1. Các dịch vụ taxi và thuê xe đi Vĩnh Long
Hiện nay, các hình thức đặt xe phổ biến gồm:
Taxi đi Vĩnh Long 1 chiều – phù hợp chuyến riêng lẻ.
Taxi đi Vĩnh Long 2 chiều – đi – về trọn gói.
Thuê xe có tài xế theo ngày – chủ động lịch trình tham quan.
Thuê xe hợp đồng trọn gói – giá cố định, không phát sinh.
Thuê limousine đi Vĩnh Long – cao cấp, êm ái.
Các dòng xe thường được book: xe 4 chỗ, xe 7 chỗ, xe 16 chỗ, limousine 9–12 chỗ.
📊 2. Bảng giá taxi & thuê xe đi Vĩnh Long (tham khảo)
Lưu ý: mức giá dưới đây mang tính tham khảo. Giá thực tế phụ thuộc vào điểm đón, thời gian khởi hành, lễ Tết và điều kiện cụ thể khi bạn book xe.
Giá xe 4-7 chỗ, Carnival, Sedona Tây Ninh đi Tp Vĩnh Long | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Tây Ninh đi Tp Vĩnh Long 215 km (4 giờ 16 phút) | 1.827.500 | 2.042.500 | 3.440.000 |
H. Tân Biên đi Tp Vĩnh Long 248 km (4 giờ 55 phút) | 2.108.000 | 2.356.000 | 3.968.000 |
H. Tân Châu đi Tp Vĩnh Long 253 km (5 giờ 4 phút) | 2.150.500 | 2.403.500 | 3.795.000 |
H. Dương Minh Châu đi Tp Vĩnh Long 219 km (4 giờ 23 phút) | 1.861.500 | 2.080.500 | 3.504.000 |
H. Châu Thành, Tây Ninh đi Tp Vĩnh Long 223 km (4 giờ 32 phút) | 1.895.500 | 2.118.500 | 3.568.000 |
H. Bến Cầu đi Tp Vĩnh Long 198 km (3 giờ 59 phút) | 1.881.000 | 1.980.000 | 3.366.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Tp Vĩnh Long 198 km (3 giờ 59 phút) | 1.881.000 | 1.980.000 | 3.366.000 |
H. Trảng Bàng đi Tp Vĩnh Long 165 km (3 giờ 11 phút) | 1.567.500 | 1.650.000 | 2.805.000 |
Giá xe 4-7 chỗ, Carnival, Sedona Bình Dương đi Tp Vĩnh Long | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Thủ Dầu Một đi Tp Vĩnh Long 169 km (3 giờ 27 phút) | 1.605.500 | 1.690.000 | 3.042.000 |
TP Dĩ An đi Tp Vĩnh Long 166 km (3 giờ 17 phút) | 1.577.000 | 1.660.000 | 2.988.000 |
TP Thuận An đi Tp Vĩnh Long 165 km (3 giờ 18 phút) | 1.567.500 | 1.650.000 | 2.970.000 |
H. Bến Cát đi Tp Vĩnh Long 185 km (3 giờ 53 phút) | 1.757.500 | 1.850.000 | 3.330.000 |
H. Dầu Tiếng đi Tp Vĩnh Long 198 km (3 giờ 56 phút) | 1.881.000 | 1.980.000 | 3.564.000 |
H. Tân Uyên đi Tp Vĩnh Long 183 km (3 giờ 46 phút) | 1.738.500 | 1.830.000 | 3.294.000 |
H. Phú Giáo đi Tp Vĩnh Long 211 km (4 giờ 26 phút) | 1.793.500 | 2.004.500 | 3.587.000 |
Giá xe 4-7 chỗ, Carnival, Sedona Đồng Nai đi Tp Vĩnh Long | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Biên Hòa đi Tp Vĩnh Long 180 km (3 giờ 44 phút) | 1.710.000 | 1.800.000 | 3.240.000 |
TP Long Khánh đi Tp Vĩnh Long 217 km (3 giờ 56 phút) | 1.844.500 | 2.061.500 | 3.689.000 |
H. Trảng Bom đi Tp Vĩnh Long 217 km (3 giờ 56 phút) | 1.844.500 | 2.061.500 | 3.689.000 |
H. Vĩnh Cửu đi Tp Vĩnh Long 231 km (4 giờ 57 phút) | 1.963.500 | 2.194.500 | 3.927.000 |
H. Nhơn Trạch đi Tp Vĩnh Long 181 km (3 giờ 35 phút) | 1.719.500 | 1.810.000 | 3.258.000 |
H. Cẩm Mỹ đi Tp Vĩnh Long 220 km (4 giờ 3 phút) | 1.870.000 | 2.090.000 | 3.740.000 |
H. Định Quán đi Tp Vĩnh Long 257 km (4 giờ 52 phút) | 2.184.500 | 2.441.500 | 4.112.000 |
H. Long Thành đi Tp Vĩnh Long 187 km (3 giờ 42 phút) | 1.776.500 | 1.870.000 | 3.366.000 |
Giá xe 4-7 chỗ, Carnival, Sedona Bình Phước đi Tp Vĩnh Long | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Đồng Xoài đi Tp Vĩnh Long 244 km (5 giờ 10 phút) | 2.074.000 | 2.318.000 | 4.148.000 |
H. Bù Đăng đi Tp Vĩnh Long 289 km (6 giờ 9 phút) | 2.456.500 | 2.745.500 | 4.624.000 |
H. Bù Gia Mập đi Tp Vĩnh Long 341 km (7 giờ 10 phút) | 2.728.000 | 2.898.500 | 5.115.000 |
H. Chơn Thành đi Tp Vĩnh Long 227 km (4 giờ 31 phút) | 1.929.500 | 2.156.500 | 3.859.000 |
H. Phú Riềng đi Tp Vĩnh Long 261 km (5 giờ 30 phút) | 2.218.500 | 2.479.500 | 4.176.000 |
H. Hớn Quản đi Tp Vĩnh Long 261 km (5 giờ 30 phút) | 2.218.500 | 2.479.500 | 4.176.000 |
H. Lộc Ninh đi Tp Vĩnh Long 270 km (5 giờ 25 phút) | 2.295.000 | 2.565.000 | 4.320.000 |
H. Bù Đốp đi Tp Vĩnh Long 312 km (6 giờ 11 phút) | 2.496.000 | 2.652.000 | 4.680.000 |
Giá xe 4-7 chỗ, Carnival, Sedona Vũng Tàu đi Tp Vĩnh Long | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Vũng Tàu đi Tp Vĩnh Long 229 km (4 giờ 33 phút) | 1.946.500 | 2.175.500 | 3.893.000 |
TP Bà Rịa đi Tp Vĩnh Long 221 km (4 giờ 23 phút) | 1.878.500 | 2.099.500 | 3.757.000 |
H. Châu Đức đi Tp Vĩnh Long 218 km (4 giờ 21 phút) | 1.853.000 | 2.071.000 | 3.706.000 |
H. Xuyên Mộc đi Tp Vĩnh Long 241 km (4 giờ 46 phút) | 2.048.500 | 2.289.500 | 4.097.000 |
H. Long Điền đi Tp Vĩnh Long 224 km (4 giờ 26 phút) | 1.904.000 | 2.128.000 | 3.808.000 |
H. Đất Đỏ đi Tp Vĩnh Long 230 km (4 giờ 34 phút) | 1.955.000 | 2.185.000 | 3.910.000 |
H. Tân Thành đi Tp Vĩnh Long 91.3 km (2 giờ 5 phút) | 1.141.250 | 1.278.200 | 1.917.300 |
Giá xe 4-7 chỗ, Carnival, Sedona TPHCM đi Tp Vĩnh Long | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
Quận 1 đi Tp Vĩnh Long 149 km (2 giờ 53 phút) | 1.639.000 | 1.788.000 | 2.980.000 |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi Tp Vĩnh Long 150 km (2 giờ 54 phút) | 1.425.000 | 1.500.000 | 2.700.000 |
Củ Chi đi Tp Vĩnh Long 166 km (3 giờ 14 phút) | 1.577.000 | 1.660.000 | 2.988.000 |
Nhà Bè đi Tp Vĩnh Long 153 km (2 giờ 40 phút) | 1.453.500 | 1.530.000 | 2.754.000 |
TP Thủ Đức đi Tp Vĩnh Long 163 km (3 giờ 13 phút) | 1.548.500 | 1.630.000 | 2.934.000 |
Quận Bình Thạnh đi Tp Vĩnh Long 155 km (3 giờ 11 phút) | 1.472.500 | 1.550.000 | 2.790.000 |
Quận Gò Vấp đi Tp Vĩnh Long 155 km (3 giờ 0 phút) | 1.472.500 | 1.550.000 | 2.790.000 |
Quận Tân Bình đi Tp Vĩnh Long 149 km (2 giờ 52 phút) | 1.639.000 | 1.788.000 | 2.980.000 |
Quận Tân Phú đi Tp Vĩnh Long 145 km (2 giờ 42 phút) | 1.595.000 | 1.740.000 | 2.900.000 |
Quận Bình Tân đi Tp Vĩnh Long 140 km (2 giờ 31 phút) | 1.540.000 | 1.680.000 | 2.800.000 |
Bình Chánh đi Tp Vĩnh Long 129 km (2 giờ 11 phút) | 1.419.000 | 1.548.000 | 2.580.000 |
Giá xe 4-7 chỗ, Carnival, Sedona Quảng nam đi Tp Vĩnh Long | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Tam Kỳ đi Tp Vĩnh Long 985 km (15 giờ 53 phút) | 7.880.000 | 8.372.500 | 13.790.000 |
TP Hội An đi Tp Vĩnh Long 1,035 km (16 giờ 48 phút) | 8.280.000 | 8.797.500 | 14.490.000 |
Thăng Bình đi Tp Vĩnh Long 1,014 km (16 giờ 19 phút) | 8.112.000 | 8.619.000 | 14.196.000 |
Quế Sơn đi Tp Vĩnh Long 1,023 km (16 giờ 41 phút) | 8.184.000 | 8.695.500 | 14.322.000 |
Hiệp Đức đi Tp Vĩnh Long 1,042 km (17 giờ 5 phút) | 8.336.000 | 8.857.000 | 14.588.000 |
Núi Thành đi Tp Vĩnh Long 969 km (15 giờ 42 phút) | 7.752.000 | 8.236.500 | 13.566.000 |
Tiên Phước đi Tp Vĩnh Long 1,007 km (16 giờ 29 phút) | 8.056.000 | 8.559.500 | 14.098.000 |
Phú Ninh, Quảng Nam đi Tp Vĩnh Long 990 km (15 giờ 58 phút) | 7.920.000 | 8.415.000 | 13.860.000 |
Bắc Trà My đi Tp Vĩnh Long 1,027 km (17 giờ 3 phút) | 8.216.000 | 8.729.500 | 14.378.000 |
Nam Trà My đi Tp Vĩnh Long 1,019 km (18 giờ 3 phút) | 8.152.000 | 8.661.500 | 14.266.000 |
Đông Giang đi Tp Vĩnh Long 1,101 km (18 giờ 1 phút) | 8.808.000 | 9.358.500 | 15.414.000 |
Tây Giang đi Tp Vĩnh Long 1,153 km (19 giờ 27 phút) | 9.224.000 | 9.800.500 | 16.142.000 |
Giá xe 4-7 chỗ, Carnival, Sedona Kon Tum đi Tp Vĩnh Long | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Kon Tum đi Tp Vĩnh Long 873 km (14 giờ 31 phút) | 6.984.000 | 7.420.500 | 12.222.000 |
H. Đăk Glei đi Tp Vĩnh Long 997 km (17 giờ 1 phút) | 7.976.000 | 8.474.500 | 13.958.000 |
H. Ngọc Hồi, Kon Tum đi Tp Vĩnh Long 962 km (16 giờ 25 phút) | 7.696.000 | 8.177.000 | 13.468.000 |
H. Đăk Tô đi Tp Vĩnh Long 924 km (15 giờ 27 phút) | 7.392.000 | 7.854.000 | 12.936.000 |
H. Kon Plông đi Tp Vĩnh Long 924 km (15 giờ 27 phút) | 7.392.000 | 7.854.000 | 12.936.000 |
H. Kon Rẫy đi Tp Vĩnh Long 924 km (15 giờ 27 phút) | 7.392.000 | 7.854.000 | 12.936.000 |
H. Sa Thầy đi Tp Vĩnh Long 901 km (15 giờ 9 phút) | 7.208.000 | 7.658.500 | 12.614.000 |
H. Tu Mơ Rông đi Tp Vĩnh Long 959 km (16 giờ 18 phút) | 7.672.000 | 8.151.500 | 13.426.000 |
Giá xe 4-7 chỗ, Carnival, Sedona Vĩnh Long đi Tp Vĩnh Long | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Vĩnh Long đi Tp Vĩnh Long 1 m (1 phút) | 300.000 | 340.000 | 1.000.000 |
H. Bình Minh đi Tp Vĩnh Long 31.0 km (46 phút) | 465.000 | 527.000 | 930.000 |
H. Long Hồ đi Tp Vĩnh Long 12.8 km (20 phút) | 192.000 | 217.600 | 1.000.000 |
H. Mang Thít đi Tp Vĩnh Long 16.8 km (29 phút) | 252.000 | 285.600 | 1.000.000 |
H. Trà Ôn đi Tp Vĩnh Long 22.0 km (40 phút) | 330.000 | 374.000 | 1.000.000 |
H. Vũng Liêm đi Tp Vĩnh Long 23.3 km (39 phút) | 349.500 | 396.100 | 1.000.000 |
Bình Tân, Vĩnh Long đi Tp Vĩnh Long 39.5 km (1 giờ 1 phút) | 592.500 | 671.500 | 1.185.000 |
Giá xe 4-7 chỗ, Carnival, Sedona Phan Thiết, Mũi Né đi Tp Vĩnh Long | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Phan Thiết đi Tp Vĩnh Long 312 km (5 giờ 8 phút) | 2.496.000 | 2.652.000 | 4.680.000 |
Hàm Thuận Bắc đi Tp Vĩnh Long 327 km (5 giờ 16 phút) | 2.616.000 | 2.779.500 | 4.905.000 |
Hàm Thuận Nam đi Tp Vĩnh Long 284 km (4 giờ 48 phút) | 2.414.000 | 2.698.000 | 4.544.000 |
Bắc Bình đi Tp Vĩnh Long 355 km (5 giờ 31 phút) | 2.840.000 | 3.017.500 | 4.970.000 |
Tánh Linh đi Tp Vĩnh Long 302 km (5 giờ 15 phút) | 2.416.000 | 2.567.000 | 4.530.000 |
Đức Linh đi Tp Vĩnh Long 270 km (5 giờ 0 phút) | 2.295.000 | 2.565.000 | 4.320.000 |
TP Mũi Né đi Tp Vĩnh Long 337 km (5 giờ 41 phút) | 2.696.000 | 2.864.500 | 5.055.000 |
Lagi đi Tp Vĩnh Long 289 km (4 giờ 53 phút) | 2.456.500 | 2.745.500 | 4.624.000 |
Tuy Phong đi Tp Vĩnh Long 403 km (6 giờ 39 phút) | 3.224.000 | 3.425.500 | 5.642.000 |
Phan Rí đi Tp Vĩnh Long 382 km (6 giờ 3 phút) | 3.056.000 | 3.247.000 | 5.348.000 |
Giá xe 4-7 chỗ, Carnival, Sedona Nha Trang, Cam Ranh đi Tp Vĩnh Long | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Nha Trang đi Tp Vĩnh Long 534 km (8 giờ 6 phút) | 4.272.000 | 4.539.000 | 7.476.000 |
TP Cam Ranh đi Tp Vĩnh Long 486 km (7 giờ 21 phút) | 3.888.000 | 4.131.000 | 6.804.000 |
Diên Khánh đi Tp Vĩnh Long 528 km (7 giờ 55 phút) | 4.224.000 | 4.488.000 | 7.392.000 |
Cam Lâm đi Tp Vĩnh Long 503 km (7 giờ 31 phút) | 4.024.000 | 4.275.500 | 7.042.000 |
Khánh Vĩnh đi Tp Vĩnh Long 546 km (8 giờ 12 phút) | 4.368.000 | 4.641.000 | 7.644.000 |
Khánh Sơn đi Tp Vĩnh Long 526 km (8 giờ 26 phút) | 4.208.000 | 4.471.000 | 7.364.000 |
Ninh Hòa đi Tp Vĩnh Long 567 km (8 giờ 23 phút) | 4.536.000 | 4.819.500 | 7.938.000 |
Giá xe 4-7 chỗ, Carnival, Sedona Ninh Thuận đi Tp Vĩnh Long | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
Phan Rang đi Tp Vĩnh Long 449 km (6 giờ 52 phút) | 3.592.000 | 3.816.500 | 6.286.000 |
Vĩnh Hy đi Tp Vĩnh Long 486 km (7 giờ 42 phút) | 3.888.000 | 4.131.000 | 6.804.000 |
H. Ninh Phước đi Tp Vĩnh Long 444 km (7 giờ 6 phút) | 3.552.000 | 3.774.000 | 6.216.000 |
H. Thuận Bắc đi Tp Vĩnh Long 462 km (6 giờ 57 phút) | 3.696.000 | 3.927.000 | 6.468.000 |
H. Thuận Nam đi Tp Vĩnh Long 424 km (6 giờ 37 phút) | 3.392.000 | 3.604.000 | 5.936.000 |
H. Bác Ái đi Tp Vĩnh Long 477 km (7 giờ 26 phút) | 3.816.000 | 4.054.500 | 6.678.000 |
Ninh Hải đi Tp Vĩnh Long 477 km (7 giờ 32 phút) | 3.816.000 | 4.054.500 | 6.678.000 |
Ninh Sơn đi Tp Vĩnh Long 464 km (7 giờ 9 phút) | 3.712.000 | 3.944.000 | 6.496.000 |
Giá xe 4-7 chỗ, Carnival, Sedona Quảng Ngãi đi Tp Vĩnh Long | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Quảng Ngãi đi Tp Vĩnh Long 912 km (14 giờ 59 phút) | 7.296.000 | 7.752.000 | 12.768.000 |
Ba Tơ đi Tp Vĩnh Long 920 km (15 giờ 5 phút) | 7.360.000 | 7.820.000 | 12.880.000 |
Bình Sơn đi Tp Vĩnh Long 937 km (15 giờ 33 phút) | 7.496.000 | 7.964.500 | 13.118.000 |
Đức Phổ đi Tp Vĩnh Long 872 km (14 giờ 8 phút) | 6.976.000 | 7.412.000 | 12.208.000 |
Mộ Đức đi Tp Vĩnh Long 889 km (14 giờ 28 phút) | 7.112.000 | 7.556.500 | 12.446.000 |
Nghĩa Hành đi Tp Vĩnh Long 906 km (14 giờ 52 phút) | 7.248.000 | 7.701.000 | 12.684.000 |
Sơn Tịnh đi Tp Vĩnh Long 926 km (15 giờ 11 phút) | 7.408.000 | 7.871.000 | 12.964.000 |
Tây Trà đi Tp Vĩnh Long 954 km (15 giờ 50 phút) | 7.632.000 | 8.109.000 | 13.356.000 |
Trà Bồng đi Tp Vĩnh Long 954 km (15 giờ 50 phút) | 7.632.000 | 8.109.000 | 13.356.000 |
Giá xe 4-7 chỗ, Carnival, Sedona Trà Vinh đi Tp Vĩnh Long | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Trà Vinh đi Tp Vĩnh Long 52.6 km (1 giờ 20 phút) | 657.500 | 736.400 | 1.315.000 |
H. Càng Long đi Tp Vĩnh Long 33.0 km (53 phút) | 495.000 | 561.000 | 990.000 |
H. Cầu Kè đi Tp Vĩnh Long 40.8 km (1 giờ 8 phút) | 612.000 | 693.600 | 1.224.000 |
H. Cầu Ngang đi Tp Vĩnh Long 76.5 km (1 giờ 55 phút) | 956.250 | 1.071.000 | 1.912.500 |
H. Duyên Hải đi Tp Vĩnh Long 97.5 km (2 giờ 20 phút) | 1.218.750 | 1.365.000 | 2.047.500 |
H. Tiểu Cần đi Tp Vĩnh Long 52.3 km (1 giờ 27 phút) | 653.750 | 732.200 | 1.307.500 |
H. Trà Cú đi Tp Vĩnh Long 75.5 km (1 giờ 55 phút) | 943.750 | 1.057.000 | 1.887.500 |
H. Châu Thành đi Tp Vĩnh Long 41.3 km (1 giờ 6 phút) | 619.500 | 702.100 | 1.239.000 |
Giá xe 4-7 chỗ, Carnival, Sedona Đồng Tháp đi Tp Vĩnh Long | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Cao Lãnh đi Tp Vĩnh Long 70.9 km (1 giờ 50 phút) | 886.250 | 992.600 | 1.772.500 |
TP Sa Đéc đi Tp Vĩnh Long 49.3 km (1 giờ 19 phút) | 739.500 | 838.100 | 1.479.000 |
H. Hồng Ngự đi Tp Vĩnh Long 142 km (3 giờ 19 phút) | 1.562.000 | 1.704.000 | 2.840.000 |
H. Lai Vung đi Tp Vĩnh Long 64.4 km (1 giờ 39 phút) | 805.000 | 901.600 | 1.610.000 |
H. Lấp Vò đi Tp Vĩnh Long 76.6 km (1 giờ 52 phút) | 957.500 | 1.072.400 | 1.915.000 |
H. Thanh Bình đi Tp Vĩnh Long 91.6 km (2 giờ 21 phút) | 1.145.000 | 1.282.400 | 1.923.600 |
H. Tháp Mười đi Tp Vĩnh Long 73.8 km (1 giờ 47 phút) | 922.500 | 1.033.200 | 1.845.000 |
Giá xe 4-7 chỗ, Carnival, Sedona An Giang đi Tp Vĩnh Long | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Long Xuyên đi Tp Vĩnh Long 93.9 km (2 giờ 11 phút) | 1.173.750 | 1.314.600 | 1.971.900 |
TP Châu Đốc đi Tp Vĩnh Long 150 km (3 giờ 32 phút) | 1.425.000 | 1.500.000 | 2.700.000 |
H. Châu Phú đi Tp Vĩnh Long 139 km (3 giờ 13 phút) | 1.529.000 | 1.668.000 | 2.780.000 |
H. Chợ Mới đi Tp Vĩnh Long 100 km (2 giờ 34 phút) | 1.100.000 | 1.200.000 | 2.000.000 |
H. Phú Tân đi Tp Vĩnh Long 125 km (3 giờ 38 phút) | 1.375.000 | 1.500.000 | 2.500.000 |
H. Tân Châu đi Tp Vĩnh Long 253 km (5 giờ 4 phút) | 2.150.500 | 2.403.500 | 4.048.000 |
H. Thoại Sơn đi Tp Vĩnh Long 133 km (3 giờ 10 phút) | 1.463.000 | 1.596.000 | 2.660.000 |
Giá xe 4-7 chỗ, Carnival, Sedona Kiên Giang đi Tp Vĩnh Long | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Rạch Giá đi Tp Vĩnh Long 147 km (3 giờ 2 phút) | 1.617.000 | 1.764.000 | 2.940.000 |
TP Hà Tiên đi Tp Vĩnh Long 232 km (4 giờ 54 phút) | 1.972.000 | 2.204.000 | 3.944.000 |
Châu Thành đi Tp Vĩnh Long 86.2 km (1 giờ 41 phút) | 1.077.500 | 1.206.800 | 1.810.200 |
H. Hòn Đất đi Tp Vĩnh Long 171 km (3 giờ 33 phút) | 1.624.500 | 1.710.000 | 3.078.000 |
H. Kiên Lương đi Tp Vĩnh Long 207 km (4 giờ 22 phút) | 1.759.500 | 1.966.500 | 3.519.000 |
H. Phú Quốc đi Tp Vĩnh Long 305 km (8 giờ 7 phút) | 2.440.000 | 2.592.500 | 4.575.000 |
H. Tân Hiệp đi Tp Vĩnh Long 136 km (2 giờ 43 phút) | 1.496.000 | 1.632.000 | 2.720.000 |
An Minh đi Tp Vĩnh Long 194 km (4 giờ 10 phút) | 1.843.000 | 1.940.000 | 3.492.000 |
An Biên đi Tp Vĩnh Long 160 km (3 giờ 17 phút) | 1.520.000 | 1.600.000 | 2.880.000 |
Rạch Sỏi đi Tp Vĩnh Long 141 km (2 giờ 50 phút) | 1.551.000 | 1.692.000 | 2.820.000 |
Gò Quao đi Tp Vĩnh Long 108 km (2 giờ 21 phút) | 1.188.000 | 1.296.000 | 2.160.000 |
Giá xe 4-7 chỗ, Carnival, Sedona Cần Thơ đi Tp Vĩnh Long | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
Tp Cần Thơ đi Tp Vĩnh Long 45.8 km (1 giờ 9 phút) | 687.000 | 778.600 | 1.374.000 |
H. Thới Lai đi Tp Vĩnh Long 66.2 km (1 giờ 37 phút) | 827.500 | 926.800 | 1.655.000 |
H. Vĩnh Thạnh đi Tp Vĩnh Long 813 km (12 giờ 58 phút) | 6.504.000 | 6.910.500 | 11.382.000 |
H. Bình Thủy đi Tp Vĩnh Long 49.5 km (1 giờ 14 phút) | 742.500 | 841.500 | 1.485.000 |
Ô Môn đi Tp Vĩnh Long 69.4 km (1 giờ 47 phút) | 867.500 | 971.600 | 1.735.000 |
Phong Điền đi Tp Vĩnh Long 58.7 km (1 giờ 24 phút) | 733.750 | 821.800 | 1.467.500 |
Cờ Đỏ, Cần Thơ đi Tp Vĩnh Long 83.2 km (2 giờ 5 phút) | 1.040.000 | 1.164.800 | 1.747.200 |
Thới Lai đi Tp Vĩnh Long 66.2 km (1 giờ 37 phút) | 827.500 | 926.800 | 1.655.000 |
Giá xe 4-7 chỗ, Carnival, Sedona Hậu giang đi Tp Vĩnh Long | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Vị Thanh đi Tp Vĩnh Long 86.6 km (1 giờ 54 phút) | 1.082.500 | 1.212.400 | 1.818.600 |
H. Châu Thành, Hậu Giang đi Tp Vĩnh Long 58.8 km (1 giờ 27 phút) | 735.000 | 823.200 | 1.470.000 |
H. Long Mỹ đi Tp Vĩnh Long 91.7 km (2 giờ 14 phút) | 1.146.250 | 1.283.800 | 1.925.700 |
H. Phụng Hiệp đi Tp Vĩnh Long 70.5 km (1 giờ 40 phút) | 881.250 | 987.000 | 1.762.500 |
H. Vị Thủy đi Tp Vĩnh Long 86.7 km (1 giờ 53 phút) | 1.083.750 | 1.213.800 | 1.820.700 |
Ngã Bảy đi Tp Vĩnh Long 69.1 km (1 giờ 33 phút) | 863.750 | 967.400 | 1.727.500 |
Giá xe 4-7 chỗ, Carnival, Sedona Sóc Trăng đi Tp Vĩnh Long | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Sóc Trăng đi Tp Vĩnh Long 97.8 km (2 giờ 9 phút) | 1.222.500 | 1.369.200 | 2.053.800 |
H. Châu Thành đi Tp Vĩnh Long 41.3 km (1 giờ 6 phút) | 619.500 | 702.100 | 1.239.000 |
H. Mỹ Tú đi Tp Vĩnh Long 99.5 km (2 giờ 14 phút) | 1.243.750 | 1.393.000 | 2.089.500 |
H. Mỹ Xuyên đi Tp Vĩnh Long 106 km (2 giờ 18 phút) | 1.166.000 | 1.272.000 | 2.120.000 |
H. Long Phú đi Tp Vĩnh Long 84.8 km (2 giờ 25 phút) | 1.060.000 | 1.187.200 | 1.780.800 |
H. Trần Đề đi Tp Vĩnh Long 98.4 km (2 giờ 39 phút) | 1.230.000 | 1.377.600 | 2.066.400 |
H. Cù Lao Dung đi Tp Vĩnh Long 76.8 km (2 giờ 8 phút) | 960.000 | 1.075.200 | 1.920.000 |
Vĩnh Châu, Sóc Trăng đi Tp Vĩnh Long 133 km (2 giờ 59 phút) | 1.463.000 | 1.596.000 | 2.660.000 |
Kế Sách đi Tp Vĩnh Long 71.9 km (1 giờ 52 phút) | 898.750 | 1.006.600 | 1.797.500 |
Thạnh Trị, Sóc Trăng đi Tp Vĩnh Long 125 km (2 giờ 44 phút) | 1.375.000 | 1.500.000 | 2.500.000 |
Giá xe 4-7 chỗ, Carnival, Sedona Bạc Liêu đi Tp Vĩnh Long | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Bạc Liêu đi Tp Vĩnh Long 145 km (3 giờ 4 phút) | 1.595.000 | 1.740.000 | 2.900.000 |
H. Phước Long đi Tp Vĩnh Long 291 km (6 giờ 10 phút) | 2.473.500 | 2.764.500 | 4.656.000 |
H. Vĩnh Lợi đi Tp Vĩnh Long 140 km (2 giờ 57 phút) | 1.540.000 | 1.680.000 | 2.800.000 |
H. Giá Rai đi Tp Vĩnh Long 160 km (3 giờ 31 phút) | 1.520.000 | 1.600.000 | 2.880.000 |
H. Đông Hải đi Tp Vĩnh Long 175 km (3 giờ 58 phút) | 1.662.500 | 1.750.000 | 3.150.000 |
Hồng Dân đi Tp Vĩnh Long 147 km (3 giờ 20 phút) | 1.617.000 | 1.764.000 | 2.940.000 |
Hòa Bình, bạc Liêu đi Tp Vĩnh Long 155 km (3 giờ 18 phút) | 1.472.500 | 1.550.000 | 2.790.000 |
Giá xe 4-7 chỗ, Carnival, Sedona Cà Mau đi Tp Vĩnh Long | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Cà Mau đi Tp Vĩnh Long 186 km (3 giờ 56 phút) | 1.767.000 | 1.860.000 | 3.348.000 |
H. Thới Bình đi Tp Vĩnh Long 203 km (4 giờ 15 phút) | 1.725.500 | 1.928.500 | 3.451.000 |
H. Trần Văn Thời đi Tp Vĩnh Long 210 km (4 giờ 29 phút) | 1.785.000 | 1.995.000 | 3.570.000 |
H. Cái Nước đi Tp Vĩnh Long 213 km (4 giờ 33 phút) | 1.810.500 | 2.023.500 | 3.621.000 |
H. Ngọc Hiển đi Tp Vĩnh Long 262 km (5 giờ 45 phút) | 2.227.000 | 2.489.000 | 4.192.000 |
H. Đầm Dơi đi Tp Vĩnh Long 202 km (4 giờ 17 phút) | 1.717.000 | 1.919.000 | 3.434.000 |
H. Năm Căn đi Tp Vĩnh Long 232 km (4 giờ 59 phút) | 1.972.000 | 2.204.000 | 3.944.000 |
Giá xe 4-7 chỗ, Carnival, Sedona Long An đi Tp Vĩnh Long | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Tân An đi Tp Vĩnh Long 106 km (1 giờ 54 phút) | 1.166.000 | 1.272.000 | 2.120.000 |
H. Bến Lức đi Tp Vĩnh Long 126 km (2 giờ 13 phút) | 1.386.000 | 1.512.000 | 2.520.000 |
H. Cần Đước đi Tp Vĩnh Long 145 km (2 giờ 41 phút) | 1.595.000 | 1.740.000 | 2.900.000 |
H. Cần Giuộc đi Tp Vĩnh Long 146 km (2 giờ 33 phút) | 1.606.000 | 1.752.000 | 2.920.000 |
H. Đức Hòa đi Tp Vĩnh Long 140 km (2 giờ 30 phút) | 1.540.000 | 1.680.000 | 2.800.000 |
H. Thủ Thừa đi Tp Vĩnh Long 116 km (2 giờ 12 phút) | 1.276.000 | 1.392.000 | 2.320.000 |
H. Tân Trụ đi Tp Vĩnh Long 122 km (2 giờ 17 phút) | 1.342.000 | 1.464.000 | 2.440.000 |
H. Đức Huệ đi Tp Vĩnh Long 163 km (3 giờ 2 phút) | 1.548.500 | 1.630.000 | 2.934.000 |
Mộc Hóa đi Tp Vĩnh Long 116 km (2 giờ 44 phút) | 1.276.000 | 1.392.000 | 2.320.000 |
Hưng Thạnh đi Tp Vĩnh Long 42.6 km (59 phút) | 639.000 | 724.200 | 1.278.000 |
Giá xe 4-7 chỗ, Carnival, Sedona Tiền Giang đi Tp Vĩnh Long | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Mỹ Tho đi Tp Vĩnh Long 96.2 km (1 giờ 47 phút) | 1.202.500 | 1.346.800 | 2.020.200 |
H. Châu Thành đi Tp Vĩnh Long 41.3 km (1 giờ 6 phút) | 619.500 | 702.100 | 1.239.000 |
H. Chợ Gạo đi Tp Vĩnh Long 111 km (2 giờ 11 phút) | 1.221.000 | 1.332.000 | 2.220.000 |
H. Gò Công Đông đi Tp Vĩnh Long 145 km (3 giờ 3 phút) | 1.595.000 | 1.740.000 | 2.900.000 |
H. Gò Công Tây đi Tp Vĩnh Long 130 km (2 giờ 37 phút) | 1.430.000 | 1.560.000 | 2.600.000 |
H. Tân Phú Đông đi Tp Vĩnh Long 138 km (3 giờ 9 phút) | 1.518.000 | 1.656.000 | 2.760.000 |
H. Cai Lậy đi Tp Vĩnh Long 68.8 km (1 giờ 27 phút) | 860.000 | 963.200 | 1.720.000 |
H. Cái Bè đi Tp Vĩnh Long 53.4 km (1 giờ 16 phút) | 667.500 | 747.600 | 1.335.000 |
Tân Phước đi Tp Vĩnh Long 94.8 km (1 giờ 56 phút) | 1.185.000 | 1.327.200 | 1.990.800 |
Giá xe 4-7 chỗ, Carnival, Sedona Bến Tre đi Tp Vĩnh Long | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Bến Tre đi Tp Vĩnh Long 72.9 km (1 giờ 52 phút) | 911.250 | 1.020.600 | 1.822.500 |
H. Ba Tri đi Tp Vĩnh Long 105 km (2 giờ 36 phút) | 1.155.000 | 1.260.000 | 2.100.000 |
H. Bình Đại đi Tp Vĩnh Long 109 km (2 giờ 44 phút) | 1.199.000 | 1.308.000 | 2.180.000 |
H. Châu Thành đi Tp Vĩnh Long 41.3 km (1 giờ 6 phút) | 619.500 | 702.100 | 1.239.000 |
H. Giồng Trôm đi Tp Vĩnh Long 92.3 km (2 giờ 23 phút) | 1.153.750 | 1.292.200 | 1.938.300 |
H. Mỏ Cày Bắc đi Tp Vĩnh Long 61.1 km (1 giờ 35 phút) | 763.750 | 855.400 | 1.527.500 |
H. Mỏ Cày Nam đi Tp Vĩnh Long 53.6 km (1 giờ 29 phút) | 670.000 | 750.400 | 1.340.000 |
H. Thạnh Phú đi Tp Vĩnh Long 73.4 km (1 giờ 56 phút) | 917.500 | 1.027.600 | 1.835.000 |
Giá xe 4-7 chỗ, Carnival, Sedona Đà Lạt, Bảo Lộc đi Tp Vĩnh Long | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
Tp Đà Lạt đi Tp Vĩnh Long 458 km (8 giờ 15 phút) | 3.664.000 | 3.893.000 | 6.412.000 |
TP Bảo Lộc đi Tp Vĩnh Long 335 km (6 giờ 45 phút) | 2.680.000 | 2.847.500 | 5.025.000 |
Đức Trọng đi Tp Vĩnh Long 412 km (7 giờ 26 phút) | 3.296.000 | 3.502.000 | 5.768.000 |
Di Linh đi Tp Vĩnh Long 396 km (6 giờ 58 phút) | 3.168.000 | 3.366.000 | 5.544.000 |
Bảo Lâm đi Tp Vĩnh Long 358 km (7 giờ 14 phút) | 2.864.000 | 3.043.000 | 5.012.000 |
Đạ Huoai đi Tp Vĩnh Long 304 km (5 giờ 53 phút) | 2.432.000 | 2.584.000 | 4.560.000 |
Đạ Tẻh đi Tp Vĩnh Long 315 km (6 giờ 18 phút) | 2.520.000 | 2.677.500 | 4.725.000 |
Cát Tiên đi Tp Vĩnh Long 331 km (6 giờ 41 phút) | 2.648.000 | 2.813.500 | 4.965.000 |
Lâm Hà đi Tp Vĩnh Long 444 km (8 giờ 3 phút) | 3.552.000 | 3.774.000 | 6.216.000 |
Lạc Dương đi Tp Vĩnh Long 4,042 km (2 days 4 giờ) | 32.336.000 | 34.357.000 | 56.588.000 |
Đơn Dương đi Tp Vĩnh Long 453 km (8 giờ 23 phút) | 3.624.000 | 3.850.500 | 6.342.000 |
Đam Rông đi Tp Vĩnh Long 494 km (9 giờ 23 phút) | 3.952.000 | 4.199.000 | 6.916.000 |
Giá xe 4-7 chỗ, Carnival, Sedona Bình Phước đi Tp Vĩnh Long | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Đồng Xoài đi Tp Vĩnh Long 244 km (5 giờ 10 phút) | 2.074.000 | 2.318.000 | 4.148.000 |
TX Bình Long đi Tp Vĩnh Long 258 km (5 giờ 10 phút) | 2.193.000 | 2.451.000 | 4.128.000 |
TX Phước Long đi Tp Vĩnh Long 291 km (6 giờ 10 phút) | 2.473.500 | 2.764.500 | 4.656.000 |
Bù Đăng đi Tp Vĩnh Long 289 km (6 giờ 9 phút) | 2.456.500 | 2.745.500 | 4.624.000 |
Bù Đốp đi Tp Vĩnh Long 312 km (6 giờ 11 phút) | 2.496.000 | 2.652.000 | 4.680.000 |
Bù Gia Mập đi Tp Vĩnh Long 341 km (7 giờ 10 phút) | 2.728.000 | 2.898.500 | 5.115.000 |
Chơn Thành đi Tp Vĩnh Long 227 km (4 giờ 31 phút) | 1.929.500 | 2.156.500 | 3.859.000 |
Đồng Phú đi Tp Vĩnh Long 255 km (5 giờ 30 phút) | 2.167.500 | 2.422.500 | 4.080.000 |
Hớn Quản đi Tp Vĩnh Long 247 km (5 giờ 0 phút) | 2.099.500 | 2.346.500 | 4.199.000 |
Lộc Ninh đi Tp Vĩnh Long 275 km (5 giờ 31 phút) | 2.337.500 | 2.612.500 | 4.400.000 |
Phú Riềng đi Tp Vĩnh Long 261 km (5 giờ 30 phút) | 2.337.500 | 2.612.500 | 4.400.000 |
Giá xe 4-7 chỗ, Carnival, Sedona Đăk Lăk đi Tp Vĩnh Long | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Buôn Ma Thuột đi Tp Vĩnh Long 476 km (10 giờ 12 phút) | 3.808.000 | 4.046.000 | 6.664.000 |
Buôn Đôn đi Tp Vĩnh Long 498 km (10 giờ 46 phút) | 3.984.000 | 4.233.000 | 6.972.000 |
Cư Kuin đi Tp Vĩnh Long 500 km (10 giờ 46 phút) | 4.000.000 | 4.250.000 | 7.000.000 |
Cư M’gar đi Tp Vĩnh Long 504 km (10 giờ 54 phút) | 4.032.000 | 4.284.000 | 7.056.000 |
Ea H’leo đi Tp Vĩnh Long 749 km (12 giờ 15 phút) | 5.992.000 | 6.366.500 | 10.486.000 |
Ea Kar đi Tp Vĩnh Long 653 km (10 giờ 11 phút) | 5.224.000 | 5.550.500 | 9.142.000 |
Ea Súp đi Tp Vĩnh Long 533 km (11 giờ 28 phút) | 4.264.000 | 4.530.500 | 7.462.000 |
Krông Ana đi Tp Vĩnh Long 491 km (10 giờ 35 phút) | 3.928.000 | 4.173.500 | 6.874.000 |
Krông Bông đi Tp Vĩnh Long 646 km (10 giờ 37 phút) | 5.168.000 | 5.491.000 | 9.044.000 |
Krông Buk đi Tp Vĩnh Long 694 km (11 giờ 17 phút) | 5.552.000 | 5.899.000 | 9.716.000 |
Krông Năng đi Tp Vĩnh Long 681 km (10 giờ 55 phút) | 5.448.000 | 5.788.500 | 9.534.000 |
Krông Pắc đi Tp Vĩnh Long 675 km (10 giờ 41 phút) | 5.400.000 | 5.737.500 | 9.450.000 |
Lắk đi Tp Vĩnh Long 675 km (10 giờ 41 phút) | 5.400.000 | 5.737.500 | 9.450.000 |
M’Đrắk đi Tp Vĩnh Long 618 km (9 giờ 26 phút) | 4.944.000 | 5.253.000 | 8.652.000 |
Giá xe 4-7 chỗ, Carnival, Sedona Đăk Nông đi Tp Vĩnh Long | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
Gia Nghĩa đi Tp Vĩnh Long 361 km (7 giờ 43 phút) | 2.888.000 | 3.068.500 | 5.054.000 |
Cư Jút đi Tp Vĩnh Long 411 km (8 giờ 50 phút) | 3.288.000 | 3.493.500 | 5.754.000 |
Đắk Glong đi Tp Vĩnh Long 411 km (8 giờ 50 phút) | 3.288.000 | 3.493.500 | 5.754.000 |
Đắk Mil đi Tp Vĩnh Long 425 km (9 giờ 2 phút) | 3.400.000 | 3.612.500 | 5.950.000 |
Đắk R’Lấp đi Tp Vĩnh Long 353 km (7 giờ 34 phút) | 2.824.000 | 3.000.500 | 4.942.000 |
Đắk Song đi Tp Vĩnh Long 399 km (8 giờ 33 phút) | 3.192.000 | 3.391.500 | 5.586.000 |
Krông Nô đi Tp Vĩnh Long 451 km (9 giờ 45 phút) | 3.608.000 | 3.833.500 | 6.314.000 |
Tuy Đức đi Tp Vĩnh Long 394 km (8 giờ 21 phút) | 3.152.000 | 3.349.000 | 5.516.000 |
Giá xe 4-7 chỗ, Carnival, Sedona Phú Yên đi Tp Vĩnh Long | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
Tuy An đi Tp Vĩnh Long 688 km (10 giờ 32 phút) | 5.504.000 | 5.848.000 | 9.632.000 |
Sơn Hòa đi Tp Vĩnh Long 688 km (10 giờ 31 phút) | 5.504.000 | 5.848.000 | 9.632.000 |
Sông Hinh đi Tp Vĩnh Long 647 km (10 giờ 7 phút) | 5.176.000 | 5.499.500 | 9.058.000 |
Đồng Xuân đi Tp Vĩnh Long 717 km (11 giờ 2 phút) | 5.736.000 | 6.094.500 | 10.038.000 |
Phú Hòa đi Tp Vĩnh Long 658 km (9 giờ 58 phút) | 5.264.000 | 5.593.000 | 9.212.000 |
Tây Hòa đi Tp Vĩnh Long 654 km (9 giờ 53 phút) | 5.232.000 | 5.559.000 | 9.156.000 |
Tuy An đi Tp Vĩnh Long 688 km (10 giờ 32 phút) | 5.504.000 | 5.848.000 | 9.632.000 |
Tuy Hòa đi Tp Vĩnh Long 646 km (9 giờ 33 phút) | 5.168.000 | 5.491.000 | 9.044.000 |
Đông Hòa đi Tp Vĩnh Long 627 km (9 giờ 8 phút) | 8.151.000 | 11.411.400 | 13.911.400 |
Giá xe 4-7 chỗ, Carnival, Sedona Bình Định đi Tp Vĩnh Long | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
Quy Nhơn đi Tp Vĩnh Long 740 km (11 giờ 25 phút) | 5.920.000 | 6.290.000 | 10.360.000 |
An Nhơn đi Tp Vĩnh Long 756 km (11 giờ 47 phút) | 6.048.000 | 6.426.000 | 10.584.000 |
Hoài Nhơn đi Tp Vĩnh Long 835 km (13 giờ 25 phút) | 6.680.000 | 7.097.500 | 11.690.000 |
Phù Mỹ đi Tp Vĩnh Long 202 km (4 giờ 1 phút) | 1.717.000 | 1.919.000 | 3.434.000 |
Tây Sơn đi Tp Vĩnh Long 789 km (12 giờ 25 phút) | 6.312.000 | 6.706.500 | 11.046.000 |
An Lão, Bình Định đi Tp Vĩnh Long 846 km (13 giờ 44 phút) | 6.768.000 | 7.191.000 | 11.844.000 |
Tuy Phước đi Tp Vĩnh Long 748 km (11 giờ 36 phút) | 5.984.000 | 6.358.000 | 10.472.000 |
Hoài Ân đi Tp Vĩnh Long 829 km (13 giờ 22 phút) | 6.632.000 | 7.046.500 | 11.606.000 |
Phù Cát, Bình Định đi Tp Vĩnh Long 775 km (12 giờ 19 phút) | 6.200.000 | 6.587.500 | 10.850.000 |
Vân Canh đi Tp Vĩnh Long 762 km (12 giờ 26 phút) | 6.096.000 | 6.477.000 | 10.668.000 |
Vĩnh Thạnh, Bình Định đi Tp Vĩnh Long 837 km (13 giờ 32 phút) | 6.696.000 | 7.114.500 | 11.718.000 |
Giá xe Limousin, 16 – 29 – 45 chỗ Tây Ninh đi Tp Vĩnh Long | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
TP Tây Ninh đi Tp Vĩnh Long 215 km (4 giờ 16 phút) | 3.440.000 | 3.940.000 | 6.880.000 | 10.320.000 |
H. Tân Biên đi Tp Vĩnh Long 248 km (4 giờ 55 phút) | 3.968.000 | 4.468.000 | 7.936.000 | 11.904.000 |
H. Tân Châu đi Tp Vĩnh Long 253 km (5 giờ 4 phút) | 3.795.000 | 4.295.000 | 7.590.000 | 11.385.000 |
H. Dương Minh Châu đi Tp Vĩnh Long 219 km (4 giờ 23 phút) | 3.504.000 | 4.004.000 | 7.008.000 | 10.512.000 |
H. Châu Thành, Tây Ninh đi Tp Vĩnh Long 223 km (4 giờ 32 phút) | 3.568.000 | 4.068.000 | 7.136.000 | 10.704.000 |
H. Bến Cầu đi Tp Vĩnh Long 198 km (3 giờ 59 phút) | 3.366.000 | 3.866.000 | 6.732.000 | 10.098.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Tp Vĩnh Long 198 km (3 giờ 59 phút) | 3.366.000 | 3.866.000 | 6.732.000 | 10.098.000 |
H. Trảng Bàng đi Tp Vĩnh Long 165 km (3 giờ 11 phút) | 2.805.000 | 3.305.000 | 5.610.000 | 8.415.000 |
Giá xe Limousin, 16 – 29 – 45 chỗ Bình Dương đi Tp Vĩnh Long | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
TP Thủ Dầu Một đi Tp Vĩnh Long 169 km (3 giờ 27 phút) | 3.042.000 | 3.542.000 | 6.084.000 | 9.126.000 |
TP Dĩ An đi Tp Vĩnh Long 166 km (3 giờ 17 phút) | 2.988.000 | 3.488.000 | 5.976.000 | 8.964.000 |
TP Thuận An đi Tp Vĩnh Long 165 km (3 giờ 18 phút) | 2.970.000 | 3.470.000 | 5.940.000 | 8.910.000 |
H. Bến Cát đi Tp Vĩnh Long 185 km (3 giờ 53 phút) | 3.330.000 | 3.830.000 | 6.660.000 | 9.990.000 |
H. Dầu Tiếng đi Tp Vĩnh Long 198 km (3 giờ 56 phút) | 3.564.000 | 4.064.000 | 7.128.000 | 10.692.000 |
H. Tân Uyên đi Tp Vĩnh Long 183 km (3 giờ 46 phút) | 3.294.000 | 3.794.000 | 6.588.000 | 9.882.000 |
H. Phú Giáo đi Tp Vĩnh Long 211 km (4 giờ 26 phút) | 3.587.000 | 4.087.000 | 7.174.000 | 10.761.000 |
Giá xe Limousin, 16 – 29 – 45 chỗ Đồng Nai đi Tp Vĩnh Long | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
TP Biên Hòa đi Tp Vĩnh Long 180 km (3 giờ 44 phút) | 3.240.000 | 3.740.000 | 6.480.000 | 9.720.000 |
TP Long Khánh đi Tp Vĩnh Long 217 km (3 giờ 56 phút) | 3.689.000 | 4.189.000 | 7.378.000 | 11.067.000 |
H. Trảng Bom đi Tp Vĩnh Long 217 km (3 giờ 56 phút) | 3.689.000 | 4.189.000 | 7.378.000 | 11.067.000 |
H. Vĩnh Cửu đi Tp Vĩnh Long 231 km (4 giờ 57 phút) | 3.927.000 | 4.427.000 | 7.854.000 | 11.781.000 |
H. Nhơn Trạch đi Tp Vĩnh Long 181 km (3 giờ 35 phút) | 3.258.000 | 3.758.000 | 6.516.000 | 9.774.000 |
H. Cẩm Mỹ đi Tp Vĩnh Long 220 km (4 giờ 3 phút) | 3.740.000 | 4.240.000 | 7.480.000 | 11.220.000 |
H. Định Quán đi Tp Vĩnh Long 257 km (4 giờ 52 phút) | 4.112.000 | 4.612.000 | 8.224.000 | 12.336.000 |
H. Long Thành đi Tp Vĩnh Long 187 km (3 giờ 42 phút) | 3.366.000 | 3.866.000 | 6.732.000 | 10.098.000 |
Giá xe Limousin, 16 – 29 – 45 chỗ Bình Phước đi Tp Vĩnh Long | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
TP Đồng Xoài đi Tp Vĩnh Long 244 km (5 giờ 10 phút) | 4.148.000 | 4.648.000 | 8.296.000 | 12.444.000 |
H. Bù Đăng đi Tp Vĩnh Long 289 km (6 giờ 9 phút) | 4.624.000 | 5.124.000 | 9.248.000 | 13.872.000 |
H. Bù Gia Mập đi Tp Vĩnh Long 341 km (7 giờ 10 phút) | 5.115.000 | 5.615.000 | 10.230.000 | 15.345.000 |
H. Chơn Thành đi Tp Vĩnh Long 227 km (4 giờ 31 phút) | 3.859.000 | 4.359.000 | 7.718.000 | 11.577.000 |
H. Phú Riềng đi Tp Vĩnh Long 261 km (5 giờ 30 phút) | 4.176.000 | 4.676.000 | 8.352.000 | 12.528.000 |
H. Hớn Quản đi Tp Vĩnh Long 261 km (5 giờ 30 phút) | 4.176.000 | 4.676.000 | 8.352.000 | 12.528.000 |
H. Lộc Ninh đi Tp Vĩnh Long 270 km (5 giờ 25 phút) | 4.320.000 | 4.820.000 | 8.640.000 | 12.960.000 |
H. Bù Đốp đi Tp Vĩnh Long 312 km (6 giờ 11 phút) | 4.680.000 | 5.180.000 | 9.360.000 | 14.040.000 |
Giá xe Limousin, 16 – 29 – 45 chỗ Vũng Tàu đi Tp Vĩnh Long | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
TP Vũng Tàu đi Tp Vĩnh Long 229 km (4 giờ 33 phút) | 3.893.000 | 4.393.000 | 7.786.000 | 11.679.000 |
TP Bà Rịa đi Tp Vĩnh Long 221 km (4 giờ 23 phút) | 3.757.000 | 4.257.000 | 7.514.000 | 11.271.000 |
H. Châu Đức đi Tp Vĩnh Long 218 km (4 giờ 21 phút) | 3.706.000 | 4.206.000 | 7.412.000 | 11.118.000 |
H. Xuyên Mộc đi Tp Vĩnh Long 241 km (4 giờ 46 phút) | 4.097.000 | 4.597.000 | 8.194.000 | 12.291.000 |
H. Long Điền đi Tp Vĩnh Long 224 km (4 giờ 26 phút) | 3.808.000 | 4.308.000 | 7.616.000 | 11.424.000 |
H. Đất Đỏ đi Tp Vĩnh Long 230 km (4 giờ 34 phút) | 3.910.000 | 4.410.000 | 7.820.000 | 11.730.000 |
H. Tân Thành đi Tp Vĩnh Long 91.3 km (2 giờ 5 phút) | 1.917.300 | 2.417.300 | 3.834.600 | 5.751.900 |
Giá xe Limousin, 16 – 29 – 45 chỗ TPHCM đi Tp Vĩnh Long | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
Quận 1 đi Tp Vĩnh Long 149 km (2 giờ 53 phút) | 2.980.000 | 3.480.000 | 5.960.000 | 8.940.000 |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi Tp Vĩnh Long 150 km (2 giờ 54 phút) | 2.700.000 | 3.200.000 | 5.400.000 | 8.100.000 |
Củ Chi đi Tp Vĩnh Long 166 km (3 giờ 14 phút) | 2.988.000 | 3.488.000 | 5.976.000 | 8.964.000 |
Nhà Bè đi Tp Vĩnh Long 153 km (2 giờ 40 phút) | 2.754.000 | 3.254.000 | 5.508.000 | 8.262.000 |
TP Thủ Đức đi Tp Vĩnh Long 163 km (3 giờ 13 phút) | 2.934.000 | 3.434.000 | 5.868.000 | 8.802.000 |
Quận Bình Thạnh đi Tp Vĩnh Long 155 km (3 giờ 11 phút) | 2.790.000 | 3.290.000 | 5.580.000 | 8.370.000 |
Quận Gò Vấp đi Tp Vĩnh Long 155 km (3 giờ 0 phút) | 2.790.000 | 3.290.000 | 5.580.000 | 8.370.000 |
Quận Tân Bình đi Tp Vĩnh Long 149 km (2 giờ 52 phút) | 2.980.000 | 3.480.000 | 5.960.000 | 8.940.000 |
Quận Tân Phú đi Tp Vĩnh Long 145 km (2 giờ 42 phút) | 2.900.000 | 3.400.000 | 5.800.000 | 8.700.000 |
Quận Bình Tân đi Tp Vĩnh Long 140 km (2 giờ 31 phút) | 2.800.000 | 3.300.000 | 5.600.000 | 8.400.000 |
Bình Chánh đi Tp Vĩnh Long 129 km (2 giờ 11 phút) | 2.580.000 | 3.080.000 | 5.160.000 | 7.740.000 |
Giá xe Limousin, 16 – 29 – 45 chỗ Quảng nam đi Tp Vĩnh Long | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
TP Tam Kỳ đi Tp Vĩnh Long 985 km (15 giờ 53 phút) | 13.790.000 | 14.290.000 | 27.580.000 | 41.370.000 |
TP Hội An đi Tp Vĩnh Long 1,035 km (16 giờ 48 phút) | 14.490.000 | 14.990.000 | 28.980.000 | 43.470.000 |
Thăng Bình đi Tp Vĩnh Long 1,014 km (16 giờ 19 phút) | 14.196.000 | 14.696.000 | 28.392.000 | 42.588.000 |
Quế Sơn đi Tp Vĩnh Long 1,023 km (16 giờ 41 phút) | 14.322.000 | 14.822.000 | 28.644.000 | 42.966.000 |
Hiệp Đức đi Tp Vĩnh Long 1,042 km (17 giờ 5 phút) | 14.588.000 | 15.088.000 | 29.176.000 | 43.764.000 |
Núi Thành đi Tp Vĩnh Long 969 km (15 giờ 42 phút) | 13.566.000 | 14.066.000 | 27.132.000 | 40.698.000 |
Tiên Phước đi Tp Vĩnh Long 1,007 km (16 giờ 29 phút) | 14.098.000 | 14.598.000 | 28.196.000 | 42.294.000 |
Phú Ninh, Quảng Nam đi Tp Vĩnh Long 990 km (15 giờ 58 phút) | 13.860.000 | 14.360.000 | 27.720.000 | 41.580.000 |
Bắc Trà My đi Tp Vĩnh Long 1,027 km (17 giờ 3 phút) | 14.378.000 | 14.878.000 | 28.756.000 | 43.134.000 |
Nam Trà My đi Tp Vĩnh Long 1,019 km (18 giờ 3 phút) | 14.266.000 | 14.766.000 | 28.532.000 | 42.798.000 |
Đông Giang đi Tp Vĩnh Long 1,101 km (18 giờ 1 phút) | 15.414.000 | 15.914.000 | 30.828.000 | 46.242.000 |
Tây Giang đi Tp Vĩnh Long 1,153 km (19 giờ 27 phút) | 16.142.000 | 16.642.000 | 32.284.000 | 48.426.000 |
Giá xe Limousin, 16 – 29 – 45 chỗ Kon Tum đi Tp Vĩnh Long | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
TP Kon Tum đi Tp Vĩnh Long 873 km (14 giờ 31 phút) | 12.222.000 | 12.722.000 | 24.444.000 | 36.666.000 |
H. Đăk Glei đi Tp Vĩnh Long 997 km (17 giờ 1 phút) | 13.958.000 | 14.458.000 | 27.916.000 | 41.874.000 |
H. Ngọc Hồi, Kon Tum đi Tp Vĩnh Long 962 km (16 giờ 25 phút) | 13.468.000 | 13.968.000 | 26.936.000 | 40.404.000 |
H. Đăk Tô đi Tp Vĩnh Long 924 km (15 giờ 27 phút) | 12.936.000 | 13.436.000 | 25.872.000 | 38.808.000 |
H. Kon Plông đi Tp Vĩnh Long 924 km (15 giờ 27 phút) | 12.936.000 | 13.436.000 | 25.872.000 | 38.808.000 |
H. Kon Rẫy đi Tp Vĩnh Long 924 km (15 giờ 27 phút) | 12.936.000 | 13.436.000 | 25.872.000 | 38.808.000 |
H. Sa Thầy đi Tp Vĩnh Long 901 km (15 giờ 9 phút) | 12.614.000 | 13.114.000 | 25.228.000 | 37.842.000 |
H. Tu Mơ Rông đi Tp Vĩnh Long 959 km (16 giờ 18 phút) | 13.426.000 | 13.926.000 | 26.852.000 | 40.278.000 |
Giá xe Limousin, 16 – 29 – 45 chỗ Vĩnh Long đi Tp Vĩnh Long | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
TP Vĩnh Long đi Tp Vĩnh Long 1 m (1 phút) | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 |
H. Bình Minh đi Tp Vĩnh Long 31.0 km (46 phút) | 930.000 | 1.430.000 | 1.860.000 | 2.790.000 |
H. Long Hồ đi Tp Vĩnh Long 12.8 km (20 phút) | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 |
H. Mang Thít đi Tp Vĩnh Long 16.8 km (29 phút) | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 |
H. Trà Ôn đi Tp Vĩnh Long 22.0 km (40 phút) | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 |
H. Vũng Liêm đi Tp Vĩnh Long 23.3 km (39 phút) | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 |
Bình Tân, Vĩnh Long đi Tp Vĩnh Long 39.5 km (1 giờ 1 phút) | 1.185.000 | 1.685.000 | 2.370.000 | 3.555.000 |
Giá xe Limousin, 16 – 29 – 45 chỗ Phan Thiết, Mũi Né đi Tp Vĩnh Long | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
TP Phan Thiết đi Tp Vĩnh Long 312 km (5 giờ 8 phút) | 4.680.000 | 5.180.000 | 9.360.000 | 14.040.000 |
Hàm Thuận Bắc đi Tp Vĩnh Long 327 km (5 giờ 16 phút) | 4.905.000 | 5.405.000 | 9.810.000 | 14.715.000 |
Hàm Thuận Nam đi Tp Vĩnh Long 284 km (4 giờ 48 phút) | 4.544.000 | 5.044.000 | 9.088.000 | 13.632.000 |
Bắc Bình đi Tp Vĩnh Long 355 km (5 giờ 31 phút) | 4.970.000 | 5.470.000 | 9.940.000 | 14.910.000 |
Tánh Linh đi Tp Vĩnh Long 302 km (5 giờ 15 phút) | 4.530.000 | 5.030.000 | 9.060.000 | 13.590.000 |
Đức Linh đi Tp Vĩnh Long 270 km (5 giờ 0 phút) | 4.320.000 | 4.820.000 | 8.640.000 | 12.960.000 |
TP Mũi Né đi Tp Vĩnh Long 337 km (5 giờ 41 phút) | 5.055.000 | 5.555.000 | 10.110.000 | 15.165.000 |
Lagi đi Tp Vĩnh Long 289 km (4 giờ 53 phút) | 4.624.000 | 5.124.000 | 9.248.000 | 13.872.000 |
Tuy Phong đi Tp Vĩnh Long 403 km (6 giờ 39 phút) | 5.642.000 | 6.142.000 | 11.284.000 | 16.926.000 |
Phan Rí đi Tp Vĩnh Long 382 km (6 giờ 3 phút) | 5.348.000 | 5.848.000 | 10.696.000 | 16.044.000 |
Giá xe Limousin, 16 – 29 – 45 chỗ Nha Trang, Cam Ranh đi Tp Vĩnh Long | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
TP Nha Trang đi Tp Vĩnh Long 534 km (8 giờ 6 phút) | 7.476.000 | 7.976.000 | 14.952.000 | 22.428.000 |
TP Cam Ranh đi Tp Vĩnh Long 486 km (7 giờ 21 phút) | 6.804.000 | 7.304.000 | 13.608.000 | 20.412.000 |
Diên Khánh đi Tp Vĩnh Long 528 km (7 giờ 55 phút) | 7.392.000 | 7.892.000 | 14.784.000 | 22.176.000 |
Cam Lâm đi Tp Vĩnh Long 503 km (7 giờ 31 phút) | 7.042.000 | 7.542.000 | 14.084.000 | 21.126.000 |
Khánh Vĩnh đi Tp Vĩnh Long 546 km (8 giờ 12 phút) | 7.644.000 | 8.144.000 | 15.288.000 | 22.932.000 |
Khánh Sơn đi Tp Vĩnh Long 526 km (8 giờ 26 phút) | 7.364.000 | 7.864.000 | 14.728.000 | 22.092.000 |
Ninh Hòa đi Tp Vĩnh Long 567 km (8 giờ 23 phút) | 7.938.000 | 8.438.000 | 15.876.000 | 23.814.000 |
Giá xe Limousin, 16 – 29 – 45 chỗ Ninh Thuận đi Tp Vĩnh Long | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
Phan Rang đi Tp Vĩnh Long 449 km (6 giờ 52 phút) | 6.286.000 | 6.786.000 | 12.572.000 | 18.858.000 |
Vĩnh Hy đi Tp Vĩnh Long 486 km (7 giờ 42 phút) | 6.804.000 | 7.304.000 | 13.608.000 | 20.412.000 |
H. Ninh Phước đi Tp Vĩnh Long 444 km (7 giờ 6 phút) | 6.216.000 | 6.716.000 | 12.432.000 | 18.648.000 |
H. Thuận Bắc đi Tp Vĩnh Long 462 km (6 giờ 57 phút) | 6.468.000 | 6.968.000 | 12.936.000 | 19.404.000 |
H. Thuận Nam đi Tp Vĩnh Long 424 km (6 giờ 37 phút) | 5.936.000 | 6.436.000 | 11.872.000 | 17.808.000 |
H. Bác Ái đi Tp Vĩnh Long 477 km (7 giờ 26 phút) | 6.678.000 | 7.178.000 | 13.356.000 | 20.034.000 |
Ninh Hải đi Tp Vĩnh Long 477 km (7 giờ 32 phút) | 6.678.000 | 7.178.000 | 13.356.000 | 20.034.000 |
Ninh Sơn đi Tp Vĩnh Long 464 km (7 giờ 9 phút) | 6.496.000 | 6.996.000 | 12.992.000 | 19.488.000 |
Giá xe Limousin, 16 – 29 – 45 chỗ Quảng Ngãi đi Tp Vĩnh Long | Xe Carnival Sedona | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
TP Quảng Ngãi đi Tp Vĩnh Long 912 km (14 giờ 59 phút) | 12.768.000 | 13.268.000 | 25.536.000 | 38.304.000 |
Ba Tơ đi Tp Vĩnh Long 920 km (15 giờ 5 phút) | 12.880.000 | 13.380.000 | 25.760.000 | 38.640.000 |
Bình Sơn đi Tp Vĩnh Long 937 km (15 giờ 33 phút) | 13.118.000 | 13.618.000 | 26.236.000 | 39.354.000 |
Đức Phổ đi Tp Vĩnh Long 872 km (14 giờ 8 phút) | 12.208.000 | 12.708.000 | 24.416.000 | 36.624.000 |
Mộ Đức đi Tp Vĩnh Long 889 km (14 giờ 28 phút) | 12.446.000 | 12.946.000 | 24.892.000 | 37.338.000 |
Nghĩa Hành đi Tp Vĩnh Long 906 km (14 giờ 52 phút) | 12.684.000 | 13.184.000 | 25.368.000 | 38.052.000 |
Sơn Tịnh đi Tp Vĩnh Long 926 km (15 giờ 11 phút) | 12.964.000 | 13.464.000 | 25.928.000 | 38.892.000 |
Tây Trà đi Tp Vĩnh Long 954 km (15 giờ 50 phút) | 13.356.000 | 13.856.000 | 26.712.000 | 40.068.000 |
Trà Bồng đi Tp Vĩnh Long 954 km (15 giờ 50 phút) | 13.356.000 | 13.856.000 | 26.712.000 | 40.068.000 |
Giá xe Limousin, 16 – 29 – 45 chỗ Trà Vinh đi Tp Vĩnh Long | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
TP Trà Vinh đi Tp Vĩnh Long 52.6 km (1 giờ 20 phút) | 1.315.000 | 1.815.000 | 2.630.000 | 3.945.000 |
H. Càng Long đi Tp Vĩnh Long 33.0 km (53 phút) | 990.000 | 1.490.000 | 1.980.000 | 2.970.000 |
H. Cầu Kè đi Tp Vĩnh Long 40.8 km (1 giờ 8 phút) | 1.224.000 | 1.724.000 | 2.448.000 | 3.672.000 |
H. Cầu Ngang đi Tp Vĩnh Long 76.5 km (1 giờ 55 phút) | 1.912.500 | 2.412.500 | 3.825.000 | 5.737.500 |
H. Duyên Hải đi Tp Vĩnh Long 97.5 km (2 giờ 20 phút) | 2.047.500 | 2.547.500 | 4.095.000 | 6.142.500 |
H. Tiểu Cần đi Tp Vĩnh Long 52.3 km (1 giờ 27 phút) | 1.307.500 | 1.807.500 | 2.615.000 | 3.922.500 |
H. Trà Cú đi Tp Vĩnh Long 75.5 km (1 giờ 55 phút) | 1.887.500 | 2.387.500 | 3.775.000 | 5.662.500 |
H. Châu Thành đi Tp Vĩnh Long 41.3 km (1 giờ 6 phút) | 1.239.000 | 1.739.000 | 2.478.000 | 3.717.000 |
Giá xe Limousin, 16 – 29 – 45 chỗ Đồng Tháp đi Tp Vĩnh Long | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
TP Cao Lãnh đi Tp Vĩnh Long 70.9 km (1 giờ 50 phút) | 1.772.500 | 2.272.500 | 3.545.000 | 5.317.500 |
TP Sa Đéc đi Tp Vĩnh Long 49.3 km (1 giờ 19 phút) | 1.479.000 | 1.979.000 | 2.958.000 | 4.437.000 |
H. Hồng Ngự đi Tp Vĩnh Long 142 km (3 giờ 19 phút) | 2.840.000 | 3.340.000 | 5.680.000 | 8.520.000 |
H. Lai Vung đi Tp Vĩnh Long 64.4 km (1 giờ 39 phút) | 1.610.000 | 2.110.000 | 3.220.000 | 4.830.000 |
H. Lấp Vò đi Tp Vĩnh Long 76.6 km (1 giờ 52 phút) | 1.915.000 | 2.415.000 | 3.830.000 | 5.745.000 |
H. Thanh Bình đi Tp Vĩnh Long 91.6 km (2 giờ 21 phút) | 1.923.600 | 2.423.600 | 3.847.200 | 5.770.800 |
H. Tháp Mười đi Tp Vĩnh Long 73.8 km (1 giờ 47 phút) | 1.845.000 | 2.345.000 | 3.690.000 | 5.535.000 |
Giá xe Limousin, 16 – 29 – 45 chỗ An Giang đi Tp Vĩnh Long | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
TP Long Xuyên đi Tp Vĩnh Long 93.9 km (2 giờ 11 phút) | 1.971.900 | 2.471.900 | 3.943.800 | 5.915.700 |
TP Châu Đốc đi Tp Vĩnh Long 150 km (3 giờ 32 phút) | 2.700.000 | 3.200.000 | 5.400.000 | 8.100.000 |
H. Châu Phú đi Tp Vĩnh Long 139 km (3 giờ 13 phút) | 2.780.000 | 3.280.000 | 5.560.000 | 8.340.000 |
H. Chợ Mới đi Tp Vĩnh Long 100 km (2 giờ 34 phút) | 2.000.000 | 2.500.000 | 4.000.000 | 6.000.000 |
H. Phú Tân đi Tp Vĩnh Long 125 km (3 giờ 38 phút) | 2.500.000 | 3.000.000 | 5.000.000 | 7.500.000 |
H. Tân Châu đi Tp Vĩnh Long 253 km (5 giờ 4 phút) | 4.048.000 | 4.548.000 | 8.096.000 | 12.144.000 |
H. Thoại Sơn đi Tp Vĩnh Long 133 km (3 giờ 10 phút) | 2.660.000 | 3.160.000 | 5.320.000 | 7.980.000 |
Giá xe Limousin, 16 – 29 – 45 chỗ Kiên Giang đi Tp Vĩnh Long | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
TP Rạch Giá đi Tp Vĩnh Long 147 km (3 giờ 2 phút) | 2.940.000 | 3.440.000 | 5.880.000 | 8.820.000 |
TP Hà Tiên đi Tp Vĩnh Long 232 km (4 giờ 54 phút) | 3.944.000 | 4.444.000 | 7.888.000 | 11.832.000 |
Châu Thành đi Tp Vĩnh Long 86.2 km (1 giờ 41 phút) | 1.810.200 | 2.310.200 | 3.620.400 | 5.430.600 |
H. Hòn Đất đi Tp Vĩnh Long 171 km (3 giờ 33 phút) | 3.078.000 | 3.578.000 | 6.156.000 | 9.234.000 |
H. Kiên Lương đi Tp Vĩnh Long 207 km (4 giờ 22 phút) | 3.519.000 | 4.019.000 | 7.038.000 | 10.557.000 |
H. Phú Quốc đi Tp Vĩnh Long 305 km (8 giờ 7 phút) | 4.575.000 | 5.075.000 | 9.150.000 | 13.725.000 |
H. Tân Hiệp đi Tp Vĩnh Long 136 km (2 giờ 43 phút) | 2.720.000 | 3.220.000 | 5.440.000 | 8.160.000 |
An Minh đi Tp Vĩnh Long 194 km (4 giờ 10 phút) | 3.492.000 | 3.992.000 | 6.984.000 | 10.476.000 |
An Biên đi Tp Vĩnh Long 160 km (3 giờ 17 phút) | 2.880.000 | 3.380.000 | 5.760.000 | 8.640.000 |
Rạch Sỏi đi Tp Vĩnh Long 141 km (2 giờ 50 phút) | 2.820.000 | 3.320.000 | 5.640.000 | 8.460.000 |
Gò Quao đi Tp Vĩnh Long 108 km (2 giờ 21 phút) | 2.160.000 | 2.660.000 | 4.320.000 | 6.480.000 |
Giá xe Limousin, 16 – 29 – 45 chỗ Cần Thơ đi Tp Vĩnh Long | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
Tp Cần Thơ đi Tp Vĩnh Long 45.8 km (1 giờ 9 phút) | 1.374.000 | 1.874.000 | 2.748.000 | 4.122.000 |
H. Thới Lai đi Tp Vĩnh Long 66.2 km (1 giờ 37 phút) | 1.655.000 | 2.155.000 | 3.310.000 | 4.965.000 |
H. Vĩnh Thạnh đi Tp Vĩnh Long 813 km (12 giờ 58 phút) | 11.382.000 | 11.882.000 | 22.764.000 | 34.146.000 |
H. Bình Thủy đi Tp Vĩnh Long 49.5 km (1 giờ 14 phút) | 1.485.000 | 1.985.000 | 2.970.000 | 4.455.000 |
Ô Môn đi Tp Vĩnh Long 69.4 km (1 giờ 47 phút) | 1.735.000 | 2.235.000 | 3.470.000 | 5.205.000 |
Phong Điền đi Tp Vĩnh Long 58.7 km (1 giờ 24 phút) | 1.467.500 | 1.967.500 | 2.935.000 | 4.402.500 |
Cờ Đỏ, Cần Thơ đi Tp Vĩnh Long 83.2 km (2 giờ 5 phút) | 1.747.200 | 2.247.200 | 3.494.400 | 5.241.600 |
Thới Lai đi Tp Vĩnh Long 66.2 km (1 giờ 37 phút) | 1.655.000 | 2.155.000 | 3.310.000 | 4.965.000 |
Giá xe Limousin, 16 – 29 – 45 chỗ Hậu giang đi Tp Vĩnh Long | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
TP Vị Thanh đi Tp Vĩnh Long 86.6 km (1 giờ 54 phút) | 1.818.600 | 2.318.600 | 3.637.200 | 5.455.800 |
H. Châu Thành, Hậu Giang đi Tp Vĩnh Long 58.8 km (1 giờ 27 phút) | 1.470.000 | 1.970.000 | 2.940.000 | 4.410.000 |
H. Long Mỹ đi Tp Vĩnh Long 91.7 km (2 giờ 14 phút) | 1.925.700 | 2.425.700 | 3.851.400 | 5.777.100 |
H. Phụng Hiệp đi Tp Vĩnh Long 70.5 km (1 giờ 40 phút) | 1.762.500 | 2.262.500 | 3.525.000 | 5.287.500 |
H. Vị Thủy đi Tp Vĩnh Long 86.7 km (1 giờ 53 phút) | 1.820.700 | 2.320.700 | 3.641.400 | 5.462.100 |
Ngã Bảy đi Tp Vĩnh Long 69.1 km (1 giờ 33 phút) | 1.727.500 | 2.227.500 | 3.455.000 | 5.182.500 |
Giá xe Limousin, 16 – 29 – 45 chỗ Sóc Trăng đi Tp Vĩnh Long | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
TP Sóc Trăng đi Tp Vĩnh Long 97.8 km (2 giờ 9 phút) | 2.053.800 | 2.553.800 | 4.107.600 | 6.161.400 |
H. Châu Thành đi Tp Vĩnh Long 41.3 km (1 giờ 6 phút) | 1.239.000 | 1.739.000 | 2.478.000 | 3.717.000 |
H. Mỹ Tú đi Tp Vĩnh Long 99.5 km (2 giờ 14 phút) | 2.089.500 | 2.589.500 | 4.179.000 | 6.268.500 |
H. Mỹ Xuyên đi Tp Vĩnh Long 106 km (2 giờ 18 phút) | 2.120.000 | 2.620.000 | 4.240.000 | 6.360.000 |
H. Long Phú đi Tp Vĩnh Long 84.8 km (2 giờ 25 phút) | 1.780.800 | 2.280.800 | 3.561.600 | 5.342.400 |
H. Trần Đề đi Tp Vĩnh Long 98.4 km (2 giờ 39 phút) | 2.066.400 | 2.566.400 | 4.132.800 | 6.199.200 |
H. Cù Lao Dung đi Tp Vĩnh Long 76.8 km (2 giờ 8 phút) | 1.920.000 | 2.420.000 | 3.840.000 | 5.760.000 |
Vĩnh Châu, Sóc Trăng đi Tp Vĩnh Long 133 km (2 giờ 59 phút) | 2.660.000 | 3.160.000 | 5.320.000 | 7.980.000 |
Kế Sách đi Tp Vĩnh Long 71.9 km (1 giờ 52 phút) | 1.797.500 | 2.297.500 | 3.595.000 | 5.392.500 |
Thạnh Trị, Sóc Trăng đi Tp Vĩnh Long 125 km (2 giờ 44 phút) | 2.500.000 | 3.000.000 | 5.000.000 | 7.500.000 |
Giá xe Limousin, 16 – 29 – 45 chỗ Bạc Liêu đi Tp Vĩnh Long | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
TP Bạc Liêu đi Tp Vĩnh Long 145 km (3 giờ 4 phút) | 2.900.000 | 3.400.000 | 5.800.000 | 8.700.000 |
H. Phước Long đi Tp Vĩnh Long 291 km (6 giờ 10 phút) | 4.656.000 | 5.156.000 | 9.312.000 | 13.968.000 |
H. Vĩnh Lợi đi Tp Vĩnh Long 140 km (2 giờ 57 phút) | 2.800.000 | 3.300.000 | 5.600.000 | 8.400.000 |
H. Giá Rai đi Tp Vĩnh Long 160 km (3 giờ 31 phút) | 2.880.000 | 3.380.000 | 5.760.000 | 8.640.000 |
H. Đông Hải đi Tp Vĩnh Long 175 km (3 giờ 58 phút) | 3.150.000 | 3.650.000 | 6.300.000 | 9.450.000 |
Hồng Dân đi Tp Vĩnh Long 147 km (3 giờ 20 phút) | 2.940.000 | 3.440.000 | 5.880.000 | 8.820.000 |
Hòa Bình, bạc Liêu đi Tp Vĩnh Long 155 km (3 giờ 18 phút) | 2.790.000 | 3.290.000 | 5.580.000 | 8.370.000 |
Giá xe Limousin, 16 – 29 – 45 chỗ Cà Mau đi Tp Vĩnh Long | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
TP Cà Mau đi Tp Vĩnh Long 186 km (3 giờ 56 phút) | 3.348.000 | 3.848.000 | 6.696.000 | 10.044.000 |
H. Thới Bình đi Tp Vĩnh Long 203 km (4 giờ 15 phút) | 3.451.000 | 3.951.000 | 6.902.000 | 10.353.000 |
H. Trần Văn Thời đi Tp Vĩnh Long 210 km (4 giờ 29 phút) | 3.570.000 | 4.070.000 | 7.140.000 | 10.710.000 |
H. Cái Nước đi Tp Vĩnh Long 213 km (4 giờ 33 phút) | 3.621.000 | 4.121.000 | 7.242.000 | 10.863.000 |
H. Ngọc Hiển đi Tp Vĩnh Long 262 km (5 giờ 45 phút) | 4.192.000 | 4.692.000 | 8.384.000 | 12.576.000 |
H. Đầm Dơi đi Tp Vĩnh Long 202 km (4 giờ 17 phút) | 3.434.000 | 3.934.000 | 6.868.000 | 10.302.000 |
H. Năm Căn đi Tp Vĩnh Long 232 km (4 giờ 59 phút) | 3.944.000 | 4.444.000 | 7.888.000 | 11.832.000 |
Giá xe Limousin, 16 – 29 – 45 chỗ Long An đi Tp Vĩnh Long | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
TP Tân An đi Tp Vĩnh Long 106 km (1 giờ 54 phút) | 2.120.000 | 2.620.000 | 4.240.000 | 6.360.000 |
H. Bến Lức đi Tp Vĩnh Long 126 km (2 giờ 13 phút) | 2.520.000 | 3.020.000 | 5.040.000 | 7.560.000 |
H. Cần Đước đi Tp Vĩnh Long 145 km (2 giờ 41 phút) | 2.900.000 | 3.400.000 | 5.800.000 | 8.700.000 |
H. Cần Giuộc đi Tp Vĩnh Long 146 km (2 giờ 33 phút) | 2.920.000 | 3.420.000 | 5.840.000 | 8.760.000 |
H. Đức Hòa đi Tp Vĩnh Long 140 km (2 giờ 30 phút) | 2.800.000 | 3.300.000 | 5.600.000 | 8.400.000 |
H. Thủ Thừa đi Tp Vĩnh Long 116 km (2 giờ 12 phút) | 2.320.000 | 2.820.000 | 4.640.000 | 6.960.000 |
H. Tân Trụ đi Tp Vĩnh Long 122 km (2 giờ 17 phút) | 2.440.000 | 2.940.000 | 4.880.000 | 7.320.000 |
H. Đức Huệ đi Tp Vĩnh Long 163 km (3 giờ 2 phút) | 2.934.000 | 3.434.000 | 5.868.000 | 8.802.000 |
Mộc Hóa đi Tp Vĩnh Long 116 km (2 giờ 44 phút) | 2.320.000 | 2.820.000 | 4.640.000 | 6.960.000 |
Hưng Thạnh đi Tp Vĩnh Long 42.6 km (59 phút) | 1.278.000 | 1.778.000 | 2.556.000 | 3.834.000 |
Giá xe Limousin, 16 – 29 – 45 chỗ Tiền Giang đi Tp Vĩnh Long | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
TP Mỹ Tho đi Tp Vĩnh Long 96.2 km (1 giờ 47 phút) | 2.020.200 | 2.520.200 | 4.040.400 | 6.060.600 |
H. Châu Thành đi Tp Vĩnh Long 41.3 km (1 giờ 6 phút) | 1.239.000 | 1.739.000 | 2.478.000 | 3.717.000 |
H. Chợ Gạo đi Tp Vĩnh Long 111 km (2 giờ 11 phút) | 2.220.000 | 2.720.000 | 4.440.000 | 6.660.000 |
H. Gò Công Đông đi Tp Vĩnh Long 145 km (3 giờ 3 phút) | 2.900.000 | 3.400.000 | 5.800.000 | 8.700.000 |
H. Gò Công Tây đi Tp Vĩnh Long 130 km (2 giờ 37 phút) | 2.600.000 | 3.100.000 | 5.200.000 | 7.800.000 |
H. Tân Phú Đông đi Tp Vĩnh Long 138 km (3 giờ 9 phút) | 2.760.000 | 3.260.000 | 5.520.000 | 8.280.000 |
H. Cai Lậy đi Tp Vĩnh Long 68.8 km (1 giờ 27 phút) | 1.720.000 | 2.220.000 | 3.440.000 | 5.160.000 |
H. Cái Bè đi Tp Vĩnh Long 53.4 km (1 giờ 16 phút) | 1.335.000 | 1.835.000 | 2.670.000 | 4.005.000 |
Tân Phước đi Tp Vĩnh Long 94.8 km (1 giờ 56 phút) | 1.990.800 | 2.490.800 | 3.981.600 | 5.972.400 |
Giá xe Limousin, 16 – 29 – 45 chỗ Bến Tre đi Tp Vĩnh Long | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
TP Bến Tre đi Tp Vĩnh Long 72.9 km (1 giờ 52 phút) | 1.822.500 | 2.322.500 | 3.645.000 | 5.467.500 |
H. Ba Tri đi Tp Vĩnh Long 105 km (2 giờ 36 phút) | 2.100.000 | 2.600.000 | 4.200.000 | 6.300.000 |
H. Bình Đại đi Tp Vĩnh Long 109 km (2 giờ 44 phút) | 2.180.000 | 2.680.000 | 4.360.000 | 6.540.000 |
H. Châu Thành đi Tp Vĩnh Long 41.3 km (1 giờ 6 phút) | 1.239.000 | 1.739.000 | 2.478.000 | 3.717.000 |
H. Giồng Trôm đi Tp Vĩnh Long 92.3 km (2 giờ 23 phút) | 1.938.300 | 2.438.300 | 3.876.600 | 5.814.900 |
H. Mỏ Cày Bắc đi Tp Vĩnh Long 61.1 km (1 giờ 35 phút) | 1.527.500 | 2.027.500 | 3.055.000 | 4.582.500 |
H. Mỏ Cày Nam đi Tp Vĩnh Long 53.6 km (1 giờ 29 phút) | 1.340.000 | 1.840.000 | 2.680.000 | 4.020.000 |
H. Thạnh Phú đi Tp Vĩnh Long 73.4 km (1 giờ 56 phút) | 1.835.000 | 2.335.000 | 3.670.000 | 5.505.000 |
Giá xe Limousin, 16 – 29 – 45 chỗ Đà Lạt, Bảo Lộc đi Tp Vĩnh Long | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
Tp Đà Lạt đi Tp Vĩnh Long 458 km (8 giờ 15 phút) | 6.412.000 | 6.912.000 | 16.030.000 | 19.236.000 |
TP Bảo Lộc đi Tp Vĩnh Long 335 km (6 giờ 45 phút) | 5.025.000 | 5.525.000 | 12.562.500 | 15.075.000 |
Đức Trọng đi Tp Vĩnh Long 412 km (7 giờ 26 phút) | 5.768.000 | 6.268.000 | 14.420.000 | 17.304.000 |
Di Linh đi Tp Vĩnh Long 396 km (6 giờ 58 phút) | 5.544.000 | 6.044.000 | 13.860.000 | 16.632.000 |
Bảo Lâm đi Tp Vĩnh Long 358 km (7 giờ 14 phút) | 5.012.000 | 5.512.000 | 12.530.000 | 15.036.000 |
Đạ Huoai đi Tp Vĩnh Long 304 km (5 giờ 53 phút) | 4.560.000 | 5.060.000 | 11.400.000 | 13.680.000 |
Đạ Tẻh đi Tp Vĩnh Long 315 km (6 giờ 18 phút) | 4.725.000 | 5.225.000 | 11.812.500 | 14.175.000 |
Cát Tiên đi Tp Vĩnh Long 331 km (6 giờ 41 phút) | 4.965.000 | 5.465.000 | 12.412.500 | 14.895.000 |
Lâm Hà đi Tp Vĩnh Long 444 km (8 giờ 3 phút) | 6.216.000 | 6.716.000 | 15.540.000 | 18.648.000 |
Lạc Dương đi Tp Vĩnh Long 4,042 km (2 days 4 giờ) | 56.588.000 | 57.088.000 | 141.470.000 | 169.764.000 |
Đơn Dương đi Tp Vĩnh Long 453 km (8 giờ 23 phút) | 6.342.000 | 6.842.000 | 15.855.000 | 19.026.000 |
Đam Rông đi Tp Vĩnh Long 494 km (9 giờ 23 phút) | 6.916.000 | 7.416.000 | 17.290.000 | 20.748.000 |
Giá xe Limousin, 16 – 29 – 45 chỗ Bình Phước đi Tp Vĩnh Long | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
TP Đồng Xoài đi Tp Vĩnh Long 244 km (5 giờ 10 phút) | 4.148.000 | 4.648.000 | 10.370.000 | 12.444.000 |
TX Bình Long đi Tp Vĩnh Long 258 km (5 giờ 10 phút) | 4.128.000 | 4.628.000 | 10.320.000 | 12.384.000 |
TX Phước Long đi Tp Vĩnh Long 291 km (6 giờ 10 phút) | 4.656.000 | 5.156.000 | 11.640.000 | 13.968.000 |
Bù Đăng đi Tp Vĩnh Long 289 km (6 giờ 9 phút) | 4.624.000 | 5.124.000 | 11.560.000 | 13.872.000 |
Bù Đốp đi Tp Vĩnh Long 312 km (6 giờ 11 phút) | 4.680.000 | 5.180.000 | 11.700.000 | 14.040.000 |
Bù Gia Mập đi Tp Vĩnh Long 341 km (7 giờ 10 phút) | 5.115.000 | 5.615.000 | 12.787.500 | 15.345.000 |
Chơn Thành đi Tp Vĩnh Long 227 km (4 giờ 31 phút) | 3.859.000 | 4.359.000 | 9.647.500 | 11.577.000 |
Đồng Phú đi Tp Vĩnh Long 255 km (5 giờ 30 phút) | 4.080.000 | 4.580.000 | 10.200.000 | 12.240.000 |
Hớn Quản đi Tp Vĩnh Long 247 km (5 giờ 0 phút) | 4.199.000 | 4.699.000 | 10.497.500 | 12.597.000 |
Lộc Ninh đi Tp Vĩnh Long 275 km (5 giờ 31 phút) | 4.400.000 | 4.900.000 | 11.000.000 | 13.200.000 |
Phú Riềng đi Tp Vĩnh Long 261 km (5 giờ 30 phút) | 4.176.000 | 4.676.000 | 10.440.000 | 12.528.000 |
Giá xe Limousin, 16 – 29 – 45 chỗ Đăk Lăk đi Tp Vĩnh Long | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
TP Buôn Ma Thuột đi Tp Vĩnh Long 476 km (10 giờ 12 phút) | 6.664.000 | 7.164.000 | 16.660.000 | 19.992.000 |
Buôn Đôn đi Tp Vĩnh Long 498 km (10 giờ 46 phút) | 6.972.000 | 7.472.000 | 17.430.000 | 20.916.000 |
Cư Kuin đi Tp Vĩnh Long 500 km (10 giờ 46 phút) | 7.000.000 | 7.500.000 | 17.500.000 | 21.000.000 |
Cư M’gar đi Tp Vĩnh Long 504 km (10 giờ 54 phút) | 7.056.000 | 7.556.000 | 17.640.000 | 21.168.000 |
Ea H’leo đi Tp Vĩnh Long 749 km (12 giờ 15 phút) | 10.486.000 | 10.986.000 | 26.215.000 | 31.458.000 |
Ea Kar đi Tp Vĩnh Long 653 km (10 giờ 11 phút) | 9.142.000 | 9.642.000 | 22.855.000 | 27.426.000 |
Ea Súp đi Tp Vĩnh Long 533 km (11 giờ 28 phút) | 7.462.000 | 7.962.000 | 18.655.000 | 22.386.000 |
Krông Ana đi Tp Vĩnh Long 491 km (10 giờ 35 phút) | 6.874.000 | 7.374.000 | 17.185.000 | 20.622.000 |
Krông Bông đi Tp Vĩnh Long 646 km (10 giờ 37 phút) | 9.044.000 | 9.544.000 | 22.610.000 | 27.132.000 |
Krông Buk đi Tp Vĩnh Long 694 km (11 giờ 17 phút) | 9.716.000 | 10.216.000 | 24.290.000 | 29.148.000 |
Krông Năng đi Tp Vĩnh Long 681 km (10 giờ 55 phút) | 9.534.000 | 10.034.000 | 23.835.000 | 28.602.000 |
Krông Pắc đi Tp Vĩnh Long 675 km (10 giờ 41 phút) | 9.450.000 | 9.950.000 | 23.625.000 | 28.350.000 |
Lắk đi Tp Vĩnh Long 675 km (10 giờ 41 phút) | 9.450.000 | 9.950.000 | 23.625.000 | 28.350.000 |
M’Đrắk đi Tp Vĩnh Long 618 km (9 giờ 26 phút) | 8.652.000 | 9.152.000 | 21.630.000 | 25.956.000 |
Giá xe Limousin, 16 – 29 – 45 chỗ Đăk Nông đi Tp Vĩnh Long | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
Gia Nghĩa đi Tp Vĩnh Long 361 km (7 giờ 43 phút) | 5.054.000 | 5.554.000 | 12.635.000 | 15.162.000 |
Cư Jút đi Tp Vĩnh Long 411 km (8 giờ 50 phút) | 5.754.000 | 6.254.000 | 14.385.000 | 17.262.000 |
Đắk Glong đi Tp Vĩnh Long 411 km (8 giờ 50 phút) | 5.754.000 | 6.254.000 | 14.385.000 | 17.262.000 |
Đắk Mil đi Tp Vĩnh Long 425 km (9 giờ 2 phút) | 5.950.000 | 6.450.000 | 14.875.000 | 17.850.000 |
Đắk R’Lấp đi Tp Vĩnh Long 353 km (7 giờ 34 phút) | 4.942.000 | 5.442.000 | 12.355.000 | 14.826.000 |
Đắk Song đi Tp Vĩnh Long 399 km (8 giờ 33 phút) | 5.586.000 | 6.086.000 | 13.965.000 | 16.758.000 |
Krông Nô đi Tp Vĩnh Long 451 km (9 giờ 45 phút) | 6.314.000 | 6.814.000 | 15.785.000 | 18.942.000 |
Tuy Đức đi Tp Vĩnh Long 394 km (8 giờ 21 phút) | 5.516.000 | 6.016.000 | 13.790.000 | 16.548.000 |
Giá xe Limousin, 16 – 29 – 45 chỗ Phú Yên đi Tp Vĩnh Long | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
Tuy An đi Tp Vĩnh Long 688 km (10 giờ 32 phút) | 9.632.000 | 10.132.000 | 24.080.000 | 28.896.000 |
Sơn Hòa đi Tp Vĩnh Long 688 km (10 giờ 31 phút) | 9.632.000 | 10.132.000 | 24.080.000 | 28.896.000 |
Sông Hinh đi Tp Vĩnh Long 647 km (10 giờ 7 phút) | 9.058.000 | 9.558.000 | 22.645.000 | 27.174.000 |
Đồng Xuân đi Tp Vĩnh Long 717 km (11 giờ 2 phút) | 10.038.000 | 10.538.000 | 25.095.000 | 30.114.000 |
Phú Hòa đi Tp Vĩnh Long 658 km (9 giờ 58 phút) | 9.212.000 | 9.712.000 | 23.030.000 | 27.636.000 |
Tây Hòa đi Tp Vĩnh Long 654 km (9 giờ 53 phút) | 9.156.000 | 9.656.000 | 22.890.000 | 27.468.000 |
Tuy An đi Tp Vĩnh Long 688 km (10 giờ 32 phút) | 9.632.000 | 10.132.000 | 24.080.000 | 28.896.000 |
Tuy Hòa đi Tp Vĩnh Long 646 km (9 giờ 33 phút) | 9.044.000 | 9.544.000 | 22.610.000 | 27.132.000 |
Đông Hòa đi Tp Vĩnh Long 627 km (9 giờ 8 phút) | 13.911.400 | 14.411.400 | 34.778.500 | 41.734.200 |
Giá xe Limousin, 16 – 29 – 45 chỗ Bình Định đi Tp Vĩnh Long | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
Quy Nhơn đi Tp Vĩnh Long 740 km (11 giờ 25 phút) | 10.360.000 | 10.860.000 | 25.900.000 | 31.080.000 |
An Nhơn đi Tp Vĩnh Long 756 km (11 giờ 47 phút) | 10.584.000 | 11.084.000 | 26.460.000 | 31.752.000 |
Hoài Nhơn đi Tp Vĩnh Long 835 km (13 giờ 25 phút) | 11.690.000 | 12.190.000 | 29.225.000 | 35.070.000 |
Phù Mỹ đi Tp Vĩnh Long 202 km (4 giờ 1 phút) | 3.434.000 | 3.934.000 | 8.585.000 | 10.302.000 |
Tây Sơn đi Tp Vĩnh Long 789 km (12 giờ 25 phút) | 11.046.000 | 11.546.000 | 27.615.000 | 33.138.000 |
An Lão, Bình Định đi Tp Vĩnh Long 846 km (13 giờ 44 phút) | 11.844.000 | 12.344.000 | 29.610.000 | 35.532.000 |
Tuy Phước đi Tp Vĩnh Long 748 km (11 giờ 36 phút) | 10.472.000 | 10.972.000 | 26.180.000 | 31.416.000 |
Hoài Ân đi Tp Vĩnh Long 829 km (13 giờ 22 phút) | 11.606.000 | 12.106.000 | 29.015.000 | 34.818.000 |
Phù Cát, Bình Định đi Tp Vĩnh Long 775 km (12 giờ 19 phút) | 10.850.000 | 11.350.000 | 27.125.000 | 32.550.000 |
Vân Canh đi Tp Vĩnh Long 762 km (12 giờ 26 phút) | 10.668.000 | 11.168.000 | 26.670.000 | 32.004.000 |
Vĩnh Thạnh, Bình Định đi Tp Vĩnh Long 837 km (13 giờ 32 phút) | 11.718.000 | 12.218.000 | 29.295.000 | 35.154.000 |
📍 Giải thích bảng giá:
Taxi 1 chiều: giá xe chở bạn một chiều từ điểm đón đến Vĩnh Long.
Thuê xe 2 chiều / theo ngày: giá trọn gói đi – về hoặc theo hợp đồng trong ngày.
🛣️ 3. Lộ trình taxi, thuê xe đi Vĩnh Long được đặt nhiều
Các tuyến phổ biến khi book taxi hoặc thuê xe đi Vĩnh Long gồm:
TP.HCM → Vĩnh Long – tuyến phổ biến nhất.
Cần Thơ → Vĩnh Long – gần, thời gian nhanh.
Long An → Vĩnh Long – phù hợp du lịch miệt vườn.
Tiền Giang → Vĩnh Long – dễ kết hợp tham quan khu chợ nổi.
Thời gian di chuyển dao động theo điểm đón, thường là:
TP.HCM → Vĩnh Long: ~120–150 km, ~3–4 giờ.
Cần Thơ → Vĩnh Long: ~70–100 km, ~2–3 giờ.
📍 4. Những điểm nên ghé khi đi Vĩnh Long
Khi bạn thuê taxi hoặc thuê xe riêng đi Vĩnh Long, có thể kết hợp tham quan:
Cồn Mỹ Phước – miệt vườn sông nước.
Chợ nổi Cái Bè – đặc sản miền Tây.
Làng nghề truyền thống – dừa, kẹo,…
Các homestay ven sông – trải nghiệm an yên.
Việc thuê xe theo ngày giúp bạn chủ động lịch trình và nghỉ ngơi thoải mái dọc đường.
🤝 5. Cách book taxi, thuê xe đi Vĩnh Long đúng nhu cầu
👉 Khi bạn liên hệ để book taxi đi Vĩnh Long hoặc thuê xe có tài xế, hãy chuẩn bị các thông tin sau để nhận báo giá chính xác:
Điểm đón & điểm trả – địa chỉ rõ ràng.
Ngày & giờ khởi hành – giúp tài xế sắp xếp lịch trình.
Số lượng hành khách & hành lý – để chọn loại xe phù hợp.
Lộ trình chi tiết – có ghé điểm nào giữa đường không.
Hỏi rõ phụ phí – như phí chờ, phí cao điểm, lễ Tết.
📌 Khi đi nhiều điểm trong ngày, thuê xe theo ngày thường tiết kiệm hơn taxi 1 chiều.
💡 6. Mẹo tiết kiệm khi thuê xe đi Vĩnh Long
Đặt xe sớm – nhất là dịp lễ, cuối tuần.
So sánh báo giá nhiều đơn vị trước khi chốt.
Chốt giá trọn gói ngay từ đầu – bao gồm tài xế, xăng dầu, phí đường.
Chọn đúng loại xe theo số người – tránh lãng phí chi phí.
📞 7. Đặt xe taxi & thuê xe đi Vĩnh Long nhanh
Chỉ cần gửi:
✅ Điểm đón – điểm trả
✅ Ngày giờ khởi hành
✅ Số lượng khách & hành lý
✅ Lộ trình chi tiết (nếu có điểm ghé)
Bạn sẽ nhận báo giá taxi, thuê xe 4 chỗ, 7 chỗ, 16 chỗ, limousine đi Vĩnh Long nhanh chóng và rõ ràng.






