Dịch Vụ Cho Thuê Xe 4 Chỗ Sài Gòn – Quy Nhơn: Du Lịch Đường Biển, Về Quê Giá Trọn Gói
Hành trình từ TP.HCM đi Quy Nhơn (Bình Định) dài khoảng 650km. Nếu đi máy bay thì nhanh, nhưng lại mất đi sự thú vị của việc ngắm nhìn dải đất miền Trung tuyệt đẹp. Nếu đi xe khách hay tàu hỏa thì lại gò bó và bất tiện khi di chuyển tại điểm đến.
Dịch vụ thuê xe 4 chỗ đi Quy Nhơn (có tài xế) của chúng tôi dành cho những khách hàng yêu thích sự tự do, muốn biến chuyến đi dài thành một chuyến Roadtrip đáng nhớ, hoặc những gia đình cần chuyển nhà, đưa đón thú cưng về quê an toàn.
1. Tại sao nên thuê xe 4 chỗ đi Quy Nhơn thay vì máy bay?
Dù máy bay là phương tiện nhanh nhất, nhưng xe 4 chỗ riêng vẫn có những ưu thế tuyệt đối:
Tự do khám phá cung đường biển: Tuyến đường từ Sài Gòn ra Quy Nhơn đi qua những địa danh đẹp mê hồn: Cung đường Bàu Trắng (Phan Thiết), Biển Cà Ná, Vịnh Vĩnh Hy, Đèo Cả, Vịnh Vũng Rô… Bạn có thể yêu cầu tài xế dừng lại bất cứ đâu để chụp ảnh check-in – điều mà đi xe khách hay máy bay không thể làm được.
Door-to-Door (Cửa đón Cửa): Chúng tôi đón bạn tại nhà ở Sài Gòn và đưa đến tận cửa khách sạn/resort hoặc nhà riêng tại Quy Nhơn. Không tốn tiền taxi ra sân bay, không lo delay, không phải tay xách nách mang hành lý.
Mang theo “cả thế giới”: Đi xe riêng, bạn thoải mái mang theo thú cưng (chó/mèo), nhạc cụ, dụng cụ golf, hay quà cáp cồng kềnh mà không lo bị tính phí quá cước hay thủ tục rườm rà.
Có xe di chuyển tại Quy Nhơn: Nếu bạn thuê gói lưu đêm (đi dài ngày), bạn sẽ có sẵn xe riêng để vi vu Kỳ Co, Eo Gió, Hòn Khô… mà không cần thuê thêm taxi hay xe máy nắng nôi.
2. Các dòng xe 4 chỗ đường dài êm ái
Với chặng đường hơn 10 tiếng di chuyển, chất lượng xe là yếu tố quan trọng nhất. Chúng tôi sử dụng các dòng Sedan đời mới:
Toyota Vios / Honda City: Dòng xe quốc dân, máy lạnh sâu, vận hành bền bỉ. Ghế ngồi vừa vặn cho gia đình nhỏ (2-3 người lớn). Cốp sau rộng rãi chứa được 3 vali lớn.
Hyundai Accent / Kia K3: Thiết kế trẻ trung, nhiều tiện nghi giải trí. Phù hợp cho các cặp đôi hoặc nhóm bạn trẻ đi du lịch.
Mazda 3 / Camry (Yêu cầu riêng): Nếu quý khách cần sự sang trọng và độ ầm ái cao hơn, chúng tôi có các dòng xe phân khúc C/D phục vụ theo yêu cầu.
3. Lộ trình & Thời gian di chuyển
Khoảng cách: ~650km.
Thời gian: 10 – 12 tiếng (chưa tính thời gian nghỉ ngơi/ăn uống).
Lộ trình phổ biến:
Cao tốc: TP.HCM -> Cao tốc Long Thành -> Phan Thiết -> Vĩnh Hảo -> Cam Lâm -> Nha Trang -> Quốc lộ 1A -> Quy Nhơn. (Lộ trình này nhanh nhất hiện nay nhờ hệ thống cao tốc nối liền).
Cung đường ven biển: Nếu quý khách muốn ngắm cảnh, tài xế sẽ đi đường ven biển qua Bàu Trắng, Phan Rang, Cam Ranh, Đèo Cổ Mã… (Thời gian sẽ lâu hơn nhưng cảnh đẹp tuyệt vời).
4. Các điểm đến không thể bỏ qua tại Quy Nhơn
Khi đã có xe riêng, bạn đừng bỏ lỡ những điểm đến nổi tiếng này:
Kỳ Co – Eo Gió: “Maldives của Việt Nam” với nước biển xanh ngọc bích.
Cầu Thị Nại: Cây cầu vượt biển dài nhất nhì Việt Nam, điểm ngắm hoàng hôn cực đẹp.
Khu dã ngoại Trung Lương: Điểm check-in cắm trại cực “Chill”.
Ghềnh Ráng Tiên Sa: Thăm mộ Hàn Mặc Tử và bãi tắm Hoàng Hậu.
Các tháp Chăm: Tháp Đôi, Tháp Bánh Ít… những di tích lịch sử ngàn năm tuổi.
5. Bảng giá & Lưu ý khi đặt xe đi Quy Nhơn
Vì là hành trình đường dài, để đảm bảo chi phí tốt nhất và an toàn nhất, quý khách lưu ý:
Giá trọn gói (Bao gồm cao tốc): Hiện nay phí cao tốc từ SG ra Nha Trang khá cao. Hãy yêu cầu báo giá “Trọn gói bao gồm phí cầu đường, cao tốc”.
Thuê xe dài ngày (Tour trọn gói): Nếu bạn định đi 3 ngày 2 đêm hoặc 4 ngày 3 đêm, hãy thuê xe theo dạng “phục vụ theo đoàn”. Tài xế sẽ ăn ngủ theo đoàn (hoặc tự túc tùy thỏa thuận), phục vụ bạn đi chơi, đi ăn uống tại Quy Nhơn 24/7. Giá trọn gói này thường rẻ hơn rất nhiều so với thuê lẻ từng chặng.
Sức khỏe tài xế: Chặng đường 650km rất dài. Tài xế của chúng tôi đều là những người có sức khỏe tốt, kinh nghiệm chạy đường trường lâu năm, biết phân phối sức và nghỉ ngơi hợp lý để đảm bảo an toàn tuyệt đối.
Bảng giá xe 4 chỗ Tây Ninh đi Quy Nhơn | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Tây Ninh đi Quy Nhơn 693 km (11 giờ 21 phút) | 1.386.000 | 2.356.200 | 3.856.200 | 5.356.200 |
H. Tân Biên, Tây Ninh đi Quy Nhơn 727 km (12 giờ 0 phút) | 5.816.000 | 9.887.200 | 11.387.200 | 12.887.200 |
H. Tân Châu đi Quy Nhơn 729 km (12 giờ 0 phút) | 5.832.000 | 9.914.400 | 11.414.400 | 12.914.400 |
H. Dương phúth Châu đi Quy Nhơn 693 km (11 giờ 14 phút) | 5.544.000 | 9.424.800 | 10.924.800 | 12.424.800 |
H. Châu Thành, Tây Ninh đi Quy Nhơn 703 km (11 giờ 39 phút) | 5.624.000 | 9.560.800 | 11.060.800 | 12.560.800 |
H. Bến Cầu đi Quy Nhơn 678 km (11 giờ 5 phút) | 5.424.000 | 9.220.800 | 10.720.800 | 12.220.800 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Quy Nhơn 678 km (11 giờ 5 phút) | 5.424.000 | 9.220.800 | 10.720.800 | 12.220.800 |
H. Trảng Bàng đi Quy Nhơn 645 km (10 giờ 19 phút) | 5.160.000 | 8.772.000 | 10.272.000 | 11.772.000 |
Bảng giá xe 4 chỗ Bình Dương đi Quy Nhơn | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Thủ Dầu Một đi Quy Nhơn 617 km (9 giờ 37 phút) | 4.936.000 | 8.391.200 | 9.891.200 | 11.391.200 |
TP Dĩ An đi Quy Nhơn 601 km (9 giờ 4 phút) | 4.808.000 | 8.173.600 | 9.673.600 | 11.173.600 |
TP Thuận An đi Quy Nhơn 606 km (9 giờ 15 phút) | 4.848.000 | 8.241.600 | 9.741.600 | 11.241.600 |
H. Bến Cát đi Quy Nhơn 635 km (9 giờ 59 phút) | 5.080.000 | 8.636.000 | 10.136.000 | 11.636.000 |
H. Dầu Tiếng đi Quy Nhơn 667 km (10 giờ 41 phút) | 5.336.000 | 9.071.200 | 10.571.200 | 12.071.200 |
H. Tân Uyên đi Quy Nhơn 611 km (9 giờ 35 phút) | 4.888.000 | 8.309.600 | 9.809.600 | 11.309.600 |
H. Phú Giáo đi Quy Nhơn 636 km (10 giờ 0 phút) | 5.088.000 | 8.649.600 | 10.149.600 | 11.649.600 |
Bảng giá xe 4 chỗ Đồng Nai đi Quy Nhơn | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Biên Hòa đi Quy Nhơn 590 km (9 giờ 2 phút) | 4.720.000 | 8.024.000 | 9.524.000 | 11.024.000 |
TP Long Khánh đi Quy Nhơn 539 km (8 giờ 1 phút) | 4.312.000 | 7.330.400 | 8.830.400 | 10.330.400 |
H. Trảng Bom đi Quy Nhơn 539 km (8 giờ 1 phút) | 4.312.000 | 7.330.400 | 8.830.400 | 10.330.400 |
H. Vĩnh Cửu đi Quy Nhơn 611 km (9 giờ 20 phút) | 4.888.000 | 8.309.600 | 9.809.600 | 11.309.600 |
H. Nhơn Trạch đi Quy Nhơn 584 km (8 giờ 39 phút) | 4.672.000 | 7.942.400 | 9.442.400 | 10.942.400 |
H. Cẩm Mỹ đi Quy Nhơn 537 km (8 giờ 1 phút) | 4.296.000 | 7.303.200 | 8.803.200 | 10.303.200 |
H. Định Quán đi Quy Nhơn 568 km (8 giờ 49 phút) | 4.544.000 | 7.724.800 | 9.224.800 | 10.724.800 |
H. Long Thành đi Quy Nhơn 575 km (8 giờ 34 phút) | 4.600.000 | 7.820.000 | 9.320.000 | 10.820.000 |
Bảng giá xe 4 chỗ Bình Phước đi Quy Nhơn | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Đồng Xoài đi Quy Nhơn 666 km (10 giờ 38 phút) | 5.328.000 | 9.057.600 | 10.557.600 | 12.057.600 |
H. Bù Đăng đi Quy Nhơn 477 km (10 giờ 11 phút) | 3.816.000 | 6.487.200 | 7.987.200 | 9.487.200 |
H. Bù Gia Mập đi Quy Nhơn 427 km (9 giờ 0 phút) | 3.416.000 | 5.807.200 | 7.307.200 | 8.807.200 |
H. Chơn Thành đi Quy Nhơn 666 km (10 giờ 38 phút) | 5.328.000 | 9.057.600 | 10.557.600 | 12.057.600 |
H. Phú Riềng đi Quy Nhơn 507 km (10 giờ 39 phút) | 4.056.000 | 6.895.200 | 8.395.200 | 9.895.200 |
H. Hớn Quản đi Quy Nhơn 507 km (10 giờ 39 phút) | 4.056.000 | 6.895.200 | 8.395.200 | 9.895.200 |
H. Lộc Ninh đi Quy Nhơn 530 km (11 giờ 11 phút) | 4.240.000 | 7.208.000 | 8.708.000 | 10.208.000 |
H. Bù Đốp đi Quy Nhơn 496 km (10 giờ 30 phút) | 3.968.000 | 6.745.600 | 8.245.600 | 9.745.600 |
Bảng giá xe 4 chỗ Vũng Tàu đi Quy Nhơn | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Vũng Tàu đi Quy Nhơn 583 km (9 giờ 3 phút) | 4.664.000 | 7.928.800 | 9.428.800 | 10.928.800 |
TP Bà Rịa đi Quy Nhơn 566 km (8 giờ 43 phút) | 4.528.000 | 7.697.600 | 9.197.600 | 10.697.600 |
H. Châu Đức đi Quy Nhơn 553 km (8 giờ 26 phút) | 4.424.000 | 7.520.800 | 9.020.800 | 10.520.800 |
H. Xuyên Mộc đi Quy Nhơn 542 km (8 giờ 33 phút) | 4.336.000 | 7.371.200 | 8.871.200 | 10.371.200 |
H. Long Điền đi Quy Nhơn 568 km (8 giờ 44 phút) | 4.544.000 | 7.724.800 | 9.224.800 | 10.724.800 |
H. Đất Đỏ đi Quy Nhơn 557 km (8 giờ 29 phút) | 4.456.000 | 7.575.200 | 9.075.200 | 10.575.200 |
H. Tân Thành đi Quy Nhơn 682 km (10 giờ 52 phút) | 5.456.000 | 9.275.200 | 10.775.200 | 12.275.200 |
Bảng giá xe 4 chỗ TP HCM đi Quy Nhơn | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Quận 1 đi Quy Nhơn 595 km (8 giờ 52 phút) | 4.760.000 | 8.092.000 | 9.592.000 | 11.092.000 |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi Quy Nhơn 601 km (9 giờ 2 phút) | 4.808.000 | 8.173.600 | 9.673.600 | 11.173.600 |
Củ Chi đi Quy Nhơn 630 km (10 giờ 0 phút) | 5.040.000 | 8.568.000 | 10.068.000 | 11.568.000 |
Nhà Bè đi Quy Nhơn 597 km (8 giờ 56 phút) | 4.776.000 | 8.119.200 | 9.619.200 | 11.119.200 |
TP Thủ Đức đi Quy Nhơn 597 km (8 giờ 55 phút) | 4.776.000 | 8.119.200 | 9.619.200 | 11.119.200 |
Quận Bình Thạnh đi Quy Nhơn 597 km (8 giờ 53 phút) | 4.776.000 | 8.119.200 | 9.619.200 | 11.119.200 |
Quận Gò Vấp đi Quy Nhơn 602 km (9 giờ 7 phút) | 4.816.000 | 8.187.200 | 9.687.200 | 11.187.200 |
Quận Tân Bình đi Quy Nhơn 603 km (9 giờ 7 phút) | 4.824.000 | 8.200.800 | 9.700.800 | 11.200.800 |
Quận Tân Phú đi Quy Nhơn 607 km (9 giờ 17 phút) | 4.856.000 | 8.255.200 | 9.755.200 | 11.255.200 |
Quận Bình Tân đi Quy Nhơn 611 km (9 giờ 20 phút) | 4.888.000 | 8.309.600 | 9.809.600 | 11.309.600 |
Bình Chánh đi Quy Nhơn 613 km (9 giờ 21 phút) | 4.904.000 | 8.336.800 | 9.836.800 | 11.336.800 |
Bảng giá xe 4 chỗ Quảng Nam đi Quy Nhơn | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Tam Kỳ đi Quy Nhơn 248 km (4 giờ 33 phút) | 2.108.000 | 3.583.600 | 5.083.600 | 6.583.600 |
TP Hội An đi Quy Nhơn 299 km (5 giờ 27 phút) | 2.541.500 | 4.320.550 | 5.820.550 | 7.320.550 |
Thăng Bình đi Quy Nhơn 277 km (4 giờ 59 phút) | 2.354.500 | 4.002.650 | 5.502.650 | 7.002.650 |
Quế Sơn đi Quy Nhơn 287 km (5 giờ 20 phút) | 2.439.500 | 4.147.150 | 5.647.150 | 7.147.150 |
Hiệp Đức đi Quy Nhơn 305 km (5 giờ 45 phút) | 2.440.000 | 4.148.000 | 5.648.000 | 7.148.000 |
Núi Thành đi Quy Nhơn 233 km (4 giờ 22 phút) | 1.980.500 | 3.366.850 | 4.866.850 | 6.366.850 |
Tiên Phước đi Quy Nhơn 271 km (5 giờ 8 phút) | 2.303.500 | 3.915.950 | 5.415.950 | 6.915.950 |
Phú Ninh, Quảng Nam đi Quy Nhơn 254 km (4 giờ 37 phút) | 2.159.000 | 3.670.300 | 5.170.300 | 6.670.300 |
Bắc Trà My đi Quy Nhơn 290 km (5 giờ 43 phút) | 2.465.000 | 4.190.500 | 5.690.500 | 7.190.500 |
Nam Trà My đi Quy Nhơn 335 km (6 giờ 51 phút) | 2.680.000 | 4.556.000 | 6.056.000 | 7.556.000 |
Đông Giang đi Quy Nhơn 365 km (6 giờ 41 phút) | 2.920.000 | 4.964.000 | 6.464.000 | 7.964.000 |
Tây Giang đi Quy Nhơn 416 km (8 giờ 8 phút) | 3.328.000 | 5.657.600 | 7.157.600 | 8.657.600 |
Đà Nắng đi Quy Nhơn 321 km (5 giờ 35 phút) | 2.568.000 | 4.365.600 | 5.865.600 | 7.365.600 |
Bảng giá xe 4 chỗ Kon Tum đi Quy Nhơn | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Kon Tum đi Quy Nhơn 193 km (3 giờ 54 phút) | 1.833.500 | 3.116.950 | 4.616.950 | 6.116.950 |
H. Đăk Glei đi Quy Nhơn 317 km (6 giờ 26 phút) | 2.536.000 | 4.311.200 | 5.811.200 | 7.311.200 |
H. Ngọc Hồi, Kon Tum đi Quy Nhơn 282 km (5 giờ 50 phút) | 2.397.000 | 4.074.900 | 5.574.900 | 7.074.900 |
H. Đăk Tô đi Quy Nhơn 244 km (4 giờ 52 phút) | 2.074.000 | 3.525.800 | 5.025.800 | 6.525.800 |
H. Kon Plông đi Quy Nhơn 244 km (4 giờ 52 phút) | 7.464.000 | 12.688.800 | 14.188.800 | 15.688.800 |
H. Kon Rẫy đi Quy Nhơn 244 km (4 giờ 52 phút) | 7.464.000 | 12.688.800 | 14.188.800 | 15.688.800 |
H. Sa Thầy đi Quy Nhơn 221 km (4 giờ 33 phút) | 1.878.500 | 3.193.450 | 4.693.450 | 6.193.450 |
H. Tu Mơ Rông đi Quy Nhơn 279 km (5 giờ 42 phút) | 2.371.500 | 4.031.550 | 5.531.550 | 7.031.550 |
Bảng giá xe 4 chỗ Vĩnh Long đi Quy Nhơn | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Vĩnh Long đi Quy Nhơn 740 km (11 giờ 30 phút) | 5.920.000 | 10.064.000 | 11.564.000 | 13.064.000 |
H. Bình phúth đi Quy Nhơn 735 km (11 giờ 6 phút) | 5.880.000 | 9.996.000 | 11.496.000 | 12.996.000 |
H. Long Hồ đi Quy Nhơn 727 km (11 giờ 11 phút) | 5.816.000 | 9.887.200 | 11.387.200 | 12.887.200 |
H. Mang Thít đi Quy Nhơn 738 km (11 giờ 28 phút) | 5.904.000 | 10.036.800 | 11.536.800 | 13.036.800 |
H. Trà Ôn đi Quy Nhơn 752 km (11 giờ 31 phút) | 6.016.000 | 10.227.200 | 11.727.200 | 13.227.200 |
H. Vũng Liêm đi Quy Nhơn 723 km (11 giờ 30 phút) | 5.784.000 | 9.832.800 | 11.332.800 | 12.832.800 |
Bình Tân, Vĩnh Long đi Quy Nhơn 741 km (11 giờ 19 phút) | 5.928.000 | 10.077.600 | 11.577.600 | 13.077.600 |
Bảng giá xe 4 chỗ Phan Thiết, Mũi Né đi Quy Nhơn | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Phan Thiết đi Quy Nhơn 439 km (6 giờ 56 phút) | 3.512.000 | 5.970.400 | 7.470.400 | 8.970.400 |
Hàm Thuận Bắc đi Quy Nhơn 424 km (6 giờ 35 phút) | 3.392.000 | 5.766.400 | 7.266.400 | 8.766.400 |
Hàm Thuận Nam đi Quy Nhơn 465 km (7 giờ 11 phút) | 3.720.000 | 6.324.000 | 7.824.000 | 9.324.000 |
Bắc Bình đi Quy Nhơn 394 km (6 giờ 8 phút) | 3.152.000 | 5.358.400 | 6.858.400 | 8.358.400 |
Tánh Linh đi Quy Nhơn 491 km (7 giờ 55 phút) | 3.928.000 | 6.677.600 | 8.177.600 | 9.677.600 |
Đức Linh đi Quy Nhơn 536 km (8 giờ 23 phút) | 4.288.000 | 7.289.600 | 8.789.600 | 10.289.600 |
TP Mũi Né đi Quy Nhơn 423 km (6 giờ 50 phút) | 3.384.000 | 5.752.800 | 7.252.800 | 8.752.800 |
Lagi đi Quy Nhơn 495 km (7 giờ 33 phút) | 3.960.000 | 6.732.000 | 8.232.000 | 9.732.000 |
Tuy Phong đi Quy Nhơn 373 km (6 giờ 6 phút) | 2.984.000 | 5.072.800 | 6.572.800 | 8.072.800 |
Phan Rí đi Quy Nhơn 376 km (6 giờ 1 phút) | 3.008.000 | 5.113.600 | 6.613.600 | 8.113.600 |
Bảng giá xe 4 chỗ Nha Trang, Cam Ranh đi Quy Nhơn | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Nha Trang đi Quy Nhơn 218 km (4 giờ 9 phút) | 1.853.000 | 3.150.100 | 4.650.100 | 6.150.100 |
TP Cam Ranh đi Quy Nhơn 265 km (4 giờ 36 phút) | 2.252.500 | 3.829.250 | 5.329.250 | 6.829.250 |
Diên Khánh đi Quy Nhơn 228 km (4 giờ 4 phút) | 1.938.000 | 3.294.600 | 4.794.600 | 6.294.600 |
Cam Lâm đi Quy Nhơn 246 km (4 giờ 15 phút) | 2.091.000 | 3.554.700 | 5.054.700 | 6.554.700 |
Khánh Vĩnh đi Quy Nhơn 239 km (4 giờ 18 phút) | 2.031.500 | 3.453.550 | 4.953.550 | 6.453.550 |
Khánh Sơn đi Quy Nhơn 291 km (5 giờ 25 phút) | 2.473.500 | 4.204.950 | 5.704.950 | 7.204.950 |
Ninh Hòa đi Quy Nhơn 178 km (3 giờ 29 phút) | 1.691.000 | 2.874.700 | 4.374.700 | 5.874.700 |
Bảng giá xe 4 chỗ Phan Rang, Vĩnh Hy đi Quy Nhơn | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Phan Rang đi Quy Nhơn 304 km (5 giờ 6 phút) | 2.432.000 | 4.134.400 | 5.634.400 | 7.134.400 |
Vĩnh Hy đi Quy Nhơn 303 km (5 giờ 15 phút) | 2.424.000 | 4.120.800 | 5.620.800 | 7.120.800 |
H. Ninh Phước đi Quy Nhơn 324 km (5 giờ 32 phút) | 2.592.000 | 4.406.400 | 5.906.400 | 7.406.400 |
Vĩnh Hy đi Quy Nhơn 303 km (5 giờ 15 phút) | 2.424.000 | 4.120.800 | 5.620.800 | 7.120.800 |
H. Thuận Nam đi Quy Nhơn 329 km (5 giờ 37 phút) | 2.632.000 | 4.474.400 | 5.974.400 | 7.474.400 |
H. Bác Ái đi Quy Nhơn 303 km (5 giờ 13 phút) | 2.424.000 | 4.120.800 | 5.620.800 | 7.120.800 |
Ninh Hải đi Quy Nhơn 311 km (5 giờ 26 phút) | 2.488.000 | 4.229.600 | 5.729.600 | 7.229.600 |
Ninh Sơn đi Quy Nhơn 328 km (5 giờ 27 phút) | 2.624.000 | 4.460.800 | 5.960.800 | 7.460.800 |
Bảng giá xe 4 chỗ Quảng Ngãi đi Quy Nhơn | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Quảng Ngãi đi Quy Nhơn 176 km (3 giờ 38 phút) | 1.672.000 | 2.842.400 | 4.342.400 | 5.842.400 |
Ba Tơ đi Quy Nhơn 183 km (3 giờ 44 phút) | 1.738.500 | 2.955.450 | 4.455.450 | 5.955.450 |
Bình Sơn đi Quy Nhơn 201 km (4 giờ 12 phút) | 1.708.500 | 2.904.450 | 4.404.450 | 5.904.450 |
Đức Phổ đi Quy Nhơn 136 km (2 giờ 47 phút) | 1.496.000 | 2.543.200 | 4.043.200 | 5.543.200 |
Mộ Đức đi Quy Nhơn 153 km (3 giờ 7 phút) | 1.453.500 | 2.470.950 | 3.970.950 | 5.470.950 |
Nghĩa Hành đi Quy Nhơn 170 km (3 giờ 32 phút) | 1.615.000 | 2.745.500 | 4.245.500 | 5.745.500 |
Sơn Tịnh đi Quy Nhơn 189 km (3 giờ 50 phút) | 1.795.500 | 3.052.350 | 4.552.350 | 6.052.350 |
Tây Trà đi Quy Nhơn 217 km (4 giờ 29 phút) | 1.844.500 | 3.135.650 | 4.635.650 | 6.135.650 |
Trà Bồng đi Quy Nhơn 217 km (4 giờ 29 phút) | 1.844.500 | 3.135.650 | 4.635.650 | 6.135.650 |
Bảng giá xe 4 chỗ Trà Vinh đi Quy Nhơn | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Trà Vinh đi Quy Nhơn 718 km (11 giờ 19 phút) | 5.744.000 | 9.764.800 | 11.264.800 | 12.764.800 |
H. Càng Long đi Quy Nhơn 717 km (11 giờ 17 phút) | 5.736.000 | 9.751.200 | 11.251.200 | 12.751.200 |
H. Cầu Kè đi Quy Nhơn 743 km (11 giờ 57 phút) | 5.944.000 | 10.104.800 | 11.604.800 | 13.104.800 |
H. Cầu Ngang đi Quy Nhơn 747 km (11 giờ 59 phút) | 5.976.000 | 10.159.200 | 11.659.200 | 13.159.200 |
H. Duyên Hải đi Quy Nhơn 768 km (12 giờ 24 phút) | 6.144.000 | 10.444.800 | 11.944.800 | 13.444.800 |
H. Tiểu Cần đi Quy Nhơn 739 km (11 giờ 49 phút) | 5.912.000 | 10.050.400 | 11.550.400 | 13.050.400 |
H. Trà Cú đi Quy Nhơn 753 km (12 giờ 14 phút) | 6.024.000 | 10.240.800 | 11.740.800 | 13.240.800 |
H. Châu Thành, Trà Vinh đi Quy Nhơn 732 km (11 giờ 40 phút) | 5.856.000 | 9.955.200 | 11.455.200 | 12.955.200 |
Bảng giá xe 4 chỗ Đồng Tháp đi Quy Nhơn | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Cao Lãnh đi Quy Nhơn 739 km (11 giờ 34 phút) | 5.912.000 | 10.050.400 | 11.550.400 | 13.050.400 |
TP Sa Đéc đi Quy Nhơn 730 km (11 giờ 17 phút) | 5.840.000 | 9.928.000 | 11.428.000 | 12.928.000 |
H. Hồng Ngự đi Quy Nhơn 770 km (12 giờ 43 phút) | 6.160.000 | 10.472.000 | 11.972.000 | 13.472.000 |
H. Lai Vung đi Quy Nhơn 744 km (11 giờ 38 phút) | 5.952.000 | 10.118.400 | 11.618.400 | 13.118.400 |
H. Lấp Vò đi Quy Nhơn 758 km (11 giờ 50 phút) | 6.064.000 | 10.308.800 | 11.808.800 | 13.308.800 |
H. Thanh Bình đi Quy Nhơn 760 km (12 giờ 6 phút) | 6.080.000 | 10.336.000 | 11.836.000 | 13.336.000 |
H. Tháp Mười đi Quy Nhơn 722 km (11 giờ 20 phút) | 5.776.000 | 9.819.200 | 11.319.200 | 12.819.200 |
Bảng giá xe 4 chỗ An Giang đi Quy Nhơn | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Long Xuyên đi Quy Nhơn 775 km (12 giờ 9 phút) | 6.200.000 | 10.540.000 | 12.040.000 | 13.540.000 |
TP Châu Đốc đi Quy Nhơn 831 km (13 giờ 30 phút) | 6.648.000 | 11.301.600 | 12.801.600 | 14.301.600 |
H. Châu Phú đi Quy Nhơn 820 km (13 giờ 10 phút) | 6.560.000 | 11.152.000 | 12.652.000 | 14.152.000 |
H. Chợ Mới đi Quy Nhơn 778 km (12 giờ 28 phút) | 6.224.000 | 10.580.800 | 12.080.800 | 13.580.800 |
H. Phú Tân đi Quy Nhơn 778 km (13 giờ 31 phút) | 6.224.000 | 10.580.800 | 12.080.800 | 13.580.800 |
H. Tân Châu, An Giang đi Quy Nhơn 849 km (13 giờ 52 phút) | 6.792.000 | 11.546.400 | 13.046.400 | 14.546.400 |
H. Thoại Sơn đi Quy Nhơn 814 km (13 giờ 8 phút) | 6.512.000 | 11.070.400 | 12.570.400 | 14.070.400 |
Bảng giá xe 4 chỗ Kiên Giang đi Quy Nhơn | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Rạch Giá đi Quy Nhơn 828 km (12 giờ 59 phút) | 6.624.000 | 11.260.800 | 12.760.800 | 14.260.800 |
TP Hà Tiên đi Quy Nhơn 913 km (14 giờ 52 phút) | 7.304.000 | 12.416.800 | 13.916.800 | 15.416.800 |
Châu Thành, Kiên Giang đi Quy Nhơn 824 km (12 giờ 49 phút) | 6.592.000 | 11.206.400 | 12.706.400 | 14.206.400 |
H. Hòn Đất đi Quy Nhơn 852 km (13 giờ 30 phút) | 6.816.000 | 11.587.200 | 13.087.200 | 14.587.200 |
H. Kiên Lương đi Quy Nhơn 889 km (14 giờ 19 phút) | 7.112.000 | 12.090.400 | 13.590.400 | 15.090.400 |
H. Phú Quốc đi Quy Nhơn 987 km (18 giờ 4 phút) | 7.896.000 | 13.423.200 | 14.923.200 | 16.423.200 |
H. Tân Hiệp đi Quy Nhơn 818 km (12 giờ 40 phút) | 6.544.000 | 11.124.800 | 12.624.800 | 14.124.800 |
An phúth đi Quy Nhơn 876 km (14 giờ 8 phút) | 7.008.000 | 11.913.600 | 13.413.600 | 14.913.600 |
An Biên đi Quy Nhơn 841 km (13 giờ 14 phút) | 6.728.000 | 11.437.600 | 12.937.600 | 14.437.600 |
Rạch Sỏi đi Quy Nhơn 822 km (12 giờ 47 phút) | 6.576.000 | 11.179.200 | 12.679.200 | 14.179.200 |
Gò Quao đi Quy Nhơn 811 km (12 giờ 39 phút) | 6.488.000 | 11.029.600 | 12.529.600 | 14.029.600 |
Bảng giá xe 4 chỗ Cần Thơ đi Quy Nhơn | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Cần Thơ đi Quy Nhơn 749 km (11 giờ 28 phút) | 5.992.000 | 10.186.400 | 11.686.400 | 13.186.400 |
H. Thới Lai đi Quy Nhơn 769 km (11 giờ 56 phút) | 6.152.000 | 10.458.400 | 11.958.400 | 13.458.400 |
H. Vĩnh Thạnh đi Quy Nhơn 75.7 km (1 giờ 35 phút) | 937.5 | 1.593.750 | 3.093.750 | 4.593.750 |
H. Bình Thủy đi Quy Nhơn 753 km (11 giờ 33 phút) | 6.024.000 | 10.240.800 | 11.740.800 | 13.240.800 |
Ô Môn đi Quy Nhơn 773 km (12 giờ 5 phút) | 6.184.000 | 10.512.800 | 12.012.800 | 13.512.800 |
Phong Điền đi Quy Nhơn 762 km (11 giờ 42 phút) | 6.096.000 | 10.363.200 | 11.863.200 | 13.363.200 |
Cờ Đỏ, Cần Thơ đi Quy Nhơn 786 km (12 giờ 23 phút) | 1.653.000 | 2.810.100 | 4.310.100 | 5.810.100 |
Bảng giá xe 4 chỗ Hậu Giang đi Quy Nhơn | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Vị Thanh đi Quy Nhơn 790 km (12 giờ 12 phút) | 6.320.000 | 10.744.000 | 12.244.000 | 13.744.000 |
H. Châu Thành, Hậu Giang đi Quy Nhơn 762 km (11 giờ 45 phút) | 6.096.000 | 10.363.200 | 11.863.200 | 13.363.200 |
H. Long Mỹ đi Quy Nhơn 795 km (12 giờ 32 phút) | 6.360.000 | 10.812.000 | 12.312.000 | 13.812.000 |
H. Phụng Hiệp đi Quy Nhơn 774 km (11 giờ 58 phút) | 6.192.000 | 10.526.400 | 12.026.400 | 13.526.400 |
H. Vị Thủy đi Quy Nhơn 790 km (12 giờ 12 phút) | 6.320.000 | 10.744.000 | 12.244.000 | 13.744.000 |
Ngã Bảy đi Quy Nhơn 772 km (11 giờ 52 phút) | 6.176.000 | 10.499.200 | 11.999.200 | 13.499.200 |
Bảng giá xe 4 chỗ Sóc Trăng đi Quy Nhơn | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Sóc Trăng đi Quy Nhơn 801 km (12 giờ 28 phút) | 6.408.000 | 10.893.600 | 12.393.600 | 13.893.600 |
H. Châu Thành, Sóc Trăng đi Quy Nhơn 792 km (12 giờ 19 phút) | 6.336.000 | 10.771.200 | 12.271.200 | 13.771.200 |
H. Mỹ Tú đi Quy Nhơn 803 km (12 giờ 33 phút) | 6.424.000 | 10.920.800 | 12.420.800 | 13.920.800 |
H. Mỹ Xuyên đi Quy Nhơn 809 km (12 giờ 37 phút) | 6.472.000 | 11.002.400 | 12.502.400 | 14.002.400 |
H. Long Phú đi Quy Nhơn 804 km (12 giờ 45 phút) | 6.432.000 | 10.934.400 | 12.434.400 | 13.934.400 |
H. Trần Đề đi Quy Nhơn 818 km (13 giờ 0 phút) | 6.544.000 | 11.124.800 | 12.624.800 | 14.124.800 |
H. Cù Lao Dung đi Quy Nhơn 762 km (12 giờ 50 phút) | 6.096.000 | 10.363.200 | 11.863.200 | 13.363.200 |
Vĩnh Châu, Sóc Trăng đi Quy Nhơn 836 km (13 giờ 17 phút) | 6.688.000 | 11.369.600 | 12.869.600 | 14.369.600 |
Kế Sách đi Quy Nhơn 775 km (12 giờ 11 phút) | 6.200.000 | 10.540.000 | 12.040.000 | 13.540.000 |
Thạnh Trị, Sóc trăng đi Quy Nhơn 829 km (13 giờ 2 phút) | 6.632.000 | 11.274.400 | 12.774.400 | 14.274.400 |
Bảng giá xe 4 chỗ Bạc Liêu đi Quy Nhơn | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Bạc Liêu đi Quy Nhơn 848 km (13 giờ 23 phút) | 6.784.000 | 11.532.800 | 13.032.800 | 14.532.800 |
H. Phước Long đi Quy Nhơn 478 km (10 giờ 3 phút) | 3.824.000 | 6.500.800 | 8.000.800 | 9.500.800 |
H. Vĩnh Lợi đi Quy Nhơn 843 km (13 giờ 15 phút) | 6.744.000 | 11.464.800 | 12.964.800 | 14.464.800 |
H. Giá Rai đi Quy Nhơn 864 km (13 giờ 49 phút) | 6.912.000 | 11.750.400 | 13.250.400 | 14.750.400 |
H. Đông Hải đi Quy Nhơn 879 km (14 giờ 16 phút) | 7.032.000 | 11.954.400 | 13.454.400 | 14.954.400 |
Hồng Dân đi Quy Nhơn 850 km (13 giờ 38 phút) | 6.800.000 | 11.560.000 | 13.060.000 | 14.560.000 |
Hòa Bình, bạc Liêu đi Quy Nhơn 858 km (13 giờ 37 phút) | 6.864.000 | 11.668.800 | 13.168.800 | 14.668.800 |
Bảng giá xe 4 chỗ Cà Mau đi Quy Nhơn | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Cà Mau đi Quy Nhơn 889 km (14 giờ 14 phút) | 7.112.000 | 12.090.400 | 13.590.400 | 15.090.400 |
H. Thới Bình đi Quy Nhơn 872 km (14 giờ 30 phút) | 6.976.000 | 11.859.200 | 13.359.200 | 14.859.200 |
H. Trần Văn Thời đi Quy Nhơn 913 km (14 giờ 47 phút) | 7.304.000 | 12.416.800 | 13.916.800 | 15.416.800 |
H. Cái Nước đi Quy Nhơn 916 km (14 giờ 51 phút) | 7.328.000 | 12.457.600 | 13.957.600 | 15.457.600 |
H. Ngọc Hiển đi Quy Nhơn 965 km (16 giờ 3 phút) | 7.720.000 | 13.124.000 | 14.624.000 | 16.124.000 |
H. Đầm Dơi đi Quy Nhơn 905 km (14 giờ 35 phút) | 7.240.000 | 12.308.000 | 13.808.000 | 15.308.000 |
H. Năm Căn đi Quy Nhơn 936 km (15 giờ 17 phút) | 7.488.000 | 12.729.600 | 14.229.600 | 15.729.600 |
Bảng giá xe 4 chỗ Long An đi Quy Nhơn | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Tân An đi Quy Nhơn 644 km (9 giờ 54 phút) | 5.152.000 | 8.758.400 | 10.258.400 | 11.758.400 |
H. Bến Lức đi Quy Nhơn 623 km (9 giờ 37 phút) | 4.984.000 | 8.472.800 | 9.972.800 | 11.472.800 |
H. Cần Đước đi Quy Nhơn 628 km (9 giờ 48 phút) | 5.024.000 | 8.540.800 | 10.040.800 | 11.540.800 |
H. Cần Giuộc đi Quy Nhơn 614 km (9 giờ 28 phút) | 4.912.000 | 8.350.400 | 9.850.400 | 11.350.400 |
H. Đức Hòa đi Quy Nhơn 625 km (9 giờ 54 phút) | 5.000.000 | 8.500.000 | 10.000.000 | 11.500.000 |
H. Thủ Thừa đi Quy Nhơn 636 km (9 giờ 58 phút) | 5.088.000 | 8.649.600 | 10.149.600 | 11.649.600 |
H. Tân Trụ đi Quy Nhơn 643 km (10 giờ 7 phút) | 5.144.000 | 8.744.800 | 10.244.800 | 11.744.800 |
H. Đức Huệ đi Quy Nhơn 667 km (10 giờ 33 phút) | 5.336.000 | 9.071.200 | 10.571.200 | 12.071.200 |
Mộc Hóa đi Quy Nhơn 693 km (11 giờ 8 phút) | 5.544.000 | 9.424.800 | 10.924.800 | 12.424.800 |
Hưng Thạnh, Long An đi Quy Nhơn 741 km (12 giờ 6 phút) | 5.928.000 | 10.077.600 | 11.577.600 | 13.077.600 |
Bảng giá xe 4 chỗ Tiền Giang đi Quy Nhơn | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Mỹ Tho đi Quy Nhơn 663 km (10 giờ 10 phút) | 5.304.000 | 9.016.800 | 10.516.800 | 12.016.800 |
H. Châu Thành đi Quy Nhơn 727 km (11 giờ 12 phút) | 5.816.000 | 9.887.200 | 11.387.200 | 12.887.200 |
H. Chợ Gạo đi Quy Nhơn 678 km (10 giờ 35 phút) | 5.424.000 | 9.220.800 | 10.720.800 | 12.220.800 |
H. Gò Công Đông đi Quy Nhơn 653 km (10 giờ 27 phút) | 5.224.000 | 8.880.800 | 10.380.800 | 11.880.800 |
H. Gò Công Tây đi Quy Nhơn 652 km (10 giờ 24 phút) | 5.216.000 | 8.867.200 | 10.367.200 | 11.867.200 |
H. Tân Phú Đông đi Quy Nhơn 662 km (10 giờ 58 phút) | 5.296.000 | 9.003.200 | 10.503.200 | 12.003.200 |
H. Cai Lậy đi Quy Nhơn 676 km (10 giờ 19 phút) | 5.408.000 | 9.193.600 | 10.693.600 | 12.193.600 |
H. Cái Bè đi Quy Nhơn 694 km (10 giờ 38 phút) | 5.552.000 | 9.438.400 | 10.938.400 | 12.438.400 |
Tân Phước đi Quy Nhơn 662 km (10 giờ 21 phút) | 5.296.000 | 9.003.200 | 10.503.200 | 12.003.200 |
Bảng giá xe 4 chỗ Bến Tre đi Quy Nhơn | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Bến Tre đi Quy Nhơn 679 km (10 giờ 35 phút) | 5.432.000 | 9.234.400 | 10.734.400 | 12.234.400 |
H. Ba Tri đi Quy Nhơn 715 km (11 giờ 20 phút) | 5.720.000 | 9.724.000 | 11.224.000 | 12.724.000 |
H. Bình Đại đi Quy Nhơn 707 km (11 giờ 16 phút) | 5.656.000 | 9.615.200 | 11.115.200 | 12.615.200 |
H. Châu Thành đi Quy Nhơn 727 km (11 giờ 12 phút) | 1.827.500 | 3.106.750 | 4.606.750 | 6.106.750 |
H. Giồng Trôm đi Quy Nhơn 698 km (11 giờ 3 phút) | 5.584.000 | 9.492.800 | 10.992.800 | 12.492.800 |
H. Mỏ Cày Bắc đi Quy Nhơn 690 km (10 giờ 47 phút) | 5.520.000 | 9.384.000 | 10.884.000 | 12.384.000 |
H. Mỏ Cày Nam đi Quy Nhơn 698 km (10 giờ 59 phút) | 5.584.000 | 9.492.800 | 10.992.800 | 12.492.800 |
H. Thạnh Phú đi Quy Nhơn 722 km (11 giờ 33 phút) | 5.776.000 | 9.819.200 | 11.319.200 | 12.819.200 |
Bảng giá xe 4 chỗ Đà Lạt, Bảo Lộc đi Quy Nhơn | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Quy Nhơn đi Tp Đà Lạt 332 km (6 giờ 19 phút) | 2.656.000 | 4.515.200 | 6.015.200 | 7.515.200 |
Quy Nhơn đi TP Bảo Lộc 442 km (8 giờ 36 phút) | 3.536.000 | 6.011.200 | 7.511.200 | 9.011.200 |
Quy Nhơn đi Đức Trọng 394 km (7 giờ 40 phút) | 3.152.000 | 5.358.400 | 6.858.400 | 8.358.400 |
Quy Nhơn đi Di Linh 415 km (8 giờ 5 phút) | 3.320.000 | 5.644.000 | 7.144.000 | 8.644.000 |
Quy Nhơn đi Bảo Lâm 466 km (9 giờ 11 phút) | 3.496.000 | 5.943.200 | 7.443.200 | 8.943.200 |
Quy Nhơn đi Đạ Huoai 529 km (8 giờ 56 phút) | 4.232.000 | 7.194.400 | 8.694.400 | 10.194.400 |
Quy Nhơn đi Đạ Tẻh 569 km (9 giờ 44 phút) | 4.552.000 | 7.738.400 | 9.238.400 | 10.738.400 |
Quy Nhơn đi Cát Tiên 585 km (10 giờ 7 phút) | 4.680.000 | 7.956.000 | 9.456.000 | 10.956.000 |
Quy Nhơn đi Lâm Hà 383 km (7 giờ 26 phút) | 3.064.000 | 5.208.800 | 6.708.800 | 8.208.800 |
Quy Nhơn đi Lạc Dương 3,305 km (1 day 17 giờ) | 3.848.000 | 6.541.600 | 8.041.600 | 9.541.600 |
Quy Nhơn đi Đơn Dương 375 km (6 giờ 41 phút) | 3.000.000 | 5.100.000 | 6.600.000 | 8.100.000 |
Tp Đà Lạt đi Quy Nhơn 332 km (6 giờ 19 phút) | 2.784.000 | 4.732.800 | 6.232.800 | 7.732.800 |
Bảng giá xe 4 chỗ Bình Phước đi Quy Nhơn | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Đồng Xoài đi Quy Nhơn 666 km (10 giờ 38 phút) | 5.328.000 | 9.057.600 | 10.557.600 | 12.057.600 |
TX Bình Long đi Quy Nhơn 533 km (11 giờ 15 phút) | 4.264.000 | 7.248.800 | 8.748.800 | 10.248.800 |
TX Phước Long đi Quy Nhơn 478 km (10 giờ 3 phút) | 3.824.000 | 6.500.800 | 8.000.800 | 9.500.800 |
Bù Đăng đi Quy Nhơn 477 km (10 giờ 11 phút) | 3.816.000 | 6.487.200 | 7.987.200 | 9.487.200 |
Bù Đốp đi Quy Nhơn 496 km (10 giờ 30 phút) | 3.968.000 | 6.745.600 | 8.245.600 | 9.745.600 |
Bù Gia Mập đi Quy Nhơn 427 km (9 giờ 0 phút) | 3.416.000 | 5.807.200 | 7.307.200 | 8.807.200 |
Chơn Thành đi Quy Nhơn 666 km (10 giờ 38 phút) | 5.328.000 | 9.057.600 | 10.557.600 | 12.057.600 |
Đồng Phú đi Quy Nhơn 642 km (10 giờ 2 phút) | 5.136.000 | 8.731.200 | 10.231.200 | 11.731.200 |
Hớn Quản đi Quy Nhơn 686 km (11 giờ 7 phút) | 5.488.000 | 9.329.600 | 10.829.600 | 12.329.600 |
Lộc Ninh đi Quy Nhơn 522 km (11 giờ 1 phút) | 4.176.000 | 7.099.200 | 8.599.200 | 10.099.200 |
Bảng giá xe 4 chỗ Đăk Lăk đi Quy Nhơn | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Buôn Ma Thuột đi Quy Nhơn 281 km (5 giờ 56 phút) | 2.388.500 | 4.060.450 | 5.560.450 | 7.060.450 |
Buôn Đôn đi Quy Nhơn 308 km (6 giờ 53 phút) | 2.464.000 | 4.188.800 | 5.688.800 | 7.188.800 |
Cư Kuin đi Quy Nhơn 258 km (6 giờ 5 phút) | 2.193.000 | 3.728.100 | 5.228.100 | 6.728.100 |
Cư M’gar đi Quy Nhơn 259 km (5 giờ 26 phút) | 2.201.500 | 3.742.550 | 5.242.550 | 6.742.550 |
Ea H’leo đi Quy Nhơn 241 km (4 giờ 46 phút) | 2.048.500 | 3.482.450 | 4.982.450 | 6.482.450 |
Ea Kar đi Quy Nhơn 209 km (4 giờ 44 phút) | 1.776.500 | 3.020.050 | 4.520.050 | 6.020.050 |
Ea Súp đi Quy Nhơn 276 km (5 giờ 50 phút) | 2.346.000 | 3.988.200 | 5.488.200 | 6.988.200 |
Krông Ana đi Quy Nhơn 311 km (6 giờ 32 phút) | 2.488.000 | 4.229.600 | 5.729.600 | 7.229.600 |
Krông Bông đi Quy Nhơn 266 km (5 giờ 46 phút) | 2.261.000 | 3.843.700 | 5.343.700 | 6.843.700 |
Krông Buk đi Quy Nhơn 233 km (4 giờ 55 phút) | 1.980.500 | 3.366.850 | 4.866.850 | 6.366.850 |
Krông Năng đi Quy Nhơn 218 km (4 giờ 56 phút) | 1.853.000 | 3.150.100 | 4.650.100 | 6.150.100 |
Krông Pắc đi Quy Nhơn 231 km (5 giờ 14 phút) | 1.963.500 | 3.337.950 | 4.837.950 | 6.337.950 |
Lắk đi Quy Nhơn 297 km (6 giờ 49 phút) | 2.524.500 | 4.291.650 | 5.791.650 | 7.291.650 |
M’Đrắk đi Quy Nhơn 184 km (4 giờ 5 phút) | 1.748.000 | 2.971.600 | 4.471.600 | 5.971.600 |
Bảng giá xe 4 chỗ Đăk Nông đi Quy Nhơn | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Gia Nghĩa đi Quy Nhơn 398 km (8 giờ 27 phút) | 3.184.000 | 5.412.800 | 6.912.800 | 8.412.800 |
Cư Jút đi Quy Nhơn 398 km (8 giờ 27 phút) | 3.184.000 | 5.412.800 | 6.912.800 | 8.412.800 |
Đắk Glong đi Quy Nhơn 390 km (8 giờ 32 phút) | 3.120.000 | 5.304.000 | 6.804.000 | 8.304.000 |
Đắk Mil đi Quy Nhơn 338 km (7 giờ 13 phút) | 2.704.000 | 4.596.800 | 6.096.800 | 7.596.800 |
Đắk R’Lấp đi Quy Nhơn 427 km (9 giờ 7 phút) | 3.416.000 | 5.807.200 | 7.307.200 | 8.807.200 |
Đắk Song đi Quy Nhơn 362 km (7 giờ 46 phút) | 2.896.000 | 4.923.200 | 6.423.200 | 7.923.200 |
Krông Nô đi Quy Nhơn 325 km (7 giờ 2 phút) | 2.600.000 | 4.420.000 | 5.920.000 | 7.420.000 |
Tuy Đức đi Quy Nhơn 386 km (8 giờ 7 phút) | 3.088.000 | 5.249.600 | 6.749.600 | 8.249.600 |
Bảng giá xe 4 chỗ Phú Yên đi Quy Nhơn | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tuy An đi Quy Nhơn 83.7 km (1 giờ 58 phút) | 6.696.000 | 11.383.200 | 12.883.200 | 14.383.200 |
Sơn Hòa đi Quy Nhơn 113 km (2 giờ 32 phút) | 1.243.000 | 2.113.100 | 3.613.100 | 5.113.100 |
Sông Hinh đi Quy Nhơn 155 km (3 giờ 31 phút) | 1.472.500 | 2.503.250 | 4.003.250 | 5.503.250 |
Đồng Xuân đi Quy Nhơn 98.9 km (2 giờ 13 phút) | 7.912.000 | 13.450.400 | 14.950.400 | 16.450.400 |
Phú Hòa đi Quy Nhơn 111 km (2 giờ 31 phút) | 1.221.000 | 2.075.700 | 3.575.700 | 5.075.700 |
Tây Hòa đi Quy Nhơn 125 km (2 giờ 42 phút) | 1.375.000 | 2.337.500 | 3.837.500 | 5.337.500 |
Tuy An đi Quy Nhơn 83.7 km (1 giờ 58 phút) | 6.696.000 | 11.383.200 | 12.883.200 | 14.383.200 |
Tuy Hòa đi Quy Nhơn 94.0 km (1 giờ 57 phút) | 7.520.000 | 12.784.000 | 14.284.000 | 15.784.000 |
Đông Hòa đi Quy Nhơn 115 km (2 giờ 24 phút) | 1.265.000 | 2.150.500 | 3.650.500 | 5.150.500 |
Bảng giá xe 4 chỗ Bình Định đi Quy Nhơn | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Quy Nhơn đi Quy Nhơn 19.8 km (27 phút) | 1.881.000 | 3.197.700 | 4.697.700 | 6.197.700 |
An Nhơn đi Quy Nhơn 19.1 km (26 phút) | 1.814.500 | 3.084.650 | 4.584.650 | 6.084.650 |
Hoài Nhơn đi Quy Nhơn 98.0 km (2 giờ 4 phút) | 7.840.000 | 13.328.000 | 14.828.000 | 16.328.000 |
Phù Mỹ đi Quy Nhơn 578 km (8 giờ 53 phút) | 4.624.000 | 7.860.800 | 9.360.800 | 10.860.800 |
Tây Sơn đi Quy Nhơn 51.7 km (1 giờ 2 phút) | 4.136.000 | 7.031.200 | 8.531.200 | 10.031.200 |
An Lão, Bình Định đi Quy Nhơn 109 km (2 giờ 23 phút) | 1.199.000 | 2.038.300 | 3.538.300 | 5.038.300 |
Tuy Phước đi Quy Nhơn 11.6 km (21 phút) | 1.276.000 | 2.169.200 | 3.669.200 | 5.169.200 |
Hoài Ân đi Quy Nhơn 92.6 km (2 giờ 2 phút) | 7.408.000 | 12.593.600 | 14.093.600 | 15.593.600 |
Phù Cát, Bình Định đi Quy Nhơn 38.8 km (58 phút) | 3.104.000 | 5.276.800 | 6.776.800 | 8.276.800 |
Vân Canh đi Quy Nhơn 80.2 km (2 giờ 15 phút) | 6.416.000 | 10.907.200 | 12.407.200 | 13.907.200 |
Vĩnh Thạnh, Bình Định đi Quy Nhơn 99.5 km (2 giờ 10 phút) | 7.960.000 | 13.532.000 | 15.032.000 | 16.532.000 |
Liên hệ tư vấn Roadtrip Sài Gòn – Quy Nhơn
Đội ngũ tài xế của chúng tôi không chỉ là người lái xe, mà còn là những “hướng dẫn viên” bản địa, am hiểu các quán ăn ngon (Bún chả cá, Bánh xèo tôm nhảy…) và các điểm check-in đẹp dọc miền Trung.
📞 Tư vấn lịch trình & Báo giá Zalo:
0906 876 599
(Nhận hợp đồng đi một chiều, khứ hồi hoặc tour trọn gói dài ngày)








