Tuyến Sài Gòn – Định Quán (Đồng Nai) luôn nhộn nhịp với các đoàn xe 45 chỗ đưa đón công nhân viên đi dã ngoại tại Khu du lịch Suối Mơ, các đoàn hành hương về Trung tâm Đức Mẹ Núi Cúi (gần Gia Kiệm) hay các đám cưới lớn tại vùng đất đạo sầm uất này. Với số lượng khách đông đảo (35–45 người), việc di chuyển bằng dòng xe Hyundai Universe cao cấp là giải pháp duy nhất để đảm bảo an toàn và giữ sức khỏe cho cả đoàn trên cung đường Quốc lộ 20 nhiều thử thách.
Bảng giá thuê xe 45 chỗ Sài Gòn – Định Quán của chúng tôi được tính toán trọn gói, cam kết không phát sinh. Giá báo đã bao gồm những khoản chi phí vận hành lớn:
Nhiên liệu (Dầu), lương tài xế.
Vé trạm thu phí Cao tốc (Long Thành – Dầu Giây) 2 chiều.
Vé trạm thu phí BOT trên Quốc lộ 20.
Lưu ý: Phí cầu đường cho xe 45 chỗ trên tuyến này rất cao. Chúng tôi bao trọn gói để Trưởng đoàn/Ban tổ chức dễ dàng hạch toán ngân sách, không lo tài xế xin thêm tiền vé dọc đường.
Chúng tôi hiểu rằng an toàn là yếu tố sống còn khi di chuyển trên Quốc lộ 20 (nơi mật độ giao thông rất cao). Do đó, đội xe 45 chỗ của chúng tôi 100% là Hyundai Universe đời mới, trang bị hệ thống giảm xóc bầu hơi tiêu chuẩn Châu Âu. Chiếc xe vận hành đầm chắc, êm ái, triệt tiêu mọi rung lắc, giúp các cụ già đi hành hương hay trẻ em đi dã ngoại có thể ngủ ngon lành, không lo say xe.
Bảng giá xe 45 chỗ Tây Ninh đi Định Quán, Đồng Nai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Tây Ninh đi Định Quán, Đồng Nai 190 km (4 giờ 23 phút) | 7.560.000 | 9.072.000 | 11.572.000 | 15.072.000 |
H. Tân Biên, Tây Ninh đi Định Quán, Đồng Nai 221 km (5 giờ 0 phút) | 10.608.000 | 12.729.600 | 15.229.600 | 18.729.600 |
H. Tân Châu đi Định Quán, Đồng Nai 220 km (4 giờ 48 phút) | 10.560.000 | 12.672.000 | 15.172.000 | 18.672.000 |
H. Dương Minh Châu đi Định Quán, Đồng Nai 181 km (4 giờ 13 phút) | 9.231.000 | 11.077.200 | 13.577.200 | 17.077.200 |
H. Châu Thành, Tây Ninh đi Định Quán, Đồng Nai 199 km (4 giờ 44 phút) | 10.149.000 | 12.178.800 | 14.678.800 | 18.178.800 |
H. Bến Cầu đi Định Quán, Đồng Nai 194 km (4 giờ 26 phút) | 9.894.000 | 11.872.800 | 14.372.800 | 17.872.800 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Định Quán, Đồng Nai 194 km (4 giờ 26 phút) | 9.894.000 | 11.872.800 | 14.372.800 | 17.872.800 |
H. Trảng Bàng đi Định Quán, Đồng Nai 161 km (3 giờ 39 phút) | 8.211.000 | 9.853.200 | 12.353.200 | 15.853.200 |
Bảng giá xe 45 chỗ Bình Dương đi Định Quán, Đồng Nai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Thủ Dầu Một đi Định Quán, Đồng Nai 107 km (2 giờ 48 phút) | 6.420.000 | 7.704.000 | 10.204.000 | 13.704.000 |
TP Dĩ An đi Định Quán, Đồng Nai 94.2 km (2 giờ 20 phút) | 5.922.000 | 7.106.400 | 9.606.400 | 13.106.400 |
TP Thuận An đi Định Quán, Đồng Nai 98.1 km (2 giờ 32 phút) | 6.174.000 | 7.408.800 | 9.908.800 | 13.408.800 |
H. Bến Cát đi Định Quán, Đồng Nai 119 km (2 giờ 56 phút) | 7.140.000 | 8.568.000 | 11.068.000 | 14.568.000 |
H. Dầu Tiếng đi Định Quán, Đồng Nai 155 km (3 giờ 40 phút) | 8.370.000 | 10.044.000 | 12.544.000 | 16.044.000 |
H. Tân Uyên đi Định Quán, Đồng Nai 96.0 km (2 giờ 17 phút) | 6.048.000 | 7.257.600 | 9.757.600 | 13.257.600 |
H. Phú Giáo đi Định Quán, Đồng Nai 114 km (2 giờ 38 phút) | 6.840.000 | 8.208.000 | 10.708.000 | 14.208.000 |
Bảng giá xe 45 chỗ Đồng Nai đi Định Quán, Đồng Nai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Biên Hòa đi Định Quán, Đồng Nai 80.9 km (2 giờ 3 phút) | 5.040.000 | 6.048.000 | 8.548.000 | 12.048.000 |
TP Long Khánh đi Định Quán, Đồng Nai 43.8 km (1 hour 3 phút) | 3.870.000 | 4.644.000 | 7.144.000 | 10.644.000 |
H. Trảng Bom đi Định Quán, Đồng Nai 77.2 km (1 hour 50 phút) | 5.775.000 | 6.930.000 | 9.430.000 | 12.930.000 |
H. Vĩnh Cửu đi Định Quán, Đồng Nai 77.2 km (1 hour 50 phút) | 5.775.000 | 6.930.000 | 9.430.000 | 12.930.000 |
H. Nhơn Trạch đi Định Quán, Đồng Nai 100 km (1 hour 59 phút) | 6.000.000 | 7.200.000 | 9.700.000 | 13.200.000 |
H. Cẩm Mỹ đi Định Quán, Đồng Nai 60.6 km (1 hour 29 phút) | 4.500.000 | 5.400.000 | 7.900.000 | 11.400.000 |
H. Định Quán đi Định Quán, Đồng Nai 1 m (1 min) | #VALUE! | #VALUE! | #VALUE! | #VALUE! |
H. Long Thành đi Định Quán, Đồng Nai 91.6 km (1 hour 55 phút) | 5.733.000 | 6.879.600 | 9.379.600 | 12.879.600 |
Bảng giá xe 45 chỗ Bình Phước đi Định Quán, Đồng Nai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Đồng Xoài đi Định Quán, Đồng Nai 145 km (3 giờ 17 phút) | 8.700.000 | 10.440.000 | 12.940.000 | 16.440.000 |
H. Bù Đăng đi Định Quán, Đồng Nai 124 km (2 giờ 56 phút) | 7.440.000 | 8.928.000 | 11.428.000 | 14.928.000 |
H. Bù Gia Mập đi Định Quán, Đồng Nai 180 km (4 giờ 14 phút) | 9.720.000 | 11.664.000 | 14.164.000 | 17.664.000 |
H. Chơn Thành đi Định Quán, Đồng Nai 145 km (3 giờ 17 phút) | 8.700.000 | 10.440.000 | 12.940.000 | 16.440.000 |
H. Phú Riềng đi Định Quán, Đồng Nai 145 km (3 giờ 17 phút) | 8.700.000 | 10.440.000 | 12.940.000 | 16.440.000 |
H. Hớn Quản đi Định Quán, Đồng Nai 145 km (3 giờ 17 phút) | 8.700.000 | 10.440.000 | 12.940.000 | 16.440.000 |
H. Lộc Ninh đi Định Quán, Đồng Nai 189 km (4 giờ 11 phút) | 10.206.000 | 12.247.200 | 14.747.200 | 18.247.200 |
H. Bù Đốp đi Định Quán, Đồng Nai 178 km (4 giờ 6 phút) | 9.612.000 | 11.534.400 | 14.034.400 | 17.534.400 |
Bảng giá xe 45 chỗ Vũng Tàu đi Định Quán, Đồng Nai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Vũng Tàu đi Định Quán, Đồng Nai 110 km (2 giờ 34 phút) | 6.600.000 | 7.920.000 | 10.420.000 | 13.920.000 |
TP Bà Rịa đi Định Quán, Đồng Nai 96.6 km (2 giờ 14 phút) | 6.048.000 | 7.257.600 | 9.757.600 | 13.257.600 |
H. Châu Đức đi Định Quán, Đồng Nai 80.5 km (1 hour 54 phút) | 5.040.000 | 6.048.000 | 8.548.000 | 12.048.000 |
H. Xuyên Mộc đi Định Quán, Đồng Nai 101 km (2 giờ 18 phút) | 6.060.000 | 7.272.000 | 9.772.000 | 13.272.000 |
H. Long Điền đi Định Quán, Đồng Nai 98.3 km (2 giờ 19 phút) | 6.174.000 | 7.408.800 | 9.908.800 | 13.408.800 |
H. Đất Đỏ đi Định Quán, Đồng Nai 96.5 km (2 giờ 7 phút) | 6.048.000 | 7.257.600 | 9.757.600 | 13.257.600 |
H. Tân Thành đi Định Quán, Đồng Nai 198 km (4 giờ 13 phút) | 10.692.000 | 12.830.400 | 15.330.400 | 18.830.400 |
Bảng giá xe 45 chỗ TP HCM đi Định Quán, Đồng Nai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Quận 1 đi Định Quán, Đồng Nai 111 km (2 giờ 13 phút) | 6.660.000 | 7.992.000 | 10.492.000 | 13.992.000 |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi Định Quán, Đồng Nai 117 km (2 giờ 23 phút) | 7.020.000 | 8.424.000 | 10.924.000 | 14.424.000 |
Củ Chi đi Định Quán, Đồng Nai 147 km (3 giờ 21 phút) | 8.820.000 | 10.584.000 | 13.084.000 | 16.584.000 |
Nhà Bè đi Định Quán, Đồng Nai 114 km (2 giờ 17 phút) | 6.840.000 | 8.208.000 | 10.708.000 | 14.208.000 |
TP Thủ Đức đi Định Quán, Đồng Nai 113 km (2 giờ 16 phút) | 6.780.000 | 8.136.000 | 10.636.000 | 14.136.000 |
Quận Bình Thạnh đi Định Quán, Đồng Nai 113 km (2 giờ 14 phút) | 6.780.000 | 8.136.000 | 10.636.000 | 14.136.000 |
Quận Gò Vấp đi Định Quán, Đồng Nai 119 km (2 giờ 28 phút) | 7.140.000 | 8.568.000 | 11.068.000 | 14.568.000 |
Quận Tân Bình đi Định Quán, Đồng Nai 119 km (2 giờ 27 phút) | 7.140.000 | 8.568.000 | 11.068.000 | 14.568.000 |
Quận Tân Phú đi Định Quán, Đồng Nai 123 km (2 giờ 37 phút) | 7.380.000 | 8.856.000 | 11.356.000 | 14.856.000 |
Quận Bình Tân đi Định Quán, Đồng Nai 127 km (2 giờ 41 phút) | 7.620.000 | 9.144.000 | 11.644.000 | 15.144.000 |
Bình Chánh đi Định Quán, Đồng Nai 129 km (2 giờ 42 phút) | 7.740.000 | 9.288.000 | 11.788.000 | 15.288.000 |
Bảng giá xe 45 chỗ Quảng Nam đi Định Quán, Đồng Nai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Tam Kỳ đi Định Quán, Đồng Nai 814 km (13 giờ 17 phút) | 34.188.000 | 41.025.600 | 43.525.600 | 47.025.600 |
TP Hội An đi Định Quán, Đồng Nai 864 km (14 giờ 12 phút) | 36.288.000 | 43.545.600 | 46.045.600 | 49.545.600 |
Thăng Bình đi Định Quán, Đồng Nai 843 km (13 giờ 43 phút) | 35.406.000 | 42.487.200 | 44.987.200 | 48.487.200 |
Quế Sơn đi Định Quán, Đồng Nai 852 km (14 giờ 5 phút) | 35.784.000 | 42.940.800 | 45.440.800 | 48.940.800 |
Hiệp Đức đi Định Quán, Đồng Nai 871 km (14 giờ 30 phút) | 36.582.000 | 43.898.400 | 46.398.400 | 49.898.400 |
Núi Thành đi Định Quán, Đồng Nai 798 km (13 giờ 6 phút) | 33.516.000 | 40.219.200 | 42.719.200 | 46.219.200 |
Tiên Phước đi Định Quán, Đồng Nai 836 km (13 giờ 53 phút) | 35.112.000 | 42.134.400 | 44.634.400 | 48.134.400 |
Phú Ninh, Quảng Nam đi Định Quán, Đồng Nai 819 km (13 giờ 21 phút) | 34.398.000 | 41.277.600 | 43.777.600 | 47.277.600 |
Bắc Trà My đi Định Quán, Đồng Nai 856 km (14 giờ 27 phút) | 35.952.000 | 43.142.400 | 45.642.400 | 49.142.400 |
Nam Trà My đi Định Quán, Đồng Nai 686 km (15 giờ 0 phút) | 28.812.000 | 34.574.400 | 37.074.400 | 40.574.400 |
Đông Giang đi Định Quán, Đồng Nai 930 km (15 giờ 25 phút) | 39.060.000 | 46.872.000 | 49.372.000 | 52.872.000 |
Tây Giang đi Định Quán, Đồng Nai 981 km (16 giờ 52 phút) | 41.202.000 | 49.442.400 | 51.942.400 | 55.442.400 |
Đà Nắng đi Định Quán, Đồng Nai 887 km (14 giờ 19 phút) | 37.254.000 | 44.704.800 | 47.204.800 | 50.704.800 |
Bảng giá xe 45 chỗ Kon Tum đi Định Quán, Đồng Nai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Kon Tum đi Định Quán, Đồng Nai 540 km (11 giờ 25 phút) | 22.680.000 | 27.216.000 | 29.716.000 | 33.216.000 |
H. Đăk Glei đi Định Quán, Đồng Nai 664 km (13 giờ 57 phút) | 27.888.000 | 33.465.600 | 35.965.600 | 39.465.600 |
H. Ngọc Hồi, Kon Tum đi Định Quán, Đồng Nai 629 km (13 giờ 21 phút) | 26.418.000 | 31.701.600 | 34.201.600 | 37.701.600 |
H. Đăk Tô đi Định Quán, Đồng Nai 591 km (12 giờ 23 phút) | 24.822.000 | 29.786.400 | 32.286.400 | 35.786.400 |
H. Kon Plông đi Định Quán, Đồng Nai 591 km (12 giờ 23 phút) | 39.186.000 | 47.023.200 | 49.523.200 | 53.023.200 |
H. Kon Rẫy đi Định Quán, Đồng Nai 591 km (12 giờ 23 phút) | 39.186.000 | 47.023.200 | 49.523.200 | 53.023.200 |
H. Sa Thầy đi Định Quán, Đồng Nai 568 km (12 giờ 4 phút) | 23.856.000 | 28.627.200 | 31.127.200 | 34.627.200 |
H. Tu Mơ Rông đi Định Quán, Đồng Nai 626 km (13 giờ 13 phút) | 26.292.000 | 31.550.400 | 34.050.400 | 37.550.400 |
Bảng giá xe 45 chỗ Vĩnh Long đi Định Quán, Đồng Nai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Vĩnh Long đi Định Quán, Đồng Nai 256 km (4 giờ 51 phút) | 12.288.000 | 14.745.600 | 17.245.600 | 20.745.600 |
H. Bình Minh đi Định Quán, Đồng Nai 251 km (4 giờ 27 phút) | 12.048.000 | 14.457.600 | 16.957.600 | 20.457.600 |
H. Long Hồ đi Định Quán, Đồng Nai 244 km (4 giờ 32 phút) | 12.444.000 | 14.932.800 | 17.432.800 | 20.932.800 |
H. Mang Thít đi Định Quán, Đồng Nai 254 km (4 giờ 49 phút) | 12.192.000 | 14.630.400 | 17.130.400 | 20.630.400 |
H. Trà Ôn đi Định Quán, Đồng Nai 268 km (4 giờ 51 phút) | 12.864.000 | 15.436.800 | 17.936.800 | 21.436.800 |
H. Vũng Liêm đi Định Quán, Đồng Nai 240 km (4 giờ 51 phút) | 12.240.000 | 14.688.000 | 17.188.000 | 20.688.000 |
Bình Tân, Vĩnh Long đi Định Quán, Đồng Nai 257 km (4 giờ 40 phút) | 12.336.000 | 14.803.200 | 17.303.200 | 20.803.200 |
Bảng giá xe 45 chỗ Phan Thiết, Mũi Né đi Định Quán, Đồng Nai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Phan Thiết đi Định Quán, Đồng Nai 140 km (2 giờ 26 phút) | 8.400.000 | 10.080.000 | 12.580.000 | 16.080.000 |
Hàm Thuận Bắc đi Định Quán, Đồng Nai 155 km (2 giờ 33 phút) | 8.370.000 | 10.044.000 | 12.544.000 | 16.044.000 |
Hàm Thuận Nam đi Định Quán, Đồng Nai 112 km (2 giờ 5 phút) | 6.720.000 | 8.064.000 | 10.564.000 | 14.064.000 |
Bắc Bình đi Định Quán, Đồng Nai 183 km (2 giờ 49 phút) | 9.882.000 | 11.858.400 | 14.358.400 | 17.858.400 |
Tánh Linh đi Định Quán, Đồng Nai 66.6 km (1 hour 38 phút) | 4.950.000 | 5.940.000 | 8.440.000 | 11.940.000 |
Đức Linh đi Định Quán, Đồng Nai 31.3 km (48 phút) | 2.790.000 | 3.348.000 | 5.848.000 | 9.348.000 |
TP Mũi Né đi Định Quán, Đồng Nai 166 km (2 giờ 58 phút) | 8.964.000 | 10.756.800 | 13.256.800 | 16.756.800 |
Lagi đi Định Quán, Đồng Nai 118 km (2 giờ 11 phút) | 7.080.000 | 8.496.000 | 10.996.000 | 14.496.000 |
Tuy Phong đi Định Quán, Đồng Nai 231 km (3 giờ 56 phút) | 11.781.000 | 14.137.200 | 16.637.200 | 20.137.200 |
Phan Rí đi Định Quán, Đồng Nai 210 km (3 giờ 21 phút) | 10.710.000 | 12.852.000 | 15.352.000 | 18.852.000 |
Bảng giá xe 45 chỗ Nha Trang, Cam Ranh đi Định Quán, Đồng Nai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Nha Trang đi Định Quán, Đồng Nai 363 km (5 giờ 24 phút) | 15.246.000 | 18.295.200 | 20.795.200 | 24.295.200 |
TP Cam Ranh đi Định Quán, Đồng Nai 315 km (4 giờ 39 phút) | 14.175.000 | 17.010.000 | 19.510.000 | 23.010.000 |
Diên Khánh đi Định Quán, Đồng Nai 357 km (5 giờ 13 phút) | 14.994.000 | 17.992.800 | 20.492.800 | 23.992.800 |
Cam Lâm đi Định Quán, Đồng Nai 332 km (4 giờ 49 phút) | 14.940.000 | 17.928.000 | 20.428.000 | 23.928.000 |
Khánh Vĩnh đi Định Quán, Đồng Nai 375 km (5 giờ 30 phút) | 15.750.000 | 18.900.000 | 21.400.000 | 24.900.000 |
Khánh Sơn đi Định Quán, Đồng Nai 355 km (5 giờ 44 phút) | 14.910.000 | 17.892.000 | 20.392.000 | 23.892.000 |
Ninh Hòa đi Định Quán, Đồng Nai 396 km (5 giờ 41 phút) | 16.632.000 | 19.958.400 | 22.458.400 | 25.958.400 |
Bảng giá xe 45 chỗ Phan Rang, Vĩnh Hy đi Định Quán, Đồng Nai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Phan Rang đi Định Quán, Đồng Nai 278 km (4 giờ 10 phút) | 13.344.000 | 16.012.800 | 18.512.800 | 22.012.800 |
Vĩnh Hy đi Định Quán, Đồng Nai 314 km (4 giờ 59 phút) | 14.130.000 | 16.956.000 | 19.456.000 | 22.956.000 |
H. Ninh Phước đi Định Quán, Đồng Nai 272 km (4 giờ 23 phút) | 13.056.000 | 15.667.200 | 18.167.200 | 21.667.200 |
Vĩnh Hy đi Định Quán, Đồng Nai 314 km (4 giờ 59 phút) | 14.130.000 | 16.956.000 | 19.456.000 | 22.956.000 |
H. Thuận Nam đi Định Quán, Đồng Nai 253 km (3 giờ 55 phút) | 12.144.000 | 14.572.800 | 17.072.800 | 20.572.800 |
H. Bác Ái đi Định Quán, Đồng Nai 305 km (4 giờ 43 phút) | 13.725.000 | 16.470.000 | 18.970.000 | 22.470.000 |
Ninh Hải đi Định Quán, Đồng Nai 306 km (4 giờ 50 phút) | 13.770.000 | 16.524.000 | 19.024.000 | 22.524.000 |
Ninh Sơn đi Định Quán, Đồng Nai 293 km (4 giờ 27 phút) | 14.064.000 | 16.876.800 | 19.376.800 | 22.876.800 |
Bảng giá xe 45 chỗ Quảng Ngãi đi Định Quán, Đồng Nai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Quảng Ngãi đi Định Quán, Đồng Nai 741 km (12 giờ 22 phút) | 31.122.000 | 37.346.400 | 39.846.400 | 43.346.400 |
Ba Tơ đi Định Quán, Đồng Nai 749 km (12 giờ 28 phút) | 31.458.000 | 37.749.600 | 40.249.600 | 43.749.600 |
Bình Sơn đi Định Quán, Đồng Nai 766 km (12 giờ 56 phút) | 32.172.000 | 38.606.400 | 41.106.400 | 44.606.400 |
Đức Phổ đi Định Quán, Đồng Nai 701 km (11 giờ 31 phút) | 29.442.000 | 35.330.400 | 37.830.400 | 41.330.400 |
Mộ Đức đi Định Quán, Đồng Nai 718 km (11 giờ 51 phút) | 30.156.000 | 36.187.200 | 38.687.200 | 42.187.200 |
Nghĩa Hành đi Định Quán, Đồng Nai 735 km (12 giờ 16 phút) | 30.870.000 | 37.044.000 | 39.544.000 | 43.044.000 |
Sơn Tịnh đi Định Quán, Đồng Nai 754 km (12 giờ 35 phút) | 31.668.000 | 38.001.600 | 40.501.600 | 44.001.600 |
Tây Trà đi Định Quán, Đồng Nai 783 km (13 giờ 13 phút) | 32.886.000 | 39.463.200 | 41.963.200 | 45.463.200 |
Trà Bồng đi Định Quán, Đồng Nai 783 km (13 giờ 13 phút) | 32.886.000 | 39.463.200 | 41.963.200 | 45.463.200 |
Bảng giá xe 45 chỗ Trà Vinh đi Định Quán, Đồng Nai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Trà Vinh đi Định Quán, Đồng Nai 234 km (4 giờ 39 phút) | 11.934.000 | 14.320.800 | 16.820.800 | 20.320.800 |
H. Càng Long đi Định Quán, Đồng Nai 233 km (4 giờ 38 phút) | 11.883.000 | 14.259.600 | 16.759.600 | 20.259.600 |
H. Cầu Kè đi Định Quán, Đồng Nai 260 km (5 giờ 17 phút) | 12.480.000 | 14.976.000 | 17.476.000 | 20.976.000 |
H. Cầu Ngang đi Định Quán, Đồng Nai 263 km (5 giờ 19 phút) | 12.624.000 | 15.148.800 | 17.648.800 | 21.148.800 |
H. Duyên Hải đi Định Quán, Đồng Nai 284 km (5 giờ 44 phút) | 13.632.000 | 16.358.400 | 18.858.400 | 22.358.400 |
H. Tiểu Cần đi Định Quán, Đồng Nai 255 km (5 giờ 10 phút) | 12.240.000 | 14.688.000 | 17.188.000 | 20.688.000 |
H. Trà Cú đi Định Quán, Đồng Nai 270 km (5 giờ 34 phút) | 12.960.000 | 15.552.000 | 18.052.000 | 21.552.000 |
H. Châu Thành, Trà Vinh đi Định Quán, Đồng Nai 248 km (5 giờ 1 min) | 12.648.000 | 15.177.600 | 17.677.600 | 21.177.600 |
3 ngày 2 đêm | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Cao Lãnh đi Định Quán, Đồng Nai 255 km (4 giờ 55 phút) | 12.240.000 | 14.688.000 | 17.188.000 | 20.688.000 |
TP Sa Đéc đi Định Quán, Đồng Nai 247 km (4 giờ 38 phút) | 12.597.000 | 15.116.400 | 17.616.400 | 21.116.400 |
H. Hồng Ngự đi Định Quán, Đồng Nai 286 km (6 giờ 4 phút) | 13.728.000 | 16.473.600 | 18.973.600 | 22.473.600 |
H. Lai Vung đi Định Quán, Đồng Nai 260 km (4 giờ 58 phút) | 12.480.000 | 14.976.000 | 17.476.000 | 20.976.000 |
H. Lấp Vò đi Định Quán, Đồng Nai 274 km (5 giờ 11 phút) | 13.152.000 | 15.782.400 | 18.282.400 | 21.782.400 |
H. Thanh Bình đi Định Quán, Đồng Nai 276 km (5 giờ 27 phút) | 13.248.000 | 15.897.600 | 18.397.600 | 21.897.600 |
H. Tháp Mười đi Định Quán, Đồng Nai 238 km (4 giờ 41 phút) | 12.138.000 | 14.565.600 | 17.065.600 | 20.565.600 |
3 ngày 2 đêm | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Long Xuyên đi Định Quán, Đồng Nai 292 km (5 giờ 30 phút) | 14.016.000 | 16.819.200 | 19.319.200 | 22.819.200 |
TP Châu Đốc đi Định Quán, Đồng Nai 292 km (5 giờ 30 phút) | 14.016.000 | 16.819.200 | 19.319.200 | 22.819.200 |
H. Châu Phú đi Định Quán, Đồng Nai 336 km (6 giờ 31 phút) | 15.120.000 | 18.144.000 | 20.644.000 | 24.144.000 |
H. Chợ Mới đi Định Quán, Đồng Nai 294 km (5 giờ 48 phút) | 14.112.000 | 16.934.400 | 19.434.400 | 22.934.400 |
H. Phú Tân đi Định Quán, Đồng Nai 295 km (6 giờ 52 phút) | 14.160.000 | 16.992.000 | 19.492.000 | 22.992.000 |
H. Tân Châu, An Giang đi Định Quán, Đồng Nai 365 km (7 giờ 13 phút) | 15.330.000 | 18.396.000 | 20.896.000 | 24.396.000 |
H. Thoại Sơn đi Định Quán, Đồng Nai 331 km (6 giờ 28 phút) | 14.895.000 | 17.874.000 | 20.374.000 | 23.874.000 |
3 ngày 2 đêm | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Rạch Giá đi Định Quán, Đồng Nai 344 km (6 giờ 19 phút) | 15.480.000 | 18.576.000 | 21.076.000 | 24.576.000 |
TP Hà Tiên đi Định Quán, Đồng Nai 430 km (8 giờ 12 phút) | 18.060.000 | 21.672.000 | 24.172.000 | 27.672.000 |
Châu Thành, Kiên Giang đi Định Quán, Đồng Nai 340 km (6 giờ 10 phút) | 15.300.000 | 18.360.000 | 20.860.000 | 24.360.000 |
H. Hòn Đất đi Định Quán, Đồng Nai 369 km (6 giờ 51 phút) | 15.498.000 | 18.597.600 | 21.097.600 | 24.597.600 |
H. Kiên Lương đi Định Quán, Đồng Nai 405 km (7 giờ 40 phút) | 17.010.000 | 20.412.000 | 22.912.000 | 26.412.000 |
H. Phú Quốc đi Định Quán, Đồng Nai 503 km (11 giờ 25 phút) | 21.126.000 | 25.351.200 | 27.851.200 | 31.351.200 |
H. Tân Hiệp đi Định Quán, Đồng Nai 334 km (6 giờ 1 min) | 15.030.000 | 18.036.000 | 20.536.000 | 24.036.000 |
An Minh đi Định Quán, Đồng Nai 392 km (7 giờ 28 phút) | 16.464.000 | 19.756.800 | 22.256.800 | 25.756.800 |
An Biên đi Định Quán, Đồng Nai 357 km (6 giờ 35 phút) | 14.994.000 | 17.992.800 | 20.492.800 | 23.992.800 |
Rạch Sỏi đi Định Quán, Đồng Nai 338 km (6 giờ 8 phút) | 15.210.000 | 18.252.000 | 20.752.000 | 24.252.000 |
Gò Quao đi Định Quán, Đồng Nai 327 km (5 giờ 59 phút) | 14.715.000 | 17.658.000 | 20.158.000 | 23.658.000 |
3 ngày 2 đêm | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Cần Thơ đi Định Quán, Đồng Nai 265 km (4 giờ 49 phút) | 12.720.000 | 15.264.000 | 17.764.000 | 21.264.000 |
H. Thới Lai đi Định Quán, Đồng Nai 286 km (5 giờ 16 phút) | 13.728.000 | 16.473.600 | 18.973.600 | 22.473.600 |
H. Vĩnh Thạnh đi Định Quán, Đồng Nai 642 km (10 giờ 21 phút) | 26.964.000 | 32.356.800 | 34.856.800 | 38.356.800 |
H. Bình Thủy đi Định Quán, Đồng Nai 269 km (4 giờ 53 phút) | 12.912.000 | 15.494.400 | 17.994.400 | 21.494.400 |
Ô Môn đi Định Quán, Đồng Nai 289 km (5 giờ 26 phút) | 13.872.000 | 16.646.400 | 19.146.400 | 22.646.400 |
Phong Điền đi Định Quán, Đồng Nai 278 km (5 giờ 3 phút) | 13.344.000 | 16.012.800 | 18.512.800 | 22.012.800 |
Cờ Đỏ, Cần Thơ đi Định Quán, Đồng Nai 302 km (5 giờ 43 phút) | 9.396.000 | 11.275.200 | 13.775.200 | 17.275.200 |
3 ngày 2 đêm | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Vị Thanh đi Định Quán, Đồng Nai 306 km (5 giờ 33 phút) | 13.770.000 | 16.524.000 | 19.024.000 | 22.524.000 |
H. Châu Thành, Hậu Giang đi Định Quán, Đồng Nai 278 km (5 giờ 6 phút) | 13.344.000 | 16.012.800 | 18.512.800 | 22.012.800 |
H. Long Mỹ đi Định Quán, Đồng Nai 318 km (5 giờ 48 phút) | 14.310.000 | 17.172.000 | 19.672.000 | 23.172.000 |
H. Phụng Hiệp đi Định Quán, Đồng Nai 290 km (5 giờ 19 phút) | 13.920.000 | 16.704.000 | 19.204.000 | 22.704.000 |
H. Vị Thủy đi Định Quán, Đồng Nai 306 km (5 giờ 32 phút) | 13.770.000 | 16.524.000 | 19.024.000 | 22.524.000 |
Ngã Bảy đi Định Quán, Đồng Nai 289 km (5 giờ 12 phút) | 13.872.000 | 16.646.400 | 19.146.400 | 22.646.400 |
3 ngày 2 đêm | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Sóc Trăng đi Định Quán, Đồng Nai 317 km (5 giờ 48 phút) | 14.265.000 | 17.118.000 | 19.618.000 | 23.118.000 |
H. Châu Thành, Sóc Trăng đi Định Quán, Đồng Nai 308 km (5 giờ 40 phút) | 13.860.000 | 16.632.000 | 19.132.000 | 22.632.000 |
H. Mỹ Tú đi Định Quán, Đồng Nai 319 km (5 giờ 53 phút) | 14.355.000 | 17.226.000 | 19.726.000 | 23.226.000 |
H. Mỹ Xuyên đi Định Quán, Đồng Nai 326 km (5 giờ 57 phút) | 14.670.000 | 17.604.000 | 20.104.000 | 23.604.000 |
H. Long Phú đi Định Quán, Đồng Nai 320 km (6 giờ 6 phút) | 14.400.000 | 17.280.000 | 19.780.000 | 23.280.000 |
H. Trần Đề đi Định Quán, Đồng Nai 334 km (6 giờ 21 phút) | 15.030.000 | 18.036.000 | 20.536.000 | 24.036.000 |
H. Cù Lao Dung đi Định Quán, Đồng Nai 278 km (6 giờ 10 phút) | 13.344.000 | 16.012.800 | 18.512.800 | 22.012.800 |
Vĩnh Châu, Sóc Trăng đi Định Quán, Đồng Nai 352 km (6 giờ 37 phút) | 14.784.000 | 17.740.800 | 20.240.800 | 23.740.800 |
Kế Sách đi Định Quán, Đồng Nai 291 km (5 giờ 31 phút) | 13.968.000 | 16.761.600 | 19.261.600 | 22.761.600 |
Thạnh Trị, Sóc trăng đi Định Quán, Đồng Nai 345 km (6 giờ 23 phút) | 15.525.000 | 18.630.000 | 21.130.000 | 24.630.000 |
Bảng giá xe 45 chỗ Bạc Liêu đi Định Quán, Đồng Nai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Bạc Liêu đi Định Quán, Đồng Nai 365 km (6 giờ 43 phút) | 15.330.000 | 18.396.000 | 20.896.000 | 24.396.000 |
H. Phước Long đi Định Quán, Đồng Nai 148 km (3 giờ 28 phút) | 8.880.000 | 10.656.000 | 13.156.000 | 16.656.000 |
H. Vĩnh Lợi đi Định Quán, Đồng Nai 359 km (6 giờ 36 phút) | 15.078.000 | 18.093.600 | 20.593.600 | 24.093.600 |
H. Giá Rai đi Định Quán, Đồng Nai 380 km (7 giờ 10 phút) | 15.960.000 | 19.152.000 | 21.652.000 | 25.152.000 |
H. Đông Hải đi Định Quán, Đồng Nai 395 km (7 giờ 36 phút) | 16.590.000 | 19.908.000 | 22.408.000 | 25.908.000 |
Hồng Dân đi Định Quán, Đồng Nai 367 km (6 giờ 58 phút) | 15.414.000 | 18.496.800 | 20.996.800 | 24.496.800 |
Hòa Bình, bạc Liêu đi Định Quán, Đồng Nai 375 km (6 giờ 57 phút) | 15.750.000 | 18.900.000 | 21.400.000 | 24.900.000 |
Bảng giá xe 45 chỗ Cà Mau đi Định Quán, Đồng Nai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Cà Mau đi Định Quán, Đồng Nai 405 km (7 giờ 34 phút) | 17.010.000 | 20.412.000 | 22.912.000 | 26.412.000 |
H. Thới Bình đi Định Quán, Đồng Nai 391 km (7 giờ 38 phút) | 16.422.000 | 19.706.400 | 22.206.400 | 25.706.400 |
H. Trần Văn Thời đi Định Quán, Đồng Nai 430 km (8 giờ 7 phút) | 18.060.000 | 21.672.000 | 24.172.000 | 27.672.000 |
H. Cái Nước đi Định Quán, Đồng Nai 432 km (8 giờ 12 phút) | 18.144.000 | 21.772.800 | 24.272.800 | 27.772.800 |
H. Ngọc Hiển đi Định Quán, Đồng Nai 481 km (9 giờ 24 phút) | 20.202.000 | 24.242.400 | 26.742.400 | 30.242.400 |
H. Đầm Dơi đi Định Quán, Đồng Nai 422 km (7 giờ 55 phút) | 17.724.000 | 21.268.800 | 23.768.800 | 27.268.800 |
H. Năm Căn đi Định Quán, Đồng Nai 452 km (8 giờ 37 phút) | 18.984.000 | 22.780.800 | 25.280.800 | 28.780.800 |
Bảng giá xe 45 chỗ Long An đi Định Quán, Đồng Nai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Tân An đi Định Quán, Đồng Nai 160 km (3 giờ 15 phút) | 8.640.000 | 10.368.000 | 12.868.000 | 16.368.000 |
H. Bến Lức đi Định Quán, Đồng Nai 139 km (2 giờ 57 phút) | 8.340.000 | 10.008.000 | 12.508.000 | 16.008.000 |
H. Cần Đước đi Định Quán, Đồng Nai 144 km (3 giờ 9 phút) | 8.640.000 | 10.368.000 | 12.868.000 | 16.368.000 |
H. Cần Giuộc đi Định Quán, Đồng Nai 131 km (2 giờ 49 phút) | 7.860.000 | 9.432.000 | 11.932.000 | 15.432.000 |
H. Đức Hòa đi Định Quán, Đồng Nai 144 km (3 giờ 14 phút) | 8.640.000 | 10.368.000 | 12.868.000 | 16.368.000 |
H. Thủ Thừa đi Định Quán, Đồng Nai 153 km (3 giờ 18 phút) | 8.262.000 | 9.914.400 | 12.414.400 | 15.914.400 |
H. Tân Trụ đi Định Quán, Đồng Nai 159 km (3 giờ 27 phút) | 8.586.000 | 10.303.200 | 12.803.200 | 16.303.200 |
H. Đức Huệ đi Định Quán, Đồng Nai 183 km (3 giờ 53 phút) | 9.882.000 | 11.858.400 | 14.358.400 | 17.858.400 |
Mộc Hóa đi Định Quán, Đồng Nai 209 km (4 giờ 29 phút) | 10.659.000 | 12.790.800 | 15.290.800 | 18.790.800 |
Hưng Thạnh, Long An đi Định Quán, Đồng Nai 257 km (5 giờ 27 phút) | 12.336.000 | 14.803.200 | 17.303.200 | 20.803.200 |
Bảng giá xe 45 chỗ Tiền Giang đi Định Quán, Đồng Nai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Mỹ Tho đi Định Quán, Đồng Nai 179 km (3 giờ 31 phút) | 9.666.000 | 11.599.200 | 14.099.200 | 17.599.200 |
H. Châu Thành đi Định Quán, Đồng Nai 243 km (4 giờ 33 phút) | 12.393.000 | 14.871.600 | 17.371.600 | 20.871.600 |
H. Chợ Gạo đi Định Quán, Đồng Nai 194 km (3 giờ 55 phút) | 10.476.000 | 12.571.200 | 15.071.200 | 18.571.200 |
H. Gò Công Đông đi Định Quán, Đồng Nai 169 km (3 giờ 47 phút) | 9.126.000 | 10.951.200 | 13.451.200 | 16.951.200 |
H. Gò Công Tây đi Định Quán, Đồng Nai 169 km (3 giờ 45 phút) | 9.126.000 | 10.951.200 | 13.451.200 | 16.951.200 |
H. Tân Phú Đông đi Định Quán, Đồng Nai 178 km (4 giờ 19 phút) | 9.612.000 | 11.534.400 | 14.034.400 | 17.534.400 |
H. Cai Lậy đi Định Quán, Đồng Nai 192 km (3 giờ 40 phút) | 10.368.000 | 12.441.600 | 14.941.600 | 18.441.600 |
H. Cái Bè đi Định Quán, Đồng Nai 210 km (3 giờ 59 phút) | 10.710.000 | 12.852.000 | 15.352.000 | 18.852.000 |
Tân Phước đi Định Quán, Đồng Nai 178 km (3 giờ 42 phút) | 9.612.000 | 11.534.400 | 14.034.400 | 17.534.400 |
Bảng giá xe 45 chỗ Bến Tre đi Định Quán, Đồng Nai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Bến Tre đi Định Quán, Đồng Nai 195 km (3 giờ 56 phút) | 10.530.000 | 12.636.000 | 15.136.000 | 18.636.000 |
H. Ba Tri đi Định Quán, Đồng Nai 231 km (4 giờ 41 phút) | 11.781.000 | 14.137.200 | 16.637.200 | 20.137.200 |
H. Bình Đại đi Định Quán, Đồng Nai 231 km (4 giờ 41 phút) | 11.781.000 | 14.137.200 | 16.637.200 | 20.137.200 |
H. Châu Thành đi Định Quán, Đồng Nai 243 km (4 giờ 33 phút) | 10.965.000 | 13.158.000 | 15.658.000 | 19.158.000 |
H. Giồng Trôm đi Định Quán, Đồng Nai 215 km (4 giờ 23 phút) | 10.965.000 | 13.158.000 | 15.658.000 | 19.158.000 |
H. Mỏ Cày Bắc đi Định Quán, Đồng Nai 206 km (4 giờ 8 phút) | 10.506.000 | 12.607.200 | 15.107.200 | 18.607.200 |
H. Mỏ Cày Nam đi Định Quán, Đồng Nai 215 km (4 giờ 20 phút) | 10.965.000 | 13.158.000 | 15.658.000 | 19.158.000 |
H. Thạnh Phú đi Định Quán, Đồng Nai 238 km (4 giờ 54 phút) | 12.138.000 | 14.565.600 | 17.065.600 | 20.565.600 |
Bảng giá xe 45 chỗ Đà Lạt, Bảo Lộc đi Định Quán, Đồng Nai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Định Quán, Đồng Nai đi Tp Đà Lạt 185 km (4 giờ 9 phút) | 9.990.000 | 11.988.000 | 14.488.000 | 17.988.000 |
Định Quán, Đồng Nai đi TP Bảo Lộc 80.6 km (2 giờ 0 phút) | 5.040.000 | 6.048.000 | 8.548.000 | 12.048.000 |
Định Quán, Đồng Nai đi Đức Trọng 157 km (3 giờ 42 phút) | 8.478.000 | 10.173.600 | 12.673.600 | 16.173.600 |
Định Quán, Đồng Nai đi Di Linh 117 km (2 giờ 52 phút) | 7.020.000 | 8.424.000 | 10.924.000 | 14.424.000 |
Định Quán, Đồng Nai đi Bảo Lâm 102 km (2 giờ 25 phút) | 18.354.000 | 22.024.800 | 24.524.800 | 28.024.800 |
Định Quán, Đồng Nai đi Đạ Huoai 47.5 km (1 hour 5 phút) | 4.230.000 | 5.076.000 | 7.576.000 | 11.076.000 |
Định Quán, Đồng Nai đi Đạ Tẻh 59.2 km (1 hour 29 phút) | 4.425.000 | 5.310.000 | 7.810.000 | 11.310.000 |
Định Quán, Đồng Nai đi Cát Tiên 74.9 km (1 hour 52 phút) | 5.550.000 | 6.660.000 | 9.160.000 | 12.660.000 |
Định Quán, Đồng Nai đi Lâm Hà 152 km (3 giờ 40 phút) | 8.208.000 | 9.849.600 | 12.349.600 | 15.849.600 |
Định Quán, Đồng Nai đi Lạc Dương 3,870 km (2 days 2 giờ) | 20.202.000 | 24.242.400 | 26.742.400 | 30.242.400 |
Định Quán, Đồng Nai đi Đơn Dương 180 km (4 giờ 18 phút) | 9.720.000 | 11.664.000 | 14.164.000 | 17.664.000 |
Tp Đà Lạt đi Định Quán, Đồng Nai 185 km (4 giờ 9 phút) | 10.584.000 | 12.700.800 | 15.200.800 | 18.700.800 |
Bảng giá xe 45 chỗ Bình Phước đi Định Quán, Đồng Nai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Đồng Xoài đi Định Quán, Đồng Nai 145 km (3 giờ 17 phút) | 8.700.000 | 10.440.000 | 12.940.000 | 16.440.000 |
TX Bình Long đi Định Quán, Đồng Nai 177 km (3 giờ 56 phút) | 9.558.000 | 11.469.600 | 13.969.600 | 17.469.600 |
TX Phước Long đi Định Quán, Đồng Nai 148 km (3 giờ 28 phút) | 8.880.000 | 10.656.000 | 13.156.000 | 16.656.000 |
Bù Đăng đi Định Quán, Đồng Nai 124 km (2 giờ 56 phút) | 7.440.000 | 8.928.000 | 11.428.000 | 14.928.000 |
Bù Đốp đi Định Quán, Đồng Nai 178 km (4 giờ 6 phút) | 9.612.000 | 11.534.400 | 14.034.400 | 17.534.400 |
Bù Gia Mập đi Định Quán, Đồng Nai 180 km (4 giờ 14 phút) | 9.720.000 | 11.664.000 | 14.164.000 | 17.664.000 |
Chơn Thành đi Định Quán, Đồng Nai 145 km (3 giờ 17 phút) | 8.700.000 | 10.440.000 | 12.940.000 | 16.440.000 |
Đồng Phú đi Định Quán, Đồng Nai 108 km (2 giờ 32 phút) | 6.480.000 | 7.776.000 | 10.276.000 | 13.776.000 |
Hớn Quản đi Định Quán, Đồng Nai 165 km (3 giờ 46 phút) | 8.910.000 | 10.692.000 | 13.192.000 | 16.692.000 |
Lộc Ninh đi Định Quán, Đồng Nai 193 km (4 giờ 16 phút) | 10.422.000 | 12.506.400 | 15.006.400 | 18.506.400 |
Bảng giá xe 45 chỗ Đăk Lăk đi Định Quán, Đồng Nai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Buôn Ma Thuột đi Định Quán, Đồng Nai 306 km (6 giờ 54 phút) | 13.770.000 | 16.524.000 | 19.024.000 | 22.524.000 |
Buôn Đôn đi Định Quán, Đồng Nai 327 km (7 giờ 28 phút) | 14.715.000 | 17.658.000 | 20.158.000 | 23.658.000 |
Cư Kuin đi Định Quán, Đồng Nai 284 km (7 giờ 2 phút) | 13.632.000 | 16.358.400 | 18.858.400 | 22.358.400 |
Cư M’gar đi Định Quán, Đồng Nai 333 km (7 giờ 35 phút) | 14.985.000 | 17.982.000 | 20.482.000 | 23.982.000 |
Ea H’leo đi Định Quán, Đồng Nai 416 km (9 giờ 10 phút) | 17.472.000 | 20.966.400 | 23.466.400 | 26.966.400 |
Ea Kar đi Định Quán, Đồng Nai 482 km (7 giờ 29 phút) | 20.244.000 | 24.292.800 | 26.792.800 | 30.292.800 |
Ea Súp đi Định Quán, Đồng Nai 363 km (8 giờ 9 phút) | 15.246.000 | 18.295.200 | 20.795.200 | 24.295.200 |
Krông Ana đi Định Quán, Đồng Nai 289 km (7 giờ 11 phút) | 13.872.000 | 16.646.400 | 19.146.400 | 22.646.400 |
Krông Bông đi Định Quán, Đồng Nai 307 km (7 giờ 34 phút) | 13.815.000 | 16.578.000 | 19.078.000 | 22.578.000 |
Krông Buk đi Định Quán, Đồng Nai 362 km (8 giờ 12 phút) | 15.204.000 | 18.244.800 | 20.744.800 | 24.244.800 |
Krông Năng đi Định Quán, Đồng Nai 510 km (8 giờ 14 phút) | 21.420.000 | 25.704.000 | 28.204.000 | 31.704.000 |
Krông Pắc đi Định Quán, Đồng Nai 308 km (7 giờ 36 phút) | 13.860.000 | 16.632.000 | 19.132.000 | 22.632.000 |
Lắk đi Định Quán, Đồng Nai 235 km (6 giờ 18 phút) | 11.985.000 | 14.382.000 | 16.882.000 | 20.382.000 |
M’Đrắk đi Định Quán, Đồng Nai 446 km (6 giờ 44 phút) | 18.732.000 | 22.478.400 | 24.978.400 | 28.478.400 |
Bảng giá xe 45 chỗ Đăk Nông đi Định Quán, Đồng Nai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Gia Nghĩa đi Định Quán, Đồng Nai 191 km (4 giờ 25 phút) | 10.314.000 | 12.376.800 | 14.876.800 | 18.376.800 |
Cư Jút đi Định Quán, Đồng Nai 191 km (4 giờ 25 phút) | 10.314.000 | 12.376.800 | 14.876.800 | 18.376.800 |
Đắk Glong đi Định Quán, Đồng Nai 203 km (5 giờ 0 phút) | 10.353.000 | 12.423.600 | 14.923.600 | 18.423.600 |
Đắk Mil đi Định Quán, Đồng Nai 255 km (5 giờ 44 phút) | 12.240.000 | 14.688.000 | 17.188.000 | 20.688.000 |
Đắk R’Lấp đi Định Quán, Đồng Nai 183 km (4 giờ 16 phút) | 9.882.000 | 11.858.400 | 14.358.400 | 17.858.400 |
Đắk Song đi Định Quán, Đồng Nai 229 km (5 giờ 14 phút) | 11.679.000 | 14.014.800 | 16.514.800 | 20.014.800 |
Krông Nô đi Định Quán, Đồng Nai 281 km (6 giờ 26 phút) | 13.488.000 | 16.185.600 | 18.685.600 | 22.185.600 |
Tuy Đức đi Định Quán, Đồng Nai 206 km (5 giờ 5 phút) | 10.506.000 | 12.607.200 | 15.107.200 | 18.607.200 |
Bảng giá xe 45 chỗ Phú Yên đi Định Quán, Đồng Nai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tuy An đi Định Quán, Đồng Nai 517 km (7 giờ 55 phút) | 21.714.000 | 26.056.800 | 28.556.800 | 32.056.800 |
Sơn Hòa đi Định Quán, Đồng Nai 517 km (7 giờ 54 phút) | 21.714.000 | 26.056.800 | 28.556.800 | 32.056.800 |
Sông Hinh đi Định Quán, Đồng Nai 476 km (7 giờ 25 phút) | 19.992.000 | 23.990.400 | 26.490.400 | 29.990.400 |
Đồng Xuân đi Định Quán, Đồng Nai 546 km (8 giờ 26 phút) | 22.932.000 | 27.518.400 | 30.018.400 | 33.518.400 |
Phú Hòa đi Định Quán, Đồng Nai 487 km (7 giờ 20 phút) | 20.454.000 | 24.544.800 | 27.044.800 | 30.544.800 |
Tây Hòa đi Định Quán, Đồng Nai 483 km (7 giờ 16 phút) | 20.286.000 | 24.343.200 | 26.843.200 | 30.343.200 |
Tuy An đi Định Quán, Đồng Nai 517 km (7 giờ 55 phút) | 21.714.000 | 26.056.800 | 28.556.800 | 32.056.800 |
Tuy Hòa đi Định Quán, Đồng Nai 474 km (6 giờ 56 phút) | 19.908.000 | 23.889.600 | 26.389.600 | 29.889.600 |
Đông Hòa đi Định Quán, Đồng Nai 456 km (6 giờ 31 phút) | 19.152.000 | 22.982.400 | 25.482.400 | 28.982.400 |
Bảng giá xe 45 chỗ Bình Định đi Định Quán, Đồng Nai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Quy Nhơn đi Định Quán, Đồng Nai 568 km (8 giờ 48 phút) | 23.856.000 | 28.627.200 | 31.127.200 | 34.627.200 |
An Nhơn đi Định Quán, Đồng Nai 584 km (9 giờ 10 phút) | 24.528.000 | 29.433.600 | 31.933.600 | 35.433.600 |
Hoài Nhơn đi Định Quán, Đồng Nai 663 km (10 giờ 49 phút) | 27.846.000 | 33.415.200 | 35.915.200 | 39.415.200 |
Phù Mỹ đi Định Quán, Đồng Nai 106 km (2 giờ 13 phút) | 6.360.000 | 7.632.000 | 10.132.000 | 13.632.000 |
Tây Sơn đi Định Quán, Đồng Nai 618 km (9 giờ 48 phút) | 25.956.000 | 31.147.200 | 33.647.200 | 37.147.200 |
An Lão, Bình Định đi Định Quán, Đồng Nai 674 km (11 giờ 7 phút) | 28.308.000 | 33.969.600 | 36.469.600 | 39.969.600 |
Tuy Phước đi Định Quán, Đồng Nai 577 km (8 giờ 59 phút) | 24.234.000 | 29.080.800 | 31.580.800 | 35.080.800 |
Hoài Ân đi Định Quán, Đồng Nai 658 km (10 giờ 46 phút) | 27.636.000 | 33.163.200 | 35.663.200 | 39.163.200 |
Phù Cát, Bình Định đi Định Quán, Đồng Nai 604 km (9 giờ 42 phút) | 25.368.000 | 30.441.600 | 32.941.600 | 36.441.600 |
Vân Canh đi Định Quán, Đồng Nai 590 km (9 giờ 49 phút) | 24.780.000 | 29.736.000 | 32.236.000 | 35.736.000 |
Vĩnh Thạnh, Bình Định đi Định Quán, Đồng Nai 665 km (10 giờ 56 phút) | 27.930.000 | 33.516.000 | 36.016.000 | 39.516.000 |
Ngoài ra, hầm hành lý khổng lồ của xe Universe cho phép đoàn thoải mái mang theo dụng cụ chơi Teambuilding, loa kéo, đạo cụ đám cưới hay chất đầy các thùng xốp trái cây Định Quán (Mít, Xoài, Chuối) mua về làm quà. Đội ngũ tài xế của chúng tôi là những bác tài “già dơ” kinh nghiệm, tuân thủ tuyệt đối tốc độ, không phóng nhanh vượt ẩu, đảm bảo đưa đoàn “đi đến nơi, về đến chốn” an toàn tuyệt đối.
📞 Tư vấn chính xác – Báo giá nhanh qua Zalo: 0906 876 599




