Taxi, thuê xe Carnival đi Bạc Liêu dành cho khách hàng cần xe rộng, êm và trải nghiệm cao cấp hơn dòng 7 chỗ phổ thông. Carnival phù hợp cho gia đình nhiều thế hệ hoặc khách đi công tác – nghỉ dưỡng về Bạc Liêu. Bảng giá xe Carnival đi Bạc Liêu tính theo quãng đường và thời gian sử dụng; nội thất rộng rãi, vận hành êm ái trên đường dài.
📞 Tư vấn & báo giá: 0906 876 599 | Zalo: 0906 876 599
Bảng giá xe Carnival Tây Ninh đi Bạc Liêu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Tây Ninh đi Bạc Liêu 324 km (6 giờ 7 phút) | 5.036.000 | 7.050.400 | 9.550.400 | 13.050.400 |
H. Tân Biên, Tây Ninh đi Bạc Liêu 357 km (6 giờ 45 phút) | 5.141.000 | 7.197.400 | 9.697.400 | 13.197.400 |
H. Tân Châu đi Bạc Liêu 363 km (6 giờ 54 phút) | 5.219.000 | 7.306.600 | 9.806.600 | 13.306.600 |
H. Dương Minh Châu đi Bạc Liêu 328 km (6 giờ 13 phút) | 5.092.000 | 7.128.800 | 9.628.800 | 13.128.800 |
H. Châu Thành, Tây Ninh đi Bạc Liêu 328 km (6 giờ 13 phút) | 5.092.000 | 7.128.800 | 9.628.800 | 13.128.800 |
H. Bến Cầu đi Bạc Liêu 308 km (5 giờ 49 phút) | 4.812.000 | 6.736.800 | 9.236.800 | 12.736.800 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Bạc Liêu 328 km (6 giờ 13 phút) | 5.092.000 | 7.128.800 | 9.628.800 | 13.128.800 |
H. Trảng Bàng đi Bạc Liêu 275 km (5 giờ 2 phút) | 4.625.000 | 6.475.000 | 8.975.000 | 12.475.000 |
Bảng giá xe Carnival Bình Dương đi Bạc Liêu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Thủ Dầu Một đi Bạc Liêu 278 km (5 giờ 19 phút) | 4.948.000 | 6.927.200 | 9.427.200 | 12.927.200 |
TP Dĩ An đi Bạc Liêu 276 km (5 giờ 8 phút) | 4.916.000 | 6.882.400 | 9.382.400 | 12.882.400 |
TP Thuận An đi Bạc Liêu 274 km (5 giờ 9 phút) | 4.884.000 | 6.837.600 | 9.337.600 | 12.837.600 |
H. Bến Cát đi Bạc Liêu 294 km (5 giờ 44 phút) | 5.204.000 | 7.285.600 | 9.785.600 | 13.285.600 |
H. Dầu Tiếng đi Bạc Liêu 307 km (5 giờ 47 phút) | 5.105.000 | 7.147.000 | 9.647.000 | 13.147.000 |
H. Tân Uyên đi Bạc Liêu 292 km (5 giờ 37 phút) | 5.172.000 | 7.240.800 | 9.740.800 | 13.240.800 |
H. Phú Giáo đi Bạc Liêu 320 km (6 giờ 17 phút) | 5.300.000 | 7.420.000 | 9.920.000 | 13.420.000 |
Bảng giá xe Carnival Đồng Nai đi Bạc Liêu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Biên Hòa đi Bạc Liêu 289 km (5 giờ 35 phút) | 5.124.000 | 7.173.600 | 9.673.600 | 13.173.600 |
TP Long Khánh đi Bạc Liêu 326 km (5 giờ 46 phút) | 5.390.000 | 7.546.000 | 10.046.000 | 13.546.000 |
H. Trảng Bom đi Bạc Liêu 326 km (5 giờ 46 phút) | 5.390.000 | 7.546.000 | 10.046.000 | 13.546.000 |
H. Vĩnh Cửu đi Bạc Liêu 341 km (6 giờ 47 phút) | 5.615.000 | 7.861.000 | 10.361.000 | 13.861.000 |
H. Nhơn Trạch đi Bạc Liêu 291 km (5 giờ 26 phút) | 5.156.000 | 7.218.400 | 9.718.400 | 13.218.400 |
H. Cẩm Mỹ đi Bạc Liêu 329 km (5 giờ 53 phút) | 5.435.000 | 7.609.000 | 10.109.000 | 13.609.000 |
H. Định Quán đi Bạc Liêu 367 km (6 giờ 43 phút) | 5.638.000 | 7.893.200 | 10.393.200 | 13.893.200 |
H. Long Thành đi Bạc Liêu 296 km (5 giờ 32 phút) | 5.236.000 | 7.330.400 | 9.830.400 | 13.330.400 |
Bảng giá xe Carnival Bình Phước đi Bạc Liêu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Đồng Xoài đi Bạc Liêu 353 km (7 giờ 1 phút) | 5.442.000 | 7.618.800 | 10.118.800 | 13.618.800 |
H. Bù Đăng đi Bạc Liêu 399 km (8 giờ 0 phút) | 6.086.000 | 8.520.400 | 11.020.400 | 14.520.400 |
H. Bù Gia Mập đi Bạc Liêu 450 km (9 giờ 1 phút) | 6.800.000 | 9.520.000 | 12.020.000 | 15.520.000 |
H. Chơn Thành đi Bạc Liêu 336 km (6 giờ 22 phút) | 5.540.000 | 7.756.000 | 10.256.000 | 13.756.000 |
H. Phú Riềng đi Bạc Liêu 370 km (7 giờ 22 phút) | 5.680.000 | 7.952.000 | 10.452.000 | 13.952.000 |
H. Hớn Quản đi Bạc Liêu 370 km (7 giờ 22 phút) | 5.680.000 | 7.952.000 | 10.452.000 | 13.952.000 |
H. Lộc Ninh đi Bạc Liêu 380 km (7 giờ 16 phút) | 5.820.000 | 8.148.000 | 10.648.000 | 14.148.000 |
H. Bù Đốp đi Bạc Liêu 370 km (7 giờ 22 phút) | 5.680.000 | 7.952.000 | 10.452.000 | 13.952.000 |
Bảng giá xe Carnival Vũng Tàu đi Bạc Liêu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Vũng Tàu đi Bạc Liêu 338 km (6 giờ 23 phút) | 5.570.000 | 7.798.000 | 10.298.000 | 13.798.000 |
TP Bà Rịa đi Bạc Liêu 330 km (6 giờ 13 phút) | 5.450.000 | 7.630.000 | 10.130.000 | 13.630.000 |
H. Châu Đức đi Bạc Liêu 328 km (6 giờ 11 phút) | 5.420.000 | 7.588.000 | 10.088.000 | 13.588.000 |
H. Xuyên Mộc đi Bạc Liêu 350 km (6 giờ 36 phút) | 5.400.000 | 7.560.000 | 10.060.000 | 13.560.000 |
H. Long Điền đi Bạc Liêu 333 km (6 giờ 17 phút) | 5.495.000 | 7.693.000 | 10.193.000 | 13.693.000 |
H. Đất Đỏ đi Bạc Liêu 340 km (6 giờ 24 phút) | 5.600.000 | 7.840.000 | 10.340.000 | 13.840.000 |
H. Tân Thành đi Bạc Liêu 201 km (3 giờ 56 phút) | 3.917.000 | 5.483.800 | 7.983.800 | 11.483.800 |
Bảng giá xe Carnival TP HCM đi Bạc Liêu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Quận 1 đi Bạc Liêu 264 km (4 giờ 51 phút) | 4.724.000 | 6.613.600 | 9.113.600 | 12.613.600 |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi Bạc Liêu 259 km (4 giờ 46 phút) | 4.644.000 | 6.501.600 | 9.001.600 | 12.501.600 |
Củ Chi đi Bạc Liêu 275 km (5 giờ 5 phút) | 4.900.000 | 6.860.000 | 9.360.000 | 12.860.000 |
Nhà Bè đi Bạc Liêu 262 km (4 giờ 31 phút) | 4.692.000 | 6.568.800 | 9.068.800 | 12.568.800 |
TP Thủ Đức đi Bạc Liêu 273 km (5 giờ 4 phút) | 4.868.000 | 6.815.200 | 9.315.200 | 12.815.200 |
Quận Bình Thạnh đi Bạc Liêu 265 km (5 giờ 2 phút) | 4.740.000 | 6.636.000 | 9.136.000 | 12.636.000 |
Quận Gò Vấp đi Bạc Liêu 264 km (4 giờ 51 phút) | 4.724.000 | 6.613.600 | 9.113.600 | 12.613.600 |
Quận Tân Bình đi Bạc Liêu 264 km (4 giờ 51 phút) | 4.724.000 | 6.613.600 | 9.113.600 | 12.613.600 |
Quận Tân Phú đi Bạc Liêu 254 km (4 giờ 33 phút) | 4.564.000 | 6.389.600 | 8.889.600 | 12.389.600 |
Quận Bình Tân đi Bạc Liêu 249 km (4 giờ 22 phút) | 4.733.000 | 6.626.200 | 9.126.200 | 12.626.200 |
Bình Chánh đi Bạc Liêu 238 km (4 giờ 3 phút) | 4.546.000 | 6.364.400 | 8.864.400 | 12.364.400 |
Bảng giá xe Carnival Quảng Nam đi Bạc Liêu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Tam Kỳ đi Bạc Liêu 1,094 km (17 giờ 37 phút) | 1.500.000 | 2.100.000 | 4.600.000 | 8.100.000 |
TP Hội An đi Bạc Liêu 1,145 km (18 giờ 31 phút) | 1.500.000 | 2.100.000 | 4.600.000 | 8.100.000 |
Thăng Bình đi Bạc Liêu 1,123 km (18 giờ 3 phút) | 1.500.000 | 2.100.000 | 4.600.000 | 8.100.000 |
Quế Sơn đi Bạc Liêu 1,133 km (18 giờ 24 phút) | 1.500.000 | 2.100.000 | 4.600.000 | 8.100.000 |
Hiệp Đức đi Bạc Liêu 1,151 km (18 giờ 49 phút) | 1.500.000 | 2.100.000 | 4.600.000 | 8.100.000 |
Núi Thành đi Bạc Liêu 1,079 km (17 giờ 27 phút) | 1.500.000 | 2.100.000 | 4.600.000 | 8.100.000 |
Tiên Phước đi Bạc Liêu 1,117 km (18 giờ 13 phút) | 1.500.000 | 2.100.000 | 4.600.000 | 8.100.000 |
Phú Ninh, Quảng Nam đi Bạc Liêu 1,991 km (1 day 6 giờ) | 1.500.000 | 2.100.000 | 4.600.000 | 8.100.000 |
Bắc Trà My đi Bạc Liêu 1,136 km (18 giờ 46 phút) | 1.500.000 | 2.100.000 | 4.600.000 | 8.100.000 |
Nam Trà My đi Bạc Liêu 1,128 km (19 giờ 48 phút) | 1.500.000 | 2.100.000 | 4.600.000 | 8.100.000 |
Đông Giang đi Bạc Liêu 1,210 km (19 giờ 44 phút) | 1.500.000 | 2.100.000 | 4.600.000 | 8.100.000 |
Tây Giang đi Bạc Liêu 1,262 km (21 giờ 10 phút) | 1.500.000 | 2.100.000 | 4.600.000 | 8.100.000 |
Đà Nắng đi Bạc Liêu Thiếu dữ liệu đầu vào | 1.500.000 | 2.100.000 | 4.600.000 | 8.100.000 |
Bảng giá xe Carnival Kon Tum đi Bạc Liêu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Kon Tum đi Bạc Liêu 982 km (16 giờ 18 phút) | 14.248.000 | 19.947.200 | 22.447.200 | 25.947.200 |
H. Đăk Glei đi Bạc Liêu 1,106 km (18 giờ 47 phút) | 1.500.000 | 2.100.000 | 4.600.000 | 8.100.000 |
H. Ngọc Hồi, Kon Tum đi Bạc Liêu 1,071 km (18 giờ 15 phút) | 1.500.000 | 2.100.000 | 4.600.000 | 8.100.000 |
H. Đăk Tô đi Bạc Liêu 1,033 km (17 giờ 14 phút) | 1.500.000 | 2.100.000 | 4.600.000 | 8.100.000 |
H. Kon Plông đi Bạc Liêu 1,033 km (17 giờ 14 phút) | 1.500.000 | 2.100.000 | 4.600.000 | 8.100.000 |
H. Kon Rẫy đi Bạc Liêu 1,033 km (17 giờ 14 phút) | 1.500.000 | 2.100.000 | 4.600.000 | 8.100.000 |
H. Sa Thầy đi Bạc Liêu 1,010 km (16 giờ 57 phút) | 1.500.000 | 2.100.000 | 4.600.000 | 8.100.000 |
H. Tu Mơ Rông đi Bạc Liêu 1,069 km (18 giờ 5 phút) | 1.500.000 | 2.100.000 | 4.600.000 | 8.100.000 |
Bảng giá xe Carnival Vĩnh Long đi Bạc Liêu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Vĩnh Long đi Bạc Liêu 143 km (2 giờ 58 phút) | 3.360.000 | 4.704.000 | 7.204.000 | 10.704.000 |
H. Bình Minh đi Bạc Liêu 117 km (2 giờ 22 phút) | 2.840.000 | 3.976.000 | 6.476.000 | 9.976.000 |
H. Long Hồ đi Bạc Liêu 145 km (2 giờ 57 phút) | 3.400.000 | 4.760.000 | 7.260.000 | 10.760.000 |
H. Mang Thít đi Bạc Liêu 155 km (3 giờ 14 phút) | 3.290.000 | 4.606.000 | 7.106.000 | 10.606.000 |
H. Trà Ôn đi Bạc Liêu 129 km (2 giờ 41 phút) | 3.080.000 | 4.312.000 | 6.812.000 | 10.312.000 |
H. Vũng Liêm đi Bạc Liêu 138 km (3 giờ 9 phút) | 3.260.000 | 4.564.000 | 7.064.000 | 10.564.000 |
Bình Tân, Vĩnh Long đi Bạc Liêu 130 km (2 giờ 44 phút) | 3.100.000 | 4.340.000 | 6.840.000 | 10.340.000 |
Bảng giá xe Carnival Phan Thiết, Mũi Né đi Bạc Liêu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Phan Thiết đi Bạc Liêu 421 km (6 giờ 58 phút) | 6.394.000 | 8.951.600 | 11.451.600 | 14.951.600 |
Hàm Thuận Bắc đi Bạc Liêu 436 km (7 giờ 5 phút) | 6.604.000 | 9.245.600 | 11.745.600 | 15.245.600 |
Hàm Thuận Nam đi Bạc Liêu 398 km (6 giờ 45 phút) | 6.072.000 | 8.500.800 | 11.000.800 | 14.500.800 |
Bắc Bình đi Bạc Liêu 464 km (7 giờ 21 phút) | 6.996.000 | 9.794.400 | 12.294.400 | 15.794.400 |
Tánh Linh đi Bạc Liêu 411 km (7 giờ 5 phút) | 6.254.000 | 8.755.600 | 11.255.600 | 14.755.600 |
Đức Linh đi Bạc Liêu 380 km (6 giờ 50 phút) | 5.820.000 | 8.148.000 | 10.648.000 | 14.148.000 |
TP Mũi Né đi Bạc Liêu 447 km (7 giờ 31 phút) | 6.758.000 | 9.461.200 | 11.961.200 | 15.461.200 |
Lagi đi Bạc Liêu 399 km (6 giờ 43 phút) | 6.086.000 | 8.520.400 | 11.020.400 | 14.520.400 |
Tuy Phong đi Bạc Liêu 512 km (8 giờ 28 phút) | 7.668.000 | 10.735.200 | 13.235.200 | 16.735.200 |
Phan Rí đi Bạc Liêu 491 km (7 giờ 53 phút) | 7.374.000 | 10.323.600 | 12.823.600 | 16.323.600 |
Bảng giá xe Carnival Nha Trang, Cam Ranh đi Bạc Liêu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Nha Trang đi Bạc Liêu 644 km (9 giờ 54 phút) | 9.516.000 | 13.322.400 | 15.822.400 | 19.322.400 |
TP Cam Ranh đi Bạc Liêu 595 km (9 giờ 9 phút) | 8.830.000 | 12.362.000 | 14.862.000 | 18.362.000 |
Diên Khánh đi Bạc Liêu 637 km (9 giờ 43 phút) | 9.418.000 | 13.185.200 | 15.685.200 | 19.185.200 |
Cam Lâm đi Bạc Liêu 613 km (9 giờ 20 phút) | 9.082.000 | 12.714.800 | 15.214.800 | 18.714.800 |
Khánh Vĩnh đi Bạc Liêu 655 km (10 giờ 0 phút) | 9.670.000 | 13.538.000 | 16.038.000 | 19.538.000 |
Khánh Sơn đi Bạc Liêu 636 km (10 giờ 14 phút) | 9.404.000 | 13.165.600 | 15.665.600 | 19.165.600 |
Ninh Hòa đi Bạc Liêu 677 km (10 giờ 11 phút) | 9.978.000 | 13.969.200 | 16.469.200 | 19.969.200 |
Bảng giá xe Carnival Phan Rang, Vĩnh Hy đi Bạc Liêu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Phan Rang đi Bạc Liêu 559 km (8 giờ 42 phút) | 8.326.000 | 11.656.400 | 14.156.400 | 17.656.400 |
Vĩnh Hy đi Bạc Liêu 595 km (9 giờ 31 phút) | 8.830.000 | 12.362.000 | 14.862.000 | 18.362.000 |
H. Ninh Phước đi Bạc Liêu 553 km (8 giờ 55 phút) | 8.242.000 | 11.538.800 | 14.038.800 | 17.538.800 |
Vĩnh Hy đi Bạc Liêu 572 km (8 giờ 46 phút) | 8.508.000 | 11.911.200 | 14.411.200 | 17.911.200 |
H. Thuận Nam đi Bạc Liêu 533 km (8 giờ 26 phút) | 7.962.000 | 11.146.800 | 13.646.800 | 17.146.800 |
H. Bác Ái đi Bạc Liêu 586 km (9 giờ 15 phút) | 8.704.000 | 12.185.600 | 14.685.600 | 18.185.600 |
Ninh Hải đi Bạc Liêu 587 km (9 giờ 21 phút) | 8.718.000 | 12.205.200 | 14.705.200 | 18.205.200 |
Ninh Sơn đi Bạc Liêu 573 km (8 giờ 58 phút) | 8.522.000 | 11.930.800 | 14.430.800 | 17.930.800 |
Bảng giá xe Carnival Quảng Ngãi đi Bạc Liêu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Quảng Ngãi đi Bạc Liêu 1,022 km (16 giờ 44 phút) | 1.500.000 | 2.100.000 | 4.600.000 | 8.100.000 |
Ba Tơ đi Bạc Liêu 1,029 km (16 giờ 50 phút) | 1.500.000 | 2.100.000 | 4.600.000 | 8.100.000 |
Bình Sơn đi Bạc Liêu 1,047 km (17 giờ 18 phút) | 1.500.000 | 2.100.000 | 4.600.000 | 8.100.000 |
Đức Phổ đi Bạc Liêu 981 km (15 giờ 54 phút) | 14.234.000 | 19.927.600 | 22.427.600 | 25.927.600 |
Mộ Đức đi Bạc Liêu 999 km (16 giờ 14 phút) | 14.486.000 | 20.280.400 | 22.780.400 | 26.280.400 |
Nghĩa Hành đi Bạc Liêu 1,015 km (16 giờ 38 phút) | 1.500.000 | 2.100.000 | 4.600.000 | 8.100.000 |
Sơn Tịnh đi Bạc Liêu 1,035 km (16 giờ 56 phút) | 1.500.000 | 2.100.000 | 4.600.000 | 8.100.000 |
Tây Trà đi Bạc Liêu 1,063 km (17 giờ 35 phút) | 1.500.000 | 2.100.000 | 4.600.000 | 8.100.000 |
Trà Bồng đi Bạc Liêu 1,063 km (17 giờ 35 phút) | 1.500.000 | 2.100.000 | 4.600.000 | 8.100.000 |
Bảng giá xe Carnival Trà Vinh đi Bạc Liêu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Trà Vinh đi Bạc Liêu 127 km (2 giờ 49 phút) | 3.040.000 | 4.256.000 | 6.756.000 | 10.256.000 |
H. Càng Long đi Bạc Liêu 128 km (2 giờ 56 phút) | 3.060.000 | 4.284.000 | 6.784.000 | 10.284.000 |
H. Cầu Kè đi Bạc Liêu 116 km (2 giờ 30 phút) | 2.820.000 | 3.948.000 | 6.448.000 | 9.948.000 |
H. Cầu Ngang đi Bạc Liêu 128 km (2 giờ 53 phút) | 3.060.000 | 4.284.000 | 6.784.000 | 10.284.000 |
H. Duyên Hải đi Bạc Liêu 139 km (3 giờ 6 phút) | 3.280.000 | 4.592.000 | 7.092.000 | 10.592.000 |
H. Tiểu Cần đi Bạc Liêu 99.8 km (2 giờ 9 phút) | 2.595.800 | 3.634.120 | 6.134.120 | 9.634.120 |
H. Trà Cú đi Bạc Liêu 107 km (2 giờ 18 phút) | 2.640.000 | 3.696.000 | 6.196.000 | 9.696.000 |
H. Châu Thành, Trà Vinh đi Bạc Liêu 143 km (2 giờ 57 phút) | 3.360.000 | 4.704.000 | 7.204.000 | 10.704.000 |
Bảng giá xe Carnival Đồng Tháp đi Bạc Liêu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Cao Lãnh đi Bạc Liêu 181 km (3 giờ 40 phút) | 3.758.000 | 5.261.200 | 7.761.200 | 11.261.200 |
TP Sa Đéc đi Bạc Liêu 160 km (3 giờ 13 phút) | 3.380.000 | 4.732.000 | 7.232.000 | 10.732.000 |
H. Hồng Ngự đi Bạc Liêu 252 km (5 giờ 9 phút) | 4.532.000 | 6.344.800 | 8.844.800 | 12.344.800 |
H. Lai Vung đi Bạc Liêu 153 km (3 giờ 21 phút) | 3.254.000 | 4.555.600 | 7.055.600 | 10.555.600 |
H. Lấp Vò đi Bạc Liêu 161 km (3 giờ 36 phút) | 3.398.000 | 4.757.200 | 7.257.200 | 10.757.200 |
H. Thanh Bình đi Bạc Liêu 202 km (4 giờ 12 phút) | 3.934.000 | 5.507.600 | 8.007.600 | 11.507.600 |
H. Tháp Mười đi Bạc Liêu 184 km (3 giờ 38 phút) | 3.812.000 | 5.336.800 | 7.836.800 | 11.336.800 |
Bảng giá xe Carnival An Giang đi Bạc Liêu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Long Xuyên đi Bạc Liêu 207 km (4 giờ 53 phút) | 4.019.000 | 5.626.600 | 8.126.600 | 11.626.600 |
TP Châu Đốc đi Bạc Liêu 215 km (4 giờ 58 phút) | 4.155.000 | 5.817.000 | 8.317.000 | 11.817.000 |
H. Châu Phú đi Bạc Liêu 204 km (4 giờ 39 phút) | 3.968.000 | 5.555.200 | 8.055.200 | 11.555.200 |
H. Chợ Mới đi Bạc Liêu 211 km (4 giờ 27 phút) | 4.087.000 | 5.721.800 | 8.221.800 | 11.721.800 |
H. Phú Tân đi Bạc Liêu 205 km (5 giờ 13 phút) | 3.985.000 | 5.579.000 | 8.079.000 | 11.579.000 |
H. Tân Châu, An Giang đi Bạc Liêu 232 km (5 giờ 21 phút) | 4.444.000 | 6.221.600 | 8.721.600 | 12.221.600 |
H. Thoại Sơn đi Bạc Liêu 174 km (4 giờ 9 phút) | 3.632.000 | 5.084.800 | 7.584.800 | 11.084.800 |
Bảng giá xe Carnival Kiên Giang đi Bạc Liêu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Rạch Giá đi Bạc Liêu 137 km (3 giờ 25 phút) | 3.240.000 | 4.536.000 | 7.036.000 | 10.536.000 |
TP Hà Tiên đi Bạc Liêu 229 km (5 giờ 22 phút) | 4.393.000 | 6.150.200 | 8.650.200 | 12.150.200 |
Châu Thành, Kiên Giang đi Bạc Liêu 196 km (3 giờ 32 phút) | 4.028.000 | 5.639.200 | 8.139.200 | 11.639.200 |
H. Hòn Đất đi Bạc Liêu 168 km (4 giờ 0 phút) | 3.524.000 | 4.933.600 | 7.433.600 | 10.933.600 |
H. Kiên Lương đi Bạc Liêu 204 km (4 giờ 49 phút) | 3.968.000 | 5.555.200 | 8.055.200 | 11.555.200 |
H. Phú Quốc đi Bạc Liêu 302 km (8 giờ 34 phút) | 5.030.000 | 7.042.000 | 9.542.000 | 13.042.000 |
H. Tân Hiệp đi Bạc Liêu 129 km (3 giờ 13 phút) | 3.080.000 | 4.312.000 | 6.812.000 | 10.312.000 |
An Minh đi Bạc Liêu 143 km (3 giờ 20 phút) | 3.360.000 | 4.704.000 | 7.204.000 | 10.704.000 |
An Biên đi Bạc Liêu 137 km (3 giờ 16 phút) | 3.240.000 | 4.536.000 | 7.036.000 | 10.536.000 |
Rạch Sỏi đi Bạc Liêu 128 km (3 giờ 5 phút) | 3.060.000 | 4.284.000 | 6.784.000 | 10.284.000 |
Gò Quao đi Bạc Liêu 97.1 km (2 giờ 18 phút) | 2.539.100 | 3.554.740 | 6.054.740 | 9.554.740 |
Bảng giá xe Carnival Cần Thơ đi Bạc Liêu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Cần Thơ đi Bạc Liêu 111 km (2 giờ 21 phút) | 2.720.000 | 3.808.000 | 6.308.000 | 9.808.000 |
H. Thới Lai đi Bạc Liêu 110 km (2 giờ 39 phút) | 2.700.000 | 3.780.000 | 6.280.000 | 9.780.000 |
H. Vĩnh Thạnh đi Bạc Liêu 110 km (2 giờ 39 phút) | 2.700.000 | 3.780.000 | 6.280.000 | 9.780.000 |
H. Bình Thủy đi Bạc Liêu 110 km (2 giờ 39 phút) | 2.700.000 | 3.780.000 | 6.280.000 | 9.780.000 |
Ô Môn đi Bạc Liêu 134 km (2 giờ 58 phút) | 3.180.000 | 4.452.000 | 6.952.000 | 10.452.000 |
Phong Điền đi Bạc Liêu 116 km (2 giờ 24 phút) | 2.820.000 | 3.948.000 | 6.448.000 | 9.948.000 |
Cờ Đỏ, Cần Thơ đi Bạc Liêu 123 km (2 giờ 58 phút) | 2.960.000 | 4.144.000 | 6.644.000 | 10.144.000 |
Bảng giá xe Carnival Hậu Giang đi Bạc Liêu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Vị Thanh đi Bạc Liêu 75.4 km (1 giờ 50 phút) | 2.385.000 | 3.339.000 | 5.839.000 | 9.339.000 |
H. Châu Thành, Hậu Giang đi Bạc Liêu 96.7 km (2 giờ 4 phút) | 2.530.700 | 3.542.980 | 6.042.980 | 9.542.980 |
H. Long Mỹ đi Bạc Liêu 56.3 km (1 giờ 27 phút) | 1.907.500 | 2.670.500 | 5.170.500 | 8.670.500 |
H. Phụng Hiệp đi Bạc Liêu 83.3 km (1 giờ 44 phút) | 2.249.300 | 3.149.020 | 5.649.020 | 9.149.020 |
H. Vị Thủy đi Bạc Liêu 65.9 km (1 giờ 36 phút) | 2.147.500 | 3.006.500 | 5.506.500 | 9.006.500 |
Ngã Bảy đi Bạc Liêu 77.7 km (1 giờ 35 phút) | 2.442.500 | 3.419.500 | 5.919.500 | 9.419.500 |
Bảng giá xe Carnival Sóc Trăng đi Bạc Liêu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Sóc Trăng đi Bạc Liêu 49.0 km (1 giờ 2 phút) | 1.970.000 | 2.758.000 | 5.258.000 | 8.758.000 |
H. Châu Thành, Sóc Trăng đi Bạc Liêu 143 km (2 giờ 57 phút) | 3.360.000 | 4.704.000 | 7.204.000 | 10.704.000 |
H. Mỹ Tú đi Bạc Liêu 50.5 km (1 giờ 15 phút) | 2.015.000 | 2.821.000 | 5.321.000 | 8.821.000 |
H. Mỹ Xuyên đi Bạc Liêu 48.7 km (1 giờ 2 phút) | 1.961.000 | 2.745.400 | 5.245.400 | 8.745.400 |
H. Long Phú đi Bạc Liêu 68.2 km (1 giờ 32 phút) | 2.205.000 | 3.087.000 | 5.587.000 | 9.087.000 |
H. Trần Đề đi Bạc Liêu 70.3 km (1 giờ 44 phút) | 2.257.500 | 3.160.500 | 5.660.500 | 9.160.500 |
H. Cù Lao Dung đi Bạc Liêu 84.8 km (1 giờ 50 phút) | 2.280.800 | 3.193.120 | 5.693.120 | 9.193.120 |
Vĩnh Châu, Sóc Trăng đi Bạc Liêu 40.0 km (1 giờ 8 phút) | 1.700.000 | 2.380.000 | 4.880.000 | 8.380.000 |
Kế Sách đi Bạc Liêu 87.8 km (2 giờ 4 phút) | 2.343.800 | 3.281.320 | 5.781.320 | 9.281.320 |
Thạnh Trị, Sóc trăng đi Bạc Liêu 23.4 km (34 phút) | 1.500.000 | 2.100.000 | 4.600.000 | 8.100.000 |
Bảng giá xe Carnival Bạc Liêu đi Bạc Liêu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Bạc Liêu đi Bạc Liêu 30.4 km (42 phút) | 1.500.000 | 2.100.000 | 4.600.000 | 8.100.000 |
H. Phước Long đi Bạc Liêu 30.4 km (42 phút) | 1.500.000 | 2.100.000 | 4.600.000 | 8.100.000 |
H. Vĩnh Lợi đi Bạc Liêu 30.4 km (42 phút) | 1.500.000 | 2.100.000 | 4.600.000 | 8.100.000 |
H. Giá Rai đi Bạc Liêu 30.4 km (42 phút) | 1.500.000 | 2.100.000 | 4.600.000 | 8.100.000 |
H. Đông Hải đi Bạc Liêu 45.0 km (1 giờ 8 phút) | 1.850.000 | 2.590.000 | 5.090.000 | 8.590.000 |
Hồng Dân đi Bạc Liêu 54.2 km (1 giờ 33 phút) | 1.855.000 | 2.597.000 | 5.097.000 | 8.597.000 |
Hòa Bình, bạc Liêu đi Bạc Liêu 12.4 km (21 phút) | 1.500.000 | 2.100.000 | 4.600.000 | 8.100.000 |
Bảng giá xe Carnival Cà Mau đi Bạc Liêu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Cà Mau đi Bạc Liêu 66.7 km (1 giờ 35 phút) | 2.167.500 | 3.034.500 | 5.534.500 | 9.034.500 |
H. Thới Bình đi Bạc Liêu 92.1 km (2 giờ 12 phút) | 2.434.100 | 3.407.740 | 5.907.740 | 9.407.740 |
H. Trần Văn Thời đi Bạc Liêu 98.2 km (2 giờ 15 phút) | 2.562.200 | 3.587.080 | 6.087.080 | 9.587.080 |
H. Cái Nước đi Bạc Liêu 102 km (2 giờ 17 phút) | 2.540.000 | 3.556.000 | 6.056.000 | 9.556.000 |
H. Ngọc Hiển đi Bạc Liêu 151 km (3 giờ 28 phút) | 3.218.000 | 4.505.200 | 7.005.200 | 10.505.200 |
H. Đầm Dơi đi Bạc Liêu 84.1 km (1 giờ 53 phút) | 2.266.100 | 3.172.540 | 5.672.540 | 9.172.540 |
H. Năm Căn đi Bạc Liêu 121 km (2 giờ 43 phút) | 2.920.000 | 4.088.000 | 6.588.000 | 10.088.000 |
Bảng giá xe Carnival Long An đi Bạc Liêu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Tân An đi Bạc Liêu 215 km (3 giờ 46 phút) | 4.155.000 | 5.817.000 | 8.317.000 | 11.817.000 |
H. Bến Lức đi Bạc Liêu 235 km (4 giờ 4 phút) | 4.495.000 | 6.293.000 | 8.793.000 | 12.293.000 |
H. Cần Đước đi Bạc Liêu 254 km (4 giờ 33 phút) | 4.564.000 | 6.389.600 | 8.889.600 | 12.389.600 |
H. Cần Giuộc đi Bạc Liêu 256 km (4 giờ 24 phút) | 4.596.000 | 6.434.400 | 8.934.400 | 12.434.400 |
H. Đức Hòa đi Bạc Liêu 249 km (4 giờ 21 phút) | 4.733.000 | 6.626.200 | 9.126.200 | 12.626.200 |
H. Thủ Thừa đi Bạc Liêu 226 km (4 giờ 3 phút) | 4.342.000 | 6.078.800 | 8.578.800 | 12.078.800 |
H. Tân Trụ đi Bạc Liêu 231 km (4 giờ 9 phút) | 4.427.000 | 6.197.800 | 8.697.800 | 12.197.800 |
H. Đức Huệ đi Bạc Liêu 272 km (4 giờ 53 phút) | 4.852.000 | 6.792.800 | 9.292.800 | 12.792.800 |
Mộc Hóa đi Bạc Liêu 225 km (4 giờ 34 phút) | 4.325.000 | 6.055.000 | 8.555.000 | 12.055.000 |
Bảng giá xe Carnival Tiền Giang đi Bạc Liêu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Mỹ Tho đi Bạc Liêu 206 km (3 giờ 38 phút) | 4.002.000 | 5.602.800 | 8.102.800 | 11.602.800 |
H. Châu Thành đi Bạc Liêu 143 km (2 giờ 57 phút) | 3.360.000 | 4.704.000 | 7.204.000 | 10.704.000 |
H. Chợ Gạo đi Bạc Liêu 220 km (4 giờ 3 phút) | 4.240.000 | 5.936.000 | 8.436.000 | 11.936.000 |
H. Gò Công Đông đi Bạc Liêu 254 km (4 giờ 54 phút) | 4.564.000 | 6.389.600 | 8.889.600 | 12.389.600 |
H. Gò Công Tây đi Bạc Liêu 239 km (4 giờ 28 phút) | 4.563.000 | 6.388.200 | 8.888.200 | 12.388.200 |
H. Tân Phú Đông đi Bạc Liêu 248 km (5 giờ 0 phút) | 4.716.000 | 6.602.400 | 9.102.400 | 12.602.400 |
H. Cai Lậy đi Bạc Liêu 178 km (3 giờ 18 phút) | 3.704.000 | 5.185.600 | 7.685.600 | 11.185.600 |
H. Cái Bè đi Bạc Liêu 165 km (3 giờ 10 phút) | 3.470.000 | 4.858.000 | 7.358.000 | 10.858.000 |
Tân Phước đi Bạc Liêu 204 km (3 giờ 48 phút) | 3.968.000 | 5.555.200 | 8.055.200 | 11.555.200 |
Bảng giá xe Carnival Bến Tre đi Bạc Liêu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Bến Tre đi Bạc Liêu 167 km (3 giờ 44 phút) | 3.506.000 | 4.908.400 | 7.408.400 | 10.908.400 |
H. Ba Tri đi Bạc Liêu 199 km (4 giờ 27 phút) | 4.082.000 | 5.714.800 | 8.214.800 | 11.714.800 |
H. Bình Đại đi Bạc Liêu 203 km (4 giờ 35 phút) | 3.951.000 | 5.531.400 | 8.031.400 | 11.531.400 |
H. Châu Thành đi Bạc Liêu 143 km (2 giờ 57 phút) | 3.360.000 | 4.704.000 | 7.204.000 | 10.704.000 |
H. Giồng Trôm đi Bạc Liêu 186 km (4 giờ 15 phút) | 3.848.000 | 5.387.200 | 7.887.200 | 11.387.200 |
H. Mỏ Cày Bắc đi Bạc Liêu 155 km (3 giờ 27 phút) | 3.290.000 | 4.606.000 | 7.106.000 | 10.606.000 |
H. Mỏ Cày Nam đi Bạc Liêu 148 km (3 giờ 21 phút) | 3.460.000 | 4.844.000 | 7.344.000 | 10.844.000 |
H. Thạnh Phú đi Bạc Liêu 167 km (3 giờ 47 phút) | 3.506.000 | 4.908.400 | 7.408.400 | 10.908.400 |
Bảng giá xe Carnival Đà Lạt, Bảo Lộc đi Bạc Liêu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Bạc Liêu đi Tp Đà Lạt 568 km (10 giờ 8 phút) | 8.452.000 | 11.832.800 | 14.332.800 | 17.832.800 |
Bạc Liêu đi TP Bảo Lộc 444 km (8 giờ 36 phút) | 6.716.000 | 9.402.400 | 11.902.400 | 15.402.400 |
Bạc Liêu đi Đức Trọng 521 km (9 giờ 17 phút) | 7.794.000 | 10.911.600 | 13.411.600 | 16.911.600 |
Bạc Liêu đi Di Linh 505 km (8 giờ 49 phút) | 7.570.000 | 10.598.000 | 13.098.000 | 16.598.000 |
Bạc Liêu đi Bảo Lâm 468 km (9 giờ 4 phút) | 7.052.000 | 9.872.800 | 12.372.800 | 15.872.800 |
Bạc Liêu đi Đạ Huoai 468 km (9 giờ 4 phút) | 7.052.000 | 9.872.800 | 12.372.800 | 15.872.800 |
Bạc Liêu đi Đạ Tẻh 425 km (8 giờ 8 phút) | 6.450.000 | 9.030.000 | 11.530.000 | 15.030.000 |
Bạc Liêu đi Cát Tiên 440 km (8 giờ 31 phút) | 6.660.000 | 9.324.000 | 11.824.000 | 15.324.000 |
Bạc Liêu đi Lâm Hà 553 km (9 giờ 55 phút) | 8.242.000 | 11.538.800 | 14.038.800 | 17.538.800 |
Bạc Liêu đi Lạc Dương 4,151 km (2 days 6 giờ) | 1.500.000 | 2.100.000 | 4.600.000 | 8.100.000 |
Bạc Liêu đi Đơn Dương 620 km (10 giờ 12 phút) | 9.180.000 | 12.852.000 | 15.352.000 | 18.852.000 |
Tp Đà Lạt đi Bạc Liêu 568 km (10 giờ 8 phút) | 8.942.000 | 12.518.800 | 15.018.800 | 18.518.800 |
Bảng giá xe Carnival Bình Phước đi Bạc Liêu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Đồng Xoài đi Bạc Liêu 353 km (7 giờ 1 phút) | 5.442.000 | 7.618.800 | 10.118.800 | 13.618.800 |
TX Bình Long đi Bạc Liêu 368 km (7 giờ 1 phút) | 5.652.000 | 7.912.800 | 10.412.800 | 13.912.800 |
TX Phước Long đi Bạc Liêu 400 km (8 giờ 2 phút) | 6.100.000 | 8.540.000 | 11.040.000 | 14.540.000 |
Bù Đăng đi Bạc Liêu 399 km (8 giờ 0 phút) | 6.086.000 | 8.520.400 | 11.020.400 | 14.520.400 |
Bù Đốp đi Bạc Liêu 399 km (8 giờ 0 phút) | 6.086.000 | 8.520.400 | 11.020.400 | 14.520.400 |
Bù Gia Mập đi Bạc Liêu 450 km (9 giờ 1 phút) | 6.800.000 | 9.520.000 | 12.020.000 | 15.520.000 |
Chơn Thành đi Bạc Liêu 336 km (6 giờ 22 phút) | 5.540.000 | 7.756.000 | 10.256.000 | 13.756.000 |
Đồng Phú đi Bạc Liêu 364 km (7 giờ 21 phút) | 5.596.000 | 7.834.400 | 10.334.400 | 13.834.400 |
Hớn Quản đi Bạc Liêu 356 km (6 giờ 51 phút) | 5.484.000 | 7.677.600 | 10.177.600 | 13.677.600 |
Lộc Ninh đi Bạc Liêu 384 km (7 giờ 22 phút) | 5.876.000 | 8.226.400 | 10.726.400 | 14.226.400 |
Bảng giá xe Carnival Đăk Lăk đi Bạc Liêu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Buôn Ma Thuột đi Bạc Liêu 586 km (12 giờ 5 phút) | 8.704.000 | 12.185.600 | 14.685.600 | 18.185.600 |
Buôn Đôn đi Bạc Liêu 607 km (12 giờ 38 phút) | 8.998.000 | 12.597.200 | 15.097.200 | 18.597.200 |
Cư Kuin đi Bạc Liêu 609 km (12 giờ 38 phút) | 9.026.000 | 12.636.400 | 15.136.400 | 18.636.400 |
Cư M’gar đi Bạc Liêu 613 km (12 giờ 46 phút) | 9.082.000 | 12.714.800 | 15.214.800 | 18.714.800 |
Ea H’leo đi Bạc Liêu 858 km (14 giờ 3 phút) | 12.512.000 | 17.516.800 | 20.016.800 | 23.516.800 |
Ea Kar đi Bạc Liêu 763 km (12 giờ 0 phút) | 11.182.000 | 15.654.800 | 18.154.800 | 21.654.800 |
Ea Súp đi Bạc Liêu 642 km (13 giờ 19 phút) | 9.488.000 | 13.283.200 | 15.783.200 | 19.283.200 |
Krông Ana đi Bạc Liêu 600 km (12 giờ 28 phút) | 8.900.000 | 12.460.000 | 14.960.000 | 18.460.000 |
Krông Bông đi Bạc Liêu 600 km (12 giờ 28 phút) | 8.900.000 | 12.460.000 | 14.960.000 | 18.460.000 |
Krông Buk đi Bạc Liêu 600 km (12 giờ 28 phút) | 8.900.000 | 12.460.000 | 14.960.000 | 18.460.000 |
Krông Năng đi Bạc Liêu 600 km (12 giờ 28 phút) | 8.900.000 | 12.460.000 | 14.960.000 | 18.460.000 |
Krông Pắc đi Bạc Liêu 784 km (12 giờ 30 phút) | 11.476.000 | 16.066.400 | 18.566.400 | 22.066.400 |
Lắk đi Bạc Liêu 784 km (12 giờ 30 phút) | 11.476.000 | 16.066.400 | 18.566.400 | 22.066.400 |
M’Đrắk đi Bạc Liêu 727 km (11 giờ 14 phút) | 10.678.000 | 14.949.200 | 17.449.200 | 20.949.200 |
Bảng giá xe Carnival Đăk Nông đi Bạc Liêu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Gia Nghĩa đi Bạc Liêu 470 km (9 giờ 35 phút) | 7.080.000 | 9.912.000 | 12.412.000 | 15.912.000 |
Cư Jút đi Bạc Liêu 470 km (9 giờ 35 phút) | 7.080.000 | 9.912.000 | 12.412.000 | 15.912.000 |
Đắk Glong đi Bạc Liêu 520 km (10 giờ 41 phút) | 7.780.000 | 10.892.000 | 13.392.000 | 16.892.000 |
Đắk Mil đi Bạc Liêu 535 km (10 giờ 54 phút) | 7.990.000 | 11.186.000 | 13.686.000 | 17.186.000 |
Đắk R’Lấp đi Bạc Liêu 463 km (9 giờ 25 phút) | 6.982.000 | 9.774.800 | 12.274.800 | 15.774.800 |
Đắk Song đi Bạc Liêu 508 km (10 giờ 25 phút) | 7.612.000 | 10.656.800 | 13.156.800 | 16.656.800 |
Krông Nô đi Bạc Liêu 561 km (11 giờ 38 phút) | 8.354.000 | 11.695.600 | 14.195.600 | 17.695.600 |
Tuy Đức đi Bạc Liêu 503 km (10 giờ 19 phút) | 7.542.000 | 10.558.800 | 13.058.800 | 16.558.800 |
Bảng giá xe Carnival Phú Yên đi Bạc Liêu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tuy An đi Bạc Liêu 781 km (12 giờ 2 phút) | 11.434.000 | 16.007.600 | 18.507.600 | 22.007.600 |
Sơn Hòa đi Bạc Liêu 797 km (12 giờ 18 phút) | 11.658.000 | 16.321.200 | 18.821.200 | 22.321.200 |
Sông Hinh đi Bạc Liêu 797 km (12 giờ 17 phút) | 11.658.000 | 16.321.200 | 18.821.200 | 22.321.200 |
Đồng Xuân đi Bạc Liêu 756 km (11 giờ 56 phút) | 11.084.000 | 15.517.600 | 18.017.600 | 21.517.600 |
Phú Hòa đi Bạc Liêu 827 km (12 giờ 49 phút) | 12.078.000 | 16.909.200 | 19.409.200 | 22.909.200 |
Tây Hòa đi Bạc Liêu 768 km (11 giờ 45 phút) | 11.252.000 | 15.752.800 | 18.252.800 | 21.752.800 |
Tuy An đi Bạc Liêu 764 km (11 giờ 40 phút) | 11.196.000 | 15.674.400 | 18.174.400 | 21.674.400 |
Tuy Hòa đi Bạc Liêu 797 km (12 giờ 18 phút) | 11.658.000 | 16.321.200 | 18.821.200 | 22.321.200 |
Đông Hòa đi Bạc Liêu 755 km (11 giờ 21 phút) | 11.070.000 | 15.498.000 | 17.998.000 | 21.498.000 |
Bảng giá xe Carnival Bình Định đi Bạc Liêu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Quy Nhơn đi Bạc Liêu 866 km (13 giờ 35 phút) | 12.624.000 | 17.673.600 | 20.173.600 | 23.673.600 |
An Nhơn đi Bạc Liêu 849 km (13 giờ 12 phút) | 12.386.000 | 17.340.400 | 19.840.400 | 23.340.400 |
Hoài Nhơn đi Bạc Liêu 865 km (13 giờ 33 phút) | 12.610.000 | 17.654.000 | 20.154.000 | 23.654.000 |
Phù Mỹ đi Bạc Liêu 944 km (15 giờ 12 phút) | 13.716.000 | 19.202.400 | 21.702.400 | 25.202.400 |
Tây Sơn đi Bạc Liêu 311 km (5 giờ 51 phút) | 5.165.000 | 7.231.000 | 9.731.000 | 13.231.000 |
An Lão, Bình Định đi Bạc Liêu 898 km (14 giờ 11 phút) | 13.072.000 | 18.300.800 | 20.800.800 | 24.300.800 |
Tuy Phước đi Bạc Liêu 955 km (15 giờ 29 phút) | 13.870.000 | 19.418.000 | 21.918.000 | 25.418.000 |
Hoài Ân đi Bạc Liêu 857 km (13 giờ 22 phút) | 12.498.000 | 17.497.200 | 19.997.200 | 23.497.200 |
Phù Cát, Bình Định đi Bạc Liêu 939 km (15 giờ 8 phút) | 13.646.000 | 19.104.400 | 21.604.400 | 25.104.400 |
Vân Canh đi Bạc Liêu 939 km (15 giờ 8 phút) | 13.646.000 | 19.104.400 | 21.604.400 | 25.104.400 |
Vĩnh Thạnh, Bình Định đi Bạc Liêu 871 km (14 giờ 12 phút) | 12.694.000 | 17.771.600 | 20.271.600 | 23.771.600 |








