Rất nhiều khách hàng từng hỏi: “Vì sao giá xe bên bạn không phải rẻ nhất?” Và câu trả lời luôn giống nhau: vì chúng tôi không bán chuyến đi rẻ – chúng tôi bán sự yên tâm, đúng xe, đúng người, đúng hành trình. Hãy xem bảng giá dưới đây và tự cảm nhận sự khác biệt.
Bảng giá xe 7 chỗ Tây Ninh đi Cần Thơ | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Tây Ninh đi Cần Thơ 222 km (4 giờ 9 phút) | 2.090.000 | 3.553.000 | 5.053.000 | 6.553.000 |
H. Tân Biên đi Cần Thơ 255 km (4 giờ 48 phút) | 2.403.500 | 4.085.950 | 5.585.950 | 7.085.950 |
H. Tân Châu đi Cần Thơ 260 km (4 giờ 57 phút) | 2.460.500 | 4.182.850 | 5.682.850 | 7.182.850 |
H. Dương Minh Châu đi Cần Thơ 226 km (4 giờ 16 phút) | 2.128.000 | 3.617.600 | 5.117.600 | 6.617.600 |
H. Châu Thành đi Cần Thơ 230 km (4 giờ 26 phút) | 2.128.000 | 3.617.600 | 5.117.600 | 6.617.600 |
H. Bến Cầu đi Cần Thơ 205 km (3 giờ 52 phút) | 1.909.500 | 3.246.150 | 4.746.150 | 6.246.150 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Cần Thơ 205 km (3 giờ 52 phút) | 1.909.500 | 3.246.150 | 4.746.150 | 6.246.150 |
H. Trảng Bàng đi Cần Thơ 172 km (3 giờ 5 phút) | 1.710.000 | 2.907.000 | 4.407.000 | 5.907.000 |
Bảng giá xe 7 chỗ Bình Dương đi Cần Thơ | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Thủ Dầu Một đi Cần Thơ 176 km (3 giờ 22 phút) | 1.740.000 | 2.958.000 | 4.458.000 | 5.958.000 |
TP Dĩ An đi Cần Thơ 173 km (3 giờ 11 phút) | 1.720.000 | 2.924.000 | 4.424.000 | 5.924.000 |
TP Thuận An đi Cần Thơ 172 km (3 giờ 12 phút) | 1.700.000 | 2.890.000 | 4.390.000 | 5.890.000 |
H. Bến Cát đi Cần Thơ 192 km (3 giờ 47 phút) | 1.900.000 | 3.230.000 | 4.730.000 | 6.230.000 |
H. Dầu Tiếng đi Cần Thơ 205 km (3 giờ 50 phút) | 1.928.500 | 3.278.450 | 4.778.450 | 6.278.450 |
H. Tân Uyên đi Cần Thơ 190 km (3 giờ 40 phút) | 1.880.000 | 3.196.000 | 4.696.000 | 6.196.000 |
H. Phú Giáo đi Cần Thơ 218 km (4 giờ 20 phút) | 2.052.000 | 3.488.400 | 4.988.400 | 6.488.400 |
Bảng giá xe 7 chỗ Đồng Nai đi Cần Thơ | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Biên Hòa đi Cần Thơ 187 km (3 giờ 37 phút) | 1.850.000 | 3.145.000 | 4.645.000 | 6.145.000 |
TP Long Khánh đi Cần Thơ 224 km (3 giờ 49 phút) | 2.109.000 | 3.585.300 | 5.085.300 | 6.585.300 |
H. Trảng Bom đi Cần Thơ 224 km (3 giờ 49 phút) | 2.109.000 | 3.585.300 | 5.085.300 | 6.585.300 |
H. Vĩnh Cửu đi Cần Thơ 238 km (4 giờ 50 phút) | 2.251.500 | 3.827.550 | 5.327.550 | 6.827.550 |
H. Nhơn Trạch đi Cần Thơ 188 km (3 giờ 29 phút) | 1.870.000 | 3.179.000 | 4.679.000 | 6.179.000 |
H. Cẩm Mỹ đi Cần Thơ 227 km (3 giờ 56 phút) | 2.137.500 | 3.633.750 | 5.133.750 | 6.633.750 |
H. Định Quán đi Cần Thơ 265 km (4 giờ 46 phút) | 2.489.000 | 4.231.300 | 5.731.300 | 7.231.300 |
H. Long Thành đi Cần Thơ 194 km (3 giờ 35 phút) | 1.920.000 | 3.264.000 | 4.764.000 | 6.264.000 |
Bảng giá xe 7 chỗ Bình Phước đi Cần Thơ | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Đồng Xoài đi Cần Thơ 251 km (5 giờ 4 phút) | 2.365.500 | 4.021.350 | 5.521.350 | 7.021.350 |
H. Bù Đăng đi Cần Thơ 296 km (6 giờ 3 phút) | 2.802.500 | 4.764.250 | 6.264.250 | 7.764.250 |
H. Bù Gia Mập đi Cần Thơ 348 km (7 giờ 4 phút) | 2.941.000 | 4.999.700 | 6.499.700 | 7.999.700 |
H. Chơn Thành đi Cần Thơ 234 km (4 giờ 25 phút) | 2.204.000 | 3.746.800 | 5.246.800 | 6.746.800 |
H. Phú Riềng đi Cần Thơ 268 km (5 giờ 24 phút) | 2.527.000 | 4.295.900 | 5.795.900 | 7.295.900 |
H. Hớn Quản đi Cần Thơ 268 km (5 giờ 24 phút) | 2.527.000 | 4.295.900 | 5.795.900 | 7.295.900 |
H. Lộc Ninh đi Cần Thơ 277 km (5 giờ 19 phút) | 2.622.000 | 4.457.400 | 5.957.400 | 7.457.400 |
H. Bù Đốp đi Cần Thơ 319 km (6 giờ 5 phút) | 2.703.000 | 4.595.100 | 6.095.100 | 7.595.100 |
Bảng giá xe 7 chỗ Vũng Tàu đi Cần Thơ | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Vũng Tàu đi Cần Thơ 236 km (4 giờ 26 phút) | 2.223.000 | 3.779.100 | 5.279.100 | 6.779.100 |
TP Bà Rịa đi Cần Thơ 228 km (4 giờ 16 phút) | 2.147.000 | 3.649.900 | 5.149.900 | 6.649.900 |
H. Châu Đức đi Cần Thơ 225 km (4 giờ 14 phút) | 2.128.000 | 3.617.600 | 5.117.600 | 6.617.600 |
H. Xuyên Mộc đi Cần Thơ 248 km (4 giờ 39 phút) | 2.337.000 | 3.972.900 | 5.472.900 | 6.972.900 |
H. Long Điền đi Cần Thơ 231 km (4 giờ 19 phút) | 2.175.500 | 3.698.350 | 5.198.350 | 6.698.350 |
H. Đất Đỏ đi Cần Thơ 237 km (4 giờ 27 phút) | 2.242.000 | 3.811.400 | 5.311.400 | 6.811.400 |
H. Tân Thành đi Cần Thơ 98.4 km (1 giờ 58 phút) | 1.344.000 | 2.284.800 | 3.784.800 | 5.284.800 |
Bảng giá xe 7 chỗ TP HCM đi Cần Thơ | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Quận 1 đi Cần Thơ 156 km (2 giờ 47 phút) | 1.550.000 | 2.635.000 | 4.135.000 | 5.635.000 |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi Cần Thơ 157 km (2 giờ 48 phút) | 1.550.000 | 2.635.000 | 4.135.000 | 5.635.000 |
Củ Chi đi Cần Thơ 173 km (3 giờ 8 phút) | 1.710.000 | 2.907.000 | 4.407.000 | 5.907.000 |
Nhà Bè đi Cần Thơ 160 km (2 giờ 34 phút) | 1.580.000 | 2.686.000 | 4.186.000 | 5.686.000 |
TP Thủ Đức đi Cần Thơ 170 km (3 giờ 7 phút) | 1.690.000 | 2.873.000 | 4.373.000 | 5.873.000 |
Quận Bình Thạnh đi Cần Thơ 162 km (3 giờ 5 phút) | 1.610.000 | 2.737.000 | 4.237.000 | 5.737.000 |
Quận Gò Vấp đi Cần Thơ 162 km (2 giờ 54 phút) | 1.600.000 | 2.720.000 | 4.220.000 | 5.720.000 |
Quận Tân Bình đi Cần Thơ 156 km (2 giờ 46 phút) | 1.540.000 | 2.618.000 | 4.118.000 | 5.618.000 |
Quận Tân Phú đi Cần Thơ 152 km (2 giờ 36 phút) | 1.500.000 | 2.550.000 | 4.050.000 | 5.550.000 |
Quận Bình Tân đi Cần Thơ 147 km (2 giờ 25 phút) | 1.740.000 | 2.958.000 | 4.458.000 | 5.958.000 |
Bình Chánh đi Cần Thơ 136 km (2 giờ 5 phút) | 1.608.000 | 2.733.600 | 4.233.600 | 5.733.600 |
Bảng giá xe 7 chỗ Quảng Nam đi Cần Thơ | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Tam Kỳ đi Cần Thơ 992 km (15 giờ 40 phút) | 8.415.000 | 14.305.500 | 15.805.500 | 17.305.500 |
TP Hội An đi Cần Thơ 1,042 km (16 giờ 34 phút) | 17.697 | 30.085 | 1.530.085 | 3.030.085 |
Thăng Bình đi Cần Thơ 1,021 km (16 giờ 5 phút) | 17.323 | 29.449 | 1.529.449 | 3.029.449 |
Quế Sơn đi Cần Thơ 1,030 km (16 giờ 27 phút) | 17.493 | 29.738 | 1.529.738 | 3.029.738 |
Hiệp Đức đi Cần Thơ 1,049 km (16 giờ 52 phút) | 17.799 | 30.258 | 1.530.258 | 3.030.258 |
Núi Thành đi Cần Thơ 976 km (15 giờ 30 phút) | 8.287.500 | 14.088.750 | 15.588.750 | 17.088.750 |
Tiên Phước đi Cần Thơ 1,014 km (16 giờ 16 phút) | 17.221 | 29.276 | 1.529.276 | 3.029.276 |
Phú Ninh, Quảng Nam đi Cần Thơ 1,889 km (1 day 4 giờ) | 8.466.000 | 14.392.200 | 15.892.200 | 17.392.200 |
Bắc Trà My đi Cần Thơ 1,034 km (16 giờ 49 phút) | 17.544 | 29.825 | 1.529.825 | 3.029.825 |
Nam Trà My đi Cần Thơ 1,026 km (17 giờ 50 phút) | 17.408 | 29.594 | 1.529.594 | 3.029.594 |
Đông Giang đi Cần Thơ 1,108 km (17 giờ 47 phút) | 18.802 | 31.963 | 1.531.963 | 3.031.963 |
Tây Giang đi Cần Thơ 1,160 km (19 giờ 13 phút) | 19.686 | 33.466 | 1.533.466 | 3.033.466 |
Đà Nắng đi Cần Thơ | 18.054 | 30.692 | 1.530.692 | 3.030.692 |
Bảng giá xe 7 chỗ Kon Tum đi Cần Thơ | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Kon Tum đi Cần Thơ 880 km (14 giờ 21 phút) | 7.463.000 | 12.687.100 | 14.187.100 | 15.687.100 |
H. Đăk Glei đi Cần Thơ 1,004 km (16 giờ 50 phút) | 17.034 | 28.958 | 1.528.958 | 3.028.958 |
H. Ngọc Hồi, Kon Tum đi Cần Thơ 931 km (15 giờ 17 phút) | 8.219.500 | 13.973.150 | 15.473.150 | 16.973.150 |
H. Đăk Tô đi Cần Thơ 931 km (15 giờ 17 phút) | 7.896.500 | 13.424.050 | 14.924.050 | 16.424.050 |
H. Kon Plông đi Cần Thơ 931 km (15 giờ 17 phút) | 7.930.500 | 13.481.850 | 14.981.850 | 16.481.850 |
H. Kon Rẫy đi Cần Thơ 931 km (15 giờ 17 phút) | 7.930.500 | 13.481.850 | 14.981.850 | 16.481.850 |
H. Sa Thầy đi Cần Thơ 908 km (14 giờ 59 phút) | 7.701.000 | 13.091.700 | 14.591.700 | 16.091.700 |
H. Tu Mơ Rông đi Cần Thơ 966 km (16 giờ 8 phút) | 8.202.500 | 13.944.250 | 15.444.250 | 16.944.250 |
Bảng giá xe 7 chỗ Vĩnh Long đi Cần Thơ | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Vĩnh Long đi Cần Thơ 41.0 km (1 giờ 1 phút) | 663 | 1.127.100 | 2.627.100 | 4.127.100 |
H. Bình Minh đi Cần Thơ 14.3 km (25 phút) | 204 | 346.8 | 1.846.800 | 3.346.800 |
H. Long Hồ đi Cần Thơ 42.3 km (1 giờ 0 phút) | 680 | 1.156.000 | 2.656.000 | 4.156.000 |
H. Mang Thít đi Cần Thơ 52.9 km (1 giờ 17 phút) | 714 | 1.213.800 | 2.713.800 | 4.213.800 |
H. Trà Ôn đi Cần Thơ 26.6 km (44 phút) | 408 | 693.6 | 2.193.600 | 3.693.600 |
H. Vũng Liêm đi Cần Thơ 63.7 km (1 giờ 34 phút) | 868 | 1.475.600 | 2.975.600 | 4.475.600 |
Bình Tân, Vĩnh Long đi Cần Thơ 27.2 km (47 phút) | 425 | 722.5 | 2.222.500 | 3.722.500 |
Bảng giá xe 7 chỗ Phan Thiết, Mũi Né đi Cần Thơ | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Phan Thiết đi Cần Thơ 319 km (5 giờ 1 phút) | 2.694.500 | 4.580.650 | 6.080.650 | 7.580.650 |
Hàm Thuận Bắc đi Cần Thơ 334 km (5 giờ 8 phút) | 2.822.000 | 4.797.400 | 6.297.400 | 7.797.400 |
Hàm Thuận Nam đi Cần Thơ 296 km (4 giờ 48 phút) | 2.745.500 | 4.667.350 | 6.167.350 | 7.667.350 |
Bắc Bình đi Cần Thơ 362 km (5 giờ 23 phút) | 3.060.000 | 5.202.000 | 6.702.000 | 8.202.000 |
Tánh Linh đi Cần Thơ 309 km (5 giờ 7 phút) | 2.609.500 | 4.436.150 | 5.936.150 | 7.436.150 |
Đức Linh đi Cần Thơ 277 km (4 giờ 53 phút) | 2.622.000 | 4.457.400 | 5.957.400 | 7.457.400 |
TP Mũi Né đi Cần Thơ 344 km (5 giờ 34 phút) | 2.915.500 | 4.956.350 | 6.456.350 | 7.956.350 |
Lagi đi Cần Thơ 296 km (4 giờ 46 phút) | 2.802.500 | 4.764.250 | 6.264.250 | 7.764.250 |
Tuy Phong đi Cần Thơ 410 km (6 giờ 31 phút) | 3.468.000 | 5.895.600 | 7.395.600 | 8.895.600 |
Phan Rí đi Cần Thơ 389 km (5 giờ 55 phút) | 3.289.500 | 5.592.150 | 7.092.150 | 8.592.150 |
Bảng giá xe 7 chỗ Nha Trang, Cam Ranh đi Cần Thơ | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Nha Trang đi Cần Thơ 541 km (7 giờ 57 phút) | 4.590.000 | 7.803.000 | 9.303.000 | 10.803.000 |
TP Cam Ranh đi Cần Thơ 493 km (7 giờ 12 phút) | 4.173.500 | 7.094.950 | 8.594.950 | 10.094.950 |
Diên Khánh đi Cần Thơ 535 km (7 giờ 46 phút) | 4.530.500 | 7.701.850 | 9.201.850 | 10.701.850 |
Cam Lâm đi Cần Thơ 511 km (7 giờ 22 phút) | 4.326.500 | 7.355.050 | 8.855.050 | 10.355.050 |
Khánh Vĩnh đi Cần Thơ 553 km (8 giờ 3 phút) | 4.683.500 | 7.961.950 | 9.461.950 | 10.961.950 |
Khánh Sơn đi Cần Thơ 533 km (8 giờ 17 phút) | 4.522.000 | 7.687.400 | 9.187.400 | 10.687.400 |
Ninh Hòa đi Cần Thơ 574 km (8 giờ 14 phút) | 4.870.500 | 8.279.850 | 9.779.850 | 11.279.850 |
Bảng giá xe 7 chỗ Phan Rang, Vĩnh Hy đi Cần Thơ | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Phan Rang đi Cần Thơ 456 km (6 giờ 44 phút) | 3.867.500 | 6.574.750 | 8.074.750 | 9.574.750 |
Vĩnh Hy đi Cần Thơ 493 km (7 giờ 34 phút) | 4.173.500 | 7.094.950 | 8.594.950 | 10.094.950 |
H. Ninh Phước đi Cần Thơ 451 km (6 giờ 58 phút) | 3.816.500 | 6.488.050 | 7.988.050 | 9.488.050 |
Vĩnh Hy đi Cần Thơ 469 km (6 giờ 49 phút) | 4.173.500 | 7.094.950 | 8.594.950 | 10.094.950 |
H. Thuận Nam đi Cần Thơ 431 km (6 giờ 29 phút) | 3.646.500 | 6.199.050 | 7.699.050 | 9.199.050 |
H. Bác Ái đi Cần Thơ 484 km (7 giờ 18 phút) | 4.097.000 | 6.964.900 | 8.464.900 | 9.964.900 |
Ninh Hải đi Cần Thơ 484 km (7 giờ 24 phút) | 4.105.500 | 6.979.350 | 8.479.350 | 9.979.350 |
Ninh Sơn đi Cần Thơ 471 km (7 giờ 1 phút) | 3.986.500 | 6.777.050 | 8.277.050 | 9.777.050 |
Bảng giá xe 7 chỗ Quảng Ngãi đi Cần Thơ | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Quảng Ngãi đi Cần Thơ 919 km (14 giờ 47 phút) | 7.803.000 | 13.265.100 | 14.765.100 | 16.265.100 |
Ba Tơ đi Cần Thơ 927 km (14 giờ 53 phút) | 7.862.500 | 13.366.250 | 14.866.250 | 16.366.250 |
Bình Sơn đi Cần Thơ 944 km (15 giờ 21 phút) | 8.015.500 | 13.626.350 | 15.126.350 | 16.626.350 |
Đức Phổ đi Cần Thơ 879 km (13 giờ 57 phút) | 7.463.000 | 12.687.100 | 14.187.100 | 15.687.100 |
Mộ Đức đi Cần Thơ 896 km (14 giờ 17 phút) | 7.607.500 | 12.932.750 | 14.432.750 | 15.932.750 |
Nghĩa Hành đi Cần Thơ 913 km (14 giờ 41 phút) | 7.743.500 | 13.163.950 | 14.663.950 | 16.163.950 |
Sơn Tịnh đi Cần Thơ 933 km (14 giờ 59 phút) | 7.913.500 | 13.452.950 | 14.952.950 | 16.452.950 |
Tây Trà đi Cần Thơ 961 km (15 giờ 38 phút) | 8.151.500 | 13.857.550 | 15.357.550 | 16.857.550 |
Trà Bồng đi Cần Thơ 961 km (15 giờ 38 phút) | 8.151.500 | 13.857.550 | 15.357.550 | 16.857.550 |
Bảng giá xe 7 chỗ Trà Vinh đi Cần Thơ | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Trà Vinh đi Cần Thơ 79.5 km (2 giờ 2 phút) | 1.078.000 | 1.832.600 | 3.332.600 | 4.832.600 |
H. Càng Long đi Cần Thơ 67.1 km (1 giờ 46 phút) | 910 | 1.547.000 | 3.047.000 | 4.547.000 |
H. Cầu Kè đi Cần Thơ 52.0 km (1 giờ 22 phút) | 700 | 1.190.000 | 2.690.000 | 4.190.000 |
H. Cầu Ngang đi Cần Thơ 104 km (2 giờ 37 phút) | 1.224.000 | 2.080.800 | 3.580.800 | 5.080.800 |
H. Duyên Hải đi Cần Thơ 119 km (2 giờ 56 phút) | 1.416.000 | 2.407.200 | 3.907.200 | 5.407.200 |
H. Tiểu Cần đi Cần Thơ 69.6 km (1 giờ 46 phút) | 938 | 1.594.600 | 3.094.600 | 4.594.600 |
H. Trà Cú đi Cần Thơ 86.3 km (2 giờ 7 phút) | 1.190.000 | 2.023.000 | 3.523.000 | 5.023.000 |
H. Châu Thành đi Cần Thơ 40.8 km (59 phút) | 663 | 1.127.100 | 2.627.100 | 4.127.100 |
Bảng giá xe 7 chỗ Đồng Tháp đi Cần Thơ | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Cao Lãnh đi Cần Thơ 78.9 km (1 giờ 43 phút) | 1.078.000 | 1.832.600 | 3.332.600 | 4.832.600 |
TP Sa Đéc đi Cần Thơ 58.1 km (1 giờ 16 phút) | 770 | 1.309.000 | 2.809.000 | 4.309.000 |
H. Hồng Ngự đi Cần Thơ 150 km (3 giờ 12 phút) | 1.788.000 | 3.039.600 | 4.539.600 | 6.039.600 |
H. Lai Vung đi Cần Thơ 50.9 km (1 giờ 24 phút) | 833 | 1.416.100 | 2.916.100 | 4.416.100 |
H. Lấp Vò đi Cần Thơ 66.9 km (1 giờ 43 phút) | 910 | 1.547.000 | 3.047.000 | 4.547.000 |
H. Thanh Bình đi Cần Thơ 99.6 km (2 giờ 15 phút) | 1.358.000 | 2.308.600 | 3.808.600 | 5.308.600 |
H. Tháp Mười đi Cần Thơ 81.8 km (1 giờ 41 phút) | 1.120.000 | 1.904.000 | 3.404.000 | 4.904.000 |
Bảng giá xe 7 chỗ An Giang đi Cần Thơ | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Long Xuyên đi Cần Thơ 67.3 km (1 giờ 41 phút) | 952 | 1.618.400 | 3.118.400 | 4.618.400 |
TP Châu Đốc đi Cần Thơ 123 km (3 giờ 2 phút) | 1.488.000 | 2.529.600 | 4.029.600 | 5.529.600 |
H. Châu Phú đi Cần Thơ 112 km (2 giờ 43 phút) | 1.356.000 | 2.305.200 | 3.805.200 | 5.305.200 |
H. Chợ Mới đi Cần Thơ 109 km (2 giờ 30 phút) | 1.284.000 | 2.182.800 | 3.682.800 | 5.182.800 |
H. Phú Tân đi Cần Thơ 114 km (3 giờ 18 phút) | 1.368.000 | 2.325.600 | 3.825.600 | 5.325.600 |
H. Tân Châu đi Cần Thơ 260 km (4 giờ 57 phút) | 2.460.500 | 4.182.850 | 5.682.850 | 7.182.850 |
H. Thoại Sơn đi Cần Thơ 96.4 km (2 giờ 24 phút) | 1.358.000 | 2.308.600 | 3.808.600 | 5.308.600 |
Bảng giá xe 7 chỗ Kiên Giang đi Cần Thơ | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Rạch Giá đi Cần Thơ 108 km (2 giờ 20 phút) | 1.308.000 | 2.223.600 | 3.723.600 | 5.223.600 |
TP Hà Tiên đi Cần Thơ 193 km (4 giờ 12 phút) | 1.940.000 | 3.298.000 | 4.798.000 | 6.298.000 |
Châu Thành, Kiên Giang đi Cần Thơ 93.3 km (1 giờ 35 phút) | 1.330.000 | 2.261.000 | 3.761.000 | 5.261.000 |
H. Hòn Đất đi Cần Thơ 132 km (2 giờ 51 phút) | 1.596.000 | 2.713.200 | 4.213.200 | 5.713.200 |
H. Kiên Lương đi Cần Thơ 169 km (3 giờ 40 phút) | 1.690.000 | 2.873.000 | 4.373.000 | 5.873.000 |
H. Phú Quốc đi Cần Thơ 267 km (7 giờ 25 phút) | 2.536.500 | 4.312.050 | 5.812.050 | 7.312.050 |
H. Tân Hiệp đi Cần Thơ 97.6 km (2 giờ 2 phút) | 1.372.000 | 2.332.400 | 3.832.400 | 5.332.400 |
An Minh đi Cần Thơ 187 km (2 giờ 55 phút) | 1.850.000 | 3.145.000 | 4.645.000 | 6.145.000 |
An Biên đi Cần Thơ 110 km (2 giờ 33 phút) | 1.332.000 | 2.264.400 | 3.764.400 | 5.264.400 |
Rạch Sỏi đi Cần Thơ 102 km (2 giờ 8 phút) | 1.236.000 | 2.101.200 | 3.601.200 | 5.101.200 |
Gò Quao đi Cần Thơ 70.1 km (1 giờ 34 phút) | 980 | 1.666.000 | 3.166.000 | 4.666.000 |
Bảng giá xe 7 chỗ Cần Thơ đi Cần Thơ | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Cần Thơ đi Cần Thơ 6.0 km (15 phút) | 826 | 1.404.200 | 2.904.200 | 4.404.200 |
H. Thới Lai đi Cần Thơ 26.4 km (43 phút) | 459 | 780.3 | 2.280.300 | 3.780.300 |
H. Vĩnh Thạnh đi Cần Thơ 820 km (12 giờ 46 phút) | 6.953.000 | 11.820.100 | 13.320.100 | 14.820.100 |
H. Bình Thủy đi Cần Thơ 8.9 km (18 phút) | 1.162.000 | 1.975.400 | 3.475.400 | 4.975.400 |
Ô Môn đi Cần Thơ 29.6 km (53 phút) | 510 | 867 | 2.367.000 | 3.867.000 |
Phong Điền đi Cần Thơ 17.8 km (33 phút) | 289 | 491.3 | 1.991.300 | 3.491.300 |
Cờ Đỏ, Cần Thơ đi Cần Thơ 43.4 km (1 giờ 11 phút) | 1.740.000 | 2.958.000 | 4.458.000 | 5.958.000 |
Bảng giá xe 7 chỗ Hậu Giang đi Cần Thơ | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Vị Thanh đi Cần Thơ 48.9 km (1 giờ 7 phút) | 833 | 1.416.100 | 2.916.100 | 4.416.100 |
H. Châu Thành, Hậu Giang đi Cần Thơ 21.2 km (41 phút) | 357 | 606.9 | 2.106.900 | 3.606.900 |
H. Long Mỹ đi Cần Thơ 54.1 km (1 giờ 27 phút) | 756 | 1.285.200 | 2.785.200 | 4.285.200 |
H. Phụng Hiệp đi Cần Thơ 32.9 km (53 phút) | 561 | 953.7 | 2.453.700 | 3.953.700 |
H. Vị Thủy đi Cần Thơ 49.0 km (1 giờ 7 phút) | 833 | 1.416.100 | 2.916.100 | 4.416.100 |
Ngã Bảy đi Cần Thơ 31.3 km (46 phút) | 544 | 924.8 | 2.424.800 | 3.924.800 |
Bảng giá xe 7 chỗ Sóc Trăng đi Cần Thơ | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Sóc Trăng đi Cần Thơ 60.2 km (1 giờ 23 phút) | 840 | 1.428.000 | 2.928.000 | 4.428.000 |
H. Châu Thành đi Cần Thơ 40.8 km (59 phút) | 663 | 1.127.100 | 2.627.100 | 4.127.100 |
H. Mỹ Tú đi Cần Thơ 61.9 km (1 giờ 27 phút) | 868 | 1.475.600 | 2.975.600 | 4.475.600 |
H. Mỹ Xuyên đi Cần Thơ 68.6 km (1 giờ 32 phút) | 966 | 1.642.200 | 3.142.200 | 4.642.200 |
H. Long Phú đi Cần Thơ 65.3 km (1 giờ 41 phút) | 882 | 1.499.400 | 2.999.400 | 4.499.400 |
H. Trần Đề đi Cần Thơ 78.9 km (1 giờ 56 phút) | 1.078.000 | 1.832.600 | 3.332.600 | 4.832.600 |
H. Cù Lao Dung đi Cần Thơ 64.6 km (1 giờ 40 phút) | 868 | 1.475.600 | 2.975.600 | 4.475.600 |
Vĩnh Châu, Sóc Trăng đi Cần Thơ 95.3 km (2 giờ 13 phút) | 1.330.000 | 2.261.000 | 3.761.000 | 5.261.000 |
Kế Sách đi Cần Thơ 36.4 km (1 giờ 6 phút) | 578 | 982.6 | 2.482.600 | 3.982.600 |
Thạnh Trị, Sóc trăng đi Cần Thơ 1,787 km (1 day 3 giờ) | 1.232.000 | 2.094.400 | 3.594.400 | 5.094.400 |
Bảng giá xe 7 chỗ Bạc Liêu đi Cần Thơ | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Bạc Liêu đi Cần Thơ 107 km (2 giờ 17 phút) | 1.296.000 | 2.203.200 | 3.703.200 | 5.203.200 |
H. Phước Long đi Cần Thơ 298 km (6 giờ 4 phút) | 2.812.000 | 4.780.400 | 6.280.400 | 7.780.400 |
H. Vĩnh Lợi đi Cần Thơ 102 km (2 giờ 10 phút) | 1.236.000 | 2.101.200 | 3.601.200 | 5.101.200 |
H. Giá Rai đi Cần Thơ 123 km (2 giờ 46 phút) | 1.476.000 | 2.509.200 | 4.009.200 | 5.509.200 |
H. Đông Hải đi Cần Thơ 138 km (3 giờ 12 phút) | 1.656.000 | 2.815.200 | 4.315.200 | 5.815.200 |
Hồng Dân đi Cần Thơ 110 km (2 giờ 33 phút) | 1.320.000 | 2.244.000 | 3.744.000 | 5.244.000 |
Hòa Bình, bạc Liêu đi Cần Thơ 117 km (2 giờ 32 phút) | 1.416.000 | 2.407.200 | 3.907.200 | 5.407.200 |
Bảng giá xe 7 chỗ Cà Mau đi Cần Thơ | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Cà Mau đi Cần Thơ 147 km (2 giờ 6 phút) | 1.740.000 | 2.958.000 | 4.458.000 | 5.958.000 |
H. Thới Bình đi Cần Thơ 136 km (1 giờ 47 phút) | 1.608.000 | 2.733.600 | 4.233.600 | 5.733.600 |
H. Trần Văn Thời đi Cần Thơ 156 km (2 giờ 15 phút) | 1.540.000 | 2.618.000 | 4.118.000 | 5.618.000 |
H. Cái Nước đi Cần Thơ 173 km (2 giờ 42 phút) | 1.720.000 | 2.924.000 | 4.424.000 | 5.924.000 |
H. Ngọc Hiển đi Cần Thơ 222 km (3 giờ 53 phút) | 2.099.500 | 3.569.150 | 5.069.150 | 6.569.150 |
H. Đầm Dơi đi Cần Thơ 163 km (2 giờ 27 phút) | 1.610.000 | 2.737.000 | 4.237.000 | 5.737.000 |
H. Năm Căn đi Cần Thơ 193 km (3 giờ 7 phút) | 1.910.000 | 3.247.000 | 4.747.000 | 6.247.000 |
Bảng giá xe 7 chỗ Long An đi Cần Thơ | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Tân An đi Cần Thơ 113 km (1 giờ 49 phút) | 1.332.000 | 2.264.400 | 3.764.400 | 5.264.400 |
H. Bến Lức đi Cần Thơ 133 km (2 giờ 7 phút) | 1.572.000 | 2.672.400 | 4.172.400 | 5.672.400 |
H. Cần Đước đi Cần Thơ 152 km (2 giờ 36 phút) | 1.500.000 | 2.550.000 | 4.050.000 | 5.550.000 |
H. Cần Giuộc đi Cần Thơ 153 km (2 giờ 27 phút) | 1.520.000 | 2.584.000 | 4.084.000 | 5.584.000 |
H. Đức Hòa đi Cần Thơ 147 km (2 giờ 24 phút) | 1.740.000 | 2.958.000 | 4.458.000 | 5.958.000 |
H. Thủ Thừa đi Cần Thơ 123 km (2 giờ 6 phút) | 1.464.000 | 2.488.800 | 3.988.800 | 5.488.800 |
H. Tân Trụ đi Cần Thơ 129 km (2 giờ 11 phút) | 1.524.000 | 2.590.800 | 4.090.800 | 5.590.800 |
H. Đức Huệ đi Cần Thơ 170 km (2 giờ 56 phút) | 1.680.000 | 2.856.000 | 4.356.000 | 5.856.000 |
Mộc Hóa đi Cần Thơ 123 km (2 giờ 37 phút) | 1.452.000 | 2.468.400 | 3.968.400 | 5.468.400 |
Hưng Thạnh, Long An đi Cần Thơ 6.1 km (14 phút) | 1.570.000 | 2.669.000 | 4.169.000 | 5.669.000 |
Bảng giá xe 7 chỗ Tiền Giang đi Cần Thơ | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Mỹ Tho đi Cần Thơ 103 km (1 giờ 41 phút) | 1.224.000 | 2.080.800 | 3.580.800 | 5.080.800 |
H. Châu Thành đi Cần Thơ 40.8 km (59 phút) | 663 | 1.127.100 | 2.627.100 | 4.127.100 |
H. Chợ Gạo đi Cần Thơ 118 km (2 giờ 5 phút) | 1.404.000 | 2.386.800 | 3.886.800 | 5.386.800 |
H. Gò Công Đông đi Cần Thơ 152 km (2 giờ 57 phút) | 1.500.000 | 2.550.000 | 4.050.000 | 5.550.000 |
H. Gò Công Tây đi Cần Thơ 137 km (2 giờ 31 phút) | 1.620.000 | 2.754.000 | 4.254.000 | 5.754.000 |
H. Tân Phú Đông đi Cần Thơ 145 km (3 giờ 3 phút) | 1.728.000 | 2.937.600 | 4.437.600 | 5.937.600 |
H. Cai Lậy đi Cần Thơ 75.9 km (1 giờ 21 phút) | 1.036.000 | 1.761.200 | 3.261.200 | 4.761.200 |
H. Cái Bè đi Cần Thơ 62.4 km (1 giờ 12 phút) | 840 | 1.428.000 | 2.928.000 | 4.428.000 |
Tân Phước đi Cần Thơ 102 km (1 giờ 51 phút) | 1.200.000 | 2.040.000 | 3.540.000 | 5.040.000 |
Bảng giá xe 7 chỗ Bến Tre đi Cần Thơ | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Bến Tre đi Cần Thơ 120 km (2 giờ 6 phút) | 1.416.000 | 2.407.200 | 3.907.200 | 5.407.200 |
H. Ba Tri đi Cần Thơ 156 km (2 giờ 51 phút) | 1.540.000 | 2.618.000 | 4.118.000 | 5.618.000 |
H. Bình Đại đi Cần Thơ 148 km (2 giờ 46 phút) | 1.752.000 | 2.978.400 | 4.478.400 | 5.978.400 |
H. Châu Thành đi Cần Thơ 40.8 km (59 phút) | 2.042.500 | 3.472.250 | 4.972.250 | 6.472.250 |
H. Giồng Trôm đi Cần Thơ 139 km (2 giờ 34 phút) | 1.644.000 | 2.794.800 | 4.294.800 | 5.794.800 |
H. Mỏ Cày Bắc đi Cần Thơ 131 km (2 giờ 18 phút) | 1.548.000 | 2.631.600 | 4.131.600 | 5.631.600 |
H. Mỏ Cày Nam đi Cần Thơ 91.3 km (2 giờ 22 phút) | 1.246.000 | 2.118.200 | 3.618.200 | 5.118.200 |
H. Thạnh Phú đi Cần Thơ 111 km (2 giờ 48 phút) | 1.308.000 | 2.223.600 | 3.723.600 | 5.223.600 |
Bảng giá xe 7 chỗ Đà Lạt, Bảo Lộc đi Cần Thơ | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Cần Thơ đi Tp Đà Lạt 466 km (8 giờ 11 phút) | 3.935.500 | 6.690.350 | 8.190.350 | 9.690.350 |
Cần Thơ đi TP Bảo Lộc 342 km (6 giờ 39 phút) | 2.890.000 | 4.913.000 | 6.413.000 | 7.913.000 |
Cần Thơ đi Đức Trọng 419 km (7 giờ 19 phút) | 3.544.500 | 6.025.650 | 7.525.650 | 9.025.650 |
Cần Thơ đi Di Linh 403 km (6 giờ 52 phút) | 3.408.500 | 5.794.450 | 7.294.450 | 8.794.450 |
Cần Thơ đi Bảo Lâm 365 km (7 giờ 7 phút) | 3.714.500 | 6.314.650 | 7.814.650 | 9.314.650 |
Cần Thơ đi Đạ Huoai 311 km (5 giờ 47 phút) | 2.626.500 | 4.465.050 | 5.965.050 | 7.465.050 |
Cần Thơ đi Đạ Tẻh 322 km (6 giờ 11 phút) | 2.728.500 | 4.638.450 | 6.138.450 | 7.638.450 |
Cần Thơ đi Cát Tiên 338 km (6 giờ 34 phút) | 2.856.000 | 4.855.200 | 6.355.200 | 7.855.200 |
Cần Thơ đi Lâm Hà 451 km (7 giờ 58 phút) | 3.816.500 | 6.488.050 | 7.988.050 | 9.488.050 |
Cần Thơ đi Lạc Dương 4,049 km (2 days 4 giờ) | 4.088.500 | 6.950.450 | 8.450.450 | 9.950.450 |
Cần Thơ đi Đơn Dương 517 km (8 giờ 15 phút) | 3.901.500 | 6.632.550 | 8.132.550 | 9.632.550 |
Tp Đà Lạt đi Cần Thơ 466 km (8 giờ 11 phút) | 4.241.500 | 7.210.550 | 8.710.550 | 10.210.550 |
Bảng giá xe 7 chỗ Bình Phước đi Cần Thơ | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Đồng Xoài đi Cần Thơ 251 km (5 giờ 4 phút) | 2.365.500 | 4.021.350 | 5.521.350 | 7.021.350 |
TX Bình Long đi Cần Thơ 265 km (5 giờ 4 phút) | 2.508.000 | 4.263.600 | 5.763.600 | 7.263.600 |
TX Phước Long đi Cần Thơ 298 km (6 giờ 4 phút) | 2.812.000 | 4.780.400 | 6.280.400 | 7.780.400 |
Bù Đăng đi Cần Thơ 296 km (6 giờ 3 phút) | 2.802.500 | 4.764.250 | 6.264.250 | 7.764.250 |
Bù Đốp đi Cần Thơ 319 km (6 giờ 5 phút) | 2.703.000 | 4.595.100 | 6.095.100 | 7.595.100 |
Bù Gia Mập đi Cần Thơ 348 km (7 giờ 4 phút) | 2.941.000 | 4.999.700 | 6.499.700 | 7.999.700 |
Chơn Thành đi Cần Thơ 234 km (4 giờ 25 phút) | 2.204.000 | 3.746.800 | 5.246.800 | 6.746.800 |
Đồng Phú đi Cần Thơ 262 km (5 giờ 24 phút) | 2.470.000 | 4.199.000 | 5.699.000 | 7.199.000 |
Hớn Quản đi Cần Thơ 254 km (4 giờ 54 phút) | 2.394.000 | 4.069.800 | 5.569.800 | 7.069.800 |
Lộc Ninh đi Cần Thơ 282 km (5 giờ 25 phút) | 2.660.000 | 4.522.000 | 6.022.000 | 7.522.000 |
Bảng giá xe 7 chỗ Đăk Lăk đi Cần Thơ | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Buôn Ma Thuột đi Cần Thơ 484 km (10 giờ 8 phút) | 4.097.000 | 6.964.900 | 8.464.900 | 9.964.900 |
Buôn Đôn đi Cần Thơ 505 km (10 giờ 41 phút) | 4.275.500 | 7.268.350 | 8.768.350 | 10.268.350 |
Cư Kuin đi Cần Thơ 507 km (10 giờ 41 phút) | 4.292.500 | 7.297.250 | 8.797.250 | 10.297.250 |
Cư M’gar đi Cần Thơ 511 km (10 giờ 49 phút) | 4.326.500 | 7.355.050 | 8.855.050 | 10.355.050 |
Ea H’leo đi Cần Thơ 756 km (12 giờ 6 phút) | 6.409.000 | 10.895.300 | 12.395.300 | 13.895.300 |
Ea Kar đi Cần Thơ 660 km (10 giờ 3 phút) | 5.601.500 | 9.522.550 | 11.022.550 | 12.522.550 |
Ea Súp đi Cần Thơ 540 km (11 giờ 22 phút) | 4.573.000 | 7.774.100 | 9.274.100 | 10.774.100 |
Krông Ana đi Cần Thơ 498 km (10 giờ 31 phút) | 4.216.000 | 7.167.200 | 8.667.200 | 10.167.200 |
Krông Bông đi Cần Thơ 653 km (10 giờ 32 phút) | 5.533.500 | 9.406.950 | 10.906.950 | 12.406.950 |
Krông Buk đi Cần Thơ 702 km (11 giờ 8 phút) | 5.950.000 | 10.115.000 | 11.615.000 | 13.115.000 |
Krông Năng đi Cần Thơ 688 km (10 giờ 46 phút) | 5.831.000 | 9.912.700 | 11.412.700 | 12.912.700 |
Krông Pắc đi Cần Thơ 682 km (10 giờ 33 phút) | 5.780.000 | 9.826.000 | 11.326.000 | 12.826.000 |
Lắk đi Cần Thơ 682 km (10 giờ 33 phút) | 3.935.500 | 6.690.350 | 8.190.350 | 9.690.350 |
M’Đrắk đi Cần Thơ 625 km (9 giờ 17 phút) | 5.295.500 | 9.002.350 | 10.502.350 | 12.002.350 |
Bảng giá xe 7 chỗ Đăk Nông đi Cần Thơ | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Gia Nghĩa đi Cần Thơ 368 km (7 giờ 37 phút) | 3.111.000 | 5.288.700 | 6.788.700 | 8.288.700 |
Cư Jút đi Cần Thơ 368 km (7 giờ 37 phút) | 3.111.000 | 5.288.700 | 6.788.700 | 8.288.700 |
Đắk Glong đi Cần Thơ 418 km (8 giờ 44 phút) | 3.536.000 | 6.011.200 | 7.511.200 | 9.011.200 |
Đắk Mil đi Cần Thơ 432 km (8 giờ 57 phút) | 3.663.500 | 6.227.950 | 7.727.950 | 9.227.950 |
Đắk R’Lấp đi Cần Thơ 360 km (7 giờ 28 phút) | 3.051.500 | 5.187.550 | 6.687.550 | 8.187.550 |
Đắk Song đi Cần Thơ 406 km (8 giờ 27 phút) | 3.434.000 | 5.837.800 | 7.337.800 | 8.837.800 |
Krông Nô đi Cần Thơ 458 km (9 giờ 40 phút) | 3.884.500 | 6.603.650 | 8.103.650 | 9.603.650 |
Tuy Đức đi Cần Thơ 401 km (8 giờ 22 phút) | 3.400.000 | 5.780.000 | 7.280.000 | 8.780.000 |
Bảng giá xe 7 chỗ Phú Yên đi Cần Thơ | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tuy An đi Cần Thơ 679 km (10 giờ 5 phút) | 5.890.500 | 10.013.850 | 11.513.850 | 13.013.850 |
Sơn Hòa đi Cần Thơ 695 km (10 giờ 21 phút) | 5.890.500 | 10.013.850 | 11.513.850 | 13.013.850 |
Sông Hinh đi Cần Thơ 695 km (10 giờ 20 phút) | 5.542.000 | 9.421.400 | 10.921.400 | 12.421.400 |
Đồng Xuân đi Cần Thơ 654 km (9 giờ 58 phút) | 6.145.500 | 10.447.350 | 11.947.350 | 13.447.350 |
Phú Hòa đi Cần Thơ 724 km (10 giờ 52 phút) | 5.644.000 | 9.594.800 | 11.094.800 | 12.594.800 |
Tây Hòa đi Cần Thơ 665 km (9 giờ 48 phút) | 5.610.000 | 9.537.000 | 11.037.000 | 12.537.000 |
Tuy An đi Cần Thơ 661 km (9 giờ 42 phút) | 5.890.500 | 10.013.850 | 11.513.850 | 13.013.850 |
Tuy Hòa đi Cần Thơ 695 km (10 giờ 21 phút) | 5.533.500 | 9.406.950 | 10.906.950 | 12.406.950 |
Đông Hòa đi Cần Thơ 653 km (9 giờ 24 phút) | 5.372.000 | 9.132.400 | 10.632.400 | 12.132.400 |
Bảng giá xe 7 chỗ Bình Định đi Cần Thơ | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Quy Nhơn đi Cần Thơ 763 km (11 giờ 37 phút) | 6.332.500 | 10.765.250 | 12.265.250 | 13.765.250 |
An Nhơn đi Cần Thơ 747 km (11 giờ 14 phút) | 6.468.500 | 10.996.450 | 12.496.450 | 13.996.450 |
Hoài Nhơn đi Cần Thơ 763 km (11 giờ 36 phút) | 7.140.000 | 12.138.000 | 13.638.000 | 15.138.000 |
Phù Mỹ đi Cần Thơ 842 km (13 giờ 15 phút) | 1.966.500 | 3.343.050 | 4.843.050 | 6.343.050 |
Tây Sơn đi Cần Thơ 209 km (3 giờ 53 phút) | 6.749.000 | 11.473.300 | 12.973.300 | 14.473.300 |
An Lão, Bình Định đi Cần Thơ 796 km (12 giờ 13 phút) | 7.233.500 | 12.296.950 | 13.796.950 | 15.296.950 |
Tuy Phước đi Cần Thơ 853 km (13 giờ 32 phút) | 6.400.500 | 10.880.850 | 12.380.850 | 13.880.850 |
Hoài Ân đi Cần Thơ 755 km (11 giờ 25 phút) | 7.097.500 | 12.065.750 | 13.565.750 | 15.065.750 |
Phù Cát, Bình Định đi Cần Thơ 836 km (13 giờ 11 phút) | 6.638.500 | 11.285.450 | 12.785.450 | 14.285.450 |
Vân Canh đi Cần Thơ 782 km (12 giờ 7 phút) | 6.519.500 | 11.083.150 | 12.583.150 | 14.083.150 |
Vĩnh Thạnh, Bình Định đi Cần Thơ 769 km (12 giờ 14 phút) | 7.157.000 | 12.166.900 | 13.666.900 | 15.166.900 |









