Chúng tôi hiểu: khách hàng không tìm giá rẻ nhất, mà tìm mức giá xứng đáng nhất cho chuyến đi của mình. Bảng giá dưới đây được tối ưu để bạn biết chính xác mình đang trả tiền cho điều gì.
Bảng giá xe Carnival Tây Ninh đi Cần Thơ | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Tây Ninh đi Cần Thơ 222 km (4 giờ 9 phút) | 4.020.000 | 5.628.000 | 8.128.000 | 11.628.000 |
H. Tân Biên đi Cần Thơ 255 km (4 giờ 48 phút) | 4.295.000 | 6.013.000 | 8.513.000 | 12.013.000 |
H. Tân Châu đi Cần Thơ 260 km (4 giờ 57 phút) | 4.385.000 | 6.139.000 | 8.639.000 | 12.139.000 |
H. Dương Minh Châu đi Cần Thơ 226 km (4 giờ 16 phút) | 4.084.000 | 5.717.600 | 8.217.600 | 11.717.600 |
H. Châu Thành đi Cần Thơ 230 km (4 giờ 26 phút) | 4.084.000 | 5.717.600 | 8.217.600 | 11.717.600 |
H. Bến Cầu đi Cần Thơ 205 km (3 giờ 52 phút) | 3.716.000 | 5.202.400 | 7.702.400 | 11.202.400 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Cần Thơ 205 km (3 giờ 52 phút) | 3.716.000 | 5.202.400 | 7.702.400 | 11.202.400 |
H. Trảng Bàng đi Cần Thơ 172 km (3 giờ 5 phút) | 3.407.000 | 4.769.800 | 7.269.800 | 10.769.800 |
Bảng giá xe Carnival Bình Dương đi Cần Thơ | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Thủ Dầu Một đi Cần Thơ 176 km (3 giờ 22 phút) | 3.632.000 | 5.084.800 | 7.584.800 | 11.084.800 |
TP Dĩ An đi Cần Thơ 173 km (3 giờ 11 phút) | 3.596.000 | 5.034.400 | 7.534.400 | 11.034.400 |
TP Thuận An đi Cần Thơ 172 km (3 giờ 12 phút) | 3.560.000 | 4.984.000 | 7.484.000 | 10.984.000 |
H. Bến Cát đi Cần Thơ 192 km (3 giờ 47 phút) | 3.920.000 | 5.488.000 | 7.988.000 | 11.488.000 |
H. Dầu Tiếng đi Cần Thơ 205 km (3 giờ 50 phút) | 3.951.000 | 5.531.400 | 8.031.400 | 11.531.400 |
H. Tân Uyên đi Cần Thơ 190 km (3 giờ 40 phút) | 3.884.000 | 5.437.600 | 7.937.600 | 11.437.600 |
H. Phú Giáo đi Cần Thơ 218 km (4 giờ 20 phút) | 4.172.000 | 5.840.800 | 8.340.800 | 11.840.800 |
Bảng giá xe Carnival Đồng Nai đi Cần Thơ | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Biên Hòa đi Cần Thơ 187 km (3 giờ 37 phút) | 3.830.000 | 5.362.000 | 7.862.000 | 11.362.000 |
TP Long Khánh đi Cần Thơ 224 km (3 giờ 49 phút) | 4.274.000 | 5.983.600 | 8.483.600 | 11.983.600 |
H. Trảng Bom đi Cần Thơ 224 km (3 giờ 49 phút) | 4.274.000 | 5.983.600 | 8.483.600 | 11.983.600 |
H. Vĩnh Cửu đi Cần Thơ 238 km (4 giờ 50 phút) | 4.529.000 | 6.340.600 | 8.840.600 | 12.340.600 |
H. Nhơn Trạch đi Cần Thơ 188 km (3 giờ 29 phút) | 3.866.000 | 5.412.400 | 7.912.400 | 11.412.400 |
H. Cẩm Mỹ đi Cần Thơ 227 km (3 giờ 56 phút) | 4.325.000 | 6.055.000 | 8.555.000 | 12.055.000 |
H. Định Quán đi Cần Thơ 265 km (4 giờ 46 phút) | 4.692.000 | 6.568.800 | 9.068.800 | 12.568.800 |
H. Long Thành đi Cần Thơ 194 km (3 giờ 35 phút) | 3.956.000 | 5.538.400 | 8.038.400 | 11.538.400 |
Bảng giá xe Carnival Bình Phước đi Cần Thơ | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Đồng Xoài đi Cần Thơ 251 km (5 giờ 4 phút) | 4.733.000 | 6.626.200 | 9.126.200 | 12.626.200 |
H. Bù Đăng đi Cần Thơ 296 km (6 giờ 3 phút) | 5.220.000 | 7.308.000 | 9.808.000 | 13.308.000 |
H. Bù Gia Mập đi Cần Thơ 348 km (7 giờ 4 phút) | 5.690.000 | 7.966.000 | 10.466.000 | 13.966.000 |
H. Chơn Thành đi Cần Thơ 234 km (4 giờ 25 phút) | 4.444.000 | 6.221.600 | 8.721.600 | 12.221.600 |
H. Phú Riềng đi Cần Thơ 268 km (5 giờ 24 phút) | 4.756.000 | 6.658.400 | 9.158.400 | 12.658.400 |
H. Hớn Quản đi Cần Thơ 268 km (5 giờ 24 phút) | 4.756.000 | 6.658.400 | 9.158.400 | 12.658.400 |
H. Lộc Ninh đi Cần Thơ 277 km (5 giờ 19 phút) | 4.916.000 | 6.882.400 | 9.382.400 | 12.882.400 |
H. Bù Đốp đi Cần Thơ 319 km (6 giờ 5 phút) | 5.270.000 | 7.378.000 | 9.878.000 | 13.378.000 |
Bảng giá xe Carnival Vũng Tàu đi Cần Thơ | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Vũng Tàu đi Cần Thơ 236 km (4 giờ 26 phút) | 4.478.000 | 6.269.200 | 8.769.200 | 12.269.200 |
TP Bà Rịa đi Cần Thơ 228 km (4 giờ 16 phút) | 4.342.000 | 6.078.800 | 8.578.800 | 12.078.800 |
H. Châu Đức đi Cần Thơ 225 km (4 giờ 14 phút) | 4.308.000 | 6.031.200 | 8.531.200 | 12.031.200 |
H. Xuyên Mộc đi Cần Thơ 248 km (4 giờ 39 phút) | 4.682.000 | 6.554.800 | 9.054.800 | 12.554.800 |
H. Long Điền đi Cần Thơ 231 km (4 giờ 19 phút) | 4.393.000 | 6.150.200 | 8.650.200 | 12.150.200 |
H. Đất Đỏ đi Cần Thơ 237 km (4 giờ 27 phút) | 4.512.000 | 6.316.800 | 8.816.800 | 12.316.800 |
H. Tân Thành đi Cần Thơ 98.4 km (1 giờ 58 phút) | 2.516.000 | 3.522.400 | 6.022.400 | 9.522.400 |
Bảng giá xe Carnival TP HCM đi Cần Thơ | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Quận 1 đi Cần Thơ 156 km (2 giờ 47 phút) | 3.290.000 | 4.606.000 | 7.106.000 | 10.606.000 |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi Cần Thơ 157 km (2 giờ 48 phút) | 3.290.000 | 4.606.000 | 7.106.000 | 10.606.000 |
Củ Chi đi Cần Thơ 173 km (3 giờ 8 phút) | 3.578.000 | 5.009.200 | 7.509.200 | 11.009.200 |
Nhà Bè đi Cần Thơ 160 km (2 giờ 34 phút) | 3.344.000 | 4.681.600 | 7.181.600 | 10.681.600 |
TP Thủ Đức đi Cần Thơ 170 km (3 giờ 7 phút) | 3.542.000 | 4.958.800 | 7.458.800 | 10.958.800 |
Quận Bình Thạnh đi Cần Thơ 162 km (3 giờ 5 phút) | 3.398.000 | 4.757.200 | 7.257.200 | 10.757.200 |
Quận Gò Vấp đi Cần Thơ 162 km (2 giờ 54 phút) | 3.380.000 | 4.732.000 | 7.232.000 | 10.732.000 |
Quận Tân Bình đi Cần Thơ 156 km (2 giờ 46 phút) | 3.272.000 | 4.580.800 | 7.080.800 | 10.580.800 |
Quận Tân Phú đi Cần Thơ 152 km (2 giờ 36 phút) | 3.200.000 | 4.480.000 | 6.980.000 | 10.480.000 |
Quận Bình Tân đi Cần Thơ 147 km (2 giờ 25 phút) | 3.400.000 | 4.760.000 | 7.260.000 | 10.760.000 |
Bình Chánh đi Cần Thơ 136 km (2 giờ 5 phút) | 3.180.000 | 4.452.000 | 6.952.000 | 10.452.000 |
Bảng giá xe Carnival Quảng Nam đi Cần Thơ | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Tam Kỳ đi Cần Thơ 992 km (15 giờ 40 phút) | 14.360.000 | 20.104.000 | 22.604.000 | 26.104.000 |
TP Hội An đi Cần Thơ 1,042 km (16 giờ 34 phút) | 1.500.000 | 2.100.000 | 4.600.000 | 8.100.000 |
Thăng Bình đi Cần Thơ 1,021 km (16 giờ 5 phút) | 1.500.000 | 2.100.000 | 4.600.000 | 8.100.000 |
Quế Sơn đi Cần Thơ 1,030 km (16 giờ 27 phút) | 1.500.000 | 2.100.000 | 4.600.000 | 8.100.000 |
Hiệp Đức đi Cần Thơ 1,049 km (16 giờ 52 phút) | 1.500.000 | 2.100.000 | 4.600.000 | 8.100.000 |
Núi Thành đi Cần Thơ 976 km (15 giờ 30 phút) | 14.150.000 | 19.810.000 | 22.310.000 | 25.810.000 |
Tiên Phước đi Cần Thơ 1,014 km (16 giờ 16 phút) | 1.500.000 | 2.100.000 | 4.600.000 | 8.100.000 |
Phú Ninh, Quảng Nam đi Cần Thơ 1,889 km (1 day 4 giờ) | 14.444.000 | 20.221.600 | 22.721.600 | 26.221.600 |
Bắc Trà My đi Cần Thơ 1,034 km (16 giờ 49 phút) | 1.500.000 | 2.100.000 | 4.600.000 | 8.100.000 |
Nam Trà My đi Cần Thơ 1,026 km (17 giờ 50 phút) | 1.500.000 | 2.100.000 | 4.600.000 | 8.100.000 |
Đông Giang đi Cần Thơ 1,108 km (17 giờ 47 phút) | 1.500.000 | 2.100.000 | 4.600.000 | 8.100.000 |
Tây Giang đi Cần Thơ 1,160 km (19 giờ 13 phút) | 1.500.000 | 2.100.000 | 4.600.000 | 8.100.000 |
Đà Nắng đi Cần Thơ | 1.500.000 | 2.100.000 | 4.600.000 | 8.100.000 |
Bảng giá xe Carnival Kon Tum đi Cần Thơ | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Kon Tum đi Cần Thơ 880 km (14 giờ 21 phút) | 12.792.000 | 17.908.800 | 20.408.800 | 23.908.800 |
H. Đăk Glei đi Cần Thơ 1,004 km (16 giờ 50 phút) | 1.500.000 | 2.100.000 | 4.600.000 | 8.100.000 |
H. Ngọc Hồi, Kon Tum đi Cần Thơ 931 km (15 giờ 17 phút) | 14.038.000 | 19.653.200 | 22.153.200 | 25.653.200 |
H. Đăk Tô đi Cần Thơ 931 km (15 giờ 17 phút) | 13.506.000 | 18.908.400 | 21.408.400 | 24.908.400 |
H. Kon Plông đi Cần Thơ 931 km (15 giờ 17 phút) | 13.562.000 | 18.986.800 | 21.486.800 | 24.986.800 |
H. Kon Rẫy đi Cần Thơ 931 km (15 giờ 17 phút) | 13.562.000 | 18.986.800 | 21.486.800 | 24.986.800 |
H. Sa Thầy đi Cần Thơ 908 km (14 giờ 59 phút) | 13.184.000 | 18.457.600 | 20.957.600 | 24.457.600 |
H. Tu Mơ Rông đi Cần Thơ 966 km (16 giờ 8 phút) | 14.010.000 | 19.614.000 | 22.114.000 | 25.614.000 |
Bảng giá xe Carnival Vĩnh Long đi Cần Thơ | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Vĩnh Long đi Cần Thơ 41.0 km (1 giờ 1 phút) | 1.670.000 | 2.338.000 | 4.838.000 | 8.338.000 |
H. Bình Minh đi Cần Thơ 14.3 km (25 phút) | 1.500.000 | 2.100.000 | 4.600.000 | 8.100.000 |
H. Long Hồ đi Cần Thơ 42.3 km (1 giờ 0 phút) | 1.700.000 | 2.380.000 | 4.880.000 | 8.380.000 |
H. Mang Thít đi Cần Thơ 52.9 km (1 giờ 17 phút) | 1.775.000 | 2.485.000 | 4.985.000 | 8.485.000 |
H. Trà Ôn đi Cần Thơ 26.6 km (44 phút) | 1.500.000 | 2.100.000 | 4.600.000 | 8.100.000 |
H. Vũng Liêm đi Cần Thơ 63.7 km (1 giờ 34 phút) | 2.050.000 | 2.870.000 | 5.370.000 | 8.870.000 |
Bình Tân, Vĩnh Long đi Cần Thơ 27.2 km (47 phút) | 1.500.000 | 2.100.000 | 4.600.000 | 8.100.000 |
Bảng giá xe Carnival Phan Thiết, Mũi Né đi Cần Thơ | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Phan Thiết đi Cần Thơ 319 km (5 giờ 1 phút) | 5.255.000 | 7.357.000 | 9.857.000 | 13.357.000 |
Hàm Thuận Bắc đi Cần Thơ 334 km (5 giờ 8 phút) | 5.480.000 | 7.672.000 | 10.172.000 | 13.672.000 |
Hàm Thuận Nam đi Cần Thơ 296 km (4 giờ 48 phút) | 5.124.000 | 7.173.600 | 9.673.600 | 13.173.600 |
Bắc Bình đi Cần Thơ 362 km (5 giờ 23 phút) | 5.540.000 | 7.756.000 | 10.256.000 | 13.756.000 |
Tánh Linh đi Cần Thơ 309 km (5 giờ 7 phút) | 5.105.000 | 7.147.000 | 9.647.000 | 13.147.000 |
Đức Linh đi Cần Thơ 277 km (4 giờ 53 phút) | 4.916.000 | 6.882.400 | 9.382.400 | 12.882.400 |
TP Mũi Né đi Cần Thơ 344 km (5 giờ 34 phút) | 5.645.000 | 7.903.000 | 10.403.000 | 13.903.000 |
Lagi đi Cần Thơ 296 km (4 giờ 46 phút) | 5.220.000 | 7.308.000 | 9.808.000 | 13.308.000 |
Tuy Phong đi Cần Thơ 410 km (6 giờ 31 phút) | 6.212.000 | 8.696.800 | 11.196.800 | 14.696.800 |
Phan Rí đi Cần Thơ 389 km (5 giờ 55 phút) | 5.918.000 | 8.285.200 | 10.785.200 | 14.285.200 |
Bảng giá xe Carnival Nha Trang, Cam Ranh đi Cần Thơ | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Nha Trang đi Cần Thơ 541 km (7 giờ 57 phút) | 8.060.000 | 11.284.000 | 13.784.000 | 17.284.000 |
TP Cam Ranh đi Cần Thơ 493 km (7 giờ 12 phút) | 7.374.000 | 10.323.600 | 12.823.600 | 16.323.600 |
Diên Khánh đi Cần Thơ 535 km (7 giờ 46 phút) | 7.962.000 | 11.146.800 | 13.646.800 | 17.146.800 |
Cam Lâm đi Cần Thơ 511 km (7 giờ 22 phút) | 7.626.000 | 10.676.400 | 13.176.400 | 16.676.400 |
Khánh Vĩnh đi Cần Thơ 553 km (8 giờ 3 phút) | 8.214.000 | 11.499.600 | 13.999.600 | 17.499.600 |
Khánh Sơn đi Cần Thơ 533 km (8 giờ 17 phút) | 7.948.000 | 11.127.200 | 13.627.200 | 17.127.200 |
Ninh Hòa đi Cần Thơ 574 km (8 giờ 14 phút) | 8.522.000 | 11.930.800 | 14.430.800 | 17.930.800 |
Bảng giá xe Carnival Phan Rang, Vĩnh Hy đi Cần Thơ | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Phan Rang đi Cần Thơ 456 km (6 giờ 44 phút) | 6.870.000 | 9.618.000 | 12.118.000 | 15.618.000 |
Vĩnh Hy đi Cần Thơ 493 km (7 giờ 34 phút) | 7.374.000 | 10.323.600 | 12.823.600 | 16.323.600 |
H. Ninh Phước đi Cần Thơ 451 km (6 giờ 58 phút) | 6.786.000 | 9.500.400 | 12.000.400 | 15.500.400 |
Vĩnh Hy đi Cần Thơ 469 km (6 giờ 49 phút) | 7.374.000 | 10.323.600 | 12.823.600 | 16.323.600 |
H. Thuận Nam đi Cần Thơ 431 km (6 giờ 29 phút) | 6.506.000 | 9.108.400 | 11.608.400 | 15.108.400 |
H. Bác Ái đi Cần Thơ 484 km (7 giờ 18 phút) | 7.248.000 | 10.147.200 | 12.647.200 | 16.147.200 |
Ninh Hải đi Cần Thơ 484 km (7 giờ 24 phút) | 7.262.000 | 10.166.800 | 12.666.800 | 16.166.800 |
Ninh Sơn đi Cần Thơ 471 km (7 giờ 1 phút) | 7.066.000 | 9.892.400 | 12.392.400 | 15.892.400 |
Bảng giá xe Carnival Quảng Ngãi đi Cần Thơ | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Quảng Ngãi đi Cần Thơ 919 km (14 giờ 47 phút) | 13.352.000 | 18.692.800 | 21.192.800 | 24.692.800 |
Ba Tơ đi Cần Thơ 927 km (14 giờ 53 phút) | 13.450.000 | 18.830.000 | 21.330.000 | 24.830.000 |
Bình Sơn đi Cần Thơ 944 km (15 giờ 21 phút) | 13.702.000 | 19.182.800 | 21.682.800 | 25.182.800 |
Đức Phổ đi Cần Thơ 879 km (13 giờ 57 phút) | 12.792.000 | 17.908.800 | 20.408.800 | 23.908.800 |
Mộ Đức đi Cần Thơ 896 km (14 giờ 17 phút) | 13.030.000 | 18.242.000 | 20.742.000 | 24.242.000 |
Nghĩa Hành đi Cần Thơ 913 km (14 giờ 41 phút) | 13.254.000 | 18.555.600 | 21.055.600 | 24.555.600 |
Sơn Tịnh đi Cần Thơ 933 km (14 giờ 59 phút) | 13.534.000 | 18.947.600 | 21.447.600 | 24.947.600 |
Tây Trà đi Cần Thơ 961 km (15 giờ 38 phút) | 13.926.000 | 19.496.400 | 21.996.400 | 25.496.400 |
Trà Bồng đi Cần Thơ 961 km (15 giờ 38 phút) | 13.926.000 | 19.496.400 | 21.996.400 | 25.496.400 |
Bảng giá xe Carnival Trà Vinh đi Cần Thơ | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Trà Vinh đi Cần Thơ 79.5 km (2 giờ 2 phút) | 2.425.000 | 3.395.000 | 5.895.000 | 9.395.000 |
H. Càng Long đi Cần Thơ 67.1 km (1 giờ 46 phút) | 2.125.000 | 2.975.000 | 5.475.000 | 8.975.000 |
H. Cầu Kè đi Cần Thơ 52.0 km (1 giờ 22 phút) | 2.000.000 | 2.800.000 | 5.300.000 | 8.800.000 |
H. Cầu Ngang đi Cần Thơ 104 km (2 giờ 37 phút) | 2.540.000 | 3.556.000 | 6.056.000 | 9.556.000 |
H. Duyên Hải đi Cần Thơ 119 km (2 giờ 56 phút) | 2.860.000 | 4.004.000 | 6.504.000 | 10.004.000 |
H. Tiểu Cần đi Cần Thơ 69.6 km (1 giờ 46 phút) | 2.175.000 | 3.045.000 | 5.545.000 | 9.045.000 |
H. Trà Cú đi Cần Thơ 86.3 km (2 giờ 7 phút) | 2.285.000 | 3.199.000 | 5.699.000 | 9.199.000 |
H. Châu Thành đi Cần Thơ 40.8 km (59 phút) | 1.670.000 | 2.338.000 | 4.838.000 | 8.338.000 |
Bảng giá xe Carnival Đồng Tháp đi Cần Thơ | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Cao Lãnh đi Cần Thơ 78.9 km (1 giờ 43 phút) | 2.425.000 | 3.395.000 | 5.895.000 | 9.395.000 |
TP Sa Đéc đi Cần Thơ 58.1 km (1 giờ 16 phút) | 1.875.000 | 2.625.000 | 5.125.000 | 8.625.000 |
H. Hồng Ngự đi Cần Thơ 150 km (3 giờ 12 phút) | 3.480.000 | 4.872.000 | 7.372.000 | 10.872.000 |
H. Lai Vung đi Cần Thơ 50.9 km (1 giờ 24 phút) | 1.970.000 | 2.758.000 | 5.258.000 | 8.758.000 |
H. Lấp Vò đi Cần Thơ 66.9 km (1 giờ 43 phút) | 2.125.000 | 2.975.000 | 5.475.000 | 8.975.000 |
H. Thanh Bình đi Cần Thơ 99.6 km (2 giờ 15 phút) | 2.537.000 | 3.551.800 | 6.051.800 | 9.551.800 |
H. Tháp Mười đi Cần Thơ 81.8 km (1 giờ 41 phút) | 2.180.000 | 3.052.000 | 5.552.000 | 9.052.000 |
Bảng giá xe Carnival An Giang đi Cần Thơ | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Long Xuyên đi Cần Thơ 67.3 km (1 giờ 41 phút) | 2.200.000 | 3.080.000 | 5.580.000 | 9.080.000 |
TP Châu Đốc đi Cần Thơ 123 km (3 giờ 2 phút) | 2.980.000 | 4.172.000 | 6.672.000 | 10.172.000 |
H. Châu Phú đi Cần Thơ 112 km (2 giờ 43 phút) | 2.760.000 | 3.864.000 | 6.364.000 | 9.864.000 |
H. Chợ Mới đi Cần Thơ 109 km (2 giờ 30 phút) | 2.640.000 | 3.696.000 | 6.196.000 | 9.696.000 |
H. Phú Tân đi Cần Thơ 114 km (3 giờ 18 phút) | 2.780.000 | 3.892.000 | 6.392.000 | 9.892.000 |
H. Tân Châu đi Cần Thơ 260 km (4 giờ 57 phút) | 4.644.000 | 6.501.600 | 9.001.600 | 12.501.600 |
H. Thoại Sơn đi Cần Thơ 96.4 km (2 giờ 24 phút) | 2.537.000 | 3.551.800 | 6.051.800 | 9.551.800 |
Bảng giá xe Carnival Kiên Giang đi Cần Thơ | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Rạch Giá đi Cần Thơ 108 km (2 giờ 20 phút) | 2.680.000 | 3.752.000 | 6.252.000 | 9.752.000 |
TP Hà Tiên đi Cần Thơ 193 km (4 giờ 12 phút) | 3.992.000 | 5.588.800 | 8.088.800 | 11.588.800 |
Châu Thành, Kiên Giang đi Cần Thơ 93.3 km (1 giờ 35 phút) | 2.495.000 | 3.493.000 | 5.993.000 | 9.493.000 |
H. Hòn Đất đi Cần Thơ 132 km (2 giờ 51 phút) | 3.160.000 | 4.424.000 | 6.924.000 | 10.424.000 |
H. Kiên Lương đi Cần Thơ 169 km (3 giờ 40 phút) | 3.542.000 | 4.958.800 | 7.458.800 | 10.958.800 |
H. Phú Quốc đi Cần Thơ 267 km (7 giờ 25 phút) | 4.772.000 | 6.680.800 | 9.180.800 | 12.680.800 |
H. Tân Hiệp đi Cần Thơ 97.6 km (2 giờ 2 phút) | 2.558.000 | 3.581.200 | 6.081.200 | 9.581.200 |
An Minh đi Cần Thơ 187 km (2 giờ 55 phút) | 3.830.000 | 5.362.000 | 7.862.000 | 11.362.000 |
An Biên đi Cần Thơ 110 km (2 giờ 33 phút) | 2.720.000 | 3.808.000 | 6.308.000 | 9.808.000 |
Rạch Sỏi đi Cần Thơ 102 km (2 giờ 8 phút) | 2.560.000 | 3.584.000 | 6.084.000 | 9.584.000 |
Gò Quao đi Cần Thơ 70.1 km (1 giờ 34 phút) | 2.250.000 | 3.150.000 | 5.650.000 | 9.150.000 |
Bảng giá xe Carnival Cần Thơ đi Cần Thơ | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Cần Thơ đi Cần Thơ 6.0 km (15 phút) | 1.975.000 | 2.765.000 | 5.265.000 | 8.765.000 |
H. Thới Lai đi Cần Thơ 26.4 km (43 phút) | 1.500.000 | 2.100.000 | 4.600.000 | 8.100.000 |
H. Vĩnh Thạnh đi Cần Thơ 820 km (12 giờ 46 phút) | 11.952.000 | 16.732.800 | 19.232.800 | 22.732.800 |
H. Bình Thủy đi Cần Thơ 8.9 km (18 phút) | 2.243.000 | 3.140.200 | 5.640.200 | 9.140.200 |
Ô Môn đi Cần Thơ 29.6 km (53 phút) | 1.500.000 | 2.100.000 | 4.600.000 | 8.100.000 |
Phong Điền đi Cần Thơ 17.8 km (33 phút) | 1.500.000 | 2.100.000 | 4.600.000 | 8.100.000 |
Cờ Đỏ, Cần Thơ đi Cần Thơ 43.4 km (1 giờ 11 phút) | 3.632.000 | 5.084.800 | 7.584.800 | 11.084.800 |
Bảng giá xe Carnival Hậu Giang đi Cần Thơ | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Vị Thanh đi Cần Thơ 48.9 km (1 giờ 7 phút) | 1.970.000 | 2.758.000 | 5.258.000 | 8.758.000 |
H. Châu Thành, Hậu Giang đi Cần Thơ 21.2 km (41 phút) | 1.500.000 | 2.100.000 | 4.600.000 | 8.100.000 |
H. Long Mỹ đi Cần Thơ 54.1 km (1 giờ 27 phút) | 1.850.000 | 2.590.000 | 5.090.000 | 8.590.000 |
H. Phụng Hiệp đi Cần Thơ 32.9 km (53 phút) | 1.490.000 | 2.086.000 | 4.586.000 | 8.086.000 |
H. Vị Thủy đi Cần Thơ 49.0 km (1 giờ 7 phút) | 1.970.000 | 2.758.000 | 5.258.000 | 8.758.000 |
Ngã Bảy đi Cần Thơ 31.3 km (46 phút) | 1.460.000 | 2.044.000 | 4.544.000 | 8.044.000 |
Bảng giá xe Carnival Sóc Trăng đi Cần Thơ | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Sóc Trăng đi Cần Thơ 60.2 km (1 giờ 23 phút) | 2.000.000 | 2.800.000 | 5.300.000 | 8.800.000 |
H. Châu Thành đi Cần Thơ 40.8 km (59 phút) | 1.670.000 | 2.338.000 | 4.838.000 | 8.338.000 |
H. Mỹ Tú đi Cần Thơ 61.9 km (1 giờ 27 phút) | 2.050.000 | 2.870.000 | 5.370.000 | 8.870.000 |
H. Mỹ Xuyên đi Cần Thơ 68.6 km (1 giờ 32 phút) | 2.225.000 | 3.115.000 | 5.615.000 | 9.115.000 |
H. Long Phú đi Cần Thơ 65.3 km (1 giờ 41 phút) | 2.075.000 | 2.905.000 | 5.405.000 | 8.905.000 |
H. Trần Đề đi Cần Thơ 78.9 km (1 giờ 56 phút) | 2.425.000 | 3.395.000 | 5.895.000 | 9.395.000 |
H. Cù Lao Dung đi Cần Thơ 64.6 km (1 giờ 40 phút) | 2.050.000 | 2.870.000 | 5.370.000 | 8.870.000 |
Vĩnh Châu, Sóc Trăng đi Cần Thơ 95.3 km (2 giờ 13 phút) | 2.495.000 | 3.493.000 | 5.993.000 | 9.493.000 |
Kế Sách đi Cần Thơ 36.4 km (1 giờ 6 phút) | 1.520.000 | 2.128.000 | 4.628.000 | 8.128.000 |
Thạnh Trị, Sóc trăng đi Cần Thơ 1,787 km (1 day 3 giờ) | 2.348.000 | 3.287.200 | 5.787.200 | 9.287.200 |
Bảng giá xe Carnival Bạc Liêu đi Cần Thơ | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Bạc Liêu đi Cần Thơ 107 km (2 giờ 17 phút) | 2.660.000 | 3.724.000 | 6.224.000 | 9.724.000 |
H. Phước Long đi Cần Thơ 298 km (6 giờ 4 phút) | 5.236.000 | 7.330.400 | 9.830.400 | 13.330.400 |
H. Vĩnh Lợi đi Cần Thơ 102 km (2 giờ 10 phút) | 2.560.000 | 3.584.000 | 6.084.000 | 9.584.000 |
H. Giá Rai đi Cần Thơ 123 km (2 giờ 46 phút) | 2.960.000 | 4.144.000 | 6.644.000 | 10.144.000 |
H. Đông Hải đi Cần Thơ 138 km (3 giờ 12 phút) | 3.260.000 | 4.564.000 | 7.064.000 | 10.564.000 |
Hồng Dân đi Cần Thơ 110 km (2 giờ 33 phút) | 2.700.000 | 3.780.000 | 6.280.000 | 9.780.000 |
Hòa Bình, bạc Liêu đi Cần Thơ 117 km (2 giờ 32 phút) | 2.860.000 | 4.004.000 | 6.504.000 | 10.004.000 |
Bảng giá xe Carnival Cà Mau đi Cần Thơ | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Cà Mau đi Cần Thơ 147 km (2 giờ 6 phút) | 3.400.000 | 4.760.000 | 7.260.000 | 10.760.000 |
H. Thới Bình đi Cần Thơ 136 km (1 giờ 47 phút) | 3.180.000 | 4.452.000 | 6.952.000 | 10.452.000 |
H. Trần Văn Thời đi Cần Thơ 156 km (2 giờ 15 phút) | 3.272.000 | 4.580.800 | 7.080.800 | 10.580.800 |
H. Cái Nước đi Cần Thơ 173 km (2 giờ 42 phút) | 3.596.000 | 5.034.400 | 7.534.400 | 11.034.400 |
H. Ngọc Hiển đi Cần Thơ 222 km (3 giờ 53 phút) | 4.257.000 | 5.959.800 | 8.459.800 | 11.959.800 |
H. Đầm Dơi đi Cần Thơ 163 km (2 giờ 27 phút) | 3.398.000 | 4.757.200 | 7.257.200 | 10.757.200 |
H. Năm Căn đi Cần Thơ 193 km (3 giờ 7 phút) | 3.938.000 | 5.513.200 | 8.013.200 | 11.513.200 |
Bảng giá xe Carnival Long An đi Cần Thơ | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Tân An đi Cần Thơ 113 km (1 giờ 49 phút) | 2.720.000 | 3.808.000 | 6.308.000 | 9.808.000 |
H. Bến Lức đi Cần Thơ 133 km (2 giờ 7 phút) | 3.120.000 | 4.368.000 | 6.868.000 | 10.368.000 |
H. Cần Đước đi Cần Thơ 152 km (2 giờ 36 phút) | 3.200.000 | 4.480.000 | 6.980.000 | 10.480.000 |
H. Cần Giuộc đi Cần Thơ 153 km (2 giờ 27 phút) | 3.236.000 | 4.530.400 | 7.030.400 | 10.530.400 |
H. Đức Hòa đi Cần Thơ 147 km (2 giờ 24 phút) | 3.400.000 | 4.760.000 | 7.260.000 | 10.760.000 |
H. Thủ Thừa đi Cần Thơ 123 km (2 giờ 6 phút) | 2.940.000 | 4.116.000 | 6.616.000 | 10.116.000 |
H. Tân Trụ đi Cần Thơ 129 km (2 giờ 11 phút) | 3.040.000 | 4.256.000 | 6.756.000 | 10.256.000 |
H. Đức Huệ đi Cần Thơ 170 km (2 giờ 56 phút) | 3.524.000 | 4.933.600 | 7.433.600 | 10.933.600 |
Mộc Hóa đi Cần Thơ 123 km (2 giờ 37 phút) | 2.920.000 | 4.088.000 | 6.588.000 | 10.088.000 |
Hưng Thạnh, Long An đi Cần Thơ 6.1 km (14 phút) | 3.326.000 | 4.656.400 | 7.156.400 | 10.656.400 |
Bảng giá xe Carnival Tiền Giang đi Cần Thơ | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Mỹ Tho đi Cần Thơ 103 km (1 giờ 41 phút) | 2.540.000 | 3.556.000 | 6.056.000 | 9.556.000 |
H. Châu Thành đi Cần Thơ 40.8 km (59 phút) | 1.670.000 | 2.338.000 | 4.838.000 | 8.338.000 |
H. Chợ Gạo đi Cần Thơ 118 km (2 giờ 5 phút) | 2.840.000 | 3.976.000 | 6.476.000 | 9.976.000 |
H. Gò Công Đông đi Cần Thơ 152 km (2 giờ 57 phút) | 3.200.000 | 4.480.000 | 6.980.000 | 10.480.000 |
H. Gò Công Tây đi Cần Thơ 137 km (2 giờ 31 phút) | 3.200.000 | 4.480.000 | 6.980.000 | 10.480.000 |
H. Tân Phú Đông đi Cần Thơ 145 km (3 giờ 3 phút) | 3.380.000 | 4.732.000 | 7.232.000 | 10.732.000 |
H. Cai Lậy đi Cần Thơ 75.9 km (1 giờ 21 phút) | 2.350.000 | 3.290.000 | 5.790.000 | 9.290.000 |
H. Cái Bè đi Cần Thơ 62.4 km (1 giờ 12 phút) | 2.000.000 | 2.800.000 | 5.300.000 | 8.800.000 |
Tân Phước đi Cần Thơ 102 km (1 giờ 51 phút) | 2.500.000 | 3.500.000 | 6.000.000 | 9.500.000 |
Bảng giá xe Carnival Bến Tre đi Cần Thơ | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Bến Tre đi Cần Thơ 120 km (2 giờ 6 phút) | 2.860.000 | 4.004.000 | 6.504.000 | 10.004.000 |
H. Ba Tri đi Cần Thơ 156 km (2 giờ 51 phút) | 3.272.000 | 4.580.800 | 7.080.800 | 10.580.800 |
H. Bình Đại đi Cần Thơ 148 km (2 giờ 46 phút) | 3.420.000 | 4.788.000 | 7.288.000 | 10.788.000 |
H. Châu Thành đi Cần Thơ 40.8 km (59 phút) | 4.155.000 | 5.817.000 | 8.317.000 | 11.817.000 |
H. Giồng Trôm đi Cần Thơ 139 km (2 giờ 34 phút) | 3.240.000 | 4.536.000 | 7.036.000 | 10.536.000 |
H. Mỏ Cày Bắc đi Cần Thơ 131 km (2 giờ 18 phút) | 3.080.000 | 4.312.000 | 6.812.000 | 10.312.000 |
H. Mỏ Cày Nam đi Cần Thơ 91.3 km (2 giờ 22 phút) | 2.369.000 | 3.316.600 | 5.816.600 | 9.316.600 |
H. Thạnh Phú đi Cần Thơ 111 km (2 giờ 48 phút) | 2.680.000 | 3.752.000 | 6.252.000 | 9.752.000 |
Bảng giá xe Carnival Đà Lạt, Bảo Lộc đi Cần Thơ | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Cần Thơ đi Tp Đà Lạt 466 km (8 giờ 11 phút) | 6.982.000 | 9.774.800 | 12.274.800 | 15.774.800 |
Cần Thơ đi TP Bảo Lộc 342 km (6 giờ 39 phút) | 5.600.000 | 7.840.000 | 10.340.000 | 13.840.000 |
Cần Thơ đi Đức Trọng 419 km (7 giờ 19 phút) | 6.338.000 | 8.873.200 | 11.373.200 | 14.873.200 |
Cần Thơ đi Di Linh 403 km (6 giờ 52 phút) | 6.114.000 | 8.559.600 | 11.059.600 | 14.559.600 |
Cần Thơ đi Bảo Lâm 365 km (7 giờ 7 phút) | 6.618.000 | 9.265.200 | 11.765.200 | 15.265.200 |
Cần Thơ đi Đạ Huoai 311 km (5 giờ 47 phút) | 5.135.000 | 7.189.000 | 9.689.000 | 13.189.000 |
Cần Thơ đi Đạ Tẻh 322 km (6 giờ 11 phút) | 5.315.000 | 7.441.000 | 9.941.000 | 13.441.000 |
Cần Thơ đi Cát Tiên 338 km (6 giờ 34 phút) | 5.540.000 | 7.756.000 | 10.256.000 | 13.756.000 |
Cần Thơ đi Lâm Hà 451 km (7 giờ 58 phút) | 6.786.000 | 9.500.400 | 12.000.400 | 15.500.400 |
Cần Thơ đi Lạc Dương 4,049 km (2 days 4 giờ) | 7.234.000 | 10.127.600 | 12.627.600 | 16.127.600 |
Cần Thơ đi Đơn Dương 517 km (8 giờ 15 phút) | 6.926.000 | 9.696.400 | 12.196.400 | 15.696.400 |
Tp Đà Lạt đi Cần Thơ 466 km (8 giờ 11 phút) | 7.486.000 | 10.480.400 | 12.980.400 | 16.480.400 |
Bảng giá xe Carnival Bình Phước đi Cần Thơ | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Đồng Xoài đi Cần Thơ 251 km (5 giờ 4 phút) | 4.733.000 | 6.626.200 | 9.126.200 | 12.626.200 |
TX Bình Long đi Cần Thơ 265 km (5 giờ 4 phút) | 4.724.000 | 6.613.600 | 9.113.600 | 12.613.600 |
TX Phước Long đi Cần Thơ 298 km (6 giờ 4 phút) | 5.236.000 | 7.330.400 | 9.830.400 | 13.330.400 |
Bù Đăng đi Cần Thơ 296 km (6 giờ 3 phút) | 5.220.000 | 7.308.000 | 9.808.000 | 13.308.000 |
Bù Đốp đi Cần Thơ 319 km (6 giờ 5 phút) | 5.270.000 | 7.378.000 | 9.878.000 | 13.378.000 |
Bù Gia Mập đi Cần Thơ 348 km (7 giờ 4 phút) | 5.690.000 | 7.966.000 | 10.466.000 | 13.966.000 |
Chơn Thành đi Cần Thơ 234 km (4 giờ 25 phút) | 4.444.000 | 6.221.600 | 8.721.600 | 12.221.600 |
Đồng Phú đi Cần Thơ 262 km (5 giờ 24 phút) | 4.660.000 | 6.524.000 | 9.024.000 | 12.524.000 |
Hớn Quản đi Cần Thơ 254 km (4 giờ 54 phút) | 4.532.000 | 6.344.800 | 8.844.800 | 12.344.800 |
Lộc Ninh đi Cần Thơ 282 km (5 giờ 25 phút) | 4.980.000 | 6.972.000 | 9.472.000 | 12.972.000 |
Bảng giá xe Carnival Đăk Lăk đi Cần Thơ | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Buôn Ma Thuột đi Cần Thơ 484 km (10 giờ 8 phút) | 7.248.000 | 10.147.200 | 12.647.200 | 16.147.200 |
Buôn Đôn đi Cần Thơ 505 km (10 giờ 41 phút) | 7.542.000 | 10.558.800 | 13.058.800 | 16.558.800 |
Cư Kuin đi Cần Thơ 507 km (10 giờ 41 phút) | 7.570.000 | 10.598.000 | 13.098.000 | 16.598.000 |
Cư M’gar đi Cần Thơ 511 km (10 giờ 49 phút) | 7.626.000 | 10.676.400 | 13.176.400 | 16.676.400 |
Ea H’leo đi Cần Thơ 756 km (12 giờ 6 phút) | 11.056.000 | 15.478.400 | 17.978.400 | 21.478.400 |
Ea Kar đi Cần Thơ 660 km (10 giờ 3 phút) | 9.726.000 | 13.616.400 | 16.116.400 | 19.616.400 |
Ea Súp đi Cần Thơ 540 km (11 giờ 22 phút) | 8.032.000 | 11.244.800 | 13.744.800 | 17.244.800 |
Krông Ana đi Cần Thơ 498 km (10 giờ 31 phút) | 7.444.000 | 10.421.600 | 12.921.600 | 16.421.600 |
Krông Bông đi Cần Thơ 653 km (10 giờ 32 phút) | 9.614.000 | 13.459.600 | 15.959.600 | 19.459.600 |
Krông Buk đi Cần Thơ 702 km (11 giờ 8 phút) | 10.300.000 | 14.420.000 | 16.920.000 | 20.420.000 |
Krông Năng đi Cần Thơ 688 km (10 giờ 46 phút) | 10.104.000 | 14.145.600 | 16.645.600 | 20.145.600 |
Krông Pắc đi Cần Thơ 682 km (10 giờ 33 phút) | 10.020.000 | 14.028.000 | 16.528.000 | 20.028.000 |
Lắk đi Cần Thơ 682 km (10 giờ 33 phút) | 6.982.000 | 9.774.800 | 12.274.800 | 15.774.800 |
M’Đrắk đi Cần Thơ 625 km (9 giờ 17 phút) | 9.222.000 | 12.910.800 | 15.410.800 | 18.910.800 |
Bảng giá xe Carnival Đăk Nông đi Cần Thơ | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Gia Nghĩa đi Cần Thơ 368 km (7 giờ 37 phút) | 5.624.000 | 7.873.600 | 10.373.600 | 13.873.600 |
Cư Jút đi Cần Thơ 368 km (7 giờ 37 phút) | 5.624.000 | 7.873.600 | 10.373.600 | 13.873.600 |
Đắk Glong đi Cần Thơ 418 km (8 giờ 44 phút) | 6.324.000 | 8.853.600 | 11.353.600 | 14.853.600 |
Đắk Mil đi Cần Thơ 432 km (8 giờ 57 phút) | 6.534.000 | 9.147.600 | 11.647.600 | 15.147.600 |
Đắk R’Lấp đi Cần Thơ 360 km (7 giờ 28 phút) | 5.526.000 | 7.736.400 | 10.236.400 | 13.736.400 |
Đắk Song đi Cần Thơ 406 km (8 giờ 27 phút) | 6.156.000 | 8.618.400 | 11.118.400 | 14.618.400 |
Krông Nô đi Cần Thơ 458 km (9 giờ 40 phút) | 6.898.000 | 9.657.200 | 12.157.200 | 15.657.200 |
Tuy Đức đi Cần Thơ 401 km (8 giờ 22 phút) | 6.100.000 | 8.540.000 | 11.040.000 | 14.540.000 |
Bảng giá xe Carnival Phú Yên đi Cần Thơ | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tuy An đi Cần Thơ 679 km (10 giờ 5 phút) | 10.202.000 | 14.282.800 | 16.782.800 | 20.282.800 |
Sơn Hòa đi Cần Thơ 695 km (10 giờ 21 phút) | 10.202.000 | 14.282.800 | 16.782.800 | 20.282.800 |
Sông Hinh đi Cần Thơ 695 km (10 giờ 20 phút) | 9.628.000 | 13.479.200 | 15.979.200 | 19.479.200 |
Đồng Xuân đi Cần Thơ 654 km (9 giờ 58 phút) | 10.622.000 | 14.870.800 | 17.370.800 | 20.870.800 |
Phú Hòa đi Cần Thơ 724 km (10 giờ 52 phút) | 9.796.000 | 13.714.400 | 16.214.400 | 19.714.400 |
Tây Hòa đi Cần Thơ 665 km (9 giờ 48 phút) | 9.740.000 | 13.636.000 | 16.136.000 | 19.636.000 |
Tuy An đi Cần Thơ 661 km (9 giờ 42 phút) | 10.202.000 | 14.282.800 | 16.782.800 | 20.282.800 |
Tuy Hòa đi Cần Thơ 695 km (10 giờ 21 phút) | 9.614.000 | 13.459.600 | 15.959.600 | 19.459.600 |
Đông Hòa đi Cần Thơ 653 km (9 giờ 24 phút) | 9.348.000 | 13.087.200 | 15.587.200 | 19.087.200 |
Bảng giá xe Carnival Bình Định đi Cần Thơ | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Quy Nhơn đi Cần Thơ 763 km (11 giờ 37 phút) | 10.930.000 | 15.302.000 | 17.802.000 | 21.302.000 |
An Nhơn đi Cần Thơ 747 km (11 giờ 14 phút) | 11.154.000 | 15.615.600 | 18.115.600 | 21.615.600 |
Hoài Nhơn đi Cần Thơ 763 km (11 giờ 36 phút) | 12.260.000 | 17.164.000 | 19.664.000 | 23.164.000 |
Phù Mỹ đi Cần Thơ 842 km (13 giờ 15 phút) | 4.019.000 | 5.626.600 | 8.126.600 | 11.626.600 |
Tây Sơn đi Cần Thơ 209 km (3 giờ 53 phút) | 11.616.000 | 16.262.400 | 18.762.400 | 22.262.400 |
An Lão, Bình Định đi Cần Thơ 796 km (12 giờ 13 phút) | 12.414.000 | 17.379.600 | 19.879.600 | 23.379.600 |
Tuy Phước đi Cần Thơ 853 km (13 giờ 32 phút) | 11.042.000 | 15.458.800 | 17.958.800 | 21.458.800 |
Hoài Ân đi Cần Thơ 755 km (11 giờ 25 phút) | 12.190.000 | 17.066.000 | 19.566.000 | 23.066.000 |
Phù Cát, Bình Định đi Cần Thơ 836 km (13 giờ 11 phút) | 11.434.000 | 16.007.600 | 18.507.600 | 22.007.600 |
Vân Canh đi Cần Thơ 782 km (12 giờ 7 phút) | 11.238.000 | 15.733.200 | 18.233.200 | 21.733.200 |
Vĩnh Thạnh, Bình Định đi Cần Thơ 769 km (12 giờ 14 phút) | 12.288.000 | 17.203.200 | 19.703.200 | 23.203.200 |








