1. Bảng giá taxi & thuê xe đi TP Bạc Liêu (tham khảo)
Lưu ý thực tế: Giá thay đổi theo điểm đón, giờ đi (đêm/khuya), lễ Tết và hành lý. Nên chốt giá trọn gói (đã gồm cầu đường, tài xế chờ).
Tuyến phổ biến: TP. Hồ Chí Minh ↔ Bạc Liêu (~280–300 km)
Ghi chú thẳng thắn: Taxi công nghệ quãng đường dài thường đắt và rủi ro hủy cuốc ở ngoại tỉnh. Thuê xe trọn gói giúp ổn định giờ giấc và chi phí.
Bảng giá taxi, thuê xe 4-7 chỗ, Carnival , Sedona
Bảng giá taxi, thuê xe Tây Ninh đi Tp Bạc Liêu | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| TP Tây Ninh đi Tp Bạc Liêu 324 km (6 giờ 7 phút) | 2.592.000 | 2.754.000 | 4.536.000 |
| H. Tân Biên đi Tp Bạc Liêu 357 km (6 giờ 45 phút) | 2.856.000 | 3.034.500 | 4.641.000 |
| H. Tân Châu đi Tp Bạc Liêu 363 km (6 giờ 54 phút) | 2.904.000 | 3.085.500 | 4.719.000 |
| H. Dương Minh Châu đi Tp Bạc Liêu 328 km (6 giờ 13 phút) | 2.624.000 | 2.788.000 | 4.592.000 |
| H. Châu Thành, Tây Ninh đi Tp Bạc Liêu 328 km (6 giờ 13 phút) | 2.624.000 | 2.788.000 | 4.592.000 |
| H. Bến Cầu đi Tp Bạc Liêu 308 km (5 giờ 49 phút) | 2.464.000 | 2.618.000 | 4.312.000 |
| Cửa khẩu Mộc Bài đi Tp Bạc Liêu 328 km (6 giờ 13 phút) | 2.624.000 | 2.788.000 | 4.592.000 |
| H. Trảng Bàng đi Tp Bạc Liêu 275 km (5 giờ 2 phút) | 2.337.500 | 2.612.500 | 4.125.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Bình Dương đi Tp Bạc Liêu | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| TP Thủ Dầu Một đi Tp Bạc Liêu 278 km (5 giờ 19 phút) | 2.363.000 | 2.641.000 | 4.448.000 |
| TP Dĩ An đi Tp Bạc Liêu 276 km (5 giờ 8 phút) | 2.346.000 | 2.622.000 | 4.416.000 |
| TP Thuận An đi Tp Bạc Liêu 274 km (5 giờ 9 phút) | 2.329.000 | 2.603.000 | 4.384.000 |
| H. Bến Cát đi Tp Bạc Liêu 294 km (5 giờ 44 phút) | 2.499.000 | 2.793.000 | 4.704.000 |
H. Dầu Tiếng đi Tp Bạc Liêu 307 km (5 giờ 47 phút) | 2.456.000 | 2.609.500 | 4.605.000 |
H. Tân Uyên đi Tp Bạc Liêu 292 km (5 giờ 37 phút) | 2.482.000 | 2.774.000 | 4.672.000 |
H. Phú Giáo đi Tp Bạc Liêu 320 km (6 giờ 17 phút) | 2.560.000 | 2.720.000 | 4.800.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Đồng Nai đi Tp Bạc Liêu | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Biên Hòa đi Tp Bạc Liêu 289 km (5 giờ 35 phút) | 2.456.500 | 2.745.500 | 4.624.000 |
TP Long Khánh đi Tp Bạc Liêu 326 km (5 giờ 46 phút) | 2.608.000 | 2.771.000 | 4.890.000 |
H. Trảng Bom đi Tp Bạc Liêu 326 km (5 giờ 46 phút) | 2.608.000 | 2.771.000 | 4.890.000 |
H. Vĩnh Cửu đi Tp Bạc Liêu 341 km (6 giờ 47 phút) | 2.728.000 | 2.898.500 | 5.115.000 |
H. Nhơn Trạch đi Tp Bạc Liêu 291 km (5 giờ 26 phút) | 2.473.500 | 2.764.500 | 4.656.000 |
H. Cẩm Mỹ đi Tp Bạc Liêu 329 km (5 giờ 53 phút) | 2.632.000 | 2.796.500 | 4.935.000 |
H. Định Quán đi Tp Bạc Liêu 367 km (6 giờ 43 phút) | 2.936.000 | 3.119.500 | 5.138.000 |
H. Long Thành đi Tp Bạc Liêu 296 km (5 giờ 32 phút) | 2.516.000 | 2.812.000 | 4.736.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Bình Phước đi Tp Bạc Liêu | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Đồng Xoài đi Tp Bạc Liêu 353 km (7 giờ 1 phút) | 2.824.000 | 3.000.500 | 4.942.000 |
H. Bù Đăng đi Tp Bạc Liêu 399 km (8 giờ 0 phút) | 3.192.000 | 3.391.500 | 5.586.000 |
H. Bù Gia Mập đi Tp Bạc Liêu 450 km (9 giờ 1 phút) | 3.600.000 | 3.825.000 | 6.300.000 |
H. Chơn Thành đi Tp Bạc Liêu 336 km (6 giờ 22 phút) | 2.688.000 | 2.856.000 | 5.040.000 |
H. Phú Riềng đi Tp Bạc Liêu 370 km (7 giờ 22 phút) | 2.960.000 | 3.145.000 | 5.180.000 |
H. Hớn Quản đi Tp Bạc Liêu 370 km (7 giờ 22 phút) | 2.960.000 | 3.145.000 | 5.180.000 |
H. Lộc Ninh đi Tp Bạc Liêu 380 km (7 giờ 16 phút) | 3.040.000 | 3.230.000 | 5.320.000 |
H. Bù Đốp đi Tp Bạc Liêu 370 km (7 giờ 22 phút) | 2.960.000 | 3.145.000 | 5.180.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Vũng Tàu đi Tp Bạc Liêu | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Vũng Tàu đi Tp Bạc Liêu 338 km (6 giờ 23 phút) | 2.704.000 | 2.873.000 | 5.070.000 |
TP Bà Rịa đi Tp Bạc Liêu 330 km (6 giờ 13 phút) | 2.640.000 | 2.805.000 | 4.950.000 |
H. Châu Đức đi Tp Bạc Liêu 328 km (6 giờ 11 phút) | 2.624.000 | 2.788.000 | 4.920.000 |
H. Xuyên Mộc đi Tp Bạc Liêu 350 km (6 giờ 36 phút) | 2.800.000 | 2.975.000 | 4.900.000 |
H. Long Điền đi Tp Bạc Liêu 333 km (6 giờ 17 phút) | 2.664.000 | 2.830.500 | 4.995.000 |
H. Đất Đỏ đi Tp Bạc Liêu 340 km (6 giờ 24 phút) | 2.720.000 | 2.890.000 | 5.100.000 |
H. Tân Thành đi Tp Bạc Liêu 201 km (3 giờ 56 phút) | 1.708.500 | 1.909.500 | 3.417.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe TPHCM đi Tp Bạc Liêu | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
Quận 1 đi Tp Bạc Liêu 264 km (4 giờ 51 phút) | 2.244.000 | 2.508.000 | 4.224.000 |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi Tp Bạc Liêu 259 km (4 giờ 46 phút) | 2.201.500 | 2.460.500 | 4.144.000 |
Củ Chi đi Tp Bạc Liêu 275 km (5 giờ 5 phút) | 2.337.500 | 2.612.500 | 4.400.000 |
Nhà Bè đi Tp Bạc Liêu 262 km (4 giờ 31 phút) | 2.227.000 | 2.489.000 | 4.192.000 |
TP Thủ Đức đi Tp Bạc Liêu 273 km (5 giờ 4 phút) | 2.320.500 | 2.593.500 | 4.368.000 |
Quận Bình Thạnh đi Tp Bạc Liêu 265 km (5 giờ 2 phút) | 2.252.500 | 2.517.500 | 4.240.000 |
Quận Gò Vấp đi Tp Bạc Liêu 264 km (4 giờ 51 phút) | 2.244.000 | 2.508.000 | 4.224.000 |
Quận Tân Bình đi Tp Bạc Liêu 264 km (4 giờ 51 phút) | 2.244.000 | 2.508.000 | 4.224.000 |
Quận Tân Phú đi Tp Bạc Liêu 254 km (4 giờ 33 phút) | 2.159.000 | 2.413.000 | 4.064.000 |
Quận Bình Tân đi Tp Bạc Liêu 249 km (4 giờ 22 phút) | 2.116.500 | 2.365.500 | 4.233.000 |
Bình Chánh đi Tp Bạc Liêu 238 km (4 giờ 3 phút) | 2.023.000 | 2.261.000 | 4.046.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Quảng nam đi Tp Bạc Liêu | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Tam Kỳ đi Tp Bạc Liêu 1,094 km (17 giờ 37 phút) | 16.410 | 18.598 | 1.000.000 |
TP Hội An đi Tp Bạc Liêu 1,145 km (18 giờ 31 phút) | 17.175 | 19.465 | 1.000.000 |
Thăng Bình đi Tp Bạc Liêu 1,123 km (18 giờ 3 phút) | 16.845 | 19.091 | 1.000.000 |
Quế Sơn đi Tp Bạc Liêu 1,133 km (18 giờ 24 phút) | 16.995 | 19.261 | 1.000.000 |
Hiệp Đức đi Tp Bạc Liêu 1,151 km (18 giờ 49 phút) | 17.265 | 19.567 | 1.000.000 |
Núi Thành đi Tp Bạc Liêu 1,079 km (17 giờ 27 phút) | 16.185 | 18.343 | 1.000.000 |
Tiên Phước đi Tp Bạc Liêu 1,117 km (18 giờ 13 phút) | 16.755 | 18.989 | 1.000.000 |
Phú Ninh đi Tp Bạc Liêu 1,991 km (1 day 6 giờ) | 29.865 | 33.847 | 1.000.000 |
Bắc Trà My đi Tp Bạc Liêu 1,136 km (18 giờ 46 phút) | 17.040 | 19.312 | 1.000.000 |
Nam Trà My đi Tp Bạc Liêu 1,128 km (19 giờ 48 phút) | 16.920 | 19.176 | 1.000.000 |
Đông Giang đi Tp Bạc Liêu 1,210 km (19 giờ 44 phút) | 18.150 | 20.570 | 1.000.000 |
Tây Giang đi Tp Bạc Liêu 1,262 km (21 giờ 10 phút) | 18.930 | 21.454 | 1.000.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Kon Tum đi Tp Bạc Liêu | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Kon Tum đi Tp Bạc Liêu 982 km (16 giờ 18 phút) | 7.856.000 | 8.347.000 | 13.748.000 |
H. Đăk Glei đi Tp Bạc Liêu 1,106 km (18 giờ 47 phút) | 16.590 | 18.802 | 1.000.000 |
H. Ngọc Hồi, Kon Tum đi Tp Bạc Liêu 1,071 km (18 giờ 15 phút) | 16.065 | 18.207 | 1.000.000 |
H. Đăk Tô đi Tp Bạc Liêu 1,033 km (17 giờ 14 phút) | 15.495 | 17.561 | 1.000.000 |
H. Kon Plông đi Tp Bạc Liêu 1,033 km (17 giờ 14 phút) | 15.495 | 17.561 | 1.000.000 |
H. Kon Rẫy đi Tp Bạc Liêu 1,033 km (17 giờ 14 phút) | 15.495 | 17.561 | 1.000.000 |
H. Sa Thầy đi Tp Bạc Liêu 1,010 km (16 giờ 57 phút) | 15.150 | 17.170 | 1.000.000 |
H. Tu Mơ Rông đi Tp Bạc Liêu 1,069 km (18 giờ 5 phút) | 16.035 | 18.173 | 1.000.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Vĩnh Long đi Tp Bạc Liêu | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Vĩnh Long đi Tp Bạc Liêu 143 km (2 giờ 58 phút) | 1.573.000 | 1.716.000 | 2.860.000 |
H. Bình Minh đi Tp Bạc Liêu 117 km (2 giờ 22 phút) | 1.287.000 | 1.404.000 | 2.340.000 |
H. Long Hồ đi Tp Bạc Liêu 145 km (2 giờ 57 phút) | 1.595.000 | 1.740.000 | 2.900.000 |
H. Mang Thít đi Tp Bạc Liêu 155 km (3 giờ 14 phút) | 1.472.500 | 1.550.000 | 2.790.000 |
H. Trà Ôn đi Tp Bạc Liêu 129 km (2 giờ 41 phút) | 1.419.000 | 1.548.000 | 2.580.000 |
H. Vũng Liêm đi Tp Bạc Liêu 138 km (3 giờ 9 phút) | 1.518.000 | 1.656.000 | 2.760.000 |
Bình Tân, Vĩnh Long đi Tp Bạc Liêu 130 km (2 giờ 44 phút) | 1.430.000 | 1.560.000 | 2.600.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Phan Thiết, Mũi Né đi Tp Bạc Liêu | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Phan Thiết đi Tp Bạc Liêu 421 km (6 giờ 58 phút) | 3.368.000 | 3.578.500 | 5.894.000 |
Hàm Thuận Bắc đi Tp Bạc Liêu 436 km (7 giờ 5 phút) | 3.488.000 | 3.706.000 | 6.104.000 |
Hàm Thuận Nam đi Tp Bạc Liêu 398 km (6 giờ 45 phút) | 3.184.000 | 3.383.000 | 5.572.000 |
Bắc Bình đi Tp Bạc Liêu 464 km (7 giờ 21 phút) | 3.712.000 | 3.944.000 | 6.496.000 |
Tánh Linh đi Tp Bạc Liêu 411 km (7 giờ 5 phút) | 3.288.000 | 3.493.500 | 5.754.000 |
Đức Linh đi Tp Bạc Liêu 380 km (6 giờ 50 phút) | 3.040.000 | 3.230.000 | 5.320.000 |
TP Mũi Né đi Tp Bạc Liêu 447 km (7 giờ 31 phút) | 3.576.000 | 3.799.500 | 6.258.000 |
Lagi đi Tp Bạc Liêu 399 km (6 giờ 43 phút) | 3.192.000 | 3.391.500 | 5.586.000 |
Tuy Phong đi Tp Bạc Liêu 512 km (8 giờ 28 phút) | 4.096.000 | 4.352.000 | 7.168.000 |
Phan Rí đi Tp Bạc Liêu 491 km (7 giờ 53 phút) | 3.928.000 | 4.173.500 | 6.874.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Nha Trang, Cam Ranh đi Tp Bạc Liêu | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Nha Trang đi Tp Bạc Liêu 644 km (9 giờ 54 phút) | 5.152.000 | 5.474.000 | 9.016.000 |
TP Cam Ranh đi Tp Bạc Liêu 595 km (9 giờ 9 phút) | 4.760.000 | 5.057.500 | 8.330.000 |
Diên Khánh đi Tp Bạc Liêu 637 km (9 giờ 43 phút) | 5.096.000 | 5.414.500 | 8.918.000 |
Cam Lâm đi Tp Bạc Liêu 613 km (9 giờ 20 phút) | 4.904.000 | 5.210.500 | 8.582.000 |
Khánh Vĩnh đi Tp Bạc Liêu 655 km (10 giờ 0 phút) | 5.240.000 | 5.567.500 | 9.170.000 |
Khánh Sơn đi Tp Bạc Liêu 636 km (10 giờ 14 phút) | 5.088.000 | 5.406.000 | 8.904.000 |
Ninh Hòa đi Tp Bạc Liêu 677 km (10 giờ 11 phút) | 5.416.000 | 5.754.500 | 9.478.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Ninh Thuận đi Tp Bạc Liêu | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
Phan Rang đi Tp Bạc Liêu 559 km (8 giờ 42 phút) | 4.472.000 | 4.751.500 | 7.826.000 |
Vĩnh Hy đi Tp Bạc Liêu 595 km (9 giờ 31 phút) | 4.760.000 | 5.057.500 | 8.330.000 |
H. Ninh Phước đi Tp Bạc Liêu 553 km (8 giờ 55 phút) | 4.424.000 | 4.700.500 | 7.742.000 |
H. Thuận Bắc đi Tp Bạc Liêu 572 km (8 giờ 46 phút) | 4.576.000 | 4.862.000 | 8.008.000 |
H. Thuận Nam đi Tp Bạc Liêu 533 km (8 giờ 26 phút) | 4.264.000 | 4.530.500 | 7.462.000 |
H. Bác Ái đi Tp Bạc Liêu 586 km (9 giờ 15 phút) | 4.688.000 | 4.981.000 | 8.204.000 |
Ninh Hải đi Tp Bạc Liêu 587 km (9 giờ 21 phút) | 4.696.000 | 4.989.500 | 8.218.000 |
Ninh Sơn đi Tp Bạc Liêu 573 km (8 giờ 58 phút) | 4.584.000 | 4.870.500 | 8.022.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Quảng Ngãi đi Tp Bạc Liêu | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Quảng Ngãi đi Tp Bạc Liêu 1,022 km (16 giờ 44 phút) | 15.330 | 17.374 | 1.000.000 |
Ba Tơ đi Tp Bạc Liêu 1,029 km (16 giờ 50 phút) | 15.435 | 17.493 | 1.000.000 |
Bình Sơn đi Tp Bạc Liêu 1,047 km (17 giờ 18 phút) | 15.705 | 17.799 | 1.000.000 |
Đức Phổ đi Tp Bạc Liêu 981 km (15 giờ 54 phút) | 7.848.000 | 8.338.500 | 13.734.000 |
Mộ Đức đi Tp Bạc Liêu 999 km (16 giờ 14 phút) | 7.992.000 | 8.491.500 | 13.986.000 |
Nghĩa Hành đi Tp Bạc Liêu 1,015 km (16 giờ 38 phút) | 15.225 | 17.255 | 1.000.000 |
Sơn Tịnh đi Tp Bạc Liêu 1,035 km (16 giờ 56 phút) | 15.525 | 17.595 | 1.000.000 |
Tây Trà đi Tp Bạc Liêu 1,063 km (17 giờ 35 phút) | 15.945 | 18.071 | 1.000.000 |
Trà Bồng đi Tp Bạc Liêu 1,063 km (17 giờ 35 phút) | 15.945 | 18.071 | 1.000.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Trà Vinh đi Tp Bạc Liêu | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Trà Vinh đi Tp Bạc Liêu 127 km (2 giờ 49 phút) | 1.397.000 | 1.524.000 | 2.540.000 |
H. Càng Long đi Tp Bạc Liêu 128 km (2 giờ 56 phút) | 1.408.000 | 1.536.000 | 2.560.000 |
H. Cầu Kè đi Tp Bạc Liêu 116 km (2 giờ 30 phút) | 1.276.000 | 1.392.000 | 2.320.000 |
H. Cầu Ngang đi Tp Bạc Liêu 128 km (2 giờ 53 phút) | 1.408.000 | 1.536.000 | 2.560.000 |
H. Duyên Hải đi Tp Bạc Liêu 139 km (3 giờ 6 phút) | 1.529.000 | 1.668.000 | 2.780.000 |
H. Tiểu Cần đi Tp Bạc Liêu 99.8 km (2 giờ 9 phút) | 1.247.500 | 1.397.200 | 2.095.800 |
H. Trà Cú đi Tp Bạc Liêu 107 km (2 giờ 18 phút) | 1.177.000 | 1.284.000 | 2.140.000 |
H. Châu Thành đi Tp Bạc Liêu 143 km (2 giờ 57 phút) | 1.573.000 | 1.716.000 | 2.860.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Đồng Tháp đi Tp Bạc Liêu | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Cao Lãnh đi Tp Bạc Liêu 181 km (3 giờ 40 phút) | 1.719.500 | 1.810.000 | 3.258.000 |
TP Sa Đéc đi Tp Bạc Liêu 160 km (3 giờ 13 phút) | 1.520.000 | 1.600.000 | 2.880.000 |
H. Hồng Ngự đi Tp Bạc Liêu 252 km (5 giờ 9 phút) | 2.142.000 | 2.394.000 | 4.032.000 |
H. Lai Vung đi Tp Bạc Liêu 153 km (3 giờ 21 phút) | 1.453.500 | 1.530.000 | 2.754.000 |
H. Lấp Vò đi Tp Bạc Liêu 161 km (3 giờ 36 phút) | 1.529.500 | 1.610.000 | 2.898.000 |
H. Thanh Bình đi Tp Bạc Liêu 202 km (4 giờ 12 phút) | 1.717.000 | 1.919.000 | 3.434.000 |
H. Tháp Mười đi Tp Bạc Liêu 184 km (3 giờ 38 phút) | 1.748.000 | 1.840.000 | 3.312.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe An Giang đi Tp Bạc Liêu | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Long Xuyên đi Tp Bạc Liêu 207 km (4 giờ 53 phút) | 1.759.500 | 1.966.500 | 3.519.000 |
TP Châu Đốc đi Tp Bạc Liêu 215 km (4 giờ 58 phút) | 1.827.500 | 2.042.500 | 3.655.000 |
H. Châu Phú đi Tp Bạc Liêu 204 km (4 giờ 39 phút) | 1.734.000 | 1.938.000 | 3.468.000 |
H. Chợ Mới đi Tp Bạc Liêu 211 km (4 giờ 27 phút) | 1.793.500 | 2.004.500 | 3.587.000 |
H. Phú Tân đi Tp Bạc Liêu 205 km (5 giờ 13 phút) | 1.742.500 | 1.947.500 | 3.485.000 |
H. Tân Châu, An Giang đi Tp Bạc Liêu 232 km (5 giờ 21 phút) | 1.972.000 | 2.204.000 | 3.944.000 |
H. Thoại Sơn đi Tp Bạc Liêu 174 km (4 giờ 9 phút) | 1.653.000 | 1.740.000 | 3.132.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Kiên Giang đi Tp Bạc Liêu | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Rạch Giá đi Tp Bạc Liêu 137 km (3 giờ 25 phút) | 1.507.000 | 1.644.000 | 2.740.000 |
TP Hà Tiên đi Tp Bạc Liêu 229 km (5 giờ 22 phút) | 1.946.500 | 2.175.500 | 3.893.000 |
Châu Thành đi Tp Bạc Liêu 196 km (3 giờ 32 phút) | 1.862.000 | 1.960.000 | 3.528.000 |
H. Hòn Đất đi Tp Bạc Liêu 168 km (4 giờ 0 phút) | 1.596.000 | 1.680.000 | 3.024.000 |
H. Kiên Lương đi Tp Bạc Liêu 204 km (4 giờ 49 phút) | 1.734.000 | 1.938.000 | 3.468.000 |
H. Phú Quốc đi Tp Bạc Liêu 302 km (8 giờ 34 phút) | 2.416.000 | 2.567.000 | 4.530.000 |
H. Tân Hiệp đi Tp Bạc Liêu 129 km (3 giờ 13 phút) | 1.419.000 | 1.548.000 | 2.580.000 |
An Minh đi Tp Bạc Liêu 143 km (3 giờ 20 phút) | 1.573.000 | 1.716.000 | 2.860.000 |
An Biên đi Tp Bạc Liêu 137 km (3 giờ 16 phút) | 1.507.000 | 1.644.000 | 2.740.000 |
Rạch Sỏi đi Tp Bạc Liêu 128 km (3 giờ 5 phút) | 1.408.000 | 1.536.000 | 2.560.000 |
Gò Quao đi Tp Bạc Liêu 97.1 km (2 giờ 18 phút) | 1.213.750 | 1.359.400 | 2.039.100 |
Bảng giá taxi, thuê xe Cần Thơ đi Tp Bạc Liêu | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
Tp Cần Thơ đi Tp Bạc Liêu 111 km (2 giờ 21 phút) | 1.221.000 | 1.332.000 | 2.220.000 |
H. Thới Lai đi Tp Bạc Liêu 110 km (2 giờ 39 phút) | 1.210.000 | 1.320.000 | 2.200.000 |
H. Vĩnh Thạnh đi Tp Bạc Liêu 110 km (2 giờ 39 phút) | 1.210.000 | 1.320.000 | 2.200.000 |
H. Bình Thủy đi Tp Bạc Liêu 110 km (2 giờ 39 phút) | 1.210.000 | 1.320.000 | 2.200.000 |
Ô Môn đi Tp Bạc Liêu 134 km (2 giờ 58 phút) | 1.474.000 | 1.608.000 | 2.680.000 |
Phong Điền đi Tp Bạc Liêu 116 km (2 giờ 24 phút) | 1.276.000 | 1.392.000 | 2.320.000 |
Cờ Đỏ đi Tp Bạc Liêu 123 km (2 giờ 58 phút) | 1.353.000 | 1.476.000 | 2.460.000 |
Thới Lai đi Tp Bạc Liêu 110 km (2 giờ 39 phút) | 1.210.000 | 1.320.000 | 2.200.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Hậu giang đi Tp Bạc Liêu | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Vị Thanh đi Tp Bạc Liêu 75.4 km (1 giờ 50 phút) | 942.500 | 1.055.600 | 1.885.000 |
H. Châu Thành, Hậu Giang đi Tp Bạc Liêu 96.7 km (2 giờ 4 phút) | 1.208.750 | 1.353.800 | 2.030.700 |
H. Long Mỹ đi Tp Bạc Liêu 56.3 km (1 giờ 27 phút) | 703.750 | 788.200 | 1.407.500 |
H. Phụng Hiệp đi Tp Bạc Liêu 83.3 km (1 giờ 44 phút) | 1.041.250 | 1.166.200 | 1.749.300 |
H. Vị Thủy đi Tp Bạc Liêu 65.9 km (1 giờ 36 phút) | 823.750 | 922.600 | 1.647.500 |
Ngã Bảy đi Tp Bạc Liêu 77.7 km (1 giờ 35 phút) | 971.250 | 1.087.800 | 1.942.500 |
Bảng giá taxi, thuê xe Sóc Trăng đi Tp Bạc Liêu | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Sóc Trăng đi Tp Bạc Liêu 49.0 km (1 giờ 2 phút) | 735.000 | 833.000 | 1.470.000 |
H. Châu Thành đi Tp Bạc Liêu 143 km (2 giờ 57 phút) | 1.573.000 | 1.716.000 | 2.860.000 |
H. Mỹ Tú đi Tp Bạc Liêu 50.5 km (1 giờ 15 phút) | 631.250 | 707.000 | 1.515.000 |
H. Mỹ Xuyên đi Tp Bạc Liêu 48.7 km (1 giờ 2 phút) | 730.500 | 827.900 | 1.461.000 |
H. Long Phú đi Tp Bạc Liêu 68.2 km (1 giờ 32 phút) | 852.500 | 954.800 | 1.705.000 |
H. Trần Đề đi Tp Bạc Liêu 70.3 km (1 giờ 44 phút) | 878.750 | 984.200 | 1.757.500 |
H. Cù Lao Dung đi Tp Bạc Liêu 84.8 km (1 giờ 50 phút) | 1.060.000 | 1.187.200 | 1.780.800 |
Vĩnh Châu, Sóc Trăng đi Tp Bạc Liêu 40.0 km (1 giờ 8 phút) | 600.000 | 680.000 | 1.200.000 |
Kế Sách đi Tp Bạc Liêu 87.8 km (2 giờ 4 phút) | 1.097.500 | 1.229.200 | 1.843.800 |
Thạnh Trị, Sóc Trăng đi Tp Bạc Liêu 23.4 km (34 phút) | 351.000 | 397.800 | 1.000.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Bạc Liêu đi Tp Bạc Liêu | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Bạc Liêu đi Tp Bạc Liêu 30.4 km (42 phút) | 456.000 | 516.800 | 1.000.000 |
H. Phước Long, Bạc Liêu đi Tp Bạc Liêu 30.4 km (42 phút) | 456.000 | 516.800 | 1.000.000 |
H. Vĩnh Lợi đi Tp Bạc Liêu 30.4 km (42 phút) | 456.000 | 516.800 | 1.000.000 |
H. Giá Rai đi Tp Bạc Liêu 30.4 km (42 phút) | 456.000 | 516.800 | 1.000.000 |
H. Đông Hải đi Tp Bạc Liêu 45.0 km (1 giờ 8 phút) | 675.000 | 765.000 | 1.350.000 |
Hồng Dân đi Tp Bạc Liêu 54.2 km (1 giờ 33 phút) | 677.500 | 758.800 | 1.355.000 |
Hòa Bình, bạc Liêu đi Tp Bạc Liêu 12.4 km (21 phút) | 186.000 | 210.800 | 1.000.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Cà Mau đi Tp Bạc Liêu | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Cà Mau đi Tp Bạc Liêu 66.7 km (1 giờ 35 phút) | 833.750 | 933.800 | 1.667.500 |
H. Thới Bình đi Tp Bạc Liêu 92.1 km (2 giờ 12 phút) | 1.151.250 | 1.289.400 | 1.934.100 |
H. Trần Văn Thời đi Tp Bạc Liêu 98.2 km (2 giờ 15 phút) | 1.227.500 | 1.374.800 | 2.062.200 |
H. Cái Nước đi Tp Bạc Liêu 102 km (2 giờ 17 phút) | 1.122.000 | 1.224.000 | 2.040.000 |
H. Ngọc Hiển đi Tp Bạc Liêu 151 km (3 giờ 28 phút) | 1.434.500 | 1.510.000 | 2.718.000 |
H. Đầm Dơi đi Tp Bạc Liêu 84.1 km (1 giờ 53 phút) | 1.051.250 | 1.177.400 | 1.766.100 |
H. Năm Căn đi Tp Bạc Liêu 121 km (2 giờ 43 phút) | 1.331.000 | 1.452.000 | 2.420.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Long An đi Tp Bạc Liêu | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Tân An đi Tp Bạc Liêu 215 km (3 giờ 46 phút) | 1.827.500 | 2.042.500 | 3.655.000 |
H. Bến Lức đi Tp Bạc Liêu 235 km (4 giờ 4 phút) | 1.997.500 | 2.232.500 | 3.995.000 |
H. Cần Đước đi Tp Bạc Liêu 254 km (4 giờ 33 phút) | 2.159.000 | 2.413.000 | 4.064.000 |
H. Cần Giuộc đi Tp Bạc Liêu 256 km (4 giờ 24 phút) | 2.176.000 | 2.432.000 | 4.096.000 |
H. Đức Hòa đi Tp Bạc Liêu 249 km (4 giờ 21 phút) | 2.116.500 | 2.365.500 | 4.233.000 |
H. Thủ Thừa đi Tp Bạc Liêu 226 km (4 giờ 3 phút) | 1.921.000 | 2.147.000 | 3.842.000 |
H. Tân Trụ đi Tp Bạc Liêu 231 km (4 giờ 9 phút) | 1.963.500 | 2.194.500 | 3.927.000 |
H. Đức Huệ đi Tp Bạc Liêu 272 km (4 giờ 53 phút) | 2.312.000 | 2.584.000 | 4.352.000 |
Mộc Hóa đi Tp Bạc Liêu 225 km (4 giờ 34 phút) | 1.912.500 | 2.137.500 | 3.825.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Tiền Giang đi Tp Bạc Liêu | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Mỹ Tho đi Tp Bạc Liêu 206 km (3 giờ 38 phút) | 1.751.000 | 1.957.000 | 3.502.000 |
H. Châu Thành đi Tp Bạc Liêu 143 km (2 giờ 57 phút) | 1.573.000 | 1.716.000 | 2.860.000 |
H. Chợ Gạo đi Tp Bạc Liêu 220 km (4 giờ 3 phút) | 1.870.000 | 2.090.000 | 3.740.000 |
H. Gò Công Đông đi Tp Bạc Liêu 254 km (4 giờ 54 phút) | 2.159.000 | 2.413.000 | 4.064.000 |
H. Gò Công Tây đi Tp Bạc Liêu 239 km (4 giờ 28 phút) | 2.031.500 | 2.270.500 | 4.063.000 |
H. Tân Phú Đông đi Tp Bạc Liêu 248 km (5 giờ 0 phút) | 2.108.000 | 2.356.000 | 4.216.000 |
H. Cai Lậy đi Tp Bạc Liêu 178 km (3 giờ 18 phút) | 1.691.000 | 1.780.000 | 3.204.000 |
H. Cái Bè đi Tp Bạc Liêu 165 km (3 giờ 10 phút) | 1.567.500 | 1.650.000 | 2.970.000 |
Tân Phước đi Tp Bạc Liêu 204 km (3 giờ 48 phút) | 1.734.000 | 1.938.000 | 3.468.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Bến Tre đi Tp Bạc Liêu | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Bến Tre đi Tp Bạc Liêu 167 km (3 giờ 44 phút) | 1.586.500 | 1.670.000 | 3.006.000 |
H. Ba Tri đi Tp Bạc Liêu 199 km (4 giờ 27 phút) | 1.890.500 | 1.990.000 | 3.582.000 |
H. Bình Đại đi Tp Bạc Liêu 203 km (4 giờ 35 phút) | 1.725.500 | 1.928.500 | 3.451.000 |
H. Châu Thành đi Tp Bạc Liêu 143 km (2 giờ 57 phút) | 1.573.000 | 1.716.000 | 2.860.000 |
H. Giồng Trôm đi Tp Bạc Liêu 186 km (4 giờ 15 phút) | 1.767.000 | 1.860.000 | 3.348.000 |
H. Mỏ Cày Bắc đi Tp Bạc Liêu 155 km (3 giờ 27 phút) | 1.472.500 | 1.550.000 | 2.790.000 |
H. Mỏ Cày Nam đi Tp Bạc Liêu 148 km (3 giờ 21 phút) | 1.628.000 | 1.776.000 | 2.960.000 |
H. Thạnh Phú đi Tp Bạc Liêu 167 km (3 giờ 47 phút) | 1.586.500 | 1.670.000 | 3.006.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Đà Lạt, Bảo Lộc đi Tp Bạc Liêu | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
Tp Đà Lạt đi Tp Bạc Liêu 568 km (10 giờ 8 phút) | 4.544.000 | 4.828.000 | 7.952.000 |
TP Bảo Lộc đi Tp Bạc Liêu 444 km (8 giờ 36 phút) | 3.552.000 | 3.774.000 | 6.216.000 |
Đức Trọng đi Tp Bạc Liêu 521 km (9 giờ 17 phút) | 4.168.000 | 4.428.500 | 7.294.000 |
Di Linh đi Tp Bạc Liêu 505 km (8 giờ 49 phút) | 4.040.000 | 4.292.500 | 7.070.000 |
Bảo Lâm đi Tp Bạc Liêu 468 km (9 giờ 4 phút) | 3.744.000 | 3.978.000 | 6.552.000 |
Đạ Huoai đi Tp Bạc Liêu 468 km (9 giờ 4 phút) | 3.744.000 | 3.978.000 | 6.552.000 |
Đạ Tẻh đi Tp Bạc Liêu 425 km (8 giờ 8 phút) | 3.400.000 | 3.612.500 | 5.950.000 |
Cát Tiên đi Tp Bạc Liêu 440 km (8 giờ 31 phút) | 3.520.000 | 3.740.000 | 6.160.000 |
Lâm Hà đi Tp Bạc Liêu 553 km (9 giờ 55 phút) | 4.424.000 | 4.700.500 | 7.742.000 |
Lạc Dương đi Tp Bạc Liêu 4,151 km (2 days 6 giờ) | 62.265 | 70.567 | 1.000.000 |
Đơn Dương đi Tp Bạc Liêu 620 km (10 giờ 12 phút) | 4.960.000 | 5.270.000 | 8.680.000 |
Đam Rông đi Tp Bạc Liêu 603 km (11 giờ 16 phút) | 4.824.000 | 5.125.500 | 8.442.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Bình Phước đi Tp Bạc Liêu | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Đồng Xoài đi Tp Bạc Liêu 353 km (7 giờ 1 phút) | 2.824.000 | 3.000.500 | 4.942.000 |
TX Bình Long đi Tp Bạc Liêu 368 km (7 giờ 1 phút) | 2.944.000 | 3.128.000 | 5.152.000 |
TX Phước Long đi Tp Bạc Liêu 400 km (8 giờ 2 phút) | 3.200.000 | 3.400.000 | 5.600.000 |
Bù Đăng đi Tp Bạc Liêu 399 km (8 giờ 0 phút) | 3.192.000 | 3.391.500 | 5.586.000 |
Bù Đốp đi Tp Bạc Liêu 399 km (8 giờ 0 phút) | 3.192.000 | 3.391.500 | 5.586.000 |
Bù Gia Mập đi Tp Bạc Liêu 450 km (9 giờ 1 phút) | 3.600.000 | 3.825.000 | 6.300.000 |
Chơn Thành đi Tp Bạc Liêu 336 km (6 giờ 22 phút) | 2.688.000 | 2.856.000 | 5.040.000 |
Đồng Phú đi Tp Bạc Liêu 364 km (7 giờ 21 phút) | 2.912.000 | 3.094.000 | 5.096.000 |
Hớn Quản đi Tp Bạc Liêu 356 km (6 giờ 51 phút) | 2.848.000 | 3.026.000 | 4.984.000 |
Lộc Ninh đi Tp Bạc Liêu 384 km (7 giờ 22 phút) | 3.072.000 | 3.264.000 | 5.376.000 |
Phú Riềng đi Tp Bạc Liêu 370 km (7 giờ 22 phút) | 2.960.000 | 3.145.000 | 5.180.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Đăk Lăk đi Tp Bạc Liêu | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Buôn Ma Thuột đi Tp Bạc Liêu 586 km (12 giờ 5 phút) | 4.688.000 | 4.981.000 | 8.204.000 |
Buôn Đôn đi Tp Bạc Liêu 607 km (12 giờ 38 phút) | 4.856.000 | 5.159.500 | 8.498.000 |
Cư Kuin đi Tp Bạc Liêu 609 km (12 giờ 38 phút) | 4.872.000 | 5.176.500 | 8.526.000 |
Cư M’gar đi Tp Bạc Liêu 613 km (12 giờ 46 phút) | 4.904.000 | 5.210.500 | 8.582.000 |
Ea H’leo đi Tp Bạc Liêu 858 km (14 giờ 3 phút) | 6.864.000 | 7.293.000 | 12.012.000 |
Ea Kar đi Tp Bạc Liêu 763 km (12 giờ 0 phút) | 6.104.000 | 6.485.500 | 10.682.000 |
Ea Súp đi Tp Bạc Liêu 642 km (13 giờ 19 phút) | 5.136.000 | 5.457.000 | 8.988.000 |
Krông Ana đi Tp Bạc Liêu 600 km (12 giờ 28 phút) | 4.800.000 | 5.100.000 | 8.400.000 |
Krông Bông đi Tp Bạc Liêu 600 km (12 giờ 28 phút) | 4.800.000 | 5.100.000 | 8.400.000 |
Krông Buk đi Tp Bạc Liêu 600 km (12 giờ 28 phút) | 4.800.000 | 5.100.000 | 8.400.000 |
Krông Năng đi Tp Bạc Liêu 600 km (12 giờ 28 phút) | 4.800.000 | 5.100.000 | 8.400.000 |
Krông Pắc đi Tp Bạc Liêu 784 km (12 giờ 30 phút) | 6.272.000 | 6.664.000 | 10.976.000 |
Lắk đi Tp Bạc Liêu 784 km (12 giờ 30 phút) | 6.272.000 | 6.664.000 | 10.976.000 |
M’Đrắk đi Tp Bạc Liêu 727 km (11 giờ 14 phút) | 5.816.000 | 6.179.500 | 10.178.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Đăk Nông đi Tp Bạc Liêu | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
Gia Nghĩa đi Tp Bạc Liêu 470 km (9 giờ 35 phút) | 3.760.000 | 3.995.000 | 6.580.000 |
Cư Jút đi Tp Bạc Liêu 470 km (9 giờ 35 phút) | 3.760.000 | 3.995.000 | 6.580.000 |
Đắk Glong đi Tp Bạc Liêu 520 km (10 giờ 41 phút) | 4.160.000 | 4.420.000 | 7.280.000 |
Đắk Mil đi Tp Bạc Liêu 535 km (10 giờ 54 phút) | 4.280.000 | 4.547.500 | 7.490.000 |
Đắk R’Lấp đi Tp Bạc Liêu 463 km (9 giờ 25 phút) | 3.704.000 | 3.935.500 | 6.482.000 |
Đắk Song đi Tp Bạc Liêu 508 km (10 giờ 25 phút) | 4.064.000 | 4.318.000 | 7.112.000 |
Krông Nô đi Tp Bạc Liêu 561 km (11 giờ 38 phút) | 4.488.000 | 4.768.500 | 7.854.000 |
Tuy Đức đi Tp Bạc Liêu 503 km (10 giờ 19 phút) | 4.024.000 | 4.275.500 | 7.042.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Phú Yên đi Tp Bạc Liêu | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
Tuy An đi Tp Bạc Liêu 797 km (12 giờ 18 phút) | 6.376.000 | 6.774.500 | 11.158.000 |
Sơn Hòa đi Tp Bạc Liêu 797 km (12 giờ 17 phút) | 6.376.000 | 6.774.500 | 11.158.000 |
Sông Hinh đi Tp Bạc Liêu 756 km (11 giờ 56 phút) | 6.048.000 | 6.426.000 | 10.584.000 |
Đồng Xuân đi Tp Bạc Liêu 827 km (12 giờ 49 phút) | 6.616.000 | 7.029.500 | 11.578.000 |
Phú Hòa đi Tp Bạc Liêu 768 km (11 giờ 45 phút) | 6.144.000 | 6.528.000 | 10.752.000 |
Tây Hòa đi Tp Bạc Liêu 764 km (11 giờ 40 phút) | 6.112.000 | 6.494.000 | 10.696.000 |
Tuy An đi Tp Bạc Liêu 797 km (12 giờ 18 phút) | 6.376.000 | 6.774.500 | 11.158.000 |
Tuy Hòa đi Tp Bạc Liêu 755 km (11 giờ 21 phút) | 6.040.000 | 6.417.500 | 10.570.000 |
Đông Hòa đi Tp Bạc Liêu 736 km (10 giờ 55 phút) | 9.568.000 | 13.395.200 | 15.895.200 |
Bảng giá taxi, thuê xe Bình Định đi Tp Bạc Liêu | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
Quy Nhơn đi Tp Bạc Liêu 849 km (13 giờ 12 phút) | 6.792.000 | 7.216.500 | 11.886.000 |
An Nhơn đi Tp Bạc Liêu 865 km (13 giờ 33 phút) | 6.920.000 | 7.352.500 | 12.110.000 |
Hoài Nhơn đi Tp Bạc Liêu 944 km (15 giờ 12 phút) | 7.552.000 | 8.024.000 | 13.216.000 |
Phù Mỹ đi Tp Bạc Liêu 311 km (5 giờ 51 phút) | 2.488.000 | 2.643.500 | 4.665.000 |
Tây Sơn đi Tp Bạc Liêu 898 km (14 giờ 11 phút) | 7.184.000 | 7.633.000 | 12.572.000 |
An Lão, Bình Định đi Tp Bạc Liêu 955 km (15 giờ 29 phút) | 7.640.000 | 8.117.500 | 13.370.000 |
Tuy Phước đi Tp Bạc Liêu 857 km (13 giờ 22 phút) | 6.856.000 | 7.284.500 | 11.998.000 |
Hoài Ân đi Tp Bạc Liêu 939 km (15 giờ 8 phút) | 7.512.000 | 7.981.500 | 13.146.000 |
Phù Cát, Bình Định đi Tp Bạc Liêu 939 km (15 giờ 8 phút) | 7.512.000 | 7.981.500 | 13.146.000 |
Vân Canh đi Tp Bạc Liêu 871 km (14 giờ 12 phút) | 6.968.000 | 7.403.500 | 12.194.000 |
Vĩnh Thạnh, Bình Định đi Tp Bạc Liêu 946 km (15 giờ 17 phút) | 7.568.000 | 8.041.000 | 13.244.000 |
Bảng giá thuê xe 16-29-45 chỗ , Limousin
Bảng giá taxi, thuê xe Tây Ninh đi Tp Bạc Liêu | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Tây Ninh đi Tp Bạc Liêu 324 km (6 giờ 7 phút) | 4.536.000 | 5.036.000 | 9.072.000 | 13.608.000 |
| H. Tân Biên đi Tp Bạc Liêu 357 km (6 giờ 45 phút) | 4.641.000 | 5.141.000 | 9.282.000 | 13.923.000 |
| H. Tân Châu đi Tp Bạc Liêu 363 km (6 giờ 54 phút) | 4.719.000 | 5.219.000 | 9.438.000 | 14.157.000 |
| H. Dương Minh Châu đi Tp Bạc Liêu 328 km (6 giờ 13 phút) | 4.592.000 | 5.092.000 | 9.184.000 | 13.776.000 |
| H. Châu Thành, Tây Ninh đi Tp Bạc Liêu 328 km (6 giờ 13 phút) | 4.592.000 | 5.092.000 | 9.184.000 | 13.776.000 |
| H. Bến Cầu đi Tp Bạc Liêu 308 km (5 giờ 49 phút) | 4.312.000 | 4.812.000 | 8.624.000 | 12.936.000 |
| Cửa khẩu Mộc Bài đi Tp Bạc Liêu 328 km (6 giờ 13 phút) | 4.592.000 | 5.092.000 | 9.184.000 | 13.776.000 |
| H. Trảng Bàng đi Tp Bạc Liêu 275 km (5 giờ 2 phút) | 4.125.000 | 4.625.000 | 8.250.000 | 12.375.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Bình Dương đi Tp Bạc Liêu | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Thủ Dầu Một đi Tp Bạc Liêu 278 km (5 giờ 19 phút) | 4.448.000 | 4.948.000 | 8.896.000 | 13.344.000 |
| TP Dĩ An đi Tp Bạc Liêu 276 km (5 giờ 8 phút) | 4.416.000 | 4.916.000 | 8.832.000 | 13.248.000 |
| TP Thuận An đi Tp Bạc Liêu 274 km (5 giờ 9 phút) | 4.384.000 | 4.884.000 | 8.768.000 | 13.152.000 |
| H. Bến Cát đi Tp Bạc Liêu 294 km (5 giờ 44 phút) | 4.704.000 | 5.204.000 | 9.408.000 | 14.112.000 |
| H. Dầu Tiếng đi Tp Bạc Liêu 307 km (5 giờ 47 phút) | 4.605.000 | 5.105.000 | 9.210.000 | 13.815.000 |
| H. Tân Uyên đi Tp Bạc Liêu 292 km (5 giờ 37 phút) | 4.672.000 | 5.172.000 | 9.344.000 | 14.016.000 |
| H. Phú Giáo đi Tp Bạc Liêu 320 km (6 giờ 17 phút) | 4.800.000 | 5.300.000 | 9.600.000 | 14.400.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Đồng Nai đi Tp Bạc Liêu | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Biên Hòa đi Tp Bạc Liêu 289 km (5 giờ 35 phút) | 4.624.000 | 5.124.000 | 9.248.000 | 13.872.000 |
| TP Long Khánh đi Tp Bạc Liêu 326 km (5 giờ 46 phút) | 4.890.000 | 5.390.000 | 9.780.000 | 14.670.000 |
| H. Trảng Bom đi Tp Bạc Liêu 326 km (5 giờ 46 phút) | 4.890.000 | 5.390.000 | 9.780.000 | 14.670.000 |
| H. Vĩnh Cửu đi Tp Bạc Liêu 341 km (6 giờ 47 phút) | 5.115.000 | 5.615.000 | 10.230.000 | 15.345.000 |
| H. Nhơn Trạch đi Tp Bạc Liêu 291 km (5 giờ 26 phút) | 4.656.000 | 5.156.000 | 9.312.000 | 13.968.000 |
| H. Cẩm Mỹ đi Tp Bạc Liêu 329 km (5 giờ 53 phút) | 4.935.000 | 5.435.000 | 9.870.000 | 14.805.000 |
| H. Định Quán đi Tp Bạc Liêu 367 km (6 giờ 43 phút) | 5.138.000 | 5.638.000 | 10.276.000 | 15.414.000 |
| H. Long Thành đi Tp Bạc Liêu 296 km (5 giờ 32 phút) | 4.736.000 | 5.236.000 | 9.472.000 | 14.208.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Bình Phước đi Tp Bạc Liêu | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Đồng Xoài đi Tp Bạc Liêu 353 km (7 giờ 1 phút) | 4.942.000 | 5.442.000 | 9.884.000 | 14.826.000 |
| H. Bù Đăng đi Tp Bạc Liêu 399 km (8 giờ 0 phút) | 5.586.000 | 6.086.000 | 11.172.000 | 16.758.000 |
| H. Bù Gia Mập đi Tp Bạc Liêu 450 km (9 giờ 1 phút) | 6.300.000 | 6.800.000 | 12.600.000 | 18.900.000 |
| H. Chơn Thành đi Tp Bạc Liêu 336 km (6 giờ 22 phút) | 5.040.000 | 5.540.000 | 10.080.000 | 15.120.000 |
| H. Phú Riềng đi Tp Bạc Liêu 370 km (7 giờ 22 phút) | 5.180.000 | 5.680.000 | 10.360.000 | 15.540.000 |
| H. Hớn Quản đi Tp Bạc Liêu 370 km (7 giờ 22 phút) | 5.180.000 | 5.680.000 | 10.360.000 | 15.540.000 |
| H. Lộc Ninh đi Tp Bạc Liêu 380 km (7 giờ 16 phút) | 5.320.000 | 5.820.000 | 10.640.000 | 15.960.000 |
| H. Bù Đốp đi Tp Bạc Liêu 370 km (7 giờ 22 phút) | 5.180.000 | 5.680.000 | 10.360.000 | 15.540.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Vũng Tàu đi Tp Bạc Liêu | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Vũng Tàu đi Tp Bạc Liêu 338 km (6 giờ 23 phút) | 5.070.000 | 5.570.000 | 10.140.000 | 15.210.000 |
| TP Bà Rịa đi Tp Bạc Liêu 330 km (6 giờ 13 phút) | 4.950.000 | 5.450.000 | 9.900.000 | 14.850.000 |
| H. Châu Đức đi Tp Bạc Liêu 328 km (6 giờ 11 phút) | 4.920.000 | 5.420.000 | 9.840.000 | 14.760.000 |
| H. Xuyên Mộc đi Tp Bạc Liêu 350 km (6 giờ 36 phút) | 4.900.000 | 5.400.000 | 9.800.000 | 14.700.000 |
| H. Long Điền đi Tp Bạc Liêu 333 km (6 giờ 17 phút) | 4.995.000 | 5.495.000 | 9.990.000 | 14.985.000 |
| H. Đất Đỏ đi Tp Bạc Liêu 340 km (6 giờ 24 phút) | 5.100.000 | 5.600.000 | 10.200.000 | 15.300.000 |
| H. Tân Thành đi Tp Bạc Liêu 201 km (3 giờ 56 phút) | 3.417.000 | 3.917.000 | 6.834.000 | 10.251.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe TPHCM đi Tp Bạc Liêu | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Quận 1 đi Tp Bạc Liêu 264 km (4 giờ 51 phút) | 4.224.000 | 4.724.000 | 8.448.000 | 12.672.000 |
| Sân bay Tân Sơn Nhất đi Tp Bạc Liêu 259 km (4 giờ 46 phút) | 4.144.000 | 4.644.000 | 8.288.000 | 12.432.000 |
| Củ Chi đi Tp Bạc Liêu 275 km (5 giờ 5 phút) | 4.400.000 | 4.900.000 | 8.800.000 | 13.200.000 |
| Nhà Bè đi Tp Bạc Liêu 262 km (4 giờ 31 phút) | 4.192.000 | 4.692.000 | 8.384.000 | 12.576.000 |
| TP Thủ Đức đi Tp Bạc Liêu 273 km (5 giờ 4 phút) | 4.368.000 | 4.868.000 | 8.736.000 | 13.104.000 |
| Quận Bình Thạnh đi Tp Bạc Liêu 265 km (5 giờ 2 phút) | 4.240.000 | 4.740.000 | 8.480.000 | 12.720.000 |
| Quận Gò Vấp đi Tp Bạc Liêu 264 km (4 giờ 51 phút) | 4.224.000 | 4.724.000 | 8.448.000 | 12.672.000 |
| Quận Tân Bình đi Tp Bạc Liêu 264 km (4 giờ 51 phút) | 4.224.000 | 4.724.000 | 8.448.000 | 12.672.000 |
| Quận Tân Phú đi Tp Bạc Liêu 254 km (4 giờ 33 phút) | 4.064.000 | 4.564.000 | 8.128.000 | 12.192.000 |
| Quận Bình Tân đi Tp Bạc Liêu 249 km (4 giờ 22 phút) | 4.233.000 | 4.733.000 | 8.466.000 | 12.699.000 |
| Bình Chánh đi Tp Bạc Liêu 238 km (4 giờ 3 phút) | 4.046.000 | 4.546.000 | 8.092.000 | 12.138.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Quảng nam đi Tp Bạc Liêu | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Tam Kỳ đi Tp Bạc Liêu 1,094 km (17 giờ 37 phút) | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 |
| TP Hội An đi Tp Bạc Liêu 1,145 km (18 giờ 31 phút) | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 |
| Thăng Bình đi Tp Bạc Liêu 1,123 km (18 giờ 3 phút) | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 |
| Quế Sơn đi Tp Bạc Liêu 1,133 km (18 giờ 24 phút) | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 |
| Hiệp Đức đi Tp Bạc Liêu 1,151 km (18 giờ 49 phút) | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 |
| Núi Thành đi Tp Bạc Liêu 1,079 km (17 giờ 27 phút) | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 |
| Tiên Phước đi Tp Bạc Liêu 1,117 km (18 giờ 13 phút) | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 |
| Phú Ninh đi Tp Bạc Liêu 1,991 km (1 day 6 giờ) | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 |
| Bắc Trà My đi Tp Bạc Liêu 1,136 km (18 giờ 46 phút) | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 |
| Nam Trà My đi Tp Bạc Liêu 1,128 km (19 giờ 48 phút) | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 |
| Đông Giang đi Tp Bạc Liêu 1,210 km (19 giờ 44 phút) | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 |
| Tây Giang đi Tp Bạc Liêu 1,262 km (21 giờ 10 phút) | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Kon Tum đi Tp Bạc Liêu | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Kon Tum đi Tp Bạc Liêu 982 km (16 giờ 18 phút) | 13.748.000 | 14.248.000 | 27.496.000 | 41.244.000 |
| H. Đăk Glei đi Tp Bạc Liêu 1,106 km (18 giờ 47 phút) | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 |
| H. Ngọc Hồi, Kon Tum đi Tp Bạc Liêu 1,071 km (18 giờ 15 phút) | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 |
| H. Đăk Tô đi Tp Bạc Liêu 1,033 km (17 giờ 14 phút) | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 |
| H. Kon Plông đi Tp Bạc Liêu 1,033 km (17 giờ 14 phút) | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 |
| H. Kon Rẫy đi Tp Bạc Liêu 1,033 km (17 giờ 14 phút) | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 |
| H. Sa Thầy đi Tp Bạc Liêu 1,010 km (16 giờ 57 phút) | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 |
| H. Tu Mơ Rông đi Tp Bạc Liêu 1,069 km (18 giờ 5 phút) | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Vĩnh Long đi Tp Bạc Liêu | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Vĩnh Long đi Tp Bạc Liêu 143 km (2 giờ 58 phút) | 2.860.000 | 3.360.000 | 5.720.000 | 8.580.000 |
| H. Bình Minh đi Tp Bạc Liêu 117 km (2 giờ 22 phút) | 2.340.000 | 2.840.000 | 4.680.000 | 7.020.000 |
| H. Long Hồ đi Tp Bạc Liêu 145 km (2 giờ 57 phút) | 2.900.000 | 3.400.000 | 5.800.000 | 8.700.000 |
| H. Mang Thít đi Tp Bạc Liêu 155 km (3 giờ 14 phút) | 2.790.000 | 3.290.000 | 5.580.000 | 8.370.000 |
| H. Trà Ôn đi Tp Bạc Liêu 129 km (2 giờ 41 phút) | 2.580.000 | 3.080.000 | 5.160.000 | 7.740.000 |
| H. Vũng Liêm đi Tp Bạc Liêu 138 km (3 giờ 9 phút) | 2.760.000 | 3.260.000 | 5.520.000 | 8.280.000 |
| Bình Tân, Vĩnh Long đi Tp Bạc Liêu 130 km (2 giờ 44 phút) | 2.600.000 | 3.100.000 | 5.200.000 | 7.800.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Phan Thiết, Mũi Né đi Tp Bạc Liêu | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Phan Thiết đi Tp Bạc Liêu 421 km (6 giờ 58 phút) | 5.894.000 | 6.394.000 | 11.788.000 | 17.682.000 |
| Hàm Thuận Bắc đi Tp Bạc Liêu 436 km (7 giờ 5 phút) | 6.104.000 | 6.604.000 | 12.208.000 | 18.312.000 |
| Hàm Thuận Nam đi Tp Bạc Liêu 398 km (6 giờ 45 phút) | 5.572.000 | 6.072.000 | 11.144.000 | 16.716.000 |
| Bắc Bình đi Tp Bạc Liêu 464 km (7 giờ 21 phút) | 6.496.000 | 6.996.000 | 12.992.000 | 19.488.000 |
| Tánh Linh đi Tp Bạc Liêu 411 km (7 giờ 5 phút) | 5.754.000 | 6.254.000 | 11.508.000 | 17.262.000 |
| Đức Linh đi Tp Bạc Liêu 380 km (6 giờ 50 phút) | 5.320.000 | 5.820.000 | 10.640.000 | 15.960.000 |
| TP Mũi Né đi Tp Bạc Liêu 447 km (7 giờ 31 phút) | 6.258.000 | 6.758.000 | 12.516.000 | 18.774.000 |
| Lagi đi Tp Bạc Liêu 399 km (6 giờ 43 phút) | 5.586.000 | 6.086.000 | 11.172.000 | 16.758.000 |
| Tuy Phong đi Tp Bạc Liêu 512 km (8 giờ 28 phút) | 7.168.000 | 7.668.000 | 14.336.000 | 21.504.000 |
| Phan Rí đi Tp Bạc Liêu 491 km (7 giờ 53 phút) | 6.874.000 | 7.374.000 | 13.748.000 | 20.622.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Nha Trang, Cam Ranh đi Tp Bạc Liêu | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Nha Trang đi Tp Bạc Liêu 644 km (9 giờ 54 phút) | 9.016.000 | 9.516.000 | 18.032.000 | 27.048.000 |
| TP Cam Ranh đi Tp Bạc Liêu 595 km (9 giờ 9 phút) | 8.330.000 | 8.830.000 | 16.660.000 | 24.990.000 |
| Diên Khánh đi Tp Bạc Liêu 637 km (9 giờ 43 phút) | 8.918.000 | 9.418.000 | 17.836.000 | 26.754.000 |
| Cam Lâm đi Tp Bạc Liêu 613 km (9 giờ 20 phút) | 8.582.000 | 9.082.000 | 17.164.000 | 25.746.000 |
| Khánh Vĩnh đi Tp Bạc Liêu 655 km (10 giờ 0 phút) | 9.170.000 | 9.670.000 | 18.340.000 | 27.510.000 |
| Khánh Sơn đi Tp Bạc Liêu 636 km (10 giờ 14 phút) | 8.904.000 | 9.404.000 | 17.808.000 | 26.712.000 |
| Ninh Hòa đi Tp Bạc Liêu 677 km (10 giờ 11 phút) | 9.478.000 | 9.978.000 | 18.956.000 | 28.434.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Ninh Thuận đi Tp Bạc Liêu | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Phan Rang đi Tp Bạc Liêu 559 km (8 giờ 42 phút) | 7.826.000 | 8.326.000 | 15.652.000 | 23.478.000 |
| Vĩnh Hy đi Tp Bạc Liêu 595 km (9 giờ 31 phút) | 8.330.000 | 8.830.000 | 16.660.000 | 24.990.000 |
| H. Ninh Phước đi Tp Bạc Liêu 553 km (8 giờ 55 phút) | 7.742.000 | 8.242.000 | 15.484.000 | 23.226.000 |
| H. Thuận Bắc đi Tp Bạc Liêu 572 km (8 giờ 46 phút) | 8.008.000 | 8.508.000 | 16.016.000 | 24.024.000 |
| H. Thuận Nam đi Tp Bạc Liêu 533 km (8 giờ 26 phút) | 7.462.000 | 7.962.000 | 14.924.000 | 22.386.000 |
| H. Bác Ái đi Tp Bạc Liêu 586 km (9 giờ 15 phút) | 8.204.000 | 8.704.000 | 16.408.000 | 24.612.000 |
| Ninh Hải đi Tp Bạc Liêu 587 km (9 giờ 21 phút) | 8.218.000 | 8.718.000 | 16.436.000 | 24.654.000 |
| Ninh Sơn đi Tp Bạc Liêu 573 km (8 giờ 58 phút) | 8.022.000 | 8.522.000 | 16.044.000 | 24.066.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Quảng Ngãi đi Tp Bạc Liêu | Xe Carnival Sedona | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Quảng Ngãi đi Tp Bạc Liêu 1,022 km (16 giờ 44 phút) | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 |
| Ba Tơ đi Tp Bạc Liêu 1,029 km (16 giờ 50 phút) | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 |
| Bình Sơn đi Tp Bạc Liêu 1,047 km (17 giờ 18 phút) | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 |
| Đức Phổ đi Tp Bạc Liêu 981 km (15 giờ 54 phút) | 13.734.000 | 14.234.000 | 27.468.000 | 41.202.000 |
| Mộ Đức đi Tp Bạc Liêu 999 km (16 giờ 14 phút) | 13.986.000 | 14.486.000 | 27.972.000 | 41.958.000 |
| Nghĩa Hành đi Tp Bạc Liêu 1,015 km (16 giờ 38 phút) | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 |
| Sơn Tịnh đi Tp Bạc Liêu 1,035 km (16 giờ 56 phút) | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 |
| Tây Trà đi Tp Bạc Liêu 1,063 km (17 giờ 35 phút) | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 |
| Trà Bồng đi Tp Bạc Liêu 1,063 km (17 giờ 35 phút) | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Trà Vinh đi Tp Bạc Liêu | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Trà Vinh đi Tp Bạc Liêu 127 km (2 giờ 49 phút) | 2.540.000 | 3.040.000 | 5.080.000 | 7.620.000 |
| H. Càng Long đi Tp Bạc Liêu 128 km (2 giờ 56 phút) | 2.560.000 | 3.060.000 | 5.120.000 | 7.680.000 |
| H. Cầu Kè đi Tp Bạc Liêu 116 km (2 giờ 30 phút) | 2.320.000 | 2.820.000 | 4.640.000 | 6.960.000 |
| H. Cầu Ngang đi Tp Bạc Liêu 128 km (2 giờ 53 phút) | 2.560.000 | 3.060.000 | 5.120.000 | 7.680.000 |
| H. Duyên Hải đi Tp Bạc Liêu 139 km (3 giờ 6 phút) | 2.780.000 | 3.280.000 | 5.560.000 | 8.340.000 |
| H. Tiểu Cần đi Tp Bạc Liêu 99.8 km (2 giờ 9 phút) | 2.095.800 | 2.595.800 | 4.191.600 | 6.287.400 |
| H. Trà Cú đi Tp Bạc Liêu 107 km (2 giờ 18 phút) | 2.140.000 | 2.640.000 | 4.280.000 | 6.420.000 |
| H. Châu Thành đi Tp Bạc Liêu 143 km (2 giờ 57 phút) | 2.860.000 | 3.360.000 | 5.720.000 | 8.580.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Đồng Tháp đi Tp Bạc Liêu | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Cao Lãnh đi Tp Bạc Liêu 181 km (3 giờ 40 phút) | 3.258.000 | 3.758.000 | 6.516.000 | 9.774.000 |
| TP Sa Đéc đi Tp Bạc Liêu 160 km (3 giờ 13 phút) | 2.880.000 | 3.380.000 | 5.760.000 | 8.640.000 |
| H. Hồng Ngự đi Tp Bạc Liêu 252 km (5 giờ 9 phút) | 4.032.000 | 4.532.000 | 8.064.000 | 12.096.000 |
| H. Lai Vung đi Tp Bạc Liêu 153 km (3 giờ 21 phút) | 2.754.000 | 3.254.000 | 5.508.000 | 8.262.000 |
| H. Lấp Vò đi Tp Bạc Liêu 161 km (3 giờ 36 phút) | 2.898.000 | 3.398.000 | 5.796.000 | 8.694.000 |
| H. Thanh Bình đi Tp Bạc Liêu 202 km (4 giờ 12 phút) | 3.434.000 | 3.934.000 | 6.868.000 | 10.302.000 |
| H. Tháp Mười đi Tp Bạc Liêu 184 km (3 giờ 38 phút) | 3.312.000 | 3.812.000 | 6.624.000 | 9.936.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe An Giang đi Tp Bạc Liêu | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Long Xuyên đi Tp Bạc Liêu 207 km (4 giờ 53 phút) | 3.519.000 | 4.019.000 | 7.038.000 | 10.557.000 |
| TP Châu Đốc đi Tp Bạc Liêu 215 km (4 giờ 58 phút) | 3.655.000 | 4.155.000 | 7.310.000 | 10.965.000 |
| H. Châu Phú đi Tp Bạc Liêu 204 km (4 giờ 39 phút) | 3.468.000 | 3.968.000 | 6.936.000 | 10.404.000 |
| H. Chợ Mới đi Tp Bạc Liêu 211 km (4 giờ 27 phút) | 3.587.000 | 4.087.000 | 7.174.000 | 10.761.000 |
| H. Phú Tân đi Tp Bạc Liêu 205 km (5 giờ 13 phút) | 3.485.000 | 3.985.000 | 6.970.000 | 10.455.000 |
| H. Tân Châu, An Giang đi Tp Bạc Liêu 232 km (5 giờ 21 phút) | 3.944.000 | 4.444.000 | 7.888.000 | 11.832.000 |
| H. Thoại Sơn đi Tp Bạc Liêu 174 km (4 giờ 9 phút) | 3.132.000 | 3.632.000 | 6.264.000 | 9.396.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Kiên Giang đi Tp Bạc Liêu | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Rạch Giá đi Tp Bạc Liêu 137 km (3 giờ 25 phút) | 2.740.000 | 3.240.000 | 5.480.000 | 8.220.000 |
| TP Hà Tiên đi Tp Bạc Liêu 229 km (5 giờ 22 phút) | 3.893.000 | 4.393.000 | 7.786.000 | 11.679.000 |
| Châu Thành đi Tp Bạc Liêu 196 km (3 giờ 32 phút) | 3.528.000 | 4.028.000 | 7.056.000 | 10.584.000 |
| H. Hòn Đất đi Tp Bạc Liêu 168 km (4 giờ 0 phút) | 3.024.000 | 3.524.000 | 6.048.000 | 9.072.000 |
| H. Kiên Lương đi Tp Bạc Liêu 204 km (4 giờ 49 phút) | 3.468.000 | 3.968.000 | 6.936.000 | 10.404.000 |
| H. Phú Quốc đi Tp Bạc Liêu 302 km (8 giờ 34 phút) | 4.530.000 | 5.030.000 | 9.060.000 | 13.590.000 |
| H. Tân Hiệp đi Tp Bạc Liêu 129 km (3 giờ 13 phút) | 2.580.000 | 3.080.000 | 5.160.000 | 7.740.000 |
| An Minh đi Tp Bạc Liêu 143 km (3 giờ 20 phút) | 2.860.000 | 3.360.000 | 5.720.000 | 8.580.000 |
| An Biên đi Tp Bạc Liêu 137 km (3 giờ 16 phút) | 2.740.000 | 3.240.000 | 5.480.000 | 8.220.000 |
| Rạch Sỏi đi Tp Bạc Liêu 128 km (3 giờ 5 phút) | 2.560.000 | 3.060.000 | 5.120.000 | 7.680.000 |
| Gò Quao đi Tp Bạc Liêu 97.1 km (2 giờ 18 phút) | 2.039.100 | 2.539.100 | 4.078.200 | 6.117.300 |
Bảng giá taxi, thuê xe Cần Thơ đi Tp Bạc Liêu | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Tp Cần Thơ đi Tp Bạc Liêu 111 km (2 giờ 21 phút) | 2.220.000 | 2.720.000 | 4.440.000 | 6.660.000 |
| H. Thới Lai đi Tp Bạc Liêu 110 km (2 giờ 39 phút) | 2.200.000 | 2.700.000 | 4.400.000 | 6.600.000 |
| H. Vĩnh Thạnh đi Tp Bạc Liêu 110 km (2 giờ 39 phút) | 2.200.000 | 2.700.000 | 4.400.000 | 6.600.000 |
| H. Bình Thủy đi Tp Bạc Liêu 110 km (2 giờ 39 phút) | 2.200.000 | 2.700.000 | 4.400.000 | 6.600.000 |
| Ô Môn đi Tp Bạc Liêu 134 km (2 giờ 58 phút) | 2.680.000 | 3.180.000 | 5.360.000 | 8.040.000 |
| Phong Điền đi Tp Bạc Liêu 116 km (2 giờ 24 phút) | 2.320.000 | 2.820.000 | 4.640.000 | 6.960.000 |
| Cờ Đỏ đi Tp Bạc Liêu 123 km (2 giờ 58 phút) | 2.460.000 | 2.960.000 | 4.920.000 | 7.380.000 |
| Thới Lai đi Tp Bạc Liêu 110 km (2 giờ 39 phút) | 2.200.000 | 2.700.000 | 4.400.000 | 6.600.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Hậu giang đi Tp Bạc Liêu | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Vị Thanh đi Tp Bạc Liêu 75.4 km (1 giờ 50 phút) | 1.885.000 | 2.385.000 | 3.770.000 | 5.655.000 |
| H. Châu Thành, Hậu Giang đi Tp Bạc Liêu 96.7 km (2 giờ 4 phút) | 2.030.700 | 2.530.700 | 4.061.400 | 6.092.100 |
| H. Long Mỹ đi Tp Bạc Liêu 56.3 km (1 giờ 27 phút) | 1.407.500 | 1.907.500 | 2.815.000 | 4.222.500 |
| H. Phụng Hiệp đi Tp Bạc Liêu 83.3 km (1 giờ 44 phút) | 1.749.300 | 2.249.300 | 3.498.600 | 5.247.900 |
| H. Vị Thủy đi Tp Bạc Liêu 65.9 km (1 giờ 36 phút) | 1.647.500 | 2.147.500 | 3.295.000 | 4.942.500 |
| Ngã Bảy đi Tp Bạc Liêu 77.7 km (1 giờ 35 phút) | 1.942.500 | 2.442.500 | 3.885.000 | 5.827.500 |
Bảng giá taxi, thuê xe Sóc Trăng đi Tp Bạc Liêu | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Sóc Trăng đi Tp Bạc Liêu 49.0 km (1 giờ 2 phút) | 1.470.000 | 1.970.000 | 2.940.000 | 4.410.000 |
| H. Châu Thành đi Tp Bạc Liêu 143 km (2 giờ 57 phút) | 2.860.000 | 3.360.000 | 5.720.000 | 8.580.000 |
| H. Mỹ Tú đi Tp Bạc Liêu 50.5 km (1 giờ 15 phút) | 1.515.000 | 2.015.000 | 3.030.000 | 4.545.000 |
| H. Mỹ Xuyên đi Tp Bạc Liêu 48.7 km (1 giờ 2 phút) | 1.461.000 | 1.961.000 | 2.922.000 | 4.383.000 |
| H. Long Phú đi Tp Bạc Liêu 68.2 km (1 giờ 32 phút) | 1.705.000 | 2.205.000 | 3.410.000 | 5.115.000 |
| H. Trần Đề đi Tp Bạc Liêu 70.3 km (1 giờ 44 phút) | 1.757.500 | 2.257.500 | 3.515.000 | 5.272.500 |
| H. Cù Lao Dung đi Tp Bạc Liêu 84.8 km (1 giờ 50 phút) | 1.780.800 | 2.280.800 | 3.561.600 | 5.342.400 |
| Vĩnh Châu, Sóc Trăng đi Tp Bạc Liêu 40.0 km (1 giờ 8 phút) | 1.200.000 | 1.700.000 | 2.400.000 | 3.600.000 |
| Kế Sách đi Tp Bạc Liêu 87.8 km (2 giờ 4 phút) | 1.843.800 | 2.343.800 | 3.687.600 | 5.531.400 |
| Thạnh Trị, Sóc Trăng đi Tp Bạc Liêu 23.4 km (34 phút) | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Bạc Liêu đi Tp Bạc Liêu | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Bạc Liêu đi Tp Bạc Liêu 30.4 km (42 phút) | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 |
| H. Phước Long, Bạc Liêu đi Tp Bạc Liêu 30.4 km (42 phút) | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 |
| H. Vĩnh Lợi đi Tp Bạc Liêu 30.4 km (42 phút) | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 |
| H. Giá Rai đi Tp Bạc Liêu 30.4 km (42 phút) | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 |
| H. Đông Hải đi Tp Bạc Liêu 45.0 km (1 giờ 8 phút) | 1.350.000 | 1.850.000 | 2.700.000 | 4.050.000 |
| Hồng Dân đi Tp Bạc Liêu 54.2 km (1 giờ 33 phút) | 1.355.000 | 1.855.000 | 2.710.000 | 4.065.000 |
| Hòa Bình, bạc Liêu đi Tp Bạc Liêu 12.4 km (21 phút) | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Cà Mau đi Tp Bạc Liêu | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Cà Mau đi Tp Bạc Liêu 66.7 km (1 giờ 35 phút) | 1.667.500 | 2.167.500 | 3.335.000 | 5.002.500 |
| H. Thới Bình đi Tp Bạc Liêu 92.1 km (2 giờ 12 phút) | 1.934.100 | 2.434.100 | 3.868.200 | 5.802.300 |
| H. Trần Văn Thời đi Tp Bạc Liêu 98.2 km (2 giờ 15 phút) | 2.062.200 | 2.562.200 | 4.124.400 | 6.186.600 |
| H. Cái Nước đi Tp Bạc Liêu 102 km (2 giờ 17 phút) | 2.040.000 | 2.540.000 | 4.080.000 | 6.120.000 |
| H. Ngọc Hiển đi Tp Bạc Liêu 151 km (3 giờ 28 phút) | 2.718.000 | 3.218.000 | 5.436.000 | 8.154.000 |
| H. Đầm Dơi đi Tp Bạc Liêu 84.1 km (1 giờ 53 phút) | 1.766.100 | 2.266.100 | 3.532.200 | 5.298.300 |
| H. Năm Căn đi Tp Bạc Liêu 121 km (2 giờ 43 phút) | 2.420.000 | 2.920.000 | 4.840.000 | 7.260.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Long An đi Tp Bạc Liêu | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Tân An đi Tp Bạc Liêu 215 km (3 giờ 46 phút) | 3.655.000 | 4.155.000 | 7.310.000 | 10.965.000 |
| H. Bến Lức đi Tp Bạc Liêu 235 km (4 giờ 4 phút) | 3.995.000 | 4.495.000 | 7.990.000 | 11.985.000 |
| H. Cần Đước đi Tp Bạc Liêu 254 km (4 giờ 33 phút) | 4.064.000 | 4.564.000 | 8.128.000 | 12.192.000 |
| H. Cần Giuộc đi Tp Bạc Liêu 256 km (4 giờ 24 phút) | 4.096.000 | 4.596.000 | 8.192.000 | 12.288.000 |
| H. Đức Hòa đi Tp Bạc Liêu 249 km (4 giờ 21 phút) | 4.233.000 | 4.733.000 | 8.466.000 | 12.699.000 |
| H. Thủ Thừa đi Tp Bạc Liêu 226 km (4 giờ 3 phút) | 3.842.000 | 4.342.000 | 7.684.000 | 11.526.000 |
| H. Tân Trụ đi Tp Bạc Liêu 231 km (4 giờ 9 phút) | 3.927.000 | 4.427.000 | 7.854.000 | 11.781.000 |
| H. Đức Huệ đi Tp Bạc Liêu 272 km (4 giờ 53 phút) | 4.352.000 | 4.852.000 | 8.704.000 | 13.056.000 |
| Mộc Hóa đi Tp Bạc Liêu 225 km (4 giờ 34 phút) | 3.825.000 | 4.325.000 | 7.650.000 | 11.475.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Tiền Giang đi Tp Bạc Liêu | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Mỹ Tho đi Tp Bạc Liêu 206 km (3 giờ 38 phút) | 3.502.000 | 4.002.000 | 7.004.000 | 10.506.000 |
| H. Châu Thành đi Tp Bạc Liêu 143 km (2 giờ 57 phút) | 2.860.000 | 3.360.000 | 5.720.000 | 8.580.000 |
| H. Chợ Gạo đi Tp Bạc Liêu 220 km (4 giờ 3 phút) | 3.740.000 | 4.240.000 | 7.480.000 | 11.220.000 |
| H. Gò Công Đông đi Tp Bạc Liêu 254 km (4 giờ 54 phút) | 4.064.000 | 4.564.000 | 8.128.000 | 12.192.000 |
| H. Gò Công Tây đi Tp Bạc Liêu 239 km (4 giờ 28 phút) | 4.063.000 | 4.563.000 | 8.126.000 | 12.189.000 |
| H. Tân Phú Đông đi Tp Bạc Liêu 248 km (5 giờ 0 phút) | 4.216.000 | 4.716.000 | 8.432.000 | 12.648.000 |
| H. Cai Lậy đi Tp Bạc Liêu 178 km (3 giờ 18 phút) | 3.204.000 | 3.704.000 | 6.408.000 | 9.612.000 |
| H. Cái Bè đi Tp Bạc Liêu 165 km (3 giờ 10 phút) | 2.970.000 | 3.470.000 | 5.940.000 | 8.910.000 |
| Tân Phước đi Tp Bạc Liêu 204 km (3 giờ 48 phút) | 3.468.000 | 3.968.000 | 6.936.000 | 10.404.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Bến Tre đi Tp Bạc Liêu | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Bến Tre đi Tp Bạc Liêu 167 km (3 giờ 44 phút) | 3.006.000 | 3.506.000 | 6.012.000 | 9.018.000 |
| H. Ba Tri đi Tp Bạc Liêu 199 km (4 giờ 27 phút) | 3.582.000 | 4.082.000 | 7.164.000 | 10.746.000 |
| H. Bình Đại đi Tp Bạc Liêu 203 km (4 giờ 35 phút) | 3.451.000 | 3.951.000 | 6.902.000 | 10.353.000 |
| H. Châu Thành đi Tp Bạc Liêu 143 km (2 giờ 57 phút) | 2.860.000 | 3.360.000 | 5.720.000 | 8.580.000 |
| H. Giồng Trôm đi Tp Bạc Liêu 186 km (4 giờ 15 phút) | 3.348.000 | 3.848.000 | 6.696.000 | 10.044.000 |
| H. Mỏ Cày Bắc đi Tp Bạc Liêu 155 km (3 giờ 27 phút) | 2.790.000 | 3.290.000 | 5.580.000 | 8.370.000 |
| H. Mỏ Cày Nam đi Tp Bạc Liêu 148 km (3 giờ 21 phút) | 2.960.000 | 3.460.000 | 5.920.000 | 8.880.000 |
| H. Thạnh Phú đi Tp Bạc Liêu 167 km (3 giờ 47 phút) | 3.006.000 | 3.506.000 | 6.012.000 | 9.018.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Đà Lạt, Bảo Lộc đi Tp Bạc Liêu | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Tp Đà Lạt đi Tp Bạc Liêu 568 km (10 giờ 8 phút) | 7.952.000 | 8.452.000 | 19.880.000 | 23.856.000 |
| TP Bảo Lộc đi Tp Bạc Liêu 444 km (8 giờ 36 phút) | 6.216.000 | 6.716.000 | 15.540.000 | 18.648.000 |
| Đức Trọng đi Tp Bạc Liêu 521 km (9 giờ 17 phút) | 7.294.000 | 7.794.000 | 18.235.000 | 21.882.000 |
| Di Linh đi Tp Bạc Liêu 505 km (8 giờ 49 phút) | 7.070.000 | 7.570.000 | 17.675.000 | 21.210.000 |
| Bảo Lâm đi Tp Bạc Liêu 468 km (9 giờ 4 phút) | 6.552.000 | 7.052.000 | 16.380.000 | 19.656.000 |
| Đạ Huoai đi Tp Bạc Liêu 468 km (9 giờ 4 phút) | 6.552.000 | 7.052.000 | 16.380.000 | 19.656.000 |
| Đạ Tẻh đi Tp Bạc Liêu 425 km (8 giờ 8 phút) | 5.950.000 | 6.450.000 | 14.875.000 | 17.850.000 |
| Cát Tiên đi Tp Bạc Liêu 440 km (8 giờ 31 phút) | 6.160.000 | 6.660.000 | 15.400.000 | 18.480.000 |
| Lâm Hà đi Tp Bạc Liêu 553 km (9 giờ 55 phút) | 7.742.000 | 8.242.000 | 19.355.000 | 23.226.000 |
| Lạc Dương đi Tp Bạc Liêu 4,151 km (2 days 6 giờ) | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.500.000 | 3.000.000 |
| Đơn Dương đi Tp Bạc Liêu 620 km (10 giờ 12 phút) | 8.680.000 | 9.180.000 | 21.700.000 | 26.040.000 |
| Đam Rông đi Tp Bạc Liêu 603 km (11 giờ 16 phút) | 8.442.000 | 8.942.000 | 21.105.000 | 25.326.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Bình Phước đi Tp Bạc Liêu | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Đồng Xoài đi Tp Bạc Liêu 353 km (7 giờ 1 phút) | 4.942.000 | 5.442.000 | 12.355.000 | 14.826.000 |
| TX Bình Long đi Tp Bạc Liêu 368 km (7 giờ 1 phút) | 5.152.000 | 5.652.000 | 12.880.000 | 15.456.000 |
| TX Phước Long đi Tp Bạc Liêu 400 km (8 giờ 2 phút) | 5.600.000 | 6.100.000 | 14.000.000 | 16.800.000 |
| Bù Đăng đi Tp Bạc Liêu 399 km (8 giờ 0 phút) | 5.586.000 | 6.086.000 | 13.965.000 | 16.758.000 |
| Bù Đốp đi Tp Bạc Liêu 399 km (8 giờ 0 phút) | 5.586.000 | 6.086.000 | 13.965.000 | 16.758.000 |
| Bù Gia Mập đi Tp Bạc Liêu 450 km (9 giờ 1 phút) | 6.300.000 | 6.800.000 | 15.750.000 | 18.900.000 |
| Chơn Thành đi Tp Bạc Liêu 336 km (6 giờ 22 phút) | 5.040.000 | 5.540.000 | 12.600.000 | 15.120.000 |
| Đồng Phú đi Tp Bạc Liêu 364 km (7 giờ 21 phút) | 5.096.000 | 5.596.000 | 12.740.000 | 15.288.000 |
| Hớn Quản đi Tp Bạc Liêu 356 km (6 giờ 51 phút) | 4.984.000 | 5.484.000 | 12.460.000 | 14.952.000 |
| Lộc Ninh đi Tp Bạc Liêu 384 km (7 giờ 22 phút) | 5.376.000 | 5.876.000 | 13.440.000 | 16.128.000 |
| Phú Riềng đi Tp Bạc Liêu 370 km (7 giờ 22 phút) | 5.180.000 | 5.680.000 | 12.950.000 | 15.540.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Đăk Lăk đi Tp Bạc Liêu | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Buôn Ma Thuột đi Tp Bạc Liêu 586 km (12 giờ 5 phút) | 8.204.000 | 8.704.000 | 20.510.000 | 24.612.000 |
| Buôn Đôn đi Tp Bạc Liêu 607 km (12 giờ 38 phút) | 8.498.000 | 8.998.000 | 21.245.000 | 25.494.000 |
| Cư Kuin đi Tp Bạc Liêu 609 km (12 giờ 38 phút) | 8.526.000 | 9.026.000 | 21.315.000 | 25.578.000 |
| Cư M’gar đi Tp Bạc Liêu 613 km (12 giờ 46 phút) | 8.582.000 | 9.082.000 | 21.455.000 | 25.746.000 |
| Ea H’leo đi Tp Bạc Liêu 858 km (14 giờ 3 phút) | 12.012.000 | 12.512.000 | 30.030.000 | 36.036.000 |
| Ea Kar đi Tp Bạc Liêu 763 km (12 giờ 0 phút) | 10.682.000 | 11.182.000 | 26.705.000 | 32.046.000 |
| Ea Súp đi Tp Bạc Liêu 642 km (13 giờ 19 phút) | 8.988.000 | 9.488.000 | 22.470.000 | 26.964.000 |
| Krông Ana đi Tp Bạc Liêu 600 km (12 giờ 28 phút) | 8.400.000 | 8.900.000 | 21.000.000 | 25.200.000 |
| Krông Bông đi Tp Bạc Liêu 600 km (12 giờ 28 phút) | 8.400.000 | 8.900.000 | 21.000.000 | 25.200.000 |
| Krông Buk đi Tp Bạc Liêu 600 km (12 giờ 28 phút) | 8.400.000 | 8.900.000 | 21.000.000 | 25.200.000 |
| Krông Năng đi Tp Bạc Liêu 600 km (12 giờ 28 phút) | 8.400.000 | 8.900.000 | 21.000.000 | 25.200.000 |
| Krông Pắc đi Tp Bạc Liêu 784 km (12 giờ 30 phút) | 10.976.000 | 11.476.000 | 27.440.000 | 32.928.000 |
| Lắk đi Tp Bạc Liêu 784 km (12 giờ 30 phút) | 10.976.000 | 11.476.000 | 27.440.000 | 32.928.000 |
| M’Đrắk đi Tp Bạc Liêu 727 km (11 giờ 14 phút) | 10.178.000 | 10.678.000 | 25.445.000 | 30.534.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Đăk Nông đi Tp Bạc Liêu | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Gia Nghĩa đi Tp Bạc Liêu 470 km (9 giờ 35 phút) | 6.580.000 | 7.080.000 | 16.450.000 | 19.740.000 |
| Cư Jút đi Tp Bạc Liêu 470 km (9 giờ 35 phút) | 6.580.000 | 7.080.000 | 16.450.000 | 19.740.000 |
| Đắk Glong đi Tp Bạc Liêu 520 km (10 giờ 41 phút) | 7.280.000 | 7.780.000 | 18.200.000 | 21.840.000 |
| Đắk Mil đi Tp Bạc Liêu 535 km (10 giờ 54 phút) | 7.490.000 | 7.990.000 | 18.725.000 | 22.470.000 |
| Đắk R’Lấp đi Tp Bạc Liêu 463 km (9 giờ 25 phút) | 6.482.000 | 6.982.000 | 16.205.000 | 19.446.000 |
| Đắk Song đi Tp Bạc Liêu 508 km (10 giờ 25 phút) | 7.112.000 | 7.612.000 | 17.780.000 | 21.336.000 |
| Krông Nô đi Tp Bạc Liêu 561 km (11 giờ 38 phút) | 7.854.000 | 8.354.000 | 19.635.000 | 23.562.000 |
| Tuy Đức đi Tp Bạc Liêu 503 km (10 giờ 19 phút) | 7.042.000 | 7.542.000 | 17.605.000 | 21.126.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Phú Yên đi Tp Bạc Liêu | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Tuy An đi Tp Bạc Liêu 797 km (12 giờ 18 phút) | 11.158.000 | 11.658.000 | 27.895.000 | 33.474.000 |
| Sơn Hòa đi Tp Bạc Liêu 797 km (12 giờ 17 phút) | 11.158.000 | 11.658.000 | 27.895.000 | 33.474.000 |
| Sông Hinh đi Tp Bạc Liêu 756 km (11 giờ 56 phút) | 10.584.000 | 11.084.000 | 26.460.000 | 31.752.000 |
| Đồng Xuân đi Tp Bạc Liêu 827 km (12 giờ 49 phút) | 11.578.000 | 12.078.000 | 28.945.000 | 34.734.000 |
| Phú Hòa đi Tp Bạc Liêu 768 km (11 giờ 45 phút) | 10.752.000 | 11.252.000 | 26.880.000 | 32.256.000 |
| Tây Hòa đi Tp Bạc Liêu 764 km (11 giờ 40 phút) | 10.696.000 | 11.196.000 | 26.740.000 | 32.088.000 |
| Tuy An đi Tp Bạc Liêu 797 km (12 giờ 18 phút) | 11.158.000 | 11.658.000 | 27.895.000 | 33.474.000 |
| Tuy Hòa đi Tp Bạc Liêu 755 km (11 giờ 21 phút) | 10.570.000 | 11.070.000 | 26.425.000 | 31.710.000 |
| Đông Hòa đi Tp Bạc Liêu 736 km (10 giờ 55 phút) | 15.895.200 | 16.395.200 | 39.738.000 | 47.685.600 |
Bảng giá taxi, thuê xe Bình Định đi Tp Bạc Liêu | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Quy Nhơn đi Tp Bạc Liêu 849 km (13 giờ 12 phút) | 11.886.000 | 12.386.000 | 29.715.000 | 35.658.000 |
| An Nhơn đi Tp Bạc Liêu 865 km (13 giờ 33 phút) | 12.110.000 | 12.610.000 | 30.275.000 | 36.330.000 |
| Hoài Nhơn đi Tp Bạc Liêu 944 km (15 giờ 12 phút) | 13.216.000 | 13.716.000 | 33.040.000 | 39.648.000 |
| Phù Mỹ đi Tp Bạc Liêu 911 km (5 giờ 51 phút) | 12.572.000 | 13.072.000 | 31.430.000 | 37.716.000 |
| Tây Sơn đi Tp Bạc Liêu 898 km (14 giờ 11 phút) | 12.572.000 | 13.072.000 | 31.430.000 | 37.716.000 |
| An Lão, Bình Định đi Tp Bạc Liêu 955 km (15 giờ 29 phút) | 13.370.000 | 13.870.000 | 33.425.000 | 40.110.000 |
| Tuy Phước đi Tp Bạc Liêu 857 km (13 giờ 22 phút) | 11.998.000 | 12.498.000 | 29.995.000 | 35.994.000 |
| Hoài Ân đi Tp Bạc Liêu 939 km (15 giờ 8 phút) | 13.146.000 | 13.646.000 | 32.865.000 | 39.438.000 |
| Phù Cát, Bình Định đi Tp Bạc Liêu 939 km (15 giờ 8 phút) | 13.146.000 | 13.646.000 | 32.865.000 | 39.438.000 |
| Vân Canh đi Tp Bạc Liêu 871 km (14 giờ 12 phút) | 12.194.000 | 12.694.000 | 30.485.000 | 36.582.000 |
| Vĩnh Thạnh, Bình Định đi Tp Bạc Liêu 946 km (15 giờ 17 phút) | 13.244.000 | 13.744.000 | 33.110.000 | 39.732.000 |
🧠 2. Vì sao nên thuê xe trọn gói đi Bạc Liêu?
Minh bạch chi phí – không phụ phí lặt vặt
Chủ động lịch trình – đón/trả tận nơi
Xe sạch, tài xế quen tuyến miền Tây
Phù hợp gia đình, nhóm đông, nhiều hành lý
📍 3. 30 địa điểm du lịch nổi bật tại Bạc Liêu (nên ghép lịch 1–3 ngày)
Nhà Công tử Bạc Liêu – biểu tượng lịch sử
Khu lưu niệm Cao Văn Lầu – “Dạ cổ hoài lang”
Quảng trường Hùng Vương – trung tâm sinh hoạt
Cánh đồng điện gió Bạc Liêu – check-in ven biển
Chùa Xiêm Cán – kiến trúc Khmer lớn nhất tỉnh
Chùa Ghositaram – rực rỡ sắc màu
Nhà thờ Tắc Sậy (Cha Diệp) – điểm hành hương
Khu du lịch Nhà Mát – biển & giải trí
Vườn chim Bạc Liêu – sinh thái tự nhiên
Khu bảo tồn thiên nhiên ven biển
Di tích Đồng Nọc Nạng – lịch sử kháng chiến
Đền thờ Chủ tịch Hồ Chí Minh
Nhà hát Cao Văn Lầu – kiến trúc cây đàn kìm
Công viên Trần Huỳnh – không gian xanh
Chợ đêm Bạc Liêu – ẩm thực địa phương
Chợ Bạc Liêu – đặc sản miền Tây
Khu du lịch sinh thái Hồ Nam
Làng nghề làm muối – trải nghiệm bản địa
Khu du lịch sinh thái Vĩnh Hưng
Khu nuôi tôm công nghệ cao
Đình thần Bạc Liêu – văn hóa tín ngưỡng
Nhà cổ Huỳnh Phủ
Khu lưu niệm nghệ thuật Đờn ca tài tử
Công viên Nguyễn Tất Thành
Biển Nhà Mát – dạo mát chiều tối
Làng nghề đan đát truyền thống
Cánh đồng lúa – làng quê ven đô
Khu du lịch cộng đồng Khmer
Quán cà phê view điện gió
Tour trải nghiệm sông nước – ẩm thực Bạc Liêu
✍️ 4. Kinh nghiệm đặt xe không bị đội giá
Gửi điểm đón – trả cụ thể (quận/huyện).
Xác nhận số người + số vali (7 chỗ ≠ 7 vali).
Chốt giá trọn gói (cầu đường, chờ, đêm/khuya).
Nếu đi nhiều điểm trong ngày, hỏi phí phát sinh theo giờ (nếu có).






