Bảng giá thuê xe Carnival đi Bình Đại được xây dựng dựa trên quãng đường di chuyển thực tế, thời gian hành trình, hình thức đi một chiều hoặc khứ hồi và nhu cầu chờ xe. Tùy điểm xuất phát, thời gian di chuyển trung bình từ 2 đến 5 giờ, xe chạy thẳng theo lộ trình tối ưu, không trung chuyển, giúp hành khách chủ động hoàn toàn về thời gian và lịch trình.
Ưu điểm nổi bật khi lựa chọn Carnival đi Bình Đại là không gian nội thất rộng, ghế ngồi thoải mái cho cả người lớn tuổi và trẻ nhỏ, khoang hành lý lớn, khả năng cách âm tốt và vận hành êm ái. Dòng xe này rất phù hợp cho gia đình nhiều thế hệ, khách đi công tác kết hợp nghỉ dưỡng hoặc nhóm khách mang theo nhiều hành lý. Mức giá thuê xe luôn được báo trọn gói rõ ràng, minh bạch ngay từ đầu, không phát sinh chi phí ngoài thỏa thuận.
Để chuyến đi an toàn và tối ưu chi phí, khách hàng nên cung cấp trước điểm đón – điểm trả, thời gian khởi hành, số lượng hành khách và lịch trình cụ thể. Việc này giúp đơn vị vận chuyển sắp xếp xe Carnival phù hợp nhất cho hành trình đi Bình Đại, đúng nhu cầu và đúng giá.
Bảng giá xe Carnival Tây Ninh đi Bình Đại, Bến Tre | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Tây Ninh đi Bình Đại, Bến Tre 188 km (4 giờ 14 phút) | 3.696.000 | 5.174.400 | 7.674.400 | 11.174.400 |
H. Tân Biên đi Bình Đại, Bến Tre 222 km (4 giờ 53 phút) | 4.052.000 | 5.672.800 | 8.172.800 | 11.672.800 |
H. Tân Châu đi Bình Đại, Bến Tre 227 km (5 giờ 2 phút) | 4.132.000 | 5.784.800 | 8.284.800 | 11.784.800 |
H. Dương Minh Châu đi Bình Đại, Bến Tre 193 km (4 giờ 21 phút) | 3.781.000 | 5.293.400 | 7.793.400 | 11.293.400 |
H. Châu Thành đi Bình Đại, Bến Tre 136 km (2 giờ 49 phút) | 3.220.000 | 4.508.000 | 7.008.000 | 10.508.000 |
H. Bến Cầu đi Bình Đại, Bến Tre 172 km (3 giờ 57 phút) | 3.424.000 | 4.793.600 | 7.293.600 | 10.793.600 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Bình Đại, Bến Tre 172 km (3 giờ 57 phút) | 3.424.000 | 4.793.600 | 7.293.600 | 10.793.600 |
H. Trảng Bàng đi Bình Đại, Bến Tre 139 km (3 giờ 10 phút) | 3.280.000 | 4.592.000 | 7.092.000 | 10.592.000 |
Bảng giá xe Carnival Bình Dương đi Bình Đại, Bến Tre | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Thủ Dầu Một đi Bình Đại, Bến Tre 143 km (3 giờ 25 phút) | 3.360.000 | 4.704.000 | 7.204.000 | 10.704.000 |
TP Dĩ An đi Bình Đại, Bến Tre 140 km (3 giờ 15 phút) | 3.300.000 | 4.620.000 | 7.120.000 | 10.620.000 |
TP Thuận An đi Bình Đại, Bến Tre 138 km (3 giờ 16 phút) | 3.260.000 | 4.564.000 | 7.064.000 | 10.564.000 |
H. Bến Cát đi Bình Đại, Bến Tre 159 km (3 giờ 51 phút) | 3.362.000 | 4.706.800 | 7.206.800 | 10.706.800 |
H. Dầu Tiếng đi Bình Đại, Bến Tre 171 km (3 giờ 54 phút) | 3.578.000 | 5.009.200 | 7.509.200 | 11.009.200 |
H. Tân Uyên đi Bình Đại, Bến Tre 156 km (3 giờ 44 phút) | 3.308.000 | 4.631.200 | 7.131.200 | 10.631.200 |
H. Phú Giáo đi Bình Đại, Bến Tre 185 km (4 giờ 24 phút) | 3.830.000 | 5.362.000 | 7.862.000 | 11.362.000 |
Bảng giá xe Carnival Đồng Nai đi Bình Đại, Bến Tre | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Biên Hòa đi Bình Đại, Bến Tre 154 km (3 giờ 42 phút) | 3.272.000 | 4.580.800 | 7.080.800 | 10.580.800 |
TP Long Khánh đi Bình Đại, Bến Tre 190 km (3 giờ 54 phút) | 3.920.000 | 5.488.000 | 7.988.000 | 11.488.000 |
H. Trảng Bom đi Bình Đại, Bến Tre 190 km (3 giờ 54 phút) | 3.920.000 | 5.488.000 | 7.988.000 | 11.488.000 |
H. Vĩnh Cửu đi Bình Đại, Bến Tre 205 km (4 giờ 54 phút) | 3.985.000 | 5.579.000 | 8.079.000 | 11.579.000 |
H. Nhơn Trạch đi Bình Đại, Bến Tre 155 km (3 giờ 33 phút) | 3.290.000 | 4.606.000 | 7.106.000 | 10.606.000 |
H. Cẩm Mỹ đi Bình Đại, Bến Tre 193 km (4 giờ 1 phút) | 3.974.000 | 5.563.600 | 8.063.600 | 11.563.600 |
H. Định Quán đi Bình Đại, Bến Tre 231 km (4 giờ 51 phút) | 4.427.000 | 6.197.800 | 8.697.800 | 12.197.800 |
H. Long Thành đi Bình Đại, Bến Tre 161 km (3 giờ 41 phút) | 3.398.000 | 4.757.200 | 7.257.200 | 10.757.200 |
Bảng giá xe Carnival Bình Phước đi Bình Đại, Bến Tre | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Đồng Xoài đi Bình Đại, Bến Tre 218 km (5 giờ 8 phút) | 4.206.000 | 5.888.400 | 8.388.400 | 11.888.400 |
H. Bù Đăng đi Bình Đại, Bến Tre 263 km (6 giờ 7 phút) | 4.708.000 | 6.591.200 | 9.091.200 | 12.591.200 |
H. Bù Gia Mập đi Bình Đại, Bến Tre 314 km (7 giờ 8 phút) | 5.210.000 | 7.294.000 | 9.794.000 | 13.294.000 |
H. Chơn Thành đi Bình Đại, Bến Tre 200 km (4 giờ 29 phút) | 3.900.000 | 5.460.000 | 7.960.000 | 11.460.000 |
H. Phú Riềng đi Bình Đại, Bến Tre 234 km (5 giờ 28 phút) | 4.478.000 | 6.269.200 | 8.769.200 | 12.269.200 |
H. Hớn Quản đi Bình Đại, Bến Tre 234 km (5 giờ 28 phút) | 4.478.000 | 6.269.200 | 8.769.200 | 12.269.200 |
H. Lộc Ninh đi Bình Đại, Bến Tre 244 km (5 giờ 23 phút) | 4.648.000 | 6.507.200 | 9.007.200 | 12.507.200 |
H. Bù Đốp đi Bình Đại, Bến Tre 286 km (6 giờ 9 phút) | 5.076.000 | 7.106.400 | 9.606.400 | 13.106.400 |
Bảng giá xe Carnival Vũng Tàu đi Bình Đại, Bến Tre | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Vũng Tàu đi Bình Đại, Bến Tre 203 km (4 giờ 31 phút) | 3.951.000 | 5.531.400 | 8.031.400 | 11.531.400 |
TP Bà Rịa đi Bình Đại, Bến Tre 195 km (4 giờ 21 phút) | 4.010.000 | 5.614.000 | 8.114.000 | 11.614.000 |
H. Châu Đức đi Bình Đại, Bến Tre 192 km (4 giờ 19 phút) | 3.956.000 | 5.538.400 | 8.038.400 | 11.538.400 |
H. Xuyên Mộc đi Bình Đại, Bến Tre 214 km (4 giờ 44 phút) | 4.138.000 | 5.793.200 | 8.293.200 | 11.793.200 |
H. Long Điền đi Bình Đại, Bến Tre 197 km (4 giờ 25 phút) | 4.046.000 | 5.664.400 | 8.164.400 | 11.664.400 |
H. Đất Đỏ đi Bình Đại, Bến Tre 204 km (4 giờ 32 phút) | 3.968.000 | 5.555.200 | 8.055.200 | 11.555.200 |
H. Tân Thành đi Bình Đại, Bến Tre 99.0 km (2 giờ 26 phút) | 2.579.000 | 3.610.600 | 6.110.600 | 9.610.600 |
Bảng giá xe Carnival TP HCM đi Bình Đại, Bến Tre | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Quận 1 đi Bình Đại, Bến Tre 123 km (2 giờ 51 phút) | 2.960.000 | 4.144.000 | 6.644.000 | 10.144.000 |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi Bình Đại, Bến Tre 124 km (2 giờ 52 phút) | 2.980.000 | 4.172.000 | 6.672.000 | 10.172.000 |
Củ Chi đi Bình Đại, Bến Tre 140 km (3 giờ 12 phút) | 3.300.000 | 4.620.000 | 7.120.000 | 10.620.000 |
Nhà Bè đi Bình Đại, Bến Tre 127 km (2 giờ 38 phút) | 3.040.000 | 4.256.000 | 6.756.000 | 10.256.000 |
TP Thủ Đức đi Bình Đại, Bến Tre 137 km (3 giờ 11 phút) | 3.240.000 | 4.536.000 | 7.036.000 | 10.536.000 |
Quận Bình Thạnh đi Bình Đại, Bến Tre 129 km (3 giờ 9 phút) | 3.080.000 | 4.312.000 | 6.812.000 | 10.312.000 |
Quận Gò Vấp đi Bình Đại, Bến Tre 128 km (2 giờ 58 phút) | 3.060.000 | 4.284.000 | 6.784.000 | 10.284.000 |
Quận Tân Bình đi Bình Đại, Bến Tre 122 km (2 giờ 50 phút) | 2.940.000 | 4.116.000 | 6.616.000 | 10.116.000 |
Quận Tân Phú đi Bình Đại, Bến Tre 119 km (2 giờ 40 phút) | 2.880.000 | 4.032.000 | 6.532.000 | 10.032.000 |
Quận Bình Tân đi Bình Đại, Bến Tre 113 km (2 giờ 29 phút) | 2.760.000 | 3.864.000 | 6.364.000 | 9.864.000 |
Bình Chánh đi Bình Đại, Bến Tre 103 km (2 giờ 9 phút) | 2.560.000 | 3.584.000 | 6.084.000 | 9.584.000 |
Bảng giá xe Carnival Quảng Nam đi Bình Đại, Bến Tre | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Tam Kỳ đi Bình Đại, Bến Tre 959 km (15 giờ 57 phút) | 13.926.000 | 19.496.400 | 21.996.400 | 25.496.400 |
TP Hội An đi Bình Đại, Bến Tre 1,009 km (16 giờ 52 phút) | 14.626.000 | 20.476.400 | 22.976.400 | 26.476.400 |
Thăng Bình đi Bình Đại, Bến Tre 988 km (16 giờ 23 phút) | 14.332.000 | 20.064.800 | 22.564.800 | 26.064.800 |
Quế Sơn đi Bình Đại, Bến Tre 997 km (16 giờ 45 phút) | 14.458.000 | 20.241.200 | 22.741.200 | 26.241.200 |
Hiệp Đức đi Bình Đại, Bến Tre 1,016 km (17 giờ 10 phút) | 14.724.000 | 20.613.600 | 23.113.600 | 26.613.600 |
Núi Thành đi Bình Đại, Bến Tre 943 km (15 giờ 46 phút) | 13.702.000 | 19.182.800 | 21.682.800 | 25.182.800 |
Tiên Phước đi Bình Đại, Bến Tre 981 km (16 giờ 33 phút) | 14.234.000 | 19.927.600 | 22.427.600 | 25.927.600 |
Phú Ninh, Quảng Nam đi Bình Đại, Bến Tre 964 km (16 giờ 2 phút) | 13.996.000 | 19.594.400 | 22.094.400 | 25.594.400 |
Bắc Trà My đi Bình Đại, Bến Tre 1,001 km (17 giờ 8 phút) | 14.514.000 | 20.319.600 | 22.819.600 | 26.319.600 |
Nam Trà My đi Bình Đại, Bến Tre 992 km (18 giờ 4 phút) | 14.388.000 | 20.143.200 | 22.643.200 | 26.143.200 |
Đông Giang đi Bình Đại, Bến Tre 1,075 km (18 giờ 6 phút) | 15.550.000 | 21.770.000 | 24.270.000 | 27.770.000 |
Tây Giang đi Bình Đại, Bến Tre 1,126 km (19 giờ 32 phút) | 16.264.000 | 22.769.600 | 25.269.600 | 28.769.600 |
Đà Nắng đi Bình Đại, Bến Tre 1,032 km (17 giờ 0 phút) | 14.948.000 | 20.927.200 | 23.427.200 | 26.927.200 |
Bảng giá xe Carnival Kon Tum đi Bình Đại, Bến Tre | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Kon Tum đi Bình Đại, Bến Tre 846 km (14 giờ 30 phút) | 12.344.000 | 17.281.600 | 19.781.600 | 23.281.600 |
H. Đăk Glei đi Bình Đại, Bến Tre 970 km (17 giờ 0 phút) | 14.080.000 | 19.712.000 | 22.212.000 | 25.712.000 |
H. Ngọc Hồi, Kon Tum đi Bình Đại, Bến Tre 936 km (16 giờ 24 phút) | 13.604.000 | 19.045.600 | 21.545.600 | 25.045.600 |
H. Đăk Tô đi Bình Đại, Bến Tre 897 km (15 giờ 26 phút) | 13.058.000 | 18.281.200 | 20.781.200 | 24.281.200 |
H. Kon Plông đi Bình Đại, Bến Tre 897 km (15 giờ 26 phút) | 13.562.000 | 18.986.800 | 21.486.800 | 24.986.800 |
H. Kon Rẫy đi Bình Đại, Bến Tre 897 km (15 giờ 26 phút) | 13.562.000 | 18.986.800 | 21.486.800 | 24.986.800 |
H. Sa Thầy đi Bình Đại, Bến Tre 874 km (15 giờ 8 phút) | 12.736.000 | 17.830.400 | 20.330.400 | 23.830.400 |
H. Tu Mơ Rông đi Bình Đại, Bến Tre 933 km (16 giờ 17 phút) | 13.562.000 | 18.986.800 | 21.486.800 | 24.986.800 |
Bảng giá xe Carnival Vĩnh Long đi Bình Đại, Bến Tre | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Vĩnh Long đi Bình Đại, Bến Tre 116 km (2 giờ 55 phút) | 2.820.000 | 3.948.000 | 6.448.000 | 9.948.000 |
H. Bình Minh đi Bình Đại, Bến Tre 144 km (2 giờ 43 phút) | 3.380.000 | 4.732.000 | 7.232.000 | 10.732.000 |
H. Long Hồ đi Bình Đại, Bến Tre 136 km (2 giờ 48 phút) | 3.220.000 | 4.508.000 | 7.008.000 | 10.508.000 |
H. Mang Thít đi Bình Đại, Bến Tre 120 km (3 giờ 0 phút) | 2.900.000 | 4.060.000 | 6.560.000 | 10.060.000 |
H. Trà Ôn đi Bình Đại, Bến Tre 128 km (3 giờ 7 phút) | 3.060.000 | 4.284.000 | 6.784.000 | 10.284.000 |
H. Vũng Liêm đi Bình Đại, Bến Tre 94.3 km (2 giờ 18 phút) | 2.474.000 | 3.463.600 | 5.963.600 | 9.463.600 |
Bình Tân, Vĩnh Long đi Bình Đại, Bến Tre 149 km (2 giờ 56 phút) | 3.480.000 | 4.872.000 | 7.372.000 | 10.872.000 |
Bảng giá xe Carnival Phan Thiết, Mũi Né đi Bình Đại, Bến Tre | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Phan Thiết đi Bình Đại, Bến Tre 285 km (5 giờ 6 phút) | 5.060.000 | 7.084.000 | 9.584.000 | 13.084.000 |
Hàm Thuận Bắc đi Bình Đại, Bến Tre 300 km (5 giờ 14 phút) | 5.000.000 | 7.000.000 | 9.500.000 | 13.000.000 |
Hàm Thuận Nam đi Bình Đại, Bến Tre 257 km (4 giờ 46 phút) | 4.612.000 | 6.456.800 | 8.956.800 | 12.456.800 |
Bắc Bình đi Bình Đại, Bến Tre 328 km (5 giờ 29 phút) | 5.420.000 | 7.588.000 | 10.088.000 | 13.588.000 |
Tánh Linh đi Bình Đại, Bến Tre 275 km (5 giờ 13 phút) | 4.900.000 | 6.860.000 | 9.360.000 | 12.860.000 |
Đức Linh đi Bình Đại, Bến Tre 244 km (4 giờ 58 phút) | 4.648.000 | 6.507.200 | 9.007.200 | 12.507.200 |
TP Mũi Né đi Bình Đại, Bến Tre 311 km (5 giờ 39 phút) | 5.165.000 | 7.231.000 | 9.731.000 | 13.231.000 |
Lagi đi Bình Đại, Bến Tre 263 km (4 giờ 51 phút) | 4.708.000 | 6.591.200 | 9.091.200 | 12.591.200 |
Tuy Phong đi Bình Đại, Bến Tre 376 km (6 giờ 37 phút) | 5.764.000 | 8.069.600 | 10.569.600 | 14.069.600 |
Phan Rí đi Bình Đại, Bến Tre 355 km (6 giờ 1 phút) | 5.470.000 | 7.658.000 | 10.158.000 | 13.658.000 |
Bảng giá xe Carnival Nha Trang, Cam Ranh đi Bình Đại, Bến Tre | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Nha Trang đi Bình Đại, Bến Tre 508 km (8 giờ 4 phút) | 7.612.000 | 10.656.800 | 13.156.800 | 16.656.800 |
TP Cam Ranh đi Bình Đại, Bến Tre 460 km (7 giờ 19 phút) | 6.940.000 | 9.716.000 | 12.216.000 | 15.716.000 |
Diên Khánh đi Bình Đại, Bến Tre 502 km (7 giờ 53 phút) | 7.528.000 | 10.539.200 | 13.039.200 | 16.539.200 |
Cam Lâm đi Bình Đại, Bến Tre 477 km (7 giờ 29 phút) | 7.178.000 | 10.049.200 | 12.549.200 | 16.049.200 |
Khánh Vĩnh đi Bình Đại, Bến Tre 520 km (8 giờ 11 phút) | 7.780.000 | 10.892.000 | 13.392.000 | 16.892.000 |
Khánh Sơn đi Bình Đại, Bến Tre 500 km (8 giờ 24 phút) | 7.500.000 | 10.500.000 | 13.000.000 | 16.500.000 |
Ninh Hòa đi Bình Đại, Bến Tre 541 km (8 giờ 22 phút) | 8.074.000 | 11.303.600 | 13.803.600 | 17.303.600 |
Bảng giá xe Carnival Phan Rang, Vĩnh Hy đi Bình Đại, Bến Tre | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Phan Rang đi Bình Đại, Bến Tre 423 km (6 giờ 51 phút) | 6.422.000 | 8.990.800 | 11.490.800 | 14.990.800 |
Vĩnh Hy đi Bình Đại, Bến Tre 459 km (7 giờ 39 phút) | 6.926.000 | 9.696.400 | 12.196.400 | 15.696.400 |
H. Ninh Phước đi Bình Đại, Bến Tre 417 km (7 giờ 4 phút) | 6.338.000 | 8.873.200 | 11.373.200 | 14.873.200 |
Vĩnh Hy đi Bình Đại, Bến Tre 459 km (7 giờ 39 phút) | 6.926.000 | 9.696.400 | 12.196.400 | 15.696.400 |
H. Thuận Nam đi Bình Đại, Bến Tre 398 km (6 giờ 35 phút) | 6.072.000 | 8.500.800 | 11.000.800 | 14.500.800 |
H. Bác Ái đi Bình Đại, Bến Tre 450 km (7 giờ 24 phút) | 6.800.000 | 9.520.000 | 12.020.000 | 15.520.000 |
Ninh Hải đi Bình Đại, Bến Tre 451 km (7 giờ 30 phút) | 6.814.000 | 9.539.600 | 12.039.600 | 15.539.600 |
Ninh Sơn đi Bình Đại, Bến Tre 438 km (7 giờ 7 phút) | 6.632.000 | 9.284.800 | 11.784.800 | 15.284.800 |
Bảng giá xe Carnival Quảng Ngãi đi Bình Đại, Bến Tre | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Quảng Ngãi đi Bình Đại, Bến Tre 886 km (15 giờ 2 phút) | 12.904.000 | 18.065.600 | 20.565.600 | 24.065.600 |
Ba Tơ đi Bình Đại, Bến Tre 894 km (15 giờ 9 phút) | 13.016.000 | 18.222.400 | 20.722.400 | 24.222.400 |
Bình Sơn đi Bình Đại, Bến Tre 911 km (15 giờ 37 phút) | 13.254.000 | 18.555.600 | 21.055.600 | 24.555.600 |
Đức Phổ đi Bình Đại, Bến Tre 846 km (14 giờ 12 phút) | 12.344.000 | 17.281.600 | 19.781.600 | 23.281.600 |
Mộ Đức đi Bình Đại, Bến Tre 863 km (14 giờ 32 phút) | 12.582.000 | 17.614.800 | 20.114.800 | 23.614.800 |
Nghĩa Hành đi Bình Đại, Bến Tre 880 km (14 giờ 56 phút) | 12.820.000 | 17.948.000 | 20.448.000 | 23.948.000 |
Sơn Tịnh đi Bình Đại, Bến Tre 899 km (15 giờ 15 phút) | 13.086.000 | 18.320.400 | 20.820.400 | 24.320.400 |
Tây Trà đi Bình Đại, Bến Tre 928 km (15 giờ 54 phút) | 13.492.000 | 18.888.800 | 21.388.800 | 24.888.800 |
Trà Bồng đi Bình Đại, Bến Tre 928 km (15 giờ 54 phút) | 13.492.000 | 18.888.800 | 21.388.800 | 24.888.800 |
Bảng giá xe Carnival Trà Vinh đi Bình Đại, Bến Tre | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Trà Vinh đi Bình Đại, Bến Tre 89.2 km (2 giờ 7 phút) | 2.369.000 | 3.316.600 | 5.816.600 | 9.316.600 |
H. Càng Long đi Bình Đại, Bến Tre 87.9 km (2 giờ 6 phút) | 2.327.000 | 3.257.800 | 5.757.800 | 9.257.800 |
H. Cầu Kè đi Bình Đại, Bến Tre 114 km (2 giờ 45 phút) | 2.780.000 | 3.892.000 | 6.392.000 | 9.892.000 |
H. Cầu Ngang đi Bình Đại, Bến Tre 118 km (2 giờ 47 phút) | 2.860.000 | 4.004.000 | 6.504.000 | 10.004.000 |
H. Duyên Hải đi Bình Đại, Bến Tre 139 km (3 giờ 12 phút) | 3.280.000 | 4.592.000 | 7.092.000 | 10.592.000 |
H. Tiểu Cần đi Bình Đại, Bến Tre 110 km (2 giờ 38 phút) | 2.700.000 | 3.780.000 | 6.280.000 | 9.780.000 |
H. Trà Cú đi Bình Đại, Bến Tre 124 km (3 giờ 2 phút) | 2.980.000 | 4.172.000 | 6.672.000 | 10.172.000 |
H. Châu Thành đi Bình Đại, Bến Tre 136 km (2 giờ 49 phút) | 3.220.000 | 4.508.000 | 7.008.000 | 10.508.000 |
Bảng giá xe Carnival Đồng Tháp đi Bình Đại, Bến Tre | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Cao Lãnh đi Bình Đại, Bến Tre 147 km (3 giờ 11 phút) | 3.440.000 | 4.816.000 | 7.316.000 | 10.816.000 |
TP Sa Đéc đi Bình Đại, Bến Tre 139 km (2 giờ 54 phút) | 3.280.000 | 4.592.000 | 7.092.000 | 10.592.000 |
H. Hồng Ngự đi Bình Đại, Bến Tre 188 km (4 giờ 19 phút) | 3.884.000 | 5.437.600 | 7.937.600 | 11.437.600 |
H. Lai Vung đi Bình Đại, Bến Tre 153 km (3 giờ 14 phút) | 3.254.000 | 4.555.600 | 7.055.600 | 10.555.600 |
H. Lấp Vò đi Bình Đại, Bến Tre 166 km (3 giờ 27 phút) | 3.488.000 | 4.883.200 | 7.383.200 | 10.883.200 |
H. Thanh Bình đi Bình Đại, Bến Tre 168 km (3 giờ 43 phút) | 3.524.000 | 4.933.600 | 7.433.600 | 10.933.600 |
H. Tháp Mười đi Bình Đại, Bến Tre 115 km (2 giờ 52 phút) | 2.800.000 | 3.920.000 | 6.420.000 | 9.920.000 |
Bảng giá xe Carnival An Giang đi Bình Đại, Bến Tre | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Long Xuyên đi Bình Đại, Bến Tre 184 km (3 giờ 46 phút) | 3.812.000 | 5.336.800 | 7.836.800 | 11.336.800 |
TP Châu Đốc đi Bình Đại, Bến Tre 240 km (5 giờ 6 phút) | 4.580.000 | 6.412.000 | 8.912.000 | 12.412.000 |
H. Châu Phú đi Bình Đại, Bến Tre 229 km (4 giờ 47 phút) | 4.393.000 | 6.150.200 | 8.650.200 | 12.150.200 |
H. Chợ Mới đi Bình Đại, Bến Tre 186 km (4 giờ 4 phút) | 3.848.000 | 5.387.200 | 7.887.200 | 11.387.200 |
H. Phú Tân đi Bình Đại, Bến Tre 196 km (5 giờ 5 phút) | 4.028.000 | 5.639.200 | 8.139.200 | 11.639.200 |
H. Tân Châu đi Bình Đại, Bến Tre 227 km (5 giờ 2 phút) | 4.359.000 | 6.102.600 | 8.602.600 | 12.102.600 |
H. Thoại Sơn đi Bình Đại, Bến Tre 223 km (4 giờ 44 phút) | 4.291.000 | 6.007.400 | 8.507.400 | 12.007.400 |
Bảng giá xe Carnival Kiên Giang đi Bình Đại, Bến Tre | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Rạch Giá đi Bình Đại, Bến Tre 237 km (4 giờ 36 phút) | 4.529.000 | 6.340.600 | 8.840.600 | 12.340.600 |
TP Hà Tiên đi Bình Đại, Bến Tre 322 km (6 giờ 28 phút) | 5.330.000 | 7.462.000 | 9.962.000 | 13.462.000 |
Châu Thành, Kiên Giang đi Bình Đại, Bến Tre 232 km (4 giờ 26 phút) | 4.444.000 | 6.221.600 | 8.721.600 | 12.221.600 |
H. Hòn Đất đi Bình Đại, Bến Tre 261 km (5 giờ 7 phút) | 4.676.000 | 6.546.400 | 9.046.400 | 12.546.400 |
H. Kiên Lương đi Bình Đại, Bến Tre 297 km (5 giờ 56 phút) | 5.252.000 | 7.352.800 | 9.852.800 | 13.352.800 |
H. Phú Quốc đi Bình Đại, Bến Tre 395 km (9 giờ 41 phút) | 6.030.000 | 8.442.000 | 10.942.000 | 14.442.000 |
H. Tân Hiệp đi Bình Đại, Bến Tre 226 km (4 giờ 17 phút) | 4.342.000 | 6.078.800 | 8.578.800 | 12.078.800 |
An Minh đi Bình Đại, Bến Tre 284 km (5 giờ 44 phút) | 5.044.000 | 7.061.600 | 9.561.600 | 13.061.600 |
An Biên đi Bình Đại, Bến Tre 250 km (4 giờ 51 phút) | 4.500.000 | 6.300.000 | 8.800.000 | 12.300.000 |
Rạch Sỏi đi Bình Đại, Bến Tre 231 km (4 giờ 24 phút) | 4.427.000 | 6.197.800 | 8.697.800 | 12.197.800 |
Gò Quao đi Bình Đại, Bến Tre 220 km (4 giờ 16 phút) | 4.240.000 | 5.936.000 | 8.436.000 | 11.936.000 |
Bảng giá xe Carnival Cần Thơ đi Bình Đại, Bến Tre | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Cần Thơ đi Bình Đại, Bến Tre 158 km (3 giờ 5 phút) | 3.344.000 | 4.681.600 | 7.181.600 | 10.681.600 |
H. Thới Lai đi Bình Đại, Bến Tre 178 km (3 giờ 33 phút) | 3.704.000 | 5.185.600 | 7.685.600 | 11.185.600 |
H. Vĩnh Thạnh đi Bình Đại, Bến Tre 787 km (13 giờ 2 phút) | 11.518.000 | 16.125.200 | 18.625.200 | 22.125.200 |
H. Bình Thủy đi Bình Đại, Bến Tre 161 km (3 giờ 9 phút) | 3.398.000 | 4.757.200 | 7.257.200 | 10.757.200 |
Ô Môn đi Bình Đại, Bến Tre 181 km (3 giờ 42 phút) | 3.758.000 | 5.261.200 | 7.761.200 | 11.261.200 |
Phong Điền đi Bình Đại, Bến Tre 171 km (3 giờ 19 phút) | 3.578.000 | 5.009.200 | 7.509.200 | 11.009.200 |
Cờ Đỏ, Cần Thơ đi Bình Đại, Bến Tre 195 km (3 giờ 59 phút) | 3.632.000 | 5.084.800 | 7.584.800 | 11.084.800 |
Bảng giá xe Carnival Hậu Giang đi Bình Đại, Bến Tre | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Vị Thanh đi Bình Đại, Bến Tre 198 km (3 giờ 49 phút) | 4.064.000 | 5.689.600 | 8.189.600 | 11.689.600 |
H. Châu Thành, Hậu Giang đi Bình Đại, Bến Tre 171 km (3 giờ 22 phút) | 3.578.000 | 5.009.200 | 7.509.200 | 11.009.200 |
H. Long Mỹ đi Bình Đại, Bến Tre 211 km (4 giờ 4 phút) | 4.087.000 | 5.721.800 | 8.221.800 | 11.721.800 |
H. Phụng Hiệp đi Bình Đại, Bến Tre 182 km (3 giờ 35 phút) | 3.776.000 | 5.286.400 | 7.786.400 | 11.286.400 |
H. Vị Thủy đi Bình Đại, Bến Tre 199 km (3 giờ 49 phút) | 4.082.000 | 5.714.800 | 8.214.800 | 11.714.800 |
Ngã Bảy đi Bình Đại, Bến Tre 181 km (3 giờ 29 phút) | 3.758.000 | 5.261.200 | 7.761.200 | 11.261.200 |
Bảng giá xe Carnival Sóc Trăng đi Bình Đại, Bến Tre | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Sóc Trăng đi Bình Đại, Bến Tre 210 km (4 giờ 4 phút) | 4.070.000 | 5.698.000 | 8.198.000 | 11.698.000 |
H. Châu Thành đi Bình Đại, Bến Tre 136 km (2 giờ 49 phút) | 3.220.000 | 4.508.000 | 7.008.000 | 10.508.000 |
H. Mỹ Tú đi Bình Đại, Bến Tre 211 km (4 giờ 9 phút) | 4.087.000 | 5.721.800 | 8.221.800 | 11.721.800 |
H. Mỹ Xuyên đi Bình Đại, Bến Tre 218 km (4 giờ 14 phút) | 4.206.000 | 5.888.400 | 8.388.400 | 11.888.400 |
H. Long Phú đi Bình Đại, Bến Tre 141 km (3 giờ 55 phút) | 3.320.000 | 4.648.000 | 7.148.000 | 10.648.000 |
H. Trần Đề đi Bình Đại, Bến Tre 154 km (4 giờ 10 phút) | 3.272.000 | 4.580.800 | 7.080.800 | 10.580.800 |
H. Cù Lao Dung đi Bình Đại, Bến Tre 133 km (3 giờ 38 phút) | 3.160.000 | 4.424.000 | 6.924.000 | 10.424.000 |
Vĩnh Châu, Sóc Trăng đi Bình Đại, Bến Tre 245 km (4 giờ 53 phút) | 4.665.000 | 6.531.000 | 9.031.000 | 12.531.000 |
Kế Sách đi Bình Đại, Bến Tre 184 km (3 giờ 48 phút) | 3.812.000 | 5.336.800 | 7.836.800 | 11.336.800 |
Thạnh Trị, Sóc trăng đi Bình Đại, Bến Tre 237 km (4 giờ 39 phút) | 4.529.000 | 6.340.600 | 8.840.600 | 12.340.600 |
Bảng giá xe Carnival Bạc Liêu đi Bình Đại, Bến Tre | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Bạc Liêu đi Bình Đại, Bến Tre 257 km (4 giờ 59 phút) | 4.612.000 | 6.456.800 | 8.956.800 | 12.456.800 |
H. Phước Long đi Bình Đại, Bến Tre 264 km (6 giờ 8 phút) | 4.724.000 | 6.613.600 | 9.113.600 | 12.613.600 |
H. Vĩnh Lợi đi Bình Đại, Bến Tre 252 km (4 giờ 52 phút) | 4.532.000 | 6.344.800 | 8.844.800 | 12.344.800 |
H. Giá Rai đi Bình Đại, Bến Tre 272 km (5 giờ 26 phút) | 4.852.000 | 6.792.800 | 9.292.800 | 12.792.800 |
H. Đông Hải đi Bình Đại, Bến Tre 287 km (5 giờ 53 phút) | 5.092.000 | 7.128.800 | 9.628.800 | 13.128.800 |
Hồng Dân đi Bình Đại, Bến Tre 259 km (5 giờ 15 phút) | 4.644.000 | 6.501.600 | 9.001.600 | 12.501.600 |
Hòa Bình, bạc Liêu đi Bình Đại, Bến Tre 267 km (5 giờ 14 phút) | 4.772.000 | 6.680.800 | 9.180.800 | 12.680.800 |
Bảng giá xe Carnival Cà Mau đi Bình Đại, Bến Tre | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Cà Mau đi Bình Đại, Bến Tre 298 km (5 giờ 51 phút) | 5.268.000 | 7.375.200 | 9.875.200 | 13.375.200 |
H. Thới Bình đi Bình Đại, Bến Tre 283 km (5 giờ 55 phút) | 5.028.000 | 7.039.200 | 9.539.200 | 13.039.200 |
H. Trần Văn Thời đi Bình Đại, Bến Tre 322 km (6 giờ 24 phút) | 5.330.000 | 7.462.000 | 9.962.000 | 13.462.000 |
H. Cái Nước đi Bình Đại, Bến Tre 325 km (6 giờ 28 phút) | 5.375.000 | 7.525.000 | 10.025.000 | 13.525.000 |
H. Ngọc Hiển đi Bình Đại, Bến Tre 374 km (7 giờ 40 phút) | 5.736.000 | 8.030.400 | 10.530.400 | 14.030.400 |
H. Đầm Dơi đi Bình Đại, Bến Tre 314 km (6 giờ 11 phút) | 5.210.000 | 7.294.000 | 9.794.000 | 13.294.000 |
H. Năm Căn đi Bình Đại, Bến Tre 344 km (6 giờ 54 phút) | 5.660.000 | 7.924.000 | 10.424.000 | 13.924.000 |
Bảng giá xe Carnival Long An đi Bình Đại, Bến Tre | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Tân An đi Bình Đại, Bến Tre 72.2 km (1 giờ 48 phút) | 2.300.000 | 3.220.000 | 5.720.000 | 9.220.000 |
H. Bến Lức đi Bình Đại, Bến Tre 99.4 km (2 giờ 11 phút) | 2.579.000 | 3.610.600 | 6.110.600 | 9.610.600 |
H. Cần Đước đi Bình Đại, Bến Tre 103 km (2 giờ 38 phút) | 2.560.000 | 3.584.000 | 6.084.000 | 9.584.000 |
H. Cần Giuộc đi Bình Đại, Bến Tre 120 km (2 giờ 31 phút) | 2.900.000 | 4.060.000 | 6.560.000 | 10.060.000 |
H. Đức Hòa đi Bình Đại, Bến Tre 113 km (2 giờ 28 phút) | 2.760.000 | 3.864.000 | 6.364.000 | 9.864.000 |
H. Thủ Thừa đi Bình Đại, Bến Tre 84.3 km (2 giờ 8 phút) | 2.264.000 | 3.169.600 | 5.669.600 | 9.169.600 |
H. Tân Trụ đi Bình Đại, Bến Tre 89.0 km (2 giờ 12 phút) | 2.369.000 | 3.316.600 | 5.816.600 | 9.316.600 |
H. Đức Huệ đi Bình Đại, Bến Tre 136 km (3 giờ 0 phút) | 3.220.000 | 4.508.000 | 7.008.000 | 10.508.000 |
Mộc Hóa đi Bình Đại, Bến Tre 124 km (3 giờ 5 phút) | 2.980.000 | 4.172.000 | 6.672.000 | 10.172.000 |
Hưng Thạnh, Long An đi Bình Đại, Bến Tre 159 km (3 giờ 41 phút) | 3.362.000 | 4.706.800 | 7.206.800 | 10.706.800 |
Bảng giá xe Carnival Tiền Giang đi Bình Đại, Bến Tre | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Mỹ Tho đi Bình Đại, Bến Tre 51.8 km (1 giờ 18 phút) | 1.775.000 | 2.485.000 | 4.985.000 | 8.485.000 |
H. Châu Thành đi Bình Đại, Bến Tre 136 km (2 giờ 49 phút) | 3.220.000 | 4.508.000 | 7.008.000 | 10.508.000 |
H. Chợ Gạo đi Bình Đại, Bến Tre 63.8 km (1 giờ 41 phút) | 2.075.000 | 2.905.000 | 5.405.000 | 8.905.000 |
H. Gò Công Đông đi Bình Đại, Bến Tre 97.6 km (2 giờ 32 phút) | 2.537.000 | 3.551.800 | 6.051.800 | 9.551.800 |
H. Gò Công Tây đi Bình Đại, Bến Tre 82.6 km (2 giờ 6 phút) | 2.222.000 | 3.110.800 | 5.610.800 | 9.110.800 |
H. Tân Phú Đông đi Bình Đại, Bến Tre 91.0 km (2 giờ 38 phút) | 2.411.000 | 3.375.400 | 5.875.400 | 9.375.400 |
H. Cai Lậy đi Bình Đại, Bến Tre 77.7 km (1 giờ 52 phút) | 2.425.000 | 3.395.000 | 5.895.000 | 9.395.000 |
H. Cái Bè đi Bình Đại, Bến Tre 85.8 km (2 giờ 15 phút) | 2.285.000 | 3.199.000 | 5.699.000 | 9.199.000 |
Tân Phước đi Bình Đại, Bến Tre 83.7 km (2 giờ 3 phút) | 2.243.000 | 3.140.200 | 5.640.200 | 9.140.200 |
Bảng giá xe Carnival Bến Tre đi Bình Đại, Bến Tre | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Bến Tre đi Bình Đại, Bến Tre 46.0 km (1 giờ 10 phút) | 1.880.000 | 2.632.000 | 5.132.000 | 8.632.000 |
H. Ba Tri đi Bình Đại, Bến Tre 23.6 km (37 phút) | 1.500.000 | 2.100.000 | 4.600.000 | 8.100.000 |
H. Bình Đại đi Bình Đại, Bến Tre 8.3 km (14 phút) | 2.243.000 | 3.140.200 | 5.640.200 | 9.140.200 |
H. Châu Thành đi Bình Đại, Bến Tre 136 km (2 giờ 49 phút) | 4.155.000 | 5.817.000 | 8.317.000 | 11.817.000 |
H. Giồng Trôm đi Bình Đại, Bến Tre 30.1 km (48 phút) | 1.500.000 | 2.100.000 | 4.600.000 | 8.100.000 |
H. Mỏ Cày Bắc đi Bình Đại, Bến Tre 61.3 km (1 giờ 36 phút) | 2.025.000 | 2.835.000 | 5.335.000 | 8.835.000 |
H. Mỏ Cày Nam đi Bình Đại, Bến Tre 69.3 km (1 giờ 47 phút) | 2.225.000 | 3.115.000 | 5.615.000 | 9.115.000 |
H. Thạnh Phú đi Bình Đại, Bến Tre 40.9 km (1 giờ 33 phút) | 1.700.000 | 2.380.000 | 4.880.000 | 8.380.000 |
Bảng giá xe Carnival Đà Lạt, Bảo Lộc đi Bình Đại, Bến Tre | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Bình Đại, Bến Tre đi Tp Đà Lạt 431 km (8 giờ 11 phút) | 6.534.000 | 9.147.600 | 11.647.600 | 15.147.600 |
Bình Đại, Bến Tre đi TP Bảo Lộc 308 km (6 giờ 43 phút) | 5.120.000 | 7.168.000 | 9.668.000 | 13.168.000 |
Bình Đại, Bến Tre đi Đức Trọng 385 km (7 giờ 21 phút) | 5.890.000 | 8.246.000 | 10.746.000 | 14.246.000 |
Bình Đại, Bến Tre đi Di Linh 369 km (6 giờ 56 phút) | 5.666.000 | 7.932.400 | 10.432.400 | 13.932.400 |
Bình Đại, Bến Tre đi Bảo Lâm 332 km (7 giờ 11 phút) | 6.618.000 | 9.265.200 | 11.765.200 | 15.265.200 |
Bình Đại, Bến Tre đi Đạ Huoai 277 km (5 giờ 51 phút) | 4.932.000 | 6.904.800 | 9.404.800 | 12.904.800 |
Bình Đại, Bến Tre đi Đạ Tẻh 289 km (6 giờ 16 phút) | 5.124.000 | 7.173.600 | 9.673.600 | 13.173.600 |
Bình Đại, Bến Tre đi Cát Tiên 305 km (6 giờ 39 phút) | 5.075.000 | 7.105.000 | 9.605.000 | 13.105.000 |
Bình Đại, Bến Tre đi Lâm Hà 418 km (7 giờ 59 phút) | 6.352.000 | 8.892.800 | 11.392.800 | 14.892.800 |
Bình Đại, Bến Tre đi Lạc Dương 4,015 km (2 days 5 giờ) | 7.234.000 | 10.127.600 | 12.627.600 | 16.127.600 |
Bình Đại, Bến Tre đi Đơn Dương 427 km (8 giờ 19 phút) | 6.478.000 | 9.069.200 | 11.569.200 | 15.069.200 |
Tp Đà Lạt đi Bình Đại, Bến Tre 431 km (8 giờ 11 phút) | 7.038.000 | 9.853.200 | 12.353.200 | 15.853.200 |
Bảng giá xe Carnival Bình Phước đi Bình Đại, Bến Tre | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Đồng Xoài đi Bình Đại, Bến Tre 218 km (5 giờ 8 phút) | 4.206.000 | 5.888.400 | 8.388.400 | 11.888.400 |
TX Bình Long đi Bình Đại, Bến Tre 232 km (5 giờ 8 phút) | 4.444.000 | 6.221.600 | 8.721.600 | 12.221.600 |
TX Phước Long đi Bình Đại, Bến Tre 264 km (6 giờ 8 phút) | 4.724.000 | 6.613.600 | 9.113.600 | 12.613.600 |
Bù Đăng đi Bình Đại, Bến Tre 263 km (6 giờ 7 phút) | 4.708.000 | 6.591.200 | 9.091.200 | 12.591.200 |
Bù Đốp đi Bình Đại, Bến Tre 286 km (6 giờ 9 phút) | 5.076.000 | 7.106.400 | 9.606.400 | 13.106.400 |
Bù Gia Mập đi Bình Đại, Bến Tre 314 km (7 giờ 8 phút) | 5.210.000 | 7.294.000 | 9.794.000 | 13.294.000 |
Chơn Thành đi Bình Đại, Bến Tre 200 km (4 giờ 29 phút) | 3.900.000 | 5.460.000 | 7.960.000 | 11.460.000 |
Đồng Phú đi Bình Đại, Bến Tre 228 km (5 giờ 28 phút) | 4.376.000 | 6.126.400 | 8.626.400 | 12.126.400 |
Hớn Quản đi Bình Đại, Bến Tre 221 km (4 giờ 58 phút) | 4.257.000 | 5.959.800 | 8.459.800 | 11.959.800 |
Lộc Ninh đi Bình Đại, Bến Tre 249 km (5 giờ 28 phút) | 4.733.000 | 6.626.200 | 9.126.200 | 12.626.200 |
Bảng giá xe Carnival Đăk Lăk đi Bình Đại, Bến Tre | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Buôn Ma Thuột đi Bình Đại, Bến Tre 450 km (10 giờ 9 phút) | 6.800.000 | 9.520.000 | 12.020.000 | 15.520.000 |
Buôn Đôn đi Bình Đại, Bến Tre 471 km (10 giờ 43 phút) | 7.094.000 | 9.931.600 | 12.431.600 | 15.931.600 |
Cư Kuin đi Bình Đại, Bến Tre 473 km (10 giờ 42 phút) | 7.122.000 | 9.970.800 | 12.470.800 | 15.970.800 |
Cư M’gar đi Bình Đại, Bến Tre 477 km (10 giờ 51 phút) | 7.178.000 | 10.049.200 | 12.549.200 | 16.049.200 |
Ea H’leo đi Bình Đại, Bến Tre 722 km (12 giờ 14 phút) | 10.608.000 | 14.851.200 | 17.351.200 | 20.851.200 |
Ea Kar đi Bình Đại, Bến Tre 627 km (10 giờ 10 phút) | 9.278.000 | 12.989.200 | 15.489.200 | 18.989.200 |
Ea Súp đi Bình Đại, Bến Tre 507 km (11 giờ 25 phút) | 7.598.000 | 10.637.200 | 13.137.200 | 16.637.200 |
Krông Ana đi Bình Đại, Bến Tre 465 km (10 giờ 33 phút) | 7.010.000 | 9.814.000 | 12.314.000 | 15.814.000 |
Krông Bông đi Bình Đại, Bến Tre 620 km (10 giờ 38 phút) | 9.180.000 | 12.852.000 | 15.352.000 | 18.852.000 |
Krông Buk đi Bình Đại, Bến Tre 668 km (11 giờ 16 phút) | 9.852.000 | 13.792.800 | 16.292.800 | 19.792.800 |
Krông Năng đi Bình Đại, Bến Tre 655 km (10 giờ 54 phút) | 9.670.000 | 13.538.000 | 16.038.000 | 19.538.000 |
Krông Pắc đi Bình Đại, Bến Tre 649 km (10 giờ 40 phút) | 9.586.000 | 13.420.400 | 15.920.400 | 19.420.400 |
Lắk đi Bình Đại, Bến Tre 431 km (10 giờ 14 phút) | 6.534.000 | 9.147.600 | 11.647.600 | 15.147.600 |
M’Đrắk đi Bình Đại, Bến Tre 591 km (9 giờ 24 phút) | 8.774.000 | 12.283.600 | 14.783.600 | 18.283.600 |
Bảng giá xe Carnival Đăk Nông đi Bình Đại, Bến Tre | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Gia Nghĩa đi Bình Đại, Bến Tre 335 km (7 giờ 41 phút) | 5.525.000 | 7.735.000 | 10.235.000 | 13.735.000 |
Cư Jút đi Bình Đại, Bến Tre 335 km (7 giờ 41 phút) | 5.525.000 | 7.735.000 | 10.235.000 | 13.735.000 |
Đắk Glong đi Bình Đại, Bến Tre 384 km (8 giờ 48 phút) | 5.876.000 | 8.226.400 | 10.726.400 | 14.226.400 |
Đắk Mil đi Bình Đại, Bến Tre 399 km (9 giờ 0 phút) | 6.086.000 | 8.520.400 | 11.020.400 | 14.520.400 |
Đắk R’Lấp đi Bình Đại, Bến Tre 327 km (7 giờ 32 phút) | 5.405.000 | 7.567.000 | 10.067.000 | 13.567.000 |
Đắk Song đi Bình Đại, Bến Tre 373 km (8 giờ 30 phút) | 5.722.000 | 8.010.800 | 10.510.800 | 14.010.800 |
Krông Nô đi Bình Đại, Bến Tre 425 km (9 giờ 42 phút) | 6.450.000 | 9.030.000 | 11.530.000 | 15.030.000 |
Tuy Đức đi Bình Đại, Bến Tre 368 km (8 giờ 19 phút) | 5.652.000 | 7.912.800 | 10.412.800 | 13.912.800 |
Bảng giá xe Carnival Phú Yên đi Bình Đại, Bến Tre | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tuy An đi Bình Đại, Bến Tre 662 km (10 giờ 35 phút) | 9.768.000 | 13.675.200 | 16.175.200 | 19.675.200 |
Sơn Hòa đi Bình Đại, Bến Tre 662 km (10 giờ 34 phút) | 9.768.000 | 13.675.200 | 16.175.200 | 19.675.200 |
Sông Hinh đi Bình Đại, Bến Tre 621 km (10 giờ 6 phút) | 9.194.000 | 12.871.600 | 15.371.600 | 18.871.600 |
Đồng Xuân đi Bình Đại, Bến Tre 691 km (11 giờ 6 phút) | 10.174.000 | 14.243.600 | 16.743.600 | 20.243.600 |
Phú Hòa đi Bình Đại, Bến Tre 632 km (10 giờ 1 phút) | 9.348.000 | 13.087.200 | 15.587.200 | 19.087.200 |
Tây Hòa đi Bình Đại, Bến Tre 628 km (9 giờ 56 phút) | 9.292.000 | 13.008.800 | 15.508.800 | 19.008.800 |
Tuy An đi Bình Đại, Bến Tre 662 km (10 giờ 35 phút) | 9.768.000 | 13.675.200 | 16.175.200 | 19.675.200 |
Tuy Hòa đi Bình Đại, Bến Tre 619 km (9 giờ 36 phút) | 9.166.000 | 12.832.400 | 15.332.400 | 18.832.400 |
Đông Hòa đi Bình Đại, Bến Tre 601 km (9 giờ 11 phút) | 8.914.000 | 12.479.600 | 14.979.600 | 18.479.600 |
Bảng giá xe Carnival Bình Định đi Bình Đại, Bến Tre | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Quy Nhơn đi Bình Đại, Bến Tre 713 km (11 giờ 29 phút) | 10.482.000 | 14.674.800 | 17.174.800 | 20.674.800 |
An Nhơn đi Bình Đại, Bến Tre 729 km (11 giờ 50 phút) | 10.706.000 | 14.988.400 | 17.488.400 | 20.988.400 |
Hoài Nhơn đi Bình Đại, Bến Tre 808 km (13 giờ 29 phút) | 11.812.000 | 16.536.800 | 19.036.800 | 22.536.800 |
Phù Mỹ đi Bình Đại, Bến Tre 176 km (3 giờ 59 phút) | 3.668.000 | 5.135.200 | 7.635.200 | 11.135.200 |
Tây Sơn đi Bình Đại, Bến Tre 763 km (12 giờ 28 phút) | 11.182.000 | 15.654.800 | 18.154.800 | 21.654.800 |
An Lão, Bình Định đi Bình Đại, Bến Tre 819 km (13 giờ 47 phút) | 11.966.000 | 16.752.400 | 19.252.400 | 22.752.400 |
Tuy Phước đi Bình Đại, Bến Tre 722 km (11 giờ 39 phút) | 10.608.000 | 14.851.200 | 17.351.200 | 20.851.200 |
Hoài Ân đi Bình Đại, Bến Tre 803 km (13 giờ 26 phút) | 11.742.000 | 16.438.800 | 18.938.800 | 22.438.800 |
Phù Cát, Bình Định đi Bình Đại, Bến Tre 749 km (12 giờ 22 phút) | 10.986.000 | 15.380.400 | 17.880.400 | 21.380.400 |
Vân Canh đi Bình Đại, Bến Tre 735 km (12 giờ 29 phút) | 10.790.000 | 15.106.000 | 17.606.000 | 21.106.000 |
Vĩnh Thạnh, Bình Định đi Bình Đại, Bến Tre 810 km (13 giờ 36 phút) | 11.840.000 | 16.576.000 | 19.076.000 | 22.576.000 |








