Ưu điểm nổi bật khi lựa chọn Limousine Trà Cú là không gian rộng rãi, ghế ngồi ngả sâu, nhiều xe được trang bị ghế massage, cổng sạc, wifi, nước uống, phù hợp cho gia đình, khách lớn tuổi, doanh nhân, khách VIP hoặc nhóm bạn muốn trải nghiệm dịch vụ cao cấp. Giá thuê xe được báo trọn gói rõ ràng, không phát sinh chi phí ẩn, giúp khách hàng dễ dàng cân đối ngân sách trước chuyến đi.
Để chuyến đi diễn ra suôn sẻ và tối ưu chi phí, khách hàng nên cung cấp trước điểm đón – điểm trả, thời gian khởi hành và nhu cầu chờ xe (nếu có). Điều này giúp đơn vị vận chuyển sắp xếp xe Limousine phù hợp nhất, đúng lịch trình và đúng giá.
Bảng giá Limousine đi Trà Cú từ các tỉnh
Dịch vụ Limousine Trà Cú là lựa chọn lý tưởng cho khách hàng đề cao sự thoải mái, riêng tư và trải nghiệm cao cấp khi di chuyển từ các tỉnh về Trà Cú. Thay vì đi xe khách đông người hoặc xe thông thường, Limousine mang đến cảm giác êm ái, yên tĩnh và thư giãn ngay từ khi bắt đầu hành trình.
Bảng giá Limousine đi Trà Cú được xây dựng dựa trên quãng đường thực tế, thời gian di chuyển, loại xe Limousine (9 chỗ, 11 chỗ, ghế massage) và hình thức đi một chiều hoặc khứ hồi. Tùy điểm xuất phát, thời gian di chuyển trung bình từ 2 đến 6 giờ, xe chạy thẳng, không trung chuyển, giúp tiết kiệm thời gian và đảm bảo sự riêng tư tuyệt đối cho hành khách.
Bảng giá xe Limousin Tây Ninh đi Trà Cú, Trà Vinh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Tây Ninh đi Trà Cú, Trà Vinh 227 km (4 giờ 59 phút) | 4.132.000 | 5.784.800 | 8.284.800 | 11.784.800 |
H. Tân Biên đi Trà Cú, Trà Vinh 261 km (5 giờ 38 phút) | 4.415.000 | 6.181.000 | 8.681.000 | 12.181.000 |
H. Tân Châu đi Trà Cú, Trà Vinh 266 km (5 giờ 47 phút) | 4.490.000 | 6.286.000 | 8.786.000 | 12.286.000 |
H. Dương Minh Châu đi Trà Cú, Trà Vinh 231 km (5 giờ 6 phút) | 4.196.000 | 5.874.400 | 8.374.400 | 11.874.400 |
H. Châu Thành đi Trà Cú, Trà Vinh 104 km (2 giờ 31 phút) | 2.580.000 | 3.612.000 | 6.112.000 | 9.612.000 |
H. Bến Cầu đi Trà Cú, Trà Vinh 211 km (4 giờ 42 phút) | 3.876.000 | 5.426.400 | 7.926.400 | 11.426.400 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Trà Cú, Trà Vinh 211 km (4 giờ 42 phút) | 3.876.000 | 5.426.400 | 7.926.400 | 11.426.400 |
H. Trảng Bàng đi Trà Cú, Trà Vinh 178 km (3 giờ 55 phút) | 3.526.000 | 4.936.400 | 7.436.400 | 10.936.400 |
Bảng giá xe Limousin Bình Dương đi Trà Cú, Trà Vinh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Thủ Dầu Một đi Trà Cú, Trà Vinh 181 km (4 giờ 11 phút) | 3.758.000 | 5.261.200 | 7.761.200 | 11.261.200 |
TP Dĩ An đi Trà Cú, Trà Vinh 179 km (4 giờ 0 phút) | 3.722.000 | 5.210.800 | 7.710.800 | 11.210.800 |
TP Thuận An đi Trà Cú, Trà Vinh 177 km (4 giờ 1 phút) | 3.686.000 | 5.160.400 | 7.660.400 | 11.160.400 |
H. Bến Cát đi Trà Cú, Trà Vinh 197 km (4 giờ 36 phút) | 4.046.000 | 5.664.400 | 8.164.400 | 11.664.400 |
H. Dầu Tiếng đi Trà Cú, Trà Vinh 210 km (4 giờ 40 phút) | 4.070.000 | 5.698.000 | 8.198.000 | 11.698.000 |
H. Tân Uyên đi Trà Cú, Trà Vinh 195 km (4 giờ 29 phút) | 4.010.000 | 5.614.000 | 8.114.000 | 11.614.000 |
H. Phú Giáo đi Trà Cú, Trà Vinh 223 km (5 giờ 10 phút) | 4.291.000 | 6.007.400 | 8.507.400 | 12.007.400 |
Bảng giá xe Limousin Đồng Nai đi Trà Cú, Trà Vinh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Biên Hòa đi Trà Cú, Trà Vinh 192 km (4 giờ 27 phút) | 3.956.000 | 5.538.400 | 8.038.400 | 11.538.400 |
TP Long Khánh đi Trà Cú, Trà Vinh 229 km (4 giờ 40 phút) | 4.393.000 | 6.150.200 | 8.650.200 | 12.150.200 |
H. Trảng Bom đi Trà Cú, Trà Vinh 229 km (4 giờ 40 phút) | 4.393.000 | 6.150.200 | 8.650.200 | 12.150.200 |
H. Vĩnh Cửu đi Trà Cú, Trà Vinh 244 km (5 giờ 40 phút) | 4.648.000 | 6.507.200 | 9.007.200 | 12.507.200 |
H. Nhơn Trạch đi Trà Cú, Trà Vinh 194 km (4 giờ 19 phút) | 3.992.000 | 5.588.800 | 8.088.800 | 11.588.800 |
H. Cẩm Mỹ đi Trà Cú, Trà Vinh 232 km (4 giờ 46 phút) | 4.444.000 | 6.221.600 | 8.721.600 | 12.221.600 |
H. Định Quán đi Trà Cú, Trà Vinh 270 km (5 giờ 36 phút) | 4.820.000 | 6.748.000 | 9.248.000 | 12.748.000 |
H. Long Thành đi Trà Cú, Trà Vinh 199 km (4 giờ 26 phút) | 4.082.000 | 5.714.800 | 8.214.800 | 11.714.800 |
Bảng giá xe Limousin Bình Phước đi Trà Cú, Trà Vinh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Đồng Xoài đi Trà Cú, Trà Vinh 256 km (5 giờ 54 phút) | 4.596.000 | 6.434.400 | 8.934.400 | 12.434.400 |
H. Bù Đăng đi Trà Cú, Trà Vinh 302 km (6 giờ 52 phút) | 5.030.000 | 7.042.000 | 9.542.000 | 13.042.000 |
H. Bù Gia Mập đi Trà Cú, Trà Vinh 353 km (7 giờ 54 phút) | 5.442.000 | 7.618.800 | 10.118.800 | 13.618.800 |
H. Chơn Thành đi Trà Cú, Trà Vinh 239 km (5 giờ 14 phút) | 4.563.000 | 6.388.200 | 8.888.200 | 12.388.200 |
H. Phú Riềng đi Trà Cú, Trà Vinh 273 km (6 giờ 14 phút) | 4.868.000 | 6.815.200 | 9.315.200 | 12.815.200 |
H. Hớn Quản đi Trà Cú, Trà Vinh 273 km (6 giờ 14 phút) | 4.868.000 | 6.815.200 | 9.315.200 | 12.815.200 |
H. Lộc Ninh đi Trà Cú, Trà Vinh 283 km (6 giờ 9 phút) | 5.028.000 | 7.039.200 | 9.539.200 | 13.039.200 |
H. Bù Đốp đi Trà Cú, Trà Vinh 325 km (6 giờ 55 phút) | 5.375.000 | 7.525.000 | 10.025.000 | 13.525.000 |
Bảng giá xe Limousin Vũng Tàu đi Trà Cú, Trà Vinh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Vũng Tàu đi Trà Cú, Trà Vinh 241 km (5 giờ 17 phút) | 4.597.000 | 6.435.800 | 8.935.800 | 12.435.800 |
TP Bà Rịa đi Trà Cú, Trà Vinh 234 km (5 giờ 6 phút) | 4.478.000 | 6.269.200 | 8.769.200 | 12.269.200 |
H. Châu Đức đi Trà Cú, Trà Vinh 231 km (5 giờ 4 phút) | 4.427.000 | 6.197.800 | 8.697.800 | 12.197.800 |
H. Xuyên Mộc đi Trà Cú, Trà Vinh 253 km (5 giờ 30 phút) | 4.548.000 | 6.367.200 | 8.867.200 | 12.367.200 |
H. Long Điền đi Trà Cú, Trà Vinh 236 km (5 giờ 10 phút) | 4.512.000 | 6.316.800 | 8.816.800 | 12.316.800 |
H. Đất Đỏ đi Trà Cú, Trà Vinh 243 km (5 giờ 18 phút) | 4.631.000 | 6.483.400 | 8.983.400 | 12.483.400 |
H. Tân Thành đi Trà Cú, Trà Vinh 135 km (3 giờ 8 phút) | 3.200.000 | 4.480.000 | 6.980.000 | 10.480.000 |
Bảng giá xe Limousin TP HCM đi Trà Cú, Trà Vinh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Quận 1 đi Trà Cú, Trà Vinh 162 km (3 giờ 37 phút) | 3.416.000 | 4.782.400 | 7.282.400 | 10.782.400 |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi Trà Cú, Trà Vinh 162 km (3 giờ 38 phút) | 3.416.000 | 4.782.400 | 7.282.400 | 10.782.400 |
Củ Chi đi Trà Cú, Trà Vinh 178 km (3 giờ 57 phút) | 3.704.000 | 5.185.600 | 7.685.600 | 11.185.600 |
Nhà Bè đi Trà Cú, Trà Vinh 165 km (3 giờ 23 phút) | 3.470.000 | 4.858.000 | 7.358.000 | 10.858.000 |
TP Thủ Đức đi Trà Cú, Trà Vinh 176 km (3 giờ 56 phút) | 3.668.000 | 5.135.200 | 7.635.200 | 11.135.200 |
Quận Bình Thạnh đi Trà Cú, Trà Vinh 168 km (3 giờ 54 phút) | 3.524.000 | 4.933.600 | 7.433.600 | 10.933.600 |
Quận Gò Vấp đi Trà Cú, Trà Vinh 167 km (3 giờ 43 phút) | 3.506.000 | 4.908.400 | 7.408.400 | 10.908.400 |
Quận Tân Bình đi Trà Cú, Trà Vinh 161 km (3 giờ 35 phút) | 3.398.000 | 4.757.200 | 7.257.200 | 10.757.200 |
Quận Tân Phú đi Trà Cú, Trà Vinh 157 km (3 giờ 25 phút) | 3.326.000 | 4.656.400 | 7.156.400 | 10.656.400 |
Quận Bình Tân đi Trà Cú, Trà Vinh 152 km (3 giờ 14 phút) | 3.236.000 | 4.530.400 | 7.030.400 | 10.530.400 |
Bình Chánh đi Trà Cú, Trà Vinh 141 km (2 giờ 55 phút) | 3.320.000 | 4.648.000 | 7.148.000 | 10.648.000 |
Bảng giá xe Limousin Quảng Nam đi Trà Cú, Trà Vinh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Tam Kỳ đi Trà Cú, Trà Vinh 997 km (16 giờ 37 phút) | 14.458.000 | 20.241.200 | 22.741.200 | 26.241.200 |
TP Hội An đi Trà Cú, Trà Vinh 1,048 km (17 giờ 31 phút) | 15.172.000 | 21.240.800 | 23.740.800 | 27.240.800 |
Thăng Bình đi Trà Cú, Trà Vinh 1,026 km (17 giờ 2 phút) | 14.864.000 | 20.809.600 | 23.309.600 | 26.809.600 |
Quế Sơn đi Trà Cú, Trà Vinh 1,036 km (17 giờ 24 phút) | 15.004.000 | 21.005.600 | 23.505.600 | 27.005.600 |
Hiệp Đức đi Trà Cú, Trà Vinh 1,054 km (17 giờ 49 phút) | 15.256.000 | 21.358.400 | 23.858.400 | 27.358.400 |
Núi Thành đi Trà Cú, Trà Vinh 982 km (16 giờ 26 phút) | 14.248.000 | 19.947.200 | 22.447.200 | 25.947.200 |
Tiên Phước đi Trà Cú, Trà Vinh 1,020 km (17 giờ 12 phút) | 14.780.000 | 20.692.000 | 23.192.000 | 26.692.000 |
Phú Ninh, Quảng Nam đi Trà Cú, Trà Vinh 1,003 km (16 giờ 41 phút) | 14.542.000 | 20.358.800 | 22.858.800 | 26.358.800 |
Bắc Trà My đi Trà Cú, Trà Vinh 1,039 km (17 giờ 47 phút) | 15.046.000 | 21.064.400 | 23.564.400 | 27.064.400 |
Nam Trà My đi Trà Cú, Trà Vinh 1,031 km (18 giờ 47 phút) | 14.934.000 | 20.907.600 | 23.407.600 | 26.907.600 |
Đông Giang đi Trà Cú, Trà Vinh 1,114 km (18 giờ 45 phút) | 16.096.000 | 22.534.400 | 25.034.400 | 28.534.400 |
Tây Giang đi Trà Cú, Trà Vinh 1,165 km (20 giờ 11 phút) | 16.810.000 | 23.534.000 | 26.034.000 | 29.534.000 |
Đà Nắng đi Trà Cú, Trà Vinh 1,070 km (17 giờ 39 phút) | 15.480.000 | 21.672.000 | 24.172.000 | 27.672.000 |
Bảng giá xe Limousin Kon Tum đi Trà Cú, Trà Vinh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Kon Tum đi Trà Cú, Trà Vinh 885 km (15 giờ 14 phút) | 12.890.000 | 18.046.000 | 20.546.000 | 24.046.000 |
H. Đăk Glei đi Trà Cú, Trà Vinh 1,009 km (17 giờ 44 phút) | 14.626.000 | 20.476.400 | 22.976.400 | 26.476.400 |
H. Ngọc Hồi, Kon Tum đi Trà Cú, Trà Vinh 975 km (17 giờ 8 phút) | 14.150.000 | 19.810.000 | 22.310.000 | 25.810.000 |
H. Đăk Tô đi Trà Cú, Trà Vinh 936 km (16 giờ 10 phút) | 13.604.000 | 19.045.600 | 21.545.600 | 25.045.600 |
H. Kon Plông đi Trà Cú, Trà Vinh 936 km (16 giờ 10 phút) | 13.562.000 | 18.986.800 | 21.486.800 | 24.986.800 |
H. Kon Rẫy đi Trà Cú, Trà Vinh 936 km (16 giờ 10 phút) | 13.562.000 | 18.986.800 | 21.486.800 | 24.986.800 |
H. Sa Thầy đi Trà Cú, Trà Vinh 913 km (15 giờ 53 phút) | 13.282.000 | 18.594.800 | 21.094.800 | 24.594.800 |
H. Tu Mơ Rông đi Trà Cú, Trà Vinh 972 km (17 giờ 2 phút) | 14.108.000 | 19.751.200 | 22.251.200 | 25.751.200 |
Bảng giá xe Limousin Vĩnh Long đi Trà Cú, Trà Vinh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Vĩnh Long đi Trà Cú, Trà Vinh 75.2 km (1 giờ 54 phút) | 2.375.000 | 3.325.000 | 5.825.000 | 9.325.000 |
H. Bình Minh đi Trà Cú, Trà Vinh 77.5 km (1 giờ 55 phút) | 2.425.000 | 3.395.000 | 5.895.000 | 9.395.000 |
H. Long Hồ đi Trà Cú, Trà Vinh 79.0 km (1 giờ 54 phút) | 2.475.000 | 3.465.000 | 5.965.000 | 9.465.000 |
H. Mang Thít đi Trà Cú, Trà Vinh 79.6 km (1 giờ 59 phút) | 2.475.000 | 3.465.000 | 5.965.000 | 9.465.000 |
H. Trà Ôn đi Trà Cú, Trà Vinh 60.8 km (1 giờ 27 phút) | 2.000.000 | 2.800.000 | 5.300.000 | 8.800.000 |
H. Vũng Liêm đi Trà Cú, Trà Vinh 57.0 km (1 giờ 29 phút) | 1.925.000 | 2.695.000 | 5.195.000 | 8.695.000 |
Bình Tân, Vĩnh Long đi Trà Cú, Trà Vinh 90.5 km (2 giờ 17 phút) | 2.390.000 | 3.346.000 | 5.846.000 | 9.346.000 |
Bảng giá xe Limousin Phan Thiết, Mũi Né đi Trà Cú, Trà Vinh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Phan Thiết đi Trà Cú, Trà Vinh 324 km (5 giờ 52 phút) | 5.360.000 | 7.504.000 | 10.004.000 | 13.504.000 |
Hàm Thuận Bắc đi Trà Cú, Trà Vinh 339 km (5 giờ 59 phút) | 5.585.000 | 7.819.000 | 10.319.000 | 13.819.000 |
Hàm Thuận Nam đi Trà Cú, Trà Vinh 296 km (5 giờ 31 phút) | 5.236.000 | 7.330.400 | 9.830.400 | 13.330.400 |
Bắc Bình đi Trà Cú, Trà Vinh 367 km (6 giờ 15 phút) | 5.638.000 | 7.893.200 | 10.393.200 | 13.893.200 |
Tánh Linh đi Trà Cú, Trà Vinh 314 km (5 giờ 58 phút) | 5.210.000 | 7.294.000 | 9.794.000 | 13.294.000 |
Đức Linh đi Trà Cú, Trà Vinh 283 km (5 giờ 44 phút) | 5.028.000 | 7.039.200 | 9.539.200 | 13.039.200 |
TP Mũi Né đi Trà Cú, Trà Vinh 350 km (6 giờ 24 phút) | 5.400.000 | 7.560.000 | 10.060.000 | 13.560.000 |
Lagi đi Trà Cú, Trà Vinh 302 km (5 giờ 37 phút) | 5.030.000 | 7.042.000 | 9.542.000 | 13.042.000 |
Tuy Phong đi Trà Cú, Trà Vinh 415 km (7 giờ 23 phút) | 6.310.000 | 8.834.000 | 11.334.000 | 14.834.000 |
Phan Rí đi Trà Cú, Trà Vinh 394 km (6 giờ 47 phút) | 6.016.000 | 8.422.400 | 10.922.400 | 14.422.400 |
Bảng giá xe Limousin Nha Trang, Cam Ranh đi Trà Cú, Trà Vinh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Nha Trang đi Trà Cú, Trà Vinh 547 km (8 giờ 49 phút) | 8.158.000 | 11.421.200 | 13.921.200 | 17.421.200 |
TP Cam Ranh đi Trà Cú, Trà Vinh 498 km (8 giờ 4 phút) | 7.472.000 | 10.460.800 | 12.960.800 | 16.460.800 |
Diên Khánh đi Trà Cú, Trà Vinh 540 km (8 giờ 38 phút) | 8.060.000 | 11.284.000 | 13.784.000 | 17.284.000 |
Cam Lâm đi Trà Cú, Trà Vinh 516 km (8 giờ 14 phút) | 7.724.000 | 10.813.600 | 13.313.600 | 16.813.600 |
Khánh Vĩnh đi Trà Cú, Trà Vinh 558 km (8 giờ 56 phút) | 8.312.000 | 11.636.800 | 14.136.800 | 17.636.800 |
Khánh Sơn đi Trà Cú, Trà Vinh 539 km (9 giờ 10 phút) | 8.046.000 | 11.264.400 | 13.764.400 | 17.264.400 |
Ninh Hòa đi Trà Cú, Trà Vinh 580 km (9 giờ 6 phút) | 8.620.000 | 12.068.000 | 14.568.000 | 18.068.000 |
Bảng giá xe Limousin Phan Rang, Vĩnh Hy đi Trà Cú, Trà Vinh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Phan Rang đi Trà Cú, Trà Vinh 462 km (7 giờ 36 phút) | 6.968.000 | 9.755.200 | 12.255.200 | 15.755.200 |
Vĩnh Hy đi Trà Cú, Trà Vinh 498 km (8 giờ 25 phút) | 7.472.000 | 10.460.800 | 12.960.800 | 16.460.800 |
H. Ninh Phước đi Trà Cú, Trà Vinh 456 km (7 giờ 49 phút) | 6.884.000 | 9.637.600 | 12.137.600 | 15.637.600 |
Vĩnh Hy đi Trà Cú, Trà Vinh 498 km (8 giờ 25 phút) | 7.472.000 | 10.460.800 | 12.960.800 | 16.460.800 |
H. Thuận Nam đi Trà Cú, Trà Vinh 436 km (7 giờ 20 phút) | 6.604.000 | 9.245.600 | 11.745.600 | 15.245.600 |
H. Bác Ái đi Trà Cú, Trà Vinh 489 km (8 giờ 9 phút) | 7.346.000 | 10.284.400 | 12.784.400 | 16.284.400 |
Ninh Hải đi Trà Cú, Trà Vinh 490 km (8 giờ 16 phút) | 7.360.000 | 10.304.000 | 12.804.000 | 16.304.000 |
Ninh Sơn đi Trà Cú, Trà Vinh 476 km (7 giờ 52 phút) | 7.164.000 | 10.029.600 | 12.529.600 | 16.029.600 |
Bảng giá xe Limousin Quảng Ngãi đi Trà Cú, Trà Vinh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Quảng Ngãi đi Trà Cú, Trà Vinh 925 km (15 giờ 42 phút) | 13.450.000 | 18.830.000 | 21.330.000 | 24.830.000 |
Ba Tơ đi Trà Cú, Trà Vinh 932 km (15 giờ 48 phút) | 13.548.000 | 18.967.200 | 21.467.200 | 24.967.200 |
Bình Sơn đi Trà Cú, Trà Vinh 950 km (16 giờ 16 phút) | 13.800.000 | 19.320.000 | 21.820.000 | 25.320.000 |
Đức Phổ đi Trà Cú, Trà Vinh 885 km (14 giờ 52 phút) | 12.890.000 | 18.046.000 | 20.546.000 | 24.046.000 |
Mộ Đức đi Trà Cú, Trà Vinh 902 km (15 giờ 12 phút) | 13.128.000 | 18.379.200 | 20.879.200 | 24.379.200 |
Nghĩa Hành đi Trà Cú, Trà Vinh 919 km (15 giờ 36 phút) | 13.366.000 | 18.712.400 | 21.212.400 | 24.712.400 |
Sơn Tịnh đi Trà Cú, Trà Vinh 938 km (15 giờ 55 phút) | 13.632.000 | 19.084.800 | 21.584.800 | 25.084.800 |
Tây Trà đi Trà Cú, Trà Vinh 966 km (16 giờ 33 phút) | 14.024.000 | 19.633.600 | 22.133.600 | 25.633.600 |
Trà Bồng đi Trà Cú, Trà Vinh 966 km (16 giờ 33 phút) | 14.024.000 | 19.633.600 | 22.133.600 | 25.633.600 |
Bảng giá xe Limousin Trà Vinh đi Trà Cú, Trà Vinh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Trà Vinh đi Trà Cú, Trà Vinh 35.7 km (57 phút) | 1.550.000 | 2.170.000 | 4.670.000 | 8.170.000 |
H. Càng Long đi Trà Cú, Trà Vinh 49.1 km (1 giờ 12 phút) | 1.970.000 | 2.758.000 | 5.258.000 | 8.758.000 |
H. Cầu Kè đi Trà Cú, Trà Vinh 35.0 km (49 phút) | 1.550.000 | 2.170.000 | 4.670.000 | 8.170.000 |
H. Cầu Ngang đi Trà Cú, Trà Vinh 33.5 km (52 phút) | 1.490.000 | 2.086.000 | 4.586.000 | 8.086.000 |
H. Duyên Hải đi Trà Cú, Trà Vinh 36.1 km (55 phút) | 1.580.000 | 2.212.000 | 4.712.000 | 8.212.000 |
H. Tiểu Cần đi Trà Cú, Trà Vinh 19.2 km (29 phút) | 1.500.000 | 2.100.000 | 4.600.000 | 8.100.000 |
H. Trà Cú đi Trà Cú, Trà Vinh 4.3 km (8 phút) | 1.790.000 | 2.506.000 | 5.006.000 | 8.506.000 |
H. Châu Thành đi Trà Cú, Trà Vinh 104 km (2 giờ 31 phút) | 2.580.000 | 3.612.000 | 6.112.000 | 9.612.000 |
Bảng giá xe Limousin Đồng Tháp đi Trà Cú, Trà Vinh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Cao Lãnh đi Trà Cú, Trà Vinh 143 km (3 giờ 16 phút) | 3.360.000 | 4.704.000 | 7.204.000 | 10.704.000 |
TP Sa Đéc đi Trà Cú, Trà Vinh 121 km (2 giờ 48 phút) | 2.920.000 | 4.088.000 | 6.588.000 | 10.088.000 |
H. Hồng Ngự đi Trà Cú, Trà Vinh 214 km (4 giờ 45 phút) | 4.138.000 | 5.793.200 | 8.293.200 | 11.793.200 |
H. Lai Vung đi Trà Cú, Trà Vinh 114 km (2 giờ 55 phút) | 2.780.000 | 3.892.000 | 6.392.000 | 9.892.000 |
H. Lấp Vò đi Trà Cú, Trà Vinh 130 km (3 giờ 14 phút) | 3.100.000 | 4.340.000 | 6.840.000 | 10.340.000 |
H. Thanh Bình đi Trà Cú, Trà Vinh 163 km (3 giờ 48 phút) | 3.434.000 | 4.807.600 | 7.307.600 | 10.807.600 |
H. Tháp Mười đi Trà Cú, Trà Vinh 145 km (3 giờ 13 phút) | 3.400.000 | 4.760.000 | 7.260.000 | 10.760.000 |
Bảng giá xe Limousin An Giang đi Trà Cú, Trà Vinh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Long Xuyên đi Trà Cú, Trà Vinh 144 km (3 giờ 27 phút) | 3.380.000 | 4.732.000 | 7.232.000 | 10.732.000 |
TP Châu Đốc đi Trà Cú, Trà Vinh 200 km (4 giờ 48 phút) | 3.900.000 | 5.460.000 | 7.960.000 | 11.460.000 |
H. Châu Phú đi Trà Cú, Trà Vinh 188 km (4 giờ 29 phút) | 3.884.000 | 5.437.600 | 7.937.600 | 11.437.600 |
H. Chợ Mới đi Trà Cú, Trà Vinh 172 km (4 giờ 3 phút) | 3.596.000 | 5.034.400 | 7.534.400 | 11.034.400 |
H. Phú Tân đi Trà Cú, Trà Vinh 190 km (5 giờ 3 phút) | 3.920.000 | 5.488.000 | 7.988.000 | 11.488.000 |
H. Tân Châu đi Trà Cú, Trà Vinh 266 km (5 giờ 47 phút) | 4.756.000 | 6.658.400 | 9.158.400 | 12.658.400 |
H. Thoại Sơn đi Trà Cú, Trà Vinh 183 km (4 giờ 26 phút) | 3.794.000 | 5.311.600 | 7.811.600 | 11.311.600 |
Bảng giá xe Limousin Kiên Giang đi Trà Cú, Trà Vinh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Rạch Giá đi Trà Cú, Trà Vinh 196 km (4 giờ 17 phút) | 4.028.000 | 5.639.200 | 8.139.200 | 11.639.200 |
TP Hà Tiên đi Trà Cú, Trà Vinh 282 km (6 giờ 10 phút) | 5.012.000 | 7.016.800 | 9.516.800 | 13.016.800 |
Châu Thành, Kiên Giang đi Trà Cú, Trà Vinh 174 km (4 giờ 3 phút) | 3.632.000 | 5.084.800 | 7.584.800 | 11.084.800 |
H. Hòn Đất đi Trà Cú, Trà Vinh 221 km (4 giờ 49 phút) | 4.257.000 | 5.959.800 | 8.459.800 | 11.959.800 |
H. Kiên Lương đi Trà Cú, Trà Vinh 257 km (5 giờ 38 phút) | 4.612.000 | 6.456.800 | 8.956.800 | 12.456.800 |
H. Phú Quốc đi Trà Cú, Trà Vinh 355 km (9 giờ 23 phút) | 5.470.000 | 7.658.000 | 10.158.000 | 13.658.000 |
H. Tân Hiệp đi Trà Cú, Trà Vinh 186 km (3 giờ 59 phút) | 3.848.000 | 5.387.200 | 7.887.200 | 11.387.200 |
An Minh đi Trà Cú, Trà Vinh 226 km (5 giờ 19 phút) | 4.342.000 | 6.078.800 | 8.578.800 | 12.078.800 |
An Biên đi Trà Cú, Trà Vinh 191 km (4 giờ 27 phút) | 3.938.000 | 5.513.200 | 8.013.200 | 11.513.200 |
Rạch Sỏi đi Trà Cú, Trà Vinh 190 km (4 giờ 6 phút) | 3.920.000 | 5.488.000 | 7.988.000 | 11.488.000 |
Gò Quao đi Trà Cú, Trà Vinh 151 km (3 giờ 27 phút) | 3.218.000 | 4.505.200 | 7.005.200 | 10.505.200 |
Bảng giá xe Limousin Cần Thơ đi Trà Cú, Trà Vinh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Cần Thơ đi Trà Cú, Trà Vinh 88.9 km (2 giờ 15 phút) | 2.348.000 | 3.287.200 | 5.787.200 | 9.287.200 |
H. Thới Lai đi Trà Cú, Trà Vinh 109 km (2 giờ 43 phút) | 2.680.000 | 3.752.000 | 6.252.000 | 9.752.000 |
H. Vĩnh Thạnh đi Trà Cú, Trà Vinh 825 km (13 giờ 41 phút) | 12.050.000 | 16.870.000 | 19.370.000 | 22.870.000 |
H. Bình Thủy đi Trà Cú, Trà Vinh 92.6 km (2 giờ 20 phút) | 2.432.000 | 3.404.800 | 5.904.800 | 9.404.800 |
Ô Môn đi Trà Cú, Trà Vinh 112 km (2 giờ 53 phút) | 2.740.000 | 3.836.000 | 6.336.000 | 9.836.000 |
Phong Điền đi Trà Cú, Trà Vinh 102 km (2 giờ 30 phút) | 2.540.000 | 3.556.000 | 6.056.000 | 9.556.000 |
Cờ Đỏ, Cần Thơ đi Trà Cú, Trà Vinh 126 km (3 giờ 10 phút) | 3.632.000 | 5.084.800 | 7.584.800 | 11.084.800 |
Bảng giá xe Limousin Hậu Giang đi Trà Cú, Trà Vinh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Vị Thanh đi Trà Cú, Trà Vinh 130 km (3 giờ 0 phút) | 3.100.000 | 4.340.000 | 6.840.000 | 10.340.000 |
H. Châu Thành, Hậu Giang đi Trà Cú, Trà Vinh 102 km (2 giờ 33 phút) | 2.540.000 | 3.556.000 | 6.056.000 | 9.556.000 |
H. Long Mỹ đi Trà Cú, Trà Vinh 135 km (3 giờ 20 phút) | 3.200.000 | 4.480.000 | 6.980.000 | 10.480.000 |
H. Phụng Hiệp đi Trà Cú, Trà Vinh 85.2 km (2 giờ 48 phút) | 2.285.000 | 3.199.000 | 5.699.000 | 9.199.000 |
H. Vị Thủy đi Trà Cú, Trà Vinh 130 km (2 giờ 59 phút) | 3.100.000 | 4.340.000 | 6.840.000 | 10.340.000 |
Ngã Bảy đi Trà Cú, Trà Vinh 79.7 km (2 giờ 38 phút) | 2.475.000 | 3.465.000 | 5.965.000 | 9.465.000 |
Bảng giá xe Limousin Sóc Trăng đi Trà Cú, Trà Vinh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Sóc Trăng đi Trà Cú, Trà Vinh 54.4 km (2 giờ 9 phút) | 1.850.000 | 2.590.000 | 5.090.000 | 8.590.000 |
H. Châu Thành đi Trà Cú, Trà Vinh 104 km (2 giờ 31 phút) | 2.580.000 | 3.612.000 | 6.112.000 | 9.612.000 |
H. Mỹ Tú đi Trà Cú, Trà Vinh 83.8 km (2 giờ 53 phút) | 2.243.000 | 3.140.200 | 5.640.200 | 9.140.200 |
H. Mỹ Xuyên đi Trà Cú, Trà Vinh 74.9 km (2 giờ 19 phút) | 2.350.000 | 3.290.000 | 5.790.000 | 9.290.000 |
H. Long Phú đi Trà Cú, Trà Vinh 49.3 km (1 giờ 43 phút) | 1.970.000 | 2.758.000 | 5.258.000 | 8.758.000 |
H. Trần Đề đi Trà Cú, Trà Vinh 62.9 km (1 giờ 58 phút) | 2.050.000 | 2.870.000 | 5.370.000 | 8.870.000 |
H. Cù Lao Dung đi Trà Cú, Trà Vinh 41.2 km (1 giờ 27 phút) | 1.730.000 | 2.422.000 | 4.922.000 | 8.422.000 |
Vĩnh Châu, Sóc Trăng đi Trà Cú, Trà Vinh 102 km (2 giờ 56 phút) | 2.540.000 | 3.556.000 | 6.056.000 | 9.556.000 |
Kế Sách đi Trà Cú, Trà Vinh 63.1 km (2 giờ 27 phút) | 2.075.000 | 2.905.000 | 5.405.000 | 8.905.000 |
Thạnh Trị, Sóc trăng đi Trà Cú, Trà Vinh 94.5 km (2 giờ 58 phút) | 2.474.000 | 3.463.600 | 5.963.600 | 9.463.600 |
Bảng giá xe Limousin Bạc Liêu đi Trà Cú, Trà Vinh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Bạc Liêu đi Trà Cú, Trà Vinh 105 km (3 giờ 9 phút) | 2.600.000 | 3.640.000 | 6.140.000 | 9.640.000 |
H. Phước Long đi Trà Cú, Trà Vinh 303 km (6 giờ 54 phút) | 5.045.000 | 7.063.000 | 9.563.000 | 13.063.000 |
H. Vĩnh Lợi đi Trà Cú, Trà Vinh 99.8 km (3 giờ 1 phút) | 2.579.000 | 3.610.600 | 6.110.600 | 9.610.600 |
H. Giá Rai đi Trà Cú, Trà Vinh 133 km (3 giờ 44 phút) | 3.160.000 | 4.424.000 | 6.924.000 | 10.424.000 |
H. Đông Hải đi Trà Cú, Trà Vinh 148 km (4 giờ 10 phút) | 3.460.000 | 4.844.000 | 7.344.000 | 10.844.000 |
Hồng Dân đi Trà Cú, Trà Vinh 137 km (4 giờ 18 phút) | 3.240.000 | 4.536.000 | 7.036.000 | 10.536.000 |
Hòa Bình, bạc Liêu đi Trà Cú, Trà Vinh 115 km (3 giờ 23 phút) | 2.800.000 | 3.920.000 | 6.420.000 | 9.920.000 |
Bảng giá xe Limousin Cà Mau đi Trà Cú, Trà Vinh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Cà Mau đi Trà Cú, Trà Vinh 170 km (4 giờ 37 phút) | 3.560.000 | 4.984.000 | 7.484.000 | 10.984.000 |
H. Thới Bình đi Trà Cú, Trà Vinh 214 km (4 giờ 13 phút) | 4.138.000 | 5.793.200 | 8.293.200 | 11.793.200 |
H. Trần Văn Thời đi Trà Cú, Trà Vinh 234 km (4 giờ 42 phút) | 4.478.000 | 6.269.200 | 8.769.200 | 12.269.200 |
H. Cái Nước đi Trà Cú, Trà Vinh 252 km (5 giờ 9 phút) | 4.532.000 | 6.344.800 | 8.844.800 | 12.344.800 |
H. Ngọc Hiển đi Trà Cú, Trà Vinh 301 km (6 giờ 20 phút) | 5.015.000 | 7.021.000 | 9.521.000 | 13.021.000 |
H. Đầm Dơi đi Trà Cú, Trà Vinh 188 km (4 giờ 56 phút) | 3.884.000 | 5.437.600 | 7.937.600 | 11.437.600 |
H. Năm Căn đi Trà Cú, Trà Vinh 271 km (5 giờ 34 phút) | 4.836.000 | 6.770.400 | 9.270.400 | 12.770.400 |
Bảng giá xe Limousin Long An đi Trà Cú, Trà Vinh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Tân An đi Trà Cú, Trà Vinh 118 km (2 giờ 38 phút) | 2.860.000 | 4.004.000 | 6.504.000 | 10.004.000 |
H. Bến Lức đi Trà Cú, Trà Vinh 138 km (2 giờ 56 phút) | 3.260.000 | 4.564.000 | 7.064.000 | 10.564.000 |
H. Cần Đước đi Trà Cú, Trà Vinh 157 km (3 giờ 25 phút) | 3.326.000 | 4.656.400 | 7.156.400 | 10.656.400 |
H. Cần Giuộc đi Trà Cú, Trà Vinh 159 km (3 giờ 16 phút) | 3.362.000 | 4.706.800 | 7.206.800 | 10.706.800 |
H. Đức Hòa đi Trà Cú, Trà Vinh 152 km (3 giờ 14 phút) | 3.236.000 | 4.530.400 | 7.030.400 | 10.530.400 |
H. Thủ Thừa đi Trà Cú, Trà Vinh 129 km (2 giờ 55 phút) | 3.080.000 | 4.312.000 | 6.812.000 | 10.312.000 |
H. Tân Trụ đi Trà Cú, Trà Vinh 134 km (3 giờ 1 phút) | 3.180.000 | 4.452.000 | 6.952.000 | 10.452.000 |
H. Đức Huệ đi Trà Cú, Trà Vinh 175 km (3 giờ 46 phút) | 3.650.000 | 5.110.000 | 7.610.000 | 11.110.000 |
Mộc Hóa đi Trà Cú, Trà Vinh 160 km (3 giờ 47 phút) | 3.380.000 | 4.732.000 | 7.232.000 | 10.732.000 |
Hưng Thạnh, Long An đi Trà Cú, Trà Vinh 195 km (4 giờ 23 phút) | 4.010.000 | 5.614.000 | 8.114.000 | 11.614.000 |
Bảng giá xe Limousin Tiền Giang đi Trà Cú, Trà Vinh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Mỹ Tho đi Trà Cú, Trà Vinh 91.9 km (2 giờ 11 phút) | 2.411.000 | 3.375.400 | 5.875.400 | 9.375.400 |
H. Châu Thành đi Trà Cú, Trà Vinh 104 km (2 giờ 31 phút) | 2.580.000 | 3.612.000 | 6.112.000 | 9.612.000 |
H. Chợ Gạo đi Trà Cú, Trà Vinh 104 km (2 giờ 34 phút) | 2.580.000 | 3.612.000 | 6.112.000 | 9.612.000 |
H. Gò Công Đông đi Trà Cú, Trà Vinh 138 km (3 giờ 25 phút) | 3.260.000 | 4.564.000 | 7.064.000 | 10.564.000 |
H. Gò Công Tây đi Trà Cú, Trà Vinh 123 km (2 giờ 59 phút) | 2.960.000 | 4.144.000 | 6.644.000 | 10.144.000 |
H. Tân Phú Đông đi Trà Cú, Trà Vinh 131 km (3 giờ 31 phút) | 3.120.000 | 4.368.000 | 6.868.000 | 10.368.000 |
H. Cai Lậy đi Trà Cú, Trà Vinh 114 km (2 giờ 35 phút) | 2.780.000 | 3.892.000 | 6.392.000 | 9.892.000 |
H. Cái Bè đi Trà Cú, Trà Vinh 126 km (2 giờ 45 phút) | 3.020.000 | 4.228.000 | 6.728.000 | 10.228.000 |
Tân Phước đi Trà Cú, Trà Vinh 120 km (2 giờ 45 phút) | 2.900.000 | 4.060.000 | 6.560.000 | 10.060.000 |
Bảng giá xe Limousin Bến Tre đi Trà Cú, Trà Vinh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Bến Tre đi Trà Cú, Trà Vinh 80.9 km (1 giờ 57 phút) | 2.180.000 | 3.052.000 | 5.552.000 | 9.052.000 |
H. Ba Tri đi Trà Cú, Trà Vinh 113 km (2 giờ 41 phút) | 2.760.000 | 3.864.000 | 6.364.000 | 9.864.000 |
H. Bình Đại đi Trà Cú, Trà Vinh 117 km (2 giờ 49 phút) | 2.840.000 | 3.976.000 | 6.476.000 | 9.976.000 |
H. Châu Thành đi Trà Cú, Trà Vinh 104 km (2 giờ 31 phút) | 4.155.000 | 5.817.000 | 8.317.000 | 11.817.000 |
H. Giồng Trôm đi Trà Cú, Trà Vinh 100 km (2 giờ 28 phút) | 2.500.000 | 3.500.000 | 6.000.000 | 9.500.000 |
H. Mỏ Cày Bắc đi Trà Cú, Trà Vinh 69.2 km (1 giờ 40 phút) | 2.225.000 | 3.115.000 | 5.615.000 | 9.115.000 |
H. Mỏ Cày Nam đi Trà Cú, Trà Vinh 61.6 km (1 giờ 34 phút) | 2.025.000 | 2.835.000 | 5.335.000 | 8.835.000 |
H. Thạnh Phú đi Trà Cú, Trà Vinh 81.4 km (2 giờ 1 phút) | 2.201.000 | 3.081.400 | 5.581.400 | 9.081.400 |
Bảng giá xe Limousin Đà Lạt, Bảo Lộc đi Trà Cú, Trà Vinh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Trà Cú, Trà Vinh đi Tp Đà Lạt 470 km (8 giờ 58 phút) | 7.080.000 | 9.912.000 | 12.412.000 | 15.912.000 |
Trà Cú, Trà Vinh đi TP Bảo Lộc 347 km (7 giờ 29 phút) | 5.705.000 | 7.987.000 | 10.487.000 | 13.987.000 |
Trà Cú, Trà Vinh đi Đức Trọng 424 km (8 giờ 9 phút) | 6.436.000 | 9.010.400 | 11.510.400 | 15.010.400 |
Trà Cú, Trà Vinh đi Di Linh 408 km (7 giờ 42 phút) | 6.212.000 | 8.696.800 | 11.196.800 | 14.696.800 |
Trà Cú, Trà Vinh đi Bảo Lâm 371 km (7 giờ 57 phút) | 6.618.000 | 9.265.200 | 11.765.200 | 15.265.200 |
Trà Cú, Trà Vinh đi Đạ Huoai 316 km (6 giờ 37 phút) | 5.240.000 | 7.336.000 | 9.836.000 | 13.336.000 |
Trà Cú, Trà Vinh đi Đạ Tẻh 328 km (7 giờ 1 phút) | 5.420.000 | 7.588.000 | 10.088.000 | 13.588.000 |
Trà Cú, Trà Vinh đi Cát Tiên 343 km (7 giờ 24 phút) | 5.645.000 | 7.903.000 | 10.403.000 | 13.903.000 |
Trà Cú, Trà Vinh đi Lâm Hà 456 km (8 giờ 46 phút) | 6.884.000 | 9.637.600 | 12.137.600 | 15.637.600 |
Trà Cú, Trà Vinh đi Lạc Dương 483 km (9 giờ 21 phút) | 7.234.000 | 10.127.600 | 12.627.600 | 16.127.600 |
Trà Cú, Trà Vinh đi Đơn Dương 466 km (9 giờ 7 phút) | 7.024.000 | 9.833.600 | 12.333.600 | 15.833.600 |
Tp Đà Lạt đi Trà Cú, Trà Vinh 470 km (8 giờ 58 phút) | 7.584.000 | 10.617.600 | 13.117.600 | 16.617.600 |
Bảng giá xe Limousin Bình Phước đi Trà Cú, Trà Vinh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Đồng Xoài đi Trà Cú, Trà Vinh 256 km (5 giờ 54 phút) | 4.596.000 | 6.434.400 | 8.934.400 | 12.434.400 |
TX Bình Long đi Trà Cú, Trà Vinh 271 km (5 giờ 54 phút) | 4.836.000 | 6.770.400 | 9.270.400 | 12.770.400 |
TX Phước Long đi Trà Cú, Trà Vinh 303 km (6 giờ 54 phút) | 5.045.000 | 7.063.000 | 9.563.000 | 13.063.000 |
Bù Đăng đi Trà Cú, Trà Vinh 302 km (6 giờ 52 phút) | 5.030.000 | 7.042.000 | 9.542.000 | 13.042.000 |
Bù Đốp đi Trà Cú, Trà Vinh 325 km (6 giờ 55 phút) | 5.375.000 | 7.525.000 | 10.025.000 | 13.525.000 |
Bù Gia Mập đi Trà Cú, Trà Vinh 353 km (7 giờ 54 phút) | 5.442.000 | 7.618.800 | 10.118.800 | 13.618.800 |
Chơn Thành đi Trà Cú, Trà Vinh 239 km (5 giờ 14 phút) | 4.563.000 | 6.388.200 | 8.888.200 | 12.388.200 |
Đồng Phú đi Trà Cú, Trà Vinh 267 km (6 giờ 13 phút) | 4.772.000 | 6.680.800 | 9.180.800 | 12.680.800 |
Hớn Quản đi Trà Cú, Trà Vinh 259 km (5 giờ 44 phút) | 4.644.000 | 6.501.600 | 9.001.600 | 12.501.600 |
Lộc Ninh đi Trà Cú, Trà Vinh 288 km (6 giờ 14 phút) | 5.108.000 | 7.151.200 | 9.651.200 | 13.151.200 |
Bảng giá xe Limousin Đăk Lăk đi Trà Cú, Trà Vinh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Buôn Ma Thuột đi Trà Cú, Trà Vinh 489 km (10 giờ 56 phút) | 7.346.000 | 10.284.400 | 12.784.400 | 16.284.400 |
Buôn Đôn đi Trà Cú, Trà Vinh 510 km (11 giờ 30 phút) | 7.640.000 | 10.696.000 | 13.196.000 | 16.696.000 |
Cư Kuin đi Trà Cú, Trà Vinh 512 km (11 giờ 30 phút) | 7.668.000 | 10.735.200 | 13.235.200 | 16.735.200 |
Cư M’gar đi Trà Cú, Trà Vinh 516 km (11 giờ 37 phút) | 7.724.000 | 10.813.600 | 13.313.600 | 16.813.600 |
Ea H’leo đi Trà Cú, Trà Vinh 761 km (12 giờ 59 phút) | 11.154.000 | 15.615.600 | 18.115.600 | 21.615.600 |
Ea Kar đi Trà Cú, Trà Vinh 666 km (10 giờ 55 phút) | 9.824.000 | 13.753.600 | 16.253.600 | 19.753.600 |
Ea Súp đi Trà Cú, Trà Vinh 545 km (12 giờ 11 phút) | 8.130.000 | 11.382.000 | 13.882.000 | 17.382.000 |
Krông Ana đi Trà Cú, Trà Vinh 504 km (11 giờ 19 phút) | 7.556.000 | 10.578.400 | 13.078.400 | 16.578.400 |
Krông Bông đi Trà Cú, Trà Vinh 658 km (11 giờ 20 phút) | 9.712.000 | 13.596.800 | 16.096.800 | 19.596.800 |
Krông Buk đi Trà Cú, Trà Vinh 707 km (12 giờ 1 phút) | 10.398.000 | 14.557.200 | 17.057.200 | 20.557.200 |
Krông Năng đi Trà Cú, Trà Vinh 693 km (11 giờ 39 phút) | 10.202.000 | 14.282.800 | 16.782.800 | 20.282.800 |
Krông Pắc đi Trà Cú, Trà Vinh 688 km (11 giờ 25 phút) | 10.132.000 | 14.184.800 | 16.684.800 | 20.184.800 |
Lắk đi Trà Cú, Trà Vinh 470 km (11 giờ 1 phút) | 7.080.000 | 9.912.000 | 12.412.000 | 15.912.000 |
M’Đrắk đi Trà Cú, Trà Vinh 630 km (10 giờ 9 phút) | 9.320.000 | 13.048.000 | 15.548.000 | 19.048.000 |
Bảng giá xe Limousin Đăk Nông đi Trà Cú, Trà Vinh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Gia Nghĩa đi Trà Cú, Trà Vinh 373 km (8 giờ 27 phút) | 5.722.000 | 8.010.800 | 10.510.800 | 14.010.800 |
Cư Jút đi Trà Cú, Trà Vinh 373 km (8 giờ 27 phút) | 5.722.000 | 8.010.800 | 10.510.800 | 14.010.800 |
Đắk Glong đi Trà Cú, Trà Vinh 423 km (9 giờ 33 phút) | 6.422.000 | 8.990.800 | 11.490.800 | 14.990.800 |
Đắk Mil đi Trà Cú, Trà Vinh 438 km (9 giờ 46 phút) | 6.632.000 | 9.284.800 | 11.784.800 | 15.284.800 |
Đắk R’Lấp đi Trà Cú, Trà Vinh 366 km (8 giờ 18 phút) | 5.624.000 | 7.873.600 | 10.373.600 | 13.873.600 |
Đắk Song đi Trà Cú, Trà Vinh 411 km (9 giờ 16 phút) | 6.254.000 | 8.755.600 | 11.255.600 | 14.755.600 |
Krông Nô đi Trà Cú, Trà Vinh 464 km (10 giờ 29 phút) | 6.996.000 | 9.794.400 | 12.294.400 | 15.794.400 |
Tuy Đức đi Trà Cú, Trà Vinh 407 km (9 giờ 5 phút) | 6.198.000 | 8.677.200 | 11.177.200 | 14.677.200 |
Bảng giá xe Limousin Phú Yên đi Trà Cú, Trà Vinh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tuy An đi Trà Cú, Trà Vinh 700 km (11 giờ 15 phút) | 10.300.000 | 14.420.000 | 16.920.000 | 20.420.000 |
Sơn Hòa đi Trà Cú, Trà Vinh 700 km (11 giờ 14 phút) | 10.300.000 | 14.420.000 | 16.920.000 | 20.420.000 |
Sông Hinh đi Trà Cú, Trà Vinh 660 km (10 giờ 51 phút) | 9.740.000 | 13.636.000 | 16.136.000 | 19.636.000 |
Đồng Xuân đi Trà Cú, Trà Vinh 730 km (11 giờ 46 phút) | 10.720.000 | 15.008.000 | 17.508.000 | 21.008.000 |
Phú Hòa đi Trà Cú, Trà Vinh 671 km (10 giờ 41 phút) | 9.894.000 | 13.851.600 | 16.351.600 | 19.851.600 |
Tây Hòa đi Trà Cú, Trà Vinh 667 km (10 giờ 36 phút) | 9.838.000 | 13.773.200 | 16.273.200 | 19.773.200 |
Tuy An đi Trà Cú, Trà Vinh 700 km (11 giờ 15 phút) | 10.300.000 | 14.420.000 | 16.920.000 | 20.420.000 |
Tuy Hòa đi Trà Cú, Trà Vinh 658 km (10 giờ 17 phút) | 9.712.000 | 13.596.800 | 16.096.800 | 19.596.800 |
Đông Hòa đi Trà Cú, Trà Vinh 639 km (9 giờ 51 phút) | 9.446.000 | 13.224.400 | 15.724.400 | 19.224.400 |
Bảng giá xe Limousin Bình Định đi Trà Cú, Trà Vinh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Quy Nhơn đi Trà Cú, Trà Vinh 752 km (12 giờ 9 phút) | 11.028.000 | 15.439.200 | 17.939.200 | 21.439.200 |
An Nhơn đi Trà Cú, Trà Vinh 768 km (12 giờ 30 phút) | 11.252.000 | 15.752.800 | 18.252.800 | 21.752.800 |
Hoài Nhơn đi Trà Cú, Trà Vinh 847 km (14 giờ 9 phút) | 12.358.000 | 17.301.200 | 19.801.200 | 23.301.200 |
Phù Mỹ đi Trà Cú, Trà Vinh 214 km (4 giờ 44 phút) | 4.138.000 | 5.793.200 | 8.293.200 | 11.793.200 |
Tây Sơn đi Trà Cú, Trà Vinh 801 km (13 giờ 8 phút) | 11.714.000 | 16.399.600 | 18.899.600 | 22.399.600 |
An Lão, Bình Định đi Trà Cú, Trà Vinh 858 km (14 giờ 28 phút) | 12.512.000 | 17.516.800 | 20.016.800 | 23.516.800 |
Tuy Phước đi Trà Cú, Trà Vinh 760 km (12 giờ 19 phút) | 11.140.000 | 15.596.000 | 18.096.000 | 21.596.000 |
Hoài Ân đi Trà Cú, Trà Vinh 842 km (14 giờ 6 phút) | 12.288.000 | 17.203.200 | 19.703.200 | 23.203.200 |
Phù Cát, Bình Định đi Trà Cú, Trà Vinh 788 km (13 giờ 2 phút) | 11.532.000 | 16.144.800 | 18.644.800 | 22.144.800 |
Vân Canh đi Trà Cú, Trà Vinh 774 km (13 giờ 9 phút) | 11.336.000 | 15.870.400 | 18.370.400 | 21.870.400 |
Vĩnh Thạnh, Bình Định đi Trà Cú, Trà Vinh 849 km (14 giờ 16 phút) | 12.386.000 | 17.340.400 | 19.840.400 | 23.340.400 |











