Dịch vụ thuê xe Buôn Ma Thuột cung cấp đa dạng dòng xe từ 4–5 chỗ, 7 chỗ, 16 chỗ đến 29–45 chỗ, đáp ứng đầy đủ nhu cầu cá nhân, gia đình và đoàn thể. Bảng giá được xây dựng minh bạch theo quãng đường – thời gian – loại xe, giúp khách hàng dễ so sánh và lựa chọn.
Xe chạy thẳng, không ghép khách, tài xế am hiểu địa phương, đảm bảo an toàn – đúng giờ – tiết kiệm chi phí cho mọi hành trình đi và đến Buôn Ma Thuột.
📞 Tư vấn & báo giá thuê xe Buôn Ma Thuột:
0906 876 599 | Zalo: 0906 876 599
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin Buôn Ma Thuột đi Tây Ninh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Buôn Ma Thuột đi TP Tây Ninh 341 km (7 giờ 13 phút) | 5.274.000 | 7.383.600 | 9.883.600 | 13.383.600 |
Buôn Ma Thuột đi H. Tân Biên 334 km (6 giờ 57 phút) | 5.176.000 | 7.246.400 | 9.746.400 | 13.246.400 |
Buôn Ma Thuột đi H. Tân Châu 309 km (6 giờ 25 phút) | 4.826.000 | 6.756.400 | 9.256.400 | 12.756.400 |
Buôn Ma Thuột đi H. Dương Minh Châu 330 km (6 giờ 59 phút) | 5.120.000 | 7.168.000 | 9.668.000 | 13.168.000 |
Buôn Ma Thuột đi H. Châu Thành 463 km (9 giờ 49 phút) | 6.519.000 | 9.126.600 | 11.626.600 | 15.126.600 |
Buôn Ma Thuột đi H. Bến Cầu 347 km (7 giờ 27 phút) | 5.358.000 | 7.501.200 | 10.001.200 | 13.501.200 |
Buôn Ma Thuột đi Cửa khẩu Mộc Bài 347 km (7 giờ 27 phút) | 5.358.000 | 7.501.200 | 10.001.200 | 13.501.200 |
Buôn Ma Thuột đi H. Trảng Bàng 330 km (7 giờ 1 phút) | 5.120.000 | 7.168.000 | 9.668.000 | 13.168.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin Buôn Ma Thuột đi Bình Dương | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Buôn Ma Thuột đi TP Thủ Dầu Một 309 km (6 giờ 44 phút) | 5.135.000 | 7.189.000 | 9.689.000 | 13.189.000 |
Buôn Ma Thuột đi TP Dĩ An 318 km (7 giờ 0 phút) | 5.270.000 | 7.378.000 | 9.878.000 | 13.378.000 |
Buôn Ma Thuột đi TP Thuận An 317 km (6 giờ 59 phút) | 5.255.000 | 7.357.000 | 9.857.000 | 13.357.000 |
Buôn Ma Thuột đi H. Bến Cát 298 km (6 giờ 28 phút) | 5.268.000 | 7.375.200 | 9.875.200 | 13.375.200 |
Buôn Ma Thuột đi H. Dầu Tiếng 306 km (6 giờ 29 phút) | 5.090.000 | 7.126.000 | 9.626.000 | 13.126.000 |
Buôn Ma Thuột đi H. Tân Uyên 299 km (6 giờ 26 phút) | 5.284.000 | 7.397.600 | 9.897.600 | 13.397.600 |
Buôn Ma Thuột đi H. Phú Giáo 266 km (5 giờ 43 phút) | 4.756.000 | 6.658.400 | 9.158.400 | 12.658.400 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin Buôn Ma Thuột đi Đồng Nai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Buôn Ma Thuột đi TP Biên Hòa 316 km (6 giờ 56 phút) | 5.240.000 | 7.336.000 | 9.836.000 | 13.336.000 |
Buôn Ma Thuột đi TP Long Khánh 330 km (7 giờ 14 phút) | 5.450.000 | 7.630.000 | 10.130.000 | 13.630.000 |
Buôn Ma Thuột đi H. Trảng Bom 330 km (7 giờ 14 phút) | 5.450.000 | 7.630.000 | 10.130.000 | 13.630.000 |
Buôn Ma Thuột đi H. Vĩnh Cửu 272 km (5 giờ 56 phút) | 4.852.000 | 6.792.800 | 9.292.800 | 12.792.800 |
Buôn Ma Thuột đi H. Nhơn Trạch 358 km (8 giờ 1 phút) | 5.512.000 | 7.716.800 | 10.216.800 | 13.716.800 |
Buôn Ma Thuột đi H. Cẩm Mỹ 504 km (7 giờ 59 phút) | 7.556.000 | 10.578.400 | 13.078.400 | 16.578.400 |
Buôn Ma Thuột đi H. Định Quán 305 km (6 giờ 48 phút) | 5.075.000 | 7.105.000 | 9.605.000 | 13.105.000 |
Buôn Ma Thuột đi H. Long Thành 351 km (7 giờ 56 phút) | 5.414.000 | 7.579.600 | 10.079.600 | 13.579.600 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin Buôn Ma Thuột đi Bình Phước | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Buôn Ma Thuột đi TP Đồng Xoài 234 km (4 giờ 59 phút) | 4.478.000 | 6.269.200 | 8.769.200 | 12.269.200 |
Buôn Ma Thuột đi H. Bù Đăng 196 km (4 giờ 15 phút) | 4.028.000 | 5.639.200 | 8.139.200 | 11.639.200 |
Buôn Ma Thuột đi H. Bù Gia Mập 146 km (3 giờ 4 phút) | 3.420.000 | 4.788.000 | 7.288.000 | 10.788.000 |
Buôn Ma Thuột đi H. Chơn Thành 272 km (5 giờ 50 phút) | 4.852.000 | 6.792.800 | 9.292.800 | 12.792.800 |
Buôn Ma Thuột đi H. Phú Riềng 272 km (5 giờ 50 phút) | 4.852.000 | 6.792.800 | 9.292.800 | 12.792.800 |
Buôn Ma Thuột đi H. Hớn Quản 272 km (5 giờ 50 phút) | 4.852.000 | 6.792.800 | 9.292.800 | 12.792.800 |
Buôn Ma Thuột đi H. Lộc Ninh 249 km (5 giờ 15 phút) | 4.733.000 | 6.626.200 | 9.126.200 | 12.626.200 |
Buôn Ma Thuột đi H. Bù Đốp 215 km (4 giờ 34 phút) | 4.155.000 | 5.817.000 | 8.317.000 | 11.817.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin Buôn Ma Thuột đi Vũng Tàu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Buôn Ma Thuột đi TP Vũng Tàu 393 km (8 giờ 47 phút) | 6.002.000 | 8.402.800 | 10.902.800 | 14.402.800 |
Buôn Ma Thuột đi TP Bà Rịa 385 km (8 giờ 36 phút) | 5.890.000 | 8.246.000 | 10.746.000 | 14.246.000 |
Buôn Ma Thuột đi H. Châu Đức 519 km (8 giờ 24 phút) | 7.766.000 | 10.872.400 | 13.372.400 | 16.872.400 |
Buôn Ma Thuột đi H. Xuyên Mộc 519 km (8 giờ 24 phút) | 7.766.000 | 10.872.400 | 13.372.400 | 16.872.400 |
Buôn Ma Thuột đi H. Long Điền 388 km (8 giờ 40 phút) | 5.932.000 | 8.304.800 | 10.804.800 | 14.304.800 |
Buôn Ma Thuột đi H. Đất Đỏ 524 km (8 giờ 27 phút) | 7.836.000 | 10.970.400 | 13.470.400 | 16.970.400 |
Buôn Ma Thuột đi H. Tân Thành 405 km (8 giờ 58 phút) | 6.170.000 | 8.638.000 | 11.138.000 | 14.638.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin Buôn Ma Thuột đi TP HCM | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Buôn Ma Thuột đi Quận 1 334 km (7 giờ 40 phút) | 5.510.000 | 7.714.000 | 10.214.000 | 13.714.000 |
Buôn Ma Thuột đi Sân bay Tân Sơn Nhất 332 km (7 giờ 30 phút) | 5.480.000 | 7.672.000 | 10.172.000 | 13.672.000 |
Buôn Ma Thuột đi Củ Chi 332 km (7 giờ 10 phút) | 5.480.000 | 7.672.000 | 10.172.000 | 13.672.000 |
Buôn Ma Thuột đi Nhà Bè 354 km (7 giờ 58 phút) | 5.456.000 | 7.638.400 | 10.138.400 | 13.638.400 |
Buôn Ma Thuột đi TP Thủ Đức 323 km (7 giờ 11 phút) | 5.345.000 | 7.483.000 | 9.983.000 | 13.483.000 |
Buôn Ma Thuột đi Quận Bình Thạnh 328 km (7 giờ 24 phút) | 5.420.000 | 7.588.000 | 10.088.000 | 13.588.000 |
Buôn Ma Thuột đi Quận Gò Vấp 330 km (7 giờ 25 phút) | 5.450.000 | 7.630.000 | 10.130.000 | 13.630.000 |
Buôn Ma Thuột đi Quận Tân Bình 336 km (7 giờ 40 phút) | 5.540.000 | 7.756.000 | 10.256.000 | 13.756.000 |
Buôn Ma Thuột đi Quận Tân Phú 335 km (7 giờ 42 phút) | 5.525.000 | 7.735.000 | 10.235.000 | 13.735.000 |
Buôn Ma Thuột đi Quận Bình Tân 339 km (7 giờ 45 phút) | 5.585.000 | 7.819.000 | 10.319.000 | 13.819.000 |
Buôn Ma Thuột đi Bình Chánh 351 km (8 giờ 3 phút) | 5.414.000 | 7.579.600 | 10.079.600 | 13.579.600 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin Buôn Ma Thuột đi Quảng Nam | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Buôn Ma Thuột đi TP Tam Kỳ 489 km (9 giờ 19 phút) | 7.346.000 | 10.284.400 | 12.784.400 | 16.284.400 |
Buôn Ma Thuột đi TP Hội An 539 km (10 giờ 14 phút) | 8.046.000 | 11.264.400 | 13.764.400 | 17.264.400 |
Buôn Ma Thuột đi Thăng Bình 539 km (10 giờ 14 phút) | 8.046.000 | 11.264.400 | 13.764.400 | 17.264.400 |
Buôn Ma Thuột đi Quế Sơn 527 km (10 giờ 7 phút) | 7.878.000 | 11.029.200 | 13.529.200 | 17.029.200 |
Buôn Ma Thuột đi Hiệp Đức 463 km (9 giờ 54 phút) | 6.982.000 | 9.774.800 | 12.274.800 | 15.774.800 |
Buôn Ma Thuột đi Núi Thành 473 km (9 giờ 8 phút) | 7.122.000 | 9.970.800 | 12.470.800 | 15.970.800 |
Buôn Ma Thuột đi Tiên Phước 511 km (9 giờ 55 phút) | 7.654.000 | 10.715.600 | 13.215.600 | 16.715.600 |
Buôn Ma Thuột đi Phú Ninh, Quảng Nam 494 km (9 giờ 24 phút) | 7.416.000 | 10.382.400 | 12.882.400 | 16.382.400 |
Buôn Ma Thuột đi Bắc Trà My 431 km (9 giờ 32 phút) | 6.534.000 | 9.147.600 | 11.647.600 | 15.147.600 |
Buôn Ma Thuột đi Nam Trà My 380 km (8 giờ 7 phút) | 5.820.000 | 8.148.000 | 10.648.000 | 14.148.000 |
Buôn Ma Thuột đi Đông Giang 526 km (11 giờ 5 phút) | 7.864.000 | 11.009.600 | 13.509.600 | 17.009.600 |
Buôn Ma Thuột đi Tây Giang 563 km (12 giờ 1 phút) | 8.382.000 | 11.734.800 | 14.234.800 | 17.734.800 |
Buôn Ma Thuột đi Đà Nắng 562 km (10 giờ 22 phút) | 8.368.000 | 11.715.200 | 14.215.200 | 17.715.200 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin Buôn Ma Thuột đi Kon Tum | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Buôn Ma Thuột đi TP Kon Tum 234 km (4 giờ 32 phút) | 4.478.000 | 6.269.200 | 8.769.200 | 12.269.200 |
Buôn Ma Thuột đi H. Đăk Glei 358 km (7 giờ 3 phút) | 5.512.000 | 7.716.800 | 10.216.800 | 13.716.800 |
Buôn Ma Thuột đi H. Ngọc Hồi, Kon Tum 323 km (6 giờ 27 phút) | 5.345.000 | 7.483.000 | 9.983.000 | 13.483.000 |
Buôn Ma Thuột đi H. Đăk Tô 285 km (5 giờ 29 phút) | 5.060.000 | 7.084.000 | 9.584.000 | 13.084.000 |
Buôn Ma Thuột đi H. Kon Plông 285 km (5 giờ 29 phút) | 5.060.000 | 7.084.000 | 9.584.000 | 13.084.000 |
Buôn Ma Thuột đi H. Kon Rẫy 285 km (5 giờ 29 phút) | 5.060.000 | 7.084.000 | 9.584.000 | 13.084.000 |
Buôn Ma Thuột đi H. Sa Thầy 262 km (5 giờ 10 phút) | 4.692.000 | 6.568.800 | 9.068.800 | 12.568.800 |
Buôn Ma Thuột đi H. Tu Mơ Rông 320 km (6 giờ 19 phút) | 5.300.000 | 7.420.000 | 9.920.000 | 13.420.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin Buôn Ma Thuột đi Vĩnh Long | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Buôn Ma Thuột đi TP Vĩnh Long 476 km (10 giờ 7 phút) | 7.164.000 | 10.029.600 | 12.529.600 | 16.029.600 |
Buôn Ma Thuột đi H. Bình Minh 471 km (9 giờ 43 phút) | 7.094.000 | 9.931.600 | 12.431.600 | 15.931.600 |
Buôn Ma Thuột đi H. Long Hồ 463 km (9 giờ 48 phút) | 6.982.000 | 9.774.800 | 12.274.800 | 15.774.800 |
Buôn Ma Thuột đi H. Mang Thít 474 km (10 giờ 5 phút) | 7.136.000 | 9.990.400 | 12.490.400 | 15.990.400 |
Buôn Ma Thuột đi H. Trà Ôn 487 km (10 giờ 7 phút) | 7.318.000 | 10.245.200 | 12.745.200 | 16.245.200 |
Buôn Ma Thuột đi H. Vũng Liêm 459 km (10 giờ 7 phút) | 6.926.000 | 9.696.400 | 12.196.400 | 15.696.400 |
Buôn Ma Thuột đi Bình Tân, Vĩnh Long 476 km (9 giờ 56 phút) | 7.164.000 | 10.029.600 | 12.529.600 | 16.029.600 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin Buôn Ma Thuột đi Phan Thiết, Mũi Né | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Buôn Ma Thuột đi TP Phan Thiết 406 km (6 giờ 54 phút) | 6.184.000 | 8.657.600 | 11.157.600 | 14.657.600 |
Buôn Ma Thuột đi Hàm Thuận Bắc 391 km (6 giờ 33 phút) | 5.974.000 | 8.363.600 | 10.863.600 | 14.363.600 |
Buôn Ma Thuột đi Hàm Thuận Nam 431 km (7 giờ 9 phút) | 6.534.000 | 9.147.600 | 11.647.600 | 15.147.600 |
Buôn Ma Thuột đi Bắc Bình 361 km (6 giờ 6 phút) | 5.554.000 | 7.775.600 | 10.275.600 | 13.775.600 |
Buôn Ma Thuột đi Tánh Linh 316 km (7 giờ 17 phút) | 5.240.000 | 7.336.000 | 9.836.000 | 13.336.000 |
Buôn Ma Thuột đi Đức Linh 316 km (7 giờ 17 phút) | 5.240.000 | 7.336.000 | 9.836.000 | 13.336.000 |
Buôn Ma Thuột đi TP Mũi Né 390 km (6 giờ 48 phút) | 5.960.000 | 8.344.000 | 10.844.000 | 14.344.000 |
Buôn Ma Thuột đi Lagi 462 km (7 giờ 31 phút) | 6.968.000 | 9.755.200 | 12.255.200 | 15.755.200 |
Buôn Ma Thuột đi Tuy Phong 340 km (6 giờ 4 phút) | 5.600.000 | 7.840.000 | 10.340.000 | 13.840.000 |
Buôn Ma Thuột đi Phan Rí 343 km (5 giờ 59 phút) | 5.645.000 | 7.903.000 | 10.403.000 | 13.903.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin Buôn Ma Thuột đi Nha Trang, Cam Ranh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Buôn Ma Thuột đi TP Nha Trang 183 km (4 giờ 1 phút) | 3.794.000 | 5.311.600 | 7.811.600 | 11.311.600 |
Buôn Ma Thuột đi TP Cam Ranh 232 km (4 giờ 34 phút) | 4.444.000 | 6.221.600 | 8.721.600 | 12.221.600 |
Buôn Ma Thuột đi Diên Khánh 187 km (4 giờ 2 phút) | 3.866.000 | 5.412.400 | 7.912.400 | 11.412.400 |
Buôn Ma Thuột đi Cam Lâm 213 km (4 giờ 12 phút) | 4.121.000 | 5.769.400 | 8.269.400 | 11.769.400 |
Buôn Ma Thuột đi Khánh Vĩnh 175 km (4 giờ 4 phút) | 3.650.000 | 5.110.000 | 7.610.000 | 11.110.000 |
Buôn Ma Thuột đi Khánh Sơn 258 km (5 giờ 23 phút) | 4.628.000 | 6.479.200 | 8.979.200 | 12.479.200 |
Buôn Ma Thuột đi Ninh Hòa 154 km (3 giờ 27 phút) | 3.272.000 | 4.580.800 | 7.080.800 | 10.580.800 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin Buôn Ma Thuột đi Phan Rang, Vĩnh Hy | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Buôn Ma Thuột đi Phan Rang 271 km (5 giờ 4 phút) | 4.836.000 | 6.770.400 | 9.270.400 | 12.770.400 |
Buôn Ma Thuột đi Vĩnh Hy 270 km (5 giờ 13 phút) | 4.820.000 | 6.748.000 | 9.248.000 | 12.748.000 |
Buôn Ma Thuột đi H. Ninh Phước 290 km (5 giờ 30 phút) | 5.140.000 | 7.196.000 | 9.696.000 | 13.196.000 |
Buôn Ma Thuột đi Vĩnh Hy 270 km (5 giờ 13 phút) | 4.820.000 | 6.748.000 | 9.248.000 | 12.748.000 |
Buôn Ma Thuột đi H. Thuận Nam 296 km (5 giờ 35 phút) | 5.236.000 | 7.330.400 | 9.830.400 | 13.330.400 |
Buôn Ma Thuột đi H. Bác Ái 269 km (5 giờ 11 phút) | 4.804.000 | 6.725.600 | 9.225.600 | 12.725.600 |
Buôn Ma Thuột đi Ninh Hải 278 km (5 giờ 23 phút) | 4.948.000 | 6.927.200 | 9.427.200 | 12.927.200 |
Buôn Ma Thuột đi Ninh Sơn 295 km (5 giờ 25 phút) | 5.220.000 | 7.308.000 | 9.808.000 | 13.308.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin Buôn Ma Thuột đi Quảng Ngãi | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Buôn Ma Thuột đi TP Quảng Ngãi 421 km (8 giờ 33 phút) | 6.394.000 | 8.951.600 | 11.451.600 | 14.951.600 |
Buôn Ma Thuột đi Ba Tơ 367 km (7 giờ 20 phút) | 5.638.000 | 7.893.200 | 10.393.200 | 13.893.200 |
Buôn Ma Thuột đi Bình Sơn 427 km (9 giờ 7 phút) | 6.478.000 | 9.069.200 | 11.569.200 | 15.069.200 |
Buôn Ma Thuột đi Đức Phổ 361 km (7 giờ 42 phút) | 5.554.000 | 7.775.600 | 10.275.600 | 13.775.600 |
Buôn Ma Thuột đi Mộ Đức 379 km (8 giờ 3 phút) | 5.806.000 | 8.128.400 | 10.628.400 | 14.128.400 |
Buôn Ma Thuột đi Nghĩa Hành 404 km (8 giờ 5 phút) | 6.156.000 | 8.618.400 | 11.118.400 | 14.618.400 |
Buôn Ma Thuột đi Sơn Tịnh 429 km (8 giờ 37 phút) | 6.506.000 | 9.108.400 | 11.608.400 | 15.108.400 |
Buôn Ma Thuột đi Tây Trà 437 km (9 giờ 2 phút) | 6.618.000 | 9.265.200 | 11.765.200 | 15.265.200 |
Buôn Ma Thuột đi Trà Bồng 437 km (9 giờ 2 phút) | 6.618.000 | 9.265.200 | 11.765.200 | 15.265.200 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin Buôn Ma Thuột đi Trà Vinh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Buôn Ma Thuột đi TP Trà Vinh 454 km (9 giờ 56 phút) | 6.856.000 | 9.598.400 | 12.098.400 | 15.598.400 |
H. Càng Long đi Buôn Ma Thuột 452 km (9 giờ 54 phút) | 6.828.000 | 9.559.200 | 12.059.200 | 15.559.200 |
H. Cầu Kè đi Buôn Ma Thuột 479 km (10 giờ 34 phút) | 7.206.000 | 10.088.400 | 12.588.400 | 16.088.400 |
H. Cầu Ngang đi Buôn Ma Thuột 482 km (10 giờ 36 phút) | 7.248.000 | 10.147.200 | 12.647.200 | 16.147.200 |
H. Duyên Hải đi Buôn Ma Thuột 503 km (11 giờ 1 phút) | 7.542.000 | 10.558.800 | 13.058.800 | 16.558.800 |
H. Tiểu Cần đi Buôn Ma Thuột 475 km (10 giờ 26 phút) | 7.150.000 | 10.010.000 | 12.510.000 | 16.010.000 |
H. Trà Cú đi Buôn Ma Thuột 475 km (10 giờ 26 phút) | 7.150.000 | 10.010.000 | 12.510.000 | 16.010.000 |
Buôn Ma Thuột đi TP Trà Vinh 454 km (9 giờ 56 phút) | 6.982.000 | 9.774.800 | 12.274.800 | 15.774.800 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin Buôn Ma Thuột đi Đồng Tháp | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Buôn Ma Thuột đi TP Cao Lãnh 474 km (10 giờ 11 phút) | 7.136.000 | 9.990.400 | 12.490.400 | 15.990.400 |
Buôn Ma Thuột đi TP Sa Đéc 466 km (9 giờ 54 phút) | 7.024.000 | 9.833.600 | 12.333.600 | 15.833.600 |
Buôn Ma Thuột đi H. Hồng Ngự 494 km (10 giờ 59 phút) | 7.416.000 | 10.382.400 | 12.882.400 | 16.382.400 |
Buôn Ma Thuột đi H. Lai Vung 480 km (10 giờ 14 phút) | 7.220.000 | 10.108.000 | 12.608.000 | 16.108.000 |
Buôn Ma Thuột đi H. Lấp Vò 493 km (10 giờ 27 phút) | 7.402.000 | 10.362.800 | 12.862.800 | 16.362.800 |
Buôn Ma Thuột đi H. Thanh Bình 473 km (10 giờ 28 phút) | 7.122.000 | 9.970.800 | 12.470.800 | 15.970.800 |
Buôn Ma Thuột đi H. Tháp Mười 432 km (9 giờ 29 phút) | 6.548.000 | 9.167.200 | 11.667.200 | 15.167.200 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin Buôn Ma Thuột đi An Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Buôn Ma Thuột đi TP Long Xuyên 511 km (10 giờ 46 phút) | 7.654.000 | 10.715.600 | 13.215.600 | 16.715.600 |
Buôn Ma Thuột đi TP Châu Đốc 567 km (12 giờ 6 phút) | 8.438.000 | 11.813.200 | 14.313.200 | 17.813.200 |
Buôn Ma Thuột đi H. Châu Phú 556 km (11 giờ 47 phút) | 8.284.000 | 11.597.600 | 14.097.600 | 17.597.600 |
Buôn Ma Thuột đi H. Chợ Mới 513 km (11 giờ 4 phút) | 7.682.000 | 10.754.800 | 13.254.800 | 16.754.800 |
Buôn Ma Thuột đi H. Phú Tân 502 km (11 giờ 37 phút) | 7.528.000 | 10.539.200 | 13.039.200 | 16.539.200 |
Buôn Ma Thuột đi H. Tân Châu 309 km (6 giờ 25 phút) | 5.135.000 | 7.189.000 | 9.689.000 | 13.189.000 |
Buôn Ma Thuột đi H. Thoại Sơn 550 km (11 giờ 44 phút) | 8.200.000 | 11.480.000 | 13.980.000 | 17.480.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin Buôn Ma Thuột đi Kiên Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Rạch Giá đi Buôn Ma Thuột 564 km (11 giờ 36 phút) | 8.396.000 | 11.754.400 | 14.254.400 | 17.754.400 |
TP Hà Tiên đi Buôn Ma Thuột 649 km (13 giờ 28 phút) | 9.586.000 | 13.420.400 | 15.920.400 | 19.420.400 |
Châu Thành, Kiên Giang đi Buôn Ma Thuột 559 km (11 giờ 26 phút) | 8.326.000 | 11.656.400 | 14.156.400 | 17.656.400 |
H. Hòn Đất đi Buôn Ma Thuột 588 km (12 giờ 7 phút) | 8.732.000 | 12.224.800 | 14.724.800 | 18.224.800 |
H. Kiên Lương đi Buôn Ma Thuột 624 km (12 giờ 56 phút) | 9.236.000 | 12.930.400 | 15.430.400 | 18.930.400 |
H. Phú Quốc đi Buôn Ma Thuột 722 km (16 giờ 41 phút) | 10.608.000 | 14.851.200 | 17.351.200 | 20.851.200 |
H. Tân Hiệp đi Buôn Ma Thuột 553 km (11 giờ 17 phút) | 8.242.000 | 11.538.800 | 14.038.800 | 17.538.800 |
An Minh đi Buôn Ma Thuột 611 km (12 giờ 44 phút) | 9.054.000 | 12.675.600 | 15.175.600 | 18.675.600 |
An Biên đi Buôn Ma Thuột 577 km (11 giờ 51 phút) | 8.578.000 | 12.009.200 | 14.509.200 | 18.009.200 |
Rạch Sỏi đi Buôn Ma Thuột 557 km (11 giờ 24 phút) | 8.298.000 | 11.617.200 | 14.117.200 | 17.617.200 |
Gò Quao đi Buôn Ma Thuột 547 km (11 giờ 16 phút) | 8.158.000 | 11.421.200 | 13.921.200 | 17.421.200 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin Buôn Ma Thuột đi Cần Thơ | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Buôn Ma Thuột đi Tp Cần Thơ 485 km (10 giờ 5 phút) | 7.290.000 | 10.206.000 | 12.706.000 | 16.206.000 |
Buôn Ma Thuột đi H. Thới Lai 505 km (10 giờ 33 phút) | 7.570.000 | 10.598.000 | 13.098.000 | 16.598.000 |
Buôn Ma Thuột đi H. Vĩnh Thạnh 238 km (5 giờ 8 phút) | 4.546.000 | 6.364.400 | 8.864.400 | 12.364.400 |
Buôn Ma Thuột đi H. Bình Thủy 488 km (10 giờ 9 phút) | 7.332.000 | 10.264.800 | 12.764.800 | 16.264.800 |
Buôn Ma Thuột đi Ô Môn 508 km (10 giờ 42 phút) | 7.612.000 | 10.656.800 | 13.156.800 | 16.656.800 |
Buôn Ma Thuột đi Phong Điền 497 km (10 giờ 19 phút) | 7.458.000 | 10.441.200 | 12.941.200 | 16.441.200 |
Buôn Ma Thuột đi Cờ Đỏ, Cần Thơ 522 km (10 giờ 59 phút) | 7.808.000 | 10.931.200 | 13.431.200 | 16.931.200 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin Buôn Ma Thuột đi Hậu Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Buôn Ma Thuột đi TP Vị Thanh 525 km (10 giờ 49 phút) | 7.850.000 | 10.990.000 | 13.490.000 | 16.990.000 |
Buôn Ma Thuột đi H. Châu Thành, Hậu Giang 498 km (10 giờ 22 phút) | 7.472.000 | 10.460.800 | 12.960.800 | 16.460.800 |
Buôn Ma Thuột đi H. Long Mỹ 538 km (11 giờ 4 phút) | 8.032.000 | 11.244.800 | 13.744.800 | 17.244.800 |
Buôn Ma Thuột đi H. Phụng Hiệp 509 km (10 giờ 35 phút) | 7.626.000 | 10.676.400 | 13.176.400 | 16.676.400 |
Buôn Ma Thuột đi H. Vị Thủy 525 km (10 giờ 49 phút) | 7.850.000 | 10.990.000 | 13.490.000 | 16.990.000 |
Buôn Ma Thuột đi Ngã Bảy 508 km (10 giờ 29 phút) | 7.612.000 | 10.656.800 | 13.156.800 | 16.656.800 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin Buôn Ma Thuột đi Sóc Trăng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Buôn Ma Thuột đi TP Sóc Trăng 537 km (11 giờ 4 phút) | 8.018.000 | 11.225.200 | 13.725.200 | 17.225.200 |
Buôn Ma Thuột đi H. Châu Thành 463 km (9 giờ 49 phút) | 6.982.000 | 9.774.800 | 12.274.800 | 15.774.800 |
Buôn Ma Thuột đi H. Mỹ Tú 538 km (11 giờ 9 phút) | 8.032.000 | 11.244.800 | 13.744.800 | 17.244.800 |
Buôn Ma Thuột đi H. Mỹ Xuyên 545 km (11 giờ 14 phút) | 8.130.000 | 11.382.000 | 13.882.000 | 17.382.000 |
Buôn Ma Thuột đi H. Long Phú 540 km (11 giờ 22 phút) | 8.060.000 | 11.284.000 | 13.784.000 | 17.284.000 |
Buôn Ma Thuột đi H. Trần Đề 553 km (11 giờ 37 phút) | 8.242.000 | 11.538.800 | 14.038.800 | 17.538.800 |
Buôn Ma Thuột đi H. Cù Lao Dung 497 km (11 giờ 26 phút) | 7.458.000 | 10.441.200 | 12.941.200 | 16.441.200 |
Buôn Ma Thuột đi Vĩnh Châu, Sóc Trăng 572 km (11 giờ 53 phút) | 8.508.000 | 11.911.200 | 14.411.200 | 17.911.200 |
Buôn Ma Thuột đi Kế Sách 511 km (10 giờ 47 phút) | 7.654.000 | 10.715.600 | 13.215.600 | 16.715.600 |
Buôn Ma Thuột đi Thạnh Trị, Sóc trăng 564 km (11 giờ 39 phút) | 8.396.000 | 11.754.400 | 14.254.400 | 17.754.400 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin Buôn Ma Thuột đi Bạc Liêu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Buôn Ma Thuột đi TP Bạc Liêu 584 km (11 giờ 59 phút) | 8.676.000 | 12.146.400 | 14.646.400 | 18.146.400 |
Buôn Ma Thuột đi H. Phước Long 197 km (4 giờ 6 phút) | 4.046.000 | 5.664.400 | 8.164.400 | 11.664.400 |
Buôn Ma Thuột đi H. Vĩnh Lợi 579 km (11 giờ 52 phút) | 8.606.000 | 12.048.400 | 14.548.400 | 18.048.400 |
Buôn Ma Thuột đi H. Giá Rai 599 km (12 giờ 26 phút) | 8.886.000 | 12.440.400 | 14.940.400 | 18.440.400 |
Buôn Ma Thuột đi H. Đông Hải 614 km (12 giờ 53 phút) | 9.096.000 | 12.734.400 | 15.234.400 | 18.734.400 |
Buôn Ma Thuột đi Hồng Dân 586 km (12 giờ 14 phút) | 8.704.000 | 12.185.600 | 14.685.600 | 18.185.600 |
Buôn Ma Thuột đi Hòa Bình, bạc Liêu 594 km (12 giờ 14 phút) | 8.816.000 | 12.342.400 | 14.842.400 | 18.342.400 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin Buôn Ma Thuột đi Cà Mau | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Buôn Ma Thuột đi TP Cà Mau 625 km (12 giờ 51 phút) | 9.250.000 | 12.950.000 | 15.450.000 | 18.950.000 |
Buôn Ma Thuột đi H. Thới Bình 610 km (12 giờ 55 phút) | 9.040.000 | 12.656.000 | 15.156.000 | 18.656.000 |
Buôn Ma Thuột đi H. Trần Văn Thời 649 km (13 giờ 24 phút) | 9.586.000 | 13.420.400 | 15.920.400 | 19.420.400 |
Buôn Ma Thuột đi H. Cái Nước 652 km (13 giờ 28 phút) | 9.628.000 | 13.479.200 | 15.979.200 | 19.479.200 |
Buôn Ma Thuột đi H. Ngọc Hiển 701 km (14 giờ 40 phút) | 10.314.000 | 14.439.600 | 16.939.600 | 20.439.600 |
Buôn Ma Thuột đi H. Đầm Dơi 641 km (13 giờ 11 phút) | 9.474.000 | 13.263.600 | 15.763.600 | 19.263.600 |
Buôn Ma Thuột đi H. Năm Căn 671 km (13 giờ 54 phút) | 9.894.000 | 13.851.600 | 16.351.600 | 19.851.600 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin Buôn Ma Thuột đi Long An | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Buôn Ma Thuột đi TP Tân An 380 km (8 giờ 31 phút) | 5.820.000 | 8.148.000 | 10.648.000 | 14.148.000 |
Buôn Ma Thuột đi H. Bến Lức 372 km (8 giờ 7 phút) | 5.708.000 | 7.991.200 | 10.491.200 | 13.991.200 |
Buôn Ma Thuột đi H. Cần Đước 371 km (8 giờ 39 phút) | 5.694.000 | 7.971.600 | 10.471.600 | 13.971.600 |
Buôn Ma Thuột đi H. Cần Giuộc 362 km (8 giờ 25 phút) | 5.568.000 | 7.795.200 | 10.295.200 | 13.795.200 |
Buôn Ma Thuột đi H. Đức Hòa 353 km (7 giờ 41 phút) | 5.442.000 | 7.618.800 | 10.118.800 | 13.618.800 |
Buôn Ma Thuột đi H. Thủ Thừa 384 km (8 giờ 24 phút) | 5.876.000 | 8.226.400 | 10.726.400 | 14.226.400 |
Buôn Ma Thuột đi H. Tân Trụ 395 km (8 giờ 40 phút) | 6.030.000 | 8.442.000 | 10.942.000 | 14.442.000 |
Buôn Ma Thuột đi H. Đức Huệ 360 km (7 giờ 52 phút) | 5.540.000 | 7.756.000 | 10.256.000 | 13.756.000 |
Buôn Ma Thuột đi Mộc Hóa 400 km (8 giờ 42 phút) | 6.100.000 | 8.540.000 | 11.040.000 | 14.540.000 |
Buôn Ma Thuột đi Hưng Thạnh, Long An 463 km (10 giờ 3 phút) | 6.982.000 | 9.774.800 | 12.274.800 | 15.774.800 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin Buôn Ma Thuột đi Tiền Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Buôn Ma Thuột đi TP Mỹ Tho 398 km (8 giờ 47 phút) | 6.072.000 | 8.500.800 | 11.000.800 | 14.500.800 |
Buôn Ma Thuột đi H. Châu Thành 463 km (9 giờ 49 phút) | 6.982.000 | 9.774.800 | 12.274.800 | 15.774.800 |
Buôn Ma Thuột đi H. Chợ Gạo 413 km (9 giờ 12 phút) | 6.282.000 | 8.794.800 | 11.294.800 | 14.794.800 |
Buôn Ma Thuột đi H. Gò Công Đông 396 km (9 giờ 19 phút) | 6.044.000 | 8.461.600 | 10.961.600 | 14.461.600 |
Buôn Ma Thuột đi H. Gò Công Tây 396 km (9 giờ 17 phút) | 6.044.000 | 8.461.600 | 10.961.600 | 14.461.600 |
Buôn Ma Thuột đi H. Tân Phú Đông 405 km (9 giờ 51 phút) | 6.170.000 | 8.638.000 | 11.138.000 | 14.638.000 |
Buôn Ma Thuột đi H. Cai Lậy 412 km (8 giờ 56 phút) | 6.268.000 | 8.775.200 | 11.275.200 | 14.775.200 |
Buôn Ma Thuột đi H. Cái Bè 430 km (9 giờ 15 phút) | 6.520.000 | 9.128.000 | 11.628.000 | 15.128.000 |
Buôn Ma Thuột đi Tân Phước 398 km (8 giờ 58 phút) | 6.072.000 | 8.500.800 | 11.000.800 | 14.500.800 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin Buôn Ma Thuột đi Bến Tre | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Buôn Ma Thuột đi TP Bến Tre 415 km (9 giờ 12 phút) | 6.310.000 | 8.834.000 | 11.334.000 | 14.834.000 |
Buôn Ma Thuột đi H. Ba Tri 451 km (9 giờ 57 phút) | 6.814.000 | 9.539.600 | 12.039.600 | 15.539.600 |
Buôn Ma Thuột đi H. Bình Đại 443 km (9 giờ 52 phút) | 6.702.000 | 9.382.800 | 11.882.800 | 15.382.800 |
Buôn Ma Thuột đi H. Châu Thành 463 km (9 giờ 49 phút) | 6.982.000 | 9.774.800 | 12.274.800 | 15.774.800 |
Buôn Ma Thuột đi H. Giồng Trôm 434 km (9 giờ 40 phút) | 6.576.000 | 9.206.400 | 11.706.400 | 15.206.400 |
Buôn Ma Thuột đi H. Mỏ Cày Bắc 426 km (9 giờ 24 phút) | 6.464.000 | 9.049.600 | 11.549.600 | 15.049.600 |
Buôn Ma Thuột đi H. Mỏ Cày Nam 434 km (9 giờ 36 phút) | 6.576.000 | 9.206.400 | 11.706.400 | 15.206.400 |
Buôn Ma Thuột đi H. Thạnh Phú 458 km (10 giờ 10 phút) | 6.912.000 | 9.676.800 | 12.176.800 | 15.676.800 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin Buôn Ma Thuột đi Đà Lạt, Bảo Lộc | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Buôn Ma Thuột đi Tp Đà Lạt 206 km (5 giờ 5 phút) | 4.002.000 | 5.602.800 | 8.102.800 | 11.602.800 |
Buôn Ma Thuột đi TP Bảo Lộc 239 km (5 giờ 22 phút) | 4.563.000 | 6.388.200 | 8.888.200 | 12.388.200 |
Buôn Ma Thuột đi Đức Trọng 203 km (5 giờ 5 phút) | 3.951.000 | 5.531.400 | 8.031.400 | 11.531.400 |
Buôn Ma Thuột đi Di Linh 213 km (5 giờ 26 phút) | 4.121.000 | 5.769.400 | 8.269.400 | 11.769.400 |
Buôn Ma Thuột đi Bảo Lâm 251 km (5 giờ 39 phút) | 4.516.000 | 6.322.400 | 8.822.400 | 12.322.400 |
Buôn Ma Thuột đi Đạ Huoai 272 km (6 giờ 14 phút) | 4.852.000 | 6.792.800 | 9.292.800 | 12.792.800 |
Buôn Ma Thuột đi Đạ Tẻh 265 km (5 giờ 47 phút) | 4.740.000 | 6.636.000 | 9.136.000 | 12.636.000 |
Buôn Ma Thuột đi Cát Tiên 265 km (5 giờ 47 phút) | 4.740.000 | 6.636.000 | 9.136.000 | 12.636.000 |
Buôn Ma Thuột đi Lâm Hà 160 km (4 giờ 5 phút) | 3.380.000 | 4.732.000 | 7.232.000 | 10.732.000 |
Buôn Ma Thuột đi Lạc Dương, Lâm Đồng 210 km (5 giờ 25 phút) | 4.070.000 | 5.698.000 | 8.198.000 | 11.698.000 |
Buôn Ma Thuột đi Đơn Dương 201 km (5 giờ 14 phút) | 3.917.000 | 5.483.800 | 7.983.800 | 11.483.800 |
Buôn Ma Thuột đi Đam Rông 115 km (2 giờ 58 phút) | 2.800.000 | 3.920.000 | 6.420.000 | 9.920.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin Buôn Ma Thuột đi Bình Phước | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Buôn Ma Thuột đi TP Đồng Xoài 234 km (4 giờ 59 phút) | 4.478.000 | 6.269.200 | 8.769.200 | 12.269.200 |
Buôn Ma Thuột đi TX Bình Long 252 km (5 giờ 19 phút) | 4.532.000 | 6.344.800 | 8.844.800 | 12.344.800 |
Buôn Ma Thuột đi TX Phước Long 197 km (4 giờ 6 phút) | 4.046.000 | 5.664.400 | 8.164.400 | 11.664.400 |
Buôn Ma Thuột đi Bù Đăng 196 km (4 giờ 15 phút) | 4.028.000 | 5.639.200 | 8.139.200 | 11.639.200 |
Buôn Ma Thuột đi Bù Đốp 215 km (4 giờ 34 phút) | 4.155.000 | 5.817.000 | 8.317.000 | 11.817.000 |
Buôn Ma Thuột đi Bù Gia Mập 146 km (3 giờ 4 phút) | 3.420.000 | 4.788.000 | 7.288.000 | 10.788.000 |
Buôn Ma Thuột đi Chơn Thành 272 km (5 giờ 50 phút) | 4.852.000 | 6.792.800 | 9.292.800 | 12.792.800 |
Buôn Ma Thuột đi Đồng Phú 241 km (5 giờ 14 phút) | 4.597.000 | 6.435.800 | 8.935.800 | 12.435.800 |
Buôn Ma Thuột đi Hớn Quản 255 km (5 giờ 21 phút) | 4.580.000 | 6.412.000 | 8.912.000 | 12.412.000 |
Buôn Ma Thuột đi Lộc Ninh 241 km (5 giờ 4 phút) | 4.597.000 | 6.435.800 | 8.935.800 | 12.435.800 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin Buôn Ma Thuột đi Đăk Lăk | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Buôn Ma Thuột đi TP Buôn Ma Thuột 23.3 km (34 phút) | 1.500.000 | 2.100.000 | 4.600.000 | 8.100.000 |
Buôn Ma Thuột đi Buôn Đôn 49.6 km (1 giờ 32 phút) | 1.988.000 | 2.783.200 | 5.283.200 | 8.783.200 |
Buôn Ma Thuột đi Cư Kuin 23.3 km (34 phút) | 1.500.000 | 2.100.000 | 4.600.000 | 8.100.000 |
Buôn Ma Thuột đi Cư M’gar 25.2 km (45 phút) | 1.500.000 | 2.100.000 | 4.600.000 | 8.100.000 |
Buôn Ma Thuột đi Ea H’leo 110 km (2 giờ 16 phút) | 2.700.000 | 3.780.000 | 6.280.000 | 9.780.000 |
Buôn Ma Thuột đi Ea Kar 57.8 km (1 giờ 28 phút) | 1.945.000 | 2.723.000 | 5.223.000 | 8.723.000 |
Buôn Ma Thuột đi Ea Súp 68.8 km (1 giờ 28 phút) | 2.220.000 | 3.108.000 | 5.608.000 | 9.108.000 |
Buôn Ma Thuột đi Krông Ana 31.2 km (46 phút) | 1.436.000 | 2.010.400 | 4.510.400 | 8.010.400 |
Buôn Ma Thuột đi Krông Bông 73.6 km (1 giờ 42 phút) | 2.340.000 | 3.276.000 | 5.776.000 | 9.276.000 |
Buôn Ma Thuột đi Krông Buk 55.5 km (1 giờ 18 phút) | 1.887.500 | 2.642.500 | 5.142.500 | 8.642.500 |
Buôn Ma Thuột đi Krông Năng 71.8 km (1 giờ 52 phút) | 2.295.000 | 3.213.000 | 5.713.000 | 9.213.000 |
Buôn Ma Thuột đi Krông Pắc 31.2 km (48 phút) | 1.436.000 | 2.010.400 | 4.510.400 | 8.010.400 |
Buôn Ma Thuột đi Lắk 31.2 km (48 phút) | 1.436.000 | 2.010.400 | 4.510.400 | 8.010.400 |
Buôn Ma Thuột đi M’Đrắk 88.9 km (2 giờ 4 phút) | 2.366.900 | 3.313.660 | 5.813.660 | 9.313.660 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin Buôn Ma Thuột đi Đăk Nông | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Buôn Ma Thuột đi Gia Nghĩa 117 km (2 giờ 30 phút) | 2.840.000 | 3.976.000 | 6.476.000 | 9.976.000 |
Buôn Ma Thuột đi Cư Jút 117 km (2 giờ 30 phút) | 2.840.000 | 3.976.000 | 6.476.000 | 9.976.000 |
Buôn Ma Thuột đi Đắk Glong 109 km (2 giờ 35 phút) | 2.680.000 | 3.752.000 | 6.252.000 | 9.752.000 |
Buôn Ma Thuột đi Đắk Mil 57.0 km (1 giờ 17 phút) | 1.925.000 | 2.695.000 | 5.195.000 | 8.695.000 |
Buôn Ma Thuột đi Đắk R’Lấp 146 km (3 giờ 11 phút) | 3.420.000 | 4.788.000 | 7.288.000 | 10.788.000 |
Buôn Ma Thuột đi Đắk Song 81.1 km (1 giờ 49 phút) | 2.203.100 | 3.084.340 | 5.584.340 | 9.084.340 |
Buôn Ma Thuột đi Krông Nô 55.7 km (1 giờ 24 phút) | 1.892.500 | 2.649.500 | 5.149.500 | 8.649.500 |
Buôn Ma Thuột đi Tuy Đức 119 km (2 giờ 32 phút) | 2.880.000 | 4.032.000 | 6.532.000 | 10.032.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin Buôn Ma Thuột đi Phú Yên | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Buôn Ma Thuột đi Tuy An 206 km (4 giờ 55 phút) | 4.002.000 | 5.602.800 | 8.102.800 | 11.602.800 |
Buôn Ma Thuột đi Sơn Hòa 150 km (3 giờ 33 phút) | 3.200.000 | 4.480.000 | 6.980.000 | 10.480.000 |
Buôn Ma Thuột đi Sông Hinh 126 km (2 giờ 55 phút) | 3.020.000 | 4.228.000 | 6.728.000 | 10.228.000 |
Buôn Ma Thuột đi Đồng Xuân 206 km (4 giờ 47 phút) | 4.002.000 | 5.602.800 | 8.102.800 | 11.602.800 |
Buôn Ma Thuột đi Phú Hòa 182 km (4 giờ 24 phút) | 3.776.000 | 5.286.400 | 7.786.400 | 11.286.400 |
Buôn Ma Thuột đi Tây Hòa 169 km (4 giờ 5 phút) | 3.542.000 | 4.958.800 | 7.458.800 | 10.958.800 |
Buôn Ma Thuột đi Tuy An 206 km (4 giờ 55 phút) | 4.002.000 | 5.602.800 | 8.102.800 | 11.602.800 |
Buôn Ma Thuột đi Tuy Hòa 188 km (4 giờ 28 phút) | 3.884.000 | 5.437.600 | 7.937.600 | 11.437.600 |
Buôn Ma Thuột đi Đông Hòa 214 km (4 giờ 17 phút) | 4.138.000 | 5.793.200 | 8.293.200 | 11.793.200 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin Buôn Ma Thuột đi Bình Định | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Buôn Ma Thuột đi Quy Nhơn 281 km (5 giờ 55 phút) | 4.996.000 | 6.994.400 | 9.494.400 | 12.994.400 |
Buôn Ma Thuột đi An Nhơn 266 km (5 giờ 36 phút) | 4.756.000 | 6.658.400 | 9.158.400 | 12.658.400 |
Buôn Ma Thuột đi Hoài Nhơn 324 km (7 giờ 0 phút) | 5.360.000 | 7.504.000 | 10.004.000 | 13.504.000 |
Buôn Ma Thuột đi Phù Mỹ 366 km (8 giờ 14 phút) | 5.624.000 | 7.873.600 | 10.373.600 | 13.873.600 |
Buôn Ma Thuột đi Tây Sơn 230 km (4 giờ 54 phút) | 4.410.000 | 6.174.000 | 8.674.000 | 12.174.000 |
Buôn Ma Thuột đi An Lão, Bình Định 335 km (7 giờ 18 phút) | 5.525.000 | 7.735.000 | 10.235.000 | 13.735.000 |
Buôn Ma Thuột đi Tuy Phước 272 km (5 giờ 46 phút) | 4.852.000 | 6.792.800 | 9.292.800 | 12.792.800 |
Buôn Ma Thuột đi Hoài Ân 318 km (6 giờ 57 phút) | 5.270.000 | 7.378.000 | 9.878.000 | 13.378.000 |
Buôn Ma Thuột đi Phù Cát, Bình Định 270 km (5 giờ 55 phút) | 4.820.000 | 6.748.000 | 9.248.000 | 12.748.000 |
Buôn Ma Thuột đi Vân Canh 229 km (5 giờ 20 phút) | 4.393.000 | 6.150.200 | 8.650.200 | 12.150.200 |
Buôn Ma Thuột đi Vĩnh Thạnh, Bình Định 262 km (5 giờ 43 phút) | 4.692.000 | 6.568.800 | 9.068.800 | 12.568.800 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin Buôn Ma Thuột đi Hà Tĩnh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Buôn Ma Thuột đi TP Hà Tĩnh 952 km (16 giờ 3 phút) | 13.828.000 | 19.359.200 | 21.859.200 | 25.359.200 |
Buôn Ma Thuột đi TX Hồng Lĩnh 989 km (16 giờ 26 phút) | 14.346.000 | 20.084.400 | 22.584.400 | 26.084.400 |
Buôn Ma Thuột đi TX Kỳ Anh 901 km (15 giờ 16 phút) | 13.114.000 | 18.359.600 | 20.859.600 | 24.359.600 |
Buôn Ma Thuột đi Thạch Hà 960 km (16 giờ 6 phút) | 13.940.000 | 19.516.000 | 22.016.000 | 25.516.000 |
Buôn Ma Thuột đi Cẩm Xuyên 942 km (15 giờ 49 phút) | 13.688.000 | 19.163.200 | 21.663.200 | 25.163.200 |
Buôn Ma Thuột đi Can Lộc 973 km (16 giờ 13 phút) | 14.122.000 | 19.770.800 | 22.270.800 | 25.770.800 |
Buôn Ma Thuột đi Hương Khê 954 km (16 giờ 44 phút) | 13.856.000 | 19.398.400 | 21.898.400 | 25.398.400 |
Buôn Ma Thuột đi Hương Sơn 1,014 km (16 giờ 55 phút) | 14.696.000 | 20.574.400 | 23.074.400 | 26.574.400 |
Buôn Ma Thuột đi Đức Thọ 993 km (16 giờ 31 phút) | 14.402.000 | 20.162.800 | 22.662.800 | 26.162.800 |
Buôn Ma Thuột đi Vũ Quang 1,006 km (16 giờ 58 phút) | 14.584.000 | 20.417.600 | 22.917.600 | 26.417.600 |
Buôn Ma Thuột đi Nghi Xuân 1,002 km (16 giờ 47 phút) | 14.528.000 | 20.339.200 | 22.839.200 | 26.339.200 |
Buôn Ma Thuột đi Lộc Hà 976 km (16 giờ 29 phút) | 14.164.000 | 19.829.600 | 22.329.600 | 25.829.600 |
Buôn Ma Thuột đi Kỳ Anh 907 km (15 giờ 26 phút) | 13.198.000 | 18.477.200 | 20.977.200 | 24.477.200 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin Buôn Ma Thuột đi Nghệ An | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Buôn Ma Thuột đi TP Vinh 1,006 km (16 giờ 52 phút) | 14.584.000 | 20.417.600 | 22.917.600 | 26.417.600 |
Buôn Ma Thuột đi TX Cửa Lò 1,006 km (16 giờ 52 phút) | 14.584.000 | 20.417.600 | 22.917.600 | 26.417.600 |
Buôn Ma Thuột đi TX Thái Hòa 1,088 km (18 giờ 0 phút) | 15.732.000 | 22.024.800 | 24.524.800 | 28.024.800 |
Buôn Ma Thuột đi TX Hoàng Mai 1,076 km (17 giờ 34 phút) | 15.564.000 | 21.789.600 | 24.289.600 | 27.789.600 |
Buôn Ma Thuột đi Quỳnh Lưu 1,065 km (17 giờ 30 phút) | 15.410.000 | 21.574.000 | 24.074.000 | 27.574.000 |
Buôn Ma Thuột đi Diễn Châu 1,042 km (17 giờ 16 phút) | 15.088.000 | 21.123.200 | 23.623.200 | 27.123.200 |
Buôn Ma Thuột đi Yên Thành 1,057 km (17 giờ 42 phút) | 15.298.000 | 21.417.200 | 23.917.200 | 27.417.200 |
Buôn Ma Thuột đi Nghi Lộc 1,023 km (16 giờ 53 phút) | 14.822.000 | 20.750.800 | 23.250.800 | 26.750.800 |
Buôn Ma Thuột đi Hưng Nguyên 1,016 km (16 giờ 53 phút) | 14.724.000 | 20.613.600 | 23.113.600 | 26.613.600 |
Buôn Ma Thuột đi Nam Đàn 1,017 km (16 giờ 53 phút) | 14.738.000 | 20.633.200 | 23.133.200 | 26.633.200 |
Buôn Ma Thuột đi Đô Lương 1,049 km (17 giờ 22 phút) | 15.186.000 | 21.260.400 | 23.760.400 | 27.260.400 |
Buôn Ma Thuột đi Thanh Chương 1,043 km (17 giờ 29 phút) | 15.102.000 | 21.142.800 | 23.642.800 | 27.142.800 |
Buôn Ma Thuột đi Anh Sơn 1,078 km (17 giờ 59 phút) | 15.592.000 | 21.828.800 | 24.328.800 | 27.828.800 |
Buôn Ma Thuột đi Con Cuông 1,119 km (19 giờ 0 phút) | 16.166.000 | 22.632.400 | 25.132.400 | 28.632.400 |
Buôn Ma Thuột đi Tương Dương 1,158 km (19 giờ 42 phút) | 16.712.000 | 23.396.800 | 25.896.800 | 29.396.800 |
Buôn Ma Thuột đi Kỳ Sơn 1,233 km (21 giờ 32 phút) | 17.762.000 | 24.866.800 | 27.366.800 | 30.866.800 |
Buôn Ma Thuột đi Nghĩa Đàn 1,098 km (18 giờ 10 phút) | 15.872.000 | 22.220.800 | 24.720.800 | 28.220.800 |
Buôn Ma Thuột đi Quế Phong 1,186 km (20 giờ 20 phút) | 17.104.000 | 23.945.600 | 26.445.600 | 29.945.600 |
Buôn Ma Thuột đi Quỳ Châu 2,100 km (1 ngày 8 giờ) | 29.900.000 | 41.860.000 | 44.360.000 | 47.860.000 |
Buôn Ma Thuột đi Quỳ Hợp 1,118 km (18 giờ 42 phút) | 16.152.000 | 22.612.800 | 25.112.800 | 28.612.800 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin Buôn Ma Thuột đi Thanh Hóa | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Buôn Ma Thuột đi TP Thanh Hóa 1,144 km (18 giờ 35 phút) | 16.516.000 | 23.122.400 | 25.622.400 | 29.122.400 |
Buôn Ma Thuột đi TP Sầm Sơn 1,142 km (18 giờ 52 phút) | 16.488.000 | 23.083.200 | 25.583.200 | 29.083.200 |
Buôn Ma Thuột đi TP Bỉm Sơn 1,181 km (19 giờ 6 phút) | 17.034.000 | 23.847.600 | 26.347.600 | 29.847.600 |
Buôn Ma Thuột đi TX Nghi Sơn 1,098 km (18 giờ 4 phút) | 15.872.000 | 22.220.800 | 24.720.800 | 28.220.800 |
Buôn Ma Thuột đi Quảng Xương 1,131 km (18 giờ 37 phút) | 16.334.000 | 22.867.600 | 25.367.600 | 28.867.600 |
Buôn Ma Thuột đi Hoằng Hóa 1,164 km (19 giờ 5 phút) | 16.796.000 | 23.514.400 | 26.014.400 | 29.514.400 |
Buôn Ma Thuột đi Hậu Lộc 1,170 km (18 giờ 57 phút) | 16.880.000 | 23.632.000 | 26.132.000 | 29.632.000 |
Buôn Ma Thuột đi Nga Sơn 1,186 km (19 giờ 20 phút) | 17.104.000 | 23.945.600 | 26.445.600 | 29.945.600 |
Buôn Ma Thuột đi Hà Trung 1,168 km (18 giờ 52 phút) | 16.852.000 | 23.592.800 | 26.092.800 | 29.592.800 |
Buôn Ma Thuột đi Thiệu Hóa 1,146 km (18 giờ 33 phút) | 16.544.000 | 23.161.600 | 25.661.600 | 29.161.600 |
Buôn Ma Thuột đi Đông Sơn 1,138 km (18 giờ 27 phút) | 16.432.000 | 23.004.800 | 25.504.800 | 29.004.800 |
Buôn Ma Thuột đi Triệu Sơn 1,142 km (18 giờ 32 phút) | 16.488.000 | 23.083.200 | 25.583.200 | 29.083.200 |
Buôn Ma Thuột đi Nông Cống 1,116 km (18 giờ 7 phút) | 16.124.000 | 22.573.600 | 25.073.600 | 28.573.600 |
Buôn Ma Thuột đi Như Thanh 1,130 km (18 giờ 25 phút) | 16.320.000 | 22.848.000 | 25.348.000 | 28.848.000 |
Buôn Ma Thuột đi Như Xuân 1,128 km (18 giờ 40 phút) | 16.292.000 | 22.808.800 | 25.308.800 | 28.808.800 |
Buôn Ma Thuột đi Thọ Xuân 1,164 km (18 giờ 55 phút) | 16.796.000 | 23.514.400 | 26.014.400 | 29.514.400 |
Buôn Ma Thuột đi Thường Xuân 1,185 km (19 giờ 25 phút) | 17.090.000 | 23.926.000 | 26.426.000 | 29.926.000 |
Buôn Ma Thuột đi Lang Chánh 1,208 km (19 giờ 44 phút) | 17.412.000 | 24.376.800 | 26.876.800 | 30.376.800 |
Buôn Ma Thuột đi Bá Thước 1,243 km (20 giờ 31 phút) | 17.902.000 | 25.062.800 | 27.562.800 | 31.062.800 |
Buôn Ma Thuột đi Quan Hóa 1,299 km (20 giờ 46 phút) | 18.686.000 | 26.160.400 | 28.660.400 | 32.160.400 |
Buôn Ma Thuột đi Quan Sơn 1,277 km (21 giờ 18 phút) | 18.378.000 | 25.729.200 | 28.229.200 | 31.729.200 |
Buôn Ma Thuột đi Mường Lát 1,335 km (22 giờ 34 phút) | 19.190.000 | 26.866.000 | 29.366.000 | 32.866.000 |
Buôn Ma Thuột đi Yên Định 1,170 km (18 giờ 57 phút) | 16.880.000 | 23.632.000 | 26.132.000 | 29.632.000 |
Buôn Ma Thuột đi Vĩnh Lộc 1,180 km (19 giờ 7 phút) | 17.020.000 | 23.828.000 | 26.328.000 | 29.828.000 |
Buôn Ma Thuột đi Cẩm Thủy 1,211 km (19 giờ 47 phút) | 17.454.000 | 24.435.600 | 26.935.600 | 30.435.600 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin Buôn Ma Thuột đi Ninh Bình | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Buôn Ma Thuột đi TP Ninh Bình 1,198 km (19 giờ 17 phút) | 17.272.000 | 24.180.800 | 26.680.800 | 30.180.800 |
Buôn Ma Thuột đi TP Tam Điệp 1,185 km (19 giờ 2 phút) | 17.090.000 | 23.926.000 | 26.426.000 | 29.926.000 |
Buôn Ma Thuột đi Hoa Lư 1,198 km (19 giờ 17 phút) | 17.272.000 | 24.180.800 | 26.680.800 | 30.180.800 |
Buôn Ma Thuột đi Gia Viễn 1,217 km (19 giờ 38 phút) | 17.538.000 | 24.553.200 | 27.053.200 | 30.553.200 |
Buôn Ma Thuột đi Yên Mô 1,200 km (19 giờ 19 phút) | 17.300.000 | 24.220.000 | 26.720.000 | 30.220.000 |
Buôn Ma Thuột đi Yên Khánh 1,211 km (19 giờ 28 phút) | 17.454.000 | 24.435.600 | 26.935.600 | 30.435.600 |
Buôn Ma Thuột đi Kim Sơn 1,204 km (19 giờ 44 phút) | 17.356.000 | 24.298.400 | 26.798.400 | 30.298.400 |
Buôn Ma Thuột đi Nho Quan 1,206 km (19 giờ 23 phút) | 17.384.000 | 24.337.600 | 26.837.600 | 30.337.600 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin Buôn Ma Thuột đi Đà Nẵng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Buôn Ma Thuột đi TP Tam Kỳ 489 km (9 giờ 19 phút) 489 km | 7.346.000 | 10.284.400 | 12.784.400 | 16.284.400 |
Buôn Ma Thuột đi TP Hội An 539 km (10 giờ 14 phút) 539 km | 8.046.000 | 11.264.400 | 13.764.400 | 17.264.400 |
Buôn Ma Thuột đi Thăng Bình 518 km (9 giờ 45 phút) 518 km | 7.752.000 | 10.852.800 | 13.352.800 | 16.852.800 |
Buôn Ma Thuột đi Quế Sơn 527 km (10 giờ 7 phút) 527 km | 7.878.000 | 11.029.200 | 13.529.200 | 17.029.200 |
Buôn Ma Thuột đi Hiệp Đức 463 km (9 giờ 54 phút) 463 km | 6.982.000 | 9.774.800 | 12.274.800 | 15.774.800 |
Buôn Ma Thuột đi Núi Thành 473 km (9 giờ 8 phút) 473 km | 7.122.000 | 9.970.800 | 12.470.800 | 15.970.800 |
Buôn Ma Thuột đi Tiên Phước 511 km (9 giờ 55 phút) 511 km | 7.654.000 | 10.715.600 | 13.215.600 | 16.715.600 |
Buôn Ma Thuột đi Phú Ninh 1,386 km (22 giờ 7 phút) 1386 km | 19.904.000 | 27.865.600 | 30.365.600 | 33.865.600 |
Buôn Ma Thuột đi Bắc Trà My 431 km (9 giờ 32 phút) 431 km | 6.534.000 | 9.147.600 | 11.647.600 | 15.147.600 |
Buôn Ma Thuột đi Nam Trà My 380 km (8 giờ 7 phút) 380 km | 5.820.000 | 8.148.000 | 10.648.000 | 14.148.000 |
Buôn Ma Thuột đi Đông Giang 526 km (11 giờ 5 phút) 526 km | 7.864.000 | 11.009.600 | 13.509.600 | 17.009.600 |
Buôn Ma Thuột đi Tây Giang 563 km (12 giờ 1 phút) 563 km | 8.382.000 | 11.734.800 | 14.234.800 | 17.734.800 |
Buôn Ma Thuột đi Đà Nắng 562 km (10 giờ 22 phút) 562 km | 8.368.000 | 11.715.200 | 14.215.200 | 17.715.200 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin Buôn Ma Thuột đi Huế | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Buôn Ma Thuột đi TP Huế 658 km (12 giờ 5 phút) | 9.712.000 | 13.596.800 | 16.096.800 | 19.596.800 |
Buôn Ma Thuột đi TX Hương Thủy 644 km (11 giờ 46 phút) | 9.516.000 | 13.322.400 | 15.822.400 | 19.322.400 |
Buôn Ma Thuột đi TX Hương Trà 660 km (11 giờ 57 phút) | 9.740.000 | 13.636.000 | 16.136.000 | 19.636.000 |
Buôn Ma Thuột đi Phong Điền, Cần Thơ 497 km (10 giờ 19 phút) | 7.458.000 | 10.441.200 | 12.941.200 | 16.441.200 |
Buôn Ma Thuột đi Quảng Điền 675 km (12 giờ 21 phút) | 9.950.000 | 13.930.000 | 16.430.000 | 19.930.000 |
Buôn Ma Thuột đi Phú Vang 650 km (11 giờ 56 phút) | 9.600.000 | 13.440.000 | 15.940.000 | 19.440.000 |
Buôn Ma Thuột đi Phú Lộc 604 km (11 giờ 14 phút) | 8.956.000 | 12.538.400 | 15.038.400 | 18.538.400 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin Buôn Ma Thuột đi Quảng Trị | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Buôn Ma Thuột đi TP Đông Hà 718 km (13 giờ 6 phút) | 10.552.000 | 14.772.800 | 17.272.800 | 20.772.800 |
Buôn Ma Thuột đi TX Quảng Trị 707 km (12 giờ 51 phút) | 10.398.000 | 14.557.200 | 17.057.200 | 20.557.200 |
Buôn Ma Thuột đi Vĩnh Linh 758 km (13 giờ 25 phút) | 11.112.000 | 15.556.800 | 18.056.800 | 21.556.800 |
Buôn Ma Thuột đi Gio Linh 746 km (13 giờ 21 phút) | 10.944.000 | 15.321.600 | 17.821.600 | 21.321.600 |
Buôn Ma Thuột đi Cam Lộ 728 km (13 giờ 0 phút) | 10.692.000 | 14.968.800 | 17.468.800 | 20.968.800 |
Buôn Ma Thuột đi Triệu Phong 717 km (13 giờ 5 phút) | 10.538.000 | 14.753.200 | 17.253.200 | 20.753.200 |
Buôn Ma Thuột đi Hải Lăng 699 km (12 giờ 43 phút) | 10.286.000 | 14.400.400 | 16.900.400 | 20.400.400 |
Buôn Ma Thuột đi Hướng Hóa 786 km (14 giờ 20 phút) | 11.504.000 | 16.105.600 | 18.605.600 | 22.105.600 |
Buôn Ma Thuột đi Đakrông 791 km (14 giờ 19 phút) | 11.574.000 | 16.203.600 | 18.703.600 | 22.203.600 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin Buôn Ma Thuột đi Quảng Bình | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Buôn Ma Thuột đi TP Đồng Hới 816 km (14 giờ 9 phút) | 11.924.000 | 16.693.600 | 19.193.600 | 22.693.600 |
Buôn Ma Thuột đi Bố Trạch 870 km (15 giờ 6 phút) | 12.680.000 | 17.752.000 | 20.252.000 | 23.752.000 |
Buôn Ma Thuột đi Quảng Ninh 1,487 km (23 giờ 20 phút) | 21.318.000 | 29.845.200 | 32.345.200 | 35.845.200 |
Buôn Ma Thuột đi Quảng Trạch 874 km (14 giờ 58 phút) | 12.736.000 | 17.830.400 | 20.330.400 | 23.830.400 |
Buôn Ma Thuột đi Tuyên Hóa 880 km (15 giờ 9 phút) | 12.820.000 | 17.948.000 | 20.448.000 | 23.948.000 |
Buôn Ma Thuột đi Minh Hóa 904 km (15 giờ 37 phút) | 13.156.000 | 18.418.400 | 20.918.400 | 24.418.400 |
Buôn Ma Thuột đi TX Ba Đồn 868 km (14 giờ 53 phút) | 12.652.000 | 17.712.800 | 20.212.800 | 23.712.800 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin Buôn Ma Thuột đi Nam Định | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Buôn Ma Thuột đi TP Nam Định 1,231 km (19 giờ 58 phút) | 17.734.000 | 24.827.600 | 27.327.600 | 30.827.600 |
Buôn Ma Thuột đi Mỹ Lộc 1,233 km (19 giờ 55 phút) | 17.762.000 | 24.866.800 | 27.366.800 | 30.866.800 |
Buôn Ma Thuột đi Vụ Bản 1,221 km (19 giờ 39 phút) | 17.594.000 | 24.631.600 | 27.131.600 | 30.631.600 |
Buôn Ma Thuột đi Ý Yên 1,217 km (19 giờ 37 phút) | 17.538.000 | 24.553.200 | 27.053.200 | 30.553.200 |
Buôn Ma Thuột đi Nam Trực 1,237 km (19 giờ 57 phút) | 17.818.000 | 24.945.200 | 27.445.200 | 30.945.200 |
Buôn Ma Thuột đi Trực Ninh 1,236 km (19 giờ 57 phút) | 17.804.000 | 24.925.600 | 27.425.600 | 30.925.600 |
Buôn Ma Thuột đi Xuân Trường 1,249 km (20 giờ 10 phút) | 17.986.000 | 25.180.400 | 27.680.400 | 31.180.400 |
Buôn Ma Thuột đi Giao Thủy 1,270 km (20 giờ 41 phút) | 18.280.000 | 25.592.000 | 28.092.000 | 31.592.000 |
Buôn Ma Thuột đi Hải Hậu 1,246 km (20 giờ 15 phút) | 17.944.000 | 25.121.600 | 27.621.600 | 31.121.600 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin Buôn Ma Thuột đi Hà Nam | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Buôn Ma Thuột đi TP Phủ Lý 1,238 km (19 giờ 45 phút) | 17.832.000 | 24.964.800 | 27.464.800 | 30.964.800 |
Buôn Ma Thuột đi TX Duy Tiên 1,249 km (19 giờ 53 phút) | 17.986.000 | 25.180.400 | 27.680.400 | 31.180.400 |
Buôn Ma Thuột đi Kim Bảng 1,248 km (20 giờ 2 phút) | 17.972.000 | 25.160.800 | 27.660.800 | 31.160.800 |
Buôn Ma Thuột đi Thanh Liêm 1,226 km (19 giờ 49 phút) | 17.664.000 | 24.729.600 | 27.229.600 | 30.729.600 |
Buôn Ma Thuột đi Bình Lục 1,237 km (19 giờ 59 phút) | 17.818.000 | 24.945.200 | 27.445.200 | 30.945.200 |
Buôn Ma Thuột đi Lý Nhân 1,253 km (20 giờ 8 phút) | 18.042.000 | 25.258.800 | 27.758.800 | 31.258.800 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin Buôn Ma Thuột đi Hòa Bình | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Buôn Ma Thuột đi TP Hòa Bình 1,354 km (23 giờ 17 phút) | 19.456.000 | 27.238.400 | 29.738.400 | 33.238.400 |
Buôn Ma Thuột đi Lương Sơn 1,293 km (21 giờ 14 phút) | 18.602.000 | 26.042.800 | 28.542.800 | 32.042.800 |
Buôn Ma Thuột đi Kim Bôi 1,274 km (20 giờ 48 phút) | 18.336.000 | 25.670.400 | 28.170.400 | 31.670.400 |
Buôn Ma Thuột đi Đà Bắc 1,318 km (21 giờ 54 phút) | 18.952.000 | 26.532.800 | 29.032.800 | 32.532.800 |
Buôn Ma Thuột đi Cao Phong 1,284 km (21 giờ 8 phút) | 18.476.000 | 25.866.400 | 28.366.400 | 31.866.400 |
Buôn Ma Thuột đi Tân Lạc 1,273 km (20 giờ 53 phút) | 18.322.000 | 25.650.800 | 28.150.800 | 31.650.800 |
Buôn Ma Thuột đi Lạc Sơn 1,244 km (20 giờ 16 phút) | 17.916.000 | 25.082.400 | 27.582.400 | 31.082.400 |
Buôn Ma Thuột đi Lạc Thủy 1,229 km (19 giờ 55 phút) | 17.706.000 | 24.788.400 | 27.288.400 | 30.788.400 |
Buôn Ma Thuột đi Mai Châu 1,287 km (21 giờ 24 phút) | 18.518.000 | 25.925.200 | 28.425.200 | 31.925.200 |
Buôn Ma Thuột đi Yên Thủy 1,222 km (19 giờ 43 phút) | 17.608.000 | 24.651.200 | 27.151.200 | 30.651.200 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin Buôn Ma Thuột đi Sơn La | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Buôn Ma Thuột đi TP Sơn La 1,462 km (1 ngày 1 giờ) | 20.968.000 | 29.355.200 | 31.855.200 | 35.355.200 |
Buôn Ma Thuột đi Quỳnh Nhai 1,549 km (1 ngày 3 giờ) | 22.186.000 | 31.060.400 | 33.560.400 | 37.060.400 |
Buôn Ma Thuột đi Thuận Châu 1,495 km (1 ngày 2 giờ) | 21.430.000 | 30.002.000 | 32.502.000 | 36.002.000 |
Buôn Ma Thuột đi Mường La 1,479 km (1 ngày 2 giờ) | 21.206.000 | 29.688.400 | 32.188.400 | 35.688.400 |
Buôn Ma Thuột đi Bắc Yên 1,477 km (1 ngày 1 giờ) | 21.178.000 | 29.649.200 | 32.149.200 | 35.649.200 |
Buôn Ma Thuột đi Phù Yên 160 km (3 giờ 52 phút) | 3.380.000 | 4.732.000 | 7.232.000 | 10.732.000 |
Buôn Ma Thuột đi Mai Sơn 1,442 km (1 ngày 1 giờ) | 20.688.000 | 28.963.200 | 31.463.200 | 34.963.200 |
Buôn Ma Thuột đi Yên Châu 1,400 km (23 giờ 48 phút) | 20.100.000 | 28.140.000 | 30.640.000 | 34.140.000 |
Buôn Ma Thuột đi Sông Mã 1,332 km (22 giờ 44 phút) | 19.148.000 | 26.807.200 | 29.307.200 | 32.807.200 |
Buôn Ma Thuột đi Mộc Châu 1,348 km (22 giờ 44 phút) | 19.372.000 | 27.120.800 | 29.620.800 | 33.120.800 |
Buôn Ma Thuột đi Sốp Cộp 1,560 km (1 ngày 4 giờ) | 22.340.000 | 31.276.000 | 33.776.000 | 37.276.000 |
Buôn Ma Thuột đi Vân Hồ 1,334 km (22 giờ 23 phút) | 19.176.000 | 26.846.400 | 29.346.400 | 32.846.400 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin Buôn Ma Thuột đi Quảng Ngãi | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Buôn Ma Thuột đi TP Quảng Ngãi 421 km (8 giờ 33 phút) | 6.394.000 | 8.951.600 | 11.451.600 | 14.951.600 |
Buôn Ma Thuột đi Ba Tơ 367 km (7 giờ 20 phút) | 5.638.000 | 7.893.200 | 10.393.200 | 13.893.200 |
Buôn Ma Thuột đi Bình Sơn 427 km (9 giờ 7 phút) | 6.478.000 | 9.069.200 | 11.569.200 | 15.069.200 |
Buôn Ma Thuột đi Đức Phổ 361 km (7 giờ 42 phút) | 5.554.000 | 7.775.600 | 10.275.600 | 13.775.600 |
Buôn Ma Thuột đi Mộ Đức 379 km (8 giờ 3 phút) | 5.806.000 | 8.128.400 | 10.628.400 | 14.128.400 |
Buôn Ma Thuột đi Nghĩa Hành 404 km (8 giờ 5 phút) | 6.156.000 | 8.618.400 | 11.118.400 | 14.618.400 |
Buôn Ma Thuột đi Sơn Tịnh 429 km (8 giờ 37 phút) | 6.506.000 | 9.108.400 | 11.608.400 | 15.108.400 |
Buôn Ma Thuột đi Tây Trà 437 km (9 giờ 2 phút) | 6.618.000 | 9.265.200 | 11.765.200 | 15.265.200 |
Buôn Ma Thuột đi Trà Bồng 437 km (9 giờ 2 phút) | 6.618.000 | 9.265.200 | 11.765.200 | 15.265.200 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin Buôn Ma Thuột đi Điện Biên | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Buôn Ma Thuột đi TP Điện Biên Phủ 1,614 km (1 ngày 5 giờ) | 23.096.000 | 32.334.400 | 34.834.400 | 38.334.400 |
Buôn Ma Thuột đi TX Mường Lay 1,776 km (1 ngày 5 giờ) | 25.364.000 | 35.509.600 | 38.009.600 | 41.509.600 |
Buôn Ma Thuột đi Điện Biên 1,673 km (1 ngày 6 giờ) | 23.922.000 | 33.490.800 | 35.990.800 | 39.490.800 |
Buôn Ma Thuột đi Điện Biên Đông 1,598 km (1 ngày 5 giờ) | 22.872.000 | 32.020.800 | 34.520.800 | 38.020.800 |
Buôn Ma Thuột đi Mường Chà 1,666 km (1 ngày 6 giờ) | 23.824.000 | 33.353.600 | 35.853.600 | 39.353.600 |
Buôn Ma Thuột đi Mường Nhé 1,809 km (1 ngày 9 giờ) | 25.826.000 | 36.156.400 | 38.656.400 | 42.156.400 |
Buôn Ma Thuột đi Mường Ảng 1,579 km (1 ngày 4 giờ) | 22.606.000 | 31.648.400 | 34.148.400 | 37.648.400 |
Buôn Ma Thuột đi Tủa Chùa 1,589 km (1 ngày 4 giờ) | 22.746.000 | 31.844.400 | 34.344.400 | 37.844.400 |
Buôn Ma Thuột đi Tuần Giáo 1,543 km (1 ngày 3 giờ) | 22.102.000 | 30.942.800 | 33.442.800 | 36.942.800 |
Buôn Ma Thuột đi Nậm Pồ 1,752 km (1 ngày 8 giờ) | 25.028.000 | 35.039.200 | 37.539.200 | 41.039.200 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin Buôn Ma Thuột đi Lai Châu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Buôn Ma Thuột đi TP Lai Châu 1,671 km (1 ngày 3 giờ) | 23.894.000 | 33.451.600 | 35.951.600 | 39.451.600 |
Buôn Ma Thuột đi Tam Đường 1,647 km (1 ngày 2 giờ) | 23.558.000 | 32.981.200 | 35.481.200 | 38.981.200 |
Buôn Ma Thuột đi Phong Thổ 1,713 km (1 ngày 4 giờ) | 24.482.000 | 34.274.800 | 36.774.800 | 40.274.800 |
Buôn Ma Thuột đi Sìn Hồ 1,730 km (1 ngày 4 giờ) | 24.720.000 | 34.608.000 | 37.108.000 | 40.608.000 |
Buôn Ma Thuột đi Nậm Nhùn 1,777 km (1 ngày 6 giờ) | 25.378.000 | 35.529.200 | 38.029.200 | 41.529.200 |
Buôn Ma Thuột đi Tân Uyên, Lai Châu 1,638 km (1 ngày 3 giờ) | 23.432.000 | 32.804.800 | 35.304.800 | 38.804.800 |
Buôn Ma Thuột đi Than Uyên 1,638 km (1 ngày 3 giờ) | 23.432.000 | 32.804.800 | 35.304.800 | 38.804.800 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin Buôn Ma Thuột đi Yên Bái | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Buôn Ma Thuột đi TP Yên Bái 1,443 km (22 giờ 44 phút) | 20.702.000 | 28.982.800 | 31.482.800 | 34.982.800 |
Buôn Ma Thuột đi TX Nghĩa Lộ 1,498 km (1 ngày 0 giờ) | 21.472.000 | 30.060.800 | 32.560.800 | 36.060.800 |
Buôn Ma Thuột đi Yên Bình 1,439 km (22 giờ 56 phút) | 20.646.000 | 28.904.400 | 31.404.400 | 34.904.400 |
Buôn Ma Thuột đi Lục Yên 1,515 km (1 ngày 0 giờ) | 21.710.000 | 30.394.000 | 32.894.000 | 36.394.000 |
Buôn Ma Thuột đi Trấn Yên 1,456 km (23 giờ 2 phút) | 20.884.000 | 29.237.600 | 31.737.600 | 35.237.600 |
Buôn Ma Thuột đi Văn Yên, Yên Bái 1,486 km (23 giờ 36 phút) | 21.304.000 | 29.825.600 | 32.325.600 | 35.825.600 |
Buôn Ma Thuột đi Văn Chấn 1,470 km (23 giờ 28 phút) | 21.080.000 | 29.512.000 | 32.012.000 | 35.512.000 |
Buôn Ma Thuột đi Mù Cang Chải 1,594 km (1 ngày 2 giờ) | 22.816.000 | 31.942.400 | 34.442.400 | 37.942.400 |
Buôn Ma Thuột đi Trạm Tấu 1,518 km (1 ngày 1 giờ) | 21.752.000 | 30.452.800 | 32.952.800 | 36.452.800 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin Buôn Ma Thuột đi Lào Cai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Buôn Ma Thuột đi TP Lào Cai 1,576 km (1 ngày 1 giờ) | 22.564.000 | 31.589.600 | 34.089.600 | 37.589.600 |
Buôn Ma Thuột đi TX Sa Pa 1,608 km (1 ngày 1 giờ) | 23.012.000 | 32.216.800 | 34.716.800 | 38.216.800 |
Buôn Ma Thuột đi Bát Xát 1,588 km (1 ngày 1 giờ) | 22.732.000 | 31.824.800 | 34.324.800 | 37.824.800 |
Buôn Ma Thuột đi Bảo Thắng 1,549 km (1 ngày 0 giờ) | 22.186.000 | 31.060.400 | 33.560.400 | 37.060.400 |
Buôn Ma Thuột đi Bảo Yên 1,548 km (1 ngày 1 giờ) | 22.172.000 | 31.040.800 | 33.540.800 | 37.040.800 |
Buôn Ma Thuột đi Mường Khương 1,627 km (1 ngày 2 giờ) | 23.278.000 | 32.589.200 | 35.089.200 | 38.589.200 |
Buôn Ma Thuột đi Bắc Hà 1,587 km (1 ngày 1 giờ) | 22.718.000 | 31.805.200 | 34.305.200 | 37.805.200 |
Buôn Ma Thuột đi Si Ma Cai 1,609 km (1 ngày 2 giờ) | 23.026.000 | 32.236.400 | 34.736.400 | 38.236.400 |
Buôn Ma Thuột đi Văn Bàn, Lào Cai 1,544 km (1 ngày 1 giờ) | 22.116.000 | 30.962.400 | 33.462.400 | 36.962.400 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin Buôn Ma Thuột đi Phú Thọ | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Buôn Ma Thuột đi TP Việt Trì 1,371 km (21 giờ 48 phút) | 19.694.000 | 27.571.600 | 30.071.600 | 33.571.600 |
Buôn Ma Thuột đi TX Phú Thọ 1,385 km (21 giờ 55 phút) | 19.890.000 | 27.846.000 | 30.346.000 | 33.846.000 |
Buôn Ma Thuột đi Lâm Thao 1,383 km (22 giờ 5 phút) | 19.862.000 | 27.806.800 | 30.306.800 | 33.806.800 |
Buôn Ma Thuột đi Tam Nông, Phú Thọ 1,402 km (22 giờ 14 phút) | 20.128.000 | 28.179.200 | 30.679.200 | 34.179.200 |
Buôn Ma Thuột đi Thanh Sơn, Phú Thọ 1,373 km (22 giờ 16 phút) | 19.722.000 | 27.610.800 | 30.110.800 | 33.610.800 |
Buôn Ma Thuột đi Thanh Thủy, Phú Thọ 1,363 km (22 giờ 2 phút) | 19.582.000 | 27.414.800 | 29.914.800 | 33.414.800 |
Buôn Ma Thuột đi Cẩm Khê 1,401 km (22 giờ 10 phút) | 20.114.000 | 28.159.600 | 30.659.600 | 34.159.600 |
Buôn Ma Thuột đi Hạ Hòa 1,425 km (22 giờ 31 phút) | 20.450.000 | 28.630.000 | 31.130.000 | 34.630.000 |
Buôn Ma Thuột đi Tân Sơn 1,415 km (23 giờ 19 phút) | 20.310.000 | 28.434.000 | 30.934.000 | 34.434.000 |
Buôn Ma Thuột đi Thanh Ba 1,399 km (22 giờ 16 phút) | 20.086.000 | 28.120.400 | 30.620.400 | 34.120.400 |
Buôn Ma Thuột đi Yên Lập 1,413 km (22 giờ 28 phút) | 20.282.000 | 28.394.800 | 30.894.800 | 34.394.800 |
Buôn Ma Thuột đi Đoan Hùng 1,413 km (22 giờ 28 phút) | 20.282.000 | 28.394.800 | 30.894.800 | 34.394.800 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin Buôn Ma Thuột đi Vĩnh Phúc | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Buôn Ma Thuột đi TP Vĩnh Yên 1,338 km (21 giờ 33 phút) | 19.232.000 | 26.924.800 | 29.424.800 | 32.924.800 |
Buôn Ma Thuột đi TP Phúc Yên 1,328 km (21 giờ 22 phút) | 19.092.000 | 26.728.800 | 29.228.800 | 32.728.800 |
Buôn Ma Thuột đi Tam Dương 1,647 km (1 ngày 2 giờ) | 23.558.000 | 32.981.200 | 35.481.200 | 38.981.200 |
Buôn Ma Thuột đi Tam Đảo 1,362 km (21 giờ 51 phút) | 19.568.000 | 27.395.200 | 29.895.200 | 33.395.200 |
Buôn Ma Thuột đi Bình Xuyên 1,339 km (21 giờ 26 phút) | 19.246.000 | 26.944.400 | 29.444.400 | 32.944.400 |
Buôn Ma Thuột đi Yên Lạc 1,340 km (21 giờ 37 phút) | 19.260.000 | 26.964.000 | 29.464.000 | 32.964.000 |
Buôn Ma Thuột đi Vĩnh Tường 1,343 km (21 giờ 45 phút) | 19.302.000 | 27.022.800 | 29.522.800 | 33.022.800 |
Buôn Ma Thuột đi Lập Thạch 1,366 km (21 giờ 48 phút) | 19.624.000 | 27.473.600 | 29.973.600 | 33.473.600 |
Buôn Ma Thuột đi Sông Lô 1,482 km (23 giờ 42 phút) | 21.248.000 | 29.747.200 | 32.247.200 | 35.747.200 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin Buôn Ma Thuột đi Tuyên Quang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Buôn Ma Thuột đi TP Tuyên Quang 1,502 km (1 ngày 0 giờ) | 21.528.000 | 30.139.200 | 32.639.200 | 36.139.200 |
Buôn Ma Thuột đi Sơn Dương 1,392 km (22 giờ 31 phút) | 19.988.000 | 27.983.200 | 30.483.200 | 33.983.200 |
Buôn Ma Thuột đi Yên Sơn 1,462 km (23 giờ 21 phút) | 20.968.000 | 29.355.200 | 31.855.200 | 35.355.200 |
Buôn Ma Thuột đi Hàm Yên 1,486 km (23 giờ 57 phút) | 21.304.000 | 29.825.600 | 32.325.600 | 35.825.600 |
Buôn Ma Thuột đi Chiêm Hóa 1,498 km (1 ngày 0 giờ) | 21.472.000 | 30.060.800 | 32.560.800 | 36.060.800 |
Buôn Ma Thuột đi Na Hang 1,535 km (1 ngày 1 giờ) | 21.990.000 | 30.786.000 | 33.286.000 | 36.786.000 |
Buôn Ma Thuột đi Lâm Bình 1,561 km (1 ngày 1 giờ) | 22.354.000 | 31.295.600 | 33.795.600 | 37.295.600 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin Buôn Ma Thuột đi Bắc Kạn | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Buôn Ma Thuột đi TP Bắc Kạn 1,448 km (23 giờ 3 phút) | 20.772.000 | 29.080.800 | 31.580.800 | 35.080.800 |
Buôn Ma Thuột đi Ba Bể 1,498 km (1 ngày 0 giờ) | 21.472.000 | 30.060.800 | 32.560.800 | 36.060.800 |
Buôn Ma Thuột đi Bạch Thông 1,467 km (23 giờ 30 phút) | 21.038.000 | 29.453.200 | 31.953.200 | 35.453.200 |
Buôn Ma Thuột đi Chợ Đồn 1,457 km (23 giờ 54 phút) | 20.898.000 | 29.257.200 | 31.757.200 | 35.257.200 |
Buôn Ma Thuột đi Chợ Mới 513 km (11 giờ 4 phút) | 7.682.000 | 10.754.800 | 13.254.800 | 16.754.800 |
Buôn Ma Thuột đi Na Rì 1,476 km (23 giờ 44 phút) | 21.164.000 | 29.629.600 | 32.129.600 | 35.629.600 |
Buôn Ma Thuột đi Ngân Sơn 1,506 km (1 ngày 0 giờ) | 21.584.000 | 30.217.600 | 32.717.600 | 36.217.600 |
Buôn Ma Thuột đi Pác Nặm 1,534 km (1 ngày 1 giờ) | 21.976.000 | 30.766.400 | 33.266.400 | 36.766.400 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin Buôn Ma Thuột đi Thái Nguyên | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Buôn Ma Thuột đi TP Thái Nguyên 1,365 km (21 giờ 31 phút) | 19.610.000 | 27.454.000 | 29.954.000 | 33.454.000 |
Buôn Ma Thuột đi TP Sông Công 1,357 km (21 giờ 31 phút) | 19.498.000 | 27.297.200 | 29.797.200 | 33.297.200 |
Buôn Ma Thuột đi TX Phổ Yên 1,350 km (21 giờ 24 phút) | 19.400.000 | 27.160.000 | 29.660.000 | 33.160.000 |
Buôn Ma Thuột đi Định Hóa 1,159 km (18 giờ 45 phút) | 16.726.000 | 23.416.400 | 25.916.400 | 29.416.400 |
Buôn Ma Thuột đi Phú Lương 1,291 km (20 giờ 41 phút) | 18.574.000 | 26.003.600 | 28.503.600 | 32.003.600 |
Buôn Ma Thuột đi Đồng Hỷ 1,385 km (22 giờ 5 phút) | 19.890.000 | 27.846.000 | 30.346.000 | 33.846.000 |
Buôn Ma Thuột đi Võ Nhai 1,413 km (22 giờ 43 phút) | 20.282.000 | 28.394.800 | 30.894.800 | 34.394.800 |
Buôn Ma Thuột đi Đại Từ, Thái Nguyên 1,391 km (22 giờ 7 phút) | 19.974.000 | 27.963.600 | 30.463.600 | 33.963.600 |
Buôn Ma Thuột đi Phú Bình 1,359 km (21 giờ 35 phút) | 19.526.000 | 27.336.400 | 29.836.400 | 33.336.400 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin Buôn Ma Thuột đi Lạng Sơn | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Buôn Ma Thuột đi TP Lạng Sơn 1,436 km (22 giờ 42 phút) | 20.604.000 | 28.845.600 | 31.345.600 | 34.845.600 |
Buôn Ma Thuột đi Cao Lộc 1,438 km (22 giờ 45 phút) | 20.632.000 | 28.884.800 | 31.384.800 | 34.884.800 |
Buôn Ma Thuột đi Văn Lãng 1,438 km (22 giờ 45 phút) | 20.632.000 | 28.884.800 | 31.384.800 | 34.884.800 |
Buôn Ma Thuột đi Văn Quan 1,432 km (22 giờ 49 phút) | 20.548.000 | 28.767.200 | 31.267.200 | 34.767.200 |
Buôn Ma Thuột đi Bắc Sơn 1,447 km (23 giờ 15 phút) | 20.758.000 | 29.061.200 | 31.561.200 | 35.061.200 |
Buôn Ma Thuột đi Bình Gia 515 km (8 giờ 19 phút) | 7.710.000 | 10.794.000 | 13.294.000 | 16.794.000 |
Buôn Ma Thuột đi Chi Lăng 1,403 km (22 giờ 7 phút) | 20.142.000 | 28.198.800 | 30.698.800 | 34.198.800 |
Buôn Ma Thuột đi Đình Lập 1,517 km (23 giờ 49 phút) | 21.738.000 | 30.433.200 | 32.933.200 | 36.433.200 |
Buôn Ma Thuột đi Hữu Lũng 1,377 km (21 giờ 53 phút) | 19.778.000 | 27.689.200 | 30.189.200 | 33.689.200 |
Buôn Ma Thuột đi Lộc Bình 1,460 km (23 giờ 16 phút) | 20.940.000 | 29.316.000 | 31.816.000 | 35.316.000 |
Buôn Ma Thuột đi Tràng Định 1,503 km (1 ngày 0 giờ) | 21.542.000 | 30.158.800 | 32.658.800 | 36.158.800 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin Buôn Ma Thuột đi Bắc Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Buôn Ma Thuột đi TP Bắc Giang 1,336 km (21 giờ 14 phút) | 19.204.000 | 26.885.600 | 29.385.600 | 32.885.600 |
Buôn Ma Thuột đi Hiệp Hòa 1,346 km (21 giờ 25 phút) | 19.344.000 | 27.081.600 | 29.581.600 | 33.081.600 |
Buôn Ma Thuột đi Việt Yên 1,336 km (21 giờ 20 phút) | 19.204.000 | 26.885.600 | 29.385.600 | 32.885.600 |
Buôn Ma Thuột đi Tân Yên 1,346 km (21 giờ 36 phút) | 19.344.000 | 27.081.600 | 29.581.600 | 33.081.600 |
Buôn Ma Thuột đi Yên Thế 1,362 km (22 giờ 6 phút) | 19.568.000 | 27.395.200 | 29.895.200 | 33.395.200 |
Buôn Ma Thuột đi Lạng Giang 1,352 km (21 giờ 30 phút) | 19.428.000 | 27.199.200 | 29.699.200 | 33.199.200 |
Buôn Ma Thuột đi Lục Nam 1,361 km (21 giờ 49 phút) | 19.554.000 | 27.375.600 | 29.875.600 | 33.375.600 |
Buôn Ma Thuột đi Lục Ngạn 1,396 km (22 giờ 43 phút) | 20.044.000 | 28.061.600 | 30.561.600 | 34.061.600 |
Buôn Ma Thuột đi Sơn Động 1,306 km (20 giờ 54 phút) | 18.784.000 | 26.297.600 | 28.797.600 | 32.297.600 |
Buôn Ma Thuột đi Yên Dũng 1,350 km (21 giờ 33 phút) | 19.400.000 | 27.160.000 | 29.660.000 | 33.160.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin Buôn Ma Thuột đi Quảng Ninh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Buôn Ma Thuột đi TP Hạ Long 1,451 km (22 giờ 31 phút) | 20.814.000 | 29.139.600 | 31.639.600 | 35.139.600 |
Buôn Ma Thuột đi TP Cẩm Phả 1,451 km (22 giờ 31 phút) | 20.814.000 | 29.139.600 | 31.639.600 | 35.139.600 |
Buôn Ma Thuột đi TP Móng Cái 1,544 km (23 giờ 29 phút) | 22.116.000 | 30.962.400 | 33.462.400 | 36.962.400 |
Buôn Ma Thuột đi TP Uông Bí 1,378 km (22 giờ 6 phút) | 19.792.000 | 27.708.800 | 30.208.800 | 33.708.800 |
Buôn Ma Thuột đi TX Đông Triều 1,354 km (21 giờ 50 phút) | 19.456.000 | 27.238.400 | 29.738.400 | 33.238.400 |
Buôn Ma Thuột đi TX Quảng Yên 1,383 km (21 giờ 43 phút) | 19.862.000 | 27.806.800 | 30.306.800 | 33.806.800 |
Buôn Ma Thuột đi Vân Đồn 1,459 km (22 giờ 37 phút) | 20.926.000 | 29.296.400 | 31.796.400 | 35.296.400 |
Buôn Ma Thuột đi Bình Liêu, Quảng Ninh 1,513 km (23 giờ 31 phút) | 21.682.000 | 30.354.800 | 32.854.800 | 36.354.800 |
Buôn Ma Thuột đi Tiên Yên 1,486 km (22 giờ 59 phút) | 21.304.000 | 29.825.600 | 32.325.600 | 35.825.600 |
Buôn Ma Thuột đi Đầm Hà 1,497 km (23 giờ 7 phút) | 21.458.000 | 30.041.200 | 32.541.200 | 36.041.200 |
Buôn Ma Thuột đi Hải Hà, Quảng Ninh 1,516 km (23 giờ 19 phút) | 21.724.000 | 30.413.600 | 32.913.600 | 36.413.600 |
Buôn Ma Thuột đi Ba Chẽ 1,474 km (22 giờ 55 phút) | 21.136.000 | 29.590.400 | 32.090.400 | 35.590.400 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin Buôn Ma Thuột đi Hà Nội | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Buôn Ma Thuột đi Quận Ba Đình 1,294 km (20 giờ 50 phút) | 18.616.000 | 26.062.400 | 28.562.400 | 32.062.400 |
Buôn Ma Thuột đi Quận Hoàn Kiếm 1,297 km (20 giờ 43 phút) | 18.658.000 | 26.121.200 | 28.621.200 | 32.121.200 |
Buôn Ma Thuột đi Quận Hai Bà Trưng 1,289 km (20 giờ 36 phút) | 18.546.000 | 25.964.400 | 28.464.400 | 31.964.400 |
Buôn Ma Thuột đi Quận Đống Đa 1,290 km (20 giờ 37 phút) | 18.560.000 | 25.984.000 | 28.484.000 | 31.984.000 |
Buôn Ma Thuột đi Quận Tây Hồ 1,306 km (20 giờ 55 phút) | 18.784.000 | 26.297.600 | 28.797.600 | 32.297.600 |
Buôn Ma Thuột đi Quận Cầu Giấy 1,295 km (20 giờ 42 phút) | 18.630.000 | 26.082.000 | 28.582.000 | 32.082.000 |
Buôn Ma Thuột đi Quận Thanh Xuân 1,291 km (20 giờ 31 phút) | 18.574.000 | 26.003.600 | 28.503.600 | 32.003.600 |
Buôn Ma Thuột đi Quận Hoàng Mai 1,287 km (20 giờ 26 phút) | 18.518.000 | 25.925.200 | 28.425.200 | 31.925.200 |
Buôn Ma Thuột đi Quận Long Biên 1,300 km (20 giờ 43 phút) | 18.700.000 | 26.180.000 | 28.680.000 | 32.180.000 |
Buôn Ma Thuột đi Quận Hà Đông 1,295 km (20 giờ 42 phút) | 18.630.000 | 26.082.000 | 28.582.000 | 32.082.000 |
Buôn Ma Thuột đi Quận Bắc Từ Liêm 1,303 km (20 giờ 50 phút) | 18.742.000 | 26.238.800 | 28.738.800 | 32.238.800 |
Buôn Ma Thuột đi Sân bay Nội Bài 1,318 km (21 giờ 4 phút) | 18.952.000 | 26.532.800 | 29.032.800 | 32.532.800 |
Buôn Ma Thuột đi Thị xã Sơn Tây 1,336 km (21 giờ 27 phút) | 19.204.000 | 26.885.600 | 29.385.600 | 32.885.600 |
Buôn Ma Thuột đi Sóc Sơn 1,335 km (21 giờ 12 phút) | 19.190.000 | 26.866.000 | 29.366.000 | 32.866.000 |
Buôn Ma Thuột đi Đông Anh 1,316 km (21 giờ 6 phút) | 18.924.000 | 26.493.600 | 28.993.600 | 32.493.600 |
Buôn Ma Thuột đi Gia Lâm 1,300 km (20 giờ 40 phút) | 18.700.000 | 26.180.000 | 28.680.000 | 32.180.000 |
Buôn Ma Thuột đi Thanh Trì 1,283 km (20 giờ 28 phút) | 18.462.000 | 25.846.800 | 28.346.800 | 31.846.800 |
Buôn Ma Thuột đi Thanh Oai 1,287 km (20 giờ 35 phút) | 18.518.000 | 25.925.200 | 28.425.200 | 31.925.200 |
Buôn Ma Thuột đi Thường Tín 1,275 km (20 giờ 14 phút) | 18.350.000 | 25.690.000 | 28.190.000 | 31.690.000 |
Buôn Ma Thuột đi Phú Xuyên 1,266 km (20 giờ 8 phút) | 18.224.000 | 25.513.600 | 28.013.600 | 31.513.600 |
Buôn Ma Thuột đi Ứng Hòa 1,267 km (20 giờ 24 phút) | 18.238.000 | 25.533.200 | 28.033.200 | 31.533.200 |
Buôn Ma Thuột đi Mỹ Đức 1,259 km (20 giờ 27 phút) | 18.126.000 | 25.376.400 | 27.876.400 | 31.376.400 |
Buôn Ma Thuột đi Ba Vì 1,345 km (21 giờ 35 phút) | 19.330.000 | 27.062.000 | 29.562.000 | 33.062.000 |
Buôn Ma Thuột đi Phúc Thọ 1,325 km (21 giờ 19 phút) | 19.050.000 | 26.670.000 | 29.170.000 | 32.670.000 |
Buôn Ma Thuột đi Thạch Thất 1,324 km (21 giờ 10 phút) | 19.036.000 | 26.650.400 | 29.150.400 | 32.650.400 |
Buôn Ma Thuột đi Quốc Oai 1,315 km (21 giờ 2 phút) | 18.910.000 | 26.474.000 | 28.974.000 | 32.474.000 |
Buôn Ma Thuột đi Chương Mỹ 1,281 km (20 giờ 54 phút) | 18.434.000 | 25.807.600 | 28.307.600 | 31.807.600 |
Buôn Ma Thuột đi Đan Phượng 1,312 km (21 giờ 10 phút) | 18.868.000 | 26.415.200 | 28.915.200 | 32.415.200 |
Buôn Ma Thuột đi Hoài Đức 1,305 km (20 giờ 52 phút) | 18.770.000 | 26.278.000 | 28.778.000 | 32.278.000 |
Buôn Ma Thuột đi Mê Linh 1,321 km (21 giờ 10 phút) | 18.994.000 | 26.591.600 | 29.091.600 | 32.591.600 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin Buôn Ma Thuột đi Hải Dương | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Buôn Ma Thuột đi TP Hải Dương 1,323 km (21 giờ 7 phút) | 19.022.000 | 26.630.800 | 29.130.800 | 32.630.800 |
Buôn Ma Thuột đi TP Chí Linh 1,344 km (21 giờ 31 phút) | 19.316.000 | 27.042.400 | 29.542.400 | 33.042.400 |
Buôn Ma Thuột đi TX Kinh Môn 1,353 km (21 giờ 46 phút) | 19.442.000 | 27.218.800 | 29.718.800 | 33.218.800 |
Buôn Ma Thuột đi Bình Giang 1,304 km (20 giờ 49 phút) | 18.756.000 | 26.258.400 | 28.758.400 | 32.258.400 |
Buôn Ma Thuột đi Gia Lộc 1,314 km (20 giờ 54 phút) | 18.896.000 | 26.454.400 | 28.954.400 | 32.454.400 |
Buôn Ma Thuột đi Nam Sách 1,331 km (21 giờ 19 phút) | 19.134.000 | 26.787.600 | 29.287.600 | 32.787.600 |
Buôn Ma Thuột đi Kim Thành, Hải Dương 1,349 km (21 giờ 41 phút) | 19.386.000 | 27.140.400 | 29.640.400 | 33.140.400 |
Buôn Ma Thuột đi Ninh Giang 1,205 km (19 giờ 21 phút) | 17.370.000 | 24.318.000 | 26.818.000 | 30.318.000 |
Buôn Ma Thuột đi Thanh Hà, Hải Dương 1,339 km (21 giờ 27 phút) | 19.246.000 | 26.944.400 | 29.444.400 | 32.944.400 |
Buôn Ma Thuột đi Thanh Miện 1,283 km (20 giờ 42 phút) | 18.462.000 | 25.846.800 | 28.346.800 | 31.846.800 |
Buôn Ma Thuột đi Tứ Kỳ 1,302 km (21 giờ 10 phút) | 18.728.000 | 26.219.200 | 28.719.200 | 32.219.200 |
Buôn Ma Thuột đi Cẩm Giàng 1,301 km (21 giờ 2 phút) | 18.714.000 | 26.199.600 | 28.699.600 | 32.199.600 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin Buôn Ma Thuột đi Hải Phòng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Buôn Ma Thuột đi Quận Hồng Bàng 1,356 km (21 giờ 35 phút) | 19.484.000 | 27.277.600 | 29.777.600 | 33.277.600 |
Buôn Ma Thuột đi Quận Ngô Quyền 1,373 km (21 giờ 40 phút) | 19.722.000 | 27.610.800 | 30.110.800 | 33.610.800 |
Buôn Ma Thuột đi Quận Lê Chân 1,367 km (21 giờ 36 phút) | 19.638.000 | 27.493.200 | 29.993.200 | 33.493.200 |
Buôn Ma Thuột đi Quận Hải An 1,372 km (21 giờ 34 phút) | 19.708.000 | 27.591.200 | 30.091.200 | 33.591.200 |
Buôn Ma Thuột đi Quận Kiến An 1,321 km (21 giờ 37 phút) | 18.994.000 | 26.591.600 | 29.091.600 | 32.591.600 |
Buôn Ma Thuột đi Quận Đồ Sơn 1,365 km (21 giờ 29 phút) | 19.610.000 | 27.454.000 | 29.954.000 | 33.454.000 |
Buôn Ma Thuột đi Quận Dương Kinh 1,362 km (21 giờ 25 phút) | 19.568.000 | 27.395.200 | 29.895.200 | 33.395.200 |
Buôn Ma Thuột đi An Dương 1,349 km (21 giờ 25 phút) | 19.386.000 | 27.140.400 | 29.640.400 | 33.140.400 |
Buôn Ma Thuột đi An Lão 1,341 km (21 giờ 14 phút) | 19.274.000 | 26.983.600 | 29.483.600 | 32.983.600 |
Buôn Ma Thuột đi Kiến Thụy 1,324 km (21 giờ 37 phút) | 19.036.000 | 26.650.400 | 29.150.400 | 32.650.400 |
Buôn Ma Thuột đi Thủy Nguyên 1,365 km (21 giờ 49 phút) | 19.610.000 | 27.454.000 | 29.954.000 | 33.454.000 |
Buôn Ma Thuột đi Tiên Lãng 1,308 km (21 giờ 12 phút) | 18.812.000 | 26.336.800 | 28.836.800 | 32.336.800 |
Buôn Ma Thuột đi Vĩnh Bảo 1,297 km (20 giờ 58 phút) | 18.658.000 | 26.121.200 | 28.621.200 | 32.121.200 |
Buôn Ma Thuột đi Cát Hải 1,297 km (20 giờ 58 phút) | 18.658.000 | 26.121.200 | 28.621.200 | 32.121.200 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin Buôn Ma Thuột đi Hưng Yên | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Buôn Ma Thuột đi TP Hưng Yên 1,276 km (20 giờ 32 phút) | 18.364.000 | 25.709.600 | 28.209.600 | 31.709.600 |
Buôn Ma Thuột đi TX Mỹ Hào 1,297 km (20 giờ 52 phút) | 18.658.000 | 26.121.200 | 28.621.200 | 32.121.200 |
Buôn Ma Thuột đi Văn Lâm 1,297 km (20 giờ 52 phút) | 18.658.000 | 26.121.200 | 28.621.200 | 32.121.200 |
Buôn Ma Thuột đi Văn Giang 1,301 km (20 giờ 44 phút) | 18.714.000 | 26.199.600 | 28.699.600 | 32.199.600 |
Buôn Ma Thuột đi Yên Mỹ 1,288 km (20 giờ 39 phút) | 18.532.000 | 25.944.800 | 28.444.800 | 31.944.800 |
Buôn Ma Thuột đi Khoái Châu 1,283 km (20 giờ 43 phút) | 18.462.000 | 25.846.800 | 28.346.800 | 31.846.800 |
Buôn Ma Thuột đi Ân Thi 1,280 km (20 giờ 32 phút) | 18.420.000 | 25.788.000 | 28.288.000 | 31.788.000 |
Buôn Ma Thuột đi Kim Động, Hưng Yên 1,272 km (20 giờ 27 phút) | 18.308.000 | 25.631.200 | 28.131.200 | 31.631.200 |
Buôn Ma Thuột đi Tiên Lữ 1,266 km (20 giờ 19 phút) | 18.224.000 | 25.513.600 | 28.013.600 | 31.513.600 |
Buôn Ma Thuột đi Phù Cừ 1,273 km (20 giờ 31 phút) | 18.322.000 | 25.650.800 | 28.150.800 | 31.650.800 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin Buôn Ma Thuột đi Thái Bình | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Buôn Ma Thuột đi TP Thái Bình 1,252 km (20 giờ 21 phút) | 18.028.000 | 25.239.200 | 27.739.200 | 31.239.200 |
Buôn Ma Thuột đi Đông Hưng 1,264 km (20 giờ 37 phút) | 18.196.000 | 25.474.400 | 27.974.400 | 31.474.400 |
Buôn Ma Thuột đi Hưng Hà 1,265 km (20 giờ 16 phút) | 18.210.000 | 25.494.000 | 27.994.000 | 31.494.000 |
Buôn Ma Thuột đi Quỳnh Phụ 1,287 km (20 giờ 45 phút) | 18.518.000 | 25.925.200 | 28.425.200 | 31.925.200 |
Buôn Ma Thuột đi Kiến Xương 1,267 km (20 giờ 41 phút) | 18.238.000 | 25.533.200 | 28.033.200 | 31.533.200 |
Buôn Ma Thuột đi Tiền Hải 1,274 km (20 giờ 50 phút) | 18.336.000 | 25.670.400 | 28.170.400 | 31.670.400 |
Buôn Ma Thuột đi Thái Thụy 1,279 km (20 giờ 54 phút) | 18.406.000 | 25.768.400 | 28.268.400 | 31.768.400 |
Buôn Ma Thuột đi Vũ Thư 1,245 km (20 giờ 12 phút) | 17.930.000 | 25.102.000 | 27.602.000 | 31.102.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin Buôn Ma Thuột đi Hà Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Buôn Ma Thuột đi TP Hà Giang 1,581 km (1 ngày 2 giờ) | 22.634.000 | 31.687.600 | 34.187.600 | 37.687.600 |
Buôn Ma Thuột đi Đồng Văn 1,707 km (1 ngày 5 giờ) | 24.398.000 | 34.157.200 | 36.657.200 | 40.157.200 |
Buôn Ma Thuột đi Mèo Vạc 1,676 km (1 ngày 5 giờ) | 23.964.000 | 33.549.600 | 36.049.600 | 39.549.600 |
Buôn Ma Thuột đi Yên Minh 1,682 km (1 ngày 5 giờ) | 24.048.000 | 33.667.200 | 36.167.200 | 39.667.200 |
Buôn Ma Thuột đi Quản Bạ 1,636 km (1 ngày 3 giờ) | 23.404.000 | 32.765.600 | 35.265.600 | 38.765.600 |
Buôn Ma Thuột đi Bắc Mê 1,642 km (1 ngày 4 giờ) | 23.488.000 | 32.883.200 | 35.383.200 | 38.883.200 |
Buôn Ma Thuột đi Hoàng Su Phì 1,593 km (1 ngày 2 giờ) | 22.802.000 | 31.922.800 | 34.422.800 | 37.922.800 |
Buôn Ma Thuột đi Xín Mần 1,632 km (1 ngày 3 giờ) | 23.348.000 | 32.687.200 | 35.187.200 | 38.687.200 |
Buôn Ma Thuột đi Bắc Quang 1,536 km (1 ngày 1 giờ) | 22.004.000 | 30.805.600 | 33.305.600 | 36.805.600 |
Buôn Ma Thuột đi Quang Bình, Hà Giang 1,541 km (1 ngày 1 giờ) | 22.074.000 | 30.903.600 | 33.403.600 | 36.903.600 |
Buôn Ma Thuột đi Vị Xuyên 1,565 km (1 ngày 1 giờ) | 22.410.000 | 31.374.000 | 33.874.000 | 37.374.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin Buôn Ma Thuột đi Cao Bằng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Buôn Ma Thuột đi TP Cao Bằng 1,561 km (1 ngày 2 giờ) | 22.354.000 | 31.295.600 | 33.795.600 | 37.295.600 |
Buôn Ma Thuột đi Bảo Lâm, Cao Bằng 1,673 km (1 ngày 4 giờ) | 23.922.000 | 33.490.800 | 35.990.800 | 39.490.800 |
Buôn Ma Thuột đi Bảo Lạc 1,605 km (1 ngày 4 giờ) | 22.970.000 | 32.158.000 | 34.658.000 | 38.158.000 |
Buôn Ma Thuột đi Hà Quảng 1,597 km (1 ngày 3 giờ) | 22.858.000 | 32.001.200 | 34.501.200 | 38.001.200 |
Buôn Ma Thuột đi Trùng Khánh, Cao Bằng 1,589 km (1 ngày 2 giờ) | 22.746.000 | 31.844.400 | 34.344.400 | 37.844.400 |
Buôn Ma Thuột đi Hạ Lang 1,592 km (1 ngày 2 giờ) | 22.788.000 | 31.903.200 | 34.403.200 | 37.903.200 |
Buôn Ma Thuột đi Quảng Hòa 1,565 km (1 ngày 2 giờ) | 22.410.000 | 31.374.000 | 33.874.000 | 37.374.000 |
Buôn Ma Thuột đi Hòa An, Cao Bằng 1,566 km (1 ngày 2 giờ) | 22.424.000 | 31.393.600 | 33.893.600 | 37.393.600 |
Buôn Ma Thuột đi Nguyên Bình 1,544 km (1 ngày 2 giờ) | 22.116.000 | 30.962.400 | 33.462.400 | 36.962.400 |
Buôn Ma Thuột đi Thạch An 1,546 km (1 ngày 2 giờ) | 22.144.000 | 31.001.600 | 33.501.600 | 37.001.600 |











