Bảng giá thuê xe 16 chỗ Tây Ninh đi tỉnh 1-2 chiều, đưa đón sân bay Tân Sơn Nhất, đi tour, rước dâu, cưới hỏi tại Tây Ninh.
Lưu ý: Đây là chi phí tham khảo phổ biến. Giá thực tế có thể thay đổi theo điểm đón – điểm trả, thời gian thuê, số ngày, lễ Tết và yêu cầu cụ thể khi bạn book xe.
Giá xe 16 chỗ nội di chuyển tại Tây Ninh : 2,400,000 triệu/ngày ( ca 10 tiếng, 100km ), ngoài 10h phụ phí 200,000 VND/ giờ, ngoài 100km phụ phí 10,000 VND/km
Đón khách sân bay Tân Sơn Nhất ( 2h ) : 2,000,000 VND.
Đưa khách nội thành đi Sân bay ( 2h ) : 2,000,000 VND.
Giá thuê xe đi tỉnh theo khoảng cách di chuyển ( cả đi và về ) :
50 – 100 Km : 2,200,000 – 2,400,000 VND
100 – 200 Km : 2,400,000 – 3,000,000 VND
200-300 Km : 3,000,000 – 3,500,000 VND
Giá thuê xe 1 chiều : Từ 14,000 – 20,000 VND/km.
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Tp Tây Ninh đi Tây Ninh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Tây Ninh đi TP Tây Ninh 18,1 km | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
Tp Tây Ninh đi H. Tân Biên 36,7 km | 1.101.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
Tp Tây Ninh đi H. Tân Châu 45,6 km | 1.368.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
Tp Tây Ninh đi H. Dương Minh Châu 18,1 km | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
Tp Tây Ninh đi H. Châu Thành, Tây Ninh 36,7 km | 1.101.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
Tp Tây Ninh đi H. Bến Cầu 24,1 km | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
Tp Tây Ninh đi Cửa khẩu Mộc Bài 36,7 km | 1.101.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
Tp Tây Ninh đi H. Trảng Bàng 49,4 km | 1.482.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Tp Tây Ninh đi Bình Dương | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Tây Ninh đi TP Thủ Dầu Một 101 km | 2.020.000 | 3.220.000 | 5.720.000 | 8.720.000 |
Tp Tây Ninh đi TP Dĩ An 101 km | 2.020.000 | 3.220.000 | 5.720.000 | 8.720.000 |
Tp Tây Ninh đi TP Thuận An 93,7 km | 1.967.700 | 3.167.700 | 5.667.700 | 8.667.700 |
Tp Tây Ninh đi H. Bến Cát 72 km | 1.800.000 | 3.000.000 | 5.500.000 | 8.500.000 |
Tp Tây Ninh đi H. Dầu Tiếng 36 km | 1.080.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
Tp Tây Ninh đi H. Tân Uyên 94,1 km | 1.976.100 | 3.176.100 | 5.676.100 | 8.676.100 |
Tp Tây Ninh đi H. Phú Giáo 92,8 km | 1.948.800 | 3.148.800 | 5.648.800 | 8.648.800 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Tp Tây Ninh đi Đồng Nai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Tây Ninh đi TP Biên Hòa 107 km | 2.140.000 | 3.340.000 | 5.840.000 | 8.840.000 |
Tp Tây Ninh đi TP Long Khánh 155 km | 2.480.000 | 3.680.000 | 6.180.000 | 9.180.000 |
Tp Tây Ninh đi H. Trảng Bom 155 km | 2.480.000 | 3.680.000 | 6.180.000 | 9.180.000 |
Tp Tây Ninh đi H. Vĩnh Cửu 163 km | 2.608.000 | 3.651.200 | 6.151.200 | 9.151.200 |
Tp Tây Ninh đi H. Nhơn Trạch 135 km | 2.700.000 | 3.780.000 | 6.280.000 | 9.280.000 |
Tp Tây Ninh đi H. Cẩm Mỹ 173 km | 2.768.000 | 3.875.200 | 6.375.200 | 9.375.200 |
Tp Tây Ninh đi H. Định Quán 190 km | 3.040.000 | 4.256.000 | 6.756.000 | 9.756.000 |
Tp Tây Ninh đi H. Long Thành 141 km | 2.820.000 | 3.948.000 | 6.448.000 | 9.448.000 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Tp Tây Ninh đi Bình Phước | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Tây Ninh đi TP Đồng Xoài 108 km | 2.160.000 | 3.360.000 | 5.860.000 | 8.860.000 |
Tp Tây Ninh đi H. Bù Đăng 154 km | 2.464.000 | 3.664.000 | 6.164.000 | 9.164.000 |
Tp Tây Ninh đi H. Bù Gia Mập 197 km | 3.152.000 | 4.412.800 | 6.912.800 | 9.912.800 |
Tp Tây Ninh đi H. Chơn Thành 77 km | 1.925.000 | 3.125.000 | 5.625.000 | 8.625.000 |
Tp Tây Ninh đi H. Phú Riềng 126 km | 2.520.000 | 3.528.000 | 6.028.000 | 9.028.000 |
Tp Tây Ninh đi H. Hớn Quản 126 km | 2.520.000 | 3.528.000 | 6.028.000 | 9.028.000 |
Tp Tây Ninh đi H. Lộc Ninh 108 km | 2.160.000 | 3.360.000 | 5.860.000 | 8.860.000 |
Tp Tây Ninh đi H. Bù Đốp 149 km | 2.980.000 | 4.172.000 | 6.672.000 | 9.672.000 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Tp Tây Ninh đi Vũng Tàu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Tây Ninh đi TP Vũng Tàu 183 km | 2.928.000 | 4.099.200 | 6.599.200 | 9.599.200 |
Tp Tây Ninh đi TP Bà Rịa 175 km | 2.800.000 | 3.920.000 | 6.420.000 | 9.420.000 |
Tp Tây Ninh đi H. Châu Đức 173 km | 2.768.000 | 3.875.200 | 6.375.200 | 9.375.200 |
Tp Tây Ninh đi H. Xuyên Mộc 195 km | 3.120.000 | 4.368.000 | 6.868.000 | 9.868.000 |
Tp Tây Ninh đi H. Long Điền 178 km | 2.848.000 | 3.987.200 | 6.487.200 | 9.487.200 |
Tp Tây Ninh đi H. Đất Đỏ 184 km | 2.944.000 | 4.121.600 | 6.621.600 | 9.621.600 |
Tp Tây Ninh đi H. Tân Thành 114 km | 2.280.000 | 3.480.000 | 5.980.000 | 8.980.000 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Tp Tây Ninh đi TPHCM | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Tây Ninh đi Quận 1 98,8 km | 2.074.800 | 3.274.800 | 5.774.800 | 8.774.800 |
Tp Tây Ninh đi Sân bay Tân Sơn Nhất 93,4 km | 1.961.400 | 3.161.400 | 5.661.400 | 8.661.400 |
Tp Tây Ninh đi Củ Chi 66,3 km | 1.657.500 | 2.857.500 | 5.357.500 | 8.357.500 |
Tp Tây Ninh đi Nhà Bè 66,3 km | 1.657.500 | 2.857.500 | 5.357.500 | 8.357.500 |
Tp Tây Ninh đi TP Thủ Đức 103 km | 2.060.000 | 3.260.000 | 5.760.000 | 8.760.000 |
Tp Tây Ninh đi Quận Bình Thạnh 97,2 km | 2.041.200 | 3.241.200 | 5.741.200 | 8.741.200 |
Tp Tây Ninh đi Quận Gò Vấp 92,6 km | 1.944.600 | 3.144.600 | 5.644.600 | 8.644.600 |
Tp Tây Ninh đi Quận Tân Bình 92,2 km | 1.936.200 | 3.136.200 | 5.636.200 | 8.636.200 |
Tp Tây Ninh đi Quận Tân Phú 92,2 km | 1.936.200 | 3.136.200 | 5.636.200 | 8.636.200 |
Tp Tây Ninh đi Quận Bình Tân 95,1 km | 1.997.100 | 3.197.100 | 5.697.100 | 8.697.100 |
Tp Tây Ninh đi Bình Chánh 109 km | 2.180.000 | 3.380.000 | 5.880.000 | 8.880.000 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Tp Tây Ninh đi Quảng Nam | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Tây Ninh đi TP Tam Kỳ 939 km | 12.207.000 | 17.089.800 | 19.589.800 | 22.589.800 |
Tp Tây Ninh đi TP Hội An 989 km | 12.857.000 | 17.999.800 | 20.499.800 | 23.499.800 |
Tp Tây Ninh đi Thăng Bình 968 km | 12.584.000 | 17.617.600 | 20.117.600 | 23.117.600 |
Tp Tây Ninh đi Quế Sơn 978 km | 12.714.000 | 17.799.600 | 20.299.600 | 23.299.600 |
Tp Tây Ninh đi Hiệp Đức 805 km | 10.465.000 | 14.651.000 | 17.151.000 | 20.151.000 |
Tp Tây Ninh đi Núi Thành 923 km | 11.999.000 | 16.798.600 | 19.298.600 | 22.298.600 |
Tp Tây Ninh đi Tiên Phước 961 km | 12.493.000 | 17.490.200 | 19.990.200 | 22.990.200 |
Tp Tây Ninh đi Phú Ninh 1,836 km | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
Tp Tây Ninh đi Bắc Trà My 774 km | 10.062.000 | 14.086.800 | 16.586.800 | 19.586.800 |
Tp Tây Ninh đi Nam Trà My 722 km | 9.386.000 | 13.140.400 | 15.640.400 | 18.640.400 |
Tp Tây Ninh đi Đông Giang 869 km | 11.297.000 | 15.815.800 | 18.315.800 | 21.315.800 |
Tp Tây Ninh đi Tây Giang 905 km | 11.765.000 | 16.471.000 | 18.971.000 | 21.971.000 |
Tp Tây Ninh đi Đà Nắng 1011 km | 13.143.000 | 18.400.200 | 20.900.200 | 23.900.200 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Tp Tây Ninh đi Kon Tum | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Tây Ninh đi TP Kon Tum 576 km | 7.488.000 | 10.483.200 | 12.983.200 | 15.983.200 |
Tp Tây Ninh đi H. Đăk Glei 700 km | 9.100.000 | 12.740.000 | 15.240.000 | 18.240.000 |
Tp Tây Ninh đi H. Ngọc Hồi, Kon Tum 666 km | 8.658.000 | 12.121.200 | 14.621.200 | 17.621.200 |
Tp Tây Ninh đi H. Đăk Tô 627 km | 8.151.000 | 11.411.400 | 13.911.400 | 16.911.400 |
Tp Tây Ninh đi H. Kon Plông 627 km | 8.151.000 | 11.411.400 | 13.911.400 | 16.911.400 |
Tp Tây Ninh đi H. Kon Rẫy 627 km | 8.151.000 | 11.411.400 | 13.911.400 | 16.911.400 |
Tp Tây Ninh đi H. Sa Thầy 604 km | 7.852.000 | 10.992.800 | 13.492.800 | 16.492.800 |
Tp Tây Ninh đi H. Tu Mơ Rông 663 km | 8.619.000 | 12.066.600 | 14.566.600 | 17.566.600 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Tp Tây Ninh đi Vĩnh Long | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Tây Ninh đi TP Vĩnh Long 214 km | 3.210.000 | 4.494.000 | 6.994.000 | 9.994.000 |
Tp Tây Ninh đi H. Bình Minh 210 km | 3.150.000 | 4.410.000 | 6.910.000 | 9.910.000 |
Tp Tây Ninh đi H. Long Hồ 202 km | 3.030.000 | 4.242.000 | 6.742.000 | 9.742.000 |
Tp Tây Ninh đi H. Mang Thít 212 km | 3.180.000 | 4.452.000 | 6.952.000 | 9.952.000 |
Tp Tây Ninh đi H. Trà Ôn 226 km | 3.390.000 | 4.746.000 | 7.246.000 | 10.246.000 |
Tp Tây Ninh đi H. Vũng Liêm 198 km | 3.168.000 | 4.435.200 | 6.935.200 | 9.935.200 |
Tp Tây Ninh đi Bình Tân, Vĩnh Long 215 km | 3.225.000 | 4.515.000 | 7.015.000 | 10.015.000 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Tp Tây Ninh đi Bình Thuận | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Tây Ninh đi TP Phan Thiết 265 km | 3.975.000 | 5.565.000 | 8.065.000 | 11.065.000 |
Tp Tây Ninh đi Hàm Thuận Bắc 280 km | 4.200.000 | 5.880.000 | 8.380.000 | 11.380.000 |
Tp Tây Ninh đi Hàm Thuận Nam 242 km | 3.630.000 | 5.082.000 | 7.582.000 | 10.582.000 |
Tp Tây Ninh đi Bắc Bình 308 km | 4.312.000 | 6.036.800 | 8.536.800 | 11.536.800 |
Tp Tây Ninh đi Tánh Linh 255 km | 3.825.000 | 5.355.000 | 7.855.000 | 10.855.000 |
Tp Tây Ninh đi Đức Linh 224 km | 3.360.000 | 4.704.000 | 7.204.000 | 10.204.000 |
Tp Tây Ninh đi TP Mũi Né 291 km | 4.365.000 | 6.111.000 | 8.611.000 | 11.611.000 |
Tp Tây Ninh đi Lagi 243 km | 3.645.000 | 5.103.000 | 7.603.000 | 10.603.000 |
Tp Tây Ninh đi Tuy Phong 356 km | 4.628.000 | 6.479.200 | 8.979.200 | 11.979.200 |
Tp Tây Ninh đi Phan Rí 335 km | 4.690.000 | 6.566.000 | 9.066.000 | 12.066.000 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Tp Tây Ninh đi Nha Trang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Tây Ninh đi TP Nha Trang 488 km | 6.344.000 | 8.881.600 | 11.381.600 | 14.381.600 |
Tp Tây Ninh đi TP Cam Ranh 440 km | 5.720.000 | 8.008.000 | 10.508.000 | 13.508.000 |
Tp Tây Ninh đi Diên Khánh 482 km | 6.266.000 | 8.772.400 | 11.272.400 | 14.272.400 |
Tp Tây Ninh đi Cam Lâm 457 km | 5.941.000 | 8.317.400 | 10.817.400 | 13.817.400 |
Tp Tây Ninh đi Khánh Vĩnh 499 km | 6.487.000 | 9.081.800 | 11.581.800 | 14.581.800 |
Tp Tây Ninh đi Khánh Sơn 480 km | 6.240.000 | 8.736.000 | 11.236.000 | 14.236.000 |
Tp Tây Ninh đi Ninh Hòa 521 km | 6.773.000 | 9.482.200 | 11.982.200 | 14.982.200 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Tp Tây Ninh đi Ninh Thuận | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Tây Ninh đi Phan Rang 403 km | 5.239.000 | 7.334.600 | 9.834.600 | 12.834.600 |
Tp Tây Ninh đi Vĩnh Hy 439 km | 5.707.000 | 7.989.800 | 10.489.800 | 13.489.800 |
Tp Tây Ninh đi H. Ninh Phước 397 km | 5.161.000 | 7.225.400 | 9.725.400 | 12.725.400 |
Tp Tây Ninh đi H. Thuận Bắc 416 km | 5.408.000 | 7.571.200 | 10.071.200 | 13.071.200 |
Tp Tây Ninh đi H. Thuận Nam 378 km | 4.914.000 | 6.879.600 | 9.379.600 | 12.379.600 |
Tp Tây Ninh đi H. Bác Ái 430 km | 5.590.000 | 7.826.000 | 10.326.000 | 13.326.000 |
Tp Tây Ninh đi Ninh Hải 431 km | 5.603.000 | 7.844.200 | 10.344.200 | 13.344.200 |
Tp Tây Ninh đi Ninh Sơn 418 km | 5.434.000 | 7.607.600 | 10.107.600 | 13.107.600 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Tp Tây Ninh đi Quảng Ngãi | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Tây Ninh đi TP Quảng Ngãi 866 km | 11.258.000 | 15.761.200 | 18.261.200 | 21.261.200 |
Tp Tây Ninh đi Ba Tơ 710 km | 9.230.000 | 12.922.000 | 15.422.000 | 18.422.000 |
Tp Tây Ninh đi Bình Sơn 891 km | 11.583.000 | 16.216.200 | 18.716.200 | 21.716.200 |
Tp Tây Ninh đi Đức Phổ 826 km | 10.738.000 | 15.033.200 | 17.533.200 | 20.533.200 |
Tp Tây Ninh đi Mộ Đức 844 km | 10.972.000 | 15.360.800 | 17.860.800 | 20.860.800 |
Tp Tây Ninh đi Nghĩa Hành 860 km | 11.180.000 | 15.652.000 | 18.152.000 | 21.152.000 |
Tp Tây Ninh đi Sơn Tịnh 880 km | 11.440.000 | 16.016.000 | 18.516.000 | 21.516.000 |
Tp Tây Ninh đi Tây Trà 908 km | 11.804.000 | 16.525.600 | 19.025.600 | 22.025.600 |
Tp Tây Ninh đi Trà Bồng 908 km | 11.804.000 | 16.525.600 | 19.025.600 | 22.025.600 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Tp Tây Ninh đi Trà Vinh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Tây Ninh đi TP Trà Vinh 193 km | 3.088.000 | 4.323.200 | 6.823.200 | 9.823.200 |
Tp Tây Ninh đi H. Càng Long 191 km | 3.056.000 | 4.278.400 | 6.778.400 | 9.778.400 |
Tp Tây Ninh đi H. Cầu Kè 218 km | 3.270.000 | 4.578.000 | 7.078.000 | 10.078.000 |
Tp Tây Ninh đi H. Cầu Ngang 221 km | 3.315.000 | 4.641.000 | 7.141.000 | 10.141.000 |
Tp Tây Ninh đi H. Duyên Hải 242 km | 3.630.000 | 5.082.000 | 7.582.000 | 10.582.000 |
Tp Tây Ninh đi H. Tiểu Cần 213 km | 3.195.000 | 4.473.000 | 6.973.000 | 9.973.000 |
Tp Tây Ninh đi H. Trà Cú 228 km | 3.420.000 | 4.788.000 | 7.288.000 | 10.288.000 |
Tp Tây Ninh đi H. Châu Thành 202 km | 3.030.000 | 4.242.000 | 6.742.000 | 9.742.000 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Tp Tây Ninh đi Đồng Tháp | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Tây Ninh đi TP Cao Lãnh 169 km | 2.704.000 | 3.785.600 | 6.285.600 | 9.285.600 |
Tp Tây Ninh đi TP Sa Đéc 205 km | 3.075.000 | 4.305.000 | 6.805.000 | 9.805.000 |
Tp Tây Ninh đi H. Hồng Ngự 182 km | 2.912.000 | 4.076.800 | 6.576.800 | 9.576.800 |
Tp Tây Ninh đi H. Lai Vung 219 km | 3.285.000 | 4.599.000 | 7.099.000 | 10.099.000 |
Tp Tây Ninh đi H. Lấp Vò 189 km | 3.024.000 | 4.233.600 | 6.733.600 | 9.733.600 |
Tp Tây Ninh đi H. Thanh Bình 182 km | 2.912.000 | 4.076.800 | 6.576.800 | 9.576.800 |
Tp Tây Ninh đi H. Tháp Mười 140 km | 2.800.000 | 3.920.000 | 6.420.000 | 9.420.000 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Tp Tây Ninh đi An Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Tây Ninh đi TP Long Xuyên 206 km | 3.090.000 | 4.326.000 | 6.826.000 | 9.826.000 |
Tp Tây Ninh đi TP Châu Đốc 229 km | 3.435.000 | 4.809.000 | 7.309.000 | 10.309.000 |
Tp Tây Ninh đi H. Châu Phú 251 km | 3.765.000 | 5.271.000 | 7.771.000 | 10.771.000 |
Tp Tây Ninh đi H. Chợ Mới 209 km | 3.135.000 | 4.389.000 | 6.889.000 | 9.889.000 |
Tp Tây Ninh đi H. Phú Tân 210 km | 3.150.000 | 4.410.000 | 6.910.000 | 9.910.000 |
Tp Tây Ninh đi H. Tân Châu, An Giang 210 km | 3.150.000 | 4.410.000 | 6.910.000 | 9.910.000 |
Tp Tây Ninh đi H. Thoại Sơn 245 km | 3.675.000 | 5.145.000 | 7.645.000 | 10.645.000 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Tp Tây Ninh đi Kiên Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Tây Ninh đi TP Rạch Giá 259 km | 3.885.000 | 5.439.000 | 7.939.000 | 10.939.000 |
Tp Tây Ninh đi TP Hà Tiên 344 km | 4.816.000 | 6.742.400 | 9.242.400 | 12.242.400 |
Tp Tây Ninh đi Châu Thành 137 km | 2.740.000 | 3.836.000 | 6.336.000 | 9.336.000 |
Tp Tây Ninh đi H. Hòn Đất 284 km | 4.260.000 | 5.964.000 | 8.464.000 | 11.464.000 |
Tp Tây Ninh đi H. Kiên Lương 320 km | 4.480.000 | 6.272.000 | 8.772.000 | 11.772.000 |
Tp Tây Ninh đi H. Phú Quốc 418 km | 5.434.000 | 7.607.600 | 10.107.600 | 13.107.600 |
Tp Tây Ninh đi H. Tân Hiệp 249 km | 3.735.000 | 5.229.000 | 7.729.000 | 10.729.000 |
Tp Tây Ninh đi An Minh 307 km | 4.298.000 | 6.017.200 | 8.517.200 | 11.517.200 |
Tp Tây Ninh đi An Biên 272 km | 4.080.000 | 5.712.000 | 8.212.000 | 11.212.000 |
Tp Tây Ninh đi Rạch Sỏi 253 km | 3.795.000 | 5.313.000 | 7.813.000 | 10.813.000 |
Tp Tây Ninh đi Gò Quao 285 km | 4.275.000 | 5.985.000 | 8.485.000 | 11.485.000 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Tp Tây Ninh đi Cần Thơ | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Tây Ninh đi Tp Cần Thơ 223 km | 3.345.000 | 4.683.000 | 7.183.000 | 10.183.000 |
Tp Tây Ninh đi H. Thới Lai 244 km | 3.660.000 | 5.124.000 | 7.624.000 | 10.624.000 |
Tp Tây Ninh đi H. Vĩnh Thạnh 581 km | 7.553.000 | 10.574.200 | 13.074.200 | 16.074.200 |
Tp Tây Ninh đi H. Bình Thủy 227 km | 3.405.000 | 4.767.000 | 7.267.000 | 10.267.000 |
Tp Tây Ninh đi Ô Môn 247 km | 3.705.000 | 5.187.000 | 7.687.000 | 10.687.000 |
Tp Tây Ninh đi Phong Điền 236 km | 3.540.000 | 4.956.000 | 7.456.000 | 10.456.000 |
Tp Tây Ninh đi Cờ Đỏ 244 km | 3.660.000 | 5.124.000 | 7.624.000 | 10.624.000 |
Tp Tây Ninh đi Thới Lai 244 km | 3.660.000 | 5.124.000 | 7.624.000 | 10.624.000 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Tp Tây Ninh đi Hậu Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Tây Ninh đi TP Vị Thanh 264 km | 3.960.000 | 5.544.000 | 8.044.000 | 11.044.000 |
Tp Tây Ninh đi H. Châu Thành, Hậu Giang 236 km | 3.540.000 | 4.956.000 | 7.456.000 | 10.456.000 |
Tp Tây Ninh đi H. Long Mỹ 269 km | 4.035.000 | 5.649.000 | 8.149.000 | 11.149.000 |
Tp Tây Ninh đi H. Phụng Hiệp 248 km | 3.720.000 | 5.208.000 | 7.708.000 | 10.708.000 |
Tp Tây Ninh đi H. Vị Thủy 264 km | 3.960.000 | 5.544.000 | 8.044.000 | 11.044.000 |
Tp Tây Ninh đi Ngã Bảy 247 km | 3.705.000 | 5.187.000 | 7.687.000 | 10.687.000 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Tp Tây Ninh đi Sóc Trăng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Tây Ninh đi TP Sóc Trăng 275 km | 4.125.000 | 5.775.000 | 8.275.000 | 11.275.000 |
Tp Tây Ninh đi H. Châu Thành 202 km | 3.030.000 | 4.242.000 | 6.742.000 | 9.742.000 |
Tp Tây Ninh đi H. Mỹ Tú 277 km | 4.155.000 | 5.817.000 | 8.317.000 | 11.317.000 |
Tp Tây Ninh đi H. Mỹ Xuyên 284 km | 4.260.000 | 5.964.000 | 8.464.000 | 11.464.000 |
Tp Tây Ninh đi H. Long Phú 278 km | 4.170.000 | 5.838.000 | 8.338.000 | 11.338.000 |
Tp Tây Ninh đi H. Trần Đề 292 km | 4.380.000 | 6.132.000 | 8.632.000 | 11.632.000 |
Tp Tây Ninh đi H. Cù Lao Dung 234 km | 3.510.000 | 4.914.000 | 7.414.000 | 10.414.000 |
Tp Tây Ninh đi Vĩnh Châu, Sóc Trăng 311 km | 4.354.000 | 6.095.600 | 8.595.600 | 11.595.600 |
Tp Tây Ninh đi Kế Sách 249 km | 3.735.000 | 5.229.000 | 7.729.000 | 10.729.000 |
Tp Tây Ninh đi Thạnh Trị 232 km | 3.480.000 | 4.872.000 | 7.372.000 | 10.372.000 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Tp Tây Ninh đi Bạc Liêu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Tây Ninh đi TP Bạc Liêu 323 km | 4.522.000 | 6.330.800 | 8.830.800 | 11.830.800 |
Tp Tây Ninh đi H. Phước Long 147 km | 2.940.000 | 4.116.000 | 6.616.000 | 9.616.000 |
Tp Tây Ninh đi H. Vĩnh Lợi 317 km | 4.438.000 | 6.213.200 | 8.713.200 | 11.713.200 |
Tp Tây Ninh đi H. Giá Rai 338 km | 4.732.000 | 6.624.800 | 9.124.800 | 12.124.800 |
Tp Tây Ninh đi H. Đông Hải 353 km | 4.589.000 | 6.424.600 | 8.924.600 | 11.924.600 |
Tp Tây Ninh đi Hồng Dân 325 km | 4.550.000 | 6.370.000 | 8.870.000 | 11.870.000 |
Tp Tây Ninh đi Hòa Bình, bạc Liêu 333 km | 4.662.000 | 6.526.800 | 9.026.800 | 12.026.800 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Tp Tây Ninh đi Cà Mau | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Tây Ninh đi TP Cà Mau 364 km | 4.732.000 | 6.624.800 | 9.124.800 | 12.124.800 |
Tp Tây Ninh đi H. Thới Bình 335 km | 4.690.000 | 6.566.000 | 9.066.000 | 12.066.000 |
Tp Tây Ninh đi H. Trần Văn Thời 388 km | 5.044.000 | 7.061.600 | 9.561.600 | 12.561.600 |
Tp Tây Ninh đi H. Cái Nước 391 km | 5.083.000 | 7.116.200 | 9.616.200 | 12.616.200 |
Tp Tây Ninh đi H. Ngọc Hiển 440 km | 5.720.000 | 8.008.000 | 10.508.000 | 13.508.000 |
Tp Tây Ninh đi H. Đầm Dơi 380 km | 4.940.000 | 6.916.000 | 9.416.000 | 12.416.000 |
Tp Tây Ninh đi H. Năm Căn 410 km | 5.330.000 | 7.462.000 | 9.962.000 | 12.962.000 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Tp Tây Ninh đi Long An | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Tây Ninh đi TP Tân An 118 km | 2.360.000 | 3.560.000 | 6.060.000 | 9.060.000 |
Tp Tây Ninh đi H. Bến Lức 95,5 km | 2.005.500 | 3.205.500 | 5.705.500 | 8.705.500 |
Tp Tây Ninh đi H. Cần Đước 122 km | 2.440.000 | 3.640.000 | 6.140.000 | 9.140.000 |
Tp Tây Ninh đi H. Cần Giuộc 126 km | 2.520.000 | 3.528.000 | 6.028.000 | 9.028.000 |
Tp Tây Ninh đi H. Đức Hòa 79 km | 1.975.000 | 3.175.000 | 5.675.000 | 8.675.000 |
Tp Tây Ninh đi H. Thủ Thừa 110 km | 2.200.000 | 3.400.000 | 5.900.000 | 8.900.000 |
Tp Tây Ninh đi H. Tân Trụ 119 km | 2.380.000 | 3.580.000 | 6.080.000 | 9.080.000 |
Tp Tây Ninh đi H. Đức Huệ 66,7 km | 1.667.500 | 2.867.500 | 5.367.500 | 8.367.500 |
Tp Tây Ninh đi Mộc Hóa 96 km | 2.016.000 | 3.216.000 | 5.716.000 | 8.716.000 |
Tp Tây Ninh đi Hưng Thạnh, Long An 153 km | 2.448.000 | 3.648.000 | 6.148.000 | 9.148.000 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Tp Tây Ninh đi Tiền Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Tây Ninh đi TP Mỹ Tho 137 km | 2.740.000 | 3.836.000 | 6.336.000 | 9.336.000 |
Tp Tây Ninh đi H. Châu Thành 202 km | 3.030.000 | 4.242.000 | 6.742.000 | 9.742.000 |
Tp Tây Ninh đi H. Chợ Gạo 140 km | 2.800.000 | 3.920.000 | 6.420.000 | 9.420.000 |
Tp Tây Ninh đi H. Gò Công Đông 147 km | 2.940.000 | 4.116.000 | 6.616.000 | 9.616.000 |
Tp Tây Ninh đi H. Gò Công Tây 147 km | 2.940.000 | 4.116.000 | 6.616.000 | 9.616.000 |
Tp Tây Ninh đi H. Tân Phú Đông 156 km | 2.496.000 | 3.696.000 | 6.196.000 | 9.196.000 |
Tp Tây Ninh đi H. Cai Lậy 151 km | 2.416.000 | 3.616.000 | 6.116.000 | 9.116.000 |
Tp Tây Ninh đi H. Cái Bè 169 km | 2.704.000 | 3.785.600 | 6.285.600 | 9.285.600 |
Tp Tây Ninh đi Tân Phước 115 km | 2.300.000 | 3.500.000 | 6.000.000 | 9.000.000 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Tp Tây Ninh đi Bến Tre | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Tây Ninh đi TP Bến Tre 154 km | 2.464.000 | 3.664.000 | 6.164.000 | 9.164.000 |
Tp Tây Ninh đi H. Ba Tri 190 km | 3.040.000 | 4.256.000 | 6.756.000 | 9.756.000 |
Tp Tây Ninh đi H. Bình Đại 182 km | 2.912.000 | 4.076.800 | 6.576.800 | 9.576.800 |
Tp Tây Ninh đi H. Châu Thành 202 km | 3.030.000 | 4.242.000 | 6.742.000 | 9.742.000 |
Tp Tây Ninh đi H. Giồng Trôm 173 km | 2.768.000 | 3.875.200 | 6.375.200 | 9.375.200 |
Tp Tây Ninh đi H. Mỏ Cày Bắc 165 km | 2.640.000 | 3.696.000 | 6.196.000 | 9.196.000 |
Tp Tây Ninh đi H. Mỏ Cày Nam 173 km | 2.768.000 | 3.875.200 | 6.375.200 | 9.375.200 |
Tp Tây Ninh đi H. Thạnh Phú 196 km | 3.136.000 | 4.390.400 | 6.890.400 | 9.890.400 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Tp Tây Ninh đi Lâm Đồng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Tây Ninh đi Tp Đà Lạt 412 km | 5.356.000 | 7.498.400 | 9.998.400 | 12.998.400 |
Tp Tây Ninh đi TP Bảo Lộc 274 km | 4.110.000 | 5.754.000 | 8.254.000 | 11.254.000 |
Tp Tây Ninh đi Đức Trọng 365 km | 4.745.000 | 6.643.000 | 9.143.000 | 12.143.000 |
Tp Tây Ninh đi Di Linh 349 km | 4.886.000 | 6.840.400 | 9.340.400 | 12.340.400 |
Tp Tây Ninh đi Bảo Lâm 262 km | 3.930.000 | 5.502.000 | 8.002.000 | 11.002.000 |
Tp Tây Ninh đi Đạ Huoai 241 km | 3.615.000 | 5.061.000 | 7.561.000 | 10.561.000 |
Tp Tây Ninh đi Đạ Tẻh 219 km | 3.285.000 | 4.599.000 | 7.099.000 | 10.099.000 |
Tp Tây Ninh đi Cát Tiên 188 km | 3.008.000 | 4.211.200 | 6.711.200 | 9.711.200 |
Tp Tây Ninh đi Lâm Hà 347 km | 4.858.000 | 6.801.200 | 9.301.200 | 12.301.200 |
Tp Tây Ninh đi Lạc Dương, Lâm Đồng 427 km | 5.551.000 | 7.771.400 | 10.271.400 | 13.271.400 |
Tp Tây Ninh đi Đơn Dương 464 km | 6.032.000 | 8.444.800 | 10.944.800 | 13.944.800 |
Tp Tây Ninh đi Đam Rông 324 km | 4.536.000 | 6.350.400 | 8.850.400 | 11.850.400 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Tp Tây Ninh đi Bình Phước | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Tây Ninh đi TP Đồng Xoài 108 km | 2.160.000 | 3.360.000 | 5.860.000 | 8.860.000 |
Tp Tây Ninh đi TX Bình Long 95,8 km | 2.011.800 | 3.211.800 | 5.711.800 | 8.711.800 |
Tp Tây Ninh đi TX Phước Long 147 km | 2.940.000 | 4.116.000 | 6.616.000 | 9.616.000 |
Tp Tây Ninh đi Bù Đăng 154 km | 2.464.000 | 3.664.000 | 6.164.000 | 9.164.000 |
Tp Tây Ninh đi Bù Đốp 149 km | 2.980.000 | 4.172.000 | 6.672.000 | 9.672.000 |
Tp Tây Ninh đi Bù Gia Mập 197 km | 3.152.000 | 4.412.800 | 6.912.800 | 9.912.800 |
Tp Tây Ninh đi Chơn Thành 77 km | 1.925.000 | 3.125.000 | 5.625.000 | 8.625.000 |
Tp Tây Ninh đi Đồng Phú 123 km | 2.460.000 | 3.660.000 | 6.160.000 | 9.160.000 |
Tp Tây Ninh đi Hớn Quản 87,7 km | 1.841.700 | 3.041.700 | 5.541.700 | 8.541.700 |
Tp Tây Ninh đi Lộc Ninh 112 km | 2.240.000 | 3.440.000 | 5.940.000 | 8.940.000 |
Tp Tây Ninh đi Phú Riềng 126 km | 2.520.000 | 3.528.000 | 6.028.000 | 9.028.000 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Tp Tây Ninh đi Đăk Lăk | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Tây Ninh đi TP Buôn Ma Thuột 343 km | 4.802.000 | 6.722.800 | 9.222.800 | 12.222.800 |
Tp Tây Ninh đi Buôn Đôn 360 km | 4.680.000 | 6.552.000 | 9.052.000 | 12.052.000 |
Tp Tây Ninh đi Cư Kuin 366 km | 4.758.000 | 6.661.200 | 9.161.200 | 12.161.200 |
Tp Tây Ninh đi Cư M’gar 370 km | 4.810.000 | 6.734.000 | 9.234.000 | 12.234.000 |
Tp Tây Ninh đi Ea H’leo 452 km | 5.876.000 | 8.226.400 | 10.726.400 | 13.726.400 |
Tp Tây Ninh đi Ea Kar 400 km | 5.200.000 | 7.280.000 | 9.780.000 | 12.780.000 |
Tp Tây Ninh đi Ea Súp 399 km | 5.187.000 | 7.261.800 | 9.761.800 | 12.761.800 |
Tp Tây Ninh đi Krông Ana 357 km | 4.641.000 | 6.497.400 | 8.997.400 | 11.997.400 |
Tp Tây Ninh đi Krông Bông 386 km | 5.018.000 | 7.025.200 | 9.525.200 | 12.525.200 |
Tp Tây Ninh đi Krông Buk 398 km | 5.174.000 | 7.243.600 | 9.743.600 | 12.743.600 |
Tp Tây Ninh đi Krông Năng 414 km | 5.382.000 | 7.534.800 | 10.034.800 | 13.034.800 |
Tp Tây Ninh đi Krông Pắc 374 km | 4.862.000 | 6.806.800 | 9.306.800 | 12.306.800 |
Tp Tây Ninh đi Lắk 386 km | 5.018.000 | 7.025.200 | 9.525.200 | 12.525.200 |
Tp Tây Ninh đi M’Đrắk 432 km | 5.616.000 | 7.862.400 | 10.362.400 | 13.362.400 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Tp Tây Ninh đi Đăk Nông | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Tây Ninh đi Gia Nghĩa 226 km | 3.390.000 | 4.746.000 | 7.246.000 | 10.246.000 |
Tp Tây Ninh đi Cư Jút 276 km | 4.140.000 | 5.796.000 | 8.296.000 | 11.296.000 |
Tp Tây Ninh đi Đắk Glong 276 km | 4.140.000 | 5.796.000 | 8.296.000 | 11.296.000 |
Tp Tây Ninh đi Đắk Mil 287 km | 4.305.000 | 6.027.000 | 8.527.000 | 11.527.000 |
Tp Tây Ninh đi Đắk R’Lấp 219 km | 3.285.000 | 4.599.000 | 7.099.000 | 10.099.000 |
Tp Tây Ninh đi Đắk Song 264 km | 3.960.000 | 5.544.000 | 8.044.000 | 11.044.000 |
Tp Tây Ninh đi Krông Nô 317 km | 4.438.000 | 6.213.200 | 8.713.200 | 11.713.200 |
Tp Tây Ninh đi Tuy Đức 250 km | 3.750.000 | 5.250.000 | 7.750.000 | 10.750.000 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Tp Tây Ninh đi đi Phú Yên | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Tây Ninh đi Tuy An 641 km | 8.333.000 | 11.666.200 | 14.166.200 | 17.166.200 |
Tp Tây Ninh đi Sơn Hòa 642 km | 8.346.000 | 11.684.400 | 14.184.400 | 17.184.400 |
Tp Tây Ninh đi Sông Hinh 469 km | 6.097.000 | 8.535.800 | 11.035.800 | 14.035.800 |
Tp Tây Ninh đi Đồng Xuân 671 km | 8.723.000 | 12.212.200 | 14.712.200 | 17.712.200 |
Tp Tây Ninh đi Phú Hòa 612 km | 7.956.000 | 11.138.400 | 13.638.400 | 16.638.400 |
Tp Tây Ninh đi Tây Hòa 612 km | 7.956.000 | 11.138.400 | 13.638.400 | 16.638.400 |
Tp Tây Ninh đi Tuy An 641 km | 8.333.000 | 11.666.200 | 14.166.200 | 17.166.200 |
Tp Tây Ninh đi Tuy Hòa 599 km | 7.787.000 | 10.901.800 | 13.401.800 | 16.401.800 |
Tp Tây Ninh đi Đông Hòa 612 km | 7.956.000 | 11.138.400 | 13.638.400 | 16.638.400 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Tp Tây Ninh đi đi Bình Định | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Tây Ninh đi Quy Nhơn 693 km | 9.009.000 | 12.612.600 | 15.112.600 | 18.112.600 |
Tp Tây Ninh đi An Nhơn 709 km | 9.217.000 | 12.903.800 | 15.403.800 | 18.403.800 |
Tp Tây Ninh đi Hoài Nhơn 709 km | 9.217.000 | 12.903.800 | 15.403.800 | 18.403.800 |
Tp Tây Ninh đi Phù Mỹ, Bình Định 749 km | 9.737.000 | 13.631.800 | 16.131.800 | 19.131.800 |
Tp Tây Ninh đi Tây Sơn 573 km | 7.449.000 | 10.428.600 | 12.928.600 | 15.928.600 |
Tp Tây Ninh đi An Lão, Bình Định 799 km | 10.387.000 | 14.541.800 | 17.041.800 | 20.041.800 |
Tp Tây Ninh đi Tuy Phước 799 km | 10.387.000 | 14.541.800 | 17.041.800 | 20.041.800 |
Tp Tây Ninh đi Hoài Ân 783 km | 10.179.000 | 14.250.600 | 16.750.600 | 19.750.600 |
Tp Tây Ninh đi Phù Cát, Bình Định 729 km | 9.477.000 | 13.267.800 | 15.767.800 | 18.767.800 |
Tp Tây Ninh đi Vân Canh 715 km | 9.295.000 | 13.013.000 | 15.513.000 | 18.513.000 |
Tp Tây Ninh đi Vĩnh Thạnh, Bình Định 605 km | 7.865.000 | 11.011.000 | 13.511.000 | 16.511.000 |
📍 Giải thích bảng giá:
1 chiều: đưa đoàn từ điểm đón tới Tây Ninh.
2 chiều trong ngày: đưa đi – đón về trong cùng ngày.
Thuê theo ngày / tour: phù hợp chuyến dài ngày hoặc lịch trình nhiều điểm.
🛣️ Các tuyến thuê xe 16 chỗ Tây Ninh được đặt nhiều
Khi bạn thuê xe 16 chỗ Tây Ninh, những tuyến phổ biến gồm:
TP.HCM ↔ Tây Ninh – tuyến phổ biến nhất
Bình Dương ↔ Tây Ninh
Long An ↔ Tây Ninh
Tân Sơn Nhất ↔ Tây Ninh (đón tiễn sân bay)
Thuê xe 16 chỗ theo ngày đi tham quan quanh Tây Ninh
Việc thuê xe trọn gói giúp bạn ghé các điểm nổi bật như:
🌄 núi Bà Đen, 🛕 Tòa Thánh Cao Đài, 🌅 hồ Dầu Tiếng, 🛍️ chợ truyền thống địa phương trong cùng hành trình.
🧭 Khi nào nên thuê xe 16 chỗ thay vì xe nhỏ
Bạn nên thuê xe 16 chỗ khi:
Đoàn từ 8–15 người – 1 xe đủ chỗ, thoải mái
Có hành lý nhiều – hành trình dài cần khoang chứa
Đi tour nhiều điểm trong ngày
Có người lớn tuổi hoặc trẻ nhỏ – cần không gian rộng
Muốn đi chung – về chung dễ quản lý
So với việc thuê 2–3 xe nhỏ, thuê 1 xe 16 chỗ trọn gói thường rẻ hơn, tiện hơn và cam kết lịch trình chặt chẽ hơn.
💡 Kinh nghiệm thuê xe 16 chỗ Tây Ninh không phát sinh
👉 Khi bạn liên hệ để thuê xe 16 chỗ đi Tây Ninh, nên chuẩn bị:
📍 Điểm đón & điểm trả cụ thể
📅 Ngày giờ khởi hành & số ngày thuê
👨👩👧👦 Số lượng hành khách & hành lý
🗺️ Lộ trình chi tiết (có ghé điểm trung gian không)
💬 Hỏi rõ phụ phí ngoài giờ, phí chờ, lễ Tết
📌 Tip tiết kiệm: Đặt xe sớm 1–3 ngày trước ngày đi, nhất là dịp lễ, cuối tuần để chọn được xe đời mới và giá tốt.
📞 Đặt thuê xe 16 chỗ Tây Ninh nhanh – đúng nhu cầu
Khi bạn liên hệ để thuê xe 16 chỗ Tây Ninh, chỉ cần cung cấp:
📍 Điểm đón – điểm trả
📅 Ngày giờ khởi hành & số ngày thuê
👨👩👧👦 Số lượng khách, hành lý
🗺️ Lộ trình chi tiết (nếu có)
Bạn sẽ nhận báo giá chi tiết, rõ ràng – phù hợp nhu cầu cho xe 16 chỗ đi Tây Ninh, giúp chuyến đi du lịch – công tác – sự kiện diễn ra thoải mái, đúng kế hoạch.







