Thuê xe 45 chỗ Đà Nẵng phù hợp cho các đoàn 35–45 người như tour lớn, đoàn công ty, trường học hoặc hội nghị. Xe lớn giúp di chuyển đồng bộ, thuận tiện cho tổ chức và quản lý hành khách trên chặng đường dài.
Bảng giá xe 45 chỗ Đà Nẵng được xây dựng theo cự ly, thời gian sử dụng xe và lịch trình cụ thể. Xe có khoang rộng, ghế ngồi êm, khoang hành lý lớn, phù hợp cho chuyến đi tập thể dài ngày.
📞 Tư vấn & báo giá thuê xe 45 chỗ tại Đà Nẵng:
0906 876 599 | Zalo: 0906 876 599
Bảng giá taxi, thuê xe 45 chỗ Đà Nẵng đi Tây Ninh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Đà Nẵng đi TP Tây Ninh 1,015 km (16 giờ 51 phút) | 39.585.000 | 47.502.000 | 50.002.000 | 53.502.000 |
Đà Nẵng đi H. Tân Biên 897 km (17 giờ 19 phút) | 39.585.000 | 47.502.000 | 50.002.000 | 53.502.000 |
Đà Nẵng đi H. Tân Châu 873 km (16 giờ 47 phút) | 39.585.000 | 47.502.000 | 50.002.000 | 53.502.000 |
Đà Nẵng đi H. Dương Minh Châu 1,015 km (16 giờ 44 phút) | 39.585.000 | 47.502.000 | 50.002.000 | 53.502.000 |
Đà Nẵng đi H. Châu Thành 1,049 km (16 giờ 42 phút) | 40.911.000 | 49.093.200 | 51.593.200 | 55.093.200 |
Đà Nẵng đi H. Bến Cầu 1,000 km (16 giờ 35 phút) | 39.000.000 | 46.800.000 | 49.300.000 | 52.800.000 |
Đà Nẵng đi Cửa khẩu Mộc Bài 1,000 km (16 giờ 35 phút) | 39.000.000 | 46.800.000 | 49.300.000 | 52.800.000 |
Đà Nẵng đi H. Trảng Bàng 966 km (15 giờ 49 phút) | 37.674.000 | 45.208.800 | 47.708.800 | 51.208.800 |
Bảng giá taxi, thuê xe 45 chỗ Đà Nẵng đi Bình Dương | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Đà Nẵng đi TP Thủ Dầu Một 939 km (15 giờ 7 phút) | 39.438.000 | 47.325.600 | 49.825.600 | 53.325.600 |
Đà Nẵng đi TP Dĩ An 923 km (14 giờ 34 phút) | 38.766.000 | 46.519.200 | 49.019.200 | 52.519.200 |
Đà Nẵng đi TP Thuận An 928 km (14 giờ 45 phút) | 38.976.000 | 46.771.200 | 49.271.200 | 52.771.200 |
Đà Nẵng đi H. Bến Cát 957 km (15 giờ 29 phút) | 40.194.000 | 48.232.800 | 50.732.800 | 54.232.800 |
Đà Nẵng đi H. Dầu Tiếng 989 km (16 giờ 11 phút) | 41.538.000 | 49.845.600 | 52.345.600 | 55.845.600 |
Đà Nẵng đi H. Tân Uyên 933 km (15 giờ 5 phút) | 39.186.000 | 47.023.200 | 49.523.200 | 53.023.200 |
Đà Nẵng đi H. Phú Giáo 957 km (15 giờ 29 phút) | 40.194.000 | 48.232.800 | 50.732.800 | 54.232.800 |
Bảng giá taxi, thuê xe 45 chỗ Đà Nẵng đi Đồng Nai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Đà Nẵng đi TP Biên Hòa 912 km (14 giờ 31 phút) | 38.304.000 | 45.964.800 | 48.464.800 | 51.964.800 |
Đà Nẵng đi TP Long Khánh 860 km (13 giờ 31 phút) | 36.120.000 | 43.344.000 | 45.844.000 | 49.344.000 |
Đà Nẵng đi H. Trảng Bom 860 km (13 giờ 31 phút) | 36.120.000 | 43.344.000 | 45.844.000 | 49.344.000 |
Đà Nẵng đi H. Vĩnh Cửu 933 km (14 giờ 49 phút) | 39.186.000 | 47.023.200 | 49.523.200 | 53.023.200 |
Đà Nẵng đi H. Nhơn Trạch 906 km (14 giờ 8 phút) | 38.052.000 | 45.662.400 | 48.162.400 | 51.662.400 |
Đà Nẵng đi H. Cẩm Mỹ 906 km (14 giờ 8 phút) | 38.052.000 | 45.662.400 | 48.162.400 | 51.662.400 |
Đà Nẵng đi H. Định Quán 890 km (14 giờ 19 phút) | 37.380.000 | 44.856.000 | 47.356.000 | 50.856.000 |
Đà Nẵng đi H. Long Thành 897 km (14 giờ 4 phút) | 37.674.000 | 45.208.800 | 47.708.800 | 51.208.800 |
Bảng giá taxi, thuê xe 45 chỗ Đà Nẵng đi Bình Phước | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Đà Nẵng đi TP Đồng Xoài 797 km (15 giờ 21 phút) | 33.474.000 | 40.168.800 | 42.668.800 | 46.168.800 |
Đà Nẵng đi H. Bù Đăng 797 km (15 giờ 21 phút) | 33.474.000 | 40.168.800 | 42.668.800 | 46.168.800 |
Đà Nẵng đi H. Bù Gia Mập 709 km (13 giờ 26 phút) | 29.778.000 | 35.733.600 | 38.233.600 | 41.733.600 |
Đà Nẵng đi H. Chơn Thành 836 km (16 giờ 12 phút) | 35.112.000 | 42.134.400 | 44.634.400 | 48.134.400 |
Đà Nẵng đi H. Phú Riềng 789 km (15 giờ 4 phút) | 33.138.000 | 39.765.600 | 42.265.600 | 45.765.600 |
Đà Nẵng đi H. Hớn Quản 789 km (15 giờ 4 phút) | 33.138.000 | 39.765.600 | 42.265.600 | 45.765.600 |
Đà Nẵng đi H. Lộc Ninh 812 km (15 giờ 37 phút) | 34.104.000 | 40.924.800 | 43.424.800 | 46.924.800 |
Đà Nẵng đi H. Bù Đốp 778 km (14 giờ 56 phút) | 32.676.000 | 39.211.200 | 41.711.200 | 45.211.200 |
Bảng giá taxi, thuê xe 45 chỗ Đà Nẵng đi Vũng Tàu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Đà Nẵng đi TP Vũng Tàu 905 km (14 giờ 33 phút) | 38.010.000 | 45.612.000 | 48.112.000 | 51.612.000 |
Đà Nẵng đi TP Bà Rịa 888 km (14 giờ 13 phút) | 37.296.000 | 44.755.200 | 47.255.200 | 50.755.200 |
Đà Nẵng đi H. Châu Đức 888 km (14 giờ 13 phút) | 37.296.000 | 44.755.200 | 47.255.200 | 50.755.200 |
Đà Nẵng đi H. Xuyên Mộc 864 km (14 giờ 3 phút) | 36.288.000 | 43.545.600 | 46.045.600 | 49.545.600 |
Đà Nẵng đi H. Long Điền 890 km (14 giờ 13 phút) | 37.380.000 | 44.856.000 | 47.356.000 | 50.856.000 |
Đà Nẵng đi H. Đất Đỏ 879 km (13 giờ 59 phút) | 36.918.000 | 44.301.600 | 46.801.600 | 50.301.600 |
Đà Nẵng đi H. Tân Thành 1,004 km (16 giờ 22 phút) | 42.168.000 | 50.601.600 | 53.101.600 | 56.601.600 |
Bảng giá taxi, thuê xe 45 chỗ Đà Nẵng đi TP HCM | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Đà Nẵng đi Quận 1 917 km (14 giờ 22 phút) | 38.514.000 | 46.216.800 | 48.716.800 | 52.216.800 |
Đà Nẵng đi Sân bay Tân Sơn Nhất 923 km (14 giờ 32 phút) | 38.766.000 | 46.519.200 | 49.019.200 | 52.519.200 |
Đà Nẵng đi Củ Chi 952 km (15 giờ 30 phút) | 39.984.000 | 47.980.800 | 50.480.800 | 53.980.800 |
Đà Nẵng đi Nhà Bè 919 km (14 giờ 26 phút) | 38.598.000 | 46.317.600 | 48.817.600 | 52.317.600 |
Đà Nẵng đi TP Thủ Đức 919 km (14 giờ 25 phút) | 38.598.000 | 46.317.600 | 48.817.600 | 52.317.600 |
Đà Nẵng đi Quận Bình Thạnh 918 km (14 giờ 22 phút) | 38.556.000 | 46.267.200 | 48.767.200 | 52.267.200 |
Đà Nẵng đi Quận Gò Vấp 924 km (14 giờ 37 phút) | 38.808.000 | 46.569.600 | 49.069.600 | 52.569.600 |
Đà Nẵng đi Quận Tân Bình 924 km (14 giờ 36 phút) | 38.808.000 | 46.569.600 | 49.069.600 | 52.569.600 |
Đà Nẵng đi Quận Tân Phú 924 km (14 giờ 36 phút) | 38.808.000 | 46.569.600 | 49.069.600 | 52.569.600 |
Đà Nẵng đi Quận Bình Tân 924 km (14 giờ 36 phút) | 38.808.000 | 46.569.600 | 49.069.600 | 52.569.600 |
Đà Nẵng đi Bình Chánh 935 km (14 giờ 51 phút) | 39.270.000 | 47.124.000 | 49.624.000 | 53.124.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 45 chỗ Đà Nẵng đi Quảng Nam | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Đà Nẵng đi TP Tam Kỳ 84.8 km (1 giờ 18 phút) | 5.342.400 | 6.410.880 | 8.910.880 | 12.410.880 |
Đà Nẵng đi TP Hội An 84.8 km (1 giờ 18 phút) | 5.342.400 | 6.410.880 | 8.910.880 | 12.410.880 |
Đà Nẵng đi Thăng Bình 66.5 km (1 giờ 10 phút) | 4.987.500 | 5.985.000 | 8.485.000 | 11.985.000 |
Đà Nẵng đi Quế Sơn 69.2 km (1 giờ 33 phút) | 5.190.000 | 6.228.000 | 8.728.000 | 12.228.000 |
Đà Nẵng đi Hiệp Đức 94.5 km (1 giờ 57 phút) | 5.953.500 | 7.144.200 | 9.644.200 | 13.144.200 |
Đà Nẵng đi Núi Thành 106 km (1 giờ 34 phút) | 6.360.000 | 7.632.000 | 10.132.000 | 13.632.000 |
Đà Nẵng đi Tiên Phước 107 km (1 giờ 54 phút) | 6.420.000 | 7.704.000 | 10.204.000 | 13.704.000 |
Đà Nẵng đi Phú Ninh, Quảng Nam 832 km (12 giờ 5 phút) | 34.944.000 | 41.932.800 | 44.432.800 | 47.932.800 |
Đà Nẵng đi Bắc Trà My 127 km (2 giờ 29 phút) | 7.620.000 | 9.144.000 | 11.644.000 | 15.144.000 |
Đà Nẵng đi Nam Trà My 171 km (3 giờ 37 phút) | 9.234.000 | 11.080.800 | 13.580.800 | 17.080.800 |
Đà Nẵng đi Đông Giang 56.9 km (1 giờ 29 phút) | 4.267.500 | 5.121.000 | 7.621.000 | 11.121.000 |
Đà Nẵng đi Tây Giang 109 km (2 giờ 55 phút) | 6.540.000 | 7.848.000 | 10.348.000 | 13.848.000 |
Đà Nẵng đi Đà Nắng 20 km | 3.000.000 | 3.600.000 | 6.100.000 | 9.600.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 45 chỗ Đà Nẵng đi Kon Tum | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Đà Nẵng đi TP Kon Tum 329 km (5 giờ 56 phút) | 14.805.000 | 17.766.000 | 20.266.000 | 23.766.000 |
Đà Nẵng đi H. Đăk Glei 181 km (4 giờ 19 phút) | 9.774.000 | 11.728.800 | 14.228.800 | 17.728.800 |
Đà Nẵng đi H. Ngọc Hồi, Kon Tum 329 km (5 giờ 56 phút) | 14.805.000 | 17.766.000 | 20.266.000 | 23.766.000 |
Đà Nẵng đi H. Đăk Tô 246 km (5 giờ 32 phút) | 12.546.000 | 15.055.200 | 17.555.200 | 21.055.200 |
Đà Nẵng đi H. Kon Plông 246 km (5 giờ 32 phút) | 12.546.000 | 15.055.200 | 17.555.200 | 21.055.200 |
Đà Nẵng đi H. Kon Rẫy 246 km (5 giờ 32 phút) | 12.546.000 | 15.055.200 | 17.555.200 | 21.055.200 |
Đà Nẵng đi H. Sa Thầy 277 km (6 giờ 25 phút) | 13.296.000 | 15.955.200 | 18.455.200 | 21.955.200 |
Đà Nẵng đi H. Tu Mơ Rông 229 km (5 giờ 17 phút) | 11.679.000 | 14.014.800 | 16.514.800 | 20.014.800 |
Bảng giá taxi, thuê xe 45 chỗ Đà Nẵng đi Vĩnh Long | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Đà Nẵng đi TP Vĩnh Long 1,062 km (17 giờ 0 phút) | 44.604.000 | 53.524.800 | 56.024.800 | 59.524.800 |
Đà Nẵng đi H. Bình Minh 1,057 km (16 giờ 36 phút) | 44.394.000 | 53.272.800 | 55.772.800 | 59.272.800 |
Đà Nẵng đi H. Long Hồ 1,049 km (16 giờ 41 phút) | 44.058.000 | 52.869.600 | 55.369.600 | 58.869.600 |
Đà Nẵng đi H. Mang Thít 1,049 km (16 giờ 41 phút) | 44.058.000 | 52.869.600 | 55.369.600 | 58.869.600 |
Đà Nẵng đi H. Trà Ôn 1,073 km (17 giờ 0 phút) | 45.066.000 | 54.079.200 | 56.579.200 | 60.079.200 |
Đà Nẵng đi H. Vũng Liêm 1,045 km (17 giờ 0 phút) | 43.890.000 | 52.668.000 | 55.168.000 | 58.668.000 |
Đà Nẵng đi Bình Tân, Vĩnh Long 1,063 km (16 giờ 49 phút) | 44.646.000 | 53.575.200 | 56.075.200 | 59.575.200 |
Bảng giá taxi, thuê xe 45 chỗ Đà Nẵng đi Phan Thiết, Mũi Né | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Đà Nẵng đi TP Phan Thiết 761 km (12 giờ 25 phút) | 31.962.000 | 38.354.400 | 40.854.400 | 44.354.400 |
Đà Nẵng đi Hàm Thuận Bắc 858 km (13 giờ 52 phút) | 36.036.000 | 43.243.200 | 45.743.200 | 49.243.200 |
Đà Nẵng đi Hàm Thuận Nam 786 km (12 giờ 40 phút) | 33.012.000 | 39.614.400 | 42.114.400 | 45.614.400 |
Đà Nẵng đi Bắc Bình 858 km (13 giờ 52 phút) | 36.036.000 | 43.243.200 | 45.743.200 | 49.243.200 |
Đà Nẵng đi Tánh Linh 812 km (13 giờ 25 phút) | 34.104.000 | 40.924.800 | 43.424.800 | 46.924.800 |
Đà Nẵng đi Đức Linh 858 km (13 giờ 52 phút) | 36.036.000 | 43.243.200 | 45.743.200 | 49.243.200 |
Đà Nẵng đi TP Mũi Né 858 km (13 giờ 52 phút) | 36.036.000 | 43.243.200 | 45.743.200 | 49.243.200 |
Đà Nẵng đi Lagi 817 km (13 giờ 3 phút) | 34.314.000 | 41.176.800 | 43.676.800 | 47.176.800 |
Đà Nẵng đi Tuy Phong 695 km (11 giờ 36 phút) | 29.190.000 | 35.028.000 | 37.528.000 | 41.028.000 |
Đà Nẵng đi Phan Rí 698 km (11 giờ 31 phút) | 29.316.000 | 35.179.200 | 37.679.200 | 41.179.200 |
Bảng giá taxi, thuê xe 45 chỗ Đà Nẵng đi Nha Trang, Cam Ranh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Đà Nẵng đi TP Nha Trang 540 km (9 giờ 38 phút) | 22.680.000 | 27.216.000 | 29.716.000 | 33.216.000 |
Đà Nẵng đi TP Cam Ranh 587 km (10 giờ 5 phút) | 24.654.000 | 29.584.800 | 32.084.800 | 35.584.800 |
Đà Nẵng đi Diên Khánh 550 km (9 giờ 33 phút) | 23.100.000 | 27.720.000 | 30.220.000 | 33.720.000 |
Đà Nẵng đi Cam Lâm 568 km (9 giờ 44 phút) | 23.856.000 | 28.627.200 | 31.127.200 | 34.627.200 |
Đà Nẵng đi Khánh Vĩnh 568 km (9 giờ 44 phút) | 23.856.000 | 28.627.200 | 31.127.200 | 34.627.200 |
Đà Nẵng đi Khánh Sơn 568 km (9 giờ 44 phút) | 23.856.000 | 28.627.200 | 31.127.200 | 34.627.200 |
Đà Nẵng đi Ninh Hòa 499 km (8 giờ 59 phút) | 20.958.000 | 25.149.600 | 27.649.600 | 31.149.600 |
Bảng giá taxi, thuê xe 45 chỗ Đà Nẵng đi Phan Rang, Vĩnh Hy | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Đà Nẵng đi Phan Rang 626 km (10 giờ 36 phút) | 26.292.000 | 31.550.400 | 34.050.400 | 37.550.400 |
Đà Nẵng đi Vĩnh Hy 625 km (10 giờ 44 phút) | 26.250.000 | 31.500.000 | 34.000.000 | 37.500.000 |
Đà Nẵng đi H. Ninh Phước 604 km (10 giờ 12 phút) | 25.368.000 | 30.441.600 | 32.941.600 | 36.441.600 |
Đà Nẵng đi Vĩnh Hy 604 km (10 giờ 12 phút) | 25.368.000 | 30.441.600 | 32.941.600 | 36.441.600 |
Đà Nẵng đi H. Thuận Nam 651 km (11 giờ 7 phút) | 27.342.000 | 32.810.400 | 35.310.400 | 38.810.400 |
Đà Nẵng đi H. Bác Ái 624 km (10 giờ 43 phút) | 26.208.000 | 31.449.600 | 33.949.600 | 37.449.600 |
Đà Nẵng đi Ninh Hải 633 km (10 giờ 55 phút) | 26.586.000 | 31.903.200 | 34.403.200 | 37.903.200 |
Đà Nẵng đi Ninh Sơn 650 km (10 giờ 57 phút) | 27.300.000 | 32.760.000 | 35.260.000 | 38.760.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 45 chỗ Đà Nẵng đi Quảng Ngãi | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Đà Nẵng đi TP Quảng Ngãi 150 km (2 giờ 10 phút) | 8.100.000 | 9.720.000 | 12.220.000 | 15.720.000 |
Đà Nẵng đi Ba Tơ 202 km (3 giờ 13 phút) | 10.302.000 | 12.362.400 | 14.862.400 | 18.362.400 |
Đà Nẵng đi Bình Sơn 125 km (1 giờ 58 phút) | 7.500.000 | 9.000.000 | 11.500.000 | 15.000.000 |
Đà Nẵng đi Đức Phổ 164 km (2 giờ 26 phút) | 8.856.000 | 10.627.200 | 13.127.200 | 16.627.200 |
Đà Nẵng đi Mộ Đức 164 km (2 giờ 26 phút) | 8.856.000 | 10.627.200 | 13.127.200 | 16.627.200 |
Đà Nẵng đi Nghĩa Hành 164 km (2 giờ 26 phút) | 8.856.000 | 10.627.200 | 13.127.200 | 16.627.200 |
Đà Nẵng đi Sơn Tịnh 144 km (2 giờ 0 phút) | 8.640.000 | 10.368.000 | 12.868.000 | 16.368.000 |
Đà Nẵng đi Tây Trà 156 km (2 giờ 39 phút) | 8.424.000 | 10.108.800 | 12.608.800 | 16.108.800 |
Đà Nẵng đi Trà Bồng 156 km (2 giờ 39 phút) | 8.424.000 | 10.108.800 | 12.608.800 | 16.108.800 |
Bảng giá taxi, thuê xe 45 chỗ Đà Nẵng đi Trà Vinh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Đà Nẵng đi TP Trà Vinh 1,040 km (16 giờ 48 phút) | 43.680.000 | 52.416.000 | 54.916.000 | 58.416.000 |
H. Càng Long đi Đà Nẵng 1,039 km (16 giờ 47 phút) | 43.638.000 | 52.365.600 | 54.865.600 | 58.365.600 |
H. Cầu Kè đi Đà Nẵng 1,039 km (16 giờ 47 phút) | 43.638.000 | 52.365.600 | 54.865.600 | 58.365.600 |
H. Cầu Ngang đi Đà Nẵng 1,069 km (17 giờ 28 phút) | 44.898.000 | 53.877.600 | 56.377.600 | 59.877.600 |
H. Duyên Hải đi Đà Nẵng 1,090 km (17 giờ 53 phút) | 45.780.000 | 54.936.000 | 57.436.000 | 60.936.000 |
H. Tiểu Cần đi Đà Nẵng 1,061 km (17 giờ 19 phút) | 44.562.000 | 53.474.400 | 55.974.400 | 59.474.400 |
H. Trà Cú đi Đà Nẵng 1,075 km (17 giờ 43 phút) | 45.150.000 | 54.180.000 | 56.680.000 | 60.180.000 |
Đà Nẵng đi TP Trà Vinh 1,040 km (16 giờ 48 phút) | 44.058.000 | 52.869.600 | 55.369.600 | 58.869.600 |
Bảng giá taxi, thuê xe 45 chỗ Đà Nẵng đi Đồng Tháp | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Đà Nẵng đi TP Cao Lãnh 1,052 km (16 giờ 47 phút) | 44.184.000 | 53.020.800 | 55.520.800 | 59.020.800 |
Đà Nẵng đi TP Sa Đéc 1,052 km (16 giờ 47 phút) | 44.184.000 | 53.020.800 | 55.520.800 | 59.020.800 |
Đà Nẵng đi H. Hồng Ngự 1,092 km (18 giờ 13 phút) | 45.864.000 | 55.036.800 | 57.536.800 | 61.036.800 |
Đà Nẵng đi H. Lai Vung 1,066 km (17 giờ 7 phút) | 44.772.000 | 53.726.400 | 56.226.400 | 59.726.400 |
Đà Nẵng đi H. Lấp Vò 1,080 km (17 giờ 20 phút) | 45.360.000 | 54.432.000 | 56.932.000 | 60.432.000 |
Đà Nẵng đi H. Thanh Bình 1,081 km (17 giờ 36 phút) | 45.402.000 | 54.482.400 | 56.982.400 | 60.482.400 |
Đà Nẵng đi H. Tháp Mười 1,044 km (16 giờ 50 phút) | 43.848.000 | 52.617.600 | 55.117.600 | 58.617.600 |
Bảng giá taxi, thuê xe 45 chỗ Đà Nẵng đi An Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Đà Nẵng đi TP Long Xuyên 1,097 km (17 giờ 39 phút) | 46.074.000 | 55.288.800 | 57.788.800 | 61.288.800 |
Đà Nẵng đi TP Châu Đốc 1,153 km (18 giờ 59 phút) | 48.426.000 | 58.111.200 | 60.611.200 | 64.111.200 |
Đà Nẵng đi H. Châu Phú 1,142 km (18 giờ 40 phút) | 47.964.000 | 57.556.800 | 60.056.800 | 63.556.800 |
Đà Nẵng đi H. Chợ Mới 1,100 km (17 giờ 57 phút) | 46.200.000 | 55.440.000 | 57.940.000 | 61.440.000 |
Đà Nẵng đi H. Phú Tân 1,100 km (17 giờ 57 phút) | 46.200.000 | 55.440.000 | 57.940.000 | 61.440.000 |
Đà Nẵng đi H. Tân Châu 1,100 km (17 giờ 57 phút) | 46.200.000 | 55.440.000 | 57.940.000 | 61.440.000 |
Đà Nẵng đi H. Thoại Sơn 1,136 km (18 giờ 37 phút) | 47.712.000 | 57.254.400 | 59.754.400 | 63.254.400 |
Bảng giá taxi, thuê xe 45 chỗ Đà Nẵng đi Kiên Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Rạch Giá đi Đà Nẵng 1,150 km (18 giờ 28 phút) | 48.300.000 | 57.960.000 | 60.460.000 | 63.960.000 |
TP Hà Tiên đi Đà Nẵng 1,235 km (20 giờ 21 phút) | 51.870.000 | 62.244.000 | 64.744.000 | 68.244.000 |
Châu Thành, Kiên Giang đi Đà Nẵng 1,049 km (16 giờ 42 phút) | 44.058.000 | 52.869.600 | 55.369.600 | 58.869.600 |
H. Hòn Đất đi Đà Nẵng 1,174 km (19 giờ 0 phút) | 49.308.000 | 59.169.600 | 61.669.600 | 65.169.600 |
H. Kiên Lương đi Đà Nẵng 1,174 km (19 giờ 0 phút) | 49.308.000 | 59.169.600 | 61.669.600 | 65.169.600 |
H. Phú Quốc đi Đà Nẵng 1,308 km (23 giờ 34 phút) | 54.936.000 | 65.923.200 | 68.423.200 | 71.923.200 |
H. Tân Hiệp đi Đà Nẵng 1,139 km (18 giờ 10 phút) | 47.838.000 | 57.405.600 | 59.905.600 | 63.405.600 |
An Minh đi Đà Nẵng 1,198 km (19 giờ 37 phút) | 50.316.000 | 60.379.200 | 62.879.200 | 66.379.200 |
An Biên đi Đà Nẵng 1,163 km (18 giờ 44 phút) | 48.846.000 | 58.615.200 | 61.115.200 | 64.615.200 |
Rạch Sỏi đi Đà Nẵng 1,144 km (18 giờ 17 phút) | 48.048.000 | 57.657.600 | 60.157.600 | 63.657.600 |
Gò Quao đi Đà Nẵng 1,133 km (18 giờ 8 phút) | 47.586.000 | 57.103.200 | 59.603.200 | 63.103.200 |
Bảng giá taxi, thuê xe 45 chỗ Đà Nẵng đi Cần Thơ | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Đà Nẵng đi Tp Cần Thơ 1,133 km (18 giờ 8 phút) | 47.586.000 | 57.103.200 | 59.603.200 | 63.103.200 |
Đà Nẵng đi H. Thới Lai 1,091 km (17 giờ 25 phút) | 45.822.000 | 54.986.400 | 57.486.400 | 60.986.400 |
Đà Nẵng đi H. Vĩnh Thạnh 342 km (6 giờ 6 phút) | 15.390.000 | 18.468.000 | 20.968.000 | 24.468.000 |
Đà Nẵng đi H. Bình Thủy 1,075 km (17 giờ 2 phút) | 45.150.000 | 54.180.000 | 56.680.000 | 60.180.000 |
Đà Nẵng đi Ô Môn 1,094 km (17 giờ 35 phút) | 45.948.000 | 55.137.600 | 57.637.600 | 61.137.600 |
Đà Nẵng đi Phong Điền 1,084 km (17 giờ 12 phút) | 45.528.000 | 54.633.600 | 57.133.600 | 60.633.600 |
Đà Nẵng đi Cờ Đỏ, Cần Thơ 800 km (12 giờ 5 phút) | 33.600.000 | 40.320.000 | 42.820.000 | 46.320.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 45 chỗ Đà Nẵng đi Hậu Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Đà Nẵng đi TP Vị Thanh 1,112 km (17 giờ 42 phút) | 46.704.000 | 56.044.800 | 58.544.800 | 62.044.800 |
Đà Nẵng đi H. Châu Thành, Hậu Giang 1,084 km (17 giờ 15 phút) | 45.528.000 | 54.633.600 | 57.133.600 | 60.633.600 |
Đà Nẵng đi H. Long Mỹ 1,124 km (17 giờ 57 phút) | 47.208.000 | 56.649.600 | 59.149.600 | 62.649.600 |
Đà Nẵng đi H. Phụng Hiệp 1,112 km (17 giờ 41 phút) | 46.704.000 | 56.044.800 | 58.544.800 | 62.044.800 |
Đà Nẵng đi H. Vị Thủy 1,112 km (17 giờ 41 phút) | 46.704.000 | 56.044.800 | 58.544.800 | 62.044.800 |
Đà Nẵng đi Ngã Bảy 1,112 km (17 giờ 41 phút) | 46.704.000 | 56.044.800 | 58.544.800 | 62.044.800 |
Bảng giá taxi, thuê xe 45 chỗ Đà Nẵng đi Sóc Trăng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Đà Nẵng đi TP Sóc Trăng 1,112 km (17 giờ 41 phút) | 46.704.000 | 56.044.800 | 58.544.800 | 62.044.800 |
Đà Nẵng đi H. Châu Thành 1,049 km (16 giờ 42 phút) | 44.058.000 | 52.869.600 | 55.369.600 | 58.869.600 |
Đà Nẵng đi H. Mỹ Tú 1,125 km (18 giờ 2 phút) | 47.250.000 | 56.700.000 | 59.200.000 | 62.700.000 |
Đà Nẵng đi H. Mỹ Xuyên 1,131 km (18 giờ 6 phút) | 47.502.000 | 57.002.400 | 59.502.400 | 63.002.400 |
Đà Nẵng đi H. Long Phú 1,126 km (18 giờ 15 phút) | 47.292.000 | 56.750.400 | 59.250.400 | 62.750.400 |
Đà Nẵng đi H. Trần Đề 1,139 km (18 giờ 30 phút) | 47.838.000 | 57.405.600 | 59.905.600 | 63.405.600 |
Đà Nẵng đi H. Cù Lao Dung 1,084 km (18 giờ 19 phút) | 45.528.000 | 54.633.600 | 57.133.600 | 60.633.600 |
Đà Nẵng đi Vĩnh Châu, Sóc Trăng 1,084 km (18 giờ 19 phút) | 45.528.000 | 54.633.600 | 57.133.600 | 60.633.600 |
Đà Nẵng đi Kế Sách 1,097 km (17 giờ 40 phút) | 46.074.000 | 55.288.800 | 57.788.800 | 61.288.800 |
Đà Nẵng đi Thạnh Trị, Sóc trăng 730 km (10 giờ 27 phút) | 30.660.000 | 36.792.000 | 39.292.000 | 42.792.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 45 chỗ Đà Nẵng đi Bạc Liêu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Đà Nẵng đi TP Bạc Liêu 1,170 km (18 giờ 52 phút) | 49.140.000 | 58.968.000 | 61.468.000 | 64.968.000 |
Đà Nẵng đi H. Phước Long 760 km (14 giờ 29 phút) | 31.920.000 | 38.304.000 | 40.804.000 | 44.304.000 |
Đà Nẵng đi H. Vĩnh Lợi 1,165 km (18 giờ 45 phút) | 48.930.000 | 58.716.000 | 61.216.000 | 64.716.000 |
Đà Nẵng đi H. Giá Rai 1,185 km (19 giờ 19 phút) | 49.770.000 | 59.724.000 | 62.224.000 | 65.724.000 |
Đà Nẵng đi H. Đông Hải 1,200 km (19 giờ 45 phút) | 50.400.000 | 60.480.000 | 62.980.000 | 66.480.000 |
Đà Nẵng đi Hồng Dân 1,172 km (19 giờ 7 phút) | 49.224.000 | 59.068.800 | 61.568.800 | 65.068.800 |
Đà Nẵng đi Hòa Bình, bạc Liêu 1,180 km (19 giờ 6 phút) | 49.560.000 | 59.472.000 | 61.972.000 | 65.472.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 45 chỗ Đà Nẵng đi Cà Mau | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Đà Nẵng đi TP Cà Mau 1,211 km (19 giờ 43 phút) | 50.862.000 | 61.034.400 | 63.534.400 | 67.034.400 |
Đà Nẵng đi H. Thới Bình 1,235 km (20 giờ 16 phút) | 51.870.000 | 62.244.000 | 64.744.000 | 68.244.000 |
Đà Nẵng đi H. Trần Văn Thời 1,235 km (20 giờ 16 phút) | 51.870.000 | 62.244.000 | 64.744.000 | 68.244.000 |
Đà Nẵng đi H. Cái Nước 1,235 km (20 giờ 16 phút) | 51.870.000 | 62.244.000 | 64.744.000 | 68.244.000 |
Đà Nẵng đi H. Ngọc Hiển 1,287 km (21 giờ 33 phút) | 54.054.000 | 64.864.800 | 67.364.800 | 70.864.800 |
Đà Nẵng đi H. Đầm Dơi 1,227 km (20 giờ 4 phút) | 51.534.000 | 61.840.800 | 64.340.800 | 67.840.800 |
Đà Nẵng đi H. Năm Căn 1,257 km (20 giờ 46 phút) | 52.794.000 | 63.352.800 | 65.852.800 | 69.352.800 |
Bảng giá taxi, thuê xe 45 chỗ Đà Nẵng đi Long An | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Đà Nẵng đi TP Tân An 966 km (15 giờ 24 phút) | 40.572.000 | 48.686.400 | 51.186.400 | 54.686.400 |
Đà Nẵng đi H. Bến Lức 952 km (15 giờ 13 phút) | 39.984.000 | 47.980.800 | 50.480.800 | 53.980.800 |
Đà Nẵng đi H. Cần Đước 950 km (15 giờ 18 phút) | 39.900.000 | 47.880.000 | 50.380.000 | 53.880.000 |
Đà Nẵng đi H. Cần Giuộc 936 km (14 giờ 58 phút) | 39.312.000 | 47.174.400 | 49.674.400 | 53.174.400 |
Đà Nẵng đi H. Đức Hòa 949 km (15 giờ 22 phút) | 39.858.000 | 47.829.600 | 50.329.600 | 53.829.600 |
Đà Nẵng đi H. Thủ Thừa 958 km (15 giờ 27 phút) | 40.236.000 | 48.283.200 | 50.783.200 | 54.283.200 |
Đà Nẵng đi H. Tân Trụ 965 km (15 giờ 36 phút) | 40.530.000 | 48.636.000 | 51.136.000 | 54.636.000 |
Đà Nẵng đi H. Đức Huệ 989 km (16 giờ 2 phút) | 41.538.000 | 49.845.600 | 52.345.600 | 55.845.600 |
Đà Nẵng đi Mộc Hóa 1,015 km (16 giờ 38 phút) | 42.630.000 | 51.156.000 | 53.656.000 | 57.156.000 |
Đà Nẵng đi Hưng Thạnh, Long An 1,015 km (16 giờ 38 phút) | 42.630.000 | 51.156.000 | 53.656.000 | 57.156.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 45 chỗ Đà Nẵng đi Tiền Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Đà Nẵng đi TP Mỹ Tho 984 km (15 giờ 40 phút) | 41.328.000 | 49.593.600 | 52.093.600 | 55.593.600 |
Đà Nẵng đi H. Châu Thành 1,049 km (16 giờ 42 phút) | 44.058.000 | 52.869.600 | 55.369.600 | 58.869.600 |
Đà Nẵng đi H. Chợ Gạo 999 km (16 giờ 4 phút) | 41.958.000 | 50.349.600 | 52.849.600 | 56.349.600 |
Đà Nẵng đi H. Gò Công Đông 974 km (15 giờ 56 phút) | 40.908.000 | 49.089.600 | 51.589.600 | 55.089.600 |
Đà Nẵng đi H. Gò Công Tây 974 km (15 giờ 54 phút) | 40.908.000 | 49.089.600 | 51.589.600 | 55.089.600 |
Đà Nẵng đi H. Tân Phú Đông 984 km (16 giờ 28 phút) | 41.328.000 | 49.593.600 | 52.093.600 | 55.593.600 |
Đà Nẵng đi H. Cai Lậy 998 km (15 giờ 49 phút) | 41.916.000 | 50.299.200 | 52.799.200 | 56.299.200 |
Đà Nẵng đi H. Cái Bè 1,016 km (16 giờ 8 phút) | 42.672.000 | 51.206.400 | 53.706.400 | 57.206.400 |
Đà Nẵng đi Tân Phước 984 km (15 giờ 51 phút) | 41.328.000 | 49.593.600 | 52.093.600 | 55.593.600 |
Bảng giá taxi, thuê xe 45 chỗ Đà Nẵng đi Bến Tre | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Đà Nẵng đi TP Bến Tre 1,001 km (16 giờ 5 phút) | 42.042.000 | 50.450.400 | 52.950.400 | 56.450.400 |
Đà Nẵng đi H. Ba Tri 1,037 km (16 giờ 50 phút) | 43.554.000 | 52.264.800 | 54.764.800 | 58.264.800 |
Đà Nẵng đi H. Bình Đại 1,029 km (16 giờ 45 phút) | 43.218.000 | 51.861.600 | 54.361.600 | 57.861.600 |
Đà Nẵng đi H. Châu Thành 1,049 km (16 giờ 42 phút) | 44.058.000 | 52.869.600 | 55.369.600 | 58.869.600 |
Đà Nẵng đi H. Giồng Trôm 1,020 km (16 giờ 33 phút) | 42.840.000 | 51.408.000 | 53.908.000 | 57.408.000 |
Đà Nẵng đi H. Mỏ Cày Bắc 1,012 km (16 giờ 17 phút) | 42.504.000 | 51.004.800 | 53.504.800 | 57.004.800 |
Đà Nẵng đi H. Mỏ Cày Nam 1,020 km (16 giờ 29 phút) | 42.840.000 | 51.408.000 | 53.908.000 | 57.408.000 |
Đà Nẵng đi H. Thạnh Phú 1,044 km (17 giờ 3 phút) | 43.848.000 | 52.617.600 | 55.117.600 | 58.617.600 |
Bảng giá taxi, thuê xe 45 chỗ Đà Nẵng đi Đà Lạt, Bảo Lộc | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Đà Nẵng đi Tp Đà Lạt 654 km (11 giờ 48 phút) | 27.468.000 | 32.961.600 | 35.461.600 | 38.961.600 |
Đà Nẵng đi TP Bảo Lộc 764 km (14 giờ 6 phút) | 32.088.000 | 38.505.600 | 41.005.600 | 44.505.600 |
Đà Nẵng đi Đức Trọng 716 km (13 giờ 9 phút) | 30.072.000 | 36.086.400 | 38.586.400 | 42.086.400 |
Đà Nẵng đi Di Linh 716 km (13 giờ 9 phút) | 30.072.000 | 36.086.400 | 38.586.400 | 42.086.400 |
Đà Nẵng đi Bảo Lâm 716 km (13 giờ 9 phút) | 30.072.000 | 36.086.400 | 38.586.400 | 42.086.400 |
Đà Nẵng đi Đạ Huoai 851 km (14 giờ 26 phút) | 35.742.000 | 42.890.400 | 45.390.400 | 48.890.400 |
Đà Nẵng đi Đạ Tẻh 891 km (15 giờ 13 phút) | 37.422.000 | 44.906.400 | 47.406.400 | 50.906.400 |
Đà Nẵng đi Cát Tiên 798 km (15 giờ 27 phút) | 33.516.000 | 40.219.200 | 42.719.200 | 46.219.200 |
Đà Nẵng đi Lâm Hà 798 km (15 giờ 27 phút) | 33.516.000 | 40.219.200 | 42.719.200 | 46.219.200 |
Đà Nẵng đi Lạc Dương, Lâm Đồng 2,992 km (1 ngày 12 giờ) | 125.664.000 | 150.796.800 | 153.296.800 | 156.796.800 |
Đà Nẵng đi Đơn Dương 696 km (12 giờ 10 phút) | 29.232.000 | 35.078.400 | 37.578.400 | 41.078.400 |
Đà Nẵng đi Đam Rông 664 km (12 giờ 52 phút) | 27.888.000 | 33.465.600 | 35.965.600 | 39.465.600 |
Bảng giá taxi, thuê xe 45 chỗ Đà Nẵng đi Bình Phước | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Đà Nẵng đi TP Đồng Xoài 797 km (15 giờ 21 phút) | 33.474.000 | 40.168.800 | 42.668.800 | 46.168.800 |
Đà Nẵng đi TX Bình Long 815 km (15 giờ 41 phút) | 34.230.000 | 41.076.000 | 43.576.000 | 47.076.000 |
Đà Nẵng đi TX Phước Long 760 km (14 giờ 29 phút) | 31.920.000 | 38.304.000 | 40.804.000 | 44.304.000 |
Đà Nẵng đi Bù Đăng 760 km (14 giờ 37 phút) | 31.920.000 | 38.304.000 | 40.804.000 | 44.304.000 |
Đà Nẵng đi Bù Đốp 778 km (14 giờ 56 phút) | 32.676.000 | 39.211.200 | 41.711.200 | 45.211.200 |
Đà Nẵng đi Bù Gia Mập 709 km (13 giờ 26 phút) | 29.778.000 | 35.733.600 | 38.233.600 | 41.733.600 |
Đà Nẵng đi Chơn Thành 836 km (16 giờ 12 phút) | 35.112.000 | 42.134.400 | 44.634.400 | 48.134.400 |
Đà Nẵng đi Đồng Phú 804 km (15 giờ 36 phút) | 33.768.000 | 40.521.600 | 43.021.600 | 46.521.600 |
Đà Nẵng đi Hớn Quản 804 km (15 giờ 36 phút) | 33.768.000 | 40.521.600 | 43.021.600 | 46.521.600 |
Đà Nẵng đi Lộc Ninh 805 km (15 giờ 26 phút) | 33.810.000 | 40.572.000 | 43.072.000 | 46.572.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 45 chỗ Đà Nẵng đi Đăk Lăk | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Đà Nẵng đi TP Buôn Ma Thuột 564 km (10 giờ 22 phút) | 23.688.000 | 28.425.600 | 30.925.600 | 34.425.600 |
Đà Nẵng đi Buôn Đôn 563 km (10 giờ 49 phút) | 23.646.000 | 28.375.200 | 30.875.200 | 34.375.200 |
Đà Nẵng đi Cư Kuin 572 km (10 giờ 28 phút) | 24.024.000 | 28.828.800 | 31.328.800 | 34.828.800 |
Đà Nẵng đi Cư M’gar 542 km (9 giờ 51 phút) | 22.764.000 | 27.316.800 | 29.816.800 | 33.316.800 |
Đà Nẵng đi Ea H’leo 464 km (8 giờ 26 phút) | 19.488.000 | 23.385.600 | 25.885.600 | 29.385.600 |
Đà Nẵng đi Ea Kar 530 km (9 giờ 46 phút) | 22.260.000 | 26.712.000 | 29.212.000 | 32.712.000 |
Đà Nẵng đi Ea Súp 530 km (9 giờ 46 phút) | 22.260.000 | 26.712.000 | 29.212.000 | 32.712.000 |
Đà Nẵng đi Krông Ana 593 km (10 giờ 58 phút) | 24.906.000 | 29.887.200 | 32.387.200 | 35.887.200 |
Đà Nẵng đi Krông Bông 515 km (9 giờ 20 phút) | 21.630.000 | 25.956.000 | 28.456.000 | 31.956.000 |
Đà Nẵng đi Krông Buk 515 km (9 giờ 20 phút) | 21.630.000 | 25.956.000 | 28.456.000 | 31.956.000 |
Đà Nẵng đi Krông Năng 528 km (10 giờ 12 phút) | 22.176.000 | 26.611.200 | 29.111.200 | 32.611.200 |
Đà Nẵng đi Krông Pắc 541 km (10 giờ 30 phút) | 22.722.000 | 27.266.400 | 29.766.400 | 33.266.400 |
Đà Nẵng đi Lắk 541 km (10 giờ 30 phút) | 22.722.000 | 27.266.400 | 29.766.400 | 33.266.400 |
Đà Nẵng đi M’Đrắk 494 km (9 giờ 21 phút) | 20.748.000 | 24.897.600 | 27.397.600 | 30.897.600 |
Bảng giá taxi, thuê xe 45 chỗ Đà Nẵng đi Đăk Nông | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Đà Nẵng đi Gia Nghĩa 680 km (12 giờ 53 phút) | 28.560.000 | 34.272.000 | 36.772.000 | 40.272.000 |
Đà Nẵng đi Cư Jút 710 km (13 giờ 33 phút) | 29.820.000 | 35.784.000 | 38.284.000 | 41.784.000 |
Đà Nẵng đi Đắk Glong 673 km (12 giờ 57 phút) | 28.266.000 | 33.919.200 | 36.419.200 | 39.919.200 |
Đà Nẵng đi Đắk Mil 710 km (13 giờ 33 phút) | 29.820.000 | 35.784.000 | 38.284.000 | 41.784.000 |
Đà Nẵng đi Đắk R’Lấp 710 km (13 giờ 33 phút) | 29.820.000 | 35.784.000 | 38.284.000 | 41.784.000 |
Đà Nẵng đi Đắk Song 645 km (12 giờ 11 phút) | 27.090.000 | 32.508.000 | 35.008.000 | 38.508.000 |
Đà Nẵng đi Krông Nô 645 km (12 giờ 11 phút) | 27.090.000 | 32.508.000 | 35.008.000 | 38.508.000 |
Đà Nẵng đi Tuy Đức 668 km (12 giờ 33 phút) | 28.056.000 | 33.667.200 | 36.167.200 | 39.667.200 |
Bảng giá taxi, thuê xe 45 chỗ Đà Nẵng đi Phú Yên | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Đà Nẵng đi Tuy An 402 km (7 giờ 27 phút) | 16.884.000 | 20.260.800 | 22.760.800 | 26.260.800 |
Đà Nẵng đi Sơn Hòa 422 km (7 giờ 48 phút) | 17.724.000 | 21.268.800 | 23.768.800 | 27.268.800 |
Đà Nẵng đi Sông Hinh 465 km (8 giờ 47 phút) | 19.530.000 | 23.436.000 | 25.936.000 | 29.436.000 |
Đà Nẵng đi Đồng Xuân 409 km (7 giờ 29 phút) | 17.178.000 | 20.613.600 | 23.113.600 | 26.613.600 |
Đà Nẵng đi Phú Hòa 447 km (8 giờ 11 phút) | 18.774.000 | 22.528.800 | 25.028.800 | 28.528.800 |
Đà Nẵng đi Tây Hòa 447 km (8 giờ 11 phút) | 18.774.000 | 22.528.800 | 25.028.800 | 28.528.800 |
Đà Nẵng đi Tuy An 402 km (7 giờ 27 phút) | 16.884.000 | 20.260.800 | 22.760.800 | 26.260.800 |
Đà Nẵng đi Tuy Hòa 416 km (7 giờ 27 phút) | 17.472.000 | 20.966.400 | 23.466.400 | 26.966.400 |
Đà Nẵng đi Đông Hòa 416 km (7 giờ 27 phút) | 17.472.000 | 20.966.400 | 23.466.400 | 26.966.400 |
Bảng giá taxi, thuê xe 45 chỗ Đà Nẵng đi Bình Định | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Đà Nẵng đi Quy Nhơn 325 km (5 giờ 33 phút) | 14.625.000 | 17.550.000 | 20.050.000 | 23.550.000 |
Đà Nẵng đi An Nhơn 325 km (5 giờ 33 phút) | 14.625.000 | 17.550.000 | 20.050.000 | 23.550.000 |
Đà Nẵng đi Hoài Nhơn 325 km (5 giờ 33 phút) | 14.625.000 | 17.550.000 | 20.050.000 | 23.550.000 |
Đà Nẵng đi Phù Mỹ 325 km (5 giờ 33 phút) | 14.625.000 | 17.550.000 | 20.050.000 | 23.550.000 |
Đà Nẵng đi Tây Sơn 321 km (5 giờ 37 phút) | 14.445.000 | 17.334.000 | 19.834.000 | 23.334.000 |
Đà Nẵng đi An Lão, Bình Định 268 km (4 giờ 29 phút) | 12.864.000 | 15.436.800 | 17.936.800 | 21.436.800 |
Đà Nẵng đi Tuy Phước 315 km (5 giờ 22 phút) | 14.175.000 | 17.010.000 | 19.510.000 | 23.010.000 |
Đà Nẵng đi Hoài Ân 271 km (4 giờ 38 phút) | 13.008.000 | 15.609.600 | 18.109.600 | 21.609.600 |
Đà Nẵng đi Phù Cát, Bình Định 298 km (5 giờ 5 phút) | 14.304.000 | 17.164.800 | 19.664.800 | 23.164.800 |
Đà Nẵng đi Vân Canh 386 km (7 giờ 24 phút) | 16.212.000 | 19.454.400 | 21.954.400 | 25.454.400 |
Đà Nẵng đi Vĩnh Thạnh, Bình Định 366 km (6 giờ 40 phút) | 15.372.000 | 18.446.400 | 20.946.400 | 24.446.400 |
| 0 | 2.500.000 | 6.000.000 | ||
Bảng giá taxi, thuê xe 45 chỗ Đà Nẵng đi Hà Tĩnh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Đà Nẵng đi TP Hà Tĩnh 399 km (6 giờ 1 phút) | 16.758.000 | 20.109.600 | 22.609.600 | 26.109.600 |
Đà Nẵng đi TX Hồng Lĩnh 399 km (6 giờ 1 phút) | 16.758.000 | 20.109.600 | 22.609.600 | 26.109.600 |
Đà Nẵng đi TX Kỳ Anh 399 km (6 giờ 1 phút) | 16.758.000 | 20.109.600 | 22.609.600 | 26.109.600 |
Đà Nẵng đi Thạch Hà 347 km (5 giờ 15 phút) | 15.615.000 | 18.738.000 | 21.238.000 | 24.738.000 |
Đà Nẵng đi Cẩm Xuyên 407 km (6 giờ 4 phút) | 17.094.000 | 20.512.800 | 23.012.800 | 26.512.800 |
Đà Nẵng đi Can Lộc 388 km (5 giờ 47 phút) | 16.296.000 | 19.555.200 | 22.055.200 | 25.555.200 |
Đà Nẵng đi Hương Khê 452 km (6 giờ 56 phút) | 18.984.000 | 22.780.800 | 25.280.800 | 28.780.800 |
Đà Nẵng đi Hương Sơn 400 km (6 giờ 43 phút) | 16.800.000 | 20.160.000 | 22.660.000 | 26.160.000 |
Đà Nẵng đi Đức Thọ 452 km (6 giờ 56 phút) | 18.984.000 | 22.780.800 | 25.280.800 | 28.780.800 |
Đà Nẵng đi Vũ Quang 452 km (6 giờ 56 phút) | 18.984.000 | 22.780.800 | 25.280.800 | 28.780.800 |
Đà Nẵng đi Nghi Xuân 452 km (6 giờ 56 phút) | 18.984.000 | 22.780.800 | 25.280.800 | 28.780.800 |
Đà Nẵng đi Lộc Hà 448 km (6 giờ 45 phút) | 18.816.000 | 22.579.200 | 25.079.200 | 28.579.200 |
Đà Nẵng đi Kỳ Anh 423 km (6 giờ 27 phút) | 17.766.000 | 21.319.200 | 23.819.200 | 27.319.200 |
Bảng giá taxi, thuê xe 45 chỗ Đà Nẵng đi Nghệ An | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Đà Nẵng đi TP Vinh 571 km (9 giờ 5 phút) | 23.982.000 | 28.778.400 | 31.278.400 | 34.778.400 |
Đà Nẵng đi TX Cửa Lò 452 km (6 giờ 51 phút) | 18.984.000 | 22.780.800 | 25.280.800 | 28.780.800 |
Đà Nẵng đi TX Thái Hòa 452 km (6 giờ 51 phút) | 18.984.000 | 22.780.800 | 25.280.800 | 28.780.800 |
Đà Nẵng đi TX Hoàng Mai 534 km (7 giờ 58 phút) | 22.428.000 | 26.913.600 | 29.413.600 | 32.913.600 |
Đà Nẵng đi Quỳnh Lưu 523 km (7 giờ 33 phút) | 21.966.000 | 26.359.200 | 28.859.200 | 32.359.200 |
Đà Nẵng đi Diễn Châu 512 km (7 giờ 29 phút) | 21.504.000 | 25.804.800 | 28.304.800 | 31.804.800 |
Đà Nẵng đi Yên Thành 489 km (7 giờ 14 phút) | 20.538.000 | 24.645.600 | 27.145.600 | 30.645.600 |
Đà Nẵng đi Nghi Lộc 504 km (7 giờ 40 phút) | 21.168.000 | 25.401.600 | 27.901.600 | 31.401.600 |
Đà Nẵng đi Hưng Nguyên 504 km (7 giờ 40 phút) | 21.168.000 | 25.401.600 | 27.901.600 | 31.401.600 |
Đà Nẵng đi Nam Đàn 463 km (6 giờ 51 phút) | 19.446.000 | 23.335.200 | 25.835.200 | 29.335.200 |
Đà Nẵng đi Đô Lương 463 km (6 giờ 52 phút) | 19.446.000 | 23.335.200 | 25.835.200 | 29.335.200 |
Đà Nẵng đi Thanh Chương 495 km (7 giờ 20 phút) | 20.790.000 | 24.948.000 | 27.448.000 | 30.948.000 |
Đà Nẵng đi Anh Sơn 495 km (7 giờ 20 phút) | 20.790.000 | 24.948.000 | 27.448.000 | 30.948.000 |
Đà Nẵng đi Con Cuông 525 km (7 giờ 57 phút) | 22.050.000 | 26.460.000 | 28.960.000 | 32.460.000 |
Đà Nẵng đi Tương Dương 565 km (8 giờ 59 phút) | 23.730.000 | 28.476.000 | 30.976.000 | 34.476.000 |
Đà Nẵng đi Kỳ Sơn 605 km (9 giờ 40 phút) | 25.410.000 | 30.492.000 | 32.992.000 | 36.492.000 |
Đà Nẵng đi Nghĩa Đàn 679 km (11 giờ 31 phút) | 28.518.000 | 34.221.600 | 36.721.600 | 40.221.600 |
Đà Nẵng đi Quế Phong 679 km (11 giờ 31 phút) | 28.518.000 | 34.221.600 | 36.721.600 | 40.221.600 |
Đà Nẵng đi Quỳ Châu 633 km (10 giờ 19 phút) | 26.586.000 | 31.903.200 | 34.403.200 | 37.903.200 |
Đà Nẵng đi Quỳ Hợp 1,547 km (22 giờ 14 phút) | 64.974.000 | 77.968.800 | 80.468.800 | 83.968.800 |
Bảng giá taxi, thuê xe 45 chỗ Đà Nẵng đi Thanh Hóa | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Đà Nẵng đi TP Thanh Hóa 591 km (8 giờ 34 phút) | 24.822.000 | 29.786.400 | 32.286.400 | 35.786.400 |
Đà Nẵng đi TP Sầm Sơn 591 km (8 giờ 34 phút) | 24.822.000 | 29.786.400 | 32.286.400 | 35.786.400 |
Đà Nẵng đi TP Bỉm Sơn 588 km (8 giờ 50 phút) | 24.696.000 | 29.635.200 | 32.135.200 | 35.635.200 |
Đà Nẵng đi TX Nghi Sơn 627 km (9 giờ 4 phút) | 26.334.000 | 31.600.800 | 34.100.800 | 37.600.800 |
Đà Nẵng đi Quảng Xương 545 km (8 giờ 2 phút) | 22.890.000 | 27.468.000 | 29.968.000 | 33.468.000 |
Đà Nẵng đi Hoằng Hóa 577 km (8 giờ 36 phút) | 24.234.000 | 29.080.800 | 31.580.800 | 35.080.800 |
Đà Nẵng đi Hậu Lộc 610 km (9 giờ 4 phút) | 25.620.000 | 30.744.000 | 33.244.000 | 36.744.000 |
Đà Nẵng đi Nga Sơn 616 km (8 giờ 56 phút) | 25.872.000 | 31.046.400 | 33.546.400 | 37.046.400 |
Đà Nẵng đi Hà Trung 616 km (8 giờ 56 phút) | 25.872.000 | 31.046.400 | 33.546.400 | 37.046.400 |
Đà Nẵng đi Thiệu Hóa 615 km (8 giờ 50 phút) | 25.830.000 | 30.996.000 | 33.496.000 | 36.996.000 |
Đà Nẵng đi Đông Sơn 593 km (8 giờ 32 phút) | 24.906.000 | 29.887.200 | 32.387.200 | 35.887.200 |
Đà Nẵng đi Triệu Sơn 585 km (8 giờ 26 phút) | 24.570.000 | 29.484.000 | 31.984.000 | 35.484.000 |
Đà Nẵng đi Nông Cống 588 km (8 giờ 31 phút) | 24.696.000 | 29.635.200 | 32.135.200 | 35.635.200 |
Đà Nẵng đi Như Thanh 588 km (8 giờ 31 phút) | 24.696.000 | 29.635.200 | 32.135.200 | 35.635.200 |
Đà Nẵng đi Như Xuân 576 km (8 giờ 24 phút) | 24.192.000 | 29.030.400 | 31.530.400 | 35.030.400 |
Đà Nẵng đi Thọ Xuân 575 km (8 giờ 38 phút) | 24.150.000 | 28.980.000 | 31.480.000 | 34.980.000 |
Đà Nẵng đi Thường Xuân 611 km (8 giờ 54 phút) | 25.662.000 | 30.794.400 | 33.294.400 | 36.794.400 |
Đà Nẵng đi Lang Chánh 631 km (9 giờ 24 phút) | 26.502.000 | 31.802.400 | 34.302.400 | 37.802.400 |
Đà Nẵng đi Bá Thước 654 km (9 giờ 43 phút) | 27.468.000 | 32.961.600 | 35.461.600 | 38.961.600 |
Đà Nẵng đi Quan Hóa 690 km (10 giờ 30 phút) | 28.980.000 | 34.776.000 | 37.276.000 | 40.776.000 |
Đà Nẵng đi Quan Sơn 745 km (10 giờ 45 phút) | 31.290.000 | 37.548.000 | 40.048.000 | 43.548.000 |
Đà Nẵng đi Mường Lát 723 km (11 giờ 16 phút) | 30.366.000 | 36.439.200 | 38.939.200 | 42.439.200 |
Đà Nẵng đi Yên Định 782 km (12 giờ 33 phút) | 32.844.000 | 39.412.800 | 41.912.800 | 45.412.800 |
Đà Nẵng đi Vĩnh Lộc 616 km (8 giờ 56 phút) | 25.872.000 | 31.046.400 | 33.546.400 | 37.046.400 |
Đà Nẵng đi Cẩm Thủy 626 km (9 giờ 6 phút) | 26.292.000 | 31.550.400 | 34.050.400 | 37.550.400 |
Bảng giá taxi, thuê xe 45 chỗ Đà Nẵng đi Ninh Bình | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Đà Nẵng đi TP Ninh Bình 645 km (9 giờ 16 phút) | 27.090.000 | 32.508.000 | 35.008.000 | 38.508.000 |
Đà Nẵng đi TP Tam Điệp 645 km (9 giờ 16 phút) | 27.090.000 | 32.508.000 | 35.008.000 | 38.508.000 |
Đà Nẵng đi Hoa Lư 632 km (9 giờ 1 phút) | 26.544.000 | 31.852.800 | 34.352.800 | 37.852.800 |
Đà Nẵng đi Gia Viễn 645 km (9 giờ 16 phút) | 27.090.000 | 32.508.000 | 35.008.000 | 38.508.000 |
Đà Nẵng đi Yên Mô 664 km (9 giờ 37 phút) | 27.888.000 | 33.465.600 | 35.965.600 | 39.465.600 |
Đà Nẵng đi Yên Khánh 647 km (9 giờ 18 phút) | 27.174.000 | 32.608.800 | 35.108.800 | 38.608.800 |
Đà Nẵng đi Kim Sơn 657 km (9 giờ 27 phút) | 27.594.000 | 33.112.800 | 35.612.800 | 39.112.800 |
Đà Nẵng đi Nho Quan 650 km (9 giờ 42 phút) | 27.300.000 | 32.760.000 | 35.260.000 | 38.760.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 45 chỗ Đà Nẵng đi Đà Nẵng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Đà Nẵng đi TP Tam Kỳ 20 km 20 km | 3.000.000 | 3.600.000 | 6.100.000 | 9.600.000 |
Đà Nẵng đi TP Hội An 84.8 km (1 giờ 18 phút) 84,8 km | 5.342.400 | 6.410.880 | 8.910.880 | 12.410.880 |
Đà Nẵng đi Thăng Bình 42.4 km (59 phút) 42,4 km | 3.816.000 | 4.579.200 | 7.079.200 | 10.579.200 |
Đà Nẵng đi Quế Sơn 66.5 km (1 giờ 10 phút) 66,5 km | 4.987.500 | 5.985.000 | 8.485.000 | 11.985.000 |
Đà Nẵng đi Hiệp Đức 69.2 km (1 giờ 33 phút) 69,2 km | 5.190.000 | 6.228.000 | 8.728.000 | 12.228.000 |
Đà Nẵng đi Núi Thành 94.5 km (1 giờ 57 phút) 94,5 km | 5.953.500 | 7.144.200 | 9.644.200 | 13.144.200 |
Đà Nẵng đi Tiên Phước 106 km (1 giờ 34 phút) 106 km | 6.360.000 | 7.632.000 | 10.132.000 | 13.632.000 |
Đà Nẵng đi Phú Ninh 106 km (1 giờ 34 phút) 106 km | 6.360.000 | 7.632.000 | 10.132.000 | 13.632.000 |
Đà Nẵng đi Bắc Trà My 832 km (12 giờ 5 phút) 832 km | 34.944.000 | 41.932.800 | 44.432.800 | 47.932.800 |
Đà Nẵng đi Nam Trà My 127 km (2 giờ 29 phút) 127 km | 7.620.000 | 9.144.000 | 11.644.000 | 15.144.000 |
Đà Nẵng đi Đông Giang 171 km (3 giờ 37 phút) 171 km | 9.234.000 | 11.080.800 | 13.580.800 | 17.080.800 |
Đà Nẵng đi Tây Giang 56.9 km (1 giờ 29 phút) 56,9 km | 4.267.500 | 5.121.000 | 7.621.000 | 11.121.000 |
Đà Nẵng đi Đà Nắng 109 km (2 giờ 55 phút) 109 km | 6.540.000 | 7.848.000 | 10.348.000 | 13.848.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 45 chỗ Đà Nẵng đi Huế | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Đà Nẵng đi TP Huế 105 km (2 giờ 4 phút) | 6.300.000 | 7.560.000 | 10.060.000 | 13.560.000 |
Đà Nẵng đi TX Hương Thủy 105 km (2 giờ 4 phút) | 6.300.000 | 7.560.000 | 10.060.000 | 13.560.000 |
Đà Nẵng đi TX Hương Trà 90.3 km (1 giờ 44 phút) | 5.688.900 | 6.826.680 | 9.326.680 | 12.826.680 |
Đà Nẵng đi Phong Điền, Cần Thơ 106 km (1 giờ 56 phút) | 6.360.000 | 7.632.000 | 10.132.000 | 13.632.000 |
Đà Nẵng đi Quảng Điền 106 km (1 giờ 56 phút) | 6.360.000 | 7.632.000 | 10.132.000 | 13.632.000 |
Đà Nẵng đi Phú Vang 122 km (2 giờ 19 phút) | 7.320.000 | 8.784.000 | 11.284.000 | 14.784.000 |
Đà Nẵng đi Phú Lộc 96.9 km (1 giờ 54 phút) | 6.104.700 | 7.325.640 | 9.825.640 | 13.325.640 |
Bảng giá taxi, thuê xe 45 chỗ Đà Nẵng đi Quảng Trị | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Đà Nẵng đi TP Đông Hà 179 km (3 giờ 35 phút) | 9.666.000 | 11.599.200 | 14.099.200 | 17.599.200 |
Đà Nẵng đi TX Quảng Trị 165 km (3 giờ 5 phút) | 8.910.000 | 10.692.000 | 13.192.000 | 16.692.000 |
Đà Nẵng đi Vĩnh Linh 153 km (2 giờ 49 phút) | 8.262.000 | 9.914.400 | 12.414.400 | 15.914.400 |
Đà Nẵng đi Gio Linh 204 km (3 giờ 24 phút) | 10.404.000 | 12.484.800 | 14.984.800 | 18.484.800 |
Đà Nẵng đi Cam Lộ 192 km (3 giờ 20 phút) | 10.368.000 | 12.441.600 | 14.941.600 | 18.441.600 |
Đà Nẵng đi Triệu Phong 192 km (3 giờ 20 phút) | 10.368.000 | 12.441.600 | 14.941.600 | 18.441.600 |
Đà Nẵng đi Hải Lăng 164 km (3 giờ 4 phút) | 8.856.000 | 10.627.200 | 13.127.200 | 16.627.200 |
Đà Nẵng đi Hướng Hóa 146 km (2 giờ 42 phút) | 8.760.000 | 10.512.000 | 13.012.000 | 16.512.000 |
Đà Nẵng đi Đakrông 146 km (2 giờ 42 phút) | 8.760.000 | 10.512.000 | 13.012.000 | 16.512.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 45 chỗ Đà Nẵng đi Quảng Bình | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Đà Nẵng đi TP Đồng Hới 318 km (5 giờ 7 phút) | 14.310.000 | 17.172.000 | 19.672.000 | 23.172.000 |
Đà Nẵng đi Bố Trạch 263 km (4 giờ 7 phút) | 12.624.000 | 15.148.800 | 17.648.800 | 21.148.800 |
Đà Nẵng đi Quảng Ninh 317 km (5 giờ 5 phút) | 14.265.000 | 17.118.000 | 19.618.000 | 23.118.000 |
Đà Nẵng đi Quảng Trạch 933 km (13 giờ 18 phút) | 39.186.000 | 47.023.200 | 49.523.200 | 53.023.200 |
Đà Nẵng đi Tuyên Hóa 320 km (4 giờ 56 phút) | 14.400.000 | 17.280.000 | 19.780.000 | 23.280.000 |
Đà Nẵng đi Minh Hóa 326 km (5 giờ 7 phút) | 14.670.000 | 17.604.000 | 20.104.000 | 23.604.000 |
Đà Nẵng đi TX Ba Đồn 350 km (5 giờ 35 phút) | 14.700.000 | 17.640.000 | 20.140.000 | 23.640.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 45 chỗ Đà Nẵng đi Nam Định | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Đà Nẵng đi TP Nam Định 678 km (9 giờ 56 phút) | 28.476.000 | 34.171.200 | 36.671.200 | 40.171.200 |
Đà Nẵng đi Mỹ Lộc 678 km (9 giờ 56 phút) | 28.476.000 | 34.171.200 | 36.671.200 | 40.171.200 |
Đà Nẵng đi Vụ Bản 680 km (9 giờ 54 phút) | 28.560.000 | 34.272.000 | 36.772.000 | 40.272.000 |
Đà Nẵng đi Ý Yên 668 km (9 giờ 37 phút) | 28.056.000 | 33.667.200 | 36.167.200 | 39.667.200 |
Đà Nẵng đi Nam Trực 664 km (9 giờ 35 phút) | 27.888.000 | 33.465.600 | 35.965.600 | 39.465.600 |
Đà Nẵng đi Trực Ninh 683 km (9 giờ 55 phút) | 28.686.000 | 34.423.200 | 36.923.200 | 40.423.200 |
Đà Nẵng đi Xuân Trường 683 km (9 giờ 55 phút) | 28.686.000 | 34.423.200 | 36.923.200 | 40.423.200 |
Đà Nẵng đi Giao Thủy 695 km (10 giờ 9 phút) | 29.190.000 | 35.028.000 | 37.528.000 | 41.028.000 |
Đà Nẵng đi Hải Hậu 716 km (10 giờ 40 phút) | 30.072.000 | 36.086.400 | 38.586.400 | 42.086.400 |
Bảng giá taxi, thuê xe 45 chỗ Đà Nẵng đi Hà Nam | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Đà Nẵng đi TP Phủ Lý 690 km (9 giờ 52 phút) | 28.980.000 | 34.776.000 | 37.276.000 | 40.776.000 |
Đà Nẵng đi TX Duy Tiên 684 km (9 giờ 44 phút) | 28.728.000 | 34.473.600 | 36.973.600 | 40.473.600 |
Đà Nẵng đi Kim Bảng 684 km (9 giờ 44 phút) | 28.728.000 | 34.473.600 | 36.973.600 | 40.473.600 |
Đà Nẵng đi Thanh Liêm 684 km (9 giờ 44 phút) | 28.728.000 | 34.473.600 | 36.973.600 | 40.473.600 |
Đà Nẵng đi Bình Lục 672 km (9 giờ 48 phút) | 28.224.000 | 33.868.800 | 36.368.800 | 39.868.800 |
Đà Nẵng đi Lý Nhân 683 km (9 giờ 57 phút) | 28.686.000 | 34.423.200 | 36.923.200 | 40.423.200 |
Bảng giá taxi, thuê xe 45 chỗ Đà Nẵng đi Hòa Bình | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Đà Nẵng đi TP Hòa Bình 699 km (10 giờ 7 phút) | 29.358.000 | 35.229.600 | 37.729.600 | 41.229.600 |
Đà Nẵng đi Lương Sơn 800 km (13 giờ 16 phút) | 33.600.000 | 40.320.000 | 42.820.000 | 46.320.000 |
Đà Nẵng đi Kim Bôi 742 km (11 giờ 19 phút) | 31.164.000 | 37.396.800 | 39.896.800 | 43.396.800 |
Đà Nẵng đi Đà Bắc 721 km (10 giờ 47 phút) | 30.282.000 | 36.338.400 | 38.838.400 | 42.338.400 |
Đà Nẵng đi Cao Phong 764 km (11 giờ 53 phút) | 32.088.000 | 38.505.600 | 41.005.600 | 44.505.600 |
Đà Nẵng đi Tân Lạc 730 km (11 giờ 7 phút) | 30.660.000 | 36.792.000 | 39.292.000 | 42.792.000 |
Đà Nẵng đi Lạc Sơn 720 km (10 giờ 52 phút) | 30.240.000 | 36.288.000 | 38.788.000 | 42.288.000 |
Đà Nẵng đi Lạc Thủy 690 km (10 giờ 15 phút) | 28.980.000 | 34.776.000 | 37.276.000 | 40.776.000 |
Đà Nẵng đi Mai Châu 690 km (10 giờ 15 phút) | 28.980.000 | 34.776.000 | 37.276.000 | 40.776.000 |
Đà Nẵng đi Yên Thủy 734 km (11 giờ 22 phút) | 30.828.000 | 36.993.600 | 39.493.600 | 42.993.600 |
Bảng giá taxi, thuê xe 45 chỗ Đà Nẵng đi Sơn La | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Đà Nẵng đi TP Sơn La 908 km (15 giờ 11 phút) | 38.136.000 | 45.763.200 | 48.263.200 | 51.763.200 |
Đà Nẵng đi Quỳnh Nhai 908 km (15 giờ 11 phút) | 38.136.000 | 45.763.200 | 48.263.200 | 51.763.200 |
Đà Nẵng đi Thuận Châu 908 km (15 giờ 11 phút) | 38.136.000 | 45.763.200 | 48.263.200 | 51.763.200 |
Đà Nẵng đi Mường La 942 km (15 giờ 52 phút) | 39.564.000 | 47.476.800 | 49.976.800 | 53.476.800 |
Đà Nẵng đi Bắc Yên 925 km (15 giờ 45 phút) | 38.850.000 | 46.620.000 | 49.120.000 | 52.620.000 |
Đà Nẵng đi Phù Yên 923 km (14 giờ 39 phút) | 38.766.000 | 46.519.200 | 49.019.200 | 52.519.200 |
Đà Nẵng đi Mai Sơn 439 km (8 giờ 20 phút) | 18.438.000 | 22.125.600 | 24.625.600 | 28.125.600 |
Đà Nẵng đi Yên Châu 888 km (14 giờ 54 phút) | 37.296.000 | 44.755.200 | 47.255.200 | 50.755.200 |
Đà Nẵng đi Sông Mã 847 km (13 giờ 46 phút) | 35.574.000 | 42.688.800 | 45.188.800 | 48.688.800 |
Đà Nẵng đi Mộc Châu 779 km (12 giờ 42 phút) | 32.718.000 | 39.261.600 | 41.761.600 | 45.261.600 |
Đà Nẵng đi Sốp Cộp 795 km (12 giờ 42 phút) | 33.390.000 | 40.068.000 | 42.568.000 | 46.068.000 |
Đà Nẵng đi Vân Hồ 795 km (12 giờ 42 phút) | 33.390.000 | 40.068.000 | 42.568.000 | 46.068.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 45 chỗ Đà Nẵng đi Quảng Ngãi | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Đà Nẵng đi TP Quảng Ngãi 150 km (2 giờ 10 phút) | 8.100.000 | 9.720.000 | 12.220.000 | 15.720.000 |
Đà Nẵng đi Ba Tơ 150 km (2 giờ 10 phút) | 8.100.000 | 9.720.000 | 12.220.000 | 15.720.000 |
Đà Nẵng đi Bình Sơn 202 km (3 giờ 13 phút) | 10.302.000 | 12.362.400 | 14.862.400 | 18.362.400 |
Đà Nẵng đi Đức Phổ 125 km (1 giờ 58 phút) | 7.500.000 | 9.000.000 | 11.500.000 | 15.000.000 |
Đà Nẵng đi Mộ Đức 188 km (2 giờ 49 phút) | 10.152.000 | 12.182.400 | 14.682.400 | 18.182.400 |
Đà Nẵng đi Nghĩa Hành 172 km (2 giờ 32 phút) | 9.288.000 | 11.145.600 | 13.645.600 | 17.145.600 |
Đà Nẵng đi Sơn Tịnh 164 km (2 giờ 26 phút) | 8.856.000 | 10.627.200 | 13.127.200 | 16.627.200 |
Đà Nẵng đi Tây Trà 144 km (2 giờ 0 phút) | 8.640.000 | 10.368.000 | 12.868.000 | 16.368.000 |
Đà Nẵng đi Trà Bồng 156 km (2 giờ 39 phút) | 8.424.000 | 10.108.800 | 12.608.800 | 16.108.800 |
Bảng giá taxi, thuê xe 45 chỗ Đà Nẵng đi Điện Biên | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Đà Nẵng đi TP Điện Biên Phủ 1,120 km (20 giờ 3 phút) | 47.040.000 | 56.448.000 | 58.948.000 | 62.448.000 |
Đà Nẵng đi TX Mường Lay 1,061 km (18 giờ 37 phút) | 44.562.000 | 53.474.400 | 55.974.400 | 59.474.400 |
Đà Nẵng đi Điện Biên 1,083 km (19 giờ 28 phút) | 45.486.000 | 54.583.200 | 57.083.200 | 60.583.200 |
Đà Nẵng đi Điện Biên Đông 1,120 km (20 giờ 3 phút) | 47.040.000 | 56.448.000 | 58.948.000 | 62.448.000 |
Đà Nẵng đi Mường Chà 1,120 km (20 giờ 3 phút) | 47.040.000 | 56.448.000 | 58.948.000 | 62.448.000 |
Đà Nẵng đi Mường Nhé 1,113 km (19 giờ 49 phút) | 46.746.000 | 56.095.200 | 58.595.200 | 62.095.200 |
Đà Nẵng đi Mường Ảng 1,256 km (23 giờ 19 phút) | 52.752.000 | 63.302.400 | 65.802.400 | 69.302.400 |
Đà Nẵng đi Tủa Chùa 1,025 km (17 giờ 49 phút) | 43.050.000 | 51.660.000 | 54.160.000 | 57.660.000 |
Đà Nẵng đi Tuần Giáo 1,035 km (18 giờ 14 phút) | 43.470.000 | 52.164.000 | 54.664.000 | 58.164.000 |
Đà Nẵng đi Nậm Pồ 989 km (17 giờ 0 phút) | 41.538.000 | 49.845.600 | 52.345.600 | 55.845.600 |
Bảng giá taxi, thuê xe 45 chỗ Đà Nẵng đi Lai Châu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Đà Nẵng đi TP Lai Châu 1,174 km (19 giờ 1 phút) | 49.308.000 | 59.169.600 | 61.669.600 | 65.169.600 |
Đà Nẵng đi Tam Đường 1,114 km (17 giờ 31 phút) | 46.788.000 | 56.145.600 | 58.645.600 | 62.145.600 |
Đà Nẵng đi Phong Thổ 1,091 km (16 giờ 59 phút) | 45.822.000 | 54.986.400 | 57.486.400 | 60.986.400 |
Đà Nẵng đi Sìn Hồ 1,156 km (18 giờ 43 phút) | 48.552.000 | 58.262.400 | 60.762.400 | 64.262.400 |
Đà Nẵng đi Nậm Nhùn 1,173 km (18 giờ 57 phút) | 49.266.000 | 59.119.200 | 61.619.200 | 65.119.200 |
Đà Nẵng đi Tân Uyên, Lai Châu 1,220 km (20 giờ 15 phút) | 51.240.000 | 61.488.000 | 63.988.000 | 67.488.000 |
Đà Nẵng đi Than Uyên 1,085 km (16 giờ 54 phút) | 45.570.000 | 54.684.000 | 57.184.000 | 60.684.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 45 chỗ Đà Nẵng đi Yên Bái | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Đà Nẵng đi TP Yên Bái 889 km (12 giờ 43 phút) | 37.338.000 | 44.805.600 | 47.305.600 | 50.805.600 |
Đà Nẵng đi TX Nghĩa Lộ 889 km (12 giờ 43 phút) | 37.338.000 | 44.805.600 | 47.305.600 | 50.805.600 |
Đà Nẵng đi Yên Bình 945 km (14 giờ 2 phút) | 39.690.000 | 47.628.000 | 50.128.000 | 53.628.000 |
Đà Nẵng đi Lục Yên 886 km (12 giờ 55 phút) | 37.212.000 | 44.654.400 | 47.154.400 | 50.654.400 |
Đà Nẵng đi Trấn Yên 886 km (12 giờ 55 phút) | 37.212.000 | 44.654.400 | 47.154.400 | 50.654.400 |
Đà Nẵng đi Văn Yên, Yên Bái 903 km (13 giờ 0 phút) | 37.926.000 | 45.511.200 | 48.011.200 | 51.511.200 |
Đà Nẵng đi Văn Chấn 933 km (13 giờ 35 phút) | 39.186.000 | 47.023.200 | 49.523.200 | 53.023.200 |
Đà Nẵng đi Mù Cang Chải 917 km (13 giờ 26 phút) | 38.514.000 | 46.216.800 | 48.716.800 | 52.216.800 |
Đà Nẵng đi Trạm Tấu 917 km (13 giờ 26 phút) | 38.514.000 | 46.216.800 | 48.716.800 | 52.216.800 |
Bảng giá taxi, thuê xe 45 chỗ Đà Nẵng đi Lào Cai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Đà Nẵng đi TP Lào Cai 1,022 km (14 giờ 31 phút) | 42.924.000 | 51.508.800 | 54.008.800 | 57.508.800 |
Đà Nẵng đi TX Sa Pa 1,022 km (14 giờ 31 phút) | 42.924.000 | 51.508.800 | 54.008.800 | 57.508.800 |
Đà Nẵng đi Bát Xát 1,048 km (15 giờ 49 phút) | 44.016.000 | 52.819.200 | 55.319.200 | 58.819.200 |
Đà Nẵng đi Bảo Thắng 1,035 km (14 giờ 46 phút) | 43.470.000 | 52.164.000 | 54.664.000 | 58.164.000 |
Đà Nẵng đi Bảo Yên 1,035 km (14 giờ 46 phút) | 43.470.000 | 52.164.000 | 54.664.000 | 58.164.000 |
Đà Nẵng đi Mường Khương 1,035 km (14 giờ 46 phút) | 43.470.000 | 52.164.000 | 54.664.000 | 58.164.000 |
Đà Nẵng đi Bắc Hà 1,073 km (15 giờ 50 phút) | 45.066.000 | 54.079.200 | 56.579.200 | 60.079.200 |
Đà Nẵng đi Si Ma Cai 1,033 km (15 giờ 16 phút) | 43.386.000 | 52.063.200 | 54.563.200 | 58.063.200 |
Đà Nẵng đi Văn Bàn, Lào Cai 1,056 km (15 giờ 57 phút) | 44.352.000 | 53.222.400 | 55.722.400 | 59.222.400 |
Bảng giá taxi, thuê xe 45 chỗ Đà Nẵng đi Phú Thọ | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Đà Nẵng đi TP Việt Trì 831 km (11 giờ 53 phút) | 34.902.000 | 41.882.400 | 44.382.400 | 47.882.400 |
Đà Nẵng đi TX Phú Thọ 831 km (11 giờ 53 phút) | 34.902.000 | 41.882.400 | 44.382.400 | 47.882.400 |
Đà Nẵng đi Lâm Thao 831 km (11 giờ 53 phút) | 34.902.000 | 41.882.400 | 44.382.400 | 47.882.400 |
Đà Nẵng đi Tam Nông, Phú Thọ 830 km (12 giờ 3 phút) | 34.860.000 | 41.832.000 | 44.332.000 | 47.832.000 |
Đà Nẵng đi Thanh Sơn, Phú Thọ 848 km (12 giờ 13 phút) | 35.616.000 | 42.739.200 | 45.239.200 | 48.739.200 |
Đà Nẵng đi Thanh Thủy, Phú Thọ 819 km (12 giờ 15 phút) | 34.398.000 | 41.277.600 | 43.777.600 | 47.277.600 |
Đà Nẵng đi Cẩm Khê 809 km (12 giờ 1 phút) | 33.978.000 | 40.773.600 | 43.273.600 | 46.773.600 |
Đà Nẵng đi Hạ Hòa 809 km (12 giờ 1 phút) | 33.978.000 | 40.773.600 | 43.273.600 | 46.773.600 |
Đà Nẵng đi Tân Sơn 872 km (12 giờ 29 phút) | 36.624.000 | 43.948.800 | 46.448.800 | 49.948.800 |
Đà Nẵng đi Thanh Ba 861 km (13 giờ 17 phút) | 36.162.000 | 43.394.400 | 45.894.400 | 49.394.400 |
Đà Nẵng đi Yên Lập 845 km (12 giờ 15 phút) | 35.490.000 | 42.588.000 | 45.088.000 | 48.588.000 |
Đà Nẵng đi Đoan Hùng 860 km (12 giờ 26 phút) | 36.120.000 | 43.344.000 | 45.844.000 | 49.344.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 45 chỗ Đà Nẵng đi Vĩnh Phúc | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Đà Nẵng đi TP Vĩnh Yên 798 km (11 giờ 37 phút) | 33.516.000 | 40.219.200 | 42.719.200 | 46.219.200 |
Đà Nẵng đi TP Phúc Yên 785 km (11 giờ 31 phút) | 32.970.000 | 39.564.000 | 42.064.000 | 45.564.000 |
Đà Nẵng đi Tam Dương 775 km (11 giờ 20 phút) | 32.550.000 | 39.060.000 | 41.560.000 | 45.060.000 |
Đà Nẵng đi Tam Đảo 1,091 km (16 giờ 59 phút) | 45.822.000 | 54.986.400 | 57.486.400 | 60.986.400 |
Đà Nẵng đi Bình Xuyên 809 km (11 giờ 50 phút) | 33.978.000 | 40.773.600 | 43.273.600 | 46.773.600 |
Đà Nẵng đi Yên Lạc 785 km (11 giờ 25 phút) | 32.970.000 | 39.564.000 | 42.064.000 | 45.564.000 |
Đà Nẵng đi Vĩnh Tường 787 km (11 giờ 36 phút) | 33.054.000 | 39.664.800 | 42.164.800 | 45.664.800 |
Đà Nẵng đi Lập Thạch 787 km (11 giờ 36 phút) | 33.054.000 | 39.664.800 | 42.164.800 | 45.664.800 |
Đà Nẵng đi Sông Lô 812 km (11 giờ 46 phút) | 34.104.000 | 40.924.800 | 43.424.800 | 46.924.800 |
Bảng giá taxi, thuê xe 45 chỗ Đà Nẵng đi Tuyên Quang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Đà Nẵng đi TP Tuyên Quang 876 km (12 giờ 32 phút) | 36.792.000 | 44.150.400 | 46.650.400 | 50.150.400 |
Đà Nẵng đi Sơn Dương 948 km (14 giờ 3 phút) | 39.816.000 | 47.779.200 | 50.279.200 | 53.779.200 |
Đà Nẵng đi Yên Sơn 948 km (14 giờ 3 phút) | 39.816.000 | 47.779.200 | 50.279.200 | 53.779.200 |
Đà Nẵng đi Hàm Yên 909 km (13 giờ 20 phút) | 38.178.000 | 45.813.600 | 48.313.600 | 51.813.600 |
Đà Nẵng đi Chiêm Hóa 933 km (13 giờ 56 phút) | 39.186.000 | 47.023.200 | 49.523.200 | 53.023.200 |
Đà Nẵng đi Na Hang 944 km (14 giờ 0 phút) | 39.648.000 | 47.577.600 | 50.077.600 | 53.577.600 |
Đà Nẵng đi Lâm Bình 982 km (14 giờ 49 phút) | 41.244.000 | 49.492.800 | 51.992.800 | 55.492.800 |
Bảng giá taxi, thuê xe 45 chỗ Đà Nẵng đi Bắc Kạn | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Đà Nẵng đi TP Bắc Kạn 894 km (13 giờ 1 phút) | 37.548.000 | 45.057.600 | 47.557.600 | 51.057.600 |
Đà Nẵng đi Ba Bể 894 km (13 giờ 1 phút) | 37.548.000 | 45.057.600 | 47.557.600 | 51.057.600 |
Đà Nẵng đi Bạch Thông 944 km (14 giờ 23 phút) | 39.648.000 | 47.577.600 | 50.077.600 | 53.577.600 |
Đà Nẵng đi Chợ Đồn 913 km (13 giờ 28 phút) | 38.346.000 | 46.015.200 | 48.515.200 | 52.015.200 |
Đà Nẵng đi Chợ Mới 904 km (13 giờ 53 phút) | 37.968.000 | 45.561.600 | 48.061.600 | 51.561.600 |
Đà Nẵng đi Na Rì 1,100 km (17 giờ 57 phút) | 46.200.000 | 55.440.000 | 57.940.000 | 61.440.000 |
Đà Nẵng đi Ngân Sơn 923 km (13 giờ 43 phút) | 38.766.000 | 46.519.200 | 49.019.200 | 52.519.200 |
Đà Nẵng đi Pác Nặm 952 km (14 giờ 23 phút) | 39.984.000 | 47.980.800 | 50.480.800 | 53.980.800 |
Bảng giá taxi, thuê xe 45 chỗ Đà Nẵng đi Thái Nguyên | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Đà Nẵng đi TP Thái Nguyên 812 km (11 giờ 29 phút) | 34.104.000 | 40.924.800 | 43.424.800 | 46.924.800 |
Đà Nẵng đi TP Sông Công 812 km (11 giờ 29 phút) | 34.104.000 | 40.924.800 | 43.424.800 | 46.924.800 |
Đà Nẵng đi TX Phổ Yên 812 km (11 giờ 29 phút) | 34.104.000 | 40.924.800 | 43.424.800 | 46.924.800 |
Đà Nẵng đi Định Hóa 796 km (11 giờ 23 phút) | 33.432.000 | 40.118.400 | 42.618.400 | 46.118.400 |
Đà Nẵng đi Phú Lương 605 km (8 giờ 43 phút) | 25.410.000 | 30.492.000 | 32.992.000 | 36.492.000 |
Đà Nẵng đi Đồng Hỷ 737 km (10 giờ 39 phút) | 30.954.000 | 37.144.800 | 39.644.800 | 43.144.800 |
Đà Nẵng đi Võ Nhai 831 km (12 giờ 3 phút) | 34.902.000 | 41.882.400 | 44.382.400 | 47.882.400 |
Đà Nẵng đi Đại Từ, Thái Nguyên 859 km (12 giờ 41 phút) | 36.078.000 | 43.293.600 | 45.793.600 | 49.293.600 |
Đà Nẵng đi Phú Bình 838 km (12 giờ 6 phút) | 35.196.000 | 42.235.200 | 44.735.200 | 48.235.200 |
Bảng giá taxi, thuê xe 45 chỗ Đà Nẵng đi Lạng Sơn | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Đà Nẵng đi TP Lạng Sơn 806 km (11 giờ 34 phút) | 33.852.000 | 40.622.400 | 43.122.400 | 46.622.400 |
Đà Nẵng đi Cao Lộc 882 km (12 giờ 40 phút) | 37.044.000 | 44.452.800 | 46.952.800 | 50.452.800 |
Đà Nẵng đi Văn Lãng 884 km (12 giờ 43 phút) | 37.128.000 | 44.553.600 | 47.053.600 | 50.553.600 |
Đà Nẵng đi Văn Quan 917 km (14 giờ 22 phút) | 38.514.000 | 46.216.800 | 48.716.800 | 52.216.800 |
Đà Nẵng đi Bắc Sơn 879 km (12 giờ 48 phút) | 36.918.000 | 44.301.600 | 46.801.600 | 50.301.600 |
Đà Nẵng đi Bình Gia 893 km (13 giờ 14 phút) | 37.506.000 | 45.007.200 | 47.507.200 | 51.007.200 |
Đà Nẵng đi Chi Lăng 870 km (13 giờ 51 phút) | 36.540.000 | 43.848.000 | 46.348.000 | 49.848.000 |
Đà Nẵng đi Đình Lập 870 km (13 giờ 51 phút) | 36.540.000 | 43.848.000 | 46.348.000 | 49.848.000 |
Đà Nẵng đi Hữu Lũng 963 km (13 giờ 47 phút) | 40.446.000 | 48.535.200 | 51.035.200 | 54.535.200 |
Đà Nẵng đi Lộc Bình 823 km (11 giờ 52 phút) | 34.566.000 | 41.479.200 | 43.979.200 | 47.479.200 |
Đà Nẵng đi Tràng Định 906 km (13 giờ 14 phút) | 38.052.000 | 45.662.400 | 48.162.400 | 51.662.400 |
Bảng giá taxi, thuê xe 45 chỗ Đà Nẵng đi Bắc Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Đà Nẵng đi TP Bắc Giang 787 km (11 giờ 18 phút) | 33.054.000 | 39.664.800 | 42.164.800 | 45.664.800 |
Đà Nẵng đi Hiệp Hòa 783 km (11 giờ 13 phút) | 32.886.000 | 39.463.200 | 41.963.200 | 45.463.200 |
Đà Nẵng đi Việt Yên 792 km (11 giờ 23 phút) | 33.264.000 | 39.916.800 | 42.416.800 | 45.916.800 |
Đà Nẵng đi Tân Yên 783 km (11 giờ 19 phút) | 32.886.000 | 39.463.200 | 41.963.200 | 45.463.200 |
Đà Nẵng đi Yên Thế 792 km (11 giờ 35 phút) | 33.264.000 | 39.916.800 | 42.416.800 | 45.916.800 |
Đà Nẵng đi Lạng Giang 809 km (12 giờ 4 phút) | 33.978.000 | 40.773.600 | 43.273.600 | 46.773.600 |
Đà Nẵng đi Lục Nam 799 km (11 giờ 29 phút) | 33.558.000 | 40.269.600 | 42.769.600 | 46.269.600 |
Đà Nẵng đi Lục Ngạn 808 km (11 giờ 47 phút) | 33.936.000 | 40.723.200 | 43.223.200 | 46.723.200 |
Đà Nẵng đi Sơn Động 842 km (12 giờ 41 phút) | 35.364.000 | 42.436.800 | 44.936.800 | 48.436.800 |
Đà Nẵng đi Yên Dũng 753 km (10 giờ 52 phút) | 31.626.000 | 37.951.200 | 40.451.200 | 43.951.200 |
Bảng giá taxi, thuê xe 45 chỗ Đà Nẵng đi Quảng Ninh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Đà Nẵng đi TP Hạ Long 933 km (13 giờ 18 phút) | 39.186.000 | 47.023.200 | 49.523.200 | 53.023.200 |
Đà Nẵng đi TP Cẩm Phả 990 km (13 giờ 27 phút) | 41.580.000 | 49.896.000 | 52.396.000 | 55.896.000 |
Đà Nẵng đi TP Móng Cái 897 km (12 giờ 29 phút) | 37.674.000 | 45.208.800 | 47.708.800 | 51.208.800 |
Đà Nẵng đi TP Uông Bí 990 km (13 giờ 27 phút) | 41.580.000 | 49.896.000 | 52.396.000 | 55.896.000 |
Đà Nẵng đi TX Đông Triều 990 km (13 giờ 27 phút) | 41.580.000 | 49.896.000 | 52.396.000 | 55.896.000 |
Đà Nẵng đi TX Quảng Yên 990 km (13 giờ 27 phút) | 41.580.000 | 49.896.000 | 52.396.000 | 55.896.000 |
Đà Nẵng đi Vân Đồn 829 km (11 giờ 42 phút) | 34.818.000 | 41.781.600 | 44.281.600 | 47.781.600 |
Đà Nẵng đi Bình Liêu, Quảng Ninh 906 km (12 giờ 36 phút) | 38.052.000 | 45.662.400 | 48.162.400 | 51.662.400 |
Đà Nẵng đi Tiên Yên 960 km (13 giờ 29 phút) | 40.320.000 | 48.384.000 | 50.884.000 | 54.384.000 |
Đà Nẵng đi Đầm Hà 960 km (13 giờ 29 phút) | 40.320.000 | 48.384.000 | 50.884.000 | 54.384.000 |
Đà Nẵng đi Hải Hà, Quảng Ninh 943 km (13 giờ 5 phút) | 39.606.000 | 47.527.200 | 50.027.200 | 53.527.200 |
Đà Nẵng đi Ba Chẽ 963 km (13 giờ 18 phút) | 40.446.000 | 48.535.200 | 51.035.200 | 54.535.200 |
Bảng giá taxi, thuê xe 45 chỗ Đà Nẵng đi Hà Nội | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Đà Nẵng đi Quận Ba Đình 739 km (10 giờ 43 phút) | 31.038.000 | 37.245.600 | 39.745.600 | 43.245.600 |
Đà Nẵng đi Quận Hoàn Kiếm 740 km (10 giờ 48 phút) | 31.080.000 | 37.296.000 | 39.796.000 | 43.296.000 |
Đà Nẵng đi Quận Hai Bà Trưng 744 km (10 giờ 42 phút) | 31.248.000 | 37.497.600 | 39.997.600 | 43.497.600 |
Đà Nẵng đi Quận Đống Đa 735 km (10 giờ 34 phút) | 30.870.000 | 37.044.000 | 39.544.000 | 43.044.000 |
Đà Nẵng đi Quận Tây Hồ 737 km (10 giờ 36 phút) | 30.954.000 | 37.144.800 | 39.644.800 | 43.144.800 |
Đà Nẵng đi Quận Cầu Giấy 753 km (10 giờ 54 phút) | 31.626.000 | 37.951.200 | 40.451.200 | 43.951.200 |
Đà Nẵng đi Quận Thanh Xuân 742 km (10 giờ 41 phút) | 31.164.000 | 37.396.800 | 39.896.800 | 43.396.800 |
Đà Nẵng đi Quận Hoàng Mai 738 km (10 giờ 29 phút) | 30.996.000 | 37.195.200 | 39.695.200 | 43.195.200 |
Đà Nẵng đi Quận Long Biên 734 km (10 giờ 25 phút) | 30.828.000 | 36.993.600 | 39.493.600 | 42.993.600 |
Đà Nẵng đi Quận Hà Đông 746 km (10 giờ 42 phút) | 31.332.000 | 37.598.400 | 40.098.400 | 43.598.400 |
Đà Nẵng đi Quận Bắc Từ Liêm 741 km (10 giờ 41 phút) | 31.122.000 | 37.346.400 | 39.846.400 | 43.346.400 |
Đà Nẵng đi Sân bay Nội Bài 749 km (10 giờ 49 phút) | 31.458.000 | 37.749.600 | 40.249.600 | 43.749.600 |
Đà Nẵng đi Thị xã Sơn Tây 764 km (11 giờ 3 phút) | 32.088.000 | 38.505.600 | 41.005.600 | 44.505.600 |
Đà Nẵng đi Sóc Sơn 782 km (11 giờ 26 phút) | 32.844.000 | 39.412.800 | 41.912.800 | 45.412.800 |
Đà Nẵng đi Đông Anh 781 km (11 giờ 11 phút) | 32.802.000 | 39.362.400 | 41.862.400 | 45.362.400 |
Đà Nẵng đi Gia Lâm 762 km (11 giờ 5 phút) | 32.004.000 | 38.404.800 | 40.904.800 | 44.404.800 |
Đà Nẵng đi Thanh Trì 762 km (11 giờ 5 phút) | 32.004.000 | 38.404.800 | 40.904.800 | 44.404.800 |
Đà Nẵng đi Thanh Oai 730 km (10 giờ 27 phút) | 30.660.000 | 36.792.000 | 39.292.000 | 42.792.000 |
Đà Nẵng đi Thường Tín 732 km (10 giờ 31 phút) | 30.744.000 | 36.892.800 | 39.392.800 | 42.892.800 |
Đà Nẵng đi Phú Xuyên 721 km (10 giờ 13 phút) | 30.282.000 | 36.338.400 | 38.838.400 | 42.338.400 |
Đà Nẵng đi Ứng Hòa 712 km (10 giờ 6 phút) | 29.904.000 | 35.884.800 | 38.384.800 | 41.884.800 |
Đà Nẵng đi Mỹ Đức 713 km (10 giờ 22 phút) | 29.946.000 | 35.935.200 | 38.435.200 | 41.935.200 |
Đà Nẵng đi Ba Vì 706 km (10 giờ 25 phút) | 29.652.000 | 35.582.400 | 38.082.400 | 41.582.400 |
Đà Nẵng đi Phúc Thọ 792 km (11 giờ 34 phút) | 33.264.000 | 39.916.800 | 42.416.800 | 45.916.800 |
Đà Nẵng đi Thạch Thất 771 km (11 giờ 17 phút) | 32.382.000 | 38.858.400 | 41.358.400 | 44.858.400 |
Đà Nẵng đi Quốc Oai 770 km (11 giờ 9 phút) | 32.340.000 | 38.808.000 | 41.308.000 | 44.808.000 |
Đà Nẵng đi Chương Mỹ 770 km (11 giờ 9 phút) | 32.340.000 | 38.808.000 | 41.308.000 | 44.808.000 |
Đà Nẵng đi Đan Phượng 728 km (10 giờ 53 phút) | 30.576.000 | 36.691.200 | 39.191.200 | 42.691.200 |
Đà Nẵng đi Hoài Đức 758 km (11 giờ 9 phút) | 31.836.000 | 38.203.200 | 40.703.200 | 44.203.200 |
Đà Nẵng đi Mê Linh 751 km (10 giờ 51 phút) | 31.542.000 | 37.850.400 | 40.350.400 | 43.850.400 |
Bảng giá taxi, thuê xe 45 chỗ Đà Nẵng đi Hải Dương | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Đà Nẵng đi TP Hải Dương 769 km (11 giờ 6 phút) | 32.298.000 | 38.757.600 | 41.257.600 | 44.757.600 |
Đà Nẵng đi TP Chí Linh 769 km (11 giờ 6 phút) | 32.298.000 | 38.757.600 | 41.257.600 | 44.757.600 |
Đà Nẵng đi TX Kinh Môn 769 km (11 giờ 6 phút) | 32.298.000 | 38.757.600 | 41.257.600 | 44.757.600 |
Đà Nẵng đi Bình Giang 799 km (11 giờ 45 phút) | 33.558.000 | 40.269.600 | 42.769.600 | 46.269.600 |
Đà Nẵng đi Gia Lộc 751 km (10 giờ 47 phút) | 31.542.000 | 37.850.400 | 40.350.400 | 43.850.400 |
Đà Nẵng đi Nam Sách 761 km (10 giờ 54 phút) | 31.962.000 | 38.354.400 | 40.854.400 | 44.354.400 |
Đà Nẵng đi Kim Thành, Hải Dương 777 km (11 giờ 17 phút) | 32.634.000 | 39.160.800 | 41.660.800 | 45.160.800 |
Đà Nẵng đi Ninh Giang 795 km (11 giờ 39 phút) | 33.390.000 | 40.068.000 | 42.568.000 | 46.068.000 |
Đà Nẵng đi Thanh Hà, Hải Dương 651 km (9 giờ 19 phút) | 27.342.000 | 32.810.400 | 35.310.400 | 38.810.400 |
Đà Nẵng đi Thanh Miện 785 km (11 giờ 25 phút) | 32.970.000 | 39.564.000 | 42.064.000 | 45.564.000 |
Đà Nẵng đi Tứ Kỳ 730 km (10 giờ 41 phút) | 30.660.000 | 36.792.000 | 39.292.000 | 42.792.000 |
Đà Nẵng đi Cẩm Giàng 730 km (10 giờ 41 phút) | 30.660.000 | 36.792.000 | 39.292.000 | 42.792.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 45 chỗ Đà Nẵng đi Hải Phòng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Đà Nẵng đi Quận Hồng Bàng 814 km (11 giờ 36 phút) | 34.188.000 | 41.025.600 | 43.525.600 | 47.025.600 |
Đà Nẵng đi Quận Ngô Quyền 802 km (11 giờ 34 phút) | 33.684.000 | 40.420.800 | 42.920.800 | 46.420.800 |
Đà Nẵng đi Quận Lê Chân 820 km (11 giờ 38 phút) | 34.440.000 | 41.328.000 | 43.828.000 | 47.328.000 |
Đà Nẵng đi Quận Hải An 814 km (11 giờ 34 phút) | 34.188.000 | 41.025.600 | 43.525.600 | 47.025.600 |
Đà Nẵng đi Quận Kiến An 818 km (11 giờ 33 phút) | 34.356.000 | 41.227.200 | 43.727.200 | 47.227.200 |
Đà Nẵng đi Quận Đồ Sơn 818 km (11 giờ 33 phút) | 34.356.000 | 41.227.200 | 43.727.200 | 47.227.200 |
Đà Nẵng đi Quận Dương Kinh 818 km (11 giờ 33 phút) | 34.356.000 | 41.227.200 | 43.727.200 | 47.227.200 |
Đà Nẵng đi An Dương 818 km (11 giờ 33 phút) | 34.356.000 | 41.227.200 | 43.727.200 | 47.227.200 |
Đà Nẵng đi An Lão 796 km (11 giờ 23 phút) | 33.432.000 | 40.118.400 | 42.618.400 | 46.118.400 |
Đà Nẵng đi Kiến Thụy 788 km (11 giờ 12 phút) | 33.096.000 | 39.715.200 | 42.215.200 | 45.715.200 |
Đà Nẵng đi Thủy Nguyên 770 km (11 giờ 36 phút) | 32.340.000 | 38.808.000 | 41.308.000 | 44.808.000 |
Đà Nẵng đi Tiên Lãng 743 km (10 giờ 50 phút) | 31.206.000 | 37.447.200 | 39.947.200 | 43.447.200 |
Đà Nẵng đi Vĩnh Bảo 755 km (11 giờ 11 phút) | 31.710.000 | 38.052.000 | 40.552.000 | 44.052.000 |
Đà Nẵng đi Cát Hải 743 km (10 giờ 56 phút) | 31.206.000 | 37.447.200 | 39.947.200 | 43.447.200 |
Bảng giá taxi, thuê xe 45 chỗ Đà Nẵng đi Hưng Yên | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Đà Nẵng đi TP Hưng Yên 706 km (10 giờ 5 phút) | 29.652.000 | 35.582.400 | 38.082.400 | 41.582.400 |
Đà Nẵng đi TX Mỹ Hào 722 km (10 giờ 30 phút) | 30.324.000 | 36.388.800 | 38.888.800 | 42.388.800 |
Đà Nẵng đi Văn Lâm 743 km (10 giờ 50 phút) | 31.206.000 | 37.447.200 | 39.947.200 | 43.447.200 |
Đà Nẵng đi Văn Giang 743 km (10 giờ 50 phút) | 31.206.000 | 37.447.200 | 39.947.200 | 43.447.200 |
Đà Nẵng đi Yên Mỹ 743 km (10 giờ 50 phút) | 31.206.000 | 37.447.200 | 39.947.200 | 43.447.200 |
Đà Nẵng đi Khoái Châu 734 km (10 giờ 37 phút) | 30.828.000 | 36.993.600 | 39.493.600 | 42.993.600 |
Đà Nẵng đi Ân Thi 730 km (10 giờ 41 phút) | 30.660.000 | 36.792.000 | 39.292.000 | 42.792.000 |
Đà Nẵng đi Kim Động, Hưng Yên 726 km (10 giờ 30 phút) | 30.492.000 | 36.590.400 | 39.090.400 | 42.590.400 |
Đà Nẵng đi Tiên Lữ 718 km (10 giờ 26 phút) | 30.156.000 | 36.187.200 | 38.687.200 | 42.187.200 |
Đà Nẵng đi Phù Cừ 712 km (10 giờ 18 phút) | 29.904.000 | 35.884.800 | 38.384.800 | 41.884.800 |
Bảng giá taxi, thuê xe 45 chỗ Đà Nẵng đi Thái Bình | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Đà Nẵng đi TP Thái Bình 698 km (10 giờ 20 phút) | 29.316.000 | 35.179.200 | 37.679.200 | 41.179.200 |
Đà Nẵng đi Đông Hưng 698 km (10 giờ 20 phút) | 29.316.000 | 35.179.200 | 37.679.200 | 41.179.200 |
Đà Nẵng đi Hưng Hà 710 km (10 giờ 35 phút) | 29.820.000 | 35.784.000 | 38.284.000 | 41.784.000 |
Đà Nẵng đi Quỳnh Phụ 711 km (10 giờ 15 phút) | 29.862.000 | 35.834.400 | 38.334.400 | 41.834.400 |
Đà Nẵng đi Kiến Xương 711 km (10 giờ 15 phút) | 29.862.000 | 35.834.400 | 38.334.400 | 41.834.400 |
Đà Nẵng đi Tiền Hải 714 km (10 giờ 40 phút) | 29.988.000 | 35.985.600 | 38.485.600 | 41.985.600 |
Đà Nẵng đi Thái Thụy 720 km (10 giờ 48 phút) | 30.240.000 | 36.288.000 | 38.788.000 | 42.288.000 |
Đà Nẵng đi Vũ Thư 726 km (10 giờ 52 phút) | 30.492.000 | 36.590.400 | 39.090.400 | 42.590.400 |
Bảng giá taxi, thuê xe 45 chỗ Đà Nẵng đi Hà Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Đà Nẵng đi TP Hà Giang 1,028 km (15 giờ 41 phút) | 43.176.000 | 51.811.200 | 54.311.200 | 57.811.200 |
Đà Nẵng đi Đồng Văn 1,028 km (15 giờ 41 phút) | 43.176.000 | 51.811.200 | 54.311.200 | 57.811.200 |
Đà Nẵng đi Mèo Vạc 1,154 km (19 giờ 15 phút) | 48.468.000 | 58.161.600 | 60.661.600 | 64.161.600 |
Đà Nẵng đi Yên Minh 1,122 km (19 giờ 22 phút) | 47.124.000 | 56.548.800 | 59.048.800 | 62.548.800 |
Đà Nẵng đi Quản Bạ 1,129 km (18 giờ 30 phút) | 47.418.000 | 56.901.600 | 59.401.600 | 62.901.600 |
Đà Nẵng đi Bắc Mê 1,129 km (18 giờ 30 phút) | 47.418.000 | 56.901.600 | 59.401.600 | 62.901.600 |
Đà Nẵng đi Hoàng Su Phì 1,088 km (17 giờ 32 phút) | 45.696.000 | 54.835.200 | 57.335.200 | 60.835.200 |
Đà Nẵng đi Xín Mần 1,040 km (16 giờ 18 phút) | 43.680.000 | 52.416.000 | 54.916.000 | 58.416.000 |
Đà Nẵng đi Bắc Quang 1,078 km (16 giờ 55 phút) | 45.276.000 | 54.331.200 | 56.831.200 | 60.331.200 |
Đà Nẵng đi Quang Bình, Hà Giang 982 km (14 giờ 52 phút) | 41.244.000 | 49.492.800 | 51.992.800 | 55.492.800 |
Đà Nẵng đi Vị Xuyên 982 km (14 giờ 52 phút) | 41.244.000 | 49.492.800 | 51.992.800 | 55.492.800 |
Bảng giá taxi, thuê xe 45 chỗ Đà Nẵng đi Cao Bằng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Đà Nẵng đi TP Cao Bằng 1,007 km (15 giờ 36 phút) | 42.294.000 | 50.752.800 | 53.252.800 | 56.752.800 |
Đà Nẵng đi Bảo Lâm, Cao Bằng 1,007 km (15 giờ 36 phút) | 42.294.000 | 50.752.800 | 53.252.800 | 56.752.800 |
Đà Nẵng đi Bảo Lạc 1,120 km (18 giờ 25 phút) | 47.040.000 | 56.448.000 | 58.948.000 | 62.448.000 |
Đà Nẵng đi Hà Quảng 1,051 km (17 giờ 30 phút) | 44.142.000 | 52.970.400 | 55.470.400 | 58.970.400 |
Đà Nẵng đi Trùng Khánh, Cao Bằng 1,044 km (16 giờ 46 phút) | 43.848.000 | 52.617.600 | 55.117.600 | 58.617.600 |
Đà Nẵng đi Hạ Lang 1,948 km (1 ngày 3 giờ) | 81.816.000 | 98.179.200 | 100.679.200 | 104.179.200 |
Đà Nẵng đi Quảng Hòa 1,038 km (16 giờ 27 phút) | 43.596.000 | 52.315.200 | 54.815.200 | 58.315.200 |
Đà Nẵng đi Hòa An, Cao Bằng 1,011 km (15 giờ 47 phút) | 42.462.000 | 50.954.400 | 53.454.400 | 56.954.400 |
Đà Nẵng đi Nguyên Bình 1,012 km (15 giờ 52 phút) | 42.504.000 | 51.004.800 | 53.504.800 | 57.004.800 |
Đà Nẵng đi Thạch An 990 km (15 giờ 37 phút) | 41.580.000 | 49.896.000 | 52.396.000 | 55.896.000 |




