Đối với những chuyến đi nhóm 4–6 người cần sự riêng tư và linh hoạt, taxi, thuê xe 7 chỗ đi Xuân Lộc Đồng Nai là phương án được nhiều khách hàng lựa chọn. Thuê xe riêng giúp bạn chủ động giờ xuất phát, đón trả tận nơi và di chuyển thẳng, không phụ thuộc lịch xe tuyến hay phải chờ ghép khách khi về Xuân Lộc—rất phù hợp cho gia đình, nhóm bạn, khách công tác hoặc đi lễ trong ngày.
Bảng giá taxi, thuê xe 7 chỗ đi Xuân Lộc Đồng Nai được tính dựa trên cự ly di chuyển, thời gian sử dụng xe, loại xe 7 chỗ (SUV/MPV) và lựa chọn đi một chiều hoặc khứ hồi. Tùy điểm xuất phát, hành trình thường 2–4,5 giờ, xe chạy theo lộ trình tối ưu, cho phép dừng nghỉ linh hoạt theo nhu cầu. Nhờ kích thước gọn nhưng vẫn rộng rãi, xe 7 chỗ dễ dàng vào khu dân cư, khu công nghiệp và các điểm hẹn trong huyện.
Ưu điểm của xe 7 chỗ đi Xuân Lộc là không gian ngồi thoải mái, khoang hành lý đủ cho vali và đồ cá nhân, ghế êm và điều hòa hoạt động ổn định khi chạy đường dài. Xe được bảo dưỡng định kỳ, vận hành êm ái; tài xế am hiểu tuyến Đồng Nai và khung giờ cao điểm, đảm bảo an toàn – đúng giờ – hành trình mượt mà. Mức giá thuê xe luôn được báo trọn gói minh bạch, thống nhất trước khi khởi hành, giúp khách hàng dễ theo dõi bảng giá và chủ động ngân sách.
Để chuyến đi diễn ra suôn sẻ và tối ưu chi phí, khách hàng nên cung cấp sớm điểm đón – điểm trả, số lượng hành khách, thời gian xuất phát và nhu cầu chờ xe (nếu có). Thông tin đầy đủ sẽ giúp bố trí xe 7 chỗ phù hợp nhất cho hành trình đi Xuân Lộc Đồng Nai, đúng nhu cầu và đúng giá.
📞 Tư vấn & báo giá taxi, thuê xe 7 chỗ đi Xuân Lộc Đồng Nai:
0906 876 599 | Zalo: 0906 876 599
Bảng giá xe 7 chỗ Tây Ninh đi Xuân Lộc, Đồng Nai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Tây Ninh đi Xuân Lộc, Đồng Nai 194 km (4 hours 10 mins) | 1.512.000 | 2.570.400 | 4.070.400 | 5.570.400 |
H. Tân Biên, Tây Ninh đi Xuân Lộc, Đồng Nai 227 km (4 hours 49 mins) | 2.156.500 | 3.666.050 | 5.166.050 | 6.666.050 |
H. Tân Châu đi Xuân Lộc, Đồng Nai 230 km (4 hours 49 mins) | 2.185.000 | 3.714.500 | 5.214.500 | 6.714.500 |
H. Dương Minh Châu đi Xuân Lộc, Đồng Nai 194 km (4 hours 3 mins) | 1.940.000 | 3.298.000 | 4.798.000 | 6.298.000 |
H. Châu Thành, Tây Ninh đi Xuân Lộc, Đồng Nai 203 km (4 hours 28 mins) | 1.928.500 | 3.278.450 | 4.778.450 | 6.278.450 |
H. Bến Cầu đi Xuân Lộc, Đồng Nai 179 km (3 hours 55 mins) | 1.790.000 | 3.043.000 | 4.543.000 | 6.043.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Xuân Lộc, Đồng Nai 179 km (3 hours 55 mins) | 1.790.000 | 3.043.000 | 4.543.000 | 6.043.000 |
H. Trảng Bàng đi Xuân Lộc, Đồng Nai 145 km (3 hours 8 mins) | 1.740.000 | 2.958.000 | 4.458.000 | 5.958.000 |
Bảng giá xe 7 chỗ Bình Dương đi Xuân Lộc, Đồng Nai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Thủ Dầu Một đi Xuân Lộc, Đồng Nai 118 km (2 hours 27 mins) | 1.416.000 | 2.407.200 | 3.907.200 | 5.407.200 |
TP Dĩ An đi Xuân Lộc, Đồng Nai 102 km (1 hour 54 mins) | 1.224.000 | 2.080.800 | 3.580.800 | 5.080.800 |
TP Thuận An đi Xuân Lộc, Đồng Nai 106 km (2 hours 4 mins) | 1.272.000 | 2.162.400 | 3.662.400 | 5.162.400 |
H. Bến Cát đi Xuân Lộc, Đồng Nai 136 km (2 hours 49 mins) | 1.632.000 | 2.774.400 | 4.274.400 | 5.774.400 |
H. Dầu Tiếng đi Xuân Lộc, Đồng Nai 168 km (3 hours 30 mins) | 1.680.000 | 2.856.000 | 4.356.000 | 5.856.000 |
H. Tân Uyên đi Xuân Lộc, Đồng Nai 93.5 km (2 hours 22 mins) | 1.302.000 | 2.213.400 | 3.713.400 | 5.213.400 |
H. Phú Giáo đi Xuân Lộc, Đồng Nai 112 km (2 hours 43 mins) | 1.344.000 | 2.284.800 | 3.784.800 | 5.284.800 |
Bảng giá xe 7 chỗ Đồng Nai đi Xuân Lộc, Đồng Nai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Biên Hòa đi Xuân Lộc, Đồng Nai 69.7 km (1 hour 51 mins) | 966.000 | 1.642.200 | 3.142.200 | 4.642.200 |
TP Long Khánh đi Xuân Lộc, Đồng Nai 23.3 km (39 mins) | 391.000 | 664.700 | 2.164.700 | 3.664.700 |
H. Trảng Bom đi Xuân Lộc, Đồng Nai 23.3 km (39 mins) | 391.000 | 664.700 | 2.164.700 | 3.664.700 |
H. Vĩnh Cửu đi Xuân Lộc, Đồng Nai 84.3 km (2 hours 3 mins) | 1.176.000 | 1.999.200 | 3.499.200 | 4.999.200 |
H. Nhơn Trạch đi Xuân Lộc, Đồng Nai 84.9 km (1 hour 28 mins) | 1.176.000 | 1.999.200 | 3.499.200 | 4.999.200 |
H. Cẩm Mỹ đi Xuân Lộc, Đồng Nai 38.0 km (50 mins) | 646.000 | 1.098.200 | 2.598.200 | 4.098.200 |
H. Định Quán đi Xuân Lộc, Đồng Nai 50.1 km (1 hour 16 mins) | 700.000 | 1.190.000 | 2.690.000 | 4.190.000 |
H. Long Thành đi Xuân Lộc, Đồng Nai 76.1 km (1 hour 24 mins) | 1.064.000 | 1.808.800 | 3.308.800 | 4.808.800 |
Bảng giá xe 7 chỗ Bình Phước đi Xuân Lộc, Đồng Nai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Đồng Xoài đi Xuân Lộc, Đồng Nai 142 km (3 hours 22 mins) | 1.704.000 | 2.896.800 | 4.396.800 | 5.896.800 |
H. Bù Đăng đi Xuân Lộc, Đồng Nai 164 km (3 hours 47 mins) | 1.640.000 | 2.788.000 | 4.288.000 | 5.788.000 |
H. Bù Gia Mập đi Xuân Lộc, Đồng Nai 221 km (5 hours 5 mins) | 2.099.500 | 3.569.150 | 5.069.150 | 6.569.150 |
H. Chơn Thành đi Xuân Lộc, Đồng Nai 143 km (3 hours 22 mins) | 1.716.000 | 2.917.200 | 4.417.200 | 5.917.200 |
H. Phú Riềng đi Xuân Lộc, Đồng Nai 159 km (3 hours 42 mins) | 1.590.000 | 2.703.000 | 4.203.000 | 5.703.000 |
H. Hớn Quản đi Xuân Lộc, Đồng Nai 159 km (3 hours 42 mins) | 1.590.000 | 2.703.000 | 4.203.000 | 5.703.000 |
H. Lộc Ninh đi Xuân Lộc, Đồng Nai 186 km (4 hours 16 mins) | 1.860.000 | 3.162.000 | 4.662.000 | 6.162.000 |
H. Bù Đốp đi Xuân Lộc, Đồng Nai 215 km (4 hours 53 mins) | 2.042.500 | 3.472.250 | 4.972.250 | 6.472.250 |
Bảng giá xe 7 chỗ Vũng Tàu đi Xuân Lộc, Đồng Nai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Vũng Tàu đi Xuân Lộc, Đồng Nai 83.8 km (1 hour 51 mins) | 1.162.000 | 1.975.400 | 3.475.400 | 4.975.400 |
TP Bà Rịa đi Xuân Lộc, Đồng Nai 67.2 km (1 hour 32 mins) | 938.000 | 1.594.600 | 3.094.600 | 4.594.600 |
H. Châu Đức đi Xuân Lộc, Đồng Nai 53.5 km (1 hour 14 mins) | 742.000 | 1.261.400 | 2.761.400 | 4.261.400 |
H. Xuyên Mộc đi Xuân Lộc, Đồng Nai 62.6 km (1 hour 29 mins) | 868.000 | 1.475.600 | 2.975.600 | 4.475.600 |
H. Long Điền đi Xuân Lộc, Đồng Nai 68.6 km (1 hour 32 mins) | 952.000 | 1.618.400 | 3.118.400 | 4.618.400 |
H. Đất Đỏ đi Xuân Lộc, Đồng Nai 57.6 km (1 hour 17 mins) | 798.000 | 1.356.600 | 2.856.600 | 4.356.600 |
H. Tân Thành đi Xuân Lộc, Đồng Nai 183 km (3 hours 42 mins) | 1.830.000 | 3.111.000 | 4.611.000 | 6.111.000 |
Bảng giá xe 7 chỗ TP HCM đi Xuân Lộc, Đồng Nai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Quận 1 đi Xuân Lộc, Đồng Nai 95.5 km (1 hour 42 mins) | 1.330.000 | 2.261.000 | 3.761.000 | 5.261.000 |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi Xuân Lộc, Đồng Nai 102 km (1 hour 52 mins) | 1.224.000 | 2.080.800 | 3.580.800 | 5.080.800 |
Củ Chi đi Xuân Lộc, Đồng Nai 131 km (2 hours 50 mins) | 1.572.000 | 2.672.400 | 4.172.400 | 5.672.400 |
Nhà Bè đi Xuân Lộc, Đồng Nai 98.3 km (1 hour 45 mins) | 1.372.000 | 2.332.400 | 3.832.400 | 5.332.400 |
TP Thủ Đức đi Xuân Lộc, Đồng Nai 97.5 km (1 hour 44 mins) | 1.358.000 | 2.308.600 | 3.808.600 | 5.308.600 |
Quận Bình Thạnh đi Xuân Lộc, Đồng Nai 97.4 km (1 hour 42 mins) | 1.358.000 | 2.308.600 | 3.808.600 | 5.308.600 |
Quận Gò Vấp đi Xuân Lộc, Đồng Nai 103 km (1 hour 57 mins) | 1.236.000 | 2.101.200 | 3.601.200 | 5.101.200 |
Quận Tân Bình đi Xuân Lộc, Đồng Nai 103 km (1 hour 56 mins) | 1.236.000 | 2.101.200 | 3.601.200 | 5.101.200 |
Quận Tân Phú đi Xuân Lộc, Đồng Nai 108 km (2 hours 6 mins) | 1.296.000 | 2.203.200 | 3.703.200 | 5.203.200 |
Quận Bình Tân đi Xuân Lộc, Đồng Nai 111 km (2 hours 10 mins) | 1.332.000 | 2.264.400 | 3.764.400 | 5.264.400 |
Bình Chánh đi Xuân Lộc, Đồng Nai 114 km (2 hours 11 mins) | 1.368.000 | 2.325.600 | 3.825.600 | 5.325.600 |
Bảng giá xe 7 chỗ Quảng Nam đi Xuân Lộc, Đồng Nai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Tam Kỳ đi Xuân Lộc, Đồng Nai 767 km (12 hours 20 mins) | 6.519.500 | 11.083.150 | 12.583.150 | 14.083.150 |
TP Hội An đi Xuân Lộc, Đồng Nai 817 km (13 hours 15 mins) | 6.944.500 | 11.805.650 | 13.305.650 | 14.805.650 |
Thăng Bình đi Xuân Lộc, Đồng Nai 796 km (12 hours 46 mins) | 6.766.000 | 11.502.200 | 13.002.200 | 14.502.200 |
Quế Sơn đi Xuân Lộc, Đồng Nai 806 km (13 hours 8 mins) | 6.851.000 | 11.646.700 | 13.146.700 | 14.646.700 |
Hiệp Đức đi Xuân Lộc, Đồng Nai 824 km (13 hours 33 mins) | 7.004.000 | 11.906.800 | 13.406.800 | 14.906.800 |
Núi Thành đi Xuân Lộc, Đồng Nai 751 km (12 hours 9 mins) | 6.383.500 | 10.851.950 | 12.351.950 | 13.851.950 |
Tiên Phước đi Xuân Lộc, Đồng Nai 789 km (12 hours 56 mins) | 6.706.500 | 11.401.050 | 12.901.050 | 14.401.050 |
Phú Ninh, Quảng Nam đi Xuân Lộc, Đồng Nai 773 km (12 hours 25 mins) | 6.570.500 | 11.169.850 | 12.669.850 | 14.169.850 |
Bắc Trà My đi Xuân Lộc, Đồng Nai 809 km (13 hours 31 mins) | 6.876.500 | 11.690.050 | 13.190.050 | 14.690.050 |
Nam Trà My đi Xuân Lộc, Đồng Nai 801 km (14 hours 27 mins) | 6.808.500 | 11.574.450 | 13.074.450 | 14.574.450 |
Đông Giang đi Xuân Lộc, Đồng Nai 883 km (14 hours 29 mins) | 7.505.500 | 12.759.350 | 14.259.350 | 15.759.350 |
Tây Giang đi Xuân Lộc, Đồng Nai 935 km (15 hours 55 mins) | 7.947.500 | 13.510.750 | 15.010.750 | 16.510.750 |
Đà Nắng đi Xuân Lộc, Đồng Nai 840 km (13 hours 23 mins) | 7.140.000 | 12.138.000 | 13.638.000 | 15.138.000 |
Bảng giá xe 7 chỗ Kon Tum đi Xuân Lộc, Đồng Nai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Kon Tum đi Xuân Lộc, Đồng Nai 655 km (10 hours 52 mins) | 5.567.500 | 9.464.750 | 10.964.750 | 12.464.750 |
H. Đăk Glei đi Xuân Lộc, Đồng Nai 779 km (13 hours 24 mins) | 6.621.500 | 11.256.550 | 12.756.550 | 14.256.550 |
H. Ngọc Hồi, Kon Tum đi Xuân Lộc, Đồng Nai 744 km (12 hours 48 mins) | 6.324.000 | 10.750.800 | 12.250.800 | 13.750.800 |
H. Đăk Tô đi Xuân Lộc, Đồng Nai 706 km (11 hours 50 mins) | 6.001.000 | 10.201.700 | 11.701.700 | 13.201.700 |
H. Kon Plông đi Xuân Lộc, Đồng Nai 706 km (11 hours 50 mins) | 7.930.500 | 13.481.850 | 14.981.850 | 16.481.850 |
H. Kon Rẫy đi Xuân Lộc, Đồng Nai 706 km (11 hours 50 mins) | 7.930.500 | 13.481.850 | 14.981.850 | 16.481.850 |
H. Sa Thầy đi Xuân Lộc, Đồng Nai 683 km (11 hours 31 mins) | 5.805.500 | 9.869.350 | 11.369.350 | 12.869.350 |
H. Tu Mơ Rông đi Xuân Lộc, Đồng Nai 742 km (12 hours 40 mins) | 6.307.000 | 10.721.900 | 12.221.900 | 13.721.900 |
Bảng giá xe 7 chỗ Vĩnh Long đi Xuân Lộc, Đồng Nai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Vĩnh Long đi Xuân Lộc, Đồng Nai 241 km (4 hours 20 mins) | 2.289.500 | 3.892.150 | 5.392.150 | 6.892.150 |
H. Bình Minh đi Xuân Lộc, Đồng Nai 236 km (3 hours 56 mins) | 2.242.000 | 3.811.400 | 5.311.400 | 6.811.400 |
H. Long Hồ đi Xuân Lộc, Đồng Nai 228 km (4 hours 0 mins) | 2.166.000 | 3.682.200 | 5.182.200 | 6.682.200 |
H. Mang Thít đi Xuân Lộc, Đồng Nai 239 km (4 hours 18 mins) | 2.270.500 | 3.859.850 | 5.359.850 | 6.859.850 |
H. Trà Ôn đi Xuân Lộc, Đồng Nai 252 km (4 hours 20 mins) | 2.394.000 | 4.069.800 | 5.569.800 | 7.069.800 |
H. Vũng Liêm đi Xuân Lộc, Đồng Nai 224 km (4 hours 19 mins) | 2.128.000 | 3.617.600 | 5.117.600 | 6.617.600 |
Bình Tân, Vĩnh Long đi Xuân Lộc, Đồng Nai 241 km (4 hours 9 mins) | 2.289.500 | 3.892.150 | 5.392.150 | 6.892.150 |
Bảng giá xe 7 chỗ Phan Thiết, Mũi Né đi Xuân Lộc, Đồng Nai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Phan Thiết đi Xuân Lộc, Đồng Nai 93.8 km (1 hour 29 mins) | 1.302.000 | 2.213.400 | 3.713.400 | 5.213.400 |
Hàm Thuận Bắc đi Xuân Lộc, Đồng Nai 109 km (1 hour 36 mins) | 1.308.000 | 2.223.600 | 3.723.600 | 5.223.600 |
Hàm Thuận Nam đi Xuân Lộc, Đồng Nai 66.0 km (1 hour 9 mins) | 924.000 | 1.570.800 | 3.070.800 | 4.570.800 |
Bắc Bình đi Xuân Lộc, Đồng Nai 137 km (1 hour 52 mins) | 1.644.000 | 2.794.800 | 4.294.800 | 5.794.800 |
Tánh Linh đi Xuân Lộc, Đồng Nai 60.0 km (1 hour 26 mins) | 840.000 | 1.428.000 | 2.928.000 | 4.428.000 |
Đức Linh đi Xuân Lộc, Đồng Nai 34.7 km (49 mins) | 578.000 | 982.600 | 2.482.600 | 3.982.600 |
TP Mũi Né đi Xuân Lộc, Đồng Nai 119 km (2 hours 1 min) | 1.428.000 | 2.427.600 | 3.927.600 | 5.427.600 |
Lagi đi Xuân Lộc, Đồng Nai 71.4 km (1 hour 14 mins) | 994.000 | 1.689.800 | 3.189.800 | 4.689.800 |
Tuy Phong đi Xuân Lộc, Đồng Nai 185 km (3 hours 0 mins) | 1.850.000 | 3.145.000 | 4.645.000 | 6.145.000 |
Phan Rí đi Xuân Lộc, Đồng Nai 164 km (2 hours 24 mins) | 1.640.000 | 2.788.000 | 4.288.000 | 5.788.000 |
Bảng giá xe 7 chỗ Nha Trang, Cam Ranh đi Xuân Lộc, Đồng Nai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Nha Trang đi Xuân Lộc, Đồng Nai 316 km (4 hours 27 mins) | 2.686.000 | 4.566.200 | 6.066.200 | 7.566.200 |
TP Cam Ranh đi Xuân Lộc, Đồng Nai 268 km (3 hours 42 mins) | 2.546.000 | 4.328.200 | 5.828.200 | 7.328.200 |
Diên Khánh đi Xuân Lộc, Đồng Nai 310 km (4 hours 16 mins) | 2.635.000 | 4.479.500 | 5.979.500 | 7.479.500 |
Cam Lâm đi Xuân Lộc, Đồng Nai 286 km (3 hours 52 mins) | 2.717.000 | 4.618.900 | 6.118.900 | 7.618.900 |
Khánh Vĩnh đi Xuân Lộc, Đồng Nai 328 km (4 hours 34 mins) | 2.788.000 | 4.739.600 | 6.239.600 | 7.739.600 |
Khánh Sơn đi Xuân Lộc, Đồng Nai 308 km (4 hours 47 mins) | 2.618.000 | 4.450.600 | 5.950.600 | 7.450.600 |
Ninh Hòa đi Xuân Lộc, Đồng Nai 349 km (4 hours 44 mins) | 2.966.500 | 5.043.050 | 6.543.050 | 8.043.050 |
Bảng giá xe 7 chỗ Phan Rang, Vĩnh Hy đi Xuân Lộc, Đồng Nai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Phan Rang đi Xuân Lộc, Đồng Nai 231 km (3 hours 13 mins) | 2.194.500 | 3.730.650 | 5.230.650 | 6.730.650 |
Vĩnh Hy đi Xuân Lộc, Đồng Nai 268 km (4 hours 2 mins) | 2.546.000 | 4.328.200 | 5.828.200 | 7.328.200 |
H. Ninh Phước đi Xuân Lộc, Đồng Nai 226 km (3 hours 26 mins) | 2.147.000 | 3.649.900 | 5.149.900 | 6.649.900 |
Vĩnh Hy đi Xuân Lộc, Đồng Nai 268 km (4 hours 2 mins) | 2.546.000 | 4.328.200 | 5.828.200 | 7.328.200 |
H. Thuận Nam đi Xuân Lộc, Đồng Nai 206 km (2 hours 58 mins) | 1.957.000 | 3.326.900 | 4.826.900 | 6.326.900 |
H. Bác Ái đi Xuân Lộc, Đồng Nai 259 km (3 hours 47 mins) | 2.460.500 | 4.182.850 | 5.682.850 | 7.182.850 |
Ninh Hải đi Xuân Lộc, Đồng Nai 260 km (3 hours 53 mins) | 2.470.000 | 4.199.000 | 5.699.000 | 7.199.000 |
Ninh Sơn đi Xuân Lộc, Đồng Nai 246 km (3 hours 30 mins) | 2.337.000 | 3.972.900 | 5.472.900 | 6.972.900 |
Bảng giá xe 7 chỗ Quảng Ngãi đi Xuân Lộc, Đồng Nai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Quảng Ngãi đi Xuân Lộc, Đồng Nai 695 km (11 hours 25 mins) | 5.907.500 | 10.042.750 | 11.542.750 | 13.042.750 |
Ba Tơ đi Xuân Lộc, Đồng Nai 702 km (11 hours 32 mins) | 5.967.000 | 10.143.900 | 11.643.900 | 13.143.900 |
Bình Sơn đi Xuân Lộc, Đồng Nai 720 km (11 hours 59 mins) | 6.120.000 | 10.404.000 | 11.904.000 | 13.404.000 |
Đức Phổ đi Xuân Lộc, Đồng Nai 654 km (10 hours 34 mins) | 5.559.000 | 9.450.300 | 10.950.300 | 12.450.300 |
Mộ Đức đi Xuân Lộc, Đồng Nai 672 km (10 hours 55 mins) | 5.712.000 | 9.710.400 | 11.210.400 | 12.710.400 |
Nghĩa Hành đi Xuân Lộc, Đồng Nai 688 km (11 hours 19 mins) | 5.848.000 | 9.941.600 | 11.441.600 | 12.941.600 |
Sơn Tịnh đi Xuân Lộc, Đồng Nai 708 km (11 hours 38 mins) | 6.018.000 | 10.230.600 | 11.730.600 | 13.230.600 |
Tây Trà đi Xuân Lộc, Đồng Nai 736 km (12 hours 17 mins) | 6.256.000 | 10.635.200 | 12.135.200 | 13.635.200 |
Trà Bồng đi Xuân Lộc, Đồng Nai 736 km (12 hours 17 mins) | 6.256.000 | 10.635.200 | 12.135.200 | 13.635.200 |
Bảng giá xe 7 chỗ Trà Vinh đi Xuân Lộc, Đồng Nai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Trà Vinh đi Xuân Lộc, Đồng Nai 219 km (4 hours 8 mins) | 2.080.500 | 3.536.850 | 5.036.850 | 6.536.850 |
H. Càng Long đi Xuân Lộc, Đồng Nai 218 km (4 hours 7 mins) | 2.071.000 | 3.520.700 | 5.020.700 | 6.520.700 |
H. Cầu Kè đi Xuân Lộc, Đồng Nai 244 km (4 hours 46 mins) | 2.318.000 | 3.940.600 | 5.440.600 | 6.940.600 |
H. Cầu Ngang đi Xuân Lộc, Đồng Nai 248 km (4 hours 48 mins) | 2.356.000 | 4.005.200 | 5.505.200 | 7.005.200 |
H. Duyên Hải đi Xuân Lộc, Đồng Nai 269 km (5 hours 13 mins) | 2.555.500 | 4.344.350 | 5.844.350 | 7.344.350 |
H. Tiểu Cần đi Xuân Lộc, Đồng Nai 240 km (4 hours 39 mins) | 2.280.000 | 3.876.000 | 5.376.000 | 6.876.000 |
H. Trà Cú đi Xuân Lộc, Đồng Nai 254 km (5 hours 3 mins) | 2.413.000 | 4.102.100 | 5.602.100 | 7.102.100 |
H. Châu Thành, Trà Vinh đi Xuân Lộc, Đồng Nai 233 km (4 hours 29 mins) | 2.213.500 | 3.762.950 | 5.262.950 | 6.762.950 |
Bảng giá xe 7 chỗ Đồng Tháp đi Xuân Lộc, Đồng Nai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Cao Lãnh đi Xuân Lộc, Đồng Nai 240 km (4 hours 24 mins) | 2.280.000 | 3.876.000 | 5.376.000 | 6.876.000 |
TP Sa Đéc đi Xuân Lộc, Đồng Nai 231 km (4 hours 6 mins) | 2.194.500 | 3.730.650 | 5.230.650 | 6.730.650 |
H. Hồng Ngự đi Xuân Lộc, Đồng Nai 271 km (5 hours 33 mins) | 2.574.500 | 4.376.650 | 5.876.650 | 7.376.650 |
H. Lai Vung đi Xuân Lộc, Đồng Nai 245 km (4 hours 27 mins) | 2.327.500 | 3.956.750 | 5.456.750 | 6.956.750 |
H. Lấp Vò đi Xuân Lộc, Đồng Nai 258 km (4 hours 40 mins) | 2.451.000 | 4.166.700 | 5.666.700 | 7.166.700 |
H. Thanh Bình đi Xuân Lộc, Đồng Nai 260 km (4 hours 55 mins) | 2.470.000 | 4.199.000 | 5.699.000 | 7.199.000 |
H. Tháp Mười đi Xuân Lộc, Đồng Nai 222 km (4 hours 10 mins) | 2.109.000 | 3.585.300 | 5.085.300 | 6.585.300 |
Bảng giá xe 7 chỗ An Giang đi Xuân Lộc, Đồng Nai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Long Xuyên đi Xuân Lộc, Đồng Nai 276 km (4 hours 59 mins) | 2.622.000 | 4.457.400 | 5.957.400 | 7.457.400 |
TP Châu Đốc đi Xuân Lộc, Đồng Nai 332 km (6 hours 19 mins) | 2.822.000 | 4.797.400 | 6.297.400 | 7.797.400 |
H. Châu Phú đi Xuân Lộc, Đồng Nai 321 km (6 hours 0 mins) | 2.728.500 | 4.638.450 | 6.138.450 | 7.638.450 |
H. Chợ Mới đi Xuân Lộc, Đồng Nai 278 km (5 hours 17 mins) | 2.641.000 | 4.489.700 | 5.989.700 | 7.489.700 |
H. Phú Tân đi Xuân Lộc, Đồng Nai 279 km (6 hours 21 mins) | 2.650.500 | 4.505.850 | 6.005.850 | 7.505.850 |
H. Tân Châu, An Giang đi Xuân Lộc, Đồng Nai 350 km (6 hours 42 mins) | 2.975.000 | 5.057.500 | 6.557.500 | 8.057.500 |
H. Thoại Sơn đi Xuân Lộc, Đồng Nai 315 km (5 hours 57 mins) | 2.677.500 | 4.551.750 | 6.051.750 | 7.551.750 |
Bảng giá xe 7 chỗ Kiên Giang đi Xuân Lộc, Đồng Nai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Rạch Giá đi Xuân Lộc, Đồng Nai 329 km (5 hours 48 mins) | 2.796.500 | 4.754.050 | 6.254.050 | 7.754.050 |
TP Hà Tiên đi Xuân Lộc, Đồng Nai 414 km (7 hours 41 mins) | 3.519.000 | 5.982.300 | 7.482.300 | 8.982.300 |
Châu Thành, Kiên Giang đi Xuân Lộc, Đồng Nai 324 km (5 hours 38 mins) | 2.754.000 | 4.681.800 | 6.181.800 | 7.681.800 |
H. Hòn Đất đi Xuân Lộc, Đồng Nai 353 km (6 hours 20 mins) | 3.000.500 | 5.100.850 | 6.600.850 | 8.100.850 |
H. Kiên Lương đi Xuân Lộc, Đồng Nai 390 km (7 hours 9 mins) | 3.315.000 | 5.635.500 | 7.135.500 | 8.635.500 |
H. Phú Quốc đi Xuân Lộc, Đồng Nai 487 km (10 hours 54 mins) | 4.139.500 | 7.037.150 | 8.537.150 | 10.037.150 |
H. Tân Hiệp đi Xuân Lộc, Đồng Nai 318 km (5 hours 30 mins) | 2.703.000 | 4.595.100 | 6.095.100 | 7.595.100 |
An Minh đi Xuân Lộc, Đồng Nai 376 km (6 hours 57 mins) | 3.196.000 | 5.433.200 | 6.933.200 | 8.433.200 |
An Biên đi Xuân Lộc, Đồng Nai 342 km (6 hours 4 mins) | 2.907.000 | 4.941.900 | 6.441.900 | 7.941.900 |
Rạch Sỏi đi Xuân Lộc, Đồng Nai 323 km (5 hours 37 mins) | 2.745.500 | 4.667.350 | 6.167.350 | 7.667.350 |
Gò Quao đi Xuân Lộc, Đồng Nai 312 km (5 hours 28 mins) | 2.652.000 | 4.508.400 | 6.008.400 | 7.508.400 |
Bảng giá xe 7 chỗ Cần Thơ đi Xuân Lộc, Đồng Nai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Cần Thơ đi Xuân Lộc, Đồng Nai 250 km (4 hours 17 mins) | 2.375.000 | 4.037.500 | 5.537.500 | 7.037.500 |
H. Thới Lai đi Xuân Lộc, Đồng Nai 270 km (4 hours 45 mins) | 2.565.000 | 4.360.500 | 5.860.500 | 7.360.500 |
H. Vĩnh Thạnh đi Xuân Lộc, Đồng Nai 595 km (9 hours 24 mins) | 5.057.500 | 8.597.750 | 10.097.750 | 11.597.750 |
H. Bình Thủy đi Xuân Lộc, Đồng Nai 253 km (4 hours 22 mins) | 2.403.500 | 4.085.950 | 5.585.950 | 7.085.950 |
Ô Môn đi Xuân Lộc, Đồng Nai 273 km (4 hours 55 mins) | 2.593.500 | 4.408.950 | 5.908.950 | 7.408.950 |
Phong Điền đi Xuân Lộc, Đồng Nai 263 km (4 hours 32 mins) | 2.498.500 | 4.247.450 | 5.747.450 | 7.247.450 |
Cờ Đỏ, Cần Thơ đi Xuân Lộc, Đồng Nai 287 km (5 hours 12 mins) | 1.740.000 | 2.958.000 | 4.458.000 | 5.958.000 |
Bảng giá xe 7 chỗ Hậu Giang đi Xuân Lộc, Đồng Nai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Vị Thanh đi Xuân Lộc, Đồng Nai 291 km (5 hours 2 mins) | 2.764.500 | 4.699.650 | 6.199.650 | 7.699.650 |
H. Châu Thành, Hậu Giang đi Xuân Lộc, Đồng Nai 263 km (4 hours 34 mins) | 2.498.500 | 4.247.450 | 5.747.450 | 7.247.450 |
H. Long Mỹ đi Xuân Lộc, Đồng Nai 303 km (5 hours 17 mins) | 2.575.500 | 4.378.350 | 5.878.350 | 7.378.350 |
H. Phụng Hiệp đi Xuân Lộc, Đồng Nai 274 km (4 hours 48 mins) | 2.603.000 | 4.425.100 | 5.925.100 | 7.425.100 |
H. Vị Thủy đi Xuân Lộc, Đồng Nai 291 km (5 hours 1 min) | 2.764.500 | 4.699.650 | 6.199.650 | 7.699.650 |
Ngã Bảy đi Xuân Lộc, Đồng Nai 273 km (4 hours 41 mins) | 2.593.500 | 4.408.950 | 5.908.950 | 7.408.950 |
Bảng giá xe 7 chỗ Sóc Trăng đi Xuân Lộc, Đồng Nai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Sóc Trăng đi Xuân Lộc, Đồng Nai 302 km (5 hours 17 mins) | 2.567.000 | 4.363.900 | 5.863.900 | 7.363.900 |
H. Châu Thành, Sóc Trăng đi Xuân Lộc, Đồng Nai 293 km (5 hours 8 mins) | 2.783.500 | 4.731.950 | 6.231.950 | 7.731.950 |
H. Mỹ Tú đi Xuân Lộc, Đồng Nai 303 km (5 hours 22 mins) | 2.575.500 | 4.378.350 | 5.878.350 | 7.378.350 |
H. Mỹ Xuyên đi Xuân Lộc, Đồng Nai 310 km (5 hours 26 mins) | 2.635.000 | 4.479.500 | 5.979.500 | 7.479.500 |
H. Long Phú đi Xuân Lộc, Đồng Nai 305 km (5 hours 35 mins) | 2.592.500 | 4.407.250 | 5.907.250 | 7.407.250 |
H. Trần Đề đi Xuân Lộc, Đồng Nai 318 km (5 hours 50 mins) | 2.703.000 | 4.595.100 | 6.095.100 | 7.595.100 |
H. Cù Lao Dung đi Xuân Lộc, Đồng Nai 262 km (5 hours 39 mins) | 2.489.000 | 4.231.300 | 5.731.300 | 7.231.300 |
Vĩnh Châu, Sóc Trăng đi Xuân Lộc, Đồng Nai 337 km (6 hours 6 mins) | 2.864.500 | 4.869.650 | 6.369.650 | 7.869.650 |
Kế Sách đi Xuân Lộc, Đồng Nai 276 km (5 hours 0 mins) | 2.622.000 | 4.457.400 | 5.957.400 | 7.457.400 |
Thạnh Trị, Sóc trăng đi Xuân Lộc, Đồng Nai 329 km (5 hours 51 mins) | 2.796.500 | 4.754.050 | 6.254.050 | 7.754.050 |
Bảng giá xe 7 chỗ Bạc Liêu đi Xuân Lộc, Đồng Nai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Bạc Liêu đi Xuân Lộc, Đồng Nai 349 km (6 hours 12 mins) | 2.966.500 | 5.043.050 | 6.543.050 | 8.043.050 |
H. Phước Long đi Xuân Lộc, Đồng Nai 189 km (4 hours 18 mins) | 1.890.000 | 3.213.000 | 4.713.000 | 6.213.000 |
H. Vĩnh Lợi đi Xuân Lộc, Đồng Nai 344 km (6 hours 5 mins) | 2.924.000 | 4.970.800 | 6.470.800 | 7.970.800 |
H. Giá Rai đi Xuân Lộc, Đồng Nai 364 km (6 hours 39 mins) | 3.094.000 | 5.259.800 | 6.759.800 | 8.259.800 |
H. Đông Hải đi Xuân Lộc, Đồng Nai 379 km (7 hours 5 mins) | 3.221.500 | 5.476.550 | 6.976.550 | 8.476.550 |
Hồng Dân đi Xuân Lộc, Đồng Nai 351 km (6 hours 27 mins) | 2.983.500 | 5.071.950 | 6.571.950 | 8.071.950 |
Hòa Bình, bạc Liêu đi Xuân Lộc, Đồng Nai 359 km (6 hours 26 mins) | 3.051.500 | 5.187.550 | 6.687.550 | 8.187.550 |
Bảng giá xe 7 chỗ Cà Mau đi Xuân Lộc, Đồng Nai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Cà Mau đi Xuân Lộc, Đồng Nai 390 km (7 hours 3 mins) | 3.315.000 | 5.635.500 | 7.135.500 | 8.635.500 |
H. Thới Bình đi Xuân Lộc, Đồng Nai 375 km (7 hours 7 mins) | 3.187.500 | 5.418.750 | 6.918.750 | 8.418.750 |
H. Trần Văn Thời đi Xuân Lộc, Đồng Nai 414 km (7 hours 36 mins) | 3.519.000 | 5.982.300 | 7.482.300 | 8.982.300 |
H. Cái Nước đi Xuân Lộc, Đồng Nai 417 km (7 hours 40 mins) | 3.544.500 | 6.025.650 | 7.525.650 | 9.025.650 |
H. Ngọc Hiển đi Xuân Lộc, Đồng Nai 466 km (8 hours 52 mins) | 3.961.000 | 6.733.700 | 8.233.700 | 9.733.700 |
H. Đầm Dơi đi Xuân Lộc, Đồng Nai 406 km (7 hours 24 mins) | 3.451.000 | 5.866.700 | 7.366.700 | 8.866.700 |
H. Năm Căn đi Xuân Lộc, Đồng Nai 436 km (8 hours 6 mins) | 3.706.000 | 6.300.200 | 7.800.200 | 9.300.200 |
Bảng giá xe 7 chỗ Long An đi Xuân Lộc, Đồng Nai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Tân An đi Xuân Lộc, Đồng Nai 145 km (2 hours 44 mins) | 1.740.000 | 2.958.000 | 4.458.000 | 5.958.000 |
H. Bến Lức đi Xuân Lộc, Đồng Nai 123 km (2 hours 26 mins) | 1.476.000 | 2.509.200 | 4.009.200 | 5.509.200 |
H. Cần Đước đi Xuân Lộc, Đồng Nai 129 km (2 hours 38 mins) | 1.548.000 | 2.631.600 | 4.131.600 | 5.631.600 |
H. Cần Giuộc đi Xuân Lộc, Đồng Nai 115 km (2 hours 18 mins) | 1.380.000 | 2.346.000 | 3.846.000 | 5.346.000 |
H. Đức Hòa đi Xuân Lộc, Đồng Nai 128 km (2 hours 42 mins) | 1.536.000 | 2.611.200 | 4.111.200 | 5.611.200 |
H. Thủ Thừa đi Xuân Lộc, Đồng Nai 137 km (2 hours 47 mins) | 1.644.000 | 2.794.800 | 4.294.800 | 5.794.800 |
H. Tân Trụ đi Xuân Lộc, Đồng Nai 144 km (2 hours 56 mins) | 1.728.000 | 2.937.600 | 4.437.600 | 5.937.600 |
H. Đức Huệ đi Xuân Lộc, Đồng Nai 168 km (3 hours 22 mins) | 1.680.000 | 2.856.000 | 4.356.000 | 5.856.000 |
Mộc Hóa đi Xuân Lộc, Đồng Nai 194 km (3 hours 57 mins) | 1.940.000 | 3.298.000 | 4.798.000 | 6.298.000 |
Hưng Thạnh, Long An đi Xuân Lộc, Đồng Nai 241 km (4 hours 55 mins) | 2.289.500 | 3.892.150 | 5.392.150 | 6.892.150 |
Bảng giá xe 7 chỗ Tiền Giang đi Xuân Lộc, Đồng Nai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Mỹ Tho đi Xuân Lộc, Đồng Nai 163 km (2 hours 59 mins) | 1.630.000 | 2.771.000 | 4.271.000 | 5.771.000 |
H. Châu Thành đi Xuân Lộc, Đồng Nai 228 km (4 hours 2 mins) | 2.166.000 | 3.682.200 | 5.182.200 | 6.682.200 |
H. Chợ Gạo đi Xuân Lộc, Đồng Nai 178 km (3 hours 24 mins) | 1.780.000 | 3.026.000 | 4.526.000 | 6.026.000 |
H. Gò Công Đông đi Xuân Lộc, Đồng Nai 153 km (3 hours 16 mins) | 1.530.000 | 2.601.000 | 4.101.000 | 5.601.000 |
H. Gò Công Tây đi Xuân Lộc, Đồng Nai 153 km (3 hours 14 mins) | 1.530.000 | 2.601.000 | 4.101.000 | 5.601.000 |
H. Tân Phú Đông đi Xuân Lộc, Đồng Nai 163 km (3 hours 48 mins) | 1.630.000 | 2.771.000 | 4.271.000 | 5.771.000 |
H. Cai Lậy đi Xuân Lộc, Đồng Nai 177 km (3 hours 9 mins) | 1.770.000 | 3.009.000 | 4.509.000 | 6.009.000 |
H. Cái Bè đi Xuân Lộc, Đồng Nai 195 km (3 hours 28 mins) | 1.950.000 | 3.315.000 | 4.815.000 | 6.315.000 |
Tân Phước đi Xuân Lộc, Đồng Nai 163 km (3 hours 10 mins) | 1.630.000 | 2.771.000 | 4.271.000 | 5.771.000 |
Bảng giá xe 7 chỗ Bến Tre đi Xuân Lộc, Đồng Nai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Bến Tre đi Xuân Lộc, Đồng Nai 180 km (3 hours 24 mins) | 1.800.000 | 3.060.000 | 4.560.000 | 6.060.000 |
H. Ba Tri đi Xuân Lộc, Đồng Nai 216 km (4 hours 10 mins) | 2.052.000 | 3.488.400 | 4.988.400 | 6.488.400 |
H. Bình Đại đi Xuân Lộc, Đồng Nai 208 km (4 hours 5 mins) | 1.976.000 | 3.359.200 | 4.859.200 | 6.359.200 |
H. Châu Thành đi Xuân Lộc, Đồng Nai 228 km (4 hours 2 mins) | 2.042.500 | 3.472.250 | 4.972.250 | 6.472.250 |
H. Giồng Trôm đi Xuân Lộc, Đồng Nai 199 km (3 hours 52 mins) | 1.990.000 | 3.383.000 | 4.883.000 | 6.383.000 |
H. Mỏ Cày Bắc đi Xuân Lộc, Đồng Nai 191 km (3 hours 37 mins) | 1.910.000 | 3.247.000 | 4.747.000 | 6.247.000 |
H. Mỏ Cày Nam đi Xuân Lộc, Đồng Nai 199 km (3 hours 48 mins) | 1.990.000 | 3.383.000 | 4.883.000 | 6.383.000 |
H. Thạnh Phú đi Xuân Lộc, Đồng Nai 223 km (4 hours 23 mins) | 2.118.500 | 3.601.450 | 5.101.450 | 6.601.450 |
Bảng giá xe 7 chỗ Đà Lạt, Bảo Lộc đi Xuân Lộc, Đồng Nai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Xuân Lộc, Đồng Nai đi Tp Đà Lạt 240 km (4 hours 34 mins) | 2.280.000 | 3.876.000 | 5.376.000 | 6.876.000 |
Xuân Lộc, Đồng Nai đi TP Bảo Lộc 99.2 km (2 hours 34 mins) | 1.386.000 | 2.356.200 | 3.856.200 | 5.356.200 |
Xuân Lộc, Đồng Nai đi Đức Trọng 194 km (3 hours 44 mins) | 1.940.000 | 3.298.000 | 4.798.000 | 6.298.000 |
Xuân Lộc, Đồng Nai đi Di Linh 178 km (3 hours 19 mins) | 1.780.000 | 3.026.000 | 4.526.000 | 6.026.000 |
Xuân Lộc, Đồng Nai đi Bảo Lâm 119 km (2 hours 59 mins) | 3.714.500 | 6.314.650 | 7.814.650 | 9.314.650 |
Xuân Lộc, Đồng Nai đi Đạ Huoai 69.2 km (1 hour 43 mins) | 966.000 | 1.642.200 | 3.142.200 | 4.642.200 |
Xuân Lộc, Đồng Nai đi Đạ Tẻh 99.7 km (2 hours 19 mins) | 1.386.000 | 2.356.200 | 3.856.200 | 5.356.200 |
Xuân Lộc, Đồng Nai đi Cát Tiên 115 km (2 hours 42 mins) | 1.380.000 | 2.346.000 | 3.846.000 | 5.346.000 |
Xuân Lộc, Đồng Nai đi Lâm Hà 171 km (4 hours 13 mins) | 1.710.000 | 2.907.000 | 4.407.000 | 5.907.000 |
Xuân Lộc, Đồng Nai đi Lạc Dương 3,824 km (2 days 1 hour) | 4.088.500 | 6.950.450 | 8.450.450 | 9.950.450 |
Xuân Lộc, Đồng Nai đi Đơn Dương 235 km (4 hours 42 mins) | 2.232.500 | 3.795.250 | 5.295.250 | 6.795.250 |
Tp Đà Lạt đi Xuân Lộc, Đồng Nai 240 km (4 hours 34 mins) | 2.042.500 | 3.472.250 | 4.972.250 | 6.472.250 |
Bảng giá xe 7 chỗ Bình Phước đi Xuân Lộc, Đồng Nai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Đồng Xoài đi Xuân Lộc, Đồng Nai 142 km (3 hours 22 mins) | 1.704.000 | 2.896.800 | 4.396.800 | 5.896.800 |
TX Bình Long đi Xuân Lộc, Đồng Nai 174 km (4 hours 1 min) | 1.740.000 | 2.958.000 | 4.458.000 | 5.958.000 |
TX Phước Long đi Xuân Lộc, Đồng Nai 189 km (4 hours 18 mins) | 1.890.000 | 3.213.000 | 4.713.000 | 6.213.000 |
Bù Đăng đi Xuân Lộc, Đồng Nai 164 km (3 hours 47 mins) | 1.640.000 | 2.788.000 | 4.288.000 | 5.788.000 |
Bù Đốp đi Xuân Lộc, Đồng Nai 215 km (4 hours 53 mins) | 2.042.500 | 3.472.250 | 4.972.250 | 6.472.250 |
Bù Gia Mập đi Xuân Lộc, Đồng Nai 221 km (5 hours 5 mins) | 2.099.500 | 3.569.150 | 5.069.150 | 6.569.150 |
Chơn Thành đi Xuân Lộc, Đồng Nai 143 km (3 hours 22 mins) | 1.716.000 | 2.917.200 | 4.417.200 | 5.917.200 |
Đồng Phú đi Xuân Lộc, Đồng Nai 115 km (2 hours 44 mins) | 1.380.000 | 2.346.000 | 3.846.000 | 5.346.000 |
Hớn Quản đi Xuân Lộc, Đồng Nai 163 km (3 hours 51 mins) | 1.630.000 | 2.771.000 | 4.271.000 | 5.771.000 |
Lộc Ninh đi Xuân Lộc, Đồng Nai 191 km (4 hours 22 mins) | 1.910.000 | 3.247.000 | 4.747.000 | 6.247.000 |
Bảng giá xe 7 chỗ Đăk Lăk đi Xuân Lộc, Đồng Nai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Buôn Ma Thuột đi Xuân Lộc, Đồng Nai 347 km (7 hours 44 mins) | 2.949.500 | 5.014.150 | 6.514.150 | 8.014.150 |
Buôn Đôn đi Xuân Lộc, Đồng Nai 368 km (8 hours 18 mins) | 3.128.000 | 5.317.600 | 6.817.600 | 8.317.600 |
Cư Kuin đi Xuân Lộc, Đồng Nai 303 km (7 hours 35 mins) | 2.575.500 | 4.378.350 | 5.878.350 | 7.378.350 |
Cư M’gar đi Xuân Lộc, Đồng Nai 486 km (7 hours 49 mins) | 4.131.000 | 7.022.700 | 8.522.700 | 10.022.700 |
Ea H’leo đi Xuân Lộc, Đồng Nai 531 km (8 hours 36 mins) | 4.513.500 | 7.672.950 | 9.172.950 | 10.672.950 |
Ea Kar đi Xuân Lộc, Đồng Nai 436 km (6 hours 33 mins) | 3.706.000 | 6.300.200 | 7.800.200 | 9.300.200 |
Ea Súp đi Xuân Lộc, Đồng Nai 522 km (8 hours 40 mins) | 4.437.000 | 7.542.900 | 9.042.900 | 10.542.900 |
Krông Ana đi Xuân Lộc, Đồng Nai 308 km (7 hours 45 mins) | 2.618.000 | 4.450.600 | 5.950.600 | 7.450.600 |
Krông Bông đi Xuân Lộc, Đồng Nai 428 km (7 hours 1 min) | 3.638.000 | 6.184.600 | 7.684.600 | 9.184.600 |
Krông Buk đi Xuân Lộc, Đồng Nai 477 km (7 hours 39 mins) | 4.054.500 | 6.892.650 | 8.392.650 | 9.892.650 |
Krông Năng đi Xuân Lộc, Đồng Nai 463 km (7 hours 17 mins) | 3.935.500 | 6.690.350 | 8.190.350 | 9.690.350 |
Krông Pắc đi Xuân Lộc, Đồng Nai 457 km (7 hours 3 mins) | 3.884.500 | 6.603.650 | 8.103.650 | 9.603.650 |
Lắk đi Xuân Lộc, Đồng Nai 254 km (6 hours 51 mins) | 2.413.000 | 4.102.100 | 5.602.100 | 7.102.100 |
M’Đrắk đi Xuân Lộc, Đồng Nai 400 km (5 hours 47 mins) | 3.400.000 | 5.780.000 | 7.280.000 | 8.780.000 |
Bảng giá xe 7 chỗ Đăk Nông đi Xuân Lộc, Đồng Nai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Gia Nghĩa đi Xuân Lộc, Đồng Nai 231 km (5 hours 16 mins) | 2.194.500 | 3.730.650 | 5.230.650 | 6.730.650 |
Cư Jút đi Xuân Lộc, Đồng Nai 231 km (5 hours 16 mins) | 2.194.500 | 3.730.650 | 5.230.650 | 6.730.650 |
Đắk Glong đi Xuân Lộc, Đồng Nai 221 km (5 hours 34 mins) | 2.099.500 | 3.569.150 | 5.069.150 | 6.569.150 |
Đắk Mil đi Xuân Lộc, Đồng Nai 295 km (6 hours 34 mins) | 2.802.500 | 4.764.250 | 6.264.250 | 7.764.250 |
Đắk R’Lấp đi Xuân Lộc, Đồng Nai 223 km (5 hours 7 mins) | 2.118.500 | 3.601.450 | 5.101.450 | 6.601.450 |
Đắk Song đi Xuân Lộc, Đồng Nai 269 km (6 hours 5 mins) | 2.555.500 | 4.344.350 | 5.844.350 | 7.344.350 |
Krông Nô đi Xuân Lộc, Đồng Nai 321 km (7 hours 17 mins) | 2.728.500 | 4.638.450 | 6.138.450 | 7.638.450 |
Tuy Đức đi Xuân Lộc, Đồng Nai 246 km (5 hours 55 mins) | 2.337.000 | 3.972.900 | 5.472.900 | 6.972.900 |
Bảng giá xe 7 chỗ Phú Yên đi Xuân Lộc, Đồng Nai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tuy An đi Xuân Lộc, Đồng Nai 470 km (6 hours 58 mins) | 3.995.000 | 6.791.500 | 8.291.500 | 9.791.500 |
Sơn Hòa đi Xuân Lộc, Đồng Nai 470 km (6 hours 57 mins) | 3.995.000 | 6.791.500 | 8.291.500 | 9.791.500 |
Sông Hinh đi Xuân Lộc, Đồng Nai 429 km (6 hours 29 mins) | 3.646.500 | 6.199.050 | 7.699.050 | 9.199.050 |
Đồng Xuân đi Xuân Lộc, Đồng Nai 499 km (7 hours 29 mins) | 4.241.500 | 7.210.550 | 8.710.550 | 10.210.550 |
Phú Hòa đi Xuân Lộc, Đồng Nai 440 km (6 hours 24 mins) | 3.740.000 | 6.358.000 | 7.858.000 | 9.358.000 |
Tây Hòa đi Xuân Lộc, Đồng Nai 436 km (6 hours 19 mins) | 3.706.000 | 6.300.200 | 7.800.200 | 9.300.200 |
Tuy An đi Xuân Lộc, Đồng Nai 470 km (6 hours 58 mins) | 3.995.000 | 6.791.500 | 8.291.500 | 9.791.500 |
Tuy Hòa đi Xuân Lộc, Đồng Nai 428 km (5 hours 59 mins) | 3.638.000 | 6.184.600 | 7.684.600 | 9.184.600 |
Đông Hòa đi Xuân Lộc, Đồng Nai 409 km (5 hours 34 mins) | 3.476.500 | 5.910.050 | 7.410.050 | 8.910.050 |
Bảng giá xe 7 chỗ Bình Định đi Xuân Lộc, Đồng Nai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Quy Nhơn đi Xuân Lộc, Đồng Nai 522 km (7 hours 52 mins) | 4.437.000 | 7.542.900 | 9.042.900 | 10.542.900 |
An Nhơn đi Xuân Lộc, Đồng Nai 538 km (8 hours 13 mins) | 4.573.000 | 7.774.100 | 9.274.100 | 10.774.100 |
Hoài Nhơn đi Xuân Lộc, Đồng Nai 617 km (9 hours 52 mins) | 5.244.500 | 8.915.650 | 10.415.650 | 11.915.650 |
Phù Mỹ đi Xuân Lộc, Đồng Nai 78.3 km (1 hour 42 mins) | 6.655.500 | 11.314.350 | 12.814.350 | 14.314.350 |
Tây Sơn đi Xuân Lộc, Đồng Nai 571 km (8 hours 51 mins) | 4.853.500 | 8.250.950 | 9.750.950 | 11.250.950 |
An Lão, Bình Định đi Xuân Lộc, Đồng Nai 628 km (10 hours 10 mins) | 5.338.000 | 9.074.600 | 10.574.600 | 12.074.600 |
Tuy Phước đi Xuân Lộc, Đồng Nai 530 km (8 hours 2 mins) | 4.505.000 | 7.658.500 | 9.158.500 | 10.658.500 |
Hoài Ân đi Xuân Lộc, Đồng Nai 611 km (9 hours 49 mins) | 5.193.500 | 8.828.950 | 10.328.950 | 11.828.950 |
Phù Cát, Bình Định đi Xuân Lộc, Đồng Nai 557 km (8 hours 45 mins) | 4.734.500 | 8.048.650 | 9.548.650 | 11.048.650 |
Vân Canh đi Xuân Lộc, Đồng Nai 544 km (8 hours 52 mins) | 4.624.000 | 7.860.800 | 9.360.800 | 10.860.800 |
Vĩnh Thạnh, Bình Định đi Xuân Lộc, Đồng Nai 619 km (9 hours 59 mins) | 5.261.500 | 8.944.550 | 10.444.550 | 11.944.550 |









