Tại Phan Rang – Ninh Thuận, nhu cầu thuê xe Kia Carnival đang trở thành tiêu chuẩn mới cho các chuyến công tác của giới đầu tư, chuyên gia năng lượng tái tạo (điện gió/điện mặt trời) hoặc các gia đình thượng lưu đến nghỉ dưỡng tại Amanoi Resort hay Vĩnh Hy. Khác biệt hoàn toàn với các dòng xe 7 chỗ phổ thông, Kia Carnival được ví như “chuyên cơ mặt đất”, mang lại sự sang trọng, riêng tư và êm ái tuyệt đối trên những cung đường nắng gió.
Bảng giá thuê xe Carnival tại Phan Rang của chúng tôi được niêm yết minh bạch, xứng tầm với chất lượng 5 sao. Chúng tôi áp dụng chính sách giá trọn gói, đã bao gồm: nhiên liệu, phí cầu đường, vé cổng sân bay Cam Ranh (đón/tiễn) và lương tài xế. Quý khách hay bộ phận thư ký/admin hoàn toàn yên tâm khi đặt xe, không lo phát sinh các chi phí phụ ngoài hợp đồng.
Điểm đắt giá nhất của Carnival đời mới chính là hàng ghế giữa hạng thương gia (Business Class). Với khả năng ngả sâu, tích hợp sưởi/làm mát và không gian để chân rộng rãi, đây là nơi lý tưởng để các “Sếp” nghỉ ngơi hoặc tranh thủ làm việc trên đường di chuyển từ Sân bay Cam Ranh về dự án. Hệ thống treo êm ái giúp xe lướt nhẹ nhàng qua các đoạn đường đèo dốc ven biển, cùng hệ thống điều hòa 3 vùng độc lập thách thức mọi cái nóng gay gắt nhất của xứ Phan Rang.
Bảng giá xe Carnival Tây Ninh đi Phan Rang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Tây Ninh đi Phan Rang 404 km (6 giờ 45 phút) | 3.020.000 | 4.228.000 | 6.728.000 | 10.228.000 |
H. Tân Biên đi Phan Rang 438 km (7 giờ 24 phút) | 6.194.000 | 8.671.600 | 11.171.600 | 14.671.600 |
H. Tân Châu đi Phan Rang 440 km (7 giờ 24 phút) | 6.220.000 | 8.708.000 | 11.208.000 | 14.708.000 |
H. Dương Minh Châu đi Phan Rang 404 km (6 giờ 39 phút) | 5.752.000 | 8.052.800 | 10.552.800 | 14.052.800 |
H. Châu Thành đi Phan Rang 438 km (6 giờ 37 phút) | 6.194.000 | 8.671.600 | 11.171.600 | 14.671.600 |
H. Bến Cầu đi Phan Rang 389 km (6 giờ 30 phút) | 5.557.000 | 7.779.800 | 10.279.800 | 13.779.800 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Phan Rang 389 km (6 giờ 30 phút) | 5.557.000 | 7.779.800 | 10.279.800 | 13.779.800 |
H. Trảng Bàng đi Phan Rang 356 km (5 giờ 43 phút) | 5.128.000 | 7.179.200 | 9.679.200 | 13.179.200 |
Bảng giá xe Carnival Bình Dương đi Phan Rang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Thủ Dầu Một đi Phan Rang 328 km (5 giờ 2 phút) | 5.420.000 | 7.588.000 | 10.088.000 | 13.588.000 |
TP Dĩ An đi Phan Rang 312 km (4 giờ 29 phút) | 5.180.000 | 7.252.000 | 9.752.000 | 13.252.000 |
TP Thuận An đi Phan Rang 317 km (4 giờ 39 phút) | 5.255.000 | 7.357.000 | 9.857.000 | 13.357.000 |
H. Bến Cát đi Phan Rang 346 km (5 giờ 24 phút) | 5.690.000 | 7.966.000 | 10.466.000 | 13.966.000 |
H. Dầu Tiếng đi Phan Rang 378 km (6 giờ 6 phút) | 5.792.000 | 8.108.800 | 10.608.800 | 14.108.800 |
H. Tân Uyên đi Phan Rang 322 km (4 giờ 59 phút) | 5.330.000 | 7.462.000 | 9.962.000 | 13.462.000 |
H. Phú Giáo đi Phan Rang 347 km (5 giờ 24 phút) | 5.705.000 | 7.987.000 | 10.487.000 | 13.987.000 |
Bảng giá xe Carnival Đồng Nai đi Phan Rang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Biên Hòa đi Phan Rang 301 km (4 giờ 26 phút) | 5.015.000 | 7.021.000 | 9.521.000 | 13.021.000 |
TP Long Khánh đi Phan Rang 250 km (3 giờ 26 phút) | 4.500.000 | 6.300.000 | 8.800.000 | 12.300.000 |
H. Trảng Bom đi Phan Rang 250 km (3 giờ 26 phút) | 4.500.000 | 6.300.000 | 8.800.000 | 12.300.000 |
H. Vĩnh Cửu đi Phan Rang 322 km (4 giờ 44 phút) | 5.330.000 | 7.462.000 | 9.962.000 | 13.462.000 |
H. Nhơn Trạch đi Phan Rang 295 km (4 giờ 3 phút) | 5.220.000 | 7.308.000 | 9.808.000 | 13.308.000 |
H. Cẩm Mỹ đi Phan Rang 248 km (3 giờ 25 phút) | 4.716.000 | 6.602.400 | 9.102.400 | 12.602.400 |
H. Định Quán đi Phan Rang 279 km (4 giờ 13 phút) | 4.964.000 | 6.949.600 | 9.449.600 | 12.949.600 |
H. Long Thành đi Phan Rang 286 km (3 giờ 59 phút) | 5.076.000 | 7.106.400 | 9.606.400 | 13.106.400 |
Bảng giá xe Carnival Bình Phước đi Phan Rang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Đồng Xoài đi Phan Rang 377 km (6 giờ 3 phút) | 5.778.000 | 8.089.200 | 10.589.200 | 14.089.200 |
H. Bù Đăng đi Phan Rang 345 km (6 giờ 36 phút) | 5.675.000 | 7.945.000 | 10.445.000 | 13.945.000 |
H. Bù Gia Mập đi Phan Rang 401 km (7 giờ 54 phút) | 6.114.000 | 8.559.600 | 11.059.600 | 14.559.600 |
H. Chơn Thành đi Phan Rang 377 km (6 giờ 3 phút) | 5.778.000 | 8.089.200 | 10.589.200 | 14.089.200 |
H. Phú Riềng đi Phan Rang 393 km (6 giờ 23 phút) | 6.002.000 | 8.402.800 | 10.902.800 | 14.402.800 |
H. Hớn Quản đi Phan Rang 393 km (6 giờ 23 phút) | 6.002.000 | 8.402.800 | 10.902.800 | 14.402.800 |
H. Lộc Ninh đi Phan Rang 421 km (6 giờ 57 phút) | 6.394.000 | 8.951.600 | 11.451.600 | 14.951.600 |
H. Bù Đốp đi Phan Rang 449 km (7 giờ 34 phút) | 6.786.000 | 9.500.400 | 12.000.400 | 15.500.400 |
Bảng giá xe Carnival Vũng Tàu đi Phan Rang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Vũng Tàu đi Phan Rang 294 km (4 giờ 28 phút) | 5.204.000 | 7.285.600 | 9.785.600 | 13.285.600 |
TP Bà Rịa đi Phan Rang 278 km (4 giờ 8 phút) | 4.948.000 | 6.927.200 | 9.427.200 | 12.927.200 |
H. Châu Đức đi Phan Rang 264 km (3 giờ 50 phút) | 4.724.000 | 6.613.600 | 9.113.600 | 12.613.600 |
H. Xuyên Mộc đi Phan Rang 253 km (3 giờ 57 phút) | 4.548.000 | 6.367.200 | 8.867.200 | 12.367.200 |
H. Long Điền đi Phan Rang 279 km (4 giờ 8 phút) | 4.964.000 | 6.949.600 | 9.449.600 | 12.949.600 |
H. Đất Đỏ đi Phan Rang 268 km (3 giờ 54 phút) | 4.788.000 | 6.703.200 | 9.203.200 | 12.703.200 |
H. Tân Thành đi Phan Rang 393 km (6 giờ 17 phút) | 6.002.000 | 8.402.800 | 10.902.800 | 14.402.800 |
Bảng giá xe Carnival TP HCM đi Phan Rang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Quận 1 đi Phan Rang 306 km (4 giờ 17 phút) | 5.090.000 | 7.126.000 | 9.626.000 | 13.126.000 |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi Phan Rang 312 km (4 giờ 27 phút) | 5.180.000 | 7.252.000 | 9.752.000 | 13.252.000 |
Củ Chi đi Phan Rang 341 km (5 giờ 25 phút) | 5.615.000 | 7.861.000 | 10.361.000 | 13.861.000 |
Nhà Bè đi Phan Rang 309 km (4 giờ 20 phút) | 5.135.000 | 7.189.000 | 9.689.000 | 13.189.000 |
TP Thủ Đức đi Phan Rang 308 km (4 giờ 19 phút) | 5.120.000 | 7.168.000 | 9.668.000 | 13.168.000 |
Quận Bình Thạnh đi Phan Rang 308 km (4 giờ 17 phút) | 5.120.000 | 7.168.000 | 9.668.000 | 13.168.000 |
Quận Gò Vấp đi Phan Rang 314 km (4 giờ 32 phút) | 5.210.000 | 7.294.000 | 9.794.000 | 13.294.000 |
Quận Tân Bình đi Phan Rang 314 km (4 giờ 31 phút) | 5.210.000 | 7.294.000 | 9.794.000 | 13.294.000 |
Quận Tân Phú đi Phan Rang 318 km (4 giờ 41 phút) | 5.270.000 | 7.378.000 | 9.878.000 | 13.378.000 |
Quận Bình Tân đi Phan Rang 322 km (4 giờ 45 phút) | 5.330.000 | 7.462.000 | 9.962.000 | 13.462.000 |
Bình Chánh đi Phan Rang 324 km (4 giờ 46 phút) | 5.360.000 | 7.504.000 | 10.004.000 | 13.504.000 |
Bảng giá xe Carnival Quảng Nam đi Phan Rang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Tam Kỳ đi Phan Rang 549 km (9 giờ 34 phút) | 8.186.000 | 11.460.400 | 13.960.400 | 17.460.400 |
TP Hội An đi Phan Rang 599 km (10 giờ 28 phút) | 8.886.000 | 12.440.400 | 14.940.400 | 18.440.400 |
Thăng Bình đi Phan Rang 578 km (10 giờ 0 phút) | 8.592.000 | 12.028.800 | 14.528.800 | 18.028.800 |
Quế Sơn đi Phan Rang 587 km (10 giờ 21 phút) | 8.718.000 | 12.205.200 | 14.705.200 | 18.205.200 |
Hiệp Đức đi Phan Rang 606 km (10 giờ 46 phút) | 8.984.000 | 12.577.600 | 15.077.600 | 18.577.600 |
Núi Thành đi Phan Rang 533 km (9 giờ 23 phút) | 7.962.000 | 11.146.800 | 13.646.800 | 17.146.800 |
Tiên Phước đi Phan Rang 571 km (10 giờ 9 phút) | 8.494.000 | 11.891.600 | 14.391.600 | 17.891.600 |
Phú Ninh, Quảng Nam đi Phan Rang 554 km (9 giờ 38 phút) | 8.256.000 | 11.558.400 | 14.058.400 | 17.558.400 |
Bắc Trà My đi Phan Rang 591 km (10 giờ 44 phút) | 8.774.000 | 12.283.600 | 14.783.600 | 18.283.600 |
Nam Trà My đi Phan Rang 582 km (11 giờ 41 phút) | 8.648.000 | 12.107.200 | 14.607.200 | 18.107.200 |
Đông Giang đi Phan Rang 665 km (11 giờ 42 phút) | 9.810.000 | 13.734.000 | 16.234.000 | 19.734.000 |
Tây Giang đi Phan Rang 716 km (13 giờ 9 phút) | 10.524.000 | 14.733.600 | 17.233.600 | 20.733.600 |
Đà Nắng đi Phan Rang 622 km (10 giờ 36 phút) | 9.208.000 | 12.891.200 | 15.391.200 | 18.891.200 |
Bảng giá xe Carnival Kon Tum đi Phan Rang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Kon Tum đi Phan Rang 436 km (8 giờ 6 phút) | 6.604.000 | 9.245.600 | 11.745.600 | 15.245.600 |
H. Đăk Glei đi Phan Rang 560 km (10 giờ 37 phút) | 8.340.000 | 11.676.000 | 14.176.000 | 17.676.000 |
H. Ngọc Hồi, Kon Tum đi Phan Rang 526 km (10 giờ 1 phút) | 7.864.000 | 11.009.600 | 13.509.600 | 17.009.600 |
H. Đăk Tô đi Phan Rang 488 km (9 giờ 3 phút) | 7.332.000 | 10.264.800 | 12.764.800 | 16.264.800 |
H. Kon Plông đi Phan Rang 488 km (9 giờ 3 phút) | 13.562.000 | 18.986.800 | 21.486.800 | 24.986.800 |
H. Kon Rẫy đi Phan Rang 488 km (9 giờ 3 phút) | 13.562.000 | 18.986.800 | 21.486.800 | 24.986.800 |
H. Sa Thầy đi Phan Rang 464 km (8 giờ 44 phút) | 6.996.000 | 9.794.400 | 12.294.400 | 15.794.400 |
H. Tu Mơ Rông đi Phan Rang 523 km (9 giờ 53 phút) | 7.822.000 | 10.950.800 | 13.450.800 | 16.950.800 |
Bảng giá xe Carnival Vĩnh Long đi Phan Rang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Vĩnh Long đi Phan Rang 451 km (6 giờ 55 phút) | 6.814.000 | 9.539.600 | 12.039.600 | 15.539.600 |
H. Bình Minh đi Phan Rang 446 km (6 giờ 31 phút) | 6.744.000 | 9.441.600 | 11.941.600 | 15.441.600 |
H. Long Hồ đi Phan Rang 438 km (6 giờ 35 phút) | 6.632.000 | 9.284.800 | 11.784.800 | 15.284.800 |
H. Mang Thít đi Phan Rang 449 km (6 giờ 53 phút) | 6.786.000 | 9.500.400 | 12.000.400 | 15.500.400 |
H. Trà Ôn đi Phan Rang 463 km (6 giờ 55 phút) | 6.982.000 | 9.774.800 | 12.274.800 | 15.774.800 |
H. Vũng Liêm đi Phan Rang 434 km (6 giờ 54 phút) | 6.576.000 | 9.206.400 | 11.706.400 | 15.206.400 |
Bình Tân, Vĩnh Long đi Phan Rang 452 km (6 giờ 44 phút) | 6.828.000 | 9.559.200 | 12.059.200 | 15.559.200 |
Bảng giá xe Carnival Phan Thiết, Mũi Né đi Phan Rang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Phan Thiết đi Phan Rang 150 km (2 giờ 20 phút) | 3.200.000 | 4.480.000 | 6.980.000 | 10.480.000 |
Hàm Thuận Bắc đi Phan Rang 135 km (2 giờ 0 phút) | 3.200.000 | 4.480.000 | 6.980.000 | 10.480.000 |
Hàm Thuận Nam đi Phan Rang 176 km (2 giờ 35 phút) | 3.668.000 | 5.135.200 | 7.635.200 | 11.135.200 |
Bắc Bình đi Phan Rang 105 km (1 giờ 32 phút) | 2.600.000 | 3.640.000 | 6.140.000 | 9.640.000 |
Tánh Linh đi Phan Rang 202 km (3 giờ 20 phút) | 3.934.000 | 5.507.600 | 8.007.600 | 11.507.600 |
Đức Linh đi Phan Rang 247 km (3 giờ 47 phút) | 4.699.000 | 6.578.600 | 9.078.600 | 12.578.600 |
TP Mũi Né đi Phan Rang 124 km (2 giờ 16 phút) | 2.980.000 | 4.172.000 | 6.672.000 | 10.172.000 |
Lagi đi Phan Rang 206 km (2 giờ 58 phút) | 4.002.000 | 5.602.800 | 8.102.800 | 11.602.800 |
Tuy Phong đi Phan Rang 74.4 km (1 giờ 32 phút) | 2.350.000 | 3.290.000 | 5.790.000 | 9.290.000 |
Phan Rí đi Phan Rang 77.1 km (1 giờ 26 phút) | 2.425.000 | 3.395.000 | 5.895.000 | 9.395.000 |
Bảng giá xe Carnival Nha Trang, Cam Ranh đi Phan Rang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Nha Trang đi Phan Rang 97.9 km (1 giờ 41 phút) | 2.537.000 | 3.551.800 | 6.051.800 | 9.551.800 |
TP Cam Ranh đi Phan Rang 46.4 km (53 phút) | 1.880.000 | 2.632.000 | 5.132.000 | 8.632.000 |
Diên Khánh đi Phan Rang 91.6 km (1 giờ 30 phút) | 2.411.000 | 3.375.400 | 5.875.400 | 9.375.400 |
Cam Lâm đi Phan Rang 67.0 km (1 giờ 6 phút) | 2.175.000 | 3.045.000 | 5.545.000 | 9.045.000 |
Khánh Vĩnh đi Phan Rang 109 km (1 giờ 47 phút) | 2.680.000 | 3.752.000 | 6.252.000 | 9.752.000 |
Khánh Sơn đi Phan Rang 86.6 km (1 giờ 58 phút) | 2.306.000 | 3.228.400 | 5.728.400 | 9.228.400 |
Ninh Hòa đi Phan Rang 131 km (1 giờ 58 phút) | 3.120.000 | 4.368.000 | 6.868.000 | 10.368.000 |
Bảng giá xe Carnival Phan Rang, Vĩnh Hy đi Phan Rang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Phan Rang đi Phan Rang 1 m (1 phút) | #VALUE! | #VALUE! | #VALUE! | #VALUE! |
Vĩnh Hy đi Phan Rang 37.1 km (50 phút) | 1.610.000 | 2.254.000 | 4.754.000 | 8.254.000 |
H. Ninh Phước đi Phan Rang 19.3 km (35 phút) | 1.500.000 | 2.100.000 | 4.600.000 | 8.100.000 |
Vĩnh Hy đi Phan Rang 37.1 km (50 phút) | 1.610.000 | 2.254.000 | 4.754.000 | 8.254.000 |
H. Thuận Nam đi Phan Rang 26.3 km (35 phút) | 1.500.000 | 2.100.000 | 4.600.000 | 8.100.000 |
H. Bác Ái đi Phan Rang 39.0 km (56 phút) | 1.670.000 | 2.338.000 | 4.838.000 | 8.338.000 |
Ninh Hải đi Phan Rang 28.7 km (41 phút) | 1.500.000 | 2.100.000 | 4.600.000 | 8.100.000 |
Ninh Sơn đi Phan Rang 38.2 km (49 phút) | 1.640.000 | 2.296.000 | 4.796.000 | 8.296.000 |
Bảng giá xe Carnival Quảng Ngãi đi Phan Rang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Quảng Ngãi đi Phan Rang 476 km (8 giờ 39 phút) | 7.164.000 | 10.029.600 | 12.529.600 | 16.029.600 |
Ba Tơ đi Phan Rang 484 km (8 giờ 45 phút) | 7.276.000 | 10.186.400 | 12.686.400 | 16.186.400 |
Bình Sơn đi Phan Rang 501 km (9 giờ 13 phút) | 7.514.000 | 10.519.600 | 13.019.600 | 16.519.600 |
Đức Phổ đi Phan Rang 436 km (7 giờ 48 phút) | 6.604.000 | 9.245.600 | 11.745.600 | 15.245.600 |
Mộ Đức đi Phan Rang 453 km (8 giờ 8 phút) | 6.842.000 | 9.578.800 | 12.078.800 | 15.578.800 |
Nghĩa Hành đi Phan Rang 470 km (8 giờ 32 phút) | 7.080.000 | 9.912.000 | 12.412.000 | 15.912.000 |
Sơn Tịnh đi Phan Rang 489 km (8 giờ 51 phút) | 7.346.000 | 10.284.400 | 12.784.400 | 16.284.400 |
Tây Trà đi Phan Rang 518 km (9 giờ 30 phút) | 7.752.000 | 10.852.800 | 13.352.800 | 16.852.800 |
Trà Bồng đi Phan Rang 518 km (9 giờ 30 phút) | 7.752.000 | 10.852.800 | 13.352.800 | 16.852.800 |
Bảng giá xe Carnival Trà Vinh đi Phan Rang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Trà Vinh đi Phan Rang 429 km (6 giờ 43 phút) | 6.506.000 | 9.108.400 | 11.608.400 | 15.108.400 |
H. Càng Long đi Phan Rang 428 km (6 giờ 42 phút) | 6.492.000 | 9.088.800 | 11.588.800 | 15.088.800 |
H. Cầu Kè đi Phan Rang 454 km (7 giờ 21 phút) | 6.856.000 | 9.598.400 | 12.098.400 | 15.598.400 |
H. Cầu Ngang đi Phan Rang 458 km (7 giờ 23 phút) | 6.912.000 | 9.676.800 | 12.176.800 | 15.676.800 |
H. Duyên Hải đi Phan Rang 479 km (7 giờ 48 phút) | 7.206.000 | 10.088.400 | 12.588.400 | 16.088.400 |
H. Tiểu Cần đi Phan Rang 450 km (7 giờ 14 phút) | 6.800.000 | 9.520.000 | 12.020.000 | 15.520.000 |
H. Trà Cú đi Phan Rang 464 km (7 giờ 38 phút) | 6.996.000 | 9.794.400 | 12.294.400 | 15.794.400 |
H. Châu Thành đi Phan Rang 438 km (6 giờ 37 phút) | 6.632.000 | 9.284.800 | 11.784.800 | 15.284.800 |
Bảng giá xe Carnival Đồng Tháp đi Phan Rang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Cao Lãnh đi Phan Rang 450 km (6 giờ 59 phút) | 6.800.000 | 9.520.000 | 12.020.000 | 15.520.000 |
TP Sa Đéc đi Phan Rang 441 km (6 giờ 41 phút) | 6.674.000 | 9.343.600 | 11.843.600 | 15.343.600 |
H. Hồng Ngự đi Phan Rang 481 km (8 giờ 8 phút) | 7.234.000 | 10.127.600 | 12.627.600 | 16.127.600 |
H. Lai Vung đi Phan Rang 455 km (7 giờ 2 phút) | 6.870.000 | 9.618.000 | 12.118.000 | 15.618.000 |
H. Lấp Vò đi Phan Rang 469 km (7 giờ 15 phút) | 7.066.000 | 9.892.400 | 12.392.400 | 15.892.400 |
H. Thanh Bình đi Phan Rang 471 km (7 giờ 30 phút) | 7.094.000 | 9.931.600 | 12.431.600 | 15.931.600 |
H. Tháp Mười đi Phan Rang 433 km (6 giờ 45 phút) | 6.562.000 | 9.186.800 | 11.686.800 | 15.186.800 |
Bảng giá xe Carnival An Giang đi Phan Rang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Long Xuyên đi Phan Rang 486 km (7 giờ 34 phút) | 7.304.000 | 10.225.600 | 12.725.600 | 16.225.600 |
TP Châu Đốc đi Phan Rang 542 km (8 giờ 54 phút) | 8.088.000 | 11.323.200 | 13.823.200 | 17.323.200 |
H. Châu Phú đi Phan Rang 531 km (8 giờ 35 phút) | 7.934.000 | 11.107.600 | 13.607.600 | 17.107.600 |
H. Chợ Mới đi Phan Rang 489 km (7 giờ 52 phút) | 7.346.000 | 10.284.400 | 12.784.400 | 16.284.400 |
H. Phú Tân đi Phan Rang 489 km (8 giờ 56 phút) | 7.346.000 | 10.284.400 | 12.784.400 | 16.284.400 |
H. Tân Châu đi Phan Rang 440 km (7 giờ 24 phút) | 6.660.000 | 9.324.000 | 11.824.000 | 15.324.000 |
H. Thoại Sơn đi Phan Rang 525 km (8 giờ 32 phút) | 7.850.000 | 10.990.000 | 13.490.000 | 16.990.000 |
Bảng giá xe Carnival Kiên Giang đi Phan Rang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Rạch Giá đi Phan Rang 539 km (8 giờ 23 phút) | 8.046.000 | 11.264.400 | 13.764.400 | 17.264.400 |
TP Hà Tiên đi Phan Rang 624 km (10 giờ 16 phút) | 9.236.000 | 12.930.400 | 15.430.400 | 18.930.400 |
Châu Thành, Kiên Giang đi Phan Rang 535 km (8 giờ 14 phút) | 7.990.000 | 11.186.000 | 13.686.000 | 17.186.000 |
H. Hòn Đất đi Phan Rang 564 km (8 giờ 55 phút) | 8.396.000 | 11.754.400 | 14.254.400 | 17.754.400 |
H. Kiên Lương đi Phan Rang 600 km (9 giờ 44 phút) | 8.900.000 | 12.460.000 | 14.960.000 | 18.460.000 |
H. Phú Quốc đi Phan Rang 698 km (13 giờ 29 phút) | 10.272.000 | 14.380.800 | 16.880.800 | 20.380.800 |
H. Tân Hiệp đi Phan Rang 529 km (8 giờ 5 phút) | 7.906.000 | 11.068.400 | 13.568.400 | 17.068.400 |
An Minh đi Phan Rang 587 km (9 giờ 32 phút) | 8.718.000 | 12.205.200 | 14.705.200 | 18.205.200 |
An Biên đi Phan Rang 552 km (8 giờ 39 phút) | 8.228.000 | 11.519.200 | 14.019.200 | 17.519.200 |
Rạch Sỏi đi Phan Rang 533 km (8 giờ 12 phút) | 7.962.000 | 11.146.800 | 13.646.800 | 17.146.800 |
Gò Quao đi Phan Rang 522 km (8 giờ 3 phút) | 7.808.000 | 10.931.200 | 13.431.200 | 16.931.200 |
Bảng giá xe Carnival Cần Thơ đi Phan Rang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Cần Thơ đi Phan Rang 460 km (6 giờ 52 phút) | 6.940.000 | 9.716.000 | 12.216.000 | 15.716.000 |
H. Thới Lai đi Phan Rang 480 km (7 giờ 20 phút) | 7.220.000 | 10.108.000 | 12.608.000 | 16.108.000 |
H. Vĩnh Thạnh đi Phan Rang 377 km (6 giờ 38 phút) | 5.778.000 | 8.089.200 | 10.589.200 | 14.089.200 |
H. Bình Thủy đi Phan Rang 464 km (6 giờ 57 phút) | 6.996.000 | 9.794.400 | 12.294.400 | 15.794.400 |
Ô Môn đi Phan Rang 484 km (7 giờ 30 phút) | 7.276.000 | 10.186.400 | 12.686.400 | 16.186.400 |
Phong Điền đi Phan Rang 473 km (7 giờ 7 phút) | 7.122.000 | 9.970.800 | 12.470.800 | 15.970.800 |
Cờ Đỏ, Cần Thơ đi Phan Rang 497 km (7 giờ 47 phút) | 3.632.000 | 5.084.800 | 7.584.800 | 11.084.800 |
Bảng giá xe Carnival Hậu Giang đi Phan Rang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Vị Thanh đi Phan Rang 501 km (7 giờ 37 phút) | 7.514.000 | 10.519.600 | 13.019.600 | 16.519.600 |
H. Châu Thành, Hậu Giang đi Phan Rang 473 km (7 giờ 9 phút) | 7.122.000 | 9.970.800 | 12.470.800 | 15.970.800 |
H. Long Mỹ đi Phan Rang 513 km (7 giờ 52 phút) | 7.682.000 | 10.754.800 | 13.254.800 | 16.754.800 |
H. Phụng Hiệp đi Phan Rang 485 km (7 giờ 23 phút) | 7.290.000 | 10.206.000 | 12.706.000 | 16.206.000 |
H. Vị Thủy đi Phan Rang 501 km (7 giờ 36 phút) | 7.514.000 | 10.519.600 | 13.019.600 | 16.519.600 |
Ngã Bảy đi Phan Rang 483 km (7 giờ 16 phút) | 7.262.000 | 10.166.800 | 12.666.800 | 16.166.800 |
Bảng giá xe Carnival Sóc Trăng đi Phan Rang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Sóc Trăng đi Phan Rang 512 km (7 giờ 52 phút) | 7.668.000 | 10.735.200 | 13.235.200 | 16.735.200 |
H. Châu Thành đi Phan Rang 438 km (6 giờ 37 phút) | 6.632.000 | 9.284.800 | 11.784.800 | 15.284.800 |
H. Mỹ Tú đi Phan Rang 514 km (7 giờ 57 phút) | 7.696.000 | 10.774.400 | 13.274.400 | 16.774.400 |
H. Mỹ Xuyên đi Phan Rang 520 km (8 giờ 1 phút) | 7.780.000 | 10.892.000 | 13.392.000 | 16.892.000 |
H. Long Phú đi Phan Rang 515 km (8 giờ 10 phút) | 7.710.000 | 10.794.000 | 13.294.000 | 16.794.000 |
H. Trần Đề đi Phan Rang 529 km (8 giờ 25 phút) | 7.906.000 | 11.068.400 | 13.568.400 | 17.068.400 |
H. Cù Lao Dung đi Phan Rang 473 km (8 giờ 14 phút) | 7.122.000 | 9.970.800 | 12.470.800 | 15.970.800 |
Vĩnh Châu, Sóc Trăng đi Phan Rang 547 km (8 giờ 41 phút) | 8.158.000 | 11.421.200 | 13.921.200 | 17.421.200 |
Kế Sách đi Phan Rang 486 km (7 giờ 35 phút) | 7.304.000 | 10.225.600 | 12.725.600 | 16.225.600 |
Thạnh Trị, Sóc trăng đi Phan Rang 540 km (8 giờ 26 phút) | 8.060.000 | 11.284.000 | 13.784.000 | 17.284.000 |
Bảng giá xe Carnival Bạc Liêu đi Phan Rang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Bạc Liêu đi Phan Rang 559 km (8 giờ 47 phút) | 8.326.000 | 11.656.400 | 14.156.400 | 17.656.400 |
H. Phước Long đi Phan Rang 424 km (7 giờ 3 phút) | 6.436.000 | 9.010.400 | 11.510.400 | 15.010.400 |
H. Vĩnh Lợi đi Phan Rang 554 km (8 giờ 40 phút) | 8.256.000 | 11.558.400 | 14.058.400 | 17.558.400 |
H. Giá Rai đi Phan Rang 575 km (9 giờ 14 phút) | 8.550.000 | 11.970.000 | 14.470.000 | 17.970.000 |
H. Đông Hải đi Phan Rang 590 km (9 giờ 40 phút) | 8.760.000 | 12.264.000 | 14.764.000 | 18.264.000 |
Hồng Dân đi Phan Rang 561 km (9 giờ 2 phút) | 8.354.000 | 11.695.600 | 14.195.600 | 17.695.600 |
Hòa Bình, bạc Liêu đi Phan Rang 569 km (9 giờ 1 phút) | 8.466.000 | 11.852.400 | 14.352.400 | 17.852.400 |
Bảng giá xe Carnival Cà Mau đi Phan Rang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Cà Mau đi Phan Rang 600 km (9 giờ 38 phút) | 8.900.000 | 12.460.000 | 14.960.000 | 18.460.000 |
H. Thới Bình đi Phan Rang 585 km (9 giờ 42 phút) | 8.690.000 | 12.166.000 | 14.666.000 | 18.166.000 |
H. Trần Văn Thời đi Phan Rang 624 km (10 giờ 11 phút) | 9.236.000 | 12.930.400 | 15.430.400 | 18.930.400 |
H. Cái Nước đi Phan Rang 627 km (10 giờ 15 phút) | 9.278.000 | 12.989.200 | 15.489.200 | 18.989.200 |
H. Ngọc Hiển đi Phan Rang 676 km (11 giờ 27 phút) | 9.964.000 | 13.949.600 | 16.449.600 | 19.949.600 |
H. Đầm Dơi đi Phan Rang 616 km (9 giờ 59 phút) | 9.124.000 | 12.773.600 | 15.273.600 | 18.773.600 |
H. Năm Căn đi Phan Rang 647 km (10 giờ 41 phút) | 9.558.000 | 13.381.200 | 15.881.200 | 19.381.200 |
Bảng giá xe Carnival Long An đi Phan Rang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Tân An đi Phan Rang 355 km (5 giờ 19 phút) | 5.470.000 | 7.658.000 | 10.158.000 | 13.658.000 |
H. Bến Lức đi Phan Rang 334 km (5 giờ 1 phút) | 5.510.000 | 7.714.000 | 10.214.000 | 13.714.000 |
H. Cần Đước đi Phan Rang 339 km (5 giờ 13 phút) | 5.585.000 | 7.819.000 | 10.319.000 | 13.819.000 |
H. Cần Giuộc đi Phan Rang 326 km (4 giờ 53 phút) | 5.390.000 | 7.546.000 | 10.046.000 | 13.546.000 |
H. Đức Hòa đi Phan Rang 339 km (5 giờ 17 phút) | 5.585.000 | 7.819.000 | 10.319.000 | 13.819.000 |
H. Thủ Thừa đi Phan Rang 347 km (5 giờ 22 phút) | 5.705.000 | 7.987.000 | 10.487.000 | 13.987.000 |
H. Tân Trụ đi Phan Rang 354 km (5 giờ 31 phút) | 5.456.000 | 7.638.400 | 10.138.400 | 13.638.400 |
H. Đức Huệ đi Phan Rang 378 km (5 giờ 57 phút) | 5.792.000 | 8.108.800 | 10.608.800 | 14.108.800 |
Mộc Hóa đi Phan Rang 404 km (6 giờ 33 phút) | 6.156.000 | 8.618.400 | 11.118.400 | 14.618.400 |
Hưng Thạnh, Long An đi Phan Rang 452 km (7 giờ 30 phút) | 6.828.000 | 9.559.200 | 12.059.200 | 15.559.200 |
Bảng giá xe Carnival Tiền Giang đi Phan Rang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Mỹ Tho đi Phan Rang 374 km (5 giờ 34 phút) | 5.736.000 | 8.030.400 | 10.530.400 | 14.030.400 |
H. Châu Thành đi Phan Rang 438 km (6 giờ 37 phút) | 6.632.000 | 9.284.800 | 11.784.800 | 15.284.800 |
H. Chợ Gạo đi Phan Rang 389 km (5 giờ 59 phút) | 5.946.000 | 8.324.400 | 10.824.400 | 14.324.400 |
H. Gò Công Đông đi Phan Rang 364 km (5 giờ 51 phút) | 5.596.000 | 7.834.400 | 10.334.400 | 13.834.400 |
H. Gò Công Tây đi Phan Rang 363 km (5 giờ 49 phút) | 5.582.000 | 7.814.800 | 10.314.800 | 13.814.800 |
H. Tân Phú Đông đi Phan Rang 373 km (6 giờ 23 phút) | 5.722.000 | 8.010.800 | 10.510.800 | 14.010.800 |
H. Cai Lậy đi Phan Rang 387 km (5 giờ 44 phút) | 5.918.000 | 8.285.200 | 10.785.200 | 14.285.200 |
H. Cái Bè đi Phan Rang 405 km (6 giờ 3 phút) | 6.170.000 | 8.638.000 | 11.138.000 | 14.638.000 |
Tân Phước đi Phan Rang 373 km (5 giờ 46 phút) | 5.722.000 | 8.010.800 | 10.510.800 | 14.010.800 |
Bảng giá xe Carnival Bến Tre đi Phan Rang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Bến Tre đi Phan Rang 390 km (6 giờ 0 phút) | 5.960.000 | 8.344.000 | 10.844.000 | 14.344.000 |
H. Ba Tri đi Phan Rang 426 km (6 giờ 45 phút) | 6.464.000 | 9.049.600 | 11.549.600 | 15.049.600 |
H. Bình Đại đi Phan Rang 418 km (6 giờ 40 phút) | 6.352.000 | 8.892.800 | 11.392.800 | 14.892.800 |
H. Châu Thành đi Phan Rang 438 km (6 giờ 37 phút) | 4.155.000 | 5.817.000 | 8.317.000 | 11.817.000 |
H. Giồng Trôm đi Phan Rang 409 km (6 giờ 27 phút) | 6.226.000 | 8.716.400 | 11.216.400 | 14.716.400 |
H. Mỏ Cày Bắc đi Phan Rang 401 km (6 giờ 12 phút) | 6.114.000 | 8.559.600 | 11.059.600 | 14.559.600 |
H. Mỏ Cày Nam đi Phan Rang 409 km (6 giờ 23 phút) | 6.226.000 | 8.716.400 | 11.216.400 | 14.716.400 |
H. Thạnh Phú đi Phan Rang 433 km (6 giờ 58 phút) | 6.562.000 | 9.186.800 | 11.686.800 | 15.186.800 |
Bảng giá xe Carnival Đà Lạt, Bảo Lộc đi Phan Rang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Phan Rang đi Tp Đà Lạt 103 km (2 giờ 33 phút) | 2.560.000 | 3.584.000 | 6.084.000 | 9.584.000 |
Phan Rang đi TP Bảo Lộc 223 km (3 giờ 56 phút) | 4.291.000 | 6.007.400 | 8.507.400 | 12.007.400 |
Phan Rang đi Đức Trọng 152 km (3 giờ 14 phút) | 3.236.000 | 4.530.400 | 7.030.400 | 10.530.400 |
Phan Rang đi Di Linh 156 km (3 giờ 42 phút) | 3.308.000 | 4.631.200 | 7.131.200 | 10.631.200 |
Phan Rang đi Bảo Lâm 253 km (4 giờ 39 phút) | 6.618.000 | 9.265.200 | 11.765.200 | 15.265.200 |
Phan Rang đi Đạ Huoai 240 km (4 giờ 21 phút) | 4.580.000 | 6.412.000 | 8.912.000 | 12.412.000 |
Phan Rang đi Đạ Tẻh 280 km (5 giờ 8 phút) | 4.980.000 | 6.972.000 | 9.472.000 | 12.972.000 |
Phan Rang đi Cát Tiên 296 km (5 giờ 31 phút) | 5.236.000 | 7.330.400 | 9.830.400 | 13.330.400 |
Phan Rang đi Lâm Hà 124 km (3 giờ 3 phút) | 2.980.000 | 4.172.000 | 6.672.000 | 10.172.000 |
Phan Rang đi Lạc Dương 3,605 km (1 day 22 giờ) | 7.234.000 | 10.127.600 | 12.627.600 | 16.127.600 |
Phan Rang đi Đơn Dương 84.5 km (2 giờ 3 phút) | 2.264.000 | 3.169.600 | 5.669.600 | 9.169.600 |
Tp Đà Lạt đi Phan Rang 103 km (2 giờ 33 phút) | 3.632.000 | 5.084.800 | 7.584.800 | 11.084.800 |
Bảng giá xe Carnival Bình Phước đi Phan Rang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Đồng Xoài đi Phan Rang 377 km (6 giờ 3 phút) | 5.778.000 | 8.089.200 | 10.589.200 | 14.089.200 |
TX Bình Long đi Phan Rang 409 km (6 giờ 42 phút) | 6.226.000 | 8.716.400 | 11.216.400 | 14.716.400 |
TX Phước Long đi Phan Rang 424 km (7 giờ 3 phút) | 6.436.000 | 9.010.400 | 11.510.400 | 15.010.400 |
Bù Đăng đi Phan Rang 345 km (6 giờ 36 phút) | 5.675.000 | 7.945.000 | 10.445.000 | 13.945.000 |
Bù Đốp đi Phan Rang 449 km (7 giờ 34 phút) | 6.786.000 | 9.500.400 | 12.000.400 | 15.500.400 |
Bù Gia Mập đi Phan Rang 401 km (7 giờ 54 phút) | 6.114.000 | 8.559.600 | 11.059.600 | 14.559.600 |
Chơn Thành đi Phan Rang 377 km (6 giờ 3 phút) | 5.778.000 | 8.089.200 | 10.589.200 | 14.089.200 |
Đồng Phú đi Phan Rang 353 km (5 giờ 26 phút) | 5.442.000 | 7.618.800 | 10.118.800 | 13.618.800 |
Hớn Quản đi Phan Rang 397 km (6 giờ 32 phút) | 6.058.000 | 8.481.200 | 10.981.200 | 14.481.200 |
Lộc Ninh đi Phan Rang 426 km (7 giờ 2 phút) | 6.464.000 | 9.049.600 | 11.549.600 | 15.049.600 |
Bảng giá xe Carnival Đăk Lăk đi Phan Rang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Buôn Ma Thuột đi Phan Rang 270 km (5 giờ 5 phút) | 4.820.000 | 6.748.000 | 9.248.000 | 12.748.000 |
Buôn Đôn đi Phan Rang 316 km (6 giờ 28 phút) | 5.240.000 | 7.336.000 | 9.836.000 | 13.336.000 |
Cư Kuin đi Phan Rang 266 km (5 giờ 8 phút) | 4.756.000 | 6.658.400 | 9.158.400 | 12.658.400 |
Cư M’gar đi Phan Rang 268 km (5 giờ 3 phút) | 4.788.000 | 6.703.200 | 9.203.200 | 12.703.200 |
Ea H’leo đi Phan Rang 312 km (5 giờ 50 phút) | 5.180.000 | 7.252.000 | 9.752.000 | 13.252.000 |
Ea Kar đi Phan Rang 217 km (3 giờ 46 phút) | 4.189.000 | 5.864.600 | 8.364.600 | 11.864.600 |
Ea Súp đi Phan Rang 303 km (5 giờ 53 phút) | 5.045.000 | 7.063.000 | 9.563.000 | 13.063.000 |
Krông Ana đi Phan Rang 296 km (5 giờ 39 phút) | 5.236.000 | 7.330.400 | 9.830.400 | 13.330.400 |
Krông Bông đi Phan Rang 210 km (4 giờ 14 phút) | 4.070.000 | 5.698.000 | 8.198.000 | 11.698.000 |
Krông Buk đi Phan Rang 258 km (4 giờ 52 phút) | 4.628.000 | 6.479.200 | 8.979.200 | 12.479.200 |
Krông Năng đi Phan Rang 244 km (4 giờ 31 phút) | 4.648.000 | 6.507.200 | 9.007.200 | 12.507.200 |
Krông Pắc đi Phan Rang 239 km (4 giờ 16 phút) | 4.563.000 | 6.388.200 | 8.888.200 | 12.388.200 |
Lắk đi Phan Rang 212 km (5 giờ 50 phút) | 4.104.000 | 5.745.600 | 8.245.600 | 11.745.600 |
M’Đrắk đi Phan Rang 181 km (3 giờ 1 phút) | 3.758.000 | 5.261.200 | 7.761.200 | 11.261.200 |
Bảng giá xe Carnival Đăk Nông đi Phan Rang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Gia Nghĩa đi Phan Rang 255 km (5 giờ 58 phút) | 4.580.000 | 6.412.000 | 8.912.000 | 12.412.000 |
Cư Jút đi Phan Rang 255 km (5 giờ 58 phút) | 4.580.000 | 6.412.000 | 8.912.000 | 12.412.000 |
Đắk Glong đi Phan Rang 256 km (6 giờ 7 phút) | 4.596.000 | 6.434.400 | 8.934.400 | 12.434.400 |
Đắk Mil đi Phan Rang 327 km (6 giờ 21 phút) | 5.405.000 | 7.567.000 | 10.067.000 | 13.567.000 |
Đắk R’Lấp đi Phan Rang 281 km (6 giờ 34 phút) | 4.996.000 | 6.994.400 | 9.494.400 | 12.994.400 |
Đắk Song đi Phan Rang 294 km (6 giờ 50 phút) | 5.204.000 | 7.285.600 | 9.785.600 | 13.285.600 |
Krông Nô đi Phan Rang 314 km (6 giờ 10 phút) | 5.210.000 | 7.294.000 | 9.794.000 | 13.294.000 |
Tuy Đức đi Phan Rang 309 km (7 giờ 12 phút) | 5.135.000 | 7.189.000 | 9.689.000 | 13.189.000 |
Bảng giá xe Carnival Phú Yên đi Phan Rang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tuy An đi Phan Rang 252 km (4 giờ 11 phút) | 4.532.000 | 6.344.800 | 8.844.800 | 12.344.800 |
Sơn Hòa đi Phan Rang 252 km (4 giờ 11 phút) | 4.532.000 | 6.344.800 | 8.844.800 | 12.344.800 |
Sông Hinh đi Phan Rang 211 km (3 giờ 42 phút) | 4.087.000 | 5.721.800 | 8.221.800 | 11.721.800 |
Đồng Xuân đi Phan Rang 281 km (4 giờ 42 phút) | 4.996.000 | 6.994.400 | 9.494.400 | 12.994.400 |
Phú Hòa đi Phan Rang 222 km (3 giờ 37 phút) | 4.274.000 | 5.983.600 | 8.483.600 | 11.983.600 |
Tây Hòa đi Phan Rang 218 km (3 giờ 33 phút) | 4.206.000 | 5.888.400 | 8.388.400 | 11.888.400 |
Tuy An đi Phan Rang 252 km (4 giờ 11 phút) | 4.532.000 | 6.344.800 | 8.844.800 | 12.344.800 |
Tuy Hòa đi Phan Rang 209 km (3 giờ 13 phút) | 4.053.000 | 5.674.200 | 8.174.200 | 11.674.200 |
Đông Hòa đi Phan Rang 191 km (2 giờ 47 phút) | 3.938.000 | 5.513.200 | 8.013.200 | 11.513.200 |
Bảng giá xe Carnival Bình Định đi Phan Rang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Quy Nhơn đi Phan Rang 303 km (5 giờ 5 phút) | 5.045.000 | 7.063.000 | 9.563.000 | 13.063.000 |
An Nhơn đi Phan Rang 319 km (5 giờ 27 phút) | 5.285.000 | 7.399.000 | 9.899.000 | 13.399.000 |
Hoài Nhơn đi Phan Rang 398 km (7 giờ 5 phút) | 6.072.000 | 8.500.800 | 11.000.800 | 14.500.800 |
Phù Mỹ đi Phan Rang 289 km (4 giờ 18 phút) | 5.124.000 | 7.173.600 | 9.673.600 | 13.173.600 |
Tây Sơn đi Phan Rang 353 km (6 giờ 5 phút) | 5.442.000 | 7.618.800 | 10.118.800 | 13.618.800 |
An Lão, Bình Định đi Phan Rang 409 km (7 giờ 24 phút) | 6.226.000 | 8.716.400 | 11.216.400 | 14.716.400 |
Tuy Phước đi Phan Rang 312 km (5 giờ 16 phút) | 5.180.000 | 7.252.000 | 9.752.000 | 13.252.000 |
Hoài Ân đi Phan Rang 393 km (7 giờ 3 phút) | 6.002.000 | 8.402.800 | 10.902.800 | 14.402.800 |
Phù Cát, Bình Định đi Phan Rang 339 km (5 giờ 59 phút) | 5.585.000 | 7.819.000 | 10.319.000 | 13.819.000 |
Vân Canh đi Phan Rang 325 km (6 giờ 6 phút) | 5.375.000 | 7.525.000 | 10.025.000 | 13.525.000 |
Vĩnh Thạnh, Bình Định đi Phan Rang 400 km (7 giờ 13 phút) | 6.100.000 | 8.540.000 | 11.040.000 | 14.540.000 |
Chúng tôi hiểu rằng với dòng xe này, tài xế là yếu tố quan trọng nhất. Đội ngũ lái xe của chúng tôi được tuyển chọn kỹ: ăn mặc lịch sự (sơ mi, quần tây), tác phong chuyên nghiệp, am hiểu các dự án điện gió/mặt trời và các resort cao cấp, đảm bảo sự hài lòng tuyệt đối cho những vị khách khó tính nhất.
📞 Tư vấn chính xác – Báo giá nhanh qua Zalo: 0906 876 599








