Dịch Vụ Cho Thuê Xe 45 Chỗ Sài Gòn – Quy Nhơn: Xe Universe Đời Mới, Giải Pháp Tiết Kiệm Cho Đoàn Đông
Quy Nhơn (Bình Định) đang là điểm đến “hot” nhất miền Trung với biển xanh, cát trắng và ẩm thực tuyệt vời. Tuy nhiên, với các đoàn thể quy mô lớn từ 35 đến 45 người, việc di chuyển từ TP.HCM ra Quy Nhơn luôn là vấn đề nan giải.
Vé máy bay khứ hồi cho 45 người là một con số khổng lồ (có thể lên tới 100-150 triệu đồng). Tàu hỏa thì bất tiện khâu di chuyển hành lý và trung chuyển. Lúc này, thuê xe 45 chỗ đi Quy Nhơn trọn gói chính là giải pháp “cứu cánh”, giúp doanh nghiệp tiết kiệm đến 60-70% ngân sách vận chuyển mà vẫn đảm bảo sự tiện nghi, an toàn.
1. Tại sao xe 45 chỗ là lựa chọn số 1 cho Công ty/Trường học?
Không chỉ là vấn đề tiết kiệm, thuê xe 45 chỗ mang lại những lợi ích hậu cần (logistics) to lớn:
Tiết kiệm ngân sách khổng lồ: Chi phí thuê một chiếc xe 45 chỗ 3-4 ngày chỉ bằng khoảng 1/3 so với tổng tiền vé máy bay của đoàn. Số tiền tiết kiệm được có thể dùng để nâng cấp resort, tổ chức Gala Dinner hoành tráng hơn.
Giải quyết bài toán di chuyển tại Quy Nhơn: Các điểm du lịch như Kỳ Co, Eo Gió, Trung Lương, Hầm Hô… nằm cách xa trung tâm. Nếu đi máy bay, bạn phải gọi 10 chiếc taxi 4 chỗ hoặc thuê xe ngoài rất tốn kém và rời rạc. Xe 45 chỗ từ Sài Gòn sẽ phục vụ đoàn “tận răng” 24/7 tại Quy Nhơn.
Khoang hành lý “Siêu to khổng lồ”: Xe 45 chỗ có 3 hầm hàng thông nhau. Đoàn thoải mái mang theo: Loa đài, Backdrop, đạo cụ Teambuilding, hàng trăm thùng nước suối, hay mua sầu riêng/hải sản mang về làm quà. Điều này là bất khả thi nếu đi máy bay hay tàu hỏa.
Teambuilding ngay trên xe: Hành trình 10-12 tiếng sẽ không hề nhàm chán. Với hệ thống âm thanh, Micro và Tivi, xe trở thành sân khấu để HDV tổ chức trò chơi, hát Karaoke, phổ biến lịch trình, gắn kết tinh thần đồng đội.
2. Dòng xe nào đủ sức chinh phục 650km?
Với chặng đường dài, sự an toàn và thoải mái là ưu tiên hàng đầu. Chúng tôi tuyệt đối không sử dụng xe đời cũ (Space, Hi-class chạy nhíp). Chúng tôi cung cấp 100% dòng xe cao cấp:
Hyundai Universe (Hàn Quốc): Đây là “Vua đường trường”.
Êm ái như chuyên cơ: Sử dụng hệ thống giảm xóc Bầu hơi (khí nén) hiện đại nhất, giúp xe lướt đi êm ru, triệt tiêu mọi rung lắc. Người lớn tuổi, người say xe vẫn có thể ngủ ngon lành suốt hành trình.
Tiện nghi: Ghế bật ngả cao cấp (kiểu Châu Âu), máy lạnh cực mạnh (làm mát nhanh toàn xe), tủ lạnh ướp nước, đèn trần sang trọng.
Thaco Blue Sky: Dòng xe lắp ráp công nghệ mới, chất lượng tương đương 9/10 so với Universe nhập khẩu nhưng giá thuê tốt hơn. Khoang xe rộng, trần cao, thoáng đãng.
3. Lộ trình Cao tốc & Thời gian di chuyển
Nhờ tuyến cao tốc Bắc – Nam phía Đông thông xe, thời gian đi Quy Nhơn đã được rút ngắn:
Lộ trình: TP.HCM -> Cao tốc Long Thành -> Phan Thiết -> Vĩnh Hảo -> Cam Lâm -> Nha Trang -> Quốc lộ 1A (qua Đèo Cả, Phú Yên) -> Quy Nhơn.
Thời gian: Khoảng 10 – 12 tiếng (bao gồm thời gian nghỉ ngơi, ăn uống).
Kế hoạch di chuyển: Thường các đoàn chọn xuất phát từ tối hôm trước (khoảng 20h-21h) để ngủ một giấc trên xe, sáng hôm sau đến Quy Nhơn là bắt đầu đi chơi luôn, tiết kiệm được 1 đêm khách sạn và tận dụng tối đa thời gian.
4. Các lưu ý “Sống còn” khi thuê xe 45 chỗ đi xa
Để chuyến đi thành công tốt đẹp, Ban tổ chức cần lưu ý:
Chọn xe Bầu Hơi: Hãy yêu cầu nhà xe cam kết trong hợp đồng là xe Universe/Thaco Bầu Hơi. Đi đường dài 12 tiếng mà đi xe nhíp (xe đời cũ) là một trải nghiệm cực hình.
Báo giá Trọn Gói (All-in): Phí cầu đường và Cao tốc cho xe 45 chỗ tuyến này rất cao (khoảng 2-3 triệu đồng/2 chiều). Hãy yêu cầu báo giá “Trọn gói bao gồm phí cầu đường, cao tốc”. Đừng để giá rẻ ban đầu đánh lừa rồi phát sinh chi phí dọc đường.
Chi phí ăn ngủ tài xế: Với đoàn 45 người, thông lệ là đoàn sẽ lo ăn ngủ cho tài xế (ăn cùng đoàn hoặc suất riêng, ngủ phòng nội bộ khách sạn). Hãy chăm sóc bác tài chu đáo, vì họ là người nắm giữ sự an toàn của cả đoàn trên chặng đường dài.
Khảo sát điểm đến: Xe 45 chỗ kích thước rất lớn. Hãy chắc chắn khách sạn/nhà hàng tại Quy Nhơn có bãi đậu xe đủ rộng và đường vào không bị cấm tải trọng.
Bảng giá xe 45 chỗ Tây Ninh đi Quy Nhơn | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Tây Ninh đi Quy Nhơn 693 km (11 giờ 21 phút) | 7.560.000 | 9.072.000 | 11.572.000 | 15.072.000 |
H. Tân Biên, Tây Ninh đi Quy Nhơn 727 km (12 giờ 0 phút) | 28.353.000 | 34.023.600 | 36.523.600 | 40.023.600 |
H. Tân Châu đi Quy Nhơn 729 km (12 giờ 0 phút) | 28.431.000 | 34.117.200 | 36.617.200 | 40.117.200 |
H. Dương phúth Châu đi Quy Nhơn 693 km (11 giờ 14 phút) | 27.027.000 | 32.432.400 | 34.932.400 | 38.432.400 |
H. Châu Thành, Tây Ninh đi Quy Nhơn 703 km (11 giờ 39 phút) | 27.417.000 | 32.900.400 | 35.400.400 | 38.900.400 |
H. Bến Cầu đi Quy Nhơn 678 km (11 giờ 5 phút) | 26.442.000 | 31.730.400 | 34.230.400 | 37.730.400 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Quy Nhơn 678 km (11 giờ 5 phút) | 26.442.000 | 31.730.400 | 34.230.400 | 37.730.400 |
H. Trảng Bàng đi Quy Nhơn 645 km (10 giờ 19 phút) | 25.155.000 | 30.186.000 | 32.686.000 | 36.186.000 |
Bảng giá xe 45 chỗ Bình Dương đi Quy Nhơn | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Thủ Dầu Một đi Quy Nhơn 617 km (9 giờ 37 phút) | 25.914.000 | 31.096.800 | 33.596.800 | 37.096.800 |
TP Dĩ An đi Quy Nhơn 601 km (9 giờ 4 phút) | 25.242.000 | 30.290.400 | 32.790.400 | 36.290.400 |
TP Thuận An đi Quy Nhơn 606 km (9 giờ 15 phút) | 25.452.000 | 30.542.400 | 33.042.400 | 36.542.400 |
H. Bến Cát đi Quy Nhơn 635 km (9 giờ 59 phút) | 26.670.000 | 32.004.000 | 34.504.000 | 38.004.000 |
H. Dầu Tiếng đi Quy Nhơn 667 km (10 giờ 41 phút) | 28.014.000 | 33.616.800 | 36.116.800 | 39.616.800 |
H. Tân Uyên đi Quy Nhơn 611 km (9 giờ 35 phút) | 25.662.000 | 30.794.400 | 33.294.400 | 36.794.400 |
H. Phú Giáo đi Quy Nhơn 636 km (10 giờ 0 phút) | 26.712.000 | 32.054.400 | 34.554.400 | 38.054.400 |
Bảng giá xe 45 chỗ Đồng Nai đi Quy Nhơn | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Biên Hòa đi Quy Nhơn 590 km (9 giờ 2 phút) | 24.780.000 | 29.736.000 | 32.236.000 | 35.736.000 |
TP Long Khánh đi Quy Nhơn 539 km (8 giờ 1 phút) | 22.638.000 | 27.165.600 | 29.665.600 | 33.165.600 |
H. Trảng Bom đi Quy Nhơn 539 km (8 giờ 1 phút) | 22.638.000 | 27.165.600 | 29.665.600 | 33.165.600 |
H. Vĩnh Cửu đi Quy Nhơn 611 km (9 giờ 20 phút) | 25.662.000 | 30.794.400 | 33.294.400 | 36.794.400 |
H. Nhơn Trạch đi Quy Nhơn 584 km (8 giờ 39 phút) | 24.528.000 | 29.433.600 | 31.933.600 | 35.433.600 |
H. Cẩm Mỹ đi Quy Nhơn 537 km (8 giờ 1 phút) | 22.554.000 | 27.064.800 | 29.564.800 | 33.064.800 |
H. Định Quán đi Quy Nhơn 568 km (8 giờ 49 phút) | 23.856.000 | 28.627.200 | 31.127.200 | 34.627.200 |
H. Long Thành đi Quy Nhơn 575 km (8 giờ 34 phút) | 24.150.000 | 28.980.000 | 31.480.000 | 34.980.000 |
Bảng giá xe 45 chỗ Bình Phước đi Quy Nhơn | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Đồng Xoài đi Quy Nhơn 666 km (10 giờ 38 phút) | 27.972.000 | 33.566.400 | 36.066.400 | 39.566.400 |
H. Bù Đăng đi Quy Nhơn 477 km (10 giờ 11 phút) | 20.034.000 | 24.040.800 | 26.540.800 | 30.040.800 |
H. Bù Gia Mập đi Quy Nhơn 427 km (9 giờ 0 phút) | 17.934.000 | 21.520.800 | 24.020.800 | 27.520.800 |
H. Chơn Thành đi Quy Nhơn 666 km (10 giờ 38 phút) | 27.972.000 | 33.566.400 | 36.066.400 | 39.566.400 |
H. Phú Riềng đi Quy Nhơn 507 km (10 giờ 39 phút) | 21.294.000 | 25.552.800 | 28.052.800 | 31.552.800 |
H. Hớn Quản đi Quy Nhơn 507 km (10 giờ 39 phút) | 21.294.000 | 25.552.800 | 28.052.800 | 31.552.800 |
H. Lộc Ninh đi Quy Nhơn 530 km (11 giờ 11 phút) | 22.260.000 | 26.712.000 | 29.212.000 | 32.712.000 |
H. Bù Đốp đi Quy Nhơn 496 km (10 giờ 30 phút) | 20.832.000 | 24.998.400 | 27.498.400 | 30.998.400 |
Bảng giá xe 45 chỗ Vũng Tàu đi Quy Nhơn | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Vũng Tàu đi Quy Nhơn 583 km (9 giờ 3 phút) | 24.486.000 | 29.383.200 | 31.883.200 | 35.383.200 |
TP Bà Rịa đi Quy Nhơn 566 km (8 giờ 43 phút) | 23.772.000 | 28.526.400 | 31.026.400 | 34.526.400 |
H. Châu Đức đi Quy Nhơn 553 km (8 giờ 26 phút) | 23.226.000 | 27.871.200 | 30.371.200 | 33.871.200 |
H. Xuyên Mộc đi Quy Nhơn 542 km (8 giờ 33 phút) | 22.764.000 | 27.316.800 | 29.816.800 | 33.316.800 |
H. Long Điền đi Quy Nhơn 568 km (8 giờ 44 phút) | 23.856.000 | 28.627.200 | 31.127.200 | 34.627.200 |
H. Đất Đỏ đi Quy Nhơn 557 km (8 giờ 29 phút) | 23.394.000 | 28.072.800 | 30.572.800 | 34.072.800 |
H. Tân Thành đi Quy Nhơn 682 km (10 giờ 52 phút) | 28.644.000 | 34.372.800 | 36.872.800 | 40.372.800 |
Bảng giá xe 45 chỗ TP HCM đi Quy Nhơn | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Quận 1 đi Quy Nhơn 595 km (8 giờ 52 phút) | 24.990.000 | 29.988.000 | 32.488.000 | 35.988.000 |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi Quy Nhơn 601 km (9 giờ 2 phút) | 25.242.000 | 30.290.400 | 32.790.400 | 36.290.400 |
Củ Chi đi Quy Nhơn 630 km (10 giờ 0 phút) | 26.460.000 | 31.752.000 | 34.252.000 | 37.752.000 |
Nhà Bè đi Quy Nhơn 597 km (8 giờ 56 phút) | 25.074.000 | 30.088.800 | 32.588.800 | 36.088.800 |
TP Thủ Đức đi Quy Nhơn 597 km (8 giờ 55 phút) | 25.074.000 | 30.088.800 | 32.588.800 | 36.088.800 |
Quận Bình Thạnh đi Quy Nhơn 597 km (8 giờ 53 phút) | 25.074.000 | 30.088.800 | 32.588.800 | 36.088.800 |
Quận Gò Vấp đi Quy Nhơn 602 km (9 giờ 7 phút) | 25.284.000 | 30.340.800 | 32.840.800 | 36.340.800 |
Quận Tân Bình đi Quy Nhơn 603 km (9 giờ 7 phút) | 25.326.000 | 30.391.200 | 32.891.200 | 36.391.200 |
Quận Tân Phú đi Quy Nhơn 607 km (9 giờ 17 phút) | 25.494.000 | 30.592.800 | 33.092.800 | 36.592.800 |
Quận Bình Tân đi Quy Nhơn 611 km (9 giờ 20 phút) | 25.662.000 | 30.794.400 | 33.294.400 | 36.794.400 |
Bình Chánh đi Quy Nhơn 613 km (9 giờ 21 phút) | 25.746.000 | 30.895.200 | 33.395.200 | 36.895.200 |
Bảng giá xe 45 chỗ Quảng Nam đi Quy Nhơn | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Tam Kỳ đi Quy Nhơn 248 km (4 giờ 33 phút) | 12.648.000 | 15.177.600 | 17.677.600 | 21.177.600 |
TP Hội An đi Quy Nhơn 299 km (5 giờ 27 phút) | 14.352.000 | 17.222.400 | 19.722.400 | 23.222.400 |
Thăng Bình đi Quy Nhơn 277 km (4 giờ 59 phút) | 13.296.000 | 15.955.200 | 18.455.200 | 21.955.200 |
Quế Sơn đi Quy Nhơn 287 km (5 giờ 20 phút) | 13.776.000 | 16.531.200 | 19.031.200 | 22.531.200 |
Hiệp Đức đi Quy Nhơn 305 km (5 giờ 45 phút) | 13.725.000 | 16.470.000 | 18.970.000 | 22.470.000 |
Núi Thành đi Quy Nhơn 233 km (4 giờ 22 phút) | 11.883.000 | 14.259.600 | 16.759.600 | 20.259.600 |
Tiên Phước đi Quy Nhơn 271 km (5 giờ 8 phút) | 13.008.000 | 15.609.600 | 18.109.600 | 21.609.600 |
Phú Ninh, Quảng Nam đi Quy Nhơn 254 km (4 giờ 37 phút) | 12.192.000 | 14.630.400 | 17.130.400 | 20.630.400 |
Bắc Trà My đi Quy Nhơn 290 km (5 giờ 43 phút) | 13.920.000 | 16.704.000 | 19.204.000 | 22.704.000 |
Nam Trà My đi Quy Nhơn 335 km (6 giờ 51 phút) | 15.075.000 | 18.090.000 | 20.590.000 | 24.090.000 |
Đông Giang đi Quy Nhơn 365 km (6 giờ 41 phút) | 15.330.000 | 18.396.000 | 20.896.000 | 24.396.000 |
Tây Giang đi Quy Nhơn 416 km (8 giờ 8 phút) | 17.472.000 | 20.966.400 | 23.466.400 | 26.966.400 |
Đà Nắng đi Quy Nhơn 321 km (5 giờ 35 phút) | 14.445.000 | 17.334.000 | 19.834.000 | 23.334.000 |
Bảng giá xe 45 chỗ Kon Tum đi Quy Nhơn | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Kon Tum đi Quy Nhơn 193 km (3 giờ 54 phút) | 10.422.000 | 12.506.400 | 15.006.400 | 18.506.400 |
H. Đăk Glei đi Quy Nhơn 317 km (6 giờ 26 phút) | 14.265.000 | 17.118.000 | 19.618.000 | 23.118.000 |
H. Ngọc Hồi, Kon Tum đi Quy Nhơn 282 km (5 giờ 50 phút) | 13.536.000 | 16.243.200 | 18.743.200 | 22.243.200 |
H. Đăk Tô đi Quy Nhơn 244 km (4 giờ 52 phút) | 12.444.000 | 14.932.800 | 17.432.800 | 20.932.800 |
H. Kon Plông đi Quy Nhơn 244 km (4 giờ 52 phút) | 39.186.000 | 47.023.200 | 49.523.200 | 53.023.200 |
H. Kon Rẫy đi Quy Nhơn 244 km (4 giờ 52 phút) | 39.186.000 | 47.023.200 | 49.523.200 | 53.023.200 |
H. Sa Thầy đi Quy Nhơn 221 km (4 giờ 33 phút) | 11.271.000 | 13.525.200 | 16.025.200 | 19.525.200 |
H. Tu Mơ Rông đi Quy Nhơn 279 km (5 giờ 42 phút) | 13.392.000 | 16.070.400 | 18.570.400 | 22.070.400 |
Bảng giá xe 45 chỗ Vĩnh Long đi Quy Nhơn | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Vĩnh Long đi Quy Nhơn 740 km (11 giờ 30 phút) | 31.080.000 | 37.296.000 | 39.796.000 | 43.296.000 |
H. Bình phúth đi Quy Nhơn 735 km (11 giờ 6 phút) | 30.870.000 | 37.044.000 | 39.544.000 | 43.044.000 |
H. Long Hồ đi Quy Nhơn 727 km (11 giờ 11 phút) | 30.534.000 | 36.640.800 | 39.140.800 | 42.640.800 |
H. Mang Thít đi Quy Nhơn 738 km (11 giờ 28 phút) | 30.996.000 | 37.195.200 | 39.695.200 | 43.195.200 |
H. Trà Ôn đi Quy Nhơn 752 km (11 giờ 31 phút) | 31.584.000 | 37.900.800 | 40.400.800 | 43.900.800 |
H. Vũng Liêm đi Quy Nhơn 723 km (11 giờ 30 phút) | 30.366.000 | 36.439.200 | 38.939.200 | 42.439.200 |
Bình Tân, Vĩnh Long đi Quy Nhơn 741 km (11 giờ 19 phút) | 31.122.000 | 37.346.400 | 39.846.400 | 43.346.400 |
Bảng giá xe 45 chỗ Phan Thiết, Mũi Né đi Quy Nhơn | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Phan Thiết đi Quy Nhơn 439 km (6 giờ 56 phút) | 18.438.000 | 22.125.600 | 24.625.600 | 28.125.600 |
Hàm Thuận Bắc đi Quy Nhơn 424 km (6 giờ 35 phút) | 17.808.000 | 21.369.600 | 23.869.600 | 27.369.600 |
Hàm Thuận Nam đi Quy Nhơn 465 km (7 giờ 11 phút) | 19.530.000 | 23.436.000 | 25.936.000 | 29.436.000 |
Bắc Bình đi Quy Nhơn 394 km (6 giờ 8 phút) | 16.548.000 | 19.857.600 | 22.357.600 | 25.857.600 |
Tánh Linh đi Quy Nhơn 491 km (7 giờ 55 phút) | 20.622.000 | 24.746.400 | 27.246.400 | 30.746.400 |
Đức Linh đi Quy Nhơn 536 km (8 giờ 23 phút) | 22.512.000 | 27.014.400 | 29.514.400 | 33.014.400 |
TP Mũi Né đi Quy Nhơn 423 km (6 giờ 50 phút) | 17.766.000 | 21.319.200 | 23.819.200 | 27.319.200 |
Lagi đi Quy Nhơn 495 km (7 giờ 33 phút) | 20.790.000 | 24.948.000 | 27.448.000 | 30.948.000 |
Tuy Phong đi Quy Nhơn 373 km (6 giờ 6 phút) | 15.666.000 | 18.799.200 | 21.299.200 | 24.799.200 |
Phan Rí đi Quy Nhơn 376 km (6 giờ 1 phút) | 15.792.000 | 18.950.400 | 21.450.400 | 24.950.400 |
Bảng giá xe 45 chỗ Nha Trang, Cam Ranh đi Quy Nhơn | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Nha Trang đi Quy Nhơn 218 km (4 giờ 9 phút) | 11.118.000 | 13.341.600 | 15.841.600 | 19.341.600 |
TP Cam Ranh đi Quy Nhơn 265 km (4 giờ 36 phút) | 12.720.000 | 15.264.000 | 17.764.000 | 21.264.000 |
Diên Khánh đi Quy Nhơn 228 km (4 giờ 4 phút) | 11.628.000 | 13.953.600 | 16.453.600 | 19.953.600 |
Cam Lâm đi Quy Nhơn 246 km (4 giờ 15 phút) | 12.546.000 | 15.055.200 | 17.555.200 | 21.055.200 |
Khánh Vĩnh đi Quy Nhơn 239 km (4 giờ 18 phút) | 12.189.000 | 14.626.800 | 17.126.800 | 20.626.800 |
Khánh Sơn đi Quy Nhơn 291 km (5 giờ 25 phút) | 13.968.000 | 16.761.600 | 19.261.600 | 22.761.600 |
Ninh Hòa đi Quy Nhơn 178 km (3 giờ 29 phút) | 9.612.000 | 11.534.400 | 14.034.400 | 17.534.400 |
Bảng giá xe 45 chỗ Phan Rang, Vĩnh Hy đi Quy Nhơn | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Phan Rang đi Quy Nhơn 304 km (5 giờ 6 phút) | 13.680.000 | 16.416.000 | 18.916.000 | 22.416.000 |
Vĩnh Hy đi Quy Nhơn 303 km (5 giờ 15 phút) | 13.635.000 | 16.362.000 | 18.862.000 | 22.362.000 |
H. Ninh Phước đi Quy Nhơn 324 km (5 giờ 32 phút) | 14.580.000 | 17.496.000 | 19.996.000 | 23.496.000 |
Vĩnh Hy đi Quy Nhơn 303 km (5 giờ 15 phút) | 13.635.000 | 16.362.000 | 18.862.000 | 22.362.000 |
H. Thuận Nam đi Quy Nhơn 329 km (5 giờ 37 phút) | 14.805.000 | 17.766.000 | 20.266.000 | 23.766.000 |
H. Bác Ái đi Quy Nhơn 303 km (5 giờ 13 phút) | 13.635.000 | 16.362.000 | 18.862.000 | 22.362.000 |
Ninh Hải đi Quy Nhơn 311 km (5 giờ 26 phút) | 13.995.000 | 16.794.000 | 19.294.000 | 22.794.000 |
Ninh Sơn đi Quy Nhơn 328 km (5 giờ 27 phút) | 14.760.000 | 17.712.000 | 20.212.000 | 23.712.000 |
Bảng giá xe 45 chỗ Quảng Ngãi đi Quy Nhơn | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Quảng Ngãi đi Quy Nhơn 176 km (3 giờ 38 phút) | 9.504.000 | 11.404.800 | 13.904.800 | 17.404.800 |
Ba Tơ đi Quy Nhơn 183 km (3 giờ 44 phút) | 9.882.000 | 11.858.400 | 14.358.400 | 17.858.400 |
Bình Sơn đi Quy Nhơn 201 km (4 giờ 12 phút) | 10.251.000 | 12.301.200 | 14.801.200 | 18.301.200 |
Đức Phổ đi Quy Nhơn 136 km (2 giờ 47 phút) | 8.160.000 | 9.792.000 | 12.292.000 | 15.792.000 |
Mộ Đức đi Quy Nhơn 153 km (3 giờ 7 phút) | 8.262.000 | 9.914.400 | 12.414.400 | 15.914.400 |
Nghĩa Hành đi Quy Nhơn 170 km (3 giờ 32 phút) | 9.180.000 | 11.016.000 | 13.516.000 | 17.016.000 |
Sơn Tịnh đi Quy Nhơn 189 km (3 giờ 50 phút) | 10.206.000 | 12.247.200 | 14.747.200 | 18.247.200 |
Tây Trà đi Quy Nhơn 217 km (4 giờ 29 phút) | 11.067.000 | 13.280.400 | 15.780.400 | 19.280.400 |
Trà Bồng đi Quy Nhơn 217 km (4 giờ 29 phút) | 11.067.000 | 13.280.400 | 15.780.400 | 19.280.400 |
Bảng giá xe 45 chỗ Trà Vinh đi Quy Nhơn | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Trà Vinh đi Quy Nhơn 718 km (11 giờ 19 phút) | 30.156.000 | 36.187.200 | 38.687.200 | 42.187.200 |
H. Càng Long đi Quy Nhơn 717 km (11 giờ 17 phút) | 30.114.000 | 36.136.800 | 38.636.800 | 42.136.800 |
H. Cầu Kè đi Quy Nhơn 743 km (11 giờ 57 phút) | 31.206.000 | 37.447.200 | 39.947.200 | 43.447.200 |
H. Cầu Ngang đi Quy Nhơn 747 km (11 giờ 59 phút) | 31.374.000 | 37.648.800 | 40.148.800 | 43.648.800 |
H. Duyên Hải đi Quy Nhơn 768 km (12 giờ 24 phút) | 32.256.000 | 38.707.200 | 41.207.200 | 44.707.200 |
H. Tiểu Cần đi Quy Nhơn 739 km (11 giờ 49 phút) | 31.038.000 | 37.245.600 | 39.745.600 | 43.245.600 |
H. Trà Cú đi Quy Nhơn 753 km (12 giờ 14 phút) | 31.626.000 | 37.951.200 | 40.451.200 | 43.951.200 |
H. Châu Thành, Trà Vinh đi Quy Nhơn 732 km (11 giờ 40 phút) | 30.744.000 | 36.892.800 | 39.392.800 | 42.892.800 |
3 ngày 2 đêm | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Cao Lãnh đi Quy Nhơn 739 km (11 giờ 34 phút) | 31.038.000 | 37.245.600 | 39.745.600 | 43.245.600 |
TP Sa Đéc đi Quy Nhơn 730 km (11 giờ 17 phút) | 30.660.000 | 36.792.000 | 39.292.000 | 42.792.000 |
H. Hồng Ngự đi Quy Nhơn 770 km (12 giờ 43 phút) | 32.340.000 | 38.808.000 | 41.308.000 | 44.808.000 |
H. Lai Vung đi Quy Nhơn 744 km (11 giờ 38 phút) | 31.248.000 | 37.497.600 | 39.997.600 | 43.497.600 |
H. Lấp Vò đi Quy Nhơn 758 km (11 giờ 50 phút) | 31.836.000 | 38.203.200 | 40.703.200 | 44.203.200 |
H. Thanh Bình đi Quy Nhơn 760 km (12 giờ 6 phút) | 31.920.000 | 38.304.000 | 40.804.000 | 44.304.000 |
H. Tháp Mười đi Quy Nhơn 722 km (11 giờ 20 phút) | 30.324.000 | 36.388.800 | 38.888.800 | 42.388.800 |
3 ngày 2 đêm | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Long Xuyên đi Quy Nhơn 775 km (12 giờ 9 phút) | 32.550.000 | 39.060.000 | 41.560.000 | 45.060.000 |
TP Châu Đốc đi Quy Nhơn 831 km (13 giờ 30 phút) | 34.902.000 | 41.882.400 | 44.382.400 | 47.882.400 |
H. Châu Phú đi Quy Nhơn 820 km (13 giờ 10 phút) | 34.440.000 | 41.328.000 | 43.828.000 | 47.328.000 |
H. Chợ Mới đi Quy Nhơn 778 km (12 giờ 28 phút) | 32.676.000 | 39.211.200 | 41.711.200 | 45.211.200 |
H. Phú Tân đi Quy Nhơn 778 km (13 giờ 31 phút) | 32.676.000 | 39.211.200 | 41.711.200 | 45.211.200 |
H. Tân Châu, An Giang đi Quy Nhơn 849 km (13 giờ 52 phút) | 35.658.000 | 42.789.600 | 45.289.600 | 48.789.600 |
H. Thoại Sơn đi Quy Nhơn 814 km (13 giờ 8 phút) | 34.188.000 | 41.025.600 | 43.525.600 | 47.025.600 |
3 ngày 2 đêm | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Rạch Giá đi Quy Nhơn 828 km (12 giờ 59 phút) | 34.776.000 | 41.731.200 | 44.231.200 | 47.731.200 |
TP Hà Tiên đi Quy Nhơn 913 km (14 giờ 52 phút) | 38.346.000 | 46.015.200 | 48.515.200 | 52.015.200 |
Châu Thành, Kiên Giang đi Quy Nhơn 824 km (12 giờ 49 phút) | 34.608.000 | 41.529.600 | 44.029.600 | 47.529.600 |
H. Hòn Đất đi Quy Nhơn 852 km (13 giờ 30 phút) | 35.784.000 | 42.940.800 | 45.440.800 | 48.940.800 |
H. Kiên Lương đi Quy Nhơn 889 km (14 giờ 19 phút) | 37.338.000 | 44.805.600 | 47.305.600 | 50.805.600 |
H. Phú Quốc đi Quy Nhơn 987 km (18 giờ 4 phút) | 41.454.000 | 49.744.800 | 52.244.800 | 55.744.800 |
H. Tân Hiệp đi Quy Nhơn 818 km (12 giờ 40 phút) | 34.356.000 | 41.227.200 | 43.727.200 | 47.227.200 |
An phúth đi Quy Nhơn 876 km (14 giờ 8 phút) | 36.792.000 | 44.150.400 | 46.650.400 | 50.150.400 |
An Biên đi Quy Nhơn 841 km (13 giờ 14 phút) | 35.322.000 | 42.386.400 | 44.886.400 | 48.386.400 |
Rạch Sỏi đi Quy Nhơn 822 km (12 giờ 47 phút) | 34.524.000 | 41.428.800 | 43.928.800 | 47.428.800 |
Gò Quao đi Quy Nhơn 811 km (12 giờ 39 phút) | 34.062.000 | 40.874.400 | 43.374.400 | 46.874.400 |
3 ngày 2 đêm | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Cần Thơ đi Quy Nhơn 749 km (11 giờ 28 phút) | 31.458.000 | 37.749.600 | 40.249.600 | 43.749.600 |
H. Thới Lai đi Quy Nhơn 769 km (11 giờ 56 phút) | 32.298.000 | 38.757.600 | 41.257.600 | 44.757.600 |
H. Vĩnh Thạnh đi Quy Nhơn 75.7 km (1 giờ 35 phút) | 5.625.000 | 6.750.000 | 9.250.000 | 12.750.000 |
H. Bình Thủy đi Quy Nhơn 753 km (11 giờ 33 phút) | 31.626.000 | 37.951.200 | 40.451.200 | 43.951.200 |
Ô Môn đi Quy Nhơn 773 km (12 giờ 5 phút) | 32.466.000 | 38.959.200 | 41.459.200 | 44.959.200 |
Phong Điền đi Quy Nhơn 762 km (11 giờ 42 phút) | 32.004.000 | 38.404.800 | 40.904.800 | 44.404.800 |
Cờ Đỏ, Cần Thơ đi Quy Nhơn 786 km (12 giờ 23 phút) | 9.396.000 | 11.275.200 | 13.775.200 | 17.275.200 |
3 ngày 2 đêm | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Vị Thanh đi Quy Nhơn 790 km (12 giờ 12 phút) | 33.180.000 | 39.816.000 | 42.316.000 | 45.816.000 |
H. Châu Thành, Hậu Giang đi Quy Nhơn 762 km (11 giờ 45 phút) | 32.004.000 | 38.404.800 | 40.904.800 | 44.404.800 |
H. Long Mỹ đi Quy Nhơn 795 km (12 giờ 32 phút) | 33.390.000 | 40.068.000 | 42.568.000 | 46.068.000 |
H. Phụng Hiệp đi Quy Nhơn 774 km (11 giờ 58 phút) | 32.508.000 | 39.009.600 | 41.509.600 | 45.009.600 |
H. Vị Thủy đi Quy Nhơn 790 km (12 giờ 12 phút) | 33.180.000 | 39.816.000 | 42.316.000 | 45.816.000 |
Ngã Bảy đi Quy Nhơn 772 km (11 giờ 52 phút) | 32.424.000 | 38.908.800 | 41.408.800 | 44.908.800 |
3 ngày 2 đêm | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Sóc Trăng đi Quy Nhơn 801 km (12 giờ 28 phút) | 33.642.000 | 40.370.400 | 42.870.400 | 46.370.400 |
H. Châu Thành, Sóc Trăng đi Quy Nhơn 792 km (12 giờ 19 phút) | 33.264.000 | 39.916.800 | 42.416.800 | 45.916.800 |
H. Mỹ Tú đi Quy Nhơn 803 km (12 giờ 33 phút) | 33.726.000 | 40.471.200 | 42.971.200 | 46.471.200 |
H. Mỹ Xuyên đi Quy Nhơn 809 km (12 giờ 37 phút) | 33.978.000 | 40.773.600 | 43.273.600 | 46.773.600 |
H. Long Phú đi Quy Nhơn 804 km (12 giờ 45 phút) | 33.768.000 | 40.521.600 | 43.021.600 | 46.521.600 |
H. Trần Đề đi Quy Nhơn 818 km (13 giờ 0 phút) | 34.356.000 | 41.227.200 | 43.727.200 | 47.227.200 |
H. Cù Lao Dung đi Quy Nhơn 762 km (12 giờ 50 phút) | 32.004.000 | 38.404.800 | 40.904.800 | 44.404.800 |
Vĩnh Châu, Sóc Trăng đi Quy Nhơn 836 km (13 giờ 17 phút) | 35.112.000 | 42.134.400 | 44.634.400 | 48.134.400 |
Kế Sách đi Quy Nhơn 775 km (12 giờ 11 phút) | 32.550.000 | 39.060.000 | 41.560.000 | 45.060.000 |
Thạnh Trị, Sóc trăng đi Quy Nhơn 829 km (13 giờ 2 phút) | 34.818.000 | 41.781.600 | 44.281.600 | 47.781.600 |
Bảng giá xe 45 chỗ Bạc Liêu đi Quy Nhơn | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Bạc Liêu đi Quy Nhơn 848 km (13 giờ 23 phút) | 35.616.000 | 42.739.200 | 45.239.200 | 48.739.200 |
H. Phước Long đi Quy Nhơn 478 km (10 giờ 3 phút) | 20.076.000 | 24.091.200 | 26.591.200 | 30.091.200 |
H. Vĩnh Lợi đi Quy Nhơn 843 km (13 giờ 15 phút) | 35.406.000 | 42.487.200 | 44.987.200 | 48.487.200 |
H. Giá Rai đi Quy Nhơn 864 km (13 giờ 49 phút) | 36.288.000 | 43.545.600 | 46.045.600 | 49.545.600 |
H. Đông Hải đi Quy Nhơn 879 km (14 giờ 16 phút) | 36.918.000 | 44.301.600 | 46.801.600 | 50.301.600 |
Hồng Dân đi Quy Nhơn 850 km (13 giờ 38 phút) | 35.700.000 | 42.840.000 | 45.340.000 | 48.840.000 |
Hòa Bình, bạc Liêu đi Quy Nhơn 858 km (13 giờ 37 phút) | 36.036.000 | 43.243.200 | 45.743.200 | 49.243.200 |
Bảng giá xe 45 chỗ Cà Mau đi Quy Nhơn | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Cà Mau đi Quy Nhơn 889 km (14 giờ 14 phút) | 37.338.000 | 44.805.600 | 47.305.600 | 50.805.600 |
H. Thới Bình đi Quy Nhơn 872 km (14 giờ 30 phút) | 36.624.000 | 43.948.800 | 46.448.800 | 49.948.800 |
H. Trần Văn Thời đi Quy Nhơn 913 km (14 giờ 47 phút) | 38.346.000 | 46.015.200 | 48.515.200 | 52.015.200 |
H. Cái Nước đi Quy Nhơn 916 km (14 giờ 51 phút) | 38.472.000 | 46.166.400 | 48.666.400 | 52.166.400 |
H. Ngọc Hiển đi Quy Nhơn 965 km (16 giờ 3 phút) | 40.530.000 | 48.636.000 | 51.136.000 | 54.636.000 |
H. Đầm Dơi đi Quy Nhơn 905 km (14 giờ 35 phút) | 38.010.000 | 45.612.000 | 48.112.000 | 51.612.000 |
H. Năm Căn đi Quy Nhơn 936 km (15 giờ 17 phút) | 39.312.000 | 47.174.400 | 49.674.400 | 53.174.400 |
Bảng giá xe 45 chỗ Long An đi Quy Nhơn | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Tân An đi Quy Nhơn 644 km (9 giờ 54 phút) | 27.048.000 | 32.457.600 | 34.957.600 | 38.457.600 |
H. Bến Lức đi Quy Nhơn 623 km (9 giờ 37 phút) | 26.166.000 | 31.399.200 | 33.899.200 | 37.399.200 |
H. Cần Đước đi Quy Nhơn 628 km (9 giờ 48 phút) | 26.376.000 | 31.651.200 | 34.151.200 | 37.651.200 |
H. Cần Giuộc đi Quy Nhơn 614 km (9 giờ 28 phút) | 25.788.000 | 30.945.600 | 33.445.600 | 36.945.600 |
H. Đức Hòa đi Quy Nhơn 625 km (9 giờ 54 phút) | 26.250.000 | 31.500.000 | 34.000.000 | 37.500.000 |
H. Thủ Thừa đi Quy Nhơn 636 km (9 giờ 58 phút) | 26.712.000 | 32.054.400 | 34.554.400 | 38.054.400 |
H. Tân Trụ đi Quy Nhơn 643 km (10 giờ 7 phút) | 27.006.000 | 32.407.200 | 34.907.200 | 38.407.200 |
H. Đức Huệ đi Quy Nhơn 667 km (10 giờ 33 phút) | 28.014.000 | 33.616.800 | 36.116.800 | 39.616.800 |
Mộc Hóa đi Quy Nhơn 693 km (11 giờ 8 phút) | 29.106.000 | 34.927.200 | 37.427.200 | 40.927.200 |
Hưng Thạnh, Long An đi Quy Nhơn 741 km (12 giờ 6 phút) | 31.122.000 | 37.346.400 | 39.846.400 | 43.346.400 |
Bảng giá xe 45 chỗ Tiền Giang đi Quy Nhơn | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Mỹ Tho đi Quy Nhơn 663 km (10 giờ 10 phút) | 27.846.000 | 33.415.200 | 35.915.200 | 39.415.200 |
H. Châu Thành đi Quy Nhơn 727 km (11 giờ 12 phút) | 30.534.000 | 36.640.800 | 39.140.800 | 42.640.800 |
H. Chợ Gạo đi Quy Nhơn 678 km (10 giờ 35 phút) | 28.476.000 | 34.171.200 | 36.671.200 | 40.171.200 |
H. Gò Công Đông đi Quy Nhơn 653 km (10 giờ 27 phút) | 27.426.000 | 32.911.200 | 35.411.200 | 38.911.200 |
H. Gò Công Tây đi Quy Nhơn 652 km (10 giờ 24 phút) | 27.384.000 | 32.860.800 | 35.360.800 | 38.860.800 |
H. Tân Phú Đông đi Quy Nhơn 662 km (10 giờ 58 phút) | 27.804.000 | 33.364.800 | 35.864.800 | 39.364.800 |
H. Cai Lậy đi Quy Nhơn 676 km (10 giờ 19 phút) | 28.392.000 | 34.070.400 | 36.570.400 | 40.070.400 |
H. Cái Bè đi Quy Nhơn 694 km (10 giờ 38 phút) | 29.148.000 | 34.977.600 | 37.477.600 | 40.977.600 |
Tân Phước đi Quy Nhơn 662 km (10 giờ 21 phút) | 27.804.000 | 33.364.800 | 35.864.800 | 39.364.800 |
Bảng giá xe 45 chỗ Bến Tre đi Quy Nhơn | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Bến Tre đi Quy Nhơn 679 km (10 giờ 35 phút) | 28.518.000 | 34.221.600 | 36.721.600 | 40.221.600 |
H. Ba Tri đi Quy Nhơn 715 km (11 giờ 20 phút) | 30.030.000 | 36.036.000 | 38.536.000 | 42.036.000 |
H. Bình Đại đi Quy Nhơn 707 km (11 giờ 16 phút) | 29.694.000 | 35.632.800 | 38.132.800 | 41.632.800 |
H. Châu Thành đi Quy Nhơn 727 km (11 giờ 12 phút) | 10.965.000 | 13.158.000 | 15.658.000 | 19.158.000 |
H. Giồng Trôm đi Quy Nhơn 698 km (11 giờ 3 phút) | 29.316.000 | 35.179.200 | 37.679.200 | 41.179.200 |
H. Mỏ Cày Bắc đi Quy Nhơn 690 km (10 giờ 47 phút) | 28.980.000 | 34.776.000 | 37.276.000 | 40.776.000 |
H. Mỏ Cày Nam đi Quy Nhơn 698 km (10 giờ 59 phút) | 29.316.000 | 35.179.200 | 37.679.200 | 41.179.200 |
H. Thạnh Phú đi Quy Nhơn 722 km (11 giờ 33 phút) | 30.324.000 | 36.388.800 | 38.888.800 | 42.388.800 |
Bảng giá xe 45 chỗ Đà Lạt, Bảo Lộc đi Quy Nhơn | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Quy Nhơn đi Tp Đà Lạt 332 km (6 giờ 19 phút) | 14.940.000 | 17.928.000 | 20.428.000 | 23.928.000 |
Quy Nhơn đi TP Bảo Lộc 442 km (8 giờ 36 phút) | 18.564.000 | 22.276.800 | 24.776.800 | 28.276.800 |
Quy Nhơn đi Đức Trọng 394 km (7 giờ 40 phút) | 16.548.000 | 19.857.600 | 22.357.600 | 25.857.600 |
Quy Nhơn đi Di Linh 415 km (8 giờ 5 phút) | 17.430.000 | 20.916.000 | 23.416.000 | 26.916.000 |
Quy Nhơn đi Bảo Lâm 466 km (9 giờ 11 phút) | 18.354.000 | 22.024.800 | 24.524.800 | 28.024.800 |
Quy Nhơn đi Đạ Huoai 529 km (8 giờ 56 phút) | 22.218.000 | 26.661.600 | 29.161.600 | 32.661.600 |
Quy Nhơn đi Đạ Tẻh 569 km (9 giờ 44 phút) | 23.898.000 | 28.677.600 | 31.177.600 | 34.677.600 |
Quy Nhơn đi Cát Tiên 585 km (10 giờ 7 phút) | 24.570.000 | 29.484.000 | 31.984.000 | 35.484.000 |
Quy Nhơn đi Lâm Hà 383 km (7 giờ 26 phút) | 16.086.000 | 19.303.200 | 21.803.200 | 25.303.200 |
Quy Nhơn đi Lạc Dương 3,305 km (1 day 17 giờ) | 20.202.000 | 24.242.400 | 26.742.400 | 30.242.400 |
Quy Nhơn đi Đơn Dương 375 km (6 giờ 41 phút) | 15.750.000 | 18.900.000 | 21.400.000 | 24.900.000 |
Tp Đà Lạt đi Quy Nhơn 332 km (6 giờ 19 phút) | 15.660.000 | 18.792.000 | 21.292.000 | 24.792.000 |
Bảng giá xe 45 chỗ Bình Phước đi Quy Nhơn | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Đồng Xoài đi Quy Nhơn 666 km (10 giờ 38 phút) | 27.972.000 | 33.566.400 | 36.066.400 | 39.566.400 |
TX Bình Long đi Quy Nhơn 533 km (11 giờ 15 phút) | 22.386.000 | 26.863.200 | 29.363.200 | 32.863.200 |
TX Phước Long đi Quy Nhơn 478 km (10 giờ 3 phút) | 20.076.000 | 24.091.200 | 26.591.200 | 30.091.200 |
Bù Đăng đi Quy Nhơn 477 km (10 giờ 11 phút) | 20.034.000 | 24.040.800 | 26.540.800 | 30.040.800 |
Bù Đốp đi Quy Nhơn 496 km (10 giờ 30 phút) | 20.832.000 | 24.998.400 | 27.498.400 | 30.998.400 |
Bù Gia Mập đi Quy Nhơn 427 km (9 giờ 0 phút) | 17.934.000 | 21.520.800 | 24.020.800 | 27.520.800 |
Chơn Thành đi Quy Nhơn 666 km (10 giờ 38 phút) | 27.972.000 | 33.566.400 | 36.066.400 | 39.566.400 |
Đồng Phú đi Quy Nhơn 642 km (10 giờ 2 phút) | 26.964.000 | 32.356.800 | 34.856.800 | 38.356.800 |
Hớn Quản đi Quy Nhơn 686 km (11 giờ 7 phút) | 28.812.000 | 34.574.400 | 37.074.400 | 40.574.400 |
Lộc Ninh đi Quy Nhơn 522 km (11 giờ 1 phút) | 21.924.000 | 26.308.800 | 28.808.800 | 32.308.800 |
Bảng giá xe 45 chỗ Đăk Lăk đi Quy Nhơn | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Buôn Ma Thuột đi Quy Nhơn 281 km (5 giờ 56 phút) | 13.488.000 | 16.185.600 | 18.685.600 | 22.185.600 |
Buôn Đôn đi Quy Nhơn 308 km (6 giờ 53 phút) | 13.860.000 | 16.632.000 | 19.132.000 | 22.632.000 |
Cư Kuin đi Quy Nhơn 258 km (6 giờ 5 phút) | 12.384.000 | 14.860.800 | 17.360.800 | 20.860.800 |
Cư M’gar đi Quy Nhơn 259 km (5 giờ 26 phút) | 12.432.000 | 14.918.400 | 17.418.400 | 20.918.400 |
Ea H’leo đi Quy Nhơn 241 km (4 giờ 46 phút) | 12.291.000 | 14.749.200 | 17.249.200 | 20.749.200 |
Ea Kar đi Quy Nhơn 209 km (4 giờ 44 phút) | 10.659.000 | 12.790.800 | 15.290.800 | 18.790.800 |
Ea Súp đi Quy Nhơn 276 km (5 giờ 50 phút) | 13.248.000 | 15.897.600 | 18.397.600 | 21.897.600 |
Krông Ana đi Quy Nhơn 311 km (6 giờ 32 phút) | 13.995.000 | 16.794.000 | 19.294.000 | 22.794.000 |
Krông Bông đi Quy Nhơn 266 km (5 giờ 46 phút) | 12.768.000 | 15.321.600 | 17.821.600 | 21.321.600 |
Krông Buk đi Quy Nhơn 233 km (4 giờ 55 phút) | 11.883.000 | 14.259.600 | 16.759.600 | 20.259.600 |
Krông Năng đi Quy Nhơn 218 km (4 giờ 56 phút) | 11.118.000 | 13.341.600 | 15.841.600 | 19.341.600 |
Krông Pắc đi Quy Nhơn 231 km (5 giờ 14 phút) | 11.781.000 | 14.137.200 | 16.637.200 | 20.137.200 |
Lắk đi Quy Nhơn 297 km (6 giờ 49 phút) | 14.256.000 | 17.107.200 | 19.607.200 | 23.107.200 |
M’Đrắk đi Quy Nhơn 184 km (4 giờ 5 phút) | 9.936.000 | 11.923.200 | 14.423.200 | 17.923.200 |
Bảng giá xe 45 chỗ Đăk Nông đi Quy Nhơn | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Gia Nghĩa đi Quy Nhơn 398 km (8 giờ 27 phút) | 16.716.000 | 20.059.200 | 22.559.200 | 26.059.200 |
Cư Jút đi Quy Nhơn 398 km (8 giờ 27 phút) | 16.716.000 | 20.059.200 | 22.559.200 | 26.059.200 |
Đắk Glong đi Quy Nhơn 390 km (8 giờ 32 phút) | 16.380.000 | 19.656.000 | 22.156.000 | 25.656.000 |
Đắk Mil đi Quy Nhơn 338 km (7 giờ 13 phút) | 15.210.000 | 18.252.000 | 20.752.000 | 24.252.000 |
Đắk R’Lấp đi Quy Nhơn 427 km (9 giờ 7 phút) | 17.934.000 | 21.520.800 | 24.020.800 | 27.520.800 |
Đắk Song đi Quy Nhơn 362 km (7 giờ 46 phút) | 15.204.000 | 18.244.800 | 20.744.800 | 24.244.800 |
Krông Nô đi Quy Nhơn 325 km (7 giờ 2 phút) | 14.625.000 | 17.550.000 | 20.050.000 | 23.550.000 |
Tuy Đức đi Quy Nhơn 386 km (8 giờ 7 phút) | 16.212.000 | 19.454.400 | 21.954.400 | 25.454.400 |
Bảng giá xe 45 chỗ Phú Yên đi Quy Nhơn | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tuy An đi Quy Nhơn 83.7 km (1 giờ 58 phút) | 35.154.000 | 42.184.800 | 44.684.800 | 48.184.800 |
Sơn Hòa đi Quy Nhơn 113 km (2 giờ 32 phút) | 6.780.000 | 8.136.000 | 10.636.000 | 14.136.000 |
Sông Hinh đi Quy Nhơn 155 km (3 giờ 31 phút) | 8.370.000 | 10.044.000 | 12.544.000 | 16.044.000 |
Đồng Xuân đi Quy Nhơn 98.9 km (2 giờ 13 phút) | 41.538.000 | 49.845.600 | 52.345.600 | 55.845.600 |
Phú Hòa đi Quy Nhơn 111 km (2 giờ 31 phút) | 6.660.000 | 7.992.000 | 10.492.000 | 13.992.000 |
Tây Hòa đi Quy Nhơn 125 km (2 giờ 42 phút) | 7.500.000 | 9.000.000 | 11.500.000 | 15.000.000 |
Tuy An đi Quy Nhơn 83.7 km (1 giờ 58 phút) | 35.154.000 | 42.184.800 | 44.684.800 | 48.184.800 |
Tuy Hòa đi Quy Nhơn 94.0 km (1 giờ 57 phút) | 39.480.000 | 47.376.000 | 49.876.000 | 53.376.000 |
Đông Hòa đi Quy Nhơn 115 km (2 giờ 24 phút) | 6.900.000 | 8.280.000 | 10.780.000 | 14.280.000 |
Bảng giá xe 45 chỗ Bình Định đi Quy Nhơn | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Quy Nhơn đi Quy Nhơn 19.8 km (27 phút) | 10.692.000 | 12.830.400 | 15.330.400 | 18.830.400 |
An Nhơn đi Quy Nhơn 19.1 km (26 phút) | 10.314.000 | 12.376.800 | 14.876.800 | 18.376.800 |
Hoài Nhơn đi Quy Nhơn 98.0 km (2 giờ 4 phút) | 41.160.000 | 49.392.000 | 51.892.000 | 55.392.000 |
Phù Mỹ đi Quy Nhơn 578 km (8 giờ 53 phút) | 24.276.000 | 29.131.200 | 31.631.200 | 35.131.200 |
Tây Sơn đi Quy Nhơn 51.7 km (1 giờ 2 phút) | 21.714.000 | 26.056.800 | 28.556.800 | 32.056.800 |
An Lão, Bình Định đi Quy Nhơn 109 km (2 giờ 23 phút) | 6.540.000 | 7.848.000 | 10.348.000 | 13.848.000 |
Tuy Phước đi Quy Nhơn 11.6 km (21 phút) | 6.960.000 | 8.352.000 | 10.852.000 | 14.352.000 |
Hoài Ân đi Quy Nhơn 92.6 km (2 giờ 2 phút) | 38.892.000 | 46.670.400 | 49.170.400 | 52.670.400 |
Phù Cát, Bình Định đi Quy Nhơn 38.8 km (58 phút) | 16.296.000 | 19.555.200 | 22.055.200 | 25.555.200 |
Vân Canh đi Quy Nhơn 80.2 km (2 giờ 15 phút) | 33.684.000 | 40.420.800 | 42.920.800 | 46.420.800 |
Vĩnh Thạnh, Bình Định đi Quy Nhơn 99.5 km (2 giờ 10 phút) | 41.790.000 | 50.148.000 | 52.648.000 | 56.148.000 |
Liên hệ tư vấn & Báo giá xe 45 chỗ đi Quy Nhơn
Chúng tôi sở hữu dàn xe Hyundai Universe 45 chỗ đời mới, chuyên phục vụ Tour đoàn, Teambuilding. Tài xế bằng E kinh nghiệm lâu năm, rành đường miền Trung, lái xe an toàn, điềm đạm.
📞 Tư vấn lịch trình & Báo giá nhanh qua Zalo:
0906 876 599
(Hỗ trợ xuất hóa đơn VAT, hợp đồng tham quan, cam kết không phát sinh chi phí)




