Với các đoàn 18–28 người, thuê xe 29 chỗ Đức Hoà Long An phù hợp cho tour nội tỉnh, đoàn công ty, đưa đón nhân sự hoặc sự kiện. Xe riêng giúp di chuyển tập trung, đúng giờ và tiết kiệm chi phí.
Bảng giá xe 29 chỗ đi Đức Hoà được tính theo quãng đường và thời gian sử dụng xe. Xe rộng rãi, điều hòa ổn định, phù hợp cho hành trình ngắn đến trung bình trong ngày.
📞 Tư vấn & báo giá thuê xe 29 chỗ Đức Hoà:
0906 876 599 | Zalo: 0906 876 599
Bảng giá xe 29 chỗ Đức Hòa, Long An đi Tây Ninh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Đức Hòa, Long An đi TP Tây Ninh 78.9 km (1 giờ 54 phút) | 3.945.000 | 4.734.000 | 7.234.000 | 9.734.000 |
Đức Hòa, Long An đi H. Tân Biên 112 km (2 giờ 33 phút) | 4.480.000 | 5.376.000 | 7.876.000 | 10.376.000 |
Đức Hòa, Long An đi H. Tân Châu 117 km (2 giờ 42 phút) | 4.680.000 | 5.616.000 | 8.116.000 | 10.616.000 |
Đức Hòa, Long An đi H. Dương Minh Châu 83.0 km (2 giờ 1 phút) | 3.486.000 | 4.183.200 | 6.683.200 | 9.183.200 |
Đức Hòa, Long An đi H. Châu Thành 127 km (2 giờ 12 phút) | 5.080.000 | 6.096.000 | 8.596.000 | 11.096.000 |
Đức Hòa, Long An đi H. Bến Cầu 62.4 km (1 giờ 37 phút) | 3.120.000 | 3.744.000 | 6.244.000 | 8.744.000 |
Đức Hòa, Long An đi Cửa khẩu Mộc Bài 62.4 km (1 giờ 37 phút) | 3.120.000 | 3.744.000 | 6.244.000 | 8.744.000 |
Đức Hòa, Long An đi H. Trảng Bàng 29.4 km (50 phút) | 2.000.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.400.000 |
Bảng giá xe 29 chỗ Đức Hòa, Long An đi Bình Dương | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Đức Hòa, Long An đi TP Thủ Dầu Một 35.9 km (1 giờ 7 phút) | 2.154.000 | 2.584.800 | 5.084.800 | 7.584.800 |
Đức Hòa, Long An đi TP Dĩ An 41.0 km (1 giờ 23 phút) | 2.460.000 | 2.952.000 | 5.452.000 | 7.952.000 |
Đức Hòa, Long An đi TP Thuận An 38.1 km (1 giờ 22 phút) | 2.286.000 | 2.743.200 | 5.243.200 | 7.743.200 |
Đức Hòa, Long An đi H. Bến Cát 51.9 km (1 giờ 33 phút) | 2.595.000 | 3.114.000 | 5.614.000 | 8.114.000 |
Đức Hòa, Long An đi H. Dầu Tiếng 61.6 km (1 giờ 34 phút) | 3.080.000 | 3.696.000 | 6.196.000 | 8.696.000 |
Đức Hòa, Long An đi H. Tân Uyên 52.3 km (1 giờ 35 phút) | 2.615.000 | 3.138.000 | 5.638.000 | 8.138.000 |
Đức Hòa, Long An đi H. Phú Giáo 77.9 km (2 giờ 6 phút) | 3.895.000 | 4.674.000 | 7.174.000 | 9.674.000 |
Bảng giá xe 29 chỗ Đức Hòa, Long An đi Đồng Nai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Đức Hòa, Long An đi TP Biên Hòa 54.5 km (1 giờ 49 phút) | 2.725.000 | 3.270.000 | 5.770.000 | 8.270.000 |
Đức Hòa, Long An đi TP Long Khánh 103 km (2 giờ 16 phút) | 4.120.000 | 4.944.000 | 7.444.000 | 9.944.000 |
Đức Hòa, Long An đi H. Trảng Bom 103 km (2 giờ 16 phút) | 4.120.000 | 4.944.000 | 7.444.000 | 9.944.000 |
Đức Hòa, Long An đi H. Vĩnh Cửu 121 km (3 giờ 5 phút) | 4.840.000 | 5.808.000 | 8.308.000 | 10.808.000 |
Đức Hòa, Long An đi H. Nhơn Trạch 66.9 km (1 giờ 51 phút) | 3.345.000 | 4.014.000 | 6.514.000 | 9.014.000 |
Đức Hòa, Long An đi H. Cẩm Mỹ 106 km (2 giờ 23 phút) | 4.240.000 | 5.088.000 | 7.588.000 | 10.088.000 |
Đức Hòa, Long An đi H. Định Quán 143 km (3 giờ 12 phút) | 5.720.000 | 6.864.000 | 9.364.000 | 11.864.000 |
Đức Hòa, Long An đi H. Long Thành 73.5 km (2 giờ 3 phút) | 3.675.000 | 4.410.000 | 6.910.000 | 9.410.000 |
Bảng giá xe 29 chỗ Đức Hòa, Long An đi Bình Phước | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Đức Hòa, Long An đi TP Đồng Xoài 120 km (2 giờ 43 phút) | 4.800.000 | 5.760.000 | 8.260.000 | 10.760.000 |
Đức Hòa, Long An đi H. Bù Đăng 166 km (3 giờ 44 phút) | 5.644.000 | 6.772.800 | 9.272.800 | 11.772.800 |
Đức Hòa, Long An đi H. Bù Gia Mập 217 km (4 giờ 46 phút) | 6.944.000 | 8.332.800 | 10.832.800 | 13.332.800 |
Đức Hòa, Long An đi H. Chơn Thành 88.5 km (2 giờ 6 phút) | 3.717.000 | 4.460.400 | 6.960.400 | 9.460.400 |
Đức Hòa, Long An đi H. Phú Riềng 137 km (3 giờ 6 phút) | 5.480.000 | 6.576.000 | 9.076.000 | 11.576.000 |
Đức Hòa, Long An đi H. Hớn Quản 137 km (3 giờ 6 phút) | 5.480.000 | 6.576.000 | 9.076.000 | 11.576.000 |
Đức Hòa, Long An đi H. Lộc Ninh 132 km (3 giờ 0 phút) | 5.280.000 | 6.336.000 | 8.836.000 | 11.336.000 |
Đức Hòa, Long An đi H. Bù Đốp 174 km (3 giờ 46 phút) | 5.916.000 | 7.099.200 | 9.599.200 | 12.099.200 |
Bảng giá xe 29 chỗ Đức Hòa, Long An đi Vũng Tàu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Đức Hòa, Long An đi TP Vũng Tàu 115 km (2 giờ 53 phút) | 4.600.000 | 5.520.000 | 8.020.000 | 10.520.000 |
Đức Hòa, Long An đi TP Bà Rịa 107 km (2 giờ 43 phút) | 4.280.000 | 5.136.000 | 7.636.000 | 10.136.000 |
Đức Hòa, Long An đi H. Châu Đức 105 km (2 giờ 41 phút) | 4.200.000 | 5.040.000 | 7.540.000 | 10.040.000 |
Đức Hòa, Long An đi H. Xuyên Mộc 127 km (3 giờ 6 phút) | 5.080.000 | 6.096.000 | 8.596.000 | 11.096.000 |
Đức Hòa, Long An đi H. Long Điền 110 km (2 giờ 46 phút) | 4.400.000 | 5.280.000 | 7.780.000 | 10.280.000 |
Đức Hòa, Long An đi H. Đất Đỏ 117 km (2 giờ 54 phút) | 4.680.000 | 5.616.000 | 8.116.000 | 10.616.000 |
Đức Hòa, Long An đi H. Tân Thành 55.7 km (1 giờ 26 phút) | 2.785.000 | 3.342.000 | 5.842.000 | 8.342.000 |
Bảng giá xe 29 chỗ Đức Hòa, Long An đi TP HCM | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Đức Hòa, Long An đi Quận 1 34.6 km (1 giờ 12 phút) | 2.076.000 | 2.491.200 | 4.991.200 | 7.491.200 |
Đức Hòa, Long An đi Sân bay Tân Sơn Nhất 30.5 km (1 giờ 4 phút) | 2.000.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.400.000 |
Đức Hòa, Long An đi Củ Chi 27.7 km (49 phút) | 2.000.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.400.000 |
Đức Hòa, Long An đi Nhà Bè 57.9 km (1 giờ 12 phút) | 2.895.000 | 3.474.000 | 5.974.000 | 8.474.000 |
Đức Hòa, Long An đi TP Thủ Đức 38.1 km (1 giờ 19 phút) | 2.286.000 | 2.743.200 | 5.243.200 | 7.743.200 |
Đức Hòa, Long An đi Quận Bình Thạnh 33.9 km (1 giờ 19 phút) | 2.034.000 | 2.440.800 | 4.940.800 | 7.440.800 |
Đức Hòa, Long An đi Quận Gò Vấp 29.3 km (1 giờ 6 phút) | 2.000.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.400.000 |
Đức Hòa, Long An đi Quận Tân Bình 29.0 km (1 giờ 2 phút) | 2.000.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.400.000 |
Đức Hòa, Long An đi Quận Tân Phú 25.3 km (52 phút) | 2.000.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.400.000 |
Đức Hòa, Long An đi Quận Bình Tân 20.2 km (41 phút) | 2.000.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.400.000 |
Đức Hòa, Long An đi Bình Chánh 33.7 km (43 phút) | 2.022.000 | 2.426.400 | 4.926.400 | 7.426.400 |
Bảng giá xe 29 chỗ Đức Hòa, Long An đi Quảng Nam | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Đức Hòa, Long An đi TP Tam Kỳ 871 km (14 giờ 19 phút) | 26.130.000 | 31.356.000 | 33.856.000 | 36.356.000 |
Đức Hòa, Long An đi TP Hội An 922 km (15 giờ 14 phút) | 27.660.000 | 33.192.000 | 35.692.000 | 38.192.000 |
Đức Hòa, Long An đi Thăng Bình 900 km (14 giờ 45 phút) | 27.000.000 | 32.400.000 | 34.900.000 | 37.400.000 |
Đức Hòa, Long An đi Quế Sơn 910 km (15 giờ 7 phút) | 27.300.000 | 32.760.000 | 35.260.000 | 37.760.000 |
Đức Hòa, Long An đi Hiệp Đức 928 km (15 giờ 32 phút) | 27.840.000 | 33.408.000 | 35.908.000 | 38.408.000 |
Đức Hòa, Long An đi Núi Thành 856 km (14 giờ 8 phút) | 25.680.000 | 30.816.000 | 33.316.000 | 35.816.000 |
Đức Hòa, Long An đi Tiên Phước 894 km (14 giờ 55 phút) | 26.820.000 | 32.184.000 | 34.684.000 | 37.184.000 |
Đức Hòa, Long An đi Phú Ninh, Quảng Nam 877 km (14 giờ 24 phút) | 26.310.000 | 31.572.000 | 34.072.000 | 36.572.000 |
Đức Hòa, Long An đi Bắc Trà My 913 km (15 giờ 30 phút) | 27.390.000 | 32.868.000 | 35.368.000 | 37.868.000 |
Đức Hòa, Long An đi Nam Trà My 733 km (15 giờ 54 phút) | 21.990.000 | 26.388.000 | 28.888.000 | 31.388.000 |
Đức Hòa, Long An đi Đông Giang 987 km (16 giờ 28 phút) | 29.610.000 | 35.532.000 | 38.032.000 | 40.532.000 |
Đức Hòa, Long An đi Tây Giang 1,039 km (17 giờ 54 phút) | 31.170.000 | 37.404.000 | 39.904.000 | 42.404.000 |
Đức Hòa, Long An đi Đà Nắng 944 km (15 giờ 22 phút) | 28.320.000 | 33.984.000 | 36.484.000 | 38.984.000 |
Bảng giá xe 29 chỗ Đức Hòa, Long An đi Kon Tum | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Đức Hòa, Long An đi TP Kon Tum 587 km (12 giờ 19 phút) | 17.610.000 | 21.132.000 | 23.632.000 | 26.132.000 |
Đức Hòa, Long An đi H. Đăk Glei 711 km (14 giờ 50 phút) | 21.330.000 | 25.596.000 | 28.096.000 | 30.596.000 |
Đức Hòa, Long An đi H. Ngọc Hồi, Kon Tum 676 km (14 giờ 14 phút) | 20.280.000 | 24.336.000 | 26.836.000 | 29.336.000 |
Đức Hòa, Long An đi H. Đăk Tô 638 km (13 giờ 16 phút) | 19.140.000 | 22.968.000 | 25.468.000 | 27.968.000 |
Đức Hòa, Long An đi H. Kon Plông 638 km (13 giờ 16 phút) | 19.140.000 | 22.968.000 | 25.468.000 | 27.968.000 |
Đức Hòa, Long An đi H. Kon Rẫy 638 km (13 giờ 16 phút) | 19.140.000 | 22.968.000 | 25.468.000 | 27.968.000 |
Đức Hòa, Long An đi H. Sa Thầy 615 km (12 giờ 57 phút) | 18.450.000 | 22.140.000 | 24.640.000 | 27.140.000 |
Đức Hòa, Long An đi H. Tu Mơ Rông 674 km (14 giờ 7 phút) | 20.220.000 | 24.264.000 | 26.764.000 | 29.264.000 |
Bảng giá xe 29 chỗ Đức Hòa, Long An đi Vĩnh Long | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Đức Hòa, Long An đi TP Vĩnh Long 139 km (2 giờ 31 phút) | 5.560.000 | 6.672.000 | 9.172.000 | 11.672.000 |
Đức Hòa, Long An đi H. Bình Minh 135 km (2 giờ 7 phút) | 5.400.000 | 6.480.000 | 8.980.000 | 11.480.000 |
Đức Hòa, Long An đi H. Long Hồ 126 km (2 giờ 12 phút) | 5.040.000 | 6.048.000 | 8.548.000 | 11.048.000 |
Đức Hòa, Long An đi H. Mang Thít 137 km (2 giờ 29 phút) | 5.480.000 | 6.576.000 | 9.076.000 | 11.576.000 |
Đức Hòa, Long An đi H. Trà Ôn 151 km (2 giờ 31 phút) | 5.134.000 | 6.160.800 | 8.660.800 | 11.160.800 |
Đức Hòa, Long An đi H. Vũng Liêm 123 km (2 giờ 30 phút) | 4.920.000 | 5.904.000 | 8.404.000 | 10.904.000 |
Đức Hòa, Long An đi Bình Tân, Vĩnh Long 140 km (2 giờ 19 phút) | 5.600.000 | 6.720.000 | 9.220.000 | 11.720.000 |
Bảng giá xe 29 chỗ Đức Hòa, Long An đi Phan Thiết, Mũi Né | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Đức Hòa, Long An đi TP Phan Thiết 198 km (3 giờ 28 phút) | 6.732.000 | 8.078.400 | 10.578.400 | 13.078.400 |
Đức Hòa, Long An đi Hàm Thuận Bắc 213 km (3 giờ 35 phút) | 6.816.000 | 8.179.200 | 10.679.200 | 13.179.200 |
Đức Hòa, Long An đi Hàm Thuận Nam 170 km (3 giờ 8 phút) | 5.780.000 | 6.936.000 | 9.436.000 | 11.936.000 |
Đức Hòa, Long An đi Bắc Bình 241 km (3 giờ 51 phút) | 7.712.000 | 9.254.400 | 11.754.400 | 14.254.400 |
Đức Hòa, Long An đi Tánh Linh 188 km (3 giờ 35 phút) | 6.392.000 | 7.670.400 | 10.170.400 | 12.670.400 |
Đức Hòa, Long An đi Đức Linh 157 km (3 giờ 20 phút) | 5.338.000 | 6.405.600 | 8.905.600 | 11.405.600 |
Đức Hòa, Long An đi TP Mũi Né 224 km (4 giờ 0 phút) | 7.168.000 | 8.601.600 | 11.101.600 | 13.601.600 |
Đức Hòa, Long An đi Lagi 176 km (3 giờ 13 phút) | 5.984.000 | 7.180.800 | 9.680.800 | 12.180.800 |
Đức Hòa, Long An đi Tuy Phong 289 km (4 giờ 59 phút) | 8.670.000 | 10.404.000 | 12.904.000 | 15.404.000 |
Đức Hòa, Long An đi Phan Rí 268 km (4 giờ 23 phút) | 8.040.000 | 9.648.000 | 12.148.000 | 14.648.000 |
Bảng giá xe 29 chỗ Đức Hòa, Long An đi Nha Trang, Cam Ranh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Đức Hòa, Long An đi TP Nha Trang 421 km (6 giờ 26 phút) | 12.630.000 | 15.156.000 | 17.656.000 | 20.156.000 |
Đức Hòa, Long An đi TP Cam Ranh 372 km (5 giờ 41 phút) | 11.160.000 | 13.392.000 | 15.892.000 | 18.392.000 |
Đức Hòa, Long An đi Diên Khánh 414 km (6 giờ 15 phút) | 12.420.000 | 14.904.000 | 17.404.000 | 19.904.000 |
Đức Hòa, Long An đi Cam Lâm 390 km (5 giờ 51 phút) | 11.700.000 | 14.040.000 | 16.540.000 | 19.040.000 |
Đức Hòa, Long An đi Khánh Vĩnh 432 km (6 giờ 33 phút) | 12.960.000 | 15.552.000 | 18.052.000 | 20.552.000 |
Đức Hòa, Long An đi Khánh Sơn 413 km (6 giờ 46 phút) | 12.390.000 | 14.868.000 | 17.368.000 | 19.868.000 |
Đức Hòa, Long An đi Ninh Hòa 449 km (6 giờ 52 phút) | 13.470.000 | 16.164.000 | 18.664.000 | 21.164.000 |
Bảng giá xe 29 chỗ Đức Hòa, Long An đi Phan Rang, Vĩnh Hy | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Đức Hòa, Long An đi Phan Rang 336 km (5 giờ 12 phút) | 10.080.000 | 12.096.000 | 14.596.000 | 17.096.000 |
Đức Hòa, Long An đi Vĩnh Hy 372 km (6 giờ 1 phút) | 11.160.000 | 13.392.000 | 15.892.000 | 18.392.000 |
Đức Hòa, Long An đi H. Ninh Phước 330 km (5 giờ 25 phút) | 9.900.000 | 11.880.000 | 14.380.000 | 16.880.000 |
Đức Hòa, Long An đi Vĩnh Hy 372 km (6 giờ 1 phút) | 11.160.000 | 13.392.000 | 15.892.000 | 18.392.000 |
Đức Hòa, Long An đi H. Thuận Nam 310 km (4 giờ 57 phút) | 9.300.000 | 11.160.000 | 13.660.000 | 16.160.000 |
Đức Hòa, Long An đi H. Bác Ái 363 km (5 giờ 46 phút) | 10.890.000 | 13.068.000 | 15.568.000 | 18.068.000 |
Đức Hòa, Long An đi Ninh Hải 364 km (5 giờ 52 phút) | 10.920.000 | 13.104.000 | 15.604.000 | 18.104.000 |
Đức Hòa, Long An đi Ninh Sơn 350 km (5 giờ 29 phút) | 10.500.000 | 12.600.000 | 15.100.000 | 17.600.000 |
Bảng giá xe 29 chỗ Đức Hòa, Long An đi Quảng Ngãi | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Đức Hòa, Long An đi TP Quảng Ngãi 799 km (13 giờ 24 phút) | 23.970.000 | 28.764.000 | 31.264.000 | 33.764.000 |
Đức Hòa, Long An đi Ba Tơ 806 km (13 giờ 31 phút) | 24.180.000 | 29.016.000 | 31.516.000 | 34.016.000 |
Đức Hòa, Long An đi Bình Sơn 824 km (13 giờ 58 phút) | 24.720.000 | 29.664.000 | 32.164.000 | 34.664.000 |
Đức Hòa, Long An đi Đức Phổ 758 km (12 giờ 33 phút) | 22.740.000 | 27.288.000 | 29.788.000 | 32.288.000 |
Đức Hòa, Long An đi Mộ Đức 776 km (12 giờ 54 phút) | 23.280.000 | 27.936.000 | 30.436.000 | 32.936.000 |
Đức Hòa, Long An đi Nghĩa Hành 792 km (13 giờ 18 phút) | 23.760.000 | 28.512.000 | 31.012.000 | 33.512.000 |
Đức Hòa, Long An đi Sơn Tịnh 812 km (13 giờ 37 phút) | 24.360.000 | 29.232.000 | 31.732.000 | 34.232.000 |
Đức Hòa, Long An đi Tây Trà 840 km (14 giờ 16 phút) | 25.200.000 | 30.240.000 | 32.740.000 | 35.240.000 |
Đức Hòa, Long An đi Trà Bồng 840 km (14 giờ 16 phút) | 25.200.000 | 30.240.000 | 32.740.000 | 35.240.000 |
Bảng giá xe 29 chỗ Đức Hòa, Long An đi Trà Vinh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Đức Hòa, Long An đi TP Trà Vinh 118 km (2 giờ 19 phút) | 4.720.000 | 5.664.000 | 8.164.000 | 10.664.000 |
H. Càng Long đi Đức Hòa, Long An 116 km (2 giờ 17 phút) | 4.640.000 | 5.568.000 | 8.068.000 | 10.568.000 |
H. Cầu Kè đi Đức Hòa, Long An 143 km (2 giờ 57 phút) | 5.720.000 | 6.864.000 | 9.364.000 | 11.864.000 |
H. Cầu Ngang đi Đức Hòa, Long An 146 km (2 giờ 59 phút) | 5.840.000 | 7.008.000 | 9.508.000 | 12.008.000 |
H. Duyên Hải đi Đức Hòa, Long An 167 km (3 giờ 24 phút) | 5.678.000 | 6.813.600 | 9.313.600 | 11.813.600 |
H. Tiểu Cần đi Đức Hòa, Long An 138 km (2 giờ 50 phút) | 5.520.000 | 6.624.000 | 9.124.000 | 11.624.000 |
H. Trà Cú đi Đức Hòa, Long An 153 km (3 giờ 14 phút) | 5.202.000 | 6.242.400 | 8.742.400 | 11.242.400 |
Đức Hòa, Long An đi TP Trà Vinh 118 km (2 giờ 19 phút) | 5.080.000 | 6.096.000 | 8.596.000 | 11.096.000 |
Bảng giá xe 29 chỗ Đức Hòa, Long An đi Đồng Tháp | 3 ngày 2 đêm | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm |
Đức Hòa, Long An đi TP Cao Lãnh 138 km (2 giờ 34 phút) | 5.520.000 | 6.624.000 | 9.124.000 | 11.624.000 |
Đức Hòa, Long An đi TP Sa Đéc 130 km (2 giờ 17 phút) | 5.200.000 | 6.240.000 | 8.740.000 | 11.240.000 |
Đức Hòa, Long An đi H. Hồng Ngự 145 km (3 giờ 26 phút) | 5.800.000 | 6.960.000 | 9.460.000 | 11.960.000 |
Đức Hòa, Long An đi H. Lai Vung 144 km (2 giờ 38 phút) | 5.760.000 | 6.912.000 | 9.412.000 | 11.912.000 |
Đức Hòa, Long An đi H. Lấp Vò 157 km (2 giờ 50 phút) | 5.338.000 | 6.405.600 | 8.905.600 | 11.405.600 |
Đức Hòa, Long An đi H. Thanh Bình 124 km (2 giờ 55 phút) | 4.960.000 | 5.952.000 | 8.452.000 | 10.952.000 |
Đức Hòa, Long An đi H. Tháp Mười 82.1 km (1 giờ 57 phút) | 3.448.200 | 4.137.840 | 6.637.840 | 9.137.840 |
Bảng giá xe 29 chỗ Đức Hòa, Long An đi An Giang | 3 ngày 2 đêm | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm |
Đức Hòa, Long An đi TP Long Xuyên 175 km (3 giờ 9 phút) | 5.950.000 | 7.140.000 | 9.640.000 | 12.140.000 |
Đức Hòa, Long An đi TP Châu Đốc 231 km (4 giờ 30 phút) | 7.392.000 | 8.870.400 | 11.370.400 | 13.870.400 |
Đức Hòa, Long An đi H. Châu Phú 220 km (4 giờ 10 phút) | 7.040.000 | 8.448.000 | 10.948.000 | 13.448.000 |
Đức Hòa, Long An đi H. Chợ Mới 177 km (3 giờ 28 phút) | 6.018.000 | 7.221.600 | 9.721.600 | 12.221.600 |
Đức Hòa, Long An đi H. Phú Tân 152 km (4 giờ 5 phút) | 5.168.000 | 6.201.600 | 8.701.600 | 11.201.600 |
Đức Hòa, Long An đi H. Tân Châu 117 km (2 giờ 42 phút) | 4.680.000 | 5.616.000 | 8.116.000 | 10.616.000 |
Đức Hòa, Long An đi H. Thoại Sơn 214 km (4 giờ 8 phút) | 6.848.000 | 8.217.600 | 10.717.600 | 13.217.600 |
Bảng giá xe 29 chỗ Đức Hòa, Long An đi Kiên Giang | 3 ngày 2 đêm | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm |
TP Rạch Giá đi Đức Hòa, Long An 227 km (3 giờ 59 phút) | 7.264.000 | 8.716.800 | 11.216.800 | 13.716.800 |
TP Hà Tiên đi Đức Hòa, Long An 313 km (5 giờ 52 phút) | 9.390.000 | 11.268.000 | 13.768.000 | 16.268.000 |
Châu Thành, Kiên Giang đi Đức Hòa, Long An 223 km (3 giờ 49 phút) | 7.136.000 | 8.563.200 | 11.063.200 | 13.563.200 |
H. Hòn Đất đi Đức Hòa, Long An 252 km (4 giờ 30 phút) | 7.560.000 | 9.072.000 | 11.572.000 | 14.072.000 |
H. Kiên Lương đi Đức Hòa, Long An 288 km (5 giờ 20 phút) | 8.640.000 | 10.368.000 | 12.868.000 | 15.368.000 |
H. Phú Quốc đi Đức Hòa, Long An 386 km (9 giờ 5 phút) | 11.580.000 | 13.896.000 | 16.396.000 | 18.896.000 |
H. Tân Hiệp đi Đức Hòa, Long An 217 km (3 giờ 40 phút) | 6.944.000 | 8.332.800 | 10.832.800 | 13.332.800 |
An Minh đi Đức Hòa, Long An 275 km (5 giờ 8 phút) | 8.250.000 | 9.900.000 | 12.400.000 | 14.900.000 |
An Biên đi Đức Hòa, Long An 240 km (4 giờ 15 phút) | 7.680.000 | 9.216.000 | 11.716.000 | 14.216.000 |
Rạch Sỏi đi Đức Hòa, Long An 221 km (3 giờ 47 phút) | 7.072.000 | 8.486.400 | 10.986.400 | 13.486.400 |
Gò Quao đi Đức Hòa, Long An 210 km (3 giờ 39 phút) | 6.720.000 | 8.064.000 | 10.564.000 | 13.064.000 |
Bảng giá xe 29 chỗ Đức Hòa, Long An đi Cần Thơ | 3 ngày 2 đêm | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm |
Đức Hòa, Long An đi Tp Cần Thơ 148 km (2 giờ 28 phút) | 5.920.000 | 7.104.000 | 9.604.000 | 12.104.000 |
Đức Hòa, Long An đi H. Thới Lai 169 km (2 giờ 56 phút) | 5.746.000 | 6.895.200 | 9.395.200 | 11.895.200 |
Đức Hòa, Long An đi H. Vĩnh Thạnh 699 km (11 giờ 23 phút) | 20.970.000 | 25.164.000 | 27.664.000 | 30.164.000 |
Đức Hòa, Long An đi H. Bình Thủy 152 km (2 giờ 33 phút) | 5.168.000 | 6.201.600 | 8.701.600 | 11.201.600 |
Đức Hòa, Long An đi Ô Môn 172 km (3 giờ 6 phút) | 5.848.000 | 7.017.600 | 9.517.600 | 12.017.600 |
Đức Hòa, Long An đi Phong Điền 161 km (2 giờ 42 phút) | 5.474.000 | 6.568.800 | 9.068.800 | 11.568.800 |
Đức Hòa, Long An đi Cờ Đỏ, Cần Thơ 186 km (3 giờ 23 phút) | 6.324.000 | 7.588.800 | 10.088.800 | 12.588.800 |
Bảng giá xe 29 chỗ Đức Hòa, Long An đi Hậu Giang | 3 ngày 2 đêm | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm |
Đức Hòa, Long An đi TP Vị Thanh 189 km (3 giờ 12 phút) | 6.426.000 | 7.711.200 | 10.211.200 | 12.711.200 |
Đức Hòa, Long An đi H. Châu Thành, Hậu Giang 161 km (2 giờ 45 phút) | 5.474.000 | 6.568.800 | 9.068.800 | 11.568.800 |
Đức Hòa, Long An đi H. Long Mỹ 202 km (3 giờ 28 phút) | 6.464.000 | 7.756.800 | 10.256.800 | 12.756.800 |
Đức Hòa, Long An đi H. Phụng Hiệp 173 km (2 giờ 58 phút) | 5.882.000 | 7.058.400 | 9.558.400 | 12.058.400 |
Đức Hòa, Long An đi H. Vị Thủy 189 km (3 giờ 12 phút) | 6.426.000 | 7.711.200 | 10.211.200 | 12.711.200 |
Đức Hòa, Long An đi Ngã Bảy 172 km (2 giờ 52 phút) | 5.848.000 | 7.017.600 | 9.517.600 | 12.017.600 |
Bảng giá xe 29 chỗ Đức Hòa, Long An đi Sóc Trăng | 3 ngày 2 đêm | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm |
Đức Hòa, Long An đi TP Sóc Trăng 200 km (3 giờ 28 phút) | 6.400.000 | 7.680.000 | 10.180.000 | 12.680.000 |
Đức Hòa, Long An đi H. Châu Thành 127 km (2 giờ 12 phút) | 5.080.000 | 6.096.000 | 8.596.000 | 11.096.000 |
Đức Hòa, Long An đi H. Mỹ Tú 202 km (3 giờ 33 phút) | 6.464.000 | 7.756.800 | 10.256.800 | 12.756.800 |
Đức Hòa, Long An đi H. Mỹ Xuyên 209 km (3 giờ 37 phút) | 6.688.000 | 8.025.600 | 10.525.600 | 13.025.600 |
Đức Hòa, Long An đi H. Long Phú 203 km (3 giờ 46 phút) | 6.496.000 | 7.795.200 | 10.295.200 | 12.795.200 |
Đức Hòa, Long An đi H. Trần Đề 217 km (4 giờ 1 phút) | 6.944.000 | 8.332.800 | 10.832.800 | 13.332.800 |
Đức Hòa, Long An đi H. Cù Lao Dung 175 km (4 giờ 10 phút) | 5.950.000 | 7.140.000 | 9.640.000 | 12.140.000 |
Đức Hòa, Long An đi Vĩnh Châu, Sóc Trăng 236 km (4 giờ 17 phút) | 7.552.000 | 9.062.400 | 11.562.400 | 14.062.400 |
Đức Hòa, Long An đi Kế Sách 174 km (3 giờ 11 phút) | 5.916.000 | 7.099.200 | 9.599.200 | 12.099.200 |
Đức Hòa, Long An đi Thạnh Trị, Sóc trăng 228 km (4 giờ 2 phút) | 7.296.000 | 8.755.200 | 11.255.200 | 13.755.200 |
Bảng giá xe 29 chỗ Đức Hòa, Long An đi Bạc Liêu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Đức Hòa, Long An đi TP Bạc Liêu 248 km (4 giờ 23 phút) | 7.936.000 | 9.523.200 | 12.023.200 | 14.523.200 |
Đức Hòa, Long An đi H. Phước Long 168 km (3 giờ 46 phút) | 5.712.000 | 6.854.400 | 9.354.400 | 11.854.400 |
Đức Hòa, Long An đi H. Vĩnh Lợi 242 km (4 giờ 15 phút) | 7.744.000 | 9.292.800 | 11.792.800 | 14.292.800 |
Đức Hòa, Long An đi H. Giá Rai 263 km (4 giờ 50 phút) | 7.890.000 | 9.468.000 | 11.968.000 | 14.468.000 |
Đức Hòa, Long An đi H. Đông Hải 278 km (5 giờ 16 phút) | 8.340.000 | 10.008.000 | 12.508.000 | 15.008.000 |
Đức Hòa, Long An đi Hồng Dân 250 km (4 giờ 38 phút) | 7.500.000 | 9.000.000 | 11.500.000 | 14.000.000 |
Đức Hòa, Long An đi Hòa Bình, bạc Liêu 258 km (4 giờ 37 phút) | 7.740.000 | 9.288.000 | 11.788.000 | 14.288.000 |
Bảng giá xe 29 chỗ Đức Hòa, Long An đi Cà Mau | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Đức Hòa, Long An đi TP Cà Mau 289 km (5 giờ 14 phút) | 8.670.000 | 10.404.000 | 12.904.000 | 15.404.000 |
Đức Hòa, Long An đi H. Thới Bình 274 km (5 giờ 18 phút) | 8.220.000 | 9.864.000 | 12.364.000 | 14.864.000 |
Đức Hòa, Long An đi H. Trần Văn Thời 313 km (5 giờ 47 phút) | 9.390.000 | 11.268.000 | 13.768.000 | 16.268.000 |
Đức Hòa, Long An đi H. Cái Nước 316 km (5 giờ 51 phút) | 9.480.000 | 11.376.000 | 13.876.000 | 16.376.000 |
Đức Hòa, Long An đi H. Ngọc Hiển 365 km (7 giờ 3 phút) | 10.950.000 | 13.140.000 | 15.640.000 | 18.140.000 |
Đức Hòa, Long An đi H. Đầm Dơi 305 km (5 giờ 35 phút) | 9.150.000 | 10.980.000 | 13.480.000 | 15.980.000 |
Đức Hòa, Long An đi H. Năm Căn 335 km (6 giờ 17 phút) | 10.050.000 | 12.060.000 | 14.560.000 | 17.060.000 |
Bảng giá xe 29 chỗ Đức Hòa, Long An đi Long An | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Đức Hòa, Long An đi TP Tân An 43.4 km (55 phút) | 2.604.000 | 3.124.800 | 5.624.800 | 8.124.800 |
Đức Hòa, Long An đi H. Bến Lức 20.5 km (31 phút) | 2.000.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.400.000 |
Đức Hòa, Long An đi H. Cần Đước 46.6 km (1 giờ 9 phút) | 2.796.000 | 3.355.200 | 5.855.200 | 8.355.200 |
Đức Hòa, Long An đi H. Cần Giuộc 51.2 km (1 giờ 5 phút) | 2.560.000 | 3.072.000 | 5.572.000 | 8.072.000 |
Đức Hòa, Long An đi H. Đức Hòa 34.7 km (52 phút) | 2.082.000 | 2.498.400 | 4.998.400 | 7.498.400 |
Đức Hòa, Long An đi H. Thủ Thừa 34.7 km (52 phút) | 2.082.000 | 2.498.400 | 4.998.400 | 7.498.400 |
Đức Hòa, Long An đi H. Tân Trụ 43.6 km (1 giờ 4 phút) | 2.616.000 | 3.139.200 | 5.639.200 | 8.139.200 |
Đức Hòa, Long An đi H. Đức Huệ 30.7 km (46 phút) | 2.000.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.400.000 |
Đức Hòa, Long An đi Mộc Hóa 64.4 km (1 giờ 30 phút) | 3.220.000 | 3.864.000 | 6.364.000 | 8.864.000 |
Đức Hòa, Long An đi Hưng Thạnh, Long An 113 km (2 giờ 30 phút) | 4.520.000 | 5.424.000 | 7.924.000 | 10.424.000 |
Bảng giá xe 29 chỗ Đức Hòa, Long An đi Tiền Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Đức Hòa, Long An đi TP Mỹ Tho 62.0 km (1 giờ 10 phút) | 3.100.000 | 3.720.000 | 6.220.000 | 8.720.000 |
Đức Hòa, Long An đi H. Châu Thành 127 km (2 giờ 12 phút) | 5.080.000 | 6.096.000 | 8.596.000 | 11.096.000 |
Đức Hòa, Long An đi H. Chợ Gạo 65.5 km (1 giờ 35 phút) | 3.275.000 | 3.930.000 | 6.430.000 | 8.930.000 |
Đức Hòa, Long An đi H. Gò Công Đông 71.8 km (1 giờ 48 phút) | 3.590.000 | 4.308.000 | 6.808.000 | 9.308.000 |
Đức Hòa, Long An đi H. Gò Công Tây 71.6 km (1 giờ 46 phút) | 3.580.000 | 4.296.000 | 6.796.000 | 9.296.000 |
Đức Hòa, Long An đi H. Tân Phú Đông 81.4 km (2 giờ 20 phút) | 3.418.800 | 4.102.560 | 6.602.560 | 9.102.560 |
Đức Hòa, Long An đi H. Cai Lậy 75.6 km (1 giờ 20 phút) | 3.780.000 | 4.536.000 | 7.036.000 | 9.536.000 |
Đức Hòa, Long An đi H. Cái Bè 93.6 km (1 giờ 38 phút) | 3.931.200 | 4.717.440 | 7.217.440 | 9.717.440 |
Đức Hòa, Long An đi Tân Phước 61.5 km (1 giờ 21 phút) | 3.075.000 | 3.690.000 | 6.190.000 | 8.690.000 |
Bảng giá xe 29 chỗ Đức Hòa, Long An đi Bến Tre | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Đức Hòa, Long An đi TP Bến Tre 78.6 km (1 giờ 35 phút) | 3.930.000 | 4.716.000 | 7.216.000 | 9.716.000 |
Đức Hòa, Long An đi H. Ba Tri 114 km (2 giờ 21 phút) | 4.560.000 | 5.472.000 | 7.972.000 | 10.472.000 |
Đức Hòa, Long An đi H. Bình Đại 107 km (2 giờ 16 phút) | 4.280.000 | 5.136.000 | 7.636.000 | 10.136.000 |
Đức Hòa, Long An đi H. Châu Thành 127 km (2 giờ 12 phút) | 5.080.000 | 6.096.000 | 8.596.000 | 11.096.000 |
Đức Hòa, Long An đi H. Giồng Trôm 97.8 km (2 giờ 3 phút) | 4.107.600 | 4.929.120 | 7.429.120 | 9.929.120 |
Đức Hòa, Long An đi H. Mỏ Cày Bắc 89.6 km (1 giờ 48 phút) | 3.763.200 | 4.515.840 | 7.015.840 | 9.515.840 |
Đức Hòa, Long An đi H. Mỏ Cày Nam 97.6 km (1 giờ 59 phút) | 4.099.200 | 4.919.040 | 7.419.040 | 9.919.040 |
Đức Hòa, Long An đi H. Thạnh Phú 121 km (2 giờ 34 phút) | 4.840.000 | 5.808.000 | 8.308.000 | 10.808.000 |
Bảng giá xe 29 chỗ Đức Hòa, Long An đi Đà Lạt, Bảo Lộc | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Đức Hòa, Long An đi Tp Đà Lạt 344 km (6 giờ 33 phút) | 12.900.000 | 15.480.000 | 17.980.000 | 20.480.000 |
Đức Hòa, Long An đi TP Bảo Lộc 221 km (5 giờ 5 phút) | 8.840.000 | 10.608.000 | 13.108.000 | 15.608.000 |
Đức Hòa, Long An đi Đức Trọng 298 km (5 giờ 43 phút) | 11.175.000 | 13.410.000 | 15.910.000 | 18.410.000 |
Đức Hòa, Long An đi Di Linh 286 km (5 giờ 21 phút) | 10.725.000 | 12.870.000 | 15.370.000 | 17.870.000 |
Đức Hòa, Long An đi Bảo Lâm 245 km (5 giờ 33 phút) | 9.800.000 | 11.760.000 | 14.260.000 | 16.760.000 |
Đức Hòa, Long An đi Đạ Huoai 190 km (4 giờ 13 phút) | 8.075.000 | 9.690.000 | 12.190.000 | 14.690.000 |
Đức Hòa, Long An đi Đạ Tẻh 202 km (4 giờ 37 phút) | 8.080.000 | 9.696.000 | 12.196.000 | 14.696.000 |
Đức Hòa, Long An đi Cát Tiên 200 km (4 giờ 28 phút) | 8.000.000 | 9.600.000 | 12.100.000 | 14.600.000 |
Đức Hòa, Long An đi Lâm Hà 330 km (6 giờ 21 phút) | 12.375.000 | 14.850.000 | 17.350.000 | 19.850.000 |
Đức Hòa, Long An đi Lạc Dương, Lâm Đồng 357 km (6 giờ 56 phút) | 13.387.500 | 16.065.000 | 18.565.000 | 21.065.000 |
Đức Hòa, Long An đi Đơn Dương 340 km (6 giờ 41 phút) | 12.750.000 | 15.300.000 | 17.800.000 | 20.300.000 |
Đức Hòa, Long An đi Đam Rông 380 km (7 giờ 41 phút) | 14.250.000 | 17.100.000 | 19.600.000 | 22.100.000 |
Bảng giá xe 29 chỗ Đức Hòa, Long An đi Bình Phước | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Đức Hòa, Long An đi TP Đồng Xoài 120 km (2 giờ 43 phút) | 6.000.000 | 7.200.000 | 9.700.000 | 12.200.000 |
Đức Hòa, Long An đi TX Bình Long 120 km (2 giờ 45 phút) | 6.000.000 | 7.200.000 | 9.700.000 | 12.200.000 |
Đức Hòa, Long An đi TX Phước Long 168 km (3 giờ 46 phút) | 7.140.000 | 8.568.000 | 11.068.000 | 13.568.000 |
Đức Hòa, Long An đi Bù Đăng 166 km (3 giờ 44 phút) | 7.055.000 | 8.466.000 | 10.966.000 | 13.466.000 |
Đức Hòa, Long An đi Bù Đốp 174 km (3 giờ 46 phút) | 7.395.000 | 8.874.000 | 11.374.000 | 13.874.000 |
Đức Hòa, Long An đi Bù Gia Mập 217 km (4 giờ 46 phút) | 8.680.000 | 10.416.000 | 12.916.000 | 15.416.000 |
Đức Hòa, Long An đi Chơn Thành 88.5 km (2 giờ 6 phút) | 4.646.250 | 5.575.500 | 8.075.500 | 10.575.500 |
Đức Hòa, Long An đi Đồng Phú 122 km (3 giờ 10 phút) | 6.100.000 | 7.320.000 | 9.820.000 | 12.320.000 |
Đức Hòa, Long An đi Hớn Quản 109 km (2 giờ 35 phút) | 5.450.000 | 6.540.000 | 9.040.000 | 11.540.000 |
Đức Hòa, Long An đi Lộc Ninh 137 km (3 giờ 6 phút) | 6.850.000 | 8.220.000 | 10.720.000 | 13.220.000 |
Bảng giá xe 29 chỗ Đức Hòa, Long An đi Đăk Lăk | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Đức Hòa, Long An đi TP Buôn Ma Thuột 353 km (7 giờ 47 phút) | 13.237.500 | 15.885.000 | 18.385.000 | 20.885.000 |
Đức Hòa, Long An đi Buôn Đôn 375 km (8 giờ 21 phút) | 14.062.500 | 16.875.000 | 19.375.000 | 21.875.000 |
Đức Hòa, Long An đi Cư Kuin 376 km (8 giờ 20 phút) | 14.100.000 | 16.920.000 | 19.420.000 | 21.920.000 |
Đức Hòa, Long An đi Cư M’gar 380 km (8 giờ 28 phút) | 14.250.000 | 17.100.000 | 19.600.000 | 22.100.000 |
Đức Hòa, Long An đi Ea H’leo 463 km (10 giờ 3 phút) | 17.362.500 | 20.835.000 | 23.335.000 | 25.835.000 |
Đức Hòa, Long An đi Ea Kar 540 km (8 giờ 32 phút) | 20.250.000 | 24.300.000 | 26.800.000 | 29.300.000 |
Đức Hòa, Long An đi Ea Súp 410 km (9 giờ 3 phút) | 15.375.000 | 18.450.000 | 20.950.000 | 23.450.000 |
Đức Hòa, Long An đi Krông Ana 368 km (8 giờ 10 phút) | 13.800.000 | 16.560.000 | 19.060.000 | 21.560.000 |
Đức Hòa, Long An đi Krông Bông 398 km (9 giờ 3 phút) | 14.925.000 | 17.910.000 | 20.410.000 | 22.910.000 |
Đức Hòa, Long An đi Krông Buk 409 km (9 giờ 5 phút) | 15.337.500 | 18.405.000 | 20.905.000 | 23.405.000 |
Đức Hòa, Long An đi Krông Năng 567 km (9 giờ 16 phút) | 21.262.500 | 25.515.000 | 28.015.000 | 30.515.000 |
Đức Hòa, Long An đi Krông Pắc 384 km (8 giờ 36 phút) | 14.400.000 | 17.280.000 | 19.780.000 | 22.280.000 |
Đức Hòa, Long An đi Lắk 409 km (9 giờ 5 phút) | 15.337.500 | 18.405.000 | 20.905.000 | 23.405.000 |
Đức Hòa, Long An đi M’Đrắk 504 km (7 giờ 46 phút) | 18.900.000 | 22.680.000 | 25.180.000 | 27.680.000 |
Bảng giá xe 29 chỗ Đức Hòa, Long An đi Đăk Nông | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Đức Hòa, Long An đi Gia Nghĩa 238 km (5 giờ 19 phút) | 9.520.000 | 11.424.000 | 13.924.000 | 16.424.000 |
Đức Hòa, Long An đi Cư Jút 287 km (6 giờ 25 phút) | 10.762.500 | 12.915.000 | 15.415.000 | 17.915.000 |
Đức Hòa, Long An đi Đắk Glong 287 km (6 giờ 25 phút) | 10.762.500 | 12.915.000 | 15.415.000 | 17.915.000 |
Đức Hòa, Long An đi Đắk Mil 302 km (6 giờ 37 phút) | 11.325.000 | 13.590.000 | 16.090.000 | 18.590.000 |
Đức Hòa, Long An đi Đắk R’Lấp 230 km (5 giờ 10 phút) | 9.200.000 | 11.040.000 | 13.540.000 | 16.040.000 |
Đức Hòa, Long An đi Đắk Song 276 km (6 giờ 8 phút) | 10.350.000 | 12.420.000 | 14.920.000 | 17.420.000 |
Đức Hòa, Long An đi Krông Nô 329 km (7 giờ 21 phút) | 12.337.500 | 14.805.000 | 17.305.000 | 19.805.000 |
Đức Hòa, Long An đi Tuy Đức 270 km (6 giờ 3 phút) | 10.125.000 | 12.150.000 | 14.650.000 | 17.150.000 |
Bảng giá xe 29 chỗ Đức Hòa, Long An đi Phú Yên | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Đức Hòa, Long An đi Tuy An 574 km (8 giờ 57 phút) | 21.525.000 | 25.830.000 | 28.330.000 | 30.830.000 |
Đức Hòa, Long An đi Sơn Hòa 574 km (8 giờ 56 phút) | 21.525.000 | 25.830.000 | 28.330.000 | 30.830.000 |
Đức Hòa, Long An đi Sông Hinh 533 km (8 giờ 28 phút) | 19.987.500 | 23.985.000 | 26.485.000 | 28.985.000 |
Đức Hòa, Long An đi Đồng Xuân 604 km (9 giờ 28 phút) | 22.650.000 | 27.180.000 | 29.680.000 | 32.180.000 |
Đức Hòa, Long An đi Phú Hòa 545 km (8 giờ 23 phút) | 20.437.500 | 24.525.000 | 27.025.000 | 29.525.000 |
Đức Hòa, Long An đi Tây Hòa 541 km (8 giờ 18 phút) | 20.287.500 | 24.345.000 | 26.845.000 | 29.345.000 |
Đức Hòa, Long An đi Tuy An 574 km (8 giờ 57 phút) | 21.525.000 | 25.830.000 | 28.330.000 | 30.830.000 |
Đức Hòa, Long An đi Tuy Hòa 532 km (7 giờ 58 phút) | 19.950.000 | 23.940.000 | 26.440.000 | 28.940.000 |
Đức Hòa, Long An đi Đông Hòa 513 km (7 giờ 33 phút) | 19.237.500 | 23.085.000 | 25.585.000 | 28.085.000 |
Bảng giá xe 29 chỗ Đức Hòa, Long An đi Bình Định | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Đức Hòa, Long An đi Quy Nhơn 626 km (9 giờ 51 phút) | 23.475.000 | 28.170.000 | 30.670.000 | 33.170.000 |
Đức Hòa, Long An đi An Nhơn 642 km (10 giờ 12 phút) | 24.075.000 | 28.890.000 | 31.390.000 | 33.890.000 |
Đức Hòa, Long An đi Hoài Nhơn 721 km (11 giờ 51 phút) | 27.037.500 | 32.445.000 | 34.945.000 | 37.445.000 |
Đức Hòa, Long An đi Phù Mỹ 88.4 km (2 giờ 21 phút) | 4.641.000 | 5.569.200 | 8.069.200 | 10.569.200 |
Đức Hòa, Long An đi Tây Sơn 675 km (10 giờ 50 phút) | 25.312.500 | 30.375.000 | 32.875.000 | 35.375.000 |
Đức Hòa, Long An đi An Lão, Bình Định 732 km (12 giờ 9 phút) | 27.450.000 | 32.940.000 | 35.440.000 | 37.940.000 |
Đức Hòa, Long An đi Tuy Phước 634 km (10 giờ 1 phút) | 23.775.000 | 28.530.000 | 31.030.000 | 33.530.000 |
Đức Hòa, Long An đi Hoài Ân 716 km (11 giờ 48 phút) | 26.850.000 | 32.220.000 | 34.720.000 | 37.220.000 |
Đức Hòa, Long An đi Phù Cát, Bình Định 662 km (10 giờ 44 phút) | 24.825.000 | 29.790.000 | 32.290.000 | 34.790.000 |
Đức Hòa, Long An đi Vân Canh 607 km (9 giờ 32 phút) | 22.762.500 | 27.315.000 | 29.815.000 | 32.315.000 |
Đức Hòa, Long An đi Vĩnh Thạnh, Bình Định 723 km (11 giờ 58 phút) | 27.112.500 | 32.535.000 | 35.035.000 | 37.535.000 |
Bảng giá xe 29 chỗ Đức Hòa, Long An đi Hà Tĩnh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Đức Hòa, Long An đi TP Hà Tĩnh 1,335 km (21 giờ 2 phút) | 50.062.500 | 60.075.000 | 62.575.000 | 65.075.000 |
Đức Hòa, Long An đi TX Hồng Lĩnh 1,372 km (21 giờ 25 phút) | 51.450.000 | 61.740.000 | 64.240.000 | 66.740.000 |
Đức Hòa, Long An đi TX Kỳ Anh 1,283 km (20 giờ 16 phút) | 48.112.500 | 57.735.000 | 60.235.000 | 62.735.000 |
Đức Hòa, Long An đi Thạch Hà 1,343 km (21 giờ 6 phút) | 50.362.500 | 60.435.000 | 62.935.000 | 65.435.000 |
Đức Hòa, Long An đi Cẩm Xuyên 1,324 km (20 giờ 49 phút) | 49.650.000 | 59.580.000 | 62.080.000 | 64.580.000 |
Đức Hòa, Long An đi Can Lộc 1,356 km (21 giờ 13 phút) | 50.850.000 | 61.020.000 | 63.520.000 | 66.020.000 |
Đức Hòa, Long An đi Hương Khê 1,336 km (21 giờ 44 phút) | 50.100.000 | 60.120.000 | 62.620.000 | 65.120.000 |
Đức Hòa, Long An đi Hương Sơn 1,397 km (21 giờ 55 phút) | 52.387.500 | 62.865.000 | 65.365.000 | 67.865.000 |
Đức Hòa, Long An đi Đức Thọ 1,376 km (21 giờ 31 phút) | 51.600.000 | 61.920.000 | 64.420.000 | 66.920.000 |
Đức Hòa, Long An đi Vũ Quang 1,388 km (21 giờ 57 phút) | 52.050.000 | 62.460.000 | 64.960.000 | 67.460.000 |
Đức Hòa, Long An đi Nghi Xuân 1,384 km (21 giờ 46 phút) | 51.900.000 | 62.280.000 | 64.780.000 | 67.280.000 |
Đức Hòa, Long An đi Lộc Hà 1,359 km (21 giờ 28 phút) | 50.962.500 | 61.155.000 | 63.655.000 | 66.155.000 |
Đức Hòa, Long An đi Kỳ Anh 1,290 km (20 giờ 26 phút) | 48.375.000 | 58.050.000 | 60.550.000 | 63.050.000 |
Bảng giá xe 29 chỗ Đức Hòa, Long An đi Nghệ An | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Đức Hòa, Long An đi TP Vinh 1,389 km (21 giờ 52 phút) | 52.087.500 | 62.505.000 | 65.005.000 | 67.505.000 |
Đức Hòa, Long An đi TX Cửa Lò 1,389 km (21 giờ 52 phút) | 52.087.500 | 62.505.000 | 65.005.000 | 67.505.000 |
Đức Hòa, Long An đi TX Thái Hòa 1,471 km (22 giờ 59 phút) | 55.162.500 | 66.195.000 | 68.695.000 | 71.195.000 |
Đức Hòa, Long An đi TX Hoàng Mai 1,459 km (22 giờ 34 phút) | 54.712.500 | 65.655.000 | 68.155.000 | 70.655.000 |
Đức Hòa, Long An đi Quỳnh Lưu 1,448 km (22 giờ 30 phút) | 54.300.000 | 65.160.000 | 67.660.000 | 70.160.000 |
Đức Hòa, Long An đi Diễn Châu 1,425 km (22 giờ 16 phút) | 53.437.500 | 64.125.000 | 66.625.000 | 69.125.000 |
Đức Hòa, Long An đi Yên Thành 1,440 km (22 giờ 41 phút) | 54.000.000 | 64.800.000 | 67.300.000 | 69.800.000 |
Đức Hòa, Long An đi Nghi Lộc 1,405 km (21 giờ 52 phút) | 52.687.500 | 63.225.000 | 65.725.000 | 68.225.000 |
Đức Hòa, Long An đi Hưng Nguyên 1,399 km (21 giờ 52 phút) | 52.462.500 | 62.955.000 | 65.455.000 | 67.955.000 |
Đức Hòa, Long An đi Nam Đàn 1,400 km (21 giờ 53 phút) | 52.500.000 | 63.000.000 | 65.500.000 | 68.000.000 |
Đức Hòa, Long An đi Đô Lương 1,432 km (22 giờ 21 phút) | 53.700.000 | 64.440.000 | 66.940.000 | 69.440.000 |
Đức Hòa, Long An đi Thanh Chương 1,426 km (22 giờ 28 phút) | 53.475.000 | 64.170.000 | 66.670.000 | 69.170.000 |
Đức Hòa, Long An đi Anh Sơn 1,461 km (22 giờ 58 phút) | 54.787.500 | 65.745.000 | 68.245.000 | 70.745.000 |
Đức Hòa, Long An đi Con Cuông 1,502 km (1 ngày 0 giờ) | 56.325.000 | 67.590.000 | 70.090.000 | 72.590.000 |
Đức Hòa, Long An đi Tương Dương 1,541 km (1 ngày 1 giờ) | 57.787.500 | 69.345.000 | 71.845.000 | 74.345.000 |
Đức Hòa, Long An đi Kỳ Sơn 1,616 km (1 ngày 3 giờ) | 60.600.000 | 72.720.000 | 75.220.000 | 77.720.000 |
Đức Hòa, Long An đi Nghĩa Đàn 1,481 km (23 giờ 9 phút) | 55.537.500 | 66.645.000 | 69.145.000 | 71.645.000 |
Đức Hòa, Long An đi Quế Phong 1,569 km (1 ngày 1 giờ) | 58.837.500 | 70.605.000 | 73.105.000 | 75.605.000 |
Đức Hòa, Long An đi Quỳ Châu 2,483 km (1 ngày 13 giờ) | 93.112.500 | 111.735.000 | 114.235.000 | 116.735.000 |
Đức Hòa, Long An đi Quỳ Hợp 1,501 km (23 giờ 42 phút) | 56.287.500 | 67.545.000 | 70.045.000 | 72.545.000 |
Bảng giá xe 29 chỗ Đức Hòa, Long An đi Thanh Hóa | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Đức Hòa, Long An đi TP Thanh Hóa 1,527 km (23 giờ 35 phút) | 57.262.500 | 68.715.000 | 71.215.000 | 73.715.000 |
Đức Hòa, Long An đi TP Sầm Sơn 1,525 km (23 giờ 51 phút) | 57.187.500 | 68.625.000 | 71.125.000 | 73.625.000 |
Đức Hòa, Long An đi TP Bỉm Sơn 1,563 km (1 ngày 0 giờ) | 58.612.500 | 70.335.000 | 72.835.000 | 75.335.000 |
Đức Hòa, Long An đi TX Nghi Sơn 1,481 km (23 giờ 4 phút) | 55.537.500 | 66.645.000 | 69.145.000 | 71.645.000 |
Đức Hòa, Long An đi Quảng Xương 1,514 km (23 giờ 37 phút) | 56.775.000 | 68.130.000 | 70.630.000 | 73.130.000 |
Đức Hòa, Long An đi Hoằng Hóa 1,546 km (1 ngày 0 giờ) | 57.975.000 | 69.570.000 | 72.070.000 | 74.570.000 |
Đức Hòa, Long An đi Hậu Lộc 1,552 km (23 giờ 57 phút) | 58.200.000 | 69.840.000 | 72.340.000 | 74.840.000 |
Đức Hòa, Long An đi Nga Sơn 1,569 km (1 ngày 0 giờ) | 58.837.500 | 70.605.000 | 73.105.000 | 75.605.000 |
Đức Hòa, Long An đi Hà Trung 1,551 km (23 giờ 51 phút) | 58.162.500 | 69.795.000 | 72.295.000 | 74.795.000 |
Đức Hòa, Long An đi Thiệu Hóa 1,529 km (23 giờ 33 phút) | 57.337.500 | 68.805.000 | 71.305.000 | 73.805.000 |
Đức Hòa, Long An đi Đông Sơn 1,521 km (23 giờ 27 phút) | 57.037.500 | 68.445.000 | 70.945.000 | 73.445.000 |
Đức Hòa, Long An đi Triệu Sơn 1,525 km (23 giờ 32 phút) | 57.187.500 | 68.625.000 | 71.125.000 | 73.625.000 |
Đức Hòa, Long An đi Nông Cống 1,499 km (23 giờ 6 phút) | 56.212.500 | 67.455.000 | 69.955.000 | 72.455.000 |
Đức Hòa, Long An đi Như Thanh 1,513 km (23 giờ 25 phút) | 56.737.500 | 68.085.000 | 70.585.000 | 73.085.000 |
Đức Hòa, Long An đi Như Xuân 1,511 km (23 giờ 39 phút) | 56.662.500 | 67.995.000 | 70.495.000 | 72.995.000 |
Đức Hòa, Long An đi Thọ Xuân 1,547 km (23 giờ 55 phút) | 58.012.500 | 69.615.000 | 72.115.000 | 74.615.000 |
Đức Hòa, Long An đi Thường Xuân 1,568 km (1 ngày 0 giờ) | 58.800.000 | 70.560.000 | 73.060.000 | 75.560.000 |
Đức Hòa, Long An đi Lang Chánh 1,591 km (1 ngày 1 giờ) | 59.662.500 | 71.595.000 | 74.095.000 | 76.595.000 |
Đức Hòa, Long An đi Bá Thước 1,626 km (1 ngày 2 giờ) | 60.975.000 | 73.170.000 | 75.670.000 | 78.170.000 |
Đức Hòa, Long An đi Quan Hóa 1,682 km (1 ngày 2 giờ) | 63.075.000 | 75.690.000 | 78.190.000 | 80.690.000 |
Đức Hòa, Long An đi Quan Sơn 1,659 km (1 ngày 2 giờ) | 62.212.500 | 74.655.000 | 77.155.000 | 79.655.000 |
Đức Hòa, Long An đi Mường Lát 1,718 km (1 ngày 4 giờ) | 64.425.000 | 77.310.000 | 79.810.000 | 82.310.000 |
Đức Hòa, Long An đi Yên Định 1,552 km (23 giờ 57 phút) | 58.200.000 | 69.840.000 | 72.340.000 | 74.840.000 |
Đức Hòa, Long An đi Vĩnh Lộc 1,563 km (1 ngày 0 giờ) | 58.612.500 | 70.335.000 | 72.835.000 | 75.335.000 |
Đức Hòa, Long An đi Cẩm Thủy 1,593 km (1 ngày 1 giờ) | 59.737.500 | 71.685.000 | 74.185.000 | 76.685.000 |
Bảng giá xe 29 chỗ Đức Hòa, Long An đi Ninh Bình | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Đức Hòa, Long An đi TP Ninh Bình 1,581 km (1 ngày 0 giờ) | 59.287.500 | 71.145.000 | 73.645.000 | 76.145.000 |
Đức Hòa, Long An đi TP Tam Điệp 1,568 km (1 ngày 0 giờ) | 58.800.000 | 70.560.000 | 73.060.000 | 75.560.000 |
Đức Hòa, Long An đi Hoa Lư 1,581 km (1 ngày 0 giờ) | 59.287.500 | 71.145.000 | 73.645.000 | 76.145.000 |
Đức Hòa, Long An đi Gia Viễn 1,600 km (1 ngày 1 giờ) | 60.000.000 | 72.000.000 | 74.500.000 | 77.000.000 |
Đức Hòa, Long An đi Yên Mô 1,583 km (1 ngày 0 giờ) | 59.362.500 | 71.235.000 | 73.735.000 | 76.235.000 |
Đức Hòa, Long An đi Yên Khánh 1,593 km (1 ngày 0 giờ) | 59.737.500 | 71.685.000 | 74.185.000 | 76.685.000 |
Đức Hòa, Long An đi Kim Sơn 1,586 km (1 ngày 1 giờ) | 59.475.000 | 71.370.000 | 73.870.000 | 76.370.000 |
Đức Hòa, Long An đi Nho Quan 1,589 km (1 ngày 0 giờ) | 59.587.500 | 71.505.000 | 74.005.000 | 76.505.000 |
Bảng giá xe 29 chỗ Đức Hòa, Long An đi Đà Nẵng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Đức Hòa, Long An đi TP Tam Kỳ 871 km (14 giờ 19 phút) 871 km | 32.662.500 | 39.195.000 | 41.695.000 | 44.195.000 |
Đức Hòa, Long An đi TP Hội An 922 km (15 giờ 14 phút) 922 km | 34.575.000 | 41.490.000 | 43.990.000 | 46.490.000 |
Đức Hòa, Long An đi Thăng Bình 900 km (14 giờ 45 phút) 900 km | 33.750.000 | 40.500.000 | 43.000.000 | 45.500.000 |
Đức Hòa, Long An đi Quế Sơn 910 km (15 giờ 7 phút) 910 km | 34.125.000 | 40.950.000 | 43.450.000 | 45.950.000 |
Đức Hòa, Long An đi Hiệp Đức 928 km (15 giờ 32 phút) 928 km | 34.800.000 | 41.760.000 | 44.260.000 | 46.760.000 |
Đức Hòa, Long An đi Núi Thành 856 km (14 giờ 8 phút) 856 km | 32.100.000 | 38.520.000 | 41.020.000 | 43.520.000 |
Đức Hòa, Long An đi Tiên Phước 894 km (14 giờ 55 phút) 894 km | 33.525.000 | 40.230.000 | 42.730.000 | 45.230.000 |
Đức Hòa, Long An đi Phú Ninh 1,768 km (1 ngày 3 giờ) 1768 km | 66.300.000 | 79.560.000 | 82.060.000 | 84.560.000 |
Đức Hòa, Long An đi Bắc Trà My 913 km (15 giờ 30 phút) 913 km | 34.237.500 | 41.085.000 | 43.585.000 | 46.085.000 |
Đức Hòa, Long An đi Nam Trà My 733 km (15 giờ 54 phút) 733 km | 27.487.500 | 32.985.000 | 35.485.000 | 37.985.000 |
Đức Hòa, Long An đi Đông Giang 987 km (16 giờ 28 phút) 987 km | 37.012.500 | 44.415.000 | 46.915.000 | 49.415.000 |
Đức Hòa, Long An đi Tây Giang 1,039 km (17 giờ 54 phút) 1039 km | 38.962.500 | 46.755.000 | 49.255.000 | 51.755.000 |
Đức Hòa, Long An đi Đà Nắng 944 km (15 giờ 22 phút) 944 km | 35.400.000 | 42.480.000 | 44.980.000 | 47.480.000 |
Bảng giá xe 29 chỗ Đức Hòa, Long An đi Huế | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Đức Hòa, Long An đi TP Huế 1,041 km (17 giờ 5 phút) | 39.037.500 | 46.845.000 | 49.345.000 | 51.845.000 |
Đức Hòa, Long An đi TX Hương Thủy 1,027 km (16 giờ 45 phút) | 38.512.500 | 46.215.000 | 48.715.000 | 51.215.000 |
Đức Hòa, Long An đi TX Hương Trà 1,043 km (16 giờ 57 phút) | 39.112.500 | 46.935.000 | 49.435.000 | 51.935.000 |
Đức Hòa, Long An đi Phong Điền, Cần Thơ 161 km (2 giờ 42 phút) | 6.842.500 | 8.211.000 | 10.711.000 | 13.211.000 |
Đức Hòa, Long An đi Quảng Điền 1,058 km (17 giờ 20 phút) | 39.675.000 | 47.610.000 | 50.110.000 | 52.610.000 |
Đức Hòa, Long An đi Phú Vang 1,033 km (16 giờ 55 phút) | 38.737.500 | 46.485.000 | 48.985.000 | 51.485.000 |
Đức Hòa, Long An đi Phú Lộc 987 km (16 giờ 13 phút) | 37.012.500 | 44.415.000 | 46.915.000 | 49.415.000 |
Bảng giá xe 29 chỗ Đức Hòa, Long An đi Quảng Trị | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Đức Hòa, Long An đi TP Đông Hà 1,101 km (18 giờ 6 phút) | 41.287.500 | 49.545.000 | 52.045.000 | 54.545.000 |
Đức Hòa, Long An đi TX Quảng Trị 1,090 km (17 giờ 50 phút) | 40.875.000 | 49.050.000 | 51.550.000 | 54.050.000 |
Đức Hòa, Long An đi Vĩnh Linh 1,141 km (18 giờ 25 phút) | 42.787.500 | 51.345.000 | 53.845.000 | 56.345.000 |
Đức Hòa, Long An đi Gio Linh 1,128 km (18 giờ 21 phút) | 42.300.000 | 50.760.000 | 53.260.000 | 55.760.000 |
Đức Hòa, Long An đi Cam Lộ 1,111 km (17 giờ 59 phút) | 41.662.500 | 49.995.000 | 52.495.000 | 54.995.000 |
Đức Hòa, Long An đi Triệu Phong 1,100 km (18 giờ 5 phút) | 41.250.000 | 49.500.000 | 52.000.000 | 54.500.000 |
Đức Hòa, Long An đi Hải Lăng 1,082 km (17 giờ 43 phút) | 40.575.000 | 48.690.000 | 51.190.000 | 53.690.000 |
Đức Hòa, Long An đi Hướng Hóa 1,169 km (19 giờ 20 phút) | 43.837.500 | 52.605.000 | 55.105.000 | 57.605.000 |
Đức Hòa, Long An đi Đakrông 1,174 km (19 giờ 19 phút) | 44.025.000 | 52.830.000 | 55.330.000 | 57.830.000 |
Bảng giá xe 29 chỗ Đức Hòa, Long An đi Quảng Bình | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Đức Hòa, Long An đi TP Đồng Hới 1,199 km (19 giờ 8 phút) | 44.962.500 | 53.955.000 | 56.455.000 | 58.955.000 |
Đức Hòa, Long An đi Bố Trạch 1,253 km (20 giờ 6 phút) | 46.987.500 | 56.385.000 | 58.885.000 | 61.385.000 |
Đức Hòa, Long An đi Quảng Ninh 1,869 km (1 ngày 4 giờ) | 70.087.500 | 84.105.000 | 86.605.000 | 89.105.000 |
Đức Hòa, Long An đi Quảng Trạch 1,256 km (19 giờ 58 phút) | 47.100.000 | 56.520.000 | 59.020.000 | 61.520.000 |
Đức Hòa, Long An đi Tuyên Hóa 1,262 km (20 giờ 9 phút) | 47.325.000 | 56.790.000 | 59.290.000 | 61.790.000 |
Đức Hòa, Long An đi Minh Hóa 1,286 km (20 giờ 36 phút) | 48.225.000 | 57.870.000 | 60.370.000 | 62.870.000 |
Đức Hòa, Long An đi TX Ba Đồn 1,251 km (19 giờ 53 phút) | 46.912.500 | 56.295.000 | 58.795.000 | 61.295.000 |
Bảng giá xe 29 chỗ Đức Hòa, Long An đi Nam Định | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Đức Hòa, Long An đi TP Nam Định 1,614 km (1 ngày 1 giờ) | 60.525.000 | 72.630.000 | 75.130.000 | 77.630.000 |
Đức Hòa, Long An đi Mỹ Lộc 1,616 km (1 ngày 1 giờ) | 60.600.000 | 72.720.000 | 75.220.000 | 77.720.000 |
Đức Hòa, Long An đi Vụ Bản 1,604 km (1 ngày 1 giờ) | 60.150.000 | 72.180.000 | 74.680.000 | 77.180.000 |
Đức Hòa, Long An đi Ý Yên 1,600 km (1 ngày 1 giờ) | 60.000.000 | 72.000.000 | 74.500.000 | 77.000.000 |
Đức Hòa, Long An đi Nam Trực 1,620 km (1 ngày 1 giờ) | 60.750.000 | 72.900.000 | 75.400.000 | 77.900.000 |
Đức Hòa, Long An đi Trực Ninh 1,619 km (1 ngày 1 giờ) | 60.712.500 | 72.855.000 | 75.355.000 | 77.855.000 |
Đức Hòa, Long An đi Xuân Trường 1,631 km (1 ngày 1 giờ) | 61.162.500 | 73.395.000 | 75.895.000 | 78.395.000 |
Đức Hòa, Long An đi Giao Thủy 1,652 km (1 ngày 2 giờ) | 61.950.000 | 74.340.000 | 76.840.000 | 79.340.000 |
Đức Hòa, Long An đi Hải Hậu 1,629 km (1 ngày 1 giờ) | 61.087.500 | 73.305.000 | 75.805.000 | 78.305.000 |
Bảng giá xe 29 chỗ Đức Hòa, Long An đi Hà Nam | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Đức Hòa, Long An đi TP Phủ Lý 1,620 km (1 ngày 1 giờ) | 60.750.000 | 72.900.000 | 75.400.000 | 77.900.000 |
Đức Hòa, Long An đi TX Duy Tiên 1,632 km (1 ngày 1 giờ) | 61.200.000 | 73.440.000 | 75.940.000 | 78.440.000 |
Đức Hòa, Long An đi Kim Bảng 1,631 km (1 ngày 1 giờ) | 61.162.500 | 73.395.000 | 75.895.000 | 78.395.000 |
Đức Hòa, Long An đi Thanh Liêm 1,608 km (1 ngày 1 giờ) | 60.300.000 | 72.360.000 | 74.860.000 | 77.360.000 |
Đức Hòa, Long An đi Bình Lục 1,619 km (1 ngày 1 giờ) | 60.712.500 | 72.855.000 | 75.355.000 | 77.855.000 |
Đức Hòa, Long An đi Lý Nhân 1,635 km (1 ngày 1 giờ) | 61.312.500 | 73.575.000 | 76.075.000 | 78.575.000 |
Bảng giá xe 29 chỗ Đức Hòa, Long An đi Hòa Bình | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Đức Hòa, Long An đi TP Hòa Bình 1,737 km (1 ngày 4 giờ) | 65.137.500 | 78.165.000 | 80.665.000 | 83.165.000 |
Đức Hòa, Long An đi Lương Sơn 1,675 km (1 ngày 2 giờ) | 62.812.500 | 75.375.000 | 77.875.000 | 80.375.000 |
Đức Hòa, Long An đi Kim Bôi 1,657 km (1 ngày 2 giờ) | 62.137.500 | 74.565.000 | 77.065.000 | 79.565.000 |
Đức Hòa, Long An đi Đà Bắc 1,700 km (1 ngày 3 giờ) | 63.750.000 | 76.500.000 | 79.000.000 | 81.500.000 |
Đức Hòa, Long An đi Cao Phong 1,667 km (1 ngày 2 giờ) | 62.512.500 | 75.015.000 | 77.515.000 | 80.015.000 |
Đức Hòa, Long An đi Tân Lạc 1,656 km (1 ngày 2 giờ) | 62.100.000 | 74.520.000 | 77.020.000 | 79.520.000 |
Đức Hòa, Long An đi Lạc Sơn 1,626 km (1 ngày 1 giờ) | 60.975.000 | 73.170.000 | 75.670.000 | 78.170.000 |
Đức Hòa, Long An đi Lạc Thủy 1,611 km (1 ngày 1 giờ) | 60.412.500 | 72.495.000 | 74.995.000 | 77.495.000 |
Đức Hòa, Long An đi Mai Châu 1,670 km (1 ngày 2 giờ) | 62.625.000 | 75.150.000 | 77.650.000 | 80.150.000 |
Đức Hòa, Long An đi Yên Thủy 1,605 km (1 ngày 1 giờ) | 60.187.500 | 72.225.000 | 74.725.000 | 77.225.000 |
Bảng giá xe 29 chỗ Đức Hòa, Long An đi Sơn La | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Đức Hòa, Long An đi TP Sơn La 1,844 km (1 ngày 6 giờ) | 69.150.000 | 82.980.000 | 85.480.000 | 87.980.000 |
Đức Hòa, Long An đi Quỳnh Nhai 1,931 km (1 ngày 8 giờ) | 72.412.500 | 86.895.000 | 89.395.000 | 91.895.000 |
Đức Hòa, Long An đi Thuận Châu 1,878 km (1 ngày 7 giờ) | 70.425.000 | 84.510.000 | 87.010.000 | 89.510.000 |
Đức Hòa, Long An đi Mường La 1,861 km (1 ngày 7 giờ) | 69.787.500 | 83.745.000 | 86.245.000 | 88.745.000 |
Đức Hòa, Long An đi Bắc Yên 1,860 km (1 ngày 6 giờ) | 69.750.000 | 83.700.000 | 86.200.000 | 88.700.000 |
Đức Hòa, Long An đi Phù Yên 558 km (8 giờ 41 phút) | 20.925.000 | 25.110.000 | 27.610.000 | 30.110.000 |
Đức Hòa, Long An đi Mai Sơn 1,825 km (1 ngày 6 giờ) | 68.437.500 | 82.125.000 | 84.625.000 | 87.125.000 |
Đức Hòa, Long An đi Yên Châu 1,783 km (1 ngày 5 giờ) | 66.862.500 | 80.235.000 | 82.735.000 | 85.235.000 |
Đức Hòa, Long An đi Sông Mã 1,715 km (1 ngày 4 giờ) | 64.312.500 | 77.175.000 | 79.675.000 | 82.175.000 |
Đức Hòa, Long An đi Mộc Châu 1,731 km (1 ngày 4 giờ) | 64.912.500 | 77.895.000 | 80.395.000 | 82.895.000 |
Đức Hòa, Long An đi Sốp Cộp 1,942 km (1 ngày 9 giờ) | 72.825.000 | 87.390.000 | 89.890.000 | 92.390.000 |
Đức Hòa, Long An đi Vân Hồ 1,717 km (1 ngày 3 giờ) | 64.387.500 | 77.265.000 | 79.765.000 | 82.265.000 |
Bảng giá xe 29 chỗ Đức Hòa, Long An đi Quảng Ngãi | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Đức Hòa, Long An đi TP Quảng Ngãi 799 km (13 giờ 24 phút) | 29.962.500 | 35.955.000 | 38.455.000 | 40.955.000 |
Đức Hòa, Long An đi Ba Tơ 806 km (13 giờ 31 phút) | 30.225.000 | 36.270.000 | 38.770.000 | 41.270.000 |
Đức Hòa, Long An đi Bình Sơn 824 km (13 giờ 58 phút) | 30.900.000 | 37.080.000 | 39.580.000 | 42.080.000 |
Đức Hòa, Long An đi Đức Phổ 758 km (12 giờ 33 phút) | 28.425.000 | 34.110.000 | 36.610.000 | 39.110.000 |
Đức Hòa, Long An đi Mộ Đức 776 km (12 giờ 54 phút) | 29.100.000 | 34.920.000 | 37.420.000 | 39.920.000 |
Đức Hòa, Long An đi Nghĩa Hành 792 km (13 giờ 18 phút) | 29.700.000 | 35.640.000 | 38.140.000 | 40.640.000 |
Đức Hòa, Long An đi Sơn Tịnh 812 km (13 giờ 37 phút) | 30.450.000 | 36.540.000 | 39.040.000 | 41.540.000 |
Đức Hòa, Long An đi Tây Trà 840 km (14 giờ 16 phút) | 31.500.000 | 37.800.000 | 40.300.000 | 42.800.000 |
Đức Hòa, Long An đi Trà Bồng 840 km (14 giờ 16 phút) | 31.500.000 | 37.800.000 | 40.300.000 | 42.800.000 |
Bảng giá xe 29 chỗ Đức Hòa, Long An đi Điện Biên | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Đức Hòa, Long An đi TP Điện Biên Phủ 1,997 km (1 ngày 10 giờ) | 74.887.500 | 89.865.000 | 92.365.000 | 94.865.000 |
Đức Hòa, Long An đi TX Mường Lay 2,158 km (1 ngày 10 giờ) | 80.925.000 | 97.110.000 | 99.610.000 | 102.110.000 |
Đức Hòa, Long An đi Điện Biên 2,056 km (1 ngày 11 giờ) | 77.100.000 | 92.520.000 | 95.020.000 | 97.520.000 |
Đức Hòa, Long An đi Điện Biên Đông 1,981 km (1 ngày 10 giờ) | 74.287.500 | 89.145.000 | 91.645.000 | 94.145.000 |
Đức Hòa, Long An đi Mường Chà 2,049 km (1 ngày 11 giờ) | 76.837.500 | 92.205.000 | 94.705.000 | 97.205.000 |
Đức Hòa, Long An đi Mường Nhé 2,192 km (1 ngày 14 giờ) | 82.200.000 | 98.640.000 | 101.140.000 | 103.640.000 |
Đức Hòa, Long An đi Mường Ảng 1,961 km (1 ngày 9 giờ) | 73.537.500 | 88.245.000 | 90.745.000 | 93.245.000 |
Đức Hòa, Long An đi Tủa Chùa 1,971 km (1 ngày 9 giờ) | 73.912.500 | 88.695.000 | 91.195.000 | 93.695.000 |
Đức Hòa, Long An đi Tuần Giáo 1,925 km (1 ngày 8 giờ) | 72.187.500 | 86.625.000 | 89.125.000 | 91.625.000 |
Đức Hòa, Long An đi Nậm Pồ 2,135 km (1 ngày 13 giờ) | 80.062.500 | 96.075.000 | 98.575.000 | 101.075.000 |
Bảng giá xe 29 chỗ Đức Hòa, Long An đi Lai Châu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Đức Hòa, Long An đi TP Lai Châu 2,054 km (1 ngày 8 giờ) | 77.025.000 | 92.430.000 | 94.930.000 | 97.430.000 |
Đức Hòa, Long An đi Tam Đường 2,030 km (1 ngày 7 giờ) | 76.125.000 | 91.350.000 | 93.850.000 | 96.350.000 |
Đức Hòa, Long An đi Phong Thổ 2,096 km (1 ngày 9 giờ) | 78.600.000 | 94.320.000 | 96.820.000 | 99.320.000 |
Đức Hòa, Long An đi Sìn Hồ 2,113 km (1 ngày 9 giờ) | 79.237.500 | 95.085.000 | 97.585.000 | 100.085.000 |
Đức Hòa, Long An đi Nậm Nhùn 2,159 km (1 ngày 11 giờ) | 80.962.500 | 97.155.000 | 99.655.000 | 102.155.000 |
Đức Hòa, Long An đi Tân Uyên, Lai Châu 2,021 km (1 ngày 8 giờ) | 75.787.500 | 90.945.000 | 93.445.000 | 95.945.000 |
Đức Hòa, Long An đi Than Uyên 1,983 km (1 ngày 7 giờ) | 74.362.500 | 89.235.000 | 91.735.000 | 94.235.000 |
Bảng giá xe 29 chỗ Đức Hòa, Long An đi Yên Bái | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Đức Hòa, Long An đi TP Yên Bái 1,826 km (1 ngày 4 giờ) | 68.475.000 | 82.170.000 | 84.670.000 | 87.170.000 |
Đức Hòa, Long An đi TX Nghĩa Lộ 1,881 km (1 ngày 5 giờ) | 70.537.500 | 84.645.000 | 87.145.000 | 89.645.000 |
Đức Hòa, Long An đi Yên Bình 1,822 km (1 ngày 4 giờ) | 68.325.000 | 81.990.000 | 84.490.000 | 86.990.000 |
Đức Hòa, Long An đi Lục Yên 1,898 km (1 ngày 5 giờ) | 71.175.000 | 85.410.000 | 87.910.000 | 90.410.000 |
Đức Hòa, Long An đi Trấn Yên 1,839 km (1 ngày 4 giờ) | 68.962.500 | 82.755.000 | 85.255.000 | 87.755.000 |
Đức Hòa, Long An đi Văn Yên, Yên Bái 1,869 km (1 ngày 5 giờ) | 70.087.500 | 84.105.000 | 86.605.000 | 89.105.000 |
Đức Hòa, Long An đi Văn Chấn 1,853 km (1 ngày 4 giờ) | 69.487.500 | 83.385.000 | 85.885.000 | 88.385.000 |
Đức Hòa, Long An đi Mù Cang Chải 1,977 km (1 ngày 7 giờ) | 74.137.500 | 88.965.000 | 91.465.000 | 93.965.000 |
Đức Hòa, Long An đi Trạm Tấu 1,900 km (1 ngày 6 giờ) | 71.250.000 | 85.500.000 | 88.000.000 | 90.500.000 |
Bảng giá xe 29 chỗ Đức Hòa, Long An đi Lào Cai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Đức Hòa, Long An đi TP Lào Cai 1,958 km (1 ngày 6 giờ) | 73.425.000 | 88.110.000 | 90.610.000 | 93.110.000 |
Đức Hòa, Long An đi TX Sa Pa 1,991 km (1 ngày 6 giờ) | 74.662.500 | 89.595.000 | 92.095.000 | 94.595.000 |
Đức Hòa, Long An đi Bát Xát 1,971 km (1 ngày 6 giờ) | 73.912.500 | 88.695.000 | 91.195.000 | 93.695.000 |
Đức Hòa, Long An đi Bảo Thắng 1,931 km (1 ngày 5 giờ) | 72.412.500 | 86.895.000 | 89.395.000 | 91.895.000 |
Đức Hòa, Long An đi Bảo Yên 1,930 km (1 ngày 6 giờ) | 72.375.000 | 86.850.000 | 89.350.000 | 91.850.000 |
Đức Hòa, Long An đi Mường Khương 2,010 km (1 ngày 7 giờ) | 75.375.000 | 90.450.000 | 92.950.000 | 95.450.000 |
Đức Hòa, Long An đi Bắc Hà 1,970 km (1 ngày 6 giờ) | 73.875.000 | 88.650.000 | 91.150.000 | 93.650.000 |
Đức Hòa, Long An đi Si Ma Cai 1,992 km (1 ngày 7 giờ) | 74.700.000 | 89.640.000 | 92.140.000 | 94.640.000 |
Đức Hòa, Long An đi Văn Bàn, Lào Cai 1,926 km (1 ngày 6 giờ) | 72.225.000 | 86.670.000 | 89.170.000 | 91.670.000 |
Bảng giá xe 29 chỗ Đức Hòa, Long An đi Phú Thọ | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Đức Hòa, Long An đi TP Việt Trì 1,754 km (1 ngày 3 giờ) | 65.775.000 | 78.930.000 | 81.430.000 | 83.930.000 |
Đức Hòa, Long An đi TX Phú Thọ 1,767 km (1 ngày 3 giờ) | 66.262.500 | 79.515.000 | 82.015.000 | 84.515.000 |
Đức Hòa, Long An đi Lâm Thao 1,766 km (1 ngày 3 giờ) | 66.225.000 | 79.470.000 | 81.970.000 | 84.470.000 |
Đức Hòa, Long An đi Tam Nông, Phú Thọ 1,785 km (1 ngày 3 giờ) | 66.937.500 | 80.325.000 | 82.825.000 | 85.325.000 |
Đức Hòa, Long An đi Thanh Sơn, Phú Thọ 1,755 km (1 ngày 3 giờ) | 65.812.500 | 78.975.000 | 81.475.000 | 83.975.000 |
Đức Hòa, Long An đi Thanh Thủy, Phú Thọ 1,745 km (1 ngày 3 giờ) | 65.437.500 | 78.525.000 | 81.025.000 | 83.525.000 |
Đức Hòa, Long An đi Cẩm Khê 1,783 km (1 ngày 3 giờ) | 66.862.500 | 80.235.000 | 82.735.000 | 85.235.000 |
Đức Hòa, Long An đi Hạ Hòa 1,808 km (1 ngày 4 giờ) | 67.800.000 | 81.360.000 | 83.860.000 | 86.360.000 |
Đức Hòa, Long An đi Tân Sơn 1,797 km (1 ngày 4 giờ) | 67.387.500 | 80.865.000 | 83.365.000 | 85.865.000 |
Đức Hòa, Long An đi Thanh Ba 1,782 km (1 ngày 3 giờ) | 66.825.000 | 80.190.000 | 82.690.000 | 85.190.000 |
Đức Hòa, Long An đi Yên Lập 1,796 km (1 ngày 3 giờ) | 67.350.000 | 80.820.000 | 83.320.000 | 85.820.000 |
Đức Hòa, Long An đi Đoan Hùng 1,797 km (1 ngày 3 giờ) | 67.387.500 | 80.865.000 | 83.365.000 | 85.865.000 |
Bảng giá xe 29 chỗ Đức Hòa, Long An đi Vĩnh Phúc | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Đức Hòa, Long An đi TP Vĩnh Yên 1,721 km (1 ngày 3 giờ) | 64.537.500 | 77.445.000 | 79.945.000 | 82.445.000 |
Đức Hòa, Long An đi TP Phúc Yên 1,711 km (1 ngày 2 giờ) | 64.162.500 | 76.995.000 | 79.495.000 | 81.995.000 |
Đức Hòa, Long An đi Tam Dương 2,030 km (1 ngày 7 giờ) | 76.125.000 | 91.350.000 | 93.850.000 | 96.350.000 |
Đức Hòa, Long An đi Tam Đảo 1,745 km (1 ngày 3 giờ) | 65.437.500 | 78.525.000 | 81.025.000 | 83.525.000 |
Đức Hòa, Long An đi Bình Xuyên 1,721 km (1 ngày 2 giờ) | 64.537.500 | 77.445.000 | 79.945.000 | 82.445.000 |
Đức Hòa, Long An đi Yên Lạc 1,723 km (1 ngày 3 giờ) | 64.612.500 | 77.535.000 | 80.035.000 | 82.535.000 |
Đức Hòa, Long An đi Vĩnh Tường 1,725 km (1 ngày 3 giờ) | 64.687.500 | 77.625.000 | 80.125.000 | 82.625.000 |
Đức Hòa, Long An đi Lập Thạch 1,749 km (1 ngày 3 giờ) | 65.587.500 | 78.705.000 | 81.205.000 | 83.705.000 |
Đức Hòa, Long An đi Sông Lô 1,865 km (1 ngày 5 giờ) | 69.937.500 | 83.925.000 | 86.425.000 | 88.925.000 |
Bảng giá xe 29 chỗ Đức Hòa, Long An đi Tuyên Quang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Đức Hòa, Long An đi TP Tuyên Quang 1,884 km (1 ngày 5 giờ) | 70.650.000 | 84.780.000 | 87.280.000 | 89.780.000 |
Đức Hòa, Long An đi Sơn Dương 1,775 km (1 ngày 4 giờ) | 66.562.500 | 79.875.000 | 82.375.000 | 84.875.000 |
Đức Hòa, Long An đi Yên Sơn 1,845 km (1 ngày 4 giờ) | 69.187.500 | 83.025.000 | 85.525.000 | 88.025.000 |
Đức Hòa, Long An đi Hàm Yên 1,869 km (1 ngày 5 giờ) | 70.087.500 | 84.105.000 | 86.605.000 | 89.105.000 |
Đức Hòa, Long An đi Chiêm Hóa 1,880 km (1 ngày 5 giờ) | 70.500.000 | 84.600.000 | 87.100.000 | 89.600.000 |
Đức Hòa, Long An đi Na Hang 1,918 km (1 ngày 6 giờ) | 71.925.000 | 86.310.000 | 88.810.000 | 91.310.000 |
Đức Hòa, Long An đi Lâm Bình 1,943 km (1 ngày 6 giờ) | 72.862.500 | 87.435.000 | 89.935.000 | 92.435.000 |
Bảng giá xe 29 chỗ Đức Hòa, Long An đi Bắc Kạn | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Đức Hòa, Long An đi TP Bắc Kạn 1,830 km (1 ngày 4 giờ) | 68.625.000 | 82.350.000 | 84.850.000 | 87.350.000 |
Đức Hòa, Long An đi Ba Bể 1,880 km (1 ngày 5 giờ) | 70.500.000 | 84.600.000 | 87.100.000 | 89.600.000 |
Đức Hòa, Long An đi Bạch Thông 1,849 km (1 ngày 4 giờ) | 69.337.500 | 83.205.000 | 85.705.000 | 88.205.000 |
Đức Hòa, Long An đi Chợ Đồn 1,840 km (1 ngày 5 giờ) | 69.000.000 | 82.800.000 | 85.300.000 | 87.800.000 |
Đức Hòa, Long An đi Chợ Mới 177 km (3 giờ 28 phút) | 7.522.500 | 9.027.000 | 11.527.000 | 14.027.000 |
Đức Hòa, Long An đi Na Rì 1,859 km (1 ngày 5 giờ) | 69.712.500 | 83.655.000 | 86.155.000 | 88.655.000 |
Đức Hòa, Long An đi Ngân Sơn 1,888 km (1 ngày 5 giờ) | 70.800.000 | 84.960.000 | 87.460.000 | 89.960.000 |
Đức Hòa, Long An đi Pác Nặm 1,917 km (1 ngày 6 giờ) | 71.887.500 | 86.265.000 | 88.765.000 | 91.265.000 |
Bảng giá xe 29 chỗ Đức Hòa, Long An đi Thái Nguyên | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Đức Hòa, Long An đi TP Thái Nguyên 1,748 km (1 ngày 3 giờ) | 65.550.000 | 78.660.000 | 81.160.000 | 83.660.000 |
Đức Hòa, Long An đi TP Sông Công 1,740 km (1 ngày 3 giờ) | 65.250.000 | 78.300.000 | 80.800.000 | 83.300.000 |
Đức Hòa, Long An đi TX Phổ Yên 1,733 km (1 ngày 2 giờ) | 64.987.500 | 77.985.000 | 80.485.000 | 82.985.000 |
Đức Hòa, Long An đi Định Hóa 1,798 km (1 ngày 4 giờ) | 67.425.000 | 80.910.000 | 83.410.000 | 85.910.000 |
Đức Hòa, Long An đi Phú Lương 1,673 km (1 ngày 2 giờ) | 62.737.500 | 75.285.000 | 77.785.000 | 80.285.000 |
Đức Hòa, Long An đi Đồng Hỷ 1,767 km (1 ngày 3 giờ) | 66.262.500 | 79.515.000 | 82.015.000 | 84.515.000 |
Đức Hòa, Long An đi Võ Nhai 1,795 km (1 ngày 4 giờ) | 67.312.500 | 80.775.000 | 83.275.000 | 85.775.000 |
Đức Hòa, Long An đi Đại Từ, Thái Nguyên 1,774 km (1 ngày 3 giờ) | 66.525.000 | 79.830.000 | 82.330.000 | 84.830.000 |
Đức Hòa, Long An đi Phú Bình 1,742 km (1 ngày 3 giờ) | 65.325.000 | 78.390.000 | 80.890.000 | 83.390.000 |
Bảng giá xe 29 chỗ Đức Hòa, Long An đi Lạng Sơn | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Đức Hòa, Long An đi TP Lạng Sơn 1,819 km (1 ngày 4 giờ) | 68.212.500 | 81.855.000 | 84.355.000 | 86.855.000 |
Đức Hòa, Long An đi Cao Lộc 1,821 km (1 ngày 4 giờ) | 68.287.500 | 81.945.000 | 84.445.000 | 86.945.000 |
Đức Hòa, Long An đi Văn Lãng 32.3 km (1 giờ 8 phút) | 2.422.500 | 2.907.000 | 5.407.000 | 7.907.000 |
Đức Hòa, Long An đi Văn Quan 1,815 km (1 ngày 4 giờ) | 68.062.500 | 81.675.000 | 84.175.000 | 86.675.000 |
Đức Hòa, Long An đi Bắc Sơn 1,830 km (1 ngày 4 giờ) | 68.625.000 | 82.350.000 | 84.850.000 | 87.350.000 |
Đức Hòa, Long An đi Bình Gia 105 km (2 giờ 41 phút) | 5.250.000 | 6.300.000 | 8.800.000 | 11.300.000 |
Đức Hòa, Long An đi Chi Lăng 1,785 km (1 ngày 3 giờ) | 66.937.500 | 80.325.000 | 82.825.000 | 85.325.000 |
Đức Hòa, Long An đi Đình Lập 1,899 km (1 ngày 5 giờ) | 71.212.500 | 85.455.000 | 87.955.000 | 90.455.000 |
Đức Hòa, Long An đi Hữu Lũng 1,760 km (1 ngày 3 giờ) | 66.000.000 | 79.200.000 | 81.700.000 | 84.200.000 |
Đức Hòa, Long An đi Lộc Bình 1,842 km (1 ngày 4 giờ) | 69.075.000 | 82.890.000 | 85.390.000 | 87.890.000 |
Đức Hòa, Long An đi Tràng Định 1,886 km (1 ngày 5 giờ) | 70.725.000 | 84.870.000 | 87.370.000 | 89.870.000 |
Bảng giá xe 29 chỗ Đức Hòa, Long An đi Bắc Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Đức Hòa, Long An đi TP Bắc Giang 1,719 km (1 ngày 2 giờ) | 64.462.500 | 77.355.000 | 79.855.000 | 82.355.000 |
Đức Hòa, Long An đi Hiệp Hòa 1,728 km (1 ngày 2 giờ) | 64.800.000 | 77.760.000 | 80.260.000 | 82.760.000 |
Đức Hòa, Long An đi Việt Yên 1,719 km (1 ngày 2 giờ) | 64.462.500 | 77.355.000 | 79.855.000 | 82.355.000 |
Đức Hòa, Long An đi Tân Yên 1,728 km (1 ngày 3 giờ) | 64.800.000 | 77.760.000 | 80.260.000 | 82.760.000 |
Đức Hòa, Long An đi Yên Thế 1,745 km (1 ngày 3 giờ) | 65.437.500 | 78.525.000 | 81.025.000 | 83.525.000 |
Đức Hòa, Long An đi Lạng Giang 1,735 km (1 ngày 3 giờ) | 65.062.500 | 78.075.000 | 80.575.000 | 83.075.000 |
Đức Hòa, Long An đi Lục Nam 1,744 km (1 ngày 3 giờ) | 65.400.000 | 78.480.000 | 80.980.000 | 83.480.000 |
Đức Hòa, Long An đi Lục Ngạn 1,778 km (1 ngày 4 giờ) | 66.675.000 | 80.010.000 | 82.510.000 | 85.010.000 |
Đức Hòa, Long An đi Sơn Động 1,689 km (1 ngày 2 giờ) | 63.337.500 | 76.005.000 | 78.505.000 | 81.005.000 |
Đức Hòa, Long An đi Yên Dũng 1,733 km (1 ngày 3 giờ) | 64.987.500 | 77.985.000 | 80.485.000 | 82.985.000 |
Bảng giá xe 29 chỗ Đức Hòa, Long An đi Quảng Ninh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Đức Hòa, Long An đi TP Hạ Long 1,869 km (1 ngày 4 giờ) | 70.087.500 | 84.105.000 | 86.605.000 | 89.105.000 |
Đức Hòa, Long An đi TP Cẩm Phả 1,834 km (1 ngày 4 giờ) | 68.775.000 | 82.530.000 | 85.030.000 | 87.530.000 |
Đức Hòa, Long An đi TP Móng Cái 1,926 km (1 ngày 4 giờ) | 72.225.000 | 86.670.000 | 89.170.000 | 91.670.000 |
Đức Hòa, Long An đi TP Uông Bí 1,761 km (1 ngày 3 giờ) | 66.037.500 | 79.245.000 | 81.745.000 | 84.245.000 |
Đức Hòa, Long An đi TX Đông Triều 1,737 km (1 ngày 3 giờ) | 65.137.500 | 78.165.000 | 80.665.000 | 83.165.000 |
Đức Hòa, Long An đi TX Quảng Yên 1,765 km (1 ngày 3 giờ) | 66.187.500 | 79.425.000 | 81.925.000 | 84.425.000 |
Đức Hòa, Long An đi Vân Đồn 1,842 km (1 ngày 4 giờ) | 69.075.000 | 82.890.000 | 85.390.000 | 87.890.000 |
Đức Hòa, Long An đi Bình Liêu, Quảng Ninh 1,896 km (1 ngày 5 giờ) | 71.100.000 | 85.320.000 | 87.820.000 | 90.320.000 |
Đức Hòa, Long An đi Tiên Yên 1,868 km (1 ngày 4 giờ) | 70.050.000 | 84.060.000 | 86.560.000 | 89.060.000 |
Đức Hòa, Long An đi Đầm Hà 1,880 km (1 ngày 4 giờ) | 70.500.000 | 84.600.000 | 87.100.000 | 89.600.000 |
Đức Hòa, Long An đi Hải Hà, Quảng Ninh 1,899 km (1 ngày 4 giờ) | 71.212.500 | 85.455.000 | 87.955.000 | 90.455.000 |
Đức Hòa, Long An đi Ba Chẽ 1,857 km (1 ngày 4 giờ) | 69.637.500 | 83.565.000 | 86.065.000 | 88.565.000 |
Bảng giá xe 29 chỗ Đức Hòa, Long An đi Hà Nội | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Đức Hòa, Long An đi Quận Ba Đình 1,677 km (1 ngày 2 giờ) | 62.887.500 | 75.465.000 | 77.965.000 | 80.465.000 |
Đức Hòa, Long An đi Quận Hoàn Kiếm 1,680 km (1 ngày 2 giờ) | 63.000.000 | 75.600.000 | 78.100.000 | 80.600.000 |
Đức Hòa, Long An đi Quận Hai Bà Trưng 1,672 km (1 ngày 2 giờ) | 62.700.000 | 75.240.000 | 77.740.000 | 80.240.000 |
Đức Hòa, Long An đi Quận Đống Đa 1,673 km (1 ngày 2 giờ) | 62.737.500 | 75.285.000 | 77.785.000 | 80.285.000 |
Đức Hòa, Long An đi Quận Tây Hồ 1,689 km (1 ngày 2 giờ) | 63.337.500 | 76.005.000 | 78.505.000 | 81.005.000 |
Đức Hòa, Long An đi Quận Cầu Giấy 1,678 km (1 ngày 2 giờ) | 62.925.000 | 75.510.000 | 78.010.000 | 80.510.000 |
Đức Hòa, Long An đi Quận Thanh Xuân 1,674 km (1 ngày 2 giờ) | 62.775.000 | 75.330.000 | 77.830.000 | 80.330.000 |
Đức Hòa, Long An đi Quận Hoàng Mai 1,670 km (1 ngày 1 giờ) | 62.625.000 | 75.150.000 | 77.650.000 | 80.150.000 |
Đức Hòa, Long An đi Quận Long Biên 1,682 km (1 ngày 2 giờ) | 63.075.000 | 75.690.000 | 78.190.000 | 80.690.000 |
Đức Hòa, Long An đi Quận Hà Đông 1,677 km (1 ngày 2 giờ) | 62.887.500 | 75.465.000 | 77.965.000 | 80.465.000 |
Đức Hòa, Long An đi Quận Bắc Từ Liêm 1,686 km (1 ngày 2 giờ) | 63.225.000 | 75.870.000 | 78.370.000 | 80.870.000 |
Đức Hòa, Long An đi Sân bay Nội Bài 1,700 km (1 ngày 2 giờ) | 63.750.000 | 76.500.000 | 79.000.000 | 81.500.000 |
Đức Hòa, Long An đi Thị xã Sơn Tây 1,718 km (1 ngày 2 giờ) | 64.425.000 | 77.310.000 | 79.810.000 | 82.310.000 |
Đức Hòa, Long An đi Sóc Sơn 1,718 km (1 ngày 2 giờ) | 64.425.000 | 77.310.000 | 79.810.000 | 82.310.000 |
Đức Hòa, Long An đi Đông Anh 1,699 km (1 ngày 2 giờ) | 63.712.500 | 76.455.000 | 78.955.000 | 81.455.000 |
Đức Hòa, Long An đi Gia Lâm 1,683 km (1 ngày 2 giờ) | 63.112.500 | 75.735.000 | 78.235.000 | 80.735.000 |
Đức Hòa, Long An đi Thanh Trì 1,666 km (1 ngày 1 giờ) | 62.475.000 | 74.970.000 | 77.470.000 | 79.970.000 |
Đức Hòa, Long An đi Thanh Oai 1,671 km (1 ngày 2 giờ) | 62.662.500 | 75.195.000 | 77.695.000 | 80.195.000 |
Đức Hòa, Long An đi Thường Tín 1,657 km (1 ngày 1 giờ) | 62.137.500 | 74.565.000 | 77.065.000 | 79.565.000 |
Đức Hòa, Long An đi Phú Xuyên 1,648 km (1 ngày 1 giờ) | 61.800.000 | 74.160.000 | 76.660.000 | 79.160.000 |
Đức Hòa, Long An đi Ứng Hòa 1,650 km (1 ngày 1 giờ) | 61.875.000 | 74.250.000 | 76.750.000 | 79.250.000 |
Đức Hòa, Long An đi Mỹ Đức 1,642 km (1 ngày 1 giờ) | 61.575.000 | 73.890.000 | 76.390.000 | 78.890.000 |
Đức Hòa, Long An đi Ba Vì 1,728 km (1 ngày 3 giờ) | 64.800.000 | 77.760.000 | 80.260.000 | 82.760.000 |
Đức Hòa, Long An đi Phúc Thọ 1,708 km (1 ngày 2 giờ) | 64.050.000 | 76.860.000 | 79.360.000 | 81.860.000 |
Đức Hòa, Long An đi Thạch Thất 1,706 km (1 ngày 2 giờ) | 63.975.000 | 76.770.000 | 79.270.000 | 81.770.000 |
Đức Hòa, Long An đi Quốc Oai 1,698 km (1 ngày 2 giờ) | 63.675.000 | 76.410.000 | 78.910.000 | 81.410.000 |
Đức Hòa, Long An đi Chương Mỹ 1,664 km (1 ngày 2 giờ) | 62.400.000 | 74.880.000 | 77.380.000 | 79.880.000 |
Đức Hòa, Long An đi Đan Phượng 1,695 km (1 ngày 2 giờ) | 63.562.500 | 76.275.000 | 78.775.000 | 81.275.000 |
Đức Hòa, Long An đi Hoài Đức 1,688 km (1 ngày 2 giờ) | 63.300.000 | 75.960.000 | 78.460.000 | 80.960.000 |
Đức Hòa, Long An đi Mê Linh 1,703 km (1 ngày 2 giờ) | 63.862.500 | 76.635.000 | 79.135.000 | 81.635.000 |
Bảng giá xe 29 chỗ Đức Hòa, Long An đi Hải Dương | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Đức Hòa, Long An đi TP Hải Dương 1,705 km (1 ngày 2 giờ) | 63.937.500 | 76.725.000 | 79.225.000 | 81.725.000 |
Đức Hòa, Long An đi TP Chí Linh 1,727 km (1 ngày 3 giờ) | 64.762.500 | 77.715.000 | 80.215.000 | 82.715.000 |
Đức Hòa, Long An đi TX Kinh Môn 1,735 km (1 ngày 3 giờ) | 65.062.500 | 78.075.000 | 80.575.000 | 83.075.000 |
Đức Hòa, Long An đi Bình Giang 1,687 km (1 ngày 2 giờ) | 63.262.500 | 75.915.000 | 78.415.000 | 80.915.000 |
Đức Hòa, Long An đi Gia Lộc 1,696 km (1 ngày 2 giờ) | 63.600.000 | 76.320.000 | 78.820.000 | 81.320.000 |
Đức Hòa, Long An đi Nam Sách 1,713 km (1 ngày 2 giờ) | 64.237.500 | 77.085.000 | 79.585.000 | 82.085.000 |
Đức Hòa, Long An đi Kim Thành, Hải Dương 1,731 km (1 ngày 3 giờ) | 64.912.500 | 77.895.000 | 80.395.000 | 82.895.000 |
Đức Hòa, Long An đi Ninh Giang 1,588 km (1 ngày 0 giờ) | 59.550.000 | 71.460.000 | 73.960.000 | 76.460.000 |
Đức Hòa, Long An đi Thanh Hà, Hải Dương 1,722 km (1 ngày 2 giờ) | 64.575.000 | 77.490.000 | 79.990.000 | 82.490.000 |
Đức Hòa, Long An đi Thanh Miện 1,666 km (1 ngày 2 giờ) | 62.475.000 | 74.970.000 | 77.470.000 | 79.970.000 |
Đức Hòa, Long An đi Tứ Kỳ 1,684 km (1 ngày 2 giờ) | 63.150.000 | 75.780.000 | 78.280.000 | 80.780.000 |
Đức Hòa, Long An đi Cẩm Giàng 1,684 km (1 ngày 2 giờ) | 63.150.000 | 75.780.000 | 78.280.000 | 80.780.000 |
Bảng giá xe 29 chỗ Đức Hòa, Long An đi Hải Phòng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Đức Hòa, Long An đi Quận Hồng Bàng 1,738 km (1 ngày 3 giờ) | 65.175.000 | 78.210.000 | 80.710.000 | 83.210.000 |
Đức Hòa, Long An đi Quận Ngô Quyền 1,756 km (1 ngày 3 giờ) | 65.850.000 | 79.020.000 | 81.520.000 | 84.020.000 |
Đức Hòa, Long An đi Quận Lê Chân 1,750 km (1 ngày 3 giờ) | 65.625.000 | 78.750.000 | 81.250.000 | 83.750.000 |
Đức Hòa, Long An đi Quận Hải An 1,754 km (1 ngày 3 giờ) | 65.775.000 | 78.930.000 | 81.430.000 | 83.930.000 |
Đức Hòa, Long An đi Quận Kiến An 1,704 km (1 ngày 3 giờ) | 63.900.000 | 76.680.000 | 79.180.000 | 81.680.000 |
Đức Hòa, Long An đi Quận Đồ Sơn 1,748 km (1 ngày 2 giờ) | 65.550.000 | 78.660.000 | 81.160.000 | 83.660.000 |
Đức Hòa, Long An đi Quận Dương Kinh 1,744 km (1 ngày 2 giờ) | 65.400.000 | 78.480.000 | 80.980.000 | 83.480.000 |
Đức Hòa, Long An đi An Dương 1,732 km (1 ngày 2 giờ) | 64.950.000 | 77.940.000 | 80.440.000 | 82.940.000 |
Đức Hòa, Long An đi An Lão 1,724 km (1 ngày 2 giờ) | 64.650.000 | 77.580.000 | 80.080.000 | 82.580.000 |
Đức Hòa, Long An đi Kiến Thụy 1,706 km (1 ngày 3 giờ) | 63.975.000 | 76.770.000 | 79.270.000 | 81.770.000 |
Đức Hòa, Long An đi Thủy Nguyên 1,747 km (1 ngày 3 giờ) | 65.512.500 | 78.615.000 | 81.115.000 | 83.615.000 |
Đức Hòa, Long An đi Tiên Lãng 1,691 km (1 ngày 2 giờ) | 63.412.500 | 76.095.000 | 78.595.000 | 81.095.000 |
Đức Hòa, Long An đi Vĩnh Bảo 1,680 km (1 ngày 2 giờ) | 63.000.000 | 75.600.000 | 78.100.000 | 80.600.000 |
Đức Hòa, Long An đi Cát Hải 1,680 km (1 ngày 2 giờ) | 63.000.000 | 75.600.000 | 78.100.000 | 80.600.000 |
Bảng giá xe 29 chỗ Đức Hòa, Long An đi Hưng Yên | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Đức Hòa, Long An đi TP Hưng Yên 1,658 km (1 ngày 2 giờ) | 62.175.000 | 74.610.000 | 77.110.000 | 79.610.000 |
Đức Hòa, Long An đi TX Mỹ Hào 1,680 km (1 ngày 2 giờ) | 63.000.000 | 75.600.000 | 78.100.000 | 80.600.000 |
Đức Hòa, Long An đi Văn Lâm 1,680 km (1 ngày 2 giờ) | 63.000.000 | 75.600.000 | 78.100.000 | 80.600.000 |
Đức Hòa, Long An đi Văn Giang 1,684 km (1 ngày 2 giờ) | 63.150.000 | 75.780.000 | 78.280.000 | 80.780.000 |
Đức Hòa, Long An đi Yên Mỹ 1,670 km (1 ngày 2 giờ) | 62.625.000 | 75.150.000 | 77.650.000 | 80.150.000 |
Đức Hòa, Long An đi Khoái Châu 1,666 km (1 ngày 2 giờ) | 62.475.000 | 74.970.000 | 77.470.000 | 79.970.000 |
Đức Hòa, Long An đi Ân Thi 1,662 km (1 ngày 2 giờ) | 62.325.000 | 74.790.000 | 77.290.000 | 79.790.000 |
Đức Hòa, Long An đi Kim Động, Hưng Yên 1,654 km (1 ngày 1 giờ) | 62.025.000 | 74.430.000 | 76.930.000 | 79.430.000 |
Đức Hòa, Long An đi Tiên Lữ 1,648 km (1 ngày 1 giờ) | 61.800.000 | 74.160.000 | 76.660.000 | 79.160.000 |
Đức Hòa, Long An đi Phù Cừ 1,656 km (1 ngày 2 giờ) | 62.100.000 | 74.520.000 | 77.020.000 | 79.520.000 |
Bảng giá xe 29 chỗ Đức Hòa, Long An đi Thái Bình | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Đức Hòa, Long An đi TP Thái Bình 1,634 km (1 ngày 1 giờ) | 61.275.000 | 73.530.000 | 76.030.000 | 78.530.000 |
Đức Hòa, Long An đi Đông Hưng 1,647 km (1 ngày 2 giờ) | 61.762.500 | 74.115.000 | 76.615.000 | 79.115.000 |
Đức Hòa, Long An đi Hưng Hà 1,647 km (1 ngày 1 giờ) | 61.762.500 | 74.115.000 | 76.615.000 | 79.115.000 |
Đức Hòa, Long An đi Quỳnh Phụ 1,670 km (1 ngày 2 giờ) | 62.625.000 | 75.150.000 | 77.650.000 | 80.150.000 |
Đức Hòa, Long An đi Kiến Xương 1,650 km (1 ngày 2 giờ) | 61.875.000 | 74.250.000 | 76.750.000 | 79.250.000 |
Đức Hòa, Long An đi Tiền Hải 1,656 km (1 ngày 2 giờ) | 62.100.000 | 74.520.000 | 77.020.000 | 79.520.000 |
Đức Hòa, Long An đi Thái Thụy 1,662 km (1 ngày 2 giờ) | 62.325.000 | 74.790.000 | 77.290.000 | 79.790.000 |
Đức Hòa, Long An đi Vũ Thư 1,628 km (1 ngày 1 giờ) | 61.050.000 | 73.260.000 | 75.760.000 | 78.260.000 |
Bảng giá xe 29 chỗ Đức Hòa, Long An đi Hà Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Đức Hòa, Long An đi TP Hà Giang 1,964 km (1 ngày 7 giờ) | 73.650.000 | 88.380.000 | 90.880.000 | 93.380.000 |
Đức Hòa, Long An đi Đồng Văn 2,090 km (1 ngày 10 giờ) | 78.375.000 | 94.050.000 | 96.550.000 | 99.050.000 |
Đức Hòa, Long An đi Mèo Vạc 2,058 km (1 ngày 10 giờ) | 77.175.000 | 92.610.000 | 95.110.000 | 97.610.000 |
Đức Hòa, Long An đi Yên Minh 2,065 km (1 ngày 10 giờ) | 77.437.500 | 92.925.000 | 95.425.000 | 97.925.000 |
Đức Hòa, Long An đi Quản Bạ 2,019 km (1 ngày 8 giờ) | 75.712.500 | 90.855.000 | 93.355.000 | 95.855.000 |
Đức Hòa, Long An đi Bắc Mê 2,025 km (1 ngày 9 giờ) | 75.937.500 | 91.125.000 | 93.625.000 | 96.125.000 |
Đức Hòa, Long An đi Hoàng Su Phì 1,976 km (1 ngày 7 giờ) | 74.100.000 | 88.920.000 | 91.420.000 | 93.920.000 |
Đức Hòa, Long An đi Xín Mần 2,014 km (1 ngày 8 giờ) | 75.525.000 | 90.630.000 | 93.130.000 | 95.630.000 |
Đức Hòa, Long An đi Bắc Quang 1,918 km (1 ngày 6 giờ) | 71.925.000 | 86.310.000 | 88.810.000 | 91.310.000 |
Đức Hòa, Long An đi Quang Bình, Hà Giang 1,923 km (1 ngày 6 giờ) | 72.112.500 | 86.535.000 | 89.035.000 | 91.535.000 |
Đức Hòa, Long An đi Vị Xuyên 1,947 km (1 ngày 6 giờ) | 73.012.500 | 87.615.000 | 90.115.000 | 92.615.000 |
Bảng giá xe 29 chỗ Đức Hòa, Long An đi Cao Bằng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Đức Hòa, Long An đi TP Cao Bằng 1,943 km (1 ngày 7 giờ) | 72.862.500 | 87.435.000 | 89.935.000 | 92.435.000 |
Đức Hòa, Long An đi Bảo Lâm, Cao Bằng 2,056 km (1 ngày 9 giờ) | 77.100.000 | 92.520.000 | 95.020.000 | 97.520.000 |
Đức Hòa, Long An đi Bảo Lạc 1,988 km (1 ngày 9 giờ) | 74.550.000 | 89.460.000 | 91.960.000 | 94.460.000 |
Đức Hòa, Long An đi Hà Quảng 1,980 km (1 ngày 8 giờ) | 74.250.000 | 89.100.000 | 91.600.000 | 94.100.000 |
Đức Hòa, Long An đi Trùng Khánh, Cao Bằng 1,972 km (1 ngày 7 giờ) | 73.950.000 | 88.740.000 | 91.240.000 | 93.740.000 |
Đức Hòa, Long An đi Hạ Lang 1,975 km (1 ngày 7 giờ) | 74.062.500 | 88.875.000 | 91.375.000 | 93.875.000 |
Đức Hòa, Long An đi Quảng Hòa 1,948 km (1 ngày 7 giờ) | 73.050.000 | 87.660.000 | 90.160.000 | 92.660.000 |
Đức Hòa, Long An đi Hòa An, Cao Bằng 1,949 km (1 ngày 7 giờ) | 73.087.500 | 87.705.000 | 90.205.000 | 92.705.000 |
Đức Hòa, Long An đi Nguyên Bình 1,927 km (1 ngày 7 giờ) | 72.262.500 | 86.715.000 | 89.215.000 | 91.715.000 |
Đức Hòa, Long An đi Thạch An 1,929 km (1 ngày 7 giờ) | 72.337.500 | 86.805.000 | 89.305.000 | 91.805.000 |








