Hành trình từ TP.HCM đi TP. Đồng Xoài (Bình Phước) dài khoảng 100km – 110km. Dù đường xá hiện nay khá đẹp (thông qua Đại lộ Bình Dương và đường ĐT741), nhưng thời gian di chuyển thường mất từ 2.5 đến 3 tiếng.
Nếu đi xe khách (như Thành Công, Phương Trang), bạn phải ra bến mua vé và phụ thuộc giờ chạy, đôi khi phải chịu cảnh bắt khách dọc đường rất mệt mỏi. Dịch vụ thuê xe 4 chỗ đi Đồng Xoài của chúng tôi mang đến sự chủ động, riêng tư và đưa đón tận nơi, phù hợp cho các chuyến công tác, thăm thân hoặc đi xem đất đai.
Các địa điểm “Hot” tại Đồng Xoài và lân cận
Đồng Xoài là trung tâm kinh tế – chính trị của tỉnh Bình Phước. Khách thuê xe 4 chỗ thường đến các địa điểm sau:
Các Khu Công Nghiệp (KCN): KCN Đồng Xoài I, II, III, Bắc Đồng Phú… Nơi các kỹ sư, chuyên gia, nhà đầu tư bất động sản thường xuyên lui tới làm việc, khảo sát thị trường.
Hồ Suối Cam: “Lá phổi xanh” của thành phố, địa điểm lý tưởng để đi dạo, uống cafe và tận hưởng không khí trong lành.
Tượng đài Chiến thắng Đồng Xoài: Di tích lịch sử nổi tiếng nằm ngay trung tâm thành phố.
Núi Bà Rá – Thác Mơ: (Cách Đồng Xoài khoảng 40km) Nhiều khách thường kết hợp đi Đồng Xoài và ghé thăm danh thắng này để đi cáp treo, viếng chùa.
Các dòng xe 4 chỗ phổ biến
Chúng tôi sử dụng 100% xe Sedan đời mới, cốp rộng, phù hợp cho những chuyến đi đường dài:
Toyota Vios: “Ông vua” đường trường. Xe chạy cực bền, máy lạnh sâu, chỗ ngồi rộng rãi nhất phân khúc. Phù hợp cho gia đình 3 người lớn + 1 trẻ em.
Honda City: Thiết kế thể thao, nội thất sang trọng, vận hành êm ái. Thường được khách đi công tác hoặc giới trẻ ưa chuộng.
Hyundai Accent: Xe có kiểu dáng hiện đại, nhiều tiện nghi. Ghế ngồi thoải mái cho hành trình 3 tiếng đồng hồ.
Thời gian và Lộ trình di chuyển
Khoảng cách: ~110km.
Thời gian: 2 giờ 30 phút – 3 giờ.
Lộ trình tối ưu: Sài Gòn -> Quốc lộ 13 (Đại lộ Bình Dương) -> Ngã 4 Sở Sao -> Rẽ vào Đường ĐT741 (đi qua Phú Giáo) -> TP. Đồng Xoài.
Lưu ý: Tuyến ĐT741 đường rất rộng và đẹp, nhưng có khá nhiều trạm thu phí và chốt kiểm tra tốc độ. Tài xế của chúng tôi rất rành tuyến này, đảm bảo chạy đúng luật, an toàn.
Bảng giá xe 4 chỗ Tây Ninh đi Đồng Xoài | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Tây Ninh đi Đồng Xoài 108 km (2 giờ 15 phút) | 1.386.000 | 2.356.200 | 3.856.200 | 5.356.200 |
H. Tân Biên, Tây Ninh đi Đồng Xoài 123 km (2 giờ 36 phút) | 1.353.000 | 2.300.100 | 3.800.100 | 5.300.100 |
H. Tân Châu đi Đồng Xoài 98.6 km (2 giờ 4 phút) | 1.225.000 | 2.082.500 | 3.582.500 | 5.082.500 |
H. Dương phúth Châu đi Đồng Xoài 96.2 km (2 giờ 0 phút) | 1.200.000 | 2.040.000 | 3.540.000 | 5.040.000 |
H. Châu Thành, Tây Ninh đi Đồng Xoài 117 km (2 giờ 35 phút) | 1.287.000 | 2.187.900 | 3.687.900 | 5.187.900 |
H. Bến Cầu đi Đồng Xoài 113 km (2 giờ 28 phút) | 1.243.000 | 2.113.100 | 3.613.100 | 5.113.100 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Đồng Xoài 113 km (2 giờ 28 phút) | 1.243.000 | 2.113.100 | 3.613.100 | 5.113.100 |
H. Trảng Bàng đi Đồng Xoài 96.5 km (2 giờ 2 phút) | 1.200.000 | 2.040.000 | 3.540.000 | 5.040.000 |
Bảng giá xe 4 chỗ Bình Dương đi Đồng Xoài | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Thủ Dầu Một đi Đồng Xoài 76.8 km (1 giờ 48 phút) | 950 | 1.615.000 | 3.115.000 | 4.615.000 |
TP Dĩ An đi Đồng Xoài 85.9 km (2 giờ 4 phút) | 1.062.500 | 1.806.250 | 3.306.250 | 4.806.250 |
TP Thuận An đi Đồng Xoài 84.5 km (2 giờ 3 phút) | 1.050.000 | 1.785.000 | 3.285.000 | 4.785.000 |
H. Bến Cát đi Đồng Xoài 70.9 km (1 giờ 31 phút) | 875 | 1.487.500 | 2.987.500 | 4.487.500 |
H. Dầu Tiếng đi Đồng Xoài 72.1 km (1 giờ 31 phút) | 900 | 1.530.000 | 3.030.000 | 4.530.000 |
H. Tân Uyên đi Đồng Xoài 66.9 km (1 giờ 30 phút) | 825 | 1.402.500 | 2.902.500 | 4.402.500 |
H. Phú Giáo đi Đồng Xoài 33.6 km (47 phút) | 495 | 841.5 | 2.341.500 | 3.841.500 |
Bảng giá xe 4 chỗ Đồng Nai đi Đồng Xoài | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Biên Hòa đi Đồng Xoài 84.1 km (2 giờ 0 phút) | 1.050.000 | 1.785.000 | 3.285.000 | 4.785.000 |
TP Long Khánh đi Đồng Xoài 119 km (2 giờ 47 phút) | 1.309.000 | 2.225.300 | 3.725.300 | 5.225.300 |
H. Trảng Bom đi Đồng Xoài 119 km (2 giờ 47 phút) | 1.309.000 | 2.225.300 | 3.725.300 | 5.225.300 |
H. Vĩnh Cửu đi Đồng Xoài 47.1 km (1 giờ 10 phút) | 705 | 1.198.500 | 2.698.500 | 4.198.500 |
H. Nhơn Trạch đi Đồng Xoài 126 km (3 giờ 5 phút) | 1.386.000 | 2.356.200 | 3.856.200 | 5.356.200 |
H. Cẩm Mỹ đi Đồng Xoài 136 km (3 giờ 13 phút) | 1.496.000 | 2.543.200 | 4.043.200 | 5.543.200 |
H. Định Quán đi Đồng Xoài 145 km (3 giờ 18 phút) | 1.595.000 | 2.711.500 | 4.211.500 | 5.711.500 |
H. Long Thành đi Đồng Xoài 119 km (3 giờ 0 phút) | 1.309.000 | 2.225.300 | 3.725.300 | 5.225.300 |
Bảng giá xe 4 chỗ Bình Phước đi Đồng Xoài | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Đồng Xoài đi Đồng Xoài 17.6 km (22 phút) | 255 | 433.5 | 1.933.500 | 3.433.500 |
H. Bù Đăng đi Đồng Xoài 46.3 km (1 giờ 1 phút) | 690 | 1.173.000 | 2.673.000 | 4.173.000 |
H. Bù Gia Mập đi Đồng Xoài 97.7 km (2 giờ 2 phút) | 1.212.500 | 2.061.250 | 3.561.250 | 5.061.250 |
H. Chơn Thành đi Đồng Xoài 38.8 km (51 phút) | 570 | 969 | 2.469.000 | 3.969.000 |
H. Phú Riềng đi Đồng Xoài 17.6 km (22 phút) | 255 | 433.5 | 1.933.500 | 3.433.500 |
H. Hớn Quản đi Đồng Xoài 17.6 km (22 phút) | 255 | 433.5 | 1.933.500 | 3.433.500 |
H. Lộc Ninh đi Đồng Xoài 66.2 km (1 giờ 21 phút) | 825 | 1.402.500 | 2.902.500 | 4.402.500 |
H. Bù Đốp đi Đồng Xoài 73.5 km (1 giờ 33 phút) | 912.5 | 1.551.250 | 3.051.250 | 4.551.250 |
Bảng giá xe 4 chỗ Vũng Tàu đi Đồng Xoài | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Vũng Tàu đi Đồng Xoài 160 km (3 giờ 51 phút) | 1.520.000 | 2.584.000 | 4.084.000 | 5.584.000 |
TP Bà Rịa đi Đồng Xoài 152 km (3 giờ 40 phút) | 1.444.000 | 2.454.800 | 3.954.800 | 5.454.800 |
H. Châu Đức đi Đồng Xoài 156 km (3 giờ 38 phút) | 1.482.000 | 2.519.400 | 4.019.400 | 5.519.400 |
H. Xuyên Mộc đi Đồng Xoài 179 km (4 giờ 4 phút) | 1.700.500 | 2.890.850 | 4.390.850 | 5.890.850 |
H. Long Điền đi Đồng Xoài 155 km (3 giờ 44 phút) | 1.472.500 | 2.503.250 | 4.003.250 | 5.503.250 |
H. Đất Đỏ đi Đồng Xoài 168 km (3 giờ 52 phút) | 1.596.000 | 2.713.200 | 4.213.200 | 5.713.200 |
H. Tân Thành đi Đồng Xoài 172 km (4 giờ 0 phút) | 1.634.000 | 2.777.800 | 4.277.800 | 5.777.800 |
Bảng giá xe 4 chỗ TP HCM đi Đồng Xoài | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Quận 1 đi Đồng Xoài 101 km (2 giờ 44 phút) | 1.111.000 | 1.888.700 | 3.388.700 | 4.888.700 |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi Đồng Xoài 99.4 km (2 giờ 34 phút) | 1.237.500 | 2.103.750 | 3.603.750 | 5.103.750 |
Củ Chi đi Đồng Xoài 98.9 km (2 giờ 11 phút) | 1.225.000 | 2.082.500 | 3.582.500 | 5.082.500 |
Nhà Bè đi Đồng Xoài 122 km (3 giờ 2 phút) | 1.342.000 | 2.281.400 | 3.781.400 | 5.281.400 |
TP Thủ Đức đi Đồng Xoài 90.3 km (2 giờ 15 phút) | 1.125.000 | 1.912.500 | 3.412.500 | 4.912.500 |
Quận Bình Thạnh đi Đồng Xoài 95.9 km (2 giờ 27 phút) | 1.187.500 | 2.018.750 | 3.518.750 | 5.018.750 |
Quận Gò Vấp đi Đồng Xoài 97.8 km (2 giờ 29 phút) | 1.212.500 | 2.061.250 | 3.561.250 | 5.061.250 |
Quận Tân Bình đi Đồng Xoài 103 km (2 giờ 44 phút) | 1.133.000 | 1.926.100 | 3.426.100 | 4.926.100 |
Quận Tân Phú đi Đồng Xoài 103 km (2 giờ 46 phút) | 1.133.000 | 1.926.100 | 3.426.100 | 4.926.100 |
Quận Bình Tân đi Đồng Xoài 106 km (2 giờ 49 phút) | 1.166.000 | 1.982.200 | 3.482.200 | 4.982.200 |
Bình Chánh đi Đồng Xoài 119 km (3 giờ 7 phút) | 1.309.000 | 2.225.300 | 3.725.300 | 5.225.300 |
Bảng giá xe 4 chỗ Quảng Nam đi Đồng Xoài | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Tam Kỳ đi Đồng Xoài 722 km (14 giờ 23 phút) | 5.776.000 | 9.819.200 | 11.319.200 | 12.819.200 |
TP Hội An đi Đồng Xoài 772 km (15 giờ 18 phút) | 6.176.000 | 10.499.200 | 11.999.200 | 13.499.200 |
Thăng Bình đi Đồng Xoài 751 km (14 giờ 49 phút) | 6.008.000 | 10.213.600 | 11.713.600 | 13.213.600 |
Quế Sơn đi Đồng Xoài 761 km (15 giờ 11 phút) | 6.088.000 | 10.349.600 | 11.849.600 | 13.349.600 |
Hiệp Đức đi Đồng Xoài 696 km (14 giờ 57 phút) | 5.568.000 | 9.465.600 | 10.965.600 | 12.465.600 |
Núi Thành đi Đồng Xoài 706 km (14 giờ 12 phút) | 5.648.000 | 9.601.600 | 11.101.600 | 12.601.600 |
Tiên Phước đi Đồng Xoài 744 km (14 giờ 59 phút) | 5.952.000 | 10.118.400 | 11.618.400 | 13.118.400 |
Phú Ninh, Quảng Nam đi Đồng Xoài 728 km (14 giờ 28 phút) | 5.824.000 | 9.900.800 | 11.400.800 | 12.900.800 |
Bắc Trà My đi Đồng Xoài 665 km (14 giờ 35 phút) | 5.320.000 | 9.044.000 | 10.544.000 | 12.044.000 |
Nam Trà My đi Đồng Xoài 613 km (13 giờ 10 phút) | 4.904.000 | 8.336.800 | 9.836.800 | 11.336.800 |
Đông Giang đi Đồng Xoài 760 km (16 giờ 9 phút) | 6.080.000 | 10.336.000 | 11.836.000 | 13.336.000 |
Tây Giang đi Đồng Xoài 796 km (17 giờ 5 phút) | 6.368.000 | 10.825.600 | 12.325.600 | 13.825.600 |
Đà Nắng đi Đồng Xoài 795 km (15 giờ 25 phút) | 6.360.000 | 10.812.000 | 12.312.000 | 13.812.000 |
Bảng giá xe 4 chỗ Kon Tum đi Đồng Xoài | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Kon Tum đi Đồng Xoài 467 km (9 giờ 35 phút) | 3.736.000 | 6.351.200 | 7.851.200 | 9.351.200 |
H. Đăk Glei đi Đồng Xoài 591 km (12 giờ 7 phút) | 4.728.000 | 8.037.600 | 9.537.600 | 11.037.600 |
H. Ngọc Hồi, Kon Tum đi Đồng Xoài 557 km (11 giờ 31 phút) | 4.456.000 | 7.575.200 | 9.075.200 | 10.575.200 |
H. Đăk Tô đi Đồng Xoài 518 km (10 giờ 33 phút) | 4.144.000 | 7.044.800 | 8.544.800 | 10.044.800 |
H. Kon Plông đi Đồng Xoài 518 km (10 giờ 33 phút) | 7.464.000 | 12.688.800 | 14.188.800 | 15.688.800 |
H. Kon Rẫy đi Đồng Xoài 518 km (10 giờ 33 phút) | 7.464.000 | 12.688.800 | 14.188.800 | 15.688.800 |
H. Sa Thầy đi Đồng Xoài 495 km (10 giờ 14 phút) | 3.960.000 | 6.732.000 | 8.232.000 | 9.732.000 |
H. Tu Mơ Rông đi Đồng Xoài 554 km (11 giờ 23 phút) | 4.432.000 | 7.534.400 | 9.034.400 | 10.534.400 |
Bảng giá xe 4 chỗ Vĩnh Long đi Đồng Xoài | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Vĩnh Long đi Đồng Xoài 243 km (5 giờ 11 phút) | 2.065.500 | 3.511.350 | 5.011.350 | 6.511.350 |
H. Bình phúth đi Đồng Xoài 238 km (4 giờ 47 phút) | 2.023.000 | 3.439.100 | 4.939.100 | 6.439.100 |
H. Long Hồ đi Đồng Xoài 231 km (4 giờ 52 phút) | 1.963.500 | 3.337.950 | 4.837.950 | 6.337.950 |
H. Mang Thít đi Đồng Xoài 241 km (5 giờ 9 phút) | 2.048.500 | 3.482.450 | 4.982.450 | 6.482.450 |
H. Trà Ôn đi Đồng Xoài 255 km (5 giờ 11 phút) | 2.167.500 | 3.684.750 | 5.184.750 | 6.684.750 |
H. Vũng Liêm đi Đồng Xoài 227 km (5 giờ 11 phút) | 1.929.500 | 3.280.150 | 4.780.150 | 6.280.150 |
Bình Tân, Vĩnh Long đi Đồng Xoài 244 km (5 giờ 0 phút) | 2.074.000 | 3.525.800 | 5.025.800 | 6.525.800 |
Bảng giá xe 4 chỗ Phan Thiết, Mũi Né đi Đồng Xoài | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Phan Thiết đi Đồng Xoài 238 km (4 giờ 18 phút) | 2.023.000 | 3.439.100 | 4.939.100 | 6.439.100 |
Hàm Thuận Bắc đi Đồng Xoài 253 km (4 giờ 25 phút) | 2.150.500 | 3.655.850 | 5.155.850 | 6.655.850 |
Hàm Thuận Nam đi Đồng Xoài 211 km (3 giờ 58 phút) | 1.793.500 | 3.048.950 | 4.548.950 | 6.048.950 |
Bắc Bình đi Đồng Xoài 281 km (4 giờ 41 phút) | 2.388.500 | 4.060.450 | 5.560.450 | 7.060.450 |
Tánh Linh đi Đồng Xoài 174 km (3 giờ 59 phút) | 1.653.000 | 2.810.100 | 4.310.100 | 5.810.100 |
Đức Linh đi Đồng Xoài 160 km (3 giờ 38 phút) | 1.520.000 | 2.584.000 | 4.084.000 | 5.584.000 |
TP Mũi Né đi Đồng Xoài 264 km (4 giờ 50 phút) | 2.244.000 | 3.814.800 | 5.314.800 | 6.814.800 |
Lagi đi Đồng Xoài 216 km (4 giờ 3 phút) | 1.836.000 | 3.121.200 | 4.621.200 | 6.121.200 |
Tuy Phong đi Đồng Xoài 329 km (5 giờ 49 phút) | 2.632.000 | 4.474.400 | 5.974.400 | 7.474.400 |
Phan Rí đi Đồng Xoài 309 km (5 giờ 13 phút) | 2.472.000 | 4.202.400 | 5.702.400 | 7.202.400 |
Bảng giá xe 4 chỗ Nha Trang, Cam Ranh đi Đồng Xoài | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Nha Trang đi Đồng Xoài 461 km (7 giờ 16 phút) | 3.688.000 | 6.269.600 | 7.769.600 | 9.269.600 |
TP Cam Ranh đi Đồng Xoài 413 km (6 giờ 31 phút) | 3.304.000 | 5.616.800 | 7.116.800 | 8.616.800 |
Diên Khánh đi Đồng Xoài 455 km (7 giờ 5 phút) | 3.640.000 | 6.188.000 | 7.688.000 | 9.188.000 |
Cam Lâm đi Đồng Xoài 430 km (6 giờ 41 phút) | 3.440.000 | 5.848.000 | 7.348.000 | 8.848.000 |
Khánh Vĩnh đi Đồng Xoài 473 km (7 giờ 23 phút) | 3.784.000 | 6.432.800 | 7.932.800 | 9.432.800 |
Khánh Sơn đi Đồng Xoài 453 km (7 giờ 36 phút) | 3.624.000 | 6.160.800 | 7.660.800 | 9.160.800 |
Ninh Hòa đi Đồng Xoài 494 km (7 giờ 33 phút) | 3.952.000 | 6.718.400 | 8.218.400 | 9.718.400 |
Bảng giá xe 4 chỗ Phan Rang, Vĩnh Hy đi Đồng Xoài | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Phan Rang đi Đồng Xoài 376 km (6 giờ 2 phút) | 3.008.000 | 5.113.600 | 6.613.600 | 8.113.600 |
Vĩnh Hy đi Đồng Xoài 413 km (6 giờ 51 phút) | 3.304.000 | 5.616.800 | 7.116.800 | 8.616.800 |
H. Ninh Phước đi Đồng Xoài 370 km (6 giờ 16 phút) | 2.960.000 | 5.032.000 | 6.532.000 | 8.032.000 |
Vĩnh Hy đi Đồng Xoài 413 km (6 giờ 51 phút) | 3.304.000 | 5.616.800 | 7.116.800 | 8.616.800 |
H. Thuận Nam đi Đồng Xoài 351 km (5 giờ 47 phút) | 2.808.000 | 4.773.600 | 6.273.600 | 7.773.600 |
H. Bác Ái đi Đồng Xoài 403 km (6 giờ 36 phút) | 3.224.000 | 5.480.800 | 6.980.800 | 8.480.800 |
Ninh Hải đi Đồng Xoài 404 km (6 giờ 42 phút) | 3.232.000 | 5.494.400 | 6.994.400 | 8.494.400 |
Ninh Sơn đi Đồng Xoài 391 km (6 giờ 19 phút) | 3.128.000 | 5.317.600 | 6.817.600 | 8.317.600 |
Bảng giá xe 4 chỗ Quảng Ngãi đi Đồng Xoài | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Quảng Ngãi đi Đồng Xoài 655 km (13 giờ 36 phút) | 5.240.000 | 8.908.000 | 10.408.000 | 11.908.000 |
Ba Tơ đi Đồng Xoài 601 km (12 giờ 24 phút) | 4.808.000 | 8.173.600 | 9.673.600 | 11.173.600 |
Bình Sơn đi Đồng Xoài 660 km (14 giờ 11 phút) | 5.280.000 | 8.976.000 | 10.476.000 | 11.976.000 |
Đức Phổ đi Đồng Xoài 595 km (12 giờ 46 phút) | 4.760.000 | 8.092.000 | 9.592.000 | 11.092.000 |
Mộ Đức đi Đồng Xoài 612 km (13 giờ 6 phút) | 4.896.000 | 8.323.200 | 9.823.200 | 11.323.200 |
Nghĩa Hành đi Đồng Xoài 638 km (13 giờ 9 phút) | 5.104.000 | 8.676.800 | 10.176.800 | 11.676.800 |
Sơn Tịnh đi Đồng Xoài 663 km (13 giờ 41 phút) | 5.304.000 | 9.016.800 | 10.516.800 | 12.016.800 |
Tây Trà đi Đồng Xoài 670 km (14 giờ 5 phút) | 5.360.000 | 9.112.000 | 10.612.000 | 12.112.000 |
Trà Bồng đi Đồng Xoài 670 km (14 giờ 5 phút) | 5.360.000 | 9.112.000 | 10.612.000 | 12.112.000 |
Bảng giá xe 4 chỗ Trà Vinh đi Đồng Xoài | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Trà Vinh đi Đồng Xoài 221 km (5 giờ 0 phút) | 1.878.500 | 3.193.450 | 4.693.450 | 6.193.450 |
H. Càng Long đi Đồng Xoài 220 km (4 giờ 58 phút) | 1.870.000 | 3.179.000 | 4.679.000 | 6.179.000 |
H. Cầu Kè đi Đồng Xoài 247 km (5 giờ 38 phút) | 2.099.500 | 3.569.150 | 5.069.150 | 6.569.150 |
H. Cầu Ngang đi Đồng Xoài 250 km (5 giờ 40 phút) | 2.125.000 | 3.612.500 | 5.112.500 | 6.612.500 |
H. Duyên Hải đi Đồng Xoài 271 km (6 giờ 5 phút) | 2.303.500 | 3.915.950 | 5.415.950 | 6.915.950 |
H. Tiểu Cần đi Đồng Xoài 242 km (5 giờ 30 phút) | 2.057.000 | 3.496.900 | 4.996.900 | 6.496.900 |
H. Trà Cú đi Đồng Xoài 257 km (5 giờ 54 phút) | 2.184.500 | 3.713.650 | 5.213.650 | 6.713.650 |
H. Châu Thành, Trà Vinh đi Đồng Xoài 235 km (5 giờ 21 phút) | 1.997.500 | 3.395.750 | 4.895.750 | 6.395.750 |
Bảng giá xe 4 chỗ Đồng Tháp đi Đồng Xoài | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Cao Lãnh đi Đồng Xoài 227 km (5 giờ 11 phút) | 1.929.500 | 3.280.150 | 4.780.150 | 6.280.150 |
TP Sa Đéc đi Đồng Xoài 234 km (4 giờ 58 phút) | 1.989.000 | 3.381.300 | 4.881.300 | 6.381.300 |
H. Hồng Ngự đi Đồng Xoài 259 km (5 giờ 41 phút) | 2.201.500 | 3.742.550 | 5.242.550 | 6.742.550 |
H. Lai Vung đi Đồng Xoài 247 km (5 giờ 18 phút) | 2.099.500 | 3.569.150 | 5.069.150 | 6.569.150 |
H. Lấp Vò đi Đồng Xoài 261 km (5 giờ 31 phút) | 2.218.500 | 3.771.450 | 5.271.450 | 6.771.450 |
H. Thanh Bình đi Đồng Xoài 240 km (5 giờ 29 phút) | 2.040.000 | 3.468.000 | 4.968.000 | 6.468.000 |
H. Tháp Mười đi Đồng Xoài 198 km (4 giờ 31 phút) | 1.881.000 | 3.197.700 | 4.697.700 | 6.197.700 |
Bảng giá xe 4 chỗ An Giang đi Đồng Xoài | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Long Xuyên đi Đồng Xoài 264 km (5 giờ 48 phút) | 2.244.000 | 3.814.800 | 5.314.800 | 6.814.800 |
TP Châu Đốc đi Đồng Xoài 287 km (7 giờ 11 phút) | 2.439.500 | 4.147.150 | 5.647.150 | 7.147.150 |
H. Châu Phú đi Đồng Xoài 309 km (6 giờ 49 phút) | 2.472.000 | 4.202.400 | 5.702.400 | 7.202.400 |
H. Chợ Mới đi Đồng Xoài 267 km (6 giờ 6 phút) | 2.269.500 | 3.858.150 | 5.358.150 | 6.858.150 |
H. Phú Tân đi Đồng Xoài 268 km (6 giờ 39 phút) | 2.278.000 | 3.872.600 | 5.372.600 | 6.872.600 |
H. Tân Châu, An Giang đi Đồng Xoài 285 km (7 giờ 6 phút) | 2.422.500 | 4.118.250 | 5.618.250 | 7.118.250 |
H. Thoại Sơn đi Đồng Xoài 303 km (6 giờ 46 phút) | 2.424.000 | 4.120.800 | 5.620.800 | 7.120.800 |
Bảng giá xe 4 chỗ Kiên Giang đi Đồng Xoài | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Rạch Giá đi Đồng Xoài 317 km (6 giờ 38 phút) | 2.536.000 | 4.311.200 | 5.811.200 | 7.311.200 |
TP Hà Tiên đi Đồng Xoài 402 km (8 giờ 30 phút) | 3.216.000 | 5.467.200 | 6.967.200 | 8.467.200 |
Châu Thành, Kiên Giang đi Đồng Xoài 313 km (6 giờ 28 phút) | 2.504.000 | 4.256.800 | 5.756.800 | 7.256.800 |
H. Hòn Đất đi Đồng Xoài 341 km (7 giờ 9 phút) | 2.728.000 | 4.637.600 | 6.137.600 | 7.637.600 |
H. Kiên Lương đi Đồng Xoài 378 km (7 giờ 58 phút) | 3.024.000 | 5.140.800 | 6.640.800 | 8.140.800 |
H. Phú Quốc đi Đồng Xoài 476 km (11 giờ 43 phút) | 3.808.000 | 6.473.600 | 7.973.600 | 9.473.600 |
H. Tân Hiệp đi Đồng Xoài 307 km (6 giờ 19 phút) | 2.456.000 | 4.175.200 | 5.675.200 | 7.175.200 |
An phúth đi Đồng Xoài 365 km (7 giờ 46 phút) | 2.920.000 | 4.964.000 | 6.464.000 | 7.964.000 |
An Biên đi Đồng Xoài 330 km (6 giờ 53 phút) | 2.640.000 | 4.488.000 | 5.988.000 | 7.488.000 |
Rạch Sỏi đi Đồng Xoài 311 km (6 giờ 26 phút) | 2.488.000 | 4.229.600 | 5.729.600 | 7.229.600 |
Gò Quao đi Đồng Xoài 314 km (6 giờ 20 phút) | 2.512.000 | 4.270.400 | 5.770.400 | 7.270.400 |
Bảng giá xe 4 chỗ Cần Thơ đi Đồng Xoài | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Cần Thơ đi Đồng Xoài 252 km (5 giờ 9 phút) | 2.142.000 | 3.641.400 | 5.141.400 | 6.641.400 |
H. Thới Lai đi Đồng Xoài 273 km (5 giờ 36 phút) | 2.320.500 | 3.944.850 | 5.444.850 | 6.944.850 |
H. Vĩnh Thạnh đi Đồng Xoài 472 km (10 giờ 12 phút) | 3.776.000 | 6.419.200 | 7.919.200 | 9.419.200 |
H. Bình Thủy đi Đồng Xoài 256 km (5 giờ 13 phút) | 2.176.000 | 3.699.200 | 5.199.200 | 6.699.200 |
Ô Môn đi Đồng Xoài 276 km (5 giờ 46 phút) | 2.346.000 | 3.988.200 | 5.488.200 | 6.988.200 |
Phong Điền đi Đồng Xoài 265 km (5 giờ 23 phút) | 2.252.500 | 3.829.250 | 5.329.250 | 6.829.250 |
Cờ Đỏ, Cần Thơ đi Đồng Xoài 289 km (6 giờ 3 phút) | 1.653.000 | 2.810.100 | 4.310.100 | 5.810.100 |
Bảng giá xe 4 chỗ Hậu Giang đi Đồng Xoài | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Vị Thanh đi Đồng Xoài 293 km (5 giờ 53 phút) | 2.490.500 | 4.233.850 | 5.733.850 | 7.233.850 |
H. Châu Thành, Hậu Giang đi Đồng Xoài 265 km (5 giờ 26 phút) | 2.252.500 | 3.829.250 | 5.329.250 | 6.829.250 |
H. Long Mỹ đi Đồng Xoài 298 km (6 giờ 13 phút) | 2.533.000 | 4.306.100 | 5.806.100 | 7.306.100 |
H. Phụng Hiệp đi Đồng Xoài 277 km (5 giờ 39 phút) | 2.354.500 | 4.002.650 | 5.502.650 | 7.002.650 |
H. Vị Thủy đi Đồng Xoài 293 km (5 giờ 52 phút) | 2.490.500 | 4.233.850 | 5.733.850 | 7.233.850 |
Ngã Bảy đi Đồng Xoài 276 km (5 giờ 33 phút) | 2.346.000 | 3.988.200 | 5.488.200 | 6.988.200 |
Bảng giá xe 4 chỗ Sóc Trăng đi Đồng Xoài | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Sóc Trăng đi Đồng Xoài 304 km (6 giờ 8 phút) | 2.432.000 | 4.134.400 | 5.634.400 | 7.134.400 |
H. Châu Thành, Sóc Trăng đi Đồng Xoài 295 km (6 giờ 0 phút) | 2.507.500 | 4.262.750 | 5.762.750 | 7.262.750 |
H. Mỹ Tú đi Đồng Xoài 306 km (6 giờ 13 phút) | 2.448.000 | 4.161.600 | 5.661.600 | 7.161.600 |
H. Mỹ Xuyên đi Đồng Xoài 313 km (6 giờ 18 phút) | 2.504.000 | 4.256.800 | 5.756.800 | 7.256.800 |
H. Long Phú đi Đồng Xoài 307 km (6 giờ 26 phút) | 2.456.000 | 4.175.200 | 5.675.200 | 7.175.200 |
H. Trần Đề đi Đồng Xoài 321 km (6 giờ 41 phút) | 2.568.000 | 4.365.600 | 5.865.600 | 7.365.600 |
H. Cù Lao Dung đi Đồng Xoài 265 km (6 giờ 30 phút) | 2.252.500 | 3.829.250 | 5.329.250 | 6.829.250 |
Vĩnh Châu, Sóc Trăng đi Đồng Xoài 339 km (6 giờ 57 phút) | 2.712.000 | 4.610.400 | 6.110.400 | 7.610.400 |
Kế Sách đi Đồng Xoài 278 km (5 giờ 51 phút) | 2.363.000 | 4.017.100 | 5.517.100 | 7.017.100 |
Thạnh Trị, Sóc trăng đi Đồng Xoài 332 km (6 giờ 43 phút) | 2.656.000 | 4.515.200 | 6.015.200 | 7.515.200 |
Bảng giá xe 4 chỗ Bạc Liêu đi Đồng Xoài | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Bạc Liêu đi Đồng Xoài 352 km (7 giờ 3 phút) | 2.816.000 | 4.787.200 | 6.287.200 | 7.787.200 |
H. Phước Long đi Đồng Xoài 47.9 km (1 giờ 2 phút) | 705 | 1.198.500 | 2.698.500 | 4.198.500 |
H. Vĩnh Lợi đi Đồng Xoài 346 km (6 giờ 56 phút) | 2.768.000 | 4.705.600 | 6.205.600 | 7.705.600 |
H. Giá Rai đi Đồng Xoài 367 km (7 giờ 30 phút) | 2.936.000 | 4.991.200 | 6.491.200 | 7.991.200 |
H. Đông Hải đi Đồng Xoài 382 km (7 giờ 57 phút) | 3.056.000 | 5.195.200 | 6.695.200 | 8.195.200 |
Hồng Dân đi Đồng Xoài 354 km (7 giờ 18 phút) | 2.832.000 | 4.814.400 | 6.314.400 | 7.814.400 |
Hòa Bình, bạc Liêu đi Đồng Xoài 362 km (7 giờ 18 phút) | 2.896.000 | 4.923.200 | 6.423.200 | 7.923.200 |
Bảng giá xe 4 chỗ Cà Mau đi Đồng Xoài | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Cà Mau đi Đồng Xoài 392 km (7 giờ 55 phút) | 3.136.000 | 5.331.200 | 6.831.200 | 8.331.200 |
H. Thới Bình đi Đồng Xoài 376 km (8 giờ 11 phút) | 3.008.000 | 5.113.600 | 6.613.600 | 8.113.600 |
H. Trần Văn Thời đi Đồng Xoài 417 km (8 giờ 28 phút) | 3.336.000 | 5.671.200 | 7.171.200 | 8.671.200 |
H. Cái Nước đi Đồng Xoài 419 km (8 giờ 32 phút) | 3.352.000 | 5.698.400 | 7.198.400 | 8.698.400 |
H. Ngọc Hiển đi Đồng Xoài 468 km (9 giờ 44 phút) | 3.744.000 | 6.364.800 | 7.864.800 | 9.364.800 |
H. Đầm Dơi đi Đồng Xoài 409 km (8 giờ 15 phút) | 3.272.000 | 5.562.400 | 7.062.400 | 8.562.400 |
H. Năm Căn đi Đồng Xoài 439 km (8 giờ 58 phút) | 3.512.000 | 5.970.400 | 7.470.400 | 8.970.400 |
Bảng giá xe 4 chỗ Long An đi Đồng Xoài | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Tân An đi Đồng Xoài 147 km (3 giờ 35 phút) | 1.617.000 | 2.748.900 | 4.248.900 | 5.748.900 |
H. Bến Lức đi Đồng Xoài 143 km (3 giờ 16 phút) | 1.573.000 | 2.674.100 | 4.174.100 | 5.674.100 |
H. Cần Đước đi Đồng Xoài 138 km (3 giờ 43 phút) | 1.518.000 | 2.580.600 | 4.080.600 | 5.580.600 |
H. Cần Giuộc đi Đồng Xoài 130 km (3 giờ 29 phút) | 1.430.000 | 2.431.000 | 3.931.000 | 5.431.000 |
H. Đức Hòa đi Đồng Xoài 119 km (2 giờ 42 phút) | 1.309.000 | 2.225.300 | 3.725.300 | 5.225.300 |
H. Thủ Thừa đi Đồng Xoài 151 km (3 giờ 25 phút) | 1.434.500 | 2.438.650 | 3.938.650 | 5.438.650 |
H. Tân Trụ đi Đồng Xoài 161 km (3 giờ 42 phút) | 1.529.500 | 2.600.150 | 4.100.150 | 5.600.150 |
H. Đức Huệ đi Đồng Xoài 126 km (2 giờ 53 phút) | 1.386.000 | 2.356.200 | 3.856.200 | 5.356.200 |
Mộc Hóa đi Đồng Xoài 166 km (3 giờ 43 phút) | 1.577.000 | 2.680.900 | 4.180.900 | 5.680.900 |
Hưng Thạnh, Long An đi Đồng Xoài 229 km (5 giờ 4 phút) | 1.946.500 | 3.309.050 | 4.809.050 | 6.309.050 |
Bảng giá xe 4 chỗ Tiền Giang đi Đồng Xoài | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Mỹ Tho đi Đồng Xoài 166 km (3 giờ 51 phút) | 1.577.000 | 2.680.900 | 4.180.900 | 5.680.900 |
H. Châu Thành đi Đồng Xoài 230 km (4 giờ 53 phút) | 1.955.000 | 3.323.500 | 4.823.500 | 6.323.500 |
H. Chợ Gạo đi Đồng Xoài 183 km (4 giờ 13 phút) | 1.738.500 | 2.955.450 | 4.455.450 | 5.955.450 |
H. Gò Công Đông đi Đồng Xoài 163 km (4 giờ 23 phút) | 1.548.500 | 2.632.450 | 4.132.450 | 5.632.450 |
H. Gò Công Tây đi Đồng Xoài 163 km (4 giờ 21 phút) | 1.548.500 | 2.632.450 | 4.132.450 | 5.632.450 |
H. Tân Phú Đông đi Đồng Xoài 173 km (4 giờ 55 phút) | 1.643.500 | 2.793.950 | 4.293.950 | 5.793.950 |
H. Cai Lậy đi Đồng Xoài 179 km (4 giờ 0 phút) | 1.700.500 | 2.890.850 | 4.390.850 | 5.890.850 |
H. Cái Bè đi Đồng Xoài 197 km (4 giờ 19 phút) | 1.871.500 | 3.181.550 | 4.681.550 | 6.181.550 |
Tân Phước đi Đồng Xoài 165 km (4 giờ 2 phút) | 1.567.500 | 2.664.750 | 4.164.750 | 5.664.750 |
Bảng giá xe 4 chỗ Bến Tre đi Đồng Xoài | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Bến Tre đi Đồng Xoài 182 km (4 giờ 16 phút) | 1.729.000 | 2.939.300 | 4.439.300 | 5.939.300 |
H. Ba Tri đi Đồng Xoài 218 km (5 giờ 1 phút) | 1.853.000 | 3.150.100 | 4.650.100 | 6.150.100 |
H. Bình Đại đi Đồng Xoài 210 km (4 giờ 56 phút) | 1.785.000 | 3.034.500 | 4.534.500 | 6.034.500 |
H. Châu Thành đi Đồng Xoài 230 km (4 giờ 53 phút) | 1.827.500 | 3.106.750 | 4.606.750 | 6.106.750 |
H. Giồng Trôm đi Đồng Xoài 202 km (4 giờ 44 phút) | 1.717.000 | 2.918.900 | 4.418.900 | 5.918.900 |
H. Mỏ Cày Bắc đi Đồng Xoài 193 km (4 giờ 28 phút) | 1.833.500 | 3.116.950 | 4.616.950 | 6.116.950 |
H. Mỏ Cày Nam đi Đồng Xoài 202 km (4 giờ 40 phút) | 1.717.000 | 2.918.900 | 4.418.900 | 5.918.900 |
H. Thạnh Phú đi Đồng Xoài 225 km (5 giờ 14 phút) | 1.912.500 | 3.251.250 | 4.751.250 | 6.251.250 |
Bảng giá xe 4 chỗ Đà Lạt, Bảo Lộc đi Đồng Xoài | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Đồng Xoài đi Tp Đà Lạt 270 km (6 giờ 3 phút) | 2.295.000 | 3.901.500 | 5.401.500 | 6.901.500 |
Đồng Xoài đi TP Bảo Lộc 166 km (3 giờ 54 phút) | 1.577.000 | 2.680.900 | 4.180.900 | 5.680.900 |
Đồng Xoài đi Đức Trọng 242 km (5 giờ 35 phút) | 2.057.000 | 3.496.900 | 4.996.900 | 6.496.900 |
Đồng Xoài đi Di Linh 202 km (4 giờ 45 phút) | 1.717.000 | 2.918.900 | 4.418.900 | 5.918.900 |
Đồng Xoài đi Bảo Lâm 154 km (3 giờ 23 phút) | 3.496.000 | 5.943.200 | 7.443.200 | 8.943.200 |
Đồng Xoài đi Đạ Huoai 133 km (2 giờ 58 phút) | 1.463.000 | 2.487.100 | 3.987.100 | 5.487.100 |
Đồng Xoài đi Đạ Tẻh 111 km (2 giờ 27 phút) | 1.221.000 | 2.075.700 | 3.575.700 | 5.075.700 |
Đồng Xoài đi Cát Tiên 80.1 km (1 giờ 45 phút) | 1.000.000 | 1.700.000 | 3.200.000 | 4.700.000 |
Đồng Xoài đi Lâm Hà 239 km (5 giờ 19 phút) | 2.031.500 | 3.453.550 | 4.953.550 | 6.453.550 |
Đồng Xoài đi Lạc Dương 3,779 km (2 days 3 giờ) | 3.848.000 | 6.541.600 | 8.041.600 | 9.541.600 |
Đồng Xoài đi Đơn Dương 266 km (6 giờ 12 phút) | 2.261.000 | 3.843.700 | 5.343.700 | 6.843.700 |
Tp Đà Lạt đi Đồng Xoài 270 km (6 giờ 3 phút) | 1.904.000 | 3.236.800 | 4.736.800 | 6.236.800 |
Bảng giá xe 4 chỗ Bình Phước đi Đồng Xoài | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Đồng Xoài đi Đồng Xoài 15.6 km (29 phút) | 225 | 382.5 | 1.882.500 | 3.382.500 |
TX Bình Long đi Đồng Xoài 54.3 km (1 giờ 6 phút) | 675 | 1.147.500 | 2.647.500 | 4.147.500 |
TX Phước Long đi Đồng Xoài 47.9 km (1 giờ 2 phút) | 705 | 1.198.500 | 2.698.500 | 4.198.500 |
Bù Đăng đi Đồng Xoài 46.3 km (1 giờ 1 phút) | 690 | 1.173.000 | 2.673.000 | 4.173.000 |
Bù Đốp đi Đồng Xoài 73.5 km (1 giờ 33 phút) | 912.5 | 1.551.250 | 3.051.250 | 4.551.250 |
Bù Gia Mập đi Đồng Xoài 97.7 km (2 giờ 2 phút) | 1.212.500 | 2.061.250 | 3.561.250 | 5.061.250 |
Chơn Thành đi Đồng Xoài 38.8 km (51 phút) | 570 | 969 | 2.469.000 | 3.969.000 |
Đồng Phú đi Đồng Xoài 15.6 km (29 phút) | 225 | 382.5 | 1.882.500 | 3.382.500 |
Hớn Quản đi Đồng Xoài 38.2 km (55 phút) | 570 | 969 | 2.469.000 | 3.969.000 |
Lộc Ninh đi Đồng Xoài 71.0 km (1 giờ 26 phút) | 887.5 | 1.508.750 | 3.008.750 | 4.508.750 |
Bảng giá xe 4 chỗ Đăk Lăk đi Đồng Xoài | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Buôn Ma Thuột đi Đồng Xoài 234 km (5 giờ 4 phút) | 1.989.000 | 3.381.300 | 4.881.300 | 6.381.300 |
Buôn Đôn đi Đồng Xoài 255 km (5 giờ 38 phút) | 2.167.500 | 3.684.750 | 5.184.750 | 6.684.750 |
Cư Kuin đi Đồng Xoài 257 km (5 giờ 36 phút) | 2.184.500 | 3.713.650 | 5.213.650 | 6.713.650 |
Cư M’gar đi Đồng Xoài 261 km (5 giờ 45 phút) | 2.218.500 | 3.771.450 | 5.271.450 | 6.771.450 |
Ea H’leo đi Đồng Xoài 343 km (7 giờ 20 phút) | 2.744.000 | 4.664.800 | 6.164.800 | 7.664.800 |
Ea Kar đi Đồng Xoài 291 km (6 giờ 31 phút) | 2.473.500 | 4.204.950 | 5.704.950 | 7.204.950 |
Ea Súp đi Đồng Xoài 290 km (6 giờ 19 phút) | 2.465.000 | 4.190.500 | 5.690.500 | 7.190.500 |
Krông Ana đi Đồng Xoài 248 km (5 giờ 27 phút) | 2.108.000 | 3.583.600 | 5.083.600 | 6.583.600 |
Krông Bông đi Đồng Xoài 278 km (6 giờ 19 phút) | 2.363.000 | 4.017.100 | 5.517.100 | 7.017.100 |
Krông Buk đi Đồng Xoài 289 km (6 giờ 22 phút) | 2.456.500 | 4.176.050 | 5.676.050 | 7.176.050 |
Krông Năng đi Đồng Xoài 305 km (6 giờ 55 phút) | 2.440.000 | 4.148.000 | 5.648.000 | 7.148.000 |
Krông Pắc đi Đồng Xoài 265 km (5 giờ 52 phút) | 2.252.500 | 3.829.250 | 5.329.250 | 6.829.250 |
Lắk đi Đồng Xoài 215 km (5 giờ 8 phút) | 1.827.500 | 3.106.750 | 4.606.750 | 6.106.750 |
M’Đrắk đi Đồng Xoài 322 km (7 giờ 8 phút) | 2.576.000 | 4.379.200 | 5.879.200 | 7.379.200 |
Bảng giá xe 4 chỗ Đăk Nông đi Đồng Xoài | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Gia Nghĩa đi Đồng Xoài 118 km (2 giờ 35 phút) | 1.298.000 | 2.206.600 | 3.706.600 | 5.206.600 |
Cư Jút đi Đồng Xoài 168 km (3 giờ 42 phút) | 1.596.000 | 2.713.200 | 4.213.200 | 5.713.200 |
Đắk Glong đi Đồng Xoài 168 km (3 giờ 42 phút) | 1.596.000 | 2.713.200 | 4.213.200 | 5.713.200 |
Đắk Mil đi Đồng Xoài 182 km (3 giờ 54 phút) | 1.729.000 | 2.939.300 | 4.439.300 | 5.939.300 |
Đắk R’Lấp đi Đồng Xoài 110 km (2 giờ 26 phút) | 1.210.000 | 2.057.000 | 3.557.000 | 5.057.000 |
Đắk Song đi Đồng Xoài 156 km (3 giờ 24 phút) | 1.482.000 | 2.519.400 | 4.019.400 | 5.519.400 |
Krông Nô đi Đồng Xoài 208 km (4 giờ 36 phút) | 1.768.000 | 3.005.600 | 4.505.600 | 6.005.600 |
Tuy Đức đi Đồng Xoài 151 km (3 giờ 14 phút) | 1.434.500 | 2.438.650 | 3.938.650 | 5.438.650 |
Bảng giá xe 4 chỗ Phú Yên đi Đồng Xoài | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tuy An đi Đồng Xoài 440 km (9 giờ 59 phút) | 3.520.000 | 5.984.000 | 7.484.000 | 8.984.000 |
Sơn Hòa đi Đồng Xoài 384 km (8 giờ 37 phút) | 3.072.000 | 5.222.400 | 6.722.400 | 8.222.400 |
Sông Hinh đi Đồng Xoài 360 km (7 giờ 58 phút) | 2.880.000 | 4.896.000 | 6.396.000 | 7.896.000 |
Đồng Xuân đi Đồng Xoài 439 km (9 giờ 51 phút) | 3.512.000 | 5.970.400 | 7.470.400 | 8.970.400 |
Phú Hòa đi Đồng Xoài 585 km (9 giờ 13 phút) | 4.680.000 | 7.956.000 | 9.456.000 | 10.956.000 |
Tây Hòa đi Đồng Xoài 402 km (9 giờ 8 phút) | 3.216.000 | 5.467.200 | 6.967.200 | 8.467.200 |
Tuy An đi Đồng Xoài 440 km (9 giờ 59 phút) | 3.520.000 | 5.984.000 | 7.484.000 | 8.984.000 |
Tuy Hòa đi Đồng Xoài 572 km (8 giờ 48 phút) | 4.576.000 | 7.779.200 | 9.279.200 | 10.779.200 |
Đông Hòa đi Đồng Xoài 554 km (8 giờ 23 phút) | 4.432.000 | 7.534.400 | 9.034.400 | 10.534.400 |
Bảng giá xe 4 chỗ Bình Định đi Đồng Xoài | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Quy Nhơn đi Đồng Xoài 666 km (10 giờ 41 phút) | 5.328.000 | 9.057.600 | 10.557.600 | 12.057.600 |
An Nhơn đi Đồng Xoài 499 km (10 giờ 40 phút) | 3.992.000 | 6.786.400 | 8.286.400 | 9.786.400 |
Hoài Nhơn đi Đồng Xoài 557 km (12 giờ 3 phút) | 4.456.000 | 7.575.200 | 9.075.200 | 10.575.200 |
Phù Mỹ đi Đồng Xoài 133 km (3 giờ 18 phút) | 1.463.000 | 2.487.100 | 3.987.100 | 5.487.100 |
Tây Sơn đi Đồng Xoài 463 km (9 giờ 58 phút) | 3.704.000 | 6.296.800 | 7.796.800 | 9.296.800 |
An Lão, Bình Định đi Đồng Xoài 568 km (12 giờ 22 phút) | 4.544.000 | 7.724.800 | 9.224.800 | 10.724.800 |
Tuy Phước đi Đồng Xoài 506 km (10 giờ 49 phút) | 4.048.000 | 6.881.600 | 8.381.600 | 9.881.600 |
Hoài Ân đi Đồng Xoài 552 km (12 giờ 1 phút) | 4.416.000 | 7.507.200 | 9.007.200 | 10.507.200 |
Phù Cát, Bình Định đi Đồng Xoài 504 km (10 giờ 58 phút) | 4.032.000 | 6.854.400 | 8.354.400 | 9.854.400 |
Vân Canh đi Đồng Xoài 504 km (11 giờ 43 phút) | 4.032.000 | 6.854.400 | 8.354.400 | 9.854.400 |
Vĩnh Thạnh, Bình Định đi Đồng Xoài 496 km (10 giờ 46 phút) | 3.968.000 | 6.745.600 | 8.245.600 | 9.745.600 |
Tại sao nên thuê xe 4 chỗ riêng thay vì đi xe khách?
Đón tận cửa – Trả tận nhà: Đồng Xoài khá rộng, các phường như Tân Xuân, Tân Thiện, Tân Đồng… nằm rải rác. Xe khách chỉ thả ở bến xe hoặc quốc lộ, bạn phải tốn thêm tiền taxi di chuyển. Xe riêng đưa bạn về tận cổng nhà.
Không bắt khách dọc đường: Đây là nỗi ám ảnh lớn nhất khi đi xe đò về Bình Phước. Xe riêng chạy một mạch, tiết kiệm thời gian, giúp bạn đỡ mệt mỏi.
Linh hoạt dừng nghỉ: Trên đường ĐT741 có nhiều rừng cao su rất đẹp và các quán cafe võng mát mẻ. Bạn có thể yêu cầu tài xế dừng lại chụp ảnh, nghỉ ngơi, đi vệ sinh tùy thích.
Phù hợp đi công việc/xem đất: Với các nhà đầu tư bất động sản hoặc đi công tác, việc có một chiếc xe riêng chờ sẵn để đi xem nhiều vị trí đất khác nhau trong ngày là cực kỳ tiện lợi.
Lưu ý khi đặt xe 4 chỗ đi Đồng Xoài: An toàn & Tiết kiệm
Hỏi giá trọn gói (Bao phí cầu đường): Tuyến đường từ Sài Gòn đi Đồng Xoài phải qua rất nhiều trạm thu phí (Trạm Lái Thiêu, Suối Giữa, và các trạm trên ĐT741). Phí cầu đường khá cao. Hãy yêu cầu báo giá “All-in” để không phải móc ví trả lẻ tẻ.
Tận dụng gói 2 chiều: Nếu bạn đi công tác hoặc thăm nhà và về lại Sài Gòn trong ngày, giá cước chiều về thường được giảm tới 70-80%. Đừng quên hỏi nhà xe gói “khứ hồi trong ngày”.
Chọn xe Sedan: Đừng chọn các dòng xe nhỏ (hatchback) như Morning/i10 cho quãng đường 100km này vì sẽ khá xóc và ồn. Hãy yêu cầu xe Vios/City/Accent để đi êm hơn.
Liên hệ đặt xe 4 chỗ đi Đồng Xoài
Chúng tôi cam kết xe đời mới sạch sẽ, tài xế rành đường ĐT741, chạy điềm đạm, không phóng nhanh vượt ẩu.
📞 Tư vấn & Báo giá nhanh qua Zalo:
0906 876 599
(Nhận hợp đồng đưa đón chuyên gia đi KCN Đồng Xoài theo tháng)








