Thuê xe Limousine Pleiku là lựa chọn dành cho khách hàng ưu tiên trải nghiệm cao cấp, sự riêng tư và thoải mái trên hành trình đường dài lên Tây Nguyên. Limousine phù hợp cho doanh nhân, gia đình có người lớn tuổi hoặc nhóm khách cần nghỉ ngơi, thư giãn suốt chuyến đi.
Bảng giá xe Limousine đi Pleiku phụ thuộc vào quãng đường, dòng xe (9–11 chỗ, ghế massage) và thời gian sử dụng. Xe chạy thẳng, không ghép khách, mang lại cảm giác yên tĩnh và thư giãn hơn so với xe thông thường.
📞 Tư vấn & báo giá thuê xe Limousine Pleiku:
0906 876 599 | Zalo: 0906 876 599
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin Pleiku Gia Lai đi Tây Ninh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Pleiku Gia Lai đi TP Tây Ninh 520 km (10 giờ 45 phút) | 7.260.000 | 10.164.000 | 12.664.000 | 16.164.000 |
Pleiku Gia Lai đi H. Tân Biên 520 km (10 giờ 45 phút) | 7.260.000 | 10.164.000 | 12.664.000 | 16.164.000 |
Pleiku Gia Lai đi H. Tân Châu 513 km (10 giờ 29 phút) | 7.169.000 | 10.036.600 | 12.536.600 | 16.036.600 |
Pleiku Gia Lai đi H. Dương Minh Châu 488 km (9 giờ 57 phút) | 6.844.000 | 9.581.600 | 12.081.600 | 15.581.600 |
Pleiku Gia Lai đi H. Châu Thành 508 km (10 giờ 31 phút) | 7.104.000 | 9.945.600 | 12.445.600 | 15.945.600 |
Pleiku Gia Lai đi H. Bến Cầu 641 km (13 giờ 21 phút) | 8.833.000 | 12.366.200 | 14.866.200 | 18.366.200 |
Pleiku Gia Lai đi Cửa khẩu Mộc Bài 525 km (10 giờ 59 phút) | 7.325.000 | 10.255.000 | 12.755.000 | 16.255.000 |
Pleiku Gia Lai đi H. Trảng Bàng 525 km (10 giờ 59 phút) | 7.325.000 | 10.255.000 | 12.755.000 | 16.255.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin Pleiku Gia Lai đi Bình Dương | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Pleiku Gia Lai đi TP Thủ Dầu Một 474 km (9 giờ 55 phút) | 7.136.000 | 9.990.400 | 12.490.400 | 15.990.400 |
Pleiku Gia Lai đi TP Dĩ An 488 km (10 giờ 16 phút) | 7.332.000 | 10.264.800 | 12.764.800 | 16.264.800 |
Pleiku Gia Lai đi TP Thuận An 497 km (10 giờ 32 phút) | 7.458.000 | 10.441.200 | 12.941.200 | 16.441.200 |
Pleiku Gia Lai đi H. Bến Cát 495 km (10 giờ 31 phút) | 7.430.000 | 10.402.000 | 12.902.000 | 16.402.000 |
Pleiku Gia Lai đi H. Dầu Tiếng 477 km (9 giờ 59 phút) | 7.178.000 | 10.049.200 | 12.549.200 | 16.049.200 |
Pleiku Gia Lai đi H. Tân Uyên 484 km (10 giờ 1 phút) | 7.276.000 | 10.186.400 | 12.686.400 | 16.186.400 |
Pleiku Gia Lai đi H. Phú Giáo 478 km (9 giờ 58 phút) | 7.192.000 | 10.068.800 | 12.568.800 | 16.068.800 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin Pleiku Gia Lai đi Đồng Nai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Pleiku Gia Lai đi TP Biên Hòa 631 km (10 giờ 30 phút) | 9.334.000 | 13.067.600 | 15.567.600 | 19.067.600 |
Pleiku Gia Lai đi TP Long Khánh 495 km (10 giờ 28 phút) | 7.430.000 | 10.402.000 | 12.902.000 | 16.402.000 |
Pleiku Gia Lai đi H. Trảng Bom 617 km (10 giờ 1 phút) | 9.138.000 | 12.793.200 | 15.293.200 | 18.793.200 |
Pleiku Gia Lai đi H. Vĩnh Cửu 617 km (10 giờ 1 phút) | 9.138.000 | 12.793.200 | 15.293.200 | 18.793.200 |
Pleiku Gia Lai đi H. Nhơn Trạch 451 km (9 giờ 27 phút) | 6.814.000 | 9.539.600 | 12.039.600 | 15.539.600 |
Pleiku Gia Lai đi H. Cẩm Mỹ 663 km (10 giờ 39 phút) | 9.782.000 | 13.694.800 | 16.194.800 | 19.694.800 |
Pleiku Gia Lai đi H. Định Quán 615 km (10 giờ 1 phút) | 9.110.000 | 12.754.000 | 15.254.000 | 18.754.000 |
Pleiku Gia Lai đi H. Long Thành 483 km (10 giờ 19 phút) | 7.262.000 | 10.166.800 | 12.666.800 | 16.166.800 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin Pleiku Gia Lai đi Bình Phước | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Pleiku Gia Lai đi TP Đồng Xoài 413 km (8 giờ 29 phút) | 6.282.000 | 8.794.800 | 11.294.800 | 14.794.800 |
Pleiku Gia Lai đi H. Bù Đăng 412 km (8 giờ 31 phút) | 6.268.000 | 8.775.200 | 11.275.200 | 14.775.200 |
Pleiku Gia Lai đi H. Bù Gia Mập 375 km (7 giờ 46 phút) | 5.750.000 | 8.050.000 | 10.550.000 | 14.050.000 |
Pleiku Gia Lai đi H. Chơn Thành 324 km (6 giờ 35 phút) | 5.360.000 | 7.504.000 | 10.004.000 | 13.504.000 |
Pleiku Gia Lai đi H. Phú Riềng 451 km (9 giờ 22 phút) | 6.814.000 | 9.539.600 | 12.039.600 | 15.539.600 |
Pleiku Gia Lai đi H. Hớn Quản 405 km (8 giờ 14 phút) | 6.170.000 | 8.638.000 | 11.138.000 | 14.638.000 |
Pleiku Gia Lai đi H. Lộc Ninh 405 km (8 giờ 14 phút) | 6.170.000 | 8.638.000 | 11.138.000 | 14.638.000 |
Pleiku Gia Lai đi H. Bù Đốp 427 km (8 giờ 47 phút) | 6.478.000 | 9.069.200 | 11.569.200 | 15.069.200 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin Pleiku Gia Lai đi Vũng Tàu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Pleiku Gia Lai đi TP Vũng Tàu 661 km (11 giờ 3 phút) | 9.754.000 | 13.655.600 | 16.155.600 | 19.655.600 |
Pleiku Gia Lai đi TP Bà Rịa 661 km (11 giờ 3 phút) | 9.754.000 | 13.655.600 | 16.155.600 | 19.655.600 |
Pleiku Gia Lai đi H. Châu Đức 645 km (10 giờ 43 phút) | 9.530.000 | 13.342.000 | 15.842.000 | 19.342.000 |
Pleiku Gia Lai đi H. Xuyên Mộc 631 km (10 giờ 25 phút) | 9.334.000 | 13.067.600 | 15.567.600 | 19.067.600 |
Pleiku Gia Lai đi H. Long Điền 620 km (10 giờ 33 phút) | 9.180.000 | 12.852.000 | 15.352.000 | 18.852.000 |
Pleiku Gia Lai đi H. Đất Đỏ 646 km (10 giờ 43 phút) | 9.544.000 | 13.361.600 | 15.861.600 | 19.361.600 |
Pleiku Gia Lai đi H. Tân Thành 635 km (10 giờ 29 phút) | 9.390.000 | 13.146.000 | 15.646.000 | 19.146.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin Pleiku Gia Lai đi TP HCM | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Pleiku Gia Lai đi Quận 1 511 km (11 giờ 6 phút) | 7.654.000 | 10.715.600 | 13.215.600 | 16.715.600 |
Pleiku Gia Lai đi Sân bay Tân Sơn Nhất 673 km (10 giờ 51 phút) | 9.922.000 | 13.890.800 | 16.390.800 | 19.890.800 |
Pleiku Gia Lai đi Củ Chi 510 km (11 giờ 2 phút) | 7.640.000 | 10.696.000 | 13.196.000 | 16.696.000 |
Pleiku Gia Lai đi Nhà Bè 511 km (10 giờ 42 phút) | 7.654.000 | 10.715.600 | 13.215.600 | 16.715.600 |
Pleiku Gia Lai đi TP Thủ Đức 676 km (10 giờ 56 phút) | 9.964.000 | 13.949.600 | 16.449.600 | 19.949.600 |
Pleiku Gia Lai đi Quận Bình Thạnh 501 km (10 giờ 43 phút) | 7.514.000 | 10.519.600 | 13.019.600 | 16.519.600 |
Pleiku Gia Lai đi Quận Gò Vấp 507 km (10 giờ 55 phút) | 7.598.000 | 10.637.200 | 13.137.200 | 16.637.200 |
Pleiku Gia Lai đi Quận Tân Bình 509 km (10 giờ 57 phút) | 7.626.000 | 10.676.400 | 13.176.400 | 16.676.400 |
Pleiku Gia Lai đi Quận Tân Phú 514 km (11 giờ 12 phút) | 7.696.000 | 10.774.400 | 13.274.400 | 16.774.400 |
Pleiku Gia Lai đi Quận Bình Tân 514 km (11 giờ 14 phút) | 7.696.000 | 10.774.400 | 13.274.400 | 16.774.400 |
Pleiku Gia Lai đi Bình Chánh 517 km (11 giờ 17 phút) | 7.738.000 | 10.833.200 | 13.333.200 | 16.833.200 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin Pleiku Gia Lai đi Quảng Nam | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Pleiku Gia Lai đi TP Tam Kỳ 257 km (5 giờ 39 phút) | 4.612.000 | 6.456.800 | 8.956.800 | 12.456.800 |
Pleiku Gia Lai đi TP Hội An 303 km (5 giờ 48 phút) | 5.045.000 | 7.063.000 | 9.563.000 | 13.063.000 |
Pleiku Gia Lai đi Thăng Bình 353 km (6 giờ 43 phút) | 5.442.000 | 7.618.800 | 10.118.800 | 13.618.800 |
Pleiku Gia Lai đi Quế Sơn 332 km (6 giờ 14 phút) | 5.480.000 | 7.672.000 | 10.172.000 | 13.672.000 |
Pleiku Gia Lai đi Hiệp Đức 341 km (6 giờ 35 phút) | 5.615.000 | 7.861.000 | 10.361.000 | 13.861.000 |
Pleiku Gia Lai đi Núi Thành 277 km (6 giờ 22 phút) | 4.932.000 | 6.904.800 | 9.404.800 | 12.904.800 |
Pleiku Gia Lai đi Tiên Phước 287 km (5 giờ 37 phút) | 5.092.000 | 7.128.800 | 9.628.800 | 13.128.800 |
Pleiku Gia Lai đi Phú Ninh, Quảng Nam 325 km (6 giờ 23 phút) | 5.375.000 | 7.525.000 | 10.025.000 | 13.525.000 |
Pleiku Gia Lai đi Bắc Trà My 308 km (5 giờ 52 phút) | 5.120.000 | 7.168.000 | 9.668.000 | 13.168.000 |
Pleiku Gia Lai đi Nam Trà My 245 km (6 giờ 0 phút) | 4.665.000 | 6.531.000 | 9.031.000 | 12.531.000 |
Pleiku Gia Lai đi Đông Giang 194 km (4 giờ 35 phút) | 3.992.000 | 5.588.800 | 8.088.800 | 11.588.800 |
Pleiku Gia Lai đi Tây Giang 340 km (7 giờ 34 phút) | 5.600.000 | 7.840.000 | 10.340.000 | 13.840.000 |
Pleiku Gia Lai đi Đà Nắng 377 km (8 giờ 30 phút) | 5.778.000 | 8.089.200 | 10.589.200 | 14.089.200 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin Pleiku Gia Lai đi Kon Tum | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Pleiku Gia Lai đi TP Kon Tum 47.5 km (1 giờ 0 phút) | 1.925.000 | 2.695.000 | 5.195.000 | 8.695.000 |
Pleiku Gia Lai đi H. Đăk Glei 47.5 km (1 giờ 0 phút) | 1.925.000 | 2.695.000 | 5.195.000 | 8.695.000 |
Pleiku Gia Lai đi H. Ngọc Hồi, Kon Tum 172 km (3 giờ 32 phút) | 3.596.000 | 5.034.400 | 7.534.400 | 11.034.400 |
Pleiku Gia Lai đi H. Đăk Tô 137 km (2 giờ 56 phút) | 3.240.000 | 4.536.000 | 7.036.000 | 10.536.000 |
Pleiku Gia Lai đi H. Kon Plông 98.8 km (1 giờ 58 phút) | 2.574.800 | 3.604.720 | 6.104.720 | 9.604.720 |
Pleiku Gia Lai đi H. Kon Rẫy 137 km (2 giờ 56 phút) | 3.240.000 | 4.536.000 | 7.036.000 | 10.536.000 |
Pleiku Gia Lai đi H. Sa Thầy 137 km (2 giờ 56 phút) | 3.240.000 | 4.536.000 | 7.036.000 | 10.536.000 |
Pleiku Gia Lai đi H. Tu Mơ Rông 75.7 km (1 giờ 39 phút) | 2.392.500 | 3.349.500 | 5.849.500 | 9.349.500 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin Pleiku Gia Lai đi Vĩnh Long | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Pleiku Gia Lai đi TP Vĩnh Long 633 km (13 giờ 6 phút) | 9.362.000 | 13.106.800 | 15.606.800 | 19.106.800 |
Pleiku Gia Lai đi H. Bình Minh 654 km (13 giờ 39 phút) | 9.656.000 | 13.518.400 | 16.018.400 | 19.518.400 |
Pleiku Gia Lai đi H. Long Hồ 649 km (13 giờ 15 phút) | 9.586.000 | 13.420.400 | 15.920.400 | 19.420.400 |
Pleiku Gia Lai đi H. Mang Thít 642 km (13 giờ 19 phút) | 9.488.000 | 13.283.200 | 15.783.200 | 19.283.200 |
Pleiku Gia Lai đi H. Trà Ôn 652 km (13 giờ 37 phút) | 9.628.000 | 13.479.200 | 15.979.200 | 19.479.200 |
Pleiku Gia Lai đi H. Vũng Liêm 666 km (13 giờ 39 phút) | 9.824.000 | 13.753.600 | 16.253.600 | 19.753.600 |
Pleiku Gia Lai đi Bình Tân, Vĩnh Long 637 km (13 giờ 38 phút) | 9.418.000 | 13.185.200 | 15.685.200 | 19.185.200 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin Pleiku Gia Lai đi Phan Thiết, Mũi Né | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Pleiku Gia Lai đi TP Phan Thiết 501 km (8 giờ 50 phút) | 7.514.000 | 10.519.600 | 13.019.600 | 16.519.600 |
Pleiku Gia Lai đi Hàm Thuận Bắc 517 km (8 giờ 55 phút) | 7.738.000 | 10.833.200 | 13.333.200 | 16.833.200 |
Pleiku Gia Lai đi Hàm Thuận Nam 502 km (8 giờ 35 phút) | 7.528.000 | 10.539.200 | 13.039.200 | 16.539.200 |
Pleiku Gia Lai đi Bắc Bình 543 km (9 giờ 11 phút) | 8.102.000 | 11.342.800 | 13.842.800 | 17.342.800 |
Pleiku Gia Lai đi Tánh Linh 472 km (8 giờ 8 phút) | 7.108.000 | 9.951.200 | 12.451.200 | 15.951.200 |
Pleiku Gia Lai đi Đức Linh 569 km (9 giờ 55 phút) | 8.466.000 | 11.852.400 | 14.352.400 | 17.852.400 |
Pleiku Gia Lai đi TP Mũi Né 453 km (10 giờ 20 phút) | 6.842.000 | 9.578.800 | 12.078.800 | 15.578.800 |
Pleiku Gia Lai đi Lagi 501 km (8 giờ 50 phút) | 7.514.000 | 10.519.600 | 13.019.600 | 16.519.600 |
Pleiku Gia Lai đi Tuy Phong 573 km (9 giờ 33 phút) | 8.522.000 | 11.930.800 | 14.430.800 | 17.930.800 |
Pleiku Gia Lai đi Phan Rí 451 km (8 giờ 6 phút) | 6.814.000 | 9.539.600 | 12.039.600 | 15.539.600 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin Pleiku Gia Lai đi Nha Trang, Cam Ranh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Pleiku Gia Lai đi TP Nha Trang 294 km (6 giờ 3 phút) | 5.204.000 | 7.285.600 | 9.785.600 | 13.285.600 |
Pleiku Gia Lai đi TP Cam Ranh 294 km (6 giờ 3 phút) | 5.204.000 | 7.285.600 | 9.785.600 | 13.285.600 |
Pleiku Gia Lai đi Diên Khánh 343 km (6 giờ 36 phút) | 5.645.000 | 7.903.000 | 10.403.000 | 13.903.000 |
Pleiku Gia Lai đi Cam Lâm 298 km (6 giờ 4 phút) | 5.268.000 | 7.375.200 | 9.875.200 | 13.375.200 |
Pleiku Gia Lai đi Khánh Vĩnh 324 km (6 giờ 14 phút) | 5.360.000 | 7.504.000 | 10.004.000 | 13.504.000 |
Pleiku Gia Lai đi Khánh Sơn 286 km (6 giờ 6 phút) | 5.076.000 | 7.106.400 | 9.606.400 | 13.106.400 |
Pleiku Gia Lai đi Ninh Hòa 370 km (7 giờ 25 phút) | 5.680.000 | 7.952.000 | 10.452.000 | 13.952.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin Pleiku Gia Lai đi Phan Rang, Vĩnh Hy | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Pleiku Gia Lai đi Phan Rang 381 km (7 giờ 15 phút) | 5.834.000 | 8.167.600 | 10.667.600 | 14.167.600 |
Pleiku Gia Lai đi Vĩnh Hy 382 km (7 giờ 6 phút) | 5.848.000 | 8.187.200 | 10.687.200 | 14.187.200 |
Pleiku Gia Lai đi H. Ninh Phước 381 km (7 giờ 15 phút) | 5.834.000 | 8.167.600 | 10.667.600 | 14.167.600 |
Pleiku Gia Lai đi Vĩnh Hy 402 km (7 giờ 32 phút) | 6.128.000 | 8.579.200 | 11.079.200 | 14.579.200 |
Pleiku Gia Lai đi H. Thuận Nam 381 km (7 giờ 15 phút) | 5.834.000 | 8.167.600 | 10.667.600 | 14.167.600 |
Pleiku Gia Lai đi H. Bác Ái 407 km (7 giờ 37 phút) | 6.198.000 | 8.677.200 | 11.177.200 | 14.677.200 |
Pleiku Gia Lai đi Ninh Hải 381 km (7 giờ 13 phút) | 5.834.000 | 8.167.600 | 10.667.600 | 14.167.600 |
Pleiku Gia Lai đi Ninh Sơn 389 km (7 giờ 25 phút) | 5.946.000 | 8.324.400 | 10.824.400 | 14.324.400 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin Pleiku Gia Lai đi Quảng Ngãi | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Pleiku Gia Lai đi TP Quảng Ngãi 235 km (5 giờ 1 phút) | 4.495.000 | 6.293.000 | 8.793.000 | 12.293.000 |
Pleiku Gia Lai đi Ba Tơ 235 km (5 giờ 1 phút) | 4.495.000 | 6.293.000 | 8.793.000 | 12.293.000 |
Pleiku Gia Lai đi Bình Sơn 181 km (3 giờ 48 phút) | 3.758.000 | 5.261.200 | 7.761.200 | 11.261.200 |
Pleiku Gia Lai đi Đức Phổ 260 km (5 giờ 35 phút) | 4.660.000 | 6.524.000 | 9.024.000 | 12.524.000 |
Pleiku Gia Lai đi Mộ Đức 220 km (4 giờ 35 phút) | 4.240.000 | 5.936.000 | 8.436.000 | 11.936.000 |
Pleiku Gia Lai đi Nghĩa Hành 221 km (4 giờ 35 phút) | 4.257.000 | 5.959.800 | 8.459.800 | 11.959.800 |
Pleiku Gia Lai đi Sơn Tịnh 218 km (4 giờ 34 phút) | 4.206.000 | 5.888.400 | 8.388.400 | 11.888.400 |
Pleiku Gia Lai đi Tây Trà 243 km (5 giờ 5 phút) | 4.631.000 | 6.483.400 | 8.983.400 | 12.483.400 |
Pleiku Gia Lai đi Trà Bồng 251 km (5 giờ 30 phút) | 4.516.000 | 6.322.400 | 8.822.400 | 12.322.400 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin Pleiku Gia Lai đi Trà Vinh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Pleiku Gia Lai đi TP Trà Vinh 632 km (13 giờ 27 phút) | 9.348.000 | 13.087.200 | 15.587.200 | 19.087.200 |
H. Càng Long đi Pleiku Gia Lai 632 km (13 giờ 27 phút) | 9.348.000 | 13.087.200 | 15.587.200 | 19.087.200 |
H. Cầu Kè đi Pleiku Gia Lai 631 km (13 giờ 26 phút) | 9.334.000 | 13.067.600 | 15.567.600 | 19.067.600 |
H. Cầu Ngang đi Pleiku Gia Lai 657 km (14 giờ 5 phút) | 9.698.000 | 13.577.200 | 16.077.200 | 19.577.200 |
H. Duyên Hải đi Pleiku Gia Lai 661 km (14 giờ 7 phút) | 9.754.000 | 13.655.600 | 16.155.600 | 19.655.600 |
H. Tiểu Cần đi Pleiku Gia Lai 682 km (14 giờ 32 phút) | 10.048.000 | 14.067.200 | 16.567.200 | 20.067.200 |
H. Trà Cú đi Pleiku Gia Lai 653 km (13 giờ 58 phút) | 9.642.000 | 13.498.800 | 15.998.800 | 19.498.800 |
Pleiku Gia Lai đi TP Trà Vinh 632 km (13 giờ 27 phút) | 9.852.000 | 13.792.800 | 16.292.800 | 19.792.800 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin Pleiku Gia Lai đi Đồng Tháp | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Pleiku Gia Lai đi TP Cao Lãnh 631 km (13 giờ 33 phút) | 9.334.000 | 13.067.600 | 15.567.600 | 19.067.600 |
Pleiku Gia Lai đi TP Sa Đéc 653 km (13 giờ 43 phút) | 9.642.000 | 13.498.800 | 15.998.800 | 19.498.800 |
Pleiku Gia Lai đi H. Hồng Ngự 645 km (13 giờ 25 phút) | 9.530.000 | 13.342.000 | 15.842.000 | 19.342.000 |
Pleiku Gia Lai đi H. Lai Vung 671 km (14 giờ 12 phút) | 9.894.000 | 13.851.600 | 16.351.600 | 19.851.600 |
Pleiku Gia Lai đi H. Lấp Vò 658 km (13 giờ 46 phút) | 9.712.000 | 13.596.800 | 16.096.800 | 19.596.800 |
Pleiku Gia Lai đi H. Thanh Bình 672 km (13 giờ 59 phút) | 9.908.000 | 13.871.200 | 16.371.200 | 19.871.200 |
Pleiku Gia Lai đi H. Tháp Mười 652 km (13 giờ 59 phút) | 9.628.000 | 13.479.200 | 15.979.200 | 19.479.200 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin Pleiku Gia Lai đi An Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Pleiku Gia Lai đi TP Long Xuyên 738 km (15 giờ 34 phút) | 10.832.000 | 15.164.800 | 17.664.800 | 21.164.800 |
Pleiku Gia Lai đi TP Châu Đốc 689 km (14 giờ 18 phút) | 10.146.000 | 14.204.400 | 16.704.400 | 20.204.400 |
Pleiku Gia Lai đi H. Châu Phú 746 km (15 giờ 38 phút) | 10.944.000 | 15.321.600 | 17.821.600 | 21.321.600 |
Pleiku Gia Lai đi H. Chợ Mới 734 km (15 giờ 19 phút) | 10.776.000 | 15.086.400 | 17.586.400 | 21.086.400 |
Pleiku Gia Lai đi H. Phú Tân 692 km (14 giờ 36 phút) | 10.188.000 | 14.263.200 | 16.763.200 | 20.263.200 |
Pleiku Gia Lai đi H. Tân Châu 680 km (15 giờ 9 phút) | 10.020.000 | 14.028.000 | 16.528.000 | 20.028.000 |
Pleiku Gia Lai đi H. Thoại Sơn 488 km (9 giờ 57 phút) | 7.332.000 | 10.264.800 | 12.764.800 | 16.264.800 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin Pleiku Gia Lai đi Kiên Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Rạch Giá đi Pleiku Gia Lai 749 km (15 giờ 16 phút) | 10.986.000 | 15.380.400 | 17.880.400 | 21.380.400 |
TP Hà Tiên đi Pleiku Gia Lai 742 km (15 giờ 7 phút) | 10.888.000 | 15.243.200 | 17.743.200 | 21.243.200 |
Châu Thành, Kiên Giang đi Pleiku Gia Lai 828 km (17 giờ 0 phút) | 12.092.000 | 16.928.800 | 19.428.800 | 22.928.800 |
H. Hòn Đất đi Pleiku Gia Lai 740 km (15 giờ 2 phút) | 10.860.000 | 15.204.000 | 17.704.000 | 21.204.000 |
H. Kiên Lương đi Pleiku Gia Lai 767 km (15 giờ 39 phút) | 11.238.000 | 15.733.200 | 18.233.200 | 21.733.200 |
H. Phú Quốc đi Pleiku Gia Lai 803 km (16 giờ 28 phút) | 11.742.000 | 16.438.800 | 18.938.800 | 22.438.800 |
H. Tân Hiệp đi Pleiku Gia Lai 901 km (20 giờ 13 phút) | 13.114.000 | 18.359.600 | 20.859.600 | 24.359.600 |
An Minh đi Pleiku Gia Lai 732 km (14 giờ 49 phút) | 10.748.000 | 15.047.200 | 17.547.200 | 21.047.200 |
An Biên đi Pleiku Gia Lai 790 km (16 giờ 16 phút) | 11.560.000 | 16.184.000 | 18.684.000 | 22.184.000 |
Rạch Sỏi đi Pleiku Gia Lai 755 km (15 giờ 23 phút) | 11.070.000 | 15.498.000 | 17.998.000 | 21.498.000 |
Gò Quao đi Pleiku Gia Lai 736 km (14 giờ 55 phút) | 10.804.000 | 15.125.600 | 17.625.600 | 21.125.600 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin Pleiku Gia Lai đi Cần Thơ | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Pleiku Gia Lai đi Tp Cần Thơ 663 km (13 giờ 36 phút) | 9.782.000 | 13.694.800 | 16.194.800 | 19.694.800 |
Pleiku Gia Lai đi H. Thới Lai 663 km (13 giờ 36 phút) | 9.782.000 | 13.694.800 | 16.194.800 | 19.694.800 |
Pleiku Gia Lai đi H. Vĩnh Thạnh 684 km (14 giờ 4 phút) | 10.076.000 | 14.106.400 | 16.606.400 | 20.106.400 |
Pleiku Gia Lai đi H. Bình Thủy 122 km (2 giờ 33 phút) | 2.940.000 | 4.116.000 | 6.616.000 | 10.116.000 |
Pleiku Gia Lai đi Ô Môn 667 km (13 giờ 41 phút) | 9.838.000 | 13.773.200 | 16.273.200 | 19.773.200 |
Pleiku Gia Lai đi Phong Điền 687 km (14 giờ 14 phút) | 10.118.000 | 14.165.200 | 16.665.200 | 20.165.200 |
Pleiku Gia Lai đi Cờ Đỏ, Cần Thơ 676 km (13 giờ 51 phút) | 9.964.000 | 13.949.600 | 16.449.600 | 19.949.600 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin Pleiku Gia Lai đi Hậu Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Pleiku Gia Lai đi TP Vị Thanh 694 km (14 giờ 20 phút) | 10.216.000 | 14.302.400 | 16.802.400 | 20.302.400 |
Pleiku Gia Lai đi H. Châu Thành, Hậu Giang 704 km (14 giờ 21 phút) | 10.356.000 | 14.498.400 | 16.998.400 | 20.498.400 |
Pleiku Gia Lai đi H. Long Mỹ 676 km (13 giờ 54 phút) | 9.964.000 | 13.949.600 | 16.449.600 | 19.949.600 |
Pleiku Gia Lai đi H. Phụng Hiệp 716 km (14 giờ 36 phút) | 10.524.000 | 14.733.600 | 17.233.600 | 20.733.600 |
Pleiku Gia Lai đi H. Vị Thủy 688 km (14 giờ 7 phút) | 10.132.000 | 14.184.800 | 16.684.800 | 20.184.800 |
Pleiku Gia Lai đi Ngã Bảy 704 km (14 giờ 20 phút) | 10.356.000 | 14.498.400 | 16.998.400 | 20.498.400 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin Pleiku Gia Lai đi Sóc Trăng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Pleiku Gia Lai đi TP Sóc Trăng 715 km (14 giờ 36 phút) | 10.510.000 | 14.714.000 | 17.214.000 | 20.714.000 |
Pleiku Gia Lai đi H. Châu Thành 715 km (14 giờ 36 phút) | 10.510.000 | 14.714.000 | 17.214.000 | 20.714.000 |
Pleiku Gia Lai đi H. Mỹ Tú 641 km (13 giờ 21 phút) | 9.474.000 | 13.263.600 | 15.763.600 | 19.263.600 |
Pleiku Gia Lai đi H. Mỹ Xuyên 717 km (14 giờ 41 phút) | 10.538.000 | 14.753.200 | 17.253.200 | 20.753.200 |
Pleiku Gia Lai đi H. Long Phú 724 km (14 giờ 45 phút) | 10.636.000 | 14.890.400 | 17.390.400 | 20.890.400 |
Pleiku Gia Lai đi H. Trần Đề 718 km (14 giờ 54 phút) | 10.552.000 | 14.772.800 | 17.272.800 | 20.772.800 |
Pleiku Gia Lai đi H. Cù Lao Dung 732 km (15 giờ 9 phút) | 10.748.000 | 15.047.200 | 17.547.200 | 21.047.200 |
Pleiku Gia Lai đi Vĩnh Châu, Sóc Trăng 676 km (14 giờ 58 phút) | 9.964.000 | 13.949.600 | 16.449.600 | 19.949.600 |
Pleiku Gia Lai đi Kế Sách 750 km (15 giờ 25 phút) | 11.000.000 | 15.400.000 | 17.900.000 | 21.400.000 |
Pleiku Gia Lai đi Thạnh Trị, Sóc trăng 689 km (14 giờ 19 phút) | 10.146.000 | 14.204.400 | 16.704.400 | 20.204.400 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin Pleiku Gia Lai đi Bạc Liêu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Pleiku Gia Lai đi TP Bạc Liêu 762 km (15 giờ 31 phút) | 11.168.000 | 15.635.200 | 18.135.200 | 21.635.200 |
Pleiku Gia Lai đi H. Phước Long 762 km (15 giờ 31 phút) | 11.168.000 | 15.635.200 | 18.135.200 | 21.635.200 |
Pleiku Gia Lai đi H. Vĩnh Lợi 375 km (7 giờ 38 phút) | 5.750.000 | 8.050.000 | 10.550.000 | 14.050.000 |
Pleiku Gia Lai đi H. Giá Rai 757 km (15 giờ 24 phút) | 11.098.000 | 15.537.200 | 18.037.200 | 21.537.200 |
Pleiku Gia Lai đi H. Đông Hải 778 km (15 giờ 58 phút) | 11.392.000 | 15.948.800 | 18.448.800 | 21.948.800 |
Pleiku Gia Lai đi Hồng Dân 793 km (16 giờ 24 phút) | 11.602.000 | 16.242.800 | 18.742.800 | 22.242.800 |
Pleiku Gia Lai đi Hòa Bình, bạc Liêu 765 km (15 giờ 46 phút) | 11.210.000 | 15.694.000 | 18.194.000 | 21.694.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin Pleiku Gia Lai đi Cà Mau | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Pleiku Gia Lai đi TP Cà Mau 803 km (16 giờ 22 phút) | 11.742.000 | 16.438.800 | 18.938.800 | 22.438.800 |
Pleiku Gia Lai đi H. Thới Bình 803 km (16 giờ 22 phút) | 11.742.000 | 16.438.800 | 18.938.800 | 22.438.800 |
Pleiku Gia Lai đi H. Trần Văn Thời 789 km (16 giờ 26 phút) | 11.546.000 | 16.164.400 | 18.664.400 | 22.164.400 |
Pleiku Gia Lai đi H. Cái Nước 828 km (16 giờ 55 phút) | 12.092.000 | 16.928.800 | 19.428.800 | 22.928.800 |
Pleiku Gia Lai đi H. Ngọc Hiển 830 km (16 giờ 59 phút) | 12.120.000 | 16.968.000 | 19.468.000 | 22.968.000 |
Pleiku Gia Lai đi H. Đầm Dơi 879 km (18 giờ 11 phút) | 12.806.000 | 17.928.400 | 20.428.400 | 23.928.400 |
Pleiku Gia Lai đi H. Năm Căn 819 km (16 giờ 43 phút) | 11.966.000 | 16.752.400 | 19.252.400 | 22.752.400 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin Pleiku Gia Lai đi Long An | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Pleiku Gia Lai đi TP Tân An 562 km (11 giờ 53 phút) | 8.368.000 | 11.715.200 | 14.215.200 | 17.715.200 |
Pleiku Gia Lai đi H. Bến Lức 558 km (12 giờ 3 phút) | 8.312.000 | 11.636.800 | 14.136.800 | 17.636.800 |
Pleiku Gia Lai đi H. Cần Đước 550 km (11 giờ 39 phút) | 8.200.000 | 11.480.000 | 13.980.000 | 17.480.000 |
Pleiku Gia Lai đi H. Cần Giuộc 706 km (11 giờ 48 phút) | 10.384.000 | 14.537.600 | 17.037.600 | 20.537.600 |
Pleiku Gia Lai đi H. Đức Hòa 693 km (11 giờ 28 phút) | 10.202.000 | 14.282.800 | 16.782.800 | 20.282.800 |
Pleiku Gia Lai đi H. Thủ Thừa 531 km (11 giờ 13 phút) | 7.934.000 | 11.107.600 | 13.607.600 | 17.107.600 |
Pleiku Gia Lai đi H. Tân Trụ 563 km (11 giờ 56 phút) | 8.382.000 | 11.734.800 | 14.234.800 | 17.734.800 |
Pleiku Gia Lai đi H. Đức Huệ 573 km (12 giờ 12 phút) | 8.522.000 | 11.930.800 | 14.430.800 | 17.930.800 |
Pleiku Gia Lai đi Mộc Hóa 538 km (11 giờ 24 phút) | 8.032.000 | 11.244.800 | 13.744.800 | 17.244.800 |
Pleiku Gia Lai đi Hưng Thạnh, Long An 579 km (12 giờ 14 phút) | 8.606.000 | 12.048.400 | 14.548.400 | 18.048.400 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin Pleiku Gia Lai đi Tiền Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Pleiku Gia Lai đi TP Mỹ Tho 573 km (12 giờ 15 phút) | 8.522.000 | 11.930.800 | 14.430.800 | 17.930.800 |
Pleiku Gia Lai đi H. Châu Thành 577 km (12 giờ 19 phút) | 8.578.000 | 12.009.200 | 14.509.200 | 18.009.200 |
Pleiku Gia Lai đi H. Chợ Gạo 641 km (13 giờ 21 phút) | 9.474.000 | 13.263.600 | 15.763.600 | 19.263.600 |
Pleiku Gia Lai đi H. Gò Công Đông 592 km (12 giờ 43 phút) | 8.788.000 | 12.303.200 | 14.803.200 | 18.303.200 |
Pleiku Gia Lai đi H. Gò Công Tây 731 km (12 giờ 26 phút) | 10.734.000 | 15.027.600 | 17.527.600 | 21.027.600 |
Pleiku Gia Lai đi H. Tân Phú Đông 731 km (12 giờ 24 phút) | 10.734.000 | 15.027.600 | 17.527.600 | 21.027.600 |
Pleiku Gia Lai đi H. Cai Lậy 740 km (12 giờ 58 phút) | 10.860.000 | 15.204.000 | 17.704.000 | 21.204.000 |
Pleiku Gia Lai đi H. Cái Bè 590 km (12 giờ 28 phút) | 8.760.000 | 12.264.000 | 14.764.000 | 18.264.000 |
Pleiku Gia Lai đi Tân Phước 608 km (12 giờ 47 phút) | 9.012.000 | 12.616.800 | 15.116.800 | 18.616.800 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin Pleiku Gia Lai đi Bến Tre | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Pleiku Gia Lai đi TP Bến Tre 593 km (12 giờ 44 phút) | 8.802.000 | 12.322.800 | 14.822.800 | 18.322.800 |
Pleiku Gia Lai đi H. Ba Tri 593 km (12 giờ 44 phút) | 8.802.000 | 12.322.800 | 14.822.800 | 18.322.800 |
Pleiku Gia Lai đi H. Bình Đại 629 km (13 giờ 29 phút) | 9.306.000 | 13.028.400 | 15.528.400 | 19.028.400 |
Pleiku Gia Lai đi H. Châu Thành 621 km (13 giờ 24 phút) | 9.194.000 | 12.871.600 | 15.371.600 | 18.871.600 |
Pleiku Gia Lai đi H. Giồng Trôm 641 km (13 giờ 21 phút) | 9.474.000 | 13.263.600 | 15.763.600 | 19.263.600 |
Pleiku Gia Lai đi H. Mỏ Cày Bắc 613 km (13 giờ 12 phút) | 9.082.000 | 12.714.800 | 15.214.800 | 18.714.800 |
Pleiku Gia Lai đi H. Mỏ Cày Nam 604 km (12 giờ 56 phút) | 8.956.000 | 12.538.400 | 15.038.400 | 18.538.400 |
Pleiku Gia Lai đi H. Thạnh Phú 612 km (13 giờ 8 phút) | 9.068.000 | 12.695.200 | 15.195.200 | 18.695.200 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin Pleiku Gia Lai đi Đà Lạt, Bảo Lộc | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Pleiku Gia Lai đi Tp Đà Lạt 385 km (8 giờ 30 phút) | 5.890.000 | 8.246.000 | 10.746.000 | 14.246.000 |
Pleiku Gia Lai đi TP Bảo Lộc 370 km (8 giờ 9 phút) | 5.680.000 | 7.952.000 | 10.452.000 | 13.952.000 |
Pleiku Gia Lai đi Đức Trọng 385 km (8 giờ 30 phút) | 5.890.000 | 8.246.000 | 10.746.000 | 14.246.000 |
Pleiku Gia Lai đi Di Linh 367 km (8 giờ 9 phút) | 5.638.000 | 7.893.200 | 10.393.200 | 13.893.200 |
Pleiku Gia Lai đi Bảo Lâm 377 km (8 giờ 30 phút) | 5.778.000 | 8.089.200 | 10.589.200 | 14.089.200 |
Pleiku Gia Lai đi Đạ Huoai 398 km (8 giờ 46 phút) | 6.072.000 | 8.500.800 | 11.000.800 | 14.500.800 |
Pleiku Gia Lai đi Đạ Tẻh 418 km (9 giờ 22 phút) | 6.352.000 | 8.892.800 | 11.392.800 | 14.892.800 |
Pleiku Gia Lai đi Cát Tiên 444 km (9 giờ 19 phút) | 6.716.000 | 9.402.400 | 11.902.400 | 15.402.400 |
Pleiku Gia Lai đi Lâm Hà 413 km (8 giờ 36 phút) | 6.282.000 | 8.794.800 | 11.294.800 | 14.794.800 |
Pleiku Gia Lai đi Lạc Dương, Lâm Đồng 324 km (7 giờ 9 phút) | 5.360.000 | 7.504.000 | 10.004.000 | 13.504.000 |
Pleiku Gia Lai đi Đơn Dương 374 km (8 giờ 29 phút) | 5.736.000 | 8.030.400 | 10.530.400 | 14.030.400 |
Pleiku Gia Lai đi Đam Rông 365 km (8 giờ 17 phút) | 5.610.000 | 7.854.000 | 10.354.000 | 13.854.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin Pleiku Gia Lai đi Bình Phước | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Pleiku Gia Lai đi TP Đồng Xoài 413 km (8 giờ 29 phút) | 6.282.000 | 8.794.800 | 11.294.800 | 14.794.800 |
Pleiku Gia Lai đi TX Bình Long 412 km (8 giờ 31 phút) | 6.268.000 | 8.775.200 | 11.275.200 | 14.775.200 |
Pleiku Gia Lai đi TX Phước Long 430 km (8 giờ 51 phút) | 6.520.000 | 9.128.000 | 11.628.000 | 15.128.000 |
Pleiku Gia Lai đi Bù Đăng 375 km (7 giờ 38 phút) | 5.750.000 | 8.050.000 | 10.550.000 | 14.050.000 |
Pleiku Gia Lai đi Bù Đốp 375 km (7 giờ 46 phút) | 5.750.000 | 8.050.000 | 10.550.000 | 14.050.000 |
Pleiku Gia Lai đi Bù Gia Mập 393 km (8 giờ 6 phút) | 6.002.000 | 8.402.800 | 10.902.800 | 14.402.800 |
Pleiku Gia Lai đi Chơn Thành 324 km (6 giờ 35 phút) | 5.360.000 | 7.504.000 | 10.004.000 | 13.504.000 |
Pleiku Gia Lai đi Đồng Phú 451 km (9 giờ 22 phút) | 6.814.000 | 9.539.600 | 12.039.600 | 15.539.600 |
Pleiku Gia Lai đi Hớn Quản 419 km (8 giờ 46 phút) | 6.366.000 | 8.912.400 | 11.412.400 | 14.912.400 |
Pleiku Gia Lai đi Lộc Ninh 433 km (8 giờ 53 phút) | 6.562.000 | 9.186.800 | 11.686.800 | 15.186.800 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin Pleiku Gia Lai đi Đăk Lăk | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Pleiku Gia Lai đi TP Buôn Ma Thuột 176 km (3 giờ 25 phút) | 3.668.000 | 5.135.200 | 7.635.200 | 11.135.200 |
Pleiku Gia Lai đi Buôn Đôn 179 km (3 giờ 32 phút) | 3.722.000 | 5.210.800 | 7.710.800 | 11.210.800 |
Pleiku Gia Lai đi Cư Kuin 178 km (3 giờ 59 phút) | 3.704.000 | 5.185.600 | 7.685.600 | 11.185.600 |
Pleiku Gia Lai đi Cư M’gar 187 km (3 giờ 38 phút) | 3.866.000 | 5.412.400 | 7.912.400 | 11.412.400 |
Pleiku Gia Lai đi Ea H’leo 157 km (3 giờ 1 phút) | 3.326.000 | 4.656.400 | 7.156.400 | 10.656.400 |
Pleiku Gia Lai đi Ea Kar 79.4 km (1 giờ 36 phút) | 2.485.000 | 3.479.000 | 5.979.000 | 9.479.000 |
Pleiku Gia Lai đi Ea Súp 168 km (3 giờ 27 phút) | 3.524.000 | 4.933.600 | 7.433.600 | 10.933.600 |
Pleiku Gia Lai đi Krông Ana 145 km (2 giờ 56 phút) | 3.400.000 | 4.760.000 | 7.260.000 | 10.760.000 |
Pleiku Gia Lai đi Krông Bông 208 km (4 giờ 7 phút) | 4.036.000 | 5.650.400 | 8.150.400 | 11.650.400 |
Pleiku Gia Lai đi Krông Buk 238 km (4 giờ 46 phút) | 4.546.000 | 6.364.400 | 8.864.400 | 12.364.400 |
Pleiku Gia Lai đi Krông Năng 130 km (2 giờ 30 phút) | 3.100.000 | 4.340.000 | 6.840.000 | 10.340.000 |
Pleiku Gia Lai đi Krông Pắc 142 km (3 giờ 18 phút) | 3.340.000 | 4.676.000 | 7.176.000 | 10.676.000 |
Pleiku Gia Lai đi Lắk 200 km (4 giờ 6 phút) | 3.900.000 | 5.460.000 | 7.960.000 | 11.460.000 |
Pleiku Gia Lai đi M’Đrắk 200 km (4 giờ 6 phút) | 3.900.000 | 5.460.000 | 7.960.000 | 11.460.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin Pleiku Gia Lai đi Đăk Nông | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Pleiku Gia Lai đi Gia Nghĩa 240 km (5 giờ 10 phút) | 4.580.000 | 6.412.000 | 8.912.000 | 12.412.000 |
Pleiku Gia Lai đi Cư Jút 295 km (6 giờ 2 phút) | 5.220.000 | 7.308.000 | 9.808.000 | 13.308.000 |
Pleiku Gia Lai đi Đắk Glong 295 km (6 giờ 2 phút) | 5.220.000 | 7.308.000 | 9.808.000 | 13.308.000 |
Pleiku Gia Lai đi Đắk Mil 288 km (6 giờ 7 phút) | 5.108.000 | 7.151.200 | 9.651.200 | 13.151.200 |
Pleiku Gia Lai đi Đắk R’Lấp 236 km (4 giờ 48 phút) | 4.512.000 | 6.316.800 | 8.816.800 | 12.316.800 |
Pleiku Gia Lai đi Đắk Song 325 km (6 giờ 43 phút) | 5.375.000 | 7.525.000 | 10.025.000 | 13.525.000 |
Pleiku Gia Lai đi Krông Nô 260 km (5 giờ 21 phút) | 4.660.000 | 6.524.000 | 9.024.000 | 12.524.000 |
Pleiku Gia Lai đi Tuy Đức 222 km (4 giờ 37 phút) | 4.274.000 | 5.983.600 | 8.483.600 | 11.983.600 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin Pleiku Gia Lai đi Phú Yên | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Pleiku Gia Lai đi Tuy An 187 km (3 giờ 51 phút) | 3.866.000 | 5.412.400 | 7.912.400 | 11.412.400 |
Pleiku Gia Lai đi Sơn Hòa 233 km (4 giờ 57 phút) | 4.461.000 | 6.245.400 | 8.745.400 | 12.245.400 |
Pleiku Gia Lai đi Sông Hinh 177 km (3 giờ 35 phút) | 3.686.000 | 5.160.400 | 7.660.400 | 11.160.400 |
Pleiku Gia Lai đi Đồng Xuân 201 km (4 giờ 12 phút) | 3.917.000 | 5.483.800 | 7.983.800 | 11.483.800 |
Pleiku Gia Lai đi Phú Hòa 233 km (4 giờ 48 phút) | 4.461.000 | 6.245.400 | 8.745.400 | 12.245.400 |
Pleiku Gia Lai đi Tây Hòa 215 km (4 giờ 29 phút) | 4.155.000 | 5.817.000 | 8.317.000 | 11.817.000 |
Pleiku Gia Lai đi Tuy An 222 km (4 giờ 35 phút) | 4.274.000 | 5.983.600 | 8.483.600 | 11.983.600 |
Pleiku Gia Lai đi Tuy Hòa 233 km (4 giờ 57 phút) | 4.461.000 | 6.245.400 | 8.745.400 | 12.245.400 |
Pleiku Gia Lai đi Đông Hòa 221 km (4 giờ 33 phút) | 4.257.000 | 5.959.800 | 8.459.800 | 11.959.800 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin Pleiku Gia Lai đi Bình Định | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Pleiku Gia Lai đi Quy Nhơn 150 km (3 giờ 1 phút) | 3.200.000 | 4.480.000 | 6.980.000 | 10.480.000 |
Pleiku Gia Lai đi An Nhơn 165 km (3 giờ 20 phút) | 3.470.000 | 4.858.000 | 7.358.000 | 10.858.000 |
Pleiku Gia Lai đi Hoài Nhơn 150 km (3 giờ 1 phút) | 3.200.000 | 4.480.000 | 6.980.000 | 10.480.000 |
Pleiku Gia Lai đi Phù Mỹ 208 km (4 giờ 25 phút) | 4.036.000 | 5.650.400 | 8.150.400 | 11.650.400 |
Pleiku Gia Lai đi Tây Sơn 656 km (10 giờ 53 phút) | 9.684.000 | 13.557.600 | 16.057.600 | 19.557.600 |
Pleiku Gia Lai đi An Lão, Bình Định 114 km (2 giờ 19 phút) | 2.780.000 | 3.892.000 | 6.392.000 | 9.892.000 |
Pleiku Gia Lai đi Tuy Phước 219 km (4 giờ 43 phút) | 4.223.000 | 5.912.200 | 8.412.200 | 11.912.200 |
Pleiku Gia Lai đi Hoài Ân 156 km (3 giờ 10 phút) | 3.308.000 | 4.631.200 | 7.131.200 | 10.631.200 |
Pleiku Gia Lai đi Phù Cát, Bình Định 203 km (4 giờ 22 phút) | 3.951.000 | 5.531.400 | 8.031.400 | 11.531.400 |
Pleiku Gia Lai đi Vân Canh 154 km (3 giờ 20 phút) | 3.272.000 | 4.580.800 | 7.080.800 | 10.580.800 |
Pleiku Gia Lai đi Vĩnh Thạnh, Bình Định 227 km (5 giờ 12 phút) | 4.359.000 | 6.102.600 | 8.602.600 | 12.102.600 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin Pleiku Gia Lai đi Hà Tĩnh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Pleiku Gia Lai đi TP Hà Tĩnh 766 km (12 giờ 31 phút) | 11.224.000 | 15.713.600 | 18.213.600 | 21.713.600 |
Pleiku Gia Lai đi TX Hồng Lĩnh 766 km (12 giờ 31 phút) | 11.224.000 | 15.713.600 | 18.213.600 | 21.713.600 |
Pleiku Gia Lai đi TX Kỳ Anh 803 km (12 giờ 54 phút) | 11.742.000 | 16.438.800 | 18.938.800 | 22.438.800 |
Pleiku Gia Lai đi Thạch Hà 715 km (11 giờ 45 phút) | 10.510.000 | 14.714.000 | 17.214.000 | 20.714.000 |
Pleiku Gia Lai đi Cẩm Xuyên 774 km (12 giờ 34 phút) | 11.336.000 | 15.870.400 | 18.370.400 | 21.870.400 |
Pleiku Gia Lai đi Can Lộc 756 km (12 giờ 17 phút) | 11.084.000 | 15.517.600 | 18.017.600 | 21.517.600 |
Pleiku Gia Lai đi Hương Khê 787 km (12 giờ 42 phút) | 11.518.000 | 16.125.200 | 18.625.200 | 22.125.200 |
Pleiku Gia Lai đi Hương Sơn 768 km (13 giờ 13 phút) | 11.252.000 | 15.752.800 | 18.252.800 | 21.752.800 |
Pleiku Gia Lai đi Đức Thọ 828 km (13 giờ 23 phút) | 12.092.000 | 16.928.800 | 19.428.800 | 22.928.800 |
Pleiku Gia Lai đi Vũ Quang 807 km (13 giờ 0 phút) | 11.798.000 | 16.517.200 | 19.017.200 | 22.517.200 |
Pleiku Gia Lai đi Nghi Xuân 820 km (13 giờ 26 phút) | 11.980.000 | 16.772.000 | 19.272.000 | 22.772.000 |
Pleiku Gia Lai đi Lộc Hà 816 km (13 giờ 15 phút) | 11.924.000 | 16.693.600 | 19.193.600 | 22.693.600 |
Pleiku Gia Lai đi Kỳ Anh 790 km (12 giờ 57 phút) | 11.560.000 | 16.184.000 | 18.684.000 | 22.184.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin Pleiku Gia Lai đi Nghệ An | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Pleiku Gia Lai đi TP Vinh 939 km (15 giờ 35 phút) | 13.646.000 | 19.104.400 | 21.604.400 | 25.104.400 |
Pleiku Gia Lai đi TX Cửa Lò 820 km (13 giờ 20 phút) | 11.980.000 | 16.772.000 | 19.272.000 | 22.772.000 |
Pleiku Gia Lai đi TX Thái Hòa 820 km (13 giờ 20 phút) | 11.980.000 | 16.772.000 | 19.272.000 | 22.772.000 |
Pleiku Gia Lai đi TX Hoàng Mai 902 km (14 giờ 28 phút) | 13.128.000 | 18.379.200 | 20.879.200 | 24.379.200 |
Pleiku Gia Lai đi Quỳnh Lưu 890 km (14 giờ 2 phút) | 12.960.000 | 18.144.000 | 20.644.000 | 24.144.000 |
Pleiku Gia Lai đi Diễn Châu 879 km (13 giờ 58 phút) | 12.806.000 | 17.928.400 | 20.428.400 | 23.928.400 |
Pleiku Gia Lai đi Yên Thành 856 km (13 giờ 44 phút) | 12.484.000 | 17.477.600 | 19.977.600 | 23.477.600 |
Pleiku Gia Lai đi Nghi Lộc 871 km (14 giờ 10 phút) | 12.694.000 | 17.771.600 | 20.271.600 | 23.771.600 |
Pleiku Gia Lai đi Hưng Nguyên 837 km (13 giờ 21 phút) | 12.218.000 | 17.105.200 | 19.605.200 | 23.105.200 |
Pleiku Gia Lai đi Nam Đàn 830 km (13 giờ 21 phút) | 12.120.000 | 16.968.000 | 19.468.000 | 22.968.000 |
Pleiku Gia Lai đi Đô Lương 831 km (13 giờ 21 phút) | 12.134.000 | 16.987.600 | 19.487.600 | 22.987.600 |
Pleiku Gia Lai đi Thanh Chương 863 km (13 giờ 50 phút) | 12.582.000 | 17.614.800 | 20.114.800 | 23.614.800 |
Pleiku Gia Lai đi Anh Sơn 857 km (13 giờ 57 phút) | 12.498.000 | 17.497.200 | 19.997.200 | 23.497.200 |
Pleiku Gia Lai đi Con Cuông 892 km (14 giờ 27 phút) | 12.988.000 | 18.183.200 | 20.683.200 | 24.183.200 |
Pleiku Gia Lai đi Tương Dương 933 km (15 giờ 29 phút) | 13.562.000 | 18.986.800 | 21.486.800 | 24.986.800 |
Pleiku Gia Lai đi Kỳ Sơn 972 km (16 giờ 10 phút) | 14.108.000 | 19.751.200 | 22.251.200 | 25.751.200 |
Pleiku Gia Lai đi Nghĩa Đàn 1,047 km (18 giờ 1 phút) | 15.158.000 | 21.221.200 | 23.721.200 | 27.221.200 |
Pleiku Gia Lai đi Quế Phong 912 km (14 giờ 38 phút) | 13.268.000 | 18.575.200 | 21.075.200 | 24.575.200 |
Pleiku Gia Lai đi Quỳ Châu 1,000 km (16 giờ 49 phút) | 14.500.000 | 20.300.000 | 22.800.000 | 26.300.000 |
Pleiku Gia Lai đi Quỳ Hợp 1,000 km (16 giờ 49 phút) | 14.500.000 | 20.300.000 | 22.800.000 | 26.300.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin Pleiku Gia Lai đi Thanh Hóa | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Pleiku Gia Lai đi TP Thanh Hóa 958 km (15 giờ 3 phút) | 13.912.000 | 19.476.800 | 21.976.800 | 25.476.800 |
Pleiku Gia Lai đi TP Sầm Sơn 958 km (15 giờ 3 phút) | 13.912.000 | 19.476.800 | 21.976.800 | 25.476.800 |
Pleiku Gia Lai đi TP Bỉm Sơn 956 km (15 giờ 20 phút) | 13.884.000 | 19.437.600 | 21.937.600 | 25.437.600 |
Pleiku Gia Lai đi TX Nghi Sơn 994 km (15 giờ 34 phút) | 14.416.000 | 20.182.400 | 22.682.400 | 26.182.400 |
Pleiku Gia Lai đi Quảng Xương 912 km (14 giờ 32 phút) | 13.268.000 | 18.575.200 | 21.075.200 | 24.575.200 |
Pleiku Gia Lai đi Hoằng Hóa 945 km (15 giờ 6 phút) | 13.730.000 | 19.222.000 | 21.722.000 | 25.222.000 |
Pleiku Gia Lai đi Hậu Lộc 978 km (15 giờ 34 phút) | 14.192.000 | 19.868.800 | 22.368.800 | 25.868.800 |
Pleiku Gia Lai đi Nga Sơn 984 km (15 giờ 25 phút) | 14.276.000 | 19.986.400 | 22.486.400 | 25.986.400 |
Pleiku Gia Lai đi Hà Trung 1,000 km (15 giờ 49 phút) | 14.500.000 | 20.300.000 | 22.800.000 | 26.300.000 |
Pleiku Gia Lai đi Thiệu Hóa 982 km (15 giờ 20 phút) | 14.248.000 | 19.947.200 | 22.447.200 | 25.947.200 |
Pleiku Gia Lai đi Đông Sơn 960 km (15 giờ 1 phút) | 13.940.000 | 19.516.000 | 22.016.000 | 25.516.000 |
Pleiku Gia Lai đi Triệu Sơn 952 km (14 giờ 55 phút) | 13.828.000 | 19.359.200 | 21.859.200 | 25.359.200 |
Pleiku Gia Lai đi Nông Cống 956 km (15 giờ 0 phút) | 13.884.000 | 19.437.600 | 21.937.600 | 25.437.600 |
Pleiku Gia Lai đi Như Thanh 930 km (14 giờ 35 phút) | 13.520.000 | 18.928.000 | 21.428.000 | 24.928.000 |
Pleiku Gia Lai đi Như Xuân 944 km (14 giờ 54 phút) | 13.716.000 | 19.202.400 | 21.702.400 | 25.202.400 |
Pleiku Gia Lai đi Thọ Xuân 942 km (15 giờ 8 phút) | 13.688.000 | 19.163.200 | 21.663.200 | 25.163.200 |
Pleiku Gia Lai đi Thường Xuân 978 km (15 giờ 24 phút) | 14.192.000 | 19.868.800 | 22.368.800 | 25.868.800 |
Pleiku Gia Lai đi Lang Chánh 999 km (15 giờ 53 phút) | 14.486.000 | 20.280.400 | 22.780.400 | 26.280.400 |
Pleiku Gia Lai đi Bá Thước 1,022 km (16 giờ 13 phút) | 14.808.000 | 20.731.200 | 23.231.200 | 26.731.200 |
Pleiku Gia Lai đi Quan Hóa 1,057 km (17 giờ 0 phút) | 15.298.000 | 21.417.200 | 23.917.200 | 27.417.200 |
Pleiku Gia Lai đi Quan Sơn 1,113 km (17 giờ 15 phút) | 16.082.000 | 22.514.800 | 25.014.800 | 28.514.800 |
Pleiku Gia Lai đi Mường Lát 1,091 km (17 giờ 46 phút) | 15.774.000 | 22.083.600 | 24.583.600 | 28.083.600 |
Pleiku Gia Lai đi Yên Định 1,149 km (19 giờ 3 phút) | 16.586.000 | 23.220.400 | 25.720.400 | 29.220.400 |
Pleiku Gia Lai đi Vĩnh Lộc 984 km (15 giờ 25 phút) | 14.276.000 | 19.986.400 | 22.486.400 | 25.986.400 |
Pleiku Gia Lai đi Cẩm Thủy 994 km (15 giờ 35 phút) | 14.416.000 | 20.182.400 | 22.682.400 | 26.182.400 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin Pleiku Gia Lai đi Ninh Bình | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Pleiku Gia Lai đi TP Ninh Bình 1,012 km (15 giờ 46 phút) | 14.668.000 | 20.535.200 | 23.035.200 | 26.535.200 |
Pleiku Gia Lai đi TP Tam Điệp 1,012 km (15 giờ 46 phút) | 14.668.000 | 20.535.200 | 23.035.200 | 26.535.200 |
Pleiku Gia Lai đi Hoa Lư 999 km (15 giờ 30 phút) | 14.486.000 | 20.280.400 | 22.780.400 | 26.280.400 |
Pleiku Gia Lai đi Gia Viễn 1,012 km (15 giờ 46 phút) | 14.668.000 | 20.535.200 | 23.035.200 | 26.535.200 |
Pleiku Gia Lai đi Yên Mô 1,031 km (16 giờ 7 phút) | 14.934.000 | 20.907.600 | 23.407.600 | 26.907.600 |
Pleiku Gia Lai đi Yên Khánh 1,014 km (15 giờ 48 phút) | 14.696.000 | 20.574.400 | 23.074.400 | 26.574.400 |
Pleiku Gia Lai đi Kim Sơn 1,025 km (15 giờ 57 phút) | 14.850.000 | 20.790.000 | 23.290.000 | 26.790.000 |
Pleiku Gia Lai đi Nho Quan 1,018 km (16 giờ 12 phút) | 14.752.000 | 20.652.800 | 23.152.800 | 26.652.800 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin Pleiku Gia Lai đi Đà Nẵng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Pleiku Gia Lai đi TP Tam Kỳ 376 km (6 giờ 50 phút) 376 km | 5.764.000 | 8.069.600 | 10.569.600 | 14.069.600 |
Pleiku Gia Lai đi TP Hội An 303 km (5 giờ 48 phút) 303 km | 5.045.000 | 7.063.000 | 9.563.000 | 13.063.000 |
Pleiku Gia Lai đi Thăng Bình 353 km (6 giờ 43 phút) 353 km | 5.442.000 | 7.618.800 | 10.118.800 | 13.618.800 |
Pleiku Gia Lai đi Quế Sơn 332 km (6 giờ 14 phút) 332 km | 5.480.000 | 7.672.000 | 10.172.000 | 13.672.000 |
Pleiku Gia Lai đi Hiệp Đức 341 km (6 giờ 35 phút) 341 km | 5.615.000 | 7.861.000 | 10.361.000 | 13.861.000 |
Pleiku Gia Lai đi Núi Thành 277 km (6 giờ 22 phút) 277 km | 4.932.000 | 6.904.800 | 9.404.800 | 12.904.800 |
Pleiku Gia Lai đi Tiên Phước 287 km (5 giờ 37 phút) 287 km | 5.092.000 | 7.128.800 | 9.628.800 | 13.128.800 |
Pleiku Gia Lai đi Phú Ninh 325 km (6 giờ 23 phút) 325 km | 5.375.000 | 7.525.000 | 10.025.000 | 13.525.000 |
Pleiku Gia Lai đi Bắc Trà My 1,200 km (18 giờ 35 phút) 1200 km | 17.300.000 | 24.220.000 | 26.720.000 | 30.220.000 |
Pleiku Gia Lai đi Nam Trà My 245 km (6 giờ 0 phút) 245 km | 4.665.000 | 6.531.000 | 9.031.000 | 12.531.000 |
Pleiku Gia Lai đi Đông Giang 194 km (4 giờ 35 phút) 194 km | 3.992.000 | 5.588.800 | 8.088.800 | 11.588.800 |
Pleiku Gia Lai đi Tây Giang 340 km (7 giờ 34 phút) 340 km | 5.600.000 | 7.840.000 | 10.340.000 | 13.840.000 |
Pleiku Gia Lai đi Đà Nắng 377 km (8 giờ 30 phút) 377 km | 5.778.000 | 8.089.200 | 10.589.200 | 14.089.200 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin Pleiku Gia Lai đi Huế | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Pleiku Gia Lai đi TP Huế 472 km (8 giờ 33 phút) | 7.108.000 | 9.951.200 | 12.451.200 | 15.951.200 |
Pleiku Gia Lai đi TX Hương Thủy 472 km (8 giờ 33 phút) | 7.108.000 | 9.951.200 | 12.451.200 | 15.951.200 |
Pleiku Gia Lai đi TX Hương Trà 458 km (8 giờ 14 phút) | 6.912.000 | 9.676.800 | 12.176.800 | 15.676.800 |
Pleiku Gia Lai đi Phong Điền, Cần Thơ 474 km (8 giờ 26 phút) | 7.136.000 | 9.990.400 | 12.490.400 | 15.990.400 |
Pleiku Gia Lai đi Quảng Điền 676 km (13 giờ 51 phút) | 9.964.000 | 13.949.600 | 16.449.600 | 19.949.600 |
Pleiku Gia Lai đi Phú Vang 489 km (8 giờ 49 phút) | 7.346.000 | 10.284.400 | 12.784.400 | 16.284.400 |
Pleiku Gia Lai đi Phú Lộc 464 km (8 giờ 24 phút) | 6.996.000 | 9.794.400 | 12.294.400 | 15.794.400 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin Pleiku Gia Lai đi Quảng Trị | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Pleiku Gia Lai đi TP Đông Hà 546 km (10 giờ 5 phút) | 8.144.000 | 11.401.600 | 13.901.600 | 17.401.600 |
Pleiku Gia Lai đi TX Quảng Trị 532 km (9 giờ 35 phút) | 7.948.000 | 11.127.200 | 13.627.200 | 17.127.200 |
Pleiku Gia Lai đi Vĩnh Linh 521 km (9 giờ 19 phút) | 7.794.000 | 10.911.600 | 13.411.600 | 16.911.600 |
Pleiku Gia Lai đi Gio Linh 572 km (9 giờ 54 phút) | 8.508.000 | 11.911.200 | 14.411.200 | 17.911.200 |
Pleiku Gia Lai đi Cam Lộ 560 km (9 giờ 50 phút) | 8.340.000 | 11.676.000 | 14.176.000 | 17.676.000 |
Pleiku Gia Lai đi Triệu Phong 542 km (9 giờ 28 phút) | 8.088.000 | 11.323.200 | 13.823.200 | 17.323.200 |
Pleiku Gia Lai đi Hải Lăng 531 km (9 giờ 34 phút) | 7.934.000 | 11.107.600 | 13.607.600 | 17.107.600 |
Pleiku Gia Lai đi Hướng Hóa 513 km (9 giờ 11 phút) | 7.682.000 | 10.754.800 | 13.254.800 | 16.754.800 |
Pleiku Gia Lai đi Đakrông 600 km (10 giờ 48 phút) | 8.900.000 | 12.460.000 | 14.960.000 | 18.460.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin Pleiku Gia Lai đi Quảng Bình | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Pleiku Gia Lai đi TP Đồng Hới 686 km (11 giờ 37 phút) | 10.104.000 | 14.145.600 | 16.645.600 | 20.145.600 |
Pleiku Gia Lai đi Bố Trạch 630 km (10 giờ 37 phút) | 9.320.000 | 13.048.000 | 15.548.000 | 19.048.000 |
Pleiku Gia Lai đi Quảng Ninh 684 km (11 giờ 34 phút) | 10.076.000 | 14.106.400 | 16.606.400 | 20.106.400 |
Pleiku Gia Lai đi Quảng Trạch 1,301 km (19 giờ 48 phút) | 18.714.000 | 26.199.600 | 28.699.600 | 32.199.600 |
Pleiku Gia Lai đi Tuyên Hóa 688 km (11 giờ 26 phút) | 10.132.000 | 14.184.800 | 16.684.800 | 20.184.800 |
Pleiku Gia Lai đi Minh Hóa 694 km (11 giờ 37 phút) | 10.216.000 | 14.302.400 | 16.802.400 | 20.302.400 |
Pleiku Gia Lai đi TX Ba Đồn 718 km (12 giờ 5 phút) | 10.552.000 | 14.772.800 | 17.272.800 | 20.772.800 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin Pleiku Gia Lai đi Nam Định | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Pleiku Gia Lai đi TP Nam Định 1,045 km (16 giờ 26 phút) | 15.130.000 | 21.182.000 | 23.682.000 | 27.182.000 |
Pleiku Gia Lai đi Mỹ Lộc 1,045 km (16 giờ 26 phút) | 15.130.000 | 21.182.000 | 23.682.000 | 27.182.000 |
Pleiku Gia Lai đi Vụ Bản 1,047 km (16 giờ 23 phút) | 15.158.000 | 21.221.200 | 23.721.200 | 27.221.200 |
Pleiku Gia Lai đi Ý Yên 1,035 km (16 giờ 7 phút) | 14.990.000 | 20.986.000 | 23.486.000 | 26.986.000 |
Pleiku Gia Lai đi Nam Trực 1,031 km (16 giờ 5 phút) | 14.934.000 | 20.907.600 | 23.407.600 | 26.907.600 |
Pleiku Gia Lai đi Trực Ninh 1,051 km (16 giờ 25 phút) | 15.214.000 | 21.299.600 | 23.799.600 | 27.299.600 |
Pleiku Gia Lai đi Xuân Trường 1,050 km (16 giờ 25 phút) | 15.200.000 | 21.280.000 | 23.780.000 | 27.280.000 |
Pleiku Gia Lai đi Giao Thủy 1,063 km (16 giờ 38 phút) | 15.382.000 | 21.534.800 | 24.034.800 | 27.534.800 |
Pleiku Gia Lai đi Hải Hậu 1,084 km (17 giờ 10 phút) | 15.676.000 | 21.946.400 | 24.446.400 | 27.946.400 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin Pleiku Gia Lai đi Hà Nam | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Pleiku Gia Lai đi TP Phủ Lý 1,057 km (16 giờ 22 phút) | 15.298.000 | 21.417.200 | 23.917.200 | 27.417.200 |
Pleiku Gia Lai đi TX Duy Tiên 1,052 km (16 giờ 14 phút) | 15.228.000 | 21.319.200 | 23.819.200 | 27.319.200 |
Pleiku Gia Lai đi Kim Bảng 1,063 km (16 giờ 21 phút) | 15.382.000 | 21.534.800 | 24.034.800 | 27.534.800 |
Pleiku Gia Lai đi Thanh Liêm 1,062 km (16 giờ 31 phút) | 15.368.000 | 21.515.200 | 24.015.200 | 27.515.200 |
Pleiku Gia Lai đi Bình Lục 1,040 km (16 giờ 17 phút) | 15.060.000 | 21.084.000 | 23.584.000 | 27.084.000 |
Pleiku Gia Lai đi Lý Nhân 1,051 km (16 giờ 27 phút) | 15.214.000 | 21.299.600 | 23.799.600 | 27.299.600 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin Pleiku Gia Lai đi Hòa Bình | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Pleiku Gia Lai đi TP Hòa Bình 1,093 km (17 giờ 29 phút) | 15.802.000 | 22.122.800 | 24.622.800 | 28.122.800 |
Pleiku Gia Lai đi Lương Sơn 1,168 km (19 giờ 45 phút) | 16.852.000 | 23.592.800 | 26.092.800 | 29.592.800 |
Pleiku Gia Lai đi Kim Bôi 1,107 km (17 giờ 42 phút) | 15.998.000 | 22.397.200 | 24.897.200 | 28.397.200 |
Pleiku Gia Lai đi Đà Bắc 1,088 km (17 giờ 16 phút) | 15.732.000 | 22.024.800 | 24.524.800 | 28.024.800 |
Pleiku Gia Lai đi Cao Phong 1,132 km (18 giờ 22 phút) | 16.348.000 | 22.887.200 | 25.387.200 | 28.887.200 |
Pleiku Gia Lai đi Tân Lạc 1,098 km (17 giờ 37 phút) | 15.872.000 | 22.220.800 | 24.720.800 | 28.220.800 |
Pleiku Gia Lai đi Lạc Sơn 1,087 km (17 giờ 21 phút) | 15.718.000 | 22.005.200 | 24.505.200 | 28.005.200 |
Pleiku Gia Lai đi Lạc Thủy 1,058 km (16 giờ 44 phút) | 15.312.000 | 21.436.800 | 23.936.800 | 27.436.800 |
Pleiku Gia Lai đi Mai Châu 1,043 km (16 giờ 24 phút) | 15.102.000 | 21.142.800 | 23.642.800 | 27.142.800 |
Pleiku Gia Lai đi Yên Thủy 1,101 km (17 giờ 52 phút) | 15.914.000 | 22.279.600 | 24.779.600 | 28.279.600 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin Pleiku Gia Lai đi Sơn La | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Pleiku Gia Lai đi TP Sơn La 1,276 km (21 giờ 41 phút) | 18.364.000 | 25.709.600 | 28.209.600 | 31.709.600 |
Pleiku Gia Lai đi Quỳnh Nhai 1,276 km (21 giờ 41 phút) | 18.364.000 | 25.709.600 | 28.209.600 | 31.709.600 |
Pleiku Gia Lai đi Thuận Châu 1,363 km (23 giờ 39 phút) | 19.582.000 | 27.414.800 | 29.914.800 | 33.414.800 |
Pleiku Gia Lai đi Mường La 1,309 km (22 giờ 22 phút) | 18.826.000 | 26.356.400 | 28.856.400 | 32.356.400 |
Pleiku Gia Lai đi Bắc Yên 1,292 km (22 giờ 14 phút) | 18.588.000 | 26.023.200 | 28.523.200 | 32.023.200 |
Pleiku Gia Lai đi Phù Yên 1,291 km (21 giờ 9 phút) | 18.574.000 | 26.003.600 | 28.503.600 | 32.003.600 |
Pleiku Gia Lai đi Mai Sơn 187 km (3 giờ 51 phút) | 3.866.000 | 5.412.400 | 7.912.400 | 11.412.400 |
Pleiku Gia Lai đi Yên Châu 1,256 km (21 giờ 24 phút) | 18.084.000 | 25.317.600 | 27.817.600 | 31.317.600 |
Pleiku Gia Lai đi Sông Mã 1,214 km (20 giờ 16 phút) | 17.496.000 | 24.494.400 | 26.994.400 | 30.494.400 |
Pleiku Gia Lai đi Mộc Châu 1,146 km (19 giờ 12 phút) | 16.544.000 | 23.161.600 | 25.661.600 | 29.161.600 |
Pleiku Gia Lai đi Sốp Cộp 1,162 km (19 giờ 12 phút) | 16.768.000 | 23.475.200 | 25.975.200 | 29.475.200 |
Pleiku Gia Lai đi Vân Hồ 1,374 km (1 ngày 0 giờ) | 19.736.000 | 27.630.400 | 30.130.400 | 33.630.400 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin Pleiku Gia Lai đi Quảng Ngãi | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Pleiku Gia Lai đi TP Quảng Ngãi 235 km (5 giờ 1 phút) | 4.495.000 | 6.293.000 | 8.793.000 | 12.293.000 |
Pleiku Gia Lai đi Ba Tơ 235 km (5 giờ 1 phút) | 4.495.000 | 6.293.000 | 8.793.000 | 12.293.000 |
Pleiku Gia Lai đi Bình Sơn 181 km (3 giờ 48 phút) | 3.758.000 | 5.261.200 | 7.761.200 | 11.261.200 |
Pleiku Gia Lai đi Đức Phổ 260 km (5 giờ 35 phút) | 4.660.000 | 6.524.000 | 9.024.000 | 12.524.000 |
Pleiku Gia Lai đi Mộ Đức 220 km (4 giờ 35 phút) | 4.240.000 | 5.936.000 | 8.436.000 | 11.936.000 |
Pleiku Gia Lai đi Nghĩa Hành 221 km (4 giờ 35 phút) | 4.257.000 | 5.959.800 | 8.459.800 | 11.959.800 |
Pleiku Gia Lai đi Sơn Tịnh 218 km (4 giờ 34 phút) | 4.206.000 | 5.888.400 | 8.388.400 | 11.888.400 |
Pleiku Gia Lai đi Tây Trà 243 km (5 giờ 5 phút) | 4.631.000 | 6.483.400 | 8.983.400 | 12.483.400 |
Pleiku Gia Lai đi Trà Bồng 251 km (5 giờ 30 phút) | 4.516.000 | 6.322.400 | 8.822.400 | 12.322.400 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin Pleiku Gia Lai đi Điện Biên | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Pleiku Gia Lai đi TP Điện Biên Phủ 1,487 km (1 ngày 3 giờ) | 21.318.000 | 29.845.200 | 32.345.200 | 35.845.200 |
Pleiku Gia Lai đi TX Mường Lay 1,428 km (1 ngày 1 giờ) | 20.492.000 | 28.688.800 | 31.188.800 | 34.688.800 |
Pleiku Gia Lai đi Điện Biên 1,590 km (1 ngày 2 giờ) | 22.760.000 | 31.864.000 | 34.364.000 | 37.864.000 |
Pleiku Gia Lai đi Điện Biên Đông 1,487 km (1 ngày 3 giờ) | 21.318.000 | 29.845.200 | 32.345.200 | 35.845.200 |
Pleiku Gia Lai đi Mường Chà 1,412 km (1 ngày 1 giờ) | 20.268.000 | 28.375.200 | 30.875.200 | 34.375.200 |
Pleiku Gia Lai đi Mường Nhé 1,480 km (1 ngày 2 giờ) | 21.220.000 | 29.708.000 | 32.208.000 | 35.708.000 |
Pleiku Gia Lai đi Mường Ảng 1,623 km (1 ngày 6 giờ) | 23.222.000 | 32.510.800 | 35.010.800 | 38.510.800 |
Pleiku Gia Lai đi Tủa Chùa 1,393 km (1 ngày 0 giờ) | 20.002.000 | 28.002.800 | 30.502.800 | 34.002.800 |
Pleiku Gia Lai đi Tuần Giáo 1,403 km (1 ngày 1 giờ) | 20.142.000 | 28.198.800 | 30.698.800 | 34.198.800 |
Pleiku Gia Lai đi Nậm Pồ 1,357 km (23 giờ 30 phút) | 19.498.000 | 27.297.200 | 29.797.200 | 33.297.200 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin Pleiku Gia Lai đi Lai Châu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Pleiku Gia Lai đi TP Lai Châu 1,545 km (1 ngày 1 giờ) | 22.130.000 | 30.982.000 | 33.482.000 | 36.982.000 |
Pleiku Gia Lai đi Tam Đường 1,485 km (23 giờ 29 phút) | 21.290.000 | 29.806.000 | 32.306.000 | 35.806.000 |
Pleiku Gia Lai đi Phong Thổ 1,461 km (22 giờ 56 phút) | 20.954.000 | 29.335.600 | 31.835.600 | 35.335.600 |
Pleiku Gia Lai đi Sìn Hồ 1,527 km (1 ngày 1 giờ) | 21.878.000 | 30.629.200 | 33.129.200 | 36.629.200 |
Pleiku Gia Lai đi Nậm Nhùn 1,544 km (1 ngày 1 giờ) | 22.116.000 | 30.962.400 | 33.462.400 | 36.962.400 |
Pleiku Gia Lai đi Tân Uyên, Lai Châu 1,591 km (1 ngày 2 giờ) | 22.774.000 | 31.883.600 | 34.383.600 | 37.883.600 |
Pleiku Gia Lai đi Than Uyên 1,452 km (23 giờ 24 phút) | 20.828.000 | 29.159.200 | 31.659.200 | 35.159.200 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin Pleiku Gia Lai đi Yên Bái | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Pleiku Gia Lai đi TP Yên Bái 1,257 km (19 giờ 13 phút) | 18.098.000 | 25.337.200 | 27.837.200 | 31.337.200 |
Pleiku Gia Lai đi TX Nghĩa Lộ 1,257 km (19 giờ 13 phút) | 18.098.000 | 25.337.200 | 27.837.200 | 31.337.200 |
Pleiku Gia Lai đi Yên Bình 1,312 km (20 giờ 31 phút) | 18.868.000 | 26.415.200 | 28.915.200 | 32.415.200 |
Pleiku Gia Lai đi Lục Yên 1,253 km (19 giờ 24 phút) | 18.042.000 | 25.258.800 | 27.758.800 | 31.258.800 |
Pleiku Gia Lai đi Trấn Yên 1,329 km (20 giờ 50 phút) | 19.106.000 | 26.748.400 | 29.248.400 | 32.748.400 |
Pleiku Gia Lai đi Văn Yên, Yên Bái 1,270 km (19 giờ 30 phút) | 18.280.000 | 25.592.000 | 28.092.000 | 31.592.000 |
Pleiku Gia Lai đi Văn Chấn 1,300 km (20 giờ 5 phút) | 18.700.000 | 26.180.000 | 28.680.000 | 32.180.000 |
Pleiku Gia Lai đi Mù Cang Chải 1,284 km (19 giờ 56 phút) | 18.476.000 | 25.866.400 | 28.366.400 | 31.866.400 |
Pleiku Gia Lai đi Trạm Tấu 1,408 km (22 giờ 57 phút) | 20.212.000 | 28.296.800 | 30.796.800 | 34.296.800 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin Pleiku Gia Lai đi Lào Cai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Pleiku Gia Lai đi TP Lào Cai 1,390 km (21 giờ 1 phút) | 19.960.000 | 27.944.000 | 30.444.000 | 33.944.000 |
Pleiku Gia Lai đi TX Sa Pa 1,390 km (21 giờ 1 phút) | 19.960.000 | 27.944.000 | 30.444.000 | 33.944.000 |
Pleiku Gia Lai đi Bát Xát 1,422 km (21 giờ 54 phút) | 20.408.000 | 28.571.200 | 31.071.200 | 34.571.200 |
Pleiku Gia Lai đi Bảo Thắng 1,402 km (21 giờ 16 phút) | 20.128.000 | 28.179.200 | 30.679.200 | 34.179.200 |
Pleiku Gia Lai đi Bảo Yên 1,363 km (20 giờ 42 phút) | 19.582.000 | 27.414.800 | 29.914.800 | 33.414.800 |
Pleiku Gia Lai đi Mường Khương 1,362 km (21 giờ 2 phút) | 19.568.000 | 27.395.200 | 29.895.200 | 33.395.200 |
Pleiku Gia Lai đi Bắc Hà 1,441 km (22 giờ 20 phút) | 20.674.000 | 28.943.600 | 31.443.600 | 34.943.600 |
Pleiku Gia Lai đi Si Ma Cai 1,401 km (21 giờ 46 phút) | 20.114.000 | 28.159.600 | 30.659.600 | 34.159.600 |
Pleiku Gia Lai đi Văn Bàn, Lào Cai 1,423 km (22 giờ 27 phút) | 20.422.000 | 28.590.800 | 31.090.800 | 34.590.800 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin Pleiku Gia Lai đi Phú Thọ | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Pleiku Gia Lai đi TP Việt Trì 1,199 km (18 giờ 23 phút) | 17.286.000 | 24.200.400 | 26.700.400 | 30.200.400 |
Pleiku Gia Lai đi TX Phú Thọ 1,185 km (18 giờ 16 phút) | 17.090.000 | 23.926.000 | 26.426.000 | 29.926.000 |
Pleiku Gia Lai đi Lâm Thao 1,199 km (18 giờ 23 phút) | 17.286.000 | 24.200.400 | 26.700.400 | 30.200.400 |
Pleiku Gia Lai đi Tam Nông, Phú Thọ 1,197 km (18 giờ 33 phút) | 17.258.000 | 24.161.200 | 26.661.200 | 30.161.200 |
Pleiku Gia Lai đi Thanh Sơn, Phú Thọ 1,216 km (18 giờ 43 phút) | 17.524.000 | 24.533.600 | 27.033.600 | 30.533.600 |
Pleiku Gia Lai đi Thanh Thủy, Phú Thọ 1,187 km (18 giờ 45 phút) | 17.118.000 | 23.965.200 | 26.465.200 | 29.965.200 |
Pleiku Gia Lai đi Cẩm Khê 1,177 km (18 giờ 31 phút) | 16.978.000 | 23.769.200 | 26.269.200 | 29.769.200 |
Pleiku Gia Lai đi Hạ Hòa 1,215 km (18 giờ 38 phút) | 17.510.000 | 24.514.000 | 27.014.000 | 30.514.000 |
Pleiku Gia Lai đi Tân Sơn 1,239 km (18 giờ 59 phút) | 17.846.000 | 24.984.400 | 27.484.400 | 30.984.400 |
Pleiku Gia Lai đi Thanh Ba 1,229 km (19 giờ 47 phút) | 17.706.000 | 24.788.400 | 27.288.400 | 30.788.400 |
Pleiku Gia Lai đi Yên Lập 1,213 km (18 giờ 45 phút) | 17.482.000 | 24.474.800 | 26.974.800 | 30.474.800 |
Pleiku Gia Lai đi Đoan Hùng 1,227 km (18 giờ 56 phút) | 17.678.000 | 24.749.200 | 27.249.200 | 30.749.200 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin Pleiku Gia Lai đi Vĩnh Phúc | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Pleiku Gia Lai đi TP Vĩnh Yên 1,165 km (18 giờ 6 phút) | 16.810.000 | 23.534.000 | 26.034.000 | 29.534.000 |
Pleiku Gia Lai đi TP Phúc Yên 1,152 km (18 giờ 1 phút) | 16.628.000 | 23.279.200 | 25.779.200 | 29.279.200 |
Pleiku Gia Lai đi Tam Dương 1,142 km (17 giờ 50 phút) | 16.488.000 | 23.083.200 | 25.583.200 | 29.083.200 |
Pleiku Gia Lai đi Tam Đảo 1,461 km (22 giờ 56 phút) | 20.954.000 | 29.335.600 | 31.835.600 | 35.335.600 |
Pleiku Gia Lai đi Bình Xuyên 1,176 km (18 giờ 20 phút) | 16.964.000 | 23.749.600 | 26.249.600 | 29.749.600 |
Pleiku Gia Lai đi Yên Lạc 1,153 km (17 giờ 55 phút) | 16.642.000 | 23.298.800 | 25.798.800 | 29.298.800 |
Pleiku Gia Lai đi Vĩnh Tường 1,154 km (18 giờ 6 phút) | 16.656.000 | 23.318.400 | 25.818.400 | 29.318.400 |
Pleiku Gia Lai đi Lập Thạch 1,157 km (18 giờ 13 phút) | 16.698.000 | 23.377.200 | 25.877.200 | 29.377.200 |
Pleiku Gia Lai đi Sông Lô 1,180 km (18 giờ 16 phút) | 17.020.000 | 23.828.000 | 26.328.000 | 29.828.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin Pleiku Gia Lai đi Tuyên Quang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Pleiku Gia Lai đi TP Tuyên Quang 1,243 km (19 giờ 2 phút) | 17.902.000 | 25.062.800 | 27.562.800 | 31.062.800 |
Pleiku Gia Lai đi Sơn Dương 1,316 km (20 giờ 33 phút) | 18.924.000 | 26.493.600 | 28.993.600 | 32.493.600 |
Pleiku Gia Lai đi Yên Sơn 1,206 km (18 giờ 59 phút) | 17.384.000 | 24.337.600 | 26.837.600 | 30.337.600 |
Pleiku Gia Lai đi Hàm Yên 1,276 km (19 giờ 50 phút) | 18.364.000 | 25.709.600 | 28.209.600 | 31.709.600 |
Pleiku Gia Lai đi Chiêm Hóa 1,300 km (20 giờ 25 phút) | 18.700.000 | 26.180.000 | 28.680.000 | 32.180.000 |
Pleiku Gia Lai đi Na Hang 1,311 km (20 giờ 30 phút) | 18.854.000 | 26.395.600 | 28.895.600 | 32.395.600 |
Pleiku Gia Lai đi Lâm Bình 1,349 km (21 giờ 18 phút) | 19.386.000 | 27.140.400 | 29.640.400 | 33.140.400 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin Pleiku Gia Lai đi Bắc Kạn | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Pleiku Gia Lai đi TP Bắc Kạn 1,262 km (19 giờ 31 phút) | 18.168.000 | 25.435.200 | 27.935.200 | 31.435.200 |
Pleiku Gia Lai đi Ba Bể 1,262 km (19 giờ 31 phút) | 18.168.000 | 25.435.200 | 27.935.200 | 31.435.200 |
Pleiku Gia Lai đi Bạch Thông 1,312 km (20 giờ 53 phút) | 18.868.000 | 26.415.200 | 28.915.200 | 32.415.200 |
Pleiku Gia Lai đi Chợ Đồn 1,280 km (19 giờ 58 phút) | 18.420.000 | 25.788.000 | 28.288.000 | 31.788.000 |
Pleiku Gia Lai đi Chợ Mới 1,271 km (20 giờ 23 phút) | 18.294.000 | 25.611.600 | 28.111.600 | 31.611.600 |
Pleiku Gia Lai đi Na Rì 692 km (14 giờ 36 phút) | 10.188.000 | 14.263.200 | 16.763.200 | 20.263.200 |
Pleiku Gia Lai đi Ngân Sơn 1,290 km (20 giờ 13 phút) | 18.560.000 | 25.984.000 | 28.484.000 | 31.984.000 |
Pleiku Gia Lai đi Pác Nặm 1,320 km (20 giờ 53 phút) | 18.980.000 | 26.572.000 | 29.072.000 | 32.572.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin Pleiku Gia Lai đi Thái Nguyên | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Pleiku Gia Lai đi TP Thái Nguyên 1,179 km (17 giờ 59 phút) | 17.006.000 | 23.808.400 | 26.308.400 | 29.808.400 |
Pleiku Gia Lai đi TP Sông Công 1,179 km (17 giờ 59 phút) | 17.006.000 | 23.808.400 | 26.308.400 | 29.808.400 |
Pleiku Gia Lai đi TX Phổ Yên 1,171 km (17 giờ 59 phút) | 16.894.000 | 23.651.600 | 26.151.600 | 29.651.600 |
Pleiku Gia Lai đi Định Hóa 1,164 km (17 giờ 53 phút) | 16.796.000 | 23.514.400 | 26.014.400 | 29.514.400 |
Pleiku Gia Lai đi Phú Lương 973 km (15 giờ 13 phút) | 14.122.000 | 19.770.800 | 22.270.800 | 25.770.800 |
Pleiku Gia Lai đi Đồng Hỷ 1,105 km (17 giờ 9 phút) | 15.970.000 | 22.358.000 | 24.858.000 | 28.358.000 |
Pleiku Gia Lai đi Võ Nhai 1,199 km (18 giờ 33 phút) | 17.286.000 | 24.200.400 | 26.700.400 | 30.200.400 |
Pleiku Gia Lai đi Đại Từ, Thái Nguyên 1,227 km (19 giờ 11 phút) | 17.678.000 | 24.749.200 | 27.249.200 | 30.749.200 |
Pleiku Gia Lai đi Phú Bình 1,205 km (18 giờ 35 phút) | 17.370.000 | 24.318.000 | 26.818.000 | 30.318.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin Pleiku Gia Lai đi Lạng Sơn | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Pleiku Gia Lai đi TP Lạng Sơn 1,250 km (19 giờ 10 phút) | 18.000.000 | 25.200.000 | 27.700.000 | 31.200.000 |
Pleiku Gia Lai đi Cao Lộc 1,250 km (19 giờ 10 phút) | 18.000.000 | 25.200.000 | 27.700.000 | 31.200.000 |
Pleiku Gia Lai đi Văn Lãng 1,252 km (19 giờ 13 phút) | 18.028.000 | 25.239.200 | 27.739.200 | 31.239.200 |
Pleiku Gia Lai đi Văn Quan 674 km (10 giờ 50 phút) | 9.936.000 | 13.910.400 | 16.410.400 | 19.910.400 |
Pleiku Gia Lai đi Bắc Sơn 1,246 km (19 giờ 18 phút) | 17.944.000 | 25.121.600 | 27.621.600 | 31.121.600 |
Pleiku Gia Lai đi Bình Gia 1,261 km (19 giờ 44 phút) | 18.154.000 | 25.415.600 | 27.915.600 | 31.415.600 |
Pleiku Gia Lai đi Chi Lăng 626 km (10 giờ 21 phút) | 9.264.000 | 12.969.600 | 15.469.600 | 18.969.600 |
Pleiku Gia Lai đi Đình Lập 1,217 km (18 giờ 36 phút) | 17.538.000 | 24.553.200 | 27.053.200 | 30.553.200 |
Pleiku Gia Lai đi Hữu Lũng 1,331 km (20 giờ 17 phút) | 19.134.000 | 26.787.600 | 29.287.600 | 32.787.600 |
Pleiku Gia Lai đi Lộc Bình 1,191 km (18 giờ 21 phút) | 17.174.000 | 24.043.600 | 26.543.600 | 30.043.600 |
Pleiku Gia Lai đi Tràng Định 1,274 km (19 giờ 44 phút) | 18.336.000 | 25.670.400 | 28.170.400 | 31.670.400 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin Pleiku Gia Lai đi Bắc Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Pleiku Gia Lai đi TP Bắc Giang 1,155 km (17 giờ 48 phút) | 16.670.000 | 23.338.000 | 25.838.000 | 29.338.000 |
Pleiku Gia Lai đi Hiệp Hòa 1,150 km (17 giờ 43 phút) | 16.600.000 | 23.240.000 | 25.740.000 | 29.240.000 |
Pleiku Gia Lai đi Việt Yên 1,160 km (17 giờ 53 phút) | 16.740.000 | 23.436.000 | 25.936.000 | 29.436.000 |
Pleiku Gia Lai đi Tân Yên 1,150 km (17 giờ 49 phút) | 16.600.000 | 23.240.000 | 25.740.000 | 29.240.000 |
Pleiku Gia Lai đi Yên Thế 1,160 km (18 giờ 5 phút) | 16.740.000 | 23.436.000 | 25.936.000 | 29.436.000 |
Pleiku Gia Lai đi Lạng Giang 1,176 km (18 giờ 34 phút) | 16.964.000 | 23.749.600 | 26.249.600 | 29.749.600 |
Pleiku Gia Lai đi Lục Nam 1,166 km (17 giờ 59 phút) | 16.824.000 | 23.553.600 | 26.053.600 | 29.553.600 |
Pleiku Gia Lai đi Lục Ngạn 1,175 km (18 giờ 17 phút) | 16.950.000 | 23.730.000 | 26.230.000 | 29.730.000 |
Pleiku Gia Lai đi Sơn Động 1,210 km (19 giờ 11 phút) | 17.440.000 | 24.416.000 | 26.916.000 | 30.416.000 |
Pleiku Gia Lai đi Yên Dũng 1,120 km (17 giờ 22 phút) | 16.180.000 | 22.652.000 | 25.152.000 | 28.652.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin Pleiku Gia Lai đi Quảng Ninh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Pleiku Gia Lai đi TP Hạ Long 1,301 km (19 giờ 48 phút) | 18.714.000 | 26.199.600 | 28.699.600 | 32.199.600 |
Pleiku Gia Lai đi TP Cẩm Phả 1,301 km (19 giờ 48 phút) | 18.714.000 | 26.199.600 | 28.699.600 | 32.199.600 |
Pleiku Gia Lai đi TP Móng Cái 1,265 km (18 giờ 59 phút) | 18.210.000 | 25.494.000 | 27.994.000 | 31.494.000 |
Pleiku Gia Lai đi TP Uông Bí 1,358 km (19 giờ 57 phút) | 19.512.000 | 27.316.800 | 29.816.800 | 33.316.800 |
Pleiku Gia Lai đi TX Đông Triều 1,192 km (18 giờ 35 phút) | 17.188.000 | 24.063.200 | 26.563.200 | 30.063.200 |
Pleiku Gia Lai đi TX Quảng Yên 1,168 km (18 giờ 18 phút) | 16.852.000 | 23.592.800 | 26.092.800 | 29.592.800 |
Pleiku Gia Lai đi Vân Đồn 1,197 km (18 giờ 11 phút) | 17.258.000 | 24.161.200 | 26.661.200 | 30.161.200 |
Pleiku Gia Lai đi Bình Liêu, Quảng Ninh 1,273 km (19 giờ 5 phút) | 18.322.000 | 25.650.800 | 28.150.800 | 31.650.800 |
Pleiku Gia Lai đi Tiên Yên 1,327 km (19 giờ 59 phút) | 19.078.000 | 26.709.200 | 29.209.200 | 32.709.200 |
Pleiku Gia Lai đi Đầm Hà 1,300 km (19 giờ 27 phút) | 18.700.000 | 26.180.000 | 28.680.000 | 32.180.000 |
Pleiku Gia Lai đi Hải Hà, Quảng Ninh 1,311 km (19 giờ 35 phút) | 18.854.000 | 26.395.600 | 28.895.600 | 32.395.600 |
Pleiku Gia Lai đi Ba Chẽ 1,330 km (19 giờ 47 phút) | 19.120.000 | 26.768.000 | 29.268.000 | 32.768.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin Pleiku Gia Lai đi Hà Nội | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Pleiku Gia Lai đi Quận Ba Đình 1,106 km (17 giờ 12 phút) | 15.984.000 | 22.377.600 | 24.877.600 | 28.377.600 |
Pleiku Gia Lai đi Quận Hoàn Kiếm 1,108 km (17 giờ 18 phút) | 16.012.000 | 22.416.800 | 24.916.800 | 28.416.800 |
Pleiku Gia Lai đi Quận Hai Bà Trưng 1,111 km (17 giờ 11 phút) | 16.054.000 | 22.475.600 | 24.975.600 | 28.475.600 |
Pleiku Gia Lai đi Quận Đống Đa 1,103 km (17 giờ 4 phút) | 15.942.000 | 22.318.800 | 24.818.800 | 28.318.800 |
Pleiku Gia Lai đi Quận Tây Hồ 1,104 km (17 giờ 6 phút) | 15.956.000 | 22.338.400 | 24.838.400 | 28.338.400 |
Pleiku Gia Lai đi Quận Cầu Giấy 1,120 km (17 giờ 24 phút) | 16.180.000 | 22.652.000 | 25.152.000 | 28.652.000 |
Pleiku Gia Lai đi Quận Thanh Xuân 1,109 km (17 giờ 11 phút) | 16.026.000 | 22.436.400 | 24.936.400 | 28.436.400 |
Pleiku Gia Lai đi Quận Hoàng Mai 1,105 km (16 giờ 59 phút) | 15.970.000 | 22.358.000 | 24.858.000 | 28.358.000 |
Pleiku Gia Lai đi Quận Long Biên 1,101 km (16 giờ 54 phút) | 15.914.000 | 22.279.600 | 24.779.600 | 28.279.600 |
Pleiku Gia Lai đi Quận Hà Đông 1,114 km (17 giờ 12 phút) | 16.096.000 | 22.534.400 | 25.034.400 | 28.534.400 |
Pleiku Gia Lai đi Quận Bắc Từ Liêm 1,109 km (17 giờ 10 phút) | 16.026.000 | 22.436.400 | 24.936.400 | 28.436.400 |
Pleiku Gia Lai đi Sân bay Nội Bài 1,117 km (17 giờ 18 phút) | 16.138.000 | 22.593.200 | 25.093.200 | 28.593.200 |
Pleiku Gia Lai đi Thị xã Sơn Tây 1,132 km (17 giờ 32 phút) | 16.348.000 | 22.887.200 | 25.387.200 | 28.887.200 |
Pleiku Gia Lai đi Sóc Sơn 1,149 km (17 giờ 55 phút) | 16.586.000 | 23.220.400 | 25.720.400 | 29.220.400 |
Pleiku Gia Lai đi Đông Anh 1,149 km (17 giờ 41 phút) | 16.586.000 | 23.220.400 | 25.720.400 | 29.220.400 |
Pleiku Gia Lai đi Gia Lâm 1,130 km (17 giờ 35 phút) | 16.320.000 | 22.848.000 | 25.348.000 | 28.848.000 |
Pleiku Gia Lai đi Thanh Trì 1,114 km (17 giờ 8 phút) | 16.096.000 | 22.534.400 | 25.034.400 | 28.534.400 |
Pleiku Gia Lai đi Thanh Oai 1,097 km (16 giờ 56 phút) | 15.858.000 | 22.201.200 | 24.701.200 | 28.201.200 |
Pleiku Gia Lai đi Thường Tín 1,100 km (17 giờ 1 phút) | 15.900.000 | 22.260.000 | 24.760.000 | 28.260.000 |
Pleiku Gia Lai đi Phú Xuyên 1,089 km (16 giờ 42 phút) | 15.746.000 | 22.044.400 | 24.544.400 | 28.044.400 |
Pleiku Gia Lai đi Ứng Hòa 1,080 km (16 giờ 36 phút) | 15.620.000 | 21.868.000 | 24.368.000 | 27.868.000 |
Pleiku Gia Lai đi Mỹ Đức 1,081 km (16 giờ 52 phút) | 15.634.000 | 21.887.600 | 24.387.600 | 27.887.600 |
Pleiku Gia Lai đi Ba Vì 1,073 km (16 giờ 55 phút) | 15.522.000 | 21.730.800 | 24.230.800 | 27.730.800 |
Pleiku Gia Lai đi Phúc Thọ 1,159 km (18 giờ 4 phút) | 16.726.000 | 23.416.400 | 25.916.400 | 29.416.400 |
Pleiku Gia Lai đi Thạch Thất 1,139 km (17 giờ 47 phút) | 16.446.000 | 23.024.400 | 25.524.400 | 29.024.400 |
Pleiku Gia Lai đi Quốc Oai 1,138 km (17 giờ 39 phút) | 16.432.000 | 23.004.800 | 25.504.800 | 29.004.800 |
Pleiku Gia Lai đi Chương Mỹ 1,129 km (17 giờ 30 phút) | 16.306.000 | 22.828.400 | 25.328.400 | 28.828.400 |
Pleiku Gia Lai đi Đan Phượng 1,095 km (17 giờ 22 phút) | 15.830.000 | 22.162.000 | 24.662.000 | 28.162.000 |
Pleiku Gia Lai đi Hoài Đức 1,126 km (17 giờ 38 phút) | 16.264.000 | 22.769.600 | 25.269.600 | 28.769.600 |
Pleiku Gia Lai đi Mê Linh 1,119 km (17 giờ 20 phút) | 16.166.000 | 22.632.400 | 25.132.400 | 28.632.400 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin Pleiku Gia Lai đi Hải Dương | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Pleiku Gia Lai đi TP Hải Dương 1,137 km (17 giờ 35 phút) | 16.418.000 | 22.985.200 | 25.485.200 | 28.985.200 |
Pleiku Gia Lai đi TP Chí Linh 1,137 km (17 giờ 35 phút) | 16.418.000 | 22.985.200 | 25.485.200 | 28.985.200 |
Pleiku Gia Lai đi TX Kinh Môn 1,158 km (17 giờ 59 phút) | 16.712.000 | 23.396.800 | 25.896.800 | 29.396.800 |
Pleiku Gia Lai đi Bình Giang 1,167 km (18 giờ 15 phút) | 16.838.000 | 23.573.200 | 26.073.200 | 29.573.200 |
Pleiku Gia Lai đi Gia Lộc 1,118 km (17 giờ 17 phút) | 16.152.000 | 22.612.800 | 25.112.800 | 28.612.800 |
Pleiku Gia Lai đi Nam Sách 1,128 km (17 giờ 24 phút) | 16.292.000 | 22.808.800 | 25.308.800 | 28.808.800 |
Pleiku Gia Lai đi Kim Thành, Hải Dương 1,145 km (17 giờ 47 phút) | 16.530.000 | 23.142.000 | 25.642.000 | 29.142.000 |
Pleiku Gia Lai đi Ninh Giang 1,163 km (18 giờ 9 phút) | 16.782.000 | 23.494.800 | 25.994.800 | 29.494.800 |
Pleiku Gia Lai đi Thanh Hà, Hải Dương 1,019 km (15 giờ 49 phút) | 14.766.000 | 20.672.400 | 23.172.400 | 26.672.400 |
Pleiku Gia Lai đi Thanh Miện 1,153 km (17 giờ 55 phút) | 16.642.000 | 23.298.800 | 25.798.800 | 29.298.800 |
Pleiku Gia Lai đi Tứ Kỳ 1,097 km (17 giờ 11 phút) | 15.858.000 | 22.201.200 | 24.701.200 | 28.201.200 |
Pleiku Gia Lai đi Cẩm Giàng 1,116 km (17 giờ 38 phút) | 16.124.000 | 22.573.600 | 25.073.600 | 28.573.600 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin Pleiku Gia Lai đi Hải Phòng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Pleiku Gia Lai đi Quận Hồng Bàng 1,182 km (18 giờ 6 phút) | 17.048.000 | 23.867.200 | 26.367.200 | 29.867.200 |
Pleiku Gia Lai đi Quận Ngô Quyền 1,170 km (18 giờ 4 phút) | 16.880.000 | 23.632.000 | 26.132.000 | 29.632.000 |
Pleiku Gia Lai đi Quận Lê Chân 1,187 km (18 giờ 8 phút) | 17.118.000 | 23.965.200 | 26.465.200 | 29.965.200 |
Pleiku Gia Lai đi Quận Hải An 1,181 km (18 giờ 4 phút) | 17.034.000 | 23.847.600 | 26.347.600 | 29.847.600 |
Pleiku Gia Lai đi Quận Kiến An 1,185 km (18 giờ 3 phút) | 17.090.000 | 23.926.000 | 26.426.000 | 29.926.000 |
Pleiku Gia Lai đi Quận Đồ Sơn 1,135 km (18 giờ 6 phút) | 16.390.000 | 22.946.000 | 25.446.000 | 28.946.000 |
Pleiku Gia Lai đi Quận Dương Kinh 1,179 km (17 giờ 58 phút) | 17.006.000 | 23.808.400 | 26.308.400 | 29.808.400 |
Pleiku Gia Lai đi An Dương 1,176 km (17 giờ 53 phút) | 16.964.000 | 23.749.600 | 26.249.600 | 29.749.600 |
Pleiku Gia Lai đi An Lão 1,163 km (17 giờ 53 phút) | 16.782.000 | 23.494.800 | 25.994.800 | 29.494.800 |
Pleiku Gia Lai đi Kiến Thụy 1,155 km (17 giờ 42 phút) | 16.670.000 | 23.338.000 | 25.838.000 | 29.338.000 |
Pleiku Gia Lai đi Thủy Nguyên 1,138 km (18 giờ 5 phút) | 16.432.000 | 23.004.800 | 25.504.800 | 29.004.800 |
Pleiku Gia Lai đi Tiên Lãng 1,179 km (18 giờ 17 phút) | 17.006.000 | 23.808.400 | 26.308.400 | 29.808.400 |
Pleiku Gia Lai đi Vĩnh Bảo 1,122 km (17 giờ 40 phút) | 16.208.000 | 22.691.200 | 25.191.200 | 28.691.200 |
Pleiku Gia Lai đi Cát Hải 1,111 km (17 giờ 26 phút) | 16.054.000 | 22.475.600 | 24.975.600 | 28.475.600 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin Pleiku Gia Lai đi Hưng Yên | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Pleiku Gia Lai đi TP Hưng Yên 1,074 km (16 giờ 34 phút) | 15.536.000 | 21.750.400 | 24.250.400 | 27.750.400 |
Pleiku Gia Lai đi TX Mỹ Hào 1,090 km (17 giờ 0 phút) | 15.760.000 | 22.064.000 | 24.564.000 | 28.064.000 |
Pleiku Gia Lai đi Văn Lâm 1,111 km (17 giờ 20 phút) | 16.054.000 | 22.475.600 | 24.975.600 | 28.475.600 |
Pleiku Gia Lai đi Văn Giang 1,111 km (17 giờ 26 phút) | 16.054.000 | 22.475.600 | 24.975.600 | 28.475.600 |
Pleiku Gia Lai đi Yên Mỹ 1,115 km (17 giờ 12 phút) | 16.110.000 | 22.554.000 | 25.054.000 | 28.554.000 |
Pleiku Gia Lai đi Khoái Châu 1,101 km (17 giờ 7 phút) | 15.914.000 | 22.279.600 | 24.779.600 | 28.279.600 |
Pleiku Gia Lai đi Ân Thi 1,097 km (17 giờ 11 phút) | 15.858.000 | 22.201.200 | 24.701.200 | 28.201.200 |
Pleiku Gia Lai đi Kim Động, Hưng Yên 1,094 km (17 giờ 0 phút) | 15.816.000 | 22.142.400 | 24.642.400 | 28.142.400 |
Pleiku Gia Lai đi Tiên Lữ 1,086 km (16 giờ 56 phút) | 15.704.000 | 21.985.600 | 24.485.600 | 27.985.600 |
Pleiku Gia Lai đi Phù Cừ 1,080 km (16 giờ 48 phút) | 15.620.000 | 21.868.000 | 24.368.000 | 27.868.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin Pleiku Gia Lai đi Thái Bình | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Pleiku Gia Lai đi TP Thái Bình 1,066 km (16 giờ 50 phút) | 15.424.000 | 21.593.600 | 24.093.600 | 27.593.600 |
Pleiku Gia Lai đi Đông Hưng 1,066 km (16 giờ 50 phút) | 15.424.000 | 21.593.600 | 24.093.600 | 27.593.600 |
Pleiku Gia Lai đi Hưng Hà 1,078 km (17 giờ 5 phút) | 15.592.000 | 21.828.800 | 24.328.800 | 27.828.800 |
Pleiku Gia Lai đi Quỳnh Phụ 1,079 km (16 giờ 45 phút) | 15.606.000 | 21.848.400 | 24.348.400 | 27.848.400 |
Pleiku Gia Lai đi Kiến Xương 1,101 km (17 giờ 13 phút) | 15.914.000 | 22.279.600 | 24.779.600 | 28.279.600 |
Pleiku Gia Lai đi Tiền Hải 1,081 km (17 giờ 10 phút) | 15.634.000 | 21.887.600 | 24.387.600 | 27.887.600 |
Pleiku Gia Lai đi Thái Thụy 1,088 km (17 giờ 18 phút) | 15.732.000 | 22.024.800 | 24.524.800 | 28.024.800 |
Pleiku Gia Lai đi Vũ Thư 1,093 km (17 giờ 22 phút) | 15.802.000 | 22.122.800 | 24.622.800 | 28.122.800 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin Pleiku Gia Lai đi Hà Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Pleiku Gia Lai đi TP Hà Giang 1,395 km (22 giờ 11 phút) | 20.030.000 | 28.042.000 | 30.542.000 | 34.042.000 |
Pleiku Gia Lai đi Đồng Văn 1,395 km (22 giờ 11 phút) | 20.030.000 | 28.042.000 | 30.542.000 | 34.042.000 |
Pleiku Gia Lai đi Mèo Vạc 1,521 km (1 ngày 2 giờ) | 21.794.000 | 30.511.600 | 33.011.600 | 36.511.600 |
Pleiku Gia Lai đi Yên Minh 1,489 km (1 ngày 2 giờ) | 21.346.000 | 29.884.400 | 32.384.400 | 35.884.400 |
Pleiku Gia Lai đi Quản Bạ 1,496 km (1 ngày 1 giờ) | 21.444.000 | 30.021.600 | 32.521.600 | 36.021.600 |
Pleiku Gia Lai đi Bắc Mê 1,450 km (23 giờ 39 phút) | 20.800.000 | 29.120.000 | 31.620.000 | 35.120.000 |
Pleiku Gia Lai đi Hoàng Su Phì 1,456 km (1 ngày 0 giờ) | 20.884.000 | 29.237.600 | 31.737.600 | 35.237.600 |
Pleiku Gia Lai đi Xín Mần 1,407 km (22 giờ 48 phút) | 20.198.000 | 28.277.200 | 30.777.200 | 34.277.200 |
Pleiku Gia Lai đi Bắc Quang 1,446 km (23 giờ 24 phút) | 20.744.000 | 29.041.600 | 31.541.600 | 35.041.600 |
Pleiku Gia Lai đi Quang Bình, Hà Giang 1,350 km (21 giờ 22 phút) | 19.400.000 | 27.160.000 | 29.660.000 | 33.160.000 |
Pleiku Gia Lai đi Vị Xuyên 1,355 km (21 giờ 29 phút) | 19.470.000 | 27.258.000 | 29.758.000 | 33.258.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin Pleiku Gia Lai đi Cao Bằng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Pleiku Gia Lai đi TP Cao Bằng 1,375 km (22 giờ 6 phút) | 19.750.000 | 27.650.000 | 30.150.000 | 33.650.000 |
Pleiku Gia Lai đi Bảo Lâm, Cao Bằng 1,375 km (22 giờ 6 phút) | 19.750.000 | 27.650.000 | 30.150.000 | 33.650.000 |
Pleiku Gia Lai đi Bảo Lạc 1,487 km (1 ngày 1 giờ) | 21.318.000 | 29.845.200 | 32.345.200 | 35.845.200 |
Pleiku Gia Lai đi Hà Quảng 1,419 km (1 ngày 0 giờ) | 20.366.000 | 28.512.400 | 31.012.400 | 34.512.400 |
Pleiku Gia Lai đi Trùng Khánh, Cao Bằng 1,411 km (23 giờ 16 phút) | 20.254.000 | 28.355.600 | 30.855.600 | 34.355.600 |
Pleiku Gia Lai đi Hạ Lang 1,403 km (22 giờ 45 phút) | 20.142.000 | 28.198.800 | 30.698.800 | 34.198.800 |
Pleiku Gia Lai đi Quảng Hòa 1,406 km (22 giờ 57 phút) | 20.184.000 | 28.257.600 | 30.757.600 | 34.257.600 |
Pleiku Gia Lai đi Hòa An, Cao Bằng 1,379 km (22 giờ 17 phút) | 19.806.000 | 27.728.400 | 30.228.400 | 33.728.400 |
Pleiku Gia Lai đi Nguyên Bình 1,380 km (22 giờ 22 phút) | 19.820.000 | 27.748.000 | 30.248.000 | 33.748.000 |
Pleiku Gia Lai đi Thạch An 1,358 km (22 giờ 7 phút) | 19.512.000 | 27.316.800 | 29.816.800 | 33.316.800 |











