Thuê xe Limousine từ Đồng Xoài đi các tỉnh là dịch vụ “hạng thương gia”, dành cho khách hàng cần sự tiện nghi, riêng tư và sức khỏe trên những chuyến đi xa. Đây là lựa chọn tuyệt vời để đón tiếp đối tác VIP đến các khu công nghiệp Bình Phước hoặc đưa gia đình đi nghỉ dưỡng.
Bảng giá thuê xe Limousine đi liên tỉnh tương xứng với trải nghiệm đẳng cấp 5 sao. Các dòng xe Dcar (9 chỗ, 11 chỗ) với ghế massage thư giãn, nội thất sang trọng và đầy đủ tiện ích giải trí sẽ giúp quý khách đến nơi với tinh thần sảng khoái nhất.
📞 Tư vấn & báo giá thuê xe Limousine Đồng Xoài: 0906 876 599 | Zalo: 0906 876 599
Bảng giá thuê xe Limousin Tp Đồng Xoài đi Tây Ninh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Đồng Xoài đi TP Tây Ninh 108 km (2 giờ 15 phút) | 2.660.000 | 3.724.000 | 6.224.000 | 9.724.000 |
Tp Đồng Xoài đi H. Tân Biên 123 km (2 giờ 36 phút) | 2.960.000 | 4.144.000 | 6.644.000 | 10.144.000 |
Tp Đồng Xoài đi H. Tân Châu 98.6 km (2 giờ 4 phút) | 2.570.600 | 3.598.840 | 6.098.840 | 9.598.840 |
Tp Đồng Xoài đi H. Dương phúth Châu 96.2 km (2 giờ 0 phút) | 2.520.200 | 3.528.280 | 6.028.280 | 9.528.280 |
Tp Đồng Xoài đi H. Châu Thành 230 km (4 giờ 53 phút) | 4.180.000 | 5.852.000 | 8.352.000 | 11.852.000 |
Tp Đồng Xoài đi H. Bến Cầu 113 km (2 giờ 28 phút) | 2.760.000 | 3.864.000 | 6.364.000 | 9.864.000 |
Tp Đồng Xoài đi Cửa khẩu Mộc Bài 113 km (2 giờ 28 phút) | 2.760.000 | 3.864.000 | 6.364.000 | 9.864.000 |
Tp Đồng Xoài đi H. Trảng Bàng 96.5 km (2 giờ 2 phút) | 2.526.500 | 3.537.100 | 6.037.100 | 9.537.100 |
Bảng giá thuê xe Limousin Tp Đồng Xoài đi Bình Dương | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Đồng Xoài đi TP Thủ Dầu Một 76.8 km (1 giờ 48 phút) | 2.420.000 | 3.388.000 | 5.888.000 | 9.388.000 |
Tp Đồng Xoài đi TP Dĩ An 85.9 km (2 giờ 4 phút) | 2.303.900 | 3.225.460 | 5.725.460 | 9.225.460 |
Tp Đồng Xoài đi TP Thuận An 84.5 km (2 giờ 3 phút) | 2.274.500 | 3.184.300 | 5.684.300 | 9.184.300 |
Tp Đồng Xoài đi H. Bến Cát 70.9 km (1 giờ 31 phút) | 2.272.500 | 3.181.500 | 5.681.500 | 9.181.500 |
Tp Đồng Xoài đi H. Dầu Tiếng 72.1 km (1 giờ 31 phút) | 2.302.500 | 3.223.500 | 5.723.500 | 9.223.500 |
Tp Đồng Xoài đi H. Tân Uyên 66.9 km (1 giờ 30 phút) | 2.172.500 | 3.041.500 | 5.541.500 | 9.041.500 |
Tp Đồng Xoài đi H. Phú Giáo 33.6 km (47 phút) | 1.508.000 | 2.111.200 | 4.611.200 | 8.111.200 |
Bảng giá thuê xe Limousin Tp Đồng Xoài đi Đồng Nai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Đồng Xoài đi TP Biên Hòa 84.1 km (2 giờ 0 phút) | 2.266.100 | 3.172.540 | 5.672.540 | 9.172.540 |
Tp Đồng Xoài đi TP Long Khánh 119 km (2 giờ 47 phút) | 2.880.000 | 4.032.000 | 6.532.000 | 10.032.000 |
Tp Đồng Xoài đi H. Trảng Bom 47.1 km (1 giờ 10 phút) | 1.913.000 | 2.678.200 | 5.178.200 | 8.678.200 |
Tp Đồng Xoài đi H. Vĩnh Cửu 47.1 km (1 giờ 10 phút) | 1.913.000 | 2.678.200 | 5.178.200 | 8.678.200 |
Tp Đồng Xoài đi H. Nhơn Trạch 126 km (3 giờ 5 phút) | 3.020.000 | 4.228.000 | 6.728.000 | 10.228.000 |
Tp Đồng Xoài đi H. Cẩm Mỹ 136 km (3 giờ 13 phút) | 3.220.000 | 4.508.000 | 7.008.000 | 10.508.000 |
Tp Đồng Xoài đi H. Định Quán 145 km (3 giờ 18 phút) | 3.400.000 | 4.760.000 | 7.260.000 | 10.760.000 |
Tp Đồng Xoài đi H. Long Thành 119 km (3 giờ 0 phút) | 2.880.000 | 4.032.000 | 6.532.000 | 10.032.000 |
Bảng giá thuê xe Limousin Tp Đồng Xoài đi Bình Phước | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Đồng Xoài đi TP Đồng Xoài 17.6 km (22 phút) | 1.500.000 | 2.100.000 | 4.600.000 | 8.100.000 |
Tp Đồng Xoài đi H. Bù Đăng 46.3 km (1 giờ 1 phút) | 1.889.000 | 2.644.600 | 5.144.600 | 8.644.600 |
Tp Đồng Xoài đi H. Bù Gia Mập 97.7 km (2 giờ 2 phút) | 2.551.700 | 3.572.380 | 6.072.380 | 9.572.380 |
Tp Đồng Xoài đi H. Chơn Thành 38.8 km (51 phút) | 1.664.000 | 2.329.600 | 4.829.600 | 8.329.600 |
Tp Đồng Xoài đi H. Phú Riềng 17.6 km (22 phút) | 1.500.000 | 2.100.000 | 4.600.000 | 8.100.000 |
Tp Đồng Xoài đi H. Hớn Quản 66.2 km (1 giờ 21 phút) | 2.155.000 | 3.017.000 | 5.517.000 | 9.017.000 |
Tp Đồng Xoài đi H. Lộc Ninh 66.2 km (1 giờ 21 phút) | 2.155.000 | 3.017.000 | 5.517.000 | 9.017.000 |
Tp Đồng Xoài đi H. Bù Đốp 73.5 km (1 giờ 33 phút) | 2.337.500 | 3.272.500 | 5.772.500 | 9.272.500 |
Bảng giá thuê xe Limousin Tp Đồng Xoài đi Vũng Tàu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Đồng Xoài đi TP Vũng Tàu 160 km (3 giờ 51 phút) | 3.380.000 | 4.732.000 | 7.232.000 | 10.732.000 |
Tp Đồng Xoài đi TP Bà Rịa 152 km (3 giờ 40 phút) | 3.236.000 | 4.530.400 | 7.030.400 | 10.530.400 |
Tp Đồng Xoài đi H. Châu Đức 156 km (3 giờ 38 phút) | 3.308.000 | 4.631.200 | 7.131.200 | 10.631.200 |
Tp Đồng Xoài đi H. Xuyên Mộc 179 km (4 giờ 4 phút) | 3.722.000 | 5.210.800 | 7.710.800 | 11.210.800 |
Tp Đồng Xoài đi H. Long Điền 155 km (3 giờ 44 phút) | 3.290.000 | 4.606.000 | 7.106.000 | 10.606.000 |
Tp Đồng Xoài đi H. Đất Đỏ 168 km (3 giờ 52 phút) | 3.524.000 | 4.933.600 | 7.433.600 | 10.933.600 |
Tp Đồng Xoài đi H. Tân Thành 172 km (4 giờ 0 phút) | 3.596.000 | 5.034.400 | 7.534.400 | 11.034.400 |
Bảng giá thuê xe Limousin Tp Đồng Xoài đi TP HCM | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Đồng Xoài đi Quận 1 101 km (2 giờ 44 phút) | 2.520.000 | 3.528.000 | 6.028.000 | 9.528.000 |
Tp Đồng Xoài đi Sân bay Tân Sơn Nhất 99.4 km (2 giờ 34 phút) | 2.587.400 | 3.622.360 | 6.122.360 | 9.622.360 |
Tp Đồng Xoài đi Củ Chi 98.9 km (2 giờ 11 phút) | 2.576.900 | 3.607.660 | 6.107.660 | 9.607.660 |
Tp Đồng Xoài đi Nhà Bè 122 km (3 giờ 2 phút) | 2.940.000 | 4.116.000 | 6.616.000 | 10.116.000 |
Tp Đồng Xoài đi TP Thủ Đức 90.3 km (2 giờ 15 phút) | 2.396.300 | 3.354.820 | 5.854.820 | 9.354.820 |
Tp Đồng Xoài đi Quận Bình Thạnh 95.9 km (2 giờ 27 phút) | 2.513.900 | 3.519.460 | 6.019.460 | 9.519.460 |
Tp Đồng Xoài đi Quận Gò Vấp 97.8 km (2 giờ 29 phút) | 2.553.800 | 3.575.320 | 6.075.320 | 9.575.320 |
Tp Đồng Xoài đi Quận Tân Bình 103 km (2 giờ 44 phút) | 2.560.000 | 3.584.000 | 6.084.000 | 9.584.000 |
Tp Đồng Xoài đi Quận Tân Phú 103 km (2 giờ 46 phút) | 2.560.000 | 3.584.000 | 6.084.000 | 9.584.000 |
Tp Đồng Xoài đi Quận Bình Tân 106 km (2 giờ 49 phút) | 2.620.000 | 3.668.000 | 6.168.000 | 9.668.000 |
Tp Đồng Xoài đi Bình Chánh 119 km (3 giờ 7 phút) | 2.880.000 | 4.032.000 | 6.532.000 | 10.032.000 |
Bảng giá thuê xe Limousin Tp Đồng Xoài đi Quảng Nam | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Đồng Xoài đi TP Tam Kỳ 722 km (14 giờ 23 phút) | 10.608.000 | 14.851.200 | 17.351.200 | 20.851.200 |
Tp Đồng Xoài đi TP Hội An 772 km (15 giờ 18 phút) | 11.308.000 | 15.831.200 | 18.331.200 | 21.831.200 |
Tp Đồng Xoài đi Thăng Bình 751 km (14 giờ 49 phút) | 11.014.000 | 15.419.600 | 17.919.600 | 21.419.600 |
Tp Đồng Xoài đi Quế Sơn 761 km (15 giờ 11 phút) | 11.154.000 | 15.615.600 | 18.115.600 | 21.615.600 |
Tp Đồng Xoài đi Hiệp Đức 696 km (14 giờ 57 phút) | 10.244.000 | 14.341.600 | 16.841.600 | 20.341.600 |
Tp Đồng Xoài đi Núi Thành 706 km (14 giờ 12 phút) | 10.384.000 | 14.537.600 | 17.037.600 | 20.537.600 |
Tp Đồng Xoài đi Tiên Phước 744 km (14 giờ 59 phút) | 10.916.000 | 15.282.400 | 17.782.400 | 21.282.400 |
Tp Đồng Xoài đi Phú Ninh, Quảng Nam 728 km (14 giờ 27 phút) | 10.692.000 | 14.968.800 | 17.468.800 | 20.968.800 |
Tp Đồng Xoài đi Bắc Trà My 665 km (14 giờ 35 phút) | 9.810.000 | 13.734.000 | 16.234.000 | 19.734.000 |
Tp Đồng Xoài đi Nam Trà My 613 km (13 giờ 10 phút) | 9.082.000 | 12.714.800 | 15.214.800 | 18.714.800 |
Tp Đồng Xoài đi Đông Giang 760 km (16 giờ 9 phút) | 11.140.000 | 15.596.000 | 18.096.000 | 21.596.000 |
Tp Đồng Xoài đi Tây Giang 796 km (17 giờ 5 phút) | 11.644.000 | 16.301.600 | 18.801.600 | 22.301.600 |
Tp Đồng Xoài đi Đà Nắng 795 km (15 giờ 25 phút) | 11.630.000 | 16.282.000 | 18.782.000 | 22.282.000 |
Bảng giá thuê xe Limousin Tp Đồng Xoài đi Kon Tum | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Đồng Xoài đi TP Kon Tum 467 km (9 giờ 35 phút) | 7.038.000 | 9.853.200 | 12.353.200 | 15.853.200 |
Tp Đồng Xoài đi H. Đăk Glei 591 km (12 giờ 7 phút) | 8.774.000 | 12.283.600 | 14.783.600 | 18.283.600 |
Tp Đồng Xoài đi H. Ngọc Hồi, Kon Tum 557 km (11 giờ 31 phút) | 8.298.000 | 11.617.200 | 14.117.200 | 17.617.200 |
Tp Đồng Xoài đi H. Đăk Tô 518 km (10 giờ 33 phút) | 7.752.000 | 10.852.800 | 13.352.800 | 16.852.800 |
Tp Đồng Xoài đi H. Kon Plông 518 km (10 giờ 33 phút) | 7.752.000 | 10.852.800 | 13.352.800 | 16.852.800 |
Tp Đồng Xoài đi H. Kon Rẫy 518 km (10 giờ 33 phút) | 7.752.000 | 10.852.800 | 13.352.800 | 16.852.800 |
Tp Đồng Xoài đi H. Sa Thầy 495 km (10 giờ 14 phút) | 7.430.000 | 10.402.000 | 12.902.000 | 16.402.000 |
Tp Đồng Xoài đi H. Tu Mơ Rông 554 km (11 giờ 23 phút) | 8.256.000 | 11.558.400 | 14.058.400 | 17.558.400 |
Bảng giá thuê xe Limousin Tp Đồng Xoài đi Vĩnh Long | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Đồng Xoài đi TP Vĩnh Long 243 km (5 giờ 11 phút) | 4.631.000 | 6.483.400 | 8.983.400 | 12.483.400 |
Tp Đồng Xoài đi H. Bình phúth 238 km (4 giờ 47 phút) | 4.546.000 | 6.364.400 | 8.864.400 | 12.364.400 |
Tp Đồng Xoài đi H. Long Hồ 231 km (4 giờ 52 phút) | 4.427.000 | 6.197.800 | 8.697.800 | 12.197.800 |
Tp Đồng Xoài đi H. Mang Thít 241 km (5 giờ 9 phút) | 4.597.000 | 6.435.800 | 8.935.800 | 12.435.800 |
Tp Đồng Xoài đi H. Trà Ôn 255 km (5 giờ 11 phút) | 4.580.000 | 6.412.000 | 8.912.000 | 12.412.000 |
Tp Đồng Xoài đi H. Vũng Liêm 227 km (5 giờ 11 phút) | 4.359.000 | 6.102.600 | 8.602.600 | 12.102.600 |
Tp Đồng Xoài đi Bình Tân, Vĩnh Long 244 km (5 giờ 0 phút) | 4.648.000 | 6.507.200 | 9.007.200 | 12.507.200 |
Bảng giá thuê xe Limousin Tp Đồng Xoài đi Phan Thiết, Mũi Né | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Đồng Xoài đi TP Phan Thiết 238 km (4 giờ 18 phút) | 4.546.000 | 6.364.400 | 8.864.400 | 12.364.400 |
Tp Đồng Xoài đi Hàm Thuận Bắc 253 km (4 giờ 25 phút) | 4.548.000 | 6.367.200 | 8.867.200 | 12.367.200 |
Tp Đồng Xoài đi Hàm Thuận Nam 211 km (3 giờ 58 phút) | 4.087.000 | 5.721.800 | 8.221.800 | 11.721.800 |
Tp Đồng Xoài đi Bắc Bình 281 km (4 giờ 41 phút) | 4.996.000 | 6.994.400 | 9.494.400 | 12.994.400 |
Tp Đồng Xoài đi Tánh Linh 174 km (3 giờ 59 phút) | 3.632.000 | 5.084.800 | 7.584.800 | 11.084.800 |
Tp Đồng Xoài đi Đức Linh 160 km (3 giờ 38 phút) | 3.380.000 | 4.732.000 | 7.232.000 | 10.732.000 |
Tp Đồng Xoài đi TP Mũi Né 264 km (4 giờ 50 phút) | 4.724.000 | 6.613.600 | 9.113.600 | 12.613.600 |
Tp Đồng Xoài đi Lagi 216 km (4 giờ 3 phút) | 4.172.000 | 5.840.800 | 8.340.800 | 11.840.800 |
Tp Đồng Xoài đi Tuy Phong 329 km (5 giờ 49 phút) | 5.435.000 | 7.609.000 | 10.109.000 | 13.609.000 |
Tp Đồng Xoài đi Phan Rí 309 km (5 giờ 13 phút) | 5.135.000 | 7.189.000 | 9.689.000 | 13.189.000 |
Bảng giá thuê xe Limousin Tp Đồng Xoài đi Nha Trang, Cam Ranh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Đồng Xoài đi TP Nha Trang 461 km (7 giờ 16 phút) | 6.954.000 | 9.735.600 | 12.235.600 | 15.735.600 |
Tp Đồng Xoài đi TP Cam Ranh 413 km (6 giờ 31 phút) | 6.282.000 | 8.794.800 | 11.294.800 | 14.794.800 |
Tp Đồng Xoài đi Diên Khánh 455 km (7 giờ 5 phút) | 6.870.000 | 9.618.000 | 12.118.000 | 15.618.000 |
Tp Đồng Xoài đi Cam Lâm 430 km (6 giờ 41 phút) | 6.520.000 | 9.128.000 | 11.628.000 | 15.128.000 |
Tp Đồng Xoài đi Khánh Vĩnh 473 km (7 giờ 23 phút) | 7.122.000 | 9.970.800 | 12.470.800 | 15.970.800 |
Tp Đồng Xoài đi Khánh Sơn 453 km (7 giờ 36 phút) | 6.842.000 | 9.578.800 | 12.078.800 | 15.578.800 |
Tp Đồng Xoài đi Ninh Hòa 494 km (7 giờ 33 phút) | 7.416.000 | 10.382.400 | 12.882.400 | 16.382.400 |
Bảng giá thuê xe Limousin Tp Đồng Xoài đi Phan Rang, Vĩnh Hy | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Đồng Xoài đi Phan Rang 376 km (6 giờ 2 phút) | 5.764.000 | 8.069.600 | 10.569.600 | 14.069.600 |
Tp Đồng Xoài đi Vĩnh Hy 413 km (6 giờ 51 phút) | 6.282.000 | 8.794.800 | 11.294.800 | 14.794.800 |
Tp Đồng Xoài đi H. Ninh Phước 370 km (6 giờ 16 phút) | 5.680.000 | 7.952.000 | 10.452.000 | 13.952.000 |
Tp Đồng Xoài đi Vĩnh Hy 413 km (6 giờ 51 phút) | 6.282.000 | 8.794.800 | 11.294.800 | 14.794.800 |
Tp Đồng Xoài đi H. Thuận Nam 351 km (5 giờ 47 phút) | 5.414.000 | 7.579.600 | 10.079.600 | 13.579.600 |
Tp Đồng Xoài đi H. Bác Ái 403 km (6 giờ 36 phút) | 6.142.000 | 8.598.800 | 11.098.800 | 14.598.800 |
Tp Đồng Xoài đi Ninh Hải 404 km (6 giờ 42 phút) | 6.156.000 | 8.618.400 | 11.118.400 | 14.618.400 |
Tp Đồng Xoài đi Ninh Sơn 391 km (6 giờ 19 phút) | 5.974.000 | 8.363.600 | 10.863.600 | 14.363.600 |
Bảng giá thuê xe Limousin Tp Đồng Xoài đi Quảng Ngãi | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Đồng Xoài đi TP Quảng Ngãi 655 km (13 giờ 36 phút) | 9.670.000 | 13.538.000 | 16.038.000 | 19.538.000 |
Tp Đồng Xoài đi Ba Tơ 601 km (12 giờ 23 phút) | 8.914.000 | 12.479.600 | 14.979.600 | 18.479.600 |
Tp Đồng Xoài đi Bình Sơn 660 km (14 giờ 11 phút) | 9.740.000 | 13.636.000 | 16.136.000 | 19.636.000 |
Tp Đồng Xoài đi Đức Phổ 595 km (12 giờ 46 phút) | 8.830.000 | 12.362.000 | 14.862.000 | 18.362.000 |
Tp Đồng Xoài đi Mộ Đức 612 km (13 giờ 6 phút) | 9.068.000 | 12.695.200 | 15.195.200 | 18.695.200 |
Tp Đồng Xoài đi Nghĩa Hành 638 km (13 giờ 9 phút) | 9.432.000 | 13.204.800 | 15.704.800 | 19.204.800 |
Tp Đồng Xoài đi Sơn Tịnh 663 km (13 giờ 41 phút) | 9.782.000 | 13.694.800 | 16.194.800 | 19.694.800 |
Tp Đồng Xoài đi Tây Trà 670 km (14 giờ 5 phút) | 9.880.000 | 13.832.000 | 16.332.000 | 19.832.000 |
Tp Đồng Xoài đi Trà Bồng 670 km (14 giờ 5 phút) | 9.880.000 | 13.832.000 | 16.332.000 | 19.832.000 |
Bảng giá thuê xe Limousin Tp Đồng Xoài đi Trà Vinh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Đồng Xoài đi TP Trà Vinh 221 km (5 giờ 0 phút) | 4.257.000 | 5.959.800 | 8.459.800 | 11.959.800 |
H. Càng Long đi Tp Đồng Xoài 220 km (4 giờ 58 phút) | 4.240.000 | 5.936.000 | 8.436.000 | 11.936.000 |
H. Cầu Kè đi Tp Đồng Xoài 247 km (5 giờ 38 phút) | 4.699.000 | 6.578.600 | 9.078.600 | 12.578.600 |
H. Cầu Ngang đi Tp Đồng Xoài 250 km (5 giờ 40 phút) | 4.500.000 | 6.300.000 | 8.800.000 | 12.300.000 |
H. Duyên Hải đi Tp Đồng Xoài 271 km (6 giờ 5 phút) | 4.836.000 | 6.770.400 | 9.270.400 | 12.770.400 |
H. Tiểu Cần đi Tp Đồng Xoài 242 km (5 giờ 30 phút) | 4.614.000 | 6.459.600 | 8.959.600 | 12.459.600 |
H. Trà Cú đi Tp Đồng Xoài 257 km (5 giờ 54 phút) | 4.612.000 | 6.456.800 | 8.956.800 | 12.456.800 |
Tp Đồng Xoài đi TP Trà Vinh 221 km (5 giờ 0 phút) | 4.410.000 | 6.174.000 | 8.674.000 | 12.174.000 |
Bảng giá thuê xe Limousin Tp Đồng Xoài đi Đồng Tháp | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Đồng Xoài đi TP Cao Lãnh 227 km (5 giờ 11 phút) | 4.359.000 | 6.102.600 | 8.602.600 | 12.102.600 |
Tp Đồng Xoài đi TP Sa Đéc 234 km (4 giờ 58 phút) | 4.478.000 | 6.269.200 | 8.769.200 | 12.269.200 |
Tp Đồng Xoài đi H. Hồng Ngự 261 km (6 giờ 0 phút) | 4.676.000 | 6.546.400 | 9.046.400 | 12.546.400 |
Tp Đồng Xoài đi H. Lai Vung 247 km (5 giờ 18 phút) | 4.699.000 | 6.578.600 | 9.078.600 | 12.578.600 |
Tp Đồng Xoài đi H. Lấp Vò 261 km (5 giờ 31 phút) | 4.676.000 | 6.546.400 | 9.046.400 | 12.546.400 |
Tp Đồng Xoài đi H. Thanh Bình 240 km (5 giờ 29 phút) | 4.580.000 | 6.412.000 | 8.912.000 | 12.412.000 |
Tp Đồng Xoài đi H. Tháp Mười 198 km (4 giờ 31 phút) | 4.064.000 | 5.689.600 | 8.189.600 | 11.689.600 |
Bảng giá thuê xe Limousin Tp Đồng Xoài đi An Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Đồng Xoài đi TP Long Xuyên 264 km (5 giờ 48 phút) | 4.724.000 | 6.613.600 | 9.113.600 | 12.613.600 |
Tp Đồng Xoài đi TP Châu Đốc 287 km (7 giờ 11 phút) | 5.092.000 | 7.128.800 | 9.628.800 | 13.128.800 |
Tp Đồng Xoài đi H. Châu Phú 309 km (6 giờ 49 phút) | 5.135.000 | 7.189.000 | 9.689.000 | 13.189.000 |
Tp Đồng Xoài đi H. Chợ Mới 267 km (6 giờ 6 phút) | 4.772.000 | 6.680.800 | 9.180.800 | 12.680.800 |
Tp Đồng Xoài đi H. Phú Tân 268 km (6 giờ 39 phút) | 4.788.000 | 6.703.200 | 9.203.200 | 12.703.200 |
Tp Đồng Xoài đi H. Tân Châu 98.6 km (2 giờ 4 phút) | 2.570.600 | 3.598.840 | 6.098.840 | 9.598.840 |
Tp Đồng Xoài đi H. Thoại Sơn 303 km (6 giờ 46 phút) | 5.045.000 | 7.063.000 | 9.563.000 | 13.063.000 |
Bảng giá thuê xe Limousin Tp Đồng Xoài đi Kiên Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Rạch Giá đi Tp Đồng Xoài 317 km (6 giờ 38 phút) | 5.255.000 | 7.357.000 | 9.857.000 | 13.357.000 |
TP Hà Tiên đi Tp Đồng Xoài 402 km (8 giờ 30 phút) | 6.128.000 | 8.579.200 | 11.079.200 | 14.579.200 |
Châu Thành, Kiên Giang đi Tp Đồng Xoài 315 km (6 giờ 32 phút) | 5.225.000 | 7.315.000 | 9.815.000 | 13.315.000 |
H. Hòn Đất đi Tp Đồng Xoài 341 km (7 giờ 9 phút) | 5.615.000 | 7.861.000 | 10.361.000 | 13.861.000 |
H. Kiên Lương đi Tp Đồng Xoài 378 km (7 giờ 58 phút) | 5.792.000 | 8.108.800 | 10.608.800 | 14.108.800 |
H. Phú Quốc đi Tp Đồng Xoài 476 km (11 giờ 43 phút) | 7.164.000 | 10.029.600 | 12.529.600 | 16.029.600 |
H. Tân Hiệp đi Tp Đồng Xoài 307 km (6 giờ 19 phút) | 5.105.000 | 7.147.000 | 9.647.000 | 13.147.000 |
An phúth đi Tp Đồng Xoài 365 km (7 giờ 46 phút) | 5.610.000 | 7.854.000 | 10.354.000 | 13.854.000 |
An Biên đi Tp Đồng Xoài 330 km (6 giờ 53 phút) | 5.450.000 | 7.630.000 | 10.130.000 | 13.630.000 |
Rạch Sỏi đi Tp Đồng Xoài 311 km (6 giờ 25 phút) | 5.165.000 | 7.231.000 | 9.731.000 | 13.231.000 |
Gò Quao đi Tp Đồng Xoài 314 km (6 giờ 20 phút) | 5.210.000 | 7.294.000 | 9.794.000 | 13.294.000 |
Bảng giá thuê xe Limousin Tp Đồng Xoài đi Cần Thơ | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Đồng Xoài đi Tp Cần Thơ 252 km (5 giờ 9 phút) | 4.532.000 | 6.344.800 | 8.844.800 | 12.344.800 |
Tp Đồng Xoài đi H. Thới Lai 273 km (5 giờ 36 phút) | 4.868.000 | 6.815.200 | 9.315.200 | 12.815.200 |
Tp Đồng Xoài đi H. Vĩnh Thạnh 472 km (10 giờ 12 phút) | 7.108.000 | 9.951.200 | 12.451.200 | 15.951.200 |
Tp Đồng Xoài đi H. Bình Thủy 256 km (5 giờ 13 phút) | 4.596.000 | 6.434.400 | 8.934.400 | 12.434.400 |
Tp Đồng Xoài đi Ô Môn 276 km (5 giờ 46 phút) | 4.916.000 | 6.882.400 | 9.382.400 | 12.882.400 |
Tp Đồng Xoài đi Phong Điền 265 km (5 giờ 23 phút) | 4.740.000 | 6.636.000 | 9.136.000 | 12.636.000 |
Tp Đồng Xoài đi Cờ Đỏ, Cần Thơ 289 km (6 giờ 3 phút) | 5.124.000 | 7.173.600 | 9.673.600 | 13.173.600 |
Bảng giá thuê xe Limousin Tp Đồng Xoài đi Hậu Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Đồng Xoài đi TP Vị Thanh 293 km (5 giờ 53 phút) | 5.188.000 | 7.263.200 | 9.763.200 | 13.263.200 |
Tp Đồng Xoài đi H. Châu Thành, Hậu Giang 265 km (5 giờ 26 phút) | 4.740.000 | 6.636.000 | 9.136.000 | 12.636.000 |
Tp Đồng Xoài đi H. Long Mỹ 305 km (6 giờ 8 phút) | 5.075.000 | 7.105.000 | 9.605.000 | 13.105.000 |
Tp Đồng Xoài đi H. Phụng Hiệp 277 km (5 giờ 39 phút) | 4.932.000 | 6.904.800 | 9.404.800 | 12.904.800 |
Tp Đồng Xoài đi H. Vị Thủy 293 km (5 giờ 52 phút) | 5.188.000 | 7.263.200 | 9.763.200 | 13.263.200 |
Tp Đồng Xoài đi Ngã Bảy 276 km (5 giờ 33 phút) | 4.916.000 | 6.882.400 | 9.382.400 | 12.882.400 |
Bảng giá thuê xe Limousin Tp Đồng Xoài đi Sóc Trăng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Đồng Xoài đi TP Sóc Trăng 304 km (6 giờ 8 phút) | 5.060.000 | 7.084.000 | 9.584.000 | 13.084.000 |
Tp Đồng Xoài đi H. Châu Thành 230 km (4 giờ 53 phút) | 4.410.000 | 6.174.000 | 8.674.000 | 12.174.000 |
Tp Đồng Xoài đi H. Mỹ Tú 306 km (6 giờ 13 phút) | 5.090.000 | 7.126.000 | 9.626.000 | 13.126.000 |
Tp Đồng Xoài đi H. Mỹ Xuyên 313 km (6 giờ 18 phút) | 5.195.000 | 7.273.000 | 9.773.000 | 13.273.000 |
Tp Đồng Xoài đi H. Long Phú 307 km (6 giờ 26 phút) | 5.105.000 | 7.147.000 | 9.647.000 | 13.147.000 |
Tp Đồng Xoài đi H. Trần Đề 321 km (6 giờ 41 phút) | 5.315.000 | 7.441.000 | 9.941.000 | 13.441.000 |
Tp Đồng Xoài đi H. Cù Lao Dung 265 km (6 giờ 30 phút) | 4.740.000 | 6.636.000 | 9.136.000 | 12.636.000 |
Tp Đồng Xoài đi Vĩnh Châu, Sóc Trăng 339 km (6 giờ 57 phút) | 5.585.000 | 7.819.000 | 10.319.000 | 13.819.000 |
Tp Đồng Xoài đi Kế Sách 278 km (5 giờ 51 phút) | 4.948.000 | 6.927.200 | 9.427.200 | 12.927.200 |
Tp Đồng Xoài đi Thạnh Trị, Sóc trăng 332 km (6 giờ 43 phút) | 5.480.000 | 7.672.000 | 10.172.000 | 13.672.000 |
Bảng giá thuê xe Limousin Tp Đồng Xoài đi Bạc Liêu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Đồng Xoài đi TP Bạc Liêu 352 km (7 giờ 3 phút) | 5.428.000 | 7.599.200 | 10.099.200 | 13.599.200 |
Tp Đồng Xoài đi H. Phước Long 47.9 km (1 giờ 2 phút) | 1.937.000 | 2.711.800 | 5.211.800 | 8.711.800 |
Tp Đồng Xoài đi H. Vĩnh Lợi 346 km (6 giờ 56 phút) | 5.690.000 | 7.966.000 | 10.466.000 | 13.966.000 |
Tp Đồng Xoài đi H. Giá Rai 367 km (7 giờ 30 phút) | 5.638.000 | 7.893.200 | 10.393.200 | 13.893.200 |
Tp Đồng Xoài đi H. Đông Hải 382 km (7 giờ 57 phút) | 5.848.000 | 8.187.200 | 10.687.200 | 14.187.200 |
Tp Đồng Xoài đi Hồng Dân 354 km (7 giờ 18 phút) | 5.456.000 | 7.638.400 | 10.138.400 | 13.638.400 |
Tp Đồng Xoài đi Hòa Bình, bạc Liêu 362 km (7 giờ 18 phút) | 5.568.000 | 7.795.200 | 10.295.200 | 13.795.200 |
Bảng giá thuê xe Limousin Tp Đồng Xoài đi Cà Mau | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Đồng Xoài đi TP Cà Mau 392 km (7 giờ 55 phút) | 5.988.000 | 8.383.200 | 10.883.200 | 14.383.200 |
Tp Đồng Xoài đi H. Thới Bình 378 km (7 giờ 58 phút) | 5.792.000 | 8.108.800 | 10.608.800 | 14.108.800 |
Tp Đồng Xoài đi H. Trần Văn Thời 417 km (8 giờ 28 phút) | 6.338.000 | 8.873.200 | 11.373.200 | 14.873.200 |
Tp Đồng Xoài đi H. Cái Nước 419 km (8 giờ 32 phút) | 6.366.000 | 8.912.400 | 11.412.400 | 14.912.400 |
Tp Đồng Xoài đi H. Ngọc Hiển 468 km (9 giờ 44 phút) | 7.052.000 | 9.872.800 | 12.372.800 | 15.872.800 |
Tp Đồng Xoài đi H. Đầm Dơi 409 km (8 giờ 15 phút) | 6.226.000 | 8.716.400 | 11.216.400 | 14.716.400 |
Tp Đồng Xoài đi H. Năm Căn 439 km (8 giờ 58 phút) | 6.646.000 | 9.304.400 | 11.804.400 | 15.304.400 |
Bảng giá thuê xe Limousin Tp Đồng Xoài đi Long An | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Đồng Xoài đi TP Tân An 147 km (3 giờ 35 phút) | 3.440.000 | 4.816.000 | 7.316.000 | 10.816.000 |
Tp Đồng Xoài đi H. Bến Lức 138 km (3 giờ 8 phút) | 3.260.000 | 4.564.000 | 7.064.000 | 10.564.000 |
Tp Đồng Xoài đi H. Cần Đước 138 km (3 giờ 43 phút) | 3.260.000 | 4.564.000 | 7.064.000 | 10.564.000 |
Tp Đồng Xoài đi H. Cần Giuộc 130 km (3 giờ 29 phút) | 3.100.000 | 4.340.000 | 6.840.000 | 10.340.000 |
Tp Đồng Xoài đi H. Đức Hòa 119 km (2 giờ 42 phút) | 2.880.000 | 4.032.000 | 6.532.000 | 10.032.000 |
Tp Đồng Xoài đi H. Thủ Thừa 151 km (3 giờ 25 phút) | 3.218.000 | 4.505.200 | 7.005.200 | 10.505.200 |
Tp Đồng Xoài đi H. Tân Trụ 161 km (3 giờ 42 phút) | 3.398.000 | 4.757.200 | 7.257.200 | 10.757.200 |
Tp Đồng Xoài đi H. Đức Huệ 126 km (2 giờ 53 phút) | 3.020.000 | 4.228.000 | 6.728.000 | 10.228.000 |
Tp Đồng Xoài đi Mộc Hóa 166 km (3 giờ 43 phút) | 3.488.000 | 4.883.200 | 7.383.200 | 10.883.200 |
Tp Đồng Xoài đi Hưng Thạnh, Long An 229 km (5 giờ 4 phút) | 4.393.000 | 6.150.200 | 8.650.200 | 12.150.200 |
Bảng giá thuê xe Limousin Tp Đồng Xoài đi Tiền Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Đồng Xoài đi TP Mỹ Tho 166 km (3 giờ 51 phút) | 3.488.000 | 4.883.200 | 7.383.200 | 10.883.200 |
Tp Đồng Xoài đi H. Châu Thành 230 km (4 giờ 53 phút) | 4.410.000 | 6.174.000 | 8.674.000 | 12.174.000 |
Tp Đồng Xoài đi H. Chợ Gạo 183 km (4 giờ 13 phút) | 3.794.000 | 5.311.600 | 7.811.600 | 11.311.600 |
Tp Đồng Xoài đi H. Gò Công Đông 163 km (4 giờ 23 phút) | 3.434.000 | 4.807.600 | 7.307.600 | 10.807.600 |
Tp Đồng Xoài đi H. Gò Công Tây 163 km (4 giờ 21 phút) | 3.434.000 | 4.807.600 | 7.307.600 | 10.807.600 |
Tp Đồng Xoài đi H. Tân Phú Đông 173 km (4 giờ 55 phút) | 3.614.000 | 5.059.600 | 7.559.600 | 11.059.600 |
Tp Đồng Xoài đi H. Cai Lậy 179 km (4 giờ 0 phút) | 3.722.000 | 5.210.800 | 7.710.800 | 11.210.800 |
Tp Đồng Xoài đi H. Cái Bè 197 km (4 giờ 19 phút) | 4.046.000 | 5.664.400 | 8.164.400 | 11.664.400 |
Tp Đồng Xoài đi Tân Phước 165 km (4 giờ 2 phút) | 3.470.000 | 4.858.000 | 7.358.000 | 10.858.000 |
Bảng giá thuê xe Limousin Tp Đồng Xoài đi Bến Tre | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Đồng Xoài đi TP Bến Tre 182 km (4 giờ 16 phút) | 3.776.000 | 5.286.400 | 7.786.400 | 11.286.400 |
Tp Đồng Xoài đi H. Ba Tri 218 km (5 giờ 1 phút) | 4.206.000 | 5.888.400 | 8.388.400 | 11.888.400 |
Tp Đồng Xoài đi H. Bình Đại 210 km (4 giờ 56 phút) | 4.070.000 | 5.698.000 | 8.198.000 | 11.698.000 |
Tp Đồng Xoài đi H. Châu Thành 230 km (4 giờ 53 phút) | 4.410.000 | 6.174.000 | 8.674.000 | 12.174.000 |
Tp Đồng Xoài đi H. Giồng Trôm 202 km (4 giờ 44 phút) | 3.934.000 | 5.507.600 | 8.007.600 | 11.507.600 |
Tp Đồng Xoài đi H. Mỏ Cày Bắc 193 km (4 giờ 28 phút) | 3.974.000 | 5.563.600 | 8.063.600 | 11.563.600 |
Tp Đồng Xoài đi H. Mỏ Cày Nam 202 km (4 giờ 40 phút) | 3.934.000 | 5.507.600 | 8.007.600 | 11.507.600 |
Tp Đồng Xoài đi H. Thạnh Phú 225 km (5 giờ 14 phút) | 4.325.000 | 6.055.000 | 8.555.000 | 12.055.000 |
Bảng giá thuê xe Limousin Tp Đồng Xoài đi Đà Lạt, Bảo Lộc | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Đồng Xoài đi Tp Đà Lạt 270 km (6 giờ 3 phút) | 4.820.000 | 6.748.000 | 9.248.000 | 12.748.000 |
Tp Đồng Xoài đi TP Bảo Lộc 166 km (3 giờ 54 phút) | 3.488.000 | 4.883.200 | 7.383.200 | 10.883.200 |
Tp Đồng Xoài đi Đức Trọng 242 km (5 giờ 35 phút) | 4.614.000 | 6.459.600 | 8.959.600 | 12.459.600 |
Tp Đồng Xoài đi Di Linh 202 km (4 giờ 45 phút) | 3.934.000 | 5.507.600 | 8.007.600 | 11.507.600 |
Tp Đồng Xoài đi Bảo Lâm 154 km (3 giờ 23 phút) | 3.272.000 | 4.580.800 | 7.080.800 | 10.580.800 |
Tp Đồng Xoài đi Đạ Huoai 133 km (2 giờ 58 phút) | 3.160.000 | 4.424.000 | 6.924.000 | 10.424.000 |
Tp Đồng Xoài đi Đạ Tẻh 111 km (2 giờ 27 phút) | 2.720.000 | 3.808.000 | 6.308.000 | 9.808.000 |
Tp Đồng Xoài đi Cát Tiên 80.1 km (1 giờ 45 phút) | 2.182.100 | 3.054.940 | 5.554.940 | 9.054.940 |
Tp Đồng Xoài đi Lâm Hà 239 km (5 giờ 19 phút) | 4.563.000 | 6.388.200 | 8.888.200 | 12.388.200 |
Tp Đồng Xoài đi Lạc Dương, Lâm Đồng 283 km (6 giờ 26 phút) | 5.028.000 | 7.039.200 | 9.539.200 | 13.039.200 |
Tp Đồng Xoài đi Đơn Dương 266 km (6 giờ 12 phút) | 4.756.000 | 6.658.400 | 9.158.400 | 12.658.400 |
Tp Đồng Xoài đi Đam Rông 224 km (5 giờ 30 phút) | 4.308.000 | 6.031.200 | 8.531.200 | 12.031.200 |
Bảng giá thuê xe Limousin Tp Đồng Xoài đi Bình Phước | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Đồng Xoài đi TP Đồng Xoài 15.6 km (29 phút) | 1.500.000 | 2.100.000 | 4.600.000 | 8.100.000 |
Tp Đồng Xoài đi TX Bình Long 54.3 km (1 giờ 6 phút) | 1.857.500 | 2.600.500 | 5.100.500 | 8.600.500 |
Tp Đồng Xoài đi TX Phước Long 47.9 km (1 giờ 2 phút) | 1.937.000 | 2.711.800 | 5.211.800 | 8.711.800 |
Tp Đồng Xoài đi Bù Đăng 46.3 km (1 giờ 1 phút) | 1.889.000 | 2.644.600 | 5.144.600 | 8.644.600 |
Tp Đồng Xoài đi Bù Đốp 73.5 km (1 giờ 33 phút) | 2.337.500 | 3.272.500 | 5.772.500 | 9.272.500 |
Tp Đồng Xoài đi Bù Gia Mập 97.7 km (2 giờ 2 phút) | 2.551.700 | 3.572.380 | 6.072.380 | 9.572.380 |
Tp Đồng Xoài đi Chơn Thành 38.8 km (51 phút) | 1.664.000 | 2.329.600 | 4.829.600 | 8.329.600 |
Tp Đồng Xoài đi Đồng Phú 15.6 km (29 phút) | 1.500.000 | 2.100.000 | 4.600.000 | 8.100.000 |
Tp Đồng Xoài đi Hớn Quản 38.2 km (55 phút) | 1.646.000 | 2.304.400 | 4.804.400 | 8.304.400 |
Tp Đồng Xoài đi Lộc Ninh 71.0 km (1 giờ 26 phút) | 2.275.000 | 3.185.000 | 5.685.000 | 9.185.000 |
Bảng giá thuê xe Limousin Tp Đồng Xoài đi Đăk Lăk | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Đồng Xoài đi TP Buôn Ma Thuột 234 km (5 giờ 3 phút) | 4.478.000 | 6.269.200 | 8.769.200 | 12.269.200 |
Tp Đồng Xoài đi Buôn Đôn 255 km (5 giờ 37 phút) | 4.580.000 | 6.412.000 | 8.912.000 | 12.412.000 |
Tp Đồng Xoài đi Cư Kuin 257 km (5 giờ 36 phút) | 4.612.000 | 6.456.800 | 8.956.800 | 12.456.800 |
Tp Đồng Xoài đi Cư M’gar 261 km (5 giờ 45 phút) | 4.676.000 | 6.546.400 | 9.046.400 | 12.546.400 |
Tp Đồng Xoài đi Ea H’leo 343 km (7 giờ 19 phút) | 5.645.000 | 7.903.000 | 10.403.000 | 13.903.000 |
Tp Đồng Xoài đi Ea Kar 291 km (6 giờ 31 phút) | 5.156.000 | 7.218.400 | 9.718.400 | 13.218.400 |
Tp Đồng Xoài đi Ea Súp 290 km (6 giờ 19 phút) | 5.140.000 | 7.196.000 | 9.696.000 | 13.196.000 |
Tp Đồng Xoài đi Krông Ana 248 km (5 giờ 27 phút) | 4.716.000 | 6.602.400 | 9.102.400 | 12.602.400 |
Tp Đồng Xoài đi Krông Bông 278 km (6 giờ 19 phút) | 4.948.000 | 6.927.200 | 9.427.200 | 12.927.200 |
Tp Đồng Xoài đi Krông Buk 289 km (6 giờ 22 phút) | 5.124.000 | 7.173.600 | 9.673.600 | 13.173.600 |
Tp Đồng Xoài đi Krông Năng 305 km (6 giờ 55 phút) | 5.075.000 | 7.105.000 | 9.605.000 | 13.105.000 |
Tp Đồng Xoài đi Krông Pắc 265 km (5 giờ 52 phút) | 4.740.000 | 6.636.000 | 9.136.000 | 12.636.000 |
Tp Đồng Xoài đi Lắk 265 km (5 giờ 52 phút) | 4.740.000 | 6.636.000 | 9.136.000 | 12.636.000 |
Tp Đồng Xoài đi M’Đrắk 322 km (7 giờ 8 phút) | 5.330.000 | 7.462.000 | 9.962.000 | 13.462.000 |
Bảng giá thuê xe Limousin Tp Đồng Xoài đi Đăk Nông | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Đồng Xoài đi Gia Nghĩa 118 km (2 giờ 35 phút) | 2.860.000 | 4.004.000 | 6.504.000 | 10.004.000 |
Tp Đồng Xoài đi Cư Jút 168 km (3 giờ 42 phút) | 3.524.000 | 4.933.600 | 7.433.600 | 10.933.600 |
Tp Đồng Xoài đi Đắk Glong 168 km (3 giờ 42 phút) | 3.524.000 | 4.933.600 | 7.433.600 | 10.933.600 |
Tp Đồng Xoài đi Đắk Mil 182 km (3 giờ 54 phút) | 3.776.000 | 5.286.400 | 7.786.400 | 11.286.400 |
Tp Đồng Xoài đi Đắk R’Lấp 110 km (2 giờ 26 phút) | 2.700.000 | 3.780.000 | 6.280.000 | 9.780.000 |
Tp Đồng Xoài đi Đắk Song 156 km (3 giờ 24 phút) | 3.308.000 | 4.631.200 | 7.131.200 | 10.631.200 |
Tp Đồng Xoài đi Krông Nô 208 km (4 giờ 36 phút) | 4.036.000 | 5.650.400 | 8.150.400 | 11.650.400 |
Tp Đồng Xoài đi Tuy Đức 151 km (3 giờ 14 phút) | 3.218.000 | 4.505.200 | 7.005.200 | 10.505.200 |
Bảng giá thuê xe Limousin Tp Đồng Xoài đi Phú Yên | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Đồng Xoài đi Tuy An 440 km (9 giờ 59 phút) | 6.660.000 | 9.324.000 | 11.824.000 | 15.324.000 |
Tp Đồng Xoài đi Sơn Hòa 384 km (8 giờ 37 phút) | 5.876.000 | 8.226.400 | 10.726.400 | 14.226.400 |
Tp Đồng Xoài đi Sông Hinh 360 km (7 giờ 58 phút) | 5.540.000 | 7.756.000 | 10.256.000 | 13.756.000 |
Tp Đồng Xoài đi Đồng Xuân 439 km (9 giờ 50 phút) | 6.646.000 | 9.304.400 | 11.804.400 | 15.304.400 |
Tp Đồng Xoài đi Phú Hòa 585 km (9 giờ 13 phút) | 8.690.000 | 12.166.000 | 14.666.000 | 18.166.000 |
Tp Đồng Xoài đi Tây Hòa 402 km (9 giờ 8 phút) | 6.128.000 | 8.579.200 | 11.079.200 | 14.579.200 |
Tp Đồng Xoài đi Tuy An 440 km (9 giờ 59 phút) | 6.660.000 | 9.324.000 | 11.824.000 | 15.324.000 |
Tp Đồng Xoài đi Tuy Hòa 572 km (8 giờ 48 phút) | 8.508.000 | 11.911.200 | 14.411.200 | 17.911.200 |
Tp Đồng Xoài đi Đông Hòa 554 km (8 giờ 23 phút) | 8.256.000 | 11.558.400 | 14.058.400 | 17.558.400 |
Bảng giá thuê xe Limousin Tp Đồng Xoài đi Bình Định | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Đồng Xoài đi Quy Nhơn 666 km (10 giờ 41 phút) | 9.824.000 | 13.753.600 | 16.253.600 | 19.753.600 |
Tp Đồng Xoài đi An Nhơn 499 km (10 giờ 40 phút) | 7.486.000 | 10.480.400 | 12.980.400 | 16.480.400 |
Tp Đồng Xoài đi Hoài Nhơn 557 km (12 giờ 3 phút) | 8.298.000 | 11.617.200 | 14.117.200 | 17.617.200 |
Tp Đồng Xoài đi Phù Mỹ 133 km (3 giờ 18 phút) | 3.160.000 | 4.424.000 | 6.924.000 | 10.424.000 |
Tp Đồng Xoài đi Tây Sơn 463 km (9 giờ 58 phút) | 6.982.000 | 9.774.800 | 12.274.800 | 15.774.800 |
Tp Đồng Xoài đi An Lão, Bình Định 568 km (12 giờ 22 phút) | 8.452.000 | 11.832.800 | 14.332.800 | 17.832.800 |
Tp Đồng Xoài đi Tuy Phước 506 km (10 giờ 49 phút) | 7.584.000 | 10.617.600 | 13.117.600 | 16.617.600 |
Tp Đồng Xoài đi Hoài Ân 552 km (12 giờ 1 phút) | 8.228.000 | 11.519.200 | 14.019.200 | 17.519.200 |
Tp Đồng Xoài đi Phù Cát, Bình Định 504 km (10 giờ 58 phút) | 7.556.000 | 10.578.400 | 13.078.400 | 16.578.400 |
Tp Đồng Xoài đi Vân Canh 504 km (11 giờ 43 phút) | 7.556.000 | 10.578.400 | 13.078.400 | 16.578.400 |
Tp Đồng Xoài đi Vĩnh Thạnh, Bình Định 496 km (10 giờ 46 phút) | 7.444.000 | 10.421.600 | 12.921.600 | 16.421.600 |
Bảng giá thuê xe Limousin Tp Đồng Xoài đi Hà Tĩnh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Đồng Xoài đi TP Hà Tĩnh 1,186 km (21 giờ 6 phút) | 17.104.000 | 23.945.600 | 26.445.600 | 29.945.600 |
Tp Đồng Xoài đi TX Hồng Lĩnh 1,223 km (21 giờ 29 phút) | 17.622.000 | 24.670.800 | 27.170.800 | 30.670.800 |
Tp Đồng Xoài đi TX Kỳ Anh 1,134 km (20 giờ 20 phút) | 16.376.000 | 22.926.400 | 25.426.400 | 28.926.400 |
Tp Đồng Xoài đi Thạch Hà 1,194 km (21 giờ 9 phút) | 17.216.000 | 24.102.400 | 26.602.400 | 30.102.400 |
Tp Đồng Xoài đi Cẩm Xuyên 1,175 km (20 giờ 52 phút) | 16.950.000 | 23.730.000 | 26.230.000 | 29.730.000 |
Tp Đồng Xoài đi Can Lộc 1,207 km (21 giờ 17 phút) | 17.398.000 | 24.357.200 | 26.857.200 | 30.357.200 |
Tp Đồng Xoài đi Hương Khê 1,187 km (21 giờ 48 phút) | 17.118.000 | 23.965.200 | 26.465.200 | 29.965.200 |
Tp Đồng Xoài đi Hương Sơn 1,248 km (21 giờ 59 phút) | 17.972.000 | 25.160.800 | 27.660.800 | 31.160.800 |
Tp Đồng Xoài đi Đức Thọ 1,227 km (21 giờ 35 phút) | 17.678.000 | 24.749.200 | 27.249.200 | 30.749.200 |
Tp Đồng Xoài đi Vũ Quang 1,239 km (22 giờ 1 phút) | 17.846.000 | 24.984.400 | 27.484.400 | 30.984.400 |
Tp Đồng Xoài đi Nghi Xuân 1,235 km (21 giờ 50 phút) | 17.790.000 | 24.906.000 | 27.406.000 | 30.906.000 |
Tp Đồng Xoài đi Lộc Hà 1,210 km (21 giờ 32 phút) | 17.440.000 | 24.416.000 | 26.916.000 | 30.416.000 |
Tp Đồng Xoài đi Kỳ Anh 1,141 km (20 giờ 29 phút) | 16.474.000 | 23.063.600 | 25.563.600 | 29.063.600 |
Bảng giá thuê xe Limousin Tp Đồng Xoài đi Nghệ An | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Đồng Xoài đi TP Vinh 1,240 km (21 giờ 56 phút) | 17.860.000 | 25.004.000 | 27.504.000 | 31.004.000 |
Tp Đồng Xoài đi TX Cửa Lò 1,240 km (21 giờ 56 phút) | 17.860.000 | 25.004.000 | 27.504.000 | 31.004.000 |
Tp Đồng Xoài đi TX Thái Hòa 1,322 km (23 giờ 3 phút) | 19.008.000 | 26.611.200 | 29.111.200 | 32.611.200 |
Tp Đồng Xoài đi TX Hoàng Mai 1,310 km (22 giờ 37 phút) | 18.840.000 | 26.376.000 | 28.876.000 | 32.376.000 |
Tp Đồng Xoài đi Quỳnh Lưu 1,299 km (22 giờ 33 phút) | 18.686.000 | 26.160.400 | 28.660.400 | 32.160.400 |
Tp Đồng Xoài đi Diễn Châu 1,276 km (22 giờ 19 phút) | 18.364.000 | 25.709.600 | 28.209.600 | 31.709.600 |
Tp Đồng Xoài đi Yên Thành 1,291 km (22 giờ 45 phút) | 18.574.000 | 26.003.600 | 28.503.600 | 32.003.600 |
Tp Đồng Xoài đi Nghi Lộc 1,257 km (21 giờ 56 phút) | 18.098.000 | 25.337.200 | 27.837.200 | 31.337.200 |
Tp Đồng Xoài đi Hưng Nguyên 1,250 km (21 giờ 56 phút) | 18.000.000 | 25.200.000 | 27.700.000 | 31.200.000 |
Tp Đồng Xoài đi Nam Đàn 1,250 km (21 giờ 57 phút) | 18.000.000 | 25.200.000 | 27.700.000 | 31.200.000 |
Tp Đồng Xoài đi Đô Lương 1,283 km (22 giờ 25 phút) | 18.462.000 | 25.846.800 | 28.346.800 | 31.846.800 |
Tp Đồng Xoài đi Thanh Chương 1,277 km (22 giờ 32 phút) | 18.378.000 | 25.729.200 | 28.229.200 | 31.729.200 |
Tp Đồng Xoài đi Anh Sơn 1,312 km (23 giờ 2 phút) | 18.868.000 | 26.415.200 | 28.915.200 | 32.415.200 |
Tp Đồng Xoài đi Con Cuông 1,352 km (1 ngày 0 giờ) | 19.428.000 | 27.199.200 | 29.699.200 | 33.199.200 |
Tp Đồng Xoài đi Tương Dương 1,392 km (1 ngày 1 giờ) | 19.988.000 | 27.983.200 | 30.483.200 | 33.983.200 |
Tp Đồng Xoài đi Kỳ Sơn 1,467 km (1 ngày 3 giờ) | 21.038.000 | 29.453.200 | 31.953.200 | 35.453.200 |
Tp Đồng Xoài đi Nghĩa Đàn 1,332 km (23 giờ 13 phút) | 19.148.000 | 26.807.200 | 29.307.200 | 32.807.200 |
Tp Đồng Xoài đi Quế Phong 1,420 km (1 ngày 1 giờ) | 20.380.000 | 28.532.000 | 31.032.000 | 34.532.000 |
Tp Đồng Xoài đi Quỳ Châu 2,334 km (1 ngày 13 giờ) | 33.176.000 | 46.446.400 | 48.946.400 | 52.446.400 |
Tp Đồng Xoài đi Quỳ Hợp 1,352 km (23 giờ 46 phút) | 19.428.000 | 27.199.200 | 29.699.200 | 33.199.200 |
Bảng giá thuê xe Limousin Tp Đồng Xoài đi Thanh Hóa | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Đồng Xoài đi TP Thanh Hóa 1,378 km (23 giờ 39 phút) | 19.792.000 | 27.708.800 | 30.208.800 | 33.708.800 |
Tp Đồng Xoài đi TP Sầm Sơn 1,375 km (23 giờ 55 phút) | 19.750.000 | 27.650.000 | 30.150.000 | 33.650.000 |
Tp Đồng Xoài đi TP Bỉm Sơn 1,414 km (1 ngày 0 giờ) | 20.296.000 | 28.414.400 | 30.914.400 | 34.414.400 |
Tp Đồng Xoài đi TX Nghi Sơn 1,332 km (23 giờ 7 phút) | 19.148.000 | 26.807.200 | 29.307.200 | 32.807.200 |
Tp Đồng Xoài đi Quảng Xương 1,364 km (23 giờ 41 phút) | 19.596.000 | 27.434.400 | 29.934.400 | 33.434.400 |
Tp Đồng Xoài đi Hoằng Hóa 1,397 km (1 ngày 0 giờ) | 20.058.000 | 28.081.200 | 30.581.200 | 34.081.200 |
Tp Đồng Xoài đi Hậu Lộc 1,403 km (1 ngày 0 giờ) | 20.142.000 | 28.198.800 | 30.698.800 | 34.198.800 |
Tp Đồng Xoài đi Nga Sơn 1,420 km (1 ngày 0 giờ) | 20.380.000 | 28.532.000 | 31.032.000 | 34.532.000 |
Tp Đồng Xoài đi Hà Trung 1,402 km (23 giờ 55 phút) | 20.128.000 | 28.179.200 | 30.679.200 | 34.179.200 |
Tp Đồng Xoài đi Thiệu Hóa 1,380 km (23 giờ 36 phút) | 19.820.000 | 27.748.000 | 30.248.000 | 33.748.000 |
Tp Đồng Xoài đi Đông Sơn 1,372 km (23 giờ 31 phút) | 19.708.000 | 27.591.200 | 30.091.200 | 33.591.200 |
Tp Đồng Xoài đi Triệu Sơn 1,376 km (23 giờ 36 phút) | 19.764.000 | 27.669.600 | 30.169.600 | 33.669.600 |
Tp Đồng Xoài đi Nông Cống 1,350 km (23 giờ 10 phút) | 19.400.000 | 27.160.000 | 29.660.000 | 33.160.000 |
Tp Đồng Xoài đi Như Thanh 1,364 km (23 giờ 29 phút) | 19.596.000 | 27.434.400 | 29.934.400 | 33.434.400 |
Tp Đồng Xoài đi Như Xuân 1,362 km (23 giờ 43 phút) | 19.568.000 | 27.395.200 | 29.895.200 | 33.395.200 |
Tp Đồng Xoài đi Thọ Xuân 1,398 km (23 giờ 59 phút) | 20.072.000 | 28.100.800 | 30.600.800 | 34.100.800 |
Tp Đồng Xoài đi Thường Xuân 1,418 km (1 ngày 0 giờ) | 20.352.000 | 28.492.800 | 30.992.800 | 34.492.800 |
Tp Đồng Xoài đi Lang Chánh 1,441 km (1 ngày 1 giờ) | 20.674.000 | 28.943.600 | 31.443.600 | 34.943.600 |
Tp Đồng Xoài đi Bá Thước 1,477 km (1 ngày 2 giờ) | 21.178.000 | 29.649.200 | 32.149.200 | 35.649.200 |
Tp Đồng Xoài đi Quan Hóa 1,532 km (1 ngày 2 giờ) | 21.948.000 | 30.727.200 | 33.227.200 | 36.727.200 |
Tp Đồng Xoài đi Quan Sơn 1,510 km (1 ngày 2 giờ) | 21.640.000 | 30.296.000 | 32.796.000 | 36.296.000 |
Tp Đồng Xoài đi Mường Lát 1,569 km (1 ngày 4 giờ) | 22.466.000 | 31.452.400 | 33.952.400 | 37.452.400 |
Tp Đồng Xoài đi Yên Định 1,403 km (1 ngày 0 giờ) | 20.142.000 | 28.198.800 | 30.698.800 | 34.198.800 |
Tp Đồng Xoài đi Vĩnh Lộc 1,414 km (1 ngày 0 giờ) | 20.296.000 | 28.414.400 | 30.914.400 | 34.414.400 |
Tp Đồng Xoài đi Cẩm Thủy 1,444 km (1 ngày 1 giờ) | 20.716.000 | 29.002.400 | 31.502.400 | 35.002.400 |
Bảng giá thuê xe Limousin Tp Đồng Xoài đi Ninh Bình | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Đồng Xoài đi TP Ninh Bình 1,432 km (1 ngày 0 giờ) | 20.548.000 | 28.767.200 | 31.267.200 | 34.767.200 |
Tp Đồng Xoài đi TP Tam Điệp 1,419 km (1 ngày 0 giờ) | 20.366.000 | 28.512.400 | 31.012.400 | 34.512.400 |
Tp Đồng Xoài đi Hoa Lư 1,432 km (1 ngày 0 giờ) | 20.548.000 | 28.767.200 | 31.267.200 | 34.767.200 |
Tp Đồng Xoài đi Gia Viễn 1,451 km (1 ngày 1 giờ) | 20.814.000 | 29.139.600 | 31.639.600 | 35.139.600 |
Tp Đồng Xoài đi Yên Mô 1,434 km (1 ngày 0 giờ) | 20.576.000 | 28.806.400 | 31.306.400 | 34.806.400 |
Tp Đồng Xoài đi Yên Khánh 1,444 km (1 ngày 1 giờ) | 20.716.000 | 29.002.400 | 31.502.400 | 35.002.400 |
Tp Đồng Xoài đi Kim Sơn 1,437 km (1 ngày 1 giờ) | 20.618.000 | 28.865.200 | 31.365.200 | 34.865.200 |
Tp Đồng Xoài đi Nho Quan 1,440 km (1 ngày 0 giờ) | 20.660.000 | 28.924.000 | 31.424.000 | 34.924.000 |
Bảng giá thuê xe Limousin Tp Đồng Xoài đi Đà Nẵng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Đồng Xoài đi TP Tam Kỳ 722 km (14 giờ 23 phút) 722 km | 10.608.000 | 14.851.200 | 17.351.200 | 20.851.200 |
Tp Đồng Xoài đi TP Hội An 772 km (15 giờ 18 phút) 772 km | 11.308.000 | 15.831.200 | 18.331.200 | 21.831.200 |
Tp Đồng Xoài đi Thăng Bình 751 km (14 giờ 49 phút) 751 km | 11.014.000 | 15.419.600 | 17.919.600 | 21.419.600 |
Tp Đồng Xoài đi Quế Sơn 761 km (15 giờ 11 phút) 761 km | 11.154.000 | 15.615.600 | 18.115.600 | 21.615.600 |
Tp Đồng Xoài đi Hiệp Đức 696 km (14 giờ 57 phút) 696 km | 10.244.000 | 14.341.600 | 16.841.600 | 20.341.600 |
Tp Đồng Xoài đi Núi Thành 706 km (14 giờ 12 phút) 706 km | 10.384.000 | 14.537.600 | 17.037.600 | 20.537.600 |
Tp Đồng Xoài đi Tiên Phước 744 km (14 giờ 59 phút) 744 km | 10.916.000 | 15.282.400 | 17.782.400 | 21.282.400 |
Tp Đồng Xoài đi Phú Ninh 1,619 km (1 ngày 3 giờ) 1619 km | 23.166.000 | 32.432.400 | 34.932.400 | 38.432.400 |
Tp Đồng Xoài đi Bắc Trà My 665 km (14 giờ 35 phút) 665 km | 9.810.000 | 13.734.000 | 16.234.000 | 19.734.000 |
Tp Đồng Xoài đi Nam Trà My 613 km (13 giờ 10 phút) 613 km | 9.082.000 | 12.714.800 | 15.214.800 | 18.714.800 |
Tp Đồng Xoài đi Đông Giang 760 km (16 giờ 9 phút) 760 km | 11.140.000 | 15.596.000 | 18.096.000 | 21.596.000 |
Tp Đồng Xoài đi Tây Giang 796 km (17 giờ 5 phút) 796 km | 11.644.000 | 16.301.600 | 18.801.600 | 22.301.600 |
Tp Đồng Xoài đi Đà Nắng 795 km (15 giờ 25 phút) 795 km | 11.630.000 | 16.282.000 | 18.782.000 | 22.282.000 |
Bảng giá thuê xe Limousin Tp Đồng Xoài đi Huế | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Đồng Xoài đi TP Huế 892 km (17 giờ 9 phút) | 12.988.000 | 18.183.200 | 20.683.200 | 24.183.200 |
Tp Đồng Xoài đi TX Hương Thủy 877 km (16 giờ 49 phút) | 12.778.000 | 17.889.200 | 20.389.200 | 23.889.200 |
Tp Đồng Xoài đi TX Hương Trà 893 km (17 giờ 1 phút) | 13.002.000 | 18.202.800 | 20.702.800 | 24.202.800 |
Tp Đồng Xoài đi Phong Điền, Cần Thơ 265 km (5 giờ 23 phút) | 4.740.000 | 6.636.000 | 9.136.000 | 12.636.000 |
Tp Đồng Xoài đi Quảng Điền 909 km (17 giờ 24 phút) | 13.226.000 | 18.516.400 | 21.016.400 | 24.516.400 |
Tp Đồng Xoài đi Phú Vang 884 km (16 giờ 59 phút) | 12.876.000 | 18.026.400 | 20.526.400 | 24.026.400 |
Tp Đồng Xoài đi Phú Lộc 838 km (16 giờ 17 phút) | 12.232.000 | 17.124.800 | 19.624.800 | 23.124.800 |
Bảng giá thuê xe Limousin Tp Đồng Xoài đi Quảng Trị | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Đồng Xoài đi TP Đông Hà 952 km (18 giờ 10 phút) | 13.828.000 | 19.359.200 | 21.859.200 | 25.359.200 |
Tp Đồng Xoài đi TX Quảng Trị 941 km (17 giờ 54 phút) | 13.674.000 | 19.143.600 | 21.643.600 | 25.143.600 |
Tp Đồng Xoài đi Vĩnh Linh 992 km (18 giờ 29 phút) | 14.388.000 | 20.143.200 | 22.643.200 | 26.143.200 |
Tp Đồng Xoài đi Gio Linh 979 km (18 giờ 25 phút) | 14.206.000 | 19.888.400 | 22.388.400 | 25.888.400 |
Tp Đồng Xoài đi Cam Lộ 961 km (18 giờ 3 phút) | 13.954.000 | 19.535.600 | 22.035.600 | 25.535.600 |
Tp Đồng Xoài đi Triệu Phong 951 km (18 giờ 9 phút) | 13.814.000 | 19.339.600 | 21.839.600 | 25.339.600 |
Tp Đồng Xoài đi Hải Lăng 933 km (17 giờ 47 phút) | 13.562.000 | 18.986.800 | 21.486.800 | 24.986.800 |
Tp Đồng Xoài đi Hướng Hóa 1,020 km (19 giờ 24 phút) | 14.780.000 | 20.692.000 | 23.192.000 | 26.692.000 |
Tp Đồng Xoài đi Đakrông 1,025 km (19 giờ 23 phút) | 14.850.000 | 20.790.000 | 23.290.000 | 26.790.000 |
Bảng giá thuê xe Limousin Tp Đồng Xoài đi Quảng Bình | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Đồng Xoài đi TP Đồng Hới 1,050 km (19 giờ 12 phút) | 15.200.000 | 21.280.000 | 23.780.000 | 27.280.000 |
Tp Đồng Xoài đi Bố Trạch 1,104 km (20 giờ 10 phút) | 15.956.000 | 22.338.400 | 24.838.400 | 28.338.400 |
Tp Đồng Xoài đi Quảng Ninh 1,720 km (1 ngày 4 giờ) | 24.580.000 | 34.412.000 | 36.912.000 | 40.412.000 |
Tp Đồng Xoài đi Quảng Trạch 1,107 km (20 giờ 1 phút) | 15.998.000 | 22.397.200 | 24.897.200 | 28.397.200 |
Tp Đồng Xoài đi Tuyên Hóa 1,113 km (20 giờ 12 phút) | 16.082.000 | 22.514.800 | 25.014.800 | 28.514.800 |
Tp Đồng Xoài đi phúth Hóa 1,137 km (20 giờ 40 phút) | 16.418.000 | 22.985.200 | 25.485.200 | 28.985.200 |
Tp Đồng Xoài đi TX Ba Đồn 1,102 km (19 giờ 57 phút) | 15.928.000 | 22.299.200 | 24.799.200 | 28.299.200 |
Bảng giá thuê xe Limousin Tp Đồng Xoài đi Nam Định | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Đồng Xoài đi TP Nam Định 1,465 km (1 ngày 1 giờ) | 21.010.000 | 29.414.000 | 31.914.000 | 35.414.000 |
Tp Đồng Xoài đi Mỹ Lộc 1,467 km (1 ngày 1 giờ) | 21.038.000 | 29.453.200 | 31.953.200 | 35.453.200 |
Tp Đồng Xoài đi Vụ Bản 1,455 km (1 ngày 1 giờ) | 20.870.000 | 29.218.000 | 31.718.000 | 35.218.000 |
Tp Đồng Xoài đi Ý Yên 1,451 km (1 ngày 1 giờ) | 20.814.000 | 29.139.600 | 31.639.600 | 35.139.600 |
Tp Đồng Xoài đi Nam Trực 1,471 km (1 ngày 1 giờ) | 21.094.000 | 29.531.600 | 32.031.600 | 35.531.600 |
Tp Đồng Xoài đi Trực Ninh 1,470 km (1 ngày 1 giờ) | 21.080.000 | 29.512.000 | 32.012.000 | 35.512.000 |
Tp Đồng Xoài đi Xuân Trường 1,482 km (1 ngày 1 giờ) | 21.248.000 | 29.747.200 | 32.247.200 | 35.747.200 |
Tp Đồng Xoài đi Giao Thủy 1,503 km (1 ngày 2 giờ) | 21.542.000 | 30.158.800 | 32.658.800 | 36.158.800 |
Tp Đồng Xoài đi Hải Hậu 1,480 km (1 ngày 1 giờ) | 21.220.000 | 29.708.000 | 32.208.000 | 35.708.000 |
Bảng giá thuê xe Limousin Tp Đồng Xoài đi Hà Nam | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Đồng Xoài đi TP Phủ Lý 1,471 km (1 ngày 1 giờ) | 21.094.000 | 29.531.600 | 32.031.600 | 35.531.600 |
Tp Đồng Xoài đi TX Duy Tiên 1,483 km (1 ngày 1 giờ) | 21.262.000 | 29.766.800 | 32.266.800 | 35.766.800 |
Tp Đồng Xoài đi Kim Bảng 1,482 km (1 ngày 1 giờ) | 21.248.000 | 29.747.200 | 32.247.200 | 35.747.200 |
Tp Đồng Xoài đi Thanh Liêm 1,459 km (1 ngày 1 giờ) | 20.926.000 | 29.296.400 | 31.796.400 | 35.296.400 |
Tp Đồng Xoài đi Bình Lục 1,470 km (1 ngày 1 giờ) | 21.080.000 | 29.512.000 | 32.012.000 | 35.512.000 |
Tp Đồng Xoài đi Lý Nhân 1,486 km (1 ngày 1 giờ) | 21.304.000 | 29.825.600 | 32.325.600 | 35.825.600 |
Bảng giá thuê xe Limousin Tp Đồng Xoài đi Hòa Bình | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Đồng Xoài đi TP Hòa Bình 1,588 km (1 ngày 4 giờ) | 22.732.000 | 31.824.800 | 34.324.800 | 37.824.800 |
Tp Đồng Xoài đi Lương Sơn 1,526 km (1 ngày 2 giờ) | 21.864.000 | 30.609.600 | 33.109.600 | 36.609.600 |
Tp Đồng Xoài đi Kim Bôi 1,508 km (1 ngày 2 giờ) | 21.612.000 | 30.256.800 | 32.756.800 | 36.256.800 |
Tp Đồng Xoài đi Đà Bắc 1,551 km (1 ngày 3 giờ) | 22.214.000 | 31.099.600 | 33.599.600 | 37.099.600 |
Tp Đồng Xoài đi Cao Phong 1,517 km (1 ngày 2 giờ) | 21.738.000 | 30.433.200 | 32.933.200 | 36.433.200 |
Tp Đồng Xoài đi Tân Lạc 1,507 km (1 ngày 2 giờ) | 21.598.000 | 30.237.200 | 32.737.200 | 36.237.200 |
Tp Đồng Xoài đi Lạc Sơn 1,477 km (1 ngày 1 giờ) | 21.178.000 | 29.649.200 | 32.149.200 | 35.649.200 |
Tp Đồng Xoài đi Lạc Thủy 1,462 km (1 ngày 1 giờ) | 20.968.000 | 29.355.200 | 31.855.200 | 35.355.200 |
Tp Đồng Xoài đi Mai Châu 1,521 km (1 ngày 2 giờ) | 21.794.000 | 30.511.600 | 33.011.600 | 36.511.600 |
Tp Đồng Xoài đi Yên Thủy 1,456 km (1 ngày 1 giờ) | 20.884.000 | 29.237.600 | 31.737.600 | 35.237.600 |
Bảng giá thuê xe Limousin Tp Đồng Xoài đi Sơn La | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Đồng Xoài đi TP Sơn La 1,695 km (1 ngày 6 giờ) | 24.230.000 | 33.922.000 | 36.422.000 | 39.922.000 |
Tp Đồng Xoài đi Quỳnh Nhai 1,782 km (1 ngày 8 giờ) | 25.448.000 | 35.627.200 | 38.127.200 | 41.627.200 |
Tp Đồng Xoài đi Thuận Châu 1,729 km (1 ngày 7 giờ) | 24.706.000 | 34.588.400 | 37.088.400 | 40.588.400 |
Tp Đồng Xoài đi Mường La 1,712 km (1 ngày 7 giờ) | 24.468.000 | 34.255.200 | 36.755.200 | 40.255.200 |
Tp Đồng Xoài đi Bắc Yên 1,710 km (1 ngày 6 giờ) | 24.440.000 | 34.216.000 | 36.716.000 | 40.216.000 |
Tp Đồng Xoài đi Phù Yên 1,710 km (1 ngày 6 giờ) | 24.440.000 | 34.216.000 | 36.716.000 | 40.216.000 |
Tp Đồng Xoài đi Mai Sơn 1,676 km (1 ngày 6 giờ) | 23.964.000 | 33.549.600 | 36.049.600 | 39.549.600 |
Tp Đồng Xoài đi Yên Châu 1,634 km (1 ngày 5 giờ) | 23.376.000 | 32.726.400 | 35.226.400 | 38.726.400 |
Tp Đồng Xoài đi Sông Mã 1,566 km (1 ngày 4 giờ) | 22.424.000 | 31.393.600 | 33.893.600 | 37.393.600 |
Tp Đồng Xoài đi Mộc Châu 1,582 km (1 ngày 4 giờ) | 22.648.000 | 31.707.200 | 34.207.200 | 37.707.200 |
Tp Đồng Xoài đi Sốp Cộp 1,793 km (1 ngày 9 giờ) | 25.602.000 | 35.842.800 | 38.342.800 | 41.842.800 |
Tp Đồng Xoài đi Vân Hồ 1,568 km (1 ngày 3 giờ) | 22.452.000 | 31.432.800 | 33.932.800 | 37.432.800 |
Bảng giá thuê xe Limousin Tp Đồng Xoài đi Quảng Ngãi | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Đồng Xoài đi TP Quảng Ngãi 655 km (13 giờ 36 phút) | 9.670.000 | 13.538.000 | 16.038.000 | 19.538.000 |
Tp Đồng Xoài đi Ba Tơ 601 km (12 giờ 23 phút) | 8.914.000 | 12.479.600 | 14.979.600 | 18.479.600 |
Tp Đồng Xoài đi Bình Sơn 660 km (14 giờ 11 phút) | 9.740.000 | 13.636.000 | 16.136.000 | 19.636.000 |
Tp Đồng Xoài đi Đức Phổ 595 km (12 giờ 46 phút) | 8.830.000 | 12.362.000 | 14.862.000 | 18.362.000 |
Tp Đồng Xoài đi Mộ Đức 612 km (13 giờ 6 phút) | 9.068.000 | 12.695.200 | 15.195.200 | 18.695.200 |
Tp Đồng Xoài đi Nghĩa Hành 638 km (13 giờ 9 phút) | 9.432.000 | 13.204.800 | 15.704.800 | 19.204.800 |
Tp Đồng Xoài đi Sơn Tịnh 663 km (13 giờ 41 phút) | 9.782.000 | 13.694.800 | 16.194.800 | 19.694.800 |
Tp Đồng Xoài đi Tây Trà 670 km (14 giờ 5 phút) | 9.880.000 | 13.832.000 | 16.332.000 | 19.832.000 |
Tp Đồng Xoài đi Trà Bồng 670 km (14 giờ 5 phút) | 9.880.000 | 13.832.000 | 16.332.000 | 19.832.000 |
Bảng giá thuê xe Limousin Tp Đồng Xoài đi Điện Biên | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Đồng Xoài đi TP Điện Biên Phủ 1,848 km (1 ngày 10 giờ) | 26.372.000 | 36.920.800 | 39.420.800 | 42.920.800 |
Tp Đồng Xoài đi TX Mường Lay 2,009 km (1 ngày 10 giờ) | 28.626.000 | 40.076.400 | 42.576.400 | 46.076.400 |
Tp Đồng Xoài đi Điện Biên 1,907 km (1 ngày 11 giờ) | 27.198.000 | 38.077.200 | 40.577.200 | 44.077.200 |
Tp Đồng Xoài đi Điện Biên Đông 1,832 km (1 ngày 10 giờ) | 26.148.000 | 36.607.200 | 39.107.200 | 42.607.200 |
Tp Đồng Xoài đi Mường Chà 1,900 km (1 ngày 11 giờ) | 27.100.000 | 37.940.000 | 40.440.000 | 43.940.000 |
Tp Đồng Xoài đi Mường Nhé 2,043 km (1 ngày 14 giờ) | 29.102.000 | 40.742.800 | 43.242.800 | 46.742.800 |
Tp Đồng Xoài đi Mường Ảng 1,812 km (1 ngày 9 giờ) | 25.868.000 | 36.215.200 | 38.715.200 | 42.215.200 |
Tp Đồng Xoài đi Tủa Chùa 1,822 km (1 ngày 9 giờ) | 26.008.000 | 36.411.200 | 38.911.200 | 42.411.200 |
Tp Đồng Xoài đi Tuần Giáo 1,776 km (1 ngày 8 giờ) | 25.364.000 | 35.509.600 | 38.009.600 | 41.509.600 |
Tp Đồng Xoài đi Nậm Pồ 1,986 km (1 ngày 13 giờ) | 28.304.000 | 39.625.600 | 42.125.600 | 45.625.600 |
Bảng giá thuê xe Limousin Tp Đồng Xoài đi Lai Châu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Đồng Xoài đi TP Lai Châu 1,905 km (1 ngày 8 giờ) | 27.170.000 | 38.038.000 | 40.538.000 | 44.038.000 |
Tp Đồng Xoài đi Tam Đường 1,881 km (1 ngày 8 giờ) | 26.834.000 | 37.567.600 | 40.067.600 | 43.567.600 |
Tp Đồng Xoài đi Phong Thổ 1,947 km (1 ngày 9 giờ) | 27.758.000 | 38.861.200 | 41.361.200 | 44.861.200 |
Tp Đồng Xoài đi Sìn Hồ 1,963 km (1 ngày 10 giờ) | 27.982.000 | 39.174.800 | 41.674.800 | 45.174.800 |
Tp Đồng Xoài đi Nậm Nhùn 2,010 km (1 ngày 11 giờ) | 28.640.000 | 40.096.000 | 42.596.000 | 46.096.000 |
Tp Đồng Xoài đi Tân Uyên, Lai Châu 1,872 km (1 ngày 8 giờ) | 26.708.000 | 37.391.200 | 39.891.200 | 43.391.200 |
Tp Đồng Xoài đi Than Uyên 1,833 km (1 ngày 7 giờ) | 26.162.000 | 36.626.800 | 39.126.800 | 42.626.800 |
Bảng giá thuê xe Limousin Tp Đồng Xoài đi Yên Bái | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Đồng Xoài đi TP Yên Bái 1,676 km (1 ngày 4 giờ) | 23.964.000 | 33.549.600 | 36.049.600 | 39.549.600 |
Tp Đồng Xoài đi TX Nghĩa Lộ 1,732 km (1 ngày 5 giờ) | 24.748.000 | 34.647.200 | 37.147.200 | 40.647.200 |
Tp Đồng Xoài đi Yên Bình 1,673 km (1 ngày 4 giờ) | 23.922.000 | 33.490.800 | 35.990.800 | 39.490.800 |
Tp Đồng Xoài đi Lục Yên 1,749 km (1 ngày 5 giờ) | 24.986.000 | 34.980.400 | 37.480.400 | 40.980.400 |
Tp Đồng Xoài đi Trấn Yên 1,690 km (1 ngày 4 giờ) | 24.160.000 | 33.824.000 | 36.324.000 | 39.824.000 |
Tp Đồng Xoài đi Văn Yên, Yên Bái 1,720 km (1 ngày 5 giờ) | 24.580.000 | 34.412.000 | 36.912.000 | 40.412.000 |
Tp Đồng Xoài đi Văn Chấn 1,704 km (1 ngày 5 giờ) | 24.356.000 | 34.098.400 | 36.598.400 | 40.098.400 |
Tp Đồng Xoài đi Mù Cang Chải 1,827 km (1 ngày 8 giờ) | 26.078.000 | 36.509.200 | 39.009.200 | 42.509.200 |
Tp Đồng Xoài đi Trạm Tấu 1,751 km (1 ngày 6 giờ) | 25.014.000 | 35.019.600 | 37.519.600 | 41.019.600 |
Bảng giá thuê xe Limousin Tp Đồng Xoài đi Lào Cai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Đồng Xoài đi TP Lào Cai 1,809 km (1 ngày 6 giờ) | 25.826.000 | 36.156.400 | 38.656.400 | 42.156.400 |
Tp Đồng Xoài đi TX Sa Pa 1,842 km (1 ngày 6 giờ) | 26.288.000 | 36.803.200 | 39.303.200 | 42.803.200 |
Tp Đồng Xoài đi Bát Xát 1,822 km (1 ngày 6 giờ) | 26.008.000 | 36.411.200 | 38.911.200 | 42.411.200 |
Tp Đồng Xoài đi Bảo Thắng 1,782 km (1 ngày 5 giờ) | 25.448.000 | 35.627.200 | 38.127.200 | 41.627.200 |
Tp Đồng Xoài đi Bảo Yên 1,781 km (1 ngày 6 giờ) | 25.434.000 | 35.607.600 | 38.107.600 | 41.607.600 |
Tp Đồng Xoài đi Mường Khương 1,861 km (1 ngày 7 giờ) | 26.554.000 | 37.175.600 | 39.675.600 | 43.175.600 |
Tp Đồng Xoài đi Bắc Hà 1,820 km (1 ngày 6 giờ) | 25.980.000 | 36.372.000 | 38.872.000 | 42.372.000 |
Tp Đồng Xoài đi Si Ma Cai 1,843 km (1 ngày 7 giờ) | 26.302.000 | 36.822.800 | 39.322.800 | 42.822.800 |
Tp Đồng Xoài đi Văn Bàn, Lào Cai 1,777 km (1 ngày 6 giờ) | 25.378.000 | 35.529.200 | 38.029.200 | 41.529.200 |
Bảng giá thuê xe Limousin Tp Đồng Xoài đi Phú Thọ | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Đồng Xoài đi TP Việt Trì 1,605 km (1 ngày 3 giờ) | 22.970.000 | 32.158.000 | 34.658.000 | 38.158.000 |
Tp Đồng Xoài đi TX Phú Thọ 1,618 km (1 ngày 3 giờ) | 23.152.000 | 32.412.800 | 34.912.800 | 38.412.800 |
Tp Đồng Xoài đi Lâm Thao 1,617 km (1 ngày 3 giờ) | 23.138.000 | 32.393.200 | 34.893.200 | 38.393.200 |
Tp Đồng Xoài đi Tam Nông, Phú Thọ 1,635 km (1 ngày 3 giờ) | 23.390.000 | 32.746.000 | 35.246.000 | 38.746.000 |
Tp Đồng Xoài đi Thanh Sơn, Phú Thọ 1,606 km (1 ngày 3 giờ) | 22.984.000 | 32.177.600 | 34.677.600 | 38.177.600 |
Tp Đồng Xoài đi Thanh Thủy, Phú Thọ 1,596 km (1 ngày 3 giờ) | 22.844.000 | 31.981.600 | 34.481.600 | 37.981.600 |
Tp Đồng Xoài đi Cẩm Khê 1,634 km (1 ngày 3 giờ) | 23.376.000 | 32.726.400 | 35.226.400 | 38.726.400 |
Tp Đồng Xoài đi Hạ Hòa 1,659 km (1 ngày 4 giờ) | 23.726.000 | 33.216.400 | 35.716.400 | 39.216.400 |
Tp Đồng Xoài đi Tân Sơn 1,648 km (1 ngày 4 giờ) | 23.572.000 | 33.000.800 | 35.500.800 | 39.000.800 |
Tp Đồng Xoài đi Thanh Ba 1,632 km (1 ngày 3 giờ) | 23.348.000 | 32.687.200 | 35.187.200 | 38.687.200 |
Tp Đồng Xoài đi Yên Lập 1,647 km (1 ngày 4 giờ) | 23.558.000 | 32.981.200 | 35.481.200 | 38.981.200 |
Tp Đồng Xoài đi Đoan Hùng 1,648 km (1 ngày 3 giờ) | 23.572.000 | 33.000.800 | 35.500.800 | 39.000.800 |
Bảng giá thuê xe Limousin Tp Đồng Xoài đi Vĩnh Phúc | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Đồng Xoài đi TP Vĩnh Yên 1,572 km (1 ngày 3 giờ) | 22.508.000 | 31.511.200 | 34.011.200 | 37.511.200 |
Tp Đồng Xoài đi TP Phúc Yên 1,562 km (1 ngày 2 giờ) | 22.368.000 | 31.315.200 | 33.815.200 | 37.315.200 |
Tp Đồng Xoài đi Tam Dương 1,881 km (1 ngày 8 giờ) | 26.834.000 | 37.567.600 | 40.067.600 | 43.567.600 |
Tp Đồng Xoài đi Tam Đảo 1,596 km (1 ngày 3 giờ) | 22.844.000 | 31.981.600 | 34.481.600 | 37.981.600 |
Tp Đồng Xoài đi Bình Xuyên 1,572 km (1 ngày 2 giờ) | 22.508.000 | 31.511.200 | 34.011.200 | 37.511.200 |
Tp Đồng Xoài đi Yên Lạc 1,574 km (1 ngày 3 giờ) | 22.536.000 | 31.550.400 | 34.050.400 | 37.550.400 |
Tp Đồng Xoài đi Vĩnh Tường 1,576 km (1 ngày 3 giờ) | 22.564.000 | 31.589.600 | 34.089.600 | 37.589.600 |
Tp Đồng Xoài đi Lập Thạch 1,600 km (1 ngày 3 giờ) | 22.900.000 | 32.060.000 | 34.560.000 | 38.060.000 |
Tp Đồng Xoài đi Sông Lô 1,716 km (1 ngày 5 giờ) | 24.524.000 | 34.333.600 | 36.833.600 | 40.333.600 |
Bảng giá thuê xe Limousin Tp Đồng Xoài đi Tuyên Quang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Đồng Xoài đi TP Tuyên Quang 1,735 km (1 ngày 5 giờ) | 24.790.000 | 34.706.000 | 37.206.000 | 40.706.000 |
Tp Đồng Xoài đi Sơn Dương 1,626 km (1 ngày 4 giờ) | 23.264.000 | 32.569.600 | 35.069.600 | 38.569.600 |
Tp Đồng Xoài đi Yên Sơn 1,696 km (1 ngày 4 giờ) | 24.244.000 | 33.941.600 | 36.441.600 | 39.941.600 |
Tp Đồng Xoài đi Hàm Yên 1,720 km (1 ngày 5 giờ) | 24.580.000 | 34.412.000 | 36.912.000 | 40.412.000 |
Tp Đồng Xoài đi Chiêm Hóa 1,731 km (1 ngày 5 giờ) | 24.734.000 | 34.627.600 | 37.127.600 | 40.627.600 |
Tp Đồng Xoài đi Na Hang 1,769 km (1 ngày 6 giờ) | 25.266.000 | 35.372.400 | 37.872.400 | 41.372.400 |
Tp Đồng Xoài đi Lâm Bình 1,794 km (1 ngày 7 giờ) | 25.616.000 | 35.862.400 | 38.362.400 | 41.862.400 |
Bảng giá thuê xe Limousin Tp Đồng Xoài đi Bắc Kạn | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Đồng Xoài đi TP Bắc Kạn 1,681 km (1 ngày 4 giờ) | 24.034.000 | 33.647.600 | 36.147.600 | 39.647.600 |
Tp Đồng Xoài đi Ba Bể 1,731 km (1 ngày 5 giờ) | 24.734.000 | 34.627.600 | 37.127.600 | 40.627.600 |
Tp Đồng Xoài đi Bạch Thông 1,700 km (1 ngày 5 giờ) | 24.300.000 | 34.020.000 | 36.520.000 | 40.020.000 |
Tp Đồng Xoài đi Chợ Đồn 1,691 km (1 ngày 5 giờ) | 24.174.000 | 33.843.600 | 36.343.600 | 39.843.600 |
Tp Đồng Xoài đi Chợ Mới 267 km (6 giờ 6 phút) | 4.772.000 | 6.680.800 | 9.180.800 | 12.680.800 |
Tp Đồng Xoài đi Na Rì 1,710 km (1 ngày 5 giờ) | 24.440.000 | 34.216.000 | 36.716.000 | 40.216.000 |
Tp Đồng Xoài đi Ngân Sơn 1,739 km (1 ngày 5 giờ) | 24.846.000 | 34.784.400 | 37.284.400 | 40.784.400 |
Tp Đồng Xoài đi Pác Nặm 1,768 km (1 ngày 6 giờ) | 25.252.000 | 35.352.800 | 37.852.800 | 41.352.800 |
Bảng giá thuê xe Limousin Tp Đồng Xoài đi Thái Nguyên | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Đồng Xoài đi TP Thái Nguyên 1,599 km (1 ngày 3 giờ) | 22.886.000 | 32.040.400 | 34.540.400 | 38.040.400 |
Tp Đồng Xoài đi TP Sông Công 1,591 km (1 ngày 3 giờ) | 22.774.000 | 31.883.600 | 34.383.600 | 37.883.600 |
Tp Đồng Xoài đi TX Phổ Yên 1,584 km (1 ngày 2 giờ) | 22.676.000 | 31.746.400 | 34.246.400 | 37.746.400 |
Tp Đồng Xoài đi Định Hóa 1,392 km (23 giờ 48 phút) | 19.988.000 | 27.983.200 | 30.483.200 | 33.983.200 |
Tp Đồng Xoài đi Phú Lương 1,524 km (1 ngày 2 giờ) | 21.836.000 | 30.570.400 | 33.070.400 | 36.570.400 |
Tp Đồng Xoài đi Đồng Hỷ 1,618 km (1 ngày 3 giờ) | 23.152.000 | 32.412.800 | 34.912.800 | 38.412.800 |
Tp Đồng Xoài đi Võ Nhai 1,646 km (1 ngày 4 giờ) | 23.544.000 | 32.961.600 | 35.461.600 | 38.961.600 |
Tp Đồng Xoài đi Đại Từ, Thái Nguyên 1,625 km (1 ngày 3 giờ) | 23.250.000 | 32.550.000 | 35.050.000 | 38.550.000 |
Tp Đồng Xoài đi Phú Bình 1,593 km (1 ngày 3 giờ) | 22.802.000 | 31.922.800 | 34.422.800 | 37.922.800 |
Bảng giá thuê xe Limousin Tp Đồng Xoài đi Lạng Sơn | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Đồng Xoài đi TP Lạng Sơn 1,669 km (1 ngày 4 giờ) | 23.866.000 | 33.412.400 | 35.912.400 | 39.412.400 |
Tp Đồng Xoài đi Cao Lộc 1,671 km (1 ngày 4 giờ) | 23.894.000 | 33.451.600 | 35.951.600 | 39.451.600 |
Tp Đồng Xoài đi Văn Lãng 1,671 km (1 ngày 4 giờ) | 23.894.000 | 33.451.600 | 35.951.600 | 39.451.600 |
Tp Đồng Xoài đi Văn Quan 1,666 km (1 ngày 4 giờ) | 23.824.000 | 33.353.600 | 35.853.600 | 39.353.600 |
Tp Đồng Xoài đi Bắc Sơn 1,680 km (1 ngày 4 giờ) | 24.020.000 | 33.628.000 | 36.128.000 | 39.628.000 |
Tp Đồng Xoài đi Bình Gia 156 km (3 giờ 38 phút) | 3.308.000 | 4.631.200 | 7.131.200 | 10.631.200 |
Tp Đồng Xoài đi Chi Lăng 1,636 km (1 ngày 3 giờ) | 23.404.000 | 32.765.600 | 35.265.600 | 38.765.600 |
Tp Đồng Xoài đi Đình Lập 1,750 km (1 ngày 5 giờ) | 25.000.000 | 35.000.000 | 37.500.000 | 41.000.000 |
Tp Đồng Xoài đi Hữu Lũng 1,611 km (1 ngày 3 giờ) | 23.054.000 | 32.275.600 | 34.775.600 | 38.275.600 |
Tp Đồng Xoài đi Lộc Bình 1,693 km (1 ngày 4 giờ) | 24.202.000 | 33.882.800 | 36.382.800 | 39.882.800 |
Tp Đồng Xoài đi Tràng Định 1,737 km (1 ngày 5 giờ) | 24.818.000 | 34.745.200 | 37.245.200 | 40.745.200 |
Bảng giá thuê xe Limousin Tp Đồng Xoài đi Bắc Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Đồng Xoài đi TP Bắc Giang 1,570 km (1 ngày 2 giờ) | 22.480.000 | 31.472.000 | 33.972.000 | 37.472.000 |
Tp Đồng Xoài đi Hiệp Hòa 1,579 km (1 ngày 2 giờ) | 22.606.000 | 31.648.400 | 34.148.400 | 37.648.400 |
Tp Đồng Xoài đi Việt Yên 1,570 km (1 ngày 2 giờ) | 22.480.000 | 31.472.000 | 33.972.000 | 37.472.000 |
Tp Đồng Xoài đi Tân Yên 1,579 km (1 ngày 3 giờ) | 22.606.000 | 31.648.400 | 34.148.400 | 37.648.400 |
Tp Đồng Xoài đi Yên Thế 1,596 km (1 ngày 3 giờ) | 22.844.000 | 31.981.600 | 34.481.600 | 37.981.600 |
Tp Đồng Xoài đi Lạng Giang 1,586 km (1 ngày 3 giờ) | 22.704.000 | 31.785.600 | 34.285.600 | 37.785.600 |
Tp Đồng Xoài đi Lục Nam 1,595 km (1 ngày 3 giờ) | 22.830.000 | 31.962.000 | 34.462.000 | 37.962.000 |
Tp Đồng Xoài đi Lục Ngạn 1,629 km (1 ngày 4 giờ) | 23.306.000 | 32.628.400 | 35.128.400 | 38.628.400 |
Tp Đồng Xoài đi Sơn Động 1,540 km (1 ngày 2 giờ) | 22.060.000 | 30.884.000 | 33.384.000 | 36.884.000 |
Tp Đồng Xoài đi Yên Dũng 1,584 km (1 ngày 3 giờ) | 22.676.000 | 31.746.400 | 34.246.400 | 37.746.400 |
Bảng giá thuê xe Limousin Tp Đồng Xoài đi Quảng Ninh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Đồng Xoài đi TP Hạ Long 1,684 km (1 ngày 4 giờ) | 24.076.000 | 33.706.400 | 36.206.400 | 39.706.400 |
Tp Đồng Xoài đi TP Cẩm Phả 1,684 km (1 ngày 4 giờ) | 24.076.000 | 33.706.400 | 36.206.400 | 39.706.400 |
Tp Đồng Xoài đi TP Móng Cái 1,777 km (1 ngày 5 giờ) | 25.378.000 | 35.529.200 | 38.029.200 | 41.529.200 |
Tp Đồng Xoài đi TP Uông Bí 1,611 km (1 ngày 3 giờ) | 23.054.000 | 32.275.600 | 34.775.600 | 38.275.600 |
Tp Đồng Xoài đi TX Đông Triều 1,588 km (1 ngày 3 giờ) | 22.732.000 | 31.824.800 | 34.324.800 | 37.824.800 |
Tp Đồng Xoài đi TX Quảng Yên 1,616 km (1 ngày 3 giờ) | 23.124.000 | 32.373.600 | 34.873.600 | 38.373.600 |
Tp Đồng Xoài đi Vân Đồn 1,693 km (1 ngày 4 giờ) | 24.202.000 | 33.882.800 | 36.382.800 | 39.882.800 |
Tp Đồng Xoài đi Bình Liêu, Quảng Ninh 1,747 km (1 ngày 5 giờ) | 24.958.000 | 34.941.200 | 37.441.200 | 40.941.200 |
Tp Đồng Xoài đi Tiên Yên 1,719 km (1 ngày 4 giờ) | 24.566.000 | 34.392.400 | 36.892.400 | 40.392.400 |
Tp Đồng Xoài đi Đầm Hà 1,731 km (1 ngày 4 giờ) | 24.734.000 | 34.627.600 | 37.127.600 | 40.627.600 |
Tp Đồng Xoài đi Hải Hà, Quảng Ninh 1,750 km (1 ngày 4 giờ) | 25.000.000 | 35.000.000 | 37.500.000 | 41.000.000 |
Tp Đồng Xoài đi Ba Chẽ 1,708 km (1 ngày 4 giờ) | 24.412.000 | 34.176.800 | 36.676.800 | 40.176.800 |
Bảng giá thuê xe Limousin Tp Đồng Xoài đi Hà Nội | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Đồng Xoài đi Quận Ba Đình 1,527 km (1 ngày 2 giờ) | 21.878.000 | 30.629.200 | 33.129.200 | 36.629.200 |
Tp Đồng Xoài đi Quận Hoàn Kiếm 1,531 km (1 ngày 2 giờ) | 21.934.000 | 30.707.600 | 33.207.600 | 36.707.600 |
Tp Đồng Xoài đi Quận Hai Bà Trưng 1,523 km (1 ngày 2 giờ) | 21.822.000 | 30.550.800 | 33.050.800 | 36.550.800 |
Tp Đồng Xoài đi Quận Đống Đa 1,524 km (1 ngày 2 giờ) | 21.836.000 | 30.570.400 | 33.070.400 | 36.570.400 |
Tp Đồng Xoài đi Quận Tây Hồ 1,540 km (1 ngày 2 giờ) | 22.060.000 | 30.884.000 | 33.384.000 | 36.884.000 |
Tp Đồng Xoài đi Quận Cầu Giấy 1,529 km (1 ngày 2 giờ) | 21.906.000 | 30.668.400 | 33.168.400 | 36.668.400 |
Tp Đồng Xoài đi Quận Thanh Xuân 1,525 km (1 ngày 2 giờ) | 21.850.000 | 30.590.000 | 33.090.000 | 36.590.000 |
Tp Đồng Xoài đi Quận Hoàng Mai 1,521 km (1 ngày 1 giờ) | 21.794.000 | 30.511.600 | 33.011.600 | 36.511.600 |
Tp Đồng Xoài đi Quận Long Biên 1,533 km (1 ngày 2 giờ) | 21.962.000 | 30.746.800 | 33.246.800 | 36.746.800 |
Tp Đồng Xoài đi Quận Hà Đông 1,528 km (1 ngày 2 giờ) | 21.892.000 | 30.648.800 | 33.148.800 | 36.648.800 |
Tp Đồng Xoài đi Quận Bắc Từ Liêm 1,537 km (1 ngày 2 giờ) | 22.018.000 | 30.825.200 | 33.325.200 | 36.825.200 |
Tp Đồng Xoài đi Sân bay Nội Bài 1,551 km (1 ngày 2 giờ) | 22.214.000 | 31.099.600 | 33.599.600 | 37.099.600 |
Tp Đồng Xoài đi Thị xã Sơn Tây 1,569 km (1 ngày 3 giờ) | 22.466.000 | 31.452.400 | 33.952.400 | 37.452.400 |
Tp Đồng Xoài đi Sóc Sơn 1,569 km (1 ngày 2 giờ) | 22.466.000 | 31.452.400 | 33.952.400 | 37.452.400 |
Tp Đồng Xoài đi Đông Anh 1,549 km (1 ngày 2 giờ) | 22.186.000 | 31.060.400 | 33.560.400 | 37.060.400 |
Tp Đồng Xoài đi Gia Lâm 1,534 km (1 ngày 2 giờ) | 21.976.000 | 30.766.400 | 33.266.400 | 36.766.400 |
Tp Đồng Xoài đi Thanh Trì 1,517 km (1 ngày 2 giờ) | 21.738.000 | 30.433.200 | 32.933.200 | 36.433.200 |
Tp Đồng Xoài đi Thanh Oai 1,519 km (1 ngày 2 giờ) | 21.766.000 | 30.472.400 | 32.972.400 | 36.472.400 |
Tp Đồng Xoài đi Thường Tín 1,508 km (1 ngày 1 giờ) | 21.612.000 | 30.256.800 | 32.756.800 | 36.256.800 |
Tp Đồng Xoài đi Phú Xuyên 1,499 km (1 ngày 1 giờ) | 21.486.000 | 30.080.400 | 32.580.400 | 36.080.400 |
Tp Đồng Xoài đi Ứng Hòa 1,500 km (1 ngày 1 giờ) | 21.500.000 | 30.100.000 | 32.600.000 | 36.100.000 |
Tp Đồng Xoài đi Mỹ Đức 1,493 km (1 ngày 2 giờ) | 21.402.000 | 29.962.800 | 32.462.800 | 35.962.800 |
Tp Đồng Xoài đi Ba Vì 1,579 km (1 ngày 3 giờ) | 22.606.000 | 31.648.400 | 34.148.400 | 37.648.400 |
Tp Đồng Xoài đi Phúc Thọ 1,558 km (1 ngày 2 giờ) | 22.312.000 | 31.236.800 | 33.736.800 | 37.236.800 |
Tp Đồng Xoài đi Thạch Thất 1,557 km (1 ngày 2 giờ) | 22.298.000 | 31.217.200 | 33.717.200 | 37.217.200 |
Tp Đồng Xoài đi Quốc Oai 1,549 km (1 ngày 2 giờ) | 22.186.000 | 31.060.400 | 33.560.400 | 37.060.400 |
Tp Đồng Xoài đi Chương Mỹ 1,515 km (1 ngày 2 giờ) | 21.710.000 | 30.394.000 | 32.894.000 | 36.394.000 |
Tp Đồng Xoài đi Đan Phượng 1,545 km (1 ngày 2 giờ) | 22.130.000 | 30.982.000 | 33.482.000 | 36.982.000 |
Tp Đồng Xoài đi Hoài Đức 1,539 km (1 ngày 2 giờ) | 22.046.000 | 30.864.400 | 33.364.400 | 36.864.400 |
Tp Đồng Xoài đi Mê Linh 1,554 km (1 ngày 2 giờ) | 22.256.000 | 31.158.400 | 33.658.400 | 37.158.400 |
Bảng giá thuê xe Limousin Tp Đồng Xoài đi Hải Dương | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Đồng Xoài đi TP Hải Dương 1,556 km (1 ngày 2 giờ) | 22.284.000 | 31.197.600 | 33.697.600 | 37.197.600 |
Tp Đồng Xoài đi TP Chí Linh 1,577 km (1 ngày 3 giờ) | 22.578.000 | 31.609.200 | 34.109.200 | 37.609.200 |
Tp Đồng Xoài đi TX Kinh Môn 1,586 km (1 ngày 3 giờ) | 22.704.000 | 31.785.600 | 34.285.600 | 37.785.600 |
Tp Đồng Xoài đi Bình Giang 1,538 km (1 ngày 2 giờ) | 22.032.000 | 30.844.800 | 33.344.800 | 36.844.800 |
Tp Đồng Xoài đi Gia Lộc 1,548 km (1 ngày 2 giờ) | 22.172.000 | 31.040.800 | 33.540.800 | 37.040.800 |
Tp Đồng Xoài đi Nam Sách 1,564 km (1 ngày 2 giờ) | 22.396.000 | 31.354.400 | 33.854.400 | 37.354.400 |
Tp Đồng Xoài đi Kim Thành, Hải Dương 1,582 km (1 ngày 3 giờ) | 22.648.000 | 31.707.200 | 34.207.200 | 37.707.200 |
Tp Đồng Xoài đi Ninh Giang 1,438 km (1 ngày 0 giờ) | 20.632.000 | 28.884.800 | 31.384.800 | 34.884.800 |
Tp Đồng Xoài đi Thanh Hà, Hải Dương 1,572 km (1 ngày 3 giờ) | 22.508.000 | 31.511.200 | 34.011.200 | 37.511.200 |
Tp Đồng Xoài đi Thanh Miện 1,517 km (1 ngày 2 giờ) | 21.738.000 | 30.433.200 | 32.933.200 | 36.433.200 |
Tp Đồng Xoài đi Tứ Kỳ 1,535 km (1 ngày 2 giờ) | 21.990.000 | 30.786.000 | 33.286.000 | 36.786.000 |
Tp Đồng Xoài đi Cẩm Giàng 1,534 km (1 ngày 2 giờ) | 21.976.000 | 30.766.400 | 33.266.400 | 36.766.400 |
Bảng giá thuê xe Limousin Tp Đồng Xoài đi Hải Phòng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Đồng Xoài đi Quận Hồng Bàng 1,589 km (1 ngày 3 giờ) | 22.746.000 | 31.844.400 | 34.344.400 | 37.844.400 |
Tp Đồng Xoài đi Quận Ngô Quyền 1,607 km (1 ngày 3 giờ) | 22.998.000 | 32.197.200 | 34.697.200 | 38.197.200 |
Tp Đồng Xoài đi Quận Lê Chân 1,601 km (1 ngày 3 giờ) | 22.914.000 | 32.079.600 | 34.579.600 | 38.079.600 |
Tp Đồng Xoài đi Quận Hải An 1,605 km (1 ngày 3 giờ) | 22.970.000 | 32.158.000 | 34.658.000 | 38.158.000 |
Tp Đồng Xoài đi Quận Kiến An 1,555 km (1 ngày 3 giờ) | 22.270.000 | 31.178.000 | 33.678.000 | 37.178.000 |
Tp Đồng Xoài đi Quận Đồ Sơn 1,598 km (1 ngày 3 giờ) | 22.872.000 | 32.020.800 | 34.520.800 | 38.020.800 |
Tp Đồng Xoài đi Quận Dương Kinh 1,595 km (1 ngày 2 giờ) | 22.830.000 | 31.962.000 | 34.462.000 | 37.962.000 |
Tp Đồng Xoài đi An Dương 1,583 km (1 ngày 2 giờ) | 22.662.000 | 31.726.800 | 34.226.800 | 37.726.800 |
Tp Đồng Xoài đi An Lão 1,575 km (1 ngày 2 giờ) | 22.550.000 | 31.570.000 | 34.070.000 | 37.570.000 |
Tp Đồng Xoài đi Kiến Thụy 1,557 km (1 ngày 3 giờ) | 22.298.000 | 31.217.200 | 33.717.200 | 37.217.200 |
Tp Đồng Xoài đi Thủy Nguyên 1,598 km (1 ngày 3 giờ) | 22.872.000 | 32.020.800 | 34.520.800 | 38.020.800 |
Tp Đồng Xoài đi Tiên Lãng 1,542 km (1 ngày 2 giờ) | 22.088.000 | 30.923.200 | 33.423.200 | 36.923.200 |
Tp Đồng Xoài đi Vĩnh Bảo 1,531 km (1 ngày 2 giờ) | 21.934.000 | 30.707.600 | 33.207.600 | 36.707.600 |
#ERROR! | #ERROR! | #ERROR! | #ERROR! | #ERROR! |
Bảng giá thuê xe Limousin Tp Đồng Xoài đi Hưng Yên | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Đồng Xoài đi TP Hưng Yên 1,509 km (1 ngày 2 giờ) | 21.626.000 | 30.276.400 | 32.776.400 | 36.276.400 |
Tp Đồng Xoài đi TX Mỹ Hào 1,531 km (1 ngày 2 giờ) | 21.934.000 | 30.707.600 | 33.207.600 | 36.707.600 |
#ERROR! | #ERROR! | #ERROR! | #ERROR! | #ERROR! |
Tp Đồng Xoài đi Văn Giang 1,535 km (1 ngày 2 giờ) | 21.990.000 | 30.786.000 | 33.286.000 | 36.786.000 |
Tp Đồng Xoài đi Yên Mỹ 1,521 km (1 ngày 2 giờ) | 21.794.000 | 30.511.600 | 33.011.600 | 36.511.600 |
Tp Đồng Xoài đi Khoái Châu 1,517 km (1 ngày 2 giờ) | 21.738.000 | 30.433.200 | 32.933.200 | 36.433.200 |
Tp Đồng Xoài đi Ân Thi 1,513 km (1 ngày 2 giờ) | 21.682.000 | 30.354.800 | 32.854.800 | 36.354.800 |
Tp Đồng Xoài đi Kim Động, Hưng Yên 1,505 km (1 ngày 2 giờ) | 21.570.000 | 30.198.000 | 32.698.000 | 36.198.000 |
Tp Đồng Xoài đi Tiên Lữ 1,499 km (1 ngày 1 giờ) | 21.486.000 | 30.080.400 | 32.580.400 | 36.080.400 |
#ERROR! | #ERROR! | #ERROR! | #ERROR! | #ERROR! |
Bảng giá thuê xe Limousin Tp Đồng Xoài đi Thái Bình | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Đồng Xoài đi TP Thái Bình 1,485 km (1 ngày 1 giờ) | 21.290.000 | 29.806.000 | 32.306.000 | 35.806.000 |
Tp Đồng Xoài đi Đông Hưng 1,498 km (1 ngày 2 giờ) | 21.472.000 | 30.060.800 | 32.560.800 | 36.060.800 |
Tp Đồng Xoài đi Hưng Hà 1,498 km (1 ngày 1 giờ) | 21.472.000 | 30.060.800 | 32.560.800 | 36.060.800 |
Tp Đồng Xoài đi Quỳnh Phụ 1,520 km (1 ngày 2 giờ) | 21.780.000 | 30.492.000 | 32.992.000 | 36.492.000 |
Tp Đồng Xoài đi Kiến Xương 1,501 km (1 ngày 2 giờ) | 21.514.000 | 30.119.600 | 32.619.600 | 36.119.600 |
Tp Đồng Xoài đi Tiền Hải 1,507 km (1 ngày 2 giờ) | 21.598.000 | 30.237.200 | 32.737.200 | 36.237.200 |
Tp Đồng Xoài đi Thái Thụy 1,513 km (1 ngày 2 giờ) | 21.682.000 | 30.354.800 | 32.854.800 | 36.354.800 |
Tp Đồng Xoài đi Vũ Thư 1,479 km (1 ngày 1 giờ) | 21.206.000 | 29.688.400 | 32.188.400 | 35.688.400 |
Bảng giá thuê xe Limousin Tp Đồng Xoài đi Hà Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Đồng Xoài đi TP Hà Giang 1,815 km (1 ngày 7 giờ) | 25.910.000 | 36.274.000 | 38.774.000 | 42.274.000 |
Tp Đồng Xoài đi Đồng Văn 1,941 km (1 ngày 10 giờ) | 27.674.000 | 38.743.600 | 41.243.600 | 44.743.600 |
Tp Đồng Xoài đi Mèo Vạc 1,909 km (1 ngày 10 giờ) | 27.226.000 | 38.116.400 | 40.616.400 | 44.116.400 |
Tp Đồng Xoài đi Yên phúth 1,916 km (1 ngày 10 giờ) | 27.324.000 | 38.253.600 | 40.753.600 | 44.253.600 |
Tp Đồng Xoài đi Quản Bạ 1,870 km (1 ngày 8 giờ) | 26.680.000 | 37.352.000 | 39.852.000 | 43.352.000 |
Tp Đồng Xoài đi Bắc Mê 1,875 km (1 ngày 9 giờ) | 26.750.000 | 37.450.000 | 39.950.000 | 43.450.000 |
Tp Đồng Xoài đi Hoàng Su Phì 1,827 km (1 ngày 7 giờ) | 26.078.000 | 36.509.200 | 39.009.200 | 42.509.200 |
Tp Đồng Xoài đi Xín Mần 1,865 km (1 ngày 8 giờ) | 26.610.000 | 37.254.000 | 39.754.000 | 43.254.000 |
Tp Đồng Xoài đi Bắc Quang 1,769 km (1 ngày 6 giờ) | 25.266.000 | 35.372.400 | 37.872.400 | 41.372.400 |
Tp Đồng Xoài đi Quang Bình, Hà Giang 1,774 km (1 ngày 6 giờ) | 25.336.000 | 35.470.400 | 37.970.400 | 41.470.400 |
Tp Đồng Xoài đi Vị Xuyên 1,798 km (1 ngày 6 giờ) | 25.672.000 | 35.940.800 | 38.440.800 | 41.940.800 |
Bảng giá thuê xe Limousin Tp Đồng Xoài đi Cao Bằng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Đồng Xoài đi TP Cao Bằng 1,794 km (1 ngày 7 giờ) | 25.616.000 | 35.862.400 | 38.362.400 | 41.862.400 |
Tp Đồng Xoài đi Bảo Lâm, Cao Bằng 1,907 km (1 ngày 10 giờ) | 27.198.000 | 38.077.200 | 40.577.200 | 44.077.200 |
Tp Đồng Xoài đi Bảo Lạc 1,838 km (1 ngày 9 giờ) | 26.232.000 | 36.724.800 | 39.224.800 | 42.724.800 |
Tp Đồng Xoài đi Hà Quảng 1,831 km (1 ngày 8 giờ) | 26.134.000 | 36.587.600 | 39.087.600 | 42.587.600 |
Tp Đồng Xoài đi Trùng Khánh, Cao Bằng 1,823 km (1 ngày 7 giờ) | 26.022.000 | 36.430.800 | 38.930.800 | 42.430.800 |
Tp Đồng Xoài đi Hạ Lang 1,826 km (1 ngày 8 giờ) | 26.064.000 | 36.489.600 | 38.989.600 | 42.489.600 |
Tp Đồng Xoài đi Quảng Hòa 1,799 km (1 ngày 7 giờ) | 25.686.000 | 35.960.400 | 38.460.400 | 41.960.400 |
Tp Đồng Xoài đi Hòa An, Cao Bằng 1,800 km (1 ngày 7 giờ) | 25.700.000 | 35.980.000 | 38.480.000 | 41.980.000 |
Tp Đồng Xoài đi Nguyên Bình 1,777 km (1 ngày 7 giờ) | 25.378.000 | 35.529.200 | 38.029.200 | 41.529.200 |
Tp Đồng Xoài đi Thạch An 1,779 km (1 ngày 7 giờ) | 25.406.000 | 35.568.400 | 38.068.400 | 41.568.400 |











