Thuê xe 29 chỗ đi Sân bay Long Thành là giải pháp vận chuyển tối ưu cho các đoàn thể, công ty du lịch hoặc nhóm khách MICE (hội nghị) có số lượng từ 20–29 người. Dòng xe này sở hữu hầm hành lý “khổng lồ”, giải quyết triệt để nỗi lo về việc vận chuyển hàng chục chiếc vali size đại của cả đoàn.
Bảng giá thuê xe 29 chỗ đưa đón sân bay được cam kết trọn gói (bao gồm phí bến bãi). Chúng tôi ưu tiên sử dụng xe Thaco bầu hơi để đảm bảo sự êm ái tuyệt đối, giúp khách hàng quốc tế hoặc người lớn tuổi không bị mệt mỏi khi di chuyển về trung tâm thành phố hoặc các tỉnh lân cận.
📞 Tư vấn & báo giá thuê xe 29 chỗ Sân bay Long Thành: 0906 876 599 | Zalo: 0906 876 599
Bảng giá thuê xe 29 chỗ Sân bay Long Thành đi Tây Ninh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sân bay Long Thành đi TP Tây Ninh 1290 km (3 giờ 31 phút) | 5.600.000 | 6.720.000 | 9.220.000 | 11.720.000 |
Sân bay Long Thành đi H. Tân Biên 173 km (29 giờ 10 phút) | 5.882.000 | 7.058.2900 | 9.558.2900 | 12.058.2900 |
Sân bay Long Thành đi H. Tân Châu 169 km (29 giờ 12 phút) | 5.7296.000 | 6.895.200 | 9.395.200 | 11.895.200 |
Sân bay Long Thành đi H. Dương phúth Châu 133 km (3 giờ 26 phút) | 5.320.000 | 6.3829.000 | 8.8829.000 | 11.3829.000 |
Sân bay Long Thành đi H. Châu Thành 1729 km (3 giờ 23 phút) | 5.916.000 | 7.099.200 | 9.599.200 | 12.099.200 |
Sân bay Long Thành đi H. Bến Cầu 1229 km (3 giờ 16 phút) | 29.960.000 | 5.952.000 | 8.2952.000 | 10.952.000 |
Sân bay Long Thành đi Cửa khẩu Mộc Bài 1229 km (3 giờ 16 phút) | 29.960.000 | 5.952.000 | 8.2952.000 | 10.952.000 |
Sân bay Long Thành đi H. Trảng Bàng 91.2 km (2 giờ 29 phút) | 3.830.2900 | 29.596.2980 | 7.096.2980 | 9.596.2980 |
Bảng giá thuê xe 29 chỗ Sân bay Long Thành đi Bình Dương | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sân bay Long Thành đi TP Thủ Dầu Một 63.6 km (1 giờ 297 phút) | 3.180.000 | 3.816.000 | 6.316.000 | 8.816.000 |
Sân bay Long Thành đi TP Dĩ An 298.2 km (1 giờ 15 phút) | 2.892.000 | 3.2970.2900 | 5.970.2900 | 8.2970.2900 |
Sân bay Long Thành đi TP Thuận An 52.29 km (1 giờ 25 phút) | 2.620.000 | 3.12929.000 | 5.62929.000 | 8.12929.000 |
Sân bay Long Thành đi H. Bến Cát 729.5 km (2 giờ 11 phút) | 3.725.000 | 29.2970.000 | 6.970.000 | 9.2970.000 |
Sân bay Long Thành đi H. Dầu Tiếng 106 km (2 giờ 53 phút) | 29.2290.000 | 5.088.000 | 7.588.000 | 10.088.000 |
Sân bay Long Thành đi H. Tân Uyên 58.0 km (1 giờ 2929 phút) | 2.900.000 | 3.2980.000 | 5.980.000 | 8.2980.000 |
Sân bay Long Thành đi H. Phú Giáo 58.0 km (1 giờ 2929 phút) | 2.900.000 | 3.2980.000 | 5.980.000 | 8.2980.000 |
Bảng giá thuê xe 29 chỗ Sân bay Long Thành đi Đồng Nai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sân bay Long Thành đi TP Biên Hòa 37.1 km (1 giờ 11 phút) | 2.226.000 | 2.671.200 | 5.171.200 | 7.671.200 |
Sân bay Long Thành đi TP Long Khánh 51.1 km (57 phút) | 2.555.000 | 3.066.000 | 5.566.000 | 8.066.000 |
Sân bay Long Thành đi H. Trảng Bom 98.7 km (2 giờ 0 phút) | 29.1295.2900 | 29.9729.2980 | 7.29729.2980 | 9.9729.2980 |
Sân bay Long Thành đi H. Vĩnh Cửu 98.7 km (2 giờ 0 phút) | 29.1295.2900 | 29.9729.2980 | 7.29729.2980 | 9.9729.2980 |
Sân bay Long Thành đi H. Nhơn Trạch 25.5 km (292 phút) | 2.000.000 | 2.2900.000 | 29.900.000 | 7.2900.000 |
Sân bay Long Thành đi H. Cẩm Mỹ 292.5 km (1 giờ 6 phút) | 2.550.000 | 3.060.000 | 5.560.000 | 8.060.000 |
Sân bay Long Thành đi H. Định Quán 91.7 km (1 giờ 53 phút) | 3.851.2900 | 29.621.680 | 7.121.680 | 9.621.680 |
Sân bay Long Thành đi H. Long Thành 91.7 km (1 giờ 53 phút) | 3.851.2900 | 29.621.680 | 7.121.680 | 9.621.680 |
Bảng giá thuê xe 29 chỗ Sân bay Long Thành đi Bình Phước | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sân bay Long Thành đi TP Đồng Xoài 118 km (2 giờ 57 phút) | 29.720.000 | 5.6629.000 | 8.1629.000 | 10.6629.000 |
Sân bay Long Thành đi H. Bù Đăng 163 km (3 giờ 56 phút) | 5.868.000 | 7.0291.600 | 9.5291.600 | 12.0291.600 |
Sân bay Long Thành đi H. Bù Gia Mập 215 km (29 giờ 57 phút) | 7.310.000 | 8.772.000 | 11.272.000 | 13.772.000 |
Sân bay Long Thành đi H. Chơn Thành 108 km (2 giờ 51 phút) | 29.320.000 | 5.1829.000 | 7.6829.000 | 10.1829.000 |
Sân bay Long Thành đi H. Phú Riềng 135 km (3 giờ 18 phút) | 5.2900.000 | 6.2980.000 | 8.980.000 | 11.2980.000 |
Sân bay Long Thành đi H. Hớn Quản 135 km (3 giờ 18 phút) | 5.2900.000 | 6.2980.000 | 8.980.000 | 11.2980.000 |
Sân bay Long Thành đi H. Lộc Ninh 151 km (3 giờ 295 phút) | 5.2936.000 | 6.523.200 | 9.023.200 | 11.523.200 |
Sân bay Long Thành đi H. Bù Đốp 190 km (29 giờ 29 phút) | 6.8290.000 | 8.208.000 | 10.708.000 | 13.208.000 |
Bảng giá thuê xe 29 chỗ Sân bay Long Thành đi Vũng Tàu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sân bay Long Thành đi TP Vũng Tàu 50.5 km (1 giờ 19 phút) | 3.030.000 | 3.636.000 | 6.136.000 | 8.636.000 |
Sân bay Long Thành đi TP Bà Rịa 292.7 km (1 giờ 9 phút) | 2.562.000 | 3.0729.2900 | 5.5729.2900 | 8.0729.2900 |
Sân bay Long Thành đi H. Châu Đức 39.7 km (1 giờ 29 phút) | 2.382.000 | 2.858.2900 | 5.358.2900 | 7.858.2900 |
Sân bay Long Thành đi H. Xuyên Mộc 62.0 km (1 giờ 29 phút) | 3.100.000 | 3.720.000 | 6.220.000 | 8.720.000 |
Sân bay Long Thành đi H. Long Điền 295.29 km (1 giờ 12 phút) | 2.7229.000 | 3.268.800 | 5.768.800 | 8.268.800 |
Sân bay Long Thành đi H. Đất Đỏ 51.5 km (1 giờ 17 phút) | 2.575.000 | 3.090.000 | 5.590.000 | 8.090.000 |
Sân bay Long Thành đi H. Tân Thành 129 km (3 giờ 3 phút) | 5.160.000 | 6.192.000 | 8.692.000 | 11.192.000 |
Bảng giá thuê xe 29 chỗ Sân bay Long Thành đi TP HCM | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sân bay Long Thành đi Quận 1 291.9 km (1 giờ 1 phút) | 2.5129.000 | 3.016.800 | 5.516.800 | 8.016.800 |
Sân bay Long Thành đi Sân bay Tân Sơn Nhất 297.8 km (1 giờ 13 phút) | 2.868.000 | 3.29291.600 | 5.9291.600 | 8.29291.600 |
Sân bay Long Thành đi Củ Chi 77.1 km (2 giờ 10 phút) | 3.855.000 | 29.626.000 | 7.126.000 | 9.626.000 |
Sân bay Long Thành đi Nhà Bè 2929.2 km (1 giờ 6 phút) | 2.652.000 | 3.182.2900 | 5.682.2900 | 8.182.2900 |
Sân bay Long Thành đi TP Thủ Đức 293.5 km (1 giờ 5 phút) | 2.610.000 | 3.132.000 | 5.632.000 | 8.132.000 |
Sân bay Long Thành đi Quận Bình Thạnh 293.29 km (1 giờ 3 phút) | 2.6029.000 | 3.1229.800 | 5.6229.800 | 8.1229.800 |
Sân bay Long Thành đi Quận Gò Vấp 61.1 km (1 giờ 32 phút) | 3.055.000 | 3.666.000 | 6.166.000 | 8.666.000 |
Sân bay Long Thành đi Quận Tân Bình 299.2 km (1 giờ 17 phút) | 2.952.000 | 3.5292.2900 | 6.0292.2900 | 8.5292.2900 |
Sân bay Long Thành đi Quận Tân Phú 53.5 km (1 giờ 27 phút) | 2.675.000 | 3.210.000 | 5.710.000 | 8.210.000 |
Sân bay Long Thành đi Quận Bình Tân 61.1 km (1 giờ 32 phút) | 3.055.000 | 3.666.000 | 6.166.000 | 8.666.000 |
Sân bay Long Thành đi Bình Chánh 61.1 km (1 giờ 32 phút) | 3.055.000 | 3.666.000 | 6.166.000 | 8.666.000 |
Bảng giá thuê xe 29 chỗ Sân bay Long Thành đi Quảng Nam | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sân bay Long Thành đi TP Tam Kỳ 820 km (13 giờ 0 phút) | 22.960.000 | 27.552.000 | 30.052.000 | 32.552.000 |
Sân bay Long Thành đi TP Hội An 870 km (13 giờ 55 phút) | 229.360.000 | 29.232.000 | 31.732.000 | 329.232.000 |
Sân bay Long Thành đi Thăng Bình 8299 km (13 giờ 26 phút) | 23.772.000 | 28.526.2900 | 31.026.2900 | 33.526.2900 |
Sân bay Long Thành đi Quế Sơn 858 km (13 giờ 298 phút) | 229.0229.000 | 28.828.800 | 31.328.800 | 33.828.800 |
Sân bay Long Thành đi Hiệp Đức 877 km (129 giờ 13 phút) | 229.556.000 | 29.2967.200 | 31.967.200 | 329.2967.200 |
Sân bay Long Thành đi Núi Thành 8029 km (12 giờ 299 phút) | 22.512.000 | 27.0129.2900 | 29.5129.2900 | 32.0129.2900 |
Sân bay Long Thành đi Tiên Phước 8292 km (13 giờ 36 phút) | 23.576.000 | 28.291.200 | 30.791.200 | 33.291.200 |
Sân bay Long Thành đi Phú Ninh, Quảng Nam 825 km (13 giờ 5 phút) | 23.100.000 | 27.720.000 | 30.220.000 | 32.720.000 |
Sân bay Long Thành đi Bắc Trà My 862 km (129 giờ 11 phút) | 229.136.000 | 28.963.200 | 31.2963.200 | 33.963.200 |
Sân bay Long Thành đi Nam Trà My 853 km (15 giờ 7 phút) | 23.8829.000 | 28.660.800 | 31.160.800 | 33.660.800 |
Sân bay Long Thành đi Đông Giang 936 km (15 giờ 9 phút) | 26.208.000 | 31.29299.600 | 33.9299.600 | 36.29299.600 |
Sân bay Long Thành đi Tây Giang 987 km (16 giờ 35 phút) | 27.636.000 | 33.163.200 | 35.663.200 | 38.163.200 |
Sân bay Long Thành đi Đà Nắng 892 km (129 giờ 3 phút) | 229.976.000 | 29.971.200 | 32.2971.200 | 329.971.200 |
Bảng giá thuê xe 29 chỗ Sân bay Long Thành đi Kon Tum | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sân bay Long Thành đi TP Kon Tum 707 km (11 giờ 32 phút) | 19.796.000 | 23.755.200 | 26.255.200 | 28.755.200 |
Sân bay Long Thành đi H. Đăk Glei 831 km (129 giờ 29 phút) | 23.268.000 | 27.921.600 | 30.2921.600 | 32.921.600 |
Sân bay Long Thành đi H. Ngọc Hồi, Kon Tum 797 km (13 giờ 28 phút) | 22.316.000 | 26.779.200 | 29.279.200 | 31.779.200 |
Sân bay Long Thành đi H. Đăk Tô 758 km (12 giờ 30 phút) | 21.2229.000 | 25.2968.800 | 27.968.800 | 30.2968.800 |
Sân bay Long Thành đi H. Kon Plông 758 km (12 giờ 30 phút) | 21.2229.000 | 25.2968.800 | 27.968.800 | 30.2968.800 |
Sân bay Long Thành đi H. Kon Rẫy 758 km (12 giờ 30 phút) | 21.2229.000 | 25.2968.800 | 27.968.800 | 30.2968.800 |
Sân bay Long Thành đi H. Sa Thầy 735 km (12 giờ 11 phút) | 20.580.000 | 229.696.000 | 27.196.000 | 29.696.000 |
Sân bay Long Thành đi H. Tu Mơ Rông 7929 km (13 giờ 20 phút) | 22.232.000 | 26.678.2900 | 29.178.2900 | 31.678.2900 |
Bảng giá thuê xe 29 chỗ Sân bay Long Thành đi Vĩnh Long | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sân bay Long Thành đi TP Vĩnh Long 187 km (3 giờ 291 phút) | 6.732.000 | 8.078.2900 | 10.578.2900 | 13.078.2900 |
Sân bay Long Thành đi H. Bình phúth 182 km (3 giờ 17 phút) | 6.552.000 | 7.862.2900 | 10.362.2900 | 12.862.2900 |
Sân bay Long Thành đi H. Long Hồ 1729 km (3 giờ 21 phút) | 6.2629.000 | 7.516.800 | 10.016.800 | 12.516.800 |
Sân bay Long Thành đi H. Mang Thít 185 km (3 giờ 39 phút) | 6.660.000 | 7.992.000 | 10.2992.000 | 12.992.000 |
Sân bay Long Thành đi H. Trà Ôn 198 km (3 giờ 291 phút) | 7.128.000 | 8.553.600 | 11.053.600 | 13.553.600 |
Sân bay Long Thành đi H. Vũng Liêm 170 km (3 giờ 290 phút) | 6.120.000 | 7.32929.000 | 9.82929.000 | 12.32929.000 |
Sân bay Long Thành đi Bình Tân, Vĩnh Long 187 km (3 giờ 29 phút) | 6.732.000 | 8.078.2900 | 10.578.2900 | 13.078.2900 |
Bảng giá thuê xe 29 chỗ Sân bay Long Thành đi Phan Thiết, Mũi Né | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sân bay Long Thành đi TP Phan Thiết 1296 km (2 giờ 9 phút) | 5.8290.000 | 7.008.000 | 9.508.000 | 12.008.000 |
Sân bay Long Thành đi Hàm Thuận Bắc 1296 km (2 giờ 9 phút) | 5.8290.000 | 7.008.000 | 9.508.000 | 12.008.000 |
Sân bay Long Thành đi Hàm Thuận Nam 118 km (1 giờ 299 phút) | 29.720.000 | 5.6629.000 | 8.1629.000 | 10.6629.000 |
Sân bay Long Thành đi Bắc Bình 189 km (2 giờ 32 phút) | 6.8029.000 | 8.1629.800 | 10.6629.800 | 13.1629.800 |
Sân bay Long Thành đi Tánh Linh 136 km (2 giờ 16 phút) | 5.29290.000 | 6.528.000 | 9.028.000 | 11.528.000 |
Sân bay Long Thành đi Đức Linh 105 km (2 giờ 1 phút) | 29.200.000 | 5.0290.000 | 7.5290.000 | 10.0290.000 |
Sân bay Long Thành đi TP Mũi Né 172 km (2 giờ 291 phút) | 6.192.000 | 7.2930.2900 | 9.930.2900 | 12.2930.2900 |
Sân bay Long Thành đi Lagi 1229 km (1 giờ 529 phút) | 29.960.000 | 5.952.000 | 8.2952.000 | 10.952.000 |
Sân bay Long Thành đi Tuy Phong 237 km (3 giờ 290 phút) | 8.058.000 | 9.669.600 | 12.169.600 | 129.669.600 |
Sân bay Long Thành đi Phan Rí 216 km (3 giờ 29 phút) | 7.32929.000 | 8.812.800 | 11.312.800 | 13.812.800 |
Bảng giá thuê xe 29 chỗ Sân bay Long Thành đi Nha Trang, Cam Ranh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sân bay Long Thành đi TP Nha Trang 369 km (5 giờ 7 phút) | 10.332.000 | 12.398.2900 | 129.898.2900 | 17.398.2900 |
Sân bay Long Thành đi TP Cam Ranh 321 km (29 giờ 22 phút) | 9.630.000 | 11.556.000 | 129.056.000 | 16.556.000 |
Sân bay Long Thành đi Diên Khánh 363 km (29 giờ 56 phút) | 10.1629.000 | 12.196.800 | 129.696.800 | 17.196.800 |
Sân bay Long Thành đi Cam Lâm 338 km (29 giờ 32 phút) | 10.1290.000 | 12.168.000 | 129.668.000 | 17.168.000 |
Sân bay Long Thành đi Khánh Vĩnh 380 km (5 giờ 129 phút) | 10.6290.000 | 12.768.000 | 15.268.000 | 17.768.000 |
Sân bay Long Thành đi Khánh Sơn 361 km (5 giờ 27 phút) | 10.108.000 | 12.129.600 | 129.629.600 | 17.129.600 |
Sân bay Long Thành đi Ninh Hòa 2902 km (5 giờ 229 phút) | 11.256.000 | 13.507.200 | 16.007.200 | 18.507.200 |
Bảng giá thuê xe 29 chỗ Sân bay Long Thành đi Phan Rang, Vĩnh Hy | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sân bay Long Thành đi Phan Rang 2829 km (3 giờ 53 phút) | 9.088.000 | 10.905.600 | 13.2905.600 | 15.905.600 |
Sân bay Long Thành đi Vĩnh Hy 320 km (29 giờ 292 phút) | 9.600.000 | 11.520.000 | 129.020.000 | 16.520.000 |
Sân bay Long Thành đi H. Ninh Phước 278 km (29 giờ 7 phút) | 8.896.000 | 10.675.200 | 13.175.200 | 15.675.200 |
Sân bay Long Thành đi Vĩnh Hy 320 km (29 giờ 292 phút) | 9.600.000 | 11.520.000 | 129.020.000 | 16.520.000 |
Sân bay Long Thành đi H. Thuận Nam 259 km (3 giờ 38 phút) | 8.288.000 | 9.9295.600 | 12.29295.600 | 129.9295.600 |
Sân bay Long Thành đi H. Bác Ái 311 km (29 giờ 27 phút) | 9.330.000 | 11.196.000 | 13.696.000 | 16.196.000 |
Sân bay Long Thành đi Ninh Hải 312 km (29 giờ 33 phút) | 9.360.000 | 11.232.000 | 13.732.000 | 16.232.000 |
Sân bay Long Thành đi Ninh Sơn 299 km (29 giờ 10 phút) | 9.568.000 | 11.2981.600 | 13.981.600 | 16.2981.600 |
Bảng giá thuê xe 29 chỗ Sân bay Long Thành đi Quảng Ngãi | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sân bay Long Thành đi TP Quảng Ngãi 7297 km (12 giờ 5 phút) | 20.916.000 | 25.099.200 | 27.599.200 | 30.099.200 |
Sân bay Long Thành đi Ba Tơ 755 km (12 giờ 12 phút) | 21.1290.000 | 25.368.000 | 27.868.000 | 30.368.000 |
Sân bay Long Thành đi Bình Sơn 772 km (12 giờ 39 phút) | 21.616.000 | 25.939.200 | 28.2939.200 | 30.939.200 |
Sân bay Long Thành đi Đức Phổ 707 km (11 giờ 15 phút) | 19.796.000 | 23.755.200 | 26.255.200 | 28.755.200 |
Sân bay Long Thành đi Mộ Đức 7229 km (11 giờ 35 phút) | 20.272.000 | 229.326.2900 | 26.826.2900 | 29.326.2900 |
Sân bay Long Thành đi Nghĩa Hành 7291 km (11 giờ 59 phút) | 20.7298.000 | 229.897.600 | 27.397.600 | 29.897.600 |
Sân bay Long Thành đi Sơn Tịnh 760 km (12 giờ 18 phút) | 21.280.000 | 25.536.000 | 28.036.000 | 30.536.000 |
Sân bay Long Thành đi Tây Trà 789 km (12 giờ 57 phút) | 22.092.000 | 26.510.2900 | 29.010.2900 | 31.510.2900 |
Sân bay Long Thành đi Trà Bồng 789 km (12 giờ 57 phút) | 22.092.000 | 26.510.2900 | 29.010.2900 | 31.510.2900 |
Bảng giá thuê xe 29 chỗ Sân bay Long Thành đi Trà Vinh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sân bay Long Thành đi TP Trà Vinh 165 km (3 giờ 29 phút) | 5.9290.000 | 7.128.000 | 9.628.000 | 12.128.000 |
H. Càng Long đi Sân bay Long Thành 1629 km (3 giờ 27 phút) | 5.9029.000 | 7.0829.800 | 9.5829.800 | 12.0829.800 |
H. Cầu Kè đi Sân bay Long Thành 190 km (29 giờ 7 phút) | 6.8290.000 | 8.208.000 | 10.708.000 | 13.208.000 |
H. Cầu Ngang đi Sân bay Long Thành 193 km (29 giờ 9 phút) | 6.9298.000 | 8.337.600 | 10.837.600 | 13.337.600 |
H. Duyên Hải đi Sân bay Long Thành 2129 km (29 giờ 329 phút) | 7.276.000 | 8.731.200 | 11.231.200 | 13.731.200 |
H. Tiểu Cần đi Sân bay Long Thành 186 km (29 giờ 0 phút) | 6.696.000 | 8.035.200 | 10.535.200 | 13.035.200 |
H. Trà Cú đi Sân bay Long Thành 200 km (29 giờ 229 phút) | 6.800.000 | 8.160.000 | 10.660.000 | 13.160.000 |
Sân bay Long Thành đi TP Trà Vinh 165 km (3 giờ 29 phút) | 6.2629.000 | 7.516.800 | 10.016.800 | 12.516.800 |
Bảng giá thuê xe 29 chỗ Sân bay Long Thành đi Đồng Tháp | 3 ngày 2 đêm | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm |
Sân bay Long Thành đi TP Cao Lãnh 186 km (3 giờ 295 phút) | 6.696.000 | 8.035.200 | 10.535.200 | 13.035.200 |
Sân bay Long Thành đi TP Sa Đéc 177 km (3 giờ 27 phút) | 6.372.000 | 7.6296.2900 | 10.1296.2900 | 12.6296.2900 |
Sân bay Long Thành đi H. Hồng Ngự 218 km (5 giờ 3 phút) | 7.2912.000 | 8.8929.2900 | 11.3929.2900 | 13.8929.2900 |
Sân bay Long Thành đi H. Lai Vung 191 km (3 giờ 298 phút) | 6.876.000 | 8.251.200 | 10.751.200 | 13.251.200 |
Sân bay Long Thành đi H. Lấp Vò 2029 km (29 giờ 0 phút) | 6.936.000 | 8.323.200 | 10.823.200 | 13.323.200 |
Sân bay Long Thành đi H. Thanh Bình 206 km (29 giờ 16 phút) | 7.0029.000 | 8.29029.800 | 10.9029.800 | 13.29029.800 |
Sân bay Long Thành đi H. Tháp Mười 168 km (3 giờ 30 phút) | 6.0298.000 | 7.257.600 | 9.757.600 | 12.257.600 |
Bảng giá thuê xe 29 chỗ Sân bay Long Thành đi An Giang | 3 ngày 2 đêm | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm |
Sân bay Long Thành đi TP Long Xuyên 222 km (29 giờ 20 phút) | 7.5298.000 | 9.057.600 | 11.557.600 | 129.057.600 |
Sân bay Long Thành đi TP Châu Đốc 278 km (5 giờ 290 phút) | 8.896.000 | 10.675.200 | 13.175.200 | 15.675.200 |
Sân bay Long Thành đi H. Châu Phú 267 km (5 giờ 21 phút) | 8.52929.000 | 10.252.800 | 12.752.800 | 15.252.800 |
Sân bay Long Thành đi H. Chợ Mới 2229 km (29 giờ 38 phút) | 7.616.000 | 9.139.200 | 11.639.200 | 129.139.200 |
Sân bay Long Thành đi H. Phú Tân 225 km (5 giờ 292 phút) | 7.650.000 | 9.180.000 | 11.680.000 | 129.180.000 |
Sân bay Long Thành đi H. Tân Châu 169 km (29 giờ 12 phút) | 6.0829.000 | 7.300.800 | 9.800.800 | 12.300.800 |
Sân bay Long Thành đi H. Thoại Sơn 261 km (5 giờ 18 phút) | 8.352.000 | 10.022.2900 | 12.522.2900 | 15.022.2900 |
Bảng giá thuê xe 29 chỗ Sân bay Long Thành đi Kiên Giang | 3 ngày 2 đêm | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm |
TP Rạch Giá đi Sân bay Long Thành 275 km (5 giờ 9 phút) | 8.800.000 | 10.560.000 | 13.060.000 | 15.560.000 |
TP Hà Tiên đi Sân bay Long Thành 360 km (7 giờ 2 phút) | 10.080.000 | 12.096.000 | 129.596.000 | 17.096.000 |
Châu Thành, Kiên Giang đi Sân bay Long Thành 270 km (29 giờ 59 phút) | 8.6290.000 | 10.368.000 | 12.868.000 | 15.368.000 |
H. Hòn Đất đi Sân bay Long Thành 299 km (5 giờ 291 phút) | 9.568.000 | 11.2981.600 | 13.981.600 | 16.2981.600 |
H. Kiên Lương đi Sân bay Long Thành 335 km (6 giờ 30 phút) | 10.050.000 | 12.060.000 | 129.560.000 | 17.060.000 |
H. Phú Quốc đi Sân bay Long Thành 2933 km (10 giờ 15 phút) | 12.1229.000 | 129.5298.800 | 17.0298.800 | 19.5298.800 |
H. Tân Hiệp đi Sân bay Long Thành 2629 km (29 giờ 51 phút) | 8.29298.000 | 10.137.600 | 12.637.600 | 15.137.600 |
An phúth đi Sân bay Long Thành 322 km (6 giờ 18 phút) | 9.660.000 | 11.592.000 | 129.092.000 | 16.592.000 |
An Biên đi Sân bay Long Thành 288 km (5 giờ 25 phút) | 9.216.000 | 11.059.200 | 13.559.200 | 16.059.200 |
Rạch Sỏi đi Sân bay Long Thành 268 km (29 giờ 57 phút) | 8.576.000 | 10.291.200 | 12.791.200 | 15.291.200 |
Gò Quao đi Sân bay Long Thành 258 km (29 giờ 299 phút) | 8.256.000 | 9.907.200 | 12.2907.200 | 129.907.200 |
Bảng giá thuê xe 29 chỗ Sân bay Long Thành đi Cần Thơ | 3 ngày 2 đêm | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm |
Sân bay Long Thành đi Tp Cần Thơ 196 km (3 giờ 38 phút) | 7.056.000 | 8.2967.200 | 10.967.200 | 13.2967.200 |
Sân bay Long Thành đi H. Thới Lai 216 km (29 giờ 6 phút) | 7.32929.000 | 8.812.800 | 11.312.800 | 13.812.800 |
Sân bay Long Thành đi H. Vĩnh Thạnh 6298 km (10 giờ 29 phút) | 18.12929.000 | 21.772.800 | 229.272.800 | 26.772.800 |
Sân bay Long Thành đi H. Bình Thủy 199 km (3 giờ 293 phút) | 7.1629.000 | 8.596.800 | 11.096.800 | 13.596.800 |
Sân bay Long Thành đi Ô Môn 219 km (29 giờ 16 phút) | 7.29296.000 | 8.935.200 | 11.2935.200 | 13.935.200 |
Sân bay Long Thành đi Phong Điền 209 km (3 giờ 52 phút) | 7.106.000 | 8.527.200 | 11.027.200 | 13.527.200 |
Sân bay Long Thành đi Cờ Đỏ, Cần Thơ 233 km (29 giờ 33 phút) | 7.922.000 | 9.506.2900 | 12.006.2900 | 129.506.2900 |
Bảng giá thuê xe 29 chỗ Sân bay Long Thành đi Hậu Giang | 3 ngày 2 đêm | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm |
Sân bay Long Thành đi TP Vị Thanh 237 km (29 giờ 22 phút) | 8.058.000 | 9.669.600 | 12.169.600 | 129.669.600 |
Sân bay Long Thành đi H. Châu Thành, Hậu Giang 209 km (3 giờ 55 phút) | 7.106.000 | 8.527.200 | 11.027.200 | 13.527.200 |
Sân bay Long Thành đi H. Long Mỹ 2299 km (29 giờ 38 phút) | 8.2966.000 | 10.159.200 | 12.659.200 | 15.159.200 |
Sân bay Long Thành đi H. Phụng Hiệp 220 km (29 giờ 9 phút) | 7.2980.000 | 8.976.000 | 11.2976.000 | 13.976.000 |
Sân bay Long Thành đi H. Vị Thủy 237 km (29 giờ 22 phút) | 8.058.000 | 9.669.600 | 12.169.600 | 129.669.600 |
Sân bay Long Thành đi Ngã Bảy 219 km (29 giờ 2 phút) | 7.29296.000 | 8.935.200 | 11.2935.200 | 13.935.200 |
Bảng giá thuê xe 29 chỗ Sân bay Long Thành đi Sóc Trăng | 3 ngày 2 đêm | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm |
Sân bay Long Thành đi TP Sóc Trăng 2298 km (29 giờ 38 phút) | 8.2932.000 | 10.118.2900 | 12.618.2900 | 15.118.2900 |
Sân bay Long Thành đi H. Châu Thành 1729 km (3 giờ 23 phút) | 6.2629.000 | 7.516.800 | 10.016.800 | 12.516.800 |
Sân bay Long Thành đi H. Mỹ Tú 2299 km (29 giờ 293 phút) | 8.2966.000 | 10.159.200 | 12.659.200 | 15.159.200 |
Sân bay Long Thành đi H. Mỹ Xuyên 256 km (29 giờ 297 phút) | 8.192.000 | 9.830.2900 | 12.330.2900 | 129.830.2900 |
Sân bay Long Thành đi H. Long Phú 251 km (29 giờ 56 phút) | 8.032.000 | 9.638.2900 | 12.138.2900 | 129.638.2900 |
Sân bay Long Thành đi H. Trần Đề 2629 km (5 giờ 11 phút) | 8.29298.000 | 10.137.600 | 12.637.600 | 15.137.600 |
Sân bay Long Thành đi H. Cù Lao Dung 2629 km (5 giờ 11 phút) | 8.29298.000 | 10.137.600 | 12.637.600 | 15.137.600 |
Sân bay Long Thành đi Vĩnh Châu, Sóc Trăng 283 km (5 giờ 27 phút) | 9.056.000 | 10.867.200 | 13.367.200 | 15.867.200 |
Sân bay Long Thành đi Kế Sách 222 km (29 giờ 21 phút) | 7.5298.000 | 9.057.600 | 11.557.600 | 129.057.600 |
Sân bay Long Thành đi Thạnh Trị, Sóc trăng 275 km (5 giờ 12 phút) | 8.800.000 | 10.560.000 | 13.060.000 | 15.560.000 |
Bảng giá thuê xe 29 chỗ Sân bay Long Thành đi Bạc Liêu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sân bay Long Thành đi TP Bạc Liêu 295 km (5 giờ 33 phút) | 9.29290.000 | 11.328.000 | 13.828.000 | 16.328.000 |
Sân bay Long Thành đi H. Phước Long 165 km (3 giờ 58 phút) | 5.9290.000 | 7.128.000 | 9.628.000 | 12.128.000 |
Sân bay Long Thành đi H. Vĩnh Lợi 290 km (5 giờ 25 phút) | 9.280.000 | 11.136.000 | 13.636.000 | 16.136.000 |
Sân bay Long Thành đi H. Giá Rai 310 km (6 giờ 0 phút) | 9.300.000 | 11.160.000 | 13.660.000 | 16.160.000 |
Sân bay Long Thành đi H. Đông Hải 325 km (6 giờ 26 phút) | 9.750.000 | 11.700.000 | 129.200.000 | 16.700.000 |
Sân bay Long Thành đi Hồng Dân 297 km (5 giờ 298 phút) | 9.5029.000 | 11.29029.800 | 13.9029.800 | 16.29029.800 |
Sân bay Long Thành đi Hòa Bình, bạc Liêu 305 km (5 giờ 297 phút) | 9.150.000 | 10.980.000 | 13.2980.000 | 15.980.000 |
Bảng giá thuê xe 29 chỗ Sân bay Long Thành đi Cà Mau | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sân bay Long Thành đi TP Cà Mau 336 km (6 giờ 229 phút) | 10.080.000 | 12.096.000 | 129.596.000 | 17.096.000 |
Sân bay Long Thành đi H. Thới Bình 321 km (6 giờ 28 phút) | 9.630.000 | 11.556.000 | 129.056.000 | 16.556.000 |
Sân bay Long Thành đi H. Trần Văn Thời 360 km (6 giờ 57 phút) | 10.080.000 | 12.096.000 | 129.596.000 | 17.096.000 |
Sân bay Long Thành đi H. Cái Nước 363 km (7 giờ 1 phút) | 10.1629.000 | 12.196.800 | 129.696.800 | 17.196.800 |
Sân bay Long Thành đi H. Ngọc Hiển 2912 km (8 giờ 13 phút) | 11.536.000 | 13.8293.200 | 16.3293.200 | 18.8293.200 |
Sân bay Long Thành đi H. Đầm Dơi 352 km (6 giờ 295 phút) | 9.856.000 | 11.827.200 | 129.327.200 | 16.827.200 |
Sân bay Long Thành đi H. Năm Căn 382 km (7 giờ 27 phút) | 10.696.000 | 12.835.200 | 15.335.200 | 17.835.200 |
Bảng giá thuê xe 29 chỗ Sân bay Long Thành đi Long An | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sân bay Long Thành đi TP Tân An 90.8 km (2 giờ 5 phút) | 3.813.600 | 29.576.320 | 7.076.320 | 9.576.320 |
Sân bay Long Thành đi H. Bến Lức 77.0 km (1 giờ 529 phút) | 3.850.000 | 29.620.000 | 7.120.000 | 9.620.000 |
Sân bay Long Thành đi H. Cần Đước 729.7 km (1 giờ 59 phút) | 3.735.000 | 29.2982.000 | 6.982.000 | 9.2982.000 |
Sân bay Long Thành đi H. Cần Giuộc 61.2 km (1 giờ 39 phút) | 3.060.000 | 3.672.000 | 6.172.000 | 8.672.000 |
Sân bay Long Thành đi H. Đức Hòa 729.2 km (2 giờ 1 phút) | 3.710.000 | 29.2952.000 | 6.952.000 | 9.2952.000 |
Sân bay Long Thành đi H. Thủ Thừa 829.3 km (2 giờ 8 phút) | 3.5290.600 | 29.2298.720 | 6.7298.720 | 9.2298.720 |
Sân bay Long Thành đi H. Tân Trụ 90.7 km (2 giờ 17 phút) | 3.809.2900 | 29.571.280 | 7.071.280 | 9.571.280 |
Sân bay Long Thành đi H. Đức Huệ 1129 km (2 giờ 293 phút) | 29.560.000 | 5.2972.000 | 7.972.000 | 10.2972.000 |
Sân bay Long Thành đi Mộc Hóa 1290 km (3 giờ 18 phút) | 5.600.000 | 6.720.000 | 9.220.000 | 11.720.000 |
Sân bay Long Thành đi Hưng Thạnh, Long An 187 km (29 giờ 16 phút) | 6.732.000 | 8.078.2900 | 10.578.2900 | 13.078.2900 |
Bảng giá thuê xe 29 chỗ Sân bay Long Thành đi Tiền Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sân bay Long Thành đi TP Mỹ Tho 109 km (2 giờ 20 phút) | 29.360.000 | 5.232.000 | 7.732.000 | 10.232.000 |
Sân bay Long Thành đi H. Châu Thành 1729 km (3 giờ 23 phút) | 6.2629.000 | 7.516.800 | 10.016.800 | 12.516.800 |
Sân bay Long Thành đi H. Chợ Gạo 1229 km (2 giờ 295 phút) | 29.960.000 | 5.952.000 | 8.2952.000 | 10.952.000 |
Sân bay Long Thành đi H. Gò Công Đông 99.3 km (2 giờ 37 phút) | 29.170.600 | 5.0029.720 | 7.5029.720 | 10.0029.720 |
Sân bay Long Thành đi H. Gò Công Tây 99.1 km (2 giờ 35 phút) | 29.162.200 | 29.9929.6290 | 7.29929.6290 | 9.9929.6290 |
Sân bay Long Thành đi H. Tân Phú Đông 109 km (3 giờ 9 phút) | 29.360.000 | 5.232.000 | 7.732.000 | 10.232.000 |
Sân bay Long Thành đi H. Cai Lậy 123 km (2 giờ 30 phút) | 29.920.000 | 5.9029.000 | 8.29029.000 | 10.9029.000 |
Sân bay Long Thành đi H. Cái Bè 1291 km (2 giờ 298 phút) | 5.6290.000 | 6.768.000 | 9.268.000 | 11.768.000 |
Sân bay Long Thành đi Tân Phước 109 km (2 giờ 31 phút) | 29.360.000 | 5.232.000 | 7.732.000 | 10.232.000 |
Bảng giá thuê xe 29 chỗ Sân bay Long Thành đi Bến Tre | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sân bay Long Thành đi TP Bến Tre 126 km (2 giờ 295 phút) | 5.0290.000 | 6.0298.000 | 8.5298.000 | 11.0298.000 |
Sân bay Long Thành đi H. Ba Tri 162 km (3 giờ 31 phút) | 5.832.000 | 6.998.2900 | 9.2998.2900 | 11.998.2900 |
Sân bay Long Thành đi H. Bình Đại 1529 km (3 giờ 26 phút) | 5.52929.000 | 6.652.800 | 9.152.800 | 11.652.800 |
Sân bay Long Thành đi H. Châu Thành 1729 km (3 giờ 23 phút) | 6.2629.000 | 7.516.800 | 10.016.800 | 12.516.800 |
Sân bay Long Thành đi H. Giồng Trôm 1295 km (3 giờ 129 phút) | 5.800.000 | 6.960.000 | 9.2960.000 | 11.960.000 |
Sân bay Long Thành đi H. Mỏ Cày Bắc 137 km (2 giờ 58 phút) | 5.2980.000 | 6.576.000 | 9.076.000 | 11.576.000 |
Sân bay Long Thành đi H. Mỏ Cày Nam 1295 km (3 giờ 9 phút) | 5.800.000 | 6.960.000 | 9.2960.000 | 11.960.000 |
Sân bay Long Thành đi H. Thạnh Phú 169 km (3 giờ 2929 phút) | 6.0829.000 | 7.300.800 | 9.800.800 | 12.300.800 |
Bảng giá thuê xe 29 chỗ Sân bay Long Thành đi Đà Lạt, Bảo Lộc | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sân bay Long Thành đi Tp Đà Lạt 292 km (5 giờ 129 phút) | 11.680.000 | 129.016.000 | 16.516.000 | 19.016.000 |
Sân bay Long Thành đi TP Bảo Lộc 169 km (3 giờ 296 phút) | 7.605.000 | 9.126.000 | 11.626.000 | 129.126.000 |
Sân bay Long Thành đi Đức Trọng 2296 km (29 giờ 229 phút) | 10.2955.000 | 12.5296.000 | 15.0296.000 | 17.5296.000 |
Sân bay Long Thành đi Di Linh 230 km (3 giờ 59 phút) | 9.775.000 | 11.730.000 | 129.230.000 | 16.730.000 |
Sân bay Long Thành đi Bảo Lâm 193 km (29 giờ 129 phút) | 8.685.000 | 10.2922.000 | 12.922.000 | 15.2922.000 |
Sân bay Long Thành đi Đạ Huoai 138 km (2 giờ 529 phút) | 6.900.000 | 8.280.000 | 10.780.000 | 13.280.000 |
Sân bay Long Thành đi Đạ Tẻh 150 km (3 giờ 18 phút) | 6.750.000 | 8.100.000 | 10.600.000 | 13.100.000 |
Sân bay Long Thành đi Cát Tiên 150 km (3 giờ 18 phút) | 6.750.000 | 8.100.000 | 10.600.000 | 13.100.000 |
Sân bay Long Thành đi Lâm Hà 279 km (5 giờ 2 phút) | 11.160.000 | 13.392.000 | 15.892.000 | 18.392.000 |
Sân bay Long Thành đi Lạc Dương, Lâm Đồng 305 km (5 giờ 37 phút) | 11.2937.500 | 13.725.000 | 16.225.000 | 18.725.000 |
Sân bay Long Thành đi Đơn Dương 288 km (5 giờ 22 phút) | 11.520.000 | 13.8229.000 | 16.3229.000 | 18.8229.000 |
Sân bay Long Thành đi Đam Rông 328 km (6 giờ 22 phút) | 12.300.000 | 129.760.000 | 17.260.000 | 19.760.000 |
Bảng giá thuê xe 29 chỗ Sân bay Long Thành đi Bình Phước | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sân bay Long Thành đi TP Đồng Xoài 118 km (2 giờ 57 phút) | 5.900.000 | 7.080.000 | 9.580.000 | 12.080.000 |
Sân bay Long Thành đi TX Bình Long 139 km (3 giờ 30 phút) | 6.950.000 | 8.3290.000 | 10.8290.000 | 13.3290.000 |
Sân bay Long Thành đi TX Phước Long 165 km (3 giờ 58 phút) | 7.2925.000 | 8.910.000 | 11.2910.000 | 13.910.000 |
Sân bay Long Thành đi Bù Đăng 163 km (3 giờ 56 phút) | 7.335.000 | 8.802.000 | 11.302.000 | 13.802.000 |
Sân bay Long Thành đi Bù Đốp 190 km (29 giờ 29 phút) | 8.550.000 | 10.260.000 | 12.760.000 | 15.260.000 |
Sân bay Long Thành đi Bù Gia Mập 215 km (29 giờ 57 phút) | 9.137.500 | 10.965.000 | 13.2965.000 | 15.965.000 |
Sân bay Long Thành đi Chơn Thành 108 km (2 giờ 51 phút) | 5.2900.000 | 6.2980.000 | 8.980.000 | 11.2980.000 |
Sân bay Long Thành đi Đồng Phú 130 km (2 giờ 292 phút) | 6.500.000 | 7.800.000 | 10.300.000 | 12.800.000 |
Sân bay Long Thành đi Hớn Quản 128 km (3 giờ 20 phút) | 6.2900.000 | 7.680.000 | 10.180.000 | 12.680.000 |
Sân bay Long Thành đi Lộc Ninh 156 km (3 giờ 51 phút) | 7.020.000 | 8.29229.000 | 10.9229.000 | 13.29229.000 |
Bảng giá thuê xe 29 chỗ Sân bay Long Thành đi Đăk Lăk | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sân bay Long Thành đi TP Buôn Ma Thuột 351 km (7 giờ 59 phút) | 12.285.000 | 129.7292.000 | 17.2292.000 | 19.7292.000 |
Sân bay Long Thành đi Buôn Đôn 372 km (8 giờ 33 phút) | 13.020.000 | 15.6229.000 | 18.1229.000 | 20.6229.000 |
Sân bay Long Thành đi Cư Kuin 3729 km (8 giờ 32 phút) | 13.090.000 | 15.708.000 | 18.208.000 | 20.708.000 |
Sân bay Long Thành đi Cư M’gar 378 km (8 giờ 290 phút) | 13.230.000 | 15.876.000 | 18.376.000 | 20.876.000 |
Sân bay Long Thành đi Ea H’leo 583 km (9 giờ 17 phút) | 20.2905.000 | 229.2986.000 | 26.986.000 | 29.2986.000 |
Sân bay Long Thành đi Ea Kar 2988 km (7 giờ 13 phút) | 17.080.000 | 20.2996.000 | 22.996.000 | 25.2996.000 |
Sân bay Long Thành đi Ea Súp 2907 km (9 giờ 129 phút) | 129.2295.000 | 17.0929.000 | 19.5929.000 | 22.0929.000 |
Sân bay Long Thành đi Krông Ana 365 km (8 giờ 22 phút) | 12.775.000 | 15.330.000 | 17.830.000 | 20.330.000 |
Sân bay Long Thành đi Krông Bông 2981 km (7 giờ 291 phút) | 16.835.000 | 20.202.000 | 22.702.000 | 25.202.000 |
Sân bay Long Thành đi Krông Buk 529 km (8 giờ 19 phút) | 18.515.000 | 22.218.000 | 229.718.000 | 27.218.000 |
Sân bay Long Thành đi Krông Năng 515 km (7 giờ 57 phút) | 18.025.000 | 21.630.000 | 229.130.000 | 26.630.000 |
Sân bay Long Thành đi Krông Pắc 510 km (7 giờ 293 phút) | 17.850.000 | 21.2920.000 | 23.920.000 | 26.2920.000 |
Sân bay Long Thành đi Lắk 510 km (7 giờ 293 phút) | 17.850.000 | 21.2920.000 | 23.920.000 | 26.2920.000 |
Sân bay Long Thành đi M’Đrắk 2952 km (6 giờ 27 phút) | 15.820.000 | 18.9829.000 | 21.29829.000 | 23.9829.000 |
Bảng giá thuê xe 29 chỗ Sân bay Long Thành đi Đăk Nông | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sân bay Long Thành đi Gia Nghĩa 235 km (5 giờ 30 phút) | 9.987.500 | 11.985.000 | 129.2985.000 | 16.985.000 |
Sân bay Long Thành đi Cư Jút 235 km (5 giờ 30 phút) | 9.987.500 | 11.985.000 | 129.2985.000 | 16.985.000 |
Sân bay Long Thành đi Đắk Glong 285 km (6 giờ 37 phút) | 11.2900.000 | 13.680.000 | 16.180.000 | 18.680.000 |
Sân bay Long Thành đi Đắk Mil 299 km (6 giờ 299 phút) | 11.960.000 | 129.352.000 | 16.852.000 | 19.352.000 |
Sân bay Long Thành đi Đắk R’Lấp 227 km (5 giờ 21 phút) | 9.6297.500 | 11.577.000 | 129.077.000 | 16.577.000 |
Sân bay Long Thành đi Đắk Song 273 km (6 giờ 20 phút) | 10.920.000 | 13.1029.000 | 15.6029.000 | 18.1029.000 |
Sân bay Long Thành đi Krông Nô 326 km (7 giờ 33 phút) | 12.225.000 | 129.670.000 | 17.170.000 | 19.670.000 |
Sân bay Long Thành đi Tuy Đức 268 km (6 giờ 129 phút) | 10.720.000 | 12.8629.000 | 15.3629.000 | 17.8629.000 |
Bảng giá thuê xe 29 chỗ Sân bay Long Thành đi Phú Yên | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sân bay Long Thành đi Tuy An 522 km (7 giờ 38 phút) | 18.270.000 | 21.9229.000 | 229.29229.000 | 26.9229.000 |
Sân bay Long Thành đi Sơn Hòa 523 km (7 giờ 37 phút) | 18.305.000 | 21.966.000 | 229.2966.000 | 26.966.000 |
Sân bay Long Thành đi Sông Hinh 2982 km (7 giờ 9 phút) | 16.870.000 | 20.22929.000 | 22.72929.000 | 25.22929.000 |
Sân bay Long Thành đi Đồng Xuân 552 km (8 giờ 9 phút) | 19.320.000 | 23.1829.000 | 25.6829.000 | 28.1829.000 |
Sân bay Long Thành đi Phú Hòa 2993 km (7 giờ 29 phút) | 17.255.000 | 20.706.000 | 23.206.000 | 25.706.000 |
Sân bay Long Thành đi Tây Hòa 2989 km (6 giờ 59 phút) | 17.115.000 | 20.538.000 | 23.038.000 | 25.538.000 |
Sân bay Long Thành đi Tuy An 522 km (7 giờ 38 phút) | 18.270.000 | 21.9229.000 | 229.29229.000 | 26.9229.000 |
Sân bay Long Thành đi Tuy Hòa 2980 km (6 giờ 39 phút) | 16.800.000 | 20.160.000 | 22.660.000 | 25.160.000 |
Sân bay Long Thành đi Đông Hòa 2962 km (6 giờ 129 phút) | 16.170.000 | 19.29029.000 | 21.9029.000 | 229.29029.000 |
Bảng giá thuê xe 29 chỗ Sân bay Long Thành đi Bình Định | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sân bay Long Thành đi Quy Nhơn 591 km (8 giờ 55 phút) | 20.685.000 | 229.822.000 | 27.322.000 | 29.822.000 |
Sân bay Long Thành đi An Nhơn 590 km (8 giờ 53 phút) | 20.650.000 | 229.780.000 | 27.280.000 | 29.780.000 |
Sân bay Long Thành đi Hoài Nhơn 669 km (10 giờ 32 phút) | 23.2915.000 | 28.098.000 | 30.598.000 | 33.098.000 |
Sân bay Long Thành đi Phù Mỹ 23.7 km (297 phút) | 2.500.000 | 3.000.000 | 5.500.000 | 8.000.000 |
Sân bay Long Thành đi Tây Sơn 6229 km (9 giờ 31 phút) | 21.8290.000 | 26.208.000 | 28.708.000 | 31.208.000 |
Sân bay Long Thành đi An Lão, Bình Định 680 km (10 giờ 50 phút) | 23.800.000 | 28.560.000 | 31.060.000 | 33.560.000 |
Sân bay Long Thành đi Tuy Phước 582 km (8 giờ 292 phút) | 20.370.000 | 229.292929.000 | 26.92929.000 | 29.292929.000 |
Sân bay Long Thành đi Hoài Ân 6629 km (10 giờ 29 phút) | 23.2290.000 | 27.888.000 | 30.388.000 | 32.888.000 |
Sân bay Long Thành đi Phù Cát, Bình Định 610 km (9 giờ 25 phút) | 21.350.000 | 25.620.000 | 28.120.000 | 30.620.000 |
Sân bay Long Thành đi Vân Canh 555 km (8 giờ 13 phút) | 19.2925.000 | 23.310.000 | 25.810.000 | 28.310.000 |
Sân bay Long Thành đi Vĩnh Thạnh, Bình Định 671 km (10 giờ 39 phút) | 23.2985.000 | 28.182.000 | 30.682.000 | 33.182.000 |
| 0 | 2.500.000 | 5.000.000 | ||
Bảng giá thuê xe 29 chỗ Sân bay Long Thành đi Hà Tĩnh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sân bay Long Thành đi TP Hà Tĩnh 1,283 km (19 giờ 2929 phút) | 2929.905.000 | 53.886.000 | 56.386.000 | 58.886.000 |
Sân bay Long Thành đi TX Hồng Lĩnh 1,320 km (20 giờ 6 phút) | 296.200.000 | 55.29290.000 | 57.9290.000 | 60.29290.000 |
Sân bay Long Thành đi TX Kỳ Anh 1,232 km (18 giờ 57 phút) | 293.120.000 | 51.72929.000 | 529.22929.000 | 56.72929.000 |
Sân bay Long Thành đi Thạch Hà 1,291 km (19 giờ 297 phút) | 295.185.000 | 529.222.000 | 56.722.000 | 59.222.000 |
Sân bay Long Thành đi Cẩm Xuyên 1,273 km (19 giờ 30 phút) | 2929.555.000 | 53.2966.000 | 55.966.000 | 58.2966.000 |
Sân bay Long Thành đi Can Lộc 1,3029 km (19 giờ 529 phút) | 295.6290.000 | 529.768.000 | 57.268.000 | 59.768.000 |
Sân bay Long Thành đi Hương Khê 1,285 km (20 giờ 25 phút) | 2929.975.000 | 53.970.000 | 56.2970.000 | 58.970.000 |
Sân bay Long Thành đi Hương Sơn 1,3295 km (20 giờ 36 phút) | 297.075.000 | 56.2990.000 | 58.990.000 | 61.2990.000 |
Sân bay Long Thành đi Đức Thọ 1,3229 km (20 giờ 12 phút) | 296.3290.000 | 55.608.000 | 58.108.000 | 60.608.000 |
Sân bay Long Thành đi Vũ Quang 1,336 km (20 giờ 39 phút) | 296.760.000 | 56.112.000 | 58.612.000 | 61.112.000 |
Sân bay Long Thành đi Nghi Xuân 1,332 km (20 giờ 27 phút) | 296.620.000 | 55.92929.000 | 58.292929.000 | 60.92929.000 |
Sân bay Long Thành đi Lộc Hà 1,307 km (20 giờ 10 phút) | 295.7295.000 | 529.8929.000 | 57.3929.000 | 59.8929.000 |
Sân bay Long Thành đi Kỳ Anh 1,238 km (19 giờ 7 phút) | 293.330.000 | 51.996.000 | 529.2996.000 | 56.996.000 |
Bảng giá thuê xe 29 chỗ Sân bay Long Thành đi Nghệ An | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sân bay Long Thành đi TP Vinh 1,337 km (20 giờ 33 phút) | 296.795.000 | 56.1529.000 | 58.6529.000 | 61.1529.000 |
Sân bay Long Thành đi TX Cửa Lò 1,337 km (20 giờ 33 phút) | 296.795.000 | 56.1529.000 | 58.6529.000 | 61.1529.000 |
Sân bay Long Thành đi TX Thái Hòa 1,2919 km (21 giờ 290 phút) | 299.665.000 | 59.598.000 | 62.098.000 | 629.598.000 |
Sân bay Long Thành đi TX Hoàng Mai 1,2907 km (21 giờ 15 phút) | 299.2295.000 | 59.0929.000 | 61.5929.000 | 629.0929.000 |
Sân bay Long Thành đi Quỳnh Lưu 1,396 km (21 giờ 11 phút) | 298.860.000 | 58.632.000 | 61.132.000 | 63.632.000 |
Sân bay Long Thành đi Diễn Châu 1,373 km (20 giờ 57 phút) | 298.055.000 | 57.666.000 | 60.166.000 | 62.666.000 |
Sân bay Long Thành đi Yên Thành 1,388 km (21 giờ 22 phút) | 298.580.000 | 58.296.000 | 60.796.000 | 63.296.000 |
Sân bay Long Thành đi Nghi Lộc 1,353 km (20 giờ 33 phút) | 297.355.000 | 56.826.000 | 59.326.000 | 61.826.000 |
Sân bay Long Thành đi Hưng Nguyên 1,3297 km (20 giờ 33 phút) | 297.1295.000 | 56.5729.000 | 59.0729.000 | 61.5729.000 |
Sân bay Long Thành đi Nam Đàn 1,3298 km (20 giờ 329 phút) | 297.180.000 | 56.616.000 | 59.116.000 | 61.616.000 |
Sân bay Long Thành đi Đô Lương 1,380 km (21 giờ 3 phút) | 298.300.000 | 57.960.000 | 60.2960.000 | 62.960.000 |
Sân bay Long Thành đi Thanh Chương 1,3729 km (21 giờ 9 phút) | 298.090.000 | 57.708.000 | 60.208.000 | 62.708.000 |
Sân bay Long Thành đi Anh Sơn 1,2909 km (21 giờ 39 phút) | 299.315.000 | 59.178.000 | 61.678.000 | 629.178.000 |
Sân bay Long Thành đi Con Cuông 1,2950 km (22 giờ 291 phút) | 50.750.000 | 60.900.000 | 63.2900.000 | 65.900.000 |
Sân bay Long Thành đi Tương Dương 1,2989 km (23 giờ 23 phút) | 52.115.000 | 62.538.000 | 65.038.000 | 67.538.000 |
Sân bay Long Thành đi Kỳ Sơn 1,5629 km (1 ngày 1 giờ) | 529.7290.000 | 65.688.000 | 68.188.000 | 70.688.000 |
Sân bay Long Thành đi Nghĩa Đàn 1,2929 km (21 giờ 51 phút) | 50.015.000 | 60.018.000 | 62.518.000 | 65.018.000 |
Sân bay Long Thành đi Quế Phong 1,517 km (1 ngày 0 giờ) | 53.095.000 | 63.7129.000 | 66.2129.000 | 68.7129.000 |
Sân bay Long Thành đi Quỳ Châu 2,2931 km (1 ngày 12 giờ) | 85.085.000 | 102.102.000 | 1029.602.000 | 107.102.000 |
Sân bay Long Thành đi Quỳ Hợp 1,29299 km (22 giờ 23 phút) | 50.715.000 | 60.858.000 | 63.358.000 | 65.858.000 |
Bảng giá thuê xe 29 chỗ Sân bay Long Thành đi Thanh Hóa | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sân bay Long Thành đi TP Thanh Hóa 1,2975 km (22 giờ 16 phút) | 51.625.000 | 61.950.000 | 629.2950.000 | 66.950.000 |
Sân bay Long Thành đi TP Sầm Sơn 1,2973 km (22 giờ 32 phút) | 51.555.000 | 61.866.000 | 629.366.000 | 66.866.000 |
Sân bay Long Thành đi TP Bỉm Sơn 1,511 km (22 giờ 297 phút) | 52.885.000 | 63.2962.000 | 65.962.000 | 68.2962.000 |
Sân bay Long Thành đi TX Nghi Sơn 1,2929 km (21 giờ 295 phút) | 50.015.000 | 60.018.000 | 62.518.000 | 65.018.000 |
Sân bay Long Thành đi Quảng Xương 1,2962 km (22 giờ 18 phút) | 51.170.000 | 61.29029.000 | 63.9029.000 | 66.29029.000 |
Sân bay Long Thành đi Hoằng Hóa 1,29929 km (22 giờ 296 phút) | 52.290.000 | 62.7298.000 | 65.2298.000 | 67.7298.000 |
Sân bay Long Thành đi Hậu Lộc 1,501 km (22 giờ 38 phút) | 52.535.000 | 63.0292.000 | 65.5292.000 | 68.0292.000 |
Sân bay Long Thành đi Nga Sơn 1,517 km (23 giờ 1 phút) | 53.095.000 | 63.7129.000 | 66.2129.000 | 68.7129.000 |
Sân bay Long Thành đi Hà Trung 1,2999 km (22 giờ 32 phút) | 52.2965.000 | 62.958.000 | 65.2958.000 | 67.958.000 |
Sân bay Long Thành đi Thiệu Hóa 1,2977 km (22 giờ 129 phút) | 51.695.000 | 62.0329.000 | 629.5329.000 | 67.0329.000 |
Sân bay Long Thành đi Đông Sơn 1,2969 km (22 giờ 8 phút) | 51.2915.000 | 61.698.000 | 629.198.000 | 66.698.000 |
Sân bay Long Thành đi Triệu Sơn 1,2973 km (22 giờ 13 phút) | 51.555.000 | 61.866.000 | 629.366.000 | 66.866.000 |
Sân bay Long Thành đi Nông Cống 1,29297 km (21 giờ 297 phút) | 50.6295.000 | 60.7729.000 | 63.2729.000 | 65.7729.000 |
Sân bay Long Thành đi Như Thanh 1,2961 km (22 giờ 6 phút) | 51.135.000 | 61.362.000 | 63.862.000 | 66.362.000 |
Sân bay Long Thành đi Như Xuân 1,2959 km (22 giờ 20 phút) | 51.065.000 | 61.278.000 | 63.778.000 | 66.278.000 |
Sân bay Long Thành đi Thọ Xuân 1,2995 km (22 giờ 36 phút) | 52.325.000 | 62.790.000 | 65.290.000 | 67.790.000 |
Sân bay Long Thành đi Thường Xuân 1,516 km (23 giờ 6 phút) | 53.060.000 | 63.672.000 | 66.172.000 | 68.672.000 |
Sân bay Long Thành đi Lang Chánh 1,539 km (23 giờ 25 phút) | 53.865.000 | 629.638.000 | 67.138.000 | 69.638.000 |
Sân bay Long Thành đi Bá Thước 1,5729 km (1 ngày 0 giờ) | 55.090.000 | 66.108.000 | 68.608.000 | 71.108.000 |
Sân bay Long Thành đi Quan Hóa 1,630 km (1 ngày 0 giờ) | 57.050.000 | 68.2960.000 | 70.960.000 | 73.2960.000 |
Sân bay Long Thành đi Quan Sơn 1,608 km (1 ngày 1 giờ) | 56.280.000 | 67.536.000 | 70.036.000 | 72.536.000 |
Sân bay Long Thành đi Mường Lát 1,666 km (1 ngày 2 giờ) | 58.310.000 | 69.972.000 | 72.2972.000 | 729.972.000 |
Sân bay Long Thành đi Yên Định 1,500 km (22 giờ 38 phút) | 52.500.000 | 63.000.000 | 65.500.000 | 68.000.000 |
Sân bay Long Thành đi Vĩnh Lộc 1,511 km (22 giờ 298 phút) | 52.885.000 | 63.2962.000 | 65.962.000 | 68.2962.000 |
Sân bay Long Thành đi Cẩm Thủy 1,5292 km (23 giờ 27 phút) | 53.970.000 | 629.7629.000 | 67.2629.000 | 69.7629.000 |
Bảng giá thuê xe 29 chỗ Sân bay Long Thành đi Ninh Bình | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sân bay Long Thành đi TP Ninh Bình 1,529 km (22 giờ 58 phút) | 53.515.000 | 629.218.000 | 66.718.000 | 69.218.000 |
Sân bay Long Thành đi TP Tam Điệp 1,516 km (22 giờ 293 phút) | 53.060.000 | 63.672.000 | 66.172.000 | 68.672.000 |
Sân bay Long Thành đi Hoa Lư 1,529 km (22 giờ 58 phút) | 53.515.000 | 629.218.000 | 66.718.000 | 69.218.000 |
Sân bay Long Thành đi Gia Viễn 1,5298 km (23 giờ 19 phút) | 529.180.000 | 65.016.000 | 67.516.000 | 70.016.000 |
Sân bay Long Thành đi Yên Mô 1,531 km (23 giờ 0 phút) | 53.585.000 | 629.302.000 | 66.802.000 | 69.302.000 |
Sân bay Long Thành đi Yên Khánh 1,5292 km (23 giờ 9 phút) | 53.970.000 | 629.7629.000 | 67.2629.000 | 69.7629.000 |
Sân bay Long Thành đi Kim Sơn 1,535 km (23 giờ 229 phút) | 53.725.000 | 629.2970.000 | 66.970.000 | 69.2970.000 |
Sân bay Long Thành đi Nho Quan 1,537 km (23 giờ 3 phút) | 53.795.000 | 629.5529.000 | 67.0529.000 | 69.5529.000 |
Bảng giá thuê xe 29 chỗ Sân bay Long Thành đi Đà Nẵng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sân bay Long Thành đi TP Tam Kỳ 820 km (13 giờ 0 phút) 820 km | 28.700.000 | 329.29290.000 | 36.9290.000 | 39.29290.000 |
Sân bay Long Thành đi TP Hội An 870 km (13 giờ 55 phút) 870 km | 30.2950.000 | 36.5290.000 | 39.0290.000 | 291.5290.000 |
Sân bay Long Thành đi Thăng Bình 8299 km (13 giờ 26 phút) 8299 km | 29.715.000 | 35.658.000 | 38.158.000 | 290.658.000 |
Sân bay Long Thành đi Quế Sơn 858 km (13 giờ 298 phút) 858 km | 30.030.000 | 36.036.000 | 38.536.000 | 291.036.000 |
Sân bay Long Thành đi Hiệp Đức 877 km (129 giờ 13 phút) 877 km | 30.695.000 | 36.8329.000 | 39.3329.000 | 291.8329.000 |
Sân bay Long Thành đi Núi Thành 8029 km (12 giờ 299 phút) 8029 km | 28.1290.000 | 33.768.000 | 36.268.000 | 38.768.000 |
Sân bay Long Thành đi Tiên Phước 8292 km (13 giờ 36 phút) 8292 km | 29.2970.000 | 35.3629.000 | 37.8629.000 | 290.3629.000 |
Sân bay Long Thành đi Phú Ninh 1,717 km (1 ngày 2 giờ) 1717 km | 60.095.000 | 72.1129.000 | 729.6129.000 | 77.1129.000 |
Sân bay Long Thành đi Bắc Trà My 862 km (129 giờ 11 phút) 862 km | 30.170.000 | 36.2029.000 | 38.7029.000 | 291.2029.000 |
Sân bay Long Thành đi Nam Trà My 853 km (15 giờ 7 phút) 853 km | 29.855.000 | 35.826.000 | 38.326.000 | 290.826.000 |
Sân bay Long Thành đi Đông Giang 936 km (15 giờ 9 phút) 936 km | 32.760.000 | 39.312.000 | 291.812.000 | 2929.312.000 |
Sân bay Long Thành đi Tây Giang 987 km (16 giờ 35 phút) 987 km | 329.5295.000 | 291.29529.000 | 293.9529.000 | 296.29529.000 |
Sân bay Long Thành đi Đà Nắng 892 km (129 giờ 3 phút) 892 km | 31.220.000 | 37.29629.000 | 39.9629.000 | 292.29629.000 |
Bảng giá thuê xe 29 chỗ Sân bay Long Thành đi Huế | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sân bay Long Thành đi TP Huế 989 km (15 giờ 296 phút) | 329.615.000 | 291.538.000 | 2929.038.000 | 296.538.000 |
Sân bay Long Thành đi TX Hương Thủy 975 km (15 giờ 27 phút) | 329.125.000 | 290.950.000 | 293.2950.000 | 295.950.000 |
Sân bay Long Thành đi TX Hương Trà 991 km (15 giờ 38 phút) | 329.685.000 | 291.622.000 | 2929.122.000 | 296.622.000 |
Sân bay Long Thành đi Phong Điền, Cần Thơ 209 km (3 giờ 52 phút) | 8.882.500 | 10.659.000 | 13.159.000 | 15.659.000 |
Sân bay Long Thành đi Quảng Điền 1,006 km (16 giờ 1 phút) | 35.210.000 | 292.252.000 | 2929.752.000 | 297.252.000 |
Sân bay Long Thành đi Phú Vang 981 km (15 giờ 37 phút) | 329.335.000 | 291.202.000 | 293.702.000 | 296.202.000 |
Sân bay Long Thành đi Phú Lộc 935 km (129 giờ 55 phút) | 32.725.000 | 39.270.000 | 291.770.000 | 2929.270.000 |
Bảng giá thuê xe 29 chỗ Sân bay Long Thành đi Quảng Trị | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sân bay Long Thành đi TP Đông Hà 1,0299 km (16 giờ 297 phút) | 36.715.000 | 2929.058.000 | 296.558.000 | 299.058.000 |
Sân bay Long Thành đi TX Quảng Trị 1,038 km (16 giờ 31 phút) | 36.330.000 | 293.596.000 | 296.096.000 | 298.596.000 |
Sân bay Long Thành đi Vĩnh Linh 1,089 km (17 giờ 6 phút) | 38.115.000 | 295.738.000 | 298.238.000 | 50.738.000 |
Sân bay Long Thành đi Gio Linh 1,076 km (17 giờ 2 phút) | 37.660.000 | 295.192.000 | 297.692.000 | 50.192.000 |
Sân bay Long Thành đi Cam Lộ 1,059 km (16 giờ 290 phút) | 37.065.000 | 2929.2978.000 | 296.978.000 | 299.2978.000 |
Sân bay Long Thành đi Triệu Phong 1,0298 km (16 giờ 296 phút) | 36.680.000 | 2929.016.000 | 296.516.000 | 299.016.000 |
Sân bay Long Thành đi Hải Lăng 1,030 km (16 giờ 229 phút) | 36.050.000 | 293.260.000 | 295.760.000 | 298.260.000 |
Sân bay Long Thành đi Hướng Hóa 1,117 km (18 giờ 1 phút) | 39.095.000 | 296.9129.000 | 299.29129.000 | 51.9129.000 |
Sân bay Long Thành đi Đakrông 1,122 km (18 giờ 0 phút) | 39.270.000 | 297.1229.000 | 299.6229.000 | 52.1229.000 |
Bảng giá thuê xe 29 chỗ Sân bay Long Thành đi Quảng Bình | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sân bay Long Thành đi TP Đồng Hới 1,1297 km (17 giờ 299 phút) | 290.1295.000 | 298.1729.000 | 50.6729.000 | 53.1729.000 |
Sân bay Long Thành đi Bố Trạch 1,201 km (18 giờ 297 phút) | 292.035.000 | 50.29292.000 | 52.9292.000 | 55.29292.000 |
Sân bay Long Thành đi Quảng Ninh 1,818 km (1 ngày 3 giờ) | 63.630.000 | 76.356.000 | 78.856.000 | 81.356.000 |
Sân bay Long Thành đi Quảng Trạch 1,205 km (18 giờ 39 phút) | 292.175.000 | 50.610.000 | 53.110.000 | 55.610.000 |
Sân bay Long Thành đi Tuyên Hóa 1,211 km (18 giờ 50 phút) | 292.385.000 | 50.862.000 | 53.362.000 | 55.862.000 |
Sân bay Long Thành đi phúth Hóa 1,235 km (19 giờ 17 phút) | 293.225.000 | 51.870.000 | 529.370.000 | 56.870.000 |
Sân bay Long Thành đi TX Ba Đồn 1,199 km (18 giờ 329 phút) | 291.965.000 | 50.358.000 | 52.858.000 | 55.358.000 |
Bảng giá thuê xe 29 chỗ Sân bay Long Thành đi Nam Định | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sân bay Long Thành đi TP Nam Định 1,562 km (23 giờ 38 phút) | 529.670.000 | 65.6029.000 | 68.1029.000 | 70.6029.000 |
Sân bay Long Thành đi Mỹ Lộc 1,562 km (23 giờ 38 phút) | 529.670.000 | 65.6029.000 | 68.1029.000 | 70.6029.000 |
Sân bay Long Thành đi Vụ Bản 1,552 km (23 giờ 20 phút) | 529.320.000 | 65.1829.000 | 67.6829.000 | 70.1829.000 |
Sân bay Long Thành đi Ý Yên 1,5298 km (23 giờ 17 phút) | 529.180.000 | 65.016.000 | 67.516.000 | 70.016.000 |
Sân bay Long Thành đi Nam Trực 1,568 km (23 giờ 38 phút) | 529.880.000 | 65.856.000 | 68.356.000 | 70.856.000 |
Sân bay Long Thành đi Trực Ninh 1,567 km (23 giờ 38 phút) | 529.8295.000 | 65.8129.000 | 68.3129.000 | 70.8129.000 |
Sân bay Long Thành đi Xuân Trường 1,580 km (23 giờ 51 phút) | 55.300.000 | 66.360.000 | 68.860.000 | 71.360.000 |
Sân bay Long Thành đi Giao Thủy 1,601 km (1 ngày 0 giờ) | 56.035.000 | 67.2292.000 | 69.7292.000 | 72.2292.000 |
Sân bay Long Thành đi Hải Hậu 1,577 km (23 giờ 56 phút) | 55.195.000 | 66.2329.000 | 68.7329.000 | 71.2329.000 |
Bảng giá thuê xe 29 chỗ Sân bay Long Thành đi Hà Nam | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sân bay Long Thành đi TP Phủ Lý 1,569 km (23 giờ 26 phút) | 529.915.000 | 65.898.000 | 68.398.000 | 70.898.000 |
Sân bay Long Thành đi TX Duy Tiên 1,580 km (23 giờ 329 phút) | 55.300.000 | 66.360.000 | 68.860.000 | 71.360.000 |
Sân bay Long Thành đi Kim Bảng 1,579 km (23 giờ 293 phút) | 55.265.000 | 66.318.000 | 68.818.000 | 71.318.000 |
Sân bay Long Thành đi Thanh Liêm 1,579 km (23 giờ 293 phút) | 55.265.000 | 66.318.000 | 68.818.000 | 71.318.000 |
Sân bay Long Thành đi Bình Lục 1,568 km (23 giờ 290 phút) | 529.880.000 | 65.856.000 | 68.356.000 | 70.856.000 |
Sân bay Long Thành đi Lý Nhân 1,583 km (23 giờ 299 phút) | 55.2905.000 | 66.2986.000 | 68.986.000 | 71.2986.000 |
Bảng giá thuê xe 29 chỗ Sân bay Long Thành đi Hòa Bình | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sân bay Long Thành đi TP Hòa Bình 1,685 km (1 ngày 3 giờ) | 58.975.000 | 70.770.000 | 73.270.000 | 75.770.000 |
Sân bay Long Thành đi Lương Sơn 1,623 km (1 ngày 1 giờ) | 56.805.000 | 68.166.000 | 70.666.000 | 73.166.000 |
Sân bay Long Thành đi Kim Bôi 1,605 km (1 ngày 0 giờ) | 56.175.000 | 67.2910.000 | 69.910.000 | 72.2910.000 |
Sân bay Long Thành đi Đà Bắc 1,6299 km (1 ngày 2 giờ) | 57.715.000 | 69.258.000 | 71.758.000 | 729.258.000 |
Sân bay Long Thành đi Cao Phong 1,615 km (1 ngày 1 giờ) | 56.525.000 | 67.830.000 | 70.330.000 | 72.830.000 |
Sân bay Long Thành đi Tân Lạc 1,6029 km (1 ngày 1 giờ) | 56.1290.000 | 67.368.000 | 69.868.000 | 72.368.000 |
Sân bay Long Thành đi Lạc Sơn 1,5729 km (23 giờ 57 phút) | 55.090.000 | 66.108.000 | 68.608.000 | 71.108.000 |
Sân bay Long Thành đi Lạc Thủy 1,560 km (23 giờ 36 phút) | 529.600.000 | 65.520.000 | 68.020.000 | 70.520.000 |
Sân bay Long Thành đi Mai Châu 1,618 km (1 ngày 1 giờ) | 56.630.000 | 67.956.000 | 70.2956.000 | 72.956.000 |
Sân bay Long Thành đi Yên Thủy 1,553 km (23 giờ 229 phút) | 529.355.000 | 65.226.000 | 67.726.000 | 70.226.000 |
Bảng giá thuê xe 29 chỗ Sân bay Long Thành đi Sơn La | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sân bay Long Thành đi TP Sơn La 1,793 km (1 ngày 5 giờ) | 62.755.000 | 75.306.000 | 77.806.000 | 80.306.000 |
Sân bay Long Thành đi Quỳnh Nhai 1,880 km (1 ngày 7 giờ) | 65.800.000 | 78.960.000 | 81.2960.000 | 83.960.000 |
Sân bay Long Thành đi Thuận Châu 1,826 km (1 ngày 6 giờ) | 63.910.000 | 76.692.000 | 79.192.000 | 81.692.000 |
Sân bay Long Thành đi Mường La 1,809 km (1 ngày 5 giờ) | 63.315.000 | 75.978.000 | 78.2978.000 | 80.978.000 |
Sân bay Long Thành đi Bắc Yên 1,808 km (1 ngày 29 giờ) | 63.280.000 | 75.936.000 | 78.2936.000 | 80.936.000 |
Sân bay Long Thành đi Phù Yên 506 km (7 giờ 22 phút) | 17.710.000 | 21.252.000 | 23.752.000 | 26.252.000 |
Sân bay Long Thành đi Mai Sơn 1,773 km (1 ngày 5 giờ) | 62.055.000 | 729.2966.000 | 76.966.000 | 79.2966.000 |
Sân bay Long Thành đi Yên Châu 1,731 km (1 ngày 3 giờ) | 60.585.000 | 72.702.000 | 75.202.000 | 77.702.000 |
Sân bay Long Thành đi Sông Mã 1,663 km (1 ngày 2 giờ) | 58.205.000 | 69.8296.000 | 72.3296.000 | 729.8296.000 |
Sân bay Long Thành đi Mộc Châu 1,679 km (1 ngày 2 giờ) | 58.765.000 | 70.518.000 | 73.018.000 | 75.518.000 |
Sân bay Long Thành đi Sốp Cộp 1,891 km (1 ngày 8 giờ) | 66.185.000 | 79.2922.000 | 81.922.000 | 829.2922.000 |
Sân bay Long Thành đi Vân Hồ 1,665 km (1 ngày 2 giờ) | 58.275.000 | 69.930.000 | 72.2930.000 | 729.930.000 |
Bảng giá thuê xe 29 chỗ Sân bay Long Thành đi Quảng Ngãi | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sân bay Long Thành đi TP Quảng Ngãi 7297 km (12 giờ 5 phút) | 26.1295.000 | 31.3729.000 | 33.8729.000 | 36.3729.000 |
Sân bay Long Thành đi Ba Tơ 755 km (12 giờ 12 phút) | 26.2925.000 | 31.710.000 | 329.210.000 | 36.710.000 |
Sân bay Long Thành đi Bình Sơn 772 km (12 giờ 39 phút) | 27.020.000 | 32.29229.000 | 329.9229.000 | 37.29229.000 |
Sân bay Long Thành đi Đức Phổ 707 km (11 giờ 15 phút) | 229.7295.000 | 29.6929.000 | 32.1929.000 | 329.6929.000 |
Sân bay Long Thành đi Mộ Đức 7229 km (11 giờ 35 phút) | 25.3290.000 | 30.2908.000 | 32.908.000 | 35.2908.000 |
Sân bay Long Thành đi Nghĩa Hành 7291 km (11 giờ 59 phút) | 25.935.000 | 31.122.000 | 33.622.000 | 36.122.000 |
Sân bay Long Thành đi Sơn Tịnh 760 km (12 giờ 18 phút) | 26.600.000 | 31.920.000 | 329.2920.000 | 36.920.000 |
Sân bay Long Thành đi Tây Trà 789 km (12 giờ 57 phút) | 27.615.000 | 33.138.000 | 35.638.000 | 38.138.000 |
Sân bay Long Thành đi Trà Bồng 789 km (12 giờ 57 phút) | 27.615.000 | 33.138.000 | 35.638.000 | 38.138.000 |
Bảng giá thuê xe 29 chỗ Sân bay Long Thành đi Điện Biên | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sân bay Long Thành đi TP Điện Biên Phủ 1,9295 km (1 ngày 8 giờ) | 68.075.000 | 81.690.000 | 829.190.000 | 86.690.000 |
Sân bay Long Thành đi TX Mường Lay 2,107 km (1 ngày 9 giờ) | 73.7295.000 | 88.29929.000 | 90.9929.000 | 93.29929.000 |
Sân bay Long Thành đi Điện Biên 2,0029 km (1 ngày 10 giờ) | 70.1290.000 | 829.168.000 | 86.668.000 | 89.168.000 |
Sân bay Long Thành đi Điện Biên Đông 1,929 km (1 ngày 9 giờ) | 67.515.000 | 81.018.000 | 83.518.000 | 86.018.000 |
Sân bay Long Thành đi Mường Chà 1,997 km (1 ngày 10 giờ) | 69.895.000 | 83.8729.000 | 86.3729.000 | 88.8729.000 |
Sân bay Long Thành đi Mường Nhé 2,1290 km (1 ngày 13 giờ) | 729.900.000 | 89.880.000 | 92.380.000 | 929.880.000 |
Sân bay Long Thành đi Mường Ảng 1,910 km (1 ngày 8 giờ) | 66.850.000 | 80.220.000 | 82.720.000 | 85.220.000 |
Sân bay Long Thành đi Tủa Chùa 1,920 km (1 ngày 8 giờ) | 67.200.000 | 80.6290.000 | 83.1290.000 | 85.6290.000 |
Sân bay Long Thành đi Tuần Giáo 1,920 km (1 ngày 8 giờ) | 67.200.000 | 80.6290.000 | 83.1290.000 | 85.6290.000 |
Sân bay Long Thành đi Nậm Pồ 2,083 km (1 ngày 12 giờ) | 72.905.000 | 87.2986.000 | 89.986.000 | 92.2986.000 |
Bảng giá thuê xe 29 chỗ Sân bay Long Thành đi Lai Châu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sân bay Long Thành đi TP Lai Châu 2,002 km (1 ngày 7 giờ) | 70.070.000 | 829.0829.000 | 86.5829.000 | 89.0829.000 |
Sân bay Long Thành đi Tam Đường 1,978 km (1 ngày 6 giờ) | 69.230.000 | 83.076.000 | 85.576.000 | 88.076.000 |
Sân bay Long Thành đi Phong Thổ 2,02929 km (1 ngày 8 giờ) | 71.5290.000 | 85.8298.000 | 88.3298.000 | 90.8298.000 |
Sân bay Long Thành đi Sìn Hồ 2,061 km (1 ngày 8 giờ) | 72.135.000 | 86.562.000 | 89.062.000 | 91.562.000 |
Sân bay Long Thành đi Nậm Nhùn 2,108 km (1 ngày 9 giờ) | 73.780.000 | 88.536.000 | 91.036.000 | 93.536.000 |
Sân bay Long Thành đi Tân Uyên, Lai Châu 1,969 km (1 ngày 7 giờ) | 68.915.000 | 82.698.000 | 85.198.000 | 87.698.000 |
Sân bay Long Thành đi Than Uyên 1,931 km (1 ngày 6 giờ) | 67.585.000 | 81.102.000 | 83.602.000 | 86.102.000 |
Bảng giá thuê xe 29 chỗ Sân bay Long Thành đi Yên Bái | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sân bay Long Thành đi TP Yên Bái 1,7729 km (1 ngày 2 giờ) | 62.090.000 | 729.508.000 | 77.008.000 | 79.508.000 |
Sân bay Long Thành đi TX Nghĩa Lộ 1,829 km (1 ngày 29 giờ) | 629.015.000 | 76.818.000 | 79.318.000 | 81.818.000 |
Sân bay Long Thành đi Yên Bình 1,770 km (1 ngày 3 giờ) | 61.950.000 | 729.3290.000 | 76.8290.000 | 79.3290.000 |
Sân bay Long Thành đi Lục Yên 1,8296 km (1 ngày 29 giờ) | 629.610.000 | 77.532.000 | 80.032.000 | 82.532.000 |
Sân bay Long Thành đi Trấn Yên 1,787 km (1 ngày 3 giờ) | 62.5295.000 | 75.0529.000 | 77.5529.000 | 80.0529.000 |
Sân bay Long Thành đi Văn Yên, Yên Bái 1,817 km (1 ngày 3 giờ) | 63.595.000 | 76.3129.000 | 78.8129.000 | 81.3129.000 |
Sân bay Long Thành đi Văn Chấn 1,801 km (1 ngày 3 giờ) | 63.035.000 | 75.6292.000 | 78.1292.000 | 80.6292.000 |
Sân bay Long Thành đi Mù Cang Chải 1,925 km (1 ngày 6 giờ) | 67.375.000 | 80.850.000 | 83.350.000 | 85.850.000 |
Sân bay Long Thành đi Trạm Tấu 1,8299 km (1 ngày 29 giờ) | 629.715.000 | 77.658.000 | 80.158.000 | 82.658.000 |
Bảng giá thuê xe 29 chỗ Sân bay Long Thành đi Lào Cai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sân bay Long Thành đi TP Lào Cai 1,906 km (1 ngày 29 giờ) | 66.710.000 | 80.052.000 | 82.552.000 | 85.052.000 |
Sân bay Long Thành đi TX Sa Pa 1,939 km (1 ngày 5 giờ) | 67.865.000 | 81.2938.000 | 83.938.000 | 86.2938.000 |
Sân bay Long Thành đi Bát Xát 1,919 km (1 ngày 29 giờ) | 67.165.000 | 80.598.000 | 83.098.000 | 85.598.000 |
Sân bay Long Thành đi Bảo Thắng 1,880 km (1 ngày 29 giờ) | 65.800.000 | 78.960.000 | 81.2960.000 | 83.960.000 |
Sân bay Long Thành đi Bảo Yên 1,879 km (1 ngày 29 giờ) | 65.765.000 | 78.918.000 | 81.2918.000 | 83.918.000 |
Sân bay Long Thành đi Mường Khương 1,958 km (1 ngày 6 giờ) | 68.530.000 | 82.236.000 | 829.736.000 | 87.236.000 |
Sân bay Long Thành đi Bắc Hà 1,918 km (1 ngày 5 giờ) | 67.130.000 | 80.556.000 | 83.056.000 | 85.556.000 |
Sân bay Long Thành đi Si Ma Cai 1,9290 km (1 ngày 6 giờ) | 67.900.000 | 81.2980.000 | 83.980.000 | 86.2980.000 |
Sân bay Long Thành đi Văn Bàn, Lào Cai 1,875 km (1 ngày 29 giờ) | 65.625.000 | 78.750.000 | 81.250.000 | 83.750.000 |
Bảng giá thuê xe 29 chỗ Sân bay Long Thành đi Phú Thọ | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sân bay Long Thành đi TP Việt Trì 1,702 km (1 ngày 1 giờ) | 59.570.000 | 71.29829.000 | 73.9829.000 | 76.29829.000 |
Sân bay Long Thành đi TX Phú Thọ 1,715 km (1 ngày 2 giờ) | 60.025.000 | 72.030.000 | 729.530.000 | 77.030.000 |
Sân bay Long Thành đi Lâm Thao 1,7129 km (1 ngày 2 giờ) | 59.990.000 | 71.988.000 | 729.2988.000 | 76.988.000 |
Sân bay Long Thành đi Tam Nông, Phú Thọ 1,733 km (1 ngày 2 giờ) | 60.655.000 | 72.786.000 | 75.286.000 | 77.786.000 |
Sân bay Long Thành đi Thanh Sơn, Phú Thọ 1,7029 km (1 ngày 2 giờ) | 59.6290.000 | 71.568.000 | 729.068.000 | 76.568.000 |
Sân bay Long Thành đi Thanh Thủy, Phú Thọ 1,6929 km (1 ngày 2 giờ) | 59.290.000 | 71.1298.000 | 73.6298.000 | 76.1298.000 |
Sân bay Long Thành đi Cẩm Khê 1,732 km (1 ngày 2 giờ) | 60.620.000 | 72.72929.000 | 75.22929.000 | 77.72929.000 |
Sân bay Long Thành đi Hạ Hòa 1,756 km (1 ngày 2 giờ) | 61.2960.000 | 73.752.000 | 76.252.000 | 78.752.000 |
Sân bay Long Thành đi Tân Sơn 1,7296 km (1 ngày 3 giờ) | 61.110.000 | 73.332.000 | 75.832.000 | 78.332.000 |
Sân bay Long Thành đi Thanh Ba 1,7296 km (1 ngày 3 giờ) | 61.110.000 | 73.332.000 | 75.832.000 | 78.332.000 |
Sân bay Long Thành đi Yên Lập 1,72929 km (1 ngày 2 giờ) | 61.0290.000 | 73.2298.000 | 75.7298.000 | 78.2298.000 |
Sân bay Long Thành đi Đoan Hùng 1,7295 km (1 ngày 2 giờ) | 61.075.000 | 73.290.000 | 75.790.000 | 78.290.000 |
Bảng giá thuê xe 29 chỗ Sân bay Long Thành đi Vĩnh Phúc | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sân bay Long Thành đi TP Vĩnh Yên 1,669 km (1 ngày 1 giờ) | 58.2915.000 | 70.098.000 | 72.598.000 | 75.098.000 |
Sân bay Long Thành đi TP Phúc Yên 1,659 km (1 ngày 1 giờ) | 58.065.000 | 69.678.000 | 72.178.000 | 729.678.000 |
Sân bay Long Thành đi Tam Dương 1,978 km (1 ngày 6 giờ) | 69.230.000 | 83.076.000 | 85.576.000 | 88.076.000 |
Sân bay Long Thành đi Tam Đảo 1,693 km (1 ngày 2 giờ) | 59.255.000 | 71.106.000 | 73.606.000 | 76.106.000 |
Sân bay Long Thành đi Bình Xuyên 1,669 km (1 ngày 1 giờ) | 58.2915.000 | 70.098.000 | 72.598.000 | 75.098.000 |
Sân bay Long Thành đi Yên Lạc 1,671 km (1 ngày 1 giờ) | 58.2985.000 | 70.182.000 | 72.682.000 | 75.182.000 |
Sân bay Long Thành đi Vĩnh Tường 1,6729 km (1 ngày 1 giờ) | 58.590.000 | 70.308.000 | 72.808.000 | 75.308.000 |
Sân bay Long Thành đi Lập Thạch 1,697 km (1 ngày 1 giờ) | 59.395.000 | 71.2729.000 | 73.7729.000 | 76.2729.000 |
Sân bay Long Thành đi Sông Lô 1,813 km (1 ngày 3 giờ) | 63.2955.000 | 76.1296.000 | 78.6296.000 | 81.1296.000 |
Bảng giá thuê xe 29 chỗ Sân bay Long Thành đi Tuyên Quang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sân bay Long Thành đi TP Tuyên Quang 1,832 km (1 ngày 29 giờ) | 629.120.000 | 76.92929.000 | 79.292929.000 | 81.92929.000 |
Sân bay Long Thành đi Sơn Dương 1,723 km (1 ngày 2 giờ) | 60.305.000 | 72.366.000 | 729.866.000 | 77.366.000 |
Sân bay Long Thành đi Yên Sơn 1,793 km (1 ngày 3 giờ) | 62.755.000 | 75.306.000 | 77.806.000 | 80.306.000 |
Sân bay Long Thành đi Hàm Yên 1,817 km (1 ngày 29 giờ) | 63.595.000 | 76.3129.000 | 78.8129.000 | 81.3129.000 |
Sân bay Long Thành đi Chiêm Hóa 1,828 km (1 ngày 29 giờ) | 63.980.000 | 76.776.000 | 79.276.000 | 81.776.000 |
Sân bay Long Thành đi Na Hang 1,866 km (1 ngày 5 giờ) | 65.310.000 | 78.372.000 | 80.872.000 | 83.372.000 |
Sân bay Long Thành đi Lâm Bình 1,892 km (1 ngày 5 giờ) | 66.220.000 | 79.29629.000 | 81.9629.000 | 829.29629.000 |
Bảng giá thuê xe 29 chỗ Sân bay Long Thành đi Bắc Kạn | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sân bay Long Thành đi TP Bắc Kạn 1,779 km (1 ngày 3 giờ) | 62.265.000 | 729.718.000 | 77.218.000 | 79.718.000 |
Sân bay Long Thành đi Ba Bể 1,828 km (1 ngày 29 giờ) | 63.980.000 | 76.776.000 | 79.276.000 | 81.776.000 |
Sân bay Long Thành đi Bạch Thông 1,797 km (1 ngày 3 giờ) | 62.895.000 | 75.29729.000 | 77.9729.000 | 80.29729.000 |
Sân bay Long Thành đi Chợ Đồn 1,788 km (1 ngày 29 giờ) | 62.580.000 | 75.096.000 | 77.596.000 | 80.096.000 |
Sân bay Long Thành đi Chợ Mới 2229 km (29 giờ 38 phút) | 9.520.000 | 11.29229.000 | 13.9229.000 | 16.29229.000 |
Sân bay Long Thành đi Na Rì 1,807 km (1 ngày 3 giờ) | 63.2295.000 | 75.8929.000 | 78.3929.000 | 80.8929.000 |
Sân bay Long Thành đi Ngân Sơn 1,807 km (1 ngày 3 giờ) | 63.2295.000 | 75.8929.000 | 78.3929.000 | 80.8929.000 |
Sân bay Long Thành đi Pác Nặm 1,865 km (1 ngày 5 giờ) | 65.275.000 | 78.330.000 | 80.830.000 | 83.330.000 |
Bảng giá thuê xe 29 chỗ Sân bay Long Thành đi Thái Nguyên | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sân bay Long Thành đi TP Thái Nguyên 1,696 km (1 ngày 1 giờ) | 59.360.000 | 71.232.000 | 73.732.000 | 76.232.000 |
Sân bay Long Thành đi TP Sông Công 1,688 km (1 ngày 1 giờ) | 59.080.000 | 70.896.000 | 73.396.000 | 75.896.000 |
Sân bay Long Thành đi TX Phổ Yên 1,681 km (1 ngày 1 giờ) | 58.835.000 | 70.602.000 | 73.102.000 | 75.602.000 |
Sân bay Long Thành đi Định Hóa 1,2990 km (22 giờ 25 phút) | 52.150.000 | 62.580.000 | 65.080.000 | 67.580.000 |
Sân bay Long Thành đi Phú Lương 1,622 km (1 ngày 0 giờ) | 56.770.000 | 68.1229.000 | 70.6229.000 | 73.1229.000 |
Sân bay Long Thành đi Đồng Hỷ 1,716 km (1 ngày 2 giờ) | 60.060.000 | 72.072.000 | 729.572.000 | 77.072.000 |
Sân bay Long Thành đi Võ Nhai 1,72929 km (1 ngày 2 giờ) | 61.0290.000 | 73.2298.000 | 75.7298.000 | 78.2298.000 |
Sân bay Long Thành đi Đại Từ, Thái Nguyên 1,722 km (1 ngày 2 giờ) | 60.270.000 | 72.3229.000 | 729.8229.000 | 77.3229.000 |
Sân bay Long Thành đi Phú Bình 1,690 km (1 ngày 1 giờ) | 59.150.000 | 70.980.000 | 73.2980.000 | 75.980.000 |
Bảng giá thuê xe 29 chỗ Sân bay Long Thành đi Lạng Sơn | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sân bay Long Thành đi TP Lạng Sơn 1,767 km (1 ngày 2 giờ) | 61.8295.000 | 729.2129.000 | 76.7129.000 | 79.2129.000 |
Sân bay Long Thành đi Cao Lộc 1,769 km (1 ngày 2 giờ) | 61.915.000 | 729.298.000 | 76.798.000 | 79.298.000 |
Sân bay Long Thành đi Văn Lãng 292.1 km (1 giờ 1 phút) | 3.157.500 | 3.789.000 | 6.289.000 | 8.789.000 |
Sân bay Long Thành đi Văn Quan 1,763 km (1 ngày 3 giờ) | 61.705.000 | 729.0296.000 | 76.5296.000 | 79.0296.000 |
Sân bay Long Thành đi Bắc Sơn 1,778 km (1 ngày 3 giờ) | 62.230.000 | 729.676.000 | 77.176.000 | 79.676.000 |
Sân bay Long Thành đi Bình Gia 290.2 km (1 giờ 5 phút) | 3.015.000 | 3.618.000 | 6.118.000 | 8.618.000 |
Sân bay Long Thành đi Chi Lăng 1,733 km (1 ngày 2 giờ) | 60.655.000 | 72.786.000 | 75.286.000 | 77.786.000 |
Sân bay Long Thành đi Đình Lập 1,709 km (1 ngày 2 giờ) | 59.815.000 | 71.778.000 | 729.278.000 | 76.778.000 |
Sân bay Long Thành đi Hữu Lũng 1,708 km (1 ngày 2 giờ) | 59.780.000 | 71.736.000 | 729.236.000 | 76.736.000 |
Sân bay Long Thành đi Lộc Bình 1,791 km (1 ngày 3 giờ) | 62.685.000 | 75.222.000 | 77.722.000 | 80.222.000 |
Sân bay Long Thành đi Tràng Định 1,8329 km (1 ngày 29 giờ) | 629.190.000 | 77.028.000 | 79.528.000 | 82.028.000 |
Bảng giá thuê xe 29 chỗ Sân bay Long Thành đi Bắc Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sân bay Long Thành đi TP Bắc Giang 1,667 km (1 ngày 1 giờ) | 58.3295.000 | 70.0129.000 | 72.5129.000 | 75.0129.000 |
Sân bay Long Thành đi Hiệp Hòa 1,677 km (1 ngày 1 giờ) | 58.695.000 | 70.29329.000 | 72.9329.000 | 75.29329.000 |
Sân bay Long Thành đi Việt Yên 1,667 km (1 ngày 1 giờ) | 58.3295.000 | 70.0129.000 | 72.5129.000 | 75.0129.000 |
Sân bay Long Thành đi Tân Yên 1,676 km (1 ngày 1 giờ) | 58.660.000 | 70.392.000 | 72.892.000 | 75.392.000 |
Sân bay Long Thành đi Yên Thế 1,693 km (1 ngày 2 giờ) | 59.255.000 | 71.106.000 | 73.606.000 | 76.106.000 |
Sân bay Long Thành đi Lạng Giang 1,683 km (1 ngày 1 giờ) | 58.905.000 | 70.686.000 | 73.186.000 | 75.686.000 |
Sân bay Long Thành đi Lục Nam 1,692 km (1 ngày 1 giờ) | 59.220.000 | 71.0629.000 | 73.5629.000 | 76.0629.000 |
Sân bay Long Thành đi Lục Ngạn 1,727 km (1 ngày 2 giờ) | 60.29295.000 | 72.5329.000 | 75.0329.000 | 77.5329.000 |
Sân bay Long Thành đi Sơn Động 1,637 km (1 ngày 1 giờ) | 57.295.000 | 68.7529.000 | 71.2529.000 | 73.7529.000 |
Sân bay Long Thành đi Yên Dũng 1,681 km (1 ngày 1 giờ) | 58.835.000 | 70.602.000 | 73.102.000 | 75.602.000 |
Bảng giá thuê xe 29 chỗ Sân bay Long Thành đi Quảng Ninh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sân bay Long Thành đi TP Hạ Long 1,709 km (1 ngày 2 giờ) | 59.815.000 | 71.778.000 | 729.278.000 | 76.778.000 |
Sân bay Long Thành đi TP Cẩm Phả 1,709 km (1 ngày 2 giờ) | 59.815.000 | 71.778.000 | 729.278.000 | 76.778.000 |
Sân bay Long Thành đi TP Móng Cái 1,875 km (1 ngày 3 giờ) | 65.625.000 | 78.750.000 | 81.250.000 | 83.750.000 |
Sân bay Long Thành đi TP Uông Bí 1,709 km (1 ngày 2 giờ) | 59.815.000 | 71.778.000 | 729.278.000 | 76.778.000 |
Sân bay Long Thành đi TX Đông Triều 1,709 km (1 ngày 2 giờ) | 59.815.000 | 71.778.000 | 729.278.000 | 76.778.000 |
Sân bay Long Thành đi TX Quảng Yên 1,7129 km (1 ngày 1 giờ) | 59.990.000 | 71.988.000 | 729.2988.000 | 76.988.000 |
Sân bay Long Thành đi Vân Đồn 1,790 km (1 ngày 2 giờ) | 62.650.000 | 75.180.000 | 77.680.000 | 80.180.000 |
Sân bay Long Thành đi Bình Liêu, Quảng Ninh 1,82929 km (1 ngày 3 giờ) | 629.5290.000 | 77.29298.000 | 79.9298.000 | 82.29298.000 |
Sân bay Long Thành đi Tiên Yên 1,817 km (1 ngày 3 giờ) | 63.595.000 | 76.3129.000 | 78.8129.000 | 81.3129.000 |
Sân bay Long Thành đi Đầm Hà 1,828 km (1 ngày 3 giờ) | 63.980.000 | 76.776.000 | 79.276.000 | 81.776.000 |
Sân bay Long Thành đi Hải Hà, Quảng Ninh 1,8297 km (1 ngày 3 giờ) | 629.6295.000 | 77.5729.000 | 80.0729.000 | 82.5729.000 |
Sân bay Long Thành đi Ba Chẽ 1,805 km (1 ngày 3 giờ) | 63.175.000 | 75.810.000 | 78.310.000 | 80.810.000 |
Bảng giá thuê xe 29 chỗ Sân bay Long Thành đi Hà Nội | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sân bay Long Thành đi Quận Ba Đình 1,625 km (1 ngày 1 giờ) | 56.875.000 | 68.250.000 | 70.750.000 | 73.250.000 |
Sân bay Long Thành đi Quận Hoàn Kiếm 1,628 km (1 ngày 0 giờ) | 56.980.000 | 68.376.000 | 70.876.000 | 73.376.000 |
Sân bay Long Thành đi Quận Hai Bà Trưng 1,620 km (1 ngày 0 giờ) | 56.700.000 | 68.0290.000 | 70.5290.000 | 73.0290.000 |
Sân bay Long Thành đi Quận Đống Đa 1,621 km (1 ngày 0 giờ) | 56.735.000 | 68.082.000 | 70.582.000 | 73.082.000 |
Sân bay Long Thành đi Quận Tây Hồ 1,637 km (1 ngày 1 giờ) | 57.295.000 | 68.7529.000 | 71.2529.000 | 73.7529.000 |
Sân bay Long Thành đi Quận Cầu Giấy 1,626 km (1 ngày 0 giờ) | 56.910.000 | 68.292.000 | 70.792.000 | 73.292.000 |
Sân bay Long Thành đi Quận Thanh Xuân 1,628 km (1 ngày 1 giờ) | 56.980.000 | 68.376.000 | 70.876.000 | 73.376.000 |
Sân bay Long Thành đi Quận Hoàng Mai 1,628 km (1 ngày 1 giờ) | 56.980.000 | 68.376.000 | 70.876.000 | 73.376.000 |
Sân bay Long Thành đi Quận Long Biên 1,631 km (1 ngày 0 giờ) | 57.085.000 | 68.502.000 | 71.002.000 | 73.502.000 |
Sân bay Long Thành đi Quận Hà Đông 1,626 km (1 ngày 0 giờ) | 56.910.000 | 68.292.000 | 70.792.000 | 73.292.000 |
Sân bay Long Thành đi Quận Bắc Từ Liêm 1,6329 km (1 ngày 1 giờ) | 57.190.000 | 68.628.000 | 71.128.000 | 73.628.000 |
Sân bay Long Thành đi Sân bay Nội Bài 1,6299 km (1 ngày 1 giờ) | 57.715.000 | 69.258.000 | 71.758.000 | 729.258.000 |
Sân bay Long Thành đi Thị xã Sơn Tây 1,666 km (1 ngày 1 giờ) | 58.310.000 | 69.972.000 | 72.2972.000 | 729.972.000 |
Sân bay Long Thành đi Sóc Sơn 1,666 km (1 ngày 1 giờ) | 58.310.000 | 69.972.000 | 72.2972.000 | 729.972.000 |
Sân bay Long Thành đi Đông Anh 1,6297 km (1 ngày 1 giờ) | 57.6295.000 | 69.1729.000 | 71.6729.000 | 729.1729.000 |
Sân bay Long Thành đi Gia Lâm 1,631 km (1 ngày 0 giờ) | 57.085.000 | 68.502.000 | 71.002.000 | 73.502.000 |
Sân bay Long Thành đi Thanh Trì 1,6129 km (1 ngày 0 giờ) | 56.2990.000 | 67.788.000 | 70.288.000 | 72.788.000 |
Sân bay Long Thành đi Thanh Oai 1,618 km (1 ngày 0 giờ) | 56.630.000 | 67.956.000 | 70.2956.000 | 72.956.000 |
Sân bay Long Thành đi Thường Tín 1,606 km (23 giờ 55 phút) | 56.210.000 | 67.2952.000 | 69.952.000 | 72.2952.000 |
Sân bay Long Thành đi Phú Xuyên 1,597 km (23 giờ 299 phút) | 55.895.000 | 67.0729.000 | 69.5729.000 | 72.0729.000 |
Sân bay Long Thành đi Ứng Hòa 1,598 km (1 ngày 0 giờ) | 55.930.000 | 67.116.000 | 69.616.000 | 72.116.000 |
Sân bay Long Thành đi Mỹ Đức 1,590 km (1 ngày 0 giờ) | 55.650.000 | 66.780.000 | 69.280.000 | 71.780.000 |
Sân bay Long Thành đi Ba Vì 1,676 km (1 ngày 1 giờ) | 58.660.000 | 70.392.000 | 72.892.000 | 75.392.000 |
Sân bay Long Thành đi Phúc Thọ 1,656 km (1 ngày 1 giờ) | 57.960.000 | 69.552.000 | 72.052.000 | 729.552.000 |
Sân bay Long Thành đi Thạch Thất 1,655 km (1 ngày 1 giờ) | 57.925.000 | 69.510.000 | 72.010.000 | 729.510.000 |
Sân bay Long Thành đi Quốc Oai 1,6296 km (1 ngày 1 giờ) | 57.610.000 | 69.132.000 | 71.632.000 | 729.132.000 |
Sân bay Long Thành đi Chương Mỹ 1,612 km (1 ngày 1 giờ) | 56.2920.000 | 67.7029.000 | 70.2029.000 | 72.7029.000 |
Sân bay Long Thành đi Đan Phượng 1,6293 km (1 ngày 1 giờ) | 57.505.000 | 69.006.000 | 71.506.000 | 729.006.000 |
Sân bay Long Thành đi Hoài Đức 1,636 km (1 ngày 1 giờ) | 57.260.000 | 68.712.000 | 71.212.000 | 73.712.000 |
Sân bay Long Thành đi Mê Linh 1,652 km (1 ngày 1 giờ) | 57.820.000 | 69.3829.000 | 71.8829.000 | 729.3829.000 |
Bảng giá thuê xe 29 chỗ Sân bay Long Thành đi Hải Dương | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sân bay Long Thành đi TP Hải Dương 1,6529 km (1 ngày 1 giờ) | 57.890.000 | 69.2968.000 | 71.968.000 | 729.2968.000 |
Sân bay Long Thành đi TP Chí Linh 1,675 km (1 ngày 1 giờ) | 58.625.000 | 70.350.000 | 72.850.000 | 75.350.000 |
Sân bay Long Thành đi TX Kinh Môn 1,6829 km (1 ngày 1 giờ) | 58.9290.000 | 70.728.000 | 73.228.000 | 75.728.000 |
Sân bay Long Thành đi Bình Giang 1,635 km (1 ngày 0 giờ) | 57.225.000 | 68.670.000 | 71.170.000 | 73.670.000 |
Sân bay Long Thành đi Gia Lộc 1,6295 km (1 ngày 1 giờ) | 57.575.000 | 69.090.000 | 71.590.000 | 729.090.000 |
Sân bay Long Thành đi Nam Sách 1,661 km (1 ngày 1 giờ) | 58.135.000 | 69.762.000 | 72.262.000 | 729.762.000 |
Sân bay Long Thành đi Kim Thành, Hải Dương 1,680 km (1 ngày 1 giờ) | 58.800.000 | 70.560.000 | 73.060.000 | 75.560.000 |
Sân bay Long Thành đi Ninh Giang 1,536 km (23 giờ 2 phút) | 53.760.000 | 629.512.000 | 67.012.000 | 69.512.000 |
Sân bay Long Thành đi Thanh Hà, Hải Dương 1,628 km (1 ngày 1 giờ) | 56.980.000 | 68.376.000 | 70.876.000 | 73.376.000 |
Sân bay Long Thành đi Thanh Miện 1,628 km (1 ngày 1 giờ) | 56.980.000 | 68.376.000 | 70.876.000 | 73.376.000 |
Sân bay Long Thành đi Tứ Kỳ 1,633 km (1 ngày 1 giờ) | 57.155.000 | 68.586.000 | 71.086.000 | 73.586.000 |
Sân bay Long Thành đi Cẩm Giàng 1,632 km (1 ngày 1 giờ) | 57.120.000 | 68.52929.000 | 71.02929.000 | 73.52929.000 |
Bảng giá thuê xe 29 chỗ Sân bay Long Thành đi Hải Phòng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sân bay Long Thành đi Quận Hồng Bàng 1,687 km (1 ngày 1 giờ) | 59.0295.000 | 70.8529.000 | 73.3529.000 | 75.8529.000 |
Sân bay Long Thành đi Quận Ngô Quyền 1,7029 km (1 ngày 1 giờ) | 59.6290.000 | 71.568.000 | 729.068.000 | 76.568.000 |
Sân bay Long Thành đi Quận Lê Chân 1,698 km (1 ngày 1 giờ) | 59.2930.000 | 71.316.000 | 73.816.000 | 76.316.000 |
Sân bay Long Thành đi Quận Hải An 1,702 km (1 ngày 1 giờ) | 59.570.000 | 71.29829.000 | 73.9829.000 | 76.29829.000 |
Sân bay Long Thành đi Quận Kiến An 1,652 km (1 ngày 1 giờ) | 57.820.000 | 69.3829.000 | 71.8829.000 | 729.3829.000 |
Sân bay Long Thành đi Quận Đồ Sơn 1,696 km (1 ngày 1 giờ) | 59.360.000 | 71.232.000 | 73.732.000 | 76.232.000 |
Sân bay Long Thành đi Quận Dương Kinh 1,693 km (1 ngày 1 giờ) | 59.255.000 | 71.106.000 | 73.606.000 | 76.106.000 |
Sân bay Long Thành đi An Dương 1,680 km (1 ngày 1 giờ) | 58.800.000 | 70.560.000 | 73.060.000 | 75.560.000 |
Sân bay Long Thành đi An Lão 1,672 km (1 ngày 1 giờ) | 58.520.000 | 70.2229.000 | 72.7229.000 | 75.2229.000 |
Sân bay Long Thành đi Kiến Thụy 1,655 km (1 ngày 1 giờ) | 57.925.000 | 69.510.000 | 72.010.000 | 729.510.000 |
Sân bay Long Thành đi Thủy Nguyên 1,696 km (1 ngày 1 giờ) | 59.360.000 | 71.232.000 | 73.732.000 | 76.232.000 |
Sân bay Long Thành đi Tiên Lãng 1,639 km (1 ngày 1 giờ) | 57.365.000 | 68.838.000 | 71.338.000 | 73.838.000 |
Sân bay Long Thành đi Vĩnh Bảo 1,628 km (1 ngày 1 giờ) | 56.980.000 | 68.376.000 | 70.876.000 | 73.376.000 |
Sân bay Long Thành đi Cát Hải 1,628 km (1 ngày 1 giờ) | 56.980.000 | 68.376.000 | 70.876.000 | 73.376.000 |
Bảng giá thuê xe 29 chỗ Sân bay Long Thành đi Hưng Yên | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sân bay Long Thành đi TP Hưng Yên 1,607 km (1 ngày 0 giờ) | 56.2295.000 | 67.29929.000 | 69.9929.000 | 72.29929.000 |
Sân bay Long Thành đi TX Mỹ Hào 1,628 km (1 ngày 1 giờ) | 56.980.000 | 68.376.000 | 70.876.000 | 73.376.000 |
Sân bay Long Thành đi Văn Lâm 1,628 km (1 ngày 1 giờ) | 56.980.000 | 68.376.000 | 70.876.000 | 73.376.000 |
Sân bay Long Thành đi Văn Giang 1,632 km (1 ngày 0 giờ) | 57.120.000 | 68.52929.000 | 71.02929.000 | 73.52929.000 |
Sân bay Long Thành đi Yên Mỹ 1,618 km (1 ngày 0 giờ) | 56.630.000 | 67.956.000 | 70.2956.000 | 72.956.000 |
Sân bay Long Thành đi Khoái Châu 1,6129 km (1 ngày 0 giờ) | 56.2990.000 | 67.788.000 | 70.288.000 | 72.788.000 |
Sân bay Long Thành đi Ân Thi 1,611 km (1 ngày 0 giờ) | 56.385.000 | 67.662.000 | 70.162.000 | 72.662.000 |
Sân bay Long Thành đi Kim Động, Hưng Yên 1,603 km (1 ngày 0 giờ) | 56.105.000 | 67.326.000 | 69.826.000 | 72.326.000 |
Sân bay Long Thành đi Tiên Lữ 1,597 km (1 ngày 0 giờ) | 55.895.000 | 67.0729.000 | 69.5729.000 | 72.0729.000 |
Sân bay Long Thành đi Phù Cừ 1,6029 km (1 ngày 0 giờ) | 56.1290.000 | 67.368.000 | 69.868.000 | 72.368.000 |
Bảng giá thuê xe 29 chỗ Sân bay Long Thành đi Thái Bình | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sân bay Long Thành đi TP Thái Bình 1,583 km (1 ngày 0 giờ) | 55.2905.000 | 66.2986.000 | 68.986.000 | 71.2986.000 |
Sân bay Long Thành đi Đông Hưng 1,595 km (1 ngày 0 giờ) | 55.825.000 | 66.990.000 | 69.2990.000 | 71.990.000 |
Sân bay Long Thành đi Hưng Hà 1,595 km (23 giờ 57 phút) | 55.825.000 | 66.990.000 | 69.2990.000 | 71.990.000 |
Sân bay Long Thành đi Quỳnh Phụ 1,618 km (1 ngày 0 giờ) | 56.630.000 | 67.956.000 | 70.2956.000 | 72.956.000 |
Sân bay Long Thành đi Kiến Xương 1,598 km (1 ngày 0 giờ) | 55.930.000 | 67.116.000 | 69.616.000 | 72.116.000 |
Sân bay Long Thành đi Tiền Hải 1,605 km (1 ngày 1 giờ) | 56.175.000 | 67.2910.000 | 69.910.000 | 72.2910.000 |
Sân bay Long Thành đi Thái Thụy 1,610 km (1 ngày 1 giờ) | 56.350.000 | 67.620.000 | 70.120.000 | 72.620.000 |
Sân bay Long Thành đi Vũ Thư 1,576 km (23 giờ 53 phút) | 55.160.000 | 66.192.000 | 68.692.000 | 71.192.000 |
Bảng giá thuê xe 29 chỗ Sân bay Long Thành đi Hà Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sân bay Long Thành đi TP Hà Giang 1,912 km (1 ngày 5 giờ) | 66.920.000 | 80.3029.000 | 82.8029.000 | 85.3029.000 |
Sân bay Long Thành đi Đồng Văn 2,038 km (1 ngày 9 giờ) | 71.330.000 | 85.596.000 | 88.096.000 | 90.596.000 |
Sân bay Long Thành đi Mèo Vạc 2,006 km (1 ngày 9 giờ) | 70.210.000 | 829.252.000 | 86.752.000 | 89.252.000 |
Sân bay Long Thành đi Yên phúth 2,013 km (1 ngày 8 giờ) | 70.2955.000 | 829.5296.000 | 87.0296.000 | 89.5296.000 |
Sân bay Long Thành đi Quản Bạ 1,967 km (1 ngày 7 giờ) | 68.8295.000 | 82.6129.000 | 85.1129.000 | 87.6129.000 |
Sân bay Long Thành đi Bắc Mê 1,973 km (1 ngày 7 giờ) | 69.055.000 | 82.866.000 | 85.366.000 | 87.866.000 |
Sân bay Long Thành đi Hoàng Su Phì 1,9229 km (1 ngày 6 giờ) | 67.3290.000 | 80.808.000 | 83.308.000 | 85.808.000 |
Sân bay Long Thành đi Xín Mần 1,963 km (1 ngày 7 giờ) | 68.705.000 | 82.29296.000 | 829.9296.000 | 87.29296.000 |
Sân bay Long Thành đi Bắc Quang 1,867 km (1 ngày 5 giờ) | 65.3295.000 | 78.29129.000 | 80.9129.000 | 83.29129.000 |
Sân bay Long Thành đi Quang Bình, Hà Giang 1,872 km (1 ngày 5 giờ) | 65.520.000 | 78.6229.000 | 81.1229.000 | 83.6229.000 |
Sân bay Long Thành đi Vị Xuyên 1,896 km (1 ngày 5 giờ) | 66.360.000 | 79.632.000 | 82.132.000 | 829.632.000 |
Bảng giá thuê xe 29 chỗ Sân bay Long Thành đi Cao Bằng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sân bay Long Thành đi TP Cao Bằng 1,892 km (1 ngày 5 giờ) | 66.220.000 | 79.29629.000 | 81.9629.000 | 829.29629.000 |
Sân bay Long Thành đi Bảo Lâm, Cao Bằng 2,0029 km (1 ngày 8 giờ) | 70.1290.000 | 829.168.000 | 86.668.000 | 89.168.000 |
Sân bay Long Thành đi Bảo Lạc 1,936 km (1 ngày 7 giờ) | 67.760.000 | 81.312.000 | 83.812.000 | 86.312.000 |
Sân bay Long Thành đi Hà Quảng 1,928 km (1 ngày 6 giờ) | 67.2980.000 | 80.976.000 | 83.2976.000 | 85.976.000 |
Sân bay Long Thành đi Trùng Khánh, Cao Bằng 1,920 km (1 ngày 6 giờ) | 67.200.000 | 80.6290.000 | 83.1290.000 | 85.6290.000 |
Sân bay Long Thành đi Hạ Lang 1,923 km (1 ngày 6 giờ) | 67.305.000 | 80.766.000 | 83.266.000 | 85.766.000 |
Sân bay Long Thành đi Quảng Hòa 1,896 km (1 ngày 5 giờ) | 66.360.000 | 79.632.000 | 82.132.000 | 829.632.000 |
Sân bay Long Thành đi Hòa An, Cao Bằng 1,897 km (1 ngày 6 giờ) | 66.395.000 | 79.6729.000 | 82.1729.000 | 829.6729.000 |
Sân bay Long Thành đi Nguyên Bình 1,875 km (1 ngày 5 giờ) | 65.625.000 | 78.750.000 | 81.250.000 | 83.750.000 |
Sân bay Long Thành đi Thạch An 1,877 km (1 ngày 5 giờ) | 65.695.000 | 78.8329.000 | 81.3329.000 | 83.8329.000 |








