Bảng giá taxi & thuê xe đi Phan Rang 1-2 chiều, đưa đón sân bay, đi tour, rước dâu giá rẻ, phục vụ 24/7, báo giá trọn gói.
Lưu ý: Giá thay đổi theo điểm đón, thời điểm trong ngày (đêm/tối), nhu cầu hành lý… Hãy chốt giá trọn gói trước khi đặt để tránh phát sinh.
Ghi chú quan trọng:
✦ Taxi nội thành Phan Rang phù hợp những quãng ngắn, trong trung tâm.
✦ Tuyến Sân bay Cam Ranh → Phan Rang dài ~200 km nên nên thuê xe trọn gói để ổn định và tránh phát sinh.
🚗 Vì sao nên chọn thuê xe trọn gói đi Phan Rang?
✔ Không lo phát sinh phí – giá đã bao gồm cầu đường, phí chờ.
✔ Đúng giờ – cam kết lịch trình – đặc biệt với chuyến bay đến/đi.
✔ Điều hòa, sạch sẽ, chuyên nghiệp – hơn taxi đón lẫn.
✔ Phù hợp nhóm đông hoặc nhiều hành lý.
Tránh kiểu “giá thấp ban đầu” nhưng chờ đợi tài xế lâu, đêm khuya phụ phí… — bạn sẽ mất thời gian và tiền nhiều hơn.
Bảng giá taxi, thuê xe 4-7 chỗ Carnival Sedona
Bảng giá taxi, thuê xe Tây Ninh đi Tp Phan Rang | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| TP Tây Ninh đi Tp Phan Rang 404 km (6 hours 43 mins) | 3.232.000 | 3.434.000 | 5.252.000 |
| H. Tân Biên đi Tp Phan Rang 438 km (7 hours 22 mins) | 3.504.000 | 3.723.000 | 5.694.000 |
| H. Tân Châu đi Tp Phan Rang 440 km (7 hours 23 mins) | 3.520.000 | 3.740.000 | 5.720.000 |
| H. Dương Minh Châu đi Tp Phan Rang 404 km (6 hours 38 mins) | 3.232.000 | 3.434.000 | 5.252.000 |
| H. Châu Thành đi Tp Phan Rang 438 km (6 hours 37 mins) | 3.504.000 | 3.723.000 | 5.694.000 |
| H. Bến Cầu đi Tp Phan Rang 389 km (6 hours 27 mins) | 3.112.000 | 3.306.500 | 5.057.000 |
| Cửa khẩu Mộc Bài đi Tp Phan Rang 389 km (6 hours 27 mins) | 3.112.000 | 3.306.500 | 5.057.000 |
| H. Trảng Bàng đi Tp Phan Rang 355 km (5 hours 41 mins) | 2.840.000 | 3.017.500 | 4.615.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Bình Dương đi Tp Phan Rang | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| TP Thủ Dầu Một đi Tp Phan Rang 328 km (5 hours 0 mins) | 2.624.000 | 2.788.000 | 4.920.000 |
| TP Dĩ An đi Tp Phan Rang 312 km (4 hours 28 mins) | 2.496.000 | 2.652.000 | 4.680.000 |
| TP Thuận An đi Tp Phan Rang 317 km (4 hours 38 mins) | 2.536.000 | 2.694.500 | 4.755.000 |
| H. Bến Cát đi Tp Phan Rang 346 km (5 hours 23 mins) | 2.768.000 | 2.941.000 | 5.190.000 |
H. Dầu Tiếng đi Tp Phan Rang 378 km (6 hours 5 mins) | 3.024.000 | 3.213.000 | 5.292.000 |
H. Tân Uyên đi Tp Phan Rang 330 km (4 hours 58 mins) | 2.640.000 | 2.805.000 | 4.950.000 |
H. Phú Giáo đi Tp Phan Rang 347 km (5 hours 24 mins) | 2.776.000 | 2.949.500 | 5.205.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Đồng Nai đi Tp Phan Rang | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Biên Hòa đi Tp Phan Rang 301 km (4 hours 26 mins) | 2.408.000 | 2.558.500 | 4.515.000 |
TP Long Khánh đi Tp Phan Rang 250 km (3 hours 25 mins) | 2.125.000 | 2.375.000 | 4.000.000 |
H. Trảng Bom đi Tp Phan Rang 250 km (3 hours 25 mins) | 2.125.000 | 2.375.000 | 4.000.000 |
H. Vĩnh Cửu đi Tp Phan Rang 322 km (4 hours 44 mins) | 2.576.000 | 2.737.000 | 4.830.000 |
H. Nhơn Trạch đi Tp Phan Rang 295 km (4 hours 3 mins) | 2.507.500 | 2.802.500 | 4.720.000 |
H. Cẩm Mỹ đi Tp Phan Rang 248 km (3 hours 25 mins) | 2.108.000 | 2.356.000 | 4.216.000 |
H. Định Quán đi Tp Phan Rang 279 km (4 hours 14 mins) | 2.371.500 | 2.650.500 | 4.464.000 |
H. Long Thành đi Tp Phan Rang 286 km (3 hours 58 mins) | 2.431.000 | 2.717.000 | 4.576.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Bình Phước đi Tp Phan Rang | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Đồng Xoài đi Tp Phan Rang 377 km (6 hours 2 mins) | 3.016.000 | 3.204.500 | 5.278.000 |
H. Bù Đăng đi Tp Phan Rang 345 km (6 hours 37 mins) | 2.760.000 | 2.932.500 | 5.175.000 |
H. Bù Gia Mập đi Tp Phan Rang 401 km (7 hours 55 mins) | 3.208.000 | 3.408.500 | 5.614.000 |
H. Chơn Thành đi Tp Phan Rang 377 km (6 hours 2 mins) | 3.016.000 | 3.204.500 | 5.278.000 |
H. Phú Riềng đi Tp Phan Rang 393 km (6 hours 23 mins) | 3.144.000 | 3.340.500 | 5.502.000 |
H. Hớn Quản đi Tp Phan Rang 393 km (6 hours 23 mins) | 3.144.000 | 3.340.500 | 5.502.000 |
H. Lộc Ninh đi Tp Phan Rang 421 km (6 hours 56 mins) | 3.368.000 | 3.578.500 | 5.894.000 |
H. Bù Đốp đi Tp Phan Rang 449 km (7 hours 33 mins) | 3.592.000 | 3.816.500 | 6.286.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Vũng Tàu đi Tp Phan Rang | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Vũng Tàu đi Tp Phan Rang 294 km (4 hours 27 mins) | 2.499.000 | 2.793.000 | 4.704.000 |
TP Bà Rịa đi Tp Phan Rang 278 km (4 hours 8 mins) | 2.363.000 | 2.641.000 | 4.448.000 |
H. Châu Đức đi Tp Phan Rang 264 km (3 hours 50 mins) | 2.244.000 | 2.508.000 | 4.224.000 |
H. Xuyên Mộc đi Tp Phan Rang 253 km (3 hours 58 mins) | 2.150.500 | 2.403.500 | 4.048.000 |
H. Long Điền đi Tp Phan Rang 279 km (4 hours 8 mins) | 2.371.500 | 2.650.500 | 4.464.000 |
H. Đất Đỏ đi Tp Phan Rang 268 km (3 hours 53 mins) | 2.278.000 | 2.546.000 | 4.288.000 |
H. Tân Thành đi Tp Phan Rang 393 km (6 hours 14 mins) | 3.144.000 | 3.340.500 | 5.502.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe TPHCM đi Tp Phan Rang | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
Quận 1 đi Tp Phan Rang 306 km (4 hours 17 mins) | 2.601.000 | 2.601.000 | 4.590.000 |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi Tp Phan Rang 312 km (4 hours 25 mins) | 2.652.000 | 2.652.000 | 4.680.000 |
Củ Chi đi Tp Phan Rang 341 km (5 hours 22 mins) | 2.898.500 | 2.898.500 | 5.115.000 |
Nhà Bè đi Tp Phan Rang 309 km (4 hours 20 mins) | 2.626.500 | 2.626.500 | 4.635.000 |
TP Thủ Đức đi Tp Phan Rang 308 km (4 hours 18 mins) | 2.618.000 | 2.618.000 | 4.620.000 |
Quận Bình Thạnh đi Tp Phan Rang 308 km (4 hours 16 mins) | 2.618.000 | 2.618.000 | 4.620.000 |
Quận Gò Vấp đi Tp Phan Rang 314 km (4 hours 30 mins) | 2.669.000 | 2.669.000 | 4.710.000 |
Quận Tân Bình đi Tp Phan Rang 314 km (4 hours 30 mins) | 2.669.000 | 2.669.000 | 4.710.000 |
Quận Tân Phú đi Tp Phan Rang 318 km (4 hours 40 mins) | 2.703.000 | 2.703.000 | 4.770.000 |
Quận Bình Tân đi Tp Phan Rang 322 km (4 hours 45 mins) | 2.737.000 | 2.737.000 | 4.830.000 |
Bình Chánh đi Tp Phan Rang 324 km (4 hours 46 mins) | 2.754.000 | 2.754.000 | 4.860.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Quảng nam đi Tp Phan Rang | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Tam Kỳ đi Tp Phan Rang 549 km (9 hours 23 mins) | 4.392.000 | 4.666.500 | 7.686.000 |
TP Hội An đi Tp Phan Rang 599 km (10 hours 17 mins) | 4.792.000 | 5.091.500 | 8.386.000 |
Thăng Bình đi Tp Phan Rang 578 km (9 hours 48 mins) | 4.624.000 | 4.913.000 | 8.092.000 |
Quế Sơn đi Tp Phan Rang 587 km (10 hours 10 mins) | 4.696.000 | 4.989.500 | 8.218.000 |
Hiệp Đức đi Tp Phan Rang 606 km (10 hours 35 mins) | 4.848.000 | 5.151.000 | 8.484.000 |
Núi Thành đi Tp Phan Rang 533 km (9 hours 13 mins) | 4.264.000 | 4.530.500 | 7.462.000 |
Tiên Phước đi Tp Phan Rang 571 km (9 hours 59 mins) | 4.568.000 | 4.853.500 | 7.994.000 |
Phú Ninh đi Tp Phan Rang 1,446 km (22 hours 3 mins) | 21.690 | 24.582 | 1.000.000 |
Bắc Trà My đi Tp Phan Rang 591 km (10 hours 32 mins) | 4.728.000 | 5.023.500 | 8.274.000 |
Nam Trà My đi Tp Phan Rang 582 km (11 hours 34 mins) | 4.656.000 | 4.947.000 | 8.148.000 |
Đông Giang đi Tp Phan Rang 665 km (11 hours 30 mins) | 5.320.000 | 5.652.500 | 9.310.000 |
Tây Giang đi Tp Phan Rang 716 km (12 hours 56 mins) | 5.728.000 | 6.086.000 | 10.024.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Kon Tum đi Tp Phan Rang | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Kon Tum đi Tp Phan Rang 436 km (8 hours 4 mins) | 3.488.000 | 3.706.000 | 6.104.000 |
H. Đăk Glei đi Tp Phan Rang 560 km (10 hours 33 mins) | 4.480.000 | 4.760.000 | 7.840.000 |
H. Ngọc Hồi đi Tp Phan Rang 1,340 km (20 hours 19 mins) | 20.100 | 22.780 | 1.000.000 |
H. Đăk Tô đi Tp Phan Rang 487 km (9 hours 0 mins) | 3.896.000 | 4.139.500 | 6.818.000 |
H. Kon Plông đi Tp Phan Rang 487 km (9 hours 0 mins) | 3.896.000 | 4.139.500 | 6.818.000 |
H. Kon Rẫy đi Tp Phan Rang 487 km (9 hours 0 mins) | 3.896.000 | 4.139.500 | 6.818.000 |
H. Sa Thầy đi Tp Phan Rang 464 km (8 hours 43 mins) | 3.712.000 | 3.944.000 | 6.496.000 |
H. Tu Mơ Rông đi Tp Phan Rang 523 km (9 hours 51 mins) | 4.184.000 | 4.445.500 | 7.322.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Vĩnh Long đi Tp Phan Rang | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Vĩnh Long đi Tp Phan Rang 451 km (6 hours 55 mins) | 3.608.000 | 3.833.500 | 6.314.000 |
H. Bình Minh đi Tp Phan Rang 446 km (6 hours 31 mins) | 3.568.000 | 3.791.000 | 6.244.000 |
H. Long Hồ đi Tp Phan Rang 438 km (6 hours 35 mins) | 3.504.000 | 3.723.000 | 6.132.000 |
H. Mang Thít đi Tp Phan Rang 449 km (6 hours 52 mins) | 3.592.000 | 3.816.500 | 6.286.000 |
H. Trà Ôn đi Tp Phan Rang 463 km (6 hours 55 mins) | 3.704.000 | 3.935.500 | 6.482.000 |
H. Vũng Liêm đi Tp Phan Rang 434 km (6 hours 54 mins) | 3.472.000 | 3.689.000 | 6.076.000 |
Bình Tân, Vĩnh Long đi Tp Phan Rang 452 km (6 hours 44 mins) | 3.616.000 | 3.842.000 | 6.328.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Phan Thiết, Mũi Né đi Tp Phan Rang | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Phan Thiết đi Tp Phan Rang 150 km (2 hours 20 mins) | 1.425.000 | 1.500.000 | 2.700.000 |
Hàm Thuận Bắc đi Tp Phan Rang 135 km (1 hour 59 mins) | 1.485.000 | 1.620.000 | 2.700.000 |
Hàm Thuận Nam đi Tp Phan Rang 172 km (2 hours 32 mins) | 1.634.000 | 1.720.000 | 3.096.000 |
Bắc Bình đi Tp Phan Rang 105 km (1 hour 32 mins) | 1.155.000 | 1.260.000 | 2.100.000 |
Tánh Linh đi Tp Phan Rang 202 km (3 hours 21 mins) | 1.717.000 | 1.919.000 | 3.434.000 |
Đức Linh đi Tp Phan Rang 247 km (3 hours 47 mins) | 2.099.500 | 2.346.500 | 4.199.000 |
TP Mũi Né đi Tp Phan Rang 124 km (2 hours 18 mins) | 1.364.000 | 1.488.000 | 2.480.000 |
Lagi đi Tp Phan Rang 206 km (2 hours 57 mins) | 1.751.000 | 1.957.000 | 3.502.000 |
Tuy Phong đi Tp Phan Rang 74.4 km (1 hour 32 mins) | 930.000 | 1.041.600 | 1.860.000 |
Phan Rí đi Tp Phan Rang 77.1 km (1 hour 27 mins) | 963.750 | 1.079.400 | 1.927.500 |
Bảng giá taxi, thuê xe Nha Trang, Cam Ranh đi Tp Phan Rang | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Nha Trang đi Tp Phan Rang 97.9 km (1 hour 40 mins) | 1.223.750 | 1.370.600 | 2.055.900 |
TP Cam Ranh đi Tp Phan Rang 46.4 km (53 mins) | 696.000 | 788.800 | 1.392.000 |
Diên Khánh đi Tp Phan Rang 91.6 km (1 hour 29 mins) | 1.145.000 | 1.282.400 | 1.923.600 |
Cam Lâm đi Tp Phan Rang 67.4 km (1 hour 6 mins) | 842.500 | 943.600 | 1.685.000 |
Khánh Vĩnh đi Tp Phan Rang 109 km (1 hour 46 mins) | 1.199.000 | 1.308.000 | 2.180.000 |
Khánh Sơn đi Tp Phan Rang 86.6 km (1 hour 58 mins) | 1.082.500 | 1.212.400 | 1.818.600 |
Ninh Hòa đi Tp Phan Rang 131 km (1 hour 57 mins) | 1.441.000 | 1.572.000 | 2.620.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Ninh Thuận đi Tp Phan Rang | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
Phan Rang đi Tp Phan Rang 24.7 km (36 mins) | 370.500 | 419.900 | 1.000.000 |
Vĩnh Hy đi Tp Phan Rang 37.1 km (50 mins) | 556.500 | 630.700 | 1.113.000 |
H. Ninh Phước đi Tp Phan Rang 19.3 km (35 mins) | 289.500 | 328.100 | 1.000.000 |
H. Thuận Bắc đi Tp Phan Rang 23.2 km (28 mins) | 348.000 | 394.400 | 1.000.000 |
H. Thuận Nam đi Tp Phan Rang 26.3 km (35 mins) | 394.500 | 447.100 | 1.000.000 |
H. Bác Ái đi Tp Phan Rang 39.0 km (57 mins) | 585.000 | 663.000 | 1.170.000 |
Ninh Hải đi Tp Phan Rang 28.7 km (41 mins) | 430.500 | 487.900 | 1.000.000 |
Ninh Sơn đi Tp Phan Rang 38.2 km (50 mins) | 573.000 | 649.400 | 1.146.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Quảng Ngãi đi Tp Phan Rang | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Quảng Ngãi đi Tp Phan Rang 476 km (8 hours 30 mins) | 3.808.000 | 4.046.000 | 6.664.000 |
Ba Tơ đi Tp Phan Rang 484 km (8 hours 36 mins) | 3.872.000 | 4.114.000 | 6.776.000 |
Bình Sơn đi Tp Phan Rang 501 km (9 hours 4 mins) | 4.008.000 | 4.258.500 | 7.014.000 |
Đức Phổ đi Tp Phan Rang 436 km (7 hours 40 mins) | 3.488.000 | 3.706.000 | 6.104.000 |
Mộ Đức đi Tp Phan Rang 453 km (8 hours 0 mins) | 3.624.000 | 3.850.500 | 6.342.000 |
Nghĩa Hành đi Tp Phan Rang 470 km (8 hours 24 mins) | 3.760.000 | 3.995.000 | 6.580.000 |
Sơn Tịnh đi Tp Phan Rang 489 km (8 hours 42 mins) | 3.912.000 | 4.156.500 | 6.846.000 |
Tây Trà đi Tp Phan Rang 518 km (9 hours 21 mins) | 4.144.000 | 4.403.000 | 7.252.000 |
Trà Bồng đi Tp Phan Rang 518 km (9 hours 21 mins) | 4.144.000 | 4.403.000 | 7.252.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Trà Vinh đi Tp Phan Rang | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Trà Vinh đi Tp Phan Rang 429 km (6 hours 43 mins) | 3.432.000 | 3.646.500 | 6.006.000 |
H. Càng Long đi Tp Phan Rang 428 km (6 hours 41 mins) | 3.424.000 | 3.638.000 | 5.992.000 |
H. Cầu Kè đi Tp Phan Rang 454 km (7 hours 22 mins) | 3.632.000 | 3.859.000 | 6.356.000 |
H. Cầu Ngang đi Tp Phan Rang 458 km (7 hours 23 mins) | 3.664.000 | 3.893.000 | 6.412.000 |
H. Duyên Hải đi Tp Phan Rang 479 km (7 hours 48 mins) | 3.832.000 | 4.071.500 | 6.706.000 |
H. Tiểu Cần đi Tp Phan Rang 450 km (7 hours 14 mins) | 3.600.000 | 3.825.000 | 6.300.000 |
H. Trà Cú đi Tp Phan Rang 464 km (7 hours 38 mins) | 3.712.000 | 3.944.000 | 6.496.000 |
H. Châu Thành đi Tp Phan Rang 438 km (6 hours 37 mins) | 3.504.000 | 3.723.000 | 6.132.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Đồng Tháp đi Tp Phan Rang | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Cao Lãnh đi Tp Phan Rang 450 km (6 hours 58 mins) | 3.600.000 | 3.825.000 | 6.300.000 |
TP Sa Đéc đi Tp Phan Rang 442 km (6 hours 41 mins) | 3.536.000 | 3.757.000 | 6.188.000 |
H. Hồng Ngự đi Tp Phan Rang 481 km (8 hours 3 mins) | 3.848.000 | 4.088.500 | 6.734.000 |
H. Lai Vung đi Tp Phan Rang 455 km (7 hours 2 mins) | 3.640.000 | 3.867.500 | 6.370.000 |
H. Lấp Vò đi Tp Phan Rang 469 km (7 hours 14 mins) | 3.752.000 | 3.986.500 | 6.566.000 |
H. Thanh Bình đi Tp Phan Rang 471 km (7 hours 30 mins) | 3.768.000 | 4.003.500 | 6.594.000 |
H. Tháp Mười đi Tp Phan Rang 419 km (6 hours 45 mins) | 3.352.000 | 3.561.500 | 5.866.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe An Giang đi Tp Phan Rang | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Long Xuyên đi Tp Phan Rang 486 km (7 hours 33 mins) | 3.888.000 | 4.131.000 | 6.804.000 |
TP Châu Đốc đi Tp Phan Rang 542 km (8 hours 54 mins) | 4.336.000 | 4.607.000 | 7.588.000 |
H. Châu Phú đi Tp Phan Rang 531 km (8 hours 35 mins) | 4.248.000 | 4.513.500 | 7.434.000 |
H. Chợ Mới đi Tp Phan Rang 489 km (7 hours 51 mins) | 3.912.000 | 4.156.500 | 6.846.000 |
H. Phú Tân đi Tp Phan Rang 489 km (8 hours 52 mins) | 3.912.000 | 4.156.500 | 6.846.000 |
H. Tân Châu đi Tp Phan Rang 440 km (7 hours 23 mins) | 3.520.000 | 3.740.000 | 6.160.000 |
H. Thoại Sơn đi Tp Phan Rang 525 km (8 hours 32 mins) | 4.200.000 | 4.462.500 | 7.350.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Kiên Giang đi Tp Phan Rang | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Rạch Giá đi Tp Phan Rang 539 km (8 hours 25 mins) | 4.312.000 | 4.581.500 | 7.546.000 |
TP Hà Tiên đi Tp Phan Rang 624 km (10 hours 17 mins) | 4.992.000 | 5.304.000 | 8.736.000 |
Châu Thành đi Tp Phan Rang 374 km (5 hours 34 mins) | 2.992.000 | 3.179.000 | 5.236.000 |
H. Hòn Đất đi Tp Phan Rang 564 km (8 hours 56 mins) | 4.512.000 | 4.794.000 | 7.896.000 |
H. Kiên Lương đi Tp Phan Rang 600 km (9 hours 45 mins) | 4.800.000 | 5.100.000 | 8.400.000 |
H. Phú Quốc đi Tp Phan Rang 698 km (13 hours 30 mins) | 5.584.000 | 5.933.000 | 9.772.000 |
H. Tân Hiệp đi Tp Phan Rang 529 km (8 hours 7 mins) | 4.232.000 | 4.496.500 | 7.406.000 |
An Minh đi Tp Phan Rang 637 km (9 hours 24 mins) | 5.096.000 | 5.414.500 | 8.918.000 |
An Biên đi Tp Phan Rang 552 km (8 hours 40 mins) | 4.416.000 | 4.692.000 | 7.728.000 |
Rạch Sỏi đi Tp Phan Rang 533 km (8 hours 13 mins) | 4.264.000 | 4.530.500 | 7.462.000 |
Gò Quao đi Tp Phan Rang 522 km (8 hours 4 mins) | 4.176.000 | 4.437.000 | 7.308.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Cần Thơ đi Tp Phan Rang | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
Tp Cần Thơ đi Tp Phan Rang 460 km (6 hours 53 mins) | 3.680.000 | 3.910.000 | 6.440.000 |
H. Thới Lai đi Tp Phan Rang 480 km (7 hours 20 mins) | 3.840.000 | 4.080.000 | 6.720.000 |
H. Vĩnh Thạnh đi Tp Phan Rang 377 km (6 hours 29 mins) | 3.016.000 | 3.204.500 | 5.278.000 |
H. Bình Thủy đi Tp Phan Rang 464 km (6 hours 57 mins) | 3.712.000 | 3.944.000 | 6.496.000 |
Ô Môn đi Tp Phan Rang 484 km (7 hours 30 mins) | 3.872.000 | 4.114.000 | 6.776.000 |
Phong Điền đi Tp Phan Rang 473 km (7 hours 7 mins) | 3.784.000 | 4.020.500 | 6.622.000 |
Cờ Đỏ đi Tp Phan Rang 1,414 km (22 hours 3 mins) | 21.210 | 24.038 | 1.000.000 |
Thới Lai đi Tp Phan Rang 480 km (7 hours 20 mins) | 3.840.000 | 4.080.000 | 6.720.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Hậu giang đi Tp Phan Rang | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Vị Thanh đi Tp Phan Rang 501 km (7 hours 37 mins) | 4.008.000 | 4.258.500 | 7.014.000 |
H. Châu Thành, Hậu Giang đi Tp Phan Rang 473 km (7 hours 10 mins) | 3.784.000 | 4.020.500 | 6.622.000 |
H. Long Mỹ đi Tp Phan Rang 506 km (7 hours 56 mins) | 4.048.000 | 4.301.000 | 7.084.000 |
H. Phụng Hiệp đi Tp Phan Rang 485 km (7 hours 23 mins) | 3.880.000 | 4.122.500 | 6.790.000 |
H. Vị Thủy đi Tp Phan Rang 501 km (7 hours 37 mins) | 4.008.000 | 4.258.500 | 7.014.000 |
Ngã Bảy đi Tp Phan Rang 483 km (7 hours 16 mins) | 3.864.000 | 4.105.500 | 6.762.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Sóc Trăng đi Tp Phan Rang | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Sóc Trăng đi Tp Phan Rang 512 km (7 hours 52 mins) | 4.096.000 | 4.352.000 | 7.168.000 |
H. Châu Thành đi Tp Phan Rang 438 km (6 hours 37 mins) | 3.504.000 | 3.723.000 | 6.132.000 |
H. Mỹ Tú đi Tp Phan Rang 514 km (7 hours 57 mins) | 4.112.000 | 4.369.000 | 7.196.000 |
H. Mỹ Xuyên đi Tp Phan Rang 520 km (8 hours 1 min) | 4.160.000 | 4.420.000 | 7.280.000 |
H. Long Phú đi Tp Phan Rang 515 km (8 hours 10 mins) | 4.120.000 | 4.377.500 | 7.210.000 |
H. Trần Đề đi Tp Phan Rang 529 km (8 hours 24 mins) | 4.232.000 | 4.496.500 | 7.406.000 |
H. Cù Lao Dung đi Tp Phan Rang 471 km (8 hours 4 mins) | 3.768.000 | 4.003.500 | 6.594.000 |
Vĩnh Châu, Sóc Trăng đi Tp Phan Rang 547 km (8 hours 43 mins) | 4.376.000 | 4.649.500 | 7.658.000 |
Kế Sách đi Tp Phan Rang 486 km (7 hours 35 mins) | 3.888.000 | 4.131.000 | 6.804.000 |
Thạnh Trị đi Tp Phan Rang 1,343 km (20 hours 26 mins) | 20.145 | 22.831 | 1.000.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Bạc Liêu đi Tp Phan Rang | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Bạc Liêu đi Tp Phan Rang 559 km (8 hours 47 mins) | 4.472.000 | 4.751.500 | 7.826.000 |
H. Phước Long đi Tp Phan Rang 424 km (7 hours 3 mins) | 3.392.000 | 3.604.000 | 5.936.000 |
H. Vĩnh Lợi đi Tp Phan Rang 554 km (8 hours 39 mins) | 4.432.000 | 4.709.000 | 7.756.000 |
H. Giá Rai đi Tp Phan Rang 575 km (9 hours 15 mins) | 4.600.000 | 4.887.500 | 8.050.000 |
H. Đông Hải đi Tp Phan Rang 590 km (9 hours 42 mins) | 4.720.000 | 5.015.000 | 8.260.000 |
Hồng Dân đi Tp Phan Rang 561 km (9 hours 3 mins) | 4.488.000 | 4.768.500 | 7.854.000 |
Hòa Bình, bạc Liêu đi Tp Phan Rang 575 km (8 hours 57 mins) | 4.600.000 | 4.887.500 | 8.050.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Cà Mau đi Tp Phan Rang | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Cà Mau đi Tp Phan Rang 596 km (8 hours 35 mins) | 4.768.000 | 5.066.000 | 8.344.000 |
H. Thới Bình đi Tp Phan Rang 585 km (8 hours 15 mins) | 4.680.000 | 4.972.500 | 8.190.000 |
H. Trần Văn Thời đi Tp Phan Rang 606 km (8 hours 44 mins) | 4.848.000 | 5.151.000 | 8.484.000 |
H. Cái Nước đi Tp Phan Rang 623 km (9 hours 10 mins) | 4.984.000 | 5.295.500 | 8.722.000 |
H. Ngọc Hiển đi Tp Phan Rang 672 km (10 hours 21 mins) | 5.376.000 | 5.712.000 | 9.408.000 |
H. Đầm Dơi đi Tp Phan Rang 613 km (8 hours 56 mins) | 4.904.000 | 5.210.500 | 8.582.000 |
H. Năm Căn đi Tp Phan Rang 642 km (9 hours 36 mins) | 5.136.000 | 5.457.000 | 8.988.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Long An đi Tp Phan Rang | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Tân An đi Tp Phan Rang 355 km (5 hours 19 mins) | 2.840.000 | 3.017.500 | 4.970.000 |
H. Bến Lức đi Tp Phan Rang 341 km (5 hours 7 mins) | 2.728.000 | 2.898.500 | 5.115.000 |
H. Cần Đước đi Tp Phan Rang 339 km (5 hours 12 mins) | 2.712.000 | 2.881.500 | 5.085.000 |
H. Cần Giuộc đi Tp Phan Rang 326 km (4 hours 52 mins) | 2.608.000 | 2.771.000 | 4.890.000 |
H. Đức Hòa đi Tp Phan Rang 339 km (5 hours 17 mins) | 2.712.000 | 2.881.500 | 5.085.000 |
H. Thủ Thừa đi Tp Phan Rang 347 km (5 hours 22 mins) | 2.776.000 | 2.949.500 | 5.205.000 |
H. Tân Trụ đi Tp Phan Rang 354 km (5 hours 31 mins) | 2.832.000 | 3.009.000 | 4.956.000 |
H. Đức Huệ đi Tp Phan Rang 378 km (5 hours 57 mins) | 3.024.000 | 3.213.000 | 5.292.000 |
Mộc Hóa đi Tp Phan Rang 404 km (6 hours 32 mins) | 3.232.000 | 3.434.000 | 5.656.000 |
Hưng Thạnh đi Tp Phan Rang 457 km (6 hours 42 mins) | 3.656.000 | 3.884.500 | 6.398.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Tiền Giang đi Tp Phan Rang | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Mỹ Tho đi Tp Phan Rang 374 km (5 hours 34 mins) | 2.992.000 | 3.179.000 | 5.236.000 |
H. Châu Thành đi Tp Phan Rang 438 km (6 hours 37 mins) | 3.504.000 | 3.723.000 | 6.132.000 |
H. Chợ Gạo đi Tp Phan Rang 389 km (5 hours 59 mins) | 3.112.000 | 3.306.500 | 5.446.000 |
H. Gò Công Đông đi Tp Phan Rang 363 km (5 hours 50 mins) | 2.904.000 | 3.085.500 | 5.082.000 |
H. Gò Công Tây đi Tp Phan Rang 363 km (5 hours 48 mins) | 2.904.000 | 3.085.500 | 5.082.000 |
H. Tân Phú Đông đi Tp Phan Rang 373 km (6 hours 22 mins) | 2.984.000 | 3.170.500 | 5.222.000 |
H. Cai Lậy đi Tp Phan Rang 387 km (5 hours 44 mins) | 3.096.000 | 3.289.500 | 5.418.000 |
H. Cái Bè đi Tp Phan Rang 406 km (6 hours 3 mins) | 3.248.000 | 3.451.000 | 5.684.000 |
Tân Phước đi Tp Phan Rang 373 km (5 hours 45 mins) | 2.984.000 | 3.170.500 | 5.222.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Bến Tre đi Tp Phan Rang | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Bến Tre đi Tp Phan Rang 390 km (6 hours 0 mins) | 3.120.000 | 3.315.000 | 5.460.000 |
H. Ba Tri đi Tp Phan Rang 426 km (6 hours 45 mins) | 3.408.000 | 3.621.000 | 5.964.000 |
H. Bình Đại đi Tp Phan Rang 418 km (6 hours 40 mins) | 3.344.000 | 3.553.000 | 5.852.000 |
H. Châu Thành đi Tp Phan Rang 438 km (6 hours 37 mins) | 3.504.000 | 3.723.000 | 6.132.000 |
H. Giồng Trôm đi Tp Phan Rang 409 km (6 hours 27 mins) | 3.272.000 | 3.476.500 | 5.726.000 |
H. Mỏ Cày Bắc đi Tp Phan Rang 401 km (6 hours 12 mins) | 3.208.000 | 3.408.500 | 5.614.000 |
H. Mỏ Cày Nam đi Tp Phan Rang 409 km (6 hours 23 mins) | 3.272.000 | 3.476.500 | 5.726.000 |
H. Thạnh Phú đi Tp Phan Rang 433 km (6 hours 57 mins) | 3.464.000 | 3.680.500 | 6.062.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Đà Lạt, Bảo Lộc đi Tp Phan Rang | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
Tp Đà Lạt đi Tp Phan Rang 103 km (2 hours 34 mins) | 1.133.000 | 1.236.000 | 2.060.000 |
TP Bảo Lộc đi Tp Phan Rang 223 km (3 hours 58 mins) | 1.895.500 | 2.118.500 | 3.791.000 |
Đức Trọng đi Tp Phan Rang 135 km (3 hours 18 mins) | 1.485.000 | 1.620.000 | 2.700.000 |
Di Linh đi Tp Phan Rang 156 km (3 hours 44 mins) | 1.482.000 | 1.560.000 | 2.808.000 |
Bảo Lâm đi Tp Phan Rang 253 km (4 hours 41 mins) | 2.150.500 | 2.403.500 | 4.048.000 |
Đạ Huoai đi Tp Phan Rang 240 km (4 hours 21 mins) | 2.040.000 | 2.280.000 | 4.080.000 |
Đạ Tẻh đi Tp Phan Rang 280 km (5 hours 9 mins) | 2.380.000 | 2.660.000 | 4.480.000 |
Cát Tiên đi Tp Phan Rang 296 km (5 hours 32 mins) | 2.516.000 | 2.812.000 | 4.736.000 |
Lâm Hà đi Tp Phan Rang 124 km (3 hours 3 mins) | 1.364.000 | 1.488.000 | 2.480.000 |
Lạc Dương đi Tp Phan Rang 3,605 km (1 day 22 hours) | 54.075 | 61.285 | 1.000.000 |
Đơn Dương đi Tp Phan Rang 84.5 km (2 hours 4 mins) | 1.056.250 | 1.183.000 | 1.774.500 |
Đam Rông đi Tp Phan Rang 174 km (4 hours 25 mins) | 1.653.000 | 1.740.000 | 3.132.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Bình Phước đi Tp Phan Rang | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Đồng Xoài đi Tp Phan Rang 377 km (6 hours 2 mins) | 3.016.000 | 3.204.500 | 5.278.000 |
TX Bình Long đi Tp Phan Rang 409 km (6 hours 41 mins) | 3.272.000 | 3.476.500 | 5.726.000 |
TX Phước Long đi Tp Phan Rang 424 km (7 hours 3 mins) | 3.392.000 | 3.604.000 | 5.936.000 |
Bù Đăng đi Tp Phan Rang 345 km (6 hours 37 mins) | 2.760.000 | 2.932.500 | 5.175.000 |
Bù Đốp đi Tp Phan Rang 449 km (7 hours 33 mins) | 3.592.000 | 3.816.500 | 6.286.000 |
Bù Gia Mập đi Tp Phan Rang 401 km (7 hours 55 mins) | 3.208.000 | 3.408.500 | 5.614.000 |
Chơn Thành đi Tp Phan Rang 377 km (6 hours 2 mins) | 3.016.000 | 3.204.500 | 5.278.000 |
Đồng Phú đi Tp Phan Rang 388 km (6 hours 22 mins) | 3.104.000 | 3.298.000 | 5.432.000 |
Hớn Quản đi Tp Phan Rang 397 km (6 hours 31 mins) | 3.176.000 | 3.374.500 | 5.558.000 |
Lộc Ninh đi Tp Phan Rang 426 km (7 hours 1 min) | 3.408.000 | 3.621.000 | 5.964.000 |
Phú Riềng đi Tp Phan Rang 393 km (6 hours 23 mins) | |||
Bảng giá taxi, thuê xe Đăk Lăk đi Tp Phan Rang | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Buôn Ma Thuột đi Tp Phan Rang 270 km (5 hours 4 mins) | 2.295.000 | 2.565.000 | 4.320.000 |
Buôn Đôn đi Tp Phan Rang 316 km (6 hours 27 mins) | 2.528.000 | 2.686.000 | 4.740.000 |
Cư Kuin đi Tp Phan Rang 266 km (5 hours 10 mins) | 2.261.000 | 2.527.000 | 4.256.000 |
Cư M’gar đi Tp Phan Rang 268 km (5 hours 2 mins) | 2.278.000 | 2.546.000 | 4.288.000 |
Ea H’leo đi Tp Phan Rang 312 km (5 hours 49 mins) | 2.496.000 | 2.652.000 | 4.680.000 |
Ea Kar đi Tp Phan Rang 217 km (3 hours 46 mins) | 1.844.500 | 2.061.500 | 3.689.000 |
Ea Súp đi Tp Phan Rang 303 km (5 hours 53 mins) | 2.424.000 | 2.575.500 | 4.545.000 |
Krông Ana đi Tp Phan Rang 296 km (5 hours 41 mins) | 2.516.000 | 2.812.000 | 4.736.000 |
Krông Bông đi Tp Phan Rang 210 km (4 hours 16 mins) | 1.785.000 | 1.995.000 | 3.570.000 |
Krông Buk đi Tp Phan Rang 258 km (4 hours 51 mins) | 2.193.000 | 2.451.000 | 4.128.000 |
Krông Năng đi Tp Phan Rang 244 km (4 hours 29 mins) | 2.074.000 | 2.318.000 | 4.148.000 |
Krông Pắc đi Tp Phan Rang 239 km (4 hours 16 mins) | 2.031.500 | 2.270.500 | 4.063.000 |
Lắk đi Tp Phan Rang 239 km (4 hours 16 mins) | 2.031.500 | 2.270.500 | 4.063.000 |
M’Đrắk đi Tp Phan Rang 181 km (3 hours 0 mins) | 1.719.500 | 1.810.000 | 3.258.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Đăk Nông đi Tp Phan Rang | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
Gia Nghĩa đi Tp Phan Rang 255 km (5 hours 57 mins) | 2.167.500 | 2.422.500 | 4.080.000 |
Cư Jút đi Tp Phan Rang 255 km (5 hours 57 mins) | 2.167.500 | 2.422.500 | 4.080.000 |
Đắk Glong đi Tp Phan Rang 256 km (6 hours 6 mins) | 2.176.000 | 2.432.000 | 4.096.000 |
Đắk Mil đi Tp Phan Rang 327 km (6 hours 21 mins) | 2.616.000 | 2.779.500 | 4.905.000 |
Đắk R’Lấp đi Tp Phan Rang 281 km (6 hours 33 mins) | 2.388.500 | 2.669.500 | 4.496.000 |
Đắk Song đi Tp Phan Rang 294 km (6 hours 50 mins) | 2.499.000 | 2.793.000 | 4.704.000 |
Krông Nô đi Tp Phan Rang 313 km (6 hours 10 mins) | 2.504.000 | 2.660.500 | 4.695.000 |
Tuy Đức đi Tp Phan Rang 315 km (7 hours 33 mins) | 2.520.000 | 2.677.500 | 4.725.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Phú Yên đi Tp Phan Rang | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
Tp Phan Rang đi Tuy An 252 km (4 hours 4 mins) 252 km | 2.142.000 | 2.394.000 | 4.032.000 |
Tp Phan Rang đi Sơn Hòa 252 km (4 hours 3 mins) 252 km | 2.142.000 | 2.394.000 | 4.032.000 |
Tp Phan Rang đi Sông Hinh 211 km (3 hours 41 mins) 211 km | 1.793.500 | 2.004.500 | 3.587.000 |
Tp Phan Rang đi Đồng Xuân 281 km (4 hours 35 mins) 281 km | 2.388.500 | 2.669.500 | 4.496.000 |
Tp Phan Rang đi Phú Hòa 222 km (3 hours 31 mins) 222 km | 1.887.000 | 2.109.000 | 3.774.000 |
Tp Phan Rang đi Tây Hòa 218 km (3 hours 25 mins) 218 km | 1.853.000 | 2.071.000 | 3.706.000 |
Tp Phan Rang đi Tuy An 252 km (4 hours 4 mins) 252 km | 2.142.000 | 2.394.000 | 4.032.000 |
Tp Phan Rang đi Tuy Hòa 209 km (3 hours 7 mins) 209 km | 1.776.500 | 1.985.500 | 3.553.000 |
Tp Phan Rang đi Đông Hòa 191 km (2 hours 41 mins) 191 km | 3.056.000 | 4.278.400 | 6.778.400 |
Bảng giá taxi, thuê xe Bình Định đi Tp Phan Rang | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
Tp Phan Rang đi Quy Nhơn 303 km (4 hours 58 mins) 303 km | 2.424.000 | 2.575.500 | 4.545.000 |
Tp Phan Rang đi An Nhơn 319 km (5 hours 19 mins) 319 km | 2.552.000 | 2.711.500 | 4.785.000 |
Tp Phan Rang đi Hoài Nhơn 398 km (6 hours 58 mins) 398 km | 3.184.000 | 3.383.000 | 5.572.000 |
Tp Phan Rang đi Phù Mỹ 301 km (4 hours 16 mins) 301 km | 2.408.000 | 2.558.500 | 4.515.000 |
Tp Phan Rang đi Tây Sơn 353 km (5 hours 56 mins) 353 km | 2.824.000 | 3.000.500 | 4.942.000 |
Tp Phan Rang đi An Lão, Bình Định 409 km (7 hours 15 mins) 409 km | 3.272.000 | 3.476.500 | 5.726.000 |
Tp Phan Rang đi Tuy Phước 312 km (5 hours 8 mins) 312 km | 2.496.000 | 2.652.000 | 4.680.000 |
Tp Phan Rang đi Hoài Ân 393 km (6 hours 54 mins) 393 km | 3.144.000 | 3.340.500 | 5.502.000 |
Tp Phan Rang đi Phù Cát, Bình Định 339 km (5 hours 51 mins) 339 km | 2.712.000 | 2.881.500 | 5.085.000 |
Tp Phan Rang đi Vân Canh 325 km (5 hours 57 mins) 325 km | 2.600.000 | 2.762.500 | 4.875.000 |
Tp Phan Rang đi Vĩnh Thạnh, Bình Định 400 km (7 hours 3 mins) 400 km | 3.200.000 | 3.400.000 | 5.600.000 |
Bảng giá thuê xe Limousin , 16-29-45 chỗ
Bảng giá taxi, thuê xe Tp Phan Rang đi Tây Ninh | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Tây Ninh đi Tp Phan Rang 404 km (6 hours 43 mins) | 5.252.000 | 5.752.000 | 10.504.000 | 15.756.000 |
| H. Tân Biên đi Tp Phan Rang 438 km (7 hours 22 mins) | 5.694.000 | 6.194.000 | 11.388.000 | 17.082.000 |
| H. Tân Châu đi Tp Phan Rang 440 km (7 hours 23 mins) | 5.720.000 | 6.220.000 | 11.440.000 | 17.160.000 |
| H. Dương Minh Châu đi Tp Phan Rang 404 km (6 hours 38 mins) | 5.252.000 | 5.752.000 | 10.504.000 | 15.756.000 |
| H. Châu Thành đi Tp Phan Rang 438 km (6 hours 37 mins) | 5.694.000 | 6.194.000 | 11.388.000 | 17.082.000 |
| H. Bến Cầu đi Tp Phan Rang 389 km (6 hours 27 mins) | 5.057.000 | 5.557.000 | 10.114.000 | 15.171.000 |
| Cửa khẩu Mộc Bài đi Tp Phan Rang 389 km (6 hours 27 mins) | 5.057.000 | 5.557.000 | 10.114.000 | 15.171.000 |
| H. Trảng Bàng đi Tp Phan Rang 355 km (5 hours 41 mins) | 4.615.000 | 5.115.000 | 9.230.000 | 13.845.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Bình Dương đi Tp Phan Rang | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Thủ Dầu Một đi Tp Phan Rang 328 km (5 hours 0 mins) | 4.920.000 | 5.420.000 | 9.840.000 | 14.760.000 |
| TP Dĩ An đi Tp Phan Rang 312 km (4 hours 28 mins) | 4.680.000 | 5.180.000 | 9.360.000 | 14.040.000 |
| TP Thuận An đi Tp Phan Rang 317 km (4 hours 38 mins) | 4.755.000 | 5.255.000 | 9.510.000 | 14.265.000 |
| H. Bến Cát đi Tp Phan Rang 346 km (5 hours 23 mins) | 5.190.000 | 5.690.000 | 10.380.000 | 15.570.000 |
| H. Dầu Tiếng đi Tp Phan Rang 378 km (6 hours 5 mins) | 5.292.000 | 5.792.000 | 10.584.000 | 15.876.000 |
| H. Tân Uyên đi Tp Phan Rang 330 km (4 hours 58 mins) | 4.950.000 | 5.450.000 | 9.900.000 | 14.850.000 |
| H. Phú Giáo đi Tp Phan Rang 347 km (5 hours 24 mins) | 5.205.000 | 5.705.000 | 10.410.000 | 15.615.000 |
| 0 | 0 | |||
Bảng giá taxi, thuê xe Đồng Nai đi Tp Phan Rang | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Biên Hòa đi Tp Phan Rang 301 km (4 hours 26 mins) | 4.515.000 | 5.015.000 | 9.030.000 | 13.545.000 |
| TP Long Khánh đi Tp Phan Rang 250 km (3 hours 25 mins) | 4.000.000 | 4.500.000 | 8.000.000 | 12.000.000 |
| H. Trảng Bom đi Tp Phan Rang 250 km (3 hours 25 mins) | 4.000.000 | 4.500.000 | 8.000.000 | 12.000.000 |
| H. Vĩnh Cửu đi Tp Phan Rang 322 km (4 hours 44 mins) | 4.830.000 | 5.330.000 | 9.660.000 | 14.490.000 |
| H. Nhơn Trạch đi Tp Phan Rang 295 km (4 hours 3 mins) | 4.720.000 | 5.220.000 | 9.440.000 | 14.160.000 |
| H. Cẩm Mỹ đi Tp Phan Rang 248 km (3 hours 25 mins) | 4.216.000 | 4.716.000 | 8.432.000 | 12.648.000 |
| H. Định Quán đi Tp Phan Rang 279 km (4 hours 14 mins) | 4.464.000 | 4.964.000 | 8.928.000 | 13.392.000 |
| H. Long Thành đi Tp Phan Rang 286 km (3 hours 58 mins) | 4.576.000 | 5.076.000 | 9.152.000 | 13.728.000 |
| 0 | 0 | |||
Bảng giá taxi, thuê xe Bình Phước đi Tp Phan Rang | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Đồng Xoài đi Tp Phan Rang 377 km (6 hours 2 mins) | 5.278.000 | 5.778.000 | 10.556.000 | 15.834.000 |
| H. Bù Đăng đi Tp Phan Rang 345 km (6 hours 37 mins) | 5.175.000 | 5.675.000 | 10.350.000 | 15.525.000 |
| H. Bù Gia Mập đi Tp Phan Rang 401 km (7 hours 55 mins) | 5.614.000 | 6.114.000 | 11.228.000 | 16.842.000 |
| H. Chơn Thành đi Tp Phan Rang 377 km (6 hours 2 mins) | 5.278.000 | 5.778.000 | 10.556.000 | 15.834.000 |
| H. Phú Riềng đi Tp Phan Rang 393 km (6 hours 23 mins) | 5.502.000 | 6.002.000 | 11.004.000 | 16.506.000 |
| H. Hớn Quản đi Tp Phan Rang 393 km (6 hours 23 mins) | 5.502.000 | 6.002.000 | 11.004.000 | 16.506.000 |
| H. Lộc Ninh đi Tp Phan Rang 421 km (6 hours 56 mins) | 5.894.000 | 6.394.000 | 11.788.000 | 17.682.000 |
| H. Bù Đốp đi Tp Phan Rang 449 km (7 hours 33 mins) | 6.286.000 | 6.786.000 | 12.572.000 | 18.858.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Vũng Tàu đi Tp Phan Rang | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Vũng Tàu đi Tp Phan Rang 294 km (4 hours 27 mins) | 4.704.000 | 5.204.000 | 9.408.000 | 14.112.000 |
| TP Bà Rịa đi Tp Phan Rang 278 km (4 hours 8 mins) | 4.448.000 | 4.948.000 | 8.896.000 | 13.344.000 |
| H. Châu Đức đi Tp Phan Rang 264 km (3 hours 50 mins) | 4.224.000 | 4.724.000 | 8.448.000 | 12.672.000 |
| H. Xuyên Mộc đi Tp Phan Rang 253 km (3 hours 58 mins) | 4.048.000 | 4.548.000 | 8.096.000 | 12.144.000 |
| H. Long Điền đi Tp Phan Rang 279 km (4 hours 8 mins) | 4.464.000 | 4.964.000 | 8.928.000 | 13.392.000 |
| H. Đất Đỏ đi Tp Phan Rang 268 km (3 hours 53 mins) | 4.288.000 | 4.788.000 | 8.576.000 | 12.864.000 |
| H. Tân Thành đi Tp Phan Rang 393 km (6 hours 14 mins) | 5.502.000 | 6.002.000 | 11.004.000 | 16.506.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe TPHCM đi Tp Phan Rang | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Quận 1 đi Tp Phan Rang 306 km (4 hours 17 mins) | 4.590.000 | 5.090.000 | 9.180.000 | 13.770.000 |
| Sân bay Tân Sơn Nhất đi Tp Phan Rang 312 km (4 hours 25 mins) | 4.680.000 | 5.180.000 | 9.360.000 | 14.040.000 |
| Củ Chi đi Tp Phan Rang 341 km (5 hours 22 mins) | 5.115.000 | 5.615.000 | 10.230.000 | 15.345.000 |
| Nhà Bè đi Tp Phan Rang 309 km (4 hours 20 mins) | 4.635.000 | 5.135.000 | 9.270.000 | 13.905.000 |
| TP Thủ Đức đi Tp Phan Rang 308 km (4 hours 18 mins) | 4.620.000 | 5.120.000 | 9.240.000 | 13.860.000 |
| Quận Bình Thạnh đi Tp Phan Rang 308 km (4 hours 16 mins) | 4.620.000 | 5.120.000 | 9.240.000 | 13.860.000 |
| Quận Gò Vấp đi Tp Phan Rang 314 km (4 hours 30 mins) | 4.710.000 | 5.210.000 | 9.420.000 | 14.130.000 |
| Quận Tân Bình đi Tp Phan Rang 314 km (4 hours 30 mins) | 4.710.000 | 5.210.000 | 9.420.000 | 14.130.000 |
| Quận Tân Phú đi Tp Phan Rang 318 km (4 hours 40 mins) | 4.770.000 | 5.270.000 | 9.540.000 | 14.310.000 |
| Quận Bình Tân đi Tp Phan Rang 322 km (4 hours 45 mins) | 4.830.000 | 5.330.000 | 9.660.000 | 14.490.000 |
| Bình Chánh đi Tp Phan Rang 324 km (4 hours 46 mins) | 4.860.000 | 5.360.000 | 9.720.000 | 14.580.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Quảng nam đi Tp Phan Rang | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Tam Kỳ đi Tp Phan Rang 549 km (9 hours 23 mins) | 7.686.000 | 8.186.000 | 15.372.000 | 23.058.000 |
| TP Hội An đi Tp Phan Rang 599 km (10 hours 17 mins) | 8.386.000 | 8.886.000 | 16.772.000 | 25.158.000 |
| Thăng Bình đi Tp Phan Rang 578 km (9 hours 48 mins) | 8.092.000 | 8.592.000 | 16.184.000 | 24.276.000 |
| Quế Sơn đi Tp Phan Rang 587 km (10 hours 10 mins) | 8.218.000 | 8.718.000 | 16.436.000 | 24.654.000 |
| Hiệp Đức đi Tp Phan Rang 606 km (10 hours 35 mins) | 8.484.000 | 8.984.000 | 16.968.000 | 25.452.000 |
| Núi Thành đi Tp Phan Rang 533 km (9 hours 13 mins) | 7.462.000 | 7.962.000 | 14.924.000 | 22.386.000 |
| Tiên Phước đi Tp Phan Rang 571 km (9 hours 59 mins) | 7.994.000 | 8.494.000 | 15.988.000 | 23.982.000 |
| Phú Ninh đi Tp Phan Rang 1,446 km (22 hours 3 mins) | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 |
| Bắc Trà My đi Tp Phan Rang 591 km (10 hours 32 mins) | 8.274.000 | 8.774.000 | 16.548.000 | 24.822.000 |
| Nam Trà My đi Tp Phan Rang 582 km (11 hours 34 mins) | 8.148.000 | 8.648.000 | 16.296.000 | 24.444.000 |
| Đông Giang đi Tp Phan Rang 665 km (11 hours 30 mins) | 9.310.000 | 9.810.000 | 18.620.000 | 27.930.000 |
| Tây Giang đi Tp Phan Rang 716 km (12 hours 56 mins) | 10.024.000 | 10.524.000 | 20.048.000 | 30.072.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Kon Tum đi Tp Phan Rang | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Kon Tum đi Tp Phan Rang 436 km (8 hours 4 mins) | 6.104.000 | 6.604.000 | 12.208.000 | 18.312.000 |
| H. Đăk Glei đi Tp Phan Rang 560 km (10 hours 33 mins) | 7.840.000 | 8.340.000 | 15.680.000 | 23.520.000 |
| H. Ngọc Hồi đi Tp Phan Rang 1,340 km (20 hours 19 mins) | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 |
| H. Đăk Tô đi Tp Phan Rang 487 km (9 hours 0 mins) | 6.818.000 | 7.318.000 | 13.636.000 | 20.454.000 |
| H. Kon Plông đi Tp Phan Rang 487 km (9 hours 0 mins) | 6.818.000 | 7.318.000 | 13.636.000 | 20.454.000 |
| H. Kon Rẫy đi Tp Phan Rang 487 km (9 hours 0 mins) | 6.818.000 | 7.318.000 | 13.636.000 | 20.454.000 |
| H. Sa Thầy đi Tp Phan Rang 464 km (8 hours 43 mins) | 6.496.000 | 6.996.000 | 12.992.000 | 19.488.000 |
| H. Tu Mơ Rông đi Tp Phan Rang 523 km (9 hours 51 mins) | 7.322.000 | 7.822.000 | 14.644.000 | 21.966.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Vĩnh Long đi Tp Phan Rang | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Vĩnh Long đi Tp Phan Rang 451 km (6 hours 55 mins) | 6.314.000 | 6.814.000 | 12.628.000 | 18.942.000 |
| H. Bình Minh đi Tp Phan Rang 446 km (6 hours 31 mins) | 6.244.000 | 6.744.000 | 12.488.000 | 18.732.000 |
| H. Long Hồ đi Tp Phan Rang 438 km (6 hours 35 mins) | 6.132.000 | 6.632.000 | 12.264.000 | 18.396.000 |
| H. Mang Thít đi Tp Phan Rang 449 km (6 hours 52 mins) | 6.286.000 | 6.786.000 | 12.572.000 | 18.858.000 |
| H. Trà Ôn đi Tp Phan Rang 463 km (6 hours 55 mins) | 6.482.000 | 6.982.000 | 12.964.000 | 19.446.000 |
| H. Vũng Liêm đi Tp Phan Rang 434 km (6 hours 54 mins) | 6.076.000 | 6.576.000 | 12.152.000 | 18.228.000 |
| Bình Tân, Vĩnh Long đi Tp Phan Rang 452 km (6 hours 44 mins) | 6.328.000 | 6.828.000 | 12.656.000 | 18.984.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Phan Thiết, Mũi Né đi Tp Phan Rang | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Phan Thiết đi Tp Phan Rang 150 km (2 hours 20 mins) | 2.700.000 | 3.200.000 | 5.400.000 | 8.100.000 |
| Hàm Thuận Bắc đi Tp Phan Rang 135 km (1 hour 59 mins) | 2.700.000 | 3.200.000 | 5.400.000 | 8.100.000 |
| Hàm Thuận Nam đi Tp Phan Rang 172 km (2 hours 32 mins) | 3.096.000 | 3.596.000 | 6.192.000 | 9.288.000 |
| Bắc Bình đi Tp Phan Rang 105 km (1 hour 32 mins) | 2.100.000 | 2.600.000 | 4.200.000 | 6.300.000 |
| Tánh Linh đi Tp Phan Rang 202 km (3 hours 21 mins) | 3.434.000 | 3.934.000 | 6.868.000 | 10.302.000 |
| Đức Linh đi Tp Phan Rang 247 km (3 hours 47 mins) | 4.199.000 | 4.699.000 | 8.398.000 | 12.597.000 |
| TP Mũi Né đi Tp Phan Rang 124 km (2 hours 18 mins) | 2.480.000 | 2.980.000 | 4.960.000 | 7.440.000 |
| Lagi đi Tp Phan Rang 206 km (2 hours 57 mins) | 3.502.000 | 4.002.000 | 7.004.000 | 10.506.000 |
| Tuy Phong đi Tp Phan Rang 74.4 km (1 hour 32 mins) | 1.860.000 | 2.360.000 | 3.720.000 | 5.580.000 |
| Phan Rí đi Tp Phan Rang 77.1 km (1 hour 27 mins) | 1.927.500 | 2.427.500 | 3.855.000 | 5.782.500 |
Bảng giá taxi, thuê xe Nha Trang, Cam Ranh đi Tp Phan Rang | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Nha Trang đi Tp Phan Rang 97.9 km (1 hour 40 mins) | 2.055.900 | 2.555.900 | 4.111.800 | 6.167.700 |
| TP Cam Ranh đi Tp Phan Rang 46.4 km (53 mins) | 1.392.000 | 1.892.000 | 2.784.000 | 4.176.000 |
| Diên Khánh đi Tp Phan Rang 91.6 km (1 hour 29 mins) | 1.923.600 | 2.423.600 | 3.847.200 | 5.770.800 |
| Cam Lâm đi Tp Phan Rang 67.4 km (1 hour 6 mins) | 1.685.000 | 2.185.000 | 3.370.000 | 5.055.000 |
| Khánh Vĩnh đi Tp Phan Rang 109 km (1 hour 46 mins) | 2.180.000 | 2.680.000 | 4.360.000 | 6.540.000 |
| Khánh Sơn đi Tp Phan Rang 86.6 km (1 hour 58 mins) | 1.818.600 | 2.318.600 | 3.637.200 | 5.455.800 |
| Ninh Hòa đi Tp Phan Rang 131 km (1 hour 57 mins) | 2.620.000 | 3.120.000 | 5.240.000 | 7.860.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Ninh Thuận đi Tp Phan Rang | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Phan Rang đi Tp Phan Rang 24.7 km (36 mins) | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 |
| Vĩnh Hy đi Tp Phan Rang 37.1 km (50 mins) | 1.113.000 | 1.613.000 | 2.226.000 | 3.339.000 |
| H. Ninh Phước đi Tp Phan Rang 19.3 km (35 mins) | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 |
| H. Thuận Bắc đi Tp Phan Rang 23.2 km (28 mins) | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 |
| H. Thuận Nam đi Tp Phan Rang 26.3 km (35 mins) | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 |
| H. Bác Ái đi Tp Phan Rang 39.0 km (57 mins) | 1.170.000 | 1.670.000 | 2.340.000 | 3.510.000 |
| Ninh Hải đi Tp Phan Rang 28.7 km (41 mins) | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 |
| Ninh Sơn đi Tp Phan Rang 38.2 km (50 mins) | 1.146.000 | 1.646.000 | 2.292.000 | 3.438.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Quảng Ngãi đi Tp Phan Rang | Xe Carnival Sedona | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Quảng Ngãi đi Tp Phan Rang 476 km (8 hours 30 mins) | 6.664.000 | 7.164.000 | 13.328.000 | 19.992.000 |
| Ba Tơ đi Tp Phan Rang 484 km (8 hours 36 mins) | 6.776.000 | 7.276.000 | 13.552.000 | 20.328.000 |
| Bình Sơn đi Tp Phan Rang 501 km (9 hours 4 mins) | 7.014.000 | 7.514.000 | 14.028.000 | 21.042.000 |
| Đức Phổ đi Tp Phan Rang 436 km (7 hours 40 mins) | 6.104.000 | 6.604.000 | 12.208.000 | 18.312.000 |
| Mộ Đức đi Tp Phan Rang 453 km (8 hours 0 mins) | 6.342.000 | 6.842.000 | 12.684.000 | 19.026.000 |
| Nghĩa Hành đi Tp Phan Rang 470 km (8 hours 24 mins) | 6.580.000 | 7.080.000 | 13.160.000 | 19.740.000 |
| Sơn Tịnh đi Tp Phan Rang 489 km (8 hours 42 mins) | 6.846.000 | 7.346.000 | 13.692.000 | 20.538.000 |
| Tây Trà đi Tp Phan Rang 518 km (9 hours 21 mins) | 7.252.000 | 7.752.000 | 14.504.000 | 21.756.000 |
| Trà Bồng đi Tp Phan Rang 518 km (9 hours 21 mins) | 7.252.000 | 7.752.000 | 14.504.000 | 21.756.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Trà Vinh đi Tp Phan Rang | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Trà Vinh đi Tp Phan Rang 429 km (6 hours 43 mins) | 6.006.000 | 6.506.000 | 12.012.000 | 18.018.000 |
| H. Càng Long đi Tp Phan Rang 428 km (6 hours 41 mins) | 5.992.000 | 6.492.000 | 11.984.000 | 17.976.000 |
| H. Cầu Kè đi Tp Phan Rang 454 km (7 hours 22 mins) | 6.356.000 | 6.856.000 | 12.712.000 | 19.068.000 |
| H. Cầu Ngang đi Tp Phan Rang 458 km (7 hours 23 mins) | 6.412.000 | 6.912.000 | 12.824.000 | 19.236.000 |
| H. Duyên Hải đi Tp Phan Rang 479 km (7 hours 48 mins) | 6.706.000 | 7.206.000 | 13.412.000 | 20.118.000 |
| H. Tiểu Cần đi Tp Phan Rang 450 km (7 hours 14 mins) | 6.300.000 | 6.800.000 | 12.600.000 | 18.900.000 |
| H. Trà Cú đi Tp Phan Rang 464 km (7 hours 38 mins) | 6.496.000 | 6.996.000 | 12.992.000 | 19.488.000 |
| H. Châu Thành đi Tp Phan Rang 438 km (6 hours 37 mins) | 6.132.000 | 6.632.000 | 12.264.000 | 18.396.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Đồng Tháp đi Tp Phan Rang | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Cao Lãnh đi Tp Phan Rang 450 km (6 hours 58 mins) | 6.300.000 | 6.800.000 | 12.600.000 | 18.900.000 |
| TP Sa Đéc đi Tp Phan Rang 442 km (6 hours 41 mins) | 6.188.000 | 6.688.000 | 12.376.000 | 18.564.000 |
| H. Hồng Ngự đi Tp Phan Rang 481 km (8 hours 3 mins) | 6.734.000 | 7.234.000 | 13.468.000 | 20.202.000 |
| H. Lai Vung đi Tp Phan Rang 455 km (7 hours 2 mins) | 6.370.000 | 6.870.000 | 12.740.000 | 19.110.000 |
| H. Lấp Vò đi Tp Phan Rang 469 km (7 hours 14 mins) | 6.566.000 | 7.066.000 | 13.132.000 | 19.698.000 |
| H. Thanh Bình đi Tp Phan Rang 471 km (7 hours 30 mins) | 6.594.000 | 7.094.000 | 13.188.000 | 19.782.000 |
| H. Tháp Mười đi Tp Phan Rang 419 km (6 hours 45 mins) | 5.866.000 | 6.366.000 | 11.732.000 | 17.598.000 |
| Bảng giá taxi, thuê xe An Giang đi Tp Phan Rang | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Long Xuyên đi Tp Phan Rang 486 km (7 hours 33 mins) | 6.804.000 | 7.304.000 | 13.608.000 | 20.412.000 |
| TP Châu Đốc đi Tp Phan Rang 542 km (8 hours 54 mins) | 7.588.000 | 8.088.000 | 15.176.000 | 22.764.000 |
| H. Châu Phú đi Tp Phan Rang 531 km (8 hours 35 mins) | 7.434.000 | 7.934.000 | 14.868.000 | 22.302.000 |
| H. Chợ Mới đi Tp Phan Rang 489 km (7 hours 51 mins) | 6.846.000 | 7.346.000 | 13.692.000 | 20.538.000 |
| H. Phú Tân đi Tp Phan Rang 489 km (8 hours 52 mins) | 6.846.000 | 7.346.000 | 13.692.000 | 20.538.000 |
| H. Tân Châu đi Tp Phan Rang 440 km (7 hours 23 mins) | 6.160.000 | 6.660.000 | 12.320.000 | 18.480.000 |
| H. Thoại Sơn đi Tp Phan Rang 525 km (8 hours 32 mins) | 7.350.000 | 7.850.000 | 14.700.000 | 22.050.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Kiên Giang đi Tp Phan Rang | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Rạch Giá đi Tp Phan Rang 539 km (8 hours 25 mins) | 7.546.000 | 8.046.000 | 15.092.000 | 22.638.000 |
| TP Hà Tiên đi Tp Phan Rang 624 km (10 hours 17 mins) | 8.736.000 | 9.236.000 | 17.472.000 | 26.208.000 |
| Châu Thành đi Tp Phan Rang 374 km (5 hours 34 mins) | 5.236.000 | 5.736.000 | 10.472.000 | 15.708.000 |
| H. Hòn Đất đi Tp Phan Rang 564 km (8 hours 56 mins) | 7.896.000 | 8.396.000 | 15.792.000 | 23.688.000 |
| H. Kiên Lương đi Tp Phan Rang 600 km (9 hours 45 mins) | 8.400.000 | 8.900.000 | 16.800.000 | 25.200.000 |
| H. Phú Quốc đi Tp Phan Rang 698 km (13 hours 30 mins) | 9.772.000 | 10.272.000 | 19.544.000 | 29.316.000 |
| H. Tân Hiệp đi Tp Phan Rang 529 km (8 hours 7 mins) | 7.406.000 | 7.906.000 | 14.812.000 | 22.218.000 |
| An Minh đi Tp Phan Rang 637 km (9 hours 24 mins) | 8.918.000 | 9.418.000 | 17.836.000 | 26.754.000 |
| An Biên đi Tp Phan Rang 552 km (8 hours 40 mins) | 7.728.000 | 8.228.000 | 15.456.000 | 23.184.000 |
| Rạch Sỏi đi Tp Phan Rang 533 km (8 hours 13 mins) | 7.462.000 | 7.962.000 | 14.924.000 | 22.386.000 |
| Gò Quao đi Tp Phan Rang 522 km (8 hours 4 mins) | 7.308.000 | 7.808.000 | 14.616.000 | 21.924.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Cần Thơ đi Tp Phan Rang | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Tp Cần Thơ đi Tp Phan Rang 460 km (6 hours 53 mins) | 6.440.000 | 6.940.000 | 12.880.000 | 19.320.000 |
| H. Thới Lai đi Tp Phan Rang 480 km (7 hours 20 mins) | 6.720.000 | 7.220.000 | 13.440.000 | 20.160.000 |
| H. Vĩnh Thạnh đi Tp Phan Rang 377 km (6 hours 29 mins) | 5.278.000 | 5.778.000 | 10.556.000 | 15.834.000 |
| H. Bình Thủy đi Tp Phan Rang 464 km (6 hours 57 mins) | 6.496.000 | 6.996.000 | 12.992.000 | 19.488.000 |
| Ô Môn đi Tp Phan Rang 484 km (7 hours 30 mins) | 6.776.000 | 7.276.000 | 13.552.000 | 20.328.000 |
| Phong Điền đi Tp Phan Rang 473 km (7 hours 7 mins) | 6.622.000 | 7.122.000 | 13.244.000 | 19.866.000 |
| Cờ Đỏ đi Tp Phan Rang 1,414 km (22 hours 3 mins) | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 |
| Thới Lai đi Tp Phan Rang 480 km (7 hours 20 mins) | 6.720.000 | 7.220.000 | 13.440.000 | 20.160.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Hậu giang đi Tp Phan Rang | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Vị Thanh đi Tp Phan Rang 501 km (7 hours 37 mins) | 7.014.000 | 7.514.000 | 14.028.000 | 21.042.000 |
| H. Châu Thành, Hậu Giang đi Tp Phan Rang 473 km (7 hours 10 mins) | 6.622.000 | 7.122.000 | 13.244.000 | 19.866.000 |
| H. Long Mỹ đi Tp Phan Rang 506 km (7 hours 56 mins) | 7.084.000 | 7.584.000 | 14.168.000 | 21.252.000 |
| H. Phụng Hiệp đi Tp Phan Rang 485 km (7 hours 23 mins) | 6.790.000 | 7.290.000 | 13.580.000 | 20.370.000 |
| H. Vị Thủy đi Tp Phan Rang 501 km (7 hours 37 mins) | 7.014.000 | 7.514.000 | 14.028.000 | 21.042.000 |
| Ngã Bảy đi Tp Phan Rang 483 km (7 hours 16 mins) | 6.762.000 | 7.262.000 | 13.524.000 | 20.286.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Sóc Trăng đi Tp Phan Rang | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Sóc Trăng đi Tp Phan Rang 512 km (7 hours 52 mins) | 7.168.000 | 7.668.000 | 14.336.000 | 21.504.000 |
| H. Châu Thành đi Tp Phan Rang 438 km (6 hours 37 mins) | 6.132.000 | 6.632.000 | 12.264.000 | 18.396.000 |
| H. Mỹ Tú đi Tp Phan Rang 514 km (7 hours 57 mins) | 7.196.000 | 7.696.000 | 14.392.000 | 21.588.000 |
| H. Mỹ Xuyên đi Tp Phan Rang 520 km (8 hours 1 min) | 7.280.000 | 7.780.000 | 14.560.000 | 21.840.000 |
| H. Long Phú đi Tp Phan Rang 515 km (8 hours 10 mins) | 7.210.000 | 7.710.000 | 14.420.000 | 21.630.000 |
| H. Trần Đề đi Tp Phan Rang 529 km (8 hours 24 mins) | 7.406.000 | 7.906.000 | 14.812.000 | 22.218.000 |
| H. Cù Lao Dung đi Tp Phan Rang 471 km (8 hours 4 mins) | 6.594.000 | 7.094.000 | 13.188.000 | 19.782.000 |
| Vĩnh Châu, Sóc Trăng đi Tp Phan Rang 547 km (8 hours 43 mins) | 7.658.000 | 8.158.000 | 15.316.000 | 22.974.000 |
| Kế Sách đi Tp Phan Rang 486 km (7 hours 35 mins) | 6.804.000 | 7.304.000 | 13.608.000 | 20.412.000 |
| Thạnh Trị đi Tp Phan Rang 1,343 km (20 hours 26 mins) | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Bạc Liêu đi Tp Phan Rang | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Bạc Liêu đi Tp Phan Rang 559 km (8 hours 47 mins) | 7.826.000 | 8.326.000 | 15.652.000 | 23.478.000 |
| H. Phước Long đi Tp Phan Rang 424 km (7 hours 3 mins) | 5.936.000 | 6.436.000 | 11.872.000 | 17.808.000 |
| H. Vĩnh Lợi đi Tp Phan Rang 554 km (8 hours 39 mins) | 7.756.000 | 8.256.000 | 15.512.000 | 23.268.000 |
| H. Giá Rai đi Tp Phan Rang 575 km (9 hours 15 mins) | 8.050.000 | 8.550.000 | 16.100.000 | 24.150.000 |
| H. Đông Hải đi Tp Phan Rang 590 km (9 hours 42 mins) | 8.260.000 | 8.760.000 | 16.520.000 | 24.780.000 |
| Hồng Dân đi Tp Phan Rang 561 km (9 hours 3 mins) | 7.854.000 | 8.354.000 | 15.708.000 | 23.562.000 |
| Hòa Bình, bạc Liêu đi Tp Phan Rang 575 km (8 hours 57 mins) | 8.050.000 | 8.550.000 | 16.100.000 | 24.150.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Cà Mau đi Tp Phan Rang | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Cà Mau đi Tp Phan Rang 596 km (8 hours 35 mins) | 8.344.000 | 8.844.000 | 16.688.000 | 25.032.000 |
| H. Thới Bình đi Tp Phan Rang 585 km (8 hours 15 mins) | 8.190.000 | 8.690.000 | 16.380.000 | 24.570.000 |
| H. Trần Văn Thời đi Tp Phan Rang 606 km (8 hours 44 mins) | 8.484.000 | 8.984.000 | 16.968.000 | 25.452.000 |
| H. Cái Nước đi Tp Phan Rang 623 km (9 hours 10 mins) | 8.722.000 | 9.222.000 | 17.444.000 | 26.166.000 |
| H. Ngọc Hiển đi Tp Phan Rang 672 km (10 hours 21 mins) | 9.408.000 | 9.908.000 | 18.816.000 | 28.224.000 |
| H. Đầm Dơi đi Tp Phan Rang 613 km (8 hours 56 mins) | 8.582.000 | 9.082.000 | 17.164.000 | 25.746.000 |
| H. Năm Căn đi Tp Phan Rang 642 km (9 hours 36 mins) | 8.988.000 | 9.488.000 | 17.976.000 | 26.964.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Long An đi Tp Phan Rang | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Tân An đi Tp Phan Rang 355 km (5 hours 19 mins) | 4.970.000 | 5.470.000 | 9.940.000 | 14.910.000 |
| H. Bến Lức đi Tp Phan Rang 341 km (5 hours 7 mins) | 5.115.000 | 5.615.000 | 10.230.000 | 15.345.000 |
| H. Cần Đước đi Tp Phan Rang 339 km (5 hours 12 mins) | 5.085.000 | 5.585.000 | 10.170.000 | 15.255.000 |
| H. Cần Giuộc đi Tp Phan Rang 326 km (4 hours 52 mins) | 4.890.000 | 5.390.000 | 9.780.000 | 14.670.000 |
| H. Đức Hòa đi Tp Phan Rang 339 km (5 hours 17 mins) | 5.085.000 | 5.585.000 | 10.170.000 | 15.255.000 |
| H. Thủ Thừa đi Tp Phan Rang 347 km (5 hours 22 mins) | 5.205.000 | 5.705.000 | 10.410.000 | 15.615.000 |
| H. Tân Trụ đi Tp Phan Rang 354 km (5 hours 31 mins) | 4.956.000 | 5.456.000 | 9.912.000 | 14.868.000 |
| H. Đức Huệ đi Tp Phan Rang 378 km (5 hours 57 mins) | 5.292.000 | 5.792.000 | 10.584.000 | 15.876.000 |
| Mộc Hóa đi Tp Phan Rang 404 km (6 hours 32 mins) | 5.656.000 | 6.156.000 | 11.312.000 | 16.968.000 |
| Hưng Thạnh đi Tp Phan Rang 457 km (6 hours 42 mins) | 6.398.000 | 6.898.000 | 12.796.000 | 19.194.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Tiền Giang đi Tp Phan Rang | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Mỹ Tho đi Tp Phan Rang 374 km (5 hours 34 mins) | 5.236.000 | 5.736.000 | 10.472.000 | 15.708.000 |
| H. Châu Thành đi Tp Phan Rang 438 km (6 hours 37 mins) | 6.132.000 | 6.632.000 | 12.264.000 | 18.396.000 |
| H. Chợ Gạo đi Tp Phan Rang 389 km (5 hours 59 mins) | 5.446.000 | 5.946.000 | 10.892.000 | 16.338.000 |
| H. Gò Công Đông đi Tp Phan Rang 363 km (5 hours 50 mins) | 5.082.000 | 5.582.000 | 10.164.000 | 15.246.000 |
| H. Gò Công Tây đi Tp Phan Rang 363 km (5 hours 48 mins) | 5.082.000 | 5.582.000 | 10.164.000 | 15.246.000 |
| H. Tân Phú Đông đi Tp Phan Rang 373 km (6 hours 22 mins) | 5.222.000 | 5.722.000 | 10.444.000 | 15.666.000 |
| H. Cai Lậy đi Tp Phan Rang 387 km (5 hours 44 mins) | 5.418.000 | 5.918.000 | 10.836.000 | 16.254.000 |
| H. Cái Bè đi Tp Phan Rang 406 km (6 hours 3 mins) | 5.684.000 | 6.184.000 | 11.368.000 | 17.052.000 |
| Tân Phước đi Tp Phan Rang 373 km (5 hours 45 mins) | 5.222.000 | 5.722.000 | 10.444.000 | 15.666.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Bến Tre đi Tp Phan Rang | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Bến Tre đi Tp Phan Rang 390 km (6 hours 0 mins) | 5.460.000 | 5.960.000 | 10.920.000 | 16.380.000 |
| H. Ba Tri đi Tp Phan Rang 426 km (6 hours 45 mins) | 5.964.000 | 6.464.000 | 11.928.000 | 17.892.000 |
| H. Bình Đại đi Tp Phan Rang 418 km (6 hours 40 mins) | 5.852.000 | 6.352.000 | 11.704.000 | 17.556.000 |
| H. Châu Thành đi Tp Phan Rang 438 km (6 hours 37 mins) | 6.132.000 | 6.632.000 | 12.264.000 | 18.396.000 |
| H. Giồng Trôm đi Tp Phan Rang 409 km (6 hours 27 mins) | 5.726.000 | 6.226.000 | 11.452.000 | 17.178.000 |
| H. Mỏ Cày Bắc đi Tp Phan Rang 401 km (6 hours 12 mins) | 5.614.000 | 6.114.000 | 11.228.000 | 16.842.000 |
| H. Mỏ Cày Nam đi Tp Phan Rang 409 km (6 hours 23 mins) | 5.726.000 | 6.226.000 | 11.452.000 | 17.178.000 |
| H. Thạnh Phú đi Tp Phan Rang 433 km (6 hours 57 mins) | 6.062.000 | 6.562.000 | 12.124.000 | 18.186.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Đà Lạt, Bảo Lộc đi Tp Phan Rang | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Tp Đà Lạt đi Tp Phan Rang 103 km (2 hours 34 mins) | 2.060.000 | 2.560.000 | 5.150.000 | 6.180.000 |
| TP Bảo Lộc đi Tp Phan Rang 223 km (3 hours 58 mins) | 3.791.000 | 4.291.000 | 9.477.500 | 11.373.000 |
| Đức Trọng đi Tp Phan Rang 135 km (3 hours 18 mins) | 2.700.000 | 3.200.000 | 6.750.000 | 8.100.000 |
| Di Linh đi Tp Phan Rang 156 km (3 hours 44 mins) | 2.808.000 | 3.308.000 | 7.020.000 | 8.424.000 |
| Bảo Lâm đi Tp Phan Rang 253 km (4 hours 41 mins) | 4.048.000 | 4.548.000 | 10.120.000 | 12.144.000 |
| Đạ Huoai đi Tp Phan Rang 240 km (4 hours 21 mins) | 4.080.000 | 4.580.000 | 10.200.000 | 12.240.000 |
| Đạ Tẻh đi Tp Phan Rang 280 km (5 hours 9 mins) | 4.480.000 | 4.980.000 | 11.200.000 | 13.440.000 |
| Cát Tiên đi Tp Phan Rang 296 km (5 hours 32 mins) | 4.736.000 | 5.236.000 | 11.840.000 | 14.208.000 |
| Lâm Hà đi Tp Phan Rang 124 km (3 hours 3 mins) | 2.480.000 | 2.980.000 | 6.200.000 | 7.440.000 |
| Lạc Dương đi Tp Phan Rang 3,605 km (1 day 22 hours) | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.500.000 | 3.000.000 |
| Đơn Dương đi Tp Phan Rang 84.5 km (2 hours 4 mins) | 1.774.500 | 2.274.500 | 4.436.250 | 5.323.500 |
| Đam Rông đi Tp Phan Rang 174 km (4 hours 25 mins) | 3.132.000 | 3.632.000 | 7.830.000 | 9.396.000 |
| Bảng giá taxi, thuê xe Bình Phước đi Tp Phan Rang | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Đồng Xoài đi Tp Phan Rang 377 km (6 hours 2 mins) | 5.278.000 | 5.778.000 | 13.195.000 | 15.834.000 |
| TX Bình Long đi Tp Phan Rang 409 km (6 hours 41 mins) | 5.726.000 | 6.226.000 | 14.315.000 | 17.178.000 |
| TX Phước Long đi Tp Phan Rang 424 km (7 hours 3 mins) | 5.936.000 | 6.436.000 | 14.840.000 | 17.808.000 |
| Bù Đăng đi Tp Phan Rang 345 km (6 hours 37 mins) | 5.175.000 | 5.675.000 | 12.937.500 | 15.525.000 |
| Bù Đốp đi Tp Phan Rang 449 km (7 hours 33 mins) | 6.286.000 | 6.786.000 | 15.715.000 | 18.858.000 |
| Bù Gia Mập đi Tp Phan Rang 401 km (7 hours 55 mins) | 5.614.000 | 6.114.000 | 14.035.000 | 16.842.000 |
| Chơn Thành đi Tp Phan Rang 377 km (6 hours 2 mins) | 5.278.000 | 5.778.000 | 13.195.000 | 15.834.000 |
| Đồng Phú đi Tp Phan Rang 388 km (6 hours 22 mins) | 5.432.000 | 5.932.000 | 13.580.000 | 16.296.000 |
| Hớn Quản đi Tp Phan Rang 397 km (6 hours 31 mins) | 5.558.000 | 6.058.000 | 13.895.000 | 16.674.000 |
| Lộc Ninh đi Tp Phan Rang 426 km (7 hours 1 min) | 5.964.000 | 6.464.000 | 14.910.000 | 17.892.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Đăk Lăk đi Tp Phan Rang | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Buôn Ma Thuột đi Tp Phan Rang 270 km (5 hours 4 mins) | 4.320.000 | 4.820.000 | 10.800.000 | 12.960.000 |
| Buôn Đôn đi Tp Phan Rang 316 km (6 hours 27 mins) | 4.740.000 | 5.240.000 | 11.850.000 | 14.220.000 |
| Cư Kuin đi Tp Phan Rang 266 km (5 hours 10 mins) | 4.256.000 | 4.756.000 | 10.640.000 | 12.768.000 |
| Cư M’gar đi Tp Phan Rang 268 km (5 hours 2 mins) | 4.288.000 | 4.788.000 | 10.720.000 | 12.864.000 |
| Ea H’leo đi Tp Phan Rang 312 km (5 hours 49 mins) | 4.680.000 | 5.180.000 | 11.700.000 | 14.040.000 |
| Ea Kar đi Tp Phan Rang 217 km (3 hours 46 mins) | 3.689.000 | 4.189.000 | 9.222.500 | 11.067.000 |
| Ea Súp đi Tp Phan Rang 303 km (5 hours 53 mins) | 4.545.000 | 5.045.000 | 11.362.500 | 13.635.000 |
| Krông Ana đi Tp Phan Rang 296 km (5 hours 41 mins) | 4.736.000 | 5.236.000 | 11.840.000 | 14.208.000 |
| Krông Bông đi Tp Phan Rang 210 km (4 hours 16 mins) | 3.570.000 | 4.070.000 | 8.925.000 | 10.710.000 |
| Krông Buk đi Tp Phan Rang 258 km (4 hours 51 mins) | 4.128.000 | 4.628.000 | 10.320.000 | 12.384.000 |
| Krông Năng đi Tp Phan Rang 244 km (4 hours 29 mins) | 4.148.000 | 4.648.000 | 10.370.000 | 12.444.000 |
| Krông Pắc đi Tp Phan Rang 239 km (4 hours 16 mins) | 4.063.000 | 4.563.000 | 10.157.500 | 12.189.000 |
| Lắk đi Tp Phan Rang 239 km (4 hours 16 mins) | 4.063.000 | 4.563.000 | 10.157.500 | 12.189.000 |
| M’Đrắk đi Tp Phan Rang 181 km (3 hours 0 mins) | 3.258.000 | 3.758.000 | 8.145.000 | 9.774.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Đăk Nông đi Tp Phan Rang | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Gia Nghĩa đi Tp Phan Rang 255 km (5 hours 57 mins) | 4.080.000 | 4.580.000 | 10.200.000 | 12.240.000 |
| Cư Jút đi Tp Phan Rang 255 km (5 hours 57 mins) | 4.080.000 | 4.580.000 | 10.200.000 | 12.240.000 |
| Đắk Glong đi Tp Phan Rang 256 km (6 hours 6 mins) | 4.096.000 | 4.596.000 | 10.240.000 | 12.288.000 |
| Đắk Mil đi Tp Phan Rang 327 km (6 hours 21 mins) | 4.905.000 | 5.405.000 | 12.262.500 | 14.715.000 |
| Đắk R’Lấp đi Tp Phan Rang 281 km (6 hours 33 mins) | 4.496.000 | 4.996.000 | 11.240.000 | 13.488.000 |
| Đắk Song đi Tp Phan Rang 294 km (6 hours 50 mins) | 4.704.000 | 5.204.000 | 11.760.000 | 14.112.000 |
| Krông Nô đi Tp Phan Rang 313 km (6 hours 10 mins) | 4.695.000 | 5.195.000 | 11.737.500 | 14.085.000 |
| Tuy Đức đi Tp Phan Rang 315 km (7 hours 33 mins) | 4.725.000 | 5.225.000 | 11.812.500 | 14.175.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Phú Yên đi Tp Phan Rang | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Tp Phan Rang đi Tuy An 252 km (4 hours 4 mins) 252 km | 4.032.000 | 4.532.000 | 10.080.000 | 12.096.000 |
| Tp Phan Rang đi Sơn Hòa 252 km (4 hours 3 mins) 252 km | 4.032.000 | 4.532.000 | 10.080.000 | 12.096.000 |
| Tp Phan Rang đi Sông Hinh 211 km (3 hours 41 mins) 211 km | 3.587.000 | 4.087.000 | 8.967.500 | 10.761.000 |
| Tp Phan Rang đi Đồng Xuân 281 km (4 hours 35 mins) 281 km | 4.496.000 | 4.996.000 | 11.240.000 | 13.488.000 |
| Tp Phan Rang đi Phú Hòa 222 km (3 hours 31 mins) 222 km | 3.774.000 | 4.274.000 | 9.435.000 | 11.322.000 |
| Tp Phan Rang đi Tây Hòa 218 km (3 hours 25 mins) 218 km | 3.706.000 | 4.206.000 | 9.265.000 | 11.118.000 |
| Tp Phan Rang đi Tuy An 252 km (4 hours 4 mins) 252 km | 4.032.000 | 4.532.000 | 10.080.000 | 12.096.000 |
| Tp Phan Rang đi Tuy Hòa 209 km (3 hours 7 mins) 209 km | 3.553.000 | 4.053.000 | 8.882.500 | 10.659.000 |
| Tp Phan Rang đi Đông Hòa 191 km (2 hours 41 mins) 191 km | 6.778.400 | 7.278.400 | 16.946.000 | 20.335.200 |
Bảng giá taxi, thuê xe Bình Định đi Tp Phan Rang | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Tp Phan Rang đi Quy Nhơn 303 km (4 hours 58 mins) 303 km | 4.545.000 | 5.045.000 | 11.362.500 | 13.635.000 |
| Tp Phan Rang đi An Nhơn 319 km (5 hours 19 mins) 319 km | 4.785.000 | 5.285.000 | 11.962.500 | 14.355.000 |
| Tp Phan Rang đi Hoài Nhơn 398 km (6 hours 58 mins) 398 km | 5.572.000 | 6.072.000 | 13.930.000 | 16.716.000 |
| Tp Phan Rang đi Phù Mỹ 301 km (4 hours 16 mins) 301 km | 4.515.000 | 5.015.000 | 11.287.500 | 13.545.000 |
| Tp Phan Rang đi Tây Sơn 353 km (5 hours 56 mins) 353 km | 4.942.000 | 5.442.000 | 12.355.000 | 14.826.000 |
| Tp Phan Rang đi An Lão, Bình Định 409 km (7 hours 15 mins) 409 km | 5.726.000 | 6.226.000 | 14.315.000 | 17.178.000 |
| Tp Phan Rang đi Tuy Phước 312 km (5 hours 8 mins) 312 km | 4.680.000 | 5.180.000 | 11.700.000 | 14.040.000 |
| Tp Phan Rang đi Hoài Ân 393 km (6 hours 54 mins) 393 km | 5.502.000 | 6.002.000 | 13.755.000 | 16.506.000 |
| Tp Phan Rang đi Phù Cát, Bình Định 339 km (5 hours 51 mins) 339 km | 5.085.000 | 5.585.000 | 12.712.500 | 15.255.000 |
| Tp Phan Rang đi Vân Canh 325 km (5 hours 57 mins) 325 km | 4.875.000 | 5.375.000 | 12.187.500 | 14.625.000 |
| Tp Phan Rang đi Vĩnh Thạnh, Bình Định 400 km (7 hours 3 mins) 400 km | 5.600.000 | 6.100.000 | 14.000.000 | 16.800.000 |
🚕 Tuyến di chuyển phổ biến
👉 Cam Ranh ↔ Phan Rang (Ninh Thuận) – tuyến được đặt nhiều nhất từ du lịch biển và resort.
👉 Nha Trang ↔ Phan Rang – di chuyển từ thành phố biển về trung tâm Ninh Thuận.
👉 Trong Phan Rang – từ nhà nghỉ/khách sạn đến điểm du lịch: Tháp Chàm, đồi cát Nam Cương, vườn nho…
📍 Kinh nghiệm đặt xe không bị đội giá
Hỏi rõ giá trọn gói đã bao gồm gì (cầu đường, chờ giờ bay, đêm khuya).
Cho điểm đón – trả cụ thể để nhận báo giá chính xác.
Xác nhận loại xe + số vali – 7 chỗ chở người ≠ 7 vali.
Ưu tiên dịch vụ có hotline/Zalo rõ ràng để dễ điều phối.
🧠 Ai nên chọn thuê xe trọn gói?
Gia đình có trẻ nhỏ / người lớn tuổi.
Nhóm 4–16 người, có nhiều hành lý.
Lịch trình cố định với chuyến bay, tàu.
Ưu tiên ổn định, đúng giờ hơn rẻ nhất.
✈️ Cách đặt xe nhanh – chính xác
📌 Gửi thông tin:
Điểm đón → điểm trả
Ngày/giờ khởi hành
Số người + hành lý
Loại xe mong muốn
📌 Nhận báo giá trọn gói trước khi chốt.
📌 Tài xế liên hệ trước 15–30 phút để chuẩn bị.






