Nhu cầu taxi, thuê xe 7 chỗ đi Cao Lãnh ngày càng được ưa chuộng bởi tính linh hoạt, riêng tư và tiện lợi cho các chuyến đi từ các tỉnh về Cao Lãnh. Hình thức thuê xe riêng giúp khách chủ động hoàn toàn về thời gian xuất phát, đón trả tận nơi và di chuyển thẳng theo lộ trình mong muốn, đặc biệt phù hợp với gia đình, nhóm bạn 4–6 người hoặc khách đi công việc.
Bảng giá taxi, thuê xe 7 chỗ đi Cao Lãnh được xây dựng dựa trên quãng đường thực tế, thời gian di chuyển, loại xe 7 chỗ sử dụng (SUV/MPV) và lựa chọn đi một chiều hoặc khứ hồi. Tùy điểm xuất phát, hành trình thường kéo dài 3–6 giờ, xe chạy thẳng, không ghép khách, cho phép dừng nghỉ linh hoạt khi cần. Điều này giúp hành khách tiết kiệm thời gian và duy trì sự thoải mái trong suốt chuyến đi.
Ưu điểm khi lựa chọn xe 7 chỗ đi Cao Lãnh là không gian ngồi rộng rãi, chỗ để hành lý thoải mái, ghế ngồi êm ái và hệ thống điều hòa ổn định. Dòng xe này rất phù hợp cho gia đình có trẻ nhỏ hoặc người lớn tuổi, nhóm khách mang theo nhiều đồ đạc nhưng vẫn muốn sự riêng tư. Giá thuê xe được báo trọn gói rõ ràng, minh bạch ngay từ đầu, hạn chế phát sinh chi phí ngoài kế hoạch, giúp khách hàng dễ dàng so sánh khi tham khảo bảng giá.
Để chuyến đi diễn ra suôn sẻ và tối ưu chi phí, khách hàng nên cung cấp trước điểm đón – điểm trả, thời gian khởi hành, số lượng hành khách và nhu cầu chờ xe (nếu có). Thông tin đầy đủ giúp đơn vị vận chuyển sắp xếp xe 7 chỗ phù hợp nhất cho hành trình đi Cao Lãnh, đúng nhu cầu và đúng ngân sách.
📞 Tư vấn & báo giá taxi, thuê xe 7 chỗ đi Cao Lãnh:
0906 876 599 | Zalo: 0906 876 599
Bảng giá xe 7 chỗ Tây Ninh đi Tp Cao Lãnh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Tây Ninh đi Tp Cao Lãnh 170 km (4 giờ 3 phút) | 1.512.000 | 2.570.400 | 4.070.400 | 5.570.400 |
H. Tân Biên đi Tp Cao Lãnh 201 km (4 giờ 44 phút) | 1.909.500 | 3.246.150 | 4.746.150 | 6.246.150 |
H. Tân Châu đi Tp Cao Lãnh 223 km (5 giờ 7 phút) | 2.118.500 | 3.601.450 | 5.101.450 | 6.601.450 |
H. Dương Minh Châu đi Tp Cao Lãnh 188 km (4 giờ 26 phút) | 1.880.000 | 3.196.000 | 4.696.000 | 6.196.000 |
H. Châu Thành đi Tp Cao Lãnh 39.3 km (1 giờ 5 phút) | 663.000 | 1.127.100 | 2.627.100 | 4.127.100 |
H. Bến Cầu đi Tp Cao Lãnh 149 km (3 giờ 35 phút) | 1.788.000 | 3.039.600 | 4.539.600 | 6.039.600 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Tp Cao Lãnh 149 km (3 giờ 35 phút) | 1.788.000 | 3.039.600 | 4.539.600 | 6.039.600 |
H. Trảng Bàng đi Tp Cao Lãnh 135 km (3 giờ 15 phút) | 1.620.000 | 2.754.000 | 4.254.000 | 5.754.000 |
Bảng giá xe 7 chỗ Bình Dương đi Tp Cao Lãnh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Thủ Dầu Một đi Tp Cao Lãnh 168 km (3 giờ 31 phút) | 1.680.000 | 2.856.000 | 4.356.000 | 5.856.000 |
TP Dĩ An đi Tp Cao Lãnh 165 km (3 giờ 21 phút) | 1.650.000 | 2.805.000 | 4.305.000 | 5.805.000 |
TP Thuận An đi Tp Cao Lãnh 164 km (3 giờ 22 phút) | 1.640.000 | 2.788.000 | 4.288.000 | 5.788.000 |
H. Bến Cát đi Tp Cao Lãnh 184 km (3 giờ 57 phút) | 1.840.000 | 3.128.000 | 4.628.000 | 6.128.000 |
H. Dầu Tiếng đi Tp Cao Lãnh 167 km (4 giờ 0 phút) | 1.670.000 | 2.839.000 | 4.339.000 | 5.839.000 |
H. Tân Uyên đi Tp Cao Lãnh 182 km (3 giờ 50 phút) | 1.820.000 | 3.094.000 | 4.594.000 | 6.094.000 |
H. Phú Giáo đi Tp Cao Lãnh 210 km (4 giờ 30 phút) | 1.995.000 | 3.391.500 | 4.891.500 | 6.391.500 |
Bảng giá xe 7 chỗ Đồng Nai đi Tp Cao Lãnh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Biên Hòa đi Tp Cao Lãnh 179 km (3 giờ 48 phút) | 1.790.000 | 3.043.000 | 4.543.000 | 6.043.000 |
TP Long Khánh đi Tp Cao Lãnh 216 km (4 giờ 0 phút) | 2.052.000 | 3.488.400 | 4.988.400 | 6.488.400 |
H. Trảng Bom đi Tp Cao Lãnh 216 km (4 giờ 0 phút) | 2.052.000 | 3.488.400 | 4.988.400 | 6.488.400 |
H. Vĩnh Cửu đi Tp Cao Lãnh 231 km (5 giờ 0 phút) | 2.194.500 | 3.730.650 | 5.230.650 | 6.730.650 |
H. Nhơn Trạch đi Tp Cao Lãnh 181 km (3 giờ 39 phút) | 1.810.000 | 3.077.000 | 4.577.000 | 6.077.000 |
H. Cẩm Mỹ đi Tp Cao Lãnh 219 km (4 giờ 7 phút) | 2.080.500 | 3.536.850 | 5.036.850 | 6.536.850 |
H. Định Quán đi Tp Cao Lãnh 256 km (4 giờ 57 phút) | 2.432.000 | 4.134.400 | 5.634.400 | 7.134.400 |
H. Long Thành đi Tp Cao Lãnh 186 km (3 giờ 47 phút) | 1.860.000 | 3.162.000 | 4.662.000 | 6.162.000 |
Bảng giá xe 7 chỗ Bình Phước đi Tp Cao Lãnh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Đồng Xoài đi Tp Cao Lãnh 227 km (5 giờ 12 phút) | 2.156.500 | 3.666.050 | 5.166.050 | 6.666.050 |
H. Bù Đăng đi Tp Cao Lãnh 288 km (6 giờ 13 phút) | 2.736.000 | 4.651.200 | 6.151.200 | 7.651.200 |
H. Bù Gia Mập đi Tp Cao Lãnh 340 km (7 giờ 14 phút) | 2.890.000 | 4.913.000 | 6.413.000 | 7.913.000 |
H. Chơn Thành đi Tp Cao Lãnh 196 km (4 giờ 34 phút) | 1.960.000 | 3.332.000 | 4.832.000 | 6.332.000 |
H. Phú Riềng đi Tp Cao Lãnh 260 km (5 giờ 34 phút) | 2.470.000 | 4.199.000 | 5.699.000 | 7.199.000 |
H. Hớn Quản đi Tp Cao Lãnh 260 km (5 giờ 34 phút) | 2.470.000 | 4.199.000 | 5.699.000 | 7.199.000 |
H. Lộc Ninh đi Tp Cao Lãnh 240 km (5 giờ 28 phút) | 2.280.000 | 3.876.000 | 5.376.000 | 6.876.000 |
H. Bù Đốp đi Tp Cao Lãnh 282 km (6 giờ 15 phút) | 2.679.000 | 4.554.300 | 6.054.300 | 7.554.300 |
Bảng giá xe 7 chỗ Vũng Tàu đi Tp Cao Lãnh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Vũng Tàu đi Tp Cao Lãnh 228 km (4 giờ 37 phút) | 2.166.000 | 3.682.200 | 5.182.200 | 6.682.200 |
TP Bà Rịa đi Tp Cao Lãnh 220 km (4 giờ 27 phút) | 2.090.000 | 3.553.000 | 5.053.000 | 6.553.000 |
H. Châu Đức đi Tp Cao Lãnh 217 km (4 giờ 25 phút) | 2.061.500 | 3.504.550 | 5.004.550 | 6.504.550 |
H. Xuyên Mộc đi Tp Cao Lãnh 240 km (4 giờ 50 phút) | 2.280.000 | 3.876.000 | 5.376.000 | 6.876.000 |
H. Long Điền đi Tp Cao Lãnh 223 km (4 giờ 31 phút) | 2.118.500 | 3.601.450 | 5.101.450 | 6.601.450 |
H. Đất Đỏ đi Tp Cao Lãnh 229 km (4 giờ 38 phút) | 2.175.500 | 3.698.350 | 5.198.350 | 6.698.350 |
H. Tân Thành đi Tp Cao Lãnh 56.9 km (1 giờ 16 phút) | 784.000 | 1.332.800 | 2.832.800 | 4.332.800 |
Bảng giá xe 7 chỗ TP HCM đi Tp Cao Lãnh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Quận 1 đi Tp Cao Lãnh 148 km (2 giờ 57 phút) | 1.776.000 | 3.019.200 | 4.519.200 | 6.019.200 |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi Tp Cao Lãnh 149 km (2 giờ 58 phút) | 1.788.000 | 3.039.600 | 4.539.600 | 6.039.600 |
Củ Chi đi Tp Cao Lãnh 135 km (3 giờ 17 phút) | 1.620.000 | 2.754.000 | 4.254.000 | 5.754.000 |
Nhà Bè đi Tp Cao Lãnh 152 km (2 giờ 44 phút) | 1.520.000 | 2.584.000 | 4.084.000 | 5.584.000 |
TP Thủ Đức đi Tp Cao Lãnh 163 km (3 giờ 17 phút) | 1.630.000 | 2.771.000 | 4.271.000 | 5.771.000 |
Quận Bình Thạnh đi Tp Cao Lãnh 154 km (3 giờ 15 phút) | 1.540.000 | 2.618.000 | 4.118.000 | 5.618.000 |
Quận Gò Vấp đi Tp Cao Lãnh 154 km (3 giờ 4 phút) | 1.540.000 | 2.618.000 | 4.118.000 | 5.618.000 |
Quận Tân Bình đi Tp Cao Lãnh 148 km (2 giờ 56 phút) | 1.776.000 | 3.019.200 | 4.519.200 | 6.019.200 |
Quận Tân Phú đi Tp Cao Lãnh 144 km (2 giờ 46 phút) | 1.728.000 | 2.937.600 | 4.437.600 | 5.937.600 |
Quận Bình Tân đi Tp Cao Lãnh 139 km (2 giờ 35 phút) | 1.668.000 | 2.835.600 | 4.335.600 | 5.835.600 |
Bình Chánh đi Tp Cao Lãnh 128 km (2 giờ 15 phút) | 1.536.000 | 2.611.200 | 4.111.200 | 5.611.200 |
Bảng giá xe 7 chỗ Quảng Nam đi Tp Cao Lãnh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Tam Kỳ đi Tp Cao Lãnh 984 km (16 giờ 3 phút) | 8.364.000 | 14.218.800 | 15.718.800 | 17.218.800 |
TP Hội An đi Tp Cao Lãnh 1,034 km (16 giờ 58 phút) | 8.789.000 | 14.941.300 | 16.441.300 | 17.941.300 |
Thăng Bình đi Tp Cao Lãnh 1,013 km (16 giờ 29 phút) | 8.610.500 | 14.637.850 | 16.137.850 | 17.637.850 |
Quế Sơn đi Tp Cao Lãnh 1,023 km (16 giờ 51 phút) | 8.695.500 | 14.782.350 | 16.282.350 | 17.782.350 |
Hiệp Đức đi Tp Cao Lãnh 1,041 km (17 giờ 16 phút) | 8.848.500 | 15.042.450 | 16.542.450 | 18.042.450 |
Núi Thành đi Tp Cao Lãnh 968 km (15 giờ 52 phút) | 8.228.000 | 13.987.600 | 15.487.600 | 16.987.600 |
Tiên Phước đi Tp Cao Lãnh 1,006 km (16 giờ 39 phút) | 8.551.000 | 14.536.700 | 16.036.700 | 17.536.700 |
Phú Ninh, Quảng Nam đi Tp Cao Lãnh 990 km (16 giờ 8 phút) | 8.415.000 | 14.305.500 | 15.805.500 | 17.305.500 |
Bắc Trà My đi Tp Cao Lãnh 1,026 km (17 giờ 14 phút) | 8.721.000 | 14.825.700 | 16.325.700 | 17.825.700 |
Nam Trà My đi Tp Cao Lãnh 1,018 km (18 giờ 10 phút) | 8.653.000 | 14.710.100 | 16.210.100 | 17.710.100 |
Đông Giang đi Tp Cao Lãnh 1,100 km (18 giờ 12 phút) | 9.350.000 | 15.895.000 | 17.395.000 | 18.895.000 |
Tây Giang đi Tp Cao Lãnh 1,152 km (19 giờ 38 phút) | 9.792.000 | 16.646.400 | 18.146.400 | 19.646.400 |
Đà Nắng đi Tp Cao Lãnh 1,057 km (17 giờ 6 phút) | 8.984.500 | 15.273.650 | 16.773.650 | 18.273.650 |
Bảng giá xe 7 chỗ Kon Tum đi Tp Cao Lãnh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Kon Tum đi Tp Cao Lãnh 872 km (14 giờ 36 phút) | 7.412.000 | 12.600.400 | 14.100.400 | 15.600.400 |
H. Đăk Glei đi Tp Cao Lãnh 996 km (17 giờ 6 phút) | 8.466.000 | 14.392.200 | 15.892.200 | 17.392.200 |
H. Ngọc Hồi, Kon Tum đi Tp Cao Lãnh 961 km (16 giờ 30 phút) | 8.168.500 | 13.886.450 | 15.386.450 | 16.886.450 |
H. Đăk Tô đi Tp Cao Lãnh 923 km (15 giờ 32 phút) | 7.845.500 | 13.337.350 | 14.837.350 | 16.337.350 |
H. Kon Plông đi Tp Cao Lãnh 923 km (15 giờ 32 phút) | 7.930.500 | 13.481.850 | 14.981.850 | 16.481.850 |
H. Kon Rẫy đi Tp Cao Lãnh 923 km (15 giờ 32 phút) | 7.930.500 | 13.481.850 | 14.981.850 | 16.481.850 |
H. Sa Thầy đi Tp Cao Lãnh 900 km (15 giờ 14 phút) | 7.650.000 | 13.005.000 | 14.505.000 | 16.005.000 |
H. Tu Mơ Rông đi Tp Cao Lãnh 959 km (16 giờ 23 phút) | 8.151.500 | 13.857.550 | 15.357.550 | 16.857.550 |
Bảng giá xe 7 chỗ Vĩnh Long đi Tp Cao Lãnh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Vĩnh Long đi Tp Cao Lãnh 70.7 km (1 giờ 48 phút) | 980.000 | 1.666.000 | 3.166.000 | 4.666.000 |
H. Bình Minh đi Tp Cao Lãnh 66.3 km (1 giờ 24 phút) | 924.000 | 1.570.800 | 3.070.800 | 4.570.800 |
H. Long Hồ đi Tp Cao Lãnh 58.0 km (1 giờ 29 phút) | 812.000 | 1.380.400 | 2.880.400 | 4.380.400 |
H. Mang Thít đi Tp Cao Lãnh 68.6 km (1 giờ 47 phút) | 952.000 | 1.618.400 | 3.118.400 | 4.618.400 |
H. Trà Ôn đi Tp Cao Lãnh 82.7 km (1 giờ 49 phút) | 1.148.000 | 1.951.600 | 3.451.600 | 4.951.600 |
H. Vũng Liêm đi Tp Cao Lãnh 85.1 km (2 giờ 7 phút) | 1.190.000 | 2.023.000 | 3.523.000 | 5.023.000 |
Bình Tân, Vĩnh Long đi Tp Cao Lãnh 56.0 km (1 giờ 25 phút) | 784.000 | 1.332.800 | 2.832.800 | 4.332.800 |
Bảng giá xe 7 chỗ Phan Thiết, Mũi Né đi Tp Cao Lãnh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Phan Thiết đi Tp Cao Lãnh 311 km (5 giờ 12 phút) | 2.643.500 | 4.493.950 | 5.993.950 | 7.493.950 |
Hàm Thuận Bắc đi Tp Cao Lãnh 326 km (5 giờ 20 phút) | 2.771.000 | 4.710.700 | 6.210.700 | 7.710.700 |
Hàm Thuận Nam đi Tp Cao Lãnh 283 km (4 giờ 52 phút) | 2.688.500 | 4.570.450 | 6.070.450 | 7.570.450 |
Bắc Bình đi Tp Cao Lãnh 354 km (5 giờ 35 phút) | 3.009.000 | 5.115.300 | 6.615.300 | 8.115.300 |
Tánh Linh đi Tp Cao Lãnh 301 km (5 giờ 19 phút) | 2.558.500 | 4.349.450 | 5.849.450 | 7.349.450 |
Đức Linh đi Tp Cao Lãnh 269 km (5 giờ 4 phút) | 2.555.500 | 4.344.350 | 5.844.350 | 7.344.350 |
TP Mũi Né đi Tp Cao Lãnh 336 km (5 giờ 45 phút) | 2.856.000 | 4.855.200 | 6.355.200 | 7.855.200 |
Lagi đi Tp Cao Lãnh 288 km (4 giờ 57 phút) | 2.736.000 | 4.651.200 | 6.151.200 | 7.651.200 |
Tuy Phong đi Tp Cao Lãnh 402 km (6 giờ 43 phút) | 3.417.000 | 5.808.900 | 7.308.900 | 8.808.900 |
Phan Rí đi Tp Cao Lãnh 381 km (6 giờ 7 phút) | 3.238.500 | 5.505.450 | 7.005.450 | 8.505.450 |
Bảng giá xe 7 chỗ Nha Trang, Cam Ranh đi Tp Cao Lãnh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Nha Trang đi Tp Cao Lãnh 533 km (8 giờ 10 phút) | 4.530.500 | 7.701.850 | 9.201.850 | 10.701.850 |
TP Cam Ranh đi Tp Cao Lãnh 485 km (7 giờ 25 phút) | 4.122.500 | 7.008.250 | 8.508.250 | 10.008.250 |
Diên Khánh đi Tp Cao Lãnh 527 km (7 giờ 59 phút) | 4.479.500 | 7.615.150 | 9.115.150 | 10.615.150 |
Cam Lâm đi Tp Cao Lãnh 503 km (7 giờ 35 phút) | 4.275.500 | 7.268.350 | 8.768.350 | 10.268.350 |
Khánh Vĩnh đi Tp Cao Lãnh 545 km (8 giờ 17 phút) | 4.632.500 | 7.875.250 | 9.375.250 | 10.875.250 |
Khánh Sơn đi Tp Cao Lãnh 525 km (8 giờ 30 phút) | 4.462.500 | 7.586.250 | 9.086.250 | 10.586.250 |
Ninh Hòa đi Tp Cao Lãnh 566 km (8 giờ 28 phút) | 4.811.000 | 8.178.700 | 9.678.700 | 11.178.700 |
Bảng giá xe 7 chỗ Phan Rang, Vĩnh Hy đi Tp Cao Lãnh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Phan Rang đi Tp Cao Lãnh 448 km (6 giờ 57 phút) | 3.808.000 | 6.473.600 | 7.973.600 | 9.473.600 |
Vĩnh Hy đi Tp Cao Lãnh 485 km (7 giờ 46 phút) | 4.122.500 | 7.008.250 | 8.508.250 | 10.008.250 |
H. Ninh Phước đi Tp Cao Lãnh 443 km (7 giờ 10 phút) | 3.765.500 | 6.401.350 | 7.901.350 | 9.401.350 |
Vĩnh Hy đi Tp Cao Lãnh 485 km (7 giờ 46 phút) | 4.122.500 | 7.008.250 | 8.508.250 | 10.008.250 |
H. Thuận Nam đi Tp Cao Lãnh 423 km (6 giờ 41 phút) | 3.595.500 | 6.112.350 | 7.612.350 | 9.112.350 |
H. Bác Ái đi Tp Cao Lãnh 476 km (7 giờ 30 phút) | 4.046.000 | 6.878.200 | 8.378.200 | 9.878.200 |
Ninh Hải đi Tp Cao Lãnh 477 km (7 giờ 36 phút) | 4.054.500 | 6.892.650 | 8.392.650 | 9.892.650 |
Ninh Sơn đi Tp Cao Lãnh 463 km (7 giờ 13 phút) | 3.935.500 | 6.690.350 | 8.190.350 | 9.690.350 |
Bảng giá xe 7 chỗ Quảng Ngãi đi Tp Cao Lãnh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Quảng Ngãi đi Tp Cao Lãnh 911 km (15 giờ 8 phút) | 7.743.500 | 13.163.950 | 14.663.950 | 16.163.950 |
Ba Tơ đi Tp Cao Lãnh 919 km (15 giờ 15 phút) | 7.811.500 | 13.279.550 | 14.779.550 | 16.279.550 |
Bình Sơn đi Tp Cao Lãnh 936 km (15 giờ 43 phút) | 7.956.000 | 13.525.200 | 15.025.200 | 16.525.200 |
Đức Phổ đi Tp Cao Lãnh 871 km (14 giờ 18 phút) | 7.403.500 | 12.585.950 | 14.085.950 | 15.585.950 |
Mộ Đức đi Tp Cao Lãnh 888 km (14 giờ 38 phút) | 7.548.000 | 12.831.600 | 14.331.600 | 15.831.600 |
Nghĩa Hành đi Tp Cao Lãnh 905 km (15 giờ 2 phút) | 7.692.500 | 13.077.250 | 14.577.250 | 16.077.250 |
Sơn Tịnh đi Tp Cao Lãnh 925 km (15 giờ 21 phút) | 7.862.500 | 13.366.250 | 14.866.250 | 16.366.250 |
Tây Trà đi Tp Cao Lãnh 953 km (16 giờ 0 phút) | 8.100.500 | 13.770.850 | 15.270.850 | 16.770.850 |
Trà Bồng đi Tp Cao Lãnh 953 km (16 giờ 0 phút) | 8.100.500 | 13.770.850 | 15.270.850 | 16.770.850 |
Bảng giá xe 7 chỗ Trà Vinh đi Tp Cao Lãnh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Trà Vinh đi Tp Cao Lãnh 114 km (2 giờ 48 phút) | 1.368.000 | 2.325.600 | 3.825.600 | 5.325.600 |
H. Càng Long đi Tp Cao Lãnh 94.8 km (2 giờ 21 phút) | 1.316.000 | 2.237.200 | 3.737.200 | 5.237.200 |
H. Cầu Kè đi Tp Cao Lãnh 108 km (2 giờ 28 phút) | 1.296.000 | 2.203.200 | 3.703.200 | 5.203.200 |
H. Cầu Ngang đi Tp Cao Lãnh 138 km (3 giờ 23 phút) | 1.656.000 | 2.815.200 | 4.315.200 | 5.815.200 |
H. Duyên Hải đi Tp Cao Lãnh 159 km (3 giờ 48 phút) | 1.590.000 | 2.703.000 | 4.203.000 | 5.703.000 |
H. Tiểu Cần đi Tp Cao Lãnh 126 km (2 giờ 51 phút) | 1.512.000 | 2.570.400 | 4.070.400 | 5.570.400 |
H. Trà Cú đi Tp Cao Lãnh 143 km (3 giờ 15 phút) | 1.716.000 | 2.917.200 | 4.417.200 | 5.917.200 |
H. Châu Thành đi Tp Cao Lãnh 39.3 km (1 giờ 5 phút) | 663.000 | 1.127.100 | 2.627.100 | 4.127.100 |
Bảng giá xe 7 chỗ Đồng Tháp đi Tp Cao Lãnh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Cao Lãnh đi Tp Cao Lãnh 1 m (1 phút) | #VALUE! | #VALUE! | #VALUE! | #VALUE! |
TP Sa Đéc đi Tp Cao Lãnh 28.6 km (42 phút) | 476.000 | 809.200 | 2.309.200 | 3.809.200 |
H. Hồng Ngự đi Tp Cao Lãnh 69.2 km (1 giờ 38 phút) | 966.000 | 1.642.200 | 3.142.200 | 4.642.200 |
H. Lai Vung đi Tp Cao Lãnh 29.1 km (44 phút) | 493.000 | 838.100 | 2.338.100 | 3.838.100 |
H. Lấp Vò đi Tp Cao Lãnh 24.6 km (29 phút) | 408.000 | 693.600 | 2.193.600 | 3.693.600 |
H. Thanh Bình đi Tp Cao Lãnh 20.8 km (32 phút) | 340.000 | 578.000 | 2.078.000 | 3.578.000 |
H. Tháp Mười đi Tp Cao Lãnh 29.3 km (44 phút) | 493.000 | 838.100 | 2.338.100 | 3.838.100 |
Bảng giá xe 7 chỗ An Giang đi Tp Cao Lãnh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Long Xuyên đi Tp Cao Lãnh 41.9 km (48 phút) | 697.000 | 1.184.900 | 2.684.900 | 4.184.900 |
TP Châu Đốc đi Tp Cao Lãnh 98.0 km (2 giờ 8 phút) | 1.372.000 | 2.332.400 | 3.832.400 | 5.332.400 |
H. Châu Phú đi Tp Cao Lãnh 86.7 km (1 giờ 49 phút) | 1.204.000 | 2.046.800 | 3.546.800 | 5.046.800 |
H. Chợ Mới đi Tp Cao Lãnh 44.3 km (1 giờ 6 phút) | 748.000 | 1.271.600 | 2.771.600 | 4.271.600 |
H. Phú Tân đi Tp Cao Lãnh 63.9 km (1 giờ 57 phút) | 882.000 | 1.499.400 | 2.999.400 | 4.499.400 |
H. Tân Châu đi Tp Cao Lãnh 223 km (5 giờ 7 phút) | 2.118.500 | 3.601.450 | 5.101.450 | 6.601.450 |
H. Thoại Sơn đi Tp Cao Lãnh 80.9 km (1 giờ 46 phút) | 1.120.000 | 1.904.000 | 3.404.000 | 4.904.000 |
Bảng giá xe 7 chỗ Kiên Giang đi Tp Cao Lãnh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Rạch Giá đi Tp Cao Lãnh 94.7 km (1 giờ 38 phút) | 1.316.000 | 2.237.200 | 3.737.200 | 5.237.200 |
TP Hà Tiên đi Tp Cao Lãnh 180 km (3 giờ 30 phút) | 1.800.000 | 3.060.000 | 4.560.000 | 6.060.000 |
Châu Thành, Kiên Giang đi Tp Cao Lãnh 90.2 km (1 giờ 28 phút) | 1.260.000 | 2.142.000 | 3.642.000 | 5.142.000 |
H. Hòn Đất đi Tp Cao Lãnh 119 km (2 giờ 9 phút) | 1.428.000 | 2.427.600 | 3.927.600 | 5.427.600 |
H. Kiên Lương đi Tp Cao Lãnh 155 km (2 giờ 58 phút) | 1.550.000 | 2.635.000 | 4.135.000 | 5.635.000 |
H. Phú Quốc đi Tp Cao Lãnh 253 km (6 giờ 43 phút) | 2.403.500 | 4.085.950 | 5.585.950 | 7.085.950 |
H. Tân Hiệp đi Tp Cao Lãnh 84.2 km (1 giờ 19 phút) | 1.176.000 | 1.999.200 | 3.499.200 | 4.999.200 |
An Minh đi Tp Cao Lãnh 142 km (2 giờ 46 phút) | 1.704.000 | 2.896.800 | 4.396.800 | 5.896.800 |
An Biên đi Tp Cao Lãnh 108 km (1 giờ 53 phút) | 1.296.000 | 2.203.200 | 3.703.200 | 5.203.200 |
Rạch Sỏi đi Tp Cao Lãnh 88.5 km (1 giờ 26 phút) | 1.232.000 | 2.094.400 | 3.594.400 | 5.094.400 |
Gò Quao đi Tp Cao Lãnh 117 km (2 giờ 15 phút) | 1.404.000 | 2.386.800 | 3.886.800 | 5.386.800 |
Bảng giá xe 7 chỗ Cần Thơ đi Tp Cao Lãnh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Cần Thơ đi Tp Cao Lãnh 80.2 km (1 giờ 46 phút) | 1.120.000 | 1.904.000 | 3.404.000 | 4.904.000 |
H. Thới Lai đi Tp Cao Lãnh 73.6 km (1 giờ 22 phút) | 1.022.000 | 1.737.400 | 3.237.400 | 4.737.400 |
H. Vĩnh Thạnh đi Tp Cao Lãnh 812 km (13 giờ 8 phút) | 6.902.000 | 11.733.400 | 13.233.400 | 14.733.400 |
H. Bình Thủy đi Tp Cao Lãnh 78.8 km (1 giờ 43 phút) | 1.092.000 | 1.856.400 | 3.356.400 | 4.856.400 |
Ô Môn đi Tp Cao Lãnh 66.7 km (1 giờ 24 phút) | 924.000 | 1.570.800 | 3.070.800 | 4.570.800 |
Phong Điền đi Tp Cao Lãnh 81.1 km (1 giờ 49 phút) | 1.134.000 | 1.927.800 | 3.427.800 | 4.927.800 |
Cờ Đỏ, Cần Thơ đi Tp Cao Lãnh 61.5 km (1 giờ 9 phút) | 1.740.000 | 2.958.000 | 4.458.000 | 5.958.000 |
Bảng giá xe 7 chỗ Hậu Giang đi Tp Cao Lãnh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Vị Thanh đi Tp Cao Lãnh 105 km (2 giờ 18 phút) | 1.260.000 | 2.142.000 | 3.642.000 | 5.142.000 |
H. Châu Thành, Hậu Giang đi Tp Cao Lãnh 93.2 km (2 giờ 3 phút) | 1.302.000 | 2.213.400 | 3.713.400 | 5.213.400 |
H. Long Mỹ đi Tp Cao Lãnh 128 km (2 giờ 46 phút) | 1.536.000 | 2.611.200 | 4.111.200 | 5.611.200 |
H. Phụng Hiệp đi Tp Cao Lãnh 105 km (2 giờ 16 phút) | 1.260.000 | 2.142.000 | 3.642.000 | 5.142.000 |
H. Vị Thủy đi Tp Cao Lãnh 118 km (2 giờ 21 phút) | 1.416.000 | 2.407.200 | 3.907.200 | 5.407.200 |
Ngã Bảy đi Tp Cao Lãnh 103 km (2 giờ 10 phút) | 1.236.000 | 2.101.200 | 3.601.200 | 5.101.200 |
Bảng giá xe 7 chỗ Sóc Trăng đi Tp Cao Lãnh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Sóc Trăng đi Tp Cao Lãnh 132 km (2 giờ 46 phút) | 1.584.000 | 2.692.800 | 4.192.800 | 5.692.800 |
H. Châu Thành đi Tp Cao Lãnh 39.3 km (1 giờ 5 phút) | 663.000 | 1.127.100 | 2.627.100 | 4.127.100 |
H. Mỹ Tú đi Tp Cao Lãnh 134 km (2 giờ 51 phút) | 1.608.000 | 2.733.600 | 4.233.600 | 5.733.600 |
H. Mỹ Xuyên đi Tp Cao Lãnh 141 km (2 giờ 55 phút) | 1.692.000 | 2.876.400 | 4.376.400 | 5.876.400 |
H. Long Phú đi Tp Cao Lãnh 135 km (3 giờ 4 phút) | 1.620.000 | 2.754.000 | 4.254.000 | 5.754.000 |
H. Trần Đề đi Tp Cao Lãnh 149 km (3 giờ 19 phút) | 1.788.000 | 3.039.600 | 4.539.600 | 6.039.600 |
H. Cù Lao Dung đi Tp Cao Lãnh 134 km (3 giờ 6 phút) | 1.608.000 | 2.733.600 | 4.233.600 | 5.733.600 |
Vĩnh Châu, Sóc Trăng đi Tp Cao Lãnh 167 km (3 giờ 35 phút) | 1.670.000 | 2.839.000 | 4.339.000 | 5.839.000 |
Kế Sách đi Tp Cao Lãnh 106 km (2 giờ 29 phút) | 1.272.000 | 2.162.400 | 3.662.400 | 5.162.400 |
Thạnh Trị, Sóc trăng đi Tp Cao Lãnh 160 km (3 giờ 20 phút) | 1.600.000 | 2.720.000 | 4.220.000 | 5.720.000 |
Bảng giá xe 7 chỗ Bạc Liêu đi Tp Cao Lãnh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Bạc Liêu đi Tp Cao Lãnh 179 km (3 giờ 41 phút) | 1.790.000 | 3.043.000 | 4.543.000 | 6.043.000 |
H. Phước Long đi Tp Cao Lãnh 290 km (6 giờ 14 phút) | 2.755.000 | 4.683.500 | 6.183.500 | 7.683.500 |
H. Vĩnh Lợi đi Tp Cao Lãnh 174 km (3 giờ 33 phút) | 1.740.000 | 2.958.000 | 4.458.000 | 5.958.000 |
H. Giá Rai đi Tp Cao Lãnh 195 km (4 giờ 8 phút) | 1.950.000 | 3.315.000 | 4.815.000 | 6.315.000 |
H. Đông Hải đi Tp Cao Lãnh 210 km (4 giờ 34 phút) | 1.995.000 | 3.391.500 | 4.891.500 | 6.391.500 |
Hồng Dân đi Tp Cao Lãnh 142 km (3 giờ 49 phút) | 1.704.000 | 2.896.800 | 4.396.800 | 5.896.800 |
Hòa Bình, bạc Liêu đi Tp Cao Lãnh 189 km (3 giờ 55 phút) | 1.890.000 | 3.213.000 | 4.713.000 | 6.213.000 |
Bảng giá xe 7 chỗ Cà Mau đi Tp Cao Lãnh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Cà Mau đi Tp Cao Lãnh 201 km (3 giờ 59 phút) | 1.909.500 | 3.246.150 | 4.746.150 | 6.246.150 |
H. Thới Bình đi Tp Cao Lãnh 171 km (3 giờ 18 phút) | 1.710.000 | 2.907.000 | 4.407.000 | 5.907.000 |
H. Trần Văn Thời đi Tp Cao Lãnh 210 km (4 giờ 7 phút) | 1.995.000 | 3.391.500 | 4.891.500 | 6.391.500 |
H. Cái Nước đi Tp Cao Lãnh 228 km (4 giờ 34 phút) | 2.166.000 | 3.682.200 | 5.182.200 | 6.682.200 |
H. Ngọc Hiển đi Tp Cao Lãnh 277 km (5 giờ 46 phút) | 2.631.500 | 4.473.550 | 5.973.550 | 7.473.550 |
H. Đầm Dơi đi Tp Cao Lãnh 217 km (4 giờ 19 phút) | 2.061.500 | 3.504.550 | 5.004.550 | 6.504.550 |
H. Năm Căn đi Tp Cao Lãnh 247 km (5 giờ 0 phút) | 2.346.500 | 3.989.050 | 5.489.050 | 6.989.050 |
Bảng giá xe 7 chỗ Long An đi Tp Cao Lãnh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Tân An đi Tp Cao Lãnh 105 km (1 giờ 58 phút) | 1.260.000 | 2.142.000 | 3.642.000 | 5.142.000 |
H. Bến Lức đi Tp Cao Lãnh 122 km (2 giờ 15 phút) | 1.464.000 | 2.488.800 | 3.988.800 | 5.488.800 |
H. Cần Đước đi Tp Cao Lãnh 144 km (2 giờ 45 phút) | 1.728.000 | 2.937.600 | 4.437.600 | 5.937.600 |
H. Cần Giuộc đi Tp Cao Lãnh 145 km (2 giờ 37 phút) | 1.740.000 | 2.958.000 | 4.458.000 | 5.958.000 |
H. Đức Hòa đi Tp Cao Lãnh 139 km (2 giờ 34 phút) | 1.668.000 | 2.835.600 | 4.335.600 | 5.835.600 |
H. Thủ Thừa đi Tp Cao Lãnh 115 km (2 giờ 16 phút) | 1.380.000 | 2.346.000 | 3.846.000 | 5.346.000 |
H. Tân Trụ đi Tp Cao Lãnh 121 km (2 giờ 21 phút) | 1.452.000 | 2.468.400 | 3.968.400 | 5.468.400 |
H. Đức Huệ đi Tp Cao Lãnh 119 km (2 giờ 46 phút) | 1.428.000 | 2.427.600 | 3.927.600 | 5.427.600 |
Mộc Hóa đi Tp Cao Lãnh 81.7 km (1 giờ 56 phút) | 1.134.000 | 1.927.800 | 3.427.800 | 4.927.800 |
Hưng Thạnh, Long An đi Tp Cao Lãnh 83.5 km (1 giờ 58 phút) | 1.162.000 | 1.975.400 | 3.475.400 | 4.975.400 |
Bảng giá xe 7 chỗ Tiền Giang đi Tp Cao Lãnh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Mỹ Tho đi Tp Cao Lãnh 95.4 km (1 giờ 51 phút) | 1.330.000 | 2.261.000 | 3.761.000 | 5.261.000 |
H. Châu Thành đi Tp Cao Lãnh 39.3 km (1 giờ 5 phút) | 663.000 | 1.127.100 | 2.627.100 | 4.127.100 |
H. Chợ Gạo đi Tp Cao Lãnh 110 km (2 giờ 15 phút) | 1.320.000 | 2.244.000 | 3.744.000 | 5.244.000 |
H. Gò Công Đông đi Tp Cao Lãnh 144 km (3 giờ 7 phút) | 1.728.000 | 2.937.600 | 4.437.600 | 5.937.600 |
H. Gò Công Tây đi Tp Cao Lãnh 129 km (2 giờ 41 phút) | 1.548.000 | 2.631.600 | 4.131.600 | 5.631.600 |
H. Tân Phú Đông đi Tp Cao Lãnh 137 km (3 giờ 13 phút) | 1.644.000 | 2.794.800 | 4.294.800 | 5.794.800 |
H. Cai Lậy đi Tp Cao Lãnh 68.0 km (1 giờ 31 phút) | 952.000 | 1.618.400 | 3.118.400 | 4.618.400 |
H. Cái Bè đi Tp Cao Lãnh 53.4 km (1 giờ 21 phút) | 742.000 | 1.261.400 | 2.761.400 | 4.261.400 |
Tân Phước đi Tp Cao Lãnh 78.6 km (1 giờ 56 phút) | 1.092.000 | 1.856.400 | 3.356.400 | 4.856.400 |
Bảng giá xe 7 chỗ Bến Tre đi Tp Cao Lãnh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Bến Tre đi Tp Cao Lãnh 112 km (2 giờ 16 phút) | 1.344.000 | 2.284.800 | 3.784.800 | 5.284.800 |
H. Ba Tri đi Tp Cao Lãnh 148 km (3 giờ 1 phút) | 1.776.000 | 3.019.200 | 4.519.200 | 6.019.200 |
H. Bình Đại đi Tp Cao Lãnh 140 km (2 giờ 56 phút) | 1.680.000 | 2.856.000 | 4.356.000 | 5.856.000 |
H. Châu Thành đi Tp Cao Lãnh 39.3 km (1 giờ 5 phút) | 2.042.500 | 3.472.250 | 4.972.250 | 6.472.250 |
H. Giồng Trôm đi Tp Cao Lãnh 131 km (2 giờ 44 phút) | 1.572.000 | 2.672.400 | 4.172.400 | 5.672.400 |
H. Mỏ Cày Bắc đi Tp Cao Lãnh 123 km (2 giờ 28 phút) | 1.476.000 | 2.509.200 | 4.009.200 | 5.509.200 |
H. Mỏ Cày Nam đi Tp Cao Lãnh 131 km (2 giờ 40 phút) | 1.572.000 | 2.672.400 | 4.172.400 | 5.672.400 |
H. Thạnh Phú đi Tp Cao Lãnh 155 km (3 giờ 14 phút) | 1.550.000 | 2.635.000 | 4.135.000 | 5.635.000 |
Bảng giá xe 7 chỗ Đà Lạt, Bảo Lộc đi Tp Cao Lãnh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Cao Lãnh đi Tp Đà Lạt 457 km (8 giờ 17 phút) | 3.884.500 | 6.603.650 | 8.103.650 | 9.603.650 |
Tp Cao Lãnh đi TP Bảo Lộc 334 km (6 giờ 49 phút) | 2.839.000 | 4.826.300 | 6.326.300 | 7.826.300 |
Tp Cao Lãnh đi Đức Trọng 411 km (7 giờ 27 phút) | 3.493.500 | 5.938.950 | 7.438.950 | 8.938.950 |
Tp Cao Lãnh đi Di Linh 395 km (7 giờ 2 phút) | 3.357.500 | 5.707.750 | 7.207.750 | 8.707.750 |
Tp Cao Lãnh đi Bảo Lâm 358 km (7 giờ 17 phút) | 3.714.500 | 6.314.650 | 7.814.650 | 9.314.650 |
Tp Cao Lãnh đi Đạ Huoai 303 km (5 giờ 57 phút) | 2.575.500 | 4.378.350 | 5.878.350 | 7.378.350 |
Tp Cao Lãnh đi Đạ Tẻh 314 km (6 giờ 22 phút) | 2.669.000 | 4.537.300 | 6.037.300 | 7.537.300 |
Tp Cao Lãnh đi Cát Tiên 330 km (6 giờ 45 phút) | 2.805.000 | 4.768.500 | 6.268.500 | 7.768.500 |
Tp Cao Lãnh đi Lâm Hà 443 km (8 giờ 5 phút) | 3.765.500 | 6.401.350 | 7.901.350 | 9.401.350 |
Tp Cao Lãnh đi Lạc Dương 4,041 km (2 days 5 giờ) | 4.088.500 | 6.950.450 | 8.450.450 | 9.950.450 |
Tp Cao Lãnh đi Đơn Dương 452 km (8 giờ 25 phút) | 3.842.000 | 6.531.400 | 8.031.400 | 9.531.400 |
Tp Đà Lạt đi Tp Cao Lãnh 457 km (8 giờ 17 phút) | 4.190.500 | 7.123.850 | 8.623.850 | 10.123.850 |
Bảng giá xe 7 chỗ Bình Phước đi Tp Cao Lãnh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Đồng Xoài đi Tp Cao Lãnh 227 km (5 giờ 12 phút) | 2.156.500 | 3.666.050 | 5.166.050 | 6.666.050 |
TX Bình Long đi Tp Cao Lãnh 228 km (5 giờ 13 phút) | 2.166.000 | 3.682.200 | 5.182.200 | 6.682.200 |
TX Phước Long đi Tp Cao Lãnh 290 km (6 giờ 14 phút) | 2.755.000 | 4.683.500 | 6.183.500 | 7.683.500 |
Bù Đăng đi Tp Cao Lãnh 288 km (6 giờ 13 phút) | 2.736.000 | 4.651.200 | 6.151.200 | 7.651.200 |
Bù Đốp đi Tp Cao Lãnh 282 km (6 giờ 15 phút) | 2.679.000 | 4.554.300 | 6.054.300 | 7.554.300 |
Bù Gia Mập đi Tp Cao Lãnh 340 km (7 giờ 14 phút) | 2.890.000 | 4.913.000 | 6.413.000 | 7.913.000 |
Chơn Thành đi Tp Cao Lãnh 196 km (4 giờ 34 phút) | 1.960.000 | 3.332.000 | 4.832.000 | 6.332.000 |
Đồng Phú đi Tp Cao Lãnh 254 km (5 giờ 34 phút) | 2.413.000 | 4.102.100 | 5.602.100 | 7.102.100 |
Hớn Quản đi Tp Cao Lãnh 216 km (5 giờ 3 phút) | 2.052.000 | 3.488.400 | 4.988.400 | 6.488.400 |
Lộc Ninh đi Tp Cao Lãnh 244 km (5 giờ 34 phút) | 2.318.000 | 3.940.600 | 5.440.600 | 6.940.600 |
Bảng giá xe 7 chỗ Đăk Lăk đi Tp Cao Lãnh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Buôn Ma Thuột đi Tp Cao Lãnh 476 km (10 giờ 15 phút) | 4.046.000 | 6.878.200 | 8.378.200 | 9.878.200 |
Buôn Đôn đi Tp Cao Lãnh 497 km (10 giờ 49 phút) | 4.224.500 | 7.181.650 | 8.681.650 | 10.181.650 |
Cư Kuin đi Tp Cao Lãnh 499 km (10 giờ 48 phút) | 4.241.500 | 7.210.550 | 8.710.550 | 10.210.550 |
Cư M’gar đi Tp Cao Lãnh 503 km (10 giờ 57 phút) | 4.275.500 | 7.268.350 | 8.768.350 | 10.268.350 |
Ea H’leo đi Tp Cao Lãnh 748 km (12 giờ 20 phút) | 6.358.000 | 10.808.600 | 12.308.600 | 13.808.600 |
Ea Kar đi Tp Cao Lãnh 653 km (10 giờ 16 phút) | 5.550.500 | 9.435.850 | 10.935.850 | 12.435.850 |
Ea Súp đi Tp Cao Lãnh 532 km (11 giờ 31 phút) | 4.522.000 | 7.687.400 | 9.187.400 | 10.687.400 |
Krông Ana đi Tp Cao Lãnh 490 km (10 giờ 39 phút) | 4.165.000 | 7.080.500 | 8.580.500 | 10.080.500 |
Krông Bông đi Tp Cao Lãnh 645 km (10 giờ 44 phút) | 5.482.500 | 9.320.250 | 10.820.250 | 12.320.250 |
Krông Buk đi Tp Cao Lãnh 694 km (11 giờ 22 phút) | 5.899.000 | 10.028.300 | 11.528.300 | 13.028.300 |
Krông Năng đi Tp Cao Lãnh 680 km (11 giờ 0 phút) | 5.780.000 | 9.826.000 | 11.326.000 | 12.826.000 |
Krông Pắc đi Tp Cao Lãnh 674 km (10 giờ 46 phút) | 5.729.000 | 9.739.300 | 11.239.300 | 12.739.300 |
Lắk đi Tp Cao Lãnh 457 km (10 giờ 20 phút) | 3.884.500 | 6.603.650 | 8.103.650 | 9.603.650 |
M’Đrắk đi Tp Cao Lãnh 617 km (9 giờ 30 phút) | 5.244.500 | 8.915.650 | 10.415.650 | 11.915.650 |
Bảng giá xe 7 chỗ Đăk Nông đi Tp Cao Lãnh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Gia Nghĩa đi Tp Cao Lãnh 360 km (7 giờ 47 phút) | 3.060.000 | 5.202.000 | 6.702.000 | 8.202.000 |
Cư Jút đi Tp Cao Lãnh 360 km (7 giờ 47 phút) | 3.060.000 | 5.202.000 | 6.702.000 | 8.202.000 |
Đắk Glong đi Tp Cao Lãnh 410 km (8 giờ 54 phút) | 3.485.000 | 5.924.500 | 7.424.500 | 8.924.500 |
Đắk Mil đi Tp Cao Lãnh 424 km (9 giờ 6 phút) | 3.604.000 | 6.126.800 | 7.626.800 | 9.126.800 |
Đắk R’Lấp đi Tp Cao Lãnh 352 km (7 giờ 38 phút) | 2.992.000 | 5.086.400 | 6.586.400 | 8.086.400 |
Đắk Song đi Tp Cao Lãnh 398 km (8 giờ 36 phút) | 3.383.000 | 5.751.100 | 7.251.100 | 8.751.100 |
Krông Nô đi Tp Cao Lãnh 450 km (9 giờ 48 phút) | 3.825.000 | 6.502.500 | 8.002.500 | 9.502.500 |
Tuy Đức đi Tp Cao Lãnh 393 km (8 giờ 26 phút) | 3.340.500 | 5.678.850 | 7.178.850 | 8.678.850 |
Bảng giá xe 7 chỗ Phú Yên đi Tp Cao Lãnh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tuy An đi Tp Cao Lãnh 687 km (10 giờ 41 phút) | 5.839.500 | 9.927.150 | 11.427.150 | 12.927.150 |
Sơn Hòa đi Tp Cao Lãnh 687 km (10 giờ 40 phút) | 5.839.500 | 9.927.150 | 11.427.150 | 12.927.150 |
Sông Hinh đi Tp Cao Lãnh 646 km (10 giờ 12 phút) | 5.491.000 | 9.334.700 | 10.834.700 | 12.334.700 |
Đồng Xuân đi Tp Cao Lãnh 716 km (11 giờ 12 phút) | 6.086.000 | 10.346.200 | 11.846.200 | 13.346.200 |
Phú Hòa đi Tp Cao Lãnh 657 km (10 giờ 7 phút) | 5.584.500 | 9.493.650 | 10.993.650 | 12.493.650 |
Tây Hòa đi Tp Cao Lãnh 653 km (10 giờ 2 phút) | 5.550.500 | 9.435.850 | 10.935.850 | 12.435.850 |
Tuy An đi Tp Cao Lãnh 687 km (10 giờ 41 phút) | 5.839.500 | 9.927.150 | 11.427.150 | 12.927.150 |
Tuy Hòa đi Tp Cao Lãnh 645 km (9 giờ 42 phút) | 5.482.500 | 9.320.250 | 10.820.250 | 12.320.250 |
Đông Hòa đi Tp Cao Lãnh 626 km (9 giờ 17 phút) | 5.321.000 | 9.045.700 | 10.545.700 | 12.045.700 |
Bảng giá xe 7 chỗ Bình Định đi Tp Cao Lãnh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Quy Nhơn đi Tp Cao Lãnh 739 km (11 giờ 35 phút) | 6.281.500 | 10.678.550 | 12.178.550 | 13.678.550 |
An Nhơn đi Tp Cao Lãnh 755 km (11 giờ 56 phút) | 6.417.500 | 10.909.750 | 12.409.750 | 13.909.750 |
Hoài Nhơn đi Tp Cao Lãnh 834 km (13 giờ 35 phút) | 7.089.000 | 12.051.300 | 13.551.300 | 15.051.300 |
Phù Mỹ đi Tp Cao Lãnh 201 km (4 giờ 5 phút) | 1.909.500 | 3.246.150 | 4.746.150 | 6.246.150 |
Tây Sơn đi Tp Cao Lãnh 788 km (12 giờ 34 phút) | 6.698.000 | 11.386.600 | 12.886.600 | 14.386.600 |
An Lão, Bình Định đi Tp Cao Lãnh 845 km (13 giờ 54 phút) | 7.182.500 | 12.210.250 | 13.710.250 | 15.210.250 |
Tuy Phước đi Tp Cao Lãnh 747 km (11 giờ 45 phút) | 6.349.500 | 10.794.150 | 12.294.150 | 13.794.150 |
Hoài Ân đi Tp Cao Lãnh 828 km (13 giờ 32 phút) | 7.038.000 | 11.964.600 | 13.464.600 | 14.964.600 |
Phù Cát, Bình Định đi Tp Cao Lãnh 774 km (12 giờ 28 phút) | 6.579.000 | 11.184.300 | 12.684.300 | 14.184.300 |
Vân Canh đi Tp Cao Lãnh 761 km (12 giờ 35 phút) | 6.468.500 | 10.996.450 | 12.496.450 | 13.996.450 |
Vĩnh Thạnh, Bình Định đi Tp Cao Lãnh 836 km (13 giờ 42 phút) | 7.106.000 | 12.080.200 | 13.580.200 | 15.080.200 |









