🚐 Bảng giá thuê xe 7 chỗ đi Bảo Lộc (tham khảo)
Lưu ý giá:
Giá đã bao gồm xe 7 chỗ + tài xế + xăng + phí cầu đường.
Chưa gồm: phí bãi đỗ, tiền ăn tài xế, vé tham quan phát sinh.
Giá thay đổi tùy điểm đón cụ thể trong nội thành, ngày cuối tuần và các dịp lễ/tết.
Bảng giá taxi, xe 7 chỗ Tây Ninh đi Bảo Lộc | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Tây Ninh đi Bảo Lộc 270 km (5 giờ 58 phút) | 2.565.000 | 4.360.500 | 5.860.500 | 7.360.500 |
H. Tân Biên đi Bảo Lộc 286 km (6 giờ 11 phút) | 2.717.000 | 4.618.900 | 6.118.900 | 7.618.900 |
H. Tân Châu đi Bảo Lộc 261 km (5 giờ 39 phút) | 2.479.500 | 4.215.150 | 5.715.150 | 7.215.150 |
H. Dương Minh Châu đi Bảo Lộc 258 km (5 giờ 43 phút) | 2.451.000 | 4.166.700 | 5.666.700 | 7.166.700 |
H. Châu Thành đi Bảo Lộc 317 km (6 giờ 14 phút) | 2.694.500 | 4.580.650 | 6.080.650 | 7.580.650 |
H. Bến Cầu đi Bảo Lộc 265 km (6 giờ 1 phút) | 2.517.500 | 4.279.750 | 5.779.750 | 7.279.750 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Bảo Lộc 265 km (6 giờ 1 phút) | 2.517.500 | 4.279.750 | 5.779.750 | 7.279.750 |
H. Trảng Bàng đi Bảo Lộc 235 km (5 giờ 19 phút) | 2.232.500 | 3.795.250 | 5.295.250 | 6.795.250 |
Bảng giá taxi, xe 7 chỗ Bình Dương đi Bảo Lộc | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Thủ Dầu Một đi Bảo Lộc 181 km (4 giờ 32 phút) | 1.810.000 | 3.077.000 | 4.577.000 | 6.077.000 |
TP Dĩ An đi Bảo Lộc 168 km (4 giờ 4 phút) | 1.680.000 | 2.856.000 | 4.356.000 | 5.856.000 |
TP Thuận An đi Bảo Lộc 172 km (4 giờ 16 phút) | 1.720.000 | 2.924.000 | 4.424.000 | 5.924.000 |
H. Bến Cát đi Bảo Lộc 193 km (4 giờ 40 phút) | 1.930.000 | 3.281.000 | 4.781.000 | 6.281.000 |
H. Dầu Tiếng đi Bảo Lộc 234 km (5 giờ 13 phút) | 2.223.000 | 3.779.100 | 5.279.100 | 6.779.100 |
H. Tân Uyên đi Bảo Lộc 170 km (4 giờ 1 phút) | 1.700.000 | 2.890.000 | 4.390.000 | 5.890.000 |
H. Phú Giáo đi Bảo Lộc 188 km (4 giờ 22 phút) | 1.880.000 | 3.196.000 | 4.696.000 | 6.196.000 |
Bảng giá taxi, xe 7 chỗ Đồng Nai đi Bảo Lộc | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Biên Hòa đi Bảo Lộc 156 km (3 giờ 47 phút) | 1.560.000 | 2.652.000 | 4.152.000 | 5.652.000 |
TP Long Khánh đi Bảo Lộc 118 km (2 giờ 46 phút) | 1.416.000 | 2.407.200 | 3.907.200 | 5.407.200 |
H. Trảng Bom đi Bảo Lộc 118 km (2 giờ 46 phút) | 1.416.000 | 2.407.200 | 3.907.200 | 5.407.200 |
H. Vĩnh Cửu đi Bảo Lộc 151 km (3 giờ 34 phút) | 1.510.000 | 2.567.000 | 4.067.000 | 5.567.000 |
H. Nhơn Trạch đi Bảo Lộc 174 km (3 giờ 40 phút) | 1.740.000 | 2.958.000 | 4.458.000 | 5.958.000 |
H. Cẩm Mỹ đi Bảo Lộc 127 km (3 giờ 2 phút) | 1.524.000 | 2.590.800 | 4.090.800 | 5.590.800 |
H. Định Quán đi Bảo Lộc 75.1 km (1 giờ 47 phút) | 1.050.000 | 1.785.000 | 3.285.000 | 4.785.000 |
H. Long Thành đi Bảo Lộc 165 km (3 giờ 35 phút) | 1.650.000 | 2.805.000 | 4.305.000 | 5.805.000 |
Bảng giá taxi, xe 7 chỗ Bình Phước đi Bảo Lộc | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Đồng Xoài đi Bảo Lộc 162 km (3 giờ 43 phút) | 1.620.000 | 2.754.000 | 4.254.000 | 5.754.000 |
H. Bù Đăng đi Bảo Lộc 134 km (3 giờ 10 phút) | 1.608.000 | 2.733.600 | 4.233.600 | 5.733.600 |
H. Bù Gia Mập đi Bảo Lộc 190 km (4 giờ 28 phút) | 1.900.000 | 3.230.000 | 4.730.000 | 6.230.000 |
H. Chơn Thành đi Bảo Lộc 201 km (4 giờ 34 phút) | 1.909.500 | 3.246.150 | 4.746.150 | 6.246.150 |
H. Phú Riềng đi Bảo Lộc 158 km (3 giờ 36 phút) | 1.580.000 | 2.686.000 | 4.186.000 | 5.686.000 |
H. Hớn Quản đi Bảo Lộc 158 km (3 giờ 36 phút) | 1.580.000 | 2.686.000 | 4.186.000 | 5.686.000 |
H. Lộc Ninh đi Bảo Lộc 209 km (4 giờ 45 phút) | 1.985.500 | 3.375.350 | 4.875.350 | 6.375.350 |
H. Bù Đốp đi Bảo Lộc 188 km (4 giờ 20 phút) | 1.880.000 | 3.196.000 | 4.696.000 | 6.196.000 |
Bảng giá taxi, xe 7 chỗ Vũng Tàu đi Bảo Lộc | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Vũng Tàu đi Bảo Lộc 173 km (4 giờ 3 phút) | 1.730.000 | 2.941.000 | 4.441.000 | 5.941.000 |
TP Bà Rịa đi Bảo Lộc 157 km (3 giờ 44 phút) | 1.570.000 | 2.669.000 | 4.169.000 | 5.669.000 |
H. Châu Đức đi Bảo Lộc 143 km (3 giờ 26 phút) | 1.716.000 | 2.917.200 | 4.417.200 | 5.917.200 |
H. Xuyên Mộc đi Bảo Lộc 152 km (3 giờ 40 phút) | 1.520.000 | 2.584.000 | 4.084.000 | 5.584.000 |
H. Long Điền đi Bảo Lộc 158 km (3 giờ 44 phút) | 1.580.000 | 2.686.000 | 4.186.000 | 5.686.000 |
H. Đất Đỏ đi Bảo Lộc 147 km (3 giờ 29 phút) | 1.764.000 | 2.998.800 | 4.498.800 | 5.998.800 |
H. Tân Thành đi Bảo Lộc 272 km (5 giờ 53 phút) | 2.584.000 | 4.392.800 | 5.892.800 | 7.392.800 |
Bảng giá taxi, xe 7 chỗ TP HCM đi Bảo Lộc | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Quận 1 đi Bảo Lộc 185 km (3 giờ 54 phút) | 1.850.000 | 3.145.000 | 4.645.000 | 6.145.000 |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi Bảo Lộc 191 km (4 giờ 3 phút) | 1.910.000 | 3.247.000 | 4.747.000 | 6.247.000 |
Củ Chi đi Bảo Lộc 221 km (5 giờ 1 phút) | 2.099.500 | 3.569.150 | 5.069.150 | 6.569.150 |
Nhà Bè đi Bảo Lộc 188 km (3 giờ 57 phút) | 1.880.000 | 3.196.000 | 4.696.000 | 6.196.000 |
TP Thủ Đức đi Bảo Lộc 187 km (3 giờ 56 phút) | 1.870.000 | 3.179.000 | 4.679.000 | 6.179.000 |
Quận Bình Thạnh đi Bảo Lộc 187 km (3 giờ 54 phút) | 1.870.000 | 3.179.000 | 4.679.000 | 6.179.000 |
Quận Gò Vấp đi Bảo Lộc 193 km (4 giờ 8 phút) | 1.930.000 | 3.281.000 | 4.781.000 | 6.281.000 |
Quận Tân Bình đi Bảo Lộc 193 km (4 giờ 7 phút) | 1.930.000 | 3.281.000 | 4.781.000 | 6.281.000 |
Quận Tân Phú đi Bảo Lộc 197 km (4 giờ 17 phút) | 1.970.000 | 3.349.000 | 4.849.000 | 6.349.000 |
Quận Bình Tân đi Bảo Lộc 201 km (4 giờ 22 phút) | 1.909.500 | 3.246.150 | 4.746.150 | 6.246.150 |
Bình Chánh đi Bảo Lộc 203 km (4 giờ 23 phút) | 1.928.500 | 3.278.450 | 4.778.450 | 6.278.450 |
Bảng giá taxi, xe 7 chỗ Quảng Nam đi Bảo Lộc | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Tam Kỳ đi Bảo Lộc 755 km (12 giờ 53 phút) | 6.417.500 | 10.909.750 | 12.409.750 | 13.909.750 |
TP Hội An đi Bảo Lộc 806 km (13 giờ 48 phút) | 6.851.000 | 11.646.700 | 13.146.700 | 14.646.700 |
Thăng Bình đi Bảo Lộc 784 km (13 giờ 19 phút) | 6.664.000 | 11.328.800 | 12.828.800 | 14.328.800 |
Quế Sơn đi Bảo Lộc 794 km (13 giờ 41 phút) | 6.749.000 | 11.473.300 | 12.973.300 | 14.473.300 |
Hiệp Đức đi Bảo Lộc 812 km (14 giờ 6 phút) | 6.902.000 | 11.733.400 | 13.233.400 | 14.733.400 |
Núi Thành đi Bảo Lộc 740 km (12 giờ 43 phút) | 6.290.000 | 10.693.000 | 12.193.000 | 13.693.000 |
Tiên Phước đi Bảo Lộc 778 km (13 giờ 29 phút) | 6.613.000 | 11.242.100 | 12.742.100 | 14.242.100 |
Phú Ninh, Quảng Nam đi Bảo Lộc 761 km (12 giờ 58 phút) | 6.468.500 | 10.996.450 | 12.496.450 | 13.996.450 |
Bắc Trà My đi Bảo Lộc 797 km (14 giờ 4 phút) | 6.774.500 | 11.516.650 | 13.016.650 | 14.516.650 |
Nam Trà My đi Bảo Lộc 591 km (13 giờ 12 phút) | 5.023.500 | 8.539.950 | 10.039.950 | 11.539.950 |
Đông Giang đi Bảo Lộc 871 km (15 giờ 2 phút) | 7.403.500 | 12.585.950 | 14.085.950 | 15.585.950 |
Tây Giang đi Bảo Lộc 923 km (16 giờ 28 phút) | 7.845.500 | 13.337.350 | 14.837.350 | 16.337.350 |
Đà Nắng đi Bảo Lộc 828 km (13 giờ 52 phút) | 7.038.000 | 11.964.600 | 13.464.600 | 14.964.600 |
Bảng giá taxi, xe 7 chỗ Kon Tum đi Bảo Lộc | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Kon Tum đi Bảo Lộc 445 km (9 giờ 40 phút) | 3.782.500 | 6.430.250 | 7.930.250 | 9.430.250 |
H. Đăk Glei đi Bảo Lộc 569 km (12 giờ 9 phút) | 4.836.500 | 8.222.050 | 9.722.050 | 11.222.050 |
H. Ngọc Hồi, Kon Tum đi Bảo Lộc 535 km (11 giờ 33 phút) | 4.547.500 | 7.730.750 | 9.230.750 | 10.730.750 |
H. Đăk Tô đi Bảo Lộc 496 km (10 giờ 35 phút) | 4.216.000 | 7.167.200 | 8.667.200 | 10.167.200 |
H. Kon Plông đi Bảo Lộc 496 km (10 giờ 35 phút) | 7.930.500 | 13.481.850 | 14.981.850 | 16.481.850 |
H. Kon Rẫy đi Bảo Lộc 496 km (10 giờ 35 phút) | 7.930.500 | 13.481.850 | 14.981.850 | 16.481.850 |
H. Sa Thầy đi Bảo Lộc 473 km (10 giờ 18 phút) | 4.020.500 | 6.834.850 | 8.334.850 | 9.834.850 |
H. Tu Mơ Rông đi Bảo Lộc 532 km (11 giờ 27 phút) | 4.522.000 | 7.687.400 | 9.187.400 | 10.687.400 |
Bảng giá taxi, xe 7 chỗ Vĩnh Long đi Bảo Lộc | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Vĩnh Long đi Bảo Lộc 330 km (6 giờ 32 phút) | 2.805.000 | 4.768.500 | 6.268.500 | 7.768.500 |
H. Bình Minh đi Bảo Lộc 325 km (6 giờ 8 phút) | 2.762.500 | 4.696.250 | 6.196.250 | 7.696.250 |
H. Long Hồ đi Bảo Lộc 317 km (6 giờ 12 phút) | 2.694.500 | 4.580.650 | 6.080.650 | 7.580.650 |
H. Mang Thít đi Bảo Lộc 328 km (6 giờ 30 phút) | 2.788.000 | 4.739.600 | 6.239.600 | 7.739.600 |
H. Trà Ôn đi Bảo Lộc 342 km (6 giờ 32 phút) | 2.907.000 | 4.941.900 | 6.441.900 | 7.941.900 |
H. Vũng Liêm đi Bảo Lộc 313 km (6 giờ 31 phút) | 2.660.500 | 4.522.850 | 6.022.850 | 7.522.850 |
Bình Tân, Vĩnh Long đi Bảo Lộc 331 km (6 giờ 21 phút) | 2.813.500 | 4.782.950 | 6.282.950 | 7.782.950 |
Bảng giá taxi, xe 7 chỗ Phan Thiết, Mũi Né đi Bảo Lộc | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Phan Thiết đi Bảo Lộc 109 km (2 giờ 31 phút) | 1.308.000 | 2.223.600 | 3.723.600 | 5.223.600 |
Hàm Thuận Bắc đi Bảo Lộc 89.1 km (2 giờ 4 phút) | 1.246.000 | 2.118.200 | 3.618.200 | 5.118.200 |
Hàm Thuận Nam đi Bảo Lộc 135 km (2 giờ 48 phút) | 1.620.000 | 2.754.000 | 4.254.000 | 5.754.000 |
Bắc Bình đi Bảo Lộc 125 km (2 giờ 31 phút) | 1.500.000 | 2.550.000 | 4.050.000 | 5.550.000 |
Tánh Linh đi Bảo Lộc 68.0 km (1 giờ 50 phút) | 952.000 | 1.618.400 | 3.118.400 | 4.618.400 |
Đức Linh đi Bảo Lộc 63.1 km (1 giờ 41 phút) | 882.000 | 1.499.400 | 2.999.400 | 4.499.400 |
TP Mũi Né đi Bảo Lộc 129 km (2 giờ 52 phút) | 1.548.000 | 2.631.600 | 4.131.600 | 5.631.600 |
Lagi đi Bảo Lộc 137 km (3 giờ 8 phút) | 1.644.000 | 2.794.800 | 4.294.800 | 5.794.800 |
Tuy Phong đi Bảo Lộc 173 km (3 giờ 39 phút) | 1.730.000 | 2.941.000 | 4.441.000 | 5.941.000 |
Phan Rí đi Bảo Lộc 152 km (3 giờ 3 phút) | 1.520.000 | 2.584.000 | 4.084.000 | 5.584.000 |
Bảng giá taxi, xe 7 chỗ Nha Trang, Cam Ranh đi Bảo Lộc | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Nha Trang đi Bảo Lộc 305 km (5 giờ 6 phút) | 2.592.500 | 4.407.250 | 5.907.250 | 7.407.250 |
TP Cam Ranh đi Bảo Lộc 256 km (4 giờ 21 phút) | 2.432.000 | 4.134.400 | 5.634.400 | 7.134.400 |
Diên Khánh đi Bảo Lộc 298 km (4 giờ 55 phút) | 2.831.000 | 4.812.700 | 6.312.700 | 7.812.700 |
Cam Lâm đi Bảo Lộc 274 km (4 giờ 31 phút) | 2.603.000 | 4.425.100 | 5.925.100 | 7.425.100 |
Khánh Vĩnh đi Bảo Lộc 208 km (4 giờ 37 phút) | 1.976.000 | 3.359.200 | 4.859.200 | 6.359.200 |
Khánh Sơn đi Bảo Lộc 195 km (4 giờ 49 phút) | 1.950.000 | 3.315.000 | 4.815.000 | 6.315.000 |
Ninh Hòa đi Bảo Lộc 338 km (5 giờ 23 phút) | 2.873.000 | 4.884.100 | 6.384.100 | 7.884.100 |
Bảng giá taxi, xe 7 chỗ Phan Rang, Vĩnh Hy đi Bảo Lộc | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Phan Rang đi Bảo Lộc 220 km (3 giờ 53 phút) | 2.090.000 | 3.553.000 | 5.053.000 | 6.553.000 |
Vĩnh Hy đi Bảo Lộc 256 km (4 giờ 42 phút) | 2.432.000 | 4.134.400 | 5.634.400 | 7.134.400 |
H. Ninh Phước đi Bảo Lộc 214 km (4 giờ 6 phút) | 2.033.000 | 3.456.100 | 4.956.100 | 6.456.100 |
Vĩnh Hy đi Bảo Lộc 256 km (4 giờ 42 phút) | 2.432.000 | 4.134.400 | 5.634.400 | 7.134.400 |
H. Thuận Nam đi Bảo Lộc 194 km (3 giờ 37 phút) | 1.940.000 | 3.298.000 | 4.798.000 | 6.298.000 |
H. Bác Ái đi Bảo Lộc 165 km (3 giờ 53 phút) | 1.650.000 | 2.805.000 | 4.305.000 | 5.805.000 |
Ninh Hải đi Bảo Lộc 248 km (4 giờ 33 phút) | 2.356.000 | 4.005.200 | 5.505.200 | 7.005.200 |
Ninh Sơn đi Bảo Lộc 162 km (3 giờ 49 phút) | 1.620.000 | 2.754.000 | 4.254.000 | 5.754.000 |
Bảng giá taxi, xe 7 chỗ Quảng Ngãi đi Bảo Lộc | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Quảng Ngãi đi Bảo Lộc 683 km (11 giờ 59 phút) | 5.805.500 | 9.869.350 | 11.369.350 | 12.869.350 |
Ba Tơ đi Bảo Lộc 690 km (12 giờ 5 phút) | 5.865.000 | 9.970.500 | 11.470.500 | 12.970.500 |
Bình Sơn đi Bảo Lộc 708 km (12 giờ 33 phút) | 6.018.000 | 10.230.600 | 11.730.600 | 13.230.600 |
Đức Phổ đi Bảo Lộc 643 km (11 giờ 8 phút) | 5.465.500 | 9.291.350 | 10.791.350 | 12.291.350 |
Mộ Đức đi Bảo Lộc 660 km (11 giờ 28 phút) | 5.610.000 | 9.537.000 | 11.037.000 | 12.537.000 |
Nghĩa Hành đi Bảo Lộc 677 km (11 giờ 53 phút) | 5.754.500 | 9.782.650 | 11.282.650 | 12.782.650 |
Sơn Tịnh đi Bảo Lộc 696 km (12 giờ 11 phút) | 5.916.000 | 10.057.200 | 11.557.200 | 13.057.200 |
Tây Trà đi Bảo Lộc 724 km (12 giờ 50 phút) | 6.154.000 | 10.461.800 | 11.961.800 | 13.461.800 |
Trà Bồng đi Bảo Lộc 724 km (12 giờ 50 phút) | 6.154.000 | 10.461.800 | 11.961.800 | 13.461.800 |
Bảng giá taxi, xe 7 chỗ Trà Vinh đi Bảo Lộc | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Trà Vinh đi Bảo Lộc 308 km (6 giờ 20 phút) | 2.618.000 | 4.450.600 | 5.950.600 | 7.450.600 |
H. Càng Long đi Bảo Lộc 307 km (6 giờ 19 phút) | 2.609.500 | 4.436.150 | 5.936.150 | 7.436.150 |
H. Cầu Kè đi Bảo Lộc 333 km (6 giờ 58 phút) | 2.830.500 | 4.811.850 | 6.311.850 | 7.811.850 |
H. Cầu Ngang đi Bảo Lộc 337 km (7 giờ 0 phút) | 2.864.500 | 4.869.650 | 6.369.650 | 7.869.650 |
H. Duyên Hải đi Bảo Lộc 358 km (7 giờ 25 phút) | 3.043.000 | 5.173.100 | 6.673.100 | 8.173.100 |
H. Tiểu Cần đi Bảo Lộc 329 km (6 giờ 51 phút) | 2.796.500 | 4.754.050 | 6.254.050 | 7.754.050 |
H. Trà Cú đi Bảo Lộc 343 km (7 giờ 15 phút) | 2.915.500 | 4.956.350 | 6.456.350 | 7.956.350 |
H. Châu Thành đi Bảo Lộc 317 km (6 giờ 14 phút) | 2.694.500 | 4.580.650 | 6.080.650 | 7.580.650 |
Bảng giá taxi, xe 7 chỗ Đồng Tháp đi Bảo Lộc | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Cao Lãnh đi Bảo Lộc 329 km (6 giờ 36 phút) | 2.796.500 | 4.754.050 | 6.254.050 | 7.754.050 |
TP Sa Đéc đi Bảo Lộc 320 km (6 giờ 18 phút) | 2.720.000 | 4.624.000 | 6.124.000 | 7.624.000 |
H. Hồng Ngự đi Bảo Lộc 360 km (7 giờ 44 phút) | 3.060.000 | 5.202.000 | 6.702.000 | 8.202.000 |
H. Lai Vung đi Bảo Lộc 334 km (6 giờ 39 phút) | 2.839.000 | 4.826.300 | 6.326.300 | 7.826.300 |
H. Lấp Vò đi Bảo Lộc 348 km (6 giờ 52 phút) | 2.958.000 | 5.028.600 | 6.528.600 | 8.028.600 |
H. Thanh Bình đi Bảo Lộc 350 km (7 giờ 7 phút) | 2.975.000 | 5.057.500 | 6.557.500 | 8.057.500 |
H. Tháp Mười đi Bảo Lộc 312 km (6 giờ 21 phút) | 2.652.000 | 4.508.400 | 6.008.400 | 7.508.400 |
Bảng giá taxi, xe 7 chỗ An Giang đi Bảo Lộc | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Long Xuyên đi Bảo Lộc 365 km (7 giờ 11 phút) | 3.102.500 | 5.274.250 | 6.774.250 | 8.274.250 |
TP Châu Đốc đi Bảo Lộc 421 km (8 giờ 31 phút) | 3.578.500 | 6.083.450 | 7.583.450 | 9.083.450 |
H. Châu Phú đi Bảo Lộc 410 km (8 giờ 12 phút) | 3.485.000 | 5.924.500 | 7.424.500 | 8.924.500 |
H. Chợ Mới đi Bảo Lộc 368 km (7 giờ 29 phút) | 3.128.000 | 5.317.600 | 6.817.600 | 8.317.600 |
H. Phú Tân đi Bảo Lộc 368 km (8 giờ 32 phút) | 3.128.000 | 5.317.600 | 6.817.600 | 8.317.600 |
H. Tân Châu đi Bảo Lộc 261 km (5 giờ 39 phút) | 2.479.500 | 4.215.150 | 5.715.150 | 7.215.150 |
H. Thoại Sơn đi Bảo Lộc 404 km (8 giờ 9 phút) | 3.434.000 | 5.837.800 | 7.337.800 | 8.837.800 |
Bảng giá taxi, xe 7 chỗ Kiên Giang đi Bảo Lộc | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Rạch Giá đi Bảo Lộc 418 km (8 giờ 1 phút) | 3.553.000 | 6.040.100 | 7.540.100 | 9.040.100 |
TP Hà Tiên đi Bảo Lộc 503 km (9 giờ 54 phút) | 4.275.500 | 7.268.350 | 8.768.350 | 10.268.350 |
Châu Thành, Kiên Giang đi Bảo Lộc 416 km (7 giờ 55 phút) | 3.536.000 | 6.011.200 | 7.511.200 | 9.011.200 |
H. Hòn Đất đi Bảo Lộc 443 km (8 giờ 32 phút) | 3.765.500 | 6.401.350 | 7.901.350 | 9.401.350 |
H. Kiên Lương đi Bảo Lộc 479 km (9 giờ 21 phút) | 4.071.500 | 6.921.550 | 8.421.550 | 9.921.550 |
H. Phú Quốc đi Bảo Lộc 577 km (13 giờ 6 phút) | 4.904.500 | 8.337.650 | 9.837.650 | 11.337.650 |
H. Tân Hiệp đi Bảo Lộc 408 km (7 giờ 42 phút) | 3.468.000 | 5.895.600 | 7.395.600 | 8.895.600 |
An Minh đi Bảo Lộc 466 km (9 giờ 9 phút) | 3.961.000 | 6.733.700 | 8.233.700 | 9.733.700 |
An Biên đi Bảo Lộc 431 km (8 giờ 16 phút) | 3.663.500 | 6.227.950 | 7.727.950 | 9.227.950 |
Rạch Sỏi đi Bảo Lộc 412 km (7 giờ 49 phút) | 3.502.000 | 5.953.400 | 7.453.400 | 8.953.400 |
Gò Quao đi Bảo Lộc 401 km (7 giờ 40 phút) | 3.408.500 | 5.794.450 | 7.294.450 | 8.794.450 |
Bảng giá taxi, xe 7 chỗ Cần Thơ đi Bảo Lộc | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Cần Thơ đi Bảo Lộc 339 km (6 giờ 29 phút) | 2.881.500 | 4.898.550 | 6.398.550 | 7.898.550 |
H. Thới Lai đi Bảo Lộc 359 km (6 giờ 57 phút) | 3.051.500 | 5.187.550 | 6.687.550 | 8.187.550 |
H. Vĩnh Thạnh đi Bảo Lộc 583 km (9 giờ 58 phút) | 4.955.500 | 8.424.350 | 9.924.350 | 11.424.350 |
H. Bình Thủy đi Bảo Lộc 343 km (6 giờ 34 phút) | 2.915.500 | 4.956.350 | 6.456.350 | 7.956.350 |
Ô Môn đi Bảo Lộc 363 km (7 giờ 7 phút) | 3.085.500 | 5.245.350 | 6.745.350 | 8.245.350 |
Phong Điền đi Bảo Lộc 352 km (6 giờ 44 phút) | 2.992.000 | 5.086.400 | 6.586.400 | 8.086.400 |
Cờ Đỏ, Cần Thơ đi Bảo Lộc 376 km (7 giờ 25 phút) | 1.740.000 | 2.958.000 | 4.458.000 | 5.958.000 |
Bảng giá taxi, xe 7 chỗ Hậu Giang đi Bảo Lộc | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Vị Thanh đi Bảo Lộc 380 km (7 giờ 14 phút) | 3.230.000 | 5.491.000 | 6.991.000 | 8.491.000 |
H. Châu Thành, Hậu Giang đi Bảo Lộc 352 km (6 giờ 47 phút) | 2.992.000 | 5.086.400 | 6.586.400 | 8.086.400 |
H. Long Mỹ đi Bảo Lộc 385 km (7 giờ 34 phút) | 3.272.500 | 5.563.250 | 7.063.250 | 8.563.250 |
H. Phụng Hiệp đi Bảo Lộc 364 km (7 giờ 0 phút) | 3.094.000 | 5.259.800 | 6.759.800 | 8.259.800 |
H. Vị Thủy đi Bảo Lộc 380 km (7 giờ 13 phút) | 3.230.000 | 5.491.000 | 6.991.000 | 8.491.000 |
Ngã Bảy đi Bảo Lộc 362 km (6 giờ 53 phút) | 3.077.000 | 5.230.900 | 6.730.900 | 8.230.900 |
Bảng giá taxi, xe 7 chỗ Sóc Trăng đi Bảo Lộc | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Sóc Trăng đi Bảo Lộc 391 km (7 giờ 29 phút) | 3.323.500 | 5.649.950 | 7.149.950 | 8.649.950 |
H. Châu Thành đi Bảo Lộc 317 km (6 giờ 14 phút) | 2.694.500 | 4.580.650 | 6.080.650 | 7.580.650 |
H. Mỹ Tú đi Bảo Lộc 393 km (7 giờ 34 phút) | 3.340.500 | 5.678.850 | 7.178.850 | 8.678.850 |
H. Mỹ Xuyên đi Bảo Lộc 399 km (7 giờ 38 phút) | 3.391.500 | 5.765.550 | 7.265.550 | 8.765.550 |
H. Long Phú đi Bảo Lộc 394 km (7 giờ 47 phút) | 3.349.000 | 5.693.300 | 7.193.300 | 8.693.300 |
H. Trần Đề đi Bảo Lộc 408 km (8 giờ 2 phút) | 3.468.000 | 5.895.600 | 7.395.600 | 8.895.600 |
H. Cù Lao Dung đi Bảo Lộc 393 km (7 giờ 50 phút) | 3.340.500 | 5.678.850 | 7.178.850 | 8.678.850 |
Vĩnh Châu, Sóc Trăng đi Bảo Lộc 426 km (8 giờ 19 phút) | 3.621.000 | 6.155.700 | 7.655.700 | 9.155.700 |
Kế Sách đi Bảo Lộc 365 km (7 giờ 12 phút) | 3.102.500 | 5.274.250 | 6.774.250 | 8.274.250 |
Thạnh Trị, Sóc trăng đi Bảo Lộc 419 km (8 giờ 4 phút) | 3.561.500 | 6.054.550 | 7.554.550 | 9.054.550 |
Bảng giá taxi, xe 7 chỗ Bạc Liêu đi Bảo Lộc | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Bạc Liêu đi Bảo Lộc 438 km (8 giờ 24 phút) | 3.723.000 | 6.329.100 | 7.829.100 | 9.329.100 |
H. Phước Long đi Bảo Lộc 158 km (3 giờ 41 phút) | 1.580.000 | 2.686.000 | 4.186.000 | 5.686.000 |
H. Vĩnh Lợi đi Bảo Lộc 433 km (8 giờ 17 phút) | 3.680.500 | 6.256.850 | 7.756.850 | 9.256.850 |
H. Giá Rai đi Bảo Lộc 454 km (8 giờ 51 phút) | 3.859.000 | 6.560.300 | 8.060.300 | 9.560.300 |
H. Đông Hải đi Bảo Lộc 469 km (9 giờ 18 phút) | 3.986.500 | 6.777.050 | 8.277.050 | 9.777.050 |
Hồng Dân đi Bảo Lộc 440 km (8 giờ 40 phút) | 3.740.000 | 6.358.000 | 7.858.000 | 9.358.000 |
Hòa Bình, bạc Liêu đi Bảo Lộc 448 km (8 giờ 38 phút) | 3.808.000 | 6.473.600 | 7.973.600 | 9.473.600 |
Bảng giá taxi, xe 7 chỗ Cà Mau đi Bảo Lộc | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Cà Mau đi Bảo Lộc 475 km (8 giờ 47 phút) | 4.037.500 | 6.863.750 | 8.363.750 | 9.863.750 |
H. Thới Bình đi Bảo Lộc 464 km (8 giờ 27 phút) | 3.944.000 | 6.704.800 | 8.204.800 | 9.704.800 |
H. Trần Văn Thời đi Bảo Lộc 485 km (8 giờ 55 phút) | 4.122.500 | 7.008.250 | 8.508.250 | 10.008.250 |
H. Cái Nước đi Bảo Lộc 502 km (9 giờ 23 phút) | 4.267.000 | 7.253.900 | 8.753.900 | 10.253.900 |
H. Ngọc Hiển đi Bảo Lộc 551 km (10 giờ 34 phút) | 4.683.500 | 7.961.950 | 9.461.950 | 10.961.950 |
H. Đầm Dơi đi Bảo Lộc 492 km (9 giờ 8 phút) | 4.182.000 | 7.109.400 | 8.609.400 | 10.109.400 |
H. Năm Căn đi Bảo Lộc 521 km (9 giờ 48 phút) | 4.428.500 | 7.528.450 | 9.028.450 | 10.528.450 |
Bảng giá taxi, xe 7 chỗ Long An đi Bảo Lộc | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Tân An đi Bảo Lộc 234 km (4 giờ 56 phút) | 2.223.000 | 3.779.100 | 5.279.100 | 6.779.100 |
H. Bến Lức đi Bảo Lộc 220 km (4 giờ 45 phút) | 2.090.000 | 3.553.000 | 5.053.000 | 6.553.000 |
H. Cần Đước đi Bảo Lộc 218 km (4 giờ 50 phút) | 2.071.000 | 3.520.700 | 5.020.700 | 6.520.700 |
H. Cần Giuộc đi Bảo Lộc 205 km (4 giờ 30 phút) | 1.947.500 | 3.310.750 | 4.810.750 | 6.310.750 |
H. Đức Hòa đi Bảo Lộc 215 km (4 giờ 55 phút) | 2.042.500 | 3.472.250 | 4.972.250 | 6.472.250 |
H. Thủ Thừa đi Bảo Lộc 226 km (4 giờ 59 phút) | 2.147.000 | 3.649.900 | 5.149.900 | 6.649.900 |
H. Tân Trụ đi Bảo Lộc 233 km (5 giờ 8 phút) | 2.213.500 | 3.762.950 | 5.262.950 | 6.762.950 |
H. Đức Huệ đi Bảo Lộc 257 km (5 giờ 34 phút) | 2.441.500 | 4.150.550 | 5.650.550 | 7.150.550 |
Mộc Hóa đi Bảo Lộc 283 km (6 giờ 10 phút) | 2.688.500 | 4.570.450 | 6.070.450 | 7.570.450 |
Hưng Thạnh, Long An đi Bảo Lộc 331 km (7 giờ 7 phút) | 2.813.500 | 4.782.950 | 6.282.950 | 7.782.950 |
Bảng giá taxi, xe 7 chỗ Tiền Giang đi Bảo Lộc | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Mỹ Tho đi Bảo Lộc 253 km (5 giờ 11 phút) | 2.403.500 | 4.085.950 | 5.585.950 | 7.085.950 |
H. Châu Thành đi Bảo Lộc 317 km (6 giờ 14 phút) | 2.694.500 | 4.580.650 | 6.080.650 | 7.580.650 |
H. Chợ Gạo đi Bảo Lộc 268 km (5 giờ 36 phút) | 2.546.000 | 4.328.200 | 5.828.200 | 7.328.200 |
H. Gò Công Đông đi Bảo Lộc 243 km (5 giờ 28 phút) | 2.308.500 | 3.924.450 | 5.424.450 | 6.924.450 |
H. Gò Công Tây đi Bảo Lộc 242 km (5 giờ 26 phút) | 2.299.000 | 3.908.300 | 5.408.300 | 6.908.300 |
H. Tân Phú Đông đi Bảo Lộc 252 km (6 giờ 0 phút) | 2.394.000 | 4.069.800 | 5.569.800 | 7.069.800 |
H. Cai Lậy đi Bảo Lộc 266 km (5 giờ 21 phút) | 2.527.000 | 4.295.900 | 5.795.900 | 7.295.900 |
H. Cái Bè đi Bảo Lộc 285 km (5 giờ 40 phút) | 2.707.500 | 4.602.750 | 6.102.750 | 7.602.750 |
Tân Phước đi Bảo Lộc 252 km (5 giờ 23 phút) | 2.394.000 | 4.069.800 | 5.569.800 | 7.069.800 |
Bảng giá taxi, xe 7 chỗ Bến Tre đi Bảo Lộc | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Bến Tre đi Bảo Lộc 269 km (5 giờ 37 phút) | 2.555.500 | 4.344.350 | 5.844.350 | 7.344.350 |
H. Ba Tri đi Bảo Lộc 305 km (6 giờ 22 phút) | 2.592.500 | 4.407.250 | 5.907.250 | 7.407.250 |
H. Bình Đại đi Bảo Lộc 297 km (6 giờ 17 phút) | 2.821.500 | 4.796.550 | 6.296.550 | 7.796.550 |
H. Châu Thành đi Bảo Lộc 317 km (6 giờ 14 phút) | 2.042.500 | 3.472.250 | 4.972.250 | 6.472.250 |
H. Giồng Trôm đi Bảo Lộc 288 km (6 giờ 4 phút) | 2.736.000 | 4.651.200 | 6.151.200 | 7.651.200 |
H. Mỏ Cày Bắc đi Bảo Lộc 280 km (5 giờ 49 phút) | 2.660.000 | 4.522.000 | 6.022.000 | 7.522.000 |
H. Mỏ Cày Nam đi Bảo Lộc 288 km (6 giờ 0 phút) | 2.736.000 | 4.651.200 | 6.151.200 | 7.651.200 |
H. Thạnh Phú đi Bảo Lộc 312 km (6 giờ 35 phút) | 2.652.000 | 4.508.400 | 6.008.400 | 7.508.400 |
Bảng giá taxi, xe 7 chỗ Đà Lạt, Bảo Lộc đi Bảo Lộc | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Bảo Lộc đi Tp Đà Lạt 110 km (2 giờ 20 phút) | 1.320.000 | 2.244.000 | 3.744.000 | 5.244.000 |
Bảo Lộc đi TP Bảo Lộc 5.8 km (10 phút) | 812.000 | 1.380.400 | 2.880.400 | 4.380.400 |
Bảo Lộc đi Đức Trọng 82.1 km (1 giờ 53 phút) | 1.148.000 | 1.951.600 | 3.451.600 | 4.951.600 |
Bảo Lộc đi Di Linh 41.8 km (1 giờ 3 phút) | 697.000 | 1.184.900 | 2.684.900 | 4.184.900 |
Bảo Lộc đi Bảo Lâm 31.5 km (47 phút) | 3.714.500 | 6.314.650 | 7.814.650 | 9.314.650 |
Bảo Lộc đi Đạ Huoai 27.6 km (43 phút) | 459.000 | 780.300 | 2.280.300 | 3.780.300 |
Bảo Lộc đi Đạ Tẻh 69.2 km (1 giờ 42 phút) | 966.000 | 1.642.200 | 3.142.200 | 4.642.200 |
Bảo Lộc đi Cát Tiên 84.9 km (2 giờ 5 phút) | 1.176.000 | 1.999.200 | 3.499.200 | 4.999.200 |
Bảo Lộc đi Lâm Hà 77.7 km (1 giờ 50 phút) | 1.078.000 | 1.832.600 | 3.332.600 | 4.832.600 |
Bảo Lộc đi Lạc Dương 77.7 km (1 giờ 50 phút) | 4.088.500 | 6.950.450 | 8.450.450 | 9.950.450 |
Bảo Lộc đi Đơn Dương 105 km (2 giờ 29 phút) | 1.260.000 | 2.142.000 | 3.642.000 | 5.142.000 |
Tp Đà Lạt đi Bảo Lộc 110 km (2 giờ 20 phút) | 1.464.000 | 2.488.800 | 3.988.800 | 5.488.800 |
Bảng giá taxi, xe 7 chỗ Bình Phước đi Bảo Lộc | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Đồng Xoài đi Bảo Lộc 162 km (3 giờ 43 phút) | 1.620.000 | 2.754.000 | 4.254.000 | 5.754.000 |
TX Bình Long đi Bảo Lộc 201 km (4 giờ 35 phút) | 1.909.500 | 3.246.150 | 4.746.150 | 6.246.150 |
TX Phước Long đi Bảo Lộc 158 km (3 giờ 41 phút) | 1.580.000 | 2.686.000 | 4.186.000 | 5.686.000 |
Bù Đăng đi Bảo Lộc 134 km (3 giờ 10 phút) | 1.608.000 | 2.733.600 | 4.233.600 | 5.733.600 |
Bù Đốp đi Bảo Lộc 188 km (4 giờ 20 phút) | 1.880.000 | 3.196.000 | 4.696.000 | 6.196.000 |
Bù Gia Mập đi Bảo Lộc 190 km (4 giờ 28 phút) | 1.900.000 | 3.230.000 | 4.730.000 | 6.230.000 |
Chơn Thành đi Bảo Lộc 201 km (4 giờ 34 phút) | 1.909.500 | 3.246.150 | 4.746.150 | 6.246.150 |
Đồng Phú đi Bảo Lộc 169 km (3 giờ 58 phút) | 1.690.000 | 2.873.000 | 4.373.000 | 5.873.000 |
Hớn Quản đi Bảo Lộc 207 km (4 giờ 35 phút) | 1.966.500 | 3.343.050 | 4.843.050 | 6.343.050 |
Lộc Ninh đi Bảo Lộc 215 km (4 giờ 50 phút) | 2.042.500 | 3.472.250 | 4.972.250 | 6.472.250 |
Bảng giá taxi, xe 7 chỗ Đăk Lăk đi Bảo Lộc | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Buôn Ma Thuột đi Bảo Lộc 243 km (5 giờ 33 phút) | 2.308.500 | 3.924.450 | 5.424.450 | 6.924.450 |
Buôn Đôn đi Bảo Lộc 265 km (6 giờ 7 phút) | 2.517.500 | 4.279.750 | 5.779.750 | 7.279.750 |
Cư Kuin đi Bảo Lộc 209 km (5 giờ 13 phút) | 1.985.500 | 3.375.350 | 4.875.350 | 6.375.350 |
Cư M’gar đi Bảo Lộc 248 km (6 giờ 10 phút) | 2.356.000 | 4.005.200 | 5.505.200 | 7.005.200 |
Ea H’leo đi Bảo Lộc 321 km (7 giờ 24 phút) | 2.728.500 | 4.638.450 | 6.138.450 | 7.638.450 |
Ea Kar đi Bảo Lộc 255 km (6 giờ 19 phút) | 2.422.500 | 4.118.250 | 5.618.250 | 7.118.250 |
Ea Súp đi Bảo Lộc 300 km (6 giờ 49 phút) | 2.550.000 | 4.335.000 | 5.835.000 | 7.335.000 |
Krông Ana đi Bảo Lộc 214 km (5 giờ 22 phút) | 2.033.000 | 3.456.100 | 4.956.100 | 6.456.100 |
Krông Bông đi Bảo Lộc 232 km (5 giờ 44 phút) | 2.204.000 | 3.746.800 | 5.246.800 | 6.746.800 |
Krông Buk đi Bảo Lộc 267 km (6 giờ 26 phút) | 2.536.500 | 4.312.050 | 5.812.050 | 7.312.050 |
Krông Năng đi Bảo Lộc 283 km (6 giờ 59 phút) | 2.688.500 | 4.570.450 | 6.070.450 | 7.570.450 |
Krông Pắc đi Bảo Lộc 233 km (5 giờ 47 phút) | 2.213.500 | 3.762.950 | 5.262.950 | 6.762.950 |
Lắk đi Bảo Lộc 160 km (4 giờ 30 phút) | 1.600.000 | 2.720.000 | 4.220.000 | 5.720.000 |
M’Đrắk đi Bảo Lộc 296 km (6 giờ 29 phút) | 2.812.000 | 4.780.400 | 6.280.400 | 7.780.400 |
Bảng giá taxi, xe 7 chỗ Đăk Nông đi Bảo Lộc | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Gia Nghĩa đi Bảo Lộc 127 km (3 giờ 1 phút) | 1.524.000 | 2.590.800 | 4.090.800 | 5.590.800 |
Cư Jút đi Bảo Lộc 127 km (3 giờ 1 phút) | 1.524.000 | 2.590.800 | 4.090.800 | 5.590.800 |
Đắk Glong đi Bảo Lộc 128 km (3 giờ 11 phút) | 1.536.000 | 2.611.200 | 4.111.200 | 5.611.200 |
Đắk Mil đi Bảo Lộc 192 km (4 giờ 23 phút) | 1.920.000 | 3.264.000 | 4.764.000 | 6.264.000 |
Đắk R’Lấp đi Bảo Lộc 153 km (3 giờ 37 phút) | 1.530.000 | 2.601.000 | 4.101.000 | 5.601.000 |
Đắk Song đi Bảo Lộc 166 km (3 giờ 54 phút) | 1.660.000 | 2.822.000 | 4.322.000 | 5.822.000 |
Krông Nô đi Bảo Lộc 204 km (4 giờ 56 phút) | 1.938.000 | 3.294.600 | 4.794.600 | 6.294.600 |
Tuy Đức đi Bảo Lộc 181 km (4 giờ 16 phút) | 1.810.000 | 3.077.000 | 4.577.000 | 6.077.000 |
Bảng giá taxi, xe 7 chỗ Phú Yên đi Bảo Lộc | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tuy An đi Bảo Lộc 458 km (7 giờ 32 phút) | 3.893.000 | 6.618.100 | 8.118.100 | 9.618.100 |
Sơn Hòa đi Bảo Lộc 458 km (7 giờ 31 phút) | 3.893.000 | 6.618.100 | 8.118.100 | 9.618.100 |
Sông Hinh đi Bảo Lộc 326 km (7 giờ 11 phút) | 2.771.000 | 4.710.700 | 6.210.700 | 7.710.700 |
Đồng Xuân đi Bảo Lộc 488 km (8 giờ 3 phút) | 4.148.000 | 7.051.600 | 8.551.600 | 10.051.600 |
Phú Hòa đi Bảo Lộc 429 km (6 giờ 58 phút) | 3.646.500 | 6.199.050 | 7.699.050 | 9.199.050 |
Tây Hòa đi Bảo Lộc 425 km (6 giờ 53 phút) | 3.612.500 | 6.141.250 | 7.641.250 | 9.141.250 |
Tuy An đi Bảo Lộc 458 km (7 giờ 32 phút) | 3.893.000 | 6.618.100 | 8.118.100 | 9.618.100 |
Tuy Hòa đi Bảo Lộc 416 km (6 giờ 34 phút) | 3.536.000 | 6.011.200 | 7.511.200 | 9.011.200 |
Đông Hòa đi Bảo Lộc 397 km (6 giờ 8 phút) | 3.374.500 | 5.736.650 | 7.236.650 | 8.736.650 |
Bảng giá taxi, xe 7 chỗ Bình Định đi Bảo Lộc | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Quy Nhơn đi Bảo Lộc 510 km (8 giờ 26 phút) | 4.335.000 | 7.369.500 | 8.869.500 | 10.369.500 |
An Nhơn đi Bảo Lộc 526 km (8 giờ 47 phút) | 4.471.000 | 7.600.700 | 9.100.700 | 10.600.700 |
Hoài Nhơn đi Bảo Lộc 605 km (10 giờ 26 phút) | 5.142.500 | 8.742.250 | 10.242.250 | 11.742.250 |
Phù Mỹ đi Bảo Lộc 180 km (3 giờ 53 phút) | 1.800.000 | 3.060.000 | 4.560.000 | 6.060.000 |
Tây Sơn đi Bảo Lộc 559 km (9 giờ 25 phút) | 4.751.500 | 8.077.550 | 9.577.550 | 11.077.550 |
An Lão, Bình Định đi Bảo Lộc 616 km (10 giờ 45 phút) | 5.236.000 | 8.901.200 | 10.401.200 | 11.901.200 |
Tuy Phước đi Bảo Lộc 518 km (8 giờ 36 phút) | 4.403.000 | 7.485.100 | 8.985.100 | 10.485.100 |
Hoài Ân đi Bảo Lộc 600 km (10 giờ 23 phút) | 5.100.000 | 8.670.000 | 10.170.000 | 11.670.000 |
Phù Cát, Bình Định đi Bảo Lộc 546 km (9 giờ 19 phút) | 4.641.000 | 7.889.700 | 9.389.700 | 10.889.700 |
Vân Canh đi Bảo Lộc 532 km (9 giờ 26 phút) | 4.522.000 | 7.687.400 | 9.187.400 | 10.687.400 |
Vĩnh Thạnh, Bình Định đi Bảo Lộc 607 km (10 giờ 32 phút) | 5.159.500 | 8.771.150 | 10.271.150 | 11.771.150 |
🚗 Các dòng xe 7 chỗ phục vụ
Toyota Innova / Mitsubishi Xpander / Suzuki Ertiga – thoải mái cho nhóm 4–6 người
Ghế êm, điều hòa mát, cốp rộng cho hành lý
Xe đời mới, bảo dưỡng định kỳ
🛣️ Thời gian di chuyển tham khảo
TP.HCM → Bảo Lộc: ~5.5–6.5 giờ
Đà Lạt → Bảo Lộc: ~3–3.5 giờ
Biên Hòa → Bảo Lộc: ~4.5–5 giờ
Vũng Tàu → Bảo Lộc: ~6.5–7.5 giờ
(Thời gian thực tế tùy giao thông, điểm đón/trả.)
📌 Lưu ý đặt xe tiết kiệm
Chốt rõ giá “trọn gói”: gồm những khoản nào (xăng, đường, chờ đợi).
Xác định thời gian chờ nếu dừng tham quan.
Đặt xe sớm vào cuối tuần/ dịp cao điểm để giữ xe mới và giá tốt.
📞 Tư vấn & báo giá chính xác
Cho tôi biết:
Điểm đón cụ thể (quận/huyện)
Ngày – giờ khởi hành
Số giờ chờ & điểm dừng
Dưới đây là danh sách 30 điểm tham quan – check-in – tâm linh – thiên nhiên nổi bật nhất ở Bảo Lộc, phù hợp cho du lịch nghỉ dưỡng, trải nghiệm và hành hương:
🌿 Thiên nhiên – cảnh quan
Thác Damb’ri – Thác lớn, hùng vĩ nhất Bảo Lộc
Thác Dasara – Hoang sơ, ít người
Thác Đam B’ri 2 (thác phụ) – Yên tĩnh, mát mẻ
Đèo Bảo Lộc – Cung đường đèo đẹp, nhiều góc chụp ảnh
Hồ Nam Phương 1 – Không gian thoáng, thích hợp dạo mát
Hồ Nam Phương 2 – Ngắm hoàng hôn đẹp
Suối Đá Bàn – Dã ngoại, picnic
Suối Đam Rông – Gần gũi thiên nhiên
Rừng thông B’Lao – Chụp ảnh, cắm trại nhẹ
🍃 Đồi chè – nông trại
Đồi chè Tâm Châu – Biểu tượng của Bảo Lộc
Đồi chè Lộc Phát – Xanh mướt, yên bình
Đồi chè B’Lao – Ít đông, view rộng
Trang trại trà Ô Long – Tham quan quy trình trồng trà
Vườn cà phê Arabica – Check-in, trải nghiệm nông nghiệp
🛕 Tâm linh – kiến trúc
Tu viện Bát Nhã – Nổi tiếng nhất Bảo Lộc
Chùa Linh Quy Pháp Ấn – “Cổng trời” nổi tiếng
Chùa Trà (Linh Châu Tự) – Kiến trúc độc đáo
Chùa Di Đà – Thanh tịnh, cổ kính
Nhà thờ Bảo Lộc – Kiến trúc đẹp, trung tâm thành phố
Tu viện Bát Nhã – khu thiền – Không gian tĩnh lặng
🏞️ Điểm tham quan – trải nghiệm
Khu du lịch sinh thái Madagui (gần Bảo Lộc)
Khu du lịch Damb’ri – Cáp treo, trò chơi ngoài trời
Bảo tàng Trà Bảo Lộc – Tìm hiểu văn hóa trà
Chợ Bảo Lộc – Đặc sản địa phương
Quảng trường Bảo Lộc – Dạo chơi buổi tối
Cánh đồng chè Lộc Nga – Chụp ảnh sáng sớm
Farmstay – homestay đồi chè – Nghỉ dưỡng view thiên nhiên
Đồi săn mây Lộc Quảng – Sáng sớm nhiều mây
Vườn hoa lan Bảo Lộc – Tham quan, chụp ảnh
Đồi cỏ Lộc Thành – Picnic, chụp ảnh hoàng hôn



