Bảng giá taxi & thuê xe đến Sân bay Tân Sơn Nhất trọn gói, phục vụ 24/7, đầy đủ các loại xe 4-7-16-29-45 chỗ, Carnival , Sedona Limousin
(Đơn vị: VNĐ/chuyến; giá trọn gói chưa phụ phí chờ đợi lâu, không tính giờ cao điểm/đêm. Giá thực tế có thể thay đổi theo thời điểm & loại dịch vụ.)
Ghi chú:
🔹 Taxi 4 chỗ/Grab/BeCar là lựa chọn linh hoạt cho nội thành.
🔹 Thuê xe 7 chỗ/16 chỗ phù hợp nhóm đông, hành lý nhiều hoặc di chuyển đường dài.
🔹 Giá trọn gói thường hợp lý hơn so với tính km riêng lẻ cho các tuyến xa.
Bảng giá taxi, thuê xe Tây Ninh đi Sân bay Tân Sơn Nhất | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| TP Tây Ninh đi Sân bay Tân Sơn Nhất 92.6 km (2 giờ 22 phút) | 1.150.000 | 1.288.000 | 1.932.000 |
| H. Tân Biên đi Sân bay Tân Sơn Nhất 126 km (3 giờ 1 phút) | 1.386.000 | 1.512.000 | 2.520.000 |
| H. Tân Châu đi Sân bay Tân Sơn Nhất 129 km (3 giờ 9 phút) | 1.419.000 | 1.548.000 | 2.580.000 |
| H. Dương Minh Châu đi Sân bay Tân Sơn Nhất 94.0 km (2 giờ 23 phút) | 1.175.000 | 1.316.000 | 1.974.000 |
| H. Châu Thành đi Sân bay Tân Sơn Nhất 139 km (2 giờ 39 phút) | 1.529.000 | 1.668.000 | 2.780.000 |
| H. Bến Cầu đi Sân bay Tân Sơn Nhất 77.1 km (2 giờ 6 phút) | 962.500 | 1.078.000 | 1.925.000 |
| Cửa khẩu Mộc Bài đi Sân bay Tân Sơn Nhất 77.1 km (2 giờ 6 phút) | 962.500 | 1.078.000 | 1.925.000 |
| H. Trảng Bàng đi Sân bay Tân Sơn Nhất 43.8 km (1 giờ 20 phút) | 645.000 | 731.000 | 1.290.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Bình Dương đi Sân bay Tân Sơn Nhất | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| TP Thủ Dầu Một đi Sân bay Tân Sơn Nhất 29.0 km (1 giờ 4 phút) | 435.000 | 493.000 | 1.000.000 |
| TP Dĩ An đi Sân bay Tân Sơn Nhất 17.9 km (42 phút) | 255.000 | 289.000 | 1.000.000 |
| TP Thuận An đi Sân bay Tân Sơn Nhất 20.6 km (46 phút) | 300.000 | 340.000 | 1.000.000 |
| H. Bến Cát đi Sân bay Tân Sơn Nhất 45.0 km (1 giờ 29 phút) | 675.000 | 765.000 | 1.350.000 |
H. Dầu Tiếng đi Sân bay Tân Sơn Nhất 67.8 km (1 giờ 50 phút) | 837.500 | 938.000 | 1.675.000 |
H. Tân Uyên đi Sân bay Tân Sơn Nhất 34.0 km (1 giờ 11 phút) | 510.000 | 578.000 | 1.020.000 |
H. Phú Giáo đi Sân bay Tân Sơn Nhất 67.2 km (1 giờ 59 phút) | 837.500 | 938.000 | 1.675.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Đồng Nai đi Sân bay Tân Sơn Nhất | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| TP Biên Hòa đi Sân bay Tân Sơn Nhất 30.1 km (1 giờ 5 phút) | 450.000 | 510.000 | 1.000.000 |
TP Long Khánh đi Sân bay Tân Sơn Nhất 79.5 km (1 giờ 34 phút) | 987.500 | 1.106.000 | 1.975.000 |
H. Trảng Bom đi Sân bay Tân Sơn Nhất 79.5 km (1 giờ 34 phút) | 987.500 | 1.106.000 | 1.975.000 |
H. Vĩnh Cửu đi Sân bay Tân Sơn Nhất 85.4 km (2 giờ 20 phút) | 1.062.500 | 1.190.000 | 1.785.000 |
H. Nhơn Trạch đi Sân bay Tân Sơn Nhất 44.3 km (1 giờ 14 phút) | 660.000 | 748.000 | 1.320.000 |
| H. Cẩm Mỹ đi Sân bay Tân Sơn Nhất 82.5 km (1 giờ 41 phút) | 1.025.000 | 1.148.000 | 1.722.000 |
H. Định Quán đi Sân bay Tân Sơn Nhất 120 km (2 giờ 31 phút) | 1.320.000 | 1.440.000 | 2.400.000 |
H. Long Thành đi Sân bay Tân Sơn Nhất 50.0 km (1 giờ 20 phút) | 625.000 | 700.000 | 1.500.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Bình Phước đi Sân bay Tân Sơn Nhất | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Đồng Xoài đi Sân bay Tân Sơn Nhất 101 km (2 giờ 40 phút) | 1.111.000 | 1.212.000 | 2.020.000 |
H. Bù Đăng đi Sân bay Tân Sơn Nhất 146 km (3 giờ 39 phút) | 1.606.000 | 1.752.000 | 2.920.000 |
H. Bù Gia Mập đi Sân bay Tân Sơn Nhất 197 km (4 giờ 40 phút) | 1.871.500 | 1.970.000 | 3.546.000 |
H. Chơn Thành đi Sân bay Tân Sơn Nhất 79.6 km (2 giờ 11 phút) | 987.500 | 1.106.000 | 1.975.000 |
| H. Phú Riềng đi Sân bay Tân Sơn Nhất 117 km (3 giờ 1 phút) | 1.287.000 | 1.404.000 | 2.340.000 |
| H. Hớn Quản đi Sân bay Tân Sơn Nhất 117 km (3 giờ 1 phút) | 1.287.000 | 1.404.000 | 2.340.000 |
| H. Lộc Ninh đi Sân bay Tân Sơn Nhất 123 km (3 giờ 5 phút) | 1.353.000 | 1.476.000 | 2.460.000 |
| H. Bù Đốp đi Sân bay Tân Sơn Nhất 166 km (3 giờ 52 phút) | 1.577.000 | 1.660.000 | 2.988.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Vũng Tàu đi Sân bay Tân Sơn Nhất | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Vũng Tàu đi Sân bay Tân Sơn Nhất 91.8 km (2 giờ 11 phút) | 1.137.500 | 1.274.000 | 1.911.000 |
| TP Bà Rịa đi Sân bay Tân Sơn Nhất 84.0 km (2 giờ 1 phút) | 1.050.000 | 1.176.000 | 1.764.000 |
H. Châu Đức đi Sân bay Tân Sơn Nhất 81.2 km (1 giờ 59 phút) | 1.012.500 | 1.134.000 | 1.701.000 |
H. Xuyên Mộc đi Sân bay Tân Sơn Nhất 104 km (2 giờ 24 phút) | 1.144.000 | 1.248.000 | 2.080.000 |
H. Long Điền đi Sân bay Tân Sơn Nhất 86.7 km (2 giờ 4 phút) | 1.075.000 | 1.204.000 | 1.806.000 |
| H. Đất Đỏ đi Sân bay Tân Sơn Nhất 93.1 km (2 giờ 12 phút) | 1.162.500 | 1.302.000 | 1.953.000 |
H. Tân Thành đi Sân bay Tân Sơn Nhất 93.6 km (2 giờ 16 phút) | 1.162.500 | 1.302.000 | 1.953.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe TPHCM đi Sân bay Tân Sơn Nhất | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Quận 1 đi Sân bay Tân Sơn Nhất 8.1 km (28 phút) | 121.500 | 137.700 | 1.000.000 |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi Sân bay Tân Sơn Nhất 8.1 km (28 phút) | 121.500 | 137.700 | 1.000.000 |
| Củ Chi đi Sân bay Tân Sơn Nhất 29.7 km (1 giờ 1 phút) | 435.000 | 493.000 | 1.000.000 |
| Nhà Bè đi Sân bay Tân Sơn Nhất 19.2 km (54 phút) | 285.000 | 323.000 | 1.000.000 |
| TP Thủ Đức đi Sân bay Tân Sơn Nhất 13.3 km (32 phút) | 195.000 | 221.000 | 1.000.000 |
| Quận Bình Thạnh đi Sân bay Tân Sơn Nhất 6.6 km (21 phút) | 99.000 | 112.200 | 1.000.000 |
| Quận Gò Vấp đi Sân bay Tân Sơn Nhất 6.6 km (22 phút) | 99.000 | 112.200 | 1.000.000 |
| Quận Tân Bình đi Sân bay Tân Sơn Nhất 1.6 km (7 phút) | 24.000 | 27.200 | 1.000.000 |
| Quận Tân Phú đi Sân bay Tân Sơn Nhất 6.2 km (19 phút) | 93.000 | 105.400 | 1.000.000 |
| Quận Bình Tân đi Sân bay Tân Sơn Nhất 14.8 km (35 phút) | 210.000 | 238.000 | 1.000.000 |
| Bình Chánh đi Sân bay Tân Sơn Nhất 22.2 km (53 phút) | 330.000 | 374.000 | 1.000.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Quảng nam đi Sân bay Tân Sơn Nhất | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Tam Kỳ đi Sân bay Tân Sơn Nhất 848 km (13 giờ 22 phút) | 6.784.000 | 7.208.000 | 11.872.000 |
TP Hội An đi Sân bay Tân Sơn Nhất 898 km (14 giờ 16 phút) | 7.184.000 | 7.633.000 | 12.572.000 |
Thăng Bình đi Sân bay Tân Sơn Nhất 877 km (13 giờ 54 phút) | 7.016.000 | 7.454.500 | 12.278.000 |
| Quế Sơn đi Sân bay Tân Sơn Nhất 887 km (14 giờ 16 phút) | 7.096.000 | 7.539.500 | 12.418.000 |
| Hiệp Đức đi Sân bay Tân Sơn Nhất 905 km (14 giờ 34 phút) | 7.240.000 | 7.692.500 | 12.670.000 |
Núi Thành đi Sân bay Tân Sơn Nhất 832 km (13 giờ 12 phút) | 6.656.000 | 7.072.000 | 11.648.000 |
Tiên Phước đi Sân bay Tân Sơn Nhất 871 km (14 giờ 5 phút) | 6.968.000 | 7.403.500 | 12.194.000 |
| Phú Ninh đi Sân bay Tân Sơn Nhất 871 km (14 giờ 5 phút) | 6.968.000 | 7.403.500 | 12.194.000 |
Bắc Trà My đi Sân bay Tân Sơn Nhất 890 km (14 giờ 31 phút) | 7.120.000 | 7.565.000 | 12.460.000 |
Nam Trà My đi Sân bay Tân Sơn Nhất 713 km (15 giờ 43 phút) | 5.704.000 | 6.060.500 | 9.982.000 |
Đông Giang đi Sân bay Tân Sơn Nhất 965 km (15 giờ 36 phút) | 7.720.000 | 8.202.500 | 13.510.000 |
| Tây Giang đi Sân bay Tân Sơn Nhất 1,016 km (17 giờ 1 phút) | 15.000 | 17.000 | 1.000.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Kon Tum đi Sân bay Tân Sơn Nhất | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Kon Tum đi Sân bay Tân Sơn Nhất 567 km (12 giờ 14 phút) | 4.536.000 | 4.819.500 | 7.938.000 |
H. Đăk Glei đi Sân bay Tân Sơn Nhất 691 km (14 giờ 43 phút) | 5.528.000 | 5.873.500 | 9.674.000 |
H. Ngọc Hồi đi Sân bay Tân Sơn Nhất 1,640 km (1 day 0 giờ) | 24.000 | 27.200 | 1.000.000 |
H. Đăk Tô đi Sân bay Tân Sơn Nhất 618 km (13 giờ 10 phút) | 4.944.000 | 5.253.000 | 8.652.000 |
H. Kon Plông đi Sân bay Tân Sơn Nhất 618 km (13 giờ 10 phút) | 4.944.000 | 5.253.000 | 8.652.000 |
H. Kon Rẫy đi Sân bay Tân Sơn Nhất 618 km (13 giờ 10 phút) | 4.944.000 | 5.253.000 | 8.652.000 |
H. Sa Thầy đi Sân bay Tân Sơn Nhất 595 km (12 giờ 53 phút) | 4.760.000 | 5.057.500 | 8.330.000 |
H. Tu Mơ Rông đi Sân bay Tân Sơn Nhất 654 km (14 giờ 1 phút) | 5.232.000 | 5.559.000 | 9.156.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Vĩnh Long đi Sân bay Tân Sơn Nhất | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Vĩnh Long đi Sân bay Tân Sơn Nhất 152 km (2 giờ 57 phút) | 1.444.000 | 1.520.000 | 2.736.000 |
H. Bình Minh đi Sân bay Tân Sơn Nhất 147 km (2 giờ 34 phút) | 1.617.000 | 1.764.000 | 2.940.000 |
H. Long Hồ đi Sân bay Tân Sơn Nhất 139 km (2 giờ 38 phút) | 1.529.000 | 1.668.000 | 2.780.000 |
H. Mang Thít đi Sân bay Tân Sơn Nhất 150 km (2 giờ 55 phút) | 1.425.000 | 1.500.000 | 2.700.000 |
| H. Trà Ôn đi Sân bay Tân Sơn Nhất 163 km (2 giờ 58 phút) | 1.548.500 | 1.630.000 | 2.934.000 |
H. Vũng Liêm đi Sân bay Tân Sơn Nhất 135 km (2 giờ 57 phút) | 1.485.000 | 1.620.000 | 2.700.000 |
Bình Tân, Vĩnh Long đi Sân bay Tân Sơn Nhất 152 km (2 giờ 47 phút) | 1.444.000 | 1.520.000 | 2.736.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Phan Thiết, Mũi Né đi Sân bay Tân Sơn Nhất | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Phan Thiết đi Sân bay Tân Sơn Nhất 175 km (2 giờ 46 phút) | 1.662.500 | 1.750.000 | 3.150.000 |
Hàm Thuận Bắc đi Sân bay Tân Sơn Nhất 190 km (2 giờ 53 phút) | 1.805.000 | 1.900.000 | 3.420.000 |
Hàm Thuận Nam đi Sân bay Tân Sơn Nhất 151 km (2 giờ 33 phút) | 1.434.500 | 1.510.000 | 2.718.000 |
| Bắc Bình đi Sân bay Tân Sơn Nhất 217 km (3 giờ 8 phút) | 1.844.500 | 2.061.500 | 3.689.000 |
| Tánh Linh đi Sân bay Tân Sơn Nhất 165 km (2 giờ 53 phút) | 1.567.500 | 1.650.000 | 2.970.000 |
| Đức Linh đi Sân bay Tân Sơn Nhất 133 km (2 giờ 38 phút) | 1.463.000 | 1.596.000 | 2.660.000 |
| TP Mũi Né đi Sân bay Tân Sơn Nhất 200 km (3 giờ 19 phút) | 1.700.000 | 1.900.000 | 3.400.000 |
| Lagi đi Sân bay Tân Sơn Nhất 152 km (2 giờ 31 phút) | 1.444.000 | 1.520.000 | 2.736.000 |
| Tuy Phong đi Sân bay Tân Sơn Nhất 265 km (4 giờ 16 phút) | 2.252.500 | 2.517.500 | 4.240.000 |
| Phan Rí đi Sân bay Tân Sơn Nhất 245 km (3 giờ 40 phút) | 2.082.500 | 2.327.500 | 4.165.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Nha Trang, Cam Ranh đi Sân bay Tân Sơn Nhất | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Nha Trang đi Sân bay Tân Sơn Nhất 397 km (5 giờ 41 phút) | 3.176.000 | 3.374.500 | 5.558.000 |
TP Cam Ranh đi Sân bay Tân Sơn Nhất 349 km (4 giờ 56 phút) | 2.792.000 | 2.966.500 | 5.235.000 |
Diên Khánh đi Sân bay Tân Sơn Nhất 391 km (5 giờ 30 phút) | 3.128.000 | 3.323.500 | 5.474.000 |
| Cam Lâm đi Sân bay Tân Sơn Nhất 367 km (5 giờ 6 phút) | 2.936.000 | 3.119.500 | 5.138.000 |
Khánh Vĩnh đi Sân bay Tân Sơn Nhất 409 km (5 giờ 47 phút) | 3.272.000 | 3.476.500 | 5.726.000 |
| Khánh Sơn đi Sân bay Tân Sơn Nhất 389 km (6 giờ 1 phút) | 3.112.000 | 3.306.500 | 5.446.000 |
| Ninh Hòa đi Sân bay Tân Sơn Nhất 430 km (5 giờ 57 phút) | 3.440.000 | 3.655.000 | 6.020.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Ninh Thuận đi Sân bay Tân Sơn Nhất | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
Phan Rang đi Sân bay Tân Sơn Nhất 312 km (4 giờ 29 phút) | 2.496.000 | 2.652.000 | 4.680.000 |
| Vĩnh Hy đi Sân bay Tân Sơn Nhất 349 km (5 giờ 18 phút) | 2.792.000 | 2.966.500 | 5.235.000 |
H. Ninh Phước đi Sân bay Tân Sơn Nhất 307 km (4 giờ 42 phút) | 2.456.000 | 2.609.500 | 4.605.000 |
H. Thuận Bắc đi Sân bay Tân Sơn Nhất 325 km (4 giờ 33 phút) | 2.600.000 | 2.762.500 | 4.875.000 |
H. Thuận Nam đi Sân bay Tân Sơn Nhất 287 km (4 giờ 14 phút) | 2.439.500 | 2.726.500 | 4.592.000 |
| H. Bác Ái đi Sân bay Tân Sơn Nhất 339 km (5 giờ 2 phút) | 2.712.000 | 2.881.500 | 5.085.000 |
| Ninh Hải đi Sân bay Tân Sơn Nhất 339 km (5 giờ 2 phút) | 2.664.000 | 2.830.500 | 4.995.000 |
| Ninh Sơn đi Sân bay Tân Sơn Nhất 327 km (4 giờ 46 phút) | 2.616.000 | 2.779.500 | 4.905.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Quảng Ngãi đi Sân bay Tân Sơn Nhất | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Quảng Ngãi đi Sân bay Tân Sơn Nhất 776 km (12 giờ 37 phút) | 6.208.000 | 6.596.000 | 10.864.000 |
| Ba Tơ đi Sân bay Tân Sơn Nhất 783 km (12 giờ 35 phút) | 6.264.000 | 6.655.500 | 10.962.000 |
| Bình Sơn đi Sân bay Tân Sơn Nhất 801 km (13 giờ 11 phút) | 6.408.000 | 6.808.500 | 11.214.000 |
| Đức Phổ đi Sân bay Tân Sơn Nhất 735 km (11 giờ 39 phút) | 5.880.000 | 6.247.500 | 10.290.000 |
| Mộ Đức đi Sân bay Tân Sơn Nhất 752 km (11 giờ 59 phút) | 6.016.000 | 6.392.000 | 10.528.000 |
Nghĩa Hành đi Sân bay Tân Sơn Nhất 770 km (12 giờ 31 phút) | 6.160.000 | 6.545.000 | 10.780.000 |
| Sơn Tịnh đi Sân bay Tân Sơn Nhất 789 km (12 giờ 41 phút) | 6.312.000 | 6.706.500 | 11.046.000 |
| Tây Trà đi Sân bay Tân Sơn Nhất 817 km (13 giờ 20 phút) | 6.536.000 | 6.944.500 | 11.438.000 |
| Trà Bồng đi Sân bay Tân Sơn Nhất 818 km (13 giờ 27 phút) | 6.544.000 | 6.953.000 | 11.452.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Trà Vinh đi Sân bay Tân Sơn Nhất | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Trà Vinh đi Sân bay Tân Sơn Nhất 130 km (2 giờ 47 phút) | 1.430.000 | 1.560.000 | 2.600.000 |
H. Càng Long đi Sân bay Tân Sơn Nhất 129 km (2 giờ 45 phút) | 1.419.000 | 1.548.000 | 2.580.000 |
| H. Cầu Kè đi Sân bay Tân Sơn Nhất 155 km (3 giờ 25 phút) | 1.472.500 | 1.550.000 | 2.790.000 |
H. Cầu Ngang đi Sân bay Tân Sơn Nhất 159 km (3 giờ 26 phút) | 1.510.500 | 1.590.000 | 2.862.000 |
H. Duyên Hải đi Sân bay Tân Sơn Nhất 180 km (3 giờ 51 phút) | 1.710.000 | 1.800.000 | 3.240.000 |
H. Tiểu Cần đi Sân bay Tân Sơn Nhất 151 km (3 giờ 17 phút) | 1.434.500 | 1.510.000 | 2.718.000 |
| H. Trà Cú đi Sân bay Tân Sơn Nhất 165 km (3 giờ 40 phút) | 1.567.500 | 1.650.000 | 2.970.000 |
H. Châu Thành đi Sân bay Tân Sơn Nhất 139 km (2 giờ 39 phút) | 1.529.000 | 1.668.000 | 2.780.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Đồng Tháp đi Sân bay Tân Sơn Nhất | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Cao Lãnh đi Sân bay Tân Sơn Nhất 151 km (3 giờ 0 phút) | 1.434.500 | 1.510.000 | 2.718.000 |
| TP Sa Đéc đi Sân bay Tân Sơn Nhất 141 km (2 giờ 40 phút) | 1.551.000 | 1.692.000 | 2.820.000 |
H. Hồng Ngự đi Sân bay Tân Sơn Nhất 182 km (4 giờ 4 phút) | 1.729.000 | 1.820.000 | 3.276.000 |
| H. Lai Vung đi Sân bay Tân Sơn Nhất 156 km (3 giờ 4 phút) | 1.482.000 | 1.560.000 | 2.808.000 |
| H. Lấp Vò đi Sân bay Tân Sơn Nhất 170 km (3 giờ 16 phút) | 1.615.000 | 1.700.000 | 3.060.000 |
H. Thanh Bình đi Sân bay Tân Sơn Nhất 171 km (3 giờ 32 phút) | 1.624.500 | 1.710.000 | 3.078.000 |
H. Tháp Mười đi Sân bay Tân Sơn Nhất 120 km (2 giờ 47 phút) | 1.320.000 | 1.440.000 | 2.400.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe An Giang đi Sân bay Tân Sơn Nhất | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Long Xuyên đi Sân bay Tân Sơn Nhất 187 km (3 giờ 35 phút) | 1.776.500 | 1.870.000 | 3.366.000 |
TP Châu Đốc đi Sân bay Tân Sơn Nhất 243 km (4 giờ 56 phút) | 2.065.500 | 2.308.500 | 4.131.000 |
H. Châu Phú đi Sân bay Tân Sơn Nhất 232 km (4 giờ 37 phút) | 1.972.000 | 2.204.000 | 3.944.000 |
H. Chợ Mới đi Sân bay Tân Sơn Nhất 190 km (3 giờ 53 phút) | 1.805.000 | 1.900.000 | 3.420.000 |
H. Phú Tân đi Sân bay Tân Sơn Nhất 190 km (4 giờ 53 phút) | 1.805.000 | 1.900.000 | 3.420.000 |
H. Tân Châu đi Sân bay Tân Sơn Nhất 129 km (3 giờ 9 phút) | 1.419.000 | 1.548.000 | 2.580.000 |
H. Thoại Sơn đi Sân bay Tân Sơn Nhất 226 km (4 giờ 33 phút) | 1.921.000 | 2.147.000 | 3.842.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Kiên Giang đi Sân bay Tân Sơn Nhất | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Rạch Giá đi Sân bay Tân Sơn Nhất 240 km (4 giờ 28 phút) | 2.040.000 | 2.280.000 | 4.080.000 |
TP Hà Tiên đi Sân bay Tân Sơn Nhất 325 km (6 giờ 21 phút) | 2.600.000 | 2.762.500 | 4.875.000 |
Châu Thành đi Sân bay Tân Sơn Nhất 74.8 km (1 giờ 37 phút) | 2.664.000 | 2.830.500 | 4.995.000 |
| H. Hòn Đất đi Sân bay Tân Sơn Nhất 264 km (4 giờ 59 phút) | 2.244.000 | 2.508.000 | 4.224.000 |
H. Kiên Lương đi Sân bay Tân Sơn Nhất 301 km (5 giờ 48 phút) | 2.408.000 | 2.558.500 | 4.515.000 |
H. Phú Quốc đi Sân bay Tân Sơn Nhất 398 km (9 giờ 33 phút) | 3.184.000 | 3.383.000 | 5.572.000 |
H. Tân Hiệp đi Sân bay Tân Sơn Nhất 229 km (4 giờ 11 phút) | 1.946.500 | 2.175.500 | 3.893.000 |
| An Minh đi Sân bay Tân Sơn Nhất 338 km (5 giờ 25 phút) | 2.704.000 | 2.873.000 | 5.070.000 |
| An Biên đi Sân bay Tân Sơn Nhất 253 km (4 giờ 44 phút) | 2.150.500 | 2.403.500 | 4.048.000 |
| Rạch Sỏi đi Sân bay Tân Sơn Nhất 234 km (4 giờ 17 phút) | 1.989.000 | 2.223.000 | 3.978.000 |
| Gò Quao đi Sân bay Tân Sơn Nhất 223 km (4 giờ 7 phút) | 1.895.500 | 2.118.500 | 3.791.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Cần Thơ đi Sân bay Tân Sơn Nhất | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
Tp Cần Thơ đi Sân bay Tân Sơn Nhất 161 km (2 giờ 55 phút) | 1.529.500 | 1.610.000 | 2.898.000 |
| H. Thới Lai đi Sân bay Tân Sơn Nhất 181 km (3 giờ 23 phút) | 1.719.500 | 1.810.000 | 3.258.000 |
H. Vĩnh Thạnh đi Sân bay Tân Sơn Nhất 676 km (10 giờ 28 phút) | 5.408.000 | 5.746.000 | 9.464.000 |
H. Bình Thủy đi Sân bay Tân Sơn Nhất 165 km (3 giờ 0 phút) | 1.567.500 | 1.650.000 | 2.970.000 |
| Ô Môn đi Sân bay Tân Sơn Nhất 184 km (3 giờ 33 phút) | 1.748.000 | 1.840.000 | 3.312.000 |
Phong Điền đi Sân bay Tân Sơn Nhất 174 km (3 giờ 10 phút) | 1.653.000 | 1.740.000 | 3.132.000 |
| Cờ Đỏ đi Sân bay Tân Sơn Nhất 1,713 km (1 day 2 giờ) | 1.786.000 | 1.880.000 | 3.384.000 |
| Thới Lai đi Sân bay Tân Sơn Nhất 181 km (3 giờ 23 phút) | 1.719.500 | 1.810.000 | 3.258.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Hậu giang đi Sân bay Tân Sơn Nhất | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Vị Thanh đi Sân bay Tân Sơn Nhất 202 km (3 giờ 40 phút) | 1.717.000 | 1.919.000 | 3.434.000 |
H. Châu Thành, Hậu Giang đi Sân bay Tân Sơn Nhất 174 km (3 giờ 13 phút) | 1.653.000 | 1.740.000 | 3.132.000 |
H. Long Mỹ đi Sân bay Tân Sơn Nhất 207 km (3 giờ 59 phút) | 1.759.500 | 1.966.500 | 3.519.000 |
H. Phụng Hiệp đi Sân bay Tân Sơn Nhất 186 km (3 giờ 25 phút) | 1.767.000 | 1.860.000 | 3.348.000 |
| H. Vị Thủy đi Sân bay Tân Sơn Nhất 202 km (3 giờ 40 phút) | 1.717.000 | 1.919.000 | 3.434.000 |
| Ngã Bảy đi Sân bay Tân Sơn Nhất 184 km (3 giờ 18 phút) | 1.748.000 | 1.840.000 | 3.312.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Sóc Trăng đi Sân bay Tân Sơn Nhất | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Sóc Trăng đi Sân bay Tân Sơn Nhất 213 km (3 giờ 55 phút) | 1.810.500 | 2.023.500 | 3.621.000 |
H. Châu Thành đi Sân bay Tân Sơn Nhất 139 km (2 giờ 39 phút) | 1.529.000 | 1.668.000 | 2.780.000 |
| H. Mỹ Tú đi Sân bay Tân Sơn Nhất 215 km (3 giờ 59 phút) | 1.827.500 | 2.042.500 | 3.655.000 |
H. Mỹ Xuyên đi Sân bay Tân Sơn Nhất 221 km (4 giờ 4 phút) | 1.878.500 | 2.099.500 | 3.757.000 |
H. Long Phú đi Sân bay Tân Sơn Nhất 216 km (4 giờ 12 phút) | 1.836.000 | 2.052.000 | 3.672.000 |
| H. Trần Đề đi Sân bay Tân Sơn Nhất 229 km (4 giờ 27 phút) | 1.946.500 | 2.175.500 | 3.893.000 |
H. Cù Lao Dung đi Sân bay Tân Sơn Nhất 172 km (4 giờ 6 phút) | 1.634.000 | 1.720.000 | 3.096.000 |
Vĩnh Châu, Sóc Trăng đi Sân bay Tân Sơn Nhất 248 km (4 giờ 45 phút) | 2.108.000 | 2.356.000 | 4.216.000 |
| Kế Sách đi Sân bay Tân Sơn Nhất 187 km (3 giờ 38 phút) | 1.776.500 | 1.870.000 | 3.366.000 |
| Thạnh Trị đi Sân bay Tân Sơn Nhất 1,643 km (1 day 0 giờ) | 1.700.000 | 1.900.000 | 3.400.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Bạc Liêu đi Sân bay Tân Sơn Nhất | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Bạc Liêu đi Sân bay Tân Sơn Nhất 260 km (4 giờ 49 phút) | 2.210.000 | 2.470.000 | 4.160.000 |
H. Phước Long đi Sân bay Tân Sơn Nhất 148 km (3 giờ 41 phút) | 1.628.000 | 1.776.000 | 2.960.000 |
H. Vĩnh Lợi đi Sân bay Tân Sơn Nhất 255 km (4 giờ 42 phút) | 2.167.500 | 2.422.500 | 4.080.000 |
| H. Giá Rai đi Sân bay Tân Sơn Nhất 275 km (5 giờ 18 phút) | 2.337.500 | 2.612.500 | 4.400.000 |
H. Đông Hải đi Sân bay Tân Sơn Nhất 290 km (5 giờ 44 phút) | 2.465.000 | 2.755.000 | 4.640.000 |
| Hồng Dân đi Sân bay Tân Sơn Nhất 262 km (5 giờ 5 phút) | 2.227.000 | 2.489.000 | 4.192.000 |
Hòa Bình, bạc Liêu đi Sân bay Tân Sơn Nhất 270 km (5 giờ 4 phút) | 2.295.000 | 2.565.000 | 4.320.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Cà Mau đi Sân bay Tân Sơn Nhất | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Cà Mau đi Sân bay Tân Sơn Nhất 297 km (4 giờ 38 phút) | 2.524.500 | 2.821.500 | 4.752.000 |
H. Thới Bình đi Sân bay Tân Sơn Nhất 286 km (4 giờ 18 phút) | 2.431.000 | 2.717.000 | 4.576.000 |
H. Trần Văn Thời đi Sân bay Tân Sơn Nhất 306 km (4 giờ 47 phút) | 2.448.000 | 2.601.000 | 4.590.000 |
H. Cái Nước đi Sân bay Tân Sơn Nhất 324 km (5 giờ 13 phút) | 2.592.000 | 2.754.000 | 4.860.000 |
H. Ngọc Hiển đi Sân bay Tân Sơn Nhất 373 km (6 giờ 24 phút) | 2.984.000 | 3.170.500 | 5.222.000 |
H. Đầm Dơi đi Sân bay Tân Sơn Nhất 313 km (4 giờ 58 phút) | 2.504.000 | 2.660.500 | 4.695.000 |
H. Năm Căn đi Sân bay Tân Sơn Nhất 343 km (5 giờ 38 phút) | 2.744.000 | 2.915.500 | 5.145.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Long An đi Sân bay Tân Sơn Nhất | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| TP Tân An đi Sân bay Tân Sơn Nhất 55.9 km (1 giờ 21 phút) | 687.500 | 770.000 | 1.375.000 |
| H. Bến Lức đi Sân bay Tân Sơn Nhất 42.1 km (1 giờ 10 phút) | 630.000 | 714.000 | 1.260.000 |
H. Cần Đước đi Sân bay Tân Sơn Nhất 39.3 km (1 giờ 27 phút) | 585.000 | 663.000 | 1.170.000 |
H. Cần Giuộc đi Sân bay Tân Sơn Nhất 25.9 km (1 giờ 7 phút) | 375.000 | 425.000 | 1.000.000 |
| H. Đức Hòa đi Sân bay Tân Sơn Nhất 30.8 km (1 giờ 6 phút) | 450.000 | 510.000 | 1.000.000 |
H. Thủ Thừa đi Sân bay Tân Sơn Nhất 51.7 km (1 giờ 25 phút) | 637.500 | 714.000 | 1.275.000 |
| H. Tân Trụ đi Sân bay Tân Sơn Nhất 58.1 km (1 giờ 34 phút) | 725.000 | 812.000 | 1.450.000 |
H. Đức Huệ đi Sân bay Tân Sơn Nhất 61.3 km (1 giờ 50 phút) | 762.500 | 854.000 | 1.525.000 |
| Mộc Hóa đi Sân bay Tân Sơn Nhất 95.0 km (2 giờ 34 phút) | 1.187.500 | 1.330.000 | 1.995.000 |
Hưng Thạnh đi Sân bay Tân Sơn Nhất 158 km (2 giờ 45 phút) | 1.501.000 | 1.580.000 | 2.844.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Tiền Giang đi Sân bay Tân Sơn Nhất | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| TP Mỹ Tho đi Sân bay Tân Sơn Nhất 74.4 km (1 giờ 37 phút) | 925.000 | 1.036.000 | 1.850.000 |
H. Châu Thành đi Sân bay Tân Sơn Nhất 139 km (2 giờ 39 phút) | 1.529.000 | 1.668.000 | 2.780.000 |
H. Chợ Gạo đi Sân bay Tân Sơn Nhất 89.3 km (2 giờ 2 phút) | 1.112.500 | 1.246.000 | 1.869.000 |
H. Gò Công Đông đi Sân bay Tân Sơn Nhất 63.8 km (2 giờ 5 phút) | 787.500 | 882.000 | 1.575.000 |
H. Gò Công Tây đi Sân bay Tân Sơn Nhất 63.8 km (2 giờ 3 phút) | 787.500 | 882.000 | 1.575.000 |
H. Tân Phú Đông đi Sân bay Tân Sơn Nhất 73.5 km (2 giờ 37 phút) | 912.500 | 1.022.000 | 1.825.000 |
| H. Cai Lậy đi Sân bay Tân Sơn Nhất 88.0 km (1 giờ 47 phút) | 1.100.000 | 1.232.000 | 1.848.000 |
| H. Cái Bè đi Sân bay Tân Sơn Nhất 106 km (2 giờ 6 phút) | 1.166.000 | 1.272.000 | 2.120.000 |
| Tân Phước đi Sân bay Tân Sơn Nhất 73.9 km (1 giờ 48 phút) | 912.500 | 1.022.000 | 1.825.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Bến Tre đi Sân bay Tân Sơn Nhất | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| TP Bến Tre đi Sân bay Tân Sơn Nhất 91.0 km (2 giờ 3 phút) | 1.137.500 | 1.274.000 | 1.911.000 |
| H. Ba Tri đi Sân bay Tân Sơn Nhất 127 km (2 giờ 48 phút) | 1.397.000 | 1.524.000 | 2.540.000 |
H. Bình Đại đi Sân bay Tân Sơn Nhất 119 km (2 giờ 42 phút) | 1.309.000 | 1.428.000 | 2.380.000 |
H. Châu Thành đi Sân bay Tân Sơn Nhất 139 km (2 giờ 39 phút) | 1.529.000 | 1.668.000 | 2.780.000 |
H. Giồng Trôm đi Sân bay Tân Sơn Nhất 110 km (2 giờ 30 phút) | 1.210.000 | 1.320.000 | 2.200.000 |
H. Mỏ Cày Bắc đi Sân bay Tân Sơn Nhất 102 km (2 giờ 15 phút) | 1.122.000 | 1.224.000 | 2.040.000 |
H. Mỏ Cày Nam đi Sân bay Tân Sơn Nhất 110 km (2 giờ 26 phút) | 1.210.000 | 1.320.000 | 2.200.000 |
H. Thạnh Phú đi Sân bay Tân Sơn Nhất 134 km (3 giờ 0 phút) | 1.474.000 | 1.608.000 | 2.680.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Đà Lạt, Bảo Lộc đi Sân bay Tân Sơn Nhất | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Tp Đà Lạt đi Sân bay Tân Sơn Nhất 321 km (5 giờ 58 phút) | 2.568.000 | 2.728.500 | 4.815.000 |
TP Bảo Lộc đi Sân bay Tân Sơn Nhất 198 km (4 giờ 25 phút) | 1.881.000 | 1.980.000 | 3.564.000 |
| Đức Trọng đi Sân bay Tân Sơn Nhất 274 km (5 giờ 5 phút) | 2.329.000 | 2.603.000 | 4.384.000 |
| Di Linh đi Sân bay Tân Sơn Nhất 259 km (4 giờ 37 phút) | 2.201.500 | 2.460.500 | 4.144.000 |
| Bảo Lâm đi Sân bay Tân Sơn Nhất 221 km (4 giờ 53 phút) | 1.878.500 | 2.099.500 | 3.757.000 |
| Đạ Huoai đi Sân bay Tân Sơn Nhất 166 km (3 giờ 33 phút) | 1.577.000 | 1.660.000 | 2.988.000 |
| Đạ Tẻh đi Sân bay Tân Sơn Nhất 178 km (3 giờ 56 phút) | 1.691.000 | 1.780.000 | 3.204.000 |
| Cát Tiên đi Sân bay Tân Sơn Nhất 194 km (4 giờ 20 phút) | 1.843.000 | 1.940.000 | 3.492.000 |
| Lâm Hà đi Sân bay Tân Sơn Nhất 307 km (5 giờ 44 phút) | 2.456.000 | 2.609.500 | 4.605.000 |
Lạc Dương đi Sân bay Tân Sơn Nhất 3,905 km (2 days 2 giờ) | 58.500 | 66.300 | 1.000.000 |
Đơn Dương đi Sân bay Tân Sơn Nhất 373 km (5 giờ 59 phút) | 2.984.000 | 3.170.500 | 5.222.000 |
| Đam Rông đi Sân bay Tân Sơn Nhất 357 km (7 giờ 5 phút) | 2.856.000 | 3.034.500 | 4.998.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Bình Phước đi Sân bay Tân Sơn Nhất | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Đồng Xoài đi Sân bay Tân Sơn Nhất 101 km (2 giờ 40 phút) | 1.111.000 | 1.212.000 | 2.020.000 |
TX Bình Long đi Sân bay Tân Sơn Nhất 111 km (2 giờ 50 phút) | 1.221.000 | 1.332.000 | 2.220.000 |
TX Phước Long đi Sân bay Tân Sơn Nhất 148 km (3 giờ 41 phút) | 1.628.000 | 1.776.000 | 2.960.000 |
| Bù Đăng đi Sân bay Tân Sơn Nhất 146 km (3 giờ 39 phút) | 1.606.000 | 1.752.000 | 2.920.000 |
| Bù Đốp đi Sân bay Tân Sơn Nhất 166 km (3 giờ 52 phút) | 1.577.000 | 1.660.000 | 2.988.000 |
Bù Gia Mập đi Sân bay Tân Sơn Nhất 197 km (4 giờ 40 phút) | 1.871.500 | 1.970.000 | 3.546.000 |
Chơn Thành đi Sân bay Tân Sơn Nhất 79.6 km (2 giờ 11 phút) | 987.500 | 1.106.000 | 1.975.000 |
| Đồng Phú đi Sân bay Tân Sơn Nhất 112 km (3 giờ 0 phút) | 1.232.000 | 1.344.000 | 2.240.000 |
| Hớn Quản đi Sân bay Tân Sơn Nhất 99.7 km (2 giờ 40 phút) | 1.237.500 | 1.386.000 | 2.079.000 |
| Lộc Ninh đi Sân bay Tân Sơn Nhất 128 km (3 giờ 10 phút) | 1.408.000 | 1.536.000 | 2.560.000 |
| Phú Riềng đi Sân bay Tân Sơn Nhất 117 km (3 giờ 1 phút) | |||
Bảng giá taxi, thuê xe Đăk Lăk đi Sân bay Tân Sơn Nhất | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Buôn Ma Thuột đi Sân bay Tân Sơn Nhất 333 km (7 giờ 44 phút) | 2.664.000 | 2.830.500 | 4.995.000 |
| Buôn Đôn đi Sân bay Tân Sơn Nhất 355 km (8 giờ 17 phút) | 2.840.000 | 3.017.500 | 4.970.000 |
| Cư Kuin đi Sân bay Tân Sơn Nhất 357 km (8 giờ 18 phút) | 2.856.000 | 3.034.500 | 4.998.000 |
| Cư M’gar đi Sân bay Tân Sơn Nhất 361 km (8 giờ 26 phút) | 2.888.000 | 3.068.500 | 5.054.000 |
| Ea H’leo đi Sân bay Tân Sơn Nhất 443 km (10 giờ 0 phút) | 3.544.000 | 3.765.500 | 6.202.000 |
| Ea Kar đi Sân bay Tân Sơn Nhất 516 km (7 giờ 46 phút) | 4.128.000 | 4.386.000 | 7.224.000 |
| Ea Súp đi Sân bay Tân Sơn Nhất 389 km (8 giờ 58 phút) | 3.112.000 | 3.306.500 | 5.446.000 |
| Krông Ana đi Sân bay Tân Sơn Nhất 348 km (8 giờ 7 phút) | 2.784.000 | 2.958.000 | 5.220.000 |
Krông Bông đi Sân bay Tân Sơn Nhất 509 km (8 giờ 15 phút) | 4.072.000 | 4.326.500 | 7.126.000 |
| Krông Buk đi Sân bay Tân Sơn Nhất 389 km (9 giờ 2 phút) | 3.112.000 | 3.306.500 | 5.446.000 |
Krông Năng đi Sân bay Tân Sơn Nhất 544 km (8 giờ 29 phút) | 4.352.000 | 4.624.000 | 7.616.000 |
| Krông Pắc đi Sân bay Tân Sơn Nhất 538 km (8 giờ 16 phút) | 4.304.000 | 4.573.000 | 7.532.000 |
| Lắk đi Sân bay Tân Sơn Nhất 538 km (8 giờ 16 phút) | 4.304.000 | 4.573.000 | 7.532.000 |
| M’Đrắk đi Sân bay Tân Sơn Nhất 481 km (7 giờ 1 phút) | 3.848.000 | 4.088.500 | 6.734.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Đăk Nông đi Sân bay Tân Sơn Nhất | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Gia Nghĩa đi Sân bay Tân Sơn Nhất 218 km (5 giờ 13 phút) | 1.853.000 | 2.071.000 | 3.706.000 |
| Cư Jút đi Sân bay Tân Sơn Nhất 268 km (6 giờ 19 phút) | 2.278.000 | 2.546.000 | 4.288.000 |
| Đắk Glong đi Sân bay Tân Sơn Nhất 268 km (6 giờ 19 phút) | 2.278.000 | 2.546.000 | 4.288.000 |
| Đắk Mil đi Sân bay Tân Sơn Nhất 282 km (6 giờ 33 phút) | 2.397.000 | 2.679.000 | 4.512.000 |
| Đắk R’Lấp đi Sân bay Tân Sơn Nhất 210 km (5 giờ 4 phút) | 1.785.000 | 1.995.000 | 3.570.000 |
| Đắk Song đi Sân bay Tân Sơn Nhất 256 km (6 giờ 4 phút) | 2.176.000 | 2.432.000 | 4.096.000 |
| Krông Nô đi Sân bay Tân Sơn Nhất 308 km (7 giờ 17 phút) | 2.464.000 | 2.618.000 | 4.620.000 |
| Tuy Đức đi Sân bay Tân Sơn Nhất 250 km (5 giờ 58 phút) | 2.125.000 | 2.375.000 | 4.000.000 |
Bảng giá thuê xe Limousin – 16- 29- 45 chỗ đi TPHCM
Bảng giá taxi, thuê xe Sân bay TSN, TPHCM đi Tây Ninh | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Tây Ninh đi Sân bay TSN, TPHCM 92.6 km (2 giờ 22 phút) | 1.932.000 | 2.432.000 | 3.864.000 | 5.796.000 |
| H. Tân Biên đi Sân bay TSN, TPHCM 126 km (3 giờ 1 phút) | 2.520.000 | 3.020.000 | 5.040.000 | 7.560.000 |
| H. Tân Châu đi Sân bay TSN, TPHCM 129 km (3 giờ 9 phút) | 2.580.000 | 3.080.000 | 5.160.000 | 7.740.000 |
| H. Dương Minh Châu đi Sân bay TSN, TPHCM 94.0 km (2 giờ 23 phút) | 1.974.000 | 2.474.000 | 3.948.000 | 5.922.000 |
| H. Châu Thành đi Sân bay TSN, TPHCM 139 km (2 giờ 39 phút) | 2.780.000 | 3.280.000 | 5.560.000 | 8.340.000 |
| H. Bến Cầu đi Sân bay TSN, TPHCM 77.1 km (2 giờ 6 phút) | 1.925.000 | 2.425.000 | 3.850.000 | 5.775.000 |
| Cửa khẩu Mộc Bài đi Sân bay TSN, TPHCM 77.1 km (2 giờ 6 phút) | 1.925.000 | 2.425.000 | 3.850.000 | 5.775.000 |
| H. Trảng Bàng đi Sân bay TSN, TPHCM 43.8 km (1 giờ 20 phút) | 1.290.000 | 1.790.000 | 2.580.000 | 3.870.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Bình Dương đi Sân bay TSN, TPHCM | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Thủ Dầu Một đi Sân bay TSN, TPHCM 29.0 km (1 giờ 4 phút) | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 |
| TP Dĩ An đi Sân bay TSN, TPHCM 17.9 km (42 phút) | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 |
| TP Thuận An đi Sân bay TSN, TPHCM 20.6 km (46 phút) | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 |
| H. Bến Cát đi Sân bay TSN, TPHCM 45.0 km (1 giờ 29 phút) | 1.350.000 | 1.850.000 | 2.700.000 | 4.050.000 |
| H. Dầu Tiếng đi Sân bay TSN, TPHCM 67.8 km (1 giờ 50 phút) | 1.675.000 | 2.175.000 | 3.350.000 | 5.025.000 |
| H. Tân Uyên đi Sân bay TSN, TPHCM 34.0 km (1 giờ 11 phút) | 1.020.000 | 1.520.000 | 2.040.000 | 3.060.000 |
| H. Phú Giáo đi Sân bay TSN, TPHCM 67.2 km (1 giờ 59 phút) | 1.675.000 | 2.175.000 | 3.350.000 | 5.025.000 |
| đi Sân bay TSN, TPHCM Thiếu dữ liệu đầu vào | 0 | 0 | ||
Bảng giá taxi, thuê xe Đồng Nai đi Sân bay TSN, TPHCM | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Biên Hòa đi Sân bay TSN, TPHCM 30.1 km (1 giờ 5 phút) | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 |
| TP Long Khánh đi Sân bay TSN, TPHCM 79.5 km (1 giờ 34 phút) | 1.975.000 | 2.475.000 | 3.950.000 | 5.925.000 |
| H. Trảng Bom đi Sân bay TSN, TPHCM 79.5 km (1 giờ 34 phút) | 1.975.000 | 2.475.000 | 3.950.000 | 5.925.000 |
| H. Vĩnh Cửu đi Sân bay TSN, TPHCM 85.4 km (2 giờ 20 phút) | 1.785.000 | 2.285.000 | 3.570.000 | 5.355.000 |
| H. Nhơn Trạch đi Sân bay TSN, TPHCM 44.3 km (1 giờ 14 phút) | 1.320.000 | 1.820.000 | 2.640.000 | 3.960.000 |
| H. Cẩm Mỹ đi Sân bay TSN, TPHCM 82.5 km (1 giờ 41 phút) | 1.722.000 | 2.222.000 | 3.444.000 | 5.166.000 |
| H. Định Quán đi Sân bay TSN, TPHCM 120 km (2 giờ 31 phút) | 2.400.000 | 2.900.000 | 4.800.000 | 7.200.000 |
| H. Long Thành đi Sân bay TSN, TPHCM 50.0 km (1 giờ 20 phút) | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 | 4.500.000 |
| đi Sân bay TSN, TPHCM Thiếu dữ liệu đầu vào | 0 | 0 | ||
Bảng giá taxi, thuê xe Bình Phước đi Sân bay TSN, TPHCM | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Đồng Xoài đi Sân bay TSN, TPHCM 101 km (2 giờ 40 phút) | 2.020.000 | 2.520.000 | 4.040.000 | 6.060.000 |
| H. Bù Đăng đi Sân bay TSN, TPHCM 146 km (3 giờ 39 phút) | 2.920.000 | 3.420.000 | 5.840.000 | 8.760.000 |
| H. Bù Gia Mập đi Sân bay TSN, TPHCM 197 km (4 giờ 40 phút) | 3.546.000 | 4.046.000 | 7.092.000 | 10.638.000 |
| H. Chơn Thành đi Sân bay TSN, TPHCM 79.6 km (2 giờ 11 phút) | 1.975.000 | 2.475.000 | 3.950.000 | 5.925.000 |
| H. Phú Riềng đi Sân bay TSN, TPHCM 117 km (3 giờ 1 phút) | 2.340.000 | 2.840.000 | 4.680.000 | 7.020.000 |
| H. Hớn Quản đi Sân bay TSN, TPHCM 117 km (3 giờ 1 phút) | 2.340.000 | 2.840.000 | 4.680.000 | 7.020.000 |
| H. Lộc Ninh đi Sân bay TSN, TPHCM 123 km (3 giờ 5 phút) | 2.460.000 | 2.960.000 | 4.920.000 | 7.380.000 |
| H. Bù Đốp đi Sân bay TSN, TPHCM 166 km (3 giờ 52 phút) | 2.988.000 | 3.488.000 | 5.976.000 | 8.964.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Vũng Tàu đi Sân bay TSN, TPHCM | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Vũng Tàu đi Sân bay TSN, TPHCM 91.8 km (2 giờ 11 phút) | 1.911.000 | 2.411.000 | 3.822.000 | 5.733.000 |
| TP Bà Rịa đi Sân bay TSN, TPHCM 84.0 km (2 giờ 1 phút) | 1.764.000 | 2.264.000 | 3.528.000 | 5.292.000 |
| H. Châu Đức đi Sân bay TSN, TPHCM 81.2 km (1 giờ 59 phút) | 1.701.000 | 2.201.000 | 3.402.000 | 5.103.000 |
| H. Xuyên Mộc đi Sân bay TSN, TPHCM 104 km (2 giờ 24 phút) | 2.080.000 | 2.580.000 | 4.160.000 | 6.240.000 |
| H. Long Điền đi Sân bay TSN, TPHCM 86.7 km (2 giờ 4 phút) | 1.806.000 | 2.306.000 | 3.612.000 | 5.418.000 |
| H. Đất Đỏ đi Sân bay TSN, TPHCM 93.1 km (2 giờ 12 phút) | 1.953.000 | 2.453.000 | 3.906.000 | 5.859.000 |
| H. Tân Thành đi Sân bay TSN, TPHCM 93.6 km (2 giờ 16 phút) | 1.953.000 | 2.453.000 | 3.906.000 | 5.859.000 |
| đi Sân bay TSN, TPHCM Thiếu dữ liệu đầu vào | ||||
Bảng giá taxi, thuê xe TPHCM đi Sân bay TSN, TPHCM | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Quận 1 đi Sân bay TSN, TPHCM 8.1 km (28 phút) | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 |
| Sân bay Tân Sơn Nhất đi Sân bay TSN, TPHCM 8.1 km (28 phút) | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 |
| Củ Chi đi Sân bay TSN, TPHCM 29.7 km (1 giờ 1 phút) | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 |
| Nhà Bè đi Sân bay TSN, TPHCM 19.2 km (54 phút) | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 |
| TP Thủ Đức đi Sân bay TSN, TPHCM 13.3 km (32 phút) | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 |
| Quận Bình Thạnh đi Sân bay TSN, TPHCM 6.6 km (21 phút) | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 |
| Quận Gò Vấp đi Sân bay TSN, TPHCM 6.6 km (22 phút) | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 |
| Quận Tân Bình đi Sân bay TSN, TPHCM 1.6 km (7 phút) | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 |
| Quận Tân Phú đi Sân bay TSN, TPHCM 6.2 km (19 phút) | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 |
| Quận Bình Tân đi Sân bay TSN, TPHCM 14.8 km (35 phút) | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 |
| Bình Chánh đi Sân bay TSN, TPHCM 22.2 km (53 phút) | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Quảng nam đi Sân bay TSN, TPHCM | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Tam Kỳ đi Sân bay TSN, TPHCM 848 km (13 giờ 22 phút) | 11.872.000 | 12.372.000 | 23.744.000 | 35.616.000 |
| TP Hội An đi Sân bay TSN, TPHCM 898 km (14 giờ 16 phút) | 12.572.000 | 13.072.000 | 25.144.000 | 37.716.000 |
| Thăng Bình đi Sân bay TSN, TPHCM 877 km (13 giờ 54 phút) | 12.278.000 | 12.778.000 | 24.556.000 | 36.834.000 |
| Quế Sơn đi Sân bay TSN, TPHCM 887 km (14 giờ 16 phút) | 12.418.000 | 12.918.000 | 24.836.000 | 37.254.000 |
| Hiệp Đức đi Sân bay TSN, TPHCM 905 km (14 giờ 34 phút) | 12.670.000 | 13.170.000 | 25.340.000 | 38.010.000 |
| Núi Thành đi Sân bay TSN, TPHCM 832 km (13 giờ 12 phút) | 11.648.000 | 12.148.000 | 23.296.000 | 34.944.000 |
| Tiên Phước đi Sân bay TSN, TPHCM 871 km (14 giờ 5 phút) | 12.194.000 | 12.694.000 | 24.388.000 | 36.582.000 |
| Phú Ninh đi Sân bay TSN, TPHCM 871 km (14 giờ 5 phút) | 12.194.000 | 12.694.000 | 24.388.000 | 36.582.000 |
| Bắc Trà My đi Sân bay TSN, TPHCM 890 km (14 giờ 31 phút) | 12.460.000 | 12.960.000 | 24.920.000 | 37.380.000 |
| Nam Trà My đi Sân bay TSN, TPHCM 713 km (15 giờ 43 phút) | 9.982.000 | 10.482.000 | 19.964.000 | 29.946.000 |
| Đông Giang đi Sân bay TSN, TPHCM 965 km (15 giờ 36 phút) | 13.510.000 | 14.010.000 | 27.020.000 | 40.530.000 |
| Tây Giang đi Sân bay TSN, TPHCM 1,016 km (17 giờ 1 phút) | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Kon Tum đi Sân bay TSN, TPHCM | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Kon Tum đi Sân bay TSN, TPHCM 567 km (12 giờ 14 phút) | 7.938.000 | 8.438.000 | 15.876.000 | 23.814.000 |
| H. Đăk Glei đi Sân bay TSN, TPHCM 691 km (14 giờ 43 phút) | 9.674.000 | 10.174.000 | 19.348.000 | 29.022.000 |
| H. Ngọc Hồi đi Sân bay TSN, TPHCM 1,640 km (1 day 0 giờ) | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 |
| H. Đăk Tô đi Sân bay TSN, TPHCM 618 km (13 giờ 10 phút) | 8.652.000 | 9.152.000 | 17.304.000 | 25.956.000 |
| H. Kon Plông đi Sân bay TSN, TPHCM 618 km (13 giờ 10 phút) | 8.652.000 | 9.152.000 | 17.304.000 | 25.956.000 |
| H. Kon Rẫy đi Sân bay TSN, TPHCM 618 km (13 giờ 10 phút) | 8.652.000 | 9.152.000 | 17.304.000 | 25.956.000 |
| H. Sa Thầy đi Sân bay TSN, TPHCM 595 km (12 giờ 53 phút) | 8.330.000 | 8.830.000 | 16.660.000 | 24.990.000 |
| H. Tu Mơ Rông đi Sân bay TSN, TPHCM 654 km (14 giờ 1 phút) | 9.156.000 | 9.656.000 | 18.312.000 | 27.468.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Vĩnh Long đi Sân bay TSN, TPHCM | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Vĩnh Long đi Sân bay TSN, TPHCM 152 km (2 giờ 57 phút) | 2.736.000 | 3.236.000 | 5.472.000 | 8.208.000 |
| H. Bình Minh đi Sân bay TSN, TPHCM 147 km (2 giờ 34 phút) | 2.940.000 | 3.440.000 | 5.880.000 | 8.820.000 |
| H. Long Hồ đi Sân bay TSN, TPHCM 139 km (2 giờ 38 phút) | 2.780.000 | 3.280.000 | 5.560.000 | 8.340.000 |
| H. Mang Thít đi Sân bay TSN, TPHCM 150 km (2 giờ 55 phút) | 2.700.000 | 3.200.000 | 5.400.000 | 8.100.000 |
| H. Trà Ôn đi Sân bay TSN, TPHCM 163 km (2 giờ 58 phút) | 2.934.000 | 3.434.000 | 5.868.000 | 8.802.000 |
| H. Vũng Liêm đi Sân bay TSN, TPHCM 135 km (2 giờ 57 phút) | 2.700.000 | 3.200.000 | 5.400.000 | 8.100.000 |
| Bình Tân, Vĩnh Long đi Sân bay TSN, TPHCM 152 km (2 giờ 47 phút) | 2.736.000 | 3.236.000 | 5.472.000 | 8.208.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Phan Thiết, Mũi Né đi Sân bay TSN, TPHCM | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Phan Thiết đi Sân bay TSN, TPHCM 175 km (2 giờ 46 phút) | 3.150.000 | 3.650.000 | 6.300.000 | 9.450.000 |
| Hàm Thuận Bắc đi Sân bay TSN, TPHCM 190 km (2 giờ 53 phút) | 3.420.000 | 3.920.000 | 6.840.000 | 10.260.000 |
| Hàm Thuận Nam đi Sân bay TSN, TPHCM 151 km (2 giờ 33 phút) | 2.718.000 | 3.218.000 | 5.436.000 | 8.154.000 |
| Bắc Bình đi Sân bay TSN, TPHCM 217 km (3 giờ 8 phút) | 3.689.000 | 4.189.000 | 7.378.000 | 11.067.000 |
| Tánh Linh đi Sân bay TSN, TPHCM 165 km (2 giờ 53 phút) | 2.970.000 | 3.470.000 | 5.940.000 | 8.910.000 |
| Đức Linh đi Sân bay TSN, TPHCM 133 km (2 giờ 38 phút) | 2.660.000 | 3.160.000 | 5.320.000 | 7.980.000 |
| TP Mũi Né đi Sân bay TSN, TPHCM 200 km (3 giờ 19 phút) | 3.400.000 | 3.900.000 | 6.800.000 | 10.200.000 |
| Lagi đi Sân bay TSN, TPHCM 152 km (2 giờ 31 phút) | 2.736.000 | 3.236.000 | 5.472.000 | 8.208.000 |
| Tuy Phong đi Sân bay TSN, TPHCM 265 km (4 giờ 16 phút) | 4.240.000 | 4.740.000 | 8.480.000 | 12.720.000 |
| Phan Rí đi Sân bay TSN, TPHCM 245 km (3 giờ 40 phút) | 4.165.000 | 4.665.000 | 8.330.000 | 12.495.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Nha Trang, Cam Ranh đi Sân bay TSN, TPHCM | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Nha Trang đi Sân bay TSN, TPHCM 397 km (5 giờ 41 phút) | 5.558.000 | 6.058.000 | 11.116.000 | 16.674.000 |
| TP Cam Ranh đi Sân bay TSN, TPHCM 349 km (4 giờ 56 phút) | 5.235.000 | 5.735.000 | 10.470.000 | 15.705.000 |
| Diên Khánh đi Sân bay TSN, TPHCM 391 km (5 giờ 30 phút) | 5.474.000 | 5.974.000 | 10.948.000 | 16.422.000 |
| Cam Lâm đi Sân bay TSN, TPHCM 367 km (5 giờ 6 phút) | 5.138.000 | 5.638.000 | 10.276.000 | 15.414.000 |
| Khánh Vĩnh đi Sân bay TSN, TPHCM 409 km (5 giờ 47 phút) | 5.726.000 | 6.226.000 | 11.452.000 | 17.178.000 |
| Khánh Sơn đi Sân bay TSN, TPHCM 389 km (6 giờ 1 phút) | 5.446.000 | 5.946.000 | 10.892.000 | 16.338.000 |
| Ninh Hòa đi Sân bay TSN, TPHCM 430 km (5 giờ 57 phút) | 6.020.000 | 6.520.000 | 12.040.000 | 18.060.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Ninh Thuận đi Sân bay TSN, TPHCM | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Phan Rang đi Sân bay TSN, TPHCM 312 km (4 giờ 29 phút) | 4.680.000 | 5.180.000 | 9.360.000 | 14.040.000 |
| Vĩnh Hy đi Sân bay TSN, TPHCM 349 km (5 giờ 18 phút) | 5.235.000 | 5.735.000 | 10.470.000 | 15.705.000 |
| H. Ninh Phước đi Sân bay TSN, TPHCM 307 km (4 giờ 42 phút) | 4.605.000 | 5.105.000 | 9.210.000 | 13.815.000 |
| H. Thuận Bắc đi Sân bay TSN, TPHCM 325 km (4 giờ 33 phút) | 4.875.000 | 5.375.000 | 9.750.000 | 14.625.000 |
| H. Thuận Nam đi Sân bay TSN, TPHCM 287 km (4 giờ 14 phút) | 4.592.000 | 5.092.000 | 9.184.000 | 13.776.000 |
| H. Bác Ái đi Sân bay TSN, TPHCM 339 km (5 giờ 2 phút) | 5.085.000 | 5.585.000 | 10.170.000 | 15.255.000 |
| Ninh Hải đi Sân bay TSN, TPHCM 339 km (5 giờ 2 phút) | 4.995.000 | 5.495.000 | 9.990.000 | 14.985.000 |
| Ninh Sơn đi Sân bay TSN, TPHCM 327 km (4 giờ 46 phút) | 4.905.000 | 5.405.000 | 9.810.000 | 14.715.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Quảng Ngãi đi Sân bay TSN, TPHCM | Xe Carnival Sedona | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Quảng Ngãi đi Sân bay TSN, TPHCM 776 km (12 giờ 37 phút) | 10.864.000 | 11.364.000 | 21.728.000 | 32.592.000 |
| Ba Tơ đi Sân bay TSN, TPHCM 783 km (12 giờ 35 phút) | 10.962.000 | 11.462.000 | 21.924.000 | 32.886.000 |
| Bình Sơn đi Sân bay TSN, TPHCM 801 km (13 giờ 11 phút) | 11.214.000 | 11.714.000 | 22.428.000 | 33.642.000 |
| Đức Phổ đi Sân bay TSN, TPHCM 735 km (11 giờ 39 phút) | 10.290.000 | 10.790.000 | 20.580.000 | 30.870.000 |
| Mộ Đức đi Sân bay TSN, TPHCM 752 km (11 giờ 59 phút) | 10.528.000 | 11.028.000 | 21.056.000 | 31.584.000 |
| Nghĩa Hành đi Sân bay TSN, TPHCM 770 km (12 giờ 31 phút) | 10.780.000 | 11.280.000 | 21.560.000 | 32.340.000 |
| Sơn Tịnh đi Sân bay TSN, TPHCM 789 km (12 giờ 41 phút) | 11.046.000 | 11.546.000 | 22.092.000 | 33.138.000 |
| Tây Trà đi Sân bay TSN, TPHCM 817 km (13 giờ 20 phút) | 11.438.000 | 11.938.000 | 22.876.000 | 34.314.000 |
| Trà Bồng đi Sân bay TSN, TPHCM 818 km (13 giờ 27 phút) | 11.452.000 | 11.952.000 | 22.904.000 | 34.356.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Trà Vinh đi Sân bay TSN, TPHCM | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Trà Vinh đi Sân bay TSN, TPHCM 130 km (2 giờ 47 phút) | 2.600.000 | 3.100.000 | 5.200.000 | 7.800.000 |
| H. Càng Long đi Sân bay TSN, TPHCM 129 km (2 giờ 45 phút) | 2.580.000 | 3.080.000 | 5.160.000 | 7.740.000 |
| H. Cầu Kè đi Sân bay TSN, TPHCM 155 km (3 giờ 25 phút) | 2.790.000 | 3.290.000 | 5.580.000 | 8.370.000 |
| H. Cầu Ngang đi Sân bay TSN, TPHCM 159 km (3 giờ 26 phút) | 2.862.000 | 3.362.000 | 5.724.000 | 8.586.000 |
| H. Duyên Hải đi Sân bay TSN, TPHCM 180 km (3 giờ 51 phút) | 3.240.000 | 3.740.000 | 6.480.000 | 9.720.000 |
| H. Tiểu Cần đi Sân bay TSN, TPHCM 151 km (3 giờ 17 phút) | 2.718.000 | 3.218.000 | 5.436.000 | 8.154.000 |
| H. Trà Cú đi Sân bay TSN, TPHCM 165 km (3 giờ 40 phút) | 2.970.000 | 3.470.000 | 5.940.000 | 8.910.000 |
| H. Châu Thành đi Sân bay TSN, TPHCM 139 km (2 giờ 39 phút) | 2.780.000 | 3.280.000 | 5.560.000 | 8.340.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Đồng Tháp đi Sân bay TSN, TPHCM | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Cao Lãnh đi Sân bay TSN, TPHCM 151 km (3 giờ 0 phút) | 2.718.000 | 3.218.000 | 5.436.000 | 8.154.000 |
| TP Sa Đéc đi Sân bay TSN, TPHCM 141 km (2 giờ 40 phút) | 2.820.000 | 3.320.000 | 5.640.000 | 8.460.000 |
| H. Hồng Ngự đi Sân bay TSN, TPHCM 182 km (4 giờ 4 phút) | 3.276.000 | 3.776.000 | 6.552.000 | 9.828.000 |
| H. Lai Vung đi Sân bay TSN, TPHCM 156 km (3 giờ 4 phút) | 2.808.000 | 3.308.000 | 5.616.000 | 8.424.000 |
| H. Lấp Vò đi Sân bay TSN, TPHCM 170 km (3 giờ 16 phút) | 3.060.000 | 3.560.000 | 6.120.000 | 9.180.000 |
| H. Thanh Bình đi Sân bay TSN, TPHCM 171 km (3 giờ 32 phút) | 3.078.000 | 3.578.000 | 6.156.000 | 9.234.000 |
| H. Tháp Mười đi Sân bay TSN, TPHCM 120 km (2 giờ 47 phút) | 2.400.000 | 2.900.000 | 4.800.000 | 7.200.000 |
| đi Sân bay TSN, TPHCM Thiếu dữ liệu đầu vào | 500.000 | 0 | 0 | |
Bảng giá taxi, thuê xe An Giang đi Sân bay TSN, TPHCM | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Long Xuyên đi Sân bay TSN, TPHCM 187 km (3 giờ 35 phút) | 3.366.000 | 3.866.000 | 6.732.000 | 10.098.000 |
| TP Châu Đốc đi Sân bay TSN, TPHCM 243 km (4 giờ 56 phút) | 4.131.000 | 4.631.000 | 8.262.000 | 12.393.000 |
| H. Châu Phú đi Sân bay TSN, TPHCM 232 km (4 giờ 37 phút) | 3.944.000 | 4.444.000 | 7.888.000 | 11.832.000 |
| H. Chợ Mới đi Sân bay TSN, TPHCM 190 km (3 giờ 53 phút) | 3.420.000 | 3.920.000 | 6.840.000 | 10.260.000 |
| H. Phú Tân đi Sân bay TSN, TPHCM 190 km (4 giờ 53 phút) | 3.420.000 | 3.920.000 | 6.840.000 | 10.260.000 |
| H. Tân Châu đi Sân bay TSN, TPHCM 129 km (3 giờ 9 phút) | 2.580.000 | 3.080.000 | 5.160.000 | 7.740.000 |
| H. Thoại Sơn đi Sân bay TSN, TPHCM 226 km (4 giờ 33 phút) | 3.842.000 | 4.342.000 | 7.684.000 | 11.526.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Kiên Giang đi Sân bay TSN, TPHCM | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Rạch Giá đi Sân bay TSN, TPHCM 240 km (4 giờ 28 phút) | 4.080.000 | 4.580.000 | 8.160.000 | 12.240.000 |
| TP Hà Tiên đi Sân bay TSN, TPHCM 325 km (6 giờ 21 phút) | 4.875.000 | 5.375.000 | 9.750.000 | 14.625.000 |
| Châu Thành đi Sân bay TSN, TPHCM 74.8 km (1 giờ 37 phút) | 4.995.000 | 5.495.000 | 9.990.000 | 14.985.000 |
| H. Hòn Đất đi Sân bay TSN, TPHCM 264 km (4 giờ 59 phút) | 4.224.000 | 4.724.000 | 8.448.000 | 12.672.000 |
| H. Kiên Lương đi Sân bay TSN, TPHCM 301 km (5 giờ 48 phút) | 4.515.000 | 5.015.000 | 9.030.000 | 13.545.000 |
| H. Phú Quốc đi Sân bay TSN, TPHCM 398 km (9 giờ 33 phút) | 5.572.000 | 6.072.000 | 11.144.000 | 16.716.000 |
| H. Tân Hiệp đi Sân bay TSN, TPHCM 229 km (4 giờ 11 phút) | 3.893.000 | 4.393.000 | 7.786.000 | 11.679.000 |
| An Minh đi Sân bay TSN, TPHCM 338 km (5 giờ 25 phút) | 5.070.000 | 5.570.000 | 10.140.000 | 15.210.000 |
| An Biên đi Sân bay TSN, TPHCM 253 km (4 giờ 44 phút) | 4.048.000 | 4.548.000 | 8.096.000 | 12.144.000 |
| Rạch Sỏi đi Sân bay TSN, TPHCM 234 km (4 giờ 17 phút) | 3.978.000 | 4.478.000 | 7.956.000 | 11.934.000 |
| Gò Quao đi Sân bay TSN, TPHCM 223 km (4 giờ 7 phút) | 3.791.000 | 4.291.000 | 7.582.000 | 11.373.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Cần Thơ đi Sân bay TSN, TPHCM | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Tp Cần Thơ đi Sân bay TSN, TPHCM 161 km (2 giờ 55 phút) | 2.898.000 | 3.398.000 | 5.796.000 | 8.694.000 |
| H. Thới Lai đi Sân bay TSN, TPHCM 181 km (3 giờ 23 phút) | 3.258.000 | 3.758.000 | 6.516.000 | 9.774.000 |
| H. Vĩnh Thạnh đi Sân bay TSN, TPHCM 676 km (10 giờ 28 phút) | 9.464.000 | 9.964.000 | 18.928.000 | 28.392.000 |
| H. Bình Thủy đi Sân bay TSN, TPHCM 165 km (3 giờ 0 phút) | 2.970.000 | 3.470.000 | 5.940.000 | 8.910.000 |
| Ô Môn đi Sân bay TSN, TPHCM 184 km (3 giờ 33 phút) | 3.312.000 | 3.812.000 | 6.624.000 | 9.936.000 |
| Phong Điền đi Sân bay TSN, TPHCM 174 km (3 giờ 10 phút) | 3.132.000 | 3.632.000 | 6.264.000 | 9.396.000 |
| Cờ Đỏ đi Sân bay TSN, TPHCM 1,713 km (1 day 2 giờ) | 3.384.000 | 3.884.000 | 6.768.000 | 10.152.000 |
| Thới Lai đi Sân bay TSN, TPHCM 181 km (3 giờ 23 phút) | 3.258.000 | 3.758.000 | 6.516.000 | 9.774.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Hậu giang đi Sân bay TSN, TPHCM | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Vị Thanh đi Sân bay TSN, TPHCM 202 km (3 giờ 40 phút) | 3.434.000 | 3.934.000 | 6.868.000 | 10.302.000 |
| H. Châu Thành, Hậu Giang đi Sân bay TSN, TPHCM 174 km (3 giờ 13 phút) | 3.132.000 | 3.632.000 | 6.264.000 | 9.396.000 |
| H. Long Mỹ đi Sân bay TSN, TPHCM 207 km (3 giờ 59 phút) | 3.519.000 | 4.019.000 | 7.038.000 | 10.557.000 |
| H. Phụng Hiệp đi Sân bay TSN, TPHCM 186 km (3 giờ 25 phút) | 3.348.000 | 3.848.000 | 6.696.000 | 10.044.000 |
| H. Vị Thủy đi Sân bay TSN, TPHCM 202 km (3 giờ 40 phút) | 3.434.000 | 3.934.000 | 6.868.000 | 10.302.000 |
| Ngã Bảy đi Sân bay TSN, TPHCM 184 km (3 giờ 18 phút) | 3.312.000 | 3.812.000 | 6.624.000 | 9.936.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Sóc Trăng đi Sân bay TSN, TPHCM | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Sóc Trăng đi Sân bay TSN, TPHCM 213 km (3 giờ 55 phút) | 3.621.000 | 4.121.000 | 7.242.000 | 10.863.000 |
| H. Châu Thành đi Sân bay TSN, TPHCM 139 km (2 giờ 39 phút) | 2.780.000 | 3.280.000 | 5.560.000 | 8.340.000 |
| H. Mỹ Tú đi Sân bay TSN, TPHCM 215 km (3 giờ 59 phút) | 3.655.000 | 4.155.000 | 7.310.000 | 10.965.000 |
| H. Mỹ Xuyên đi Sân bay TSN, TPHCM 221 km (4 giờ 4 phút) | 3.757.000 | 4.257.000 | 7.514.000 | 11.271.000 |
| H. Long Phú đi Sân bay TSN, TPHCM 216 km (4 giờ 12 phút) | 3.672.000 | 4.172.000 | 7.344.000 | 11.016.000 |
| H. Trần Đề đi Sân bay TSN, TPHCM 229 km (4 giờ 27 phút) | 3.893.000 | 4.393.000 | 7.786.000 | 11.679.000 |
| H. Cù Lao Dung đi Sân bay TSN, TPHCM 172 km (4 giờ 6 phút) | 3.096.000 | 3.596.000 | 6.192.000 | 9.288.000 |
| Vĩnh Châu, Sóc Trăng đi Sân bay TSN, TPHCM 248 km (4 giờ 45 phút) | 4.216.000 | 4.716.000 | 8.432.000 | 12.648.000 |
| Kế Sách đi Sân bay TSN, TPHCM 187 km (3 giờ 38 phút) | 3.366.000 | 3.866.000 | 6.732.000 | 10.098.000 |
| Thạnh Trị đi Sân bay TSN, TPHCM 1,643 km (1 day 0 giờ) | 3.400.000 | 3.900.000 | 6.800.000 | 10.200.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Bạc Liêu đi Sân bay TSN, TPHCM | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Bạc Liêu đi Sân bay TSN, TPHCM 260 km (4 giờ 49 phút) | 4.160.000 | 4.660.000 | 8.320.000 | 12.480.000 |
| H. Phước Long đi Sân bay TSN, TPHCM 148 km (3 giờ 41 phút) | 2.960.000 | 3.460.000 | 5.920.000 | 8.880.000 |
| H. Vĩnh Lợi đi Sân bay TSN, TPHCM 255 km (4 giờ 42 phút) | 4.080.000 | 4.580.000 | 8.160.000 | 12.240.000 |
| H. Giá Rai đi Sân bay TSN, TPHCM 275 km (5 giờ 18 phút) | 4.400.000 | 4.900.000 | 8.800.000 | 13.200.000 |
| H. Đông Hải đi Sân bay TSN, TPHCM 290 km (5 giờ 44 phút) | 4.640.000 | 5.140.000 | 9.280.000 | 13.920.000 |
| Hồng Dân đi Sân bay TSN, TPHCM 262 km (5 giờ 5 phút) | 4.192.000 | 4.692.000 | 8.384.000 | 12.576.000 |
| Hòa Bình, bạc Liêu đi Sân bay TSN, TPHCM 270 km (5 giờ 4 phút) | 4.320.000 | 4.820.000 | 8.640.000 | 12.960.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Cà Mau đi Sân bay TSN, TPHCM | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Cà Mau đi Sân bay TSN, TPHCM 297 km (4 giờ 38 phút) | 4.752.000 | 5.252.000 | 9.504.000 | 14.256.000 |
| H. Thới Bình đi Sân bay TSN, TPHCM 286 km (4 giờ 18 phút) | 4.576.000 | 5.076.000 | 9.152.000 | 13.728.000 |
| H. Trần Văn Thời đi Sân bay TSN, TPHCM 306 km (4 giờ 47 phút) | 4.590.000 | 5.090.000 | 9.180.000 | 13.770.000 |
| H. Cái Nước đi Sân bay TSN, TPHCM 324 km (5 giờ 13 phút) | 4.860.000 | 5.360.000 | 9.720.000 | 14.580.000 |
| H. Ngọc Hiển đi Sân bay TSN, TPHCM 373 km (6 giờ 24 phút) | 5.222.000 | 5.722.000 | 10.444.000 | 15.666.000 |
| H. Đầm Dơi đi Sân bay TSN, TPHCM 313 km (4 giờ 58 phút) | 4.695.000 | 5.195.000 | 9.390.000 | 14.085.000 |
| H. Năm Căn đi Sân bay TSN, TPHCM 343 km (5 giờ 38 phút) | 5.145.000 | 5.645.000 | 10.290.000 | 15.435.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Long An đi Sân bay TSN, TPHCM | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Tân An đi Sân bay TSN, TPHCM 55.9 km (1 giờ 21 phút) | 1.375.000 | 1.875.000 | 2.750.000 | 4.125.000 |
| H. Bến Lức đi Sân bay TSN, TPHCM 42.1 km (1 giờ 10 phút) | 1.260.000 | 1.760.000 | 2.520.000 | 3.780.000 |
| H. Cần Đước đi Sân bay TSN, TPHCM 39.3 km (1 giờ 27 phút) | 1.170.000 | 1.670.000 | 2.340.000 | 3.510.000 |
| H. Cần Giuộc đi Sân bay TSN, TPHCM 25.9 km (1 giờ 7 phút) | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 |
| H. Đức Hòa đi Sân bay TSN, TPHCM 30.8 km (1 giờ 6 phút) | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 |
| H. Thủ Thừa đi Sân bay TSN, TPHCM 51.7 km (1 giờ 25 phút) | 1.275.000 | 1.775.000 | 2.550.000 | 3.825.000 |
| H. Tân Trụ đi Sân bay TSN, TPHCM 58.1 km (1 giờ 34 phút) | 1.450.000 | 1.950.000 | 2.900.000 | 4.350.000 |
| H. Đức Huệ đi Sân bay TSN, TPHCM 61.3 km (1 giờ 50 phút) | 1.525.000 | 2.025.000 | 3.050.000 | 4.575.000 |
| Mộc Hóa đi Sân bay TSN, TPHCM 95.0 km (2 giờ 34 phút) | 1.995.000 | 2.495.000 | 3.990.000 | 5.985.000 |
| Hưng Thạnh đi Sân bay TSN, TPHCM 158 km (2 giờ 45 phút) | 2.844.000 | 3.344.000 | 5.688.000 | 8.532.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Tiền Giang đi Sân bay TSN, TPHCM | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Mỹ Tho đi Sân bay TSN, TPHCM 74.4 km (1 giờ 37 phút) | 1.850.000 | 2.350.000 | 3.700.000 | 5.550.000 |
| H. Châu Thành đi Sân bay TSN, TPHCM 139 km (2 giờ 39 phút) | 2.780.000 | 3.280.000 | 5.560.000 | 8.340.000 |
| H. Chợ Gạo đi Sân bay TSN, TPHCM 89.3 km (2 giờ 2 phút) | 1.869.000 | 2.369.000 | 3.738.000 | 5.607.000 |
| H. Gò Công Đông đi Sân bay TSN, TPHCM 63.8 km (2 giờ 5 phút) | 1.575.000 | 2.075.000 | 3.150.000 | 4.725.000 |
| H. Gò Công Tây đi Sân bay TSN, TPHCM 63.8 km (2 giờ 3 phút) | 1.575.000 | 2.075.000 | 3.150.000 | 4.725.000 |
| H. Tân Phú Đông đi Sân bay TSN, TPHCM 73.5 km (2 giờ 37 phút) | 1.825.000 | 2.325.000 | 3.650.000 | 5.475.000 |
| H. Cai Lậy đi Sân bay TSN, TPHCM 88.0 km (1 giờ 47 phút) | 1.848.000 | 2.348.000 | 3.696.000 | 5.544.000 |
| H. Cái Bè đi Sân bay TSN, TPHCM 106 km (2 giờ 6 phút) | 2.120.000 | 2.620.000 | 4.240.000 | 6.360.000 |
| Tân Phước đi Sân bay TSN, TPHCM 73.9 km (1 giờ 48 phút) | 1.825.000 | 2.325.000 | 3.650.000 | 5.475.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Bến Tre đi Sân bay TSN, TPHCM | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Bến Tre đi Sân bay TSN, TPHCM 91.0 km (2 giờ 3 phút) | 1.911.000 | 2.411.000 | 3.822.000 | 5.733.000 |
| H. Ba Tri đi Sân bay TSN, TPHCM 127 km (2 giờ 48 phút) | 2.540.000 | 3.040.000 | 5.080.000 | 7.620.000 |
| H. Bình Đại đi Sân bay TSN, TPHCM 119 km (2 giờ 42 phút) | 2.380.000 | 2.880.000 | 4.760.000 | 7.140.000 |
| H. Châu Thành đi Sân bay TSN, TPHCM 139 km (2 giờ 39 phút) | 2.780.000 | 3.280.000 | 5.560.000 | 8.340.000 |
| H. Giồng Trôm đi Sân bay TSN, TPHCM 110 km (2 giờ 30 phút) | 2.200.000 | 2.700.000 | 4.400.000 | 6.600.000 |
| H. Mỏ Cày Bắc đi Sân bay TSN, TPHCM 102 km (2 giờ 15 phút) | 2.040.000 | 2.540.000 | 4.080.000 | 6.120.000 |
| H. Mỏ Cày Nam đi Sân bay TSN, TPHCM 110 km (2 giờ 26 phút) | 2.200.000 | 2.700.000 | 4.400.000 | 6.600.000 |
| H. Thạnh Phú đi Sân bay TSN, TPHCM 134 km (3 giờ 0 phút) | 2.680.000 | 3.180.000 | 5.360.000 | 8.040.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Đà Lạt, Bảo Lộc đi Sân bay TSN, TPHCM | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Tp Đà Lạt đi Sân bay TSN, TPHCM 321 km (5 giờ 58 phút) | 4.815.000 | 5.315.000 | 12.037.500 | 14.445.000 |
| TP Bảo Lộc đi Sân bay TSN, TPHCM 198 km (4 giờ 25 phút) | 3.564.000 | 4.064.000 | 8.910.000 | 10.692.000 |
| Đức Trọng đi Sân bay TSN, TPHCM 274 km (5 giờ 5 phút) | 4.384.000 | 4.884.000 | 10.960.000 | 13.152.000 |
| Di Linh đi Sân bay TSN, TPHCM 259 km (4 giờ 37 phút) | 4.144.000 | 4.644.000 | 10.360.000 | 12.432.000 |
| Bảo Lâm đi Sân bay TSN, TPHCM 221 km (4 giờ 53 phút) | 3.757.000 | 4.257.000 | 9.392.500 | 11.271.000 |
| Đạ Huoai đi Sân bay TSN, TPHCM 166 km (3 giờ 33 phút) | 2.988.000 | 3.488.000 | 7.470.000 | 8.964.000 |
| Đạ Tẻh đi Sân bay TSN, TPHCM 178 km (3 giờ 56 phút) | 3.204.000 | 3.704.000 | 8.010.000 | 9.612.000 |
| Cát Tiên đi Sân bay TSN, TPHCM 194 km (4 giờ 20 phút) | 3.492.000 | 3.992.000 | 8.730.000 | 10.476.000 |
| Lâm Hà đi Sân bay TSN, TPHCM 307 km (5 giờ 44 phút) | 4.605.000 | 5.105.000 | 11.512.500 | 13.815.000 |
| Lạc Dương đi Sân bay TSN, TPHCM 3,905 km (2 days 2 giờ) | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.500.000 | 3.000.000 |
| Đơn Dương đi Sân bay TSN, TPHCM 373 km (5 giờ 59 phút) | 5.222.000 | 5.722.000 | 13.055.000 | 15.666.000 |
| Đam Rông đi Sân bay TSN, TPHCM 357 km (7 giờ 5 phút) | 4.998.000 | 5.498.000 | 12.495.000 | 14.994.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Bình Phước đi Sân bay TSN, TPHCM | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Đồng Xoài đi Sân bay TSN, TPHCM 101 km (2 giờ 40 phút) | 2.020.000 | 2.520.000 | 5.050.000 | 6.060.000 |
| TX Bình Long đi Sân bay TSN, TPHCM 111 km (2 giờ 50 phút) | 2.220.000 | 2.720.000 | 5.550.000 | 6.660.000 |
| TX Phước Long đi Sân bay TSN, TPHCM 148 km (3 giờ 41 phút) | 2.960.000 | 3.460.000 | 7.400.000 | 8.880.000 |
| Bù Đăng đi Sân bay TSN, TPHCM 146 km (3 giờ 39 phút) | 2.920.000 | 3.420.000 | 7.300.000 | 8.760.000 |
| Bù Đốp đi Sân bay TSN, TPHCM 166 km (3 giờ 52 phút) | 2.988.000 | 3.488.000 | 7.470.000 | 8.964.000 |
| Bù Gia Mập đi Sân bay TSN, TPHCM 197 km (4 giờ 40 phút) | 3.546.000 | 4.046.000 | 8.865.000 | 10.638.000 |
| Chơn Thành đi Sân bay TSN, TPHCM 79.6 km (2 giờ 11 phút) | 1.975.000 | 2.475.000 | 4.937.500 | 5.925.000 |
| Đồng Phú đi Sân bay TSN, TPHCM 112 km (3 giờ 0 phút) | 2.240.000 | 2.740.000 | 5.600.000 | 6.720.000 |
| Hớn Quản đi Sân bay TSN, TPHCM 99.7 km (2 giờ 40 phút) | 2.079.000 | 2.579.000 | 5.197.500 | 6.237.000 |
| Lộc Ninh đi Sân bay TSN, TPHCM 128 km (3 giờ 10 phút) | 2.560.000 | 3.060.000 | 6.400.000 | 7.680.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Đăk Lăk đi Sân bay TSN, TPHCM | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Buôn Ma Thuột đi Sân bay TSN, TPHCM 333 km (7 giờ 44 phút) | 4.995.000 | 5.495.000 | 12.487.500 | 14.985.000 |
| Buôn Đôn đi Sân bay TSN, TPHCM 355 km (8 giờ 17 phút) | 4.970.000 | 5.470.000 | 12.425.000 | 14.910.000 |
| Cư Kuin đi Sân bay TSN, TPHCM 357 km (8 giờ 18 phút) | 4.998.000 | 5.498.000 | 12.495.000 | 14.994.000 |
| Cư M’gar đi Sân bay TSN, TPHCM 361 km (8 giờ 26 phút) | 5.054.000 | 5.554.000 | 12.635.000 | 15.162.000 |
| Ea H’leo đi Sân bay TSN, TPHCM 443 km (10 giờ 0 phút) | 6.202.000 | 6.702.000 | 15.505.000 | 18.606.000 |
| Ea Kar đi Sân bay TSN, TPHCM 516 km (7 giờ 46 phút) | 7.224.000 | 7.724.000 | 18.060.000 | 21.672.000 |
| Ea Súp đi Sân bay TSN, TPHCM 389 km (8 giờ 58 phút) | 5.446.000 | 5.946.000 | 13.615.000 | 16.338.000 |
| Krông Ana đi Sân bay TSN, TPHCM 348 km (8 giờ 7 phút) | 5.220.000 | 5.720.000 | 13.050.000 | 15.660.000 |
| Krông Bông đi Sân bay TSN, TPHCM 509 km (8 giờ 15 phút) | 7.126.000 | 7.626.000 | 17.815.000 | 21.378.000 |
| Krông Buk đi Sân bay TSN, TPHCM 389 km (9 giờ 2 phút) | 5.446.000 | 5.946.000 | 13.615.000 | 16.338.000 |
| Krông Năng đi Sân bay TSN, TPHCM 544 km (8 giờ 29 phút) | 7.616.000 | 8.116.000 | 19.040.000 | 22.848.000 |
| Krông Pắc đi Sân bay TSN, TPHCM 538 km (8 giờ 16 phút) | 7.532.000 | 8.032.000 | 18.830.000 | 22.596.000 |
| Lắk đi Sân bay TSN, TPHCM 538 km (8 giờ 16 phút) | 7.532.000 | 8.032.000 | 18.830.000 | 22.596.000 |
| M’Đrắk đi Sân bay TSN, TPHCM 481 km (7 giờ 1 phút) | 6.734.000 | 7.234.000 | 16.835.000 | 20.202.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Đăk Nông đi Sân bay TSN, TPHCM | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Gia Nghĩa đi Sân bay TSN, TPHCM 218 km (5 giờ 13 phút) | 3.706.000 | 4.206.000 | 9.265.000 | 11.118.000 |
| Cư Jút đi Sân bay TSN, TPHCM 268 km (6 giờ 19 phút) | 4.288.000 | 4.788.000 | 10.720.000 | 12.864.000 |
| Đắk Glong đi Sân bay TSN, TPHCM 268 km (6 giờ 19 phút) | 4.288.000 | 4.788.000 | 10.720.000 | 12.864.000 |
| Đắk Mil đi Sân bay TSN, TPHCM 282 km (6 giờ 33 phút) | 4.512.000 | 5.012.000 | 11.280.000 | 13.536.000 |
| Đắk R’Lấp đi Sân bay TSN, TPHCM 210 km (5 giờ 4 phút) | 3.570.000 | 4.070.000 | 8.925.000 | 10.710.000 |
| Đắk Song đi Sân bay TSN, TPHCM 256 km (6 giờ 4 phút) | 4.096.000 | 4.596.000 | 10.240.000 | 12.288.000 |
| Krông Nô đi Sân bay TSN, TPHCM 308 km (7 giờ 17 phút) | 4.620.000 | 5.120.000 | 11.550.000 | 13.860.000 |
| Tuy Đức đi Sân bay TSN, TPHCM 250 km (5 giờ 58 phút) | 4.000.000 | 4.500.000 | 10.000.000 | 12.000.000 |
🧠 Nên chọn taxi hay thuê xe có tài xế?
🚕 Taxi / Ride-hail (Grab, BeCar, …)
Ưu điểm
Gọi nhanh chóng qua app.
Phù hợp đi ngắn, nội thành hoặc một chiều sân bay.
Hạn chế
Giá dễ tăng vào giờ cao điểm/đêm.
Ít linh hoạt nếu cần dừng nhiều điểm trước/sau.
🚗 Thuê xe riêng có tài xế
Ưu điểm
Giá trọn gói rõ ràng, không lo phát sinh km.
Chủ động đón – trả – dừng – nghỉ theo lịch trình.
Phù hợp gia đình, nhóm bạn, doanh nhân có lịch trình gấp.
Khi nào nên chọn thuê xe
Đi nhóm từ 4 người trở lên, có hành lý lớn.
Cần đón nhiều điểm trước khi đến sân bay.
Đi sân bay tân sớm/dậy muộn – cần tài xế chờ đợi linh hoạt.
🚗 Loại xe phổ biến khi thuê
Xe 4 chỗ: Vios, Accent – tiết kiệm, phù hợp 1–3 khách.
Xe 7 chỗ: Innova, Xpander, Kia Carnival – rộng rãi hơn, gia đình/nhóm.
Xe 16 chỗ: Solati, Transit – nhóm đông, công ty, tiễn tập thể.
🔍 Kinh nghiệm đặt xe sân bay Tân Sơn Nhất
Chốt giá trọn gói bằng văn bản (tin nhắn/Zalo) để tránh phát sinh.
Hỏi rõ phí chờ đợi/đón trễ chuyến nếu bạn có thời gian đến sân bay thay đổi.
Yêu cầu ghế trẻ em nếu đi cùng bé.
Đặt trước tối thiểu 24–48 giờ để có giá tốt và xe đúng loại.






