Chúng tôi hiểu rằng ‘chi phí ẩn’ luôn là nỗi lo lớn nhất của khách hàng. Vì vậy, bảng giá thuê xe tại đây là trọn gói và cuối cùng. Bạn chỉ việc tận hưởng hành trình, mọi chi phí cầu đường hay bến bãi đều đã được tính toán minh bạch ngay từ đầu
Bảng giá xe 4 chỗ Tây Ninh đi Trà Vinh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Tây Ninh đi Trà Vinh 192 km (4 giờ 6 mins) | 1.824.000 | 3.100.800 | 4.600.800 | 6.100.800 |
H. Tân Biên đi Trà Vinh 226 km (4 giờ 45 mins) | 1.921.000 | 3.265.700 | 4.765.700 | 6.265.700 |
H. Tân Châu đi Trà Vinh 231 km (4 giờ 54 mins) | 1.963.500 | 3.337.950 | 4.837.950 | 6.337.950 |
H. Dương Minh Châu đi Trà Vinh 196 km (4 giờ 13 mins) | 1.862.000 | 3.165.400 | 4.665.400 | 6.165.400 |
H. Châu Thành đi Trà Vinh 89.7 km (2 giờ 13 mins) | 1.112.500 | 1.891.250 | 3.391.250 | 4.891.250 |
H. Bến Cầu đi Trà Vinh 173 km (3 giờ 44 mins) | 1.643.500 | 2.793.950 | 4.293.950 | 5.793.950 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Trà Vinh 173 km (3 giờ 44 mins) | 1.643.500 | 2.793.950 | 4.293.950 | 5.793.950 |
H. Trảng Bàng đi Trà Vinh 143 km (3 giờ 1 min) | 1.573.000 | 2.674.100 | 4.174.100 | 5.674.100 |
Bảng giá xe 4 chỗ Bình Dương đi Trà Vinh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Thủ Dầu Một đi Trà Vinh 147 km (3 giờ 17 mins) | 1.617.000 | 2.748.900 | 4.248.900 | 5.748.900 |
TP Dĩ An đi Trà Vinh 144 km (3 giờ 6 mins) | 1.584.000 | 2.692.800 | 4.192.800 | 5.692.800 |
TP Thuận An đi Trà Vinh 142 km (3 giờ 8 mins) | 1.562.000 | 2.655.400 | 4.155.400 | 5.655.400 |
H. Bến Cát đi Trà Vinh 163 km (3 giờ 42 mins) | 1.548.500 | 2.632.450 | 4.132.450 | 5.632.450 |
H. Dầu Tiếng đi Trà Vinh 175 km (3 giờ 46 mins) | 1.662.500 | 2.826.250 | 4.326.250 | 5.826.250 |
H. Tân Uyên đi Trà Vinh 160 km (3 giờ 36 mins) | 1.520.000 | 2.584.000 | 4.084.000 | 5.584.000 |
H. Phú Giáo đi Trà Vinh 189 km (4 giờ 16 mins) | 1.795.500 | 3.052.350 | 4.552.350 | 6.052.350 |
Bảng giá xe 4 chỗ Đồng Nai đi Trà Vinh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Biên Hòa đi Trà Vinh 157 km (3 giờ 33 mins) | 1.491.500 | 2.535.550 | 4.035.550 | 5.535.550 |
TP Long Khánh đi Trà Vinh 194 km (3 giờ 46 mins) | 1.843.000 | 3.133.100 | 4.633.100 | 6.133.100 |
H. Trảng Bom đi Trà Vinh 194 km (3 giờ 46 mins) | 1.843.000 | 3.133.100 | 4.633.100 | 6.133.100 |
H. Vĩnh Cửu đi Trà Vinh 209 km (4 giờ 46 mins) | 1.776.500 | 3.020.050 | 4.520.050 | 6.020.050 |
H. Nhơn Trạch đi Trà Vinh 159 km (3 giờ 25 mins) | 1.510.500 | 2.567.850 | 4.067.850 | 5.567.850 |
H. Cẩm Mỹ đi Trà Vinh 197 km (3 giờ 53 mins) | 1.871.500 | 3.181.550 | 4.681.550 | 6.181.550 |
H. Định Quán đi Trà Vinh 235 km (4 giờ 42 mins) | 1.997.500 | 3.395.750 | 4.895.750 | 6.395.750 |
H. Long Thành đi Trà Vinh 165 km (3 giờ 32 mins) | 1.567.500 | 2.664.750 | 4.164.750 | 5.664.750 |
Bảng giá xe 4 chỗ Bình Phước đi Trà Vinh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Đồng Xoài đi Trà Vinh 222 km (5 giờ 0 mins) | 1.887.000 | 3.207.900 | 4.707.900 | 6.207.900 |
H. Bù Đăng đi Trà Vinh 267 km (5 giờ 59 mins) | 2.269.500 | 3.858.150 | 5.358.150 | 6.858.150 |
H. Bù Gia Mập đi Trà Vinh 318 km (7 giờ 0 mins) | 2.544.000 | 4.324.800 | 5.824.800 | 7.324.800 |
H. Chơn Thành đi Trà Vinh 204 km (4 giờ 21 mins) | 1.734.000 | 2.947.800 | 4.447.800 | 5.947.800 |
H. Phú Riềng đi Trà Vinh 238 km (5 giờ 20 mins) | 2.023.000 | 3.439.100 | 4.939.100 | 6.439.100 |
H. Hớn Quản đi Trà Vinh 238 km (5 giờ 20 mins) | 2.023.000 | 3.439.100 | 4.939.100 | 6.439.100 |
H. Lộc Ninh đi Trà Vinh 248 km (5 giờ 15 mins) | 2.108.000 | 3.583.600 | 5.083.600 | 6.583.600 |
H. Bù Đốp đi Trà Vinh 290 km (6 giờ 1 min) | 2.465.000 | 4.190.500 | 5.690.500 | 7.190.500 |
Bảng giá xe 4 chỗ Vũng Tàu đi Trà Vinh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Vũng Tàu đi Trà Vinh 206 km (4 giờ 23 mins) | 1.751.000 | 2.976.700 | 4.476.700 | 5.976.700 |
TP Bà Rịa đi Trà Vinh 199 km (4 giờ 13 mins) | 1.890.500 | 3.213.850 | 4.713.850 | 6.213.850 |
H. Châu Đức đi Trà Vinh 196 km (4 giờ 11 mins) | 1.862.000 | 3.165.400 | 4.665.400 | 6.165.400 |
H. Xuyên Mộc đi Trà Vinh 218 km (4 giờ 36 mins) | 1.853.000 | 3.150.100 | 4.650.100 | 6.150.100 |
H. Long Điền đi Trà Vinh 201 km (4 giờ 16 mins) | 1.708.500 | 2.904.450 | 4.404.450 | 5.904.450 |
H. Đất Đỏ đi Trà Vinh 208 km (4 giờ 24 mins) | 1.768.000 | 3.005.600 | 4.505.600 | 6.005.600 |
H. Tân Thành đi Trà Vinh 100 km (2 giờ 14 mins) | 1.100.000 | 1.870.000 | 3.370.000 | 4.870.000 |
Bảng giá xe 4 chỗ TP HCM đi Trà Vinh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Quận 1 đi Trà Vinh 127 km (2 giờ 43 mins) | 1.397.000 | 2.374.900 | 3.874.900 | 5.374.900 |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi Trà Vinh 128 km (2 giờ 44 mins) | 1.408.000 | 2.393.600 | 3.893.600 | 5.393.600 |
Củ Chi đi Trà Vinh 144 km (3 giờ 4 mins) | 1.584.000 | 2.692.800 | 4.192.800 | 5.692.800 |
Nhà Bè đi Trà Vinh 131 km (2 giờ 30 mins) | 1.441.000 | 2.449.700 | 3.949.700 | 5.449.700 |
TP Thủ Đức đi Trà Vinh 141 km (3 giờ 2 mins) | 1.551.000 | 2.636.700 | 4.136.700 | 5.636.700 |
Quận Bình Thạnh đi Trà Vinh 133 km (3 giờ 1 min) | 1.463.000 | 2.487.100 | 3.987.100 | 5.487.100 |
Quận Gò Vấp đi Trà Vinh 132 km (2 giờ 50 mins) | 1.452.000 | 2.468.400 | 3.968.400 | 5.468.400 |
Quận Tân Bình đi Trà Vinh 126 km (2 giờ 42 mins) | 1.386.000 | 2.356.200 | 3.856.200 | 5.356.200 |
Quận Tân Phú đi Trà Vinh 123 km (2 giờ 31 mins) | 1.353.000 | 2.300.100 | 3.800.100 | 5.300.100 |
Quận Bình Tân đi Trà Vinh 117 km (2 giờ 21 mins) | 1.287.000 | 2.187.900 | 3.687.900 | 5.187.900 |
Bình Chánh đi Trà Vinh 106 km (2 giờ 1 min) | 1.166.000 | 1.982.200 | 3.482.200 | 4.982.200 |
Bảng giá xe 4 chỗ Quảng Nam đi Trà Vinh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Tam Kỳ đi Trà Vinh 963 km (15 giờ 43 mins) | 7.704.000 | 13.096.800 | 14.596.800 | 16.096.800 |
TP Hội An đi Trà Vinh 1,013 km (16 giờ 37 mins) | 8.104.000 | 13.776.800 | 15.276.800 | 16.776.800 |
Thăng Bình đi Trà Vinh 992 km (16 giờ 8 mins) | 7.936.000 | 13.491.200 | 14.991.200 | 16.491.200 |
Quế Sơn đi Trà Vinh 1,001 km (16 giờ 30 mins) | 8.008.000 | 13.613.600 | 15.113.600 | 16.613.600 |
Hiệp Đức đi Trà Vinh 1,020 km (16 giờ 55 mins) | 8.160.000 | 13.872.000 | 15.372.000 | 16.872.000 |
Núi Thành đi Trà Vinh 947 km (15 giờ 32 mins) | 7.576.000 | 12.879.200 | 14.379.200 | 15.879.200 |
Tiên Phước đi Trà Vinh 985 km (16 giờ 18 mins) | 7.880.000 | 13.396.000 | 14.896.000 | 16.396.000 |
Phú Ninh, Quảng Nam đi Trà Vinh 968 km (15 giờ 47 mins) | 7.744.000 | 13.164.800 | 14.664.800 | 16.164.800 |
Bắc Trà My đi Trà Vinh 1,005 km (16 giờ 53 mins) | 8.040.000 | 13.668.000 | 15.168.000 | 16.668.000 |
Nam Trà My đi Trà Vinh 996 km (17 giờ 54 mins) | 7.968.000 | 13.545.600 | 15.045.600 | 16.545.600 |
Đông Giang đi Trà Vinh 1,079 km (17 giờ 51 mins) | 8.632.000 | 14.674.400 | 16.174.400 | 17.674.400 |
Tây Giang đi Trà Vinh 1,130 km (19 giờ 17 mins) | 9.040.000 | 15.368.000 | 16.868.000 | 18.368.000 |
Đà Nắng đi Trà Vinh 1,035 km (16 giờ 41 mins) | 8.280.000 | 14.076.000 | 15.576.000 | 17.076.000 |
Bảng giá xe 4 chỗ Kon Tum đi Trà Vinh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Kon Tum đi Trà Vinh 850 km (14 giờ 21 mins) | 6.800.000 | 11.560.000 | 13.060.000 | 14.560.000 |
H. Đăk Glei đi Trà Vinh 974 km (16 giờ 51 mins) | 7.792.000 | 13.246.400 | 14.746.400 | 16.246.400 |
H. Ngọc Hồi, Kon Tum đi Trà Vinh 940 km (16 giờ 15 mins) | 7.520.000 | 12.784.000 | 14.284.000 | 15.784.000 |
H. Đăk Tô đi Trà Vinh 901 km (15 giờ 17 mins) | 7.208.000 | 12.253.600 | 13.753.600 | 15.253.600 |
H. Kon Plông đi Trà Vinh 901 km (15 giờ 17 mins) | 7.464.000 | 12.688.800 | 14.188.800 | 15.688.800 |
H. Kon Rẫy đi Trà Vinh 901 km (15 giờ 17 mins) | 7.464.000 | 12.688.800 | 14.188.800 | 15.688.800 |
H. Sa Thầy đi Trà Vinh 878 km (15 giờ 0 mins) | 7.024.000 | 11.940.800 | 13.440.800 | 14.940.800 |
H. Tu Mơ Rông đi Trà Vinh 937 km (16 giờ 8 mins) | 7.496.000 | 12.743.200 | 14.243.200 | 15.743.200 |
Bảng giá xe 4 chỗ Vĩnh Long đi Trà Vinh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Vĩnh Long đi Trà Vinh 52.5 km (1 hour 19 mins) | 650 | 1.105.000 | 2.605.000 | 4.105.000 |
H. Bình Minh đi Trà Vinh 70.6 km (1 hour 48 mins) | 875 | 1.487.500 | 2.987.500 | 4.487.500 |
H. Long Hồ đi Trà Vinh 56.4 km (1 hour 19 mins) | 700 | 1.190.000 | 2.690.000 | 4.190.000 |
H. Mang Thít đi Trà Vinh 57.0 km (1 hour 24 mins) | 712.5 | 1.211.250 | 2.711.250 | 4.211.250 |
H. Trà Ôn đi Trà Vinh 53.9 km (1 hour 20 mins) | 662.5 | 1.126.250 | 2.626.250 | 4.126.250 |
H. Vũng Liêm đi Trà Vinh 29.6 km (44 mins) | 435 | 739.5 | 2.239.500 | 3.739.500 |
Bình Tân, Vĩnh Long đi Trà Vinh 83.6 km (2 giờ 9 mins) | 1.037.500 | 1.763.750 | 3.263.750 | 4.763.750 |
Bảng giá xe 4 chỗ Phan Thiết, Mũi Né đi Trà Vinh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Phan Thiết đi Trà Vinh 289 km (4 giờ 58 mins) | 2.456.500 | 4.176.050 | 5.676.050 | 7.176.050 |
Hàm Thuận Bắc đi Trà Vinh 304 km (5 giờ 5 mins) | 2.432.000 | 4.134.400 | 5.634.400 | 7.134.400 |
Hàm Thuận Nam đi Trà Vinh 261 km (4 giờ 38 mins) | 2.218.500 | 3.771.450 | 5.271.450 | 6.771.450 |
Bắc Bình đi Trà Vinh 332 km (5 giờ 21 mins) | 2.656.000 | 4.515.200 | 6.015.200 | 7.515.200 |
Tánh Linh đi Trà Vinh 279 km (5 giờ 5 mins) | 2.371.500 | 4.031.550 | 5.531.550 | 7.031.550 |
Đức Linh đi Trà Vinh 248 km (4 giờ 50 mins) | 2.108.000 | 3.583.600 | 5.083.600 | 6.583.600 |
TP Mũi Né đi Trà Vinh 315 km (5 giờ 30 mins) | 2.520.000 | 4.284.000 | 5.784.000 | 7.284.000 |
Lagi đi Trà Vinh 267 km (4 giờ 43 mins) | 2.269.500 | 3.858.150 | 5.358.150 | 6.858.150 |
Tuy Phong đi Trà Vinh 380 km (6 giờ 29 mins) | 3.040.000 | 5.168.000 | 6.668.000 | 8.168.000 |
Phan Rí đi Trà Vinh 359 km (5 giờ 53 mins) | 2.872.000 | 4.882.400 | 6.382.400 | 7.882.400 |
Bảng giá xe 4 chỗ Nha Trang, Cam Ranh đi Trà Vinh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Nha Trang đi Trà Vinh 512 km (7 giờ 56 mins) | 4.096.000 | 6.963.200 | 8.463.200 | 9.963.200 |
TP Cam Ranh đi Trà Vinh 464 km (7 giờ 11 mins) | 3.712.000 | 6.310.400 | 7.810.400 | 9.310.400 |
Diên Khánh đi Trà Vinh 506 km (7 giờ 45 mins) | 4.048.000 | 6.881.600 | 8.381.600 | 9.881.600 |
Cam Lâm đi Trà Vinh 481 km (7 giờ 21 mins) | 3.848.000 | 6.541.600 | 8.041.600 | 9.541.600 |
Khánh Vĩnh đi Trà Vinh 523 km (8 giờ 2 mins) | 4.184.000 | 7.112.800 | 8.612.800 | 10.112.800 |
Khánh Sơn đi Trà Vinh 504 km (8 giờ 16 mins) | 4.032.000 | 6.854.400 | 8.354.400 | 9.854.400 |
Ninh Hòa đi Trà Vinh 545 km (8 giờ 13 mins) | 4.360.000 | 7.412.000 | 8.912.000 | 10.412.000 |
Bảng giá xe 4 chỗ Phan Rang, Vĩnh Hy đi Trà Vinh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Phan Rang đi Trà Vinh 427 km (6 giờ 42 mins) | 3.416.000 | 5.807.200 | 7.307.200 | 8.807.200 |
Vĩnh Hy đi Trà Vinh 463 km (7 giờ 31 mins) | 3.704.000 | 6.296.800 | 7.796.800 | 9.296.800 |
H. Ninh Phước đi Trà Vinh 421 km (6 giờ 55 mins) | 3.368.000 | 5.725.600 | 7.225.600 | 8.725.600 |
Vĩnh Hy đi Trà Vinh 463 km (7 giờ 31 mins) | 3.704.000 | 6.296.800 | 7.796.800 | 9.296.800 |
H. Thuận Nam đi Trà Vinh 402 km (6 giờ 27 mins) | 3.216.000 | 5.467.200 | 6.967.200 | 8.467.200 |
H. Bác Ái đi Trà Vinh 454 km (7 giờ 16 mins) | 3.632.000 | 6.174.400 | 7.674.400 | 9.174.400 |
Ninh Hải đi Trà Vinh 455 km (7 giờ 22 mins) | 3.640.000 | 6.188.000 | 7.688.000 | 9.188.000 |
Ninh Sơn đi Trà Vinh 442 km (6 giờ 59 mins) | 3.536.000 | 6.011.200 | 7.511.200 | 9.011.200 |
Bảng giá xe 4 chỗ Quảng Ngãi đi Trà Vinh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Quảng Ngãi đi Trà Vinh 890 km (14 giờ 48 mins) | 7.120.000 | 12.104.000 | 13.604.000 | 15.104.000 |
Ba Tơ đi Trà Vinh 898 km (14 giờ 55 mins) | 7.184.000 | 12.212.800 | 13.712.800 | 15.212.800 |
Bình Sơn đi Trà Vinh 915 km (15 giờ 22 mins) | 7.320.000 | 12.444.000 | 13.944.000 | 15.444.000 |
Đức Phổ đi Trà Vinh 850 km (13 giờ 58 mins) | 6.800.000 | 11.560.000 | 13.060.000 | 14.560.000 |
Mộ Đức đi Trà Vinh 867 km (14 giờ 18 mins) | 6.936.000 | 11.791.200 | 13.291.200 | 14.791.200 |
Nghĩa Hành đi Trà Vinh 884 km (14 giờ 42 mins) | 7.072.000 | 12.022.400 | 13.522.400 | 15.022.400 |
Sơn Tịnh đi Trà Vinh 903 km (15 giờ 1 min) | 7.224.000 | 12.280.800 | 13.780.800 | 15.280.800 |
Tây Trà đi Trà Vinh 932 km (15 giờ 40 mins) | 7.456.000 | 12.675.200 | 14.175.200 | 15.675.200 |
Trà Bồng đi Trà Vinh 932 km (15 giờ 40 mins) | 7.456.000 | 12.675.200 | 14.175.200 | 15.675.200 |
Bảng giá xe 4 chỗ Trà Vinh đi Trà Vinh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Trà Vinh đi Trà Vinh 18.4 km (23 mins) | 270 | 459 | 1.959.000 | 3.459.000 |
H. Càng Long đi Trà Vinh 18.4 km (23 mins) | 270 | 459 | 1.959.000 | 3.459.000 |
H. Cầu Kè đi Trà Vinh 40.1 km (59 mins) | 600 | 1.020.000 | 2.520.000 | 4.020.000 |
H. Cầu Ngang đi Trà Vinh 28.0 km (42 mins) | 420 | 714 | 2.214.000 | 3.714.000 |
H. Duyên Hải đi Trà Vinh 49.0 km (1 hour 7 mins) | 735 | 1.249.500 | 2.749.500 | 4.249.500 |
H. Tiểu Cần đi Trà Vinh 26.7 km (39 mins) | 390 | 663 | 2.163.000 | 3.663.000 |
H. Trà Cú đi Trà Vinh 36.1 km (58 mins) | 540 | 918 | 2.418.000 | 3.918.000 |
H. Châu Thành đi Trà Vinh 89.7 km (2 giờ 13 mins) | 1.112.500 | 1.891.250 | 3.391.250 | 4.891.250 |
Bảng giá xe 4 chỗ Đồng Tháp đi Trà Vinh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Cao Lãnh đi Trà Vinh 114 km (2 giờ 49 mins) | 1.254.000 | 2.131.800 | 3.631.800 | 5.131.800 |
TP Sa Đéc đi Trà Vinh 92.9 km (2 giờ 18 mins) | 1.150.000 | 1.955.000 | 3.455.000 | 4.955.000 |
H. Hồng Ngự đi Trà Vinh 190 km (4 giờ 7 mins) | 1.805.000 | 3.068.500 | 4.568.500 | 6.068.500 |
H. Lai Vung đi Trà Vinh 107 km (2 giờ 39 mins) | 1.177.000 | 2.000.900 | 3.500.900 | 5.000.900 |
H. Lấp Vò đi Trà Vinh 120 km (2 giờ 51 mins) | 1.320.000 | 2.244.000 | 3.744.000 | 5.244.000 |
H. Thanh Bình đi Trà Vinh 135 km (3 giờ 20 mins) | 1.485.000 | 2.524.500 | 4.024.500 | 5.524.500 |
H. Tháp Mười đi Trà Vinh 117 km (2 giờ 40 mins) | 1.287.000 | 2.187.900 | 3.687.900 | 5.187.900 |
Bảng giá xe 4 chỗ An Giang đi Trà Vinh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Long Xuyên đi Trà Vinh 139 km (3 giờ 13 mins) | 1.529.000 | 2.599.300 | 4.099.300 | 5.599.300 |
TP Châu Đốc đi Trà Vinh 195 km (4 giờ 33 mins) | 1.852.500 | 3.149.250 | 4.649.250 | 6.149.250 |
H. Châu Phú đi Trà Vinh 183 km (4 giờ 14 mins) | 1.738.500 | 2.955.450 | 4.455.450 | 5.955.450 |
H. Chợ Mới đi Trà Vinh 144 km (3 giờ 33 mins) | 1.584.000 | 2.692.800 | 4.192.800 | 5.692.800 |
H. Phú Tân đi Trà Vinh 169 km (4 giờ 37 mins) | 1.605.500 | 2.729.350 | 4.229.350 | 5.729.350 |
H. Tân Châu đi Trà Vinh 231 km (4 giờ 54 mins) | 1.963.500 | 3.337.950 | 4.837.950 | 6.337.950 |
H. Thoại Sơn đi Trà Vinh 178 km (4 giờ 11 mins) | 1.691.000 | 2.874.700 | 4.374.700 | 5.874.700 |
Bảng giá xe 4 chỗ Kiên Giang đi Trà Vinh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Rạch Giá đi Trà Vinh 191 km (4 giờ 3 mins) | 1.814.500 | 3.084.650 | 4.584.650 | 6.084.650 |
TP Hà Tiên đi Trà Vinh 277 km (5 giờ 56 mins) | 2.354.500 | 4.002.650 | 5.502.650 | 7.002.650 |
Châu Thành, Kiên Giang đi Trà Vinh 169 km (3 giờ 58 mins) | 1.605.500 | 2.729.350 | 4.229.350 | 5.729.350 |
H. Hòn Đất đi Trà Vinh 216 km (4 giờ 34 mins) | 1.836.000 | 3.121.200 | 4.621.200 | 6.121.200 |
H. Kiên Lương đi Trà Vinh 252 km (5 giờ 23 mins) | 2.142.000 | 3.641.400 | 5.141.400 | 6.641.400 |
H. Phú Quốc đi Trà Vinh 350 km (9 giờ 8 mins) | 2.800.000 | 4.760.000 | 6.260.000 | 7.760.000 |
H. Tân Hiệp đi Trà Vinh 181 km (3 giờ 44 mins) | 1.719.500 | 2.923.150 | 4.423.150 | 5.923.150 |
An Minh đi Trà Vinh 259 km (4 giờ 54 mins) | 2.201.500 | 3.742.550 | 5.242.550 | 6.742.550 |
An Biên đi Trà Vinh 184 km (4 giờ 19 mins) | 1.748.000 | 2.971.600 | 4.471.600 | 5.971.600 |
Rạch Sỏi đi Trà Vinh 185 km (3 giờ 51 mins) | 1.757.500 | 2.987.750 | 4.487.750 | 5.987.750 |
Gò Quao đi Trà Vinh 144 km (3 giờ 19 mins) | 1.584.000 | 2.692.800 | 4.192.800 | 5.692.800 |
Bảng giá xe 4 chỗ Cần Thơ đi Trà Vinh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Cần Thơ đi Trà Vinh 82.0 km (2 giờ 8 mins) | 1.025.000 | 1.742.500 | 3.242.500 | 4.742.500 |
H. Thới Lai đi Trà Vinh 102 km (2 giờ 36 mins) | 1.122.000 | 1.907.400 | 3.407.400 | 4.907.400 |
H. Vĩnh Thạnh đi Trà Vinh 791 km (12 giờ 48 mins) | 6.328.000 | 10.757.600 | 12.257.600 | 13.757.600 |
H. Bình Thủy đi Trà Vinh 85.7 km (2 giờ 13 mins) | 1.062.500 | 1.806.250 | 3.306.250 | 4.806.250 |
Ô Môn đi Trà Vinh 105 km (2 giờ 45 mins) | 1.155.000 | 1.963.500 | 3.463.500 | 4.963.500 |
Phong Điền đi Trà Vinh 94.8 km (2 giờ 22 mins) | 1.175.000 | 1.997.500 | 3.497.500 | 4.997.500 |
Cờ Đỏ, Cần Thơ đi Trà Vinh 119 km (3 giờ 4 mins) | 1.653.000 | 2.810.100 | 4.310.100 | 5.810.100 |
Bảng giá xe 4 chỗ Hậu Giang đi Trà Vinh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Vị Thanh đi Trà Vinh 123 km (2 giờ 52 mins) | 1.353.000 | 2.300.100 | 3.800.100 | 5.300.100 |
H. Châu Thành, Hậu Giang đi Trà Vinh 95.0 km (2 giờ 25 mins) | 1.187.500 | 2.018.750 | 3.518.750 | 5.018.750 |
H. Long Mỹ đi Trà Vinh 128 km (3 giờ 12 mins) | 1.408.000 | 2.393.600 | 3.893.600 | 5.393.600 |
H. Phụng Hiệp đi Trà Vinh 107 km (2 giờ 38 mins) | 1.177.000 | 2.000.900 | 3.500.900 | 5.000.900 |
H. Vị Thủy đi Trà Vinh 123 km (2 giờ 52 mins) | 1.353.000 | 2.300.100 | 3.800.100 | 5.300.100 |
Ngã Bảy đi Trà Vinh 105 km (2 giờ 32 mins) | 1.155.000 | 1.963.500 | 3.463.500 | 4.963.500 |
Bảng giá xe 4 chỗ Sóc Trăng đi Trà Vinh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Sóc Trăng đi Trà Vinh 62.7 km (2 giờ 21 mins) | 775 | 1.317.500 | 2.817.500 | 4.317.500 |
H. Châu Thành đi Trà Vinh 89.7 km (2 giờ 13 mins) | 1.112.500 | 1.891.250 | 3.391.250 | 4.891.250 |
H. Mỹ Tú đi Trà Vinh 92.1 km (3 giờ 6 mins) | 1.150.000 | 1.955.000 | 3.455.000 | 4.955.000 |
H. Mỹ Xuyên đi Trà Vinh 83.1 km (2 giờ 32 mins) | 1.037.500 | 1.763.750 | 3.263.750 | 4.763.750 |
H. Long Phú đi Trà Vinh 57.5 km (1 hour 55 mins) | 712.5 | 1.211.250 | 2.711.250 | 4.211.250 |
H. Trần Đề đi Trà Vinh 71.1 km (2 giờ 10 mins) | 887.5 | 1.508.750 | 3.008.750 | 4.508.750 |
H. Cù Lao Dung đi Trà Vinh 49.5 km (1 hour 39 mins) | 735 | 1.249.500 | 2.749.500 | 4.249.500 |
Vĩnh Châu, Sóc Trăng đi Trà Vinh 110 km (3 giờ 9 mins) | 1.210.000 | 2.057.000 | 3.557.000 | 5.057.000 |
Kế Sách đi Trà Vinh 71.4 km (2 giờ 39 mins) | 887.5 | 1.508.750 | 3.008.750 | 4.508.750 |
Thạnh Trị, Sóc trăng đi Trà Vinh 103 km (3 giờ 10 mins) | 1.133.000 | 1.926.100 | 3.426.100 | 4.926.100 |
Bảng giá xe 4 chỗ Bạc Liêu đi Trà Vinh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Bạc Liêu đi Trà Vinh 113 km (3 giờ 21 mins) | 1.243.000 | 2.113.100 | 3.613.100 | 5.113.100 |
H. Phước Long đi Trà Vinh 268 km (6 giờ 0 mins) | 2.278.000 | 3.872.600 | 5.372.600 | 6.872.600 |
H. Vĩnh Lợi đi Trà Vinh 108 km (3 giờ 14 mins) | 1.188.000 | 2.019.600 | 3.519.600 | 5.019.600 |
H. Giá Rai đi Trà Vinh 141 km (3 giờ 57 mins) | 1.551.000 | 2.636.700 | 4.136.700 | 5.636.700 |
H. Đông Hải đi Trà Vinh 156 km (4 giờ 23 mins) | 1.482.000 | 2.519.400 | 4.019.400 | 5.519.400 |
Hồng Dân đi Trà Vinh 183 km (4 giờ 18 mins) | 1.738.500 | 2.955.450 | 4.455.450 | 5.955.450 |
Hòa Bình, bạc Liêu đi Trà Vinh 123 km (3 giờ 35 mins) | 1.353.000 | 2.300.100 | 3.800.100 | 5.300.100 |
Bảng giá xe 4 chỗ Cà Mau đi Trà Vinh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Cà Mau đi Trà Vinh 218 km (4 giờ 6 mins) | 1.853.000 | 3.150.100 | 4.650.100 | 6.150.100 |
H. Thới Bình đi Trà Vinh 207 km (3 giờ 45 mins) | 1.759.500 | 2.991.150 | 4.491.150 | 5.991.150 |
H. Trần Văn Thời đi Trà Vinh 227 km (4 giờ 14 mins) | 1.929.500 | 3.280.150 | 4.780.150 | 6.280.150 |
H. Cái Nước đi Trà Vinh 245 km (4 giờ 42 mins) | 2.082.500 | 3.540.250 | 5.040.250 | 6.540.250 |
H. Ngọc Hiển đi Trà Vinh 294 km (5 giờ 53 mins) | 2.499.000 | 4.248.300 | 5.748.300 | 7.248.300 |
H. Đầm Dơi đi Trà Vinh 234 km (4 giờ 27 mins) | 1.989.000 | 3.381.300 | 4.881.300 | 6.381.300 |
H. Năm Căn đi Trà Vinh 264 km (5 giờ 7 mins) | 2.244.000 | 3.814.800 | 5.314.800 | 6.814.800 |
Bảng giá xe 4 chỗ Long An đi Trà Vinh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Tân An đi Trà Vinh 83.2 km (1 hour 44 mins) | 1.037.500 | 1.763.750 | 3.263.750 | 4.763.750 |
H. Bến Lức đi Trà Vinh 103 km (2 giờ 2 mins) | 1.133.000 | 1.926.100 | 3.426.100 | 4.926.100 |
H. Cần Đước đi Trà Vinh 122 km (2 giờ 31 mins) | 1.342.000 | 2.281.400 | 3.781.400 | 5.281.400 |
H. Cần Giuộc đi Trà Vinh 124 km (2 giờ 23 mins) | 1.364.000 | 2.318.800 | 3.818.800 | 5.318.800 |
H. Đức Hòa đi Trà Vinh 117 km (2 giờ 20 mins) | 1.287.000 | 2.187.900 | 3.687.900 | 5.187.900 |
H. Thủ Thừa đi Trà Vinh 93.9 km (2 giờ 2 mins) | 1.162.500 | 1.976.250 | 3.476.250 | 4.976.250 |
H. Tân Trụ đi Trà Vinh 99.5 km (2 giờ 7 mins) | 1.237.500 | 2.103.750 | 3.603.750 | 5.103.750 |
H. Đức Huệ đi Trà Vinh 140 km (2 giờ 54 mins) | 1.540.000 | 2.618.000 | 4.118.000 | 5.618.000 |
Mộc Hóa đi Trà Vinh 125 km (2 giờ 54 mins) | 1.375.000 | 2.337.500 | 3.837.500 | 5.337.500 |
Hưng Thạnh, Long An đi Trà Vinh 161 km (3 giờ 30 mins) | 1.529.500 | 2.600.150 | 4.100.150 | 5.600.150 |
Bảng giá xe 4 chỗ Tiền Giang đi Trà Vinh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Mỹ Tho đi Trà Vinh 57.1 km (1 hour 17 mins) | 712.5 | 1.211.250 | 2.711.250 | 4.211.250 |
H. Châu Thành đi Trà Vinh 89.7 km (2 giờ 13 mins) | 1.112.500 | 1.891.250 | 3.391.250 | 4.891.250 |
H. Chợ Gạo đi Trà Vinh 69.2 km (1 hour 40 mins) | 862.5 | 1.466.250 | 2.966.250 | 4.466.250 |
H. Gò Công Đông đi Trà Vinh 103 km (2 giờ 32 mins) | 1.133.000 | 1.926.100 | 3.426.100 | 4.926.100 |
H. Gò Công Tây đi Trà Vinh 87.9 km (2 giờ 5 mins) | 1.087.500 | 1.848.750 | 3.348.750 | 4.848.750 |
H. Tân Phú Đông đi Trà Vinh 96.3 km (2 giờ 37 mins) | 1.200.000 | 2.040.000 | 3.540.000 | 5.040.000 |
H. Cai Lậy đi Trà Vinh 79.1 km (1 hour 41 mins) | 987.5 | 1.678.750 | 3.178.750 | 4.678.750 |
H. Cái Bè đi Trà Vinh 88.5 km (2 giờ 6 mins) | 1.100.000 | 1.870.000 | 3.370.000 | 4.870.000 |
Tân Phước đi Trà Vinh 85.2 km (1 hour 52 mins) | 1.062.500 | 1.806.250 | 3.306.250 | 4.806.250 |
Bảng giá xe 4 chỗ Bến Tre đi Trà Vinh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Bến Tre đi Trà Vinh 46.1 km (1 hour 3 mins) | 690 | 1.173.000 | 2.673.000 | 4.173.000 |
H. Ba Tri đi Trà Vinh 78.4 km (1 hour 47 mins) | 975 | 1.657.500 | 3.157.500 | 4.657.500 |
H. Bình Đại đi Trà Vinh 82.1 km (1 hour 55 mins) | 1.025.000 | 1.742.500 | 3.242.500 | 4.742.500 |
H. Châu Thành đi Trà Vinh 89.7 km (2 giờ 13 mins) | 1.827.500 | 3.106.750 | 4.606.750 | 6.106.750 |
H. Giồng Trôm đi Trà Vinh 65.5 km (1 hour 35 mins) | 812.5 | 1.381.250 | 2.881.250 | 4.381.250 |
H. Mỏ Cày Bắc đi Trà Vinh 34.3 km (47 mins) | 510 | 867 | 2.367.000 | 3.867.000 |
H. Mỏ Cày Nam đi Trà Vinh 26.8 km (40 mins) | 390 | 663 | 2.163.000 | 3.663.000 |
H. Thạnh Phú đi Trà Vinh 46.6 km (1 hour 7 mins) | 690 | 1.173.000 | 2.673.000 | 4.173.000 |
Bảng giá xe 4 chỗ Đà Lạt, Bảo Lộc đi Trà Vinh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Trà Vinh đi Tp Đà Lạt 435 km (8 giờ 4 mins) | 3.480.000 | 5.916.000 | 7.416.000 | 8.916.000 |
Trà Vinh đi TP Bảo Lộc 312 km (6 giờ 35 mins) | 2.496.000 | 4.243.200 | 5.743.200 | 7.243.200 |
Trà Vinh đi Đức Trọng 389 km (7 giờ 16 mins) | 3.112.000 | 5.290.400 | 6.790.400 | 8.290.400 |
Trà Vinh đi Di Linh 373 km (6 giờ 48 mins) | 2.984.000 | 5.072.800 | 6.572.800 | 8.072.800 |
Trà Vinh đi Bảo Lâm 336 km (7 giờ 4 mins) | 3.496.000 | 5.943.200 | 7.443.200 | 8.943.200 |
Trà Vinh đi Đạ Huoai 281 km (5 giờ 43 mins) | 2.388.500 | 4.060.450 | 5.560.450 | 7.060.450 |
Trà Vinh đi Đạ Tẻh 293 km (6 giờ 7 mins) | 2.490.500 | 4.233.850 | 5.733.850 | 7.233.850 |
Trà Vinh đi Cát Tiên 309 km (6 giờ 31 mins) | 2.472.000 | 4.202.400 | 5.702.400 | 7.202.400 |
Trà Vinh đi Lâm Hà 422 km (7 giờ 53 mins) | 3.376.000 | 5.739.200 | 7.239.200 | 8.739.200 |
Trà Vinh đi Lạc Dương 4,019 km (2 days 4 giờ) | 3.848.000 | 6.541.600 | 8.041.600 | 9.541.600 |
Trà Vinh đi Đơn Dương 431 km (8 giờ 13 mins) | 3.448.000 | 5.861.600 | 7.361.600 | 8.861.600 |
Tp Đà Lạt đi Trà Vinh 435 km (8 giờ 4 mins) | 3.768.000 | 6.405.600 | 7.905.600 | 9.405.600 |
Bảng giá xe 4 chỗ Bình Phước đi Trà Vinh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Đồng Xoài đi Trà Vinh 222 km (5 giờ 0 mins) | 1.887.000 | 3.207.900 | 4.707.900 | 6.207.900 |
TX Bình Long đi Trà Vinh 236 km (5 giờ 0 mins) | 2.006.000 | 3.410.200 | 4.910.200 | 6.410.200 |
TX Phước Long đi Trà Vinh 268 km (6 giờ 0 mins) | 2.278.000 | 3.872.600 | 5.372.600 | 6.872.600 |
Bù Đăng đi Trà Vinh 267 km (5 giờ 59 mins) | 2.269.500 | 3.858.150 | 5.358.150 | 6.858.150 |
Bù Đốp đi Trà Vinh 290 km (6 giờ 1 min) | 2.465.000 | 4.190.500 | 5.690.500 | 7.190.500 |
Bù Gia Mập đi Trà Vinh 318 km (7 giờ 0 mins) | 2.544.000 | 4.324.800 | 5.824.800 | 7.324.800 |
Chơn Thành đi Trà Vinh 204 km (4 giờ 21 mins) | 1.734.000 | 2.947.800 | 4.447.800 | 5.947.800 |
Đồng Phú đi Trà Vinh 232 km (5 giờ 19 mins) | 1.972.000 | 3.352.400 | 4.852.400 | 6.352.400 |
Hớn Quản đi Trà Vinh 225 km (4 giờ 50 mins) | 1.912.500 | 3.251.250 | 4.751.250 | 6.251.250 |
Lộc Ninh đi Trà Vinh 253 km (5 giờ 20 mins) | 2.150.500 | 3.655.850 | 5.155.850 | 6.655.850 |
Bảng giá xe 4 chỗ Đăk Lăk đi Trà Vinh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Buôn Ma Thuột đi Trà Vinh 454 km (10 giờ 2 mins) | 3.632.000 | 6.174.400 | 7.674.400 | 9.174.400 |
Buôn Đôn đi Trà Vinh 475 km (10 giờ 36 mins) | 3.800.000 | 6.460.000 | 7.960.000 | 9.460.000 |
Cư Kuin đi Trà Vinh 477 km (10 giờ 36 mins) | 3.816.000 | 6.487.200 | 7.987.200 | 9.487.200 |
Cư M’gar đi Trà Vinh 481 km (10 giờ 43 mins) | 3.848.000 | 6.541.600 | 8.041.600 | 9.541.600 |
Ea H’leo đi Trà Vinh 726 km (12 giờ 6 mins) | 5.808.000 | 9.873.600 | 11.373.600 | 12.873.600 |
Ea Kar đi Trà Vinh 631 km (10 giờ 1 min) | 5.048.000 | 8.581.600 | 10.081.600 | 11.581.600 |
Ea Súp đi Trà Vinh 511 km (11 giờ 17 mins) | 4.088.000 | 6.949.600 | 8.449.600 | 9.949.600 |
Krông Ana đi Trà Vinh 469 km (10 giờ 25 mins) | 3.752.000 | 6.378.400 | 7.878.400 | 9.378.400 |
Krông Bông đi Trà Vinh 624 km (10 giờ 27 mins) | 4.992.000 | 8.486.400 | 9.986.400 | 11.486.400 |
Krông Buk đi Trà Vinh 672 km (11 giờ 8 mins) | 5.376.000 | 9.139.200 | 10.639.200 | 12.139.200 |
Krông Năng đi Trà Vinh 658 km (10 giờ 46 mins) | 5.264.000 | 8.948.800 | 10.448.800 | 11.948.800 |
Krông Pắc đi Trà Vinh 653 km (10 giờ 32 mins) | 5.224.000 | 8.880.800 | 10.380.800 | 11.880.800 |
Lắk đi Trà Vinh 435 km (10 giờ 7 mins) | 3.480.000 | 5.916.000 | 7.416.000 | 8.916.000 |
M’Đrắk đi Trà Vinh 595 km (9 giờ 16 mins) | 4.760.000 | 8.092.000 | 9.592.000 | 11.092.000 |
Bảng giá xe 4 chỗ Đăk Nông đi Trà Vinh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Gia Nghĩa đi Trà Vinh 339 km (7 giờ 33 mins) | 2.712.000 | 4.610.400 | 6.110.400 | 7.610.400 |
Cư Jút đi Trà Vinh 339 km (7 giờ 33 mins) | 2.712.000 | 4.610.400 | 6.110.400 | 7.610.400 |
Đắk Glong đi Trà Vinh 388 km (8 giờ 40 mins) | 3.104.000 | 5.276.800 | 6.776.800 | 8.276.800 |
Đắk Mil đi Trà Vinh 403 km (8 giờ 52 mins) | 3.224.000 | 5.480.800 | 6.980.800 | 8.480.800 |
Đắk R’Lấp đi Trà Vinh 331 km (7 giờ 24 mins) | 2.648.000 | 4.501.600 | 6.001.600 | 7.501.600 |
Đắk Song đi Trà Vinh 377 km (8 giờ 23 mins) | 3.016.000 | 5.127.200 | 6.627.200 | 8.127.200 |
Krông Nô đi Trà Vinh 429 km (9 giờ 35 mins) | 3.432.000 | 5.834.400 | 7.334.400 | 8.834.400 |
Tuy Đức đi Trà Vinh 372 km (8 giờ 11 mins) | 2.976.000 | 5.059.200 | 6.559.200 | 8.059.200 |
Bảng giá xe 4 chỗ Phú Yên đi Trà Vinh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tuy An đi Trà Vinh 665 km (10 giờ 21 mins) | 5.320.000 | 9.044.000 | 10.544.000 | 12.044.000 |
Sơn Hòa đi Trà Vinh 666 km (10 giờ 20 mins) | 5.328.000 | 9.057.600 | 10.557.600 | 12.057.600 |
Sông Hinh đi Trà Vinh 625 km (9 giờ 57 mins) | 5.000.000 | 8.500.000 | 10.000.000 | 11.500.000 |
Đồng Xuân đi Trà Vinh 695 km (10 giờ 52 mins) | 5.560.000 | 9.452.000 | 10.952.000 | 12.452.000 |
Phú Hòa đi Trà Vinh 636 km (9 giờ 48 mins) | 5.088.000 | 8.649.600 | 10.149.600 | 11.649.600 |
Tây Hòa đi Trà Vinh 632 km (9 giờ 43 mins) | 5.056.000 | 8.595.200 | 10.095.200 | 11.595.200 |
Tuy An đi Trà Vinh 665 km (10 giờ 21 mins) | 5.320.000 | 9.044.000 | 10.544.000 | 12.044.000 |
Tuy Hòa đi Trà Vinh 623 km (9 giờ 23 mins) | 4.984.000 | 8.472.800 | 9.972.800 | 11.472.800 |
Đông Hòa đi Trà Vinh 605 km (8 giờ 58 mins) | 4.840.000 | 8.228.000 | 9.728.000 | 11.228.000 |
Bảng giá xe 4 chỗ Bình Định đi Trà Vinh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Quy Nhơn đi Trà Vinh 717 km (11 giờ 15 mins) | 5.736.000 | 9.751.200 | 11.251.200 | 12.751.200 |
An Nhơn đi Trà Vinh 733 km (11 giờ 37 mins) | 5.864.000 | 9.968.800 | 11.468.800 | 12.968.800 |
Hoài Nhơn đi Trà Vinh 812 km (13 giờ 15 mins) | 6.496.000 | 11.043.200 | 12.543.200 | 14.043.200 |
Phù Mỹ đi Trà Vinh 180 km (3 giờ 50 mins) | 1.710.000 | 2.907.000 | 4.407.000 | 5.907.000 |
Tây Sơn đi Trà Vinh 767 km (12 giờ 15 mins) | 6.136.000 | 10.431.200 | 11.931.200 | 13.431.200 |
An Lão, Bình Định đi Trà Vinh 823 km (13 giờ 34 mins) | 6.584.000 | 11.192.800 | 12.692.800 | 14.192.800 |
Tuy Phước đi Trà Vinh 726 km (11 giờ 26 mins) | 5.808.000 | 9.873.600 | 11.373.600 | 12.873.600 |
Hoài Ân đi Trà Vinh 807 km (13 giờ 12 mins) | 6.456.000 | 10.975.200 | 12.475.200 | 13.975.200 |
Phù Cát, Bình Định đi Trà Vinh 753 km (12 giờ 8 mins) | 6.024.000 | 10.240.800 | 11.740.800 | 13.240.800 |
Vân Canh đi Trà Vinh 739 km (12 giờ 16 mins) | 5.912.000 | 10.050.400 | 11.550.400 | 13.050.400 |
Vĩnh Thạnh, Bình Định đi Trà Vinh 814 km (13 giờ 22 mins) | 6.512.000 | 11.070.400 | 12.570.400 | 14.070.400 |








