Thuê xe 45 chỗ Cam Ranh phù hợp cho các đoàn 35–45 người như tour lớn, đoàn công ty, trường học hoặc hội nghị. Xe lớn giúp di chuyển đồng bộ, thuận tiện cho tổ chức và quản lý hành khách trên chặng đường dài.
Bảng giá xe 45 chỗ Cam Ranh được xây dựng theo cự ly, thời gian sử dụng xe và lịch trình cụ thể. Xe có khoang rộng, ghế ngồi êm, khoang hành lý lớn, phù hợp cho chuyến đi tập thể dài ngày.
📞 Tư vấn & báo giá thuê xe 45 chỗ đi Cam Ranh:
0906 876 599 | Zalo: 0906 876 599
Bảng giá taxi, thuê xe 45 chỗ Cam Ranh đi Tây Ninh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Cam Ranh đi TP Tây Ninh 456 km (7 giờ 29 phút) | 18.174.000 | 21.808.800 | 24.308.800 | 27.808.800 |
Cam Ranh đi H. Tân Biên 490 km (8 giờ 8 phút) | 19.500.000 | 23.400.000 | 25.900.000 | 29.400.000 |
Cam Ranh đi H. Tân Châu 493 km (8 giờ 9 phút) | 19.617.000 | 23.540.400 | 26.040.400 | 29.540.400 |
Cam Ranh đi H. Dương Minh Châu 456 km (7 giờ 24 phút) | 18.174.000 | 21.808.800 | 24.308.800 | 27.808.800 |
Cam Ranh đi H. Châu Thành 490 km (7 giờ 23 phút) | 19.500.000 | 23.400.000 | 25.900.000 | 29.400.000 |
Cam Ranh đi H. Bến Cầu 441 km (7 giờ 14 phút) | 17.589.000 | 21.106.800 | 23.606.800 | 27.106.800 |
Cam Ranh đi Cửa khẩu Mộc Bài 441 km (7 giờ 14 phút) | 17.589.000 | 21.106.800 | 23.606.800 | 27.106.800 |
Cam Ranh đi H. Trảng Bàng 408 km (6 giờ 27 phút) | 16.302.000 | 19.562.400 | 22.062.400 | 25.562.400 |
Bảng giá taxi, thuê xe 45 chỗ Cam Ranh đi Bình Dương | ||||
Cam Ranh đi TP Thủ Dầu Một 380 km (5 giờ 47 phút) | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Cam Ranh đi TP Dĩ An 365 km (5 giờ 14 phút) | 16.380.000 | 19.656.000 | 22.156.000 | 25.656.000 |
Cam Ranh đi TP Thuận An 369 km (5 giờ 24 phút) | 15.750.000 | 18.900.000 | 21.400.000 | 24.900.000 |
Cam Ranh đi H. Bến Cát 398 km (6 giờ 9 phút) | 15.918.000 | 19.101.600 | 21.601.600 | 25.101.600 |
Cam Ranh đi H. Dầu Tiếng 430 km (6 giờ 51 phút) | 17.136.000 | 20.563.200 | 23.063.200 | 26.563.200 |
Cam Ranh đi H. Tân Uyên 382 km (5 giờ 44 phút) | 18.480.000 | 22.176.000 | 24.676.000 | 28.176.000 |
Cam Ranh đi H. Phú Giáo 399 km (6 giờ 10 phút) | 16.464.000 | 19.756.800 | 22.256.800 | 25.756.800 |
Bảng giá taxi, thuê xe 45 chỗ Cam Ranh đi Đồng Nai | 17.178.000 | 20.613.600 | 23.113.600 | 26.613.600 |
Cam Ranh đi TP Biên Hòa 354 km (5 giờ 12 phút) | ||||
Cam Ranh đi TP Long Khánh 302 km (4 giờ 11 phút) | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Cam Ranh đi H. Trảng Bom 375 km (5 giờ 31 phút) | 15.288.000 | 18.345.600 | 20.845.600 | 24.345.600 |
Cam Ranh đi H. Vĩnh Cửu 375 km (5 giờ 31 phút) | 14.040.000 | 16.848.000 | 19.348.000 | 22.848.000 |
Cam Ranh đi H. Nhơn Trạch 347 km (4 giờ 49 phút) | 16.170.000 | 19.404.000 | 21.904.000 | 25.404.000 |
Cam Ranh đi H. Cẩm Mỹ 300 km (4 giờ 11 phút) | 16.170.000 | 19.404.000 | 21.904.000 | 25.404.000 |
Cam Ranh đi H. Định Quán 332 km (5 giờ 0 phút) | 14.994.000 | 17.992.800 | 20.492.800 | 23.992.800 |
Cam Ranh đi H. Long Thành 339 km (4 giờ 44 phút) | 13.950.000 | 16.740.000 | 19.240.000 | 22.740.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 45 chỗ Cam Ranh đi Bình Phước | 15.390.000 | 18.468.000 | 20.968.000 | 24.468.000 |
Cam Ranh đi TP Đồng Xoài 429 km (6 giờ 49 phút) | 15.705.000 | 18.846.000 | 21.346.000 | 24.846.000 |
Cam Ranh đi H. Bù Đăng 397 km (7 giờ 23 phút) | ||||
Cam Ranh đi H. Bù Gia Mập 374 km (7 giờ 35 phút) | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Cam Ranh đi H. Chơn Thành 430 km (6 giờ 48 phút) | 18.438.000 | 22.125.600 | 24.625.600 | 28.125.600 |
Cam Ranh đi H. Phú Riềng 446 km (7 giờ 9 phút) | 17.094.000 | 20.512.800 | 23.012.800 | 26.512.800 |
Cam Ranh đi H. Hớn Quản 446 km (7 giờ 9 phút) | 16.128.000 | 19.353.600 | 21.853.600 | 25.353.600 |
Cam Ranh đi H. Lộc Ninh 446 km (7 giờ 9 phút) | 18.480.000 | 22.176.000 | 24.676.000 | 28.176.000 |
Cam Ranh đi H. Bù Đốp 502 km (8 giờ 19 phút) | 19.152.000 | 22.982.400 | 25.482.400 | 28.982.400 |
Bảng giá taxi, thuê xe 45 chỗ Cam Ranh đi Vũng Tàu | 19.152.000 | 22.982.400 | 25.482.400 | 28.982.400 |
Cam Ranh đi TP Vũng Tàu 346 km (5 giờ 13 phút) | 19.152.000 | 22.982.400 | 25.482.400 | 28.982.400 |
Cam Ranh đi TP Bà Rịa 331 km (4 giờ 54 phút) | 21.504.000 | 25.804.800 | 28.304.800 | 31.804.800 |
Cam Ranh đi H. Châu Đức 316 km (4 giờ 36 phút) | ||||
Cam Ranh đi H. Xuyên Mộc 316 km (4 giờ 36 phút) | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Cam Ranh đi H. Long Điền 331 km (4 giờ 54 phút) | 14.952.000 | 17.942.400 | 20.442.400 | 23.942.400 |
Cam Ranh đi H. Đất Đỏ 320 km (4 giờ 39 phút) | 15.345.000 | 18.414.000 | 20.914.000 | 24.414.000 |
Cam Ranh đi H. Tân Thành 445 km (7 giờ 0 phút) | 14.670.000 | 17.604.000 | 20.104.000 | 23.604.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 45 chỗ Cam Ranh đi TP HCM | 14.670.000 | 17.604.000 | 20.104.000 | 23.604.000 |
Cam Ranh đi Quận 1 358 km (5 giờ 3 phút) | 15.345.000 | 18.414.000 | 20.914.000 | 24.414.000 |
Cam Ranh đi Sân bay Tân Sơn Nhất 364 km (5 giờ 12 phút) | 14.850.000 | 17.820.000 | 20.320.000 | 23.820.000 |
Cam Ranh đi Củ Chi 394 km (6 giờ 9 phút) | 19.110.000 | 22.932.000 | 25.432.000 | 28.932.000 |
Cam Ranh đi Nhà Bè 361 km (5 giờ 6 phút) | ||||
Cam Ranh đi TP Thủ Đức 360 km (5 giờ 5 phút) | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Cam Ranh đi Quận Bình Thạnh 360 km (5 giờ 2 phút) | 15.456.000 | 18.547.200 | 21.047.200 | 24.547.200 |
Cam Ranh đi Quận Gò Vấp 366 km (5 giờ 17 phút) | 15.708.000 | 18.849.600 | 21.349.600 | 24.849.600 |
Cam Ranh đi Quận Tân Bình 366 km (5 giờ 16 phút) | 16.968.000 | 20.361.600 | 22.861.600 | 26.361.600 |
Cam Ranh đi Quận Tân Phú 370 km (5 giờ 26 phút) | 15.582.000 | 18.698.400 | 21.198.400 | 24.698.400 |
Cam Ranh đi Quận Bình Tân 374 km (5 giờ 31 phút) | 15.540.000 | 18.648.000 | 21.148.000 | 24.648.000 |
Cam Ranh đi Bình Chánh 376 km (5 giờ 32 phút) | 15.540.000 | 18.648.000 | 21.148.000 | 24.648.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 45 chỗ Cam Ranh đi Quảng Nam | 15.792.000 | 18.950.400 | 21.450.400 | 24.950.400 |
Cam Ranh đi TP Tam Kỳ 507 km (8 giờ 50 phút) | 15.792.000 | 18.950.400 | 21.450.400 | 24.950.400 |
Cam Ranh đi TP Hội An 557 km (9 giờ 44 phút) | 15.960.000 | 19.152.000 | 21.652.000 | 25.152.000 |
Cam Ranh đi Thăng Bình 536 km (9 giờ 15 phút) | 16.128.000 | 19.353.600 | 21.853.600 | 25.353.600 |
Cam Ranh đi Quế Sơn 545 km (9 giờ 37 phút) | 16.212.000 | 19.454.400 | 21.954.400 | 25.454.400 |
Cam Ranh đi Hiệp Đức 564 km (10 giờ 2 phút) | ||||
Cam Ranh đi Núi Thành 491 km (8 giờ 40 phút) | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Cam Ranh đi Tiên Phước 529 km (9 giờ 26 phút) | 21.714.000 | 26.056.800 | 28.556.800 | 32.056.800 |
Cam Ranh đi Phú Ninh, Quảng Nam 1,404 km (21 giờ 30 phút) | 23.814.000 | 28.576.800 | 31.076.800 | 34.576.800 |
Cam Ranh đi Bắc Trà My 549 km (9 giờ 59 phút) | 22.932.000 | 27.518.400 | 30.018.400 | 33.518.400 |
Cam Ranh đi Nam Trà My 540 km (11 giờ 0 phút) | 23.310.000 | 27.972.000 | 30.472.000 | 33.972.000 |
Cam Ranh đi Đông Giang 623 km (10 giờ 57 phút) | 24.108.000 | 28.929.600 | 31.429.600 | 34.929.600 |
Cam Ranh đi Tây Giang 674 km (12 giờ 23 phút) | 21.042.000 | 25.250.400 | 27.750.400 | 31.250.400 |
Cam Ranh đi Đà Nắng Thiếu dữ liệu đầu vào | 22.638.000 | 27.165.600 | 29.665.600 | 33.165.600 |
Bảng giá taxi, thuê xe 45 chỗ Cam Ranh đi Kon Tum | 3.000.000 | 3.600.000 | 6.100.000 | 9.600.000 |
Cam Ranh đi TP Kon Tum 394 km (7 giờ 31 phút) | 23.478.000 | 28.173.600 | 30.673.600 | 34.173.600 |
Cam Ranh đi H. Đăk Glei 518 km (10 giờ 0 phút) | 23.100.000 | 27.720.000 | 30.220.000 | 33.720.000 |
Cam Ranh đi H. Ngọc Hồi, Kon Tum 1,298 km (19 giờ 46 phút) | 26.586.000 | 31.903.200 | 34.403.200 | 37.903.200 |
Cam Ranh đi H. Đăk Tô 445 km (8 giờ 27 phút) | 28.728.000 | 34.473.600 | 36.973.600 | 40.473.600 |
Cam Ranh đi H. Kon Plông 445 km (8 giờ 27 phút) | #VALUE! | #VALUE! | #VALUE! | #VALUE! |
Cam Ranh đi H. Kon Rẫy 445 km (8 giờ 27 phút) | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Cam Ranh đi H. Sa Thầy 422 km (8 giờ 9 phút) | 16.968.000 | 20.361.600 | 22.861.600 | 26.361.600 |
Cam Ranh đi H. Tu Mơ Rông 481 km (9 giờ 18 phút) | 22.176.000 | 26.611.200 | 29.111.200 | 32.611.200 |
Bảng giá taxi, thuê xe 45 chỗ Cam Ranh đi Vĩnh Long | 3.000.000 | 3.600.000 | 6.100.000 | 9.600.000 |
Cam Ranh đi TP Vĩnh Long 503 km (7 giờ 41 phút) | 19.110.000 | 22.932.000 | 25.432.000 | 28.932.000 |
Cam Ranh đi H. Bình Minh 498 km (7 giờ 17 phút) | 19.110.000 | 22.932.000 | 25.432.000 | 28.932.000 |
Cam Ranh đi H. Long Hồ 491 km (7 giờ 21 phút) | 19.110.000 | 22.932.000 | 25.432.000 | 28.932.000 |
Cam Ranh đi H. Mang Thít 501 km (7 giờ 39 phút) | 18.144.000 | 21.772.800 | 24.272.800 | 27.772.800 |
Cam Ranh đi H. Trà Ôn 515 km (7 giờ 41 phút) | 20.622.000 | 24.746.400 | 27.246.400 | 30.746.400 |
Cam Ranh đi H. Vũng Liêm 487 km (7 giờ 40 phút) | ||||
Cam Ranh đi Bình Tân, Vĩnh Long 504 km (7 giờ 30 phút) | ||||
Bảng giá taxi, thuê xe 45 chỗ Cam Ranh đi Phan Thiết, Mũi Né | ||||
Cam Ranh đi TP Phan Thiết 202 km (3 giờ 6 phút) | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Cam Ranh đi Hàm Thuận Bắc 187 km (2 giờ 46 phút) | 21.546.000 | 25.855.200 | 28.355.200 | 31.855.200 |
Cam Ranh đi Hàm Thuận Nam 224 km (3 giờ 18 phút) | 21.336.000 | 25.603.200 | 28.103.200 | 31.603.200 |
Cam Ranh đi Bắc Bình 157 km (2 giờ 18 phút) | 21.042.000 | 25.250.400 | 27.750.400 | 31.250.400 |
Cam Ranh đi Tánh Linh 254 km (4 giờ 7 phút) | 21.462.000 | 25.754.400 | 28.254.400 | 31.754.400 |
Cam Ranh đi Đức Linh 300 km (4 giờ 33 phút) | 22.050.000 | 26.460.000 | 28.960.000 | 32.460.000 |
Cam Ranh đi TP Mũi Né 186 km (3 giờ 3 phút) | 20.874.000 | 25.048.800 | 27.548.800 | 31.048.800 |
Cam Ranh đi Lagi 258 km (3 giờ 44 phút) | 21.588.000 | 25.905.600 | 28.405.600 | 31.905.600 |
Cam Ranh đi Tuy Phong 137 km (2 giờ 17 phút) | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Cam Ranh đi Phan Rí 139 km (2 giờ 12 phút) | 10.812.000 | 12.974.400 | 15.474.400 | 18.974.400 |
Bảng giá taxi, thuê xe 45 chỗ Cam Ranh đi Nha Trang, Cam Ranh | 10.638.000 | 12.765.600 | 15.265.600 | 18.765.600 |
Cam Ranh đi TP Nha Trang 38.7 km (49 phút) | 11.934.000 | 14.320.800 | 16.820.800 | 20.320.800 |
Cam Ranh đi TP Cam Ranh 16.5 km (21 phút) | 9.018.000 | 10.821.600 | 13.321.600 | 16.821.600 |
Cam Ranh đi Diên Khánh 42.6 km (51 phút) | 12.672.000 | 15.206.400 | 17.706.400 | 21.206.400 |
Cam Ranh đi Cam Lâm 17.0 km (21 phút) | 13.950.000 | 16.740.000 | 19.240.000 | 22.740.000 |
Cam Ranh đi Khánh Vĩnh 67.5 km (1 giờ 13 phút) | 10.584.000 | 12.700.800 | 15.200.800 | 18.700.800 |
Cam Ranh đi Khánh Sơn 57.1 km (1 giờ 28 phút) | 12.864.000 | 15.436.800 | 17.936.800 | 21.436.800 |
Cam Ranh đi Ninh Hòa 88.9 km (1 giờ 24 phút) | 8.820.000 | 10.584.000 | 13.084.000 | 16.584.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 45 chỗ Cam Ranh đi Phan Rang, Vĩnh Hy | 8.940.000 | 10.728.000 | 13.228.000 | 16.728.000 |
Cam Ranh đi Phan Rang 62.2 km (1 giờ 13 phút) | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Cam Ranh đi Vĩnh Hy 60.6 km (1 giờ 18 phút) | 4.383.000 | 5.259.600 | 7.759.600 | 11.259.600 |
Cam Ranh đi H. Ninh Phước 86.9 km (1 giờ 43 phút) | 3.000.000 | 3.600.000 | 6.100.000 | 9.600.000 |
Cam Ranh đi Vĩnh Hy 40.4 km (50 phút) | 3.945.000 | 4.734.000 | 7.234.000 | 10.734.000 |
Cam Ranh đi H. Thuận Nam 87.7 km (1 giờ 46 phút) | 3.000.000 | 3.600.000 | 6.100.000 | 9.600.000 |
Cam Ranh đi H. Bác Ái 62.8 km (1 giờ 20 phút) | 5.812.500 | 6.975.000 | 9.475.000 | 12.975.000 |
Cam Ranh đi Ninh Hải 68.6 km (1 giờ 29 phút) | 5.032.500 | 6.039.000 | 8.539.000 | 12.039.000 |
Cam Ranh đi Ninh Sơn 91.4 km (1 giờ 38 phút) | 6.230.700 | 7.476.840 | 9.976.840 | 13.476.840 |
Bảng giá taxi, thuê xe 45 chỗ Cam Ranh đi Quảng Ngãi | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| 5.415.000 | 6.498.000 | 8.998.000 | 12.498.000 | |
Cam Ranh đi Ba Tơ 442 km (8 giờ 3 phút) | 5.295.000 | 6.354.000 | 8.854.000 | 12.354.000 |
Cam Ranh đi Bình Sơn 459 km (8 giờ 31 phút) | 6.104.700 | 7.325.640 | 9.825.640 | 13.325.640 |
Cam Ranh đi Đức Phổ 394 km (7 giờ 7 phút) | 4.536.000 | 5.443.200 | 7.943.200 | 11.443.200 |
Cam Ranh đi Mộ Đức 411 km (7 giờ 27 phút) | 6.155.100 | 7.386.120 | 9.886.120 | 13.386.120 |
Cam Ranh đi Nghĩa Hành 428 km (7 giờ 51 phút) | 5.460.000 | 6.552.000 | 9.052.000 | 12.552.000 |
Cam Ranh đi Sơn Tịnh 447 km (8 giờ 9 phút) | 5.895.000 | 7.074.000 | 9.574.000 | 13.074.000 |
Cam Ranh đi Tây Trà 476 km (8 giờ 48 phút) | 6.084.000 | 7.300.800 | 9.800.800 | 13.300.800 |
Cam Ranh đi Trà Bồng 476 km (8 giờ 48 phút) | ||||
Bảng giá taxi, thuê xe 45 chỗ Cam Ranh đi Trà Vinh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Cam Ranh đi TP Trà Vinh 481 km (7 giờ 30 phút) | 18.984.000 | 22.780.800 | 25.280.800 | 28.780.800 |
H. Càng Long đi Cam Ranh 480 km (7 giờ 28 phút) | 19.698.000 | 23.637.600 | 26.137.600 | 29.637.600 |
H. Cầu Kè đi Cam Ranh 507 km (8 giờ 8 phút) | 16.968.000 | 20.361.600 | 22.861.600 | 26.361.600 |
H. Cầu Ngang đi Cam Ranh 510 km (8 giờ 9 phút) | 17.682.000 | 21.218.400 | 23.718.400 | 27.218.400 |
H. Duyên Hải đi Cam Ranh 531 km (8 giờ 35 phút) | 18.396.000 | 22.075.200 | 24.575.200 | 28.075.200 |
H. Tiểu Cần đi Cam Ranh 502 km (8 giờ 0 phút) | 19.194.000 | 23.032.800 | 25.532.800 | 29.032.800 |
H. Trà Cú đi Cam Ranh 517 km (8 giờ 24 phút) | 20.412.000 | 24.494.400 | 26.994.400 | 30.494.400 |
Cam Ranh đi TP Trà Vinh 481 km (7 giờ 30 phút) | 20.412.000 | 24.494.400 | 26.994.400 | 30.494.400 |
Bảng giá taxi, thuê xe 45 chỗ Cam Ranh đi Đồng Tháp | ||||
Cam Ranh đi TP Cao Lãnh 502 km (7 giờ 44 phút) | ||||
Cam Ranh đi TP Sa Đéc 494 km (7 giờ 28 phút) | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Cam Ranh đi H. Hồng Ngự 533 km (8 giờ 49 phút) | 20.622.000 | 24.746.400 | 27.246.400 | 30.746.400 |
Cam Ranh đi H. Lai Vung 507 km (7 giờ 48 phút) | 20.580.000 | 24.696.000 | 27.196.000 | 30.696.000 |
Cam Ranh đi H. Lấp Vò 521 km (8 giờ 0 phút) | 21.714.000 | 26.056.800 | 28.556.800 | 32.056.800 |
Cam Ranh đi H. Thanh Bình 523 km (8 giờ 16 phút) | 21.840.000 | 26.208.000 | 28.708.000 | 32.208.000 |
Cam Ranh đi H. Tháp Mười 472 km (7 giờ 31 phút) | 22.722.000 | 27.266.400 | 29.766.400 | 33.266.400 |
Bảng giá taxi, thuê xe 45 chỗ Cam Ranh đi An Giang | 21.504.000 | 25.804.800 | 28.304.800 | 31.804.800 |
Cam Ranh đi TP Long Xuyên 539 km (8 giờ 19 phút) | 22.134.000 | 26.560.800 | 29.060.800 | 32.560.800 |
Cam Ranh đi TP Châu Đốc 595 km (9 giờ 40 phút) | 21.000.000 | 25.200.000 | 27.700.000 | 31.200.000 |
Cam Ranh đi H. Châu Phú 583 km (9 giờ 21 phút) | ||||
Cam Ranh đi H. Chợ Mới 541 km (8 giờ 37 phút) | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Cam Ranh đi H. Phú Tân 541 km (9 giờ 39 phút) | 21.504.000 | 25.804.800 | 28.304.800 | 31.804.800 |
Cam Ranh đi H. Tân Châu 493 km (8 giờ 9 phút) | 21.168.000 | 25.401.600 | 27.901.600 | 31.401.600 |
Cam Ranh đi H. Thoại Sơn 578 km (9 giờ 18 phút) | 22.806.000 | 27.367.200 | 29.867.200 | 33.367.200 |
Bảng giá taxi, thuê xe 45 chỗ Cam Ranh đi Kiên Giang | 21.714.000 | 26.056.800 | 28.556.800 | 32.056.800 |
TP Rạch Giá đi Cam Ranh 591 km (9 giờ 11 phút) | 22.302.000 | 26.762.400 | 29.262.400 | 32.762.400 |
TP Hà Tiên đi Cam Ranh 677 km (11 giờ 4 phút) | 22.386.000 | 26.863.200 | 29.363.200 | 32.863.200 |
Châu Thành, Kiên Giang đi Cam Ranh 426 km (6 giờ 21 phút) | 20.244.000 | 24.292.800 | 26.792.800 | 30.292.800 |
H. Hòn Đất đi Cam Ranh 616 km (9 giờ 42 phút) | ||||
H. Kiên Lương đi Cam Ranh 652 km (10 giờ 31 phút) | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
H. Phú Quốc đi Cam Ranh 750 km (14 giờ 16 phút) | 23.058.000 | 27.669.600 | 30.169.600 | 33.669.600 |
H. Tân Hiệp đi Cam Ranh 581 km (8 giờ 53 phút) | 25.410.000 | 30.492.000 | 32.992.000 | 36.492.000 |
An Minh đi Cam Ranh 689 km (10 giờ 10 phút) | 24.906.000 | 29.887.200 | 32.387.200 | 35.887.200 |
An Biên đi Cam Ranh 604 km (9 giờ 27 phút) | 23.142.000 | 27.770.400 | 30.270.400 | 33.770.400 |
Rạch Sỏi đi Cam Ranh 585 km (8 giờ 59 phút) | 23.142.000 | 27.770.400 | 30.270.400 | 33.770.400 |
Gò Quao đi Cam Ranh 574 km (8 giờ 50 phút) | 21.126.000 | 25.351.200 | 27.851.200 | 31.351.200 |
Bảng giá taxi, thuê xe 45 chỗ Cam Ranh đi Cần Thơ | 24.696.000 | 29.635.200 | 32.135.200 | 35.635.200 |
Cam Ranh đi Tp Cần Thơ 512 km (7 giờ 39 phút) | ||||
Cam Ranh đi H. Thới Lai 512 km (7 giờ 39 phút) | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Cam Ranh đi H. Vĩnh Thạnh 335 km (5 giờ 56 phút) | 25.242.000 | 30.290.400 | 32.790.400 | 36.290.400 |
Cam Ranh đi H. Bình Thủy 516 km (7 giờ 44 phút) | 28.854.000 | 34.624.800 | 37.124.800 | 40.624.800 |
Cam Ranh đi Ô Môn 536 km (8 giờ 16 phút) | 18.312.000 | 21.974.400 | 24.474.400 | 27.974.400 |
Cam Ranh đi Phong Điền 536 km (8 giờ 16 phút) | 26.292.000 | 31.550.400 | 34.050.400 | 37.550.400 |
Cam Ranh đi Cờ Đỏ, Cần Thơ 1,372 km (21 giờ 29 phút) | 27.804.000 | 33.364.800 | 35.864.800 | 39.364.800 |
Bảng giá taxi, thuê xe 45 chỗ Cam Ranh đi Hậu Giang | 31.920.000 | 38.304.000 | 40.804.000 | 44.304.000 |
Cam Ranh đi TP Vị Thanh 553 km (8 giờ 24 phút) | 24.822.000 | 29.786.400 | 32.286.400 | 35.786.400 |
Cam Ranh đi H. Châu Thành, Hậu Giang 553 km (8 giờ 24 phút) | 29.358.000 | 35.229.600 | 37.729.600 | 41.229.600 |
Cam Ranh đi H. Long Mỹ 558 km (8 giờ 43 phút) | 25.788.000 | 30.945.600 | 33.445.600 | 36.945.600 |
Cam Ranh đi H. Phụng Hiệp 537 km (8 giờ 9 phút) | 24.990.000 | 29.988.000 | 32.488.000 | 35.988.000 |
Cam Ranh đi H. Vị Thủy 553 km (8 giờ 23 phút) | 24.528.000 | 29.433.600 | 31.933.600 | 35.433.600 |
Cam Ranh đi Ngã Bảy 535 km (8 giờ 2 phút) | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Bảng giá taxi, thuê xe 45 chỗ Cam Ranh đi Sóc Trăng | 21.924.000 | 26.308.800 | 28.808.800 | 32.308.800 |
Cam Ranh đi TP Sóc Trăng 564 km (8 giờ 38 phút) | 21.924.000 | 26.308.800 | 28.808.800 | 32.308.800 |
Cam Ranh đi H. Châu Thành 490 km (7 giờ 23 phút) | 15.525.000 | 18.630.000 | 21.130.000 | 24.630.000 |
Cam Ranh đi H. Mỹ Tú 566 km (8 giờ 43 phút) | 22.092.000 | 26.510.400 | 29.010.400 | 32.510.400 |
Cam Ranh đi H. Mỹ Xuyên 573 km (8 giờ 47 phút) | 22.932.000 | 27.518.400 | 30.018.400 | 33.518.400 |
Cam Ranh đi H. Long Phú 567 km (8 giờ 56 phút) | 22.932.000 | 27.518.400 | 30.018.400 | 33.518.400 |
Cam Ranh đi H. Trần Đề 581 km (9 giờ 11 phút) | 3.000.000 | 3.600.000 | 6.100.000 | 9.600.000 |
Cam Ranh đi H. Cù Lao Dung 523 km (8 giờ 50 phút) | ||||
Cam Ranh đi Vĩnh Châu, Sóc Trăng 599 km (9 giờ 29 phút) | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Cam Ranh đi Kế Sách 538 km (8 giờ 21 phút) | 23.646.000 | 28.375.200 | 30.875.200 | 34.375.200 |
Cam Ranh đi Thạnh Trị, Sóc trăng 1,301 km (19 giờ 53 phút) | 23.646.000 | 28.375.200 | 30.875.200 | 34.375.200 |
Bảng giá taxi, thuê xe 45 chỗ Cam Ranh đi Bạc Liêu | 23.856.000 | 28.627.200 | 31.127.200 | 34.627.200 |
Cam Ranh đi TP Bạc Liêu 612 km (9 giờ 33 phút) | 22.974.000 | 27.568.800 | 30.068.800 | 33.568.800 |
Cam Ranh đi H. Phước Long 476 km (7 giờ 49 phút) | 23.646.000 | 28.375.200 | 30.875.200 | 34.375.200 |
Cam Ranh đi H. Vĩnh Lợi 606 km (9 giờ 26 phút) | 22.890.000 | 27.468.000 | 29.968.000 | 33.468.000 |
Cam Ranh đi H. Giá Rai 627 km (10 giờ 1 phút) | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Cam Ranh đi H. Đông Hải 642 km (10 giờ 28 phút) | 24.108.000 | 28.929.600 | 31.429.600 | 34.929.600 |
Cam Ranh đi Hồng Dân 614 km (9 giờ 49 phút) | 21.000.000 | 25.200.000 | 27.700.000 | 31.200.000 |
Cam Ranh đi Hòa Bình, bạc Liêu 622 km (9 giờ 48 phút) | 24.192.000 | 29.030.400 | 31.530.400 | 35.030.400 |
Bảng giá taxi, thuê xe 45 chỗ Cam Ranh đi Cà Mau | 24.486.000 | 29.383.200 | 31.883.200 | 35.383.200 |
Cam Ranh đi TP Cà Mau 649 km (9 giờ 21 phút) | 24.234.000 | 29.080.800 | 31.580.800 | 35.080.800 |
Cam Ranh đi H. Thới Bình 649 km (9 giờ 21 phút) | 24.822.000 | 29.786.400 | 32.286.400 | 35.786.400 |
Cam Ranh đi H. Trần Văn Thời 658 km (9 giờ 30 phút) | 22.386.000 | 26.863.200 | 29.363.200 | 32.863.200 |
Cam Ranh đi H. Cái Nước 675 km (9 giờ 57 phút) | 25.578.000 | 30.693.600 | 33.193.600 | 36.693.600 |
Cam Ranh đi H. Ngọc Hiển 724 km (11 giờ 8 phút) | 23.016.000 | 27.619.200 | 30.119.200 | 33.619.200 |
Cam Ranh đi H. Đầm Dơi 665 km (9 giờ 42 phút) | 3.000.000 | 3.600.000 | 6.100.000 | 9.600.000 |
Cam Ranh đi H. Năm Căn 694 km (10 giờ 22 phút) | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Bảng giá taxi, thuê xe 45 chỗ Cam Ranh đi Long An | 26.124.000 | 31.348.800 | 33.848.800 | 37.348.800 |
Cam Ranh đi TP Tân An 407 km (6 giờ 5 phút) | 20.412.000 | 24.494.400 | 26.994.400 | 30.494.400 |
Cam Ranh đi H. Bến Lức 394 km (5 giờ 54 phút) | 25.872.000 | 31.046.400 | 33.546.400 | 37.046.400 |
Cam Ranh đi H. Cần Đước 391 km (5 giờ 58 phút) | 26.754.000 | 32.104.800 | 34.604.800 | 38.104.800 |
Cam Ranh đi H. Cần Giuộc 378 km (5 giờ 38 phút) | 27.384.000 | 32.860.800 | 35.360.800 | 38.860.800 |
Cam Ranh đi H. Đức Hòa 391 km (6 giờ 3 phút) | 26.208.000 | 31.449.600 | 33.949.600 | 37.449.600 |
Cam Ranh đi H. Thủ Thừa 400 km (6 giờ 9 phút) | 26.544.000 | 31.852.800 | 34.352.800 | 37.852.800 |
Cam Ranh đi H. Tân Trụ 406 km (6 giờ 17 phút) | ||||
Cam Ranh đi H. Đức Huệ 430 km (6 giờ 43 phút) | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Cam Ranh đi Mộc Hóa 456 km (7 giờ 19 phút) | 27.678.000 | 33.213.600 | 35.713.600 | 39.213.600 |
Cam Ranh đi Hưng Thạnh, Long An 509 km (7 giờ 29 phút) | 27.678.000 | 33.213.600 | 35.713.600 | 39.213.600 |
Bảng giá taxi, thuê xe 45 chỗ Cam Ranh đi Tiền Giang | 28.056.000 | 33.667.200 | 36.167.200 | 39.667.200 |
Cam Ranh đi TP Mỹ Tho 426 km (6 giờ 21 phút) | 28.770.000 | 34.524.000 | 37.024.000 | 40.524.000 |
Cam Ranh đi H. Châu Thành 490 km (7 giờ 23 phút) | 30.828.000 | 36.993.600 | 39.493.600 | 42.993.600 |
Cam Ranh đi H. Chợ Gạo 490 km (7 giờ 23 phút) | 28.350.000 | 34.020.000 | 36.520.000 | 40.020.000 |
Cam Ranh đi H. Gò Công Đông 416 km (6 giờ 36 phút) | 29.568.000 | 35.481.600 | 37.981.600 | 41.481.600 |
Cam Ranh đi H. Gò Công Tây 416 km (6 giờ 34 phút) | ||||
Cam Ranh đi H. Tân Phú Đông 425 km (7 giờ 8 phút) | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Cam Ranh đi H. Cai Lậy 439 km (6 giờ 30 phút) | 17.514.000 | 21.016.800 | 23.516.800 | 27.016.800 |
Cam Ranh đi H. Cái Bè 458 km (6 giờ 49 phút) | 16.968.000 | 20.361.600 | 22.861.600 | 26.361.600 |
Cam Ranh đi Tân Phước 425 km (6 giờ 32 phút) | 16.842.000 | 20.210.400 | 22.710.400 | 26.210.400 |
Bảng giá taxi, thuê xe 45 chỗ Cam Ranh đi Bến Tre | 16.296.000 | 19.555.200 | 22.055.200 | 25.555.200 |
Cam Ranh đi TP Bến Tre 442 km (6 giờ 46 phút) | 16.842.000 | 20.210.400 | 22.710.400 | 26.210.400 |
Cam Ranh đi H. Ba Tri 478 km (7 giờ 31 phút) | 17.220.000 | 20.664.000 | 23.164.000 | 26.664.000 |
Cam Ranh đi H. Bình Đại 470 km (7 giờ 26 phút) | 17.472.000 | 20.966.400 | 23.466.400 | 26.966.400 |
Cam Ranh đi H. Châu Thành 490 km (7 giờ 23 phút) | 18.480.000 | 22.176.000 | 24.676.000 | 28.176.000 |
Cam Ranh đi H. Giồng Trôm 462 km (7 giờ 14 phút) | 19.572.000 | 23.486.400 | 25.986.400 | 29.486.400 |
Cam Ranh đi H. Mỏ Cày Bắc 462 km (7 giờ 14 phút) | 21.798.000 | 26.157.600 | 28.657.600 | 32.157.600 |
Cam Ranh đi H. Mỏ Cày Nam 462 km (7 giờ 9 phút) | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Cam Ranh đi H. Thạnh Phú 485 km (7 giờ 43 phút) | 18.312.000 | 21.974.400 | 24.474.400 | 27.974.400 |
Bảng giá taxi, thuê xe 45 chỗ Cam Ranh đi Đà Lạt, Bảo Lộc | 21.000.000 | 25.200.000 | 27.700.000 | 31.200.000 |
Cam Ranh đi Tp Đà Lạt 160 km (3 giờ 16 phút) | 21.000.000 | 25.200.000 | 27.700.000 | 31.200.000 |
Cam Ranh đi TP Bảo Lộc 275 km (4 giờ 45 phút) | 17.892.000 | 21.470.400 | 23.970.400 | 27.470.400 |
Cam Ranh đi Đức Trọng 275 km (4 giờ 45 phút) | 17.892.000 | 21.470.400 | 23.970.400 | 27.470.400 |
Cam Ranh đi Di Linh 209 km (4 giờ 32 phút) | 18.270.000 | 21.924.000 | 24.424.000 | 27.924.000 |
Cam Ranh đi Bảo Lâm 305 km (5 giờ 27 phút) | 18.858.000 | 22.629.600 | 25.129.600 | 28.629.600 |
Cam Ranh đi Đạ Huoai 293 km (5 giờ 8 phút) | 19.656.000 | 23.587.200 | 26.087.200 | 29.587.200 |
Cam Ranh đi Đạ Tẻh 332 km (5 giờ 55 phút) | 18.270.000 | 21.924.000 | 24.424.000 | 27.924.000 |
Cam Ranh đi Cát Tiên 348 km (6 giờ 18 phút) | ||||
Cam Ranh đi Lâm Hà 178 km (3 giờ 51 phút) | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Cam Ranh đi Lạc Dương, Lâm Đồng 3,563 km (1 ngày 21 giờ) | 18.984.000 | 22.780.800 | 25.280.800 | 28.780.800 |
Cam Ranh đi Đơn Dương 138 km (2 giờ 52 phút) | 20.496.000 | 24.595.200 | 27.095.200 | 30.595.200 |
Cam Ranh đi Đam Rông 227 km (5 giờ 13 phút) | 20.160.000 | 24.192.000 | 26.692.000 | 30.192.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 45 chỗ Cam Ranh đi Bình Phước | 21.000.000 | 25.200.000 | 27.700.000 | 31.200.000 |
Cam Ranh đi TP Đồng Xoài 461 km (7 giờ 27 phút) | 19.824.000 | 23.788.800 | 26.288.800 | 29.788.800 |
Cam Ranh đi TX Bình Long 461 km (7 giờ 27 phút) | 19.824.000 | 23.788.800 | 26.288.800 | 29.788.800 |
Cam Ranh đi TX Phước Long 476 km (7 giờ 49 phút) | 19.824.000 | 23.788.800 | 26.288.800 | 29.788.800 |
Cam Ranh đi Bù Đăng 397 km (7 giờ 23 phút) | 20.790.000 | 24.948.000 | 27.448.000 | 30.948.000 |
Cam Ranh đi Bù Đốp 502 km (8 giờ 19 phút) | ||||
Cam Ranh đi Bù Gia Mập 374 km (7 giờ 35 phút) | ||||
Cam Ranh đi Chơn Thành 374 km (7 giờ 35 phút) | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Cam Ranh đi Đồng Phú 440 km (7 giờ 8 phút) | 9.180.000 | 11.016.000 | 13.516.000 | 17.016.000 |
Cam Ranh đi Hớn Quản 450 km (7 giờ 17 phút) | 13.680.000 | 16.416.000 | 18.916.000 | 22.416.000 |
Cam Ranh đi Lộc Ninh 478 km (7 giờ 48 phút) | 13.680.000 | 16.416.000 | 18.916.000 | 22.416.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 45 chỗ Cam Ranh đi Đăk Lăk | 11.169.000 | 13.402.800 | 15.902.800 | 19.402.800 |
Cam Ranh đi TP Buôn Ma Thuột 228 km (4 giờ 31 phút) | 14.175.000 | 17.010.000 | 19.510.000 | 23.010.000 |
Cam Ranh đi Buôn Đôn 274 km (5 giờ 54 phút) | 13.635.000 | 16.362.000 | 18.862.000 | 22.362.000 |
Cam Ranh đi Cư Kuin 224 km (4 giờ 37 phút) | 15.390.000 | 18.468.000 | 20.968.000 | 24.468.000 |
Cam Ranh đi Cư M’gar 226 km (4 giờ 29 phút) | 15.036.000 | 18.043.200 | 20.543.200 | 24.043.200 |
Cam Ranh đi Ea H’leo 270 km (5 giờ 16 phút) | 10.152.000 | 12.182.400 | 14.682.400 | 18.182.400 |
Cam Ranh đi Ea Kar 175 km (3 giờ 13 phút) | 3.000.000 | 3.600.000 | 6.100.000 | 9.600.000 |
Cam Ranh đi Ea Súp 261 km (5 giờ 19 phút) | 8.880.000 | 10.656.000 | 13.156.000 | 16.656.000 |
Cam Ranh đi Krông Ana 254 km (5 giờ 8 phút) | 12.087.000 | 14.504.400 | 17.004.400 | 20.504.400 |
Cam Ranh đi Krông Bông 168 km (3 giờ 42 phút) | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Cam Ranh đi Krông Buk 216 km (4 giờ 18 phút) | 19.782.000 | 23.738.400 | 26.238.400 | 29.738.400 |
Cam Ranh đi Krông Năng 203 km (3 giờ 56 phút) | 19.782.000 | 23.738.400 | 26.238.400 | 29.738.400 |
Cam Ranh đi Krông Pắc 197 km (3 giờ 43 phút) | 20.412.000 | 24.494.400 | 26.994.400 | 30.494.400 |
Cam Ranh đi Lắk 197 km (3 giờ 43 phút) | 17.094.000 | 20.512.800 | 23.012.800 | 26.512.800 |
Cam Ranh đi M’Đrắk 139 km (2 giờ 27 phút) | 21.504.000 | 25.804.800 | 28.304.800 | 31.804.800 |
Bảng giá taxi, thuê xe 45 chỗ Cam Ranh đi Đăk Nông | 16.128.000 | 19.353.600 | 21.853.600 | 25.353.600 |
Cam Ranh đi Gia Nghĩa 309 km (6 giờ 45 phút) | 16.128.000 | 19.353.600 | 21.853.600 | 25.353.600 |
Cam Ranh đi Cư Jút 309 km (6 giờ 45 phút) | 18.900.000 | 22.680.000 | 25.180.000 | 28.680.000 |
Cam Ranh đi Đắk Glong 309 km (6 giờ 55 phút) | 19.320.000 | 23.184.000 | 25.684.000 | 29.184.000 |
Cam Ranh đi Đắk Mil 285 km (5 giờ 48 phút) | 20.496.000 | 24.595.200 | 27.095.200 | 30.595.200 |
Cam Ranh đi Đắk R’Lấp 334 km (7 giờ 22 phút) | ||||
Cam Ranh đi Đắk Song 309 km (6 giờ 22 phút) | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Cam Ranh đi Krông Nô 271 km (5 giờ 37 phút) | 12.138.000 | 14.565.600 | 17.065.600 | 20.565.600 |
Cam Ranh đi Tuy Đức 347 km (7 giờ 4 phút) | 13.632.000 | 16.358.400 | 18.858.400 | 22.358.400 |
Bảng giá taxi, thuê xe 45 chỗ Cam Ranh đi Phú Yên | 11.934.000 | 14.320.800 | 16.820.800 | 20.320.800 |
Cam Ranh đi Tuy An 194 km (3 giờ 15 phút) | 12.036.000 | 14.443.200 | 16.943.200 | 20.443.200 |
Cam Ranh đi Sơn Hòa 210 km (3 giờ 31 phút) | 13.440.000 | 16.128.000 | 18.628.000 | 22.128.000 |
Cam Ranh đi Sông Hinh 210 km (3 giờ 30 phút) | 9.990.000 | 11.988.000 | 14.488.000 | 17.988.000 |
Cam Ranh đi Đồng Xuân 169 km (3 giờ 8 phút) | 13.008.000 | 15.609.600 | 18.109.600 | 21.609.600 |
Cam Ranh đi Phú Hòa 169 km (3 giờ 8 phút) | 12.672.000 | 15.206.400 | 17.706.400 | 21.206.400 |
Cam Ranh đi Tây Hòa 180 km (2 giờ 58 phút) | 9.612.000 | 11.534.400 | 14.034.400 | 17.534.400 |
Cam Ranh đi Tuy An 176 km (2 giờ 52 phút) | 11.526.000 | 13.831.200 | 16.331.200 | 19.831.200 |
Cam Ranh đi Tuy Hòa 210 km (3 giờ 31 phút) | 10.863.000 | 13.035.600 | 15.535.600 | 19.035.600 |
Cam Ranh đi Đông Hòa 167 km (2 giờ 34 phút) | 10.557.000 | 12.668.400 | 15.168.400 | 18.668.400 |
Bảng giá taxi, thuê xe 45 chỗ Cam Ranh đi Bình Định | 10.557.000 | 12.668.400 | 15.168.400 | 18.668.400 |
Cam Ranh đi Quy Nhơn 278 km (4 giờ 47 phút) | 8.940.000 | 10.728.000 | 13.228.000 | 16.728.000 |
Cam Ranh đi An Nhơn 261 km (4 giờ 24 phút) | ||||
Cam Ranh đi Hoài Nhơn 277 km (4 giờ 46 phút) | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Cam Ranh đi Phù Mỹ 277 km (4 giờ 46 phút) | 14.355.000 | 17.226.000 | 19.726.000 | 23.226.000 |
Cam Ranh đi Tây Sơn 353 km (5 giờ 3 phút) | 14.355.000 | 17.226.000 | 19.726.000 | 23.226.000 |
Cam Ranh đi An Lão, Bình Định 311 km (5 giờ 23 phút) | 14.355.000 | 17.226.000 | 19.726.000 | 23.226.000 |
Cam Ranh đi Tuy Phước 367 km (6 giờ 42 phút) | 14.160.000 | 16.992.000 | 19.492.000 | 22.992.000 |
Cam Ranh đi Hoài Ân 270 km (4 giờ 35 phút) | 15.480.000 | 18.576.000 | 21.076.000 | 24.576.000 |
Cam Ranh đi Phù Cát, Bình Định 351 km (6 giờ 21 phút) | 14.355.000 | 17.226.000 | 19.726.000 | 23.226.000 |
Cam Ranh đi Vân Canh 351 km (6 giờ 21 phút) | 13.488.000 | 16.185.600 | 18.685.600 | 22.185.600 |
Cam Ranh đi Vĩnh Thạnh, Bình Định 283 km (5 giờ 24 phút) | 14.994.000 | 17.992.800 | 20.492.800 | 23.992.800 |
Bảng giá taxi, thuê xe 45 chỗ Cam Ranh đi Hà Tĩnh | ||||
Cam Ranh đi TP Hà Tĩnh 970 km (15 giờ 44 phút) | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Cam Ranh đi TX Hồng Lĩnh 1,007 km (16 giờ 6 phút) | 10.404.000 | 12.484.800 | 14.984.800 | 18.484.800 |
Cam Ranh đi TX Kỳ Anh 919 km (14 giờ 57 phút) | 11.220.000 | 13.464.000 | 15.964.000 | 19.464.000 |
Cam Ranh đi Thạch Hà 978 km (15 giờ 47 phút) | 11.220.000 | 13.464.000 | 15.964.000 | 19.464.000 |
Cam Ranh đi Cẩm Xuyên 960 km (15 giờ 30 phút) | 9.666.000 | 11.599.200 | 14.099.200 | 17.599.200 |
Cam Ranh đi Can Lộc 991 km (15 giờ 54 phút) | 9.666.000 | 11.599.200 | 14.099.200 | 17.599.200 |
Cam Ranh đi Hương Khê 972 km (16 giờ 25 phút) | 10.260.000 | 12.312.000 | 14.812.000 | 18.312.000 |
Cam Ranh đi Hương Sơn 1,032 km (16 giờ 36 phút) | 10.044.000 | 12.052.800 | 14.552.800 | 18.052.800 |
Cam Ranh đi Đức Thọ 1,011 km (16 giờ 12 phút) | 11.220.000 | 13.464.000 | 15.964.000 | 19.464.000 |
Cam Ranh đi Vũ Quang 1,024 km (16 giờ 39 phút) | 9.558.000 | 11.469.600 | 13.969.600 | 17.469.600 |
Cam Ranh đi Nghi Xuân 1,020 km (16 giờ 27 phút) | ||||
Cam Ranh đi Lộc Hà 994 km (16 giờ 9 phút) | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Cam Ranh đi Kỳ Anh 925 km (15 giờ 7 phút) | 13.824.000 | 16.588.800 | 19.088.800 | 22.588.800 |
Bảng giá taxi, thuê xe 45 chỗ Cam Ranh đi Nghệ An | 13.008.000 | 15.609.600 | 18.109.600 | 21.609.600 |
Cam Ranh đi TP Vinh 1,024 km (16 giờ 33 phút) | 13.776.000 | 16.531.200 | 19.031.200 | 22.531.200 |
Cam Ranh đi TX Cửa Lò 1,024 km (16 giờ 33 phút) | 13.776.000 | 16.531.200 | 19.031.200 | 22.531.200 |
Cam Ranh đi TX Thái Hòa 1,106 km (17 giờ 40 phút) | 15.246.000 | 18.295.200 | 20.795.200 | 24.295.200 |
Cam Ranh đi TX Hoàng Mai 1,094 km (17 giờ 15 phút) | 14.445.000 | 17.334.000 | 19.834.000 | 23.334.000 |
Cam Ranh đi Quỳnh Lưu 1,083 km (17 giờ 11 phút) | 15.834.000 | 19.000.800 | 21.500.800 | 25.000.800 |
Cam Ranh đi Diễn Châu 1,060 km (16 giờ 57 phút) | 13.440.000 | 16.128.000 | 18.628.000 | 22.128.000 |
Cam Ranh đi Yên Thành 1,075 km (17 giờ 22 phút) | 15.162.000 | 18.194.400 | 20.694.400 | 24.194.400 |
Cam Ranh đi Nghi Lộc 1,041 km (16 giờ 34 phút) | 15.162.000 | 18.194.400 | 20.694.400 | 24.194.400 |
Cam Ranh đi Hưng Nguyên 1,034 km (16 giờ 33 phút) | 14.064.000 | 16.876.800 | 19.376.800 | 22.876.800 |
Cam Ranh đi Nam Đàn 1,035 km (16 giờ 34 phút) | 0 | 2.500.000 | 6.000.000 | |
Cam Ranh đi Đô Lương 1,067 km (17 giờ 2 phút) | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Cam Ranh đi Thanh Chương 1,061 km (17 giờ 9 phút) | 38.934.000 | 46.720.800 | 49.220.800 | 52.720.800 |
Cam Ranh đi Anh Sơn 1,096 km (17 giờ 39 phút) | 40.530.000 | 48.636.000 | 51.136.000 | 54.636.000 |
Cam Ranh đi Con Cuông 1,137 km (18 giờ 41 phút) | 36.792.000 | 44.150.400 | 46.650.400 | 50.150.400 |
Cam Ranh đi Tương Dương 1,176 km (19 giờ 22 phút) | 38.514.000 | 46.216.800 | 48.716.800 | 52.216.800 |
Cam Ranh đi Kỳ Sơn 1,251 km (21 giờ 13 phút) | 38.514.000 | 46.216.800 | 48.716.800 | 52.216.800 |
Cam Ranh đi Nghĩa Đàn 1,116 km (17 giờ 51 phút) | 39.816.000 | 47.779.200 | 50.279.200 | 53.779.200 |
Cam Ranh đi Quế Phong 1,204 km (20 giờ 1 phút) | 39.018.000 | 46.821.600 | 49.321.600 | 52.821.600 |
Cam Ranh đi Quỳ Châu 2,118 km (1 ngày 8 giờ) | 41.538.000 | 49.845.600 | 52.345.600 | 55.845.600 |
Cam Ranh đi Quỳ Hợp 1,136 km (18 giờ 23 phút) | 40.698.000 | 48.837.600 | 51.337.600 | 54.837.600 |
Bảng giá taxi, thuê xe 45 chỗ Cam Ranh đi Thanh Hóa | 41.202.000 | 49.442.400 | 51.942.400 | 55.442.400 |
Cam Ranh đi TP Thanh Hóa 1,162 km (18 giờ 16 phút) | 41.034.000 | 49.240.800 | 51.740.800 | 55.240.800 |
Cam Ranh đi TP Sầm Sơn 1,160 km (18 giờ 32 phút) | 39.942.000 | 47.930.400 | 50.430.400 | 53.930.400 |
Cam Ranh đi TP Bỉm Sơn 1,199 km (18 giờ 47 phút) | 37.086.000 | 44.503.200 | 47.003.200 | 50.503.200 |
Cam Ranh đi TX Nghi Sơn 1,116 km (17 giờ 45 phút) | ||||
Cam Ranh đi Quảng Xương 1,149 km (18 giờ 18 phút) | ||||
Cam Ranh đi Hoằng Hóa 1,182 km (18 giờ 46 phút) | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Cam Ranh đi Hậu Lộc 1,188 km (18 giờ 38 phút) | 44.646.000 | 53.575.200 | 56.075.200 | 59.575.200 |
Cam Ranh đi Nga Sơn 1,204 km (19 giờ 1 phút) | 41.202.000 | 49.442.400 | 51.942.400 | 55.442.400 |
Cam Ranh đi Hà Trung 1,186 km (18 giờ 32 phút) | 44.646.000 | 53.575.200 | 56.075.200 | 59.575.200 |
Cam Ranh đi Thiệu Hóa 1,164 km (18 giờ 14 phút) | 44.142.000 | 52.970.400 | 55.470.400 | 58.970.400 |
Cam Ranh đi Đông Sơn 1,156 km (18 giờ 8 phút) | 44.646.000 | 53.575.200 | 56.075.200 | 59.575.200 |
Cam Ranh đi Triệu Sơn 1,160 km (18 giờ 13 phút) | 42.756.000 | 51.307.200 | 53.807.200 | 57.307.200 |
Cam Ranh đi Nông Cống 1,134 km (17 giờ 47 phút) | 42.756.000 | 51.307.200 | 53.807.200 | 57.307.200 |
Cam Ranh đi Như Thanh 1,148 km (18 giờ 6 phút) | 41.916.000 | 50.299.200 | 52.799.200 | 56.299.200 |
Cam Ranh đi Như Xuân 1,146 km (18 giờ 20 phút) | 44.646.000 | 53.575.200 | 56.075.200 | 59.575.200 |
Cam Ranh đi Thọ Xuân 1,182 km (18 giờ 36 phút) | 44.646.000 | 53.575.200 | 56.075.200 | 59.575.200 |
Cam Ranh đi Thường Xuân 1,203 km (19 giờ 6 phút) | 43.008.000 | 51.609.600 | 54.109.600 | 57.609.600 |
Cam Ranh đi Lang Chánh 1,226 km (19 giờ 25 phút) | 42.756.000 | 51.307.200 | 53.807.200 | 57.307.200 |
Cam Ranh đi Bá Thước 1,261 km (20 giờ 12 phút) | 44.226.000 | 53.071.200 | 55.571.200 | 59.071.200 |
Cam Ranh đi Quan Hóa 1,317 km (20 giờ 27 phút) | 45.948.000 | 55.137.600 | 57.637.600 | 61.137.600 |
Cam Ranh đi Quan Sơn 1,295 km (20 giờ 59 phút) | 47.586.000 | 57.103.200 | 59.603.200 | 63.103.200 |
Cam Ranh đi Mường Lát 1,353 km (22 giờ 15 phút) | 50.736.000 | 60.883.200 | 63.383.200 | 66.883.200 |
Cam Ranh đi Yên Định 1,188 km (18 giờ 38 phút) | 45.108.000 | 54.129.600 | 56.629.600 | 60.129.600 |
Cam Ranh đi Vĩnh Lộc 1,198 km (18 giờ 48 phút) | 48.762.000 | 58.514.400 | 61.014.400 | 64.514.400 |
Cam Ranh đi Cẩm Thủy 1,229 km (19 giờ 27 phút) | 87.192.000 | 104.630.400 | 107.130.400 | 110.630.400 |
Bảng giá taxi, thuê xe 45 chỗ Cam Ranh đi Ninh Bình | 45.948.000 | 55.137.600 | 57.637.600 | 61.137.600 |
Cam Ranh đi TP Ninh Bình 1,216 km (18 giờ 58 phút) | ||||
Cam Ranh đi TP Tam Điệp 1,203 km (18 giờ 43 phút) | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Cam Ranh đi Hoa Lư 1,216 km (18 giờ 58 phút) | 47.040.000 | 56.448.000 | 58.948.000 | 62.448.000 |
Cam Ranh đi Gia Viễn 1,235 km (19 giờ 19 phút) | 46.914.000 | 56.296.800 | 58.796.800 | 62.296.800 |
Cam Ranh đi Yên Mô 1,218 km (19 giờ 0 phút) | 48.552.000 | 58.262.400 | 60.762.400 | 64.262.400 |
Cam Ranh đi Yên Khánh 1,229 km (19 giờ 9 phút) | 45.108.000 | 54.129.600 | 56.629.600 | 60.129.600 |
Cam Ranh đi Kim Sơn 1,222 km (19 giờ 24 phút) | 46.452.000 | 55.742.400 | 58.242.400 | 61.742.400 |
Cam Ranh đi Nho Quan 1,224 km (19 giờ 3 phút) | 47.838.000 | 57.405.600 | 59.905.600 | 63.405.600 |
Bảng giá taxi, thuê xe 45 chỗ Cam Ranh đi Đà Nẵng | 48.090.000 | 57.708.000 | 60.208.000 | 63.708.000 |
Cam Ranh đi TP Tam Kỳ 507 km (9 giờ 0 phút) 507 km | 48.090.000 | 57.708.000 | 60.208.000 | 63.708.000 |
Cam Ranh đi TP Hội An 557 km (9 giờ 55 phút) 557 km | 48.006.000 | 57.607.200 | 60.107.200 | 63.607.200 |
Cam Ranh đi Thăng Bình 536 km (9 giờ 26 phút) 536 km | 47.124.000 | 56.548.800 | 59.048.800 | 62.548.800 |
Cam Ranh đi Quế Sơn 545 km (9 giờ 48 phút) 545 km | 46.746.000 | 56.095.200 | 58.595.200 | 62.095.200 |
Cam Ranh đi Hiệp Đức 564 km (10 giờ 13 phút) 564 km | 46.914.000 | 56.296.800 | 58.796.800 | 62.296.800 |
Cam Ranh đi Núi Thành 491 km (8 giờ 49 phút) 491 km | 45.822.000 | 54.986.400 | 57.486.400 | 60.986.400 |
Cam Ranh đi Tiên Phước 529 km (9 giờ 36 phút) 529 km | 46.410.000 | 55.692.000 | 58.192.000 | 61.692.000 |
Cam Ranh đi Phú Ninh 1,404 km (21 giờ 48 phút) 1404 km | 46.368.000 | 55.641.600 | 58.141.600 | 61.641.600 |
Cam Ranh đi Bắc Trà My 549 km (10 giờ 11 phút) 549 km | 46.368.000 | 55.641.600 | 58.141.600 | 61.641.600 |
Cam Ranh đi Nam Trà My 540 km (11 giờ 7 phút) 540 km | 27.300.000 | 32.760.000 | 35.260.000 | 38.760.000 |
Cam Ranh đi Đông Giang 623 km (11 giờ 9 phút) 623 km | 49.686.000 | 59.623.200 | 62.123.200 | 65.623.200 |
Cam Ranh đi Tây Giang 674 km (12 giờ 35 phút) 674 km | 49.686.000 | 59.623.200 | 62.123.200 | 65.623.200 |
Cam Ranh đi Đà Nắng 580 km (10 giờ 3 phút) 580 km | 51.198.000 | 61.437.600 | 63.937.600 | 67.437.600 |
Bảng giá taxi, thuê xe 45 chỗ Cam Ranh đi Huế | 52.584.000 | 63.100.800 | 65.600.800 | 69.100.800 |
Cam Ranh đi TP Huế 676 km (11 giờ 46 phút) | 55.062.000 | 66.074.400 | 68.574.400 | 72.074.400 |
Cam Ranh đi TX Hương Thủy 662 km (11 giờ 26 phút) | 48.090.000 | 57.708.000 | 60.208.000 | 63.708.000 |
Cam Ranh đi TX Hương Trà 678 km (11 giờ 38 phút) | 48.510.000 | 58.212.000 | 60.712.000 | 64.212.000 |
Cam Ranh đi Phong Điền, Cần Thơ 525 km (7 giờ 54 phút) | 48.510.000 | 58.212.000 | 60.712.000 | 64.212.000 |
Cam Ranh đi Quảng Điền 693 km (12 giờ 1 phút) | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Cam Ranh đi Phú Vang 668 km (11 giờ 37 phút) | 49.308.000 | 59.169.600 | 61.669.600 | 65.169.600 |
Cam Ranh đi Phú Lộc 622 km (10 giờ 54 phút) | 48.762.000 | 58.514.400 | 61.014.400 | 64.514.400 |
Bảng giá taxi, thuê xe 45 chỗ Cam Ranh đi Quảng Trị | 49.308.000 | 59.169.600 | 61.669.600 | 65.169.600 |
Cam Ranh đi TP Đông Hà 736 km (12 giờ 47 phút) | 50.064.000 | 60.076.800 | 62.576.800 | 66.076.800 |
Cam Ranh đi TX Quảng Trị 725 km (12 giờ 31 phút) | 49.350.000 | 59.220.000 | 61.720.000 | 65.220.000 |
Cam Ranh đi Vĩnh Linh 776 km (13 giờ 6 phút) | 49.812.000 | 59.774.400 | 62.274.400 | 65.774.400 |
Cam Ranh đi Gio Linh 764 km (13 giờ 2 phút) | 49.518.000 | 59.421.600 | 61.921.600 | 65.421.600 |
Cam Ranh đi Cam Lộ 746 km (12 giờ 40 phút) | 49.644.000 | 59.572.800 | 62.072.800 | 65.572.800 |
Cam Ranh đi Triệu Phong 735 km (12 giờ 46 phút) | ||||
Cam Ranh đi Hải Lăng 717 km (12 giờ 24 phút) | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Cam Ranh đi Hướng Hóa 804 km (14 giờ 1 phút) | 19.488.000 | 23.385.600 | 25.885.600 | 29.385.600 |
Cam Ranh đi Đakrông 809 km (14 giờ 0 phút) | 21.588.000 | 25.905.600 | 28.405.600 | 31.905.600 |
Bảng giá taxi, thuê xe 45 chỗ Cam Ranh đi Quảng Bình | 20.706.000 | 24.847.200 | 27.347.200 | 30.847.200 |
Cam Ranh đi TP Đồng Hới 834 km (13 giờ 49 phút) | 20.706.000 | 24.847.200 | 27.347.200 | 30.847.200 |
Cam Ranh đi Bố Trạch 888 km (14 giờ 47 phút) | 21.882.000 | 26.258.400 | 28.758.400 | 32.258.400 |
Cam Ranh đi Quảng Ninh 1,505 km (23 giờ 0 phút) | 21.882.000 | 26.258.400 | 28.758.400 | 32.258.400 |
Cam Ranh đi Quảng Trạch 892 km (14 giờ 39 phút) | 20.412.000 | 24.494.400 | 26.994.400 | 30.494.400 |
Cam Ranh đi Tuyên Hóa 898 km (14 giờ 50 phút) | 57.162.000 | 68.594.400 | 71.094.400 | 74.594.400 |
Cam Ranh đi Minh Hóa 922 km (15 giờ 17 phút) | 21.252.000 | 25.502.400 | 28.002.400 | 31.502.400 |
Cam Ranh đi TX Ba Đồn 886 km (14 giờ 34 phút) | 20.790.000 | 24.948.000 | 27.448.000 | 30.948.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 45 chỗ Cam Ranh đi Nam Định | 24.360.000 | 29.232.000 | 31.732.000 | 35.232.000 |
Cam Ranh đi TP Nam Định 1,249 km (19 giờ 38 phút) | 26.544.000 | 31.852.800 | 34.352.800 | 37.852.800 |
Cam Ranh đi Mỹ Lộc 1,251 km (19 giờ 36 phút) | 22.554.000 | 27.064.800 | 29.564.800 | 33.064.800 |
Cam Ranh đi Vụ Bản 1,239 km (19 giờ 20 phút) | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Cam Ranh đi Ý Yên 1,235 km (19 giờ 17 phút) | 26.586.000 | 31.903.200 | 34.403.200 | 37.903.200 |
Cam Ranh đi Nam Trực 1,255 km (19 giờ 37 phút) | 25.998.000 | 31.197.600 | 33.697.600 | 37.197.600 |
Cam Ranh đi Trực Ninh 1,254 km (19 giờ 37 phút) | 26.670.000 | 32.004.000 | 34.504.000 | 38.004.000 |
Cam Ranh đi Xuân Trường 1,267 km (19 giờ 51 phút) | 23.394.000 | 28.072.800 | 30.572.800 | 34.072.800 |
Cam Ranh đi Giao Thủy 1,288 km (20 giờ 22 phút) | 23.394.000 | 28.072.800 | 30.572.800 | 34.072.800 |
Cam Ranh đi Hải Hậu 1,264 km (19 giờ 56 phút) | 27.300.000 | 32.760.000 | 35.260.000 | 38.760.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 45 chỗ Cam Ranh đi Hà Nam | 24.360.000 | 29.232.000 | 31.732.000 | 35.232.000 |
Cam Ranh đi TP Phủ Lý 1,256 km (19 giờ 26 phút) | ||||
Cam Ranh đi TX Duy Tiên 1,267 km (19 giờ 34 phút) | ||||
Cam Ranh đi Kim Bảng 1,266 km (19 giờ 43 phút) | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Cam Ranh đi Thanh Liêm 1,244 km (19 giờ 30 phút) | 29.148.000 | 34.977.600 | 37.477.600 | 40.977.600 |
Cam Ranh đi Bình Lục 1,255 km (19 giờ 40 phút) | 28.644.000 | 34.372.800 | 36.872.800 | 40.372.800 |
Cam Ranh đi Lý Nhân 1,271 km (19 giờ 49 phút) | 30.786.000 | 36.943.200 | 39.443.200 | 42.943.200 |
Bảng giá taxi, thuê xe 45 chỗ Cam Ranh đi Hòa Bình | 30.282.000 | 36.338.400 | 38.838.400 | 42.338.400 |
Cam Ranh đi TP Hòa Bình 1,372 km (22 giờ 58 phút) | 29.526.000 | 35.431.200 | 37.931.200 | 41.431.200 |
Cam Ranh đi Lương Sơn 1,314 km (21 giờ 1 phút) | 29.526.000 | 35.431.200 | 37.931.200 | 41.431.200 |
Cam Ranh đi Kim Bôi 1,292 km (20 giờ 29 phút) | 28.350.000 | 34.020.000 | 36.520.000 | 40.020.000 |
Cam Ranh đi Đà Bắc 1,336 km (21 giờ 35 phút) | 32.004.000 | 38.404.800 | 40.904.800 | 44.404.800 |
Cam Ranh đi Cao Phong 1,302 km (20 giờ 49 phút) | 32.172.000 | 38.606.400 | 41.106.400 | 44.606.400 |
Cam Ranh đi Tân Lạc 1,291 km (20 giờ 34 phút) | ||||
Cam Ranh đi Lạc Sơn 1,262 km (19 giờ 57 phút) | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Cam Ranh đi Lạc Thủy 1,247 km (19 giờ 36 phút) | 35.574.000 | 42.688.800 | 45.188.800 | 48.688.800 |
Cam Ranh đi Mai Châu 1,305 km (21 giờ 4 phút) | 35.532.000 | 42.638.400 | 45.138.400 | 48.638.400 |
Cam Ranh đi Yên Thủy 1,240 km (19 giờ 24 phút) | 61.404.000 | 73.684.800 | 76.184.800 | 79.684.800 |
Bảng giá taxi, thuê xe 45 chỗ Cam Ranh đi Sơn La | 35.658.000 | 42.789.600 | 45.289.600 | 48.789.600 |
Cam Ranh đi TP Sơn La 1,480 km (1 ngày 1 giờ) | 35.910.000 | 43.092.000 | 45.592.000 | 49.092.000 |
Cam Ranh đi Quỳnh Nhai 1,567 km (1 ngày 3 giờ) | 35.910.000 | 43.092.000 | 45.592.000 | 49.092.000 |
Cam Ranh đi Thuận Châu 1,513 km (1 ngày 2 giờ) | 36.918.000 | 44.301.600 | 46.801.600 | 50.301.600 |
Cam Ranh đi Mường La 1,497 km (1 ngày 1 giờ) | ||||
Cam Ranh đi Bắc Yên 1,495 km (1 ngày 0 giờ) | ||||
Cam Ranh đi Phù Yên 194 km (3 giờ 22 phút) | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Cam Ranh đi Mai Sơn 1,460 km (1 ngày 1 giờ) | 50.694.000 | 60.832.800 | 63.332.800 | 66.832.800 |
Cam Ranh đi Yên Châu 1,418 km (23 giờ 28 phút) | 50.778.000 | 60.933.600 | 63.433.600 | 66.933.600 |
Cam Ranh đi Sông Mã 1,350 km (22 giờ 25 phút) | 50.232.000 | 60.278.400 | 62.778.400 | 66.278.400 |
Cam Ranh đi Mộc Châu 1,366 km (22 giờ 25 phút) | 50.106.000 | 60.127.200 | 62.627.200 | 66.127.200 |
Cam Ranh đi Sốp Cộp 1,578 km (1 ngày 4 giờ) | 50.904.000 | 61.084.800 | 63.584.800 | 67.084.800 |
Cam Ranh đi Vân Hồ 1,352 km (22 giờ 3 phút) | 50.904.000 | 61.084.800 | 63.584.800 | 67.084.800 |
Bảng giá taxi, thuê xe 45 chỗ Cam Ranh đi Quảng Ngãi | 51.408.000 | 61.689.600 | 64.189.600 | 67.689.600 |
Cam Ranh đi TP Quảng Ngãi 434 km (8 giờ 5 phút) | 52.290.000 | 62.748.000 | 65.248.000 | 68.748.000 |
Cam Ranh đi Ba Tơ 442 km (8 giờ 12 phút) | 51.282.000 | 61.538.400 | 64.038.400 | 67.538.400 |
Cam Ranh đi Bình Sơn 459 km (8 giờ 39 phút) | ||||
Cam Ranh đi Đức Phổ 394 km (7 giờ 14 phút) | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Cam Ranh đi Mộ Đức 411 km (7 giờ 35 phút) | 50.946.000 | 61.135.200 | 63.635.200 | 67.135.200 |
Cam Ranh đi Nghĩa Hành 428 km (7 giờ 59 phút) | 50.946.000 | 61.135.200 | 63.635.200 | 67.135.200 |
Cam Ranh đi Sơn Tịnh 447 km (8 giờ 18 phút) | 51.366.000 | 61.639.200 | 64.139.200 | 67.639.200 |
Cam Ranh đi Tây Trà 476 km (8 giờ 57 phút) | 50.442.000 | 60.530.400 | 63.030.400 | 66.530.400 |
Cam Ranh đi Trà Bồng 476 km (8 giờ 57 phút) | 50.904.000 | 61.084.800 | 63.584.800 | 67.084.800 |
Bảng giá taxi, thuê xe 45 chỗ Cam Ranh đi Điện Biên | 50.904.000 | 61.084.800 | 63.584.800 | 67.084.800 |
Cam Ranh đi TP Điện Biên Phủ 1,632 km (1 ngày 4 giờ) | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Cam Ranh đi TX Mường Lay 1,654 km (1 ngày 5 giờ) | 55.818.000 | 66.981.600 | 69.481.600 | 72.981.600 |
Cam Ranh đi Điện Biên 1,691 km (1 ngày 6 giờ) | 55.818.000 | 66.981.600 | 69.481.600 | 72.981.600 |
Cam Ranh đi Điện Biên Đông 1,616 km (1 ngày 5 giờ) | 52.500.000 | 63.000.000 | 65.500.000 | 69.000.000 |
Cam Ranh đi Mường Chà 1,684 km (1 ngày 6 giờ) | 54.306.000 | 65.167.200 | 67.667.200 | 71.167.200 |
Cam Ranh đi Mường Nhé 1,827 km (1 ngày 9 giờ) | 52.878.000 | 63.453.600 | 65.953.600 | 69.453.600 |
Cam Ranh đi Mường Ảng 1,597 km (1 ngày 4 giờ) | 52.458.000 | 62.949.600 | 65.449.600 | 68.949.600 |
Cam Ranh đi Tủa Chùa 1,607 km (1 ngày 4 giờ) | 51.198.000 | 61.437.600 | 63.937.600 | 67.437.600 |
Cam Ranh đi Tuần Giáo 1,561 km (1 ngày 3 giờ) | 50.568.000 | 60.681.600 | 63.181.600 | 66.681.600 |
Cam Ranh đi Nậm Pồ 1,770 km (1 ngày 8 giờ) | 53.004.000 | 63.604.800 | 66.104.800 | 69.604.800 |
Bảng giá taxi, thuê xe 45 chỗ Cam Ranh đi Lai Châu | 50.316.000 | 60.379.200 | 62.879.200 | 66.379.200 |
Cam Ranh đi TP Lai Châu 1,686 km (1 ngày 3 giờ) | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Cam Ranh đi Tam Đường 1,662 km (1 ngày 3 giờ) | 60.354.000 | 72.424.800 | 74.924.800 | 78.424.800 |
Cam Ranh đi Phong Thổ 1,728 km (1 ngày 4 giờ) | 64.008.000 | 76.809.600 | 79.309.600 | 82.809.600 |
Cam Ranh đi Sìn Hồ 1,745 km (1 ngày 5 giờ) | 61.782.000 | 74.138.400 | 76.638.400 | 80.138.400 |
Cam Ranh đi Nậm Nhùn 1,791 km (1 ngày 6 giờ) | 61.068.000 | 73.281.600 | 75.781.600 | 79.281.600 |
Cam Ranh đi Tân Uyên, Lai Châu 1,656 km (1 ngày 3 giờ) | 60.984.000 | 73.180.800 | 75.680.800 | 79.180.800 |
Cam Ranh đi Than Uyên 1,618 km (1 ngày 2 giờ) | 8.154.000 | 9.784.800 | 12.284.800 | 15.784.800 |
Bảng giá taxi, thuê xe 45 chỗ Cam Ranh đi Yên Bái | 59.514.000 | 71.416.800 | 73.916.800 | 77.416.800 |
Cam Ranh đi TP Yên Bái 1,461 km (22 giờ 25 phút) | 57.750.000 | 69.300.000 | 71.800.000 | 75.300.000 |
Cam Ranh đi TX Nghĩa Lộ 1,516 km (23 giờ 44 phút) | 54.936.000 | 65.923.200 | 68.423.200 | 71.923.200 |
Cam Ranh đi Yên Bình 1,457 km (22 giờ 37 phút) | 55.608.000 | 66.729.600 | 69.229.600 | 72.729.600 |
Cam Ranh đi Lục Yên 1,533 km (1 ngày 0 giờ) | 64.470.000 | 77.364.000 | 79.864.000 | 83.364.000 |
Cam Ranh đi Trấn Yên 1,474 km (22 giờ 42 phút) | 54.978.000 | 65.973.600 | 68.473.600 | 71.973.600 |
Cam Ranh đi Văn Yên, Yên Bái 1,504 km (23 giờ 17 phút) | ||||
Cam Ranh đi Văn Chấn 1,488 km (23 giờ 8 phút) | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Cam Ranh đi Mù Cang Chải 1,612 km (1 ngày 2 giờ) | 16.422.000 | 19.706.400 | 22.206.400 | 25.706.400 |
Cam Ranh đi Trạm Tấu 1,536 km (1 ngày 0 giờ) | 16.758.000 | 20.109.600 | 22.609.600 | 26.109.600 |
Bảng giá taxi, thuê xe 45 chỗ Cam Ranh đi Lào Cai | 17.472.000 | 20.966.400 | 23.466.400 | 26.966.400 |
Cam Ranh đi TP Lào Cai 1,594 km (1 ngày 0 giờ) | 14.742.000 | 17.690.400 | 20.190.400 | 23.690.400 |
Cam Ranh đi TX Sa Pa 1,620 km (1 ngày 2 giờ) | 15.456.000 | 18.547.200 | 21.047.200 | 24.547.200 |
Cam Ranh đi Bát Xát 1,606 km (1 ngày 0 giờ) | 16.170.000 | 19.404.000 | 21.904.000 | 25.404.000 |
Cam Ranh đi Bảo Thắng 1,567 km (23 giờ 54 phút) | 17.010.000 | 20.412.000 | 22.912.000 | 26.412.000 |
Cam Ranh đi Bảo Yên 1,566 km (1 ngày 0 giờ) | 18.186.000 | 21.823.200 | 24.323.200 | 27.823.200 |
Cam Ranh đi Mường Khương 1,645 km (1 ngày 2 giờ) | 18.186.000 | 21.823.200 | 24.323.200 | 27.823.200 |
Cam Ranh đi Bắc Hà 1,605 km (1 ngày 1 giờ) | ||||
Cam Ranh đi Si Ma Cai 1,627 km (1 ngày 2 giờ) | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Cam Ranh đi Văn Bàn, Lào Cai 1,562 km (1 ngày 0 giờ) | 66.738.000 | 80.085.600 | 82.585.600 | 86.085.600 |
Bảng giá taxi, thuê xe 45 chỗ Cam Ranh đi Phú Thọ | 67.704.000 | 81.244.800 | 83.744.800 | 87.244.800 |
Cam Ranh đi TP Việt Trì 1,389 km (21 giờ 29 phút) | 69.258.000 | 83.109.600 | 85.609.600 | 89.109.600 |
Cam Ranh đi TX Phú Thọ 1,403 km (21 giờ 35 phút) | 66.066.000 | 79.279.200 | 81.779.200 | 85.279.200 |
Cam Ranh đi Lâm Thao 1,401 km (21 giờ 45 phút) | 68.964.000 | 82.756.800 | 85.256.800 | 88.756.800 |
Cam Ranh đi Tam Nông, Phú Thọ 1,420 km (21 giờ 55 phút) | 68.964.000 | 82.756.800 | 85.256.800 | 88.756.800 |
Cam Ranh đi Thanh Sơn, Phú Thọ 1,391 km (21 giờ 57 phút) | 65.268.000 | 78.321.600 | 80.821.600 | 84.321.600 |
Cam Ranh đi Thanh Thủy, Phú Thọ 1,381 km (21 giờ 43 phút) | 65.688.000 | 78.825.600 | 81.325.600 | 84.825.600 |
Cam Ranh đi Cẩm Khê 1,419 km (21 giờ 51 phút) | 63.756.000 | 76.507.200 | 79.007.200 | 82.507.200 |
Cam Ranh đi Hạ Hòa 1,443 km (22 giờ 11 phút) | 72.534.000 | 87.040.800 | 89.540.800 | 93.040.800 |
Cam Ranh đi Tân Sơn 1,433 km (22 giờ 59 phút) | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Cam Ranh đi Thanh Ba 1,417 km (21 giờ 57 phút) | 69.006.000 | 82.807.200 | 85.307.200 | 88.807.200 |
Cam Ranh đi Yên Lập 1,431 km (22 giờ 8 phút) | 67.998.000 | 81.597.600 | 84.097.600 | 87.597.600 |
Cam Ranh đi Đoan Hùng 1,432 km (22 giờ 5 phút) | 67.998.000 | 81.597.600 | 84.097.600 | 87.597.600 |
Bảng giá taxi, thuê xe 45 chỗ Cam Ranh đi Vĩnh Phúc | 71.484.000 | 85.780.800 | 88.280.800 | 91.780.800 |
Cam Ranh đi TP Vĩnh Yên 1,356 km (21 giờ 13 phút) | 73.458.000 | 88.149.600 | 90.649.600 | 94.149.600 |
Cam Ranh đi TP Phúc Yên 1,346 km (21 giờ 2 phút) | 67.998.000 | 81.597.600 | 84.097.600 | 87.597.600 |
Cam Ranh đi Tam Dương 1,662 km (1 ngày 3 giờ) | 66.150.000 | 79.380.000 | 81.880.000 | 85.380.000 |
Cam Ranh đi Tam Đảo 1,380 km (21 giờ 32 phút) | ||||
Cam Ranh đi Bình Xuyên 1,357 km (21 giờ 7 phút) | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Cam Ranh đi Yên Lạc 1,358 km (21 giờ 18 phút) | 59.556.000 | 71.467.200 | 73.967.200 | 77.467.200 |
Cam Ranh đi Vĩnh Tường 1,361 km (21 giờ 26 phút) | 61.866.000 | 74.239.200 | 76.739.200 | 80.239.200 |
Cam Ranh đi Lập Thạch 1,384 km (21 giờ 28 phút) | 59.430.000 | 71.316.000 | 73.816.000 | 77.316.000 |
Cam Ranh đi Sông Lô 1,500 km (23 giờ 22 phút) | 62.622.000 | 75.146.400 | 77.646.400 | 81.146.400 |
Bảng giá taxi, thuê xe 45 chỗ Cam Ranh đi Tuyên Quang | 60.102.000 | 72.122.400 | 74.622.400 | 78.122.400 |
Cam Ranh đi TP Tuyên Quang 1,520 km (23 giờ 46 phút) | 61.404.000 | 73.684.800 | 76.184.800 | 79.684.800 |
Cam Ranh đi Sơn Dương 1,410 km (22 giờ 12 phút) | 60.690.000 | 72.828.000 | 75.328.000 | 78.828.000 |
Cam Ranh đi Yên Sơn 1,480 km (23 giờ 2 phút) | 65.898.000 | 79.077.600 | 81.577.600 | 85.077.600 |
Cam Ranh đi Hàm Yên 1,504 km (23 giờ 38 phút) | 62.706.000 | 75.247.200 | 77.747.200 | 81.247.200 |
Cam Ranh đi Chiêm Hóa 1,516 km (23 giờ 43 phút) | ||||
Cam Ranh đi Na Hang 1,553 km (1 ngày 1 giờ) | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Cam Ranh đi Lâm Bình 1,579 km (1 ngày 1 giờ) | 65.142.000 | 78.170.400 | 80.670.400 | 84.170.400 |
Bảng giá taxi, thuê xe 45 chỗ Cam Ranh đi Bắc Kạn | 66.234.000 | 79.480.800 | 81.980.800 | 85.480.800 |
Cam Ranh đi TP Bắc Kạn 1,466 km (22 giờ 44 phút) | 65.646.000 | 78.775.200 | 81.275.200 | 84.775.200 |
Cam Ranh đi Ba Bể 1,516 km (1 ngày 0 giờ) | 64.008.000 | 76.809.600 | 79.309.600 | 82.809.600 |
Cam Ranh đi Bạch Thông 1,485 km (23 giờ 10 phút) | 64.008.000 | 76.809.600 | 79.309.600 | 82.809.600 |
Cam Ranh đi Chợ Đồn 1,475 km (23 giờ 35 phút) | 67.284.000 | 80.740.800 | 83.240.800 | 86.740.800 |
Cam Ranh đi Chợ Mới 541 km (8 giờ 39 phút) | 65.604.000 | 78.724.800 | 81.224.800 | 84.724.800 |
Cam Ranh đi Na Rì 1,494 km (23 giờ 25 phút) | 66.570.000 | 79.884.000 | 82.384.000 | 85.884.000 |
Cam Ranh đi Ngân Sơn 1,524 km (1 ngày 0 giờ) | 63.798.000 | 76.557.600 | 79.057.600 | 82.557.600 |
Cam Ranh đi Pác Nặm 1,552 km (1 ngày 1 giờ) | ||||
Bảng giá taxi, thuê xe 45 chỗ Cam Ranh đi Thái Nguyên | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Cam Ranh đi TP Thái Nguyên 1,383 km (21 giờ 12 phút) | 56.574.000 | 67.888.800 | 70.388.800 | 73.888.800 |
Cam Ranh đi TP Sông Công 1,375 km (21 giờ 12 phút) | 57.120.000 | 68.544.000 | 71.044.000 | 74.544.000 |
Cam Ranh đi TX Phổ Yên 1,368 km (21 giờ 5 phút) | 57.078.000 | 68.493.600 | 70.993.600 | 74.493.600 |
Cam Ranh đi Định Hóa 1,177 km (18 giờ 25 phút) | 57.078.000 | 68.493.600 | 70.993.600 | 74.493.600 |
Cam Ranh đi Phú Lương 1,309 km (20 giờ 21 phút) | 56.616.000 | 67.939.200 | 70.439.200 | 73.939.200 |
Cam Ranh đi Đồng Hỷ 1,403 km (21 giờ 46 phút) | 56.196.000 | 67.435.200 | 69.935.200 | 73.435.200 |
Cam Ranh đi Võ Nhai 1,431 km (22 giờ 24 phút) | 57.792.000 | 69.350.400 | 71.850.400 | 75.350.400 |
Cam Ranh đi Đại Từ, Thái Nguyên 1,409 km (21 giờ 48 phút) | 58.842.000 | 70.610.400 | 73.110.400 | 76.610.400 |
Cam Ranh đi Phú Bình 1,377 km (21 giờ 16 phút) | 58.380.000 | 70.056.000 | 72.556.000 | 76.056.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 45 chỗ Cam Ranh đi Lạng Sơn | 57.078.000 | 68.493.600 | 70.993.600 | 74.493.600 |
Cam Ranh đi TP Lạng Sơn 1,454 km (22 giờ 23 phút) | 58.296.000 | 69.955.200 | 72.455.200 | 75.955.200 |
Cam Ranh đi Cao Lộc 1,456 km (22 giờ 26 phút) | 58.380.000 | 70.056.000 | 72.556.000 | 76.056.000 |
Cam Ranh đi Văn Lãng 1,456 km (22 giờ 26 phút) | ||||
Cam Ranh đi Văn Quan 1,450 km (22 giờ 30 phút) | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Cam Ranh đi Bắc Sơn 1,465 km (22 giờ 56 phút) | 55.146.000 | 66.175.200 | 68.675.200 | 72.175.200 |
Cam Ranh đi Bình Gia 311 km (4 giờ 33 phút) | 55.146.000 | 66.175.200 | 68.675.200 | 72.175.200 |
Cam Ranh đi Chi Lăng 1,421 km (21 giờ 48 phút) | 67.998.000 | 81.597.600 | 84.097.600 | 87.597.600 |
Cam Ranh đi Đình Lập 1,535 km (23 giờ 30 phút) | 56.196.000 | 67.435.200 | 69.935.200 | 73.435.200 |
Cam Ranh đi Hữu Lũng 1,395 km (21 giờ 34 phút) | 55.188.000 | 66.225.600 | 68.725.600 | 72.225.600 |
Cam Ranh đi Lộc Bình 1,478 km (22 giờ 57 phút) | 55.230.000 | 66.276.000 | 68.776.000 | 72.276.000 |
Cam Ranh đi Tràng Định 1,521 km (23 giờ 58 phút) | 55.146.000 | 66.175.200 | 68.675.200 | 72.175.200 |
Bảng giá taxi, thuê xe 45 chỗ Cam Ranh đi Bắc Giang | 56.322.000 | 67.586.400 | 70.086.400 | 73.586.400 |
Cam Ranh đi TP Bắc Giang 1,354 km (20 giờ 55 phút) | 61.236.000 | 73.483.200 | 75.983.200 | 79.483.200 |
Cam Ranh đi Hiệp Hòa 1,364 km (21 giờ 5 phút) | ||||
Cam Ranh đi Việt Yên 1,354 km (21 giờ 1 phút) | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Cam Ranh đi Tân Yên 1,364 km (21 giờ 17 phút) | 62.034.000 | 74.440.800 | 76.940.800 | 80.440.800 |
Cam Ranh đi Yên Thế 1,380 km (21 giờ 46 phút) | 57.414.000 | 68.896.800 | 71.396.800 | 74.896.800 |
Cam Ranh đi Lạng Giang 1,370 km (21 giờ 11 phút) | 57.414.000 | 68.896.800 | 71.396.800 | 74.896.800 |
Cam Ranh đi Lục Nam 1,379 km (21 giờ 29 phút) | 61.404.000 | 73.684.800 | 76.184.800 | 79.684.800 |
Cam Ranh đi Lục Ngạn 1,414 km (22 giờ 24 phút) | 61.866.000 | 74.239.200 | 76.739.200 | 80.239.200 |
Cam Ranh đi Sơn Động 1,324 km (20 giờ 35 phút) | 63.420.000 | 76.104.000 | 78.604.000 | 82.104.000 |
Cam Ranh đi Yên Dũng 1,368 km (21 giờ 14 phút) | 64.512.000 | 77.414.400 | 79.914.400 | 83.414.400 |
Bảng giá taxi, thuê xe 45 chỗ Cam Ranh đi Quảng Ninh | ||||
Cam Ranh đi TP Hạ Long 1,505 km (23 giờ 0 phút) | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Cam Ranh đi TP Cẩm Phả 1,469 km (22 giờ 12 phút) | 59.766.000 | 71.719.200 | 74.219.200 | 77.719.200 |
Cam Ranh đi TP Móng Cái 1,562 km (23 giờ 9 phút) | 61.866.000 | 74.239.200 | 76.739.200 | 80.239.200 |
Cam Ranh đi TP Uông Bí 1,396 km (21 giờ 47 phút) | 60.564.000 | 72.676.800 | 75.176.800 | 78.676.800 |
Cam Ranh đi TX Đông Triều 1,372 km (21 giờ 31 phút) | 60.564.000 | 72.676.800 | 75.176.800 | 78.676.800 |
Cam Ranh đi TX Quảng Yên 1,401 km (21 giờ 24 phút) | 60.564.000 | 72.676.800 | 75.176.800 | 78.676.800 |
Cam Ranh đi Vân Đồn 1,477 km (22 giờ 18 phút) | 60.984.000 | 73.180.800 | 75.680.800 | 79.180.800 |
Cam Ranh đi Bình Liêu, Quảng Ninh 1,531 km (23 giờ 11 phút) | 62.202.000 | 74.642.400 | 77.142.400 | 80.642.400 |
Cam Ranh đi Tiên Yên 1,504 km (22 giờ 40 phút) | 63.378.000 | 76.053.600 | 78.553.600 | 82.053.600 |
Cam Ranh đi Đầm Hà 1,515 km (22 giờ 47 phút) | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Cam Ranh đi Hải Hà, Quảng Ninh 1,534 km (23 giờ 0 phút) | 56.322.000 | 67.586.400 | 70.086.400 | 73.586.400 |
Cam Ranh đi Ba Chẽ 1,492 km (22 giờ 36 phút) | 55.944.000 | 67.132.800 | 69.632.800 | 73.132.800 |
Bảng giá taxi, thuê xe 45 chỗ Cam Ranh đi Hà Nội | 55.650.000 | 66.780.000 | 69.280.000 | 72.780.000 |
Cam Ranh đi Quận Ba Đình 1,312 km (20 giờ 30 phút) | 47.628.000 | 57.153.600 | 59.653.600 | 63.153.600 |
Cam Ranh đi Quận Hoàn Kiếm 1,315 km (20 giờ 24 phút) | 53.172.000 | 63.806.400 | 66.306.400 | 69.806.400 |
Cam Ranh đi Quận Hai Bà Trưng 1,307 km (20 giờ 16 phút) | 57.120.000 | 68.544.000 | 71.044.000 | 74.544.000 |
Cam Ranh đi Quận Đống Đa 1,308 km (20 giờ 18 phút) | 58.296.000 | 69.955.200 | 72.455.200 | 75.955.200 |
Cam Ranh đi Quận Tây Hồ 1,324 km (20 giờ 36 phút) | 57.414.000 | 68.896.800 | 71.396.800 | 74.896.800 |
Cam Ranh đi Quận Cầu Giấy 1,313 km (20 giờ 23 phút) | 56.070.000 | 67.284.000 | 69.784.000 | 73.284.000 |
Cam Ranh đi Quận Thanh Xuân 1,309 km (20 giờ 11 phút) | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Cam Ranh đi Quận Hoàng Mai 1,305 km (20 giờ 7 phút) | 59.262.000 | 71.114.400 | 73.614.400 | 77.114.400 |
Cam Ranh đi Quận Long Biên 1,318 km (20 giờ 24 phút) | 59.346.000 | 71.215.200 | 73.715.200 | 77.215.200 |
Cam Ranh đi Quận Hà Đông 1,313 km (20 giờ 23 phút) | 59.346.000 | 71.215.200 | 73.715.200 | 77.215.200 |
Cam Ranh đi Quận Bắc Từ Liêm 1,321 km (20 giờ 31 phút) | 59.346.000 | 71.215.200 | 73.715.200 | 77.215.200 |
Cam Ranh đi Sân bay Nội Bài 1,336 km (20 giờ 45 phút) | 59.724.000 | 71.668.800 | 74.168.800 | 77.668.800 |
Cam Ranh đi Thị xã Sơn Tây 1,354 km (21 giờ 8 phút) | 15.480.000 | 18.576.000 | 21.076.000 | 24.576.000 |
Cam Ranh đi Sóc Sơn 1,353 km (20 giờ 53 phút) | 57.876.000 | 69.451.200 | 71.951.200 | 75.451.200 |
Cam Ranh đi Đông Anh 1,334 km (20 giờ 47 phút) | 62.664.000 | 75.196.800 | 77.696.800 | 81.196.800 |
Cam Ranh đi Gia Lâm 1,318 km (20 giờ 21 phút) | 56.784.000 | 68.140.800 | 70.640.800 | 74.140.800 |
Cam Ranh đi Thanh Trì 1,301 km (20 giờ 8 phút) | 60.270.000 | 72.324.000 | 74.824.000 | 78.324.000 |
Cam Ranh đi Thanh Oai 1,304 km (20 giờ 13 phút) | 62.118.000 | 74.541.600 | 77.041.600 | 80.541.600 |
Cam Ranh đi Thường Tín 1,293 km (19 giờ 55 phút) | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Cam Ranh đi Phú Xuyên 1,284 km (19 giờ 49 phút) | 55.104.000 | 66.124.800 | 68.624.800 | 72.124.800 |
Cam Ranh đi Ứng Hòa 1,285 km (20 giờ 5 phút) | 55.482.000 | 66.578.400 | 69.078.400 | 72.578.400 |
Cam Ranh đi Mỹ Đức 1,277 km (20 giờ 8 phút) | 55.062.000 | 66.074.400 | 68.574.400 | 72.074.400 |
Cam Ranh đi Ba Vì 1,363 km (21 giờ 16 phút) | 55.062.000 | 66.074.400 | 68.574.400 | 72.074.400 |
Cam Ranh đi Phúc Thọ 1,343 km (20 giờ 59 phút) | 56.196.000 | 67.435.200 | 69.935.200 | 73.435.200 |
Cam Ranh đi Thạch Thất 1,342 km (20 giờ 51 phút) | 55.062.000 | 66.074.400 | 68.574.400 | 72.074.400 |
Cam Ranh đi Quốc Oai 1,333 km (20 giờ 43 phút) | 56.154.000 | 67.384.800 | 69.884.800 | 73.384.800 |
Cam Ranh đi Chương Mỹ 1,299 km (20 giờ 35 phút) | 57.582.000 | 69.098.400 | 71.598.400 | 75.098.400 |
Cam Ranh đi Đan Phượng 1,330 km (20 giờ 51 phút) | 55.062.000 | 66.074.400 | 68.574.400 | 72.074.400 |
Cam Ranh đi Hoài Đức 1,323 km (20 giờ 33 phút) | 55.692.000 | 66.830.400 | 69.330.400 | 72.830.400 |
Cam Ranh đi Mê Linh 1,339 km (20 giờ 51 phút) | ||||
Bảng giá taxi, thuê xe 45 chỗ Cam Ranh đi Hải Dương | ||||
Cam Ranh đi TP Hải Dương 1,341 km (20 giờ 48 phút) | ||||
Cam Ranh đi TP Chí Linh 1,362 km (21 giờ 12 phút) | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Cam Ranh đi TX Kinh Môn 1,371 km (21 giờ 27 phút) | 59.892.000 | 71.870.400 | 74.370.400 | 77.870.400 |
Cam Ranh đi Bình Giang 1,322 km (20 giờ 30 phút) | 59.892.000 | 71.870.400 | 74.370.400 | 77.870.400 |
Cam Ranh đi Gia Lộc 1,332 km (20 giờ 36 phút) | 63.798.000 | 76.557.600 | 79.057.600 | 82.557.600 |
Cam Ranh đi Nam Sách 1,349 km (20 giờ 59 phút) | 56.826.000 | 68.191.200 | 70.691.200 | 74.191.200 |
Cam Ranh đi Kim Thành, Hải Dương 1,367 km (21 giờ 21 phút) | 55.860.000 | 67.032.000 | 69.532.000 | 73.032.000 |
Cam Ranh đi Ninh Giang 1,223 km (19 giờ 1 phút) | 57.036.000 | 68.443.200 | 70.943.200 | 74.443.200 |
Cam Ranh đi Thanh Hà, Hải Dương 1,357 km (21 giờ 7 phút) | 60.270.000 | 72.324.000 | 74.824.000 | 78.324.000 |
Cam Ranh đi Thanh Miện 1,301 km (20 giờ 23 phút) | 62.496.000 | 74.995.200 | 77.495.200 | 80.995.200 |
Cam Ranh đi Tứ Kỳ 1,320 km (20 giờ 51 phút) | 61.362.000 | 73.634.400 | 76.134.400 | 79.634.400 |
Cam Ranh đi Cẩm Giàng 1,319 km (20 giờ 43 phút) | 59.892.000 | 71.870.400 | 74.370.400 | 77.870.400 |
Bảng giá taxi, thuê xe 45 chỗ Cam Ranh đi Hải Phòng | 62.664.000 | 75.196.800 | 77.696.800 | 81.196.800 |
Cam Ranh đi Quận Hồng Bàng 1,374 km (21 giờ 16 phút) | 60.858.000 | 73.029.600 | 75.529.600 | 79.029.600 |
Cam Ranh đi Quận Ngô Quyền 1,391 km (21 giờ 20 phút) | ||||
Cam Ranh đi Quận Lê Chân 1,385 km (21 giờ 16 phút) | ||||
Cam Ranh đi Quận Hải An 1,390 km (21 giờ 15 phút) | ||||
Cam Ranh đi Quận Kiến An 1,339 km (21 giờ 18 phút) | ||||
Cam Ranh đi Quận Đồ Sơn 1,383 km (21 giờ 10 phút) | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Cam Ranh đi Quận Dương Kinh 1,380 km (21 giờ 5 phút) | 53.298.000 | 63.957.600 | 66.457.600 | 69.957.600 |
Cam Ranh đi An Dương 1,367 km (21 giờ 5 phút) | 53.298.000 | 63.957.600 | 66.457.600 | 69.957.600 |
Cam Ranh đi An Lão 1,359 km (20 giờ 54 phút) | 53.088.000 | 63.705.600 | 66.205.600 | 69.705.600 |
Cam Ranh đi Kiến Thụy 1,342 km (21 giờ 18 phút) | 53.172.000 | 63.806.400 | 66.306.400 | 69.806.400 |
Cam Ranh đi Thủy Nguyên 1,383 km (21 giờ 30 phút) | 53.802.000 | 64.562.400 | 67.062.400 | 70.562.400 |
Cam Ranh đi Tiên Lãng 1,326 km (20 giờ 53 phút) | 53.382.000 | 64.058.400 | 66.558.400 | 70.058.400 |
Cam Ranh đi Vĩnh Bảo 1,315 km (20 giờ 39 phút) | 53.214.000 | 63.856.800 | 66.356.800 | 69.856.800 |
Cam Ranh đi Cát Hải 1,315 km (20 giờ 39 phút) | 53.004.000 | 63.604.800 | 66.104.800 | 69.604.800 |
Bảng giá taxi, thuê xe 45 chỗ Cam Ranh đi Hưng Yên | 53.550.000 | 64.260.000 | 66.760.000 | 70.260.000 |
Cam Ranh đi TP Hưng Yên 1,294 km (20 giờ 13 phút) | 53.340.000 | 64.008.000 | 66.508.000 | 70.008.000 |
Cam Ranh đi TX Mỹ Hào 1,315 km (20 giờ 33 phút) | 53.676.000 | 64.411.200 | 66.911.200 | 70.411.200 |
Cam Ranh đi Văn Lâm 1,315 km (20 giờ 33 phút) | 54.306.000 | 65.167.200 | 67.667.200 | 71.167.200 |
Cam Ranh đi Văn Giang 1,319 km (20 giờ 25 phút) | 55.062.000 | 66.074.400 | 68.574.400 | 72.074.400 |
Cam Ranh đi Yên Mỹ 1,306 km (20 giờ 20 phút) | 55.062.000 | 66.074.400 | 68.574.400 | 72.074.400 |
Cam Ranh đi Khoái Châu 1,301 km (20 giờ 24 phút) | 55.062.000 | 66.074.400 | 68.574.400 | 72.074.400 |
Cam Ranh đi Ân Thi 1,298 km (20 giờ 12 phút) | 53.550.000 | 64.260.000 | 66.760.000 | 70.260.000 |
Cam Ranh đi Kim Động, Hưng Yên 1,290 km (20 giờ 8 phút) | 52.878.000 | 63.453.600 | 65.953.600 | 69.453.600 |
Cam Ranh đi Tiên Lữ 1,284 km (20 giờ 0 phút) | 52.962.000 | 63.554.400 | 66.054.400 | 69.554.400 |
Cam Ranh đi Phù Cừ 1,291 km (20 giờ 12 phút) | 52.500.000 | 63.000.000 | 65.500.000 | 69.000.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 45 chỗ Cam Ranh đi Thái Bình | 52.500.000 | 63.000.000 | 65.500.000 | 69.000.000 |
Cam Ranh đi TP Thái Bình 1,270 km (20 giờ 2 phút) | 52.164.000 | 62.596.800 | 65.096.800 | 68.596.800 |
Cam Ranh đi Đông Hưng 1,282 km (20 giờ 17 phút) | 51.828.000 | 62.193.600 | 64.693.600 | 68.193.600 |
Cam Ranh đi Hưng Hà 1,283 km (19 giờ 57 phút) | 55.440.000 | 66.528.000 | 69.028.000 | 72.528.000 |
Cam Ranh đi Quỳnh Phụ 1,305 km (20 giờ 25 phút) | 54.600.000 | 65.520.000 | 68.020.000 | 71.520.000 |
Cam Ranh đi Kiến Xương 1,285 km (20 giờ 22 phút) | 54.558.000 | 65.469.600 | 67.969.600 | 71.469.600 |
Cam Ranh đi Tiền Hải 1,292 km (20 giờ 31 phút) | 54.180.000 | 65.016.000 | 67.516.000 | 71.016.000 |
Cam Ranh đi Thái Thụy 1,297 km (20 giờ 34 phút) | 52.794.000 | 63.352.800 | 65.852.800 | 69.352.800 |
Cam Ranh đi Vũ Thư 1,263 km (19 giờ 53 phút) | 54.054.000 | 64.864.800 | 67.364.800 | 70.864.800 |
Bảng giá taxi, thuê xe 45 chỗ Cam Ranh đi Hà Giang | 53.760.000 | 64.512.000 | 67.012.000 | 70.512.000 |
Cam Ranh đi TP Hà Giang 1,599 km (1 ngày 1 giờ) | 54.432.000 | 65.318.400 | 67.818.400 | 71.318.400 |
Cam Ranh đi Đồng Văn 1,725 km (1 ngày 5 giờ) | ||||
Cam Ranh đi Mèo Vạc 1,694 km (1 ngày 5 giờ) | ||||
Cam Ranh đi Yên Minh 1,700 km (1 ngày 4 giờ) | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Cam Ranh đi Quản Bạ 1,654 km (1 ngày 3 giờ) | 54.516.000 | 65.419.200 | 67.919.200 | 71.419.200 |
Cam Ranh đi Bắc Mê 1,660 km (1 ngày 3 giờ) | 54.516.000 | 65.419.200 | 67.919.200 | 71.419.200 |
Cam Ranh đi Hoàng Su Phì 1,611 km (1 ngày 2 giờ) | 54.516.000 | 65.419.200 | 67.919.200 | 71.419.200 |
Cam Ranh đi Xín Mần 1,650 km (1 ngày 3 giờ) | 53.760.000 | 64.512.000 | 67.012.000 | 70.512.000 |
Cam Ranh đi Bắc Quang 1,554 km (1 ngày 1 giờ) | 54.138.000 | 64.965.600 | 67.465.600 | 70.965.600 |
Cam Ranh đi Quang Bình, Hà Giang 1,559 km (1 ngày 1 giờ) | 54.852.000 | 65.822.400 | 68.322.400 | 71.822.400 |
Cam Ranh đi Vị Xuyên 1,583 km (1 ngày 1 giờ) | 55.608.000 | 66.729.600 | 69.229.600 | 72.729.600 |
Bảng giá taxi, thuê xe 45 chỗ Cam Ranh đi Cao Bằng | 49.560.000 | 59.472.000 | 61.972.000 | 65.472.000 |
Cam Ranh đi TP Cao Bằng 1,579 km (1 ngày 1 giờ) | 55.188.000 | 66.225.600 | 68.725.600 | 72.225.600 |
Cam Ranh đi Bảo Lâm, Cao Bằng 1,691 km (1 ngày 4 giờ) | 52.878.000 | 63.453.600 | 65.953.600 | 69.453.600 |
Cam Ranh đi Bảo Lạc 1,623 km (1 ngày 3 giờ) | 53.634.000 | 64.360.800 | 66.860.800 | 70.360.800 |
Cam Ranh đi Hà Quảng 1,615 km (1 ngày 2 giờ) | 53.592.000 | 64.310.400 | 66.810.400 | 70.310.400 |
Cam Ranh đi Trùng Khánh, Cao Bằng 1,607 km (1 ngày 2 giờ) | ||||
Cam Ranh đi Hạ Lang 1,610 km (1 ngày 2 giờ) | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Cam Ranh đi Quảng Hòa 1,583 km (1 ngày 1 giờ) | 55.902.000 | 67.082.400 | 69.582.400 | 73.082.400 |
Cam Ranh đi Hòa An, Cao Bằng 1,584 km (1 ngày 2 giờ) | 56.616.000 | 67.939.200 | 70.439.200 | 73.939.200 |
Cam Ranh đi Nguyên Bình 1,562 km (1 ngày 1 giờ) | 56.364.000 | 67.636.800 | 70.136.800 | 73.636.800 |
Cam Ranh đi Thạch An 1,564 km (1 ngày 1 giờ) | 56.574.000 | 67.888.800 | 70.388.800 | 73.888.800 |
| Sân bay Cam Ranh đi Quận Kiến An 1,297 km (20 hours 55 mins) | 54.474.000 | 65.368.800 | 67.868.800 | 71.368.800 |
| Sân bay Cam Ranh đi Quận Đồ Sơn 1,340 km (20 hours 47 mins) | 56.280.000 | 67.536.000 | 70.036.000 | 73.536.000 |
| Sân bay Cam Ranh đi Quận Dương Kinh 1,337 km (20 hours 43 mins) | 56.154.000 | 67.384.800 | 69.884.800 | 73.384.800 |
| Sân bay Cam Ranh đi An Dương 1,337 km (20 hours 43 mins) | 56.154.000 | 67.384.800 | 69.884.800 | 73.384.800 |
| Sân bay Cam Ranh đi An Lão 1,316 km (20 hours 32 mins) | 55.272.000 | 66.326.400 | 68.826.400 | 72.326.400 |
| Sân bay Cam Ranh đi Kiến Thụy 1,299 km (20 hours 55 mins) | 54.558.000 | 65.469.600 | 67.969.600 | 71.469.600 |
| Sân bay Cam Ranh đi Thủy Nguyên 1,337 km (20 hours 43 mins) | 56.154.000 | 67.384.800 | 69.884.800 | 73.384.800 |
| Sân bay Cam Ranh đi Tiên Lãng 1,283 km (20 hours 30 mins) | 53.886.000 | 64.663.200 | 67.163.200 | 70.663.200 |
| Sân bay Cam Ranh đi Vĩnh Bảo 1,337 km (20 hours 43 mins) | 56.154.000 | 67.384.800 | 69.884.800 | 73.384.800 |
| Sân bay Cam Ranh đi Cát Hải 1,337 km (20 hours 43 mins) | 56.154.000 | 67.384.800 | 69.884.800 | 73.384.800 |
| Bảng giá xe 45 chỗ Sân bay Cam Ranh đi Hưng Yên | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Sân bay Cam Ranh đi TP Hưng Yên 1,277 km (20 hours 2 mins) | 53.634.000 | 64.360.800 | 66.860.800 | 70.360.800 |
| Sân bay Cam Ranh đi TX Mỹ Hào 1,277 km (20 hours 2 mins) | 53.634.000 | 64.360.800 | 66.860.800 | 70.360.800 |
| Sân bay Cam Ranh đi Văn Lâm 1,277 km (20 hours 2 mins) | 53.634.000 | 64.360.800 | 66.860.800 | 70.360.800 |
| Sân bay Cam Ranh đi Văn Giang 1,277 km (20 hours 2 mins) | 53.634.000 | 64.360.800 | 66.860.800 | 70.360.800 |
| Sân bay Cam Ranh đi Yên Mỹ 1,263 km (19 hours 57 mins) | 53.046.000 | 63.655.200 | 66.155.200 | 69.655.200 |
| Sân bay Cam Ranh đi Khoái Châu 1,277 km (20 hours 2 mins) | 53.634.000 | 64.360.800 | 66.860.800 | 70.360.800 |
| Sân bay Cam Ranh đi Ân Thi 1,255 km (19 hours 50 mins) | 52.710.000 | 63.252.000 | 65.752.000 | 69.252.000 |
| Sân bay Cam Ranh đi Kim Động, Hưng Yên 1,247 km (19 hours 45 mins) | 52.374.000 | 62.848.800 | 65.348.800 | 68.848.800 |
| Sân bay Cam Ranh đi Tiên Lữ 1,241 km (19 hours 37 mins) | 52.122.000 | 62.546.400 | 65.046.400 | 68.546.400 |
| Sân bay Cam Ranh đi Phù Cừ 1,248 km (19 hours 49 mins) | 52.416.000 | 62.899.200 | 65.399.200 | 68.899.200 |
| Bảng giá xe 45 chỗ Sân bay Cam Ranh đi Thái Bình | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Sân bay Cam Ranh đi TP Thái Bình 1,227 km (19 hours 39 mins) | 51.534.000 | 61.840.800 | 64.340.800 | 67.840.800 |
| Sân bay Cam Ranh đi Đông Hưng 1,239 km (19 hours 55 mins) | 52.038.000 | 62.445.600 | 64.945.600 | 68.445.600 |
| Sân bay Cam Ranh đi Hưng Hà 1,240 km (19 hours 34 mins) | 52.080.000 | 62.496.000 | 64.996.000 | 68.496.000 |
| Sân bay Cam Ranh đi Quỳnh Phụ 1,262 km (20 hours 3 mins) | 53.004.000 | 63.604.800 | 66.104.800 | 69.604.800 |
| Sân bay Cam Ranh đi Kiến Xương 1,242 km (19 hours 59 mins) | 52.164.000 | 62.596.800 | 65.096.800 | 68.596.800 |
| Sân bay Cam Ranh đi Tiền Hải 1,249 km (20 hours 8 mins) | 52.458.000 | 62.949.600 | 65.449.600 | 68.949.600 |
| Sân bay Cam Ranh đi Thái Thụy 1,254 km (20 hours 11 mins) | 52.668.000 | 63.201.600 | 65.701.600 | 69.201.600 |
| Sân bay Cam Ranh đi Vũ Thư 1,221 km (19 hours 30 mins) | 51.282.000 | 61.538.400 | 64.038.400 | 67.538.400 |
| Bảng giá xe 45 chỗ Sân bay Cam Ranh đi Hà Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Sân bay Cam Ranh đi TP Hà Giang 1,557 km (1 day 1 hour) | 65.394.000 | 78.472.800 | 80.972.800 | 84.472.800 |
| Sân bay Cam Ranh đi Đồng Văn 1,682 km (1 day 5 hours) | 70.644.000 | 84.772.800 | 87.272.800 | 90.772.800 |
| Sân bay Cam Ranh đi Mèo Vạc 1,651 km (1 day 5 hours) | 69.342.000 | 83.210.400 | 85.710.400 | 89.210.400 |
| Sân bay Cam Ranh đi Yên Minh 1,657 km (1 day 4 hours) | 69.594.000 | 83.512.800 | 86.012.800 | 89.512.800 |
| Sân bay Cam Ranh đi Quản Bạ 1,611 km (1 day 2 hours) | 67.662.000 | 81.194.400 | 83.694.400 | 87.194.400 |
| Sân bay Cam Ranh đi Bắc Mê 1,617 km (1 day 3 hours) | 67.914.000 | 81.496.800 | 83.996.800 | 87.496.800 |
| Sân bay Cam Ranh đi Hoàng Su Phì 1,568 km (1 day 2 hours) | 65.856.000 | 79.027.200 | 81.527.200 | 85.027.200 |
| Sân bay Cam Ranh đi Xín Mần 1,568 km (1 day 2 hours) | 65.856.000 | 79.027.200 | 81.527.200 | 85.027.200 |
| Sân bay Cam Ranh đi Bắc Quang 1,511 km (1 day 0 hours) | 63.462.000 | 76.154.400 | 78.654.400 | 82.154.400 |
| Sân bay Cam Ranh đi Quang Bình, Hà Giang 1,511 km (1 day 0 hours) | 63.462.000 | 76.154.400 | 78.654.400 | 82.154.400 |
| Sân bay Cam Ranh đi Vị Xuyên 1,540 km (1 day 1 hour) | 64.680.000 | 77.616.000 | 80.116.000 | 83.616.000 |
| Bảng giá xe 45 chỗ Sân bay Cam Ranh đi Cao Bằng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Sân bay Cam Ranh đi TP Cao Bằng 1,536 km (1 day 1 hour) | 64.512.000 | 77.414.400 | 79.914.400 | 83.414.400 |
| Sân bay Cam Ranh đi Bảo Lâm, Cao Bằng 1,649 km (1 day 4 hours) | 69.258.000 | 83.109.600 | 85.609.600 | 89.109.600 |
| Sân bay Cam Ranh đi Bảo Lạc 1,580 km (1 day 3 hours) | 66.360.000 | 79.632.000 | 82.132.000 | 85.632.000 |
| Sân bay Cam Ranh đi Hà Quảng 1,572 km (1 day 2 hours) | 66.024.000 | 79.228.800 | 81.728.800 | 85.228.800 |
| Sân bay Cam Ranh đi Trùng Khánh, Cao Bằng 1,572 km (1 day 2 hours) | 66.024.000 | 79.228.800 | 81.728.800 | 85.228.800 |
| Sân bay Cam Ranh đi Hạ Lang 1,567 km (1 day 2 hours) | 65.814.000 | 78.976.800 | 81.476.800 | 84.976.800 |
| Sân bay Cam Ranh đi Quảng Hòa 1,540 km (1 day 1 hour) | 64.680.000 | 77.616.000 | 80.116.000 | 83.616.000 |
| Sân bay Cam Ranh đi Hòa An, Cao Bằng 1,541 km (1 day 1 hour) | 64.722.000 | 77.666.400 | 80.166.400 | 83.666.400 |
| Sân bay Cam Ranh đi Nguyên Bình 1,519 km (1 day 1 hour) | 63.798.000 | 76.557.600 | 79.057.600 | 82.557.600 |
| Sân bay Cam Ranh đi Thạch An 1,521 km (1 day 1 hour) | 63.882.000 | 76.658.400 | 79.158.400 | 82.658.400 |




