Đối với những chuyến đi cá nhân hoặc nhóm nhỏ, taxi, thuê xe 4–5 chỗ đi Cao Lãnh là lựa chọn được nhiều khách hàng ưu tiên nhờ sự chủ động, riêng tư và tiết kiệm thời gian. Hình thức thuê xe riêng giúp bạn dễ dàng sắp xếp lịch trình, đón trả tận nơi và di chuyển thẳng về Cao Lãnh mà không cần chờ đợi hay trung chuyển như xe tuyến cố định.
Bảng giá taxi, thuê xe 4–5 chỗ đi Cao Lãnh được tính toán dựa trên quãng đường di chuyển thực tế, thời gian hành trình, loại xe sử dụng (4 chỗ hoặc 5 chỗ) và hình thức đi một chiều hoặc khứ hồi. Tùy điểm xuất phát từ các tỉnh, thời gian di chuyển trung bình khoảng 2,5 đến 5,5 giờ, xe chạy theo lộ trình tối ưu, cho phép dừng nghỉ linh hoạt khi cần. Đây là phương án phù hợp cho cặp đôi, gia đình nhỏ, khách đi công tác hoặc cần di chuyển gấp trong ngày.
Ưu điểm của xe 4–5 chỗ đi Cao Lãnh nằm ở sự gọn nhẹ, dễ di chuyển trong nội đô và khu dân cư, đồng thời vẫn đảm bảo không gian ngồi thoải mái, điều hòa ổn định và hành lý vừa đủ. Tài xế am hiểu tuyến đường miền Tây, quen các khung giờ cao điểm, giúp hành trình diễn ra suôn sẻ và đúng thời gian dự kiến. Mức giá thuê xe luôn được báo trọn gói minh bạch, thống nhất trước khi khởi hành, hạn chế tối đa phát sinh ngoài kế hoạch, giúp khách hàng yên tâm khi tham khảo bảng giá.
Để chuyến đi thuận lợi và tối ưu chi phí, khách hàng nên cung cấp sớm điểm đón – điểm trả, thời gian xuất phát và nhu cầu chờ xe (nếu có). Thông tin rõ ràng giúp đơn vị vận chuyển bố trí xe 4–5 chỗ phù hợp nhất cho hành trình đi Cao Lãnh, đúng nhu cầu và đúng ngân sách.
📞 Tư vấn & báo giá taxi, thuê xe 4–5 chỗ đi Cao Lãnh:
0906 876 599 | Zalo: 0906 876 599
Bảng giá xe 4 chỗ Tây Ninh đi Tp Cao Lãnh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Tây Ninh đi Tp Cao Lãnh 170 km (4 giờ 3 min) | 1.386.000 | 2.356.200 | 3.856.200 | 5.356.200 |
H. Tân Biên đi Tp Cao Lãnh 201 km (4 giờ 44 min) | 1.708.500 | 2.904.450 | 4.404.450 | 5.904.450 |
H. Tân Châu đi Tp Cao Lãnh 223 km (5 giờ 7 min) | 1.895.500 | 3.222.350 | 4.722.350 | 6.222.350 |
H. Dương Minh Châu đi Tp Cao Lãnh 188 km (4 giờ 26 min) | 1.786.000 | 3.036.200 | 4.536.200 | 6.036.200 |
H. Châu Thành đi Tp Cao Lãnh 39.3 km (1 giờ 5 min) | 585.000 | 994.500 | 2.494.500 | 3.994.500 |
H. Bến Cầu đi Tp Cao Lãnh 149 km (3 giờ 35 min) | 1.639.000 | 2.786.300 | 4.286.300 | 5.786.300 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Tp Cao Lãnh 149 km (3 giờ 35 min) | 1.639.000 | 2.786.300 | 4.286.300 | 5.786.300 |
H. Trảng Bàng đi Tp Cao Lãnh 135 km (3 giờ 15 min) | 1.485.000 | 2.524.500 | 4.024.500 | 5.524.500 |
Bảng giá xe 4 chỗ Bình Dương đi Tp Cao Lãnh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Thủ Dầu Một đi Tp Cao Lãnh 168 km (3 giờ 31 min) | 1.596.000 | 2.713.200 | 4.213.200 | 5.713.200 |
TP Dĩ An đi Tp Cao Lãnh 165 km (3 giờ 21 min) | 1.567.500 | 2.664.750 | 4.164.750 | 5.664.750 |
TP Thuận An đi Tp Cao Lãnh 164 km (3 giờ 22 min) | 1.558.000 | 2.648.600 | 4.148.600 | 5.648.600 |
H. Bến Cát đi Tp Cao Lãnh 184 km (3 giờ 57 min) | 1.748.000 | 2.971.600 | 4.471.600 | 5.971.600 |
H. Dầu Tiếng đi Tp Cao Lãnh 167 km (4 giờ 0 min) | 1.586.500 | 2.697.050 | 4.197.050 | 5.697.050 |
H. Tân Uyên đi Tp Cao Lãnh 182 km (3 giờ 50 min) | 1.729.000 | 2.939.300 | 4.439.300 | 5.939.300 |
H. Phú Giáo đi Tp Cao Lãnh 210 km (4 giờ 30 min) | 1.785.000 | 3.034.500 | 4.534.500 | 6.034.500 |
Bảng giá xe 4 chỗ Đồng Nai đi Tp Cao Lãnh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Biên Hòa đi Tp Cao Lãnh 179 km (3 giờ 48 min) | 1.700.500 | 2.890.850 | 4.390.850 | 5.890.850 |
TP Long Khánh đi Tp Cao Lãnh 216 km (4 giờ 0 min) | 1.836.000 | 3.121.200 | 4.621.200 | 6.121.200 |
H. Trảng Bom đi Tp Cao Lãnh 216 km (4 giờ 0 min) | 1.836.000 | 3.121.200 | 4.621.200 | 6.121.200 |
H. Vĩnh Cửu đi Tp Cao Lãnh 231 km (5 giờ 0 min) | 1.963.500 | 3.337.950 | 4.837.950 | 6.337.950 |
H. Nhơn Trạch đi Tp Cao Lãnh 181 km (3 giờ 39 min) | 1.719.500 | 2.923.150 | 4.423.150 | 5.923.150 |
H. Cẩm Mỹ đi Tp Cao Lãnh 219 km (4 giờ 7 min) | 1.861.500 | 3.164.550 | 4.664.550 | 6.164.550 |
H. Định Quán đi Tp Cao Lãnh 256 km (4 giờ 57 min) | 2.176.000 | 3.699.200 | 5.199.200 | 6.699.200 |
H. Long Thành đi Tp Cao Lãnh 186 km (3 giờ 47 min) | 1.767.000 | 3.003.900 | 4.503.900 | 6.003.900 |
Bảng giá xe 4 chỗ Bình Phước đi Tp Cao Lãnh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Đồng Xoài đi Tp Cao Lãnh 227 km (5 giờ 12 min) | 1.929.500 | 3.280.150 | 4.780.150 | 6.280.150 |
H. Bù Đăng đi Tp Cao Lãnh 288 km (6 giờ 13 min) | 2.448.000 | 4.161.600 | 5.661.600 | 7.161.600 |
H. Bù Gia Mập đi Tp Cao Lãnh 340 km (7 giờ 14 min) | 2.720.000 | 4.624.000 | 6.124.000 | 7.624.000 |
H. Chơn Thành đi Tp Cao Lãnh 196 km (4 giờ 34 min) | 1.862.000 | 3.165.400 | 4.665.400 | 6.165.400 |
H. Phú Riềng đi Tp Cao Lãnh 260 km (5 giờ 34 min) | 2.210.000 | 3.757.000 | 5.257.000 | 6.757.000 |
H. Hớn Quản đi Tp Cao Lãnh 260 km (5 giờ 34 min) | 2.210.000 | 3.757.000 | 5.257.000 | 6.757.000 |
H. Lộc Ninh đi Tp Cao Lãnh 240 km (5 giờ 28 min) | 2.040.000 | 3.468.000 | 4.968.000 | 6.468.000 |
H. Bù Đốp đi Tp Cao Lãnh 282 km (6 giờ 15 min) | 2.397.000 | 4.074.900 | 5.574.900 | 7.074.900 |
Bảng giá xe 4 chỗ Vũng Tàu đi Tp Cao Lãnh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Vũng Tàu đi Tp Cao Lãnh 228 km (4 giờ 37 min) | 1.938.000 | 3.294.600 | 4.794.600 | 6.294.600 |
TP Bà Rịa đi Tp Cao Lãnh 220 km (4 giờ 27 min) | 1.870.000 | 3.179.000 | 4.679.000 | 6.179.000 |
H. Châu Đức đi Tp Cao Lãnh 217 km (4 giờ 25 min) | 1.844.500 | 3.135.650 | 4.635.650 | 6.135.650 |
H. Xuyên Mộc đi Tp Cao Lãnh 240 km (4 giờ 50 min) | 2.040.000 | 3.468.000 | 4.968.000 | 6.468.000 |
H. Long Điền đi Tp Cao Lãnh 223 km (4 giờ 31 min) | 1.895.500 | 3.222.350 | 4.722.350 | 6.222.350 |
H. Đất Đỏ đi Tp Cao Lãnh 229 km (4 giờ 38 min) | 1.946.500 | 3.309.050 | 4.809.050 | 6.309.050 |
H. Tân Thành đi Tp Cao Lãnh 56.9 km (1 giờ 16 min) | 700.000 | 1.190.000 | 2.690.000 | 4.190.000 |
Bảng giá xe 4 chỗ TP HCM đi Tp Cao Lãnh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Quận 1 đi Tp Cao Lãnh 148 km (2 giờ 57 min) | 1.628.000 | 2.767.600 | 4.267.600 | 5.767.600 |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi Tp Cao Lãnh 149 km (2 giờ 58 min) | 1.639.000 | 2.786.300 | 4.286.300 | 5.786.300 |
Củ Chi đi Tp Cao Lãnh 135 km (3 giờ 17 min) | 1.485.000 | 2.524.500 | 4.024.500 | 5.524.500 |
Nhà Bè đi Tp Cao Lãnh 152 km (2 giờ 44 min) | 1.444.000 | 2.454.800 | 3.954.800 | 5.454.800 |
TP Thủ Đức đi Tp Cao Lãnh 163 km (3 giờ 17 min) | 1.548.500 | 2.632.450 | 4.132.450 | 5.632.450 |
Quận Bình Thạnh đi Tp Cao Lãnh 154 km (3 giờ 15 min) | 1.463.000 | 2.487.100 | 3.987.100 | 5.487.100 |
Quận Gò Vấp đi Tp Cao Lãnh 154 km (3 giờ 4 min) | 1.463.000 | 2.487.100 | 3.987.100 | 5.487.100 |
Quận Tân Bình đi Tp Cao Lãnh 148 km (2 giờ 56 min) | 1.628.000 | 2.767.600 | 4.267.600 | 5.767.600 |
Quận Tân Phú đi Tp Cao Lãnh 144 km (2 giờ 46 min) | 1.584.000 | 2.692.800 | 4.192.800 | 5.692.800 |
Quận Bình Tân đi Tp Cao Lãnh 139 km (2 giờ 35 min) | 1.529.000 | 2.599.300 | 4.099.300 | 5.599.300 |
Bình Chánh đi Tp Cao Lãnh 128 km (2 giờ 15 min) | 1.408.000 | 2.393.600 | 3.893.600 | 5.393.600 |
Bảng giá xe 4 chỗ Quảng Nam đi Tp Cao Lãnh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Tam Kỳ đi Tp Cao Lãnh 984 km (16 giờ 3 min) | 7.872.000 | 13.382.400 | 14.882.400 | 16.382.400 |
TP Hội An đi Tp Cao Lãnh 1,034 km (16 giờ 58 min) | 8.272.000 | 14.062.400 | 15.562.400 | 17.062.400 |
Thăng Bình đi Tp Cao Lãnh 1,013 km (16 giờ 29 min) | 8.104.000 | 13.776.800 | 15.276.800 | 16.776.800 |
Quế Sơn đi Tp Cao Lãnh 1,023 km (16 giờ 51 min) | 8.184.000 | 13.912.800 | 15.412.800 | 16.912.800 |
Hiệp Đức đi Tp Cao Lãnh 1,041 km (17 giờ 16 min) | 8.328.000 | 14.157.600 | 15.657.600 | 17.157.600 |
Núi Thành đi Tp Cao Lãnh 968 km (15 giờ 52 min) | 7.744.000 | 13.164.800 | 14.664.800 | 16.164.800 |
Tiên Phước đi Tp Cao Lãnh 1,006 km (16 giờ 39 min) | 8.048.000 | 13.681.600 | 15.181.600 | 16.681.600 |
Phú Ninh, Quảng Nam đi Tp Cao Lãnh 990 km (16 giờ 8 min) | 7.920.000 | 13.464.000 | 14.964.000 | 16.464.000 |
Bắc Trà My đi Tp Cao Lãnh 1,026 km (17 giờ 14 min) | 8.208.000 | 13.953.600 | 15.453.600 | 16.953.600 |
Nam Trà My đi Tp Cao Lãnh 1,018 km (18 giờ 10 min) | 8.144.000 | 13.844.800 | 15.344.800 | 16.844.800 |
Đông Giang đi Tp Cao Lãnh 1,100 km (18 giờ 12 min) | 8.800.000 | 14.960.000 | 16.460.000 | 17.960.000 |
Tây Giang đi Tp Cao Lãnh 1,152 km (19 giờ 38 min) | 9.216.000 | 15.667.200 | 17.167.200 | 18.667.200 |
Đà Nắng đi Tp Cao Lãnh 1,057 km (17 giờ 6 min) | 8.456.000 | 14.375.200 | 15.875.200 | 17.375.200 |
Bảng giá xe 4 chỗ Kon Tum đi Tp Cao Lãnh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Kon Tum đi Tp Cao Lãnh 872 km (14 giờ 36 min) | 6.976.000 | 11.859.200 | 13.359.200 | 14.859.200 |
H. Đăk Glei đi Tp Cao Lãnh 996 km (17 giờ 6 min) | 7.968.000 | 13.545.600 | 15.045.600 | 16.545.600 |
H. Ngọc Hồi, Kon Tum đi Tp Cao Lãnh 961 km (16 giờ 30 min) | 7.688.000 | 13.069.600 | 14.569.600 | 16.069.600 |
H. Đăk Tô đi Tp Cao Lãnh 923 km (15 giờ 32 min) | 7.384.000 | 12.552.800 | 14.052.800 | 15.552.800 |
H. Kon Plông đi Tp Cao Lãnh 923 km (15 giờ 32 min) | 7.464.000 | 12.688.800 | 14.188.800 | 15.688.800 |
H. Kon Rẫy đi Tp Cao Lãnh 923 km (15 giờ 32 min) | 7.464.000 | 12.688.800 | 14.188.800 | 15.688.800 |
H. Sa Thầy đi Tp Cao Lãnh 900 km (15 giờ 14 min) | 7.200.000 | 12.240.000 | 13.740.000 | 15.240.000 |
H. Tu Mơ Rông đi Tp Cao Lãnh 959 km (16 giờ 23 min) | 7.672.000 | 13.042.400 | 14.542.400 | 16.042.400 |
Bảng giá xe 4 chỗ Vĩnh Long đi Tp Cao Lãnh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Vĩnh Long đi Tp Cao Lãnh 70.7 km (1 giờ 48 min) | 875.000 | 1.487.500 | 2.987.500 | 4.487.500 |
H. Bình Minh đi Tp Cao Lãnh 66.3 km (1 giờ 24 min) | 825.000 | 1.402.500 | 2.902.500 | 4.402.500 |
H. Long Hồ đi Tp Cao Lãnh 58.0 km (1 giờ 29 min) | 725.000 | 1.232.500 | 2.732.500 | 4.232.500 |
H. Mang Thít đi Tp Cao Lãnh 68.6 km (1 giờ 47 min) | 850.000 | 1.445.000 | 2.945.000 | 4.445.000 |
H. Trà Ôn đi Tp Cao Lãnh 82.7 km (1 giờ 49 min) | 1.025.000 | 1.742.500 | 3.242.500 | 4.742.500 |
H. Vũng Liêm đi Tp Cao Lãnh 85.1 km (2 giờ 7 min) | 1.062.500 | 1.806.250 | 3.306.250 | 4.806.250 |
Bình Tân, Vĩnh Long đi Tp Cao Lãnh 56.0 km (1 giờ 25 min) | 700.000 | 1.190.000 | 2.690.000 | 4.190.000 |
Bảng giá xe 4 chỗ Phan Thiết, Mũi Né đi Tp Cao Lãnh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Phan Thiết đi Tp Cao Lãnh 311 km (5 giờ 12 min) | 2.488.000 | 4.229.600 | 5.729.600 | 7.229.600 |
Hàm Thuận Bắc đi Tp Cao Lãnh 326 km (5 giờ 20 min) | 2.608.000 | 4.433.600 | 5.933.600 | 7.433.600 |
Hàm Thuận Nam đi Tp Cao Lãnh 283 km (4 giờ 52 min) | 2.405.500 | 4.089.350 | 5.589.350 | 7.089.350 |
Bắc Bình đi Tp Cao Lãnh 354 km (5 giờ 35 min) | 2.832.000 | 4.814.400 | 6.314.400 | 7.814.400 |
Tánh Linh đi Tp Cao Lãnh 301 km (5 giờ 19 min) | 2.408.000 | 4.093.600 | 5.593.600 | 7.093.600 |
Đức Linh đi Tp Cao Lãnh 269 km (5 giờ 4 min) | 2.286.500 | 3.887.050 | 5.387.050 | 6.887.050 |
TP Mũi Né đi Tp Cao Lãnh 336 km (5 giờ 45 min) | 2.688.000 | 4.569.600 | 6.069.600 | 7.569.600 |
Lagi đi Tp Cao Lãnh 288 km (4 giờ 57 min) | 2.448.000 | 4.161.600 | 5.661.600 | 7.161.600 |
Tuy Phong đi Tp Cao Lãnh 402 km (6 giờ 43 min) | 3.216.000 | 5.467.200 | 6.967.200 | 8.467.200 |
Phan Rí đi Tp Cao Lãnh 381 km (6 giờ 7 min) | 3.048.000 | 5.181.600 | 6.681.600 | 8.181.600 |
Bảng giá xe 4 chỗ Nha Trang, Cam Ranh đi Tp Cao Lãnh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Nha Trang đi Tp Cao Lãnh 533 km (8 giờ 10 min) | 4.264.000 | 7.248.800 | 8.748.800 | 10.248.800 |
TP Cam Ranh đi Tp Cao Lãnh 485 km (7 giờ 25 min) | 3.880.000 | 6.596.000 | 8.096.000 | 9.596.000 |
Diên Khánh đi Tp Cao Lãnh 527 km (7 giờ 59 min) | 4.216.000 | 7.167.200 | 8.667.200 | 10.167.200 |
Cam Lâm đi Tp Cao Lãnh 503 km (7 giờ 35 min) | 4.024.000 | 6.840.800 | 8.340.800 | 9.840.800 |
Khánh Vĩnh đi Tp Cao Lãnh 545 km (8 giờ 17 min) | 4.360.000 | 7.412.000 | 8.912.000 | 10.412.000 |
Khánh Sơn đi Tp Cao Lãnh 525 km (8 giờ 30 min) | 4.200.000 | 7.140.000 | 8.640.000 | 10.140.000 |
Ninh Hòa đi Tp Cao Lãnh 566 km (8 giờ 28 min) | 4.528.000 | 7.697.600 | 9.197.600 | 10.697.600 |
Bảng giá xe 4 chỗ Phan Rang, Vĩnh Hy đi Tp Cao Lãnh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Phan Rang đi Tp Cao Lãnh 448 km (6 giờ 57 min) | 3.584.000 | 6.092.800 | 7.592.800 | 9.092.800 |
Vĩnh Hy đi Tp Cao Lãnh 485 km (7 giờ 46 min) | 3.880.000 | 6.596.000 | 8.096.000 | 9.596.000 |
H. Ninh Phước đi Tp Cao Lãnh 443 km (7 giờ 10 min) | 3.544.000 | 6.024.800 | 7.524.800 | 9.024.800 |
Vĩnh Hy đi Tp Cao Lãnh 485 km (7 giờ 46 min) | 3.880.000 | 6.596.000 | 8.096.000 | 9.596.000 |
H. Thuận Nam đi Tp Cao Lãnh 423 km (6 giờ 41 min) | 3.384.000 | 5.752.800 | 7.252.800 | 8.752.800 |
H. Bác Ái đi Tp Cao Lãnh 476 km (7 giờ 30 min) | 3.808.000 | 6.473.600 | 7.973.600 | 9.473.600 |
Ninh Hải đi Tp Cao Lãnh 477 km (7 giờ 36 min) | 3.816.000 | 6.487.200 | 7.987.200 | 9.487.200 |
Ninh Sơn đi Tp Cao Lãnh 463 km (7 giờ 13 min) | 3.704.000 | 6.296.800 | 7.796.800 | 9.296.800 |
Bảng giá xe 4 chỗ Quảng Ngãi đi Tp Cao Lãnh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Quảng Ngãi đi Tp Cao Lãnh 911 km (15 giờ 8 min) | 7.288.000 | 12.389.600 | 13.889.600 | 15.389.600 |
Ba Tơ đi Tp Cao Lãnh 919 km (15 giờ 15 min) | 7.352.000 | 12.498.400 | 13.998.400 | 15.498.400 |
Bình Sơn đi Tp Cao Lãnh 936 km (15 giờ 43 min) | 7.488.000 | 12.729.600 | 14.229.600 | 15.729.600 |
Đức Phổ đi Tp Cao Lãnh 871 km (14 giờ 18 min) | 6.968.000 | 11.845.600 | 13.345.600 | 14.845.600 |
Mộ Đức đi Tp Cao Lãnh 888 km (14 giờ 38 min) | 7.104.000 | 12.076.800 | 13.576.800 | 15.076.800 |
Nghĩa Hành đi Tp Cao Lãnh 905 km (15 giờ 2 min) | 7.240.000 | 12.308.000 | 13.808.000 | 15.308.000 |
Sơn Tịnh đi Tp Cao Lãnh 925 km (15 giờ 21 min) | 7.400.000 | 12.580.000 | 14.080.000 | 15.580.000 |
Tây Trà đi Tp Cao Lãnh 953 km (16 giờ 0 min) | 7.624.000 | 12.960.800 | 14.460.800 | 15.960.800 |
Trà Bồng đi Tp Cao Lãnh 953 km (16 giờ 0 min) | 7.624.000 | 12.960.800 | 14.460.800 | 15.960.800 |
Bảng giá xe 4 chỗ Trà Vinh đi Tp Cao Lãnh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Trà Vinh đi Tp Cao Lãnh 114 km (2 giờ 48 min) | 1.254.000 | 2.131.800 | 3.631.800 | 5.131.800 |
H. Càng Long đi Tp Cao Lãnh 94.8 km (2 giờ 21 min) | 1.175.000 | 1.997.500 | 3.497.500 | 4.997.500 |
H. Cầu Kè đi Tp Cao Lãnh 108 km (2 giờ 28 min) | 1.188.000 | 2.019.600 | 3.519.600 | 5.019.600 |
H. Cầu Ngang đi Tp Cao Lãnh 138 km (3 giờ 23 min) | 1.518.000 | 2.580.600 | 4.080.600 | 5.580.600 |
H. Duyên Hải đi Tp Cao Lãnh 159 km (3 giờ 48 min) | 1.510.500 | 2.567.850 | 4.067.850 | 5.567.850 |
H. Tiểu Cần đi Tp Cao Lãnh 126 km (2 giờ 51 min) | 1.386.000 | 2.356.200 | 3.856.200 | 5.356.200 |
H. Trà Cú đi Tp Cao Lãnh 143 km (3 giờ 15 min) | 1.573.000 | 2.674.100 | 4.174.100 | 5.674.100 |
H. Châu Thành đi Tp Cao Lãnh 39.3 km (1 giờ 5 min) | 585.000 | 994.500 | 2.494.500 | 3.994.500 |
Bảng giá xe 4 chỗ Đồng Tháp đi Tp Cao Lãnh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Cao Lãnh đi Tp Cao Lãnh 1 m (1 min) | #VALUE! | #VALUE! | #VALUE! | #VALUE! |
TP Sa Đéc đi Tp Cao Lãnh 28.6 km (42 min) | 420.000 | 714.000 | 2.214.000 | 3.714.000 |
H. Hồng Ngự đi Tp Cao Lãnh 69.2 km (1 giờ 38 min) | 862.500 | 1.466.250 | 2.966.250 | 4.466.250 |
H. Lai Vung đi Tp Cao Lãnh 29.1 km (44 min) | 435.000 | 739.500 | 2.239.500 | 3.739.500 |
H. Lấp Vò đi Tp Cao Lãnh 24.6 km (29 min) | 360.000 | 612.000 | 2.112.000 | 3.612.000 |
H. Thanh Bình đi Tp Cao Lãnh 20.8 km (32 min) | 300.000 | 510.000 | 2.010.000 | 3.510.000 |
H. Tháp Mười đi Tp Cao Lãnh 29.3 km (44 min) | 435.000 | 739.500 | 2.239.500 | 3.739.500 |
Bảng giá xe 4 chỗ An Giang đi Tp Cao Lãnh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Long Xuyên đi Tp Cao Lãnh 41.9 km (48 min) | 615.000 | 1.045.500 | 2.545.500 | 4.045.500 |
TP Châu Đốc đi Tp Cao Lãnh 98.0 km (2 giờ 8 min) | 1.225.000 | 2.082.500 | 3.582.500 | 5.082.500 |
H. Châu Phú đi Tp Cao Lãnh 86.7 km (1 giờ 49 min) | 1.075.000 | 1.827.500 | 3.327.500 | 4.827.500 |
H. Chợ Mới đi Tp Cao Lãnh 44.3 km (1 giờ 6 min) | 660.000 | 1.122.000 | 2.622.000 | 4.122.000 |
H. Phú Tân đi Tp Cao Lãnh 63.9 km (1 giờ 57 min) | 787.500 | 1.338.750 | 2.838.750 | 4.338.750 |
H. Tân Châu đi Tp Cao Lãnh 223 km (5 giờ 7 min) | 1.895.500 | 3.222.350 | 4.722.350 | 6.222.350 |
H. Thoại Sơn đi Tp Cao Lãnh 80.9 km (1 giờ 46 min) | 1.000.000 | 1.700.000 | 3.200.000 | 4.700.000 |
Bảng giá xe 4 chỗ Kiên Giang đi Tp Cao Lãnh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Rạch Giá đi Tp Cao Lãnh 94.7 km (1 giờ 38 min) | 1.175.000 | 1.997.500 | 3.497.500 | 4.997.500 |
TP Hà Tiên đi Tp Cao Lãnh 180 km (3 giờ 30 min) | 1.710.000 | 2.907.000 | 4.407.000 | 5.907.000 |
Châu Thành, Kiên Giang đi Tp Cao Lãnh 90.2 km (1 giờ 28 min) | 1.125.000 | 1.912.500 | 3.412.500 | 4.912.500 |
H. Hòn Đất đi Tp Cao Lãnh 119 km (2 giờ 9 min) | 1.309.000 | 2.225.300 | 3.725.300 | 5.225.300 |
H. Kiên Lương đi Tp Cao Lãnh 155 km (2 giờ 58 min) | 1.472.500 | 2.503.250 | 4.003.250 | 5.503.250 |
H. Phú Quốc đi Tp Cao Lãnh 253 km (6 giờ 43 min) | 2.150.500 | 3.655.850 | 5.155.850 | 6.655.850 |
H. Tân Hiệp đi Tp Cao Lãnh 84.2 km (1 giờ 19 min) | 1.050.000 | 1.785.000 | 3.285.000 | 4.785.000 |
An Minh đi Tp Cao Lãnh 142 km (2 giờ 46 min) | 1.562.000 | 2.655.400 | 4.155.400 | 5.655.400 |
An Biên đi Tp Cao Lãnh 108 km (1 giờ 53 min) | 1.188.000 | 2.019.600 | 3.519.600 | 5.019.600 |
Rạch Sỏi đi Tp Cao Lãnh 88.5 km (1 giờ 26 min) | 1.100.000 | 1.870.000 | 3.370.000 | 4.870.000 |
Gò Quao đi Tp Cao Lãnh 117 km (2 giờ 15 min) | 1.287.000 | 2.187.900 | 3.687.900 | 5.187.900 |
Bảng giá xe 4 chỗ Cần Thơ đi Tp Cao Lãnh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Cần Thơ đi Tp Cao Lãnh 80.2 km (1 giờ 46 min) | 1.000.000 | 1.700.000 | 3.200.000 | 4.700.000 |
H. Thới Lai đi Tp Cao Lãnh 73.6 km (1 giờ 22 min) | 912.500 | 1.551.250 | 3.051.250 | 4.551.250 |
H. Vĩnh Thạnh đi Tp Cao Lãnh 812 km (13 giờ 8 min) | 6.496.000 | 11.043.200 | 12.543.200 | 14.043.200 |
H. Bình Thủy đi Tp Cao Lãnh 78.8 km (1 giờ 43 min) | 975.000 | 1.657.500 | 3.157.500 | 4.657.500 |
Ô Môn đi Tp Cao Lãnh 66.7 km (1 giờ 24 min) | 825.000 | 1.402.500 | 2.902.500 | 4.402.500 |
Phong Điền đi Tp Cao Lãnh 81.1 km (1 giờ 49 min) | 1.012.500 | 1.721.250 | 3.221.250 | 4.721.250 |
Cờ Đỏ, Cần Thơ đi Tp Cao Lãnh 61.5 km (1 giờ 9 min) | 1.653.000 | 2.810.100 | 4.310.100 | 5.810.100 |
Bảng giá xe 4 chỗ Hậu Giang đi Tp Cao Lãnh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Vị Thanh đi Tp Cao Lãnh 105 km (2 giờ 18 min) | 1.155.000 | 1.963.500 | 3.463.500 | 4.963.500 |
H. Châu Thành, Hậu Giang đi Tp Cao Lãnh 93.2 km (2 giờ 3 min) | 1.162.500 | 1.976.250 | 3.476.250 | 4.976.250 |
H. Long Mỹ đi Tp Cao Lãnh 128 km (2 giờ 46 min) | 1.408.000 | 2.393.600 | 3.893.600 | 5.393.600 |
H. Phụng Hiệp đi Tp Cao Lãnh 105 km (2 giờ 16 min) | 1.155.000 | 1.963.500 | 3.463.500 | 4.963.500 |
H. Vị Thủy đi Tp Cao Lãnh 118 km (2 giờ 21 min) | 1.298.000 | 2.206.600 | 3.706.600 | 5.206.600 |
Ngã Bảy đi Tp Cao Lãnh 103 km (2 giờ 10 min) | 1.133.000 | 1.926.100 | 3.426.100 | 4.926.100 |
Bảng giá xe 4 chỗ Sóc Trăng đi Tp Cao Lãnh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Sóc Trăng đi Tp Cao Lãnh 132 km (2 giờ 46 min) | 1.452.000 | 2.468.400 | 3.968.400 | 5.468.400 |
H. Châu Thành đi Tp Cao Lãnh 39.3 km (1 giờ 5 min) | 585.000 | 994.500 | 2.494.500 | 3.994.500 |
H. Mỹ Tú đi Tp Cao Lãnh 134 km (2 giờ 51 min) | 1.474.000 | 2.505.800 | 4.005.800 | 5.505.800 |
H. Mỹ Xuyên đi Tp Cao Lãnh 141 km (2 giờ 55 min) | 1.551.000 | 2.636.700 | 4.136.700 | 5.636.700 |
H. Long Phú đi Tp Cao Lãnh 135 km (3 giờ 4 min) | 1.485.000 | 2.524.500 | 4.024.500 | 5.524.500 |
H. Trần Đề đi Tp Cao Lãnh 149 km (3 giờ 19 min) | 1.639.000 | 2.786.300 | 4.286.300 | 5.786.300 |
H. Cù Lao Dung đi Tp Cao Lãnh 134 km (3 giờ 6 min) | 1.474.000 | 2.505.800 | 4.005.800 | 5.505.800 |
Vĩnh Châu, Sóc Trăng đi Tp Cao Lãnh 167 km (3 giờ 35 min) | 1.586.500 | 2.697.050 | 4.197.050 | 5.697.050 |
Kế Sách đi Tp Cao Lãnh 106 km (2 giờ 29 min) | 1.166.000 | 1.982.200 | 3.482.200 | 4.982.200 |
Thạnh Trị, Sóc trăng đi Tp Cao Lãnh 160 km (3 giờ 20 min) | 1.520.000 | 2.584.000 | 4.084.000 | 5.584.000 |
Bảng giá xe 4 chỗ Bạc Liêu đi Tp Cao Lãnh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Bạc Liêu đi Tp Cao Lãnh 179 km (3 giờ 41 min) | 1.700.500 | 2.890.850 | 4.390.850 | 5.890.850 |
H. Phước Long đi Tp Cao Lãnh 290 km (6 giờ 14 min) | 2.465.000 | 4.190.500 | 5.690.500 | 7.190.500 |
H. Vĩnh Lợi đi Tp Cao Lãnh 174 km (3 giờ 33 min) | 1.653.000 | 2.810.100 | 4.310.100 | 5.810.100 |
H. Giá Rai đi Tp Cao Lãnh 195 km (4 giờ 8 min) | 1.852.500 | 3.149.250 | 4.649.250 | 6.149.250 |
H. Đông Hải đi Tp Cao Lãnh 210 km (4 giờ 34 min) | 1.785.000 | 3.034.500 | 4.534.500 | 6.034.500 |
Hồng Dân đi Tp Cao Lãnh 142 km (3 giờ 49 min) | 1.562.000 | 2.655.400 | 4.155.400 | 5.655.400 |
Hòa Bình, bạc Liêu đi Tp Cao Lãnh 189 km (3 giờ 55 min) | 1.795.500 | 3.052.350 | 4.552.350 | 6.052.350 |
Bảng giá xe 4 chỗ Cà Mau đi Tp Cao Lãnh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Cà Mau đi Tp Cao Lãnh 201 km (3 giờ 59 min) | 1.708.500 | 2.904.450 | 4.404.450 | 5.904.450 |
H. Thới Bình đi Tp Cao Lãnh 171 km (3 giờ 18 min) | 1.624.500 | 2.761.650 | 4.261.650 | 5.761.650 |
H. Trần Văn Thời đi Tp Cao Lãnh 210 km (4 giờ 7 min) | 1.785.000 | 3.034.500 | 4.534.500 | 6.034.500 |
H. Cái Nước đi Tp Cao Lãnh 228 km (4 giờ 34 min) | 1.938.000 | 3.294.600 | 4.794.600 | 6.294.600 |
H. Ngọc Hiển đi Tp Cao Lãnh 277 km (5 giờ 46 min) | 2.354.500 | 4.002.650 | 5.502.650 | 7.002.650 |
H. Đầm Dơi đi Tp Cao Lãnh 217 km (4 giờ 19 min) | 1.844.500 | 3.135.650 | 4.635.650 | 6.135.650 |
H. Năm Căn đi Tp Cao Lãnh 247 km (5 giờ 0 min) | 2.099.500 | 3.569.150 | 5.069.150 | 6.569.150 |
Bảng giá xe 4 chỗ Long An đi Tp Cao Lãnh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Tân An đi Tp Cao Lãnh 105 km (1 giờ 58 min) | 1.155.000 | 1.963.500 | 3.463.500 | 4.963.500 |
H. Bến Lức đi Tp Cao Lãnh 122 km (2 giờ 15 min) | 1.342.000 | 2.281.400 | 3.781.400 | 5.281.400 |
H. Cần Đước đi Tp Cao Lãnh 144 km (2 giờ 45 min) | 1.584.000 | 2.692.800 | 4.192.800 | 5.692.800 |
H. Cần Giuộc đi Tp Cao Lãnh 145 km (2 giờ 37 min) | 1.595.000 | 2.711.500 | 4.211.500 | 5.711.500 |
H. Đức Hòa đi Tp Cao Lãnh 139 km (2 giờ 34 min) | 1.529.000 | 2.599.300 | 4.099.300 | 5.599.300 |
H. Thủ Thừa đi Tp Cao Lãnh 115 km (2 giờ 16 min) | 1.265.000 | 2.150.500 | 3.650.500 | 5.150.500 |
H. Tân Trụ đi Tp Cao Lãnh 121 km (2 giờ 21 min) | 1.331.000 | 2.262.700 | 3.762.700 | 5.262.700 |
H. Đức Huệ đi Tp Cao Lãnh 119 km (2 giờ 46 min) | 1.309.000 | 2.225.300 | 3.725.300 | 5.225.300 |
Mộc Hóa đi Tp Cao Lãnh 81.7 km (1 giờ 56 min) | 1.012.500 | 1.721.250 | 3.221.250 | 4.721.250 |
Hưng Thạnh, Long An đi Tp Cao Lãnh 83.5 km (1 giờ 58 min) | 1.037.500 | 1.763.750 | 3.263.750 | 4.763.750 |
Bảng giá xe 4 chỗ Tiền Giang đi Tp Cao Lãnh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Mỹ Tho đi Tp Cao Lãnh 95.4 km (1 giờ 51 min) | 1.187.500 | 2.018.750 | 3.518.750 | 5.018.750 |
H. Châu Thành đi Tp Cao Lãnh 39.3 km (1 giờ 5 min) | 585.000 | 994.500 | 2.494.500 | 3.994.500 |
H. Chợ Gạo đi Tp Cao Lãnh 110 km (2 giờ 15 min) | 1.210.000 | 2.057.000 | 3.557.000 | 5.057.000 |
H. Gò Công Đông đi Tp Cao Lãnh 144 km (3 giờ 7 min) | 1.584.000 | 2.692.800 | 4.192.800 | 5.692.800 |
H. Gò Công Tây đi Tp Cao Lãnh 129 km (2 giờ 41 min) | 1.419.000 | 2.412.300 | 3.912.300 | 5.412.300 |
H. Tân Phú Đông đi Tp Cao Lãnh 137 km (3 giờ 13 min) | 1.507.000 | 2.561.900 | 4.061.900 | 5.561.900 |
H. Cai Lậy đi Tp Cao Lãnh 68.0 km (1 giờ 31 min) | 850.000 | 1.445.000 | 2.945.000 | 4.445.000 |
H. Cái Bè đi Tp Cao Lãnh 53.4 km (1 giờ 21 min) | 662.500 | 1.126.250 | 2.626.250 | 4.126.250 |
Tân Phước đi Tp Cao Lãnh 78.6 km (1 giờ 56 min) | 975.000 | 1.657.500 | 3.157.500 | 4.657.500 |
Bảng giá xe 4 chỗ Bến Tre đi Tp Cao Lãnh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Bến Tre đi Tp Cao Lãnh 112 km (2 giờ 16 min) | 1.232.000 | 2.094.400 | 3.594.400 | 5.094.400 |
H. Ba Tri đi Tp Cao Lãnh 148 km (3 giờ 1 min) | 1.628.000 | 2.767.600 | 4.267.600 | 5.767.600 |
H. Bình Đại đi Tp Cao Lãnh 140 km (2 giờ 56 min) | 1.540.000 | 2.618.000 | 4.118.000 | 5.618.000 |
H. Châu Thành đi Tp Cao Lãnh 39.3 km (1 giờ 5 min) | 1.827.500 | 3.106.750 | 4.606.750 | 6.106.750 |
H. Giồng Trôm đi Tp Cao Lãnh 131 km (2 giờ 44 min) | 1.441.000 | 2.449.700 | 3.949.700 | 5.449.700 |
H. Mỏ Cày Bắc đi Tp Cao Lãnh 123 km (2 giờ 28 min) | 1.353.000 | 2.300.100 | 3.800.100 | 5.300.100 |
H. Mỏ Cày Nam đi Tp Cao Lãnh 131 km (2 giờ 40 min) | 1.441.000 | 2.449.700 | 3.949.700 | 5.449.700 |
H. Thạnh Phú đi Tp Cao Lãnh 155 km (3 giờ 14 min) | 1.472.500 | 2.503.250 | 4.003.250 | 5.503.250 |
Bảng giá xe 4 chỗ Đà Lạt, Bảo Lộc đi Tp Cao Lãnh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Cao Lãnh đi Tp Đà Lạt 457 km (8 giờ 17 min) | 3.656.000 | 6.215.200 | 7.715.200 | 9.215.200 |
Tp Cao Lãnh đi TP Bảo Lộc 334 km (6 giờ 49 min) | 2.672.000 | 4.542.400 | 6.042.400 | 7.542.400 |
Tp Cao Lãnh đi Đức Trọng 411 km (7 giờ 27 min) | 3.288.000 | 5.589.600 | 7.089.600 | 8.589.600 |
Tp Cao Lãnh đi Di Linh 395 km (7 giờ 2 min) | 3.160.000 | 5.372.000 | 6.872.000 | 8.372.000 |
Tp Cao Lãnh đi Bảo Lâm 358 km (7 giờ 17 min) | 3.496.000 | 5.943.200 | 7.443.200 | 8.943.200 |
Tp Cao Lãnh đi Đạ Huoai 303 km (5 giờ 57 min) | 2.424.000 | 4.120.800 | 5.620.800 | 7.120.800 |
Tp Cao Lãnh đi Đạ Tẻh 314 km (6 giờ 22 min) | 2.512.000 | 4.270.400 | 5.770.400 | 7.270.400 |
Tp Cao Lãnh đi Cát Tiên 330 km (6 giờ 45 min) | 2.640.000 | 4.488.000 | 5.988.000 | 7.488.000 |
Tp Cao Lãnh đi Lâm Hà 443 km (8 giờ 5 min) | 3.544.000 | 6.024.800 | 7.524.800 | 9.024.800 |
Tp Cao Lãnh đi Lạc Dương 4,041 km (2 days 5 giờ) | 3.848.000 | 6.541.600 | 8.041.600 | 9.541.600 |
Tp Cao Lãnh đi Đơn Dương 452 km (8 giờ 25 min) | 3.616.000 | 6.147.200 | 7.647.200 | 9.147.200 |
Tp Đà Lạt đi Tp Cao Lãnh 457 km (8 giờ 17 min) | 3.944.000 | 6.704.800 | 8.204.800 | 9.704.800 |
Bảng giá xe 4 chỗ Bình Phước đi Tp Cao Lãnh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Đồng Xoài đi Tp Cao Lãnh 227 km (5 giờ 12 min) | 1.929.500 | 3.280.150 | 4.780.150 | 6.280.150 |
TX Bình Long đi Tp Cao Lãnh 228 km (5 giờ 13 min) | 1.938.000 | 3.294.600 | 4.794.600 | 6.294.600 |
TX Phước Long đi Tp Cao Lãnh 290 km (6 giờ 14 min) | 2.465.000 | 4.190.500 | 5.690.500 | 7.190.500 |
Bù Đăng đi Tp Cao Lãnh 288 km (6 giờ 13 min) | 2.448.000 | 4.161.600 | 5.661.600 | 7.161.600 |
Bù Đốp đi Tp Cao Lãnh 282 km (6 giờ 15 min) | 2.397.000 | 4.074.900 | 5.574.900 | 7.074.900 |
Bù Gia Mập đi Tp Cao Lãnh 340 km (7 giờ 14 min) | 2.720.000 | 4.624.000 | 6.124.000 | 7.624.000 |
Chơn Thành đi Tp Cao Lãnh 196 km (4 giờ 34 min) | 1.862.000 | 3.165.400 | 4.665.400 | 6.165.400 |
Đồng Phú đi Tp Cao Lãnh 254 km (5 giờ 34 min) | 2.159.000 | 3.670.300 | 5.170.300 | 6.670.300 |
Hớn Quản đi Tp Cao Lãnh 216 km (5 giờ 3 min) | 1.836.000 | 3.121.200 | 4.621.200 | 6.121.200 |
Lộc Ninh đi Tp Cao Lãnh 244 km (5 giờ 34 min) | 2.074.000 | 3.525.800 | 5.025.800 | 6.525.800 |
Bảng giá xe 4 chỗ Đăk Lăk đi Tp Cao Lãnh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Buôn Ma Thuột đi Tp Cao Lãnh 476 km (10 giờ 15 min) | 3.808.000 | 6.473.600 | 7.973.600 | 9.473.600 |
Buôn Đôn đi Tp Cao Lãnh 497 km (10 giờ 49 min) | 3.976.000 | 6.759.200 | 8.259.200 | 9.759.200 |
Cư Kuin đi Tp Cao Lãnh 499 km (10 giờ 48 min) | 3.992.000 | 6.786.400 | 8.286.400 | 9.786.400 |
Cư M’gar đi Tp Cao Lãnh 503 km (10 giờ 57 min) | 4.024.000 | 6.840.800 | 8.340.800 | 9.840.800 |
Ea H’leo đi Tp Cao Lãnh 748 km (12 giờ 20 min) | 5.984.000 | 10.172.800 | 11.672.800 | 13.172.800 |
Ea Kar đi Tp Cao Lãnh 653 km (10 giờ 16 min) | 5.224.000 | 8.880.800 | 10.380.800 | 11.880.800 |
Ea Súp đi Tp Cao Lãnh 532 km (11 giờ 31 min) | 4.256.000 | 7.235.200 | 8.735.200 | 10.235.200 |
Krông Ana đi Tp Cao Lãnh 490 km (10 giờ 39 min) | 3.920.000 | 6.664.000 | 8.164.000 | 9.664.000 |
Krông Bông đi Tp Cao Lãnh 645 km (10 giờ 44 min) | 5.160.000 | 8.772.000 | 10.272.000 | 11.772.000 |
Krông Buk đi Tp Cao Lãnh 694 km (11 giờ 22 min) | 5.552.000 | 9.438.400 | 10.938.400 | 12.438.400 |
Krông Năng đi Tp Cao Lãnh 680 km (11 giờ 0 min) | 5.440.000 | 9.248.000 | 10.748.000 | 12.248.000 |
Krông Pắc đi Tp Cao Lãnh 674 km (10 giờ 46 min) | 5.392.000 | 9.166.400 | 10.666.400 | 12.166.400 |
Lắk đi Tp Cao Lãnh 457 km (10 giờ 20 min) | 3.656.000 | 6.215.200 | 7.715.200 | 9.215.200 |
M’Đrắk đi Tp Cao Lãnh 617 km (9 giờ 30 min) | 4.936.000 | 8.391.200 | 9.891.200 | 11.391.200 |
Bảng giá xe 4 chỗ Đăk Nông đi Tp Cao Lãnh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Gia Nghĩa đi Tp Cao Lãnh 360 km (7 giờ 47 min) | 2.880.000 | 4.896.000 | 6.396.000 | 7.896.000 |
Cư Jút đi Tp Cao Lãnh 360 km (7 giờ 47 min) | 2.880.000 | 4.896.000 | 6.396.000 | 7.896.000 |
Đắk Glong đi Tp Cao Lãnh 410 km (8 giờ 54 min) | 3.280.000 | 5.576.000 | 7.076.000 | 8.576.000 |
Đắk Mil đi Tp Cao Lãnh 424 km (9 giờ 6 min) | 3.392.000 | 5.766.400 | 7.266.400 | 8.766.400 |
Đắk R’Lấp đi Tp Cao Lãnh 352 km (7 giờ 38 min) | 2.816.000 | 4.787.200 | 6.287.200 | 7.787.200 |
Đắk Song đi Tp Cao Lãnh 398 km (8 giờ 36 min) | 3.184.000 | 5.412.800 | 6.912.800 | 8.412.800 |
Krông Nô đi Tp Cao Lãnh 450 km (9 giờ 48 min) | 3.600.000 | 6.120.000 | 7.620.000 | 9.120.000 |
Tuy Đức đi Tp Cao Lãnh 393 km (8 giờ 26 min) | 3.144.000 | 5.344.800 | 6.844.800 | 8.344.800 |
Bảng giá xe 4 chỗ Phú Yên đi Tp Cao Lãnh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tuy An đi Tp Cao Lãnh 687 km (10 giờ 41 min) | 5.496.000 | 9.343.200 | 10.843.200 | 12.343.200 |
Sơn Hòa đi Tp Cao Lãnh 687 km (10 giờ 40 min) | 5.496.000 | 9.343.200 | 10.843.200 | 12.343.200 |
Sông Hinh đi Tp Cao Lãnh 646 km (10 giờ 12 min) | 5.168.000 | 8.785.600 | 10.285.600 | 11.785.600 |
Đồng Xuân đi Tp Cao Lãnh 716 km (11 giờ 12 min) | 5.728.000 | 9.737.600 | 11.237.600 | 12.737.600 |
Phú Hòa đi Tp Cao Lãnh 657 km (10 giờ 7 min) | 5.256.000 | 8.935.200 | 10.435.200 | 11.935.200 |
Tây Hòa đi Tp Cao Lãnh 653 km (10 giờ 2 min) | 5.224.000 | 8.880.800 | 10.380.800 | 11.880.800 |
Tuy An đi Tp Cao Lãnh 687 km (10 giờ 41 min) | 5.496.000 | 9.343.200 | 10.843.200 | 12.343.200 |
Tuy Hòa đi Tp Cao Lãnh 645 km (9 giờ 42 min) | 5.160.000 | 8.772.000 | 10.272.000 | 11.772.000 |
Đông Hòa đi Tp Cao Lãnh 626 km (9 giờ 17 min) | 5.008.000 | 8.513.600 | 10.013.600 | 11.513.600 |
Bảng giá xe 4 chỗ Bình Định đi Tp Cao Lãnh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Quy Nhơn đi Tp Cao Lãnh 739 km (11 giờ 35 min) | 5.912.000 | 10.050.400 | 11.550.400 | 13.050.400 |
An Nhơn đi Tp Cao Lãnh 755 km (11 giờ 56 min) | 6.040.000 | 10.268.000 | 11.768.000 | 13.268.000 |
Hoài Nhơn đi Tp Cao Lãnh 834 km (13 giờ 35 min) | 6.672.000 | 11.342.400 | 12.842.400 | 14.342.400 |
Phù Mỹ đi Tp Cao Lãnh 201 km (4 giờ 5 min) | 1.708.500 | 2.904.450 | 4.404.450 | 5.904.450 |
Tây Sơn đi Tp Cao Lãnh 788 km (12 giờ 34 min) | 6.304.000 | 10.716.800 | 12.216.800 | 13.716.800 |
An Lão, Bình Định đi Tp Cao Lãnh 845 km (13 giờ 54 min) | 6.760.000 | 11.492.000 | 12.992.000 | 14.492.000 |
Tuy Phước đi Tp Cao Lãnh 747 km (11 giờ 45 min) | 5.976.000 | 10.159.200 | 11.659.200 | 13.159.200 |
Hoài Ân đi Tp Cao Lãnh 828 km (13 giờ 32 min) | 6.624.000 | 11.260.800 | 12.760.800 | 14.260.800 |
Phù Cát, Bình Định đi Tp Cao Lãnh 774 km (12 giờ 28 min) | 6.192.000 | 10.526.400 | 12.026.400 | 13.526.400 |
Vân Canh đi Tp Cao Lãnh 761 km (12 giờ 35 min) | 6.088.000 | 10.349.600 | 11.849.600 | 13.349.600 |
Vĩnh Thạnh, Bình Định đi Tp Cao Lãnh 836 km (13 giờ 42 min) | 6.688.000 | 11.369.600 | 12.869.600 | 14.369.600 |








