Dịch Vụ Cho Thuê Xe 7 Chỗ Đi Đồng Xoài (Bình Phước): Xe Gầm Cao, Máy Lạnh Sâu, Giá Trọn Gói
Quãng đường từ TP.HCM đi TP. Đồng Xoài (Bình Phước) dài hơn 100km, đi qua những cánh rừng cao su bạt ngàn trên tuyến đường ĐT741. Với thời gian di chuyển khoảng 3 tiếng, nếu đi xe khách sẽ khá mệt mỏi vì chật chội và hay dừng đỗ.
Dịch vụ thuê xe 7 chỗ đi Đồng Xoài là lựa chọn lý tưởng cho các gia đình về thăm quê, nhóm kỹ sư đi công tác hoặc các nhà đầu tư bất động sản đi khảo sát thị trường, cần một chiếc xe rộng rãi, gầm cao và bền bỉ.
Các địa điểm “Hot” tại Đồng Xoài thường thuê xe 7 chỗ
Khách hàng thuê xe 7 chỗ đi Đồng Xoài thường có nhu cầu đa dạng:
Các dự án Bất động sản: Khu vực Tân Thành, Tiến Hưng, Tân Phước… Nơi các nhóm nhà đầu tư thường xuyên lui tới xem đất, ký công chứng.
Các Khu Công Nghiệp (KCN): KCN Đồng Xoài I, II, KCN Bắc Đồng Phú. Đây là điểm đến của các đoàn kỹ sư, quản lý đi theo nhóm 4-5 người kèm theo máy móc/dụng cụ.
Chùa Tứ Phương Tăng / Chùa Quang Minh: Các điểm du lịch tâm linh nổi tiếng ngay tại trung tâm thành phố, thu hút khách hành hương.
Siêu thị Co.opmart / Chợ Đồng Xoài: Nơi bà con về thăm quê thường ghé mua sắm đồ đạc, quà cáp trước khi về nhà.
Các dòng xe 7 chỗ “Thần thánh” cho tuyến đường này
Chúng tôi cung cấp các dòng xe MPV và SUV đời mới, phù hợp với địa hình và khí hậu nắng nóng của Bình Phước:
Mitsubishi Xpander / Toyota Veloz: Dòng xe MPV 7 chỗ “quốc dân”. Ưu điểm là thiết kế hiện đại, nội thất rộng rãi, ghế gập linh hoạt. Đặc biệt hệ thống máy lạnh rất mát, phù hợp cho nhóm 4-6 người. Giá thuê rất hợp lý.
Toyota Innova: “Huyền thoại” đường trường. Xe rộng hơn Xpander một chút, hàng ghế thứ 3 ngồi thoải mái cho người lớn. Phuộc nhún êm ái, chở đồ rất tốt.
Toyota Fortuner: Dòng SUV gầm cao, máy khỏe, dáng vẻ sang trọng. Rất được các Giám đốc hoặc Chủ đầu tư ưa chuộng khi đi gặp đối tác hoặc đi xem đất ở những khu vực đường xá chưa hoàn thiện.
Thời gian và Lộ trình di chuyển
Khoảng cách: ~110km (từ trung tâm Sài Gòn).
Thời gian: 2 giờ 45 phút – 3 giờ 15 phút.
Lộ trình tối ưu: Sài Gòn -> QL13 (Đại lộ Bình Dương) -> Ngã 4 Sở Sao -> Đường ĐT741 (đi qua Cổng Xanh, Phú Giáo) -> TP. Đồng Xoài.
Lưu ý: Đường ĐT741 rất rộng và đẹp nhưng có nhiều đoạn giới hạn tốc độ (khu dân cư). Tài xế của chúng tôi tuân thủ tuyệt đối luật giao thông để đảm bảo an toàn và không làm mất thời gian của quý khách vì bị CSGT dừng xe.
Tại sao nên chọn xe 7 chỗ thay vì 4 chỗ hay xe khách?
Với hành trình 100km về “miền đất đỏ”, xe 7 chỗ mang lại những lợi ích vượt trội:
Không gian thoáng đãng, chống say xe: Xe 7 chỗ có trần cao, không gian thoáng hơn xe 4 chỗ (Sedan). Điều này cực kỳ quan trọng với người lớn tuổi hoặc trẻ em dễ bị say xe khi đi đường dài.
Chở được nhiều đồ: Nếu bạn đi 4-5 người, hàng ghế sau cùng có thể gập lại để tạo thành khoang chứa đồ khổng lồ. Thoải mái chở vali, quà tết, trái cây, hay thậm chí là xe lăn cho người già.
Hệ thống 2 giàn lạnh: Thời tiết Bình Phước thường khá nóng. Các dòng xe 7 chỗ đều trang bị 2 giàn lạnh độc lập, đảm bảo người ngồi băng cuối vẫn mát lạnh (điều mà xe 4 chỗ đôi khi không làm được).
Linh hoạt đi xem đất/công tác: Với gầm xe cao, xe 7 chỗ dễ dàng leo lề, đi vào các con đường đất đỏ, đường rẫy cao su mà không sợ bị cạ gầm như xe 4 chỗ.
Bảng giá xe 7 chỗ Tây Ninh đi Đồng Xoài | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Tây Ninh đi Đồng Xoài 108 km (2 giờ 15 phút) | 1.512.000 | 2.570.400 | 4.070.400 | 5.570.400 |
H. Tân Biên, Tây Ninh đi Đồng Xoài 123 km (2 giờ 36 phút) | 1.476.000 | 2.509.200 | 4.009.200 | 5.509.200 |
H. Tân Châu đi Đồng Xoài 98.6 km (2 giờ 4 phút) | 1.372.000 | 2.332.400 | 3.832.400 | 5.332.400 |
H. Dương phúth Châu đi Đồng Xoài 96.2 km (2 giờ 0 phút) | 1.344.000 | 2.284.800 | 3.784.800 | 5.284.800 |
H. Châu Thành, Tây Ninh đi Đồng Xoài 117 km (2 giờ 35 phút) | 1.404.000 | 2.386.800 | 3.886.800 | 5.386.800 |
H. Bến Cầu đi Đồng Xoài 113 km (2 giờ 28 phút) | 1.356.000 | 2.305.200 | 3.805.200 | 5.305.200 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Đồng Xoài 113 km (2 giờ 28 phút) | 1.356.000 | 2.305.200 | 3.805.200 | 5.305.200 |
H. Trảng Bàng đi Đồng Xoài 96.5 km (2 giờ 2 phút) | 1.344.000 | 2.284.800 | 3.784.800 | 5.284.800 |
Bảng giá xe 7 chỗ Bình Dương đi Đồng Xoài | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Thủ Dầu Một đi Đồng Xoài 76.8 km (1 giờ 48 phút) | 1.064.000 | 1.808.800 | 3.308.800 | 4.808.800 |
TP Dĩ An đi Đồng Xoài 85.9 km (2 giờ 4 phút) | 1.190.000 | 2.023.000 | 3.523.000 | 5.023.000 |
TP Thuận An đi Đồng Xoài 84.5 km (2 giờ 3 phút) | 1.176.000 | 1.999.200 | 3.499.200 | 4.999.200 |
H. Bến Cát đi Đồng Xoài 70.9 km (1 giờ 31 phút) | 980 | 1.666.000 | 3.166.000 | 4.666.000 |
H. Dầu Tiếng đi Đồng Xoài 72.1 km (1 giờ 31 phút) | 1.008.000 | 1.713.600 | 3.213.600 | 4.713.600 |
H. Tân Uyên đi Đồng Xoài 66.9 km (1 giờ 30 phút) | 924 | 1.570.800 | 3.070.800 | 4.570.800 |
H. Phú Giáo đi Đồng Xoài 33.6 km (47 phút) | 561 | 953.7 | 2.453.700 | 3.953.700 |
Bảng giá xe 7 chỗ Đồng Nai đi Đồng Xoài | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Biên Hòa đi Đồng Xoài 84.1 km (2 giờ 0 phút) | 1.176.000 | 1.999.200 | 3.499.200 | 4.999.200 |
TP Long Khánh đi Đồng Xoài 119 km (2 giờ 47 phút) | 1.428.000 | 2.427.600 | 3.927.600 | 5.427.600 |
H. Trảng Bom đi Đồng Xoài 119 km (2 giờ 47 phút) | 1.428.000 | 2.427.600 | 3.927.600 | 5.427.600 |
H. Vĩnh Cửu đi Đồng Xoài 47.1 km (1 giờ 10 phút) | 799 | 1.358.300 | 2.858.300 | 4.358.300 |
H. Nhơn Trạch đi Đồng Xoài 126 km (3 giờ 5 phút) | 1.512.000 | 2.570.400 | 4.070.400 | 5.570.400 |
H. Cẩm Mỹ đi Đồng Xoài 136 km (3 giờ 13 phút) | 1.632.000 | 2.774.400 | 4.274.400 | 5.774.400 |
H. Định Quán đi Đồng Xoài 145 km (3 giờ 18 phút) | 1.740.000 | 2.958.000 | 4.458.000 | 5.958.000 |
H. Long Thành đi Đồng Xoài 119 km (3 giờ 0 phút) | 1.428.000 | 2.427.600 | 3.927.600 | 5.427.600 |
Bảng giá xe 7 chỗ Bình Phước đi Đồng Xoài | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Đồng Xoài đi Đồng Xoài 17.6 km (22 phút) | 289 | 491.3 | 1.991.300 | 3.491.300 |
H. Bù Đăng đi Đồng Xoài 46.3 km (1 giờ 1 phút) | 782 | 1.329.400 | 2.829.400 | 4.329.400 |
H. Bù Gia Mập đi Đồng Xoài 97.7 km (2 giờ 2 phút) | 1.358.000 | 2.308.600 | 3.808.600 | 5.308.600 |
H. Chơn Thành đi Đồng Xoài 38.8 km (51 phút) | 646 | 1.098.200 | 2.598.200 | 4.098.200 |
H. Phú Riềng đi Đồng Xoài 17.6 km (22 phút) | 289 | 491.3 | 1.991.300 | 3.491.300 |
H. Hớn Quản đi Đồng Xoài 17.6 km (22 phút) | 289 | 491.3 | 1.991.300 | 3.491.300 |
H. Lộc Ninh đi Đồng Xoài 66.2 km (1 giờ 21 phút) | 924 | 1.570.800 | 3.070.800 | 4.570.800 |
H. Bù Đốp đi Đồng Xoài 73.5 km (1 giờ 33 phút) | 1.022.000 | 1.737.400 | 3.237.400 | 4.737.400 |
Bảng giá xe 7 chỗ Vũng Tàu đi Đồng Xoài | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Vũng Tàu đi Đồng Xoài 160 km (3 giờ 51 phút) | 1.600.000 | 2.720.000 | 4.220.000 | 5.720.000 |
TP Bà Rịa đi Đồng Xoài 152 km (3 giờ 40 phút) | 1.520.000 | 2.584.000 | 4.084.000 | 5.584.000 |
H. Châu Đức đi Đồng Xoài 156 km (3 giờ 38 phút) | 1.560.000 | 2.652.000 | 4.152.000 | 5.652.000 |
H. Xuyên Mộc đi Đồng Xoài 179 km (4 giờ 4 phút) | 1.790.000 | 3.043.000 | 4.543.000 | 6.043.000 |
H. Long Điền đi Đồng Xoài 155 km (3 giờ 44 phút) | 1.550.000 | 2.635.000 | 4.135.000 | 5.635.000 |
H. Đất Đỏ đi Đồng Xoài 168 km (3 giờ 52 phút) | 1.680.000 | 2.856.000 | 4.356.000 | 5.856.000 |
H. Tân Thành đi Đồng Xoài 172 km (4 giờ 0 phút) | 1.720.000 | 2.924.000 | 4.424.000 | 5.924.000 |
Bảng giá xe 7 chỗ TP HCM đi Đồng Xoài | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Quận 1 đi Đồng Xoài 101 km (2 giờ 44 phút) | 1.212.000 | 2.060.400 | 3.560.400 | 5.060.400 |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi Đồng Xoài 99.4 km (2 giờ 34 phút) | 1.386.000 | 2.356.200 | 3.856.200 | 5.356.200 |
Củ Chi đi Đồng Xoài 98.9 km (2 giờ 11 phút) | 1.372.000 | 2.332.400 | 3.832.400 | 5.332.400 |
Nhà Bè đi Đồng Xoài 122 km (3 giờ 2 phút) | 1.464.000 | 2.488.800 | 3.988.800 | 5.488.800 |
TP Thủ Đức đi Đồng Xoài 90.3 km (2 giờ 15 phút) | 1.260.000 | 2.142.000 | 3.642.000 | 5.142.000 |
Quận Bình Thạnh đi Đồng Xoài 95.9 km (2 giờ 27 phút) | 1.330.000 | 2.261.000 | 3.761.000 | 5.261.000 |
Quận Gò Vấp đi Đồng Xoài 97.8 km (2 giờ 29 phút) | 1.358.000 | 2.308.600 | 3.808.600 | 5.308.600 |
Quận Tân Bình đi Đồng Xoài 103 km (2 giờ 44 phút) | 1.236.000 | 2.101.200 | 3.601.200 | 5.101.200 |
Quận Tân Phú đi Đồng Xoài 103 km (2 giờ 46 phút) | 1.236.000 | 2.101.200 | 3.601.200 | 5.101.200 |
Quận Bình Tân đi Đồng Xoài 106 km (2 giờ 49 phút) | 1.272.000 | 2.162.400 | 3.662.400 | 5.162.400 |
Bình Chánh đi Đồng Xoài 119 km (3 giờ 7 phút) | 1.428.000 | 2.427.600 | 3.927.600 | 5.427.600 |
Bảng giá xe 7 chỗ Quảng Nam đi Đồng Xoài | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Tam Kỳ đi Đồng Xoài 722 km (14 giờ 23 phút) | 6.137.000 | 10.432.900 | 11.932.900 | 13.432.900 |
TP Hội An đi Đồng Xoài 772 km (15 giờ 18 phút) | 6.562.000 | 11.155.400 | 12.655.400 | 14.155.400 |
Thăng Bình đi Đồng Xoài 751 km (14 giờ 49 phút) | 6.383.500 | 10.851.950 | 12.351.950 | 13.851.950 |
Quế Sơn đi Đồng Xoài 761 km (15 giờ 11 phút) | 6.468.500 | 10.996.450 | 12.496.450 | 13.996.450 |
Hiệp Đức đi Đồng Xoài 696 km (14 giờ 57 phút) | 5.916.000 | 10.057.200 | 11.557.200 | 13.057.200 |
Núi Thành đi Đồng Xoài 706 km (14 giờ 12 phút) | 6.001.000 | 10.201.700 | 11.701.700 | 13.201.700 |
Tiên Phước đi Đồng Xoài 744 km (14 giờ 59 phút) | 6.324.000 | 10.750.800 | 12.250.800 | 13.750.800 |
Phú Ninh, Quảng Nam đi Đồng Xoài 728 km (14 giờ 28 phút) | 6.188.000 | 10.519.600 | 12.019.600 | 13.519.600 |
Bắc Trà My đi Đồng Xoài 665 km (14 giờ 35 phút) | 5.652.500 | 9.609.250 | 11.109.250 | 12.609.250 |
Nam Trà My đi Đồng Xoài 613 km (13 giờ 10 phút) | 5.210.500 | 8.857.850 | 10.357.850 | 11.857.850 |
Đông Giang đi Đồng Xoài 760 km (16 giờ 9 phút) | 6.460.000 | 10.982.000 | 12.482.000 | 13.982.000 |
Tây Giang đi Đồng Xoài 796 km (17 giờ 5 phút) | 6.766.000 | 11.502.200 | 13.002.200 | 14.502.200 |
Đà Nắng đi Đồng Xoài 795 km (15 giờ 25 phút) | 6.757.500 | 11.487.750 | 12.987.750 | 14.487.750 |
Bảng giá xe 7 chỗ Kon Tum đi Đồng Xoài | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Kon Tum đi Đồng Xoài 467 km (9 giờ 35 phút) | 3.969.500 | 6.748.150 | 8.248.150 | 9.748.150 |
H. Đăk Glei đi Đồng Xoài 591 km (12 giờ 7 phút) | 5.023.500 | 8.539.950 | 10.039.950 | 11.539.950 |
H. Ngọc Hồi, Kon Tum đi Đồng Xoài 557 km (11 giờ 31 phút) | 4.734.500 | 8.048.650 | 9.548.650 | 11.048.650 |
H. Đăk Tô đi Đồng Xoài 518 km (10 giờ 33 phút) | 4.403.000 | 7.485.100 | 8.985.100 | 10.485.100 |
H. Kon Plông đi Đồng Xoài 518 km (10 giờ 33 phút) | 7.930.500 | 13.481.850 | 14.981.850 | 16.481.850 |
H. Kon Rẫy đi Đồng Xoài 518 km (10 giờ 33 phút) | 7.930.500 | 13.481.850 | 14.981.850 | 16.481.850 |
H. Sa Thầy đi Đồng Xoài 495 km (10 giờ 14 phút) | 4.207.500 | 7.152.750 | 8.652.750 | 10.152.750 |
H. Tu Mơ Rông đi Đồng Xoài 554 km (11 giờ 23 phút) | 4.709.000 | 8.005.300 | 9.505.300 | 11.005.300 |
Bảng giá xe 7 chỗ Vĩnh Long đi Đồng Xoài | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Vĩnh Long đi Đồng Xoài 243 km (5 giờ 11 phút) | 2.308.500 | 3.924.450 | 5.424.450 | 6.924.450 |
H. Bình phúth đi Đồng Xoài 238 km (4 giờ 47 phút) | 2.261.000 | 3.843.700 | 5.343.700 | 6.843.700 |
H. Long Hồ đi Đồng Xoài 231 km (4 giờ 52 phút) | 2.194.500 | 3.730.650 | 5.230.650 | 6.730.650 |
H. Mang Thít đi Đồng Xoài 241 km (5 giờ 9 phút) | 2.289.500 | 3.892.150 | 5.392.150 | 6.892.150 |
H. Trà Ôn đi Đồng Xoài 255 km (5 giờ 11 phút) | 2.422.500 | 4.118.250 | 5.618.250 | 7.118.250 |
H. Vũng Liêm đi Đồng Xoài 227 km (5 giờ 11 phút) | 2.156.500 | 3.666.050 | 5.166.050 | 6.666.050 |
Bình Tân, Vĩnh Long đi Đồng Xoài 244 km (5 giờ 0 phút) | 2.318.000 | 3.940.600 | 5.440.600 | 6.940.600 |
Bảng giá xe 7 chỗ Phan Thiết, Mũi Né đi Đồng Xoài | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Phan Thiết đi Đồng Xoài 238 km (4 giờ 18 phút) | 2.261.000 | 3.843.700 | 5.343.700 | 6.843.700 |
Hàm Thuận Bắc đi Đồng Xoài 253 km (4 giờ 25 phút) | 2.403.500 | 4.085.950 | 5.585.950 | 7.085.950 |
Hàm Thuận Nam đi Đồng Xoài 211 km (3 giờ 58 phút) | 2.004.500 | 3.407.650 | 4.907.650 | 6.407.650 |
Bắc Bình đi Đồng Xoài 281 km (4 giờ 41 phút) | 2.669.500 | 4.538.150 | 6.038.150 | 7.538.150 |
Tánh Linh đi Đồng Xoài 174 km (3 giờ 59 phút) | 1.740.000 | 2.958.000 | 4.458.000 | 5.958.000 |
Đức Linh đi Đồng Xoài 160 km (3 giờ 38 phút) | 1.600.000 | 2.720.000 | 4.220.000 | 5.720.000 |
TP Mũi Né đi Đồng Xoài 264 km (4 giờ 50 phút) | 2.508.000 | 4.263.600 | 5.763.600 | 7.263.600 |
Lagi đi Đồng Xoài 216 km (4 giờ 3 phút) | 2.052.000 | 3.488.400 | 4.988.400 | 6.488.400 |
Tuy Phong đi Đồng Xoài 329 km (5 giờ 49 phút) | 2.796.500 | 4.754.050 | 6.254.050 | 7.754.050 |
Phan Rí đi Đồng Xoài 309 km (5 giờ 13 phút) | 2.626.500 | 4.465.050 | 5.965.050 | 7.465.050 |
Bảng giá xe 7 chỗ Nha Trang, Cam Ranh đi Đồng Xoài | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Nha Trang đi Đồng Xoài 461 km (7 giờ 16 phút) | 3.918.500 | 6.661.450 | 8.161.450 | 9.661.450 |
TP Cam Ranh đi Đồng Xoài 413 km (6 giờ 31 phút) | 3.510.500 | 5.967.850 | 7.467.850 | 8.967.850 |
Diên Khánh đi Đồng Xoài 455 km (7 giờ 5 phút) | 3.867.500 | 6.574.750 | 8.074.750 | 9.574.750 |
Cam Lâm đi Đồng Xoài 430 km (6 giờ 41 phút) | 3.655.000 | 6.213.500 | 7.713.500 | 9.213.500 |
Khánh Vĩnh đi Đồng Xoài 473 km (7 giờ 23 phút) | 4.020.500 | 6.834.850 | 8.334.850 | 9.834.850 |
Khánh Sơn đi Đồng Xoài 453 km (7 giờ 36 phút) | 3.850.500 | 6.545.850 | 8.045.850 | 9.545.850 |
Ninh Hòa đi Đồng Xoài 494 km (7 giờ 33 phút) | 4.199.000 | 7.138.300 | 8.638.300 | 10.138.300 |
Bảng giá xe 7 chỗ Phan Rang, Vĩnh Hy đi Đồng Xoài | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Phan Rang đi Đồng Xoài 376 km (6 giờ 2 phút) | 3.196.000 | 5.433.200 | 6.933.200 | 8.433.200 |
Vĩnh Hy đi Đồng Xoài 413 km (6 giờ 51 phút) | 3.510.500 | 5.967.850 | 7.467.850 | 8.967.850 |
H. Ninh Phước đi Đồng Xoài 370 km (6 giờ 16 phút) | 3.145.000 | 5.346.500 | 6.846.500 | 8.346.500 |
Vĩnh Hy đi Đồng Xoài 413 km (6 giờ 51 phút) | 3.510.500 | 5.967.850 | 7.467.850 | 8.967.850 |
H. Thuận Nam đi Đồng Xoài 351 km (5 giờ 47 phút) | 2.983.500 | 5.071.950 | 6.571.950 | 8.071.950 |
H. Bác Ái đi Đồng Xoài 403 km (6 giờ 36 phút) | 3.425.500 | 5.823.350 | 7.323.350 | 8.823.350 |
Ninh Hải đi Đồng Xoài 404 km (6 giờ 42 phút) | 3.434.000 | 5.837.800 | 7.337.800 | 8.837.800 |
Ninh Sơn đi Đồng Xoài 391 km (6 giờ 19 phút) | 3.323.500 | 5.649.950 | 7.149.950 | 8.649.950 |
Bảng giá xe 7 chỗ Quảng Ngãi đi Đồng Xoài | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Quảng Ngãi đi Đồng Xoài 655 km (13 giờ 36 phút) | 5.567.500 | 9.464.750 | 10.964.750 | 12.464.750 |
Ba Tơ đi Đồng Xoài 601 km (12 giờ 24 phút) | 5.108.500 | 8.684.450 | 10.184.450 | 11.684.450 |
Bình Sơn đi Đồng Xoài 660 km (14 giờ 11 phút) | 5.610.000 | 9.537.000 | 11.037.000 | 12.537.000 |
Đức Phổ đi Đồng Xoài 595 km (12 giờ 46 phút) | 5.057.500 | 8.597.750 | 10.097.750 | 11.597.750 |
Mộ Đức đi Đồng Xoài 612 km (13 giờ 6 phút) | 5.202.000 | 8.843.400 | 10.343.400 | 11.843.400 |
Nghĩa Hành đi Đồng Xoài 638 km (13 giờ 9 phút) | 5.423.000 | 9.219.100 | 10.719.100 | 12.219.100 |
Sơn Tịnh đi Đồng Xoài 663 km (13 giờ 41 phút) | 5.635.500 | 9.580.350 | 11.080.350 | 12.580.350 |
Tây Trà đi Đồng Xoài 670 km (14 giờ 5 phút) | 5.695.000 | 9.681.500 | 11.181.500 | 12.681.500 |
Trà Bồng đi Đồng Xoài 670 km (14 giờ 5 phút) | 5.695.000 | 9.681.500 | 11.181.500 | 12.681.500 |
Bảng giá xe 7 chỗ Trà Vinh đi Đồng Xoài | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Trà Vinh đi Đồng Xoài 221 km (5 giờ 0 phút) | 2.099.500 | 3.569.150 | 5.069.150 | 6.569.150 |
H. Càng Long đi Đồng Xoài 220 km (4 giờ 58 phút) | 2.090.000 | 3.553.000 | 5.053.000 | 6.553.000 |
H. Cầu Kè đi Đồng Xoài 247 km (5 giờ 38 phút) | 2.346.500 | 3.989.050 | 5.489.050 | 6.989.050 |
H. Cầu Ngang đi Đồng Xoài 250 km (5 giờ 40 phút) | 2.375.000 | 4.037.500 | 5.537.500 | 7.037.500 |
H. Duyên Hải đi Đồng Xoài 271 km (6 giờ 5 phút) | 2.574.500 | 4.376.650 | 5.876.650 | 7.376.650 |
H. Tiểu Cần đi Đồng Xoài 242 km (5 giờ 30 phút) | 2.299.000 | 3.908.300 | 5.408.300 | 6.908.300 |
H. Trà Cú đi Đồng Xoài 257 km (5 giờ 54 phút) | 2.441.500 | 4.150.550 | 5.650.550 | 7.150.550 |
H. Châu Thành, Trà Vinh đi Đồng Xoài 235 km (5 giờ 21 phút) | 2.232.500 | 3.795.250 | 5.295.250 | 6.795.250 |
Bảng giá xe 7 chỗ Đồng Tháp đi Đồng Xoài | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Cao Lãnh đi Đồng Xoài 227 km (5 giờ 11 phút) | 2.156.500 | 3.666.050 | 5.166.050 | 6.666.050 |
TP Sa Đéc đi Đồng Xoài 234 km (4 giờ 58 phút) | 2.223.000 | 3.779.100 | 5.279.100 | 6.779.100 |
H. Hồng Ngự đi Đồng Xoài 259 km (5 giờ 41 phút) | 2.460.500 | 4.182.850 | 5.682.850 | 7.182.850 |
H. Lai Vung đi Đồng Xoài 247 km (5 giờ 18 phút) | 2.346.500 | 3.989.050 | 5.489.050 | 6.989.050 |
H. Lấp Vò đi Đồng Xoài 261 km (5 giờ 31 phút) | 2.479.500 | 4.215.150 | 5.715.150 | 7.215.150 |
H. Thanh Bình đi Đồng Xoài 240 km (5 giờ 29 phút) | 2.280.000 | 3.876.000 | 5.376.000 | 6.876.000 |
H. Tháp Mười đi Đồng Xoài 198 km (4 giờ 31 phút) | 1.980.000 | 3.366.000 | 4.866.000 | 6.366.000 |
Bảng giá xe 7 chỗ An Giang đi Đồng Xoài | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Long Xuyên đi Đồng Xoài 264 km (5 giờ 48 phút) | 2.508.000 | 4.263.600 | 5.763.600 | 7.263.600 |
TP Châu Đốc đi Đồng Xoài 287 km (7 giờ 11 phút) | 2.726.500 | 4.635.050 | 6.135.050 | 7.635.050 |
H. Châu Phú đi Đồng Xoài 309 km (6 giờ 49 phút) | 2.626.500 | 4.465.050 | 5.965.050 | 7.465.050 |
H. Chợ Mới đi Đồng Xoài 267 km (6 giờ 6 phút) | 2.536.500 | 4.312.050 | 5.812.050 | 7.312.050 |
H. Phú Tân đi Đồng Xoài 268 km (6 giờ 39 phút) | 2.546.000 | 4.328.200 | 5.828.200 | 7.328.200 |
H. Tân Châu, An Giang đi Đồng Xoài 285 km (7 giờ 6 phút) | 2.707.500 | 4.602.750 | 6.102.750 | 7.602.750 |
H. Thoại Sơn đi Đồng Xoài 303 km (6 giờ 46 phút) | 2.575.500 | 4.378.350 | 5.878.350 | 7.378.350 |
Bảng giá xe 7 chỗ Kiên Giang đi Đồng Xoài | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Rạch Giá đi Đồng Xoài 317 km (6 giờ 38 phút) | 2.694.500 | 4.580.650 | 6.080.650 | 7.580.650 |
TP Hà Tiên đi Đồng Xoài 402 km (8 giờ 30 phút) | 3.417.000 | 5.808.900 | 7.308.900 | 8.808.900 |
Châu Thành, Kiên Giang đi Đồng Xoài 313 km (6 giờ 28 phút) | 2.660.500 | 4.522.850 | 6.022.850 | 7.522.850 |
H. Hòn Đất đi Đồng Xoài 341 km (7 giờ 9 phút) | 2.898.500 | 4.927.450 | 6.427.450 | 7.927.450 |
H. Kiên Lương đi Đồng Xoài 378 km (7 giờ 58 phút) | 3.213.000 | 5.462.100 | 6.962.100 | 8.462.100 |
H. Phú Quốc đi Đồng Xoài 476 km (11 giờ 43 phút) | 4.046.000 | 6.878.200 | 8.378.200 | 9.878.200 |
H. Tân Hiệp đi Đồng Xoài 307 km (6 giờ 19 phút) | 2.609.500 | 4.436.150 | 5.936.150 | 7.436.150 |
An phúth đi Đồng Xoài 365 km (7 giờ 46 phút) | 3.102.500 | 5.274.250 | 6.774.250 | 8.274.250 |
An Biên đi Đồng Xoài 330 km (6 giờ 53 phút) | 2.805.000 | 4.768.500 | 6.268.500 | 7.768.500 |
Rạch Sỏi đi Đồng Xoài 311 km (6 giờ 26 phút) | 2.643.500 | 4.493.950 | 5.993.950 | 7.493.950 |
Gò Quao đi Đồng Xoài 314 km (6 giờ 20 phút) | 2.669.000 | 4.537.300 | 6.037.300 | 7.537.300 |
Bảng giá xe 7 chỗ Cần Thơ đi Đồng Xoài | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Cần Thơ đi Đồng Xoài 252 km (5 giờ 9 phút) | 2.394.000 | 4.069.800 | 5.569.800 | 7.069.800 |
H. Thới Lai đi Đồng Xoài 273 km (5 giờ 36 phút) | 2.593.500 | 4.408.950 | 5.908.950 | 7.408.950 |
H. Vĩnh Thạnh đi Đồng Xoài 472 km (10 giờ 12 phút) | 4.012.000 | 6.820.400 | 8.320.400 | 9.820.400 |
H. Bình Thủy đi Đồng Xoài 256 km (5 giờ 13 phút) | 2.432.000 | 4.134.400 | 5.634.400 | 7.134.400 |
Ô Môn đi Đồng Xoài 276 km (5 giờ 46 phút) | 2.622.000 | 4.457.400 | 5.957.400 | 7.457.400 |
Phong Điền đi Đồng Xoài 265 km (5 giờ 23 phút) | 2.517.500 | 4.279.750 | 5.779.750 | 7.279.750 |
Cờ Đỏ, Cần Thơ đi Đồng Xoài 289 km (6 giờ 3 phút) | 1.740.000 | 2.958.000 | 4.458.000 | 5.958.000 |
Bảng giá xe 7 chỗ Hậu Giang đi Đồng Xoài | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Vị Thanh đi Đồng Xoài 293 km (5 giờ 53 phút) | 2.783.500 | 4.731.950 | 6.231.950 | 7.731.950 |
H. Châu Thành, Hậu Giang đi Đồng Xoài 265 km (5 giờ 26 phút) | 2.517.500 | 4.279.750 | 5.779.750 | 7.279.750 |
H. Long Mỹ đi Đồng Xoài 298 km (6 giờ 13 phút) | 2.831.000 | 4.812.700 | 6.312.700 | 7.812.700 |
H. Phụng Hiệp đi Đồng Xoài 277 km (5 giờ 39 phút) | 2.631.500 | 4.473.550 | 5.973.550 | 7.473.550 |
H. Vị Thủy đi Đồng Xoài 293 km (5 giờ 52 phút) | 2.783.500 | 4.731.950 | 6.231.950 | 7.731.950 |
Ngã Bảy đi Đồng Xoài 276 km (5 giờ 33 phút) | 2.622.000 | 4.457.400 | 5.957.400 | 7.457.400 |
Bảng giá xe 7 chỗ Sóc Trăng đi Đồng Xoài | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Sóc Trăng đi Đồng Xoài 304 km (6 giờ 8 phút) | 2.584.000 | 4.392.800 | 5.892.800 | 7.392.800 |
H. Châu Thành, Sóc Trăng đi Đồng Xoài 295 km (6 giờ 0 phút) | 2.802.500 | 4.764.250 | 6.264.250 | 7.764.250 |
H. Mỹ Tú đi Đồng Xoài 306 km (6 giờ 13 phút) | 2.601.000 | 4.421.700 | 5.921.700 | 7.421.700 |
H. Mỹ Xuyên đi Đồng Xoài 313 km (6 giờ 18 phút) | 2.660.500 | 4.522.850 | 6.022.850 | 7.522.850 |
H. Long Phú đi Đồng Xoài 307 km (6 giờ 26 phút) | 2.609.500 | 4.436.150 | 5.936.150 | 7.436.150 |
H. Trần Đề đi Đồng Xoài 321 km (6 giờ 41 phút) | 2.728.500 | 4.638.450 | 6.138.450 | 7.638.450 |
H. Cù Lao Dung đi Đồng Xoài 265 km (6 giờ 30 phút) | 2.517.500 | 4.279.750 | 5.779.750 | 7.279.750 |
Vĩnh Châu, Sóc Trăng đi Đồng Xoài 339 km (6 giờ 57 phút) | 2.881.500 | 4.898.550 | 6.398.550 | 7.898.550 |
Kế Sách đi Đồng Xoài 278 km (5 giờ 51 phút) | 2.641.000 | 4.489.700 | 5.989.700 | 7.489.700 |
Thạnh Trị, Sóc trăng đi Đồng Xoài 332 km (6 giờ 43 phút) | 2.822.000 | 4.797.400 | 6.297.400 | 7.797.400 |
Bảng giá xe 7 chỗ Bạc Liêu đi Đồng Xoài | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Bạc Liêu đi Đồng Xoài 352 km (7 giờ 3 phút) | 2.992.000 | 5.086.400 | 6.586.400 | 8.086.400 |
H. Phước Long đi Đồng Xoài 47.9 km (1 giờ 2 phút) | 799 | 1.358.300 | 2.858.300 | 4.358.300 |
H. Vĩnh Lợi đi Đồng Xoài 346 km (6 giờ 56 phút) | 2.941.000 | 4.999.700 | 6.499.700 | 7.999.700 |
H. Giá Rai đi Đồng Xoài 367 km (7 giờ 30 phút) | 3.119.500 | 5.303.150 | 6.803.150 | 8.303.150 |
H. Đông Hải đi Đồng Xoài 382 km (7 giờ 57 phút) | 3.247.000 | 5.519.900 | 7.019.900 | 8.519.900 |
Hồng Dân đi Đồng Xoài 354 km (7 giờ 18 phút) | 3.009.000 | 5.115.300 | 6.615.300 | 8.115.300 |
Hòa Bình, bạc Liêu đi Đồng Xoài 362 km (7 giờ 18 phút) | 3.077.000 | 5.230.900 | 6.730.900 | 8.230.900 |
Bảng giá xe 7 chỗ Cà Mau đi Đồng Xoài | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Cà Mau đi Đồng Xoài 392 km (7 giờ 55 phút) | 3.332.000 | 5.664.400 | 7.164.400 | 8.664.400 |
H. Thới Bình đi Đồng Xoài 376 km (8 giờ 11 phút) | 3.196.000 | 5.433.200 | 6.933.200 | 8.433.200 |
H. Trần Văn Thời đi Đồng Xoài 417 km (8 giờ 28 phút) | 3.544.500 | 6.025.650 | 7.525.650 | 9.025.650 |
H. Cái Nước đi Đồng Xoài 419 km (8 giờ 32 phút) | 3.561.500 | 6.054.550 | 7.554.550 | 9.054.550 |
H. Ngọc Hiển đi Đồng Xoài 468 km (9 giờ 44 phút) | 3.978.000 | 6.762.600 | 8.262.600 | 9.762.600 |
H. Đầm Dơi đi Đồng Xoài 409 km (8 giờ 15 phút) | 3.476.500 | 5.910.050 | 7.410.050 | 8.910.050 |
H. Năm Căn đi Đồng Xoài 439 km (8 giờ 58 phút) | 3.731.500 | 6.343.550 | 7.843.550 | 9.343.550 |
Bảng giá xe 7 chỗ Long An đi Đồng Xoài | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Tân An đi Đồng Xoài 147 km (3 giờ 35 phút) | 1.764.000 | 2.998.800 | 4.498.800 | 5.998.800 |
H. Bến Lức đi Đồng Xoài 143 km (3 giờ 16 phút) | 1.716.000 | 2.917.200 | 4.417.200 | 5.917.200 |
H. Cần Đước đi Đồng Xoài 138 km (3 giờ 43 phút) | 1.656.000 | 2.815.200 | 4.315.200 | 5.815.200 |
H. Cần Giuộc đi Đồng Xoài 130 km (3 giờ 29 phút) | 1.560.000 | 2.652.000 | 4.152.000 | 5.652.000 |
H. Đức Hòa đi Đồng Xoài 119 km (2 giờ 42 phút) | 1.428.000 | 2.427.600 | 3.927.600 | 5.427.600 |
H. Thủ Thừa đi Đồng Xoài 151 km (3 giờ 25 phút) | 1.510.000 | 2.567.000 | 4.067.000 | 5.567.000 |
H. Tân Trụ đi Đồng Xoài 161 km (3 giờ 42 phút) | 1.610.000 | 2.737.000 | 4.237.000 | 5.737.000 |
H. Đức Huệ đi Đồng Xoài 126 km (2 giờ 53 phút) | 1.512.000 | 2.570.400 | 4.070.400 | 5.570.400 |
Mộc Hóa đi Đồng Xoài 166 km (3 giờ 43 phút) | 1.660.000 | 2.822.000 | 4.322.000 | 5.822.000 |
Hưng Thạnh, Long An đi Đồng Xoài 229 km (5 giờ 4 phút) | 2.175.500 | 3.698.350 | 5.198.350 | 6.698.350 |
Bảng giá xe 7 chỗ Tiền Giang đi Đồng Xoài | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Mỹ Tho đi Đồng Xoài 166 km (3 giờ 51 phút) | 1.660.000 | 2.822.000 | 4.322.000 | 5.822.000 |
H. Châu Thành đi Đồng Xoài 230 km (4 giờ 53 phút) | 2.185.000 | 3.714.500 | 5.214.500 | 6.714.500 |
H. Chợ Gạo đi Đồng Xoài 183 km (4 giờ 13 phút) | 1.830.000 | 3.111.000 | 4.611.000 | 6.111.000 |
H. Gò Công Đông đi Đồng Xoài 163 km (4 giờ 23 phút) | 1.630.000 | 2.771.000 | 4.271.000 | 5.771.000 |
H. Gò Công Tây đi Đồng Xoài 163 km (4 giờ 21 phút) | 1.630.000 | 2.771.000 | 4.271.000 | 5.771.000 |
H. Tân Phú Đông đi Đồng Xoài 173 km (4 giờ 55 phút) | 1.730.000 | 2.941.000 | 4.441.000 | 5.941.000 |
H. Cai Lậy đi Đồng Xoài 179 km (4 giờ 0 phút) | 1.790.000 | 3.043.000 | 4.543.000 | 6.043.000 |
H. Cái Bè đi Đồng Xoài 197 km (4 giờ 19 phút) | 1.970.000 | 3.349.000 | 4.849.000 | 6.349.000 |
Tân Phước đi Đồng Xoài 165 km (4 giờ 2 phút) | 1.650.000 | 2.805.000 | 4.305.000 | 5.805.000 |
Bảng giá xe 7 chỗ Bến Tre đi Đồng Xoài | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Bến Tre đi Đồng Xoài 182 km (4 giờ 16 phút) | 1.820.000 | 3.094.000 | 4.594.000 | 6.094.000 |
H. Ba Tri đi Đồng Xoài 218 km (5 giờ 1 phút) | 2.071.000 | 3.520.700 | 5.020.700 | 6.520.700 |
H. Bình Đại đi Đồng Xoài 210 km (4 giờ 56 phút) | 1.995.000 | 3.391.500 | 4.891.500 | 6.391.500 |
H. Châu Thành đi Đồng Xoài 230 km (4 giờ 53 phút) | 2.042.500 | 3.472.250 | 4.972.250 | 6.472.250 |
H. Giồng Trôm đi Đồng Xoài 202 km (4 giờ 44 phút) | 1.919.000 | 3.262.300 | 4.762.300 | 6.262.300 |
H. Mỏ Cày Bắc đi Đồng Xoài 193 km (4 giờ 28 phút) | 1.930.000 | 3.281.000 | 4.781.000 | 6.281.000 |
H. Mỏ Cày Nam đi Đồng Xoài 202 km (4 giờ 40 phút) | 1.919.000 | 3.262.300 | 4.762.300 | 6.262.300 |
H. Thạnh Phú đi Đồng Xoài 225 km (5 giờ 14 phút) | 2.137.500 | 3.633.750 | 5.133.750 | 6.633.750 |
Bảng giá xe 7 chỗ Đà Lạt, Bảo Lộc đi Đồng Xoài | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Đồng Xoài đi Tp Đà Lạt 270 km (6 giờ 3 phút) | 2.565.000 | 4.360.500 | 5.860.500 | 7.360.500 |
Đồng Xoài đi TP Bảo Lộc 166 km (3 giờ 54 phút) | 1.660.000 | 2.822.000 | 4.322.000 | 5.822.000 |
Đồng Xoài đi Đức Trọng 242 km (5 giờ 35 phút) | 2.299.000 | 3.908.300 | 5.408.300 | 6.908.300 |
Đồng Xoài đi Di Linh 202 km (4 giờ 45 phút) | 1.919.000 | 3.262.300 | 4.762.300 | 6.262.300 |
Đồng Xoài đi Bảo Lâm 154 km (3 giờ 23 phút) | 3.714.500 | 6.314.650 | 7.814.650 | 9.314.650 |
Đồng Xoài đi Đạ Huoai 133 km (2 giờ 58 phút) | 1.596.000 | 2.713.200 | 4.213.200 | 5.713.200 |
Đồng Xoài đi Đạ Tẻh 111 km (2 giờ 27 phút) | 1.332.000 | 2.264.400 | 3.764.400 | 5.264.400 |
Đồng Xoài đi Cát Tiên 80.1 km (1 giờ 45 phút) | 1.120.000 | 1.904.000 | 3.404.000 | 4.904.000 |
Đồng Xoài đi Lâm Hà 239 km (5 giờ 19 phút) | 2.270.500 | 3.859.850 | 5.359.850 | 6.859.850 |
Đồng Xoài đi Lạc Dương 3,779 km (2 days 3 giờ) | 4.088.500 | 6.950.450 | 8.450.450 | 9.950.450 |
Đồng Xoài đi Đơn Dương 266 km (6 giờ 12 phút) | 2.527.000 | 4.295.900 | 5.795.900 | 7.295.900 |
Tp Đà Lạt đi Đồng Xoài 270 km (6 giờ 3 phút) | 2.128.000 | 3.617.600 | 5.117.600 | 6.617.600 |
Bảng giá xe 7 chỗ Bình Phước đi Đồng Xoài | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Đồng Xoài đi Đồng Xoài 15.6 km (29 phút) | 255 | 433.5 | 1.933.500 | 3.433.500 |
TX Bình Long đi Đồng Xoài 54.3 km (1 giờ 6 phút) | 756 | 1.285.200 | 2.785.200 | 4.285.200 |
TX Phước Long đi Đồng Xoài 47.9 km (1 giờ 2 phút) | 799 | 1.358.300 | 2.858.300 | 4.358.300 |
Bù Đăng đi Đồng Xoài 46.3 km (1 giờ 1 phút) | 782 | 1.329.400 | 2.829.400 | 4.329.400 |
Bù Đốp đi Đồng Xoài 73.5 km (1 giờ 33 phút) | 1.022.000 | 1.737.400 | 3.237.400 | 4.737.400 |
Bù Gia Mập đi Đồng Xoài 97.7 km (2 giờ 2 phút) | 1.358.000 | 2.308.600 | 3.808.600 | 5.308.600 |
Chơn Thành đi Đồng Xoài 38.8 km (51 phút) | 646 | 1.098.200 | 2.598.200 | 4.098.200 |
Đồng Phú đi Đồng Xoài 15.6 km (29 phút) | 255 | 433.5 | 1.933.500 | 3.433.500 |
Hớn Quản đi Đồng Xoài 38.2 km (55 phút) | 646 | 1.098.200 | 2.598.200 | 4.098.200 |
Lộc Ninh đi Đồng Xoài 71.0 km (1 giờ 26 phút) | 994 | 1.689.800 | 3.189.800 | 4.689.800 |
Bảng giá xe 7 chỗ Đăk Lăk đi Đồng Xoài | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Buôn Ma Thuột đi Đồng Xoài 234 km (5 giờ 4 phút) | 2.223.000 | 3.779.100 | 5.279.100 | 6.779.100 |
Buôn Đôn đi Đồng Xoài 255 km (5 giờ 38 phút) | 2.422.500 | 4.118.250 | 5.618.250 | 7.118.250 |
Cư Kuin đi Đồng Xoài 257 km (5 giờ 36 phút) | 2.441.500 | 4.150.550 | 5.650.550 | 7.150.550 |
Cư M’gar đi Đồng Xoài 261 km (5 giờ 45 phút) | 2.479.500 | 4.215.150 | 5.715.150 | 7.215.150 |
Ea H’leo đi Đồng Xoài 343 km (7 giờ 20 phút) | 2.915.500 | 4.956.350 | 6.456.350 | 7.956.350 |
Ea Kar đi Đồng Xoài 291 km (6 giờ 31 phút) | 2.764.500 | 4.699.650 | 6.199.650 | 7.699.650 |
Ea Súp đi Đồng Xoài 290 km (6 giờ 19 phút) | 2.755.000 | 4.683.500 | 6.183.500 | 7.683.500 |
Krông Ana đi Đồng Xoài 248 km (5 giờ 27 phút) | 2.356.000 | 4.005.200 | 5.505.200 | 7.005.200 |
Krông Bông đi Đồng Xoài 278 km (6 giờ 19 phút) | 2.641.000 | 4.489.700 | 5.989.700 | 7.489.700 |
Krông Buk đi Đồng Xoài 289 km (6 giờ 22 phút) | 2.745.500 | 4.667.350 | 6.167.350 | 7.667.350 |
Krông Năng đi Đồng Xoài 305 km (6 giờ 55 phút) | 2.592.500 | 4.407.250 | 5.907.250 | 7.407.250 |
Krông Pắc đi Đồng Xoài 265 km (5 giờ 52 phút) | 2.517.500 | 4.279.750 | 5.779.750 | 7.279.750 |
Lắk đi Đồng Xoài 215 km (5 giờ 8 phút) | 2.042.500 | 3.472.250 | 4.972.250 | 6.472.250 |
M’Đrắk đi Đồng Xoài 322 km (7 giờ 8 phút) | 2.737.000 | 4.652.900 | 6.152.900 | 7.652.900 |
Bảng giá xe 7 chỗ Đăk Nông đi Đồng Xoài | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Gia Nghĩa đi Đồng Xoài 118 km (2 giờ 35 phút) | 1.416.000 | 2.407.200 | 3.907.200 | 5.407.200 |
Cư Jút đi Đồng Xoài 168 km (3 giờ 42 phút) | 1.680.000 | 2.856.000 | 4.356.000 | 5.856.000 |
Đắk Glong đi Đồng Xoài 168 km (3 giờ 42 phút) | 1.680.000 | 2.856.000 | 4.356.000 | 5.856.000 |
Đắk Mil đi Đồng Xoài 182 km (3 giờ 54 phút) | 1.820.000 | 3.094.000 | 4.594.000 | 6.094.000 |
Đắk R’Lấp đi Đồng Xoài 110 km (2 giờ 26 phút) | 1.320.000 | 2.244.000 | 3.744.000 | 5.244.000 |
Đắk Song đi Đồng Xoài 156 km (3 giờ 24 phút) | 1.560.000 | 2.652.000 | 4.152.000 | 5.652.000 |
Krông Nô đi Đồng Xoài 208 km (4 giờ 36 phút) | 1.976.000 | 3.359.200 | 4.859.200 | 6.359.200 |
Tuy Đức đi Đồng Xoài 151 km (3 giờ 14 phút) | 1.510.000 | 2.567.000 | 4.067.000 | 5.567.000 |
Bảng giá xe 7 chỗ Phú Yên đi Đồng Xoài | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tuy An đi Đồng Xoài 440 km (9 giờ 59 phút) | 3.740.000 | 6.358.000 | 7.858.000 | 9.358.000 |
Sơn Hòa đi Đồng Xoài 384 km (8 giờ 37 phút) | 3.264.000 | 5.548.800 | 7.048.800 | 8.548.800 |
Sông Hinh đi Đồng Xoài 360 km (7 giờ 58 phút) | 3.060.000 | 5.202.000 | 6.702.000 | 8.202.000 |
Đồng Xuân đi Đồng Xoài 439 km (9 giờ 51 phút) | 3.731.500 | 6.343.550 | 7.843.550 | 9.343.550 |
Phú Hòa đi Đồng Xoài 585 km (9 giờ 13 phút) | 4.972.500 | 8.453.250 | 9.953.250 | 11.453.250 |
Tây Hòa đi Đồng Xoài 402 km (9 giờ 8 phút) | 3.417.000 | 5.808.900 | 7.308.900 | 8.808.900 |
Tuy An đi Đồng Xoài 440 km (9 giờ 59 phút) | 3.740.000 | 6.358.000 | 7.858.000 | 9.358.000 |
Tuy Hòa đi Đồng Xoài 572 km (8 giờ 48 phút) | 4.862.000 | 8.265.400 | 9.765.400 | 11.265.400 |
Đông Hòa đi Đồng Xoài 554 km (8 giờ 23 phút) | 4.709.000 | 8.005.300 | 9.505.300 | 11.005.300 |
Bảng giá xe 7 chỗ Bình Định đi Đồng Xoài | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Quy Nhơn đi Đồng Xoài 666 km (10 giờ 41 phút) | 5.661.000 | 9.623.700 | 11.123.700 | 12.623.700 |
An Nhơn đi Đồng Xoài 499 km (10 giờ 40 phút) | 4.241.500 | 7.210.550 | 8.710.550 | 10.210.550 |
Hoài Nhơn đi Đồng Xoài 557 km (12 giờ 3 phút) | 4.734.500 | 8.048.650 | 9.548.650 | 11.048.650 |
Phù Mỹ đi Đồng Xoài 133 km (3 giờ 18 phút) | 1.596.000 | 2.713.200 | 4.213.200 | 5.713.200 |
Tây Sơn đi Đồng Xoài 463 km (9 giờ 58 phút) | 3.935.500 | 6.690.350 | 8.190.350 | 9.690.350 |
An Lão, Bình Định đi Đồng Xoài 568 km (12 giờ 22 phút) | 4.828.000 | 8.207.600 | 9.707.600 | 11.207.600 |
Tuy Phước đi Đồng Xoài 506 km (10 giờ 49 phút) | 4.301.000 | 7.311.700 | 8.811.700 | 10.311.700 |
Hoài Ân đi Đồng Xoài 552 km (12 giờ 1 phút) | 4.692.000 | 7.976.400 | 9.476.400 | 10.976.400 |
Phù Cát, Bình Định đi Đồng Xoài 504 km (10 giờ 58 phút) | 4.284.000 | 7.282.800 | 8.782.800 | 10.282.800 |
Vân Canh đi Đồng Xoài 504 km (11 giờ 43 phút) | 4.284.000 | 7.282.800 | 8.782.800 | 10.282.800 |
Vĩnh Thạnh, Bình Định đi Đồng Xoài 496 km (10 giờ 46 phút) | 4.216.000 | 7.167.200 | 8.667.200 | 10.167.200 |
Lưu ý để thuê xe 7 chỗ đi Đồng Xoài giá rẻ, an toàn
Hỏi kỹ về phí cầu đường: Tuyến đường từ Sài Gòn lên Đồng Xoài có khoảng 3-4 trạm thu phí (tùy lộ trình). Tổng phí 2 chiều không nhỏ. Hãy yêu cầu báo giá “Trọn gói bao gồm phí cầu đường” để dễ dàng thanh toán.
Đặt gói đi về trong ngày: Nếu bạn đi công việc sáng đi chiều về, giá cước sẽ rẻ hơn rất nhiều (tiết kiệm đến 40-50%) so với thuê 2 chuyến riêng biệt. Hơn nữa, bạn có tài xế chờ sẵn để di chuyển giữa các điểm tại Đồng Xoài.
Yêu cầu xe không mùi: Hãy yêu cầu nhà xe cung cấp “Xe gia đình, không mùi thuốc lá” để đảm bảo sức khỏe cho người thân.
Liên hệ tư vấn & Báo giá xe 7 chỗ đi Đồng Xoài
Chúng tôi tự hào với đội ngũ tài xế rành đường Bình Phước, xe đời mới sạch sẽ, cam kết đón đúng giờ – trả tận nơi.
📞 Tư vấn & Báo giá nhanh qua Zalo:
0906 876 599
(Có xuất hóa đơn VAT cho công ty, nhận hợp đồng đưa đón dài hạn)









