Về Cái Mơn – Chợ Lách mùa trái cây trĩu quả, bạn cần một chiếc xe 7 chỗ (Xpander, Fortuner) gầm cao để chinh phục những cung đường đê hay đường đất vào tận vườn sầu riêng, chôm chôm.
Bảng giá xe 7 chỗ Tây Ninh đi TP Bến Tre | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Tây Ninh đi TP Bến Tre 153 km (3 giờ 19 phút) | 1.530.000 | 2.601.000 | 4.101.000 | 5.601.000 |
H. Tân Biên đi TP Bến Tre 186 km (3 giờ 58 phút) | 1.860.000 | 3.162.000 | 4.662.000 | 6.162.000 |
H. Tân Châu đi TP Bến Tre 191 km (4 giờ 7 phút) | 1.910.000 | 3.247.000 | 4.747.000 | 6.247.000 |
H. Dương Minh Châu đi TP Bến Tre 157 km (3 giờ 26 phút) | 1.570.000 | 2.669.000 | 4.169.000 | 5.669.000 |
H. Châu Thành đi TP Bến Tre 100 km (1 giờ 55 phút) | 1.200.000 | 2.040.000 | 3.540.000 | 5.040.000 |
H. Bến Cầu đi TP Bến Tre 133 km (2 giờ 58 phút) | 1.596.000 | 2.713.200 | 4.213.200 | 5.713.200 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi TP Bến Tre 133 km (2 giờ 58 phút) | 1.596.000 | 2.713.200 | 4.213.200 | 5.713.200 |
H. Trảng Bàng đi TP Bến Tre 103 km (2 giờ 15 phút) | 1.236.000 | 2.101.200 | 3.601.200 | 5.101.200 |
Bảng giá xe 7 chỗ Bình Dương đi TP Bến Tre | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Thủ Dầu Một đi TP Bến Tre 107 km (2 giờ 31 phút) | 1.284.000 | 2.182.800 | 3.682.800 | 5.182.800 |
TP Dĩ An đi TP Bến Tre 104 km (2 giờ 20 phút) | 1.248.000 | 2.121.600 | 3.621.600 | 5.121.600 |
TP Thuận An đi TP Bến Tre 103 km (2 giờ 21 phút) | 1.236.000 | 2.101.200 | 3.601.200 | 5.101.200 |
H. Bến Cát đi TP Bến Tre 123 km (2 giờ 56 phút) | 1.476.000 | 2.509.200 | 4.009.200 | 5.509.200 |
H. Dầu Tiếng đi TP Bến Tre 135 km (3 giờ 0 phút) | 1.620.000 | 2.754.000 | 4.254.000 | 5.754.000 |
H. Tân Uyên đi TP Bến Tre 120 km (2 giờ 49 phút) | 1.440.000 | 2.448.000 | 3.948.000 | 5.448.000 |
H. Phú Giáo đi TP Bến Tre 149 km (3 giờ 30 phút) | 1.788.000 | 3.039.600 | 4.539.600 | 6.039.600 |
Bảng giá xe 7 chỗ Đồng Nai đi TP Bến Tre | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Biên Hòa đi TP Bến Tre 118 km (2 giờ 47 phút) | 1.416.000 | 2.407.200 | 3.907.200 | 5.407.200 |
TP Long Khánh đi TP Bến Tre 154 km (3 giờ 0 phút) | 1.540.000 | 2.618.000 | 4.118.000 | 5.618.000 |
H. Trảng Bom đi TP Bến Tre 154 km (3 giờ 0 phút) | 1.540.000 | 2.618.000 | 4.118.000 | 5.618.000 |
H. Vĩnh Cửu đi TP Bến Tre 169 km (4 giờ 0 phút) | 1.690.000 | 2.873.000 | 4.373.000 | 5.873.000 |
H. Nhơn Trạch đi TP Bến Tre 119 km (2 giờ 39 phút) | 1.428.000 | 2.427.600 | 3.927.600 | 5.427.600 |
H. Cẩm Mỹ đi TP Bến Tre 157 km (3 giờ 7 phút) | 1.570.000 | 2.669.000 | 4.169.000 | 5.669.000 |
H. Định Quán đi TP Bến Tre 195 km (3 giờ 56 phút) | 1.950.000 | 3.315.000 | 4.815.000 | 6.315.000 |
H. Long Thành đi TP Bến Tre 125 km (2 giờ 46 phút) | 1.500.000 | 2.550.000 | 4.050.000 | 5.550.000 |
Bảng giá xe 7 chỗ Bình Phước đi TP Bến Tre | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Đồng Xoài đi TP Bến Tre 182 km (4 giờ 14 phút) | 1.820.000 | 3.094.000 | 4.594.000 | 6.094.000 |
H. Bù Đăng đi TP Bến Tre 227 km (5 giờ 12 phút) | 2.156.500 | 3.666.050 | 5.166.050 | 6.666.050 |
H. Bù Gia Mập đi TP Bến Tre 278 km (6 giờ 14 phút) | 2.641.000 | 4.489.700 | 5.989.700 | 7.489.700 |
H. Chơn Thành đi TP Bến Tre 165 km (3 giờ 34 phút) | 1.650.000 | 2.805.000 | 4.305.000 | 5.805.000 |
H. Phú Riềng đi TP Bến Tre 198 km (4 giờ 34 phút) | 1.980.000 | 3.366.000 | 4.866.000 | 6.366.000 |
H. Hớn Quản đi TP Bến Tre 198 km (4 giờ 34 phút) | 1.980.000 | 3.366.000 | 4.866.000 | 6.366.000 |
H. Lộc Ninh đi TP Bến Tre 208 km (4 giờ 29 phút) | 1.976.000 | 3.359.200 | 4.859.200 | 6.359.200 |
H. Bù Đốp đi TP Bến Tre 250 km (5 giờ 15 phút) | 2.375.000 | 4.037.500 | 5.537.500 | 7.037.500 |
Bảng giá xe 7 chỗ Vũng Tàu đi TP Bến Tre | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Vũng Tàu đi TP Bến Tre 167 km (3 giờ 37 phút) | 1.670.000 | 2.839.000 | 4.339.000 | 5.839.000 |
TP Bà Rịa đi TP Bến Tre 159 km (3 giờ 26 phút) | 1.590.000 | 2.703.000 | 4.203.000 | 5.703.000 |
H. Châu Đức đi TP Bến Tre 156 km (3 giờ 24 phút) | 1.560.000 | 2.652.000 | 4.152.000 | 5.652.000 |
H. Xuyên Mộc đi TP Bến Tre 178 km (3 giờ 50 phút) | 1.780.000 | 3.026.000 | 4.526.000 | 6.026.000 |
H. Long Điền đi TP Bến Tre 162 km (3 giờ 30 phút) | 1.620.000 | 2.754.000 | 4.254.000 | 5.754.000 |
H. Đất Đỏ đi TP Bến Tre 168 km (3 giờ 38 phút) | 1.680.000 | 2.856.000 | 4.356.000 | 5.856.000 |
H. Tân Thành đi TP Bến Tre 62.9 km (1 giờ 28 phút) | 868 | 1.475.600 | 2.975.600 | 4.475.600 |
Bảng giá xe 7 chỗ TP HCM đi TP Bến Tre | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Quận 1 đi TP Bến Tre 87.0 km (1 giờ 57 phút) | 1.218.000 | 2.070.600 | 3.570.600 | 5.070.600 |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi TP Bến Tre 87.8 km (1 giờ 58 phút) | 1.218.000 | 2.070.600 | 3.570.600 | 5.070.600 |
Củ Chi đi TP Bến Tre 104 km (2 giờ 17 phút) | 1.248.000 | 2.121.600 | 3.621.600 | 5.121.600 |
Nhà Bè đi TP Bến Tre 90.8 km (1 giờ 43 phút) | 1.260.000 | 2.142.000 | 3.642.000 | 5.142.000 |
TP Thủ Đức đi TP Bến Tre 101 km (2 giờ 16 phút) | 1.212.000 | 2.060.400 | 3.560.400 | 5.060.400 |
Quận Bình Thạnh đi TP Bến Tre 93.1 km (2 giờ 14 phút) | 1.302.000 | 2.213.400 | 3.713.400 | 5.213.400 |
Quận Gò Vấp đi TP Bến Tre 92.4 km (2 giờ 3 phút) | 1.288.000 | 2.189.600 | 3.689.600 | 5.189.600 |
Quận Tân Bình đi TP Bến Tre 86.3 km (1 giờ 55 phút) | 1.204.000 | 2.046.800 | 3.546.800 | 5.046.800 |
Quận Tân Phú đi TP Bến Tre 82.7 km (1 giờ 45 phút) | 1.148.000 | 1.951.600 | 3.451.600 | 4.951.600 |
Quận Bình Tân đi TP Bến Tre 77.5 km (1 giờ 34 phút) | 1.078.000 | 1.832.600 | 3.332.600 | 4.832.600 |
Bình Chánh đi TP Bến Tre 66.7 km (1 giờ 15 phút) | 924 | 1.570.800 | 3.070.800 | 4.570.800 |
Bảng giá xe 7 chỗ Quảng Nam đi TP Bến Tre | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Tam Kỳ đi TP Bến Tre 923 km (14 giờ 56 phút) | 7.845.500 | 13.337.350 | 14.837.350 | 16.337.350 |
TP Hội An đi TP Bến Tre 973 km (15 giờ 51 phút) | 8.270.500 | 14.059.850 | 15.559.850 | 17.059.850 |
Thăng Bình đi TP Bến Tre 952 km (15 giờ 22 phút) | 8.092.000 | 13.756.400 | 15.256.400 | 16.756.400 |
Quế Sơn đi TP Bến Tre 961 km (15 giờ 44 phút) | 8.168.500 | 13.886.450 | 15.386.450 | 16.886.450 |
Hiệp Đức đi TP Bến Tre 980 km (16 giờ 8 phút) | 8.330.000 | 14.161.000 | 15.661.000 | 17.161.000 |
Núi Thành đi TP Bến Tre 907 km (14 giờ 46 phút) | 7.709.500 | 13.106.150 | 14.606.150 | 16.106.150 |
Tiên Phước đi TP Bến Tre 945 km (15 giờ 32 phút) | 8.032.500 | 13.655.250 | 15.155.250 | 16.655.250 |
Phú Ninh, Quảng Nam đi TP Bến Tre 928 km (15 giờ 1 phút) | 7.888.000 | 13.409.600 | 14.909.600 | 16.409.600 |
Bắc Trà My đi TP Bến Tre 965 km (16 giờ 7 phút) | 8.202.500 | 13.944.250 | 15.444.250 | 16.944.250 |
Nam Trà My đi TP Bến Tre 957 km (17 giờ 7 phút) | 8.134.500 | 13.828.650 | 15.328.650 | 16.828.650 |
Đông Giang đi TP Bến Tre 1,039 km (17 giờ 5 phút) | 8.831.500 | 15.013.550 | 16.513.550 | 18.013.550 |
Tây Giang đi TP Bến Tre 1,091 km (18 giờ 31 phút) | 9.273.500 | 15.764.950 | 17.264.950 | 18.764.950 |
Đà Nắng đi TP Bến Tre 995 km (15 giờ 54 phút) | 8.457.500 | 14.377.750 | 15.877.750 | 17.377.750 |
Bảng giá xe 7 chỗ Kon Tum đi TP Bến Tre | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Kon Tum đi TP Bến Tre 810 km (13 giờ 35 phút) | 6.885.000 | 11.704.500 | 13.204.500 | 14.704.500 |
H. Đăk Glei đi TP Bến Tre 935 km (16 giờ 5 phút) | 7.947.500 | 13.510.750 | 15.010.750 | 16.510.750 |
H. Ngọc Hồi, Kon Tum đi TP Bến Tre 900 km (15 giờ 29 phút) | 7.650.000 | 13.005.000 | 14.505.000 | 16.005.000 |
H. Đăk Tô đi TP Bến Tre 862 km (14 giờ 31 phút) | 7.327.000 | 12.455.900 | 13.955.900 | 15.455.900 |
H. Kon Plông đi TP Bến Tre 862 km (14 giờ 31 phút) | 7.930.500 | 13.481.850 | 14.981.850 | 16.481.850 |
H. Kon Rẫy đi TP Bến Tre 862 km (14 giờ 31 phút) | 7.930.500 | 13.481.850 | 14.981.850 | 16.481.850 |
H. Sa Thầy đi TP Bến Tre 839 km (14 giờ 13 phút) | 7.131.500 | 12.123.550 | 13.623.550 | 15.123.550 |
H. Tu Mơ Rông đi TP Bến Tre 897 km (15 giờ 22 phút) | 7.624.500 | 12.961.650 | 14.461.650 | 15.961.650 |
Bảng giá xe 7 chỗ Vĩnh Long đi TP Bến Tre | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Vĩnh Long đi TP Bến Tre 72.2 km (1 giờ 50 phút) | 1.008.000 | 1.713.600 | 3.213.600 | 4.713.600 |
H. Bình Minh đi TP Bến Tre 108 km (1 giờ 49 phút) | 1.296.000 | 2.203.200 | 3.703.200 | 5.203.200 |
H. Long Hồ đi TP Bến Tre 76.1 km (1 giờ 49 phút) | 1.064.000 | 1.808.800 | 3.308.800 | 4.808.800 |
H. Mang Thít đi TP Bến Tre 76.7 km (1 giờ 54 phút) | 1.064.000 | 1.808.800 | 3.308.800 | 4.808.800 |
H. Trà Ôn đi TP Bến Tre 84.4 km (2 giờ 1 phút) | 1.176.000 | 1.999.200 | 3.499.200 | 4.999.200 |
H. Vũng Liêm đi TP Bến Tre 50.5 km (1 giờ 13 phút) | 700 | 1.190.000 | 2.690.000 | 4.190.000 |
Bình Tân, Vĩnh Long đi TP Bến Tre 113 km (2 giờ 2 phút) | 1.356.000 | 2.305.200 | 3.805.200 | 5.305.200 |
Bảng giá xe 7 chỗ Phan Thiết, Mũi Né đi TP Bến Tre | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Phan Thiết đi TP Bến Tre 249 km (4 giờ 12 phút) | 2.365.500 | 4.021.350 | 5.521.350 | 7.021.350 |
Hàm Thuận Bắc đi TP Bến Tre 264 km (4 giờ 19 phút) | 2.508.000 | 4.263.600 | 5.763.600 | 7.263.600 |
Hàm Thuận Nam đi TP Bến Tre 222 km (3 giờ 51 phút) | 2.109.000 | 3.585.300 | 5.085.300 | 6.585.300 |
Bắc Bình đi TP Bến Tre 292 km (4 giờ 35 phút) | 2.774.000 | 4.715.800 | 6.215.800 | 7.715.800 |
Tánh Linh đi TP Bến Tre 240 km (4 giờ 19 phút) | 2.280.000 | 3.876.000 | 5.376.000 | 6.876.000 |
Đức Linh đi TP Bến Tre 208 km (4 giờ 4 phút) | 1.976.000 | 3.359.200 | 4.859.200 | 6.359.200 |
TP Mũi Né đi TP Bến Tre 275 km (4 giờ 44 phút) | 2.612.500 | 4.441.250 | 5.941.250 | 7.441.250 |
Lagi đi TP Bến Tre 227 km (3 giờ 57 phút) | 2.156.500 | 3.666.050 | 5.166.050 | 6.666.050 |
Tuy Phong đi TP Bến Tre 340 km (5 giờ 43 phút) | 2.890.000 | 4.913.000 | 6.413.000 | 7.913.000 |
Phan Rí đi TP Bến Tre 320 km (5 giờ 7 phút) | 2.720.000 | 4.624.000 | 6.124.000 | 7.624.000 |
Bảng giá xe 7 chỗ Nha Trang, Cam Ranh đi TP Bến Tre | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Nha Trang đi TP Bến Tre 472 km (7 giờ 10 phút) | 4.012.000 | 6.820.400 | 8.320.400 | 9.820.400 |
TP Cam Ranh đi TP Bến Tre 424 km (6 giờ 24 phút) | 3.604.000 | 6.126.800 | 7.626.800 | 9.126.800 |
Diên Khánh đi TP Bến Tre 466 km (6 giờ 58 phút) | 3.961.000 | 6.733.700 | 8.233.700 | 9.733.700 |
Cam Lâm đi TP Bến Tre 441 km (6 giờ 34 phút) | 3.748.500 | 6.372.450 | 7.872.450 | 9.372.450 |
Khánh Vĩnh đi TP Bến Tre 484 km (7 giờ 16 phút) | 4.114.000 | 6.993.800 | 8.493.800 | 9.993.800 |
Khánh Sơn đi TP Bến Tre 464 km (7 giờ 30 phút) | 3.944.000 | 6.704.800 | 8.204.800 | 9.704.800 |
Ninh Hòa đi TP Bến Tre 505 km (7 giờ 26 phút) | 4.292.500 | 7.297.250 | 8.797.250 | 10.297.250 |
Bảng giá xe 7 chỗ Phan Rang, Vĩnh Hy đi TP Bến Tre | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Phan Rang đi TP Bến Tre 387 km (5 giờ 56 phút) | 3.289.500 | 5.592.150 | 7.092.150 | 8.592.150 |
Vĩnh Hy đi TP Bến Tre 424 km (6 giờ 45 phút) | 3.604.000 | 6.126.800 | 7.626.800 | 9.126.800 |
H. Ninh Phước đi TP Bến Tre 381 km (6 giờ 9 phút) | 3.238.500 | 5.505.450 | 7.005.450 | 8.505.450 |
Vĩnh Hy đi TP Bến Tre 424 km (6 giờ 45 phút) | 3.604.000 | 6.126.800 | 7.626.800 | 9.126.800 |
H. Thuận Nam đi TP Bến Tre 362 km (5 giờ 41 phút) | 3.077.000 | 5.230.900 | 6.730.900 | 8.230.900 |
H. Bác Ái đi TP Bến Tre 414 km (6 giờ 29 phút) | 3.519.000 | 5.982.300 | 7.482.300 | 8.982.300 |
Ninh Hải đi TP Bến Tre 415 km (6 giờ 36 phút) | 3.527.500 | 5.996.750 | 7.496.750 | 8.996.750 |
Ninh Sơn đi TP Bến Tre 402 km (6 giờ 13 phút) | 3.417.000 | 5.808.900 | 7.308.900 | 8.808.900 |
Bảng giá xe 7 chỗ Quảng Ngãi đi TP Bến Tre | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Quảng Ngãi đi TP Bến Tre 850 km (14 giờ 2 phút) | 7.225.000 | 12.282.500 | 13.782.500 | 15.282.500 |
Ba Tơ đi TP Bến Tre 858 km (14 giờ 8 phút) | 7.293.000 | 12.398.100 | 13.898.100 | 15.398.100 |
Bình Sơn đi TP Bến Tre 875 km (14 giờ 36 phút) | 7.437.500 | 12.643.750 | 14.143.750 | 15.643.750 |
Đức Phổ đi TP Bến Tre 810 km (13 giờ 12 phút) | 6.885.000 | 11.704.500 | 13.204.500 | 14.704.500 |
Mộ Đức đi TP Bến Tre 827 km (13 giờ 32 phút) | 7.029.500 | 11.950.150 | 13.450.150 | 14.950.150 |
Nghĩa Hành đi TP Bến Tre 844 km (13 giờ 56 phút) | 7.174.000 | 12.195.800 | 13.695.800 | 15.195.800 |
Sơn Tịnh đi TP Bến Tre 864 km (14 giờ 15 phút) | 7.344.000 | 12.484.800 | 13.984.800 | 15.484.800 |
Tây Trà đi TP Bến Tre 892 km (14 giờ 53 phút) | 7.582.000 | 12.889.400 | 14.389.400 | 15.889.400 |
Trà Bồng đi TP Bến Tre 892 km (14 giờ 53 phút) | 7.582.000 | 12.889.400 | 14.389.400 | 15.889.400 |
Bảng giá xe 7 chỗ Trà Vinh đi TP Bến Tre | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Trà Vinh đi TP Bến Tre 45.4 km (1 giờ 1 phút) | 765 | 1.300.500 | 2.800.500 | 4.300.500 |
H. Càng Long đi TP Bến Tre 44.1 km (1 giờ 0 phút) | 748 | 1.271.600 | 2.771.600 | 4.271.600 |
H. Cầu Kè đi TP Bến Tre 70.6 km (1 giờ 40 phút) | 980 | 1.666.000 | 3.166.000 | 4.666.000 |
H. Cầu Ngang đi TP Bến Tre 74.0 km (1 giờ 41 phút) | 1.036.000 | 1.761.200 | 3.261.200 | 4.761.200 |
H. Duyên Hải đi TP Bến Tre 95.0 km (2 giờ 6 phút) | 1.330.000 | 2.261.000 | 3.761.000 | 5.261.000 |
H. Tiểu Cần đi TP Bến Tre 66.2 km (1 giờ 32 phút) | 924 | 1.570.800 | 3.070.800 | 4.570.800 |
H. Trà Cú đi TP Bến Tre 80.6 km (1 giờ 56 phút) | 1.120.000 | 1.904.000 | 3.404.000 | 4.904.000 |
H. Châu Thành đi TP Bến Tre 100 km (1 giờ 55 phút) | 1.200.000 | 2.040.000 | 3.540.000 | 5.040.000 |
Bảng giá xe 7 chỗ Đồng Tháp đi TP Bến Tre | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Cao Lãnh đi TP Bến Tre 112 km (2 giờ 17 phút) | 1.344.000 | 2.284.800 | 3.784.800 | 5.284.800 |
TP Sa Đéc đi TP Bến Tre 103 km (1 giờ 59 phút) | 1.236.000 | 2.101.200 | 3.601.200 | 5.101.200 |
H. Hồng Ngự đi TP Bến Tre 152 km (3 giờ 21 phút) | 1.520.000 | 2.584.000 | 4.084.000 | 5.584.000 |
H. Lai Vung đi TP Bến Tre 117 km (2 giờ 20 phút) | 1.404.000 | 2.386.800 | 3.886.800 | 5.386.800 |
H. Lấp Vò đi TP Bến Tre 130 km (2 giờ 33 phút) | 1.560.000 | 2.652.000 | 4.152.000 | 5.652.000 |
H. Thanh Bình đi TP Bến Tre 132 km (2 giờ 48 phút) | 1.584.000 | 2.692.800 | 4.192.800 | 5.692.800 |
H. Tháp Mười đi TP Bến Tre 79.2 km (1 giờ 54 phút) | 1.106.000 | 1.880.200 | 3.380.200 | 4.880.200 |
Bảng giá xe 7 chỗ An Giang đi TP Bến Tre | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Long Xuyên đi TP Bến Tre 148 km (2 giờ 52 phút) | 1.776.000 | 3.019.200 | 4.519.200 | 6.019.200 |
TP Châu Đốc đi TP Bến Tre 204 km (4 giờ 12 phút) | 1.938.000 | 3.294.600 | 4.794.600 | 6.294.600 |
H. Châu Phú đi TP Bến Tre 193 km (3 giờ 53 phút) | 1.930.000 | 3.281.000 | 4.781.000 | 6.281.000 |
H. Chợ Mới đi TP Bến Tre 151 km (3 giờ 10 phút) | 1.510.000 | 2.567.000 | 4.067.000 | 5.567.000 |
H. Phú Tân đi TP Bến Tre 160 km (4 giờ 8 phút) | 1.600.000 | 2.720.000 | 4.220.000 | 5.720.000 |
H. Tân Châu đi TP Bến Tre 191 km (4 giờ 7 phút) | 1.910.000 | 3.247.000 | 4.747.000 | 6.247.000 |
H. Thoại Sơn đi TP Bến Tre 187 km (3 giờ 50 phút) | 1.870.000 | 3.179.000 | 4.679.000 | 6.179.000 |
Bảng giá xe 7 chỗ Kiên Giang đi TP Bến Tre | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Rạch Giá đi TP Bến Tre 201 km (3 giờ 42 phút) | 1.909.500 | 3.246.150 | 4.746.150 | 6.246.150 |
TP Hà Tiên đi TP Bến Tre 286 km (5 giờ 35 phút) | 2.717.000 | 4.618.900 | 6.118.900 | 7.618.900 |
Châu Thành, Kiên Giang đi TP Bến Tre 199 km (3 giờ 36 phút) | 1.990.000 | 3.383.000 | 4.883.000 | 6.383.000 |
H. Hòn Đất đi TP Bến Tre 225 km (4 giờ 13 phút) | 2.137.500 | 3.633.750 | 5.133.750 | 6.633.750 |
H. Kiên Lương đi TP Bến Tre 262 km (5 giờ 2 phút) | 2.489.000 | 4.231.300 | 5.731.300 | 7.231.300 |
H. Phú Quốc đi TP Bến Tre 359 km (8 giờ 47 phút) | 3.051.500 | 5.187.550 | 6.687.550 | 8.187.550 |
H. Tân Hiệp đi TP Bến Tre 190 km (3 giờ 23 phút) | 1.900.000 | 3.230.000 | 4.730.000 | 6.230.000 |
An Minh đi TP Bến Tre 248 km (4 giờ 50 phút) | 2.356.000 | 4.005.200 | 5.505.200 | 7.005.200 |
An Biên đi TP Bến Tre 214 km (3 giờ 57 phút) | 2.033.000 | 3.456.100 | 4.956.100 | 6.456.100 |
Rạch Sỏi đi TP Bến Tre 195 km (3 giờ 30 phút) | 1.950.000 | 3.315.000 | 4.815.000 | 6.315.000 |
Gò Quao đi TP Bến Tre 184 km (3 giờ 22 phút) | 1.840.000 | 3.128.000 | 4.628.000 | 6.128.000 |
Bảng giá xe 7 chỗ Cần Thơ đi TP Bến Tre | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Cần Thơ đi TP Bến Tre 122 km (2 giờ 10 phút) | 1.464.000 | 2.488.800 | 3.988.800 | 5.488.800 |
H. Thới Lai đi TP Bến Tre 142 km (2 giờ 38 phút) | 1.704.000 | 2.896.800 | 4.396.800 | 5.896.800 |
H. Vĩnh Thạnh đi TP Bến Tre 751 km (12 giờ 1 phút) | 6.383.500 | 10.851.950 | 12.351.950 | 13.851.950 |
H. Bình Thủy đi TP Bến Tre 126 km (2 giờ 15 phút) | 1.512.000 | 2.570.400 | 4.070.400 | 5.570.400 |
Ô Môn đi TP Bến Tre 145 km (2 giờ 48 phút) | 1.740.000 | 2.958.000 | 4.458.000 | 5.958.000 |
Phong Điền đi TP Bến Tre 135 km (2 giờ 25 phút) | 1.620.000 | 2.754.000 | 4.254.000 | 5.754.000 |
Cờ Đỏ, Cần Thơ đi TP Bến Tre 159 km (3 giờ 6 phút) | 1.740.000 | 2.958.000 | 4.458.000 | 5.958.000 |
Bảng giá xe 7 chỗ Hậu Giang đi TP Bến Tre | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Vị Thanh đi TP Bến Tre 163 km (2 giờ 55 phút) | 1.630.000 | 2.771.000 | 4.271.000 | 5.771.000 |
H. Châu Thành, Hậu Giang đi TP Bến Tre 135 km (2 giờ 28 phút) | 1.620.000 | 2.754.000 | 4.254.000 | 5.754.000 |
H. Long Mỹ đi TP Bến Tre 168 km (3 giờ 14 phút) | 1.680.000 | 2.856.000 | 4.356.000 | 5.856.000 |
H. Phụng Hiệp đi TP Bến Tre 147 km (2 giờ 41 phút) | 1.764.000 | 2.998.800 | 4.498.800 | 5.998.800 |
H. Vị Thủy đi TP Bến Tre 163 km (2 giờ 54 phút) | 1.630.000 | 2.771.000 | 4.271.000 | 5.771.000 |
Ngã Bảy đi TP Bến Tre 145 km (2 giờ 34 phút) | 1.740.000 | 2.958.000 | 4.458.000 | 5.958.000 |
Bảng giá xe 7 chỗ Sóc Trăng đi TP Bến Tre | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Sóc Trăng đi TP Bến Tre 102 km (3 giờ 14 phút) | 1.224.000 | 2.080.800 | 3.580.800 | 5.080.800 |
H. Châu Thành đi TP Bến Tre 100 km (1 giờ 55 phút) | 1.200.000 | 2.040.000 | 3.540.000 | 5.040.000 |
H. Mỹ Tú đi TP Bến Tre 175 km (3 giờ 15 phút) | 1.750.000 | 2.975.000 | 4.475.000 | 5.975.000 |
H. Mỹ Xuyên đi TP Bến Tre 182 km (3 giờ 19 phút) | 1.820.000 | 3.094.000 | 4.594.000 | 6.094.000 |
H. Long Phú đi TP Bến Tre 97.0 km (2 giờ 48 phút) | 1.358.000 | 2.308.600 | 3.808.600 | 5.308.600 |
H. Trần Đề đi TP Bến Tre 111 km (3 giờ 3 phút) | 1.332.000 | 2.264.400 | 3.764.400 | 5.264.400 |
H. Cù Lao Dung đi TP Bến Tre 89.0 km (2 giờ 32 phút) | 1.246.000 | 2.118.200 | 3.618.200 | 5.118.200 |
Vĩnh Châu, Sóc Trăng đi TP Bến Tre 150 km (4 giờ 2 phút) | 1.500.000 | 2.550.000 | 4.050.000 | 5.550.000 |
Kế Sách đi TP Bến Tre 148 km (2 giờ 53 phút) | 1.776.000 | 3.019.200 | 4.519.200 | 6.019.200 |
Thạnh Trị, Sóc trăng đi TP Bến Tre 201 km (3 giờ 45 phút) | 1.909.500 | 3.246.150 | 4.746.150 | 6.246.150 |
Bảng giá xe 7 chỗ Bạc Liêu đi TP Bến Tre | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Bạc Liêu đi TP Bến Tre 221 km (4 giờ 5 phút) | 2.099.500 | 3.569.150 | 5.069.150 | 6.569.150 |
H. Phước Long đi TP Bến Tre 229 km (5 giờ 14 phút) | 2.175.500 | 3.698.350 | 5.198.350 | 6.698.350 |
H. Vĩnh Lợi đi TP Bến Tre 216 km (3 giờ 58 phút) | 2.052.000 | 3.488.400 | 4.988.400 | 6.488.400 |
H. Giá Rai đi TP Bến Tre 236 km (4 giờ 32 phút) | 2.242.000 | 3.811.400 | 5.311.400 | 6.811.400 |
H. Đông Hải đi TP Bến Tre 251 km (4 giờ 59 phút) | 2.384.500 | 4.053.650 | 5.553.650 | 7.053.650 |
Hồng Dân đi TP Bến Tre 223 km (4 giờ 21 phút) | 2.118.500 | 3.601.450 | 5.101.450 | 6.601.450 |
Hòa Bình, bạc Liêu đi TP Bến Tre 231 km (4 giờ 19 phút) | 2.194.500 | 3.730.650 | 5.230.650 | 6.730.650 |
Bảng giá xe 7 chỗ Cà Mau đi TP Bến Tre | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Cà Mau đi TP Bến Tre 258 km (4 giờ 8 phút) | 2.451.000 | 4.166.700 | 5.666.700 | 7.166.700 |
H. Thới Bình đi TP Bến Tre 247 km (3 giờ 48 phút) | 2.346.500 | 3.989.050 | 5.489.050 | 6.989.050 |
H. Trần Văn Thời đi TP Bến Tre 267 km (4 giờ 17 phút) | 2.536.500 | 4.312.050 | 5.812.050 | 7.312.050 |
H. Cái Nước đi TP Bến Tre 285 km (4 giờ 44 phút) | 2.707.500 | 4.602.750 | 6.102.750 | 7.602.750 |
H. Ngọc Hiển đi TP Bến Tre 334 km (5 giờ 56 phút) | 2.839.000 | 4.826.300 | 6.326.300 | 7.826.300 |
H. Đầm Dơi đi TP Bến Tre 274 km (4 giờ 29 phút) | 2.603.000 | 4.425.100 | 5.925.100 | 7.425.100 |
H. Năm Căn đi TP Bến Tre 304 km (5 giờ 10 phút) | 2.584.000 | 4.392.800 | 5.892.800 | 7.392.800 |
Bảng giá xe 7 chỗ Long An đi TP Bến Tre | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Tân An đi TP Bến Tre 36.3 km (53 phút) | 612 | 1.040.400 | 2.540.400 | 4.040.400 |
H. Bến Lức đi TP Bến Tre 63.6 km (1 giờ 16 phút) | 882 | 1.499.400 | 2.999.400 | 4.499.400 |
H. Cần Đước đi TP Bến Tre 67.4 km (1 giờ 44 phút) | 938 | 1.594.600 | 3.094.600 | 4.594.600 |
H. Cần Giuộc đi TP Bến Tre 84.1 km (1 giờ 36 phút) | 1.176.000 | 1.999.200 | 3.499.200 | 4.999.200 |
H. Đức Hòa đi TP Bến Tre 77.6 km (1 giờ 34 phút) | 1.078.000 | 1.832.600 | 3.332.600 | 4.832.600 |
H. Thủ Thừa đi TP Bến Tre 48.4 km (1 giờ 14 phút) | 816 | 1.387.200 | 2.887.200 | 4.387.200 |
H. Tân Trụ đi TP Bến Tre 53.2 km (1 giờ 18 phút) | 742 | 1.261.400 | 2.761.400 | 4.261.400 |
H. Đức Huệ đi TP Bến Tre 100 km (2 giờ 8 phút) | 1.200.000 | 2.040.000 | 3.540.000 | 5.040.000 |
Mộc Hóa đi TP Bến Tre 87.6 km (2 giờ 7 phút) | 1.218.000 | 2.070.600 | 3.570.600 | 5.070.600 |
Hưng Thạnh, Long An đi TP Bến Tre 123 km (2 giờ 44 phút) | 1.476.000 | 2.509.200 | 4.009.200 | 5.509.200 |
Bảng giá xe 7 chỗ Tiền Giang đi TP Bến Tre | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Mỹ Tho đi TP Bến Tre 15.9 km (24 phút) | 255 | 433.5 | 1.933.500 | 3.433.500 |
H. Châu Thành đi TP Bến Tre 100 km (1 giờ 55 phút) | 1.200.000 | 2.040.000 | 3.540.000 | 5.040.000 |
H. Chợ Gạo đi TP Bến Tre 28.0 km (46 phút) | 476 | 809.2 | 2.309.200 | 3.809.200 |
H. Gò Công Đông đi TP Bến Tre 61.8 km (1 giờ 38 phút) | 854 | 1.451.800 | 2.951.800 | 4.451.800 |
H. Gò Công Tây đi TP Bến Tre 46.8 km (1 giờ 12 phút) | 782 | 1.329.400 | 2.829.400 | 4.329.400 |
H. Tân Phú Đông đi TP Bến Tre 55.1 km (1 giờ 44 phút) | 770 | 1.309.000 | 2.809.000 | 4.309.000 |
H. Cai Lậy đi TP Bến Tre 41.6 km (55 phút) | 697 | 1.184.900 | 2.684.900 | 4.184.900 |
H. Cái Bè đi TP Bến Tre 51.0 km (1 giờ 19 phút) | 714 | 1.213.800 | 2.713.800 | 4.213.800 |
Tân Phước đi TP Bến Tre 47.6 km (1 giờ 5 phút) | 799 | 1.358.300 | 2.858.300 | 4.358.300 |
Bảng giá xe 7 chỗ Bến Tre đi TP Bến Tre | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Bến Tre đi TP Bến Tre 20.1 km (34 phút) | 340 | 578 | 2.078.000 | 3.578.000 |
H. Ba Tri đi TP Bến Tre 36.6 km (53 phút) | 612 | 1.040.400 | 2.540.400 | 4.040.400 |
H. Bình Đại đi TP Bến Tre 38.0 km (56 phút) | 646 | 1.098.200 | 2.598.200 | 4.098.200 |
H. Châu Thành đi TP Bến Tre 100 km (1 giờ 55 phút) | 2.042.500 | 3.472.250 | 4.972.250 | 6.472.250 |
H. Giồng Trôm đi TP Bến Tre 20.1 km (34 phút) | 340 | 578 | 2.078.000 | 3.578.000 |
H. Mỏ Cày Bắc đi TP Bến Tre 17.5 km (30 phút) | 289 | 491.3 | 1.991.300 | 3.491.300 |
H. Mỏ Cày Nam đi TP Bến Tre 25.5 km (41 phút) | 425 | 722.5 | 2.222.500 | 3.722.500 |
H. Thạnh Phú đi TP Bến Tre 49.3 km (1 giờ 16 phút) | 833 | 1.416.100 | 2.916.100 | 4.416.100 |
Bảng giá xe 7 chỗ Đà Lạt, Bảo Lộc đi TP Bến Tre | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Bến Tre đi Tp Đà Lạt 396 km (7 giờ 18 phút) | 3.366.000 | 5.722.200 | 7.222.200 | 8.722.200 |
TP Bến Tre đi TP Bảo Lộc 273 km (5 giờ 49 phút) | 2.593.500 | 4.408.950 | 5.908.950 | 7.408.950 |
TP Bến Tre đi Đức Trọng 349 km (6 giờ 29 phút) | 2.966.500 | 5.043.050 | 6.543.050 | 8.043.050 |
TP Bến Tre đi Di Linh 334 km (6 giờ 2 phút) | 2.839.000 | 4.826.300 | 6.326.300 | 7.826.300 |
TP Bến Tre đi Bảo Lâm 296 km (6 giờ 17 phút) | 3.714.500 | 6.314.650 | 7.814.650 | 9.314.650 |
TP Bến Tre đi Đạ Huoai 241 km (4 giờ 57 phút) | 2.289.500 | 3.892.150 | 5.392.150 | 6.892.150 |
TP Bến Tre đi Đạ Tẻh 253 km (5 giờ 21 phút) | 2.403.500 | 4.085.950 | 5.585.950 | 7.085.950 |
TP Bến Tre đi Cát Tiên 269 km (5 giờ 45 phút) | 2.555.500 | 4.344.350 | 5.844.350 | 7.344.350 |
TP Bến Tre đi Lâm Hà 382 km (7 giờ 6 phút) | 3.247.000 | 5.519.900 | 7.019.900 | 8.519.900 |
TP Bến Tre đi Lạc Dương 3,980 km (2 days 3 giờ) | 4.088.500 | 6.950.450 | 8.450.450 | 9.950.450 |
TP Bến Tre đi Đơn Dương 391 km (7 giờ 27 phút) | 3.323.500 | 5.649.950 | 7.149.950 | 8.649.950 |
Tp Đà Lạt đi TP Bến Tre 396 km (7 giờ 18 phút) | 3.672.000 | 6.242.400 | 7.742.400 | 9.242.400 |
Bảng giá xe 7 chỗ Bình Phước đi TP Bến Tre | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Đồng Xoài đi TP Bến Tre 182 km (4 giờ 14 phút) | 1.820.000 | 3.094.000 | 4.594.000 | 6.094.000 |
TX Bình Long đi TP Bến Tre 196 km (4 giờ 14 phút) | 1.960.000 | 3.332.000 | 4.832.000 | 6.332.000 |
TX Phước Long đi TP Bến Tre 229 km (5 giờ 14 phút) | 2.175.500 | 3.698.350 | 5.198.350 | 6.698.350 |
Bù Đăng đi TP Bến Tre 227 km (5 giờ 12 phút) | 2.156.500 | 3.666.050 | 5.166.050 | 6.666.050 |
Bù Đốp đi TP Bến Tre 250 km (5 giờ 15 phút) | 2.375.000 | 4.037.500 | 5.537.500 | 7.037.500 |
Bù Gia Mập đi TP Bến Tre 278 km (6 giờ 14 phút) | 2.641.000 | 4.489.700 | 5.989.700 | 7.489.700 |
Chơn Thành đi TP Bến Tre 165 km (3 giờ 34 phút) | 1.650.000 | 2.805.000 | 4.305.000 | 5.805.000 |
Đồng Phú đi TP Bến Tre 192 km (4 giờ 33 phút) | 1.920.000 | 3.264.000 | 4.764.000 | 6.264.000 |
Hớn Quản đi TP Bến Tre 185 km (4 giờ 4 phút) | 1.850.000 | 3.145.000 | 4.645.000 | 6.145.000 |
Lộc Ninh đi TP Bến Tre 213 km (4 giờ 34 phút) | 2.023.500 | 3.439.950 | 4.939.950 | 6.439.950 |
Bảng giá xe 7 chỗ Đăk Lăk đi TP Bến Tre | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Buôn Ma Thuột đi TP Bến Tre 414 km (9 giờ 16 phút) | 3.519.000 | 5.982.300 | 7.482.300 | 8.982.300 |
Buôn Đôn đi TP Bến Tre 436 km (9 giờ 50 phút) | 3.706.000 | 6.300.200 | 7.800.200 | 9.300.200 |
Cư Kuin đi TP Bến Tre 438 km (9 giờ 50 phút) | 3.723.000 | 6.329.100 | 7.829.100 | 9.329.100 |
Cư M’gar đi TP Bến Tre 442 km (9 giờ 57 phút) | 3.757.000 | 6.386.900 | 7.886.900 | 9.386.900 |
Ea H’leo đi TP Bến Tre 686 km (11 giờ 19 phút) | 5.831.000 | 9.912.700 | 11.412.700 | 12.912.700 |
Ea Kar đi TP Bến Tre 591 km (9 giờ 15 phút) | 5.023.500 | 8.539.950 | 10.039.950 | 11.539.950 |
Ea Súp đi TP Bến Tre 471 km (10 giờ 31 phút) | 4.003.500 | 6.805.950 | 8.305.950 | 9.805.950 |
Krông Ana đi TP Bến Tre 429 km (9 giờ 39 phút) | 3.646.500 | 6.199.050 | 7.699.050 | 9.199.050 |
Krông Bông đi TP Bến Tre 584 km (9 giờ 40 phút) | 4.964.000 | 8.438.800 | 9.938.800 | 11.438.800 |
Krông Buk đi TP Bến Tre 632 km (10 giờ 21 phút) | 5.372.000 | 9.132.400 | 10.632.400 | 12.132.400 |
Krông Năng đi TP Bến Tre 619 km (9 giờ 59 phút) | 5.261.500 | 8.944.550 | 10.444.550 | 11.944.550 |
Krông Pắc đi TP Bến Tre 613 km (9 giờ 45 phút) | 5.210.500 | 8.857.850 | 10.357.850 | 11.857.850 |
Lắk đi TP Bến Tre 395 km (9 giờ 21 phút) | 3.357.500 | 5.707.750 | 7.207.750 | 8.707.750 |
M’Đrắk đi TP Bến Tre 555 km (8 giờ 29 phút) | 4.717.500 | 8.019.750 | 9.519.750 | 11.019.750 |
Bảng giá xe 7 chỗ Đăk Nông đi TP Bến Tre | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Gia Nghĩa đi TP Bến Tre 299 km (6 giờ 47 phút) | 2.840.500 | 4.828.850 | 6.328.850 | 7.828.850 |
Cư Jút đi TP Bến Tre 299 km (6 giờ 47 phút) | 2.840.500 | 4.828.850 | 6.328.850 | 7.828.850 |
Đắk Glong đi TP Bến Tre 349 km (7 giờ 53 phút) | 2.966.500 | 5.043.050 | 6.543.050 | 8.043.050 |
Đắk Mil đi TP Bến Tre 363 km (8 giờ 6 phút) | 3.085.500 | 5.245.350 | 6.745.350 | 8.245.350 |
Đắk R’Lấp đi TP Bến Tre 291 km (6 giờ 38 phút) | 2.764.500 | 4.699.650 | 6.199.650 | 7.699.650 |
Đắk Song đi TP Bến Tre 337 km (7 giờ 36 phút) | 2.864.500 | 4.869.650 | 6.369.650 | 7.869.650 |
Krông Nô đi TP Bến Tre 389 km (8 giờ 48 phút) | 3.306.500 | 5.621.050 | 7.121.050 | 8.621.050 |
Tuy Đức đi TP Bến Tre 332 km (7 giờ 25 phút) | 2.822.000 | 4.797.400 | 6.297.400 | 7.797.400 |
| Bảng giá xe 7 chỗ Phú Yên đi TP Bến Tre | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tuy An đi TP Bến Tre 626 km (9 giờ 35 phút) | 5.321.000 | 9.045.700 | 10.545.700 | 12.045.700 |
Sơn Hòa đi TP Bến Tre 626 km (9 giờ 34 phút) | 5.321.000 | 9.045.700 | 10.545.700 | 12.045.700 |
Sông Hinh đi TP Bến Tre 585 km (9 giờ 11 phút) | 4.972.500 | 8.453.250 | 9.953.250 | 11.453.250 |
Đồng Xuân đi TP Bến Tre 655 km (10 giờ 6 phút) | 5.567.500 | 9.464.750 | 10.964.750 | 12.464.750 |
Phú Hòa đi TP Bến Tre 596 km (9 giờ 1 phút) | 5.066.000 | 8.612.200 | 10.112.200 | 11.612.200 |
Tây Hòa đi TP Bến Tre 592 km (8 giờ 57 phút) | 5.032.000 | 8.554.400 | 10.054.400 | 11.554.400 |
Tuy An đi TP Bến Tre 626 km (9 giờ 35 phút) | 5.321.000 | 9.045.700 | 10.545.700 | 12.045.700 |
Tuy Hòa đi TP Bến Tre 583 km (8 giờ 37 phút) | 4.955.500 | 8.424.350 | 9.924.350 | 11.424.350 |
Đông Hòa đi TP Bến Tre 565 km (8 giờ 12 phút) | 4.802.500 | 8.164.250 | 9.664.250 | 11.164.250 |
| Bảng giá xe 7 chỗ Bình Định đi TP Bến Tre | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Quy Nhơn đi TP Bến Tre 677 km (10 giờ 29 phút) | 5.754.500 | 9.782.650 | 11.282.650 | 12.782.650 |
An Nhơn đi TP Bến Tre 693 km (10 giờ 50 phút) | 5.890.500 | 10.013.850 | 11.513.850 | 13.013.850 |
Hoài Nhơn đi TP Bến Tre 772 km (12 giờ 29 phút) | 6.562.000 | 11.155.400 | 12.655.400 | 14.155.400 |
Phù Mỹ đi TP Bến Tre 140 km (3 giờ 4 phút) | 1.680.000 | 2.856.000 | 4.356.000 | 5.856.000 |
Tây Sơn đi TP Bến Tre 727 km (11 giờ 28 phút) | 6.179.500 | 10.505.150 | 12.005.150 | 13.505.150 |
An Lão, Bình Định đi TP Bến Tre 783 km (12 giờ 48 phút) | 6.655.500 | 11.314.350 | 12.814.350 | 14.314.350 |
Tuy Phước đi TP Bến Tre 686 km (10 giờ 40 phút) | 5.831.000 | 9.912.700 | 11.412.700 | 12.912.700 |
Hoài Ân đi TP Bến Tre 767 km (12 giờ 26 phút) | 6.519.500 | 11.083.150 | 12.583.150 | 14.083.150 |
Phù Cát, Bình Định đi TP Bến Tre 713 km (11 giờ 22 phút) | 6.060.500 | 10.302.850 | 11.802.850 | 13.302.850 |
Vân Canh đi TP Bến Tre 699 km (11 giờ 30 phút) | 5.941.500 | 10.100.550 | 11.600.550 | 13.100.550 |
Vĩnh Thạnh, Bình Định đi TP Bến Tre 775 km (12 giờ 36 phút) | 6.587.500 | 11.198.750 | 12.698.750 | 14.198.750 |
Điểm cộng: Hàng ghế sau linh hoạt gập phẳng, tạo không gian khổng lồ để bạn mang cả ‘vựa trái cây’ miền Tây về làm quà.
Trải nghiệm: Hệ thống điều hòa 2 giàn lạnh xóa tan cái nóng miền nhiệt đới, giữ cho trái cây luôn tươi ngon.
Cam kết: Xe đời mới, không mùi hôi, tài xế kiên nhẫn chờ đợi khách tham quan.”
📞 Tư vấn báo giá Zalo: 0906 876 599









