Bảng giá taxi, thuê xe đi sân bay Cam Ranh trọn gói luôn phí cầu đường, full cao tốc, đầy đủ các loại xe 4-7 chỗ , Carnival , Sedona Limousin , 16-29-45 chỗ.
Giá mang tính tham khảo, có thể thay đổi theo điểm đón, thời điểm (đêm/khuya), lễ Tết. Ưu tiên chốt giá trọn gói trước khi đi.
👉 Lưu ý thẳng thắn: Nếu bạn chỉ nhìn giá thấp mà bỏ qua điều kiện (chờ đợi, đêm khuya, phát sinh cầu đường), tổng chi phí cuối cùng thường cao hơn xe hợp đồng trọn gói.
2️⃣ Vì sao nên thuê xe trọn gói đi sân bay Cam Ranh?
Chủ động thời gian: Không lo trễ chuyến, tài xế theo sát giờ bay.
Không phát sinh: Chốt giá trước – biết chính xác số tiền phải trả.
Xe sạch – riêng tư: Phù hợp gia đình, trẻ em, người lớn tuổi.
Đón tận nơi – trả tận nơi: Khách sạn, nhà riêng, resort.
Điểm mù nhiều người hay bỏ qua: taxi công nghệ giờ cao điểm hoặc mưa gió dễ huỷ cuốc, rủi ro trễ chuyến bay là có thật.
Bảng giá xe 4-7 chỗ , Carnival Sedona
Bảng giá taxi, thuê xe Tây Ninh đi Sân bay Cam Ranh | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| TP Tây Ninh đi Sân bay Cam Ranh 456 km (7 giờ 29 phút) | 3.648.000 | 3.876.000 | 5.928.000 |
| H. Tân Biên đi Sân bay Cam Ranh 490 km (8 giờ 8 phút) | 3.920.000 | 4.165.000 | 6.370.000 |
| H. Tân Châu đi Sân bay Cam Ranh 493 km (8 giờ 9 phút) | 3.944.000 | 4.190.500 | 6.409.000 |
| H. Dương Minh Châu đi Sân bay Cam Ranh 456 km (7 giờ 24 phút) | 3.648.000 | 3.876.000 | 5.928.000 |
| H. Châu Thành đi Sân bay Cam Ranh 490 km (7 giờ 23 phút) | 3.920.000 | 4.165.000 | 6.370.000 |
| H. Bến Cầu đi Sân bay Cam Ranh 441 km (7 giờ 14 phút) | 3.528.000 | 3.748.500 | 5.733.000 |
| Cửa khẩu Mộc Bài đi Sân bay Cam Ranh 441 km (7 giờ 14 phút) | 3.528.000 | 3.748.500 | 5.733.000 |
| H. Trảng Bàng đi Sân bay Cam Ranh 408 km (6 giờ 27 phút) | 3.264.000 | 3.468.000 | 5.304.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Bình Dương đi Sân bay Cam Ranh | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| TP Thủ Dầu Một đi Sân bay Cam Ranh 380 km (5 giờ 47 phút) | 3.040.000 | 3.230.000 | 5.320.000 |
| TP Dĩ An đi Sân bay Cam Ranh 365 km (5 giờ 14 phút) | 2.920.000 | 3.102.500 | 5.110.000 |
| TP Thuận An đi Sân bay Cam Ranh 369 km (5 giờ 24 phút) | 2.952.000 | 3.136.500 | 5.166.000 |
| H. Bến Cát đi Sân bay Cam Ranh 398 km (6 giờ 9 phút) | 3.184.000 | 3.383.000 | 5.572.000 |
H. Dầu Tiếng đi Sân bay Cam Ranh 430 km (6 giờ 51 phút) | 3.440.000 | 3.655.000 | 6.020.000 |
H. Tân Uyên đi Sân bay Cam Ranh 382 km (5 giờ 44 phút) | 3.056.000 | 3.247.000 | 5.348.000 |
H. Phú Giáo đi Sân bay Cam Ranh 399 km (6 giờ 10 phút) | 3.192.000 | 3.391.500 | 5.586.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Đồng Nai đi Sân bay Cam Ranh | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Biên Hòa đi Sân bay Cam Ranh 354 km (5 giờ 12 phút) | 2.832.000 | 3.009.000 | 4.956.000 |
TP Long Khánh đi Sân bay Cam Ranh 302 km (4 giờ 11 phút) | 2.416.000 | 2.567.000 | 4.530.000 |
H. Trảng Bom đi Sân bay Cam Ranh 375 km (5 giờ 31 phút) | 3.000.000 | 3.187.500 | 5.250.000 |
H. Vĩnh Cửu đi Sân bay Cam Ranh 375 km (5 giờ 31 phút) | 3.000.000 | 3.187.500 | 5.250.000 |
H. Nhơn Trạch đi Sân bay Cam Ranh 347 km (4 giờ 49 phút) | 2.776.000 | 2.949.500 | 5.205.000 |
H. Cẩm Mỹ đi Sân bay Cam Ranh 300 km (4 giờ 11 phút) | 2.400.000 | 2.550.000 | 4.500.000 |
H. Định Quán đi Sân bay Cam Ranh 332 km (5 giờ 0 phút) | 2.656.000 | 2.822.000 | 4.980.000 |
H. Long Thành đi Sân bay Cam Ranh 339 km (4 giờ 44 phút) | 2.712.000 | 2.881.500 | 5.085.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Bình Phước đi Sân bay Cam Ranh | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Đồng Xoài đi Sân bay Cam Ranh 429 km (6 giờ 49 phút) | 3.432.000 | 3.646.500 | 6.006.000 |
H. Bù Đăng đi Sân bay Cam Ranh 397 km (7 giờ 23 phút) | 3.176.000 | 3.374.500 | 5.558.000 |
H. Bù Gia Mập đi Sân bay Cam Ranh 374 km (7 giờ 35 phút) | 2.992.000 | 3.179.000 | 5.236.000 |
H. Chơn Thành đi Sân bay Cam Ranh 430 km (6 giờ 48 phút) | 3.440.000 | 3.655.000 | 6.020.000 |
H. Phú Riềng đi Sân bay Cam Ranh 446 km (7 giờ 9 phút) | 3.568.000 | 3.791.000 | 6.244.000 |
H. Hớn Quản đi Sân bay Cam Ranh 446 km (7 giờ 9 phút) | 3.568.000 | 3.791.000 | 6.244.000 |
H. Lộc Ninh đi Sân bay Cam Ranh 446 km (7 giờ 9 phút) | 3.568.000 | 3.791.000 | 6.244.000 |
H. Bù Đốp đi Sân bay Cam Ranh 502 km (8 giờ 19 phút) | 4.016.000 | 4.267.000 | 7.028.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Vũng Tàu đi Sân bay Cam Ranh | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Vũng Tàu đi Sân bay Cam Ranh 346 km (5 giờ 13 phút) | 2.768.000 | 2.941.000 | 5.190.000 |
TP Bà Rịa đi Sân bay Cam Ranh 331 km (4 giờ 54 phút) | 2.648.000 | 2.813.500 | 4.965.000 |
H. Châu Đức đi Sân bay Cam Ranh 316 km (4 giờ 36 phút) | 2.528.000 | 2.686.000 | 4.740.000 |
H. Xuyên Mộc đi Sân bay Cam Ranh 316 km (4 giờ 36 phút) | 2.528.000 | 2.686.000 | 4.740.000 |
H. Long Điền đi Sân bay Cam Ranh 331 km (4 giờ 54 phút) | 2.648.000 | 2.813.500 | 4.965.000 |
H. Đất Đỏ đi Sân bay Cam Ranh 320 km (4 giờ 39 phút) | 2.560.000 | 2.720.000 | 4.800.000 |
H. Tân Thành đi Sân bay Cam Ranh 445 km (7 giờ 0 phút) | 3.560.000 | 3.782.500 | 6.230.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe TPHCM đi Sân bay Cam Ranh | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
Quận 1 đi Sân bay Cam Ranh 358 km (5 giờ 3 phút) | 3.043.000 | 3.043.000 | 5.012.000 |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi Sân bay Cam Ranh 364 km (5 giờ 12 phút) | 3.094.000 | 3.094.000 | 5.096.000 |
Củ Chi đi Sân bay Cam Ranh 394 km (6 giờ 9 phút) | 3.349.000 | 3.349.000 | 5.516.000 |
Nhà Bè đi Sân bay Cam Ranh 361 km (5 giờ 6 phút) | 3.068.500 | 3.068.500 | 5.054.000 |
TP Thủ Đức đi Sân bay Cam Ranh 360 km (5 giờ 5 phút) | 3.060.000 | 3.060.000 | 5.040.000 |
Quận Bình Thạnh đi Sân bay Cam Ranh 360 km (5 giờ 2 phút) | 3.060.000 | 3.060.000 | 5.040.000 |
Quận Gò Vấp đi Sân bay Cam Ranh 366 km (5 giờ 17 phút) | 3.111.000 | 3.111.000 | 5.124.000 |
Quận Tân Bình đi Sân bay Cam Ranh 366 km (5 giờ 16 phút) | 3.111.000 | 3.111.000 | 5.124.000 |
Quận Tân Phú đi Sân bay Cam Ranh 370 km (5 giờ 26 phút) | 3.145.000 | 3.145.000 | 5.180.000 |
Quận Bình Tân đi Sân bay Cam Ranh 374 km (5 giờ 31 phút) | 3.179.000 | 3.179.000 | 5.236.000 |
Bình Chánh đi Sân bay Cam Ranh 376 km (5 giờ 32 phút) | 3.196.000 | 3.196.000 | 5.264.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Quảng nam đi Sân bay Cam Ranh | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Tam Kỳ đi Sân bay Cam Ranh 507 km (8 giờ 50 phút) | 4.056.000 | 4.309.500 | 7.098.000 |
TP Hội An đi Sân bay Cam Ranh 557 km (9 giờ 44 phút) | 4.456.000 | 4.734.500 | 7.798.000 |
Thăng Bình đi Sân bay Cam Ranh 536 km (9 giờ 15 phút) | 4.288.000 | 4.556.000 | 7.504.000 |
Quế Sơn đi Sân bay Cam Ranh 545 km (9 giờ 37 phút) | 4.360.000 | 4.632.500 | 7.630.000 |
Hiệp Đức đi Sân bay Cam Ranh 564 km (10 giờ 2 phút) | 4.512.000 | 4.794.000 | 7.896.000 |
Núi Thành đi Sân bay Cam Ranh 491 km (8 giờ 40 phút) | 3.928.000 | 4.173.500 | 6.874.000 |
Tiên Phước đi Sân bay Cam Ranh 529 km (9 giờ 26 phút) | 4.232.000 | 4.496.500 | 7.406.000 |
Phú Ninh đi Sân bay Cam Ranh 1,404 km (21 giờ 30 phút) | 21.060 | 23.868 | 1.000.000 |
Bắc Trà My đi Sân bay Cam Ranh 549 km (9 giờ 59 phút) | 4.392.000 | 4.666.500 | 7.686.000 |
Nam Trà My đi Sân bay Cam Ranh 540 km (11 giờ 0 phút) | 4.320.000 | 4.590.000 | 7.560.000 |
Đông Giang đi Sân bay Cam Ranh 623 km (10 giờ 57 phút) | 4.984.000 | 5.295.500 | 8.722.000 |
Tây Giang đi Sân bay Cam Ranh 674 km (12 giờ 23 phút) | 5.392.000 | 5.729.000 | 9.436.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Kon Tum đi Sân bay Cam Ranh | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Kon Tum đi Sân bay Cam Ranh 394 km (7 giờ 31 phút) | 3.152.000 | 3.349.000 | 5.516.000 |
H. Đăk Glei đi Sân bay Cam Ranh 518 km (10 giờ 0 phút) | 4.144.000 | 4.403.000 | 7.252.000 |
H. Ngọc Hồi đi Sân bay Cam Ranh 1,298 km (19 giờ 46 phút) | 19.470 | 22.066 | 1.000.000 |
H. Đăk Tô đi Sân bay Cam Ranh 445 km (8 giờ 27 phút) | 3.560.000 | 3.782.500 | 6.230.000 |
H. Kon Plông đi Sân bay Cam Ranh 445 km (8 giờ 27 phút) | 3.560.000 | 3.782.500 | 6.230.000 |
H. Kon Rẫy đi Sân bay Cam Ranh 445 km (8 giờ 27 phút) | 3.560.000 | 3.782.500 | 6.230.000 |
H. Sa Thầy đi Sân bay Cam Ranh 422 km (8 giờ 9 phút) | 3.376.000 | 3.587.000 | 5.908.000 |
H. Tu Mơ Rông đi Sân bay Cam Ranh 481 km (9 giờ 18 phút) | 3.848.000 | 4.088.500 | 6.734.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Vĩnh Long đi Sân bay Cam Ranh | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Vĩnh Long đi Sân bay Cam Ranh 503 km (7 giờ 41 phút) | 4.024.000 | 4.275.500 | 7.042.000 |
H. Bình Minh đi Sân bay Cam Ranh 498 km (7 giờ 17 phút) | 3.984.000 | 4.233.000 | 6.972.000 |
H. Long Hồ đi Sân bay Cam Ranh 491 km (7 giờ 21 phút) | 3.928.000 | 4.173.500 | 6.874.000 |
H. Mang Thít đi Sân bay Cam Ranh 501 km (7 giờ 39 phút) | 4.008.000 | 4.258.500 | 7.014.000 |
H. Trà Ôn đi Sân bay Cam Ranh 515 km (7 giờ 41 phút) | 4.120.000 | 4.377.500 | 7.210.000 |
H. Vũng Liêm đi Sân bay Cam Ranh 487 km (7 giờ 40 phút) | 3.896.000 | 4.139.500 | 6.818.000 |
Bình Tân, Vĩnh Long đi Sân bay Cam Ranh 504 km (7 giờ 30 phút) | 4.032.000 | 4.284.000 | 7.056.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Phan Thiết, Mũi Né đi Sân bay Cam Ranh | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Phan Thiết đi Sân bay Cam Ranh 202 km (3 giờ 6 phút) | 1.717.000 | 1.919.000 | 3.434.000 |
Hàm Thuận Bắc đi Sân bay Cam Ranh 187 km (2 giờ 46 phút) | 1.776.500 | 1.870.000 | 3.366.000 |
Hàm Thuận Nam đi Sân bay Cam Ranh 224 km (3 giờ 18 phút) | 1.904.000 | 2.128.000 | 3.808.000 |
Bắc Bình đi Sân bay Cam Ranh 157 km (2 giờ 18 phút) | 1.491.500 | 1.570.000 | 2.826.000 |
Tánh Linh đi Sân bay Cam Ranh 254 km (4 giờ 7 phút) | 2.159.000 | 2.413.000 | 4.064.000 |
Đức Linh đi Sân bay Cam Ranh 300 km (4 giờ 33 phút) | 2.400.000 | 2.550.000 | 4.500.000 |
TP Mũi Né đi Sân bay Cam Ranh 186 km (3 giờ 3 phút) | 1.767.000 | 1.860.000 | 3.348.000 |
Lagi đi Sân bay Cam Ranh 258 km (3 giờ 44 phút) | 2.193.000 | 2.451.000 | 4.128.000 |
Tuy Phong đi Sân bay Cam Ranh 137 km (2 giờ 17 phút) | 1.507.000 | 1.644.000 | 2.740.000 |
Phan Rí đi Sân bay Cam Ranh 139 km (2 giờ 12 phút) | 1.529.000 | 1.668.000 | 2.780.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Nha Trang, Cam Ranh đi Sân bay Cam Ranh | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Nha Trang đi Sân bay Cam Ranh 38.7 km (49 phút) | 580.500 | 657.900 | 1.161.000 |
TP Cam Ranh đi Sân bay Cam Ranh 16.5 km (21 phút) | 247.500 | 280.500 | 1.000.000 |
Diên Khánh đi Sân bay Cam Ranh 42.6 km (51 phút) | 639.000 | 724.200 | 1.278.000 |
| Cam Lâm đi Sân bay Cam Ranh 17.0 km (21 phút) | 255.000 | 289.000 | 1.000.000 |
Khánh Vĩnh đi Sân bay Cam Ranh 67.5 km (1 giờ 13 phút) | 843.750 | 945.000 | 1.687.500 |
Khánh Sơn đi Sân bay Cam Ranh 57.1 km (1 giờ 28 phút) | 713.750 | 799.400 | 1.427.500 |
Ninh Hòa đi Sân bay Cam Ranh 88.9 km (1 giờ 24 phút) | 1.111.250 | 1.244.600 | 1.866.900 |
Bảng giá taxi, thuê xe Ninh Thuận đi Sân bay Cam Ranh | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
Phan Rang đi Sân bay Cam Ranh 62.2 km (1 giờ 13 phút) | 777.500 | 870.800 | 1.555.000 |
Vĩnh Hy đi Sân bay Cam Ranh 60.6 km (1 giờ 18 phút) | 757.500 | 848.400 | 1.515.000 |
H. Ninh Phước đi Sân bay Cam Ranh 86.9 km (1 giờ 43 phút) | 1.086.250 | 1.216.600 | 1.824.900 |
H. Thuận Bắc đi Sân bay Cam Ranh 40.4 km (50 phút) | 606.000 | 686.800 | 1.212.000 |
H. Thuận Nam đi Sân bay Cam Ranh 87.7 km (1 giờ 46 phút) | 1.096.250 | 1.227.800 | 1.841.700 |
H. Bác Ái đi Sân bay Cam Ranh 62.8 km (1 giờ 20 phút) | 785.000 | 879.200 | 1.570.000 |
Ninh Hải đi Sân bay Cam Ranh 68.6 km (1 giờ 29 phút) | 857.500 | 960.400 | 1.715.000 |
Ninh Sơn đi Sân bay Cam Ranh 91.4 km (1 giờ 38 phút) | 1.142.500 | 1.279.600 | 1.919.400 |
Bảng giá taxi, thuê xe Quảng Ngãi đi Sân bay Cam Ranh | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
Ba Tơ đi Sân bay Cam Ranh 442 km (8 giờ 3 phút) | 3.536.000 | 3.757.000 | 6.188.000 |
Bình Sơn đi Sân bay Cam Ranh 459 km (8 giờ 31 phút) | 3.672.000 | 3.901.500 | 6.426.000 |
Đức Phổ đi Sân bay Cam Ranh 394 km (7 giờ 7 phút) | 3.152.000 | 3.349.000 | 5.516.000 |
Mộ Đức đi Sân bay Cam Ranh 411 km (7 giờ 27 phút) | 3.288.000 | 3.493.500 | 5.754.000 |
Nghĩa Hành đi Sân bay Cam Ranh 428 km (7 giờ 51 phút) | 3.424.000 | 3.638.000 | 5.992.000 |
Sơn Tịnh đi Sân bay Cam Ranh 447 km (8 giờ 9 phút) | 3.576.000 | 3.799.500 | 6.258.000 |
Tây Trà đi Sân bay Cam Ranh 476 km (8 giờ 48 phút) | 3.808.000 | 4.046.000 | 6.664.000 |
Trà Bồng đi Sân bay Cam Ranh 476 km (8 giờ 48 phút) | 3.808.000 | 4.046.000 | 6.664.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Trà Vinh đi Sân bay Cam Ranh | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Trà Vinh đi Sân bay Cam Ranh 481 km (7 giờ 30 phút) | 3.848.000 | 4.088.500 | 6.734.000 |
H. Càng Long đi Sân bay Cam Ranh 480 km (7 giờ 28 phút) | 3.840.000 | 4.080.000 | 6.720.000 |
H. Cầu Kè đi Sân bay Cam Ranh 507 km (8 giờ 8 phút) | 4.056.000 | 4.309.500 | 7.098.000 |
H. Cầu Ngang đi Sân bay Cam Ranh 510 km (8 giờ 9 phút) | 4.080.000 | 4.335.000 | 7.140.000 |
H. Duyên Hải đi Sân bay Cam Ranh 531 km (8 giờ 35 phút) | 4.248.000 | 4.513.500 | 7.434.000 |
H. Tiểu Cần đi Sân bay Cam Ranh 502 km (8 giờ 0 phút) | 4.016.000 | 4.267.000 | 7.028.000 |
H. Trà Cú đi Sân bay Cam Ranh 517 km (8 giờ 24 phút) | 4.136.000 | 4.394.500 | 7.238.000 |
H. Châu Thành đi Sân bay Cam Ranh 490 km (7 giờ 23 phút) | 3.920.000 | 4.165.000 | 6.860.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Đồng Tháp đi Sân bay Cam Ranh | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Cao Lãnh đi Sân bay Cam Ranh 502 km (7 giờ 44 phút) | 4.016.000 | 4.267.000 | 7.028.000 |
TP Sa Đéc đi Sân bay Cam Ranh 494 km (7 giờ 28 phút) | 3.952.000 | 4.199.000 | 6.916.000 |
H. Hồng Ngự đi Sân bay Cam Ranh 533 km (8 giờ 49 phút) | 4.264.000 | 4.530.500 | 7.462.000 |
H. Lai Vung đi Sân bay Cam Ranh 507 km (7 giờ 48 phút) | 4.056.000 | 4.309.500 | 7.098.000 |
H. Lấp Vò đi Sân bay Cam Ranh 521 km (8 giờ 0 phút) | 4.168.000 | 4.428.500 | 7.294.000 |
H. Thanh Bình đi Sân bay Cam Ranh 523 km (8 giờ 16 phút) | 4.184.000 | 4.445.500 | 7.322.000 |
H. Tháp Mười đi Sân bay Cam Ranh 472 km (7 giờ 31 phút) | 3.776.000 | 4.012.000 | 6.608.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe An Giang đi Sân bay Cam Ranh | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Long Xuyên đi Sân bay Cam Ranh 539 km (8 giờ 19 phút) | 4.312.000 | 4.581.500 | 7.546.000 |
TP Châu Đốc đi Sân bay Cam Ranh 595 km (9 giờ 40 phút) | 4.760.000 | 5.057.500 | 8.330.000 |
H. Châu Phú đi Sân bay Cam Ranh 583 km (9 giờ 21 phút) | 4.664.000 | 4.955.500 | 8.162.000 |
H. Chợ Mới đi Sân bay Cam Ranh 541 km (8 giờ 37 phút) | 4.328.000 | 4.598.500 | 7.574.000 |
H. Phú Tân đi Sân bay Cam Ranh 541 km (9 giờ 39 phút) | 4.328.000 | 4.598.500 | 7.574.000 |
H. Tân Châu đi Sân bay Cam Ranh 493 km (8 giờ 9 phút) | 3.944.000 | 4.190.500 | 6.902.000 |
H. Thoại Sơn đi Sân bay Cam Ranh 578 km (9 giờ 18 phút) | 4.624.000 | 4.913.000 | 8.092.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Kiên Giang đi Sân bay Cam Ranh | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Rạch Giá đi Sân bay Cam Ranh 591 km (9 giờ 11 phút) | 4.728.000 | 5.023.500 | 8.274.000 |
TP Hà Tiên đi Sân bay Cam Ranh 677 km (11 giờ 4 phút) | 5.416.000 | 5.754.500 | 9.478.000 |
Châu Thành đi Sân bay Cam Ranh 426 km (6 giờ 21 phút) | 3.408.000 | 3.621.000 | 5.964.000 |
H. Hòn Đất đi Sân bay Cam Ranh 616 km (9 giờ 42 phút) | 4.928.000 | 5.236.000 | 8.624.000 |
H. Kiên Lương đi Sân bay Cam Ranh 652 km (10 giờ 31 phút) | 5.216.000 | 5.542.000 | 9.128.000 |
H. Phú Quốc đi Sân bay Cam Ranh 750 km (14 giờ 16 phút) | 6.000.000 | 6.375.000 | 10.500.000 |
H. Tân Hiệp đi Sân bay Cam Ranh 581 km (8 giờ 53 phút) | 4.648.000 | 4.938.500 | 8.134.000 |
An Minh đi Sân bay Cam Ranh 689 km (10 giờ 10 phút) | 5.512.000 | 5.856.500 | 9.646.000 |
An Biên đi Sân bay Cam Ranh 604 km (9 giờ 27 phút) | 4.832.000 | 5.134.000 | 8.456.000 |
Rạch Sỏi đi Sân bay Cam Ranh 585 km (8 giờ 59 phút) | 4.680.000 | 4.972.500 | 8.190.000 |
Gò Quao đi Sân bay Cam Ranh 574 km (8 giờ 50 phút) | 4.592.000 | 4.879.000 | 8.036.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Cần Thơ đi Sân bay Cam Ranh | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
Tp Cần Thơ đi Sân bay Cam Ranh 512 km (7 giờ 39 phút) | 4.096.000 | 4.352.000 | 7.168.000 |
H. Thới Lai đi Sân bay Cam Ranh 512 km (7 giờ 39 phút) | 4.096.000 | 4.352.000 | 7.168.000 |
H. Vĩnh Thạnh đi Sân bay Cam Ranh 335 km (5 giờ 56 phút) | 2.680.000 | 2.847.500 | 5.025.000 |
H. Bình Thủy đi Sân bay Cam Ranh 516 km (7 giờ 44 phút) | 4.128.000 | 4.386.000 | 7.224.000 |
Ô Môn đi Sân bay Cam Ranh 536 km (8 giờ 16 phút) | 4.288.000 | 4.556.000 | 7.504.000 |
Phong Điền đi Sân bay Cam Ranh 536 km (8 giờ 16 phút) | 4.288.000 | 4.556.000 | 7.504.000 |
Cờ Đỏ đi Sân bay Cam Ranh 1,372 km (21 giờ 29 phút) | 20.580 | 23.324 | 1.000.000 |
Thới Lai đi Sân bay Cam Ranh 533 km (8 giờ 7 phút) | 4.264.000 | 4.530.500 | 7.462.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Hậu giang đi Sân bay Cam Ranh | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Vị Thanh đi Sân bay Cam Ranh 553 km (8 giờ 24 phút) | 4.424.000 | 4.700.500 | 7.742.000 |
H. Châu Thành, Hậu Giang đi Sân bay Cam Ranh 553 km (8 giờ 24 phút) | 4.424.000 | 4.700.500 | 7.742.000 |
H. Long Mỹ đi Sân bay Cam Ranh 558 km (8 giờ 43 phút) | 4.464.000 | 4.743.000 | 7.812.000 |
H. Phụng Hiệp đi Sân bay Cam Ranh 537 km (8 giờ 9 phút) | 4.296.000 | 4.564.500 | 7.518.000 |
H. Vị Thủy đi Sân bay Cam Ranh 553 km (8 giờ 23 phút) | 4.424.000 | 4.700.500 | 7.742.000 |
Ngã Bảy đi Sân bay Cam Ranh 535 km (8 giờ 2 phút) | 4.280.000 | 4.547.500 | 7.490.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Sóc Trăng đi Sân bay Cam Ranh | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Sóc Trăng đi Sân bay Cam Ranh 564 km (8 giờ 38 phút) | 4.512.000 | 4.794.000 | 7.896.000 |
H. Châu Thành đi Sân bay Cam Ranh 490 km (7 giờ 23 phút) | 3.920.000 | 4.165.000 | 6.860.000 |
H. Mỹ Tú đi Sân bay Cam Ranh 566 km (8 giờ 43 phút) | 4.528.000 | 4.811.000 | 7.924.000 |
H. Mỹ Xuyên đi Sân bay Cam Ranh 573 km (8 giờ 47 phút) | 4.584.000 | 4.870.500 | 8.022.000 |
H. Long Phú đi Sân bay Cam Ranh 567 km (8 giờ 56 phút) | 4.536.000 | 4.819.500 | 7.938.000 |
H. Trần Đề đi Sân bay Cam Ranh 581 km (9 giờ 11 phút) | 4.648.000 | 4.938.500 | 8.134.000 |
H. Cù Lao Dung đi Sân bay Cam Ranh 523 km (8 giờ 50 phút) | 4.184.000 | 4.445.500 | 7.322.000 |
Vĩnh Châu, Sóc Trăng đi Sân bay Cam Ranh 599 km (9 giờ 29 phút) | 4.792.000 | 5.091.500 | 8.386.000 |
Kế Sách đi Sân bay Cam Ranh 538 km (8 giờ 21 phút) | 4.304.000 | 4.573.000 | 7.532.000 |
Thạnh Trị đi Sân bay Cam Ranh 1,301 km (19 giờ 53 phút) | 19.515 | 22.117 | 1.000.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Bạc Liêu đi Sân bay Cam Ranh | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Bạc Liêu đi Sân bay Cam Ranh 612 km (9 giờ 33 phút) | 4.896.000 | 5.202.000 | 8.568.000 |
H. Phước Long đi Sân bay Cam Ranh 476 km (7 giờ 49 phút) | 3.808.000 | 4.046.000 | 6.664.000 |
H. Vĩnh Lợi đi Sân bay Cam Ranh 606 km (9 giờ 26 phút) | 4.848.000 | 5.151.000 | 8.484.000 |
H. Giá Rai đi Sân bay Cam Ranh 627 km (10 giờ 1 phút) | 5.016.000 | 5.329.500 | 8.778.000 |
H. Đông Hải đi Sân bay Cam Ranh 642 km (10 giờ 28 phút) | 5.136.000 | 5.457.000 | 8.988.000 |
Hồng Dân đi Sân bay Cam Ranh 614 km (9 giờ 49 phút) | 4.912.000 | 5.219.000 | 8.596.000 |
Hòa Bình, bạc Liêu đi Sân bay Cam Ranh 622 km (9 giờ 48 phút) | 4.976.000 | 5.287.000 | 8.708.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Cà Mau đi Sân bay Cam Ranh | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Cà Mau đi Sân bay Cam Ranh 649 km (9 giờ 21 phút) | 5.192.000 | 5.516.500 | 9.086.000 |
H. Thới Bình đi Sân bay Cam Ranh 649 km (9 giờ 21 phút) | 5.192.000 | 5.516.500 | 9.086.000 |
H. Trần Văn Thời đi Sân bay Cam Ranh 658 km (9 giờ 30 phút) | 5.264.000 | 5.593.000 | 9.212.000 |
H. Cái Nước đi Sân bay Cam Ranh 675 km (9 giờ 57 phút) | 5.400.000 | 5.737.500 | 9.450.000 |
H. Ngọc Hiển đi Sân bay Cam Ranh 724 km (11 giờ 8 phút) | 5.792.000 | 6.154.000 | 10.136.000 |
H. Đầm Dơi đi Sân bay Cam Ranh 665 km (9 giờ 42 phút) | 5.320.000 | 5.652.500 | 9.310.000 |
H. Năm Căn đi Sân bay Cam Ranh 694 km (10 giờ 22 phút) | 5.552.000 | 5.899.000 | 9.716.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Long An đi Sân bay Cam Ranh | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Tân An đi Sân bay Cam Ranh 407 km (6 giờ 5 phút) | 3.256.000 | 3.459.500 | 5.698.000 |
H. Bến Lức đi Sân bay Cam Ranh 394 km (5 giờ 54 phút) | 3.152.000 | 3.349.000 | 5.516.000 |
H. Cần Đước đi Sân bay Cam Ranh 391 km (5 giờ 58 phút) | 3.128.000 | 3.323.500 | 5.474.000 |
H. Cần Giuộc đi Sân bay Cam Ranh 378 km (5 giờ 38 phút) | 3.024.000 | 3.213.000 | 5.292.000 |
H. Đức Hòa đi Sân bay Cam Ranh 391 km (6 giờ 3 phút) | 3.128.000 | 3.323.500 | 5.474.000 |
H. Thủ Thừa đi Sân bay Cam Ranh 400 km (6 giờ 9 phút) | 3.200.000 | 3.400.000 | 5.600.000 |
H. Tân Trụ đi Sân bay Cam Ranh 406 km (6 giờ 17 phút) | 3.248.000 | 3.451.000 | 5.684.000 |
H. Đức Huệ đi Sân bay Cam Ranh 430 km (6 giờ 43 phút) | 3.440.000 | 3.655.000 | 6.020.000 |
Mộc Hóa đi Sân bay Cam Ranh 456 km (7 giờ 19 phút) | 3.648.000 | 3.876.000 | 6.384.000 |
Hưng Thạnh đi Sân bay Cam Ranh 509 km (7 giờ 29 phút) | 4.072.000 | 4.326.500 | 7.126.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Tiền Giang đi Sân bay Cam Ranh | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Mỹ Tho đi Sân bay Cam Ranh 426 km (6 giờ 21 phút) | 3.408.000 | 3.621.000 | 5.964.000 |
H. Châu Thành đi Sân bay Cam Ranh 490 km (7 giờ 23 phút) | 3.920.000 | 4.165.000 | 6.860.000 |
H. Chợ Gạo đi Sân bay Cam Ranh 490 km (7 giờ 23 phút) | 3.920.000 | 4.165.000 | 6.860.000 |
H. Gò Công Đông đi Sân bay Cam Ranh 416 km (6 giờ 36 phút) | 3.328.000 | 3.536.000 | 5.824.000 |
H. Gò Công Tây đi Sân bay Cam Ranh 416 km (6 giờ 34 phút) | 3.328.000 | 3.536.000 | 5.824.000 |
H. Tân Phú Đông đi Sân bay Cam Ranh 425 km (7 giờ 8 phút) | 3.400.000 | 3.612.500 | 5.950.000 |
H. Cai Lậy đi Sân bay Cam Ranh 439 km (6 giờ 30 phút) | 3.512.000 | 3.731.500 | 6.146.000 |
H. Cái Bè đi Sân bay Cam Ranh 458 km (6 giờ 49 phút) | 3.664.000 | 3.893.000 | 6.412.000 |
Tân Phước đi Sân bay Cam Ranh 425 km (6 giờ 32 phút) | 3.400.000 | 3.612.500 | 5.950.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Bến Tre đi Sân bay Cam Ranh | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Bến Tre đi Sân bay Cam Ranh 442 km (6 giờ 46 phút) | 3.536.000 | 3.757.000 | 6.188.000 |
H. Ba Tri đi Sân bay Cam Ranh 478 km (7 giờ 31 phút) | 3.824.000 | 4.063.000 | 6.692.000 |
H. Bình Đại đi Sân bay Cam Ranh 470 km (7 giờ 26 phút) | 3.760.000 | 3.995.000 | 6.580.000 |
H. Châu Thành đi Sân bay Cam Ranh 490 km (7 giờ 23 phút) | 3.920.000 | 4.165.000 | 6.860.000 |
H. Giồng Trôm đi Sân bay Cam Ranh 462 km (7 giờ 14 phút) | 3.696.000 | 3.927.000 | 6.468.000 |
H. Mỏ Cày Bắc đi Sân bay Cam Ranh 462 km (7 giờ 14 phút) | 3.696.000 | 3.927.000 | 6.468.000 |
H. Mỏ Cày Nam đi Sân bay Cam Ranh 462 km (7 giờ 9 phút) | 3.696.000 | 3.927.000 | 6.468.000 |
H. Thạnh Phú đi Sân bay Cam Ranh 485 km (7 giờ 43 phút) | 3.880.000 | 4.122.500 | 6.790.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Đà Lạt, Bảo Lộc đi Sân bay Cam Ranh | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
Tp Đà Lạt đi Sân bay Cam Ranh 160 km (3 giờ 16 phút) | 1.520.000 | 1.600.000 | 2.880.000 |
TP Bảo Lộc đi Sân bay Cam Ranh 275 km (4 giờ 45 phút) | 2.337.500 | 2.612.500 | 4.400.000 |
Đức Trọng đi Sân bay Cam Ranh 275 km (4 giờ 45 phút) | 2.337.500 | 2.612.500 | 4.400.000 |
Di Linh đi Sân bay Cam Ranh 209 km (4 giờ 32 phút) | 1.776.500 | 1.985.500 | 3.553.000 |
Bảo Lâm đi Sân bay Cam Ranh 305 km (5 giờ 27 phút) | 2.440.000 | 2.592.500 | 4.575.000 |
Đạ Huoai đi Sân bay Cam Ranh 293 km (5 giờ 8 phút) | 2.490.500 | 2.783.500 | 4.688.000 |
Đạ Tẻh đi Sân bay Cam Ranh 332 km (5 giờ 55 phút) | 2.656.000 | 2.822.000 | 4.980.000 |
Cát Tiên đi Sân bay Cam Ranh 348 km (6 giờ 18 phút) | 2.784.000 | 2.958.000 | 5.220.000 |
Lâm Hà đi Sân bay Cam Ranh 178 km (3 giờ 51 phút) | 1.691.000 | 1.780.000 | 3.204.000 |
Lạc Dương đi Sân bay Cam Ranh 3,563 km (1 day 21 giờ) | 53.445 | 60.571 | 1.000.000 |
Đơn Dương đi Sân bay Cam Ranh 138 km (2 giờ 52 phút) | 1.518.000 | 1.656.000 | 2.760.000 |
Đam Rông đi Sân bay Cam Ranh 227 km (5 giờ 13 phút) | 1.929.500 | 2.156.500 | 3.859.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Bình Phước đi Sân bay Cam Ranh | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Đồng Xoài đi Sân bay Cam Ranh 461 km (7 giờ 27 phút) | 3.688.000 | 3.918.500 | 6.454.000 |
TX Bình Long đi Sân bay Cam Ranh 461 km (7 giờ 27 phút) | 3.688.000 | 3.918.500 | 6.454.000 |
TX Phước Long đi Sân bay Cam Ranh 476 km (7 giờ 49 phút) | 3.808.000 | 4.046.000 | 6.664.000 |
Bù Đăng đi Sân bay Cam Ranh 397 km (7 giờ 23 phút) | 3.176.000 | 3.374.500 | 5.558.000 |
Bù Đốp đi Sân bay Cam Ranh 502 km (8 giờ 19 phút) | 4.016.000 | 4.267.000 | 7.028.000 |
Bù Gia Mập đi Sân bay Cam Ranh 374 km (7 giờ 35 phút) | 2.992.000 | 3.179.000 | 5.236.000 |
Chơn Thành đi Sân bay Cam Ranh 374 km (7 giờ 35 phút) | 2.992.000 | 3.179.000 | 5.236.000 |
Đồng Phú đi Sân bay Cam Ranh 440 km (7 giờ 8 phút) | 3.520.000 | 3.740.000 | 6.160.000 |
Hớn Quản đi Sân bay Cam Ranh 450 km (7 giờ 17 phút) | 3.600.000 | 3.825.000 | 6.300.000 |
Lộc Ninh đi Sân bay Cam Ranh 478 km (7 giờ 48 phút) | 3.824.000 | 4.063.000 | 6.692.000 |
Phú Riềng đi Sân bay Cam Ranh 446 km (7 giờ 9 phút) | |||
Bảng giá taxi, thuê xe Đăk Lăk đi Sân bay Cam Ranh | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Buôn Ma Thuột đi Sân bay Cam Ranh 228 km (4 giờ 31 phút) | 1.938.000 | 2.166.000 | 3.876.000 |
Buôn Đôn đi Sân bay Cam Ranh 274 km (5 giờ 54 phút) | 2.329.000 | 2.603.000 | 4.384.000 |
Cư Kuin đi Sân bay Cam Ranh 224 km (4 giờ 37 phút) | 1.904.000 | 2.128.000 | 3.808.000 |
Cư M’gar đi Sân bay Cam Ranh 226 km (4 giờ 29 phút) | 1.921.000 | 2.147.000 | 3.842.000 |
Ea H’leo đi Sân bay Cam Ranh 270 km (5 giờ 16 phút) | 2.295.000 | 2.565.000 | 4.320.000 |
Ea Kar đi Sân bay Cam Ranh 175 km (3 giờ 13 phút) | 1.662.500 | 1.750.000 | 3.150.000 |
Ea Súp đi Sân bay Cam Ranh 261 km (5 giờ 19 phút) | 2.218.500 | 2.479.500 | 4.176.000 |
Krông Ana đi Sân bay Cam Ranh 254 km (5 giờ 8 phút) | 2.159.000 | 2.413.000 | 4.064.000 |
Krông Bông đi Sân bay Cam Ranh 168 km (3 giờ 42 phút) | 1.596.000 | 1.680.000 | 3.024.000 |
Krông Buk đi Sân bay Cam Ranh 216 km (4 giờ 18 phút) | 1.836.000 | 2.052.000 | 3.672.000 |
Krông Năng đi Sân bay Cam Ranh 203 km (3 giờ 56 phút) | 1.725.500 | 1.928.500 | 3.451.000 |
Krông Pắc đi Sân bay Cam Ranh 197 km (3 giờ 43 phút) | 1.871.500 | 1.970.000 | 3.546.000 |
| Lắk đi Sân bay Cam Ranh 197 km (3 giờ 43 phút) | 1.871.500 | 1.970.000 | 3.546.000 |
M’Đrắk đi Sân bay Cam Ranh 139 km (2 giờ 27 phút) | 1.529.000 | 1.668.000 | 2.780.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Đăk Nông đi Sân bay Cam Ranh | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
Gia Nghĩa đi Sân bay Cam Ranh 309 km (6 giờ 45 phút) | 2.472.000 | 2.626.500 | 4.635.000 |
Cư Jút đi Sân bay Cam Ranh 309 km (6 giờ 45 phút) | 2.472.000 | 2.626.500 | 4.635.000 |
Đắk Glong đi Sân bay Cam Ranh 309 km (6 giờ 55 phút) | 2.472.000 | 2.626.500 | 4.635.000 |
Đắk Mil đi Sân bay Cam Ranh 285 km (5 giờ 48 phút) | 2.422.500 | 2.707.500 | 4.560.000 |
Đắk R’Lấp đi Sân bay Cam Ranh 334 km (7 giờ 22 phút) | 2.672.000 | 2.839.000 | 5.010.000 |
Đắk Song đi Sân bay Cam Ranh 309 km (6 giờ 22 phút) | 2.472.000 | 2.626.500 | 4.635.000 |
Krông Nô đi Sân bay Cam Ranh 271 km (5 giờ 37 phút) | 2.303.500 | 2.574.500 | 4.336.000 |
Tuy Đức đi Sân bay Cam Ranh 347 km (7 giờ 4 phút) | 2.776.000 | 2.949.500 | 5.205.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Phú Yên đi Sân bay Cam Ranh | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
Sân bay Cam Ranh đi Tuy An 210 km (3 giờ 31 phút) 210 km | 1.785.000 | 1.995.000 | 3.570.000 |
Sân bay Cam Ranh đi Sơn Hòa 210 km (3 giờ 30 phút) 210 km | 1.785.000 | 1.995.000 | 3.570.000 |
Sân bay Cam Ranh đi Sông Hinh 169 km (3 giờ 8 phút) 169 km | 1.605.500 | 1.690.000 | 3.042.000 |
Sân bay Cam Ranh đi Đồng Xuân 169 km (3 giờ 8 phút) 169 km | 1.605.500 | 1.690.000 | 3.042.000 |
Sân bay Cam Ranh đi Phú Hòa 180 km (2 giờ 58 phút) 180 km | 1.710.000 | 1.800.000 | 3.240.000 |
Sân bay Cam Ranh đi Tây Hòa 176 km (2 giờ 52 phút) 176 km | 1.672.000 | 1.760.000 | 3.168.000 |
Sân bay Cam Ranh đi Tuy An 210 km (3 giờ 31 phút) 210 km | 1.785.000 | 1.995.000 | 3.570.000 |
Sân bay Cam Ranh đi Tuy Hòa 167 km (2 giờ 34 phút) 167 km | 1.586.500 | 1.670.000 | 3.006.000 |
Sân bay Cam Ranh đi Đông Hòa 149 km (2 giờ 8 phút) 149 km | 2.980.000 | 4.172.000 | 6.672.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Bình Định đi Sân bay Cam Ranh | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
Sân bay Cam Ranh đi Quy Nhơn 261 km (4 giờ 24 phút) 261 km | 2.218.500 | 2.479.500 | 4.176.000 |
Sân bay Cam Ranh đi An Nhơn 277 km (4 giờ 46 phút) 277 km | 2.354.500 | 2.631.500 | 4.432.000 |
Sân bay Cam Ranh đi Hoài Nhơn 277 km (4 giờ 46 phút) 277 km | 2.354.500 | 2.631.500 | 4.432.000 |
Sân bay Cam Ranh đi Phù Mỹ 353 km (5 giờ 3 phút) 353 km | 2.824.000 | 3.000.500 | 4.942.000 |
Sân bay Cam Ranh đi Tây Sơn 311 km (5 giờ 23 phút) 311 km | 2.488.000 | 2.643.500 | 4.665.000 |
Sân bay Cam Ranh đi An Lão, Bình Định 367 km (6 giờ 42 phút) 367 km | 2.936.000 | 3.119.500 | 5.138.000 |
Sân bay Cam Ranh đi Tuy Phước 270 km (4 giờ 35 phút) 270 km | 2.295.000 | 2.565.000 | 4.320.000 |
Sân bay Cam Ranh đi Hoài Ân 351 km (6 giờ 21 phút) 351 km | 2.808.000 | 2.983.500 | 4.914.000 |
Sân bay Cam Ranh đi Phù Cát, Bình Định 351 km (6 giờ 21 phút) 351 km | 2.808.000 | 2.983.500 | 4.914.000 |
Sân bay Cam Ranh đi Vân Canh 283 km (5 giờ 24 phút) 283 km | 2.405.500 | 2.688.500 | 4.528.000 |
Sân bay Cam Ranh đi Vĩnh Thạnh, Bình Định 358 km (6 giờ 30 phút) 358 km | 2.864.000 | 3.043.000 | 5.012.000 |
Bảng giá xe Limousin , 16-29-45 chỗ
Bảng giá taxi, thuê xe Sân bay Cam Ranh đi Tây Ninh | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Tây Ninh đi Sân bay Cam Ranh 456 km (7 giờ 29 phút) | 5.928.000 | 6.428.000 | 11.856.000 | 17.784.000 |
| H. Tân Biên đi Sân bay Cam Ranh 490 km (8 giờ 8 phút) | 6.370.000 | 6.870.000 | 12.740.000 | 19.110.000 |
| H. Tân Châu đi Sân bay Cam Ranh 493 km (8 giờ 9 phút) | 6.409.000 | 6.909.000 | 12.818.000 | 19.227.000 |
| H. Dương Minh Châu đi Sân bay Cam Ranh 456 km (7 giờ 24 phút) | 5.928.000 | 6.428.000 | 11.856.000 | 17.784.000 |
| H. Châu Thành đi Sân bay Cam Ranh 490 km (7 giờ 23 phút) | 6.370.000 | 6.870.000 | 12.740.000 | 19.110.000 |
| H. Bến Cầu đi Sân bay Cam Ranh 441 km (7 giờ 14 phút) | 5.733.000 | 6.233.000 | 11.466.000 | 17.199.000 |
| Cửa khẩu Mộc Bài đi Sân bay Cam Ranh 441 km (7 giờ 14 phút) | 5.733.000 | 6.233.000 | 11.466.000 | 17.199.000 |
| H. Trảng Bàng đi Sân bay Cam Ranh 408 km (6 giờ 27 phút) | 5.304.000 | 5.804.000 | 10.608.000 | 15.912.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Bình Dương đi Sân bay Cam Ranh | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Thủ Dầu Một đi Sân bay Cam Ranh 380 km (5 giờ 47 phút) | 5.320.000 | 5.820.000 | 10.640.000 | 15.960.000 |
| TP Dĩ An đi Sân bay Cam Ranh 365 km (5 giờ 14 phút) | 5.110.000 | 5.610.000 | 10.220.000 | 15.330.000 |
| TP Thuận An đi Sân bay Cam Ranh 369 km (5 giờ 24 phút) | 5.166.000 | 5.666.000 | 10.332.000 | 15.498.000 |
| H. Bến Cát đi Sân bay Cam Ranh 398 km (6 giờ 9 phút) | 5.572.000 | 6.072.000 | 11.144.000 | 16.716.000 |
| H. Dầu Tiếng đi Sân bay Cam Ranh 430 km (6 giờ 51 phút) | 6.020.000 | 6.520.000 | 12.040.000 | 18.060.000 |
| H. Tân Uyên đi Sân bay Cam Ranh 382 km (5 giờ 44 phút) | 5.348.000 | 5.848.000 | 10.696.000 | 16.044.000 |
| H. Phú Giáo đi Sân bay Cam Ranh 399 km (6 giờ 10 phút) | 5.586.000 | 6.086.000 | 11.172.000 | 16.758.000 |
| 0 | 0 | |||
Bảng giá taxi, thuê xe Đồng Nai đi Sân bay Cam Ranh | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Biên Hòa đi Sân bay Cam Ranh 354 km (5 giờ 12 phút) | 4.956.000 | 5.456.000 | 9.912.000 | 14.868.000 |
| TP Long Khánh đi Sân bay Cam Ranh 302 km (4 giờ 11 phút) | 4.530.000 | 5.030.000 | 9.060.000 | 13.590.000 |
| H. Trảng Bom đi Sân bay Cam Ranh 375 km (5 giờ 31 phút) | 5.250.000 | 5.750.000 | 10.500.000 | 15.750.000 |
| H. Vĩnh Cửu đi Sân bay Cam Ranh 375 km (5 giờ 31 phút) | 5.250.000 | 5.750.000 | 10.500.000 | 15.750.000 |
| H. Nhơn Trạch đi Sân bay Cam Ranh 347 km (4 giờ 49 phút) | 5.205.000 | 5.705.000 | 10.410.000 | 15.615.000 |
| H. Cẩm Mỹ đi Sân bay Cam Ranh 300 km (4 giờ 11 phút) | 4.500.000 | 5.000.000 | 9.000.000 | 13.500.000 |
| H. Định Quán đi Sân bay Cam Ranh 332 km (5 giờ 0 phút) | 4.980.000 | 5.480.000 | 9.960.000 | 14.940.000 |
| H. Long Thành đi Sân bay Cam Ranh 339 km (4 giờ 44 phút) | 5.085.000 | 5.585.000 | 10.170.000 | 15.255.000 |
| 0 | 0 | |||
Bảng giá taxi, thuê xe Bình Phước đi Sân bay Cam Ranh | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Đồng Xoài đi Sân bay Cam Ranh 429 km (6 giờ 49 phút) | 6.006.000 | 6.506.000 | 12.012.000 | 18.018.000 |
| H. Bù Đăng đi Sân bay Cam Ranh 397 km (7 giờ 23 phút) | 5.558.000 | 6.058.000 | 11.116.000 | 16.674.000 |
| H. Bù Gia Mập đi Sân bay Cam Ranh 374 km (7 giờ 35 phút) | 5.236.000 | 5.736.000 | 10.472.000 | 15.708.000 |
| H. Chơn Thành đi Sân bay Cam Ranh 430 km (6 giờ 48 phút) | 6.020.000 | 6.520.000 | 12.040.000 | 18.060.000 |
| H. Phú Riềng đi Sân bay Cam Ranh 446 km (7 giờ 9 phút) | 6.244.000 | 6.744.000 | 12.488.000 | 18.732.000 |
| H. Hớn Quản đi Sân bay Cam Ranh 446 km (7 giờ 9 phút) | 6.244.000 | 6.744.000 | 12.488.000 | 18.732.000 |
| H. Lộc Ninh đi Sân bay Cam Ranh 446 km (7 giờ 9 phút) | 6.244.000 | 6.744.000 | 12.488.000 | 18.732.000 |
| H. Bù Đốp đi Sân bay Cam Ranh 502 km (8 giờ 19 phút) | 7.028.000 | 7.528.000 | 14.056.000 | 21.084.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Vũng Tàu đi Sân bay Cam Ranh | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Vũng Tàu đi Sân bay Cam Ranh 346 km (5 giờ 13 phút) | 5.190.000 | 5.690.000 | 10.380.000 | 15.570.000 |
| TP Bà Rịa đi Sân bay Cam Ranh 331 km (4 giờ 54 phút) | 4.965.000 | 5.465.000 | 9.930.000 | 14.895.000 |
| H. Châu Đức đi Sân bay Cam Ranh 316 km (4 giờ 36 phút) | 4.740.000 | 5.240.000 | 9.480.000 | 14.220.000 |
| H. Xuyên Mộc đi Sân bay Cam Ranh 316 km (4 giờ 36 phút) | 4.740.000 | 5.240.000 | 9.480.000 | 14.220.000 |
| H. Long Điền đi Sân bay Cam Ranh 331 km (4 giờ 54 phút) | 4.965.000 | 5.465.000 | 9.930.000 | 14.895.000 |
| H. Đất Đỏ đi Sân bay Cam Ranh 320 km (4 giờ 39 phút) | 4.800.000 | 5.300.000 | 9.600.000 | 14.400.000 |
| H. Tân Thành đi Sân bay Cam Ranh 445 km (7 giờ 0 phút) | 6.230.000 | 6.730.000 | 12.460.000 | 18.690.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe TPHCM đi Sân bay Cam Ranh | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Quận 1 đi Sân bay Cam Ranh 358 km (5 giờ 3 phút) | 5.012.000 | 5.512.000 | 10.024.000 | 15.036.000 |
| Sân bay Tân Sơn Nhất đi Sân bay Cam Ranh 364 km (5 giờ 12 phút) | 5.096.000 | 5.596.000 | 10.192.000 | 15.288.000 |
| Củ Chi đi Sân bay Cam Ranh 394 km (6 giờ 9 phút) | 5.516.000 | 6.016.000 | 11.032.000 | 16.548.000 |
| Nhà Bè đi Sân bay Cam Ranh 361 km (5 giờ 6 phút) | 5.054.000 | 5.554.000 | 10.108.000 | 15.162.000 |
| TP Thủ Đức đi Sân bay Cam Ranh 360 km (5 giờ 5 phút) | 5.040.000 | 5.540.000 | 10.080.000 | 15.120.000 |
| Quận Bình Thạnh đi Sân bay Cam Ranh 360 km (5 giờ 2 phút) | 5.040.000 | 5.540.000 | 10.080.000 | 15.120.000 |
| Quận Gò Vấp đi Sân bay Cam Ranh 366 km (5 giờ 17 phút) | 5.124.000 | 5.624.000 | 10.248.000 | 15.372.000 |
| Quận Tân Bình đi Sân bay Cam Ranh 366 km (5 giờ 16 phút) | 5.124.000 | 5.624.000 | 10.248.000 | 15.372.000 |
| Quận Tân Phú đi Sân bay Cam Ranh 370 km (5 giờ 26 phút) | 5.180.000 | 5.680.000 | 10.360.000 | 15.540.000 |
| Quận Bình Tân đi Sân bay Cam Ranh 374 km (5 giờ 31 phút) | 5.236.000 | 5.736.000 | 10.472.000 | 15.708.000 |
| Bình Chánh đi Sân bay Cam Ranh 376 km (5 giờ 32 phút) | 5.264.000 | 5.764.000 | 10.528.000 | 15.792.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Quảng nam đi Sân bay Cam Ranh | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Tam Kỳ đi Sân bay Cam Ranh 507 km (8 giờ 50 phút) | 7.098.000 | 7.598.000 | 14.196.000 | 21.294.000 |
| TP Hội An đi Sân bay Cam Ranh 557 km (9 giờ 44 phút) | 7.798.000 | 8.298.000 | 15.596.000 | 23.394.000 |
| Thăng Bình đi Sân bay Cam Ranh 536 km (9 giờ 15 phút) | 7.504.000 | 8.004.000 | 15.008.000 | 22.512.000 |
| Quế Sơn đi Sân bay Cam Ranh 545 km (9 giờ 37 phút) | 7.630.000 | 8.130.000 | 15.260.000 | 22.890.000 |
| Hiệp Đức đi Sân bay Cam Ranh 564 km (10 giờ 2 phút) | 7.896.000 | 8.396.000 | 15.792.000 | 23.688.000 |
| Núi Thành đi Sân bay Cam Ranh 491 km (8 giờ 40 phút) | 6.874.000 | 7.374.000 | 13.748.000 | 20.622.000 |
| Tiên Phước đi Sân bay Cam Ranh 529 km (9 giờ 26 phút) | 7.406.000 | 7.906.000 | 14.812.000 | 22.218.000 |
| Phú Ninh đi Sân bay Cam Ranh 1,404 km (21 giờ 30 phút) | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 |
| Bắc Trà My đi Sân bay Cam Ranh 549 km (9 giờ 59 phút) | 7.686.000 | 8.186.000 | 15.372.000 | 23.058.000 |
| Nam Trà My đi Sân bay Cam Ranh 540 km (11 giờ 0 phút) | 7.560.000 | 8.060.000 | 15.120.000 | 22.680.000 |
| Đông Giang đi Sân bay Cam Ranh 623 km (10 giờ 57 phút) | 8.722.000 | 9.222.000 | 17.444.000 | 26.166.000 |
| Tây Giang đi Sân bay Cam Ranh 674 km (12 giờ 23 phút) | 9.436.000 | 9.936.000 | 18.872.000 | 28.308.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Kon Tum đi Sân bay Cam Ranh | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Kon Tum đi Sân bay Cam Ranh 394 km (7 giờ 31 phút) | 5.516.000 | 6.016.000 | 11.032.000 | 16.548.000 |
| H. Đăk Glei đi Sân bay Cam Ranh 518 km (10 giờ 0 phút) | 7.252.000 | 7.752.000 | 14.504.000 | 21.756.000 |
| H. Ngọc Hồi đi Sân bay Cam Ranh 1,298 km (19 giờ 46 phút) | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 |
| H. Đăk Tô đi Sân bay Cam Ranh 445 km (8 giờ 27 phút) | 6.230.000 | 6.730.000 | 12.460.000 | 18.690.000 |
| H. Kon Plông đi Sân bay Cam Ranh 445 km (8 giờ 27 phút) | 6.230.000 | 6.730.000 | 12.460.000 | 18.690.000 |
| H. Kon Rẫy đi Sân bay Cam Ranh 445 km (8 giờ 27 phút) | 6.230.000 | 6.730.000 | 12.460.000 | 18.690.000 |
| H. Sa Thầy đi Sân bay Cam Ranh 422 km (8 giờ 9 phút) | 5.908.000 | 6.408.000 | 11.816.000 | 17.724.000 |
| H. Tu Mơ Rông đi Sân bay Cam Ranh 481 km (9 giờ 18 phút) | 6.734.000 | 7.234.000 | 13.468.000 | 20.202.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Vĩnh Long đi Sân bay Cam Ranh | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Vĩnh Long đi Sân bay Cam Ranh 503 km (7 giờ 41 phút) | 7.042.000 | 7.542.000 | 14.084.000 | 21.126.000 |
| H. Bình Minh đi Sân bay Cam Ranh 498 km (7 giờ 17 phút) | 6.972.000 | 7.472.000 | 13.944.000 | 20.916.000 |
| H. Long Hồ đi Sân bay Cam Ranh 491 km (7 giờ 21 phút) | 6.874.000 | 7.374.000 | 13.748.000 | 20.622.000 |
| H. Mang Thít đi Sân bay Cam Ranh 501 km (7 giờ 39 phút) | 7.014.000 | 7.514.000 | 14.028.000 | 21.042.000 |
| H. Trà Ôn đi Sân bay Cam Ranh 515 km (7 giờ 41 phút) | 7.210.000 | 7.710.000 | 14.420.000 | 21.630.000 |
| H. Vũng Liêm đi Sân bay Cam Ranh 487 km (7 giờ 40 phút) | 6.818.000 | 7.318.000 | 13.636.000 | 20.454.000 |
| Bình Tân, Vĩnh Long đi Sân bay Cam Ranh 504 km (7 giờ 30 phút) | 7.056.000 | 7.556.000 | 14.112.000 | 21.168.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Phan Thiết, Mũi Né đi Sân bay Cam Ranh | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Phan Thiết đi Sân bay Cam Ranh 202 km (3 giờ 6 phút) | 3.434.000 | 3.934.000 | 6.868.000 | 10.302.000 |
| Hàm Thuận Bắc đi Sân bay Cam Ranh 187 km (2 giờ 46 phút) | 3.366.000 | 3.866.000 | 6.732.000 | 10.098.000 |
| Hàm Thuận Nam đi Sân bay Cam Ranh 224 km (3 giờ 18 phút) | 3.808.000 | 4.308.000 | 7.616.000 | 11.424.000 |
| Bắc Bình đi Sân bay Cam Ranh 157 km (2 giờ 18 phút) | 2.826.000 | 3.326.000 | 5.652.000 | 8.478.000 |
| Tánh Linh đi Sân bay Cam Ranh 254 km (4 giờ 7 phút) | 4.064.000 | 4.564.000 | 8.128.000 | 12.192.000 |
| Đức Linh đi Sân bay Cam Ranh 300 km (4 giờ 33 phút) | 4.500.000 | 5.000.000 | 9.000.000 | 13.500.000 |
| TP Mũi Né đi Sân bay Cam Ranh 186 km (3 giờ 3 phút) | 3.348.000 | 3.848.000 | 6.696.000 | 10.044.000 |
| Lagi đi Sân bay Cam Ranh 258 km (3 giờ 44 phút) | 4.128.000 | 4.628.000 | 8.256.000 | 12.384.000 |
| Tuy Phong đi Sân bay Cam Ranh 137 km (2 giờ 17 phút) | 2.740.000 | 3.240.000 | 5.480.000 | 8.220.000 |
| Phan Rí đi Sân bay Cam Ranh 139 km (2 giờ 12 phút) | 2.780.000 | 3.280.000 | 5.560.000 | 8.340.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Nha Trang, Cam Ranh đi Sân bay Cam Ranh | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Nha Trang đi Sân bay Cam Ranh 38.7 km (49 phút) | 1.161.000 | 1.661.000 | 2.322.000 | 3.483.000 |
| TP Cam Ranh đi Sân bay Cam Ranh 16.5 km (21 phút) | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 |
| Diên Khánh đi Sân bay Cam Ranh 42.6 km (51 phút) | 1.278.000 | 1.778.000 | 2.556.000 | 3.834.000 |
| Cam Lâm đi Sân bay Cam Ranh 17.0 km (21 phút) | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 |
| Khánh Vĩnh đi Sân bay Cam Ranh 67.5 km (1 giờ 13 phút) | 1.687.500 | 2.187.500 | 3.375.000 | 5.062.500 |
| Khánh Sơn đi Sân bay Cam Ranh 57.1 km (1 giờ 28 phút) | 1.427.500 | 1.927.500 | 2.855.000 | 4.282.500 |
| Ninh Hòa đi Sân bay Cam Ranh 88.9 km (1 giờ 24 phút) | 1.866.900 | 2.366.900 | 3.733.800 | 5.600.700 |
Bảng giá taxi, thuê xe Ninh Thuận đi Sân bay Cam Ranh | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Phan Rang đi Sân bay Cam Ranh 62.2 km (1 giờ 13 phút) | 1.555.000 | 2.055.000 | 3.110.000 | 4.665.000 |
| Vĩnh Hy đi Sân bay Cam Ranh 60.6 km (1 giờ 18 phút) | 1.515.000 | 2.015.000 | 3.030.000 | 4.545.000 |
| H. Ninh Phước đi Sân bay Cam Ranh 86.9 km (1 giờ 43 phút) | 1.824.900 | 2.324.900 | 3.649.800 | 5.474.700 |
| H. Thuận Bắc đi Sân bay Cam Ranh 40.4 km (50 phút) | 1.212.000 | 1.712.000 | 2.424.000 | 3.636.000 |
| H. Thuận Nam đi Sân bay Cam Ranh 87.7 km (1 giờ 46 phút) | 1.841.700 | 2.341.700 | 3.683.400 | 5.525.100 |
| H. Bác Ái đi Sân bay Cam Ranh 62.8 km (1 giờ 20 phút) | 1.570.000 | 2.070.000 | 3.140.000 | 4.710.000 |
| Ninh Hải đi Sân bay Cam Ranh 68.6 km (1 giờ 29 phút) | 1.715.000 | 2.215.000 | 3.430.000 | 5.145.000 |
| Ninh Sơn đi Sân bay Cam Ranh 91.4 km (1 giờ 38 phút) | 1.919.400 | 2.419.400 | 3.838.800 | 5.758.200 |
Bảng giá taxi, thuê xe Quảng Ngãi đi Sân bay Cam Ranh | Xe Carnival Sedona | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Ba Tơ đi Sân bay Cam Ranh 442 km (8 giờ 3 phút) | 6.188.000 | 6.688.000 | 12.376.000 | 18.564.000 |
| Bình Sơn đi Sân bay Cam Ranh 459 km (8 giờ 31 phút) | 6.426.000 | 6.926.000 | 12.852.000 | 19.278.000 |
| Đức Phổ đi Sân bay Cam Ranh 394 km (7 giờ 7 phút) | 5.516.000 | 6.016.000 | 11.032.000 | 16.548.000 |
| Mộ Đức đi Sân bay Cam Ranh 411 km (7 giờ 27 phút) | 5.754.000 | 6.254.000 | 11.508.000 | 17.262.000 |
| Nghĩa Hành đi Sân bay Cam Ranh 428 km (7 giờ 51 phút) | 5.992.000 | 6.492.000 | 11.984.000 | 17.976.000 |
| Sơn Tịnh đi Sân bay Cam Ranh 447 km (8 giờ 9 phút) | 6.258.000 | 6.758.000 | 12.516.000 | 18.774.000 |
| Tây Trà đi Sân bay Cam Ranh 476 km (8 giờ 48 phút) | 6.664.000 | 7.164.000 | 13.328.000 | 19.992.000 |
| Trà Bồng đi Sân bay Cam Ranh 476 km (8 giờ 48 phút) | 6.664.000 | 7.164.000 | 13.328.000 | 19.992.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Trà Vinh đi Sân bay Cam Ranh | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Trà Vinh đi Sân bay Cam Ranh 481 km (7 giờ 30 phút) | 6.734.000 | 7.234.000 | 13.468.000 | 20.202.000 |
| H. Càng Long đi Sân bay Cam Ranh 480 km (7 giờ 28 phút) | 6.720.000 | 7.220.000 | 13.440.000 | 20.160.000 |
| H. Cầu Kè đi Sân bay Cam Ranh 507 km (8 giờ 8 phút) | 7.098.000 | 7.598.000 | 14.196.000 | 21.294.000 |
| H. Cầu Ngang đi Sân bay Cam Ranh 510 km (8 giờ 9 phút) | 7.140.000 | 7.640.000 | 14.280.000 | 21.420.000 |
| H. Duyên Hải đi Sân bay Cam Ranh 531 km (8 giờ 35 phút) | 7.434.000 | 7.934.000 | 14.868.000 | 22.302.000 |
| H. Tiểu Cần đi Sân bay Cam Ranh 502 km (8 giờ 0 phút) | 7.028.000 | 7.528.000 | 14.056.000 | 21.084.000 |
| H. Trà Cú đi Sân bay Cam Ranh 517 km (8 giờ 24 phút) | 7.238.000 | 7.738.000 | 14.476.000 | 21.714.000 |
| H. Châu Thành đi Sân bay Cam Ranh 490 km (7 giờ 23 phút) | 6.860.000 | 7.360.000 | 13.720.000 | 20.580.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Đồng Tháp đi Sân bay Cam Ranh | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Cao Lãnh đi Sân bay Cam Ranh 502 km (7 giờ 44 phút) | 7.028.000 | 7.528.000 | 14.056.000 | 21.084.000 |
| TP Sa Đéc đi Sân bay Cam Ranh 494 km (7 giờ 28 phút) | 6.916.000 | 7.416.000 | 13.832.000 | 20.748.000 |
| H. Hồng Ngự đi Sân bay Cam Ranh 533 km (8 giờ 49 phút) | 7.462.000 | 7.962.000 | 14.924.000 | 22.386.000 |
| H. Lai Vung đi Sân bay Cam Ranh 507 km (7 giờ 48 phút) | 7.098.000 | 7.598.000 | 14.196.000 | 21.294.000 |
| H. Lấp Vò đi Sân bay Cam Ranh 521 km (8 giờ 0 phút) | 7.294.000 | 7.794.000 | 14.588.000 | 21.882.000 |
| H. Thanh Bình đi Sân bay Cam Ranh 523 km (8 giờ 16 phút) | 7.322.000 | 7.822.000 | 14.644.000 | 21.966.000 |
| H. Tháp Mười đi Sân bay Cam Ranh 472 km (7 giờ 31 phút) | 6.608.000 | 7.108.000 | 13.216.000 | 19.824.000 |
| 500.000 | 0 | 0 | ||
Bảng giá taxi, thuê xe An Giang đi Sân bay Cam Ranh | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Long Xuyên đi Sân bay Cam Ranh 539 km (8 giờ 19 phút) | 7.546.000 | 8.046.000 | 15.092.000 | 22.638.000 |
| TP Châu Đốc đi Sân bay Cam Ranh 595 km (9 giờ 40 phút) | 8.330.000 | 8.830.000 | 16.660.000 | 24.990.000 |
| H. Châu Phú đi Sân bay Cam Ranh 583 km (9 giờ 21 phút) | 8.162.000 | 8.662.000 | 16.324.000 | 24.486.000 |
| H. Chợ Mới đi Sân bay Cam Ranh 541 km (8 giờ 37 phút) | 7.574.000 | 8.074.000 | 15.148.000 | 22.722.000 |
| H. Phú Tân đi Sân bay Cam Ranh 541 km (9 giờ 39 phút) | 7.574.000 | 8.074.000 | 15.148.000 | 22.722.000 |
| H. Tân Châu đi Sân bay Cam Ranh 493 km (8 giờ 9 phút) | 6.902.000 | 7.402.000 | 13.804.000 | 20.706.000 |
| H. Thoại Sơn đi Sân bay Cam Ranh 578 km (9 giờ 18 phút) | 8.092.000 | 8.592.000 | 16.184.000 | 24.276.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Kiên Giang đi Sân bay Cam Ranh | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Rạch Giá đi Sân bay Cam Ranh 591 km (9 giờ 11 phút) | 8.274.000 | 8.774.000 | 16.548.000 | 24.822.000 |
| TP Hà Tiên đi Sân bay Cam Ranh 677 km (11 giờ 4 phút) | 9.478.000 | 9.978.000 | 18.956.000 | 28.434.000 |
| Châu Thành đi Sân bay Cam Ranh 426 km (6 giờ 21 phút) | 5.964.000 | 6.464.000 | 11.928.000 | 17.892.000 |
| H. Hòn Đất đi Sân bay Cam Ranh 616 km (9 giờ 42 phút) | 8.624.000 | 9.124.000 | 17.248.000 | 25.872.000 |
| H. Kiên Lương đi Sân bay Cam Ranh 652 km (10 giờ 31 phút) | 9.128.000 | 9.628.000 | 18.256.000 | 27.384.000 |
| H. Phú Quốc đi Sân bay Cam Ranh 750 km (14 giờ 16 phút) | 10.500.000 | 11.000.000 | 21.000.000 | 31.500.000 |
| H. Tân Hiệp đi Sân bay Cam Ranh 581 km (8 giờ 53 phút) | 8.134.000 | 8.634.000 | 16.268.000 | 24.402.000 |
| An Minh đi Sân bay Cam Ranh 689 km (10 giờ 10 phút) | 9.646.000 | 10.146.000 | 19.292.000 | 28.938.000 |
| An Biên đi Sân bay Cam Ranh 604 km (9 giờ 27 phút) | 8.456.000 | 8.956.000 | 16.912.000 | 25.368.000 |
| Rạch Sỏi đi Sân bay Cam Ranh 585 km (8 giờ 59 phút) | 8.190.000 | 8.690.000 | 16.380.000 | 24.570.000 |
| Gò Quao đi Sân bay Cam Ranh 574 km (8 giờ 50 phút) | 8.036.000 | 8.536.000 | 16.072.000 | 24.108.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Cần Thơ đi Sân bay Cam Ranh | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Tp Cần Thơ đi Sân bay Cam Ranh 512 km (7 giờ 39 phút) | 7.168.000 | 7.668.000 | 14.336.000 | 21.504.000 |
| H. Thới Lai đi Sân bay Cam Ranh 512 km (7 giờ 39 phút) | 7.168.000 | 7.668.000 | 14.336.000 | 21.504.000 |
| H. Vĩnh Thạnh đi Sân bay Cam Ranh 335 km (5 giờ 56 phút) | 5.025.000 | 5.525.000 | 10.050.000 | 15.075.000 |
| H. Bình Thủy đi Sân bay Cam Ranh 516 km (7 giờ 44 phút) | 7.224.000 | 7.724.000 | 14.448.000 | 21.672.000 |
| Ô Môn đi Sân bay Cam Ranh 536 km (8 giờ 16 phút) | 7.504.000 | 8.004.000 | 15.008.000 | 22.512.000 |
| Phong Điền đi Sân bay Cam Ranh 536 km (8 giờ 16 phút) | 7.504.000 | 8.004.000 | 15.008.000 | 22.512.000 |
| Cờ Đỏ đi Sân bay Cam Ranh 1,372 km (21 giờ 29 phút) | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 |
| Thới Lai đi Sân bay Cam Ranh 533 km (8 giờ 7 phút) | 7.462.000 | 7.962.000 | 14.924.000 | 22.386.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Hậu giang đi Sân bay Cam Ranh | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Vị Thanh đi Sân bay Cam Ranh 553 km (8 giờ 24 phút) | 7.742.000 | 8.242.000 | 15.484.000 | 23.226.000 |
| H. Châu Thành, Hậu Giang đi Sân bay Cam Ranh 553 km (8 giờ 24 phút) | 7.742.000 | 8.242.000 | 15.484.000 | 23.226.000 |
| H. Long Mỹ đi Sân bay Cam Ranh 558 km (8 giờ 43 phút) | 7.812.000 | 8.312.000 | 15.624.000 | 23.436.000 |
| H. Phụng Hiệp đi Sân bay Cam Ranh 537 km (8 giờ 9 phút) | 7.518.000 | 8.018.000 | 15.036.000 | 22.554.000 |
| H. Vị Thủy đi Sân bay Cam Ranh 553 km (8 giờ 23 phút) | 7.742.000 | 8.242.000 | 15.484.000 | 23.226.000 |
| Ngã Bảy đi Sân bay Cam Ranh 535 km (8 giờ 2 phút) | 7.490.000 | 7.990.000 | 14.980.000 | 22.470.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Sóc Trăng đi Sân bay Cam Ranh | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Sóc Trăng đi Sân bay Cam Ranh 564 km (8 giờ 38 phút) | 7.896.000 | 8.396.000 | 15.792.000 | 23.688.000 |
| H. Châu Thành đi Sân bay Cam Ranh 490 km (7 giờ 23 phút) | 6.860.000 | 7.360.000 | 13.720.000 | 20.580.000 |
| H. Mỹ Tú đi Sân bay Cam Ranh 566 km (8 giờ 43 phút) | 7.924.000 | 8.424.000 | 15.848.000 | 23.772.000 |
| H. Mỹ Xuyên đi Sân bay Cam Ranh 573 km (8 giờ 47 phút) | 8.022.000 | 8.522.000 | 16.044.000 | 24.066.000 |
| H. Long Phú đi Sân bay Cam Ranh 567 km (8 giờ 56 phút) | 7.938.000 | 8.438.000 | 15.876.000 | 23.814.000 |
| H. Trần Đề đi Sân bay Cam Ranh 581 km (9 giờ 11 phút) | 8.134.000 | 8.634.000 | 16.268.000 | 24.402.000 |
| H. Cù Lao Dung đi Sân bay Cam Ranh 523 km (8 giờ 50 phút) | 7.322.000 | 7.822.000 | 14.644.000 | 21.966.000 |
| Vĩnh Châu, Sóc Trăng đi Sân bay Cam Ranh 599 km (9 giờ 29 phút) | 8.386.000 | 8.886.000 | 16.772.000 | 25.158.000 |
| Kế Sách đi Sân bay Cam Ranh 538 km (8 giờ 21 phút) | 7.532.000 | 8.032.000 | 15.064.000 | 22.596.000 |
| Thạnh Trị đi Sân bay Cam Ranh 1,301 km (19 giờ 53 phút) | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Bạc Liêu đi Sân bay Cam Ranh | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Bạc Liêu đi Sân bay Cam Ranh 612 km (9 giờ 33 phút) | 8.568.000 | 9.068.000 | 17.136.000 | 25.704.000 |
| H. Phước Long đi Sân bay Cam Ranh 476 km (7 giờ 49 phút) | 6.664.000 | 7.164.000 | 13.328.000 | 19.992.000 |
| H. Vĩnh Lợi đi Sân bay Cam Ranh 606 km (9 giờ 26 phút) | 8.484.000 | 8.984.000 | 16.968.000 | 25.452.000 |
| H. Giá Rai đi Sân bay Cam Ranh 627 km (10 giờ 1 phút) | 8.778.000 | 9.278.000 | 17.556.000 | 26.334.000 |
| H. Đông Hải đi Sân bay Cam Ranh 642 km (10 giờ 28 phút) | 8.988.000 | 9.488.000 | 17.976.000 | 26.964.000 |
| Hồng Dân đi Sân bay Cam Ranh 614 km (9 giờ 49 phút) | 8.596.000 | 9.096.000 | 17.192.000 | 25.788.000 |
| Hòa Bình, bạc Liêu đi Sân bay Cam Ranh 622 km (9 giờ 48 phút) | 8.708.000 | 9.208.000 | 17.416.000 | 26.124.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Cà Mau đi Sân bay Cam Ranh | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Cà Mau đi Sân bay Cam Ranh 649 km (9 giờ 21 phút) | 9.086.000 | 9.586.000 | 18.172.000 | 27.258.000 |
| H. Thới Bình đi Sân bay Cam Ranh 649 km (9 giờ 21 phút) | 9.086.000 | 9.586.000 | 18.172.000 | 27.258.000 |
| H. Trần Văn Thời đi Sân bay Cam Ranh 658 km (9 giờ 30 phút) | 9.212.000 | 9.712.000 | 18.424.000 | 27.636.000 |
| H. Cái Nước đi Sân bay Cam Ranh 675 km (9 giờ 57 phút) | 9.450.000 | 9.950.000 | 18.900.000 | 28.350.000 |
| H. Ngọc Hiển đi Sân bay Cam Ranh 724 km (11 giờ 8 phút) | 10.136.000 | 10.636.000 | 20.272.000 | 30.408.000 |
| H. Đầm Dơi đi Sân bay Cam Ranh 665 km (9 giờ 42 phút) | 9.310.000 | 9.810.000 | 18.620.000 | 27.930.000 |
| H. Năm Căn đi Sân bay Cam Ranh 694 km (10 giờ 22 phút) | 9.716.000 | 10.216.000 | 19.432.000 | 29.148.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Long An đi Sân bay Cam Ranh | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Tân An đi Sân bay Cam Ranh 407 km (6 giờ 5 phút) | 5.698.000 | 6.198.000 | 11.396.000 | 17.094.000 |
| H. Bến Lức đi Sân bay Cam Ranh 394 km (5 giờ 54 phút) | 5.516.000 | 6.016.000 | 11.032.000 | 16.548.000 |
| H. Cần Đước đi Sân bay Cam Ranh 391 km (5 giờ 58 phút) | 5.474.000 | 5.974.000 | 10.948.000 | 16.422.000 |
| H. Cần Giuộc đi Sân bay Cam Ranh 378 km (5 giờ 38 phút) | 5.292.000 | 5.792.000 | 10.584.000 | 15.876.000 |
| H. Đức Hòa đi Sân bay Cam Ranh 391 km (6 giờ 3 phút) | 5.474.000 | 5.974.000 | 10.948.000 | 16.422.000 |
| H. Thủ Thừa đi Sân bay Cam Ranh 400 km (6 giờ 9 phút) | 5.600.000 | 6.100.000 | 11.200.000 | 16.800.000 |
| H. Tân Trụ đi Sân bay Cam Ranh 406 km (6 giờ 17 phút) | 5.684.000 | 6.184.000 | 11.368.000 | 17.052.000 |
| H. Đức Huệ đi Sân bay Cam Ranh 430 km (6 giờ 43 phút) | 6.020.000 | 6.520.000 | 12.040.000 | 18.060.000 |
| Mộc Hóa đi Sân bay Cam Ranh 456 km (7 giờ 19 phút) | 6.384.000 | 6.884.000 | 12.768.000 | 19.152.000 |
| Hưng Thạnh đi Sân bay Cam Ranh 509 km (7 giờ 29 phút) | 7.126.000 | 7.626.000 | 14.252.000 | 21.378.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Tiền Giang đi Sân bay Cam Ranh | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Mỹ Tho đi Sân bay Cam Ranh 426 km (6 giờ 21 phút) | 5.964.000 | 6.464.000 | 11.928.000 | 17.892.000 |
| H. Châu Thành đi Sân bay Cam Ranh 490 km (7 giờ 23 phút) | 6.860.000 | 7.360.000 | 13.720.000 | 20.580.000 |
| H. Chợ Gạo đi Sân bay Cam Ranh 490 km (7 giờ 23 phút) | 6.860.000 | 7.360.000 | 13.720.000 | 20.580.000 |
| H. Gò Công Đông đi Sân bay Cam Ranh 416 km (6 giờ 36 phút) | 5.824.000 | 6.324.000 | 11.648.000 | 17.472.000 |
| H. Gò Công Tây đi Sân bay Cam Ranh 416 km (6 giờ 34 phút) | 5.824.000 | 6.324.000 | 11.648.000 | 17.472.000 |
| H. Tân Phú Đông đi Sân bay Cam Ranh 425 km (7 giờ 8 phút) | 5.950.000 | 6.450.000 | 11.900.000 | 17.850.000 |
| H. Cai Lậy đi Sân bay Cam Ranh 439 km (6 giờ 30 phút) | 6.146.000 | 6.646.000 | 12.292.000 | 18.438.000 |
| H. Cái Bè đi Sân bay Cam Ranh 458 km (6 giờ 49 phút) | 6.412.000 | 6.912.000 | 12.824.000 | 19.236.000 |
| Tân Phước đi Sân bay Cam Ranh 425 km (6 giờ 32 phút) | 5.950.000 | 6.450.000 | 11.900.000 | 17.850.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Bến Tre đi Sân bay Cam Ranh | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Bến Tre đi Sân bay Cam Ranh 442 km (6 giờ 46 phút) | 6.188.000 | 6.688.000 | 12.376.000 | 18.564.000 |
| H. Ba Tri đi Sân bay Cam Ranh 478 km (7 giờ 31 phút) | 6.692.000 | 7.192.000 | 13.384.000 | 20.076.000 |
| H. Bình Đại đi Sân bay Cam Ranh 470 km (7 giờ 26 phút) | 6.580.000 | 7.080.000 | 13.160.000 | 19.740.000 |
| H. Châu Thành đi Sân bay Cam Ranh 490 km (7 giờ 23 phút) | 6.860.000 | 7.360.000 | 13.720.000 | 20.580.000 |
| H. Giồng Trôm đi Sân bay Cam Ranh 462 km (7 giờ 14 phút) | 6.468.000 | 6.968.000 | 12.936.000 | 19.404.000 |
| H. Mỏ Cày Bắc đi Sân bay Cam Ranh 462 km (7 giờ 14 phút) | 6.468.000 | 6.968.000 | 12.936.000 | 19.404.000 |
| H. Mỏ Cày Nam đi Sân bay Cam Ranh 462 km (7 giờ 9 phút) | 6.468.000 | 6.968.000 | 12.936.000 | 19.404.000 |
| H. Thạnh Phú đi Sân bay Cam Ranh 485 km (7 giờ 43 phút) | 6.790.000 | 7.290.000 | 13.580.000 | 20.370.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Đà Lạt, Bảo Lộc đi Sân bay Cam Ranh | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Tp Đà Lạt đi Sân bay Cam Ranh 160 km (3 giờ 16 phút) | 2.880.000 | 3.380.000 | 7.200.000 | 8.640.000 |
| TP Bảo Lộc đi Sân bay Cam Ranh 275 km (4 giờ 45 phút) | 4.400.000 | 4.900.000 | 11.000.000 | 13.200.000 |
| Đức Trọng đi Sân bay Cam Ranh 275 km (4 giờ 45 phút) | 4.400.000 | 4.900.000 | 11.000.000 | 13.200.000 |
| Di Linh đi Sân bay Cam Ranh 209 km (4 giờ 32 phút) | 3.553.000 | 4.053.000 | 8.882.500 | 10.659.000 |
| Bảo Lâm đi Sân bay Cam Ranh 305 km (5 giờ 27 phút) | 4.575.000 | 5.075.000 | 11.437.500 | 13.725.000 |
| Đạ Huoai đi Sân bay Cam Ranh 293 km (5 giờ 8 phút) | 4.688.000 | 5.188.000 | 11.720.000 | 14.064.000 |
| Đạ Tẻh đi Sân bay Cam Ranh 332 km (5 giờ 55 phút) | 4.980.000 | 5.480.000 | 12.450.000 | 14.940.000 |
| Cát Tiên đi Sân bay Cam Ranh 348 km (6 giờ 18 phút) | 5.220.000 | 5.720.000 | 13.050.000 | 15.660.000 |
| Lâm Hà đi Sân bay Cam Ranh 178 km (3 giờ 51 phút) | 3.204.000 | 3.704.000 | 8.010.000 | 9.612.000 |
| Lạc Dương đi Sân bay Cam Ranh 3,563 km (1 day 21 giờ) | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.500.000 | 3.000.000 |
| Đơn Dương đi Sân bay Cam Ranh 138 km (2 giờ 52 phút) | 2.760.000 | 3.260.000 | 6.900.000 | 8.280.000 |
| Đam Rông đi Sân bay Cam Ranh 227 km (5 giờ 13 phút) | 3.859.000 | 4.359.000 | 9.647.500 | 11.577.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Bình Phước đi Sân bay Cam Ranh | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Đồng Xoài đi Sân bay Cam Ranh 461 km (7 giờ 27 phút) | 6.454.000 | 6.954.000 | 16.135.000 | 19.362.000 |
| TX Bình Long đi Sân bay Cam Ranh 461 km (7 giờ 27 phút) | 6.454.000 | 6.954.000 | 16.135.000 | 19.362.000 |
| TX Phước Long đi Sân bay Cam Ranh 476 km (7 giờ 49 phút) | 6.664.000 | 7.164.000 | 16.660.000 | 19.992.000 |
| Bù Đăng đi Sân bay Cam Ranh 397 km (7 giờ 23 phút) | 5.558.000 | 6.058.000 | 13.895.000 | 16.674.000 |
| Bù Đốp đi Sân bay Cam Ranh 502 km (8 giờ 19 phút) | 7.028.000 | 7.528.000 | 17.570.000 | 21.084.000 |
| Bù Gia Mập đi Sân bay Cam Ranh 374 km (7 giờ 35 phút) | 5.236.000 | 5.736.000 | 13.090.000 | 15.708.000 |
| Chơn Thành đi Sân bay Cam Ranh 374 km (7 giờ 35 phút) | 5.236.000 | 5.736.000 | 13.090.000 | 15.708.000 |
| Đồng Phú đi Sân bay Cam Ranh 440 km (7 giờ 8 phút) | 6.160.000 | 6.660.000 | 15.400.000 | 18.480.000 |
| Hớn Quản đi Sân bay Cam Ranh 450 km (7 giờ 17 phút) | 6.300.000 | 6.800.000 | 15.750.000 | 18.900.000 |
| Lộc Ninh đi Sân bay Cam Ranh 478 km (7 giờ 48 phút) | 6.692.000 | 7.192.000 | 16.730.000 | 20.076.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Đăk Lăk đi Sân bay Cam Ranh | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Buôn Ma Thuột đi Sân bay Cam Ranh 228 km (4 giờ 31 phút) | 3.876.000 | 4.376.000 | 9.690.000 | 11.628.000 |
| Buôn Đôn đi Sân bay Cam Ranh 274 km (5 giờ 54 phút) | 4.384.000 | 4.884.000 | 10.960.000 | 13.152.000 |
| Cư Kuin đi Sân bay Cam Ranh 224 km (4 giờ 37 phút) | 3.808.000 | 4.308.000 | 9.520.000 | 11.424.000 |
| Cư M’gar đi Sân bay Cam Ranh 226 km (4 giờ 29 phút) | 3.842.000 | 4.342.000 | 9.605.000 | 11.526.000 |
| Ea H’leo đi Sân bay Cam Ranh 270 km (5 giờ 16 phút) | 4.320.000 | 4.820.000 | 10.800.000 | 12.960.000 |
| Ea Kar đi Sân bay Cam Ranh 175 km (3 giờ 13 phút) | 3.150.000 | 3.650.000 | 7.875.000 | 9.450.000 |
| Ea Súp đi Sân bay Cam Ranh 261 km (5 giờ 19 phút) | 4.176.000 | 4.676.000 | 10.440.000 | 12.528.000 |
| Krông Ana đi Sân bay Cam Ranh 254 km (5 giờ 8 phút) | 4.064.000 | 4.564.000 | 10.160.000 | 12.192.000 |
| Krông Bông đi Sân bay Cam Ranh 168 km (3 giờ 42 phút) | 3.024.000 | 3.524.000 | 7.560.000 | 9.072.000 |
| Krông Buk đi Sân bay Cam Ranh 216 km (4 giờ 18 phút) | 3.672.000 | 4.172.000 | 9.180.000 | 11.016.000 |
| Krông Năng đi Sân bay Cam Ranh 203 km (3 giờ 56 phút) | 3.451.000 | 3.951.000 | 8.627.500 | 10.353.000 |
| Krông Pắc đi Sân bay Cam Ranh 197 km (3 giờ 43 phút) | 3.546.000 | 4.046.000 | 8.865.000 | 10.638.000 |
| Lắk đi Sân bay Cam Ranh 197 km (3 giờ 43 phút) | 3.546.000 | 4.046.000 | 8.865.000 | 10.638.000 |
| M’Đrắk đi Sân bay Cam Ranh 139 km (2 giờ 27 phút) | 2.780.000 | 3.280.000 | 6.950.000 | 8.340.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Đăk Nông đi Sân bay Cam Ranh | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Gia Nghĩa đi Sân bay Cam Ranh 309 km (6 giờ 45 phút) | 4.635.000 | 5.135.000 | 11.587.500 | 13.905.000 |
| Cư Jút đi Sân bay Cam Ranh 309 km (6 giờ 45 phút) | 4.635.000 | 5.135.000 | 11.587.500 | 13.905.000 |
| Đắk Glong đi Sân bay Cam Ranh 309 km (6 giờ 55 phút) | 4.635.000 | 5.135.000 | 11.587.500 | 13.905.000 |
| Đắk Mil đi Sân bay Cam Ranh 285 km (5 giờ 48 phút) | 4.560.000 | 5.060.000 | 11.400.000 | 13.680.000 |
| Đắk R’Lấp đi Sân bay Cam Ranh 334 km (7 giờ 22 phút) | 5.010.000 | 5.510.000 | 12.525.000 | 15.030.000 |
| Đắk Song đi Sân bay Cam Ranh 309 km (6 giờ 22 phút) | 4.635.000 | 5.135.000 | 11.587.500 | 13.905.000 |
| Krông Nô đi Sân bay Cam Ranh 271 km (5 giờ 37 phút) | 4.336.000 | 4.836.000 | 10.840.000 | 13.008.000 |
| Tuy Đức đi Sân bay Cam Ranh 347 km (7 giờ 4 phút) | 5.205.000 | 5.705.000 | 13.012.500 | 15.615.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Phú Yên đi Sân bay Cam Ranh | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Sân bay Cam Ranh đi Tuy An 210 km (3 giờ 31 phút) 210 km | 3.570.000 | 4.070.000 | 8.925.000 | 10.710.000 |
| Sân bay Cam Ranh đi Sơn Hòa 210 km (3 giờ 30 phút) 210 km | 3.570.000 | 4.070.000 | 8.925.000 | 10.710.000 |
| Sân bay Cam Ranh đi Sông Hinh 169 km (3 giờ 8 phút) 169 km | 3.042.000 | 3.542.000 | 7.605.000 | 9.126.000 |
| Sân bay Cam Ranh đi Đồng Xuân 169 km (3 giờ 8 phút) 169 km | 3.042.000 | 3.542.000 | 7.605.000 | 9.126.000 |
| Sân bay Cam Ranh đi Phú Hòa 180 km (2 giờ 58 phút) 180 km | 3.240.000 | 3.740.000 | 8.100.000 | 9.720.000 |
| Sân bay Cam Ranh đi Tây Hòa 176 km (2 giờ 52 phút) 176 km | 3.168.000 | 3.668.000 | 7.920.000 | 9.504.000 |
| Sân bay Cam Ranh đi Tuy An 210 km (3 giờ 31 phút) 210 km | 3.570.000 | 4.070.000 | 8.925.000 | 10.710.000 |
| Sân bay Cam Ranh đi Tuy Hòa 167 km (2 giờ 34 phút) 167 km | 3.006.000 | 3.506.000 | 7.515.000 | 9.018.000 |
| Sân bay Cam Ranh đi Đông Hòa 149 km (2 giờ 8 phút) 149 km | 6.672.000 | 7.172.000 | 16.680.000 | 20.016.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Bình Định đi Sân bay Cam Ranh | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Sân bay Cam Ranh đi Quy Nhơn 261 km (4 giờ 24 phút) 261 km | 4.176.000 | 4.676.000 | 10.440.000 | 12.528.000 |
| Sân bay Cam Ranh đi An Nhơn 277 km (4 giờ 46 phút) 277 km | 4.432.000 | 4.932.000 | 11.080.000 | 13.296.000 |
| Sân bay Cam Ranh đi Hoài Nhơn 277 km (4 giờ 46 phút) 277 km | 4.432.000 | 4.932.000 | 11.080.000 | 13.296.000 |
| Sân bay Cam Ranh đi Phù Mỹ 353 km (5 giờ 3 phút) 353 km | 4.942.000 | 5.442.000 | 12.355.000 | 14.826.000 |
| Sân bay Cam Ranh đi Tây Sơn 311 km (5 giờ 23 phút) 311 km | 4.665.000 | 5.165.000 | 11.662.500 | 13.995.000 |
| Sân bay Cam Ranh đi An Lão, Bình Định 367 km (6 giờ 42 phút) 367 km | 5.138.000 | 5.638.000 | 12.845.000 | 15.414.000 |
| Sân bay Cam Ranh đi Tuy Phước 270 km (4 giờ 35 phút) 270 km | 4.320.000 | 4.820.000 | 10.800.000 | 12.960.000 |
| Sân bay Cam Ranh đi Hoài Ân 351 km (6 giờ 21 phút) 351 km | 4.914.000 | 5.414.000 | 12.285.000 | 14.742.000 |
| Sân bay Cam Ranh đi Phù Cát, Bình Định 351 km (6 giờ 21 phút) 351 km | 4.914.000 | 5.414.000 | 12.285.000 | 14.742.000 |
| Sân bay Cam Ranh đi Vân Canh 283 km (5 giờ 24 phút) 283 km | 4.528.000 | 5.028.000 | 11.320.000 | 13.584.000 |
| Sân bay Cam Ranh đi Vĩnh Thạnh, Bình Định 358 km (6 giờ 30 phút) 358 km | 5.012.000 | 5.512.000 | 12.530.000 | 15.036.000 |
3️⃣ Các tuyến thuê xe đi sân bay Cam Ranh phổ biến
Trung tâm Nha Trang ↔ Sân bay Cam Ranh
Cam Lâm ↔ Sân bay Cam Ranh
Ninh Hòa ↔ Sân bay Cam Ranh
Resort Bãi Dài – Vinpearl – khu du lịch ven biển
4️⃣ Kinh nghiệm đặt taxi sân bay Cam Ranh không bị “đội giá”
Hỏi rõ giá trọn gói (đã bao gồm cầu đường, phí chờ).
Xác nhận loại xe & số hành lý (7 chỗ ≠ 7 người nếu nhiều vali).
Gửi giờ bay – số chuyến để tài xế canh thời gian chuẩn.
Ưu tiên đơn vị có hotline/Zalo rõ ràng, không chỉ chat app.
5️⃣ Ai nên chọn xe hợp đồng thay vì taxi thường?
Gia đình có trẻ nhỏ/người lớn tuổi
Nhóm 4–7 người, nhiều vali
Khách cần đón sớm/khuya, chuyến bay sáng sớm
Người ưu tiên ổn định – chắc chắn hơn là rẻ nhất
6️⃣ Cách đặt xe đi sân bay Cam Ranh nhanh gọn
Gửi: điểm đón – điểm trả – giờ bay – số người – loại xe
Nhận báo giá trước khi đi
Xác nhận lịch, tài xế liên hệ trước giờ đón 15–30 phút






