Thành phố Long Khánh hiện nay không chỉ hấp dẫn bởi du lịch miệt vườn (xã Bình Lộc, Hàng Gòn) mà còn là nơi tập trung nhiều khu công nghiệp lớn. Nhu cầu thuê xe 45 chỗ đi Long Khánh để phục vụ công nhân viên đi tham quan, công tác hoặc các đoàn học sinh đi trải nghiệm thực tế đang tăng rất cao. Đối với đoàn số lượng lớn (35–45 người), việc di chuyển tập trung trên một chiếc xe Hyundai Universe 45 chỗ là giải pháp an toàn, dễ quản lý và tiết kiệm nhất.
Bảng giá thuê xe 45 chỗ Sài Gòn – Long Khánh của chúng tôi được tính toán để tối ưu chi phí cho doanh nghiệp/tổ chức. Chúng tôi áp dụng chính sách giá trọn gói, đã bao gồm những khoản chi phí “nặng đô” nhất của xe lớn:
Nhiên liệu (Dầu), lương tài xế.
Vé trạm thu phí Cao tốc (Long Thành – Dầu Giây) 2 chiều.
Lưu ý đặc biệt: Phí cao tốc cho xe 45 chỗ rất cao. Nhiều đơn vị báo giá thấp để chốt khách rồi bắt khách tự trả phí này (gây phát sinh cả triệu đồng). Chúng tôi cam kết bao trọn gói để quý khách dễ dàng hạch toán.
Phí bến bãi tại các điểm tham quan/KCN.
Chúng tôi hiểu rằng đi đoàn đông người thì sự tiện nghi là ưu tiên số 1. Do đó, dàn xe 45 chỗ phục vụ tuyến Long Khánh 100% là Hyundai Universe đời mới. Hệ thống giảm xóc bầu hơi hiện đại giúp xe lướt êm ái trên cao tốc, mang lại giấc ngủ ngon cho nhân viên/học sinh sau một ngày hoạt động mệt nhoài. Hệ thống điều hòa công suất lớn đảm bảo làm mát nhanh, đánh bay cái nóng oi bức của miền Đông Nam Bộ.
Bảng giá xe 45 chỗ Tây Ninh đi Long Khánh, Đồng Nai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Tây Ninh đi Long Khánh, Đồng Nai 155 km (3 giờ 44 phút) | 7.560.000 | 9.072.000 | 11.572.000 | 15.072.000 |
H. Tân Biên, Tây Ninh đi Long Khánh, Đồng Nai 187 km (4 giờ 21 phút) | 9.537.000 | 11.444.400 | 13.944.400 | 17.444.400 |
H. Tân Châu đi Long Khánh, Đồng Nai 194 km (4 giờ 16 phút) | 9.894.000 | 11.872.800 | 14.372.800 | 17.872.800 |
H. Dương phúth Châu đi Long Khánh, Đồng Nai 147 km (3 giờ 34 phút) | 8.820.000 | 10.584.000 | 13.084.000 | 16.584.000 |
H. Châu Thành, Tây Ninh đi Long Khánh, Đồng Nai 164 km (4 giờ 5 phút) | 8.364.000 | 10.036.800 | 12.536.800 | 16.036.800 |
H. Bến Cầu đi Long Khánh, Đồng Nai 155 km (3 giờ 31 phút) | 7.905.000 | 9.486.000 | 11.986.000 | 15.486.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Long Khánh, Đồng Nai 155 km (3 giờ 31 phút) | 7.905.000 | 9.486.000 | 11.986.000 | 15.486.000 |
H. Trảng Bàng đi Long Khánh, Đồng Nai 122 km (2 giờ 44 phút) | 7.320.000 | 8.784.000 | 11.284.000 | 14.784.000 |
Bảng giá xe 45 chỗ Bình Dương đi Long Khánh, Đồng Nai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Thủ Dầu Một đi Long Khánh, Đồng Nai 73.0 km (1 giờ 59 phút) | 5.475.000 | 6.570.000 | 9.070.000 | 12.570.000 |
TP Dĩ An đi Long Khánh, Đồng Nai 60.0 km (1 giờ 31 phút) | 4.500.000 | 5.400.000 | 7.900.000 | 11.400.000 |
TP Thuận An đi Long Khánh, Đồng Nai 82.9 km (1 giờ 40 phút) | 5.166.000 | 6.199.200 | 8.699.200 | 12.199.200 |
H. Bến Cát đi Long Khánh, Đồng Nai 88.5 km (2 giờ 19 phút) | 5.544.000 | 6.652.800 | 9.152.800 | 12.652.800 |
H. Dầu Tiếng đi Long Khánh, Đồng Nai 120 km (3 giờ 1 phút) | 7.200.000 | 8.640.000 | 11.140.000 | 14.640.000 |
H. Tân Uyên đi Long Khánh, Đồng Nai 70.5 km (1 giờ 45 phút) | 5.250.000 | 6.300.000 | 8.800.000 | 12.300.000 |
H. Phú Giáo đi Long Khánh, Đồng Nai 88.8 km (2 giờ 6 phút) | 5.544.000 | 6.652.800 | 9.152.800 | 12.652.800 |
Bảng giá xe 45 chỗ Đồng Nai đi Long Khánh, Đồng Nai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Biên Hòa đi Long Khánh, Đồng Nai 46.7 km (1 giờ 14 phút) | 4.140.000 | 4.968.000 | 7.468.000 | 10.968.000 |
TP Long Khánh đi Long Khánh, Đồng Nai 22 km | 3.000.000 | 3.600.000 | 6.100.000 | 9.600.000 |
H. Trảng Bom đi Long Khánh, Đồng Nai 61.3 km (1 giờ 25 phút) | 4.575.000 | 5.490.000 | 7.990.000 | 11.490.000 |
H. Vĩnh Cửu đi Long Khánh, Đồng Nai 61.3 km (1 giờ 25 phút) | 4.575.000 | 5.490.000 | 7.990.000 | 11.490.000 |
H. Nhơn Trạch đi Long Khánh, Đồng Nai 61.4 km (1 giờ 4 phút) | 4.575.000 | 5.490.000 | 7.990.000 | 11.490.000 |
H. Cẩm Mỹ đi Long Khánh, Đồng Nai 17.2 km (29 phút) | 3.000.000 | 3.600.000 | 6.100.000 | 9.600.000 |
H. Định Quán đi Long Khánh, Đồng Nai 43.8 km (1 giờ 3 phút) | 3.870.000 | 4.644.000 | 7.144.000 | 10.644.000 |
H. Long Thành đi Long Khánh, Đồng Nai 52.5 km (1 giờ 0 phút) | 3.900.000 | 4.680.000 | 7.180.000 | 10.680.000 |
Bảng giá xe 45 chỗ Bình Phước đi Long Khánh, Đồng Nai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Đồng Xoài đi Long Khánh, Đồng Nai 119 km (2 giờ 45 phút) | 7.140.000 | 8.568.000 | 11.068.000 | 14.568.000 |
H. Bù Đăng đi Long Khánh, Đồng Nai 164 km (3 giờ 44 phút) | 8.856.000 | 10.627.200 | 13.127.200 | 16.627.200 |
H. Bù Gia Mập đi Long Khánh, Đồng Nai 216 km (4 giờ 45 phút) | 11.016.000 | 13.219.200 | 15.719.200 | 19.219.200 |
H. Chơn Thành đi Long Khánh, Đồng Nai 120 km (2 giờ 45 phút) | 7.200.000 | 8.640.000 | 11.140.000 | 14.640.000 |
H. Phú Riềng đi Long Khánh, Đồng Nai 136 km (3 giờ 5 phút) | 8.160.000 | 9.792.000 | 12.292.000 | 15.792.000 |
H. Hớn Quản đi Long Khánh, Đồng Nai 136 km (3 giờ 5 phút) | 8.160.000 | 9.792.000 | 12.292.000 | 15.792.000 |
H. Lộc Ninh đi Long Khánh, Đồng Nai 163 km (3 giờ 39 phút) | 8.802.000 | 10.562.400 | 13.062.400 | 16.562.400 |
H. Bù Đốp đi Long Khánh, Đồng Nai 192 km (4 giờ 16 phút) | 10.368.000 | 12.441.600 | 14.941.600 | 18.441.600 |
Bảng giá xe 45 chỗ Vũng Tàu đi Long Khánh, Đồng Nai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Vũng Tàu đi Long Khánh, Đồng Nai 67.0 km (1 giờ 35 phút) | 5.025.000 | 6.030.000 | 8.530.000 | 12.030.000 |
TP Bà Rịa đi Long Khánh, Đồng Nai 53.2 km (1 giờ 14 phút) | 3.975.000 | 4.770.000 | 7.270.000 | 10.770.000 |
H. Châu Đức đi Long Khánh, Đồng Nai 37.1 km (54 phút) | 3.330.000 | 3.996.000 | 6.496.000 | 9.996.000 |
H. Xuyên Mộc đi Long Khánh, Đồng Nai 60.0 km (1 giờ 20 phút) | 4.500.000 | 5.400.000 | 7.900.000 | 11.400.000 |
H. Long Điền đi Long Khánh, Đồng Nai 54.9 km (1 giờ 19 phút) | 4.050.000 | 4.860.000 | 7.360.000 | 10.860.000 |
H. Đất Đỏ đi Long Khánh, Đồng Nai 49.6 km (1 giờ 8 phút) | 4.410.000 | 5.292.000 | 7.792.000 | 11.292.000 |
H. Tân Thành đi Long Khánh, Đồng Nai 159 km (3 giờ 17 phút) | 8.586.000 | 10.303.200 | 12.803.200 | 16.303.200 |
Bảng giá xe 45 chỗ TP HCM đi Long Khánh, Đồng Nai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Quận 1 đi Long Khánh, Đồng Nai 72.0 km (1 giờ 18 phút) | 5.400.000 | 6.480.000 | 8.980.000 | 12.480.000 |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi Long Khánh, Đồng Nai 78.4 km (1 giờ 28 phút) | 5.850.000 | 7.020.000 | 9.520.000 | 13.020.000 |
Củ Chi đi Long Khánh, Đồng Nai 108 km (2 giờ 25 phút) | 6.480.000 | 7.776.000 | 10.276.000 | 13.776.000 |
Nhà Bè đi Long Khánh, Đồng Nai 74.7 km (1 giờ 21 phút) | 5.550.000 | 6.660.000 | 9.160.000 | 12.660.000 |
TP Thủ Đức đi Long Khánh, Đồng Nai 74.0 km (1 giờ 20 phút) | 5.550.000 | 6.660.000 | 9.160.000 | 12.660.000 |
Quận Bình Thạnh đi Long Khánh, Đồng Nai 73.9 km (1 giờ 18 phút) | 5.475.000 | 6.570.000 | 9.070.000 | 12.570.000 |
Quận Gò Vấp đi Long Khánh, Đồng Nai 79.7 km (1 giờ 33 phút) | 5.925.000 | 7.110.000 | 9.610.000 | 13.110.000 |
Quận Tân Bình đi Long Khánh, Đồng Nai 79.8 km (1 giờ 32 phút) | 5.925.000 | 7.110.000 | 9.610.000 | 13.110.000 |
Quận Tân Phú đi Long Khánh, Đồng Nai 84.1 km (1 giờ 42 phút) | 5.292.000 | 6.350.400 | 8.850.400 | 12.350.400 |
Quận Bình Tân đi Long Khánh, Đồng Nai 88.0 km (1 giờ 46 phút) | 5.544.000 | 6.652.800 | 9.152.800 | 12.652.800 |
Bình Chánh đi Long Khánh, Đồng Nai 90.4 km (1 giờ 47 phút) | 5.670.000 | 6.804.000 | 9.304.000 | 12.804.000 |
Bảng giá xe 45 chỗ Quảng Nam đi Long Khánh, Đồng Nai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Tam Kỳ đi Long Khánh, Đồng Nai 785 km (12 giờ 29 phút) | 32.970.000 | 39.564.000 | 42.064.000 | 45.564.000 |
TP Hội An đi Long Khánh, Đồng Nai 835 km (13 giờ 24 phút) | 35.070.000 | 42.084.000 | 44.584.000 | 48.084.000 |
Thăng Bình đi Long Khánh, Đồng Nai 814 km (12 giờ 55 phút) | 34.188.000 | 41.025.600 | 43.525.600 | 47.025.600 |
Quế Sơn đi Long Khánh, Đồng Nai 823 km (13 giờ 16 phút) | 34.566.000 | 41.479.200 | 43.979.200 | 47.479.200 |
Hiệp Đức đi Long Khánh, Đồng Nai 842 km (13 giờ 42 phút) | 35.364.000 | 42.436.800 | 44.936.800 | 48.436.800 |
Núi Thành đi Long Khánh, Đồng Nai 769 km (12 giờ 18 phút) | 32.298.000 | 38.757.600 | 41.257.600 | 44.757.600 |
Tiên Phước đi Long Khánh, Đồng Nai 807 km (13 giờ 4 phút) | 33.894.000 | 40.672.800 | 43.172.800 | 46.672.800 |
Phú Ninh, Quảng Nam đi Long Khánh, Đồng Nai 790 km (12 giờ 33 phút) | 33.180.000 | 39.816.000 | 42.316.000 | 45.816.000 |
Bắc Trà My đi Long Khánh, Đồng Nai 827 km (13 giờ 39 phút) | 34.734.000 | 41.680.800 | 44.180.800 | 47.680.800 |
Nam Trà My đi Long Khánh, Đồng Nai 818 km (14 giờ 36 phút) | 34.356.000 | 41.227.200 | 43.727.200 | 47.227.200 |
Đông Giang đi Long Khánh, Đồng Nai 901 km (14 giờ 37 phút) | 37.842.000 | 45.410.400 | 47.910.400 | 51.410.400 |
Tây Giang đi Long Khánh, Đồng Nai 952 km (16 giờ 4 phút) | 39.984.000 | 47.980.800 | 50.480.800 | 53.980.800 |
Đà Nắng đi Long Khánh, Đồng Nai 857 km (13 giờ 31 phút) | 35.994.000 | 43.192.800 | 45.692.800 | 49.192.800 |
Bảng giá xe 45 chỗ Kon Tum đi Long Khánh, Đồng Nai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Kon Tum đi Long Khánh, Đồng Nai 672 km (11 giờ 1 phút) | 28.224.000 | 33.868.800 | 36.368.800 | 39.868.800 |
H. Đăk Glei đi Long Khánh, Đồng Nai 796 km (13 giờ 33 phút) | 33.432.000 | 40.118.400 | 42.618.400 | 46.118.400 |
H. Ngọc Hồi, Kon Tum đi Long Khánh, Đồng Nai 762 km (12 giờ 56 phút) | 32.004.000 | 38.404.800 | 40.904.800 | 44.404.800 |
H. Đăk Tô đi Long Khánh, Đồng Nai 723 km (11 giờ 58 phút) | 30.366.000 | 36.439.200 | 38.939.200 | 42.439.200 |
H. Kon Plông đi Long Khánh, Đồng Nai 723 km (11 giờ 58 phút) | 39.186.000 | 47.023.200 | 49.523.200 | 53.023.200 |
H. Kon Rẫy đi Long Khánh, Đồng Nai 723 km (11 giờ 58 phút) | 39.186.000 | 47.023.200 | 49.523.200 | 53.023.200 |
H. Sa Thầy đi Long Khánh, Đồng Nai 700 km (11 giờ 39 phút) | 29.400.000 | 35.280.000 | 37.780.000 | 41.280.000 |
H. Tu Mơ Rông đi Long Khánh, Đồng Nai 759 km (12 giờ 49 phút) | 31.878.000 | 38.253.600 | 40.753.600 | 44.253.600 |
Bảng giá xe 45 chỗ Vĩnh Long đi Long Khánh, Đồng Nai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Vĩnh Long đi Long Khánh, Đồng Nai 217 km (3 giờ 56 phút) | 11.067.000 | 13.280.400 | 15.780.400 | 19.280.400 |
H. Bình phúth đi Long Khánh, Đồng Nai 212 km (3 giờ 32 phút) | 10.812.000 | 12.974.400 | 15.474.400 | 18.974.400 |
H. Long Hồ đi Long Khánh, Đồng Nai 205 km (3 giờ 36 phút) | 10.455.000 | 12.546.000 | 15.046.000 | 18.546.000 |
H. Mang Thít đi Long Khánh, Đồng Nai 215 km (3 giờ 54 phút) | 10.965.000 | 13.158.000 | 15.658.000 | 19.158.000 |
H. Trà Ôn đi Long Khánh, Đồng Nai 229 km (3 giờ 56 phút) | 11.679.000 | 14.014.800 | 16.514.800 | 20.014.800 |
H. Vũng Liêm đi Long Khánh, Đồng Nai 201 km (3 giờ 55 phút) | 10.251.000 | 12.301.200 | 14.801.200 | 18.301.200 |
Bình Tân, Vĩnh Long đi Long Khánh, Đồng Nai 218 km (3 giờ 44 phút) | 11.118.000 | 13.341.600 | 15.841.600 | 19.341.600 |
Bảng giá xe 45 chỗ Phan Thiết, Mũi Né đi Long Khánh, Đồng Nai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Phan Thiết đi Long Khánh, Đồng Nai 111 km (1 giờ 38 phút) | 6.660.000 | 7.992.000 | 10.492.000 | 13.992.000 |
Hàm Thuận Bắc đi Long Khánh, Đồng Nai 126 km (1 giờ 45 phút) | 7.560.000 | 9.072.000 | 11.572.000 | 15.072.000 |
Hàm Thuận Nam đi Long Khánh, Đồng Nai 83.3 km (1 giờ 17 phút) | 5.229.000 | 6.274.800 | 8.774.800 | 12.274.800 |
Bắc Bình đi Long Khánh, Đồng Nai 154 km (2 giờ 1 phút) | 8.316.000 | 9.979.200 | 12.479.200 | 15.979.200 |
Tánh Linh đi Long Khánh, Đồng Nai 101 km (1 giờ 44 phút) | 6.060.000 | 7.272.000 | 9.772.000 | 13.272.000 |
Đức Linh đi Long Khánh, Đồng Nai 53.6 km (1 giờ 18 phút) | 3.975.000 | 4.770.000 | 7.270.000 | 10.770.000 |
TP Mũi Né đi Long Khánh, Đồng Nai 137 km (2 giờ 10 phút) | 8.220.000 | 9.864.000 | 12.364.000 | 15.864.000 |
Lagi đi Long Khánh, Đồng Nai 88.8 km (1 giờ 22 phút) | 5.544.000 | 6.652.800 | 9.152.800 | 12.652.800 |
Tuy Phong đi Long Khánh, Đồng Nai 202 km (3 giờ 8 phút) | 10.302.000 | 12.362.400 | 14.862.400 | 18.362.400 |
Phan Rí đi Long Khánh, Đồng Nai 181 km (2 giờ 33 phút) | 9.774.000 | 11.728.800 | 14.228.800 | 17.728.800 |
Bảng giá xe 45 chỗ Nha Trang, Cam Ranh đi Long Khánh, Đồng Nai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Nha Trang đi Long Khánh, Đồng Nai 334 km (4 giờ 36 phút) | 15.030.000 | 18.036.000 | 20.536.000 | 24.036.000 |
TP Cam Ranh đi Long Khánh, Đồng Nai 286 km (3 giờ 51 phút) | 13.728.000 | 16.473.600 | 18.973.600 | 22.473.600 |
Diên Khánh đi Long Khánh, Đồng Nai 328 km (4 giờ 25 phút) | 14.760.000 | 17.712.000 | 20.212.000 | 23.712.000 |
Cam Lâm đi Long Khánh, Đồng Nai 303 km (4 giờ 1 phút) | 13.635.000 | 16.362.000 | 18.862.000 | 22.362.000 |
Khánh Vĩnh đi Long Khánh, Đồng Nai 345 km (4 giờ 42 phút) | 15.525.000 | 18.630.000 | 21.130.000 | 24.630.000 |
Khánh Sơn đi Long Khánh, Đồng Nai 326 km (4 giờ 56 phút) | 14.670.000 | 17.604.000 | 20.104.000 | 23.604.000 |
Ninh Hòa đi Long Khánh, Đồng Nai 367 km (4 giờ 53 phút) | 15.414.000 | 18.496.800 | 20.996.800 | 24.496.800 |
Bảng giá xe 45 chỗ Phan Rang, Vĩnh Hy đi Long Khánh, Đồng Nai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Phan Rang đi Long Khánh, Đồng Nai 249 km (3 giờ 22 phút) | 12.699.000 | 15.238.800 | 17.738.800 | 21.238.800 |
Vĩnh Hy đi Long Khánh, Đồng Nai 285 km (4 giờ 11 phút) | 13.680.000 | 16.416.000 | 18.916.000 | 22.416.000 |
H. Ninh Phước đi Long Khánh, Đồng Nai 243 km (3 giờ 35 phút) | 12.393.000 | 14.871.600 | 17.371.600 | 20.871.600 |
Vĩnh Hy đi Long Khánh, Đồng Nai 285 km (4 giờ 11 phút) | 13.680.000 | 16.416.000 | 18.916.000 | 22.416.000 |
H. Thuận Nam đi Long Khánh, Đồng Nai 223 km (3 giờ 7 phút) | 11.373.000 | 13.647.600 | 16.147.600 | 19.647.600 |
H. Bác Ái đi Long Khánh, Đồng Nai 276 km (3 giờ 55 phút) | 13.248.000 | 15.897.600 | 18.397.600 | 21.897.600 |
Ninh Hải đi Long Khánh, Đồng Nai 277 km (4 giờ 2 phút) | 13.296.000 | 15.955.200 | 18.455.200 | 21.955.200 |
Ninh Sơn đi Long Khánh, Đồng Nai 263 km (3 giờ 39 phút) | 12.624.000 | 15.148.800 | 17.648.800 | 21.148.800 |
Bảng giá xe 45 chỗ Quảng Ngãi đi Long Khánh, Đồng Nai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Quảng Ngãi đi Long Khánh, Đồng Nai 712 km (11 giờ 34 phút) | 29.904.000 | 35.884.800 | 38.384.800 | 41.884.800 |
Ba Tơ đi Long Khánh, Đồng Nai 720 km (11 giờ 40 phút) | 30.240.000 | 36.288.000 | 38.788.000 | 42.288.000 |
Bình Sơn đi Long Khánh, Đồng Nai 737 km (12 giờ 8 phút) | 30.954.000 | 37.144.800 | 39.644.800 | 43.144.800 |
Đức Phổ đi Long Khánh, Đồng Nai 672 km (10 giờ 43 phút) | 28.224.000 | 33.868.800 | 36.368.800 | 39.868.800 |
Mộ Đức đi Long Khánh, Đồng Nai 689 km (11 giờ 3 phút) | 28.938.000 | 34.725.600 | 37.225.600 | 40.725.600 |
Nghĩa Hành đi Long Khánh, Đồng Nai 706 km (11 giờ 28 phút) | 29.652.000 | 35.582.400 | 38.082.400 | 41.582.400 |
Sơn Tịnh đi Long Khánh, Đồng Nai 725 km (11 giờ 46 phút) | 30.450.000 | 36.540.000 | 39.040.000 | 42.540.000 |
Tây Trà đi Long Khánh, Đồng Nai 754 km (12 giờ 25 phút) | 31.668.000 | 38.001.600 | 40.501.600 | 44.001.600 |
Trà Bồng đi Long Khánh, Đồng Nai 754 km (12 giờ 25 phút) | 31.668.000 | 38.001.600 | 40.501.600 | 44.001.600 |
Bảng giá xe 45 chỗ Trà Vinh đi Long Khánh, Đồng Nai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Trà Vinh đi Long Khánh, Đồng Nai 195 km (3 giờ 44 phút) | 10.530.000 | 12.636.000 | 15.136.000 | 18.636.000 |
H. Càng Long đi Long Khánh, Đồng Nai 194 km (3 giờ 42 phút) | 10.476.000 | 12.571.200 | 15.071.200 | 18.571.200 |
H. Cầu Kè đi Long Khánh, Đồng Nai 221 km (4 giờ 22 phút) | 11.271.000 | 13.525.200 | 16.025.200 | 19.525.200 |
H. Cầu Ngang đi Long Khánh, Đồng Nai 224 km (4 giờ 24 phút) | 11.424.000 | 13.708.800 | 16.208.800 | 19.708.800 |
H. Duyên Hải đi Long Khánh, Đồng Nai 245 km (4 giờ 49 phút) | 12.495.000 | 14.994.000 | 17.494.000 | 20.994.000 |
H. Tiểu Cần đi Long Khánh, Đồng Nai 216 km (4 giờ 15 phút) | 11.016.000 | 13.219.200 | 15.719.200 | 19.219.200 |
H. Trà Cú đi Long Khánh, Đồng Nai 231 km (4 giờ 39 phút) | 11.781.000 | 14.137.200 | 16.637.200 | 20.137.200 |
H. Châu Thành, Trà Vinh đi Long Khánh, Đồng Nai 209 km (4 giờ 5 phút) | 10.659.000 | 12.790.800 | 15.290.800 | 18.790.800 |
3 ngày 2 đêm | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Cao Lãnh đi Long Khánh, Đồng Nai 216 km (4 giờ 0 phút) | 11.016.000 | 13.219.200 | 15.719.200 | 19.219.200 |
TP Sa Đéc đi Long Khánh, Đồng Nai 208 km (3 giờ 42 phút) | 10.608.000 | 12.729.600 | 15.229.600 | 18.729.600 |
H. Hồng Ngự đi Long Khánh, Đồng Nai 247 km (5 giờ 9 phút) | 12.597.000 | 15.116.400 | 17.616.400 | 21.116.400 |
H. Lai Vung đi Long Khánh, Đồng Nai 221 km (4 giờ 3 phút) | 11.271.000 | 13.525.200 | 16.025.200 | 19.525.200 |
H. Lấp Vò đi Long Khánh, Đồng Nai 235 km (4 giờ 16 phút) | 11.985.000 | 14.382.000 | 16.882.000 | 20.382.000 |
H. Thanh Bình đi Long Khánh, Đồng Nai 237 km (4 giờ 31 phút) | 12.087.000 | 14.504.400 | 17.004.400 | 20.504.400 |
H. Tháp Mười đi Long Khánh, Đồng Nai 199 km (3 giờ 45 phút) | 10.746.000 | 12.895.200 | 15.395.200 | 18.895.200 |
3 ngày 2 đêm | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Long Xuyên đi Long Khánh, Đồng Nai 253 km (4 giờ 34 phút) | 12.144.000 | 14.572.800 | 17.072.800 | 20.572.800 |
TP Châu Đốc đi Long Khánh, Đồng Nai 309 km (5 giờ 55 phút) | 13.905.000 | 16.686.000 | 19.186.000 | 22.686.000 |
H. Châu Phú đi Long Khánh, Đồng Nai 297 km (5 giờ 36 phút) | 14.256.000 | 17.107.200 | 19.607.200 | 23.107.200 |
H. Chợ Mới đi Long Khánh, Đồng Nai 255 km (4 giờ 53 phút) | 12.240.000 | 14.688.000 | 17.188.000 | 20.688.000 |
H. Phú Tân đi Long Khánh, Đồng Nai 256 km (5 giờ 57 phút) | 12.288.000 | 14.745.600 | 17.245.600 | 20.745.600 |
H. Tân Châu, An Giang đi Long Khánh, Đồng Nai 326 km (6 giờ 18 phút) | 14.670.000 | 17.604.000 | 20.104.000 | 23.604.000 |
H. Thoại Sơn đi Long Khánh, Đồng Nai 292 km (5 giờ 33 phút) | 14.016.000 | 16.819.200 | 19.319.200 | 22.819.200 |
3 ngày 2 đêm | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Rạch Giá đi Long Khánh, Đồng Nai 305 km (5 giờ 24 phút) | 13.725.000 | 16.470.000 | 18.970.000 | 22.470.000 |
TP Hà Tiên đi Long Khánh, Đồng Nai 391 km (7 giờ 17 phút) | 16.422.000 | 19.706.400 | 22.206.400 | 25.706.400 |
Châu Thành, Kiên Giang đi Long Khánh, Đồng Nai 301 km (5 giờ 14 phút) | 13.545.000 | 16.254.000 | 18.754.000 | 22.254.000 |
H. Hòn Đất đi Long Khánh, Đồng Nai 330 km (5 giờ 56 phút) | 14.850.000 | 17.820.000 | 20.320.000 | 23.820.000 |
H. Kiên Lương đi Long Khánh, Đồng Nai 366 km (6 giờ 45 phút) | 15.372.000 | 18.446.400 | 20.946.400 | 24.446.400 |
H. Phú Quốc đi Long Khánh, Đồng Nai 464 km (10 giờ 30 phút) | 19.488.000 | 23.385.600 | 25.885.600 | 29.385.600 |
H. Tân Hiệp đi Long Khánh, Đồng Nai 295 km (5 giờ 6 phút) | 14.160.000 | 16.992.000 | 19.492.000 | 22.992.000 |
An phúth đi Long Khánh, Đồng Nai 353 km (6 giờ 33 phút) | 14.826.000 | 17.791.200 | 20.291.200 | 23.791.200 |
An Biên đi Long Khánh, Đồng Nai 318 km (5 giờ 40 phút) | 14.310.000 | 17.172.000 | 19.672.000 | 23.172.000 |
Rạch Sỏi đi Long Khánh, Đồng Nai 299 km (5 giờ 12 phút) | 14.352.000 | 17.222.400 | 19.722.400 | 23.222.400 |
Gò Quao đi Long Khánh, Đồng Nai 288 km (5 giờ 4 phút) | 13.824.000 | 16.588.800 | 19.088.800 | 22.588.800 |
3 ngày 2 đêm | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Cần Thơ đi Long Khánh, Đồng Nai 226 km (3 giờ 53 phút) | 11.526.000 | 13.831.200 | 16.331.200 | 19.831.200 |
H. Thới Lai đi Long Khánh, Đồng Nai 247 km (4 giờ 21 phút) | 12.597.000 | 15.116.400 | 17.616.400 | 21.116.400 |
H. Vĩnh Thạnh đi Long Khánh, Đồng Nai 612 km (9 giờ 33 phút) | 25.704.000 | 30.844.800 | 33.344.800 | 36.844.800 |
H. Bình Thủy đi Long Khánh, Đồng Nai 230 km (3 giờ 58 phút) | 11.730.000 | 14.076.000 | 16.576.000 | 20.076.000 |
Ô Môn đi Long Khánh, Đồng Nai 250 km (4 giờ 31 phút) | 12.000.000 | 14.400.000 | 16.900.000 | 20.400.000 |
Phong Điền đi Long Khánh, Đồng Nai 239 km (4 giờ 7 phút) | 12.189.000 | 14.626.800 | 17.126.800 | 20.626.800 |
Cờ Đỏ, Cần Thơ đi Long Khánh, Đồng Nai 263 km (4 giờ 48 phút) | 9.396.000 | 11.275.200 | 13.775.200 | 17.275.200 |
3 ngày 2 đêm | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Vị Thanh đi Long Khánh, Đồng Nai 267 km (4 giờ 37 phút) | 12.816.000 | 15.379.200 | 17.879.200 | 21.379.200 |
H. Châu Thành, Hậu Giang đi Long Khánh, Đồng Nai 239 km (4 giờ 10 phút) | 12.189.000 | 14.626.800 | 17.126.800 | 20.626.800 |
H. Long Mỹ đi Long Khánh, Đồng Nai 279 km (4 giờ 53 phút) | 13.392.000 | 16.070.400 | 18.570.400 | 22.070.400 |
H. Phụng Hiệp đi Long Khánh, Đồng Nai 251 km (4 giờ 23 phút) | 12.048.000 | 14.457.600 | 16.957.600 | 20.457.600 |
H. Vị Thủy đi Long Khánh, Đồng Nai 267 km (4 giờ 37 phút) | 12.816.000 | 15.379.200 | 17.879.200 | 21.379.200 |
Ngã Bảy đi Long Khánh, Đồng Nai 250 km (4 giờ 17 phút) | 12.000.000 | 14.400.000 | 16.900.000 | 20.400.000 |
3 ngày 2 đêm | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Sóc Trăng đi Long Khánh, Đồng Nai 278 km (4 giờ 53 phút) | 13.344.000 | 16.012.800 | 18.512.800 | 22.012.800 |
H. Châu Thành, Sóc Trăng đi Long Khánh, Đồng Nai 269 km (4 giờ 44 phút) | 12.912.000 | 15.494.400 | 17.994.400 | 21.494.400 |
H. Mỹ Tú đi Long Khánh, Đồng Nai 280 km (4 giờ 58 phút) | 13.440.000 | 16.128.000 | 18.628.000 | 22.128.000 |
H. Mỹ Xuyên đi Long Khánh, Đồng Nai 287 km (5 giờ 2 phút) | 13.776.000 | 16.531.200 | 19.031.200 | 22.531.200 |
H. Long Phú đi Long Khánh, Đồng Nai 281 km (5 giờ 11 phút) | 13.488.000 | 16.185.600 | 18.685.600 | 22.185.600 |
H. Trần Đề đi Long Khánh, Đồng Nai 295 km (5 giờ 26 phút) | 14.160.000 | 16.992.000 | 19.492.000 | 22.992.000 |
H. Cù Lao Dung đi Long Khánh, Đồng Nai 239 km (5 giờ 15 phút) | 12.189.000 | 14.626.800 | 17.126.800 | 20.626.800 |
Vĩnh Châu, Sóc Trăng đi Long Khánh, Đồng Nai 313 km (5 giờ 42 phút) | 14.085.000 | 16.902.000 | 19.402.000 | 22.902.000 |
Kế Sách đi Long Khánh, Đồng Nai 252 km (4 giờ 36 phút) | 12.096.000 | 14.515.200 | 17.015.200 | 20.515.200 |
Thạnh Trị, Sóc trăng đi Long Khánh, Đồng Nai 306 km (5 giờ 27 phút) | 13.770.000 | 16.524.000 | 19.024.000 | 22.524.000 |
Bảng giá xe 45 chỗ Bạc Liêu đi Long Khánh, Đồng Nai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Bạc Liêu đi Long Khánh, Đồng Nai 326 km (5 giờ 48 phút) | 14.670.000 | 17.604.000 | 20.104.000 | 23.604.000 |
H. Phước Long đi Long Khánh, Đồng Nai 166 km (3 giờ 45 phút) | 8.964.000 | 10.756.800 | 13.256.800 | 16.756.800 |
H. Vĩnh Lợi đi Long Khánh, Đồng Nai 320 km (5 giờ 40 phút) | 14.400.000 | 17.280.000 | 19.780.000 | 23.280.000 |
H. Giá Rai đi Long Khánh, Đồng Nai 341 km (6 giờ 15 phút) | 15.345.000 | 18.414.000 | 20.914.000 | 24.414.000 |
H. Đông Hải đi Long Khánh, Đồng Nai 356 km (6 giờ 41 phút) | 14.952.000 | 17.942.400 | 20.442.400 | 23.942.400 |
Hồng Dân đi Long Khánh, Đồng Nai 328 km (6 giờ 3 phút) | 14.760.000 | 17.712.000 | 20.212.000 | 23.712.000 |
Hòa Bình, bạc Liêu đi Long Khánh, Đồng Nai 336 km (6 giờ 2 phút) | 15.120.000 | 18.144.000 | 20.644.000 | 24.144.000 |
Bảng giá xe 45 chỗ Cà Mau đi Long Khánh, Đồng Nai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Cà Mau đi Long Khánh, Đồng Nai 366 km (6 giờ 39 phút) | 15.372.000 | 18.446.400 | 20.946.400 | 24.446.400 |
H. Thới Bình đi Long Khánh, Đồng Nai 352 km (6 giờ 43 phút) | 14.784.000 | 17.740.800 | 20.240.800 | 23.740.800 |
H. Trần Văn Thời đi Long Khánh, Đồng Nai 391 km (7 giờ 12 phút) | 16.422.000 | 19.706.400 | 22.206.400 | 25.706.400 |
H. Cái Nước đi Long Khánh, Đồng Nai 393 km (7 giờ 16 phút) | 16.506.000 | 19.807.200 | 22.307.200 | 25.807.200 |
H. Ngọc Hiển đi Long Khánh, Đồng Nai 442 km (8 giờ 28 phút) | 18.564.000 | 22.276.800 | 24.776.800 | 28.276.800 |
H. Đầm Dơi đi Long Khánh, Đồng Nai 383 km (7 giờ 0 phút) | 16.086.000 | 19.303.200 | 21.803.200 | 25.303.200 |
H. Năm Căn đi Long Khánh, Đồng Nai 413 km (7 giờ 42 phút) | 17.346.000 | 20.815.200 | 23.315.200 | 26.815.200 |
Bảng giá xe 45 chỗ Long An đi Long Khánh, Đồng Nai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Tân An đi Long Khánh, Đồng Nai 121 km (2 giờ 20 phút) | 7.260.000 | 8.712.000 | 11.212.000 | 14.712.000 |
H. Bến Lức đi Long Khánh, Đồng Nai 100.0 km (2 giờ 2 phút) | 6.000.000 | 7.200.000 | 9.700.000 | 13.200.000 |
H. Cần Đước đi Long Khánh, Đồng Nai 105 km (2 giờ 14 phút) | 6.300.000 | 7.560.000 | 10.060.000 | 13.560.000 |
H. Cần Giuộc đi Long Khánh, Đồng Nai 91.7 km (1 giờ 54 phút) | 5.733.000 | 6.879.600 | 9.379.600 | 12.879.600 |
H. Đức Hòa đi Long Khánh, Đồng Nai 105 km (2 giờ 18 phút) | 6.300.000 | 7.560.000 | 10.060.000 | 13.560.000 |
H. Thủ Thừa đi Long Khánh, Đồng Nai 114 km (2 giờ 23 phút) | 6.840.000 | 8.208.000 | 10.708.000 | 14.208.000 |
H. Tân Trụ đi Long Khánh, Đồng Nai 120 km (2 giờ 32 phút) | 7.200.000 | 8.640.000 | 11.140.000 | 14.640.000 |
H. Đức Huệ đi Long Khánh, Đồng Nai 144 km (2 giờ 58 phút) | 8.640.000 | 10.368.000 | 12.868.000 | 16.368.000 |
Mộc Hóa đi Long Khánh, Đồng Nai 170 km (3 giờ 33 phút) | 9.180.000 | 11.016.000 | 13.516.000 | 17.016.000 |
Hưng Thạnh, Long An đi Long Khánh, Đồng Nai 218 km (4 giờ 31 phút) | 11.118.000 | 13.341.600 | 15.841.600 | 19.341.600 |
Bảng giá xe 45 chỗ Tiền Giang đi Long Khánh, Đồng Nai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Mỹ Tho đi Long Khánh, Đồng Nai 140 km (2 giờ 35 phút) | 8.400.000 | 10.080.000 | 12.580.000 | 16.080.000 |
H. Châu Thành đi Long Khánh, Đồng Nai 204 km (3 giờ 37 phút) | 10.404.000 | 12.484.800 | 14.984.800 | 18.484.800 |
H. Chợ Gạo đi Long Khánh, Đồng Nai 155 km (3 giờ 0 phút) | 8.370.000 | 10.044.000 | 12.544.000 | 16.044.000 |
H. Gò Công Đông đi Long Khánh, Đồng Nai 130 km (2 giờ 52 phút) | 7.800.000 | 9.360.000 | 11.860.000 | 15.360.000 |
H. Gò Công Tây đi Long Khánh, Đồng Nai 130 km (2 giờ 50 phút) | 7.800.000 | 9.360.000 | 11.860.000 | 15.360.000 |
H. Tân Phú Đông đi Long Khánh, Đồng Nai 139 km (3 giờ 24 phút) | 8.340.000 | 10.008.000 | 12.508.000 | 16.008.000 |
H. Cai Lậy đi Long Khánh, Đồng Nai 153 km (2 giờ 45 phút) | 8.262.000 | 9.914.400 | 12.414.400 | 15.914.400 |
H. Cái Bè đi Long Khánh, Đồng Nai 171 km (3 giờ 3 phút) | 9.234.000 | 11.080.800 | 13.580.800 | 17.080.800 |
Tân Phước đi Long Khánh, Đồng Nai 139 km (2 giờ 46 phút) | 8.340.000 | 10.008.000 | 12.508.000 | 16.008.000 |
Bảng giá xe 45 chỗ Bến Tre đi Long Khánh, Đồng Nai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Bến Tre đi Long Khánh, Đồng Nai 156 km (3 giờ 0 phút) | 8.424.000 | 10.108.800 | 12.608.800 | 16.108.800 |
H. Ba Tri đi Long Khánh, Đồng Nai 192 km (3 giờ 46 phút) | 10.368.000 | 12.441.600 | 14.941.600 | 18.441.600 |
H. Bình Đại đi Long Khánh, Đồng Nai 184 km (3 giờ 41 phút) | 9.936.000 | 11.923.200 | 14.423.200 | 17.923.200 |
H. Châu Thành đi Long Khánh, Đồng Nai 204 km (3 giờ 37 phút) | 10.965.000 | 13.158.000 | 15.658.000 | 19.158.000 |
H. Giồng Trôm đi Long Khánh, Đồng Nai 176 km (3 giờ 28 phút) | 9.504.000 | 11.404.800 | 13.904.800 | 17.404.800 |
H. Mỏ Cày Bắc đi Long Khánh, Đồng Nai 167 km (3 giờ 13 phút) | 9.018.000 | 10.821.600 | 13.321.600 | 16.821.600 |
H. Mỏ Cày Nam đi Long Khánh, Đồng Nai 176 km (3 giờ 24 phút) | 9.504.000 | 11.404.800 | 13.904.800 | 17.404.800 |
H. Thạnh Phú đi Long Khánh, Đồng Nai 199 km (3 giờ 59 phút) | 10.746.000 | 12.895.200 | 15.395.200 | 18.895.200 |
Bảng giá xe 45 chỗ Đà Lạt, Bảo Lộc đi Long Khánh, Đồng Nai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Long Khánh, Đồng Nai đi Tp Đà Lạt 257 km (4 giờ 42 phút) | 12.336.000 | 14.803.200 | 17.303.200 | 20.803.200 |
Long Khánh, Đồng Nai đi TP Bảo Lộc 123 km (2 giờ 59 phút) | 7.380.000 | 8.856.000 | 11.356.000 | 14.856.000 |
Long Khánh, Đồng Nai đi Đức Trọng 211 km (3 giờ 52 phút) | 10.761.000 | 12.913.200 | 15.413.200 | 18.913.200 |
Long Khánh, Đồng Nai đi Di Linh 195 km (3 giờ 27 phút) | 10.530.000 | 12.636.000 | 15.136.000 | 18.636.000 |
Long Khánh, Đồng Nai đi Bảo Lâm 145 km (3 giờ 24 phút) | 18.354.000 | 22.024.800 | 24.524.800 | 28.024.800 |
Long Khánh, Đồng Nai đi Đạ Huoai 90.2 km (2 giờ 4 phút) | 5.670.000 | 6.804.000 | 9.304.000 | 12.804.000 |
Long Khánh, Đồng Nai đi Đạ Tẻh 102 km (2 giờ 28 phút) | 6.120.000 | 7.344.000 | 9.844.000 | 13.344.000 |
Long Khánh, Đồng Nai đi Cát Tiên 118 km (2 giờ 51 phút) | 7.080.000 | 8.496.000 | 10.996.000 | 14.496.000 |
Long Khánh, Đồng Nai đi Lâm Hà 244 km (4 giờ 31 phút) | 12.444.000 | 14.932.800 | 17.432.800 | 20.932.800 |
Long Khánh, Đồng Nai đi Lạc Dương 3,841 km (2 days 1 giờ) | 20.202.000 | 24.242.400 | 26.742.400 | 30.242.400 |
Long Khánh, Đồng Nai đi Đơn Dương 253 km (4 giờ 51 phút) | 12.144.000 | 14.572.800 | 17.072.800 | 20.572.800 |
Tp Đà Lạt đi Long Khánh, Đồng Nai 257 km (4 giờ 42 phút) | 12.189.000 | 14.626.800 | 17.126.800 | 20.626.800 |
Bảng giá xe 45 chỗ Bình Phước đi Long Khánh, Đồng Nai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Đồng Xoài đi Long Khánh, Đồng Nai 119 km (2 giờ 45 phút) | 7.140.000 | 8.568.000 | 11.068.000 | 14.568.000 |
TX Bình Long đi Long Khánh, Đồng Nai 151 km (3 giờ 24 phút) | 8.154.000 | 9.784.800 | 12.284.800 | 15.784.800 |
TX Phước Long đi Long Khánh, Đồng Nai 166 km (3 giờ 45 phút) | 8.964.000 | 10.756.800 | 13.256.800 | 16.756.800 |
Bù Đăng đi Long Khánh, Đồng Nai 164 km (3 giờ 44 phút) | 8.856.000 | 10.627.200 | 13.127.200 | 16.627.200 |
Bù Đốp đi Long Khánh, Đồng Nai 192 km (4 giờ 16 phút) | 10.368.000 | 12.441.600 | 14.941.600 | 18.441.600 |
Bù Gia Mập đi Long Khánh, Đồng Nai 216 km (4 giờ 45 phút) | 11.016.000 | 13.219.200 | 15.719.200 | 19.219.200 |
Chơn Thành đi Long Khánh, Đồng Nai 120 km (2 giờ 45 phút) | 7.200.000 | 8.640.000 | 11.140.000 | 14.640.000 |
Đồng Phú đi Long Khánh, Đồng Nai 92.2 km (2 giờ 7 phút) | 5.796.000 | 6.955.200 | 9.455.200 | 12.955.200 |
Hớn Quản đi Long Khánh, Đồng Nai 140 km (3 giờ 14 phút) | 8.400.000 | 10.080.000 | 12.580.000 | 16.080.000 |
Lộc Ninh đi Long Khánh, Đồng Nai 168 km (3 giờ 44 phút) | 9.072.000 | 10.886.400 | 13.386.400 | 16.886.400 |
Bảng giá xe 45 chỗ Đăk Lăk đi Long Khánh, Đồng Nai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Buôn Ma Thuột đi Long Khánh, Đồng Nai 352 km (7 giờ 46 phút) | 14.784.000 | 17.740.800 | 20.240.800 | 23.740.800 |
Buôn Đôn đi Long Khánh, Đồng Nai 373 km (8 giờ 20 phút) | 15.666.000 | 18.799.200 | 21.299.200 | 24.799.200 |
Cư Kuin đi Long Khánh, Đồng Nai 327 km (8 giờ 1 phút) | 14.715.000 | 17.658.000 | 20.158.000 | 23.658.000 |
Cư M’gar đi Long Khánh, Đồng Nai 504 km (7 giờ 58 phút) | 21.168.000 | 25.401.600 | 27.901.600 | 31.401.600 |
Ea H’leo đi Long Khánh, Đồng Nai 548 km (8 giờ 45 phút) | 23.016.000 | 27.619.200 | 30.119.200 | 33.619.200 |
Ea Kar đi Long Khánh, Đồng Nai 453 km (6 giờ 41 phút) | 19.026.000 | 22.831.200 | 25.331.200 | 28.831.200 |
Ea Súp đi Long Khánh, Đồng Nai 539 km (8 giờ 48 phút) | 22.638.000 | 27.165.600 | 29.665.600 | 33.165.600 |
Krông Ana đi Long Khánh, Đồng Nai 366 km (8 giờ 9 phút) | 15.372.000 | 18.446.400 | 20.946.400 | 24.446.400 |
Krông Bông đi Long Khánh, Đồng Nai 446 km (7 giờ 10 phút) | 18.732.000 | 22.478.400 | 24.978.400 | 28.478.400 |
Krông Buk đi Long Khánh, Đồng Nai 494 km (7 giờ 47 phút) | 20.748.000 | 24.897.600 | 27.397.600 | 30.897.600 |
Krông Năng đi Long Khánh, Đồng Nai 480 km (7 giờ 26 phút) | 20.160.000 | 24.192.000 | 26.692.000 | 30.192.000 |
Krông Pắc đi Long Khánh, Đồng Nai 475 km (7 giờ 11 phút) | 19.950.000 | 23.940.000 | 26.440.000 | 29.940.000 |
Lắk đi Long Khánh, Đồng Nai 278 km (7 giờ 16 phút) | 13.344.000 | 16.012.800 | 18.512.800 | 22.012.800 |
M’Đrắk đi Long Khánh, Đồng Nai 417 km (5 giờ 56 phút) | 17.514.000 | 21.016.800 | 23.516.800 | 27.016.800 |
Bảng giá xe 45 chỗ Đăk Nông đi Long Khánh, Đồng Nai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Gia Nghĩa đi Long Khánh, Đồng Nai 236 km (5 giờ 18 phút) | 12.036.000 | 14.443.200 | 16.943.200 | 20.443.200 |
Cư Jút đi Long Khánh, Đồng Nai 236 km (5 giờ 18 phút) | 12.036.000 | 14.443.200 | 16.943.200 | 20.443.200 |
Đắk Glong đi Long Khánh, Đồng Nai 245 km (5 giờ 59 phút) | 12.495.000 | 14.994.000 | 17.494.000 | 20.994.000 |
Đắk Mil đi Long Khánh, Đồng Nai 300 km (6 giờ 36 phút) | 13.500.000 | 16.200.000 | 18.700.000 | 22.200.000 |
Đắk R’Lấp đi Long Khánh, Đồng Nai 228 km (5 giờ 9 phút) | 11.628.000 | 13.953.600 | 16.453.600 | 19.953.600 |
Đắk Song đi Long Khánh, Đồng Nai 274 km (6 giờ 7 phút) | 13.152.000 | 15.782.400 | 18.282.400 | 21.782.400 |
Krông Nô đi Long Khánh, Đồng Nai 327 km (7 giờ 19 phút) | 14.715.000 | 17.658.000 | 20.158.000 | 23.658.000 |
Tuy Đức đi Long Khánh, Đồng Nai 269 km (5 giờ 56 phút) | 12.912.000 | 15.494.400 | 17.994.400 | 21.494.400 |
Bảng giá xe 45 chỗ Phú Yên đi Long Khánh, Đồng Nai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tuy An đi Long Khánh, Đồng Nai 487 km (7 giờ 6 phút) | 20.454.000 | 24.544.800 | 27.044.800 | 30.544.800 |
Sơn Hòa đi Long Khánh, Đồng Nai 487 km (7 giờ 6 phút) | 20.454.000 | 24.544.800 | 27.044.800 | 30.544.800 |
Sông Hinh đi Long Khánh, Đồng Nai 447 km (6 giờ 37 phút) | 18.774.000 | 22.528.800 | 25.028.800 | 28.528.800 |
Đồng Xuân đi Long Khánh, Đồng Nai 517 km (7 giờ 38 phút) | 21.714.000 | 26.056.800 | 28.556.800 | 32.056.800 |
Phú Hòa đi Long Khánh, Đồng Nai 458 km (6 giờ 32 phút) | 19.236.000 | 23.083.200 | 25.583.200 | 29.083.200 |
Tây Hòa đi Long Khánh, Đồng Nai 454 km (6 giờ 28 phút) | 19.068.000 | 22.881.600 | 25.381.600 | 28.881.600 |
Tuy An đi Long Khánh, Đồng Nai 487 km (7 giờ 6 phút) | 20.454.000 | 24.544.800 | 27.044.800 | 30.544.800 |
Tuy Hòa đi Long Khánh, Đồng Nai 445 km (6 giờ 8 phút) | 18.690.000 | 22.428.000 | 24.928.000 | 28.428.000 |
Đông Hòa đi Long Khánh, Đồng Nai 427 km (5 giờ 42 phút) | 17.934.000 | 21.520.800 | 24.020.800 | 27.520.800 |
Bảng giá xe 45 chỗ Bình Định đi Long Khánh, Đồng Nai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Quy Nhơn đi Long Khánh, Đồng Nai 539 km (8 giờ 0 phút) | 22.638.000 | 27.165.600 | 29.665.600 | 33.165.600 |
An Nhơn đi Long Khánh, Đồng Nai 555 km (8 giờ 22 phút) | 23.310.000 | 27.972.000 | 30.472.000 | 33.972.000 |
Hoài Nhơn đi Long Khánh, Đồng Nai 634 km (10 giờ 0 phút) | 26.628.000 | 31.953.600 | 34.453.600 | 37.953.600 |
Phù Mỹ đi Long Khánh, Đồng Nai 67.4 km (1 giờ 18 phút) | 28.308.000 | 33.969.600 | 36.469.600 | 39.969.600 |
Tây Sơn đi Long Khánh, Đồng Nai 588 km (9 giờ 0 phút) | 24.696.000 | 29.635.200 | 32.135.200 | 35.635.200 |
An Lão, Bình Định đi Long Khánh, Đồng Nai 645 km (10 giờ 19 phút) | 27.090.000 | 32.508.000 | 35.008.000 | 38.508.000 |
Tuy Phước đi Long Khánh, Đồng Nai 547 km (8 giờ 11 phút) | 22.974.000 | 27.568.800 | 30.068.800 | 33.568.800 |
Hoài Ân đi Long Khánh, Đồng Nai 629 km (9 giờ 58 phút) | 26.418.000 | 31.701.600 | 34.201.600 | 37.701.600 |
Phù Cát, Bình Định đi Long Khánh, Đồng Nai 575 km (8 giờ 54 phút) | 24.150.000 | 28.980.000 | 31.480.000 | 34.980.000 |
Vân Canh đi Long Khánh, Đồng Nai 561 km (9 giờ 1 phút) | 23.562.000 | 28.274.400 | 30.774.400 | 34.274.400 |
Vĩnh Thạnh, Bình Định đi Long Khánh, Đồng Nai 636 km (10 giờ 8 phút) | 26.712.000 | 32.054.400 | 34.554.400 | 38.054.400 |
Đặc biệt, hầm hành lý “siêu to khổng lồ” của xe Universe là điểm cộng tuyệt đối cho các chuyến đi du lịch vườn. Cả đoàn có thể thỏa sức mua sắm hàng trăm kg trái cây (chôm chôm, sầu riêng, mít…) đóng thùng xốp mang về làm quà mà không lo thiếu chỗ. Đội ngũ tài xế chuyên nghiệp, rành đường vào các cổng KCN Long Khánh cũng như các bãi xe lớn tại khu du lịch, đảm bảo đón trả khách đúng nơi, đúng giờ.
📞 Tư vấn chính xác – Báo giá nhanh qua Zalo: 0906 876 599




