Với các đoàn 35–45 người, thuê xe 45 chỗ Nhơn Trạch là phương án tối ưu cho đưa đón công nhân, đoàn tham quan, hội nghị hoặc sự kiện. Xe lớn giúp di chuyển đồng bộ, tiết kiệm chi phí và đảm bảo đúng giờ.
Bảng giá xe 45 chỗ đi Nhơn Trạch được xây dựng dựa trên cự ly và thời gian sử dụng, xe có khoang rộng, ghế ngồi êm, khoang hành lý lớn.
📞 Tư vấn & báo giá thuê xe 45 chỗ Nhơn Trạch:
0906 876 599 | Zalo: 0906 876 599
Bảng giá taxi, thuê xe 45 chỗ Nhơn Trạch đi Tây Ninh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Nhơn Trạch đi TP Tây Ninh 134 km (3 giờ 22 phút) | 8.040.000 | 9.648.000 | 12.148.000 | 15.648.000 |
Nhơn Trạch đi H. Tân Biên 167 km (4 giờ 1 phút) | 8.517.000 | 10.220.400 | 12.720.400 | 16.220.400 |
Nhơn Trạch đi H. Tân Châu 170 km (4 giờ 1 phút) | 8.670.000 | 10.404.000 | 12.904.000 | 16.404.000 |
Nhơn Trạch đi H. Dương Minh Châu 134 km (3 giờ 16 phút) | 8.040.000 | 9.648.000 | 12.148.000 | 15.648.000 |
Nhơn Trạch đi H. Châu Thành 168 km (3 giờ 14 phút) | 8.568.000 | 10.281.600 | 12.781.600 | 16.281.600 |
Nhơn Trạch đi H. Bến Cầu 119 km (3 giờ 7 phút) | 7.140.000 | 8.568.000 | 11.068.000 | 14.568.000 |
Nhơn Trạch đi Cửa khẩu Mộc Bài 119 km (3 giờ 7 phút) | 7.140.000 | 8.568.000 | 11.068.000 | 14.568.000 |
Nhơn Trạch đi H. Trảng Bàng 85.4 km (2 giờ 20 phút) | 5.380.200 | 6.456.240 | 8.956.240 | 12.456.240 |
Bảng giá taxi, thuê xe 45 chỗ Nhơn Trạch đi Bình Dương | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Nhơn Trạch đi TP Thủ Dầu Một 57.8 km (1 giờ 39 phút) | 4.335.000 | 5.202.000 | 7.702.000 | 11.202.000 |
Nhơn Trạch đi TP Dĩ An 42.4 km (1 giờ 6 phút) | 3.816.000 | 4.579.200 | 7.079.200 | 10.579.200 |
Nhơn Trạch đi TP Thuận An 46.6 km (1 giờ 16 phút) | 4.194.000 | 5.032.800 | 7.532.800 | 11.032.800 |
Nhơn Trạch đi H. Bến Cát 75.7 km (2 giờ 1 phút) | 5.677.500 | 6.813.000 | 9.313.000 | 12.813.000 |
Nhơn Trạch đi H. Dầu Tiếng 108 km (2 giờ 43 phút) | 6.480.000 | 7.776.000 | 10.276.000 | 13.776.000 |
Nhơn Trạch đi H. Tân Uyên 60.2 km (1 giờ 36 phút) | 4.515.000 | 5.418.000 | 7.918.000 | 11.418.000 |
Nhơn Trạch đi H. Phú Giáo 93.4 km (2 giờ 24 phút) | 5.884.200 | 7.061.040 | 9.561.040 | 13.061.040 |
Bảng giá taxi, thuê xe 45 chỗ Nhơn Trạch đi Đồng Nai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Nhơn Trạch đi TP Biên Hòa 44.8 km (1 giờ 19 phút) | 4.032.000 | 4.838.400 | 7.338.400 | 10.838.400 |
Nhơn Trạch đi TP Long Khánh 60.3 km (1 giờ 3 phút) | 4.522.500 | 5.427.000 | 7.927.000 | 11.427.000 |
Nhơn Trạch đi H. Trảng Bom 60.3 km (1 giờ 3 phút) | 4.522.500 | 5.427.000 | 7.927.000 | 11.427.000 |
Nhơn Trạch đi H. Vĩnh Cửu 108 km (2 giờ 7 phút) | 6.480.000 | 7.776.000 | 10.276.000 | 13.776.000 |
Nhơn Trạch đi H. Cẩm Mỹ 63.3 km (1 giờ 10 phút) | 4.747.500 | 5.697.000 | 8.197.000 | 11.697.000 |
Nhơn Trạch đi H. Định Quán 101 km (2 giờ 0 phút) | 6.060.000 | 7.272.000 | 9.772.000 | 13.272.000 |
Nhơn Trạch đi H. Long Thành 24.0 km (45 phút) | 3.000.000 | 3.600.000 | 6.100.000 | 9.600.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 45 chỗ Nhơn Trạch đi Bình Phước | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Nhơn Trạch đi TP Đồng Xoài 126 km (3 giờ 6 phút) | 7.560.000 | 9.072.000 | 11.572.000 | 15.072.000 |
Nhơn Trạch đi H. Bù Đăng 171 km (4 giờ 4 phút) | 8.721.000 | 10.465.200 | 12.965.200 | 16.465.200 |
Nhơn Trạch đi H. Bù Gia Mập 222 km (5 giờ 6 phút) | 10.656.000 | 12.787.200 | 15.287.200 | 18.787.200 |
Nhơn Trạch đi H. Chơn Thành 109 km (2 giờ 41 phút) | 6.540.000 | 7.848.000 | 10.348.000 | 13.848.000 |
Nhơn Trạch đi H. Phú Riềng 142 km (3 giờ 26 phút) | 8.520.000 | 10.224.000 | 12.724.000 | 16.224.000 |
Nhơn Trạch đi H. Hớn Quản 142 km (3 giờ 26 phút) | 8.520.000 | 10.224.000 | 12.724.000 | 16.224.000 |
Nhơn Trạch đi H. Lộc Ninh 152 km (3 giờ 35 phút) | 7.752.000 | 9.302.400 | 11.802.400 | 15.302.400 |
Nhơn Trạch đi H. Bù Đốp 195 km (4 giờ 22 phút) | 9.945.000 | 11.934.000 | 14.434.000 | 17.934.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 45 chỗ Nhơn Trạch đi Vũng Tàu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Nhơn Trạch đi TP Vũng Tàu 62.4 km (1 giờ 24 phút) | 4.680.000 | 5.616.000 | 8.116.000 | 11.616.000 |
Nhơn Trạch đi TP Bà Rịa 54.6 km (1 giờ 13 phút) | 4.095.000 | 4.914.000 | 7.414.000 | 10.914.000 |
Nhơn Trạch đi H. Châu Đức 51.9 km (1 giờ 11 phút) | 3.892.500 | 4.671.000 | 7.171.000 | 10.671.000 |
Nhơn Trạch đi H. Xuyên Mộc 74.2 km (1 giờ 37 phút) | 5.565.000 | 6.678.000 | 9.178.000 | 12.678.000 |
Nhơn Trạch đi H. Long Điền 57.3 km (1 giờ 17 phút) | 4.297.500 | 5.157.000 | 7.657.000 | 11.157.000 |
Nhơn Trạch đi H. Đất Đỏ 63.7 km (1 giờ 25 phút) | 4.777.500 | 5.733.000 | 8.233.000 | 11.733.000 |
Nhơn Trạch đi H. Tân Thành 123 km (2 giờ 54 phút) | 7.380.000 | 8.856.000 | 11.356.000 | 14.856.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 45 chỗ Nhơn Trạch đi TP HCM | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Nhơn Trạch đi Quận 1 36.1 km (52 phút) | 3.249.000 | 3.898.800 | 6.398.800 | 9.898.800 |
Nhơn Trạch đi Sân bay Tân Sơn Nhất 42.0 km (1 giờ 4 phút) | 3.780.000 | 4.536.000 | 7.036.000 | 10.536.000 |
Nhơn Trạch đi Củ Chi 71.3 km (2 giờ 2 phút) | 5.347.500 | 6.417.000 | 8.917.000 | 12.417.000 |
Nhơn Trạch đi Nhà Bè 38.4 km (57 phút) | 3.456.000 | 4.147.200 | 6.647.200 | 10.147.200 |
Nhơn Trạch đi TP Thủ Đức 37.7 km (56 phút) | 3.393.000 | 4.071.600 | 6.571.600 | 10.071.600 |
Nhơn Trạch đi Quận Bình Thạnh 37.6 km (54 phút) | 3.384.000 | 4.060.800 | 6.560.800 | 10.060.800 |
Nhơn Trạch đi Quận Gò Vấp 43.4 km (1 giờ 9 phút) | 3.906.000 | 4.687.200 | 7.187.200 | 10.687.200 |
Nhơn Trạch đi Quận Tân Bình 43.4 km (1 giờ 8 phút) | 3.906.000 | 4.687.200 | 7.187.200 | 10.687.200 |
Nhơn Trạch đi Quận Tân Phú 47.7 km (1 giờ 18 phút) | 4.293.000 | 5.151.600 | 7.651.600 | 11.151.600 |
Nhơn Trạch đi Quận Bình Tân 51.6 km (1 giờ 19 phút) | 3.870.000 | 4.644.000 | 7.144.000 | 10.644.000 |
Nhơn Trạch đi Bình Chánh 55.3 km (1 giờ 23 phút) | 4.147.500 | 4.977.000 | 7.477.000 | 10.977.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 45 chỗ Nhơn Trạch đi Quảng Nam | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Nhơn Trạch đi TP Tam Kỳ 829 km (13 giờ 6 phút) | 37.305.000 | 44.766.000 | 47.266.000 | 50.766.000 |
Nhơn Trạch đi TP Hội An 879 km (14 giờ 1 phút) | 39.555.000 | 47.466.000 | 49.966.000 | 53.466.000 |
Nhơn Trạch đi Thăng Bình 858 km (13 giờ 33 phút) | 38.610.000 | 46.332.000 | 48.832.000 | 52.332.000 |
Nhơn Trạch đi Quế Sơn 867 km (13 giờ 54 phút) | 39.015.000 | 46.818.000 | 49.318.000 | 52.818.000 |
Nhơn Trạch đi Hiệp Đức 886 km (14 giờ 19 phút) | 39.870.000 | 47.844.000 | 50.344.000 | 53.844.000 |
Nhơn Trạch đi Núi Thành 813 km (12 giờ 56 phút) | 36.585.000 | 43.902.000 | 46.402.000 | 49.902.000 |
Nhơn Trạch đi Tiên Phước 851 km (13 giờ 42 phút) | 38.295.000 | 45.954.000 | 48.454.000 | 51.954.000 |
Nhơn Trạch đi Phú Ninh, Quảng Nam 834 km (13 giờ 11 phút) | 37.530.000 | 45.036.000 | 47.536.000 | 51.036.000 |
Nhơn Trạch đi Bắc Trà My 871 km (14 giờ 17 phút) | 39.195.000 | 47.034.000 | 49.534.000 | 53.034.000 |
Nhơn Trạch đi Nam Trà My 862 km (15 giờ 14 phút) | 38.790.000 | 46.548.000 | 49.048.000 | 52.548.000 |
Nhơn Trạch đi Đông Giang 945 km (15 giờ 15 phút) | 42.525.000 | 51.030.000 | 53.530.000 | 57.030.000 |
Nhơn Trạch đi Tây Giang 997 km (16 giờ 41 phút) | 44.865.000 | 53.838.000 | 56.338.000 | 59.838.000 |
Nhơn Trạch đi Đà Nắng 902 km (14 giờ 9 phút) | 40.590.000 | 48.708.000 | 51.208.000 | 54.708.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 45 chỗ Nhơn Trạch đi Kon Tum | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Nhơn Trạch đi TP Kon Tum 716 km (11 giờ 39 phút) | 32.220.000 | 38.664.000 | 41.164.000 | 44.664.000 |
Nhơn Trạch đi H. Đăk Glei 841 km (14 giờ 10 phút) | 37.845.000 | 45.414.000 | 47.914.000 | 51.414.000 |
Nhơn Trạch đi H. Ngọc Hồi, Kon Tum 806 km (13 giờ 34 phút) | 36.270.000 | 43.524.000 | 46.024.000 | 49.524.000 |
Nhơn Trạch đi H. Đăk Tô 768 km (12 giờ 36 phút) | 34.560.000 | 41.472.000 | 43.972.000 | 47.472.000 |
Nhơn Trạch đi H. Kon Plông 768 km (12 giờ 36 phút) | 34.560.000 | 41.472.000 | 43.972.000 | 47.472.000 |
Nhơn Trạch đi H. Kon Rẫy 768 km (12 giờ 36 phút) | 34.560.000 | 41.472.000 | 43.972.000 | 47.472.000 |
Nhơn Trạch đi H. Sa Thầy 744 km (12 giờ 17 phút) | 33.480.000 | 40.176.000 | 42.676.000 | 46.176.000 |
Nhơn Trạch đi H. Tu Mơ Rông 803 km (13 giờ 26 phút) | 36.135.000 | 43.362.000 | 45.862.000 | 49.362.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 45 chỗ Nhơn Trạch đi Vĩnh Long | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Nhơn Trạch đi TP Vĩnh Long 181 km (3 giờ 32 phút) | 9.231.000 | 11.077.200 | 13.577.200 | 17.077.200 |
Nhơn Trạch đi H. Bình Minh 176 km (3 giờ 8 phút) | 8.976.000 | 10.771.200 | 13.271.200 | 16.771.200 |
Nhơn Trạch đi H. Long Hồ 168 km (3 giờ 12 phút) | 8.568.000 | 10.281.600 | 12.781.600 | 16.281.600 |
Nhơn Trạch đi H. Mang Thít 179 km (3 giờ 30 phút) | 9.129.000 | 10.954.800 | 13.454.800 | 16.954.800 |
Nhơn Trạch đi H. Trà Ôn 192 km (3 giờ 32 phút) | 9.792.000 | 11.750.400 | 14.250.400 | 17.750.400 |
Nhơn Trạch đi H. Vũng Liêm 164 km (3 giờ 31 phút) | 8.364.000 | 10.036.800 | 12.536.800 | 16.036.800 |
Nhơn Trạch đi Bình Tân, Vĩnh Long 182 km (3 giờ 21 phút) | 9.282.000 | 11.138.400 | 13.638.400 | 17.138.400 |
Bảng giá taxi, thuê xe 45 chỗ Nhơn Trạch đi Phan Thiết, Mũi Né | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Nhơn Trạch đi TP Phan Thiết 155 km (2 giờ 15 phút) | 7.905.000 | 9.486.000 | 11.986.000 | 15.486.000 |
Nhơn Trạch đi Hàm Thuận Bắc 170 km (2 giờ 23 phút) | 8.670.000 | 10.404.000 | 12.904.000 | 16.404.000 |
Nhơn Trạch đi Hàm Thuận Nam 128 km (1 giờ 55 phút) | 7.680.000 | 9.216.000 | 11.716.000 | 15.216.000 |
Nhơn Trạch đi Bắc Bình 198 km (2 giờ 38 phút) | 10.098.000 | 12.117.600 | 14.617.600 | 18.117.600 |
Nhơn Trạch đi Tánh Linh 146 km (2 giờ 22 phút) | 8.760.000 | 10.512.000 | 13.012.000 | 16.512.000 |
Nhơn Trạch đi Đức Linh 114 km (2 giờ 7 phút) | 6.840.000 | 8.208.000 | 10.708.000 | 14.208.000 |
Nhơn Trạch đi TP Mũi Né 181 km (2 giờ 48 phút) | 9.231.000 | 11.077.200 | 13.577.200 | 17.077.200 |
Nhơn Trạch đi Lagi 133 km (2 giờ 0 phút) | 7.980.000 | 9.576.000 | 12.076.000 | 15.576.000 |
Nhơn Trạch đi Tuy Phong 246 km (3 giờ 46 phút) | 11.808.000 | 14.169.600 | 16.669.600 | 20.169.600 |
Nhơn Trạch đi Phan Rí 225 km (3 giờ 10 phút) | 10.800.000 | 12.960.000 | 15.460.000 | 18.960.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 45 chỗ Nhơn Trạch đi Nha Trang, Cam Ranh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Nhơn Trạch đi TP Nha Trang 378 km (5 giờ 14 phút) | 17.010.000 | 20.412.000 | 22.912.000 | 26.412.000 |
Nhơn Trạch đi TP Cam Ranh 330 km (4 giờ 28 phút) | 14.850.000 | 17.820.000 | 20.320.000 | 23.820.000 |
Nhơn Trạch đi Diên Khánh 372 km (5 giờ 2 phút) | 16.740.000 | 20.088.000 | 22.588.000 | 26.088.000 |
Nhơn Trạch đi Cam Lâm 347 km (4 giờ 39 phút) | 15.615.000 | 18.738.000 | 21.238.000 | 24.738.000 |
Nhơn Trạch đi Khánh Vĩnh 390 km (5 giờ 20 phút) | 17.550.000 | 21.060.000 | 23.560.000 | 27.060.000 |
Nhơn Trạch đi Khánh Sơn 370 km (5 giờ 33 phút) | 16.650.000 | 19.980.000 | 22.480.000 | 25.980.000 |
Nhơn Trạch đi Ninh Hòa 411 km (5 giờ 31 phút) | 18.495.000 | 22.194.000 | 24.694.000 | 28.194.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 45 chỗ Nhơn Trạch đi Phan Rang, Vĩnh Hy | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Nhơn Trạch đi Phan Rang 293 km (4 giờ 0 phút) | 13.185.000 | 15.822.000 | 18.322.000 | 21.822.000 |
Nhơn Trạch đi Vĩnh Hy 330 km (4 giờ 49 phút) | 14.850.000 | 17.820.000 | 20.320.000 | 23.820.000 |
Nhơn Trạch đi H. Ninh Phước 287 km (4 giờ 13 phút) | 12.915.000 | 15.498.000 | 17.998.000 | 21.498.000 |
Nhơn Trạch đi Vĩnh Hy 330 km (4 giờ 49 phút) | 14.850.000 | 17.820.000 | 20.320.000 | 23.820.000 |
Nhơn Trạch đi H. Thuận Nam 268 km (3 giờ 44 phút) | 12.060.000 | 14.472.000 | 16.972.000 | 20.472.000 |
Nhơn Trạch đi H. Bác Ái 320 km (4 giờ 33 phút) | 14.400.000 | 17.280.000 | 19.780.000 | 23.280.000 |
Nhơn Trạch đi Ninh Hải 321 km (4 giờ 40 phút) | 14.445.000 | 17.334.000 | 19.834.000 | 23.334.000 |
Nhơn Trạch đi Ninh Sơn 308 km (4 giờ 16 phút) | 13.860.000 | 16.632.000 | 19.132.000 | 22.632.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 45 chỗ Nhơn Trạch đi Quảng Ngãi | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Nhơn Trạch đi TP Quảng Ngãi 756 km (12 giờ 12 phút) | 34.020.000 | 40.824.000 | 43.324.000 | 46.824.000 |
Nhơn Trạch đi Ba Tơ 764 km (12 giờ 18 phút) | 34.380.000 | 41.256.000 | 43.756.000 | 47.256.000 |
Nhơn Trạch đi Bình Sơn 781 km (12 giờ 46 phút) | 35.145.000 | 42.174.000 | 44.674.000 | 48.174.000 |
Nhơn Trạch đi Đức Phổ 716 km (11 giờ 21 phút) | 32.220.000 | 38.664.000 | 41.164.000 | 44.664.000 |
Nhơn Trạch đi Mộ Đức 733 km (11 giờ 41 phút) | 32.985.000 | 39.582.000 | 42.082.000 | 45.582.000 |
Nhơn Trạch đi Nghĩa Hành 750 km (12 giờ 5 phút) | 33.750.000 | 40.500.000 | 43.000.000 | 46.500.000 |
Nhơn Trạch đi Sơn Tịnh 770 km (12 giờ 24 phút) | 34.650.000 | 41.580.000 | 44.080.000 | 47.580.000 |
Nhơn Trạch đi Tây Trà 798 km (13 giờ 3 phút) | 35.910.000 | 43.092.000 | 45.592.000 | 49.092.000 |
Nhơn Trạch đi Trà Bồng 798 km (13 giờ 3 phút) | 35.910.000 | 43.092.000 | 45.592.000 | 49.092.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 45 chỗ Nhơn Trạch đi Trà Vinh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Nhơn Trạch đi TP Trà Vinh 159 km (3 giờ 20 phút) | 8.109.000 | 9.730.800 | 12.230.800 | 15.730.800 |
H. Càng Long đi Nhơn Trạch 158 km (3 giờ 19 phút) | 8.058.000 | 9.669.600 | 12.169.600 | 15.669.600 |
H. Cầu Kè đi Nhơn Trạch 184 km (3 giờ 58 phút) | 9.384.000 | 11.260.800 | 13.760.800 | 17.260.800 |
H. Cầu Ngang đi Nhơn Trạch 188 km (4 giờ 0 phút) | 9.588.000 | 11.505.600 | 14.005.600 | 17.505.600 |
H. Duyên Hải đi Nhơn Trạch 209 km (4 giờ 25 phút) | 10.032.000 | 12.038.400 | 14.538.400 | 18.038.400 |
H. Tiểu Cần đi Nhơn Trạch 180 km (3 giờ 51 phút) | 9.180.000 | 11.016.000 | 13.516.000 | 17.016.000 |
H. Trà Cú đi Nhơn Trạch 194 km (4 giờ 15 phút) | 9.894.000 | 11.872.800 | 14.372.800 | 17.872.800 |
Nhơn Trạch đi TP Trà Vinh 159 km (3 giờ 20 phút) | 8.568.000 | 10.281.600 | 12.781.600 | 16.281.600 |
Bảng giá taxi, thuê xe 45 chỗ Nhơn Trạch đi Đồng Tháp | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Nhơn Trạch đi TP Cao Lãnh 180 km (3 giờ 36 phút) | 9.180.000 | 11.016.000 | 13.516.000 | 17.016.000 |
Nhơn Trạch đi TP Sa Đéc 171 km (3 giờ 18 phút) | 8.721.000 | 10.465.200 | 12.965.200 | 16.465.200 |
Nhơn Trạch đi H. Hồng Ngự 212 km (4 giờ 54 phút) | 10.176.000 | 12.211.200 | 14.711.200 | 18.211.200 |
Nhơn Trạch đi H. Lai Vung 185 km (3 giờ 39 phút) | 9.435.000 | 11.322.000 | 13.822.000 | 17.322.000 |
Nhơn Trạch đi H. Lấp Vò 198 km (3 giờ 52 phút) | 10.098.000 | 12.117.600 | 14.617.600 | 18.117.600 |
Nhơn Trạch đi H. Thanh Bình 200 km (4 giờ 7 phút) | 9.600.000 | 11.520.000 | 14.020.000 | 17.520.000 |
Nhơn Trạch đi H. Tháp Mười 163 km (3 giờ 22 phút) | 8.313.000 | 9.975.600 | 12.475.600 | 15.975.600 |
Bảng giá taxi, thuê xe 45 chỗ Nhơn Trạch đi An Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Nhơn Trạch đi TP Long Xuyên 216 km (4 giờ 11 phút) | 10.368.000 | 12.441.600 | 14.941.600 | 18.441.600 |
Nhơn Trạch đi TP Châu Đốc 272 km (5 giờ 31 phút) | 12.240.000 | 14.688.000 | 17.188.000 | 20.688.000 |
Nhơn Trạch đi H. Châu Phú 261 km (5 giờ 12 phút) | 11.745.000 | 14.094.000 | 16.594.000 | 20.094.000 |
Nhơn Trạch đi H. Chợ Mới 219 km (4 giờ 29 phút) | 10.512.000 | 12.614.400 | 15.114.400 | 18.614.400 |
Nhơn Trạch đi H. Phú Tân 219 km (5 giờ 33 phút) | 10.512.000 | 12.614.400 | 15.114.400 | 18.614.400 |
Nhơn Trạch đi H. Tân Châu 170 km (4 giờ 1 phút) | 8.670.000 | 10.404.000 | 12.904.000 | 16.404.000 |
Nhơn Trạch đi H. Thoại Sơn 255 km (5 giờ 9 phút) | 11.475.000 | 13.770.000 | 16.270.000 | 19.770.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 45 chỗ Nhơn Trạch đi Kiên Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Rạch Giá đi Nhơn Trạch 269 km (5 giờ 0 phút) | 12.105.000 | 14.526.000 | 17.026.000 | 20.526.000 |
TP Hà Tiên đi Nhơn Trạch 354 km (6 giờ 53 phút) | 15.930.000 | 19.116.000 | 21.616.000 | 25.116.000 |
Châu Thành, Kiên Giang đi Nhơn Trạch 264 km (4 giờ 51 phút) | 11.880.000 | 14.256.000 | 16.756.000 | 20.256.000 |
H. Hòn Đất đi Nhơn Trạch 293 km (5 giờ 32 phút) | 13.185.000 | 15.822.000 | 18.322.000 | 21.822.000 |
H. Kiên Lương đi Nhơn Trạch 330 km (6 giờ 21 phút) | 14.850.000 | 17.820.000 | 20.320.000 | 23.820.000 |
H. Phú Quốc đi Nhơn Trạch 428 km (10 giờ 6 phút) | 19.260.000 | 23.112.000 | 25.612.000 | 29.112.000 |
H. Tân Hiệp đi Nhơn Trạch 258 km (4 giờ 42 phút) | 11.610.000 | 13.932.000 | 16.432.000 | 19.932.000 |
An Minh đi Nhơn Trạch 317 km (6 giờ 9 phút) | 14.265.000 | 17.118.000 | 19.618.000 | 23.118.000 |
An Biên đi Nhơn Trạch 282 km (5 giờ 16 phút) | 12.690.000 | 15.228.000 | 17.728.000 | 21.228.000 |
Rạch Sỏi đi Nhơn Trạch 263 km (4 giờ 48 phút) | 11.835.000 | 14.202.000 | 16.702.000 | 20.202.000 |
Gò Quao đi Nhơn Trạch 252 km (4 giờ 40 phút) | 11.340.000 | 13.608.000 | 16.108.000 | 19.608.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 45 chỗ Nhơn Trạch đi Cần Thơ | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Nhơn Trạch đi Tp Cần Thơ 190 km (3 giờ 29 phút) | 9.690.000 | 11.628.000 | 14.128.000 | 17.628.000 |
Nhơn Trạch đi H. Thới Lai 210 km (3 giờ 57 phút) | 10.080.000 | 12.096.000 | 14.596.000 | 18.096.000 |
Nhơn Trạch đi H. Vĩnh Thạnh 657 km (10 giờ 11 phút) | 29.565.000 | 35.478.000 | 37.978.000 | 41.478.000 |
Nhơn Trạch đi H. Bình Thủy 193 km (3 giờ 34 phút) | 9.843.000 | 11.811.600 | 14.311.600 | 17.811.600 |
Nhơn Trạch đi Ô Môn 213 km (4 giờ 7 phút) | 10.224.000 | 12.268.800 | 14.768.800 | 18.268.800 |
Nhơn Trạch đi Phong Điền 203 km (3 giờ 44 phút) | 9.744.000 | 11.692.800 | 14.192.800 | 17.692.800 |
Nhơn Trạch đi Cờ Đỏ, Cần Thơ 227 km (4 giờ 24 phút) | 10.896.000 | 13.075.200 | 15.575.200 | 19.075.200 |
Bảng giá taxi, thuê xe 45 chỗ Nhơn Trạch đi Hậu Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Nhơn Trạch đi TP Vị Thanh 231 km (4 giờ 14 phút) | 11.088.000 | 13.305.600 | 15.805.600 | 19.305.600 |
Nhơn Trạch đi H. Châu Thành, Hậu Giang 203 km (3 giờ 46 phút) | 9.744.000 | 11.692.800 | 14.192.800 | 17.692.800 |
Nhơn Trạch đi H. Long Mỹ 243 km (4 giờ 29 phút) | 11.664.000 | 13.996.800 | 16.496.800 | 19.996.800 |
Nhơn Trạch đi H. Phụng Hiệp 215 km (4 giờ 0 phút) | 10.320.000 | 12.384.000 | 14.884.000 | 18.384.000 |
Nhơn Trạch đi H. Vị Thủy 231 km (4 giờ 13 phút) | 11.088.000 | 13.305.600 | 15.805.600 | 19.305.600 |
Nhơn Trạch đi Ngã Bảy 213 km (3 giờ 53 phút) | 10.224.000 | 12.268.800 | 14.768.800 | 18.268.800 |
Bảng giá taxi, thuê xe 45 chỗ Nhơn Trạch đi Sóc Trăng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Nhơn Trạch đi TP Sóc Trăng 242 km (4 giờ 29 phút) | 11.616.000 | 13.939.200 | 16.439.200 | 19.939.200 |
Nhơn Trạch đi H. Châu Thành 168 km (3 giờ 14 phút) | 8.568.000 | 10.281.600 | 12.781.600 | 16.281.600 |
Nhơn Trạch đi H. Mỹ Tú 244 km (4 giờ 34 phút) | 11.712.000 | 14.054.400 | 16.554.400 | 20.054.400 |
Nhơn Trạch đi H. Mỹ Xuyên 250 km (4 giờ 38 phút) | 11.250.000 | 13.500.000 | 16.000.000 | 19.500.000 |
Nhơn Trạch đi H. Long Phú 245 km (4 giờ 47 phút) | 11.760.000 | 14.112.000 | 16.612.000 | 20.112.000 |
Nhơn Trạch đi H. Trần Đề 258 km (5 giờ 2 phút) | 11.610.000 | 13.932.000 | 16.432.000 | 19.932.000 |
Nhơn Trạch đi H. Cù Lao Dung 203 km (4 giờ 51 phút) | 9.744.000 | 11.692.800 | 14.192.800 | 17.692.800 |
Nhơn Trạch đi Vĩnh Châu, Sóc Trăng 277 km (5 giờ 18 phút) | 12.465.000 | 14.958.000 | 17.458.000 | 20.958.000 |
Nhơn Trạch đi Kế Sách 216 km (4 giờ 12 phút) | 10.368.000 | 12.441.600 | 14.941.600 | 18.441.600 |
Nhơn Trạch đi Thạnh Trị, Sóc trăng 270 km (5 giờ 3 phút) | 12.150.000 | 14.580.000 | 17.080.000 | 20.580.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 45 chỗ Nhơn Trạch đi Bạc Liêu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Nhơn Trạch đi TP Bạc Liêu 289 km (5 giờ 24 phút) | 13.005.000 | 15.606.000 | 18.106.000 | 21.606.000 |
Nhơn Trạch đi H. Phước Long 173 km (4 giờ 6 phút) | 8.823.000 | 10.587.600 | 13.087.600 | 16.587.600 |
Nhơn Trạch đi H. Vĩnh Lợi 284 km (5 giờ 17 phút) | 12.780.000 | 15.336.000 | 17.836.000 | 21.336.000 |
Nhơn Trạch đi H. Giá Rai 305 km (5 giờ 51 phút) | 13.725.000 | 16.470.000 | 18.970.000 | 22.470.000 |
Nhơn Trạch đi H. Đông Hải 319 km (6 giờ 17 phút) | 14.355.000 | 17.226.000 | 19.726.000 | 23.226.000 |
Nhơn Trạch đi Hồng Dân 291 km (5 giờ 39 phút) | 13.095.000 | 15.714.000 | 18.214.000 | 21.714.000 |
Nhơn Trạch đi Hòa Bình, bạc Liêu 299 km (5 giờ 38 phút) | 13.455.000 | 16.146.000 | 18.646.000 | 22.146.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 45 chỗ Nhơn Trạch đi Cà Mau | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Nhơn Trạch đi TP Cà Mau 330 km (6 giờ 15 phút) | 14.850.000 | 17.820.000 | 20.320.000 | 23.820.000 |
Nhơn Trạch đi H. Thới Bình 315 km (6 giờ 19 phút) | 14.175.000 | 17.010.000 | 19.510.000 | 23.010.000 |
Nhơn Trạch đi H. Trần Văn Thời 354 km (6 giờ 48 phút) | 15.930.000 | 19.116.000 | 21.616.000 | 25.116.000 |
Nhơn Trạch đi H. Cái Nước 357 km (6 giờ 52 phút) | 16.065.000 | 19.278.000 | 21.778.000 | 25.278.000 |
Nhơn Trạch đi H. Ngọc Hiển 406 km (8 giờ 4 phút) | 18.270.000 | 21.924.000 | 24.424.000 | 27.924.000 |
Nhơn Trạch đi H. Đầm Dơi 346 km (6 giờ 36 phút) | 15.570.000 | 18.684.000 | 21.184.000 | 24.684.000 |
Nhơn Trạch đi H. Năm Căn 376 km (7 giờ 18 phút) | 16.920.000 | 20.304.000 | 22.804.000 | 26.304.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 45 chỗ Nhơn Trạch đi Long An | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Nhơn Trạch đi TP Tân An 85.0 km (1 giờ 56 phút) | 5.355.000 | 6.426.000 | 8.926.000 | 12.426.000 |
Nhơn Trạch đi H. Bến Lức 71.2 km (1 giờ 45 phút) | 5.340.000 | 6.408.000 | 8.908.000 | 12.408.000 |
Nhơn Trạch đi H. Cần Đước 68.9 km (1 giờ 50 phút) | 5.167.500 | 6.201.000 | 8.701.000 | 12.201.000 |
Nhơn Trạch đi H. Cần Giuộc 55.4 km (1 giờ 30 phút) | 4.155.000 | 4.986.000 | 7.486.000 | 10.986.000 |
Nhơn Trạch đi H. Đức Hòa 68.4 km (1 giờ 52 phút) | 5.130.000 | 6.156.000 | 8.656.000 | 12.156.000 |
Nhơn Trạch đi H. Thủ Thừa 78.5 km (1 giờ 59 phút) | 5.887.500 | 7.065.000 | 9.565.000 | 13.065.000 |
Nhơn Trạch đi H. Tân Trụ 84.9 km (2 giờ 9 phút) | 5.348.700 | 6.418.440 | 8.918.440 | 12.418.440 |
Nhơn Trạch đi H. Đức Huệ 108 km (2 giờ 34 phút) | 6.480.000 | 7.776.000 | 10.276.000 | 13.776.000 |
Nhơn Trạch đi Mộc Hóa 134 km (3 giờ 10 phút) | 8.040.000 | 9.648.000 | 12.148.000 | 15.648.000 |
Nhơn Trạch đi Hưng Thạnh, Long An 181 km (4 giờ 7 phút) | 9.231.000 | 11.077.200 | 13.577.200 | 17.077.200 |
Bảng giá taxi, thuê xe 45 chỗ Nhơn Trạch đi Tiền Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Nhơn Trạch đi TP Mỹ Tho 104 km (2 giờ 11 phút) | 6.240.000 | 7.488.000 | 9.988.000 | 13.488.000 |
Nhơn Trạch đi H. Châu Thành 168 km (3 giờ 14 phút) | 8.568.000 | 10.281.600 | 12.781.600 | 16.281.600 |
Nhơn Trạch đi H. Chợ Gạo 119 km (2 giờ 36 phút) | 7.140.000 | 8.568.000 | 11.068.000 | 14.568.000 |
Nhơn Trạch đi H. Gò Công Đông 93.5 km (2 giờ 28 phút) | 5.890.500 | 7.068.600 | 9.568.600 | 13.068.600 |
Nhơn Trạch đi H. Gò Công Tây 93.3 km (2 giờ 26 phút) | 5.877.900 | 7.053.480 | 9.553.480 | 13.053.480 |
Nhơn Trạch đi H. Tân Phú Đông 103 km (3 giờ 0 phút) | 6.180.000 | 7.416.000 | 9.916.000 | 13.416.000 |
Nhơn Trạch đi H. Cai Lậy 117 km (2 giờ 21 phút) | 7.020.000 | 8.424.000 | 10.924.000 | 14.424.000 |
Nhơn Trạch đi H. Cái Bè 135 km (2 giờ 40 phút) | 8.100.000 | 9.720.000 | 12.220.000 | 15.720.000 |
Nhơn Trạch đi Tân Phước 103 km (2 giờ 23 phút) | 6.180.000 | 7.416.000 | 9.916.000 | 13.416.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 45 chỗ Nhơn Trạch đi Bến Tre | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Nhơn Trạch đi TP Bến Tre 120 km (2 giờ 37 phút) | 7.200.000 | 8.640.000 | 11.140.000 | 14.640.000 |
Nhơn Trạch đi H. Ba Tri 156 km (3 giờ 22 phút) | 7.956.000 | 9.547.200 | 12.047.200 | 15.547.200 |
Nhơn Trạch đi H. Bình Đại 148 km (3 giờ 17 phút) | 8.880.000 | 10.656.000 | 13.156.000 | 16.656.000 |
Nhơn Trạch đi H. Châu Thành 168 km (3 giờ 14 phút) | 8.568.000 | 10.281.600 | 12.781.600 | 16.281.600 |
Nhơn Trạch đi H. Giồng Trôm 139 km (3 giờ 5 phút) | 8.340.000 | 10.008.000 | 12.508.000 | 16.008.000 |
Nhơn Trạch đi H. Mỏ Cày Bắc 131 km (2 giờ 49 phút) | 7.860.000 | 9.432.000 | 11.932.000 | 15.432.000 |
Nhơn Trạch đi H. Mỏ Cày Nam 139 km (3 giờ 0 phút) | 8.340.000 | 10.008.000 | 12.508.000 | 16.008.000 |
Nhơn Trạch đi H. Thạnh Phú 163 km (3 giờ 35 phút) | 8.313.000 | 9.975.600 | 12.475.600 | 15.975.600 |
Bảng giá taxi, thuê xe 45 chỗ Nhơn Trạch đi Đà Lạt, Bảo Lộc | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Nhơn Trạch đi Tp Đà Lạt 302 km (5 giờ 20 phút) | 13.590.000 | 16.308.000 | 18.808.000 | 22.308.000 |
Nhơn Trạch đi TP Bảo Lộc 178 km (3 giờ 52 phút) | 9.078.000 | 10.893.600 | 13.393.600 | 16.893.600 |
Nhơn Trạch đi Đức Trọng 255 km (4 giờ 30 phút) | 11.475.000 | 13.770.000 | 16.270.000 | 19.770.000 |
Nhơn Trạch đi Di Linh 239 km (4 giờ 5 phút) | 11.472.000 | 13.766.400 | 16.266.400 | 19.766.400 |
Nhơn Trạch đi Bảo Lâm 202 km (4 giờ 21 phút) | 9.696.000 | 11.635.200 | 14.135.200 | 17.635.200 |
Nhơn Trạch đi Đạ Huoai 147 km (3 giờ 1 phút) | 8.820.000 | 10.584.000 | 13.084.000 | 16.584.000 |
Nhơn Trạch đi Đạ Tẻh 159 km (3 giờ 25 phút) | 8.109.000 | 9.730.800 | 12.230.800 | 15.730.800 |
Nhơn Trạch đi Cát Tiên 175 km (3 giờ 48 phút) | 8.925.000 | 10.710.000 | 13.210.000 | 16.710.000 |
Nhơn Trạch đi Lâm Hà 288 km (5 giờ 8 phút) | 12.960.000 | 15.552.000 | 18.052.000 | 21.552.000 |
Nhơn Trạch đi Lạc Dương, Lâm Đồng 314 km (5 giờ 43 phút) | 14.130.000 | 16.956.000 | 19.456.000 | 22.956.000 |
Nhơn Trạch đi Đơn Dương 297 km (5 giờ 29 phút) | 13.365.000 | 16.038.000 | 18.538.000 | 22.038.000 |
Nhơn Trạch đi Đam Rông 338 km (6 giờ 28 phút) | 15.210.000 | 18.252.000 | 20.752.000 | 24.252.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 45 chỗ Nhơn Trạch đi Bình Phước | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Nhơn Trạch đi TP Đồng Xoài 126 km (3 giờ 6 phút) | 7.560.000 | 9.072.000 | 11.572.000 | 15.072.000 |
Nhơn Trạch đi TX Bình Long 140 km (3 giờ 20 phút) | 8.400.000 | 10.080.000 | 12.580.000 | 16.080.000 |
Nhơn Trạch đi TX Phước Long 173 km (4 giờ 6 phút) | 8.823.000 | 10.587.600 | 13.087.600 | 16.587.600 |
Nhơn Trạch đi Bù Đăng 171 km (4 giờ 4 phút) | 8.721.000 | 10.465.200 | 12.965.200 | 16.465.200 |
Nhơn Trạch đi Bù Đốp 195 km (4 giờ 22 phút) | 9.945.000 | 11.934.000 | 14.434.000 | 17.934.000 |
Nhơn Trạch đi Bù Gia Mập 222 km (5 giờ 6 phút) | 10.656.000 | 12.787.200 | 15.287.200 | 18.787.200 |
Nhơn Trạch đi Chơn Thành 109 km (2 giờ 41 phút) | 6.540.000 | 7.848.000 | 10.348.000 | 13.848.000 |
Nhơn Trạch đi Đồng Phú 139 km (2 giờ 48 phút) | 8.340.000 | 10.008.000 | 12.508.000 | 16.008.000 |
Nhơn Trạch đi Hớn Quản 129 km (3 giờ 10 phút) | 7.740.000 | 9.288.000 | 11.788.000 | 15.288.000 |
Nhơn Trạch đi Lộc Ninh 157 km (3 giờ 40 phút) | 8.007.000 | 9.608.400 | 12.108.400 | 15.608.400 |
Bảng giá taxi, thuê xe 45 chỗ Nhơn Trạch đi Đăk Lăk | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Nhơn Trạch đi TP Buôn Ma Thuột 358 km (8 giờ 7 phút) | 16.110.000 | 19.332.000 | 21.832.000 | 25.332.000 |
Nhơn Trạch đi Buôn Đôn 380 km (8 giờ 41 phút) | 17.100.000 | 20.520.000 | 23.020.000 | 26.520.000 |
Nhơn Trạch đi Cư Kuin 381 km (8 giờ 40 phút) | 17.145.000 | 20.574.000 | 23.074.000 | 26.574.000 |
Nhơn Trạch đi Cư M’gar 548 km (8 giờ 36 phút) | 24.660.000 | 29.592.000 | 32.092.000 | 35.592.000 |
Nhơn Trạch đi Ea H’leo 592 km (9 giờ 23 phút) | 26.640.000 | 31.968.000 | 34.468.000 | 37.968.000 |
Nhơn Trạch đi Ea Kar 497 km (7 giờ 19 phút) | 22.365.000 | 26.838.000 | 29.338.000 | 32.838.000 |
Nhơn Trạch đi Ea Súp 415 km (9 giờ 23 phút) | 18.675.000 | 22.410.000 | 24.910.000 | 28.410.000 |
Nhơn Trạch đi Krông Ana 373 km (8 giờ 30 phút) | 16.785.000 | 20.142.000 | 22.642.000 | 26.142.000 |
Nhơn Trạch đi Krông Bông 490 km (7 giờ 47 phút) | 22.050.000 | 26.460.000 | 28.960.000 | 32.460.000 |
Nhơn Trạch đi Krông Buk 538 km (8 giờ 25 phút) | 24.210.000 | 29.052.000 | 31.552.000 | 35.052.000 |
Nhơn Trạch đi Krông Năng 525 km (8 giờ 4 phút) | 23.625.000 | 28.350.000 | 30.850.000 | 34.350.000 |
Nhơn Trạch đi Krông Pắc 519 km (7 giờ 49 phút) | 23.355.000 | 28.026.000 | 30.526.000 | 34.026.000 |
Nhơn Trạch đi Lắk 519 km (7 giờ 49 phút) | 23.355.000 | 28.026.000 | 30.526.000 | 34.026.000 |
Nhơn Trạch đi M’Đrắk 461 km (6 giờ 33 phút) | 20.745.000 | 24.894.000 | 27.394.000 | 30.894.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 45 chỗ Nhơn Trạch đi Đăk Nông | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Nhơn Trạch đi Gia Nghĩa 243 km (5 giờ 39 phút) | 11.664.000 | 13.996.800 | 16.496.800 | 19.996.800 |
Nhơn Trạch đi Cư Jút 243 km (5 giờ 39 phút) | 11.664.000 | 13.996.800 | 16.496.800 | 19.996.800 |
Nhơn Trạch đi Đắk Glong 293 km (6 giờ 45 phút) | 13.185.000 | 15.822.000 | 18.322.000 | 21.822.000 |
Nhơn Trạch đi Đắk Mil 307 km (6 giờ 57 phút) | 13.815.000 | 16.578.000 | 19.078.000 | 22.578.000 |
Nhơn Trạch đi Đắk R’Lấp 235 km (5 giờ 30 phút) | 11.280.000 | 13.536.000 | 16.036.000 | 19.536.000 |
Nhơn Trạch đi Đắk Song 281 km (6 giờ 28 phút) | 12.645.000 | 15.174.000 | 17.674.000 | 21.174.000 |
Nhơn Trạch đi Krông Nô 334 km (7 giờ 41 phút) | 15.030.000 | 18.036.000 | 20.536.000 | 24.036.000 |
Nhơn Trạch đi Tuy Đức 275 km (6 giờ 23 phút) | 12.375.000 | 14.850.000 | 17.350.000 | 20.850.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 45 chỗ Nhơn Trạch đi Phú Yên | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Nhơn Trạch đi Tuy An 532 km (7 giờ 44 phút) | 23.940.000 | 28.728.000 | 31.228.000 | 34.728.000 |
Nhơn Trạch đi Sơn Hòa 532 km (7 giờ 43 phút) | 23.940.000 | 28.728.000 | 31.228.000 | 34.728.000 |
Nhơn Trạch đi Sông Hinh 491 km (7 giờ 15 phút) | 22.095.000 | 26.514.000 | 29.014.000 | 32.514.000 |
Nhơn Trạch đi Đồng Xuân 561 km (8 giờ 15 phút) | 25.245.000 | 30.294.000 | 32.794.000 | 36.294.000 |
Nhơn Trạch đi Phú Hòa 502 km (7 giờ 10 phút) | 22.590.000 | 27.108.000 | 29.608.000 | 33.108.000 |
Nhơn Trạch đi Tây Hòa 498 km (7 giờ 6 phút) | 22.410.000 | 26.892.000 | 29.392.000 | 32.892.000 |
Nhơn Trạch đi Tuy An 532 km (7 giờ 44 phút) | 23.940.000 | 28.728.000 | 31.228.000 | 34.728.000 |
Nhơn Trạch đi Tuy Hòa 489 km (6 giờ 46 phút) | 22.005.000 | 26.406.000 | 28.906.000 | 32.406.000 |
Nhơn Trạch đi Đông Hòa 471 km (6 giờ 20 phút) | 21.195.000 | 25.434.000 | 27.934.000 | 31.434.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 45 chỗ Nhơn Trạch đi Bình Định | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Nhơn Trạch đi Quy Nhơn 583 km (8 giờ 38 phút) | 26.235.000 | 31.482.000 | 33.982.000 | 37.482.000 |
Nhơn Trạch đi An Nhơn 599 km (9 giờ 0 phút) | 26.955.000 | 32.346.000 | 34.846.000 | 38.346.000 |
Nhơn Trạch đi Hoài Nhơn 678 km (10 giờ 38 phút) | 30.510.000 | 36.612.000 | 39.112.000 | 42.612.000 |
Nhơn Trạch đi Phù Mỹ 35.6 km (51 phút) | 3.204.000 | 3.844.800 | 6.344.800 | 9.844.800 |
Nhơn Trạch đi Tây Sơn 633 km (9 giờ 38 phút) | 28.485.000 | 34.182.000 | 36.682.000 | 40.182.000 |
Nhơn Trạch đi An Lão, Bình Định 689 km (10 giờ 57 phút) | 31.005.000 | 37.206.000 | 39.706.000 | 43.206.000 |
Nhơn Trạch đi Tuy Phước 592 km (8 giờ 49 phút) | 26.640.000 | 31.968.000 | 34.468.000 | 37.968.000 |
Nhơn Trạch đi Hoài Ân 673 km (10 giờ 35 phút) | 30.285.000 | 36.342.000 | 38.842.000 | 42.342.000 |
Nhơn Trạch đi Phù Cát, Bình Định 619 km (9 giờ 31 phút) | 27.855.000 | 33.426.000 | 35.926.000 | 39.426.000 |
Nhơn Trạch đi Vân Canh 564 km (8 giờ 20 phút) | 25.380.000 | 30.456.000 | 32.956.000 | 36.456.000 |
Nhơn Trạch đi Vĩnh Thạnh, Bình Định 681 km (10 giờ 46 phút) | 30.645.000 | 36.774.000 | 39.274.000 | 42.774.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 45 chỗ Nhơn Trạch đi Hà Tĩnh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Nhơn Trạch đi TP Hà Tĩnh 1,292 km (19 giờ 50 phút) | 58.140.000 | 69.768.000 | 72.268.000 | 75.768.000 |
Nhơn Trạch đi TX Hồng Lĩnh 1,330 km (20 giờ 13 phút) | 59.850.000 | 71.820.000 | 74.320.000 | 77.820.000 |
Nhơn Trạch đi TX Kỳ Anh 1,241 km (19 giờ 3 phút) | 55.845.000 | 67.014.000 | 69.514.000 | 73.014.000 |
Nhơn Trạch đi Thạch Hà 1,301 km (19 giờ 53 phút) | 58.545.000 | 70.254.000 | 72.754.000 | 76.254.000 |
Nhơn Trạch đi Cẩm Xuyên 1,282 km (19 giờ 36 phút) | 57.690.000 | 69.228.000 | 71.728.000 | 75.228.000 |
Nhơn Trạch đi Can Lộc 1,313 km (20 giờ 0 phút) | 59.085.000 | 70.902.000 | 73.402.000 | 76.902.000 |
Nhơn Trạch đi Hương Khê 1,294 km (20 giờ 31 phút) | 58.230.000 | 69.876.000 | 72.376.000 | 75.876.000 |
Nhơn Trạch đi Hương Sơn 1,354 km (20 giờ 42 phút) | 60.930.000 | 73.116.000 | 75.616.000 | 79.116.000 |
Nhơn Trạch đi Đức Thọ 1,333 km (20 giờ 18 phút) | 59.985.000 | 71.982.000 | 74.482.000 | 77.982.000 |
Nhơn Trạch đi Vũ Quang 1,346 km (20 giờ 45 phút) | 60.570.000 | 72.684.000 | 75.184.000 | 78.684.000 |
Nhơn Trạch đi Nghi Xuân 1,342 km (20 giờ 34 phút) | 60.390.000 | 72.468.000 | 74.968.000 | 78.468.000 |
Nhơn Trạch đi Lộc Hà 1,316 km (20 giờ 16 phút) | 59.220.000 | 71.064.000 | 73.564.000 | 77.064.000 |
Nhơn Trạch đi Kỳ Anh 1,247 km (19 giờ 13 phút) | 56.115.000 | 67.338.000 | 69.838.000 | 73.338.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 45 chỗ Nhơn Trạch đi Nghệ An | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Nhơn Trạch đi TP Vinh 1,346 km (20 giờ 39 phút) | 60.570.000 | 72.684.000 | 75.184.000 | 78.684.000 |
Nhơn Trạch đi TX Cửa Lò 1,346 km (20 giờ 39 phút) | 60.570.000 | 72.684.000 | 75.184.000 | 78.684.000 |
Nhơn Trạch đi TX Thái Hòa 1,428 km (21 giờ 47 phút) | 64.260.000 | 77.112.000 | 79.612.000 | 83.112.000 |
Nhơn Trạch đi TX Hoàng Mai 1,416 km (21 giờ 21 phút) | 63.720.000 | 76.464.000 | 78.964.000 | 82.464.000 |
Nhơn Trạch đi Quỳnh Lưu 1,405 km (21 giờ 17 phút) | 63.225.000 | 75.870.000 | 78.370.000 | 81.870.000 |
Nhơn Trạch đi Diễn Châu 1,382 km (21 giờ 3 phút) | 62.190.000 | 74.628.000 | 77.128.000 | 80.628.000 |
Nhơn Trạch đi Yên Thành 1,397 km (21 giờ 29 phút) | 62.865.000 | 75.438.000 | 77.938.000 | 81.438.000 |
Nhơn Trạch đi Nghi Lộc 1,362 km (20 giờ 39 phút) | 61.290.000 | 73.548.000 | 76.048.000 | 79.548.000 |
Nhơn Trạch đi Hưng Nguyên 1,356 km (20 giờ 40 phút) | 61.020.000 | 73.224.000 | 75.724.000 | 79.224.000 |
Nhơn Trạch đi Nam Đàn 1,357 km (20 giờ 40 phút) | 61.065.000 | 73.278.000 | 75.778.000 | 79.278.000 |
Nhơn Trạch đi Đô Lương 1,389 km (21 giờ 9 phút) | 62.505.000 | 75.006.000 | 77.506.000 | 81.006.000 |
Nhơn Trạch đi Thanh Chương 1,383 km (21 giờ 16 phút) | 62.235.000 | 74.682.000 | 77.182.000 | 80.682.000 |
Nhơn Trạch đi Anh Sơn 1,418 km (21 giờ 46 phút) | 63.810.000 | 76.572.000 | 79.072.000 | 82.572.000 |
Nhơn Trạch đi Con Cuông 1,459 km (22 giờ 47 phút) | 65.655.000 | 78.786.000 | 81.286.000 | 84.786.000 |
Nhơn Trạch đi Tương Dương 1,498 km (23 giờ 29 phút) | 67.410.000 | 80.892.000 | 83.392.000 | 86.892.000 |
Nhơn Trạch đi Kỳ Sơn 1,573 km (1 ngày 1 giờ) | 70.785.000 | 84.942.000 | 87.442.000 | 90.942.000 |
Nhơn Trạch đi Nghĩa Đàn 1,438 km (21 giờ 57 phút) | 64.710.000 | 77.652.000 | 80.152.000 | 83.652.000 |
Nhơn Trạch đi Quế Phong 1,526 km (1 ngày 0 giờ) | 68.670.000 | 82.404.000 | 84.904.000 | 88.404.000 |
Nhơn Trạch đi Quỳ Châu 2,440 km (1 ngày 12 giờ) | 109.800.000 | 131.760.000 | 134.260.000 | 137.760.000 |
Nhơn Trạch đi Quỳ Hợp 1,458 km (22 giờ 29 phút) | 65.610.000 | 78.732.000 | 81.232.000 | 84.732.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 45 chỗ Nhơn Trạch đi Thanh Hóa | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Nhơn Trạch đi TP Thanh Hóa 1,484 km (22 giờ 22 phút) | 66.780.000 | 80.136.000 | 82.636.000 | 86.136.000 |
Nhơn Trạch đi TP Sầm Sơn 1,482 km (22 giờ 39 phút) | 66.690.000 | 80.028.000 | 82.528.000 | 86.028.000 |
Nhơn Trạch đi TP Bỉm Sơn 1,521 km (22 giờ 53 phút) | 68.445.000 | 82.134.000 | 84.634.000 | 88.134.000 |
Nhơn Trạch đi TX Nghi Sơn 1,439 km (21 giờ 51 phút) | 64.755.000 | 77.706.000 | 80.206.000 | 83.706.000 |
Nhơn Trạch đi Quảng Xương 1,471 km (22 giờ 25 phút) | 66.195.000 | 79.434.000 | 81.934.000 | 85.434.000 |
Nhơn Trạch đi Hoằng Hóa 1,504 km (22 giờ 52 phút) | 67.680.000 | 81.216.000 | 83.716.000 | 87.216.000 |
Nhơn Trạch đi Hậu Lộc 1,510 km (22 giờ 44 phút) | 67.950.000 | 81.540.000 | 84.040.000 | 87.540.000 |
Nhơn Trạch đi Nga Sơn 1,526 km (23 giờ 7 phút) | 68.670.000 | 82.404.000 | 84.904.000 | 88.404.000 |
Nhơn Trạch đi Hà Trung 1,508 km (22 giờ 39 phút) | 67.860.000 | 81.432.000 | 83.932.000 | 87.432.000 |
Nhơn Trạch đi Thiệu Hóa 1,486 km (22 giờ 20 phút) | 66.870.000 | 80.244.000 | 82.744.000 | 86.244.000 |
Nhơn Trạch đi Đông Sơn 1,478 km (22 giờ 14 phút) | 66.510.000 | 79.812.000 | 82.312.000 | 85.812.000 |
Nhơn Trạch đi Triệu Sơn 1,482 km (22 giờ 19 phút) | 66.690.000 | 80.028.000 | 82.528.000 | 86.028.000 |
Nhơn Trạch đi Nông Cống 1,456 km (21 giờ 54 phút) | 65.520.000 | 78.624.000 | 81.124.000 | 84.624.000 |
Nhơn Trạch đi Như Thanh 1,470 km (22 giờ 12 phút) | 66.150.000 | 79.380.000 | 81.880.000 | 85.380.000 |
Nhơn Trạch đi Như Xuân 1,468 km (22 giờ 27 phút) | 66.060.000 | 79.272.000 | 81.772.000 | 85.272.000 |
Nhơn Trạch đi Thọ Xuân 1,505 km (22 giờ 42 phút) | 67.725.000 | 81.270.000 | 83.770.000 | 87.270.000 |
Nhơn Trạch đi Thường Xuân 1,525 km (23 giờ 12 phút) | 68.625.000 | 82.350.000 | 84.850.000 | 88.350.000 |
Nhơn Trạch đi Lang Chánh 1,548 km (23 giờ 31 phút) | 69.660.000 | 83.592.000 | 86.092.000 | 89.592.000 |
Nhơn Trạch đi Bá Thước 1,583 km (1 ngày 0 giờ) | 71.235.000 | 85.482.000 | 87.982.000 | 91.482.000 |
Nhơn Trạch đi Quan Hóa 1,639 km (1 ngày 1 giờ) | 73.755.000 | 88.506.000 | 91.006.000 | 94.506.000 |
Nhơn Trạch đi Quan Sơn 1,617 km (1 ngày 1 giờ) | 72.765.000 | 87.318.000 | 89.818.000 | 93.318.000 |
Nhơn Trạch đi Mường Lát 1,675 km (1 ngày 2 giờ) | 75.375.000 | 90.450.000 | 92.950.000 | 96.450.000 |
Nhơn Trạch đi Yên Định 1,510 km (22 giờ 44 phút) | 67.950.000 | 81.540.000 | 84.040.000 | 87.540.000 |
Nhơn Trạch đi Vĩnh Lộc 1,520 km (22 giờ 54 phút) | 68.400.000 | 82.080.000 | 84.580.000 | 88.080.000 |
Nhơn Trạch đi Cẩm Thủy 1,551 km (23 giờ 34 phút) | 69.795.000 | 83.754.000 | 86.254.000 | 89.754.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 45 chỗ Nhơn Trạch đi Ninh Bình | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Nhơn Trạch đi TP Ninh Bình 1,538 km (23 giờ 4 phút) | 69.210.000 | 83.052.000 | 85.552.000 | 89.052.000 |
Nhơn Trạch đi TP Tam Điệp 1,526 km (22 giờ 49 phút) | 68.670.000 | 82.404.000 | 84.904.000 | 88.404.000 |
Nhơn Trạch đi Hoa Lư 1,538 km (23 giờ 4 phút) | 69.210.000 | 83.052.000 | 85.552.000 | 89.052.000 |
Nhơn Trạch đi Gia Viễn 1,557 km (23 giờ 25 phút) | 70.065.000 | 84.078.000 | 86.578.000 | 90.078.000 |
Nhơn Trạch đi Yên Mô 1,540 km (23 giờ 6 phút) | 69.300.000 | 83.160.000 | 85.660.000 | 89.160.000 |
Nhơn Trạch đi Yên Khánh 1,551 km (23 giờ 15 phút) | 69.795.000 | 83.754.000 | 86.254.000 | 89.754.000 |
Nhơn Trạch đi Kim Sơn 1,544 km (23 giờ 31 phút) | 69.480.000 | 83.376.000 | 85.876.000 | 89.376.000 |
Nhơn Trạch đi Nho Quan 1,546 km (23 giờ 10 phút) | 69.570.000 | 83.484.000 | 85.984.000 | 89.484.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 45 chỗ Nhơn Trạch đi Đà Nẵng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Nhơn Trạch đi TP Tam Kỳ 829 km (13 giờ 6 phút) 829 km | 37.305.000 | 44.766.000 | 47.266.000 | 50.766.000 |
Nhơn Trạch đi TP Hội An 879 km (14 giờ 1 phút) 879 km | 39.555.000 | 47.466.000 | 49.966.000 | 53.466.000 |
Nhơn Trạch đi Thăng Bình 858 km (13 giờ 33 phút) 858 km | 38.610.000 | 46.332.000 | 48.832.000 | 52.332.000 |
Nhơn Trạch đi Quế Sơn 867 km (13 giờ 54 phút) 867 km | 39.015.000 | 46.818.000 | 49.318.000 | 52.818.000 |
Nhơn Trạch đi Hiệp Đức 886 km (14 giờ 19 phút) 886 km | 39.870.000 | 47.844.000 | 50.344.000 | 53.844.000 |
Nhơn Trạch đi Núi Thành 813 km (12 giờ 56 phút) 813 km | 36.585.000 | 43.902.000 | 46.402.000 | 49.902.000 |
Nhơn Trạch đi Tiên Phước 851 km (13 giờ 42 phút) 851 km | 38.295.000 | 45.954.000 | 48.454.000 | 51.954.000 |
Nhơn Trạch đi Phú Ninh 1,726 km (1 ngày 2 giờ) 1726 km | 77.670.000 | 93.204.000 | 95.704.000 | 99.204.000 |
Nhơn Trạch đi Bắc Trà My 871 km (14 giờ 17 phút) 871 km | 39.195.000 | 47.034.000 | 49.534.000 | 53.034.000 |
Nhơn Trạch đi Nam Trà My 862 km (15 giờ 14 phút) 862 km | 38.790.000 | 46.548.000 | 49.048.000 | 52.548.000 |
Nhơn Trạch đi Đông Giang 945 km (15 giờ 15 phút) 945 km | 42.525.000 | 51.030.000 | 53.530.000 | 57.030.000 |
Nhơn Trạch đi Tây Giang 997 km (16 giờ 41 phút) 997 km | 44.865.000 | 53.838.000 | 56.338.000 | 59.838.000 |
Nhơn Trạch đi Đà Nắng 902 km (14 giờ 9 phút) 902 km | 40.590.000 | 48.708.000 | 51.208.000 | 54.708.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 45 chỗ Nhơn Trạch đi Huế | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Nhơn Trạch đi TP Huế 998 km (15 giờ 52 phút) | 44.910.000 | 53.892.000 | 56.392.000 | 59.892.000 |
Nhơn Trạch đi TX Hương Thủy 984 km (15 giờ 33 phút) | 44.280.000 | 53.136.000 | 55.636.000 | 59.136.000 |
Nhơn Trạch đi TX Hương Trà 1,000 km (15 giờ 44 phút) | 45.000.000 | 54.000.000 | 56.500.000 | 60.000.000 |
Nhơn Trạch đi Phong Điền, Cần Thơ 203 km (3 giờ 44 phút) | 9.744.000 | 11.692.800 | 14.192.800 | 17.692.800 |
Nhơn Trạch đi Quảng Điền 1,015 km (16 giờ 8 phút) | 45.675.000 | 54.810.000 | 57.310.000 | 60.810.000 |
Nhơn Trạch đi Phú Vang 990 km (15 giờ 43 phút) | 44.550.000 | 53.460.000 | 55.960.000 | 59.460.000 |
Nhơn Trạch đi Phú Lộc 944 km (15 giờ 1 phút) | 42.480.000 | 50.976.000 | 53.476.000 | 56.976.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 45 chỗ Nhơn Trạch đi Quảng Trị | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Nhơn Trạch đi TP Đông Hà 1,059 km (16 giờ 54 phút) | 47.655.000 | 57.186.000 | 59.686.000 | 63.186.000 |
Nhơn Trạch đi TX Quảng Trị 1,047 km (16 giờ 38 phút) | 47.115.000 | 56.538.000 | 59.038.000 | 62.538.000 |
Nhơn Trạch đi Vĩnh Linh 1,098 km (17 giờ 12 phút) | 49.410.000 | 59.292.000 | 61.792.000 | 65.292.000 |
Nhơn Trạch đi Gio Linh 1,086 km (17 giờ 8 phút) | 48.870.000 | 58.644.000 | 61.144.000 | 64.644.000 |
Nhơn Trạch đi Cam Lộ 1,068 km (16 giờ 47 phút) | 48.060.000 | 57.672.000 | 60.172.000 | 63.672.000 |
Nhơn Trạch đi Triệu Phong 1,057 km (16 giờ 52 phút) | 47.565.000 | 57.078.000 | 59.578.000 | 63.078.000 |
Nhơn Trạch đi Hải Lăng 1,039 km (16 giờ 30 phút) | 46.755.000 | 56.106.000 | 58.606.000 | 62.106.000 |
Nhơn Trạch đi Hướng Hóa 1,126 km (18 giờ 7 phút) | 50.670.000 | 60.804.000 | 63.304.000 | 66.804.000 |
Nhơn Trạch đi Đakrông 1,131 km (18 giờ 6 phút) | 50.895.000 | 61.074.000 | 63.574.000 | 67.074.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 45 chỗ Nhơn Trạch đi Quảng Bình | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Nhơn Trạch đi TP Đồng Hới 1,156 km (17 giờ 56 phút) | 52.020.000 | 62.424.000 | 64.924.000 | 68.424.000 |
Nhơn Trạch đi Bố Trạch 1,210 km (18 giờ 53 phút) | 54.450.000 | 65.340.000 | 67.840.000 | 71.340.000 |
Nhơn Trạch đi Quảng Ninh 1,827 km (1 ngày 3 giờ) | 82.215.000 | 98.658.000 | 101.158.000 | 104.658.000 |
Nhơn Trạch đi Quảng Trạch 1,214 km (18 giờ 45 phút) | 54.630.000 | 65.556.000 | 68.056.000 | 71.556.000 |
Nhơn Trạch đi Tuyên Hóa 1,220 km (18 giờ 56 phút) | 54.900.000 | 65.880.000 | 68.380.000 | 71.880.000 |
Nhơn Trạch đi Minh Hóa 1,244 km (19 giờ 24 phút) | 55.980.000 | 67.176.000 | 69.676.000 | 73.176.000 |
Nhơn Trạch đi TX Ba Đồn 1,208 km (18 giờ 40 phút) | 54.360.000 | 65.232.000 | 67.732.000 | 71.232.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 45 chỗ Nhơn Trạch đi Nam Định | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Nhơn Trạch đi TP Nam Định 1,572 km (23 giờ 45 phút) | 70.740.000 | 84.888.000 | 87.388.000 | 90.888.000 |
Nhơn Trạch đi Mỹ Lộc 1,573 km (23 giờ 42 phút) | 70.785.000 | 84.942.000 | 87.442.000 | 90.942.000 |
Nhơn Trạch đi Vụ Bản 1,561 km (23 giờ 26 phút) | 70.245.000 | 84.294.000 | 86.794.000 | 90.294.000 |
Nhơn Trạch đi Ý Yên 1,557 km (23 giờ 24 phút) | 70.065.000 | 84.078.000 | 86.578.000 | 90.078.000 |
Nhơn Trạch đi Nam Trực 1,577 km (23 giờ 44 phút) | 70.965.000 | 85.158.000 | 87.658.000 | 91.158.000 |
Nhơn Trạch đi Trực Ninh 1,576 km (23 giờ 44 phút) | 70.920.000 | 85.104.000 | 87.604.000 | 91.104.000 |
Nhơn Trạch đi Xuân Trường 1,589 km (23 giờ 57 phút) | 71.505.000 | 85.806.000 | 88.306.000 | 91.806.000 |
Nhơn Trạch đi Giao Thủy 1,610 km (1 ngày 0 giờ) | 72.450.000 | 86.940.000 | 89.440.000 | 92.940.000 |
Nhơn Trạch đi Hải Hậu 1,586 km (1 ngày 0 giờ) | 71.370.000 | 85.644.000 | 88.144.000 | 91.644.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 45 chỗ Nhơn Trạch đi Hà Nam | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Nhơn Trạch đi TP Phủ Lý 1,578 km (23 giờ 32 phút) | 71.010.000 | 85.212.000 | 87.712.000 | 91.212.000 |
Nhơn Trạch đi TX Duy Tiên 1,589 km (23 giờ 40 phút) | 71.505.000 | 85.806.000 | 88.306.000 | 91.806.000 |
Nhơn Trạch đi Kim Bảng 1,588 km (23 giờ 49 phút) | 71.460.000 | 85.752.000 | 88.252.000 | 91.752.000 |
Nhơn Trạch đi Thanh Liêm 1,566 km (23 giờ 36 phút) | 70.470.000 | 84.564.000 | 87.064.000 | 90.564.000 |
Nhơn Trạch đi Bình Lục 1,577 km (23 giờ 46 phút) | 70.965.000 | 85.158.000 | 87.658.000 | 91.158.000 |
Nhơn Trạch đi Lý Nhân 1,593 km (23 giờ 55 phút) | 71.685.000 | 86.022.000 | 88.522.000 | 92.022.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 45 chỗ Nhơn Trạch đi Hòa Bình | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Nhơn Trạch đi TP Hòa Bình 1,694 km (1 ngày 3 giờ) | 76.230.000 | 91.476.000 | 93.976.000 | 97.476.000 |
Nhơn Trạch đi Lương Sơn 1,633 km (1 ngày 1 giờ) | 73.485.000 | 88.182.000 | 90.682.000 | 94.182.000 |
Nhơn Trạch đi Kim Bôi 1,614 km (1 ngày 1 giờ) | 72.630.000 | 87.156.000 | 89.656.000 | 93.156.000 |
Nhơn Trạch đi Đà Bắc 1,658 km (1 ngày 2 giờ) | 74.610.000 | 89.532.000 | 92.032.000 | 95.532.000 |
Nhơn Trạch đi Cao Phong 1,624 km (1 ngày 1 giờ) | 73.080.000 | 87.696.000 | 90.196.000 | 93.696.000 |
Nhơn Trạch đi Tân Lạc 1,613 km (1 ngày 1 giờ) | 72.585.000 | 87.102.000 | 89.602.000 | 93.102.000 |
Nhơn Trạch đi Lạc Sơn 1,584 km (1 ngày 0 giờ) | 71.280.000 | 85.536.000 | 88.036.000 | 91.536.000 |
Nhơn Trạch đi Lạc Thủy 1,569 km (23 giờ 42 phút) | 70.605.000 | 84.726.000 | 87.226.000 | 90.726.000 |
Nhơn Trạch đi Mai Châu 1,627 km (1 ngày 1 giờ) | 73.215.000 | 87.858.000 | 90.358.000 | 93.858.000 |
Nhơn Trạch đi Yên Thủy 1,562 km (23 giờ 30 phút) | 70.290.000 | 84.348.000 | 86.848.000 | 90.348.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 45 chỗ Nhơn Trạch đi Sơn La | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Nhơn Trạch đi TP Sơn La 1,802 km (1 ngày 5 giờ) | 81.090.000 | 97.308.000 | 99.808.000 | 103.308.000 |
Nhơn Trạch đi Quỳnh Nhai 1,889 km (1 ngày 7 giờ) | 85.005.000 | 102.006.000 | 104.506.000 | 108.006.000 |
Nhơn Trạch đi Thuận Châu 1,835 km (1 ngày 6 giờ) | 82.575.000 | 99.090.000 | 101.590.000 | 105.090.000 |
Nhơn Trạch đi Mường La 1,819 km (1 ngày 6 giờ) | 81.855.000 | 98.226.000 | 100.726.000 | 104.226.000 |
Nhơn Trạch đi Bắc Yên 1,817 km (1 ngày 4 giờ) | 81.765.000 | 98.118.000 | 100.618.000 | 104.118.000 |
Nhơn Trạch đi Phù Yên 516 km (7 giờ 28 phút) | 23.220.000 | 27.864.000 | 30.364.000 | 33.864.000 |
Nhơn Trạch đi Mai Sơn 1,782 km (1 ngày 5 giờ) | 80.190.000 | 96.228.000 | 98.728.000 | 102.228.000 |
Nhơn Trạch đi Yên Châu 1,740 km (1 ngày 4 giờ) | 78.300.000 | 93.960.000 | 96.460.000 | 99.960.000 |
Nhơn Trạch đi Sông Mã 1,672 km (1 ngày 3 giờ) | 75.240.000 | 90.288.000 | 92.788.000 | 96.288.000 |
Nhơn Trạch đi Mộc Châu 1,689 km (1 ngày 3 giờ) | 76.005.000 | 91.206.000 | 93.706.000 | 97.206.000 |
Nhơn Trạch đi Sốp Cộp 1,900 km (1 ngày 8 giờ) | 85.500.000 | 102.600.000 | 105.100.000 | 108.600.000 |
Nhơn Trạch đi Vân Hồ 1,674 km (1 ngày 2 giờ) | 75.330.000 | 90.396.000 | 92.896.000 | 96.396.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 45 chỗ Nhơn Trạch đi Quảng Ngãi | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Nhơn Trạch đi TP Quảng Ngãi 756 km (12 giờ 12 phút) | 34.020.000 | 40.824.000 | 43.324.000 | 46.824.000 |
Nhơn Trạch đi Ba Tơ 764 km (12 giờ 18 phút) | 34.380.000 | 41.256.000 | 43.756.000 | 47.256.000 |
Nhơn Trạch đi Bình Sơn 781 km (12 giờ 46 phút) | 35.145.000 | 42.174.000 | 44.674.000 | 48.174.000 |
Nhơn Trạch đi Đức Phổ 716 km (11 giờ 21 phút) | 32.220.000 | 38.664.000 | 41.164.000 | 44.664.000 |
Nhơn Trạch đi Mộ Đức 733 km (11 giờ 41 phút) | 32.985.000 | 39.582.000 | 42.082.000 | 45.582.000 |
Nhơn Trạch đi Nghĩa Hành 750 km (12 giờ 5 phút) | 33.750.000 | 40.500.000 | 43.000.000 | 46.500.000 |
Nhơn Trạch đi Sơn Tịnh 770 km (12 giờ 24 phút) | 34.650.000 | 41.580.000 | 44.080.000 | 47.580.000 |
Nhơn Trạch đi Tây Trà 798 km (13 giờ 3 phút) | 35.910.000 | 43.092.000 | 45.592.000 | 49.092.000 |
Nhơn Trạch đi Trà Bồng 798 km (13 giờ 3 phút) | 35.910.000 | 43.092.000 | 45.592.000 | 49.092.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 45 chỗ Nhơn Trạch đi Điện Biên | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Nhơn Trạch đi TP Điện Biên Phủ 1,954 km (1 ngày 8 giờ) | 87.930.000 | 105.516.000 | 108.016.000 | 111.516.000 |
Nhơn Trạch đi TX Mường Lay 2,116 km (1 ngày 9 giờ) | 95.220.000 | 114.264.000 | 116.764.000 | 120.264.000 |
Nhơn Trạch đi Điện Biên 2,013 km (1 ngày 10 giờ) | 90.585.000 | 108.702.000 | 111.202.000 | 114.702.000 |
Nhơn Trạch đi Điện Biên Đông 1,938 km (1 ngày 9 giờ) | 87.210.000 | 104.652.000 | 107.152.000 | 110.652.000 |
Nhơn Trạch đi Mường Chà 2,006 km (1 ngày 10 giờ) | 90.270.000 | 108.324.000 | 110.824.000 | 114.324.000 |
Nhơn Trạch đi Mường Nhé 2,149 km (1 ngày 13 giờ) | 96.705.000 | 116.046.000 | 118.546.000 | 122.046.000 |
Nhơn Trạch đi Mường Ảng 1,919 km (1 ngày 8 giờ) | 86.355.000 | 103.626.000 | 106.126.000 | 109.626.000 |
Nhơn Trạch đi Tủa Chùa 1,929 km (1 ngày 8 giờ) | 86.805.000 | 104.166.000 | 106.666.000 | 110.166.000 |
Nhơn Trạch đi Tuần Giáo 1,883 km (1 ngày 7 giờ) | 84.735.000 | 101.682.000 | 104.182.000 | 107.682.000 |
Nhơn Trạch đi Nậm Pồ 2,092 km (1 ngày 12 giờ) | 94.140.000 | 112.968.000 | 115.468.000 | 118.968.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 45 chỗ Nhơn Trạch đi Lai Châu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Nhơn Trạch đi TP Lai Châu 2,011 km (1 ngày 7 giờ) | 90.495.000 | 108.594.000 | 111.094.000 | 114.594.000 |
Nhơn Trạch đi Tam Đường 1,987 km (1 ngày 6 giờ) | 89.415.000 | 107.298.000 | 109.798.000 | 113.298.000 |
Nhơn Trạch đi Phong Thổ 2,053 km (1 ngày 8 giờ) | 92.385.000 | 110.862.000 | 113.362.000 | 116.862.000 |
Nhơn Trạch đi Sìn Hồ 2,070 km (1 ngày 8 giờ) | 93.150.000 | 111.780.000 | 114.280.000 | 117.780.000 |
Nhơn Trạch đi Nậm Nhùn 2,117 km (1 ngày 10 giờ) | 95.265.000 | 114.318.000 | 116.818.000 | 120.318.000 |
Nhơn Trạch đi Tân Uyên, Lai Châu 1,978 km (1 ngày 7 giờ) | 89.010.000 | 106.812.000 | 109.312.000 | 112.812.000 |
Nhơn Trạch đi Than Uyên 1,940 km (1 ngày 6 giờ) | 87.300.000 | 104.760.000 | 107.260.000 | 110.760.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 45 chỗ Nhơn Trạch đi Yên Bái | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Nhơn Trạch đi TP Yên Bái 1,783 km (1 ngày 3 giờ) | 80.235.000 | 96.282.000 | 98.782.000 | 102.282.000 |
Nhơn Trạch đi TX Nghĩa Lộ 1,838 km (1 ngày 4 giờ) | 82.710.000 | 99.252.000 | 101.752.000 | 105.252.000 |
Nhơn Trạch đi Yên Bình 1,779 km (1 ngày 3 giờ) | 80.055.000 | 96.066.000 | 98.566.000 | 102.066.000 |
Nhơn Trạch đi Lục Yên 1,855 km (1 ngày 4 giờ) | 83.475.000 | 100.170.000 | 102.670.000 | 106.170.000 |
Nhơn Trạch đi Trấn Yên 1,796 km (1 ngày 3 giờ) | 80.820.000 | 96.984.000 | 99.484.000 | 102.984.000 |
Nhơn Trạch đi Văn Yên, Yên Bái 1,827 km (1 ngày 3 giờ) | 82.215.000 | 98.658.000 | 101.158.000 | 104.658.000 |
Nhơn Trạch đi Văn Chấn 1,810 km (1 ngày 3 giờ) | 81.450.000 | 97.740.000 | 100.240.000 | 103.740.000 |
Nhơn Trạch đi Mù Cang Chải 1,934 km (1 ngày 6 giờ) | 87.030.000 | 104.436.000 | 106.936.000 | 110.436.000 |
Nhơn Trạch đi Trạm Tấu 1,858 km (1 ngày 4 giờ) | 83.610.000 | 100.332.000 | 102.832.000 | 106.332.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 45 chỗ Nhơn Trạch đi Lào Cai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Nhơn Trạch đi TP Lào Cai 1,916 km (1 ngày 4 giờ) | 86.220.000 | 103.464.000 | 105.964.000 | 109.464.000 |
Nhơn Trạch đi TX Sa Pa 1,948 km (1 ngày 5 giờ) | 87.660.000 | 105.192.000 | 107.692.000 | 111.192.000 |
Nhơn Trạch đi Bát Xát 1,928 km (1 ngày 5 giờ) | 86.760.000 | 104.112.000 | 106.612.000 | 110.112.000 |
Nhơn Trạch đi Bảo Thắng 1,889 km (1 ngày 4 giờ) | 85.005.000 | 102.006.000 | 104.506.000 | 108.006.000 |
Nhơn Trạch đi Bảo Yên 1,888 km (1 ngày 4 giờ) | 84.960.000 | 101.952.000 | 104.452.000 | 107.952.000 |
Nhơn Trạch đi Mường Khương 1,967 km (1 ngày 6 giờ) | 88.515.000 | 106.218.000 | 108.718.000 | 112.218.000 |
Nhơn Trạch đi Bắc Hà 1,927 km (1 ngày 5 giờ) | 86.715.000 | 104.058.000 | 106.558.000 | 110.058.000 |
Nhơn Trạch đi Si Ma Cai 1,949 km (1 ngày 6 giờ) | 87.705.000 | 105.246.000 | 107.746.000 | 111.246.000 |
Nhơn Trạch đi Văn Bàn, Lào Cai 1,884 km (1 ngày 4 giờ) | 84.780.000 | 101.736.000 | 104.236.000 | 107.736.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 45 chỗ Nhơn Trạch đi Phú Thọ | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Nhơn Trạch đi TP Việt Trì 1,712 km (1 ngày 2 giờ) | 77.040.000 | 92.448.000 | 94.948.000 | 98.448.000 |
Nhơn Trạch đi TX Phú Thọ 1,725 km (1 ngày 2 giờ) | 77.625.000 | 93.150.000 | 95.650.000 | 99.150.000 |
Nhơn Trạch đi Lâm Thao 1,723 km (1 ngày 2 giờ) | 77.535.000 | 93.042.000 | 95.542.000 | 99.042.000 |
Nhơn Trạch đi Tam Nông, Phú Thọ 1,742 km (1 ngày 2 giờ) | 78.390.000 | 94.068.000 | 96.568.000 | 100.068.000 |
Nhơn Trạch đi Thanh Sơn, Phú Thọ 1,713 km (1 ngày 2 giờ) | 77.085.000 | 92.502.000 | 95.002.000 | 98.502.000 |
Nhơn Trạch đi Thanh Thủy, Phú Thọ 1,703 km (1 ngày 2 giờ) | 76.635.000 | 91.962.000 | 94.462.000 | 97.962.000 |
Nhơn Trạch đi Cẩm Khê 1,741 km (1 ngày 2 giờ) | 78.345.000 | 94.014.000 | 96.514.000 | 100.014.000 |
Nhơn Trạch đi Hạ Hòa 1,766 km (1 ngày 2 giờ) | 79.470.000 | 95.364.000 | 97.864.000 | 101.364.000 |
Nhơn Trạch đi Tân Sơn 1,755 km (1 ngày 3 giờ) | 78.975.000 | 94.770.000 | 97.270.000 | 100.770.000 |
Nhơn Trạch đi Thanh Ba 1,739 km (1 ngày 2 giờ) | 78.255.000 | 93.906.000 | 96.406.000 | 99.906.000 |
Nhơn Trạch đi Yên Lập 1,753 km (1 ngày 2 giờ) | 78.885.000 | 94.662.000 | 97.162.000 | 100.662.000 |
Nhơn Trạch đi Đoan Hùng 1,754 km (1 ngày 2 giờ) | 78.930.000 | 94.716.000 | 97.216.000 | 100.716.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 45 chỗ Nhơn Trạch đi Vĩnh Phúc | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Nhơn Trạch đi TP Vĩnh Yên 1,678 km (1 ngày 1 giờ) | 75.510.000 | 90.612.000 | 93.112.000 | 96.612.000 |
Nhơn Trạch đi TP Phúc Yên 1,668 km (1 ngày 1 giờ) | 75.060.000 | 90.072.000 | 92.572.000 | 96.072.000 |
Nhơn Trạch đi Tam Dương 1,987 km (1 ngày 6 giờ) | 89.415.000 | 107.298.000 | 109.798.000 | 113.298.000 |
Nhơn Trạch đi Tam Đảo 1,703 km (1 ngày 2 giờ) | 76.635.000 | 91.962.000 | 94.462.000 | 97.962.000 |
Nhơn Trạch đi Bình Xuyên 1,679 km (1 ngày 1 giờ) | 75.555.000 | 90.666.000 | 93.166.000 | 96.666.000 |
Nhơn Trạch đi Yên Lạc 1,680 km (1 ngày 1 giờ) | 75.600.000 | 90.720.000 | 93.220.000 | 96.720.000 |
Nhơn Trạch đi Vĩnh Tường 1,683 km (1 ngày 2 giờ) | 75.735.000 | 90.882.000 | 93.382.000 | 96.882.000 |
Nhơn Trạch đi Lập Thạch 1,706 km (1 ngày 2 giờ) | 76.770.000 | 92.124.000 | 94.624.000 | 98.124.000 |
Nhơn Trạch đi Sông Lô 1,822 km (1 ngày 3 giờ) | 81.990.000 | 98.388.000 | 100.888.000 | 104.388.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 45 chỗ Nhơn Trạch đi Tuyên Quang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Nhơn Trạch đi TP Tuyên Quang 1,842 km (1 ngày 4 giờ) | 82.890.000 | 99.468.000 | 101.968.000 | 105.468.000 |
Nhơn Trạch đi Sơn Dương 1,732 km (1 ngày 2 giờ) | 77.940.000 | 93.528.000 | 96.028.000 | 99.528.000 |
Nhơn Trạch đi Yên Sơn 1,802 km (1 ngày 3 giờ) | 81.090.000 | 97.308.000 | 99.808.000 | 103.308.000 |
Nhơn Trạch đi Hàm Yên 1,826 km (1 ngày 4 giờ) | 82.170.000 | 98.604.000 | 101.104.000 | 104.604.000 |
Nhơn Trạch đi Chiêm Hóa 1,838 km (1 ngày 4 giờ) | 82.710.000 | 99.252.000 | 101.752.000 | 105.252.000 |
Nhơn Trạch đi Na Hang 1,875 km (1 ngày 5 giờ) | 84.375.000 | 101.250.000 | 103.750.000 | 107.250.000 |
Nhơn Trạch đi Lâm Bình 1,901 km (1 ngày 5 giờ) | 85.545.000 | 102.654.000 | 105.154.000 | 108.654.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 45 chỗ Nhơn Trạch đi Bắc Kạn | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Nhơn Trạch đi TP Bắc Kạn 1,788 km (1 ngày 3 giờ) | 80.460.000 | 96.552.000 | 99.052.000 | 102.552.000 |
Nhơn Trạch đi Ba Bể 1,838 km (1 ngày 4 giờ) | 82.710.000 | 99.252.000 | 101.752.000 | 105.252.000 |
Nhơn Trạch đi Bạch Thông 1,807 km (1 ngày 3 giờ) | 81.315.000 | 97.578.000 | 100.078.000 | 103.578.000 |
Nhơn Trạch đi Chợ Đồn 1,797 km (1 ngày 4 giờ) | 80.865.000 | 97.038.000 | 99.538.000 | 103.038.000 |
Nhơn Trạch đi Chợ Mới 219 km (4 giờ 29 phút) | 10.512.000 | 12.614.400 | 15.114.400 | 18.614.400 |
Nhơn Trạch đi Na Rì 1,816 km (1 ngày 4 giờ) | 81.720.000 | 98.064.000 | 100.564.000 | 104.064.000 |
Nhơn Trạch đi Ngân Sơn 1,846 km (1 ngày 4 giờ) | 83.070.000 | 99.684.000 | 102.184.000 | 105.684.000 |
Nhơn Trạch đi Pác Nặm 1,874 km (1 ngày 5 giờ) | 84.330.000 | 101.196.000 | 103.696.000 | 107.196.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 45 chỗ Nhơn Trạch đi Thái Nguyên | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Nhơn Trạch đi TP Thái Nguyên 1,706 km (1 ngày 1 giờ) | 76.770.000 | 92.124.000 | 94.624.000 | 98.124.000 |
Nhơn Trạch đi TP Sông Công 1,697 km (1 ngày 1 giờ) | 76.365.000 | 91.638.000 | 94.138.000 | 97.638.000 |
Nhơn Trạch đi TX Phổ Yên 1,690 km (1 ngày 1 giờ) | 76.050.000 | 91.260.000 | 93.760.000 | 97.260.000 |
Nhơn Trạch đi Định Hóa 1,499 km (22 giờ 32 phút) | 67.455.000 | 80.946.000 | 83.446.000 | 86.946.000 |
Nhơn Trạch đi Phú Lương 1,631 km (1 ngày 0 giờ) | 73.395.000 | 88.074.000 | 90.574.000 | 94.074.000 |
Nhơn Trạch đi Đồng Hỷ 1,725 km (1 ngày 2 giờ) | 77.625.000 | 93.150.000 | 95.650.000 | 99.150.000 |
Nhơn Trạch đi Võ Nhai 1,753 km (1 ngày 2 giờ) | 78.885.000 | 94.662.000 | 97.162.000 | 100.662.000 |
Nhơn Trạch đi Đại Từ, Thái Nguyên 1,731 km (1 ngày 2 giờ) | 77.895.000 | 93.474.000 | 95.974.000 | 99.474.000 |
Nhơn Trạch đi Phú Bình 1,699 km (1 ngày 1 giờ) | 76.455.000 | 91.746.000 | 94.246.000 | 97.746.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 45 chỗ Nhơn Trạch đi Lạng Sơn | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Nhơn Trạch đi TP Lạng Sơn 1,776 km (1 ngày 2 giờ) | 79.920.000 | 95.904.000 | 98.404.000 | 101.904.000 |
Nhơn Trạch đi Cao Lộc 1,778 km (1 ngày 3 giờ) | 80.010.000 | 96.012.000 | 98.512.000 | 102.012.000 |
Nhơn Trạch đi Văn Lãng 36.3 km (52 phút) | 3.267.000 | 3.920.400 | 6.420.400 | 9.920.400 |
Nhơn Trạch đi Văn Quan 1,772 km (1 ngày 3 giờ) | 79.740.000 | 95.688.000 | 98.188.000 | 101.688.000 |
Nhơn Trạch đi Bắc Sơn 1,787 km (1 ngày 3 giờ) | 80.415.000 | 96.498.000 | 98.998.000 | 102.498.000 |
Nhơn Trạch đi Bình Gia 52.3 km (1 giờ 12 phút) | 3.922.500 | 4.707.000 | 7.207.000 | 10.707.000 |
Nhơn Trạch đi Chi Lăng 1,743 km (1 ngày 2 giờ) | 78.435.000 | 94.122.000 | 96.622.000 | 100.122.000 |
Nhơn Trạch đi Đình Lập 1,857 km (1 ngày 4 giờ) | 83.565.000 | 100.278.000 | 102.778.000 | 106.278.000 |
Nhơn Trạch đi Hữu Lũng 1,717 km (1 ngày 2 giờ) | 77.265.000 | 92.718.000 | 95.218.000 | 98.718.000 |
Nhơn Trạch đi Lộc Bình 1,800 km (1 ngày 3 giờ) | 81.000.000 | 97.200.000 | 99.700.000 | 103.200.000 |
Nhơn Trạch đi Tràng Định 1,843 km (1 ngày 4 giờ) | 82.935.000 | 99.522.000 | 102.022.000 | 105.522.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 45 chỗ Nhơn Trạch đi Bắc Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Nhơn Trạch đi TP Bắc Giang 1,676 km (1 ngày 1 giờ) | 75.420.000 | 90.504.000 | 93.004.000 | 96.504.000 |
Nhơn Trạch đi Hiệp Hòa 1,686 km (1 ngày 1 giờ) | 75.870.000 | 91.044.000 | 93.544.000 | 97.044.000 |
Nhơn Trạch đi Việt Yên 1,676 km (1 ngày 1 giờ) | 75.420.000 | 90.504.000 | 93.004.000 | 96.504.000 |
Nhơn Trạch đi Tân Yên 1,686 km (1 ngày 1 giờ) | 75.870.000 | 91.044.000 | 93.544.000 | 97.044.000 |
Nhơn Trạch đi Yên Thế 1,702 km (1 ngày 2 giờ) | 76.590.000 | 91.908.000 | 94.408.000 | 97.908.000 |
Nhơn Trạch đi Lạng Giang 1,692 km (1 ngày 1 giờ) | 76.140.000 | 91.368.000 | 93.868.000 | 97.368.000 |
Nhơn Trạch đi Lục Nam 1,701 km (1 ngày 2 giờ) | 76.545.000 | 91.854.000 | 94.354.000 | 97.854.000 |
Nhơn Trạch đi Lục Ngạn 1,736 km (1 ngày 2 giờ) | 78.120.000 | 93.744.000 | 96.244.000 | 99.744.000 |
Nhơn Trạch đi Sơn Động 1,646 km (1 ngày 1 giờ) | 74.070.000 | 88.884.000 | 91.384.000 | 94.884.000 |
Nhơn Trạch đi Yên Dũng 1,690 km (1 ngày 1 giờ) | 76.050.000 | 91.260.000 | 93.760.000 | 97.260.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 45 chỗ Nhơn Trạch đi Quảng Ninh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Nhơn Trạch đi TP Hạ Long 1,791 km (1 ngày 2 giờ) | 80.595.000 | 96.714.000 | 99.214.000 | 102.714.000 |
Nhơn Trạch đi TP Cẩm Phả 1,791 km (1 ngày 2 giờ) | 80.595.000 | 96.714.000 | 99.214.000 | 102.714.000 |
Nhơn Trạch đi TP Móng Cái 1,884 km (1 ngày 3 giờ) | 84.780.000 | 101.736.000 | 104.236.000 | 107.736.000 |
Nhơn Trạch đi TP Uông Bí 1,718 km (1 ngày 2 giờ) | 77.310.000 | 92.772.000 | 95.272.000 | 98.772.000 |
Nhơn Trạch đi TX Đông Triều 1,694 km (1 ngày 2 giờ) | 76.230.000 | 91.476.000 | 93.976.000 | 97.476.000 |
Nhơn Trạch đi TX Quảng Yên 1,723 km (1 ngày 2 giờ) | 77.535.000 | 93.042.000 | 95.542.000 | 99.042.000 |
Nhơn Trạch đi Vân Đồn 1,799 km (1 ngày 2 giờ) | 80.955.000 | 97.146.000 | 99.646.000 | 103.146.000 |
Nhơn Trạch đi Bình Liêu, Quảng Ninh 1,853 km (1 ngày 3 giờ) | 83.385.000 | 100.062.000 | 102.562.000 | 106.062.000 |
Nhơn Trạch đi Tiên Yên 1,826 km (1 ngày 3 giờ) | 82.170.000 | 98.604.000 | 101.104.000 | 104.604.000 |
Nhơn Trạch đi Đầm Hà 1,837 km (1 ngày 3 giờ) | 82.665.000 | 99.198.000 | 101.698.000 | 105.198.000 |
Nhơn Trạch đi Hải Hà, Quảng Ninh 1,856 km (1 ngày 3 giờ) | 83.520.000 | 100.224.000 | 102.724.000 | 106.224.000 |
Nhơn Trạch đi Ba Chẽ 1,814 km (1 ngày 3 giờ) | 81.630.000 | 97.956.000 | 100.456.000 | 103.956.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 45 chỗ Nhơn Trạch đi Hà Nội | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Nhơn Trạch đi Quận Ba Đình 1,634 km (1 ngày 1 giờ) | 73.530.000 | 88.236.000 | 90.736.000 | 94.236.000 |
Nhơn Trạch đi Quận Hoàn Kiếm 1,637 km (1 ngày 1 giờ) | 73.665.000 | 88.398.000 | 90.898.000 | 94.398.000 |
Nhơn Trạch đi Quận Hai Bà Trưng 1,629 km (1 ngày 0 giờ) | 73.305.000 | 87.966.000 | 90.466.000 | 93.966.000 |
Nhơn Trạch đi Quận Đống Đa 1,630 km (1 ngày 0 giờ) | 73.350.000 | 88.020.000 | 90.520.000 | 94.020.000 |
Nhơn Trạch đi Quận Tây Hồ 1,646 km (1 ngày 1 giờ) | 74.070.000 | 88.884.000 | 91.384.000 | 94.884.000 |
Nhơn Trạch đi Quận Cầu Giấy 1,635 km (1 ngày 0 giờ) | 73.575.000 | 88.290.000 | 90.790.000 | 94.290.000 |
Nhơn Trạch đi Quận Thanh Xuân 1,631 km (1 ngày 0 giờ) | 73.395.000 | 88.074.000 | 90.574.000 | 94.074.000 |
Nhơn Trạch đi Quận Hoàng Mai 1,627 km (1 ngày 0 giờ) | 73.215.000 | 87.858.000 | 90.358.000 | 93.858.000 |
Nhơn Trạch đi Quận Long Biên 1,640 km (1 ngày 1 giờ) | 73.800.000 | 88.560.000 | 91.060.000 | 94.560.000 |
Nhơn Trạch đi Quận Hà Đông 1,635 km (1 ngày 0 giờ) | 73.575.000 | 88.290.000 | 90.790.000 | 94.290.000 |
Nhơn Trạch đi Quận Bắc Từ Liêm 1,643 km (1 ngày 1 giờ) | 73.935.000 | 88.722.000 | 91.222.000 | 94.722.000 |
Nhơn Trạch đi Sân bay Nội Bài 1,658 km (1 ngày 1 giờ) | 74.610.000 | 89.532.000 | 92.032.000 | 95.532.000 |
Nhơn Trạch đi Thị xã Sơn Tây 1,676 km (1 ngày 1 giờ) | 75.420.000 | 90.504.000 | 93.004.000 | 96.504.000 |
Nhơn Trạch đi Sóc Sơn 1,675 km (1 ngày 1 giờ) | 75.375.000 | 90.450.000 | 92.950.000 | 96.450.000 |
Nhơn Trạch đi Đông Anh 1,656 km (1 ngày 1 giờ) | 74.520.000 | 89.424.000 | 91.924.000 | 95.424.000 |
Nhơn Trạch đi Gia Lâm 1,640 km (1 ngày 0 giờ) | 73.800.000 | 88.560.000 | 91.060.000 | 94.560.000 |
Nhơn Trạch đi Thanh Trì 1,624 km (1 ngày 0 giờ) | 73.080.000 | 87.696.000 | 90.196.000 | 93.696.000 |
Nhơn Trạch đi Thanh Oai 1,628 km (1 ngày 0 giờ) | 73.260.000 | 87.912.000 | 90.412.000 | 93.912.000 |
Nhơn Trạch đi Thường Tín 1,615 km (1 ngày 0 giờ) | 72.675.000 | 87.210.000 | 89.710.000 | 93.210.000 |
Nhơn Trạch đi Phú Xuyên 1,606 km (23 giờ 55 phút) | 72.270.000 | 86.724.000 | 89.224.000 | 92.724.000 |
Nhơn Trạch đi Ứng Hòa 1,607 km (1 ngày 0 giờ) | 72.315.000 | 86.778.000 | 89.278.000 | 92.778.000 |
Nhơn Trạch đi Mỹ Đức 1,599 km (1 ngày 0 giờ) | 71.955.000 | 86.346.000 | 88.846.000 | 92.346.000 |
Nhơn Trạch đi Ba Vì 1,685 km (1 ngày 1 giờ) | 75.825.000 | 90.990.000 | 93.490.000 | 96.990.000 |
Nhơn Trạch đi Phúc Thọ 1,665 km (1 ngày 1 giờ) | 74.925.000 | 89.910.000 | 92.410.000 | 95.910.000 |
Nhơn Trạch đi Thạch Thất 1,664 km (1 ngày 1 giờ) | 74.880.000 | 89.856.000 | 92.356.000 | 95.856.000 |
Nhơn Trạch đi Quốc Oai 1,655 km (1 ngày 1 giờ) | 74.475.000 | 89.370.000 | 91.870.000 | 95.370.000 |
Nhơn Trạch đi Chương Mỹ 1,621 km (1 ngày 1 giờ) | 72.945.000 | 87.534.000 | 90.034.000 | 93.534.000 |
Nhơn Trạch đi Đan Phượng 1,652 km (1 ngày 1 giờ) | 74.340.000 | 89.208.000 | 91.708.000 | 95.208.000 |
Nhơn Trạch đi Hoài Đức 1,645 km (1 ngày 1 giờ) | 74.025.000 | 88.830.000 | 91.330.000 | 94.830.000 |
Nhơn Trạch đi Mê Linh 1,661 km (1 ngày 1 giờ) | 74.745.000 | 89.694.000 | 92.194.000 | 95.694.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 45 chỗ Nhơn Trạch đi Hải Dương | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Nhơn Trạch đi TP Hải Dương 1,663 km (1 ngày 1 giờ) | 74.835.000 | 89.802.000 | 92.302.000 | 95.802.000 |
Nhơn Trạch đi TP Chí Linh 1,684 km (1 ngày 1 giờ) | 75.780.000 | 90.936.000 | 93.436.000 | 96.936.000 |
Nhơn Trạch đi TX Kinh Môn 1,693 km (1 ngày 2 giờ) | 76.185.000 | 91.422.000 | 93.922.000 | 97.422.000 |
Nhơn Trạch đi Bình Giang 1,644 km (1 ngày 1 giờ) | 73.980.000 | 88.776.000 | 91.276.000 | 94.776.000 |
Nhơn Trạch đi Gia Lộc 1,654 km (1 ngày 1 giờ) | 74.430.000 | 89.316.000 | 91.816.000 | 95.316.000 |
Nhơn Trạch đi Nam Sách 1,671 km (1 ngày 1 giờ) | 75.195.000 | 90.234.000 | 92.734.000 | 96.234.000 |
Nhơn Trạch đi Kim Thành, Hải Dương 1,689 km (1 ngày 1 giờ) | 76.005.000 | 91.206.000 | 93.706.000 | 97.206.000 |
Nhơn Trạch đi Ninh Giang 1,545 km (23 giờ 8 phút) | 69.525.000 | 83.430.000 | 85.930.000 | 89.430.000 |
Nhơn Trạch đi Thanh Hà, Hải Dương 1,679 km (1 ngày 1 giờ) | 75.555.000 | 90.666.000 | 93.166.000 | 96.666.000 |
Nhơn Trạch đi Thanh Miện 1,623 km (1 ngày 0 giờ) | 73.035.000 | 87.642.000 | 90.142.000 | 93.642.000 |
Nhơn Trạch đi Tứ Kỳ 1,642 km (1 ngày 1 giờ) | 73.890.000 | 88.668.000 | 91.168.000 | 94.668.000 |
Nhơn Trạch đi Cẩm Giàng 1,641 km (1 ngày 1 giờ) | 73.845.000 | 88.614.000 | 91.114.000 | 94.614.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 45 chỗ Nhơn Trạch đi Hải Phòng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Nhơn Trạch đi Quận Hồng Bàng 1,696 km (1 ngày 1 giờ) | 76.320.000 | 91.584.000 | 94.084.000 | 97.584.000 |
Nhơn Trạch đi Quận Ngô Quyền 1,713 km (1 ngày 1 giờ) | 77.085.000 | 92.502.000 | 95.002.000 | 98.502.000 |
Nhơn Trạch đi Quận Lê Chân 1,707 km (1 ngày 1 giờ) | 76.815.000 | 92.178.000 | 94.678.000 | 98.178.000 |
Nhơn Trạch đi Quận Hải An 1,712 km (1 ngày 1 giờ) | 77.040.000 | 92.448.000 | 94.948.000 | 98.448.000 |
Nhơn Trạch đi Quận Kiến An 1,661 km (1 ngày 1 giờ) | 74.745.000 | 89.694.000 | 92.194.000 | 95.694.000 |
Nhơn Trạch đi Quận Đồ Sơn 1,705 km (1 ngày 1 giờ) | 76.725.000 | 92.070.000 | 94.570.000 | 98.070.000 |
Nhơn Trạch đi Quận Dương Kinh 1,702 km (1 ngày 1 giờ) | 76.590.000 | 91.908.000 | 94.408.000 | 97.908.000 |
Nhơn Trạch đi An Dương 1,689 km (1 ngày 1 giờ) | 76.005.000 | 91.206.000 | 93.706.000 | 97.206.000 |
Nhơn Trạch đi An Lão 1,681 km (1 ngày 1 giờ) | 75.645.000 | 90.774.000 | 93.274.000 | 96.774.000 |
Nhơn Trạch đi Kiến Thụy 1,664 km (1 ngày 1 giờ) | 74.880.000 | 89.856.000 | 92.356.000 | 95.856.000 |
Nhơn Trạch đi Thủy Nguyên 1,705 km (1 ngày 2 giờ) | 76.725.000 | 92.070.000 | 94.570.000 | 98.070.000 |
Nhơn Trạch đi Tiên Lãng 1,648 km (1 ngày 1 giờ) | 74.160.000 | 88.992.000 | 91.492.000 | 94.992.000 |
Nhơn Trạch đi Vĩnh Bảo 1,637 km (1 ngày 1 giờ) | 73.665.000 | 88.398.000 | 90.898.000 | 94.398.000 |
Nhơn Trạch đi Cát Hải 1,637 km (1 ngày 1 giờ) | 73.665.000 | 88.398.000 | 90.898.000 | 94.398.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 45 chỗ Nhơn Trạch đi Hưng Yên | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Nhơn Trạch đi TP Hưng Yên 1,616 km (1 ngày 0 giờ) | 72.720.000 | 87.264.000 | 89.764.000 | 93.264.000 |
Nhơn Trạch đi TX Mỹ Hào 1,637 km (1 ngày 1 giờ) | 73.665.000 | 88.398.000 | 90.898.000 | 94.398.000 |
Nhơn Trạch đi Văn Lâm 1,637 km (1 ngày 1 giờ) | 73.665.000 | 88.398.000 | 90.898.000 | 94.398.000 |
Nhơn Trạch đi Văn Giang 1,642 km (1 ngày 1 giờ) | 73.890.000 | 88.668.000 | 91.168.000 | 94.668.000 |
Nhơn Trạch đi Yên Mỹ 1,628 km (1 ngày 0 giờ) | 73.260.000 | 87.912.000 | 90.412.000 | 93.912.000 |
Nhơn Trạch đi Khoái Châu 1,623 km (1 ngày 0 giờ) | 73.035.000 | 87.642.000 | 90.142.000 | 93.642.000 |
Nhơn Trạch đi Ân Thi 1,620 km (1 ngày 0 giờ) | 72.900.000 | 87.480.000 | 89.980.000 | 93.480.000 |
Nhơn Trạch đi Kim Động, Hưng Yên 1,612 km (1 ngày 0 giờ) | 72.540.000 | 87.048.000 | 89.548.000 | 93.048.000 |
Nhơn Trạch đi Tiên Lữ 1,606 km (1 ngày 0 giờ) | 72.270.000 | 86.724.000 | 89.224.000 | 92.724.000 |
Nhơn Trạch đi Phù Cừ 1,613 km (1 ngày 0 giờ) | 72.585.000 | 87.102.000 | 89.602.000 | 93.102.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 45 chỗ Nhơn Trạch đi Thái Bình | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Nhơn Trạch đi TP Thái Bình 1,592 km (1 ngày 0 giờ) | 71.640.000 | 85.968.000 | 88.468.000 | 91.968.000 |
Nhơn Trạch đi Đông Hưng 1,604 km (1 ngày 0 giờ) | 72.180.000 | 86.616.000 | 89.116.000 | 92.616.000 |
Nhơn Trạch đi Hưng Hà 1,605 km (1 ngày 0 giờ) | 72.225.000 | 86.670.000 | 89.170.000 | 92.670.000 |
Nhơn Trạch đi Quỳnh Phụ 1,627 km (1 ngày 1 giờ) | 73.215.000 | 87.858.000 | 90.358.000 | 93.858.000 |
Nhơn Trạch đi Kiến Xương 1,607 km (1 ngày 0 giờ) | 72.315.000 | 86.778.000 | 89.278.000 | 92.778.000 |
Nhơn Trạch đi Tiền Hải 1,614 km (1 ngày 1 giờ) | 72.630.000 | 87.156.000 | 89.656.000 | 93.156.000 |
Nhơn Trạch đi Thái Thụy 1,619 km (1 ngày 1 giờ) | 72.855.000 | 87.426.000 | 89.926.000 | 93.426.000 |
Nhơn Trạch đi Vũ Thư 1,586 km (23 giờ 59 phút) | 71.370.000 | 85.644.000 | 88.144.000 | 91.644.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 45 chỗ Nhơn Trạch đi Hà Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Nhơn Trạch đi TP Hà Giang 1,921 km (1 ngày 5 giờ) | 86.445.000 | 103.734.000 | 106.234.000 | 109.734.000 |
Nhơn Trạch đi Đồng Văn 2,047 km (1 ngày 9 giờ) | 92.115.000 | 110.538.000 | 113.038.000 | 116.538.000 |
Nhơn Trạch đi Mèo Vạc 2,016 km (1 ngày 9 giờ) | 90.720.000 | 108.864.000 | 111.364.000 | 114.864.000 |
Nhơn Trạch đi Yên Minh 2,022 km (1 ngày 8 giờ) | 90.990.000 | 109.188.000 | 111.688.000 | 115.188.000 |
Nhơn Trạch đi Quản Bạ 1,976 km (1 ngày 7 giờ) | 88.920.000 | 106.704.000 | 109.204.000 | 112.704.000 |
Nhơn Trạch đi Bắc Mê 1,982 km (1 ngày 7 giờ) | 89.190.000 | 107.028.000 | 109.528.000 | 113.028.000 |
Nhơn Trạch đi Hoàng Su Phì 1,933 km (1 ngày 6 giờ) | 86.985.000 | 104.382.000 | 106.882.000 | 110.382.000 |
Nhơn Trạch đi Xín Mần 1,972 km (1 ngày 7 giờ) | 88.740.000 | 106.488.000 | 108.988.000 | 112.488.000 |
Nhơn Trạch đi Bắc Quang 1,876 km (1 ngày 5 giờ) | 84.420.000 | 101.304.000 | 103.804.000 | 107.304.000 |
Nhơn Trạch đi Quang Bình, Hà Giang 1,881 km (1 ngày 5 giờ) | 84.645.000 | 101.574.000 | 104.074.000 | 107.574.000 |
Nhơn Trạch đi Vị Xuyên 1,905 km (1 ngày 5 giờ) | 85.725.000 | 102.870.000 | 105.370.000 | 108.870.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 45 chỗ Nhơn Trạch đi Cao Bằng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Nhơn Trạch đi TP Cao Bằng 1,901 km (1 ngày 5 giờ) | 85.545.000 | 102.654.000 | 105.154.000 | 108.654.000 |
Nhơn Trạch đi Bảo Lâm, Cao Bằng 2,014 km (1 ngày 8 giờ) | 90.630.000 | 108.756.000 | 111.256.000 | 114.756.000 |
Nhơn Trạch đi Bảo Lạc 1,945 km (1 ngày 7 giờ) | 87.525.000 | 105.030.000 | 107.530.000 | 111.030.000 |
Nhơn Trạch đi Hà Quảng 1,937 km (1 ngày 7 giờ) | 87.165.000 | 104.598.000 | 107.098.000 | 110.598.000 |
Nhơn Trạch đi Trùng Khánh, Cao Bằng 1,929 km (1 ngày 6 giờ) | 86.805.000 | 104.166.000 | 106.666.000 | 110.166.000 |
Nhơn Trạch đi Hạ Lang 1,932 km (1 ngày 6 giờ) | 86.940.000 | 104.328.000 | 106.828.000 | 110.328.000 |
Nhơn Trạch đi Quảng Hòa 1,905 km (1 ngày 6 giờ) | 85.725.000 | 102.870.000 | 105.370.000 | 108.870.000 |
Nhơn Trạch đi Hòa An, Cao Bằng 1,906 km (1 ngày 6 giờ) | 85.770.000 | 102.924.000 | 105.424.000 | 108.924.000 |
Nhơn Trạch đi Nguyên Bình 1,884 km (1 ngày 5 giờ) | 84.780.000 | 101.736.000 | 104.236.000 | 107.736.000 |
Nhơn Trạch đi Thạch An 1,886 km (1 ngày 6 giờ) | 84.870.000 | 101.844.000 | 104.344.000 | 107.844.000 |




