Taxi, thuê xe Carnival đi Đà Lạt phù hợp cho khách hàng cần xe rộng, êm và trải nghiệm cao cấp hơn dòng 7 chỗ thông thường. Carnival đặc biệt thích hợp cho gia đình nhiều thế hệ hoặc khách đi nghỉ dưỡng dài ngày.
Bảng giá xe Carnival đi Đà Lạt được xây dựng theo quãng đường, thời gian di chuyển và hình thức thuê. Xe vận hành êm trên đường đèo, khoang nội thất rộng rãi, mang lại cảm giác thoải mái suốt hành trình.
📞 Tư vấn & báo giá: 0906 876 599 | Zalo: 0906 876 599
Bảng giá xe Carnival Tây Ninh đi Đà Lạt | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Tây Ninh đi Đà Lạt 411 km (7 giờ 57 phút) | 5.843.000 | 8.180.200 | 10.680.200 | 14.180.200 |
H. Tân Biên, Tây Ninh đi Đà Lạt 396 km (8 giờ 27 phút) | 5.648.000 | 7.907.200 | 10.407.200 | 13.907.200 |
H. Tân Châu đi Đà Lạt 371 km (7 giờ 55 phút) | 5.323.000 | 7.452.200 | 9.952.200 | 13.452.200 |
H. Dương Minh Châu đi Đà Lạt 411 km (7 giờ 50 phút) | 5.843.000 | 8.180.200 | 10.680.200 | 14.180.200 |
H. Châu Thành, Tây Ninh đi Đà Lạt 420 km (8 giờ 15 phút) | 5.960.000 | 8.344.000 | 10.844.000 | 14.344.000 |
H. Bến Cầu đi Đà Lạt 392 km (7 giờ 37 phút) | 5.596.000 | 7.834.400 | 10.334.400 | 13.834.400 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Đà Lạt 392 km (7 giờ 37 phút) | 5.596.000 | 7.834.400 | 10.334.400 | 13.834.400 |
H. Trảng Bàng đi Đà Lạt 362 km (6 giờ 55 phút) | 5.206.000 | 7.288.400 | 9.788.400 | 13.288.400 |
Bảng giá xe Carnival Bình Dương đi Đà Lạt | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Thủ Dầu Một đi Đà Lạt 335 km (6 giờ 13 phút) | 5.525.000 | 7.735.000 | 10.235.000 | 13.735.000 |
TP Dĩ An đi Đà Lạt 319 km (5 giờ 40 phút) | 5.285.000 | 7.399.000 | 9.899.000 | 13.399.000 |
TP Thuận An đi Đà Lạt 323 km (5 giờ 51 phút) | 5.345.000 | 7.483.000 | 9.983.000 | 13.483.000 |
H. Bến Cát đi Đà Lạt 352 km (6 giờ 35 phút) | 5.428.000 | 7.599.200 | 10.099.200 | 13.599.200 |
H. Dầu Tiếng đi Đà Lạt 384 km (7 giờ 17 phút) | 5.876.000 | 8.226.400 | 10.726.400 | 14.226.400 |
H. Tân Uyên đi Đà Lạt 329 km (6 giờ 11 phút) | 5.435.000 | 7.609.000 | 10.109.000 | 13.609.000 |
H. Phú Giáo đi Đà Lạt 298 km (6 giờ 38 phút) | 5.268.000 | 7.375.200 | 9.875.200 | 13.375.200 |
Bảng giá xe Carnival Đồng Nai đi Đà Lạt | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Biên Hòa đi Đà Lạt 308 km (5 giờ 38 phút) | 5.120.000 | 7.168.000 | 9.668.000 | 13.168.000 |
TP Long Khánh đi Đà Lạt 256 km (4 giờ 37 phút) | 4.596.000 | 6.434.400 | 8.934.400 | 12.434.400 |
H. Trảng Bom đi Đà Lạt 256 km (4 giờ 37 phút) | 4.596.000 | 6.434.400 | 8.934.400 | 12.434.400 |
H. Vĩnh Cửu đi Đà Lạt 261 km (5 giờ 50 phút) | 4.676.000 | 6.546.400 | 9.046.400 | 12.546.400 |
H. Nhơn Trạch đi Đà Lạt 302 km (5 giờ 15 phút) | 5.030.000 | 7.042.000 | 9.542.000 | 13.042.000 |
H. Cẩm Mỹ đi Đà Lạt 255 km (4 giờ 37 phút) | 4.580.000 | 6.412.000 | 8.912.000 | 12.412.000 |
H. Định Quán đi Đà Lạt 185 km (4 giờ 4 phút) | 3.830.000 | 5.362.000 | 7.862.000 | 11.362.000 |
H. Long Thành đi Đà Lạt 293 km (5 giờ 10 phút) | 5.188.000 | 7.263.200 | 9.763.200 | 13.263.200 |
Bảng giá xe Carnival Bình Phước đi Đà Lạt | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Đồng Xoài đi Đà Lạt 272 km (5 giờ 59 phút) | 4.852.000 | 6.792.800 | 9.292.800 | 12.792.800 |
H. Bù Đăng đi Đà Lạt 243 km (5 giờ 26 phút) | 4.631.000 | 6.483.400 | 8.983.400 | 12.483.400 |
H. Bù Gia Mập đi Đà Lạt 287 km (6 giờ 23 phút) | 5.092.000 | 7.128.800 | 9.628.800 | 13.128.800 |
H. Chơn Thành đi Đà Lạt 310 km (6 giờ 50 phút) | 5.150.000 | 7.210.000 | 9.710.000 | 13.210.000 |
H. Phú Riềng đi Đà Lạt 268 km (5 giờ 52 phút) | 4.788.000 | 6.703.200 | 9.203.200 | 12.703.200 |
H. Hớn Quản đi Đà Lạt 268 km (5 giờ 52 phút) | 4.788.000 | 6.703.200 | 9.203.200 | 12.703.200 |
H. Lộc Ninh đi Đà Lạt 319 km (7 giờ 1 phút) | 5.285.000 | 7.399.000 | 9.899.000 | 13.399.000 |
H. Bù Đốp đi Đà Lạt 298 km (6 giờ 36 phút) | 5.268.000 | 7.375.200 | 9.875.200 | 13.375.200 |
Bảng giá xe Carnival Vũng Tàu đi Đà Lạt | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Vũng Tàu đi Đà Lạt 301 km (5 giờ 39 phút) | 5.015.000 | 7.021.000 | 9.521.000 | 13.021.000 |
TP Bà Rịa đi Đà Lạt 284 km (5 giờ 19 phút) | 5.044.000 | 7.061.600 | 9.561.600 | 13.061.600 |
H. Châu Đức đi Đà Lạt 270 km (5 giờ 2 phút) | 4.820.000 | 6.748.000 | 9.248.000 | 12.748.000 |
H. Xuyên Mộc đi Đà Lạt 259 km (5 giờ 9 phút) | 4.644.000 | 6.501.600 | 9.001.600 | 12.501.600 |
H. Long Điền đi Đà Lạt 286 km (5 giờ 20 phút) | 5.076.000 | 7.106.400 | 9.606.400 | 13.106.400 |
H. Đất Đỏ đi Đà Lạt 275 km (5 giờ 5 phút) | 4.900.000 | 6.860.000 | 9.360.000 | 12.860.000 |
H. Tân Thành đi Đà Lạt 399 km (7 giờ 28 phút) | 6.086.000 | 8.520.400 | 11.020.400 | 14.520.400 |
Bảng giá xe Carnival TP HCM đi Đà Lạt | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Quận 1 đi Đà Lạt 312 km (5 giờ 28 phút) | 5.180.000 | 7.252.000 | 9.752.000 | 13.252.000 |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi Đà Lạt 319 km (5 giờ 38 phút) | 5.285.000 | 7.399.000 | 9.899.000 | 13.399.000 |
Củ Chi đi Đà Lạt 348 km (6 giờ 36 phút) | 5.720.000 | 8.008.000 | 10.508.000 | 14.008.000 |
Nhà Bè đi Đà Lạt 315 km (5 giờ 32 phút) | 5.225.000 | 7.315.000 | 9.815.000 | 13.315.000 |
TP Thủ Đức đi Đà Lạt 314 km (5 giờ 31 phút) | 5.210.000 | 7.294.000 | 9.794.000 | 13.294.000 |
Quận Bình Thạnh đi Đà Lạt 314 km (5 giờ 29 phút) | 5.210.000 | 7.294.000 | 9.794.000 | 13.294.000 |
Quận Gò Vấp đi Đà Lạt 320 km (5 giờ 43 phút) | 5.300.000 | 7.420.000 | 9.920.000 | 13.420.000 |
Quận Tân Bình đi Đà Lạt 320 km (5 giờ 43 phút) | 5.300.000 | 7.420.000 | 9.920.000 | 13.420.000 |
Quận Tân Phú đi Đà Lạt 324 km (5 giờ 53 phút) | 5.360.000 | 7.504.000 | 10.004.000 | 13.504.000 |
Quận Bình Tân đi Đà Lạt 328 km (5 giờ 56 phút) | 5.420.000 | 7.588.000 | 10.088.000 | 13.588.000 |
Bình Chánh đi Đà Lạt 331 km (5 giờ 57 phút) | 5.465.000 | 7.651.000 | 10.151.000 | 13.651.000 |
Bảng giá xe Carnival Quảng Nam đi Đà Lạt | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Tam Kỳ đi Đà Lạt 577 km (10 giờ 46 phút) | 8.578.000 | 12.009.200 | 14.509.200 | 18.009.200 |
TP Hội An đi Đà Lạt 627 km (11 giờ 41 phút) | 9.278.000 | 12.989.200 | 15.489.200 | 18.989.200 |
Thăng Bình đi Đà Lạt 606 km (11 giờ 12 phút) | 8.984.000 | 12.577.600 | 15.077.600 | 18.577.600 |
Quế Sơn đi Đà Lạt 615 km (11 giờ 34 phút) | 9.110.000 | 12.754.000 | 15.254.000 | 18.754.000 |
Hiệp Đức đi Đà Lạt 634 km (11 giờ 59 phút) | 9.376.000 | 13.126.400 | 15.626.400 | 19.126.400 |
Núi Thành đi Đà Lạt 561 km (10 giờ 35 phút) | 8.354.000 | 11.695.600 | 14.195.600 | 17.695.600 |
Tiên Phước đi Đà Lạt 599 km (11 giờ 22 phút) | 8.886.000 | 12.440.400 | 14.940.400 | 18.440.400 |
Phú Ninh, Quảng Nam đi Đà Lạt 582 km (10 giờ 51 phút) | 8.648.000 | 12.107.200 | 14.607.200 | 18.107.200 |
Bắc Trà My đi Đà Lạt 619 km (11 giờ 57 phút) | 9.166.000 | 12.832.400 | 15.332.400 | 18.832.400 |
Nam Trà My đi Đà Lạt 571 km (12 giờ 41 phút) | 8.494.000 | 11.891.600 | 14.391.600 | 17.891.600 |
Đông Giang đi Đà Lạt 693 km (12 giờ 55 phút) | 10.202.000 | 14.282.800 | 16.782.800 | 20.282.800 |
Tây Giang đi Đà Lạt 744 km (14 giờ 21 phút) | 10.916.000 | 15.282.400 | 17.782.400 | 21.282.400 |
Đà Nắng đi Đà Lạt 650 km (11 giờ 49 phút) | 9.600.000 | 13.440.000 | 15.940.000 | 19.440.000 |
Bảng giá xe Carnival Kon Tum đi Đà Lạt | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Kon Tum đi Đà Lạt 425 km (9 giờ 6 phút) | 6.450.000 | 9.030.000 | 11.530.000 | 15.030.000 |
H. Đăk Glei đi Đà Lạt 549 km (11 giờ 37 phút) | 8.186.000 | 11.460.400 | 13.960.400 | 17.460.400 |
H. Ngọc Hồi, Kon Tum đi Đà Lạt 514 km (11 giờ 1 phút) | 7.696.000 | 10.774.400 | 13.274.400 | 16.774.400 |
H. Đăk Tô đi Đà Lạt 476 km (10 giờ 3 phút) | 7.164.000 | 10.029.600 | 12.529.600 | 16.029.600 |
H. Kon Plông đi Đà Lạt 476 km (10 giờ 3 phút) | 7.164.000 | 10.029.600 | 12.529.600 | 16.029.600 |
H. Kon Rẫy đi Đà Lạt 476 km (10 giờ 3 phút) | 7.164.000 | 10.029.600 | 12.529.600 | 16.029.600 |
H. Sa Thầy đi Đà Lạt 453 km (9 giờ 44 phút) | 6.842.000 | 9.578.800 | 12.078.800 | 15.578.800 |
H. Tu Mơ Rông đi Đà Lạt 511 km (10 giờ 53 phút) | 7.654.000 | 10.715.600 | 13.215.600 | 16.715.600 |
Bảng giá xe Carnival Vĩnh Long đi Đà Lạt | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Vĩnh Long đi Đà Lạt 458 km (8 giờ 6 phút) | 6.912.000 | 9.676.800 | 12.176.800 | 15.676.800 |
H. Bình Minh đi Đà Lạt 453 km (7 giờ 42 phút) | 6.842.000 | 9.578.800 | 12.078.800 | 15.578.800 |
H. Long Hồ đi Đà Lạt 445 km (7 giờ 47 phút) | 6.730.000 | 9.422.000 | 11.922.000 | 15.422.000 |
H. Mang Thít đi Đà Lạt 456 km (8 giờ 4 phút) | 6.884.000 | 9.637.600 | 12.137.600 | 15.637.600 |
H. Trà Ôn đi Đà Lạt 469 km (8 giờ 7 phút) | 7.066.000 | 9.892.400 | 12.392.400 | 15.892.400 |
H. Vũng Liêm đi Đà Lạt 441 km (8 giờ 6 phút) | 6.674.000 | 9.343.600 | 11.843.600 | 15.343.600 |
Bình Tân, Vĩnh Long đi Đà Lạt 458 km (7 giờ 55 phút) | 6.912.000 | 9.676.800 | 12.176.800 | 15.676.800 |
Bảng giá xe Carnival Phan Thiết, Mũi Né đi Đà Lạt | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Phan Thiết đi Đà Lạt 156 km (3 giờ 32 phút) | 3.308.000 | 4.631.200 | 7.131.200 | 10.631.200 |
Hàm Thuận Bắc đi Đà Lạt 142 km (3 giờ 11 phút) | 3.340.000 | 4.676.000 | 7.176.000 | 10.676.000 |
Hàm Thuận Nam đi Đà Lạt 182 km (3 giờ 47 phút) | 3.776.000 | 5.286.400 | 7.786.400 | 11.286.400 |
Bắc Bình đi Đà Lạt 111 km (2 giờ 42 phút) | 2.720.000 | 3.808.000 | 6.308.000 | 9.808.000 |
Tánh Linh đi Đà Lạt 179 km (3 giờ 57 phút) | 3.722.000 | 5.210.800 | 7.710.800 | 11.210.800 |
Đức Linh đi Đà Lạt 173 km (3 giờ 57 phút) | 3.614.000 | 5.059.600 | 7.559.600 | 11.059.600 |
TP Mũi Né đi Đà Lạt 154 km (3 giờ 39 phút) | 3.272.000 | 4.580.800 | 7.080.800 | 10.580.800 |
Lagi đi Đà Lạt 212 km (4 giờ 9 phút) | 4.104.000 | 5.745.600 | 8.245.600 | 11.745.600 |
Tuy Phong đi Đà Lạt 162 km (3 giờ 24 phút) | 3.416.000 | 4.782.400 | 7.282.400 | 10.782.400 |
Phan Rí đi Đà Lạt 130 km (3 giờ 7 phút) | 3.100.000 | 4.340.000 | 6.840.000 | 10.340.000 |
Bảng giá xe Carnival Nha Trang, Cam Ranh đi Đà Lạt | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Nha Trang đi Đà Lạt 134 km (2 giờ 58 phút) | 3.180.000 | 4.452.000 | 6.952.000 | 10.452.000 |
TP Cam Ranh đi Đà Lạt 129 km (3 giờ 0 phút) | 3.080.000 | 4.312.000 | 6.812.000 | 10.312.000 |
Diên Khánh đi Đà Lạt 125 km (2 giờ 44 phút) | 3.000.000 | 4.200.000 | 6.700.000 | 10.200.000 |
Cam Lâm đi Đà Lạt 145 km (2 giờ 58 phút) | 3.400.000 | 4.760.000 | 7.260.000 | 10.760.000 |
Khánh Vĩnh đi Đà Lạt 98.3 km (2 giờ 17 phút) | 14.262.000 | 19.966.800 | 22.466.800 | 25.966.800 |
Khánh Sơn đi Đà Lạt 115 km (3 giờ 5 phút) | 2.800.000 | 3.920.000 | 6.420.000 | 9.920.000 |
Ninh Hòa đi Đà Lạt 159 km (3 giờ 10 phút) | 3.362.000 | 4.706.800 | 7.206.800 | 10.706.800 |
Bảng giá xe Carnival Phan Rang, Vĩnh Hy đi Đà Lạt | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Phan Rang đi Đà Lạt 103 km (2 giờ 28 phút) | 2.560.000 | 3.584.000 | 6.084.000 | 9.584.000 |
Vĩnh Hy đi Đà Lạt 139 km (3 giờ 17 phút) | 3.280.000 | 4.592.000 | 7.092.000 | 10.592.000 |
H. Ninh Phước đi Đà Lạt 111 km (2 giờ 48 phút) | 2.720.000 | 3.808.000 | 6.308.000 | 9.808.000 |
Vĩnh Hy đi Đà Lạt 139 km (3 giờ 17 phút) | 3.280.000 | 4.592.000 | 7.092.000 | 10.592.000 |
H. Thuận Nam đi Đà Lạt 128 km (3 giờ 0 phút) | 3.060.000 | 4.284.000 | 6.784.000 | 10.284.000 |
H. Bác Ái đi Đà Lạt 85.4 km (2 giờ 8 phút) | 12.456.000 | 17.438.400 | 19.938.400 | 23.438.400 |
Ninh Hải đi Đà Lạt 131 km (3 giờ 8 phút) | 3.120.000 | 4.368.000 | 6.868.000 | 10.368.000 |
Ninh Sơn đi Đà Lạt 82.1 km (2 giờ 4 phút) | 11.994.000 | 16.791.600 | 19.291.600 | 22.791.600 |
Bảng giá xe Carnival Quảng Ngãi đi Đà Lạt | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Quảng Ngãi đi Đà Lạt 504 km (9 giờ 51 phút) | 7.556.000 | 10.578.400 | 13.078.400 | 16.578.400 |
Ba Tơ đi Đà Lạt 512 km (9 giờ 58 phút) | 7.668.000 | 10.735.200 | 13.235.200 | 16.735.200 |
Bình Sơn đi Đà Lạt 529 km (10 giờ 25 phút) | 7.906.000 | 11.068.400 | 13.568.400 | 17.068.400 |
Đức Phổ đi Đà Lạt 464 km (9 giờ 1 phút) | 6.996.000 | 9.794.400 | 12.294.400 | 15.794.400 |
Mộ Đức đi Đà Lạt 481 km (9 giờ 21 phút) | 7.234.000 | 10.127.600 | 12.627.600 | 16.127.600 |
Nghĩa Hành đi Đà Lạt 498 km (9 giờ 45 phút) | 7.472.000 | 10.460.800 | 12.960.800 | 16.460.800 |
Sơn Tịnh đi Đà Lạt 517 km (10 giờ 4 phút) | 7.738.000 | 10.833.200 | 13.333.200 | 16.833.200 |
Tây Trà đi Đà Lạt 546 km (10 giờ 43 phút) | 8.144.000 | 11.401.600 | 13.901.600 | 17.401.600 |
Trà Bồng đi Đà Lạt 546 km (10 giờ 43 phút) | 8.144.000 | 11.401.600 | 13.901.600 | 17.401.600 |
Bảng giá xe Carnival Trà Vinh đi Đà Lạt | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Trà Vinh đi Đà Lạt 436 km (7 giờ 55 phút) | 6.604.000 | 9.245.600 | 11.745.600 | 15.245.600 |
H. Càng Long đi Đà Lạt 435 km (7 giờ 53 phút) | 6.590.000 | 9.226.000 | 11.726.000 | 15.226.000 |
H. Cầu Kè đi Đà Lạt 461 km (8 giờ 33 phút) | 6.954.000 | 9.735.600 | 12.235.600 | 15.735.600 |
H. Cầu Ngang đi Đà Lạt 464 km (8 giờ 35 phút) | 6.996.000 | 9.794.400 | 12.294.400 | 15.794.400 |
H. Duyên Hải đi Đà Lạt 485 km (9 giờ 0 phút) | 7.290.000 | 10.206.000 | 12.706.000 | 16.206.000 |
H. Tiểu Cần đi Đà Lạt 457 km (8 giờ 25 phút) | 6.898.000 | 9.657.200 | 12.157.200 | 15.657.200 |
H. Trà Cú đi Đà Lạt 471 km (8 giờ 50 phút) | 7.094.000 | 9.931.600 | 12.431.600 | 15.931.600 |
H. Châu Thành, Trà Vinh đi Đà Lạt 450 km (8 giờ 16 phút) | 6.800.000 | 9.520.000 | 12.020.000 | 15.520.000 |
Bảng giá xe Carnival Đồng Tháp đi Đà Lạt | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Cao Lãnh đi Đà Lạt 456 km (8 giờ 10 phút) | 6.884.000 | 9.637.600 | 12.137.600 | 15.637.600 |
TP Sa Đéc đi Đà Lạt 448 km (7 giờ 53 phút) | 6.772.000 | 9.480.800 | 11.980.800 | 15.480.800 |
H. Hồng Ngự đi Đà Lạt 488 km (9 giờ 19 phút) | 7.332.000 | 10.264.800 | 12.764.800 | 16.264.800 |
H. Lai Vung đi Đà Lạt 462 km (8 giờ 14 phút) | 6.968.000 | 9.755.200 | 12.255.200 | 15.755.200 |
H. Lấp Vò đi Đà Lạt 475 km (8 giờ 26 phút) | 7.150.000 | 10.010.000 | 12.510.000 | 16.010.000 |
H. Thanh Bình đi Đà Lạt 477 km (8 giờ 42 phút) | 7.178.000 | 10.049.200 | 12.549.200 | 16.049.200 |
H. Tháp Mười đi Đà Lạt 439 km (7 giờ 56 phút) | 6.646.000 | 9.304.400 | 11.804.400 | 15.304.400 |
Bảng giá xe Carnival An Giang đi Đà Lạt | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Long Xuyên đi Đà Lạt 493 km (8 giờ 45 phút) | 7.402.000 | 10.362.800 | 12.862.800 | 16.362.800 |
TP Châu Đốc đi Đà Lạt 549 km (10 giờ 6 phút) | 8.186.000 | 11.460.400 | 13.960.400 | 17.460.400 |
H. Châu Phú đi Đà Lạt 538 km (9 giờ 46 phút) | 8.032.000 | 11.244.800 | 13.744.800 | 17.244.800 |
H. Chợ Mới đi Đà Lạt 495 km (9 giờ 4 phút) | 7.430.000 | 10.402.000 | 12.902.000 | 16.402.000 |
H. Phú Tân đi Đà Lạt 496 km (10 giờ 7 phút) | 7.444.000 | 10.421.600 | 12.921.600 | 16.421.600 |
H. Tân Châu, An Giang đi Đà Lạt 567 km (10 giờ 28 phút) | 8.438.000 | 11.813.200 | 14.313.200 | 17.813.200 |
H. Thoại Sơn đi Đà Lạt 532 km (9 giờ 44 phút) | 7.948.000 | 11.127.200 | 13.627.200 | 17.127.200 |
Bảng giá xe Carnival Kiên Giang đi Đà Lạt | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Rạch Giá đi Đà Lạt 546 km (9 giờ 35 phút) | 8.144.000 | 11.401.600 | 13.901.600 | 17.401.600 |
TP Hà Tiên đi Đà Lạt 631 km (11 giờ 28 phút) | 9.334.000 | 13.067.600 | 15.567.600 | 19.067.600 |
Châu Thành, Kiên Giang đi Đà Lạt 543 km (9 giờ 29 phút) | 8.102.000 | 11.342.800 | 13.842.800 | 17.342.800 |
H. Hòn Đất đi Đà Lạt 570 km (10 giờ 6 phút) | 8.480.000 | 11.872.000 | 14.372.000 | 17.872.000 |
H. Kiên Lương đi Đà Lạt 606 km (10 giờ 55 phút) | 8.984.000 | 12.577.600 | 15.077.600 | 18.577.600 |
H. Phú Quốc đi Đà Lạt 704 km (14 giờ 40 phút) | 10.356.000 | 14.498.400 | 16.998.400 | 20.498.400 |
H. Tân Hiệp đi Đà Lạt 535 km (9 giờ 16 phút) | 7.990.000 | 11.186.000 | 13.686.000 | 17.186.000 |
An Minh đi Đà Lạt 593 km (10 giờ 44 phút) | 8.802.000 | 12.322.800 | 14.822.800 | 18.322.800 |
An Biên đi Đà Lạt 559 km (9 giờ 50 phút) | 8.326.000 | 11.656.400 | 14.156.400 | 17.656.400 |
Rạch Sỏi đi Đà Lạt 540 km (9 giờ 23 phút) | 8.060.000 | 11.284.000 | 13.784.000 | 17.284.000 |
Gò Quao đi Đà Lạt 529 km (9 giờ 15 phút) | 7.906.000 | 11.068.400 | 13.568.400 | 17.068.400 |
Bảng giá xe Carnival Cần Thơ đi Đà Lạt | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Cần Thơ đi Đà Lạt 467 km (8 giờ 4 phút) | 7.038.000 | 9.853.200 | 12.353.200 | 15.853.200 |
H. Thới Lai đi Đà Lạt 487 km (8 giờ 32 phút) | 7.318.000 | 10.245.200 | 12.745.200 | 16.245.200 |
H. Vĩnh Thạnh đi Đà Lạt 405 km (7 giờ 50 phút) | 6.170.000 | 8.638.000 | 11.138.000 | 14.638.000 |
H. Bình Thủy đi Đà Lạt 470 km (8 giờ 9 phút) | 7.080.000 | 9.912.000 | 12.412.000 | 15.912.000 |
Ô Môn đi Đà Lạt 490 km (8 giờ 41 phút) | 7.360.000 | 10.304.000 | 12.804.000 | 16.304.000 |
Phong Điền đi Đà Lạt 480 km (8 giờ 18 phút) | 7.220.000 | 10.108.000 | 12.608.000 | 16.108.000 |
Cờ Đỏ, Cần Thơ đi Đà Lạt 504 km (8 giờ 59 phút) | 7.556.000 | 10.578.400 | 13.078.400 | 16.578.400 |
Bảng giá xe Carnival Hậu Giang đi Đà Lạt | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Vị Thanh đi Đà Lạt 507 km (8 giờ 48 phút) | 7.598.000 | 10.637.200 | 13.137.200 | 16.637.200 |
H. Châu Thành, Hậu Giang đi Đà Lạt 480 km (8 giờ 21 phút) | 7.220.000 | 10.108.000 | 12.608.000 | 16.108.000 |
H. Long Mỹ đi Đà Lạt 520 km (9 giờ 4 phút) | 7.780.000 | 10.892.000 | 13.392.000 | 16.892.000 |
H. Phụng Hiệp đi Đà Lạt 491 km (8 giờ 34 phút) | 7.374.000 | 10.323.600 | 12.823.600 | 16.323.600 |
H. Vị Thủy đi Đà Lạt 508 km (8 giờ 48 phút) | 7.612.000 | 10.656.800 | 13.156.800 | 16.656.800 |
Ngã Bảy đi Đà Lạt 490 km (8 giờ 28 phút) | 7.360.000 | 10.304.000 | 12.804.000 | 16.304.000 |
Bảng giá xe Carnival Sóc Trăng đi Đà Lạt | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Sóc Trăng đi Đà Lạt 519 km (9 giờ 4 phút) | 7.766.000 | 10.872.400 | 13.372.400 | 16.872.400 |
H. Châu Thành, Sóc Trăng đi Đà Lạt 510 km (8 giờ 55 phút) | 7.640.000 | 10.696.000 | 13.196.000 | 16.696.000 |
H. Mỹ Tú đi Đà Lạt 520 km (9 giờ 9 phút) | 7.780.000 | 10.892.000 | 13.392.000 | 16.892.000 |
H. Mỹ Xuyên đi Đà Lạt 527 km (9 giờ 13 phút) | 7.878.000 | 11.029.200 | 13.529.200 | 17.029.200 |
H. Long Phú đi Đà Lạt 522 km (9 giờ 21 phút) | 7.808.000 | 10.931.200 | 13.431.200 | 16.931.200 |
H. Trần Đề đi Đà Lạt 535 km (9 giờ 36 phút) | 7.990.000 | 11.186.000 | 13.686.000 | 17.186.000 |
H. Cù Lao Dung đi Đà Lạt 479 km (9 giờ 26 phút) | 7.206.000 | 10.088.400 | 12.588.400 | 16.088.400 |
Vĩnh Châu, Sóc Trăng đi Đà Lạt 554 km (9 giờ 53 phút) | 8.256.000 | 11.558.400 | 14.058.400 | 17.558.400 |
Kế Sách đi Đà Lạt 493 km (8 giờ 47 phút) | 7.402.000 | 10.362.800 | 12.862.800 | 16.362.800 |
Thạnh Trị, Sóc trăng đi Đà Lạt 546 km (9 giờ 38 phút) | 8.144.000 | 11.401.600 | 13.901.600 | 17.401.600 |
Bảng giá xe Carnival Bạc Liêu đi Đà Lạt | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Bạc Liêu đi Đà Lạt 566 km (9 giờ 58 phút) | 8.424.000 | 11.793.600 | 14.293.600 | 17.793.600 |
H. Phước Long đi Đà Lạt 268 km (5 giờ 57 phút) | 4.788.000 | 6.703.200 | 9.203.200 | 12.703.200 |
H. Vĩnh Lợi đi Đà Lạt 561 km (9 giờ 51 phút) | 8.354.000 | 11.695.600 | 14.195.600 | 17.695.600 |
H. Giá Rai đi Đà Lạt 581 km (10 giờ 25 phút) | 8.634.000 | 12.087.600 | 14.587.600 | 18.087.600 |
H. Đông Hải đi Đà Lạt 596 km (10 giờ 52 phút) | 8.844.000 | 12.381.600 | 14.881.600 | 18.381.600 |
Hồng Dân đi Đà Lạt 568 km (10 giờ 14 phút) | 8.452.000 | 11.832.800 | 14.332.800 | 17.832.800 |
Hòa Bình, bạc Liêu đi Đà Lạt 576 km (10 giờ 13 phút) | 8.564.000 | 11.989.600 | 14.489.600 | 17.989.600 |
Bảng giá xe Carnival Cà Mau đi Đà Lạt | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Cà Mau đi Đà Lạt 607 km (10 giờ 50 phút) | 8.998.000 | 12.597.200 | 15.097.200 | 18.597.200 |
H. Thới Bình đi Đà Lạt 592 km (10 giờ 54 phút) | 8.788.000 | 12.303.200 | 14.803.200 | 18.303.200 |
H. Trần Văn Thời đi Đà Lạt 631 km (11 giờ 23 phút) | 9.334.000 | 13.067.600 | 15.567.600 | 19.067.600 |
H. Cái Nước đi Đà Lạt 634 km (11 giờ 27 phút) | 9.376.000 | 13.126.400 | 15.626.400 | 19.126.400 |
H. Ngọc Hiển đi Đà Lạt 683 km (12 giờ 39 phút) | 10.062.000 | 14.086.800 | 16.586.800 | 20.086.800 |
H. Đầm Dơi đi Đà Lạt 623 km (11 giờ 11 phút) | 9.222.000 | 12.910.800 | 15.410.800 | 18.910.800 |
H. Năm Căn đi Đà Lạt 653 km (11 giờ 53 phút) | 9.642.000 | 13.498.800 | 15.998.800 | 19.498.800 |
Bảng giá xe Carnival Long An đi Đà Lạt | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Tân An đi Đà Lạt 362 km (6 giờ 30 phút) | 5.568.000 | 7.795.200 | 10.295.200 | 13.795.200 |
H. Bến Lức đi Đà Lạt 348 km (6 giờ 19 phút) | 5.720.000 | 8.008.000 | 10.508.000 | 14.008.000 |
H. Cần Đước đi Đà Lạt 346 km (6 giờ 24 phút) | 5.690.000 | 7.966.000 | 10.466.000 | 13.966.000 |
H. Cần Giuộc đi Đà Lạt 332 km (6 giờ 4 phút) | 5.480.000 | 7.672.000 | 10.172.000 | 13.672.000 |
H. Đức Hòa đi Đà Lạt 345 km (6 giờ 29 phút) | 5.675.000 | 7.945.000 | 10.445.000 | 13.945.000 |
H. Thủ Thừa đi Đà Lạt 354 km (6 giờ 34 phút) | 5.456.000 | 7.638.400 | 10.138.400 | 13.638.400 |
H. Tân Trụ đi Đà Lạt 360 km (6 giờ 43 phút) | 5.540.000 | 7.756.000 | 10.256.000 | 13.756.000 |
H. Đức Huệ đi Đà Lạt 385 km (7 giờ 9 phút) | 5.890.000 | 8.246.000 | 10.746.000 | 14.246.000 |
Mộc Hóa đi Đà Lạt 411 km (7 giờ 44 phút) | 6.254.000 | 8.755.600 | 11.255.600 | 14.755.600 |
Hưng Thạnh, Long An đi Đà Lạt 458 km (8 giờ 42 phút) | 6.912.000 | 9.676.800 | 12.176.800 | 15.676.800 |
Bảng giá xe Carnival Tiền Giang đi Đà Lạt | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Mỹ Tho đi Đà Lạt 380 km (6 giờ 46 phút) | 5.820.000 | 8.148.000 | 10.648.000 | 14.148.000 |
H. Châu Thành đi Đà Lạt 445 km (7 giờ 48 phút) | 6.730.000 | 9.422.000 | 11.922.000 | 15.422.000 |
H. Chợ Gạo đi Đà Lạt 395 km (7 giờ 11 phút) | 6.030.000 | 8.442.000 | 10.942.000 | 14.442.000 |
H. Gò Công Đông đi Đà Lạt 370 km (7 giờ 3 phút) | 5.680.000 | 7.952.000 | 10.452.000 | 13.952.000 |
H. Gò Công Tây đi Đà Lạt 370 km (7 giờ 0 phút) | 5.680.000 | 7.952.000 | 10.452.000 | 13.952.000 |
H. Tân Phú Đông đi Đà Lạt 380 km (7 giờ 34 phút) | 5.820.000 | 8.148.000 | 10.648.000 | 14.148.000 |
H. Cai Lậy đi Đà Lạt 394 km (6 giờ 55 phút) | 6.016.000 | 8.422.400 | 10.922.400 | 14.422.400 |
H. Cái Bè đi Đà Lạt 412 km (7 giờ 14 phút) | 6.268.000 | 8.775.200 | 11.275.200 | 14.775.200 |
Tân Phước đi Đà Lạt 380 km (6 giờ 57 phút) | 5.820.000 | 8.148.000 | 10.648.000 | 14.148.000 |
Bảng giá xe Carnival Bến Tre đi Đà Lạt | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Bến Tre đi Đà Lạt 397 km (7 giờ 11 phút) | 6.058.000 | 8.481.200 | 10.981.200 | 14.481.200 |
H. Ba Tri đi Đà Lạt 433 km (7 giờ 56 phút) | 6.562.000 | 9.186.800 | 11.686.800 | 15.186.800 |
H. Bình Đại đi Đà Lạt 425 km (7 giờ 52 phút) | 6.450.000 | 9.030.000 | 11.530.000 | 15.030.000 |
H. Châu Thành đi Đà Lạt 445 km (7 giờ 48 phút) | 6.730.000 | 9.422.000 | 11.922.000 | 15.422.000 |
H. Giồng Trôm đi Đà Lạt 416 km (7 giờ 39 phút) | 6.324.000 | 8.853.600 | 11.353.600 | 14.853.600 |
H. Mỏ Cày Bắc đi Đà Lạt 408 km (7 giờ 23 phút) | 6.212.000 | 8.696.800 | 11.196.800 | 14.696.800 |
H. Mỏ Cày Nam đi Đà Lạt 416 km (7 giờ 35 phút) | 6.324.000 | 8.853.600 | 11.353.600 | 14.853.600 |
H. Thạnh Phú đi Đà Lạt 440 km (8 giờ 9 phút) | 6.660.000 | 9.324.000 | 11.824.000 | 15.324.000 |
Bảng giá xe Carnival Đà Lạt, Bảo Lộc đi Đà Lạt | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Đà Lạt đi Tp Đà Lạt 20 km | 1.500.000 | 2.100.000 | 4.600.000 | 8.100.000 |
Đà Lạt đi TP Bảo Lộc 110 km (2 giờ 18 phút) | 2.700.000 | 3.780.000 | 6.280.000 | 9.780.000 |
Đà Lạt đi Đức Trọng 62.5 km (1 giờ 21 phút) | 9.250.000 | 12.950.000 | 15.450.000 | 18.950.000 |
Đà Lạt đi Di Linh 82.8 km (1 giờ 46 phút) | 12.092.000 | 16.928.800 | 19.428.800 | 22.928.800 |
Đà Lạt đi Bảo Lâm 134 km (2 giờ 52 phút) | 3.180.000 | 4.452.000 | 6.952.000 | 10.452.000 |
Đà Lạt đi Đạ Huoai 137 km (2 giờ 59 phút) | 3.240.000 | 4.536.000 | 7.036.000 | 10.536.000 |
Đà Lạt đi Đạ Tẻh 178 km (3 giờ 49 phút) | 3.704.000 | 5.185.600 | 7.685.600 | 11.185.600 |
Đà Lạt đi Cát Tiên 195 km (4 giờ 21 phút) | 4.010.000 | 5.614.000 | 8.114.000 | 11.614.000 |
Đà Lạt đi Lâm Hà 51.6 km (1 giờ 7 phút) | 1.700.000 | 2.380.000 | 4.880.000 | 8.380.000 |
Đà Lạt đi Lạc Dương 3,633 km (1 day 23 giờ) | 1.700.000 | 2.380.000 | 4.880.000 | 8.380.000 |
Đà Lạt đi Đơn Dương 45.6 km (1 giờ 3 phút) | 6.884.000 | 9.637.600 | 12.137.600 | 15.637.600 |
Tp Đà Lạt đi Đà Lạt 20 km | 2.520.000 | 3.528.000 | 6.028.000 | 9.528.000 |
Bảng giá xe Carnival Bình Phước đi Đà Lạt | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Đồng Xoài đi Đà Lạt 272 km (5 giờ 59 phút) | 4.852.000 | 6.792.800 | 9.292.800 | 12.792.800 |
TX Bình Long đi Đà Lạt 311 km (6 giờ 51 phút) | 5.165.000 | 7.231.000 | 9.731.000 | 13.231.000 |
TX Phước Long đi Đà Lạt 268 km (5 giờ 57 phút) | 4.788.000 | 6.703.200 | 9.203.200 | 12.703.200 |
Bù Đăng đi Đà Lạt 243 km (5 giờ 26 phút) | 4.631.000 | 6.483.400 | 8.983.400 | 12.483.400 |
Bù Đốp đi Đà Lạt 298 km (6 giờ 36 phút) | 5.268.000 | 7.375.200 | 9.875.200 | 13.375.200 |
Bù Gia Mập đi Đà Lạt 287 km (6 giờ 23 phút) | 5.092.000 | 7.128.800 | 9.628.800 | 13.128.800 |
Chơn Thành đi Đà Lạt 310 km (6 giờ 50 phút) | 5.150.000 | 7.210.000 | 9.710.000 | 13.210.000 |
Đồng Phú đi Đà Lạt 279 km (6 giờ 14 phút) | 4.964.000 | 6.949.600 | 9.449.600 | 12.949.600 |
Hớn Quản đi Đà Lạt 316 km (6 giờ 51 phút) | 5.240.000 | 7.336.000 | 9.836.000 | 13.336.000 |
Lộc Ninh đi Đà Lạt 325 km (7 giờ 6 phút) | 5.375.000 | 7.525.000 | 10.025.000 | 13.525.000 |
Bảng giá xe Carnival Đăk Lăk đi Đà Lạt | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Buôn Ma Thuột đi Đà Lạt 206 km (5 giờ 2 phút) | 4.002.000 | 5.602.800 | 8.102.800 | 11.602.800 |
Buôn Đôn đi Đà Lạt 255 km (6 giờ 34 phút) | 4.580.000 | 6.412.000 | 8.912.000 | 12.412.000 |
Cư Kuin đi Đà Lạt 189 km (4 giờ 39 phút) | 3.902.000 | 5.462.800 | 7.962.800 | 11.462.800 |
Cư M’gar đi Đà Lạt 227 km (5 giờ 36 phút) | 4.359.000 | 6.102.600 | 8.602.600 | 12.102.600 |
Ea H’leo đi Đà Lạt 301 km (6 giờ 50 phút) | 5.015.000 | 7.021.000 | 9.521.000 | 13.021.000 |
Ea Kar đi Đà Lạt 222 km (4 giờ 54 phút) | 4.274.000 | 5.983.600 | 8.483.600 | 11.983.600 |
Ea Súp đi Đà Lạt 274 km (6 giờ 30 phút) | 4.884.000 | 6.837.600 | 9.337.600 | 12.837.600 |
Krông Ana đi Đà Lạt 194 km (4 giờ 48 phút) | 3.992.000 | 5.588.800 | 8.088.800 | 11.588.800 |
Krông Bông đi Đà Lạt 211 km (5 giờ 11 phút) | 4.087.000 | 5.721.800 | 8.221.800 | 11.721.800 |
Krông Buk đi Đà Lạt 247 km (5 giờ 52 phút) | 4.699.000 | 6.578.600 | 9.078.600 | 12.578.600 |
Krông Năng đi Đà Lạt 250 km (5 giờ 39 phút) | 4.500.000 | 6.300.000 | 8.800.000 | 12.300.000 |
Krông Pắc đi Đà Lạt 212 km (5 giờ 13 phút) | 4.104.000 | 5.745.600 | 8.245.600 | 11.745.600 |
Lắk đi Đà Lạt 212 km (5 giờ 13 phút) | 4.104.000 | 5.745.600 | 8.245.600 | 11.745.600 |
M’Đrắk đi Đà Lạt 186 km (4 giờ 9 phút) | 3.848.000 | 5.387.200 | 7.887.200 | 11.387.200 |
Bảng giá xe Carnival Đăk Nông đi Đà Lạt | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Gia Nghĩa đi Đà Lạt 183 km (4 giờ 2 phút) | 3.794.000 | 5.311.600 | 7.811.600 | 11.311.600 |
Cư Jút đi Đà Lạt 183 km (4 giờ 2 phút) | 3.794.000 | 5.311.600 | 7.811.600 | 11.311.600 |
Đắk Glong đi Đà Lạt 183 km (4 giờ 11 phút) | 3.794.000 | 5.311.600 | 7.811.600 | 11.311.600 |
Đắk Mil đi Đà Lạt 247 km (5 giờ 24 phút) | 4.699.000 | 6.578.600 | 9.078.600 | 12.578.600 |
Đắk R’Lấp đi Đà Lạt 208 km (4 giờ 38 phút) | 4.036.000 | 5.650.400 | 8.150.400 | 11.650.400 |
Đắk Song đi Đà Lạt 221 km (4 giờ 54 phút) | 4.257.000 | 5.959.800 | 8.459.800 | 11.959.800 |
Krông Nô đi Đà Lạt 181 km (4 giờ 42 phút) | 3.758.000 | 5.261.200 | 7.761.200 | 11.261.200 |
Tuy Đức đi Đà Lạt 236 km (5 giờ 16 phút) | 4.512.000 | 6.316.800 | 8.816.800 | 12.316.800 |
Bảng giá xe Carnival Phú Yên đi Đà Lạt | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tuy An đi Đà Lạt 280 km (5 giờ 24 phút) | 4.980.000 | 6.972.000 | 9.472.000 | 12.972.000 |
Sơn Hòa đi Đà Lạt 280 km (5 giờ 23 phút) | 4.980.000 | 6.972.000 | 9.472.000 | 12.972.000 |
Sông Hinh đi Đà Lạt 216 km (4 giờ 50 phút) | 4.172.000 | 5.840.800 | 8.340.800 | 11.840.800 |
Đồng Xuân đi Đà Lạt 309 km (5 giờ 55 phút) | 5.135.000 | 7.189.000 | 9.689.000 | 13.189.000 |
Phú Hòa đi Đà Lạt 250 km (4 giờ 50 phút) | 4.500.000 | 6.300.000 | 8.800.000 | 12.300.000 |
Tây Hòa đi Đà Lạt 246 km (4 giờ 45 phút) | 4.682.000 | 6.554.800 | 9.054.800 | 12.554.800 |
Tuy An đi Đà Lạt 280 km (5 giờ 24 phút) | 4.980.000 | 6.972.000 | 9.472.000 | 12.972.000 |
Tuy Hòa đi Đà Lạt 237 km (4 giờ 25 phút) | 4.529.000 | 6.340.600 | 8.840.600 | 12.340.600 |
Đông Hòa đi Đà Lạt 219 km (4 giờ 0 phút) | 4.223.000 | 5.912.200 | 8.412.200 | 11.912.200 |
Bảng giá xe Carnival Bình Định đi Đà Lạt | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Quy Nhơn đi Đà Lạt 331 km (6 giờ 18 phút) | 5.465.000 | 7.651.000 | 10.151.000 | 13.651.000 |
An Nhơn đi Đà Lạt 347 km (6 giờ 39 phút) | 5.705.000 | 7.987.000 | 10.487.000 | 13.987.000 |
Hoài Nhơn đi Đà Lạt 426 km (8 giờ 18 phút) | 6.464.000 | 9.049.600 | 11.549.600 | 15.049.600 |
Phù Mỹ đi Đà Lạt 295 km (5 giờ 29 phút) | 5.220.000 | 7.308.000 | 9.808.000 | 13.308.000 |
Tây Sơn đi Đà Lạt 381 km (7 giờ 17 phút) | 5.834.000 | 8.167.600 | 10.667.600 | 14.167.600 |
An Lão, Bình Định đi Đà Lạt 437 km (8 giờ 36 phút) | 6.618.000 | 9.265.200 | 11.765.200 | 15.265.200 |
Tuy Phước đi Đà Lạt 340 km (6 giờ 28 phút) | 5.600.000 | 7.840.000 | 10.340.000 | 13.840.000 |
Hoài Ân đi Đà Lạt 421 km (8 giờ 15 phút) | 6.394.000 | 8.951.600 | 11.451.600 | 14.951.600 |
Phù Cát, Bình Định đi Đà Lạt 367 km (7 giờ 11 phút) | 5.638.000 | 7.893.200 | 10.393.200 | 13.893.200 |
Vân Canh đi Đà Lạt 353 km (7 giờ 18 phút) | 5.442.000 | 7.618.800 | 10.118.800 | 13.618.800 |
Vĩnh Thạnh, Bình Định đi Đà Lạt 428 km (8 giờ 25 phút) | 6.492.000 | 9.088.800 | 11.588.800 | 15.088.800 |








