⭐ Linh hoạt lịch trình – đi theo nhóm, dừng nghỉ theo ý muốn
🚗 Không phụ thuộc vào xe khách cố định
👨👩👧👦 Phù hợp đoàn đông, có người già, trẻ nhỏ
🎒 Khoang rộng rãi, chứa hành lý, đồ dùng cá nhân
💰 Giá trọn gói rõ ràng, dễ kiểm soát
Các từ khóa được tìm kiếm nhiều:
thuê xe 16 chỗ Biên Hòa, bảng giá thuê xe 16 chỗ Biên Hòa, thuê xe du lịch 16 chỗ Biên Hòa giá rẻ, dịch vụ thuê xe có tài xế Biên Hòa.
📊 Bảng giá thuê xe 16 chỗ Biên Hòa (tham khảo)
Lưu ý: Đây là mức giá tham khảo phổ biến. Giá thực tế có thể thay đổi theo điểm đón – điểm trả, số ngày thuê, thời điểm lễ Tết và yêu cầu cụ thể khi bạn book xe. Để có báo giá chính xác, hãy cung cấp lịch trình chi tiết cho đơn vị dịch vụ.
📌 Bảng giá:
1 chiều: xe đưa đoàn từ điểm đón đến Biên Hòa.
2 chiều trong ngày: trọn gói đưa đi – đón về cùng ngày.
Theo ngày / theo tour: phù hợp hành trình dài hơn hoặc nhiều điểm tham quan.
Giá xe 16 chỗ nội di chuyển tại Phan Rang, Ninh Thuận : 2,400,000 triệu/ngày ( ca 10 tiếng, 100km ), ngoài 10h phụ phí 200,000 VND/ giờ, ngoài 100km phụ phí 10,000 VND/km
Giá thuê xe đi tỉnh theo khoảng cách di chuyển ( cả đi và về ) :
50 – 100 Km : 2,200,000 – 2,400,000 VND
100 – 200 Km : 2,400,000 – 3,000,000 VND
200-300 Km : 3,000,000 – 3,500,000 VND
Giá thuê xe 1 chiều : Từ 14,000 – 20,000 VND/km.
Bảng giá thuê xe Carnival Biên Hòa đi Tây Ninh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Biên Hòa đi TP Tây Ninh 107 km | 2.140.000 | 3.340.000 | 5.840.000 | 8.840.000 |
Biên Hòa đi H. Tân Biên 138 km | 2.760.000 | 3.864.000 | 6.364.000 | 9.364.000 |
Biên Hòa đi H. Tân Châu 135 km | 2.700.000 | 3.780.000 | 6.280.000 | 9.280.000 |
Biên Hòa đi H. Dương Minh Châu 98 km | 2.058.000 | 3.258.000 | 5.758.000 | 8.758.000 |
Biên Hòa đi H. Châu Thành 166 km | 2.656.000 | 3.718.400 | 6.218.400 | 9.218.400 |
Biên Hòa đi H. Bến Cầu 93 km | 1.953.000 | 3.153.000 | 5.653.000 | 8.653.000 |
Biên Hòa đi Cửa khẩu Mộc Bài 83 km | 1.743.000 | 2.943.000 | 5.443.000 | 8.443.000 |
Biên Hòa đi H. Trảng Bàng 60 km | 1.500.000 | 2.700.000 | 5.200.000 | 8.200.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival Biên Hòa đi Bình Dương | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Biên Hòa đi TP Thủ Dầu Một 24 km | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
Biên Hòa đi TP Dĩ An 12 km | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
Biên Hòa đi TP Thuận An 21 km | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
Biên Hòa đi H. Bến Cát 40 km | 1.200.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
Biên Hòa đi H. Dầu Tiếng 72 km | 1.800.000 | 3.000.000 | 5.500.000 | 8.500.000 |
Biên Hòa đi H. Tân Uyên 22 km | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
Biên Hòa đi H. Phú Giáo 56 km | 1.400.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival Biên Hòa đi Đồng Nai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Biên Hòa đi TP Biên Hòa 24 km | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
Biên Hòa đi TP Long Khánh 46 km | 1.380.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
Biên Hòa đi H. Trảng Bom 61 km | 1.525.000 | 2.725.000 | 5.225.000 | 8.225.000 |
Biên Hòa đi H. Vĩnh Cửu 61 km | 1.525.000 | 2.725.000 | 5.225.000 | 8.225.000 |
Biên Hòa đi H. Nhơn Trạch 44 km | 1.320.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
Biên Hòa đi H. Cẩm Mỹ 70 km | 1.750.000 | 2.950.000 | 5.450.000 | 8.450.000 |
Biên Hòa đi H. Định Quán 81 km | 1.701.000 | 2.901.000 | 5.401.000 | 8.401.000 |
Biên Hòa đi H. Long Thành 37 km | 1.110.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival Biên Hòa đi Bình Phước | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Biên Hòa đi TP Đồng Xoài 85 km | 1.785.000 | 2.985.000 | 5.485.000 | 8.485.000 |
Biên Hòa đi H. Bù Đăng 131 km | 2.620.000 | 3.668.000 | 6.168.000 | 9.168.000 |
Biên Hòa đi H. Bù Gia Mập 183 km | 2.928.000 | 4.099.200 | 6.599.200 | 9.599.200 |
Biên Hòa đi H. Chơn Thành 73 km | 1.825.000 | 3.025.000 | 5.525.000 | 8.525.000 |
Biên Hòa đi H. Phú Riềng 103 km | 2.060.000 | 3.260.000 | 5.760.000 | 8.760.000 |
Biên Hòa đi H. Hớn Quản 93 km | 1.953.000 | 3.153.000 | 5.653.000 | 8.653.000 |
Biên Hòa đi H. Lộc Ninh 117 km | 2.340.000 | 3.540.000 | 6.040.000 | 9.040.000 |
Biên Hòa đi H. Bù Đốp 158 km | 2.528.000 | 3.539.200 | 6.039.200 | 9.039.200 |
Bảng giá thuê xe Carnival Biên Hòa đi Vũng Tàu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Biên Hòa đi TP Vũng Tàu 79 km | 1.975.000 | 3.175.000 | 5.675.000 | 8.675.000 |
Biên Hòa đi TP Bà Rịa 71 km | 1.775.000 | 2.975.000 | 5.475.000 | 8.475.000 |
Biên Hòa đi H. Châu Đức 68 km | 1.700.000 | 2.900.000 | 5.400.000 | 8.400.000 |
Biên Hòa đi H. Xuyên Mộc 91 km | 1.911.000 | 3.111.000 | 5.611.000 | 8.611.000 |
Biên Hòa đi H. Long Điền 74 km | 1.850.000 | 3.050.000 | 5.550.000 | 8.550.000 |
Biên Hòa đi H. Đất Đỏ 80 km | 1.680.000 | 2.880.000 | 5.380.000 | 8.380.000 |
Biên Hòa đi H. Tân Thành 121 km | 2.420.000 | 3.620.000 | 6.120.000 | 9.120.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival Biên Hòa đi TPHCM | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Biên Hòa đi Quận 1 32 km | 960.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
Biên Hòa đi Sân bay Tân Sơn Nhất 29 km | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
Biên Hòa đi Củ Chi 44 km | 1.320.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
Biên Hòa đi Nhà Bè 41 km | 1.230.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
Biên Hòa đi TP Thủ Đức 19 km | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
Biên Hòa đi Quận Bình Thạnh 25 km | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
Biên Hòa đi Quận Gò Vấp 28 km | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
Biên Hòa đi Quận Tân Bình 32 km | 960.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
Biên Hòa đi Quận Tân Phú 38 km | 1.140.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
Biên Hòa đi Quận Bình Tân 41 km | 1.230.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
Biên Hòa đi Bình Chánh 52 km | 1.300.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival Biên Hòa đi Quảng Nam | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Biên Hòa đi TP Tam Kỳ 835 km | 10.855.000 | 15.197.000 | 17.697.000 | 20.697.000 |
Biên Hòa đi TP Hội An 885 km | 11.505.000 | 16.107.000 | 18.607.000 | 21.607.000 |
Biên Hòa đi Thăng Bình 864 km | 11.232.000 | 15.724.800 | 18.224.800 | 21.224.800 |
Biên Hòa đi Quế Sơn 873 km | 11.349.000 | 15.888.600 | 18.388.600 | 21.388.600 |
Biên Hòa đi Hiệp Đức 892 km | 11.596.000 | 16.234.400 | 18.734.400 | 21.734.400 |
Biên Hòa đi Núi Thành 819 km | 10.647.000 | 14.905.800 | 17.405.800 | 20.405.800 |
Biên Hòa đi Tiên Phước 857 km | 11.141.000 | 15.597.400 | 18.097.400 | 21.097.400 |
Biên Hòa đi Phú Ninh 840 km | 10.920.000 | 15.288.000 | 17.788.000 | 20.788.000 |
Biên Hòa đi Bắc Trà My 877 km | 11.401.000 | 15.961.400 | 18.461.400 | 21.461.400 |
Biên Hòa đi Nam Trà My 698 km | 9.074.000 | 12.703.600 | 15.203.600 | 18.203.600 |
Biên Hòa đi Đông Giang 951 km | 12.363.000 | 17.308.200 | 19.808.200 | 22.808.200 |
Biên Hòa đi Tây Giang 1000 km | 13.000.000 | 18.200.000 | 20.700.000 | 23.700.000 |
Biên Hòa đi Đà Nắng 907 km | 11.791.000 | 16.507.400 | 19.007.400 | 22.007.400 |
Bảng giá thuê xe Carnival Biên Hòa đi Kon Tum | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Biên Hòa đi TP Kon Tum 552 km | 7.176.000 | 10.046.400 | 12.546.400 | 15.546.400 |
Biên Hòa đi H. Đăk Glei 676 km | 8.788.000 | 12.303.200 | 14.803.200 | 17.803.200 |
Biên Hòa đi H. Ngọc Hồi, Kon Tum 642 km | 8.346.000 | 11.684.400 | 14.184.400 | 17.184.400 |
Biên Hòa đi H. Đăk Tô 603 km | 7.839.000 | 10.974.600 | 13.474.600 | 16.474.600 |
Biên Hòa đi H. Kon Plông 603 km | 7.839.000 | 10.974.600 | 13.474.600 | 16.474.600 |
Biên Hòa đi H. Kon Rẫy 585 km | 7.605.000 | 10.647.000 | 13.147.000 | 16.147.000 |
Biên Hòa đi H. Sa Thầy 580 km | 7.540.000 | 10.556.000 | 13.056.000 | 16.056.000 |
Biên Hòa đi H. Tu Mơ Rông 639 km | 8.307.000 | 11.629.800 | 14.129.800 | 17.129.800 |
Bảng giá thuê xe Carnival Biên Hòa đi Vĩnh Long | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Biên Hòa đi TP Vĩnh Long 158 km | 2.528.000 | 3.539.200 | 6.039.200 | 9.039.200 |
Biên Hòa đi H. Bình Minh 174 km | 2.784.000 | 3.897.600 | 6.397.600 | 9.397.600 |
Biên Hòa đi H. Long Hồ 166 km | 2.656.000 | 3.718.400 | 6.218.400 | 9.218.400 |
Biên Hòa đi H. Mang Thít 177 km | 2.832.000 | 3.964.800 | 6.464.800 | 9.464.800 |
Biên Hòa đi H. Trà Ôn 190 km | 3.040.000 | 4.256.000 | 6.756.000 | 9.756.000 |
Biên Hòa đi H. Vũng Liêm 162 km | 2.592.000 | 3.628.800 | 6.128.800 | 9.128.800 |
Biên Hòa đi Bình Tân, Vĩnh Long 180 km | 2.880.000 | 4.032.000 | 6.532.000 | 9.532.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival Biên Hòa đi Bình Thuận | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Biên Hòa đi TP Phan Thiết 162 km | 2.592.000 | 3.628.800 | 6.128.800 | 9.128.800 |
Biên Hòa đi Hàm Thuận Bắc 177 km | 2.832.000 | 3.964.800 | 6.464.800 | 9.464.800 |
Biên Hòa đi Hàm Thuận Nam 142 km | 2.840.000 | 3.976.000 | 6.476.000 | 9.476.000 |
Biên Hòa đi Bắc Bình 205 km | 3.075.000 | 4.305.000 | 6.805.000 | 9.805.000 |
Biên Hòa đi Tánh Linh 152 km | 2.432.000 | 3.632.000 | 6.132.000 | 9.132.000 |
Biên Hòa đi Đức Linh 100 km | 2.000.000 | 3.200.000 | 5.700.000 | 8.700.000 |
Biên Hòa đi TP Mũi Né 188 km | 3.008.000 | 4.211.200 | 6.711.200 | 9.711.200 |
Biên Hòa đi Lagi 140 km | 2.800.000 | 3.920.000 | 6.420.000 | 9.420.000 |
Biên Hòa đi Tuy Phong 253 km | 3.795.000 | 5.313.000 | 7.813.000 | 10.813.000 |
Biên Hòa đi Phan Rí 232 km | 3.480.000 | 4.872.000 | 7.372.000 | 10.372.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival Biên Hòa đi Nha Trang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Biên Hòa đi TP Nha Trang 385 km | 5.005.000 | 7.007.000 | 9.507.000 | 12.507.000 |
Biên Hòa đi TP Cam Ranh 336 km | 4.704.000 | 6.585.600 | 9.085.600 | 12.085.600 |
Biên Hòa đi Diên Khánh 378 km | 4.914.000 | 6.879.600 | 9.379.600 | 12.379.600 |
Biên Hòa đi Cam Lâm 354 km | 4.602.000 | 6.442.800 | 8.942.800 | 11.942.800 |
Biên Hòa đi Khánh Vĩnh 396 km | 5.148.000 | 7.207.200 | 9.707.200 | 12.707.200 |
Biên Hòa đi Khánh Sơn 377 km | 4.901.000 | 6.861.400 | 9.361.400 | 12.361.400 |
Biên Hòa đi Ninh Hòa 418 km | 5.434.000 | 7.607.600 | 10.107.600 | 13.107.600 |
Bảng giá thuê xe Carnival Biên Hòa đi Ninh Thuận | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Biên Hòa đi Phan Rang 300 km | 4.200.000 | 5.880.000 | 8.380.000 | 11.380.000 |
Biên Hòa đi Vĩnh Hy 336 km | 4.704.000 | 6.585.600 | 9.085.600 | 12.085.600 |
Biên Hòa đi H. Ninh Phước 294 km | 4.410.000 | 6.174.000 | 8.674.000 | 11.674.000 |
Biên Hòa đi H. Thuận Bắc 313 km | 4.382.000 | 6.134.800 | 8.634.800 | 11.634.800 |
Biên Hòa đi H. Thuận Nam 274 km | 4.110.000 | 5.754.000 | 8.254.000 | 11.254.000 |
Biên Hòa đi H. Bác Ái 327 km | 4.578.000 | 6.409.200 | 8.909.200 | 11.909.200 |
Biên Hòa đi Ninh Hải 328 km | 4.592.000 | 6.428.800 | 8.928.800 | 11.928.800 |
Biên Hòa đi Ninh Sơn 314 km | 4.396.000 | 6.154.400 | 8.654.400 | 11.654.400 |
Bảng giá thuê xe Carnival Biên Hòa đi Quảng Ngãi | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Biên Hòa đi TP Quảng Ngãi Biên Hòa đi Ba Tơ 770 km 773 km | 10.049.000 | 14.068.600 | 16.568.600 | 19.568.600 |
Biên Hòa đi Ba Tơ Biên Hòa đi Bình Sơn 787 km 770 km | 10.010.000 | 14.014.000 | 16.514.000 | 19.514.000 |
Biên Hòa đi Bình Sơn Biên Hòa đi Đức Phổ 722 km 787 km | 10.231.000 | 14.323.400 | 16.823.400 | 19.823.400 |
Biên Hòa đi Đức Phổ Biên Hòa đi Mộ Đức 739 km 722 km | 9.386.000 | 13.140.400 | 15.640.400 | 18.640.400 |
Biên Hòa đi Mộ Đức Biên Hòa đi Nghĩa Hành 756 km 739 km | 9.607.000 | 13.449.800 | 15.949.800 | 18.949.800 |
Biên Hòa đi Nghĩa Hành Biên Hòa đi Sơn Tịnh 776 km 756 km | 9.828.000 | 13.759.200 | 16.259.200 | 19.259.200 |
Biên Hòa đi Sơn Tịnh Biên Hòa đi Tây Trà 804 km 776 km | 10.088.000 | 14.123.200 | 16.623.200 | 19.623.200 |
Biên Hòa đi Tây Trà Biên Hòa đi Trà Bồng 804 km 804 km | 10.452.000 | 14.632.800 | 17.132.800 | 20.132.800 |
Bảng giá thuê xe Carnival Biên Hòa đi Trà Vinh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Biên Hòa đi TP Trà Vinh Biên Hòa đi H. Càng Long 156 km 157 km | 2.512.000 | 3.516.800 | 6.016.800 | 9.016.800 |
Biên Hòa đi H. Càng Long Biên Hòa đi H. Cầu Kè 182 km 156 km | 2.496.000 | 3.696.000 | 6.196.000 | 9.196.000 |
Biên Hòa đi H. Cầu Kè Biên Hòa đi H. Cầu Ngang 186 km 182 km | 2.912.000 | 4.076.800 | 6.576.800 | 9.576.800 |
Biên Hòa đi H. Cầu Ngang Biên Hòa đi H. Duyên Hải 207 km 186 km | 2.976.000 | 4.166.400 | 6.666.400 | 9.666.400 |
Biên Hòa đi H. Duyên Hải Biên Hòa đi H. Tiểu Cần 178 km 207 km | 3.105.000 | 4.347.000 | 6.847.000 | 9.847.000 |
Biên Hòa đi H. Tiểu Cần Biên Hòa đi H. Trà Cú 192 km 178 km | 2.848.000 | 3.987.200 | 6.487.200 | 9.487.200 |
Biên Hòa đi H. Trà Cú Biên Hòa đi H. Châu Thành 166 km 192 km | 3.072.000 | 4.300.800 | 6.800.800 | 9.800.800 |
Bảng giá thuê xe Carnival Biên Hòa đi Đồng Tháp | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Biên Hòa đi TP Cao Lãnh Biên Hòa đi TP Sa Đéc 170 km 178 km | 2.848.000 | 3.987.200 | 6.487.200 | 9.487.200 |
Biên Hòa đi TP Sa Đéc Biên Hòa đi H. Hồng Ngự 209 km 170 km | 2.720.000 | 3.808.000 | 6.308.000 | 9.308.000 |
Biên Hòa đi H. Hồng Ngự Biên Hòa đi H. Lai Vung 183 km 209 km | 3.135.000 | 4.389.000 | 6.889.000 | 9.889.000 |
Biên Hòa đi H. Lai Vung Biên Hòa đi H. Lấp Vò 197 km 183 km | 2.928.000 | 4.099.200 | 6.599.200 | 9.599.200 |
Biên Hòa đi H. Lấp Vò Biên Hòa đi H. Thanh Bình 199 km 197 km | 3.152.000 | 4.412.800 | 6.912.800 | 9.912.800 |
Biên Hòa đi H. Thanh Bình Biên Hòa đi H. Tháp Mười 160 km 199 km | 3.184.000 | 4.457.600 | 6.957.600 | 9.957.600 |
Bảng giá thuê xe Carnival Biên Hòa đi An Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Biên Hòa đi TP Long Xuyên Biên Hòa đi TP Châu Đốc 270 km 214 km | 3.210.000 | 4.494.000 | 6.994.000 | 9.994.000 |
Biên Hòa đi TP Châu Đốc Biên Hòa đi H. Châu Phú 259 km 270 km | 4.050.000 | 5.670.000 | 8.170.000 | 11.170.000 |
Biên Hòa đi H. Châu Phú Biên Hòa đi H. Chợ Mới 217 km 259 km | 3.885.000 | 5.439.000 | 7.939.000 | 10.939.000 |
Biên Hòa đi H. Chợ Mới Biên Hòa đi H. Phú Tân 217 km 217 km | 3.255.000 | 4.557.000 | 7.057.000 | 10.057.000 |
Biên Hòa đi H. Phú Tân Biên Hòa đi H. Tân Châu 135 km 217 km | 3.255.000 | 4.557.000 | 7.057.000 | 10.057.000 |
Biên Hòa đi H. Tân Châu Biên Hòa đi H. Thoại Sơn 253 km 135 km | 2.700.000 | 3.780.000 | 6.280.000 | 9.280.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival Biên Hòa đi Kiên Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Biên Hòa đi TP Rạch Giá Biên Hòa đi TP Hà Tiên 352 km 267 km | 4.005.000 | 5.607.000 | 8.107.000 | 11.107.000 |
Biên Hòa đi TP Hà Tiên Biên Hòa đi Châu Thành 102 km 352 km | 4.576.000 | 6.406.400 | 8.906.400 | 11.906.400 |
Biên Hòa đi Châu Thành Biên Hòa đi H. Hòn Đất 291 km 102 km | 2.040.000 | 3.240.000 | 5.740.000 | 8.740.000 |
Biên Hòa đi H. Hòn Đất Biên Hòa đi H. Kiên Lương 328 km 291 km | 4.365.000 | 6.111.000 | 8.611.000 | 11.611.000 |
Biên Hòa đi H. Kiên Lương Biên Hòa đi H. Phú Quốc 426 km 328 km | 4.592.000 | 6.428.800 | 8.928.800 | 11.928.800 |
Biên Hòa đi H. Phú Quốc Biên Hòa đi H. Tân Hiệp 257 km 426 km | 5.538.000 | 7.753.200 | 10.253.200 | 13.253.200 |
Biên Hòa đi H. Tân Hiệp Biên Hòa đi An Minh 315 km 257 km | 3.855.000 | 5.397.000 | 7.897.000 | 10.897.000 |
Biên Hòa đi An Minh Biên Hòa đi An Biên 280 km 315 km | 4.410.000 | 6.174.000 | 8.674.000 | 11.674.000 |
Biên Hòa đi An Biên Biên Hòa đi Rạch Sỏi 261 km 280 km | 4.200.000 | 5.880.000 | 8.380.000 | 11.380.000 |
Biên Hòa đi Rạch Sỏi Biên Hòa đi Gò Quao 250 km 261 km | 3.915.000 | 5.481.000 | 7.981.000 | 10.981.000 |
Biên Hòa đi Gò Quao Bảng giá thuê xe Carnival Biên Hòa đi Cần Thơ 250 km | 3.750.000 | 5.250.000 | 7.750.000 | 10.750.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival Biên Hòa đi Cần Thơ | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Biên Hòa đi Tp Cần Thơ Biên Hòa đi H. Thới Lai 208 km 188 km | 3.008.000 | 4.211.200 | 6.711.200 | 9.711.200 |
Biên Hòa đi H. Thới Lai Biên Hòa đi H. Vĩnh Thạnh 268 km 208 km | 3.120.000 | 4.368.000 | 6.868.000 | 9.868.000 |
Biên Hòa đi H. Vĩnh Thạnh Biên Hòa đi H. Bình Thủy 192 km 268 km | 4.020.000 | 5.628.000 | 8.128.000 | 11.128.000 |
Biên Hòa đi H. Bình Thủy Biên Hòa đi Ô Môn 211 km 192 km | 3.072.000 | 4.300.800 | 6.800.800 | 9.800.800 |
Biên Hòa đi Ô Môn Biên Hòa đi Phong Điền 201 km 211 km | 3.165.000 | 4.431.000 | 6.931.000 | 9.931.000 |
Biên Hòa đi Phong Điền Biên Hòa đi Cờ Đỏ 225 km 201 km | 3.015.000 | 4.221.000 | 6.721.000 | 9.721.000 |
Biên Hòa đi Cờ Đỏ Biên Hòa đi Thới Lai 208 km 225 km | 3.375.000 | 4.725.000 | 7.225.000 | 10.225.000 |
Biên Hòa đi Thới Lai Bảng giá thuê xe Carnival Biên Hòa đi Hậu Giang 208 km | 3.120.000 | 4.368.000 | 6.868.000 | 9.868.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival Biên Hòa đi Hậu Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Biên Hòa đi TP Vị Thanh Biên Hòa đi H. Châu Thành, Hậu Giang 201 km 229 km | 3.435.000 | 4.809.000 | 7.309.000 | 10.309.000 |
Biên Hòa đi H. Châu Thành, Hậu Giang Biên Hòa đi H. Long Mỹ 234 km 201 km | 3.015.000 | 4.221.000 | 6.721.000 | 9.721.000 |
Biên Hòa đi H. Long Mỹ Biên Hòa đi H. Phụng Hiệp 213 km 234 km | 3.510.000 | 4.914.000 | 7.414.000 | 10.414.000 |
Biên Hòa đi H. Phụng Hiệp Biên Hòa đi H. Vị Thủy 229 km 213 km | 3.195.000 | 4.473.000 | 6.973.000 | 9.973.000 |
Biên Hòa đi H. Vị Thủy Biên Hòa đi Ngã Bảy 211 km 229 km | 3.435.000 | 4.809.000 | 7.309.000 | 10.309.000 |
Biên Hòa đi Ngã Bảy Bảng giá thuê xe Carnival Biên Hòa đi Sóc Trăng 211 km | 3.165.000 | 4.431.000 | 6.931.000 | 9.931.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival Biên Hòa đi Sóc Trăng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Biên Hòa đi TP Sóc Trăng Biên Hòa đi H. Châu Thành 166 km 240 km | 3.600.000 | 5.040.000 | 7.540.000 | 10.540.000 |
Biên Hòa đi H. Châu Thành Biên Hòa đi H. Mỹ Tú 242 km 166 km | 2.656.000 | 3.718.400 | 6.218.400 | 9.218.400 |
Biên Hòa đi H. Mỹ Tú Biên Hòa đi H. Mỹ Xuyên 248 km 242 km | 3.630.000 | 5.082.000 | 7.582.000 | 10.582.000 |
Biên Hòa đi H. Mỹ Xuyên Biên Hòa đi H. Long Phú 243 km 248 km | 3.720.000 | 5.208.000 | 7.708.000 | 10.708.000 |
Biên Hòa đi H. Long Phú Biên Hòa đi H. Trần Đề 256 km 243 km | 3.645.000 | 5.103.000 | 7.603.000 | 10.603.000 |
Biên Hòa đi H. Trần Đề Biên Hòa đi H. Cù Lao Dung 201 km 256 km | 3.840.000 | 5.376.000 | 7.876.000 | 10.876.000 |
Biên Hòa đi H. Cù Lao Dung Biên Hòa đi Vĩnh Châu, Sóc Trăng 275 km 201 km | 3.015.000 | 4.221.000 | 6.721.000 | 9.721.000 |
Biên Hòa đi Vĩnh Châu, Sóc Trăng Biên Hòa đi Kế Sách 214 km 275 km | 4.125.000 | 5.775.000 | 8.275.000 | 11.275.000 |
Biên Hòa đi Kế Sách Biên Hòa đi Thạnh Trị 214 km 214 km | 3.210.000 | 4.494.000 | 6.994.000 | 9.994.000 |
Biên Hòa đi Thạnh Trị Bảng giá thuê xe Carnival Biên Hòa đi Bạc Liêu 214 km | 3.210.000 | 4.494.000 | 6.994.000 | 9.994.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival Biên Hòa đi Bạc Liêu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Biên Hòa đi TP Bạc Liêu Biên Hòa đi H. Phước Long 133 km 287 km | 4.305.000 | 6.027.000 | 8.527.000 | 11.527.000 |
Biên Hòa đi H. Phước Long Biên Hòa đi H. Vĩnh Lợi 282 km 133 km | 2.660.000 | 3.724.000 | 6.224.000 | 9.224.000 |
Biên Hòa đi H. Vĩnh Lợi Biên Hòa đi H. Giá Rai 303 km 282 km | 4.230.000 | 5.922.000 | 8.422.000 | 11.422.000 |
Biên Hòa đi H. Giá Rai Biên Hòa đi H. Đông Hải 317 km 303 km | 4.242.000 | 5.938.800 | 8.438.800 | 11.438.800 |
Biên Hòa đi H. Đông Hải Biên Hòa đi Hồng Dân 289 km 317 km | 4.438.000 | 6.213.200 | 8.713.200 | 11.713.200 |
Biên Hòa đi Hồng Dân Biên Hòa đi Hòa Bình, bạc Liêu 297 km 289 km | 4.335.000 | 6.069.000 | 8.569.000 | 11.569.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival Biên Hòa đi Cà Mau | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Biên Hòa đi TP Cà Mau Biên Hòa đi H. Thới Bình 345 km 328 km | 4.592.000 | 6.428.800 | 8.928.800 | 11.928.800 |
Biên Hòa đi H. Thới Bình Biên Hòa đi H. Trần Văn Thời 352 km 345 km | 4.830.000 | 6.762.000 | 9.262.000 | 12.262.000 |
Biên Hòa đi H. Trần Văn Thời Biên Hòa đi H. Cái Nước 355 km 352 km | 4.576.000 | 6.406.400 | 8.906.400 | 11.906.400 |
Biên Hòa đi H. Cái Nước Biên Hòa đi H. Ngọc Hiển 404 km 355 km | 4.615.000 | 6.461.000 | 8.961.000 | 11.961.000 |
Biên Hòa đi H. Ngọc Hiển Biên Hòa đi H. Đầm Dơi 344 km 404 km | 5.252.000 | 7.352.800 | 9.852.800 | 12.852.800 |
Biên Hòa đi H. Đầm Dơi Biên Hòa đi H. Năm Căn 374 km 344 km | 4.816.000 | 6.742.400 | 9.242.400 | 12.242.400 |
Bảng giá thuê xe Carnival Biên Hòa đi Long An | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Biên Hòa đi TP Tân An Biên Hòa đi H. Bến Lức 62 km 83 km | 1.743.000 | 2.943.000 | 5.443.000 | 8.443.000 |
Biên Hòa đi H. Bến Lức Biên Hòa đi H. Cần Đước 71 km 62 km | 1.550.000 | 2.750.000 | 5.250.000 | 8.250.000 |
Biên Hòa đi H. Cần Đước Biên Hòa đi H. Cần Giuộc 58 km 71 km | 1.775.000 | 2.975.000 | 5.475.000 | 8.475.000 |
Biên Hòa đi H. Cần Giuộc Biên Hòa đi H. Đức Hòa 55 km 58 km | 1.450.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
Biên Hòa đi H. Đức Hòa Biên Hòa đi H. Thủ Thừa 76 km 55 km | 1.375.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
Biên Hòa đi H. Thủ Thừa Biên Hòa đi H. Tân Trụ 82 km 76 km | 1.900.000 | 3.100.000 | 5.600.000 | 8.600.000 |
Biên Hòa đi H. Tân Trụ Biên Hòa đi H. Đức Huệ 82 km 82 km | 1.722.000 | 2.922.000 | 5.422.000 | 8.422.000 |
Biên Hòa đi H. Đức Huệ Biên Hòa đi Mộc Hóa 144 km 82 km | 1.722.000 | 2.922.000 | 5.422.000 | 8.422.000 |
Biên Hòa đi Mộc Hóa Biên Hòa đi Hưng Thạnh 185 km 144 km | 2.880.000 | 4.032.000 | 6.532.000 | 9.532.000 |
Biên Hòa đi Hưng Thạnh Bảng giá thuê xe Carnival Biên Hòa đi Tiền Giang 185 km | 2.960.000 | 4.144.000 | 6.644.000 | 9.644.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival Biên Hòa đi Tiền Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Biên Hòa đi TP Mỹ Tho Biên Hòa đi H. Châu Thành 166 km 102 km | 2.040.000 | 3.240.000 | 5.740.000 | 8.740.000 |
Biên Hòa đi H. Châu Thành Biên Hòa đi H. Chợ Gạo 116 km 166 km | 2.656.000 | 3.718.400 | 6.218.400 | 9.218.400 |
Biên Hòa đi H. Chợ Gạo Biên Hòa đi H. Gò Công Đông 96 km 116 km | 2.320.000 | 3.520.000 | 6.020.000 | 9.020.000 |
Biên Hòa đi H. Gò Công Đông Biên Hòa đi H. Gò Công Tây 96 km 96 km | 2.016.000 | 3.216.000 | 5.716.000 | 8.716.000 |
Biên Hòa đi H. Gò Công Tây Biên Hòa đi H. Tân Phú Đông 106 km 96 km | 2.016.000 | 3.216.000 | 5.716.000 | 8.716.000 |
Biên Hòa đi H. Tân Phú Đông Biên Hòa đi H. Cai Lậy 115 km 106 km | 2.120.000 | 3.320.000 | 5.820.000 | 8.820.000 |
Biên Hòa đi H. Cai Lậy Biên Hòa đi H. Cái Bè 133 km 115 km | 2.300.000 | 3.500.000 | 6.000.000 | 9.000.000 |
Biên Hòa đi H. Cái Bè Biên Hòa đi Tân Phước 54 km 133 km | 2.660.000 | 3.724.000 | 6.224.000 | 9.224.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival Biên Hòa đi Bến Tre | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Biên Hòa đi TP Bến Tre Biên Hòa đi H. Ba Tri 154 km 118 km | 2.360.000 | 3.560.000 | 6.060.000 | 9.060.000 |
Biên Hòa đi H. Ba Tri Biên Hòa đi H. Bình Đại 146 km 154 km | 2.464.000 | 3.664.000 | 6.164.000 | 9.164.000 |
Biên Hòa đi H. Bình Đại Biên Hòa đi H. Châu Thành 166 km 146 km | 2.920.000 | 4.088.000 | 6.588.000 | 9.588.000 |
Biên Hòa đi H. Châu Thành Biên Hòa đi H. Giồng Trôm 137 km 166 km | 2.656.000 | 3.718.400 | 6.218.400 | 9.218.400 |
Biên Hòa đi H. Giồng Trôm Biên Hòa đi H. Mỏ Cày Bắc 129 km 137 km | 2.740.000 | 3.836.000 | 6.336.000 | 9.336.000 |
Biên Hòa đi H. Mỏ Cày Bắc Biên Hòa đi H. Mỏ Cày Nam 137 km 129 km | 2.580.000 | 3.612.000 | 6.112.000 | 9.112.000 |
Biên Hòa đi H. Mỏ Cày Nam Biên Hòa đi H. Thạnh Phú 161 km 137 km | 2.740.000 | 3.836.000 | 6.336.000 | 9.336.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival Biên Hòa đi Lâm Đồng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Biên Hòa đi Tp Đà Lạt Biên Hòa đi TP Bảo Lộc 161 km 315 km | 4.410.000 | 6.174.000 | 8.674.000 | 11.674.000 |
Biên Hòa đi TP Bảo Lộc Biên Hòa đi Đức Trọng 262 km 161 km | 2.576.000 | 3.606.400 | 6.106.400 | 9.106.400 |
Biên Hòa đi Đức Trọng Biên Hòa đi Di Linh 250 km 262 km | 3.930.000 | 5.502.000 | 8.002.000 | 11.002.000 |
Biên Hòa đi Di Linh Biên Hòa đi Bảo Lâm 182 km 250 km | 3.750.000 | 5.250.000 | 7.750.000 | 10.750.000 |
Biên Hòa đi Bảo Lâm Biên Hòa đi Đạ Huoai 128 km 182 km | 2.912.000 | 4.076.800 | 6.576.800 | 9.576.800 |
Biên Hòa đi Đạ Huoai Biên Hòa đi Đạ Tẻh 132 km 128 km | 2.560.000 | 3.584.000 | 6.084.000 | 9.084.000 |
Biên Hòa đi Đạ Tẻh Biên Hòa đi Cát Tiên 616 km 132 km | 2.640.000 | 3.696.000 | 6.196.000 | 9.196.000 |
Biên Hòa đi Cát Tiên Biên Hòa đi Lâm Hà 233 km 616 km | 8.008.000 | 11.211.200 | 13.711.200 | 16.711.200 |
Biên Hòa đi Lâm Hà Biên Hòa đi Lạc Dương 328 km 233 km | 3.495.000 | 4.893.000 | 7.393.000 | 10.393.000 |
Biên Hòa đi Lạc Dương Biên Hòa đi Đơn Dương 361 km 328 km | 4.592.000 | 6.428.800 | 8.928.800 | 11.928.800 |
Biên Hòa đi Đơn Dương Biên Hòa đi Đam Rông 276 km 361 km | 4.693.000 | 6.570.200 | 9.070.200 | 12.070.200 |
Biên Hòa đi Đam Rông Bảng giá thuê xe Carnival Biên Hòa đi Bình Phước 276 km | 4.140.000 | 5.796.000 | 8.296.000 | 11.296.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival Biên Hòa đi Bình Phước | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Biên Hòa đi TP Đồng Xoài Biên Hòa đi TX Bình Long 105 km 85 km | 1.785.000 | 2.985.000 | 5.485.000 | 8.485.000 |
Biên Hòa đi TX Bình Long Biên Hòa đi TX Phước Long 133 km 105 km | 2.100.000 | 3.300.000 | 5.800.000 | 8.800.000 |
Biên Hòa đi TX Phước Long Biên Hòa đi Bù Đăng 131 km 133 km | 2.660.000 | 3.724.000 | 6.224.000 | 9.224.000 |
Biên Hòa đi Bù Đăng Biên Hòa đi Bù Đốp 158 km 131 km | 2.620.000 | 3.668.000 | 6.168.000 | 9.168.000 |
Biên Hòa đi Bù Đốp Biên Hòa đi Bù Gia Mập 183 km 158 km | 2.528.000 | 3.539.200 | 6.039.200 | 9.039.200 |
Biên Hòa đi Bù Gia Mập Biên Hòa đi Chơn Thành 81 km 183 km | 2.928.000 | 4.099.200 | 6.599.200 | 9.599.200 |
Biên Hòa đi Chơn Thành Biên Hòa đi Đồng Phú 97 km 81 km | 1.701.000 | 2.901.000 | 5.401.000 | 8.401.000 |
Biên Hòa đi Đồng Phú Biên Hòa đi Hớn Quản 93 km 97 km | 2.037.000 | 3.237.000 | 5.737.000 | 8.737.000 |
Biên Hòa đi Hớn Quản Biên Hòa đi Lộc Ninh 121 km 93 km | 1.953.000 | 3.153.000 | 5.653.000 | 8.653.000 |
Biên Hòa đi Lộc Ninh Biên Hòa đi Phú Riềng 103 km 121 km | 2.420.000 | 3.620.000 | 6.120.000 | 9.120.000 |
Biên Hòa đi Phú Riềng Bảng giá thuê xe Carnival Biên Hòa đi Đăk Lăk 103 km | 2.060.000 | 3.260.000 | 5.760.000 | 8.760.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival Biên Hòa đi Đăk Lăk | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Biên Hòa đi TP Buôn Ma Thuột Biên Hòa đi Buôn Đôn 346 km 319 km | 4.466.000 | 6.252.400 | 8.752.400 | 11.752.400 |
Biên Hòa đi Buôn Đôn Biên Hòa đi Cư Kuin 342 km 346 km | 4.844.000 | 6.781.600 | 9.281.600 | 12.281.600 |
Biên Hòa đi Cư Kuin Biên Hòa đi Cư M’gar 346 km 342 km | 4.788.000 | 6.703.200 | 9.203.200 | 12.203.200 |
Biên Hòa đi Cư M’gar Biên Hòa đi Ea H’leo 428 km 346 km | 4.844.000 | 6.781.600 | 9.281.600 | 12.281.600 |
Biên Hòa đi Ea H’leo Biên Hòa đi Ea Kar 504 km 428 km | 5.564.000 | 7.789.600 | 10.289.600 | 13.289.600 |
Biên Hòa đi Ea Kar Biên Hòa đi Ea Súp 375 km 504 km | 6.552.000 | 9.172.800 | 11.672.800 | 14.672.800 |
Biên Hòa đi Ea Súp Biên Hòa đi Krông Ana 333 km 375 km | 4.875.000 | 6.825.000 | 9.325.000 | 12.325.000 |
Biên Hòa đi Krông Ana Biên Hòa đi Krông Bông 363 km 333 km | 4.662.000 | 6.526.800 | 9.026.800 | 12.026.800 |
Biên Hòa đi Krông Bông Biên Hòa đi Krông Buk 374 km 363 km | 4.719.000 | 6.606.600 | 9.106.600 | 12.106.600 |
Biên Hòa đi Krông Buk Biên Hòa đi Krông Năng 531 km 374 km | 4.862.000 | 6.806.800 | 9.306.800 | 12.306.800 |
Biên Hòa đi Krông Năng Biên Hòa đi Krông Pắc 350 km 531 km | 6.903.000 | 9.664.200 | 12.164.200 | 15.164.200 |
Biên Hòa đi Krông Pắc Biên Hòa đi Lắk 468 km 350 km | 4.550.000 | 6.370.000 | 8.870.000 | 11.870.000 |
Biên Hòa đi Lắk Biên Hòa đi M’Đrắk 468 km 468 km | 6.084.000 | 8.517.600 | 11.017.600 | 14.017.600 |
Biên Hòa đi M’Đrắk 468 km | 6.084.000 | 8.517.600 | 11.017.600 | 14.017.600 |
Bảng giá thuê xe Carnival Biên Hòa đi Đăk Nông | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Biên Hòa đi Gia Nghĩa Biên Hòa đi Cư Jút 253 km 203 km | 3.045.000 | 4.263.000 | 6.763.000 | 9.763.000 |
Biên Hòa đi Cư Jút Biên Hòa đi Đắk Glong 253 km 253 km | 3.795.000 | 5.313.000 | 7.813.000 | 10.813.000 |
Biên Hòa đi Đắk Glong Biên Hòa đi Đắk Mil 273 km 253 km | 3.795.000 | 5.313.000 | 7.813.000 | 10.813.000 |
Biên Hòa đi Đắk Mil Biên Hòa đi Đắk R’Lấp 195 km 273 km | 4.095.000 | 5.733.000 | 8.233.000 | 11.233.000 |
Biên Hòa đi Đắk R’Lấp Biên Hòa đi Đắk Song 241 km 195 km | 3.120.000 | 4.368.000 | 6.868.000 | 9.868.000 |
Biên Hòa đi Đắk Song Biên Hòa đi Krông Nô 294 km 241 km | 3.615.000 | 5.061.000 | 7.561.000 | 10.561.000 |
Biên Hòa đi Krông Nô Biên Hòa đi Tuy Đức 235 km 294 km | 4.410.000 | 6.174.000 | 8.674.000 | 11.674.000 |
Biên Hòa đi Tuy Đức 235 km | 3.525.000 | 4.935.000 | 7.435.000 | 10.435.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival Biên Hòa đi đi Phú Yên | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Biên Hòa đi Tuy An 538 km | 6.994.000 | 9.791.600 | 12.291.600 | 15.291.600 |
Biên Hòa đi Sơn Hòa 538 km | 6.994.000 | 9.791.600 | 12.291.600 | 15.291.600 |
Biên Hòa đi Sông Hinh 498 km | 6.474.000 | 9.063.600 | 11.563.600 | 14.563.600 |
Biên Hòa đi Đồng Xuân 568 km | 7.384.000 | 10.337.600 | 12.837.600 | 15.837.600 |
Biên Hòa đi Phú Hòa 509 km | 6.617.000 | 9.263.800 | 11.763.800 | 14.763.800 |
Biên Hòa đi Tây Hòa 505 km | 6.565.000 | 9.191.000 | 11.691.000 | 14.691.000 |
Biên Hòa đi Tuy An 538 km | 6.994.000 | 9.791.600 | 12.291.600 | 15.291.600 |
Biên Hòa đi Tuy Hòa 496 km | 6.448.000 | 9.027.200 | 11.527.200 | 14.527.200 |
Biên Hòa đi Đông Hòa 477 km | 6.201.000 | 8.681.400 | 11.181.400 | 14.181.400 |
Bảng giá thuê xe Carnival Biên Hòa đi đi Bình Định | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Biên Hòa đi Quy Nhơn 590 km | 7.670.000 | 10.738.000 | 13.238.000 | 16.238.000 |
Biên Hòa đi An Nhơn 606 km | 7.878.000 | 11.029.200 | 13.529.200 | 16.529.200 |
Biên Hòa đi Hoài Nhơn 685 km | 8.905.000 | 12.467.000 | 14.967.000 | 17.967.000 |
Biên Hòa đi Phù Mỹ, Bình Định 646 km | 8.398.000 | 11.757.200 | 14.257.200 | 17.257.200 |
Biên Hòa đi Tây Sơn 639 km | 8.307.000 | 11.629.800 | 14.129.800 | 17.129.800 |
Biên Hòa đi An Lão, Bình Định 696 km | 9.048.000 | 12.667.200 | 15.167.200 | 18.167.200 |
Biên Hòa đi Tuy Phước 598 km | 7.774.000 | 10.883.600 | 13.383.600 | 16.383.600 |
Biên Hòa đi Hoài Ân 680 km | 8.840.000 | 12.376.000 | 14.876.000 | 17.876.000 |
Biên Hòa đi Phù Cát, Bình Định 626 km | 8.138.000 | 11.393.200 | 13.893.200 | 16.893.200 |
Biên Hòa đi Vân Canh 612 km | 7.956.000 | 11.138.400 | 13.638.400 | 16.638.400 |
Biên Hòa đi Vĩnh Thạnh, Bình Định 687 km | 8.931.000 | 12.503.400 | 15.003.400 | 18.003.400 |
🛣️ Các tuyến thuê xe 16 chỗ Biên Hòa được đặt nhiều
Những tuyến được đặt nhiều khi thuê xe 16 chỗ:
TP.HCM ↔ Biên Hòa – phổ biến nhất
Biên Hòa ↔ Vũng Tàu – tour biển ngày hoặc cuối tuần
Biên Hòa ↔ Đà Lạt – tour liên tỉnh dài ngày
Biên Hòa ↔ sân bay Tân Sơn Nhất – đón tiễn khách
Biên Hòa nội thành theo ngày – tham quan địa phương
Việc thuê xe trọn gói giúp bạn dễ dàng ghé các điểm nổi bật quanh Biên Hòa:
🌳 công viên Hóa An, 🛕 nhà thờ Tân Hòa, 🏛️ bảo tàng Đồng Nai, 🛍️ chợ ẩm thực địa phương trong cùng hành trình.
🧭 Lợi ích khi thuê xe 16 chỗ Biên Hòa
👍 Không cần chia đoàn nhiều xe nhỏ – dễ quản lý lịch trình
💵 Chi phí tổng rẻ hơn so với thuê nhiều xe nhỏ
🧳 Khoang rộng rãi – phù hợp hành lý, dụng cụ đi chơi/đi làm
🚗 Thuê theo ngày linh hoạt dừng nghỉ, ghé điểm đẹp
👨👩👧👦 Phù hợp nhiều nhu cầu: du lịch, công tác, sự kiện
💡 Kinh nghiệm thuê xe 16 chỗ Biên Hòa không phát sinh
👉 Khi bạn liên hệ để thuê xe 16 chỗ Biên Hòa, hãy chuẩn bị:
📍 Điểm đón – điểm trả cụ thể
📅 Ngày giờ khởi hành & số ngày thuê
👨👩👧👦 Số lượng hành khách & hành lý
🗺️ Lộ trình chi tiết (có ghé điểm nào giữa đường?)
💬 Hỏi rõ phụ phí ngoài giờ, lễ Tết, phí chờ
📌 Mẹo: Đặt xe sớm (1–3 ngày) trước khi đi sẽ giúp bạn chọn được xe đời mới – tài xế quen tuyến và nhận báo giá tốt nhất.
🕒 Khi nào nên thuê xe 16 chỗ?
Bạn nên ưu tiên thuê xe 16 chỗ khi:
Đoàn từ 8–15 người
Có nhiều hành lý hoặc đồ dùng lớn
Đi tham quan nhiều điểm trong cùng ngày
Cần lịch trình linh hoạt theo ý muốn
Có người lớn tuổi hoặc trẻ nhỏ
Trong nhiều trường hợp, thuê 1 xe 16 chỗ trọn gói sẽ rẻ và tiện hơn thuê nhiều xe nhỏ – giúp bạn tiết kiệm chi phí, chủ động lịch trình và di chuyển thoải mái hơn.
📞 Đặt thuê xe 16 chỗ Biên Hòa nhanh – đúng nhu cầu
Khi bạn liên hệ để thuê xe 16 chỗ đi Biên Hòa – Đồng Nai, chỉ cần cung cấp:
📍 Điểm đón – điểm trả
📅 Ngày giờ khởi hành & số ngày thuê
👨👩👧👦 Số lượng khách, hành lý
🗺️ Lộ trình chi tiết (nếu có)
Bạn sẽ nhận báo giá chi tiết, minh bạch – đúng tuyến và phù hợp với nhu cầu của mình ngay.






