Dịch vụ taxi, thuê xe 4–5 chỗ đi Bạc Liêu phù hợp cho khách cá nhân, cặp đôi hoặc gia đình nhỏ cần sự chủ động và riêng tư trong suốt hành trình. Thuê xe riêng giúp bạn xuất phát theo thời gian mong muốn, đón trả tận nơi và di chuyển thẳng về Bạc Liêu mà không ghép khách hay trung chuyển. Bảng giá xe 4–5 chỗ đi Bạc Liêu được xây dựng theo quãng đường thực tế, thời gian di chuyển và hình thức đi một chiều hoặc khứ hồi; xe có thể dừng nghỉ linh hoạt theo nhu cầu, giúp tối ưu chi phí nhưng vẫn đảm bảo thoải mái trên chặng đường dài.
📞 Tư vấn & báo giá: 0906 876 599 | Zalo: 0906 876 599
Bảng giá xe 4 chỗ Tây Ninh đi Bạc Liêu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Tây Ninh đi Bạc Liêu 324 km (6 giờ 7 phút) | 2.592.000 | 4.406.400 | 5.906.400 | 7.406.400 |
H. Tân Biên, Tây Ninh đi Bạc Liêu 357 km (6 giờ 45 phút) | 2.856.000 | 4.855.200 | 6.355.200 | 7.855.200 |
H. Tân Châu đi Bạc Liêu 363 km (6 giờ 54 phút) | 2.904.000 | 4.936.800 | 6.436.800 | 7.936.800 |
H. Dương Minh Châu đi Bạc Liêu 328 km (6 giờ 13 phút) | 2.624.000 | 4.460.800 | 5.960.800 | 7.460.800 |
H. Châu Thành, Tây Ninh đi Bạc Liêu 328 km (6 giờ 13 phút) | 2.624.000 | 4.460.800 | 5.960.800 | 7.460.800 |
H. Bến Cầu đi Bạc Liêu 308 km (5 giờ 49 phút) | 2.464.000 | 4.188.800 | 5.688.800 | 7.188.800 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Bạc Liêu 328 km (6 giờ 13 phút) | 2.624.000 | 4.460.800 | 5.960.800 | 7.460.800 |
H. Trảng Bàng đi Bạc Liêu 275 km (5 giờ 2 phút) | 2.337.500 | 3.973.750 | 5.473.750 | 6.973.750 |
Bảng giá xe 4 chỗ Bình Dương đi Bạc Liêu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Thủ Dầu Một đi Bạc Liêu 278 km (5 giờ 19 phút) | 2.363.000 | 4.017.100 | 5.517.100 | 7.017.100 |
TP Dĩ An đi Bạc Liêu 276 km (5 giờ 8 phút) | 2.346.000 | 3.988.200 | 5.488.200 | 6.988.200 |
TP Thuận An đi Bạc Liêu 274 km (5 giờ 9 phút) | 2.329.000 | 3.959.300 | 5.459.300 | 6.959.300 |
H. Bến Cát đi Bạc Liêu 294 km (5 giờ 44 phút) | 2.499.000 | 4.248.300 | 5.748.300 | 7.248.300 |
H. Dầu Tiếng đi Bạc Liêu 307 km (5 giờ 47 phút) | 2.456.000 | 4.175.200 | 5.675.200 | 7.175.200 |
H. Tân Uyên đi Bạc Liêu 292 km (5 giờ 37 phút) | 2.482.000 | 4.219.400 | 5.719.400 | 7.219.400 |
H. Phú Giáo đi Bạc Liêu 320 km (6 giờ 17 phút) | 2.560.000 | 4.352.000 | 5.852.000 | 7.352.000 |
Bảng giá xe 4 chỗ Đồng Nai đi Bạc Liêu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Biên Hòa đi Bạc Liêu 289 km (5 giờ 35 phút) | 2.456.500 | 4.176.050 | 5.676.050 | 7.176.050 |
TP Long Khánh đi Bạc Liêu 326 km (5 giờ 46 phút) | 2.608.000 | 4.433.600 | 5.933.600 | 7.433.600 |
H. Trảng Bom đi Bạc Liêu 326 km (5 giờ 46 phút) | 2.608.000 | 4.433.600 | 5.933.600 | 7.433.600 |
H. Vĩnh Cửu đi Bạc Liêu 341 km (6 giờ 47 phút) | 2.728.000 | 4.637.600 | 6.137.600 | 7.637.600 |
H. Nhơn Trạch đi Bạc Liêu 291 km (5 giờ 26 phút) | 2.473.500 | 4.204.950 | 5.704.950 | 7.204.950 |
H. Cẩm Mỹ đi Bạc Liêu 329 km (5 giờ 53 phút) | 2.632.000 | 4.474.400 | 5.974.400 | 7.474.400 |
H. Định Quán đi Bạc Liêu 367 km (6 giờ 43 phút) | 2.936.000 | 4.991.200 | 6.491.200 | 7.991.200 |
H. Long Thành đi Bạc Liêu 296 km (5 giờ 32 phút) | 2.516.000 | 4.277.200 | 5.777.200 | 7.277.200 |
Bảng giá xe 4 chỗ Bình Phước đi Bạc Liêu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Đồng Xoài đi Bạc Liêu 353 km (7 giờ 1 phút) | 2.824.000 | 4.800.800 | 6.300.800 | 7.800.800 |
H. Bù Đăng đi Bạc Liêu 399 km (8 giờ 0 phút) | 3.192.000 | 5.426.400 | 6.926.400 | 8.426.400 |
H. Bù Gia Mập đi Bạc Liêu 450 km (9 giờ 1 phút) | 3.600.000 | 6.120.000 | 7.620.000 | 9.120.000 |
H. Chơn Thành đi Bạc Liêu 336 km (6 giờ 22 phút) | 2.688.000 | 4.569.600 | 6.069.600 | 7.569.600 |
H. Phú Riềng đi Bạc Liêu 370 km (7 giờ 22 phút) | 2.960.000 | 5.032.000 | 6.532.000 | 8.032.000 |
H. Hớn Quản đi Bạc Liêu 370 km (7 giờ 22 phút) | 2.960.000 | 5.032.000 | 6.532.000 | 8.032.000 |
H. Lộc Ninh đi Bạc Liêu 380 km (7 giờ 16 phút) | 3.040.000 | 5.168.000 | 6.668.000 | 8.168.000 |
H. Bù Đốp đi Bạc Liêu 370 km (7 giờ 22 phút) | 2.960.000 | 5.032.000 | 6.532.000 | 8.032.000 |
Bảng giá xe 4 chỗ Vũng Tàu đi Bạc Liêu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Vũng Tàu đi Bạc Liêu 338 km (6 giờ 23 phút) | 2.704.000 | 4.596.800 | 6.096.800 | 7.596.800 |
TP Bà Rịa đi Bạc Liêu 330 km (6 giờ 13 phút) | 2.640.000 | 4.488.000 | 5.988.000 | 7.488.000 |
H. Châu Đức đi Bạc Liêu 328 km (6 giờ 11 phút) | 2.624.000 | 4.460.800 | 5.960.800 | 7.460.800 |
H. Xuyên Mộc đi Bạc Liêu 350 km (6 giờ 36 phút) | 2.800.000 | 4.760.000 | 6.260.000 | 7.760.000 |
H. Long Điền đi Bạc Liêu 333 km (6 giờ 17 phút) | 2.664.000 | 4.528.800 | 6.028.800 | 7.528.800 |
H. Đất Đỏ đi Bạc Liêu 340 km (6 giờ 24 phút) | 2.720.000 | 4.624.000 | 6.124.000 | 7.624.000 |
H. Tân Thành đi Bạc Liêu 201 km (3 giờ 56 phút) | 1.708.500 | 2.904.450 | 4.404.450 | 5.904.450 |
Bảng giá xe 4 chỗ TP HCM đi Bạc Liêu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Quận 1 đi Bạc Liêu 264 km (4 giờ 51 phút) | 2.244.000 | 3.814.800 | 5.314.800 | 6.814.800 |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi Bạc Liêu 259 km (4 giờ 46 phút) | 2.201.500 | 3.742.550 | 5.242.550 | 6.742.550 |
Củ Chi đi Bạc Liêu 275 km (5 giờ 5 phút) | 2.337.500 | 3.973.750 | 5.473.750 | 6.973.750 |
Nhà Bè đi Bạc Liêu 262 km (4 giờ 31 phút) | 2.227.000 | 3.785.900 | 5.285.900 | 6.785.900 |
TP Thủ Đức đi Bạc Liêu 273 km (5 giờ 4 phút) | 2.320.500 | 3.944.850 | 5.444.850 | 6.944.850 |
Quận Bình Thạnh đi Bạc Liêu 265 km (5 giờ 2 phút) | 2.252.500 | 3.829.250 | 5.329.250 | 6.829.250 |
Quận Gò Vấp đi Bạc Liêu 264 km (4 giờ 51 phút) | 2.244.000 | 3.814.800 | 5.314.800 | 6.814.800 |
Quận Tân Bình đi Bạc Liêu 264 km (4 giờ 51 phút) | 2.244.000 | 3.814.800 | 5.314.800 | 6.814.800 |
Quận Tân Phú đi Bạc Liêu 254 km (4 giờ 33 phút) | 2.159.000 | 3.670.300 | 5.170.300 | 6.670.300 |
Quận Bình Tân đi Bạc Liêu 249 km (4 giờ 22 phút) | 2.116.500 | 3.598.050 | 5.098.050 | 6.598.050 |
Bình Chánh đi Bạc Liêu 238 km (4 giờ 3 phút) | 2.023.000 | 3.439.100 | 4.939.100 | 6.439.100 |
Bảng giá xe 4 chỗ Quảng Nam đi Bạc Liêu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Tam Kỳ đi Bạc Liêu 1,094 km (17 giờ 37 phút) | 16.350 | 27.795 | 1.527.795 | 3.027.795 |
TP Hội An đi Bạc Liêu 1,145 km (18 giờ 31 phút) | 17.250 | 29.325 | 1.529.325 | 3.029.325 |
Thăng Bình đi Bạc Liêu 1,123 km (18 giờ 3 phút) | 16.800 | 28.560 | 1.528.560 | 3.028.560 |
Quế Sơn đi Bạc Liêu 1,133 km (18 giờ 24 phút) | 16.950 | 28.815 | 1.528.815 | 3.028.815 |
Hiệp Đức đi Bạc Liêu 1,151 km (18 giờ 49 phút) | 17.250 | 29.325 | 1.529.325 | 3.029.325 |
Núi Thành đi Bạc Liêu 1,079 km (17 giờ 27 phút) | 16.200 | 27.540 | 1.527.540 | 3.027.540 |
Tiên Phước đi Bạc Liêu 1,117 km (18 giờ 13 phút) | 16.800 | 28.560 | 1.528.560 | 3.028.560 |
Phú Ninh, Quảng Nam đi Bạc Liêu 1,991 km (1 day 6 giờ) | 29.850 | 50.745 | 1.550.745 | 3.050.745 |
Bắc Trà My đi Bạc Liêu 1,136 km (18 giờ 46 phút) | 17.100 | 29.070 | 1.529.070 | 3.029.070 |
Nam Trà My đi Bạc Liêu 1,128 km (19 giờ 48 phút) | 16.950 | 28.815 | 1.528.815 | 3.028.815 |
Đông Giang đi Bạc Liêu 1,210 km (19 giờ 44 phút) | 18.150 | 30.855 | 1.530.855 | 3.030.855 |
Tây Giang đi Bạc Liêu 1,262 km (21 giờ 10 phút) | 18.900 | 32.130 | 1.532.130 | 3.032.130 |
Đà Nắng đi Bạc Liêu Thiếu dữ liệu đầu vào | 0 | 0 | 1.500.000 | 3.000.000 |
Bảng giá xe 4 chỗ Kon Tum đi Bạc Liêu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Kon Tum đi Bạc Liêu 982 km (16 giờ 18 phút) | 7.856.000 | 13.355.200 | 14.855.200 | 16.355.200 |
H. Đăk Glei đi Bạc Liêu 1,106 km (18 giờ 47 phút) | 16.650 | 28.305 | 1.528.305 | 3.028.305 |
H. Ngọc Hồi, Kon Tum đi Bạc Liêu 1,071 km (18 giờ 15 phút) | 16.050 | 27.285 | 1.527.285 | 3.027.285 |
H. Đăk Tô đi Bạc Liêu 1,033 km (17 giờ 14 phút) | 15.450 | 26.265 | 1.526.265 | 3.026.265 |
H. Kon Plông đi Bạc Liêu 1,033 km (17 giờ 14 phút) | 15.450 | 26.265 | 1.526.265 | 3.026.265 |
H. Kon Rẫy đi Bạc Liêu 1,033 km (17 giờ 14 phút) | 15.450 | 26.265 | 1.526.265 | 3.026.265 |
H. Sa Thầy đi Bạc Liêu 1,010 km (16 giờ 57 phút) | 15.150 | 25.755 | 1.525.755 | 3.025.755 |
H. Tu Mơ Rông đi Bạc Liêu 1,069 km (18 giờ 5 phút) | 16.050 | 27.285 | 1.527.285 | 3.027.285 |
Bảng giá xe 4 chỗ Vĩnh Long đi Bạc Liêu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Vĩnh Long đi Bạc Liêu 143 km (2 giờ 58 phút) | 1.573.000 | 2.674.100 | 4.174.100 | 5.674.100 |
H. Bình Minh đi Bạc Liêu 117 km (2 giờ 22 phút) | 1.287.000 | 2.187.900 | 3.687.900 | 5.187.900 |
H. Long Hồ đi Bạc Liêu 145 km (2 giờ 57 phút) | 1.595.000 | 2.711.500 | 4.211.500 | 5.711.500 |
H. Mang Thít đi Bạc Liêu 155 km (3 giờ 14 phút) | 1.472.500 | 2.503.250 | 4.003.250 | 5.503.250 |
H. Trà Ôn đi Bạc Liêu 129 km (2 giờ 41 phút) | 1.419.000 | 2.412.300 | 3.912.300 | 5.412.300 |
H. Vũng Liêm đi Bạc Liêu 138 km (3 giờ 9 phút) | 1.518.000 | 2.580.600 | 4.080.600 | 5.580.600 |
Bình Tân, Vĩnh Long đi Bạc Liêu 130 km (2 giờ 44 phút) | 1.430.000 | 2.431.000 | 3.931.000 | 5.431.000 |
Bảng giá xe 4 chỗ Phan Thiết, Mũi Né đi Bạc Liêu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Phan Thiết đi Bạc Liêu 421 km (6 giờ 58 phút) | 3.368.000 | 5.725.600 | 7.225.600 | 8.725.600 |
Hàm Thuận Bắc đi Bạc Liêu 436 km (7 giờ 5 phút) | 3.488.000 | 5.929.600 | 7.429.600 | 8.929.600 |
Hàm Thuận Nam đi Bạc Liêu 398 km (6 giờ 45 phút) | 3.184.000 | 5.412.800 | 6.912.800 | 8.412.800 |
Bắc Bình đi Bạc Liêu 464 km (7 giờ 21 phút) | 3.712.000 | 6.310.400 | 7.810.400 | 9.310.400 |
Tánh Linh đi Bạc Liêu 411 km (7 giờ 5 phút) | 3.288.000 | 5.589.600 | 7.089.600 | 8.589.600 |
Đức Linh đi Bạc Liêu 380 km (6 giờ 50 phút) | 3.040.000 | 5.168.000 | 6.668.000 | 8.168.000 |
TP Mũi Né đi Bạc Liêu 447 km (7 giờ 31 phút) | 3.576.000 | 6.079.200 | 7.579.200 | 9.079.200 |
Lagi đi Bạc Liêu 399 km (6 giờ 43 phút) | 3.192.000 | 5.426.400 | 6.926.400 | 8.426.400 |
Tuy Phong đi Bạc Liêu 512 km (8 giờ 28 phút) | 4.096.000 | 6.963.200 | 8.463.200 | 9.963.200 |
Phan Rí đi Bạc Liêu 491 km (7 giờ 53 phút) | 3.928.000 | 6.677.600 | 8.177.600 | 9.677.600 |
Bảng giá xe 4 chỗ Nha Trang, Cam Ranh đi Bạc Liêu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Nha Trang đi Bạc Liêu 644 km (9 giờ 54 phút) | 5.152.000 | 8.758.400 | 10.258.400 | 11.758.400 |
TP Cam Ranh đi Bạc Liêu 595 km (9 giờ 9 phút) | 4.760.000 | 8.092.000 | 9.592.000 | 11.092.000 |
Diên Khánh đi Bạc Liêu 637 km (9 giờ 43 phút) | 5.096.000 | 8.663.200 | 10.163.200 | 11.663.200 |
Cam Lâm đi Bạc Liêu 613 km (9 giờ 20 phút) | 4.904.000 | 8.336.800 | 9.836.800 | 11.336.800 |
Khánh Vĩnh đi Bạc Liêu 655 km (10 giờ 0 phút) | 5.240.000 | 8.908.000 | 10.408.000 | 11.908.000 |
Khánh Sơn đi Bạc Liêu 636 km (10 giờ 14 phút) | 5.088.000 | 8.649.600 | 10.149.600 | 11.649.600 |
Ninh Hòa đi Bạc Liêu 677 km (10 giờ 11 phút) | 5.416.000 | 9.207.200 | 10.707.200 | 12.207.200 |
Bảng giá xe 4 chỗ Phan Rang, Vĩnh Hy đi Bạc Liêu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Phan Rang đi Bạc Liêu 559 km (8 giờ 42 phút) | 4.472.000 | 7.602.400 | 9.102.400 | 10.602.400 |
Vĩnh Hy đi Bạc Liêu 595 km (9 giờ 31 phút) | 4.760.000 | 8.092.000 | 9.592.000 | 11.092.000 |
H. Ninh Phước đi Bạc Liêu 553 km (8 giờ 55 phút) | 4.424.000 | 7.520.800 | 9.020.800 | 10.520.800 |
Vĩnh Hy đi Bạc Liêu 572 km (8 giờ 46 phút) | 4.576.000 | 7.779.200 | 9.279.200 | 10.779.200 |
H. Thuận Nam đi Bạc Liêu 533 km (8 giờ 26 phút) | 4.264.000 | 7.248.800 | 8.748.800 | 10.248.800 |
H. Bác Ái đi Bạc Liêu 586 km (9 giờ 15 phút) | 4.688.000 | 7.969.600 | 9.469.600 | 10.969.600 |
Ninh Hải đi Bạc Liêu 587 km (9 giờ 21 phút) | 4.696.000 | 7.983.200 | 9.483.200 | 10.983.200 |
Ninh Sơn đi Bạc Liêu 573 km (8 giờ 58 phút) | 4.584.000 | 7.792.800 | 9.292.800 | 10.792.800 |
Bảng giá xe 4 chỗ Quảng Ngãi đi Bạc Liêu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Quảng Ngãi đi Bạc Liêu 1,022 km (16 giờ 44 phút) | 15.300 | 26.010 | 1.526.010 | 3.026.010 |
Ba Tơ đi Bạc Liêu 1,029 km (16 giờ 50 phút) | 15.450 | 26.265 | 1.526.265 | 3.026.265 |
Bình Sơn đi Bạc Liêu 1,047 km (17 giờ 18 phút) | 15.750 | 26.775 | 1.526.775 | 3.026.775 |
Đức Phổ đi Bạc Liêu 981 km (15 giờ 54 phút) | 7.848.000 | 13.341.600 | 14.841.600 | 16.341.600 |
Mộ Đức đi Bạc Liêu 999 km (16 giờ 14 phút) | 7.992.000 | 13.586.400 | 15.086.400 | 16.586.400 |
Nghĩa Hành đi Bạc Liêu 1,015 km (16 giờ 38 phút) | 15.300 | 26.010 | 1.526.010 | 3.026.010 |
Sơn Tịnh đi Bạc Liêu 1,035 km (16 giờ 56 phút) | 15.600 | 26.520 | 1.526.520 | 3.026.520 |
Tây Trà đi Bạc Liêu 1,063 km (17 giờ 35 phút) | 15.900 | 27.030 | 1.527.030 | 3.027.030 |
Trà Bồng đi Bạc Liêu 1,063 km (17 giờ 35 phút) | 15.900 | 27.030 | 1.527.030 | 3.027.030 |
Bảng giá xe 4 chỗ Trà Vinh đi Bạc Liêu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Trà Vinh đi Bạc Liêu 127 km (2 giờ 49 phút) | 1.397.000 | 2.374.900 | 3.874.900 | 5.374.900 |
H. Càng Long đi Bạc Liêu 128 km (2 giờ 56 phút) | 1.408.000 | 2.393.600 | 3.893.600 | 5.393.600 |
H. Cầu Kè đi Bạc Liêu 116 km (2 giờ 30 phút) | 1.276.000 | 2.169.200 | 3.669.200 | 5.169.200 |
H. Cầu Ngang đi Bạc Liêu 128 km (2 giờ 53 phút) | 1.408.000 | 2.393.600 | 3.893.600 | 5.393.600 |
H. Duyên Hải đi Bạc Liêu 139 km (3 giờ 6 phút) | 1.529.000 | 2.599.300 | 4.099.300 | 5.599.300 |
H. Tiểu Cần đi Bạc Liêu 99.8 km (2 giờ 9 phút) | 1.247.500 | 2.120.750 | 3.620.750 | 5.120.750 |
H. Trà Cú đi Bạc Liêu 107 km (2 giờ 18 phút) | 1.177.000 | 2.000.900 | 3.500.900 | 5.000.900 |
H. Châu Thành, Trà Vinh đi Bạc Liêu 143 km (2 giờ 57 phút) | 1.573.000 | 2.674.100 | 4.174.100 | 5.674.100 |
Bảng giá xe 4 chỗ Đồng Tháp đi Bạc Liêu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Cao Lãnh đi Bạc Liêu 181 km (3 giờ 40 phút) | 1.719.500 | 2.923.150 | 4.423.150 | 5.923.150 |
TP Sa Đéc đi Bạc Liêu 160 km (3 giờ 13 phút) | 1.520.000 | 2.584.000 | 4.084.000 | 5.584.000 |
H. Hồng Ngự đi Bạc Liêu 252 km (5 giờ 9 phút) | 2.142.000 | 3.641.400 | 5.141.400 | 6.641.400 |
H. Lai Vung đi Bạc Liêu 153 km (3 giờ 21 phút) | 1.453.500 | 2.470.950 | 3.970.950 | 5.470.950 |
H. Lấp Vò đi Bạc Liêu 161 km (3 giờ 36 phút) | 1.529.500 | 2.600.150 | 4.100.150 | 5.600.150 |
H. Thanh Bình đi Bạc Liêu 202 km (4 giờ 12 phút) | 1.717.000 | 2.918.900 | 4.418.900 | 5.918.900 |
H. Tháp Mười đi Bạc Liêu 184 km (3 giờ 38 phút) | 1.748.000 | 2.971.600 | 4.471.600 | 5.971.600 |
Bảng giá xe 4 chỗ An Giang đi Bạc Liêu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Long Xuyên đi Bạc Liêu 207 km (4 giờ 53 phút) | 1.759.500 | 2.991.150 | 4.491.150 | 5.991.150 |
TP Châu Đốc đi Bạc Liêu 215 km (4 giờ 58 phút) | 1.827.500 | 3.106.750 | 4.606.750 | 6.106.750 |
H. Châu Phú đi Bạc Liêu 204 km (4 giờ 39 phút) | 1.734.000 | 2.947.800 | 4.447.800 | 5.947.800 |
H. Chợ Mới đi Bạc Liêu 211 km (4 giờ 27 phút) | 1.793.500 | 3.048.950 | 4.548.950 | 6.048.950 |
H. Phú Tân đi Bạc Liêu 205 km (5 giờ 13 phút) | 1.742.500 | 2.962.250 | 4.462.250 | 5.962.250 |
H. Tân Châu, An Giang đi Bạc Liêu 232 km (5 giờ 21 phút) | 1.972.000 | 3.352.400 | 4.852.400 | 6.352.400 |
H. Thoại Sơn đi Bạc Liêu 174 km (4 giờ 9 phút) | 1.653.000 | 2.810.100 | 4.310.100 | 5.810.100 |
Bảng giá xe 4 chỗ Kiên Giang đi Bạc Liêu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Rạch Giá đi Bạc Liêu 137 km (3 giờ 25 phút) | 1.507.000 | 2.561.900 | 4.061.900 | 5.561.900 |
TP Hà Tiên đi Bạc Liêu 229 km (5 giờ 22 phút) | 1.946.500 | 3.309.050 | 4.809.050 | 6.309.050 |
Châu Thành, Kiên Giang đi Bạc Liêu 196 km (3 giờ 32 phút) | 1.862.000 | 3.165.400 | 4.665.400 | 6.165.400 |
H. Hòn Đất đi Bạc Liêu 168 km (4 giờ 0 phút) | 1.596.000 | 2.713.200 | 4.213.200 | 5.713.200 |
H. Kiên Lương đi Bạc Liêu 204 km (4 giờ 49 phút) | 1.734.000 | 2.947.800 | 4.447.800 | 5.947.800 |
H. Phú Quốc đi Bạc Liêu 302 km (8 giờ 34 phút) | 2.416.000 | 4.107.200 | 5.607.200 | 7.107.200 |
H. Tân Hiệp đi Bạc Liêu 129 km (3 giờ 13 phút) | 1.419.000 | 2.412.300 | 3.912.300 | 5.412.300 |
An Minh đi Bạc Liêu 143 km (3 giờ 20 phút) | 1.573.000 | 2.674.100 | 4.174.100 | 5.674.100 |
An Biên đi Bạc Liêu 137 km (3 giờ 16 phút) | 1.507.000 | 2.561.900 | 4.061.900 | 5.561.900 |
Rạch Sỏi đi Bạc Liêu 128 km (3 giờ 5 phút) | 1.408.000 | 2.393.600 | 3.893.600 | 5.393.600 |
Gò Quao đi Bạc Liêu 97.1 km (2 giờ 18 phút) | 1.213.750 | 2.063.375 | 3.563.375 | 5.063.375 |
Bảng giá xe 4 chỗ Cần Thơ đi Bạc Liêu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Cần Thơ đi Bạc Liêu 111 km (2 giờ 21 phút) | 1.221.000 | 2.075.700 | 3.575.700 | 5.075.700 |
H. Thới Lai đi Bạc Liêu 110 km (2 giờ 39 phút) | 1.210.000 | 2.057.000 | 3.557.000 | 5.057.000 |
H. Vĩnh Thạnh đi Bạc Liêu 110 km (2 giờ 39 phút) | 1.210.000 | 2.057.000 | 3.557.000 | 5.057.000 |
H. Bình Thủy đi Bạc Liêu 110 km (2 giờ 39 phút) | 1.210.000 | 2.057.000 | 3.557.000 | 5.057.000 |
Ô Môn đi Bạc Liêu 134 km (2 giờ 58 phút) | 1.474.000 | 2.505.800 | 4.005.800 | 5.505.800 |
Phong Điền đi Bạc Liêu 116 km (2 giờ 24 phút) | 1.276.000 | 2.169.200 | 3.669.200 | 5.169.200 |
Cờ Đỏ, Cần Thơ đi Bạc Liêu 123 km (2 giờ 58 phút) | 1.353.000 | 2.300.100 | 3.800.100 | 5.300.100 |
Bảng giá xe 4 chỗ Hậu Giang đi Bạc Liêu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Vị Thanh đi Bạc Liêu 75.4 km (1 giờ 50 phút) | 942.500 | 1.602.250 | 3.102.250 | 4.602.250 |
H. Châu Thành, Hậu Giang đi Bạc Liêu 96.7 km (2 giờ 4 phút) | 1.208.750 | 2.054.875 | 3.554.875 | 5.054.875 |
H. Long Mỹ đi Bạc Liêu 56.3 km (1 giờ 27 phút) | 703.750 | 1.196.375 | 2.696.375 | 4.196.375 |
H. Phụng Hiệp đi Bạc Liêu 83.3 km (1 giờ 44 phút) | 1.041.250 | 1.770.125 | 3.270.125 | 4.770.125 |
H. Vị Thủy đi Bạc Liêu 65.9 km (1 giờ 36 phút) | 823.750 | 1.400.375 | 2.900.375 | 4.400.375 |
Ngã Bảy đi Bạc Liêu 77.7 km (1 giờ 35 phút) | 971.250 | 1.651.125 | 3.151.125 | 4.651.125 |
Bảng giá xe 4 chỗ Sóc Trăng đi Bạc Liêu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Sóc Trăng đi Bạc Liêu 49.0 km (1 giờ 2 phút) | 735.000 | 1.249.500 | 2.749.500 | 4.249.500 |
H. Châu Thành, Sóc Trăng đi Bạc Liêu 143 km (2 giờ 57 phút) | 1.573.000 | 2.674.100 | 4.174.100 | 5.674.100 |
H. Mỹ Tú đi Bạc Liêu 50.5 km (1 giờ 15 phút) | 631.250 | 1.073.125 | 2.573.125 | 4.073.125 |
H. Mỹ Xuyên đi Bạc Liêu 48.7 km (1 giờ 2 phút) | 730.500 | 1.241.850 | 2.741.850 | 4.241.850 |
H. Long Phú đi Bạc Liêu 68.2 km (1 giờ 32 phút) | 852.500 | 1.449.250 | 2.949.250 | 4.449.250 |
H. Trần Đề đi Bạc Liêu 70.3 km (1 giờ 44 phút) | 878.750 | 1.493.875 | 2.993.875 | 4.493.875 |
H. Cù Lao Dung đi Bạc Liêu 84.8 km (1 giờ 50 phút) | 1.060.000 | 1.802.000 | 3.302.000 | 4.802.000 |
Vĩnh Châu, Sóc Trăng đi Bạc Liêu 40.0 km (1 giờ 8 phút) | 600.000 | 1.020.000 | 2.520.000 | 4.020.000 |
Kế Sách đi Bạc Liêu 87.8 km (2 giờ 4 phút) | 1.097.500 | 1.865.750 | 3.365.750 | 4.865.750 |
Thạnh Trị, Sóc trăng đi Bạc Liêu 23.4 km (34 phút) | 351.000 | 596.700 | 2.096.700 | 3.596.700 |
Bảng giá xe 4 chỗ Bạc Liêu đi Bạc Liêu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Bạc Liêu đi Bạc Liêu 30.4 km (42 phút) | 456.000 | 775.200 | 2.275.200 | 3.775.200 |
H. Phước Long đi Bạc Liêu 30.4 km (42 phút) | 456.000 | 775.200 | 2.275.200 | 3.775.200 |
H. Vĩnh Lợi đi Bạc Liêu 30.4 km (42 phút) | 456.000 | 775.200 | 2.275.200 | 3.775.200 |
H. Giá Rai đi Bạc Liêu 30.4 km (42 phút) | 456.000 | 775.200 | 2.275.200 | 3.775.200 |
H. Đông Hải đi Bạc Liêu 45.0 km (1 giờ 8 phút) | 675.000 | 1.147.500 | 2.647.500 | 4.147.500 |
Hồng Dân đi Bạc Liêu 54.2 km (1 giờ 33 phút) | 677.500 | 1.151.750 | 2.651.750 | 4.151.750 |
Hòa Bình, bạc Liêu đi Bạc Liêu 12.4 km (21 phút) | 186.000 | 316.200 | 1.816.200 | 3.316.200 |
Bảng giá xe 4 chỗ Cà Mau đi Bạc Liêu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Cà Mau đi Bạc Liêu 66.7 km (1 giờ 35 phút) | 833.750 | 1.417.375 | 2.917.375 | 4.417.375 |
H. Thới Bình đi Bạc Liêu 92.1 km (2 giờ 12 phút) | 1.151.250 | 1.957.125 | 3.457.125 | 4.957.125 |
H. Trần Văn Thời đi Bạc Liêu 98.2 km (2 giờ 15 phút) | 1.227.500 | 2.086.750 | 3.586.750 | 5.086.750 |
H. Cái Nước đi Bạc Liêu 102 km (2 giờ 17 phút) | 1.122.000 | 1.907.400 | 3.407.400 | 4.907.400 |
H. Ngọc Hiển đi Bạc Liêu 151 km (3 giờ 28 phút) | 1.434.500 | 2.438.650 | 3.938.650 | 5.438.650 |
H. Đầm Dơi đi Bạc Liêu 84.1 km (1 giờ 53 phút) | 1.051.250 | 1.787.125 | 3.287.125 | 4.787.125 |
H. Năm Căn đi Bạc Liêu 121 km (2 giờ 43 phút) | 1.331.000 | 2.262.700 | 3.762.700 | 5.262.700 |
Bảng giá xe 4 chỗ Long An đi Bạc Liêu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Tân An đi Bạc Liêu 215 km (3 giờ 46 phút) | 1.827.500 | 3.106.750 | 4.606.750 | 6.106.750 |
H. Bến Lức đi Bạc Liêu 235 km (4 giờ 4 phút) | 1.997.500 | 3.395.750 | 4.895.750 | 6.395.750 |
H. Cần Đước đi Bạc Liêu 254 km (4 giờ 33 phút) | 2.159.000 | 3.670.300 | 5.170.300 | 6.670.300 |
H. Cần Giuộc đi Bạc Liêu 256 km (4 giờ 24 phút) | 2.176.000 | 3.699.200 | 5.199.200 | 6.699.200 |
H. Đức Hòa đi Bạc Liêu 249 km (4 giờ 21 phút) | 2.116.500 | 3.598.050 | 5.098.050 | 6.598.050 |
H. Thủ Thừa đi Bạc Liêu 226 km (4 giờ 3 phút) | 1.921.000 | 3.265.700 | 4.765.700 | 6.265.700 |
H. Tân Trụ đi Bạc Liêu 231 km (4 giờ 9 phút) | 1.963.500 | 3.337.950 | 4.837.950 | 6.337.950 |
H. Đức Huệ đi Bạc Liêu 272 km (4 giờ 53 phút) | 2.312.000 | 3.930.400 | 5.430.400 | 6.930.400 |
Mộc Hóa đi Bạc Liêu 225 km (4 giờ 34 phút) | 1.912.500 | 3.251.250 | 4.751.250 | 6.251.250 |
Bảng giá xe 4 chỗ Tiền Giang đi Bạc Liêu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Mỹ Tho đi Bạc Liêu 206 km (3 giờ 38 phút) | 1.751.000 | 2.976.700 | 4.476.700 | 5.976.700 |
H. Châu Thành đi Bạc Liêu 143 km (2 giờ 57 phút) | 1.573.000 | 2.674.100 | 4.174.100 | 5.674.100 |
H. Chợ Gạo đi Bạc Liêu 220 km (4 giờ 3 phút) | 1.870.000 | 3.179.000 | 4.679.000 | 6.179.000 |
H. Gò Công Đông đi Bạc Liêu 254 km (4 giờ 54 phút) | 2.159.000 | 3.670.300 | 5.170.300 | 6.670.300 |
H. Gò Công Tây đi Bạc Liêu 239 km (4 giờ 28 phút) | 2.031.500 | 3.453.550 | 4.953.550 | 6.453.550 |
H. Tân Phú Đông đi Bạc Liêu 248 km (5 giờ 0 phút) | 2.108.000 | 3.583.600 | 5.083.600 | 6.583.600 |
H. Cai Lậy đi Bạc Liêu 178 km (3 giờ 18 phút) | 1.691.000 | 2.874.700 | 4.374.700 | 5.874.700 |
H. Cái Bè đi Bạc Liêu 165 km (3 giờ 10 phút) | 1.567.500 | 2.664.750 | 4.164.750 | 5.664.750 |
Tân Phước đi Bạc Liêu 204 km (3 giờ 48 phút) | 1.734.000 | 2.947.800 | 4.447.800 | 5.947.800 |
Bảng giá xe 4 chỗ Bến Tre đi Bạc Liêu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Bến Tre đi Bạc Liêu 167 km (3 giờ 44 phút) | 1.586.500 | 2.697.050 | 4.197.050 | 5.697.050 |
H. Ba Tri đi Bạc Liêu 199 km (4 giờ 27 phút) | 1.890.500 | 3.213.850 | 4.713.850 | 6.213.850 |
H. Bình Đại đi Bạc Liêu 203 km (4 giờ 35 phút) | 1.725.500 | 2.933.350 | 4.433.350 | 5.933.350 |
H. Châu Thành đi Bạc Liêu 143 km (2 giờ 57 phút) | 1.573.000 | 2.674.100 | 4.174.100 | 5.674.100 |
H. Giồng Trôm đi Bạc Liêu 186 km (4 giờ 15 phút) | 1.767.000 | 3.003.900 | 4.503.900 | 6.003.900 |
H. Mỏ Cày Bắc đi Bạc Liêu 155 km (3 giờ 27 phút) | 1.472.500 | 2.503.250 | 4.003.250 | 5.503.250 |
H. Mỏ Cày Nam đi Bạc Liêu 148 km (3 giờ 21 phút) | 1.628.000 | 2.767.600 | 4.267.600 | 5.767.600 |
H. Thạnh Phú đi Bạc Liêu 167 km (3 giờ 47 phút) | 1.586.500 | 2.697.050 | 4.197.050 | 5.697.050 |
Bảng giá xe 4 chỗ Đà Lạt, Bảo Lộc đi Bạc Liêu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Bạc Liêu đi Tp Đà Lạt 568 km (10 giờ 8 phút) | 4.544.000 | 7.724.800 | 9.224.800 | 10.724.800 |
Bạc Liêu đi TP Bảo Lộc 444 km (8 giờ 36 phút) | 3.552.000 | 6.038.400 | 7.538.400 | 9.038.400 |
Bạc Liêu đi Đức Trọng 521 km (9 giờ 17 phút) | 4.168.000 | 7.085.600 | 8.585.600 | 10.085.600 |
Bạc Liêu đi Di Linh 505 km (8 giờ 49 phút) | 4.040.000 | 6.868.000 | 8.368.000 | 9.868.000 |
Bạc Liêu đi Bảo Lâm 468 km (9 giờ 4 phút) | 3.744.000 | 6.364.800 | 7.864.800 | 9.364.800 |
Bạc Liêu đi Đạ Huoai 468 km (9 giờ 4 phút) | 3.744.000 | 6.364.800 | 7.864.800 | 9.364.800 |
Bạc Liêu đi Đạ Tẻh 425 km (8 giờ 8 phút) | 3.400.000 | 5.780.000 | 7.280.000 | 8.780.000 |
Bạc Liêu đi Cát Tiên 440 km (8 giờ 31 phút) | 3.520.000 | 5.984.000 | 7.484.000 | 8.984.000 |
Bạc Liêu đi Lâm Hà 553 km (9 giờ 55 phút) | 4.424.000 | 7.520.800 | 9.020.800 | 10.520.800 |
Bạc Liêu đi Lạc Dương 4,151 km (2 days 6 giờ) | 62.250 | 105.825 | 1.605.825 | 3.105.825 |
Bạc Liêu đi Đơn Dương 620 km (10 giờ 12 phút) | 4.960.000 | 8.432.000 | 9.932.000 | 11.432.000 |
Tp Đà Lạt đi Bạc Liêu 568 km (10 giờ 8 phút) | 4.824.000 | 8.200.800 | 9.700.800 | 11.200.800 |
Bảng giá xe 4 chỗ Bình Phước đi Bạc Liêu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Đồng Xoài đi Bạc Liêu 353 km (7 giờ 1 phút) | 2.824.000 | 4.800.800 | 6.300.800 | 7.800.800 |
TX Bình Long đi Bạc Liêu 368 km (7 giờ 1 phút) | 2.944.000 | 5.004.800 | 6.504.800 | 8.004.800 |
TX Phước Long đi Bạc Liêu 400 km (8 giờ 2 phút) | 3.200.000 | 5.440.000 | 6.940.000 | 8.440.000 |
Bù Đăng đi Bạc Liêu 399 km (8 giờ 0 phút) | 3.192.000 | 5.426.400 | 6.926.400 | 8.426.400 |
Bù Đốp đi Bạc Liêu 399 km (8 giờ 0 phút) | 3.192.000 | 5.426.400 | 6.926.400 | 8.426.400 |
Bù Gia Mập đi Bạc Liêu 450 km (9 giờ 1 phút) | 3.600.000 | 6.120.000 | 7.620.000 | 9.120.000 |
Chơn Thành đi Bạc Liêu 336 km (6 giờ 22 phút) | 2.688.000 | 4.569.600 | 6.069.600 | 7.569.600 |
Đồng Phú đi Bạc Liêu 364 km (7 giờ 21 phút) | 2.912.000 | 4.950.400 | 6.450.400 | 7.950.400 |
Hớn Quản đi Bạc Liêu 356 km (6 giờ 51 phút) | 2.848.000 | 4.841.600 | 6.341.600 | 7.841.600 |
Lộc Ninh đi Bạc Liêu 384 km (7 giờ 22 phút) | 3.072.000 | 5.222.400 | 6.722.400 | 8.222.400 |
Bảng giá xe 4 chỗ Đăk Lăk đi Bạc Liêu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Buôn Ma Thuột đi Bạc Liêu 586 km (12 giờ 5 phút) | 4.688.000 | 7.969.600 | 9.469.600 | 10.969.600 |
Buôn Đôn đi Bạc Liêu 607 km (12 giờ 38 phút) | 4.856.000 | 8.255.200 | 9.755.200 | 11.255.200 |
Cư Kuin đi Bạc Liêu 609 km (12 giờ 38 phút) | 4.872.000 | 8.282.400 | 9.782.400 | 11.282.400 |
Cư M’gar đi Bạc Liêu 613 km (12 giờ 46 phút) | 4.904.000 | 8.336.800 | 9.836.800 | 11.336.800 |
Ea H’leo đi Bạc Liêu 858 km (14 giờ 3 phút) | 6.864.000 | 11.668.800 | 13.168.800 | 14.668.800 |
Ea Kar đi Bạc Liêu 763 km (12 giờ 0 phút) | 6.104.000 | 10.376.800 | 11.876.800 | 13.376.800 |
Ea Súp đi Bạc Liêu 642 km (13 giờ 19 phút) | 5.136.000 | 8.731.200 | 10.231.200 | 11.731.200 |
Krông Ana đi Bạc Liêu 600 km (12 giờ 28 phút) | 4.800.000 | 8.160.000 | 9.660.000 | 11.160.000 |
Krông Bông đi Bạc Liêu 600 km (12 giờ 28 phút) | 4.800.000 | 8.160.000 | 9.660.000 | 11.160.000 |
Krông Buk đi Bạc Liêu 600 km (12 giờ 28 phút) | 4.800.000 | 8.160.000 | 9.660.000 | 11.160.000 |
Krông Năng đi Bạc Liêu 600 km (12 giờ 28 phút) | 4.800.000 | 8.160.000 | 9.660.000 | 11.160.000 |
Krông Pắc đi Bạc Liêu 784 km (12 giờ 30 phút) | 6.272.000 | 10.662.400 | 12.162.400 | 13.662.400 |
Lắk đi Bạc Liêu 784 km (12 giờ 30 phút) | 6.272.000 | 10.662.400 | 12.162.400 | 13.662.400 |
M’Đrắk đi Bạc Liêu 727 km (11 giờ 14 phút) | 5.816.000 | 9.887.200 | 11.387.200 | 12.887.200 |
Bảng giá xe 4 chỗ Đăk Nông đi Bạc Liêu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Gia Nghĩa đi Bạc Liêu 470 km (9 giờ 35 phút) | 3.760.000 | 6.392.000 | 7.892.000 | 9.392.000 |
Cư Jút đi Bạc Liêu 470 km (9 giờ 35 phút) | 3.760.000 | 6.392.000 | 7.892.000 | 9.392.000 |
Đắk Glong đi Bạc Liêu 520 km (10 giờ 41 phút) | 4.160.000 | 7.072.000 | 8.572.000 | 10.072.000 |
Đắk Mil đi Bạc Liêu 535 km (10 giờ 54 phút) | 4.280.000 | 7.276.000 | 8.776.000 | 10.276.000 |
Đắk R’Lấp đi Bạc Liêu 463 km (9 giờ 25 phút) | 3.704.000 | 6.296.800 | 7.796.800 | 9.296.800 |
Đắk Song đi Bạc Liêu 508 km (10 giờ 25 phút) | 4.064.000 | 6.908.800 | 8.408.800 | 9.908.800 |
Krông Nô đi Bạc Liêu 561 km (11 giờ 38 phút) | 4.488.000 | 7.629.600 | 9.129.600 | 10.629.600 |
Tuy Đức đi Bạc Liêu 503 km (10 giờ 19 phút) | 4.024.000 | 6.840.800 | 8.340.800 | 9.840.800 |
Bảng giá xe 4 chỗ Phú Yên đi Bạc Liêu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tuy An đi Bạc Liêu 781 km (12 giờ 2 phút) | 6.248.000 | 10.621.600 | 12.121.600 | 13.621.600 |
Sơn Hòa đi Bạc Liêu 797 km (12 giờ 18 phút) | 6.376.000 | 10.839.200 | 12.339.200 | 13.839.200 |
Sông Hinh đi Bạc Liêu 797 km (12 giờ 17 phút) | 6.376.000 | 10.839.200 | 12.339.200 | 13.839.200 |
Đồng Xuân đi Bạc Liêu 756 km (11 giờ 56 phút) | 6.048.000 | 10.281.600 | 11.781.600 | 13.281.600 |
Phú Hòa đi Bạc Liêu 827 km (12 giờ 49 phút) | 6.616.000 | 11.247.200 | 12.747.200 | 14.247.200 |
Tây Hòa đi Bạc Liêu 768 km (11 giờ 45 phút) | 6.144.000 | 10.444.800 | 11.944.800 | 13.444.800 |
Tuy An đi Bạc Liêu 764 km (11 giờ 40 phút) | 6.112.000 | 10.390.400 | 11.890.400 | 13.390.400 |
Tuy Hòa đi Bạc Liêu 797 km (12 giờ 18 phút) | 6.376.000 | 10.839.200 | 12.339.200 | 13.839.200 |
Đông Hòa đi Bạc Liêu 755 km (11 giờ 21 phút) | 6.040.000 | 10.268.000 | 11.768.000 | 13.268.000 |
Bảng giá xe 4 chỗ Bình Định đi Bạc Liêu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Quy Nhơn đi Bạc Liêu 866 km (13 giờ 35 phút) | 6.928.000 | 11.777.600 | 13.277.600 | 14.777.600 |
An Nhơn đi Bạc Liêu 849 km (13 giờ 12 phút) | 6.792.000 | 11.546.400 | 13.046.400 | 14.546.400 |
Hoài Nhơn đi Bạc Liêu 865 km (13 giờ 33 phút) | 6.920.000 | 11.764.000 | 13.264.000 | 14.764.000 |
Phù Mỹ đi Bạc Liêu 944 km (15 giờ 12 phút) | 7.552.000 | 12.838.400 | 14.338.400 | 15.838.400 |
Tây Sơn đi Bạc Liêu 311 km (5 giờ 51 phút) | 2.488.000 | 4.229.600 | 5.729.600 | 7.229.600 |
An Lão, Bình Định đi Bạc Liêu 898 km (14 giờ 11 phút) | 7.184.000 | 12.212.800 | 13.712.800 | 15.212.800 |
Tuy Phước đi Bạc Liêu 955 km (15 giờ 29 phút) | 7.640.000 | 12.988.000 | 14.488.000 | 15.988.000 |
Hoài Ân đi Bạc Liêu 857 km (13 giờ 22 phút) | 6.856.000 | 11.655.200 | 13.155.200 | 14.655.200 |
Phù Cát, Bình Định đi Bạc Liêu 939 km (15 giờ 8 phút) | 7.512.000 | 12.770.400 | 14.270.400 | 15.770.400 |
Vân Canh đi Bạc Liêu 939 km (15 giờ 8 phút) | 7.512.000 | 12.770.400 | 14.270.400 | 15.770.400 |
Vĩnh Thạnh, Bình Định đi Bạc Liêu 871 km (14 giờ 12 phút) | 6.968.000 | 11.845.600 | 13.345.600 | 14.845.600 |








