Bảng giá taxi & thuê xe đi Cửa khẩu Mộc Bài (tham khảo)
Giá mang tính chuẩn thị trường và có thể khác nhau tùy điểm xuất phát, ngày lễ Tết, thời gian (sáng/chiều/đêm) và số lượng hành lý. Luôn chốt giá trọn gói trước khi đi.
👉 Ghi chú thực tế:
Giá taxi nội tỉnh (Tây Ninh) phù hợp với quãng ngắn quanh thành phố Tây Ninh.
Tuyến phổ biến nhất là TP. HCM ↔ Cửa khẩu Mộc Bài, nên thuê xe trọn gói giúp ổn định lịch trình hơn là taxi lẻ.
Dịp lễ Tết, giá có thể tăng từ 10 – 30% tùy thời điểm.
Bảng giá taxi 4-7 chỗ, Carnival
Bảng giá taxi, thuê xe Tây Ninh đi Cửa khẩu Mộc Bài | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| TP Tây Ninh đi Cửa khẩu Mộc Bài 24.0 km (40 mins) | 360.000 | 408.000 | 1.000.000 |
| H. Tân Biên đi Cửa khẩu Mộc Bài 53.4 km (1 hour 17 mins) | 667.500 | 747.600 | 1.335.000 |
| H. Tân Châu đi Cửa khẩu Mộc Bài 69.6 km (1 hour 39 mins) | 870.000 | 974.400 | 1.740.000 |
| H. Dương Minh Châu đi Cửa khẩu Mộc Bài 41.3 km (1 hour 5 mins) | 619.500 | 702.100 | 1.239.000 |
| H. Châu Thành, Tây Ninh đi Cửa khẩu Mộc Bài 25.1 km (38 mins) | 376.500 | 426.700 | 1.000.000 |
| H. Bến Cầu đi Cửa khẩu Mộc Bài 6.8 km (10 mins) | 102.000 | 115.600 | 1.000.000 |
| Cửa khẩu Mộc Bài đi Cửa khẩu Mộc Bài 24.0 km (40 mins) | 360.000 | 408.000 | 1.000.000 |
| H. Trảng Bàng đi Cửa khẩu Mộc Bài 38.2 km (54 mins) | 573.000 | 649.400 | 1.146.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Bình Dương đi Cửa khẩu Mộc Bài | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| TP Thủ Dầu Một đi Cửa khẩu Mộc Bài 75.9 km (2 hours 2 mins) | 948.750 | 1.062.600 | 1.897.500 |
| TP Dĩ An đi Cửa khẩu Mộc Bài 93.7 km (2 hours 31 mins) | 1.171.250 | 1.311.800 | 1.967.700 |
| TP Thuận An đi Cửa khẩu Mộc Bài 85.3 km (2 hours 21 mins) | 1.066.250 | 1.194.200 | 1.791.300 |
| H. Bến Cát đi Cửa khẩu Mộc Bài 78.7 km (1 hour 53 mins) | 983.750 | 1.101.800 | 1.967.500 |
H. Dầu Tiếng đi Cửa khẩu Mộc Bài 46.6 km (1 hour 6 mins) | 699.000 | 792.200 | 1.398.000 |
H. Tân Uyên đi Cửa khẩu Mộc Bài 101 km (2 hours 28 mins) | 1.111.000 | 1.212.000 | 2.020.000 |
H. Phú Giáo đi Cửa khẩu Mộc Bài 103 km (2 hours 20 mins) | 1.133.000 | 1.236.000 | 2.060.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Đồng Nai đi Cửa khẩu Mộc Bài | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Biên Hòa đi Cửa khẩu Mộc Bài 99.0 km (2 hours 51 mins) | 1.237.500 | 1.386.000 | 2.079.000 |
TP Long Khánh đi Cửa khẩu Mộc Bài 160 km (3 hours 40 mins) | 1.520.000 | 1.600.000 | 2.880.000 |
H. Trảng Bom đi Cửa khẩu Mộc Bài 160 km (3 hours 40 mins) | 1.520.000 | 1.600.000 | 2.880.000 |
H. Vĩnh Cửu đi Cửa khẩu Mộc Bài 170 km (3 hours 57 mins) | 1.615.000 | 1.700.000 | 3.060.000 |
H. Nhơn Trạch đi Cửa khẩu Mộc Bài 124 km (3 hours 20 mins) | 1.364.000 | 1.488.000 | 2.480.000 |
H. Cẩm Mỹ đi Cửa khẩu Mộc Bài 163 km (3 hours 46 mins) | 1.548.500 | 1.630.000 | 2.934.000 |
H. Định Quán đi Cửa khẩu Mộc Bài 201 km (4 hours 36 mins) | 1.708.500 | 1.909.500 | 3.417.000 |
H. Long Thành đi Cửa khẩu Mộc Bài 130 km (3 hours 25 mins) | 1.430.000 | 1.560.000 | 2.600.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Bình Phước đi Cửa khẩu Mộc Bài | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Đồng Xoài đi Cửa khẩu Mộc Bài 119 km (2 hours 36 mins) | 1.309.000 | 1.428.000 | 2.380.000 |
H. Bù Đăng đi Cửa khẩu Mộc Bài 165 km (3 hours 37 mins) | 1.567.500 | 1.650.000 | 2.970.000 |
H. Bù Gia Mập đi Cửa khẩu Mộc Bài 211 km (4 hours 35 mins) | 1.793.500 | 2.004.500 | 3.587.000 |
H. Chơn Thành đi Cửa khẩu Mộc Bài 87.6 km (1 hour 59 mins) | 1.095.000 | 1.226.400 | 1.839.600 |
H. Phú Riềng đi Cửa khẩu Mộc Bài 136 km (2 hours 59 mins) | 1.496.000 | 1.632.000 | 2.720.000 |
H. Hớn Quản đi Cửa khẩu Mộc Bài 136 km (2 hours 59 mins) | 1.496.000 | 1.632.000 | 2.720.000 |
H. Lộc Ninh đi Cửa khẩu Mộc Bài 125 km (2 hours 46 mins) | 1.375.000 | 1.500.000 | 2.500.000 |
H. Bù Đốp đi Cửa khẩu Mộc Bài 164 km (3 hours 34 mins) | 1.558.000 | 1.640.000 | 2.952.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Vũng Tàu đi Cửa khẩu Mộc Bài | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Vũng Tàu đi Cửa khẩu Mộc Bài 172 km (4 hours 17 mins) | 1.634.000 | 1.720.000 | 3.096.000 |
TP Bà Rịa đi Cửa khẩu Mộc Bài 164 km (4 hours 6 mins) | 1.558.000 | 1.640.000 | 2.952.000 |
H. Châu Đức đi Cửa khẩu Mộc Bài 161 km (4 hours 4 mins) | 1.529.500 | 1.610.000 | 2.898.000 |
H. Xuyên Mộc đi Cửa khẩu Mộc Bài 184 km (4 hours 30 mins) | 1.748.000 | 1.840.000 | 3.312.000 |
H. Long Điền đi Cửa khẩu Mộc Bài 167 km (4 hours 10 mins) | 1.586.500 | 1.670.000 | 3.006.000 |
H. Đất Đỏ đi Cửa khẩu Mộc Bài 173 km (4 hours 18 mins) | 1.643.500 | 1.730.000 | 3.114.000 |
H. Tân Thành đi Cửa khẩu Mộc Bài 98.2 km (2 hours 31 mins) | 1.227.500 | 1.374.800 | 2.062.200 |
Bảng giá taxi, thuê xe TPHCM đi Cửa khẩu Mộc Bài | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
Quận 1 đi Cửa khẩu Mộc Bài 88.2 km (2 hours 34 mins) | 1.102.500 | 1.234.800 | 1.852.200 |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi Cửa khẩu Mộc Bài 82.8 km (2 hours 13 mins) | 1.035.000 | 1.159.200 | 1.738.800 |
Củ Chi đi Cửa khẩu Mộc Bài 59.8 km (1 hour 30 mins) | 747.500 | 837.200 | 1.495.000 |
Nhà Bè đi Cửa khẩu Mộc Bài 121 km (2 hours 45 mins) | 1.331.000 | 1.452.000 | 2.420.000 |
TP Thủ Đức đi Cửa khẩu Mộc Bài 90.7 km (2 hours 27 mins) | 1.133.750 | 1.269.800 | 1.904.700 |
Quận Bình Thạnh đi Cửa khẩu Mộc Bài 86.6 km (2 hours 27 mins) | 1.082.500 | 1.212.400 | 1.818.600 |
Quận Gò Vấp đi Cửa khẩu Mộc Bài 82.0 km (2 hours 14 mins) | 1.025.000 | 1.148.000 | 1.722.000 |
Quận Tân Bình đi Cửa khẩu Mộc Bài 81.6 km (2 hours 12 mins) | 1.020.000 | 1.142.400 | 1.713.600 |
Quận Tân Phú đi Cửa khẩu Mộc Bài 80.9 km (2 hours 11 mins) | 1.011.250 | 1.132.600 | 1.698.900 |
Quận Bình Tân đi Cửa khẩu Mộc Bài 84.4 km (2 hours 16 mins) | 1.055.000 | 1.181.600 | 1.772.400 |
Bình Chánh đi Cửa khẩu Mộc Bài 97.3 km (2 hours 17 mins) | 1.216.250 | 1.362.200 | 2.043.300 |
Bảng giá taxi, thuê xe Quảng nam đi Cửa khẩu Mộc Bài | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Tam Kỳ đi Cửa khẩu Mộc Bài 928 km (15 hours 31 mins) | 7.424.000 | 7.888.000 | 12.992.000 |
TP Hội An đi Cửa khẩu Mộc Bài 978 km (16 hours 25 mins) | 7.824.000 | 8.313.000 | 13.692.000 |
Thăng Bình đi Cửa khẩu Mộc Bài 957 km (15 hours 56 mins) | 7.656.000 | 8.134.500 | 13.398.000 |
Quế Sơn đi Cửa khẩu Mộc Bài 966 km (16 hours 17 mins) | 7.728.000 | 8.211.000 | 13.524.000 |
Hiệp Đức đi Cửa khẩu Mộc Bài 985 km (16 hours 43 mins) | 7.880.000 | 8.372.500 | 13.790.000 |
Núi Thành đi Cửa khẩu Mộc Bài 912 km (15 hours 20 mins) | 7.296.000 | 7.752.000 | 12.768.000 |
Tiên Phước đi Cửa khẩu Mộc Bài 950 km (16 hours 6 mins) | 7.600.000 | 8.075.000 | 13.300.000 |
Phú Ninh đi Cửa khẩu Mộc Bài 1,825 km (1 day 4 hours) | 27.375 | 31.025 | 1.000.000 |
Bắc Trà My đi Cửa khẩu Mộc Bài 970 km (16 hours 40 mins) | 7.760.000 | 8.245.000 | 13.580.000 |
Nam Trà My đi Cửa khẩu Mộc Bài 732 km (15 hours 42 mins) | 5.856.000 | 6.222.000 | 10.248.000 |
Đông Giang đi Cửa khẩu Mộc Bài 1,044 km (17 hours 38 mins) | 15.660 | 17.748 | 1.000.000 |
Tây Giang đi Cửa khẩu Mộc Bài 1,096 km (19 hours 3 mins) | 16.440 | 18.632 | 1.000.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Kon Tum đi Cửa khẩu Mộc Bài | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Kon Tum đi Cửa khẩu Mộc Bài 586 km (12 hours 13 mins) | 4.688.000 | 4.981.000 | 8.204.000 |
H. Đăk Glei đi Cửa khẩu Mộc Bài 710 km (14 hours 42 mins) | 5.680.000 | 6.035.000 | 9.940.000 |
H. Ngọc Hồi, Kon Tum đi Cửa khẩu Mộc Bài 675 km (14 hours 9 mins) | 5.400.000 | 5.737.500 | 9.450.000 |
H. Đăk Tô đi Cửa khẩu Mộc Bài 637 km (13 hours 8 mins) | 5.096.000 | 5.414.500 | 8.918.000 |
H. Kon Plông đi Cửa khẩu Mộc Bài 637 km (13 hours 8 mins) | 5.096.000 | 5.414.500 | 8.918.000 |
H. Kon Rẫy đi Cửa khẩu Mộc Bài 637 km (13 hours 8 mins) | 5.096.000 | 5.414.500 | 8.918.000 |
H. Sa Thầy đi Cửa khẩu Mộc Bài 614 km (12 hours 51 mins) | 4.912.000 | 5.219.000 | 8.596.000 |
H. Tu Mơ Rông đi Cửa khẩu Mộc Bài 673 km (14 hours 0 mins) | 5.384.000 | 5.720.500 | 9.422.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Vĩnh Long đi Cửa khẩu Mộc Bài | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Vĩnh Long đi Cửa khẩu Mộc Bài 203 km (4 hours 4 mins) | 1.725.500 | 1.928.500 | 3.451.000 |
H. Bình Minh đi Cửa khẩu Mộc Bài 198 km (3 hours 41 mins) | 1.881.000 | 1.980.000 | 3.564.000 |
H. Long Hồ đi Cửa khẩu Mộc Bài 190 km (3 hours 45 mins) | 1.805.000 | 1.900.000 | 3.420.000 |
H. Mang Thít đi Cửa khẩu Mộc Bài 201 km (4 hours 2 mins) | 1.708.500 | 1.909.500 | 3.417.000 |
H. Trà Ôn đi Cửa khẩu Mộc Bài 214 km (4 hours 5 mins) | 1.819.000 | 2.033.000 | 3.638.000 |
H. Vũng Liêm đi Cửa khẩu Mộc Bài 186 km (4 hours 4 mins) | 1.767.000 | 1.860.000 | 3.348.000 |
Bình Tân, Vĩnh Long đi Cửa khẩu Mộc Bài 204 km (3 hours 53 mins) | 1.734.000 | 1.938.000 | 3.468.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Phan Thiết, Mũi Né đi Cửa khẩu Mộc Bài | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Phan Thiết đi Cửa khẩu Mộc Bài 255 km (4 hours 52 mins) | 2.167.500 | 2.422.500 | 4.080.000 |
Hàm Thuận Bắc đi Cửa khẩu Mộc Bài 270 km (4 hours 59 mins) | 2.295.000 | 2.565.000 | 4.320.000 |
Hàm Thuận Nam đi Cửa khẩu Mộc Bài 231 km (4 hours 38 mins) | 1.963.500 | 2.194.500 | 3.927.000 |
Bắc Bình đi Cửa khẩu Mộc Bài 298 km (5 hours 14 mins) | 2.533.000 | 2.831.000 | 4.768.000 |
Tánh Linh đi Cửa khẩu Mộc Bài 245 km (4 hours 58 mins) | 2.082.500 | 2.327.500 | 4.165.000 |
Đức Linh đi Cửa khẩu Mộc Bài 213 km (4 hours 43 mins) | 1.810.500 | 2.023.500 | 3.621.000 |
TP Mũi Né đi Cửa khẩu Mộc Bài 280 km (5 hours 24 mins) | 2.380.000 | 2.660.000 | 4.480.000 |
Lagi đi Cửa khẩu Mộc Bài 232 km (4 hours 37 mins) | 1.972.000 | 2.204.000 | 3.944.000 |
Tuy Phong đi Cửa khẩu Mộc Bài 345 km (6 hours 22 mins) | 2.760.000 | 2.932.500 | 5.175.000 |
Phan Rí đi Cửa khẩu Mộc Bài 325 km (5 hours 46 mins) | 2.600.000 | 2.762.500 | 4.875.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Nha Trang, Cam Ranh đi Cửa khẩu Mộc Bài | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Nha Trang đi Cửa khẩu Mộc Bài 477 km (7 hours 47 mins) | 3.816.000 | 4.054.500 | 6.678.000 |
TP Cam Ranh đi Cửa khẩu Mộc Bài 429 km (7 hours 3 mins) | 3.432.000 | 3.646.500 | 6.006.000 |
Diên Khánh đi Cửa khẩu Mộc Bài 471 km (7 hours 36 mins) | 3.768.000 | 4.003.500 | 6.594.000 |
Cam Lâm đi Cửa khẩu Mộc Bài 447 km (7 hours 13 mins) | 3.576.000 | 3.799.500 | 6.258.000 |
Khánh Vĩnh đi Cửa khẩu Mộc Bài 489 km (7 hours 54 mins) | 3.912.000 | 4.156.500 | 6.846.000 |
Khánh Sơn đi Cửa khẩu Mộc Bài 469 km (8 hours 8 mins) | 3.752.000 | 3.986.500 | 6.566.000 |
Ninh Hòa đi Cửa khẩu Mộc Bài 510 km (8 hours 4 mins) | 4.080.000 | 4.335.000 | 7.140.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Ninh Thuận đi Cửa khẩu Mộc Bài | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
Phan Rang đi Cửa khẩu Mộc Bài 392 km (6 hours 35 mins) | 3.136.000 | 3.332.000 | 5.488.000 |
Vĩnh Hy đi Cửa khẩu Mộc Bài 429 km (7 hours 24 mins) | 3.432.000 | 3.646.500 | 6.006.000 |
H. Ninh Phước đi Cửa khẩu Mộc Bài 387 km (6 hours 48 mins) | 3.096.000 | 3.289.500 | 5.418.000 |
H. Thuận Bắc đi Cửa khẩu Mộc Bài 405 km (6 hours 40 mins) | 3.240.000 | 3.442.500 | 5.670.000 |
H. Thuận Nam đi Cửa khẩu Mộc Bài 367 km (6 hours 20 mins) | 2.936.000 | 3.119.500 | 5.138.000 |
H. Bác Ái đi Cửa khẩu Mộc Bài 420 km (7 hours 8 mins) | 3.360.000 | 3.570.000 | 5.880.000 |
Ninh Hải đi Cửa khẩu Mộc Bài 420 km (7 hours 15 mins) | 3.360.000 | 3.570.000 | 5.880.000 |
Ninh Sơn đi Cửa khẩu Mộc Bài 407 km (6 hours 52 mins) | 3.256.000 | 3.459.500 | 5.698.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Quảng Ngãi đi Cửa khẩu Mộc Bài | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Quảng Ngãi đi Cửa khẩu Mộc Bài 855 km (14 hours 37 mins) | 6.840.000 | 7.267.500 | 11.970.000 |
Ba Tơ đi Cửa khẩu Mộc Bài 863 km (14 hours 43 mins) | 6.904.000 | 7.335.500 | 12.082.000 |
Bình Sơn đi Cửa khẩu Mộc Bài 880 km (15 hours 11 mins) | 7.040.000 | 7.480.000 | 12.320.000 |
Đức Phổ đi Cửa khẩu Mộc Bài 815 km (13 hours 47 mins) | 6.520.000 | 6.927.500 | 11.410.000 |
Mộ Đức đi Cửa khẩu Mộc Bài 832 km (14 hours 7 mins) | 6.656.000 | 7.072.000 | 11.648.000 |
Nghĩa Hành đi Cửa khẩu Mộc Bài 849 km (14 hours 31 mins) | 6.792.000 | 7.216.500 | 11.886.000 |
Sơn Tịnh đi Cửa khẩu Mộc Bài 869 km (14 hours 50 mins) | 6.952.000 | 7.386.500 | 12.166.000 |
Tây Trà đi Cửa khẩu Mộc Bài 897 km (15 hours 28 mins) | 7.176.000 | 7.624.500 | 12.558.000 |
Trà Bồng đi Cửa khẩu Mộc Bài 897 km (15 hours 28 mins) | 7.176.000 | 7.624.500 | 12.558.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Trà Vinh đi Cửa khẩu Mộc Bài | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Trà Vinh đi Cửa khẩu Mộc Bài 181 km (3 hours 53 mins) | 1.719.500 | 1.810.000 | 3.258.000 |
H. Càng Long đi Cửa khẩu Mộc Bài 180 km (3 hours 51 mins) | 1.710.000 | 1.800.000 | 3.240.000 |
H. Cầu Kè đi Cửa khẩu Mộc Bài 206 km (4 hours 31 mins) | 1.751.000 | 1.957.000 | 3.502.000 |
H. Cầu Ngang đi Cửa khẩu Mộc Bài 210 km (4 hours 33 mins) | 1.785.000 | 1.995.000 | 3.570.000 |
H. Duyên Hải đi Cửa khẩu Mộc Bài 231 km (4 hours 58 mins) | 1.963.500 | 2.194.500 | 3.927.000 |
H. Tiểu Cần đi Cửa khẩu Mộc Bài 202 km (4 hours 23 mins) | 1.717.000 | 1.919.000 | 3.434.000 |
H. Trà Cú đi Cửa khẩu Mộc Bài 216 km (4 hours 47 mins) | 1.836.000 | 2.052.000 | 3.672.000 |
H. Châu Thành đi Cửa khẩu Mộc Bài 190 km (3 hours 46 mins) | 1.805.000 | 1.900.000 | 3.420.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Đồng Tháp đi Cửa khẩu Mộc Bài | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Cao Lãnh đi Cửa khẩu Mộc Bài 153 km (3 hours 42 mins) | 1.453.500 | 1.530.000 | 2.754.000 |
TP Sa Đéc đi Cửa khẩu Mộc Bài 194 km (3 hours 51 mins) | 1.843.000 | 1.940.000 | 3.492.000 |
H. Hồng Ngự đi Cửa khẩu Mộc Bài 166 km (3 hours 38 mins) | 1.577.000 | 1.660.000 | 2.988.000 |
H. Lai Vung đi Cửa khẩu Mộc Bài 207 km (4 hours 11 mins) | 1.759.500 | 1.966.500 | 3.519.000 |
H. Lấp Vò đi Cửa khẩu Mộc Bài 174 km (4 hours 0 mins) | 1.653.000 | 1.740.000 | 3.132.000 |
H. Thanh Bình đi Cửa khẩu Mộc Bài 166 km (4 hours 0 mins) | 1.577.000 | 1.660.000 | 2.988.000 |
H. Tháp Mười đi Cửa khẩu Mộc Bài 125 km (3 hours 2 mins) | 1.375.000 | 1.500.000 | 2.500.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe An Giang đi Cửa khẩu Mộc Bài | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Long Xuyên đi Cửa khẩu Mộc Bài 191 km (4 hours 20 mins) | 1.814.500 | 1.910.000 | 3.438.000 |
TP Châu Đốc đi Cửa khẩu Mộc Bài 214 km (5 hours 42 mins) | 1.819.000 | 2.033.000 | 3.638.000 |
H. Châu Phú đi Cửa khẩu Mộc Bài 236 km (5 hours 21 mins) | 2.006.000 | 2.242.000 | 4.012.000 |
H. Chợ Mới đi Cửa khẩu Mộc Bài 193 km (4 hours 37 mins) | 1.833.500 | 1.930.000 | 3.474.000 |
H. Phú Tân đi Cửa khẩu Mộc Bài 195 km (5 hours 9 mins) | 1.852.500 | 1.950.000 | 3.510.000 |
H. Tân Châu, An Giang đi Cửa khẩu Mộc Bài 208 km (5 hours 11 mins) | 1.768.000 | 1.976.000 | 3.536.000 |
H. Thoại Sơn đi Cửa khẩu Mộc Bài 230 km (5 hours 18 mins) | 1.955.000 | 2.185.000 | 3.910.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Kiên Giang đi Cửa khẩu Mộc Bài | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Rạch Giá đi Cửa khẩu Mộc Bài 244 km (5 hours 11 mins) | 2.074.000 | 2.318.000 | 4.148.000 |
TP Hà Tiên đi Cửa khẩu Mộc Bài 329 km (7 hours 4 mins) | 2.632.000 | 2.796.500 | 4.935.000 |
Châu Thành đi Cửa khẩu Mộc Bài 126 km (2 hours 44 mins) | 1.386.000 | 1.512.000 | 2.520.000 |
H. Hòn Đất đi Cửa khẩu Mộc Bài 268 km (5 hours 43 mins) | 2.278.000 | 2.546.000 | 4.288.000 |
H. Kiên Lương đi Cửa khẩu Mộc Bài 304 km (6 hours 31 mins) | 2.432.000 | 2.584.000 | 4.560.000 |
H. Phú Quốc đi Cửa khẩu Mộc Bài 402 km (10 hours 16 mins) | 3.216.000 | 3.417.000 | 5.628.000 |
H. Tân Hiệp đi Cửa khẩu Mộc Bài 233 km (4 hours 53 mins) | 1.980.500 | 2.213.500 | 3.961.000 |
An Minh đi Cửa khẩu Mộc Bài 291 km (6 hours 19 mins) | 2.473.500 | 2.764.500 | 4.656.000 |
An Biên đi Cửa khẩu Mộc Bài 257 km (5 hours 27 mins) | 2.184.500 | 2.441.500 | 4.112.000 |
Rạch Sỏi đi Cửa khẩu Mộc Bài 237 km (5 hours 0 mins) | 2.014.500 | 2.251.500 | 4.029.000 |
Gò Quao đi Cửa khẩu Mộc Bài 274 km (5 hours 14 mins) | 2.329.000 | 2.603.000 | 4.384.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Cần Thơ đi Cửa khẩu Mộc Bài | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
Tp Cần Thơ đi Cửa khẩu Mộc Bài 212 km (4 hours 2 mins) | 1.802.000 | 2.014.000 | 3.604.000 |
H. Thới Lai đi Cửa khẩu Mộc Bài 232 km (4 hours 30 mins) | 1.972.000 | 2.204.000 | 3.944.000 |
H. Vĩnh Thạnh đi Cửa khẩu Mộc Bài 756 km (12 hours 36 mins) | 6.048.000 | 6.426.000 | 10.584.000 |
H. Bình Thủy đi Cửa khẩu Mộc Bài 216 km (4 hours 7 mins) | 1.836.000 | 2.052.000 | 3.672.000 |
Ô Môn đi Cửa khẩu Mộc Bài 235 km (4 hours 40 mins) | 1.997.500 | 2.232.500 | 3.995.000 |
Phong Điền đi Cửa khẩu Mộc Bài 225 km (4 hours 17 mins) | 1.912.500 | 2.137.500 | 3.825.000 |
Cờ Đỏ đi Cửa khẩu Mộc Bài 210 km (4 hours 41 mins) | 1.785.000 | 1.995.000 | 3.570.000 |
Thới Lai đi Cửa khẩu Mộc Bài 232 km (4 hours 30 mins) | 1.972.000 | 2.204.000 | 3.944.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Hậu giang đi Cửa khẩu Mộc Bài | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Vị Thanh đi Cửa khẩu Mộc Bài 253 km (4 hours 47 mins) | 2.150.500 | 2.403.500 | 4.048.000 |
H. Châu Thành, Hậu Giang đi Cửa khẩu Mộc Bài 225 km (4 hours 20 mins) | 1.912.500 | 2.137.500 | 3.825.000 |
H. Long Mỹ đi Cửa khẩu Mộc Bài 258 km (5 hours 6 mins) | 2.193.000 | 2.451.000 | 4.128.000 |
H. Phụng Hiệp đi Cửa khẩu Mộc Bài 237 km (4 hours 32 mins) | 2.014.500 | 2.251.500 | 4.029.000 |
H. Vị Thủy đi Cửa khẩu Mộc Bài 253 km (4 hours 46 mins) | 2.150.500 | 2.403.500 | 4.048.000 |
Ngã Bảy đi Cửa khẩu Mộc Bài 235 km (4 hours 25 mins) | 1.997.500 | 2.232.500 | 3.995.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Sóc Trăng đi Cửa khẩu Mộc Bài | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Sóc Trăng đi Cửa khẩu Mộc Bài 264 km (5 hours 2 mins) | 2.244.000 | 2.508.000 | 4.224.000 |
H. Châu Thành đi Cửa khẩu Mộc Bài 190 km (3 hours 46 mins) | 1.805.000 | 1.900.000 | 3.420.000 |
H. Mỹ Tú đi Cửa khẩu Mộc Bài 266 km (5 hours 6 mins) | 2.261.000 | 2.527.000 | 4.256.000 |
H. Mỹ Xuyên đi Cửa khẩu Mộc Bài 272 km (5 hours 11 mins) | 2.312.000 | 2.584.000 | 4.352.000 |
H. Long Phú đi Cửa khẩu Mộc Bài 267 km (5 hours 19 mins) | 2.269.500 | 2.536.500 | 4.272.000 |
H. Trần Đề đi Cửa khẩu Mộc Bài 280 km (5 hours 34 mins) | 2.380.000 | 2.660.000 | 4.480.000 |
H. Cù Lao Dung đi Cửa khẩu Mộc Bài 223 km (5 hours 14 mins) | 1.895.500 | 2.118.500 | 3.791.000 |
Vĩnh Châu, Sóc Trăng đi Cửa khẩu Mộc Bài 299 km (5 hours 52 mins) | 2.541.500 | 2.840.500 | 4.784.000 |
Kế Sách đi Cửa khẩu Mộc Bài 238 km (4 hours 45 mins) | 2.023.000 | 2.261.000 | 4.046.000 |
Thạnh Trị, Sóc Trăng đi Cửa khẩu Mộc Bài 292 km (5 hours 37 mins) | 2.482.000 | 2.774.000 | 4.672.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Bạc Liêu đi Cửa khẩu Mộc Bài | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Bạc Liêu đi Cửa khẩu Mộc Bài 311 km (5 hours 56 mins) | 2.488.000 | 2.643.500 | 4.665.000 |
H. Phước Long đi Cửa khẩu Mộc Bài 162 km (3 hours 35 mins) | 1.539.000 | 1.620.000 | 2.916.000 |
H. Vĩnh Lợi đi Cửa khẩu Mộc Bài 306 km (5 hours 49 mins) | 2.448.000 | 2.601.000 | 4.590.000 |
H. Giá Rai đi Cửa khẩu Mộc Bài 327 km (6 hours 25 mins) | 2.616.000 | 2.779.500 | 4.905.000 |
H. Đông Hải đi Cửa khẩu Mộc Bài 341 km (6 hours 51 mins) | 2.728.000 | 2.898.500 | 5.115.000 |
Hồng Dân đi Cửa khẩu Mộc Bài 313 km (6 hours 12 mins) | 2.504.000 | 2.660.500 | 4.695.000 |
Hòa Bình, bạc Liêu đi Cửa khẩu Mộc Bài 321 km (6 hours 11 mins) | 2.568.000 | 2.728.500 | 4.815.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Cà Mau đi Cửa khẩu Mộc Bài | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Cà Mau đi Cửa khẩu Mộc Bài 348 km (5 hours 45 mins) | 2.784.000 | 2.958.000 | 5.220.000 |
H. Thới Bình đi Cửa khẩu Mộc Bài 337 km (5 hours 25 mins) | 2.696.000 | 2.864.500 | 5.055.000 |
H. Trần Văn Thời đi Cửa khẩu Mộc Bài 357 km (5 hours 53 mins) | 2.856.000 | 3.034.500 | 4.998.000 |
H. Cái Nước đi Cửa khẩu Mộc Bài 375 km (6 hours 20 mins) | 3.000.000 | 3.187.500 | 5.250.000 |
H. Ngọc Hiển đi Cửa khẩu Mộc Bài 424 km (7 hours 31 mins) | 3.392.000 | 3.604.000 | 5.936.000 |
H. Đầm Dơi đi Cửa khẩu Mộc Bài 364 km (6 hours 5 mins) | 2.912.000 | 3.094.000 | 5.096.000 |
H. Năm Căn đi Cửa khẩu Mộc Bài 394 km (6 hours 45 mins) | 3.152.000 | 3.349.000 | 5.516.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Long An đi Cửa khẩu Mộc Bài | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Tân An đi Cửa khẩu Mộc Bài 104 km (2 hours 24 mins) | 1.144.000 | 1.248.000 | 2.080.000 |
H. Bến Lức đi Cửa khẩu Mộc Bài 84.1 km (2 hours 4 mins) | 1.051.250 | 1.177.400 | 1.766.100 |
H. Cần Đước đi Cửa khẩu Mộc Bài 110 km (2 hours 42 mins) | 1.210.000 | 1.320.000 | 2.200.000 |
H. Cần Giuộc đi Cửa khẩu Mộc Bài 115 km (2 hours 38 mins) | 1.265.000 | 1.380.000 | 2.300.000 |
H. Đức Hòa đi Cửa khẩu Mộc Bài 67.5 km (1 hour 42 mins) | 843.750 | 945.000 | 1.687.500 |
H. Thủ Thừa đi Cửa khẩu Mộc Bài 94.3 km (2 hours 10 mins) | 1.178.750 | 1.320.200 | 1.980.300 |
H. Tân Trụ đi Cửa khẩu Mộc Bài 108 km (2 hours 34 mins) | 1.188.000 | 1.296.000 | 2.160.000 |
H. Đức Huệ đi Cửa khẩu Mộc Bài 51.1 km (1 hour 14 mins) | 638.750 | 715.400 | 1.277.500 |
Mộc Hóa đi Cửa khẩu Mộc Bài 80.4 km (1 hour 55 mins) | 1.005.000 | 1.125.600 | 1.688.400 |
Hưng Thạnh đi Cửa khẩu Mộc Bài 209 km (3 hours 52 mins) | 1.776.500 | 1.985.500 | 3.553.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Tiền Giang đi Cửa khẩu Mộc Bài | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Mỹ Tho đi Cửa khẩu Mộc Bài 126 km (2 hours 44 mins) | 1.386.000 | 1.512.000 | 2.520.000 |
H. Châu Thành đi Cửa khẩu Mộc Bài 190 km (3 hours 46 mins) | 1.805.000 | 1.900.000 | 3.420.000 |
H. Chợ Gạo đi Cửa khẩu Mộc Bài 130 km (3 hours 3 mins) | 1.430.000 | 1.560.000 | 2.600.000 |
H. Gò Công Đông đi Cửa khẩu Mộc Bài 135 km (3 hours 22 mins) | 1.485.000 | 1.620.000 | 2.700.000 |
H. Gò Công Tây đi Cửa khẩu Mộc Bài 135 km (3 hours 19 mins) | 1.485.000 | 1.620.000 | 2.700.000 |
H. Tân Phú Đông đi Cửa khẩu Mộc Bài 145 km (3 hours 54 mins) | 1.595.000 | 1.740.000 | 2.900.000 |
H. Cai Lậy đi Cửa khẩu Mộc Bài 139 km (2 hours 54 mins) | 1.529.000 | 1.668.000 | 2.780.000 |
H. Cái Bè đi Cửa khẩu Mộc Bài 157 km (3 hours 12 mins) | 1.491.500 | 1.570.000 | 2.826.000 |
Tân Phước đi Cửa khẩu Mộc Bài 99.3 km (2 hours 37 mins) | 1.241.250 | 1.390.200 | 2.085.300 |
Bảng giá taxi, thuê xe Bến Tre đi Cửa khẩu Mộc Bài | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Bến Tre đi Cửa khẩu Mộc Bài 142 km (3 hours 9 mins) | 1.562.000 | 1.704.000 | 2.840.000 |
H. Ba Tri đi Cửa khẩu Mộc Bài 178 km (3 hours 54 mins) | 1.691.000 | 1.780.000 | 3.204.000 |
H. Bình Đại đi Cửa khẩu Mộc Bài 170 km (3 hours 49 mins) | 1.615.000 | 1.700.000 | 3.060.000 |
H. Châu Thành đi Cửa khẩu Mộc Bài 190 km (3 hours 46 mins) | 1.805.000 | 1.900.000 | 3.420.000 |
H. Giồng Trôm đi Cửa khẩu Mộc Bài 161 km (3 hours 37 mins) | 1.529.500 | 1.610.000 | 2.898.000 |
H. Mỏ Cày Bắc đi Cửa khẩu Mộc Bài 153 km (3 hours 21 mins) | 1.453.500 | 1.530.000 | 2.754.000 |
H. Mỏ Cày Nam đi Cửa khẩu Mộc Bài 161 km (3 hours 33 mins) | 1.529.500 | 1.610.000 | 2.898.000 |
H. Thạnh Phú đi Cửa khẩu Mộc Bài 185 km (4 hours 7 mins) | 1.757.500 | 1.850.000 | 3.330.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Đà Lạt, Bảo Lộc đi Cửa khẩu Mộc Bài | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
Tp Đà Lạt đi Cửa khẩu Mộc Bài 401 km (8 hours 1 min) | 3.208.000 | 3.408.500 | 5.614.000 |
TP Bảo Lộc đi Cửa khẩu Mộc Bài 278 km (6 hours 30 mins) | 2.363.000 | 2.641.000 | 4.448.000 |
Đức Trọng đi Cửa khẩu Mộc Bài 354 km (7 hours 10 mins) | 2.832.000 | 3.009.000 | 4.956.000 |
Di Linh đi Cửa khẩu Mộc Bài 339 km (6 hours 42 mins) | 2.712.000 | 2.881.500 | 5.085.000 |
Bảo Lâm đi Cửa khẩu Mộc Bài 273 km (6 hours 0 mins) | 2.320.500 | 2.593.500 | 4.368.000 |
Đạ Huoai đi Cửa khẩu Mộc Bài 247 km (5 hours 37 mins) | 2.099.500 | 2.346.500 | 4.199.000 |
Đạ Tẻh đi Cửa khẩu Mộc Bài 230 km (5 hours 4 mins) | 1.955.000 | 2.185.000 | 3.910.000 |
Cát Tiên đi Cửa khẩu Mộc Bài 199 km (4 hours 21 mins) | 1.890.500 | 1.990.000 | 3.582.000 |
Lâm Hà đi Cửa khẩu Mộc Bài 387 km (7 hours 48 mins) | 3.096.000 | 3.289.500 | 5.418.000 |
Lạc Dương đi Cửa khẩu Mộc Bài 3,985 km (2 days 4 hours) | 59.775 | 67.745 | 1.000.000 |
Đơn Dương đi Cửa khẩu Mộc Bài 453 km (8 hours 5 mins) | 3.624.000 | 3.850.500 | 6.342.000 |
Đam Rông đi Cửa khẩu Mộc Bài 343 km (8 hours 7 mins) | 2.744.000 | 2.915.500 | 5.145.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Bình Phước đi Cửa khẩu Mộc Bài | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Đồng Xoài đi Cửa khẩu Mộc Bài 119 km (2 hours 36 mins) | 1.309.000 | 1.428.000 | 2.380.000 |
TX Bình Long đi Cửa khẩu Mộc Bài 114 km (2 hours 31 mins) | 1.254.000 | 1.368.000 | 2.280.000 |
TX Phước Long đi Cửa khẩu Mộc Bài 162 km (3 hours 35 mins) | 1.539.000 | 1.620.000 | 2.916.000 |
Bù Đăng đi Cửa khẩu Mộc Bài 165 km (3 hours 37 mins) | 1.567.500 | 1.650.000 | 2.970.000 |
Bù Đốp đi Cửa khẩu Mộc Bài 164 km (3 hours 34 mins) | 1.558.000 | 1.640.000 | 2.952.000 |
Bù Gia Mập đi Cửa khẩu Mộc Bài 211 km (4 hours 35 mins) | 1.793.500 | 2.004.500 | 3.587.000 |
Chơn Thành đi Cửa khẩu Mộc Bài 87.6 km (1 hour 59 mins) | 1.095.000 | 1.226.400 | 1.839.600 |
Đồng Phú đi Cửa khẩu Mộc Bài 134 km (3 hours 4 mins) | 1.474.000 | 1.608.000 | 2.680.000 |
Hớn Quản đi Cửa khẩu Mộc Bài 102 km (2 hours 22 mins) | 1.122.000 | 1.224.000 | 2.040.000 |
Lộc Ninh đi Cửa khẩu Mộc Bài 130 km (2 hours 52 mins) | 1.430.000 | 1.560.000 | 2.600.000 |
Phú Riềng đi Cửa khẩu Mộc Bài 136 km (2 hours 59 mins) | 1.496.000 | 1.632.000 | 2.720.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Đăk Lăk đi Cửa khẩu Mộc Bài | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Buôn Ma Thuột đi Cửa khẩu Mộc Bài 352 km (7 hours 42 mins) | 2.816.000 | 2.992.000 | 4.928.000 |
Buôn Đôn đi Cửa khẩu Mộc Bài 374 km (8 hours 9 mins) | 2.992.000 | 3.179.000 | 5.236.000 |
Cư Kuin đi Cửa khẩu Mộc Bài 376 km (8 hours 15 mins) | 3.008.000 | 3.196.000 | 5.264.000 |
Cư M’gar đi Cửa khẩu Mộc Bài 380 km (8 hours 23 mins) | 3.040.000 | 3.230.000 | 5.320.000 |
Ea H’leo đi Cửa khẩu Mộc Bài 462 km (9 hours 58 mins) | 3.696.000 | 3.927.000 | 6.468.000 |
Ea Kar đi Cửa khẩu Mộc Bài 410 km (9 hours 10 mins) | 3.280.000 | 3.485.000 | 5.740.000 |
Ea Súp đi Cửa khẩu Mộc Bài 408 km (8 hours 56 mins) | 3.264.000 | 3.468.000 | 5.712.000 |
Krông Ana đi Cửa khẩu Mộc Bài 367 km (8 hours 5 mins) | 2.936.000 | 3.119.500 | 5.138.000 |
Krông Bông đi Cửa khẩu Mộc Bài 397 km (8 hours 54 mins) | 3.176.000 | 3.374.500 | 5.558.000 |
Krông Buk đi Cửa khẩu Mộc Bài 408 km (9 hours 0 mins) | 3.264.000 | 3.468.000 | 5.712.000 |
Krông Năng đi Cửa khẩu Mộc Bài 424 km (9 hours 32 mins) | 3.392.000 | 3.604.000 | 5.936.000 |
Krông Pắc đi Cửa khẩu Mộc Bài 383 km (8 hours 32 mins) | 3.064.000 | 3.255.500 | 5.362.000 |
Lắk đi Cửa khẩu Mộc Bài 383 km (8 hours 32 mins) | 3.064.000 | 3.255.500 | 5.362.000 |
M’Đrắk đi Cửa khẩu Mộc Bài 561 km (9 hours 8 mins) | 4.488.000 | 4.768.500 | 7.854.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Đăk Nông đi Cửa khẩu Mộc Bài | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
Gia Nghĩa đi Cửa khẩu Mộc Bài 237 km (5 hours 12 mins) | 2.014.500 | 2.251.500 | 4.029.000 |
Cư Jút đi Cửa khẩu Mộc Bài 237 km (5 hours 12 mins) | 2.014.500 | 2.251.500 | 4.029.000 |
Đắk Glong đi Cửa khẩu Mộc Bài 287 km (6 hours 18 mins) | 2.439.500 | 2.726.500 | 4.592.000 |
Đắk Mil đi Cửa khẩu Mộc Bài 301 km (6 hours 24 mins) | 2.408.000 | 2.558.500 | 4.515.000 |
Đắk R’Lấp đi Cửa khẩu Mộc Bài 229 km (5 hours 2 mins) | 1.946.500 | 2.175.500 | 3.893.000 |
Đắk Song đi Cửa khẩu Mộc Bài 275 km (6 hours 2 mins) | 2.337.500 | 2.612.500 | 4.400.000 |
Krông Nô đi Cửa khẩu Mộc Bài 327 km (7 hours 15 mins) | 2.616.000 | 2.779.500 | 4.905.000 |
Tuy Đức đi Cửa khẩu Mộc Bài 264 km (5 hours 52 mins) | 2.244.000 | 2.508.000 | 4.224.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Phú Yên đi Cửa khẩu Mộc Bài | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
Tuy An đi Cửa khẩu Mộc Bài 631 km (10 hours 11 mins) | 5.048.000 | 5.363.500 | 8.834.000 |
Sơn Hòa đi Cửa khẩu Mộc Bài 631 km (10 hours 11 mins) | 5.048.000 | 5.363.500 | 8.834.000 |
Sông Hinh đi Cửa khẩu Mộc Bài 590 km (9 hours 49 mins) | 4.720.000 | 5.015.000 | 8.260.000 |
Đồng Xuân đi Cửa khẩu Mộc Bài 660 km (10 hours 42 mins) | 5.280.000 | 5.610.000 | 9.240.000 |
Phú Hòa đi Cửa khẩu Mộc Bài 601 km (9 hours 38 mins) | 4.808.000 | 5.108.500 | 8.414.000 |
Tây Hòa đi Cửa khẩu Mộc Bài 597 km (9 hours 33 mins) | 4.776.000 | 5.074.500 | 8.358.000 |
Tuy An đi Cửa khẩu Mộc Bài 631 km (10 hours 11 mins) | 5.048.000 | 5.363.500 | 8.834.000 |
Tuy Hòa đi Cửa khẩu Mộc Bài 589 km (9 hours 14 mins) | 4.712.000 | 5.006.500 | 8.246.000 |
Đông Hòa đi Cửa khẩu Mộc Bài 570 km (8 hours 49 mins) | 7.410.000 | 10.374.000 | 12.874.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Bình Định đi Cửa khẩu Mộc Bài | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
Quy Nhơn đi Cửa khẩu Mộc Bài 683 km (11 hours 5 mins) | 5.464.000 | 5.805.500 | 9.562.000 |
An Nhơn đi Cửa khẩu Mộc Bài 699 km (11 hours 26 mins) | 5.592.000 | 5.941.500 | 9.786.000 |
Hoài Nhơn đi Cửa khẩu Mộc Bài 778 km (13 hours 5 mins) | 6.224.000 | 6.613.000 | 10.892.000 |
Phù Mỹ đi Cửa khẩu Mộc Bài 145 km (3 hours 44 mins) | 1.595.000 | 1.740.000 | 2.900.000 |
Tây Sơn đi Cửa khẩu Mộc Bài 732 km (12 hours 4 mins) | 5.856.000 | 6.222.000 | 10.248.000 |
An Lão, Bình Định đi Cửa khẩu Mộc Bài 789 km (13 hours 23 mins) | 6.312.000 | 6.706.500 | 11.046.000 |
Tuy Phước đi Cửa khẩu Mộc Bài 691 km (11 hours 15 mins) | 5.528.000 | 5.873.500 | 9.674.000 |
Hoài Ân đi Cửa khẩu Mộc Bài 772 km (13 hours 1 min) | 6.176.000 | 6.562.000 | 10.808.000 |
Phù Cát, Bình Định đi Cửa khẩu Mộc Bài 718 km (11 hours 58 mins) | 5.744.000 | 6.103.000 | 10.052.000 |
Vân Canh đi Cửa khẩu Mộc Bài 705 km (12 hours 5 mins) | 5.640.000 | 5.992.500 | 9.870.000 |
Vĩnh Thạnh, Bình Định đi Cửa khẩu Mộc Bài 780 km (13 hours 10 mins) | 6.240.000 | 6.630.000 | 10.920.000 |
Bảng giá thuê xe Limousin – 16 – 29 -45 chỗ
Bảng giá taxi, thuê xe Cửa khẩu Mộc Bài đi Tây Ninh | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Tây Ninh đi Cửa khẩu Mộc Bài 24.0 km (40 mins) | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 |
| H. Tân Biên đi Cửa khẩu Mộc Bài 53.4 km (1 hour 17 mins) | 1.335.000 | 1.835.000 | 2.670.000 | 4.005.000 |
| H. Tân Châu đi Cửa khẩu Mộc Bài 69.6 km (1 hour 39 mins) | 1.740.000 | 2.240.000 | 3.480.000 | 5.220.000 |
| H. Dương Minh Châu đi Cửa khẩu Mộc Bài 41.3 km (1 hour 5 mins) | 1.239.000 | 1.739.000 | 2.478.000 | 3.717.000 |
| H. Châu Thành, Tây Ninh đi Cửa khẩu Mộc Bài 25.1 km (38 mins) | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 |
| H. Bến Cầu đi Cửa khẩu Mộc Bài 6.8 km (10 mins) | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 |
| Cửa khẩu Mộc Bài đi Cửa khẩu Mộc Bài 24.0 km (40 mins) | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 |
| H. Trảng Bàng đi Cửa khẩu Mộc Bài 38.2 km (54 mins) | 1.146.000 | 1.646.000 | 2.292.000 | 3.438.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Bình Dương đi Cửa khẩu Mộc Bài | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Thủ Dầu Một đi Cửa khẩu Mộc Bài 75.9 km (2 hours 2 mins) | 1.897.500 | 2.397.500 | 3.795.000 | 5.692.500 |
| TP Dĩ An đi Cửa khẩu Mộc Bài 93.7 km (2 hours 31 mins) | 1.967.700 | 2.467.700 | 3.935.400 | 5.903.100 |
| TP Thuận An đi Cửa khẩu Mộc Bài 85.3 km (2 hours 21 mins) | 1.791.300 | 2.291.300 | 3.582.600 | 5.373.900 |
| H. Bến Cát đi Cửa khẩu Mộc Bài 78.7 km (1 hour 53 mins) | 1.967.500 | 2.467.500 | 3.935.000 | 5.902.500 |
| H. Dầu Tiếng đi Cửa khẩu Mộc Bài 46.6 km (1 hour 6 mins) | 1.398.000 | 1.898.000 | 2.796.000 | 4.194.000 |
| H. Tân Uyên đi Cửa khẩu Mộc Bài 101 km (2 hours 28 mins) | 2.020.000 | 2.520.000 | 4.040.000 | 6.060.000 |
| H. Phú Giáo đi Cửa khẩu Mộc Bài 103 km (2 hours 20 mins) | 2.060.000 | 2.560.000 | 4.120.000 | 6.180.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Đồng Nai đi Cửa khẩu Mộc Bài | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Biên Hòa đi Cửa khẩu Mộc Bài 99.0 km (2 hours 51 mins) | 2.079.000 | 2.579.000 | 4.158.000 | 6.237.000 |
| TP Long Khánh đi Cửa khẩu Mộc Bài 160 km (3 hours 40 mins) | 2.880.000 | 3.380.000 | 5.760.000 | 8.640.000 |
| H. Trảng Bom đi Cửa khẩu Mộc Bài 160 km (3 hours 40 mins) | 2.880.000 | 3.380.000 | 5.760.000 | 8.640.000 |
| H. Vĩnh Cửu đi Cửa khẩu Mộc Bài 170 km (3 hours 57 mins) | 3.060.000 | 3.560.000 | 6.120.000 | 9.180.000 |
| H. Nhơn Trạch đi Cửa khẩu Mộc Bài 124 km (3 hours 20 mins) | 2.480.000 | 2.980.000 | 4.960.000 | 7.440.000 |
| H. Cẩm Mỹ đi Cửa khẩu Mộc Bài 163 km (3 hours 46 mins) | 2.934.000 | 3.434.000 | 5.868.000 | 8.802.000 |
| H. Định Quán đi Cửa khẩu Mộc Bài 201 km (4 hours 36 mins) | 3.417.000 | 3.917.000 | 6.834.000 | 10.251.000 |
| H. Long Thành đi Cửa khẩu Mộc Bài 130 km (3 hours 25 mins) | 2.600.000 | 3.100.000 | 5.200.000 | 7.800.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Bình Phước đi Cửa khẩu Mộc Bài | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Đồng Xoài đi Cửa khẩu Mộc Bài 119 km (2 hours 36 mins) | 2.380.000 | 2.880.000 | 4.760.000 | 7.140.000 |
| H. Bù Đăng đi Cửa khẩu Mộc Bài 165 km (3 hours 37 mins) | 2.970.000 | 3.470.000 | 5.940.000 | 8.910.000 |
| H. Bù Gia Mập đi Cửa khẩu Mộc Bài 211 km (4 hours 35 mins) | 3.587.000 | 4.087.000 | 7.174.000 | 10.761.000 |
| H. Chơn Thành đi Cửa khẩu Mộc Bài 87.6 km (1 hour 59 mins) | 1.839.600 | 2.339.600 | 3.679.200 | 5.518.800 |
| H. Phú Riềng đi Cửa khẩu Mộc Bài 136 km (2 hours 59 mins) | 2.720.000 | 3.220.000 | 5.440.000 | 8.160.000 |
| H. Hớn Quản đi Cửa khẩu Mộc Bài 136 km (2 hours 59 mins) | 2.720.000 | 3.220.000 | 5.440.000 | 8.160.000 |
| H. Lộc Ninh đi Cửa khẩu Mộc Bài 125 km (2 hours 46 mins) | 2.500.000 | 3.000.000 | 5.000.000 | 7.500.000 |
| H. Bù Đốp đi Cửa khẩu Mộc Bài 164 km (3 hours 34 mins) | 2.952.000 | 3.452.000 | 5.904.000 | 8.856.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Vũng Tàu đi Cửa khẩu Mộc Bài | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Vũng Tàu đi Cửa khẩu Mộc Bài 172 km (4 hours 17 mins) | 3.096.000 | 3.596.000 | 6.192.000 | 9.288.000 |
| TP Bà Rịa đi Cửa khẩu Mộc Bài 164 km (4 hours 6 mins) | 2.952.000 | 3.452.000 | 5.904.000 | 8.856.000 |
| H. Châu Đức đi Cửa khẩu Mộc Bài 161 km (4 hours 4 mins) | 2.898.000 | 3.398.000 | 5.796.000 | 8.694.000 |
| H. Xuyên Mộc đi Cửa khẩu Mộc Bài 184 km (4 hours 30 mins) | 3.312.000 | 3.812.000 | 6.624.000 | 9.936.000 |
| H. Long Điền đi Cửa khẩu Mộc Bài 167 km (4 hours 10 mins) | 3.006.000 | 3.506.000 | 6.012.000 | 9.018.000 |
| H. Đất Đỏ đi Cửa khẩu Mộc Bài 173 km (4 hours 18 mins) | 3.114.000 | 3.614.000 | 6.228.000 | 9.342.000 |
| H. Tân Thành đi Cửa khẩu Mộc Bài 98.2 km (2 hours 31 mins) | 2.062.200 | 2.562.200 | 4.124.400 | 6.186.600 |
Bảng giá taxi, thuê xe TPHCM đi Cửa khẩu Mộc Bài | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Quận 1 đi Cửa khẩu Mộc Bài 88.2 km (2 hours 34 mins) | 1.852.200 | 2.352.200 | 3.704.400 | 5.556.600 |
| Sân bay Tân Sơn Nhất đi Cửa khẩu Mộc Bài 82.8 km (2 hours 13 mins) | 1.738.800 | 2.238.800 | 3.477.600 | 5.216.400 |
| Củ Chi đi Cửa khẩu Mộc Bài 59.8 km (1 hour 30 mins) | 1.495.000 | 1.995.000 | 2.990.000 | 4.485.000 |
| Nhà Bè đi Cửa khẩu Mộc Bài 121 km (2 hours 45 mins) | 2.420.000 | 2.920.000 | 4.840.000 | 7.260.000 |
| TP Thủ Đức đi Cửa khẩu Mộc Bài 90.7 km (2 hours 27 mins) | 1.904.700 | 2.404.700 | 3.809.400 | 5.714.100 |
| Quận Bình Thạnh đi Cửa khẩu Mộc Bài 86.6 km (2 hours 27 mins) | 1.818.600 | 2.318.600 | 3.637.200 | 5.455.800 |
| Quận Gò Vấp đi Cửa khẩu Mộc Bài 82.0 km (2 hours 14 mins) | 1.722.000 | 2.222.000 | 3.444.000 | 5.166.000 |
| Quận Tân Bình đi Cửa khẩu Mộc Bài 81.6 km (2 hours 12 mins) | 1.713.600 | 2.213.600 | 3.427.200 | 5.140.800 |
| Quận Tân Phú đi Cửa khẩu Mộc Bài 80.9 km (2 hours 11 mins) | 1.698.900 | 2.198.900 | 3.397.800 | 5.096.700 |
| Quận Bình Tân đi Cửa khẩu Mộc Bài 84.4 km (2 hours 16 mins) | 1.772.400 | 2.272.400 | 3.544.800 | 5.317.200 |
| Bình Chánh đi Cửa khẩu Mộc Bài 97.3 km (2 hours 17 mins) | 2.043.300 | 2.543.300 | 4.086.600 | 6.129.900 |
Bảng giá taxi, thuê xe Quảng nam đi Cửa khẩu Mộc Bài | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Tam Kỳ đi Cửa khẩu Mộc Bài 928 km (15 hours 31 mins) | 12.992.000 | 13.492.000 | 25.984.000 | 38.976.000 |
| TP Hội An đi Cửa khẩu Mộc Bài 978 km (16 hours 25 mins) | 13.692.000 | 14.192.000 | 27.384.000 | 41.076.000 |
| Thăng Bình đi Cửa khẩu Mộc Bài 957 km (15 hours 56 mins) | 13.398.000 | 13.898.000 | 26.796.000 | 40.194.000 |
| Quế Sơn đi Cửa khẩu Mộc Bài 966 km (16 hours 17 mins) | 13.524.000 | 14.024.000 | 27.048.000 | 40.572.000 |
| Hiệp Đức đi Cửa khẩu Mộc Bài 985 km (16 hours 43 mins) | 13.790.000 | 14.290.000 | 27.580.000 | 41.370.000 |
| Núi Thành đi Cửa khẩu Mộc Bài 912 km (15 hours 20 mins) | 12.768.000 | 13.268.000 | 25.536.000 | 38.304.000 |
| Tiên Phước đi Cửa khẩu Mộc Bài 950 km (16 hours 6 mins) | 13.300.000 | 13.800.000 | 26.600.000 | 39.900.000 |
| Phú Ninh đi Cửa khẩu Mộc Bài 1,825 km (1 day 4 hours) | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 |
| Bắc Trà My đi Cửa khẩu Mộc Bài 970 km (16 hours 40 mins) | 13.580.000 | 14.080.000 | 27.160.000 | 40.740.000 |
| Nam Trà My đi Cửa khẩu Mộc Bài 732 km (15 hours 42 mins) | 10.248.000 | 10.748.000 | 20.496.000 | 30.744.000 |
| Đông Giang đi Cửa khẩu Mộc Bài 1,044 km (17 hours 38 mins) | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 |
| Tây Giang đi Cửa khẩu Mộc Bài 1,096 km (19 hours 3 mins) | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Kon Tum đi Cửa khẩu Mộc Bài | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Kon Tum đi Cửa khẩu Mộc Bài 586 km (12 hours 13 mins) | 8.204.000 | 8.704.000 | 16.408.000 | 24.612.000 |
| H. Đăk Glei đi Cửa khẩu Mộc Bài 710 km (14 hours 42 mins) | 9.940.000 | 10.440.000 | 19.880.000 | 29.820.000 |
| H. Ngọc Hồi, Kon Tum đi Cửa khẩu Mộc Bài 675 km (14 hours 9 mins) | 9.450.000 | 9.950.000 | 18.900.000 | 28.350.000 |
| H. Đăk Tô đi Cửa khẩu Mộc Bài 637 km (13 hours 8 mins) | 8.918.000 | 9.418.000 | 17.836.000 | 26.754.000 |
| H. Kon Plông đi Cửa khẩu Mộc Bài 637 km (13 hours 8 mins) | 8.918.000 | 9.418.000 | 17.836.000 | 26.754.000 |
| H. Kon Rẫy đi Cửa khẩu Mộc Bài 637 km (13 hours 8 mins) | 8.918.000 | 9.418.000 | 17.836.000 | 26.754.000 |
| H. Sa Thầy đi Cửa khẩu Mộc Bài 614 km (12 hours 51 mins) | 8.596.000 | 9.096.000 | 17.192.000 | 25.788.000 |
| H. Tu Mơ Rông đi Cửa khẩu Mộc Bài 673 km (14 hours 0 mins) | 9.422.000 | 9.922.000 | 18.844.000 | 28.266.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Vĩnh Long đi Cửa khẩu Mộc Bài | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Vĩnh Long đi Cửa khẩu Mộc Bài 203 km (4 hours 4 mins) | 3.451.000 | 3.951.000 | 6.902.000 | 10.353.000 |
| H. Bình Minh đi Cửa khẩu Mộc Bài 198 km (3 hours 41 mins) | 3.564.000 | 4.064.000 | 7.128.000 | 10.692.000 |
| H. Long Hồ đi Cửa khẩu Mộc Bài 190 km (3 hours 45 mins) | 3.420.000 | 3.920.000 | 6.840.000 | 10.260.000 |
| H. Mang Thít đi Cửa khẩu Mộc Bài 201 km (4 hours 2 mins) | 3.417.000 | 3.917.000 | 6.834.000 | 10.251.000 |
| H. Trà Ôn đi Cửa khẩu Mộc Bài 214 km (4 hours 5 mins) | 3.638.000 | 4.138.000 | 7.276.000 | 10.914.000 |
| H. Vũng Liêm đi Cửa khẩu Mộc Bài 186 km (4 hours 4 mins) | 3.348.000 | 3.848.000 | 6.696.000 | 10.044.000 |
| Bình Tân, Vĩnh Long đi Cửa khẩu Mộc Bài 204 km (3 hours 53 mins) | 3.468.000 | 3.968.000 | 6.936.000 | 10.404.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Phan Thiết, Mũi Né đi Cửa khẩu Mộc Bài | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Phan Thiết đi Cửa khẩu Mộc Bài 255 km (4 hours 52 mins) | 4.080.000 | 4.580.000 | 8.160.000 | 12.240.000 |
| Hàm Thuận Bắc đi Cửa khẩu Mộc Bài 270 km (4 hours 59 mins) | 4.320.000 | 4.820.000 | 8.640.000 | 12.960.000 |
| Hàm Thuận Nam đi Cửa khẩu Mộc Bài 231 km (4 hours 38 mins) | 3.927.000 | 4.427.000 | 7.854.000 | 11.781.000 |
| Bắc Bình đi Cửa khẩu Mộc Bài 298 km (5 hours 14 mins) | 4.768.000 | 5.268.000 | 9.536.000 | 14.304.000 |
| Tánh Linh đi Cửa khẩu Mộc Bài 245 km (4 hours 58 mins) | 4.165.000 | 4.665.000 | 8.330.000 | 12.495.000 |
| Đức Linh đi Cửa khẩu Mộc Bài 213 km (4 hours 43 mins) | 3.621.000 | 4.121.000 | 7.242.000 | 10.863.000 |
| TP Mũi Né đi Cửa khẩu Mộc Bài 280 km (5 hours 24 mins) | 4.480.000 | 4.980.000 | 8.960.000 | 13.440.000 |
| Lagi đi Cửa khẩu Mộc Bài 232 km (4 hours 37 mins) | 3.944.000 | 4.444.000 | 7.888.000 | 11.832.000 |
| Tuy Phong đi Cửa khẩu Mộc Bài 345 km (6 hours 22 mins) | 5.175.000 | 5.675.000 | 10.350.000 | 15.525.000 |
| Phan Rí đi Cửa khẩu Mộc Bài 325 km (5 hours 46 mins) | 4.875.000 | 5.375.000 | 9.750.000 | 14.625.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Nha Trang, Cam Ranh đi Cửa khẩu Mộc Bài | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Nha Trang đi Cửa khẩu Mộc Bài 477 km (7 hours 47 mins) | 6.678.000 | 7.178.000 | 13.356.000 | 20.034.000 |
| TP Cam Ranh đi Cửa khẩu Mộc Bài 429 km (7 hours 3 mins) | 6.006.000 | 6.506.000 | 12.012.000 | 18.018.000 |
| Diên Khánh đi Cửa khẩu Mộc Bài 471 km (7 hours 36 mins) | 6.594.000 | 7.094.000 | 13.188.000 | 19.782.000 |
| Cam Lâm đi Cửa khẩu Mộc Bài 447 km (7 hours 13 mins) | 6.258.000 | 6.758.000 | 12.516.000 | 18.774.000 |
| Khánh Vĩnh đi Cửa khẩu Mộc Bài 489 km (7 hours 54 mins) | 6.846.000 | 7.346.000 | 13.692.000 | 20.538.000 |
| Khánh Sơn đi Cửa khẩu Mộc Bài 469 km (8 hours 8 mins) | 6.566.000 | 7.066.000 | 13.132.000 | 19.698.000 |
| Ninh Hòa đi Cửa khẩu Mộc Bài 510 km (8 hours 4 mins) | 7.140.000 | 7.640.000 | 14.280.000 | 21.420.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Ninh Thuận đi Cửa khẩu Mộc Bài | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Phan Rang đi Cửa khẩu Mộc Bài 392 km (6 hours 35 mins) | 5.488.000 | 5.988.000 | 10.976.000 | 16.464.000 |
| Vĩnh Hy đi Cửa khẩu Mộc Bài 429 km (7 hours 24 mins) | 6.006.000 | 6.506.000 | 12.012.000 | 18.018.000 |
| H. Ninh Phước đi Cửa khẩu Mộc Bài 387 km (6 hours 48 mins) | 5.418.000 | 5.918.000 | 10.836.000 | 16.254.000 |
| H. Thuận Bắc đi Cửa khẩu Mộc Bài 405 km (6 hours 40 mins) | 5.670.000 | 6.170.000 | 11.340.000 | 17.010.000 |
| H. Thuận Nam đi Cửa khẩu Mộc Bài 367 km (6 hours 20 mins) | 5.138.000 | 5.638.000 | 10.276.000 | 15.414.000 |
| H. Bác Ái đi Cửa khẩu Mộc Bài 420 km (7 hours 8 mins) | 5.880.000 | 6.380.000 | 11.760.000 | 17.640.000 |
| Ninh Hải đi Cửa khẩu Mộc Bài 420 km (7 hours 15 mins) | 5.880.000 | 6.380.000 | 11.760.000 | 17.640.000 |
| Ninh Sơn đi Cửa khẩu Mộc Bài 407 km (6 hours 52 mins) | 5.698.000 | 6.198.000 | 11.396.000 | 17.094.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Quảng Ngãi đi Cửa khẩu Mộc Bài | Xe Carnival Sedona | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Quảng Ngãi đi Cửa khẩu Mộc Bài 855 km (14 hours 37 mins) | 11.970.000 | 12.470.000 | 23.940.000 | 35.910.000 |
| Ba Tơ đi Cửa khẩu Mộc Bài 863 km (14 hours 43 mins) | 12.082.000 | 12.582.000 | 24.164.000 | 36.246.000 |
| Bình Sơn đi Cửa khẩu Mộc Bài 880 km (15 hours 11 mins) | 12.320.000 | 12.820.000 | 24.640.000 | 36.960.000 |
| Đức Phổ đi Cửa khẩu Mộc Bài 815 km (13 hours 47 mins) | 11.410.000 | 11.910.000 | 22.820.000 | 34.230.000 |
| Mộ Đức đi Cửa khẩu Mộc Bài 832 km (14 hours 7 mins) | 11.648.000 | 12.148.000 | 23.296.000 | 34.944.000 |
| Nghĩa Hành đi Cửa khẩu Mộc Bài 849 km (14 hours 31 mins) | 11.886.000 | 12.386.000 | 23.772.000 | 35.658.000 |
| Sơn Tịnh đi Cửa khẩu Mộc Bài 869 km (14 hours 50 mins) | 12.166.000 | 12.666.000 | 24.332.000 | 36.498.000 |
| Tây Trà đi Cửa khẩu Mộc Bài 897 km (15 hours 28 mins) | 12.558.000 | 13.058.000 | 25.116.000 | 37.674.000 |
| Trà Bồng đi Cửa khẩu Mộc Bài 897 km (15 hours 28 mins) | 12.558.000 | 13.058.000 | 25.116.000 | 37.674.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Trà Vinh đi Cửa khẩu Mộc Bài | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Trà Vinh đi Cửa khẩu Mộc Bài 181 km (3 hours 53 mins) | 3.258.000 | 3.758.000 | 6.516.000 | 9.774.000 |
| H. Càng Long đi Cửa khẩu Mộc Bài 180 km (3 hours 51 mins) | 3.240.000 | 3.740.000 | 6.480.000 | 9.720.000 |
| H. Cầu Kè đi Cửa khẩu Mộc Bài 206 km (4 hours 31 mins) | 3.502.000 | 4.002.000 | 7.004.000 | 10.506.000 |
| H. Cầu Ngang đi Cửa khẩu Mộc Bài 210 km (4 hours 33 mins) | 3.570.000 | 4.070.000 | 7.140.000 | 10.710.000 |
| H. Duyên Hải đi Cửa khẩu Mộc Bài 231 km (4 hours 58 mins) | 3.927.000 | 4.427.000 | 7.854.000 | 11.781.000 |
| H. Tiểu Cần đi Cửa khẩu Mộc Bài 202 km (4 hours 23 mins) | 3.434.000 | 3.934.000 | 6.868.000 | 10.302.000 |
| H. Trà Cú đi Cửa khẩu Mộc Bài 216 km (4 hours 47 mins) | 3.672.000 | 4.172.000 | 7.344.000 | 11.016.000 |
| H. Châu Thành đi Cửa khẩu Mộc Bài 190 km (3 hours 46 mins) | 3.420.000 | 3.920.000 | 6.840.000 | 10.260.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Đồng Tháp đi Cửa khẩu Mộc Bài | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Cao Lãnh đi Cửa khẩu Mộc Bài 153 km (3 hours 42 mins) | 2.754.000 | 3.254.000 | 5.508.000 | 8.262.000 |
| TP Sa Đéc đi Cửa khẩu Mộc Bài 194 km (3 hours 51 mins) | 3.492.000 | 3.992.000 | 6.984.000 | 10.476.000 |
| H. Hồng Ngự đi Cửa khẩu Mộc Bài 166 km (3 hours 38 mins) | 2.988.000 | 3.488.000 | 5.976.000 | 8.964.000 |
| H. Lai Vung đi Cửa khẩu Mộc Bài 207 km (4 hours 11 mins) | 3.519.000 | 4.019.000 | 7.038.000 | 10.557.000 |
| H. Lấp Vò đi Cửa khẩu Mộc Bài 174 km (4 hours 0 mins) | 3.132.000 | 3.632.000 | 6.264.000 | 9.396.000 |
| H. Thanh Bình đi Cửa khẩu Mộc Bài 166 km (4 hours 0 mins) | 2.988.000 | 3.488.000 | 5.976.000 | 8.964.000 |
| H. Tháp Mười đi Cửa khẩu Mộc Bài 125 km (3 hours 2 mins) | 2.500.000 | 3.000.000 | 5.000.000 | 7.500.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe An Giang đi Cửa khẩu Mộc Bài | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Long Xuyên đi Cửa khẩu Mộc Bài 191 km (4 hours 20 mins) | 3.438.000 | 3.938.000 | 6.876.000 | 10.314.000 |
| TP Châu Đốc đi Cửa khẩu Mộc Bài 214 km (5 hours 42 mins) | 3.638.000 | 4.138.000 | 7.276.000 | 10.914.000 |
| H. Châu Phú đi Cửa khẩu Mộc Bài 236 km (5 hours 21 mins) | 4.012.000 | 4.512.000 | 8.024.000 | 12.036.000 |
| H. Chợ Mới đi Cửa khẩu Mộc Bài 193 km (4 hours 37 mins) | 3.474.000 | 3.974.000 | 6.948.000 | 10.422.000 |
| H. Phú Tân đi Cửa khẩu Mộc Bài 195 km (5 hours 9 mins) | 3.510.000 | 4.010.000 | 7.020.000 | 10.530.000 |
| H. Tân Châu, An Giang đi Cửa khẩu Mộc Bài 208 km (5 hours 11 mins) | 3.536.000 | 4.036.000 | 7.072.000 | 10.608.000 |
| H. Thoại Sơn đi Cửa khẩu Mộc Bài 230 km (5 hours 18 mins) | 3.910.000 | 4.410.000 | 7.820.000 | 11.730.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Kiên Giang đi Cửa khẩu Mộc Bài | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Rạch Giá đi Cửa khẩu Mộc Bài 244 km (5 hours 11 mins) | 4.148.000 | 4.648.000 | 8.296.000 | 12.444.000 |
| TP Hà Tiên đi Cửa khẩu Mộc Bài 329 km (7 hours 4 mins) | 4.935.000 | 5.435.000 | 9.870.000 | 14.805.000 |
| Châu Thành đi Cửa khẩu Mộc Bài 126 km (2 hours 44 mins) | 2.520.000 | 3.020.000 | 5.040.000 | 7.560.000 |
| H. Hòn Đất đi Cửa khẩu Mộc Bài 268 km (5 hours 43 mins) | 4.288.000 | 4.788.000 | 8.576.000 | 12.864.000 |
| H. Kiên Lương đi Cửa khẩu Mộc Bài 304 km (6 hours 31 mins) | 4.560.000 | 5.060.000 | 9.120.000 | 13.680.000 |
| H. Phú Quốc đi Cửa khẩu Mộc Bài 402 km (10 hours 16 mins) | 5.628.000 | 6.128.000 | 11.256.000 | 16.884.000 |
| H. Tân Hiệp đi Cửa khẩu Mộc Bài 233 km (4 hours 53 mins) | 3.961.000 | 4.461.000 | 7.922.000 | 11.883.000 |
| An Minh đi Cửa khẩu Mộc Bài 291 km (6 hours 19 mins) | 4.656.000 | 5.156.000 | 9.312.000 | 13.968.000 |
| An Biên đi Cửa khẩu Mộc Bài 257 km (5 hours 27 mins) | 4.112.000 | 4.612.000 | 8.224.000 | 12.336.000 |
| Rạch Sỏi đi Cửa khẩu Mộc Bài 237 km (5 hours 0 mins) | 4.029.000 | 4.529.000 | 8.058.000 | 12.087.000 |
| Gò Quao đi Cửa khẩu Mộc Bài 274 km (5 hours 14 mins) | 4.384.000 | 4.884.000 | 8.768.000 | 13.152.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Cần Thơ đi Cửa khẩu Mộc Bài | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Tp Cần Thơ đi Cửa khẩu Mộc Bài 212 km (4 hours 2 mins) | 3.604.000 | 4.104.000 | 7.208.000 | 10.812.000 |
| H. Thới Lai đi Cửa khẩu Mộc Bài 232 km (4 hours 30 mins) | 3.944.000 | 4.444.000 | 7.888.000 | 11.832.000 |
| H. Vĩnh Thạnh đi Cửa khẩu Mộc Bài 756 km (12 hours 36 mins) | 10.584.000 | 11.084.000 | 21.168.000 | 31.752.000 |
| H. Bình Thủy đi Cửa khẩu Mộc Bài 216 km (4 hours 7 mins) | 3.672.000 | 4.172.000 | 7.344.000 | 11.016.000 |
| Ô Môn đi Cửa khẩu Mộc Bài 235 km (4 hours 40 mins) | 3.995.000 | 4.495.000 | 7.990.000 | 11.985.000 |
| Phong Điền đi Cửa khẩu Mộc Bài 225 km (4 hours 17 mins) | 3.825.000 | 4.325.000 | 7.650.000 | 11.475.000 |
| Cờ Đỏ đi Cửa khẩu Mộc Bài 210 km (4 hours 41 mins) | 3.570.000 | 4.070.000 | 7.140.000 | 10.710.000 |
| Thới Lai đi Cửa khẩu Mộc Bài 232 km (4 hours 30 mins) | 3.944.000 | 4.444.000 | 7.888.000 | 11.832.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Hậu giang đi Cửa khẩu Mộc Bài | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Vị Thanh đi Cửa khẩu Mộc Bài 253 km (4 hours 47 mins) | 4.048.000 | 4.548.000 | 8.096.000 | 12.144.000 |
| H. Châu Thành, Hậu Giang đi Cửa khẩu Mộc Bài 225 km (4 hours 20 mins) | 3.825.000 | 4.325.000 | 7.650.000 | 11.475.000 |
| H. Long Mỹ đi Cửa khẩu Mộc Bài 258 km (5 hours 6 mins) | 4.128.000 | 4.628.000 | 8.256.000 | 12.384.000 |
| H. Phụng Hiệp đi Cửa khẩu Mộc Bài 237 km (4 hours 32 mins) | 4.029.000 | 4.529.000 | 8.058.000 | 12.087.000 |
| H. Vị Thủy đi Cửa khẩu Mộc Bài 253 km (4 hours 46 mins) | 4.048.000 | 4.548.000 | 8.096.000 | 12.144.000 |
| Ngã Bảy đi Cửa khẩu Mộc Bài 235 km (4 hours 25 mins) | 3.995.000 | 4.495.000 | 7.990.000 | 11.985.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Sóc Trăng đi Cửa khẩu Mộc Bài | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Sóc Trăng đi Cửa khẩu Mộc Bài 264 km (5 hours 2 mins) | 4.224.000 | 4.724.000 | 8.448.000 | 12.672.000 |
| H. Châu Thành đi Cửa khẩu Mộc Bài 190 km (3 hours 46 mins) | 3.420.000 | 3.920.000 | 6.840.000 | 10.260.000 |
| H. Mỹ Tú đi Cửa khẩu Mộc Bài 266 km (5 hours 6 mins) | 4.256.000 | 4.756.000 | 8.512.000 | 12.768.000 |
| H. Mỹ Xuyên đi Cửa khẩu Mộc Bài 272 km (5 hours 11 mins) | 4.352.000 | 4.852.000 | 8.704.000 | 13.056.000 |
| H. Long Phú đi Cửa khẩu Mộc Bài 267 km (5 hours 19 mins) | 4.272.000 | 4.772.000 | 8.544.000 | 12.816.000 |
| H. Trần Đề đi Cửa khẩu Mộc Bài 280 km (5 hours 34 mins) | 4.480.000 | 4.980.000 | 8.960.000 | 13.440.000 |
| H. Cù Lao Dung đi Cửa khẩu Mộc Bài 223 km (5 hours 14 mins) | 3.791.000 | 4.291.000 | 7.582.000 | 11.373.000 |
| Vĩnh Châu, Sóc Trăng đi Cửa khẩu Mộc Bài 299 km (5 hours 52 mins) | 4.784.000 | 5.284.000 | 9.568.000 | 14.352.000 |
| Kế Sách đi Cửa khẩu Mộc Bài 238 km (4 hours 45 mins) | 4.046.000 | 4.546.000 | 8.092.000 | 12.138.000 |
| Thạnh Trị, Sóc Trăng đi Cửa khẩu Mộc Bài 292 km (5 hours 37 mins) | 4.672.000 | 5.172.000 | 9.344.000 | 14.016.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Bạc Liêu đi Cửa khẩu Mộc Bài | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Bạc Liêu đi Cửa khẩu Mộc Bài 311 km (5 hours 56 mins) | 4.665.000 | 5.165.000 | 9.330.000 | 13.995.000 |
| H. Phước Long đi Cửa khẩu Mộc Bài 162 km (3 hours 35 mins) | 2.916.000 | 3.416.000 | 5.832.000 | 8.748.000 |
| H. Vĩnh Lợi đi Cửa khẩu Mộc Bài 306 km (5 hours 49 mins) | 4.590.000 | 5.090.000 | 9.180.000 | 13.770.000 |
| H. Giá Rai đi Cửa khẩu Mộc Bài 327 km (6 hours 25 mins) | 4.905.000 | 5.405.000 | 9.810.000 | 14.715.000 |
| H. Đông Hải đi Cửa khẩu Mộc Bài 341 km (6 hours 51 mins) | 5.115.000 | 5.615.000 | 10.230.000 | 15.345.000 |
| Hồng Dân đi Cửa khẩu Mộc Bài 313 km (6 hours 12 mins) | 4.695.000 | 5.195.000 | 9.390.000 | 14.085.000 |
| Hòa Bình, bạc Liêu đi Cửa khẩu Mộc Bài 321 km (6 hours 11 mins) | 4.815.000 | 5.315.000 | 9.630.000 | 14.445.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Cà Mau đi Cửa khẩu Mộc Bài | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Cà Mau đi Cửa khẩu Mộc Bài 348 km (5 hours 45 mins) | 5.220.000 | 5.720.000 | 10.440.000 | 15.660.000 |
| H. Thới Bình đi Cửa khẩu Mộc Bài 337 km (5 hours 25 mins) | 5.055.000 | 5.555.000 | 10.110.000 | 15.165.000 |
| H. Trần Văn Thời đi Cửa khẩu Mộc Bài 357 km (5 hours 53 mins) | 4.998.000 | 5.498.000 | 9.996.000 | 14.994.000 |
| H. Cái Nước đi Cửa khẩu Mộc Bài 375 km (6 hours 20 mins) | 5.250.000 | 5.750.000 | 10.500.000 | 15.750.000 |
| H. Ngọc Hiển đi Cửa khẩu Mộc Bài 424 km (7 hours 31 mins) | 5.936.000 | 6.436.000 | 11.872.000 | 17.808.000 |
| H. Đầm Dơi đi Cửa khẩu Mộc Bài 364 km (6 hours 5 mins) | 5.096.000 | 5.596.000 | 10.192.000 | 15.288.000 |
| H. Năm Căn đi Cửa khẩu Mộc Bài 394 km (6 hours 45 mins) | 5.516.000 | 6.016.000 | 11.032.000 | 16.548.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Long An đi Cửa khẩu Mộc Bài | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Tân An đi Cửa khẩu Mộc Bài 104 km (2 hours 24 mins) | 2.080.000 | 2.580.000 | 4.160.000 | 6.240.000 |
| H. Bến Lức đi Cửa khẩu Mộc Bài 84.1 km (2 hours 4 mins) | 1.766.100 | 2.266.100 | 3.532.200 | 5.298.300 |
| H. Cần Đước đi Cửa khẩu Mộc Bài 110 km (2 hours 42 mins) | 2.200.000 | 2.700.000 | 4.400.000 | 6.600.000 |
| H. Cần Giuộc đi Cửa khẩu Mộc Bài 115 km (2 hours 38 mins) | 2.300.000 | 2.800.000 | 4.600.000 | 6.900.000 |
| H. Đức Hòa đi Cửa khẩu Mộc Bài 67.5 km (1 hour 42 mins) | 1.687.500 | 2.187.500 | 3.375.000 | 5.062.500 |
| H. Thủ Thừa đi Cửa khẩu Mộc Bài 94.3 km (2 hours 10 mins) | 1.980.300 | 2.480.300 | 3.960.600 | 5.940.900 |
| H. Tân Trụ đi Cửa khẩu Mộc Bài 108 km (2 hours 34 mins) | 2.160.000 | 2.660.000 | 4.320.000 | 6.480.000 |
| H. Đức Huệ đi Cửa khẩu Mộc Bài 51.1 km (1 hour 14 mins) | 1.277.500 | 1.777.500 | 2.555.000 | 3.832.500 |
| Mộc Hóa đi Cửa khẩu Mộc Bài 80.4 km (1 hour 55 mins) | 1.688.400 | 2.188.400 | 3.376.800 | 5.065.200 |
| Hưng Thạnh đi Cửa khẩu Mộc Bài 209 km (3 hours 52 mins) | 3.553.000 | 4.053.000 | 7.106.000 | 10.659.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Tiền Giang đi Cửa khẩu Mộc Bài | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Mỹ Tho đi Cửa khẩu Mộc Bài 126 km (2 hours 44 mins) | 2.520.000 | 3.020.000 | 5.040.000 | 7.560.000 |
| H. Châu Thành đi Cửa khẩu Mộc Bài 190 km (3 hours 46 mins) | 3.420.000 | 3.920.000 | 6.840.000 | 10.260.000 |
| H. Chợ Gạo đi Cửa khẩu Mộc Bài 130 km (3 hours 3 mins) | 2.600.000 | 3.100.000 | 5.200.000 | 7.800.000 |
| H. Gò Công Đông đi Cửa khẩu Mộc Bài 135 km (3 hours 22 mins) | 2.700.000 | 3.200.000 | 5.400.000 | 8.100.000 |
| H. Gò Công Tây đi Cửa khẩu Mộc Bài 135 km (3 hours 19 mins) | 2.700.000 | 3.200.000 | 5.400.000 | 8.100.000 |
| H. Tân Phú Đông đi Cửa khẩu Mộc Bài 145 km (3 hours 54 mins) | 2.900.000 | 3.400.000 | 5.800.000 | 8.700.000 |
| H. Cai Lậy đi Cửa khẩu Mộc Bài 139 km (2 hours 54 mins) | 2.780.000 | 3.280.000 | 5.560.000 | 8.340.000 |
| H. Cái Bè đi Cửa khẩu Mộc Bài 157 km (3 hours 12 mins) | 2.826.000 | 3.326.000 | 5.652.000 | 8.478.000 |
| Tân Phước đi Cửa khẩu Mộc Bài 99.3 km (2 hours 37 mins) | 2.085.300 | 2.585.300 | 4.170.600 | 6.255.900 |
Bảng giá taxi, thuê xe Bến Tre đi Cửa khẩu Mộc Bài | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Bến Tre đi Cửa khẩu Mộc Bài 142 km (3 hours 9 mins) | 2.840.000 | 3.340.000 | 5.680.000 | 8.520.000 |
| H. Ba Tri đi Cửa khẩu Mộc Bài 178 km (3 hours 54 mins) | 3.204.000 | 3.704.000 | 6.408.000 | 9.612.000 |
| H. Bình Đại đi Cửa khẩu Mộc Bài 170 km (3 hours 49 mins) | 3.060.000 | 3.560.000 | 6.120.000 | 9.180.000 |
| H. Châu Thành đi Cửa khẩu Mộc Bài 190 km (3 hours 46 mins) | 3.420.000 | 3.920.000 | 6.840.000 | 10.260.000 |
| H. Giồng Trôm đi Cửa khẩu Mộc Bài 161 km (3 hours 37 mins) | 2.898.000 | 3.398.000 | 5.796.000 | 8.694.000 |
| H. Mỏ Cày Bắc đi Cửa khẩu Mộc Bài 153 km (3 hours 21 mins) | 2.754.000 | 3.254.000 | 5.508.000 | 8.262.000 |
| H. Mỏ Cày Nam đi Cửa khẩu Mộc Bài 161 km (3 hours 33 mins) | 2.898.000 | 3.398.000 | 5.796.000 | 8.694.000 |
| H. Thạnh Phú đi Cửa khẩu Mộc Bài 185 km (4 hours 7 mins) | 3.330.000 | 3.830.000 | 6.660.000 | 9.990.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Đà Lạt, Bảo Lộc đi Cửa khẩu Mộc Bài | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Tp Đà Lạt đi Cửa khẩu Mộc Bài 401 km (8 hours 1 min) | 5.614.000 | 6.114.000 | 14.035.000 | 16.842.000 |
| TP Bảo Lộc đi Cửa khẩu Mộc Bài 278 km (6 hours 30 mins) | 4.448.000 | 4.948.000 | 11.120.000 | 13.344.000 |
| Đức Trọng đi Cửa khẩu Mộc Bài 354 km (7 hours 10 mins) | 4.956.000 | 5.456.000 | 12.390.000 | 14.868.000 |
| Di Linh đi Cửa khẩu Mộc Bài 339 km (6 hours 42 mins) | 5.085.000 | 5.585.000 | 12.712.500 | 15.255.000 |
| Bảo Lâm đi Cửa khẩu Mộc Bài 273 km (6 hours 0 mins) | 4.368.000 | 4.868.000 | 10.920.000 | 13.104.000 |
| Đạ Huoai đi Cửa khẩu Mộc Bài 247 km (5 hours 37 mins) | 4.199.000 | 4.699.000 | 10.497.500 | 12.597.000 |
| Đạ Tẻh đi Cửa khẩu Mộc Bài 230 km (5 hours 4 mins) | 3.910.000 | 4.410.000 | 9.775.000 | 11.730.000 |
| Cát Tiên đi Cửa khẩu Mộc Bài 199 km (4 hours 21 mins) | 3.582.000 | 4.082.000 | 8.955.000 | 10.746.000 |
| Lâm Hà đi Cửa khẩu Mộc Bài 387 km (7 hours 48 mins) | 5.418.000 | 5.918.000 | 13.545.000 | 16.254.000 |
| Lạc Dương đi Cửa khẩu Mộc Bài 3,985 km (2 days 4 hours) | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.500.000 | 3.000.000 |
| Đơn Dương đi Cửa khẩu Mộc Bài 453 km (8 hours 5 mins) | 6.342.000 | 6.842.000 | 15.855.000 | 19.026.000 |
| Đam Rông đi Cửa khẩu Mộc Bài 343 km (8 hours 7 mins) | 5.145.000 | 5.645.000 | 12.862.500 | 15.435.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Bình Phước đi Cửa khẩu Mộc Bài | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Đồng Xoài đi Cửa khẩu Mộc Bài 119 km (2 hours 36 mins) | 2.380.000 | 2.880.000 | 5.950.000 | 7.140.000 |
| TX Bình Long đi Cửa khẩu Mộc Bài 114 km (2 hours 31 mins) | 2.280.000 | 2.780.000 | 5.700.000 | 6.840.000 |
| TX Phước Long đi Cửa khẩu Mộc Bài 162 km (3 hours 35 mins) | 2.916.000 | 3.416.000 | 7.290.000 | 8.748.000 |
| Bù Đăng đi Cửa khẩu Mộc Bài 165 km (3 hours 37 mins) | 2.970.000 | 3.470.000 | 7.425.000 | 8.910.000 |
| Bù Đốp đi Cửa khẩu Mộc Bài 164 km (3 hours 34 mins) | 2.952.000 | 3.452.000 | 7.380.000 | 8.856.000 |
| Bù Gia Mập đi Cửa khẩu Mộc Bài 211 km (4 hours 35 mins) | 3.587.000 | 4.087.000 | 8.967.500 | 10.761.000 |
| Chơn Thành đi Cửa khẩu Mộc Bài 87.6 km (1 hour 59 mins) | 1.839.600 | 2.339.600 | 4.599.000 | 5.518.800 |
| Đồng Phú đi Cửa khẩu Mộc Bài 134 km (3 hours 4 mins) | 2.680.000 | 3.180.000 | 6.700.000 | 8.040.000 |
| Hớn Quản đi Cửa khẩu Mộc Bài 102 km (2 hours 22 mins) | 2.040.000 | 2.540.000 | 5.100.000 | 6.120.000 |
| Lộc Ninh đi Cửa khẩu Mộc Bài 130 km (2 hours 52 mins) | 2.600.000 | 3.100.000 | 6.500.000 | 7.800.000 |
| Phú Riềng đi Cửa khẩu Mộc Bài 136 km (2 hours 59 mins) | 2.720.000 | 3.220.000 | 6.800.000 | 8.160.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Đăk Lăk đi Cửa khẩu Mộc Bài | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Buôn Ma Thuột đi Cửa khẩu Mộc Bài 352 km (7 hours 42 mins) | 4.928.000 | 5.428.000 | 12.320.000 | 14.784.000 |
| Buôn Đôn đi Cửa khẩu Mộc Bài 374 km (8 hours 9 mins) | 5.236.000 | 5.736.000 | 13.090.000 | 15.708.000 |
| Cư Kuin đi Cửa khẩu Mộc Bài 376 km (8 hours 15 mins) | 5.264.000 | 5.764.000 | 13.160.000 | 15.792.000 |
| Cư M’gar đi Cửa khẩu Mộc Bài 380 km (8 hours 23 mins) | 5.320.000 | 5.820.000 | 13.300.000 | 15.960.000 |
| Ea H’leo đi Cửa khẩu Mộc Bài 462 km (9 hours 58 mins) | 6.468.000 | 6.968.000 | 16.170.000 | 19.404.000 |
| Ea Kar đi Cửa khẩu Mộc Bài 410 km (9 hours 10 mins) | 5.740.000 | 6.240.000 | 14.350.000 | 17.220.000 |
| Ea Súp đi Cửa khẩu Mộc Bài 408 km (8 hours 56 mins) | 5.712.000 | 6.212.000 | 14.280.000 | 17.136.000 |
| Krông Ana đi Cửa khẩu Mộc Bài 367 km (8 hours 5 mins) | 5.138.000 | 5.638.000 | 12.845.000 | 15.414.000 |
| Krông Bông đi Cửa khẩu Mộc Bài 397 km (8 hours 54 mins) | 5.558.000 | 6.058.000 | 13.895.000 | 16.674.000 |
| Krông Buk đi Cửa khẩu Mộc Bài 408 km (9 hours 0 mins) | 5.712.000 | 6.212.000 | 14.280.000 | 17.136.000 |
| Krông Năng đi Cửa khẩu Mộc Bài 424 km (9 hours 32 mins) | 5.936.000 | 6.436.000 | 14.840.000 | 17.808.000 |
| Krông Pắc đi Cửa khẩu Mộc Bài 383 km (8 hours 32 mins) | 5.362.000 | 5.862.000 | 13.405.000 | 16.086.000 |
| Lắk đi Cửa khẩu Mộc Bài 383 km (8 hours 32 mins) | 5.362.000 | 5.862.000 | 13.405.000 | 16.086.000 |
| M’Đrắk đi Cửa khẩu Mộc Bài 561 km (9 hours 8 mins) | 7.854.000 | 8.354.000 | 19.635.000 | 23.562.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Đăk Nông đi Cửa khẩu Mộc Bài | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Gia Nghĩa đi Cửa khẩu Mộc Bài 237 km (5 hours 12 mins) | 4.029.000 | 4.529.000 | 10.072.500 | 12.087.000 |
| Cư Jút đi Cửa khẩu Mộc Bài 237 km (5 hours 12 mins) | 4.029.000 | 4.529.000 | 10.072.500 | 12.087.000 |
| Đắk Glong đi Cửa khẩu Mộc Bài 287 km (6 hours 18 mins) | 4.592.000 | 5.092.000 | 11.480.000 | 13.776.000 |
| Đắk Mil đi Cửa khẩu Mộc Bài 301 km (6 hours 24 mins) | 4.515.000 | 5.015.000 | 11.287.500 | 13.545.000 |
| Đắk R’Lấp đi Cửa khẩu Mộc Bài 229 km (5 hours 2 mins) | 3.893.000 | 4.393.000 | 9.732.500 | 11.679.000 |
| Đắk Song đi Cửa khẩu Mộc Bài 275 km (6 hours 2 mins) | 4.400.000 | 4.900.000 | 11.000.000 | 13.200.000 |
| Krông Nô đi Cửa khẩu Mộc Bài 327 km (7 hours 15 mins) | 4.905.000 | 5.405.000 | 12.262.500 | 14.715.000 |
| Tuy Đức đi Cửa khẩu Mộc Bài 264 km (5 hours 52 mins) | 4.224.000 | 4.724.000 | 10.560.000 | 12.672.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Phú Yên đi Cửa khẩu Mộc Bài | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Tuy An đi Cửa khẩu Mộc Bài 631 km (10 hours 11 mins) | 8.834.000 | 9.334.000 | 22.085.000 | 26.502.000 |
| Sơn Hòa đi Cửa khẩu Mộc Bài 631 km (10 hours 11 mins) | 8.834.000 | 9.334.000 | 22.085.000 | 26.502.000 |
| Sông Hinh đi Cửa khẩu Mộc Bài 590 km (9 hours 49 mins) | 8.260.000 | 8.760.000 | 20.650.000 | 24.780.000 |
| Đồng Xuân đi Cửa khẩu Mộc Bài 660 km (10 hours 42 mins) | 9.240.000 | 9.740.000 | 23.100.000 | 27.720.000 |
| Phú Hòa đi Cửa khẩu Mộc Bài 601 km (9 hours 38 mins) | 8.414.000 | 8.914.000 | 21.035.000 | 25.242.000 |
| Tây Hòa đi Cửa khẩu Mộc Bài 597 km (9 hours 33 mins) | 8.358.000 | 8.858.000 | 20.895.000 | 25.074.000 |
| Tuy An đi Cửa khẩu Mộc Bài 631 km (10 hours 11 mins) | 8.834.000 | 9.334.000 | 22.085.000 | 26.502.000 |
| Tuy Hòa đi Cửa khẩu Mộc Bài 589 km (9 hours 14 mins) | 8.246.000 | 8.746.000 | 20.615.000 | 24.738.000 |
| Đông Hòa đi Cửa khẩu Mộc Bài 570 km (8 hours 49 mins) | 12.874.000 | 13.374.000 | 32.185.000 | 38.622.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Bình Định đi Cửa khẩu Mộc Bài | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Quy Nhơn đi Cửa khẩu Mộc Bài 683 km (11 hours 5 mins) | 9.562.000 | 10.062.000 | 23.905.000 | 28.686.000 |
| An Nhơn đi Cửa khẩu Mộc Bài 699 km (11 hours 26 mins) | 9.786.000 | 10.286.000 | 24.465.000 | 29.358.000 |
| Hoài Nhơn đi Cửa khẩu Mộc Bài 778 km (13 hours 5 mins) | 10.892.000 | 11.392.000 | 27.230.000 | 32.676.000 |
| Phù Mỹ đi Cửa khẩu Mộc Bài 145 km (3 hours 44 mins) | 2.900.000 | 3.400.000 | 7.250.000 | 8.700.000 |
| Tây Sơn đi Cửa khẩu Mộc Bài 732 km (12 hours 4 mins) | 10.248.000 | 10.748.000 | 25.620.000 | 30.744.000 |
| An Lão, Bình Định đi Cửa khẩu Mộc Bài 789 km (13 hours 23 mins) | 11.046.000 | 11.546.000 | 27.615.000 | 33.138.000 |
| Tuy Phước đi Cửa khẩu Mộc Bài 691 km (11 hours 15 mins) | 9.674.000 | 10.174.000 | 24.185.000 | 29.022.000 |
| Hoài Ân đi Cửa khẩu Mộc Bài 772 km (13 hours 1 min) | 10.808.000 | 11.308.000 | 27.020.000 | 32.424.000 |
| Phù Cát, Bình Định đi Cửa khẩu Mộc Bài 718 km (11 hours 58 mins) | 10.052.000 | 10.552.000 | 25.130.000 | 30.156.000 |
| Vân Canh đi Cửa khẩu Mộc Bài 705 km (12 hours 5 mins) | 9.870.000 | 10.370.000 | 24.675.000 | 29.610.000 |
| Vĩnh Thạnh, Bình Định đi Cửa khẩu Mộc Bài 780 km (13 hours 10 mins) | 10.920.000 | 11.420.000 | 27.300.000 | 32.760.000 |
🧠 Vì sao nên chọn thuê xe trọn gói đi Mộc Bài?
✔ Giá rõ ràng, không lo phụ phí (cầu đường, chờ đợi, đêm khuya…)
✔ Đúng giờ, đúng tuyến – đặc biệt với lịch hẹn hoặc bay/tàu sau khi qua cửa khẩu
✔ Xe đời mới, tài xế kinh nghiệm nắm rõ cung đường
✔ Thoải mái hành lý – phù hợp nhóm đông, gia đình trẻ
Một thực tế thường bị bỏ qua: taxi công nghệ có thể hủy chuyến ở vùng ngoại tỉnh hoặc không còn xe lúc bạn cần, khiến bạn lỡ lịch hoặc mất thêm thời gian chờ đợi.
📍 Tuyến di chuyển phổ biến đến Cửa khẩu Mộc Bài
TP. Hồ Chí Minh → Cửa khẩu Mộc Bài
Tây Ninh nội tỉnh → Cửa khẩu Mộc Bài
Cửa khẩu Mộc Bài → Thành phố Tây Ninh
Điểm đón từ Resort, khách sạn, khu công nghiệp, văn phòng
✏️ Kinh nghiệm đặt xe không bị đội giá
Cho điểm đón – trả cụ thể, yêu cầu báo giá trọn gói (đã bao gồm các loại phí).
Xác nhận loại xe chính xác theo số người & hành lý (7 chỗ ≠ 7 vali).
Gửi giờ đi/ giờ về để tài xế chủ động lịch trình.
Với nhóm đông, ưu tiên xe 16 chỗ hoặc Limousine/Minibus để tiết kiệm chi phí/ người.
🎯 Ai nên chọn xe hợp đồng thay vì taxi thường?
Gia đình có trẻ nhỏ / người lớn tuổi
Nhóm 4–16 người, nhiều hành lý
Lịch trình cố định (hẹn giờ, qua cửa khẩu, bay/ tàu)
Ưu tiên ổn định – không chờ – đúng giờ
📌 Cách đặt xe nhanh – chính xác
📩 Gửi:
Điểm đón → Điểm trả
Ngày/giờ khởi hành
Số người + hành lý
Loại xe mong muốn
🕑 Nhận báo giá trọn gói trước khi chốt – để không lo phụ phí.






