Dành cho khách hàng ưu tiên sự riêng tư và trải nghiệm cao cấp, taxi, thuê xe Limousine đi Buôn Ma Thuột mang đến không gian yên tĩnh, ghế ngồi thoải mái và cảm giác thư giãn trên suốt quãng đường dài. Limousine phù hợp cho doanh nhân, gia đình có người lớn tuổi hoặc nhóm khách cần nghỉ ngơi khi di chuyển lên Tây Nguyên. Bảng giá xe Limousine đi Buôn Ma Thuột phụ thuộc vào quãng đường, dòng xe (9–11 chỗ, ghế massage) và thời gian sử dụng; xe chạy thẳng, không ghép khách.
📞 Tư vấn & báo giá Limousine Buôn Ma Thuột:
0906 876 599 | Zalo: 0906 876 599
Bảng giá xe Limousin Tây Ninh đi Tp Buôn Ma Thuột | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Tây Ninh đi Tp Buôn Ma Thuột 341 km (7 giờ 14 phút) | 4.655.000 | 6.517.000 | 9.017.000 | 12.517.000 |
H. Tân Biên, Tây Ninh đi Tp Buôn Ma Thuột 334 km (6 giờ 57 phút) | 4.840.000 | 6.776.000 | 9.276.000 | 12.776.000 |
H. Tân Châu đi Tp Buôn Ma Thuột 309 km (6 giờ 25 phút) | 4.924.000 | 6.893.600 | 9.393.600 | 12.893.600 |
H. Dương Minh Châu đi Tp Buôn Ma Thuột 330 km (6 giờ 59 phút) | 4.715.000 | 6.601.000 | 9.101.000 | 12.601.000 |
H. Châu Thành, Tây Ninh đi Tp Buôn Ma Thuột 354 km (7 giờ 29 phút) | 4.775.000 | 6.685.000 | 9.185.000 | 12.685.000 |
H. Bến Cầu đi Tp Buôn Ma Thuột 344 km (7 giờ 23 phút) | 4.415.000 | 6.181.000 | 8.681.000 | 12.181.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Tp Buôn Ma Thuột 344 km (7 giờ 23 phút) | 4.415.000 | 6.181.000 | 8.681.000 | 12.181.000 |
H. Trảng Bàng đi Tp Buôn Ma Thuột 330 km (7 giờ 1 phút) | 4.148.000 | 5.807.200 | 8.307.200 | 11.807.200 |
Bảng giá xe Limousin Bình Dương đi Tp Buôn Ma Thuột | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Thủ Dầu Một đi Tp Buôn Ma Thuột 309 km (6 giờ 44 phút) | 4.427.000 | 6.197.800 | 8.697.800 | 12.197.800 |
TP Dĩ An đi Tp Buôn Ma Thuột 318 km (7 giờ 0 phút) | 4.393.000 | 6.150.200 | 8.650.200 | 12.150.200 |
TP Thuận An đi Tp Buôn Ma Thuột 317 km (6 giờ 59 phút) | 4.359.000 | 6.102.600 | 8.602.600 | 12.102.600 |
H. Bến Cát đi Tp Buôn Ma Thuột 298 km (6 giờ 28 phút) | 4.699.000 | 6.578.600 | 9.078.600 | 12.578.600 |
H. Dầu Tiếng đi Tp Buôn Ma Thuột 306 km (6 giờ 29 phút) | 4.660.000 | 6.524.000 | 9.024.000 | 12.524.000 |
H. Tân Uyên đi Tp Buôn Ma Thuột 299 km (6 giờ 26 phút) | 4.665.000 | 6.531.000 | 9.031.000 | 12.531.000 |
H. Phú Giáo đi Tp Buôn Ma Thuột 266 km (5 giờ 43 phút) | 4.868.000 | 6.815.200 | 9.315.200 | 12.815.200 |
Bảng giá xe Limousin Đồng Nai đi Tp Buôn Ma Thuột | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Biên Hòa đi Tp Buôn Ma Thuột 316 km (6 giờ 56 phút) | 4.614.000 | 6.459.600 | 8.959.600 | 12.459.600 |
TP Long Khánh đi Tp Buôn Ma Thuột 330 km (7 giờ 14 phút) | 4.964.000 | 6.949.600 | 9.449.600 | 12.949.600 |
H. Trảng Bom đi Tp Buôn Ma Thuột 330 km (7 giờ 14 phút) | 4.964.000 | 6.949.600 | 9.449.600 | 12.949.600 |
H. Vĩnh Cửu đi Tp Buôn Ma Thuột 272 km (5 giờ 56 phút) | 5.204.000 | 7.285.600 | 9.785.600 | 13.285.600 |
H. Nhơn Trạch đi Tp Buôn Ma Thuột 358 km (8 giờ 1 phút) | 4.648.000 | 6.507.200 | 9.007.200 | 12.507.200 |
H. Cẩm Mỹ đi Tp Buôn Ma Thuột 504 km (7 giờ 59 phút) | 5.012.000 | 7.016.800 | 9.516.800 | 13.016.800 |
H. Định Quán đi Tp Buôn Ma Thuột 305 km (6 giờ 48 phút) | 5.300.000 | 7.420.000 | 9.920.000 | 13.420.000 |
H. Long Thành đi Tp Buôn Ma Thuột 351 km (7 giờ 56 phút) | 4.733.000 | 6.626.200 | 9.126.200 | 12.626.200 |
Bảng giá xe Limousin Bình Phước đi Tp Buôn Ma Thuột | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Đồng Xoài đi Tp Buôn Ma Thuột 234 km (4 giờ 59 phút) | 5.090.000 | 7.126.000 | 9.626.000 | 13.126.000 |
H. Bù Đăng đi Tp Buôn Ma Thuột 196 km (4 giờ 15 phút) | 5.414.000 | 7.579.600 | 10.079.600 | 13.579.600 |
H. Bù Gia Mập đi Tp Buôn Ma Thuột 146 km (3 giờ 4 phút) | 6.142.000 | 8.598.800 | 11.098.800 | 14.598.800 |
H. Chơn Thành đi Tp Buôn Ma Thuột 272 km (5 giờ 50 phút) | 5.124.000 | 7.173.600 | 9.673.600 | 13.173.600 |
H. Phú Riềng đi Tp Buôn Ma Thuột 226 km (4 giờ 42 phút) | 5.345.000 | 7.483.000 | 9.983.000 | 13.483.000 |
H. Hớn Quản đi Tp Buôn Ma Thuột 226 km (4 giờ 42 phút) | 5.345.000 | 7.483.000 | 9.983.000 | 13.483.000 |
H. Lộc Ninh đi Tp Buôn Ma Thuột 249 km (5 giờ 15 phút) | 5.480.000 | 7.672.000 | 10.172.000 | 13.672.000 |
H. Bù Đốp đi Tp Buôn Ma Thuột 215 km (4 giờ 34 phút) | 5.736.000 | 8.030.400 | 10.530.400 | 14.030.400 |
Bảng giá xe Limousin Vũng Tàu đi Tp Buôn Ma Thuột | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Vũng Tàu đi Tp Buôn Ma Thuột 393 km (8 giờ 47 phút) | 5.156.000 | 7.218.400 | 9.718.400 | 13.218.400 |
TP Bà Rịa đi Tp Buôn Ma Thuột 385 km (8 giờ 36 phút) | 5.028.000 | 7.039.200 | 9.539.200 | 13.039.200 |
H. Châu Đức đi Tp Buôn Ma Thuột 519 km (8 giờ 24 phút) | 4.996.000 | 6.994.400 | 9.494.400 | 12.994.400 |
H. Xuyên Mộc đi Tp Buôn Ma Thuột 508 km (8 giờ 31 phút) | 5.045.000 | 7.063.000 | 9.563.000 | 13.063.000 |
H. Long Điền đi Tp Buôn Ma Thuột 388 km (8 giờ 40 phút) | 5.076.000 | 7.106.400 | 9.606.400 | 13.106.400 |
H. Đất Đỏ đi Tp Buôn Ma Thuột 524 km (8 giờ 27 phút) | 5.172.000 | 7.240.800 | 9.740.800 | 13.240.800 |
H. Tân Thành đi Tp Buôn Ma Thuột 405 km (8 giờ 58 phút) | 3.272.000 | 4.580.800 | 7.080.800 | 10.580.800 |
Bảng giá xe Limousin TP HCM đi Tp Buôn Ma Thuột | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Quận 1 đi Tp Buôn Ma Thuột 334 km (7 giờ 40 phút) | 4.087.000 | 5.721.800 | 8.221.800 | 11.721.800 |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi Tp Buôn Ma Thuột 332 km (7 giờ 30 phút) | 4.104.000 | 5.745.600 | 8.245.600 | 11.745.600 |
Củ Chi đi Tp Buôn Ma Thuột 332 km (7 giờ 10 phút) | 4.376.000 | 6.126.400 | 8.626.400 | 12.126.400 |
Nhà Bè đi Tp Buôn Ma Thuột 354 km (7 giờ 58 phút) | 4.155.000 | 5.817.000 | 8.317.000 | 11.817.000 |
TP Thủ Đức đi Tp Buôn Ma Thuột 323 km (7 giờ 11 phút) | 4.342.000 | 6.078.800 | 8.578.800 | 12.078.800 |
Quận Bình Thạnh đi Tp Buôn Ma Thuột 328 km (7 giờ 24 phút) | 4.189.000 | 5.864.600 | 8.364.600 | 11.864.600 |
Quận Gò Vấp đi Tp Buôn Ma Thuột 330 km (7 giờ 25 phút) | 4.189.000 | 5.864.600 | 8.364.600 | 11.864.600 |
Quận Tân Bình đi Tp Buôn Ma Thuột 336 km (7 giờ 40 phút) | 4.087.000 | 5.721.800 | 8.221.800 | 11.721.800 |
Quận Tân Phú đi Tp Buôn Ma Thuột 335 km (7 giờ 42 phút) | 4.019.000 | 5.626.600 | 8.126.600 | 11.626.600 |
Quận Bình Tân đi Tp Buôn Ma Thuột 339 km (7 giờ 45 phút) | 3.934.000 | 5.507.600 | 8.007.600 | 11.507.600 |
Bình Chánh đi Tp Buôn Ma Thuột 351 km (8 giờ 3 phút) | 3.938.000 | 5.513.200 | 8.013.200 | 11.513.200 |
Bảng giá xe Limousin Quảng Nam đi Tp Buôn Ma Thuột | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Tam Kỳ đi Tp Buôn Ma Thuột 489 km (9 giờ 19 phút) | 15.158.000 | 21.221.200 | 23.721.200 | 27.221.200 |
TP Hội An đi Tp Buôn Ma Thuột 539 km (10 giờ 14 phút) | 15.858.000 | 22.201.200 | 24.701.200 | 28.201.200 |
Thăng Bình đi Tp Buôn Ma Thuột 518 km (9 giờ 45 phút) | 15.564.000 | 21.789.600 | 24.289.600 | 27.789.600 |
Quế Sơn đi Tp Buôn Ma Thuột 527 km (10 giờ 7 phút) | 15.704.000 | 21.985.600 | 24.485.600 | 27.985.600 |
Hiệp Đức đi Tp Buôn Ma Thuột 463 km (9 giờ 54 phút) | 15.956.000 | 22.338.400 | 24.838.400 | 28.338.400 |
Núi Thành đi Tp Buôn Ma Thuột 473 km (9 giờ 9 phút) | 14.934.000 | 20.907.600 | 23.407.600 | 26.907.600 |
Tiên Phước đi Tp Buôn Ma Thuột 511 km (9 giờ 55 phút) | 15.466.000 | 21.652.400 | 24.152.400 | 27.652.400 |
Phú Ninh, Quảng Nam đi Tp Buôn Ma Thuột 494 km (9 giờ 24 phút) | 27.716.000 | 38.802.400 | 41.302.400 | 44.802.400 |
Bắc Trà My đi Tp Buôn Ma Thuột 431 km (9 giờ 32 phút) | 15.746.000 | 22.044.400 | 24.544.400 | 28.044.400 |
Nam Trà My đi Tp Buôn Ma Thuột 380 km (8 giờ 7 phút) | 15.634.000 | 21.887.600 | 24.387.600 | 27.887.600 |
Đông Giang đi Tp Buôn Ma Thuột 526 km (11 giờ 5 phút) | 16.782.000 | 23.494.800 | 25.994.800 | 29.494.800 |
Tây Giang đi Tp Buôn Ma Thuột 563 km (12 giờ 1 phút) | 17.510.000 | 24.514.000 | 27.014.000 | 30.514.000 |
Đà Nắng đi Tp Buôn Ma Thuột 562 km (10 giờ 22 phút) | #VALUE! | #VALUE! | #VALUE! | #VALUE! |
Bảng giá xe Limousin Kon Tum đi Tp Buôn Ma Thuột | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Kon Tum đi Tp Buôn Ma Thuột 234 km (4 giờ 32 phút) | 13.590.000 | 19.026.000 | 21.526.000 | 25.026.000 |
H. Đăk Glei đi Tp Buôn Ma Thuột 358 km (7 giờ 3 phút) | 15.326.000 | 21.456.400 | 23.956.400 | 27.456.400 |
H. Ngọc Hồi, Kon Tum đi Tp Buôn Ma Thuột 323 km (6 giờ 27 phút) | 14.836.000 | 20.770.400 | 23.270.400 | 26.770.400 |
H. Đăk Tô đi Tp Buôn Ma Thuột 285 km (5 giờ 29 phút) | 14.304.000 | 20.025.600 | 22.525.600 | 26.025.600 |
H. Kon Plông đi Tp Buôn Ma Thuột 285 km (5 giờ 29 phút) | 14.304.000 | 20.025.600 | 22.525.600 | 26.025.600 |
H. Kon Rẫy đi Tp Buôn Ma Thuột 285 km (5 giờ 29 phút) | 14.304.000 | 20.025.600 | 22.525.600 | 26.025.600 |
H. Sa Thầy đi Tp Buôn Ma Thuột 262 km (5 giờ 10 phút) | 13.982.000 | 19.574.800 | 22.074.800 | 25.574.800 |
H. Tu Mơ Rông đi Tp Buôn Ma Thuột 320 km (6 giờ 19 phút) | 14.808.000 | 20.731.200 | 23.231.200 | 26.731.200 |
Bảng giá xe Limousin Vĩnh Long đi Tp Buôn Ma Thuột | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Vĩnh Long đi Tp Buôn Ma Thuột 476 km (10 giờ 7 phút) | 13.954.000 | 19.535.600 | 22.035.600 | 25.535.600 |
H. Bình Minh đi Tp Buôn Ma Thuột 471 km (9 giờ 43 phút) | 10.230.000 | 14.322.000 | 16.822.000 | 20.322.000 |
H. Long Hồ đi Tp Buôn Ma Thuột 463 km (9 giờ 48 phút) | 14.136.000 | 19.790.400 | 22.290.400 | 25.790.400 |
H. Mang Thít đi Tp Buôn Ma Thuột 474 km (10 giờ 5 phút) | 2.660.000 | 3.724.000 | 6.224.000 | 9.724.000 |
H. Trà Ôn đi Tp Buôn Ma Thuột 487 km (10 giờ 7 phút) | 11.938.000 | 16.713.200 | 19.213.200 | 22.713.200 |
H. Vũng Liêm đi Tp Buôn Ma Thuột 459 km (10 giờ 7 phút) | 12.610.000 | 17.654.000 | 20.154.000 | 23.654.000 |
Bình Tân, Vĩnh Long đi Tp Buôn Ma Thuột 476 km (9 giờ 56 phút) | 12.036.000 | 16.850.400 | 19.350.400 | 22.850.400 |
Bảng giá xe Limousin Phan Thiết, Mũi Né đi Tp Buôn Ma Thuột | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Phan Thiết đi Tp Buôn Ma Thuột 406 km (6 giờ 54 phút) | 5.736.000 | 8.030.400 | 10.530.400 | 14.030.400 |
Hàm Thuận Bắc đi Tp Buôn Ma Thuột 391 km (6 giờ 33 phút) | 5.946.000 | 8.324.400 | 10.824.400 | 14.324.400 |
Hàm Thuận Nam đi Tp Buôn Ma Thuột 431 km (7 giờ 9 phút) | 5.414.000 | 7.579.600 | 10.079.600 | 13.579.600 |
Bắc Bình đi Tp Buôn Ma Thuột 361 km (6 giờ 6 phút) | 6.338.000 | 8.873.200 | 11.373.200 | 14.873.200 |
Tánh Linh đi Tp Buôn Ma Thuột 316 km (7 giờ 17 phút) | 5.596.000 | 7.834.400 | 10.334.400 | 13.834.400 |
Đức Linh đi Tp Buôn Ma Thuột 314 km (6 giờ 58 phút) | 5.495.000 | 7.693.000 | 10.193.000 | 13.693.000 |
TP Mũi Né đi Tp Buôn Ma Thuột 390 km (6 giờ 48 phút) | 6.100.000 | 8.540.000 | 11.040.000 | 14.540.000 |
Lagi đi Tp Buôn Ma Thuột 462 km (7 giờ 31 phút) | 5.414.000 | 7.579.600 | 10.079.600 | 13.579.600 |
Tuy Phong đi Tp Buôn Ma Thuột 340 km (6 giờ 4 phút) | 7.010.000 | 9.814.000 | 12.314.000 | 15.814.000 |
Phan Rí đi Tp Buôn Ma Thuột 343 km (5 giờ 59 phút) | 6.716.000 | 9.402.400 | 11.902.400 | 15.402.400 |
Bảng giá xe Limousin Nha Trang, Cam Ranh đi Tp Buôn Ma Thuột | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Nha Trang đi Tp Buôn Ma Thuột 183 km (4 giờ 1 phút) | 8.844.000 | 12.381.600 | 14.881.600 | 18.381.600 |
TP Cam Ranh đi Tp Buôn Ma Thuột 232 km (4 giờ 34 phút) | 8.172.000 | 11.440.800 | 13.940.800 | 17.440.800 |
Diên Khánh đi Tp Buôn Ma Thuột 187 km (4 giờ 2 phút) | 8.760.000 | 12.264.000 | 14.764.000 | 18.264.000 |
Cam Lâm đi Tp Buôn Ma Thuột 213 km (4 giờ 12 phút) | 8.424.000 | 11.793.600 | 14.293.600 | 17.793.600 |
Khánh Vĩnh đi Tp Buôn Ma Thuột 175 km (4 giờ 4 phút) | 9.012.000 | 12.616.800 | 15.116.800 | 18.616.800 |
Khánh Sơn đi Tp Buôn Ma Thuột 258 km (5 giờ 23 phút) | 8.732.000 | 12.224.800 | 14.724.800 | 18.224.800 |
Ninh Hòa đi Tp Buôn Ma Thuột 154 km (3 giờ 27 phút) | 9.306.000 | 13.028.400 | 15.528.400 | 19.028.400 |
Bảng giá xe Limousin Phan Rang, Vĩnh Hy đi Tp Buôn Ma Thuột | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Phan Rang đi Tp Buôn Ma Thuột 271 km (5 giờ 4 phút) | 7.668.000 | 10.735.200 | 13.235.200 | 16.735.200 |
Vĩnh Hy đi Tp Buôn Ma Thuột 270 km (5 giờ 13 phút) | 8.172.000 | 11.440.800 | 13.940.800 | 17.440.800 |
H. Ninh Phước đi Tp Buôn Ma Thuột 290 km (5 giờ 30 phút) | 7.584.000 | 10.617.600 | 13.117.600 | 16.617.600 |
Vĩnh Hy đi Tp Buôn Ma Thuột 270 km (5 giờ 13 phút) | 7.836.000 | 10.970.400 | 13.470.400 | 16.970.400 |
H. Thuận Nam đi Tp Buôn Ma Thuột 296 km (5 giờ 35 phút) | 7.304.000 | 10.225.600 | 12.725.600 | 16.225.600 |
H. Bác Ái đi Tp Buôn Ma Thuột 269 km (5 giờ 11 phút) | 8.046.000 | 11.264.400 | 13.764.400 | 17.264.400 |
Ninh Hải đi Tp Buôn Ma Thuột 278 km (5 giờ 23 phút) | 8.060.000 | 11.284.000 | 13.784.000 | 17.284.000 |
Ninh Sơn đi Tp Buôn Ma Thuột 295 km (5 giờ 25 phút) | 7.864.000 | 11.009.600 | 13.509.600 | 17.009.600 |
Bảng giá xe Limousin Quảng Ngãi đi Tp Buôn Ma Thuột | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Quảng Ngãi đi Tp Buôn Ma Thuột 421 km (8 giờ 33 phút) | 14.150.000 | 19.810.000 | 22.310.000 | 25.810.000 |
Ba Tơ đi Tp Buôn Ma Thuột 367 km (7 giờ 20 phút) | 14.248.000 | 19.947.200 | 22.447.200 | 25.947.200 |
Bình Sơn đi Tp Buôn Ma Thuột 427 km (9 giờ 7 phút) | 14.500.000 | 20.300.000 | 22.800.000 | 26.300.000 |
Đức Phổ đi Tp Buôn Ma Thuột 361 km (7 giờ 42 phút) | 13.576.000 | 19.006.400 | 21.506.400 | 25.006.400 |
Mộ Đức đi Tp Buôn Ma Thuột 379 km (8 giờ 3 phút) | 13.828.000 | 19.359.200 | 21.859.200 | 25.359.200 |
Nghĩa Hành đi Tp Buôn Ma Thuột 404 km (8 giờ 5 phút) | 14.052.000 | 19.672.800 | 22.172.800 | 25.672.800 |
Sơn Tịnh đi Tp Buôn Ma Thuột 429 km (8 giờ 37 phút) | 14.332.000 | 20.064.800 | 22.564.800 | 26.064.800 |
Tây Trà đi Tp Buôn Ma Thuột 437 km (9 giờ 2 phút) | 14.724.000 | 20.613.600 | 23.113.600 | 26.613.600 |
Trà Bồng đi Tp Buôn Ma Thuột 437 km (9 giờ 2 phút) | 14.724.000 | 20.613.600 | 23.113.600 | 26.613.600 |
Bảng giá xe Limousin Trà Vinh đi Tp Buôn Ma Thuột | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Trà Vinh đi Tp Buôn Ma Thuột 454 km (9 giờ 56 phút) | 11.070.000 | 15.498.000 | 17.998.000 | 21.498.000 |
H. Càng Long đi Tp Buôn Ma Thuột 452 km (9 giờ 54 phút) | 11.238.000 | 15.733.200 | 18.233.200 | 21.733.200 |
H. Cầu Kè đi Tp Buôn Ma Thuột 479 km (10 giờ 34 phút) | 9.516.000 | 13.322.400 | 15.822.400 | 19.322.400 |
H. Cầu Ngang đi Tp Buôn Ma Thuột 482 km (10 giờ 36 phút) | 11.182.000 | 15.654.800 | 18.154.800 | 21.654.800 |
H. Duyên Hải đi Tp Buôn Ma Thuột 503 km (11 giờ 1 phút) | 12.820.000 | 17.948.000 | 20.448.000 | 23.948.000 |
H. Tiểu Cần đi Tp Buôn Ma Thuột 475 km (10 giờ 26 phút) | 7.304.000 | 10.225.600 | 12.725.600 | 16.225.600 |
H. Trà Cú đi Tp Buôn Ma Thuột 489 km (10 giờ 51 phút) | 8.256.000 | 11.558.400 | 14.058.400 | 17.558.400 |
H. Châu Thành, Trà Vinh đi Tp Buôn Ma Thuột 468 km (10 giờ 17 phút) | 13.926.000 | 19.496.400 | 21.996.400 | 25.496.400 |
Bảng giá xe Limousin Đồng Tháp đi Tp Buôn Ma Thuột | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Cao Lãnh đi Tp Buôn Ma Thuột 474 km (10 giờ 11 phút) | 3.180.000 | 4.452.000 | 6.952.000 | 10.452.000 |
TP Sa Đéc đi Tp Buôn Ma Thuột 466 km (9 giờ 54 phút) | 2.760.000 | 3.864.000 | 6.364.000 | 9.864.000 |
H. Hồng Ngự đi Tp Buôn Ma Thuột 492 km (10 giờ 40 phút) | 3.985.000 | 5.579.000 | 8.079.000 | 11.579.000 |
H. Lai Vung đi Tp Buôn Ma Thuột 480 km (10 giờ 14 phút) | 2.620.000 | 3.668.000 | 6.168.000 | 9.668.000 |
H. Lấp Vò đi Tp Buôn Ma Thuột 493 km (10 giờ 27 phút) | 2.940.000 | 4.116.000 | 6.616.000 | 10.116.000 |
H. Thanh Bình đi Tp Buôn Ma Thuột 473 km (10 giờ 28 phút) | 3.290.000 | 4.606.000 | 7.106.000 | 10.606.000 |
H. Tháp Mười đi Tp Buôn Ma Thuột 432 km (9 giờ 30 phút) | 3.240.000 | 4.536.000 | 7.036.000 | 10.536.000 |
Bảng giá xe Limousin An Giang đi Tp Buôn Ma Thuột | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Long Xuyên đi Tp Buôn Ma Thuột 511 km (10 giờ 46 phút) | 3.140.000 | 4.396.000 | 6.896.000 | 10.396.000 |
TP Châu Đốc đi Tp Buôn Ma Thuột 567 km (12 giờ 6 phút) | 3.884.000 | 5.437.600 | 7.937.600 | 11.437.600 |
H. Châu Phú đi Tp Buôn Ma Thuột 556 km (11 giờ 47 phút) | 3.686.000 | 5.160.400 | 7.660.400 | 11.160.400 |
H. Chợ Mới đi Tp Buôn Ma Thuột 513 km (11 giờ 4 phút) | 3.452.000 | 4.832.800 | 7.332.800 | 10.832.800 |
H. Phú Tân đi Tp Buôn Ma Thuột 502 km (11 giờ 38 phút) | 3.722.000 | 5.210.800 | 7.710.800 | 11.210.800 |
H. Tân Châu, An Giang đi Tp Buôn Ma Thuột 519 km (12 giờ 5 phút) | 4.002.000 | 5.602.800 | 8.102.800 | 11.602.800 |
H. Thoại Sơn đi Tp Buôn Ma Thuột 550 km (11 giờ 44 phút) | 3.440.000 | 4.816.000 | 7.316.000 | 10.816.000 |
Bảng giá xe Limousin Kiên Giang đi Tp Buôn Ma Thuột | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Rạch Giá đi Tp Buôn Ma Thuột 564 km (11 giờ 36 phút) | 3.362.000 | 4.706.800 | 7.206.800 | 10.706.800 |
TP Hà Tiên đi Tp Buôn Ma Thuột 649 km (13 giờ 28 phút) | 4.648.000 | 6.507.200 | 9.007.200 | 12.507.200 |
Châu Thành, Kiên Giang đi Tp Buôn Ma Thuột 561 km (11 giờ 30 phút) | 3.460.000 | 4.844.000 | 7.344.000 | 10.844.000 |
H. Hòn Đất đi Tp Buôn Ma Thuột 588 km (12 giờ 7 phút) | 3.794.000 | 5.311.600 | 7.811.600 | 11.311.600 |
H. Kiên Lương đi Tp Buôn Ma Thuột 624 km (12 giờ 56 phút) | 4.223.000 | 5.912.200 | 8.412.200 | 11.912.200 |
H. Phú Quốc đi Tp Buôn Ma Thuột 722 km (16 giờ 41 phút) | 5.255.000 | 7.357.000 | 9.857.000 | 13.357.000 |
H. Tân Hiệp đi Tp Buôn Ma Thuột 553 km (11 giờ 17 phút) | 3.460.000 | 4.844.000 | 7.344.000 | 10.844.000 |
An Minh đi Tp Buôn Ma Thuột 611 km (12 giờ 44 phút) | 4.427.000 | 6.197.800 | 8.697.800 | 12.197.800 |
An Biên đi Tp Buôn Ma Thuột 577 km (11 giờ 51 phút) | 3.460.000 | 4.844.000 | 7.344.000 | 10.844.000 |
Rạch Sỏi đi Tp Buôn Ma Thuột 557 km (11 giờ 24 phút) | 3.260.000 | 4.564.000 | 7.064.000 | 10.564.000 |
Gò Quao đi Tp Buôn Ma Thuột 547 km (11 giờ 16 phút) | 2.660.000 | 3.724.000 | 6.224.000 | 9.724.000 |
Bảng giá xe Limousin Cần Thơ đi Tp Buôn Ma Thuột | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Cần Thơ đi Tp Buôn Ma Thuột 485 km (10 giờ 5 phút) | 9.376.000 | 13.126.400 | 15.626.400 | 19.126.400 |
H. Thới Lai đi Tp Buôn Ma Thuột 505 km (10 giờ 33 phút) | 12.190.000 | 17.066.000 | 19.566.000 | 23.066.000 |
H. Vĩnh Thạnh đi Tp Buôn Ma Thuột 238 km (5 giờ 8 phút) | 12.750.000 | 17.850.000 | 20.350.000 | 23.850.000 |
H. Bình Thủy đi Tp Buôn Ma Thuột 488 km (10 giờ 9 phút) | 10.118.000 | 14.165.200 | 16.665.200 | 20.165.200 |
Ô Môn đi Tp Buôn Ma Thuột 508 km (10 giờ 42 phút) | 12.680.000 | 17.752.000 | 20.252.000 | 23.752.000 |
Phong Điền đi Tp Buôn Ma Thuột 497 km (10 giờ 19 phút) | 10.104.000 | 14.145.600 | 16.645.600 | 20.145.600 |
Cờ Đỏ, Cần Thơ đi Tp Buôn Ma Thuột 522 km (10 giờ 59 phút) | 14.052.000 | 19.672.800 | 22.172.800 | 25.672.800 |
Bảng giá xe Limousin Hậu Giang đi Tp Buôn Ma Thuột | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Vị Thanh đi Tp Buôn Ma Thuột 525 km (10 giờ 49 phút) | 12.582.000 | 17.614.800 | 20.114.800 | 23.614.800 |
H. Châu Thành, Hậu Giang đi Tp Buôn Ma Thuột 498 km (10 giờ 22 phút) | 7.430.000 | 10.402.000 | 12.902.000 | 16.402.000 |
H. Long Mỹ đi Tp Buôn Ma Thuột 538 km (11 giờ 4 phút) | 9.782.000 | 13.694.800 | 16.194.800 | 19.694.800 |
H. Phụng Hiệp đi Tp Buôn Ma Thuột 509 km (10 giờ 35 phút) | 5.554.000 | 7.775.600 | 10.275.600 | 13.775.600 |
H. Vị Thủy đi Tp Buôn Ma Thuột 525 km (10 giờ 49 phút) | 10.118.000 | 14.165.200 | 16.665.200 | 20.165.200 |
Ngã Bảy đi Tp Buôn Ma Thuột 508 km (10 giờ 29 phút) | 5.075.000 | 7.105.000 | 9.605.000 | 13.105.000 |
Bảng giá xe Limousin Sóc Trăng đi Tp Buôn Ma Thuột | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Sóc Trăng đi Tp Buôn Ma Thuột 537 km (11 giờ 4 phút) | 5.105.000 | 7.147.000 | 9.647.000 | 13.147.000 |
H. Châu Thành, Sóc Trăng đi Tp Buôn Ma Thuột 528 km (10 giờ 56 phút) | 13.926.000 | 19.496.400 | 21.996.400 | 25.496.400 |
H. Mỹ Tú đi Tp Buôn Ma Thuột 538 km (11 giờ 9 phút) | 5.105.000 | 7.147.000 | 9.647.000 | 13.147.000 |
H. Mỹ Xuyên đi Tp Buôn Ma Thuột 545 km (11 giờ 14 phút) | 2.025.000 | 2.835.000 | 5.335.000 | 8.835.000 |
H. Long Phú đi Tp Buôn Ma Thuột 540 km (11 giờ 22 phút) | 3.866.000 | 5.412.400 | 7.912.400 | 11.412.400 |
H. Trần Đề đi Tp Buôn Ma Thuột 553 km (11 giờ 37 phút) | 5.405.000 | 7.567.000 | 10.067.000 | 13.567.000 |
H. Cù Lao Dung đi Tp Buôn Ma Thuột 497 km (11 giờ 26 phút) | 5.540.000 | 7.756.000 | 10.256.000 | 13.756.000 |
Vĩnh Châu, Sóc Trăng đi Tp Buôn Ma Thuột 572 km (11 giờ 53 phút) | 5.360.000 | 7.504.000 | 10.004.000 | 13.504.000 |
Kế Sách đi Tp Buôn Ma Thuột 511 km (10 giờ 48 phút) | 6.198.000 | 8.677.200 | 11.177.200 | 14.677.200 |
Thạnh Trị, Sóc trăng đi Tp Buôn Ma Thuột 564 km (11 giờ 39 phút) | 5.904.000 | 8.265.600 | 10.765.600 | 14.265.600 |
Bảng giá xe Limousin Bạc Liêu đi Tp Buôn Ma Thuột | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Bạc Liêu đi Tp Buôn Ma Thuột 584 km (11 giờ 59 phút) | 7.374.000 | 10.323.600 | 12.823.600 | 16.323.600 |
H. Phước Long đi Tp Buôn Ma Thuột 197 km (4 giờ 6 phút) | 10.874.000 | 15.223.600 | 17.723.600 | 21.223.600 |
H. Vĩnh Lợi đi Tp Buôn Ma Thuột 579 km (11 giờ 52 phút) | 6.646.000 | 9.304.400 | 11.804.400 | 15.304.400 |
H. Giá Rai đi Tp Buôn Ma Thuột 599 km (12 giờ 26 phút) | 11.294.000 | 15.811.600 | 18.311.600 | 21.811.600 |
H. Đông Hải đi Tp Buôn Ma Thuột 614 km (12 giờ 53 phút) | 13.338.000 | 18.673.200 | 21.173.200 | 24.673.200 |
Hồng Dân đi Tp Buôn Ma Thuột 586 km (12 giờ 15 phút) | 12.386.000 | 17.340.400 | 19.840.400 | 23.340.400 |
Hòa Bình, bạc Liêu đi Tp Buôn Ma Thuột 594 km (12 giờ 14 phút) | 8.774.000 | 12.283.600 | 14.783.600 | 18.283.600 |
Bảng giá xe Limousin Cà Mau đi Tp Buôn Ma Thuột | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Cà Mau đi Tp Buôn Ma Thuột 625 km (12 giờ 51 phút) | 2.760.000 | 3.864.000 | 6.364.000 | 9.864.000 |
H. Thới Bình đi Tp Buôn Ma Thuột 610 km (12 giờ 54 phút) | 3.722.000 | 5.210.800 | 7.710.800 | 11.210.800 |
H. Trần Văn Thời đi Tp Buôn Ma Thuột 630 km (13 giờ 23 phút) | 3.400.000 | 4.760.000 | 7.260.000 | 10.760.000 |
H. Cái Nước đi Tp Buôn Ma Thuột 652 km (13 giờ 28 phút) | 3.480.000 | 4.872.000 | 7.372.000 | 10.872.000 |
H. Ngọc Hiển đi Tp Buôn Ma Thuột 701 km (14 giờ 40 phút) | 4.064.000 | 5.689.600 | 8.189.600 | 11.689.600 |
H. Đầm Dơi đi Tp Buôn Ma Thuột 641 km (13 giờ 11 phút) | 3.120.000 | 4.368.000 | 6.868.000 | 10.368.000 |
H. Năm Căn đi Tp Buôn Ma Thuột 671 km (13 giờ 54 phút) | 3.524.000 | 4.933.600 | 7.433.600 | 10.933.600 |
Bảng giá xe Limousin Long An đi Tp Buôn Ma Thuột | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Tân An đi Tp Buôn Ma Thuột 380 km (8 giờ 31 phút) | 3.524.000 | 4.933.600 | 7.433.600 | 10.933.600 |
H. Bến Lức đi Tp Buôn Ma Thuột 372 km (8 giờ 7 phút) | 3.884.000 | 5.437.600 | 7.937.600 | 11.437.600 |
H. Cần Đước đi Tp Buôn Ma Thuột 371 km (8 giờ 39 phút) | 4.019.000 | 5.626.600 | 8.126.600 | 11.626.600 |
H. Cần Giuộc đi Tp Buôn Ma Thuột 362 km (8 giờ 25 phút) | 4.053.000 | 5.674.200 | 8.174.200 | 11.674.200 |
H. Đức Hòa đi Tp Buôn Ma Thuột 353 km (7 giờ 41 phút) | 3.934.000 | 5.507.600 | 8.007.600 | 11.507.600 |
H. Thủ Thừa đi Tp Buôn Ma Thuột 384 km (8 giờ 24 phút) | 3.722.000 | 5.210.800 | 7.710.800 | 11.210.800 |
H. Tân Trụ đi Tp Buôn Ma Thuột 395 km (8 giờ 41 phút) | 3.812.000 | 5.336.800 | 7.836.800 | 11.336.800 |
H. Đức Huệ đi Tp Buôn Ma Thuột 360 km (7 giờ 52 phút) | 4.325.000 | 6.055.000 | 8.555.000 | 12.055.000 |
Mộc Hóa đi Tp Buôn Ma Thuột 400 km (8 giờ 42 phút) | 3.704.000 | 5.185.600 | 7.685.600 | 11.185.600 |
Hưng Thạnh, Long An đi Tp Buôn Ma Thuột 463 km (10 giờ 3 phút) | 8.816.000 | 12.342.400 | 14.842.400 | 18.342.400 |
Bảng giá xe Limousin Tiền Giang đi Tp Buôn Ma Thuột | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Mỹ Tho đi Tp Buôn Ma Thuột 398 km (8 giờ 47 phút) | 3.344.000 | 4.681.600 | 7.181.600 | 10.681.600 |
H. Châu Thành đi Tp Buôn Ma Thuột 463 km (9 giờ 49 phút) | 13.926.000 | 19.496.400 | 21.996.400 | 25.496.400 |
H. Chợ Gạo đi Tp Buôn Ma Thuột 413 km (9 giờ 11 phút) | 3.614.000 | 5.059.600 | 7.559.600 | 11.059.600 |
H. Gò Công Đông đi Tp Buôn Ma Thuột 396 km (9 giờ 19 phút) | 4.019.000 | 5.626.600 | 8.126.600 | 11.626.600 |
H. Gò Công Tây đi Tp Buôn Ma Thuột 396 km (9 giờ 17 phút) | 3.956.000 | 5.538.400 | 8.038.400 | 11.538.400 |
H. Tân Phú Đông đi Tp Buôn Ma Thuột 405 km (9 giờ 51 phút) | 3.900.000 | 5.460.000 | 7.960.000 | 11.460.000 |
H. Cai Lậy đi Tp Buôn Ma Thuột 412 km (8 giờ 56 phút) | 3.120.000 | 4.368.000 | 6.868.000 | 10.368.000 |
H. Cái Bè đi Tp Buôn Ma Thuột 430 km (9 giờ 15 phút) | 2.860.000 | 4.004.000 | 6.504.000 | 10.004.000 |
Tân Phước đi Tp Buôn Ma Thuột 398 km (8 giờ 58 phút) | 3.326.000 | 4.656.400 | 7.156.400 | 10.656.400 |
Bảng giá xe Limousin Bến Tre đi Tp Buôn Ma Thuột | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Bến Tre đi Tp Buôn Ma Thuột 415 km (9 giờ 12 phút) | 2.820.000 | 3.948.000 | 6.448.000 | 9.948.000 |
H. Ba Tri đi Tp Buôn Ma Thuột 451 km (9 giờ 57 phút) | 3.460.000 | 4.844.000 | 7.344.000 | 10.844.000 |
H. Bình Đại đi Tp Buôn Ma Thuột 443 km (9 giờ 52 phút) | 3.236.000 | 4.530.400 | 7.030.400 | 10.530.400 |
H. Châu Thành đi Tp Buôn Ma Thuột 463 km (9 giờ 49 phút) | 13.926.000 | 19.496.400 | 21.996.400 | 25.496.400 |
H. Giồng Trôm đi Tp Buôn Ma Thuột 434 km (9 giờ 40 phút) | 3.200.000 | 4.480.000 | 6.980.000 | 10.480.000 |
H. Mỏ Cày Bắc đi Tp Buôn Ma Thuột 426 km (9 giờ 24 phút) | 2.580.000 | 3.612.000 | 6.112.000 | 9.612.000 |
H. Mỏ Cày Nam đi Tp Buôn Ma Thuột 434 km (9 giờ 36 phút) | 14.010.000 | 19.614.000 | 22.114.000 | 25.614.000 |
H. Thạnh Phú đi Tp Buôn Ma Thuột 458 km (10 giờ 10 phút) | 2.820.000 | 3.948.000 | 6.448.000 | 9.948.000 |
Bảng giá xe Limousin Đà Lạt, Bảo Lộc đi Tp Buôn Ma Thuột | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Buôn Ma Thuột đi Tp Đà Lạt 206 km (5 giờ 5 phút) | 7.794.000 | 10.911.600 | 13.411.600 | 16.911.600 |
Tp Buôn Ma Thuột đi TP Bảo Lộc 239 km (5 giờ 22 phút) | 6.058.000 | 8.481.200 | 10.981.200 | 14.481.200 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Đức Trọng 203 km (5 giờ 5 phút) | 7.136.000 | 9.990.400 | 12.490.400 | 15.990.400 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Di Linh 213 km (5 giờ 26 phút) | 6.912.000 | 9.676.800 | 12.176.800 | 15.676.800 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Bảo Lâm 251 km (5 giờ 39 phút) | 6.394.000 | 8.951.600 | 11.451.600 | 14.951.600 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Đạ Huoai 272 km (6 giờ 14 phút) | 5.624.000 | 7.873.600 | 10.373.600 | 13.873.600 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Đạ Tẻh 265 km (5 giờ 47 phút) | 5.778.000 | 8.089.200 | 10.589.200 | 14.089.200 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Cát Tiên 234 km (5 giờ 5 phút) | 6.002.000 | 8.402.800 | 10.902.800 | 14.402.800 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Lâm Hà 160 km (4 giờ 5 phút) | 7.584.000 | 10.617.600 | 13.117.600 | 16.617.600 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Lạc Dương 3,545 km (1 day 22 giờ) | 57.956.000 | 81.138.400 | 83.638.400 | 87.138.400 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Đơn Dương 201 km (5 giờ 14 phút) | 8.508.000 | 11.911.200 | 14.411.200 | 17.911.200 |
Tp Đà Lạt đi Tp Buôn Ma Thuột 206 km (5 giờ 5 phút) | 8.284.000 | 11.597.600 | 14.097.600 | 17.597.600 |
Bảng giá xe Limousin Bình Phước đi Tp Buôn Ma Thuột | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Đồng Xoài đi Tp Buôn Ma Thuột 234 km (4 giờ 59 phút) | 5.090.000 | 7.126.000 | 9.626.000 | 13.126.000 |
TX Bình Long đi Tp Buôn Ma Thuột 252 km (5 giờ 19 phút) | 5.315.000 | 7.441.000 | 9.941.000 | 13.441.000 |
TX Phước Long đi Tp Buôn Ma Thuột 197 km (4 giờ 6 phút) | 5.442.000 | 7.618.800 | 10.118.800 | 13.618.800 |
Bù Đăng đi Tp Buôn Ma Thuột 196 km (4 giờ 15 phút) | 5.414.000 | 7.579.600 | 10.079.600 | 13.579.600 |
Bù Đốp đi Tp Buôn Ma Thuột 215 km (4 giờ 34 phút) | 5.736.000 | 8.030.400 | 10.530.400 | 14.030.400 |
Bù Gia Mập đi Tp Buôn Ma Thuột 146 km (3 giờ 4 phút) | 6.142.000 | 8.598.800 | 11.098.800 | 14.598.800 |
Chơn Thành đi Tp Buôn Ma Thuột 272 km (5 giờ 50 phút) | 5.124.000 | 7.173.600 | 9.673.600 | 13.173.600 |
Đồng Phú đi Tp Buôn Ma Thuột 241 km (5 giờ 14 phút) | 5.255.000 | 7.357.000 | 9.857.000 | 13.357.000 |
Hớn Quản đi Tp Buôn Ma Thuột 255 km (5 giờ 21 phút) | 5.135.000 | 7.189.000 | 9.689.000 | 13.189.000 |
Lộc Ninh đi Tp Buôn Ma Thuột 241 km (5 giờ 4 phút) | 5.555.000 | 7.777.000 | 10.277.000 | 13.777.000 |
Bảng giá xe Limousin Đăk Lăk đi Tp Buôn Ma Thuột | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Buôn Ma Thuột đi Tp Buôn Ma Thuột 23.3 km (34 phút) | 8.046.000 | 11.264.400 | 13.764.400 | 17.264.400 |
Buôn Đôn đi Tp Buôn Ma Thuột 49.6 km (1 giờ 32 phút) | 8.340.000 | 11.676.000 | 14.176.000 | 17.676.000 |
Cư Kuin đi Tp Buôn Ma Thuột 23.3 km (34 phút) | 8.368.000 | 11.715.200 | 14.215.200 | 17.715.200 |
Cư M’gar đi Tp Buôn Ma Thuột 25.2 km (45 phút) | 8.424.000 | 11.793.600 | 14.293.600 | 17.793.600 |
Ea H’leo đi Tp Buôn Ma Thuột 110 km (2 giờ 16 phút) | 11.854.000 | 16.595.600 | 19.095.600 | 22.595.600 |
Ea Kar đi Tp Buôn Ma Thuột 57.8 km (1 giờ 28 phút) | 10.524.000 | 14.733.600 | 17.233.600 | 20.733.600 |
Ea Súp đi Tp Buôn Ma Thuột 68.8 km (1 giờ 28 phút) | 8.830.000 | 12.362.000 | 14.862.000 | 18.362.000 |
Krông Ana đi Tp Buôn Ma Thuột 31.2 km (46 phút) | 8.242.000 | 11.538.800 | 14.038.800 | 17.538.800 |
Krông Bông đi Tp Buôn Ma Thuột 73.6 km (1 giờ 42 phút) | 10.412.000 | 14.576.800 | 17.076.800 | 20.576.800 |
Krông Buk đi Tp Buôn Ma Thuột 55.5 km (1 giờ 18 phút) | 11.098.000 | 15.537.200 | 18.037.200 | 21.537.200 |
Krông Năng đi Tp Buôn Ma Thuột 71.8 km (1 giờ 52 phút) | 10.902.000 | 15.262.800 | 17.762.800 | 21.262.800 |
Krông Pắc đi Tp Buôn Ma Thuột 31.2 km (48 phút) | 10.818.000 | 15.145.200 | 17.645.200 | 21.145.200 |
Lắk đi Tp Buôn Ma Thuột 71.8 km (1 giờ 52 phút) | 10.818.000 | 15.145.200 | 17.645.200 | 21.145.200 |
M’Đrắk đi Tp Buôn Ma Thuột 88.9 km (2 giờ 4 phút) | 10.020.000 | 14.028.000 | 16.528.000 | 20.028.000 |
Bảng giá xe Limousin Đăk Nông đi Tp Buôn Ma Thuột | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Gia Nghĩa đi Tp Buôn Ma Thuột 117 km (2 giờ 30 phút) | 6.422.000 | 8.990.800 | 11.490.800 | 14.990.800 |
Cư Jút đi Tp Buôn Ma Thuột 117 km (2 giờ 30 phút) | 6.422.000 | 8.990.800 | 11.490.800 | 14.990.800 |
Đắk Glong đi Tp Buôn Ma Thuột 109 km (2 giờ 35 phút) | 7.122.000 | 9.970.800 | 12.470.800 | 15.970.800 |
Đắk Mil đi Tp Buôn Ma Thuột 57.0 km (1 giờ 17 phút) | 7.318.000 | 10.245.200 | 12.745.200 | 16.245.200 |
Đắk R’Lấp đi Tp Buôn Ma Thuột 146 km (3 giờ 11 phút) | 6.310.000 | 8.834.000 | 11.334.000 | 14.834.000 |
Đắk Song đi Tp Buôn Ma Thuột 81.1 km (1 giờ 49 phút) | 6.954.000 | 9.735.600 | 12.235.600 | 15.735.600 |
Krông Nô đi Tp Buôn Ma Thuột 43.5 km (1 giờ 6 phút) | 7.682.000 | 10.754.800 | 13.254.800 | 16.754.800 |
Tuy Đức đi Tp Buôn Ma Thuột 105 km (2 giờ 11 phút) | 6.884.000 | 9.637.600 | 12.137.600 | 15.637.600 |
Bảng giá xe Limousin Phú Yên đi Tp Buôn Ma Thuột | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tuy An đi Tp Buôn Ma Thuột 206 km (4 giờ 55 phút) | 10.776.000 | 15.086.400 | 17.586.400 | 21.086.400 |
Sơn Hòa đi Tp Buôn Ma Thuột 150 km (3 giờ 33 phút) | 11.000.000 | 15.400.000 | 17.900.000 | 21.400.000 |
Sông Hinh đi Tp Buôn Ma Thuột 126 km (2 giờ 55 phút) | 11.000.000 | 15.400.000 | 17.900.000 | 21.400.000 |
Đồng Xuân đi Tp Buôn Ma Thuột 206 km (4 giờ 47 phút) | 10.426.000 | 14.596.400 | 17.096.400 | 20.596.400 |
Phú Hòa đi Tp Buôn Ma Thuột 182 km (4 giờ 24 phút) | 11.406.000 | 15.968.400 | 18.468.400 | 21.968.400 |
Tây Hòa đi Tp Buôn Ma Thuột 169 km (4 giờ 5 phút) | 10.580.000 | 14.812.000 | 17.312.000 | 20.812.000 |
Tuy An đi Tp Buôn Ma Thuột 206 km (4 giờ 55 phút) | 10.538.000 | 14.753.200 | 17.253.200 | 20.753.200 |
Tuy Hòa đi Tp Buôn Ma Thuột 188 km (4 giờ 28 phút) | 11.000.000 | 15.400.000 | 17.900.000 | 21.400.000 |
Đông Hòa đi Tp Buôn Ma Thuột 214 km (4 giờ 17 phút) | 10.412.000 | 14.576.800 | 17.076.800 | 20.576.800 |
Bảng giá xe Limousin Bình Định đi Tp Buôn Ma Thuột | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Quy Nhơn đi Tp Buôn Ma Thuột 281 km (5 giờ 55 phút) | 11.966.000 | 16.752.400 | 19.252.400 | 22.752.400 |
An Nhơn đi Tp Buôn Ma Thuột 266 km (5 giờ 36 phút) | 11.728.000 | 16.419.200 | 18.919.200 | 22.419.200 |
Hoài Nhơn đi Tp Buôn Ma Thuột 324 km (7 giờ 0 phút) | 11.952.000 | 16.732.800 | 19.232.800 | 22.732.800 |
Phù Mỹ đi Tp Buôn Ma Thuột 366 km (8 giờ 14 phút) | 13.058.000 | 18.281.200 | 20.781.200 | 24.281.200 |
Tây Sơn đi Tp Buôn Ma Thuột 230 km (4 giờ 54 phút) | 4.724.000 | 6.613.600 | 9.113.600 | 12.613.600 |
An Lão, Bình Định đi Tp Buôn Ma Thuột 335 km (7 giờ 18 phút) | 12.414.000 | 17.379.600 | 19.879.600 | 23.379.600 |
Tuy Phước đi Tp Buôn Ma Thuột 272 km (5 giờ 46 phút) | 13.212.000 | 18.496.800 | 20.996.800 | 24.496.800 |
Hoài Ân đi Tp Buôn Ma Thuột 318 km (6 giờ 57 phút) | 11.840.000 | 16.576.000 | 19.076.000 | 22.576.000 |
Phù Cát, Bình Định đi Tp Buôn Ma Thuột 270 km (5 giờ 55 phút) | 12.974.000 | 18.163.600 | 20.663.600 | 24.163.600 |
Vân Canh đi Tp Buôn Ma Thuột 270 km (6 giờ 39 phút) | 12.232.000 | 17.124.800 | 19.624.800 | 23.124.800 |
Vĩnh Thạnh, Bình Định đi Tp Buôn Ma Thuột 262 km (5 giờ 43 phút) | 12.036.000 | 16.850.400 | 19.350.400 | 22.850.400 |











