Bảng giá taxi & thuê xe đi Cần Thơ (tham khảo)
Dưới đây là bảng giá phổ biến khi đi từ TP. Hồ Chí Minh ➝ Cần Thơ bằng taxi hoặc thuê xe có tài xế. Giá thực tế có thể thay đổi tùy điểm đón/giờ cao điểm/ngày lễ – chốt giá trọn gói trước khi đi để tránh phụ phí phát sinh như cầu đường, tài xế chờ…
Lưu ý thực tế:
✅ Giá taxi trọn gói thường bao gồm phí cầu đường, lái xe, xăng dầu.
✅ Giá 2 chiều/trong ngày phù hợp nếu bạn cần đi và về trong cùng ngày hoặc có lịch trình linh hoạt.
✅ Kia Limousine/có xe limousine ghế rời từ HCM đến Cần Thơ cũng có giá riêng (tính theo ghế/người).
Bảng giá taxi 4-7 chỗ, Carnival , Sedona
Bảng giá taxi, thuê xe Tây Ninh đi Cần Thơ | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| TP Tây Ninh đi Cần Thơ 222 km (4 giờ 9 phút) | 1.887.000 | 2.109.000 | 3.552.000 |
| H. Tân Biên đi Cần Thơ 255 km (4 giờ 48 phút) | 2.167.500 | 2.422.500 | 3.825.000 |
| H. Tân Châu đi Cần Thơ 260 km (4 giờ 57 phút) | 2.210.000 | 2.470.000 | 3.900.000 |
| H. Dương Minh Châu đi Cần Thơ 226 km (4 giờ 16 phút) | 1.921.000 | 2.147.000 | 3.616.000 |
| H. Châu Thành, Tây Ninh đi Cần Thơ 230 km (4 giờ 26 phút) | 1.955.000 | 2.185.000 | 3.680.000 |
| H. Bến Cầu đi Cần Thơ 205 km (3 giờ 52 phút) | 1.742.500 | 1.947.500 | 3.280.000 |
| Cửa khẩu Mộc Bài đi Cần Thơ 205 km (3 giờ 52 phút) | 1.742.500 | 1.947.500 | 3.280.000 |
| H. Trảng Bàng đi Cần Thơ 172 km (3 giờ 5 phút) | 1.634.000 | 1.720.000 | 2.924.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Bình Dương đi Cần Thơ | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| TP Thủ Dầu Một đi Cần Thơ 176 km (3 giờ 22 phút) | 1.672.000 | 1.760.000 | 3.168.000 |
| TP Dĩ An đi Cần Thơ 173 km (3 giờ 11 phút) | 1.643.500 | 1.730.000 | 3.114.000 |
| TP Thuận An đi Cần Thơ 172 km (3 giờ 12 phút) | 1.634.000 | 1.720.000 | 3.096.000 |
| H. Bến Cát đi Cần Thơ 192 km (3 giờ 47 phút) | 1.824.000 | 1.920.000 | 3.456.000 |
| H. Dầu Tiếng đi Cần Thơ 205 km (3 giờ 50 phút) | 1.742.500 | 1.947.500 | 3.485.000 |
| H. Tân Uyên đi Cần Thơ 190 km (3 giờ 40 phút) | 1.805.000 | 1.900.000 | 3.420.000 |
| H. Phú Giáo đi Cần Thơ 218 km (4 giờ 20 phút) | 1.853.000 | 2.071.000 | 3.706.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Đồng Nai đi Cần Thơ | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| TP Biên Hòa đi Cần Thơ 187 km (3 giờ 37 phút) | 1.776.500 | 1.870.000 | 3.366.000 |
TP Long Khánh đi Cần Thơ 224 km (3 giờ 49 phút) | 1.904.000 | 2.128.000 | 3.808.000 |
| H. Trảng Bom đi Cần Thơ 224 km (3 giờ 49 phút) | 1.904.000 | 2.128.000 | 3.808.000 |
| H. Vĩnh Cửu đi Cần Thơ 238 km (4 giờ 50 phút) | 2.023.000 | 2.261.000 | 4.046.000 |
H. Nhơn Trạch đi Cần Thơ 188 km (3 giờ 29 phút) | 1.786.000 | 1.880.000 | 3.384.000 |
| H. Cẩm Mỹ đi Cần Thơ 227 km (3 giờ 56 phút) | 1.929.500 | 2.156.500 | 3.859.000 |
| H. Định Quán đi Cần Thơ 265 km (4 giờ 46 phút) | 2.252.500 | 2.517.500 | 4.240.000 |
H. Long Thành đi Cần Thơ 194 km (3 giờ 35 phút) | 1.843.000 | 1.940.000 | 3.492.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Bình Phước đi Cần Thơ | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| TP Đồng Xoài đi Cần Thơ 251 km (5 giờ 4 phút) | 2.133.500 | 2.384.500 | 4.016.000 |
| H. Bù Đăng đi Cần Thơ 296 km (6 giờ 3 phút) | 2.516.000 | 2.812.000 | 4.736.000 |
| H. Bù Gia Mập đi Cần Thơ 348 km (7 giờ 4 phút) | 2.784.000 | 2.958.000 | 5.220.000 |
H. Chơn Thành đi Cần Thơ 234 km (4 giờ 25 phút) | 1.989.000 | 2.223.000 | 3.978.000 |
| H. Phú Riềng đi Cần Thơ 268 km (5 giờ 24 phút) | 2.278.000 | 2.546.000 | 4.288.000 |
| H. Hớn Quản đi Cần Thơ 268 km (5 giờ 24 phút) | 2.278.000 | 2.546.000 | 4.288.000 |
| H. Lộc Ninh đi Cần Thơ 277 km (5 giờ 19 phút) | 2.354.500 | 2.631.500 | 4.432.000 |
| H. Bù Đốp đi Cần Thơ 319 km (6 giờ 5 phút) | 2.552.000 | 2.711.500 | 4.785.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Vũng Tàu đi Cần Thơ | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| TP Vũng Tàu đi Cần Thơ 236 km (4 giờ 26 phút) | 2.006.000 | 2.242.000 | 4.012.000 |
| TP Bà Rịa đi Cần Thơ 228 km (4 giờ 16 phút) | 1.938.000 | 2.166.000 | 3.876.000 |
| H. Châu Đức đi Cần Thơ 225 km (4 giờ 14 phút) | 1.912.500 | 2.137.500 | 3.825.000 |
H. Xuyên Mộc đi Cần Thơ 248 km (4 giờ 39 phút) | 2.108.000 | 2.356.000 | 4.216.000 |
| H. Long Điền đi Cần Thơ 231 km (4 giờ 19 phút) | 1.963.500 | 2.194.500 | 3.927.000 |
| H. Đất Đỏ đi Cần Thơ 237 km (4 giờ 27 phút) | 2.014.500 | 2.251.500 | 4.029.000 |
| H. Tân Thành đi Cần Thơ 98.4 km (1 giờ 58 phút) | 1.230.000 | 1.377.600 | 2.066.400 |
Bảng giá taxi, thuê xe TPHCM đi Cần Thơ | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Quận 1 đi Cần Thơ 156 km (2 giờ 47 phút) | 1.482.000 | 1.560.000 | 2.808.000 |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi Cần Thơ 157 km (2 giờ 48 phút) | 1.491.500 | 1.570.000 | 2.826.000 |
| Củ Chi đi Cần Thơ 173 km (3 giờ 8 phút) | 1.643.500 | 1.730.000 | 3.114.000 |
| Nhà Bè đi Cần Thơ 160 km (2 giờ 34 phút) | 1.520.000 | 1.600.000 | 2.880.000 |
| TP Thủ Đức đi Cần Thơ 170 km (3 giờ 7 phút) | 1.615.000 | 1.700.000 | 3.060.000 |
Quận Bình Thạnh đi Cần Thơ 162 km (3 giờ 5 phút) | 1.539.000 | 1.620.000 | 2.916.000 |
| Quận Gò Vấp đi Cần Thơ 162 km (2 giờ 54 phút) | 1.539.000 | 1.620.000 | 2.916.000 |
Quận Tân Bình đi Cần Thơ 156 km (2 giờ 46 phút) | 1.482.000 | 1.560.000 | 2.808.000 |
Quận Tân Phú đi Cần Thơ 152 km (2 giờ 36 phút) | 1.444.000 | 1.520.000 | 2.736.000 |
Quận Bình Tân đi Cần Thơ 147 km (2 giờ 25 phút) | 1.617.000 | 1.764.000 | 2.940.000 |
| Bình Chánh đi Cần Thơ 136 km (2 giờ 5 phút) | 1.496.000 | 1.632.000 | 2.720.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Quảng nam đi Cần Thơ | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| TP Tam Kỳ đi Cần Thơ 992 km (15 giờ 40 phút) | 7.936.000 | 8.432.000 | 13.888.000 |
| TP Hội An đi Cần Thơ 1,042 km (16 giờ 34 phút) | 15.630 | 17.714 | 1.000.000 |
| Thăng Bình đi Cần Thơ 1,021 km (16 giờ 5 phút) | 15.315 | 17.357 | 1.000.000 |
| Quế Sơn đi Cần Thơ 1,030 km (16 giờ 27 phút) | 15.450 | 17.510 | 1.000.000 |
| Hiệp Đức đi Cần Thơ 1,049 km (16 giờ 52 phút) | 15.735 | 17.833 | 1.000.000 |
| Núi Thành đi Cần Thơ 976 km (15 giờ 30 phút) | 7.808.000 | 8.296.000 | 13.664.000 |
Tiên Phước đi Cần Thơ 1,014 km (16 giờ 16 phút) | 15.210 | 17.238 | 1.000.000 |
| Phú Ninh đi Cần Thơ 1,889 km (1 day 4 giờ) | 28.335 | 32.113 | 1.000.000 |
Bắc Trà My đi Cần Thơ 1,034 km (16 giờ 49 phút) | 15.510 | 17.578 | 1.000.000 |
Nam Trà My đi Cần Thơ 1,026 km (17 giờ 50 phút) | 15.390 | 17.442 | 1.000.000 |
Đông Giang đi Cần Thơ 1,108 km (17 giờ 47 phút) | 16.620 | 18.836 | 1.000.000 |
| Tây Giang đi Cần Thơ 1,160 km (19 giờ 13 phút) | 17.400 | 19.720 | 1.000.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Kon Tum đi Cần Thơ | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| TP Kon Tum đi Cần Thơ 880 km (14 giờ 21 phút) | 7.040.000 | 7.480.000 | 12.320.000 |
H. Đăk Glei đi Cần Thơ 1,004 km (16 giờ 50 phút) | 15.060 | 17.068 | 1.000.000 |
H. Ngọc Hồi, Kon Tum đi Cần Thơ 931 km (15 giờ 17 phút) | 7.448.000 | 7.913.500 | 13.034.000 |
| H. Đăk Tô đi Cần Thơ 931 km (15 giờ 17 phút) | 7.448.000 | 7.913.500 | 13.034.000 |
H. Kon Plông đi Cần Thơ 931 km (15 giờ 17 phút) | 7.448.000 | 7.913.500 | 13.034.000 |
| H. Kon Rẫy đi Cần Thơ 931 km (15 giờ 17 phút) | 7.448.000 | 7.913.500 | 13.034.000 |
| H. Sa Thầy đi Cần Thơ 908 km (14 giờ 59 phút) | 7.264.000 | 7.718.000 | 12.712.000 |
H. Tu Mơ Rông đi Cần Thơ 966 km (16 giờ 8 phút) | 7.728.000 | 8.211.000 | 13.524.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Vĩnh Long đi Cần Thơ | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| TP Vĩnh Long đi Cần Thơ 41.0 km (1 giờ 1 phút) | 615.000 | 697.000 | 1.230.000 |
| H. Bình Minh đi Cần Thơ 14.3 km (25 phút) | 214.500 | 243.100 | 1.000.000 |
| H. Long Hồ đi Cần Thơ 42.3 km (1 giờ 0 phút) | 634.500 | 719.100 | 1.269.000 |
| H. Mang Thít đi Cần Thơ 52.9 km (1 giờ 17 phút) | 661.250 | 740.600 | 1.322.500 |
| H. Trà Ôn đi Cần Thơ 26.6 km (44 phút) | 399.000 | 452.200 | 1.000.000 |
| H. Vũng Liêm đi Cần Thơ 63.7 km (1 giờ 34 phút) | 796.250 | 891.800 | 1.592.500 |
| Bình Tân, Vĩnh Long đi Cần Thơ 27.2 km (47 phút) | 408.000 | 462.400 | 1.000.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Phan Thiết, Mũi Né đi Cần Thơ | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| TP Phan Thiết đi Cần Thơ 319 km (5 giờ 1 phút) | 2.552.000 | 2.711.500 | 4.785.000 |
Hàm Thuận Bắc đi Cần Thơ 334 km (5 giờ 8 phút) | 2.672.000 | 2.839.000 | 5.010.000 |
Hàm Thuận Nam đi Cần Thơ 296 km (4 giờ 48 phút) | 2.516.000 | 2.812.000 | 4.736.000 |
| Bắc Bình đi Cần Thơ 362 km (5 giờ 23 phút) | 2.896.000 | 3.077.000 | 5.068.000 |
| Tánh Linh đi Cần Thơ 309 km (5 giờ 7 phút) | 2.472.000 | 2.626.500 | 4.635.000 |
| Đức Linh đi Cần Thơ 277 km (4 giờ 53 phút) | 2.354.500 | 2.631.500 | 4.432.000 |
| TP Mũi Né đi Cần Thơ 344 km (5 giờ 34 phút) | 2.752.000 | 2.924.000 | 5.160.000 |
| Lagi đi Cần Thơ 296 km (4 giờ 46 phút) | 2.516.000 | 2.812.000 | 4.736.000 |
| Tuy Phong đi Cần Thơ 410 km (6 giờ 31 phút) | 3.280.000 | 3.485.000 | 5.740.000 |
| Phan Rí đi Cần Thơ 389 km (5 giờ 55 phút) | 3.112.000 | 3.306.500 | 5.446.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Nha Trang, Cam Ranh đi Cần Thơ | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Nha Trang đi Cần Thơ 541 km (7 giờ 57 phút) | 4.328.000 | 4.598.500 | 7.574.000 |
TP Cam Ranh đi Cần Thơ 493 km (7 giờ 12 phút) | 3.944.000 | 4.190.500 | 6.902.000 |
| Diên Khánh đi Cần Thơ 535 km (7 giờ 46 phút) | 4.280.000 | 4.547.500 | 7.490.000 |
| Cam Lâm đi Cần Thơ 511 km (7 giờ 22 phút) | 4.088.000 | 4.343.500 | 7.154.000 |
| Khánh Vĩnh đi Cần Thơ 553 km (8 giờ 3 phút) | 4.424.000 | 4.700.500 | 7.742.000 |
| Khánh Sơn đi Cần Thơ 533 km (8 giờ 17 phút) | 4.264.000 | 4.530.500 | 7.462.000 |
| Ninh Hòa đi Cần Thơ 574 km (8 giờ 14 phút) | 4.592.000 | 4.879.000 | 8.036.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Ninh Thuận đi Cần Thơ | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Phan Rang đi Cần Thơ 456 km (6 giờ 44 phút) | 3.648.000 | 3.876.000 | 6.384.000 |
| Vĩnh Hy đi Cần Thơ 493 km (7 giờ 34 phút) | 3.944.000 | 4.190.500 | 6.902.000 |
H. Ninh Phước đi Cần Thơ 451 km (6 giờ 58 phút) | 3.608.000 | 3.833.500 | 6.314.000 |
| H. Thuận Bắc đi Cần Thơ 469 km (6 giờ 49 phút) | 3.752.000 | 3.986.500 | 6.566.000 |
H. Thuận Nam đi Cần Thơ 431 km (6 giờ 29 phút) | 3.448.000 | 3.663.500 | 6.034.000 |
| H. Bác Ái đi Cần Thơ 484 km (7 giờ 18 phút) | 3.872.000 | 4.114.000 | 6.776.000 |
| Ninh Hải đi Cần Thơ 484 km (7 giờ 24 phút) | 3.872.000 | 4.114.000 | 6.776.000 |
| Ninh Sơn đi Cần Thơ 471 km (7 giờ 1 phút) | 3.768.000 | 4.003.500 | 6.594.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Quảng Ngãi đi Cần Thơ | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Quảng Ngãi đi Cần Thơ 919 km (14 giờ 47 phút) | 7.352.000 | 7.811.500 | 12.866.000 |
| Ba Tơ đi Cần Thơ 927 km (14 giờ 53 phút) | 7.416.000 | 7.879.500 | 12.978.000 |
| Bình Sơn đi Cần Thơ 944 km (15 giờ 21 phút) | 7.552.000 | 8.024.000 | 13.216.000 |
| Đức Phổ đi Cần Thơ 879 km (13 giờ 57 phút) | 7.032.000 | 7.471.500 | 12.306.000 |
| Mộ Đức đi Cần Thơ 896 km (14 giờ 17 phút) | 7.168.000 | 7.616.000 | 12.544.000 |
| Nghĩa Hành đi Cần Thơ 913 km (14 giờ 41 phút) | 7.304.000 | 7.760.500 | 12.782.000 |
| Sơn Tịnh đi Cần Thơ 933 km (14 giờ 59 phút) | 7.464.000 | 7.930.500 | 13.062.000 |
| Tây Trà đi Cần Thơ 961 km (15 giờ 38 phút) | 7.688.000 | 8.168.500 | 13.454.000 |
| Trà Bồng đi Cần Thơ 961 km (15 giờ 38 phút) | 7.688.000 | 8.168.500 | 13.454.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Trà Vinh đi Cần Thơ | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| TP Trà Vinh đi Cần Thơ 79.5 km (2 giờ 2 phút) | 993.750 | 1.113.000 | 1.987.500 |
| H. Càng Long đi Cần Thơ 67.1 km (1 giờ 46 phút) | 838.750 | 939.400 | 1.677.500 |
| H. Cầu Kè đi Cần Thơ 52.0 km (1 giờ 22 phút) | 650.000 | 728.000 | 1.300.000 |
H. Cầu Ngang đi Cần Thơ 104 km (2 giờ 37 phút) | 1.144.000 | 1.248.000 | 2.080.000 |
| H. Duyên Hải đi Cần Thơ 119 km (2 giờ 56 phút) | 1.309.000 | 1.428.000 | 2.380.000 |
| H. Tiểu Cần đi Cần Thơ 69.6 km (1 giờ 46 phút) | 870.000 | 974.400 | 1.740.000 |
| H. Trà Cú đi Cần Thơ 86.3 km (2 giờ 7 phút) | 1.078.750 | 1.208.200 | 1.812.300 |
| H. Châu Thành đi Cần Thơ 40.8 km (59 phút) | 612.000 | 693.600 | 1.224.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Đồng Tháp đi Cần Thơ | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| TP Cao Lãnh đi Cần Thơ 78.9 km (1 giờ 43 phút) | 986.250 | 1.104.600 | 1.972.500 |
| TP Sa Đéc đi Cần Thơ 58.1 km (1 giờ 16 phút) | 726.250 | 813.400 | 1.452.500 |
| H. Hồng Ngự đi Cần Thơ 150 km (3 giờ 12 phút) | 1.425.000 | 1.500.000 | 2.700.000 |
| H. Lai Vung đi Cần Thơ 50.9 km (1 giờ 24 phút) | 636.250 | 712.600 | 1.527.000 |
| H. Lấp Vò đi Cần Thơ 66.9 km (1 giờ 43 phút) | 836.250 | 936.600 | 1.672.500 |
H. Thanh Bình đi Cần Thơ 99.6 km (2 giờ 15 phút) | 1.245.000 | 1.394.400 | 2.091.600 |
| H. Tháp Mười đi Cần Thơ 81.8 km (1 giờ 41 phút) | 1.022.500 | 1.145.200 | 1.717.800 |
Bảng giá taxi, thuê xe An Giang đi Cần Thơ | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Long Xuyên đi Cần Thơ 67.3 km (1 giờ 41 phút) | 841.250 | 942.200 | 1.682.500 |
| TP Châu Đốc đi Cần Thơ 123 km (3 giờ 2 phút) | 1.353.000 | 1.476.000 | 2.460.000 |
| H. Châu Phú đi Cần Thơ 112 km (2 giờ 43 phút) | 1.232.000 | 1.344.000 | 2.240.000 |
| H. Chợ Mới đi Cần Thơ 109 km (2 giờ 30 phút) | 1.199.000 | 1.308.000 | 2.180.000 |
| H. Phú Tân đi Cần Thơ 114 km (3 giờ 18 phút) | 1.254.000 | 1.368.000 | 2.280.000 |
| H. Tân Châu đi Cần Thơ 260 km (4 giờ 57 phút) | 2.210.000 | 2.470.000 | 4.160.000 |
H. Thoại Sơn đi Cần Thơ 96.4 km (2 giờ 24 phút) | 1.205.000 | 1.349.600 | 2.024.400 |
Bảng giá taxi, thuê xe Kiên Giang đi Cần Thơ | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| TP Rạch Giá đi Cần Thơ 108 km (2 giờ 20 phút) | 1.188.000 | 1.296.000 | 2.160.000 |
| TP Hà Tiên đi Cần Thơ 193 km (4 giờ 12 phút) | 1.833.500 | 1.930.000 | 3.474.000 |
| Châu Thành đi Cần Thơ 93.3 km (1 giờ 35 phút) | 1.166.250 | 1.306.200 | 1.959.300 |
| H. Hòn Đất đi Cần Thơ 132 km (2 giờ 51 phút) | 1.452.000 | 1.584.000 | 2.640.000 |
H. Kiên Lương đi Cần Thơ 169 km (3 giờ 40 phút) | 1.605.500 | 1.690.000 | 3.042.000 |
| H. Phú Quốc đi Cần Thơ 267 km (7 giờ 25 phút) | 2.269.500 | 2.536.500 | 4.272.000 |
| H. Tân Hiệp đi Cần Thơ 97.6 km (2 giờ 2 phút) | 1.220.000 | 1.366.400 | 2.049.600 |
| An Minh đi Cần Thơ 187 km (2 giờ 55 phút) | 1.776.500 | 1.870.000 | 3.366.000 |
| An Biên đi Cần Thơ 110 km (2 giờ 33 phút) | 1.210.000 | 1.320.000 | 2.200.000 |
| Rạch Sỏi đi Cần Thơ 102 km (2 giờ 8 phút) | 1.122.000 | 1.224.000 | 2.040.000 |
| Gò Quao đi Cần Thơ 70.1 km (1 giờ 34 phút) | 876.250 | 981.400 | 1.752.500 |
Bảng giá taxi, thuê xe Cần Thơ đi Cần Thơ | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Tp Cần Thơ đi Cần Thơ 6.0 km (15 phút) | 90.000 | 102.000 | 1.000.000 |
| H. Thới Lai đi Cần Thơ 26.4 km (43 phút) | 396.000 | 448.800 | 1.000.000 |
H. Vĩnh Thạnh đi Cần Thơ 820 km (12 giờ 46 phút) | 6.560.000 | 6.970.000 | 11.480.000 |
| H. Bình Thủy đi Cần Thơ 8.9 km (18 phút) | 133.500 | 151.300 | 1.000.000 |
| Ô Môn đi Cần Thơ 29.6 km (53 phút) | 444.000 | 503.200 | 1.000.000 |
| Phong Điền đi Cần Thơ 17.8 km (33 phút) | 267.000 | 302.600 | 1.000.000 |
| Cờ Đỏ đi Cần Thơ 43.4 km (1 giờ 11 phút) | 651.000 | 737.800 | 1.302.000 |
| Thới Lai đi Cần Thơ 26.4 km (43 phút) | 396.000 | 448.800 | 1.000.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Hậu giang đi Cần Thơ | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| TP Vị Thanh đi Cần Thơ 48.9 km (1 giờ 7 phút) | 733.500 | 831.300 | 1.467.000 |
H. Châu Thành, Hậu Giang đi Cần Thơ 21.2 km (41 phút) | 318.000 | 360.400 | 1.000.000 |
| H. Long Mỹ đi Cần Thơ 54.1 km (1 giờ 27 phút) | 676.250 | 757.400 | 1.352.500 |
| H. Phụng Hiệp đi Cần Thơ 32.9 km (53 phút) | 493.500 | 559.300 | 987.000 |
| H. Vị Thủy đi Cần Thơ 49.0 km (1 giờ 7 phút) | 735.000 | 833.000 | 1.470.000 |
| Ngã Bảy đi Cần Thơ 31.3 km (46 phút) | 469.500 | 532.100 | 939.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Sóc Trăng đi Cần Thơ | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| TP Sóc Trăng đi Cần Thơ 60.2 km (1 giờ 23 phút) | 752.500 | 842.800 | 1.505.000 |
| H. Châu Thành đi Cần Thơ 40.8 km (59 phút) | 612.000 | 693.600 | 1.224.000 |
| H. Mỹ Tú đi Cần Thơ 61.9 km (1 giờ 27 phút) | 773.750 | 866.600 | 1.547.500 |
| H. Mỹ Xuyên đi Cần Thơ 68.6 km (1 giờ 32 phút) | 857.500 | 960.400 | 1.715.000 |
| H. Long Phú đi Cần Thơ 65.3 km (1 giờ 41 phút) | 816.250 | 914.200 | 1.632.500 |
| H. Trần Đề đi Cần Thơ 78.9 km (1 giờ 56 phút) | 986.250 | 1.104.600 | 1.972.500 |
H. Cù Lao Dung đi Cần Thơ 64.6 km (1 giờ 40 phút) | 807.500 | 904.400 | 1.615.000 |
Vĩnh Châu, Sóc Trăng đi Cần Thơ 95.3 km (2 giờ 13 phút) | 1.191.250 | 1.334.200 | 2.001.300 |
| Kế Sách đi Cần Thơ 36.4 km (1 giờ 6 phút) | 546.000 | 618.800 | 1.092.000 |
| Thạnh Trị đi Cần Thơ 1,787 km (1 day 3 giờ) | 26.805 | 30.379 | 1.000.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Bạc Liêu đi Cần Thơ | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| TP Bạc Liêu đi Cần Thơ 107 km (2 giờ 17 phút) | 1.177.000 | 1.284.000 | 2.140.000 |
H. Phước Long đi Cần Thơ 298 km (6 giờ 4 phút) | 2.533.000 | 2.831.000 | 4.768.000 |
| H. Vĩnh Lợi đi Cần Thơ 102 km (2 giờ 10 phút) | 1.122.000 | 1.224.000 | 2.040.000 |
| H. Giá Rai đi Cần Thơ 123 km (2 giờ 46 phút) | 1.353.000 | 1.476.000 | 2.460.000 |
| H. Đông Hải đi Cần Thơ 138 km (3 giờ 12 phút) | 1.518.000 | 1.656.000 | 2.760.000 |
| Hồng Dân đi Cần Thơ 110 km (2 giờ 33 phút) | 1.210.000 | 1.320.000 | 2.200.000 |
Hòa Bình, bạc Liêu đi Cần Thơ 117 km (2 giờ 32 phút) | 1.287.000 | 1.404.000 | 2.340.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Cà Mau đi Cần Thơ | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| TP Cà Mau đi Cần Thơ 147 km (2 giờ 6 phút) | 1.617.000 | 1.764.000 | 2.940.000 |
| H. Thới Bình đi Cần Thơ 136 km (1 giờ 47 phút) | 1.496.000 | 1.632.000 | 2.720.000 |
H. Trần Văn Thời đi Cần Thơ 156 km (2 giờ 15 phút) | 1.482.000 | 1.560.000 | 2.808.000 |
| H. Cái Nước đi Cần Thơ 173 km (2 giờ 42 phút) | 1.643.500 | 1.730.000 | 3.114.000 |
| H. Ngọc Hiển đi Cần Thơ 222 km (3 giờ 53 phút) | 1.887.000 | 2.109.000 | 3.774.000 |
| H. Đầm Dơi đi Cần Thơ 163 km (2 giờ 27 phút) | 1.548.500 | 1.630.000 | 2.934.000 |
| H. Năm Căn đi Cần Thơ 193 km (3 giờ 7 phút) | 1.833.500 | 1.930.000 | 3.474.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Long An đi Cần Thơ | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| TP Tân An đi Cần Thơ 113 km (1 giờ 49 phút) | 1.243.000 | 1.356.000 | 2.260.000 |
| H. Bến Lức đi Cần Thơ 133 km (2 giờ 7 phút) | 1.463.000 | 1.596.000 | 2.660.000 |
| H. Cần Đước đi Cần Thơ 152 km (2 giờ 36 phút) | 1.444.000 | 1.520.000 | 2.736.000 |
| H. Cần Giuộc đi Cần Thơ 153 km (2 giờ 27 phút) | 1.453.500 | 1.530.000 | 2.754.000 |
| H. Đức Hòa đi Cần Thơ 147 km (2 giờ 24 phút) | 1.617.000 | 1.764.000 | 2.940.000 |
| H. Thủ Thừa đi Cần Thơ 123 km (2 giờ 6 phút) | 1.353.000 | 1.476.000 | 2.460.000 |
| H. Tân Trụ đi Cần Thơ 129 km (2 giờ 11 phút) | 1.419.000 | 1.548.000 | 2.580.000 |
| H. Đức Huệ đi Cần Thơ 170 km (2 giờ 56 phút) | 1.615.000 | 1.700.000 | 3.060.000 |
| Mộc Hóa đi Cần Thơ 123 km (2 giờ 37 phút) | 1.353.000 | 1.476.000 | 2.460.000 |
| Hưng Thạnh đi Cần Thơ 6.1 km (14 phút) | 91.500 | 103.700 | 1.000.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Tiền Giang đi Cần Thơ | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| TP Mỹ Tho đi Cần Thơ 103 km (1 giờ 41 phút) | 1.133.000 | 1.236.000 | 2.060.000 |
| H. Châu Thành đi Cần Thơ 40.8 km (59 phút) | 612.000 | 693.600 | 1.224.000 |
| H. Chợ Gạo đi Cần Thơ 118 km (2 giờ 5 phút) | 1.298.000 | 1.416.000 | 2.360.000 |
H. Gò Công Đông đi Cần Thơ 152 km (2 giờ 57 phút) | 1.444.000 | 1.520.000 | 2.736.000 |
H. Gò Công Tây đi Cần Thơ 137 km (2 giờ 31 phút) | 1.507.000 | 1.644.000 | 2.740.000 |
H. Tân Phú Đông đi Cần Thơ 145 km (3 giờ 3 phút) | 1.595.000 | 1.740.000 | 2.900.000 |
| H. Cai Lậy đi Cần Thơ 75.9 km (1 giờ 21 phút) | 948.750 | 1.062.600 | 1.897.500 |
| H. Cái Bè đi Cần Thơ 62.4 km (1 giờ 12 phút) | 780.000 | 873.600 | 1.560.000 |
| Tân Phước đi Cần Thơ 102 km (1 giờ 51 phút) | 1.122.000 | 1.224.000 | 2.040.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Bến Tre đi Cần Thơ | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| TP Bến Tre đi Cần Thơ 120 km (2 giờ 6 phút) | 1.320.000 | 1.440.000 | 2.400.000 |
| H. Ba Tri đi Cần Thơ 156 km (2 giờ 51 phút) | 1.482.000 | 1.560.000 | 2.808.000 |
| H. Bình Đại đi Cần Thơ 148 km (2 giờ 46 phút) | 1.628.000 | 1.776.000 | 2.960.000 |
| H. Châu Thành đi Cần Thơ 40.8 km (59 phút) | 612.000 | 693.600 | 1.224.000 |
H. Giồng Trôm đi Cần Thơ 139 km (2 giờ 34 phút) | 1.529.000 | 1.668.000 | 2.780.000 |
H. Mỏ Cày Bắc đi Cần Thơ 131 km (2 giờ 18 phút) | 1.441.000 | 1.572.000 | 2.620.000 |
H. Mỏ Cày Nam đi Cần Thơ 91.3 km (2 giờ 22 phút) | 1.141.250 | 1.278.200 | 1.917.300 |
| H. Thạnh Phú đi Cần Thơ 111 km (2 giờ 48 phút) | 1.221.000 | 1.332.000 | 2.220.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Đà Lạt, Bảo Lộc đi Cần Thơ | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Tp Đà Lạt đi Cần Thơ 466 km (8 giờ 11 phút) | 3.728.000 | 3.961.000 | 6.524.000 |
| TP Bảo Lộc đi Cần Thơ 342 km (6 giờ 39 phút) | 2.736.000 | 2.907.000 | 5.130.000 |
| Đức Trọng đi Cần Thơ 419 km (7 giờ 19 phút) | 3.352.000 | 3.561.500 | 5.866.000 |
| Di Linh đi Cần Thơ 403 km (6 giờ 52 phút) | 3.224.000 | 3.425.500 | 5.642.000 |
| Bảo Lâm đi Cần Thơ 365 km (7 giờ 7 phút) | 2.920.000 | 3.102.500 | 5.110.000 |
| Đạ Huoai đi Cần Thơ 311 km (5 giờ 47 phút) | 2.488.000 | 2.643.500 | 4.665.000 |
| Đạ Tẻh đi Cần Thơ 322 km (6 giờ 11 phút) | 2.576.000 | 2.737.000 | 4.830.000 |
| Cát Tiên đi Cần Thơ 338 km (6 giờ 34 phút) | 2.704.000 | 2.873.000 | 5.070.000 |
| Lâm Hà đi Cần Thơ 451 km (7 giờ 58 phút) | 3.608.000 | 3.833.500 | 6.314.000 |
| Lạc Dương đi Cần Thơ 4,049 km (2 days 4 giờ) | 60.735 | 68.833 | 1.000.000 |
| Đơn Dương đi Cần Thơ 517 km (8 giờ 15 phút) | 4.136.000 | 4.394.500 | 7.238.000 |
| Đam Rông đi Cần Thơ 501 km (9 giờ 19 phút) | 4.008.000 | 4.258.500 | 7.014.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Bình Phước đi Cần Thơ | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| TP Đồng Xoài đi Cần Thơ 251 km (5 giờ 4 phút) | 2.133.500 | 2.384.500 | 4.016.000 |
| TX Bình Long đi Cần Thơ 265 km (5 giờ 4 phút) | 2.252.500 | 2.517.500 | 4.240.000 |
TX Phước Long đi Cần Thơ 298 km (6 giờ 4 phút) | 2.533.000 | 2.831.000 | 4.768.000 |
| Bù Đăng đi Cần Thơ 296 km (6 giờ 3 phút) | 2.516.000 | 2.812.000 | 4.736.000 |
| Bù Đốp đi Cần Thơ 319 km (6 giờ 5 phút) | 2.552.000 | 2.711.500 | 4.785.000 |
| Bù Gia Mập đi Cần Thơ 348 km (7 giờ 4 phút) | 2.784.000 | 2.958.000 | 5.220.000 |
| Chơn Thành đi Cần Thơ 234 km (4 giờ 25 phút) | 1.989.000 | 2.223.000 | 3.978.000 |
| Đồng Phú đi Cần Thơ 262 km (5 giờ 24 phút) | 2.227.000 | 2.489.000 | 4.192.000 |
| Hớn Quản đi Cần Thơ 254 km (4 giờ 54 phút) | 2.159.000 | 2.413.000 | 4.064.000 |
| Lộc Ninh đi Cần Thơ 282 km (5 giờ 25 phút) | 2.397.000 | 2.679.000 | 4.512.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Đăk Lăk đi Cần Thơ | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Buôn Ma Thuột đi Cần Thơ 484 km (10 giờ 8 phút) | 3.872.000 | 4.114.000 | 6.776.000 |
| Buôn Đôn đi Cần Thơ 505 km (10 giờ 41 phút) | 4.040.000 | 4.292.500 | 7.070.000 |
| Cư Kuin đi Cần Thơ 507 km (10 giờ 41 phút) | 4.056.000 | 4.309.500 | 7.098.000 |
| Cư M’gar đi Cần Thơ 511 km (10 giờ 49 phút) | 4.088.000 | 4.343.500 | 7.154.000 |
| Ea H’leo đi Cần Thơ 756 km (12 giờ 6 phút) | 6.048.000 | 6.426.000 | 10.584.000 |
| Ea Kar đi Cần Thơ 660 km (10 giờ 3 phút) | 5.280.000 | 5.610.000 | 9.240.000 |
| Ea Súp đi Cần Thơ 540 km (11 giờ 22 phút) | 4.320.000 | 4.590.000 | 7.560.000 |
| Krông Ana đi Cần Thơ 498 km (10 giờ 31 phút) | 3.984.000 | 4.233.000 | 6.972.000 |
| Krông Bông đi Cần Thơ 653 km (10 giờ 32 phút) | 5.224.000 | 5.550.500 | 9.142.000 |
| Krông Buk đi Cần Thơ 702 km (11 giờ 8 phút) | 5.616.000 | 5.967.000 | 9.828.000 |
| Krông Năng đi Cần Thơ 688 km (10 giờ 46 phút) | 5.504.000 | 5.848.000 | 9.632.000 |
| Krông Pắc đi Cần Thơ 682 km (10 giờ 33 phút) | 5.456.000 | 5.797.000 | 9.548.000 |
| Lắk đi Cần Thơ 682 km (10 giờ 33 phút) | 5.456.000 | 5.797.000 | 9.548.000 |
| M’Đrắk đi Cần Thơ 625 km (9 giờ 17 phút) | 5.000.000 | 5.312.500 | 8.750.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Đăk Nông đi Cần Thơ | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Gia Nghĩa đi Cần Thơ 368 km (7 giờ 37 phút) | 2.944.000 | 3.128.000 | 5.152.000 |
| Cư Jút đi Cần Thơ 368 km (7 giờ 37 phút) | 2.944.000 | 3.128.000 | 5.152.000 |
| Đắk Glong đi Cần Thơ 418 km (8 giờ 44 phút) | 3.344.000 | 3.553.000 | 5.852.000 |
| Đắk Mil đi Cần Thơ 432 km (8 giờ 57 phút) | 3.456.000 | 3.672.000 | 6.048.000 |
| Đắk R’Lấp đi Cần Thơ 360 km (7 giờ 28 phút) | 2.880.000 | 3.060.000 | 5.040.000 |
| Đắk Song đi Cần Thơ 406 km (8 giờ 27 phút) | 3.248.000 | 3.451.000 | 5.684.000 |
| Krông Nô đi Cần Thơ 458 km (9 giờ 40 phút) | 3.664.000 | 3.893.000 | 6.412.000 |
| Tuy Đức đi Cần Thơ 401 km (8 giờ 22 phút) | 3.208.000 | 3.408.500 | 5.614.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Phú Yên đi Cần Thơ | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
Cần Thơ đi Tuy An 695 km (10 giờ 21 phút) 695 km | 5.560.000 | 5.907.500 | 9.730.000 |
Cần Thơ đi Sơn Hòa 695 km (10 giờ 20 phút) 695 km | 5.560.000 | 5.907.500 | 9.730.000 |
Cần Thơ đi Sông Hinh 654 km (9 giờ 58 phút) 654 km | 5.232.000 | 5.559.000 | 9.156.000 |
Cần Thơ đi Đồng Xuân 724 km (10 giờ 52 phút) 724 km | 5.792.000 | 6.154.000 | 10.136.000 |
Cần Thơ đi Phú Hòa 665 km (9 giờ 48 phút) 665 km | 5.320.000 | 5.652.500 | 9.310.000 |
Cần Thơ đi Tây Hòa 661 km (9 giờ 42 phút) 661 km | 5.288.000 | 5.618.500 | 9.254.000 |
Cần Thơ đi Tuy An 695 km (10 giờ 21 phút) 695 km | 5.560.000 | 5.907.500 | 9.730.000 |
Cần Thơ đi Tuy Hòa 653 km (9 giờ 24 phút) 653 km | 5.224.000 | 5.550.500 | 9.142.000 |
Cần Thơ đi Đông Hòa 634 km (8 giờ 58 phút) 634 km | 8.242.000 | 11.538.800 | 14.038.800 |
Bảng giá taxi, thuê xe Bình Định đi Cần Thơ | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
Cần Thơ đi Quy Nhơn 747 km (11 giờ 14 phút) 747 km | 5.976.000 | 6.349.500 | 10.458.000 |
Cần Thơ đi An Nhơn 763 km (11 giờ 36 phút) 763 km | 6.104.000 | 6.485.500 | 10.682.000 |
Cần Thơ đi Hoài Nhơn 842 km (13 giờ 15 phút) 842 km | 6.736.000 | 7.157.000 | 11.788.000 |
Cần Thơ đi Phù Mỹ 209 km (3 giờ 53 phút) 209 km | 1.776.500 | 1.985.500 | 3.553.000 |
Cần Thơ đi Tây Sơn 796 km (12 giờ 13 phút) 796 km | 6.368.000 | 6.766.000 | 11.144.000 |
Cần Thơ đi An Lão, Bình Định 853 km (13 giờ 32 phút) 853 km | 6.824.000 | 7.250.500 | 11.942.000 |
Cần Thơ đi Tuy Phước 755 km (11 giờ 25 phút) 755 km | 6.040.000 | 6.417.500 | 10.570.000 |
Cần Thơ đi Hoài Ân 836 km (13 giờ 11 phút) 836 km | 6.688.000 | 7.106.000 | 11.704.000 |
Cần Thơ đi Phù Cát, Bình Định 782 km (12 giờ 7 phút) 782 km | 6.256.000 | 6.647.000 | 10.948.000 |
Cần Thơ đi Vân Canh 769 km (12 giờ 14 phút) 769 km | 6.152.000 | 6.536.500 | 10.766.000 |
Cần Thơ đi Vĩnh Thạnh, Bình Định 844 km (13 giờ 20 phút) 844 km | 6.752.000 | 7.174.000 | 11.816.000 |
Bảng giá thuê xe 16- 29 – 45 chỗ, Limousin
Bảng giá taxi, thuê xe Cần Thơ đi Tây Ninh | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Tây Ninh đi Cần Thơ 222 km (4 giờ 9 phút) | 3.552.000 | 4.052.000 | 7.104.000 | 10.656.000 |
| H. Tân Biên đi Cần Thơ 255 km (4 giờ 48 phút) | 3.825.000 | 4.325.000 | 7.650.000 | 11.475.000 |
| H. Tân Châu đi Cần Thơ 260 km (4 giờ 57 phút) | 3.900.000 | 4.400.000 | 7.800.000 | 11.700.000 |
| H. Dương Minh Châu đi Cần Thơ 226 km (4 giờ 16 phút) | 3.616.000 | 4.116.000 | 7.232.000 | 10.848.000 |
| H. Châu Thành, Tây Ninh đi Cần Thơ 230 km (4 giờ 26 phút) | 3.680.000 | 4.180.000 | 7.360.000 | 11.040.000 |
| H. Bến Cầu đi Cần Thơ 205 km (3 giờ 52 phút) | 3.280.000 | 3.780.000 | 6.560.000 | 9.840.000 |
| Cửa khẩu Mộc Bài đi Cần Thơ 205 km (3 giờ 52 phút) | 3.280.000 | 3.780.000 | 6.560.000 | 9.840.000 |
| H. Trảng Bàng đi Cần Thơ 172 km (3 giờ 5 phút) | 2.924.000 | 3.424.000 | 5.848.000 | 8.772.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Bình Dương đi Cần Thơ | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Thủ Dầu Một đi Cần Thơ 176 km (3 giờ 22 phút) | 3.168.000 | 3.668.000 | 6.336.000 | 9.504.000 |
| TP Dĩ An đi Cần Thơ 173 km (3 giờ 11 phút) | 3.114.000 | 3.614.000 | 6.228.000 | 9.342.000 |
| TP Thuận An đi Cần Thơ 172 km (3 giờ 12 phút) | 3.096.000 | 3.596.000 | 6.192.000 | 9.288.000 |
| H. Bến Cát đi Cần Thơ 192 km (3 giờ 47 phút) | 3.456.000 | 3.956.000 | 6.912.000 | 10.368.000 |
| H. Dầu Tiếng đi Cần Thơ 205 km (3 giờ 50 phút) | 3.485.000 | 3.985.000 | 6.970.000 | 10.455.000 |
| H. Tân Uyên đi Cần Thơ 190 km (3 giờ 40 phút) | 3.420.000 | 3.920.000 | 6.840.000 | 10.260.000 |
| H. Phú Giáo đi Cần Thơ 218 km (4 giờ 20 phút) | 3.706.000 | 4.206.000 | 7.412.000 | 11.118.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Đồng Nai đi Cần Thơ | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Biên Hòa đi Cần Thơ 187 km (3 giờ 37 phút) | 3.366.000 | 3.866.000 | 6.732.000 | 10.098.000 |
| TP Long Khánh đi Cần Thơ 224 km (3 giờ 49 phút) | 3.808.000 | 4.308.000 | 7.616.000 | 11.424.000 |
| H. Trảng Bom đi Cần Thơ 224 km (3 giờ 49 phút) | 3.808.000 | 4.308.000 | 7.616.000 | 11.424.000 |
| H. Vĩnh Cửu đi Cần Thơ 238 km (4 giờ 50 phút) | 4.046.000 | 4.546.000 | 8.092.000 | 12.138.000 |
| H. Nhơn Trạch đi Cần Thơ 188 km (3 giờ 29 phút) | 3.384.000 | 3.884.000 | 6.768.000 | 10.152.000 |
| H. Cẩm Mỹ đi Cần Thơ 227 km (3 giờ 56 phút) | 3.859.000 | 4.359.000 | 7.718.000 | 11.577.000 |
| H. Định Quán đi Cần Thơ 265 km (4 giờ 46 phút) | 4.240.000 | 4.740.000 | 8.480.000 | 12.720.000 |
| H. Long Thành đi Cần Thơ 194 km (3 giờ 35 phút) | 3.492.000 | 3.992.000 | 6.984.000 | 10.476.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Bình Phước đi Cần Thơ | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Đồng Xoài đi Cần Thơ 251 km (5 giờ 4 phút) | 4.016.000 | 4.516.000 | 8.032.000 | 12.048.000 |
| H. Bù Đăng đi Cần Thơ 296 km (6 giờ 3 phút) | 4.736.000 | 5.236.000 | 9.472.000 | 14.208.000 |
| H. Bù Gia Mập đi Cần Thơ 348 km (7 giờ 4 phút) | 5.220.000 | 5.720.000 | 10.440.000 | 15.660.000 |
| H. Chơn Thành đi Cần Thơ 234 km (4 giờ 25 phút) | 3.978.000 | 4.478.000 | 7.956.000 | 11.934.000 |
| H. Phú Riềng đi Cần Thơ 268 km (5 giờ 24 phút) | 4.288.000 | 4.788.000 | 8.576.000 | 12.864.000 |
| H. Hớn Quản đi Cần Thơ 268 km (5 giờ 24 phút) | 4.288.000 | 4.788.000 | 8.576.000 | 12.864.000 |
| H. Lộc Ninh đi Cần Thơ 277 km (5 giờ 19 phút) | 4.432.000 | 4.932.000 | 8.864.000 | 13.296.000 |
| H. Bù Đốp đi Cần Thơ 319 km (6 giờ 5 phút) | 4.785.000 | 5.285.000 | 9.570.000 | 14.355.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Vũng Tàu đi Cần Thơ | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Vũng Tàu đi Cần Thơ 236 km (4 giờ 26 phút) | 4.012.000 | 4.512.000 | 8.024.000 | 12.036.000 |
| TP Bà Rịa đi Cần Thơ 228 km (4 giờ 16 phút) | 3.876.000 | 4.376.000 | 7.752.000 | 11.628.000 |
| H. Châu Đức đi Cần Thơ 225 km (4 giờ 14 phút) | 3.825.000 | 4.325.000 | 7.650.000 | 11.475.000 |
| H. Xuyên Mộc đi Cần Thơ 248 km (4 giờ 39 phút) | 4.216.000 | 4.716.000 | 8.432.000 | 12.648.000 |
| H. Long Điền đi Cần Thơ 231 km (4 giờ 19 phút) | 3.927.000 | 4.427.000 | 7.854.000 | 11.781.000 |
| H. Đất Đỏ đi Cần Thơ 237 km (4 giờ 27 phút) | 4.029.000 | 4.529.000 | 8.058.000 | 12.087.000 |
| H. Tân Thành đi Cần Thơ 98.4 km (1 giờ 58 phút) | 2.066.400 | 2.566.400 | 4.132.800 | 6.199.200 |
Bảng giá taxi, thuê xe TPHCM đi Cần Thơ | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Quận 1 đi Cần Thơ 156 km (2 giờ 47 phút) | 2.808.000 | 3.308.000 | 5.616.000 | 8.424.000 |
| Sân bay Tân Sơn Nhất đi Cần Thơ 157 km (2 giờ 48 phút) | 2.826.000 | 3.326.000 | 5.652.000 | 8.478.000 |
| Củ Chi đi Cần Thơ 173 km (3 giờ 8 phút) | 3.114.000 | 3.614.000 | 6.228.000 | 9.342.000 |
| Nhà Bè đi Cần Thơ 160 km (2 giờ 34 phút) | 2.880.000 | 3.380.000 | 5.760.000 | 8.640.000 |
| TP Thủ Đức đi Cần Thơ 170 km (3 giờ 7 phút) | 3.060.000 | 3.560.000 | 6.120.000 | 9.180.000 |
| Quận Bình Thạnh đi Cần Thơ 162 km (3 giờ 5 phút) | 2.916.000 | 3.416.000 | 5.832.000 | 8.748.000 |
| Quận Gò Vấp đi Cần Thơ 162 km (2 giờ 54 phút) | 2.916.000 | 3.416.000 | 5.832.000 | 8.748.000 |
| Quận Tân Bình đi Cần Thơ 156 km (2 giờ 46 phút) | 2.808.000 | 3.308.000 | 5.616.000 | 8.424.000 |
| Quận Tân Phú đi Cần Thơ 152 km (2 giờ 36 phút) | 2.736.000 | 3.236.000 | 5.472.000 | 8.208.000 |
| Quận Bình Tân đi Cần Thơ 147 km (2 giờ 25 phút) | 2.940.000 | 3.440.000 | 5.880.000 | 8.820.000 |
| Bình Chánh đi Cần Thơ 136 km (2 giờ 5 phút) | 2.720.000 | 3.220.000 | 5.440.000 | 8.160.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Quảng nam đi Cần Thơ | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Tam Kỳ đi Cần Thơ 992 km (15 giờ 40 phút) | 13.888.000 | 14.388.000 | 27.776.000 | 41.664.000 |
| TP Hội An đi Cần Thơ 1,042 km (16 giờ 34 phút) | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 |
| Thăng Bình đi Cần Thơ 1,021 km (16 giờ 5 phút) | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 |
| Quế Sơn đi Cần Thơ 1,030 km (16 giờ 27 phút) | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 |
| Hiệp Đức đi Cần Thơ 1,049 km (16 giờ 52 phút) | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 |
| Núi Thành đi Cần Thơ 976 km (15 giờ 30 phút) | 13.664.000 | 14.164.000 | 27.328.000 | 40.992.000 |
| Tiên Phước đi Cần Thơ 1,014 km (16 giờ 16 phút) | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 |
| Phú Ninh đi Cần Thơ 1,889 km (1 day 4 giờ) | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 |
| Bắc Trà My đi Cần Thơ 1,034 km (16 giờ 49 phút) | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 |
| Nam Trà My đi Cần Thơ 1,026 km (17 giờ 50 phút) | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 |
| Đông Giang đi Cần Thơ 1,108 km (17 giờ 47 phút) | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 |
| Tây Giang đi Cần Thơ 1,160 km (19 giờ 13 phút) | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Kon Tum đi Cần Thơ | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Kon Tum đi Cần Thơ 880 km (14 giờ 21 phút) | 12.320.000 | 12.820.000 | 24.640.000 | 36.960.000 |
| H. Đăk Glei đi Cần Thơ 1,004 km (16 giờ 50 phút) | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 |
| H. Ngọc Hồi, Kon Tum đi Cần Thơ 931 km (15 giờ 17 phút) | 13.034.000 | 13.534.000 | 26.068.000 | 39.102.000 |
| H. Đăk Tô đi Cần Thơ 931 km (15 giờ 17 phút) | 13.034.000 | 13.534.000 | 26.068.000 | 39.102.000 |
| H. Kon Plông đi Cần Thơ 931 km (15 giờ 17 phút) | 13.034.000 | 13.534.000 | 26.068.000 | 39.102.000 |
| H. Kon Rẫy đi Cần Thơ 931 km (15 giờ 17 phút) | 13.034.000 | 13.534.000 | 26.068.000 | 39.102.000 |
| H. Sa Thầy đi Cần Thơ 908 km (14 giờ 59 phút) | 12.712.000 | 13.212.000 | 25.424.000 | 38.136.000 |
| H. Tu Mơ Rông đi Cần Thơ 966 km (16 giờ 8 phút) | 13.524.000 | 14.024.000 | 27.048.000 | 40.572.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Vĩnh Long đi Cần Thơ | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Vĩnh Long đi Cần Thơ 41.0 km (1 giờ 1 phút) | 1.230.000 | 1.730.000 | 2.460.000 | 3.690.000 |
| H. Bình Minh đi Cần Thơ 14.3 km (25 phút) | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 |
| H. Long Hồ đi Cần Thơ 42.3 km (1 giờ 0 phút) | 1.269.000 | 1.769.000 | 2.538.000 | 3.807.000 |
| H. Mang Thít đi Cần Thơ 52.9 km (1 giờ 17 phút) | 1.322.500 | 1.822.500 | 2.645.000 | 3.967.500 |
| H. Trà Ôn đi Cần Thơ 26.6 km (44 phút) | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 |
| H. Vũng Liêm đi Cần Thơ 63.7 km (1 giờ 34 phút) | 1.592.500 | 2.092.500 | 3.185.000 | 4.777.500 |
| Bình Tân, Vĩnh Long đi Cần Thơ 27.2 km (47 phút) | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Phan Thiết, Mũi Né đi Cần Thơ | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Phan Thiết đi Cần Thơ 319 km (5 giờ 1 phút) | 4.785.000 | 5.285.000 | 9.570.000 | 14.355.000 |
| Hàm Thuận Bắc đi Cần Thơ 334 km (5 giờ 8 phút) | 5.010.000 | 5.510.000 | 10.020.000 | 15.030.000 |
| Hàm Thuận Nam đi Cần Thơ 296 km (4 giờ 48 phút) | 4.736.000 | 5.236.000 | 9.472.000 | 14.208.000 |
| Bắc Bình đi Cần Thơ 362 km (5 giờ 23 phút) | 5.068.000 | 5.568.000 | 10.136.000 | 15.204.000 |
| Tánh Linh đi Cần Thơ 309 km (5 giờ 7 phút) | 4.635.000 | 5.135.000 | 9.270.000 | 13.905.000 |
| Đức Linh đi Cần Thơ 277 km (4 giờ 53 phút) | 4.432.000 | 4.932.000 | 8.864.000 | 13.296.000 |
| TP Mũi Né đi Cần Thơ 344 km (5 giờ 34 phút) | 5.160.000 | 5.660.000 | 10.320.000 | 15.480.000 |
| Lagi đi Cần Thơ 296 km (4 giờ 46 phút) | 4.736.000 | 5.236.000 | 9.472.000 | 14.208.000 |
| Tuy Phong đi Cần Thơ 410 km (6 giờ 31 phút) | 5.740.000 | 6.240.000 | 11.480.000 | 17.220.000 |
| Phan Rí đi Cần Thơ 389 km (5 giờ 55 phút) | 5.446.000 | 5.946.000 | 10.892.000 | 16.338.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Nha Trang, Cam Ranh đi Cần Thơ | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Nha Trang đi Cần Thơ 541 km (7 giờ 57 phút) | 7.574.000 | 8.074.000 | 15.148.000 | 22.722.000 |
| TP Cam Ranh đi Cần Thơ 493 km (7 giờ 12 phút) | 6.902.000 | 7.402.000 | 13.804.000 | 20.706.000 |
| Diên Khánh đi Cần Thơ 535 km (7 giờ 46 phút) | 7.490.000 | 7.990.000 | 14.980.000 | 22.470.000 |
| Cam Lâm đi Cần Thơ 511 km (7 giờ 22 phút) | 7.154.000 | 7.654.000 | 14.308.000 | 21.462.000 |
| Khánh Vĩnh đi Cần Thơ 553 km (8 giờ 3 phút) | 7.742.000 | 8.242.000 | 15.484.000 | 23.226.000 |
| Khánh Sơn đi Cần Thơ 533 km (8 giờ 17 phút) | 7.462.000 | 7.962.000 | 14.924.000 | 22.386.000 |
| Ninh Hòa đi Cần Thơ 574 km (8 giờ 14 phút) | 8.036.000 | 8.536.000 | 16.072.000 | 24.108.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Ninh Thuận đi Cần Thơ | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Phan Rang đi Cần Thơ 456 km (6 giờ 44 phút) | 6.384.000 | 6.884.000 | 12.768.000 | 19.152.000 |
| Vĩnh Hy đi Cần Thơ 493 km (7 giờ 34 phút) | 6.902.000 | 7.402.000 | 13.804.000 | 20.706.000 |
| H. Ninh Phước đi Cần Thơ 451 km (6 giờ 58 phút) | 6.314.000 | 6.814.000 | 12.628.000 | 18.942.000 |
| H. Thuận Bắc đi Cần Thơ 469 km (6 giờ 49 phút) | 6.566.000 | 7.066.000 | 13.132.000 | 19.698.000 |
| H. Thuận Nam đi Cần Thơ 431 km (6 giờ 29 phút) | 6.034.000 | 6.534.000 | 12.068.000 | 18.102.000 |
| H. Bác Ái đi Cần Thơ 484 km (7 giờ 18 phút) | 6.776.000 | 7.276.000 | 13.552.000 | 20.328.000 |
| Ninh Hải đi Cần Thơ 484 km (7 giờ 24 phút) | 6.776.000 | 7.276.000 | 13.552.000 | 20.328.000 |
| Ninh Sơn đi Cần Thơ 471 km (7 giờ 1 phút) | 6.594.000 | 7.094.000 | 13.188.000 | 19.782.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Quảng Ngãi đi Cần Thơ | Xe Carnival Sedona | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Quảng Ngãi đi Cần Thơ 919 km (14 giờ 47 phút) | 12.866.000 | 13.366.000 | 25.732.000 | 38.598.000 |
| Ba Tơ đi Cần Thơ 927 km (14 giờ 53 phút) | 12.978.000 | 13.478.000 | 25.956.000 | 38.934.000 |
| Bình Sơn đi Cần Thơ 944 km (15 giờ 21 phút) | 13.216.000 | 13.716.000 | 26.432.000 | 39.648.000 |
| Đức Phổ đi Cần Thơ 879 km (13 giờ 57 phút) | 12.306.000 | 12.806.000 | 24.612.000 | 36.918.000 |
| Mộ Đức đi Cần Thơ 896 km (14 giờ 17 phút) | 12.544.000 | 13.044.000 | 25.088.000 | 37.632.000 |
| Nghĩa Hành đi Cần Thơ 913 km (14 giờ 41 phút) | 12.782.000 | 13.282.000 | 25.564.000 | 38.346.000 |
| Sơn Tịnh đi Cần Thơ 933 km (14 giờ 59 phút) | 13.062.000 | 13.562.000 | 26.124.000 | 39.186.000 |
| Tây Trà đi Cần Thơ 961 km (15 giờ 38 phút) | 13.454.000 | 13.954.000 | 26.908.000 | 40.362.000 |
| Trà Bồng đi Cần Thơ 961 km (15 giờ 38 phút) | 13.454.000 | 13.954.000 | 26.908.000 | 40.362.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Trà Vinh đi Cần Thơ | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Trà Vinh đi Cần Thơ 79.5 km (2 giờ 2 phút) | 1.987.500 | 2.487.500 | 3.975.000 | 5.962.500 |
| H. Càng Long đi Cần Thơ 67.1 km (1 giờ 46 phút) | 1.677.500 | 2.177.500 | 3.355.000 | 5.032.500 |
| H. Cầu Kè đi Cần Thơ 52.0 km (1 giờ 22 phút) | 1.300.000 | 1.800.000 | 2.600.000 | 3.900.000 |
| H. Cầu Ngang đi Cần Thơ 104 km (2 giờ 37 phút) | 2.080.000 | 2.580.000 | 4.160.000 | 6.240.000 |
| H. Duyên Hải đi Cần Thơ 119 km (2 giờ 56 phút) | 2.380.000 | 2.880.000 | 4.760.000 | 7.140.000 |
| H. Tiểu Cần đi Cần Thơ 69.6 km (1 giờ 46 phút) | 1.740.000 | 2.240.000 | 3.480.000 | 5.220.000 |
| H. Trà Cú đi Cần Thơ 86.3 km (2 giờ 7 phút) | 1.812.300 | 2.312.300 | 3.624.600 | 5.436.900 |
| H. Châu Thành đi Cần Thơ 40.8 km (59 phút) | 1.224.000 | 1.724.000 | 2.448.000 | 3.672.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Đồng Tháp đi Cần Thơ | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Cao Lãnh đi Cần Thơ 78.9 km (1 giờ 43 phút) | 1.972.500 | 2.472.500 | 3.945.000 | 5.917.500 |
| TP Sa Đéc đi Cần Thơ 58.1 km (1 giờ 16 phút) | 1.452.500 | 1.952.500 | 2.905.000 | 4.357.500 |
| H. Hồng Ngự đi Cần Thơ 150 km (3 giờ 12 phút) | 2.700.000 | 3.200.000 | 5.400.000 | 8.100.000 |
| H. Lai Vung đi Cần Thơ 50.9 km (1 giờ 24 phút) | 1.527.000 | 2.027.000 | 3.054.000 | 4.581.000 |
| H. Lấp Vò đi Cần Thơ 66.9 km (1 giờ 43 phút) | 1.672.500 | 2.172.500 | 3.345.000 | 5.017.500 |
| H. Thanh Bình đi Cần Thơ 99.6 km (2 giờ 15 phút) | 2.091.600 | 2.591.600 | 4.183.200 | 6.274.800 |
| H. Tháp Mười đi Cần Thơ 81.8 km (1 giờ 41 phút) | 1.717.800 | 2.217.800 | 3.435.600 | 5.153.400 |
Bảng giá taxi, thuê xe An Giang đi Cần Thơ | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Long Xuyên đi Cần Thơ 67.3 km (1 giờ 41 phút) | 1.682.500 | 2.182.500 | 3.365.000 | 5.047.500 |
| TP Châu Đốc đi Cần Thơ 123 km (3 giờ 2 phút) | 2.460.000 | 2.960.000 | 4.920.000 | 7.380.000 |
| H. Châu Phú đi Cần Thơ 112 km (2 giờ 43 phút) | 2.240.000 | 2.740.000 | 4.480.000 | 6.720.000 |
| H. Chợ Mới đi Cần Thơ 109 km (2 giờ 30 phút) | 2.180.000 | 2.680.000 | 4.360.000 | 6.540.000 |
| H. Phú Tân đi Cần Thơ 114 km (3 giờ 18 phút) | 2.280.000 | 2.780.000 | 4.560.000 | 6.840.000 |
| H. Tân Châu đi Cần Thơ 260 km (4 giờ 57 phút) | 4.160.000 | 4.660.000 | 8.320.000 | 12.480.000 |
| H. Thoại Sơn đi Cần Thơ 96.4 km (2 giờ 24 phút) | 2.024.400 | 2.524.400 | 4.048.800 | 6.073.200 |
Bảng giá taxi, thuê xe Kiên Giang đi Cần Thơ | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Rạch Giá đi Cần Thơ 108 km (2 giờ 20 phút) | 2.160.000 | 2.660.000 | 4.320.000 | 6.480.000 |
| TP Hà Tiên đi Cần Thơ 193 km (4 giờ 12 phút) | 3.474.000 | 3.974.000 | 6.948.000 | 10.422.000 |
| Châu Thành đi Cần Thơ 93.3 km (1 giờ 35 phút) | 1.959.300 | 2.459.300 | 3.918.600 | 5.877.900 |
| H. Hòn Đất đi Cần Thơ 132 km (2 giờ 51 phút) | 2.640.000 | 3.140.000 | 5.280.000 | 7.920.000 |
| H. Kiên Lương đi Cần Thơ 169 km (3 giờ 40 phút) | 3.042.000 | 3.542.000 | 6.084.000 | 9.126.000 |
| H. Phú Quốc đi Cần Thơ 267 km (7 giờ 25 phút) | 4.272.000 | 4.772.000 | 8.544.000 | 12.816.000 |
| H. Tân Hiệp đi Cần Thơ 97.6 km (2 giờ 2 phút) | 2.049.600 | 2.549.600 | 4.099.200 | 6.148.800 |
| An Minh đi Cần Thơ 187 km (2 giờ 55 phút) | 3.366.000 | 3.866.000 | 6.732.000 | 10.098.000 |
| An Biên đi Cần Thơ 110 km (2 giờ 33 phút) | 2.200.000 | 2.700.000 | 4.400.000 | 6.600.000 |
| Rạch Sỏi đi Cần Thơ 102 km (2 giờ 8 phút) | 2.040.000 | 2.540.000 | 4.080.000 | 6.120.000 |
| Gò Quao đi Cần Thơ 70.1 km (1 giờ 34 phút) | 1.752.500 | 2.252.500 | 3.505.000 | 5.257.500 |
Bảng giá taxi, thuê xe Cần Thơ đi Cần Thơ | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Tp Cần Thơ đi Cần Thơ 6.0 km (15 phút) | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 |
| H. Thới Lai đi Cần Thơ 26.4 km (43 phút) | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 |
| H. Vĩnh Thạnh đi Cần Thơ 820 km (12 giờ 46 phút) | 11.480.000 | 11.980.000 | 22.960.000 | 34.440.000 |
| H. Bình Thủy đi Cần Thơ 8.9 km (18 phút) | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 |
| Ô Môn đi Cần Thơ 29.6 km (53 phút) | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 |
| Phong Điền đi Cần Thơ 17.8 km (33 phút) | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 |
| Cờ Đỏ đi Cần Thơ 43.4 km (1 giờ 11 phút) | 1.302.000 | 1.802.000 | 2.604.000 | 3.906.000 |
| Thới Lai đi Cần Thơ 26.4 km (43 phút) | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Hậu giang đi Cần Thơ | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Vị Thanh đi Cần Thơ 48.9 km (1 giờ 7 phút) | 1.467.000 | 1.967.000 | 2.934.000 | 4.401.000 |
| H. Châu Thành, Hậu Giang đi Cần Thơ 21.2 km (41 phút) | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 |
| H. Long Mỹ đi Cần Thơ 54.1 km (1 giờ 27 phút) | 1.352.500 | 1.852.500 | 2.705.000 | 4.057.500 |
| H. Phụng Hiệp đi Cần Thơ 32.9 km (53 phút) | 987.000 | 1.487.000 | 1.974.000 | 2.961.000 |
| H. Vị Thủy đi Cần Thơ 49.0 km (1 giờ 7 phút) | 1.470.000 | 1.970.000 | 2.940.000 | 4.410.000 |
| Ngã Bảy đi Cần Thơ 31.3 km (46 phút) | 939.000 | 1.439.000 | 1.878.000 | 2.817.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Sóc Trăng đi Cần Thơ | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Sóc Trăng đi Cần Thơ 60.2 km (1 giờ 23 phút) | 1.505.000 | 2.005.000 | 3.010.000 | 4.515.000 |
| H. Châu Thành đi Cần Thơ 40.8 km (59 phút) | 1.224.000 | 1.724.000 | 2.448.000 | 3.672.000 |
| H. Mỹ Tú đi Cần Thơ 61.9 km (1 giờ 27 phút) | 1.547.500 | 2.047.500 | 3.095.000 | 4.642.500 |
| H. Mỹ Xuyên đi Cần Thơ 68.6 km (1 giờ 32 phút) | 1.715.000 | 2.215.000 | 3.430.000 | 5.145.000 |
| H. Long Phú đi Cần Thơ 65.3 km (1 giờ 41 phút) | 1.632.500 | 2.132.500 | 3.265.000 | 4.897.500 |
| H. Trần Đề đi Cần Thơ 78.9 km (1 giờ 56 phút) | 1.972.500 | 2.472.500 | 3.945.000 | 5.917.500 |
| H. Cù Lao Dung đi Cần Thơ 64.6 km (1 giờ 40 phút) | 1.615.000 | 2.115.000 | 3.230.000 | 4.845.000 |
| Vĩnh Châu, Sóc Trăng đi Cần Thơ 95.3 km (2 giờ 13 phút) | 2.001.300 | 2.501.300 | 4.002.600 | 6.003.900 |
| Kế Sách đi Cần Thơ 36.4 km (1 giờ 6 phút) | 1.092.000 | 1.592.000 | 2.184.000 | 3.276.000 |
| Thạnh Trị đi Cần Thơ 1,787 km (1 day 3 giờ) | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Bạc Liêu đi Cần Thơ | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Bạc Liêu đi Cần Thơ 107 km (2 giờ 17 phút) | 2.140.000 | 2.640.000 | 4.280.000 | 6.420.000 |
| H. Phước Long đi Cần Thơ 298 km (6 giờ 4 phút) | 4.768.000 | 5.268.000 | 9.536.000 | 14.304.000 |
| H. Vĩnh Lợi đi Cần Thơ 102 km (2 giờ 10 phút) | 2.040.000 | 2.540.000 | 4.080.000 | 6.120.000 |
| H. Giá Rai đi Cần Thơ 123 km (2 giờ 46 phút) | 2.460.000 | 2.960.000 | 4.920.000 | 7.380.000 |
| H. Đông Hải đi Cần Thơ 138 km (3 giờ 12 phút) | 2.760.000 | 3.260.000 | 5.520.000 | 8.280.000 |
| Hồng Dân đi Cần Thơ 110 km (2 giờ 33 phút) | 2.200.000 | 2.700.000 | 4.400.000 | 6.600.000 |
| Hòa Bình, bạc Liêu đi Cần Thơ 117 km (2 giờ 32 phút) | 2.340.000 | 2.840.000 | 4.680.000 | 7.020.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Cà Mau đi Cần Thơ | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Cà Mau đi Cần Thơ 147 km (2 giờ 6 phút) | 2.940.000 | 3.440.000 | 5.880.000 | 8.820.000 |
| H. Thới Bình đi Cần Thơ 136 km (1 giờ 47 phút) | 2.720.000 | 3.220.000 | 5.440.000 | 8.160.000 |
| H. Trần Văn Thời đi Cần Thơ 156 km (2 giờ 15 phút) | 2.808.000 | 3.308.000 | 5.616.000 | 8.424.000 |
| H. Cái Nước đi Cần Thơ 173 km (2 giờ 42 phút) | 3.114.000 | 3.614.000 | 6.228.000 | 9.342.000 |
| H. Ngọc Hiển đi Cần Thơ 222 km (3 giờ 53 phút) | 3.774.000 | 4.274.000 | 7.548.000 | 11.322.000 |
| H. Đầm Dơi đi Cần Thơ 163 km (2 giờ 27 phút) | 2.934.000 | 3.434.000 | 5.868.000 | 8.802.000 |
| H. Năm Căn đi Cần Thơ 193 km (3 giờ 7 phút) | 3.474.000 | 3.974.000 | 6.948.000 | 10.422.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Long An đi Cần Thơ | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Tân An đi Cần Thơ 113 km (1 giờ 49 phút) | 2.260.000 | 2.760.000 | 4.520.000 | 6.780.000 |
| H. Bến Lức đi Cần Thơ 133 km (2 giờ 7 phút) | 2.660.000 | 3.160.000 | 5.320.000 | 7.980.000 |
| H. Cần Đước đi Cần Thơ 152 km (2 giờ 36 phút) | 2.736.000 | 3.236.000 | 5.472.000 | 8.208.000 |
| H. Cần Giuộc đi Cần Thơ 153 km (2 giờ 27 phút) | 2.754.000 | 3.254.000 | 5.508.000 | 8.262.000 |
| H. Đức Hòa đi Cần Thơ 147 km (2 giờ 24 phút) | 2.940.000 | 3.440.000 | 5.880.000 | 8.820.000 |
| H. Thủ Thừa đi Cần Thơ 123 km (2 giờ 6 phút) | 2.460.000 | 2.960.000 | 4.920.000 | 7.380.000 |
| H. Tân Trụ đi Cần Thơ 129 km (2 giờ 11 phút) | 2.580.000 | 3.080.000 | 5.160.000 | 7.740.000 |
| H. Đức Huệ đi Cần Thơ 170 km (2 giờ 56 phút) | 3.060.000 | 3.560.000 | 6.120.000 | 9.180.000 |
| Mộc Hóa đi Cần Thơ 123 km (2 giờ 37 phút) | 2.460.000 | 2.960.000 | 4.920.000 | 7.380.000 |
| Hưng Thạnh đi Cần Thơ 6.1 km (14 phút) | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Tiền Giang đi Cần Thơ | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Mỹ Tho đi Cần Thơ 103 km (1 giờ 41 phút) | 2.060.000 | 2.560.000 | 4.120.000 | 6.180.000 |
| H. Châu Thành đi Cần Thơ 40.8 km (59 phút) | 1.224.000 | 1.724.000 | 2.448.000 | 3.672.000 |
| H. Chợ Gạo đi Cần Thơ 118 km (2 giờ 5 phút) | 2.360.000 | 2.860.000 | 4.720.000 | 7.080.000 |
| H. Gò Công Đông đi Cần Thơ 152 km (2 giờ 57 phút) | 2.736.000 | 3.236.000 | 5.472.000 | 8.208.000 |
| H. Gò Công Tây đi Cần Thơ 137 km (2 giờ 31 phút) | 2.740.000 | 3.240.000 | 5.480.000 | 8.220.000 |
| H. Tân Phú Đông đi Cần Thơ 145 km (3 giờ 3 phút) | 2.900.000 | 3.400.000 | 5.800.000 | 8.700.000 |
| H. Cai Lậy đi Cần Thơ 75.9 km (1 giờ 21 phút) | 1.897.500 | 2.397.500 | 3.795.000 | 5.692.500 |
| H. Cái Bè đi Cần Thơ 62.4 km (1 giờ 12 phút) | 1.560.000 | 2.060.000 | 3.120.000 | 4.680.000 |
| Tân Phước đi Cần Thơ 102 km (1 giờ 51 phút) | 2.040.000 | 2.540.000 | 4.080.000 | 6.120.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Bến Tre đi Cần Thơ | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Bến Tre đi Cần Thơ 120 km (2 giờ 6 phút) | 2.400.000 | 2.900.000 | 4.800.000 | 7.200.000 |
| H. Ba Tri đi Cần Thơ 156 km (2 giờ 51 phút) | 2.808.000 | 3.308.000 | 5.616.000 | 8.424.000 |
| H. Bình Đại đi Cần Thơ 148 km (2 giờ 46 phút) | 2.960.000 | 3.460.000 | 5.920.000 | 8.880.000 |
| H. Châu Thành đi Cần Thơ 40.8 km (59 phút) | 1.224.000 | 1.724.000 | 2.448.000 | 3.672.000 |
| H. Giồng Trôm đi Cần Thơ 139 km (2 giờ 34 phút) | 2.780.000 | 3.280.000 | 5.560.000 | 8.340.000 |
| H. Mỏ Cày Bắc đi Cần Thơ 131 km (2 giờ 18 phút) | 2.620.000 | 3.120.000 | 5.240.000 | 7.860.000 |
| H. Mỏ Cày Nam đi Cần Thơ 91.3 km (2 giờ 22 phút) | 1.917.300 | 2.417.300 | 3.834.600 | 5.751.900 |
| H. Thạnh Phú đi Cần Thơ 111 km (2 giờ 48 phút) | 2.220.000 | 2.720.000 | 4.440.000 | 6.660.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Đà Lạt, Bảo Lộc đi Cần Thơ | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Tp Đà Lạt đi Cần Thơ 466 km (8 giờ 11 phút) | 6.524.000 | 7.024.000 | 16.310.000 | 19.572.000 |
| TP Bảo Lộc đi Cần Thơ 342 km (6 giờ 39 phút) | 5.130.000 | 5.630.000 | 12.825.000 | 15.390.000 |
| Đức Trọng đi Cần Thơ 419 km (7 giờ 19 phút) | 5.866.000 | 6.366.000 | 14.665.000 | 17.598.000 |
| Di Linh đi Cần Thơ 403 km (6 giờ 52 phút) | 5.642.000 | 6.142.000 | 14.105.000 | 16.926.000 |
| Bảo Lâm đi Cần Thơ 365 km (7 giờ 7 phút) | 5.110.000 | 5.610.000 | 12.775.000 | 15.330.000 |
| Đạ Huoai đi Cần Thơ 311 km (5 giờ 47 phút) | 4.665.000 | 5.165.000 | 11.662.500 | 13.995.000 |
| Đạ Tẻh đi Cần Thơ 322 km (6 giờ 11 phút) | 4.830.000 | 5.330.000 | 12.075.000 | 14.490.000 |
| Cát Tiên đi Cần Thơ 338 km (6 giờ 34 phút) | 5.070.000 | 5.570.000 | 12.675.000 | 15.210.000 |
| Lâm Hà đi Cần Thơ 451 km (7 giờ 58 phút) | 6.314.000 | 6.814.000 | 15.785.000 | 18.942.000 |
| Lạc Dương đi Cần Thơ 4,049 km (2 days 4 giờ) | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.500.000 | 3.000.000 |
| Đơn Dương đi Cần Thơ 517 km (8 giờ 15 phút) | 7.238.000 | 7.738.000 | 18.095.000 | 21.714.000 |
| Đam Rông đi Cần Thơ 501 km (9 giờ 19 phút) | 7.014.000 | 7.514.000 | 17.535.000 | 21.042.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Bình Phước đi Cần Thơ | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Đồng Xoài đi Cần Thơ 251 km (5 giờ 4 phút) | 4.016.000 | 4.516.000 | 10.040.000 | 12.048.000 |
| TX Bình Long đi Cần Thơ 265 km (5 giờ 4 phút) | 4.240.000 | 4.740.000 | 10.600.000 | 12.720.000 |
| TX Phước Long đi Cần Thơ 298 km (6 giờ 4 phút) | 4.768.000 | 5.268.000 | 11.920.000 | 14.304.000 |
| Bù Đăng đi Cần Thơ 296 km (6 giờ 3 phút) | 4.736.000 | 5.236.000 | 11.840.000 | 14.208.000 |
| Bù Đốp đi Cần Thơ 319 km (6 giờ 5 phút) | 4.785.000 | 5.285.000 | 11.962.500 | 14.355.000 |
| Bù Gia Mập đi Cần Thơ 348 km (7 giờ 4 phút) | 5.220.000 | 5.720.000 | 13.050.000 | 15.660.000 |
| Chơn Thành đi Cần Thơ 234 km (4 giờ 25 phút) | 3.978.000 | 4.478.000 | 9.945.000 | 11.934.000 |
| Đồng Phú đi Cần Thơ 262 km (5 giờ 24 phút) | 4.192.000 | 4.692.000 | 10.480.000 | 12.576.000 |
| Hớn Quản đi Cần Thơ 254 km (4 giờ 54 phút) | 4.064.000 | 4.564.000 | 10.160.000 | 12.192.000 |
| Lộc Ninh đi Cần Thơ 282 km (5 giờ 25 phút) | 4.512.000 | 5.012.000 | 11.280.000 | 13.536.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Đăk Lăk đi Cần Thơ | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Buôn Ma Thuột đi Cần Thơ 484 km (10 giờ 8 phút) | 6.776.000 | 7.276.000 | 16.940.000 | 20.328.000 |
| Buôn Đôn đi Cần Thơ 505 km (10 giờ 41 phút) | 7.070.000 | 7.570.000 | 17.675.000 | 21.210.000 |
| Cư Kuin đi Cần Thơ 507 km (10 giờ 41 phút) | 7.098.000 | 7.598.000 | 17.745.000 | 21.294.000 |
| Cư M’gar đi Cần Thơ 511 km (10 giờ 49 phút) | 7.154.000 | 7.654.000 | 17.885.000 | 21.462.000 |
| Ea H’leo đi Cần Thơ 756 km (12 giờ 6 phút) | 10.584.000 | 11.084.000 | 26.460.000 | 31.752.000 |
| Ea Kar đi Cần Thơ 660 km (10 giờ 3 phút) | 9.240.000 | 9.740.000 | 23.100.000 | 27.720.000 |
| Ea Súp đi Cần Thơ 540 km (11 giờ 22 phút) | 7.560.000 | 8.060.000 | 18.900.000 | 22.680.000 |
| Krông Ana đi Cần Thơ 498 km (10 giờ 31 phút) | 6.972.000 | 7.472.000 | 17.430.000 | 20.916.000 |
| Krông Bông đi Cần Thơ 653 km (10 giờ 32 phút) | 9.142.000 | 9.642.000 | 22.855.000 | 27.426.000 |
| Krông Buk đi Cần Thơ 702 km (11 giờ 8 phút) | 9.828.000 | 10.328.000 | 24.570.000 | 29.484.000 |
| Krông Năng đi Cần Thơ 688 km (10 giờ 46 phút) | 9.632.000 | 10.132.000 | 24.080.000 | 28.896.000 |
| Krông Pắc đi Cần Thơ 682 km (10 giờ 33 phút) | 9.548.000 | 10.048.000 | 23.870.000 | 28.644.000 |
| Lắk đi Cần Thơ 682 km (10 giờ 33 phút) | 9.548.000 | 10.048.000 | 23.870.000 | 28.644.000 |
| M’Đrắk đi Cần Thơ 625 km (9 giờ 17 phút) | 8.750.000 | 9.250.000 | 21.875.000 | 26.250.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Đăk Nông đi Cần Thơ | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Gia Nghĩa đi Cần Thơ 368 km (7 giờ 37 phút) | 5.152.000 | 5.652.000 | 12.880.000 | 15.456.000 |
| Cư Jút đi Cần Thơ 368 km (7 giờ 37 phút) | 5.152.000 | 5.652.000 | 12.880.000 | 15.456.000 |
| Đắk Glong đi Cần Thơ 418 km (8 giờ 44 phút) | 5.852.000 | 6.352.000 | 14.630.000 | 17.556.000 |
| Đắk Mil đi Cần Thơ 432 km (8 giờ 57 phút) | 6.048.000 | 6.548.000 | 15.120.000 | 18.144.000 |
| Đắk R’Lấp đi Cần Thơ 360 km (7 giờ 28 phút) | 5.040.000 | 5.540.000 | 12.600.000 | 15.120.000 |
| Đắk Song đi Cần Thơ 406 km (8 giờ 27 phút) | 5.684.000 | 6.184.000 | 14.210.000 | 17.052.000 |
| Krông Nô đi Cần Thơ 458 km (9 giờ 40 phút) | 6.412.000 | 6.912.000 | 16.030.000 | 19.236.000 |
| Tuy Đức đi Cần Thơ 401 km (8 giờ 22 phút) | 5.614.000 | 6.114.000 | 14.035.000 | 16.842.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Phú Yên đi Cần Thơ | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Cần Thơ đi Tuy An 695 km (10 giờ 21 phút) 695 km | 9.730.000 | 10.230.000 | 24.325.000 | 29.190.000 |
| Cần Thơ đi Sơn Hòa 695 km (10 giờ 20 phút) 695 km | 9.730.000 | 10.230.000 | 24.325.000 | 29.190.000 |
| Cần Thơ đi Sông Hinh 654 km (9 giờ 58 phút) 654 km | 9.156.000 | 9.656.000 | 22.890.000 | 27.468.000 |
| Cần Thơ đi Đồng Xuân 724 km (10 giờ 52 phút) 724 km | 10.136.000 | 10.636.000 | 25.340.000 | 30.408.000 |
| Cần Thơ đi Phú Hòa 665 km (9 giờ 48 phút) 665 km | 9.310.000 | 9.810.000 | 23.275.000 | 27.930.000 |
| Cần Thơ đi Tây Hòa 661 km (9 giờ 42 phút) 661 km | 9.254.000 | 9.754.000 | 23.135.000 | 27.762.000 |
| Cần Thơ đi Tuy An 695 km (10 giờ 21 phút) 695 km | 9.730.000 | 10.230.000 | 24.325.000 | 29.190.000 |
| Cần Thơ đi Tuy Hòa 653 km (9 giờ 24 phút) 653 km | 9.142.000 | 9.642.000 | 22.855.000 | 27.426.000 |
| Cần Thơ đi Đông Hòa 634 km (8 giờ 58 phút) 634 km | 14.038.800 | 14.538.800 | 35.097.000 | 42.116.400 |
Bảng giá taxi, thuê xe Bình Định đi Cần Thơ | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Cần Thơ đi Quy Nhơn 747 km (11 giờ 14 phút) 747 km | 10.458.000 | 10.958.000 | 26.145.000 | 31.374.000 |
| Cần Thơ đi An Nhơn 763 km (11 giờ 36 phút) 763 km | 10.682.000 | 11.182.000 | 26.705.000 | 32.046.000 |
| Cần Thơ đi Hoài Nhơn 842 km (13 giờ 15 phút) 842 km | 11.788.000 | 12.288.000 | 29.470.000 | 35.364.000 |
| Cần Thơ đi Phù Mỹ 209 km (3 giờ 53 phút) 209 km | 3.553.000 | 4.053.000 | 8.882.500 | 10.659.000 |
| Cần Thơ đi Tây Sơn 796 km (12 giờ 13 phút) 796 km | 11.144.000 | 11.644.000 | 27.860.000 | 33.432.000 |
| Cần Thơ đi An Lão, Bình Định 853 km (13 giờ 32 phút) 853 km | 11.942.000 | 12.442.000 | 29.855.000 | 35.826.000 |
| Cần Thơ đi Tuy Phước 755 km (11 giờ 25 phút) 755 km | 10.570.000 | 11.070.000 | 26.425.000 | 31.710.000 |
| Cần Thơ đi Hoài Ân 836 km (13 giờ 11 phút) 836 km | 11.704.000 | 12.204.000 | 29.260.000 | 35.112.000 |
| Cần Thơ đi Phù Cát, Bình Định 782 km (12 giờ 7 phút) 782 km | 10.948.000 | 11.448.000 | 27.370.000 | 32.844.000 |
| Cần Thơ đi Vân Canh 769 km (12 giờ 14 phút) 769 km | 10.766.000 | 11.266.000 | 26.915.000 | 32.298.000 |
| Cần Thơ đi Vĩnh Thạnh, Bình Định 844 km (13 giờ 20 phút) 844 km | 11.816.000 | 12.316.000 | 29.540.000 | 35.448.000 |
📍 2. Vì sao nên thuê xe trọn gói?
✅ Giá trọn gói, không lo phát sinh (cầu đường, chờ giờ…).
✅ Chủ động thời gian & lịch trình – đón/tiễn tận nơi.
✅ Xe đời mới, sạch – tài xế quen tuyến.
✅ Phù hợp nhóm đông, gia đình, có hành lý lớn.
🌟 3. 30 địa điểm du lịch nổi bật ở Cần Thơ
Dưới đây là danh sách gợi ý các điểm du lịch nổi tiếng, trải nghiệm văn hóa sông nước và tham quan Cần Thơ theo nhiều chủ đề khác nhau — từ chợ nổi truyền thống, sinh thái miệt vườn, đến kiến trúc và lịch sử.
Chợ nổi Cái Răng – thương cảng nước đặc trưng miền Tây
Bến Ninh Kiều & cầu đi bộ Ninh Kiều – biểu tượng thành phố
Nhà cổ Bình Thủy – kiến trúc Pháp cổ
Vườn du lịch Mỹ Khánh – sinh thái, vườn cây trái
Cồn Sơn – đảo miệt vườn sông nước
Cồn Ấu – vườn trái cây và cảnh sông nước
Vườn cò Bằng Lăng – thiên nhiên hoang dã
Chùa Ông Cần Thơ – kiến trúc văn hóa
Thiền viện Trúc Lâm Phương Nam – không gian thanh tịnh
Chùa Phật Học – tâm linh & kiến trúc
Chùa Khmer Munir Ansay – kiến trúc Khmer
Chợ đêm Tây Đô (Ninh Kiều) – ẩm thực & mua sắm
Bảo tàng Cần Thơ – lịch sử văn hóa
Di tích Giàn Gừa – di tích chiến tranh
Công viên bờ kè Sông Hậu – cảnh quan ven sông
Khu sinh thái Lê Lộc – miệt vườn thú vị
Vườn sinh thái Út Hiên – trải nghiệm miền Tây
Làng hoa Bà Bộ – hoa & check-in đẹp
Di tích Thới Long Cổ Tự – lịch sử tín ngưỡng
Đình Bình Thủy – kiến trúc văn hóa
Công viên Lưu Hữu Phước – không gian xanh thành phố
Cầu Cần Thơ (Rạch Miễu) – biểu tượng kỹ thuật & cảnh đẹp
Cồn Khương – khu nghỉ ven sông (trải nghiệm miệt vườn)
Chợ cổ Cần Thơ – Chợ Hàng Dương – mua sắm & ẩm thực
Vườn trái cây Chín Hồng – trái cây mùa vụ
Di tích Khám lớn Cần Thơ – lịch sử & nhân văn
Thiền viện Trúc Lâm Phương Nam (mở rộng) – núi & tĩnh lặng
Chợ Phong Điền – chợ nổi nhỏ, trải nghiệm sông nước
Vườn trái cây – nông trại địa phương – trải nghiệm
Tour sông nước & du thuyền trên sông Hậu – lắng nghe văn hóa sông nước
Những điểm trên phù hợp đa dạng kế hoạch đi 1 ngày, 2 ngày hoặc dài hơn, cho cả gia đình, nhóm bạn, và khách quốc tế.
🛫 4. Tips đặt taxi/thuê xe đi Cần Thơ
Chốt giá trọn gói trước khi đi (bao gồm phí cầu đường & tài xế chờ).
Xác nhận số người & hành lý (7 chỗ ≠ 7 vali).
Gửi giờ khởi hành + điểm đón trả cụ thể để tài xế sắp xếp đúng lịch trình.






