Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Đồng Xoài Bình Phước đi tỉnh 1-2 chiều, đi tour nhiều ngày, báo giá trọn gói theo lộ trình. phục vụ 24/7
Bảng giá xe Carnival, Sedona Tp Quảng Ngãi đi Tây Ninh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Quảng Ngãi đi TP Tây Ninh 867 km (14 giờ 52 phút) | 13.005.000 | 18.207.000 | 20.407.000 | 22.907.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Tân Biên 867 km (14 giờ 52 phút) | 13.005.000 | 18.207.000 | 20.407.000 | 22.907.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Tân Châu 736 km (15 giờ 30 phút) | 11.040.000 | 15.456.000 | 17.656.000 | 20.156.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Dương Minh Châu 712 km (14 giờ 58 phút) | 10.680.000 | 14.952.000 | 17.152.000 | 19.652.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Châu Thành 867 km (14 giờ 45 phút) | 13.005.000 | 18.207.000 | 20.407.000 | 22.907.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Bến Cầu 901 km (14 giờ 43 phút) | 13.515.000 | 18.921.000 | 21.121.000 | 23.621.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Cửa khẩu Mộc Bài 851 km (14 giờ 37 phút) | 12.765.000 | 17.871.000 | 20.071.000 | 22.571.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Trảng Bàng 851 km (14 giờ 37 phút) | 12.765.000 | 17.871.000 | 20.071.000 | 22.571.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Tp Quảng Ngãi đi Bình Dương | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Quảng Ngãi đi TP Thủ Dầu Một 809 km (13 giờ 31 phút) | 12.135.000 | 16.989.000 | 19.189.000 | 21.689.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi TP Dĩ An 790 km (13 giờ 8 phút) | 11.850.000 | 16.590.000 | 18.790.000 | 21.290.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi TP Thuận An 775 km (12 giờ 35 phút) | 11.625.000 | 16.275.000 | 18.475.000 | 20.975.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Bến Cát 779 km (12 giờ 46 phút) | 11.685.000 | 16.359.000 | 18.559.000 | 21.059.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Dầu Tiếng 808 km (13 giờ 30 phút) | 12.120.000 | 16.968.000 | 19.168.000 | 21.668.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Tân Uyên 840 km (14 giờ 12 phút) | 12.600.000 | 17.640.000 | 19.840.000 | 22.340.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Phú Giáo 785 km (13 giờ 6 phút) | 11.775.000 | 16.485.000 | 18.685.000 | 21.185.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Tp Quảng Ngãi đi Đồng Nai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Quảng Ngãi đi TP Biên Hòa 726 km (12 giờ 1 phút) | 10.890.000 | 15.246.000 | 17.446.000 | 19.946.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi TP Long Khánh 764 km (12 giờ 33 phút) | 11.460.000 | 16.044.000 | 18.244.000 | 20.744.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Trảng Bom 712 km (11 giờ 32 phút) | 10.680.000 | 14.952.000 | 17.152.000 | 19.652.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Vĩnh Cửu 712 km (11 giờ 32 phút) | 10.680.000 | 14.952.000 | 17.152.000 | 19.652.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Nhơn Trạch 785 km (12 giờ 51 phút) | 11.775.000 | 16.485.000 | 18.685.000 | 21.185.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Cẩm Mỹ 758 km (12 giờ 10 phút) | 11.370.000 | 15.918.000 | 18.118.000 | 20.618.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Định Quán 711 km (11 giờ 32 phút) | 10.665.000 | 14.931.000 | 17.131.000 | 19.631.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Long Thành 741 km (12 giờ 20 phút) | 11.115.000 | 15.561.000 | 17.761.000 | 20.261.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Tp Quảng Ngãi đi Bình Phước | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Quảng Ngãi đi TP Đồng Xoài 637 km (13 giờ 30 phút) | 9.555.000 | 13.377.000 | 15.577.000 | 18.077.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Bù Đăng 636 km (13 giờ 32 phút) | 9.540.000 | 13.356.000 | 15.556.000 | 18.056.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Bù Gia Mập 599 km (12 giờ 47 phút) | 8.985.000 | 12.579.000 | 14.779.000 | 17.279.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Chơn Thành 548 km (11 giờ 36 phút) | 8.220.000 | 11.508.000 | 13.708.000 | 16.208.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Phú Riềng 840 km (14 giờ 9 phút) | 12.600.000 | 17.640.000 | 19.840.000 | 22.340.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Hớn Quản 628 km (13 giờ 15 phút) | 9.420.000 | 13.188.000 | 15.388.000 | 17.888.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Lộc Ninh 628 km (13 giờ 15 phút) | 9.420.000 | 13.188.000 | 15.388.000 | 17.888.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Bù Đốp 651 km (13 giờ 47 phút) | 9.765.000 | 13.671.000 | 15.871.000 | 18.371.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Tp Quảng Ngãi đi Vũng Tàu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Quảng Ngãi đi TP Vũng Tàu 757 km (12 giờ 34 phút) | 11.355.000 | 15.897.000 | 18.097.000 | 20.597.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi TP Bà Rịa 757 km (12 giờ 34 phút) | 11.355.000 | 15.897.000 | 18.097.000 | 20.597.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Châu Đức 740 km (12 giờ 15 phút) | 11.100.000 | 15.540.000 | 17.740.000 | 20.240.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Xuyên Mộc 726 km (11 giờ 57 phút) | 10.890.000 | 15.246.000 | 17.446.000 | 19.946.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Long Điền 715 km (12 giờ 4 phút) | 10.725.000 | 15.015.000 | 17.215.000 | 19.715.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Đất Đỏ 741 km (12 giờ 15 phút) | 11.115.000 | 15.561.000 | 17.761.000 | 20.261.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Tân Thành 730 km (12 giờ 0 phút) | 10.950.000 | 15.330.000 | 17.530.000 | 20.030.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Tp Quảng Ngãi đi TP HCM | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Quảng Ngãi đi Quận 1 779 km (12 giờ 43 phút) | 11.685.000 | 16.359.000 | 18.559.000 | 21.059.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Sân bay Tân Sơn Nhất 769 km (12 giờ 22 phút) | 11.535.000 | 16.149.000 | 18.349.000 | 20.849.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Củ Chi 775 km (12 giờ 34 phút) | 11.625.000 | 16.275.000 | 18.475.000 | 20.975.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Nhà Bè 804 km (13 giờ 31 phút) | 12.060.000 | 16.884.000 | 19.084.000 | 21.584.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi TP Thủ Đức 771 km (12 giờ 27 phút) | 11.565.000 | 16.191.000 | 18.391.000 | 20.891.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Quận Bình Thạnh 770 km (12 giờ 26 phút) | 11.550.000 | 16.170.000 | 18.370.000 | 20.870.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Quận Gò Vấp 770 km (12 giờ 24 phút) | 11.550.000 | 16.170.000 | 18.370.000 | 20.870.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Quận Tân Bình 776 km (12 giờ 39 phút) | 11.640.000 | 16.296.000 | 18.496.000 | 20.996.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Quận Tân Phú 776 km (12 giờ 38 phút) | 11.640.000 | 16.296.000 | 18.496.000 | 20.996.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Quận Bình Tân 780 km (12 giờ 48 phút) | 11.700.000 | 16.380.000 | 18.580.000 | 21.080.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Bình Chánh 784 km (12 giờ 49 phút) | 11.760.000 | 16.464.000 | 18.664.000 | 21.164.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Tp Quảng Ngãi đi Quảng Nam | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Quảng Ngãi đi TP Tam Kỳ 195 km (3 giờ 7 phút) | 3.315.000 | 4.641.000 | 6.841.000 | 9.341.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi TP Hội An 74.1 km (1 giờ 8 phút) | 1.852.500 | 2.852.500 | 5.052.500 | 7.552.500 |
| Tp Quảng Ngãi đi Thăng Bình 124 km (2 giờ 3 phút) | 2.480.000 | 3.480.000 | 5.680.000 | 8.180.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Quế Sơn 103 km (1 giờ 34 phút) | 2.060.000 | 3.060.000 | 5.260.000 | 7.760.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Hiệp Đức 112 km (1 giờ 55 phút) | 2.240.000 | 3.240.000 | 5.440.000 | 7.940.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Núi Thành 131 km (2 giờ 20 phút) | 2.620.000 | 3.668.000 | 5.868.000 | 8.368.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Tiên Phước 42.1 km (54 phút) | 1.263.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Phú Ninh, Quảng Nam 96.3 km (1 giờ 43 phút) | 2.022.300 | 3.022.300 | 5.222.300 | 7.722.300 |
| Tp Quảng Ngãi đi Bắc Trà My 79.6 km (1 giờ 12 phút) | 1.990.000 | 2.990.000 | 5.190.000 | 7.690.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Nam Trà My 116 km (2 giờ 18 phút) | 2.320.000 | 3.320.000 | 5.520.000 | 8.020.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Đông Giang 160 km (3 giờ 26 phút) | 2.720.000 | 3.808.000 | 6.008.000 | 8.508.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Tây Giang 190 km (3 giờ 16 phút) | 3.230.000 | 4.522.000 | 6.722.000 | 9.222.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Đà Nắng 242 km (4 giờ 43 phút) | 3.872.000 | 5.420.800 | 7.620.800 | 10.120.800 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Tp Quảng Ngãi đi Kon Tum | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Quảng Ngãi đi TP Kon Tum 195 km (4 giờ 9 phút) | 3.315.000 | 4.641.000 | 6.841.000 | 9.341.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Đăk Glei 195 km (4 giờ 9 phút) | 3.315.000 | 4.641.000 | 6.841.000 | 9.341.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Ngọc Hồi, Kon Tum 236 km (5 giờ 18 phút) | 3.776.000 | 5.286.400 | 7.486.400 | 9.986.400 |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Đăk Tô 272 km (5 giờ 51 phút) | 4.080.000 | 5.712.000 | 7.912.000 | 10.412.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Kon Plông 234 km (4 giờ 53 phút) | 3.744.000 | 5.241.600 | 7.441.600 | 9.941.600 |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Kon Rẫy 234 km (4 giờ 53 phút) | 3.744.000 | 5.241.600 | 7.441.600 | 9.941.600 |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Sa Thầy 234 km (4 giờ 53 phút) | 3.744.000 | 5.241.600 | 7.441.600 | 9.941.600 |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Tu Mơ Rông 221 km (4 giờ 39 phút) | 3.536.000 | 4.950.400 | 7.150.400 | 9.650.400 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Tp Quảng Ngãi đi Vĩnh Long | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Quảng Ngãi đi TP Vĩnh Long 893 km (14 giờ 29 phút) | 13.395.000 | 18.753.000 | 20.953.000 | 23.453.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Bình Minh 914 km (15 giờ 1 phút) | 13.710.000 | 19.194.000 | 21.394.000 | 23.894.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Long Hồ 909 km (14 giờ 38 phút) | 13.635.000 | 19.089.000 | 21.289.000 | 23.789.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Mang Thít 901 km (14 giờ 42 phút) | 13.515.000 | 18.921.000 | 21.121.000 | 23.621.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Trà Ôn 912 km (15 giờ 0 phút) | 13.680.000 | 19.152.000 | 21.352.000 | 23.852.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Vũng Liêm 925 km (15 giờ 2 phút) | 13.875.000 | 19.425.000 | 21.625.000 | 24.125.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Bình Tân, Vĩnh Long 897 km (15 giờ 1 phút) | 13.455.000 | 18.837.000 | 21.037.000 | 23.537.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Tp Quảng Ngãi đi Phan Thiết, Mũi Né | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Quảng Ngãi đi TP Phan Thiết 597 km (10 giờ 21 phút) | 8.955.000 | 12.537.000 | 14.737.000 | 17.237.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Hàm Thuận Bắc 612 km (10 giờ 27 phút) | 9.180.000 | 12.852.000 | 15.052.000 | 17.552.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Hàm Thuận Nam 597 km (10 giờ 6 phút) | 8.955.000 | 12.537.000 | 14.737.000 | 17.237.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Bắc Bình 638 km (10 giờ 42 phút) | 9.570.000 | 13.398.000 | 15.598.000 | 18.098.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Tánh Linh 568 km (9 giờ 39 phút) | 8.520.000 | 11.928.000 | 14.128.000 | 16.628.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Đức Linh 664 km (11 giờ 27 phút) | 9.960.000 | 13.944.000 | 16.144.000 | 18.644.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi TP Mũi Né 710 km (11 giờ 54 phút) | 10.650.000 | 14.910.000 | 17.110.000 | 19.610.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Lagi 597 km (10 giờ 21 phút) | 8.955.000 | 12.537.000 | 14.737.000 | 17.237.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Tuy Phong 668 km (11 giờ 4 phút) | 10.020.000 | 14.028.000 | 16.228.000 | 18.728.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Phan Rí 547 km (9 giờ 38 phút) | 8.205.000 | 11.487.000 | 13.687.000 | 16.187.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Tp Quảng Ngãi đi Nha Trang, Cam Ranh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Quảng Ngãi đi TP Nha Trang 392 km (7 giờ 40 phút) | 5.880.000 | 8.232.000 | 10.432.000 | 12.932.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi TP Cam Ranh 392 km (7 giờ 40 phút) | 5.880.000 | 8.232.000 | 10.432.000 | 12.932.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Diên Khánh 438 km (8 giờ 7 phút) | 6.570.000 | 9.198.000 | 11.398.000 | 13.898.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Cam Lâm 402 km (7 giờ 35 phút) | 6.030.000 | 8.442.000 | 10.642.000 | 13.142.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Khánh Vĩnh 419 km (7 giờ 46 phút) | 6.285.000 | 8.799.000 | 10.999.000 | 13.499.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Khánh Sơn 413 km (7 giờ 49 phút) | 6.195.000 | 8.673.000 | 10.873.000 | 13.373.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Ninh Hòa 465 km (8 giờ 56 phút) | 6.975.000 | 9.765.000 | 11.965.000 | 14.465.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Tp Quảng Ngãi đi Phan Rang, Vĩnh Hy | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Quảng Ngãi đi Phan Rang 477 km (8 giờ 46 phút) | 7.155.000 | 10.017.000 | 12.217.000 | 14.717.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Vĩnh Hy 477 km (8 giờ 37 phút) | 7.155.000 | 10.017.000 | 12.217.000 | 14.717.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Ninh Phước 477 km (8 giờ 46 phút) | 7.155.000 | 10.017.000 | 12.217.000 | 14.717.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Vĩnh Hy 497 km (9 giờ 3 phút) | 7.455.000 | 10.437.000 | 12.637.000 | 15.137.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Thuận Nam 477 km (8 giờ 46 phút) | 7.155.000 | 10.017.000 | 12.217.000 | 14.717.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Bác Ái 502 km (9 giờ 9 phút) | 7.530.000 | 10.542.000 | 12.742.000 | 15.242.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Ninh Hải 476 km (8 giờ 44 phút) | 7.140.000 | 9.996.000 | 12.196.000 | 14.696.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Ninh Sơn 485 km (8 giờ 57 phút) | 7.275.000 | 10.185.000 | 12.385.000 | 14.885.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Tp Quảng Ngãi đi Quảng Ngãi | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Quảng Ngãi đi TP Quảng Ngãi 25.5 km (36 phút) | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Ba Tơ 25.5 km (36 phút) | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Bình Sơn 68.1 km (1 giờ 26 phút) | 1.702.500 | 2.702.500 | 4.902.500 | 7.402.500 |
| Tp Quảng Ngãi đi Đức Phổ 25.5 km (36 phút) | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Mộ Đức 39.3 km (50 phút) | 1.179.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Nghĩa Hành 23.9 km (34 phút) | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Sơn Tịnh 24.0 km (37 phút) | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Tây Trà 13.5 km (23 phút) | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Trà Bồng 42.5 km (59 phút) | 1.275.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Tp Quảng Ngãi đi Trà Vinh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Quảng Ngãi đi TP Trà Vinh 892 km (14 giờ 50 phút) | 13.380.000 | 18.732.000 | 20.932.000 | 23.432.000 |
| H. Càng Long đi Tp Quảng Ngãi 892 km (14 giờ 50 phút) | 13.380.000 | 18.732.000 | 20.932.000 | 23.432.000 |
| H. Cầu Kè đi Tp Quảng Ngãi 890 km (14 giờ 48 phút) | 13.350.000 | 18.690.000 | 20.890.000 | 23.390.000 |
| H. Cầu Ngang đi Tp Quảng Ngãi 917 km (15 giờ 28 phút) | 13.755.000 | 19.257.000 | 21.457.000 | 23.957.000 |
| H. Duyên Hải đi Tp Quảng Ngãi 920 km (15 giờ 30 phút) | 13.800.000 | 19.320.000 | 21.520.000 | 24.020.000 |
| H. Tiểu Cần đi Tp Quảng Ngãi 941 km (15 giờ 55 phút) | 14.115.000 | 19.761.000 | 21.961.000 | 24.461.000 |
| H. Trà Cú đi Tp Quảng Ngãi 913 km (15 giờ 21 phút) | 13.695.000 | 19.173.000 | 21.373.000 | 23.873.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi TP Trà Vinh 892 km (14 giờ 50 phút) | 13.905.000 | 19.467.000 | 21.667.000 | 24.167.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Tp Quảng Ngãi đi Đồng Tháp | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Quảng Ngãi đi TP Cao Lãnh 913 km (15 giờ 6 phút) | 13.695.000 | 19.173.000 | 21.373.000 | 23.873.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi TP Sa Đéc 912 km (15 giờ 5 phút) | 13.680.000 | 19.152.000 | 21.352.000 | 23.852.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Hồng Ngự 904 km (14 giờ 48 phút) | 13.560.000 | 18.984.000 | 21.184.000 | 23.684.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Lai Vung 944 km (16 giờ 14 phút) | 14.160.000 | 19.824.000 | 22.024.000 | 24.524.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Lấp Vò 918 km (15 giờ 9 phút) | 13.770.000 | 19.278.000 | 21.478.000 | 23.978.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Thanh Bình 931 km (15 giờ 22 phút) | 13.965.000 | 19.551.000 | 21.751.000 | 24.251.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Tháp Mười 933 km (15 giờ 37 phút) | 13.995.000 | 19.593.000 | 21.793.000 | 24.293.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Tp Quảng Ngãi đi An Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Quảng Ngãi đi TP Long Xuyên 997 km (16 giờ 57 phút) | 14.955.000 | 20.937.000 | 23.137.000 | 25.637.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi TP Châu Đốc 949 km (15 giờ 40 phút) | 14.235.000 | 19.929.000 | 22.129.000 | 24.629.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Châu Phú 1,005 km (17 giờ 1 phút) | 15.075.000 | 21.105.000 | 23.305.000 | 25.805.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Chợ Mới 994 km (16 giờ 41 phút) | 14.910.000 | 20.874.000 | 23.074.000 | 25.574.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Phú Tân 951 km (15 giờ 59 phút) | 14.265.000 | 19.971.000 | 22.171.000 | 24.671.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Tân Châu 952 km (17 giờ 3 phút) | 14.280.000 | 19.992.000 | 22.192.000 | 24.692.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Thoại Sơn 712 km (14 giờ 58 phút) | 10.680.000 | 14.952.000 | 17.152.000 | 19.652.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Tp Quảng Ngãi đi Kiên Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TP Rạch Giá đi Tp Quảng Ngãi 1,008 km (16 giờ 38 phút) | 15.120.000 | 21.168.000 | 23.368.000 | 25.868.000 |
| TP Hà Tiên đi Tp Quảng Ngãi 1,002 km (16 giờ 30 phút) | 15.030.000 | 21.042.000 | 23.242.000 | 25.742.000 |
| Châu Thành, Kiên Giang đi Tp Quảng Ngãi 1,087 km (18 giờ 23 phút) | 16.305.000 | 22.827.000 | 25.027.000 | 27.527.000 |
| H. Hòn Đất đi Tp Quảng Ngãi 999 km (16 giờ 24 phút) | 14.985.000 | 20.979.000 | 23.179.000 | 25.679.000 |
| H. Kiên Lương đi Tp Quảng Ngãi 1,026 km (17 giờ 1 phút) | 15.390.000 | 21.546.000 | 23.746.000 | 26.246.000 |
| H. Phú Quốc đi Tp Quảng Ngãi 1,062 km (17 giờ 51 phút) | 15.930.000 | 22.302.000 | 24.502.000 | 27.002.000 |
| H. Tân Hiệp đi Tp Quảng Ngãi 1,160 km (21 giờ 36 phút) | 17.400.000 | 24.360.000 | 26.560.000 | 29.060.000 |
| An Minh đi Tp Quảng Ngãi 991 km (16 giờ 11 phút) | 14.865.000 | 20.811.000 | 23.011.000 | 25.511.000 |
| An Biên đi Tp Quảng Ngãi 1,049 km (17 giờ 39 phút) | 15.735.000 | 22.029.000 | 24.229.000 | 26.729.000 |
| Rạch Sỏi đi Tp Quảng Ngãi 1,015 km (16 giờ 46 phút) | 15.225.000 | 21.315.000 | 23.515.000 | 26.015.000 |
| Gò Quao đi Tp Quảng Ngãi 995 km (16 giờ 18 phút) | 14.925.000 | 20.895.000 | 23.095.000 | 25.595.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Tp Quảng Ngãi đi Cần Thơ | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Quảng Ngãi đi Tp Cần Thơ 923 km (14 giờ 59 phút) | 13.845.000 | 19.383.000 | 21.583.000 | 24.083.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Thới Lai 923 km (14 giờ 59 phút) | 13.845.000 | 19.383.000 | 21.583.000 | 24.083.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Vĩnh Thạnh 943 km (15 giờ 27 phút) | 14.145.000 | 19.803.000 | 22.003.000 | 24.503.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Bình Thủy 194 km (4 giờ 7 phút) | 3.298.000 | 4.617.200 | 6.817.200 | 9.317.200 |
| Tp Quảng Ngãi đi Ô Môn 926 km (15 giờ 4 phút) | 13.890.000 | 19.446.000 | 21.646.000 | 24.146.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Phong Điền 946 km (15 giờ 36 phút) | 14.190.000 | 19.866.000 | 22.066.000 | 24.566.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Cờ Đỏ, Cần Thơ 935 km (15 giờ 13 phút) | 14.025.000 | 19.635.000 | 21.835.000 | 24.335.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Tp Quảng Ngãi đi Hậu Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Quảng Ngãi đi TP Vị Thanh 954 km (15 giờ 43 phút) | 14.310.000 | 20.034.000 | 22.234.000 | 24.734.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Châu Thành, Hậu Giang 963 km (15 giờ 43 phút) | 14.445.000 | 20.223.000 | 22.423.000 | 24.923.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Long Mỹ 936 km (15 giờ 16 phút) | 14.040.000 | 19.656.000 | 21.856.000 | 24.356.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Phụng Hiệp 976 km (15 giờ 59 phút) | 14.640.000 | 20.496.000 | 22.696.000 | 25.196.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Vị Thủy 947 km (15 giờ 29 phút) | 14.205.000 | 19.887.000 | 22.087.000 | 24.587.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Ngã Bảy 963 km (15 giờ 43 phút) | 14.445.000 | 20.223.000 | 22.423.000 | 24.923.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Tp Quảng Ngãi đi Sóc Trăng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Quảng Ngãi đi TP Sóc Trăng 975 km (15 giờ 59 phút) | 14.625.000 | 20.475.000 | 22.675.000 | 25.175.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Châu Thành 975 km (15 giờ 59 phút) | 14.625.000 | 20.475.000 | 22.675.000 | 25.175.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Mỹ Tú 901 km (14 giờ 43 phút) | 13.515.000 | 18.921.000 | 21.121.000 | 23.621.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Mỹ Xuyên 976 km (16 giờ 4 phút) | 14.640.000 | 20.496.000 | 22.696.000 | 25.196.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Long Phú 983 km (16 giờ 8 phút) | 14.745.000 | 20.643.000 | 22.843.000 | 25.343.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Trần Đề 978 km (16 giờ 17 phút) | 14.670.000 | 20.538.000 | 22.738.000 | 25.238.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Cù Lao Dung 991 km (16 giờ 32 phút) | 14.865.000 | 20.811.000 | 23.011.000 | 25.511.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Vĩnh Châu, Sóc Trăng 935 km (16 giờ 21 phút) | 14.025.000 | 19.635.000 | 21.835.000 | 24.335.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Kế Sách 1,010 km (16 giờ 48 phút) | 15.150.000 | 21.210.000 | 23.410.000 | 25.910.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Thạnh Trị, Sóc trăng 949 km (15 giờ 42 phút) | 14.235.000 | 19.929.000 | 22.129.000 | 24.629.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Tp Quảng Ngãi đi Bạc Liêu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Quảng Ngãi đi TP Bạc Liêu 1,022 km (16 giờ 54 phút) | 15.330.000 | 21.462.000 | 23.662.000 | 26.162.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Phước Long 1,022 km (16 giờ 54 phút) | 15.330.000 | 21.462.000 | 23.662.000 | 26.162.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Vĩnh Lợi 599 km (12 giờ 39 phút) | 8.985.000 | 12.579.000 | 14.779.000 | 17.279.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Giá Rai 1,017 km (16 giờ 46 phút) | 15.255.000 | 21.357.000 | 23.557.000 | 26.057.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Đông Hải 1,037 km (17 giờ 21 phút) | 15.555.000 | 21.777.000 | 23.977.000 | 26.477.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Hồng Dân 1,052 km (17 giờ 47 phút) | 15.780.000 | 22.092.000 | 24.292.000 | 26.792.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Hòa Bình, bạc Liêu 1,024 km (17 giờ 9 phút) | 15.360.000 | 21.504.000 | 23.704.000 | 26.204.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Tp Quảng Ngãi đi Cà Mau | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Quảng Ngãi đi TP Cà Mau 1,063 km (17 giờ 45 phút) | 15.945.000 | 22.323.000 | 24.523.000 | 27.023.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Thới Bình 1,063 km (17 giờ 45 phút) | 15.945.000 | 22.323.000 | 24.523.000 | 27.023.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Trần Văn Thời 1,048 km (17 giờ 49 phút) | 15.720.000 | 22.008.000 | 24.208.000 | 26.708.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Cái Nước 1,087 km (18 giờ 18 phút) | 16.305.000 | 22.827.000 | 25.027.000 | 27.527.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Ngọc Hiển 1,090 km (18 giờ 22 phút) | 16.350.000 | 22.890.000 | 25.090.000 | 27.590.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Đầm Dơi 1,139 km (19 giờ 34 phút) | 17.085.000 | 23.919.000 | 26.119.000 | 28.619.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Năm Căn 1,079 km (18 giờ 6 phút) | 16.185.000 | 22.659.000 | 24.859.000 | 27.359.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Tp Quảng Ngãi đi Long An | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Quảng Ngãi đi TP Tân An 844 km (14 giờ 4 phút) | 12.660.000 | 17.724.000 | 19.924.000 | 22.424.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Bến Lức 818 km (13 giờ 26 phút) | 12.270.000 | 17.178.000 | 19.378.000 | 21.878.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Cần Đước 804 km (13 giờ 15 phút) | 12.060.000 | 16.884.000 | 19.084.000 | 21.584.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Cần Giuộc 802 km (13 giờ 20 phút) | 12.030.000 | 16.842.000 | 19.042.000 | 21.542.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Đức Hòa 788 km (12 giờ 59 phút) | 11.820.000 | 16.548.000 | 18.748.000 | 21.248.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Thủ Thừa 801 km (13 giờ 21 phút) | 12.015.000 | 16.821.000 | 19.021.000 | 21.521.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Tân Trụ 811 km (13 giờ 29 phút) | 12.165.000 | 17.031.000 | 19.231.000 | 21.731.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Đức Huệ 818 km (13 giờ 38 phút) | 12.270.000 | 17.178.000 | 19.378.000 | 21.878.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Mộc Hóa 841 km (14 giờ 4 phút) | 12.615.000 | 17.661.000 | 19.861.000 | 22.361.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Hưng Thạnh, Long An 867 km (14 giờ 39 phút) | 13.005.000 | 18.207.000 | 20.407.000 | 22.907.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Tp Quảng Ngãi đi Tiền Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Quảng Ngãi đi TP Mỹ Tho 832 km (13 giờ 38 phút) | 12.480.000 | 17.472.000 | 19.672.000 | 22.172.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Châu Thành 836 km (13 giờ 41 phút) | 12.540.000 | 17.556.000 | 19.756.000 | 22.256.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Chợ Gạo 901 km (14 giờ 43 phút) | 13.515.000 | 18.921.000 | 21.121.000 | 23.621.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Gò Công Đông 851 km (14 giờ 6 phút) | 12.765.000 | 17.871.000 | 20.071.000 | 22.571.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Gò Công Tây 826 km (13 giờ 58 phút) | 12.390.000 | 17.346.000 | 19.546.000 | 22.046.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Tân Phú Đông 826 km (13 giờ 56 phút) | 12.390.000 | 17.346.000 | 19.546.000 | 22.046.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Cai Lậy 836 km (14 giờ 30 phút) | 12.540.000 | 17.556.000 | 19.756.000 | 22.256.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Cái Bè 850 km (13 giờ 51 phút) | 12.750.000 | 17.850.000 | 20.050.000 | 22.550.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Tân Phước 868 km (14 giờ 9 phút) | 13.020.000 | 18.228.000 | 20.428.000 | 22.928.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Tp Quảng Ngãi đi Bến Tre | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Quảng Ngãi đi TP Bến Tre 853 km (14 giờ 6 phút) | 12.795.000 | 17.913.000 | 20.113.000 | 22.613.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Ba Tri 853 km (14 giờ 6 phút) | 12.795.000 | 17.913.000 | 20.113.000 | 22.613.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Bình Đại 889 km (14 giờ 52 phút) | 13.335.000 | 18.669.000 | 20.869.000 | 23.369.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Châu Thành 881 km (14 giờ 47 phút) | 13.215.000 | 18.501.000 | 20.701.000 | 23.201.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Giồng Trôm 901 km (14 giờ 43 phút) | 13.515.000 | 18.921.000 | 21.121.000 | 23.621.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Mỏ Cày Bắc 872 km (14 giờ 34 phút) | 13.080.000 | 18.312.000 | 20.512.000 | 23.012.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Mỏ Cày Nam 864 km (14 giờ 18 phút) | 12.960.000 | 18.144.000 | 20.344.000 | 22.844.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Thạnh Phú 872 km (14 giờ 30 phút) | 13.080.000 | 18.312.000 | 20.512.000 | 23.012.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Tp Quảng Ngãi đi Đà Lạt, Bảo Lộc | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Quảng Ngãi đi Tp Đà Lạt 615 km (12 giờ 7 phút) | 9.225.000 | 12.915.000 | 15.115.000 | 17.615.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi TP Bảo Lộc 505 km (9 giờ 50 phút) | 7.575.000 | 10.605.000 | 12.805.000 | 15.305.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Đức Trọng 615 km (12 giờ 7 phút) | 9.225.000 | 12.915.000 | 15.115.000 | 17.615.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Di Linh 568 km (11 giờ 11 phút) | 8.520.000 | 11.928.000 | 14.128.000 | 16.628.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Bảo Lâm 588 km (11 giờ 36 phút) | 8.820.000 | 12.348.000 | 14.548.000 | 17.048.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Đạ Huoai 639 km (12 giờ 42 phút) | 9.585.000 | 13.419.000 | 15.619.000 | 18.119.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Đạ Tẻh 703 km (12 giờ 27 phút) | 10.545.000 | 14.763.000 | 16.963.000 | 19.463.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Cát Tiên 743 km (13 giờ 15 phút) | 11.145.000 | 15.603.000 | 17.803.000 | 20.303.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Lâm Hà 637 km (13 giờ 37 phút) | 9.555.000 | 13.377.000 | 15.577.000 | 18.077.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Lạc Dương, Lâm Đồng 557 km (10 giờ 57 phút) | 8.355.000 | 11.697.000 | 13.897.000 | 16.397.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Đơn Dương 518 km (10 giờ 12 phút) | 7.770.000 | 10.878.000 | 13.078.000 | 15.578.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Đam Rông 548 km (10 giờ 12 phút) | 8.220.000 | 11.508.000 | 13.708.000 | 16.208.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Tp Quảng Ngãi đi Bình Phước | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Quảng Ngãi đi TP Đồng Xoài 637 km (13 giờ 30 phút) | 9.555.000 | 13.377.000 | 15.577.000 | 18.077.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi TX Bình Long 636 km (13 giờ 32 phút) | 9.540.000 | 13.356.000 | 15.556.000 | 18.056.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi TX Phước Long 654 km (13 giờ 51 phút) | 9.810.000 | 13.734.000 | 15.934.000 | 18.434.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Bù Đăng 599 km (12 giờ 39 phút) | 8.985.000 | 12.579.000 | 14.779.000 | 17.279.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Bù Đốp 599 km (12 giờ 47 phút) | 8.985.000 | 12.579.000 | 14.779.000 | 17.279.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Bù Gia Mập 617 km (13 giờ 6 phút) | 9.255.000 | 12.957.000 | 15.157.000 | 17.657.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Chơn Thành 548 km (11 giờ 36 phút) | 8.220.000 | 11.508.000 | 13.708.000 | 16.208.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Đồng Phú 840 km (14 giờ 9 phút) | 12.600.000 | 17.640.000 | 19.840.000 | 22.340.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Hớn Quản 643 km (13 giờ 46 phút) | 9.645.000 | 13.503.000 | 15.703.000 | 18.203.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Lộc Ninh 657 km (13 giờ 54 phút) | 9.855.000 | 13.797.000 | 15.997.000 | 18.497.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Tp Quảng Ngãi đi Đăk Lăk | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Quảng Ngãi đi TP Buôn Ma Thuột 399 km (8 giờ 25 phút) | 5.985.000 | 8.379.000 | 10.579.000 | 13.079.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Buôn Đôn 402 km (8 giờ 32 phút) | 6.030.000 | 8.442.000 | 10.642.000 | 13.142.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Cư Kuin 428 km (9 giờ 2 phút) | 6.420.000 | 8.988.000 | 11.188.000 | 13.688.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Cư M’gar 411 km (8 giờ 38 phút) | 6.165.000 | 8.631.000 | 10.831.000 | 13.331.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Ea H’leo 381 km (8 giờ 2 phút) | 5.715.000 | 8.001.000 | 10.201.000 | 12.701.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Ea Kar 330 km (6 giờ 39 phút) | 4.950.000 | 6.930.000 | 9.130.000 | 11.630.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Ea Súp 371 km (8 giờ 2 phút) | 5.565.000 | 7.791.000 | 9.991.000 | 12.491.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Krông Ana 396 km (7 giờ 59 phút) | 5.940.000 | 8.316.000 | 10.516.000 | 13.016.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Krông Bông 432 km (9 giờ 8 phút) | 6.480.000 | 9.072.000 | 11.272.000 | 13.772.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Krông Buk 412 km (9 giờ 13 phút) | 6.180.000 | 8.652.000 | 10.852.000 | 13.352.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Krông Năng 354 km (7 giờ 31 phút) | 5.310.000 | 7.434.000 | 9.634.000 | 12.134.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Krông Pắc 380 km (8 giờ 14 phút) | 5.700.000 | 7.980.000 | 10.180.000 | 12.680.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Lắk 393 km (8 giờ 32 phút) | 5.895.000 | 8.253.000 | 10.453.000 | 12.953.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi M’Đrắk 393 km (8 giờ 32 phút) | 5.895.000 | 8.253.000 | 10.453.000 | 12.953.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Tp Quảng Ngãi đi Đăk Nông | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Quảng Ngãi đi Gia Nghĩa 464 km (10 giờ 10 phút) | 6.960.000 | 9.744.000 | 11.944.000 | 14.444.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Cư Jút 519 km (11 giờ 3 phút) | 7.785.000 | 10.899.000 | 13.099.000 | 15.599.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Đắk Glong 511 km (11 giờ 8 phút) | 7.665.000 | 10.731.000 | 12.931.000 | 15.431.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Đắk Mil 511 km (11 giờ 8 phút) | 7.665.000 | 10.731.000 | 12.931.000 | 15.431.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Đắk R’Lấp 459 km (9 giờ 49 phút) | 6.885.000 | 9.639.000 | 11.839.000 | 14.339.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Đắk Song 548 km (11 giờ 43 phút) | 8.220.000 | 11.508.000 | 13.708.000 | 16.208.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Krông Nô 483 km (10 giờ 21 phút) | 7.245.000 | 10.143.000 | 12.343.000 | 14.843.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Tuy Đức 446 km (9 giờ 38 phút) | 6.690.000 | 9.366.000 | 11.566.000 | 14.066.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Tp Quảng Ngãi đi Phú Yên | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Quảng Ngãi đi Tuy An 291 km (6 giờ 22 phút) | 4.365.000 | 6.111.000 | 8.311.000 | 10.811.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Sơn Hòa 253 km (5 giờ 29 phút) | 3.795.000 | 5.313.000 | 7.513.000 | 10.013.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Sông Hinh 274 km (5 giờ 50 phút) | 4.110.000 | 5.754.000 | 7.954.000 | 10.454.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Đồng Xuân 317 km (6 giờ 49 phút) | 4.755.000 | 6.657.000 | 8.857.000 | 11.357.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Phú Hòa 261 km (5 giờ 31 phút) | 3.915.000 | 5.481.000 | 7.681.000 | 10.181.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Tây Hòa 284 km (6 giờ 2 phút) | 4.260.000 | 5.964.000 | 8.164.000 | 10.664.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Tuy An 298 km (6 giờ 13 phút) | 4.470.000 | 6.258.000 | 8.458.000 | 10.958.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Tuy Hòa 253 km (5 giờ 29 phút) | 3.795.000 | 5.313.000 | 7.513.000 | 10.013.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Đông Hòa 268 km (5 giờ 28 phút) | 4.020.000 | 5.628.000 | 7.828.000 | 10.328.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Tp Quảng Ngãi đi Bình Định | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Quảng Ngãi đi Quy Nhơn 158 km (3 giờ 14 phút) | 2.686.000 | 3.760.400 | 5.960.400 | 8.460.400 |
| Tp Quảng Ngãi đi An Nhơn 176 km (3 giờ 35 phút) | 2.992.000 | 4.188.800 | 6.388.800 | 8.888.800 |
| Tp Quảng Ngãi đi Hoài Nhơn 157 km (3 giờ 12 phút) | 2.669.000 | 3.736.600 | 5.936.600 | 8.436.600 |
| Tp Quảng Ngãi đi Phù Mỹ 84.7 km (1 giờ 45 phút) | 1.778.700 | 2.778.700 | 4.978.700 | 7.478.700 |
| Tp Quảng Ngãi đi Tây Sơn 751 km (12 giờ 24 phút) | 11.265.000 | 15.771.000 | 17.971.000 | 20.471.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi An Lão, Bình Định 173 km (3 giờ 38 phút) | 2.941.000 | 4.117.400 | 6.317.400 | 8.817.400 |
| Tp Quảng Ngãi đi Tuy Phước 120 km (2 giờ 31 phút) | 2.400.000 | 3.400.000 | 5.600.000 | 8.100.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Hoài Ân 167 km (3 giờ 24 phút) | 2.839.000 | 3.974.600 | 6.174.600 | 8.674.600 |
| Tp Quảng Ngãi đi Phù Cát, Bình Định 123 km (2 giờ 40 phút) | 2.460.000 | 3.460.000 | 5.660.000 | 8.160.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Vân Canh 150 km (3 giờ 6 phút) | 2.550.000 | 3.570.000 | 5.770.000 | 8.270.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Vĩnh Thạnh, Bình Định 237 km (5 giờ 25 phút) | 3.792.000 | 5.308.800 | 7.508.800 | 10.008.800 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Tp Quảng Ngãi đi Hà Tĩnh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Quảng Ngãi đi TP Hà Tĩnh 538 km (7 giờ 51 phút) | 8.070.000 | 11.298.000 | 13.498.000 | 15.998.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi TX Hồng Lĩnh 538 km (7 giờ 51 phút) | 8.070.000 | 11.298.000 | 13.498.000 | 15.998.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi TX Kỳ Anh 575 km (8 giờ 14 phút) | 8.625.000 | 12.075.000 | 14.275.000 | 16.775.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Thạch Hà 486 km (7 giờ 5 phút) | 7.290.000 | 10.206.000 | 12.406.000 | 14.906.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Cẩm Xuyên 546 km (7 giờ 54 phút) | 8.190.000 | 11.466.000 | 13.666.000 | 16.166.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Can Lộc 527 km (7 giờ 37 phút) | 7.905.000 | 11.067.000 | 13.267.000 | 15.767.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Hương Khê 559 km (8 giờ 1 phút) | 8.385.000 | 11.739.000 | 13.939.000 | 16.439.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Hương Sơn 539 km (8 giờ 33 phút) | 8.085.000 | 11.319.000 | 13.519.000 | 16.019.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Đức Thọ 600 km (8 giờ 43 phút) | 9.000.000 | 12.600.000 | 14.800.000 | 17.300.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Vũ Quang 579 km (8 giờ 20 phút) | 8.685.000 | 12.159.000 | 14.359.000 | 16.859.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Nghi Xuân 591 km (8 giờ 46 phút) | 8.865.000 | 12.411.000 | 14.611.000 | 17.111.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Lộc Hà 587 km (8 giờ 35 phút) | 8.805.000 | 12.327.000 | 14.527.000 | 17.027.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Kỳ Anh 561 km (8 giờ 17 phút) | 8.415.000 | 11.781.000 | 13.981.000 | 16.481.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Tp Quảng Ngãi đi Nghệ An | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Quảng Ngãi đi TP Vinh 710 km (10 giờ 55 phút) | 10.650.000 | 14.910.000 | 17.110.000 | 19.610.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi TX Cửa Lò 591 km (8 giờ 40 phút) | 8.865.000 | 12.411.000 | 14.611.000 | 17.111.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi TX Thái Hòa 591 km (8 giờ 40 phút) | 8.865.000 | 12.411.000 | 14.611.000 | 17.111.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi TX Hoàng Mai 673 km (9 giờ 48 phút) | 10.095.000 | 14.133.000 | 16.333.000 | 18.833.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Quỳnh Lưu 661 km (9 giờ 22 phút) | 9.915.000 | 13.881.000 | 16.081.000 | 18.581.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Diễn Châu 651 km (9 giờ 18 phút) | 9.765.000 | 13.671.000 | 15.871.000 | 18.371.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Yên Thành 628 km (9 giờ 4 phút) | 9.420.000 | 13.188.000 | 15.388.000 | 17.888.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Nghi Lộc 643 km (9 giờ 30 phút) | 9.645.000 | 13.503.000 | 15.703.000 | 18.203.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Hưng Nguyên 609 km (8 giờ 41 phút) | 9.135.000 | 12.789.000 | 14.989.000 | 17.489.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Nam Đàn 601 km (8 giờ 41 phút) | 9.015.000 | 12.621.000 | 14.821.000 | 17.321.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Đô Lương 602 km (8 giờ 41 phút) | 9.030.000 | 12.642.000 | 14.842.000 | 17.342.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Thanh Chương 634 km (9 giờ 10 phút) | 9.510.000 | 13.314.000 | 15.514.000 | 18.014.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Anh Sơn 628 km (9 giờ 17 phút) | 9.420.000 | 13.188.000 | 15.388.000 | 17.888.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Con Cuông 664 km (9 giờ 47 phút) | 9.960.000 | 13.944.000 | 16.144.000 | 18.644.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Tương Dương 704 km (10 giờ 49 phút) | 10.560.000 | 14.784.000 | 16.984.000 | 19.484.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Kỳ Sơn 744 km (11 giờ 30 phút) | 11.160.000 | 15.624.000 | 17.824.000 | 20.324.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Nghĩa Đàn 818 km (13 giờ 21 phút) | 12.270.000 | 17.178.000 | 19.378.000 | 21.878.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Quế Phong 684 km (9 giờ 58 phút) | 10.260.000 | 14.364.000 | 16.564.000 | 19.064.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Quỳ Châu 771 km (12 giờ 9 phút) | 11.565.000 | 16.191.000 | 18.391.000 | 20.891.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Quỳ Hợp 1,686 km (1 ngày 0 giờ) | 25.290.000 | 35.406.000 | 37.606.000 | 40.106.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Tp Quảng Ngãi đi Thanh Hóa | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Quảng Ngãi đi TP Thanh Hóa 730 km (10 giờ 23 phút) | 10.950.000 | 15.330.000 | 17.530.000 | 20.030.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi TP Sầm Sơn 730 km (10 giờ 23 phút) | 10.950.000 | 15.330.000 | 17.530.000 | 20.030.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi TP Bỉm Sơn 727 km (10 giờ 40 phút) | 10.905.000 | 15.267.000 | 17.467.000 | 19.967.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi TX Nghi Sơn 766 km (10 giờ 54 phút) | 11.490.000 | 16.086.000 | 18.286.000 | 20.786.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Quảng Xương 684 km (9 giờ 52 phút) | 10.260.000 | 14.364.000 | 16.564.000 | 19.064.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Hoằng Hóa 716 km (10 giờ 26 phút) | 10.740.000 | 15.036.000 | 17.236.000 | 19.736.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Hậu Lộc 749 km (10 giờ 54 phút) | 11.235.000 | 15.729.000 | 17.929.000 | 20.429.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Nga Sơn 755 km (10 giờ 45 phút) | 11.325.000 | 15.855.000 | 18.055.000 | 20.555.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Hà Trung 772 km (11 giờ 8 phút) | 11.580.000 | 16.212.000 | 18.412.000 | 20.912.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Thiệu Hóa 754 km (10 giờ 40 phút) | 11.310.000 | 15.834.000 | 18.034.000 | 20.534.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Đông Sơn 732 km (10 giờ 21 phút) | 10.980.000 | 15.372.000 | 17.572.000 | 20.072.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Triệu Sơn 724 km (10 giờ 15 phút) | 10.860.000 | 15.204.000 | 17.404.000 | 19.904.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Nông Cống 727 km (10 giờ 20 phút) | 10.905.000 | 15.267.000 | 17.467.000 | 19.967.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Như Thanh 701 km (9 giờ 55 phút) | 10.515.000 | 14.721.000 | 16.921.000 | 19.421.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Như Xuân 715 km (10 giờ 14 phút) | 10.725.000 | 15.015.000 | 17.215.000 | 19.715.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Thọ Xuân 714 km (10 giờ 28 phút) | 10.710.000 | 14.994.000 | 17.194.000 | 19.694.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Thường Xuân 750 km (10 giờ 44 phút) | 11.250.000 | 15.750.000 | 17.950.000 | 20.450.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Lang Chánh 770 km (11 giờ 13 phút) | 11.550.000 | 16.170.000 | 18.370.000 | 20.870.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Bá Thước 793 km (11 giờ 33 phút) | 11.895.000 | 16.653.000 | 18.853.000 | 21.353.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Quan Hóa 829 km (12 giờ 20 phút) | 12.435.000 | 17.409.000 | 19.609.000 | 22.109.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Quan Sơn 884 km (12 giờ 35 phút) | 13.260.000 | 18.564.000 | 20.764.000 | 23.264.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Mường Lát 862 km (13 giờ 6 phút) | 12.930.000 | 18.102.000 | 20.302.000 | 22.802.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Yên Định 921 km (14 giờ 23 phút) | 13.815.000 | 19.341.000 | 21.541.000 | 24.041.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Vĩnh Lộc 755 km (10 giờ 45 phút) | 11.325.000 | 15.855.000 | 18.055.000 | 20.555.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Cẩm Thủy 765 km (10 giờ 55 phút) | 11.475.000 | 16.065.000 | 18.265.000 | 20.765.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Tp Quảng Ngãi đi Ninh Bình | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Quảng Ngãi đi TP Ninh Bình 784 km (11 giờ 6 phút) | 11.760.000 | 16.464.000 | 18.664.000 | 21.164.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi TP Tam Điệp 784 km (11 giờ 6 phút) | 11.760.000 | 16.464.000 | 18.664.000 | 21.164.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Hoa Lư 771 km (10 giờ 50 phút) | 11.565.000 | 16.191.000 | 18.391.000 | 20.891.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Gia Viễn 784 km (11 giờ 6 phút) | 11.760.000 | 16.464.000 | 18.664.000 | 21.164.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Yên Mô 803 km (11 giờ 27 phút) | 12.045.000 | 16.863.000 | 19.063.000 | 21.563.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Yên Khánh 785 km (11 giờ 8 phút) | 11.775.000 | 16.485.000 | 18.685.000 | 21.185.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Kim Sơn 796 km (11 giờ 17 phút) | 11.940.000 | 16.716.000 | 18.916.000 | 21.416.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Nho Quan 789 km (11 giờ 32 phút) | 11.835.000 | 16.569.000 | 18.769.000 | 21.269.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Tp Quảng Ngãi đi Đà Nẵng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Quảng Ngãi đi TP Tam Kỳ 147 km (2 giờ 10 phút) 147 km | 2.940.000 | 4.116.000 | 6.316.000 | 8.816.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi TP Hội An 74.1 km (1 giờ 8 phút) 74,1 km | 1.852.500 | 2.852.500 | 5.052.500 | 7.552.500 |
| Tp Quảng Ngãi đi Thăng Bình 124 km (2 giờ 3 phút) 124 km | 2.480.000 | 3.480.000 | 5.680.000 | 8.180.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Quế Sơn 103 km (1 giờ 34 phút) 103 km | 2.060.000 | 3.060.000 | 5.260.000 | 7.760.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Hiệp Đức 112 km (1 giờ 55 phút) 112 km | 2.240.000 | 3.240.000 | 5.440.000 | 7.940.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Núi Thành 131 km (2 giờ 20 phút) 131 km | 2.620.000 | 3.668.000 | 5.868.000 | 8.368.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Tiên Phước 42.1 km (54 phút) 42,1 km | 1.263.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Phú Ninh 96.3 km (1 giờ 43 phút) 96,3 km | 2.022.300 | 3.022.300 | 5.222.300 | 7.722.300 |
| Tp Quảng Ngãi đi Bắc Trà My 971 km (13 giờ 55 phút) 971 km | 14.565.000 | 20.391.000 | 22.591.000 | 25.091.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Nam Trà My 116 km (2 giờ 18 phút) 116 km | 2.320.000 | 3.320.000 | 5.520.000 | 8.020.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Đông Giang 160 km (3 giờ 26 phút) 160 km | 2.720.000 | 3.808.000 | 6.008.000 | 8.508.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Tây Giang 190 km (3 giờ 16 phút) 190 km | 3.230.000 | 4.522.000 | 6.722.000 | 9.222.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Đà Nắng 242 km (4 giờ 43 phút) 242 km | 3.872.000 | 5.420.800 | 7.620.800 | 10.120.800 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Tp Quảng Ngãi đi Huế | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Quảng Ngãi đi TP Huế 243 km (3 giờ 53 phút) | 3.888.000 | 5.443.200 | 7.643.200 | 10.143.200 |
| Tp Quảng Ngãi đi TX Hương Thủy 243 km (3 giờ 53 phút) | 3.888.000 | 5.443.200 | 7.643.200 | 10.143.200 |
| Tp Quảng Ngãi đi TX Hương Trà 229 km (3 giờ 34 phút) | 3.664.000 | 5.129.600 | 7.329.600 | 9.829.600 |
| Tp Quảng Ngãi đi Phong Điền, Cần Thơ 245 km (3 giờ 46 phút) | 3.920.000 | 5.488.000 | 7.688.000 | 10.188.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Quảng Điền 935 km (15 giờ 13 phút) | 14.025.000 | 19.635.000 | 21.835.000 | 24.335.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Phú Vang 261 km (4 giờ 9 phút) | 3.915.000 | 5.481.000 | 7.681.000 | 10.181.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Phú Lộc 236 km (3 giờ 44 phút) | 3.776.000 | 5.286.400 | 7.486.400 | 9.986.400 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Tp Quảng Ngãi đi Quảng Trị | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Quảng Ngãi đi TP Đông Hà 318 km (5 giờ 25 phút) | 4.770.000 | 6.678.000 | 8.878.000 | 11.378.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi TX Quảng Trị 304 km (4 giờ 55 phút) | 4.560.000 | 6.384.000 | 8.584.000 | 11.084.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Vĩnh Linh 292 km (4 giờ 39 phút) | 4.380.000 | 6.132.000 | 8.332.000 | 10.832.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Gio Linh 343 km (5 giờ 14 phút) | 5.145.000 | 7.203.000 | 9.403.000 | 11.903.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Cam Lộ 331 km (5 giờ 10 phút) | 4.965.000 | 6.951.000 | 9.151.000 | 11.651.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Triệu Phong 313 km (4 giờ 48 phút) | 4.695.000 | 6.573.000 | 8.773.000 | 11.273.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Hải Lăng 303 km (4 giờ 54 phút) | 4.545.000 | 6.363.000 | 8.563.000 | 11.063.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Hướng Hóa 285 km (4 giờ 31 phút) | 4.275.000 | 5.985.000 | 8.185.000 | 10.685.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Đakrông 372 km (6 giờ 8 phút) | 5.580.000 | 7.812.000 | 10.012.000 | 12.512.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Tp Quảng Ngãi đi Quảng Bình | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Quảng Ngãi đi TP Đồng Hới 457 km (6 giờ 57 phút) | 6.855.000 | 9.597.000 | 11.797.000 | 14.297.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Bố Trạch 402 km (5 giờ 57 phút) | 6.030.000 | 8.442.000 | 10.642.000 | 13.142.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Quảng Ninh 456 km (6 giờ 54 phút) | 6.840.000 | 9.576.000 | 11.776.000 | 14.276.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Quảng Trạch 1,072 km (15 giờ 8 phút) | 16.080.000 | 22.512.000 | 24.712.000 | 27.212.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Tuyên Hóa 459 km (6 giờ 46 phút) | 6.885.000 | 9.639.000 | 11.839.000 | 14.339.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Minh Hóa 465 km (6 giờ 57 phút) | 6.975.000 | 9.765.000 | 11.965.000 | 14.465.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi TX Ba Đồn 489 km (7 giờ 25 phút) | 7.335.000 | 10.269.000 | 12.469.000 | 14.969.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Tp Quảng Ngãi đi Nam Định | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Quảng Ngãi đi TP Nam Định 817 km (11 giờ 46 phút) | 12.255.000 | 17.157.000 | 19.357.000 | 21.857.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Mỹ Lộc 817 km (11 giờ 46 phút) | 12.255.000 | 17.157.000 | 19.357.000 | 21.857.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Vụ Bản 819 km (11 giờ 43 phút) | 12.285.000 | 17.199.000 | 19.399.000 | 21.899.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Ý Yên 806 km (11 giờ 27 phút) | 12.090.000 | 16.926.000 | 19.126.000 | 21.626.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Nam Trực 803 km (11 giờ 25 phút) | 12.045.000 | 16.863.000 | 19.063.000 | 21.563.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Trực Ninh 822 km (11 giờ 45 phút) | 12.330.000 | 17.262.000 | 19.462.000 | 21.962.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Xuân Trường 822 km (11 giờ 45 phút) | 12.330.000 | 17.262.000 | 19.462.000 | 21.962.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Giao Thủy 834 km (11 giờ 58 phút) | 12.510.000 | 17.514.000 | 19.714.000 | 22.214.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Hải Hậu 855 km (12 giờ 30 phút) | 12.825.000 | 17.955.000 | 20.155.000 | 22.655.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Tp Quảng Ngãi đi Hà Nam | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Quảng Ngãi đi TP Phủ Lý 829 km (11 giờ 42 phút) | 12.435.000 | 17.409.000 | 19.609.000 | 22.109.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi TX Duy Tiên 823 km (11 giờ 34 phút) | 12.345.000 | 17.283.000 | 19.483.000 | 21.983.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Kim Bảng 835 km (11 giờ 41 phút) | 12.525.000 | 17.535.000 | 19.735.000 | 22.235.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Thanh Liêm 833 km (11 giờ 51 phút) | 12.495.000 | 17.493.000 | 19.693.000 | 22.193.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Bình Lục 811 km (11 giờ 37 phút) | 12.165.000 | 17.031.000 | 19.231.000 | 21.731.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Lý Nhân 822 km (11 giờ 47 phút) | 12.330.000 | 17.262.000 | 19.462.000 | 21.962.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Tp Quảng Ngãi đi Hòa Bình | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Quảng Ngãi đi TP Hòa Bình 865 km (12 giờ 49 phút) | 12.975.000 | 18.165.000 | 20.365.000 | 22.865.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Lương Sơn 939 km (15 giờ 5 phút) | 14.085.000 | 19.719.000 | 21.919.000 | 24.419.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Kim Bôi 878 km (13 giờ 2 phút) | 13.170.000 | 18.438.000 | 20.638.000 | 23.138.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Đà Bắc 860 km (12 giờ 36 phút) | 12.900.000 | 18.060.000 | 20.260.000 | 22.760.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Cao Phong 903 km (13 giờ 42 phút) | 13.545.000 | 18.963.000 | 21.163.000 | 23.663.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Tân Lạc 869 km (12 giờ 57 phút) | 13.035.000 | 18.249.000 | 20.449.000 | 22.949.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Lạc Sơn 859 km (12 giờ 41 phút) | 12.885.000 | 18.039.000 | 20.239.000 | 22.739.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Lạc Thủy 829 km (12 giờ 4 phút) | 12.435.000 | 17.409.000 | 19.609.000 | 22.109.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Mai Châu 814 km (11 giờ 44 phút) | 12.210.000 | 17.094.000 | 19.294.000 | 21.794.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Yên Thủy 873 km (13 giờ 12 phút) | 13.095.000 | 18.333.000 | 20.533.000 | 23.033.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Tp Quảng Ngãi đi Sơn La | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Quảng Ngãi đi TP Sơn La 1,047 km (17 giờ 1 phút) | 15.705.000 | 21.987.000 | 24.187.000 | 26.687.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Quỳnh Nhai 1,047 km (17 giờ 1 phút) | 15.705.000 | 21.987.000 | 24.187.000 | 26.687.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Thuận Châu 1,134 km (18 giờ 59 phút) | 17.010.000 | 23.814.000 | 26.014.000 | 28.514.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Mường La 1,081 km (17 giờ 42 phút) | 16.215.000 | 22.701.000 | 24.901.000 | 27.401.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Bắc Yên 1,064 km (17 giờ 34 phút) | 15.960.000 | 22.344.000 | 24.544.000 | 27.044.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Phù Yên 1,062 km (16 giờ 29 phút) | 15.930.000 | 22.302.000 | 24.502.000 | 27.002.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Mai Sơn 291 km (6 giờ 22 phút) | 4.365.000 | 6.111.000 | 8.311.000 | 10.811.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Yên Châu 1,027 km (16 giờ 44 phút) | 15.405.000 | 21.567.000 | 23.767.000 | 26.267.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Sông Mã 985 km (15 giờ 36 phút) | 14.775.000 | 20.685.000 | 22.885.000 | 25.385.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Mộc Châu 918 km (14 giờ 32 phút) | 13.770.000 | 19.278.000 | 21.478.000 | 23.978.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Sốp Cộp 934 km (14 giờ 32 phút) | 14.010.000 | 19.614.000 | 21.814.000 | 24.314.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Vân Hồ 1,145 km (19 giờ 42 phút) | 17.175.000 | 24.045.000 | 26.245.000 | 28.745.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Tp Quảng Ngãi đi Quảng Ngãi | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Quảng Ngãi đi TP Quảng Ngãi 25.5 km (36 phút) | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Ba Tơ 25.5 km (36 phút) | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Bình Sơn 68.1 km (1 giờ 26 phút) | 1.702.500 | 2.702.500 | 4.902.500 | 7.402.500 |
| Tp Quảng Ngãi đi Đức Phổ 25.5 km (36 phút) | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Mộ Đức 39.3 km (50 phút) | 1.179.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Nghĩa Hành 23.9 km (34 phút) | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Sơn Tịnh 24.0 km (37 phút) | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Tây Trà 13.5 km (23 phút) | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Trà Bồng 42.5 km (59 phút) | 1.275.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Tp Quảng Ngãi đi Điện Biên | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Quảng Ngãi đi TP Điện Biên Phủ 1,259 km (21 giờ 52 phút) | 18.885.000 | 26.439.000 | 28.639.000 | 31.139.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi TX Mường Lay 1,200 km (20 giờ 27 phút) | 18.000.000 | 25.200.000 | 27.400.000 | 29.900.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Điện Biên 1,222 km (21 giờ 18 phút) | 18.330.000 | 25.662.000 | 27.862.000 | 30.362.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Điện Biên Đông 1,259 km (21 giờ 52 phút) | 18.885.000 | 26.439.000 | 28.639.000 | 31.139.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Mường Chà 1,183 km (20 giờ 43 phút) | 17.745.000 | 24.843.000 | 27.043.000 | 29.543.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Mường Nhé 1,252 km (21 giờ 39 phút) | 18.780.000 | 26.292.000 | 28.492.000 | 30.992.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Mường Ảng 1,395 km (1 ngày 1 giờ) | 20.925.000 | 29.295.000 | 31.495.000 | 33.995.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Tủa Chùa 1,164 km (19 giờ 39 phút) | 17.460.000 | 24.444.000 | 26.644.000 | 29.144.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Tuần Giáo 1,174 km (20 giờ 3 phút) | 17.610.000 | 24.654.000 | 26.854.000 | 29.354.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Nậm Pồ 1,128 km (18 giờ 50 phút) | 16.920.000 | 23.688.000 | 25.888.000 | 28.388.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Tp Quảng Ngãi đi Lai Châu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Quảng Ngãi đi TP Lai Châu 1,313 km (20 giờ 51 phút) | 19.695.000 | 27.573.000 | 29.773.000 | 32.273.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Tam Đường 1,253 km (19 giờ 21 phút) | 18.795.000 | 26.313.000 | 28.513.000 | 31.013.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Phong Thổ 1,230 km (18 giờ 48 phút) | 18.450.000 | 25.830.000 | 28.030.000 | 30.530.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Sìn Hồ 1,295 km (20 giờ 33 phút) | 19.425.000 | 27.195.000 | 29.395.000 | 31.895.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Nậm Nhùn 1,312 km (20 giờ 47 phút) | 19.680.000 | 27.552.000 | 29.752.000 | 32.252.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Tân Uyên, Lai Châu 1,359 km (22 giờ 4 phút) | 20.385.000 | 28.539.000 | 30.739.000 | 33.239.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Than Uyên 1,224 km (18 giờ 44 phút) | 18.360.000 | 25.704.000 | 27.904.000 | 30.404.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Tp Quảng Ngãi đi Yên Bái | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Quảng Ngãi đi TP Yên Bái 1,028 km (14 giờ 33 phút) | 15.420.000 | 21.588.000 | 23.788.000 | 26.288.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi TX Nghĩa Lộ 1,028 km (14 giờ 33 phút) | 15.420.000 | 21.588.000 | 23.788.000 | 26.288.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Yên Bình 1,083 km (15 giờ 51 phút) | 16.245.000 | 22.743.000 | 24.943.000 | 27.443.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Lục Yên 1,025 km (14 giờ 44 phút) | 15.375.000 | 21.525.000 | 23.725.000 | 26.225.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Trấn Yên 1,101 km (16 giờ 10 phút) | 16.515.000 | 23.121.000 | 25.321.000 | 27.821.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Văn Yên, Yên Bái 1,042 km (14 giờ 50 phút) | 15.630.000 | 21.882.000 | 24.082.000 | 26.582.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Văn Chấn 1,072 km (15 giờ 25 phút) | 16.080.000 | 22.512.000 | 24.712.000 | 27.212.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Mù Cang Chải 1,056 km (15 giờ 16 phút) | 15.840.000 | 22.176.000 | 24.376.000 | 26.876.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Trạm Tấu 1,179 km (18 giờ 17 phút) | 17.685.000 | 24.759.000 | 26.959.000 | 29.459.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Tp Quảng Ngãi đi Lào Cai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Quảng Ngãi đi TP Lào Cai 1,161 km (16 giờ 21 phút) | 17.415.000 | 24.381.000 | 26.581.000 | 29.081.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi TX Sa Pa 1,161 km (16 giờ 21 phút) | 17.415.000 | 24.381.000 | 26.581.000 | 29.081.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Bát Xát 1,187 km (17 giờ 39 phút) | 17.805.000 | 24.927.000 | 27.127.000 | 29.627.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Bảo Thắng 1,173 km (16 giờ 36 phút) | 17.595.000 | 24.633.000 | 26.833.000 | 29.333.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Bảo Yên 1,134 km (16 giờ 2 phút) | 17.010.000 | 23.814.000 | 26.014.000 | 28.514.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Mường Khương 1,133 km (16 giờ 22 phút) | 16.995.000 | 23.793.000 | 25.993.000 | 28.493.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Bắc Hà 1,212 km (17 giờ 40 phút) | 18.180.000 | 25.452.000 | 27.652.000 | 30.152.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Si Ma Cai 1,172 km (17 giờ 6 phút) | 17.580.000 | 24.612.000 | 26.812.000 | 29.312.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Văn Bàn, Lào Cai 1,195 km (17 giờ 47 phút) | 17.925.000 | 25.095.000 | 27.295.000 | 29.795.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Tp Quảng Ngãi đi Phú Thọ | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Quảng Ngãi đi TP Việt Trì 970 km (13 giờ 43 phút) | 14.550.000 | 20.370.000 | 22.570.000 | 25.070.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi TX Phú Thọ 957 km (13 giờ 36 phút) | 14.355.000 | 20.097.000 | 22.297.000 | 24.797.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Lâm Thao 970 km (13 giờ 43 phút) | 14.550.000 | 20.370.000 | 22.570.000 | 25.070.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Tam Nông, Phú Thọ 969 km (13 giờ 53 phút) | 14.535.000 | 20.349.000 | 22.549.000 | 25.049.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Thanh Sơn, Phú Thọ 987 km (14 giờ 3 phút) | 14.805.000 | 20.727.000 | 22.927.000 | 25.427.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Thanh Thủy, Phú Thọ 958 km (14 giờ 4 phút) | 14.370.000 | 20.118.000 | 22.318.000 | 24.818.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Cẩm Khê 948 km (13 giờ 51 phút) | 14.220.000 | 19.908.000 | 22.108.000 | 24.608.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Hạ Hòa 986 km (13 giờ 58 phút) | 14.790.000 | 20.706.000 | 22.906.000 | 25.406.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Tân Sơn 1,011 km (14 giờ 19 phút) | 15.165.000 | 21.231.000 | 23.431.000 | 25.931.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Thanh Ba 1,000 km (15 giờ 7 phút) | 15.000.000 | 21.000.000 | 23.200.000 | 25.700.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Yên Lập 984 km (14 giờ 5 phút) | 14.760.000 | 20.664.000 | 22.864.000 | 25.364.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Đoan Hùng 999 km (14 giờ 16 phút) | 14.985.000 | 20.979.000 | 23.179.000 | 25.679.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Tp Quảng Ngãi đi Vĩnh Phúc | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Quảng Ngãi đi TP Vĩnh Yên 937 km (13 giờ 26 phút) | 14.055.000 | 19.677.000 | 21.877.000 | 24.377.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi TP Phúc Yên 924 km (13 giờ 21 phút) | 13.860.000 | 19.404.000 | 21.604.000 | 24.104.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Tam Dương 913 km (13 giờ 10 phút) | 13.695.000 | 19.173.000 | 21.373.000 | 23.873.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Tam Đảo 1,230 km (18 giờ 48 phút) | 18.450.000 | 25.830.000 | 28.030.000 | 30.530.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Bình Xuyên 948 km (13 giờ 39 phút) | 14.220.000 | 19.908.000 | 22.108.000 | 24.608.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Yên Lạc 924 km (13 giờ 15 phút) | 13.860.000 | 19.404.000 | 21.604.000 | 24.104.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Vĩnh Tường 926 km (13 giờ 26 phút) | 13.890.000 | 19.446.000 | 21.646.000 | 24.146.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Lập Thạch 928 km (13 giờ 33 phút) | 13.920.000 | 19.488.000 | 21.688.000 | 24.188.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Sông Lô 951 km (13 giờ 36 phút) | 14.265.000 | 19.971.000 | 22.171.000 | 24.671.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Tp Quảng Ngãi đi Tuyên Quang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Quảng Ngãi đi TP Tuyên Quang 1,015 km (14 giờ 22 phút) | 15.225.000 | 21.315.000 | 23.515.000 | 26.015.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Sơn Dương 1,087 km (15 giờ 53 phút) | 16.305.000 | 22.827.000 | 25.027.000 | 27.527.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Yên Sơn 977 km (14 giờ 19 phút) | 14.655.000 | 20.517.000 | 22.717.000 | 25.217.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Hàm Yên 1,048 km (15 giờ 10 phút) | 15.720.000 | 22.008.000 | 24.208.000 | 26.708.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Chiêm Hóa 1,072 km (15 giờ 45 phút) | 16.080.000 | 22.512.000 | 24.712.000 | 27.212.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Na Hang 1,083 km (15 giờ 50 phút) | 16.245.000 | 22.743.000 | 24.943.000 | 27.443.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Lâm Bình 1,121 km (16 giờ 38 phút) | 16.815.000 | 23.541.000 | 25.741.000 | 28.241.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Tp Quảng Ngãi đi Bắc Kạn | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Quảng Ngãi đi TP Bắc Kạn 1,033 km (14 giờ 51 phút) | 15.495.000 | 21.693.000 | 23.893.000 | 26.393.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Ba Bể 1,033 km (14 giờ 51 phút) | 15.495.000 | 21.693.000 | 23.893.000 | 26.393.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Bạch Thông 1,083 km (16 giờ 13 phút) | 16.245.000 | 22.743.000 | 24.943.000 | 27.443.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Chợ Đồn 1,052 km (15 giờ 18 phút) | 15.780.000 | 22.092.000 | 24.292.000 | 26.792.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Chợ Mới 1,043 km (15 giờ 43 phút) | 15.645.000 | 21.903.000 | 24.103.000 | 26.603.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Na Rì 951 km (15 giờ 59 phút) | 14.265.000 | 19.971.000 | 22.171.000 | 24.671.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Ngân Sơn 1,062 km (15 giờ 33 phút) | 15.930.000 | 22.302.000 | 24.502.000 | 27.002.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Pác Nặm 1,091 km (16 giờ 13 phút) | 16.365.000 | 22.911.000 | 25.111.000 | 27.611.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Tp Quảng Ngãi đi Thái Nguyên | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Quảng Ngãi đi TP Thái Nguyên 951 km (13 giờ 19 phút) | 14.265.000 | 19.971.000 | 22.171.000 | 24.671.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi TP Sông Công 951 km (13 giờ 19 phút) | 14.265.000 | 19.971.000 | 22.171.000 | 24.671.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi TX Phổ Yên 943 km (13 giờ 19 phút) | 14.145.000 | 19.803.000 | 22.003.000 | 24.503.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Định Hóa 935 km (13 giờ 13 phút) | 14.025.000 | 19.635.000 | 21.835.000 | 24.335.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Phú Lương 744 km (10 giờ 33 phút) | 11.160.000 | 15.624.000 | 17.824.000 | 20.324.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Đồng Hỷ 876 km (12 giờ 29 phút) | 13.140.000 | 18.396.000 | 20.596.000 | 23.096.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Võ Nhai 970 km (13 giờ 53 phút) | 14.550.000 | 20.370.000 | 22.570.000 | 25.070.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Đại Từ, Thái Nguyên 998 km (14 giờ 31 phút) | 14.970.000 | 20.958.000 | 23.158.000 | 25.658.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Phú Bình 977 km (13 giờ 55 phút) | 14.655.000 | 20.517.000 | 22.717.000 | 25.217.000 |
| Bảng giá xe Carnival, Sedona Tp Quảng Ngãi đi Lạng Sơn | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Quảng Ngãi đi TP Lạng Sơn 1,021 km (14 giờ 30 phút) | 15.315.000 | 21.441.000 | 23.641.000 | 26.141.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Cao Lộc 1,021 km (14 giờ 30 phút) | 15.315.000 | 21.441.000 | 23.641.000 | 26.141.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Văn Lãng 1,023 km (14 giờ 33 phút) | 15.345.000 | 21.483.000 | 23.683.000 | 26.183.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Văn Quan 769 km (12 giờ 21 phút) | 11.535.000 | 16.149.000 | 18.349.000 | 20.849.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Bắc Sơn 1,018 km (14 giờ 38 phút) | 15.270.000 | 21.378.000 | 23.578.000 | 26.078.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Bình Gia 1,032 km (15 giờ 4 phút) | 15.480.000 | 21.672.000 | 23.872.000 | 26.372.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Chi Lăng 722 km (11 giờ 53 phút) | 10.830.000 | 15.162.000 | 17.362.000 | 19.862.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Đình Lập 988 km (13 giờ 56 phút) | 14.820.000 | 20.748.000 | 22.948.000 | 25.448.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Hữu Lũng 1,102 km (15 giờ 37 phút) | 16.530.000 | 23.142.000 | 25.342.000 | 27.842.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Lộc Bình 962 km (13 giờ 41 phút) | 14.430.000 | 20.202.000 | 22.402.000 | 24.902.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Tràng Định 1,045 km (15 giờ 4 phút) | 15.675.000 | 21.945.000 | 24.145.000 | 26.645.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Tp Quảng Ngãi đi Bắc Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Quảng Ngãi đi TP Bắc Giang 926 km (13 giờ 8 phút) | 13.890.000 | 19.446.000 | 21.646.000 | 24.146.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Hiệp Hòa 922 km (13 giờ 2 phút) | 13.830.000 | 19.362.000 | 21.562.000 | 24.062.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Việt Yên 931 km (13 giờ 13 phút) | 13.965.000 | 19.551.000 | 21.751.000 | 24.251.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Tân Yên 922 km (13 giờ 9 phút) | 13.830.000 | 19.362.000 | 21.562.000 | 24.062.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Yên Thế 931 km (13 giờ 25 phút) | 13.965.000 | 19.551.000 | 21.751.000 | 24.251.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Lạng Giang 948 km (13 giờ 54 phút) | 14.220.000 | 19.908.000 | 22.108.000 | 24.608.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Lục Nam 938 km (13 giờ 19 phút) | 14.070.000 | 19.698.000 | 21.898.000 | 24.398.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Lục Ngạn 947 km (13 giờ 37 phút) | 14.205.000 | 19.887.000 | 22.087.000 | 24.587.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Sơn Động 981 km (14 giờ 31 phút) | 14.715.000 | 20.601.000 | 22.801.000 | 25.301.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Yên Dũng 892 km (12 giờ 42 phút) | 13.380.000 | 18.732.000 | 20.932.000 | 23.432.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Tp Quảng Ngãi đi Quảng Ninh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Quảng Ngãi đi TP Hạ Long 1,072 km (15 giờ 8 phút) | 16.080.000 | 22.512.000 | 24.712.000 | 27.212.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi TP Cẩm Phả 1,036 km (14 giờ 19 phút) | 15.540.000 | 21.756.000 | 23.956.000 | 26.456.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi TP Móng Cái 1,036 km (14 giờ 19 phút) | 15.540.000 | 21.756.000 | 23.956.000 | 26.456.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi TP Uông Bí 1,129 km (15 giờ 17 phút) | 16.935.000 | 23.709.000 | 25.909.000 | 28.409.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi TX Đông Triều 963 km (13 giờ 55 phút) | 14.445.000 | 20.223.000 | 22.423.000 | 24.923.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi TX Quảng Yên 940 km (13 giờ 38 phút) | 14.100.000 | 19.740.000 | 21.940.000 | 24.440.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Vân Đồn 968 km (13 giờ 31 phút) | 14.520.000 | 20.328.000 | 22.528.000 | 25.028.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Bình Liêu, Quảng Ninh 1,045 km (14 giờ 25 phút) | 15.675.000 | 21.945.000 | 24.145.000 | 26.645.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Tiên Yên 1,099 km (15 giờ 19 phút) | 16.485.000 | 23.079.000 | 25.279.000 | 27.779.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Đầm Hà 1,071 km (14 giờ 47 phút) | 16.065.000 | 22.491.000 | 24.691.000 | 27.191.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Hải Hà, Quảng Ninh 1,082 km (14 giờ 55 phút) | 16.230.000 | 22.722.000 | 24.922.000 | 27.422.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Ba Chẽ 1,102 km (15 giờ 7 phút) | 16.530.000 | 23.142.000 | 25.342.000 | 27.842.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Tp Quảng Ngãi đi Hà Nội | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Quảng Ngãi đi Quận Ba Đình 878 km (12 giờ 32 phút) | 13.170.000 | 18.438.000 | 20.638.000 | 23.138.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Quận Hoàn Kiếm 879 km (12 giờ 38 phút) | 13.185.000 | 18.459.000 | 20.659.000 | 23.159.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Quận Hai Bà Trưng 883 km (12 giờ 31 phút) | 13.245.000 | 18.543.000 | 20.743.000 | 23.243.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Quận Đống Đa 874 km (12 giờ 24 phút) | 13.110.000 | 18.354.000 | 20.554.000 | 23.054.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Quận Tây Hồ 876 km (12 giờ 26 phút) | 13.140.000 | 18.396.000 | 20.596.000 | 23.096.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Quận Cầu Giấy 892 km (12 giờ 44 phút) | 13.380.000 | 18.732.000 | 20.932.000 | 23.432.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Quận Thanh Xuân 881 km (12 giờ 31 phút) | 13.215.000 | 18.501.000 | 20.701.000 | 23.201.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Quận Hoàng Mai 877 km (12 giờ 19 phút) | 13.155.000 | 18.417.000 | 20.617.000 | 23.117.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Quận Long Biên 873 km (12 giờ 14 phút) | 13.095.000 | 18.333.000 | 20.533.000 | 23.033.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Quận Hà Đông 885 km (12 giờ 32 phút) | 13.275.000 | 18.585.000 | 20.785.000 | 23.285.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Quận Bắc Từ Liêm 880 km (12 giờ 30 phút) | 13.200.000 | 18.480.000 | 20.680.000 | 23.180.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Sân bay Nội Bài 888 km (12 giờ 38 phút) | 13.320.000 | 18.648.000 | 20.848.000 | 23.348.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Thị xã Sơn Tây 903 km (12 giờ 52 phút) | 13.545.000 | 18.963.000 | 21.163.000 | 23.663.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Sóc Sơn 921 km (13 giờ 15 phút) | 13.815.000 | 19.341.000 | 21.541.000 | 24.041.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Đông Anh 920 km (13 giờ 1 phút) | 13.800.000 | 19.320.000 | 21.520.000 | 24.020.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Gia Lâm 901 km (12 giờ 55 phút) | 13.515.000 | 18.921.000 | 21.121.000 | 23.621.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Thanh Trì 885 km (12 giờ 28 phút) | 13.275.000 | 18.585.000 | 20.785.000 | 23.285.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Thanh Oai 869 km (12 giờ 16 phút) | 13.035.000 | 18.249.000 | 20.449.000 | 22.949.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Thường Tín 871 km (12 giờ 21 phút) | 13.065.000 | 18.291.000 | 20.491.000 | 22.991.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Phú Xuyên 860 km (12 giờ 2 phút) | 12.900.000 | 18.060.000 | 20.260.000 | 22.760.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Ứng Hòa 851 km (11 giờ 56 phút) | 12.765.000 | 17.871.000 | 20.071.000 | 22.571.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Mỹ Đức 852 km (12 giờ 12 phút) | 12.780.000 | 17.892.000 | 20.092.000 | 22.592.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Ba Vì 844 km (12 giờ 15 phút) | 12.660.000 | 17.724.000 | 19.924.000 | 22.424.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Phúc Thọ 931 km (13 giờ 23 phút) | 13.965.000 | 19.551.000 | 21.751.000 | 24.251.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Thạch Thất 910 km (13 giờ 7 phút) | 13.650.000 | 19.110.000 | 21.310.000 | 23.810.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Quốc Oai 909 km (12 giờ 59 phút) | 13.635.000 | 19.089.000 | 21.289.000 | 23.789.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Chương Mỹ 901 km (12 giờ 50 phút) | 13.515.000 | 18.921.000 | 21.121.000 | 23.621.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Đan Phượng 867 km (12 giờ 42 phút) | 13.005.000 | 18.207.000 | 20.407.000 | 22.907.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Hoài Đức 897 km (12 giờ 58 phút) | 13.455.000 | 18.837.000 | 21.037.000 | 23.537.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Mê Linh 890 km (12 giờ 40 phút) | 13.350.000 | 18.690.000 | 20.890.000 | 23.390.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Tp Quảng Ngãi đi Hải Dương | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Quảng Ngãi đi TP Hải Dương 908 km (12 giờ 55 phút) | 13.620.000 | 19.068.000 | 21.268.000 | 23.768.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi TP Chí Linh 908 km (12 giờ 55 phút) | 13.620.000 | 19.068.000 | 21.268.000 | 23.768.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi TX Kinh Môn 929 km (13 giờ 19 phút) | 13.935.000 | 19.509.000 | 21.709.000 | 24.209.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Bình Giang 938 km (13 giờ 35 phút) | 14.070.000 | 19.698.000 | 21.898.000 | 24.398.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Gia Lộc 890 km (12 giờ 37 phút) | 13.350.000 | 18.690.000 | 20.890.000 | 23.390.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Nam Sách 900 km (12 giờ 44 phút) | 13.500.000 | 18.900.000 | 21.100.000 | 23.600.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Kim Thành, Hải Dương 916 km (13 giờ 7 phút) | 13.740.000 | 19.236.000 | 21.436.000 | 23.936.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Ninh Giang 934 km (13 giờ 29 phút) | 14.010.000 | 19.614.000 | 21.814.000 | 24.314.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Thanh Hà, Hải Dương 790 km (11 giờ 9 phút) | 11.850.000 | 16.590.000 | 18.790.000 | 21.290.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Thanh Miện 924 km (13 giờ 15 phút) | 13.860.000 | 19.404.000 | 21.604.000 | 24.104.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Tứ Kỳ 869 km (12 giờ 31 phút) | 13.035.000 | 18.249.000 | 20.449.000 | 22.949.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Cẩm Giàng 887 km (12 giờ 58 phút) | 13.305.000 | 18.627.000 | 20.827.000 | 23.327.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Tp Quảng Ngãi đi Hải Phòng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Quảng Ngãi đi Quận Hồng Bàng 953 km (13 giờ 26 phút) | 14.295.000 | 20.013.000 | 22.213.000 | 24.713.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Quận Ngô Quyền 941 km (13 giờ 24 phút) | 14.115.000 | 19.761.000 | 21.961.000 | 24.461.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Quận Lê Chân 959 km (13 giờ 28 phút) | 14.385.000 | 20.139.000 | 22.339.000 | 24.839.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Quận Hải An 953 km (13 giờ 24 phút) | 14.295.000 | 20.013.000 | 22.213.000 | 24.713.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Quận Kiến An 957 km (13 giờ 23 phút) | 14.355.000 | 20.097.000 | 22.297.000 | 24.797.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Quận Đồ Sơn 907 km (13 giờ 26 phút) | 13.605.000 | 19.047.000 | 21.247.000 | 23.747.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Quận Dương Kinh 950 km (13 giờ 18 phút) | 14.250.000 | 19.950.000 | 22.150.000 | 24.650.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi An Dương 947 km (13 giờ 13 phút) | 14.205.000 | 19.887.000 | 22.087.000 | 24.587.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi An Lão 934 km (13 giờ 13 phút) | 14.010.000 | 19.614.000 | 21.814.000 | 24.314.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Kiến Thụy 926 km (13 giờ 2 phút) | 13.890.000 | 19.446.000 | 21.646.000 | 24.146.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Thủy Nguyên 909 km (13 giờ 25 phút) | 13.635.000 | 19.089.000 | 21.289.000 | 23.789.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Tiên Lãng 950 km (13 giờ 37 phút) | 14.250.000 | 19.950.000 | 22.150.000 | 24.650.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Vĩnh Bảo 894 km (13 giờ 0 phút) | 13.410.000 | 18.774.000 | 20.974.000 | 23.474.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Cát Hải 882 km (12 giờ 46 phút) | 13.230.000 | 18.522.000 | 20.722.000 | 23.222.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Tp Quảng Ngãi đi Hưng Yên | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Quảng Ngãi đi TP Hưng Yên 845 km (11 giờ 54 phút) | 12.675.000 | 17.745.000 | 19.945.000 | 22.445.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi TX Mỹ Hào 861 km (12 giờ 20 phút) | 12.915.000 | 18.081.000 | 20.281.000 | 22.781.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Văn Lâm 882 km (12 giờ 40 phút) | 13.230.000 | 18.522.000 | 20.722.000 | 23.222.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Văn Giang 882 km (12 giờ 40 phút) | 13.230.000 | 18.522.000 | 20.722.000 | 23.222.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Yên Mỹ 887 km (12 giờ 32 phút) | 13.305.000 | 18.627.000 | 20.827.000 | 23.327.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Khoái Châu 873 km (12 giờ 27 phút) | 13.095.000 | 18.333.000 | 20.533.000 | 23.033.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Ân Thi 869 km (12 giờ 31 phút) | 13.035.000 | 18.249.000 | 20.449.000 | 22.949.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Kim Động, Hưng Yên 865 km (12 giờ 20 phút) | 12.975.000 | 18.165.000 | 20.365.000 | 22.865.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Tiên Lữ 857 km (12 giờ 16 phút) | 12.855.000 | 17.997.000 | 20.197.000 | 22.697.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Phù Cừ 851 km (12 giờ 8 phút) | 12.765.000 | 17.871.000 | 20.071.000 | 22.571.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Tp Quảng Ngãi đi Thái Bình | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Quảng Ngãi đi TP Thái Bình 837 km (12 giờ 10 phút) | 12.555.000 | 17.577.000 | 19.777.000 | 22.277.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Đông Hưng 837 km (12 giờ 10 phút) | 12.555.000 | 17.577.000 | 19.777.000 | 22.277.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Hưng Hà 849 km (12 giờ 25 phút) | 12.735.000 | 17.829.000 | 20.029.000 | 22.529.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Quỳnh Phụ 850 km (12 giờ 5 phút) | 12.750.000 | 17.850.000 | 20.050.000 | 22.550.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Kiến Xương 872 km (12 giờ 33 phút) | 13.080.000 | 18.312.000 | 20.512.000 | 23.012.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Tiền Hải 853 km (12 giờ 30 phút) | 12.795.000 | 17.913.000 | 20.113.000 | 22.613.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Thái Thụy 859 km (12 giờ 38 phút) | 12.885.000 | 18.039.000 | 20.239.000 | 22.739.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Vũ Thư 865 km (12 giờ 42 phút) | 12.975.000 | 18.165.000 | 20.365.000 | 22.865.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Tp Quảng Ngãi đi Hà Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Quảng Ngãi đi TP Hà Giang 1,167 km (17 giờ 31 phút) | 17.505.000 | 24.507.000 | 26.707.000 | 29.207.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Đồng Văn 1,167 km (17 giờ 31 phút) | 17.505.000 | 24.507.000 | 26.707.000 | 29.207.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Mèo Vạc 1,293 km (21 giờ 4 phút) | 19.395.000 | 27.153.000 | 29.353.000 | 31.853.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Yên Minh 1,261 km (21 giờ 12 phút) | 18.915.000 | 26.481.000 | 28.681.000 | 31.181.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Quản Bạ 1,268 km (20 giờ 20 phút) | 19.020.000 | 26.628.000 | 28.828.000 | 31.328.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Bắc Mê 1,222 km (18 giờ 59 phút) | 18.330.000 | 25.662.000 | 27.862.000 | 30.362.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Hoàng Su Phì 1,227 km (19 giờ 21 phút) | 18.405.000 | 25.767.000 | 27.967.000 | 30.467.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Xín Mần 1,178 km (18 giờ 8 phút) | 17.670.000 | 24.738.000 | 26.938.000 | 29.438.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Bắc Quang 1,217 km (18 giờ 44 phút) | 18.255.000 | 25.557.000 | 27.757.000 | 30.257.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Quang Bình, Hà Giang 1,121 km (16 giờ 42 phút) | 16.815.000 | 23.541.000 | 25.741.000 | 28.241.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Vị Xuyên 1,126 km (16 giờ 49 phút) | 16.890.000 | 23.646.000 | 25.846.000 | 28.346.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Tp Quảng Ngãi đi Cao Bằng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Quảng Ngãi đi TP Cao Bằng 1,146 km (17 giờ 26 phút) | 17.190.000 | 24.066.000 | 26.266.000 | 28.766.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Bảo Lâm, Cao Bằng 1,146 km (17 giờ 26 phút) | 17.190.000 | 24.066.000 | 26.266.000 | 28.766.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Bảo Lạc 1,259 km (20 giờ 15 phút) | 18.885.000 | 26.439.000 | 28.639.000 | 31.139.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Hà Quảng 1,190 km (19 giờ 20 phút) | 17.850.000 | 24.990.000 | 27.190.000 | 29.690.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Trùng Khánh, Cao Bằng 1,183 km (18 giờ 36 phút) | 17.745.000 | 24.843.000 | 27.043.000 | 29.543.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Hạ Lang 1,174 km (18 giờ 5 phút) | 17.610.000 | 24.654.000 | 26.854.000 | 29.354.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Quảng Hòa 1,177 km (18 giờ 17 phút) | 17.655.000 | 24.717.000 | 26.917.000 | 29.417.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Hòa An, Cao Bằng 1,150 km (17 giờ 37 phút) | 17.250.000 | 24.150.000 | 26.350.000 | 28.850.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Nguyên Bình 1,151 km (17 giờ 42 phút) | 17.265.000 | 24.171.000 | 26.371.000 | 28.871.000 |
| Tp Quảng Ngãi đi Thạch An 1,129 km (17 giờ 27 phút) | 16.935.000 | 23.709.000 | 25.909.000 | 28.409.000 |




