Bảng giá thuê xe 16 chỗ đi Bảo Lộc
Ghi chú:
Giá đã bao gồm: xe 16 chỗ, tài xế, xăng dầu, phí đường bộ (cầu – phà nếu có).
Chưa bao gồm: phí bãi đỗ, ăn uống tài xế theo chặng, vé tham quan tại điểm đến.
Giá thay đổi theo ngày lễ, Tết, cuối tuần và điểm đón cụ thể trong thành phố.
🚐 Loại xe 16 chỗ phục vụ
Thaco Town / Hyundai County / Mercedes Sprinter 16 chỗ
Điều hòa mạnh, ghế êm, khoang hành lý rộng
Phù hợp di chuyển đường dài, du lịch, tham quan nhiều điểm
Bảng giá xe 16 chỗ Tây Ninh đi Bảo Lộc | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Tây Ninh đi Bảo Lộc 270 km (5 giờ 58 phút) | 4.050.000 | 5.670.000 | 7.870.000 | 10.370.000 |
H. Tân Biên đi Bảo Lộc 286 km (6 giờ 11 phút) | 4.290.000 | 6.006.000 | 8.206.000 | 10.706.000 |
H. Tân Châu đi Bảo Lộc 261 km (5 giờ 39 phút) | 3.915.000 | 5.481.000 | 7.681.000 | 10.181.000 |
H. Dương Minh Châu đi Bảo Lộc 258 km (5 giờ 43 phút) | 3.870.000 | 5.418.000 | 7.618.000 | 10.118.000 |
H. Châu Thành đi Bảo Lộc 317 km (6 giờ 14 phút) | 4.438.000 | 6.213.200 | 8.413.200 | 10.913.200 |
H. Bến Cầu đi Bảo Lộc 265 km (6 giờ 1 phút) | 3.975.000 | 5.565.000 | 7.765.000 | 10.265.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Bảo Lộc 265 km (6 giờ 1 phút) | 3.975.000 | 5.565.000 | 7.765.000 | 10.265.000 |
H. Trảng Bàng đi Bảo Lộc 235 km (5 giờ 19 phút) | 3.760.000 | 5.264.000 | 7.464.000 | 9.964.000 |
Bảng giá xe 16 chỗ Bình Dương đi Bảo Lộc | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Thủ Dầu Một đi Bảo Lộc 181 km (4 giờ 32 phút) | 3.258.000 | 4.561.200 | 6.761.200 | 9.261.200 |
TP Dĩ An đi Bảo Lộc 168 km (4 giờ 4 phút) | 3.024.000 | 4.233.600 | 6.433.600 | 8.933.600 |
TP Thuận An đi Bảo Lộc 172 km (4 giờ 16 phút) | 3.096.000 | 4.334.400 | 6.534.400 | 9.034.400 |
H. Bến Cát đi Bảo Lộc 193 km (4 giờ 40 phút) | 3.474.000 | 4.863.600 | 7.063.600 | 9.563.600 |
H. Dầu Tiếng đi Bảo Lộc 234 km (5 giờ 13 phút) | 3.978.000 | 5.569.200 | 7.769.200 | 10.269.200 |
H. Tân Uyên đi Bảo Lộc 170 km (4 giờ 1 phút) | 3.060.000 | 4.284.000 | 6.484.000 | 8.984.000 |
H. Phú Giáo đi Bảo Lộc 188 km (4 giờ 22 phút) | 3.384.000 | 4.737.600 | 6.937.600 | 9.437.600 |
Bảng giá xe 16 chỗ Đồng Nai đi Bảo Lộc | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Biên Hòa đi Bảo Lộc 156 km (3 giờ 47 phút) | 2.808.000 | 3.931.200 | 6.131.200 | 8.631.200 |
TP Long Khánh đi Bảo Lộc 118 km (2 giờ 46 phút) | 2.360.000 | 3.360.000 | 5.560.000 | 8.060.000 |
H. Trảng Bom đi Bảo Lộc 118 km (2 giờ 46 phút) | 2.360.000 | 3.360.000 | 5.560.000 | 8.060.000 |
H. Vĩnh Cửu đi Bảo Lộc 151 km (3 giờ 34 phút) | 2.718.000 | 3.805.200 | 6.005.200 | 8.505.200 |
H. Nhơn Trạch đi Bảo Lộc 174 km (3 giờ 40 phút) | 3.132.000 | 4.384.800 | 6.584.800 | 9.084.800 |
H. Cẩm Mỹ đi Bảo Lộc 127 km (3 giờ 2 phút) | 2.540.000 | 3.556.000 | 5.756.000 | 8.256.000 |
H. Định Quán đi Bảo Lộc 75.1 km (1 giờ 47 phút) | 1.875.000 | 2.875.000 | 5.075.000 | 7.575.000 |
H. Long Thành đi Bảo Lộc 165 km (3 giờ 35 phút) | 2.970.000 | 4.158.000 | 6.358.000 | 8.858.000 |
Bảng giá xe 16 chỗ Bình Phước đi Bảo Lộc | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Đồng Xoài đi Bảo Lộc 162 km (3 giờ 43 phút) | 2.916.000 | 4.082.400 | 6.282.400 | 8.782.400 |
H. Bù Đăng đi Bảo Lộc 134 km (3 giờ 10 phút) | 2.680.000 | 3.752.000 | 5.952.000 | 8.452.000 |
H. Bù Gia Mập đi Bảo Lộc 190 km (4 giờ 28 phút) | 3.420.000 | 4.788.000 | 6.988.000 | 9.488.000 |
H. Chơn Thành đi Bảo Lộc 201 km (4 giờ 34 phút) | 3.417.000 | 4.783.800 | 6.983.800 | 9.483.800 |
H. Phú Riềng đi Bảo Lộc 158 km (3 giờ 36 phút) | 2.844.000 | 3.981.600 | 6.181.600 | 8.681.600 |
H. Hớn Quản đi Bảo Lộc 158 km (3 giờ 36 phút) | 2.844.000 | 3.981.600 | 6.181.600 | 8.681.600 |
H. Lộc Ninh đi Bảo Lộc 209 km (4 giờ 45 phút) | 3.553.000 | 4.974.200 | 7.174.200 | 9.674.200 |
H. Bù Đốp đi Bảo Lộc 188 km (4 giờ 20 phút) | 3.384.000 | 4.737.600 | 6.937.600 | 9.437.600 |
Bảng giá xe 16 chỗ Vũng Tàu đi Bảo Lộc | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Vũng Tàu đi Bảo Lộc 173 km (4 giờ 3 phút) | 3.114.000 | 4.359.600 | 6.559.600 | 9.059.600 |
TP Bà Rịa đi Bảo Lộc 157 km (3 giờ 44 phút) | 2.826.000 | 3.956.400 | 6.156.400 | 8.656.400 |
H. Châu Đức đi Bảo Lộc 143 km (3 giờ 26 phút) | 2.860.000 | 4.004.000 | 6.204.000 | 8.704.000 |
H. Xuyên Mộc đi Bảo Lộc 152 km (3 giờ 40 phút) | 2.736.000 | 3.830.400 | 6.030.400 | 8.530.400 |
H. Long Điền đi Bảo Lộc 158 km (3 giờ 44 phút) | 2.844.000 | 3.981.600 | 6.181.600 | 8.681.600 |
H. Đất Đỏ đi Bảo Lộc 147 km (3 giờ 29 phút) | 2.940.000 | 4.116.000 | 6.316.000 | 8.816.000 |
H. Tân Thành đi Bảo Lộc 272 km (5 giờ 53 phút) | 4.352.000 | 6.092.800 | 8.292.800 | 10.792.800 |
Bảng giá xe 16 chỗ TP HCM đi Bảo Lộc | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Quận 1 đi Bảo Lộc 185 km (3 giờ 54 phút) | 3.330.000 | 4.662.000 | 6.862.000 | 9.362.000 |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi Bảo Lộc 191 km (4 giờ 3 phút) | 3.438.000 | 4.813.200 | 7.013.200 | 9.513.200 |
Củ Chi đi Bảo Lộc 221 km (5 giờ 1 phút) | 3.757.000 | 5.259.800 | 7.459.800 | 9.959.800 |
Nhà Bè đi Bảo Lộc 188 km (3 giờ 57 phút) | 3.384.000 | 4.737.600 | 6.937.600 | 9.437.600 |
TP Thủ Đức đi Bảo Lộc 187 km (3 giờ 56 phút) | 3.366.000 | 4.712.400 | 6.912.400 | 9.412.400 |
Quận Bình Thạnh đi Bảo Lộc 187 km (3 giờ 54 phút) | 3.366.000 | 4.712.400 | 6.912.400 | 9.412.400 |
Quận Gò Vấp đi Bảo Lộc 193 km (4 giờ 8 phút) | 3.474.000 | 4.863.600 | 7.063.600 | 9.563.600 |
Quận Tân Bình đi Bảo Lộc 193 km (4 giờ 7 phút) | 3.474.000 | 4.863.600 | 7.063.600 | 9.563.600 |
Quận Tân Phú đi Bảo Lộc 197 km (4 giờ 17 phút) | 3.546.000 | 4.964.400 | 7.164.400 | 9.664.400 |
Quận Bình Tân đi Bảo Lộc 201 km (4 giờ 22 phút) | 3.417.000 | 4.783.800 | 6.983.800 | 9.483.800 |
Bình Chánh đi Bảo Lộc 203 km (4 giờ 23 phút) | 3.451.000 | 4.831.400 | 7.031.400 | 9.531.400 |
Bảng giá xe 16 chỗ Quảng Nam đi Bảo Lộc | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Tam Kỳ đi Bảo Lộc 755 km (12 giờ 53 phút) | 10.570.000 | 14.798.000 | 16.998.000 | 19.498.000 |
TP Hội An đi Bảo Lộc 806 km (13 giờ 48 phút) | 11.284.000 | 15.797.600 | 17.997.600 | 20.497.600 |
Thăng Bình đi Bảo Lộc 784 km (13 giờ 19 phút) | 10.976.000 | 15.366.400 | 17.566.400 | 20.066.400 |
Quế Sơn đi Bảo Lộc 794 km (13 giờ 41 phút) | 11.116.000 | 15.562.400 | 17.762.400 | 20.262.400 |
Hiệp Đức đi Bảo Lộc 812 km (14 giờ 6 phút) | 11.368.000 | 15.915.200 | 18.115.200 | 20.615.200 |
Núi Thành đi Bảo Lộc 740 km (12 giờ 43 phút) | 10.360.000 | 14.504.000 | 16.704.000 | 19.204.000 |
Tiên Phước đi Bảo Lộc 778 km (13 giờ 29 phút) | 10.892.000 | 15.248.800 | 17.448.800 | 19.948.800 |
Phú Ninh, Quảng Nam đi Bảo Lộc 761 km (12 giờ 58 phút) | 10.654.000 | 14.915.600 | 17.115.600 | 19.615.600 |
Bắc Trà My đi Bảo Lộc 797 km (14 giờ 4 phút) | 11.158.000 | 15.621.200 | 17.821.200 | 20.321.200 |
Nam Trà My đi Bảo Lộc 591 km (13 giờ 12 phút) | 8.274.000 | 11.583.600 | 13.783.600 | 16.283.600 |
Đông Giang đi Bảo Lộc 871 km (15 giờ 2 phút) | 12.194.000 | 17.071.600 | 19.271.600 | 21.771.600 |
Tây Giang đi Bảo Lộc 923 km (16 giờ 28 phút) | 12.922.000 | 18.090.800 | 20.290.800 | 22.790.800 |
Đà Nắng đi Bảo Lộc 828 km (13 giờ 52 phút) | 11.592.000 | 16.228.800 | 18.428.800 | 20.928.800 |
Bảng giá xe 16 chỗ Kon Tum đi Bảo Lộc | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Kon Tum đi Bảo Lộc 445 km (9 giờ 40 phút) | 6.230.000 | 8.722.000 | 10.922.000 | 13.422.000 |
H. Đăk Glei đi Bảo Lộc 569 km (12 giờ 9 phút) | 7.966.000 | 11.152.400 | 13.352.400 | 15.852.400 |
H. Ngọc Hồi, Kon Tum đi Bảo Lộc 535 km (11 giờ 33 phút) | 7.490.000 | 10.486.000 | 12.686.000 | 15.186.000 |
H. Đăk Tô đi Bảo Lộc 496 km (10 giờ 35 phút) | 6.944.000 | 9.721.600 | 11.921.600 | 14.421.600 |
H. Kon Plông đi Bảo Lộc 496 km (10 giờ 35 phút) | 13.062.000 | 18.286.800 | 20.486.800 | 22.986.800 |
H. Kon Rẫy đi Bảo Lộc 496 km (10 giờ 35 phút) | 13.062.000 | 18.286.800 | 20.486.800 | 22.986.800 |
H. Sa Thầy đi Bảo Lộc 473 km (10 giờ 18 phút) | 6.622.000 | 9.270.800 | 11.470.800 | 13.970.800 |
H. Tu Mơ Rông đi Bảo Lộc 532 km (11 giờ 27 phút) | 7.448.000 | 10.427.200 | 12.627.200 | 15.127.200 |
Bảng giá xe 16 chỗ Vĩnh Long đi Bảo Lộc | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Vĩnh Long đi Bảo Lộc 330 km (6 giờ 32 phút) | 4.950.000 | 6.930.000 | 9.130.000 | 11.630.000 |
H. Bình Minh đi Bảo Lộc 325 km (6 giờ 8 phút) | 4.875.000 | 6.825.000 | 9.025.000 | 11.525.000 |
H. Long Hồ đi Bảo Lộc 317 km (6 giờ 12 phút) | 4.755.000 | 6.657.000 | 8.857.000 | 11.357.000 |
H. Mang Thít đi Bảo Lộc 328 km (6 giờ 30 phút) | 4.920.000 | 6.888.000 | 9.088.000 | 11.588.000 |
H. Trà Ôn đi Bảo Lộc 342 km (6 giờ 32 phút) | 5.130.000 | 7.182.000 | 9.382.000 | 11.882.000 |
H. Vũng Liêm đi Bảo Lộc 313 km (6 giờ 31 phút) | 4.695.000 | 6.573.000 | 8.773.000 | 11.273.000 |
Bình Tân, Vĩnh Long đi Bảo Lộc 331 km (6 giờ 21 phút) | 4.965.000 | 6.951.000 | 9.151.000 | 11.651.000 |
Bảng giá xe 16 chỗ Phan Thiết, Mũi Né đi Bảo Lộc | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Phan Thiết đi Bảo Lộc 109 km (2 giờ 31 phút) | 2.180.000 | 3.180.000 | 5.380.000 | 7.880.000 |
Hàm Thuận Bắc đi Bảo Lộc 89.1 km (2 giờ 4 phút) | 1.869.000 | 2.869.000 | 5.069.000 | 7.569.000 |
Hàm Thuận Nam đi Bảo Lộc 135 km (2 giờ 48 phút) | 2.700.000 | 3.780.000 | 5.980.000 | 8.480.000 |
Bắc Bình đi Bảo Lộc 125 km (2 giờ 31 phút) | 2.500.000 | 3.500.000 | 5.700.000 | 8.200.000 |
Tánh Linh đi Bảo Lộc 68.0 km (1 giờ 50 phút) | 1.700.000 | 2.700.000 | 4.900.000 | 7.400.000 |
Đức Linh đi Bảo Lộc 63.1 km (1 giờ 41 phút) | 1.575.000 | 2.575.000 | 4.775.000 | 7.275.000 |
TP Mũi Né đi Bảo Lộc 129 km (2 giờ 52 phút) | 2.580.000 | 3.612.000 | 5.812.000 | 8.312.000 |
Lagi đi Bảo Lộc 137 km (3 giờ 8 phút) | 2.740.000 | 3.836.000 | 6.036.000 | 8.536.000 |
Tuy Phong đi Bảo Lộc 173 km (3 giờ 39 phút) | 3.114.000 | 4.359.600 | 6.559.600 | 9.059.600 |
Phan Rí đi Bảo Lộc 152 km (3 giờ 3 phút) | 2.736.000 | 3.830.400 | 6.030.400 | 8.530.400 |
Bảng giá xe 16 chỗ Nha Trang, Cam Ranh đi Bảo Lộc | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Nha Trang đi Bảo Lộc 305 km (5 giờ 6 phút) | 4.575.000 | 6.405.000 | 8.605.000 | 11.105.000 |
TP Cam Ranh đi Bảo Lộc 256 km (4 giờ 21 phút) | 4.096.000 | 5.734.400 | 7.934.400 | 10.434.400 |
Diên Khánh đi Bảo Lộc 298 km (4 giờ 55 phút) | 4.768.000 | 6.675.200 | 8.875.200 | 11.375.200 |
Cam Lâm đi Bảo Lộc 274 km (4 giờ 31 phút) | 4.384.000 | 6.137.600 | 8.337.600 | 10.837.600 |
Khánh Vĩnh đi Bảo Lộc 208 km (4 giờ 37 phút) | 3.536.000 | 4.950.400 | 7.150.400 | 9.650.400 |
Khánh Sơn đi Bảo Lộc 195 km (4 giờ 49 phút) | 3.510.000 | 4.914.000 | 7.114.000 | 9.614.000 |
Ninh Hòa đi Bảo Lộc 338 km (5 giờ 23 phút) | 5.070.000 | 7.098.000 | 9.298.000 | 11.798.000 |
Bảng giá xe 16 chỗ Phan Rang, Vĩnh Hy đi Bảo Lộc | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Phan Rang đi Bảo Lộc 220 km (3 giờ 53 phút) | 3.740.000 | 5.236.000 | 7.436.000 | 9.936.000 |
Vĩnh Hy đi Bảo Lộc 256 km (4 giờ 42 phút) | 4.096.000 | 5.734.400 | 7.934.400 | 10.434.400 |
H. Ninh Phước đi Bảo Lộc 214 km (4 giờ 6 phút) | 3.638.000 | 5.093.200 | 7.293.200 | 9.793.200 |
Vĩnh Hy đi Bảo Lộc 256 km (4 giờ 42 phút) | 4.096.000 | 5.734.400 | 7.934.400 | 10.434.400 |
H. Thuận Nam đi Bảo Lộc 194 km (3 giờ 37 phút) | 3.492.000 | 4.888.800 | 7.088.800 | 9.588.800 |
H. Bác Ái đi Bảo Lộc 165 km (3 giờ 53 phút) | 2.970.000 | 4.158.000 | 6.358.000 | 8.858.000 |
Ninh Hải đi Bảo Lộc 248 km (4 giờ 33 phút) | 4.216.000 | 5.902.400 | 8.102.400 | 10.602.400 |
Ninh Sơn đi Bảo Lộc 162 km (3 giờ 49 phút) | 2.916.000 | 4.082.400 | 6.282.400 | 8.782.400 |
Bảng giá xe 16 chỗ Quảng Ngãi đi Bảo Lộc | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Quảng Ngãi đi Bảo Lộc 683 km (11 giờ 59 phút) | 9.562.000 | 13.386.800 | 15.586.800 | 18.086.800 |
Ba Tơ đi Bảo Lộc 690 km (12 giờ 5 phút) | 9.660.000 | 13.524.000 | 15.724.000 | 18.224.000 |
Bình Sơn đi Bảo Lộc 708 km (12 giờ 33 phút) | 9.912.000 | 13.876.800 | 16.076.800 | 18.576.800 |
Đức Phổ đi Bảo Lộc 643 km (11 giờ 8 phút) | 9.002.000 | 12.602.800 | 14.802.800 | 17.302.800 |
Mộ Đức đi Bảo Lộc 660 km (11 giờ 28 phút) | 9.240.000 | 12.936.000 | 15.136.000 | 17.636.000 |
Nghĩa Hành đi Bảo Lộc 677 km (11 giờ 53 phút) | 9.478.000 | 13.269.200 | 15.469.200 | 17.969.200 |
Sơn Tịnh đi Bảo Lộc 696 km (12 giờ 11 phút) | 9.744.000 | 13.641.600 | 15.841.600 | 18.341.600 |
Tây Trà đi Bảo Lộc 724 km (12 giờ 50 phút) | 10.136.000 | 14.190.400 | 16.390.400 | 18.890.400 |
Trà Bồng đi Bảo Lộc 724 km (12 giờ 50 phút) | 10.136.000 | 14.190.400 | 16.390.400 | 18.890.400 |
Bảng giá xe 16 chỗ Trà Vinh đi Bảo Lộc | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Trà Vinh đi Bảo Lộc 308 km (6 giờ 20 phút) | 4.620.000 | 6.468.000 | 8.668.000 | 11.168.000 |
H. Càng Long đi Bảo Lộc 307 km (6 giờ 19 phút) | 4.605.000 | 6.447.000 | 8.647.000 | 11.147.000 |
H. Cầu Kè đi Bảo Lộc 333 km (6 giờ 58 phút) | 4.995.000 | 6.993.000 | 9.193.000 | 11.693.000 |
H. Cầu Ngang đi Bảo Lộc 337 km (7 giờ 0 phút) | 5.055.000 | 7.077.000 | 9.277.000 | 11.777.000 |
H. Duyên Hải đi Bảo Lộc 358 km (7 giờ 25 phút) | 5.012.000 | 7.016.800 | 9.216.800 | 11.716.800 |
H. Tiểu Cần đi Bảo Lộc 329 km (6 giờ 51 phút) | 4.935.000 | 6.909.000 | 9.109.000 | 11.609.000 |
H. Trà Cú đi Bảo Lộc 343 km (7 giờ 15 phút) | 5.145.000 | 7.203.000 | 9.403.000 | 11.903.000 |
H. Châu Thành đi Bảo Lộc 317 km (6 giờ 14 phút) | 4.755.000 | 6.657.000 | 8.857.000 | 11.357.000 |
Bảng giá xe 16 chỗ Đồng Tháp đi Bảo Lộc | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Cao Lãnh đi Bảo Lộc 329 km (6 giờ 36 phút) | 4.935.000 | 6.909.000 | 9.109.000 | 11.609.000 |
TP Sa Đéc đi Bảo Lộc 320 km (6 giờ 18 phút) | 4.800.000 | 6.720.000 | 8.920.000 | 11.420.000 |
H. Hồng Ngự đi Bảo Lộc 360 km (7 giờ 44 phút) | 5.040.000 | 7.056.000 | 9.256.000 | 11.756.000 |
H. Lai Vung đi Bảo Lộc 334 km (6 giờ 39 phút) | 5.010.000 | 7.014.000 | 9.214.000 | 11.714.000 |
H. Lấp Vò đi Bảo Lộc 348 km (6 giờ 52 phút) | 5.220.000 | 7.308.000 | 9.508.000 | 12.008.000 |
H. Thanh Bình đi Bảo Lộc 350 km (7 giờ 7 phút) | 4.900.000 | 6.860.000 | 9.060.000 | 11.560.000 |
H. Tháp Mười đi Bảo Lộc 312 km (6 giờ 21 phút) | 4.680.000 | 6.552.000 | 8.752.000 | 11.252.000 |
Bảng giá xe 16 chỗ An Giang đi Bảo Lộc | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Long Xuyên đi Bảo Lộc 365 km (7 giờ 11 phút) | 5.110.000 | 7.154.000 | 9.354.000 | 11.854.000 |
TP Châu Đốc đi Bảo Lộc 421 km (8 giờ 31 phút) | 5.894.000 | 8.251.600 | 10.451.600 | 12.951.600 |
H. Châu Phú đi Bảo Lộc 410 km (8 giờ 12 phút) | 5.740.000 | 8.036.000 | 10.236.000 | 12.736.000 |
H. Chợ Mới đi Bảo Lộc 368 km (7 giờ 29 phút) | 5.152.000 | 7.212.800 | 9.412.800 | 11.912.800 |
H. Phú Tân đi Bảo Lộc 368 km (8 giờ 32 phút) | 5.152.000 | 7.212.800 | 9.412.800 | 11.912.800 |
H. Tân Châu đi Bảo Lộc 261 km (5 giờ 39 phút) | 4.176.000 | 5.846.400 | 8.046.400 | 10.546.400 |
H. Thoại Sơn đi Bảo Lộc 404 km (8 giờ 9 phút) | 5.656.000 | 7.918.400 | 10.118.400 | 12.618.400 |
Bảng giá xe 16 chỗ Kiên Giang đi Bảo Lộc | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Rạch Giá đi Bảo Lộc 418 km (8 giờ 1 phút) | 5.852.000 | 8.192.800 | 10.392.800 | 12.892.800 |
TP Hà Tiên đi Bảo Lộc 503 km (9 giờ 54 phút) | 7.042.000 | 9.858.800 | 12.058.800 | 14.558.800 |
Châu Thành, Kiên Giang đi Bảo Lộc 416 km (7 giờ 55 phút) | 5.824.000 | 8.153.600 | 10.353.600 | 12.853.600 |
H. Hòn Đất đi Bảo Lộc 443 km (8 giờ 32 phút) | 6.202.000 | 8.682.800 | 10.882.800 | 13.382.800 |
H. Kiên Lương đi Bảo Lộc 479 km (9 giờ 21 phút) | 6.706.000 | 9.388.400 | 11.588.400 | 14.088.400 |
H. Phú Quốc đi Bảo Lộc 577 km (13 giờ 6 phút) | 8.078.000 | 11.309.200 | 13.509.200 | 16.009.200 |
H. Tân Hiệp đi Bảo Lộc 408 km (7 giờ 42 phút) | 5.712.000 | 7.996.800 | 10.196.800 | 12.696.800 |
An Minh đi Bảo Lộc 466 km (9 giờ 9 phút) | 6.524.000 | 9.133.600 | 11.333.600 | 13.833.600 |
An Biên đi Bảo Lộc 431 km (8 giờ 16 phút) | 6.034.000 | 8.447.600 | 10.647.600 | 13.147.600 |
Rạch Sỏi đi Bảo Lộc 412 km (7 giờ 49 phút) | 5.768.000 | 8.075.200 | 10.275.200 | 12.775.200 |
Gò Quao đi Bảo Lộc 401 km (7 giờ 40 phút) | 5.614.000 | 7.859.600 | 10.059.600 | 12.559.600 |
Bảng giá xe 16 chỗ Cần Thơ đi Bảo Lộc | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Cần Thơ đi Bảo Lộc 339 km (6 giờ 29 phút) | 5.085.000 | 7.119.000 | 9.319.000 | 11.819.000 |
H. Thới Lai đi Bảo Lộc 359 km (6 giờ 57 phút) | 5.026.000 | 7.036.400 | 9.236.400 | 11.736.400 |
H. Vĩnh Thạnh đi Bảo Lộc 583 km (9 giờ 58 phút) | 8.162.000 | 11.426.800 | 13.626.800 | 16.126.800 |
H. Bình Thủy đi Bảo Lộc 343 km (6 giờ 34 phút) | 5.145.000 | 7.203.000 | 9.403.000 | 11.903.000 |
Ô Môn đi Bảo Lộc 363 km (7 giờ 7 phút) | 5.082.000 | 7.114.800 | 9.314.800 | 11.814.800 |
Phong Điền đi Bảo Lộc 352 km (6 giờ 44 phút) | 4.928.000 | 6.899.200 | 9.099.200 | 11.599.200 |
Cờ Đỏ, Cần Thơ đi Bảo Lộc 376 km (7 giờ 25 phút) | 3.132.000 | 4.384.800 | 6.584.800 | 9.084.800 |
Bảng giá xe 16 chỗ Hậu Giang đi Bảo Lộc | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Vị Thanh đi Bảo Lộc 380 km (7 giờ 14 phút) | 5.320.000 | 7.448.000 | 9.648.000 | 12.148.000 |
H. Châu Thành, Hậu Giang đi Bảo Lộc 352 km (6 giờ 47 phút) | 4.928.000 | 6.899.200 | 9.099.200 | 11.599.200 |
H. Long Mỹ đi Bảo Lộc 385 km (7 giờ 34 phút) | 5.390.000 | 7.546.000 | 9.746.000 | 12.246.000 |
H. Phụng Hiệp đi Bảo Lộc 364 km (7 giờ 0 phút) | 5.096.000 | 7.134.400 | 9.334.400 | 11.834.400 |
H. Vị Thủy đi Bảo Lộc 380 km (7 giờ 13 phút) | 5.320.000 | 7.448.000 | 9.648.000 | 12.148.000 |
Ngã Bảy đi Bảo Lộc 362 km (6 giờ 53 phút) | 5.068.000 | 7.095.200 | 9.295.200 | 11.795.200 |
Bảng giá xe 16 chỗ Sóc Trăng đi Bảo Lộc | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Sóc Trăng đi Bảo Lộc 391 km (7 giờ 29 phút) | 5.474.000 | 7.663.600 | 9.863.600 | 12.363.600 |
H. Châu Thành đi Bảo Lộc 317 km (6 giờ 14 phút) | 4.755.000 | 6.657.000 | 8.857.000 | 11.357.000 |
H. Mỹ Tú đi Bảo Lộc 393 km (7 giờ 34 phút) | 5.502.000 | 7.702.800 | 9.902.800 | 12.402.800 |
H. Mỹ Xuyên đi Bảo Lộc 399 km (7 giờ 38 phút) | 5.586.000 | 7.820.400 | 10.020.400 | 12.520.400 |
H. Long Phú đi Bảo Lộc 394 km (7 giờ 47 phút) | 5.516.000 | 7.722.400 | 9.922.400 | 12.422.400 |
H. Trần Đề đi Bảo Lộc 408 km (8 giờ 2 phút) | 5.712.000 | 7.996.800 | 10.196.800 | 12.696.800 |
H. Cù Lao Dung đi Bảo Lộc 393 km (7 giờ 50 phút) | 5.502.000 | 7.702.800 | 9.902.800 | 12.402.800 |
Vĩnh Châu, Sóc Trăng đi Bảo Lộc 426 km (8 giờ 19 phút) | 5.964.000 | 8.349.600 | 10.549.600 | 13.049.600 |
Kế Sách đi Bảo Lộc 365 km (7 giờ 12 phút) | 5.110.000 | 7.154.000 | 9.354.000 | 11.854.000 |
Thạnh Trị, Sóc trăng đi Bảo Lộc 419 km (8 giờ 4 phút) | 5.866.000 | 8.212.400 | 10.412.400 | 12.912.400 |
Bảng giá xe 16 chỗ Bạc Liêu đi Bảo Lộc | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Bạc Liêu đi Bảo Lộc 438 km (8 giờ 24 phút) | 6.132.000 | 8.584.800 | 10.784.800 | 13.284.800 |
H. Phước Long đi Bảo Lộc 158 km (3 giờ 41 phút) | 2.844.000 | 3.981.600 | 6.181.600 | 8.681.600 |
H. Vĩnh Lợi đi Bảo Lộc 433 km (8 giờ 17 phút) | 6.062.000 | 8.486.800 | 10.686.800 | 13.186.800 |
H. Giá Rai đi Bảo Lộc 454 km (8 giờ 51 phút) | 6.356.000 | 8.898.400 | 11.098.400 | 13.598.400 |
H. Đông Hải đi Bảo Lộc 469 km (9 giờ 18 phút) | 6.566.000 | 9.192.400 | 11.392.400 | 13.892.400 |
Hồng Dân đi Bảo Lộc 440 km (8 giờ 40 phút) | 6.160.000 | 8.624.000 | 10.824.000 | 13.324.000 |
Hòa Bình, bạc Liêu đi Bảo Lộc 448 km (8 giờ 38 phút) | 6.272.000 | 8.780.800 | 10.980.800 | 13.480.800 |
Bảng giá xe 16 chỗ Cà Mau đi Bảo Lộc | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Cà Mau đi Bảo Lộc 475 km (8 giờ 47 phút) | 6.650.000 | 9.310.000 | 11.510.000 | 14.010.000 |
H. Thới Bình đi Bảo Lộc 464 km (8 giờ 27 phút) | 6.496.000 | 9.094.400 | 11.294.400 | 13.794.400 |
H. Trần Văn Thời đi Bảo Lộc 485 km (8 giờ 55 phút) | 6.790.000 | 9.506.000 | 11.706.000 | 14.206.000 |
H. Cái Nước đi Bảo Lộc 502 km (9 giờ 23 phút) | 7.028.000 | 9.839.200 | 12.039.200 | 14.539.200 |
H. Ngọc Hiển đi Bảo Lộc 551 km (10 giờ 34 phút) | 7.714.000 | 10.799.600 | 12.999.600 | 15.499.600 |
H. Đầm Dơi đi Bảo Lộc 492 km (9 giờ 8 phút) | 6.888.000 | 9.643.200 | 11.843.200 | 14.343.200 |
H. Năm Căn đi Bảo Lộc 521 km (9 giờ 48 phút) | 7.294.000 | 10.211.600 | 12.411.600 | 14.911.600 |
Bảng giá xe 16 chỗ Long An đi Bảo Lộc | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Tân An đi Bảo Lộc 234 km (4 giờ 56 phút) | 3.978.000 | 5.569.200 | 7.769.200 | 10.269.200 |
H. Bến Lức đi Bảo Lộc 220 km (4 giờ 45 phút) | 3.740.000 | 5.236.000 | 7.436.000 | 9.936.000 |
H. Cần Đước đi Bảo Lộc 218 km (4 giờ 50 phút) | 3.706.000 | 5.188.400 | 7.388.400 | 9.888.400 |
H. Cần Giuộc đi Bảo Lộc 205 km (4 giờ 30 phút) | 3.485.000 | 4.879.000 | 7.079.000 | 9.579.000 |
H. Đức Hòa đi Bảo Lộc 215 km (4 giờ 55 phút) | 3.655.000 | 5.117.000 | 7.317.000 | 9.817.000 |
H. Thủ Thừa đi Bảo Lộc 226 km (4 giờ 59 phút) | 3.842.000 | 5.378.800 | 7.578.800 | 10.078.800 |
H. Tân Trụ đi Bảo Lộc 233 km (5 giờ 8 phút) | 3.961.000 | 5.545.400 | 7.745.400 | 10.245.400 |
H. Đức Huệ đi Bảo Lộc 257 km (5 giờ 34 phút) | 4.112.000 | 5.756.800 | 7.956.800 | 10.456.800 |
Mộc Hóa đi Bảo Lộc 283 km (6 giờ 10 phút) | 4.528.000 | 6.339.200 | 8.539.200 | 11.039.200 |
Hưng Thạnh, Long An đi Bảo Lộc 331 km (7 giờ 7 phút) | 4.965.000 | 6.951.000 | 9.151.000 | 11.651.000 |
Bảng giá xe 16 chỗ Tiền Giang đi Bảo Lộc | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Mỹ Tho đi Bảo Lộc 253 km (5 giờ 11 phút) | 4.048.000 | 5.667.200 | 7.867.200 | 10.367.200 |
H. Châu Thành đi Bảo Lộc 317 km (6 giờ 14 phút) | 4.755.000 | 6.657.000 | 8.857.000 | 11.357.000 |
H. Chợ Gạo đi Bảo Lộc 268 km (5 giờ 36 phút) | 4.288.000 | 6.003.200 | 8.203.200 | 10.703.200 |
H. Gò Công Đông đi Bảo Lộc 243 km (5 giờ 28 phút) | 4.131.000 | 5.783.400 | 7.983.400 | 10.483.400 |
H. Gò Công Tây đi Bảo Lộc 242 km (5 giờ 26 phút) | 4.114.000 | 5.759.600 | 7.959.600 | 10.459.600 |
H. Tân Phú Đông đi Bảo Lộc 252 km (6 giờ 0 phút) | 4.032.000 | 5.644.800 | 7.844.800 | 10.344.800 |
H. Cai Lậy đi Bảo Lộc 266 km (5 giờ 21 phút) | 4.256.000 | 5.958.400 | 8.158.400 | 10.658.400 |
H. Cái Bè đi Bảo Lộc 285 km (5 giờ 40 phút) | 4.560.000 | 6.384.000 | 8.584.000 | 11.084.000 |
Tân Phước đi Bảo Lộc 252 km (5 giờ 23 phút) | 4.032.000 | 5.644.800 | 7.844.800 | 10.344.800 |
Bảng giá xe 16 chỗ Bến Tre đi Bảo Lộc | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Bến Tre đi Bảo Lộc 269 km (5 giờ 37 phút) | 4.304.000 | 6.025.600 | 8.225.600 | 10.725.600 |
H. Ba Tri đi Bảo Lộc 305 km (6 giờ 22 phút) | 4.575.000 | 6.405.000 | 8.605.000 | 11.105.000 |
H. Bình Đại đi Bảo Lộc 297 km (6 giờ 17 phút) | 4.752.000 | 6.652.800 | 8.852.800 | 11.352.800 |
H. Châu Thành đi Bảo Lộc 317 km (6 giờ 14 phút) | 3.655.000 | 5.117.000 | 7.317.000 | 9.817.000 |
H. Giồng Trôm đi Bảo Lộc 288 km (6 giờ 4 phút) | 4.608.000 | 6.451.200 | 8.651.200 | 11.151.200 |
H. Mỏ Cày Bắc đi Bảo Lộc 280 km (5 giờ 49 phút) | 4.480.000 | 6.272.000 | 8.472.000 | 10.972.000 |
H. Mỏ Cày Nam đi Bảo Lộc 288 km (6 giờ 0 phút) | 4.608.000 | 6.451.200 | 8.651.200 | 11.151.200 |
H. Thạnh Phú đi Bảo Lộc 312 km (6 giờ 35 phút) | 4.680.000 | 6.552.000 | 8.752.000 | 11.252.000 |
Bảng giá xe 16 chỗ Đà Lạt, Bảo Lộc đi Bảo Lộc | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Bảo Lộc đi Tp Đà Lạt 110 km (2 giờ 20 phút) | 2.200.000 | 3.200.000 | 5.400.000 | 7.900.000 |
Bảo Lộc đi TP Bảo Lộc 5.8 km (10 phút) | 1.450.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
Bảo Lộc đi Đức Trọng 82.1 km (1 giờ 53 phút) | 1.722.000 | 2.722.000 | 4.922.000 | 7.422.000 |
Bảo Lộc đi Di Linh 41.8 km (1 giờ 3 phút) | 1.230.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
Bảo Lộc đi Bảo Lâm 31.5 km (47 phút) | 6.118.000 | 8.565.200 | 10.765.200 | 13.265.200 |
Bảo Lộc đi Đạ Huoai 27.6 km (43 phút) | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
Bảo Lộc đi Đạ Tẻh 69.2 km (1 giờ 42 phút) | 1.725.000 | 2.725.000 | 4.925.000 | 7.425.000 |
Bảo Lộc đi Cát Tiên 84.9 km (2 giờ 5 phút) | 1.764.000 | 2.764.000 | 4.964.000 | 7.464.000 |
Bảo Lộc đi Lâm Hà 77.7 km (1 giờ 50 phút) | 1.925.000 | 2.925.000 | 5.125.000 | 7.625.000 |
Bảo Lộc đi Lạc Dương 77.7 km (1 giờ 50 phút) | 6.734.000 | 9.427.600 | 11.627.600 | 14.127.600 |
Bảo Lộc đi Đơn Dương 105 km (2 giờ 29 phút) | 2.100.000 | 3.100.000 | 5.300.000 | 7.800.000 |
Tp Đà Lạt đi Bảo Lộc 110 km (2 giờ 20 phút) | 2.440.000 | 3.440.000 | 5.640.000 | 8.140.000 |
Bảng giá xe 16 chỗ Bình Phước đi Bảo Lộc | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Đồng Xoài đi Bảo Lộc 162 km (3 giờ 43 phút) | 2.916.000 | 4.082.400 | 6.282.400 | 8.782.400 |
TX Bình Long đi Bảo Lộc 201 km (4 giờ 35 phút) | 3.417.000 | 4.783.800 | 6.983.800 | 9.483.800 |
TX Phước Long đi Bảo Lộc 158 km (3 giờ 41 phút) | 2.844.000 | 3.981.600 | 6.181.600 | 8.681.600 |
Bù Đăng đi Bảo Lộc 134 km (3 giờ 10 phút) | 2.680.000 | 3.752.000 | 5.952.000 | 8.452.000 |
Bù Đốp đi Bảo Lộc 188 km (4 giờ 20 phút) | 3.384.000 | 4.737.600 | 6.937.600 | 9.437.600 |
Bù Gia Mập đi Bảo Lộc 190 km (4 giờ 28 phút) | 3.420.000 | 4.788.000 | 6.988.000 | 9.488.000 |
Chơn Thành đi Bảo Lộc 201 km (4 giờ 34 phút) | 3.417.000 | 4.783.800 | 6.983.800 | 9.483.800 |
Đồng Phú đi Bảo Lộc 169 km (3 giờ 58 phút) | 3.042.000 | 4.258.800 | 6.458.800 | 8.958.800 |
Hớn Quản đi Bảo Lộc 207 km (4 giờ 35 phút) | 3.519.000 | 4.926.600 | 7.126.600 | 9.626.600 |
Lộc Ninh đi Bảo Lộc 215 km (4 giờ 50 phút) | 3.655.000 | 5.117.000 | 7.317.000 | 9.817.000 |
Bảng giá xe 16 chỗ Đăk Lăk đi Bảo Lộc | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Buôn Ma Thuột đi Bảo Lộc 243 km (5 giờ 33 phút) | 4.131.000 | 5.783.400 | 7.983.400 | 10.483.400 |
Buôn Đôn đi Bảo Lộc 265 km (6 giờ 7 phút) | 4.240.000 | 5.936.000 | 8.136.000 | 10.636.000 |
Cư Kuin đi Bảo Lộc 209 km (5 giờ 13 phút) | 3.553.000 | 4.974.200 | 7.174.200 | 9.674.200 |
Cư M’gar đi Bảo Lộc 248 km (6 giờ 10 phút) | 4.216.000 | 5.902.400 | 8.102.400 | 10.602.400 |
Ea H’leo đi Bảo Lộc 321 km (7 giờ 24 phút) | 4.815.000 | 6.741.000 | 8.941.000 | 11.441.000 |
Ea Kar đi Bảo Lộc 255 km (6 giờ 19 phút) | 4.080.000 | 5.712.000 | 7.912.000 | 10.412.000 |
Ea Súp đi Bảo Lộc 300 km (6 giờ 49 phút) | 4.500.000 | 6.300.000 | 8.500.000 | 11.000.000 |
Krông Ana đi Bảo Lộc 214 km (5 giờ 22 phút) | 3.638.000 | 5.093.200 | 7.293.200 | 9.793.200 |
Krông Bông đi Bảo Lộc 232 km (5 giờ 44 phút) | 3.944.000 | 5.521.600 | 7.721.600 | 10.221.600 |
Krông Buk đi Bảo Lộc 267 km (6 giờ 26 phút) | 4.272.000 | 5.980.800 | 8.180.800 | 10.680.800 |
Krông Năng đi Bảo Lộc 283 km (6 giờ 59 phút) | 4.528.000 | 6.339.200 | 8.539.200 | 11.039.200 |
Krông Pắc đi Bảo Lộc 233 km (5 giờ 47 phút) | 3.961.000 | 5.545.400 | 7.745.400 | 10.245.400 |
Lắk đi Bảo Lộc 160 km (4 giờ 30 phút) | 2.880.000 | 4.032.000 | 6.232.000 | 8.732.000 |
M’Đrắk đi Bảo Lộc 296 km (6 giờ 29 phút) | 4.736.000 | 6.630.400 | 8.830.400 | 11.330.400 |
Bảng giá xe 16 chỗ Đăk Nông đi Bảo Lộc | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Gia Nghĩa đi Bảo Lộc 127 km (3 giờ 1 phút) | 2.540.000 | 3.556.000 | 5.756.000 | 8.256.000 |
Cư Jút đi Bảo Lộc 127 km (3 giờ 1 phút) | 2.540.000 | 3.556.000 | 5.756.000 | 8.256.000 |
Đắk Glong đi Bảo Lộc 128 km (3 giờ 11 phút) | 2.560.000 | 3.584.000 | 5.784.000 | 8.284.000 |
Đắk Mil đi Bảo Lộc 192 km (4 giờ 23 phút) | 3.456.000 | 4.838.400 | 7.038.400 | 9.538.400 |
Đắk R’Lấp đi Bảo Lộc 153 km (3 giờ 37 phút) | 2.754.000 | 3.855.600 | 6.055.600 | 8.555.600 |
Đắk Song đi Bảo Lộc 166 km (3 giờ 54 phút) | 2.988.000 | 4.183.200 | 6.383.200 | 8.883.200 |
Krông Nô đi Bảo Lộc 204 km (4 giờ 56 phút) | 3.468.000 | 4.855.200 | 7.055.200 | 9.555.200 |
Tuy Đức đi Bảo Lộc 181 km (4 giờ 16 phút) | 3.258.000 | 4.561.200 | 6.761.200 | 9.261.200 |
Bảng giá xe 16 chỗ Phú Yên đi Bảo Lộc | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tuy An đi Bảo Lộc 458 km (7 giờ 32 phút) | 6.412.000 | 8.976.800 | 11.176.800 | 13.676.800 |
Sơn Hòa đi Bảo Lộc 458 km (7 giờ 31 phút) | 6.412.000 | 8.976.800 | 11.176.800 | 13.676.800 |
Sông Hinh đi Bảo Lộc 326 km (7 giờ 11 phút) | 4.890.000 | 6.846.000 | 9.046.000 | 11.546.000 |
Đồng Xuân đi Bảo Lộc 488 km (8 giờ 3 phút) | 6.832.000 | 9.564.800 | 11.764.800 | 14.264.800 |
Phú Hòa đi Bảo Lộc 429 km (6 giờ 58 phút) | 6.006.000 | 8.408.400 | 10.608.400 | 13.108.400 |
Tây Hòa đi Bảo Lộc 425 km (6 giờ 53 phút) | 5.950.000 | 8.330.000 | 10.530.000 | 13.030.000 |
Tuy An đi Bảo Lộc 458 km (7 giờ 32 phút) | 6.412.000 | 8.976.800 | 11.176.800 | 13.676.800 |
Tuy Hòa đi Bảo Lộc 416 km (6 giờ 34 phút) | 5.824.000 | 8.153.600 | 10.353.600 | 12.853.600 |
Đông Hòa đi Bảo Lộc 397 km (6 giờ 8 phút) | 5.558.000 | 7.781.200 | 9.981.200 | 12.481.200 |
Bảng giá xe 16 chỗ Bình Định đi Bảo Lộc | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Quy Nhơn đi Bảo Lộc 510 km (8 giờ 26 phút) | 7.140.000 | 9.996.000 | 12.196.000 | 14.696.000 |
An Nhơn đi Bảo Lộc 526 km (8 giờ 47 phút) | 7.364.000 | 10.309.600 | 12.509.600 | 15.009.600 |
Hoài Nhơn đi Bảo Lộc 605 km (10 giờ 26 phút) | 8.470.000 | 11.858.000 | 14.058.000 | 16.558.000 |
Phù Mỹ đi Bảo Lộc 180 km (3 giờ 53 phút) | 3.240.000 | 4.536.000 | 6.736.000 | 9.236.000 |
Tây Sơn đi Bảo Lộc 559 km (9 giờ 25 phút) | 7.826.000 | 10.956.400 | 13.156.400 | 15.656.400 |
An Lão, Bình Định đi Bảo Lộc 616 km (10 giờ 45 phút) | 8.624.000 | 12.073.600 | 14.273.600 | 16.773.600 |
Tuy Phước đi Bảo Lộc 518 km (8 giờ 36 phút) | 7.252.000 | 10.152.800 | 12.352.800 | 14.852.800 |
Hoài Ân đi Bảo Lộc 600 km (10 giờ 23 phút) | 8.400.000 | 11.760.000 | 13.960.000 | 16.460.000 |
Phù Cát, Bình Định đi Bảo Lộc 546 km (9 giờ 19 phút) | 7.644.000 | 10.701.600 | 12.901.600 | 15.401.600 |
Vân Canh đi Bảo Lộc 532 km (9 giờ 26 phút) | 7.448.000 | 10.427.200 | 12.627.200 | 15.127.200 |
Vĩnh Thạnh, Bình Định đi Bảo Lộc 607 km (10 giờ 32 phút) | 8.498.000 | 11.897.200 | 14.097.200 | 16.597.200 |
🛣️ Thời gian di chuyển tham khảo
TP.HCM → Bảo Lộc: ~5.5–6.5 giờ
Đà Lạt → Bảo Lộc: ~3.0–3.5 giờ
Biên Hòa → Bảo Lộc: ~4.5–5.0 giờ
Vũng Tàu → Bảo Lộc: ~6.5–7.5 giờ
Thời gian thực tế có thể thay đổi tùy giao thông và điểm đón/trả.
📌 Lưu ý đặt xe tiết kiệm & hiệu quả
Chốt giá “trọn gói” (xăng, đường, tài xế, chờ đợi) để tránh phát sinh.
Xác định thời gian chờ nếu đi tham quan nhiều nơi trong ngày.
Đặt xe sớm nếu đi vào cuối tuần hoặc ngày lễ để giữ xe đời mới và giá tốt.






