Đối với các đoàn 35–45 người cần di chuyển ra biển an toàn và đúng lịch trình, taxi, thuê xe 45 chỗ đi Phan Thiết, Mũi Né là phương án tối ưu để đảm bảo đồng bộ – tiết kiệm – chủ động cho toàn bộ chuyến đi. Việc thuê xe riêng giúp đoàn xuất phát theo kế hoạch, đón trả tận nơi và di chuyển thẳng đến Phan Thiết hoặc Mũi Né, không phải trung chuyển hay chờ ghép khách như xe tuyến cố định—rất phù hợp cho tour du lịch, đoàn công ty, trường học hoặc sự kiện tập thể.
Bảng giá taxi, thuê xe 45 chỗ đi Phan Thiết, Mũi Né được xây dựng dựa trên cự ly thực tế, tổng thời gian sử dụng xe, lịch trình của đoàn và lựa chọn đi một chiều hoặc khứ hồi. Tùy điểm xuất phát, thời gian di chuyển trung bình 4,5–8 giờ, xe ưu tiên lộ trình tối ưu qua cao tốc và quốc lộ, cho phép dừng nghỉ linh hoạt để đảm bảo sức khỏe cho hành khách. Với các chuyến đi nhiều ngày, lịch trình có thể điều chỉnh theo nhu cầu tham quan – nghỉ dưỡng của đoàn.
Ưu điểm nổi bật của xe 45 chỗ đi Phan Thiết, Mũi Né là khoang xe rộng rãi, ghế ngồi êm ái, khoang hành lý lớn đáp ứng vali và đồ du lịch biển cho cả đoàn. Xe được kiểm tra kỹ thuật định kỳ, điều hòa hoạt động ổn định khi chạy đường dài, tài xế am hiểu tuyến ven biển và khung giờ cao điểm cuối tuần, đảm bảo an toàn – đúng giờ – vận hành mượt mà. Giá thuê xe luôn được báo trọn gói minh bạch, thống nhất trước chuyến đi, giúp khách hàng dễ dàng theo dõi bảng giá và chủ động ngân sách.
Để chuyến đi diễn ra suôn sẻ, khách hàng nên cung cấp sớm điểm đón – điểm trả, số lượng hành khách, thời gian xuất phát và nhu cầu chờ xe tại Phan Thiết hoặc Mũi Né. Thông tin rõ ràng sẽ giúp bố trí xe 45 chỗ phù hợp nhất, đúng nhu cầu và đúng chi phí.
📞 Tư vấn & báo giá taxi, thuê xe 45 chỗ đi Phan Thiết, Mũi Né:
0906 876 599 | Zalo: 0906 876 599
Bảng giá xe 45 chỗ Tây Ninh đi Phan Thiết, Mũi Né | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Tây Ninh đi Phan Thiết, Mũi Né 265 km (4 hours 57 mins) | 11.925.000 | 14.310.000 | 16.810.000 | 20.310.000 |
H. Tân Biên đi Phan Thiết, Mũi Né 299 km (5 hours 36 mins) | 13.455.000 | 16.146.000 | 18.646.000 | 22.146.000 |
H. Tân Châu đi Phan Thiết, Mũi Né 301 km (5 hours 37 mins) | 12.642.000 | 15.170.400 | 17.670.400 | 21.170.400 |
H. Dương Minh Châu đi Phan Thiết, Mũi Né 265 km (4 hours 52 mins) | 11.925.000 | 14.310.000 | 16.810.000 | 20.310.000 |
H. Châu Thành đi Phan Thiết, Mũi Né 299 km (4 hours 50 mins) | 13.455.000 | 16.146.000 | 18.646.000 | 22.146.000 |
H. Bến Cầu đi Phan Thiết, Mũi Né 250 km (4 hours 41 mins) | 11.250.000 | 13.500.000 | 16.000.000 | 19.500.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Phan Thiết, Mũi Né 250 km (4 hours 41 mins) | 11.250.000 | 13.500.000 | 16.000.000 | 19.500.000 |
H. Trảng Bàng đi Phan Thiết, Mũi Né 217 km (3 hours 55 mins) | 10.416.000 | 12.499.200 | 14.999.200 | 18.499.200 |
Bảng giá xe 45 chỗ Bình Dương đi Phan Thiết, Mũi Né | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Thủ Dầu Một đi Phan Thiết, Mũi Né 189 km (3 hours 15 mins) | 10.206.000 | 12.247.200 | 14.747.200 | 18.247.200 |
TP Dĩ An đi Phan Thiết, Mũi Né 174 km (2 hours 42 mins) | 9.396.000 | 11.275.200 | 13.775.200 | 17.275.200 |
TP Thuận An đi Phan Thiết, Mũi Né 178 km (2 hours 52 mins) | 9.612.000 | 11.534.400 | 14.034.400 | 17.534.400 |
H. Bến Cát đi Phan Thiết, Mũi Né 207 km (3 hours 37 mins) | 10.557.000 | 12.668.400 | 15.168.400 | 18.668.400 |
H. Dầu Tiếng đi Phan Thiết, Mũi Né 239 km (4 hours 19 mins) | 12.189.000 | 14.626.800 | 17.126.800 | 20.626.800 |
H. Tân Uyên đi Phan Thiết, Mũi Né 191 km (3 hours 13 mins) | 10.314.000 | 12.376.800 | 14.876.800 | 18.376.800 |
H. Phú Giáo đi Phan Thiết, Mũi Né 208 km (3 hours 38 mins) | 10.608.000 | 12.729.600 | 15.229.600 | 18.729.600 |
Bảng giá xe 45 chỗ Đồng Nai đi Phan Thiết, Mũi Né | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Biên Hòa đi Phan Thiết, Mũi Né 162 km (2 hours 41 mins) | 8.748.000 | 10.497.600 | 12.997.600 | 16.497.600 |
TP Long Khánh đi Phan Thiết, Mũi Né 111 km (1 hour 40 mins) | 6.660.000 | 7.992.000 | 10.492.000 | 13.992.000 |
H. Trảng Bom đi Phan Thiết, Mũi Né 184 km (2 hours 59 mins) | 9.936.000 | 11.923.200 | 14.423.200 | 17.923.200 |
H. Vĩnh Cửu đi Phan Thiết, Mũi Né 184 km (2 hours 59 mins) | 9.936.000 | 11.923.200 | 14.423.200 | 17.923.200 |
H. Nhơn Trạch đi Phan Thiết, Mũi Né 156 km (2 hours 17 mins) | 8.424.000 | 10.108.800 | 12.608.800 | 16.108.800 |
H. Cẩm Mỹ đi Phan Thiết, Mũi Né 109 km (1 hour 40 mins) | 6.540.000 | 7.848.000 | 10.348.000 | 13.848.000 |
H. Định Quán đi Phan Thiết, Mũi Né 140 km (2 hours 28 mins) | 8.400.000 | 10.080.000 | 12.580.000 | 16.080.000 |
H. Long Thành đi Phan Thiết, Mũi Né 147 km (2 hours 13 mins) | 8.820.000 | 10.584.000 | 13.084.000 | 16.584.000 |
Bảng giá xe 45 chỗ Bình Phước đi Phan Thiết, Mũi Né | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Đồng Xoài đi Phan Thiết, Mũi Né 238 km (4 hours 17 mins) | 12.138.000 | 14.565.600 | 17.065.600 | 20.565.600 |
H. Bù Đăng đi Phan Thiết, Mũi Né 233 km (4 hours 53 mins) | 11.883.000 | 14.259.600 | 16.759.600 | 20.259.600 |
H. Bù Gia Mập đi Phan Thiết, Mũi Né 290 km (6 hours 11 mins) | 13.920.000 | 16.704.000 | 19.204.000 | 22.704.000 |
H. Chơn Thành đi Phan Thiết, Mũi Né 240 km (4 hours 17 mins) | 12.240.000 | 14.688.000 | 17.188.000 | 20.688.000 |
H. Phú Riềng đi Phan Thiết, Mũi Né 255 km (4 hours 37 mins) | 12.240.000 | 14.688.000 | 17.188.000 | 20.688.000 |
H. Hớn Quản đi Phan Thiết, Mũi Né 255 km (4 hours 37 mins) | 12.240.000 | 14.688.000 | 17.188.000 | 20.688.000 |
H. Lộc Ninh đi Phan Thiết, Mũi Né 283 km (5 hours 11 mins) | 13.584.000 | 16.300.800 | 18.800.800 | 22.300.800 |
H. Bù Đốp đi Phan Thiết, Mũi Né 310 km (5 hours 47 mins) | 13.950.000 | 16.740.000 | 19.240.000 | 22.740.000 |
Bảng giá xe 45 chỗ Vũng Tàu đi Phan Thiết, Mũi Né | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Vũng Tàu đi Phan Thiết, Mũi Né 155 km (2 hours 42 mins) | 8.370.000 | 10.044.000 | 12.544.000 | 16.044.000 |
TP Bà Rịa đi Phan Thiết, Mũi Né 139 km (2 hours 22 mins) | 8.340.000 | 10.008.000 | 12.508.000 | 16.008.000 |
H. Châu Đức đi Phan Thiết, Mũi Né 125 km (2 hours 4 mins) | 7.500.000 | 9.000.000 | 11.500.000 | 15.000.000 |
H. Xuyên Mộc đi Phan Thiết, Mũi Né 114 km (2 hours 13 mins) | 6.840.000 | 8.208.000 | 10.708.000 | 14.208.000 |
H. Long Điền đi Phan Thiết, Mũi Né 140 km (2 hours 22 mins) | 8.400.000 | 10.080.000 | 12.580.000 | 16.080.000 |
H. Đất Đỏ đi Phan Thiết, Mũi Né 129 km (2 hours 7 mins) | 7.740.000 | 9.288.000 | 11.788.000 | 15.288.000 |
H. Tân Thành đi Phan Thiết, Mũi Né 254 km (4 hours 27 mins) | 12.192.000 | 14.630.400 | 17.130.400 | 20.630.400 |
Bảng giá xe 45 chỗ TP HCM đi Phan Thiết, Mũi Né | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Quận 1 đi Phan Thiết, Mũi Né 167 km (2 hours 31 mins) | 9.018.000 | 10.821.600 | 13.321.600 | 16.821.600 |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi Phan Thiết, Mũi Né 173 km (2 hours 40 mins) | 9.342.000 | 11.210.400 | 13.710.400 | 17.210.400 |
Củ Chi đi Phan Thiết, Mũi Né 202 km (3 hours 36 mins) | 10.302.000 | 12.362.400 | 14.862.400 | 18.362.400 |
Nhà Bè đi Phan Thiết, Mũi Né 170 km (2 hours 34 mins) | 9.180.000 | 11.016.000 | 13.516.000 | 17.016.000 |
TP Thủ Đức đi Phan Thiết, Mũi Né 169 km (2 hours 33 mins) | 9.126.000 | 10.951.200 | 13.451.200 | 16.951.200 |
Quận Bình Thạnh đi Phan Thiết, Mũi Né 169 km (2 hours 31 mins) | 9.126.000 | 10.951.200 | 13.451.200 | 16.951.200 |
Quận Gò Vấp đi Phan Thiết, Mũi Né 175 km (2 hours 44 mins) | 9.450.000 | 11.340.000 | 13.840.000 | 17.340.000 |
Quận Tân Bình đi Phan Thiết, Mũi Né 175 km (2 hours 44 mins) | 9.450.000 | 11.340.000 | 13.840.000 | 17.340.000 |
Quận Tân Phú đi Phan Thiết, Mũi Né 179 km (2 hours 54 mins) | 9.666.000 | 11.599.200 | 14.099.200 | 17.599.200 |
Quận Bình Tân đi Phan Thiết, Mũi Né 183 km (2 hours 59 mins) | 9.882.000 | 11.858.400 | 14.358.400 | 17.858.400 |
Bình Chánh đi Phan Thiết, Mũi Né 185 km (3 hours 0 mins) | 9.990.000 | 11.988.000 | 14.488.000 | 17.988.000 |
Bảng giá xe 45 chỗ Quảng Nam đi Phan Thiết, Mũi Né | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Tam Kỳ đi Phan Thiết, Mũi Né 684 km (11 hours 10 mins) | 28.728.000 | 34.473.600 | 36.973.600 | 40.473.600 |
TP Hội An đi Phan Thiết, Mũi Né 734 km (12 hours 5 mins) | 30.828.000 | 36.993.600 | 39.493.600 | 42.993.600 |
Thăng Bình đi Phan Thiết, Mũi Né 713 km (11 hours 35 mins) | 29.946.000 | 35.935.200 | 38.435.200 | 41.935.200 |
Quế Sơn đi Phan Thiết, Mũi Né 722 km (11 hours 56 mins) | 30.324.000 | 36.388.800 | 38.888.800 | 42.388.800 |
Hiệp Đức đi Phan Thiết, Mũi Né 741 km (12 hours 23 mins) | 31.122.000 | 37.346.400 | 39.846.400 | 43.346.400 |
Núi Thành đi Phan Thiết, Mũi Né 668 km (11 hours 0 mins) | 28.056.000 | 33.667.200 | 36.167.200 | 39.667.200 |
Tiên Phước đi Phan Thiết, Mũi Né 706 km (11 hours 46 mins) | 29.652.000 | 35.582.400 | 38.082.400 | 41.582.400 |
Phú Ninh, Quảng Nam đi Phan Thiết, Mũi Né 1,581 km (23 hours 46 mins) | 3.000.000 | 3.600.000 | 6.100.000 | 9.600.000 |
Bắc Trà My đi Phan Thiết, Mũi Né 726 km (12 hours 19 mins) | 30.492.000 | 36.590.400 | 39.090.400 | 42.590.400 |
Nam Trà My đi Phan Thiết, Mũi Né 717 km (13 hours 21 mins) | 30.114.000 | 36.136.800 | 38.636.800 | 42.136.800 |
Đông Giang đi Phan Thiết, Mũi Né 800 km (13 hours 16 mins) | 33.600.000 | 40.320.000 | 42.820.000 | 46.320.000 |
Tây Giang đi Phan Thiết, Mũi Né 851 km (14 hours 41 mins) | 35.742.000 | 42.890.400 | 45.390.400 | 48.890.400 |
Đà Nắng đi Phan Thiết, Mũi Né | 0 | 0 | 2.500.000 | 6.000.000 |
Bảng giá xe 45 chỗ Kon Tum đi Phan Thiết, Mũi Né | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Kon Tum đi Phan Thiết, Mũi Né 571 km (9 hours 52 mins) | 23.982.000 | 28.778.400 | 31.278.400 | 34.778.400 |
H. Đăk Glei đi Phan Thiết, Mũi Né 695 km (12 hours 21 mins) | 29.190.000 | 35.028.000 | 37.528.000 | 41.028.000 |
H. Ngọc Hồi, Kon Tum đi Phan Thiết, Mũi Né 622 km (10 hours 48 mins) | 26.124.000 | 31.348.800 | 33.848.800 | 37.348.800 |
H. Đăk Tô đi Phan Thiết, Mũi Né 622 km (10 hours 48 mins) | 26.124.000 | 31.348.800 | 33.848.800 | 37.348.800 |
H. Kon Plông đi Phan Thiết, Mũi Né 622 km (10 hours 48 mins) | 26.124.000 | 31.348.800 | 33.848.800 | 37.348.800 |
H. Kon Rẫy đi Phan Thiết, Mũi Né 622 km (10 hours 48 mins) | 26.124.000 | 31.348.800 | 33.848.800 | 37.348.800 |
H. Sa Thầy đi Phan Thiết, Mũi Né 599 km (10 hours 31 mins) | 25.158.000 | 30.189.600 | 32.689.600 | 36.189.600 |
H. Tu Mơ Rông đi Phan Thiết, Mũi Né 658 km (11 hours 39 mins) | 27.636.000 | 33.163.200 | 35.663.200 | 39.163.200 |
Bảng giá xe 45 chỗ Vĩnh Long đi Phan Thiết, Mũi Né | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Vĩnh Long đi Phan Thiết, Mũi Né 312 km (5 hours 8 mins) | 14.040.000 | 16.848.000 | 19.348.000 | 22.848.000 |
H. Bình Minh đi Phan Thiết, Mũi Né 307 km (4 hours 45 mins) | 13.815.000 | 16.578.000 | 19.078.000 | 22.578.000 |
H. Long Hồ đi Phan Thiết, Mũi Né 299 km (4 hours 49 mins) | 14.352.000 | 17.222.400 | 19.722.400 | 23.222.400 |
H. Mang Thít đi Phan Thiết, Mũi Né 310 km (5 hours 7 mins) | 13.950.000 | 16.740.000 | 19.240.000 | 22.740.000 |
H. Trà Ôn đi Phan Thiết, Mũi Né 324 km (5 hours 9 mins) | 14.580.000 | 17.496.000 | 19.996.000 | 23.496.000 |
H. Vũng Liêm đi Phan Thiết, Mũi Né 295 km (5 hours 9 mins) | 14.160.000 | 16.992.000 | 19.492.000 | 22.992.000 |
Bình Tân, Vĩnh Long đi Phan Thiết, Mũi Né 313 km (4 hours 58 mins) | 14.085.000 | 16.902.000 | 19.402.000 | 22.902.000 |
Bảng giá xe 45 chỗ Phan Thiết, Mũi Né đi Phan Thiết, Mũi Né | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Phan Thiết đi Phan Thiết, Mũi Né 24.1 km (38 mins) | 3.000.000 | 3.600.000 | 6.100.000 | 9.600.000 |
Hàm Thuận Bắc đi Phan Thiết, Mũi Né 24.1 km (38 mins) | 3.000.000 | 3.600.000 | 6.100.000 | 9.600.000 |
Hàm Thuận Nam đi Phan Thiết, Mũi Né 26.3 km (36 mins) | 3.000.000 | 3.600.000 | 6.100.000 | 9.600.000 |
Bắc Bình đi Phan Thiết, Mũi Né 53.1 km (56 mins) | 3.982.500 | 4.779.000 | 7.279.000 | 10.779.000 |
Tánh Linh đi Phan Thiết, Mũi Né 93.5 km (1 hour 44 mins) | 5.890.500 | 7.068.600 | 9.568.600 | 13.068.600 |
Đức Linh đi Phan Thiết, Mũi Né 108 km (2 hours 1 min) | 6.480.000 | 7.776.000 | 10.276.000 | 13.776.000 |
TP Mũi Né đi Phan Thiết, Mũi Né 26.7 km (35 mins) | 3.000.000 | 3.600.000 | 6.100.000 | 9.600.000 |
Lagi đi Phan Thiết, Mũi Né 66.8 km (1 hour 12 mins) | 5.010.000 | 6.012.000 | 8.512.000 | 12.012.000 |
Tuy Phong đi Phan Thiết, Mũi Né 92.2 km (1 hour 58 mins) | 5.808.600 | 6.970.320 | 9.470.320 | 12.970.320 |
Phan Rí đi Phan Thiết, Mũi Né 69.8 km (1 hour 19 mins) | 5.235.000 | 6.282.000 | 8.782.000 | 12.282.000 |
Bảng giá xe 45 chỗ Nha Trang, Cam Ranh đi Phan Thiết, Mũi Né | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Nha Trang đi Phan Thiết, Mũi Né 233 km (3 hours 29 mins) | 11.883.000 | 14.259.600 | 16.759.600 | 20.259.600 |
TP Cam Ranh đi Phan Thiết, Mũi Né 185 km (2 hours 44 mins) | 9.990.000 | 11.988.000 | 14.488.000 | 17.988.000 |
Diên Khánh đi Phan Thiết, Mũi Né 227 km (3 hours 18 mins) | 11.577.000 | 13.892.400 | 16.392.400 | 19.892.400 |
Cam Lâm đi Phan Thiết, Mũi Né 202 km (2 hours 55 mins) | 10.302.000 | 12.362.400 | 14.862.400 | 18.362.400 |
Khánh Vĩnh đi Phan Thiết, Mũi Né 244 km (3 hours 35 mins) | 12.444.000 | 14.932.800 | 17.432.800 | 20.932.800 |
Khánh Sơn đi Phan Thiết, Mũi Né 225 km (3 hours 49 mins) | 11.475.000 | 13.770.000 | 16.270.000 | 19.770.000 |
Ninh Hòa đi Phan Thiết, Mũi Né 266 km (3 hours 45 mins) | 12.768.000 | 15.321.600 | 17.821.600 | 21.321.600 |
Bảng giá xe 45 chỗ Phan Rang, Vĩnh Hy đi Phan Thiết, Mũi Né | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Phan Rang đi Phan Thiết, Mũi Né 148 km (2 hours 17 mins) | 8.880.000 | 10.656.000 | 13.156.000 | 16.656.000 |
Vĩnh Hy đi Phan Thiết, Mũi Né 184 km (3 hours 7 mins) | 9.936.000 | 11.923.200 | 14.423.200 | 17.923.200 |
H. Ninh Phước đi Phan Thiết, Mũi Né 142 km (2 hours 30 mins) | 8.520.000 | 10.224.000 | 12.724.000 | 16.224.000 |
Vĩnh Hy đi Phan Thiết, Mũi Né 161 km (2 hours 22 mins) | 8.694.000 | 10.432.800 | 12.932.800 | 16.432.800 |
H. Thuận Nam đi Phan Thiết, Mũi Né 123 km (2 hours 2 mins) | 7.380.000 | 8.856.000 | 11.356.000 | 14.856.000 |
H. Bác Ái đi Phan Thiết, Mũi Né 175 km (2 hours 50 mins) | 9.450.000 | 11.340.000 | 13.840.000 | 17.340.000 |
Ninh Hải đi Phan Thiết, Mũi Né 1,391 km (20 hours 54 mins) | 3.000.000 | 3.600.000 | 6.100.000 | 9.600.000 |
Ninh Sơn đi Phan Thiết, Mũi Né 163 km (2 hours 34 mins) | 8.802.000 | 10.562.400 | 13.062.400 | 16.562.400 |
Bảng giá xe 45 chỗ Quảng Ngãi đi Phan Thiết, Mũi Né | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Quảng Ngãi đi Phan Thiết, Mũi Né 611 km (10 hours 18 mins) | 25.662.000 | 30.794.400 | 33.294.400 | 36.794.400 |
Ba Tơ đi Phan Thiết, Mũi Né 619 km (10 hours 24 mins) | 25.998.000 | 31.197.600 | 33.697.600 | 37.197.600 |
Bình Sơn đi Phan Thiết, Mũi Né 636 km (10 hours 52 mins) | 26.712.000 | 32.054.400 | 34.554.400 | 38.054.400 |
Đức Phổ đi Phan Thiết, Mũi Né 571 km (9 hours 27 mins) | 23.982.000 | 28.778.400 | 31.278.400 | 34.778.400 |
Mộ Đức đi Phan Thiết, Mũi Né 588 km (9 hours 47 mins) | 24.696.000 | 29.635.200 | 32.135.200 | 35.635.200 |
Nghĩa Hành đi Phan Thiết, Mũi Né 605 km (10 hours 12 mins) | 25.410.000 | 30.492.000 | 32.992.000 | 36.492.000 |
Sơn Tịnh đi Phan Thiết, Mũi Né 624 km (10 hours 30 mins) | 26.208.000 | 31.449.600 | 33.949.600 | 37.449.600 |
Tây Trà đi Phan Thiết, Mũi Né 653 km (11 hours 8 mins) | 27.426.000 | 32.911.200 | 35.411.200 | 38.911.200 |
Trà Bồng đi Phan Thiết, Mũi Né 653 km (11 hours 8 mins) | 27.426.000 | 32.911.200 | 35.411.200 | 38.911.200 |
Bảng giá xe 45 chỗ Trà Vinh đi Phan Thiết, Mũi Né | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Trà Vinh đi Phan Thiết, Mũi Né 290 km (4 hours 58 mins) | 13.920.000 | 16.704.000 | 19.204.000 | 22.704.000 |
H. Càng Long đi Phan Thiết, Mũi Né 289 km (4 hours 56 mins) | 13.872.000 | 16.646.400 | 19.146.400 | 22.646.400 |
H. Cầu Kè đi Phan Thiết, Mũi Né 315 km (5 hours 36 mins) | 14.175.000 | 17.010.000 | 19.510.000 | 23.010.000 |
H. Cầu Ngang đi Phan Thiết, Mũi Né 319 km (5 hours 38 mins) | 14.355.000 | 17.226.000 | 19.726.000 | 23.226.000 |
H. Duyên Hải đi Phan Thiết, Mũi Né 340 km (6 hours 3 mins) | 15.300.000 | 18.360.000 | 20.860.000 | 24.360.000 |
H. Tiểu Cần đi Phan Thiết, Mũi Né 311 km (5 hours 28 mins) | 13.995.000 | 16.794.000 | 19.294.000 | 22.794.000 |
H. Trà Cú đi Phan Thiết, Mũi Né 325 km (5 hours 52 mins) | 14.625.000 | 17.550.000 | 20.050.000 | 23.550.000 |
H. Châu Thành đi Phan Thiết, Mũi Né 299 km (4 hours 50 mins) | 14.352.000 | 17.222.400 | 19.722.400 | 23.222.400 |
3 ngày 2 đêm | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Cao Lãnh đi Phan Thiết, Mũi Né 311 km (5 hours 12 mins) | 13.995.000 | 16.794.000 | 19.294.000 | 22.794.000 |
TP Sa Đéc đi Phan Thiết, Mũi Né 303 km (4 hours 55 mins) | 13.635.000 | 16.362.000 | 18.862.000 | 22.362.000 |
H. Hồng Ngự đi Phan Thiết, Mũi Né 342 km (6 hours 15 mins) | 15.390.000 | 18.468.000 | 20.968.000 | 24.468.000 |
H. Lai Vung đi Phan Thiết, Mũi Né 316 km (5 hours 16 mins) | 14.220.000 | 17.064.000 | 19.564.000 | 23.064.000 |
H. Lấp Vò đi Phan Thiết, Mũi Né 330 km (5 hours 27 mins) | 14.850.000 | 17.820.000 | 20.320.000 | 23.820.000 |
H. Thanh Bình đi Phan Thiết, Mũi Né 332 km (5 hours 43 mins) | 14.940.000 | 17.928.000 | 20.428.000 | 23.928.000 |
H. Tháp Mười đi Phan Thiết, Mũi Né 280 km (4 hours 58 mins) | 13.440.000 | 16.128.000 | 18.628.000 | 22.128.000 |
3 ngày 2 đêm | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Long Xuyên đi Phan Thiết, Mũi Né 347 km (5 hours 47 mins) | 15.615.000 | 18.738.000 | 21.238.000 | 24.738.000 |
TP Châu Đốc đi Phan Thiết, Mũi Né 403 km (7 hours 8 mins) | 16.926.000 | 20.311.200 | 22.811.200 | 26.311.200 |
H. Châu Phú đi Phan Thiết, Mũi Né 392 km (6 hours 48 mins) | 16.464.000 | 19.756.800 | 22.256.800 | 25.756.800 |
H. Chợ Mới đi Phan Thiết, Mũi Né 350 km (6 hours 4 mins) | 14.700.000 | 17.640.000 | 20.140.000 | 23.640.000 |
H. Phú Tân đi Phan Thiết, Mũi Né 350 km (7 hours 5 mins) | 14.700.000 | 17.640.000 | 20.140.000 | 23.640.000 |
H. Tân Châu đi Phan Thiết, Mũi Né 301 km (5 hours 37 mins) | 13.545.000 | 16.254.000 | 18.754.000 | 22.254.000 |
H. Thoại Sơn đi Phan Thiết, Mũi Né 386 km (6 hours 45 mins) | 16.212.000 | 19.454.400 | 21.954.400 | 25.454.400 |
3 ngày 2 đêm | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Rạch Giá đi Phan Thiết, Mũi Né 400 km (6 hours 40 mins) | 16.800.000 | 20.160.000 | 22.660.000 | 26.160.000 |
TP Hà Tiên đi Phan Thiết, Mũi Né 485 km (8 hours 32 mins) | 20.370.000 | 24.444.000 | 26.944.000 | 30.444.000 |
Châu Thành, Kiên Giang đi Phan Thiết, Mũi Né 235 km (3 hours 48 mins) | 11.985.000 | 14.382.000 | 16.882.000 | 20.382.000 |
H. Hòn Đất đi Phan Thiết, Mũi Né 425 km (7 hours 11 mins) | 17.850.000 | 21.420.000 | 23.920.000 | 27.420.000 |
H. Kiên Lương đi Phan Thiết, Mũi Né 461 km (8 hours 0 mins) | 19.362.000 | 23.234.400 | 25.734.400 | 29.234.400 |
H. Phú Quốc đi Phan Thiết, Mũi Né 559 km (11 hours 45 mins) | 23.478.000 | 28.173.600 | 30.673.600 | 34.173.600 |
H. Tân Hiệp đi Phan Thiết, Mũi Né 390 km (6 hours 22 mins) | 16.380.000 | 19.656.000 | 22.156.000 | 25.656.000 |
An Minh đi Phan Thiết, Mũi Né 498 km (7 hours 37 mins) | 20.916.000 | 25.099.200 | 27.599.200 | 31.099.200 |
An Biên đi Phan Thiết, Mũi Né 413 km (6 hours 55 mins) | 17.346.000 | 20.815.200 | 23.315.200 | 26.815.200 |
Rạch Sỏi đi Phan Thiết, Mũi Né 394 km (6 hours 28 mins) | 16.548.000 | 19.857.600 | 22.357.600 | 25.857.600 |
Gò Quao đi Phan Thiết, Mũi Né 383 km (6 hours 18 mins) | 16.086.000 | 19.303.200 | 21.803.200 | 25.303.200 |
3 ngày 2 đêm | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Cần Thơ đi Phan Thiết, Mũi Né 321 km (5 hours 7 mins) | 14.445.000 | 17.334.000 | 19.834.000 | 23.334.000 |
H. Thới Lai đi Phan Thiết, Mũi Né 341 km (5 hours 35 mins) | 15.345.000 | 18.414.000 | 20.914.000 | 24.414.000 |
H. Vĩnh Thạnh đi Phan Thiết, Mũi Né 512 km (8 hours 17 mins) | 21.504.000 | 25.804.800 | 28.304.800 | 31.804.800 |
H. Bình Thủy đi Phan Thiết, Mũi Né 325 km (5 hours 11 mins) | 14.625.000 | 17.550.000 | 20.050.000 | 23.550.000 |
Ô Môn đi Phan Thiết, Mũi Né 345 km (5 hours 44 mins) | 15.525.000 | 18.630.000 | 21.130.000 | 24.630.000 |
Phong Điền đi Phan Thiết, Mũi Né 334 km (5 hours 21 mins) | 15.030.000 | 18.036.000 | 20.536.000 | 24.036.000 |
Cờ Đỏ, Cần Thơ đi Phan Thiết, Mũi Né 1,549 km (23 hours 45 mins) | 3.000.000 | 3.600.000 | 6.100.000 | 9.600.000 |
3 ngày 2 đêm | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Vị Thanh đi Phan Thiết, Mũi Né 362 km (5 hours 52 mins) | 15.204.000 | 18.244.800 | 20.744.800 | 24.244.800 |
H. Châu Thành, Hậu Giang đi Phan Thiết, Mũi Né 334 km (5 hours 24 mins) | 15.030.000 | 18.036.000 | 20.536.000 | 24.036.000 |
H. Long Mỹ đi Phan Thiết, Mũi Né 367 km (6 hours 11 mins) | 15.414.000 | 18.496.800 | 20.996.800 | 24.496.800 |
H. Phụng Hiệp đi Phan Thiết, Mũi Né 346 km (5 hours 37 mins) | 15.570.000 | 18.684.000 | 21.184.000 | 24.684.000 |
H. Vị Thủy đi Phan Thiết, Mũi Né 362 km (5 hours 51 mins) | 15.204.000 | 18.244.800 | 20.744.800 | 24.244.800 |
Ngã Bảy đi Phan Thiết, Mũi Né 344 km (5 hours 30 mins) | 15.480.000 | 18.576.000 | 21.076.000 | 24.576.000 |
3 ngày 2 đêm | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Sóc Trăng đi Phan Thiết, Mũi Né 373 km (6 hours 6 mins) | 15.666.000 | 18.799.200 | 21.299.200 | 24.799.200 |
H. Châu Thành đi Phan Thiết, Mũi Né 299 km (4 hours 50 mins) | 14.352.000 | 17.222.400 | 19.722.400 | 23.222.400 |
H. Mỹ Tú đi Phan Thiết, Mũi Né 375 km (6 hours 11 mins) | 15.750.000 | 18.900.000 | 21.400.000 | 24.900.000 |
H. Mỹ Xuyên đi Phan Thiết, Mũi Né 382 km (6 hours 15 mins) | 16.044.000 | 19.252.800 | 21.752.800 | 25.252.800 |
H. Long Phú đi Phan Thiết, Mũi Né 376 km (6 hours 24 mins) | 15.792.000 | 18.950.400 | 21.450.400 | 24.950.400 |
H. Trần Đề đi Phan Thiết, Mũi Né 390 km (6 hours 38 mins) | 16.380.000 | 19.656.000 | 22.156.000 | 25.656.000 |
H. Cù Lao Dung đi Phan Thiết, Mũi Né 332 km (6 hours 18 mins) | 14.940.000 | 17.928.000 | 20.428.000 | 23.928.000 |
Vĩnh Châu, Sóc Trăng đi Phan Thiết, Mũi Né 408 km (6 hours 57 mins) | 17.136.000 | 20.563.200 | 23.063.200 | 26.563.200 |
Kế Sách đi Phan Thiết, Mũi Né 347 km (5 hours 49 mins) | 15.615.000 | 18.738.000 | 21.238.000 | 24.738.000 |
Thạnh Trị, Sóc trăng đi Phan Thiết, Mũi Né 1,478 km (22 hours 10 mins) | 3.000.000 | 3.600.000 | 6.100.000 | 9.600.000 |
Bảng giá xe 45 chỗ Bạc Liêu đi Phan Thiết, Mũi Né | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Bạc Liêu đi Phan Thiết, Mũi Né 420 km (7 hours 0 mins) | 17.640.000 | 21.168.000 | 23.668.000 | 27.168.000 |
H. Phước Long đi Phan Thiết, Mũi Né 285 km (5 hours 17 mins) | 13.680.000 | 16.416.000 | 18.916.000 | 22.416.000 |
H. Vĩnh Lợi đi Phan Thiết, Mũi Né 415 km (6 hours 53 mins) | 17.430.000 | 20.916.000 | 23.416.000 | 26.916.000 |
H. Giá Rai đi Phan Thiết, Mũi Né 436 km (7 hours 29 mins) | 18.312.000 | 21.974.400 | 24.474.400 | 27.974.400 |
H. Đông Hải đi Phan Thiết, Mũi Né 451 km (7 hours 55 mins) | 18.942.000 | 22.730.400 | 25.230.400 | 28.730.400 |
Hồng Dân đi Phan Thiết, Mũi Né 422 km (7 hours 17 mins) | 17.724.000 | 21.268.800 | 23.768.800 | 27.268.800 |
Hòa Bình, bạc Liêu đi Phan Thiết, Mũi Né 430 km (7 hours 15 mins) | 18.060.000 | 21.672.000 | 24.172.000 | 27.672.000 |
Bảng giá xe 45 chỗ Cà Mau đi Phan Thiết, Mũi Né | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Cà Mau đi Phan Thiết, Mũi Né 457 km (6 hours 49 mins) | 19.194.000 | 23.032.800 | 25.532.800 | 29.032.800 |
H. Thới Bình đi Phan Thiết, Mũi Né 446 km (6 hours 29 mins) | 18.732.000 | 22.478.400 | 24.978.400 | 28.478.400 |
H. Trần Văn Thời đi Phan Thiết, Mũi Né 467 km (6 hours 59 mins) | 19.614.000 | 23.536.800 | 26.036.800 | 29.536.800 |
H. Cái Nước đi Phan Thiết, Mũi Né 484 km (7 hours 24 mins) | 20.328.000 | 24.393.600 | 26.893.600 | 30.393.600 |
H. Ngọc Hiển đi Phan Thiết, Mũi Né 533 km (8 hours 35 mins) | 22.386.000 | 26.863.200 | 29.363.200 | 32.863.200 |
H. Đầm Dơi đi Phan Thiết, Mũi Né 474 km (7 hours 10 mins) | 19.908.000 | 23.889.600 | 26.389.600 | 29.889.600 |
H. Năm Căn đi Phan Thiết, Mũi Né 503 km (7 hours 49 mins) | 21.126.000 | 25.351.200 | 27.851.200 | 31.351.200 |
Bảng giá xe 45 chỗ Long An đi Phan Thiết, Mũi Né | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Tân An đi Phan Thiết, Mũi Né 216 km (3 hours 33 mins) | 11.016.000 | 13.219.200 | 15.719.200 | 19.219.200 |
H. Bến Lức đi Phan Thiết, Mũi Né 202 km (3 hours 22 mins) | 10.302.000 | 12.362.400 | 14.862.400 | 18.362.400 |
H. Cần Đước đi Phan Thiết, Mũi Né 200 km (3 hours 26 mins) | 10.200.000 | 12.240.000 | 14.740.000 | 18.240.000 |
H. Cần Giuộc đi Phan Thiết, Mũi Né 187 km (3 hours 6 mins) | 10.098.000 | 12.117.600 | 14.617.600 | 18.117.600 |
H. Đức Hòa đi Phan Thiết, Mũi Né 200 km (3 hours 31 mins) | 10.200.000 | 12.240.000 | 14.740.000 | 18.240.000 |
H. Thủ Thừa đi Phan Thiết, Mũi Né 208 km (3 hours 36 mins) | 10.608.000 | 12.729.600 | 15.229.600 | 18.729.600 |
H. Tân Trụ đi Phan Thiết, Mũi Né 215 km (3 hours 45 mins) | 10.965.000 | 13.158.000 | 15.658.000 | 19.158.000 |
H. Đức Huệ đi Phan Thiết, Mũi Né 239 km (4 hours 10 mins) | 12.189.000 | 14.626.800 | 17.126.800 | 20.626.800 |
Mộc Hóa đi Phan Thiết, Mũi Né 265 km (4 hours 46 mins) | 12.720.000 | 15.264.000 | 17.764.000 | 21.264.000 |
Hưng Thạnh, Long An đi Phan Thiết, Mũi Né 318 km (4 hours 56 mins) | 14.310.000 | 17.172.000 | 19.672.000 | 23.172.000 |
Bảng giá xe 45 chỗ Tiền Giang đi Phan Thiết, Mũi Né | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Mỹ Tho đi Phan Thiết, Mũi Né 235 km (3 hours 49 mins) | 11.985.000 | 14.382.000 | 16.882.000 | 20.382.000 |
H. Châu Thành đi Phan Thiết, Mũi Né 299 km (4 hours 50 mins) | 14.352.000 | 17.222.400 | 19.722.400 | 23.222.400 |
H. Chợ Gạo đi Phan Thiết, Mũi Né 250 km (4 hours 13 mins) | 12.000.000 | 14.400.000 | 16.900.000 | 20.400.000 |
H. Gò Công Đông đi Phan Thiết, Mũi Né 225 km (4 hours 4 mins) | 11.475.000 | 13.770.000 | 16.270.000 | 19.770.000 |
H. Gò Công Tây đi Phan Thiết, Mũi Né 224 km (4 hours 2 mins) | 11.424.000 | 13.708.800 | 16.208.800 | 19.708.800 |
H. Tân Phú Đông đi Phan Thiết, Mũi Né 234 km (4 hours 36 mins) | 11.934.000 | 14.320.800 | 16.820.800 | 20.320.800 |
H. Cai Lậy đi Phan Thiết, Mũi Né 248 km (3 hours 58 mins) | 12.648.000 | 15.177.600 | 17.677.600 | 21.177.600 |
H. Cái Bè đi Phan Thiết, Mũi Né 267 km (4 hours 17 mins) | 12.816.000 | 15.379.200 | 17.879.200 | 21.379.200 |
Tân Phước đi Phan Thiết, Mũi Né 234 km (4 hours 0 mins) | 11.934.000 | 14.320.800 | 16.820.800 | 20.320.800 |
Bảng giá xe 45 chỗ Bến Tre đi Phan Thiết, Mũi Né | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Bến Tre đi Phan Thiết, Mũi Né 251 km (4 hours 14 mins) | 12.048.000 | 14.457.600 | 16.957.600 | 20.457.600 |
H. Ba Tri đi Phan Thiết, Mũi Né 287 km (4 hours 59 mins) | 13.776.000 | 16.531.200 | 19.031.200 | 22.531.200 |
H. Bình Đại đi Phan Thiết, Mũi Né 279 km (4 hours 54 mins) | 13.392.000 | 16.070.400 | 18.570.400 | 22.070.400 |
H. Châu Thành đi Phan Thiết, Mũi Né 299 km (4 hours 50 mins) | 14.352.000 | 17.222.400 | 19.722.400 | 23.222.400 |
H. Giồng Trôm đi Phan Thiết, Mũi Né 271 km (4 hours 42 mins) | 13.008.000 | 15.609.600 | 18.109.600 | 21.609.600 |
H. Mỏ Cày Bắc đi Phan Thiết, Mũi Né 262 km (4 hours 27 mins) | 12.576.000 | 15.091.200 | 17.591.200 | 21.091.200 |
H. Mỏ Cày Nam đi Phan Thiết, Mũi Né 270 km (4 hours 38 mins) | 12.960.000 | 15.552.000 | 18.052.000 | 21.552.000 |
H. Thạnh Phú đi Phan Thiết, Mũi Né 294 km (5 hours 11 mins) | 14.112.000 | 16.934.400 | 19.434.400 | 22.934.400 |
Bảng giá xe 45 chỗ Đà Lạt, Bảo Lộc đi Phan Thiết, Mũi Né | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Phan Thiết, Mũi Né đi Tp Đà Lạt 157 km (3 hours 46 mins) | 8.478.000 | 10.173.600 | 12.673.600 | 16.173.600 |
Phan Thiết, Mũi Né đi TP Bảo Lộc 112 km (2 hours 38 mins) | 6.720.000 | 8.064.000 | 10.564.000 | 14.064.000 |
Phan Thiết, Mũi Né đi Đức Trọng 110 km (2 hours 54 mins) | 6.600.000 | 7.920.000 | 10.420.000 | 13.920.000 |
Phan Thiết, Mũi Né đi Di Linh 93.2 km (2 hours 23 mins) | 5.871.600 | 7.045.920 | 9.545.920 | 13.045.920 |
Phan Thiết, Mũi Né đi Bảo Lâm 142 km (3 hours 20 mins) | 8.520.000 | 10.224.000 | 12.724.000 | 16.224.000 |
Phan Thiết, Mũi Né đi Đạ Huoai 134 km (2 hours 47 mins) | 8.040.000 | 9.648.000 | 12.148.000 | 15.648.000 |
Phan Thiết, Mũi Né đi Đạ Tẻh 169 km (3 hours 25 mins) | 9.126.000 | 10.951.200 | 13.451.200 | 16.951.200 |
Phan Thiết, Mũi Né đi Cát Tiên 184 km (3 hours 48 mins) | 9.936.000 | 11.923.200 | 14.423.200 | 17.923.200 |
Phan Thiết, Mũi Né đi Lâm Hà 143 km (3 hours 33 mins) | 8.580.000 | 10.296.000 | 12.796.000 | 16.296.000 |
Phan Thiết, Mũi Né đi Lạc Dương 3,740 km (1 day 23 hours) | 3.000.000 | 3.600.000 | 6.100.000 | 9.600.000 |
Phan Thiết, Mũi Né đi Đơn Dương 209 km (3 hours 47 mins) | 10.659.000 | 12.790.800 | 15.290.800 | 18.790.800 |
Tp Đà Lạt đi Phan Thiết, Mũi Né 157 km (3 hours 46 mins) | 10.422.000 | 12.506.400 | 15.006.400 | 18.506.400 |
Bảng giá xe 45 chỗ Bình Phước đi Phan Thiết, Mũi Né | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Đồng Xoài đi Phan Thiết, Mũi Né 238 km (4 hours 17 mins) | 12.138.000 | 14.565.600 | 17.065.600 | 20.565.600 |
TX Bình Long đi Phan Thiết, Mũi Né 272 km (4 hours 56 mins) | 13.056.000 | 15.667.200 | 18.167.200 | 21.667.200 |
TX Phước Long đi Phan Thiết, Mũi Né 285 km (5 hours 17 mins) | 13.680.000 | 16.416.000 | 18.916.000 | 22.416.000 |
Bù Đăng đi Phan Thiết, Mũi Né 233 km (4 hours 53 mins) | 11.883.000 | 14.259.600 | 16.759.600 | 20.259.600 |
Bù Đốp đi Phan Thiết, Mũi Né 310 km (5 hours 47 mins) | 13.950.000 | 16.740.000 | 19.240.000 | 22.740.000 |
Bù Gia Mập đi Phan Thiết, Mũi Né 290 km (6 hours 11 mins) | 13.920.000 | 16.704.000 | 19.204.000 | 22.704.000 |
Chơn Thành đi Phan Thiết, Mũi Né 240 km (4 hours 17 mins) | 12.240.000 | 14.688.000 | 17.188.000 | 20.688.000 |
Đồng Phú đi Phan Thiết, Mũi Né 249 km (4 hours 37 mins) | 12.699.000 | 15.238.800 | 17.738.800 | 21.238.800 |
Hớn Quản đi Phan Thiết, Mũi Né 260 km (4 hours 46 mins) | 12.480.000 | 14.976.000 | 17.476.000 | 20.976.000 |
Lộc Ninh đi Phan Thiết, Mũi Né 288 km (5 hours 16 mins) | 13.824.000 | 16.588.800 | 19.088.800 | 22.588.800 |
Bảng giá xe 45 chỗ Đăk Lăk đi Phan Thiết, Mũi Né | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Buôn Ma Thuột đi Phan Thiết, Mũi Né 405 km (6 hours 53 mins) | 17.010.000 | 20.412.000 | 22.912.000 | 26.412.000 |
Buôn Đôn đi Phan Thiết, Mũi Né 346 km (8 hours 11 mins) | 15.570.000 | 18.684.000 | 21.184.000 | 24.684.000 |
Cư Kuin đi Phan Thiết, Mũi Né 401 km (6 hours 58 mins) | 16.842.000 | 20.210.400 | 22.710.400 | 26.210.400 |
Cư M’gar đi Phan Thiết, Mũi Né 403 km (6 hours 50 mins) | 16.926.000 | 20.311.200 | 22.811.200 | 26.311.200 |
Ea H’leo đi Phan Thiết, Mũi Né 447 km (7 hours 38 mins) | 18.774.000 | 22.528.800 | 25.028.800 | 28.528.800 |
Ea Kar đi Phan Thiết, Mũi Né 352 km (5 hours 34 mins) | 14.784.000 | 17.740.800 | 20.240.800 | 23.740.800 |
Ea Súp đi Phan Thiết, Mũi Né 438 km (7 hours 41 mins) | 18.396.000 | 22.075.200 | 24.575.200 | 28.075.200 |
Krông Ana đi Phan Thiết, Mũi Né 285 km (7 hours 12 mins) | 13.680.000 | 16.416.000 | 18.916.000 | 22.416.000 |
Krông Bông đi Phan Thiết, Mũi Né 345 km (6 hours 3 mins) | 15.525.000 | 18.630.000 | 21.130.000 | 24.630.000 |
Krông Buk đi Phan Thiết, Mũi Né 393 km (6 hours 40 mins) | 16.506.000 | 19.807.200 | 22.307.200 | 25.807.200 |
Krông Năng đi Phan Thiết, Mũi Né 379 km (6 hours 17 mins) | 15.918.000 | 19.101.600 | 21.601.600 | 25.101.600 |
Krông Pắc đi Phan Thiết, Mũi Né 374 km (6 hours 5 mins) | 15.708.000 | 18.849.600 | 21.349.600 | 24.849.600 |
Lắk đi Phan Thiết, Mũi Né 374 km (6 hours 5 mins) | 15.708.000 | 18.849.600 | 21.349.600 | 24.849.600 |
M’Đrắk đi Phan Thiết, Mũi Né 316 km (4 hours 49 mins) | 14.220.000 | 17.064.000 | 19.564.000 | 23.064.000 |
Bảng giá xe 45 chỗ Đăk Nông đi Phan Thiết, Mũi Né | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Gia Nghĩa đi Phan Thiết, Mũi Né 208 km (5 hours 4 mins) | 10.608.000 | 12.729.600 | 15.229.600 | 18.729.600 |
Cư Jút đi Phan Thiết, Mũi Né 208 km (5 hours 4 mins) | 10.608.000 | 12.729.600 | 15.229.600 | 18.729.600 |
Đắk Glong đi Phan Thiết, Mũi Né 209 km (5 hours 13 mins) | 10.659.000 | 12.790.800 | 15.290.800 | 18.790.800 |
Đắk Mil đi Phan Thiết, Mũi Né 273 km (6 hours 27 mins) | 13.104.000 | 15.724.800 | 18.224.800 | 21.724.800 |
Đắk R’Lấp đi Phan Thiết, Mũi Né 234 km (5 hours 40 mins) | 11.934.000 | 14.320.800 | 16.820.800 | 20.320.800 |
Đắk Song đi Phan Thiết, Mũi Né 247 km (5 hours 57 mins) | 12.597.000 | 15.116.400 | 17.616.400 | 21.116.400 |
Krông Nô đi Phan Thiết, Mũi Né 285 km (6 hours 57 mins) | 13.680.000 | 16.416.000 | 18.916.000 | 22.416.000 |
Tuy Đức đi Phan Thiết, Mũi Né 268 km (6 hours 40 mins) | 12.864.000 | 15.436.800 | 17.936.800 | 21.436.800 |
Bảng giá xe 45 chỗ Phú Yên đi Phan Thiết, Mũi Né | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sơn Hòa đi Phan Thiết, Mũi Né 282 km (5 hours 26 mins) | 13.536.000 | 16.243.200 | 18.743.200 | 22.243.200 |
Sông Hinh đi Phan Thiết, Mũi Né 282 km (5 hours 26 mins) | 13.536.000 | 16.243.200 | 18.743.200 | 22.243.200 |
Đồng Xuân đi Phan Thiết, Mũi Né 216 km (4 hours 58 mins) | 11.016.000 | 13.219.200 | 15.719.200 | 19.219.200 |
Phú Hòa đi Phan Thiết, Mũi Né 311 km (5 hours 57 mins) | 13.995.000 | 16.794.000 | 19.294.000 | 22.794.000 |
Tây Hòa đi Phan Thiết, Mũi Né 252 km (4 hours 53 mins) | 12.096.000 | 14.515.200 | 17.015.200 | 20.515.200 |
Tuy An đi Phan Thiết, Mũi Né 249 km (4 hours 48 mins) | 12.699.000 | 15.238.800 | 17.738.800 | 21.238.800 |
Tuy Hòa đi Phan Thiết, Mũi Né 282 km (5 hours 26 mins) | 13.536.000 | 16.243.200 | 18.743.200 | 22.243.200 |
Đông Hòa đi Phan Thiết, Mũi Né 240 km (4 hours 29 mins) | 12.240.000 | 14.688.000 | 17.188.000 | 20.688.000 |
Bảng giá xe 45 chỗ Bình Định đi Phan Thiết, Mũi Né | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Quy Nhơn đi Phan Thiết, Mũi Né 351 km (6 hours 43 mins) | 14.742.000 | 17.690.400 | 20.190.400 | 23.690.400 |
An Nhơn đi Phan Thiết, Mũi Né 334 km (6 hours 20 mins) | 15.030.000 | 18.036.000 | 20.536.000 | 24.036.000 |
Hoài Nhơn đi Phan Thiết, Mũi Né 350 km (6 hours 42 mins) | 14.700.000 | 17.640.000 | 20.140.000 | 23.640.000 |
Phù Mỹ đi Phan Thiết, Mũi Né 429 km (8 hours 21 mins) | 18.018.000 | 21.621.600 | 24.121.600 | 27.621.600 |
Tây Sơn đi Phan Thiết, Mũi Né 312 km (5 hours 44 mins) | 14.040.000 | 16.848.000 | 19.348.000 | 22.848.000 |
An Lão, Bình Định đi Phan Thiết, Mũi Né 383 km (7 hours 19 mins) | 16.086.000 | 19.303.200 | 21.803.200 | 25.303.200 |
Tuy Phước đi Phan Thiết, Mũi Né 440 km (8 hours 38 mins) | 18.480.000 | 22.176.000 | 24.676.000 | 28.176.000 |
Hoài Ân đi Phan Thiết, Mũi Né 342 km (6 hours 31 mins) | 15.390.000 | 18.468.000 | 20.968.000 | 24.468.000 |
Phù Cát, Bình Định đi Phan Thiết, Mũi Né 423 km (8 hours 17 mins) | 17.766.000 | 21.319.200 | 23.819.200 | 27.319.200 |
Vân Canh đi Phan Thiết, Mũi Né 370 km (7 hours 13 mins) | 15.540.000 | 18.648.000 | 21.148.000 | 24.648.000 |
Vĩnh Thạnh, Bình Định đi Phan Thiết, Mũi Né 356 km (7 hours 20 mins) | 14.952.000 | 17.942.400 | 20.442.400 | 23.942.400 |




