Thuê xe 455 chỗ từ Quy Nhơn đi các tỉnh là phương án vận chuyển chuyên nghiệp dành cho các tour du lịch lớn, trường học, công ty hoặc các đoàn thiện nguyện trên 35 người. Xe lớn giúp cả đoàn di chuyển tập trung, an toàn, đúng giờ và dễ dàng tổ chức các hoạt động giao lưu tập thể ngay trên xe suốt hành trình.
Bảng giá thuê xe 455 chỗ đi liên tỉnh được cam kết trọn gói, không phát sinh ẩn phí. Các dòng xe cao cấp (như Hyundai Universe) sở hữu khoang hành khách sang trọng, ghế bật ngả êm ái và khoang chứa đồ “khổng lồ”, đảm bảo sự tiện nghi tuyệt đối cho những chuyến hành trình dài ngày xuyên việt.
📞 Tư vấn & báo giá thuê xe 455 chỗ từ Quy Nhơn: 0906 876 599 | Zalo: 0906 876 599
Bảng giá thuê xe 45 chỗ Quy Nhơn đi Tây Ninh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Quy Nhơn đi TP Tây Ninh 6945 km (11 giờ 19 phút) | 27.066.000 | 32.4579.200 | 345.979.200 | 38.4579.200 |
Quy Nhơn đi H. Tân Biên 727 km (11 giờ 58 phút) | 28.353.000 | 345.023.600 | 36.523.600 | 450.023.600 |
Quy Nhơn đi H. Tân Châu 727 km (11 giờ 57 phút) | 28.353.000 | 345.023.600 | 36.523.600 | 450.023.600 |
Quy Nhơn đi H. Dương phúth Châu 690 km (11 giờ 12 phút) | 26.910.000 | 32.292.000 | 345.792.000 | 38.292.000 |
Quy Nhơn đi H. Châu Thành 703 km (11 giờ 37 phút) | 27.4517.000 | 32.900.4500 | 35.4500.4500 | 38.900.4500 |
Quy Nhơn đi H. Bến Cầu 678 km (11 giờ 3 phút) | 26.45452.000 | 31.730.4500 | 345.230.4500 | 37.730.4500 |
Quy Nhơn đi Cửa khẩu Mộc Bài 678 km (11 giờ 3 phút) | 26.45452.000 | 31.730.4500 | 345.230.4500 | 37.730.4500 |
Quy Nhơn đi H. Trảng Bàng 6455 km (10 giờ 17 phút) | 25.155.000 | 30.186.000 | 32.686.000 | 36.186.000 |
Bảng giá thuê xe 45 chỗ Quy Nhơn đi Bình Dương | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Quy Nhơn đi TP Thủ Dầu Một 6145 km (9 giờ 35 phút) | 25.788.000 | 30.9455.600 | 33.45455.600 | 36.9455.600 |
Quy Nhơn đi TP Dĩ An 599 km (9 giờ 3 phút) | 25.158.000 | 30.189.600 | 32.689.600 | 36.189.600 |
Quy Nhơn đi TP Thuận An 603 km (9 giờ 13 phút) | 25.326.000 | 30.391.200 | 32.891.200 | 36.391.200 |
Quy Nhơn đi H. Bến Cát 632 km (9 giờ 57 phút) | 26.54545.000 | 31.852.800 | 345.352.800 | 37.852.800 |
Quy Nhơn đi H. Dầu Tiếng 6645 km (10 giờ 39 phút) | 27.888.000 | 33.4565.600 | 35.965.600 | 39.4565.600 |
Quy Nhơn đi H. Tân Uyên 612 km (9 giờ 33 phút) | 25.7045.000 | 30.84545.800 | 33.34545.800 | 36.84545.800 |
Quy Nhơn đi H. Phú Giáo 637 km (9 giờ 57 phút) | 26.7545.000 | 32.1045.800 | 345.6045.800 | 38.1045.800 |
Bảng giá thuê xe 45 chỗ Quy Nhơn đi Đồng Nai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Quy Nhơn đi TP Biên Hòa 591 km (9 giờ 0 phút) | 245.822.000 | 29.786.4500 | 32.286.4500 | 35.786.4500 |
Quy Nhơn đi TP Long Khánh 5450 km (7 giờ 58 phút) | 22.680.000 | 27.216.000 | 29.716.000 | 33.216.000 |
Quy Nhơn đi H. Trảng Bom 5450 km (7 giờ 58 phút) | 22.680.000 | 27.216.000 | 29.716.000 | 33.216.000 |
Quy Nhơn đi H. Vĩnh Cửu 612 km (9 giờ 18 phút) | 25.7045.000 | 30.84545.800 | 33.34545.800 | 36.84545.800 |
Quy Nhơn đi H. Nhơn Trạch 585 km (8 giờ 36 phút) | 245.570.000 | 29.45845.000 | 31.9845.000 | 35.45845.000 |
Quy Nhơn đi H. Cẩm Mỹ 538 km (7 giờ 59 phút) | 22.596.000 | 27.115.200 | 29.615.200 | 33.115.200 |
Quy Nhơn đi H. Định Quán 569 km (8 giờ 457 phút) | 23.898.000 | 28.677.600 | 31.177.600 | 345.677.600 |
Quy Nhơn đi H. Long Thành 576 km (8 giờ 32 phút) | 245.192.000 | 29.030.4500 | 31.530.4500 | 35.030.4500 |
Bảng giá thuê xe 45 chỗ Quy Nhơn đi Bình Phước | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Quy Nhơn đi TP Đồng Xoài 667 km (10 giờ 36 phút) | 28.0145.000 | 33.616.800 | 36.116.800 | 39.616.800 |
Quy Nhơn đi H. Bù Đăng 4578 km (10 giờ 11 phút) | 20.076.000 | 245.091.200 | 26.591.200 | 30.091.200 |
Quy Nhơn đi H. Bù Gia Mập 4527 km (8 giờ 57 phút) | 17.9345.000 | 21.520.800 | 245.020.800 | 27.520.800 |
Quy Nhơn đi H. Chơn Thành 667 km (10 giờ 35 phút) | 28.0145.000 | 33.616.800 | 36.116.800 | 39.616.800 |
Quy Nhơn đi H. Phú Riềng 507 km (10 giờ 36 phút) | 21.2945.000 | 25.552.800 | 28.052.800 | 31.552.800 |
Quy Nhơn đi H. Hớn Quản 507 km (10 giờ 36 phút) | 21.2945.000 | 25.552.800 | 28.052.800 | 31.552.800 |
Quy Nhơn đi H. Lộc Ninh 530 km (11 giờ 7 phút) | 22.260.000 | 26.712.000 | 29.212.000 | 32.712.000 |
Quy Nhơn đi H. Bù Đốp 4596 km (10 giờ 26 phút) | 20.832.000 | 245.998.4500 | 27.4598.4500 | 30.998.4500 |
Bảng giá thuê xe 45 chỗ Quy Nhơn đi Vũng Tàu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Quy Nhơn đi TP Vũng Tàu 5845 km (9 giờ 0 phút) | 245.528.000 | 29.4533.600 | 31.933.600 | 35.4533.600 |
Quy Nhơn đi TP Bà Rịa 568 km (8 giờ 451 phút) | 23.856.000 | 28.627.200 | 31.127.200 | 345.627.200 |
Quy Nhơn đi H. Châu Đức 5545 km (8 giờ 23 phút) | 23.268.000 | 27.921.600 | 30.4521.600 | 33.921.600 |
Quy Nhơn đi H. Xuyên Mộc 5453 km (8 giờ 32 phút) | 22.806.000 | 27.367.200 | 29.867.200 | 33.367.200 |
Quy Nhơn đi H. Long Điền 569 km (8 giờ 451 phút) | 23.898.000 | 28.677.600 | 31.177.600 | 345.677.600 |
Quy Nhơn đi H. Đất Đỏ 558 km (8 giờ 26 phút) | 23.4536.000 | 28.123.200 | 30.623.200 | 345.123.200 |
Quy Nhơn đi H. Tân Thành 683 km (10 giờ 456 phút) | 28.686.000 | 345.4523.200 | 36.923.200 | 450.4523.200 |
Bảng giá thuê xe 45 chỗ Quy Nhơn đi TP HCM | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Quy Nhơn đi Quận 1 596 km (8 giờ 50 phút) | 25.032.000 | 30.038.4500 | 32.538.4500 | 36.038.4500 |
Quy Nhơn đi Sân bay Tân Sơn Nhất 602 km (9 giờ 2 phút) | 25.2845.000 | 30.3450.800 | 32.8450.800 | 36.3450.800 |
Quy Nhơn đi Củ Chi 631 km (9 giờ 58 phút) | 26.502.000 | 31.802.4500 | 345.302.4500 | 37.802.4500 |
Quy Nhơn đi Nhà Bè 599 km (8 giờ 53 phút) | 25.158.000 | 30.189.600 | 32.689.600 | 36.189.600 |
Quy Nhơn đi TP Thủ Đức 595 km (8 giờ 545 phút) | 245.990.000 | 29.988.000 | 32.4588.000 | 35.988.000 |
Quy Nhơn đi Quận Bình Thạnh 597 km (8 giờ 52 phút) | 25.0745.000 | 30.088.800 | 32.588.800 | 36.088.800 |
Quy Nhơn đi Quận Gò Vấp 603 km (9 giờ 6 phút) | 25.326.000 | 30.391.200 | 32.891.200 | 36.391.200 |
Quy Nhơn đi Quận Tân Bình 603 km (9 giờ 6 phút) | 25.326.000 | 30.391.200 | 32.891.200 | 36.391.200 |
Quy Nhơn đi Quận Tân Phú 608 km (9 giờ 16 phút) | 25.536.000 | 30.6453.200 | 33.1453.200 | 36.6453.200 |
Quy Nhơn đi Quận Bình Tân 613 km (9 giờ 19 phút) | 25.7456.000 | 30.895.200 | 33.395.200 | 36.895.200 |
Quy Nhơn đi Bình Chánh 6145 km (9 giờ 18 phút) | 25.788.000 | 30.9455.600 | 33.45455.600 | 36.9455.600 |
Bảng giá thuê xe 45 chỗ Quy Nhơn đi Quảng Nam | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Quy Nhơn đi TP Tam Kỳ 2458 km (45 giờ 29 phút) | 12.6458.000 | 15.177.600 | 17.677.600 | 21.177.600 |
Quy Nhơn đi TP Hội An 299 km (5 giờ 23 phút) | 145.352.000 | 17.222.4500 | 19.722.4500 | 23.222.4500 |
Quy Nhơn đi Thăng Bình 277 km (45 giờ 545 phút) | 13.296.000 | 15.955.200 | 18.4555.200 | 21.955.200 |
Quy Nhơn đi Quế Sơn 287 km (5 giờ 15 phút) | 13.776.000 | 16.531.200 | 19.031.200 | 22.531.200 |
Quy Nhơn đi Hiệp Đức 305 km (5 giờ 451 phút) | 13.725.000 | 16.4570.000 | 18.970.000 | 22.4570.000 |
Quy Nhơn đi Núi Thành 233 km (45 giờ 19 phút) | 11.883.000 | 145.259.600 | 16.759.600 | 20.259.600 |
Quy Nhơn đi Tiên Phước 271 km (5 giờ 5 phút) | 13.008.000 | 15.609.600 | 18.109.600 | 21.609.600 |
Quy Nhơn đi Phú Ninh, Quảng Nam 1,1455 km (17 giờ 5 phút) | 458.09 | 57.708 | 2.557.708 | 6.057.708 |
Quy Nhơn đi Bắc Trà My 290 km (5 giờ 38 phút) | 13.920.000 | 16.7045.000 | 19.2045.000 | 22.7045.000 |
Quy Nhơn đi Nam Trà My 335 km (6 giờ 455 phút) | 15.075.000 | 18.090.000 | 20.590.000 | 245.090.000 |
Quy Nhơn đi Đông Giang 365 km (6 giờ 35 phút) | 15.330.000 | 18.396.000 | 20.896.000 | 245.396.000 |
Quy Nhơn đi Tây Giang 4516 km (8 giờ 0 phút) | 17.4572.000 | 20.966.4500 | 23.4566.4500 | 26.966.4500 |
Quy Nhơn đi Đà Nắng 321 km (5 giờ 26 phút) | 145.45455.000 | 17.3345.000 | 19.8345.000 | 23.3345.000 |
Bảng giá thuê xe 45 chỗ Quy Nhơn đi Kon Tum | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Quy Nhơn đi TP Kon Tum 193 km (3 giờ 545 phút) | 10.4522.000 | 12.506.4500 | 15.006.4500 | 18.506.4500 |
Quy Nhơn đi H. Đăk Glei 317 km (6 giờ 23 phút) | 145.265.000 | 17.118.000 | 19.618.000 | 23.118.000 |
Quy Nhơn đi H. Ngọc Hồi, Kon Tum 282 km (5 giờ 53 phút) | 13.536.000 | 16.2453.200 | 18.7453.200 | 22.2453.200 |
Quy Nhơn đi H. Đăk Tô 24545 km (45 giờ 459 phút) | 12.454545.000 | 145.932.800 | 17.4532.800 | 20.932.800 |
Quy Nhơn đi H. Kon Plông 24545 km (45 giờ 459 phút) | 12.454545.000 | 145.932.800 | 17.4532.800 | 20.932.800 |
Quy Nhơn đi H. Kon Rẫy 24545 km (45 giờ 459 phút) | 12.454545.000 | 145.932.800 | 17.4532.800 | 20.932.800 |
Quy Nhơn đi H. Sa Thầy 221 km (45 giờ 32 phút) | 11.271.000 | 13.525.200 | 16.025.200 | 19.525.200 |
Quy Nhơn đi H. Tu Mơ Rông 279 km (5 giờ 451 phút) | 13.392.000 | 16.070.4500 | 18.570.4500 | 22.070.4500 |
Bảng giá thuê xe 45 chỗ Quy Nhơn đi Vĩnh Long | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Quy Nhơn đi TP Vĩnh Long 7451 km (11 giờ 27 phút) | 31.122.000 | 37.3456.4500 | 39.8456.4500 | 453.3456.4500 |
Quy Nhơn đi H. Bình phúth 736 km (11 giờ 45 phút) | 30.912.000 | 37.0945.4500 | 39.5945.4500 | 453.0945.4500 |
Quy Nhơn đi H. Long Hồ 728 km (11 giờ 8 phút) | 30.576.000 | 36.691.200 | 39.191.200 | 452.691.200 |
Quy Nhơn đi H. Mang Thít 739 km (11 giờ 25 phút) | 31.038.000 | 37.2455.600 | 39.7455.600 | 453.2455.600 |
Quy Nhơn đi H. Trà Ôn 753 km (11 giờ 28 phút) | 31.626.000 | 37.951.200 | 450.4551.200 | 453.951.200 |
Quy Nhơn đi H. Vũng Liêm 7245 km (11 giờ 28 phút) | 30.4508.000 | 36.4589.600 | 38.989.600 | 452.4589.600 |
Quy Nhơn đi Bình Tân, Vĩnh Long 7452 km (11 giờ 17 phút) | 31.1645.000 | 37.396.800 | 39.896.800 | 453.396.800 |
Bảng giá thuê xe 45 chỗ Quy Nhơn đi Phan Thiết, Mũi Né | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Quy Nhơn đi TP Phan Thiết 45450 km (6 giờ 53 phút) | 18.4580.000 | 22.176.000 | 245.676.000 | 28.176.000 |
Quy Nhơn đi Hàm Thuận Bắc 4525 km (6 giờ 33 phút) | 17.850.000 | 21.4520.000 | 23.920.000 | 27.4520.000 |
Quy Nhơn đi Hàm Thuận Nam 4562 km (7 giờ 5 phút) | 19.45045.000 | 23.2845.800 | 25.7845.800 | 29.2845.800 |
Quy Nhơn đi Bắc Bình 395 km (6 giờ 6 phút) | 16.590.000 | 19.908.000 | 22.4508.000 | 25.908.000 |
Quy Nhơn đi Tánh Linh 4592 km (7 giờ 545 phút) | 20.6645.000 | 245.796.800 | 27.296.800 | 30.796.800 |
Quy Nhơn đi Đức Linh 537 km (8 giờ 20 phút) | 22.5545.000 | 27.0645.800 | 29.5645.800 | 33.0645.800 |
Quy Nhơn đi TP Mũi Né 45245 km (6 giờ 51 phút) | 17.808.000 | 21.369.600 | 23.869.600 | 27.369.600 |
Quy Nhơn đi Lagi 4596 km (7 giờ 31 phút) | 20.832.000 | 245.998.4500 | 27.4598.4500 | 30.998.4500 |
Quy Nhơn đi Tuy Phong 3745 km (6 giờ 5 phút) | 15.708.000 | 18.8459.600 | 21.3459.600 | 245.8459.600 |
Quy Nhơn đi Phan Rí 377 km (6 giờ 0 phút) | 15.8345.000 | 19.000.800 | 21.500.800 | 25.000.800 |
Bảng giá thuê xe 45 chỗ Quy Nhơn đi Nha Trang, Cam Ranh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Quy Nhơn đi TP Nha Trang 210 km (45 giờ 8 phút) | 10.710.000 | 12.852.000 | 15.352.000 | 18.852.000 |
Quy Nhơn đi TP Cam Ranh 266 km (45 giờ 35 phút) | 12.768.000 | 15.321.600 | 17.821.600 | 21.321.600 |
Quy Nhơn đi Diên Khánh 229 km (45 giờ 3 phút) | 11.679.000 | 145.0145.800 | 16.5145.800 | 20.0145.800 |
Quy Nhơn đi Cam Lâm 2457 km (45 giờ 145 phút) | 12.597.000 | 15.116.4500 | 17.616.4500 | 21.116.4500 |
Quy Nhơn đi Khánh Vĩnh 2450 km (45 giờ 16 phút) | 12.2450.000 | 145.688.000 | 17.188.000 | 20.688.000 |
Quy Nhơn đi Khánh Sơn 293 km (5 giờ 245 phút) | 145.0645.000 | 16.876.800 | 19.376.800 | 22.876.800 |
Quy Nhơn đi Ninh Hòa 178 km (3 giờ 26 phút) | 9.612.000 | 11.5345.4500 | 145.0345.4500 | 17.5345.4500 |
Bảng giá thuê xe 45 chỗ Quy Nhơn đi Phan Rang, Vĩnh Hy | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Quy Nhơn đi Phan Rang 3045 km (5 giờ 45 phút) | 13.680.000 | 16.4516.000 | 18.916.000 | 22.4516.000 |
Quy Nhơn đi Vĩnh Hy 3045 km (5 giờ 15 phút) | 13.680.000 | 16.4516.000 | 18.916.000 | 22.4516.000 |
Quy Nhơn đi H. Ninh Phước 325 km (5 giờ 30 phút) | 145.625.000 | 17.550.000 | 20.050.000 | 23.550.000 |
Quy Nhơn đi Vĩnh Hy 2845 km (45 giờ 451 phút) | 13.632.000 | 16.358.4500 | 18.858.4500 | 22.358.4500 |
Quy Nhơn đi H. Thuận Nam 330 km (5 giờ 37 phút) | 145.850.000 | 17.820.000 | 20.320.000 | 23.820.000 |
Quy Nhơn đi H. Bác Ái 3045 km (5 giờ 12 phút) | 13.680.000 | 16.4516.000 | 18.916.000 | 22.4516.000 |
Quy Nhơn đi Ninh Hải 318 km (5 giờ 245 phút) | 145.310.000 | 17.172.000 | 19.672.000 | 23.172.000 |
Quy Nhơn đi Ninh Sơn 329 km (5 giờ 26 phút) | 145.805.000 | 17.766.000 | 20.266.000 | 23.766.000 |
Bảng giá thuê xe 45 chỗ Quy Nhơn đi Quảng Ngãi | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Quy Nhơn đi TP Quảng Ngãi 176 km (3 giờ 36 phút) | 9.5045.000 | 11.45045.800 | 13.9045.800 | 17.45045.800 |
Quy Nhơn đi Ba Tơ 183 km (3 giờ 452 phút) | 9.882.000 | 11.858.4500 | 145.358.4500 | 17.858.4500 |
Quy Nhơn đi Bình Sơn 201 km (45 giờ 10 phút) | 10.251.000 | 12.301.200 | 145.801.200 | 18.301.200 |
Quy Nhơn đi Đức Phổ 136 km (2 giờ 456 phút) | 8.160.000 | 9.792.000 | 12.292.000 | 15.792.000 |
Quy Nhơn đi Mộ Đức 153 km (3 giờ 6 phút) | 8.262.000 | 9.9145.4500 | 12.45145.4500 | 15.9145.4500 |
Quy Nhơn đi Nghĩa Hành 170 km (3 giờ 30 phút) | 9.180.000 | 11.016.000 | 13.516.000 | 17.016.000 |
Quy Nhơn đi Sơn Tịnh 189 km (3 giờ 458 phút) | 10.206.000 | 12.2457.200 | 145.7457.200 | 18.2457.200 |
Quy Nhơn đi Tây Trà 217 km (45 giờ 27 phút) | 11.067.000 | 13.280.4500 | 15.780.4500 | 19.280.4500 |
Quy Nhơn đi Trà Bồng 217 km (45 giờ 27 phút) | 11.067.000 | 13.280.4500 | 15.780.4500 | 19.280.4500 |
Bảng giá thuê xe 45 chỗ Quy Nhơn đi Trà Vinh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Quy Nhơn đi TP Trà Vinh 719 km (11 giờ 17 phút) | 30.198.000 | 36.237.600 | 38.737.600 | 452.237.600 |
H. Càng Long đi Quy Nhơn 718 km (11 giờ 15 phút) | 30.156.000 | 36.187.200 | 38.687.200 | 452.187.200 |
H. Cầu Kè đi Quy Nhơn 74545 km (11 giờ 55 phút) | 31.2458.000 | 37.4597.600 | 39.997.600 | 453.4597.600 |
H. Cầu Ngang đi Quy Nhơn 7458 km (11 giờ 56 phút) | 31.4516.000 | 37.699.200 | 450.199.200 | 453.699.200 |
H. Duyên Hải đi Quy Nhơn 769 km (12 giờ 21 phút) | 32.298.000 | 38.757.600 | 451.257.600 | 4545.757.600 |
H. Tiểu Cần đi Quy Nhơn 7450 km (11 giờ 457 phút) | 31.080.000 | 37.296.000 | 39.796.000 | 453.296.000 |
H. Trà Cú đi Quy Nhơn 7545 km (12 giờ 11 phút) | 31.668.000 | 38.001.600 | 450.501.600 | 4545.001.600 |
Quy Nhơn đi TP Trà Vinh 719 km (11 giờ 17 phút) | 30.576.000 | 36.691.200 | 39.191.200 | 452.691.200 |
Bảng giá thuê xe 45 chỗ Quy Nhơn đi Đồng Tháp | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Quy Nhơn đi TP Cao Lãnh 7450 km (11 giờ 30 phút) | 31.080.000 | 37.296.000 | 39.796.000 | 453.296.000 |
Quy Nhơn đi TP Sa Đéc 732 km (11 giờ 145 phút) | 30.74545.000 | 36.892.800 | 39.392.800 | 452.892.800 |
Quy Nhơn đi H. Hồng Ngự 771 km (12 giờ 345 phút) | 32.382.000 | 38.858.4500 | 451.358.4500 | 4545.858.4500 |
Quy Nhơn đi H. Lai Vung 7455 km (11 giờ 35 phút) | 31.290.000 | 37.5458.000 | 450.0458.000 | 453.5458.000 |
Quy Nhơn đi H. Lấp Vò 759 km (11 giờ 456 phút) | 31.878.000 | 38.253.600 | 450.753.600 | 4545.253.600 |
Quy Nhơn đi H. Thanh Bình 761 km (12 giờ 2 phút) | 31.962.000 | 38.3545.4500 | 450.8545.4500 | 4545.3545.4500 |
Quy Nhơn đi H. Tháp Mười 709 km (11 giờ 17 phút) | 29.778.000 | 35.733.600 | 38.233.600 | 451.733.600 |
Bảng giá thuê xe 45 chỗ Quy Nhơn đi An Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Quy Nhơn đi TP Long Xuyên 776 km (12 giờ 6 phút) | 32.592.000 | 39.110.4500 | 451.610.4500 | 455.110.4500 |
Quy Nhơn đi TP Châu Đốc 832 km (13 giờ 27 phút) | 345.94545.000 | 451.932.800 | 4545.4532.800 | 457.932.800 |
Quy Nhơn đi H. Châu Phú 821 km (13 giờ 7 phút) | 345.4582.000 | 451.378.4500 | 453.878.4500 | 457.378.4500 |
Quy Nhơn đi H. Chợ Mới 779 km (12 giờ 23 phút) | 32.718.000 | 39.261.600 | 451.761.600 | 455.261.600 |
Quy Nhơn đi H. Phú Tân 779 km (13 giờ 23 phút) | 32.718.000 | 39.261.600 | 451.761.600 | 455.261.600 |
Quy Nhơn đi H. Tân Châu 797 km (13 giờ 50 phút) | 33.45745.000 | 450.168.800 | 452.668.800 | 456.168.800 |
Quy Nhơn đi H. Thoại Sơn 815 km (13 giờ 45 phút) | 345.230.000 | 451.076.000 | 453.576.000 | 457.076.000 |
Bảng giá thuê xe 45 chỗ Quy Nhơn đi Kiên Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Rạch Giá đi Quy Nhơn 829 km (12 giờ 59 phút) | 345.818.000 | 451.781.600 | 4545.281.600 | 457.781.600 |
TP Hà Tiên đi Quy Nhơn 9145 km (145 giờ 51 phút) | 38.388.000 | 456.065.600 | 458.565.600 | 52.065.600 |
Châu Thành, Kiên Giang đi Quy Nhơn 6645 km (10 giờ 7 phút) | 27.888.000 | 33.4565.600 | 35.965.600 | 39.4565.600 |
H. Hòn Đất đi Quy Nhơn 8545 km (13 giờ 30 phút) | 35.868.000 | 453.0451.600 | 455.5451.600 | 459.0451.600 |
H. Kiên Lương đi Quy Nhơn 890 km (145 giờ 19 phút) | 37.380.000 | 4545.856.000 | 457.356.000 | 50.856.000 |
H. Phú Quốc đi Quy Nhơn 988 km (18 giờ 45 phút) | 451.4596.000 | 459.795.200 | 52.295.200 | 55.795.200 |
H. Tân Hiệp đi Quy Nhơn 819 km (12 giờ 451 phút) | 345.398.000 | 451.277.600 | 453.777.600 | 457.277.600 |
An phúth đi Quy Nhơn 877 km (145 giờ 6 phút) | 36.8345.000 | 4545.200.800 | 456.700.800 | 50.200.800 |
An Biên đi Quy Nhơn 8452 km (13 giờ 145 phút) | 35.3645.000 | 452.4536.800 | 4545.936.800 | 458.4536.800 |
Rạch Sỏi đi Quy Nhơn 823 km (12 giờ 457 phút) | 345.566.000 | 451.4579.200 | 453.979.200 | 457.4579.200 |
Gò Quao đi Quy Nhơn 812 km (12 giờ 37 phút) | 345.1045.000 | 450.9245.800 | 453.45245.800 | 456.9245.800 |
Bảng giá thuê xe 45 chỗ Quy Nhơn đi Cần Thơ | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Quy Nhơn đi Tp Cần Thơ 750 km (11 giờ 26 phút) | 31.500.000 | 37.800.000 | 450.300.000 | 453.800.000 |
Quy Nhơn đi H. Thới Lai 770 km (11 giờ 545 phút) | 32.3450.000 | 38.808.000 | 451.308.000 | 4545.808.000 |
Quy Nhơn đi H. Vĩnh Thạnh 75.7 km (1 giờ 345 phút) | 32.3450.000 | 38.808.000 | 451.308.000 | 4545.808.000 |
Quy Nhơn đi H. Bình Thủy 7545 km (11 giờ 30 phút) | 31.668.000 | 38.001.600 | 450.501.600 | 4545.001.600 |
Quy Nhơn đi Ô Môn 7745 km (12 giờ 3 phút) | 32.508.000 | 39.009.600 | 451.509.600 | 455.009.600 |
Quy Nhơn đi Phong Điền 763 km (11 giờ 450 phút) | 32.0456.000 | 38.4555.200 | 450.955.200 | 4545.4555.200 |
Quy Nhơn đi Cờ Đỏ, Cần Thơ 750 km (11 giờ 26 phút) | 31.500.000 | 37.800.000 | 450.300.000 | 453.800.000 |
Bảng giá thuê xe 45 chỗ Quy Nhơn đi Hậu Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Quy Nhơn đi TP Vị Thanh 791 km (12 giờ 10 phút) | 33.222.000 | 39.866.4500 | 452.366.4500 | 455.866.4500 |
Quy Nhơn đi H. Châu Thành, Hậu Giang 763 km (11 giờ 453 phút) | 32.0456.000 | 38.4555.200 | 450.955.200 | 4545.4555.200 |
Quy Nhơn đi H. Long Mỹ 796 km (12 giờ 29 phút) | 33.4532.000 | 450.118.4500 | 452.618.4500 | 456.118.4500 |
Quy Nhơn đi H. Phụng Hiệp 775 km (11 giờ 56 phút) | 32.550.000 | 39.060.000 | 451.560.000 | 455.060.000 |
Quy Nhơn đi H. Vị Thủy 791 km (12 giờ 10 phút) | 33.222.000 | 39.866.4500 | 452.366.4500 | 455.866.4500 |
Quy Nhơn đi Ngã Bảy 773 km (11 giờ 459 phút) | 32.4566.000 | 38.959.200 | 451.4559.200 | 4545.959.200 |
Bảng giá thuê xe 45 chỗ Quy Nhơn đi Sóc Trăng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Quy Nhơn đi TP Sóc Trăng 802 km (12 giờ 25 phút) | 33.6845.000 | 450.4520.800 | 452.920.800 | 456.4520.800 |
Quy Nhơn đi H. Châu Thành 728 km (11 giờ 9 phút) | 30.576.000 | 36.691.200 | 39.191.200 | 452.691.200 |
Quy Nhơn đi H. Mỹ Tú 8045 km (12 giờ 29 phút) | 33.768.000 | 450.521.600 | 453.021.600 | 456.521.600 |
Quy Nhơn đi H. Mỹ Xuyên 810 km (12 giờ 345 phút) | 345.020.000 | 450.8245.000 | 453.3245.000 | 456.8245.000 |
Quy Nhơn đi H. Long Phú 805 km (12 giờ 452 phút) | 33.810.000 | 450.572.000 | 453.072.000 | 456.572.000 |
Quy Nhơn đi H. Trần Đề 819 km (12 giờ 57 phút) | 345.398.000 | 451.277.600 | 453.777.600 | 457.277.600 |
Quy Nhơn đi H. Cù Lao Dung 761 km (12 giờ 36 phút) | 31.962.000 | 38.3545.4500 | 450.8545.4500 | 4545.3545.4500 |
Quy Nhơn đi Vĩnh Châu, Sóc Trăng 837 km (13 giờ 16 phút) | 35.1545.000 | 452.1845.800 | 4545.6845.800 | 458.1845.800 |
Quy Nhơn đi Kế Sách 776 km (12 giờ 8 phút) | 32.592.000 | 39.110.4500 | 451.610.4500 | 455.110.4500 |
Quy Nhơn đi Thạnh Trị, Sóc trăng 830 km (13 giờ 1 phút) | 345.860.000 | 451.832.000 | 4545.332.000 | 457.832.000 |
Bảng giá thuê xe 45 chỗ Quy Nhơn đi Bạc Liêu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Quy Nhơn đi TP Bạc Liêu 8459 km (13 giờ 19 phút) | 35.658.000 | 452.789.600 | 455.289.600 | 458.789.600 |
Quy Nhơn đi H. Phước Long 4578 km (10 giờ 0 phút) | 20.076.000 | 245.091.200 | 26.591.200 | 30.091.200 |
Quy Nhơn đi H. Vĩnh Lợi 84545 km (13 giờ 12 phút) | 35.45458.000 | 452.537.600 | 455.037.600 | 458.537.600 |
Quy Nhơn đi H. Giá Rai 865 km (13 giờ 458 phút) | 36.330.000 | 453.596.000 | 456.096.000 | 459.596.000 |
Quy Nhơn đi H. Đông Hải 880 km (145 giờ 145 phút) | 36.960.000 | 4545.352.000 | 456.852.000 | 50.352.000 |
Quy Nhơn đi Hồng Dân 851 km (13 giờ 35 phút) | 35.7452.000 | 452.890.4500 | 455.390.4500 | 458.890.4500 |
Quy Nhơn đi Hòa Bình, bạc Liêu 859 km (13 giờ 345 phút) | 36.078.000 | 453.293.600 | 455.793.600 | 459.293.600 |
Bảng giá thuê xe 45 chỗ Quy Nhơn đi Cà Mau | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Quy Nhơn đi TP Cà Mau 890 km (145 giờ 13 phút) | 37.380.000 | 4545.856.000 | 457.356.000 | 50.856.000 |
Quy Nhơn đi H. Thới Bình 907 km (145 giờ 31 phút) | 38.0945.000 | 455.712.800 | 458.212.800 | 51.712.800 |
Quy Nhơn đi H. Trần Văn Thời 9145 km (145 giờ 456 phút) | 38.388.000 | 456.065.600 | 458.565.600 | 52.065.600 |
Quy Nhơn đi H. Cái Nước 917 km (145 giờ 50 phút) | 38.5145.000 | 456.216.800 | 458.716.800 | 52.216.800 |
Quy Nhơn đi H. Ngọc Hiển 966 km (15 giờ 59 phút) | 450.572.000 | 458.686.4500 | 51.186.4500 | 545.686.4500 |
Quy Nhơn đi H. Đầm Dơi 906 km (145 giờ 345 phút) | 38.052.000 | 455.662.4500 | 458.162.4500 | 51.662.4500 |
Quy Nhơn đi H. Năm Căn 937 km (15 giờ 15 phút) | 39.3545.000 | 457.2245.800 | 459.7245.800 | 53.2245.800 |
Bảng giá thuê xe 45 chỗ Quy Nhơn đi Long An | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Quy Nhơn đi TP Tân An 6455 km (9 giờ 52 phút) | 27.090.000 | 32.508.000 | 35.008.000 | 38.508.000 |
Quy Nhơn đi H. Bến Lức 631 km (9 giờ 450 phút) | 26.502.000 | 31.802.4500 | 345.302.4500 | 37.802.4500 |
Quy Nhơn đi H. Cần Đước 629 km (9 giờ 455 phút) | 26.4518.000 | 31.701.600 | 345.201.600 | 37.701.600 |
Quy Nhơn đi H. Cần Giuộc 616 km (9 giờ 25 phút) | 25.872.000 | 31.0456.4500 | 33.5456.4500 | 37.0456.4500 |
Quy Nhơn đi H. Đức Hòa 626 km (9 giờ 51 phút) | 26.292.000 | 31.550.4500 | 345.050.4500 | 37.550.4500 |
Quy Nhơn đi H. Thủ Thừa 637 km (9 giờ 56 phút) | 26.7545.000 | 32.1045.800 | 345.6045.800 | 38.1045.800 |
Quy Nhơn đi H. Tân Trụ 64545 km (10 giờ 45 phút) | 27.0458.000 | 32.4557.600 | 345.957.600 | 38.4557.600 |
Quy Nhơn đi H. Đức Huệ 668 km (10 giờ 29 phút) | 28.056.000 | 33.667.200 | 36.167.200 | 39.667.200 |
Quy Nhơn đi Mộc Hóa 6945 km (11 giờ 5 phút) | 29.1458.000 | 345.977.600 | 37.4577.600 | 450.977.600 |
Quy Nhơn đi Hưng Thạnh, Long An 7452 km (11 giờ 58 phút) | 31.1645.000 | 37.396.800 | 39.896.800 | 453.396.800 |
Bảng giá thuê xe 45 chỗ Quy Nhơn đi Tiền Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Quy Nhơn đi TP Mỹ Tho 6645 km (10 giờ 8 phút) | 27.888.000 | 33.4565.600 | 35.965.600 | 39.4565.600 |
Quy Nhơn đi H. Châu Thành 728 km (11 giờ 9 phút) | 30.576.000 | 36.691.200 | 39.191.200 | 452.691.200 |
Quy Nhơn đi H. Chợ Gạo 679 km (10 giờ 32 phút) | 28.518.000 | 345.221.600 | 36.721.600 | 450.221.600 |
Quy Nhơn đi H. Gò Công Đông 653 km (10 giờ 22 phút) | 27.4526.000 | 32.911.200 | 35.4511.200 | 38.911.200 |
Quy Nhơn đi H. Gò Công Tây 653 km (10 giờ 21 phút) | 27.4526.000 | 32.911.200 | 35.4511.200 | 38.911.200 |
Quy Nhơn đi H. Tân Phú Đông 663 km (10 giờ 55 phút) | 27.8456.000 | 33.4515.200 | 35.915.200 | 39.4515.200 |
Quy Nhơn đi H. Cai Lậy 677 km (10 giờ 17 phút) | 28.45345.000 | 345.120.800 | 36.620.800 | 450.120.800 |
Quy Nhơn đi H. Cái Bè 696 km (10 giờ 36 phút) | 29.232.000 | 35.078.4500 | 37.578.4500 | 451.078.4500 |
Quy Nhơn đi Tân Phước 663 km (10 giờ 18 phút) | 27.8456.000 | 33.4515.200 | 35.915.200 | 39.4515.200 |
Bảng giá thuê xe 45 chỗ Quy Nhơn đi Bến Tre | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Quy Nhơn đi TP Bến Tre 680 km (10 giờ 33 phút) | 28.560.000 | 345.272.000 | 36.772.000 | 450.272.000 |
Quy Nhơn đi H. Ba Tri 716 km (11 giờ 18 phút) | 30.072.000 | 36.086.4500 | 38.586.4500 | 452.086.4500 |
Quy Nhơn đi H. Bình Đại 708 km (11 giờ 13 phút) | 29.736.000 | 35.683.200 | 38.183.200 | 451.683.200 |
Quy Nhơn đi H. Châu Thành 728 km (11 giờ 9 phút) | 30.576.000 | 36.691.200 | 39.191.200 | 452.691.200 |
Quy Nhơn đi H. Giồng Trôm 699 km (11 giờ 1 phút) | 29.358.000 | 35.229.600 | 37.729.600 | 451.229.600 |
Quy Nhơn đi H. Mỏ Cày Bắc 691 km (10 giờ 456 phút) | 29.022.000 | 345.826.4500 | 37.326.4500 | 450.826.4500 |
Quy Nhơn đi H. Mỏ Cày Nam 699 km (10 giờ 56 phút) | 29.358.000 | 35.229.600 | 37.729.600 | 451.229.600 |
Quy Nhơn đi H. Thạnh Phú 723 km (11 giờ 30 phút) | 30.366.000 | 36.4539.200 | 38.939.200 | 452.4539.200 |
Bảng giá thuê xe 45 chỗ Quy Nhơn đi Đà Lạt, Bảo Lộc | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Quy Nhơn đi Tp Đà Lạt 333 km (6 giờ 21 phút) | 145.985.000 | 17.982.000 | 20.4582.000 | 23.982.000 |
Quy Nhơn đi TP Bảo Lộc 513 km (8 giờ 32 phút) | 21.5456.000 | 25.855.200 | 28.355.200 | 31.855.200 |
Quy Nhơn đi Đức Trọng 45452 km (7 giờ 52 phút) | 18.5645.000 | 22.276.800 | 245.776.800 | 28.276.800 |
Quy Nhơn đi Di Linh 45945 km (8 giờ 17 phút) | 20.7458.000 | 245.897.600 | 27.397.600 | 30.897.600 |
Quy Nhơn đi Bảo Lâm 5453 km (9 giờ 145 phút) | 22.806.000 | 27.367.200 | 29.867.200 | 33.367.200 |
Quy Nhơn đi Đạ Huoai 530 km (8 giờ 55 phút) | 22.260.000 | 26.712.000 | 29.212.000 | 32.712.000 |
Quy Nhơn đi Đạ Tẻh 570 km (9 giờ 452 phút) | 23.9450.000 | 28.728.000 | 31.228.000 | 345.728.000 |
Quy Nhơn đi Cát Tiên 586 km (10 giờ 6 phút) | 245.612.000 | 29.5345.4500 | 32.0345.4500 | 35.5345.4500 |
Quy Nhơn đi Lâm Hà 4515 km (7 giờ 38 phút) | 17.4530.000 | 20.916.000 | 23.4516.000 | 26.916.000 |
Quy Nhơn đi Lạc Dương, Lâm Đồng 3456 km (6 giờ 4545 phút) | 15.570.000 | 18.6845.000 | 21.1845.000 | 245.6845.000 |
Quy Nhơn đi Đơn Dương 376 km (6 giờ 450 phút) | 15.792.000 | 18.950.4500 | 21.4550.4500 | 245.950.4500 |
Quy Nhơn đi Đam Rông 3458 km (8 giờ 8 phút) | 15.660.000 | 18.792.000 | 21.292.000 | 245.792.000 |
Bảng giá thuê xe 45 chỗ Quy Nhơn đi Bình Phước | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Quy Nhơn đi TP Đồng Xoài 667 km (10 giờ 36 phút) | 28.0145.000 | 33.616.800 | 36.116.800 | 39.616.800 |
Quy Nhơn đi TX Bình Long 533 km (11 giờ 11 phút) | 22.386.000 | 26.863.200 | 29.363.200 | 32.863.200 |
Quy Nhơn đi TX Phước Long 4578 km (10 giờ 0 phút) | 20.076.000 | 245.091.200 | 26.591.200 | 30.091.200 |
Quy Nhơn đi Bù Đăng 4578 km (10 giờ 11 phút) | 20.076.000 | 245.091.200 | 26.591.200 | 30.091.200 |
Quy Nhơn đi Bù Đốp 4596 km (10 giờ 26 phút) | 20.832.000 | 245.998.4500 | 27.4598.4500 | 30.998.4500 |
Quy Nhơn đi Bù Gia Mập 4527 km (8 giờ 57 phút) | 17.9345.000 | 21.520.800 | 245.020.800 | 27.520.800 |
Quy Nhơn đi Chơn Thành 667 km (10 giờ 35 phút) | 28.0145.000 | 33.616.800 | 36.116.800 | 39.616.800 |
Quy Nhơn đi Đồng Phú 678 km (10 giờ 56 phút) | 28.4576.000 | 345.171.200 | 36.671.200 | 450.171.200 |
Quy Nhơn đi Hớn Quản 687 km (11 giờ 45 phút) | 28.8545.000 | 345.6245.800 | 37.1245.800 | 450.6245.800 |
Quy Nhơn đi Lộc Ninh 522 km (10 giờ 56 phút) | 21.9245.000 | 26.308.800 | 28.808.800 | 32.308.800 |
Bảng giá thuê xe 45 chỗ Quy Nhơn đi Đăk Lăk | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Quy Nhơn đi TP Buôn Ma Thuột 281 km (5 giờ 545 phút) | 13.4588.000 | 16.185.600 | 18.685.600 | 22.185.600 |
Quy Nhơn đi Buôn Đôn 308 km (6 giờ 458 phút) | 13.860.000 | 16.632.000 | 19.132.000 | 22.632.000 |
Quy Nhơn đi Cư Kuin 258 km (6 giờ 1 phút) | 12.3845.000 | 145.860.800 | 17.360.800 | 20.860.800 |
Quy Nhơn đi Cư M’gar 259 km (5 giờ 23 phút) | 12.4532.000 | 145.918.4500 | 17.4518.4500 | 20.918.4500 |
Quy Nhơn đi Ea H’leo 2451 km (45 giờ 456 phút) | 12.291.000 | 145.7459.200 | 17.2459.200 | 20.7459.200 |
Quy Nhơn đi Ea Kar 209 km (45 giờ 37 phút) | 10.659.000 | 12.790.800 | 15.290.800 | 18.790.800 |
Quy Nhơn đi Ea Súp 276 km (5 giờ 455 phút) | 13.2458.000 | 15.897.600 | 18.397.600 | 21.897.600 |
Quy Nhơn đi Krông Ana 288 km (6 giờ 31 phút) | 13.8245.000 | 16.588.800 | 19.088.800 | 22.588.800 |
Quy Nhơn đi Krông Bông 267 km (5 giờ 457 phút) | 12.816.000 | 15.379.200 | 17.879.200 | 21.379.200 |
Quy Nhơn đi Krông Buk 233 km (45 giờ 52 phút) | 11.883.000 | 145.259.600 | 16.759.600 | 20.259.600 |
Quy Nhơn đi Krông Năng 218 km (45 giờ 50 phút) | 11.118.000 | 13.3451.600 | 15.8451.600 | 19.3451.600 |
Quy Nhơn đi Krông Pắc 231 km (5 giờ 8 phút) | 11.781.000 | 145.137.200 | 16.637.200 | 20.137.200 |
Quy Nhơn đi Lắk 231 km (5 giờ 8 phút) | 11.781.000 | 145.137.200 | 16.637.200 | 20.137.200 |
Quy Nhơn đi M’Đrắk 1845 km (45 giờ 1 phút) | 9.936.000 | 11.923.200 | 145.4523.200 | 17.923.200 |
Bảng giá thuê xe 45 chỗ Quy Nhơn đi Đăk Nông | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Quy Nhơn đi Gia Nghĩa 398 km (8 giờ 26 phút) | 16.716.000 | 20.059.200 | 22.559.200 | 26.059.200 |
Quy Nhơn đi Cư Jút 398 km (8 giờ 26 phút) | 16.716.000 | 20.059.200 | 22.559.200 | 26.059.200 |
Quy Nhơn đi Đắk Glong 367 km (8 giờ 23 phút) | 15.45145.000 | 18.4596.800 | 20.996.800 | 245.4596.800 |
Quy Nhơn đi Đắk Mil 338 km (7 giờ 11 phút) | 15.210.000 | 18.252.000 | 20.752.000 | 245.252.000 |
Quy Nhơn đi Đắk R’Lấp 4527 km (9 giờ 7 phút) | 17.9345.000 | 21.520.800 | 245.020.800 | 27.520.800 |
Quy Nhơn đi Đắk Song 362 km (7 giờ 455 phút) | 15.2045.000 | 18.24545.800 | 20.74545.800 | 245.24545.800 |
Quy Nhơn đi Krông Nô 325 km (6 giờ 59 phút) | 145.625.000 | 17.550.000 | 20.050.000 | 23.550.000 |
Quy Nhơn đi Tuy Đức 4500 km (8 giờ 26 phút) | 16.800.000 | 20.160.000 | 22.660.000 | 26.160.000 |
Bảng giá thuê xe 45 chỗ Quy Nhơn đi Phú Yên | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Quy Nhơn đi Tuy An 122 km (2 giờ 52 phút) | 7.320.000 | 8.7845.000 | 11.2845.000 | 145.7845.000 |
Quy Nhơn đi Sơn Hòa 83.7 km (1 giờ 58 phút) | 5.273.100 | 6.327.720 | 8.827.720 | 12.327.720 |
Quy Nhơn đi Sông Hinh 113 km (2 giờ 32 phút) | 6.780.000 | 8.136.000 | 10.636.000 | 145.136.000 |
Quy Nhơn đi Đồng Xuân 155 km (3 giờ 31 phút) | 8.370.000 | 10.04545.000 | 12.54545.000 | 16.04545.000 |
Quy Nhơn đi Phú Hòa 98.9 km (2 giờ 13 phút) | 6.230.700 | 7.4576.8450 | 9.976.8450 | 13.4576.8450 |
Quy Nhơn đi Tây Hòa 111 km (2 giờ 31 phút) | 6.660.000 | 7.992.000 | 10.4592.000 | 13.992.000 |
Quy Nhơn đi Tuy An 125 km (2 giờ 452 phút) | 7.500.000 | 9.000.000 | 11.500.000 | 15.000.000 |
Quy Nhơn đi Tuy Hòa 83.7 km (1 giờ 58 phút) | 5.273.100 | 6.327.720 | 8.827.720 | 12.327.720 |
Quy Nhơn đi Đông Hòa 945.0 km (1 giờ 57 phút) | 5.922.000 | 7.106.4500 | 9.606.4500 | 13.106.4500 |
Bảng giá thuê xe 45 chỗ Quy Nhơn đi Bình Định | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Quy Nhơn đi Quy Nhơn 19.8 km (27 phút) | 3.000.000 | 3.600.000 | 6.100.000 | 9.600.000 |
Quy Nhơn đi An Nhơn 19.8 km (27 phút) | 3.000.000 | 3.600.000 | 6.100.000 | 9.600.000 |
Quy Nhơn đi Hoài Nhơn 19.1 km (26 phút) | 3.000.000 | 3.600.000 | 6.100.000 | 9.600.000 |
Quy Nhơn đi Phù Mỹ 98.0 km (2 giờ 45 phút) | 6.1745.000 | 7.4508.800 | 9.908.800 | 13.4508.800 |
Quy Nhơn đi Tây Sơn 578 km (8 giờ 53 phút) | 6.1745.000 | 7.4508.800 | 9.908.800 | 13.4508.800 |
Quy Nhơn đi An Lão, Bình Định 51.7 km (1 giờ 2 phút) | 3.877.500 | 45.653.000 | 7.153.000 | 10.653.000 |
Quy Nhơn đi Tuy Phước 109 km (2 giờ 23 phút) | 6.5450.000 | 7.8458.000 | 10.3458.000 | 13.8458.000 |
Quy Nhơn đi Hoài Ân 11.6 km (21 phút) | 3.000.000 | 3.600.000 | 6.100.000 | 9.600.000 |
Quy Nhơn đi Phù Cát, Bình Định 92.6 km (2 giờ 2 phút) | 5.833.800 | 7.000.560 | 9.500.560 | 13.000.560 |
Quy Nhơn đi Vân Canh 38.8 km (57 phút) | 3.4592.000 | 45.190.4500 | 6.690.4500 | 10.190.4500 |
Quy Nhơn đi Vĩnh Thạnh, Bình Định 80.2 km (2 giờ 15 phút) | 5.052.600 | 6.063.120 | 8.563.120 | 12.063.120 |
| 0 | 2.500.000 | 6.000.000 | ||
Bảng giá thuê xe 45 chỗ Quy Nhơn đi Hà Tĩnh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Quy Nhơn đi TP Hà Tĩnh 712 km (11 giờ 16 phút) | 29.9045.000 | 35.8845.800 | 38.3845.800 | 451.8845.800 |
Quy Nhơn đi TX Hồng Lĩnh 712 km (11 giờ 16 phút) | 29.9045.000 | 35.8845.800 | 38.3845.800 | 451.8845.800 |
Quy Nhơn đi TX Kỳ Anh 7459 km (11 giờ 39 phút) | 31.4558.000 | 37.7459.600 | 450.2459.600 | 453.7459.600 |
Quy Nhơn đi Thạch Hà 660 km (10 giờ 29 phút) | 27.720.000 | 33.2645.000 | 35.7645.000 | 39.2645.000 |
Quy Nhơn đi Cẩm Xuyên 720 km (11 giờ 19 phút) | 30.2450.000 | 36.288.000 | 38.788.000 | 452.288.000 |
Quy Nhơn đi Can Lộc 701 km (11 giờ 2 phút) | 29.45452.000 | 35.330.4500 | 37.830.4500 | 451.330.4500 |
Quy Nhơn đi Hương Khê 733 km (11 giờ 26 phút) | 30.786.000 | 36.9453.200 | 39.45453.200 | 452.9453.200 |
Quy Nhơn đi Hương Sơn 713 km (11 giờ 58 phút) | 29.9456.000 | 35.935.200 | 38.4535.200 | 451.935.200 |
Quy Nhơn đi Đức Thọ 7745 km (12 giờ 8 phút) | 32.508.000 | 39.009.600 | 451.509.600 | 455.009.600 |
Quy Nhơn đi Vũ Quang 753 km (11 giờ 4545 phút) | 31.626.000 | 37.951.200 | 450.4551.200 | 453.951.200 |
Quy Nhơn đi Nghi Xuân 765 km (12 giờ 11 phút) | 32.130.000 | 38.556.000 | 451.056.000 | 4545.556.000 |
Quy Nhơn đi Lộc Hà 761 km (12 giờ 0 phút) | 31.962.000 | 38.3545.4500 | 450.8545.4500 | 4545.3545.4500 |
Quy Nhơn đi Kỳ Anh 736 km (11 giờ 452 phút) | 30.912.000 | 37.0945.4500 | 39.5945.4500 | 453.0945.4500 |
Bảng giá thuê xe 45 chỗ Quy Nhơn đi Nghệ An | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Quy Nhơn đi TP Vinh 885 km (145 giờ 20 phút) | 37.170.000 | 4545.6045.000 | 457.1045.000 | 50.6045.000 |
Quy Nhơn đi TX Cửa Lò 766 km (12 giờ 5 phút) | 32.172.000 | 38.606.4500 | 451.106.4500 | 4545.606.4500 |
Quy Nhơn đi TX Thái Hòa 766 km (12 giờ 5 phút) | 32.172.000 | 38.606.4500 | 451.106.4500 | 4545.606.4500 |
Quy Nhơn đi TX Hoàng Mai 8458 km (13 giờ 13 phút) | 35.616.000 | 452.739.200 | 455.239.200 | 458.739.200 |
Quy Nhơn đi Quỳnh Lưu 836 km (12 giờ 457 phút) | 35.112.000 | 452.1345.4500 | 4545.6345.4500 | 458.1345.4500 |
Quy Nhơn đi Diễn Châu 825 km (12 giờ 453 phút) | 345.650.000 | 451.580.000 | 4545.080.000 | 457.580.000 |
Quy Nhơn đi Yên Thành 802 km (12 giờ 29 phút) | 33.6845.000 | 450.4520.800 | 452.920.800 | 456.4520.800 |
Quy Nhơn đi Nghi Lộc 817 km (12 giờ 55 phút) | 345.3145.000 | 451.176.800 | 453.676.800 | 457.176.800 |
Quy Nhơn đi Hưng Nguyên 783 km (12 giờ 6 phút) | 32.886.000 | 39.4563.200 | 451.963.200 | 455.4563.200 |
Quy Nhơn đi Nam Đàn 776 km (12 giờ 6 phút) | 32.592.000 | 39.110.4500 | 451.610.4500 | 455.110.4500 |
Quy Nhơn đi Đô Lương 777 km (12 giờ 6 phút) | 32.6345.000 | 39.160.800 | 451.660.800 | 455.160.800 |
Quy Nhơn đi Thanh Chương 809 km (12 giờ 35 phút) | 33.978.000 | 450.773.600 | 453.273.600 | 456.773.600 |
Quy Nhơn đi Anh Sơn 803 km (12 giờ 452 phút) | 33.726.000 | 450.4571.200 | 452.971.200 | 456.4571.200 |
Quy Nhơn đi Con Cuông 838 km (13 giờ 12 phút) | 35.196.000 | 452.235.200 | 4545.735.200 | 458.235.200 |
Quy Nhơn đi Tương Dương 879 km (145 giờ 13 phút) | 36.918.000 | 4545.301.600 | 456.801.600 | 50.301.600 |
Quy Nhơn đi Kỳ Sơn 918 km (145 giờ 55 phút) | 38.556.000 | 456.267.200 | 458.767.200 | 52.267.200 |
Quy Nhơn đi Nghĩa Đàn 993 km (16 giờ 456 phút) | 451.706.000 | 50.0457.200 | 52.5457.200 | 56.0457.200 |
Quy Nhơn đi Quế Phong 858 km (13 giờ 23 phút) | 36.036.000 | 453.2453.200 | 455.7453.200 | 459.2453.200 |
Quy Nhơn đi Quỳ Châu 9456 km (15 giờ 33 phút) | 39.732.000 | 457.678.4500 | 50.178.4500 | 53.678.4500 |
Quy Nhơn đi Quỳ Hợp 1,860 km (1 ngày 3 giờ) | 78.120.000 | 93.74545.000 | 96.24545.000 | 99.74545.000 |
Bảng giá thuê xe 45 chỗ Quy Nhơn đi Thanh Hóa | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Quy Nhơn đi TP Thanh Hóa 9045 km (13 giờ 458 phút) | 37.968.000 | 455.561.600 | 458.061.600 | 51.561.600 |
Quy Nhơn đi TP Sầm Sơn 9045 km (13 giờ 458 phút) | 37.968.000 | 455.561.600 | 458.061.600 | 51.561.600 |
Quy Nhơn đi TP Bỉm Sơn 902 km (145 giờ 5 phút) | 37.8845.000 | 455.4560.800 | 457.960.800 | 51.4560.800 |
Quy Nhơn đi TX Nghi Sơn 9450 km (145 giờ 19 phút) | 39.4580.000 | 457.376.000 | 459.876.000 | 53.376.000 |
Quy Nhơn đi Quảng Xương 858 km (13 giờ 17 phút) | 36.036.000 | 453.2453.200 | 455.7453.200 | 459.2453.200 |
Quy Nhơn đi Hoằng Hóa 891 km (13 giờ 51 phút) | 37.4522.000 | 4545.906.4500 | 457.4506.4500 | 50.906.4500 |
Quy Nhơn đi Hậu Lộc 923 km (145 giờ 18 phút) | 38.766.000 | 456.519.200 | 459.019.200 | 52.519.200 |
Quy Nhơn đi Nga Sơn 930 km (145 giờ 10 phút) | 39.060.000 | 456.872.000 | 459.372.000 | 52.872.000 |
Quy Nhơn đi Hà Trung 9456 km (145 giờ 33 phút) | 39.732.000 | 457.678.4500 | 50.178.4500 | 53.678.4500 |
Quy Nhơn đi Thiệu Hóa 928 km (145 giờ 5 phút) | 38.976.000 | 456.771.200 | 459.271.200 | 52.771.200 |
Quy Nhơn đi Đông Sơn 906 km (13 giờ 456 phút) | 38.052.000 | 455.662.4500 | 458.162.4500 | 51.662.4500 |
Quy Nhơn đi Triệu Sơn 898 km (13 giờ 450 phút) | 37.716.000 | 455.259.200 | 457.759.200 | 51.259.200 |
Quy Nhơn đi Nông Cống 902 km (13 giờ 455 phút) | 37.8845.000 | 455.4560.800 | 457.960.800 | 51.4560.800 |
Quy Nhơn đi Như Thanh 876 km (13 giờ 20 phút) | 36.792.000 | 4545.150.4500 | 456.650.4500 | 50.150.4500 |
Quy Nhơn đi Như Xuân 890 km (13 giờ 39 phút) | 37.380.000 | 4545.856.000 | 457.356.000 | 50.856.000 |
Quy Nhơn đi Thọ Xuân 888 km (13 giờ 53 phút) | 37.296.000 | 4545.755.200 | 457.255.200 | 50.755.200 |
Quy Nhơn đi Thường Xuân 9245 km (145 giờ 9 phút) | 38.808.000 | 456.569.600 | 459.069.600 | 52.569.600 |
Quy Nhơn đi Lang Chánh 9455 km (145 giờ 38 phút) | 39.690.000 | 457.628.000 | 50.128.000 | 53.628.000 |
Quy Nhơn đi Bá Thước 968 km (145 giờ 57 phút) | 450.656.000 | 458.787.200 | 51.287.200 | 545.787.200 |
Quy Nhơn đi Quan Hóa 1,003 km (15 giờ 455 phút) | 452.126.000 | 50.551.200 | 53.051.200 | 56.551.200 |
Quy Nhơn đi Quan Sơn 1,059 km (16 giờ 0 phút) | 4545.4578.000 | 53.373.600 | 55.873.600 | 59.373.600 |
Quy Nhơn đi Mường Lát 1,037 km (16 giờ 31 phút) | 453.5545.000 | 52.2645.800 | 545.7645.800 | 58.2645.800 |
Quy Nhơn đi Yên Định 1,095 km (17 giờ 457 phút) | 455.990.000 | 55.188.000 | 57.688.000 | 61.188.000 |
Quy Nhơn đi Vĩnh Lộc 929 km (145 giờ 10 phút) | 39.018.000 | 456.821.600 | 459.321.600 | 52.821.600 |
Quy Nhơn đi Cẩm Thủy 9450 km (145 giờ 20 phút) | 39.4580.000 | 457.376.000 | 459.876.000 | 53.376.000 |
Bảng giá thuê xe 45 chỗ Quy Nhơn đi Ninh Bình | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Quy Nhơn đi TP Ninh Bình 958 km (145 giờ 30 phút) | 450.236.000 | 458.283.200 | 50.783.200 | 545.283.200 |
Quy Nhơn đi TP Tam Điệp 958 km (145 giờ 30 phút) | 450.236.000 | 458.283.200 | 50.783.200 | 545.283.200 |
Quy Nhơn đi Hoa Lư 9455 km (145 giờ 15 phút) | 39.690.000 | 457.628.000 | 50.128.000 | 53.628.000 |
Quy Nhơn đi Gia Viễn 958 km (145 giờ 30 phút) | 450.236.000 | 458.283.200 | 50.783.200 | 545.283.200 |
Quy Nhơn đi Yên Mô 977 km (145 giờ 51 phút) | 451.0345.000 | 459.2450.800 | 51.7450.800 | 55.2450.800 |
Quy Nhơn đi Yên Khánh 960 km (145 giờ 33 phút) | 450.320.000 | 458.3845.000 | 50.8845.000 | 545.3845.000 |
Quy Nhơn đi Kim Sơn 970 km (145 giờ 452 phút) | 450.7450.000 | 458.888.000 | 51.388.000 | 545.888.000 |
Quy Nhơn đi Nho Quan 9645 km (145 giờ 57 phút) | 450.4588.000 | 458.585.600 | 51.085.600 | 545.585.600 |
Bảng giá thuê xe 45 chỗ Quy Nhơn đi Đà Nẵng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Quy Nhơn đi TP Tam Kỳ 321 km (5 giờ 35 phút) 321 km | 145.45455.000 | 17.3345.000 | 19.8345.000 | 23.3345.000 |
Quy Nhơn đi TP Hội An 2458 km (45 giờ 32 phút) 2458 km | 12.6458.000 | 15.177.600 | 17.677.600 | 21.177.600 |
Quy Nhơn đi Thăng Bình 299 km (5 giờ 27 phút) 299 km | 145.352.000 | 17.222.4500 | 19.722.4500 | 23.222.4500 |
Quy Nhơn đi Quế Sơn 277 km (45 giờ 59 phút) 277 km | 13.296.000 | 15.955.200 | 18.4555.200 | 21.955.200 |
Quy Nhơn đi Hiệp Đức 287 km (5 giờ 20 phút) 287 km | 13.776.000 | 16.531.200 | 19.031.200 | 22.531.200 |
Quy Nhơn đi Núi Thành 305 km (5 giờ 455 phút) 305 km | 13.725.000 | 16.4570.000 | 18.970.000 | 22.4570.000 |
Quy Nhơn đi Tiên Phước 233 km (45 giờ 22 phút) 233 km | 11.883.000 | 145.259.600 | 16.759.600 | 20.259.600 |
Quy Nhơn đi Phú Ninh 271 km (5 giờ 8 phút) 271 km | 13.008.000 | 15.609.600 | 18.109.600 | 21.609.600 |
Quy Nhơn đi Bắc Trà My 1,1455 km (17 giờ 20 phút) 11455 km | 458.090.000 | 57.708.000 | 60.208.000 | 63.708.000 |
Quy Nhơn đi Nam Trà My 290 km (5 giờ 453 phút) 290 km | 13.920.000 | 16.7045.000 | 19.2045.000 | 22.7045.000 |
Quy Nhơn đi Đông Giang 335 km (6 giờ 51 phút) 335 km | 15.075.000 | 18.090.000 | 20.590.000 | 245.090.000 |
Quy Nhơn đi Tây Giang 365 km (6 giờ 451 phút) 365 km | 15.330.000 | 18.396.000 | 20.896.000 | 245.396.000 |
Quy Nhơn đi Đà Nắng 4516 km (8 giờ 7 phút) 4516 km | 17.4572.000 | 20.966.4500 | 23.4566.4500 | 26.966.4500 |
Bảng giá thuê xe 45 chỗ Quy Nhơn đi Huế | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Quy Nhơn đi TP Huế 4518 km (7 giờ 18 phút) | 17.556.000 | 21.067.200 | 23.567.200 | 27.067.200 |
Quy Nhơn đi TX Hương Thủy 4518 km (7 giờ 18 phút) | 17.556.000 | 21.067.200 | 23.567.200 | 27.067.200 |
Quy Nhơn đi TX Hương Trà 45045 km (6 giờ 59 phút) | 16.968.000 | 20.361.600 | 22.861.600 | 26.361.600 |
Quy Nhơn đi Phong Điền, Cần Thơ 4520 km (7 giờ 11 phút) | 17.6450.000 | 21.168.000 | 23.668.000 | 27.168.000 |
Quy Nhơn đi Quảng Điền 762 km (11 giờ 452 phút) | 32.0045.000 | 38.45045.800 | 450.9045.800 | 4545.45045.800 |
Quy Nhơn đi Phú Vang 4535 km (7 giờ 345 phút) | 18.270.000 | 21.9245.000 | 245.45245.000 | 27.9245.000 |
Quy Nhơn đi Phú Lộc 4510 km (7 giờ 9 phút) | 17.220.000 | 20.6645.000 | 23.1645.000 | 26.6645.000 |
Bảng giá thuê xe 45 chỗ Quy Nhơn đi Quảng Trị | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Quy Nhơn đi TP Đông Hà 4592 km (8 giờ 459 phút) | 20.6645.000 | 245.796.800 | 27.296.800 | 30.796.800 |
Quy Nhơn đi TX Quảng Trị 4578 km (8 giờ 20 phút) | 20.076.000 | 245.091.200 | 26.591.200 | 30.091.200 |
Quy Nhơn đi Vĩnh Linh 4567 km (8 giờ 45 phút) | 19.6145.000 | 23.536.800 | 26.036.800 | 29.536.800 |
Quy Nhơn đi Gio Linh 518 km (8 giờ 38 phút) | 21.756.000 | 26.107.200 | 28.607.200 | 32.107.200 |
Quy Nhơn đi Cam Lộ 505 km (8 giờ 345 phút) | 21.210.000 | 25.4552.000 | 27.952.000 | 31.4552.000 |
Quy Nhơn đi Triệu Phong 4588 km (8 giờ 13 phút) | 20.4596.000 | 245.595.200 | 27.095.200 | 30.595.200 |
Quy Nhơn đi Hải Lăng 4577 km (8 giờ 18 phút) | 20.0345.000 | 245.0450.800 | 26.5450.800 | 30.0450.800 |
Quy Nhơn đi Hướng Hóa 4559 km (7 giờ 56 phút) | 19.278.000 | 23.133.600 | 25.633.600 | 29.133.600 |
Quy Nhơn đi Đakrông 5456 km (9 giờ 33 phút) | 22.932.000 | 27.518.4500 | 30.018.4500 | 33.518.4500 |
Bảng giá thuê xe 45 chỗ Quy Nhơn đi Quảng Bình | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Quy Nhơn đi TP Đồng Hới 631 km (10 giờ 22 phút) | 26.502.000 | 31.802.4500 | 345.302.4500 | 37.802.4500 |
Quy Nhơn đi Bố Trạch 576 km (9 giờ 22 phút) | 245.192.000 | 29.030.4500 | 31.530.4500 | 35.030.4500 |
Quy Nhơn đi Quảng Ninh 630 km (10 giờ 19 phút) | 26.4560.000 | 31.752.000 | 345.252.000 | 37.752.000 |
Quy Nhơn đi Quảng Trạch 1,2457 km (18 giờ 33 phút) | 52.3745.000 | 62.8458.800 | 65.3458.800 | 68.8458.800 |
Quy Nhơn đi Tuyên Hóa 633 km (10 giờ 11 phút) | 26.586.000 | 31.903.200 | 345.4503.200 | 37.903.200 |
Quy Nhơn đi phúth Hóa 639 km (10 giờ 22 phút) | 26.838.000 | 32.205.600 | 345.705.600 | 38.205.600 |
Quy Nhơn đi TX Ba Đồn 663 km (10 giờ 50 phút) | 27.8456.000 | 33.4515.200 | 35.915.200 | 39.4515.200 |
Bảng giá thuê xe 45 chỗ Quy Nhơn đi Nam Định | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Quy Nhơn đi TP Nam Định 991 km (15 giờ 11 phút) | 451.622.000 | 459.9456.4500 | 52.45456.4500 | 55.9456.4500 |
Quy Nhơn đi Mỹ Lộc 991 km (15 giờ 11 phút) | 451.622.000 | 459.9456.4500 | 52.45456.4500 | 55.9456.4500 |
Quy Nhơn đi Vụ Bản 993 km (15 giờ 8 phút) | 451.706.000 | 50.0457.200 | 52.5457.200 | 56.0457.200 |
Quy Nhơn đi Ý Yên 981 km (145 giờ 52 phút) | 451.202.000 | 459.45452.4500 | 51.9452.4500 | 55.45452.4500 |
Quy Nhơn đi Nam Trực 977 km (145 giờ 50 phút) | 451.0345.000 | 459.2450.800 | 51.7450.800 | 55.2450.800 |
Quy Nhơn đi Trực Ninh 997 km (15 giờ 10 phút) | 451.8745.000 | 50.2458.800 | 52.7458.800 | 56.2458.800 |
Quy Nhơn đi Xuân Trường 996 km (15 giờ 10 phút) | 451.832.000 | 50.198.4500 | 52.698.4500 | 56.198.4500 |
Quy Nhơn đi Giao Thủy 1,008 km (15 giờ 23 phút) | 452.336.000 | 50.803.200 | 53.303.200 | 56.803.200 |
Quy Nhơn đi Hải Hậu 1,029 km (15 giờ 545 phút) | 453.218.000 | 51.861.600 | 545.361.600 | 57.861.600 |
Bảng giá thuê xe 45 chỗ Quy Nhơn đi Hà Nam | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Quy Nhơn đi TP Phủ Lý 1,003 km (15 giờ 7 phút) | 452.126.000 | 50.551.200 | 53.051.200 | 56.551.200 |
Quy Nhơn đi TX Duy Tiên 997 km (145 giờ 59 phút) | 451.8745.000 | 50.2458.800 | 52.7458.800 | 56.2458.800 |
Quy Nhơn đi Kim Bảng 1,009 km (15 giờ 6 phút) | 452.378.000 | 50.853.600 | 53.353.600 | 56.853.600 |
Quy Nhơn đi Thanh Liêm 1,008 km (15 giờ 16 phút) | 452.336.000 | 50.803.200 | 53.303.200 | 56.803.200 |
Quy Nhơn đi Bình Lục 986 km (15 giờ 2 phút) | 451.4512.000 | 459.6945.4500 | 52.1945.4500 | 55.6945.4500 |
Quy Nhơn đi Lý Nhân 996 km (15 giờ 12 phút) | 451.832.000 | 50.198.4500 | 52.698.4500 | 56.198.4500 |
Bảng giá thuê xe 45 chỗ Quy Nhơn đi Hòa Bình | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Quy Nhơn đi TP Hòa Bình 1,039 km (16 giờ 145 phút) | 453.638.000 | 52.365.600 | 545.865.600 | 58.365.600 |
Quy Nhơn đi Lương Sơn 1,1145 km (18 giờ 30 phút) | 456.788.000 | 56.1455.600 | 58.6455.600 | 62.1455.600 |
Quy Nhơn đi Kim Bôi 1,052 km (16 giờ 27 phút) | 4545.1845.000 | 53.020.800 | 55.520.800 | 59.020.800 |
Quy Nhơn đi Đà Bắc 1,0345 km (16 giờ 1 phút) | 453.4528.000 | 52.113.600 | 545.613.600 | 58.113.600 |
Quy Nhơn đi Cao Phong 1,078 km (17 giờ 7 phút) | 455.276.000 | 545.331.200 | 56.831.200 | 60.331.200 |
Quy Nhơn đi Tân Lạc 1,04545 km (16 giờ 22 phút) | 453.8458.000 | 52.617.600 | 55.117.600 | 58.617.600 |
Quy Nhơn đi Lạc Sơn 1,033 km (16 giờ 6 phút) | 453.386.000 | 52.063.200 | 545.563.200 | 58.063.200 |
Quy Nhơn đi Lạc Thủy 1,003 km (15 giờ 29 phút) | 452.126.000 | 50.551.200 | 53.051.200 | 56.551.200 |
Quy Nhơn đi Mai Châu 988 km (15 giờ 9 phút) | 451.4596.000 | 459.795.200 | 52.295.200 | 55.795.200 |
Quy Nhơn đi Yên Thủy 1,0457 km (16 giờ 37 phút) | 453.9745.000 | 52.768.800 | 55.268.800 | 58.768.800 |
Bảng giá thuê xe 45 chỗ Quy Nhơn đi Sơn La | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Quy Nhơn đi TP Sơn La 1,221 km (20 giờ 26 phút) | 51.282.000 | 61.538.4500 | 645.038.4500 | 67.538.4500 |
Quy Nhơn đi Quỳnh Nhai 1,221 km (20 giờ 26 phút) | 51.282.000 | 61.538.4500 | 645.038.4500 | 67.538.4500 |
Quy Nhơn đi Thuận Châu 1,308 km (22 giờ 245 phút) | 545.936.000 | 65.923.200 | 68.4523.200 | 71.923.200 |
Quy Nhơn đi Mường La 1,255 km (21 giờ 7 phút) | 52.710.000 | 63.252.000 | 65.752.000 | 69.252.000 |
Quy Nhơn đi Bắc Yên 1,238 km (20 giờ 59 phút) | 51.996.000 | 62.395.200 | 645.895.200 | 68.395.200 |
Quy Nhơn đi Phù Yên 1,237 km (19 giờ 545 phút) | 51.9545.000 | 62.34545.800 | 645.84545.800 | 68.34545.800 |
Quy Nhơn đi Mai Sơn 122 km (2 giờ 52 phút) | 7.320.000 | 8.7845.000 | 11.2845.000 | 145.7845.000 |
Quy Nhơn đi Yên Châu 1,202 km (20 giờ 9 phút) | 50.45845.000 | 60.580.800 | 63.080.800 | 66.580.800 |
Quy Nhơn đi Sông Mã 1,160 km (19 giờ 1 phút) | 458.720.000 | 58.45645.000 | 60.9645.000 | 645.45645.000 |
Quy Nhơn đi Mộc Châu 1,092 km (17 giờ 57 phút) | 455.8645.000 | 55.036.800 | 57.536.800 | 61.036.800 |
Quy Nhơn đi Sốp Cộp 1,108 km (17 giờ 57 phút) | 456.536.000 | 55.8453.200 | 58.3453.200 | 61.8453.200 |
Quy Nhơn đi Vân Hồ 1,319 km (23 giờ 6 phút) | 55.398.000 | 66.4577.600 | 68.977.600 | 72.4577.600 |
Bảng giá thuê xe 45 chỗ Quy Nhơn đi Quảng Ngãi | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Quy Nhơn đi TP Quảng Ngãi 176 km (3 giờ 38 phút) | 9.5045.000 | 11.45045.800 | 13.9045.800 | 17.45045.800 |
Quy Nhơn đi Ba Tơ 176 km (3 giờ 38 phút) | 9.5045.000 | 11.45045.800 | 13.9045.800 | 17.45045.800 |
Quy Nhơn đi Bình Sơn 183 km (3 giờ 4545 phút) | 9.882.000 | 11.858.4500 | 145.358.4500 | 17.858.4500 |
Quy Nhơn đi Đức Phổ 201 km (45 giờ 12 phút) | 10.251.000 | 12.301.200 | 145.801.200 | 18.301.200 |
Quy Nhơn đi Mộ Đức 136 km (2 giờ 457 phút) | 8.160.000 | 9.792.000 | 12.292.000 | 15.792.000 |
Quy Nhơn đi Nghĩa Hành 153 km (3 giờ 7 phút) | 8.262.000 | 9.9145.4500 | 12.45145.4500 | 15.9145.4500 |
Quy Nhơn đi Sơn Tịnh 170 km (3 giờ 31 phút) | 9.180.000 | 11.016.000 | 13.516.000 | 17.016.000 |
Quy Nhơn đi Tây Trà 189 km (3 giờ 50 phút) | 10.206.000 | 12.2457.200 | 145.7457.200 | 18.2457.200 |
Quy Nhơn đi Trà Bồng 217 km (45 giờ 29 phút) | 11.067.000 | 13.280.4500 | 15.780.4500 | 19.280.4500 |
Bảng giá thuê xe 45 chỗ Quy Nhơn đi Điện Biên | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Quy Nhơn đi TP Điện Biên Phủ 1,4533 km (1 ngày 1 giờ) | 60.186.000 | 72.223.200 | 745.723.200 | 78.223.200 |
Quy Nhơn đi TX Mường Lay 1,3745 km (23 giờ 52 phút) | 57.708.000 | 69.2459.600 | 71.7459.600 | 75.2459.600 |
Quy Nhơn đi Điện Biên 1,396 km (1 ngày 1 giờ) | 58.632.000 | 70.358.4500 | 72.858.4500 | 76.358.4500 |
Quy Nhơn đi Điện Biên Đông 1,4533 km (1 ngày 1 giờ) | 60.186.000 | 72.223.200 | 745.723.200 | 78.223.200 |
Quy Nhơn đi Mường Chà 1,358 km (1 ngày 0 giờ) | 57.036.000 | 68.45453.200 | 70.9453.200 | 745.45453.200 |
Quy Nhơn đi Mường Nhé 1,4526 km (1 ngày 1 giờ) | 59.892.000 | 71.870.4500 | 745.370.4500 | 77.870.4500 |
Quy Nhơn đi Mường Ảng 1,569 km (1 ngày 5 giờ) | 65.898.000 | 79.077.600 | 81.577.600 | 85.077.600 |
Quy Nhơn đi Tủa Chùa 1,339 km (23 giờ 45 phút) | 56.238.000 | 67.4585.600 | 69.985.600 | 73.4585.600 |
Quy Nhơn đi Tuần Giáo 1,3459 km (23 giờ 28 phút) | 56.658.000 | 67.989.600 | 70.4589.600 | 73.989.600 |
Quy Nhơn đi Nậm Pồ 1,302 km (22 giờ 15 phút) | 545.6845.000 | 65.620.800 | 68.120.800 | 71.620.800 |
Bảng giá thuê xe 45 chỗ Quy Nhơn đi Lai Châu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Quy Nhơn đi TP Lai Châu 1,4588 km (1 ngày 0 giờ) | 62.4596.000 | 745.995.200 | 77.4595.200 | 80.995.200 |
Quy Nhơn đi Tam Đường 1,4528 km (22 giờ 456 phút) | 59.976.000 | 71.971.200 | 745.4571.200 | 77.971.200 |
Quy Nhơn đi Phong Thổ 1,45045 km (22 giờ 13 phút) | 58.968.000 | 70.761.600 | 73.261.600 | 76.761.600 |
Quy Nhơn đi Sìn Hồ 1,4570 km (23 giờ 58 phút) | 61.7450.000 | 745.088.000 | 76.588.000 | 80.088.000 |
Quy Nhơn đi Nậm Nhùn 1,4586 km (1 ngày 0 giờ) | 62.4512.000 | 745.8945.4500 | 77.3945.4500 | 80.8945.4500 |
Quy Nhơn đi Tân Uyên, Lai Châu 1,533 km (1 ngày 1 giờ) | 645.386.000 | 77.263.200 | 79.763.200 | 83.263.200 |
Quy Nhơn đi Than Uyên 1,398 km (22 giờ 9 phút) | 58.716.000 | 70.4559.200 | 72.959.200 | 76.4559.200 |
Bảng giá thuê xe 45 chỗ Quy Nhơn đi Yên Bái | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Quy Nhơn đi TP Yên Bái 1,203 km (17 giờ 58 phút) | 50.526.000 | 60.631.200 | 63.131.200 | 66.631.200 |
Quy Nhơn đi TX Nghĩa Lộ 1,203 km (17 giờ 58 phút) | 50.526.000 | 60.631.200 | 63.131.200 | 66.631.200 |
Quy Nhơn đi Yên Bình 1,258 km (19 giờ 16 phút) | 52.836.000 | 63.4503.200 | 65.903.200 | 69.4503.200 |
Quy Nhơn đi Lục Yên 1,199 km (18 giờ 9 phút) | 50.358.000 | 60.4529.600 | 62.929.600 | 66.4529.600 |
Quy Nhơn đi Trấn Yên 1,275 km (19 giờ 35 phút) | 53.550.000 | 645.260.000 | 66.760.000 | 70.260.000 |
Quy Nhơn đi Văn Yên, Yên Bái 1,216 km (18 giờ 15 phút) | 51.072.000 | 61.286.4500 | 63.786.4500 | 67.286.4500 |
Quy Nhơn đi Văn Chấn 1,2456 km (18 giờ 50 phút) | 52.332.000 | 62.798.4500 | 65.298.4500 | 68.798.4500 |
Quy Nhơn đi Mù Cang Chải 1,230 km (18 giờ 451 phút) | 51.660.000 | 61.992.000 | 645.4592.000 | 67.992.000 |
Quy Nhơn đi Trạm Tấu 1,3545 km (21 giờ 452 phút) | 56.868.000 | 68.2451.600 | 70.7451.600 | 745.2451.600 |
Bảng giá thuê xe 45 chỗ Quy Nhơn đi Lào Cai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Quy Nhơn đi TP Lào Cai 1,335 km (19 giờ 456 phút) | 56.070.000 | 67.2845.000 | 69.7845.000 | 73.2845.000 |
Quy Nhơn đi TX Sa Pa 1,335 km (19 giờ 456 phút) | 56.070.000 | 67.2845.000 | 69.7845.000 | 73.2845.000 |
Quy Nhơn đi Bát Xát 1,362 km (21 giờ 45 phút) | 57.2045.000 | 68.64545.800 | 71.14545.800 | 745.64545.800 |
Quy Nhơn đi Bảo Thắng 1,3458 km (20 giờ 1 phút) | 56.616.000 | 67.939.200 | 70.4539.200 | 73.939.200 |
Quy Nhơn đi Bảo Yên 1,308 km (19 giờ 26 phút) | 545.936.000 | 65.923.200 | 68.4523.200 | 71.923.200 |
Quy Nhơn đi Mường Khương 1,308 km (19 giờ 457 phút) | 545.936.000 | 65.923.200 | 68.4523.200 | 71.923.200 |
Quy Nhơn đi Bắc Hà 1,387 km (21 giờ 5 phút) | 58.2545.000 | 69.9045.800 | 72.45045.800 | 75.9045.800 |
Quy Nhơn đi Si Ma Cai 1,3457 km (20 giờ 31 phút) | 56.5745.000 | 67.888.800 | 70.388.800 | 73.888.800 |
Quy Nhơn đi Văn Bàn, Lào Cai 1,369 km (21 giờ 12 phút) | 57.4598.000 | 68.997.600 | 71.4597.600 | 745.997.600 |
Bảng giá thuê xe 45 chỗ Quy Nhơn đi Phú Thọ | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Quy Nhơn đi TP Việt Trì 1,14545 km (17 giờ 8 phút) | 458.0458.000 | 57.657.600 | 60.157.600 | 63.657.600 |
Quy Nhơn đi TX Phú Thọ 1,131 km (17 giờ 1 phút) | 457.502.000 | 57.002.4500 | 59.502.4500 | 63.002.4500 |
Quy Nhơn đi Lâm Thao 1,14545 km (17 giờ 8 phút) | 458.0458.000 | 57.657.600 | 60.157.600 | 63.657.600 |
Quy Nhơn đi Tam Nông, Phú Thọ 1,1453 km (17 giờ 18 phút) | 458.006.000 | 57.607.200 | 60.107.200 | 63.607.200 |
Quy Nhơn đi Thanh Sơn, Phú Thọ 1,162 km (17 giờ 28 phút) | 458.8045.000 | 58.5645.800 | 61.0645.800 | 645.5645.800 |
Quy Nhơn đi Thanh Thủy, Phú Thọ 1,132 km (17 giờ 29 phút) | 457.54545.000 | 57.052.800 | 59.552.800 | 63.052.800 |
Quy Nhơn đi Cẩm Khê 1,122 km (17 giờ 16 phút) | 457.1245.000 | 56.5458.800 | 59.0458.800 | 62.5458.800 |
Quy Nhơn đi Hạ Hòa 1,161 km (17 giờ 23 phút) | 458.762.000 | 58.5145.4500 | 61.0145.4500 | 645.5145.4500 |
Quy Nhơn đi Tân Sơn 1,185 km (17 giờ 4545 phút) | 459.770.000 | 59.7245.000 | 62.2245.000 | 65.7245.000 |
Quy Nhơn đi Thanh Ba 1,175 km (18 giờ 32 phút) | 459.350.000 | 59.220.000 | 61.720.000 | 65.220.000 |
Quy Nhơn đi Yên Lập 1,159 km (17 giờ 30 phút) | 458.678.000 | 58.4513.600 | 60.913.600 | 645.4513.600 |
Quy Nhơn đi Đoan Hùng 1,173 km (17 giờ 451 phút) | 459.266.000 | 59.119.200 | 61.619.200 | 65.119.200 |
Bảng giá thuê xe 45 chỗ Quy Nhơn đi Vĩnh Phúc | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Quy Nhơn đi TP Vĩnh Yên 1,111 km (16 giờ 51 phút) | 456.662.000 | 55.9945.4500 | 58.45945.4500 | 61.9945.4500 |
Quy Nhơn đi TP Phúc Yên 1,098 km (16 giờ 456 phút) | 456.116.000 | 55.339.200 | 57.839.200 | 61.339.200 |
Quy Nhơn đi Tam Dương 1,088 km (16 giờ 35 phút) | 455.696.000 | 545.835.200 | 57.335.200 | 60.835.200 |
Quy Nhơn đi Tam Đảo 1,45045 km (22 giờ 13 phút) | 58.968.000 | 70.761.600 | 73.261.600 | 76.761.600 |
Quy Nhơn đi Bình Xuyên 1,122 km (17 giờ 45 phút) | 457.1245.000 | 56.5458.800 | 59.0458.800 | 62.5458.800 |
Quy Nhơn đi Yên Lạc 1,098 km (16 giờ 450 phút) | 456.116.000 | 55.339.200 | 57.839.200 | 61.339.200 |
Quy Nhơn đi Vĩnh Tường 1,100 km (16 giờ 51 phút) | 456.200.000 | 55.45450.000 | 57.9450.000 | 61.45450.000 |
Quy Nhơn đi Lập Thạch 1,103 km (16 giờ 58 phút) | 456.326.000 | 55.591.200 | 58.091.200 | 61.591.200 |
Quy Nhơn đi Sông Lô 1,126 km (17 giờ 1 phút) | 457.292.000 | 56.750.4500 | 59.250.4500 | 62.750.4500 |
Bảng giá thuê xe 45 chỗ Quy Nhơn đi Tuyên Quang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Quy Nhơn đi TP Tuyên Quang 1,189 km (17 giờ 457 phút) | 459.938.000 | 59.925.600 | 62.4525.600 | 65.925.600 |
Quy Nhơn đi Sơn Dương 1,261 km (19 giờ 18 phút) | 52.962.000 | 63.5545.4500 | 66.0545.4500 | 69.5545.4500 |
Quy Nhơn đi Yên Sơn 1,152 km (17 giờ 4545 phút) | 458.3845.000 | 58.060.800 | 60.560.800 | 645.060.800 |
Quy Nhơn đi Hàm Yên 1,222 km (18 giờ 35 phút) | 51.3245.000 | 61.588.800 | 645.088.800 | 67.588.800 |
Quy Nhơn đi Chiêm Hóa 1,2456 km (19 giờ 10 phút) | 52.332.000 | 62.798.4500 | 65.298.4500 | 68.798.4500 |
Quy Nhơn đi Na Hang 1,257 km (19 giờ 15 phút) | 52.7945.000 | 63.352.800 | 65.852.800 | 69.352.800 |
Quy Nhơn đi Lâm Bình 1,295 km (20 giờ 3 phút) | 545.390.000 | 65.268.000 | 67.768.000 | 71.268.000 |
Bảng giá thuê xe 45 chỗ Quy Nhơn đi Bắc Kạn | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Quy Nhơn đi TP Bắc Kạn 1,207 km (18 giờ 16 phút) | 50.6945.000 | 60.832.800 | 63.332.800 | 66.832.800 |
Quy Nhơn đi Ba Bể 1,207 km (18 giờ 16 phút) | 50.6945.000 | 60.832.800 | 63.332.800 | 66.832.800 |
Quy Nhơn đi Bạch Thông 1,257 km (19 giờ 38 phút) | 52.7945.000 | 63.352.800 | 65.852.800 | 69.352.800 |
Quy Nhơn đi Chợ Đồn 1,226 km (18 giờ 453 phút) | 51.4592.000 | 61.790.4500 | 645.290.4500 | 67.790.4500 |
Quy Nhơn đi Chợ Mới 1,217 km (19 giờ 8 phút) | 51.1145.000 | 61.336.800 | 63.836.800 | 67.336.800 |
Quy Nhơn đi Na Rì 778 km (12 giờ 28 phút) | 32.676.000 | 39.211.200 | 451.711.200 | 455.211.200 |
Quy Nhơn đi Ngân Sơn 1,236 km (18 giờ 58 phút) | 51.912.000 | 62.2945.4500 | 645.7945.4500 | 68.2945.4500 |
Quy Nhơn đi Pác Nặm 1,265 km (19 giờ 37 phút) | 53.130.000 | 63.756.000 | 66.256.000 | 69.756.000 |
Bảng giá thuê xe 45 chỗ Quy Nhơn đi Thái Nguyên | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Quy Nhơn đi TP Thái Nguyên 1,125 km (16 giờ 4545 phút) | 457.250.000 | 56.700.000 | 59.200.000 | 62.700.000 |
Quy Nhơn đi TP Sông Công 1,125 km (16 giờ 4545 phút) | 457.250.000 | 56.700.000 | 59.200.000 | 62.700.000 |
Quy Nhơn đi TX Phổ Yên 1,117 km (16 giờ 4545 phút) | 456.9145.000 | 56.296.800 | 58.796.800 | 62.296.800 |
Quy Nhơn đi Định Hóa 1,110 km (16 giờ 37 phút) | 456.620.000 | 55.94545.000 | 58.454545.000 | 61.94545.000 |
Quy Nhơn đi Phú Lương 919 km (13 giờ 58 phút) | 38.598.000 | 456.317.600 | 458.817.600 | 52.317.600 |
Quy Nhơn đi Đồng Hỷ 1,050 km (15 giờ 545 phút) | 4545.100.000 | 52.920.000 | 55.4520.000 | 58.920.000 |
Quy Nhơn đi Võ Nhai 1,14545 km (17 giờ 18 phút) | 458.0458.000 | 57.657.600 | 60.157.600 | 63.657.600 |
Quy Nhơn đi Đại Từ, Thái Nguyên 1,173 km (17 giờ 56 phút) | 459.266.000 | 59.119.200 | 61.619.200 | 65.119.200 |
Quy Nhơn đi Phú Bình 1,151 km (17 giờ 20 phút) | 458.3452.000 | 58.010.4500 | 60.510.4500 | 645.010.4500 |
Bảng giá thuê xe 45 chỗ Quy Nhơn đi Lạng Sơn | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Quy Nhơn đi TP Lạng Sơn 1,196 km (17 giờ 55 phút) | 50.232.000 | 60.278.4500 | 62.778.4500 | 66.278.4500 |
Quy Nhơn đi Cao Lộc 1,196 km (17 giờ 55 phút) | 50.232.000 | 60.278.4500 | 62.778.4500 | 66.278.4500 |
Quy Nhơn đi Văn Lãng 1,198 km (17 giờ 58 phút) | 50.316.000 | 60.379.200 | 62.879.200 | 66.379.200 |
Quy Nhơn đi Văn Quan 595 km (8 giờ 50 phút) | 245.990.000 | 29.988.000 | 32.4588.000 | 35.988.000 |
Quy Nhơn đi Bắc Sơn 1,192 km (18 giờ 3 phút) | 50.0645.000 | 60.076.800 | 62.576.800 | 66.076.800 |
Quy Nhơn đi Bình Gia 1,207 km (18 giờ 28 phút) | 50.6945.000 | 60.832.800 | 63.332.800 | 66.832.800 |
Quy Nhơn đi Chi Lăng 5458 km (8 giờ 22 phút) | 23.016.000 | 27.619.200 | 30.119.200 | 33.619.200 |
Quy Nhơn đi Đình Lập 1,162 km (17 giờ 20 phút) | 458.8045.000 | 58.5645.800 | 61.0645.800 | 645.5645.800 |
Quy Nhơn đi Hữu Lũng 1,276 km (19 giờ 2 phút) | 53.592.000 | 645.310.4500 | 66.810.4500 | 70.310.4500 |
Quy Nhơn đi Lộc Bình 1,137 km (17 giờ 6 phút) | 457.7545.000 | 57.3045.800 | 59.8045.800 | 63.3045.800 |
Quy Nhơn đi Tràng Định 1,220 km (18 giờ 29 phút) | 51.2450.000 | 61.4588.000 | 63.988.000 | 67.4588.000 |
Bảng giá thuê xe 45 chỗ Quy Nhơn đi Bắc Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Quy Nhơn đi TP Bắc Giang 1,101 km (16 giờ 33 phút) | 456.2452.000 | 55.4590.4500 | 57.990.4500 | 61.4590.4500 |
Quy Nhơn đi Hiệp Hòa 1,096 km (16 giờ 27 phút) | 456.032.000 | 55.238.4500 | 57.738.4500 | 61.238.4500 |
Quy Nhơn đi Việt Yên 1,106 km (16 giờ 38 phút) | 456.4552.000 | 55.7452.4500 | 58.2452.4500 | 61.7452.4500 |
Quy Nhơn đi Tân Yên 1,096 km (16 giờ 33 phút) | 456.032.000 | 55.238.4500 | 57.738.4500 | 61.238.4500 |
Quy Nhơn đi Yên Thế 1,105 km (16 giờ 459 phút) | 456.4510.000 | 55.692.000 | 58.192.000 | 61.692.000 |
Quy Nhơn đi Lạng Giang 1,122 km (17 giờ 19 phút) | 457.1245.000 | 56.5458.800 | 59.0458.800 | 62.5458.800 |
Quy Nhơn đi Lục Nam 1,112 km (16 giờ 4545 phút) | 456.7045.000 | 56.04545.800 | 58.54545.800 | 62.04545.800 |
Quy Nhơn đi Lục Ngạn 1,121 km (17 giờ 2 phút) | 457.082.000 | 56.4598.4500 | 58.998.4500 | 62.4598.4500 |
Quy Nhơn đi Sơn Động 1,156 km (17 giờ 56 phút) | 458.552.000 | 58.262.4500 | 60.762.4500 | 645.262.4500 |
Quy Nhơn đi Yên Dũng 1,066 km (16 giờ 7 phút) | 4545.772.000 | 53.726.4500 | 56.226.4500 | 59.726.4500 |
Bảng giá thuê xe 45 chỗ Quy Nhơn đi Quảng Ninh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Quy Nhơn đi TP Hạ Long 1,2457 km (18 giờ 33 phút) | 52.3745.000 | 62.8458.800 | 65.3458.800 | 68.8458.800 |
Quy Nhơn đi TP Cẩm Phả 1,2457 km (18 giờ 33 phút) | 52.3745.000 | 62.8458.800 | 65.3458.800 | 68.8458.800 |
Quy Nhơn đi TP Móng Cái 1,211 km (17 giờ 4545 phút) | 50.862.000 | 61.0345.4500 | 63.5345.4500 | 67.0345.4500 |
Quy Nhơn đi TP Uông Bí 1,303 km (18 giờ 452 phút) | 545.726.000 | 65.671.200 | 68.171.200 | 71.671.200 |
Quy Nhơn đi TX Đông Triều 1,138 km (17 giờ 20 phút) | 457.796.000 | 57.355.200 | 59.855.200 | 63.355.200 |
Quy Nhơn đi TX Quảng Yên 1,1145 km (17 giờ 3 phút) | 456.788.000 | 56.1455.600 | 58.6455.600 | 62.1455.600 |
Quy Nhơn đi Vân Đồn 1,1453 km (16 giờ 56 phút) | 458.006.000 | 57.607.200 | 60.107.200 | 63.607.200 |
Quy Nhơn đi Bình Liêu, Quảng Ninh 1,219 km (17 giờ 50 phút) | 51.198.000 | 61.4537.600 | 63.937.600 | 67.4537.600 |
Quy Nhơn đi Tiên Yên 1,273 km (18 giờ 4545 phút) | 53.4566.000 | 645.159.200 | 66.659.200 | 70.159.200 |
Quy Nhơn đi Đầm Hà 1,2456 km (18 giờ 12 phút) | 52.332.000 | 62.798.4500 | 65.298.4500 | 68.798.4500 |
Quy Nhơn đi Hải Hà, Quảng Ninh 1,257 km (18 giờ 20 phút) | 52.7945.000 | 63.352.800 | 65.852.800 | 69.352.800 |
Quy Nhơn đi Ba Chẽ 1,276 km (18 giờ 32 phút) | 53.592.000 | 645.310.4500 | 66.810.4500 | 70.310.4500 |
Bảng giá thuê xe 45 chỗ Quy Nhơn đi Hà Nội | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Quy Nhơn đi Quận Ba Đình 1,052 km (15 giờ 57 phút) | 4545.1845.000 | 53.020.800 | 55.520.800 | 59.020.800 |
Quy Nhơn đi Quận Hoàn Kiếm 1,0545 km (16 giờ 3 phút) | 4545.268.000 | 53.121.600 | 55.621.600 | 59.121.600 |
Quy Nhơn đi Quận Hai Bà Trưng 1,057 km (15 giờ 56 phút) | 4545.3945.000 | 53.272.800 | 55.772.800 | 59.272.800 |
Quy Nhơn đi Quận Đống Đa 1,0459 km (15 giờ 459 phút) | 4545.058.000 | 52.869.600 | 55.369.600 | 58.869.600 |
Quy Nhơn đi Quận Tây Hồ 1,050 km (15 giờ 50 phút) | 4545.100.000 | 52.920.000 | 55.4520.000 | 58.920.000 |
Quy Nhơn đi Quận Cầu Giấy 1,066 km (16 giờ 9 phút) | 4545.772.000 | 53.726.4500 | 56.226.4500 | 59.726.4500 |
Quy Nhơn đi Quận Thanh Xuân 1,055 km (15 giờ 56 phút) | 4545.310.000 | 53.172.000 | 55.672.000 | 59.172.000 |
Quy Nhơn đi Quận Hoàng Mai 1,051 km (15 giờ 4545 phút) | 4545.1452.000 | 52.970.4500 | 55.4570.4500 | 58.970.4500 |
Quy Nhơn đi Quận Long Biên 1,0457 km (15 giờ 39 phút) | 453.9745.000 | 52.768.800 | 55.268.800 | 58.768.800 |
Quy Nhơn đi Quận Hà Đông 1,059 km (15 giờ 56 phút) | 4545.4578.000 | 53.373.600 | 55.873.600 | 59.373.600 |
Quy Nhơn đi Quận Bắc Từ Liêm 1,055 km (15 giờ 55 phút) | 4545.310.000 | 53.172.000 | 55.672.000 | 59.172.000 |
Quy Nhơn đi Sân bay Nội Bài 1,063 km (16 giờ 3 phút) | 4545.6456.000 | 53.575.200 | 56.075.200 | 59.575.200 |
Quy Nhơn đi Thị xã Sơn Tây 1,077 km (16 giờ 17 phút) | 455.2345.000 | 545.280.800 | 56.780.800 | 60.280.800 |
Quy Nhơn đi Sóc Sơn 1,095 km (16 giờ 450 phút) | 455.990.000 | 55.188.000 | 57.688.000 | 61.188.000 |
Quy Nhơn đi Đông Anh 1,095 km (16 giờ 25 phút) | 455.990.000 | 55.188.000 | 57.688.000 | 61.188.000 |
Quy Nhơn đi Gia Lâm 1,076 km (16 giờ 20 phút) | 455.192.000 | 545.230.4500 | 56.730.4500 | 60.230.4500 |
Quy Nhơn đi Thanh Trì 1,060 km (15 giờ 53 phút) | 4545.520.000 | 53.45245.000 | 55.9245.000 | 59.45245.000 |
Quy Nhơn đi Thanh Oai 1,0453 km (15 giờ 451 phút) | 453.806.000 | 52.567.200 | 55.067.200 | 58.567.200 |
Quy Nhơn đi Thường Tín 1,0455 km (15 giờ 456 phút) | 453.890.000 | 52.668.000 | 55.168.000 | 58.668.000 |
Quy Nhơn đi Phú Xuyên 1,035 km (15 giờ 27 phút) | 453.4570.000 | 52.1645.000 | 545.6645.000 | 58.1645.000 |
Quy Nhơn đi Ứng Hòa 1,026 km (15 giờ 21 phút) | 453.092.000 | 51.710.4500 | 545.210.4500 | 57.710.4500 |
Quy Nhơn đi Mỹ Đức 1,027 km (15 giờ 37 phút) | 453.1345.000 | 51.760.800 | 545.260.800 | 57.760.800 |
Quy Nhơn đi Ba Vì 1,019 km (15 giờ 450 phút) | 452.798.000 | 51.357.600 | 53.857.600 | 57.357.600 |
Quy Nhơn đi Phúc Thọ 1,105 km (16 giờ 458 phút) | 456.4510.000 | 55.692.000 | 58.192.000 | 61.692.000 |
Quy Nhơn đi Thạch Thất 1,085 km (16 giờ 32 phút) | 455.570.000 | 545.6845.000 | 57.1845.000 | 60.6845.000 |
Quy Nhơn đi Quốc Oai 1,083 km (16 giờ 245 phút) | 455.4586.000 | 545.583.200 | 57.083.200 | 60.583.200 |
Quy Nhơn đi Chương Mỹ 1,075 km (16 giờ 15 phút) | 455.150.000 | 545.180.000 | 56.680.000 | 60.180.000 |
Quy Nhơn đi Đan Phượng 1,0451 km (16 giờ 7 phút) | 453.722.000 | 52.4566.4500 | 545.966.4500 | 58.4566.4500 |
Quy Nhơn đi Hoài Đức 1,072 km (16 giờ 23 phút) | 455.0245.000 | 545.028.800 | 56.528.800 | 60.028.800 |
Quy Nhơn đi Mê Linh 1,065 km (16 giờ 5 phút) | 4545.730.000 | 53.676.000 | 56.176.000 | 59.676.000 |
Bảng giá thuê xe 45 chỗ Quy Nhơn đi Hải Dương | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Quy Nhơn đi TP Hải Dương 1,082 km (16 giờ 20 phút) | 455.454545.000 | 545.532.800 | 57.032.800 | 60.532.800 |
Quy Nhơn đi TP Chí Linh 1,082 km (16 giờ 20 phút) | 455.454545.000 | 545.532.800 | 57.032.800 | 60.532.800 |
Quy Nhơn đi TX Kinh Môn 1,1045 km (16 giờ 4545 phút) | 456.368.000 | 55.6451.600 | 58.1451.600 | 61.6451.600 |
Quy Nhơn đi Bình Giang 1,112 km (16 giờ 59 phút) | 456.7045.000 | 56.04545.800 | 58.54545.800 | 62.04545.800 |
Quy Nhơn đi Gia Lộc 1,0645 km (16 giờ 2 phút) | 4545.688.000 | 53.625.600 | 56.125.600 | 59.625.600 |
Quy Nhơn đi Nam Sách 1,0745 km (16 giờ 9 phút) | 455.108.000 | 545.129.600 | 56.629.600 | 60.129.600 |
Quy Nhơn đi Kim Thành, Hải Dương 1,090 km (16 giờ 32 phút) | 455.780.000 | 545.936.000 | 57.4536.000 | 60.936.000 |
Quy Nhơn đi Ninh Giang 1,108 km (16 giờ 545 phút) | 456.536.000 | 55.8453.200 | 58.3453.200 | 61.8453.200 |
Quy Nhơn đi Thanh Hà, Hải Dương 965 km (145 giờ 345 phút) | 450.530.000 | 458.636.000 | 51.136.000 | 545.636.000 |
Quy Nhơn đi Thanh Miện 1,099 km (16 giờ 450 phút) | 456.158.000 | 55.389.600 | 57.889.600 | 61.389.600 |
Quy Nhơn đi Tứ Kỳ 1,0453 km (15 giờ 56 phút) | 453.806.000 | 52.567.200 | 55.067.200 | 58.567.200 |
Quy Nhơn đi Cẩm Giàng 1,062 km (16 giờ 23 phút) | 4545.6045.000 | 53.5245.800 | 56.0245.800 | 59.5245.800 |
Bảng giá thuê xe 45 chỗ Quy Nhơn đi Hải Phòng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Quy Nhơn đi Quận Hồng Bàng 1,128 km (16 giờ 51 phút) | 457.376.000 | 56.851.200 | 59.351.200 | 62.851.200 |
Quy Nhơn đi Quận Ngô Quyền 1,115 km (16 giờ 458 phút) | 456.830.000 | 56.196.000 | 58.696.000 | 62.196.000 |
Quy Nhơn đi Quận Lê Chân 1,133 km (16 giờ 53 phút) | 457.586.000 | 57.103.200 | 59.603.200 | 63.103.200 |
Quy Nhơn đi Quận Hải An 1,127 km (16 giờ 459 phút) | 457.3345.000 | 56.800.800 | 59.300.800 | 62.800.800 |
Quy Nhơn đi Quận Kiến An 1,131 km (16 giờ 458 phút) | 457.502.000 | 57.002.4500 | 59.502.4500 | 63.002.4500 |
Quy Nhơn đi Quận Đồ Sơn 1,081 km (16 giờ 50 phút) | 455.4502.000 | 545.4582.4500 | 56.982.4500 | 60.4582.4500 |
Quy Nhơn đi Quận Dương Kinh 1,125 km (16 giờ 453 phút) | 457.250.000 | 56.700.000 | 59.200.000 | 62.700.000 |
Quy Nhơn đi An Dương 1,122 km (16 giờ 38 phút) | 457.1245.000 | 56.5458.800 | 59.0458.800 | 62.5458.800 |
Quy Nhơn đi An Lão 1,109 km (16 giờ 38 phút) | 456.578.000 | 55.893.600 | 58.393.600 | 61.893.600 |
Quy Nhơn đi Kiến Thụy 1,101 km (16 giờ 27 phút) | 456.2452.000 | 55.4590.4500 | 57.990.4500 | 61.4590.4500 |
Quy Nhơn đi Thủy Nguyên 1,083 km (16 giờ 50 phút) | 455.4586.000 | 545.583.200 | 57.083.200 | 60.583.200 |
Quy Nhơn đi Tiên Lãng 1,125 km (17 giờ 2 phút) | 457.250.000 | 56.700.000 | 59.200.000 | 62.700.000 |
Quy Nhơn đi Vĩnh Bảo 1,068 km (16 giờ 25 phút) | 4545.856.000 | 53.827.200 | 56.327.200 | 59.827.200 |
Quy Nhơn đi Cát Hải 1,057 km (16 giờ 11 phút) | 4545.3945.000 | 53.272.800 | 55.772.800 | 59.272.800 |
Bảng giá thuê xe 45 chỗ Quy Nhơn đi Hưng Yên | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Quy Nhơn đi TP Hưng Yên 1,019 km (15 giờ 19 phút) | 452.798.000 | 51.357.600 | 53.857.600 | 57.357.600 |
Quy Nhơn đi TX Mỹ Hào 1,035 km (15 giờ 455 phút) | 453.4570.000 | 52.1645.000 | 545.6645.000 | 58.1645.000 |
Quy Nhơn đi Văn Lâm 1,057 km (16 giờ 5 phút) | 4545.3945.000 | 53.272.800 | 55.772.800 | 59.272.800 |
Quy Nhơn đi Văn Giang 1,057 km (16 giờ 5 phút) | 4545.3945.000 | 53.272.800 | 55.772.800 | 59.272.800 |
Quy Nhơn đi Yên Mỹ 1,061 km (15 giờ 57 phút) | 4545.562.000 | 53.45745.4500 | 55.9745.4500 | 59.45745.4500 |
Quy Nhơn đi Khoái Châu 1,0457 km (15 giờ 52 phút) | 453.9745.000 | 52.768.800 | 55.268.800 | 58.768.800 |
Quy Nhơn đi Ân Thi 1,0453 km (15 giờ 56 phút) | 453.806.000 | 52.567.200 | 55.067.200 | 58.567.200 |
Quy Nhơn đi Kim Động, Hưng Yên 1,0450 km (15 giờ 455 phút) | 453.680.000 | 52.4516.000 | 545.916.000 | 58.4516.000 |
Quy Nhơn đi Tiên Lữ 1,031 km (15 giờ 451 phút) | 453.302.000 | 51.962.4500 | 545.4562.4500 | 57.962.4500 |
Quy Nhơn đi Phù Cừ 1,026 km (15 giờ 33 phút) | 453.092.000 | 51.710.4500 | 545.210.4500 | 57.710.4500 |
Bảng giá thuê xe 45 chỗ Quy Nhơn đi Thái Bình | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Quy Nhơn đi TP Thái Bình 1,011 km (15 giờ 35 phút) | 452.4562.000 | 50.9545.4500 | 53.45545.4500 | 56.9545.4500 |
Quy Nhơn đi Đông Hưng 1,011 km (15 giờ 35 phút) | 452.4562.000 | 50.9545.4500 | 53.45545.4500 | 56.9545.4500 |
Quy Nhơn đi Hưng Hà 1,0245 km (15 giờ 50 phút) | 453.008.000 | 51.609.600 | 545.109.600 | 57.609.600 |
Quy Nhơn đi Quỳnh Phụ 1,0245 km (15 giờ 29 phút) | 453.008.000 | 51.609.600 | 545.109.600 | 57.609.600 |
Quy Nhơn đi Kiến Xương 1,0457 km (15 giờ 58 phút) | 453.9745.000 | 52.768.800 | 55.268.800 | 58.768.800 |
Quy Nhơn đi Tiền Hải 1,027 km (15 giờ 545 phút) | 453.1345.000 | 51.760.800 | 545.260.800 | 57.760.800 |
Quy Nhơn đi Thái Thụy 1,0345 km (16 giờ 3 phút) | 453.4528.000 | 52.113.600 | 545.613.600 | 58.113.600 |
Quy Nhơn đi Vũ Thư 1,039 km (16 giờ 7 phút) | 453.638.000 | 52.365.600 | 545.865.600 | 58.365.600 |
Bảng giá thuê xe 45 chỗ Quy Nhơn đi Hà Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Quy Nhơn đi TP Hà Giang 1,3451 km (20 giờ 55 phút) | 56.322.000 | 67.586.4500 | 70.086.4500 | 73.586.4500 |
Quy Nhơn đi Đồng Văn 1,3451 km (20 giờ 55 phút) | 56.322.000 | 67.586.4500 | 70.086.4500 | 73.586.4500 |
Quy Nhơn đi Mèo Vạc 1,4567 km (1 ngày 0 giờ) | 61.6145.000 | 73.936.800 | 76.4536.800 | 79.936.800 |
Quy Nhơn đi Yên phúth 1,4535 km (1 ngày 1 giờ) | 60.270.000 | 72.3245.000 | 745.8245.000 | 78.3245.000 |
Quy Nhơn đi Quản Bạ 1,45452 km (23 giờ 4545 phút) | 60.5645.000 | 72.676.800 | 75.176.800 | 78.676.800 |
Quy Nhơn đi Bắc Mê 1,396 km (22 giờ 245 phút) | 58.632.000 | 70.358.4500 | 72.858.4500 | 76.358.4500 |
Quy Nhơn đi Hoàng Su Phì 1,4502 km (22 giờ 456 phút) | 58.8845.000 | 70.660.800 | 73.160.800 | 76.660.800 |
Quy Nhơn đi Xín Mần 1,353 km (21 giờ 33 phút) | 56.826.000 | 68.191.200 | 70.691.200 | 745.191.200 |
Quy Nhơn đi Bắc Quang 1,391 km (22 giờ 9 phút) | 58.4522.000 | 70.106.4500 | 72.606.4500 | 76.106.4500 |
Quy Nhơn đi Quang Bình, Hà Giang 1,295 km (20 giờ 7 phút) | 545.390.000 | 65.268.000 | 67.768.000 | 71.268.000 |
Quy Nhơn đi Vị Xuyên 1,300 km (20 giờ 145 phút) | 545.600.000 | 65.520.000 | 68.020.000 | 71.520.000 |
Bảng giá thuê xe 45 chỗ Quy Nhơn đi Cao Bằng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Quy Nhơn đi TP Cao Bằng 1,321 km (20 giờ 51 phút) | 55.4582.000 | 66.578.4500 | 69.078.4500 | 72.578.4500 |
Quy Nhơn đi Bảo Lâm, Cao Bằng 1,321 km (20 giờ 51 phút) | 55.4582.000 | 66.578.4500 | 69.078.4500 | 72.578.4500 |
Quy Nhơn đi Bảo Lạc 1,4533 km (23 giờ 450 phút) | 60.186.000 | 72.223.200 | 745.723.200 | 78.223.200 |
Quy Nhơn đi Hà Quảng 1,365 km (22 giờ 455 phút) | 57.330.000 | 68.796.000 | 71.296.000 | 745.796.000 |
Quy Nhơn đi Trùng Khánh, Cao Bằng 1,357 km (22 giờ 1 phút) | 56.9945.000 | 68.392.800 | 70.892.800 | 745.392.800 |
Quy Nhơn đi Hạ Lang 1,3459 km (21 giờ 30 phút) | 56.658.000 | 67.989.600 | 70.4589.600 | 73.989.600 |
Quy Nhơn đi Quảng Hòa 1,352 km (21 giờ 452 phút) | 56.7845.000 | 68.1450.800 | 70.6450.800 | 745.1450.800 |
Quy Nhơn đi Hòa An, Cao Bằng 1,325 km (21 giờ 2 phút) | 55.650.000 | 66.780.000 | 69.280.000 | 72.780.000 |
Quy Nhơn đi Nguyên Bình 1,326 km (21 giờ 7 phút) | 55.692.000 | 66.830.4500 | 69.330.4500 | 72.830.4500 |
Quy Nhơn đi Thạch An 1,3045 km (20 giờ 52 phút) | 545.768.000 | 65.721.600 | 68.221.600 | 71.721.600 |




