Nhu cầu thuê xe Limousine đi Ba Tri đang ngày càng được ưa chuộng bởi những khách hàng đề cao sự riêng tư, tiện nghi và sức khỏe. Không chỉ đơn thuần là phương tiện di chuyển, dòng xe Limousine (thường là Dcar 9 chỗ hoặc 11 chỗ) biến hành trình hơn 3 tiếng về xứ dừa trở thành khoảng thời gian nghỉ ngơi, thư giãn đẳng cấp như đang ở trong một phòng chờ hạng thương gia di động.
Bảng giá thuê xe Limousine đi Ba Tri của chúng tôi được niêm yết rõ ràng và cạnh tranh nhất thị trường. Chúng tôi kiên định với chính sách báo giá trọn gói ngay từ đầu, bao gồm tất cả chi phí: xăng dầu, phí cầu đường (cầu Rạch Miễu) và lương phục vụ của tài xế. Quý khách hoàn toàn an tâm tận hưởng chuyến đi sang trọng mà không phải bận tâm về bất kỳ khoản “phí ẩn” nào phát sinh sau này.
Sự khác biệt vượt trội của Limousine nằm ở nội thất xa hoa. Những chiếc ghế bọc da cao cấp với kích thước lớn, tích hợp hệ thống massage đa điểm giúp xua tan cảm giác đau mỏi lưng – món quà sức khỏe tuyệt vời dành cho người lớn tuổi hoặc trẻ em đi đường xa. Ngoài ra, xe được trang bị đầy đủ tiện ích như: Wifi tốc độ cao, cổng sạc USB tại từng ghế, màn hình giải trí ốp trần và hệ thống đèn LED bầu trời sao lung linh.
Để đảm bảo quý khách được phục vụ bằng những chiếc xe Limousine đời mới nhất cùng đội ngũ tài xế “chuẩn 5 sao” (ăn mặc lịch sự, giao tiếp nhã nhặn, lái xe êm ái), vui lòng liên hệ đặt xe sớm và cung cấp lộ trình cụ thể. Chúng tôi cam kết mang đến một trải nghiệm di chuyển xứng tầm đẳng cấp của quý khách.
📞 Tư vấn chính xác – Báo giá nhanh qua Zalo: 0906 876 599
Bảng giá xe Limousin Tây Ninh đi Ba Tri Bến Tre | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Tây Ninh đi Ba Tri Bến Tre 189 km (4 giờ 6 phút) | 3.713.000 | 5.198.200 | 7.698.200 | 11.198.200 |
H. Tân Biên đi Ba Tri Bến Tre 222 km (4 giờ 45 phút) | 4.052.000 | 5.672.800 | 8.172.800 | 11.672.800 |
H. Tân Châu đi Ba Tri Bến Tre 227 km (4 giờ 54 phút) | 4.132.000 | 5.784.800 | 8.284.800 | 11.784.800 |
H. Dương Minh Châu đi Ba Tri Bến Tre 193 km (4 giờ 13 phút) | 3.781.000 | 5.293.400 | 7.793.400 | 11.293.400 |
H. Châu Thành đi Ba Tri Bến Tre 131 km (2 giờ 41 phút) | 3.120.000 | 4.368.000 | 6.868.000 | 10.368.000 |
H. Bến Cầu đi Ba Tri Bến Tre 172 km (3 giờ 49 phút) | 3.424.000 | 4.793.600 | 7.293.600 | 10.793.600 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Ba Tri Bến Tre 172 km (3 giờ 49 phút) | 3.424.000 | 4.793.600 | 7.293.600 | 10.793.600 |
H. Trảng Bàng đi Ba Tri Bến Tre 139 km (3 giờ 2 phút) | 3.280.000 | 4.592.000 | 7.092.000 | 10.592.000 |
Bảng giá xe Limousin Bình Dương đi Ba Tri Bến Tre | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Thủ Dầu Một đi Ba Tri Bến Tre 143 km (3 giờ 18 phút) | 3.360.000 | 4.704.000 | 7.204.000 | 10.704.000 |
TP Dĩ An đi Ba Tri Bến Tre 140 km (3 giờ 7 phút) | 3.300.000 | 4.620.000 | 7.120.000 | 10.620.000 |
TP Thuận An đi Ba Tri Bến Tre 139 km (3 giờ 9 phút) | 3.280.000 | 4.592.000 | 7.092.000 | 10.592.000 |
H. Bến Cát đi Ba Tri Bến Tre 159 km (3 giờ 43 phút) | 3.362.000 | 4.706.800 | 7.206.800 | 10.706.800 |
H. Dầu Tiếng đi Ba Tri Bến Tre 172 km (3 giờ 47 phút) | 3.596.000 | 5.034.400 | 7.534.400 | 11.034.400 |
H. Tân Uyên đi Ba Tri Bến Tre 157 km (3 giờ 36 phút) | 3.326.000 | 4.656.400 | 7.156.400 | 10.656.400 |
H. Phú Giáo đi Ba Tri Bến Tre 185 km (4 giờ 17 phút) | 3.830.000 | 5.362.000 | 7.862.000 | 11.362.000 |
Bảng giá xe Limousin Đồng Nai đi Ba Tri Bến Tre | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Biên Hòa đi Ba Tri Bến Tre 154 km (3 giờ 34 phút) | 3.272.000 | 4.580.800 | 7.080.800 | 10.580.800 |
TP Long Khánh đi Ba Tri Bến Tre 191 km (3 giờ 47 phút) | 3.938.000 | 5.513.200 | 8.013.200 | 11.513.200 |
H. Trảng Bom đi Ba Tri Bến Tre 191 km (3 giờ 47 phút) | 3.938.000 | 5.513.200 | 8.013.200 | 11.513.200 |
H. Vĩnh Cửu đi Ba Tri Bến Tre 205 km (4 giờ 47 phút) | 3.985.000 | 5.579.000 | 8.079.000 | 11.579.000 |
H. Nhơn Trạch đi Ba Tri Bến Tre 155 km (3 giờ 25 phút) | 3.290.000 | 4.606.000 | 7.106.000 | 10.606.000 |
H. Cẩm Mỹ đi Ba Tri Bến Tre 194 km (3 giờ 53 phút) | 3.992.000 | 5.588.800 | 8.088.800 | 11.588.800 |
H. Định Quán đi Ba Tri Bến Tre 231 km (4 giờ 43 phút) | 4.427.000 | 6.197.800 | 8.697.800 | 12.197.800 |
H. Long Thành đi Ba Tri Bến Tre 161 km (3 giờ 33 phút) | 3.398.000 | 4.757.200 | 7.257.200 | 10.757.200 |
Bảng giá xe Limousin Bình Phước đi Ba Tri Bến Tre | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Đồng Xoài đi Ba Tri Bến Tre 218 km (5 giờ 0 phút) | 4.206.000 | 5.888.400 | 8.388.400 | 11.888.400 |
H. Bù Đăng đi Ba Tri Bến Tre 263 km (5 giờ 59 phút) | 4.708.000 | 6.591.200 | 9.091.200 | 12.591.200 |
H. Bù Gia Mập đi Ba Tri Bến Tre 315 km (7 giờ 1 phút) | 5.225.000 | 7.315.000 | 9.815.000 | 13.315.000 |
H. Chơn Thành đi Ba Tri Bến Tre 201 km (4 giờ 21 phút) | 3.917.000 | 5.483.800 | 7.983.800 | 11.483.800 |
H. Phú Riềng đi Ba Tri Bến Tre 234 km (5 giờ 21 phút) | 4.478.000 | 6.269.200 | 8.769.200 | 12.269.200 |
H. Hớn Quản đi Ba Tri Bến Tre 234 km (5 giờ 21 phút) | 4.478.000 | 6.269.200 | 8.769.200 | 12.269.200 |
H. Lộc Ninh đi Ba Tri Bến Tre 244 km (5 giờ 15 phút) | 4.648.000 | 6.507.200 | 9.007.200 | 12.507.200 |
H. Bù Đốp đi Ba Tri Bến Tre 286 km (6 giờ 2 phút) | 5.076.000 | 7.106.400 | 9.606.400 | 13.106.400 |
Bảng giá xe Limousin Vũng Tàu đi Ba Tri Bến Tre | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Vũng Tàu đi Ba Tri Bến Tre 203 km (4 giờ 24 phút) | 3.951.000 | 5.531.400 | 8.031.400 | 11.531.400 |
TP Bà Rịa đi Ba Tri Bến Tre 195 km (4 giờ 13 phút) | 4.010.000 | 5.614.000 | 8.114.000 | 11.614.000 |
H. Châu Đức đi Ba Tri Bến Tre 192 km (4 giờ 11 phút) | 3.956.000 | 5.538.400 | 8.038.400 | 11.538.400 |
H. Xuyên Mộc đi Ba Tri Bến Tre 215 km (4 giờ 37 phút) | 4.155.000 | 5.817.000 | 8.317.000 | 11.817.000 |
H. Long Điền đi Ba Tri Bến Tre 198 km (4 giờ 17 phút) | 4.064.000 | 5.689.600 | 8.189.600 | 11.689.600 |
H. Đất Đỏ đi Ba Tri Bến Tre 204 km (4 giờ 25 phút) | 3.968.000 | 5.555.200 | 8.055.200 | 11.555.200 |
H. Tân Thành đi Ba Tri Bến Tre 96.8 km (2 giờ 15 phút) | 2.516.000 | 3.522.400 | 6.022.400 | 9.522.400 |
Bảng giá xe Limousin TP HCM đi Ba Tri Bến Tre | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Quận 1 đi Ba Tri Bến Tre 123 km (2 giờ 43 phút) | 2.960.000 | 4.144.000 | 6.644.000 | 10.144.000 |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi Ba Tri Bến Tre 124 km (2 giờ 45 phút) | 2.980.000 | 4.172.000 | 6.672.000 | 10.172.000 |
Củ Chi đi Ba Tri Bến Tre 140 km (3 giờ 4 phút) | 3.300.000 | 4.620.000 | 7.120.000 | 10.620.000 |
Nhà Bè đi Ba Tri Bến Tre 127 km (2 giờ 30 phút) | 3.040.000 | 4.256.000 | 6.756.000 | 10.256.000 |
TP Thủ Đức đi Ba Tri Bến Tre 137 km (3 giờ 3 phút) | 3.240.000 | 4.536.000 | 7.036.000 | 10.536.000 |
Quận Bình Thạnh đi Ba Tri Bến Tre 129 km (3 giờ 1 phút) | 3.080.000 | 4.312.000 | 6.812.000 | 10.312.000 |
Quận Gò Vấp đi Ba Tri Bến Tre 129 km (2 giờ 50 phút) | 3.080.000 | 4.312.000 | 6.812.000 | 10.312.000 |
Quận Tân Bình đi Ba Tri Bến Tre 122 km (2 giờ 42 phút) | 2.940.000 | 4.116.000 | 6.616.000 | 10.116.000 |
Quận Tân Phú đi Ba Tri Bến Tre 119 km (2 giờ 32 phút) | 2.880.000 | 4.032.000 | 6.532.000 | 10.032.000 |
Quận Bình Tân đi Ba Tri Bến Tre 114 km (2 giờ 21 phút) | 2.780.000 | 3.892.000 | 6.392.000 | 9.892.000 |
Bình Chánh đi Ba Tri Bến Tre 103 km (2 giờ 1 phút) | 2.560.000 | 3.584.000 | 6.084.000 | 9.584.000 |
Bảng giá xe Limousin Quảng Nam đi Ba Tri Bến Tre | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Tam Kỳ đi Ba Tri Bến Tre 959 km (15 giờ 50 phút) | 13.926.000 | 19.496.400 | 21.996.400 | 25.496.400 |
TP Hội An đi Ba Tri Bến Tre 1,009 km (16 giờ 44 phút) | 14.626.000 | 20.476.400 | 22.976.400 | 26.476.400 |
Thăng Bình đi Ba Tri Bến Tre 988 km (16 giờ 16 phút) | 14.332.000 | 20.064.800 | 22.564.800 | 26.064.800 |
Quế Sơn đi Ba Tri Bến Tre 997 km (16 giờ 37 phút) | 14.458.000 | 20.241.200 | 22.741.200 | 26.241.200 |
Hiệp Đức đi Ba Tri Bến Tre 1,016 km (17 giờ 2 phút) | 14.724.000 | 20.613.600 | 23.113.600 | 26.613.600 |
Núi Thành đi Ba Tri Bến Tre 943 km (15 giờ 39 phút) | 13.702.000 | 19.182.800 | 21.682.800 | 25.182.800 |
Tiên Phước đi Ba Tri Bến Tre 981 km (16 giờ 25 phút) | 14.234.000 | 19.927.600 | 22.427.600 | 25.927.600 |
Phú Ninh, Quảng Nam đi Ba Tri Bến Tre 964 km (15 giờ 54 phút) | 13.996.000 | 19.594.400 | 22.094.400 | 25.594.400 |
Bắc Trà My đi Ba Tri Bến Tre 1,001 km (17 giờ 0 phút) | 14.514.000 | 20.319.600 | 22.819.600 | 26.319.600 |
Nam Trà My đi Ba Tri Bến Tre 993 km (17 giờ 57 phút) | 14.402.000 | 20.162.800 | 22.662.800 | 26.162.800 |
Đông Giang đi Ba Tri Bến Tre 1,075 km (17 giờ 58 phút) | 15.550.000 | 21.770.000 | 24.270.000 | 27.770.000 |
Tây Giang đi Ba Tri Bến Tre 1,127 km (19 giờ 24 phút) | 16.278.000 | 22.789.200 | 25.289.200 | 28.789.200 |
Đà Nắng đi Ba Tri Bến Tre 1,032 km (16 giờ 52 phút) | 14.948.000 | 20.927.200 | 23.427.200 | 26.927.200 |
Bảng giá xe Limousin Kon Tum đi Ba Tri Bến Tre | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Kon Tum đi Ba Tri Bến Tre 847 km (14 giờ 22 phút) | 12.358.000 | 17.301.200 | 19.801.200 | 23.301.200 |
H. Đăk Glei đi Ba Tri Bến Tre 971 km (16 giờ 52 phút) | 14.094.000 | 19.731.600 | 22.231.600 | 25.731.600 |
H. Ngọc Hồi, Kon Tum đi Ba Tri Bến Tre 936 km (16 giờ 16 phút) | 13.604.000 | 19.045.600 | 21.545.600 | 25.045.600 |
H. Đăk Tô đi Ba Tri Bến Tre 898 km (15 giờ 18 phút) | 13.072.000 | 18.300.800 | 20.800.800 | 24.300.800 |
H. Kon Plông đi Ba Tri Bến Tre 898 km (15 giờ 18 phút) | 13.562.000 | 18.986.800 | 21.486.800 | 24.986.800 |
H. Kon Rẫy đi Ba Tri Bến Tre 898 km (15 giờ 18 phút) | 13.562.000 | 18.986.800 | 21.486.800 | 24.986.800 |
H. Sa Thầy đi Ba Tri Bến Tre 875 km (15 giờ 0 phút) | 12.750.000 | 17.850.000 | 20.350.000 | 23.850.000 |
H. Tu Mơ Rông đi Ba Tri Bến Tre 933 km (16 giờ 9 phút) | 13.562.000 | 18.986.800 | 21.486.800 | 24.986.800 |
Bảng giá xe Limousin Vĩnh Long đi Ba Tri Bến Tre | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Vĩnh Long đi Ba Tri Bến Tre 105 km (2 giờ 36 phút) | 2.600.000 | 3.640.000 | 6.140.000 | 9.640.000 |
H. Bình Minh đi Ba Tri Bến Tre 139 km (2 giờ 35 phút) | 3.280.000 | 4.592.000 | 7.092.000 | 10.592.000 |
H. Long Hồ đi Ba Tri Bến Tre 109 km (2 giờ 35 phút) | 2.680.000 | 3.752.000 | 6.252.000 | 9.752.000 |
H. Mang Thít đi Ba Tri Bến Tre 109 km (2 giờ 40 phút) | 2.680.000 | 3.752.000 | 6.252.000 | 9.752.000 |
H. Trà Ôn đi Ba Tri Bến Tre 117 km (2 giờ 47 phút) | 2.840.000 | 3.976.000 | 6.476.000 | 9.976.000 |
H. Vũng Liêm đi Ba Tri Bến Tre 83.1 km (1 giờ 59 phút) | 2.243.000 | 3.140.200 | 5.640.200 | 9.140.200 |
Bình Tân, Vĩnh Long đi Ba Tri Bến Tre 145 km (2 giờ 48 phút) | 3.400.000 | 4.760.000 | 7.260.000 | 10.760.000 |
Bảng giá xe Limousin Phan Thiết, Mũi Né đi Ba Tri Bến Tre | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Phan Thiết đi Ba Tri Bến Tre 286 km (4 giờ 59 phút) | 5.076.000 | 7.106.400 | 9.606.400 | 13.106.400 |
Hàm Thuận Bắc đi Ba Tri Bến Tre 301 km (5 giờ 6 phút) | 5.015.000 | 7.021.000 | 9.521.000 | 13.021.000 |
Hàm Thuận Nam đi Ba Tri Bến Tre 258 km (4 giờ 38 phút) | 4.628.000 | 6.479.200 | 8.979.200 | 12.479.200 |
Bắc Bình đi Ba Tri Bến Tre 329 km (5 giờ 22 phút) | 5.435.000 | 7.609.000 | 10.109.000 | 13.609.000 |
Tánh Linh đi Ba Tri Bến Tre 276 km (5 giờ 5 phút) | 4.916.000 | 6.882.400 | 9.382.400 | 12.882.400 |
Đức Linh đi Ba Tri Bến Tre 244 km (4 giờ 51 phút) | 4.648.000 | 6.507.200 | 9.007.200 | 12.507.200 |
TP Mũi Né đi Ba Tri Bến Tre 311 km (5 giờ 31 phút) | 5.165.000 | 7.231.000 | 9.731.000 | 13.231.000 |
Lagi đi Ba Tri Bến Tre 263 km (4 giờ 43 phút) | 4.708.000 | 6.591.200 | 9.091.200 | 12.591.200 |
Tuy Phong đi Ba Tri Bến Tre 376 km (6 giờ 29 phút) | 5.764.000 | 8.069.600 | 10.569.600 | 14.069.600 |
Phan Rí đi Ba Tri Bến Tre 356 km (5 giờ 54 phút) | 5.484.000 | 7.677.600 | 10.177.600 | 13.677.600 |
Bảng giá xe Limousin Nha Trang, Cam Ranh đi Ba Tri Bến Tre | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Nha Trang đi Ba Tri Bến Tre 508 km (7 giờ 57 phút) | 7.612.000 | 10.656.800 | 13.156.800 | 16.656.800 |
TP Cam Ranh đi Ba Tri Bến Tre 460 km (7 giờ 12 phút) | 6.940.000 | 9.716.000 | 12.216.000 | 15.716.000 |
Diên Khánh đi Ba Tri Bến Tre 502 km (7 giờ 46 phút) | 7.528.000 | 10.539.200 | 13.039.200 | 16.539.200 |
Cam Lâm đi Ba Tri Bến Tre 477 km (7 giờ 22 phút) | 7.178.000 | 10.049.200 | 12.549.200 | 16.049.200 |
Khánh Vĩnh đi Ba Tri Bến Tre 520 km (8 giờ 3 phút) | 7.780.000 | 10.892.000 | 13.392.000 | 16.892.000 |
Khánh Sơn đi Ba Tri Bến Tre 500 km (8 giờ 17 phút) | 7.500.000 | 10.500.000 | 13.000.000 | 16.500.000 |
Ninh Hòa đi Ba Tri Bến Tre 541 km (8 giờ 14 phút) | 8.074.000 | 11.303.600 | 13.803.600 | 17.303.600 |
Bảng giá xe Limousin Phan Rang, Vĩnh Hy đi Ba Tri Bến Tre | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Phan Rang đi Ba Tri Bến Tre 423 km (6 giờ 43 phút) | 6.422.000 | 8.990.800 | 11.490.800 | 14.990.800 |
Vĩnh Hy đi Ba Tri Bến Tre 460 km (7 giờ 32 phút) | 6.940.000 | 9.716.000 | 12.216.000 | 15.716.000 |
H. Ninh Phước đi Ba Tri Bến Tre 418 km (6 giờ 56 phút) | 6.352.000 | 8.892.800 | 11.392.800 | 14.892.800 |
Vĩnh Hy đi Ba Tri Bến Tre 460 km (7 giờ 32 phút) | 6.940.000 | 9.716.000 | 12.216.000 | 15.716.000 |
H. Thuận Nam đi Ba Tri Bến Tre 398 km (6 giờ 28 phút) | 6.072.000 | 8.500.800 | 11.000.800 | 14.500.800 |
H. Bác Ái đi Ba Tri Bến Tre 451 km (7 giờ 16 phút) | 6.814.000 | 9.539.600 | 12.039.600 | 15.539.600 |
Ninh Hải đi Ba Tri Bến Tre 451 km (7 giờ 23 phút) | 6.814.000 | 9.539.600 | 12.039.600 | 15.539.600 |
Ninh Sơn đi Ba Tri Bến Tre 438 km (6 giờ 59 phút) | 6.632.000 | 9.284.800 | 11.784.800 | 15.284.800 |
Bảng giá xe Limousin Quảng Ngãi đi Ba Tri Bến Tre | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Quảng Ngãi đi Ba Tri Bến Tre 886 km (14 giờ 55 phút) | 12.904.000 | 18.065.600 | 20.565.600 | 24.065.600 |
Ba Tơ đi Ba Tri Bến Tre 894 km (15 giờ 1 phút) | 13.016.000 | 18.222.400 | 20.722.400 | 24.222.400 |
Bình Sơn đi Ba Tri Bến Tre 911 km (15 giờ 29 phút) | 13.254.000 | 18.555.600 | 21.055.600 | 24.555.600 |
Đức Phổ đi Ba Tri Bến Tre 846 km (14 giờ 4 phút) | 12.344.000 | 17.281.600 | 19.781.600 | 23.281.600 |
Mộ Đức đi Ba Tri Bến Tre 863 km (14 giờ 24 phút) | 12.582.000 | 17.614.800 | 20.114.800 | 23.614.800 |
Nghĩa Hành đi Ba Tri Bến Tre 880 km (14 giờ 49 phút) | 12.820.000 | 17.948.000 | 20.448.000 | 23.948.000 |
Sơn Tịnh đi Ba Tri Bến Tre 900 km (15 giờ 7 phút) | 13.100.000 | 18.340.000 | 20.840.000 | 24.340.000 |
Tây Trà đi Ba Tri Bến Tre 928 km (15 giờ 46 phút) | 13.492.000 | 18.888.800 | 21.388.800 | 24.888.800 |
Trà Bồng đi Ba Tri Bến Tre 928 km (15 giờ 46 phút) | 13.492.000 | 18.888.800 | 21.388.800 | 24.888.800 |
Bảng giá xe Limousin Trà Vinh đi Ba Tri Bến Tre | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Trà Vinh đi Ba Tri Bến Tre 78.0 km (1 giờ 47 phút) | 2.450.000 | 3.430.000 | 5.930.000 | 9.430.000 |
H. Càng Long đi Ba Tri Bến Tre 76.7 km (1 giờ 46 phút) | 2.400.000 | 3.360.000 | 5.860.000 | 9.360.000 |
H. Cầu Kè đi Ba Tri Bến Tre 103 km (2 giờ 25 phút) | 2.560.000 | 3.584.000 | 6.084.000 | 9.584.000 |
H. Cầu Ngang đi Ba Tri Bến Tre 107 km (2 giờ 27 phút) | 2.640.000 | 3.696.000 | 6.196.000 | 9.696.000 |
H. Duyên Hải đi Ba Tri Bến Tre 128 km (2 giờ 52 phút) | 3.060.000 | 4.284.000 | 6.784.000 | 10.284.000 |
H. Tiểu Cần đi Ba Tri Bến Tre 98.8 km (2 giờ 18 phút) | 2.558.000 | 3.581.200 | 6.081.200 | 9.581.200 |
H. Trà Cú đi Ba Tri Bến Tre 113 km (2 giờ 42 phút) | 2.760.000 | 3.864.000 | 6.364.000 | 9.864.000 |
H. Châu Thành đi Ba Tri Bến Tre 131 km (2 giờ 41 phút) | 3.120.000 | 4.368.000 | 6.868.000 | 10.368.000 |
Bảng giá xe Limousin Đồng Tháp đi Ba Tri Bến Tre | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Cao Lãnh đi Ba Tri Bến Tre 143 km (3 giờ 3 phút) | 3.360.000 | 4.704.000 | 7.204.000 | 10.704.000 |
TP Sa Đéc đi Ba Tri Bến Tre 135 km (2 giờ 46 phút) | 3.200.000 | 4.480.000 | 6.980.000 | 10.480.000 |
H. Hồng Ngự đi Ba Tri Bến Tre 186 km (4 giờ 8 phút) | 3.848.000 | 5.387.200 | 7.887.200 | 11.387.200 |
H. Lai Vung đi Ba Tri Bến Tre 148 km (3 giờ 6 phút) | 3.460.000 | 4.844.000 | 7.344.000 | 10.844.000 |
H. Lấp Vò đi Ba Tri Bến Tre 162 km (3 giờ 19 phút) | 3.416.000 | 4.782.400 | 7.282.400 | 10.782.400 |
H. Thanh Bình đi Ba Tri Bến Tre 164 km (3 giờ 35 phút) | 3.452.000 | 4.832.800 | 7.332.800 | 10.832.800 |
H. Tháp Mười đi Ba Tri Bến Tre 113 km (2 giờ 41 phút) | 2.760.000 | 3.864.000 | 6.364.000 | 9.864.000 |
Bảng giá xe Limousin An Giang đi Ba Tri Bến Tre | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Long Xuyên đi Ba Tri Bến Tre 180 km (3 giờ 38 phút) | 3.740.000 | 5.236.000 | 7.736.000 | 11.236.000 |
TP Châu Đốc đi Ba Tri Bến Tre 236 km (4 giờ 59 phút) | 4.512.000 | 6.316.800 | 8.816.800 | 12.316.800 |
H. Châu Phú đi Ba Tri Bến Tre 224 km (4 giờ 39 phút) | 4.308.000 | 6.031.200 | 8.531.200 | 12.031.200 |
H. Chợ Mới đi Ba Tri Bến Tre 182 km (3 giờ 57 phút) | 3.776.000 | 5.286.400 | 7.786.400 | 11.286.400 |
H. Phú Tân đi Ba Tri Bến Tre 194 km (4 giờ 55 phút) | 3.992.000 | 5.588.800 | 8.088.800 | 11.588.800 |
H. Tân Châu đi Ba Tri Bến Tre 227 km (4 giờ 54 phút) | 4.359.000 | 6.102.600 | 8.602.600 | 12.102.600 |
H. Thoại Sơn đi Ba Tri Bến Tre 219 km (4 giờ 36 phút) | 4.223.000 | 5.912.200 | 8.412.200 | 11.912.200 |
Bảng giá xe Limousin Kiên Giang đi Ba Tri Bến Tre | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Rạch Giá đi Ba Tri Bến Tre 232 km (4 giờ 28 phút) | 4.444.000 | 6.221.600 | 8.721.600 | 12.221.600 |
TP Hà Tiên đi Ba Tri Bến Tre 318 km (6 giờ 21 phút) | 5.270.000 | 7.378.000 | 9.878.000 | 13.378.000 |
Châu Thành, Kiên Giang đi Ba Tri Bến Tre 228 km (4 giờ 18 phút) | 4.376.000 | 6.126.400 | 8.626.400 | 12.126.400 |
H. Hòn Đất đi Ba Tri Bến Tre 257 km (4 giờ 59 phút) | 4.612.000 | 6.456.800 | 8.956.800 | 12.456.800 |
H. Kiên Lương đi Ba Tri Bến Tre 293 km (5 giờ 48 phút) | 5.188.000 | 7.263.200 | 9.763.200 | 13.263.200 |
H. Phú Quốc đi Ba Tri Bến Tre 391 km (9 giờ 33 phút) | 5.974.000 | 8.363.600 | 10.863.600 | 14.363.600 |
H. Tân Hiệp đi Ba Tri Bến Tre 222 km (4 giờ 9 phút) | 4.274.000 | 5.983.600 | 8.483.600 | 11.983.600 |
An Minh đi Ba Tri Bến Tre 280 km (5 giờ 37 phút) | 4.980.000 | 6.972.000 | 9.472.000 | 12.972.000 |
An Biên đi Ba Tri Bến Tre 245 km (4 giờ 43 phút) | 4.665.000 | 6.531.000 | 9.031.000 | 12.531.000 |
Rạch Sỏi đi Ba Tri Bến Tre 226 km (4 giờ 16 phút) | 4.342.000 | 6.078.800 | 8.578.800 | 12.078.800 |
Gò Quao đi Ba Tri Bến Tre 215 km (4 giờ 8 phút) | 4.155.000 | 5.817.000 | 8.317.000 | 11.817.000 |
Bảng giá xe Limousin Cần Thơ đi Ba Tri Bến Tre | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Cần Thơ đi Ba Tri Bến Tre 153 km (2 giờ 57 phút) | 3.254.000 | 4.555.600 | 7.055.600 | 10.555.600 |
H. Thới Lai đi Ba Tri Bến Tre 174 km (3 giờ 25 phút) | 3.632.000 | 5.084.800 | 7.584.800 | 11.084.800 |
H. Vĩnh Thạnh đi Ba Tri Bến Tre 787 km (12 giờ 54 phút) | 11.518.000 | 16.125.200 | 18.625.200 | 22.125.200 |
H. Bình Thủy đi Ba Tri Bến Tre 157 km (3 giờ 2 phút) | 3.326.000 | 4.656.400 | 7.156.400 | 10.656.400 |
Ô Môn đi Ba Tri Bến Tre 177 km (3 giờ 34 phút) | 3.686.000 | 5.160.400 | 7.660.400 | 11.160.400 |
Phong Điền đi Ba Tri Bến Tre 166 km (3 giờ 11 phút) | 3.488.000 | 4.883.200 | 7.383.200 | 10.883.200 |
Cờ Đỏ, Cần Thơ đi Ba Tri Bến Tre 190 km (3 giờ 52 phút) | 3.632.000 | 5.084.800 | 7.584.800 | 11.084.800 |
Bảng giá xe Limousin Hậu Giang đi Ba Tri Bến Tre | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Vị Thanh đi Ba Tri Bến Tre 194 km (3 giờ 41 phút) | 3.992.000 | 5.588.800 | 8.088.800 | 11.588.800 |
H. Châu Thành, Hậu Giang đi Ba Tri Bến Tre 166 km (3 giờ 14 phút) | 3.488.000 | 4.883.200 | 7.383.200 | 10.883.200 |
H. Long Mỹ đi Ba Tri Bến Tre 206 km (3 giờ 56 phút) | 4.002.000 | 5.602.800 | 8.102.800 | 11.602.800 |
H. Phụng Hiệp đi Ba Tri Bến Tre 178 km (3 giờ 27 phút) | 3.704.000 | 5.185.600 | 7.685.600 | 11.185.600 |
H. Vị Thủy đi Ba Tri Bến Tre 194 km (3 giờ 41 phút) | 3.992.000 | 5.588.800 | 8.088.800 | 11.588.800 |
Ngã Bảy đi Ba Tri Bến Tre 177 km (3 giờ 21 phút) | 3.686.000 | 5.160.400 | 7.660.400 | 11.160.400 |
Bảng giá xe Limousin Sóc Trăng đi Ba Tri Bến Tre | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Sóc Trăng đi Ba Tri Bến Tre 135 km (4 giờ 0 phút) | 3.200.000 | 4.480.000 | 6.980.000 | 10.480.000 |
H. Châu Thành đi Ba Tri Bến Tre 131 km (2 giờ 41 phút) | 3.120.000 | 4.368.000 | 6.868.000 | 10.368.000 |
H. Mỹ Tú đi Ba Tri Bến Tre 207 km (4 giờ 2 phút) | 4.019.000 | 5.626.600 | 8.126.600 | 11.626.600 |
H. Mỹ Xuyên đi Ba Tri Bến Tre 214 km (4 giờ 6 phút) | 4.138.000 | 5.793.200 | 8.293.200 | 11.793.200 |
H. Long Phú đi Ba Tri Bến Tre 130 km (3 giờ 35 phút) | 3.100.000 | 4.340.000 | 6.840.000 | 10.340.000 |
H. Trần Đề đi Ba Tri Bến Tre 143 km (3 giờ 50 phút) | 3.360.000 | 4.704.000 | 7.204.000 | 10.704.000 |
H. Cù Lao Dung đi Ba Tri Bến Tre 122 km (3 giờ 18 phút) | 2.940.000 | 4.116.000 | 6.616.000 | 10.116.000 |
Vĩnh Châu, Sóc Trăng đi Ba Tri Bến Tre 183 km (4 giờ 48 phút) | 3.794.000 | 5.311.600 | 7.811.600 | 11.311.600 |
Kế Sách đi Ba Tri Bến Tre 179 km (3 giờ 40 phút) | 3.722.000 | 5.210.800 | 7.710.800 | 11.210.800 |
Thạnh Trị, Sóc trăng đi Ba Tri Bến Tre 233 km (4 giờ 31 phút) | 4.461.000 | 6.245.400 | 8.745.400 | 12.245.400 |
Bảng giá xe Limousin Bạc Liêu đi Ba Tri Bến Tre | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Bạc Liêu đi Ba Tri Bến Tre 253 km (4 giờ 51 phút) | 4.548.000 | 6.367.200 | 8.867.200 | 12.367.200 |
H. Phước Long đi Ba Tri Bến Tre 265 km (6 giờ 1 phút) | 4.740.000 | 6.636.000 | 9.136.000 | 12.636.000 |
H. Vĩnh Lợi đi Ba Tri Bến Tre 247 km (4 giờ 44 phút) | 4.699.000 | 6.578.600 | 9.078.600 | 12.578.600 |
H. Giá Rai đi Ba Tri Bến Tre 268 km (5 giờ 18 phút) | 4.788.000 | 6.703.200 | 9.203.200 | 12.703.200 |
H. Đông Hải đi Ba Tri Bến Tre 283 km (5 giờ 45 phút) | 5.028.000 | 7.039.200 | 9.539.200 | 13.039.200 |
Hồng Dân đi Ba Tri Bến Tre 255 km (5 giờ 7 phút) | 4.580.000 | 6.412.000 | 8.912.000 | 12.412.000 |
Hòa Bình, bạc Liêu đi Ba Tri Bến Tre 263 km (5 giờ 6 phút) | 4.708.000 | 6.591.200 | 9.091.200 | 12.591.200 |
Bảng giá xe Limousin Cà Mau đi Ba Tri Bến Tre | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Cà Mau đi Ba Tri Bến Tre 293 km (5 giờ 43 phút) | 5.188.000 | 7.263.200 | 9.763.200 | 13.263.200 |
H. Thới Bình đi Ba Tri Bến Tre 279 km (5 giờ 47 phút) | 4.964.000 | 6.949.600 | 9.449.600 | 12.949.600 |
H. Trần Văn Thời đi Ba Tri Bến Tre 318 km (6 giờ 16 phút) | 5.270.000 | 7.378.000 | 9.878.000 | 13.378.000 |
H. Cái Nước đi Ba Tri Bến Tre 320 km (6 giờ 20 phút) | 5.300.000 | 7.420.000 | 9.920.000 | 13.420.000 |
H. Ngọc Hiển đi Ba Tri Bến Tre 369 km (7 giờ 32 phút) | 5.666.000 | 7.932.400 | 10.432.400 | 13.932.400 |
H. Đầm Dơi đi Ba Tri Bến Tre 310 km (6 giờ 4 phút) | 5.150.000 | 7.210.000 | 9.710.000 | 13.210.000 |
H. Năm Căn đi Ba Tri Bến Tre 340 km (6 giờ 46 phút) | 5.600.000 | 7.840.000 | 10.340.000 | 13.840.000 |
Bảng giá xe Limousin Long An đi Ba Tri Bến Tre | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Tân An đi Ba Tri Bến Tre 70.8 km (1 giờ 43 phút) | 2.250.000 | 3.150.000 | 5.650.000 | 9.150.000 |
H. Bến Lức đi Ba Tri Bến Tre 99.7 km (2 giờ 3 phút) | 2.579.000 | 3.610.600 | 6.110.600 | 9.610.600 |
H. Cần Đước đi Ba Tri Bến Tre 119 km (2 giờ 32 phút) | 2.880.000 | 4.032.000 | 6.532.000 | 10.032.000 |
H. Cần Giuộc đi Ba Tri Bến Tre 120 km (2 giờ 23 phút) | 2.900.000 | 4.060.000 | 6.560.000 | 10.060.000 |
H. Đức Hòa đi Ba Tri Bến Tre 114 km (2 giờ 21 phút) | 2.780.000 | 3.892.000 | 6.392.000 | 9.892.000 |
H. Thủ Thừa đi Ba Tri Bến Tre 82.9 km (2 giờ 3 phút) | 2.222.000 | 3.110.800 | 5.610.800 | 9.110.800 |
H. Tân Trụ đi Ba Tri Bến Tre 87.7 km (2 giờ 7 phút) | 2.327.000 | 3.257.800 | 5.757.800 | 9.257.800 |
H. Đức Huệ đi Ba Tri Bến Tre 137 km (2 giờ 52 phút) | 3.240.000 | 4.536.000 | 7.036.000 | 10.536.000 |
Mộc Hóa đi Ba Tri Bến Tre 122 km (2 giờ 55 phút) | 2.940.000 | 4.116.000 | 6.616.000 | 10.116.000 |
Hưng Thạnh, Long An đi Ba Tri Bến Tre 157 km (3 giờ 31 phút) | 3.326.000 | 4.656.400 | 7.156.400 | 10.656.400 |
Bảng giá xe Limousin Tiền Giang đi Ba Tri Bến Tre | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Mỹ Tho đi Ba Tri Bến Tre 50.4 km (1 giờ 13 phút) | 2.000.000 | 2.800.000 | 5.300.000 | 8.800.000 |
H. Châu Thành đi Ba Tri Bến Tre 131 km (2 giờ 41 phút) | 3.120.000 | 4.368.000 | 6.868.000 | 10.368.000 |
H. Chợ Gạo đi Ba Tri Bến Tre 62.5 km (1 giờ 36 phút) | 2.050.000 | 2.870.000 | 5.370.000 | 8.870.000 |
H. Gò Công Đông đi Ba Tri Bến Tre 96.3 km (2 giờ 27 phút) | 2.516.000 | 3.522.400 | 6.022.400 | 9.522.400 |
H. Gò Công Tây đi Ba Tri Bến Tre 81.3 km (2 giờ 1 phút) | 2.201.000 | 3.081.400 | 5.581.400 | 9.081.400 |
H. Tân Phú Đông đi Ba Tri Bến Tre 89.6 km (2 giờ 33 phút) | 2.369.000 | 3.316.600 | 5.816.600 | 9.316.600 |
H. Cai Lậy đi Ba Tri Bến Tre 75.5 km (1 giờ 41 phút) | 2.375.000 | 3.325.000 | 5.825.000 | 9.325.000 |
H. Cái Bè đi Ba Tri Bến Tre 84.9 km (2 giờ 6 phút) | 2.264.000 | 3.169.600 | 5.669.600 | 9.169.600 |
Tân Phước đi Ba Tri Bến Tre 81.5 km (1 giờ 52 phút) | 2.201.000 | 3.081.400 | 5.581.400 | 9.081.400 |
Bảng giá xe Limousin Bến Tre đi Ba Tri Bến Tre | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Bến Tre đi Ba Tri Bến Tre 35.8 km (53 phút) | 1.550.000 | 2.170.000 | 4.670.000 | 8.170.000 |
H. Ba Tri đi Ba Tri Bến Tre 3.5 km (8 phút) | 1.550.000 | 2.170.000 | 4.670.000 | 8.170.000 |
H. Bình Đại đi Ba Tri Bến Tre 25.1 km (41 phút) | 1.500.000 | 2.100.000 | 4.600.000 | 8.100.000 |
H. Châu Thành đi Ba Tri Bến Tre 131 km (2 giờ 41 phút) | 4.155.000 | 5.817.000 | 8.317.000 | 11.817.000 |
H. Giồng Trôm đi Ba Tri Bến Tre 20.1 km (30 phút) | 1.500.000 | 2.100.000 | 4.600.000 | 8.100.000 |
H. Mỏ Cày Bắc đi Ba Tri Bến Tre 50.0 km (1 giờ 16 phút) | 2.000.000 | 2.800.000 | 5.300.000 | 8.800.000 |
H. Mỏ Cày Nam đi Ba Tri Bến Tre 58.1 km (1 giờ 28 phút) | 1.950.000 | 2.730.000 | 5.230.000 | 8.730.000 |
H. Thạnh Phú đi Ba Tri Bến Tre 19.9 km (1 giờ 1 phút) | 1.500.000 | 2.100.000 | 4.600.000 | 8.100.000 |
Bảng giá xe Limousin Đà Lạt, Bảo Lộc đi Ba Tri Bến Tre | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Ba Tri Bến Tre đi Tp Đà Lạt 432 km (8 giờ 3 phút) | 6.548.000 | 9.167.200 | 11.667.200 | 15.167.200 |
Ba Tri Bến Tre đi TP Bảo Lộc 309 km (6 giờ 35 phút) | 5.135.000 | 7.189.000 | 9.689.000 | 13.189.000 |
Ba Tri Bến Tre đi Đức Trọng 385 km (7 giờ 13 phút) | 5.890.000 | 8.246.000 | 10.746.000 | 14.246.000 |
Ba Tri Bến Tre đi Di Linh 370 km (6 giờ 48 phút) | 5.680.000 | 7.952.000 | 10.452.000 | 13.952.000 |
Ba Tri Bến Tre đi Bảo Lâm 332 km (7 giờ 4 phút) | 6.618.000 | 9.265.200 | 11.765.200 | 15.265.200 |
Ba Tri Bến Tre đi Đạ Huoai 278 km (5 giờ 44 phút) | 4.948.000 | 6.927.200 | 9.427.200 | 12.927.200 |
Ba Tri Bến Tre đi Đạ Tẻh 289 km (6 giờ 8 phút) | 5.124.000 | 7.173.600 | 9.673.600 | 13.173.600 |
Ba Tri Bến Tre đi Cát Tiên 305 km (6 giờ 31 phút) | 5.075.000 | 7.105.000 | 9.605.000 | 13.105.000 |
Ba Tri Bến Tre đi Lâm Hà 418 km (7 giờ 51 phút) | 6.352.000 | 8.892.800 | 11.392.800 | 14.892.800 |
Ba Tri Bến Tre đi Lạc Dương 4,016 km (2 days 4 giờ) | 7.234.000 | 10.127.600 | 12.627.600 | 16.127.600 |
Ba Tri Bến Tre đi Đơn Dương 427 km (8 giờ 12 phút) | 6.478.000 | 9.069.200 | 11.569.200 | 15.069.200 |
Tp Đà Lạt đi Ba Tri Bến Tre 432 km (8 giờ 3 phút) | 7.052.000 | 9.872.800 | 12.372.800 | 15.872.800 |
Bảng giá xe Limousin Bình Phước đi Ba Tri Bến Tre | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Đồng Xoài đi Ba Tri Bến Tre 218 km (5 giờ 0 phút) | 4.206.000 | 5.888.400 | 8.388.400 | 11.888.400 |
TX Bình Long đi Ba Tri Bến Tre 232 km (5 giờ 0 phút) | 4.444.000 | 6.221.600 | 8.721.600 | 12.221.600 |
TX Phước Long đi Ba Tri Bến Tre 265 km (6 giờ 1 phút) | 4.740.000 | 6.636.000 | 9.136.000 | 12.636.000 |
Bù Đăng đi Ba Tri Bến Tre 263 km (5 giờ 59 phút) | 4.708.000 | 6.591.200 | 9.091.200 | 12.591.200 |
Bù Đốp đi Ba Tri Bến Tre 286 km (6 giờ 2 phút) | 5.076.000 | 7.106.400 | 9.606.400 | 13.106.400 |
Bù Gia Mập đi Ba Tri Bến Tre 315 km (7 giờ 1 phút) | 5.225.000 | 7.315.000 | 9.815.000 | 13.315.000 |
Chơn Thành đi Ba Tri Bến Tre 201 km (4 giờ 21 phút) | 3.917.000 | 5.483.800 | 7.983.800 | 11.483.800 |
Đồng Phú đi Ba Tri Bến Tre 229 km (5 giờ 20 phút) | 4.393.000 | 6.150.200 | 8.650.200 | 12.150.200 |
Hớn Quản đi Ba Tri Bến Tre 221 km (4 giờ 50 phút) | 4.257.000 | 5.959.800 | 8.459.800 | 11.959.800 |
Lộc Ninh đi Ba Tri Bến Tre 249 km (5 giờ 21 phút) | 4.733.000 | 6.626.200 | 9.126.200 | 12.626.200 |
Bảng giá xe Limousin Đăk Lăk đi Ba Tri Bến Tre | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Buôn Ma Thuột đi Ba Tri Bến Tre 450 km (10 giờ 2 phút) | 6.800.000 | 9.520.000 | 12.020.000 | 15.520.000 |
Buôn Đôn đi Ba Tri Bến Tre 472 km (10 giờ 36 phút) | 7.108.000 | 9.951.200 | 12.451.200 | 15.951.200 |
Cư Kuin đi Ba Tri Bến Tre 474 km (10 giờ 35 phút) | 7.136.000 | 9.990.400 | 12.490.400 | 15.990.400 |
Cư M’gar đi Ba Tri Bến Tre 478 km (10 giờ 43 phút) | 7.192.000 | 10.068.800 | 12.568.800 | 16.068.800 |
Ea H’leo đi Ba Tri Bến Tre 723 km (12 giờ 6 phút) | 10.622.000 | 14.870.800 | 17.370.800 | 20.870.800 |
Ea Kar đi Ba Tri Bến Tre 627 km (10 giờ 2 phút) | 9.278.000 | 12.989.200 | 15.489.200 | 18.989.200 |
Ea Súp đi Ba Tri Bến Tre 507 km (11 giờ 17 phút) | 7.598.000 | 10.637.200 | 13.137.200 | 16.637.200 |
Krông Ana đi Ba Tri Bến Tre 465 km (10 giờ 25 phút) | 7.010.000 | 9.814.000 | 12.314.000 | 15.814.000 |
Krông Bông đi Ba Tri Bến Tre 620 km (10 giờ 30 phút) | 9.180.000 | 12.852.000 | 15.352.000 | 18.852.000 |
Krông Buk đi Ba Tri Bến Tre 668 km (11 giờ 8 phút) | 9.852.000 | 13.792.800 | 16.292.800 | 19.792.800 |
Krông Năng đi Ba Tri Bến Tre 655 km (10 giờ 47 phút) | 9.670.000 | 13.538.000 | 16.038.000 | 19.538.000 |
Krông Pắc đi Ba Tri Bến Tre 649 km (10 giờ 32 phút) | 9.586.000 | 13.420.400 | 15.920.400 | 19.420.400 |
Lắk đi Ba Tri Bến Tre 432 km (10 giờ 6 phút) | 6.548.000 | 9.167.200 | 11.667.200 | 15.167.200 |
M’Đrắk đi Ba Tri Bến Tre 592 km (9 giờ 17 phút) | 8.788.000 | 12.303.200 | 14.803.200 | 18.303.200 |
Bảng giá xe Limousin Đăk Nông đi Ba Tri Bến Tre | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Gia Nghĩa đi Ba Tri Bến Tre 335 km (7 giờ 33 phút) | 5.525.000 | 7.735.000 | 10.235.000 | 13.735.000 |
Cư Jút đi Ba Tri Bến Tre 335 km (7 giờ 33 phút) | 5.525.000 | 7.735.000 | 10.235.000 | 13.735.000 |
Đắk Glong đi Ba Tri Bến Tre 385 km (8 giờ 40 phút) | 5.890.000 | 8.246.000 | 10.746.000 | 14.246.000 |
Đắk Mil đi Ba Tri Bến Tre 399 km (8 giờ 52 phút) | 6.086.000 | 8.520.400 | 11.020.400 | 14.520.400 |
Đắk R’Lấp đi Ba Tri Bến Tre 327 km (7 giờ 24 phút) | 5.405.000 | 7.567.000 | 10.067.000 | 13.567.000 |
Đắk Song đi Ba Tri Bến Tre 373 km (8 giờ 23 phút) | 5.722.000 | 8.010.800 | 10.510.800 | 14.010.800 |
Krông Nô đi Ba Tri Bến Tre 425 km (9 giờ 35 phút) | 6.450.000 | 9.030.000 | 11.530.000 | 15.030.000 |
Tuy Đức đi Ba Tri Bến Tre 368 km (8 giờ 12 phút) | 5.652.000 | 7.912.800 | 10.412.800 | 13.912.800 |
Bảng giá xe Limousin Phú Yên đi Ba Tri Bến Tre | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tuy An đi Ba Tri Bến Tre 662 km (10 giờ 27 phút) | 9.768.000 | 13.675.200 | 16.175.200 | 19.675.200 |
Sơn Hòa đi Ba Tri Bến Tre 662 km (10 giờ 27 phút) | 9.768.000 | 13.675.200 | 16.175.200 | 19.675.200 |
Sông Hinh đi Ba Tri Bến Tre 621 km (9 giờ 58 phút) | 9.194.000 | 12.871.600 | 15.371.600 | 18.871.600 |
Đồng Xuân đi Ba Tri Bến Tre 691 km (10 giờ 58 phút) | 10.174.000 | 14.243.600 | 16.743.600 | 20.243.600 |
Phú Hòa đi Ba Tri Bến Tre 632 km (9 giờ 53 phút) | 9.348.000 | 13.087.200 | 15.587.200 | 19.087.200 |
Tây Hòa đi Ba Tri Bến Tre 628 km (9 giờ 49 phút) | 9.292.000 | 13.008.800 | 15.508.800 | 19.008.800 |
Tuy An đi Ba Tri Bến Tre 662 km (10 giờ 27 phút) | 9.768.000 | 13.675.200 | 16.175.200 | 19.675.200 |
Tuy Hòa đi Ba Tri Bến Tre 620 km (9 giờ 29 phút) | 9.180.000 | 12.852.000 | 15.352.000 | 18.852.000 |
Đông Hòa đi Ba Tri Bến Tre 601 km (9 giờ 3 phút) | 8.914.000 | 12.479.600 | 14.979.600 | 18.479.600 |
Bảng giá xe Limousin Bình Định đi Ba Tri Bến Tre | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Quy Nhơn đi Ba Tri Bến Tre 714 km (11 giờ 21 phút) | 10.496.000 | 14.694.400 | 17.194.400 | 20.694.400 |
An Nhơn đi Ba Tri Bến Tre 730 km (11 giờ 43 phút) | 10.720.000 | 15.008.000 | 17.508.000 | 21.008.000 |
Hoài Nhơn đi Ba Tri Bến Tre 809 km (13 giờ 21 phút) | 11.826.000 | 16.556.400 | 19.056.400 | 22.556.400 |
Phù Mỹ đi Ba Tri Bến Tre 176 km (3 giờ 51 phút) | 3.668.000 | 5.135.200 | 7.635.200 | 11.135.200 |
Tây Sơn đi Ba Tri Bến Tre 763 km (12 giờ 21 phút) | 11.182.000 | 15.654.800 | 18.154.800 | 21.654.800 |
An Lão, Bình Định đi Ba Tri Bến Tre 820 km (13 giờ 40 phút) | 11.980.000 | 16.772.000 | 19.272.000 | 22.772.000 |
Tuy Phước đi Ba Tri Bến Tre 722 km (11 giờ 32 phút) | 10.608.000 | 14.851.200 | 17.351.200 | 20.851.200 |
Hoài Ân đi Ba Tri Bến Tre 803 km (13 giờ 19 phút) | 11.742.000 | 16.438.800 | 18.938.800 | 22.438.800 |
Phù Cát, Bình Định đi Ba Tri Bến Tre 749 km (12 giờ 15 phút) | 10.986.000 | 15.380.400 | 17.880.400 | 21.380.400 |
Vân Canh đi Ba Tri Bến Tre 736 km (12 giờ 22 phút) | 10.804.000 | 15.125.600 | 17.625.600 | 21.125.600 |
Vĩnh Thạnh, Bình Định đi Ba Tri Bến Tre 811 km (13 giờ 29 phút) | 11.854.000 | 16.595.600 | 19.095.600 | 22.595.600 |











