Với nhiều người, chuyến đi Sa Đéc không chỉ đơn thuần là di chuyển từ điểm A đến điểm B, mà còn là khoảng thời gian nghỉ ngơi, tận hưởng và kết nối. Chính vì vậy, dịch vụ taxi và thuê xe Limousin đi Sa Đéc ngày càng được lựa chọn bởi những khách hàng đề cao sự thoải mái và riêng tư. Trước khi đặt xe, việc tham khảo bảng giá taxi, thuê xe Limousin đi Sa Đéc giúp bạn dễ dàng lên kế hoạch cho một hành trình trọn vẹn.
Xe Limousin – lựa chọn khác biệt cho chuyến đi Sa Đéc
Limousin là dòng xe được nâng cấp từ các mẫu xe phổ thông, hướng đến trải nghiệm cao cấp:
Ghế ngồi rộng, bọc da cao cấp, có thể ngả sâu
Không gian riêng tư, phù hợp nghỉ ngơi hoặc làm việc
Nội thất tinh tế, mang lại cảm giác sang trọng
Di chuyển êm ái, hạn chế rung lắc khi đi đường dài
Nhờ đó, quãng đường đến Sa Đéc trở nên nhẹ nhàng và thư thái hơn rất nhiều.
Bảng giá xe Limousin Tây Ninh đi Tp Sa Đéc | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Tây Ninh đi Tp Sa Đéc 206 km (4 giờ 5 phút) | 3.020.000 | 4.228.000 | 6.728.000 | 10.228.000 |
H. Tân Biên đi Tp Sa Đéc 239 km (4 giờ 44 phút) | 4.324.000 | 6.053.600 | 8.553.600 | 12.053.600 |
H. Tân Châu đi Tp Sa Đéc 245 km (4 giờ 53 phút) | 4.420.000 | 6.188.000 | 8.688.000 | 12.188.000 |
H. Dương Minh Châu đi Tp Sa Đéc 210 km (4 giờ 12 phút) | 3.860.000 | 5.404.000 | 7.904.000 | 11.404.000 |
H. Châu Thành đi Tp Sa Đéc 210 km (4 giờ 12 phút) | 3.860.000 | 5.404.000 | 7.904.000 | 11.404.000 |
H. Bến Cầu đi Tp Sa Đéc 190 km (3 giờ 48 phút) | 3.730.000 | 5.222.000 | 7.722.000 | 11.222.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Tp Sa Đéc 190 km (3 giờ 48 phút) | 3.730.000 | 5.222.000 | 7.722.000 | 11.222.000 |
H. Trảng Bàng đi Tp Sa Đéc 157 km (3 giờ 1 phút) | 3.169.000 | 4.436.600 | 6.936.600 | 10.436.600 |
Bảng giá xe Limousin Bình Dương đi Tp Sa Đéc | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Thủ Dầu Một đi Tp Sa Đéc 160 km (3 giờ 16 phút) | 3.380.000 | 4.732.000 | 7.232.000 | 10.732.000 |
TP Dĩ An đi Tp Sa Đéc 158 km (3 giờ 6 phút) | 3.344.000 | 4.681.600 | 7.181.600 | 10.681.600 |
TP Thuận An đi Tp Sa Đéc 156 km (3 giờ 7 phút) | 3.308.000 | 4.631.200 | 7.131.200 | 10.631.200 |
H. Bến Cát đi Tp Sa Đéc 176 km (3 giờ 42 phút) | 3.668.000 | 5.135.200 | 7.635.200 | 11.135.200 |
H. Dầu Tiếng đi Tp Sa Đéc 189 km (3 giờ 45 phút) | 3.902.000 | 5.462.800 | 7.962.800 | 11.462.800 |
H. Tân Uyên đi Tp Sa Đéc 174 km (3 giờ 35 phút) | 3.632.000 | 5.084.800 | 7.584.800 | 11.084.800 |
H. Phú Giáo đi Tp Sa Đéc 202 km (4 giờ 15 phút) | 3.934.000 | 5.507.600 | 8.007.600 | 11.507.600 |
Bảng giá xe Limousin Đồng Nai đi Tp Sa Đéc | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Biên Hòa đi Tp Sa Đéc 171 km (3 giờ 33 phút) | 3.578.000 | 5.009.200 | 7.509.200 | 11.009.200 |
TP Long Khánh đi Tp Sa Đéc 208 km (3 giờ 45 phút) | 4.036.000 | 5.650.400 | 8.150.400 | 11.650.400 |
H. Trảng Bom đi Tp Sa Đéc 208 km (3 giờ 45 phút) | 4.036.000 | 5.650.400 | 8.150.400 | 11.650.400 |
H. Vĩnh Cửu đi Tp Sa Đéc 223 km (4 giờ 45 phút) | 4.291.000 | 6.007.400 | 8.507.400 | 12.007.400 |
H. Nhơn Trạch đi Tp Sa Đéc 173 km (3 giờ 24 phút) | 3.614.000 | 5.059.600 | 7.559.600 | 11.059.600 |
H. Cẩm Mỹ đi Tp Sa Đéc 211 km (3 giờ 52 phút) | 4.087.000 | 5.721.800 | 8.221.800 | 11.721.800 |
H. Định Quán đi Tp Sa Đéc 248 km (4 giờ 42 phút) | 4.716.000 | 6.602.400 | 9.102.400 | 12.602.400 |
H. Long Thành đi Tp Sa Đéc 178 km (3 giờ 32 phút) | 3.704.000 | 5.185.600 | 7.685.600 | 11.185.600 |
Bảng giá xe Limousin Bình Phước đi Tp Sa Đéc | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Đồng Xoài đi Tp Sa Đéc 235 km (4 giờ 59 phút) | 4.495.000 | 6.293.000 | 8.793.000 | 12.293.000 |
H. Bù Đăng đi Tp Sa Đéc 281 km (5 giờ 58 phút) | 4.996.000 | 6.994.400 | 9.494.400 | 12.994.400 |
H. Bù Gia Mập đi Tp Sa Đéc 332 km (6 giờ 59 phút) | 5.480.000 | 7.672.000 | 10.172.000 | 13.672.000 |
H. Chơn Thành đi Tp Sa Đéc 218 km (4 giờ 20 phút) | 4.206.000 | 5.888.400 | 8.388.400 | 11.888.400 |
H. Phú Riềng đi Tp Sa Đéc 252 km (5 giờ 19 phút) | 4.532.000 | 6.344.800 | 8.844.800 | 12.344.800 |
H. Hớn Quản đi Tp Sa Đéc 252 km (5 giờ 19 phút) | 4.532.000 | 6.344.800 | 8.844.800 | 12.344.800 |
H. Lộc Ninh đi Tp Sa Đéc 262 km (5 giờ 14 phút) | 4.692.000 | 6.568.800 | 9.068.800 | 12.568.800 |
H. Bù Đốp đi Tp Sa Đéc 304 km (6 giờ 0 phút) | 5.060.000 | 7.084.000 | 9.584.000 | 13.084.000 |
Bảng giá xe Limousin Vũng Tàu đi Tp Sa Đéc | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Vũng Tàu đi Tp Sa Đéc 220 km (4 giờ 22 phút) | 4.240.000 | 5.936.000 | 8.436.000 | 11.936.000 |
TP Bà Rịa đi Tp Sa Đéc 212 km (4 giờ 12 phút) | 4.104.000 | 5.745.600 | 8.245.600 | 11.745.600 |
H. Châu Đức đi Tp Sa Đéc 210 km (4 giờ 10 phút) | 4.070.000 | 5.698.000 | 8.198.000 | 11.698.000 |
H. Xuyên Mộc đi Tp Sa Đéc 232 km (4 giờ 35 phút) | 4.444.000 | 6.221.600 | 8.721.600 | 12.221.600 |
H. Long Điền đi Tp Sa Đéc 215 km (4 giờ 16 phút) | 4.155.000 | 5.817.000 | 8.317.000 | 11.817.000 |
H. Đất Đỏ đi Tp Sa Đéc 221 km (4 giờ 23 phút) | 4.257.000 | 5.959.800 | 8.459.800 | 11.959.800 |
H. Tân Thành đi Tp Sa Đéc 62.7 km (1 giờ 47 phút) | 2.050.000 | 2.870.000 | 5.370.000 | 8.870.000 |
Bảng giá xe Limousin TP HCM đi Tp Sa Đéc | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Quận 1 đi Tp Sa Đéc 141 km (2 giờ 42 phút) | 3.320.000 | 4.648.000 | 7.148.000 | 10.648.000 |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi Tp Sa Đéc 141 km (2 giờ 43 phút) | 3.320.000 | 4.648.000 | 7.148.000 | 10.648.000 |
Củ Chi đi Tp Sa Đéc 157 km (3 giờ 3 phút) | 3.326.000 | 4.656.400 | 7.156.400 | 10.656.400 |
Nhà Bè đi Tp Sa Đéc 144 km (2 giờ 29 phút) | 3.380.000 | 4.732.000 | 7.232.000 | 10.732.000 |
TP Thủ Đức đi Tp Sa Đéc 155 km (3 giờ 2 phút) | 3.290.000 | 4.606.000 | 7.106.000 | 10.606.000 |
Quận Bình Thạnh đi Tp Sa Đéc 147 km (3 giờ 0 phút) | 3.440.000 | 4.816.000 | 7.316.000 | 10.816.000 |
Quận Gò Vấp đi Tp Sa Đéc 146 km (2 giờ 49 phút) | 3.420.000 | 4.788.000 | 7.288.000 | 10.788.000 |
Quận Tân Bình đi Tp Sa Đéc 140 km (2 giờ 41 phút) | 3.300.000 | 4.620.000 | 7.120.000 | 10.620.000 |
Quận Tân Phú đi Tp Sa Đéc 136 km (2 giờ 31 phút) | 3.220.000 | 4.508.000 | 7.008.000 | 10.508.000 |
Quận Bình Tân đi Tp Sa Đéc 131 km (2 giờ 20 phút) | 3.120.000 | 4.368.000 | 6.868.000 | 10.368.000 |
Bình Chánh đi Tp Sa Đéc 120 km (2 giờ 0 phút) | 2.900.000 | 4.060.000 | 6.560.000 | 10.060.000 |
Bảng giá xe Limousin Quảng Nam đi Tp Sa Đéc | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Tam Kỳ đi Tp Sa Đéc 976 km (15 giờ 48 phút) | 14.164.000 | 19.829.600 | 22.329.600 | 25.829.600 |
TP Hội An đi Tp Sa Đéc 1,027 km (16 giờ 43 phút) | 14.878.000 | 20.829.200 | 23.329.200 | 26.829.200 |
Thăng Bình đi Tp Sa Đéc 1,005 km (16 giờ 14 phút) | 14.570.000 | 20.398.000 | 22.898.000 | 26.398.000 |
Quế Sơn đi Tp Sa Đéc 1,015 km (16 giờ 36 phút) | 14.710.000 | 20.594.000 | 23.094.000 | 26.594.000 |
Hiệp Đức đi Tp Sa Đéc 1,033 km (17 giờ 1 phút) | 14.962.000 | 20.946.800 | 23.446.800 | 26.946.800 |
Núi Thành đi Tp Sa Đéc 961 km (15 giờ 37 phút) | 13.954.000 | 19.535.600 | 22.035.600 | 25.535.600 |
Tiên Phước đi Tp Sa Đéc 999 km (16 giờ 24 phút) | 14.486.000 | 20.280.400 | 22.780.400 | 26.280.400 |
Phú Ninh, Quảng Nam đi Tp Sa Đéc 982 km (15 giờ 53 phút) | 14.248.000 | 19.947.200 | 22.447.200 | 25.947.200 |
Bắc Trà My đi Tp Sa Đéc 1,018 km (16 giờ 59 phút) | 14.752.000 | 20.652.800 | 23.152.800 | 26.652.800 |
Nam Trà My đi Tp Sa Đéc 1,010 km (17 giờ 55 phút) | 14.640.000 | 20.496.000 | 22.996.000 | 26.496.000 |
Đông Giang đi Tp Sa Đéc 1,092 km (17 giờ 57 phút) | 15.788.000 | 22.103.200 | 24.603.200 | 28.103.200 |
Tây Giang đi Tp Sa Đéc 1,144 km (19 giờ 23 phút) | 16.516.000 | 23.122.400 | 25.622.400 | 29.122.400 |
Đà Nắng đi Tp Sa Đéc 1,049 km (16 giờ 51 phút) | 15.186.000 | 21.260.400 | 23.760.400 | 27.260.400 |
Bảng giá xe Limousin Kon Tum đi Tp Sa Đéc | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Kon Tum đi Tp Sa Đéc 864 km (14 giờ 21 phút) | 12.596.000 | 17.634.400 | 20.134.400 | 23.634.400 |
H. Đăk Glei đi Tp Sa Đéc 988 km (16 giờ 51 phút) | 14.332.000 | 20.064.800 | 22.564.800 | 26.064.800 |
H. Ngọc Hồi, Kon Tum đi Tp Sa Đéc 953 km (16 giờ 15 phút) | 13.842.000 | 19.378.800 | 21.878.800 | 25.378.800 |
H. Đăk Tô đi Tp Sa Đéc 915 km (15 giờ 17 phút) | 13.310.000 | 18.634.000 | 21.134.000 | 24.634.000 |
H. Kon Plông đi Tp Sa Đéc 915 km (15 giờ 17 phút) | 13.562.000 | 18.986.800 | 21.486.800 | 24.986.800 |
H. Kon Rẫy đi Tp Sa Đéc 915 km (15 giờ 17 phút) | 13.562.000 | 18.986.800 | 21.486.800 | 24.986.800 |
H. Sa Thầy đi Tp Sa Đéc 892 km (14 giờ 59 phút) | 12.988.000 | 18.183.200 | 20.683.200 | 24.183.200 |
H. Tu Mơ Rông đi Tp Sa Đéc 951 km (16 giờ 8 phút) | 13.814.000 | 19.339.600 | 21.839.600 | 25.339.600 |
Bảng giá xe Limousin Vĩnh Long đi Tp Sa Đéc | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Vĩnh Long đi Tp Sa Đéc 49.9 km (1 giờ 20 phút) | 1.970.000 | 2.758.000 | 5.258.000 | 8.758.000 |
H. Bình Minh đi Tp Sa Đéc 34.7 km (56 phút) | 1.520.000 | 2.128.000 | 4.628.000 | 8.128.000 |
H. Long Hồ đi Tp Sa Đéc 37.1 km (1 giờ 1 phút) | 1.610.000 | 2.254.000 | 4.754.000 | 8.254.000 |
H. Mang Thít đi Tp Sa Đéc 47.7 km (1 giờ 18 phút) | 1.910.000 | 2.674.000 | 5.174.000 | 8.674.000 |
H. Trà Ôn đi Tp Sa Đéc 62.0 km (1 giờ 22 phút) | 2.050.000 | 2.870.000 | 5.370.000 | 8.870.000 |
H. Vũng Liêm đi Tp Sa Đéc 64.2 km (1 giờ 39 phút) | 2.100.000 | 2.940.000 | 5.440.000 | 8.940.000 |
Bình Tân, Vĩnh Long đi Tp Sa Đéc 35.0 km (54 phút) | 1.550.000 | 2.170.000 | 4.670.000 | 8.170.000 |
Bảng giá xe Limousin Phan Thiết, Mũi Né đi Tp Sa Đéc | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Phan Thiết đi Tp Sa Đéc 303 km (4 giờ 57 phút) | 5.045.000 | 7.063.000 | 9.563.000 | 13.063.000 |
Hàm Thuận Bắc đi Tp Sa Đéc 318 km (5 giờ 5 phút) | 5.270.000 | 7.378.000 | 9.878.000 | 13.378.000 |
Hàm Thuận Nam đi Tp Sa Đéc 275 km (4 giờ 37 phút) | 4.900.000 | 6.860.000 | 9.360.000 | 12.860.000 |
Bắc Bình đi Tp Sa Đéc 346 km (5 giờ 20 phút) | 5.690.000 | 7.966.000 | 10.466.000 | 13.966.000 |
Tánh Linh đi Tp Sa Đéc 293 km (5 giờ 4 phút) | 5.188.000 | 7.263.200 | 9.763.200 | 13.263.200 |
Đức Linh đi Tp Sa Đéc 262 km (4 giờ 49 phút) | 4.692.000 | 6.568.800 | 9.068.800 | 12.568.800 |
TP Mũi Né đi Tp Sa Đéc 329 km (5 giờ 30 phút) | 5.435.000 | 7.609.000 | 10.109.000 | 13.609.000 |
Lagi đi Tp Sa Đéc 281 km (4 giờ 42 phút) | 4.996.000 | 6.994.400 | 9.494.400 | 12.994.400 |
Tuy Phong đi Tp Sa Đéc 394 km (6 giờ 28 phút) | 6.016.000 | 8.422.400 | 10.922.400 | 14.422.400 |
Phan Rí đi Tp Sa Đéc 373 km (5 giờ 52 phút) | 5.722.000 | 8.010.800 | 10.510.800 | 14.010.800 |
Bảng giá xe Limousin Nha Trang, Cam Ranh đi Tp Sa Đéc | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Nha Trang đi Tp Sa Đéc 526 km (7 giờ 55 phút) | 7.864.000 | 11.009.600 | 13.509.600 | 17.009.600 |
TP Cam Ranh đi Tp Sa Đéc 477 km (7 giờ 10 phút) | 7.178.000 | 10.049.200 | 12.549.200 | 16.049.200 |
Diên Khánh đi Tp Sa Đéc 519 km (7 giờ 44 phút) | 7.766.000 | 10.872.400 | 13.372.400 | 16.872.400 |
Cam Lâm đi Tp Sa Đéc 495 km (7 giờ 20 phút) | 7.430.000 | 10.402.000 | 12.902.000 | 16.402.000 |
Khánh Vĩnh đi Tp Sa Đéc 537 km (8 giờ 2 phút) | 8.018.000 | 11.225.200 | 13.725.200 | 17.225.200 |
Khánh Sơn đi Tp Sa Đéc 518 km (8 giờ 15 phút) | 7.752.000 | 10.852.800 | 13.352.800 | 16.852.800 |
Ninh Hòa đi Tp Sa Đéc 559 km (8 giờ 13 phút) | 8.326.000 | 11.656.400 | 14.156.400 | 17.656.400 |
Bảng giá xe Limousin Phan Rang, Vĩnh Hy đi Tp Sa Đéc | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Phan Rang đi Tp Sa Đéc 441 km (6 giờ 42 phút) | 6.674.000 | 9.343.600 | 11.843.600 | 15.343.600 |
Vĩnh Hy đi Tp Sa Đéc 477 km (7 giờ 31 phút) | 7.178.000 | 10.049.200 | 12.549.200 | 16.049.200 |
H. Ninh Phước đi Tp Sa Đéc 435 km (6 giờ 55 phút) | 6.590.000 | 9.226.000 | 11.726.000 | 15.226.000 |
Vĩnh Hy đi Tp Sa Đéc 477 km (7 giờ 31 phút) | 7.178.000 | 10.049.200 | 12.549.200 | 16.049.200 |
H. Thuận Nam đi Tp Sa Đéc 415 km (6 giờ 26 phút) | 6.310.000 | 8.834.000 | 11.334.000 | 14.834.000 |
H. Bác Ái đi Tp Sa Đéc 468 km (7 giờ 15 phút) | 7.052.000 | 9.872.800 | 12.372.800 | 15.872.800 |
Ninh Hải đi Tp Sa Đéc 469 km (7 giờ 21 phút) | 7.066.000 | 9.892.400 | 12.392.400 | 15.892.400 |
Ninh Sơn đi Tp Sa Đéc 455 km (6 giờ 58 phút) | 6.870.000 | 9.618.000 | 12.118.000 | 15.618.000 |
Bảng giá xe Limousin Quảng Ngãi đi Tp Sa Đéc | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Quảng Ngãi đi Tp Sa Đéc 904 km (14 giờ 53 phút) | 13.156.000 | 18.418.400 | 20.918.400 | 24.418.400 |
Ba Tơ đi Tp Sa Đéc 911 km (15 giờ 0 phút) | 13.254.000 | 18.555.600 | 21.055.600 | 24.555.600 |
Bình Sơn đi Tp Sa Đéc 929 km (15 giờ 28 phút) | 13.506.000 | 18.908.400 | 21.408.400 | 24.908.400 |
Đức Phổ đi Tp Sa Đéc 863 km (14 giờ 3 phút) | 12.582.000 | 17.614.800 | 20.114.800 | 23.614.800 |
Mộ Đức đi Tp Sa Đéc 881 km (14 giờ 23 phút) | 12.834.000 | 17.967.600 | 20.467.600 | 23.967.600 |
Nghĩa Hành đi Tp Sa Đéc 897 km (14 giờ 47 phút) | 13.058.000 | 18.281.200 | 20.781.200 | 24.281.200 |
Sơn Tịnh đi Tp Sa Đéc 917 km (15 giờ 6 phút) | 13.338.000 | 18.673.200 | 21.173.200 | 24.673.200 |
Tây Trà đi Tp Sa Đéc 945 km (15 giờ 45 phút) | 13.730.000 | 19.222.000 | 21.722.000 | 25.222.000 |
Trà Bồng đi Tp Sa Đéc 945 km (15 giờ 45 phút) | 13.730.000 | 19.222.000 | 21.722.000 | 25.222.000 |
Bảng giá xe Limousin Trà Vinh đi Tp Sa Đéc | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Trà Vinh đi Tp Sa Đéc 93.5 km (2 giờ 20 phút) | 2.453.000 | 3.434.200 | 5.934.200 | 9.434.200 |
H. Càng Long đi Tp Sa Đéc 73.9 km (1 giờ 53 phút) | 2.325.000 | 3.255.000 | 5.755.000 | 9.255.000 |
H. Cầu Kè đi Tp Sa Đéc 87.4 km (2 giờ 1 phút) | 2.327.000 | 3.257.800 | 5.757.800 | 9.257.800 |
H. Cầu Ngang đi Tp Sa Đéc 117 km (2 giờ 55 phút) | 2.840.000 | 3.976.000 | 6.476.000 | 9.976.000 |
H. Duyên Hải đi Tp Sa Đéc 138 km (3 giờ 20 phút) | 3.260.000 | 4.564.000 | 7.064.000 | 10.564.000 |
H. Tiểu Cần đi Tp Sa Đéc 105 km (2 giờ 25 phút) | 2.600.000 | 3.640.000 | 6.140.000 | 9.640.000 |
H. Trà Cú đi Tp Sa Đéc 122 km (2 giờ 49 phút) | 2.940.000 | 4.116.000 | 6.616.000 | 10.116.000 |
H. Châu Thành đi Tp Sa Đéc 12.3 km (27 phút) | 1.500.000 | 2.100.000 | 4.600.000 | 8.100.000 |
Bảng giá xe Limousin Đồng Tháp đi Tp Sa Đéc | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Cao Lãnh đi Tp Sa Đéc 30.1 km (45 phút) | 1.500.000 | 2.100.000 | 4.600.000 | 8.100.000 |
TP Sa Đéc đi Tp Sa Đéc 30.1 km (45 phút) | 1.500.000 | 2.100.000 | 4.600.000 | 8.100.000 |
H. Hồng Ngự đi Tp Sa Đéc 99.6 km (2 giờ 17 phút) | 2.579.000 | 3.610.600 | 6.110.600 | 9.610.600 |
H. Lai Vung đi Tp Sa Đéc 17.9 km (30 phút) | 1.500.000 | 2.100.000 | 4.600.000 | 8.100.000 |
H. Lấp Vò đi Tp Sa Đéc 28.6 km (42 phút) | 1.500.000 | 2.100.000 | 4.600.000 | 8.100.000 |
H. Thanh Bình đi Tp Sa Đéc 50.9 km (1 giờ 17 phút) | 2.000.000 | 2.800.000 | 5.300.000 | 8.800.000 |
H. Tháp Mười đi Tp Sa Đéc 35.1 km (1 giờ 15 phút) | 1.550.000 | 2.170.000 | 4.670.000 | 8.170.000 |
Bảng giá xe Limousin An Giang đi Tp Sa Đéc | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Long Xuyên đi Tp Sa Đéc 46.9 km (1 giờ 4 phút) | 1.880.000 | 2.632.000 | 5.132.000 | 8.632.000 |
TP Châu Đốc đi Tp Sa Đéc 103 km (2 giờ 24 phút) | 2.560.000 | 3.584.000 | 6.084.000 | 9.584.000 |
H. Châu Phú đi Tp Sa Đéc 91.8 km (2 giờ 5 phút) | 2.411.000 | 3.375.400 | 5.875.400 | 9.375.400 |
H. Chợ Mới đi Tp Sa Đéc 52.7 km (1 giờ 18 phút) | 1.800.000 | 2.520.000 | 5.020.000 | 8.520.000 |
H. Phú Tân đi Tp Sa Đéc 77.4 km (2 giờ 23 phút) | 2.425.000 | 3.395.000 | 5.895.000 | 9.395.000 |
H. Tân Châu đi Tp Sa Đéc 245 km (4 giờ 53 phút) | 4.665.000 | 6.531.000 | 9.031.000 | 12.531.000 |
H. Thoại Sơn đi Tp Sa Đéc 85.9 km (2 giờ 2 phút) | 2.285.000 | 3.199.000 | 5.699.000 | 9.199.000 |
Bảng giá xe Limousin Kiên Giang đi Tp Sa Đéc | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Rạch Giá đi Tp Sa Đéc 99.7 km (1 giờ 53 phút) | 2.579.000 | 3.610.600 | 6.110.600 | 9.610.600 |
TP Hà Tiên đi Tp Sa Đéc 185 km (3 giờ 46 phút) | 3.830.000 | 5.362.000 | 7.862.000 | 11.362.000 |
Châu Thành, Kiên Giang đi Tp Sa Đéc 95.2 km (1 giờ 43 phút) | 2.495.000 | 3.493.000 | 5.993.000 | 9.493.000 |
H. Hòn Đất đi Tp Sa Đéc 124 km (2 giờ 25 phút) | 2.980.000 | 4.172.000 | 6.672.000 | 10.172.000 |
H. Kiên Lương đi Tp Sa Đéc 160 km (3 giờ 14 phút) | 3.380.000 | 4.732.000 | 7.232.000 | 10.732.000 |
H. Phú Quốc đi Tp Sa Đéc 258 km (6 giờ 59 phút) | 4.628.000 | 6.479.200 | 8.979.200 | 12.479.200 |
H. Tân Hiệp đi Tp Sa Đéc 89.2 km (1 giờ 35 phút) | 2.369.000 | 3.316.600 | 5.816.600 | 9.316.600 |
An Minh đi Tp Sa Đéc 147 km (3 giờ 2 phút) | 3.440.000 | 4.816.000 | 7.316.000 | 10.816.000 |
An Biên đi Tp Sa Đéc 113 km (2 giờ 9 phút) | 2.760.000 | 3.864.000 | 6.364.000 | 9.864.000 |
Rạch Sỏi đi Tp Sa Đéc 93.5 km (1 giờ 42 phút) | 2.453.000 | 3.434.200 | 5.934.200 | 9.434.200 |
Gò Quao đi Tp Sa Đéc 122 km (2 giờ 30 phút) | 2.940.000 | 4.116.000 | 6.616.000 | 10.116.000 |
Bảng giá xe Limousin Cần Thơ đi Tp Sa Đéc | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Cần Thơ đi Tp Sa Đéc 59.4 km (1 giờ 20 phút) | 1.975.000 | 2.765.000 | 5.265.000 | 8.765.000 |
H. Thới Lai đi Tp Sa Đéc 78.6 km (1 giờ 38 phút) | 2.450.000 | 3.430.000 | 5.930.000 | 9.430.000 |
H. Vĩnh Thạnh đi Tp Sa Đéc 804 km (12 giờ 53 phút) | 11.756.000 | 16.458.400 | 18.958.400 | 22.458.400 |
H. Bình Thủy đi Tp Sa Đéc 63.1 km (1 giờ 24 phút) | 2.075.000 | 2.905.000 | 5.405.000 | 8.905.000 |
Ô Môn đi Tp Sa Đéc 30.7 km (1 giờ 13 phút) | 1.500.000 | 2.100.000 | 4.600.000 | 8.100.000 |
Phong Điền đi Tp Sa Đéc 72.3 km (1 giờ 34 phút) | 2.300.000 | 3.220.000 | 5.720.000 | 9.220.000 |
Cờ Đỏ, Cần Thơ đi Tp Sa Đéc 66.5 km (1 giờ 25 phút) | 3.632.000 | 5.084.800 | 7.584.800 | 11.084.800 |
Bảng giá xe Limousin Hậu Giang đi Tp Sa Đéc | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Vị Thanh đi Tp Sa Đéc 100 km (2 giờ 4 phút) | 2.500.000 | 3.500.000 | 6.000.000 | 9.500.000 |
H. Châu Thành, Hậu Giang đi Tp Sa Đéc 72.4 km (1 giờ 37 phút) | 2.300.000 | 3.220.000 | 5.720.000 | 9.220.000 |
H. Long Mỹ đi Tp Sa Đéc 113 km (2 giờ 19 phút) | 2.760.000 | 3.864.000 | 6.364.000 | 9.864.000 |
H. Phụng Hiệp đi Tp Sa Đéc 84.1 km (1 giờ 50 phút) | 2.264.000 | 3.169.600 | 5.669.600 | 9.169.600 |
H. Vị Thủy đi Tp Sa Đéc 100 km (2 giờ 4 phút) | 2.500.000 | 3.500.000 | 6.000.000 | 9.500.000 |
Ngã Bảy đi Tp Sa Đéc 82.7 km (1 giờ 44 phút) | 2.222.000 | 3.110.800 | 5.610.800 | 9.110.800 |
Bảng giá xe Limousin Sóc Trăng đi Tp Sa Đéc | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Sóc Trăng đi Tp Sa Đéc 111 km (2 giờ 19 phút) | 2.720.000 | 3.808.000 | 6.308.000 | 9.808.000 |
H. Châu Thành đi Tp Sa Đéc 12.3 km (27 phút) | 1.500.000 | 2.100.000 | 4.600.000 | 8.100.000 |
H. Mỹ Tú đi Tp Sa Đéc 113 km (2 giờ 24 phút) | 2.760.000 | 3.864.000 | 6.364.000 | 9.864.000 |
H. Mỹ Xuyên đi Tp Sa Đéc 120 km (2 giờ 29 phút) | 2.900.000 | 4.060.000 | 6.560.000 | 10.060.000 |
H. Long Phú đi Tp Sa Đéc 114 km (2 giờ 37 phút) | 2.780.000 | 3.892.000 | 6.392.000 | 9.892.000 |
H. Trần Đề đi Tp Sa Đéc 128 km (2 giờ 52 phút) | 3.060.000 | 4.284.000 | 6.784.000 | 10.284.000 |
H. Cù Lao Dung đi Tp Sa Đéc 114 km (2 giờ 40 phút) | 2.780.000 | 3.892.000 | 6.392.000 | 9.892.000 |
Vĩnh Châu, Sóc Trăng đi Tp Sa Đéc 147 km (3 giờ 8 phút) | 3.440.000 | 4.816.000 | 7.316.000 | 10.816.000 |
Kế Sách đi Tp Sa Đéc 85.5 km (2 giờ 2 phút) | 2.285.000 | 3.199.000 | 5.699.000 | 9.199.000 |
Thạnh Trị, Sóc trăng đi Tp Sa Đéc 139 km (2 giờ 54 phút) | 3.280.000 | 4.592.000 | 7.092.000 | 10.592.000 |
Bảng giá xe Limousin Bạc Liêu đi Tp Sa Đéc | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Bạc Liêu đi Tp Sa Đéc 159 km (3 giờ 14 phút) | 3.362.000 | 4.706.800 | 7.206.800 | 10.706.800 |
H. Phước Long đi Tp Sa Đéc 282 km (5 giờ 59 phút) | 5.012.000 | 7.016.800 | 9.516.800 | 13.016.800 |
H. Vĩnh Lợi đi Tp Sa Đéc 154 km (3 giờ 7 phút) | 3.272.000 | 4.580.800 | 7.080.800 | 10.580.800 |
H. Giá Rai đi Tp Sa Đéc 174 km (3 giờ 41 phút) | 3.632.000 | 5.084.800 | 7.584.800 | 11.084.800 |
H. Đông Hải đi Tp Sa Đéc 189 km (4 giờ 8 phút) | 3.902.000 | 5.462.800 | 7.962.800 | 11.462.800 |
Hồng Dân đi Tp Sa Đéc 161 km (3 giờ 29 phút) | 3.398.000 | 4.757.200 | 7.257.200 | 10.757.200 |
Hòa Bình, bạc Liêu đi Tp Sa Đéc 169 km (3 giờ 29 phút) | 3.542.000 | 4.958.800 | 7.458.800 | 10.958.800 |
Bảng giá xe Limousin Cà Mau đi Tp Sa Đéc | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Cà Mau đi Tp Sa Đéc 200 km (4 giờ 6 phút) | 3.900.000 | 5.460.000 | 7.960.000 | 11.460.000 |
H. Thới Bình đi Tp Sa Đéc 176 km (3 giờ 34 phút) | 3.668.000 | 5.135.200 | 7.635.200 | 11.135.200 |
H. Trần Văn Thời đi Tp Sa Đéc 215 km (4 giờ 23 phút) | 4.155.000 | 5.817.000 | 8.317.000 | 11.817.000 |
H. Cái Nước đi Tp Sa Đéc 227 km (4 giờ 43 phút) | 4.359.000 | 6.102.600 | 8.602.600 | 12.102.600 |
H. Ngọc Hiển đi Tp Sa Đéc 276 km (5 giờ 55 phút) | 4.916.000 | 6.882.400 | 9.382.400 | 12.882.400 |
H. Đầm Dơi đi Tp Sa Đéc 216 km (4 giờ 26 phút) | 4.172.000 | 5.840.800 | 8.340.800 | 11.840.800 |
H. Năm Căn đi Tp Sa Đéc 246 km (5 giờ 9 phút) | 4.682.000 | 6.554.800 | 9.054.800 | 12.554.800 |
Bảng giá xe Limousin Long An đi Tp Sa Đéc | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Tân An đi Tp Sa Đéc 96.9 km (1 giờ 43 phút) | 2.516.000 | 3.522.400 | 6.022.400 | 9.522.400 |
H. Bến Lức đi Tp Sa Đéc 115 km (2 giờ 0 phút) | 2.800.000 | 3.920.000 | 6.420.000 | 9.920.000 |
H. Cần Đước đi Tp Sa Đéc 136 km (2 giờ 30 phút) | 3.220.000 | 4.508.000 | 7.008.000 | 10.508.000 |
H. Cần Giuộc đi Tp Sa Đéc 138 km (2 giờ 22 phút) | 3.260.000 | 4.564.000 | 7.064.000 | 10.564.000 |
H. Đức Hòa đi Tp Sa Đéc 131 km (2 giờ 19 phút) | 3.120.000 | 4.368.000 | 6.868.000 | 10.368.000 |
H. Thủ Thừa đi Tp Sa Đéc 108 km (2 giờ 1 phút) | 2.660.000 | 3.724.000 | 6.224.000 | 9.724.000 |
H. Tân Trụ đi Tp Sa Đéc 113 km (2 giờ 6 phút) | 2.760.000 | 3.864.000 | 6.364.000 | 9.864.000 |
H. Đức Huệ đi Tp Sa Đéc 154 km (2 giờ 51 phút) | 3.272.000 | 4.580.800 | 7.080.800 | 10.580.800 |
Mộc Hóa đi Tp Sa Đéc 87.5 km (2 giờ 27 phút) | 2.327.000 | 3.257.800 | 5.757.800 | 9.257.800 |
Hưng Thạnh, Long An đi Tp Sa Đéc 114 km (2 giờ 37 phút) | 2.780.000 | 3.892.000 | 6.392.000 | 9.892.000 |
Bảng giá xe Limousin Tiền Giang đi Tp Sa Đéc | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Mỹ Tho đi Tp Sa Đéc 87.5 km (1 giờ 36 phút) | 2.327.000 | 3.257.800 | 5.757.800 | 9.257.800 |
H. Châu Thành đi Tp Sa Đéc 12.3 km (27 phút) | 1.500.000 | 2.100.000 | 4.600.000 | 8.100.000 |
H. Chợ Gạo đi Tp Sa Đéc 102 km (2 giờ 0 phút) | 2.540.000 | 3.556.000 | 6.056.000 | 9.556.000 |
H. Gò Công Đông đi Tp Sa Đéc 136 km (2 giờ 52 phút) | 3.220.000 | 4.508.000 | 7.008.000 | 10.508.000 |
H. Gò Công Tây đi Tp Sa Đéc 121 km (2 giờ 26 phút) | 2.920.000 | 4.088.000 | 6.588.000 | 10.088.000 |
H. Tân Phú Đông đi Tp Sa Đéc 130 km (2 giờ 58 phút) | 3.100.000 | 4.340.000 | 6.840.000 | 10.340.000 |
H. Cai Lậy đi Tp Sa Đéc 60.1 km (1 giờ 16 phút) | 2.000.000 | 2.800.000 | 5.300.000 | 8.800.000 |
H. Cái Bè đi Tp Sa Đéc 46.0 km (1 giờ 8 phút) | 1.880.000 | 2.632.000 | 5.132.000 | 8.632.000 |
Tân Phước đi Tp Sa Đéc 86.1 km (1 giờ 46 phút) | 2.306.000 | 3.228.400 | 5.728.400 | 9.228.400 |
Bảng giá xe Limousin Bến Tre đi Tp Sa Đéc | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Bến Tre đi Tp Sa Đéc 104 km (2 giờ 1 phút) | 2.580.000 | 3.612.000 | 6.112.000 | 9.612.000 |
H. Ba Tri đi Tp Sa Đéc 140 km (2 giờ 46 phút) | 3.300.000 | 4.620.000 | 7.120.000 | 10.620.000 |
H. Bình Đại đi Tp Sa Đéc 132 km (2 giờ 41 phút) | 3.140.000 | 4.396.000 | 6.896.000 | 10.396.000 |
H. Châu Thành đi Tp Sa Đéc 12.3 km (27 phút) | 4.155.000 | 5.817.000 | 8.317.000 | 11.817.000 |
H. Giồng Trôm đi Tp Sa Đéc 123 km (2 giờ 29 phút) | 2.960.000 | 4.144.000 | 6.644.000 | 10.144.000 |
H. Mỏ Cày Bắc đi Tp Sa Đéc 115 km (2 giờ 13 phút) | 2.800.000 | 3.920.000 | 6.420.000 | 9.920.000 |
H. Mỏ Cày Nam đi Tp Sa Đéc 123 km (2 giờ 25 phút) | 2.960.000 | 4.144.000 | 6.644.000 | 10.144.000 |
H. Thạnh Phú đi Tp Sa Đéc 114 km (2 giờ 56 phút) | 2.780.000 | 3.892.000 | 6.392.000 | 9.892.000 |
Bảng giá xe Limousin Đà Lạt, Bảo Lộc đi Tp Sa Đéc | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Sa Đéc đi Tp Đà Lạt 449 km (8 giờ 2 phút) | 6.786.000 | 9.500.400 | 12.000.400 | 15.500.400 |
Tp Sa Đéc đi TP Bảo Lộc 326 km (6 giờ 34 phút) | 5.390.000 | 7.546.000 | 10.046.000 | 13.546.000 |
Tp Sa Đéc đi Đức Trọng 403 km (7 giờ 12 phút) | 6.142.000 | 8.598.800 | 11.098.800 | 14.598.800 |
Tp Sa Đéc đi Di Linh 387 km (6 giờ 47 phút) | 5.918.000 | 8.285.200 | 10.785.200 | 14.285.200 |
Tp Sa Đéc đi Bảo Lâm 350 km (7 giờ 2 phút) | 6.618.000 | 9.265.200 | 11.765.200 | 15.265.200 |
Tp Sa Đéc đi Đạ Huoai 295 km (5 giờ 42 phút) | 5.220.000 | 7.308.000 | 9.808.000 | 13.308.000 |
Tp Sa Đéc đi Đạ Tẻh 307 km (6 giờ 7 phút) | 5.105.000 | 7.147.000 | 9.647.000 | 13.147.000 |
Tp Sa Đéc đi Cát Tiên 322 km (6 giờ 30 phút) | 5.330.000 | 7.462.000 | 9.962.000 | 13.462.000 |
Tp Sa Đéc đi Lâm Hà 435 km (7 giờ 50 phút) | 6.590.000 | 9.226.000 | 11.726.000 | 15.226.000 |
Tp Sa Đéc đi Lạc Dương 4,033 km (2 days 4 giờ) | 7.234.000 | 10.127.600 | 12.627.600 | 16.127.600 |
Tp Sa Đéc đi Đơn Dương 445 km (8 giờ 10 phút) | 6.730.000 | 9.422.000 | 11.922.000 | 15.422.000 |
Tp Đà Lạt đi Tp Sa Đéc 449 km (8 giờ 2 phút) | 7.290.000 | 10.206.000 | 12.706.000 | 16.206.000 |
Bảng giá xe Limousin Bình Phước đi Tp Sa Đéc | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Đồng Xoài đi Tp Sa Đéc 235 km (4 giờ 59 phút) | 4.495.000 | 6.293.000 | 8.793.000 | 12.293.000 |
TX Bình Long đi Tp Sa Đéc 250 km (4 giờ 59 phút) | 4.500.000 | 6.300.000 | 8.800.000 | 12.300.000 |
TX Phước Long đi Tp Sa Đéc 282 km (5 giờ 59 phút) | 5.012.000 | 7.016.800 | 9.516.800 | 13.016.800 |
Bù Đăng đi Tp Sa Đéc 281 km (5 giờ 58 phút) | 4.996.000 | 6.994.400 | 9.494.400 | 12.994.400 |
Bù Đốp đi Tp Sa Đéc 304 km (6 giờ 0 phút) | 5.060.000 | 7.084.000 | 9.584.000 | 13.084.000 |
Bù Gia Mập đi Tp Sa Đéc 332 km (6 giờ 59 phút) | 5.480.000 | 7.672.000 | 10.172.000 | 13.672.000 |
Chơn Thành đi Tp Sa Đéc 218 km (4 giờ 20 phút) | 4.206.000 | 5.888.400 | 8.388.400 | 11.888.400 |
Đồng Phú đi Tp Sa Đéc 246 km (5 giờ 19 phút) | 4.682.000 | 6.554.800 | 9.054.800 | 12.554.800 |
Hớn Quản đi Tp Sa Đéc 238 km (4 giờ 49 phút) | 4.546.000 | 6.364.400 | 8.864.400 | 12.364.400 |
Lộc Ninh đi Tp Sa Đéc 266 km (5 giờ 19 phút) | 4.756.000 | 6.658.400 | 9.158.400 | 12.658.400 |
Bảng giá xe Limousin Đăk Lăk đi Tp Sa Đéc | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Buôn Ma Thuột đi Tp Sa Đéc 468 km (10 giờ 0 phút) | 7.052.000 | 9.872.800 | 12.372.800 | 15.872.800 |
Buôn Đôn đi Tp Sa Đéc 489 km (10 giờ 34 phút) | 7.346.000 | 10.284.400 | 12.784.400 | 16.284.400 |
Cư Kuin đi Tp Sa Đéc 491 km (10 giờ 33 phút) | 7.374.000 | 10.323.600 | 12.823.600 | 16.323.600 |
Cư M’gar đi Tp Sa Đéc 495 km (10 giờ 42 phút) | 7.430.000 | 10.402.000 | 12.902.000 | 16.402.000 |
Ea H’leo đi Tp Sa Đéc 740 km (12 giờ 5 phút) | 10.860.000 | 15.204.000 | 17.704.000 | 21.204.000 |
Ea Kar đi Tp Sa Đéc 645 km (10 giờ 1 phút) | 9.530.000 | 13.342.000 | 15.842.000 | 19.342.000 |
Ea Súp đi Tp Sa Đéc 524 km (11 giờ 16 phút) | 7.836.000 | 10.970.400 | 13.470.400 | 16.970.400 |
Krông Ana đi Tp Sa Đéc 482 km (10 giờ 24 phút) | 7.248.000 | 10.147.200 | 12.647.200 | 16.147.200 |
Krông Bông đi Tp Sa Đéc 637 km (10 giờ 29 phút) | 9.418.000 | 13.185.200 | 15.685.200 | 19.185.200 |
Krông Buk đi Tp Sa Đéc 686 km (11 giờ 7 phút) | 10.104.000 | 14.145.600 | 16.645.600 | 20.145.600 |
Krông Năng đi Tp Sa Đéc 672 km (10 giờ 45 phút) | 9.908.000 | 13.871.200 | 16.371.200 | 19.871.200 |
Krông Pắc đi Tp Sa Đéc 666 km (10 giờ 31 phút) | 9.824.000 | 13.753.600 | 16.253.600 | 19.753.600 |
Lắk đi Tp Sa Đéc 449 km (10 giờ 5 phút) | 6.786.000 | 9.500.400 | 12.000.400 | 15.500.400 |
M’Đrắk đi Tp Sa Đéc 609 km (9 giờ 15 phút) | 9.026.000 | 12.636.400 | 15.136.400 | 18.636.400 |
Bảng giá xe Limousin Đăk Nông đi Tp Sa Đéc | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Gia Nghĩa đi Tp Sa Đéc 352 km (7 giờ 32 phút) | 5.428.000 | 7.599.200 | 10.099.200 | 13.599.200 |
Cư Jút đi Tp Sa Đéc 352 km (7 giờ 32 phút) | 5.428.000 | 7.599.200 | 10.099.200 | 13.599.200 |
Đắk Glong đi Tp Sa Đéc 402 km (8 giờ 39 phút) | 6.128.000 | 8.579.200 | 11.079.200 | 14.579.200 |
Đắk Mil đi Tp Sa Đéc 417 km (8 giờ 51 phút) | 6.338.000 | 8.873.200 | 11.373.200 | 14.873.200 |
Đắk R’Lấp đi Tp Sa Đéc 345 km (7 giờ 23 phút) | 5.675.000 | 7.945.000 | 10.445.000 | 13.945.000 |
Đắk Song đi Tp Sa Đéc 390 km (8 giờ 21 phút) | 5.960.000 | 8.344.000 | 10.844.000 | 14.344.000 |
Krông Nô đi Tp Sa Đéc 443 km (9 giờ 33 phút) | 6.702.000 | 9.382.800 | 11.882.800 | 15.382.800 |
Tuy Đức đi Tp Sa Đéc 386 km (8 giờ 11 phút) | 5.904.000 | 8.265.600 | 10.765.600 | 14.265.600 |
Bảng giá xe Limousin Phú Yên đi Tp Sa Đéc | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tuy An đi Tp Sa Đéc 679 km (10 giờ 26 phút) | 10.006.000 | 14.008.400 | 16.508.400 | 20.008.400 |
Sơn Hòa đi Tp Sa Đéc 679 km (10 giờ 25 phút) | 10.006.000 | 14.008.400 | 16.508.400 | 20.008.400 |
Sông Hinh đi Tp Sa Đéc 638 km (9 giờ 57 phút) | 9.432.000 | 13.204.800 | 15.704.800 | 19.204.800 |
Đồng Xuân đi Tp Sa Đéc 709 km (10 giờ 57 phút) | 10.426.000 | 14.596.400 | 17.096.400 | 20.596.400 |
Phú Hòa đi Tp Sa Đéc 650 km (9 giờ 52 phút) | 9.600.000 | 13.440.000 | 15.940.000 | 19.440.000 |
Tây Hòa đi Tp Sa Đéc 646 km (9 giờ 47 phút) | 9.544.000 | 13.361.600 | 15.861.600 | 19.361.600 |
Tuy An đi Tp Sa Đéc 679 km (10 giờ 26 phút) | 10.006.000 | 14.008.400 | 16.508.400 | 20.008.400 |
Tuy Hòa đi Tp Sa Đéc 637 km (9 giờ 27 phút) | 9.418.000 | 13.185.200 | 15.685.200 | 19.185.200 |
Đông Hòa đi Tp Sa Đéc 618 km (9 giờ 2 phút) | 9.152.000 | 12.812.800 | 15.312.800 | 18.812.800 |
Bảng giá xe Limousin Bình Định đi Tp Sa Đéc | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Quy Nhơn đi Tp Sa Đéc 731 km (11 giờ 20 phút) | 10.734.000 | 15.027.600 | 17.527.600 | 21.027.600 |
An Nhơn đi Tp Sa Đéc 747 km (11 giờ 41 phút) | 10.958.000 | 15.341.200 | 17.841.200 | 21.341.200 |
Hoài Nhơn đi Tp Sa Đéc 826 km (13 giờ 20 phút) | 12.064.000 | 16.889.600 | 19.389.600 | 22.889.600 |
Phù Mỹ đi Tp Sa Đéc 193 km (3 giờ 50 phút) | 3.974.000 | 5.563.600 | 8.063.600 | 11.563.600 |
Tây Sơn đi Tp Sa Đéc 780 km (12 giờ 19 phút) | 11.420.000 | 15.988.000 | 18.488.000 | 21.988.000 |
An Lão, Bình Định đi Tp Sa Đéc 837 km (13 giờ 39 phút) | 12.218.000 | 17.105.200 | 19.605.200 | 23.105.200 |
Tuy Phước đi Tp Sa Đéc 739 km (11 giờ 30 phút) | 10.846.000 | 15.184.400 | 17.684.400 | 21.184.400 |
Hoài Ân đi Tp Sa Đéc 821 km (13 giờ 17 phút) | 11.994.000 | 16.791.600 | 19.291.600 | 22.791.600 |
Phù Cát, Bình Định đi Tp Sa Đéc 767 km (12 giờ 13 phút) | 11.238.000 | 15.733.200 | 18.233.200 | 21.733.200 |
Vân Canh đi Tp Sa Đéc 753 km (12 giờ 20 phút) | 11.042.000 | 15.458.800 | 17.958.800 | 21.458.800 |
Vĩnh Thạnh, Bình Định đi Tp Sa Đéc 828 km (13 giờ 27 phút) | 12.092.000 | 16.928.800 | 19.428.800 | 22.928.800 |











