Hành trình hơn 230km từ Sài Gòn về Gia Nghĩa (Đắk Nông) thường mất từ 5 đến 6 tiếng di chuyển. Nếu đi xe khách, bạn phải chịu cảnh ra bến sớm, chờ đợi trung chuyển hoặc dừng đón khách dọc đường. Nếu thuê xe du lịch thông thường, ghế ngồi chật chội có thể khiến cơ thể ê ẩm khi đến nơi.
Tại sao phải “hành xác” trong khi bạn có thể tận hưởng chuyến đi như một kỳ nghỉ dưỡng?
Dịch vụ Thuê xe Limousine Trọn Gói (Dcar 9 chỗ / 11 chỗ) của chúng tôi mang đến trải nghiệm “Chuyên cơ mặt đất”: Riêng tư tuyệt đối – Giờ giấc tự do – Đẳng cấp thượng lưu.
1. Sự Khác Biệt Của Đẳng Cấp “Limousine”
Không chỉ là một phương tiện di chuyển, xe Limousine giải quyết triệt để những nỗi lo về sức khỏe và sự tiện nghi trên cung đường Quốc lộ 14:
Ghế Massage Hạng Nhất: Các ghế ngồi được bọc da cao cấp, kích thước lớn (như ghế Sofa), tích hợp chế độ Massage tùy chỉnh. Quý khách có thể vừa nằm thư giãn, vừa được xoa bóp lưng, giúp xóa tan mệt mỏi suốt hành trình dài.
Không Gian Riêng Tư & Giải Trí: Xe được trang bị Tivi ốp trần, hệ thống âm thanh Sony/JBL sống động, Wifi 4G tốc độ cao và cổng sạc USB tại từng ghế. Đây là không gian lý tưởng để gia đình trò chuyện thân mật hoặc đối tác bàn bạc công việc mà không sợ người lạ làm phiền.
Sự Thoải Mái Tối Đa: Với thiết kế chỉ 9 hoặc 11 ghế trên khung xe 16 chỗ rộng lớn, không gian để chân cực kỳ thênh thang. Quý khách có thể duỗi chân thoải mái, đi lại trong xe dễ dàng.
2. Chính Sách “Giá Trọn Gói” – Cam Kết Không Ẩn Phí
Rất nhiều khách hàng lo ngại thuê xe Limousine sẽ phát sinh nhiều chi phí phụ, đặc biệt là phí cầu đường trên tuyến Bình Dương – Bình Phước – Đắk Nông rất cao.
Chúng tôi áp dụng chính sách BÁO GIÁ TRỌN GÓI (ALL-IN) để quý khách an tâm tận hưởng:
✅ Giá đã bao gồm Xăng & Xe: Xe Dcar đời mới (Solati hoặc Ford Transit), nội thất sang trọng, thơm tho.
✅ Giá đã bao gồm Lương Tài xế: Tài xế phục vụ tác phong VIP, lịch sự, kín đáo.
✅ 100% Phí Cầu Đường: Chúng tôi bao trọn gói vé qua tất cả các trạm thu phí dày đặc từ Sài Gòn đến Gia Nghĩa. Quý khách không cần rút ví thêm bất cứ khoản nào dọc đường.
3. Tài Xế “VIP” – Phục Vụ Bằng Cả Trái Tim
Lái xe Limousine không chỉ cần kỹ thuật mà còn cần thái độ phục vụ xứng tầm:
Phong thái chuyên nghiệp: Tài xế ăn mặc lịch sự, nói năng nhã nhặn, luôn mở cửa đón/tiễn khách và hỗ trợ xách hành lý tận tình.
Kỹ năng lái xe “Mượt mà”: Tuyệt đối không thắng gấp, không phóng nhanh vượt ẩu. Xe di chuyển êm ái qua các đoạn đèo dốc để đảm bảo giấc ngủ ngon nhất cho quý khách.
Linh hoạt lộ trình: Sẵn sàng dừng nghỉ tại các trạm dừng chân sạch đẹp, hoặc ghé các điểm tham quan/ăn uống theo yêu cầu của quý khách (trong lộ trình hợp lý).
Bảng giá xe Limousin Tây Ninh đi TP Gia Nghĩa | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Tây Ninh đi TP Gia Nghĩa 227 km (4 giờ 48 phút) | 3.020.000 | 4.228.000 | 6.728.000 | 10.228.000 |
H. Tân Biên, Tây Ninh đi TP Gia Nghĩa 243 km (5 giờ 1 phút) | 4.388.000 | 6.143.200 | 8.643.200 | 12.143.200 |
H. Tân Châu đi TP Gia Nghĩa 218 km (4 giờ 29 phút) | 3.988.000 | 5.583.200 | 8.083.200 | 11.583.200 |
H. Dương phúth Châu đi TP Gia Nghĩa 215 km (4 giờ 33 phút) | 3.940.000 | 5.516.000 | 8.016.000 | 11.516.000 |
H. Châu Thành, Tây Ninh đi TP Gia Nghĩa 236 km (5 giờ 8 phút) | 4.276.000 | 5.986.400 | 8.486.400 | 11.986.400 |
H. Bến Cầu đi TP Gia Nghĩa 232 km (5 giờ 1 phút) | 4.212.000 | 5.896.800 | 8.396.800 | 11.896.800 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi TP Gia Nghĩa 232 km (5 giờ 1 phút) | 4.212.000 | 5.896.800 | 8.396.800 | 11.896.800 |
H. Trảng Bàng đi TP Gia Nghĩa 215 km (4 giờ 35 phút) | 3.940.000 | 5.516.000 | 8.016.000 | 11.516.000 |
Bảng giá xe Limousin Bình Dương đi TP Gia Nghĩa | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Thủ Dầu Một đi TP Gia Nghĩa 194 km (4 giờ 18 phút) | 3.992.000 | 5.588.800 | 8.088.800 | 11.588.800 |
TP Dĩ An đi TP Gia Nghĩa 203 km (4 giờ 34 phút) | 3.951.000 | 5.531.400 | 8.031.400 | 11.531.400 |
TP Thuận An đi TP Gia Nghĩa 202 km (4 giờ 33 phút) | 3.934.000 | 5.507.600 | 8.007.600 | 11.507.600 |
H. Bến Cát đi TP Gia Nghĩa 184 km (4 giờ 2 phút) | 3.812.000 | 5.336.800 | 7.836.800 | 11.336.800 |
H. Dầu Tiếng đi TP Gia Nghĩa 191 km (4 giờ 4 phút) | 3.938.000 | 5.513.200 | 8.013.200 | 11.513.200 |
H. Tân Uyên đi TP Gia Nghĩa 184 km (4 giờ 0 phút) | 3.812.000 | 5.336.800 | 7.836.800 | 11.336.800 |
H. Phú Giáo đi TP Gia Nghĩa 151 km (3 giờ 17 phút) | 3.218.000 | 4.505.200 | 7.005.200 | 10.505.200 |
Bảng giá xe Limousin Đồng Nai đi TP Gia Nghĩa | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Biên Hòa đi TP Gia Nghĩa 202 km (4 giờ 30 phút) | 3.934.000 | 5.507.600 | 8.007.600 | 11.507.600 |
TP Long Khánh đi TP Gia Nghĩa 216 km (4 giờ 48 phút) | 4.172.000 | 5.840.800 | 8.340.800 | 11.840.800 |
H. Trảng Bom đi TP Gia Nghĩa 216 km (4 giờ 48 phút) | 4.172.000 | 5.840.800 | 8.340.800 | 11.840.800 |
H. Vĩnh Cửu đi TP Gia Nghĩa 157 km (3 giờ 30 phút) | 3.326.000 | 4.656.400 | 7.156.400 | 10.656.400 |
H. Nhơn Trạch đi TP Gia Nghĩa 243 km (5 giờ 36 phút) | 4.631.000 | 6.483.400 | 8.983.400 | 12.483.400 |
H. Cẩm Mỹ đi TP Gia Nghĩa 232 km (5 giờ 13 phút) | 4.444.000 | 6.221.600 | 8.721.600 | 12.221.600 |
H. Định Quán đi TP Gia Nghĩa 190 km (4 giờ 22 phút) | 3.920.000 | 5.488.000 | 7.988.000 | 11.488.000 |
H. Long Thành đi TP Gia Nghĩa 236 km (5 giờ 30 phút) | 4.512.000 | 6.316.800 | 8.816.800 | 12.316.800 |
Bảng giá xe Limousin Bình Phước đi TP Gia Nghĩa | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Đồng Xoài đi TP Gia Nghĩa 119 km (2 giờ 33 phút) | 2.880.000 | 4.032.000 | 6.532.000 | 10.032.000 |
H. Bù Đăng đi TP Gia Nghĩa 81.5 km (1 giờ 49 phút) | 2.201.000 | 3.081.400 | 5.581.400 | 9.081.400 |
H. Bù Gia Mập đi TP Gia Nghĩa 105 km (2 giờ 21 phút) | 2.600.000 | 3.640.000 | 6.140.000 | 9.640.000 |
H. Chơn Thành đi TP Gia Nghĩa 158 km (3 giờ 24 phút) | 3.344.000 | 4.681.600 | 7.181.600 | 10.681.600 |
H. Phú Riềng đi TP Gia Nghĩa 115 km (2 giờ 27 phút) | 2.800.000 | 3.920.000 | 6.420.000 | 9.920.000 |
H. Hớn Quản đi TP Gia Nghĩa 115 km (2 giờ 27 phút) | 2.800.000 | 3.920.000 | 6.420.000 | 9.920.000 |
H. Lộc Ninh đi TP Gia Nghĩa 166 km (3 giờ 35 phút) | 3.488.000 | 4.883.200 | 7.383.200 | 10.883.200 |
H. Bù Đốp đi TP Gia Nghĩa 145 km (3 giờ 10 phút) | 3.400.000 | 4.760.000 | 7.260.000 | 10.760.000 |
Bảng giá xe Limousin Vũng Tàu đi TP Gia Nghĩa | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Vũng Tàu đi TP Gia Nghĩa 278 km (6 giờ 21 phút) | 4.948.000 | 6.927.200 | 9.427.200 | 12.927.200 |
TP Bà Rịa đi TP Gia Nghĩa 270 km (6 giờ 11 phút) | 4.820.000 | 6.748.000 | 9.248.000 | 12.748.000 |
H. Châu Đức đi TP Gia Nghĩa 252 km (5 giờ 38 phút) | 4.532.000 | 6.344.800 | 8.844.800 | 12.344.800 |
H. Xuyên Mộc đi TP Gia Nghĩa 288 km (6 giờ 32 phút) | 5.108.000 | 7.151.200 | 9.651.200 | 13.151.200 |
H. Long Điền đi TP Gia Nghĩa 273 km (6 giờ 14 phút) | 4.868.000 | 6.815.200 | 9.315.200 | 12.815.200 |
H. Đất Đỏ đi TP Gia Nghĩa 284 km (6 giờ 21 phút) | 5.044.000 | 7.061.600 | 9.561.600 | 13.061.600 |
H. Tân Thành đi TP Gia Nghĩa 290 km (6 giờ 33 phút) | 5.140.000 | 7.196.000 | 9.696.000 | 13.196.000 |
Bảng giá xe Limousin TP HCM đi TP Gia Nghĩa | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Quận 1 đi TP Gia Nghĩa 219 km (5 giờ 14 phút) | 4.223.000 | 5.912.200 | 8.412.200 | 11.912.200 |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi TP Gia Nghĩa 217 km (5 giờ 4 phút) | 4.189.000 | 5.864.600 | 8.364.600 | 11.864.600 |
Củ Chi đi TP Gia Nghĩa 218 km (4 giờ 44 phút) | 4.206.000 | 5.888.400 | 8.388.400 | 11.888.400 |
Nhà Bè đi TP Gia Nghĩa 240 km (5 giờ 32 phút) | 4.580.000 | 6.412.000 | 8.912.000 | 12.412.000 |
TP Thủ Đức đi TP Gia Nghĩa 208 km (4 giờ 45 phút) | 4.036.000 | 5.650.400 | 8.150.400 | 11.650.400 |
Quận Bình Thạnh đi TP Gia Nghĩa 213 km (4 giờ 58 phút) | 4.121.000 | 5.769.400 | 8.269.400 | 11.769.400 |
Quận Gò Vấp đi TP Gia Nghĩa 215 km (5 giờ 0 phút) | 4.155.000 | 5.817.000 | 8.317.000 | 11.817.000 |
Quận Tân Bình đi TP Gia Nghĩa 221 km (5 giờ 14 phút) | 4.257.000 | 5.959.800 | 8.459.800 | 11.959.800 |
Quận Tân Phú đi TP Gia Nghĩa 220 km (5 giờ 16 phút) | 4.240.000 | 5.936.000 | 8.436.000 | 11.936.000 |
Quận Bình Tân đi TP Gia Nghĩa 224 km (5 giờ 19 phút) | 4.308.000 | 6.031.200 | 8.531.200 | 12.031.200 |
Bình Chánh đi TP Gia Nghĩa 236 km (5 giờ 38 phút) | 4.512.000 | 6.316.800 | 8.816.800 | 12.316.800 |
Bảng giá xe Limousin Quảng Nam đi TP Gia Nghĩa | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Tam Kỳ đi TP Gia Nghĩa 605 km (11 giờ 52 phút) | 8.970.000 | 12.558.000 | 15.058.000 | 18.558.000 |
TP Hội An đi TP Gia Nghĩa 656 km (12 giờ 47 phút) | 9.684.000 | 13.557.600 | 16.057.600 | 19.557.600 |
Thăng Bình đi TP Gia Nghĩa 634 km (12 giờ 18 phút) | 9.376.000 | 13.126.400 | 15.626.400 | 19.126.400 |
Quế Sơn đi TP Gia Nghĩa 644 km (12 giờ 39 phút) | 9.516.000 | 13.322.400 | 15.822.400 | 19.322.400 |
Hiệp Đức đi TP Gia Nghĩa 579 km (12 giờ 26 phút) | 8.606.000 | 12.048.400 | 14.548.400 | 18.048.400 |
Núi Thành đi TP Gia Nghĩa 590 km (11 giờ 41 phút) | 8.760.000 | 12.264.000 | 14.764.000 | 18.264.000 |
Tiên Phước đi TP Gia Nghĩa 628 km (12 giờ 27 phút) | 9.292.000 | 13.008.800 | 15.508.800 | 19.008.800 |
Phú Ninh, Quảng Nam đi TP Gia Nghĩa 611 km (11 giờ 56 phút) | 9.054.000 | 12.675.600 | 15.175.600 | 18.675.600 |
Bắc Trà My đi TP Gia Nghĩa 548 km (12 giờ 4 phút) | 8.172.000 | 11.440.800 | 13.940.800 | 17.440.800 |
Nam Trà My đi TP Gia Nghĩa 496 km (10 giờ 39 phút) | 7.444.000 | 10.421.600 | 12.921.600 | 16.421.600 |
Đông Giang đi TP Gia Nghĩa 643 km (13 giờ 38 phút) | 9.502.000 | 13.302.800 | 15.802.800 | 19.302.800 |
Tây Giang đi TP Gia Nghĩa 680 km (14 giờ 34 phút) | 10.020.000 | 14.028.000 | 16.528.000 | 20.028.000 |
Đà Nắng đi TP Gia Nghĩa 678 km (12 giờ 54 phút) | 9.992.000 | 13.988.800 | 16.488.800 | 19.988.800 |
Bảng giá xe Limousin Kon Tum đi TP Gia Nghĩa | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Kon Tum đi TP Gia Nghĩa 350 km (7 giờ 4 phút) | 5.400.000 | 7.560.000 | 10.060.000 | 13.560.000 |
H. Đăk Glei đi TP Gia Nghĩa 474 km (9 giờ 36 phút) | 7.136.000 | 9.990.400 | 12.490.400 | 15.990.400 |
H. Ngọc Hồi, Kon Tum đi TP Gia Nghĩa 440 km (9 giờ 0 phút) | 6.660.000 | 9.324.000 | 11.824.000 | 15.324.000 |
H. Đăk Tô đi TP Gia Nghĩa 402 km (8 giờ 2 phút) | 6.128.000 | 8.579.200 | 11.079.200 | 14.579.200 |
H. Kon Plông đi TP Gia Nghĩa 402 km (8 giờ 2 phút) | 13.562.000 | 18.986.800 | 21.486.800 | 24.986.800 |
H. Kon Rẫy đi TP Gia Nghĩa 402 km (8 giờ 2 phút) | 13.562.000 | 18.986.800 | 21.486.800 | 24.986.800 |
H. Sa Thầy đi TP Gia Nghĩa 378 km (7 giờ 43 phút) | 5.792.000 | 8.108.800 | 10.608.800 | 14.108.800 |
H. Tu Mơ Rông đi TP Gia Nghĩa 437 km (8 giờ 52 phút) | 6.618.000 | 9.265.200 | 11.765.200 | 15.265.200 |
Bảng giá xe Limousin Vĩnh Long đi TP Gia Nghĩa | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Vĩnh Long đi TP Gia Nghĩa 361 km (7 giờ 41 phút) | 5.554.000 | 7.775.600 | 10.275.600 | 13.775.600 |
H. Bình phúth đi TP Gia Nghĩa 356 km (7 giờ 17 phút) | 5.484.000 | 7.677.600 | 10.177.600 | 13.677.600 |
H. Long Hồ đi TP Gia Nghĩa 348 km (7 giờ 22 phút) | 5.720.000 | 8.008.000 | 10.508.000 | 14.008.000 |
H. Mang Thít đi TP Gia Nghĩa 359 km (7 giờ 39 phút) | 5.526.000 | 7.736.400 | 10.236.400 | 13.736.400 |
H. Trà Ôn đi TP Gia Nghĩa 372 km (7 giờ 41 phút) | 5.708.000 | 7.991.200 | 10.491.200 | 13.991.200 |
H. Vũng Liêm đi TP Gia Nghĩa 344 km (7 giờ 41 phút) | 5.660.000 | 7.924.000 | 10.424.000 | 13.924.000 |
Bình Tân, Vĩnh Long đi TP Gia Nghĩa 361 km (7 giờ 30 phút) | 5.554.000 | 7.775.600 | 10.275.600 | 13.775.600 |
Bảng giá xe Limousin Phan Thiết, Mũi Né đi TP Gia Nghĩa | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Phan Thiết đi TP Gia Nghĩa 209 km (5 giờ 2 phút) | 4.053.000 | 5.674.200 | 8.174.200 | 11.674.200 |
Hàm Thuận Bắc đi TP Gia Nghĩa 193 km (4 giờ 41 phút) | 3.974.000 | 5.563.600 | 8.063.600 | 11.563.600 |
Hàm Thuận Nam đi TP Gia Nghĩa 235 km (5 giờ 19 phút) | 4.495.000 | 6.293.000 | 8.793.000 | 12.293.000 |
Bắc Bình đi TP Gia Nghĩa 225 km (5 giờ 2 phút) | 4.325.000 | 6.055.000 | 8.555.000 | 12.055.000 |
Tánh Linh đi TP Gia Nghĩa 199 km (4 giờ 47 phút) | 4.082.000 | 5.714.800 | 8.214.800 | 11.714.800 |
Đức Linh đi TP Gia Nghĩa 200 km (4 giờ 32 phút) | 3.900.000 | 5.460.000 | 7.960.000 | 11.460.000 |
TP Mũi Né đi TP Gia Nghĩa 225 km (5 giờ 17 phút) | 4.325.000 | 6.055.000 | 8.555.000 | 12.055.000 |
Lagi đi TP Gia Nghĩa 265 km (5 giờ 41 phút) | 4.740.000 | 6.636.000 | 9.136.000 | 12.636.000 |
Tuy Phong đi TP Gia Nghĩa 257 km (6 giờ 1 phút) | 4.612.000 | 6.456.800 | 8.956.800 | 12.456.800 |
Phan Rí đi TP Gia Nghĩa 236 km (5 giờ 26 phút) | 4.512.000 | 6.316.800 | 8.816.800 | 12.316.800 |
Bảng giá xe Limousin Nha Trang, Cam Ranh đi TP Gia Nghĩa | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Nha Trang đi TP Gia Nghĩa 299 km (6 giờ 34 phút) | 5.284.000 | 7.397.600 | 9.897.600 | 13.397.600 |
TP Cam Ranh đi TP Gia Nghĩa 282 km (6 giờ 28 phút) | 5.012.000 | 7.016.800 | 9.516.800 | 13.016.800 |
Diên Khánh đi TP Gia Nghĩa 304 km (6 giờ 34 phút) | 5.060.000 | 7.084.000 | 9.584.000 | 13.084.000 |
Cam Lâm đi TP Gia Nghĩa 310 km (6 giờ 37 phút) | 5.150.000 | 7.210.000 | 9.710.000 | 13.210.000 |
Khánh Vĩnh đi TP Gia Nghĩa 281 km (6 giờ 21 phút) | 4.996.000 | 6.994.400 | 9.494.400 | 12.994.400 |
Khánh Sơn đi TP Gia Nghĩa 268 km (6 giờ 33 phút) | 4.788.000 | 6.703.200 | 9.203.200 | 12.703.200 |
Ninh Hòa đi TP Gia Nghĩa 271 km (5 giờ 59 phút) | 4.836.000 | 6.770.400 | 9.270.400 | 12.770.400 |
Bảng giá xe Limousin Phan Rang, Vĩnh Hy đi TP Gia Nghĩa | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Phan Rang đi TP Gia Nghĩa 255 km (5 giờ 57 phút) | 4.580.000 | 6.412.000 | 8.912.000 | 12.412.000 |
Vĩnh Hy đi TP Gia Nghĩa 292 km (6 giờ 45 phút) | 5.172.000 | 7.240.800 | 9.740.800 | 13.240.800 |
H. Ninh Phước đi TP Gia Nghĩa 264 km (6 giờ 16 phút) | 4.724.000 | 6.613.600 | 9.113.600 | 12.613.600 |
Vĩnh Hy đi TP Gia Nghĩa 292 km (6 giờ 45 phút) | 5.172.000 | 7.240.800 | 9.740.800 | 13.240.800 |
H. Thuận Nam đi TP Gia Nghĩa 269 km (6 giờ 6 phút) | 4.804.000 | 6.725.600 | 9.225.600 | 12.725.600 |
H. Bác Ái đi TP Gia Nghĩa 238 km (5 giờ 36 phút) | 4.546.000 | 6.364.400 | 8.864.400 | 12.364.400 |
Ninh Hải đi TP Gia Nghĩa 283 km (6 giờ 36 phút) | 5.028.000 | 7.039.200 | 9.539.200 | 13.039.200 |
Ninh Sơn đi TP Gia Nghĩa 234 km (5 giờ 33 phút) | 4.478.000 | 6.269.200 | 8.769.200 | 12.269.200 |
Bảng giá xe Limousin Quảng Ngãi đi TP Gia Nghĩa | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Quảng Ngãi đi TP Gia Nghĩa 538 km (11 giờ 5 phút) | 8.032.000 | 11.244.800 | 13.744.800 | 17.244.800 |
Ba Tơ đi TP Gia Nghĩa 484 km (9 giờ 52 phút) | 7.276.000 | 10.186.400 | 12.686.400 | 16.186.400 |
Bình Sơn đi TP Gia Nghĩa 543 km (11 giờ 40 phút) | 8.102.000 | 11.342.800 | 13.842.800 | 17.342.800 |
Đức Phổ đi TP Gia Nghĩa 478 km (10 giờ 15 phút) | 7.192.000 | 10.068.800 | 12.568.800 | 16.068.800 |
Mộ Đức đi TP Gia Nghĩa 495 km (10 giờ 35 phút) | 7.430.000 | 10.402.000 | 12.902.000 | 16.402.000 |
Nghĩa Hành đi TP Gia Nghĩa 521 km (10 giờ 38 phút) | 7.794.000 | 10.911.600 | 13.411.600 | 16.911.600 |
Sơn Tịnh đi TP Gia Nghĩa 546 km (11 giờ 9 phút) | 8.144.000 | 11.401.600 | 13.901.600 | 17.401.600 |
Tây Trà đi TP Gia Nghĩa 554 km (11 giờ 34 phút) | 8.256.000 | 11.558.400 | 14.058.400 | 17.558.400 |
Trà Bồng đi TP Gia Nghĩa 554 km (11 giờ 34 phút) | 8.256.000 | 11.558.400 | 14.058.400 | 17.558.400 |
Bảng giá xe Limousin Trà Vinh đi TP Gia Nghĩa | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Trà Vinh đi TP Gia Nghĩa 339 km (7 giờ 30 phút) | 5.585.000 | 7.819.000 | 10.319.000 | 13.819.000 |
H. Càng Long đi TP Gia Nghĩa 338 km (7 giờ 28 phút) | 5.570.000 | 7.798.000 | 10.298.000 | 13.798.000 |
H. Cầu Kè đi TP Gia Nghĩa 364 km (8 giờ 8 phút) | 5.596.000 | 7.834.400 | 10.334.400 | 13.834.400 |
H. Cầu Ngang đi TP Gia Nghĩa 368 km (8 giờ 10 phút) | 5.652.000 | 7.912.800 | 10.412.800 | 13.912.800 |
H. Duyên Hải đi TP Gia Nghĩa 389 km (8 giờ 35 phút) | 5.946.000 | 8.324.400 | 10.824.400 | 14.324.400 |
H. Tiểu Cần đi TP Gia Nghĩa 360 km (8 giờ 0 phút) | 5.540.000 | 7.756.000 | 10.256.000 | 13.756.000 |
H. Trà Cú đi TP Gia Nghĩa 374 km (8 giờ 25 phút) | 5.736.000 | 8.030.400 | 10.530.400 | 14.030.400 |
H. Châu Thành, Trà Vinh đi TP Gia Nghĩa 353 km (7 giờ 51 phút) | 5.442.000 | 7.618.800 | 10.118.800 | 13.618.800 |
Bảng giá xe Limousin Đồng Tháp đi TP Gia Nghĩa | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Cao Lãnh đi TP Gia Nghĩa 360 km (7 giờ 45 phút) | 5.540.000 | 7.756.000 | 10.256.000 | 13.756.000 |
TP Sa Đéc đi TP Gia Nghĩa 351 km (7 giờ 28 phút) | 5.414.000 | 7.579.600 | 10.079.600 | 13.579.600 |
H. Hồng Ngự đi TP Gia Nghĩa 378 km (8 giờ 14 phút) | 5.792.000 | 8.108.800 | 10.608.800 | 14.108.800 |
H. Lai Vung đi TP Gia Nghĩa 365 km (7 giờ 49 phút) | 5.610.000 | 7.854.000 | 10.354.000 | 13.854.000 |
H. Lấp Vò đi TP Gia Nghĩa 378 km (8 giờ 1 phút) | 5.792.000 | 8.108.800 | 10.608.800 | 14.108.800 |
H. Thanh Bình đi TP Gia Nghĩa 358 km (8 giờ 2 phút) | 5.512.000 | 7.716.800 | 10.216.800 | 13.716.800 |
H. Tháp Mười đi TP Gia Nghĩa 317 km (7 giờ 4 phút) | 5.255.000 | 7.357.000 | 9.857.000 | 13.357.000 |
Bảng giá xe Limousin An Giang đi TP Gia Nghĩa | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Long Xuyên đi TP Gia Nghĩa 396 km (8 giờ 20 phút) | 6.044.000 | 8.461.600 | 10.961.600 | 14.461.600 |
TP Châu Đốc đi TP Gia Nghĩa 452 km (9 giờ 41 phút) | 6.828.000 | 9.559.200 | 12.059.200 | 15.559.200 |
H. Châu Phú đi TP Gia Nghĩa 441 km (9 giờ 21 phút) | 6.674.000 | 9.343.600 | 11.843.600 | 15.343.600 |
H. Chợ Mới đi TP Gia Nghĩa 398 km (8 giờ 39 phút) | 6.072.000 | 8.500.800 | 11.000.800 | 14.500.800 |
H. Phú Tân đi TP Gia Nghĩa 387 km (9 giờ 12 phút) | 5.918.000 | 8.285.200 | 10.785.200 | 14.285.200 |
H. Tân Châu, An Giang đi TP Gia Nghĩa 404 km (9 giờ 39 phút) | 6.156.000 | 8.618.400 | 11.118.400 | 14.618.400 |
H. Thoại Sơn đi TP Gia Nghĩa 435 km (9 giờ 19 phút) | 6.590.000 | 9.226.000 | 11.726.000 | 15.226.000 |
Bảng giá xe Limousin Kiên Giang đi TP Gia Nghĩa | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Rạch Giá đi TP Gia Nghĩa 449 km (9 giờ 10 phút) | 6.786.000 | 9.500.400 | 12.000.400 | 15.500.400 |
TP Hà Tiên đi TP Gia Nghĩa 534 km (11 giờ 3 phút) | 7.976.000 | 11.166.400 | 13.666.400 | 17.166.400 |
Châu Thành, Kiên Giang đi TP Gia Nghĩa 444 km (9 giờ 0 phút) | 6.716.000 | 9.402.400 | 11.902.400 | 15.402.400 |
H. Hòn Đất đi TP Gia Nghĩa 473 km (9 giờ 41 phút) | 7.122.000 | 9.970.800 | 12.470.800 | 15.970.800 |
H. Kiên Lương đi TP Gia Nghĩa 510 km (10 giờ 30 phút) | 7.640.000 | 10.696.000 | 13.196.000 | 16.696.000 |
H. Phú Quốc đi TP Gia Nghĩa 607 km (14 giờ 15 phút) | 8.998.000 | 12.597.200 | 15.097.200 | 18.597.200 |
H. Tân Hiệp đi TP Gia Nghĩa 438 km (8 giờ 51 phút) | 6.632.000 | 9.284.800 | 11.784.800 | 15.284.800 |
An phúth đi TP Gia Nghĩa 496 km (10 giờ 19 phút) | 7.444.000 | 10.421.600 | 12.921.600 | 16.421.600 |
An Biên đi TP Gia Nghĩa 462 km (9 giờ 25 phút) | 6.968.000 | 9.755.200 | 12.255.200 | 15.755.200 |
Rạch Sỏi đi TP Gia Nghĩa 443 km (8 giờ 58 phút) | 6.702.000 | 9.382.800 | 11.882.800 | 15.382.800 |
Gò Quao đi TP Gia Nghĩa 432 km (8 giờ 50 phút) | 6.548.000 | 9.167.200 | 11.667.200 | 15.167.200 |
Bảng giá xe Limousin Cần Thơ đi TP Gia Nghĩa | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Cần Thơ đi TP Gia Nghĩa 370 km (7 giờ 39 phút) | 5.680.000 | 7.952.000 | 10.452.000 | 13.952.000 |
H. Thới Lai đi TP Gia Nghĩa 390 km (8 giờ 7 phút) | 5.960.000 | 8.344.000 | 10.844.000 | 14.344.000 |
H. Vĩnh Thạnh đi TP Gia Nghĩa 355 km (7 giờ 40 phút) | 5.470.000 | 7.658.000 | 10.158.000 | 13.658.000 |
H. Bình Thủy đi TP Gia Nghĩa 374 km (7 giờ 44 phút) | 5.736.000 | 8.030.400 | 10.530.400 | 14.030.400 |
Ô Môn đi TP Gia Nghĩa 393 km (8 giờ 16 phút) | 6.002.000 | 8.402.800 | 10.902.800 | 14.402.800 |
Phong Điền đi TP Gia Nghĩa 383 km (7 giờ 53 phút) | 5.862.000 | 8.206.800 | 10.706.800 | 14.206.800 |
Cờ Đỏ, Cần Thơ đi TP Gia Nghĩa 407 km (8 giờ 34 phút) | 3.632.000 | 5.084.800 | 7.584.800 | 11.084.800 |
Bảng giá xe Limousin Hậu Giang đi TP Gia Nghĩa | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Vị Thanh đi TP Gia Nghĩa 411 km (8 giờ 23 phút) | 6.254.000 | 8.755.600 | 11.255.600 | 14.755.600 |
H. Châu Thành, Hậu Giang đi TP Gia Nghĩa 383 km (7 giờ 56 phút) | 5.862.000 | 8.206.800 | 10.706.800 | 14.206.800 |
H. Long Mỹ đi TP Gia Nghĩa 416 km (8 giờ 43 phút) | 6.324.000 | 8.853.600 | 11.353.600 | 14.853.600 |
H. Phụng Hiệp đi TP Gia Nghĩa 394 km (8 giờ 9 phút) | 6.016.000 | 8.422.400 | 10.922.400 | 14.422.400 |
H. Vị Thủy đi TP Gia Nghĩa 411 km (8 giờ 23 phút) | 6.254.000 | 8.755.600 | 11.255.600 | 14.755.600 |
Ngã Bảy đi TP Gia Nghĩa 393 km (8 giờ 3 phút) | 6.002.000 | 8.402.800 | 10.902.800 | 14.402.800 |
Bảng giá xe Limousin Sóc Trăng đi TP Gia Nghĩa | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Sóc Trăng đi TP Gia Nghĩa 422 km (8 giờ 39 phút) | 6.408.000 | 8.971.200 | 11.471.200 | 14.971.200 |
H. Châu Thành, Sóc Trăng đi TP Gia Nghĩa 413 km (8 giờ 30 phút) | 6.282.000 | 8.794.800 | 11.294.800 | 14.794.800 |
H. Mỹ Tú đi TP Gia Nghĩa 423 km (8 giờ 44 phút) | 6.422.000 | 8.990.800 | 11.490.800 | 14.990.800 |
H. Mỹ Xuyên đi TP Gia Nghĩa 430 km (8 giờ 48 phút) | 6.520.000 | 9.128.000 | 11.628.000 | 15.128.000 |
H. Long Phú đi TP Gia Nghĩa 425 km (8 giờ 56 phút) | 6.450.000 | 9.030.000 | 11.530.000 | 15.030.000 |
H. Trần Đề đi TP Gia Nghĩa 438 km (9 giờ 11 phút) | 6.632.000 | 9.284.800 | 11.784.800 | 15.284.800 |
H. Cù Lao Dung đi TP Gia Nghĩa 383 km (9 giờ 1 phút) | 5.862.000 | 8.206.800 | 10.706.800 | 14.206.800 |
Vĩnh Châu, Sóc Trăng đi TP Gia Nghĩa 457 km (9 giờ 28 phút) | 6.898.000 | 9.657.200 | 12.157.200 | 15.657.200 |
Kế Sách đi TP Gia Nghĩa 396 km (8 giờ 22 phút) | 6.044.000 | 8.461.600 | 10.961.600 | 14.461.600 |
Thạnh Trị, Sóc trăng đi TP Gia Nghĩa 449 km (9 giờ 13 phút) | 6.786.000 | 9.500.400 | 12.000.400 | 15.500.400 |
Bảng giá xe Limousin Bạc Liêu đi TP Gia Nghĩa | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Bạc Liêu đi TP Gia Nghĩa 469 km (9 giờ 34 phút) | 7.066.000 | 9.892.400 | 12.392.400 | 15.892.400 |
H. Phước Long đi TP Gia Nghĩa 115 km (2 giờ 31 phút) | 2.800.000 | 3.920.000 | 6.420.000 | 9.920.000 |
H. Vĩnh Lợi đi TP Gia Nghĩa 464 km (9 giờ 26 phút) | 6.996.000 | 9.794.400 | 12.294.400 | 15.794.400 |
H. Giá Rai đi TP Gia Nghĩa 484 km (10 giờ 0 phút) | 7.276.000 | 10.186.400 | 12.686.400 | 16.186.400 |
H. Đông Hải đi TP Gia Nghĩa 499 km (10 giờ 27 phút) | 7.486.000 | 10.480.400 | 12.980.400 | 16.480.400 |
Hồng Dân đi TP Gia Nghĩa 471 km (9 giờ 49 phút) | 7.094.000 | 9.931.600 | 12.431.600 | 15.931.600 |
Hòa Bình, bạc Liêu đi TP Gia Nghĩa 479 km (9 giờ 48 phút) | 7.206.000 | 10.088.400 | 12.588.400 | 16.088.400 |
Bảng giá xe Limousin Cà Mau đi TP Gia Nghĩa | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Cà Mau đi TP Gia Nghĩa 510 km (10 giờ 25 phút) | 7.640.000 | 10.696.000 | 13.196.000 | 16.696.000 |
H. Thới Bình đi TP Gia Nghĩa 493 km (10 giờ 41 phút) | 7.402.000 | 10.362.800 | 12.862.800 | 16.362.800 |
H. Trần Văn Thời đi TP Gia Nghĩa 534 km (10 giờ 58 phút) | 7.976.000 | 11.166.400 | 13.666.400 | 17.166.400 |
H. Cái Nước đi TP Gia Nghĩa 537 km (11 giờ 2 phút) | 8.018.000 | 11.225.200 | 13.725.200 | 17.225.200 |
H. Ngọc Hiển đi TP Gia Nghĩa 586 km (12 giờ 14 phút) | 8.704.000 | 12.185.600 | 14.685.600 | 18.185.600 |
H. Đầm Dơi đi TP Gia Nghĩa 526 km (10 giờ 46 phút) | 7.864.000 | 11.009.600 | 13.509.600 | 17.009.600 |
H. Năm Căn đi TP Gia Nghĩa 556 km (11 giờ 28 phút) | 8.284.000 | 11.597.600 | 14.097.600 | 17.597.600 |
Bảng giá xe Limousin Long An đi TP Gia Nghĩa | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Tân An đi TP Gia Nghĩa 265 km (6 giờ 5 phút) | 4.740.000 | 6.636.000 | 9.136.000 | 12.636.000 |
H. Bến Lức đi TP Gia Nghĩa 261 km (5 giờ 49 phút) | 4.676.000 | 6.546.400 | 9.046.400 | 12.546.400 |
H. Cần Đước đi TP Gia Nghĩa 256 km (6 giờ 13 phút) | 4.596.000 | 6.434.400 | 8.934.400 | 12.434.400 |
H. Cần Giuộc đi TP Gia Nghĩa 248 km (6 giờ 0 phút) | 4.716.000 | 6.602.400 | 9.102.400 | 12.602.400 |
H. Đức Hòa đi TP Gia Nghĩa 238 km (5 giờ 15 phút) | 4.546.000 | 6.364.400 | 8.864.400 | 12.364.400 |
H. Thủ Thừa đi TP Gia Nghĩa 269 km (5 giờ 58 phút) | 4.804.000 | 6.725.600 | 9.225.600 | 12.725.600 |
H. Tân Trụ đi TP Gia Nghĩa 280 km (6 giờ 15 phút) | 4.980.000 | 6.972.000 | 9.472.000 | 12.972.000 |
H. Đức Huệ đi TP Gia Nghĩa 245 km (5 giờ 27 phút) | 4.665.000 | 6.531.000 | 9.031.000 | 12.531.000 |
Mộc Hóa đi TP Gia Nghĩa 285 km (6 giờ 16 phút) | 5.060.000 | 7.084.000 | 9.584.000 | 13.084.000 |
Hưng Thạnh, Long An đi TP Gia Nghĩa 348 km (7 giờ 37 phút) | 5.720.000 | 8.008.000 | 10.508.000 | 14.008.000 |
Bảng giá xe Limousin Tiền Giang đi TP Gia Nghĩa | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Mỹ Tho đi TP Gia Nghĩa 283 km (6 giờ 21 phút) | 5.028.000 | 7.039.200 | 9.539.200 | 13.039.200 |
H. Châu Thành đi TP Gia Nghĩa 348 km (7 giờ 23 phút) | 5.720.000 | 8.008.000 | 10.508.000 | 14.008.000 |
H. Chợ Gạo đi TP Gia Nghĩa 298 km (6 giờ 46 phút) | 5.268.000 | 7.375.200 | 9.875.200 | 13.375.200 |
H. Gò Công Đông đi TP Gia Nghĩa 281 km (6 giờ 53 phút) | 4.996.000 | 6.994.400 | 9.494.400 | 12.994.400 |
H. Gò Công Tây đi TP Gia Nghĩa 281 km (6 giờ 51 phút) | 4.996.000 | 6.994.400 | 9.494.400 | 12.994.400 |
H. Tân Phú Đông đi TP Gia Nghĩa 291 km (7 giờ 25 phút) | 5.156.000 | 7.218.400 | 9.718.400 | 13.218.400 |
H. Cai Lậy đi TP Gia Nghĩa 297 km (6 giờ 30 phút) | 5.252.000 | 7.352.800 | 9.852.800 | 13.352.800 |
H. Cái Bè đi TP Gia Nghĩa 315 km (6 giờ 49 phút) | 5.225.000 | 7.315.000 | 9.815.000 | 13.315.000 |
Tân Phước đi TP Gia Nghĩa 283 km (6 giờ 32 phút) | 5.028.000 | 7.039.200 | 9.539.200 | 13.039.200 |
Bảng giá xe Limousin Bến Tre đi TP Gia Nghĩa | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Bến Tre đi TP Gia Nghĩa 300 km (6 giờ 46 phút) | 5.000.000 | 7.000.000 | 9.500.000 | 13.000.000 |
H. Ba Tri đi TP Gia Nghĩa 336 km (7 giờ 31 phút) | 5.540.000 | 7.756.000 | 10.256.000 | 13.756.000 |
H. Bình Đại đi TP Gia Nghĩa 328 km (7 giờ 27 phút) | 5.420.000 | 7.588.000 | 10.088.000 | 13.588.000 |
H. Châu Thành đi TP Gia Nghĩa 348 km (7 giờ 23 phút) | 4.155.000 | 5.817.000 | 8.317.000 | 11.817.000 |
H. Giồng Trôm đi TP Gia Nghĩa 319 km (7 giờ 14 phút) | 5.285.000 | 7.399.000 | 9.899.000 | 13.399.000 |
H. Mỏ Cày Bắc đi TP Gia Nghĩa 311 km (6 giờ 58 phút) | 5.165.000 | 7.231.000 | 9.731.000 | 13.231.000 |
H. Mỏ Cày Nam đi TP Gia Nghĩa 319 km (7 giờ 10 phút) | 5.285.000 | 7.399.000 | 9.899.000 | 13.399.000 |
H. Thạnh Phú đi TP Gia Nghĩa 343 km (7 giờ 44 phút) | 5.645.000 | 7.903.000 | 10.403.000 | 13.903.000 |
Bảng giá xe Limousin Đà Lạt, Bảo Lộc đi TP Gia Nghĩa | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Gia Nghĩa đi Tp Đà Lạt 183 km (4 giờ 4 phút) | 3.794.000 | 5.311.600 | 7.811.600 | 11.311.600 |
TP Gia Nghĩa đi TP Bảo Lộc 122 km (2 giờ 52 phút) | 2.940.000 | 4.116.000 | 6.616.000 | 10.116.000 |
TP Gia Nghĩa đi Đức Trọng 159 km (3 giờ 44 phút) | 3.362.000 | 4.706.800 | 7.206.800 | 10.706.800 |
TP Gia Nghĩa đi Di Linh 120 km (2 giờ 57 phút) | 2.900.000 | 4.060.000 | 6.560.000 | 10.060.000 |
TP Gia Nghĩa đi Bảo Lâm 134 km (3 giờ 9 phút) | 6.618.000 | 9.265.200 | 11.765.200 | 15.265.200 |
TP Gia Nghĩa đi Đạ Huoai 155 km (3 giờ 44 phút) | 3.290.000 | 4.606.000 | 7.106.000 | 10.606.000 |
TP Gia Nghĩa đi Đạ Tẻh 150 km (3 giờ 22 phút) | 3.200.000 | 4.480.000 | 6.980.000 | 10.480.000 |
TP Gia Nghĩa đi Cát Tiên 120 km (2 giờ 39 phút) | 2.900.000 | 4.060.000 | 6.560.000 | 10.060.000 |
TP Gia Nghĩa đi Lâm Hà 134 km (3 giờ 7 phút) | 3.180.000 | 4.452.000 | 6.952.000 | 10.452.000 |
TP Gia Nghĩa đi Lạc Dương 3,662 km (2 days 0 giờ) | 7.234.000 | 10.127.600 | 12.627.600 | 16.127.600 |
TP Gia Nghĩa đi Đơn Dương 178 km (4 giờ 13 phút) | 3.704.000 | 5.185.600 | 7.685.600 | 11.185.600 |
Tp Đà Lạt đi TP Gia Nghĩa 183 km (4 giờ 4 phút) | 2.640.000 | 3.696.000 | 6.196.000 | 9.696.000 |
Bảng giá xe Limousin Bình Phước đi TP Gia Nghĩa | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Đồng Xoài đi TP Gia Nghĩa 119 km (2 giờ 33 phút) | 2.880.000 | 4.032.000 | 6.532.000 | 10.032.000 |
TX Bình Long đi TP Gia Nghĩa 158 km (3 giờ 26 phút) | 3.344.000 | 4.681.600 | 7.181.600 | 10.681.600 |
TX Phước Long đi TP Gia Nghĩa 115 km (2 giờ 31 phút) | 2.800.000 | 3.920.000 | 6.420.000 | 9.920.000 |
Bù Đăng đi TP Gia Nghĩa 81.5 km (1 giờ 49 phút) | 2.201.000 | 3.081.400 | 5.581.400 | 9.081.400 |
Bù Đốp đi TP Gia Nghĩa 145 km (3 giờ 10 phút) | 3.400.000 | 4.760.000 | 7.260.000 | 10.760.000 |
Bù Gia Mập đi TP Gia Nghĩa 105 km (2 giờ 21 phút) | 2.600.000 | 3.640.000 | 6.140.000 | 9.640.000 |
Chơn Thành đi TP Gia Nghĩa 158 km (3 giờ 24 phút) | 3.344.000 | 4.681.600 | 7.181.600 | 10.681.600 |
Đồng Phú đi TP Gia Nghĩa 126 km (2 giờ 48 phút) | 3.020.000 | 4.228.000 | 6.728.000 | 10.228.000 |
Hớn Quản đi TP Gia Nghĩa 164 km (3 giờ 25 phút) | 3.452.000 | 4.832.800 | 7.332.800 | 10.832.800 |
Lộc Ninh đi TP Gia Nghĩa 172 km (3 giờ 40 phút) | 3.596.000 | 5.034.400 | 7.534.400 | 11.034.400 |
Bảng giá xe Limousin Đăk Lăk đi TP Gia Nghĩa | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Buôn Ma Thuột đi TP Gia Nghĩa 117 km (2 giờ 32 phút) | 2.840.000 | 3.976.000 | 6.476.000 | 9.976.000 |
Buôn Đôn đi TP Gia Nghĩa 138 km (3 giờ 6 phút) | 3.260.000 | 4.564.000 | 7.064.000 | 10.564.000 |
Cư Kuin đi TP Gia Nghĩa 140 km (3 giờ 5 phút) | 3.300.000 | 4.620.000 | 7.120.000 | 10.620.000 |
Cư M’gar đi TP Gia Nghĩa 144 km (3 giờ 14 phút) | 3.380.000 | 4.732.000 | 7.232.000 | 10.732.000 |
Ea H’leo đi TP Gia Nghĩa 226 km (4 giờ 48 phút) | 4.342.000 | 6.078.800 | 8.578.800 | 12.078.800 |
Ea Kar đi TP Gia Nghĩa 174 km (4 giờ 0 phút) | 3.632.000 | 5.084.800 | 7.584.800 | 11.084.800 |
Ea Súp đi TP Gia Nghĩa 173 km (3 giờ 48 phút) | 3.614.000 | 5.059.600 | 7.559.600 | 11.059.600 |
Krông Ana đi TP Gia Nghĩa 131 km (2 giờ 55 phút) | 3.120.000 | 4.368.000 | 6.868.000 | 10.368.000 |
Krông Bông đi TP Gia Nghĩa 161 km (3 giờ 46 phút) | 3.398.000 | 4.757.200 | 7.257.200 | 10.757.200 |
Krông Buk đi TP Gia Nghĩa 172 km (3 giờ 50 phút) | 3.596.000 | 5.034.400 | 7.534.400 | 11.034.400 |
Krông Năng đi TP Gia Nghĩa 188 km (4 giờ 24 phút) | 3.884.000 | 5.437.600 | 7.937.600 | 11.437.600 |
Krông Pắc đi TP Gia Nghĩa 148 km (3 giờ 21 phút) | 3.460.000 | 4.844.000 | 7.344.000 | 10.844.000 |
Lắk đi TP Gia Nghĩa 97.2 km (2 giờ 34 phút) | 2.537.000 | 3.551.800 | 6.051.800 | 9.551.800 |
M’Đrắk đi TP Gia Nghĩa 206 km (4 giờ 36 phút) | 4.002.000 | 5.602.800 | 8.102.800 | 11.602.800 |
Bảng giá xe Limousin Đăk Nông đi TP Gia Nghĩa | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Gia Nghĩa đi TP Gia Nghĩa 31.3 km (45 phút) | 1.430.000 | 2.002.000 | 4.502.000 | 8.002.000 |
Cư Jút đi TP Gia Nghĩa 99.1 km (2 giờ 20 phút) | 2.579.000 | 3.610.600 | 6.110.600 | 9.610.600 |
Đắk Glong đi TP Gia Nghĩa 50.2 km (1 giờ 8 phút) | 2.000.000 | 2.800.000 | 5.300.000 | 8.800.000 |
Đắk Mil đi TP Gia Nghĩa 65.4 km (1 giờ 22 phút) | 2.125.000 | 2.975.000 | 5.475.000 | 8.975.000 |
Đắk R’Lấp đi TP Gia Nghĩa 31.3 km (45 phút) | 1.430.000 | 2.002.000 | 4.502.000 | 8.002.000 |
Đắk Song đi TP Gia Nghĩa 39.1 km (53 phút) | 1.670.000 | 2.338.000 | 4.838.000 | 8.338.000 |
Krông Nô đi TP Gia Nghĩa 91.5 km (2 giờ 5 phút) | 2.411.000 | 3.375.400 | 5.875.400 | 9.375.400 |
Tuy Đức đi TP Gia Nghĩa 53.9 km (1 giờ 15 phút) | 1.825.000 | 2.555.000 | 5.055.000 | 8.555.000 |
Bảng giá xe Limousin Phú Yên đi TP Gia Nghĩa | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tuy An đi TP Gia Nghĩa 323 km (7 giờ 28 phút) | 5.345.000 | 7.483.000 | 9.983.000 | 13.483.000 |
Sơn Hòa đi TP Gia Nghĩa 267 km (6 giờ 6 phút) | 4.772.000 | 6.680.800 | 9.180.800 | 12.680.800 |
Sông Hinh đi TP Gia Nghĩa 243 km (5 giờ 27 phút) | 4.631.000 | 6.483.400 | 8.983.400 | 12.483.400 |
Đồng Xuân đi TP Gia Nghĩa 322 km (7 giờ 19 phút) | 5.330.000 | 7.462.000 | 9.962.000 | 13.462.000 |
Phú Hòa đi TP Gia Nghĩa 298 km (6 giờ 57 phút) | 5.268.000 | 7.375.200 | 9.875.200 | 13.375.200 |
Tây Hòa đi TP Gia Nghĩa 285 km (6 giờ 37 phút) | 5.060.000 | 7.084.000 | 9.584.000 | 13.084.000 |
Tuy An đi TP Gia Nghĩa 323 km (7 giờ 28 phút) | 5.345.000 | 7.483.000 | 9.983.000 | 13.483.000 |
Tuy Hòa đi TP Gia Nghĩa 304 km (7 giờ 1 phút) | 5.060.000 | 7.084.000 | 9.584.000 | 13.084.000 |
Đông Hòa đi TP Gia Nghĩa 330 km (6 giờ 50 phút) | 5.450.000 | 7.630.000 | 10.130.000 | 13.630.000 |
Bảng giá xe Limousin Bình Định đi TP Gia Nghĩa | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Quy Nhơn đi TP Gia Nghĩa 398 km (8 giờ 27 phút) | 6.072.000 | 8.500.800 | 11.000.800 | 14.500.800 |
An Nhơn đi TP Gia Nghĩa 382 km (8 giờ 9 phút) | 5.848.000 | 8.187.200 | 10.687.200 | 14.187.200 |
Hoài Nhơn đi TP Gia Nghĩa 441 km (9 giờ 32 phút) | 6.674.000 | 9.343.600 | 11.843.600 | 15.343.600 |
Phù Mỹ đi TP Gia Nghĩa 251 km (5 giờ 49 phút) | 4.516.000 | 6.322.400 | 8.822.400 | 12.322.400 |
Tây Sơn đi TP Gia Nghĩa 347 km (7 giờ 27 phút) | 5.705.000 | 7.987.000 | 10.487.000 | 13.987.000 |
An Lão, Bình Định đi TP Gia Nghĩa 452 km (9 giờ 51 phút) | 6.828.000 | 9.559.200 | 12.059.200 | 15.559.200 |
Tuy Phước đi TP Gia Nghĩa 389 km (8 giờ 18 phút) | 5.946.000 | 8.324.400 | 10.824.400 | 14.324.400 |
Hoài Ân đi TP Gia Nghĩa 435 km (9 giờ 29 phút) | 6.590.000 | 9.226.000 | 11.726.000 | 15.226.000 |
Phù Cát, Bình Định đi TP Gia Nghĩa 387 km (8 giờ 27 phút) | 5.918.000 | 8.285.200 | 10.785.200 | 14.285.200 |
Vân Canh đi TP Gia Nghĩa 387 km (9 giờ 11 phút) | 5.918.000 | 8.285.200 | 10.785.200 | 14.285.200 |
Vĩnh Thạnh, Bình Định đi TP Gia Nghĩa 379 km (8 giờ 15 phút) | 5.806.000 | 8.128.400 | 10.628.400 | 14.128.400 |
📞 Liên Hệ Nhận Báo Giá “Hạng Thương Gia”
Hãy nâng tầm chuyến đi của bạn ngay hôm nay. Đừng ngần ngại liên hệ để chúng tôi tư vấn gói cước tốt nhất.
Hotline/Zalo Tư Vấn: 0906 876 599
Cam kết: Xe Dcar Đời Mới – Giá Trọn Gói – Đưa Đón Tận Cửa.











