Châu Đốc là điểm hành hương – du lịch nổi tiếng miền Tây với Miếu Bà Chúa Xứ, Núi Sam, Tây An Cổ Tự, rừng tràm Trà Sư… Nhu cầu thuê xe 4 chỗ đi Châu Đốc An Giang vì thế luôn cao, đặc biệt với gia đình nhỏ, nhóm 2–4 người hoặc khách cần di chuyển riêng tư, linh hoạt thời gian.
Bài viết dưới đây cập nhật bảng giá tham khảo, lộ trình phổ biến, các dòng xe, cùng lưu ý thực tế để bạn đặt xe đúng – không phát sinh.
Các dòng xe 4–7 chỗ phổ biến hiện nay
Dòng 4 chỗ: Toyota Vios, Honda City, Hyundai Accent, Mazda 2, Kia Soluto, Toyota Corolla Altis.
Dòng 7 chỗ: Toyota Innova, Mitsubishi Xpander, Toyota Fortuner, Kia Carnival, Toyota Avanza, Suzuki XL7.
🚗 Bảng giá thuê xe 4 chỗ đi Châu Đốc An Giang (tham khảo)
Bảng giá xe 4 chỗ Tây Ninh đi Châu Đốc, An Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Tây Ninh đi Châu Đốc, An Giang 235 km (6 giờ 10 phút) | 1.997.500 | 3.395.750 | 4.895.750 | 6.395.750 |
H. Tân Biên đi Châu Đốc, An Giang 266 km (6 giờ 50 phút) | 2.261.000 | 3.843.700 | 5.343.700 | 6.843.700 |
H. Tân Châu đi Châu Đốc, An Giang 288 km (7 giờ 14 phút) | 2.448.000 | 4.161.600 | 5.661.600 | 7.161.600 |
H. Dương Minh Châu đi Châu Đốc, An Giang 254 km (6 giờ 33 phút) | 2.159.000 | 3.670.300 | 5.170.300 | 6.670.300 |
H. Châu Thành đi Châu Đốc, An Giang 118 km (2 giờ 48 phút) | 1.298.000 | 2.206.600 | 3.706.600 | 5.206.600 |
H. Bến Cầu đi Châu Đốc, An Giang 212 km (5 giờ 37 phút) | 1.802.000 | 3.063.400 | 4.563.400 | 6.063.400 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Châu Đốc, An Giang 212 km (5 giờ 37 phút) | 1.802.000 | 3.063.400 | 4.563.400 | 6.063.400 |
H. Trảng Bàng đi Châu Đốc, An Giang 200 km (5 giờ 21 phút) | 1.700.000 | 2.890.000 | 4.390.000 | 5.890.000 |
Bảng giá xe 4 chỗ Bình Dương đi Châu Đốc, An Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Thủ Dầu Một đi Châu Đốc, An Giang 265 km (5 giờ 34 phút) | 2.252.500 | 3.829.250 | 5.329.250 | 6.829.250 |
TP Dĩ An đi Châu Đốc, An Giang 263 km (5 giờ 24 phút) | 2.235.500 | 3.800.350 | 5.300.350 | 6.800.350 |
TP Thuận An đi Châu Đốc, An Giang 261 km (5 giờ 25 phút) | 2.218.500 | 3.771.450 | 5.271.450 | 6.771.450 |
H. Bến Cát đi Châu Đốc, An Giang 281 km (6 giờ 0 phút) | 2.388.500 | 4.060.450 | 5.560.450 | 7.060.450 |
H. Dầu Tiếng đi Châu Đốc, An Giang 232 km (6 giờ 6 phút) | 1.972.000 | 3.352.400 | 4.852.400 | 6.352.400 |
H. Tân Uyên đi Châu Đốc, An Giang 279 km (5 giờ 53 phút) | 2.371.500 | 4.031.550 | 5.531.550 | 7.031.550 |
H. Phú Giáo đi Châu Đốc, An Giang 307 km (6 giờ 33 phút) | 2.456.000 | 4.175.200 | 5.675.200 | 7.175.200 |
Bảng giá xe 4 chỗ Đồng Nai đi Châu Đốc, An Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Biên Hòa đi Châu Đốc, An Giang 276 km (5 giờ 51 phút) | 2.346.000 | 3.988.200 | 5.488.200 | 6.988.200 |
TP Long Khánh đi Châu Đốc, An Giang 313 km (6 giờ 3 phút) | 2.504.000 | 4.256.800 | 5.756.800 | 7.256.800 |
H. Trảng Bom đi Châu Đốc, An Giang 313 km (6 giờ 3 phút) | 2.504.000 | 4.256.800 | 5.756.800 | 7.256.800 |
H. Vĩnh Cửu đi Châu Đốc, An Giang 328 km (7 giờ 4 phút) | 2.624.000 | 4.460.800 | 5.960.800 | 7.460.800 |
H. Nhơn Trạch đi Châu Đốc, An Giang 278 km (5 giờ 42 phút) | 2.363.000 | 4.017.100 | 5.517.100 | 7.017.100 |
H. Cẩm Mỹ đi Châu Đốc, An Giang 316 km (6 giờ 10 phút) | 2.528.000 | 4.297.600 | 5.797.600 | 7.297.600 |
H. Định Quán đi Châu Đốc, An Giang 354 km (6 giờ 59 phút) | 2.832.000 | 4.814.400 | 6.314.400 | 7.814.400 |
H. Long Thành đi Châu Đốc, An Giang 283 km (5 giờ 49 phút) | 2.405.500 | 4.089.350 | 5.589.350 | 7.089.350 |
Bảng giá xe 4 chỗ Bình Phước đi Châu Đốc, An Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Đồng Xoài đi Châu Đốc, An Giang 293 km (7 giờ 18 phút) | 2.490.500 | 4.233.850 | 5.733.850 | 7.233.850 |
H. Bù Đăng đi Châu Đốc, An Giang 386 km (8 giờ 16 phút) | 3.088.000 | 5.249.600 | 6.749.600 | 8.249.600 |
H. Bù Gia Mập đi Châu Đốc, An Giang 437 km (9 giờ 17 phút) | 3.496.000 | 5.943.200 | 7.443.200 | 8.943.200 |
H. Chơn Thành đi Châu Đốc, An Giang 261 km (6 giờ 41 phút) | 2.218.500 | 3.771.450 | 5.271.450 | 6.771.450 |
H. Phú Riềng đi Châu Đốc, An Giang 357 km (7 giờ 37 phút) | 2.856.000 | 4.855.200 | 6.355.200 | 7.855.200 |
H. Hớn Quản đi Châu Đốc, An Giang 357 km (7 giờ 37 phút) | 2.856.000 | 4.855.200 | 6.355.200 | 7.855.200 |
H. Lộc Ninh đi Châu Đốc, An Giang 305 km (7 giờ 35 phút) | 2.440.000 | 4.148.000 | 5.648.000 | 7.148.000 |
H. Bù Đốp đi Châu Đốc, An Giang 347 km (8 giờ 21 phút) | 2.776.000 | 4.719.200 | 6.219.200 | 7.719.200 |
Bảng giá xe 4 chỗ Vũng Tàu đi Châu Đốc, An Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Vũng Tàu đi Châu Đốc, An Giang 325 km (6 giờ 40 phút) | 2.600.000 | 4.420.000 | 5.920.000 | 7.420.000 |
TP Bà Rịa đi Châu Đốc, An Giang 318 km (6 giờ 30 phút) | 2.544.000 | 4.324.800 | 5.824.800 | 7.324.800 |
H. Châu Đức đi Châu Đốc, An Giang 315 km (6 giờ 28 phút) | 2.520.000 | 4.284.000 | 5.784.000 | 7.284.000 |
H. Xuyên Mộc đi Châu Đốc, An Giang 337 km (6 giờ 53 phút) | 2.696.000 | 4.583.200 | 6.083.200 | 7.583.200 |
H. Long Điền đi Châu Đốc, An Giang 320 km (6 giờ 33 phút) | 2.560.000 | 4.352.000 | 5.852.000 | 7.352.000 |
H. Đất Đỏ đi Châu Đốc, An Giang 327 km (6 giờ 41 phút) | 2.616.000 | 4.447.200 | 5.947.200 | 7.447.200 |
H. Tân Thành đi Châu Đốc, An Giang 121 km (3 giờ 20 phút) | 1.331.000 | 2.262.700 | 3.762.700 | 5.262.700 |
Bảng giá xe 4 chỗ TP HCM đi Châu Đốc, An Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Quận 1 đi Châu Đốc, An Giang 246 km (5 giờ 0 phút) | 2.091.000 | 3.554.700 | 5.054.700 | 6.554.700 |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi Châu Đốc, An Giang 246 km (5 giờ 1 phút) | 2.091.000 | 3.554.700 | 5.054.700 | 6.554.700 |
Củ Chi đi Châu Đốc, An Giang 201 km (5 giờ 24 phút) | 1.708.500 | 2.904.450 | 4.404.450 | 5.904.450 |
Nhà Bè đi Châu Đốc, An Giang 249 km (4 giờ 47 phút) | 2.116.500 | 3.598.050 | 5.098.050 | 6.598.050 |
TP Thủ Đức đi Châu Đốc, An Giang 260 km (5 giờ 20 phút) | 2.210.000 | 3.757.000 | 5.257.000 | 6.757.000 |
Quận Bình Thạnh đi Châu Đốc, An Giang 252 km (5 giờ 18 phút) | 2.142.000 | 3.641.400 | 5.141.400 | 6.641.400 |
Quận Gò Vấp đi Châu Đốc, An Giang 251 km (5 giờ 7 phút) | 2.133.500 | 3.626.950 | 5.126.950 | 6.626.950 |
Quận Tân Bình đi Châu Đốc, An Giang 245 km (4 giờ 59 phút) | 2.082.500 | 3.540.250 | 5.040.250 | 6.540.250 |
Quận Tân Phú đi Châu Đốc, An Giang 241 km (4 giờ 49 phút) | 2.048.500 | 3.482.450 | 4.982.450 | 6.482.450 |
Quận Bình Tân đi Châu Đốc, An Giang 236 km (4 giờ 38 phút) | 2.006.000 | 3.410.200 | 4.910.200 | 6.410.200 |
Bình Chánh đi Châu Đốc, An Giang 225 km (4 giờ 18 phút) | 1.912.500 | 3.251.250 | 4.751.250 | 6.251.250 |
Bảng giá xe 4 chỗ Quảng Nam đi Châu Đốc, An Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Tam Kỳ đi Châu Đốc, An Giang 1,081 km (18 giờ 0 phút) | 8.648.000 | 14.701.600 | 16.201.600 | 17.701.600 |
TP Hội An đi Châu Đốc, An Giang 1,132 km (18 giờ 55 phút) | 9.056.000 | 15.395.200 | 16.895.200 | 18.395.200 |
Thăng Bình đi Châu Đốc, An Giang 1,110 km (18 giờ 26 phút) | 8.880.000 | 15.096.000 | 16.596.000 | 18.096.000 |
Quế Sơn đi Châu Đốc, An Giang 1,120 km (18 giờ 48 phút) | 8.960.000 | 15.232.000 | 16.732.000 | 18.232.000 |
Hiệp Đức đi Châu Đốc, An Giang 1,138 km (19 giờ 12 phút) | 9.104.000 | 15.476.800 | 16.976.800 | 18.476.800 |
Núi Thành đi Châu Đốc, An Giang 1,066 km (17 giờ 49 phút) | 8.528.000 | 14.497.600 | 15.997.600 | 17.497.600 |
Tiên Phước đi Châu Đốc, An Giang 1,104 km (18 giờ 36 phút) | 8.832.000 | 15.014.400 | 16.514.400 | 18.014.400 |
Phú Ninh, Quảng Nam đi Châu Đốc, An Giang 1,087 km (18 giờ 5 phút) | 8.696.000 | 14.783.200 | 16.283.200 | 17.783.200 |
Bắc Trà My đi Châu Đốc, An Giang 1,123 km (19 giờ 10 phút) | 8.984.000 | 15.272.800 | 16.772.800 | 18.272.800 |
Nam Trà My đi Châu Đốc, An Giang 1,115 km (20 giờ 10 phút) | 8.920.000 | 15.164.000 | 16.664.000 | 18.164.000 |
Đông Giang đi Châu Đốc, An Giang 1,198 km (20 giờ 8 phút) | 9.584.000 | 16.292.800 | 17.792.800 | 19.292.800 |
Tây Giang đi Châu Đốc, An Giang 1,249 km (21 giờ 34 phút) | 9.992.000 | 16.986.400 | 18.486.400 | 19.986.400 |
Đà Nắng đi Châu Đốc, An Giang 1,154 km (18 giờ 58 phút) | 9.232.000 | 15.694.400 | 17.194.400 | 18.694.400 |
Bảng giá xe 4 chỗ Kon Tum đi Châu Đốc, An Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Kon Tum đi Châu Đốc, An Giang 969 km (16 giờ 38 phút) | 7.752.000 | 13.178.400 | 14.678.400 | 16.178.400 |
H. Đăk Glei đi Châu Đốc, An Giang 805 km (15 giờ 13 phút) | 6.440.000 | 10.948.000 | 12.448.000 | 13.948.000 |
H. Ngọc Hồi, Kon Tum đi Châu Đốc, An Giang 770 km (14 giờ 37 phút) | 6.160.000 | 10.472.000 | 11.972.000 | 13.472.000 |
H. Đăk Tô đi Châu Đốc, An Giang 1,020 km (17 giờ 34 phút) | 8.160.000 | 13.872.000 | 15.372.000 | 16.872.000 |
H. Kon Plông đi Châu Đốc, An Giang 1,020 km (17 giờ 34 phút) | 8.160.000 | 13.872.000 | 15.372.000 | 16.872.000 |
H. Kon Rẫy đi Châu Đốc, An Giang 1,020 km (17 giờ 34 phút) | 8.160.000 | 13.872.000 | 15.372.000 | 16.872.000 |
H. Sa Thầy đi Châu Đốc, An Giang 997 km (17 giờ 16 phút) | 7.976.000 | 13.559.200 | 15.059.200 | 16.559.200 |
H. Tu Mơ Rông đi Châu Đốc, An Giang 1,056 km (18 giờ 25 phút) | 8.448.000 | 14.361.600 | 15.861.600 | 17.361.600 |
Bảng giá xe 4 chỗ Vĩnh Long đi Châu Đốc, An Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Vĩnh Long đi Châu Đốc, An Giang 154 km (3 giờ 37 phút) | 1.463.000 | 2.487.100 | 3.987.100 | 5.487.100 |
H. Bình Minh đi Châu Đốc, An Giang 127 km (2 giờ 58 phút) | 1.397.000 | 2.374.900 | 3.874.900 | 5.374.900 |
H. Long Hồ đi Châu Đốc, An Giang 143 km (3 giờ 22 phút) | 1.573.000 | 2.674.100 | 4.174.100 | 5.674.100 |
H. Mang Thít đi Châu Đốc, An Giang 154 km (3 giờ 39 phút) | 1.463.000 | 2.487.100 | 3.987.100 | 5.487.100 |
H. Trà Ôn đi Châu Đốc, An Giang 144 km (3 giờ 27 phút) | 1.584.000 | 2.692.800 | 4.192.800 | 5.692.800 |
H. Vũng Liêm đi Châu Đốc, An Giang 170 km (4 giờ 0 phút) | 1.615.000 | 2.745.500 | 4.245.500 | 5.745.500 |
Bình Tân, Vĩnh Long đi Châu Đốc, An Giang 120 km (2 giờ 49 phút) | 1.320.000 | 2.244.000 | 3.744.000 | 5.244.000 |
Bảng giá xe 4 chỗ Phan Thiết, Mũi Né đi Châu Đốc, An Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Phan Thiết đi Châu Đốc, An Giang 408 km (7 giờ 15 phút) | 3.264.000 | 5.548.800 | 7.048.800 | 8.548.800 |
Hàm Thuận Bắc đi Châu Đốc, An Giang 423 km (7 giờ 23 phút) | 3.384.000 | 5.752.800 | 7.252.800 | 8.752.800 |
Hàm Thuận Nam đi Châu Đốc, An Giang 380 km (6 giờ 55 phút) | 3.040.000 | 5.168.000 | 6.668.000 | 8.168.000 |
Bắc Bình đi Châu Đốc, An Giang 451 km (7 giờ 38 phút) | 3.608.000 | 6.133.600 | 7.633.600 | 9.133.600 |
Tánh Linh đi Châu Đốc, An Giang 398 km (7 giờ 22 phút) | 3.184.000 | 5.412.800 | 6.912.800 | 8.412.800 |
Đức Linh đi Châu Đốc, An Giang 367 km (7 giờ 7 phút) | 2.936.000 | 4.991.200 | 6.491.200 | 7.991.200 |
TP Mũi Né đi Châu Đốc, An Giang 434 km (7 giờ 48 phút) | 3.472.000 | 5.902.400 | 7.402.400 | 8.902.400 |
Lagi đi Châu Đốc, An Giang 386 km (7 giờ 0 phút) | 3.088.000 | 5.249.600 | 6.749.600 | 8.249.600 |
Tuy Phong đi Châu Đốc, An Giang 499 km (8 giờ 46 phút) | 3.992.000 | 6.786.400 | 8.286.400 | 9.786.400 |
Phan Rí đi Châu Đốc, An Giang 478 km (8 giờ 10 phút) | 3.824.000 | 6.500.800 | 8.000.800 | 9.500.800 |
Bảng giá xe 4 chỗ Nha Trang, Cam Ranh đi Châu Đốc, An Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Nha Trang đi Châu Đốc, An Giang 631 km (10 giờ 13 phút) | 5.048.000 | 8.581.600 | 10.081.600 | 11.581.600 |
TP Cam Ranh đi Châu Đốc, An Giang 582 km (9 giờ 28 phút) | 4.656.000 | 7.915.200 | 9.415.200 | 10.915.200 |
Diên Khánh đi Châu Đốc, An Giang 624 km (10 giờ 2 phút) | 4.992.000 | 8.486.400 | 9.986.400 | 11.486.400 |
Cam Lâm đi Châu Đốc, An Giang 600 km (9 giờ 38 phút) | 4.800.000 | 8.160.000 | 9.660.000 | 11.160.000 |
Khánh Vĩnh đi Châu Đốc, An Giang 642 km (10 giờ 19 phút) | 5.136.000 | 8.731.200 | 10.231.200 | 11.731.200 |
Khánh Sơn đi Châu Đốc, An Giang 623 km (10 giờ 33 phút) | 4.984.000 | 8.472.800 | 9.972.800 | 11.472.800 |
Ninh Hòa đi Châu Đốc, An Giang 664 km (10 giờ 30 phút) | 5.312.000 | 9.030.400 | 10.530.400 | 12.030.400 |
Bảng giá xe 4 chỗ Phan Rang, Vĩnh Hy đi Châu Đốc, An Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Phan Rang đi Châu Đốc, An Giang 546 km (8 giờ 59 phút) | 4.368.000 | 7.425.600 | 8.925.600 | 10.425.600 |
Vĩnh Hy đi Châu Đốc, An Giang 582 km (9 giờ 49 phút) | 4.656.000 | 7.915.200 | 9.415.200 | 10.915.200 |
H. Ninh Phước đi Châu Đốc, An Giang 540 km (9 giờ 13 phút) | 4.320.000 | 7.344.000 | 8.844.000 | 10.344.000 |
Vĩnh Hy đi Châu Đốc, An Giang 582 km (9 giờ 49 phút) | 4.656.000 | 7.915.200 | 9.415.200 | 10.915.200 |
H. Thuận Nam đi Châu Đốc, An Giang 520 km (8 giờ 44 phút) | 4.160.000 | 7.072.000 | 8.572.000 | 10.072.000 |
H. Bác Ái đi Châu Đốc, An Giang 573 km (9 giờ 33 phút) | 4.584.000 | 7.792.800 | 9.292.800 | 10.792.800 |
Ninh Hải đi Châu Đốc, An Giang 574 km (9 giờ 39 phút) | 4.592.000 | 7.806.400 | 9.306.400 | 10.806.400 |
Ninh Sơn đi Châu Đốc, An Giang 560 km (9 giờ 16 phút) | 4.480.000 | 7.616.000 | 9.116.000 | 10.616.000 |
Bảng giá xe 4 chỗ Quảng Ngãi đi Châu Đốc, An Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Quảng Ngãi đi Châu Đốc, An Giang 1,009 km (17 giờ 6 phút) | 8.072.000 | 13.722.400 | 15.222.400 | 16.722.400 |
Ba Tơ đi Châu Đốc, An Giang 1,016 km (17 giờ 12 phút) | 8.128.000 | 13.817.600 | 15.317.600 | 16.817.600 |
Bình Sơn đi Châu Đốc, An Giang 1,034 km (17 giờ 40 phút) | 8.272.000 | 14.062.400 | 15.562.400 | 17.062.400 |
Đức Phổ đi Châu Đốc, An Giang 969 km (16 giờ 15 phút) | 7.752.000 | 13.178.400 | 14.678.400 | 16.178.400 |
Mộ Đức đi Châu Đốc, An Giang 986 km (16 giờ 35 phút) | 7.888.000 | 13.409.600 | 14.909.600 | 16.409.600 |
Nghĩa Hành đi Châu Đốc, An Giang 1,003 km (16 giờ 59 phút) | 8.024.000 | 13.640.800 | 15.140.800 | 16.640.800 |
Sơn Tịnh đi Châu Đốc, An Giang 1,022 km (17 giờ 18 phút) | 8.176.000 | 13.899.200 | 15.399.200 | 16.899.200 |
Tây Trà đi Châu Đốc, An Giang 1,050 km (17 giờ 57 phút) | 8.400.000 | 14.280.000 | 15.780.000 | 17.280.000 |
Trà Bồng đi Châu Đốc, An Giang 1,050 km (17 giờ 57 phút) | 8.400.000 | 14.280.000 | 15.780.000 | 17.280.000 |
Bảng giá xe 4 chỗ Trà Vinh đi Châu Đốc, An Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Trà Vinh đi Châu Đốc, An Giang 199 km (4 giờ 41 phút) | 1.890.500 | 3.213.850 | 4.713.850 | 6.213.850 |
H. Càng Long đi Châu Đốc, An Giang 180 km (4 giờ 14 phút) | 1.710.000 | 2.907.000 | 4.407.000 | 5.907.000 |
H. Cầu Kè đi Châu Đốc, An Giang 170 km (4 giờ 6 phút) | 1.615.000 | 2.745.500 | 4.245.500 | 5.745.500 |
H. Cầu Ngang đi Châu Đốc, An Giang 223 km (5 giờ 16 phút) | 1.895.500 | 3.222.350 | 4.722.350 | 6.222.350 |
H. Duyên Hải đi Châu Đốc, An Giang 237 km (5 giờ 42 phút) | 2.014.500 | 3.424.650 | 4.924.650 | 6.424.650 |
H. Tiểu Cần đi Châu Đốc, An Giang 187 km (4 giờ 30 phút) | 1.776.500 | 3.020.050 | 4.520.050 | 6.020.050 |
H. Trà Cú đi Châu Đốc, An Giang 204 km (4 giờ 53 phút) | 1.734.000 | 2.947.800 | 4.447.800 | 5.947.800 |
H. Châu Thành đi Châu Đốc, An Giang 118 km (2 giờ 48 phút) | 1.298.000 | 2.206.600 | 3.706.600 | 5.206.600 |
Bảng giá xe 4 chỗ Đồng Tháp đi Châu Đốc, An Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Cao Lãnh đi Châu Đốc, An Giang 103 km (2 giờ 17 phút) | 1.133.000 | 1.926.100 | 3.426.100 | 4.926.100 |
TP Sa Đéc đi Châu Đốc, An Giang 108 km (2 giờ 30 phút) | 1.188.000 | 2.019.600 | 3.519.600 | 5.019.600 |
H. Hồng Ngự đi Châu Đốc, An Giang 40.7 km (1 giờ 19 phút) | 3.256.000 | 5.535.200 | 7.035.200 | 8.535.200 |
H. Lai Vung đi Châu Đốc, An Giang 103 km (2 giờ 24 phút) | 1.133.000 | 1.926.100 | 3.426.100 | 4.926.100 |
H. Lấp Vò đi Châu Đốc, An Giang 86.8 km (1 giờ 59 phút) | 6.944.000 | 11.804.800 | 13.304.800 | 14.804.800 |
H. Thanh Bình đi Châu Đốc, An Giang 67.6 km (2 giờ 6 phút) | 5.408.000 | 9.193.600 | 10.693.600 | 12.193.600 |
H. Tháp Mười đi Châu Đốc, An Giang 128 km (2 giờ 47 phút) | 1.408.000 | 2.393.600 | 3.893.600 | 5.393.600 |
Bảng giá xe 4 chỗ An Giang đi Châu Đốc, An Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Long Xuyên đi Châu Đốc, An Giang 63.4 km (1 giờ 32 phút) | 5.072.000 | 8.622.400 | 10.122.400 | 11.622.400 |
TP Châu Đốc đi Châu Đốc, An Giang 5.1 km (9 phút) | 637.500 | 1.083.750 | 2.583.750 | 4.083.750 |
H. Châu Phú đi Châu Đốc, An Giang 30.0 km (43 phút) | 450.000 | 765.000 | 2.265.000 | 3.765.000 |
H. Chợ Mới đi Châu Đốc, An Giang 52.8 km (1 giờ 49 phút) | 4.224.000 | 7.180.800 | 8.680.800 | 10.180.800 |
H. Phú Tân đi Châu Đốc, An Giang 31.9 km (51 phút) | 2.552.000 | 4.338.400 | 5.838.400 | 7.338.400 |
H. Tân Châu đi Châu Đốc, An Giang 288 km (7 giờ 14 phút) | 2.448.000 | 4.161.600 | 5.661.600 | 7.161.600 |
H. Thoại Sơn đi Châu Đốc, An Giang 68.9 km (1 giờ 48 phút) | 5.512.000 | 9.370.400 | 10.870.400 | 12.370.400 |
Bảng giá xe 4 chỗ Kiên Giang đi Châu Đốc, An Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Rạch Giá đi Châu Đốc, An Giang 94.1 km (2 giờ 24 phút) | 7.528.000 | 12.797.600 | 14.297.600 | 15.797.600 |
TP Hà Tiên đi Châu Đốc, An Giang 88.0 km (2 giờ 2 phút) | 1.100.000 | 1.870.000 | 3.370.000 | 4.870.000 |
Châu Thành, Kiên Giang đi Châu Đốc, An Giang 135 km (2 giờ 44 phút) | 1.485.000 | 2.524.500 | 4.024.500 | 5.524.500 |
H. Hòn Đất đi Châu Đốc, An Giang 69.3 km (1 giờ 50 phút) | 5.544.000 | 9.424.800 | 10.924.800 | 12.424.800 |
H. Kiên Lương đi Châu Đốc, An Giang 87.6 km (2 giờ 2 phút) | 7.008.000 | 11.913.600 | 13.413.600 | 14.913.600 |
H. Phú Quốc đi Châu Đốc, An Giang 159 km (5 giờ 14 phút) | 1.510.500 | 2.567.850 | 4.067.850 | 5.567.850 |
H. Tân Hiệp đi Châu Đốc, An Giang 127 km (2 giờ 31 phút) | 1.397.000 | 2.374.900 | 3.874.900 | 5.374.900 |
An Minh đi Châu Đốc, An Giang 185 km (3 giờ 58 phút) | 1.757.500 | 2.987.750 | 4.487.750 | 5.987.750 |
An Biên đi Châu Đốc, An Giang 151 km (3 giờ 5 phút) | 1.434.500 | 2.438.650 | 3.938.650 | 5.438.650 |
Rạch Sỏi đi Châu Đốc, An Giang 132 km (2 giờ 38 phút) | 1.452.000 | 2.468.400 | 3.968.400 | 5.468.400 |
Gò Quao đi Châu Đốc, An Giang 160 km (3 giờ 28 phút) | 1.520.000 | 2.584.000 | 4.084.000 | 5.584.000 |
Bảng giá xe 4 chỗ Cần Thơ đi Châu Đốc, An Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Cần Thơ đi Châu Đốc, An Giang 124 km (2 giờ 57 phút) | 1.364.000 | 2.318.800 | 3.818.800 | 5.318.800 |
H. Thới Lai đi Châu Đốc, An Giang 117 km (2 giờ 34 phút) | 1.287.000 | 2.187.900 | 3.687.900 | 5.187.900 |
H. Vĩnh Thạnh đi Châu Đốc, An Giang 909 km (15 giờ 5 phút) | 7.272.000 | 12.362.400 | 13.862.400 | 15.362.400 |
H. Bình Thủy đi Châu Đốc, An Giang 120 km (2 giờ 50 phút) | 1.320.000 | 2.244.000 | 3.744.000 | 5.244.000 |
Ô Môn đi Châu Đốc, An Giang 108 km (2 giờ 31 phút) | 1.188.000 | 2.019.600 | 3.519.600 | 5.019.600 |
Phong Điền đi Châu Đốc, An Giang 122 km (2 giờ 56 phút) | 1.342.000 | 2.281.400 | 3.781.400 | 5.281.400 |
Cờ Đỏ, Cần Thơ đi Châu Đốc, An Giang 105 km (2 giờ 21 phút) | 1.155.000 | 1.963.500 | 3.463.500 | 4.963.500 |
Bảng giá xe 4 chỗ Hậu Giang đi Châu Đốc, An Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Vị Thanh đi Châu Đốc, An Giang 148 km (3 giờ 30 phút) | 1.628.000 | 2.767.600 | 4.267.600 | 5.767.600 |
H. Châu Thành, Hậu Giang đi Châu Đốc, An Giang 144 km (3 giờ 34 phút) | 1.584.000 | 2.692.800 | 4.192.800 | 5.692.800 |
H. Long Mỹ đi Châu Đốc, An Giang 171 km (3 giờ 58 phút) | 1.624.500 | 2.761.650 | 4.261.650 | 5.761.650 |
H. Phụng Hiệp đi Châu Đốc, An Giang 155 km (3 giờ 35 phút) | 1.472.500 | 2.503.250 | 4.003.250 | 5.503.250 |
H. Vị Thủy đi Châu Đốc, An Giang 161 km (3 giờ 33 phút) | 1.529.500 | 2.600.150 | 4.100.150 | 5.600.150 |
Ngã Bảy đi Châu Đốc, An Giang 155 km (3 giờ 41 phút) | 1.472.500 | 2.503.250 | 4.003.250 | 5.503.250 |
Bảng giá xe 4 chỗ Sóc Trăng đi Châu Đốc, An Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Sóc Trăng đi Châu Đốc, An Giang 183 km (4 giờ 17 phút) | 1.738.500 | 2.955.450 | 4.455.450 | 5.955.450 |
H. Châu Thành đi Châu Đốc, An Giang 118 km (2 giờ 48 phút) | 1.298.000 | 2.206.600 | 3.706.600 | 5.206.600 |
H. Mỹ Tú đi Châu Đốc, An Giang 185 km (4 giờ 21 phút) | 1.757.500 | 2.987.750 | 4.487.750 | 5.987.750 |
H. Mỹ Xuyên đi Châu Đốc, An Giang 192 km (4 giờ 26 phút) | 1.824.000 | 3.100.800 | 4.600.800 | 6.100.800 |
H. Long Phú đi Châu Đốc, An Giang 189 km (4 giờ 37 phút) | 1.795.500 | 3.052.350 | 4.552.350 | 6.052.350 |
H. Trần Đề đi Châu Đốc, An Giang 203 km (4 giờ 52 phút) | 1.725.500 | 2.933.350 | 4.433.350 | 5.933.350 |
H. Cù Lao Dung đi Châu Đốc, An Giang 189 km (4 giờ 40 phút) | 1.795.500 | 3.052.350 | 4.552.350 | 6.052.350 |
Vĩnh Châu, Sóc Trăng đi Châu Đốc, An Giang 218 km (5 giờ 6 phút) | 1.853.000 | 3.150.100 | 4.650.100 | 6.150.100 |
Kế Sách đi Châu Đốc, An Giang 161 km (4 giờ 3 phút) | 1.529.500 | 2.600.150 | 4.100.150 | 5.600.150 |
Thạnh Trị, Sóc trăng đi Châu Đốc, An Giang 197 km (4 giờ 32 phút) | 1.871.500 | 3.181.550 | 4.681.550 | 6.181.550 |
Bảng giá xe 4 chỗ Bạc Liêu đi Châu Đốc, An Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Bạc Liêu đi Châu Đốc, An Giang 220 km (5 giờ 4 phút) | 1.870.000 | 3.179.000 | 4.679.000 | 6.179.000 |
H. Phước Long đi Châu Đốc, An Giang 387 km (8 giờ 17 phút) | 3.096.000 | 5.263.200 | 6.763.200 | 8.263.200 |
H. Vĩnh Lợi đi Châu Đốc, An Giang 215 km (4 giờ 56 phút) | 1.827.500 | 3.106.750 | 4.606.750 | 6.106.750 |
H. Giá Rai đi Châu Đốc, An Giang 232 km (5 giờ 20 phút) | 1.972.000 | 3.352.400 | 4.852.400 | 6.352.400 |
H. Đông Hải đi Châu Đốc, An Giang 247 km (5 giờ 46 phút) | 2.099.500 | 3.569.150 | 5.069.150 | 6.569.150 |
Hồng Dân đi Châu Đốc, An Giang 185 km (5 giờ 2 phút) | 1.757.500 | 2.987.750 | 4.487.750 | 5.987.750 |
Hòa Bình, bạc Liêu đi Châu Đốc, An Giang 233 km (5 giờ 16 phút) | 1.980.500 | 3.366.850 | 4.866.850 | 6.366.850 |
Bảng giá xe 4 chỗ Cà Mau đi Châu Đốc, An Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Cà Mau đi Châu Đốc, An Giang 244 km (5 giờ 10 phút) | 2.074.000 | 3.525.800 | 5.025.800 | 6.525.800 |
H. Thới Bình đi Châu Đốc, An Giang 214 km (4 giờ 30 phút) | 1.819.000 | 3.092.300 | 4.592.300 | 6.092.300 |
H. Trần Văn Thời đi Châu Đốc, An Giang 253 km (5 giờ 19 phút) | 2.150.500 | 3.655.850 | 5.155.850 | 6.655.850 |
H. Cái Nước đi Châu Đốc, An Giang 271 km (5 giờ 46 phút) | 2.303.500 | 3.915.950 | 5.415.950 | 6.915.950 |
H. Ngọc Hiển đi Châu Đốc, An Giang 320 km (6 giờ 58 phút) | 2.560.000 | 4.352.000 | 5.852.000 | 7.352.000 |
H. Đầm Dơi đi Châu Đốc, An Giang 260 km (5 giờ 31 phút) | 2.210.000 | 3.757.000 | 5.257.000 | 6.757.000 |
H. Năm Căn đi Châu Đốc, An Giang 290 km (6 giờ 12 phút) | 2.465.000 | 4.190.500 | 5.690.500 | 7.190.500 |
Bảng giá xe 4 chỗ Long An đi Châu Đốc, An Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Tân An đi Châu Đốc, An Giang 202 km (4 giờ 1 phút) | 1.717.000 | 2.918.900 | 4.418.900 | 5.918.900 |
H. Bến Lức đi Châu Đốc, An Giang 222 km (4 giờ 20 phút) | 1.887.000 | 3.207.900 | 4.707.900 | 6.207.900 |
H. Cần Đước đi Châu Đốc, An Giang 241 km (4 giờ 48 phút) | 2.048.500 | 3.482.450 | 4.982.450 | 6.482.450 |
H. Cần Giuộc đi Châu Đốc, An Giang 243 km (4 giờ 40 phút) | 2.065.500 | 3.511.350 | 5.011.350 | 6.511.350 |
H. Đức Hòa đi Châu Đốc, An Giang 236 km (4 giờ 37 phút) | 2.006.000 | 3.410.200 | 4.910.200 | 6.410.200 |
H. Thủ Thừa đi Châu Đốc, An Giang 213 km (4 giờ 19 phút) | 1.810.500 | 3.077.850 | 4.577.850 | 6.077.850 |
H. Tân Trụ đi Châu Đốc, An Giang 218 km (4 giờ 24 phút) | 1.853.000 | 3.150.100 | 4.650.100 | 6.150.100 |
H. Đức Huệ đi Châu Đốc, An Giang 185 km (4 giờ 52 phút) | 1.757.500 | 2.987.750 | 4.487.750 | 5.987.750 |
Mộc Hóa đi Châu Đốc, An Giang 148 km (3 giờ 45 phút) | 1.628.000 | 2.767.600 | 4.267.600 | 5.767.600 |
Hưng Thạnh, Long An đi Châu Đốc, An Giang 100 km (2 giờ 48 phút) | 1.100.000 | 1.870.000 | 3.370.000 | 4.870.000 |
Bảng giá xe 4 chỗ Tiền Giang đi Châu Đốc, An Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Mỹ Tho đi Châu Đốc, An Giang 193 km (3 giờ 54 phút) | 1.833.500 | 3.116.950 | 4.616.950 | 6.116.950 |
H. Châu Thành đi Châu Đốc, An Giang 118 km (2 giờ 48 phút) | 1.298.000 | 2.206.600 | 3.706.600 | 5.206.600 |
H. Chợ Gạo đi Châu Đốc, An Giang 208 km (4 giờ 18 phút) | 1.768.000 | 3.005.600 | 4.505.600 | 6.005.600 |
H. Gò Công Đông đi Châu Đốc, An Giang 241 km (5 giờ 10 phút) | 2.048.500 | 3.482.450 | 4.982.450 | 6.482.450 |
H. Gò Công Tây đi Châu Đốc, An Giang 226 km (4 giờ 44 phút) | 1.921.000 | 3.265.700 | 4.765.700 | 6.265.700 |
H. Tân Phú Đông đi Châu Đốc, An Giang 235 km (5 giờ 16 phút) | 1.997.500 | 3.395.750 | 4.895.750 | 6.395.750 |
H. Cai Lậy đi Châu Đốc, An Giang 165 km (3 giờ 34 phút) | 1.567.500 | 2.664.750 | 4.164.750 | 5.664.750 |
H. Cái Bè đi Châu Đốc, An Giang 151 km (3 giờ 23 phút) | 1.434.500 | 2.438.650 | 3.938.650 | 5.438.650 |
Tân Phước đi Châu Đốc, An Giang 177 km (3 giờ 59 phút) | 1.681.500 | 2.858.550 | 4.358.550 | 5.858.550 |
Bảng giá xe 4 chỗ Bến Tre đi Châu Đốc, An Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Bến Tre đi Châu Đốc, An Giang 209 km (4 giờ 19 phút) | 1.776.500 | 3.020.050 | 4.520.050 | 6.020.050 |
H. Ba Tri đi Châu Đốc, An Giang 245 km (5 giờ 4 phút) | 2.082.500 | 3.540.250 | 5.040.250 | 6.540.250 |
H. Bình Đại đi Châu Đốc, An Giang 237 km (4 giờ 59 phút) | 2.014.500 | 3.424.650 | 4.924.650 | 6.424.650 |
H. Châu Thành đi Châu Đốc, An Giang 118 km (2 giờ 48 phút) | 1.298.000 | 2.206.600 | 3.706.600 | 5.206.600 |
H. Giồng Trôm đi Châu Đốc, An Giang 228 km (4 giờ 47 phút) | 1.938.000 | 3.294.600 | 4.794.600 | 6.294.600 |
H. Mỏ Cày Bắc đi Châu Đốc, An Giang 220 km (4 giờ 31 phút) | 1.870.000 | 3.179.000 | 4.679.000 | 6.179.000 |
H. Mỏ Cày Nam đi Châu Đốc, An Giang 228 km (4 giờ 43 phút) | 1.938.000 | 3.294.600 | 4.794.600 | 6.294.600 |
H. Thạnh Phú đi Châu Đốc, An Giang 220 km (5 giờ 17 phút) | 1.870.000 | 3.179.000 | 4.679.000 | 6.179.000 |
Bảng giá xe 4 chỗ Đà Lạt, Bảo Lộc đi Châu Đốc, An Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Châu Đốc, An Giang đi Tp Đà Lạt 554 km (10 giờ 21 phút) | 4.432.000 | 7.534.400 | 9.034.400 | 10.534.400 |
Châu Đốc, An Giang đi TP Bảo Lộc 431 km (8 giờ 52 phút) | 3.448.000 | 5.861.600 | 7.361.600 | 8.861.600 |
Châu Đốc, An Giang đi Đức Trọng 508 km (9 giờ 33 phút) | 4.064.000 | 6.908.800 | 8.408.800 | 9.908.800 |
Châu Đốc, An Giang đi Di Linh 492 km (9 giờ 5 phút) | 3.936.000 | 6.691.200 | 8.191.200 | 9.691.200 |
Châu Đốc, An Giang đi Bảo Lâm 455 km (9 giờ 21 phút) | 3.640.000 | 6.188.000 | 7.688.000 | 9.188.000 |
Châu Đốc, An Giang đi Đạ Huoai 400 km (8 giờ 0 phút) | 3.200.000 | 5.440.000 | 6.940.000 | 8.440.000 |
Châu Đốc, An Giang đi Đạ Tẻh 412 km (8 giờ 25 phút) | 3.296.000 | 5.603.200 | 7.103.200 | 8.603.200 |
Châu Đốc, An Giang đi Cát Tiên 427 km (8 giờ 48 phút) | 3.416.000 | 5.807.200 | 7.307.200 | 8.807.200 |
Châu Đốc, An Giang đi Lâm Hà 540 km (10 giờ 10 phút) | 4.320.000 | 7.344.000 | 8.844.000 | 10.344.000 |
Châu Đốc, An Giang đi Lạc Dương 4,138 km (2 days 7 giờ) | 33.104.000 | 56.276.800 | 57.776.800 | 59.276.800 |
Châu Đốc, An Giang đi Đơn Dương 550 km (10 giờ 30 phút) | 4.400.000 | 7.480.000 | 8.980.000 | 10.480.000 |
Tp Đà Lạt đi Châu Đốc, An Giang 554 km (10 giờ 21 phút) | 4.720.000 | 8.024.000 | 9.524.000 | 11.024.000 |
Bảng giá xe 4 chỗ Bình Phước đi Châu Đốc, An Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Đồng Xoài đi Châu Đốc, An Giang 293 km (7 giờ 18 phút) | 2.490.500 | 4.233.850 | 5.733.850 | 7.233.850 |
TX Bình Long đi Châu Đốc, An Giang 293 km (7 giờ 20 phút) | 2.490.500 | 4.233.850 | 5.733.850 | 7.233.850 |
TX Phước Long đi Châu Đốc, An Giang 387 km (8 giờ 17 phút) | 3.096.000 | 5.263.200 | 6.763.200 | 8.263.200 |
Bù Đăng đi Châu Đốc, An Giang 386 km (8 giờ 16 phút) | 3.088.000 | 5.249.600 | 6.749.600 | 8.249.600 |
Bù Đốp đi Châu Đốc, An Giang 347 km (8 giờ 21 phút) | 2.776.000 | 4.719.200 | 6.219.200 | 7.719.200 |
Bù Gia Mập đi Châu Đốc, An Giang 437 km (9 giờ 17 phút) | 3.496.000 | 5.943.200 | 7.443.200 | 8.943.200 |
Chơn Thành đi Châu Đốc, An Giang 261 km (6 giờ 41 phút) | 2.218.500 | 3.771.450 | 5.271.450 | 6.771.450 |
Đồng Phú đi Châu Đốc, An Giang 351 km (7 giờ 37 phút) | 2.808.000 | 4.773.600 | 6.273.600 | 7.773.600 |
Hớn Quản đi Châu Đốc, An Giang 282 km (7 giờ 10 phút) | 2.397.000 | 4.074.900 | 5.574.900 | 7.074.900 |
Lộc Ninh đi Châu Đốc, An Giang 310 km (7 giờ 40 phút) | 2.480.000 | 4.216.000 | 5.716.000 | 7.216.000 |
Bảng giá xe 4 chỗ Đăk Lăk đi Châu Đốc, An Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Buôn Ma Thuột đi Châu Đốc, An Giang 573 km (12 giờ 19 phút) | 4.584.000 | 7.792.800 | 9.292.800 | 10.792.800 |
Buôn Đôn đi Châu Đốc, An Giang 594 km (12 giờ 53 phút) | 4.752.000 | 8.078.400 | 9.578.400 | 11.078.400 |
Cư Kuin đi Châu Đốc, An Giang 596 km (12 giờ 53 phút) | 4.768.000 | 8.105.600 | 9.605.600 | 11.105.600 |
Cư M’gar đi Châu Đốc, An Giang 600 km (13 giờ 1 phút) | 4.800.000 | 8.160.000 | 9.660.000 | 11.160.000 |
Ea H’leo đi Châu Đốc, An Giang 845 km (14 giờ 22 phút) | 6.760.000 | 11.492.000 | 12.992.000 | 14.492.000 |
Ea Kar đi Châu Đốc, An Giang 750 km (12 giờ 18 phút) | 6.000.000 | 10.200.000 | 11.700.000 | 13.200.000 |
Ea Súp đi Châu Đốc, An Giang 629 km (13 giờ 35 phút) | 5.032.000 | 8.554.400 | 10.054.400 | 11.554.400 |
Krông Ana đi Châu Đốc, An Giang 588 km (12 giờ 42 phút) | 4.704.000 | 7.996.800 | 9.496.800 | 10.996.800 |
Krông Bông đi Châu Đốc, An Giang 742 km (12 giờ 44 phút) | 5.936.000 | 10.091.200 | 11.591.200 | 13.091.200 |
Krông Buk đi Châu Đốc, An Giang 791 km (13 giờ 24 phút) | 6.328.000 | 10.757.600 | 12.257.600 | 13.757.600 |
Krông Năng đi Châu Đốc, An Giang 777 km (13 giờ 2 phút) | 6.216.000 | 10.567.200 | 12.067.200 | 13.567.200 |
Krông Pắc đi Châu Đốc, An Giang 772 km (12 giờ 48 phút) | 6.176.000 | 10.499.200 | 11.999.200 | 13.499.200 |
Lắk đi Châu Đốc, An Giang 554 km (12 giờ 24 phút) | 4.432.000 | 7.534.400 | 9.034.400 | 10.534.400 |
M’Đrắk đi Châu Đốc, An Giang 714 km (11 giờ 33 phút) | 5.712.000 | 9.710.400 | 11.210.400 | 12.710.400 |
Bảng giá xe 4 chỗ Đăk Nông đi Châu Đốc, An Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Gia Nghĩa đi Châu Đốc, An Giang 457 km (9 giờ 50 phút) | 3.656.000 | 6.215.200 | 7.715.200 | 9.215.200 |
Cư Jút đi Châu Đốc, An Giang 457 km (9 giờ 50 phút) | 3.656.000 | 6.215.200 | 7.715.200 | 9.215.200 |
Đắk Glong đi Châu Đốc, An Giang 507 km (10 giờ 57 phút) | 4.056.000 | 6.895.200 | 8.395.200 | 9.895.200 |
Đắk Mil đi Châu Đốc, An Giang 522 km (11 giờ 9 phút) | 4.176.000 | 7.099.200 | 8.599.200 | 10.099.200 |
Đắk R’Lấp đi Châu Đốc, An Giang 450 km (9 giờ 41 phút) | 3.600.000 | 6.120.000 | 7.620.000 | 9.120.000 |
Đắk Song đi Châu Đốc, An Giang 495 km (10 giờ 40 phút) | 3.960.000 | 6.732.000 | 8.232.000 | 9.732.000 |
Krông Nô đi Châu Đốc, An Giang 548 km (11 giờ 52 phút) | 4.384.000 | 7.452.800 | 8.952.800 | 10.452.800 |
Tuy Đức đi Châu Đốc, An Giang 491 km (10 giờ 28 phút) | 3.928.000 | 6.677.600 | 8.177.600 | 9.677.600 |
Bảng giá xe 4 chỗ Phú Yên đi Châu Đốc, An Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tuy An đi Châu Đốc, An Giang 784 km (12 giờ 39 phút) | 6.272.000 | 10.662.400 | 12.162.400 | 13.662.400 |
Sơn Hòa đi Châu Đốc, An Giang 784 km (12 giờ 38 phút) | 6.272.000 | 10.662.400 | 12.162.400 | 13.662.400 |
Sông Hinh đi Châu Đốc, An Giang 744 km (12 giờ 14 phút) | 5.952.000 | 10.118.400 | 11.618.400 | 13.118.400 |
Đồng Xuân đi Châu Đốc, An Giang 814 km (13 giờ 9 phút) | 6.512.000 | 11.070.400 | 12.570.400 | 14.070.400 |
Phú Hòa đi Châu Đốc, An Giang 755 km (12 giờ 5 phút) | 6.040.000 | 10.268.000 | 11.768.000 | 13.268.000 |
Tây Hòa đi Châu Đốc, An Giang 751 km (12 giờ 0 phút) | 6.008.000 | 10.213.600 | 11.713.600 | 13.213.600 |
Tuy An đi Châu Đốc, An Giang 784 km (12 giờ 39 phút) | 6.272.000 | 10.662.400 | 12.162.400 | 13.662.400 |
Tuy Hòa đi Châu Đốc, An Giang 742 km (11 giờ 40 phút) | 5.936.000 | 10.091.200 | 11.591.200 | 13.091.200 |
Đông Hòa đi Châu Đốc, An Giang 723 km (11 giờ 15 phút) | 5.784.000 | 9.832.800 | 11.332.800 | 12.832.800 |
Bảng giá xe 4 chỗ Bình Định đi Châu Đốc, An Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Quy Nhơn đi Châu Đốc, An Giang 836 km (13 giờ 32 phút) | 6.688.000 | 11.369.600 | 12.869.600 | 14.369.600 |
An Nhơn đi Châu Đốc, An Giang 852 km (13 giờ 54 phút) | 6.816.000 | 11.587.200 | 13.087.200 | 14.587.200 |
Hoài Nhơn đi Châu Đốc, An Giang 931 km (15 giờ 32 phút) | 7.448.000 | 12.661.600 | 14.161.600 | 15.661.600 |
Phù Mỹ đi Châu Đốc, An Giang 298 km (6 giờ 8 phút) | 2.533.000 | 4.306.100 | 5.806.100 | 7.306.100 |
Tây Sơn đi Châu Đốc, An Giang 885 km (14 giờ 32 phút) | 7.080.000 | 12.036.000 | 13.536.000 | 15.036.000 |
An Lão, Bình Định đi Châu Đốc, An Giang 942 km (15 giờ 51 phút) | 7.536.000 | 12.811.200 | 14.311.200 | 15.811.200 |
Tuy Phước đi Châu Đốc, An Giang 844 km (13 giờ 43 phút) | 6.752.000 | 11.478.400 | 12.978.400 | 14.478.400 |
Hoài Ân đi Châu Đốc, An Giang 926 km (15 giờ 29 phút) | 7.408.000 | 12.593.600 | 14.093.600 | 15.593.600 |
Phù Cát, Bình Định đi Châu Đốc, An Giang 872 km (14 giờ 26 phút) | 6.976.000 | 11.859.200 | 13.359.200 | 14.859.200 |
Vân Canh đi Châu Đốc, An Giang 858 km (14 giờ 33 phút) | 6.864.000 | 11.668.800 | 13.168.800 | 14.668.800 |
Vĩnh Thạnh, Bình Định đi Châu Đốc, An Giang 933 km (15 giờ 39 phút) | 7.464.000 | 12.688.800 | 14.188.800 | 15.688.800 |
Lưu ý:
Giá đã bao gồm xe 4 chỗ + tài xế + xăng dầu + cầu đường.
Chưa bao gồm phí bến bãi, vé tham quan (nếu phát sinh).
Giá có thể thay đổi vào mùa lễ hội Miếu Bà (tháng 4–6 âm lịch), cuối tuần, Tết.
🚘 Dòng xe 4 chỗ phục vụ
Toyota Vios / Corolla Altis – êm, tiết kiệm, phù hợp đường dài
Honda City / Civic – rộng rãi, điều hòa mát
Mazda 3 – vận hành ổn định, nội thất gọn gàng
Xe đời mới, bảo dưỡng định kỳ, nội thất sạch sẽ, tài xế quen đường miền Tây – đặc biệt tuyến hành hương.
🛣️ Lộ trình phổ biến
TP.HCM → Trung Lương → Long Xuyên → Châu Đốc
Cần Thơ → Long Xuyên → Châu Đốc
Thời gian di chuyển trung bình: 6–7 giờ từ TP.HCM, 3–4 giờ từ Cần Thơ (tùy điểm đón & mật độ giao thông).
✅ Vì sao nên thuê xe 4 chỗ đi Châu Đốc?
Riêng tư – linh hoạt: Chủ động giờ giấc, dừng nghỉ theo nhu cầu
Thoải mái cho gia đình nhỏ: Không chen chúc như xe khách
An tâm lễ bái – du lịch: Tài xế rành đường, hỗ trợ điểm đến
📌 Kinh nghiệm đặt xe không phát sinh
Chốt rõ giá trọn gói (đã bao gồm những khoản nào).
Xác nhận thời gian chờ tại Miếu Bà/Núi Sam nếu đi lễ.
Đặt sớm vào mùa cao điểm để giữ xe & giá tốt.
📞 Đặt xe 4 chỗ đi Châu Đốc An Giang
Nếu bạn cần báo giá chính xác theo ngày đi – điểm đón – số giờ chờ, hãy gửi lịch trình dự kiến. Tôi sẽ tư vấn phương án tối ưu chi phí và phù hợp mục đích (đi lễ, du lịch, công tác).
👉 Thuê xe đúng ngay từ đầu giúp chuyến đi nhẹ nhàng, trọn vẹn – không mệt, không phát sinh.



