Bảng giá thuê xe 16 chỗ Đà Lạt đi tour, đón tiễn sân bay, đi nội thành hoặc đi tỉnh 1-2 chiều, báo giá trọn gói theo lộ trình.
Lưu ý: giá dưới đây là mức tham khảo. Giá thực tế có thể thay đổi theo điểm đón, lịch trình, thời điểm lễ Tết và yêu cầu dịch vụ cụ thể khi bạn book xe. Để có bảng giá chuẩn nhất, hãy cung cấp chi tiết điểm đón – điểm trả – số ngày thuê.
Giá xe 16 chỗ nội thành Đà Lạt : 2,400,000 triệu/ngày ( ca 10 tiếng, 100km ), ngoài 10h phụ phí 200,000 VND/ giờ, ngoài 100km phụ phí 10,000 VND/km
Đón khách sân bay Tân Sơn Nhất ( 2h ) : 1,000,000 VND.
Đưa khách nội thành đi Sân bay ( 2h ) : 1,000,000 VND.
Giá thuê xe đi tỉnh theo khoảng cách di chuyển ( cả đi và về ) :
50 – 100 Km : 2,200,000 – 2,400,000 VND
100 – 200 Km : 2,400,000 – 3,000,000 VND
200-300 Km : 3,000,000 – 3,500,000 VND
Giá thuê xe 1 chiều : Từ 14,000 – 20,000 VND/km.
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Đà Lạt đi Tây Ninh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Đà Lạt đi TP Tây Ninh 418 km | 5.434.000 | 7.607.600 | 10.107.600 | 13.107.600 |
Đà Lạt đi H. Tân Biên 403 km | 5.239.000 | 7.334.600 | 9.834.600 | 12.834.600 |
Đà Lạt đi H. Tân Châu 378 km | 4.914.000 | 6.879.600 | 9.379.600 | 12.379.600 |
Đà Lạt đi H. Dương Minh Châu 418 km | 5.434.000 | 7.607.600 | 10.107.600 | 13.107.600 |
Đà Lạt đi H. Châu Thành 452 km | 5.876.000 | 8.226.400 | 10.726.400 | 13.726.400 |
Đà Lạt đi H. Bến Cầu 402 km | 5.226.000 | 7.316.400 | 9.816.400 | 12.816.400 |
Đà Lạt đi Cửa khẩu Mộc Bài 392 km | 5.096.000 | 7.134.400 | 9.634.400 | 12.634.400 |
Đà Lạt đi H. Trảng Bàng 369 km | 4.797.000 | 6.715.800 | 9.215.800 | 12.215.800 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Đà Lạt đi Bình Dương | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Đà Lạt đi TP Thủ Dầu Một 341 km | 4.774.000 | 6.683.600 | 9.183.600 | 12.183.600 |
Đà Lạt đi TP Dĩ An 325 km | 4.550.000 | 6.370.000 | 8.870.000 | 11.870.000 |
Đà Lạt đi TP Thuận An 329 km | 4.606.000 | 6.448.400 | 8.948.400 | 11.948.400 |
Đà Lạt đi H. Bến Cát 359 km | 4.667.000 | 6.533.800 | 9.033.800 | 12.033.800 |
Đà Lạt đi H. Dầu Tiếng 391 km | 5.083.000 | 7.116.200 | 9.616.200 | 12.616.200 |
Đà Lạt đi H. Tân Uyên 344 km | 4.816.000 | 6.742.400 | 9.242.400 | 12.242.400 |
Đà Lạt đi H. Phú Giáo 391 km | 5.083.000 | 7.116.200 | 9.616.200 | 12.616.200 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Đà Lạt đi Đồng Nai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Đà Lạt đi TP Biên Hòa 315 km | 4.410.000 | 6.174.000 | 8.674.000 | 11.674.000 |
Đà Lạt đi TP Long Khánh 263 km | 3.945.000 | 5.523.000 | 8.023.000 | 11.023.000 |
Đà Lạt đi H. Trảng Bom 263 km | 3.945.000 | 5.523.000 | 8.023.000 | 11.023.000 |
Đà Lạt đi H. Vĩnh Cửu 268 km | 4.020.000 | 5.628.000 | 8.128.000 | 11.128.000 |
Đà Lạt đi H. Nhơn Trạch 309 km | 4.326.000 | 6.056.400 | 8.556.400 | 11.556.400 |
Đà Lạt đi H. Cẩm Mỹ 262 km | 3.930.000 | 5.502.000 | 8.002.000 | 11.002.000 |
Đà Lạt đi H. Định Quán 192 km | 3.072.000 | 4.300.800 | 6.800.800 | 9.800.800 |
Đà Lạt đi H. Long Thành 300 km | 4.200.000 | 5.880.000 | 8.380.000 | 11.380.000 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Đà Lạt đi Bình Phước | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Đà Lạt đi TP Đồng Xoài 279 km | 4.185.000 | 5.859.000 | 8.359.000 | 11.359.000 |
Đà Lạt đi H. Bù Đăng 250 km | 3.750.000 | 5.250.000 | 7.750.000 | 10.750.000 |
Đà Lạt đi H. Bù Gia Mập 294 km | 4.410.000 | 6.174.000 | 8.674.000 | 11.674.000 |
Đà Lạt đi H. Chơn Thành 317 km | 4.438.000 | 6.213.200 | 8.713.200 | 11.713.200 |
Đà Lạt đi H. Phú Riềng 275 km | 4.125.000 | 5.775.000 | 8.275.000 | 11.275.000 |
Đà Lạt đi H. Hớn Quản 324 km | 4.536.000 | 6.350.400 | 8.850.400 | 11.850.400 |
Đà Lạt đi H. Lộc Ninh 326 km | 4.564.000 | 6.389.600 | 8.889.600 | 11.889.600 |
Đà Lạt đi H. Bù Đốp 305 km | 4.270.000 | 5.978.000 | 8.478.000 | 11.478.000 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Đà Lạt đi Vũng Tàu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Đà Lạt đi TP Vũng Tàu 308 km | 4.312.000 | 6.036.800 | 8.536.800 | 11.536.800 |
Đà Lạt đi TP Bà Rịa 308 km | 4.312.000 | 6.036.800 | 8.536.800 | 11.536.800 |
Đà Lạt đi H. Châu Đức 277 km | 4.155.000 | 5.817.000 | 8.317.000 | 11.317.000 |
Đà Lạt đi H. Xuyên Mộc 266 km | 3.990.000 | 5.586.000 | 8.086.000 | 11.086.000 |
Đà Lạt đi H. Long Điền 292 km | 4.380.000 | 6.132.000 | 8.632.000 | 11.632.000 |
Đà Lạt đi H. Đất Đỏ 281 km | 4.215.000 | 5.901.000 | 8.401.000 | 11.401.000 |
Đà Lạt đi H. Tân Thành 406 km | 5.278.000 | 7.389.200 | 9.889.200 | 12.889.200 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Đà Lạt đi TPHCM | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Đà Lạt đi Quận 1 319 km | 4.466.000 | 6.252.400 | 8.752.400 | 11.752.400 |
Đà Lạt đi Sân bay Tân Sơn Nhất 326 km | 4.564.000 | 6.389.600 | 8.889.600 | 11.889.600 |
Đà Lạt đi Củ Chi 355 km | 4.615.000 | 6.461.000 | 8.961.000 | 11.961.000 |
Đà Lạt đi Nhà Bè 322 km | 4.508.000 | 6.311.200 | 8.811.200 | 11.811.200 |
Đà Lạt đi TP Thủ Đức 321 km | 4.494.000 | 6.291.600 | 8.791.600 | 11.791.600 |
Đà Lạt đi Quận Bình Thạnh 321 km | 4.494.000 | 6.291.600 | 8.791.600 | 11.791.600 |
Đà Lạt đi Quận Gò Vấp 321 km | 4.494.000 | 6.291.600 | 8.791.600 | 11.791.600 |
Đà Lạt đi Quận Tân Bình 327 km | 4.578.000 | 6.409.200 | 8.909.200 | 11.909.200 |
Đà Lạt đi Quận Tân Phú 331 km | 4.634.000 | 6.487.600 | 8.987.600 | 11.987.600 |
Đà Lạt đi Quận Bình Tân 337 km | 4.718.000 | 6.605.200 | 9.105.200 | 12.105.200 |
Đà Lạt đi Bình Chánh 338 km | 4.732.000 | 6.624.800 | 9.124.800 | 12.124.800 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Đà Lạt đi Quảng Nam | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Đà Lạt đi TP Tam Kỳ 579 km | 7.527.000 | 10.537.800 | 13.037.800 | 16.037.800 |
Đà Lạt đi TP Hội An 629 km | 8.177.000 | 11.447.800 | 13.947.800 | 16.947.800 |
Đà Lạt đi Thăng Bình 608 km | 7.904.000 | 11.065.600 | 13.565.600 | 16.565.600 |
Đà Lạt đi Quế Sơn 617 km | 8.021.000 | 11.229.400 | 13.729.400 | 16.729.400 |
Đà Lạt đi Hiệp Đức 636 km | 8.268.000 | 11.575.200 | 14.075.200 | 17.075.200 |
Đà Lạt đi Núi Thành 563 km | 7.319.000 | 10.246.600 | 12.746.600 | 15.746.600 |
Đà Lạt đi Tiên Phước 601 km | 7.813.000 | 10.938.200 | 13.438.200 | 16.438.200 |
Đà Lạt đi Phú Ninh 601 km | 7.813.000 | 10.938.200 | 13.438.200 | 16.438.200 |
Đà Lạt đi Bắc Trà My 621 km | 8.073.000 | 11.302.200 | 13.802.200 | 16.802.200 |
Đà Lạt đi Nam Trà My 566 km | 7.358.000 | 10.301.200 | 12.801.200 | 15.801.200 |
Đà Lạt đi Đông Giang 695 km | 9.035.000 | 12.649.000 | 15.149.000 | 18.149.000 |
Đà Lạt đi Tây Giang 746 km | 9.698.000 | 13.577.200 | 16.077.200 | 19.077.200 |
Đà Lạt đi Đà Nắng 650 km | 8.450.000 | 11.830.000 | 14.330.000 | 17.330.000 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Đà Lạt đi Kon Tum | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Đà Lạt đi TP Kon Tum 420 km | 5.460.000 | 7.644.000 | 10.144.000 | 13.144.000 |
Đà Lạt đi H. Đăk Glei 544 km | 7.072.000 | 9.900.800 | 12.400.800 | 15.400.800 |
Đà Lạt đi H. Ngọc Hồi, Kon Tum 509 km | 6.617.000 | 9.263.800 | 11.763.800 | 14.763.800 |
Đà Lạt đi H. Đăk Tô 471 km | 6.123.000 | 8.572.200 | 11.072.200 | 14.072.200 |
Đà Lạt đi H. Kon Plông 471 km | 6.123.000 | 8.572.200 | 11.072.200 | 14.072.200 |
Đà Lạt đi H. Kon Rẫy 453 km | 5.889.000 | 8.244.600 | 10.744.600 | 13.744.600 |
Đà Lạt đi H. Sa Thầy 448 km | 5.824.000 | 8.153.600 | 10.653.600 | 13.653.600 |
Đà Lạt đi H. Tu Mơ Rông 507 km | 6.591.000 | 9.227.400 | 11.727.400 | 14.727.400 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Đà Lạt đi Vĩnh Long | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Đà Lạt đi TP Vĩnh Long 444 km | 5.772.000 | 8.080.800 | 10.580.800 | 13.580.800 |
Đà Lạt đi H. Bình Minh 460 km | 5.980.000 | 8.372.000 | 10.872.000 | 13.872.000 |
Đà Lạt đi H. Long Hồ 452 km | 5.876.000 | 8.226.400 | 10.726.400 | 13.726.400 |
Đà Lạt đi H. Mang Thít 463 km | 6.019.000 | 8.426.600 | 10.926.600 | 13.926.600 |
Đà Lạt đi H. Trà Ôn 476 km | 6.188.000 | 8.663.200 | 11.163.200 | 14.163.200 |
Đà Lạt đi H. Vũng Liêm 448 km | 5.824.000 | 8.153.600 | 10.653.600 | 13.653.600 |
Đà Lạt đi Bình Tân, Vĩnh Long 465 km | 6.045.000 | 8.463.000 | 10.963.000 | 13.963.000 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Đà Lạt đi Bình Thuận | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Đà Lạt đi TP Phan Thiết 163 km | 2.608.000 | 3.651.200 | 6.151.200 | 9.151.200 |
Đà Lạt đi Hàm Thuận Bắc 163 km | 2.608.000 | 3.651.200 | 6.151.200 | 9.151.200 |
Đà Lạt đi Hàm Thuận Nam 186 km | 2.976.000 | 4.166.400 | 6.666.400 | 9.666.400 |
Đà Lạt đi Bắc Bình 118 km | 2.360.000 | 3.560.000 | 6.060.000 | 9.060.000 |
Đà Lạt đi Tánh Linh 186 km | 2.976.000 | 4.166.400 | 6.666.400 | 9.666.400 |
Đà Lạt đi Đức Linh 180 km | 2.880.000 | 4.032.000 | 6.532.000 | 9.532.000 |
Đà Lạt đi TP Mũi Né 161 km | 2.576.000 | 3.606.400 | 6.106.400 | 9.106.400 |
Đà Lạt đi Lagi 219 km | 3.285.000 | 4.599.000 | 7.099.000 | 10.099.000 |
Đà Lạt đi Tuy Phong 189 km | 3.024.000 | 4.233.600 | 6.733.600 | 9.733.600 |
Đà Lạt đi Phan Rí 137 km | 2.740.000 | 3.836.000 | 6.336.000 | 9.336.000 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Đà Lạt đi Nha Trang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Đà Lạt đi TP Nha Trang 136 km | 2.720.000 | 3.808.000 | 6.308.000 | 9.308.000 |
Đà Lạt đi TP Cam Ranh 167 km | 2.672.000 | 3.740.800 | 6.240.800 | 9.240.800 |
Đà Lạt đi Diên Khánh 128 km | 2.560.000 | 3.584.000 | 6.084.000 | 9.084.000 |
Đà Lạt đi Cam Lâm 148 km | 2.960.000 | 4.144.000 | 6.644.000 | 9.644.000 |
Đà Lạt đi Khánh Vĩnh 101 km | 2.020.000 | 3.220.000 | 5.720.000 | 8.720.000 |
Đà Lạt đi Khánh Sơn 194 km | 3.104.000 | 4.345.600 | 6.845.600 | 9.845.600 |
Đà Lạt đi Ninh Hòa 161 km | 2.576.000 | 3.606.400 | 6.106.400 | 9.106.400 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Đà Lạt đi Ninh Thuận | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Đà Lạt đi Phan Rang 130 km | 2.600.000 | 3.640.000 | 6.140.000 | 9.140.000 |
Đà Lạt đi Vĩnh Hy 166 km | 2.656.000 | 3.718.400 | 6.218.400 | 9.218.400 |
Đà Lạt đi H. Ninh Phước 138 km | 2.760.000 | 3.864.000 | 6.364.000 | 9.364.000 |
Đà Lạt đi H. Thuận Bắc 166 km | 2.656.000 | 3.718.400 | 6.218.400 | 9.218.400 |
Đà Lạt đi H. Thuận Nam 155 km | 2.480.000 | 3.680.000 | 6.180.000 | 9.180.000 |
Đà Lạt đi H. Bác Ái 112 km | 2.240.000 | 3.440.000 | 5.940.000 | 8.940.000 |
Đà Lạt đi Ninh Hải 166 km | 2.656.000 | 3.718.400 | 6.218.400 | 9.218.400 |
Đà Lạt đi Ninh Sơn 166 km | 2.656.000 | 3.718.400 | 6.218.400 | 9.218.400 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Đà Lạt đi Quảng Ngãi | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Đà Lạt đi TP Quảng Ngãi 531 km | 6.903.000 | 9.664.200 | 12.164.200 | 15.164.200 |
Đà Lạt đi Ba Tơ 531 km | 6.903.000 | 9.664.200 | 12.164.200 | 15.164.200 |
Đà Lạt đi Bình Sơn 531 km | 6.903.000 | 9.664.200 | 12.164.200 | 15.164.200 |
Đà Lạt đi Đức Phổ 466 km | 6.058.000 | 8.481.200 | 10.981.200 | 13.981.200 |
Đà Lạt đi Mộ Đức 483 km | 6.279.000 | 8.790.600 | 11.290.600 | 14.290.600 |
Đà Lạt đi Nghĩa Hành 500 km | 6.500.000 | 9.100.000 | 11.600.000 | 14.600.000 |
Đà Lạt đi Sơn Tịnh 519 km | 6.747.000 | 9.445.800 | 11.945.800 | 14.945.800 |
Đà Lạt đi Tây Trà 548 km | 7.124.000 | 9.973.600 | 12.473.600 | 15.473.600 |
Đà Lạt đi Trà Bồng 548 km | 7.124.000 | 9.973.600 | 12.473.600 | 15.473.600 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Đà Lạt đi Trà Vinh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Đà Lạt đi TP Trà Vinh 443 km | 5.759.000 | 8.062.600 | 10.562.600 | 13.562.600 |
Đà Lạt đi H. Càng Long 442 km | 5.746.000 | 8.044.400 | 10.544.400 | 13.544.400 |
Đà Lạt đi H. Cầu Kè 468 km | 6.084.000 | 8.517.600 | 11.017.600 | 14.017.600 |
Đà Lạt đi H. Cầu Ngang 471 km | 6.123.000 | 8.572.200 | 11.072.200 | 14.072.200 |
Đà Lạt đi H. Duyên Hải 492 km | 6.396.000 | 8.954.400 | 11.454.400 | 14.454.400 |
Đà Lạt đi H. Tiểu Cần 464 km | 6.032.000 | 8.444.800 | 10.944.800 | 13.944.800 |
Đà Lạt đi H. Trà Cú 478 km | 6.214.000 | 8.699.600 | 11.199.600 | 14.199.600 |
Đà Lạt đi H. Châu Thành 452 km | 5.876.000 | 8.226.400 | 10.726.400 | 13.726.400 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Đà Lạt đi Đồng Tháp | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Đà Lạt đi TP Cao Lãnh 463 km | 6.019.000 | 8.426.600 | 10.926.600 | 13.926.600 |
Đà Lạt đi TP Sa Đéc 456 km | 5.928.000 | 8.299.200 | 10.799.200 | 13.799.200 |
Đà Lạt đi H. Hồng Ngự 456 km | 5.928.000 | 8.299.200 | 10.799.200 | 13.799.200 |
Đà Lạt đi H. Lai Vung 469 km | 6.097.000 | 8.535.800 | 11.035.800 | 14.035.800 |
Đà Lạt đi H. Lấp Vò 469 km | 6.097.000 | 8.535.800 | 11.035.800 | 14.035.800 |
Đà Lạt đi H. Thanh Bình 484 km | 6.292.000 | 8.808.800 | 11.308.800 | 14.308.800 |
Đà Lạt đi H. Tháp Mười 446 km | 5.798.000 | 8.117.200 | 10.617.200 | 13.617.200 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Đà Lạt đi An Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Đà Lạt đi TP Long Xuyên 500 km | 6.500.000 | 9.100.000 | 11.600.000 | 14.600.000 |
Đà Lạt đi TP Châu Đốc 556 km | 7.228.000 | 10.119.200 | 12.619.200 | 15.619.200 |
Đà Lạt đi H. Châu Phú 556 km | 7.228.000 | 10.119.200 | 12.619.200 | 15.619.200 |
Đà Lạt đi H. Chợ Mới 502 km | 6.526.000 | 9.136.400 | 11.636.400 | 14.636.400 |
Đà Lạt đi H. Phú Tân 502 km | 6.526.000 | 9.136.400 | 11.636.400 | 14.636.400 |
Đà Lạt đi H. Tân Châu 378 km | 4.914.000 | 6.879.600 | 9.379.600 | 12.379.600 |
Đà Lạt đi H. Thoại Sơn 502 km | 6.526.000 | 9.136.400 | 11.636.400 | 14.636.400 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Đà Lạt đi Kiên Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Đà Lạt đi TP Rạch Giá 553 km | 7.189.000 | 10.064.600 | 12.564.600 | 15.564.600 |
Đà Lạt đi TP Hà Tiên 638 km | 8.294.000 | 11.611.600 | 14.111.600 | 17.111.600 |
Đà Lạt đi Châu Thành 388 km | 5.044.000 | 7.061.600 | 9.561.600 | 12.561.600 |
Đà Lạt đi H. Hòn Đất 577 km | 7.501.000 | 10.501.400 | 13.001.400 | 16.001.400 |
Đà Lạt đi H. Kiên Lương 613 km | 7.969.000 | 11.156.600 | 13.656.600 | 16.656.600 |
Đà Lạt đi H. Phú Quốc 711 km | 9.243.000 | 12.940.200 | 15.440.200 | 18.440.200 |
Đà Lạt đi H. Tân Hiệp 542 km | 7.046.000 | 9.864.400 | 12.364.400 | 15.364.400 |
Đà Lạt đi An Minh 600 km | 7.800.000 | 10.920.000 | 13.420.000 | 16.420.000 |
Đà Lạt đi An Biên 566 km | 7.358.000 | 10.301.200 | 12.801.200 | 15.801.200 |
Đà Lạt đi Rạch Sỏi 547 km | 7.111.000 | 9.955.400 | 12.455.400 | 15.455.400 |
Đà Lạt đi Gò Quao 536 km | 6.968.000 | 9.755.200 | 12.255.200 | 15.255.200 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Đà Lạt đi Cần Thơ | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Đà Lạt đi Tp Cần Thơ 536 km | 6.968.000 | 9.755.200 | 12.255.200 | 15.255.200 |
Đà Lạt đi H. Thới Lai 494 km | 6.422.000 | 8.990.800 | 11.490.800 | 14.490.800 |
Đà Lạt đi H. Vĩnh Thạnh 554 km | 7.202.000 | 10.082.800 | 12.582.800 | 15.582.800 |
Đà Lạt đi H. Bình Thủy 477 km | 6.201.000 | 8.681.400 | 11.181.400 | 14.181.400 |
Đà Lạt đi Ô Môn 477 km | 6.201.000 | 8.681.400 | 11.181.400 | 14.181.400 |
Đà Lạt đi Phong Điền 487 km | 6.331.000 | 8.863.400 | 11.363.400 | 14.363.400 |
Đà Lạt đi Cờ Đỏ 511 km | 6.643.000 | 9.300.200 | 11.800.200 | 14.800.200 |
Đà Lạt đi Thới Lai 494 km | 6.422.000 | 8.990.800 | 11.490.800 | 14.490.800 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Đà Lạt đi Hậu Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Đà Lạt đi TP Vị Thanh 514 km | 6.682.000 | 9.354.800 | 11.854.800 | 14.854.800 |
Đà Lạt đi H. Châu Thành, Hậu Giang 487 km | 6.331.000 | 8.863.400 | 11.363.400 | 14.363.400 |
Đà Lạt đi H. Long Mỹ 487 km | 6.331.000 | 8.863.400 | 11.363.400 | 14.363.400 |
Đà Lạt đi H. Phụng Hiệp 498 km | 6.474.000 | 9.063.600 | 11.563.600 | 14.563.600 |
Đà Lạt đi H. Vị Thủy 515 km | 6.695.000 | 9.373.000 | 11.873.000 | 14.873.000 |
Đà Lạt đi Ngã Bảy 497 km | 6.461.000 | 9.045.400 | 11.545.400 | 14.545.400 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Đà Lạt đi Sóc Trăng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Đà Lạt đi TP Sóc Trăng 526 km | 6.838.000 | 9.573.200 | 12.073.200 | 15.073.200 |
Đà Lạt đi H. Châu Thành 452 km | 5.876.000 | 8.226.400 | 10.726.400 | 13.726.400 |
Đà Lạt đi H. Mỹ Tú 527 km | 6.851.000 | 9.591.400 | 12.091.400 | 15.091.400 |
Đà Lạt đi H. Mỹ Xuyên 534 km | 6.942.000 | 9.718.800 | 12.218.800 | 15.218.800 |
Đà Lạt đi H. Long Phú 529 km | 6.877.000 | 9.627.800 | 12.127.800 | 15.127.800 |
Đà Lạt đi H. Trần Đề 542 km | 7.046.000 | 9.864.400 | 12.364.400 | 15.364.400 |
Đà Lạt đi H. Cù Lao Dung 486 km | 6.318.000 | 8.845.200 | 11.345.200 | 14.345.200 |
Đà Lạt đi Vĩnh Châu, Sóc Trăng 561 km | 7.293.000 | 10.210.200 | 12.710.200 | 15.710.200 |
Đà Lạt đi Kế Sách 500 km | 6.500.000 | 9.100.000 | 11.600.000 | 14.600.000 |
Đà Lạt đi Thạnh Trị 13 km | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Đà Lạt đi Bạc Liêu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Đà Lạt đi TP Bạc Liêu 573 km | 7.449.000 | 10.428.600 | 12.928.600 | 15.928.600 |
Đà Lạt đi H. Phước Long 275 km | 4.125.000 | 5.775.000 | 8.275.000 | 11.275.000 |
Đà Lạt đi H. Vĩnh Lợi 568 km | 7.384.000 | 10.337.600 | 12.837.600 | 15.837.600 |
Đà Lạt đi H. Giá Rai 568 km | 7.384.000 | 10.337.600 | 12.837.600 | 15.837.600 |
Đà Lạt đi H. Đông Hải 603 km | 7.839.000 | 10.974.600 | 13.474.600 | 16.474.600 |
Đà Lạt đi Hồng Dân 603 km | 7.839.000 | 10.974.600 | 13.474.600 | 16.474.600 |
Đà Lạt đi Hòa Bình, bạc Liêu 583 km | 7.579.000 | 10.610.600 | 13.110.600 | 16.110.600 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Đà Lạt đi Cà Mau | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Đà Lạt đi TP Cà Mau 614 km | 7.982.000 | 11.174.800 | 13.674.800 | 16.674.800 |
Đà Lạt đi H. Thới Bình 631 km | 8.203.000 | 11.484.200 | 13.984.200 | 16.984.200 |
Đà Lạt đi H. Trần Văn Thời 638 km | 8.294.000 | 11.611.600 | 14.111.600 | 17.111.600 |
Đà Lạt đi H. Cái Nước 641 km | 8.333.000 | 11.666.200 | 14.166.200 | 17.166.200 |
Đà Lạt đi H. Ngọc Hiển 690 km | 8.970.000 | 12.558.000 | 15.058.000 | 18.058.000 |
Đà Lạt đi H. Đầm Dơi 630 km | 8.190.000 | 11.466.000 | 13.966.000 | 16.966.000 |
Đà Lạt đi H. Năm Căn 660 km | 8.580.000 | 12.012.000 | 14.512.000 | 17.512.000 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Đà Lạt đi Long An | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Đà Lạt đi TP Tân An 369 km | 4.797.000 | 6.715.800 | 9.215.800 | 12.215.800 |
Đà Lạt đi H. Bến Lức 347 km | 4.858.000 | 6.801.200 | 9.301.200 | 12.301.200 |
Đà Lạt đi H. Cần Đước 353 km | 4.589.000 | 6.424.600 | 8.924.600 | 11.924.600 |
Đà Lạt đi H. Cần Giuộc 339 km | 4.746.000 | 6.644.400 | 9.144.400 | 12.144.400 |
Đà Lạt đi H. Đức Hòa 350 km | 4.550.000 | 6.370.000 | 8.870.000 | 11.870.000 |
Đà Lạt đi H. Thủ Thừa 361 km | 4.693.000 | 6.570.200 | 9.070.200 | 12.070.200 |
Đà Lạt đi H. Tân Trụ 367 km | 4.771.000 | 6.679.400 | 9.179.400 | 12.179.400 |
Đà Lạt đi H. Đức Huệ 392 km | 5.096.000 | 7.134.400 | 9.634.400 | 12.634.400 |
Đà Lạt đi Mộc Hóa 430 km | 5.590.000 | 7.826.000 | 10.326.000 | 13.326.000 |
Đà Lạt đi Hưng Thạnh 470 km | 6.110.000 | 8.554.000 | 11.054.000 | 14.054.000 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Đà Lạt đi Tiền Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Đà Lạt đi TP Mỹ Tho 387 km | 5.031.000 | 7.043.400 | 9.543.400 | 12.543.400 |
Đà Lạt đi H. Châu Thành 452 km | 5.876.000 | 8.226.400 | 10.726.400 | 13.726.400 |
Đà Lạt đi H. Chợ Gạo 402 km | 5.226.000 | 7.316.400 | 9.816.400 | 12.816.400 |
Đà Lạt đi H. Gò Công Đông 402 km | 5.226.000 | 7.316.400 | 9.816.400 | 12.816.400 |
Đà Lạt đi H. Gò Công Tây 377 km | 4.901.000 | 6.861.400 | 9.361.400 | 12.361.400 |
Đà Lạt đi H. Tân Phú Đông 387 km | 5.031.000 | 7.043.400 | 9.543.400 | 12.543.400 |
Đà Lạt đi H. Cai Lậy 401 km | 5.213.000 | 7.298.200 | 9.798.200 | 12.798.200 |
Đà Lạt đi H. Cái Bè 419 km | 5.447.000 | 7.625.800 | 10.125.800 | 13.125.800 |
Đà Lạt đi Tân Phước 317 km | 4.438.000 | 6.213.200 | 8.713.200 | 11.713.200 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Đà Lạt đi Bến Tre | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Đà Lạt đi TP Bến Tre 404 km | 5.252.000 | 7.352.800 | 9.852.800 | 12.852.800 |
Đà Lạt đi H. Ba Tri 440 km | 5.720.000 | 8.008.000 | 10.508.000 | 13.508.000 |
Đà Lạt đi H. Bình Đại 432 km | 5.616.000 | 7.862.400 | 10.362.400 | 13.362.400 |
Đà Lạt đi H. Châu Thành 432 km | 5.616.000 | 7.862.400 | 10.362.400 | 13.362.400 |
Đà Lạt đi H. Giồng Trôm 432 km | 5.616.000 | 7.862.400 | 10.362.400 | 13.362.400 |
Đà Lạt đi H. Mỏ Cày Bắc 415 km | 5.395.000 | 7.553.000 | 10.053.000 | 13.053.000 |
Đà Lạt đi H. Mỏ Cày Nam 423 km | 5.499.000 | 7.698.600 | 10.198.600 | 13.198.600 |
Đà Lạt đi H. Thạnh Phú 423 km | 5.499.000 | 7.698.600 | 10.198.600 | 13.198.600 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Đà Lạt đi Lâm Đồng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Đà Lạt đi Tp Đà Lạt 13 km | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
Đà Lạt đi TP Bảo Lộc 117 km | 2.340.000 | 3.540.000 | 6.040.000 | 9.040.000 |
Đà Lạt đi Đức Trọng 117 km | 2.340.000 | 3.540.000 | 6.040.000 | 9.040.000 |
Đà Lạt đi Di Linh 83 km | 1.743.000 | 2.943.000 | 5.443.000 | 8.443.000 |
Đà Lạt đi Bảo Lâm 143 km | 2.860.000 | 4.004.000 | 6.504.000 | 9.504.000 |
Đà Lạt đi Đạ Huoai 144 km | 2.880.000 | 4.032.000 | 6.532.000 | 9.532.000 |
Đà Lạt đi Đạ Tẻh 179 km | 2.864.000 | 4.009.600 | 6.509.600 | 9.509.600 |
Đà Lạt đi Cát Tiên 360 km | 4.680.000 | 6.552.000 | 9.052.000 | 12.052.000 |
Đà Lạt đi Lâm Hà 13 km | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
Đà Lạt đi Lạc Dương 13 km | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
Đà Lạt đi Đơn Dương 52 km | 1.300.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
Đà Lạt đi Đam Rông 96 km | 2.016.000 | 3.216.000 | 5.716.000 | 8.716.000 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Đà Lạt đi Bình Phước | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Đà Lạt đi TP Đồng Xoài 279 km | 4.185.000 | 5.859.000 | 8.359.000 | 11.359.000 |
Đà Lạt đi TX Bình Long 318 km | 4.452.000 | 6.232.800 | 8.732.800 | 11.732.800 |
Đà Lạt đi TX Phước Long 275 km | 4.125.000 | 5.775.000 | 8.275.000 | 11.275.000 |
Đà Lạt đi Bù Đăng 250 km | 3.750.000 | 5.250.000 | 7.750.000 | 10.750.000 |
Đà Lạt đi Bù Đốp 305 km | 4.270.000 | 5.978.000 | 8.478.000 | 11.478.000 |
Đà Lạt đi Bù Gia Mập 294 km | 4.410.000 | 6.174.000 | 8.674.000 | 11.674.000 |
Đà Lạt đi Chơn Thành 294 km | 4.410.000 | 6.174.000 | 8.674.000 | 11.674.000 |
Đà Lạt đi Đồng Phú 286 km | 4.290.000 | 6.006.000 | 8.506.000 | 11.506.000 |
Đà Lạt đi Hớn Quản 324 km | 4.536.000 | 6.350.400 | 8.850.400 | 11.850.400 |
Đà Lạt đi Lộc Ninh 331 km | 4.634.000 | 6.487.600 | 8.987.600 | 11.987.600 |
Đà Lạt đi Phú Riềng 275 km | 4.125.000 | 5.775.000 | 8.275.000 | 11.275.000 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Đà Lạt đi Đăk Lăk | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Đà Lạt đi TP Buôn Ma Thuột 201 km | 3.015.000 | 4.221.000 | 6.721.000 | 9.721.000 |
Đà Lạt đi Buôn Đôn 250 km | 3.750.000 | 5.250.000 | 7.750.000 | 10.750.000 |
Đà Lạt đi Cư Kuin 184 km | 2.944.000 | 4.121.600 | 6.621.600 | 9.621.600 |
Đà Lạt đi Cư M’gar 223 km | 3.345.000 | 4.683.000 | 7.183.000 | 10.183.000 |
Đà Lạt đi Ea H’leo 223 km | 3.345.000 | 4.683.000 | 7.183.000 | 10.183.000 |
Đà Lạt đi Ea Kar 223 km | 3.345.000 | 4.683.000 | 7.183.000 | 10.183.000 |
Đà Lạt đi Ea Súp 269 km | 4.035.000 | 5.649.000 | 8.149.000 | 11.149.000 |
Đà Lạt đi Krông Ana 223 km | 3.345.000 | 4.683.000 | 7.183.000 | 10.183.000 |
Đà Lạt đi Krông Bông 207 km | 3.105.000 | 4.347.000 | 6.847.000 | 9.847.000 |
Đà Lạt đi Krông Buk 242 km | 3.630.000 | 5.082.000 | 7.582.000 | 10.582.000 |
Đà Lạt đi Krông Năng 250 km | 3.750.000 | 5.250.000 | 7.750.000 | 10.750.000 |
Đà Lạt đi Krông Pắc 207 km | 3.105.000 | 4.347.000 | 6.847.000 | 9.847.000 |
Đà Lạt đi Lắk 223 km | 3.345.000 | 4.683.000 | 7.183.000 | 10.183.000 |
Đà Lạt đi M’Đrắk 186 km | 2.976.000 | 4.166.400 | 6.666.400 | 9.666.400 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Đà Lạt đi Đăk Nông | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Đà Lạt đi Gia Nghĩa 189 km | 3.024.000 | 4.233.600 | 6.733.600 | 9.733.600 |
Đà Lạt đi Cư Jút 223 km | 3.345.000 | 4.683.000 | 7.183.000 | 10.183.000 |
Đà Lạt đi Đắk Glong 190 km | 3.040.000 | 4.256.000 | 6.756.000 | 9.756.000 |
Đà Lạt đi Đắk Mil 210 km | 3.150.000 | 4.410.000 | 6.910.000 | 9.910.000 |
Đà Lạt đi Đắk R’Lấp 223 km | 3.345.000 | 4.683.000 | 7.183.000 | 10.183.000 |
Đà Lạt đi Đắk Song 228 km | 3.420.000 | 4.788.000 | 7.288.000 | 10.288.000 |
Đà Lạt đi Krông Nô 171 km | 2.736.000 | 3.830.400 | 6.330.400 | 9.330.400 |
Đà Lạt đi Tuy Đức 249 km | 3.735.000 | 5.229.000 | 7.729.000 | 10.729.000 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Đà Lạt đi đi Phú Yên | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Đà Lạt đi Tuy An 282 km | 3.666.000 | 5.132.400 | 7.632.400 | 10.632.400 |
Đà Lạt đi Sơn Hòa 282 km | 3.666.000 | 5.132.400 | 7.632.400 | 10.632.400 |
Đà Lạt đi Sông Hinh 219 km | 2.847.000 | 3.985.800 | 6.485.800 | 9.485.800 |
Đà Lạt đi Đồng Xuân 311 km | 4.043.000 | 5.660.200 | 8.160.200 | 11.160.200 |
Đà Lạt đi Phú Hòa 252 km | 3.276.000 | 4.586.400 | 7.086.400 | 10.086.400 |
Đà Lạt đi Tây Hòa 249 km | 3.237.000 | 4.531.800 | 7.031.800 | 10.031.800 |
Đà Lạt đi Tuy An 282 km | 3.666.000 | 5.132.400 | 7.632.400 | 10.632.400 |
Đà Lạt đi Tuy Hòa 240 km | 3.120.000 | 4.368.000 | 6.868.000 | 9.868.000 |
Đà Lạt đi Đông Hòa 221 km | 2.873.000 | 4.022.200 | 6.522.200 | 9.522.200 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Đà Lạt đi đi Bình Định | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Đà Lạt đi Quy Nhơn 334 km | 4.342.000 | 6.078.800 | 8.578.800 | 11.578.800 |
Đà Lạt đi An Nhơn 350 km | 4.550.000 | 6.370.000 | 8.870.000 | 11.870.000 |
Đà Lạt đi Hoài Nhơn 429 km | 5.577.000 | 7.807.800 | 10.307.800 | 13.307.800 |
Đà Lạt đi Phù Mỹ, Bình Định 390 km | 5.070.000 | 7.098.000 | 9.598.000 | 12.598.000 |
Đà Lạt đi Tây Sơn 383 km | 4.979.000 | 6.970.600 | 9.470.600 | 12.470.600 |
Đà Lạt đi An Lão, Bình Định 440 km | 5.720.000 | 8.008.000 | 10.508.000 | 13.508.000 |
Đà Lạt đi Tuy Phước 342 km | 4.446.000 | 6.224.400 | 8.724.400 | 11.724.400 |
Đà Lạt đi Hoài Ân 423 km | 5.499.000 | 7.698.600 | 10.198.600 | 13.198.600 |
Đà Lạt đi Phù Cát, Bình Định 370 km | 4.810.000 | 6.734.000 | 9.234.000 | 12.234.000 |
Đà Lạt đi Vân Canh 356 km | 4.628.000 | 6.479.200 | 8.979.200 | 11.979.200 |
Đà Lạt đi Vĩnh Thạnh, Bình Định 431 km | 5.603.000 | 7.844.200 | 10.344.200 | 13.344.200 |
📍 Giải thích giá:
1 chiều: chỉ chở từ điểm đón đến Đà Lạt.
2 chiều trong ngày: đưa đi – đón về trong cùng ngày.
Thuê theo ngày / theo tour: bao gồm tài xế, xăng dầu, phí đường cơ bản.
🛣️ Các tuyến thuê xe 16 chỗ Đà Lạt phổ biến
Khi bạn thuê xe 16 chỗ đi Đà Lạt, các tuyến được đặt nhiều gồm:
TP.HCM → Đà Lạt
Nha Trang → Đà Lạt
Buôn Ma Thuột → Đà Lạt
Vũng Tàu → Đà Lạt
Đà Lạt → sân bay Liên Khương
Đà Lạt nội thành theo ngày
Thuê xe trọn gói giúp bạn linh hoạt ghé các điểm nổi bật như:
🌸 Hồ Xuân Hương, Thung lũng Tình Yêu, Đồi Robin, Vườn hoa thành phố, Thiền Viện Trúc Lâm,…
🧭 Lợi ích khi chọn xe 16 chỗ
Không phải chia đoàn nhiều xe nhỏ – dễ quản lý lịch trình.
Xe rộng rãi, thoải mái – phù hợp hành lý, đồ dùng dã ngoại.
Chi phí thuê 1 xe lớn thường rẻ hơn thuê 2–3 xe nhỏ.
Thuê theo ngày linh hoạt dừng nghỉ cảnh đẹp.
Phù hợp nhiều nhu cầu: du lịch, sự kiện, công tác,…
💡 Kinh nghiệm thuê xe 16 chỗ Đà Lạt tiết kiệm
👉 Để book xe 16 chỗ Đà Lạt hiệu quả, bạn nên:
Đặt xe sớm, nhất là dịp lễ Tết, cuối tuần hay mùa cao điểm.
Cho biết điểm đón – trả rõ ràng (khách sạn, sân bay, ga).
Cung cấp lịch trình chi tiết (số ngày, số điểm ghé).
Hỏi rõ phí chờ, phụ phí ngoài giờ, phụ thu lễ Tết.
So sánh ít nhất 3–5 báo giá trước khi quyết định.
📌 Gợi ý: Nếu bạn chỉ đi quanh Đà Lạt nội thành và quanh các điểm du lịch chính trong ngày, thuê theo ngày sẽ tiết kiệm hơn thuê theo tuyến cố định.
🕒 Khi nào nên thuê xe 16 chỗ?
Bạn nên thuê xe 16 chỗ khi:
Nhóm 8–15 người
Có nhiều hành lý, đồ dùng cá nhân
Đi tham quan nhiều điểm trong ngày
Cần lịch trình linh hoạt
Có người lớn tuổi hoặc trẻ nhỏ
Trong nhiều trường hợp, thuê 1 xe 16 chỗ trọn gói sẽ rẻ và tiện hơn thuê nhiều xe nhỏ, giúp bạn quản lý thời gian tốt hơn.
📞 Đặt thuê xe 16 chỗ Đà Lạt nhanh – đúng nhu cầu
Khi liên hệ để thuê xe 16 chỗ đi Đà Lạt, bạn chỉ cần cung cấp:
📍 Điểm đón – điểm trả
📅 Ngày giờ khởi hành
👨👩👧👦 Số lượng khách & hành lý
🗺️ Lộ trình chi tiết (nếu có)






