Nhu cầu taxi, thuê xe Carnival đi Xuân Lộc Đồng Nai ngày càng được nhiều khách hàng lựa chọn khi cần một phương tiện rộng rãi, êm ái và riêng tư cho hành trình từ các tỉnh về khu vực Xuân Lộc. So với xe 7 chỗ thông thường, Carnival mang lại trải nghiệm thoải mái hơn hẳn, đặc biệt phù hợp cho gia đình nhiều thế hệ, khách doanh nhân, nhóm bạn hoặc khách mang theo nhiều hành lý khi di chuyển đến Xuân Lộc.
Bảng giá taxi, thuê xe Carnival đi Xuân Lộc Đồng Nai được xây dựng dựa trên quãng đường di chuyển thực tế, thời gian sử dụng xe, lịch trình cụ thể và hình thức đi một chiều hoặc khứ hồi. Tùy điểm xuất phát, thời gian di chuyển trung bình khoảng 2–5 giờ, xe chạy thẳng theo lộ trình tối ưu, không ghép khách, cho phép dừng nghỉ linh hoạt theo nhu cầu. Điều này giúp hành khách chủ động hoàn toàn về thời gian và đảm bảo sự thoải mái trong suốt chuyến đi.
Ưu điểm nổi bật của xe Carnival đi Xuân Lộc là không gian nội thất rộng, ghế ngồi thoải mái cho cả người lớn tuổi và trẻ nhỏ, khả năng cách âm tốt và vận hành êm ái trên đường dài. Khoang hành lý lớn đáp ứng tốt vali, đồ cá nhân hoặc hành lý công việc. Xe được bảo dưỡng định kỳ, tài xế am hiểu tuyến đường Đồng Nai và các khung giờ cao điểm, giúp hành trình diễn ra an toàn, đúng giờ và ổn định. Mức giá thuê xe luôn được báo trọn gói rõ ràng, thống nhất trước khi khởi hành, hạn chế phát sinh ngoài kế hoạch, giúp khách hàng dễ dàng tham khảo bảng giá và chủ động ngân sách.
Để chuyến đi thuận lợi và tối ưu chi phí, khách hàng nên cung cấp sớm điểm đón – điểm trả, thời gian xuất phát, số lượng hành khách và nhu cầu chờ xe (nếu có). Thông tin đầy đủ sẽ giúp bố trí xe Carnival phù hợp nhất cho hành trình đi Xuân Lộc Đồng Nai, đúng nhu cầu và đúng giá.
📞 Tư vấn & báo giá taxi, thuê xe Carnival đi Xuân Lộc Đồng Nai:
0906 876 599 | Zalo: 0906 876 599
Bảng giá xe Carnival Tây Ninh đi Xuân Lộc, Đồng Nai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Tây Ninh đi Xuân Lộc, Đồng Nai 194 km (4 giờ 10 phút) | 3.020.000 | 4.228.000 | 6.728.000 | 10.228.000 |
H. Tân Biên, Tây Ninh đi Xuân Lộc, Đồng Nai 227 km (4 giờ 49 phút) | 4.132.000 | 5.784.800 | 8.284.800 | 11.784.800 |
H. Tân Châu đi Xuân Lộc, Đồng Nai 230 km (4 giờ 49 phút) | 4.180.000 | 5.852.000 | 8.352.000 | 11.852.000 |
H. Dương Minh Châu đi Xuân Lộc, Đồng Nai 194 km (4 giờ 3 phút) | 3.798.000 | 5.317.200 | 7.817.200 | 11.317.200 |
H. Châu Thành, Tây Ninh đi Xuân Lộc, Đồng Nai 203 km (4 giờ 28 phút) | 3.748.000 | 5.247.200 | 7.747.200 | 11.247.200 |
H. Bến Cầu đi Xuân Lộc, Đồng Nai 179 km (3 giờ 55 phút) | 3.543.000 | 4.960.200 | 7.460.200 | 10.960.200 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Xuân Lộc, Đồng Nai 179 km (3 giờ 55 phút) | 3.543.000 | 4.960.200 | 7.460.200 | 10.960.200 |
H. Trảng Bàng đi Xuân Lộc, Đồng Nai 145 km (3 giờ 8 phút) | 3.400.000 | 4.760.000 | 7.260.000 | 10.760.000 |
Bảng giá xe Carnival Bình Dương đi Xuân Lộc, Đồng Nai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Thủ Dầu Một đi Xuân Lộc, Đồng Nai 118 km (2 giờ 27 phút) | 2.860.000 | 4.004.000 | 6.504.000 | 10.004.000 |
TP Dĩ An đi Xuân Lộc, Đồng Nai 102 km (1 giờ 54 phút) | 2.540.000 | 3.556.000 | 6.056.000 | 9.556.000 |
TP Thuận An đi Xuân Lộc, Đồng Nai 106 km (2 giờ 4 phút) | 2.620.000 | 3.668.000 | 6.168.000 | 9.668.000 |
H. Bến Cát đi Xuân Lộc, Đồng Nai 136 km (2 giờ 49 phút) | 3.220.000 | 4.508.000 | 7.008.000 | 10.508.000 |
H. Dầu Tiếng đi Xuân Lộc, Đồng Nai 168 km (3 giờ 30 phút) | 3.524.000 | 4.933.600 | 7.433.600 | 10.933.600 |
H. Tân Uyên đi Xuân Lộc, Đồng Nai 93.5 km (2 giờ 22 phút) | 2.453.000 | 3.434.200 | 5.934.200 | 9.434.200 |
H. Phú Giáo đi Xuân Lộc, Đồng Nai 112 km (2 giờ 43 phút) | 2.740.000 | 3.836.000 | 6.336.000 | 9.836.000 |
Bảng giá xe Carnival Đồng Nai đi Xuân Lộc, Đồng Nai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Biên Hòa đi Xuân Lộc, Đồng Nai 69.7 km (1 giờ 51 phút) | 2.225.000 | 3.115.000 | 5.615.000 | 9.115.000 |
TP Long Khánh đi Xuân Lộc, Đồng Nai 23.3 km (39 phút) | 1.500.000 | 2.100.000 | 4.600.000 | 8.100.000 |
H. Trảng Bom đi Xuân Lộc, Đồng Nai 23.3 km (39 phút) | 1.500.000 | 2.100.000 | 4.600.000 | 8.100.000 |
H. Vĩnh Cửu đi Xuân Lộc, Đồng Nai 84.3 km (2 giờ 3 phút) | 2.264.000 | 3.169.600 | 5.669.600 | 9.169.600 |
H. Nhơn Trạch đi Xuân Lộc, Đồng Nai 84.9 km (1 giờ 28 phút) | 2.264.000 | 3.169.600 | 5.669.600 | 9.169.600 |
H. Cẩm Mỹ đi Xuân Lộc, Đồng Nai 38.0 km (50 phút) | 1.640.000 | 2.296.000 | 4.796.000 | 8.296.000 |
H. Định Quán đi Xuân Lộc, Đồng Nai 50.1 km (1 giờ 16 phút) | 2.000.000 | 2.800.000 | 5.300.000 | 8.800.000 |
H. Long Thành đi Xuân Lộc, Đồng Nai 76.1 km (1 giờ 24 phút) | 2.400.000 | 3.360.000 | 5.860.000 | 9.360.000 |
Bảng giá xe Carnival Bình Phước đi Xuân Lộc, Đồng Nai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Đồng Xoài đi Xuân Lộc, Đồng Nai 142 km (3 giờ 22 phút) | 3.340.000 | 4.676.000 | 7.176.000 | 10.676.000 |
H. Bù Đăng đi Xuân Lộc, Đồng Nai 164 km (3 giờ 47 phút) | 3.452.000 | 4.832.800 | 7.332.800 | 10.832.800 |
H. Bù Gia Mập đi Xuân Lộc, Đồng Nai 221 km (5 giờ 5 phút) | 4.257.000 | 5.959.800 | 8.459.800 | 11.959.800 |
H. Chơn Thành đi Xuân Lộc, Đồng Nai 143 km (3 giờ 22 phút) | 3.360.000 | 4.704.000 | 7.204.000 | 10.704.000 |
H. Phú Riềng đi Xuân Lộc, Đồng Nai 159 km (3 giờ 42 phút) | 3.362.000 | 4.706.800 | 7.206.800 | 10.706.800 |
H. Hớn Quản đi Xuân Lộc, Đồng Nai 159 km (3 giờ 42 phút) | 3.362.000 | 4.706.800 | 7.206.800 | 10.706.800 |
H. Lộc Ninh đi Xuân Lộc, Đồng Nai 186 km (4 giờ 16 phút) | 3.848.000 | 5.387.200 | 7.887.200 | 11.387.200 |
H. Bù Đốp đi Xuân Lộc, Đồng Nai 215 km (4 giờ 53 phút) | 4.155.000 | 5.817.000 | 8.317.000 | 11.817.000 |
Bảng giá xe Carnival Vũng Tàu đi Xuân Lộc, Đồng Nai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Vũng Tàu đi Xuân Lộc, Đồng Nai 83.8 km (1 giờ 51 phút) | 2.243.000 | 3.140.200 | 5.640.200 | 9.140.200 |
TP Bà Rịa đi Xuân Lộc, Đồng Nai 67.2 km (1 giờ 32 phút) | 2.175.000 | 3.045.000 | 5.545.000 | 9.045.000 |
H. Châu Đức đi Xuân Lộc, Đồng Nai 53.5 km (1 giờ 14 phút) | 1.825.000 | 2.555.000 | 5.055.000 | 8.555.000 |
H. Xuyên Mộc đi Xuân Lộc, Đồng Nai 62.6 km (1 giờ 29 phút) | 2.050.000 | 2.870.000 | 5.370.000 | 8.870.000 |
H. Long Điền đi Xuân Lộc, Đồng Nai 68.6 km (1 giờ 32 phút) | 2.200.000 | 3.080.000 | 5.580.000 | 9.080.000 |
H. Đất Đỏ đi Xuân Lộc, Đồng Nai 57.6 km (1 giờ 17 phút) | 1.925.000 | 2.695.000 | 5.195.000 | 8.695.000 |
H. Tân Thành đi Xuân Lộc, Đồng Nai 183 km (3 giờ 42 phút) | 3.794.000 | 5.311.600 | 7.811.600 | 11.311.600 |
Bảng giá xe Carnival TP HCM đi Xuân Lộc, Đồng Nai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Quận 1 đi Xuân Lộc, Đồng Nai 95.5 km (1 giờ 42 phút) | 2.495.000 | 3.493.000 | 5.993.000 | 9.493.000 |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi Xuân Lộc, Đồng Nai 102 km (1 giờ 52 phút) | 2.540.000 | 3.556.000 | 6.056.000 | 9.556.000 |
Củ Chi đi Xuân Lộc, Đồng Nai 131 km (2 giờ 50 phút) | 3.120.000 | 4.368.000 | 6.868.000 | 10.368.000 |
Nhà Bè đi Xuân Lộc, Đồng Nai 98.3 km (1 giờ 45 phút) | 2.558.000 | 3.581.200 | 6.081.200 | 9.581.200 |
TP Thủ Đức đi Xuân Lộc, Đồng Nai 97.5 km (1 giờ 44 phút) | 2.537.000 | 3.551.800 | 6.051.800 | 9.551.800 |
Quận Bình Thạnh đi Xuân Lộc, Đồng Nai 97.4 km (1 giờ 42 phút) | 2.537.000 | 3.551.800 | 6.051.800 | 9.551.800 |
Quận Gò Vấp đi Xuân Lộc, Đồng Nai 103 km (1 giờ 57 phút) | 2.560.000 | 3.584.000 | 6.084.000 | 9.584.000 |
Quận Tân Bình đi Xuân Lộc, Đồng Nai 103 km (1 giờ 56 phút) | 2.560.000 | 3.584.000 | 6.084.000 | 9.584.000 |
Quận Tân Phú đi Xuân Lộc, Đồng Nai 108 km (2 giờ 6 phút) | 2.660.000 | 3.724.000 | 6.224.000 | 9.724.000 |
Quận Bình Tân đi Xuân Lộc, Đồng Nai 111 km (2 giờ 10 phút) | 2.720.000 | 3.808.000 | 6.308.000 | 9.808.000 |
Bình Chánh đi Xuân Lộc, Đồng Nai 114 km (2 giờ 11 phút) | 2.780.000 | 3.892.000 | 6.392.000 | 9.892.000 |
Bảng giá xe Carnival Quảng Nam đi Xuân Lộc, Đồng Nai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Tam Kỳ đi Xuân Lộc, Đồng Nai 767 km (12 giờ 20 phút) | 11.238.000 | 15.733.200 | 18.233.200 | 21.733.200 |
TP Hội An đi Xuân Lộc, Đồng Nai 817 km (13 giờ 15 phút) | 11.938.000 | 16.713.200 | 19.213.200 | 22.713.200 |
Thăng Bình đi Xuân Lộc, Đồng Nai 796 km (12 giờ 46 phút) | 11.644.000 | 16.301.600 | 18.801.600 | 22.301.600 |
Quế Sơn đi Xuân Lộc, Đồng Nai 806 km (13 giờ 8 phút) | 11.784.000 | 16.497.600 | 18.997.600 | 22.497.600 |
Hiệp Đức đi Xuân Lộc, Đồng Nai 824 km (13 giờ 33 phút) | 12.036.000 | 16.850.400 | 19.350.400 | 22.850.400 |
Núi Thành đi Xuân Lộc, Đồng Nai 751 km (12 giờ 9 phút) | 11.014.000 | 15.419.600 | 17.919.600 | 21.419.600 |
Tiên Phước đi Xuân Lộc, Đồng Nai 789 km (12 giờ 56 phút) | 11.546.000 | 16.164.400 | 18.664.400 | 22.164.400 |
Phú Ninh, Quảng Nam đi Xuân Lộc, Đồng Nai 773 km (12 giờ 25 phút) | 11.322.000 | 15.850.800 | 18.350.800 | 21.850.800 |
Bắc Trà My đi Xuân Lộc, Đồng Nai 809 km (13 giờ 31 phút) | 11.826.000 | 16.556.400 | 19.056.400 | 22.556.400 |
Nam Trà My đi Xuân Lộc, Đồng Nai 801 km (14 giờ 27 phút) | 11.714.000 | 16.399.600 | 18.899.600 | 22.399.600 |
Đông Giang đi Xuân Lộc, Đồng Nai 883 km (14 giờ 29 phút) | 12.862.000 | 18.006.800 | 20.506.800 | 24.006.800 |
Tây Giang đi Xuân Lộc, Đồng Nai 935 km (15 giờ 55 phút) | 13.590.000 | 19.026.000 | 21.526.000 | 25.026.000 |
Đà Nắng đi Xuân Lộc, Đồng Nai 840 km (13 giờ 23 phút) | 12.260.000 | 17.164.000 | 19.664.000 | 23.164.000 |
Bảng giá xe Carnival Kon Tum đi Xuân Lộc, Đồng Nai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Kon Tum đi Xuân Lộc, Đồng Nai 655 km (10 giờ 52 phút) | 9.670.000 | 13.538.000 | 16.038.000 | 19.538.000 |
H. Đăk Glei đi Xuân Lộc, Đồng Nai 779 km (13 giờ 24 phút) | 11.406.000 | 15.968.400 | 18.468.400 | 21.968.400 |
H. Ngọc Hồi, Kon Tum đi Xuân Lộc, Đồng Nai 744 km (12 giờ 48 phút) | 10.916.000 | 15.282.400 | 17.782.400 | 21.282.400 |
H. Đăk Tô đi Xuân Lộc, Đồng Nai 706 km (11 giờ 50 phút) | 10.384.000 | 14.537.600 | 17.037.600 | 20.537.600 |
H. Kon Plông đi Xuân Lộc, Đồng Nai 706 km (11 giờ 50 phút) | 13.562.000 | 18.986.800 | 21.486.800 | 24.986.800 |
H. Kon Rẫy đi Xuân Lộc, Đồng Nai 706 km (11 giờ 50 phút) | 13.562.000 | 18.986.800 | 21.486.800 | 24.986.800 |
H. Sa Thầy đi Xuân Lộc, Đồng Nai 683 km (11 giờ 31 phút) | 10.062.000 | 14.086.800 | 16.586.800 | 20.086.800 |
H. Tu Mơ Rông đi Xuân Lộc, Đồng Nai 742 km (12 giờ 40 phút) | 10.888.000 | 15.243.200 | 17.743.200 | 21.243.200 |
Bảng giá xe Carnival Vĩnh Long đi Xuân Lộc, Đồng Nai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Vĩnh Long đi Xuân Lộc, Đồng Nai 241 km (4 giờ 20 phút) | 4.597.000 | 6.435.800 | 8.935.800 | 12.435.800 |
H. Bình Minh đi Xuân Lộc, Đồng Nai 236 km (3 giờ 56 phút) | 4.512.000 | 6.316.800 | 8.816.800 | 12.316.800 |
H. Long Hồ đi Xuân Lộc, Đồng Nai 228 km (4 giờ 0 phút) | 4.376.000 | 6.126.400 | 8.626.400 | 12.126.400 |
H. Mang Thít đi Xuân Lộc, Đồng Nai 239 km (4 giờ 18 phút) | 4.563.000 | 6.388.200 | 8.888.200 | 12.388.200 |
H. Trà Ôn đi Xuân Lộc, Đồng Nai 252 km (4 giờ 20 phút) | 4.532.000 | 6.344.800 | 8.844.800 | 12.344.800 |
H. Vũng Liêm đi Xuân Lộc, Đồng Nai 224 km (4 giờ 19 phút) | 4.308.000 | 6.031.200 | 8.531.200 | 12.031.200 |
Bình Tân, Vĩnh Long đi Xuân Lộc, Đồng Nai 241 km (4 giờ 9 phút) | 4.597.000 | 6.435.800 | 8.935.800 | 12.435.800 |
Bảng giá xe Carnival Phan Thiết, Mũi Né đi Xuân Lộc, Đồng Nai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Phan Thiết đi Xuân Lộc, Đồng Nai 93.8 km (1 giờ 29 phút) | 2.453.000 | 3.434.200 | 5.934.200 | 9.434.200 |
Hàm Thuận Bắc đi Xuân Lộc, Đồng Nai 109 km (1 giờ 36 phút) | 2.680.000 | 3.752.000 | 6.252.000 | 9.752.000 |
Hàm Thuận Nam đi Xuân Lộc, Đồng Nai 66.0 km (1 giờ 9 phút) | 2.150.000 | 3.010.000 | 5.510.000 | 9.010.000 |
Bắc Bình đi Xuân Lộc, Đồng Nai 137 km (1 giờ 52 phút) | 3.240.000 | 4.536.000 | 7.036.000 | 10.536.000 |
Tánh Linh đi Xuân Lộc, Đồng Nai 60.0 km (1 giờ 26 phút) | 2.000.000 | 2.800.000 | 5.300.000 | 8.800.000 |
Đức Linh đi Xuân Lộc, Đồng Nai 34.7 km (49 phút) | 1.520.000 | 2.128.000 | 4.628.000 | 8.128.000 |
TP Mũi Né đi Xuân Lộc, Đồng Nai 119 km (2 giờ 1 phút) | 2.880.000 | 4.032.000 | 6.532.000 | 10.032.000 |
Lagi đi Xuân Lộc, Đồng Nai 71.4 km (1 giờ 14 phút) | 2.275.000 | 3.185.000 | 5.685.000 | 9.185.000 |
Tuy Phong đi Xuân Lộc, Đồng Nai 185 km (3 giờ 0 phút) | 3.830.000 | 5.362.000 | 7.862.000 | 11.362.000 |
Phan Rí đi Xuân Lộc, Đồng Nai 164 km (2 giờ 24 phút) | 3.452.000 | 4.832.800 | 7.332.800 | 10.832.800 |
Bảng giá xe Carnival Nha Trang, Cam Ranh đi Xuân Lộc, Đồng Nai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Nha Trang đi Xuân Lộc, Đồng Nai 316 km (4 giờ 27 phút) | 5.240.000 | 7.336.000 | 9.836.000 | 13.336.000 |
TP Cam Ranh đi Xuân Lộc, Đồng Nai 268 km (3 giờ 42 phút) | 4.788.000 | 6.703.200 | 9.203.200 | 12.703.200 |
Diên Khánh đi Xuân Lộc, Đồng Nai 310 km (4 giờ 16 phút) | 5.150.000 | 7.210.000 | 9.710.000 | 13.210.000 |
Cam Lâm đi Xuân Lộc, Đồng Nai 286 km (3 giờ 52 phút) | 5.076.000 | 7.106.400 | 9.606.400 | 13.106.400 |
Khánh Vĩnh đi Xuân Lộc, Đồng Nai 328 km (4 giờ 34 phút) | 5.420.000 | 7.588.000 | 10.088.000 | 13.588.000 |
Khánh Sơn đi Xuân Lộc, Đồng Nai 308 km (4 giờ 47 phút) | 5.120.000 | 7.168.000 | 9.668.000 | 13.168.000 |
Ninh Hòa đi Xuân Lộc, Đồng Nai 349 km (4 giờ 44 phút) | 5.735.000 | 8.029.000 | 10.529.000 | 14.029.000 |
Bảng giá xe Carnival Phan Rang, Vĩnh Hy đi Xuân Lộc, Đồng Nai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Phan Rang đi Xuân Lộc, Đồng Nai 231 km (3 giờ 13 phút) | 4.427.000 | 6.197.800 | 8.697.800 | 12.197.800 |
Vĩnh Hy đi Xuân Lộc, Đồng Nai 268 km (4 giờ 2 phút) | 4.788.000 | 6.703.200 | 9.203.200 | 12.703.200 |
H. Ninh Phước đi Xuân Lộc, Đồng Nai 226 km (3 giờ 26 phút) | 4.342.000 | 6.078.800 | 8.578.800 | 12.078.800 |
Vĩnh Hy đi Xuân Lộc, Đồng Nai 268 km (4 giờ 2 phút) | 4.788.000 | 6.703.200 | 9.203.200 | 12.703.200 |
H. Thuận Nam đi Xuân Lộc, Đồng Nai 206 km (2 giờ 58 phút) | 4.002.000 | 5.602.800 | 8.102.800 | 11.602.800 |
H. Bác Ái đi Xuân Lộc, Đồng Nai 259 km (3 giờ 47 phút) | 4.644.000 | 6.501.600 | 9.001.600 | 12.501.600 |
Ninh Hải đi Xuân Lộc, Đồng Nai 260 km (3 giờ 53 phút) | 4.660.000 | 6.524.000 | 9.024.000 | 12.524.000 |
Ninh Sơn đi Xuân Lộc, Đồng Nai 246 km (3 giờ 30 phút) | 4.682.000 | 6.554.800 | 9.054.800 | 12.554.800 |
Bảng giá xe Carnival Quảng Ngãi đi Xuân Lộc, Đồng Nai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Quảng Ngãi đi Xuân Lộc, Đồng Nai 695 km (11 giờ 25 phút) | 10.230.000 | 14.322.000 | 16.822.000 | 20.322.000 |
Ba Tơ đi Xuân Lộc, Đồng Nai 702 km (11 giờ 32 phút) | 10.328.000 | 14.459.200 | 16.959.200 | 20.459.200 |
Bình Sơn đi Xuân Lộc, Đồng Nai 720 km (11 giờ 59 phút) | 10.580.000 | 14.812.000 | 17.312.000 | 20.812.000 |
Đức Phổ đi Xuân Lộc, Đồng Nai 654 km (10 giờ 34 phút) | 9.656.000 | 13.518.400 | 16.018.400 | 19.518.400 |
Mộ Đức đi Xuân Lộc, Đồng Nai 672 km (10 giờ 55 phút) | 9.908.000 | 13.871.200 | 16.371.200 | 19.871.200 |
Nghĩa Hành đi Xuân Lộc, Đồng Nai 688 km (11 giờ 19 phút) | 10.132.000 | 14.184.800 | 16.684.800 | 20.184.800 |
Sơn Tịnh đi Xuân Lộc, Đồng Nai 708 km (11 giờ 38 phút) | 10.412.000 | 14.576.800 | 17.076.800 | 20.576.800 |
Tây Trà đi Xuân Lộc, Đồng Nai 736 km (12 giờ 17 phút) | 10.804.000 | 15.125.600 | 17.625.600 | 21.125.600 |
Trà Bồng đi Xuân Lộc, Đồng Nai 736 km (12 giờ 17 phút) | 10.804.000 | 15.125.600 | 17.625.600 | 21.125.600 |
Bảng giá xe Carnival Trà Vinh đi Xuân Lộc, Đồng Nai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Trà Vinh đi Xuân Lộc, Đồng Nai 219 km (4 giờ 8 phút) | 4.223.000 | 5.912.200 | 8.412.200 | 11.912.200 |
H. Càng Long đi Xuân Lộc, Đồng Nai 218 km (4 giờ 7 phút) | 4.206.000 | 5.888.400 | 8.388.400 | 11.888.400 |
H. Cầu Kè đi Xuân Lộc, Đồng Nai 244 km (4 giờ 46 phút) | 4.648.000 | 6.507.200 | 9.007.200 | 12.507.200 |
H. Cầu Ngang đi Xuân Lộc, Đồng Nai 248 km (4 giờ 48 phút) | 4.716.000 | 6.602.400 | 9.102.400 | 12.602.400 |
H. Duyên Hải đi Xuân Lộc, Đồng Nai 269 km (5 giờ 13 phút) | 4.804.000 | 6.725.600 | 9.225.600 | 12.725.600 |
H. Tiểu Cần đi Xuân Lộc, Đồng Nai 240 km (4 giờ 39 phút) | 4.580.000 | 6.412.000 | 8.912.000 | 12.412.000 |
H. Trà Cú đi Xuân Lộc, Đồng Nai 254 km (5 giờ 3 phút) | 4.564.000 | 6.389.600 | 8.889.600 | 12.389.600 |
H. Châu Thành, Trà Vinh đi Xuân Lộc, Đồng Nai 233 km (4 giờ 29 phút) | 4.461.000 | 6.245.400 | 8.745.400 | 12.245.400 |
Bảng giá xe Carnival Đồng Tháp đi Xuân Lộc, Đồng Nai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Cao Lãnh đi Xuân Lộc, Đồng Nai 240 km (4 giờ 24 phút) | 4.580.000 | 6.412.000 | 8.912.000 | 12.412.000 |
TP Sa Đéc đi Xuân Lộc, Đồng Nai 231 km (4 giờ 6 phút) | 4.427.000 | 6.197.800 | 8.697.800 | 12.197.800 |
H. Hồng Ngự đi Xuân Lộc, Đồng Nai 271 km (5 giờ 33 phút) | 4.836.000 | 6.770.400 | 9.270.400 | 12.770.400 |
H. Lai Vung đi Xuân Lộc, Đồng Nai 245 km (4 giờ 27 phút) | 4.665.000 | 6.531.000 | 9.031.000 | 12.531.000 |
H. Lấp Vò đi Xuân Lộc, Đồng Nai 258 km (4 giờ 40 phút) | 4.628.000 | 6.479.200 | 8.979.200 | 12.479.200 |
H. Thanh Bình đi Xuân Lộc, Đồng Nai 260 km (4 giờ 55 phút) | 4.660.000 | 6.524.000 | 9.024.000 | 12.524.000 |
H. Tháp Mười đi Xuân Lộc, Đồng Nai 222 km (4 giờ 10 phút) | 4.274.000 | 5.983.600 | 8.483.600 | 11.983.600 |
Bảng giá xe Carnival An Giang đi Xuân Lộc, Đồng Nai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Long Xuyên đi Xuân Lộc, Đồng Nai 276 km (4 giờ 59 phút) | 4.916.000 | 6.882.400 | 9.382.400 | 12.882.400 |
TP Châu Đốc đi Xuân Lộc, Đồng Nai 332 km (6 giờ 19 phút) | 5.480.000 | 7.672.000 | 10.172.000 | 13.672.000 |
H. Châu Phú đi Xuân Lộc, Đồng Nai 321 km (6 giờ 0 phút) | 5.315.000 | 7.441.000 | 9.941.000 | 13.441.000 |
H. Chợ Mới đi Xuân Lộc, Đồng Nai 278 km (5 giờ 17 phút) | 4.948.000 | 6.927.200 | 9.427.200 | 12.927.200 |
H. Phú Tân đi Xuân Lộc, Đồng Nai 279 km (6 giờ 21 phút) | 4.964.000 | 6.949.600 | 9.449.600 | 12.949.600 |
H. Tân Châu, An Giang đi Xuân Lộc, Đồng Nai 350 km (6 giờ 42 phút) | 5.400.000 | 7.560.000 | 10.060.000 | 13.560.000 |
H. Thoại Sơn đi Xuân Lộc, Đồng Nai 315 km (5 giờ 57 phút) | 5.225.000 | 7.315.000 | 9.815.000 | 13.315.000 |
Bảng giá xe Carnival Kiên Giang đi Xuân Lộc, Đồng Nai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Rạch Giá đi Xuân Lộc, Đồng Nai 329 km (5 giờ 48 phút) | 5.435.000 | 7.609.000 | 10.109.000 | 13.609.000 |
TP Hà Tiên đi Xuân Lộc, Đồng Nai 414 km (7 giờ 41 phút) | 6.296.000 | 8.814.400 | 11.314.400 | 14.814.400 |
Châu Thành, Kiên Giang đi Xuân Lộc, Đồng Nai 324 km (5 giờ 38 phút) | 5.360.000 | 7.504.000 | 10.004.000 | 13.504.000 |
H. Hòn Đất đi Xuân Lộc, Đồng Nai 353 km (6 giờ 20 phút) | 5.442.000 | 7.618.800 | 10.118.800 | 13.618.800 |
H. Kiên Lương đi Xuân Lộc, Đồng Nai 390 km (7 giờ 9 phút) | 5.960.000 | 8.344.000 | 10.844.000 | 14.344.000 |
H. Phú Quốc đi Xuân Lộc, Đồng Nai 487 km (10 giờ 54 phút) | 7.318.000 | 10.245.200 | 12.745.200 | 16.245.200 |
H. Tân Hiệp đi Xuân Lộc, Đồng Nai 318 km (5 giờ 30 phút) | 5.270.000 | 7.378.000 | 9.878.000 | 13.378.000 |
An Minh đi Xuân Lộc, Đồng Nai 376 km (6 giờ 57 phút) | 5.764.000 | 8.069.600 | 10.569.600 | 14.069.600 |
An Biên đi Xuân Lộc, Đồng Nai 342 km (6 giờ 4 phút) | 5.630.000 | 7.882.000 | 10.382.000 | 13.882.000 |
Rạch Sỏi đi Xuân Lộc, Đồng Nai 323 km (5 giờ 37 phút) | 5.345.000 | 7.483.000 | 9.983.000 | 13.483.000 |
Gò Quao đi Xuân Lộc, Đồng Nai 312 km (5 giờ 28 phút) | 5.180.000 | 7.252.000 | 9.752.000 | 13.252.000 |
Bảng giá xe Carnival Cần Thơ đi Xuân Lộc, Đồng Nai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Cần Thơ đi Xuân Lộc, Đồng Nai 250 km (4 giờ 17 phút) | 4.500.000 | 6.300.000 | 8.800.000 | 12.300.000 |
H. Thới Lai đi Xuân Lộc, Đồng Nai 270 km (4 giờ 45 phút) | 4.820.000 | 6.748.000 | 9.248.000 | 12.748.000 |
H. Vĩnh Thạnh đi Xuân Lộc, Đồng Nai 595 km (9 giờ 24 phút) | 8.830.000 | 12.362.000 | 14.862.000 | 18.362.000 |
H. Bình Thủy đi Xuân Lộc, Đồng Nai 253 km (4 giờ 22 phút) | 4.548.000 | 6.367.200 | 8.867.200 | 12.367.200 |
Ô Môn đi Xuân Lộc, Đồng Nai 273 km (4 giờ 55 phút) | 4.868.000 | 6.815.200 | 9.315.200 | 12.815.200 |
Phong Điền đi Xuân Lộc, Đồng Nai 263 km (4 giờ 32 phút) | 4.708.000 | 6.591.200 | 9.091.200 | 12.591.200 |
Cờ Đỏ, Cần Thơ đi Xuân Lộc, Đồng Nai 287 km (5 giờ 12 phút) | 3.632.000 | 5.084.800 | 7.584.800 | 11.084.800 |
Bảng giá xe Carnival Hậu Giang đi Xuân Lộc, Đồng Nai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Vị Thanh đi Xuân Lộc, Đồng Nai 291 km (5 giờ 2 phút) | 5.156.000 | 7.218.400 | 9.718.400 | 13.218.400 |
H. Châu Thành, Hậu Giang đi Xuân Lộc, Đồng Nai 263 km (4 giờ 34 phút) | 4.708.000 | 6.591.200 | 9.091.200 | 12.591.200 |
H. Long Mỹ đi Xuân Lộc, Đồng Nai 303 km (5 giờ 17 phút) | 5.045.000 | 7.063.000 | 9.563.000 | 13.063.000 |
H. Phụng Hiệp đi Xuân Lộc, Đồng Nai 274 km (4 giờ 48 phút) | 4.884.000 | 6.837.600 | 9.337.600 | 12.837.600 |
H. Vị Thủy đi Xuân Lộc, Đồng Nai 291 km (5 giờ 1 phút) | 5.156.000 | 7.218.400 | 9.718.400 | 13.218.400 |
Ngã Bảy đi Xuân Lộc, Đồng Nai 273 km (4 giờ 41 phút) | 4.868.000 | 6.815.200 | 9.315.200 | 12.815.200 |
Bảng giá xe Carnival Sóc Trăng đi Xuân Lộc, Đồng Nai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Sóc Trăng đi Xuân Lộc, Đồng Nai 302 km (5 giờ 17 phút) | 5.030.000 | 7.042.000 | 9.542.000 | 13.042.000 |
H. Châu Thành, Sóc Trăng đi Xuân Lộc, Đồng Nai 293 km (5 giờ 8 phút) | 5.188.000 | 7.263.200 | 9.763.200 | 13.263.200 |
H. Mỹ Tú đi Xuân Lộc, Đồng Nai 303 km (5 giờ 22 phút) | 5.045.000 | 7.063.000 | 9.563.000 | 13.063.000 |
H. Mỹ Xuyên đi Xuân Lộc, Đồng Nai 310 km (5 giờ 26 phút) | 5.150.000 | 7.210.000 | 9.710.000 | 13.210.000 |
H. Long Phú đi Xuân Lộc, Đồng Nai 305 km (5 giờ 35 phút) | 5.075.000 | 7.105.000 | 9.605.000 | 13.105.000 |
H. Trần Đề đi Xuân Lộc, Đồng Nai 318 km (5 giờ 50 phút) | 5.270.000 | 7.378.000 | 9.878.000 | 13.378.000 |
H. Cù Lao Dung đi Xuân Lộc, Đồng Nai 262 km (5 giờ 39 phút) | 4.692.000 | 6.568.800 | 9.068.800 | 12.568.800 |
Vĩnh Châu, Sóc Trăng đi Xuân Lộc, Đồng Nai 337 km (6 giờ 6 phút) | 5.555.000 | 7.777.000 | 10.277.000 | 13.777.000 |
Kế Sách đi Xuân Lộc, Đồng Nai 276 km (5 giờ 0 phút) | 4.916.000 | 6.882.400 | 9.382.400 | 12.882.400 |
Thạnh Trị, Sóc trăng đi Xuân Lộc, Đồng Nai 329 km (5 giờ 51 phút) | 5.435.000 | 7.609.000 | 10.109.000 | 13.609.000 |
Bảng giá xe Carnival Bạc Liêu đi Xuân Lộc, Đồng Nai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Bạc Liêu đi Xuân Lộc, Đồng Nai 349 km (6 giờ 12 phút) | 5.735.000 | 8.029.000 | 10.529.000 | 14.029.000 |
H. Phước Long đi Xuân Lộc, Đồng Nai 189 km (4 giờ 18 phút) | 3.902.000 | 5.462.800 | 7.962.800 | 11.462.800 |
H. Vĩnh Lợi đi Xuân Lộc, Đồng Nai 344 km (6 giờ 5 phút) | 5.660.000 | 7.924.000 | 10.424.000 | 13.924.000 |
H. Giá Rai đi Xuân Lộc, Đồng Nai 364 km (6 giờ 39 phút) | 5.596.000 | 7.834.400 | 10.334.400 | 13.834.400 |
H. Đông Hải đi Xuân Lộc, Đồng Nai 379 km (7 giờ 5 phút) | 5.806.000 | 8.128.400 | 10.628.400 | 14.128.400 |
Hồng Dân đi Xuân Lộc, Đồng Nai 351 km (6 giờ 27 phút) | 5.414.000 | 7.579.600 | 10.079.600 | 13.579.600 |
Hòa Bình, bạc Liêu đi Xuân Lộc, Đồng Nai 359 km (6 giờ 26 phút) | 5.526.000 | 7.736.400 | 10.236.400 | 13.736.400 |
Bảng giá xe Carnival Cà Mau đi Xuân Lộc, Đồng Nai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Cà Mau đi Xuân Lộc, Đồng Nai 390 km (7 giờ 3 phút) | 5.960.000 | 8.344.000 | 10.844.000 | 14.344.000 |
H. Thới Bình đi Xuân Lộc, Đồng Nai 375 km (7 giờ 7 phút) | 5.750.000 | 8.050.000 | 10.550.000 | 14.050.000 |
H. Trần Văn Thời đi Xuân Lộc, Đồng Nai 414 km (7 giờ 36 phút) | 6.296.000 | 8.814.400 | 11.314.400 | 14.814.400 |
H. Cái Nước đi Xuân Lộc, Đồng Nai 417 km (7 giờ 40 phút) | 6.338.000 | 8.873.200 | 11.373.200 | 14.873.200 |
H. Ngọc Hiển đi Xuân Lộc, Đồng Nai 466 km (8 giờ 52 phút) | 7.024.000 | 9.833.600 | 12.333.600 | 15.833.600 |
H. Đầm Dơi đi Xuân Lộc, Đồng Nai 406 km (7 giờ 24 phút) | 6.184.000 | 8.657.600 | 11.157.600 | 14.657.600 |
H. Năm Căn đi Xuân Lộc, Đồng Nai 436 km (8 giờ 6 phút) | 6.604.000 | 9.245.600 | 11.745.600 | 15.245.600 |
Bảng giá xe Carnival Long An đi Xuân Lộc, Đồng Nai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Tân An đi Xuân Lộc, Đồng Nai 145 km (2 giờ 44 phút) | 3.400.000 | 4.760.000 | 7.260.000 | 10.760.000 |
H. Bến Lức đi Xuân Lộc, Đồng Nai 123 km (2 giờ 26 phút) | 2.960.000 | 4.144.000 | 6.644.000 | 10.144.000 |
H. Cần Đước đi Xuân Lộc, Đồng Nai 129 km (2 giờ 38 phút) | 3.080.000 | 4.312.000 | 6.812.000 | 10.312.000 |
H. Cần Giuộc đi Xuân Lộc, Đồng Nai 115 km (2 giờ 18 phút) | 2.800.000 | 3.920.000 | 6.420.000 | 9.920.000 |
H. Đức Hòa đi Xuân Lộc, Đồng Nai 128 km (2 giờ 42 phút) | 3.060.000 | 4.284.000 | 6.784.000 | 10.284.000 |
H. Thủ Thừa đi Xuân Lộc, Đồng Nai 137 km (2 giờ 47 phút) | 3.240.000 | 4.536.000 | 7.036.000 | 10.536.000 |
H. Tân Trụ đi Xuân Lộc, Đồng Nai 144 km (2 giờ 56 phút) | 3.380.000 | 4.732.000 | 7.232.000 | 10.732.000 |
H. Đức Huệ đi Xuân Lộc, Đồng Nai 168 km (3 giờ 22 phút) | 3.524.000 | 4.933.600 | 7.433.600 | 10.933.600 |
Mộc Hóa đi Xuân Lộc, Đồng Nai 194 km (3 giờ 57 phút) | 3.992.000 | 5.588.800 | 8.088.800 | 11.588.800 |
Hưng Thạnh, Long An đi Xuân Lộc, Đồng Nai 241 km (4 giờ 55 phút) | 4.597.000 | 6.435.800 | 8.935.800 | 12.435.800 |
Bảng giá xe Carnival Tiền Giang đi Xuân Lộc, Đồng Nai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Mỹ Tho đi Xuân Lộc, Đồng Nai 163 km (2 giờ 59 phút) | 3.434.000 | 4.807.600 | 7.307.600 | 10.807.600 |
H. Châu Thành đi Xuân Lộc, Đồng Nai 228 km (4 giờ 2 phút) | 4.376.000 | 6.126.400 | 8.626.400 | 12.126.400 |
H. Chợ Gạo đi Xuân Lộc, Đồng Nai 178 km (3 giờ 24 phút) | 3.704.000 | 5.185.600 | 7.685.600 | 11.185.600 |
H. Gò Công Đông đi Xuân Lộc, Đồng Nai 153 km (3 giờ 16 phút) | 3.254.000 | 4.555.600 | 7.055.600 | 10.555.600 |
H. Gò Công Tây đi Xuân Lộc, Đồng Nai 153 km (3 giờ 14 phút) | 3.254.000 | 4.555.600 | 7.055.600 | 10.555.600 |
H. Tân Phú Đông đi Xuân Lộc, Đồng Nai 163 km (3 giờ 48 phút) | 3.434.000 | 4.807.600 | 7.307.600 | 10.807.600 |
H. Cai Lậy đi Xuân Lộc, Đồng Nai 177 km (3 giờ 9 phút) | 3.686.000 | 5.160.400 | 7.660.400 | 11.160.400 |
H. Cái Bè đi Xuân Lộc, Đồng Nai 195 km (3 giờ 28 phút) | 4.010.000 | 5.614.000 | 8.114.000 | 11.614.000 |
Tân Phước đi Xuân Lộc, Đồng Nai 163 km (3 giờ 10 phút) | 3.434.000 | 4.807.600 | 7.307.600 | 10.807.600 |
Bảng giá xe Carnival Bến Tre đi Xuân Lộc, Đồng Nai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Bến Tre đi Xuân Lộc, Đồng Nai 180 km (3 giờ 24 phút) | 3.740.000 | 5.236.000 | 7.736.000 | 11.236.000 |
H. Ba Tri đi Xuân Lộc, Đồng Nai 216 km (4 giờ 10 phút) | 4.172.000 | 5.840.800 | 8.340.800 | 11.840.800 |
H. Bình Đại đi Xuân Lộc, Đồng Nai 208 km (4 giờ 5 phút) | 4.036.000 | 5.650.400 | 8.150.400 | 11.650.400 |
H. Châu Thành đi Xuân Lộc, Đồng Nai 228 km (4 giờ 2 phút) | 4.155.000 | 5.817.000 | 8.317.000 | 11.817.000 |
H. Giồng Trôm đi Xuân Lộc, Đồng Nai 199 km (3 giờ 52 phút) | 4.082.000 | 5.714.800 | 8.214.800 | 11.714.800 |
H. Mỏ Cày Bắc đi Xuân Lộc, Đồng Nai 191 km (3 giờ 37 phút) | 3.938.000 | 5.513.200 | 8.013.200 | 11.513.200 |
H. Mỏ Cày Nam đi Xuân Lộc, Đồng Nai 199 km (3 giờ 48 phút) | 4.082.000 | 5.714.800 | 8.214.800 | 11.714.800 |
H. Thạnh Phú đi Xuân Lộc, Đồng Nai 223 km (4 giờ 23 phút) | 4.291.000 | 6.007.400 | 8.507.400 | 12.007.400 |
Bảng giá xe Carnival Đà Lạt, Bảo Lộc đi Xuân Lộc, Đồng Nai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Xuân Lộc, Đồng Nai đi Tp Đà Lạt 240 km (4 giờ 34 phút) | 4.580.000 | 6.412.000 | 8.912.000 | 12.412.000 |
Xuân Lộc, Đồng Nai đi TP Bảo Lộc 99.2 km (2 giờ 34 phút) | 2.579.000 | 3.610.600 | 6.110.600 | 9.610.600 |
Xuân Lộc, Đồng Nai đi Đức Trọng 194 km (3 giờ 44 phút) | 3.992.000 | 5.588.800 | 8.088.800 | 11.588.800 |
Xuân Lộc, Đồng Nai đi Di Linh 178 km (3 giờ 19 phút) | 3.704.000 | 5.185.600 | 7.685.600 | 11.185.600 |
Xuân Lộc, Đồng Nai đi Bảo Lâm 119 km (2 giờ 59 phút) | 6.618.000 | 9.265.200 | 11.765.200 | 15.265.200 |
Xuân Lộc, Đồng Nai đi Đạ Huoai 69.2 km (1 giờ 43 phút) | 2.225.000 | 3.115.000 | 5.615.000 | 9.115.000 |
Xuân Lộc, Đồng Nai đi Đạ Tẻh 99.7 km (2 giờ 19 phút) | 2.579.000 | 3.610.600 | 6.110.600 | 9.610.600 |
Xuân Lộc, Đồng Nai đi Cát Tiên 115 km (2 giờ 42 phút) | 2.800.000 | 3.920.000 | 6.420.000 | 9.920.000 |
Xuân Lộc, Đồng Nai đi Lâm Hà 171 km (4 giờ 13 phút) | 3.578.000 | 5.009.200 | 7.509.200 | 11.009.200 |
Xuân Lộc, Đồng Nai đi Lạc Dương 3,824 km (2 days 1 giờ) | 7.234.000 | 10.127.600 | 12.627.600 | 16.127.600 |
Xuân Lộc, Đồng Nai đi Đơn Dương 235 km (4 giờ 42 phút) | 4.495.000 | 6.293.000 | 8.793.000 | 12.293.000 |
Tp Đà Lạt đi Xuân Lộc, Đồng Nai 240 km (4 giờ 34 phút) | 4.155.000 | 5.817.000 | 8.317.000 | 11.817.000 |
Bảng giá xe Carnival Bình Phước đi Xuân Lộc, Đồng Nai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Đồng Xoài đi Xuân Lộc, Đồng Nai 142 km (3 giờ 22 phút) | 3.340.000 | 4.676.000 | 7.176.000 | 10.676.000 |
TX Bình Long đi Xuân Lộc, Đồng Nai 174 km (4 giờ 1 phút) | 3.632.000 | 5.084.800 | 7.584.800 | 11.084.800 |
TX Phước Long đi Xuân Lộc, Đồng Nai 189 km (4 giờ 18 phút) | 3.902.000 | 5.462.800 | 7.962.800 | 11.462.800 |
Bù Đăng đi Xuân Lộc, Đồng Nai 164 km (3 giờ 47 phút) | 3.452.000 | 4.832.800 | 7.332.800 | 10.832.800 |
Bù Đốp đi Xuân Lộc, Đồng Nai 215 km (4 giờ 53 phút) | 4.155.000 | 5.817.000 | 8.317.000 | 11.817.000 |
Bù Gia Mập đi Xuân Lộc, Đồng Nai 221 km (5 giờ 5 phút) | 4.257.000 | 5.959.800 | 8.459.800 | 11.959.800 |
Chơn Thành đi Xuân Lộc, Đồng Nai 143 km (3 giờ 22 phút) | 3.360.000 | 4.704.000 | 7.204.000 | 10.704.000 |
Đồng Phú đi Xuân Lộc, Đồng Nai 115 km (2 giờ 44 phút) | 2.800.000 | 3.920.000 | 6.420.000 | 9.920.000 |
Hớn Quản đi Xuân Lộc, Đồng Nai 163 km (3 giờ 51 phút) | 3.434.000 | 4.807.600 | 7.307.600 | 10.807.600 |
Lộc Ninh đi Xuân Lộc, Đồng Nai 191 km (4 giờ 22 phút) | 3.938.000 | 5.513.200 | 8.013.200 | 11.513.200 |
Bảng giá xe Carnival Đăk Lăk đi Xuân Lộc, Đồng Nai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Buôn Ma Thuột đi Xuân Lộc, Đồng Nai 347 km (7 giờ 44 phút) | 5.705.000 | 7.987.000 | 10.487.000 | 13.987.000 |
Buôn Đôn đi Xuân Lộc, Đồng Nai 368 km (8 giờ 18 phút) | 5.652.000 | 7.912.800 | 10.412.800 | 13.912.800 |
Cư Kuin đi Xuân Lộc, Đồng Nai 303 km (7 giờ 35 phút) | 5.045.000 | 7.063.000 | 9.563.000 | 13.063.000 |
Cư M’gar đi Xuân Lộc, Đồng Nai 486 km (7 giờ 49 phút) | 7.304.000 | 10.225.600 | 12.725.600 | 16.225.600 |
Ea H’leo đi Xuân Lộc, Đồng Nai 531 km (8 giờ 36 phút) | 7.934.000 | 11.107.600 | 13.607.600 | 17.107.600 |
Ea Kar đi Xuân Lộc, Đồng Nai 436 km (6 giờ 33 phút) | 6.604.000 | 9.245.600 | 11.745.600 | 15.245.600 |
Ea Súp đi Xuân Lộc, Đồng Nai 522 km (8 giờ 40 phút) | 7.808.000 | 10.931.200 | 13.431.200 | 16.931.200 |
Krông Ana đi Xuân Lộc, Đồng Nai 308 km (7 giờ 45 phút) | 5.120.000 | 7.168.000 | 9.668.000 | 13.168.000 |
Krông Bông đi Xuân Lộc, Đồng Nai 428 km (7 giờ 1 phút) | 6.492.000 | 9.088.800 | 11.588.800 | 15.088.800 |
Krông Buk đi Xuân Lộc, Đồng Nai 477 km (7 giờ 39 phút) | 7.178.000 | 10.049.200 | 12.549.200 | 16.049.200 |
Krông Năng đi Xuân Lộc, Đồng Nai 463 km (7 giờ 17 phút) | 6.982.000 | 9.774.800 | 12.274.800 | 15.774.800 |
Krông Pắc đi Xuân Lộc, Đồng Nai 457 km (7 giờ 3 phút) | 6.898.000 | 9.657.200 | 12.157.200 | 15.657.200 |
Lắk đi Xuân Lộc, Đồng Nai 254 km (6 giờ 51 phút) | 4.564.000 | 6.389.600 | 8.889.600 | 12.389.600 |
M’Đrắk đi Xuân Lộc, Đồng Nai 400 km (5 giờ 47 phút) | 6.100.000 | 8.540.000 | 11.040.000 | 14.540.000 |
Bảng giá xe Carnival Đăk Nông đi Xuân Lộc, Đồng Nai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Gia Nghĩa đi Xuân Lộc, Đồng Nai 231 km (5 giờ 16 phút) | 4.427.000 | 6.197.800 | 8.697.800 | 12.197.800 |
Cư Jút đi Xuân Lộc, Đồng Nai 231 km (5 giờ 16 phút) | 4.427.000 | 6.197.800 | 8.697.800 | 12.197.800 |
Đắk Glong đi Xuân Lộc, Đồng Nai 221 km (5 giờ 34 phút) | 4.257.000 | 5.959.800 | 8.459.800 | 11.959.800 |
Đắk Mil đi Xuân Lộc, Đồng Nai 295 km (6 giờ 34 phút) | 5.220.000 | 7.308.000 | 9.808.000 | 13.308.000 |
Đắk R’Lấp đi Xuân Lộc, Đồng Nai 223 km (5 giờ 7 phút) | 4.291.000 | 6.007.400 | 8.507.400 | 12.007.400 |
Đắk Song đi Xuân Lộc, Đồng Nai 269 km (6 giờ 5 phút) | 4.804.000 | 6.725.600 | 9.225.600 | 12.725.600 |
Krông Nô đi Xuân Lộc, Đồng Nai 321 km (7 giờ 17 phút) | 5.315.000 | 7.441.000 | 9.941.000 | 13.441.000 |
Tuy Đức đi Xuân Lộc, Đồng Nai 246 km (5 giờ 55 phút) | 4.682.000 | 6.554.800 | 9.054.800 | 12.554.800 |
Bảng giá xe Carnival Phú Yên đi Xuân Lộc, Đồng Nai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tuy An đi Xuân Lộc, Đồng Nai 470 km (6 giờ 58 phút) | 7.080.000 | 9.912.000 | 12.412.000 | 15.912.000 |
Sơn Hòa đi Xuân Lộc, Đồng Nai 470 km (6 giờ 57 phút) | 7.080.000 | 9.912.000 | 12.412.000 | 15.912.000 |
Sông Hinh đi Xuân Lộc, Đồng Nai 429 km (6 giờ 29 phút) | 6.506.000 | 9.108.400 | 11.608.400 | 15.108.400 |
Đồng Xuân đi Xuân Lộc, Đồng Nai 499 km (7 giờ 29 phút) | 7.486.000 | 10.480.400 | 12.980.400 | 16.480.400 |
Phú Hòa đi Xuân Lộc, Đồng Nai 440 km (6 giờ 24 phút) | 6.660.000 | 9.324.000 | 11.824.000 | 15.324.000 |
Tây Hòa đi Xuân Lộc, Đồng Nai 436 km (6 giờ 19 phút) | 6.604.000 | 9.245.600 | 11.745.600 | 15.245.600 |
Tuy An đi Xuân Lộc, Đồng Nai 470 km (6 giờ 58 phút) | 7.080.000 | 9.912.000 | 12.412.000 | 15.912.000 |
Tuy Hòa đi Xuân Lộc, Đồng Nai 428 km (5 giờ 59 phút) | 6.492.000 | 9.088.800 | 11.588.800 | 15.088.800 |
Đông Hòa đi Xuân Lộc, Đồng Nai 409 km (5 giờ 34 phút) | 6.226.000 | 8.716.400 | 11.216.400 | 14.716.400 |
Bảng giá xe Carnival Bình Định đi Xuân Lộc, Đồng Nai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Quy Nhơn đi Xuân Lộc, Đồng Nai 522 km (7 giờ 52 phút) | 7.808.000 | 10.931.200 | 13.431.200 | 16.931.200 |
An Nhơn đi Xuân Lộc, Đồng Nai 538 km (8 giờ 13 phút) | 8.032.000 | 11.244.800 | 13.744.800 | 17.244.800 |
Hoài Nhơn đi Xuân Lộc, Đồng Nai 617 km (9 giờ 52 phút) | 9.138.000 | 12.793.200 | 15.293.200 | 18.793.200 |
Phù Mỹ đi Xuân Lộc, Đồng Nai 78.3 km (1 giờ 42 phút) | 11.462.000 | 16.046.800 | 18.546.800 | 22.046.800 |
Tây Sơn đi Xuân Lộc, Đồng Nai 571 km (8 giờ 51 phút) | 8.494.000 | 11.891.600 | 14.391.600 | 17.891.600 |
An Lão, Bình Định đi Xuân Lộc, Đồng Nai 628 km (10 giờ 10 phút) | 9.292.000 | 13.008.800 | 15.508.800 | 19.008.800 |
Tuy Phước đi Xuân Lộc, Đồng Nai 530 km (8 giờ 2 phút) | 7.920.000 | 11.088.000 | 13.588.000 | 17.088.000 |
Hoài Ân đi Xuân Lộc, Đồng Nai 611 km (9 giờ 49 phút) | 9.054.000 | 12.675.600 | 15.175.600 | 18.675.600 |
Phù Cát, Bình Định đi Xuân Lộc, Đồng Nai 557 km (8 giờ 45 phút) | 8.298.000 | 11.617.200 | 14.117.200 | 17.617.200 |
Vân Canh đi Xuân Lộc, Đồng Nai 544 km (8 giờ 52 phút) | 8.116.000 | 11.362.400 | 13.862.400 | 17.362.400 |
Vĩnh Thạnh, Bình Định đi Xuân Lộc, Đồng Nai 619 km (9 giờ 59 phút) | 9.166.000 | 12.832.400 | 15.332.400 | 18.832.400 |








