Với các nhóm 4–6 người, taxi, thuê xe 7 chỗ đi Long Xuyên là lựa chọn cân bằng giữa không gian rộng rãi và chi phí hợp lý. Thuê xe riêng giúp cả nhóm di chuyển cùng nhau, chủ động giờ xuất phát và không phải chia tách phương tiện như khi đi nhiều xe nhỏ.
Bảng giá xe 7 chỗ Long Xuyên được tính dựa trên cự ly di chuyển, thời gian sử dụng xe, dòng xe SUV/MPV và hình thức đi một chiều hoặc khứ hồi. Thời gian hành trình dao động 3–6,5 giờ tùy điểm xuất phát, xe chạy thẳng theo lộ trình phù hợp, cho phép dừng nghỉ linh hoạt theo nhu cầu thực tế.
Ưu điểm nổi bật của xe 7 chỗ là không gian ngồi thoải mái, khoang hành lý rộng, phù hợp cho gia đình có trẻ nhỏ, người lớn tuổi hoặc nhóm khách mang theo nhiều đồ đạc. Xe vận hành ổn định trên các tuyến đường miền Tây, hệ thống điều hòa hoạt động tốt khi chạy đường dài. Tài xế quen thuộc tuyến An Giang – Long Xuyên, nắm rõ khung giờ cao điểm, giúp hành trình êm ái và an toàn.
Giá thuê xe luôn được báo rõ ràng, trọn gói, thống nhất trước chuyến đi, hạn chế tối đa phát sinh. Khách hàng nên cung cấp trước điểm đón – điểm trả, số lượng hành khách và thời gian khởi hành để được báo giá chính xác và lựa chọn dòng xe phù hợp.
📞 Tư vấn & báo giá taxi, thuê xe 7 chỗ Long Xuyên:
0906 876 599 | Zalo: 0906 876 599
Bảng giá xe 7 chỗ Long Xuyên đi Tây Ninh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Long Xuyên đi TP Tây Ninh 207 km (4 giờ 40 phút) | 2.004.500 | 3.407.650 | 4.907.650 | 6.407.650 |
Long Xuyên đi H. Tân Biên 238 km (5 giờ 21 phút) | 2.299.000 | 3.908.300 | 5.408.300 | 6.908.300 |
Long Xuyên đi H. Tân Châu 260 km (5 giờ 44 phút) | 2.508.000 | 4.263.600 | 5.763.600 | 7.263.600 |
Long Xuyên đi H. Dương Minh Châu 225 km (5 giờ 3 phút) | 2.175.500 | 3.698.350 | 5.198.350 | 6.698.350 |
Long Xuyên đi H. Châu Thành 57.2 km (1 giờ 22 phút) | 854.000 | 1.451.800 | 2.951.800 | 4.451.800 |
Long Xuyên đi H. Bến Cầu 186 km (4 giờ 12 phút) | 1.900.000 | 3.230.000 | 4.730.000 | 6.230.000 |
Long Xuyên đi Cửa khẩu Mộc Bài 186 km (4 giờ 12 phút) | 1.900.000 | 3.230.000 | 4.730.000 | 6.230.000 |
Long Xuyên đi H. Trảng Bàng 172 km (3 giờ 52 phút) | 1.760.000 | 2.992.000 | 4.492.000 | 5.992.000 |
Bảng giá xe 7 chỗ Long Xuyên đi Bình Dương | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Long Xuyên đi TP Thủ Dầu Một 204 km (4 giờ 8 phút) | 1.976.000 | 3.359.200 | 4.859.200 | 6.359.200 |
Long Xuyên đi TP Dĩ An 202 km (3 giờ 57 phút) | 1.957.000 | 3.326.900 | 4.826.900 | 6.326.900 |
Long Xuyên đi TP Thuận An 200 km (3 giờ 59 phút) | 1.938.000 | 3.294.600 | 4.794.600 | 6.294.600 |
Long Xuyên đi H. Bến Cát 220 km (4 giờ 33 phút) | 2.128.000 | 3.617.600 | 5.117.600 | 6.617.600 |
Long Xuyên đi H. Dầu Tiếng 204 km (4 giờ 36 phút) | 1.976.000 | 3.359.200 | 4.859.200 | 6.359.200 |
Long Xuyên đi H. Tân Uyên 218 km (4 giờ 26 phút) | 2.109.000 | 3.585.300 | 5.085.300 | 6.585.300 |
Long Xuyên đi H. Phú Giáo 246 km (5 giờ 7 phút) | 2.375.000 | 4.037.500 | 5.537.500 | 7.037.500 |
Bảng giá xe 7 chỗ Long Xuyên đi Đồng Nai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Long Xuyên đi TP Biên Hòa 215 km (4 giờ 24 phút) | 2.080.500 | 3.536.850 | 5.036.850 | 6.536.850 |
Long Xuyên đi TP Long Khánh 252 km (4 giờ 37 phút) | 2.432.000 | 4.134.400 | 5.634.400 | 7.134.400 |
Long Xuyên đi H. Trảng Bom 252 km (4 giờ 37 phút) | 2.432.000 | 4.134.400 | 5.634.400 | 7.134.400 |
Long Xuyên đi H. Vĩnh Cửu 267 km (5 giờ 37 phút) | 2.574.500 | 4.376.650 | 5.876.650 | 7.376.650 |
Long Xuyên đi H. Nhơn Trạch 217 km (4 giờ 16 phút) | 2.099.500 | 3.569.150 | 5.069.150 | 6.569.150 |
Long Xuyên đi H. Cẩm Mỹ 255 km (4 giờ 43 phút) | 2.460.500 | 4.182.850 | 5.682.850 | 7.182.850 |
Long Xuyên đi H. Định Quán 293 km (5 giờ 33 phút) | 2.821.500 | 4.796.550 | 6.296.550 | 7.796.550 |
Long Xuyên đi H. Long Thành 223 km (4 giờ 23 phút) | 2.156.500 | 3.666.050 | 5.166.050 | 6.666.050 |
Bảng giá xe 7 chỗ Long Xuyên đi Bình Phước | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Long Xuyên đi TP Đồng Xoài 264 km (5 giờ 48 phút) | 2.546.000 | 4.328.200 | 5.828.200 | 7.328.200 |
Long Xuyên đi H. Bù Đăng 325 km (6 giờ 49 phút) | 2.796.500 | 4.754.050 | 6.254.050 | 7.754.050 |
Long Xuyên đi H. Bù Gia Mập 376 km (7 giờ 51 phút) | 3.230.000 | 5.491.000 | 6.991.000 | 8.491.000 |
Long Xuyên đi H. Chơn Thành 233 km (5 giờ 11 phút) | 2.251.500 | 3.827.550 | 5.327.550 | 6.827.550 |
Long Xuyên đi H. Phú Riềng 296 km (6 giờ 11 phút) | 2.550.000 | 4.335.000 | 5.835.000 | 7.335.000 |
Long Xuyên đi H. Hớn Quản 296 km (6 giờ 11 phút) | 2.550.000 | 4.335.000 | 5.835.000 | 7.335.000 |
Long Xuyên đi H. Lộc Ninh 277 km (6 giờ 5 phút) | 2.669.500 | 4.538.150 | 6.038.150 | 7.538.150 |
Long Xuyên đi H. Bù Đốp 319 km (6 giờ 51 phút) | 2.745.500 | 4.667.350 | 6.167.350 | 7.667.350 |
Bảng giá xe 7 chỗ Long Xuyên đi Vũng Tàu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Long Xuyên đi TP Vũng Tàu 264 km (5 giờ 14 phút) | 2.546.000 | 4.328.200 | 5.828.200 | 7.328.200 |
Long Xuyên đi TP Bà Rịa 256 km (5 giờ 3 phút) | 2.470.000 | 4.199.000 | 5.699.000 | 7.199.000 |
Long Xuyên đi H. Châu Đức 254 km (5 giờ 1 phút) | 2.451.000 | 4.166.700 | 5.666.700 | 7.166.700 |
Long Xuyên đi H. Xuyên Mộc 276 km (5 giờ 27 phút) | 2.660.000 | 4.522.000 | 6.022.000 | 7.522.000 |
Long Xuyên đi H. Long Điền 259 km (5 giờ 7 phút) | 2.498.500 | 4.247.450 | 5.747.450 | 7.247.450 |
Long Xuyên đi H. Đất Đỏ 266 km (5 giờ 15 phút) | 2.565.000 | 4.360.500 | 5.860.500 | 7.360.500 |
Long Xuyên đi H. Tân Thành 94.1 km (1 giờ 53 phút) | 1.372.000 | 2.332.400 | 3.832.400 | 5.332.400 |
Bảng giá xe 7 chỗ Long Xuyên đi TP HCM | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Long Xuyên đi Quận 1 185 km (3 giờ 33 phút) | 1.890.000 | 3.213.000 | 4.713.000 | 6.213.000 |
Long Xuyên đi Sân bay Tân Sơn Nhất 185 km (3 giờ 35 phút) | 1.890.000 | 3.213.000 | 4.713.000 | 6.213.000 |
Long Xuyên đi Củ Chi 173 km (3 giờ 54 phút) | 1.770.000 | 3.009.000 | 4.509.000 | 6.009.000 |
Long Xuyên đi Nhà Bè 188 km (3 giờ 20 phút) | 1.920.000 | 3.264.000 | 4.764.000 | 6.264.000 |
Long Xuyên đi TP Thủ Đức 199 km (3 giờ 53 phút) | 1.928.500 | 3.278.450 | 4.778.450 | 6.278.450 |
Long Xuyên đi Quận Bình Thạnh 191 km (3 giờ 51 phút) | 1.950.000 | 3.315.000 | 4.815.000 | 6.315.000 |
Long Xuyên đi Quận Gò Vấp 190 km (3 giờ 40 phút) | 1.940.000 | 3.298.000 | 4.798.000 | 6.298.000 |
Long Xuyên đi Quận Tân Bình 184 km (3 giờ 32 phút) | 1.880.000 | 3.196.000 | 4.696.000 | 6.196.000 |
Long Xuyên đi Quận Tân Phú 180 km (3 giờ 22 phút) | 1.840.000 | 3.128.000 | 4.628.000 | 6.128.000 |
Long Xuyên đi Quận Bình Tân 175 km (3 giờ 11 phút) | 1.790.000 | 3.043.000 | 4.543.000 | 6.043.000 |
Long Xuyên đi Bình Chánh 164 km (2 giờ 51 phút) | 1.680.000 | 2.856.000 | 4.356.000 | 5.856.000 |
Bảng giá xe 7 chỗ Long Xuyên đi Quảng Nam | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Long Xuyên đi TP Tam Kỳ 1,020 km (16 giờ 40 phút) | 8.704.000 | 14.796.800 | 16.296.800 | 17.796.800 |
Long Xuyên đi TP Hội An 1,071 km (17 giờ 35 phút) | 9.137.500 | 15.533.750 | 17.033.750 | 18.533.750 |
Long Xuyên đi Thăng Bình 1,049 km (17 giờ 6 phút) | 8.950.500 | 15.215.850 | 16.715.850 | 18.215.850 |
Long Xuyên đi Quế Sơn 1,059 km (17 giờ 27 phút) | 9.035.500 | 15.360.350 | 16.860.350 | 18.360.350 |
Long Xuyên đi Hiệp Đức 1,077 km (17 giờ 52 phút) | 9.188.500 | 15.620.450 | 17.120.450 | 18.620.450 |
Long Xuyên đi Núi Thành 1,005 km (16 giờ 29 phút) | 8.576.500 | 14.580.050 | 16.080.050 | 17.580.050 |
Long Xuyên đi Tiên Phước 1,043 km (17 giờ 15 phút) | 8.899.500 | 15.129.150 | 16.629.150 | 18.129.150 |
Long Xuyên đi Phú Ninh, Quảng Nam 1,026 km (16 giờ 44 phút) | 8.755.000 | 14.883.500 | 16.383.500 | 17.883.500 |
Long Xuyên đi Bắc Trà My 1,062 km (17 giờ 50 phút) | 9.061.000 | 15.403.700 | 16.903.700 | 18.403.700 |
Long Xuyên đi Nam Trà My 1,054 km (18 giờ 47 phút) | 8.993.000 | 15.288.100 | 16.788.100 | 18.288.100 |
Long Xuyên đi Đông Giang 1,136 km (18 giờ 48 phút) | 9.690.000 | 16.473.000 | 17.973.000 | 19.473.000 |
Long Xuyên đi Tây Giang 1,188 km (20 giờ 15 phút) | 10.132.000 | 17.224.400 | 18.724.400 | 20.224.400 |
Long Xuyên đi Đà Nắng 1,093 km (17 giờ 42 phút) | 9.324.500 | 15.851.650 | 17.351.650 | 18.851.650 |
Bảng giá xe 7 chỗ Long Xuyên đi Kon Tum | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Long Xuyên đi TP Kon Tum 908 km (15 giờ 12 phút) | 7.752.000 | 13.178.400 | 14.678.400 | 16.178.400 |
Long Xuyên đi H. Đăk Glei 1,032 km (17 giờ 42 phút) | 8.806.000 | 14.970.200 | 16.470.200 | 17.970.200 |
Long Xuyên đi H. Ngọc Hồi, Kon Tum 998 km (17 giờ 6 phút) | 8.517.000 | 14.478.900 | 15.978.900 | 17.478.900 |
Long Xuyên đi H. Đăk Tô 959 km (16 giờ 8 phút) | 8.185.500 | 13.915.350 | 15.415.350 | 16.915.350 |
Long Xuyên đi H. Kon Plông 959 km (16 giờ 8 phút) | 7.964.500 | 13.539.650 | 15.039.650 | 16.539.650 |
Long Xuyên đi H. Kon Rẫy 959 km (16 giờ 8 phút) | 7.964.500 | 13.539.650 | 15.039.650 | 16.539.650 |
Long Xuyên đi H. Sa Thầy 936 km (15 giờ 50 phút) | 7.990.000 | 13.583.000 | 15.083.000 | 16.583.000 |
Long Xuyên đi H. Tu Mơ Rông 995 km (17 giờ 0 phút) | 8.491.500 | 14.435.550 | 15.935.550 | 17.435.550 |
Bảng giá xe 7 chỗ Long Xuyên đi Vĩnh Long | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Long Xuyên đi TP Vĩnh Long 93.4 km (2 giờ 11 phút) | 1.358.000 | 2.308.600 | 3.808.600 | 5.308.600 |
Long Xuyên đi H. Bình Minh 65.5 km (1 giờ 32 phút) | 966.000 | 1.642.200 | 3.142.200 | 4.642.200 |
Long Xuyên đi H. Long Hồ 82.0 km (1 giờ 55 phút) | 1.204.000 | 2.046.800 | 3.546.800 | 5.046.800 |
Long Xuyên đi H. Mang Thít 92.6 km (2 giờ 13 phút) | 1.344.000 | 2.284.800 | 3.784.800 | 5.284.800 |
Long Xuyên đi H. Trà Ôn 83.2 km (2 giờ 1 phút) | 1.218.000 | 2.070.600 | 3.570.600 | 5.070.600 |
Long Xuyên đi H. Vũng Liêm 109 km (2 giờ 33 phút) | 1.356.000 | 2.305.200 | 3.805.200 | 5.305.200 |
Long Xuyên đi Bình Tân, Vĩnh Long 59.1 km (1 giờ 23 phút) | 882.000 | 1.499.400 | 2.999.400 | 4.499.400 |
Bảng giá xe 7 chỗ Long Xuyên đi Phan Thiết, Mũi Né | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Long Xuyên đi TP Phan Thiết 347 km (5 giờ 49 phút) | 2.983.500 | 5.071.950 | 6.571.950 | 8.071.950 |
Long Xuyên đi Hàm Thuận Bắc 362 km (5 giờ 56 phút) | 3.111.000 | 5.288.700 | 6.788.700 | 8.288.700 |
Long Xuyên đi Hàm Thuận Nam 319 km (5 giờ 28 phút) | 2.745.500 | 4.667.350 | 6.167.350 | 7.667.350 |
Long Xuyên đi Bắc Bình 390 km (6 giờ 12 phút) | 3.349.000 | 5.693.300 | 7.193.300 | 8.693.300 |
Long Xuyên đi Tánh Linh 337 km (5 giờ 55 phút) | 2.898.500 | 4.927.450 | 6.427.450 | 7.927.450 |
Long Xuyên đi Đức Linh 306 km (5 giờ 41 phút) | 2.635.000 | 4.479.500 | 5.979.500 | 7.479.500 |
Long Xuyên đi TP Mũi Né 373 km (6 giờ 21 phút) | 3.204.500 | 5.447.650 | 6.947.650 | 8.447.650 |
Long Xuyên đi Lagi 325 km (5 giờ 33 phút) | 2.796.500 | 4.754.050 | 6.254.050 | 7.754.050 |
Long Xuyên đi Tuy Phong 438 km (7 giờ 19 phút) | 3.757.000 | 6.386.900 | 7.886.900 | 9.386.900 |
Long Xuyên đi Phan Rí 417 km (6 giờ 44 phút) | 3.578.500 | 6.083.450 | 7.583.450 | 9.083.450 |
Bảng giá xe 7 chỗ Long Xuyên đi Nha Trang, Cam Ranh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Long Xuyên đi TP Nha Trang 570 km (8 giờ 47 phút) | 4.879.000 | 8.294.300 | 9.794.300 | 11.294.300 |
Long Xuyên đi TP Cam Ranh 521 km (8 giờ 2 phút) | 4.462.500 | 7.586.250 | 9.086.250 | 10.586.250 |
Long Xuyên đi Diên Khánh 563 km (8 giờ 36 phút) | 4.819.500 | 8.193.150 | 9.693.150 | 11.193.150 |
Long Xuyên đi Cam Lâm 539 km (8 giờ 12 phút) | 4.615.500 | 7.846.350 | 9.346.350 | 10.846.350 |
Long Xuyên đi Khánh Vĩnh 581 km (8 giờ 53 phút) | 4.972.500 | 8.453.250 | 9.953.250 | 11.453.250 |
Long Xuyên đi Khánh Sơn 562 km (9 giờ 7 phút) | 4.811.000 | 8.178.700 | 9.678.700 | 11.178.700 |
Long Xuyên đi Ninh Hòa 603 km (9 giờ 4 phút) | 5.159.500 | 8.771.150 | 10.271.150 | 11.771.150 |
Bảng giá xe 7 chỗ Long Xuyên đi Phan Rang, Vĩnh Hy | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Long Xuyên đi Phan Rang 485 km (7 giờ 33 phút) | 4.156.500 | 7.066.050 | 8.566.050 | 10.066.050 |
Long Xuyên đi Vĩnh Hy 521 km (8 giờ 22 phút) | 4.462.500 | 7.586.250 | 9.086.250 | 10.586.250 |
Long Xuyên đi H. Ninh Phước 479 km (7 giờ 46 phút) | 4.105.500 | 6.979.350 | 8.479.350 | 9.979.350 |
Long Xuyên đi Vĩnh Hy 521 km (8 giờ 22 phút) | 4.462.500 | 7.586.250 | 9.086.250 | 10.586.250 |
Long Xuyên đi H. Thuận Nam 459 km (7 giờ 18 phút) | 3.935.500 | 6.690.350 | 8.190.350 | 9.690.350 |
Long Xuyên đi H. Bác Ái 512 km (8 giờ 6 phút) | 4.386.000 | 7.456.200 | 8.956.200 | 10.456.200 |
Long Xuyên đi Ninh Hải 513 km (8 giờ 13 phút) | 4.394.500 | 7.470.650 | 8.970.650 | 10.470.650 |
Long Xuyên đi Ninh Sơn 499 km (7 giờ 50 phút) | 4.275.500 | 7.268.350 | 8.768.350 | 10.268.350 |
Bảng giá xe 7 chỗ Long Xuyên đi Quảng Ngãi | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Long Xuyên đi TP Quảng Ngãi 948 km (15 giờ 45 phút) | 8.092.000 | 13.756.400 | 15.256.400 | 16.756.400 |
Long Xuyên đi Ba Tơ 955 km (15 giờ 51 phút) | 8.151.500 | 13.857.550 | 15.357.550 | 16.857.550 |
Long Xuyên đi Bình Sơn 973 km (16 giờ 19 phút) | 8.304.500 | 14.117.650 | 15.617.650 | 17.117.650 |
Long Xuyên đi Đức Phổ 908 km (14 giờ 54 phút) | 7.752.000 | 13.178.400 | 14.678.400 | 16.178.400 |
Long Xuyên đi Mộ Đức 925 km (15 giờ 14 phút) | 7.896.500 | 13.424.050 | 14.924.050 | 16.424.050 |
Long Xuyên đi Nghĩa Hành 941 km (15 giờ 39 phút) | 8.032.500 | 13.655.250 | 15.155.250 | 16.655.250 |
Long Xuyên đi Sơn Tịnh 961 km (15 giờ 57 phút) | 8.202.500 | 13.944.250 | 15.444.250 | 16.944.250 |
Long Xuyên đi Tây Trà 989 km (16 giờ 36 phút) | 8.440.500 | 14.348.850 | 15.848.850 | 17.348.850 |
Long Xuyên đi Trà Bồng 989 km (16 giờ 36 phút) | 8.440.500 | 14.348.850 | 15.848.850 | 17.348.850 |
Bảng giá xe 7 chỗ Long Xuyên đi Trà Vinh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Long Xuyên đi TP Trà Vinh 138 km (3 giờ 14 phút) | 1.704.000 | 2.896.800 | 4.396.800 | 5.896.800 |
H. Càng Long đi Long Xuyên 119 km (2 giờ 48 phút) | 1.476.000 | 2.509.200 | 4.009.200 | 5.509.200 |
H. Cầu Kè đi Long Xuyên 109 km (2 giờ 40 phút) | 1.356.000 | 2.305.200 | 3.805.200 | 5.305.200 |
H. Cầu Ngang đi Long Xuyên 162 km (3 giờ 49 phút) | 1.660.000 | 2.822.000 | 4.322.000 | 5.822.000 |
H. Duyên Hải đi Long Xuyên 183 km (4 giờ 15 phút) | 1.870.000 | 3.179.000 | 4.679.000 | 6.179.000 |
H. Tiểu Cần đi Long Xuyên 126 km (3 giờ 3 phút) | 1.560.000 | 2.652.000 | 4.152.000 | 5.652.000 |
H. Trà Cú đi Long Xuyên 143 km (3 giờ 27 phút) | 1.764.000 | 2.998.800 | 4.498.800 | 5.998.800 |
Long Xuyên đi TP Trà Vinh 138 km (3 giờ 14 phút) | 854.000 | 1.451.800 | 2.951.800 | 4.451.800 |
Bảng giá xe 7 chỗ Long Xuyên đi Đồng Tháp | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Long Xuyên đi TP Cao Lãnh 42.4 km (50 phút) | 782.000 | 1.329.400 | 2.829.400 | 4.329.400 |
Long Xuyên đi TP Sa Đéc 46.8 km (1 giờ 3 phút) | 700.000 | 1.190.000 | 2.690.000 | 4.190.000 |
Long Xuyên đi H. Hồng Ngự 112 km (2 giờ 22 phút) | 1.392.000 | 2.366.400 | 3.866.400 | 5.366.400 |
Long Xuyên đi H. Lai Vung 42.1 km (57 phút) | 782.000 | 1.329.400 | 2.829.400 | 4.329.400 |
Long Xuyên đi H. Lấp Vò 25.8 km (32 phút) | 493.000 | 838.100 | 2.338.100 | 3.838.100 |
Long Xuyên đi H. Thanh Bình 63.2 km (1 giờ 22 phút) | 938.000 | 1.594.600 | 3.094.600 | 4.594.600 |
Long Xuyên đi H. Tháp Mười 66.5 km (1 giờ 20 phút) | 980.000 | 1.666.000 | 3.166.000 | 4.666.000 |
Bảng giá xe 7 chỗ Long Xuyên đi An Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Long Xuyên đi TP Long Xuyên 29.8 km (1 giờ 20 phút) | 561.000 | 953.700 | 2.453.700 | 3.953.700 |
Long Xuyên đi TP Châu Đốc 58.4 km (1 giờ 26 phút) | 868.000 | 1.475.600 | 2.975.600 | 4.475.600 |
Long Xuyên đi H. Châu Phú 47.2 km (1 giờ 7 phút) | 714.000 | 1.213.800 | 2.713.800 | 4.213.800 |
Long Xuyên đi H. Chợ Mới 29.8 km (1 giờ 20 phút) | 561.000 | 953.700 | 2.453.700 | 3.953.700 |
Long Xuyên đi H. Phú Tân 48.7 km (1 giờ 41 phút) | 728.000 | 1.237.600 | 2.737.600 | 4.237.600 |
Long Xuyên đi H. Tân Châu 260 km (5 giờ 44 phút) | 2.508.000 | 4.263.600 | 5.763.600 | 7.263.600 |
Long Xuyên đi H. Thoại Sơn 40.5 km (1 giờ 2 phút) | 748.000 | 1.271.600 | 2.771.600 | 4.271.600 |
Bảng giá xe 7 chỗ Long Xuyên đi Kiên Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Rạch Giá đi Long Xuyên 76.6 km (1 giờ 23 phút) | 1.120.000 | 1.904.000 | 3.404.000 | 4.904.000 |
TP Hà Tiên đi Long Xuyên 133 km (3 giờ 4 phút) | 1.644.000 | 2.794.800 | 4.294.800 | 5.794.800 |
Châu Thành, Kiên Giang đi Long Xuyên 72.2 km (1 giờ 13 phút) | 1.064.000 | 1.808.800 | 3.308.800 | 4.808.800 |
H. Hòn Đất đi Long Xuyên 75.1 km (1 giờ 48 phút) | 1.106.000 | 1.880.200 | 3.380.200 | 4.880.200 |
H. Kiên Lương đi Long Xuyên 108 km (2 giờ 32 phút) | 1.344.000 | 2.284.800 | 3.784.800 | 5.284.800 |
H. Phú Quốc đi Long Xuyên 206 km (6 giờ 17 phút) | 1.995.000 | 3.391.500 | 4.891.500 | 6.391.500 |
H. Tân Hiệp đi Long Xuyên 66.2 km (1 giờ 4 phút) | 980.000 | 1.666.000 | 3.166.000 | 4.666.000 |
An Minh đi Long Xuyên 124 km (2 giờ 31 phút) | 1.536.000 | 2.611.200 | 4.111.200 | 5.611.200 |
An Biên đi Long Xuyên 89.6 km (1 giờ 38 phút) | 1.302.000 | 2.213.400 | 3.713.400 | 5.213.400 |
Rạch Sỏi đi Long Xuyên 70.5 km (1 giờ 11 phút) | 1.036.000 | 1.761.200 | 3.261.200 | 4.761.200 |
Gò Quao đi Long Xuyên 98.9 km (2 giờ 0 phút) | 1.224.000 | 2.080.800 | 3.580.800 | 5.080.800 |
Bảng giá xe 7 chỗ Long Xuyên đi Cần Thơ | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Long Xuyên đi Tp Cần Thơ 63.2 km (1 giờ 30 phút) | 938.000 | 1.594.600 | 3.094.600 | 4.594.600 |
Long Xuyên đi H. Thới Lai 55.6 km (1 giờ 7 phút) | 826.000 | 1.404.200 | 2.904.200 | 4.404.200 |
Long Xuyên đi H. Vĩnh Thạnh 848 km (13 giờ 44 phút) | 7.242.000 | 12.311.400 | 13.811.400 | 15.311.400 |
Long Xuyên đi H. Bình Thủy 58.8 km (1 giờ 24 phút) | 868.000 | 1.475.600 | 2.975.600 | 4.475.600 |
Long Xuyên đi Ô Môn 46.7 km (1 giờ 4 phút) | 700.000 | 1.190.000 | 2.690.000 | 4.190.000 |
Long Xuyên đi Phong Điền 61.0 km (1 giờ 29 phút) | 910.000 | 1.547.000 | 3.047.000 | 4.547.000 |
Long Xuyên đi Cờ Đỏ, Cần Thơ 43.5 km (54 phút) | 1.780.000 | 3.026.000 | 4.526.000 | 6.026.000 |
Bảng giá xe 7 chỗ Long Xuyên đi Hậu Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Long Xuyên đi TP Vị Thanh 87.0 km (2 giờ 3 phút) | 1.274.000 | 2.165.800 | 3.665.800 | 5.165.800 |
Long Xuyên đi H. Châu Thành, Hậu Giang 83.3 km (2 giờ 7 phút) | 1.218.000 | 2.070.600 | 3.570.600 | 5.070.600 |
Long Xuyên đi H. Long Mỹ 110 km (2 giờ 31 phút) | 1.368.000 | 2.325.600 | 3.825.600 | 5.325.600 |
Long Xuyên đi H. Phụng Hiệp 94.0 km (2 giờ 8 phút) | 1.372.000 | 2.332.400 | 3.832.400 | 5.332.400 |
Long Xuyên đi H. Vị Thủy 99.6 km (2 giờ 6 phút) | 1.236.000 | 2.101.200 | 3.601.200 | 5.101.200 |
Long Xuyên đi Ngã Bảy 93.6 km (2 giờ 14 phút) | 1.358.000 | 2.308.600 | 3.808.600 | 5.308.600 |
Bảng giá xe 7 chỗ Long Xuyên đi Sóc Trăng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Long Xuyên đi TP Sóc Trăng 122 km (2 giờ 50 phút) | 1.512.000 | 2.570.400 | 4.070.400 | 5.570.400 |
Long Xuyên đi H. Châu Thành 57.2 km (1 giờ 22 phút) | 854.000 | 1.451.800 | 2.951.800 | 4.451.800 |
Long Xuyên đi H. Mỹ Tú 124 km (2 giờ 55 phút) | 1.536.000 | 2.611.200 | 4.111.200 | 5.611.200 |
Long Xuyên đi H. Mỹ Xuyên 131 km (2 giờ 59 phút) | 1.620.000 | 2.754.000 | 4.254.000 | 5.754.000 |
Long Xuyên đi H. Long Phú 128 km (3 giờ 11 phút) | 1.584.000 | 2.692.800 | 4.192.800 | 5.692.800 |
Long Xuyên đi H. Trần Đề 142 km (3 giờ 26 phút) | 1.752.000 | 2.978.400 | 4.478.400 | 5.978.400 |
Long Xuyên đi H. Cù Lao Dung 128 km (3 giờ 14 phút) | 1.584.000 | 2.692.800 | 4.192.800 | 5.692.800 |
Long Xuyên đi Vĩnh Châu, Sóc Trăng 157 km (3 giờ 39 phút) | 1.610.000 | 2.737.000 | 4.237.000 | 5.737.000 |
Long Xuyên đi Kế Sách 99.5 km (2 giờ 36 phút) | 1.236.000 | 2.101.200 | 3.601.200 | 5.101.200 |
Long Xuyên đi Thạnh Trị, Sóc trăng 136 km (3 giờ 6 phút) | 1.680.000 | 2.856.000 | 4.356.000 | 5.856.000 |
Bảng giá xe 7 chỗ Long Xuyên đi Bạc Liêu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Long Xuyên đi TP Bạc Liêu 159 km (3 giờ 37 phút) | 1.630.000 | 2.771.000 | 4.271.000 | 5.771.000 |
Long Xuyên đi H. Phước Long 326 km (6 giờ 51 phút) | 2.805.000 | 4.768.500 | 6.268.500 | 7.768.500 |
Long Xuyên đi H. Vĩnh Lợi 154 km (3 giờ 29 phút) | 1.580.000 | 2.686.000 | 4.186.000 | 5.686.000 |
Long Xuyên đi H. Giá Rai 171 km (3 giờ 53 phút) | 1.750.000 | 2.975.000 | 4.475.000 | 5.975.000 |
Long Xuyên đi H. Đông Hải 186 km (4 giờ 19 phút) | 1.900.000 | 3.230.000 | 4.730.000 | 6.230.000 |
Long Xuyên đi Hồng Dân 124 km (3 giờ 34 phút) | 1.536.000 | 2.611.200 | 4.111.200 | 5.611.200 |
Long Xuyên đi Hòa Bình, bạc Liêu 172 km (3 giờ 49 phút) | 1.760.000 | 2.992.000 | 4.492.000 | 5.992.000 |
Bảng giá xe 7 chỗ Long Xuyên đi Cà Mau | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Long Xuyên đi TP Cà Mau 183 km (3 giờ 44 phút) | 1.870.000 | 3.179.000 | 4.679.000 | 6.179.000 |
Long Xuyên đi H. Thới Bình 153 km (3 giờ 3 phút) | 1.570.000 | 2.669.000 | 4.169.000 | 5.669.000 |
Long Xuyên đi H. Trần Văn Thời 192 km (3 giờ 52 phút) | 1.960.000 | 3.332.000 | 4.832.000 | 6.332.000 |
Long Xuyên đi H. Cái Nước 210 km (4 giờ 19 phút) | 2.033.000 | 3.456.100 | 4.956.100 | 6.456.100 |
Long Xuyên đi H. Ngọc Hiển 259 km (5 giờ 31 phút) | 2.498.500 | 4.247.450 | 5.747.450 | 7.247.450 |
Long Xuyên đi H. Đầm Dơi 199 km (4 giờ 4 phút) | 1.928.500 | 3.278.450 | 4.778.450 | 6.278.450 |
Long Xuyên đi H. Năm Căn 229 km (4 giờ 45 phút) | 2.213.500 | 3.762.950 | 5.262.950 | 6.762.950 |
Bảng giá xe 7 chỗ Long Xuyên đi Long An | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Long Xuyên đi TP Tân An 141 km (2 giờ 35 phút) | 1.740.000 | 2.958.000 | 4.458.000 | 5.958.000 |
Long Xuyên đi H. Bến Lức 159 km (2 giờ 51 phút) | 1.630.000 | 2.771.000 | 4.271.000 | 5.771.000 |
Long Xuyên đi H. Cần Đước 180 km (3 giờ 22 phút) | 1.840.000 | 3.128.000 | 4.628.000 | 6.128.000 |
Long Xuyên đi H. Cần Giuộc 182 km (3 giờ 13 phút) | 1.860.000 | 3.162.000 | 4.662.000 | 6.162.000 |
Long Xuyên đi H. Đức Hòa 175 km (3 giờ 11 phút) | 1.790.000 | 3.043.000 | 4.543.000 | 6.043.000 |
Long Xuyên đi H. Thủ Thừa 152 km (2 giờ 52 phút) | 1.560.000 | 2.652.000 | 4.152.000 | 5.652.000 |
Long Xuyên đi H. Tân Trụ 157 km (2 giờ 58 phút) | 1.610.000 | 2.737.000 | 4.237.000 | 5.737.000 |
Long Xuyên đi H. Đức Huệ 157 km (3 giờ 23 phút) | 1.610.000 | 2.737.000 | 4.237.000 | 5.737.000 |
Long Xuyên đi Mộc Hóa 119 km (2 giờ 33 phút) | 1.476.000 | 2.509.200 | 4.009.200 | 5.509.200 |
Long Xuyên đi Hưng Thạnh, Long An 126 km (2 giờ 43 phút) | 1.560.000 | 2.652.000 | 4.152.000 | 5.652.000 |
Bảng giá xe 7 chỗ Long Xuyên đi Tiền Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Long Xuyên đi TP Mỹ Tho 132 km (2 giờ 27 phút) | 1.632.000 | 2.774.400 | 4.274.400 | 5.774.400 |
Long Xuyên đi H. Châu Thành 57.2 km (1 giờ 22 phút) | 854.000 | 1.451.800 | 2.951.800 | 4.451.800 |
Long Xuyên đi H. Chợ Gạo 147 km (2 giờ 52 phút) | 1.510.000 | 2.567.000 | 4.067.000 | 5.567.000 |
Long Xuyên đi H. Gò Công Đông 180 km (3 giờ 43 phút) | 1.840.000 | 3.128.000 | 4.628.000 | 6.128.000 |
Long Xuyên đi H. Gò Công Tây 165 km (3 giờ 17 phút) | 1.690.000 | 2.873.000 | 4.373.000 | 5.873.000 |
Long Xuyên đi H. Tân Phú Đông 174 km (3 giờ 49 phút) | 1.780.000 | 3.026.000 | 4.526.000 | 6.026.000 |
Long Xuyên đi H. Cai Lậy 104 km (2 giờ 7 phút) | 1.296.000 | 2.203.200 | 3.703.200 | 5.203.200 |
Long Xuyên đi H. Cái Bè 89.6 km (1 giờ 57 phút) | 1.302.000 | 2.213.400 | 3.713.400 | 5.213.400 |
Long Xuyên đi Tân Phước 116 km (2 giờ 33 phút) | 1.440.000 | 2.448.000 | 3.948.000 | 5.448.000 |
Bảng giá xe 7 chỗ Long Xuyên đi Bến Tre | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Long Xuyên đi TP Bến Tre 148 km (2 giờ 52 phút) | 1.520.000 | 2.584.000 | 4.084.000 | 5.584.000 |
Long Xuyên đi H. Ba Tri 184 km (3 giờ 38 phút) | 1.880.000 | 3.196.000 | 4.696.000 | 6.196.000 |
Long Xuyên đi H. Bình Đại 176 km (3 giờ 33 phút) | 1.800.000 | 3.060.000 | 4.560.000 | 6.060.000 |
Long Xuyên đi H. Châu Thành 57.2 km (1 giờ 22 phút) | 2.080.500 | 3.536.850 | 5.036.850 | 6.536.850 |
Long Xuyên đi H. Giồng Trôm 167 km (3 giờ 20 phút) | 1.710.000 | 2.907.000 | 4.407.000 | 5.907.000 |
Long Xuyên đi H. Mỏ Cày Bắc 159 km (3 giờ 4 phút) | 1.630.000 | 2.771.000 | 4.271.000 | 5.771.000 |
Long Xuyên đi H. Mỏ Cày Nam 167 km (3 giờ 16 phút) | 1.710.000 | 2.907.000 | 4.407.000 | 5.907.000 |
Long Xuyên đi H. Thạnh Phú 159 km (3 giờ 51 phút) | 1.630.000 | 2.771.000 | 4.271.000 | 5.771.000 |
Bảng giá xe 7 chỗ Long Xuyên đi Đà Lạt, Bảo Lộc | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Long Xuyên đi Tp Đà Lạt 493 km (8 giờ 53 phút) | 4.224.500 | 7.181.650 | 8.681.650 | 10.181.650 |
Long Xuyên đi TP Bảo Lộc 370 km (7 giờ 25 phút) | 3.179.000 | 5.404.300 | 6.904.300 | 8.404.300 |
Long Xuyên đi Đức Trọng 447 km (8 giờ 3 phút) | 3.833.500 | 6.516.950 | 8.016.950 | 9.516.950 |
Long Xuyên đi Di Linh 431 km (7 giờ 38 phút) | 3.697.500 | 6.285.750 | 7.785.750 | 9.285.750 |
Long Xuyên đi Bảo Lâm 394 km (7 giờ 54 phút) | 3.748.500 | 6.372.450 | 7.872.450 | 9.372.450 |
Long Xuyên đi Đạ Huoai 339 km (6 giờ 34 phút) | 2.915.500 | 4.956.350 | 6.456.350 | 7.956.350 |
Long Xuyên đi Đạ Tẻh 351 km (6 giờ 58 phút) | 3.017.500 | 5.129.750 | 6.629.750 | 8.129.750 |
Long Xuyên đi Cát Tiên 366 km (7 giờ 21 phút) | 3.145.000 | 5.346.500 | 6.846.500 | 8.346.500 |
Long Xuyên đi Lâm Hà 479 km (8 giờ 41 phút) | 4.105.500 | 6.979.350 | 8.479.350 | 9.979.350 |
Long Xuyên đi Lạc Dương, Lâm Đồng 506 km (9 giờ 16 phút) | 4.122.500 | 7.008.250 | 8.508.250 | 10.008.250 |
Long Xuyên đi Đơn Dương 489 km (9 giờ 2 phút) | 4.190.500 | 7.123.850 | 8.623.850 | 10.123.850 |
Long Xuyên đi Đam Rông 529 km (10 giờ 2 phút) | 4.530.500 | 7.701.850 | 9.201.850 | 10.701.850 |
Bảng giá xe 7 chỗ Long Xuyên đi Bình Phước | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Long Xuyên đi TP Đồng Xoài 264 km (5 giờ 48 phút) | 2.546.000 | 4.328.200 | 5.828.200 | 7.328.200 |
Long Xuyên đi TX Bình Long 265 km (5 giờ 50 phút) | 2.555.500 | 4.344.350 | 5.844.350 | 7.344.350 |
Long Xuyên đi TX Phước Long 326 km (6 giờ 51 phút) | 2.805.000 | 4.768.500 | 6.268.500 | 7.768.500 |
Long Xuyên đi Bù Đăng 325 km (6 giờ 49 phút) | 2.796.500 | 4.754.050 | 6.254.050 | 7.754.050 |
Long Xuyên đi Bù Đốp 319 km (6 giờ 51 phút) | 2.745.500 | 4.667.350 | 6.167.350 | 7.667.350 |
Long Xuyên đi Bù Gia Mập 376 km (7 giờ 51 phút) | 3.230.000 | 5.491.000 | 6.991.000 | 8.491.000 |
Long Xuyên đi Chơn Thành 233 km (5 giờ 11 phút) | 2.251.500 | 3.827.550 | 5.327.550 | 6.827.550 |
Long Xuyên đi Đồng Phú 290 km (6 giờ 10 phút) | 2.793.000 | 4.748.100 | 6.248.100 | 7.748.100 |
Long Xuyên đi Hớn Quản 253 km (5 giờ 40 phút) | 2.441.500 | 4.150.550 | 5.650.550 | 7.150.550 |
Long Xuyên đi Lộc Ninh 282 km (6 giờ 11 phút) | 2.717.000 | 4.618.900 | 6.118.900 | 7.618.900 |
Bảng giá xe 7 chỗ Long Xuyên đi Đăk Lăk | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Long Xuyên đi TP Buôn Ma Thuột 512 km (10 giờ 52 phút) | 4.386.000 | 7.456.200 | 8.956.200 | 10.456.200 |
Long Xuyên đi Buôn Đôn 533 km (11 giờ 26 phút) | 4.564.500 | 7.759.650 | 9.259.650 | 10.759.650 |
Long Xuyên đi Cư Kuin 535 km (11 giờ 25 phút) | 4.581.500 | 7.788.550 | 9.288.550 | 10.788.550 |
Long Xuyên đi Cư M’gar 539 km (11 giờ 33 phút) | 4.615.500 | 7.846.350 | 9.346.350 | 10.846.350 |
Long Xuyên đi Ea H’leo 784 km (12 giờ 56 phút) | 6.698.000 | 11.386.600 | 12.886.600 | 14.386.600 |
Long Xuyên đi Ea Kar 689 km (10 giờ 52 phút) | 5.890.500 | 10.013.850 | 11.513.850 | 13.013.850 |
Long Xuyên đi Ea Súp 568 km (12 giờ 7 phút) | 4.862.000 | 8.265.400 | 9.765.400 | 11.265.400 |
Long Xuyên đi Krông Ana 526 km (11 giờ 15 phút) | 4.505.000 | 7.658.500 | 9.158.500 | 10.658.500 |
Long Xuyên đi Krông Bông 681 km (11 giờ 21 phút) | 5.822.500 | 9.898.250 | 11.398.250 | 12.898.250 |
Long Xuyên đi Krông Buk 730 km (11 giờ 58 phút) | 6.239.000 | 10.606.300 | 12.106.300 | 13.606.300 |
Long Xuyên đi Krông Năng 716 km (11 giờ 37 phút) | 6.120.000 | 10.404.000 | 11.904.000 | 13.404.000 |
Long Xuyên đi Krông Pắc 711 km (11 giờ 22 phút) | 6.077.500 | 10.331.750 | 11.831.750 | 13.331.750 |
Long Xuyên đi Lắk 493 km (10 giờ 57 phút) | 4.224.500 | 7.181.650 | 8.681.650 | 10.181.650 |
Long Xuyên đi M’Đrắk 653 km (10 giờ 7 phút) | 5.584.500 | 9.493.650 | 10.993.650 | 12.493.650 |
Bảng giá xe 7 chỗ Long Xuyên đi Đăk Nông | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Long Xuyên đi Gia Nghĩa 396 km (8 giờ 23 phút) | 3.400.000 | 5.780.000 | 7.280.000 | 8.780.000 |
Long Xuyên đi Cư Jút 446 km (9 giờ 30 phút) | 3.825.000 | 6.502.500 | 8.002.500 | 9.502.500 |
Long Xuyên đi Đắk Glong 446 km (9 giờ 30 phút) | 3.825.000 | 6.502.500 | 8.002.500 | 9.502.500 |
Long Xuyên đi Đắk Mil 461 km (9 giờ 42 phút) | 3.952.500 | 6.719.250 | 8.219.250 | 9.719.250 |
Long Xuyên đi Đắk R’Lấp 389 km (8 giờ 15 phút) | 3.340.500 | 5.678.850 | 7.178.850 | 8.678.850 |
Long Xuyên đi Đắk Song 434 km (9 giờ 13 phút) | 3.723.000 | 6.329.100 | 7.829.100 | 9.329.100 |
Long Xuyên đi Krông Nô 487 km (10 giờ 25 phút) | 4.173.500 | 7.094.950 | 8.594.950 | 10.094.950 |
Long Xuyên đi Tuy Đức 430 km (9 giờ 2 phút) | 3.689.000 | 6.271.300 | 7.771.300 | 9.271.300 |
Bảng giá xe 7 chỗ Long Xuyên đi Phú Yên | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Long Xuyên đi Tuy An 723 km (11 giờ 17 phút) | 6.179.500 | 10.505.150 | 12.005.150 | 13.505.150 |
Long Xuyên đi Sơn Hòa 723 km (11 giờ 17 phút) | 6.179.500 | 10.505.150 | 12.005.150 | 13.505.150 |
Long Xuyên đi Sông Hinh 682 km (10 giờ 48 phút) | 5.831.000 | 9.912.700 | 11.412.700 | 12.912.700 |
Long Xuyên đi Đồng Xuân 753 km (11 giờ 49 phút) | 6.434.500 | 10.938.650 | 12.438.650 | 13.938.650 |
Long Xuyên đi Phú Hòa 694 km (10 giờ 43 phút) | 5.933.000 | 10.086.100 | 11.586.100 | 13.086.100 |
Long Xuyên đi Tây Hòa 690 km (10 giờ 39 phút) | 5.899.000 | 10.028.300 | 11.528.300 | 13.028.300 |
Long Xuyên đi Tuy An 723 km (11 giờ 17 phút) | 6.179.500 | 10.505.150 | 12.005.150 | 13.505.150 |
Long Xuyên đi Tuy Hòa 681 km (10 giờ 19 phút) | 5.822.500 | 9.898.250 | 11.398.250 | 12.898.250 |
Long Xuyên đi Đông Hòa 662 km (9 giờ 53 phút) | 5.661.000 | 9.623.700 | 11.123.700 | 12.623.700 |
Bảng giá xe 7 chỗ Long Xuyên đi Bình Định | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Long Xuyên đi Quy Nhơn 775 km (12 giờ 11 phút) | 6.621.500 | 11.256.550 | 12.756.550 | 14.256.550 |
Long Xuyên đi An Nhơn 791 km (12 giờ 33 phút) | 6.757.500 | 11.487.750 | 12.987.750 | 14.487.750 |
Long Xuyên đi Hoài Nhơn 870 km (14 giờ 11 phút) | 7.429.000 | 12.629.300 | 14.129.300 | 15.629.300 |
Long Xuyên đi Phù Mỹ 237 km (4 giờ 41 phút) | 2.289.500 | 3.892.150 | 5.392.150 | 6.892.150 |
Long Xuyên đi Tây Sơn 824 km (13 giờ 11 phút) | 7.038.000 | 11.964.600 | 13.464.600 | 14.964.600 |
Long Xuyên đi An Lão, Bình Định 881 km (14 giờ 30 phút) | 7.522.500 | 12.788.250 | 14.288.250 | 15.788.250 |
Long Xuyên đi Tuy Phước 783 km (12 giờ 22 phút) | 6.689.500 | 11.372.150 | 12.872.150 | 14.372.150 |
Long Xuyên đi Hoài Ân 865 km (14 giờ 9 phút) | 7.386.500 | 12.557.050 | 14.057.050 | 15.557.050 |
Long Xuyên đi Phù Cát, Bình Định 811 km (13 giờ 5 phút) | 6.927.500 | 11.776.750 | 13.276.750 | 14.776.750 |
Long Xuyên đi Vân Canh 797 km (13 giờ 12 phút) | 6.808.500 | 11.574.450 | 13.074.450 | 14.574.450 |
Long Xuyên đi Vĩnh Thạnh, Bình Định 872 km (14 giờ 19 phút) | 7.446.000 | 12.658.200 | 14.158.200 | 15.658.200 |









