Với các đoàn 35–45 người, taxi, thuê xe 45 chỗ đi Nha Trang giúp chuyến đi diễn ra an toàn, đúng giờ và thuận tiện cho tổ chức tập thể. Đây là lựa chọn phổ biến cho tour lớn, đoàn công ty, trường học hoặc hội nghị kết hợp du lịch biển.
Bảng giá xe 45 chỗ đi Nha Trang được xây dựng dựa trên quãng đường, thời gian sử dụng xe và lịch trình chi tiết. Xe rộng rãi, khoang hành lý lớn, phù hợp cho hành trình dài và nhiều ngày.
📞 Tư vấn & báo giá: 0906 876 599 | Zalo: 0906 876 599
Bảng giá xe 45 chỗ Tây Ninh đi Nha Trang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Tây Ninh đi Nha Trang 488 km (7 giờ 49 phút) | 19.149.000 | 22.978.800 | 25.478.800 | 28.978.800 |
H. Tân Biên, Tây Ninh đi Nha Trang 522 km (8 giờ 33 phút) | 20.436.000 | 24.523.200 | 27.023.200 | 30.523.200 |
H. Tân Châu đi Nha Trang 525 km (8 giờ 34 phút) | 20.553.000 | 24.663.600 | 27.163.600 | 30.663.600 |
H. Dương Minh Châu đi Nha Trang 488 km (7 giờ 49 phút) | 19.110.000 | 22.932.000 | 25.432.000 | 28.932.000 |
H. Châu Thành, Tây Ninh đi Nha Trang 523 km (7 giờ 48 phút) | 20.475.000 | 24.570.000 | 27.070.000 | 30.570.000 |
H. Bến Cầu đi Nha Trang 473 km (7 giờ 39 phút) | 18.525.000 | 22.230.000 | 24.730.000 | 28.230.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Nha Trang 473 km (7 giờ 39 phút) | 18.525.000 | 22.230.000 | 24.730.000 | 28.230.000 |
H. Trảng Bàng đi Nha Trang 440 km (6 giờ 52 phút) | 17.238.000 | 20.685.600 | 23.185.600 | 26.685.600 |
Bảng giá xe 45 chỗ Bình Dương đi Nha Trang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Thủ Dầu Một đi Nha Trang 412 km (6 giờ 12 phút) | 17.388.000 | 20.865.600 | 23.365.600 | 26.865.600 |
TP Dĩ An đi Nha Trang 397 km (5 giờ 39 phút) | 16.758.000 | 20.109.600 | 22.609.600 | 26.109.600 |
TP Thuận An đi Nha Trang 401 km (5 giờ 49 phút) | 16.926.000 | 20.311.200 | 22.811.200 | 26.311.200 |
H. Bến Cát đi Nha Trang 430 km (6 giờ 34 phút) | 18.144.000 | 21.772.800 | 24.272.800 | 27.772.800 |
H. Dầu Tiếng đi Nha Trang 462 km (7 giờ 16 phút) | 19.488.000 | 23.385.600 | 25.885.600 | 29.385.600 |
H. Tân Uyên đi Nha Trang 415 km (6 giờ 10 phút) | 17.514.000 | 21.016.800 | 23.516.800 | 27.016.800 |
H. Phú Giáo đi Nha Trang 431 km (6 giờ 35 phút) | 18.186.000 | 21.823.200 | 24.323.200 | 27.823.200 |
Bảng giá xe 45 chỗ Đồng Nai đi Nha Trang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Biên Hòa đi Nha Trang 386 km (5 giờ 37 phút) | 16.296.000 | 19.555.200 | 22.055.200 | 25.555.200 |
TP Long Khánh đi Nha Trang 334 km (4 giờ 36 phút) | 15.120.000 | 18.144.000 | 20.644.000 | 24.144.000 |
H. Trảng Bom đi Nha Trang 386 km (5 giờ 37 phút) | 16.296.000 | 19.555.200 | 22.055.200 | 25.555.200 |
H. Vĩnh Cửu đi Nha Trang 407 km (5 giờ 56 phút) | 17.178.000 | 20.613.600 | 23.113.600 | 26.613.600 |
H. Nhơn Trạch đi Nha Trang 380 km (5 giờ 14 phút) | 16.044.000 | 19.252.800 | 21.752.800 | 25.252.800 |
H. Cẩm Mỹ đi Nha Trang 333 km (4 giờ 36 phút) | 15.075.000 | 18.090.000 | 20.590.000 | 24.090.000 |
H. Định Quán đi Nha Trang 364 km (5 giờ 25 phút) | 15.372.000 | 18.446.400 | 20.946.400 | 24.446.400 |
H. Long Thành đi Nha Trang 371 km (5 giờ 9 phút) | 15.666.000 | 18.799.200 | 21.299.200 | 24.799.200 |
Bảng giá xe 45 chỗ Bình Phước đi Nha Trang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Đồng Xoài đi Nha Trang 461 km (7 giờ 14 phút) | 19.446.000 | 23.335.200 | 25.835.200 | 29.335.200 |
H. Bù Đăng đi Nha Trang 429 km (7 giờ 48 phút) | 18.102.000 | 21.722.400 | 24.222.400 | 27.722.400 |
H. Bù Gia Mập đi Nha Trang 328 km (7 giờ 7 phút) | 14.850.000 | 17.820.000 | 20.320.000 | 23.820.000 |
H. Chơn Thành đi Nha Trang 462 km (7 giờ 13 phút) | 19.488.000 | 23.385.600 | 25.885.600 | 29.385.600 |
H. Phú Riềng đi Nha Trang 478 km (7 giờ 34 phút) | 20.160.000 | 24.192.000 | 26.692.000 | 30.192.000 |
H. Hớn Quản đi Nha Trang 478 km (7 giờ 34 phút) | 20.160.000 | 24.192.000 | 26.692.000 | 30.192.000 |
H. Lộc Ninh đi Nha Trang 505 km (8 giờ 7 phút) | 21.294.000 | 25.552.800 | 28.052.800 | 31.552.800 |
H. Bù Đốp đi Nha Trang 397 km (8 giờ 37 phút) | 16.758.000 | 20.109.600 | 22.609.600 | 26.109.600 |
Bảng giá xe 45 chỗ Vũng Tàu đi Nha Trang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Vũng Tàu đi Nha Trang 379 km (5 giờ 38 phút) | 16.002.000 | 19.202.400 | 21.702.400 | 25.202.400 |
TP Bà Rịa đi Nha Trang 363 km (5 giờ 19 phút) | 15.330.000 | 18.396.000 | 20.896.000 | 24.396.000 |
H. Châu Đức đi Nha Trang 348 km (5 giờ 1 phút) | 14.700.000 | 17.640.000 | 20.140.000 | 23.640.000 |
H. Xuyên Mộc đi Nha Trang 337 km (5 giờ 10 phút) | 15.255.000 | 18.306.000 | 20.806.000 | 24.306.000 |
H. Long Điền đi Nha Trang 363 km (5 giờ 19 phút) | 15.330.000 | 18.396.000 | 20.896.000 | 24.396.000 |
H. Đất Đỏ đi Nha Trang 352 km (5 giờ 4 phút) | 14.868.000 | 17.841.600 | 20.341.600 | 23.841.600 |
H. Tân Thành đi Nha Trang 477 km (7 giờ 26 phút) | 20.118.000 | 24.141.600 | 26.641.600 | 30.141.600 |
Bảng giá xe 45 chỗ TP HCM đi Nha Trang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Quận 1 đi Nha Trang 390 km (5 giờ 28 phút) | 16.464.000 | 19.756.800 | 22.256.800 | 25.756.800 |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi Nha Trang 397 km (5 giờ 37 phút) | 16.758.000 | 20.109.600 | 22.609.600 | 26.109.600 |
Củ Chi đi Nha Trang 426 km (6 giờ 34 phút) | 17.976.000 | 21.571.200 | 24.071.200 | 27.571.200 |
Nhà Bè đi Nha Trang 393 km (5 giờ 31 phút) | 16.590.000 | 19.908.000 | 22.408.000 | 25.908.000 |
TP Thủ Đức đi Nha Trang 392 km (5 giờ 30 phút) | 16.548.000 | 19.857.600 | 22.357.600 | 25.857.600 |
Quận Bình Thạnh đi Nha Trang 392 km (5 giờ 28 phút) | 16.548.000 | 19.857.600 | 22.357.600 | 25.857.600 |
Quận Gò Vấp đi Nha Trang 398 km (5 giờ 42 phút) | 16.800.000 | 20.160.000 | 22.660.000 | 26.160.000 |
Quận Tân Bình đi Nha Trang 398 km (5 giờ 41 phút) | 16.800.000 | 20.160.000 | 22.660.000 | 26.160.000 |
Quận Tân Phú đi Nha Trang 402 km (5 giờ 51 phút) | 16.968.000 | 20.361.600 | 22.861.600 | 26.361.600 |
Quận Bình Tân đi Nha Trang 406 km (5 giờ 56 phút) | 17.136.000 | 20.563.200 | 23.063.200 | 26.563.200 |
Bình Chánh đi Nha Trang 409 km (5 giờ 57 phút) | 17.262.000 | 20.714.400 | 23.214.400 | 26.714.400 |
Bảng giá xe 45 chỗ Quảng Nam đi Nha Trang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Tam Kỳ đi Nha Trang 464 km (8 giờ 28 phút) | 19.572.000 | 23.486.400 | 25.986.400 | 29.486.400 |
TP Hội An đi Nha Trang 514 km (9 giờ 22 phút) | 21.672.000 | 26.006.400 | 28.506.400 | 32.006.400 |
Thăng Bình đi Nha Trang 493 km (8 giờ 53 phút) | 20.790.000 | 24.948.000 | 27.448.000 | 30.948.000 |
Quế Sơn đi Nha Trang 502 km (9 giờ 14 phút) | 21.168.000 | 25.401.600 | 27.901.600 | 31.401.600 |
Hiệp Đức đi Nha Trang 521 km (9 giờ 40 phút) | 21.966.000 | 26.359.200 | 28.859.200 | 32.359.200 |
Núi Thành đi Nha Trang 448 km (8 giờ 18 phút) | 18.900.000 | 22.680.000 | 25.180.000 | 28.680.000 |
Tiên Phước đi Nha Trang 486 km (9 giờ 3 phút) | 20.496.000 | 24.595.200 | 27.095.200 | 30.595.200 |
Phú Ninh, Quảng Nam đi Nha Trang 1,361 km (21 giờ 8 phút) | 3.000.000 | 3.600.000 | 6.100.000 | 9.600.000 |
Bắc Trà My đi Nha Trang 506 km (9 giờ 37 phút) | 21.336.000 | 25.603.200 | 28.103.200 | 31.603.200 |
Nam Trà My đi Nha Trang 495 km (10 giờ 33 phút) | 20.874.000 | 25.048.800 | 27.548.800 | 31.048.800 |
Đông Giang đi Nha Trang 580 km (10 giờ 35 phút) | 24.444.000 | 29.332.800 | 31.832.800 | 35.332.800 |
Tây Giang đi Nha Trang 632 km (12 giờ 1 phút) | 26.628.000 | 31.953.600 | 34.453.600 | 37.953.600 |
Đà Nắng đi Nha Trang | 3.000.000 | 3.600.000 | 6.100.000 | 9.600.000 |
Bảng giá xe 45 chỗ Kon Tum đi Nha Trang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Kon Tum đi Nha Trang 349 km (7 giờ 4 phút) | 14.742.000 | 17.690.400 | 20.190.400 | 23.690.400 |
H. Đăk Glei đi Nha Trang 473 km (9 giờ 33 phút) | 19.950.000 | 23.940.000 | 26.440.000 | 29.940.000 |
H. Ngọc Hồi, Kon Tum đi Nha Trang 400 km (7 giờ 59 phút) | 16.884.000 | 20.260.800 | 22.760.800 | 26.260.800 |
H. Đăk Tô đi Nha Trang 400 km (7 giờ 59 phút) | 16.884.000 | 20.260.800 | 22.760.800 | 26.260.800 |
H. Kon Plông đi Nha Trang 400 km (7 giờ 59 phút) | 16.884.000 | 20.260.800 | 22.760.800 | 26.260.800 |
H. Kon Rẫy đi Nha Trang 382 km (7 giờ 39 phút) | 16.128.000 | 19.353.600 | 21.853.600 | 25.353.600 |
H. Sa Thầy đi Nha Trang 377 km (7 giờ 42 phút) | 15.918.000 | 19.101.600 | 21.601.600 | 25.101.600 |
H. Tu Mơ Rông đi Nha Trang 436 km (8 giờ 51 phút) | 18.396.000 | 22.075.200 | 24.575.200 | 28.075.200 |
Bảng giá xe 45 chỗ Vĩnh Long đi Nha Trang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Vĩnh Long đi Nha Trang 536 km (8 giờ 6 phút) | 22.596.000 | 27.115.200 | 29.615.200 | 33.115.200 |
H. Bình Minh đi Nha Trang 531 km (7 giờ 42 phút) | 22.386.000 | 26.863.200 | 29.363.200 | 32.863.200 |
H. Long Hồ đi Nha Trang 523 km (7 giờ 46 phút) | 22.050.000 | 26.460.000 | 28.960.000 | 32.460.000 |
H. Mang Thít đi Nha Trang 533 km (8 giờ 4 phút) | 22.470.000 | 26.964.000 | 29.464.000 | 32.964.000 |
H. Trà Ôn đi Nha Trang 547 km (8 giờ 6 phút) | 23.058.000 | 27.669.600 | 30.169.600 | 33.669.600 |
H. Vũng Liêm đi Nha Trang 519 km (8 giờ 6 phút) | 21.882.000 | 26.258.400 | 28.758.400 | 32.258.400 |
Bình Tân, Vĩnh Long đi Nha Trang 536 km (7 giờ 55 phút) | 22.596.000 | 27.115.200 | 29.615.200 | 33.115.200 |
Bảng giá xe 45 chỗ Phan Thiết, Mũi Né đi Nha Trang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Phan Thiết đi Nha Trang 234 km (3 giờ 31 phút) | 12.036.000 | 14.443.200 | 16.943.200 | 20.443.200 |
Hàm Thuận Bắc đi Nha Trang 219 km (3 giờ 11 phút) | 11.271.000 | 13.525.200 | 16.025.200 | 19.525.200 |
Hàm Thuận Nam đi Nha Trang 257 km (3 giờ 43 phút) | 12.432.000 | 14.918.400 | 17.418.400 | 20.918.400 |
Bắc Bình đi Nha Trang 189 km (2 giờ 43 phút) | 10.314.000 | 12.376.800 | 14.876.800 | 18.376.800 |
Tánh Linh đi Nha Trang 286 km (4 giờ 32 phút) | 13.824.000 | 16.588.800 | 19.088.800 | 22.588.800 |
Đức Linh đi Nha Trang 332 km (4 giờ 58 phút) | 15.030.000 | 18.036.000 | 20.536.000 | 24.036.000 |
TP Mũi Né đi Nha Trang 219 km (3 giờ 28 phút) | 11.271.000 | 13.525.200 | 16.025.200 | 19.525.200 |
Lagi đi Nha Trang 290 km (4 giờ 9 phút) | 14.016.000 | 16.819.200 | 19.319.200 | 22.819.200 |
Tuy Phong đi Nha Trang 169 km (2 giờ 42 phút) | 9.234.000 | 11.080.800 | 13.580.800 | 17.080.800 |
Phan Rí đi Nha Trang 172 km (2 giờ 37 phút) | 9.396.000 | 11.275.200 | 13.775.200 | 17.275.200 |
Bảng giá xe 45 chỗ Nha Trang, Cam Ranh đi Nha Trang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Nha Trang đi Nha Trang 11.0 km (21 phút) | 3.000.000 | 3.600.000 | 6.100.000 | 9.600.000 |
TP Cam Ranh đi Nha Trang 51.4 km (1 giờ 4 phút) | 4.005.000 | 4.806.000 | 7.306.000 | 10.806.000 |
Diên Khánh đi Nha Trang 11.0 km (21 phút) | 3.000.000 | 3.600.000 | 6.100.000 | 9.600.000 |
Cam Lâm đi Nha Trang 32.9 km (46 phút) | 3.141.000 | 3.769.200 | 6.269.200 | 9.769.200 |
Khánh Vĩnh đi Nha Trang 41.0 km (57 phút) | 3.870.000 | 4.644.000 | 7.144.000 | 10.644.000 |
Khánh Sơn đi Nha Trang 87.0 km (2 giờ 1 phút) | 5.607.000 | 6.728.400 | 9.228.400 | 12.728.400 |
Ninh Hòa đi Nha Trang 32.4 km (41 phút) | 3.096.000 | 3.715.200 | 6.215.200 | 9.715.200 |
Bảng giá xe 45 chỗ Phan Rang, Vĩnh Hy đi Nha Trang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Phan Rang đi Nha Trang 98.9 km (1 giờ 42 phút) | 6.054.000 | 7.264.800 | 9.764.800 | 13.264.800 |
Vĩnh Hy đi Nha Trang 98.4 km (1 giờ 52 phút) | 6.024.000 | 7.228.800 | 9.728.800 | 13.228.800 |
H. Ninh Phước đi Nha Trang 119 km (2 giờ 8 phút) | 7.260.000 | 8.712.000 | 11.212.000 | 14.712.000 |
Vĩnh Hy đi Nha Trang 78.0 km (1 giờ 19 phút) | 5.040.000 | 6.048.000 | 8.548.000 | 12.048.000 |
H. Thuận Nam đi Nha Trang 124 km (2 giờ 14 phút) | 7.560.000 | 9.072.000 | 11.572.000 | 15.072.000 |
H. Bác Ái đi Nha Trang 98.0 km (1 giờ 50 phút) | 6.000.000 | 7.200.000 | 9.700.000 | 13.200.000 |
Ninh Hải đi Nha Trang 112 km (2 giờ 1 phút) | 6.840.000 | 8.208.000 | 10.708.000 | 14.208.000 |
Ninh Sơn đi Nha Trang 124 km (2 giờ 3 phút) | 7.560.000 | 9.072.000 | 11.572.000 | 15.072.000 |
Bảng giá xe 45 chỗ Quảng Ngãi đi Nha Trang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Quảng Ngãi đi Nha Trang 391 km (7 giờ 35 phút) | 16.506.000 | 19.807.200 | 22.307.200 | 25.807.200 |
Ba Tơ đi Nha Trang 399 km (7 giờ 41 phút) | 16.842.000 | 20.210.400 | 22.710.400 | 26.210.400 |
Bình Sơn đi Nha Trang 416 km (8 giờ 8 phút) | 17.556.000 | 21.067.200 | 23.567.200 | 27.067.200 |
Đức Phổ đi Nha Trang 351 km (6 giờ 44 phút) | 14.826.000 | 17.791.200 | 20.291.200 | 23.791.200 |
Mộ Đức đi Nha Trang 368 km (7 giờ 4 phút) | 15.540.000 | 18.648.000 | 21.148.000 | 24.648.000 |
Nghĩa Hành đi Nha Trang 385 km (7 giờ 29 phút) | 16.254.000 | 19.504.800 | 22.004.800 | 25.504.800 |
Sơn Tịnh đi Nha Trang 405 km (7 giờ 47 phút) | 17.094.000 | 20.512.800 | 23.012.800 | 26.512.800 |
Tây Trà đi Nha Trang 433 km (8 giờ 25 phút) | 18.270.000 | 21.924.000 | 24.424.000 | 27.924.000 |
Trà Bồng đi Nha Trang 433 km (8 giờ 25 phút) | 18.270.000 | 21.924.000 | 24.424.000 | 27.924.000 |
Bảng giá xe 45 chỗ Trà Vinh đi Nha Trang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Trà Vinh đi Nha Trang 514 km (7 giờ 55 phút) | 21.672.000 | 26.006.400 | 28.506.400 | 32.006.400 |
H. Càng Long đi Nha Trang 512 km (7 giờ 53 phút) | 21.588.000 | 25.905.600 | 28.405.600 | 31.905.600 |
H. Cầu Kè đi Nha Trang 539 km (8 giờ 33 phút) | 22.722.000 | 27.266.400 | 29.766.400 | 33.266.400 |
H. Cầu Ngang đi Nha Trang 542 km (8 giờ 34 phút) | 22.848.000 | 27.417.600 | 29.917.600 | 33.417.600 |
H. Duyên Hải đi Nha Trang 563 km (9 giờ 0 phút) | 23.730.000 | 28.476.000 | 30.976.000 | 34.476.000 |
H. Tiểu Cần đi Nha Trang 535 km (8 giờ 25 phút) | 22.554.000 | 27.064.800 | 29.564.800 | 33.064.800 |
H. Trà Cú đi Nha Trang 549 km (8 giờ 49 phút) | 23.142.000 | 27.770.400 | 30.270.400 | 33.770.400 |
H. Châu Thành, Trà Vinh đi Nha Trang 523 km (7 giờ 48 phút) | 22.050.000 | 26.460.000 | 28.960.000 | 32.460.000 |
Bảng giá xe 45 chỗ Đồng Tháp đi Nha Trang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Cao Lãnh đi Nha Trang 534 km (8 giờ 9 phút) | 22.512.000 | 27.014.400 | 29.514.400 | 33.014.400 |
TP Sa Đéc đi Nha Trang 527 km (7 giờ 53 phút) | 22.218.000 | 26.661.600 | 29.161.600 | 32.661.600 |
H. Hồng Ngự đi Nha Trang 566 km (9 giờ 15 phút) | 23.856.000 | 28.627.200 | 31.127.200 | 34.627.200 |
H. Lai Vung đi Nha Trang 540 km (8 giờ 13 phút) | 22.764.000 | 27.316.800 | 29.816.800 | 33.316.800 |
H. Lấp Vò đi Nha Trang 554 km (8 giờ 25 phút) | 23.352.000 | 28.022.400 | 30.522.400 | 34.022.400 |
H. Thanh Bình đi Nha Trang 555 km (8 giờ 41 phút) | 23.394.000 | 28.072.800 | 30.572.800 | 34.072.800 |
H. Tháp Mười đi Nha Trang 504 km (7 giờ 56 phút) | 21.252.000 | 25.502.400 | 28.002.400 | 31.502.400 |
Bảng giá xe 45 chỗ An Giang đi Nha Trang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Long Xuyên đi Nha Trang 571 km (8 giờ 44 phút) | 24.066.000 | 28.879.200 | 31.379.200 | 34.879.200 |
TP Châu Đốc đi Nha Trang 627 km (10 giờ 5 phút) | 26.418.000 | 31.701.600 | 34.201.600 | 37.701.600 |
H. Châu Phú đi Nha Trang 616 km (9 giờ 46 phút) | 25.956.000 | 31.147.200 | 33.647.200 | 37.147.200 |
H. Chợ Mới đi Nha Trang 573 km (9 giờ 2 phút) | 24.150.000 | 28.980.000 | 31.480.000 | 34.980.000 |
H. Phú Tân đi Nha Trang 574 km (10 giờ 4 phút) | 24.192.000 | 29.030.400 | 31.530.400 | 35.030.400 |
H. Tân Châu, An Giang đi Nha Trang 525 km (8 giờ 34 phút) | 22.134.000 | 26.560.800 | 29.060.800 | 32.560.800 |
H. Thoại Sơn đi Nha Trang 610 km (9 giờ 43 phút) | 25.704.000 | 30.844.800 | 33.344.800 | 36.844.800 |
Bảng giá xe 45 chỗ Kiên Giang đi Nha Trang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Rạch Giá đi Nha Trang 624 km (9 giờ 36 phút) | 26.292.000 | 31.550.400 | 34.050.400 | 37.550.400 |
TP Hà Tiên đi Nha Trang 709 km (11 giờ 29 phút) | 29.862.000 | 35.834.400 | 38.334.400 | 41.834.400 |
Châu Thành, Kiên Giang đi Nha Trang 459 km (6 giờ 46 phút) | 19.362.000 | 23.234.400 | 25.734.400 | 29.234.400 |
H. Hòn Đất đi Nha Trang 648 km (10 giờ 8 phút) | 27.300.000 | 32.760.000 | 35.260.000 | 38.760.000 |
H. Kiên Lương đi Nha Trang 684 km (10 giờ 56 phút) | 28.812.000 | 34.574.400 | 37.074.400 | 40.574.400 |
H. Phú Quốc đi Nha Trang 782 km (14 giờ 41 phút) | 32.928.000 | 39.513.600 | 42.013.600 | 45.513.600 |
H. Tân Hiệp đi Nha Trang 613 km (9 giờ 18 phút) | 25.830.000 | 30.996.000 | 33.496.000 | 36.996.000 |
An Minh đi Nha Trang 721 km (10 giờ 35 phút) | 30.366.000 | 36.439.200 | 38.939.200 | 42.439.200 |
An Biên đi Nha Trang 637 km (9 giờ 52 phút) | 26.838.000 | 32.205.600 | 34.705.600 | 38.205.600 |
Rạch Sỏi đi Nha Trang 617 km (9 giờ 24 phút) | 25.998.000 | 31.197.600 | 33.697.600 | 37.197.600 |
Gò Quao đi Nha Trang 607 km (9 giờ 15 phút) | 25.578.000 | 30.693.600 | 33.193.600 | 36.693.600 |
Bảng giá xe 45 chỗ Cần Thơ đi Nha Trang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Cần Thơ đi Nha Trang 545 km (8 giờ 4 phút) | 22.974.000 | 27.568.800 | 30.068.800 | 33.568.800 |
H. Thới Lai đi Nha Trang 565 km (8 giờ 32 phút) | 23.814.000 | 28.576.800 | 31.076.800 | 34.576.800 |
H. Vĩnh Thạnh đi Nha Trang 292 km (5 giờ 33 phút) | 14.112.000 | 16.934.400 | 19.434.400 | 22.934.400 |
H. Bình Thủy đi Nha Trang 548 km (8 giờ 9 phút) | 23.100.000 | 27.720.000 | 30.220.000 | 33.720.000 |
Ô Môn đi Nha Trang 568 km (8 giờ 41 phút) | 23.940.000 | 28.728.000 | 31.228.000 | 34.728.000 |
Phong Điền đi Nha Trang 557 km (8 giờ 18 phút) | 23.478.000 | 28.173.600 | 30.673.600 | 34.173.600 |
Cờ Đỏ, Cần Thơ đi Nha Trang 1,329 km (21 giờ 7 phút) | 3.000.000 | 3.600.000 | 6.100.000 | 9.600.000 |
Bảng giá xe 45 chỗ Hậu Giang đi Nha Trang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Vị Thanh đi Nha Trang 585 km (8 giờ 49 phút) | 24.654.000 | 29.584.800 | 32.084.800 | 35.584.800 |
H. Châu Thành, Hậu Giang đi Nha Trang 558 km (8 giờ 21 phút) | 23.520.000 | 28.224.000 | 30.724.000 | 34.224.000 |
H. Long Mỹ đi Nha Trang 590 km (9 giờ 8 phút) | 24.864.000 | 29.836.800 | 32.336.800 | 35.836.800 |
H. Phụng Hiệp đi Nha Trang 569 km (8 giờ 34 phút) | 23.982.000 | 28.778.400 | 31.278.400 | 34.778.400 |
H. Vị Thủy đi Nha Trang 585 km (8 giờ 48 phút) | 24.654.000 | 29.584.800 | 32.084.800 | 35.584.800 |
Ngã Bảy đi Nha Trang 568 km (8 giờ 27 phút) | 23.940.000 | 28.728.000 | 31.228.000 | 34.728.000 |
Bảng giá xe 45 chỗ Sóc Trăng đi Nha Trang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Sóc Trăng đi Nha Trang 597 km (9 giờ 3 phút) | 25.158.000 | 30.189.600 | 32.689.600 | 36.189.600 |
H. Châu Thành, Sóc Trăng đi Nha Trang 523 km (7 giờ 48 phút) | 22.050.000 | 26.460.000 | 28.960.000 | 32.460.000 |
H. Mỹ Tú đi Nha Trang 598 km (9 giờ 8 phút) | 25.200.000 | 30.240.000 | 32.740.000 | 36.240.000 |
H. Mỹ Xuyên đi Nha Trang 605 km (9 giờ 13 phút) | 25.494.000 | 30.592.800 | 33.092.800 | 36.592.800 |
H. Long Phú đi Nha Trang 599 km (9 giờ 21 phút) | 25.242.000 | 30.290.400 | 32.790.400 | 36.290.400 |
H. Trần Đề đi Nha Trang 613 km (9 giờ 36 phút) | 25.830.000 | 30.996.000 | 33.496.000 | 36.996.000 |
H. Cù Lao Dung đi Nha Trang 556 km (9 giờ 15 phút) | 23.436.000 | 28.123.200 | 30.623.200 | 34.123.200 |
Vĩnh Châu, Sóc Trăng đi Nha Trang 632 km (9 giờ 54 phút) | 26.628.000 | 31.953.600 | 34.453.600 | 37.953.600 |
Kế Sách đi Nha Trang 571 km (8 giờ 46 phút) | 24.066.000 | 28.879.200 | 31.379.200 | 34.879.200 |
Thạnh Trị, Sóc trăng đi Nha Trang 1,259 km (19 giờ 30 phút) | 3.000.000 | 3.600.000 | 6.100.000 | 9.600.000 |
Bảng giá xe 45 chỗ Bạc Liêu đi Nha Trang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Bạc Liêu đi Nha Trang 644 km (9 giờ 58 phút) | 27.132.000 | 32.558.400 | 35.058.400 | 38.558.400 |
H. Phước Long đi Nha Trang 379 km (8 giờ 10 phút) | 16.002.000 | 19.202.400 | 21.702.400 | 25.202.400 |
H. Vĩnh Lợi đi Nha Trang 639 km (9 giờ 51 phút) | 26.922.000 | 32.306.400 | 34.806.400 | 38.306.400 |
H. Giá Rai đi Nha Trang 659 km (10 giờ 26 phút) | 27.762.000 | 33.314.400 | 35.814.400 | 39.314.400 |
H. Đông Hải đi Nha Trang 674 km (10 giờ 53 phút) | 28.392.000 | 34.070.400 | 36.570.400 | 40.070.400 |
Hồng Dân đi Nha Trang 646 km (10 giờ 14 phút) | 27.216.000 | 32.659.200 | 35.159.200 | 38.659.200 |
Hòa Bình, bạc Liêu đi Nha Trang 654 km (10 giờ 13 phút) | 27.552.000 | 33.062.400 | 35.562.400 | 39.062.400 |
Bảng giá xe 45 chỗ Cà Mau đi Nha Trang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Cà Mau đi Nha Trang 681 km (9 giờ 46 phút) | 28.686.000 | 34.423.200 | 36.923.200 | 40.423.200 |
H. Thới Bình đi Nha Trang 670 km (9 giờ 27 phút) | 28.224.000 | 33.868.800 | 36.368.800 | 39.868.800 |
H. Trần Văn Thời đi Nha Trang 690 km (9 giờ 55 phút) | 29.064.000 | 34.876.800 | 37.376.800 | 40.876.800 |
H. Cái Nước đi Nha Trang 707 km (10 giờ 22 phút) | 29.778.000 | 35.733.600 | 38.233.600 | 41.733.600 |
H. Ngọc Hiển đi Nha Trang 756 km (11 giờ 33 phút) | 31.836.000 | 38.203.200 | 40.703.200 | 44.203.200 |
H. Đầm Dơi đi Nha Trang 697 km (10 giờ 7 phút) | 29.358.000 | 35.229.600 | 37.729.600 | 41.229.600 |
H. Năm Căn đi Nha Trang 727 km (10 giờ 47 phút) | 30.618.000 | 36.741.600 | 39.241.600 | 42.741.600 |
Bảng giá xe 45 chỗ Long An đi Nha Trang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Tân An đi Nha Trang 440 km (6 giờ 30 phút) | 18.564.000 | 22.276.800 | 24.776.800 | 28.276.800 |
H. Bến Lức đi Nha Trang 426 km (6 giờ 19 phút) | 17.976.000 | 21.571.200 | 24.071.200 | 27.571.200 |
H. Cần Đước đi Nha Trang 423 km (6 giờ 23 phút) | 17.850.000 | 21.420.000 | 23.920.000 | 27.420.000 |
H. Cần Giuộc đi Nha Trang 410 km (6 giờ 3 phút) | 17.304.000 | 20.764.800 | 23.264.800 | 26.764.800 |
H. Đức Hòa đi Nha Trang 423 km (6 giờ 28 phút) | 17.850.000 | 21.420.000 | 23.920.000 | 27.420.000 |
H. Thủ Thừa đi Nha Trang 432 km (6 giờ 34 phút) | 18.228.000 | 21.873.600 | 24.373.600 | 27.873.600 |
H. Tân Trụ đi Nha Trang 438 km (6 giờ 42 phút) | 18.480.000 | 22.176.000 | 24.676.000 | 28.176.000 |
H. Đức Huệ đi Nha Trang 463 km (7 giờ 8 phút) | 19.530.000 | 23.436.000 | 25.936.000 | 29.436.000 |
Mộc Hóa đi Nha Trang 489 km (7 giờ 44 phút) | 20.622.000 | 24.746.400 | 27.246.400 | 30.746.400 |
Hưng Thạnh, Long An đi Nha Trang 541 km (7 giờ 54 phút) | 22.806.000 | 27.367.200 | 29.867.200 | 33.367.200 |
Bảng giá xe 45 chỗ Tiền Giang đi Nha Trang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Mỹ Tho đi Nha Trang 458 km (6 giờ 46 phút) | 19.320.000 | 23.184.000 | 25.684.000 | 29.184.000 |
H. Châu Thành đi Nha Trang 523 km (7 giờ 48 phút) | 22.050.000 | 26.460.000 | 28.960.000 | 32.460.000 |
H. Chợ Gạo đi Nha Trang 473 km (7 giờ 10 phút) | 19.950.000 | 23.940.000 | 26.440.000 | 29.940.000 |
H. Gò Công Đông đi Nha Trang 448 km (7 giờ 1 phút) | 18.900.000 | 22.680.000 | 25.180.000 | 28.680.000 |
H. Gò Công Tây đi Nha Trang 448 km (6 giờ 59 phút) | 18.900.000 | 22.680.000 | 25.180.000 | 28.680.000 |
H. Tân Phú Đông đi Nha Trang 458 km (7 giờ 33 phút) | 19.320.000 | 23.184.000 | 25.684.000 | 29.184.000 |
H. Cai Lậy đi Nha Trang 472 km (6 giờ 55 phút) | 19.908.000 | 23.889.600 | 26.389.600 | 29.889.600 |
H. Cái Bè đi Nha Trang 490 km (7 giờ 14 phút) | 20.664.000 | 24.796.800 | 27.296.800 | 30.796.800 |
Tân Phước đi Nha Trang 458 km (6 giờ 57 phút) | 19.320.000 | 23.184.000 | 25.684.000 | 29.184.000 |
Bảng giá xe 45 chỗ Bến Tre đi Nha Trang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Bến Tre đi Nha Trang 475 km (7 giờ 11 phút) | 20.034.000 | 24.040.800 | 26.540.800 | 30.040.800 |
H. Ba Tri đi Nha Trang 511 km (7 giờ 56 phút) | 21.546.000 | 25.855.200 | 28.355.200 | 31.855.200 |
H. Bình Đại đi Nha Trang 503 km (7 giờ 51 phút) | 21.210.000 | 25.452.000 | 27.952.000 | 31.452.000 |
H. Châu Thành đi Nha Trang 523 km (7 giờ 48 phút) | 22.050.000 | 26.460.000 | 28.960.000 | 32.460.000 |
H. Giồng Trôm đi Nha Trang 494 km (7 giờ 39 phút) | 20.832.000 | 24.998.400 | 27.498.400 | 30.998.400 |
H. Mỏ Cày Bắc đi Nha Trang 486 km (7 giờ 23 phút) | 20.496.000 | 24.595.200 | 27.095.200 | 30.595.200 |
H. Mỏ Cày Nam đi Nha Trang 494 km (7 giờ 34 phút) | 20.832.000 | 24.998.400 | 27.498.400 | 30.998.400 |
H. Thạnh Phú đi Nha Trang 518 km (8 giờ 8 phút) | 21.840.000 | 26.208.000 | 28.708.000 | 32.208.000 |
Bảng giá xe 45 chỗ Đà Lạt, Bảo Lộc đi Nha Trang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Nha Trang đi Tp Đà Lạt 134 km (3 giờ 0 phút) | 8.160.000 | 9.792.000 | 12.292.000 | 15.792.000 |
Nha Trang đi TP Bảo Lộc 307 km (5 giờ 10 phút) | 13.905.000 | 16.686.000 | 19.186.000 | 22.686.000 |
Nha Trang đi Đức Trọng 197 km (4 giờ 23 phút) | 10.746.000 | 12.895.200 | 15.395.200 | 18.895.200 |
Nha Trang đi Di Linh 217 km (4 giờ 48 phút) | 11.169.000 | 13.402.800 | 15.902.800 | 19.402.800 |
Nha Trang đi Bảo Lâm 268 km (5 giờ 53 phút) | 12.960.000 | 15.552.000 | 18.052.000 | 21.552.000 |
Nha Trang đi Đạ Huoai 325 km (5 giờ 33 phút) | 14.715.000 | 17.658.000 | 20.158.000 | 23.658.000 |
Nha Trang đi Đạ Tẻh 364 km (6 giờ 20 phút) | 15.372.000 | 18.446.400 | 20.946.400 | 24.446.400 |
Nha Trang đi Cát Tiên 380 km (6 giờ 43 phút) | 16.044.000 | 19.252.800 | 21.752.800 | 25.252.800 |
Nha Trang đi Lâm Hà 186 km (4 giờ 8 phút) | 10.152.000 | 12.182.400 | 14.682.400 | 18.182.400 |
Nha Trang đi Lạc Dương 186 km (4 giờ 8 phút) | 10.152.000 | 12.182.400 | 14.682.400 | 18.182.400 |
Nha Trang đi Đơn Dương 170 km (3 giờ 17 phút) | 9.288.000 | 11.145.600 | 13.645.600 | 17.145.600 |
Tp Đà Lạt đi Nha Trang 134 km (3 giờ 0 phút) | 12.087.000 | 14.504.400 | 17.004.400 | 20.504.400 |
Bảng giá xe 45 chỗ Bình Phước đi Nha Trang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Đồng Xoài đi Nha Trang 461 km (7 giờ 14 phút) | 19.446.000 | 23.335.200 | 25.835.200 | 29.335.200 |
TX Bình Long đi Nha Trang 493 km (7 giờ 52 phút) | 20.790.000 | 24.948.000 | 27.448.000 | 30.948.000 |
TX Phước Long đi Nha Trang 379 km (8 giờ 10 phút) | 16.002.000 | 19.202.400 | 21.702.400 | 25.202.400 |
Bù Đăng đi Nha Trang 429 km (7 giờ 48 phút) | 18.102.000 | 21.722.400 | 24.222.400 | 27.722.400 |
Bù Đốp đi Nha Trang 397 km (8 giờ 37 phút) | 16.758.000 | 20.109.600 | 22.609.600 | 26.109.600 |
Bù Gia Mập đi Nha Trang 328 km (7 giờ 7 phút) | 14.850.000 | 17.820.000 | 20.320.000 | 23.820.000 |
Chơn Thành đi Nha Trang 462 km (7 giờ 13 phút) | 19.488.000 | 23.385.600 | 25.885.600 | 29.385.600 |
Đồng Phú đi Nha Trang 472 km (7 giờ 33 phút) | 19.908.000 | 23.889.600 | 26.389.600 | 29.889.600 |
Hớn Quản đi Nha Trang 482 km (7 giờ 42 phút) | 20.328.000 | 24.393.600 | 26.893.600 | 30.393.600 |
Lộc Ninh đi Nha Trang 510 km (8 giờ 13 phút) | 21.504.000 | 25.804.800 | 28.304.800 | 31.804.800 |
Bảng giá xe 45 chỗ Đăk Lăk đi Nha Trang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Buôn Ma Thuột đi Nha Trang 183 km (4 giờ 4 phút) | 9.990.000 | 11.988.000 | 14.488.000 | 17.988.000 |
Buôn Đôn đi Nha Trang 229 km (5 giờ 26 phút) | 11.781.000 | 14.137.200 | 16.637.200 | 20.137.200 |
Cư Kuin đi Nha Trang 179 km (4 giờ 10 phút) | 9.774.000 | 11.728.800 | 14.228.800 | 17.728.800 |
Cư M’gar đi Nha Trang 180 km (4 giờ 1 phút) | 9.828.000 | 11.793.600 | 14.293.600 | 17.793.600 |
Ea H’leo đi Nha Trang 225 km (4 giờ 49 phút) | 11.577.000 | 13.892.400 | 16.392.400 | 19.892.400 |
Ea Kar đi Nha Trang 130 km (2 giờ 45 phút) | 7.920.000 | 9.504.000 | 12.004.000 | 15.504.000 |
Ea Súp đi Nha Trang 216 km (4 giờ 52 phút) | 11.118.000 | 13.341.600 | 15.841.600 | 19.341.600 |
Krông Ana đi Nha Trang 209 km (4 giờ 40 phút) | 10.761.000 | 12.913.200 | 15.413.200 | 18.913.200 |
Krông Bông đi Nha Trang 122 km (3 giờ 15 phút) | 7.440.000 | 8.928.000 | 11.428.000 | 14.928.000 |
Krông Buk đi Nha Trang 171 km (3 giờ 51 phút) | 9.342.000 | 11.210.400 | 13.710.400 | 17.210.400 |
Krông Năng đi Nha Trang 157 km (3 giờ 28 phút) | 8.586.000 | 10.303.200 | 12.803.200 | 16.303.200 |
Krông Pắc đi Nha Trang 151 km (3 giờ 16 phút) | 8.262.000 | 9.914.400 | 12.414.400 | 15.914.400 |
Lắk đi Nha Trang 151 km (3 giờ 16 phút) | 8.262.000 | 9.914.400 | 12.414.400 | 15.914.400 |
M’Đrắk đi Nha Trang 93.9 km (2 giờ 0 phút) | 6.041.700 | 7.250.040 | 9.750.040 | 13.250.040 |
Bảng giá xe 45 chỗ Đăk Nông đi Nha Trang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Gia Nghĩa đi Nha Trang 299 km (6 giờ 36 phút) | 13.545.000 | 16.254.000 | 18.754.000 | 22.254.000 |
Cư Jút đi Nha Trang 299 km (6 giờ 36 phút) | 13.545.000 | 16.254.000 | 18.754.000 | 22.254.000 |
Đắk Glong đi Nha Trang 288 km (6 giờ 32 phút) | 13.920.000 | 16.704.000 | 19.204.000 | 22.704.000 |
Đắk Mil đi Nha Trang 240 km (5 giờ 21 phút) | 12.342.000 | 14.810.400 | 17.310.400 | 20.810.400 |
Đắk R’Lấp đi Nha Trang 329 km (7 giờ 17 phút) | 14.895.000 | 17.874.000 | 20.374.000 | 23.874.000 |
Đắk Song đi Nha Trang 264 km (5 giờ 55 phút) | 12.768.000 | 15.321.600 | 17.821.600 | 21.321.600 |
Krông Nô đi Nha Trang 226 km (5 giờ 9 phút) | 11.628.000 | 13.953.600 | 16.453.600 | 19.953.600 |
Tuy Đức đi Nha Trang 301 km (6 giờ 36 phút) | 13.635.000 | 16.362.000 | 18.862.000 | 22.362.000 |
Bảng giá xe 45 chỗ Phú Yên đi Nha Trang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tuy An đi Nha Trang Thiếu dữ liệu đầu vào | 9.558.000 | 11.469.600 | 13.969.600 | 17.469.600 |
Sơn Hòa đi Nha Trang 167 km (3 giờ 8 phút) | 9.126.000 | 10.951.200 | 13.451.200 | 16.951.200 |
Sông Hinh đi Nha Trang 167 km (3 giờ 8 phút) | 9.126.000 | 10.951.200 | 13.451.200 | 16.951.200 |
Đồng Xuân đi Nha Trang 123 km (2 giờ 41 phút) | 7.500.000 | 9.000.000 | 11.500.000 | 15.000.000 |
Phú Hòa đi Nha Trang 196 km (3 giờ 39 phút) | 10.692.000 | 12.830.400 | 15.330.400 | 18.830.400 |
Tây Hòa đi Nha Trang 137 km (2 giờ 35 phút) | 8.340.000 | 10.008.000 | 12.508.000 | 16.008.000 |
Tuy An đi Nha Trang 133 km (2 giờ 30 phút) | 8.100.000 | 9.720.000 | 12.220.000 | 15.720.000 |
Tuy Hòa đi Nha Trang 133 km (2 giờ 30 phút) | 8.100.000 | 9.720.000 | 12.220.000 | 15.720.000 |
Đông Hòa đi Nha Trang 125 km (2 giờ 11 phút) | 7.620.000 | 9.144.000 | 11.644.000 | 15.144.000 |
Bảng giá xe 45 chỗ Bình Định đi Nha Trang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Quy Nhơn đi Nha Trang Thiếu dữ liệu đầu vào | 11.271.000 | 13.525.200 | 16.025.200 | 19.525.200 |
An Nhơn đi Nha Trang 219 km (4 giờ 2 phút) | 11.271.000 | 13.525.200 | 16.025.200 | 19.525.200 |
Hoài Nhơn đi Nha Trang 235 km (4 giờ 24 phút) | 12.087.000 | 14.504.400 | 17.004.400 | 20.504.400 |
Phù Mỹ đi Nha Trang 314 km (6 giờ 3 phút) | 14.220.000 | 17.064.000 | 19.564.000 | 23.064.000 |
Tây Sơn đi Nha Trang 314 km (6 giờ 3 phút) | 14.220.000 | 17.064.000 | 19.564.000 | 23.064.000 |
An Lão, Bình Định đi Nha Trang 314 km (6 giờ 3 phút) | 14.220.000 | 17.064.000 | 19.564.000 | 23.064.000 |
Tuy Phước đi Nha Trang 314 km (6 giờ 3 phút) | 14.220.000 | 17.064.000 | 19.564.000 | 23.064.000 |
Hoài Ân đi Nha Trang 314 km (6 giờ 3 phút) | 14.220.000 | 17.064.000 | 19.564.000 | 23.064.000 |
Phù Cát, Bình Định đi Nha Trang 308 km (5 giờ 59 phút) | 13.950.000 | 16.740.000 | 19.240.000 | 22.740.000 |
Vân Canh đi Nha Trang 254 km (4 giờ 55 phút) | 12.288.000 | 14.745.600 | 17.245.600 | 20.745.600 |
Vĩnh Thạnh, Bình Định đi Nha Trang 241 km (5 giờ 2 phút) | 12.393.000 | 14.871.600 | 17.371.600 | 20.871.600 |




